{
  "fields": [{"id":"_id","type":"int"},{"id":"STT","type":"text"},{"id":"Du lieu thu thap","type":"text"},{"id":"Ten/Ma so/Don vi","type":"text"},{"id":"Thong so","type":"text"},{"id":"Ghi chu","type":"text"}],
  "records": [
    [1,"1","Tên trạm","An Lạc",null,"Giai đoạn 1"],
    [2,"2","Mã trạm","E2.2",null,"Giai đoạn 1"],
    [3,"3","Công suất trạm","MVA","166","Giai đoạn 1"],
    [4,"4","Tên các máy biến áp;","\"T1","T2","T3\""],
    [5,"5","\"Điện áp MBA; mức mang tải trung bình"," min"," max;\"",null],
    [6,null,"- Điện áp MBA","kV","\"T1:115/38.5/23"," T2:115/38.5/23"],
    [7,null,"- Mức mang tải trung bình min % / max %","% / %","50/73","Giai đoạn 1"],
    [8,"6","Số xuất tuyến 110kV","xuất tuyến","6","Giai đoạn 1"],
    [9,"7","Sơ đồ thanh cái; Sơ đồ nối điện chính","2 thanh",null,"Giai đoạn 1"],
    [10,"8","Mặt bằng diện tích trạm;","m2","13400","Giai đoạn 1"],
    [11,"9","Loại trạm;","Không người trực",null,"Giai đoạn 1"],
    [12,"10","Mức độ tự động hoá;","Điều khiển từ xa",null,"Giai đoạn 1"],
    [13,"11","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;",null,null,"Giai đoạn 1"],
    [14,null,"- Chủ tài sản","PC Hải Phòng",null,"Giai đoạn 1"],
    [15,null,"- Đơn vị quản lý","PC Hải Phòng",null,"Giai đoạn 1"],
    [16,"12","\"Năm xây dựng"," năm vận hành;\"",null,null],
    [17,null,"- Năm xây dựng","1961",null,"Giai đoạn 1"],
    [18,null,"- Năm vận hành","1962",null,"Giai đoạn 1"],
    [19,"13","\"Địa bàn xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [20,"14","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","\"Sơ đồ mặt bằng trạm"," sơ đồ nối điện chính\""],
    [21,"15","Các dữ liệu khác nếu có",null,null,"Giai đoạn 1"],
    [22,"II","Lạch Tray E2.3",null,null,null],
    [23,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [24,"1","Tên trạm","Lạch Tray",null,null],
    [25,"2","Mã trạm","E2.3",null,null],
    [26,"3","Công suất trạm","MVA","40",null],
    [27,"4","Tên các máy biến áp;","T2","40",null],
    [28,"5","\"Điện áp MBA; mức mang tải trung bình"," min"," max;\"",null],
    [29,null,"- Điện áp MBA","kV","T2: 115/23",null],
    [30,null,"- Mức mang tải trung bình min % / max %","% / %","17/70",null],
    [31,"6","Số xuất tuyến 110kV","xuất tuyến","2",null],
    [32,"7","Sơ đồ thanh cái; Sơ đồ nối điện chính","1",null,null],
    [33,"8","Mặt bằng diện tích trạm;","m2","1100",null],
    [34,"9","Loại trạm;","Không người trực",null,null],
    [35,"10","Mức độ tự động hoá;","Điều khiển từ xa",null,null],
    [36,"11","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;",null,null,null],
    [37,null,"- Chủ tài sản","PC Hải Phòng",null,null],
    [38,null,"- Đơn vị quản lý","PC Hải Phòng",null,null],
    [39,"12","\"Năm xây dựng"," năm vận hành;\"",null,null],
    [40,null,"- Năm xây dựng","2013",null,null],
    [41,null,"- Năm vận hành","2014",null,null],
    [42,"13","\"Địa bàn xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [43,"14","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","\"Sơ đồ mặt bằng trạm"," sơ đồ nối điện chính\""],
    [44,"15","Các dữ liệu khác nếu có",null,null,null],
    [45,"III","Cửa Cấm E2.5",null,null,null],
    [46,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [47,"1","Tên trạm","Của Cấm",null,null],
    [48,"2","Mã trạm","E2.5",null,null],
    [49,"3","Công suất trạm","MVA","126",null],
    [50,"4","Tên các máy biến áp;","\"T1","T2\"","\"63"],
    [51,"5","\"Điện áp MBA; mức mang tải trung bình"," min"," max;\"",null],
    [52,null,"- Điện áp MBA","kV","\"T1:115/23/6","6"],
    [53,null,"- Mức mang tải trung bình min % / max %","% / %","52/78",null],
    [54,"6","Số xuất tuyến 110kV","xuất tuyến","2",null],
    [55,"7","Sơ đồ thanh cái; Sơ đồ nối điện chính","1 thanh",null,null],
    [56,"8","Mặt bằng diện tích trạm;","m2","5356",null],
    [57,"9","Loại trạm;","Không người trực",null,null],
    [58,"10","Mức độ tự động hoá;","Điều khiển từ xa",null,null],
    [59,"11","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;",null,null,null],
    [60,null,"- Chủ tài sản","PC Hải Phòng",null,null],
    [61,null,"- Đơn vị quản lý","PC Hải Phòng",null,null],
    [62,"12","\"Năm xây dựng"," năm vận hành;\"",null,null],
    [63,null,"- Năm xây dựng","2005",null,null],
    [64,null,"- Năm vận hành","2006",null,null],
    [65,"13","\"Địa bàn xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [66,"14","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","\"Sơ đồ mặt bằng trạm"," sơ đồ nối điện chính\""],
    [67,"15","Các dữ liệu khác nếu có",null,null,null],
    [68,"IV","Hạ Lý E2.6",null,null,null],
    [69,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [70,"1","Tên trạm","Hạ Lý",null,null],
    [71,"2","Mã trạm","E2.6",null,null],
    [72,"3","Công suất trạm","MVA","25",null],
    [73,"4","Tên các máy biến áp;","T1","25",null],
    [74,"5","\"Điện áp MBA; mức mang tải trung bình"," min"," max;\"",null],
    [75,null,"- Điện áp MBA","kV","T1:115/22",null],
    [76,null,"- Mức mang tải trung bình min % / max %","% / %","40/80",null],
    [77,"6","Số xuất tuyến 110kV","xuất tuyến","1",null],
    [78,"7","Sơ đồ thanh cái; Sơ đồ nối điện chính","1 thanh",null,null],
    [79,"8","Mặt bằng diện tích trạm;","m2","2040",null],
    [80,"9","Loại trạm;","Không người trực",null,null],
    [81,"10","Mức độ tự động hoá;","Điều khiển từ xa",null,null],
    [82,"11","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;",null,null,null],
    [83,null,"- Chủ tài sản","PC Hải Phòng",null,null],
    [84,null,"- Đơn vị quản lý","PC Hải Phòng",null,null],
    [85,"12","\"Năm xây dựng"," năm vận hành;\"",null,null],
    [86,null,"- Năm xây dựng","1992",null,null],
    [87,null,"- Năm vận hành","1992",null,null],
    [88,"13","\"Địa bàn xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [89,"14","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","\"Sơ đồ mặt bằng trạm"," sơ đồ nối điện chính\""],
    [90,"15","Các dữ liệu khác nếu có",null,null,null],
    [91,"V","XM Chinfon E2.8",null,null,null],
    [92,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [93,"1","Tên trạm","XM Chinfon",null,null],
    [94,"2","Mã trạm","E2.8",null,null],
    [95,"3","Công suất trạm","MVA","111",null],
    [96,"4","Tên các máy biến áp;","\"T1","T2","T3\""],
    [97,"5","\"Điện áp MBA; mức mang tải trung bình"," min"," max;\"",null],
    [98,null,"- Điện áp MBA","kV","\"T1: 110/6","3;       T2: 110/6"],
    [99,null,"- Mức mang tải trung bình min % / max %","% / %","50/75",null],
    [100,"6","Số xuất tuyến 110kV","xuất tuyến","2",null],
    [101,"7","Sơ đồ thanh cái; Sơ đồ nối điện chính","2 thanh",null,null],
    [102,"8","Mặt bằng diện tích trạm;","m2",null,null],
    [103,"9","Loại trạm;","Không người trực",null,null],
    [104,"10","Mức độ tự động hoá;","Điều khiển từ xa",null,null],
    [105,"11","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;",null,null,null],
    [106,null,"- Chủ tài sản","Công ty XM Chinfon",null,null],
    [107,null,"- Đơn vị quản lý","Công ty XM Chinfon",null,null],
    [108,"12","\"Năm xây dựng"," năm vận hành;\"",null,null],
    [109,null,"- Năm xây dựng","1992",null,null],
    [110,null,"- Năm vận hành","1993",null,null],
    [111,"13","\"Địa bàn xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [112,"14","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\""," Sơ đồ nối điện chính",null],
    [113,"15","Các dữ liệu khác nếu có",null,null,null],
    [114,"VI","Vĩnh Bảo E2.10",null,null,null],
    [115,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [116,"1","Tên trạm","Vĩnh Bảo",null,null],
    [117,"2","Mã trạm","E2.10",null,null],
    [118,"3","Công suất trạm","MVA","103",null],
    [119,"4","Tên các máy biến áp;","\"T1","T2\"","\"63"],
    [120,"5","\"Điện áp MBA; mức mang tải trung bình"," min"," max;\"",null],
    [121,null,"- Điện áp MBA","kV","\"T1:115/38","5/(23)10"],
    [122,null,"- Mức mang tải trung bình min % / max %","% / %","50/90",null],
    [123,"6","Số xuất tuyến 110kV","xuất tuyến","2",null],
    [124,"7","Sơ đồ thanh cái; Sơ đồ nối điện chính","1 thanh",null,null],
    [125,"8","Mặt bằng diện tích trạm;","m2","3241",null],
    [126,"9","Loại trạm;","Không người trực",null,null],
    [127,"10","Mức độ tự động hoá;","Điều khiển từ xa",null,null],
    [128,"11","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;",null,null,null],
    [129,null,"- Chủ tài sản","PC Hải Phòng",null,null],
    [130,null,"- Đơn vị quản lý","PC Hải Phòng",null,null],
    [131,"12","\"Năm xây dựng"," năm vận hành;\"",null,null],
    [132,null,"- Năm xây dựng","1999",null,null],
    [133,null,"- Năm vận hành","2002",null,null],
    [134,"13","\"Địa bàn xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [135,"14","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","\"Sơ đồ mặt bằng trạm"," sơ đồ nối điện chính\""],
    [136,"15","Các dữ liệu khác nếu có",null,null,null],
    [137,"VII","Thủy Nguyên 1( Ngũ Lão) E2.4",null,null,null],
    [138,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [139,"1","Tên trạm","Thủy Nguyên 1(Ngũ Lão)",null,null],
    [140,"2","Mã trạm","E2.4",null,null],
    [141,"3","Công suất trạm","MVA","126",null],
    [142,"4","Tên các máy biến áp;","\"T1","T2\"","\"63"],
    [143,"5","\"Điện áp MBA; mức mang tải trung bình"," min"," max;\"",null],
    [144,null,"- Điện áp MBA","kV","\"T1:115/38","5/(23)10"],
    [145,null,"- Mức mang tải trung bình min % / max %","% / %","50/75",null],
    [146,"6","Số xuất tuyến 110kV","xuất tuyến","2",null],
    [147,"7","Sơ đồ thanh cái; Sơ đồ nối điện chính","1 thanh",null,null],
    [148,"8","Mặt bằng diện tích trạm;","m2","4836",null],
    [149,"9","Loại trạm;","Không người trực",null,null],
    [150,"10","Mức độ tự động hoá;","Điều khiển từ xa",null,null],
    [151,"11","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;",null,null,null],
    [152,null,"- Chủ tài sản","PC Hải Phòng",null,null],
    [153,null,"- Đơn vị quản lý","PC Hải Phòng",null,null],
    [154,"12","\"Năm xây dựng"," năm vận hành;\"",null,null],
    [155,null,"- Năm xây dựng","1984",null,null],
    [156,null,"- Năm vận hành","1986",null,null],
    [157,"13","\"Địa bàn xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [158,"14","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","\"Sơ đồ mặt bằng trạm"," sơ đồ nối điện chính\""],
    [159,"15","Các dữ liệu khác nếu có",null,null,null],
    [160,"VIII","Thủy Nguyên 2 E2.11",null,null,null],
    [161,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [162,"1","Tên trạm","Thủy Nguyên 2",null,null],
    [163,"2","Mã trạm","E2.11",null,null],
    [164,"3","Công suất trạm","MVA","126",null],
    [165,"4","Tên các máy biến áp;","\"T1","T2\"","\"63"],
    [166,"5","\"Điện áp MBA; mức mang tải trung bình"," min"," max;\"",null],
    [167,null,"- Điện áp MBA","kV","\"T1:115/38","5/11"],
    [168,null,"- Mức mang tải trung bình min % / max %","% / %","48/72",null],
    [169,"6","Số xuất tuyến 110kV","xuất tuyến","2",null],
    [170,"7","Sơ đồ thanh cái; Sơ đồ nối điện chính","1 thanh",null,null],
    [171,"8","Mặt bằng diện tích trạm;","m2","3000",null],
    [172,"9","Loại trạm;","Không người trực",null,null],
    [173,"10","Mức độ tự động hoá;","Điều khiển từ xa",null,null],
    [174,"11","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;",null,null,null],
    [175,null,"- Chủ tài sản","PC Hải Phòng",null,null],
    [176,null,"- Đơn vị quản lý","PC Hải Phòng",null,null],
    [177,"12","\"Năm xây dựng"," năm vận hành;\"",null,null],
    [178,null,"- Năm xây dựng","2001",null,null],
    [179,null,"- Năm vận hành","2002",null,null],
    [180,"13","\"Địa bàn xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [181,"14","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","\"Sơ đồ mặt bằng trạm"," sơ đồ nối điện chính\""],
    [182,"15","Các dữ liệu khác nếu có",null,null,null],
    [183,"IX","Lê Chân E2.12",null,null,null],
    [184,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [185,"1","Tên trạm","Lê Chân",null,null],
    [186,"2","Mã trạm","E2.12",null,null],
    [187,"3","Công suất trạm","MVA","126",null],
    [188,"4","Tên các máy biến áp;","\"T1","T2\"","\"63"],
    [189,"5","\"Điện áp MBA; mức mang tải trung bình"," min"," max;\"",null],
    [190,null,"- Điện áp MBA","kV","T1:115/23; T2:115/23/11",null],
    [191,null,"- Mức mang tải trung bình min % / max %","% / %","50/70",null],
    [192,"6","Số xuất tuyến 110kV","xuất tuyến","2",null],
    [193,"7","Sơ đồ thanh cái; Sơ đồ nối điện chính","1 thanh",null,null],
    [194,"8","Mặt bằng diện tích trạm;","m2","3580",null],
    [195,"9","Loại trạm;","Không người trực",null,null],
    [196,"10","Mức độ tự động hoá;","Điều khiển từ xa",null,null],
    [197,"11","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;",null,null,null],
    [198,null,"- Chủ tài sản","PC Hải Phòng",null,null],
    [199,null,"- Đơn vị quản lý","PC Hải Phòng",null,null],
    [200,"12","\"Năm xây dựng"," năm vận hành;\"",null,null],
    [201,null,"- Năm xây dựng","1999",null,null],
    [202,null,"- Năm vận hành","2002",null,null],
    [203,"13","\"Địa bàn xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [204,"14","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","\"Sơ đồ mặt bằng trạm"," sơ đồ nối điện chính\""],
    [205,"15","Các dữ liệu khác nếu có",null,null,null],
    [206,"X","Cát Bi E2.13",null,null,null],
    [207,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [208,"1","Tên trạm","Cát Bi",null,null],
    [209,"2","Mã trạm"," E2.13",null,null],
    [210,"3","Công suất trạm","MVA","126",null],
    [211,"4","Tên các máy biến áp;","\"T1","T2\"","\"63"],
    [212,"5","\"Điện áp MBA; mức mang tải trung bình"," min"," max;\"",null],
    [213,null,"- Điện áp MBA","kV","\"T1:115/23/11"," T2:115/23\""],
    [214,null,"- Mức mang tải trung bình min % / max %","% / %","50/70",null],
    [215,"6","Số xuất tuyến 110kV","xuất tuyến","2",null],
    [216,"7","Sơ đồ thanh cái; Sơ đồ nối điện chính","1 thanh",null,null],
    [217,"8","Mặt bằng diện tích trạm;","m2","5216",null],
    [218,"9","Loại trạm;","Không người trực",null,null],
    [219,"10","Mức độ tự động hoá;","Điều khiển từ xa",null,null],
    [220,"11","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;",null,null,null],
    [221,null,"- Chủ tài sản","PC Hải Phòng",null,null],
    [222,null,"- Đơn vị quản lý","PC Hải Phòng",null,null],
    [223,"12","\"Năm xây dựng"," năm vận hành;\"",null,null],
    [224,null,"- Năm xây dựng","2002",null,null],
    [225,null,"- Năm vận hành","2003",null,null],
    [226,"13","\"Địa bàn xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [227,"14","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","\"Sơ đồ mặt bằng trạm"," sơ đồ nối điện chính\""],
    [228,"15","Các dữ liệu khác nếu có",null,null,null],
    [229,"XI","Kiến An E2.14",null,null,null],
    [230,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [231,"1","Tên trạm","Kiến An",null,null],
    [232,"2","Mã trạm","E2.14",null,null],
    [233,"3","Công suất trạm","MVA","126",null],
    [234,"4","Tên các máy biến áp;","\"T1","T2\"","\"63"],
    [235,"5","\"Điện áp MBA; mức mang tải trung bình"," min"," max;\"",null],
    [236,null,"- Điện áp MBA","kV","\"T1:115/38","5/23"],
    [237,null,"- Mức mang tải trung bình min % / max %","% / %","46/70",null],
    [238,"6","Số xuất tuyến 110kV","xuất tuyến","2",null],
    [239,"7","Sơ đồ thanh cái; Sơ đồ nối điện chính","1 thanh",null,null],
    [240,"8","Mặt bằng diện tích trạm;","m2","3750",null],
    [241,"9","Loại trạm;","Không người trực",null,null],
    [242,"10","Mức độ tự động hoá;","Điều khiển từ xa",null,null],
    [243,"11","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;",null,null,null],
    [244,null,"- Chủ tài sản","PC Hải Phòng",null,null],
    [245,null,"- Đơn vị quản lý","PC Hải Phòng",null,null],
    [246,"12","\"Năm xây dựng"," năm vận hành;\"",null,null],
    [247,null,"- Năm xây dựng","2008",null,null],
    [248,null,"- Năm vận hành","2012",null,null],
    [249,"13","\"Địa bàn xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [250,"14","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","\"Sơ đồ mặt bằng trạm"," sơ đồ nối điện chính\""],
    [251,"15","Các dữ liệu khác nếu có",null,null,null],
    [252,"XII","Đồ Sơn E2.15",null,null,null],
    [253,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [254,"1","Tên trạm","Đồ Sơn",null,null],
    [255,"2","Mã trạm","E2.15",null,null],
    [256,"3","Công suất trạm","MVA","80",null],
    [257,"4","Tên các máy biến áp;","\"T1","T2\"","\"40"],
    [258,"5","\"Điện áp MBA; mức mang tải trung bình"," min"," max;\"",null],
    [259,null,"- Điện áp MBA","kV","\"T1:115/38","5/23; T2:115/38"],
    [260,null,"- Mức mang tải trung bình min % / max %","% / %","40/75",null],
    [261,"6","Số xuất tuyến 110kV","xuất tuyến","2",null],
    [262,"7","Sơ đồ thanh cái; Sơ đồ nối điện chính","1 thanh",null,null],
    [263,"8","Mặt bằng diện tích trạm;","m2","3795",null],
    [264,"9","Loại trạm;","Không người trực",null,null],
    [265,"10","Mức độ tự động hoá;","Điều khiển từ xa",null,null],
    [266,"11","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;",null,null,null],
    [267,null,"- Chủ tài sản","PC Hải Phòng",null,null],
    [268,null,"- Đơn vị quản lý","PC Hải Phòng",null,null],
    [269,"12","\"Năm xây dựng"," năm vận hành;\"",null,null],
    [270,null,"- Năm xây dựng","2002",null,null],
    [271,null,"- Năm vận hành","2003",null,null],
    [272,"13","\"Địa bàn xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [273,"14","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","\"Sơ đồ mặt bằng trạm"," sơ đồ nối điện chính\""],
    [274,"15","Các dữ liệu khác nếu có",null,null,null],
    [275,"XIII","XM Hải Phòng E2.16",null,null,null],
    [276,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [277,"1","Tên trạm","XM Hải Phòng",null,null],
    [278,"2","Mã trạm","E2.16","40",null],
    [279,"3","Công suất trạm","MVA","2x20",null],
    [280,"4","Tên các máy biến áp;","\"T1","T2\"",null],
    [281,"5","\"Điện áp MBA; mức mang tải trung bình"," min"," max;\"",null],
    [282,null,"- Điện áp MBA","kV","\"T1: 115/6","6; T2:115/6"],
    [283,null,"- Mức mang tải trung bình min % / max %","% / %","50/75",null],
    [284,"6","Số xuất tuyến 110kV","xuất tuyến","2",null],
    [285,"7","Sơ đồ thanh cái; Sơ đồ nối điện chính","1 thanh",null,null],
    [286,"8","Mặt bằng diện tích trạm;","m2",null,null],
    [287,"9","Loại trạm;","Không người trực",null,null],
    [288,"10","Mức độ tự động hoá;","Điều khiển từ xa",null,null],
    [289,"11","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;",null,null,null],
    [290,null,"- Chủ tài sản","Công ty xi măng vicem Hải Phòng",null,null],
    [291,null,"- Đơn vị quản lý","Công ty xi măng vicem Hải Phòng",null,null],
    [292,"12","\"Năm xây dựng"," năm vận hành;\"",null,null],
    [293,null,"- Năm xây dựng","1997",null,null],
    [294,null,"- Năm vận hành","1998",null,null],
    [295,"13","\"Địa bàn xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [296,"14","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","Sơ đồ nối điện chính",null],
    [297,"15","Các dữ liệu khác nếu có",null,null,null],
    [298,"XIV","Thép Đình Vũ E2.17",null,null,null],
    [299,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [300,"1","Tên trạm","Thép Đình Vũ",null,null],
    [301,"2","Mã trạm","E2.17",null,null],
    [302,"3","Công suất trạm","MVA","126",null],
    [303,"4","Tên các máy biến áp;","\"T1","T2\"","\"63"],
    [304,"5","\"Điện áp MBA; mức mang tải trung bình"," min"," max;\"",null],
    [305,null,"- Điện áp MBA","kV","\"T1:115/23/6","3; T2:115/38"],
    [306,null,"- Mức mang tải trung bình min % / max %","% / %","40/70",null],
    [307,"6","Số xuất tuyến 110kV","xuất tuyến","2",null],
    [308,"7","Sơ đồ thanh cái; Sơ đồ nối điện chính"," 1 thanh",null,null],
    [309,"8","Mặt bằng diện tích trạm;","m2","3511",null],
    [310,"9","Loại trạm;","Không người trực",null,null],
    [311,"10","Mức độ tự động hoá;","Điều khiển từ xa",null,null],
    [312,"11","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;",null,null,null],
    [313,null,"- Chủ tài sản","PC Hải Phòng",null,null],
    [314,null,"- Đơn vị quản lý","PC Hải Phòng",null,null],
    [315,"12","\"Năm xây dựng"," năm vận hành;\"",null,null],
    [316,null,"- Năm xây dựng","2005",null,null],
    [317,null,"- Năm vận hành","2006",null,null],
    [318,"13","\"Địa bàn xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [319,"14","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","\"Sơ đồ mặt bằng trạm"," sơ đồ nối điện chính\""],
    [320,"15","Các dữ liệu khác nếu có",null,null,null],
    [321,"XV","Thép Cửu Long E2.18",null,null,null],
    [322,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [323,"1","Tên trạm","Thép Cửu Long",null,null],
    [324,"2","Mã trạm","E2.18",null,null],
    [325,"3","Công suất trạm","MVA","63",null],
    [326,"4","Tên các máy biến áp;","T1","63",null],
    [327,"5","\"Điện áp MBA; mức mang tải trung bình"," min"," max;\"",null],
    [328,null,"- Điện áp MBA","kV","\"T1:115/38","5/23\""],
    [329,null,"- Mức mang tải trung bình min % / max %","% / %","28-May",null],
    [330,"6","Số xuất tuyến 110kV","xuất tuyến","2",null],
    [331,"7","Sơ đồ thanh cái; Sơ đồ nối điện chính","1 thanh",null,null],
    [332,"8","Mặt bằng diện tích trạm;","m2","4200",null],
    [333,"9","Loại trạm;","Không người trực",null,null],
    [334,"10","Mức độ tự động hoá;","Điều khiển từ xa",null,null],
    [335,"11","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;",null,null,null],
    [336,null,"- Chủ tài sản","PC Hải Phòng",null,null],
    [337,null,"- Đơn vị quản lý","PC Hải Phòng",null,null],
    [338,"12","\"Năm xây dựng"," năm vận hành;\"",null,null],
    [339,null,"- Năm xây dựng","2005",null,null],
    [340,null,"- Năm vận hành","2006",null,null],
    [341,"13","\"Địa bàn xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [342,"14","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","\"Sơ đồ mặt bằng trạm"," sơ đồ nối điện chính\""],
    [343,"15","Các dữ liệu khác nếu có",null,null,null],
    [344,"XVI","KCN Tràng Duệ E2.21",null,null,null],
    [345,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [346,"1","Tên trạm","KCN Tràng Duệ",null,null],
    [347,"2","Mã trạm","E2.21",null,null],
    [348,"3","Công suất trạm","MVA","126",null],
    [349,"4","Tên các máy biến áp;","\"T1","T2\"","\"63"],
    [350,"5","\"Điện áp MBA; mức mang tải trung bình"," min"," max;\"",null],
    [351,null,"- Điện áp MBA","kV","\"T1:115/38","5/23"],
    [352,null,"- Mức mang tải trung bình min % / max %","% / %","65/85",null],
    [353,"6","Số xuất tuyến 110kV","xuất tuyến","2",null],
    [354,"7","Sơ đồ thanh cái; Sơ đồ nối điện chính","1 thanh",null,null],
    [355,"8","Mặt bằng diện tích trạm;","m2","7247",null],
    [356,"9","Loại trạm;","Không người trực",null,null],
    [357,"10","Mức độ tự động hoá;","Điều khiển từ xa",null,null],
    [358,"11","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;",null,null,null],
    [359,null,"- Chủ tài sản","PC Hải Phòng",null,null],
    [360,null,"- Đơn vị quản lý","PC Hải Phòng",null,null],
    [361,"12","\"Năm xây dựng"," năm vận hành;\"",null,null],
    [362,null,"- Năm xây dựng","2007",null,null],
    [363,null,"- Năm vận hành","2008",null,null],
    [364,"13","\"Địa bàn xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [365,"14","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","\"Sơ đồ mặt bằng trạm"," sơ đồ nối điện chính\""],
    [366,"15","Các dữ liệu khác nếu có",null,null,null],
    [367,"XVII","Thép Việt Ý E2.22",null,null,null],
    [368,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [369,"1","Tên trạm","Thép Việt Ý",null,"Giai đoạn 1"],
    [370,"2","Mã trạm","E2.22",null,"Giai đoạn 1"],
    [371,"3","Công suất trạm","MVA","126","Giai đoạn 1"],
    [372,"4","Tên các máy biến áp;","\"T1","T2\"","\"63"],
    [373,"5","\"Điện áp MBA; mức mang tải trung bình"," min"," max;\"",null],
    [374,null,"- Điện áp MBA","kV","\"T1:115/22/6","3; T2:115/22/6"],
    [375,null,"- Mức mang tải trung bình min % / max %","% / %","55/70","Giai đoạn 1"],
    [376,"6","Số xuất tuyến 110kV","xuất tuyến","2","Giai đoạn 1"],
    [377,"7","Sơ đồ thanh cái; Sơ đồ nối điện chính","1 thanh",null,"Giai đoạn 1"],
    [378,"8","Mặt bằng diện tích trạm;","m2","4800","Giai đoạn 1"],
    [379,"9","Loại trạm;","Không người trực",null,"Giai đoạn 1"],
    [380,"10","Mức độ tự động hoá;","Điều khiển từ xa",null,"Giai đoạn 1"],
    [381,"11","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;",null,null,"Giai đoạn 1"],
    [382,null,"- Chủ tài sản","PC Hải Phòng",null,"Giai đoạn 1"],
    [383,null,"- Đơn vị quản lý","PC Hải Phòng",null,"Giai đoạn 1"],
    [384,"12","\"Năm xây dựng"," năm vận hành;\"",null,null],
    [385,null,"- Năm xây dựng","2008",null,"Giai đoạn 1"],
    [386,null,"- Năm vận hành","2009",null,"Giai đoạn 1"],
    [387,"13","\"Địa bàn xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [388,"14","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","\"Sơ đồ mặt bằng trạm"," sơ đồ nối điện chính\""],
    [389,"15","Các dữ liệu khác nếu có",null,null,"Giai đoạn 1"],
    [390,"XVIII","Thép Việt Nhật E2.34",null,null,null],
    [391,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [392,"1","Tên trạm","Thép Việt Nhật",null,"Giai đoạn 1"],
    [393,"2","Mã trạm","E2.34",null,"Giai đoạn 1"],
    [394,"3","Công suất trạm","MVA","126","Giai đoạn 1"],
    [395,"4","Tên các máy biến áp;","\"T1","T2\"","\"63"],
    [396,"5","\"Điện áp MBA; mức mang tải trung bình"," min"," max;\"",null],
    [397,null,"- Điện áp MBA","kV","\"T1:115/6","6; T2:115/6"],
    [398,null,"- Mức mang tải trung bình min % / max %","% / %","45/70","Giai đoạn 1"],
    [399,"6","Số xuất tuyến 110kV","xuất tuyến","2","Giai đoạn 1"],
    [400,"7","Sơ đồ thanh cái; Sơ đồ nối điện chính","1 thanh",null,"Giai đoạn 1"],
    [401,"8","Mặt bằng diện tích trạm;","m2","1800","Giai đoạn 1"],
    [402,"9","Loại trạm;","Không người trực",null,"Giai đoạn 1"],
    [403,"10","Mức độ tự động hoá;","Điều khiển từ xa",null,"Giai đoạn 1"],
    [404,"11","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;",null,null,"Giai đoạn 1"],
    [405,null,"- Chủ tài sản","PC Hải Phòng",null,"Giai đoạn 1"],
    [406,null,"- Đơn vị quản lý","PC Hải Phòng",null,"Giai đoạn 1"],
    [407,"12","\"Năm xây dựng"," năm vận hành;\"",null,null],
    [408,null,"- Năm xây dựng","2017",null,"Giai đoạn 1"],
    [409,null,"- Năm vận hành","2018",null,"Giai đoạn 1"],
    [410,"13","\"Địa bàn xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [411,"14","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","\"Sơ đồ mặt bằng trạm"," sơ đồ nối điện chính\""],
    [412,"15","Các dữ liệu khác nếu có",null,null,"Giai đoạn 1"],
    [413,"XIX","KCN Đồ Sơn E2.23",null,null,null],
    [414,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [415,"1","Tên trạm","KCN Đồ Sơn",null,null],
    [416,"2","Mã trạm","E2.23",null,null],
    [417,"3","Công suất trạm","MVA","50",null],
    [418,"4","Tên các máy biến áp;","\"T1","T2\"","\"25"],
    [419,"5","\"Điện áp MBA; mức mang tải trung bình"," min"," max;\"",null],
    [420,null,"- Điện áp MBA","kV","\"T1:115/23/15"," T2:115/23/15\""],
    [421,null,"- Mức mang tải trung bình min % / max %","% / %","46/78",null],
    [422,"6","Số xuất tuyến 110kV","xuất tuyến","2",null],
    [423,"7","Sơ đồ thanh cái; Sơ đồ nối điện chính","1 thanh",null,null],
    [424,"8","Mặt bằng diện tích trạm;","m2","5200",null],
    [425,"9","Loại trạm;","Không người trực",null,null],
    [426,"10","Mức độ tự động hoá;","Điều khiển từ xa",null,null],
    [427,"11","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;",null,null,null],
    [428,null,"- Chủ tài sản","PC Hải Phòng",null,null],
    [429,null,"- Đơn vị quản lý","PC Hải Phòng",null,null],
    [430,"12","\"Năm xây dựng"," năm vận hành;\"",null,null],
    [431,null,"- Năm xây dựng","2008",null,null],
    [432,null,"- Năm vận hành","2012",null,null],
    [433,"13","\"Địa bàn xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [434,"14","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","\"Sơ đồ mặt bằng trạm"," sơ đồ nối điện chính\""],
    [435,"15","Các dữ liệu khác nếu có",null,null,null],
    [436,"XX","Cát Hải E2.24",null,null,null],
    [437,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [438,"1","Tên trạm","Cát Hải",null,null],
    [439,"2","Mã trạm","E2.24",null,null],
    [440,"3","Công suất trạm","MVA","80",null],
    [441,"4","Tên các máy biến áp;","\"T1","T2  \"","\"40"],
    [442,"5","\"Điện áp MBA; mức mang tải trung bình"," min"," max;\"",null],
    [443,null,"- Điện áp MBA","kV","T1:115/38.5/11                                       T2: 115/38.5/11",null],
    [444,null,"- Mức mang tải trung bình min % / max %","% / %","25/80",null],
    [445,"6","Số xuất tuyến 110kV","xuất tuyến","2",null],
    [446,"7","Sơ đồ thanh cái; Sơ đồ nối điện chính","1 thanh",null,null],
    [447,"8","Mặt bằng diện tích trạm;","m2","10000",null],
    [448,"9","Loại trạm;","Không người trực",null,null],
    [449,"10","Mức độ tự động hoá;","Điều khiển từ xa",null,null],
    [450,"11","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;",null,null,null],
    [451,null,"- Chủ tài sản","PC Hải Phòng",null,null],
    [452,null,"- Đơn vị quản lý","PC Hải Phòng",null,null],
    [453,"12","\"Năm xây dựng"," năm vận hành;\"",null,null],
    [454,null,"- Năm xây dựng","2010",null,null],
    [455,null,"- Năm vận hành","2011",null,null],
    [456,"13","\"Địa bàn xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [457,"14","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","\"Sơ đồ mặt bằng trạm"," sơ đồ nối điện chính\""],
    [458,"15","Các dữ liệu khác nếu có",null,null,null],
    [459,"XXI","KCN Thủy Nguyên (VSIP) E2.26",null,null,null],
    [460,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [461,"1","Tên trạm","KCN Thủy Nguyên(VSIP)",null,null],
    [462,"2","Mã trạm","E2.26",null,null],
    [463,"3","Công suất trạm","MVA","189",null],
    [464,"4","Tên các máy biến áp;","\"T1","T2","T3\""],
    [465,"5","\"Điện áp MBA; mức mang tải trung bình"," min"," max;\"",null],
    [466,null,"- Điện áp MBA","kV","115/23/6.6kV",null],
    [467,null,"- Mức mang tải trung bình min % / max %","% / %","50/75",null],
    [468,"6","Số xuất tuyến 110kV","xuất tuyến","2",null],
    [469,"7","Sơ đồ thanh cái; Sơ đồ nối điện chính","1 thanh",null,null],
    [470,"8","Mặt bằng diện tích trạm;","m2",null,null],
    [471,"9","Loại trạm;","Không người trực",null,null],
    [472,"10","Mức độ tự động hoá;","Điều khiển từ xa",null,null],
    [473,"11","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;",null,null,null],
    [474,null,"- Chủ tài sản"," VSIP- IP-HP",null,null],
    [475,null,"- Đơn vị quản lý"," VSIP- IP-HP",null,null],
    [476,"12","\"Năm xây dựng"," năm vận hành;\"",null,null],
    [477,null,"- Năm xây dựng","2007",null,null],
    [478,null,"- Năm vận hành","2008",null,null],
    [479,"13","\"Địa bàn xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [480,"14","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","Sơ đồ nối điện chính",null],
    [481,"15","Các dữ liệu khác nếu có",null,null,null],
    [482,"XXII","Tiên Lãng E2.27",null,null,null],
    [483,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [484,"1","Tên trạm","Tiên Lãng",null,null],
    [485,"2","Mã trạm","E2.27",null,null],
    [486,"3","Công suất trạm","MVA","65",null],
    [487,"4","Tên các máy biến áp;","\"T1","T2\"","\"40"],
    [488,"5","\"Điện áp MBA; mức mang tải trung bình"," min"," max;\"",null],
    [489,null,"- Điện áp MBA","kV","\"T1:115/38","5/23"],
    [490,null,"- Mức mang tải trung bình min % / max %","% / %","50/90",null],
    [491,"6","Số xuất tuyến 110kV","xuất tuyến","2",null],
    [492,"7","Sơ đồ thanh cái; Sơ đồ nối điện chính","1 thanh",null,null],
    [493,"8","Mặt bằng diện tích trạm;","m2","3241",null],
    [494,"9","Loại trạm;","Không người trực",null,null],
    [495,"10","Mức độ tự động hoá;","Điều khiển từ xa",null,null],
    [496,"11","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;",null,null,null],
    [497,null,"- Chủ tài sản","PC Hải Phòng",null,null],
    [498,null,"- Đơn vị quản lý","PC Hải Phòng",null,null],
    [499,"12","\"Năm xây dựng"," năm vận hành;\"",null,null],
    [500,null,"- Năm xây dựng","1999",null,null],
    [501,null,"- Năm vận hành","2002",null,null],
    [502,"13","\"Địa bàn xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [503,"14","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","\"Sơ đồ mặt bằng trạm"," sơ đồ nối điện chính\""],
    [504,"15","Các dữ liệu khác nếu có",null,null,null],
    [505,"XXIII","Nam Cầu Kiền (Damen)E2.28",null,null,null],
    [506,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [507,"1","Tên trạm","Nam Cầu Kiền ( Damen)",null,"Giai đoạn 1"],
    [508,"2","Mã trạm","E2.28",null,"Giai đoạn 1"],
    [509,"3","Công suất trạm","MVA","16","Giai đoạn 1"],
    [510,"4","Tên các máy biến áp;","T1","16","Giai đoạn 1"],
    [511,"5","\"Điện áp MBA; mức mang tải trung bình"," min"," max;\"",null],
    [512,null,"- Điện áp MBA","kV","\"115/6","6\""],
    [513,null,"- Mức mang tải trung bình min % / max %","% / %","50/75","Giai đoạn 1"],
    [514,"6","Số xuất tuyến 110kV","xuất tuyến","1","Giai đoạn 1"],
    [515,"7","Sơ đồ thanh cái; Sơ đồ nối điện chính","1 thanh",null,"Giai đoạn 1"],
    [516,"8","Mặt bằng diện tích trạm;","m2",null,"Giai đoạn 1"],
    [517,"9","Loại trạm;","Không người trực",null,"Giai đoạn 1"],
    [518,"10","Mức độ tự động hoá;","Điều khiển từ xa",null,"Giai đoạn 1"],
    [519,"11","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;",null,null,"Giai đoạn 1"],
    [520,null,"- Chủ tài sản","Công ty Cổ phần Shinec",null,"Giai đoạn 1"],
    [521,null,"- Đơn vị quản lý","Công ty Cổ phần Shinec",null,"Giai đoạn 1"],
    [522,"12","\"Năm xây dựng"," năm vận hành;\"",null,null],
    [523,null,"- Năm xây dựng","2008",null,"Giai đoạn 1"],
    [524,null,"- Năm vận hành","2009",null,"Giai đoạn 1"],
    [525,"13","\"Địa bàn xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [526,"14","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","Sơ đồ nối điện chính",null],
    [527,"15","Các dữ liệu khác nếu có",null,null,"Giai đoạn 1"],
    [528,"XXIV","Bridgestone E2.29",null,null,null],
    [529,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [530,"1","Tên trạm","Bridgestone",null,null],
    [531,"2","Mã trạm","E2.29",null,null],
    [532,"3","Công suất trạm","MVA","2x20",null],
    [533,"4","Tên các máy biến áp;","\"T1","T2\"",null],
    [534,"5","\"Điện áp MBA; mức mang tải trung bình"," min"," max;\"",null],
    [535,null,"- Điện áp MBA","kV","\"T1: 115/6.6 ; T2:115/6","6\""],
    [536,null,"- Mức mang tải trung bình min % / max %","% / %","50/75",null],
    [537,"6","Số xuất tuyến 110kV","xuất tuyến","1",null],
    [538,"7","Sơ đồ thanh cái; Sơ đồ nối điện chính","1 thanh",null,null],
    [539,"8","Mặt bằng diện tích trạm;","m2",null,null],
    [540,"9","Loại trạm;","GIS",null,null],
    [541,"10","Mức độ tự động hoá;","Điều khiển từ xa",null,null],
    [542,"11","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;",null,null,null],
    [543,null,"- Chủ tài sản","Công Ty TNHH Sản Xuất Lốp Xe Bridgestone Việt Nam",null,null],
    [544,null,"- Đơn vị quản lý","Công Ty TNHH Sản Xuất Lốp Xe Bridgestone Việt Nam",null,null],
    [545,"12","\"Năm xây dựng"," năm vận hành;\"",null,null],
    [546,null,"- Năm xây dựng","2018",null,null],
    [547,null,"- Năm vận hành","2018",null,null],
    [548,"13","\"Địa bàn xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [549,"14","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","Sơ đồ nối điện chính",null],
    [550,"15","Các dữ liệu khác nếu có",null,null,null],
    [551,"XXV","KCN Nomura A2.20",null,null,null],
    [552,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [553,"1","Tên trạm","KCN Nomura",null,"Giai đoạn 1"],
    [554,"2","Mã trạm","A2.20",null,"Giai đoạn 1"],
    [555,"3","Công suất trạm","MVA","2x60","Giai đoạn 1"],
    [556,"4","Tên các máy biến áp;","\"T1","T2\"",null],
    [557,"5","\"Điện áp MBA; mức mang tải trung bình"," min"," max;\"",null],
    [558,null,"- Điện áp MBA","kV","T1:115/23; T2: 115/23","Giai đoạn 1"],
    [559,null,"- Mức mang tải trung bình min % / max %","% / %","50/75","Giai đoạn 1"],
    [560,"6","Số xuất tuyến 110kV","xuất tuyến","1","Giai đoạn 1"],
    [561,"7","Sơ đồ thanh cái; Sơ đồ nối điện chính","1 thanh",null,"Giai đoạn 1"],
    [562,"8","Mặt bằng diện tích trạm;","m2",null,"Giai đoạn 1"],
    [563,"9","Loại trạm;","Không người trực",null,"Giai đoạn 1"],
    [564,"10","Mức độ tự động hoá;","Điều khiển từ xa",null,"Giai đoạn 1"],
    [565,"11","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;",null,null,"Giai đoạn 1"],
    [566,null,"- Chủ tài sản","PC Hải phòng",null,"Giai đoạn 1"],
    [567,null,"- Đơn vị quản lý","PC Hải phòng",null,"Giai đoạn 1"],
    [568,"12","\"Năm xây dựng"," năm vận hành;\"",null,null],
    [569,null,"- Năm xây dựng","1999",null,"Giai đoạn 1"],
    [570,null,"- Năm vận hành","2000",null,"Giai đoạn 1"],
    [571,"13","\"Địa bàn xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [572,"14","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\""," Sơ đồ nối điện chính",null],
    [573,"15","Các dữ liệu khác nếu có",null,null,"Giai đoạn 1"],
    [574,"XXVI","Đồng Bài E2.37",null,null,null],
    [575,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [576,"1","Tên trạm","Đồng Bài",null,null],
    [577,"2","Mã trạm","E2.37",null,null],
    [578,"3","Công suất trạm","MVA","63",null],
    [579,"4","Tên các máy biến áp;","T1",null,null],
    [580,"5","\"Điện áp MBA; mức mang tải trung bình"," min"," max;\"",null],
    [581,null,"- Điện áp MBA","kV","\"115/38","5/23\""],
    [582,null,"- Mức mang tải trung bình min % / max %","% / %","50/75",null],
    [583,"6","Số xuất tuyến 110kV","xuất tuyến","2",null],
    [584,"7","Sơ đồ thanh cái; Sơ đồ nối điện chính","2 thanh",null,null],
    [585,"8","Mặt bằng diện tích trạm;","m2",null,null],
    [586,"9","Loại trạm;","Không người trực",null,null],
    [587,"10","Mức độ tự động hoá;","Điều khiển từ xa",null,null],
    [588,"11","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;",null,null,null],
    [589,null,"- Chủ tài sản","Công ty Cổ phần kinh doanh điện Hải Phòng",null,null],
    [590,null,"- Đơn vị quản lý","Công ty Cổ phần kinh doanh điện Hải Phòng",null,null],
    [591,"12","\"Năm xây dựng"," năm vận hành;\"",null,null],
    [592,null,"- Năm xây dựng","2018",null,null],
    [593,null,"- Năm vận hành","2018",null,null],
    [594,"13","\"Địa bàn xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [595,"14","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\""," Sơ đồ nối điện chính",null],
    [596,"15","Các dữ liệu khác nếu có",null,null,null],
    [597,"XXVII","Lưu Kiếm E2.41",null,null,null],
    [598,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [599,"1","Tên trạm","Lưu Kiếm",null,"Giai đoạn 1"],
    [600,"2","Mã trạm","E2.41",null,"Giai đoạn 1"],
    [601,"3","Công suất trạm","MVA","63","Giai đoạn 1"],
    [602,"4","Tên các máy biến áp;","T1","63","Giai đoạn 1"],
    [603,"5","\"Điện áp MBA; mức mang tải trung bình"," min"," max;\"",null],
    [604,null,"- Điện áp MBA","kV","T1:115/38.5/23","Giai đoạn 1"],
    [605,null,"- Mức mang tải trung bình min % / max %","% / %","40/65","Giai đoạn 1"],
    [606,"6","Số xuất tuyến 110kV","xuất tuyến","2","Giai đoạn 1"],
    [607,"7","Sơ đồ thanh cái; Sơ đồ nối điện chính","1 thanh",null,"Giai đoạn 1"],
    [608,"8","Mặt bằng diện tích trạm;","m2","2500","Giai đoạn 1"],
    [609,"9","Loại trạm;","Không người trực",null,"Giai đoạn 1"],
    [610,"10","Mức độ tự động hoá;","Điều khiển từ xa",null,"Giai đoạn 1"],
    [611,"11","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;",null,null,"Giai đoạn 1"],
    [612,null,"- Chủ tài sản","PC Hải Phòng",null,"Giai đoạn 1"],
    [613,null,"- Đơn vị quản lý","PC Hải Phòng",null,"Giai đoạn 1"],
    [614,"12","\"Năm xây dựng"," năm vận hành;\"",null,null],
    [615,null,"- Năm xây dựng","2019",null,"Giai đoạn 1"],
    [616,null,"- Năm vận hành","2020",null,"Giai đoạn 1"],
    [617,"13","\"Địa bàn xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [618,"14","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","\"Sơ đồ mặt bằng trạm"," sơ đồ nối điện chính\""],
    [619,"15","Các dữ liệu khác nếu có",null,null,"Giai đoạn 1"],
    [620,"XXVIII","LG Display E2.33",null,null,null],
    [621,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [622,"1","Tên trạm","LG Display",null,null],
    [623,"2","Mã trạm","E2.33",null,null],
    [624,"3","Công suất trạm","MVA","189",null],
    [625,"4","Tên các máy biến áp;","\"T1","T2\"","\"63"],
    [626,"5","\"Điện áp MBA; mức mang tải trung bình"," min"," max;\"",null],
    [627,null,"- Điện áp MBA","kV","\"T1:115/6","6; T2:115/6"],
    [628,null,"- Mức mang tải trung bình min % / max %","% / %","70/90",null],
    [629,"6","Số xuất tuyến 110kV","xuất tuyến","2",null],
    [630,"7","Sơ đồ thanh cái; Sơ đồ nối điện chính","2 thanh",null,null],
    [631,"8","Mặt bằng diện tích trạm;","m2","9299",null],
    [632,"9","Loại trạm;","Không người trực",null,null],
    [633,"10","Mức độ tự động hoá;","Điều khiển từ xa",null,null],
    [634,"11","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;",null,null,null],
    [635,null,"- Chủ tài sản","PC Hải Phòng",null,null],
    [636,null,"- Đơn vị quản lý","PC Hải Phòng",null,null],
    [637,"12","\"Năm xây dựng"," năm vận hành;\"",null,null],
    [638,null,"- Năm xây dựng","2017",null,null],
    [639,null,"- Năm vận hành","2018",null,null],
    [640,"13","\"Địa bàn xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [641,"14","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","\"Sơ đồ mặt bằng trạm"," sơ đồ nối điện chính\""],
    [642,"15","Các dữ liệu khác nếu có",null,null,null],
    [643,"XXIX","KCN An Dương E2.38",null,null,null],
    [644,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [645,"1","Tên trạm","KCN An Dương",null,null],
    [646,"2","Mã trạm","E2.38",null,null],
    [647,"3","Công suất trạm","MVA","40",null],
    [648,"4","Tên các máy biến áp;","T1","40",null],
    [649,"5","\"Điện áp MBA; mức mang tải trung bình"," min"," max;\"",null],
    [650,null,"- Điện áp MBA","kV","T1: 115/23",null],
    [651,null,"- Mức mang tải trung bình min % / max %","% / %","17/39",null],
    [652,"6","Số xuất tuyến 110kV","xuất tuyến","2",null],
    [653,"7","Sơ đồ thanh cái; Sơ đồ nối điện chính","1 thanh",null,null],
    [654,"8","Mặt bằng diện tích trạm;","m2","3884",null],
    [655,"9","Loại trạm;","Không người trực",null,null],
    [656,"10","Mức độ tự động hoá;","Điều khiển từ xa",null,null],
    [657,"11","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;",null,null,null],
    [658,null,"- Chủ tài sản","PC Hải Phòng",null,null],
    [659,null,"- Đơn vị quản lý","PC Hải Phòng",null,null],
    [660,"12","\"Năm xây dựng"," năm vận hành;\"",null,null],
    [661,null,"- Năm xây dựng","2024",null,null],
    [662,null,"- Năm vận hành","2024",null,null],
    [663,"13","\"Địa bàn xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [664,"14","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","\"Sơ đồ mặt bằng trạm"," sơ đồ nối điện chính\""],
    [665,"15","Các dữ liệu khác nếu có",null,null,null],
    [666,"XXX","Quán Trữ E2.36",null,null,null],
    [667,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [668,"1","Tên trạm","Quán Trữ",null,null],
    [669,"2","Mã trạm","E2.36",null,null],
    [670,"3","Công suất trạm","MVA","63",null],
    [671,"4","Tên các máy biến áp;","T1","63",null],
    [672,"5","\"Điện áp MBA; mức mang tải trung bình"," min"," max;\"",null],
    [673,null,"- Điện áp MBA","kV","\"T1:115/38","5/23\""],
    [674,null,"- Mức mang tải trung bình min % / max %","% / %","45/75",null],
    [675,"6","Số xuất tuyến 110kV","xuất tuyến","2",null],
    [676,"7","Sơ đồ thanh cái; Sơ đồ nối điện chính","1 thanh",null,null],
    [677,"8","Mặt bằng diện tích trạm;","m2","2128",null],
    [678,"9","Loại trạm;","Không người trực",null,null],
    [679,"10","Mức độ tự động hoá;","Điều khiển từ xa",null,null],
    [680,"11","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;",null,null,null],
    [681,null,"- Chủ tài sản","PC Hải Phòng",null,null],
    [682,null,"- Đơn vị quản lý","PC Hải Phòng",null,null],
    [683,"12","\"Năm xây dựng"," năm vận hành;\"",null,null],
    [684,null,"- Năm xây dựng","2017",null,null],
    [685,null,"- Năm vận hành","2018",null,null],
    [686,"13","\"Địa bàn xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [687,"14","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","\"Sơ đồ mặt bằng trạm"," sơ đồ nối điện chính\""],
    [688,"15","Các dữ liệu khác nếu có",null,null,null],
    [689,"XXXI","An Lão E2.31",null,null,null],
    [690,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [691,"1","Tên trạm","An Lão",null,null],
    [692,"2","Mã trạm","E2.31",null,null],
    [693,"3","Công suất trạm","MVA","63",null],
    [694,"4","Tên các máy biến áp;","T1","63",null],
    [695,"5","\"Điện áp MBA; mức mang tải trung bình"," min"," max;\"",null],
    [696,null,"- Điện áp MBA","kV","T1:115/38.5/23",null],
    [697,null,"- Mức mang tải trung bình min % / max %","% / %","50/70",null],
    [698,"6","Số xuất tuyến 110kV","xuất tuyến","2",null],
    [699,"7","Sơ đồ thanh cái; Sơ đồ nối điện chính","1 thanh",null,null],
    [700,"8","Mặt bằng diện tích trạm;","m2","6162",null],
    [701,"9","Loại trạm;","Không người trực",null,null],
    [702,"10","Mức độ tự động hoá;","Điều khiển từ xa",null,null],
    [703,"11","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;",null,null,null],
    [704,null,"- Chủ tài sản","PC Hải Phòng",null,null],
    [705,null,"- Đơn vị quản lý","PC Hải Phòng",null,null],
    [706,"12","\"Năm xây dựng"," năm vận hành;\"",null,null],
    [707,null,"- Năm xây dựng","2017",null,null],
    [708,null,"- Năm vận hành","2018",null,null],
    [709,"13","\"Địa bàn xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [710,"14","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","\"Sơ đồ mặt bằng trạm"," sơ đồ nối điện chính\""],
    [711,"15","Các dữ liệu khác nếu có",null,null,null],
    [712,"XXXII","Flat Glass E2.39",null,null,null],
    [713,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [714,"1","Tên trạm","Flat Glass",null,null],
    [715,"2","Mã trạm","E2.39",null,null],
    [716,"3","Công suất trạm","MVA","40",null],
    [717,"4","Tên các máy biến áp;","\"T1","T2\"","\"20"],
    [718,"5","\"Điện áp MBA; mức mang tải trung bình"," min"," max;\"",null],
    [719,null,"- Điện áp MBA","kV","\"'T1: 115/6","6;            T2: 115/6"],
    [720,null,"- Mức mang tải trung bình min % / max %","% / %","50/75",null],
    [721,"6","Số xuất tuyến 110kV","xuất tuyến","1",null],
    [722,"7","Sơ đồ thanh cái; Sơ đồ nối điện chính","1 thanh",null,null],
    [723,"8","Mặt bằng diện tích trạm;","m2",null,null],
    [724,"9","Loại trạm;","Không người trực",null,null],
    [725,"10","Mức độ tự động hoá;","Điều khiển từ xa",null,null],
    [726,"11","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;",null,null,null],
    [727,null,"- Chủ tài sản","Tập đoàn Flat Glass Group",null,null],
    [728,null,"- Đơn vị quản lý","Tập đoàn Flat Glass Group",null,null],
    [729,"12","\"Năm xây dựng"," năm vận hành;\"",null,null],
    [730,null,"- Năm xây dựng","2016",null,null],
    [731,null,"- Năm vận hành","2017",null,null],
    [732,"13","\"Địa bàn xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [733,"14","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","Sơ đồ nối điện chính",null],
    [734,"15","Các dữ liệu khác nếu có",null,null,null],
    [735,"XXXIII","Nam Đình Vũ E2.32",null,null,null],
    [736,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [737,"1","Tên trạm","Nam Đình Vũ",null,null],
    [738,"2","Mã trạm","E2.32",null,null],
    [739,"3","Công suất trạm","MVA","25",null],
    [740,"4","Tên các máy biến áp;","T1","25",null],
    [741,"5","\"Điện áp MBA; mức mang tải trung bình"," min"," max;\"",null],
    [742,null,"- Điện áp MBA","kV","T1:115/38.5/23;",null],
    [743,null,"- Mức mang tải trung bình min % / max %","% / %","50/79",null],
    [744,"6","Số xuất tuyến 110kV","xuất tuyến","2",null],
    [745,"7","Sơ đồ thanh cái; Sơ đồ nối điện chính","1 thanh cái",null,null],
    [746,"8","Mặt bằng diện tích trạm;","m2","6083",null],
    [747,"9","Loại trạm;","Không người trực",null,null],
    [748,"10","Mức độ tự động hoá;","Điều khiển từ xa",null,null],
    [749,"11","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;",null,null,null],
    [750,null,"- Chủ tài sản","PC Hải Phòng",null,null],
    [751,null,"- Đơn vị quản lý","PC Hải Phòng",null,null],
    [752,"12","\"Năm xây dựng"," năm vận hành;\"",null,null],
    [753,null,"- Năm xây dựng","2016",null,null],
    [754,null,"- Năm vận hành","2017",null,null],
    [755,"13","\"Địa bàn xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [756,"14","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","\"Sơ đồ mặt bằng trạm"," sơ đồ nối điện chính\""],
    [757,"15","Các dữ liệu khác nếu có",null,null,null],
    [758,"XXXIV","Kiến Thụy E2.46",null,null,null],
    [759,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [760,"1","Tên trạm","Kiến Thụy",null,null],
    [761,"2","Mã trạm","E2.46",null,null],
    [762,"3","Công suất trạm","MVA","63",null],
    [763,"4","Tên các máy biến áp;","\"T1","T2\"","63"],
    [764,"5","\"Điện áp MBA; mức mang tải trung bình"," min"," max;\"",null],
    [765,null,"- Điện áp MBA","kV","\"T1:115/23/6","3;\""],
    [766,null,"- Mức mang tải trung bình min % / max %","% / %","35/75",null],
    [767,"6","Số xuất tuyến 110kV","xuất tuyến","2",null],
    [768,"7","Sơ đồ thanh cái; Sơ đồ nối điện chính","1 thanh",null,null],
    [769,"8","Mặt bằng diện tích trạm;","m2","3028",null],
    [770,"9","Loại trạm;","Không người trực",null,null],
    [771,"10","Mức độ tự động hoá;","Điều khiển từ xa",null,null],
    [772,"11","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;",null,null,null],
    [773,null,"- Chủ tài sản","PC Hải Phòng",null,null],
    [774,null,"- Đơn vị quản lý","PC Hải Phòng",null,null],
    [775,"12","\"Năm xây dựng"," năm vận hành;\"",null,null],
    [776,null,"- Năm xây dựng","2024",null,null],
    [777,null,"- Năm vận hành","2024",null,null],
    [778,"13","\"Địa bàn xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [779,"14","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","\"Sơ đồ mặt bằng trạm"," sơ đồ nối điện chính\""],
    [780,"15","Các dữ liệu khác nếu có",null,null,null],
    [781,"XXXV","Vật Cách(nối cấp 220kV) E2.9",null,null,null],
    [782,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [783,"1","Tên trạm","Vật Cách nối cấp 220kV",null,"Giai đoạn 1"],
    [784,"2","Mã trạm","E2.9",null,"Giai đoạn 1"],
    [785,"3","Công suất trạm","MVA","438","Giai đoạn 1"],
    [786,"4","Tên các máy biến áp;","\"AT1","AT2.T3\"","\"125"],
    [787,"5","\"Điện áp MBA; mức mang tải trung bình"," min"," max;\"",null],
    [788,null,"- Điện áp MBA","kV","\"AT1"," AT2 : 225/115/23kV;  T3 : 115/38.5/23 kV\""],
    [789,null,"- Mức mang tải trung bình min % / max %","% / %","50/75","Giai đoạn 1"],
    [790,"6","Số xuất tuyến 110kV","xuất tuyến","7","Giai đoạn 1"],
    [791,"7","Sơ đồ thanh cái; Sơ đồ nối điện chính","3 thanh",null,"Giai đoạn 1"],
    [792,"8","Mặt bằng diện tích trạm;","m2","\"30420","68\""],
    [793,"9","Loại trạm;","Trạm truyền tải điện (ngoài trời)",null,"Giai đoạn 1"],
    [794,"10","Mức độ tự động hoá;","Trạm truyền thống có người trực",null,"Giai đoạn 1"],
    [795,"11","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;",null,null,"Giai đoạn 1"],
    [796,null,"- Chủ tài sản","Tổng Công ty Truyền tải điện Quốc gia",null,"Giai đoạn 1"],
    [797,null,"- Đơn vị quản lý","Truyền tải điện Đông Bắc 2 – Công ty Truyền tải điện 1",null,"Giai đoạn 1"],
    [798,"12","\"Năm xây dựng"," năm vận hành;\"",null,null],
    [799,null,"- Năm xây dựng","1998",null,"Giai đoạn 1"],
    [800,null,"- Năm vận hành","2001",null,"Giai đoạn 1"],
    [801,"13","\"Địa bàn xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [802,"14","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","\"Sơ dồ mặt bằng trạm"," sơ đồ nối điện chính\""],
    [803,"15","Các dữ liệu khác nếu có",null,null,"Giai đoạn 1"],
    [804,"XXXVI","Đình vũ (nối cấp 220kV) E2.20",null,null,null],
    [805,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [806,"1","Tên trạm","Đình vũ(nối cấp 220 kV)",null,null],
    [807,"2","Mã trạm","E2.20",null,null],
    [808,"3","Công suất trạm","MVA","626",null],
    [809,"4","Tên các máy biến áp;","\"AT1"," AT2"," T3"],
    [810,"5","\"Điện áp MBA; mức mang tải trung bình"," min"," max;\"",null],
    [811,null,"- Điện áp MBA","kV","\"AT1"," AT2: 225/121/23kV. T3"],
    [812,null,"- Mức mang tải trung bình min % / max %","% / %","50/75",null],
    [813,"6","Số xuất tuyến 110kV","xuất tuyến","8",null],
    [814,"7","Sơ đồ thanh cái; Sơ đồ nối điện chính","3 thanh",null,null],
    [815,"8","Mặt bằng diện tích trạm;","m2","28.491",null],
    [816,"9","Loại trạm;","Trạm truyền tải điện (ngoài trời)",null,null],
    [817,"10","Mức độ tự động hoá;","\"Trạm bán người trực"," thao tác xa\"",null],
    [818,"11","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;",null,null,null],
    [819,null,"- Chủ tài sản","Tổng Công ty Truyền tải điện Quốc gia",null,null],
    [820,null,"- Đơn vị quản lý","Truyền tải điện Đông Bắc 2 – Công ty Truyền tải điện 1",null,null],
    [821,"12","\"Năm xây dựng"," năm vận hành;\"",null,null],
    [822,null,"- Năm xây dựng","2006",null,null],
    [823,null,"- Năm vận hành","2008",null,null],
    [824,"13","\"Địa bàn xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [825,"14","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","\"Sơ đồ mặt bằng trạm"," sơ đồ nối điện chính\""],
    [826,"15","Các dữ liệu khác nếu có",null,null,null]
]}
