|
Đê điều-Dữ liệu viphạm về đê điều |
عامة |
Sở Nông nghiệp và Môi trường |
28.08.2026 06:55:40 |
28.08.2026 06:57:55 |
|
Đê điều-Dữ liệu cấp phép đê điều |
عامة |
Sở Nông nghiệp và Môi trường |
28.08.2026 06:54:59 |
28.08.2026 06:55:01 |
|
Đê điều-Dữ liệu cửa khẩu qua đê |
عامة |
Sở Nông nghiệp và Môi trường |
28.08.2026 06:56:59 |
28.08.2026 06:57:26 |
|
Đê điều-Dữ liệu cống dưới đê |
عامة |
Sở Nông nghiệp và Môi trường |
28.08.2026 06:56:08 |
28.08.2026 06:57:52 |
|
Thuỷ lợi-Dữ liệu cấp phép hoạt động trong phạm vi bảo vệ công trình thuỷ lợi |
عامة |
Sở Nông nghiệp và Môi trường |
28.08.2026 07:01:22 |
28.08.2026 07:01:28 |
|
KTTV-Dữ liệu các công trình và chủ công trình phải tổ chức quan trắc KTTV |
عامة |
Sở Nông nghiệp và Môi trường |
28.08.2026 06:58:37 |
28.08.2026 06:58:44 |
|
KTTV-Dữ liệu trung bình số liệu khí tượng thủy văn |
عامة |
Sở Nông nghiệp và Môi trường |
28.08.2026 06:59:12 |
28.08.2026 06:59:33 |
|
Thuỷ lợi-Tài sản kết cấu hạ tầng cấp nước sạch |
عامة |
Sở Nông nghiệp và Môi trường |
28.08.2026 07:01:52 |
28.08.2026 07:02:01 |
|
Thuỷ lợi-Dữ liệu giám sát, xử lý vi phạm |
عامة |
Sở Nông nghiệp và Môi trường |
28.08.2026 06:59:49 |
28.08.2026 06:59:56 |
|
Đê điều-Dữ liệu các đoạn đê, tuyến đê |
عامة |
Sở Nông nghiệp và Môi trường |
28.08.2026 07:00:57 |
28.08.2026 07:01:20 |
|
Thuỷ lợi-Dữ liệu trạm bơm |
عامة |
Sở Nông nghiệp và Môi trường |
28.08.2026 07:00:32 |
28.08.2026 07:00:40 |
|
Thuỷ lợi-Dữ liệu hồ chứa |
عامة |
Sở Nông nghiệp và Môi trường |
28.08.2026 07:03:00 |
28.08.2026 07:03:04 |
|
Thuỷ lợi-Công trình dẫn nước hở |
عامة |
Sở Nông nghiệp và Môi trường |
28.08.2026 07:03:32 |
28.08.2026 07:03:20 |
|
Đê điều- Dữ liệu kè bảo vệ đê |
عامة |
Sở Nông nghiệp và Môi trường |
28.08.2026 07:04:01 |
28.08.2026 07:04:02 |
|
Theo dõi Hệ thống thông tin nông sản |
عامة |
Sở Nông nghiệp và Môi trường |
16.09.2026 09:03:53 |
16.09.2026 09:03:55 |
|
SNV_CSDL_DL tỷ lệ thất nghiệp |
عامة |
Sở Nội vụ |
16.09.2026 17:13:58 |
16.09.2026 17:14:04 |