﻿_id	Ma Truong	Ten Truong	Khoi	So Hoc Sinh	Gioi Tinh
1	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Lớp MN độc lập  Ánh Dương (LT)	Mầm non	55	33
2	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Lớp MN độc lập  Ánh Mai (A. Hồng)	Mầm non	44	26
3	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Lớp MN độc lập Ánh Sao (A.Hòa)	Mầm non	45	23
4	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Lớp MN độc lập Ánh Sao (HT)	Mầm non	21	8
5	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Lớp MN độc lập Bảo Lộc(An Đồng)	Mầm non	48	16
6	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Lớp MN độc lập Bé Na (AĐ)	Mầm non	27	12
7	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Lớp MN độc lập Bé Yêu (A. Hồng)	Mầm non	30	14
8	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Lớp MN độc lập Happystar (ĐT)	Mầm non	54	27
9	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Lớp MN độc lập Hoa Hướng Dương (AĐ)	Mầm non	50	29
10	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Lớp MN độc lập Hoa Hướng Dương (BS)	Mầm non	69	38
11	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Lớp MN độc lập Hoa Mai (AĐ)	Mầm non	15	5
12	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Lớp MN độc lập Họa Mi Vàng (NS)	Mầm non	51	22
13	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Lớp MN độc lập Họa My (AD)	Mầm non	31	15
14	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Lớp MN độc lập Hoa Phượng (AĐ)	Mầm non	36	21
15	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Lớp MN độc lập Hoa Phượng (ĐB)	Mầm non	52	24
16	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Lớp MN độc lập Minh Châu (AĐ)	Mầm non	43	17
17	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Lớp MN độc lập Ngôi Sao Việt (ĐB)	Mầm non	41	20
18	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Lớp MN độc lập PG (AĐ)	Mầm non	27	15
19	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Lớp MN độc lập Sao Mai (A. Hồng)	Mầm non	34	11
20	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Lớp MN độc lập Sao Sáng (HT)	Mầm non	36	13
21	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Lớp MN độc lập Sơn Ca (HT)	Mầm non	46	23
22	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Lớp MN độc lập Sunflower	Mầm non	46	25
23	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Lớp MN độc lập SunKids	Mầm non	44	15
24	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Lớp MN độc lập Thành Công (AĐ)	Mầm non	39	17
25	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Lớp MN độc lập Thiên Ân (NS)	Mầm non	11	6
26	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Lớp MN độc lập Tuổi Ngọc (ĐT)	Mầm non	29	12
27	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Lớp MN độc lập Tuổi Thần Tiên (AĐ)	Mầm non	58	24
28	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Nhóm trẻ độc lập Cô Nga (LL)	Mầm non	13	7
29	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Nhóm trẻ độc lập Măng Non (HP)	Mầm non	24	15
30	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Nhóm trẻ độc lập Sao Sáng (A.Hồng)	Mầm non	25	15
31	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Trường MN An Đồng 1	Mầm non	880	436
32	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Trường MN An Đồng II	Mầm non	525	267
33	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Trường MN An Dương	Mầm non	512	232
34	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Trường MN An Hòa	Mầm non	701	340
35	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Trường MN An Hồng	Mầm non	637	278
36	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Trường MN An Hưng	Mầm non	490	253
37	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Trường MN Baby-stars	Mầm non	101	52
38	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Trường MN Bắc Sơn	Mầm non	503	220
39	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Trường MN Bé Thông Minh	Mầm non	156	76
40	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Trường MN Đại Bản	Mầm non	817	418
41	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Trường MN Đặng Cương	Mầm non	507	255
42	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Trường MN Đồng Thái	Mầm non	668	320
43	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Trường MN Đôrêmon	Mầm non	244	101
44	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Trường MN Hồng Phong	Mầm non	630	266
45	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Trường MN Hồng Thái	Mầm non	452	222
46	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Trường MN Kim Đồng	Mầm non	137	57
47	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Trường MN Lê Lợi	Mầm non	429	198
48	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Trường MN Lê Thiện	Mầm non	512	231
49	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Trường MN Nam Sơn	Mầm non	559	273
50	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Trường MN Ngôi Nhà Ong Xinh	Mầm non	2	1
51	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Trường MN Quốc Tuấn	Mầm non	423	209
52	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Trường MN Sao Mai	Mầm non	116	70
53	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Trường MN Sao Mai 2	Mầm non	92	37
54	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Trường MN Sao Sáng	Mầm non	467	237
55	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Trường MN Tân Tiến	Mầm non	437	238
56	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Lớp MN độc lập  Bé Ngoan	Mầm non	45	22
57	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Lớp MN độc lập  Đồ Rê Mí	Mầm non	72	28
58	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Lớp MN độc lập  Hoa Sen	Mầm non	34	15
59	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Lớp MN độc lập  Sao Mai Thái Sơn	Mầm non	37	16
60	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Lớp MN độc lập  Sơn Ca MĐ	Mầm non	66	25
61	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Lớp MN độc lập Bảo Ngọc	Mầm non	52	25
62	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Lớp MN độc lập Bình An	Mầm non	64	25
63	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Lớp MN độc lập Hoa Hướng Dương	Mầm non	30	13
64	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Lớp MN độc lập Họa My	Mầm non	43	15
65	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Lớp MN độc lập Hướng Dương	Mầm non	45	21
66	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Lớp MN độc lập Hương Sen	Mầm non	55	27
67	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Lớp MN độc lập Kitty	Mầm non	67	35
68	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Lớp MN độc lập Kitty 2	Mầm non	4	2
69	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Lớp MN độc lập Phúc Sinh	Mầm non	31	15
70	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Lớp MN độc lập Sao Mai	Mầm non	70	39
71	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Lớp MN độc lập Sao Mai Home	Mầm non	68	36
72	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Lớp MN độc lập Sao Mai Home	Mầm non	43	23
73	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Lớp MN độc lập Sóc Nâu	Mầm non	67	29
74	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Lớp MN độc lập Sơn Ca	Mầm non	57	25
75	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Lớp MN độc lập Tom&Jery	Mầm non	40	17
76	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Lớp MN độc lập Tương Lai Xanh	Mầm non	25	10
77	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Lớp MN độc lập Xuân Lâm	Mầm non	36	15
78	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Trường MN An Thái	Mầm non	510	240
79	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Trường MN An Thắng	Mầm non	321	158
80	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Trường MN An Thọ	Mầm non	329	157
81	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Trường MN An Tiến	Mầm non	279	128
82	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Trường MN Bát Trang	Mầm non	510	233
83	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Trường MN Chiến Thắng	Mầm non	383	178
84	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Trường MN Mỹ Đức	Mầm non	546	276
85	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Trường MN Quang Hưng	Mầm non	377	180
86	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Trường MN Quang Trung	Mầm non	423	216
87	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Trường MN Quốc Tuấn	Mầm non	400	171
88	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Trường MN Sao Sáng	Mầm non	478	253
89	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Trường MN Tân Dân	Mầm non	255	123
90	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Trường MN Tân Viên	Mầm non	427	211
91	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Trường MN Thái Sơn	Mầm non	555	276
92	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Trường MN Trường Sơn	Mầm non	342	162
93	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Trường MN Trường Thành	Mầm non	382	167
94	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Trường MN Trường Thọ	Mầm non	492	252
95	Phòng GD&ĐT huyện Bạch Long Vĩ	Trường  MN - TH Bạch Long Vĩ	Mầm non	22	7
96	Phòng GD&ĐT huyện Cát Hải	Trường MN 3-2	Mầm non	317	144
97	Phòng GD&ĐT huyện Cát Hải	Trường MN Đồng Bài	Mầm non	69	32
98	Phòng GD&ĐT huyện Cát Hải	Trường MN Hoàng Châu	Mầm non	87	40
99	Phòng GD&ĐT huyện Cát Hải	Trường MN Phù Long	Mầm non	113	45
100	Phòng GD&ĐT huyện Cát Hải	Trường MN Sao Mai	Mầm non	155	74
101	Phòng GD&ĐT huyện Cát Hải	Trường MN Sơn Ca	Mầm non	351	168
102	Phòng GD&ĐT huyện Cát Hải	Trường MN thị trấn Cát Hải	Mầm non	268	126
103	Phòng GD&ĐT huyện Cát Hải	Trường MN Trân Châu	Mầm non	101	40
104	Phòng GD&ĐT huyện Cát Hải	Trường MN Văn Phong	Mầm non	126	57
105	Phòng GD&ĐT huyện Cát Hải	Trường MN Xuân Đám	Mầm non	55	24
106	Phòng GD&ĐT huyện Cát Hải	Trường TH Việt Hải	Mầm non	10	7
107	Phòng GD&ĐT huyện Cát Hải	Trường TH-THCS Gia Luận	Mầm non	31	14
108	Phòng GD&ĐT huyện Cát Hải	Trường TH-THCS Hiền Hào	Mầm non	16	10
109	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Lớp MG độc lập Hoa Sữa	Mầm non	17	7
110	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Lớp MG độc lập Sao Mai Home	Mầm non	15	8
111	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Nhóm trẻ độc lập An Thư	Mầm non	20	10
112	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Nhóm trẻ độc lập Mùa Xuân	Mầm non	29	11
113	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Nhóm trẻ độc lập Phương Hoa	Mầm non	16	6
114	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Nhóm trẻ độc lập Thanh Thảo	Mầm non	16	9
115	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Nhóm trẻ độc lập Tuổi Hoa	Mầm non	17	6
116	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Trường MN Ánh Dương	Mầm non	213	91
117	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Trường MN Đại Đồng	Mầm non	344	156
118	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Trường MN Đại Hà	Mầm non	315	154
119	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Trường MN Đại Hợp	Mầm non	374	186
120	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Trường MN Đoàn Xá	Mầm non	344	167
121	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Trường MN Đông Phương	Mầm non	223	93
122	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Trường MN Du Lễ	Mầm non	276	113
123	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Trường MN Hoa Hướng Dương	Mầm non	122	52
124	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Trường MN Họa My	Mầm non	264	104
125	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Trường MN Hữu Bằng	Mầm non	450	213
126	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Trường MN Kiến Quốc	Mầm non	413	213
127	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Trường MN Lá Xanh	Mầm non	196	91
128	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Trường MN Liên cơ	Mầm non	233	107
129	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Trường MN Minh Tân	Mầm non	241	119
130	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Trường MN Ngôi Sao	Mầm non	102	46
131	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Trường MN Ngũ Đoan	Mầm non	383	182
132	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Trường MN Ngũ Phúc	Mầm non	389	184
133	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Trường MN Sao Mai	Mầm non	22	9
134	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Trường MN Tân Phong	Mầm non	280	122
135	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Trường MN Tân Trào	Mầm non	390	187
136	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Trường MN Thanh Sơn	Mầm non	266	125
137	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Trường MN Thuận Thiên	Mầm non	463	224
138	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Trường MN Thụy Hương	Mầm non	282	145
139	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Trường MN Tú Sơn	Mầm non	475	223
140	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Trường MN Việt Úc	Mầm non	145	76
141	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Lớp MN độc lập Ánh Dương	Mầm non	15	7
142	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Lớp MN độc lập Ánh Dương 1	Mầm non	18	12
143	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Lớp MN độc lập Baby Family	Mầm non	45	23
144	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Lớp MN độc lập Bam Bi	Mầm non	25	13
145	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Lớp MN độc lập Ban Mai	Mầm non	155	68
146	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Lớp MN độc lập Bình Minh	Mầm non	29	16
147	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Lớp MN độc lập Bông Mai	Mầm non	42	24
148	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Lớp MN độc lập Đô Rê Mon	Mầm non	30	16
149	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Lớp MN độc lập Future House	Mầm non	79	43
150	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Lớp MN độc lập Hồng Ân	Mầm non	30	10
151	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Lớp MN độc lập Hương Giang	Mầm non	29	12
152	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Lớp MN độc lập Mặt trời bé thơ	Mầm non	18	7
153	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Lớp MN độc lập Minh Ngọc	Mầm non	19	8
154	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Lớp MN độc lập Phương Nam	Mầm non	36	15
155	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Lớp MN độc lập Sao Sáng	Mầm non	66	30
156	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Lớp MN độc lập Sen Hồng 1	Mầm non	46	24
157	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Lớp MN độc lập Sen Hồng 2	Mầm non	19	10
158	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Lớp MN độc lập song ngữ PEA	Mầm non	110	51
159	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Lớp MN độc lập Thiên Thần Nhỏ	Mầm non	32	12
160	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Lớp MN độc lập Thiên Thanh	Mầm non	27	9
161	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Lớp MN độc lập Thỏ Ngọc	Mầm non	38	15
162	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Lớp MN tư thục độc lập Hướng Dương	Mầm non	27	8
163	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Lớp MN tư thục Hải Đăng	Mầm non	49	17
164	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường MN  Hợp Thành	Mầm non	525	273
165	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường MN An Lư	Mầm non	807	397
166	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường MN An Sơn	Mầm non	400	182
167	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường MN Cao Nhân	Mầm non	471	205
168	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường MN Chính Mỹ	Mầm non	477	243
169	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường MN Đông Sơn	Mầm non	451	208
170	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường MN Dương Quan	Mầm non	434	193
171	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường MN Gia Đức	Mầm non	353	184
172	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường MN Gia Minh	Mầm non	315	144
173	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường MN Hòa Bình	Mầm non	697	351
174	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường MN Hoa Động	Mầm non	551	263
175	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường MN Hoa Hồng	Mầm non	75	39
176	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường MN Hoàng Động	Mầm non	383	184
177	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường MN Kênh Giang	Mầm non	648	279
178	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường MN Kiền Bái	Mầm non	656	310
179	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường MN Kỳ Sơn	Mầm non	548	280
180	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường MN Lại Xuân	Mầm non	504	234
181	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường MN Lâm Động	Mầm non	406	190
182	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường MN Lập Lễ	Mầm non	701	321
183	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường MN Liên Khê	Mầm non	728	351
184	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường MN Lưu Kiếm	Mầm non	825	393
185	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường MN Lưu Kỳ	Mầm non	218	119
186	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường MN Minh Tân	Mầm non	743	352
187	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường MN Mỹ Đồng	Mầm non	455	213
188	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường MN Nam Triệu	Mầm non	155	67
189	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường MN Ngũ lão	Mầm non	765	352
190	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường MN Nhiệt Điện Hải Phòng	Mầm non	116	56
191	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường MN Phả Lễ	Mầm non	360	150
192	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường MN Phù Ninh	Mầm non	339	158
193	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường MN Phục Lễ	Mầm non	445	225
194	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường MN Quảng Thanh	Mầm non	562	253
195	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường MN Sao Mai	Mầm non	647	318
196	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường MN Tam Hưng	Mầm non	247	117
197	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường MN Tân Dương	Mầm non	471	218
198	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường MN thị trấn Minh Đức	Mầm non	579	266
199	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường MN Thiên Hương	Mầm non	468	223
200	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường MN Thủy Đường	Mầm non	768	358
201	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường MN Thủy Sơn	Mầm non	422	198
202	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường MN Thủy Triều	Mầm non	657	305
203	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường MN Trung Hà	Mầm non	419	200
204	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường MN tư thục Baby House	Mầm non	159	60
205	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường MN tư thục Hoa Trạng Nguyên	Mầm non	240	105
206	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường MN tư thụcTuổi Thơ Xanh I	Mầm non	59	28
207	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường MN Việt Úc 1	Mầm non	89	48
208	Phòng GD&ĐT huyện Tiên Lãng	Lớp MN độc lập Bảo Tiên	Mầm non	36	10
209	Phòng GD&ĐT huyện Tiên Lãng	Lớp MN độc lập Bảo Vũ	Mầm non	56	28
210	Phòng GD&ĐT huyện Tiên Lãng	Lớp MN độc lập Hoa Hồng Nhỏ	Mầm non	20	5
211	Phòng GD&ĐT huyện Tiên Lãng	Lớp MN độc lập Hoa Sen	Mầm non	14	5
212	Phòng GD&ĐT huyện Tiên Lãng	Mầm non Vinh Quang	Mầm non	617	293
213	Phòng GD&ĐT huyện Tiên Lãng	Trường MN Bắc Hưng	Mầm non	307	166
214	Phòng GD&ĐT huyện Tiên Lãng	Trường MN Bạch Đằng	Mầm non	313	129
215	Phòng GD&ĐT huyện Tiên Lãng	Trường MN Cấp Tiến	Mầm non	245	127
216	Phòng GD&ĐT huyện Tiên Lãng	Trường MN Đại Thắng	Mầm non	352	165
217	Phòng GD&ĐT huyện Tiên Lãng	Trường MN Đoàn Lập	Mầm non	404	202
218	Phòng GD&ĐT huyện Tiên Lãng	Trường MN Đông Hưng	Mầm non	354	186
219	Phòng GD&ĐT huyện Tiên Lãng	Trường MN Hoa Trạng Nguyên	Mầm non	150	69
220	Phòng GD&ĐT huyện Tiên Lãng	Trường MN Hùng Thắng	Mầm non	534	247
221	Phòng GD&ĐT huyện Tiên Lãng	Trường MN Khởi Nghĩa	Mầm non	291	139
222	Phòng GD&ĐT huyện Tiên Lãng	Trường MN Kiến Thiết	Mầm non	575	294
223	Phòng GD&ĐT huyện Tiên Lãng	Trường MN Mặt Trời Nhỏ	Mầm non	190	95
224	Phòng GD&ĐT huyện Tiên Lãng	Trường MN Nam Hưng	Mầm non	279	144
225	Phòng GD&ĐT huyện Tiên Lãng	Trường MN Phạm Đình Nguyên	Mầm non	361	170
226	Phòng GD&ĐT huyện Tiên Lãng	Trường MN Quang Phục	Mầm non	507	244
227	Phòng GD&ĐT huyện Tiên Lãng	Trường MN Quyết Tiến	Mầm non	393	189
228	Phòng GD&ĐT huyện Tiên Lãng	Trường MN Tây Hưng	Mầm non	242	128
229	Phòng GD&ĐT huyện Tiên Lãng	Trường MN Thị trấn Tiên Lãng	Mầm non	505	255
230	Phòng GD&ĐT huyện Tiên Lãng	Trường MN Tiên Cường	Mầm non	352	170
231	Phòng GD&ĐT huyện Tiên Lãng	Trường MN Tiên Minh	Mầm non	400	193
232	Phòng GD&ĐT huyện Tiên Lãng	Trường MN Tiên Thắng	Mầm non	461	224
233	Phòng GD&ĐT huyện Tiên Lãng	Trường MN Tiên Thanh	Mầm non	333	163
234	Phòng GD&ĐT huyện Tiên Lãng	Trường MN Toàn Thắng	Mầm non	183	80
235	Phòng GD&ĐT huyện Tiên Lãng	Trường MN Tự Cường	Mầm non	357	168
236	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Nhóm trẻ độc lập Ban Mai	Mầm non	17	9
237	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Nhóm trẻ độc lập Doremon	Mầm non	14	6
238	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Nhóm trẻ độc lập Hoa Thủy Tiên	Mầm non	30	4
239	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Nhóm trẻ độc lập keyclass	Mầm non	16	5
240	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Nhóm trẻ độc lập Minh Ngọc	Mầm non	20	6
241	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Nhóm trẻ độc lập Mỹ Phương	Mầm non	9	6
242	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Nhóm trẻ độc lập Phương Vy	Mầm non	31	18
243	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Nhóm trẻ độc lập Sao Mai	Mầm non	122	52
244	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Nhóm trẻ độc lập Thiên Phước	Mầm non	38	17
245	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Nhóm trẻ độc lập Thiên Thần Nhỏ	Mầm non	23	8
246	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Nhóm trẻ độc lập Tuổi thơ	Mầm non	33	16
247	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Trường MN An Hòa	Mầm non	422	186
248	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Trường MN Cao Minh	Mầm non	410	194
249	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Trường MN Cổ Am	Mầm non	228	121
250	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Trường MN Cộng Hiền	Mầm non	358	186
251	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Trường MN Đồng Minh	Mầm non	286	132
252	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Trường MN Dũng Tiến	Mầm non	414	206
253	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Trường MN Giang Biên	Mầm non	474	221
254	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Trường MN Hiệp Hòa	Mầm non	296	151
255	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Trường MN Hòa Bình	Mầm non	478	232
256	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Trường MN Hưng Nhân	Mầm non	170	83
257	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Trường MN Hùng Tiến	Mầm non	399	202
258	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Trường MN Liên Am	Mầm non	300	131
259	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Trường MN Lý học	Mầm non	282	128
260	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Trường MN Nhân Hòa	Mầm non	307	141
261	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Trường MN Tam Cường	Mầm non	318	157
262	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Trường MN Tam Đa	Mầm non	230	123
263	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Trường MN Tân Hưng	Mầm non	333	163
264	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Trường MN Tân Liên	Mầm non	383	183
265	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Trường MN Thắng Thủy	Mầm non	363	157
266	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Trường MN Thanh Lương	Mầm non	282	126
267	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Trường MN Thị Trấn Vĩnh Bảo	Mầm non	610	296
268	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Trường MN Tiền Phong	Mầm non	276	131
269	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Trường MN Trấn Dương	Mầm non	443	219
270	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Trường MN Trung Lập	Mầm non	420	201
271	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Trường MN Việt Tiến	Mầm non	429	184
272	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Trường MN Vĩnh An	Mầm non	446	198
273	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Trường MN Vĩnh Long	Mầm non	214	106
274	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Trường MN Vĩnh Phong	Mầm non	130	61
275	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Trường MN Vinh Quang	Mầm non	474	223
276	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Trường MN Vĩnh Tiến	Mầm non	200	95
277	Phòng GD&ĐT quận Đồ Sơn	Trường MN Bàng La	Mầm non	455	208
278	Phòng GD&ĐT quận Đồ Sơn	Trường MN Bảo Châu	Mầm non	103	54
279	Phòng GD&ĐT quận Đồ Sơn	Trường MN Hải Sơn	Mầm non	464	211
280	Phòng GD&ĐT quận Đồ Sơn	Trường MN Hợp Đức	Mầm non	435	214
281	Phòng GD&ĐT quận Đồ Sơn	Trường MN Minh Đức	Mầm non	268	115
282	Phòng GD&ĐT quận Đồ Sơn	Trường MN Ngọc Xuyên	Mầm non	277	138
283	Phòng GD&ĐT quận Đồ Sơn	Trường MN Quận Đồ Sơn	Mầm non	276	125
284	Phòng GD&ĐT quận Đồ Sơn	Trường MN Vạn Hương	Mầm non	132	59
285	Phòng GD&ĐT quận Dương Kinh	Lớp MG độc lập Họa Mi 1	Mầm non	33	17
286	Phòng GD&ĐT quận Dương Kinh	Lớp MG độc lập Sao Đỏ 1	Mầm non	65	32
287	Phòng GD&ĐT quận Dương Kinh	Lớp MG độc lập Tuổi Thơ	Mầm non	16	5
288	Phòng GD&ĐT quận Dương Kinh	Lớp MG độc lập Vườn Đốm	Mầm non	46	22
289	Phòng GD&ĐT quận Dương Kinh	Nhóm lớp độc lập Mầm Xanh	Mầm non	10	4
290	Phòng GD&ĐT quận Dương Kinh	Nhóm lớp độc lập Măng Non	Mầm non	19	9
291	Phòng GD&ĐT quận Dương Kinh	Nhóm lớp Mầm non Đỉnh Vàng	Mầm non	57	32
292	Phòng GD&ĐT quận Dương Kinh	Nhóm lớp MN độc lập Minh Bách	Mầm non	46	19
293	Phòng GD&ĐT quận Dương Kinh	Nhóm trẻ độc lập Vườn Tuổi Thơ	Mầm non	1	1
294	Phòng GD&ĐT quận Dương Kinh	Trường MN Anh Dũng	Mầm non	370	198
295	Phòng GD&ĐT quận Dương Kinh	Trường MN Đa Phúc	Mầm non	451	228
296	Phòng GD&ĐT quận Dương Kinh	Trường MN Đôrêmon	Mầm non	110	65
297	Phòng GD&ĐT quận Dương Kinh	Trường MN Hà Linh	Mầm non	82	40
298	Phòng GD&ĐT quận Dương Kinh	Trường MN Hải Thành	Mầm non	471	211
299	Phòng GD&ĐT quận Dương Kinh	Trường MN Hòa Nghĩa	Mầm non	604	273
300	Phòng GD&ĐT quận Dương Kinh	Trường MN Hưng Đạo	Mầm non	548	257
301	Phòng GD&ĐT quận Dương Kinh	Trường MN Sao Mai	Mầm non	96	46
302	Phòng GD&ĐT quận Dương Kinh	Trường MN Sơn Ca	Mầm non	71	34
303	Phòng GD&ĐT quận Dương Kinh	Trường MN Tân Thành	Mầm non	326	155
304	Phòng GD&ĐT quận Dương Kinh	Trường MN tư thục Sakura	Mầm non	375	164
305	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Lớp mầm non Độc lập thánh Gióng 2	Mầm non		
306	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Lớp mầm non độc lập Vương quốc trẻ thơ 2	Mầm non		
307	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Lớp Mầm non Thần Tiên	Mầm non	52	29
308	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Lớp mẫu giáo Sen Vàng	Mầm non	25	14
309	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Lớp MG  An Bình	Mầm non	70	34
310	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Lớp MG  Hải Quân	Mầm non	38	18
311	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Lớp MG  Hướng Dương	Mầm non	58	25
312	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Lớp MG  Linh Trang	Mầm non	51	21
313	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Lớp MG  Tương Lai	Mầm non	18	6
314	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Lớp MG  Ươm Mầm Xanh	Mầm non	54	35
315	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Lớp MG  Vườn Cổ Tích	Mầm non	66	34
316	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Lớp MG Bam Bi 2	Mầm non	30	14
317	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Lớp MG Hello Baby	Mầm non	62	33
318	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Lớp MG Huy Hoàng	Mầm non	50	18
319	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Lớp MG Sơn Ca	Mầm non	24	10
320	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Lớp MG Tâm Phúc	Mầm non	35	17
321	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Lớp MG Thực Nghiệm	Mầm non	54	24
322	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Lớp MG Ước Mơ Xanh	Mầm non	42	13
323	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Lớp MN  Diệp Linh	Mầm non	76	30
324	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Lớp MN  Gấu Trúc	Mầm non	64	33
325	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Lớp MN  Happykids Plus	Mầm non	36	15
326	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Lớp MN  Hoa Sen	Mầm non	61	33
327	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Lớp MN  Mặt Trời Bé Thơ	Mầm non	53	25
328	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Lớp MN  Mặt Trời Nhỏ	Mầm non	69	30
329	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Lớp MN  Minh Anh	Mầm non	40	13
330	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Lớp MN  Ngọc Châu	Mầm non	28	15
331	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Lớp MN  Nhí	Mầm non	26	9
332	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Lớp MN  Sao Mai	Mầm non	69	31
333	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Lớp MN  Sunflower	Mầm non	30	19
334	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Lớp MN  Ươm Mầm Xanh 2	Mầm non	40	16
335	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Lớp MN  Viet Kids	Mầm non	70	30
336	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Lớp MN  Vương Quốc Trẻ Thơ	Mầm non	47	27
337	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Lớp MN  Xuân An	Mầm non	32	13
338	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Lớp MN Bách Việt	Mầm non	44	21
339	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Lớp MN Hoa Mặt Trời	Mầm non	60	25
340	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Lớp MN Hoa Phượng	Mầm non	65	25
341	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Lớp MN Mai Trang	Mầm non	48	17
342	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Lớp MN Thánh Gióng	Mầm non	71	30
343	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Lớp MN Vàng Anh	Mầm non	69	37
344	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Nhóm trẻ  Bảo Trâm	Mầm non	18	11
345	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Nhóm trẻ  Phước Phương Anh	Mầm non	32	15
346	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Nhóm trẻ  Táo Đỏ	Mầm non	16	8
347	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Nhóm trẻ Hoa Thủy Tiên	Mầm non	32	14
348	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Nhóm trẻ lớp MG  Nhật An	Mầm non	25	10
349	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Nhóm trẻ Minh Nguyệt	Mầm non	21	10
350	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Nhóm trẻ; lớp MG  Họa Mi	Mầm non	73	39
351	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Nhóm trẻ; lớp MG  Hoa Trạng Nguyên	Mầm non	40	19
352	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Nhóm trẻ; lớp MG  Khai Tâm	Mầm non	46	20
353	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Nhóm trẻ; lớp MG  Linh Ngọc	Mầm non	61	31
354	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Nhóm trẻ;lớp MG  Ngôi Nhà Hạnh Phúc	Mầm non	52	28
355	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Nhóm trẻ;Lớp MG  Thần Đồng Nhí	Mầm non	44	17
356	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Nhóm trẻ;Lớp MG Linh Trang 2	Mầm non	68	25
357	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Nhóm trẻ;lớp MN  Happykids	Mầm non	48	23
358	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Trường MG SOS	Mầm non	131	66
359	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Trường MN An Dương	Mầm non	122	57
360	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Trường MN Ánh Dương	Mầm non	111	54
361	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Trường MN Bảo Châu	Mầm non	346	188
362	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Trường MN Big Sun	Mầm non	211	101
363	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Trường MN Búp Sen Xanh	Mầm non	116	50
364	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Trường MN Cát Bi	Mầm non	395	172
365	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Trường MN Đằng Hải	Mầm non	632	300
366	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Trường MN Đằng Lâm	Mầm non	479	224
367	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Trường MN Đông Hải 1	Mầm non	417	195
368	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Trường MN Đông Hải 2	Mầm non	478	231
369	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Trường MN Hải Âu	Mầm non	35	15
370	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Trường MN Hải Đăng Xanh	Mầm non	72	30
371	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Trường MN Hoa Ngọc Lan	Mầm non	115	61
372	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Trường MN Kim Long	Mầm non	185	83
373	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Trường MN Mickey	Mầm non	59	22
374	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Trường MN Nam Hải	Mầm non	361	168
375	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Trường MN Sao Mai	Mầm non	190	94
376	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Trường MN Sao Việt	Mầm non	225	101
377	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Trường MN Sao Việt 2	Mầm non	305	132
378	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Trường MN Sao Việt 3	Mầm non	272	144
379	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Trường MN Thành Tô	Mầm non	246	115
380	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Trường MN Tràng Cát	Mầm non	417	196
381	Phòng GD&ĐT quận Hồng Bàng	Lớp MG độc lập Hoa Mai Vàng	Mầm non	20	8
382	Phòng GD&ĐT quận Hồng Bàng	Lớp MN độc lập Ánh Sao	Mầm non	65	35
383	Phòng GD&ĐT quận Hồng Bàng	Lớp MN độc lập Baby's House	Mầm non	34	17
384	Phòng GD&ĐT quận Hồng Bàng	Lớp MN độc lập Ban Mai	Mầm non	15	9
385	Phòng GD&ĐT quận Hồng Bàng	Lớp MN độc lập Bibi	Mầm non	31	9
386	Phòng GD&ĐT quận Hồng Bàng	Lớp MN độc lập Bông Sen	Mầm non	66	34
387	Phòng GD&ĐT quận Hồng Bàng	Lớp MN độc lập Chương Dương	Mầm non	27	14
388	Phòng GD&ĐT quận Hồng Bàng	Lớp MN độc lập Đình Hạ	Mầm non	22	13
389	Phòng GD&ĐT quận Hồng Bàng	Lớp MN độc lập Fullhouse 2	Mầm non	75	40
390	Phòng GD&ĐT quận Hồng Bàng	Lớp MN độc lập Funny Kids	Mầm non	40	14
391	Phòng GD&ĐT quận Hồng Bàng	Lớp MN độc lập Happy	Mầm non	69	33
392	Phòng GD&ĐT quận Hồng Bàng	Lớp MN độc lập Họa Mi Vàng	Mầm non	65	27
393	Phòng GD&ĐT quận Hồng Bàng	Lớp MN độc lập Khai Trí	Mầm non	57	22
394	Phòng GD&ĐT quận Hồng Bàng	Lớp MN độc lập My BaBy	Mầm non	74	31
395	Phòng GD&ĐT quận Hồng Bàng	Lớp MN độc lập Ngọc Hà	Mầm non	19	10
396	Phòng GD&ĐT quận Hồng Bàng	Lớp MN Độc Lập Ngôi Nhà Ong  Xinh	Mầm non		
397	Phòng GD&ĐT quận Hồng Bàng	Lớp MN độc lập Phương Hà	Mầm non	9	4
398	Phòng GD&ĐT quận Hồng Bàng	Lớp MN độc lập Thánh Gióng	Mầm non	59	31
399	Phòng GD&ĐT quận Hồng Bàng	Lớp MN độc lập Thiên Thần Nhỏ	Mầm non	61	24
400	Phòng GD&ĐT quận Hồng Bàng	Lớp MN Độc Lập Tuổi Thơ	Mầm non		
401	Phòng GD&ĐT quận Hồng Bàng	Lớp MN độc lập Tương Lai	Mầm non	17	5
402	Phòng GD&ĐT quận Hồng Bàng	Lớp MN độc lập Việt Mỹ	Mầm non	41	18
403	Phòng GD&ĐT quận Hồng Bàng	Nhóm trẻ độc lập Thùy Trang	Mầm non	9	4
404	Phòng GD&ĐT quận Hồng Bàng	Nhóm trẻ độc lập Tuổi Thần Tiên	Mầm non	31	12
405	Phòng GD&ĐT quận Hồng Bàng	Trường mầm non Hoàng Văn Thụ	Mầm non	411	197
406	Phòng GD&ĐT quận Hồng Bàng	Trường MN Ánh Dương	Mầm non	86	42
407	Phòng GD&ĐT quận Hồng Bàng	Trường MN Ánh Dương Xanh	Mầm non	105	44
408	Phòng GD&ĐT quận Hồng Bàng	Trường MN Bạch Đằng	Mầm non	353	186
409	Phòng GD&ĐT quận Hồng Bàng	Trường MN Đồ Rê Mi	Mầm non	158	84
410	Phòng GD&ĐT quận Hồng Bàng	Trường MN Hạ Lý	Mầm non	254	120
411	Phòng GD&ĐT quận Hồng Bàng	Trường MN Hùng Vương	Mầm non	460	203
412	Phòng GD&ĐT quận Hồng Bàng	Trường MN Hữu Nghị	Mầm non	36	14
413	Phòng GD&ĐT quận Hồng Bàng	Trường MN Minh Khai	Mầm non	354	164
414	Phòng GD&ĐT quận Hồng Bàng	Trường MN Ngân Hà	Mầm non	557	250
415	Phòng GD&ĐT quận Hồng Bàng	Trường MN Ngọc Bích 1	Mầm non	14	9
416	Phòng GD&ĐT quận Hồng Bàng	Trường MN Phan Bội Châu	Mầm non	328	161
417	Phòng GD&ĐT quận Hồng Bàng	Trường MN Quán Toan	Mầm non	471	224
418	Phòng GD&ĐT quận Hồng Bàng	Trường MN Sở Dầu	Mầm non	319	140
419	Phòng GD&ĐT quận Hồng Bàng	Trường MN Sơn Ca	Mầm non	317	146
420	Phòng GD&ĐT quận Hồng Bàng	Trường MN Thượng Lý	Mầm non	318	155
421	Phòng GD&ĐT quận Hồng Bàng	Trường MN Trại Chuối	Mầm non	299	151
422	Phòng GD&ĐT quận Hồng Bàng	Trường MN Vinschool Imperia HP	Mầm non	695	321
423	Phòng GD&ĐT quận Kiến An	Lớp MG độc lập Hoàng Ngọc	Mầm non	53	29
424	Phòng GD&ĐT quận Kiến An	Lớp MN độc lập Ánh Dương	Mầm non	50	20
425	Phòng GD&ĐT quận Kiến An	Lớp MN độc lập Baby Garden	Mầm non	70	28
426	Phòng GD&ĐT quận Kiến An	Lớp MN độc lập Bình Minh	Mầm non	28	10
427	Phòng GD&ĐT quận Kiến An	Lớp MN độc lập Cầu Vồng	Mầm non	68	28
428	Phòng GD&ĐT quận Kiến An	Lớp MN độc lập Đồ Rê Mí	Mầm non	70	34
429	Phòng GD&ĐT quận Kiến An	Lớp MN độc lập Đôrêmon	Mầm non	19	9
430	Phòng GD&ĐT quận Kiến An	Lớp MN độc lập Hải Đăng	Mầm non	65	30
431	Phòng GD&ĐT quận Kiến An	Lớp MN độc lập Hòa Bình	Mầm non	70	39
432	Phòng GD&ĐT quận Kiến An	Lớp MN độc lập Hòa Bình Xanh	Mầm non	69	25
433	Phòng GD&ĐT quận Kiến An	Lớp MN độc lập Hoa Hướng Dương - Lãm Hà	Mầm non	48	22
434	Phòng GD&ĐT quận Kiến An	Lớp MN độc lập Hoa Hướng Dương - Phù Liễn	Mầm non	25	12
435	Phòng GD&ĐT quận Kiến An	Lớp MN độc lập Hoa Lan - Bắc Sơn	Mầm non	54	26
436	Phòng GD&ĐT quận Kiến An	Lớp MN độc lập Hoa Lan - Lãm Hà	Mầm non	37	22
437	Phòng GD&ĐT quận Kiến An	Lớp MN độc lập Họa Mi II	Mầm non	30	18
438	Phòng GD&ĐT quận Kiến An	Lớp MN độc lập Hoa Sen	Mầm non	17	7
439	Phòng GD&ĐT quận Kiến An	Lớp MN độc lập Hoa Thủy Tiên	Mầm non	28	13
440	Phòng GD&ĐT quận Kiến An	Lớp MN độc lập Hoàng Anh	Mầm non	70	28
441	Phòng GD&ĐT quận Kiến An	Lớp MN độc lập Kitty	Mầm non	70	35
442	Phòng GD&ĐT quận Kiến An	Lớp MN độc lập Lá Phong Đỏ	Mầm non	70	31
443	Phòng GD&ĐT quận Kiến An	Lớp MN độc lập Mickey	Mầm non	21	11
444	Phòng GD&ĐT quận Kiến An	Lớp MN độc lập Ngọc Diệp I	Mầm non	43	12
445	Phòng GD&ĐT quận Kiến An	Lớp MN độc lập Ngọc Nam	Mầm non	48	25
446	Phòng GD&ĐT quận Kiến An	Lớp MN độc lập Ngôi Nhà Hạnh Phúc	Mầm non	63	33
447	Phòng GD&ĐT quận Kiến An	Lớp MN độc lập Ngôi Nhà Trẻ Thơ	Mầm non	67	29
448	Phòng GD&ĐT quận Kiến An	Lớp MN độc lập Nhân Đức	Mầm non	67	30
449	Phòng GD&ĐT quận Kiến An	Lớp MN độc lập Nhân Đức - Tràng Minh	Mầm non	32	13
450	Phòng GD&ĐT quận Kiến An	Lớp MN độc lập Phương Thanh	Mầm non	39	21
451	Phòng GD&ĐT quận Kiến An	Lớp MN độc lập Sao Mai - Lãm Hà	Mầm non	50	18
452	Phòng GD&ĐT quận Kiến An	Lớp MN độc lập Sao Mai - Nam Sơn	Mầm non	30	14
453	Phòng GD&ĐT quận Kiến An	Lớp MN độc lập Sơn Ca - Nam Sơn	Mầm non	34	18
454	Phòng GD&ĐT quận Kiến An	Lớp MN độc lập Sơn Ca - Quán Trữ	Mầm non	43	22
455	Phòng GD&ĐT quận Kiến An	Lớp MN độc lập Sunrise	Mầm non	70	38
456	Phòng GD&ĐT quận Kiến An	Lớp MN độc lập Thùy Dương	Mầm non	68	29
457	Phòng GD&ĐT quận Kiến An	Lớp MN độc lập Trinh	Mầm non	70	36
458	Phòng GD&ĐT quận Kiến An	Lớp MN độc lập Vàng Anh	Mầm non	38	27
459	Phòng GD&ĐT quận Kiến An	Lớp MN độc lập Vietkids	Mầm non	59	33
460	Phòng GD&ĐT quận Kiến An	Lớp MN độc lập Vietkids 2	Mầm non	58	31
461	Phòng GD&ĐT quận Kiến An	Lớp MN độc lập Vietkids 3	Mầm non	1	
462	Phòng GD&ĐT quận Kiến An	Lớp MN độc lập Yến Chi	Mầm non	70	32
463	Phòng GD&ĐT quận Kiến An	Lớp MN độc lập Yến Linh	Mầm non	23	10
464	Phòng GD&ĐT quận Kiến An	Trường MN Bắc Sơn	Mầm non	375	174
465	Phòng GD&ĐT quận Kiến An	Trường MN Đồng Hòa	Mầm non	377	191
466	Phòng GD&ĐT quận Kiến An	Trường MN Hoa Cúc	Mầm non	316	154
467	Phòng GD&ĐT quận Kiến An	Trường MN Hoa Mai	Mầm non	325	147
468	Phòng GD&ĐT quận Kiến An	Trường MN Hoa Phượng	Mầm non	298	149
469	Phòng GD&ĐT quận Kiến An	Trường MN Hướng Dương	Mầm non	335	174
470	Phòng GD&ĐT quận Kiến An	Trường MN Hương Sen	Mầm non	276	128
471	Phòng GD&ĐT quận Kiến An	Trường MN Nam Hà	Mầm non	295	151
472	Phòng GD&ĐT quận Kiến An	Trường MN Nhi Đức	Mầm non	376	191
473	Phòng GD&ĐT quận Kiến An	Trường MN Quán Trữ	Mầm non	340	167
474	Phòng GD&ĐT quận Kiến An	Trường MN Thực Hành	Mầm non	258	129
475	Phòng GD&ĐT quận Kiến An	Trường MN Trần Thành Ngọ	Mầm non	363	174
476	Phòng GD&ĐT quận Kiến An	Trường MN tư thục 1/5	Mầm non	160	72
477	Phòng GD&ĐT quận Kiến An	Trường MN tư thục 30/4	Mầm non	109	46
478	Phòng GD&ĐT quận Kiến An	Trường MN tư thục Kids	Mầm non	88	41
479	Phòng GD&ĐT quận Kiến An	Trường MN Văn Đẩu	Mầm non	432	191
480	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Lớp MN độc lập An Hòa	Mầm non	74	28
481	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Lớp MN độc lập Ánh Dương	Mầm non	66	24
482	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Lớp MN độc lập Ban Mai (An Biên)	Mầm non	29	16
483	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Lớp MN độc lập Ban Mai (DHK)	Mầm non	43	21
484	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Lớp MN độc lập Bảo Thư	Mầm non	45	17
485	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Lớp MN độc lập Bé Yêu	Mầm non		
486	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Lớp MN độc lập Bình Minh	Mầm non	70	37
487	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Lớp MN độc lập Búp Sen Xanh	Mầm non	56	23
488	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Lớp MN độc lập Cá heo con	Mầm non	18	7
489	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Lớp MN độc lập Dương Hà	Mầm non	55	28
490	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Lớp MN độc lập Gấu Trúc	Mầm non	68	33
491	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Lớp MN độc lập Gấu Trúc (HK)	Mầm non	88	41
492	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Lớp MN độc lập Hạnh Phúc	Mầm non	50	22
493	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Lớp MN độc lập Hoa Hướng Dương	Mầm non	67	30
494	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Lớp MN độc lập Hoa Mai	Mầm non	32	18
495	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Lớp MN độc lập Hoa Nắng	Mầm non	66	35
496	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Lớp MN độc lập Hoa Phượng	Mầm non	66	29
497	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Lớp MN độc lập Hugo	Mầm non	77	38
498	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Lớp MN độc lập Khu Vườn Nhỏ	Mầm non	72	33
499	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Lớp MN độc lập Mặt Trăng Nhỏ	Mầm non	60	25
500	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Lớp MN độc lập Mặt Trời Nhỏ (NX)	Mầm non	49	24
501	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Lớp MN độc lập Mặt Trời Nhỏ (VN)	Mầm non	63	30
502	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Lớp MN độc lập Ngày Chủ Nhật	Mầm non	37	18
503	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Lớp MN độc lập Ngọc Diệp	Mầm non	59	25
504	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Lớp MN độc lập Nụ cười hạnh phúc	Mầm non	69	36
505	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Lớp MN độc lập Ong Vàng (VN)	Mầm non	38	16
506	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Lớp MN độc lập Sao Đỏ	Mầm non	67	30
507	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Lớp MN độc lập Sóc Nâu	Mầm non	94	41
508	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Lớp MN độc lập Sơn Ca	Mầm non	24	9
509	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Lớp MN độc lập Thanh Bình	Mầm non	64	32
510	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Lớp MN độc lập Thủy Tiên	Mầm non	56	30
511	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Lớp MN độc lập Vi Vi	Mầm non	65	28
512	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Lớp MNĐL Ngôi nhà trẻ thơ	Mầm non	2	1
513	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	MN Nhi	Mầm non	2	
514	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Trường MG Kim Đồng I	Mầm non	381	210
515	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Trường MG Kim Đồng II	Mầm non	318	155
516	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Trường MG Kim Đồng IV	Mầm non	478	248
517	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Trường MN 1-6	Mầm non	398	201
518	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Trường MN An Dương	Mầm non	542	269
519	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Trường MN Ban Mai	Mầm non	389	168
520	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Trường MN Dư Hàng Kênh	Mầm non	602	297
521	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Trường MN Hải Hà	Mầm non	174	85
522	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Trường MN Hoa Cúc	Mầm non	515	249
523	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Trường MN Hoa Lan	Mầm non	207	96
524	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Trường MN Hoa Mai	Mầm non	191	86
525	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Trường MN Họa Mi	Mầm non	116	45
526	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Trường MN Hoa Thủy TIên	Mầm non	382	179
527	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Trường MN Hướng Dương	Mầm non	303	145
528	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Trường MN Hữu Nghị Quốc tế	Mầm non	165	75
529	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Trường MN Kênh Dương	Mầm non	307	141
530	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Trường MN Kim Đồng III	Mầm non	308	142
531	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Trường MN Kitty	Mầm non	216	109
532	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Trường MN Lý Thái Tổ	Mầm non	134	60
533	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Trường MN Minakids	Mầm non	219	90
534	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Trường MN Minh Phương	Mầm non	290	134
535	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Trường MN Misa	Mầm non	101	40
536	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Trường MN Ngôi Nhà Hạnh Phúc	Mầm non	101	44
537	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Trường MN Nguyễn Công Trứ	Mầm non	305	129
538	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Trường MN Pororo	Mầm non	73	33
539	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Trường MN Thiên Thần	Mầm non	105	49
540	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Trường MN Thỏ Ngọc	Mầm non	99	42
541	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Trường MN Tuổi thần tiên	Mầm non	157	70
542	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Trường MN Vĩnh Niệm	Mầm non	371	155
543	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Trường MN XD Bạch Đằng	Mầm non	163	75
544	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Lớp MG độc lập Linh Châu	Mầm non	23	12
545	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Lớp MN độc lập 1-5	Mầm non	44	24
546	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Lớp MN độc lập Ánh Dương	Mầm non	39	14
547	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Lớp MN độc lập Baby Home	Mầm non	66	29
548	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Lớp MN độc lập Bầu Trời Xanh	Mầm non	49	25
549	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Lớp MN độc lập Bình Minh	Mầm non	37	16
550	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Lớp MN độc lập Búp Măng Non	Mầm non	23	11
551	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Lớp MN độc lập Cầu Vồng	Mầm non	46	22
552	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Lớp MN độc lập Đô Rê Mi (Phường Cầu Tre)	Mầm non	21	11
553	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Lớp MN độc lập Đồ Rê Mi (Phường Máy Chai)	Mầm non	69	32
554	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Lớp MN độc lập Duy Đức	Mầm non	29	11
555	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Lớp MN độc lập Hoa Mai	Mầm non	59	31
556	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Lớp MN độc lập Họa Mi	Mầm non	19	8
557	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Lớp MN độc lập Hoa Phượng	Mầm non	23	6
558	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Lớp MN độc lập Hoa Sữa	Mầm non	21	10
559	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Lớp MN độc lập Hoa Việt	Mầm non	11	7
560	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Lớp MN độc lập Mặt Trời Của Bé	Mầm non	35	15
561	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Lớp MN độc lập Mặt Trời Nhỏ	Mầm non	42	21
562	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Lớp MN độc lập Mặt Trời Vui Vẻ	Mầm non	17	7
563	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Lớp MN độc lập Minh Nhi	Mầm non	10	5
564	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Lớp MN độc lập Minh Tâm	Mầm non	29	12
565	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Lớp MN độc lập Mùa Xuân	Mầm non	48	26
566	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Lớp MN độc lập Ngôi Nhà Bé Thơ	Mầm non	69	30
567	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Lớp MN độc lập Ngôi Nhà Trẻ Thơ	Mầm non	40	22
568	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Lớp MN độc lập Nhật Minh	Mầm non	28	11
569	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Lớp MN độc lập San Hô	Mầm non	67	28
570	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Lớp MN độc lập Sao Đất Cảng	Mầm non	40	15
571	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Lớp MN độc lập Sao Mai	Mầm non	23	5
572	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Lớp MN độc lập Sao Sáng	Mầm non	42	26
573	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Lớp MN độc lập Sao Vàng	Mầm non	23	11
574	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Lớp MN độc lập Sơn Ca	Mầm non	48	16
575	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Lớp MN độc lập Thùy Dương	Mầm non	55	25
576	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Lớp MN độc lập Tuệ An	Mầm non	1	
577	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Lớp MN Mickey	Mầm non	41	23
578	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Trường MN 20-10	Mầm non	375	176
579	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Trường MN 8-3	Mầm non	416	194
580	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Trường MN Ánh Dương	Mầm non	61	24
581	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Trường MN Bé Gấu MBC	Mầm non	74	29
582	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Trường MN Bi Bi	Mầm non	347	172
583	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Trường MN Đồng Tâm	Mầm non	276	125
584	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Trường MN Hạ Long	Mầm non	117	53
585	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Trường MN Hải Viên	Mầm non	219	105
586	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Trường MN Hoa Anh Đào	Mầm non	172	86
587	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Trường MN Hoa Đào	Mầm non	69	30
588	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Trường MN Hoa Trạng Nguyên	Mầm non	191	91
589	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Trường MN Mầm Nhỏ	Mầm non	145	69
590	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Trường MN Nắng Mai	Mầm non	59	30
591	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Trường MN Ngọc Bích 2	Mầm non	63	38
592	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Trường MN Ngôi Sao	Mầm non	54	27
593	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Trường MN Những Đứa Trẻ Vui Vẻ	Mầm non	101	45
594	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Trường MN Sao Biển	Mầm non	423	194
595	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Trường MN Sao Sáng 1	Mầm non	311	156
596	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Trường MN Sao Sáng 2	Mầm non	317	160
597	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Trường MN Sao Sáng 3	Mầm non	586	271
598	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Trường MN Sao Sáng 4	Mầm non	484	233
599	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Trường MN Sao Sáng 5	Mầm non	372	180
600	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Trường MN Sao Sáng 6	Mầm non	297	148
601	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Trường MN Sao Sáng 7	Mầm non	290	137
602	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Trường MN Sao Sáng 8	Mầm non	357	181
603	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Trường MN Sơn Ca 1	Mầm non	82	39
604	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Trường MN Thực Nghiệm AMV	Mầm non	77	30
605	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Trường MN Tuổi Thơ	Mầm non	59	25
606	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Trường MN Tương Lai	Mầm non	111	50
607	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Trường MN Việt Nhật	Mầm non	71	25
608	Sở Giáo dục và Đào tạo	Trường khiếm thính Hải Phòng	Tiểu học	248	85
609	Sở Giáo dục và Đào tạo	Trường Nuôi dạy trẻ em Khiếm Thị Hải Phòng	Tiểu học	155	51
610	Sở Giáo dục và Đào tạo	Trường PT Hermann Gmeiner	Tiểu học	423	164
611	Sở Giáo dục và Đào tạo	Trường PT Lý Thái Tổ	Tiểu học	38	14
612	Sở Giáo dục và Đào tạo	Trường TH - THCS - THPT Dewey	Tiểu học	429	209
613	Sở Giáo dục và Đào tạo	Trường TH - THCS - THPT Edison	Tiểu học	17	6
614	Sở Giáo dục và Đào tạo	Trường TH - THCS - THPT Hai Bà Trưng	Tiểu học	205	95
615	Sở Giáo dục và Đào tạo	Trường TH - THCS - THPT Nguyễn Tất Thành	Tiểu học	150	75
616	Sở Giáo dục và Đào tạo	Trường TH - THCS - THPT Vinschool Imperia	Tiểu học		574
617	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Trường TH An Đồng	Tiểu học		916
618	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Trường TH An Dương	Tiểu học		633
619	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Trường TH An Hòa	Tiểu học		581
620	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Trường TH An Hồng	Tiểu học		607
621	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Trường TH An Hưng	Tiểu học		547
622	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Trường TH Bắc Sơn	Tiểu học	810	387
623	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Trường TH Đại Bản I	Tiểu học	929	471
624	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Trường TH Đại Bản II	Tiểu học	838	417
625	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Trường TH Đặng Cương	Tiểu học	920	434
626	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Trường TH Đồng Thái	Tiểu học		580
627	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Trường TH Hồng Phong	Tiểu học		511
628	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Trường TH Hồng Thái	Tiểu học	926	480
629	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Trường TH Lê Lợi	Tiểu học	593	291
630	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Trường TH Lê Thiện	Tiểu học	979	482
631	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Trường TH Nam Sơn	Tiểu học		601
632	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Trường TH Quốc Tuấn	Tiểu học	544	251
633	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Trường TH Tân Tiến	Tiểu học		649
634	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Trường TH An Thắng	Tiểu học	566	275
635	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Trường TH An Tiến	Tiểu học	909	444
636	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Trường TH Bát Trang	Tiểu học	829	386
637	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Trường TH Mỹ Đức 1	Tiểu học	583	259
638	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Trường TH Mỹ Đức 2	Tiểu học	513	242
639	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Trường TH Nguyễn Đốc Tín	Tiểu học	871	394
640	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Trường TH Quang Hưng	Tiểu học	547	269
641	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Trường TH Quang Trung	Tiểu học	752	337
642	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Trường TH Quốc Tuấn	Tiểu học	792	372
643	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Trường TH Tân Dân	Tiểu học	702	352
644	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Trường TH Tân Viên	Tiểu học	781	381
645	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Trường TH Thị Trấn An Lão	Tiểu học	686	341
646	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Trường TH Trần Tất Văn	Tiểu học		511
647	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Trường TH Trường Sơn	Tiểu học	802	367
648	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Trường TH Trường Thọ	Tiểu học	882	417
649	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Trường TH-THCS Chiến Thắng	Tiểu học	619	293
650	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Trường TH-THCS Lê Khắc Cẩn	Tiểu học	537	259
651	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Trường TH-THCS Trường Thành	Tiểu học	592	285
652	Phòng GD&ĐT huyện Bạch Long Vĩ	Trường  MN - TH Bạch Long Vĩ	Tiểu học	12	2
653	Phòng GD&ĐT huyện Cát Hải	Trường TH Chu Văn An	Tiểu học	364	167
654	Phòng GD&ĐT huyện Cát Hải	Trường TH Đoàn Đức Thái	Tiểu học	403	188
655	Phòng GD&ĐT huyện Cát Hải	Trường TH Nguyễn Văn Trỗi	Tiểu học	639	292
656	Phòng GD&ĐT huyện Cát Hải	Trường TH Việt Hải	Tiểu học	18	10
657	Phòng GD&ĐT huyện Cát Hải	Trường TH-THCS Gia Luận	Tiểu học	50	19
658	Phòng GD&ĐT huyện Cát Hải	Trường TH-THCS Hà Sen	Tiểu học	114	54
659	Phòng GD&ĐT huyện Cát Hải	Trường TH-THCS Hiền Hào	Tiểu học	24	15
660	Phòng GD&ĐT huyện Cát Hải	Trường TH-THCS Hoàng Châu	Tiểu học	117	51
661	Phòng GD&ĐT huyện Cát Hải	Trường TH-THCS Nghĩa Lộ	Tiểu học	228	107
662	Phòng GD&ĐT huyện Cát Hải	Trường TH-THCS Phù Long	Tiểu học	159	69
663	Phòng GD&ĐT huyện Cát Hải	Trường TH-THCS Văn Phong	Tiểu học	167	82
664	Phòng GD&ĐT huyện Cát Hải	Trường TH-THCS Xuân Đám	Tiểu học	48	26
665	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Trường TH Đại Đồng	Tiểu học	615	296
666	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Trường TH Đại Hà	Tiểu học	609	272
667	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Trường TH Đại Hợp	Tiểu học	838	402
668	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Trường TH Đoàn Xá	Tiểu học	815	394
669	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Trường TH Đông Phương	Tiểu học	662	317
670	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Trường TH Hữu Bằng	Tiểu học	838	409
671	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Trường TH Kiến Quốc	Tiểu học	957	447
672	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Trường TH Minh Tân	Tiểu học	673	334
673	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Trường TH Ngũ Đoan	Tiểu học	800	380
674	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Trường TH Ngũ Phúc	Tiểu học	614	298
675	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Trường TH Tân Trào	Tiểu học	811	393
676	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Trường TH Thị Trấn Núi Đối	Tiểu học	628	293
677	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Trường TH Thuận Thiên	Tiểu học	874	435
678	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Trường TH Tú Sơn	Tiểu học		473
679	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Trường TH-THCS Du Lễ	Tiểu học	419	209
680	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Trường TH-THCS Tân Phong	Tiểu học	494	247
681	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Trường TH-THCS Thanh Sơn	Tiểu học	576	278
682	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Trường TH-THCS Thụy Hương	Tiểu học	473	232
683	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường TH An Lư	Tiểu học		563
684	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường TH An Sơn	Tiểu học	533	251
685	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường TH Cao Nhân	Tiểu học	849	407
686	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường TH Chính Mỹ	Tiểu học	980	462
687	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường TH Đông Sơn	Tiểu học	606	274
688	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường TH Dương Quan	Tiểu học	761	340
689	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường TH Gia Đức	Tiểu học	535	264
690	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường TH Gia Minh	Tiểu học	375	174
691	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường TH Hoà Bình	Tiểu học		534
692	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường TH Hoa Động	Tiểu học	923	429
693	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường TH Hoàng Động	Tiểu học	743	350
694	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường TH Hợp Thành	Tiểu học	692	310
695	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường TH Kênh Giang	Tiểu học		492
696	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường TH Kiền Bái	Tiểu học		515
697	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường TH Kỳ Sơn	Tiểu học	901	424
698	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường TH Lại Xuân	Tiểu học	848	397
699	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường TH Lâm Động	Tiểu học	509	239
700	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường TH Lập Lễ	Tiểu học		544
701	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường TH Liên Khê	Tiểu học		523
702	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường TH Lưu Kiếm	Tiểu học		691
703	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường TH Minh Đức	Tiểu học	926	448
704	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường TH Minh Tân	Tiểu học	974	442
705	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường TH Mỹ Đồng	Tiểu học	673	340
706	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường TH Ngũ Lão	Tiểu học		638
707	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường TH Núi Đèo	Tiểu học	991	480
708	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường TH Phả Lễ	Tiểu học	597	283
709	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường TH Phù Ninh	Tiểu học	520	242
710	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường TH Phục Lễ	Tiểu học	596	291
711	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường TH Quảng Thanh	Tiểu học		471
712	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường TH Tam Hưng	Tiểu học	538	272
713	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường TH Tân Dương	Tiểu học	756	385
714	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường TH Thiên Hương	Tiểu học		504
715	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường TH Thủy Đường	Tiểu học		586
716	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường TH Thủy Sơn	Tiểu học	731	352
717	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường TH Thủy Triều	Tiểu học		539
718	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường TH Trung Hà	Tiểu học	579	271
719	Phòng GD&ĐT huyện Tiên Lãng	Trường TH Bắc Hưng	Tiểu học	543	258
720	Phòng GD&ĐT huyện Tiên Lãng	Trường TH Bạch Đằng	Tiểu học	505	250
721	Phòng GD&ĐT huyện Tiên Lãng	Trường TH Cấp Tiến	Tiểu học	431	191
722	Phòng GD&ĐT huyện Tiên Lãng	Trường TH Đại Thắng	Tiểu học	503	232
723	Phòng GD&ĐT huyện Tiên Lãng	Trường TH Đoàn Lập	Tiểu học	717	342
724	Phòng GD&ĐT huyện Tiên Lãng	Trường TH Đông Hưng	Tiểu học	587	296
725	Phòng GD&ĐT huyện Tiên Lãng	Trường TH Hùng Thắng	Tiểu học	972	456
726	Phòng GD&ĐT huyện Tiên Lãng	Trường TH Khởi Nghĩa	Tiểu học	437	201
727	Phòng GD&ĐT huyện Tiên Lãng	Trường TH Kiến Thiết	Tiểu học	761	352
728	Phòng GD&ĐT huyện Tiên Lãng	Trường TH Minh Đức	Tiểu học	514	250
729	Phòng GD&ĐT huyện Tiên Lãng	Trường TH Nam Hưng	Tiểu học	361	160
730	Phòng GD&ĐT huyện Tiên Lãng	Trường TH Quang Phục	Tiểu học	908	461
731	Phòng GD&ĐT huyện Tiên Lãng	Trường TH Quyết Tiến	Tiểu học	660	314
732	Phòng GD&ĐT huyện Tiên Lãng	Trường TH Tây Hưng	Tiểu học	450	201
733	Phòng GD&ĐT huyện Tiên Lãng	Trường TH Thị trấn Tiên Lãng	Tiểu học		505
734	Phòng GD&ĐT huyện Tiên Lãng	Trường TH Tiên Cường	Tiểu học	494	221
735	Phòng GD&ĐT huyện Tiên Lãng	Trường TH Tiên Minh	Tiểu học	630	297
736	Phòng GD&ĐT huyện Tiên Lãng	Trường TH Tiên Thanh	Tiểu học	490	237
737	Phòng GD&ĐT huyện Tiên Lãng	Trường TH Toàn Thắng - Tiên Thắng	Tiểu học	939	460
738	Phòng GD&ĐT huyện Tiên Lãng	Trường TH Tự Cường	Tiểu học	596	284
739	Phòng GD&ĐT huyện Tiên Lãng	Trường TH Vinh Quang	Tiểu học	955	463
740	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Trường TH An Hòa	Tiểu học	595	287
741	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Trường TH Cao Minh	Tiểu học	623	322
742	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Trường TH Cộng Hiền	Tiểu học	498	232
743	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Trường TH Đồng Minh	Tiểu học	494	231
744	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Trường TH Dũng Tiến	Tiểu học	799	371
745	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Trường TH Giang Biên	Tiểu học	898	421
746	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Trường TH Hiệp Hòa	Tiểu học	435	187
747	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Trường TH Hòa Bình	Tiểu học	651	311
748	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Trường TH Hùng Tiến	Tiểu học	593	267
749	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Trường TH Liên Am-Lý Học	Tiểu học	777	354
750	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Trường TH Nhân Hòa	Tiểu học	521	246
751	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Trường TH Tam Cường	Tiểu học	569	276
752	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Trường TH Tam Đa	Tiểu học	370	190
753	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Trường TH Tân Hưng	Tiểu học	524	244
754	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Trường TH Tân Liên	Tiểu học	577	272
755	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Trường TH Thanh Lương	Tiểu học	366	172
756	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Trường TH Thị Trấn Vĩnh Bảo	Tiểu học	911	456
757	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Trường TH Trấn Dương	Tiểu học	630	311
758	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Trường TH Trung Lập	Tiểu học	710	346
759	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Trường TH Việt Tiến	Tiểu học	772	351
760	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Trường TH Vĩnh An	Tiểu học	759	354
761	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Trường TH Vĩnh Long-Thắng Thủy	Tiểu học	873	423
762	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Trường TH Vĩnh Phong-Tiền Phong	Tiểu học	719	338
763	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Trường TH Vinh Quang	Tiểu học	616	287
764	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Trường TH Vĩnh Tiến-Cổ Am	Tiểu học	594	279
765	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Trường TH-THCS Hưng Nhân	Tiểu học	228	104
766	Phòng GD&ĐT quận Đồ Sơn	Trường TH Bàng La	Tiểu học	799	375
767	Phòng GD&ĐT quận Đồ Sơn	Trường TH Hợp Đức	Tiểu học		611
768	Phòng GD&ĐT quận Đồ Sơn	Trường TH Ngọc Hải	Tiểu học	516	249
769	Phòng GD&ĐT quận Đồ Sơn	Trường TH Ngọc Xuyên	Tiểu học	625	289
770	Phòng GD&ĐT quận Đồ Sơn	Trường TH và THCS Vạn Hương	Tiểu học	286	130
771	Phòng GD&ĐT quận Đồ Sơn	Trường TH Vạn Sơn	Tiểu học	354	174
772	Phòng GD&ĐT quận Dương Kinh	Trường TH Anh Dũng	Tiểu học	736	349
773	Phòng GD&ĐT quận Dương Kinh	Trường TH Đa Phúc	Tiểu học	937	443
774	Phòng GD&ĐT quận Dương Kinh	Trường TH Hải Thành	Tiểu học	946	419
775	Phòng GD&ĐT quận Dương Kinh	Trường TH Hòa Nghĩa	Tiểu học		498
776	Phòng GD&ĐT quận Dương Kinh	Trường TH Hưng Đạo	Tiểu học		492
777	Phòng GD&ĐT quận Dương Kinh	Trường TH&THCS Tân Thành	Tiểu học	537	240
778	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Trường TH - THCS Đông Hải 2	Tiểu học		573
779	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Trường TH Cát Bi	Tiểu học		935
780	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Trường TH Đằng Hải	Tiểu học		1;109
781	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Trường TH Đằng Lâm	Tiểu học		1;077
782	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Trường TH Đông Hải 1	Tiểu học		898
783	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Trường TH Nam Hải	Tiểu học	863	414
784	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Trường TH Thành Tô	Tiểu học	923	421
785	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Trường TH Tràng Cát	Tiểu học		519
786	Phòng GD&ĐT quận Hồng Bàng	Trường TH Bạch Đằng	Tiểu học		660
787	Phòng GD&ĐT quận Hồng Bàng	Trường TH Đinh Tiên Hoàng	Tiểu học		910
788	Phòng GD&ĐT quận Hồng Bàng	Trường TH Hùng Vương	Tiểu học		607
789	Phòng GD&ĐT quận Hồng Bàng	Trường TH Ngô Gia Tự	Tiểu học		555
790	Phòng GD&ĐT quận Hồng Bàng	Trường TH Nguyễn Huệ	Tiểu học	465	216
791	Phòng GD&ĐT quận Hồng Bàng	Trường TH Nguyễn Trãi	Tiểu học	494	229
792	Phòng GD&ĐT quận Hồng Bàng	Trường TH Nguyễn Tri Phương	Tiểu học	880	435
793	Phòng GD&ĐT quận Hồng Bàng	Trường TH Quán Toan	Tiểu học		551
794	Phòng GD&ĐT quận Hồng Bàng	Trường TH Trần Văn Ơn	Tiểu học	778	365
795	Phòng GD&ĐT quận Kiến An	Trường TH Đồng Hoà	Tiểu học		470
796	Phòng GD&ĐT quận Kiến An	Trường TH Kim Đồng	Tiểu học	336	152
797	Phòng GD&ĐT quận Kiến An	Trường TH Lê Hồng Phong	Tiểu học		616
798	Phòng GD&ĐT quận Kiến An	Trường TH Lý Tự Trọng	Tiểu học	506	235
799	Phòng GD&ĐT quận Kiến An	Trường TH Nam Hà	Tiểu học	902	449
800	Phòng GD&ĐT quận Kiến An	Trường TH Ngọc Sơn	Tiểu học		558
801	Phòng GD&ĐT quận Kiến An	Trường TH Nguyễn Du	Tiểu học		613
802	Phòng GD&ĐT quận Kiến An	Trường TH Quán Trữ	Tiểu học	617	278
803	Phòng GD&ĐT quận Kiến An	Trường TH Quang Trung	Tiểu học	405	205
804	Phòng GD&ĐT quận Kiến An	Trường TH Thực Hành	Tiểu học	450	220
805	Phòng GD&ĐT quận Kiến An	Trường TH Trần Quốc Toản	Tiểu học	701	347
806	Phòng GD&ĐT quận Kiến An	Trường TH Trần Thành Ngọ	Tiểu học		471
807	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Trường TH Dư Hàng	Tiểu học		526
808	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Trường TH Dư Hàng Kênh	Tiểu học		552
809	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Trường TH Lê Văn Tám	Tiểu học		539
810	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Trường TH Nguyễn Công Trứ	Tiểu học		482
811	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Trường TH Nguyễn Đức Cảnh	Tiểu học		1;152
812	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Trường TH Nguyễn Thị Minh Khai	Tiểu học		829
813	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Trường TH Nguyễn Văn Tố	Tiểu học		1;144
814	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Trường TH Tân Trào	Tiểu học	709	314
815	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Trường TH Trần Hưng Đạo	Tiểu học		637
816	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Trường TH Trưng Vương	Tiểu học	993	485
817	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Trường TH Vĩnh Niệm	Tiểu học		747
818	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Trường TH Võ Thị Sáu	Tiểu học		1;171
819	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Trường TH-THCS Hữu Nghị Quốc tế	Tiểu học	306	147
820	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Trường TH-THCS Việt Anh	Tiểu học	61	28
821	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Trường TH Chu Văn An	Tiểu học		1;018
822	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Trường TH Đằng Giang	Tiểu học	955	450
823	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Trường TH Đoàn Thị Điểm	Tiểu học	51	25
824	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Trường TH Kim Đồng	Tiểu học	424	211
825	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Trường TH Lê Hồng Phong	Tiểu học		797
826	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Trường TH Nguyễn Du	Tiểu học		624
827	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Trường TH Nguyễn Khuyến	Tiểu học	448	206
828	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Trường TH Nguyễn Thượng Hiền	Tiểu học		650
829	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Trường TH Nguyễn Trãi	Tiểu học		523
830	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Trường TH Quang Trung	Tiểu học		558
831	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Trường TH Thái Phiên	Tiểu học		627
832	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Trường TH Trần Quốc Toản	Tiểu học		497
833	Sở Giáo dục và Đào tạo	Trường PT Hermann Gmeiner	THCS	274	117
834	Sở Giáo dục và Đào tạo	Trường TH - THCS - THPT Dewey	THCS	261	127
835	Sở Giáo dục và Đào tạo	Trường TH - THCS - THPT Edison	THCS	1	1
836	Sở Giáo dục và Đào tạo	Trường TH - THCS - THPT Hai Bà Trưng	THCS	119	49
837	Sở Giáo dục và Đào tạo	Trường TH - THCS - THPT Nguyễn Tất Thành	THCS	89	40
838	Sở Giáo dục và Đào tạo	Trường TH - THCS - THPT Vinschool Imperia	THCS	861	406
839	Sở Giáo dục và Đào tạo	Trường THCS - THPT FPT	THCS	519	201
840	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Trường THCS An Đồng	THCS		500
841	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Trường THCS An Dương	THCS		595
842	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Trường THCS An Hòa	THCS	940	459
843	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Trường THCS An Hồng	THCS		513
844	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Trường THCS An Hưng	THCS		512
845	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Trường THCS Bắc Sơn	THCS	662	342
846	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Trường THCS Đại Bản	THCS		660
847	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Trường THCS Đặng Cương	THCS	690	327
848	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Trường THCS Đồng Thái	THCS	868	433
849	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Trường THCS Hồng Phong	THCS	947	449
850	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Trường THCS Hồng Thái	THCS	708	343
851	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Trường THCS Lê Lợi	THCS	465	231
852	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Trường THCS Lê Thiện	THCS	788	365
853	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Trường THCS Nam Sơn	THCS		540
854	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Trường THCS Quốc Tuấn	THCS	561	259
855	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Trường THCS Tân Tiến	THCS		563
856	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Trường THCS  An Tiến	THCS	679	307
857	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Trường THCS Bát Trang	THCS	703	320
858	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Trường THCS Lương Khánh Thiện	THCS	714	334
859	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Trường THCS Mỹ Đức	THCS	999	491
860	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	THCS	755	361
861	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Trường THCS Quang Hưng	THCS	481	236
862	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Trường THCS Quang Trung	THCS	743	365
863	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Trường THCS Quốc Tuấn	THCS	762	355
864	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Trường THCS Tân Thắng	THCS		536
865	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Trường THCS Tân Viên	THCS	713	321
866	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Trường THCS Thái Sơn	THCS	846	417
867	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Trường THCS Trường Sơn	THCS	717	342
868	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Trường THCS Trường Thọ	THCS	755	369
869	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Trường TH-THCS Chiến Thắng	THCS	517	248
870	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Trường TH-THCS Lê Khắc Cẩn	THCS	436	222
871	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Trường TH-THCS Trường Thành	THCS	420	215
872	Phòng GD&ĐT huyện Cát Hải	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	THCS	801	382
873	Phòng GD&ĐT huyện Cát Hải	Trường THCS thị trấn Cát Hải	THCS	354	163
874	Phòng GD&ĐT huyện Cát Hải	Trường TH-THCS Gia Luận	THCS	31	12
875	Phòng GD&ĐT huyện Cát Hải	Trường TH-THCS Hà Sen	THCS	119	46
876	Phòng GD&ĐT huyện Cát Hải	Trường TH-THCS Hiền Hào	THCS	15	10
877	Phòng GD&ĐT huyện Cát Hải	Trường TH-THCS Hoàng Châu	THCS	121	55
878	Phòng GD&ĐT huyện Cát Hải	Trường TH-THCS Nghĩa Lộ	THCS	164	80
879	Phòng GD&ĐT huyện Cát Hải	Trường TH-THCS Phù Long	THCS	123	64
880	Phòng GD&ĐT huyện Cát Hải	Trường TH-THCS Văn Phong	THCS	136	55
881	Phòng GD&ĐT huyện Cát Hải	Trường TH-THCS Xuân Đám	THCS	50	29
882	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	THCS		512
883	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Trường THCS Đại Hà	THCS	535	247
884	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Trường THCS Đại Hợp	THCS	685	337
885	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Trường THCS Đoàn Xá	THCS	723	357
886	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Trường THCS Hữu Bằng	THCS	726	339
887	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Trường THCS Kiến Quốc	THCS	776	378
888	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Trường THCS Minh Tân	THCS	650	309
889	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Trường THCS Ngũ Đoan	THCS	664	334
890	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Trường THCS Ngũ Phúc	THCS	500	244
891	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Trường THCS Tân Trào	THCS	597	292
892	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	THCS	631	302
893	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Trường THCS Thuận Thiên	THCS	703	336
894	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Trường THCS Tú Sơn	THCS	956	473
895	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Trường TH-THCS Du Lễ	THCS	333	138
896	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Trường TH-THCS Tân Phong	THCS	439	211
897	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Trường TH-THCS Thanh Sơn	THCS	458	229
898	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Trường TH-THCS Thụy Hương	THCS	437	208
899	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường THCS An Lư	THCS		523
900	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường THCS Cao  Nhân	THCS	637	280
901	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường THCS Chính Mỹ	THCS	696	326
902	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường THCS Dương Quan	THCS	663	323
903	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường THCS Hòa Bình	THCS	960	437
904	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường THCS Hoa Động	THCS	787	369
905	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường THCS Hoàng Động	THCS	593	278
906	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường THCS Hợp Thành	THCS	611	297
907	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường THCS Kiền Bái	THCS	947	469
908	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường THCS Kỳ Sơn	THCS	712	378
909	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường THCS Lại Xuân	THCS	870	416
910	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường THCS Lâm Động	THCS	512	264
911	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường THCS Lập Lễ	THCS	854	404
912	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường THCS Lê Ích Mộc	THCS		752
913	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường THCS Liên Khê	THCS	866	406
914	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường THCS Lưu Kiếm	THCS		536
915	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường THCS Minh Đức	THCS	868	432
916	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường THCS Minh Tân	THCS	769	353
917	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường THCS Mỹ Đồng	THCS	590	301
918	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường THCS Ngũ Lão	THCS		495
919	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	THCS		603
920	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường THCS Phả Lễ	THCS	491	233
921	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường THCS Phan Chu Trinh	THCS	881	426
922	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường THCS Phục Lễ	THCS	527	230
923	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường THCS Quảng Thanh	THCS	841	417
924	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường THCS Tam Hưng	THCS	550	268
925	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường THCS Tân Dương	THCS	629	303
926	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường THCS Thiên Hương	THCS	883	425
927	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường THCS Thủy Đường	THCS	940	455
928	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường THCS Trần Hưng Đạo	THCS		584
929	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Trường THCS Trần Nhật Duật	THCS	693	342
930	Phòng GD&ĐT huyện Tiên Lãng	Trường  THCS Đoàn Lập	THCS	560	279
931	Phòng GD&ĐT huyện Tiên Lãng	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	THCS	732	370
932	Phòng GD&ĐT huyện Tiên Lãng	Trường THCS Chấn Hưng	THCS	740	360
933	Phòng GD&ĐT huyện Tiên Lãng	Trường THCS Đại Thắng	THCS	433	201
934	Phòng GD&ĐT huyện Tiên Lãng	Trường THCS Đông Tây Hưng	THCS	750	347
935	Phòng GD&ĐT huyện Tiên Lãng	Trường THCS Hùng Thắng	THCS	769	367
936	Phòng GD&ĐT huyện Tiên Lãng	Trường THCS Khởi Nghĩa	THCS	341	158
937	Phòng GD&ĐT huyện Tiên Lãng	Trường THCS Kiến Thiết	THCS	711	346
938	Phòng GD&ĐT huyện Tiên Lãng	Trường THCS Quang Phục	THCS	679	327
939	Phòng GD&ĐT huyện Tiên Lãng	Trường THCS Quyết Tiến	THCS	557	266
940	Phòng GD&ĐT huyện Tiên Lãng	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	THCS		581
941	Phòng GD&ĐT huyện Tiên Lãng	Trường THCS Tiên Cường	THCS	399	197
942	Phòng GD&ĐT huyện Tiên Lãng	Trường THCS Tiên Minh	THCS	448	214
943	Phòng GD&ĐT huyện Tiên Lãng	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	THCS	718	349
944	Phòng GD&ĐT huyện Tiên Lãng	Trường THCS Tiên Thanh	THCS	380	173
945	Phòng GD&ĐT huyện Tiên Lãng	Trường THCS Tự Cường	THCS	442	222
946	Phòng GD&ĐT huyện Tiên Lãng	Trường THCS Vinh Quang	THCS	762	342
947	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Trường THCS An Hòa	THCS	486	244
948	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Trường THCS Cổ Am-Vĩnh Tiến	THCS	418	191
949	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Trường THCS Cộng Hiền	THCS	422	196
950	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Trường THCS Đồng Minh	THCS	460	222
951	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Trường THCS Dũng Tiến	THCS	616	309
952	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Trường THCS Giang Biên	THCS	538	267
953	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	THCS	768	345
954	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	THCS	927	431
955	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	THCS		485
956	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	THCS	913	472
957	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	THCS	661	316
958	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Trường THCS Tam Cường	THCS	513	267
959	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	THCS	599	291
960	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	THCS	665	319
961	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	THCS	602	282
962	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	THCS		535
963	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	THCS	943	443
964	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	THCS	655	322
965	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Trường TH-THCS Hưng Nhân	THCS	184	86
966	Phòng GD&ĐT quận Đồ Sơn	Trường TH và THCS Vạn Hương	THCS	348	152
967	Phòng GD&ĐT quận Đồ Sơn	Trường THCS Bàng La	THCS	611	305
968	Phòng GD&ĐT quận Đồ Sơn	Trường THCS Hợp Đức	THCS		522
969	Phòng GD&ĐT quận Đồ Sơn	Trường THCS Ngọc Hải	THCS	533	258
970	Phòng GD&ĐT quận Đồ Sơn	Trường THCS Vạn Sơn	THCS	767	364
971	Phòng GD&ĐT quận Dương Kinh	Trường TH&THCS Tân Thành	THCS	462	211
972	Phòng GD&ĐT quận Dương Kinh	Trường THCS Anh Dũng	THCS	659	363
973	Phòng GD&ĐT quận Dương Kinh	Trường THCS Đa Phúc	THCS	913	424
974	Phòng GD&ĐT quận Dương Kinh	Trường THCS Hải Thành	THCS	700	358
975	Phòng GD&ĐT quận Dương Kinh	Trường THCS Hòa Nghĩa	THCS	976	457
976	Phòng GD&ĐT quận Dương Kinh	Trường THCS Hưng Đạo	THCS	968	466
977	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Trường TH - THCS Đông Hải 2	THCS	288	130
978	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Trường THCS Đằng Hải	THCS		905
979	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Trường THCS Đằng Lâm	THCS		986
980	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Trường THCS Đông Hải	THCS		1;104
981	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Trường THCS Lê Lợi	THCS		1;196
982	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Trường THCS Nam Hải	THCS	682	332
983	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Trường THCS Tràng Cát	THCS	857	432
984	Phòng GD&ĐT quận Hồng Bàng	Trường THCS Bạch Đằng	THCS		566
985	Phòng GD&ĐT quận Hồng Bàng	Trường THCS Hồng Bàng	THCS		1;242
986	Phòng GD&ĐT quận Hồng Bàng	Trường THCS Hùng Vương	THCS	992	441
987	Phòng GD&ĐT quận Hồng Bàng	Trường THCS Ngô Gia Tự	THCS		511
988	Phòng GD&ĐT quận Hồng Bàng	Trường THCS Nguyễn Trãi	THCS	389	199
989	Phòng GD&ĐT quận Hồng Bàng	Trường THCS Quán Toan	THCS		514
990	Phòng GD&ĐT quận Hồng Bàng	Trường THCS Trần Văn Ơn	THCS	567	278
991	Phòng GD&ĐT quận Kiến An	Trường THCS Bắc Hà	THCS	646	309
992	Phòng GD&ĐT quận Kiến An	Trường THCS Bắc Sơn	THCS	773	365
993	Phòng GD&ĐT quận Kiến An	Trường THCS Đồng Hoà	THCS		643
994	Phòng GD&ĐT quận Kiến An	Trường THCS Lương Khánh Thiện	THCS		891
995	Phòng GD&ĐT quận Kiến An	Trường THCS Nam Hà	THCS	827	399
996	Phòng GD&ĐT quận Kiến An	Trường THCS Trần Hưng Đạo	THCS	699	342
997	Phòng GD&ĐT quận Kiến An	Trường THCS Trần Phú	THCS		923
998	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Trường THCS Dư Hàng Kênh	THCS		578
999	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Trường THCS Hoàng Diệu	THCS	983	491
1000	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Trường THCS Lê Chân	THCS		554
1001	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Trường THCS Ngô Quyền	THCS		1;242
1002	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	THCS		882
1003	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Trường THCS Tô Hiệu	THCS		1;126
1004	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Trường THCS Trần Phú	THCS		1;432
1005	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Trường THCS Trương Công Định	THCS		723
1006	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Trường THCS Vĩnh Niệm	THCS	972	462
1007	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Trường THCS Võ Thị Sáu	THCS		904
1008	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Trường TH-THCS Hữu Nghị Quốc tế	THCS	118	47
1009	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Trường TH-THCS Việt Anh	THCS	41	18
1010	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Trường THCS An Đà	THCS		663
1011	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Trường THCS Chu Văn An	THCS		1;259
1012	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Trường THCS Đà Nẵng	THCS		952
1013	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Trường THCS Lạc Viên	THCS		723
1014	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Trường THCS Lê Hồng Phong	THCS	978	467
1015	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Trường THCS Lý Tự Trọng	THCS	479	241
1016	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Trường THCS Nguyễn Đình Chiểu	THCS	381	167
1017	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Trường THCS Quang Trung	THCS		586
1018	Sở Giáo dục và Đào tạo	Trường THCS - THPT FPT	THPT	619	217
1019	Sở Giáo dục và Đào tạo	Trường THPT An Dương	THPT		1;423
1020	Sở Giáo dục và Đào tạo	Trường THPT An Lão	THPT		1;005
1021	Sở Giáo dục và Đào tạo	Trường THPT Bạch Đằng	THPT		848
1022	Sở Giáo dục và Đào tạo	Trường THPT Cát Bà	THPT	568	318
1023	Sở Giáo dục và Đào tạo	Trường THPT Cát Hải	THPT	402	207
1024	Sở Giáo dục và Đào tạo	Trường THPT Cộng Hiền	THPT		580
1025	Sở Giáo dục và Đào tạo	Trường THPT Đồ Sơn	THPT		661
1026	Sở Giáo dục và Đào tạo	Trường THPT Hùng Thắng	THPT		662
1027	Sở Giáo dục và Đào tạo	Trường THPT Kiến An	THPT		1;029
1028	Sở Giáo dục và Đào tạo	Trường THPT Kiến Thuỵ	THPT		990
1029	Sở Giáo dục và Đào tạo	Trường THPT Hồng Bàng	THPT		838
1030	Sở Giáo dục và Đào tạo	Trường THPT Lê Hồng Phong	THPT		832
1031	Sở Giáo dục và Đào tạo	Trường THPT Lê Ích Mộc	THPT		795
1032	Sở Giáo dục và Đào tạo	Trường THPT Lê Quý Đôn	THPT		1;034
1033	Sở Giáo dục và Đào tạo	Trường THPT Lý Thường Kiệt	THPT		919
1034	Sở Giáo dục và Đào tạo	Trường THPT Mạc Đĩnh Chi	THPT		964
1035	Sở Giáo dục và Đào tạo	Trường THPT Ngô Quyền	THPT		1;228
1036	Sở Giáo dục và Đào tạo	Trường THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm	THPT		756
1037	Sở Giáo dục và Đào tạo	Trường THPT Nguyễn Đức Cảnh	THPT		715
1038	Sở Giáo dục và Đào tạo	Trường THPT Nguyễn Trãi	THPT		1;291
1039	Sở Giáo dục và Đào tạo	Trường THPT Phạm Ngũ Lão	THPT		886
1040	Sở Giáo dục và Đào tạo	Trường THPT Đồng Hoà	THPT		627
1041	Sở Giáo dục và Đào tạo	Trường THPT Quang Trung	THPT		905
1042	Sở Giáo dục và Đào tạo	Trường THPT Thái Phiên	THPT		1;131
1043	Sở Giáo dục và Đào tạo	Trường THPT Tiên Lãng	THPT		896
1044	Sở Giáo dục và Đào tạo	Trường THPT Toàn Thắng	THPT		644
1045	Sở Giáo dục và Đào tạo	Trường THPT Tô Hiệu	THPT		693
1046	Sở Giáo dục và Đào tạo	Trường THPT Trần Hưng Đạo	THPT		826
1047	Sở Giáo dục và Đào tạo	Trường THPT Trần Nguyên Hãn	THPT		1;032
1048	Sở Giáo dục và Đào tạo	Trường THPT Vĩnh Bảo	THPT		884
1049	Sở Giáo dục và Đào tạo	Trường THPT Quốc Tuấn	THPT		595
1050	Sở Giáo dục và Đào tạo	Trường THPT Thuỵ Hương	THPT		692
1051	Sở Giáo dục và Đào tạo	Trường THPT Hải An	THPT		862
1052	Sở Giáo dục và Đào tạo	Trường PT Lý Thái Tổ	THPT	535	246
1053	Sở Giáo dục và Đào tạo	Trường THCS-THPT Lý Thánh Tông	THPT	433	140
1054	Sở Giáo dục và Đào tạo	Trường PT Hermann Gmeiner	THPT	432	176
1055	Sở Giáo dục và Đào tạo	Trường THPT Phan Đăng Lưu	THPT	758	367
1056	Sở Giáo dục và Đào tạo	Trường THPT Lê Chân	THPT		696
1057	Sở Giáo dục và Đào tạo	Trường THPT Thuỷ Sơn	THPT		600
1058	Sở Giáo dục và Đào tạo	Trường THPT Nhữ Văn Lan	THPT		519
1059	Sở Giáo dục và Đào tạo	Trường THPT Nguyễn Khuyến	THPT		567
1060	Sở Giáo dục và Đào tạo	Trường THPT Marie Curie	THPT	983	520
1061	Sở Giáo dục và Đào tạo	Trường THPT Tân An	THPT	671	322
1062	Sở Giáo dục và Đào tạo	Trường THPT 25 - 10	THPT	698	284
1063	Sở Giáo dục và Đào tạo	Trường THPT  An Hải	THPT		648
1064	Sở Giáo dục và Đào tạo	Trường THPT Hàng Hải	THPT		539
1065	Sở Giáo dục và Đào tạo	Trường THPT Nguyễn Huệ	THPT		485
1066	Sở Giáo dục và Đào tạo	Trường THPT Lương Thế Vinh	THPT	969	438
1067	Sở Giáo dục và Đào tạo	Trường PT Anhxtanh	THPT		594
1068	Sở Giáo dục và Đào tạo	Trường THPT Nam Triệu	THPT		547
1069	Sở Giáo dục và Đào tạo	Trường TH - THCS - THPT Nguyễn Tất Thành	THPT	107	39
1070	Sở Giáo dục và Đào tạo	Trường THPT Phan Chu Trinh	THPT	646	252
1071	Sở Giáo dục và Đào tạo	Trường THPT Thăng Long	THPT		558
1072	Sở Giáo dục và Đào tạo	Trường THPT Trần Tất Văn	THPT	910	376
1073	Sở Giáo dục và Đào tạo	Trường THPT Lương Khánh Thiện	THPT	480	225
1074	Sở Giáo dục và Đào tạo	Trường THPT Tân Trào	THPT	529	222
1075	Sở Giáo dục và Đào tạo	Trường THPT Hùng Vương	THPT	276	116
1076	Sở Giáo dục và Đào tạo	Trường THPT Quảng Thanh	THPT	515	173
1077	Sở Giáo dục và Đào tạo	Trường TH - THCS - THPT Hàng Hải 1	THPT	735	317
1078	Sở Giáo dục và Đào tạo	Trường TH - THCS - THPT Hai Bà Trưng	THPT	61	30
1079	Sở Giáo dục và Đào tạo	Trường TH - THCS - THPT Vinschool Imperia	THPT	382	195
1080	Sở Giáo dục và Đào tạo	Trường THPT Hữu Nghị quốc tế	THPT	262	121
1081	Sở Giáo dục và Đào tạo	Trường TH - THCS - THPT Edison	THPT	748	244
1082	Sở Giáo dục và Đào tạo	Trường TH - THCS - THPT Dewey	THPT	90	43
1083	Sở Giáo dục và Đào tạo	Trường THPT Chuyên Trần Phú	THPT		1;162
