|
Bảng giá đất trồng cây lâu năm, đất rừng sản xuất, đất rừng phòng hộ, đất rừng đặc dụng - 2026 |
Công khai |
Sở Nông nghiệp và Môi trường |
20.08.2026 01:32:41 |
20.08.2026 01:33:37 |
|
Bảng giá đất khu công nghiệp, cụm công nghiệp - 2026 |
Công khai |
Sở Nông nghiệp và Môi trường |
20.08.2026 01:43:07 |
20.08.2026 01:43:38 |
|
Bảng giá đất phi nông nghiệp tại nông thôn - 2026 |
Công khai |
Sở Nông nghiệp và Môi trường |
20.08.2026 02:00:55 |
20.08.2026 02:01:42 |
|
Bảng giá đất phi nông nghiệp tại đô thị - 2026 |
Công khai |
Sở Nông nghiệp và Môi trường |
20.08.2026 02:09:26 |
20.08.2026 02:11:26 |
|
Bảng giá đất làm muối - 2026 |
Công khai |
Sở Nông nghiệp và Môi trường |
20.08.2026 01:51:26 |
20.08.2026 01:52:09 |
|
Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản - 2026 |
Công khai |
Sở Nông nghiệp và Môi trường |
20.08.2026 02:14:32 |
20.08.2026 02:15:05 |
|
Dữ liệu về cơ sở chế biến sản phẩm chăn nuôi - 2026 |
Công khai |
Sở Nông nghiệp và Môi trường |
20.08.2026 02:29:07 |
20.08.2026 02:29:38 |
|
Dữ liệu Quan trắc môi trường không khí xung quanh |
Công khai |
Sở Nông nghiệp và Môi trường |
20.08.2026 02:46:45 |
20.08.2026 02:47:13 |
|
Dữ liệu cơ sở an toàn dịch bệnh động vật - 2026 |
Công khai |
Sở Nông nghiệp và Môi trường |
20.08.2026 02:26:08 |
20.08.2026 02:26:35 |
|
Dữ liệu kiểm kê khí nhà kính thành phố |
Công khai |
Sở Nông nghiệp và Môi trường |
20.08.2026 02:43:14 |
20.08.2026 02:43:42 |
|
Dữ liệu cấp phép đê điều - 2025, 2026 |
Công khai |
Sở Nông nghiệp và Môi trường |
20.08.2026 02:22:28 |
20.08.2026 02:23:20 |
|
Thủy lợi - Dữ liệu hồ chứa |
Công khai |
Sở Nông nghiệp và Môi trường |
20.08.2026 02:36:17 |
20.08.2026 02:36:45 |
|
Dữ liệu cống dưới đê |
Công khai |
Sở Nông nghiệp và Môi trường |
20.08.2026 02:32:45 |
20.08.2026 02:33:13 |
|
Khu vực khoáng sản phân tán, nhỏ lẻ trên địa bàn thành phố Hải Phòng |
Công khai |
Sở Nông nghiệp và Môi trường |
20.08.2026 03:08:05 |
20.08.2026 03:10:16 |
|
Giấy phép thăm dò khoáng sản trên địa bàn thành phố Hải Phòng |
Công khai |
Sở Nông nghiệp và Môi trường |
20.08.2026 02:55:14 |
20.08.2026 02:55:56 |
|
Khu vực khoáng sản vật liệu san lấp |
Công khai |
Sở Nông nghiệp và Môi trường |
20.08.2026 03:13:19 |
20.08.2026 03:14:04 |
|
Thủy lợi - Dữ liệu trạm bơm |
Công khai |
Sở Nông nghiệp và Môi trường |
20.08.2026 02:49:10 |
20.08.2026 02:52:59 |
|
Dữ liệu về hiện trạng rừng |
Công khai |
Sở Nông nghiệp và Môi trường |
20.08.2026 03:03:10 |
20.08.2026 03:03:18 |
|
Dữ liệu kè bảo vệ đê |
Công khai |
Sở Nông nghiệp và Môi trường |
20.08.2026 03:06:23 |
20.08.2026 03:06:44 |
|
Dữ liệu phát triển rừng |
Công khai |
Sở Nông nghiệp và Môi trường |
20.08.2026 03:16:20 |
20.08.2026 03:17:02 |
|
Dữ liệu quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất |
Công khai |
Sở Nông nghiệp và Môi trường |
20.08.2026 03:19:15 |
20.08.2026 03:19:41 |
|
Dữ liệu cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm đối với cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm nông, lâ |
Công khai |
Sở Nông nghiệp và Môi trường |
20.08.2026 03:22:49 |
20.08.2026 03:25:00 |
|
Dữ liệu trung bình số liệu khí tượng thủy văn |
Công khai |
Sở Nông nghiệp và Môi trường |
20.08.2026 03:29:42 |
20.08.2026 03:30:07 |
|
Thủy lợi - Tài sản kết cấu hạ tầng cấp nước sạch |
Công khai |
Sở Nông nghiệp và Môi trường |
20.08.2026 03:32:26 |
20.08.2026 03:33:02 |