|
Dữ liệu di tích lịch sử- văn hóa trên địa bàn thành phố Hải Phòng |
Công khai |
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch |
15.06.2026 01:37:04 |
15.06.2026 01:37:20 |
|
Dữ liệu danh lam thắng cảnh Hải Phòng - bổ sung |
Công khai |
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch |
15.06.2026 01:46:28 |
15.06.2026 01:46:42 |
|
Dữ liệu điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng trên địa bàn TP Hải Phòng, T6 - 2026 |
Công khai |
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch |
15.06.2026 01:57:11 |
15.06.2026 01:58:14 |
|
Các cơ sở được cấp giấy phép hành nghề dược, khu vực phía Tây HP |
Công khai |
Sở Y tế |
12.01.2026 08:49:05 |
23.06.2026 01:45:03 |
|
Danh sách thư viện xã, phường trên địa bàn thành phố |
Công khai |
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch |
15.06.2026 02:29:46 |
15.06.2026 02:30:37 |
|
Danh sách các đơn vị sự nghiệp thuộc Sở Y tế |
Công khai |
Sở Y tế |
24.04.2025 07:15:39 |
23.06.2026 01:41:16 |
|
Danh sách Trung tâm Giáo dục thường xuyên |
Công khai |
Sở Giáo dục và đào tạo |
12.01.2026 09:44:38 |
23.06.2026 01:38:20 |
|
Danh sách dịch vụ kinh doanh vận tải Taxi |
Công khai |
Sở Xây dựng |
21.03.2025 09:34:54 |
23.06.2026 01:50:49 |
|
Bảng rừng trồng mới tập trung |
Công khai |
Sở Nông nghiệp và Môi trường |
25.06.2026 03:09:11 |
25.06.2026 03:11:15 |
|
Dữ liệu số tiếp nhận phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm |
Công khai |
Sở Y tế |
25.06.2026 04:06:13 |
25.06.2026 04:08:20 |
|
Danh sách cơ sở lưu trú trên địa bàn thành phố |
Công khai |
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch |
25.06.2026 03:26:05 |
25.06.2026 03:26:37 |
|
Dữ liệu giá thị trường trên địa bàn thành phố |
Công khai |
Sở Tài Chính |
25.06.2026 04:11:45 |
25.06.2026 04:12:27 |
|
Dữ liệu cơ sở đóng gói muối nhập khẩu |
Công khai |
Sở Nông nghiệp và Môi trường |
25.06.2026 04:42:41 |
25.06.2026 04:19:27 |
|
Danh sách doanh nghiệp lữ hành |
Công khai |
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch |
25.06.2026 03:31:19 |
25.06.2026 03:32:02 |
|
Dữ liệu dự án trọng điểm 2025 |
Công khai |
Sở Tài Chính |
25.06.2026 04:00:08 |
25.06.2026 03:59:52 |
|
Bảng danh mục cơ sở y tế |
Công khai |
Sở Y tế |
25.06.2026 04:06:34 |
25.06.2026 03:42:06 |
|
Bảng xuất khẩu lao động |
Công khai |
Sở Nội vụ |
25.06.2026 03:43:03 |
25.06.2026 03:43:32 |
|
Dữ liệu cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm đối với cơ sở sx, kinh doanh TP nông, lâm, thuỷ sản |
Công khai |
Sở Nông nghiệp và Môi trường |
25.06.2026 07:18:35 |
25.06.2026 07:52:37 |
|
Dữ liệu về lâm nghiệp, rừng phòng hộ, rừng đặc dụng, rừng sản xuất |
Công khai |
Sở Nông nghiệp và Môi trường |
25.06.2026 07:37:02 |
25.06.2026 07:37:01 |
|
Dữ liệu các đầu sách, báo, tạp chí, tài liệu ở thư viện thành phố |
Công khai |
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch |
25.06.2026 07:46:37 |
25.06.2026 07:48:25 |
|
Số lượng học sinh biến động cấp mầm non |
Công khai |
Sở Giáo dục và đào tạo |
26.06.2026 03:48:31 |
26.06.2026 03:52:26 |
|
Số lượng học sinh biến động cấp THCS |
Công khai |
Sở Giáo dục và đào tạo |
26.06.2026 03:55:00 |
26.06.2026 03:56:31 |
|
Quản lý người nước ngoài làm việc tại Việt Nam |
Công khai |
Sở Nội vụ |
26.06.2026 03:44:41 |
26.06.2026 03:44:46 |
|
Số lượng học sinh biến động cấp Tiểu học |
Công khai |
Sở Giáo dục và đào tạo |
26.06.2026 03:58:37 |
26.06.2026 04:25:49 |
|
Số lượng nhân sự hình thức hợp đồng cấp THCS |
Công khai |
Sở Giáo dục và đào tạo |
26.06.2026 04:29:20 |
26.06.2026 04:29:58 |
|
Số lượng phòng học cấp mầm non |
Công khai |
Sở Giáo dục và đào tạo |
26.06.2026 05:01:37 |
26.06.2026 04:37:18 |
|
Số lượng học sinh cấp mầm non |
Công khai |
Sở Giáo dục và đào tạo |
26.06.2026 04:04:08 |
26.06.2026 04:31:05 |
|
Số lượng lớp học cấp Tiểu học |
Công khai |
Sở Giáo dục và đào tạo |
26.06.2026 04:21:05 |
26.06.2026 04:22:18 |
|
Số lượng lớp học cấp THPT |
Công khai |
Sở Giáo dục và đào tạo |
26.06.2026 04:18:09 |
26.06.2026 04:19:07 |
|
Số lượng lớp học cấp THCS |
Công khai |
Sở Giáo dục và đào tạo |
26.06.2026 04:39:41 |
26.06.2026 04:14:36 |
|
Số lượng học sinh THPT |
Công khai |
Sở Giáo dục và đào tạo |
26.06.2026 04:09:15 |
26.06.2026 04:09:34 |
|
Số lượng nhân sự THPT |
Công khai |
Sở Giáo dục và đào tạo |
26.06.2026 04:31:46 |
26.06.2026 04:58:10 |
|
SNV_CSDL_DN hoạt động DV đưa người VN đi làm việc ở nước ngoài theo Hợp đồng |
Công khai |
Sở Nội vụ |
27.06.2026 04:52:06 |
27.06.2026 04:53:07 |
|
Số lượng phòng học cấp Tiểu học |
Công khai |
Sở Giáo dục và đào tạo |
26.06.2026 05:06:33 |
26.06.2026 04:42:19 |
|
SXD-2026-Tuyến vận tải hành khách liên tỉnh |
Công khai |
Sở Xây dựng |
28.06.2026 16:24:03 |
28.06.2026 16:24:16 |
|
SXD-2026-Tuyến vận tải hành khách nội thành |
Công khai |
Sở Xây dựng |
28.06.2026 16:22:47 |
28.06.2026 16:23:18 |
|
Số lượng phòng học cấp THCS |
Công khai |
Sở Giáo dục và đào tạo |
26.06.2026 04:39:15 |
26.06.2026 05:04:34 |
|
SNV_CSDL_DL tỷ lệ thất nghiệp |
Công khai |
Sở Nội vụ |
27.06.2026 05:08:05 |
27.06.2026 05:08:09 |
|
SXD-2026-Bến xe khách |
Công khai |
Sở Xây dựng |
28.06.2026 16:12:01 |
28.06.2026 16:14:25 |
|
Dữ liệu về kết quả chương trình, đề tài khoa học, T6.2026 |
Công khai |
Sở Khoa học và Công nghệ |
02.07.2026 08:06:18 |
02.07.2026 08:07:55 |
|
Dữ liệu về danh mục chương trình, đề tài khoa học, T6.2026 |
Công khai |
Sở Khoa học và Công nghệ |
02.07.2026 07:52:48 |
02.07.2026 07:54:49 |
|
SXD-2026-Tuyến vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt liên tỉnh |
Công khai |
Sở Xây dựng |
29.06.2026 04:36:59 |
29.06.2026 05:02:53 |
|
SXD-2026-Tuyến vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt nội thành |
Công khai |
Sở Xây dựng |
29.06.2026 04:38:29 |
29.06.2026 04:38:33 |
|
SXD-2026-Chứng chỉ hành nghề hoạt động xây dựng |
Công khai |
Sở Xây dựng |
28.06.2026 17:30:07 |
28.06.2026 17:30:11 |
|
SXD-2026-Cơ sở đào tạo lái xe |
Công khai |
Sở Xây dựng |
28.06.2026 17:07:56 |
28.06.2026 17:07:13 |
|
SXD-2026-Điểm đỗ xe công cộng |
Công khai |
Sở Xây dựng |
28.06.2026 17:06:57 |
28.06.2026 17:06:57 |
|
Sở NNMT - Bảng thông tin giấy phép khai thác tài nguyên nước ngầm |
Công khai |
Sở Nông nghiệp và Môi trường |
02.07.2026 08:51:52 |
02.07.2026 08:51:56 |
|
Sở NNMT - Bảng thông tin giấy phép khai thác tài nguyên nước mặt |
Công khai |
Sở Nông nghiệp và Môi trường |
02.07.2026 08:50:53 |
02.07.2026 08:50:58 |
|
Dữ liệu số thuê bao điện thoại di động, quý 1.2026 |
Công khai |
Sở Khoa học và Công nghệ |
02.07.2026 08:37:03 |
02.07.2026 08:38:02 |
|
Dữ liệu về số thuê bao điện thoại cố định, quý 1.2026 |
Công khai |
Sở Khoa học và Công nghệ |
02.07.2026 08:16:33 |
02.07.2026 08:38:56 |
|
Thuê bao Internet băng rộng cố định, quý 1.2026 |
Công khai |
Sở Khoa học và Công nghệ |
02.07.2026 09:05:00 |
02.07.2026 09:05:22 |
|
Danh sách doanh nghiệp đăng ký mới, T6.2026 |
Công khai |
Sở Tài Chính |
02.07.2026 09:26:23 |
02.07.2026 09:26:56 |
|
Thuê bao viễn thông, quý 1.2026 |
Công khai |
Sở Khoa học và Công nghệ |
02.07.2026 09:08:52 |
02.07.2026 09:09:13 |
|
CSDL thống kê, kiểm kê đất đai |
Công khai |
Sở Nông nghiệp và Môi trường |
02.07.2026 08:44:00 |
02.07.2026 08:44:00 |
|
Quản lý Dữ liệu cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm đối với cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm nông, lâm, thuỷ sản 2026 |
Công khai |
Sở Nông nghiệp và Môi trường |
03.07.2026 10:57:32 |
03.07.2026 10:57:38 |
|
Dữ liệu về lâm nghiệp (rừng phòng hộ, rừng đặc dụng, rừng sản xuất) |
Công khai |
Sở Nông nghiệp và Môi trường |
03.07.2026 07:45:40 |
03.07.2026 07:45:48 |
|
Danh sách Trung tâm thương mại trên địa bàn thành phố |
Công khai |
Sở Công Thương |
03.07.2026 03:31:35 |
03.07.2026 03:31:56 |
|
Dữ liệu cơ sở đủ điều kiện tiêm chủng, T6.2026 |
Công khai |
Sở Y tế |
03.07.2026 04:01:30 |
03.07.2026 04:01:56 |
|
Danh sách chợ trên địa bàn thành phố, T4.2026 |
Công khai |
Sở Công Thương |
03.07.2026 03:19:16 |
03.07.2026 03:20:10 |
|
Danh sách siêu thị trên địa bàn thành phố |
Công khai |
Sở Công Thương |
03.07.2026 03:27:31 |
03.07.2026 03:27:56 |
|
Sở NNMT - Bảng thông tin quan trắc nguồn nước |
Công khai |
Sở Nông nghiệp và Môi trường |
03.07.2026 03:59:50 |
03.07.2026 04:00:02 |
|
Sở NNMT - Bảng thông tin môi trường nước |
Công khai |
Sở Nông nghiệp và Môi trường |
03.07.2026 03:54:33 |
03.07.2026 03:54:47 |
|
Quản lý Dữ liệu cơ sở nhập khẩu muối |
Công khai |
Sở Nông nghiệp và Môi trường |
07.07.2026 09:22:19 |
07.07.2026 09:23:22 |