|
Các cơ sở bán buôn thuốc, nguyên liệu làm thuốc, bán lẻ thuốc phía Tây HP |
Công khai |
Sở Y tế |
12.01.2026 08:44:32 |
12.01.2026 08:45:34 |
|
Các cơ sở được cấp giấy phép hành nghề dược, khu vực phía Tây HP |
Công khai |
Ban quản lý các khu kinh tế |
12.01.2026 08:49:05 |
12.01.2026 08:49:47 |
|
Các doanh nghiệp, dự án trong khu công nghiệp, khu kinh tế HP 2025 |
Công khai |
Ban quản lý các khu kinh tế |
12.01.2026 09:00:18 |
12.01.2026 09:00:21 |
|
Cơ sở khám chữa bệnh trong và ngoài công lập khu vực Tây HP |
Công khai |
Sở Y tế |
12.01.2026 08:53:28 |
12.01.2026 08:54:07 |
|
Cơ sở dữ liệu giấy phép hành nghề y, khu vực Tây HP |
Công khai |
Sở Y tế |
12.01.2026 09:03:39 |
12.01.2026 09:04:27 |
|
Các điểm đỗ xe công cộng trên địa bàn phía Tây HP |
Công khai |
Sở Xây dựng |
12.01.2026 08:55:45 |
12.01.2026 08:57:12 |
|
Danh lam thắng cảnh khu vực phía Tây Hải Phòng |
Công khai |
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch |
12.01.2026 09:08:14 |
12.01.2026 09:09:37 |
|
Các bến xe khách phía Đông Hải Phòng |
Công khai |
Sở Xây dựng |
12.01.2026 08:16:38 |
12.01.2026 08:18:32 |
|
Danh sách cơ sở đủ điều kiện tiêm chủng khu vực phía Tây Hải Phòng |
Công khai |
Sở Y tế |
12.01.2026 09:27:12 |
12.01.2026 09:27:58 |
|
Danh sách cơ sở khám chữa bệnh trên địa bàn thành phố 2025 |
Công khai |
Sở Y tế |
12.01.2026 09:34:57 |
12.01.2026 09:36:02 |
|
Các siêu thị, trung tâm thương mại phía Tây Hải Phòng 2025 |
Công khai |
Sở Công Thương |
12.01.2026 09:39:22 |
12.01.2026 09:41:08 |
|
Danh sách chợ trên địa bàn phía Tây Hải Phòng năm 2025 |
Công khai |
Sở Công Thương |
12.01.2026 09:17:55 |
12.01.2026 09:22:50 |
|
Danh sách Trung tâm Giáo dục thường xuyên |
Công khai |
Ban quản lý các khu kinh tế |
12.01.2026 09:44:38 |
12.01.2026 09:45:00 |
|
Danh sách Trường Tiểu học năm 2025 |
Công khai |
Sở Giáo dục và đào tạo |
12.01.2026 09:50:31 |
12.01.2026 09:51:33 |
|
Danh sách Trường THPT năm 2025 |
Công khai |
Sở Giáo dục và đào tạo |
12.01.2026 09:46:34 |
12.01.2026 09:46:59 |
|
Danh sách Trường THCS |
Công khai |
Sở Giáo dục và đào tạo |
12.01.2026 09:52:04 |
12.01.2026 09:53:18 |
|
Giá cước vận tải hành khách bằng ô tô theo tuyến cố định khu vực phía Tây Hải Phòng |
Công khai |
Sở Xây dựng |
13.01.2026 07:39:39 |
13.01.2026 07:42:28 |
|
Người hưởng chính sách ưu đãi người có công, khu vực phía Tây Hải Phòng |
Công khai |
Sở Nội vụ |
13.01.2026 07:17:41 |
13.01.2026 07:18:09 |
|
Dữ liệu về các cầu lớn trên địa bàn phía Đông Hải Phòng |
Công khai |
Sở Xây dựng |
13.01.2026 07:26:00 |
13.01.2026 07:27:28 |
|
Dữ liệu hội nghị, hội thảo quốc tế, từ 01.01.2025 - 18.12.2025 |
Công khai |
Sở Ngoại Vụ |
13.01.2026 07:03:28 |
13.01.2026 07:05:03 |
|
Các cơ sở sản xuất mỹ phẩm khu vực phía Tây Hải Phòng |
Công khai |
Sở Y tế |
13.01.2026 06:54:39 |
13.01.2026 06:56:15 |
|
Dữ liệu các quầy thuốc khu vực phía Tây Hải Phòng |
Công khai |
Sở Y tế |
13.01.2026 07:00:44 |
13.01.2026 07:01:35 |
|
Dữ liệu về thị trường xuất khẩu |
Công khai |
Sở Công Thương |
13.01.2026 07:35:38 |
13.01.2026 07:36:34 |
|
Dữ liệu về các tuyến quốc lộ |
Công khai |
Sở Xây dựng |
13.01.2026 07:30:30 |
13.01.2026 07:31:45 |
|
Số giường bệnh theo kế hoạch của các cơ sở y tế phía Tây Hải Phòng |
Công khai |
Sở Y tế |
13.01.2026 08:02:05 |
13.01.2026 08:03:03 |
|
Hệ thống cơ sở giáo dục nghề nghiệp khu vực phía Đông Hải Phòng |
Công khai |
Sở Nội vụ |
13.01.2026 07:45:33 |
13.01.2026 07:45:29 |
|
Hệ thống thư viện khu vực phía Tây Hải Phòng |
Công khai |
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch |
13.01.2026 07:55:48 |
13.01.2026 07:57:26 |
|
Số lượng lớp học mầm non trên địa bàn |
Công khai |
Sở Giáo dục và đào tạo |
13.01.2026 08:07:27 |
13.01.2026 08:08:29 |
|
Một số điểm du lịch trên địa bàn |
Công khai |
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch |
13.01.2026 07:59:55 |
13.01.2026 08:00:13 |
|
Số lượng nhân sự cấp THCS |
Công khai |
Sở Giáo dục và đào tạo |
13.01.2026 08:09:10 |
13.01.2026 08:13:33 |
|
Số lượng học sinh cấp THCS |
Công khai |
Sở Giáo dục và đào tạo |
13.01.2026 08:06:01 |
13.01.2026 08:06:22 |
|
Số lượng nhân sự vị trí việc làm cấp tiểu học |
Công khai |
Sở Giáo dục và đào tạo |
13.01.2026 08:36:28 |
13.01.2026 08:37:45 |
|
Số lượng nhân sự vị trí việc làm cấp THCS |
Công khai |
Sở Giáo dục và đào tạo |
13.01.2026 08:34:41 |
13.01.2026 08:35:06 |
|
Số lượng nhân sự hợp đồng, cấp tiểu học |
Công khai |
Sở Giáo dục và đào tạo |
13.01.2026 08:28:50 |
13.01.2026 08:30:02 |
|
Số lượng nhân sự, trình độ, bậc mầm non |
Công khai |
Sở Giáo dục và đào tạo |
13.01.2026 08:38:57 |
13.01.2026 08:40:39 |
|
Số lượng nhân sự hợp đồng, bậc mầm non |
Công khai |
Sở Giáo dục và đào tạo |
13.01.2026 08:22:10 |
13.01.2026 08:23:16 |
|
Số lượng nhân sự môn giảng dạy |
Công khai |
Sở Giáo dục và đào tạo |
13.01.2026 08:31:56 |
13.01.2026 08:32:38 |
|
Số lượng phòng học THPT |
Công khai |
Sở Giáo dục và đào tạo |
13.01.2026 08:43:14 |
13.01.2026 08:43:40 |
|
Thống kê trường GDTX |
Công khai |
Sở Giáo dục và đào tạo |
13.01.2026 08:50:47 |
13.01.2026 08:50:48 |
|
Thông tin doanh nghiệp |
Công khai |
Sở Công Thương |
13.01.2026 08:51:58 |
13.01.2026 08:52:36 |
|
Tổng hợp chi tiết hệ thống cầu địa phương |
Công khai |
Sở Xây dựng |
13.01.2026 08:53:45 |
13.01.2026 08:53:45 |
|
Cơ sở khám chữa bệnh BHYT thời gian trước và sau 01.7.2025 |
Công khai |
Sở Y tế |
13.01.2026 08:57:15 |
13.01.2026 08:59:13 |
|
Dữ liệu về các tổ chức hành nghề công chứng trên địa bàn thành phố |
Công khai |
Sở Tư pháp |
24.03.2025 08:03:47 |
13.01.2026 09:26:27 |
|
Dữ liệu về các tổ chức giám định trên địa bàn thành phố |
Công khai |
Sở Tư pháp |
24.03.2025 07:59:27 |
13.01.2026 09:27:09 |
|
Dữ liệu Danh sách tổ chức thực hiện trợ giúp pháp lý |
Công khai |
Sở Tư pháp |
24.03.2025 08:02:56 |
13.01.2026 09:28:24 |
|
Dữ liệu về các tổ chức hành nghề thừa phát lại trên địa bàn thành phố |
Công khai |
Sở Tư pháp |
24.03.2025 08:02:12 |
13.01.2026 09:29:20 |