﻿_id	So thu tu	So bao danh	Ho ten	Ngay sinh	Truong THCS	Trang thai	Toan	Van	Ngoai Ngu	Mon chuyen 1	Diem chuyen 1	Mon chuyen 2	Diem chuyen 2	Mon ngoai ngu DK	Ngoai ngu DK
1	1	200887	Lưu Thịnh Quân	08/10/2008	Phòng Giáo dục và Đào tạo Huyện An Dương	Bình thường	0.25	1.75	2.0						
2	2	310277	Nguyễn Hoàng Tuấn Hưng	04/09/2008	Phòng Giáo dục và Đào tạo Huyện An Lão	Bình thường	4.75	5.0	3.25						
3	3	310312	Lê Tùng Lâm	21/11/2008	Phòng Giáo dục và Đào tạo Huyện An Lão	Bình thường	5.5	6.25	3.75						
4	4	380384	Trịnh Quốc Sang	13/12/2008	Phòng Giáo dục và Đào tạo Huyện An Lão	Bình thường	4.25	7.75	4.25						
5	5	190012	Bùi Thị Ngọc Anh	15/03/2008	Phòng Giáo dục và Đào tạo Huyện Kiến Thuỵ	Bình thường	6.75	8.75	7.5						
6	6	130414	Vũ Bảo Nam	08/12/2008	Phòng Giáo dục và Đào tạo Huyện Thuỷ Nguyên	Bình thường	4.75	7.25	7.0						
7	7	210518	Vũ Hoàng Tân	21/04/2008	Phòng Giáo dục và Đào tạo Huyện Thuỷ Nguyên	Bình thường	6.0	8.0	4.25						
8	8	080228	Vũ Bảo Khánh	09/11/2008	Phòng Giáo dục và Đào tạo Huyện Tiên Lãng	Bình thường	2.25	6.0	4.0						
9	9	250158	Vũ Đức Hồng Hải	01/09/2009	Phòng Giáo dục và Đào tạo Huyện Tiên Lãng	Bình thường	4.5	5.5	4.75						
10	10	250161	Vũ Quang Hào	21/12/2008	Phòng Giáo dục và Đào tạo Huyện Tiên Lãng	Bình thường	4.75	7.5	7.5						
11	11	260372	Đỗ Hải Nhi	05/07/2008	Phòng Giáo dục và Đào tạo Huyện Tiên Lãng	Bình thường	4.75	8.5	4.5						
12	12	060003	Nguyễn Bình An	15/11/2009	Phòng Giáo dục và Đào tạo Huyện Vĩnh Bảo	Bình thường	4.5	5.75	4.25						
13	13	060004	Phạm Trường An	29/09/2009	Phòng Giáo dục và Đào tạo Huyện Vĩnh Bảo	Bình thường	1.0	2.0	1.75						
14	14	060263	Nguyễn Hồng Minh	25/11/2009	Phòng Giáo dục và Đào tạo Huyện Vĩnh Bảo	Bình thường	4.0	5.75	5.25						
15	15	060310	Nguyễn Long Nhật	25/07/2009	Phòng Giáo dục và Đào tạo Huyện Vĩnh Bảo	Bình thường	6.5	4.5	6.5						
16	16	180102	Đỗ Minh Duy	02/02/2008	Phòng Giáo dục và Đào tạo Huyện Vĩnh Bảo	Bình thường	4.5	7.5	4.5						
17	17	270015	Đào Công Tuấn Anh	06/09/2009	Phòng Giáo dục và Đào tạo Huyện Vĩnh Bảo	Bình thường	5.75	7.25	5.0						
18	18	270034	Nguyễn Ngọc Anh	01/06/2009	Phòng Giáo dục và Đào tạo Huyện Vĩnh Bảo	Bình thường	3.25	7.0	5.25						
19	19	270062	Phạm Hữu Thái Bảo	12/09/2009	Phòng Giáo dục và Đào tạo Huyện Vĩnh Bảo	Bình thường	4.25	7.0	4.25						
20	20	270079	Nguyễn Quỳnh Chi	06/05/2009	Phòng Giáo dục và Đào tạo Huyện Vĩnh Bảo	Bình thường	0.0	5.0	2.75						
21	21	270097	Nguyễn Minh Diệp	08/12/2009	Phòng Giáo dục và Đào tạo Huyện Vĩnh Bảo	Bình thường	5.25	7.25	7.0						
22	22	270111	Phạm Đình Duy	05/10/2008	Phòng Giáo dục và Đào tạo Huyện Vĩnh Bảo	Bình thường	3.75	7.5	4.75						
23	23	270119	Phạm Thị Ánh Dương	22/12/2009	Phòng Giáo dục và Đào tạo Huyện Vĩnh Bảo	Bình thường	3.75	7.0	4.25						
24	24	270132	Đoàn Hải Đăng	21/09/2009	Phòng Giáo dục và Đào tạo Huyện Vĩnh Bảo	Bình thường	5.0	6.5	0.75						
25	25	270134	Phạm Hữu Hải Đăng	20/02/2009	Phòng Giáo dục và Đào tạo Huyện Vĩnh Bảo	Bình thường	6.75	5.0	5.75						
26	26	270260	Phùng Đức Lộc	22/10/2009	Phòng Giáo dục và Đào tạo Huyện Vĩnh Bảo	Bình thường	2.25	5.0	1.75						
27	27	270271	Nguyễn Thị Ngọc Mai	26/11/2009	Phòng Giáo dục và Đào tạo Huyện Vĩnh Bảo	Bình thường	0.5	3.5	2.75						
28	28	270276	Đỗ Hữu Đăng Minh	25/05/2008	Phòng Giáo dục và Đào tạo Huyện Vĩnh Bảo	Bình thường	7.75	7.75	7.75						
29	29	270317	Lê Trung Nguyên	18/01/2009	Phòng Giáo dục và Đào tạo Huyện Vĩnh Bảo	Bình thường	7.5	7.5	4.0						
30	30	270346	Đỗ Thiện Phát	30/06/2009	Phòng Giáo dục và Đào tạo Huyện Vĩnh Bảo	Bình thường	4.0	4.0	3.75						
31	31	270349	Nguyễn Bá Phong	28/11/2009	Phòng Giáo dục và Đào tạo Huyện Vĩnh Bảo	Bình thường	4.25	5.5	7.25						
32	32	270389	Trương Đức Sang	06/08/2009	Phòng Giáo dục và Đào tạo Huyện Vĩnh Bảo	Bình thường	5.5	5.0	6.0						
33	33	270473	Lương Xuân Trường	29/08/2008	Phòng Giáo dục và Đào tạo Huyện Vĩnh Bảo	Bình thường	6.5	5.25	5.0						
34	34	270485	Nguyễn Thị Thu Uyên	08/06/2009	Phòng Giáo dục và Đào tạo Huyện Vĩnh Bảo	Bình thường	1.5	6.5	4.0						
35	35	270498	Nguyễn Xuân Vũ	14/09/2009	Phòng Giáo dục và Đào tạo Huyện Vĩnh Bảo	Bình thường	5.5	6.5	5.0						
36	36	110164	Phạm Lê Tiến Đạt	16/12/2008	Phòng Giáo dục và Đào tạo Quận Hồng Bàng	Bình thường	7.0	2.75	9.25						
37	37	120202	Hoàng Tiến Nguyễn Đức	24/09/2008	Phòng Giáo dục và Đào tạo Quận Hồng Bàng	Bình thường	6.75	6.0	5.0						
38	38	120203	Lê Thành Đức	20/09/2009	Phòng Giáo dục và Đào tạo Quận Hồng Bàng	Bình thường	7.0	5.75	7.25						
39	39	170050	Lê Linh Anh	07/04/2009	Phòng Giáo dục và Đào tạo Quận Hồng Bàng	Bình thường	8.0	6.25	8.0	Tiếng Anh chuyên	2.1	Sinh học chuyên	3.88	Tiếng Anh điều kiện	4.8
40	40	110577	Trần Bùi Minh Thương	04/10/2009	Phòng Giáo dục và Đào tạo Quận Lê Chân	Bình thường	5.25	8.0	8.5	Tiếng Anh chuyên	2.4			Tiếng Anh điều kiện	4.2
41	41	120037	Lê Đức Anh	04/02/2009	Phòng Giáo dục và Đào tạo Quận Ngô Quyền	Bình thường	3.5	6.0	6.5						
42	42	241017	Nguyễn Tường Vi	13/01/2009	Phòng Giáo dục và Đào tạo Quận Ngô Quyền	Bình thường	8.25	8.0	8.5						
43	43	070288	Nguyễn Hồng Linh	01/12/2007	Phòng Giáo dục và Đào tạo Quận Đồ Sơn	Bình thường	6.5	5.25	7.25						
44	44	340017	Vũ Thị Mai Anh	27/03/2008	Phòng Giáo dục và Đào tạo Quận Đồ Sơn	Bình thường	2.5	3.0	4.0						
45	45	340099	Nguyễn Liên Khoa	14/07/2008	Phòng Giáo dục và Đào tạo Quận Đồ Sơn	Bình thường	4.25	6.75	9.0						
46	46	340176	Nguyễn Thị Thanh Thư	30/04/2008	Phòng Giáo dục và Đào tạo Quận Đồ Sơn	Bình thường	3.75	8.0	7.25						
47	47	040008	Chu Nguyễn Việt Anh	05/08/2008	Trung tâm GDNN - GDTX huyện Cát Hải	Bình thường	4.75	1.25	5.0						
48	48	040013	Đỗ Thị Minh Anh	01/08/2009	Trung tâm GDNN - GDTX huyện Cát Hải	Vắng thi									
49	49	040026	Phạm Minh Anh	25/08/2009	Trung tâm GDNN - GDTX huyện Cát Hải	Bình thường	5.25	4.5	4.75						
50	50	040076	Đỗ Huy Hoàng	07/05/2008	Trung tâm GDNN - GDTX huyện Cát Hải	Bình thường	3.25	2.75	5.25						
51	51	250004	Phạm Thúy An	17/01/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	8.0	9.0	9.5						
52	52	250018	Lương Thị Ngọc Anh	12/05/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	8.75	8.5	9.75						
53	53	250022	Nguyễn Đức Anh	19/01/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	8.25	7.5	9.5						
54	54	250026	Nguyễn Mai Anh	12/08/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	9.5	8.75	9.75						
55	55	250027	Nguyễn Quỳnh Anh	23/05/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	8.5	8.75	9.0						
56	56	250032	Nguyễn Tuấn Anh	09/05/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	8.75	7.25	6.75						
57	57	250033	Nguyễn Tuấn Anh	02/09/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	7.5	6.5	7.25						
58	58	250040	Phạm Tuấn Anh	21/03/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	7.5	8.25	5.75						
59	59	250051	Vũ Thế Anh	25/01/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	8.5	7.25	8.75						
60	60	250054	Nguyễn Ngọc Ánh	04/02/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	9.0	9.0	8.25						
61	61	250074	Nguyễn Minh Chi	04/06/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	7.75	8.0	9.25						
62	62	250101	Phạm Tiến Dũng	27/03/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	7.5	7.5	7.25						
63	63	250105	La Thành Duy	21/09/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	8.0	7.5	8.0						
64	64	250141	Nguyễn Hoàng Giang	16/04/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	8.25	7.0	9.25						
65	65	250149	Nguyễn Thu Hà	15/07/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	7.0	6.5	8.5						
66	66	250151	Trần Thanh Hà	03/01/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	8.25	7.0	8.5						
67	67	250169	Nguyễn Thu Hiền	11/09/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	4.75	6.5	5.75						
68	68	250177	Nguyễn Thị Ngọc Hoa	12/11/2008	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	8.25	8.25	9.75						
69	69	250182	Vũ Trung Hòa	29/08/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	7.75	9.0	9.75						
70	70	250186	Ngô Việt Hoàng	25/12/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	9.0	8.75	8.0						
71	71	250187	Nguyễn Huy Hoàng	06/10/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	8.0	7.25	6.5						
72	72	250207	Phạm Minh Huyền	02/01/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	7.5	8.25	10.0						
73	73	250213	Đinh Lan Hương	10/02/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	8.0	8.25	9.75						
74	74	250214	Nguyễn Như Hương	12/11/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	8.75	8.0	9.0						
75	75	250216	Nguyễn Thanh Hường	06/06/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	9.0	8.25	9.5						
76	76	250217	Vũ Thu Hường	11/10/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	8.0	7.75	8.25						
77	77	250228	Phạm Phương Khánh	19/07/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	8.0	8.75	9.75						
78	78	250235	Nguyễn Trung Kiên	31/12/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	8.5	8.75	7.25						
79	79	250237	Nguyễn Anh Kiệt	18/03/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	8.25	8.25	8.0						
80	80	250252	Đào Bình Gia Linh	29/04/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	8.25	9.5	9.5						
81	81	250277	Nguyễn Thanh Loan	14/04/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	9.0	9.25	8.75						
82	82	250280	Đào Quang Long	10/02/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	8.75	9.0	8.75						
83	83	250289	Trần Tấn Lộc	16/02/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	8.25	7.5	9.25						
84	84	250299	Nguyễn Hoa Mai	06/10/2008	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	8.0	7.75	4.25						
85	85	250316	Vũ Tiến Minh	12/09/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	8.5	6.5	6.5						
86	86	250332	Phạm Duy Nam	20/03/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	9.5	8.5	9.0						
87	87	250335	Nguyễn Thu Nga	04/07/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	9.0	9.0	9.5						
88	88	250338	Nguyễn Hoàng Ngân	19/04/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	8.75	8.25	7.25						
89	89	250351	Nguyễn Thị Bích Ngọc	14/03/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	9.5	8.75	9.25						
90	90	250371	Nguyễn Trần Bảo Nhi	24/05/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	7.5	9.0	8.25						
91	91	250380	Cao Nhật Ninh	06/10/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	8.25	8.0	6.25						
92	92	250388	Trần Thanh Phong	18/12/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	8.0	8.25	7.75						
93	93	250391	Nguyễn Duy Phú	03/06/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	8.25	7.5	5.0						
94	94	250403	Đào Khánh Phương	26/10/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	8.25	8.25	8.25						
95	95	250433	Phạm Nhật Quyền	11/07/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	8.25	8.0	9.5						
96	96	250438	Phạm Thị Như Quỳnh	09/01/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	7.75	8.0	9.5						
97	97	250445	Phạm Minh Tâm	24/01/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	8.75	8.0	9.5						
98	98	250459	Nguyễn Thanh Thảo	04/10/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	8.25	6.25	6.75						
99	99	250461	Nguyễn Thị Phương Thảo	29/03/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	8.5	7.5	9.25						
100	100	250484	Nguyễn Thu Thủy	12/02/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	8.0	9.25	8.25						
101	101	250490	Ngô Anh Thư	01/01/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	8.25	8.5	9.0						
102	102	250503	Phạm Viết Toàn	24/05/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	8.0	7.0	7.25						
103	103	250527	Đinh Ngọc Tố Trinh	14/10/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	7.25	8.0	7.5						
104	104	250534	Nguyễn Khắc Tú	08/01/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	9.75	8.75	9.5						
105	105	250545	Nguyễn Thị Tươi	12/05/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	8.25	7.0	4.25						
106	106	250546	Phạm Minh Tường	30/08/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	7.5	6.0	6.75						
107	107	250555	Phạm Thị Thảo Vân	27/03/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	7.5	6.75	7.25						
108	108	250558	Nguyễn Thị Yến Vi	24/09/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	8.0	9.5	8.0						
109	109	250561	Nguyễn Nam Việt	12/01/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	8.75	7.25	7.5						
110	110	250574	Phạm Phương Vy	24/08/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	8.5	7.5	9.75						
111	111	260012	Hoàng Hà Anh	03/08/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	7.25	6.75	4.75						
112	112	260027	Nguyễn Ngọc Anh	31/08/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	5.25	6.0	5.5						
113	113	260039	Trần Phương Anh	30/06/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	7.0	7.0	6.25						
114	114	260053	Đinh Ngọc Bảo	27/10/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	5.0	6.75	7.25						
115	115	260090	Nguyễn Thành Công	09/03/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	8.25	6.5	3.75						
116	116	260093	Hà Trọng Cương	17/05/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	4.25	5.5	3.5						
117	117	260094	Nguyễn Tùng Cương	07/09/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	5.75	7.25	4.0						
118	118	260119	Phạm Tiến Dũng	17/07/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	6.0	6.75	4.25						
119	119	260178	Trần Trường Hải	23/06/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	6.5	7.0	3.25						
120	120	260205	Nguyễn Khánh Hòa	05/12/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	6.25	4.5	7.0						
121	121	260208	Phạm Thu Hoài	20/10/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	6.0	8.0	5.75						
122	122	260245	Vũ Duy Khánh	13/10/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	7.5	7.5	7.0						
123	123	260289	Nguyễn Hoàng Long	18/12/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	7.25	7.0	6.0						
124	124	260291	Phạm Tiến Lộc	11/07/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	8.0	7.75	7.5						
125	125	260320	Bùi Thị Trà My	21/10/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	5.0	8.0	6.25						
126	126	260329	Nguyễn Minh Nam	28/01/2008	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	4.25	7.5	4.25						
127	127	260334	Đinh Thị Thúy Nga	13/12/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	7.75	9.0	7.0						
128	128	260343	Đỗ Thị Bảo Ngọc	19/12/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	5.25	7.5	4.5						
129	129	260356	Trần Trung Nguyên	03/09/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	5.25	8.0	4.5						
130	130	260364	Phạm Thành Nhân	06/07/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	5.25	6.75	7.75						
131	131	260371	Đinh Thị Yến Nhi	16/08/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	7.75	7.25	7.0						
132	132	260408	Phạm Văn Quang	18/03/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	6.75	9.0	6.0						
133	133	380033	Nguyễn Thị Ngọc Anh	30/05/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	7.75	6.0	2.75						
134	134	380038	Nguyễn Việt Anh	03/07/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	4.5	6.5	5.25						
135	135	380076	Phạm Mai Chi	31/12/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	8.0	8.5	10.0						
136	136	380098	Nguyễn Công Dũng	03/09/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	7.0	6.5	6.0						
137	137	380107	Trần Khánh Duy	06/04/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	7.25	7.5	7.75						
138	138	380151	Phạm Minh Hiếu	08/02/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	7.75	7.75	7.0						
139	139	380178	Vũ Quốc Huy	01/09/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	7.0	6.75	6.5						
140	140	380179	Bùi Minh Huyền	15/12/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	7.75	7.25	5.5						
141	141	380193	Phạm Thu Hương	18/07/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	6.0	7.0	6.25						
142	142	380219	Vũ Ngọc Lan	31/10/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	7.0	7.75	3.75						
143	143	380250	Nguyễn Hồng Lộc	19/12/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	7.0	6.0	5.0						
144	144	380288	Phạm Thị Thảo My	26/06/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	7.75	8.5	6.75						
145	145	380295	Lương Hoài Nam	11/07/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	6.25	6.75	4.0						
146	146	380309	Vũ Minh Nghĩa	22/03/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	6.25	8.0	4.5						
147	147	380350	Bùi Đại Phước	02/09/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	5.75	6.75	6.0						
148	148	380360	Vũ Quỳnh Phương	08/03/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	8.25	8.5	6.75						
149	149	380372	Đào Trọng Quí	11/09/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	6.75	8.0	6.0						
150	150	380420	Nguyễn Thị Thu	17/12/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	6.25	5.25	3.5						
151	151	380430	Đinh Mai Thương	14/07/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	6.75	7.0	6.0						
152	152	380431	Đinh Thị Hoài Thương	01/05/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	6.25	7.75	5.75						
153	153	380476	Phạm Thùy Vân	03/07/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	7.0	7.25	5.25						
154	154	380480	Vũ Thị Hà Vi	18/09/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	8.25	6.25	6.75						
155	155	380499	Phạm Thị Hải Yến	21/08/2009	Trường  THCS Đoàn Lập	Bình thường	8.0	6.5	6.5						
156	156	120495	Nguyễn Thị Bảo Ngọc	12/08/2009	Trường PT Hermann Gmeiner	Bình thường	8.25	7.75	7.75						
157	157	140065	Nguyễn Phạm Khải Anh	28/04/2009	Trường PT Hermann Gmeiner	Bình thường	8.0	8.75	8.0						
158	158	140227	Bùi Trần Thành Đạt	03/02/2009	Trường PT Hermann Gmeiner	Bình thường	7.25	7.5	9.75						
159	159	140343	Đinh Thế Hùng	18/02/2009	Trường PT Hermann Gmeiner	Bình thường	8.25	8.5	10.0						
160	160	140434	Lê Vũ Lâm	21/11/2009	Trường PT Hermann Gmeiner	Bình thường	8.0	8.75	10.0	Tiếng Anh chuyên	6.15			Tiếng Anh điều kiện	9.0
161	161	140447	Trịnh Tùng Lâm	30/01/2009	Trường PT Hermann Gmeiner	Bình thường	8.25	8.0	9.25						
162	162	140538	Vũ Thị Thanh Mai	09/06/2009	Trường PT Hermann Gmeiner	Bình thường	8.75	9.0	8.75	Ngữ Văn chuyên	6.0			Tiếng Anh điều kiện	3.6
163	163	140814	Vũ Tiến Thành	26/10/2009	Trường PT Hermann Gmeiner	Bình thường	8.25	8.25	9.0						
164	164	140938	Đỗ Quốc Vinh	29/10/2009	Trường PT Hermann Gmeiner	Bình thường	8.5	9.0	8.25						
165	165	240034	Đoàn Việt Anh	08/07/2009	Trường PT Hermann Gmeiner	Bình thường	9.25	8.25	9.5						
166	166	330105	Đỗ Phương Chi	24/11/2009	Trường PT Hermann Gmeiner	Bình thường	8.25	8.75	9.5	Địa lý chuyên	8.0			Tiếng Anh điều kiện	6.2
167	167	330144	Trịnh Đăng Dũng	23/12/2009	Trường PT Hermann Gmeiner	Bình thường	8.75	7.25	9.75						
168	168	330165	Mai Thành Đạt	15/12/2009	Trường PT Hermann Gmeiner	Bình thường	8.25	9.0	8.25						
169	169	330225	Hứa Ngọc Bảo Hân	15/10/2009	Trường PT Hermann Gmeiner	Bình thường	6.75	8.5	8.25						
170	170	330291	Lê Quang Hưng	07/05/2009	Trường PT Hermann Gmeiner	Bình thường	8.0	6.75	8.0						
171	171	330359	Nguyễn Quang Lâm	04/07/2009	Trường PT Hermann Gmeiner	Bình thường	8.25	8.5	9.5						
172	172	330579	Nguyễn Minh Phúc	20/05/2009	Trường PT Hermann Gmeiner	Bình thường	8.25	8.5	8.0						
173	173	330669	Đỗ Như Phương Thảo	29/09/2009	Trường PT Hermann Gmeiner	Bình thường	7.0	7.75	8.75						
174	174	360494	Đào Uyên Ngọc Minh	31/01/2009	Trường PT Hermann Gmeiner	Bình thường	5.25	7.5	8.5						
175	175	360858	Nguyễn Ngọc Ý Vy	24/07/2008	Trường PT Hermann Gmeiner	Bình thường	7.75	9.25	9.5						
176	176	100514	Phạm Vũ Thanh Sơn	07/09/2009	Trường TH - THCS - THPT Dewey	Bình thường	7.75	7.0	9.0						
177	177	140132	Nguyễn Minh Châu	22/12/2009	Trường TH - THCS - THPT Dewey	Bình thường	7.25	8.75	9.0						
178	178	140217	Phạm Tùng Dương	03/05/2009	Trường TH - THCS - THPT Dewey	Bình thường	7.5	7.5	9.0						
179	179	140478	Nguyễn Hà Phương Linh	14/11/2009	Trường TH - THCS - THPT Dewey	Bình thường	6.0	2.5	7.5						
180	180	160793	Trần Tùng Khải Trụ	20/07/2009	Trường TH - THCS - THPT Dewey	Bình thường	7.75	7.0	7.25						
181	181	170197	Hà Phương Chi	26/09/2009	Trường TH - THCS - THPT Dewey	Bình thường	8.75	8.75	9.5	Tiếng Anh chuyên	5.85			Tiếng Anh điều kiện	8.6
182	182	170872	Đỗ Thị Nam Phương	21/04/2009	Trường TH - THCS - THPT Dewey	Bình thường	8.5	6.5	8.5						
183	183	171097	Lê Ngọc Vân	31/01/2009	Trường TH - THCS - THPT Dewey	Bình thường	9.25	8.5	9.75						
184	184	190599	Phạm Thái Tùng	27/10/2009	Trường TH - THCS - THPT Dewey	Bình thường	7.5	5.25	6.75						
185	185	240202	Phạm Diệp Chi	09/12/2009	Trường TH - THCS - THPT Dewey	Bình thường	6.5	7.5	8.5	Tiếng Anh chuyên	5.2			Tiếng Anh điều kiện	7.6
186	186	240405	Phạm Đình Huy	30/10/2009	Trường TH - THCS - THPT Dewey	Bình thường	1.0	2.5	3.75						
187	187	240558	Phạm Phương Linh	14/09/2009	Trường TH - THCS - THPT Dewey	Bình thường	4.0	2.75	4.75						
188	188	290141	Đỗ Khánh Chi	03/12/2009	Trường TH - THCS - THPT Dewey	Bình thường	4.25	4.0	6.25						
189	189	290254	Đoàn Trung Hiếu	21/10/2009	Trường TH - THCS - THPT Dewey	Bình thường	8.0	6.5	8.75						
190	190	290542	Hồ Hữu Phúc	03/10/2009	Trường TH - THCS - THPT Dewey	Vắng thi									
191	191	290735	Lương Quang Vũ	17/02/2009	Trường TH - THCS - THPT Dewey	Bình thường	6.5	6.5	7.75						
192	192	330636	Phạm Hoàng Sang	29/10/2009	Trường TH - THCS - THPT Dewey	Bình thường	5.75	6.25	5.0						
193	193	360557	Lê Phạm Khánh Ngân	19/02/2009	Trường TH - THCS - THPT Dewey	Bình thường	8.25	7.25	6.5						
194	194	090439	Vũ Bảo Ngọc	21/01/2009	Trường TH - THCS - THPT Hai Bà Trưng	Bình thường	2.5	6.25	3.75						
195	195	140462	Đặng Vũ Khánh Linh	14/12/2009	Trường TH - THCS - THPT Hai Bà Trưng	Bình thường	5.75	8.75	7.0						
196	196	140489	Nguyễn Thái Linh	18/06/2009	Trường TH - THCS - THPT Hai Bà Trưng	Bình thường	8.0	8.75	9.0	Tiếng Anh chuyên				Tiếng Anh điều kiện	
197	197	160705	Lương Công Thành	20/11/2009	Trường TH - THCS - THPT Hai Bà Trưng	Bình thường	2.0	6.75	7.75						
198	198	170609	Nguyễn Phạm Hoàng Linh	12/08/2009	Trường TH - THCS - THPT Hai Bà Trưng	Bình thường	6.25	8.5	7.25						
199	199	200337	Hà Nhân Hiếu	25/08/2009	Trường TH - THCS - THPT Hai Bà Trưng	Bình thường	7.75	6.0	6.25						
200	200	330263	Lý Gia Huy	15/03/2009	Trường TH - THCS - THPT Hai Bà Trưng	Bình thường	6.25	7.25	6.25						
201	201	330715	Vũ Minh Thư	24/12/2009	Trường TH - THCS - THPT Hai Bà Trưng	Bình thường	5.25	7.0	3.5						
202	202	110117	Đỗ Ngọc Diệp	20/04/2009	Trường TH - THCS - THPT Nguyễn Tất Thành	Bình thường	6.25	7.5	7.25	Sinh học chuyên				Tiếng Anh điều kiện	
203	203	120392	Tô Bùi Khánh Linh	19/10/2008	Trường TH - THCS - THPT Nguyễn Tất Thành	Bình thường	6.75	7.25	8.5						
204	204	120479	Phạm Minh Ngân	23/10/2009	Trường TH - THCS - THPT Nguyễn Tất Thành	Bình thường	5.75	6.75	9.25						
205	205	140555	Hoàng Tiến Minh	25/10/2009	Trường TH - THCS - THPT Nguyễn Tất Thành	Bình thường	9.25	7.5	8.5						
206	206	160817	Nguyễn Đức Tùng	14/10/2008	Trường TH - THCS - THPT Nguyễn Tất Thành	Bình thường	5.0	7.0	7.0						
207	207	170132	Hoàng Phan Duy Bách	06/12/2009	Trường TH - THCS - THPT Nguyễn Tất Thành	Bình thường	8.25	8.75	7.0	Lịch sử chuyên	6.5			Tiếng Anh điều kiện	4.4
208	208	200905	Đào Xuân Quỳnh	31/08/2009	Trường TH - THCS - THPT Nguyễn Tất Thành	Bình thường	0.5	5.0	3.25						
209	209	240392	Đặng Trần Đăng Huy	05/08/2008	Trường TH - THCS - THPT Nguyễn Tất Thành	Bình thường	8.5	8.25	9.5						
210	210	280181	Bùi Nhật Hoàng	27/10/2009	Trường TH - THCS - THPT Nguyễn Tất Thành	Bình thường	6.75	5.25	8.5						
211	211	290756	Nguyễn Ngọc Như Ý	26/09/2008	Trường TH - THCS - THPT Nguyễn Tất Thành	Bình thường	6.5	7.25	9.25						
212	212	330364	Vũ Khải Lâm	15/09/2009	Trường TH - THCS - THPT Nguyễn Tất Thành	Bình thường	5.5	5.0	8.25						
213	213	330541	Đỗ Xuân Nhi	23/10/2009	Trường TH - THCS - THPT Nguyễn Tất Thành	Bình thường	3.0	7.5	4.75						
214	214	330564	Lê Hiền Ninh	01/07/2009	Trường TH - THCS - THPT Nguyễn Tất Thành	Bình thường	3.0	6.75	5.0						
215	215	360786	Ngô Minh Trí	15/10/2009	Trường TH - THCS - THPT Nguyễn Tất Thành	Bình thường	7.25	7.0	8.5						
216	216	090383	Nguyễn Thế Hà Minh	01/07/2009	Trường TH - THCS - THPT Vinschool Imperia	Bình thường	6.25	8.0	5.25						
217	217	140550	Đinh Thị Ngọc Minh	23/12/2009	Trường TH - THCS - THPT Vinschool Imperia	Bình thường	8.5	8.75	9.5	Tiếng Anh chuyên	1.6			Tiếng Anh điều kiện	7.2
218	218	170003	Hoàng Bảo An	18/12/2009	Trường TH - THCS - THPT Vinschool Imperia	Bình thường	8.0	7.5	9.25	Tiếng Anh chuyên	6.4			Tiếng Anh điều kiện	8.6
219	219	170156	Nguyễn Quốc An Bình	27/09/2009	Trường TH - THCS - THPT Vinschool Imperia	Bình thường	1.25	5.0	8.5	Tiếng Nhật chuyên	4.75			Tiếng Anh điều kiện	4.6
220	220	170300	Bùi Thành Đạt	01/07/2009	Trường TH - THCS - THPT Vinschool Imperia	Bình thường	8.75	9.0	10.0	Tiếng Anh chuyên	5.95			Tiếng Anh điều kiện	9.0
221	221	170516	Lê Minh Khuê	15/11/2009	Trường TH - THCS - THPT Vinschool Imperia	Vắng thi									
222	222	170633	Trương Mỹ Linh	08/10/2009	Trường TH - THCS - THPT Vinschool Imperia	Bình thường	6.25	6.25	5.75						
223	223	170752	Trần Bảo Nam	19/06/2009	Trường TH - THCS - THPT Vinschool Imperia	Bình thường	8.5	8.25	10.0	Toán học chuyên	1.5	Tiếng Anh chuyên	2.6	Tiếng Anh điều kiện	7.2
224	224	171070	Vương Quốc Trưởng	16/05/2009	Trường TH - THCS - THPT Vinschool Imperia	Bình thường	8.75	8.25	9.0	Tiếng Anh chuyên		Sinh học chuyên	4.75	Tiếng Anh điều kiện	6.0
225	225	171111	Trần Huy Vũ	01/10/2009	Trường TH - THCS - THPT Vinschool Imperia	Bình thường	9.25	8.5	9.5	Tiếng Anh chuyên	4.05			Tiếng Anh điều kiện	7.4
226	226	220048	Trần Thị Minh Anh	16/01/2009	Trường TH - THCS - THPT Vinschool Imperia	Vắng thi									
227	227	240183	Đậu Nguyễn Diệp Chi	19/06/2009	Trường TH - THCS - THPT Vinschool Imperia	Bình thường	7.75	8.5	9.5	Tiếng Anh chuyên	7.85			Tiếng Anh điều kiện	9.2
228	228	240366	Nguyễn Hải Trung Hiếu	08/06/2009	Trường TH - THCS - THPT Vinschool Imperia	Bình thường	6.0	8.0	9.75	Tiếng Anh chuyên	4.65	Lịch sử chuyên		Tiếng Anh điều kiện	7.8
229	229	290727	Đào Phương Vi	05/03/2009	Trường TH - THCS - THPT Vinschool Imperia	Bình thường	7.25	7.0	8.5	Tiếng Anh chuyên	2.85	Địa lý chuyên	7.25	Tiếng Anh điều kiện	6.8
230	230	070003	Nguyễn Công Hoàng An	29/04/2009	Trường TH và THCS Vạn Hương	Bình thường	7.25	5.5	9.5						
231	231	070018	Đinh Thị Như Anh	10/11/2009	Trường TH và THCS Vạn Hương	Bình thường	5.75	7.75	5.75						
232	232	070028	Hoàng Trang Anh	23/12/2009	Trường TH và THCS Vạn Hương	Bình thường	4.25	6.0	3.25						
233	233	070045	Nguyễn Ngọc Quỳnh Anh	08/12/2009	Trường TH và THCS Vạn Hương	Bình thường	7.25	7.75	9.75						
234	234	070117	Trần Thị Thùy Dung	04/08/2009	Trường TH và THCS Vạn Hương	Bình thường	7.5	8.75	7.75						
235	235	070119	Đinh Xuân Tiến Dũng	08/10/2009	Trường TH và THCS Vạn Hương	Bình thường	5.5	8.0	9.75						
236	236	070140	Nguyễn Văn Đại	13/05/2008	Trường TH và THCS Vạn Hương	Bình thường	7.0	7.25	7.25						
237	237	070151	Phạm Vũ Tiến Đạt	17/06/2009	Trường TH và THCS Vạn Hương	Bình thường	2.25	6.5	4.0						
238	238	070153	Văn Thành Đạt	29/04/2009	Trường TH và THCS Vạn Hương	Bình thường	5.75	6.5	4.25						
239	239	070161	Nguyễn Anh Đức	23/08/2009	Trường TH và THCS Vạn Hương	Bình thường	8.25	7.0	10.0	Tiếng Anh chuyên	2.85			Tiếng Anh điều kiện	7.6
240	240	070166	Hoàng Minh Giang	05/11/2009	Trường TH và THCS Vạn Hương	Bình thường	3.75	5.25	4.5						
241	241	070184	Phạm Nhật Hào	29/09/2009	Trường TH và THCS Vạn Hương	Bình thường	7.0	7.25	6.0						
242	242	070193	Hoàng Gia Minh Hiển	10/01/2009	Trường TH và THCS Vạn Hương	Bình thường	6.75	7.75	8.0						
243	243	070202	Hoàng Thu Hoài	08/08/2009	Trường TH và THCS Vạn Hương	Bình thường	6.5	8.0	4.75						
244	244	070205	Nguyễn Huy Hoàng	25/07/2009	Trường TH và THCS Vạn Hương	Bình thường	6.5	5.75	5.0						
245	245	070218	Nguyễn Tiến Huy	05/02/2009	Trường TH và THCS Vạn Hương	Bình thường	5.5	7.75	6.25						
246	246	070239	Phùng Diệu Hương	26/09/2009	Trường TH và THCS Vạn Hương	Bình thường	5.75	7.25	3.75						
247	247	070240	Trần Ngọc Hường	13/04/2009	Trường TH và THCS Vạn Hương	Bình thường	7.0	7.75	8.25						
248	248	070244	Đinh Quốc Khánh	02/09/2009	Trường TH và THCS Vạn Hương	Bình thường	6.25	5.75	4.25						
249	249	070252	Đào Công Minh Khôi	17/12/2009	Trường TH và THCS Vạn Hương	Bình thường	7.5	7.0	7.0						
250	250	070260	Đinh Tuấn Kiệt	15/08/2009	Trường TH và THCS Vạn Hương	Bình thường	6.75	8.75	7.0						
251	251	070268	Đào Phúc Lâm	01/03/2009	Trường TH và THCS Vạn Hương	Bình thường	6.25	8.25	7.75						
252	252	070271	Phùng Thế Lâm	01/12/2009	Trường TH và THCS Vạn Hương	Bình thường	5.0	7.25	4.75						
253	253	070274	Bùi Ngọc Linh	21/02/2009	Trường TH và THCS Vạn Hương	Bình thường	6.25	8.0	6.5						
254	254	070289	Nguyễn Phương Linh	10/12/2009	Trường TH và THCS Vạn Hương	Bình thường	6.25	7.0	9.0						
255	255	070312	Nguyễn Đức Mạnh	09/11/2009	Trường TH và THCS Vạn Hương	Bình thường	2.75	5.75	1.75						
256	256	070317	Bùi Văn Minh	24/03/2009	Trường TH và THCS Vạn Hương	Bình thường	5.5	6.5	3.5						
257	257	070329	Lương Hữu Minh	12/07/2009	Trường TH và THCS Vạn Hương	Bình thường	7.5	5.75	2.75						
258	258	070330	Lương Quang Minh	13/08/2009	Trường TH và THCS Vạn Hương	Bình thường	4.25	6.25	6.25						
259	259	070353	Nguyễn Thị Hồng Ngân	27/12/2009	Trường TH và THCS Vạn Hương	Bình thường	6.25	6.5	6.5						
260	260	070357	Hoàng Đình Trí Nghĩa	03/05/2009	Trường TH và THCS Vạn Hương	Bình thường	8.0	7.25	8.25						
261	261	070376	Phạm Thị Minh Ngọc	08/09/2009	Trường TH và THCS Vạn Hương	Bình thường	7.5	6.75	8.5						
262	262	070384	Đinh Thị Yến Nhi	24/04/2009	Trường TH và THCS Vạn Hương	Bình thường	6.5	8.25	7.25						
263	263	070396	Hoàng Tâm Như	29/12/2009	Trường TH và THCS Vạn Hương	Bình thường	6.5	7.0	7.5						
264	264	070403	Hoàng Thị Phúc	19/03/2009	Trường TH và THCS Vạn Hương	Bình thường	5.75	7.0	3.75						
265	265	070427	Nguyễn Tấn Sang	01/05/2009	Trường TH và THCS Vạn Hương	Bình thường	4.25	6.5	5.25						
266	266	070429	Lê Bá Sơn	05/05/2009	Trường TH và THCS Vạn Hương	Bình thường	6.25	5.5	5.0						
267	267	070432	Bùi Minh Tài	08/12/2008	Trường TH và THCS Vạn Hương	Bình thường	8.5	7.5	7.0						
268	268	070434	Lê Thị Minh Tâm	06/03/2009	Trường TH và THCS Vạn Hương	Bình thường	4.5	7.5	3.75						
269	269	070436	Nguyễn Thị Minh Tâm	17/09/2009	Trường TH và THCS Vạn Hương	Bình thường	5.5	7.5	6.5						
270	270	070442	Bùi Vũ Việt Thành	17/03/2009	Trường TH và THCS Vạn Hương	Bình thường	3.25	3.75	2.5						
271	271	070452	Đinh Thị Hà Thu	20/10/2009	Trường TH và THCS Vạn Hương	Bình thường	2.0	4.5	2.5						
272	272	070474	Đoàn Thị Mai Trang	13/08/2009	Trường TH và THCS Vạn Hương	Bình thường	6.25	7.75	5.0						
273	273	070480	Vũ Thanh Trang	11/06/2009	Trường TH và THCS Vạn Hương	Bình thường	6.75	8.5	6.25						
274	274	070481	Hoàng Thị Ngọc Trâm	09/01/2009	Trường TH và THCS Vạn Hương	Bình thường	3.75	7.75	4.75						
275	275	070490	Hoàng Đình Mạnh Tú	21/06/2009	Trường TH và THCS Vạn Hương	Bình thường	5.75	7.25	7.0						
276	276	070512	Hoàng Trung Việt	09/08/2009	Trường TH và THCS Vạn Hương	Bình thường	3.75	7.75	4.5						
277	277	070524	Hoàng Thị Yến Vy	08/02/2009	Trường TH và THCS Vạn Hương	Bình thường	7.75	8.5	8.25						
278	278	240159	Trần Hải Bình	19/05/2009	Trường TH và THCS Vạn Hương	Bình thường	8.75	8.25	9.5	Toán học chuyên	2.5			Tiếng Anh điều kiện	5.8
279	279	340004	Đinh Huy Anh	04/04/2009	Trường TH và THCS Vạn Hương	Bình thường	2.5	5.5	3.5						
280	280	340014	Nguyễn Văn Lương Anh	15/02/2009	Trường TH và THCS Vạn Hương	Bình thường	2.5	3.75	4.0						
281	281	340015	Phan Đăng Tuấn Anh	30/04/2009	Trường TH và THCS Vạn Hương	Bình thường	4.75	7.0	3.25						
282	282	340016	Quàng Ngọc Anh	12/04/2009	Trường TH và THCS Vạn Hương	Bình thường	3.25	5.0	3.75						
283	283	340030	Hoàng Thị Thu Cúc	13/12/2007	Trường TH và THCS Vạn Hương	Bình thường	1.25	2.25	2.25						
284	284	340041	Đoàn Minh Đức	14/09/2009	Trường TH và THCS Vạn Hương	Bình thường	3.75	3.25	2.75						
285	285	340042	Hoàng Anh Đức	28/10/2009	Trường TH và THCS Vạn Hương	Bình thường	3.0	1.25	3.0						
286	286	340043	Hoàng Mạnh Đức	16/03/2009	Trường TH và THCS Vạn Hương	Bình thường	3.25	3.5	3.25						
287	287	340050	Lương Thị Thanh Hà	09/11/2009	Trường TH và THCS Vạn Hương	Bình thường	3.5	4.5	2.0						
288	288	340059	Nguyễn Nguyên Hạo	27/06/2009	Trường TH và THCS Vạn Hương	Bình thường	1.5	5.0	3.5						
289	289	340084	Vũ Thu Huyền	03/01/2009	Trường TH và THCS Vạn Hương	Bình thường	1.75	5.0	3.5						
290	290	340092	Đinh Thị Thanh Hường	11/09/2009	Trường TH và THCS Vạn Hương	Bình thường	2.75	3.5	3.0						
291	291	340093	Hoàng Mạnh Trọng Khang	15/09/2009	Trường TH và THCS Vạn Hương	Bình thường	1.25	2.75	3.5						
292	292	340102	Phạm Ngọc Khuyên	06/10/2009	Trường TH và THCS Vạn Hương	Bình thường	2.0	4.0	2.0						
293	293	340106	Bùi Thị Mai Linh	09/11/2009	Trường TH và THCS Vạn Hương	Bình thường	1.5	6.75	5.25						
294	294	340111	Nguyễn Ngọc Linh	19/04/2009	Trường TH và THCS Vạn Hương	Bình thường	1.75	4.75	3.25						
295	295	340123	Hoàng Tuấn Mạnh	05/07/2009	Trường TH và THCS Vạn Hương	Bình thường	3.25	3.0	4.25						
296	296	340124	Phạm Uyển Mi	10/11/2009	Trường TH và THCS Vạn Hương	Bình thường	2.5	4.75	3.25						
297	297	340128	Lương Vũ Hoàng Minh	21/02/2009	Trường TH và THCS Vạn Hương	Bình thường	4.25	4.0	3.25						
298	298	340130	Bùi Bảo Nam	28/07/2009	Trường TH và THCS Vạn Hương	Bình thường	3.5	7.0	3.5						
299	299	340136	Mai Xuân Khánh Nguyên	07/08/2009	Trường TH và THCS Vạn Hương	Bình thường	5.75	5.0	6.0						
300	300	340148	Nguyễn Quang Phú	19/11/2009	Trường TH và THCS Vạn Hương	Bình thường	2.5	2.0	2.25						
301	301	340156	Đinh Đắc Mạnh Quân	28/10/2009	Trường TH và THCS Vạn Hương	Bình thường	2.75	5.25	2.75						
302	302	340165	Nguyễn Hoàng Sơn	14/11/2009	Trường TH và THCS Vạn Hương	Bình thường	3.0	4.5	4.75						
303	303	340178	Lê Bá Tiến	01/04/2009	Trường TH và THCS Vạn Hương	Bình thường	5.0	3.25	3.25						
304	304	340199	Phạm Anh Vũ	05/12/2009	Trường TH và THCS Vạn Hương	Bình thường	1.25	2.5	3.0						
305	305	340201	Bùi Thanh Xuân	13/04/2009	Trường TH và THCS Vạn Hương	Bình thường	2.75	7.0	3.0						
306	306	340203	Lò Thị Như Ý	14/12/2009	Trường TH và THCS Vạn Hương	Bình thường	2.5	3.75	3.25						
307	307	070007	Vũ Hoàng Thuận An	06/06/2009	Trường TH&THCS Tân Thành	Bình thường	5.5	6.0	7.5						
308	308	070060	Phạm Tuấn Anh	20/08/2009	Trường TH&THCS Tân Thành	Bình thường	6.0	6.25	4.0						
309	309	070066	Vũ Thị Hải Anh	28/05/2009	Trường TH&THCS Tân Thành	Bình thường	6.25	7.75	4.75						
310	310	070068	Nguyễn Ngọc Ánh	05/04/2009	Trường TH&THCS Tân Thành	Bình thường	2.75	7.75	5.25						
311	311	070111	Phạm Đức Công	21/12/2009	Trường TH&THCS Tân Thành	Bình thường	4.5	5.5	7.0						
312	312	070126	Vũ Mạnh Dũng	16/10/2009	Trường TH&THCS Tân Thành	Bình thường	7.25	6.25	5.25						
313	313	070148	Ngô Đức Đạt	10/12/2009	Trường TH&THCS Tân Thành	Bình thường	8.5	7.75	5.25						
314	314	070190	Trần Thị Thu Hằng	31/01/2009	Trường TH&THCS Tân Thành	Bình thường	6.25	7.25	6.25						
315	315	070199	Vũ Minh Hiếu	31/01/2009	Trường TH&THCS Tân Thành	Bình thường	4.25	8.0	4.5						
316	316	070200	Phạm Thị Phương Hoa	09/10/2009	Trường TH&THCS Tân Thành	Bình thường	4.25	7.5	7.5						
317	317	070207	Trần Huy Hoàng	13/12/2008	Trường TH&THCS Tân Thành	Bình thường	4.0	5.5	3.25						
318	318	070209	Đỗ Văn Hùng	01/10/2009	Trường TH&THCS Tân Thành	Bình thường	5.0	7.25	3.25						
319	319	070225	Phạm Thị Thanh Huyền	18/02/2009	Trường TH&THCS Tân Thành	Bình thường	7.25	8.25	8.25						
320	320	070258	Vũ Trung Kiên	12/01/2009	Trường TH&THCS Tân Thành	Bình thường	6.5	5.5	4.0						
321	321	070279	Lê Khánh Linh	13/02/2009	Trường TH&THCS Tân Thành	Bình thường	5.5	7.25	4.0						
322	322	070299	Trần Thị Phương Linh	14/06/2009	Trường TH&THCS Tân Thành	Bình thường	6.5	7.75	6.5						
323	323	070302	Nguyễn Thị Luyên	31/03/2009	Trường TH&THCS Tân Thành	Bình thường	7.5	8.0	6.25						
324	324	070310	Trần Thị Mai	12/10/2009	Trường TH&THCS Tân Thành	Bình thường	4.5	7.25	7.0						
325	325	070328	Lê Tài Quang Minh	28/08/2009	Trường TH&THCS Tân Thành	Bình thường	6.75	6.25	5.5						
326	326	070335	Nguyễn Đặng Tuấn Minh	09/12/2009	Trường TH&THCS Tân Thành	Bình thường	6.25	6.0	7.25						
327	327	070361	Bùi Bảo Ngọc	15/10/2009	Trường TH&THCS Tân Thành	Bình thường	5.25	7.25	5.75						
328	328	070379	Bùi Thị Minh Nguyệt	12/05/2009	Trường TH&THCS Tân Thành	Bình thường	5.5	6.25	6.0						
329	329	070382	Nguyễn Thị Thanh Nhàn	13/06/2009	Trường TH&THCS Tân Thành	Bình thường	4.75	7.25	5.25						
330	330	070408	Đặng Bùi Mai Phương	30/12/2009	Trường TH&THCS Tân Thành	Bình thường	5.0	8.0	4.75						
331	331	070460	Nguyễn Minh Thư	24/04/2009	Trường TH&THCS Tân Thành	Bình thường	6.0	7.5	8.5						
332	332	070479	Trần Thị Thu Trang	20/07/2009	Trường TH&THCS Tân Thành	Bình thường	7.0	8.0	8.5						
333	333	160017	Đặng Quỳnh Anh	20/11/2009	Trường TH&THCS Tân Thành	Bình thường	8.0	8.75	8.0						
334	334	160026	Đỗ Văn Anh	27/06/2009	Trường TH&THCS Tân Thành	Bình thường	5.5	7.5	5.25						
335	335	160036	Ngô Như Mai Anh	21/09/2009	Trường TH&THCS Tân Thành	Bình thường	8.0	8.75	8.75						
336	336	160063	Phạm Ngọc Anh	27/11/2009	Trường TH&THCS Tân Thành	Bình thường	8.0	8.0	9.5						
337	337	160112	Phạm Đình Thái Bảo	20/09/2009	Trường TH&THCS Tân Thành	Bình thường	8.75	8.0	9.75						
338	338	160186	Phạm Thị Thùy Dương	17/01/2009	Trường TH&THCS Tân Thành	Bình thường	6.5	8.0	9.0						
339	339	160381	Bùi Thùy Linh	09/07/2009	Trường TH&THCS Tân Thành	Bình thường	7.0	8.25	8.0						
340	340	160469	Ngô Ngọc Minh	02/08/2009	Trường TH&THCS Tân Thành	Bình thường	8.25	8.5	8.75						
341	341	160471	Nguyễn Đức Minh	25/08/2009	Trường TH&THCS Tân Thành	Bình thường	8.75	8.0	10.0	Tiếng Anh chuyên	6.05			Tiếng Anh điều kiện	7.6
342	342	160528	Đỗ Thị Ngân	12/08/2009	Trường TH&THCS Tân Thành	Bình thường	9.0	8.5	10.0						
343	343	160544	Đồng Như Ngọc	16/01/2009	Trường TH&THCS Tân Thành	Bình thường	8.0	8.5	8.5						
344	344	160627	Nguyễn Hà Phương	22/05/2009	Trường TH&THCS Tân Thành	Bình thường	7.75	8.5	9.0						
345	345	160665	Hoàng Đăng Quyết	02/02/2009	Trường TH&THCS Tân Thành	Bình thường	9.0	8.25	9.75						
346	346	160683	Phạm Văn Sơn	13/02/2009	Trường TH&THCS Tân Thành	Bình thường	7.25	8.0	6.0						
347	347	160701	Đinh Duy Thành	05/06/2009	Trường TH&THCS Tân Thành	Bình thường	6.0	7.5	6.5						
348	348	160711	Bùi Hương Thảo	05/03/2009	Trường TH&THCS Tân Thành	Bình thường	8.0	8.75	10.0						
349	349	160735	Nguyễn Văn Thịnh	22/07/2009	Trường TH&THCS Tân Thành	Bình thường	7.5	8.25	6.5						
350	350	160804	Phạm Huy Tú	30/11/2009	Trường TH&THCS Tân Thành	Bình thường	8.25	8.25	9.25						
351	351	160857	Hoàng Hải Yến	01/11/2009	Trường TH&THCS Tân Thành	Bình thường	6.75	7.75	8.25						
352	352	160858	Mạc Phương Yến	30/07/2009	Trường TH&THCS Tân Thành	Bình thường	8.0	8.5	10.0						
353	353	171119	Đặng Minh Vy	15/10/2009	Trường TH&THCS Tân Thành	Bình thường	9.25	8.75	10.0						
354	354	190010	Bùi Đức Anh	10/10/2009	Trường TH&THCS Tân Thành	Bình thường	2.5	5.25	3.75						
355	355	190026	Hoàng Tuấn Anh	09/08/2009	Trường TH&THCS Tân Thành	Bình thường	6.0	7.75	4.75						
356	356	190049	Nguyễn Tuấn Anh	16/08/2009	Trường TH&THCS Tân Thành	Bình thường	5.5	5.75	6.25						
357	357	190112	Đỗ Mạnh Dũng	14/03/2009	Trường TH&THCS Tân Thành	Bình thường	5.25	6.75	4.25						
358	358	190334	Vũ Ngọc Bảo Linh	24/10/2009	Trường TH&THCS Tân Thành	Bình thường	4.5	7.75	4.75						
359	359	190346	Bùi Đình Lợi	01/09/2009	Trường TH&THCS Tân Thành	Bình thường	4.25	7.25	6.0						
360	360	190370	Trần Nhật Minh	03/11/2009	Trường TH&THCS Tân Thành	Bình thường	5.0	4.75	5.5						
361	361	190374	Đỗ Bảo Nam	15/09/2009	Trường TH&THCS Tân Thành	Bình thường	4.5	7.5	3.75						
362	362	190601	Đặng Thị Tuyết	28/03/2009	Trường TH&THCS Tân Thành	Bình thường	4.0	7.75	4.5						
363	363	340003	Cao Thị Phương Anh	21/01/2009	Trường TH&THCS Tân Thành	Bình thường	2.75	4.5	2.5						
364	364	340011	Nguyễn Thị Kim Anh	03/10/2009	Trường TH&THCS Tân Thành	Bình thường	1.5	5.0	3.75						
365	365	340053	Đoàn Minh Hải	24/06/2009	Trường TH&THCS Tân Thành	Bình thường	3.75	4.25	4.75						
366	366	340088	Nguyễn Việt Hưng	02/12/2009	Trường TH&THCS Tân Thành	Bình thường	1.75	5.0	2.0						
367	367	340100	Phạm Đức Vũ Khoa	23/12/2009	Trường TH&THCS Tân Thành	Bình thường	1.75	3.5	4.0						
368	368	340142	Ngô Yến Nhi	24/10/2009	Trường TH&THCS Tân Thành	Bình thường	3.0	1.75	3.0						
369	369	340145	Bùi Thị Nhung	23/11/2009	Trường TH&THCS Tân Thành	Bình thường	3.75	4.0	5.0						
370	370	340166	Nguyễn Thị Minh Tâm	27/05/2009	Trường TH&THCS Tân Thành	Bình thường	3.5	6.5	5.5						
371	371	340174	Ngô Thị Phương Thu	17/10/2009	Trường TH&THCS Tân Thành	Bình thường	3.25	7.0	6.25						
372	372	340180	Đoàn Ngô Trọng Tín	28/09/2009	Trường TH&THCS Tân Thành	Bình thường	5.0	8.25	5.75						
373	373	340187	Phạm Tiến Trọng	19/09/2009	Trường TH&THCS Tân Thành	Bình thường	2.25	5.0	3.25						
374	374	340188	Đoàn Việt Trung	01/12/2009	Trường TH&THCS Tân Thành	Bình thường	1.5	2.75	2.25						
375	375	250052	Vũ Thị Trâm Anh	14/05/2009	Trường TH-THCS Chiến Thắng	Bình thường	8.0	8.0	7.75						
376	376	250116	Lương Thùy Dương	04/09/2009	Trường TH-THCS Chiến Thắng	Bình thường	8.25	9.0	7.5						
377	377	250138	Phạm Tiến Đoàn	05/12/2009	Trường TH-THCS Chiến Thắng	Bình thường	8.25	8.5	8.75						
378	378	250140	Đặng Hương Giang	26/12/2009	Trường TH-THCS Chiến Thắng	Bình thường	6.5	8.0	7.25						
379	379	250143	Phạm Hương Giang	27/09/2009	Trường TH-THCS Chiến Thắng	Bình thường	7.75	7.5	9.0						
380	380	250243	Vũ Thị Lan	07/11/2009	Trường TH-THCS Chiến Thắng	Bình thường	5.25	8.75	5.75						
381	381	250250	Phạm Hồ Hà Liên	04/04/2009	Trường TH-THCS Chiến Thắng	Bình thường	7.25	9.0	7.0						
382	382	250321	Nguyễn Thị Trà My	25/07/2009	Trường TH-THCS Chiến Thắng	Bình thường	6.5	7.5	8.0						
383	383	250444	Đào Thị Minh Tâm	20/11/2009	Trường TH-THCS Chiến Thắng	Bình thường	6.25	8.5	5.0						
384	384	250477	Bùi Thị Minh Thu	08/11/2009	Trường TH-THCS Chiến Thắng	Bình thường	8.5	8.5	8.25						
385	385	250517	Phạm Thị Thu Trang	30/05/2009	Trường TH-THCS Chiến Thắng	Bình thường	8.5	8.25	9.75						
386	386	250568	Đặng Phương Vy	28/10/2009	Trường TH-THCS Chiến Thắng	Bình thường	8.0	7.5	7.5						
387	387	250570	Lương Tường Vy	30/08/2009	Trường TH-THCS Chiến Thắng	Bình thường	7.75	7.5	5.75						
388	388	280055	Phạm Ngọc Ánh	19/07/2009	Trường TH-THCS Chiến Thắng	Bình thường	6.0	7.5	8.0						
389	389	280078	Nguyễn Yến Chi	20/05/2009	Trường TH-THCS Chiến Thắng	Bình thường	6.75	8.75	7.5						
390	390	280083	Lương Tuấn Công	02/02/2009	Trường TH-THCS Chiến Thắng	Bình thường	8.5	8.5	9.25						
391	391	280110	Đào Mỹ Duyên	25/02/2009	Trường TH-THCS Chiến Thắng	Bình thường	8.25	8.75	9.0						
392	392	280117	Phạm Văn Đại	05/04/2009	Trường TH-THCS Chiến Thắng	Bình thường	5.75	8.75	4.25						
393	393	280143	Đặng Nguyệt Hà	11/05/2009	Trường TH-THCS Chiến Thắng	Bình thường	8.5	8.5	8.75						
394	394	280145	Lương Thị Ngọc Hà	15/03/2009	Trường TH-THCS Chiến Thắng	Bình thường	8.25	7.0	7.5						
395	395	280149	Phạm Ngân Hà	16/10/2009	Trường TH-THCS Chiến Thắng	Bình thường	8.0	8.0	8.75						
396	396	280156	Đào Thị Thanh Hằng	30/07/2009	Trường TH-THCS Chiến Thắng	Bình thường	8.0	8.0	5.25						
397	397	280191	Phí Ánh Hồng	03/01/2009	Trường TH-THCS Chiến Thắng	Bình thường	7.75	7.25	8.75						
398	398	280211	Hoàng Quỳnh Hương	28/05/2009	Trường TH-THCS Chiến Thắng	Bình thường	6.5	8.5	5.75						
399	399	280218	Đặng Duy Khánh	06/11/2009	Trường TH-THCS Chiến Thắng	Bình thường	8.5	8.25	8.0						
400	400	280229	Ngô Tú Khoa	21/03/2009	Trường TH-THCS Chiến Thắng	Bình thường	8.5	7.5	7.5						
401	401	280254	Đào Thùy Linh	27/08/2009	Trường TH-THCS Chiến Thắng	Bình thường	7.5	8.25	7.25						
402	402	280278	Vũ Thị Diệu Linh	24/02/2009	Trường TH-THCS Chiến Thắng	Bình thường	8.0	8.0	8.75						
403	403	280297	Đoàn Công Minh	26/10/2009	Trường TH-THCS Chiến Thắng	Bình thường	8.25	7.75	7.25						
404	404	280301	Nguyễn Thị Ngọc Minh	20/07/2009	Trường TH-THCS Chiến Thắng	Bình thường	6.25	7.5	5.25						
405	405	280363	Đặng Thị Yến Nhi	20/12/2009	Trường TH-THCS Chiến Thắng	Bình thường	7.0	8.5	9.0						
406	406	280380	Lương Thảo Như	08/03/2009	Trường TH-THCS Chiến Thắng	Bình thường	7.25	7.25	7.5						
407	407	280386	Phạm Thiên Phú	08/12/2009	Trường TH-THCS Chiến Thắng	Bình thường	6.75	7.5	7.5						
408	408	280395	Lương Hà Phương	03/09/2009	Trường TH-THCS Chiến Thắng	Bình thường	6.0	7.25	7.75						
409	409	280403	Phạm Thị Mai Phương	04/08/2009	Trường TH-THCS Chiến Thắng	Bình thường	4.5	7.25	6.5						
410	410	280411	Phạm Văn Quang	31/01/2009	Trường TH-THCS Chiến Thắng	Bình thường	6.5	7.25	9.0						
411	411	280427	Phạm Hương Quỳnh	25/02/2009	Trường TH-THCS Chiến Thắng	Bình thường	4.75	6.75	6.25						
412	412	280444	Phạm Chí Thành	08/02/2009	Trường TH-THCS Chiến Thắng	Bình thường	7.25	6.5	6.5						
413	413	280448	Đặng Thị Hiền Thảo	19/11/2009	Trường TH-THCS Chiến Thắng	Bình thường	5.75	8.75	5.25						
414	414	280467	Trần Đức Thắng	19/09/2009	Trường TH-THCS Chiến Thắng	Bình thường	5.5	8.0	6.5						
415	415	280481	Hoàng Thị Thanh Thủy	14/08/2009	Trường TH-THCS Chiến Thắng	Bình thường	8.25	8.5	8.0						
416	416	280501	Phạm Thị Thùy Trang	21/10/2009	Trường TH-THCS Chiến Thắng	Bình thường	7.75	8.5	7.25						
417	417	280519	Lương Thị Cẩm Tú	17/01/2009	Trường TH-THCS Chiến Thắng	Bình thường	6.5	7.25	7.0						
418	418	280523	Đặng Hữu Tuấn	21/01/2009	Trường TH-THCS Chiến Thắng	Bình thường	8.25	7.75	6.75						
419	419	280526	Phạm Anh Tuấn	01/01/2009	Trường TH-THCS Chiến Thắng	Bình thường	6.25	6.25	5.25						
420	420	280527	Phạm Đình Tuấn	23/09/2009	Trường TH-THCS Chiến Thắng	Bình thường	6.75	7.75	6.75						
421	421	280550	Nguyễn Quang Vinh	20/02/2009	Trường TH-THCS Chiến Thắng	Bình thường	7.5	7.5	4.75						
422	422	280555	Đặng Lê Vy	30/03/2009	Trường TH-THCS Chiến Thắng	Bình thường	8.25	9.0	4.25						
423	423	280566	Lương Thị Hải Yến	04/02/2009	Trường TH-THCS Chiến Thắng	Bình thường	6.5	8.5	6.0						
424	424	330822	Nguyễn Hải Yến	23/06/2009	Trường TH-THCS Chiến Thắng	Bình thường	7.0	7.75	4.75						
425	425	380006	Dương Bảo Anh	14/08/2009	Trường TH-THCS Chiến Thắng	Bình thường	7.25	8.25	4.25						
426	426	380007	Đào Đức Anh	31/07/2009	Trường TH-THCS Chiến Thắng	Bình thường	6.25	7.25	4.25						
427	427	380010	Đặng Tuấn Anh	11/06/2009	Trường TH-THCS Chiến Thắng	Bình thường	4.5	6.75	4.25						
428	428	380026	Nguyễn Quang Anh	10/02/2009	Trường TH-THCS Chiến Thắng	Bình thường	5.0	6.5	4.5						
429	429	380048	Trần Thị Mai Anh	17/11/2009	Trường TH-THCS Chiến Thắng	Bình thường	8.0	7.75	4.75						
430	430	380062	Nguyễn Văn Bảo	22/02/2009	Trường TH-THCS Chiến Thắng	Bình thường	2.75	7.25	4.5						
431	431	380085	Đặng Hữu Cường	02/07/2009	Trường TH-THCS Chiến Thắng	Bình thường	3.5	8.0	5.25						
432	432	380094	Nguyễn Tiểu Doanh	04/03/2009	Trường TH-THCS Chiến Thắng	Bình thường	7.75	7.75	6.75						
433	433	380095	Đặng Thị Thùy Dung	25/09/2009	Trường TH-THCS Chiến Thắng	Bình thường	6.25	8.0	4.75						
434	434	380116	Phạm Thùy Dương	24/12/2009	Trường TH-THCS Chiến Thắng	Bình thường	6.0	7.75	5.75						
435	435	380117	Nguyễn Đức Đảm	06/10/2009	Trường TH-THCS Chiến Thắng	Bình thường	5.5	7.25	6.0						
436	436	380127	Nguyễn Văn Đông	09/02/2009	Trường TH-THCS Chiến Thắng	Bình thường	4.5	5.5	4.5						
437	437	380129	Ngô Quang Đức	13/03/2009	Trường TH-THCS Chiến Thắng	Bình thường	5.0	7.75	5.0						
438	438	380157	Đặng Tuấn Hòa	05/01/2009	Trường TH-THCS Chiến Thắng	Bình thường	4.75	7.5	4.0						
439	439	380160	Lương Đức Hoàng	30/01/2009	Trường TH-THCS Chiến Thắng	Bình thường	3.0	6.75	5.25						
440	440	380162	Phạm Huy Hoàng	09/12/2009	Trường TH-THCS Chiến Thắng	Bình thường	3.75	8.0	4.0						
441	441	380205	Phạm Quốc Khánh	24/12/2009	Trường TH-THCS Chiến Thắng	Bình thường	3.0	8.0	5.0						
442	442	380217	Lương Thị Lan	02/12/2009	Trường TH-THCS Chiến Thắng	Bình thường	7.5	7.75	6.25						
443	443	380233	Lương Thị Khánh Linh	26/08/2009	Trường TH-THCS Chiến Thắng	Bình thường	2.25	6.75	3.5						
444	444	380257	Trịnh Huyền Lương	27/09/2009	Trường TH-THCS Chiến Thắng	Bình thường	3.75	7.0	5.5						
445	445	380272	Phạm Ngọc May	24/02/2009	Trường TH-THCS Chiến Thắng	Bình thường	2.75	7.25	4.0						
446	446	380292	Đàm Xuân Bảo Nam	13/04/2009	Trường TH-THCS Chiến Thắng	Bình thường	2.25	5.5	3.0						
447	447	380304	Phạm Nguyễn Thu Ngân	02/06/2009	Trường TH-THCS Chiến Thắng	Bình thường	1.25	7.25	3.0						
448	448	380365	Phạm Văn Quang	25/11/2009	Trường TH-THCS Chiến Thắng	Bình thường	8.0	7.5	5.75						
449	449	380375	Bùi Ngọc Qúy	17/12/2009	Trường TH-THCS Chiến Thắng	Bình thường	5.25	6.5	3.25						
450	450	380378	Đào Diễm Quỳnh	02/09/2009	Trường TH-THCS Chiến Thắng	Bình thường	4.25	7.25	4.25						
451	451	380379	Đỗ Thị Như Quỳnh	30/01/2009	Trường TH-THCS Chiến Thắng	Bình thường	4.5	7.5	6.5						
452	452	380397	Lương Thị Huyền Thanh	07/02/2009	Trường TH-THCS Chiến Thắng	Bình thường	7.0	6.0	6.25						
453	453	380404	Lương Thị Thảo	12/06/2009	Trường TH-THCS Chiến Thắng	Bình thường	4.5	8.5	6.0						
454	454	380411	Lương Đức Chiến Thắng	16/08/2009	Trường TH-THCS Chiến Thắng	Bình thường	4.25	6.75	4.0						
455	455	380453	Ngô Bảo Trung	26/12/2009	Trường TH-THCS Chiến Thắng	Bình thường	4.75	7.5	5.75						
456	456	380459	Hoàng Tuấn Tú	07/05/2009	Trường TH-THCS Chiến Thắng	Bình thường	7.0	8.25	3.5						
457	457	380463	Phạm Văn Tú	10/01/2009	Trường TH-THCS Chiến Thắng	Bình thường	5.25	6.75	5.5						
458	458	380495	Đặng Thị Hải Yến	23/12/2009	Trường TH-THCS Chiến Thắng	Bình thường	5.0	6.25	4.0						
459	459	100001	Đào Việt An	10/03/2009	Trường TH-THCS Du Lễ	Bình thường	7.0	7.25	7.0						
460	460	100150	Phạm Thị Ánh Dương	03/05/2009	Trường TH-THCS Du Lễ	Bình thường	7.75	8.5	8.25						
461	461	100184	Phạm Thanh Hằng	26/11/2009	Trường TH-THCS Du Lễ	Bình thường	8.0	8.75	9.5						
462	462	100236	Hoàng Gia Huy	20/11/2009	Trường TH-THCS Du Lễ	Bình thường	7.5	7.25	8.0						
463	463	100240	Phạm Hữu Huy	07/12/2009	Trường TH-THCS Du Lễ	Bình thường	7.5	8.5	7.5						
464	464	100249	Phạm Ngọc Huyền	14/01/2009	Trường TH-THCS Du Lễ	Bình thường	7.0	7.25	9.25						
465	465	100265	Phạm Hữu Tuấn Khanh	06/03/2009	Trường TH-THCS Du Lễ	Bình thường	7.75	7.75	5.75						
466	466	100321	Tăng Thị Ngọc Linh	09/08/2009	Trường TH-THCS Du Lễ	Bình thường	8.75	8.25	9.75						
467	467	100332	Nguyễn Thanh Long	12/11/2009	Trường TH-THCS Du Lễ	Bình thường	8.5	8.5	7.25						
468	468	100361	Đào Văn Minh	28/05/2009	Trường TH-THCS Du Lễ	Bình thường	8.5	8.0	9.25						
469	469	100374	Phạm Tiến Minh	13/04/2009	Trường TH-THCS Du Lễ	Bình thường	7.5	8.0	8.25						
470	470	100391	Nguyễn Duy Nam	17/03/2009	Trường TH-THCS Du Lễ	Bình thường	7.75	8.0	7.25						
471	471	100403	Đào Thị Ngân	09/07/2009	Trường TH-THCS Du Lễ	Bình thường	8.0	7.75	8.75						
472	472	100434	Nguyễn Thị Nhàn	31/01/2009	Trường TH-THCS Du Lễ	Bình thường	6.25	8.0	6.75						
473	473	100475	Hoàng Hồng Phương	06/05/2009	Trường TH-THCS Du Lễ	Bình thường	7.25	8.25	7.75						
474	474	100481	Phạm Đức Phương	20/09/2009	Trường TH-THCS Du Lễ	Bình thường	7.5	8.0	7.75						
475	475	100524	Đào Thị Phương Thanh	01/06/2009	Trường TH-THCS Du Lễ	Bình thường	8.0	7.0	8.5						
476	476	280556	Đỗ Tường Vy	03/08/2009	Trường TH-THCS Du Lễ	Bình thường	5.5	7.75	5.0						
477	477	320005	Tăng Xuân An	11/06/2009	Trường TH-THCS Du Lễ	Bình thường	2.0	3.5	2.0						
478	478	320022	Hoàng Ngọc Phương Anh	02/02/2009	Trường TH-THCS Du Lễ	Bình thường	5.25	6.5	5.5						
479	479	320037	Nguyễn Thị Kim Anh	09/04/2009	Trường TH-THCS Du Lễ	Bình thường	3.5	4.75	2.75						
480	480	320050	Phạm Tuấn Anh	15/06/2009	Trường TH-THCS Du Lễ	Bình thường	7.0	5.25	4.75						
481	481	320079	Đỗ Anh Cao Bảo	18/09/2009	Trường TH-THCS Du Lễ	Bình thường	4.25	2.0	3.25						
482	482	320084	Nguyễn Duy Bảo	30/07/2009	Trường TH-THCS Du Lễ	Bình thường	3.75	3.25	2.0						
483	483	320103	Hoàng Khánh Chi	13/07/2009	Trường TH-THCS Du Lễ	Bình thường	0.5	3.5	2.0						
484	484	320125	Nguyễn Ngọc Diệp	27/09/2009	Trường TH-THCS Du Lễ	Bình thường	5.0	7.0	6.0						
485	485	320148	Hoàng Trung Duy	21/10/2009	Trường TH-THCS Du Lễ	Bình thường	5.5	6.75	4.25						
486	486	320157	Nguyễn Đức Xuân Dương	21/07/2009	Trường TH-THCS Du Lễ	Bình thường	5.25	5.5	2.0						
487	487	320158	Nguyễn Hoàng Dương	15/11/2009	Trường TH-THCS Du Lễ	Bình thường	6.0	6.0	7.75						
488	488	320159	Nguyễn Quang Dương	03/03/2009	Trường TH-THCS Du Lễ	Bình thường	4.75	4.0	2.25						
489	489	320164	Tăng Xuân Dương	17/12/2009	Trường TH-THCS Du Lễ	Bình thường	5.75	5.5	2.5						
490	490	320188	Đào Thị Hương Giang	17/03/2009	Trường TH-THCS Du Lễ	Bình thường	4.25	7.25	4.0						
491	491	320208	Nguyễn Thị Hảo	15/03/2009	Trường TH-THCS Du Lễ	Bình thường	6.5	8.25	6.0						
492	492	320233	Nguyễn Văn Hiếu	09/11/2009	Trường TH-THCS Du Lễ	Bình thường	7.5	4.25	2.25						
493	493	320258	Tăng Xuân Hùng	26/01/2009	Trường TH-THCS Du Lễ	Bình thường	3.5	4.5	2.5						
494	494	320314	Tăng Xuân Khánh	31/10/2009	Trường TH-THCS Du Lễ	Bình thường	5.0	7.5	2.5						
495	495	320342	Hoàng Ngọc Phương Linh	27/08/2009	Trường TH-THCS Du Lễ	Bình thường	5.75	8.5	4.75						
496	496	320347	Nguyễn Hà Linh	29/06/2009	Trường TH-THCS Du Lễ	Bình thường	4.75	5.0	3.0						
497	497	320348	Nguyễn Hà Linh	31/12/2009	Trường TH-THCS Du Lễ	Bình thường	6.25	6.25	4.0						
498	498	320393	Đỗ Hoàng Công Minh	09/01/2009	Trường TH-THCS Du Lễ	Bình thường	5.25	5.75	2.0						
499	499	320405	Phạm Tiến Mừng	22/07/2009	Trường TH-THCS Du Lễ	Bình thường	5.0	6.5	2.0						
500	500	320433	Phạm Gia Nghĩa	03/09/2009	Trường TH-THCS Du Lễ	Bình thường	6.75	3.25	4.75						
501	501	320436	Hoàng Thị Ngọc	19/10/2009	Trường TH-THCS Du Lễ	Bình thường	3.25	2.25	3.75						
502	502	320439	Nguyễn Linh Ngọc	22/01/2009	Trường TH-THCS Du Lễ	Bình thường	5.0	3.75	2.5						
503	503	320445	Phạm Thị Hải Ngọc	29/08/2009	Trường TH-THCS Du Lễ	Bình thường	6.0	5.0	3.25						
504	504	320446	Phạm Thị Minh Ngọc	16/07/2009	Trường TH-THCS Du Lễ	Bình thường	7.5	3.25	3.0						
505	505	320476	Hoàng Thiên Như	06/11/2009	Trường TH-THCS Du Lễ	Bình thường	6.0	6.0	4.25						
506	506	320586	Nguyễn Thanh Thảo	10/06/2009	Trường TH-THCS Du Lễ	Bình thường	4.5	7.0	3.5						
507	507	320592	Vũ Cao Thu Thảo	20/10/2009	Trường TH-THCS Du Lễ	Bình thường	2.5	2.0	2.5						
508	508	320605	Tăng Xuân Thịnh	11/01/2009	Trường TH-THCS Du Lễ	Bình thường	3.0	6.0	3.0						
509	509	320611	Nguyễn Duy Thuận	03/08/2009	Trường TH-THCS Du Lễ	Bình thường	6.0	8.0	7.75						
510	510	320645	Hoàng Huyền Trang	24/11/2009	Trường TH-THCS Du Lễ	Bình thường	5.0	8.0	8.0						
511	511	320658	Tăng Thị Thu Trang	13/09/2009	Trường TH-THCS Du Lễ	Bình thường	5.5	7.25	3.75						
512	512	320690	Nguyễn Duy Tuấn	18/01/2009	Trường TH-THCS Du Lễ	Bình thường	7.5	6.25	3.0						
513	513	320698	Nguyễn Duy Tùng	07/10/2009	Trường TH-THCS Du Lễ	Bình thường	6.5	7.25	3.5						
514	514	320705	Cao Hải Vân	18/11/2009	Trường TH-THCS Du Lễ	Bình thường	6.25	7.0	7.0						
515	515	320727	Nguyễn Khắc Vượng	25/02/2009	Trường TH-THCS Du Lễ	Bình thường	3.75	4.5	3.5						
516	516	320728	Cao Nguyễn Hà Vy	11/05/2009	Trường TH-THCS Du Lễ	Bình thường	0.5	1.5	2.25						
517	517	320729	Nguyễn Lê Hạ Vy	21/01/2009	Trường TH-THCS Du Lễ	Bình thường	4.25	7.75	4.5						
518	518	040038	Lù Thái Minh Châu	14/10/2009	Trường TH-THCS Gia Luận	Bình thường	5.0	4.75	5.0						
519	519	040043	Nguyễn Thanh Dung	29/04/2009	Trường TH-THCS Gia Luận	Bình thường	5.5	8.5	4.75						
520	520	040054	Nguyễn Tiến Đạt	25/08/2009	Trường TH-THCS Gia Luận	Bình thường	7.75	5.75	6.75						
521	521	040055	Nguyễn Tiến Đạt	29/04/2009	Trường TH-THCS Gia Luận	Bình thường	4.5	2.5	2.5						
522	522	040067	Phạm Cao Hải	12/08/2009	Trường TH-THCS Gia Luận	Bình thường	5.0	6.25	4.5						
523	523	040127	Hà Hải Nam	05/08/2009	Trường TH-THCS Gia Luận	Bình thường	6.25	6.0	4.25						
524	524	040107	Nguyễn Khánh Linh	20/08/2009	Trường TH-THCS Hiền Hào	Bình thường	6.75	6.0	6.25						
525	525	040159	Nguyễn Tú Quỳnh	06/10/2009	Trường TH-THCS Hiền Hào	Bình thường	6.0	6.25	7.5						
526	526	040189	Bùi Bích Ngọc Thủy Tiên	05/03/2009	Trường TH-THCS Hiền Hào	Bình thường	7.25	7.0	8.5						
527	527	050008	Nguyễn Dương Hải Anh	18/08/2009	Trường TH-THCS Hoàng Châu	Bình thường	5.0	5.5	4.25						
528	528	050011	Nguyễn Trần Kim Anh	12/10/2009	Trường TH-THCS Hoàng Châu	Bình thường	3.75	6.5	3.25						
529	529	050012	Nguyễn Việt Anh	23/07/2009	Trường TH-THCS Hoàng Châu	Bình thường	6.5	5.5	6.5						
530	530	050023	Trần Gia Bảo	03/07/2009	Trường TH-THCS Hoàng Châu	Bình thường	5.0	4.5	4.25						
531	531	050027	Bùi Minh Châu	01/07/2009	Trường TH-THCS Hoàng Châu	Bình thường	6.75	3.25	5.0						
532	532	050031	Nguyễn Tấn Dũng	18/06/2009	Trường TH-THCS Hoàng Châu	Bình thường	6.0	4.0	4.25						
533	533	050035	Nguyễn Mai Duyên	13/07/2009	Trường TH-THCS Hoàng Châu	Bình thường	6.75	5.0	5.0						
534	534	050036	Ngô Bình Sơn Dương	09/03/2009	Trường TH-THCS Hoàng Châu	Bình thường	6.25	2.0	3.75						
535	535	050037	Nguyễn Thị Thùy Dương	15/11/2009	Trường TH-THCS Hoàng Châu	Bình thường	5.5	4.0	4.5						
536	536	050038	Trần Hải Dương	09/10/2009	Trường TH-THCS Hoàng Châu	Bình thường	3.0	2.75	4.0						
537	537	050044	Vũ Hải Đăng	26/08/2009	Trường TH-THCS Hoàng Châu	Bình thường	5.0	3.25	4.5						
538	538	050046	Lê Anh Đức	13/07/2009	Trường TH-THCS Hoàng Châu	Bình thường	7.0	7.0	6.5						
539	539	050068	Lê Hồng Kiên	07/02/2009	Trường TH-THCS Hoàng Châu	Bình thường	6.0	3.75	6.25						
540	540	050075	Đoàn Hải Long	28/11/2009	Trường TH-THCS Hoàng Châu	Bình thường	6.75	6.25	6.75						
541	541	050076	Lương Quang Long	22/02/2009	Trường TH-THCS Hoàng Châu	Bình thường	6.0	3.5	4.5						
542	542	050083	Đoàn Tiến Minh	27/04/2009	Trường TH-THCS Hoàng Châu	Bình thường	7.25	5.5	4.75						
543	543	050088	Trần Đức Minh	22/04/2009	Trường TH-THCS Hoàng Châu	Bình thường	6.75	3.25	5.25						
544	544	050093	Lê Thị Ánh Ngọc	09/02/2009	Trường TH-THCS Hoàng Châu	Bình thường	6.5	6.5	4.25						
545	545	050094	Nguyễn Như Ngọc	31/08/2009	Trường TH-THCS Hoàng Châu	Bình thường	6.75	6.25	6.0						
546	546	050104	Trần Đoàn Hải Phong	02/12/2009	Trường TH-THCS Hoàng Châu	Bình thường	7.25	3.75	2.75						
547	547	050113	Ngô Đoàn Ngọc Quỳnh	19/07/2009	Trường TH-THCS Hoàng Châu	Bình thường	4.0	5.25	5.0						
548	548	050123	Ngô Quốc Thiện	22/01/2009	Trường TH-THCS Hoàng Châu	Bình thường	5.25	2.5	4.5						
549	549	050124	Vũ Thị Thùy	29/11/2009	Trường TH-THCS Hoàng Châu	Bình thường	6.25	6.25	7.0						
550	550	050129	Ngô Thị Thùy Trang	27/08/2009	Trường TH-THCS Hoàng Châu	Bình thường	6.75	4.0	5.25						
551	551	050140	Trần Hà Vi	29/08/2009	Trường TH-THCS Hoàng Châu	Bình thường	6.5	5.5	6.0						
552	552	050144	Đoàn Hải Yến	10/07/2009	Trường TH-THCS Hoàng Châu	Bình thường	7.5	7.5	5.75						
553	553	040005	Nguyễn Phú An	22/04/2009	Trường TH-THCS Hà Sen	Bình thường	6.5	3.75	5.25						
554	554	040006	Bùi Ngọc Xuân Anh	19/06/2009	Trường TH-THCS Hà Sen	Bình thường	6.25	4.5	4.5						
555	555	040017	Lê Thị Kim Anh	20/02/2009	Trường TH-THCS Hà Sen	Bình thường	3.5	6.0	4.5						
556	556	040034	Đồng Duy Bảo	14/03/2009	Trường TH-THCS Hà Sen	Bình thường	4.75	5.25	4.25						
557	557	040039	Hoàng Ngọc Chi	04/01/2009	Trường TH-THCS Hà Sen	Bình thường	2.5	7.0	2.25						
558	558	040051	Vũ Thị Thùy Dương	17/10/2009	Trường TH-THCS Hà Sen	Bình thường	6.25	5.75	3.0						
559	559	040060	Bùi Huy Đức	07/09/2009	Trường TH-THCS Hà Sen	Bình thường	6.75	7.5	5.25						
560	560	040064	Đỗ Quang Hà	04/08/2009	Trường TH-THCS Hà Sen	Bình thường	6.25	4.25	7.5						
561	561	040073	Nguyễn Thị An Hòa	03/01/2009	Trường TH-THCS Hà Sen	Bình thường	7.75	5.0	9.5						
562	562	040078	Nguyễn Mạnh Hùng	09/08/2009	Trường TH-THCS Hà Sen	Bình thường	2.5	2.75	2.5						
563	563	040080	Nguyễn Quang Huy	22/11/2009	Trường TH-THCS Hà Sen	Bình thường	5.5	5.0	9.5						
564	564	040099	Nguyễn Tiến Lập	28/03/2009	Trường TH-THCS Hà Sen	Bình thường	7.0	6.5	7.5						
565	565	040105	Nguyễn Hà Linh	03/07/2009	Trường TH-THCS Hà Sen	Bình thường	4.5	7.0	4.0						
566	566	040120	Tô Bình Minh	16/06/2009	Trường TH-THCS Hà Sen	Bình thường	5.75	4.25	4.25						
567	567	040129	Vũ Đức Nam	10/01/2009	Trường TH-THCS Hà Sen	Bình thường	4.0	6.75	3.0						
568	568	040132	Mai Bảo Ngọc	29/04/2009	Trường TH-THCS Hà Sen	Bình thường	6.5	6.25	5.0						
569	569	040144	Hoàng Vũ Như	25/01/2009	Trường TH-THCS Hà Sen	Bình thường	6.75	5.25	8.0						
570	570	040152	Bùi Duy Phước	04/03/2009	Trường TH-THCS Hà Sen	Bình thường	6.0	6.0	6.5						
571	571	040158	Vũ Mạnh Quyết	21/08/2009	Trường TH-THCS Hà Sen	Bình thường	3.0	4.75	3.5						
572	572	040160	Nguyễn Hồng Sơn	23/07/2009	Trường TH-THCS Hà Sen	Bình thường	2.0	4.25	7.0						
573	573	040164	Nguyễn Lâm Thái	08/11/2009	Trường TH-THCS Hà Sen	Bình thường	2.75	5.0	5.25						
574	574	040192	Bùi Thị Thùy Trang	10/09/2009	Trường TH-THCS Hà Sen	Bình thường	6.75	5.25	6.0						
575	575	040208	Vũ Đức Việt	23/07/2009	Trường TH-THCS Hà Sen	Bình thường	6.0	3.0	6.0						
576	576	040210	Nguyễn Thế Vinh	17/11/2009	Trường TH-THCS Hà Sen	Bình thường	4.75	3.75	7.0						
577	577	040216	Vũ Đồng Bảo Vy	16/09/2009	Trường TH-THCS Hà Sen	Bình thường	6.5	4.75	6.25						
578	578	060023	Nguyễn Bảo Anh	22/11/2009	Trường TH-THCS Hưng Nhân	Bình thường	3.75	7.25	5.0						
579	579	060024	Nguyễn Đức Anh	06/12/2009	Trường TH-THCS Hưng Nhân	Bình thường	1.75	7.0	7.75						
580	580	060043	Đỗ Ngọc Ánh	03/04/2009	Trường TH-THCS Hưng Nhân	Bình thường	2.25	8.0	3.75						
581	581	060088	Nguyễn Bá Anh Dũng	19/03/2009	Trường TH-THCS Hưng Nhân	Bình thường	1.75	4.5	3.5						
582	582	060104	Nguyễn Thùy Dương	02/11/2009	Trường TH-THCS Hưng Nhân	Bình thường	6.5	9.0	7.0						
583	583	060124	Đỗ Hương Giang	30/12/2009	Trường TH-THCS Hưng Nhân	Bình thường	6.25	8.0	6.75						
584	584	060134	Nguyễn Thị Thu Hài	17/08/2009	Trường TH-THCS Hưng Nhân	Bình thường	4.0	7.75	8.5						
585	585	060158	Nguyễn Công Hoan	13/08/2009	Trường TH-THCS Hưng Nhân	Bình thường	3.25	5.25	5.75						
586	586	060171	Đỗ Khánh Huy	13/11/2009	Trường TH-THCS Hưng Nhân	Bình thường	1.75	7.25	2.0						
587	587	060199	Nguyễn Anh Khoa	02/11/2009	Trường TH-THCS Hưng Nhân	Bình thường	6.25	9.0	5.75						
588	588	060213	Nguyễn Tùng Lâm	11/09/2009	Trường TH-THCS Hưng Nhân	Bình thường	3.25	8.25	5.25						
589	589	060215	Phạm Việt Lâm	05/06/2009	Trường TH-THCS Hưng Nhân	Bình thường	0.75	7.0	1.75						
590	590	060220	Đỗ Nguyễn Phương Linh	10/09/2009	Trường TH-THCS Hưng Nhân	Bình thường	4.25	8.5	7.25						
591	591	060222	Đỗ Thị Phương Linh	23/12/2009	Trường TH-THCS Hưng Nhân	Bình thường	3.75	9.0	4.5						
592	592	060226	Nguyễn Hoài Linh	06/10/2009	Trường TH-THCS Hưng Nhân	Bình thường	2.75	6.75	2.0						
593	593	060230	Nguyễn Thùy Linh	24/11/2009	Trường TH-THCS Hưng Nhân	Bình thường	0.0	6.0	3.0						
594	594	060247	Nguyễn Đỗ Khánh Ly	02/10/2009	Trường TH-THCS Hưng Nhân	Bình thường	4.5	7.75	4.0						
595	595	060274	Nguyễn Duy Nam	28/04/2009	Trường TH-THCS Hưng Nhân	Bình thường	2.5	5.75	5.5						
596	596	060275	Nguyễn Ngọc Bảo Nam	12/10/2009	Trường TH-THCS Hưng Nhân	Bình thường	7.0	8.25	8.0						
597	597	060314	Nguyễn Thị Yến Nhi	21/09/2008	Trường TH-THCS Hưng Nhân	Bình thường	3.25	5.75	3.5						
598	598	060317	Đỗ Thị Hồng Nhung	24/11/2009	Trường TH-THCS Hưng Nhân	Bình thường	1.5	5.75	6.0						
599	599	060370	Nguyễn Công Thành	12/11/2009	Trường TH-THCS Hưng Nhân	Bình thường	3.25	7.5	5.75						
600	600	060426	Nguyễn Minh Trí	07/10/2009	Trường TH-THCS Hưng Nhân	Bình thường	2.5	8.75	6.75						
601	601	060443	Nguyễn Minh Tuấn	17/01/2009	Trường TH-THCS Hưng Nhân	Bình thường	6.25	9.0	8.0						
602	602	060457	Trần Lương Tường Vi	21/11/2009	Trường TH-THCS Hưng Nhân	Bình thường	5.75	8.75	7.25						
603	603	300039	Phạm Thị Phương Anh	31/08/2009	Trường TH-THCS Hưng Nhân	Bình thường	8.0	8.75	10.0						
604	604	300235	Phạm Nguyễn Ngọc Lam	17/10/2009	Trường TH-THCS Hưng Nhân	Bình thường	7.0	8.75	8.75						
605	605	300316	Nguyễn Hoàng Nam	23/07/2009	Trường TH-THCS Hưng Nhân	Bình thường	7.5	8.75	6.0						
606	606	300384	Đoàn Minh Phương	24/03/2009	Trường TH-THCS Hưng Nhân	Bình thường	7.0	8.5	8.25						
607	607	390482	Nguyễn Xuân Tùng	28/01/2009	Trường TH-THCS Hưng Nhân	Bình thường	3.75	6.75	2.5						
608	608	180052	Nguyễn Gia Bảo	23/01/2009	Trường TH-THCS Hữu Nghị Quốc tế	Bình thường	5.25	3.5	5.75						
609	609	240432	Nguyễn Phúc Duy Hưng	24/09/2009	Trường TH-THCS Hữu Nghị Quốc tế	Bình thường	8.25	7.5	10.0	Tiếng Anh chuyên	4.95			Tiếng Anh điều kiện	7.8
610	610	240551	Nhữ Thị Khánh Linh	15/07/2009	Trường TH-THCS Hữu Nghị Quốc tế	Bình thường	8.0	8.25	9.25	Toán học chuyên	1.75			Tiếng Anh điều kiện	3.4
611	611	240999	Nguyễn Việt Tuấn	31/08/2009	Trường TH-THCS Hữu Nghị Quốc tế	Bình thường	7.5	6.0	7.5						
612	612	330578	Đinh Minh Phúc	13/10/2009	Trường TH-THCS Hữu Nghị Quốc tế	Bình thường	7.25	6.0	4.75						
613	613	360706	Vũ Minh Thành	10/03/2009	Trường TH-THCS Hữu Nghị Quốc tế	Bình thường	7.5	5.0	7.0						
614	614	280008	Đào Minh Anh	27/11/2009	Trường TH-THCS Lê Khắc Cẩn	Bình thường	6.0	7.5	6.5						
615	615	280014	Lê Hải Anh	26/10/2009	Trường TH-THCS Lê Khắc Cẩn	Bình thường	8.25	8.5	8.75						
616	616	280015	Lê Hồng Anh	11/07/2009	Trường TH-THCS Lê Khắc Cẩn	Bình thường	8.0	7.75	9.0						
617	617	280021	Nguyễn Bảo Ngọc Hà Anh	10/08/2009	Trường TH-THCS Lê Khắc Cẩn	Bình thường	7.25	8.75	6.0						
618	618	280031	Nguyễn Thị Ngọc Anh	27/07/2009	Trường TH-THCS Lê Khắc Cẩn	Bình thường	6.0	8.75	6.75						
619	619	280032	Nguyễn Việt Anh	18/02/2009	Trường TH-THCS Lê Khắc Cẩn	Bình thường	7.0	8.25	6.5						
620	620	280034	Phạm Nguyễn Bảo Anh	12/11/2009	Trường TH-THCS Lê Khắc Cẩn	Bình thường	7.75	8.75	6.75						
621	621	280063	Nguyễn Hữu Bảo	14/10/2009	Trường TH-THCS Lê Khắc Cẩn	Bình thường	8.0	8.5	8.25						
622	622	280064	Nguyễn Xuân Bảo	26/06/2009	Trường TH-THCS Lê Khắc Cẩn	Bình thường	8.0	8.75	9.75						
623	623	280066	Nguyễn Ngọc Bích	18/07/2009	Trường TH-THCS Lê Khắc Cẩn	Bình thường	6.75	9.0	7.25						
624	624	280067	Nguyễn Thị Bích	07/01/2009	Trường TH-THCS Lê Khắc Cẩn	Bình thường	5.0	9.0	6.5						
625	625	280076	Lê Thị Quỳnh Chi	08/03/2009	Trường TH-THCS Lê Khắc Cẩn	Bình thường	8.25	8.75	8.5						
626	626	280089	Nguyễn Thị Ngọc Diệp	28/08/2009	Trường TH-THCS Lê Khắc Cẩn	Bình thường	6.25	6.75	4.5						
627	627	280108	Phan Văn Duy	04/03/2009	Trường TH-THCS Lê Khắc Cẩn	Bình thường	9.5	8.5	9.5						
628	628	280113	Lê Thị Thùy Dương	02/04/2009	Trường TH-THCS Lê Khắc Cẩn	Bình thường	7.25	7.5	5.75						
629	629	280114	Lê Thị Thùy Dương	02/08/2009	Trường TH-THCS Lê Khắc Cẩn	Bình thường	7.75	8.5	9.75						
630	630	280124	Vũ Tiến Đạt	19/04/2009	Trường TH-THCS Lê Khắc Cẩn	Bình thường	7.25	6.75	5.25						
631	631	280152	Ngô Tuấn Hải	11/02/2009	Trường TH-THCS Lê Khắc Cẩn	Bình thường	6.0	7.75	4.5						
632	632	280162	Đào Thị Hiền	06/12/2009	Trường TH-THCS Lê Khắc Cẩn	Bình thường	7.75	8.75	5.75						
633	633	280165	Lương Thị Hiền	20/09/2009	Trường TH-THCS Lê Khắc Cẩn	Bình thường	7.75	9.0	8.25						
634	634	280167	Lê Trọng Hiển	07/01/2009	Trường TH-THCS Lê Khắc Cẩn	Bình thường	6.0	6.75	6.5						
635	635	280170	Lê Công Hiếu	25/05/2009	Trường TH-THCS Lê Khắc Cẩn	Bình thường	7.25	8.5	5.0						
636	636	280171	Lê Minh Hiếu	14/08/2009	Trường TH-THCS Lê Khắc Cẩn	Bình thường	8.0	7.0	7.0						
637	637	280176	Nguyễn Minh Hiếu	03/04/2009	Trường TH-THCS Lê Khắc Cẩn	Bình thường	5.5	7.0	5.75						
638	638	280183	Lương Việt Hoàng	03/02/2009	Trường TH-THCS Lê Khắc Cẩn	Bình thường	7.0	5.25	6.5						
639	639	280190	Hồ Thị Minh Hồng	14/09/2009	Trường TH-THCS Lê Khắc Cẩn	Bình thường	7.5	6.75	6.5						
640	640	280192	Lê Xuân Hùng	04/10/2009	Trường TH-THCS Lê Khắc Cẩn	Bình thường	3.5	4.5	2.25						
641	641	280230	Nguyễn Quang Khỏe	07/03/2009	Trường TH-THCS Lê Khắc Cẩn	Bình thường	6.25	7.0	5.0						
642	642	280246	Trần Tuệ Lâm	25/09/2009	Trường TH-THCS Lê Khắc Cẩn	Bình thường	6.25	7.25	7.5						
643	643	280250	Nguyễn Hồng Liên	25/10/2009	Trường TH-THCS Lê Khắc Cẩn	Bình thường	7.25	7.25	5.25						
644	644	280253	Đào Khánh Linh	16/02/2009	Trường TH-THCS Lê Khắc Cẩn	Bình thường	7.5	8.0	4.0						
645	645	280259	Lê Khánh Linh	17/10/2009	Trường TH-THCS Lê Khắc Cẩn	Bình thường	5.25	8.0	3.25						
646	646	280272	Tô Ngọc Linh	30/10/2009	Trường TH-THCS Lê Khắc Cẩn	Bình thường	7.5	9.0	8.75						
647	647	280289	Lê Thị Khánh Ly	30/04/2009	Trường TH-THCS Lê Khắc Cẩn	Bình thường	4.5	8.25	4.75						
648	648	280321	Lê Trung Nam	14/07/2009	Trường TH-THCS Lê Khắc Cẩn	Bình thường	8.5	8.75	9.0						
649	649	280322	Nguyễn Bảo Nam	12/02/2009	Trường TH-THCS Lê Khắc Cẩn	Bình thường	5.5	7.75	3.0						
650	650	280330	Đàm Thị Ngân	11/05/2009	Trường TH-THCS Lê Khắc Cẩn	Bình thường	7.25	8.25	6.5						
651	651	280334	Nguyễn Thị Thu Ngân	17/01/2009	Trường TH-THCS Lê Khắc Cẩn	Bình thường	6.0	8.0	6.25						
652	652	280336	Đàm Thị Ngoan	11/05/2009	Trường TH-THCS Lê Khắc Cẩn	Bình thường	8.0	8.0	7.5						
653	653	280351	Nguyễn Thị Phương Ngọc	11/03/2009	Trường TH-THCS Lê Khắc Cẩn	Bình thường	8.25	8.5	7.5						
654	654	280367	Lê Thị Yến Nhi	27/12/2009	Trường TH-THCS Lê Khắc Cẩn	Bình thường	2.5	7.25	4.5						
655	655	280376	Nguyễn Phương Nhung	14/02/2009	Trường TH-THCS Lê Khắc Cẩn	Bình thường	5.0	7.5	5.5						
656	656	280394	Lê Văn Phương	25/01/2009	Trường TH-THCS Lê Khắc Cẩn	Bình thường	6.25	6.5	2.75						
657	657	280426	Nguyễn Thị Như Quỳnh	24/12/2009	Trường TH-THCS Lê Khắc Cẩn	Bình thường	8.0	8.0	8.0						
658	658	280440	Nguyễn Thị Phương Thanh	05/01/2009	Trường TH-THCS Lê Khắc Cẩn	Bình thường	7.75	9.25	9.0						
659	659	280443	Lê Tiến Thành	21/06/2009	Trường TH-THCS Lê Khắc Cẩn	Bình thường	3.75	7.5	4.75						
660	660	280474	Trần Thị Thoa	30/04/2009	Trường TH-THCS Lê Khắc Cẩn	Bình thường	6.5	8.0	8.25						
661	661	280482	Nguyễn Thị Thu Thủy	07/12/2009	Trường TH-THCS Lê Khắc Cẩn	Bình thường	7.75	8.5	9.5						
662	662	280502	Vũ Thị Thu Trang	06/07/2009	Trường TH-THCS Lê Khắc Cẩn	Bình thường	5.75	7.5	4.5						
663	663	280524	Nguyễn Quang Tuấn	23/01/2009	Trường TH-THCS Lê Khắc Cẩn	Bình thường	8.25	8.0	5.75						
664	664	280540	Cao Hà Vi	23/10/2009	Trường TH-THCS Lê Khắc Cẩn	Bình thường	7.75	8.25	6.5						
665	665	280546	Trần Vũ Ý Vi	09/06/2009	Trường TH-THCS Lê Khắc Cẩn	Bình thường	3.5	7.0	6.5						
666	666	280547	Vũ Thị Hà Vi	25/03/2009	Trường TH-THCS Lê Khắc Cẩn	Bình thường	6.0	8.75	8.75						
667	667	280565	Lê Thị Hải Yến	01/12/2009	Trường TH-THCS Lê Khắc Cẩn	Bình thường	4.25	6.75	6.25						
668	668	380001	Phạm Thị Bình An	19/08/2009	Trường TH-THCS Lê Khắc Cẩn	Bình thường	3.0	6.0	3.25						
669	669	380128	Bùi Trung Đức	30/03/2009	Trường TH-THCS Lê Khắc Cẩn	Bình thường	5.75	5.75	3.75						
670	670	380244	Vũ Thị Ngọc Loan	24/05/2009	Trường TH-THCS Lê Khắc Cẩn	Bình thường	1.0	4.5	2.75						
671	671	380327	Nguyễn Thị Yến Nhi	15/08/2009	Trường TH-THCS Lê Khắc Cẩn	Bình thường	1.5	5.0	3.25						
672	672	380380	Lương Thị Thu Quỳnh	07/09/2009	Trường TH-THCS Lê Khắc Cẩn	Bình thường	7.25	8.5	5.75						
673	673	380386	Đào Quang Sơn	06/10/2009	Trường TH-THCS Lê Khắc Cẩn	Bình thường	5.0	6.5	4.5						
674	674	380394	Vũ Văn Sơn	31/03/2009	Trường TH-THCS Lê Khắc Cẩn	Bình thường	3.25	5.75	6.0						
675	675	380423	Lê Thị Thu Thủy	29/01/2009	Trường TH-THCS Lê Khắc Cẩn	Bình thường	3.5	8.5	6.0						
676	676	380455	Đào Văn Trường	26/11/2009	Trường TH-THCS Lê Khắc Cẩn	Bình thường	1.25	4.5	3.5						
677	677	050006	Lương Phương Anh	08/07/2009	Trường TH-THCS Nghĩa Lộ	Bình thường	4.5	3.75	3.5						
678	678	050007	Lưu Trần Minh Anh	29/11/2009	Trường TH-THCS Nghĩa Lộ	Bình thường	4.75	5.0	4.0						
679	679	050016	Phạm Thị Ngọc Ánh	13/10/2009	Trường TH-THCS Nghĩa Lộ	Bình thường	4.25	5.75	2.75						
680	680	050018	Bùi Hồng Gia Bảo	29/09/2009	Trường TH-THCS Nghĩa Lộ	Bình thường	4.5	3.5	2.5						
681	681	050024	Lương Thị Bắc	23/02/2009	Trường TH-THCS Nghĩa Lộ	Bình thường	5.0	7.5	5.25						
682	682	050028	Nguyễn Thị Cúc	18/11/2009	Trường TH-THCS Nghĩa Lộ	Bình thường	4.75	7.0	3.75						
683	683	050030	Phạm Thùy Dung	03/10/2009	Trường TH-THCS Nghĩa Lộ	Bình thường	4.5	2.75	3.25						
684	684	050032	Đinh Quang Duy	10/09/2009	Trường TH-THCS Nghĩa Lộ	Bình thường	7.0	7.0	5.0						
685	685	050034	Nguyễn Diệp Phương Duyên	30/09/2009	Trường TH-THCS Nghĩa Lộ	Bình thường	5.25	6.75	4.5						
686	686	050047	Nguyễn Trung Đức	27/01/2009	Trường TH-THCS Nghĩa Lộ	Bình thường	5.25	6.5	4.75						
687	687	050053	Đoàn Hữu Hải	27/06/2009	Trường TH-THCS Nghĩa Lộ	Bình thường	3.25	3.5	7.0						
688	688	050055	Lê Xuân Hậu	23/01/2009	Trường TH-THCS Nghĩa Lộ	Bình thường	3.75	4.0	6.25						
689	689	050056	Tô Thị Hậu	08/01/2009	Trường TH-THCS Nghĩa Lộ	Bình thường	4.0	3.75	4.0						
690	690	050065	Lê Nam Khánh	24/12/2009	Trường TH-THCS Nghĩa Lộ	Bình thường	6.0	6.0	5.75						
691	691	050067	Nguyễn Phạm Gia Khánh	26/10/2009	Trường TH-THCS Nghĩa Lộ	Bình thường	2.75	3.0	3.25						
692	692	050073	Nguyễn Phương Linh	08/12/2009	Trường TH-THCS Nghĩa Lộ	Bình thường	4.5	6.5	4.25						
693	693	050091	Bùi Kim Ngân	17/12/2009	Trường TH-THCS Nghĩa Lộ	Bình thường	4.5	4.5	3.75						
694	694	050092	Phạm Vũ Phương Ngân	19/04/2009	Trường TH-THCS Nghĩa Lộ	Bình thường	6.0	5.25	4.75						
695	695	050112	Phạm Đức Quân	15/02/2009	Trường TH-THCS Nghĩa Lộ	Bình thường	5.0	5.0	4.75						
696	696	050120	Nguyễn Thị Thu Thảo	27/09/2009	Trường TH-THCS Nghĩa Lộ	Bình thường	4.75	6.5	6.0						
697	697	050131	Phạm Cẩm Tú	06/06/2009	Trường TH-THCS Nghĩa Lộ	Bình thường	3.0	2.0	2.25						
698	698	050133	Trần Trọng Tuấn	21/05/2009	Trường TH-THCS Nghĩa Lộ	Bình thường	3.75	4.25	4.0						
699	699	050135	Vũ Ngọc Khánh Vân	23/11/2009	Trường TH-THCS Nghĩa Lộ	Bình thường	8.0	7.75	6.5						
700	700	050136	Đinh Thị Hà Vi	29/04/2009	Trường TH-THCS Nghĩa Lộ	Bình thường	3.0	4.0	3.0						
701	701	170535	Nguyễn Thị Hương Lan	03/02/2009	Trường TH-THCS Nghĩa Lộ	Bình thường	8.25	8.5	8.5						
702	702	040004	Nguyễn Hải An	18/05/2009	Trường TH-THCS Phù Long	Bình thường	7.25	6.5	6.0						
703	703	040007	Bùi Thị Vân Anh	19/09/2009	Trường TH-THCS Phù Long	Bình thường	7.75	7.75	5.0						
704	704	040009	Đặng Vân Anh	16/01/2009	Trường TH-THCS Phù Long	Bình thường	4.0	3.5	5.5						
705	705	040012	Đỗ Phương Anh	19/08/2009	Trường TH-THCS Phù Long	Bình thường	4.5	5.25	4.25						
706	706	040021	Nguyễn Đức Anh	12/01/2009	Trường TH-THCS Phù Long	Bình thường	6.75	5.0	4.25						
707	707	040032	Trần Kiều Anh	09/02/2009	Trường TH-THCS Phù Long	Bình thường	3.25	5.0	4.5						
708	708	040082	Bùi Thu Huyền	03/10/2009	Trường TH-THCS Phù Long	Bình thường	6.0	5.0	4.75						
709	709	040084	Nguyễn Thị Thu Huyền	15/01/2009	Trường TH-THCS Phù Long	Bình thường	8.0	5.75	6.0						
710	710	040089	Nguyễn Ngọc Khánh	17/10/2009	Trường TH-THCS Phù Long	Bình thường	5.75	5.75	4.5						
711	711	040096	Vũ Thị Lan	23/09/2009	Trường TH-THCS Phù Long	Bình thường	7.25	5.5	5.25						
712	712	040101	Đặng Thị Diệu Linh	10/09/2009	Trường TH-THCS Phù Long	Bình thường	4.75	5.75	4.75						
713	713	040104	Nguyễn Đặng Khánh Linh	28/08/2009	Trường TH-THCS Phù Long	Bình thường	6.0	6.0	5.25						
714	714	040111	Bùi Xuân Lộc	14/05/2008	Trường TH-THCS Phù Long	Bình thường	2.75	3.75	3.5						
715	715	040134	Nguyễn Thanh Ngọc	02/09/2009	Trường TH-THCS Phù Long	Bình thường	5.75	5.5	4.25						
716	716	040145	Nguyễn Tô Quỳnh Như	09/02/2009	Trường TH-THCS Phù Long	Bình thường	5.25	5.75	5.0						
717	717	040153	Đỗ Trà Phương	23/10/2009	Trường TH-THCS Phù Long	Bình thường	1.5	3.0	5.0						
718	718	040170	Nguyễn Thị Thu Thảo	13/03/2009	Trường TH-THCS Phù Long	Bình thường	5.0	5.75	5.5						
719	719	040179	Bùi Minh Thư	22/10/2009	Trường TH-THCS Phù Long	Bình thường	5.75	5.5	5.25						
720	720	040187	Nguyễn Thị Hoài Thương	16/09/2009	Trường TH-THCS Phù Long	Bình thường	6.5	5.75	6.75						
721	721	040193	Đặng Thị Huyền Trang	10/09/2009	Trường TH-THCS Phù Long	Bình thường	3.0	7.0	3.5						
722	722	040196	Nguyễn Thị Huyền Trang	03/09/2009	Trường TH-THCS Phù Long	Bình thường	5.0	6.0	4.75						
723	723	040198	Nguyễn Đức Trí	17/09/2008	Trường TH-THCS Phù Long	Bình thường	3.75	6.0	3.75						
724	724	040209	Nguyễn Thành Vinh	11/09/2009	Trường TH-THCS Phù Long	Bình thường	8.25	5.25	7.0						
725	725	100025	Đoàn Quỳnh Anh	15/10/2009	Trường TH-THCS Thanh Sơn	Bình thường	5.75	7.0	7.75						
726	726	100072	Đoàn Ngọc Ánh	16/01/2009	Trường TH-THCS Thanh Sơn	Bình thường	7.0	7.0	8.5						
727	727	100098	Vũ Thị Diệu Châu	07/10/2009	Trường TH-THCS Thanh Sơn	Bình thường	6.25	8.0	8.0						
728	728	100104	Ngô Thùy Chi	07/12/2009	Trường TH-THCS Thanh Sơn	Bình thường	6.0	7.75	8.0						
729	729	100126	Bùi Thị Huyền Diệu	10/11/2009	Trường TH-THCS Thanh Sơn	Bình thường	6.75	8.0	8.0						
730	730	100203	Đỗ Trọng Hiệp	08/12/2009	Trường TH-THCS Thanh Sơn	Bình thường	8.25	6.25	3.25						
731	731	100208	Đoàn Văn Hiếu	09/04/2009	Trường TH-THCS Thanh Sơn	Bình thường	7.5	7.75	4.25						
732	732	100209	Hoàng Duy Hiếu	03/03/2009	Trường TH-THCS Thanh Sơn	Bình thường	8.5	7.25	6.0						
733	733	100229	Ngô Anh Hồng	22/01/2009	Trường TH-THCS Thanh Sơn	Bình thường	8.5	7.0	8.0						
734	734	100305	Đỗ Phương Linh	29/09/2009	Trường TH-THCS Thanh Sơn	Bình thường	6.25	7.0	8.0						
735	735	100347	Nguyễn Ngọc Mai	08/03/2009	Trường TH-THCS Thanh Sơn	Bình thường	5.75	8.0	6.25						
736	736	100367	Nguyễn Hồng Minh	14/09/2009	Trường TH-THCS Thanh Sơn	Bình thường	8.25	7.25	7.5						
737	737	100389	Đặng Bảo Nam	25/11/2009	Trường TH-THCS Thanh Sơn	Bình thường	8.25	8.0	7.25						
738	738	100469	Bùi Thị Phương	16/12/2009	Trường TH-THCS Thanh Sơn	Bình thường	7.25	8.25	8.0						
739	739	100505	Trần Như Quỳnh	08/07/2009	Trường TH-THCS Thanh Sơn	Bình thường	8.0	4.25	7.5						
740	740	100509	Nguyễn Anh Sinh	04/07/2009	Trường TH-THCS Thanh Sơn	Bình thường	7.0	5.0	9.0						
741	741	100553	Đoàn Văn Thiện	08/10/2009	Trường TH-THCS Thanh Sơn	Bình thường	7.75	4.0	3.0						
742	742	100563	Cao Thị Phương Thùy	21/01/2009	Trường TH-THCS Thanh Sơn	Bình thường	7.0	8.25	8.5						
743	743	100587	Bùi Thùy Trang	06/07/2009	Trường TH-THCS Thanh Sơn	Bình thường	7.0	7.75	5.5						
744	744	100659	Cao Thị Ngọc Yến	18/11/2009	Trường TH-THCS Thanh Sơn	Bình thường	8.75	7.25	9.25						
745	745	190006	Nguyễn Bảo An	05/12/2009	Trường TH-THCS Thanh Sơn	Bình thường	4.0	5.5	5.0						
746	746	190074	Nguyễn Gia Bảo	25/05/2009	Trường TH-THCS Thanh Sơn	Bình thường	5.5	2.75	5.0						
747	747	190173	Nguyễn Minh Đức	27/06/2009	Trường TH-THCS Thanh Sơn	Bình thường	2.5	2.5	3.25						
748	748	190213	Phạm Kim Hiếu	09/04/2009	Trường TH-THCS Thanh Sơn	Bình thường	0.75	3.0	2.0						
749	749	320009	Bùi Thị Kim Anh	21/06/2009	Trường TH-THCS Thanh Sơn	Bình thường	4.0	5.0	3.25						
750	750	320018	Đỗ Quỳnh Anh	22/06/2009	Trường TH-THCS Thanh Sơn	Bình thường	7.0	7.25	5.75						
751	751	320024	Mạch Lan Anh	02/10/2009	Trường TH-THCS Thanh Sơn	Bình thường	6.25	5.25	3.25						
752	752	320038	Nguyễn Thị Lan Anh	22/12/2009	Trường TH-THCS Thanh Sơn	Bình thường	2.5	4.0	5.25						
753	753	320069	Phạm Thị Hồng Ánh	26/10/2009	Trường TH-THCS Thanh Sơn	Bình thường	6.0	7.25	4.75						
754	754	320081	Hoàng Gia Bảo	24/08/2009	Trường TH-THCS Thanh Sơn	Bình thường	6.75	5.75	3.75						
755	755	320100	Đặng Thảo Chi	11/09/2009	Trường TH-THCS Thanh Sơn	Bình thường	4.75	5.25	6.0						
756	756	320104	Nguyễn Đoàn Yến Chi	06/08/2009	Trường TH-THCS Thanh Sơn	Bình thường	5.25	6.75	6.0						
757	757	320126	Nguyễn Ngọc Diệp	04/07/2009	Trường TH-THCS Thanh Sơn	Bình thường	6.75	7.75	7.75						
758	758	320136	Đỗ Đức Dũng	03/01/2009	Trường TH-THCS Thanh Sơn	Bình thường	7.5	8.25	6.75						
759	759	320137	Hoàng Trí Dũng	15/03/2009	Trường TH-THCS Thanh Sơn	Bình thường	1.5	5.0	4.25						
760	760	320151	Trịnh Khánh Duy	28/02/2009	Trường TH-THCS Thanh Sơn	Bình thường	7.25	4.75	5.5						
761	761	320166	Trịnh Thế Đan	28/10/2009	Trường TH-THCS Thanh Sơn	Bình thường	6.25	6.5	3.0						
762	762	320225	Trịnh Thế Hiển	15/06/2009	Trường TH-THCS Thanh Sơn	Bình thường	1.75	4.5	3.75						
763	763	320231	Nguyễn Duy Hiếu	25/08/2009	Trường TH-THCS Thanh Sơn	Bình thường	6.5	5.75	3.5						
764	764	320282	Ngô Thị Huyền	02/11/2009	Trường TH-THCS Thanh Sơn	Bình thường	1.25	4.25	5.0						
765	765	320284	Nguyễn Thị Thanh Huyền	30/09/2009	Trường TH-THCS Thanh Sơn	Bình thường	4.0	6.5	3.75						
766	766	320287	Phạm Thị Ngọc Huyền	16/06/2009	Trường TH-THCS Thanh Sơn	Bình thường	5.75	6.5	6.75						
767	767	320293	Nguyễn Phú Hưng	03/05/2009	Trường TH-THCS Thanh Sơn	Bình thường	5.25	7.25	4.5						
768	768	320302	Đỗ Thu Hường	26/06/2009	Trường TH-THCS Thanh Sơn	Bình thường	3.75	6.0	3.5						
769	769	320318	Cao Hữu Minh Khôi	31/03/2009	Trường TH-THCS Thanh Sơn	Bình thường	7.25	6.0	7.5						
770	770	320320	Bùi Chính Kiệt	14/06/2009	Trường TH-THCS Thanh Sơn	Bình thường	6.25	8.25	2.5						
771	771	320321	Cao Hữu Kiệt	07/01/2009	Trường TH-THCS Thanh Sơn	Bình thường	6.75	7.75	2.5						
772	772	320331	Nguyễn Trọng Lâm	21/10/2009	Trường TH-THCS Thanh Sơn	Bình thường	7.0	5.75	3.0						
773	773	320340	Hoàng Khánh Linh	01/05/2009	Trường TH-THCS Thanh Sơn	Bình thường	4.75	7.25	6.5						
774	774	320389	Bùi Duy Mạnh	19/12/2009	Trường TH-THCS Thanh Sơn	Bình thường	4.25	5.5	3.75						
775	775	320391	Nguyễn Thị Trà Mi	26/02/2009	Trường TH-THCS Thanh Sơn	Bình thường	2.5	5.75	4.25						
776	776	320422	Nguyễn Thị Hồng Nga	30/10/2009	Trường TH-THCS Thanh Sơn	Bình thường	1.75	3.5	2.5						
777	777	320437	Lưu Hồng Ngọc	29/07/2009	Trường TH-THCS Thanh Sơn	Bình thường	4.5	4.0	5.0						
778	778	320469	Phạm Yến Nhi	26/05/2009	Trường TH-THCS Thanh Sơn	Bình thường	4.75	6.25	5.25						
779	779	320503	Nguyễn Minh Phương	05/01/2009	Trường TH-THCS Thanh Sơn	Bình thường	7.5	8.25	6.5						
780	780	320510	Vũ Thị Mai Phương	17/06/2009	Trường TH-THCS Thanh Sơn	Bình thường	3.75	5.5	5.0						
781	781	320516	Đỗ Minh Quang	27/06/2009	Trường TH-THCS Thanh Sơn	Bình thường	7.75	7.5	6.0						
782	782	320520	Nguyễn Hữu Minh Quân	03/09/2009	Trường TH-THCS Thanh Sơn	Bình thường	4.0	7.0	3.75						
783	783	320547	Nguyễn Như Quỳnh	26/10/2009	Trường TH-THCS Thanh Sơn	Bình thường	4.25	4.5	4.75						
784	784	320561	Bùi Phương Thanh	24/11/2009	Trường TH-THCS Thanh Sơn	Bình thường	5.0	5.75	4.25						
785	785	320566	Đoàn Việt Thành	05/10/2009	Trường TH-THCS Thanh Sơn	Bình thường	6.5	7.5	5.0						
786	786	320569	Ngô Văn Thành	05/04/2009	Trường TH-THCS Thanh Sơn	Bình thường	4.0	6.5	3.5						
787	787	320581	Lê Thu Thảo	16/10/2009	Trường TH-THCS Thanh Sơn	Bình thường	7.5	8.25	5.75						
788	788	320619	Đoàn Thu Thủy	19/01/2009	Trường TH-THCS Thanh Sơn	Bình thường	6.75	7.75	4.25						
789	789	320625	Đỗ Minh Thư	19/07/2009	Trường TH-THCS Thanh Sơn	Bình thường	2.0	4.25	2.0						
790	790	320635	Đỗ Tiến Thưởng	29/07/2009	Trường TH-THCS Thanh Sơn	Bình thường	4.0	4.0	3.5						
791	791	320644	Đỗ Thùy Trang	18/02/2009	Trường TH-THCS Thanh Sơn	Bình thường	7.75	5.0	4.25						
792	792	320684	Phạm Hữu Tú	24/12/2009	Trường TH-THCS Thanh Sơn	Bình thường	2.0	6.25	3.0						
793	793	320709	Lưu Hà Vi	30/06/2009	Trường TH-THCS Thanh Sơn	Bình thường	5.75	7.0	4.25						
794	794	320710	Lưu Thị Thảo Vi	11/08/2009	Trường TH-THCS Thanh Sơn	Bình thường	5.25	6.75	5.5						
795	795	320716	Ngô Văn Vinh	07/08/2009	Trường TH-THCS Thanh Sơn	Bình thường	2.0	4.0	1.75						
796	796	320735	Đặng Thị Hải Yến	02/04/2009	Trường TH-THCS Thanh Sơn	Bình thường	5.25	7.75	6.0						
797	797	100005	Nguyễn Hòa An	04/12/2009	Trường TH-THCS Thụy Hương	Bình thường	8.25	8.0	7.75						
798	798	100007	Nguyễn Lê Bảo An	27/07/2009	Trường TH-THCS Thụy Hương	Bình thường	7.75	7.5	7.25						
799	799	100033	Ngô Phương Anh	26/05/2009	Trường TH-THCS Thụy Hương	Bình thường	7.75	8.25	7.75						
800	800	100036	Ngô Thị Ngọc Anh	19/06/2009	Trường TH-THCS Thụy Hương	Bình thường	6.25	8.0	8.0						
801	801	100076	Nguyễn Thị Ngọc Ánh	03/04/2009	Trường TH-THCS Thụy Hương	Bình thường	9.25	8.5	7.0						
802	802	100085	Phạm Quốc Bảo	16/04/2009	Trường TH-THCS Thụy Hương	Bình thường	9.25	8.0	9.0						
803	803	100175	Chu Ngọc Hà	21/12/2009	Trường TH-THCS Thụy Hương	Bình thường	7.5	8.25	9.5						
804	804	100202	Nguyễn Quang Hiển	11/11/2009	Trường TH-THCS Thụy Hương	Bình thường	8.25	8.0	8.75						
805	805	100263	Đặng Văn Khang	03/05/2009	Trường TH-THCS Thụy Hương	Bình thường	8.75	8.25	9.0						
806	806	100276	Nguyễn Phú Khiêm	05/05/2009	Trường TH-THCS Thụy Hương	Bình thường	8.0	7.5	8.25						
807	807	100287	Hồ Xuân Kiệt	10/03/2009	Trường TH-THCS Thụy Hương	Bình thường	8.25	8.0	8.25						
808	808	100290	Cao Nguyễn Trúc Lam	07/04/2009	Trường TH-THCS Thụy Hương	Bình thường	8.0	9.0	9.25						
809	809	100291	Ngô Ngọc Lan	05/07/2009	Trường TH-THCS Thụy Hương	Bình thường	8.0	8.75	9.25						
810	810	100311	Ngô Phương Linh	10/01/2009	Trường TH-THCS Thụy Hương	Bình thường	8.75	7.75	9.5						
811	811	100315	Nguyễn Trần Ngọc Linh	17/08/2009	Trường TH-THCS Thụy Hương	Bình thường	5.0	7.75	6.75						
812	812	100336	Nguyễn Thanh Lương	23/09/2009	Trường TH-THCS Thụy Hương	Bình thường	8.5	7.0	9.5						
813	813	100454	Bùi Hoàng Kim Oanh	10/07/2009	Trường TH-THCS Thụy Hương	Bình thường	6.5	8.0	6.75						
814	814	100470	Cao Thị Khánh Phương	06/08/2009	Trường TH-THCS Thụy Hương	Bình thường	7.5	8.75	8.5						
815	815	100570	Bùi Hà Anh Thư	18/09/2009	Trường TH-THCS Thụy Hương	Bình thường	7.5	7.75	8.0						
816	816	190132	Đặng Thùy Dương	28/04/2009	Trường TH-THCS Thụy Hương	Bình thường	3.5	7.0	4.5						
817	817	190157	Ngô Xuân Đạt	01/06/2009	Trường TH-THCS Thụy Hương	Bình thường	1.0	3.5	4.0						
818	818	280240	Nguyễn Tuấn Kiệt	02/12/2009	Trường TH-THCS Thụy Hương	Bình thường	3.0	3.25	3.25						
819	819	320004	Nguyễn Hải An	18/02/2009	Trường TH-THCS Thụy Hương	Bình thường	4.5	3.5	4.5						
820	820	320041	Nguyễn Thị Phương Anh	21/11/2009	Trường TH-THCS Thụy Hương	Bình thường	8.0	8.75	6.5						
821	821	320064	Hoàng Ngô Ngọc Ánh	30/12/2009	Trường TH-THCS Thụy Hương	Bình thường	7.5	6.75	9.25						
822	822	320074	Trần Nguyễn Nhật Bách	24/11/2009	Trường TH-THCS Thụy Hương	Bình thường	7.75	7.0	6.5						
823	823	320082	Ngô Thái Bảo	23/05/2009	Trường TH-THCS Thụy Hương	Bình thường	3.75	5.5	5.75						
824	824	320095	Nguyễn Thị Bình	22/12/2009	Trường TH-THCS Thụy Hương	Bình thường	7.0	7.25	7.5						
825	825	320121	Nguyễn Mạnh Cường	01/07/2009	Trường TH-THCS Thụy Hương	Bình thường	1.5	5.5	3.75						
826	826	320129	Nguyễn Thế Doãn	07/11/2009	Trường TH-THCS Thụy Hương	Bình thường	3.0	4.75	2.75						
827	827	320144	Phạm Tiến Dũng	22/10/2009	Trường TH-THCS Thụy Hương	Bình thường	6.5	5.75	5.75						
828	828	320147	Bùi Khánh Duy	11/08/2009	Trường TH-THCS Thụy Hương	Bình thường	6.75	4.75	6.75						
829	829	320174	Trần Tiến Đạt	15/09/2009	Trường TH-THCS Thụy Hương	Bình thường	7.75	7.25	6.75						
830	830	320204	Vũ Trường Hải	03/07/2009	Trường TH-THCS Thụy Hương	Bình thường	2.0	6.5	4.25						
831	831	320213	Vũ Minh Hằng	26/12/2009	Trường TH-THCS Thụy Hương	Bình thường	4.25	6.5	4.75						
832	832	320216	Nguyễn Ngọc Hân	04/07/2009	Trường TH-THCS Thụy Hương	Bình thường	6.25	7.25	7.0						
833	833	320218	Vũ Trung Hậu	10/11/2009	Trường TH-THCS Thụy Hương	Bình thường	2.75	6.5	6.25						
834	834	320220	Ngô Thị Thu Hiền	26/08/2009	Trường TH-THCS Thụy Hương	Bình thường	6.25	6.75	7.25						
835	835	320224	Vũ Thị Thu Hiền	20/09/2009	Trường TH-THCS Thụy Hương	Bình thường	5.5	8.5	6.0						
836	836	320249	Ngô Gia Hoàng	13/06/2009	Trường TH-THCS Thụy Hương	Bình thường	2.5	7.25	4.75						
837	837	320255	Nguyễn Việt Hùng	11/10/2009	Trường TH-THCS Thụy Hương	Bình thường	5.25	7.75	4.0						
838	838	320263	Ngô Văn Huy	18/02/2009	Trường TH-THCS Thụy Hương	Bình thường	3.0	6.75	5.0						
839	839	320278	Bùi Thương Huyền	29/11/2009	Trường TH-THCS Thụy Hương	Bình thường	3.0	7.0	4.25						
840	840	320280	Ngô Thanh Huyền	16/11/2009	Trường TH-THCS Thụy Hương	Bình thường	3.0	3.0	4.75						
841	841	320281	Ngô Thị Huyền	18/12/2009	Trường TH-THCS Thụy Hương	Bình thường	6.75	7.75	6.25						
842	842	320297	Nguyễn Minh Hương	19/11/2009	Trường TH-THCS Thụy Hương	Bình thường	6.75	8.5	6.75						
843	843	320316	Nguyễn Xuân Khoa	04/08/2009	Trường TH-THCS Thụy Hương	Bình thường	4.25	3.75	3.75						
844	844	320387	Vũ Ngọc Mai	03/04/2009	Trường TH-THCS Thụy Hương	Bình thường	3.5	7.0	7.0						
845	845	320421	Vũ Hoài Nam	26/08/2009	Trường TH-THCS Thụy Hương	Bình thường	6.5	6.75	6.25						
846	846	320473	Nguyễn Thị Trang Nhung	12/12/2009	Trường TH-THCS Thụy Hương	Bình thường	7.25	8.25	7.75						
847	847	320489	Vũ Văn Minh Phúc	10/12/2009	Trường TH-THCS Thụy Hương	Bình thường	2.25	4.5	2.75						
848	848	320498	Ngô Thị Hoàng Phương	30/09/2009	Trường TH-THCS Thụy Hương	Bình thường	2.5	2.75	5.25						
849	849	320502	Nguyễn Minh Phương	01/12/2009	Trường TH-THCS Thụy Hương	Bình thường	8.0	6.75	3.0						
850	850	320509	Trần Uyển Phương	02/03/2009	Trường TH-THCS Thụy Hương	Bình thường	7.75	8.0	7.5						
851	851	320530	Nguyễn Hữu Tấn Quốc	13/02/2009	Trường TH-THCS Thụy Hương	Bình thường	3.25	7.5	5.0						
852	852	320531	Ngô Thị Quy	16/04/2009	Trường TH-THCS Thụy Hương	Bình thường	1.25	4.5	2.0						
853	853	320540	Bùi Ngọc Quỳnh	02/08/2009	Trường TH-THCS Thụy Hương	Bình thường	5.5	7.75	7.75						
854	854	320546	Nguyễn Như Quỳnh	30/09/2009	Trường TH-THCS Thụy Hương	Bình thường	4.5	8.0	7.0						
855	855	320554	Phạm Văn Trường Sơn	16/03/2009	Trường TH-THCS Thụy Hương	Bình thường	4.5	3.0	5.25						
856	856	320568	Ngô Văn Thành	17/02/2009	Trường TH-THCS Thụy Hương	Bình thường	4.0	4.0	4.0						
857	857	320606	Vũ Duy Thịnh	11/11/2009	Trường TH-THCS Thụy Hương	Bình thường	4.0	6.75	5.0						
858	858	320634	Bùi Thị Hoài Thương	29/05/2009	Trường TH-THCS Thụy Hương	Bình thường	7.25	8.25	7.75						
859	859	320647	Ngô Huyền Trang	05/12/2009	Trường TH-THCS Thụy Hương	Bình thường	5.75	5.25	5.5						
860	860	320656	Phạm Thị Huyền Trang	11/02/2009	Trường TH-THCS Thụy Hương	Bình thường	4.25	7.75	7.0						
861	861	320665	Nguyễn Minh Trí	26/07/2009	Trường TH-THCS Thụy Hương	Bình thường	7.25	7.25	8.0						
862	862	320666	Nguyễn Minh Trí	14/03/2009	Trường TH-THCS Thụy Hương	Bình thường	6.5	5.5	6.5						
863	863	320668	Bùi Trúc	07/10/2009	Trường TH-THCS Thụy Hương	Bình thường	6.25	7.75	5.5						
864	864	320675	Bùi Đức Trường	21/06/2009	Trường TH-THCS Thụy Hương	Bình thường	4.5	7.25	4.75						
865	865	320678	Bùi Văn Trường	29/12/2009	Trường TH-THCS Thụy Hương	Bình thường	6.0	7.25	5.75						
866	866	320681	Nguyễn Đình Tú	14/04/2009	Trường TH-THCS Thụy Hương	Bình thường	3.25	7.0	4.5						
867	867	320689	Ngô Minh Tuấn	26/12/2009	Trường TH-THCS Thụy Hương	Bình thường	6.25	7.5	3.75						
868	868	320712	Nguyễn Quốc Việt	11/12/2009	Trường TH-THCS Thụy Hương	Bình thường	5.25	7.25	4.0						
869	869	320726	Đặng Minh Vương	31/01/2009	Trường TH-THCS Thụy Hương	Bình thường	3.25	5.5	4.5						
870	870	320731	Nguyễn Thị Phương Vy	12/02/2009	Trường TH-THCS Thụy Hương	Bình thường	4.25	6.0	3.5						
871	871	320736	Hồ Thị Hải Yến	06/12/2009	Trường TH-THCS Thụy Hương	Bình thường	2.75	4.5	2.5						
872	872	320741	Trần Thị Hải Yến	18/10/2009	Trường TH-THCS Thụy Hương	Bình thường	5.0	7.75	4.25						
873	873	011043	Nguyễn Minh Anh Thư	21/10/2009	Trường TH-THCS Trường Thành	Bình thường	8.5	8.5	9.0						
874	874	020046	Phạm Thị Phương Anh	11/10/2009	Trường TH-THCS Trường Thành	Bình thường	8.25	8.5	9.25						
875	875	020052	Vũ Nguyễn Phương Anh	06/11/2009	Trường TH-THCS Trường Thành	Bình thường	8.25	8.5	6.5						
876	876	020053	Bùi Thị Ngọc Ánh	08/07/2009	Trường TH-THCS Trường Thành	Bình thường	8.25	8.5	5.75						
877	877	020077	Nguyễn Thị Hải Bình	04/04/2009	Trường TH-THCS Trường Thành	Bình thường	7.5	8.25	7.5						
878	878	020087	Hoàng Lan Chi	14/01/2009	Trường TH-THCS Trường Thành	Bình thường	8.25	9.0	8.75						
879	879	020092	Nguyễn Đỗ Thùy Chi	23/11/2009	Trường TH-THCS Trường Thành	Bình thường	8.25	9.0	8.5						
880	880	020093	Nguyễn Khánh Chi	11/11/2009	Trường TH-THCS Trường Thành	Bình thường	8.25	8.75	7.25						
881	881	020138	Nguyễn Thị Thùy Dương	23/04/2009	Trường TH-THCS Trường Thành	Bình thường	9.25	8.25	10.0						
882	882	020145	Lê Thịnh Đạt	07/02/2009	Trường TH-THCS Trường Thành	Bình thường	8.75	8.25	8.25						
883	883	020175	Bùi Thị Phương Hà	06/02/2009	Trường TH-THCS Trường Thành	Bình thường	8.25	7.75	6.5						
884	884	020209	Nguyễn Trung Hiếu	27/10/2009	Trường TH-THCS Trường Thành	Bình thường	7.75	8.0	9.75						
885	885	020236	Bùi An Huy	24/11/2009	Trường TH-THCS Trường Thành	Bình thường	7.75	7.5	7.5						
886	886	020245	Bùi Thị Khánh Huyền	18/05/2009	Trường TH-THCS Trường Thành	Bình thường	8.25	8.75	8.75						
887	887	020278	Hoàng Ngọc Khánh	22/06/2009	Trường TH-THCS Trường Thành	Bình thường	8.25	7.5	8.75						
888	888	020286	Nguyễn Mạnh Kiên	14/07/2009	Trường TH-THCS Trường Thành	Bình thường	8.75	8.75	10.0						
889	889	020340	Nguyễn Bảo Thiên Long	10/02/2009	Trường TH-THCS Trường Thành	Bình thường	8.25	8.75	7.5						
890	890	020465	Nguyễn Minh Phương	03/07/2009	Trường TH-THCS Trường Thành	Bình thường	7.0	8.0	7.5						
891	891	020489	Nguyễn Ngọc Quỳnh	05/08/2009	Trường TH-THCS Trường Thành	Bình thường	7.25	8.75	3.5						
892	892	020495	Trần Thị Trúc Quỳnh	01/05/2009	Trường TH-THCS Trường Thành	Bình thường	8.0	8.5	9.5						
893	893	020522	Nguyễn Phương Thảo	18/05/2009	Trường TH-THCS Trường Thành	Bình thường	8.5	9.25	10.0						
894	894	020567	Đoàn Thị Thu Trang	17/10/2009	Trường TH-THCS Trường Thành	Bình thường	7.5	8.25	7.25						
895	895	020572	Nguyễn Quỳnh Trang	09/11/2009	Trường TH-THCS Trường Thành	Bình thường	8.25	7.75	9.0						
896	896	310082	Lê Minh Châu	12/06/2009	Trường TH-THCS Trường Thành	Bình thường	8.25	8.5	7.75						
897	897	310114	Bùi Tiến Dũng	27/10/2009	Trường TH-THCS Trường Thành	Bình thường	5.5	8.5	4.25						
898	898	310124	Vũ Tiến Dũng	07/09/2009	Trường TH-THCS Trường Thành	Bình thường	8.25	7.0	3.0						
899	899	310131	Nguyễn Nhật Duy	02/11/2009	Trường TH-THCS Trường Thành	Bình thường	7.75	8.0	4.5						
900	900	310150	Nguyễn Thị Thùy Dương	21/12/2009	Trường TH-THCS Trường Thành	Bình thường	6.5	6.75	5.75						
901	901	310164	Đào Tiến Đạt	24/11/2009	Trường TH-THCS Trường Thành	Bình thường	4.5	6.75	4.25						
902	902	310204	Lương Thanh Hải	19/10/2009	Trường TH-THCS Trường Thành	Bình thường	5.75	7.5	6.25						
903	903	310213	Nguyễn Thị Lương Hằng	02/09/2009	Trường TH-THCS Trường Thành	Bình thường	8.25	8.25	7.5						
904	904	310244	Nguyễn Việt Hoàng	25/07/2009	Trường TH-THCS Trường Thành	Bình thường	4.0	7.0	3.75						
905	905	310262	Nguyễn Quang Huy	05/11/2008	Trường TH-THCS Trường Thành	Bình thường	5.5	5.0	6.5						
906	906	310298	Phạm Nam Khánh	06/01/2009	Trường TH-THCS Trường Thành	Bình thường	7.5	8.25	3.25						
907	907	310307	Vũ Phạm Trung Kiên	16/10/2009	Trường TH-THCS Trường Thành	Bình thường	7.5	7.0	1.75						
908	908	310310	Nguyễn Mai Lan	19/07/2009	Trường TH-THCS Trường Thành	Bình thường	6.25	9.0	6.0						
909	909	310313	Nguyễn Hoàng Lâm	05/05/2009	Trường TH-THCS Trường Thành	Bình thường	7.0	8.0	3.75						
910	910	310322	Đoàn Ngọc Linh	14/04/2009	Trường TH-THCS Trường Thành	Bình thường	5.5	7.5	4.0						
911	911	310334	Nguyễn Thị Khánh Linh	30/05/2009	Trường TH-THCS Trường Thành	Bình thường	6.75	6.75	6.5						
912	912	310344	Hoàng Duy Long	20/04/2009	Trường TH-THCS Trường Thành	Bình thường	7.25	7.25	4.5						
913	913	310346	Nguyễn Bảo Long	09/02/2009	Trường TH-THCS Trường Thành	Bình thường	7.5	8.25	4.0						
914	914	310358	Nguyễn Thị Bảo Lộc	10/12/2009	Trường TH-THCS Trường Thành	Bình thường	8.25	8.25	4.5						
915	915	310367	Lê Hoàng Diệu Ly	16/03/2008	Trường TH-THCS Trường Thành	Bình thường	6.5	8.0	5.25						
916	916	310368	Đỗ Thanh Mai	21/11/2009	Trường TH-THCS Trường Thành	Bình thường	7.75	8.25	6.0						
917	917	310392	Bùi Diệu My	03/03/2009	Trường TH-THCS Trường Thành	Bình thường	6.75	9.0	5.5						
918	918	310395	Nguyễn Thiên Mỹ	11/05/2009	Trường TH-THCS Trường Thành	Bình thường	6.0	8.5	4.75						
919	919	310396	Bùi Hoàng Nam	23/02/2009	Trường TH-THCS Trường Thành	Bình thường	8.25	7.25	8.5						
920	920	310444	Nguyễn Thị Yến Nhi	29/01/2009	Trường TH-THCS Trường Thành	Bình thường	6.75	8.0	4.75						
921	921	310445	Nguyễn Thị Yến Nhi	28/03/2009	Trường TH-THCS Trường Thành	Bình thường	7.0	8.25	5.0						
922	922	310447	Phạm Yến Nhi	20/07/2009	Trường TH-THCS Trường Thành	Bình thường	6.75	8.0	5.25						
923	923	310533	Phạm Thị Phương Thảo	14/08/2009	Trường TH-THCS Trường Thành	Bình thường	5.0	7.25	5.0						
924	924	310557	Lê Anh Tiến	12/04/2009	Trường TH-THCS Trường Thành	Bình thường	7.5	8.75	6.25						
925	925	310577	Vũ Huyền Trang	15/12/2009	Trường TH-THCS Trường Thành	Bình thường	6.75	7.25	5.5						
926	926	310596	Phú Thanh Tùng	29/03/2009	Trường TH-THCS Trường Thành	Bình thường	6.5	8.0	5.5						
927	927	310611	Lương Dương Quốc Việt	26/06/2009	Trường TH-THCS Trường Thành	Bình thường	6.5	7.75	3.5						
928	928	350116	Bùi Ngọc Hoa	01/10/2009	Trường TH-THCS Trường Thành	Bình thường	4.5	5.25	5.5						
929	929	100063	Trần Việt Anh	22/05/2009	Trường TH-THCS Tân Phong	Bình thường	8.25	8.75	8.5						
930	930	100100	Đỗ Quỳnh Chi	15/06/2009	Trường TH-THCS Tân Phong	Bình thường	6.75	8.25	7.5						
931	931	100101	Đỗ Thị Quỳnh Chi	31/08/2009	Trường TH-THCS Tân Phong	Bình thường	8.25	8.5	8.25						
932	932	100115	Đinh Thị Chiên	04/01/2009	Trường TH-THCS Tân Phong	Bình thường	7.5	8.75	8.0						
933	933	100136	Đoàn Đắc Duy	19/02/2009	Trường TH-THCS Tân Phong	Bình thường	7.0	7.0	6.0						
934	934	100182	Đồng Thị Hồng Hái	15/07/2009	Trường TH-THCS Tân Phong	Bình thường	8.75	6.75	8.25						
935	935	100218	Vũ Văn Hiếu	30/01/2009	Trường TH-THCS Tân Phong	Bình thường	8.5	8.0	8.5						
936	936	100221	Đồng Thị Hồng Hoa	15/07/2009	Trường TH-THCS Tân Phong	Bình thường	9.0	8.75	6.5						
937	937	100231	Đoàn Việt Hùng	23/09/2009	Trường TH-THCS Tân Phong	Bình thường	9.25	8.25	8.5						
938	938	100250	Phạm Thị Minh Huyền	04/09/2009	Trường TH-THCS Tân Phong	Bình thường	8.0	7.5	5.25						
939	939	100278	Đinh Quang Khoa	15/01/2009	Trường TH-THCS Tân Phong	Bình thường	7.5	8.75	7.5						
940	940	100288	Nguyễn Tuấn Kiệt	08/11/2009	Trường TH-THCS Tân Phong	Bình thường	9.0	8.25	3.75						
941	941	100301	Bùi Ngọc Phương Linh	19/12/2009	Trường TH-THCS Tân Phong	Bình thường	7.0	8.5	8.5						
942	942	100304	Đào Thị Khánh Linh	26/12/2009	Trường TH-THCS Tân Phong	Bình thường	7.0	8.25	5.5						
943	943	100313	Nguyễn Phương Linh	22/05/2009	Trường TH-THCS Tân Phong	Bình thường	8.25	8.25	8.25						
944	944	100356	Nguyễn Đức Mạnh	26/09/2009	Trường TH-THCS Tân Phong	Bình thường	7.0	8.75	6.25						
945	945	100368	Nguyễn Quang Minh	15/02/2009	Trường TH-THCS Tân Phong	Bình thường	9.25	7.25	7.25						
946	946	100380	Nguyễn Ngọc Thảo My	26/10/2009	Trường TH-THCS Tân Phong	Bình thường	8.25	7.5	8.75						
947	947	100385	Đồng Thị Mỹ	29/05/2009	Trường TH-THCS Tân Phong	Bình thường	7.75	9.0	7.0						
948	948	100386	Hoàng Hà Mỹ	28/11/2009	Trường TH-THCS Tân Phong	Bình thường	7.25	9.0	9.0						
949	949	100387	Hoàng Hải Mỹ	28/11/2009	Trường TH-THCS Tân Phong	Bình thường	7.5	8.5	9.5						
950	950	100424	Trần Thị Bích Ngọc	21/11/2009	Trường TH-THCS Tân Phong	Bình thường	8.75	8.5	7.5						
951	951	100435	Nguyễn Thị Thanh Nhàn	20/10/2009	Trường TH-THCS Tân Phong	Bình thường	8.25	8.0	5.25						
952	952	100468	Đỗ Bình Phước	10/01/2009	Trường TH-THCS Tân Phong	Bình thường	7.75	8.75	6.25						
953	953	100473	Đỗ Thị Phương	20/07/2009	Trường TH-THCS Tân Phong	Bình thường	8.0	8.75	7.5						
954	954	100480	Nguyễn Thị Phương	18/11/2009	Trường TH-THCS Tân Phong	Bình thường	8.0	8.5	9.5						
955	955	100533	Nguyễn Văn Thành	23/12/2009	Trường TH-THCS Tân Phong	Bình thường	8.75	8.0	7.75						
956	956	100540	Huỳnh Thị Thương Thảo	14/03/2009	Trường TH-THCS Tân Phong	Bình thường	7.5	7.5	7.75						
957	957	100547	Vũ Thị Phương Thảo	12/01/2009	Trường TH-THCS Tân Phong	Bình thường	7.25	8.25	6.5						
958	958	100560	Nguyễn Duy Minh Thuận	10/11/2009	Trường TH-THCS Tân Phong	Bình thường	8.0	8.0	9.5						
959	959	100573	Đặng Thị Anh Thư	21/12/2009	Trường TH-THCS Tân Phong	Bình thường	7.25	8.75	6.5						
960	960	100582	Nguyễn Đặng Thủy Tiên	13/10/2009	Trường TH-THCS Tân Phong	Bình thường	6.25	8.5	6.0						
961	961	100607	Nguyễn Văn Thành Trung	08/03/2009	Trường TH-THCS Tân Phong	Bình thường	8.25	8.25	7.75						
962	962	100630	Nguyễn Ngọc Hà Vân	27/06/2009	Trường TH-THCS Tân Phong	Bình thường	7.5	7.0	7.25						
963	963	100644	Đinh Văn Công Vinh	26/05/2009	Trường TH-THCS Tân Phong	Bình thường	5.0	6.25	5.75						
964	964	160367	Trần Tuấn Kiệt	19/09/2009	Trường TH-THCS Tân Phong	Bình thường	7.75	7.0	7.25						
965	965	190004	Hoàng Thuận An	15/06/2009	Trường TH-THCS Tân Phong	Bình thường	7.0	6.25	5.25						
966	966	190032	Ngô Thị Phương Anh	01/07/2009	Trường TH-THCS Tân Phong	Bình thường	3.75	6.5	5.0						
967	967	190041	Nguyễn Thị Hà Anh	27/09/2009	Trường TH-THCS Tân Phong	Bình thường	3.25	5.0	2.0						
968	968	190044	Nguyễn Thị Mai Anh	30/05/2009	Trường TH-THCS Tân Phong	Bình thường	3.5	8.5	5.0						
969	969	190048	Nguyễn Thùy Anh	13/10/2009	Trường TH-THCS Tân Phong	Bình thường	6.5	8.5	5.5						
970	970	190071	Nguyễn Ngọc Ánh	19/02/2009	Trường TH-THCS Tân Phong	Bình thường	3.0	6.75	4.0						
971	971	190129	Vũ Thị Kỳ Duyên	16/06/2009	Trường TH-THCS Tân Phong	Bình thường	4.25	7.75	3.5						
972	972	190175	Nguyễn Văn Trường Em	31/10/2009	Trường TH-THCS Tân Phong	Bình thường	3.25	7.75	7.0						
973	973	190185	Đinh Văn Hà	04/08/2009	Trường TH-THCS Tân Phong	Bình thường	5.75	7.75	4.0						
974	974	190232	Vũ Đình Hoàng	05/12/2009	Trường TH-THCS Tân Phong	Bình thường	6.25	6.0	4.75						
975	975	190239	Phạm Quân Hùng	17/04/2009	Trường TH-THCS Tân Phong	Bình thường	7.0	6.0	4.25						
976	976	190242	Nguyễn Gia Huy	30/09/2009	Trường TH-THCS Tân Phong	Bình thường	6.25	7.25	4.75						
977	977	190253	Vũ Quốc Hưng	27/11/2009	Trường TH-THCS Tân Phong	Bình thường	6.5	7.5	4.75						
978	978	190280	Vũ Nam Khánh	10/12/2009	Trường TH-THCS Tân Phong	Bình thường	3.25	6.75	4.0						
979	979	190303	Nguyễn Tùng Lâm	09/08/2009	Trường TH-THCS Tân Phong	Bình thường	8.0	5.25	5.5						
980	980	190343	Bùi Huy Lộc	08/12/2009	Trường TH-THCS Tân Phong	Bình thường	3.5	6.75	3.75						
981	981	190345	Nguyễn Duy Lộc	03/09/2009	Trường TH-THCS Tân Phong	Bình thường	4.25	4.5	2.75						
982	982	190350	Đồng Thị Trúc Ly	21/12/2009	Trường TH-THCS Tân Phong	Bình thường	3.5	7.75	3.25						
983	983	190354	Lê Thị Mai	20/06/2009	Trường TH-THCS Tân Phong	Bình thường	4.25	7.75	4.0						
984	984	190359	Đỗ Thế Mạnh	21/12/2009	Trường TH-THCS Tân Phong	Bình thường	7.0	8.0	6.25						
985	985	190361	Bùi Đình Quang Minh	15/04/2009	Trường TH-THCS Tân Phong	Bình thường	4.75	4.25	4.75						
986	986	190373	Vũ Thị Trà My	16/04/2009	Trường TH-THCS Tân Phong	Bình thường	7.25	8.25	8.5						
987	987	190388	Phạm Hà Ngân	09/04/2009	Trường TH-THCS Tân Phong	Bình thường	5.5	5.0	3.5						
988	988	190403	Nguyễn Văn Nhật	07/09/2009	Trường TH-THCS Tân Phong	Bình thường	3.25	6.75	4.0						
989	989	190416	Đỗ Kiều Oanh	04/04/2009	Trường TH-THCS Tân Phong	Bình thường	4.0	6.0	4.25						
990	990	190447	Đoàn Kim Quang	01/12/2009	Trường TH-THCS Tân Phong	Bình thường	5.5	5.5	3.75						
991	991	190462	Đỗ Thị Như Quỳnh	26/10/2009	Trường TH-THCS Tân Phong	Bình thường	6.0	8.0	4.25						
992	992	190473	Nguyễn Trung Sơn	09/11/2009	Trường TH-THCS Tân Phong	Bình thường	4.5	6.5	2.5						
993	993	190497	Bùi Thị Diệp Thảo	15/01/2009	Trường TH-THCS Tân Phong	Bình thường	7.5	8.5	7.0						
994	994	190499	Đỗ Thị Thanh Thảo	11/06/2009	Trường TH-THCS Tân Phong	Bình thường	8.0	8.75	7.0						
995	995	190537	Nguyễn Thị Kim Thư	21/10/2009	Trường TH-THCS Tân Phong	Bình thường	6.0	6.0	3.75						
996	996	190557	Lê Thu Trang	22/12/2009	Trường TH-THCS Tân Phong	Bình thường	1.5	7.75	4.5						
997	997	190580	Đặng Bá Trường	12/03/2009	Trường TH-THCS Tân Phong	Bình thường	7.0	6.0	5.0						
998	998	190615	Lương Anh Triều Vĩ	25/07/2009	Trường TH-THCS Tân Phong	Bình thường	6.75	7.5	5.75						
999	999	190629	Đoàn Danh Xuân	26/08/2009	Trường TH-THCS Tân Phong	Bình thường	3.75	8.25	5.5						
1000	1000	320002	Đặng Thị An	20/11/2009	Trường TH-THCS Tân Phong	Bình thường	6.75	7.0	4.75						
1001	1001	320339	Đồng Đỗ Khánh Linh	24/07/2009	Trường TH-THCS Tân Phong	Bình thường	3.25	8.0	6.25						
1002	1002	320475	Đinh Thị Bảo Như	03/05/2009	Trường TH-THCS Tân Phong	Bình thường	6.0	8.5	4.75						
1003	1003	320508	Phạm Nguyễn Yến Phương	11/05/2009	Trường TH-THCS Tân Phong	Bình thường	4.5	8.5	5.5						
1004	1004	070010	Bùi Hải Anh	15/07/2009	Trường TH-THCS Tân Thành	Bình thường	5.75	6.75	8.75						
1005	1005	160710	Phạm Tiến Thành	07/02/2009	Trường TH-THCS Tân Thành	Bình thường	7.0	7.75	6.25						
1006	1006	090554	Nguyễn Trọng Thiện	31/12/2009	Trường TH-THCS Việt Anh	Bình thường	8.0	7.75	9.5						
1007	1007	160208	Trần Tuấn Đạt	22/11/2008	Trường TH-THCS Việt Anh	Bình thường	7.5	7.0	4.75						
1008	1008	160241	Phùng Mạnh Hải	27/12/2009	Trường TH-THCS Việt Anh	Bình thường	6.75	6.75	7.75						
1009	1009	160671	Hoàng Đình San	30/03/2009	Trường TH-THCS Việt Anh	Bình thường	7.5	7.0	8.25						
1010	1010	160832	Đào Khôi Vĩ	05/09/2009	Trường TH-THCS Việt Anh	Bình thường	5.75	5.5	6.5						
1011	1011	350095	Tô Hương Giang	03/09/2009	Trường TH-THCS Việt Anh	Bình thường	6.75	6.5	9.25						
1012	1012	050003	Đỗ Hải Anh	28/10/2009	Trường TH-THCS Văn Phong	Bình thường	6.0	6.5	5.5						
1013	1013	050019	Nguyễn Đức Bảo	24/02/2009	Trường TH-THCS Văn Phong	Bình thường	6.0	5.5	5.0						
1014	1014	050021	Phạm Gia Bảo	12/11/2009	Trường TH-THCS Văn Phong	Bình thường	4.25	2.75	3.25						
1015	1015	050029	Nguyễn Vũ Hiền Dịu	23/12/2009	Trường TH-THCS Văn Phong	Bình thường	3.75	5.0	3.0						
1016	1016	050043	Trần Hải Đăng	12/09/2009	Trường TH-THCS Văn Phong	Bình thường	4.75	2.5	5.25						
1017	1017	050045	Đặng Tuấn Điệp	24/09/2009	Trường TH-THCS Văn Phong	Bình thường	3.75	4.5	3.0						
1018	1018	050052	Phạm Ngọc Hà	11/07/2009	Trường TH-THCS Văn Phong	Bình thường	2.75	5.25	4.0						
1019	1019	050059	Phạm Thế Hùng	11/09/2009	Trường TH-THCS Văn Phong	Bình thường	3.75	4.25	2.25						
1020	1020	050070	Bùi Phương Linh	17/04/2009	Trường TH-THCS Văn Phong	Bình thường	5.5	6.0	4.25						
1021	1021	050071	Nguyễn Phương Linh	08/12/2009	Trường TH-THCS Văn Phong	Bình thường	3.75	4.75	4.75						
1022	1022	050082	Đặng Văn Minh	02/07/2009	Trường TH-THCS Văn Phong	Bình thường	3.75	4.5	3.0						
1023	1023	050085	Nguyễn Hoàng Minh	19/12/2009	Trường TH-THCS Văn Phong	Bình thường	5.25	5.5	3.25						
1024	1024	050099	Bùi Đặng Yến Nhi	18/03/2009	Trường TH-THCS Văn Phong	Bình thường	4.5	5.5	5.0						
1025	1025	050101	Bùi Thị Nhung	20/03/2009	Trường TH-THCS Văn Phong	Bình thường	2.5	4.0	3.0						
1026	1026	050107	Bùi Công Thiên Phước	02/01/2009	Trường TH-THCS Văn Phong	Bình thường	2.25	4.25	4.25						
1027	1027	050109	Hà Thùy Phương	30/04/2009	Trường TH-THCS Văn Phong	Bình thường	3.0	5.5	1.75						
1028	1028	050115	Bùi Quang Sáng	29/07/2009	Trường TH-THCS Văn Phong	Bình thường	5.0	4.75	1.75						
1029	1029	050119	Lương Ngọc Thảo	01/05/2009	Trường TH-THCS Văn Phong	Bình thường	3.25	4.5	5.75						
1030	1030	050127	Đặng Thị Minh Thư	25/12/2009	Trường TH-THCS Văn Phong	Bình thường	4.0	3.75	2.0						
1031	1031	050130	Nguyễn Tuấn Tú	22/02/2009	Trường TH-THCS Văn Phong	Bình thường	5.0	3.0	2.75						
1032	1032	050139	Trần Hà Vi	17/10/2009	Trường TH-THCS Văn Phong	Bình thường	3.75	5.0	3.25						
1033	1033	050142	Đặng Huy Vũ	04/05/2009	Trường TH-THCS Văn Phong	Bình thường	3.75	4.0	2.0						
1034	1034	050145	Hoàng Thị Hải Yến	07/11/2009	Trường TH-THCS Văn Phong	Bình thường	3.75	5.25	2.5						
1035	1035	040010	Đoàn Hải Anh	06/12/2008	Trường TH-THCS Xuân Đám	Bình thường	3.5	4.75	5.0						
1036	1036	040048	Vũ Đức Duy	24/08/2009	Trường TH-THCS Xuân Đám	Bình thường	4.5	6.0	5.25						
1037	1037	040049	Nguyễn Mai Dương	27/11/2009	Trường TH-THCS Xuân Đám	Bình thường	5.5	6.5	6.5						
1038	1038	040068	Nguyễn Khả Hân	04/12/2009	Trường TH-THCS Xuân Đám	Bình thường	4.5	6.5	4.25						
1039	1039	040077	Đoàn Thị Minh Huệ	20/03/2009	Trường TH-THCS Xuân Đám	Bình thường	7.25	8.0	6.5						
1040	1040	040095	Nguyễn Thái Lan	02/05/2009	Trường TH-THCS Xuân Đám	Bình thường	4.75	5.0	7.0						
1041	1041	040109	Phạm Hà Linh	06/09/2009	Trường TH-THCS Xuân Đám	Bình thường	6.75	8.25	8.25						
1042	1042	040122	Lê Thị Trà My	15/09/2009	Trường TH-THCS Xuân Đám	Bình thường	2.25	6.0	3.25						
1043	1043	040146	Nguyễn Phạm Triệu Phú	08/10/2009	Trường TH-THCS Xuân Đám	Bình thường	5.5	6.25	5.25						
1044	1044	040176	Đoàn Anh Thơ	18/09/2009	Trường TH-THCS Xuân Đám	Bình thường	2.0	7.0	4.25						
1045	1045	040204	Phạm Thị Nhật Tuệ	13/04/2009	Trường TH-THCS Xuân Đám	Bình thường	4.5	7.25	6.0						
1046	1046	020018	Lê Tâm Anh	23/06/2009	Trường THCS  An Tiến	Bình thường	7.25	6.0	7.25						
1047	1047	020033	Nguyễn Phương Anh	08/12/2009	Trường THCS  An Tiến	Bình thường	7.75	8.5	8.5						
1048	1048	020035	Nguyễn Quỳnh Anh	10/10/2009	Trường THCS  An Tiến	Bình thường	8.25	8.0	8.5						
1049	1049	020074	Phạm Văn Bắc	11/06/2009	Trường THCS  An Tiến	Bình thường	6.75	7.25	8.5						
1050	1050	020088	Hoàng Thị Chi	29/08/2009	Trường THCS  An Tiến	Bình thường	8.25	9.0	9.5						
1051	1051	020089	Hoàng Thùy Chi	27/12/2009	Trường THCS  An Tiến	Bình thường	8.5	8.5	8.75						
1052	1052	020091	Lương Thị Hà Chi	10/10/2009	Trường THCS  An Tiến	Bình thường	7.5	9.0	9.0						
1053	1053	020110	Hoàng Ngọc Diệp	23/08/2009	Trường THCS  An Tiến	Bình thường	8.25	8.0	8.25						
1054	1054	020123	Vũ Hoàng Xuân Dũng	19/04/2009	Trường THCS  An Tiến	Bình thường	2.0	4.25	3.75						
1055	1055	020137	Nguyễn Thị Ánh Dương	09/01/2009	Trường THCS  An Tiến	Bình thường	5.5	7.5	7.5						
1056	1056	020146	Nguyễn Thành Đạt	27/09/2009	Trường THCS  An Tiến	Bình thường	8.75	8.25	7.75						
1057	1057	020227	Bùi Công Hồi	13/08/2009	Trường THCS  An Tiến	Bình thường	8.25	7.25	9.75						
1058	1058	020238	Nguyễn Quang Huy	01/07/2009	Trường THCS  An Tiến	Bình thường	9.25	9.0	10.0						
1059	1059	020243	Vũ Quang Huy	06/07/2009	Trường THCS  An Tiến	Bình thường	5.0	7.75	4.25						
1060	1060	020251	Nguyễn Thị Ngọc Huyền	09/10/2009	Trường THCS  An Tiến	Bình thường	6.75	7.75	7.5						
1061	1061	020257	Nguyễn Tuấn Hưng	28/05/2009	Trường THCS  An Tiến	Bình thường	8.5	8.0	6.0						
1062	1062	020260	Đỗ Mai Hương	30/04/2009	Trường THCS  An Tiến	Bình thường	8.5	8.75	8.75						
1063	1063	020265	Lê Thị Thu Hương	03/07/2009	Trường THCS  An Tiến	Bình thường	8.0	8.5	6.5						
1064	1064	020274	Khúc Thế Khang	17/10/2009	Trường THCS  An Tiến	Bình thường	6.25	8.25	5.75						
1065	1065	020288	Nguyễn Trung Kiên	26/02/2009	Trường THCS  An Tiến	Bình thường	8.0	6.5	9.75						
1066	1066	020301	Nguyễn Vũ Tùng Lâm	05/09/2009	Trường THCS  An Tiến	Bình thường	6.25	8.5	7.5						
1067	1067	020338	Hoàng Hải Long	05/05/2009	Trường THCS  An Tiến	Bình thường	7.75	8.0	10.0						
1068	1068	020346	Đặng Thị Thùy Mai	29/03/2009	Trường THCS  An Tiến	Bình thường	7.5	7.75	9.0						
1069	1069	020353	Nguyễn Xuân Mai	25/12/2009	Trường THCS  An Tiến	Bình thường	8.75	8.5	9.75						
1070	1070	020356	Đào Duy Mạnh	21/03/2009	Trường THCS  An Tiến	Bình thường	7.25	8.25	7.0						
1071	1071	020362	Hoàng Ngọc Minh	21/09/2009	Trường THCS  An Tiến	Bình thường	8.25	7.75	10.0						
1072	1072	020407	Nguyễn Thị Hồng Ngọc	23/03/2009	Trường THCS  An Tiến	Bình thường	8.5	8.0	9.0						
1073	1073	020408	Phạm Linh Ngọc	06/10/2009	Trường THCS  An Tiến	Bình thường	6.5	8.5	8.5						
1074	1074	020418	Bùi Xuân Nhất	09/02/2009	Trường THCS  An Tiến	Bình thường	7.25	8.0	5.75						
1075	1075	020430	Nguyễn Ngọc Nhi	26/11/2009	Trường THCS  An Tiến	Bình thường	7.0	8.25	7.0						
1076	1076	020436	Trần Thị Yến Nhi	01/02/2009	Trường THCS  An Tiến	Bình thường	8.25	8.0	9.75						
1077	1077	020458	Đoàn Thảo Phương	11/05/2009	Trường THCS  An Tiến	Bình thường	8.25	7.75	9.0						
1078	1078	020461	Nguyễn Hà Phương	22/12/2009	Trường THCS  An Tiến	Bình thường	7.75	7.25	8.75						
1079	1079	020466	Nguyễn Thị Lan Phương	15/12/2009	Trường THCS  An Tiến	Bình thường	8.5	8.75	8.25						
1080	1080	020468	Nguyễn Thị Minh Phương	21/01/2009	Trường THCS  An Tiến	Bình thường	8.5	9.0	10.0						
1081	1081	020498	Nguyễn Minh Sơn	17/11/2009	Trường THCS  An Tiến	Bình thường	5.0	7.25	3.75						
1082	1082	020515	Nguyễn Hữu Thành	30/01/2009	Trường THCS  An Tiến	Bình thường	8.25	8.75	8.25						
1083	1083	020516	Tăng Bá Thành	22/04/2009	Trường THCS  An Tiến	Bình thường	7.75	9.0	9.25						
1084	1084	020523	Nguyễn Thị Ngọc Thảo	20/09/2009	Trường THCS  An Tiến	Bình thường	8.5	9.0	9.75						
1085	1085	020529	Nguyễn Thanh Thu	05/10/2009	Trường THCS  An Tiến	Bình thường	7.75	7.75	9.5						
1086	1086	020533	Nguyễn Minh Thuận	15/10/2009	Trường THCS  An Tiến	Bình thường	8.5	7.5	8.5						
1087	1087	020536	Đỗ Phạm Thanh Thủy	16/12/2009	Trường THCS  An Tiến	Bình thường	7.5	7.75	9.0						
1088	1088	020557	Nguyễn Thị Minh Thư	08/09/2009	Trường THCS  An Tiến	Bình thường	8.5	9.25	10.0						
1089	1089	020559	Lương Hải Tiến	05/09/2009	Trường THCS  An Tiến	Bình thường	8.25	8.25	9.0						
1090	1090	020562	Trần Mạnh Tiến	05/03/2009	Trường THCS  An Tiến	Bình thường	9.25	8.75	10.0						
1091	1091	020571	Nguyễn Mai Trang	14/02/2009	Trường THCS  An Tiến	Bình thường	8.25	7.75	8.75						
1092	1092	020573	Nguyễn Thị Trang	21/01/2009	Trường THCS  An Tiến	Bình thường	8.0	8.25	6.75						
1093	1093	020576	Nguyễn Thị Thu Trang	09/10/2009	Trường THCS  An Tiến	Bình thường	6.0	7.75	8.0						
1094	1094	020591	Nguyễn Xuân Trường	13/10/2009	Trường THCS  An Tiến	Bình thường	5.75	8.25	6.0						
1095	1095	020627	Bùi Nguyễn Hà Vy	16/01/2009	Trường THCS  An Tiến	Bình thường	6.75	8.5	9.5						
1096	1096	020635	Phạm Phương Vy	05/12/2009	Trường THCS  An Tiến	Bình thường	8.0	7.5	8.0						
1097	1097	140776	Nguyễn Anh Quân	15/01/2009	Trường THCS  An Tiến	Bình thường	9.25	8.5	10.0						
1098	1098	220498	Nguyễn Huyền Trang	18/08/2009	Trường THCS  An Tiến	Bình thường	6.25	8.5	5.25						
1099	1099	310027	Lương Duy Anh	11/01/2009	Trường THCS  An Tiến	Bình thường	4.5	7.5	3.5						
1100	1100	310036	Nguyễn Lan Anh	04/11/2009	Trường THCS  An Tiến	Bình thường	3.5	7.5	6.25						
1101	1101	310042	Nguyễn Thị Phương Anh	05/08/2009	Trường THCS  An Tiến	Bình thường	6.5	6.5	6.25						
1102	1102	310071	Cao Nguyễn Quốc Bảo	16/03/2009	Trường THCS  An Tiến	Bình thường	7.0	7.5	6.5						
1103	1103	310087	Nguyễn Quỳnh Chi	12/01/2009	Trường THCS  An Tiến	Bình thường	4.75	7.75	4.0						
1104	1104	310113	Phạm Thị Hoàng Dung	22/11/2009	Trường THCS  An Tiến	Bình thường	3.0	8.5	2.25						
1105	1105	310137	Nguyễn Thị Mai Duyên	19/10/2009	Trường THCS  An Tiến	Bình thường	4.0	7.75	4.5						
1106	1106	310153	Nguyễn Tùng Dương	19/09/2009	Trường THCS  An Tiến	Bình thường	5.75	6.25	6.5						
1107	1107	310196	Hoàng Thu Hà	06/05/2009	Trường THCS  An Tiến	Bình thường	7.75	8.5	7.0						
1108	1108	310211	Nguyễn Ngân Hằng	24/01/2009	Trường THCS  An Tiến	Bình thường	7.25	7.75	7.5						
1109	1109	310221	Cao Tuấn Hiệp	28/03/2009	Trường THCS  An Tiến	Bình thường	4.25	8.25	8.25						
1110	1110	310227	Hoàng Minh Hiếu	06/02/2009	Trường THCS  An Tiến	Bình thường	5.25	5.5	8.25						
1111	1111	310232	Nguyễn Trung Hiếu	09/08/2009	Trường THCS  An Tiến	Bình thường	6.75	7.0	4.25						
1112	1112	310283	Vũ Thị Mai Hương	09/02/2009	Trường THCS  An Tiến	Bình thường	6.0	8.0	5.0						
1113	1113	310297	Phạm Gia Khánh	18/09/2009	Trường THCS  An Tiến	Bình thường	8.0	7.5	7.5						
1114	1114	310375	Phí Bùi Ban Mai	22/02/2009	Trường THCS  An Tiến	Bình thường	5.0	6.75	4.5						
1115	1115	310391	Vũ Tuấn Minh	31/01/2009	Trường THCS  An Tiến	Bình thường	6.75	7.25	7.0						
1116	1116	310402	Trần Minh Nam	13/02/2009	Trường THCS  An Tiến	Bình thường	7.5	7.25	4.5						
1117	1117	310459	Nguyễn Đại Phát	27/03/2009	Trường THCS  An Tiến	Bình thường	6.75	6.5	3.75						
1118	1118	310463	Cao Hà Phương	29/03/2009	Trường THCS  An Tiến	Bình thường	1.75	8.25	4.25						
1119	1119	310470	Nguyễn Lan Phương	14/03/2009	Trường THCS  An Tiến	Bình thường	5.0	6.5	6.0						
1120	1120	310513	Nguyễn Thị Tân	16/11/2009	Trường THCS  An Tiến	Bình thường	7.5	7.75	4.0						
1121	1121	310530	Ngô Phương Thảo	27/03/2009	Trường THCS  An Tiến	Bình thường	7.0	8.0	6.5						
1122	1122	310537	Vũ Quang Thắng	20/05/2009	Trường THCS  An Tiến	Bình thường	5.5	6.0	5.75						
1123	1123	310542	Nguyễn Vũ Đức Thiện	15/08/2009	Trường THCS  An Tiến	Bình thường	4.0	8.5	8.25						
1124	1124	310576	Trần Thu Trang	12/06/2009	Trường THCS  An Tiến	Bình thường	7.5	7.5	7.0						
1125	1125	310599	Nguyễn Minh Tuyết	19/10/2009	Trường THCS  An Tiến	Bình thường	5.75	7.75	7.0						
1126	1126	310606	Bùi Khánh Vi	18/12/2009	Trường THCS  An Tiến	Bình thường	1.0	6.0	2.25						
1127	1127	310610	Hoàng Quốc Việt	28/05/2009	Trường THCS  An Tiến	Bình thường	1.5	3.75	3.75						
1128	1128	380276	Nguyễn Hoàng Minh	05/09/2009	Trường THCS  An Tiến	Bình thường	0.5	3.5	2.0						
1129	1129	010002	Đỗ Đức Bảo An	16/10/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	6.75	8.5	9.0						
1130	1130	010005	Đồng Văn An	28/02/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	8.75	8.0	7.0						
1131	1131	010009	Nguyễn Bình An	06/04/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	7.25	7.25	5.0						
1132	1132	010019	Bùi Thị Phương Anh	28/06/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	8.5	8.5	9.25						
1133	1133	010020	Cao Ngọc Anh	28/12/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	8.75	8.0	9.25						
1134	1134	010021	Chu Thị Vân Anh	15/03/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	8.25	7.25	5.75						
1135	1135	010027	Đặng Thị Hải Anh	06/07/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	6.75	7.5	8.0						
1136	1136	010030	Đinh Hải Anh	16/12/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	9.25	8.75	9.75						
1137	1137	010033	Đinh Thị Minh Anh	30/10/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	8.0	8.25	7.75						
1138	1138	010035	Đoàn Phương Anh	21/08/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	6.0	7.5	8.0						
1139	1139	010036	Đoàn Thị Mai Anh	22/01/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	7.75	8.25	9.5						
1140	1140	010037	Đỗ Hồng Anh	16/08/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	6.0	7.25	5.5						
1141	1141	010040	Đỗ Phạm Mai Anh	25/11/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	7.5	7.25	1.75						
1142	1142	010055	Lưu Thị Quỳnh Anh	13/04/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	8.0	8.25	7.0						
1143	1143	010062	Nguyễn Hoàng Anh	05/09/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	8.5	9.0	5.25						
1144	1144	010066	Nguyễn Mai Anh	05/09/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	8.5	8.75	9.75						
1145	1145	010076	Nguyễn Thị Lan Anh	03/01/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	6.75	7.5	9.25						
1146	1146	010084	Phạm Duy Anh	12/10/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	6.0	7.0	5.75						
1147	1147	010088	Phạm Hà Minh Anh	30/03/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	8.5	8.5	10.0	Tiếng Anh chuyên	2.35			Tiếng Anh điều kiện	7.2
1148	1148	010106	Phan Đức Anh	26/07/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	9.25	8.25	9.5	Toán học chuyên	2.0			Tiếng Anh điều kiện	5.2
1149	1149	010108	Tạ Quỳnh Anh	14/09/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	7.75	8.25	9.25						
1150	1150	010113	Trần Như Anh	20/03/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	8.0	7.5	6.25						
1151	1151	010125	Vũ Nguyên Anh	06/10/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	5.25	6.25	5.25						
1152	1152	010143	Hoàng Thị Ngọc Bích	14/08/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	4.75	7.5	5.5						
1153	1153	010145	Đỗ Khắc Bình	27/08/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	9.5	6.75	9.5						
1154	1154	010149	Phạm Đức Bình	10/03/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	8.25	8.25	9.0						
1155	1155	010151	Đỗ Ngọc Châm	24/10/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	9.0	8.0	9.0						
1156	1156	010153	Bùi Minh Châu	31/12/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	7.25	7.75	8.25						
1157	1157	010154	Đinh Minh Châu	18/12/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	8.25	9.0	9.5						
1158	1158	010155	Đỗ Bảo Châu	12/11/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	7.5	8.75	6.75						
1159	1159	010172	Ngô Khánh Chi	26/09/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	7.75	8.0	9.75						
1160	1160	010175	Nguyễn Mai Chi	09/10/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	7.25	8.75	9.75						
1161	1161	010186	Phạm Phương Chi	05/12/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	6.5	8.75	6.5						
1162	1162	010205	Nguyễn Đức Cường	25/10/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	8.25	8.0	8.5						
1163	1163	010211	Trần Trọng Cường	08/04/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	8.25	8.5	6.75						
1164	1164	010215	Nguyễn Thị Ngọc Diệp	28/12/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	7.75	9.0	8.75						
1165	1165	010220	Hoàng Thị Phương Dung	17/08/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	8.0	8.75	9.75						
1166	1166	010221	Lê Thùy Dung	04/07/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	7.0	7.5	6.5						
1167	1167	010234	Trịnh Doãn Vũ Dũng	28/09/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	8.0	7.0	3.75						
1168	1168	010235	Vũ Anh Dũng	23/10/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	6.75	8.0	6.0						
1169	1169	010241	Nguyễn Quang Duy	17/09/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	10.0	8.0	9.75						
1170	1170	010245	Hoàng Thị Minh Duyên	15/03/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	7.25	8.0	5.5						
1171	1171	010251	Hoàng Lan Thùy Dương	15/11/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	8.25	7.0	5.25						
1172	1172	010252	Khuất Minh Dương	09/09/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	9.75	8.25	8.5	Toán học chuyên	4.25			Tiếng Anh điều kiện	4.0
1173	1173	010255	Lương Tuấn Dương	09/01/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	8.75	8.75	7.5						
1174	1174	010256	Lưu Xuân Dương	01/06/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	8.5	8.0	5.25						
1175	1175	010259	Nguyễn Lang Quý Dương	06/04/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	5.0	6.5	3.5						
1176	1176	010262	Nguyễn Thế Dương	03/04/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	8.5	7.5	8.25						
1177	1177	010268	Phạm Vũ Thùy Dương	25/12/2008	Trường THCS An Dương	Bình thường	4.5	4.75	4.25						
1178	1178	010269	Phùng Đăng Dương	08/07/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	7.75	8.75	8.25						
1179	1179	010271	Trần Thu Dương	16/10/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	9.25	9.0	9.75						
1180	1180	010275	Phạm Nhật Đại	18/12/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	7.75	8.25	8.0						
1181	1181	010279	Lê Minh Đạt	14/07/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	8.5	9.0	9.0						
1182	1182	010284	Nguyễn Tiến Đạt	31/07/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	7.25	7.5	7.5						
1183	1183	010298	Nguyễn Công Đoàn	31/01/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	8.5	8.25	3.75						
1184	1184	010304	Hoàng Anh Đức	01/07/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	7.75	8.5	8.5						
1185	1185	010306	Lương Văn Đức	13/01/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	8.5	9.25	10.0						
1186	1186	010316	Bùi Thị Hương Giang	08/01/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	8.25	8.5	8.5						
1187	1187	010317	Đinh Thị Hương Giang	13/02/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	7.75	8.0	6.5						
1188	1188	010324	Nguyễn Trường Giang	28/12/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	9.25	8.75	8.5						
1189	1189	010337	Đỗ Ngọc Hà	29/04/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	7.5	6.75	5.75						
1190	1190	010342	Nguyễn Thanh Hà	01/10/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	7.5	8.5	9.25						
1191	1191	010356	Vũ Ngọc Hà	30/08/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	9.0	9.25	9.25						
1192	1192	010359	Lê Mạnh Hải	17/04/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	7.0	8.0	8.75						
1193	1193	010369	Đinh Thị Thu Hằng	01/10/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	7.75	8.0	6.75						
1194	1194	010375	Nguyễn Ngọc Hân	06/01/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	7.5	7.5	7.75						
1195	1195	010391	Đỗ Bảo Hiệp	27/02/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	7.0	8.75	8.0						
1196	1196	010392	Lê Văn Hiệp	13/04/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	7.75	7.5	6.5						
1197	1197	010395	Phan Hữu Hiệp	05/10/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	8.5	8.25	8.0						
1198	1198	010397	Bùi Trung Hiếu	07/11/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	6.5	6.25	4.5						
1199	1199	010401	Nguyễn Đỗ Trung Hiếu	27/07/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	8.5	9.0	8.75						
1200	1200	010403	Nguyễn Minh Hiếu	11/02/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	9.25	8.25	6.75						
1201	1201	010407	Phạm Đức Hiếu	20/11/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	8.25	8.5	9.5						
1202	1202	010409	Phạm Trung Hiếu	05/12/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	8.0	6.5	7.75						
1203	1203	010423	Vũ Tú Hoa	30/12/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	6.25	8.0	5.5						
1204	1204	010427	Nguyễn Liên Hòa	02/12/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	8.25	8.75	9.75						
1205	1205	010428	Nguyễn Thị Khánh Hòa	31/03/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	8.25	9.0	6.75						
1206	1206	010433	Lưu Việt Hoàng	08/07/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	5.5	7.75	3.75						
1207	1207	010434	Nguyễn Lương Minh Hoàng	07/03/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	8.75	7.5	7.0						
1208	1208	010444	Nguyễn Kim Hồng	02/12/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	7.25	8.5	10.0						
1209	1209	010448	Đỗ Hồng Huế	25/06/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	6.75	7.0	7.0						
1210	1210	010456	Mai Tuấn Hùng	15/02/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	7.25	9.0	8.0						
1211	1211	010465	Hoàng Gia Huy	12/09/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	8.0	8.75	10.0	Tiếng Anh chuyên	4.7			Tiếng Anh điều kiện	9.2
1212	1212	010466	Lê Nhật Huy	06/02/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	9.25	8.25	9.75						
1213	1213	010470	Nguyễn Gia Huy	26/02/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	7.25	8.5	7.75						
1214	1214	010490	Phạm Minh Huyền	15/04/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	7.75	8.75	8.5						
1215	1215	010505	Nguyễn Thị Trà Hương	28/07/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	7.5	7.25	6.5						
1216	1216	010509	Bùi Gia Khải	16/02/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	9.25	8.75	9.25	Toán học chuyên	5.0			Tiếng Anh điều kiện	7.2
1217	1217	010511	Trần Trung Khải	06/03/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	9.0	8.0	9.75						
1218	1218	010513	Đỗ Đức Khang	30/04/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	8.5	8.0	8.75						
1219	1219	010518	Đoàn Bảo Khánh	02/11/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	9.0	8.25	9.0						
1220	1220	010520	Đỗ Như Nam Khánh	21/06/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	9.75	8.75	9.75	Toán học chuyên	4.75			Tiếng Anh điều kiện	6.4
1221	1221	010524	Nguyễn Duy Khánh	08/10/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	7.5	8.5	5.75						
1222	1222	010534	Vũ Trọng Bình Khánh	30/11/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	7.5	7.25	7.25						
1223	1223	010537	Nguyễn Khắc Đăng Khoa	25/11/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	8.25	7.75	9.0						
1224	1224	010547	Đỗ Tuấn Kiệt	03/06/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	7.75	8.0	5.25						
1225	1225	010549	Nguyễn Đình Tuấn Kiệt	16/02/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	8.0	7.75	7.5						
1226	1226	010550	Phạm Phú Kiệt	01/06/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	8.0	7.0	9.0						
1227	1227	010555	Phan Bảo Hiểu Lam	19/02/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	7.25	8.25	6.25						
1228	1228	010565	Đỗ Tuấn Lâm	09/08/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	8.0	8.25	7.5						
1229	1229	010572	Nguyễn Tuấn Lâm	08/07/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	8.0	8.75	7.5						
1230	1230	010577	Đinh Ngọc Liên	08/10/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	9.0	8.75	10.0	Tiếng Anh chuyên	5.9			Tiếng Anh điều kiện	8.6
1231	1231	010580	Bùi Thị Khánh Linh	03/07/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	8.5	9.0	9.25						
1232	1232	010593	Đỗ Gia Linh	17/07/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	8.0	8.75	8.5						
1233	1233	010594	Đỗ Phương Linh	05/06/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	7.75	9.0	7.25						
1234	1234	010602	Lưu Khánh Linh	14/10/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	7.5	7.25	5.5						
1235	1235	010616	Nguyễn Hoàng Bảo Linh	21/09/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	7.75	8.75	9.75						
1236	1236	010632	Phạm Khánh Linh	17/09/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	9.25	8.0	10.0						
1237	1237	010634	Phạm Khánh Linh	28/01/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	8.75	7.5	9.25	Tiếng Anh chuyên	3.1			Tiếng Anh điều kiện	8.6
1238	1238	010636	Phạm Ngọc Linh	17/09/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	8.75	8.75	9.0						
1239	1239	010641	Phạm Thùy Linh	21/10/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	6.5	8.25	4.75						
1240	1240	010645	Trần Nguyễn Hà Linh	25/05/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	6.0	9.0	5.25						
1241	1241	010651	Vũ Phương Linh	08/08/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	7.5	7.5	8.5						
1242	1242	010659	Nguyễn Tuấn Long	17/10/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	6.75	8.75	7.25						
1243	1243	010663	Đoàn Đức Lộc	11/12/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	9.25	9.0	9.75						
1244	1244	010668	Bùi Xuân Lương	02/02/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	8.5	9.0	7.25						
1245	1245	010670	Mai Nguyễn Đức Lương	24/05/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	8.25	8.5	8.5						
1246	1246	010684	Lê Thị Phương Mai	17/09/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	6.75	8.25	8.0						
1247	1247	010685	Nguyễn Bùi Phương Mai	21/08/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	7.5	8.0	8.25						
1248	1248	010687	Nguyễn Tuyết Mai	18/11/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	8.5	8.0	9.25						
1249	1249	010693	Vũ Phương Mai	21/03/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	7.0	7.75	5.5						
1250	1250	010695	Trần Tiến Mạnh	27/12/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	8.0	8.0	8.75						
1251	1251	010696	Trần Xuân Mạnh	23/04/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	7.0	7.25	4.0						
1252	1252	010698	Cao Đức Minh	14/03/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	6.25	7.25	4.25						
1253	1253	010699	Cao Ngọc Minh	03/08/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	6.0	8.25	6.75						
1254	1254	010702	Đỗ Nhật Minh	06/11/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	7.25	8.0	3.75						
1255	1255	010710	Ngô Tuấn Minh	24/12/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	8.0	7.75	9.5	Tiếng Anh chuyên	4.35			Tiếng Anh điều kiện	8.2
1256	1256	010717	Nguyễn Nhật Minh	17/06/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	8.25	9.5	7.25						
1257	1257	010718	Nguyễn Nhật Minh	30/09/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	9.0	9.0	9.0	Toán học chuyên	3.75			Tiếng Anh điều kiện	6.6
1258	1258	010720	Nguyễn Thị Hồng Minh	22/10/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	8.5	9.25	9.5	Tiếng Anh chuyên	4.2			Tiếng Anh điều kiện	8.6
1259	1259	010723	Nguyễn Văn Gia Minh	18/06/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	7.25	7.75	9.0						
1260	1260	010726	Phạm Đức Minh	15/09/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	9.5	8.75	9.0	Toán học chuyên	4.0			Tiếng Anh điều kiện	6.0
1261	1261	010727	Phạm Gia Minh	07/07/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	6.0	7.5	5.0						
1262	1262	010730	Tống Phú Nhật Minh	25/03/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	8.0	8.25	8.5						
1263	1263	010749	Nguyễn Hoàng Thảo My	05/10/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	8.5	8.75	9.25						
1264	1264	010761	Nguyễn Hải Nam	06/07/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	3.75	7.0	3.75						
1265	1265	010768	Phạm Nhất Nam	17/09/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	8.25	7.5	8.75						
1266	1266	010770	Trần Bảo Nam	03/11/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	7.75	8.0	4.25						
1267	1267	010793	Vũ Ngọc Bảo Ngân	23/04/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	6.0	8.5	8.0						
1268	1268	010797	Trần Minh Nghĩa	17/07/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	7.75	8.25	7.0						
1269	1269	010798	Đinh Bảo Ngọc	07/05/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	8.0	9.0	8.5						
1270	1270	010805	Phạm Bảo Ngọc	02/02/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	8.5	8.25	9.0						
1271	1271	010818	Trần Xuân Nguyên	13/01/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	8.25	9.0	10.0						
1272	1272	010819	Đỗ Minh Nguyệt	15/01/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	7.25	7.75	8.75						
1273	1273	010820	Lê Minh Nguyệt	05/04/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	8.5	8.75	9.0						
1274	1274	010829	Vũ Minh Nhật	14/03/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	7.25	8.0	8.0						
1275	1275	010856	Đào Thị Hồng Nhung	12/09/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	7.75	8.5	8.25						
1276	1276	010863	Phạm Nguyên Phát	09/09/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	8.0	7.75	9.25						
1277	1277	010880	Bùi Mai Phương	26/11/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	7.0	8.75	5.25						
1278	1278	010891	Nguyễn Mai Phương	01/04/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	4.5	8.0	6.5						
1279	1279	010892	Nguyễn Minh Phương	12/08/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	9.0	7.75	9.0	Toán học chuyên	3.25			Tiếng Anh điều kiện	4.4
1280	1280	010896	Phạm Bảo Phương	20/12/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	7.75	8.75	10.0						
1281	1281	010908	Ngô Duy Quang	19/10/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	7.75	8.0	4.5						
1282	1282	010914	Nguyễn Minh Quân	15/09/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	7.5	8.0	9.5	Vật lý chuyên	2.5			Tiếng Anh điều kiện	3.2
1283	1283	010916	Trần Minh Quân	20/03/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	7.75	8.75	4.75						
1284	1284	010926	Nguyễn Thị Quỳnh	10/05/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	7.5	8.5	9.25						
1285	1285	010930	Nguyễn Ngọc Linh San	11/02/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	8.5	8.75	9.0						
1286	1286	010938	Vũ Đặng Hải Sơn	11/10/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	8.5	8.75	8.25						
1287	1287	010944	Bùi Thế Tam	17/02/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	4.75	8.25	8.0						
1288	1288	010945	Đỗ Minh Tâm	02/11/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	9.25	8.75	9.75						
1289	1289	010948	Nguyễn Thị Thanh Tâm	09/10/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	4.75	5.5	3.5						
1290	1290	010952	Đào Vũ Đan Thanh	23/02/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	7.0	9.25	9.75						
1291	1291	010953	Đỗ Chí Thanh	16/03/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	9.25	8.25	7.5						
1292	1292	010957	Phạm Thị Thanh	04/09/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	8.0	8.5	6.5						
1293	1293	010961	Nguyễn Công Thành	08/10/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	8.0	9.0	8.75						
1294	1294	011000	Vũ Thị Phương Thảo	13/11/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	7.75	8.0	7.5						
1295	1295	011003	Nguyễn Minh Thiện	08/04/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	8.25	7.5	9.0						
1296	1296	011010	Phan Kim Thịnh	23/03/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	6.25	6.0	5.25						
1297	1297	011011	Vũ Đăng Thịnh	27/10/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	7.75	8.0	10.0						
1298	1298	011023	Ngô Thanh Thủy	27/12/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	7.75	8.0	9.25						
1299	1299	011025	Phạm Thị Bích Thủy	24/12/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	8.5	8.0	9.25						
1300	1300	011050	Nguyễn Quỳnh Thương	02/03/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	8.0	8.75	6.25						
1301	1301	011051	Nguyễn Thị Thương	14/08/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	7.75	8.25	6.0						
1302	1302	011052	Đỗ Trần Như Thy	31/03/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	8.25	8.75	8.5						
1303	1303	011059	Nguyễn Văn Toàn	06/08/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	7.25	8.5	7.75						
1304	1304	011062	Bùi Thị Minh Trang	03/07/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	8.5	9.25	9.0						
1305	1305	011066	Đặng Hoài Trang	30/10/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	8.25	9.25	10.0	Tiếng Anh chuyên	3.25			Tiếng Anh điều kiện	7.6
1306	1306	011067	Đỗ Mai Trang	17/05/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	6.75	7.75	6.75						
1307	1307	011069	Đỗ Thị Hà Trang	09/03/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	8.25	8.25	6.25						
1308	1308	011087	Nguyễn Thị Kiều Trinh	13/12/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	7.75	8.5	9.25						
1309	1309	011094	Lê Việt Trung	21/09/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	7.25	7.75	7.5						
1310	1310	011107	Hoàng Anh Tú	14/02/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	8.25	8.5	5.75						
1311	1311	011108	Lê Đình Tú	22/06/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	6.5	8.0	3.5						
1312	1312	011109	Nguyễn Lê Quang Tú	29/12/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	8.0	8.5	7.0						
1313	1313	011110	Vũ Hoàng Cẩm Tú	03/11/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	8.0	7.5	7.5						
1314	1314	011121	Trần Minh Tuệ	12/11/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	8.25	8.5	6.5						
1315	1315	011122	Nguyễn Đức Tùng	28/09/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	9.5	8.5	9.75	Toán học chuyên	4.5			Tiếng Anh điều kiện	8.8
1316	1316	011124	Phạm Sơn Tùng	17/09/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	7.5	8.0	10.0						
1317	1317	011127	Hoàng Tú Uyên	22/05/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	9.5	8.75	9.75	Tiếng Anh chuyên	5.5			Tiếng Anh điều kiện	8.0
1318	1318	011133	Nguyễn Trần Phương Uyên	28/11/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	7.75	8.0	9.0						
1319	1319	011137	Nguyễn Hữu Anh Văn	20/07/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	8.0	7.5	4.0						
1320	1320	011140	Lê Hồng Vân	05/06/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	6.75	7.25	5.5						
1321	1321	011148	Phạm Thu Vân	19/10/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	7.0	9.0	5.75						
1322	1322	011157	Vũ Hoàng Quốc Việt	22/09/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	9.0	8.5	7.75						
1323	1323	011161	Nguyễn Đình Đức Vinh	24/12/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	8.5	7.25	9.75						
1324	1324	011162	Nguyễn Khánh Vinh	14/07/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	9.5	8.75	10.0	Toán học chuyên	5.0	Tiếng Anh chuyên	1.9	Tiếng Anh điều kiện	8.2
1325	1325	011165	Trần Đình Quang Vinh	08/10/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	9.25	9.0	9.75	Sinh học chuyên	4.88			Tiếng Anh điều kiện	7.4
1326	1326	011170	Nguyễn Tấn Vũ	16/05/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	7.5	7.5	6.0						
1327	1327	011174	Đỗ Ngọc Phương Vy	07/04/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	6.5	8.0	7.75						
1328	1328	090288	Đoàn Ngọc Linh	19/04/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	9.0	9.0	5.25						
1329	1329	170282	Ngô Thùy Dương	19/05/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	9.25	8.25	10.0						
1330	1330	170307	Nguyễn Tuấn Đạt	02/01/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	10.0	8.5	9.5	Toán học chuyên	1.75			Tiếng Anh điều kiện	6.8
1331	1331	170378	Nguyễn Thị Minh Hằng	24/07/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	8.75	8.75	9.5						
1332	1332	200861	Nguyễn Hồ Mai Phương	13/02/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	4.5	7.5	4.0						
1333	1333	201110	Nguyễn Cẩm Tú	02/08/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	3.25	7.5	7.0						
1334	1334	241013	Chu Vũ Thảo Vân	13/11/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	8.0	8.25	9.5						
1335	1335	290035	Đỗ Nguyễn Thu Anh	18/08/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	7.0	8.5	9.5	Tiếng Anh chuyên	3.65			Tiếng Anh điều kiện	7.6
1336	1336	350263	Đỗ Hương Thảo	04/09/2009	Trường THCS An Dương	Bình thường	4.0	4.5	4.5						
1337	1337	010006	Lưu Văn An	27/10/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	9.5	8.25	6.75						
1338	1338	010080	Nguyễn Tuấn Anh	26/09/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	7.5	8.25	8.25						
1339	1339	010098	Phạm Thị Mai Anh	03/08/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	9.25	9.0	10.0						
1340	1340	010102	Phạm Thị Quỳnh Anh	03/08/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	8.25	8.75	8.0						
1341	1341	010109	Tống Thị Hoàng Anh	02/11/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	8.0	8.75	5.5						
1342	1342	010126	Vũ Phương Anh	27/09/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	7.5	8.25	3.0						
1343	1343	010138	Lưu Văn Bảo	17/02/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	8.25	8.25	5.5						
1344	1344	010170	Lưu Vũ Thùy Chi	22/01/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	8.5	8.75	8.75						
1345	1345	010196	Vũ Thùy Chi	08/10/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	7.25	9.0	7.5						
1346	1346	010270	Tống Thị Thùy Dương	22/01/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	8.25	8.5	4.5						
1347	1347	010273	Vũ Tùng Dương	01/06/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	8.0	8.0	9.5						
1348	1348	010380	Tống Ngọc Hân	02/11/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	9.25	8.75	9.5						
1349	1349	010420	Nguyễn Thị Mỹ Hoa	04/08/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	8.75	8.5	9.5						
1350	1350	010562	Nguyễn Thị Ngọc Lan	18/02/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	8.25	8.5	6.0						
1351	1351	010578	Hoàng Bích Liên	15/04/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	9.0	8.75	9.5						
1352	1352	010626	Nguyễn Phương Linh	13/08/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	6.75	8.0	5.25						
1353	1353	010644	Trần Khánh Linh	10/02/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	8.25	9.25	7.5						
1354	1354	010667	Phạm Tài Lộc	15/12/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	7.75	8.5	8.25						
1355	1355	010708	Lưu Quang Minh	29/10/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	9.25	7.25	7.25						
1356	1356	010738	Vũ Hoàng Minh	21/12/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	7.75	8.25	7.25						
1357	1357	010783	Ngô Thị Phương Ngân	16/10/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	8.0	8.75	7.5						
1358	1358	010839	Lưu Thị Nhi	14/03/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	8.5	8.5	7.75						
1359	1359	010848	Tống Thị Khánh Nhi	05/11/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	7.0	8.75	8.25						
1360	1360	010859	Nguyễn Thị Phương Như	21/03/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	8.5	8.5	7.0						
1361	1361	010865	Vũ Đức Phát	23/09/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	8.0	7.5	8.5						
1362	1362	010942	Đỗ Nhật Tài	09/06/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	8.5	8.5	9.25						
1363	1363	011053	Hoàng Minh Tiến	05/07/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	9.25	9.0	9.75						
1364	1364	011074	Ngô Bảo Trang	01/05/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	8.25	8.75	6.5						
1365	1365	011084	Tống Bảo Trân	11/09/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	7.75	8.0	7.0						
1366	1366	011100	Ngô Phú Trường	03/07/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	9.25	7.75	10.0						
1367	1367	060033	Phạm Ngọc Anh	10/04/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	5.0	7.75	4.0						
1368	1368	060175	Nguyễn Quang Huy	27/12/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	5.75	7.75	5.0						
1369	1369	060179	Phạm Thị Thu Huyền	24/05/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	4.0	5.25	3.75						
1370	1370	060198	Phạm Gia Khiêm	18/09/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	1.75	6.5	3.25						
1371	1371	060342	Phạm Thu Phương	01/09/2008	Trường THCS An Hòa	Bình thường	4.5	6.5	2.75						
1372	1372	060359	Phạm Minh Tấn	03/06/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	7.5	7.0	3.75						
1373	1373	090442	Ngô Hoàng Khôi Nguyên	28/08/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	8.5	8.75	9.75	Hóa học chuyên	7.6			Tiếng Anh điều kiện	6.8
1374	1374	200012	Phạm Quốc An	05/10/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	7.5	7.25	2.5						
1375	1375	200042	Lê Ngọc Anh	16/03/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	8.5	9.0	7.75						
1376	1376	200052	Ngô Vũ Hà Anh	29/09/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	5.5	6.5	3.25						
1377	1377	200063	Nguyễn Lan Anh	21/08/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	7.5	7.25	4.75						
1378	1378	200104	Tống Thị Vân Anh	13/08/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	4.25	7.25	5.0						
1379	1379	200110	Trần Thị Quỳnh Anh	08/12/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	8.25	8.5	9.0						
1380	1380	200113	Trịnh Huyền Vân Anh	04/07/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	5.5	7.0	5.75						
1381	1381	200196	Ngô Thị Dung	25/08/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	6.25	8.0	2.75						
1382	1382	200208	Nguyễn Tiến Dũng	06/09/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	8.25	8.25	6.25						
1383	1383	200217	Bùi Thị Thùy Duyên	07/03/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	8.25	7.75	4.5						
1384	1384	200218	Đào Thị Duyên	08/08/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	7.0	6.0	6.5						
1385	1385	200219	Ngô Thị Duyên	15/04/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	5.75	7.0	4.0						
1386	1386	200224	Ngô Thùy Dương	29/10/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	8.25	8.0	6.75						
1387	1387	200249	Hoàng Tiến Đạt	16/10/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	7.0	8.0	7.75						
1388	1388	200250	Lưu Phát Đạt	03/10/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	7.0	6.5	5.75						
1389	1389	200283	Lê Hương Giang	16/10/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	8.25	5.75	8.5						
1390	1390	200308	Ngô Thị Bích Hạ	28/10/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	6.25	5.75	4.75						
1391	1391	200311	Ngô Đức Hải	01/12/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	4.5	6.75	2.5						
1392	1392	200364	Ngô Đức Hoàn	15/12/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	5.5	7.75	6.0						
1393	1393	200390	Lưu Đức Huy	07/09/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	7.5	6.75	5.0						
1394	1394	200400	Trương Quang Huy	30/03/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	6.25	4.5	5.25						
1395	1395	200410	Nguyễn Thị Huyền	17/07/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	6.75	8.0	5.0						
1396	1396	200416	Nguyễn Thúy Huyền	05/04/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	7.25	7.5	6.0						
1397	1397	200423	Mai Trung Hưng	01/04/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	7.5	8.0	5.75						
1398	1398	200438	Ngô Thị Thanh Hương	21/08/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	6.75	6.75	7.75						
1399	1399	200439	Nguyễn Hồ Quỳnh Hương	18/06/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	6.0	8.5	3.25						
1400	1400	200452	Lê Thị Thu Hường	01/11/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	7.5	6.5	5.0						
1401	1401	200458	Đào Khánh Khang	17/07/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	5.0	8.0	3.5						
1402	1402	200482	Vũ Ngọc Khánh	26/03/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	6.75	7.25	4.75						
1403	1403	200483	Vũ Hoàng Hải Khiên	15/09/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	7.25	8.75	6.75						
1404	1404	200497	Nguyễn Minh Kiên	04/09/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	5.0	4.5	3.0						
1405	1405	200498	Nguyễn Trung Kiên	10/09/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	7.0	7.75	6.5						
1406	1406	200504	Ngô Thị Lan	24/01/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	6.0	8.5	3.75						
1407	1407	200541	Lê Thị Thùy Linh	06/01/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	6.75	7.5	4.0						
1408	1408	200542	Lưu Phương Linh	13/08/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	3.0	8.25	4.25						
1409	1409	200551	Nguyễn Đoàn Ngọc Linh	09/07/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	1.75	7.75	5.75						
1410	1410	200577	Nguyễn Thùy Linh	10/08/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	6.5	7.0	4.0						
1411	1411	200596	Vũ Hà Linh	28/11/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	7.25	7.5	7.75						
1412	1412	200601	Vũ Thị Thùy Linh	14/02/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	4.25	5.75	5.5						
1413	1413	200611	Ngô Hải Long	14/10/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	8.5	8.25	4.75						
1414	1414	200618	Nguyễn Thành Long	08/06/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	7.75	8.5	4.5						
1415	1415	200642	Nguyễn Thị Thảo Mai	29/09/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	5.5	7.25	4.75						
1416	1416	200673	Nguyễn Hoàng Minh	06/11/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	7.0	7.25	5.25						
1417	1417	200702	Lưu Đào Hoàn Mỹ	19/05/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	7.75	8.25	4.25						
1418	1418	200720	Phạm Bảo Nam	21/09/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	5.0	7.5	3.25						
1419	1419	200753	Ngô Thị Minh Ngọc	25/10/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	7.5	7.75	4.5						
1420	1420	200770	Nguyễn Thị Bích Ngọc	10/02/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	6.0	7.25	4.75						
1421	1421	200802	Hoàng Thị Yến Nhi	20/04/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	4.0	7.75	5.75						
1422	1422	200825	Đào Thanh Phong	06/11/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	7.75	6.5	6.75						
1423	1423	200844	Vũ Ngọc Phụng	18/08/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	6.75	6.5	5.25						
1424	1424	200848	Bùi Khánh Phương	15/09/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	8.25	7.75	6.75						
1425	1425	200859	Lưu Vũ Hà Phương	15/11/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	7.5	8.25	6.0						
1426	1426	200860	Ngô Thị Mai Phương	29/07/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	5.5	7.0	3.75						
1427	1427	200863	Nguyễn Mai Phương	08/05/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	7.75	6.0	4.5						
1428	1428	200898	Trịnh Thị Xuân Quý	26/11/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	7.25	8.5	6.5						
1429	1429	200902	Ngô Trần Quyết	09/08/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	7.5	8.75	4.25						
1430	1430	200945	Nguyễn Văn Tài	10/07/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	7.75	8.5	5.5						
1431	1431	200947	Đoàn Thế Tâm	09/03/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	7.0	7.5	7.25						
1432	1432	200957	Lưu Văn Thái	15/02/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	6.0	8.0	6.75						
1433	1433	200985	Ngô Thị Thảo	14/05/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	8.0	8.25	6.25						
1434	1434	201008	Ngô Trung Thiện	23/07/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	8.0	7.5	6.0						
1435	1435	201012	Nguyễn Thị Trang Thoan	13/02/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	5.0	8.0	2.5						
1436	1436	201022	Lê Thị Thủy	12/03/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	4.75	7.0	3.5						
1437	1437	201072	Nguyễn Thu Trang	09/11/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	7.25	8.0	5.0						
1438	1438	201073	Nguyễn Thu Trang	05/02/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	6.0	6.5	5.0						
1439	1439	201093	Trần Đức Trọng	15/03/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	8.25	5.25	4.5						
1440	1440	201159	Vũ Thị Thanh Vân	19/01/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	8.25	8.5	7.5						
1441	1441	201176	Đồng Công Vinh	27/02/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	8.0	8.5	2.75						
1442	1442	201178	Lê Công Vinh	05/04/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	7.0	7.25	6.0						
1443	1443	201201	Ngô Thị Tường Vy	19/10/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	7.25	8.75	3.25						
1444	1444	201212	Tống Lê Tường Vy	19/10/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	7.5	6.75	5.0						
1445	1445	201221	Lê Hoàng Yến	18/01/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	6.75	8.25	3.75						
1446	1446	201223	Lê Thị Hải Yến	11/10/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	6.5	8.5	8.0						
1447	1447	201225	Ngô Thị Hồng Yến	28/09/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	6.25	7.5	4.25						
1448	1448	300006	Đoàn Việt Anh	16/08/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	8.0	7.5	6.75						
1449	1449	300019	Nguyễn Lan Anh	09/08/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	8.25	8.25	6.0						
1450	1450	300026	Nguyễn Thị Ngọc Anh	14/12/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	7.75	8.0	8.25						
1451	1451	300049	Vũ Mai Anh	11/02/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	9.25	8.75	10.0						
1452	1452	300055	Cù Nhật Ánh	28/07/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	9.25	8.25	9.5						
1453	1453	300082	Phạm Kim Chi	02/09/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	8.5	8.25	7.25						
1454	1454	300083	Phan Khánh Chi	29/06/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	5.5	8.25	2.75						
1455	1455	300090	Tô Thị Kiều Chinh	22/03/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	8.0	7.25	7.5						
1456	1456	300116	Nguyễn Phạm Ánh Dương	14/10/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	8.25	8.5	8.0						
1457	1457	300134	Nguyễn Minh Đức	30/08/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	8.0	8.25	9.0						
1458	1458	300137	Nguyễn Xuân Tuấn Em	30/01/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	7.75	9.0	8.25						
1459	1459	300139	Phạm Hương Giang	03/10/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	8.25	8.0	7.0						
1460	1460	300144	Nguyễn Thị Việt Hà	18/07/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	8.5	8.75	9.0						
1461	1461	300154	Đoàn Ngọc Hào	01/01/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	8.5	9.0	9.0						
1462	1462	300155	Phạm Thị Thanh Hảo	21/10/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	7.0	9.0	7.25						
1463	1463	300157	Tô Thị Thúy Hằng	09/10/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	9.25	8.5	9.25						
1464	1464	300189	Trần Quang Huy	01/01/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	8.25	8.75	7.75						
1465	1465	300227	Vũ Anh Khoa	13/06/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	8.25	7.5	7.75						
1466	1466	300253	Nguyễn Diệu Linh	24/11/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	9.0	9.0	9.5						
1467	1467	300258	Nguyễn Thùy Linh	20/06/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	8.25	8.5	7.25						
1468	1468	300260	Phạm Khánh Linh	04/10/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	8.75	9.0	9.25						
1469	1469	300287	Phạm Khánh Ly	12/12/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	8.25	7.5	6.75						
1470	1470	300295	Phạm Thanh Mai	28/08/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	8.5	8.75	7.25						
1471	1471	300304	Nguyễn Tiến Minh	20/03/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	8.25	8.5	8.75						
1472	1472	300325	Vũ Hoài Nam	12/04/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	8.25	7.5	8.5						
1473	1473	300364	Nguyễn Vũ Ngọc Nhi	02/11/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	9.25	9.25	9.5						
1474	1474	300368	Lưu Thị Kim Oanh	28/06/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	7.75	8.25	4.75						
1475	1475	300386	Nguyễn Thị Thanh Phương	02/01/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	7.25	7.5	6.0						
1476	1476	300406	Nguyễn Thị Như Quỳnh	24/11/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	8.25	9.0	7.75						
1477	1477	300426	Nguyễn Thanh Thảo	18/08/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	8.5	8.5	7.25						
1478	1478	300437	Nguyễn Đức Thịnh	15/08/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	7.5	8.0	5.5						
1479	1479	300440	Vũ Thị Thu	16/01/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	8.0	8.25	8.25						
1480	1480	300447	Đào Anh Thư	24/02/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	9.25	8.75	9.5						
1481	1481	300456	Nguyễn Thái Huệ Thương	01/07/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	9.0	8.5	8.5						
1482	1482	300463	Tô Hương Trà	05/09/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	8.5	8.5	8.0						
1483	1483	300470	Nguyễn Thị Quỳnh Trang	04/02/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	9.25	9.0	8.75						
1484	1484	300472	Nguyễn Thị Thu Trang	09/07/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	7.75	8.25	9.25						
1485	1485	300480	Vũ Đình Trí	15/10/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	8.5	8.5	8.25						
1486	1486	300491	Nguyễn Xuân Trường	16/10/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	6.25	6.5	6.0						
1487	1487	300501	Nguyễn Thị Ánh Tuyết	25/11/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	9.25	9.0	9.5						
1488	1488	300504	Nguyễn Thị Phương Uyên	11/01/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	9.25	8.5	8.75						
1489	1489	300511	Nguyễn Thị Phương Vi	05/07/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	8.25	9.0	7.5						
1490	1490	300529	Nguyễn Hải Yến	28/09/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	7.75	8.75	7.0						
1491	1491	310177	Vũ Thành Đạt	17/09/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	6.25	5.0	6.5						
1492	1492	310183	Nguyễn Mạnh Đức	25/09/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	7.25	5.75	4.5						
1493	1493	310189	Nguyễn Minh Giang	24/02/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	8.25	7.0	5.5						
1494	1494	310190	Nguyễn Thành Giang	17/01/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	3.75	5.25	2.25						
1495	1495	310245	Trương Việt Hoàng	24/07/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	4.0	6.5	2.75						
1496	1496	310289	Lưu Hoàng Khải	22/08/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	6.75	5.75	3.0						
1497	1497	310370	Nguyễn Thanh Mai	05/11/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	4.25	6.5	5.0						
1498	1498	310478	Trương Thị Mai Phương	09/10/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	6.25	6.0	3.5						
1499	1499	310492	Nguyễn Thị Hồng Quyên	21/09/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	7.0	6.5	2.5						
1500	1500	310584	Đào Đức Trung	12/10/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	6.0	6.5	2.5						
1501	1501	390015	Lê Minh Anh	17/10/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	6.75	8.0	4.75						
1502	1502	390027	Nguyễn Phương Anh	05/09/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	6.5	6.25	4.75						
1503	1503	390035	Nguyễn Tuấn Anh	21/10/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	2.25	5.75	4.0						
1504	1504	390057	Phạm Thị Ngọc Ánh	31/01/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	6.75	8.0	3.5						
1505	1505	390059	Tô Ngọc Ánh	22/11/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	5.75	5.5	4.75						
1506	1506	390060	Vũ Ngọc Ánh	06/09/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	3.5	7.0	5.25						
1507	1507	390065	Phạm Xuân Bắc	09/06/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	3.5	3.75	3.5						
1508	1508	390071	Phạm Thị Cẩm Chi	17/03/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	7.75	8.75	3.25						
1509	1509	390079	Đoàn Văn Cường	04/08/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	3.0	6.0	3.75						
1510	1510	390081	Nguyễn Thành Danh	09/05/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	4.75	5.75	5.75						
1511	1511	390097	Nguyễn Đức Duy	22/02/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	7.0	7.5	5.75						
1512	1512	390102	Phạm Tiến Dự	04/11/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	5.0	5.75	4.0						
1513	1513	390113	Nguyễn Tiến Đạt	27/10/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	5.5	6.25	3.75						
1514	1514	390114	Phạm Quốc Đạt	31/10/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	5.25	4.75	4.25						
1515	1515	390129	Phạm Thành Đức	16/09/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	7.75	5.25	7.0						
1516	1516	390134	Nguyễn Thị Quỳnh Giang	21/06/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	6.25	6.75	5.5						
1517	1517	390151	Trần Thị Thanh Hằng	06/12/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	7.25	5.5	4.75						
1518	1518	390161	Nghiêm Danh Hiếu	13/11/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	8.0	7.75	7.0						
1519	1519	390165	Nguyễn Văn Hiếu	05/05/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	6.75	6.0	3.25						
1520	1520	390187	Nguyễn Hoàng Huy	14/02/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	5.5	5.5	4.5						
1521	1521	390190	Nguyễn Quang Huy	13/12/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	2.25	4.25	3.0						
1522	1522	390191	Nguyễn Văn Huy	20/10/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	7.75	6.0	5.5						
1523	1523	390193	Phạm Quang Huy	10/11/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	0.25	2.0	2.25						
1524	1524	390198	Nguyễn Thị Ngọc Huyền	21/10/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	4.75	3.0	6.0						
1525	1525	390200	Nguyễn Thu Huyền	12/07/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	6.0	7.25	4.5						
1526	1526	390209	Nguyễn Văn Hưng	02/07/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	7.25	3.75	8.0						
1527	1527	390220	Vũ Nam Khánh	16/10/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	3.5	3.5	2.25						
1528	1528	390223	Nguyễn Trung Kiên	01/01/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	7.0	6.0	7.0						
1529	1529	390234	Nguyễn Tùng Lâm	20/06/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	8.25	7.25	6.75						
1530	1530	390241	Lê Thị Mai Linh	03/11/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	5.5	7.25	4.0						
1531	1531	390260	Nguyễn Văn Long	10/11/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	8.25	7.25	3.5						
1532	1532	390305	Nguyễn Thùy Ngân	10/07/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	5.75	3.5	4.75						
1533	1533	390331	Nguyễn Thị Yến Nhi	28/09/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	4.5	8.0	5.5						
1534	1534	390334	Vũ Thị Yến Nhi	22/11/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	5.75	7.0	6.0						
1535	1535	390379	Vũ Minh Quân	10/08/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	4.5	6.25	3.75						
1536	1536	390382	Đoàn Văn Quyển	04/08/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	3.25	5.0	3.5						
1537	1537	390399	Nguyễn Phương Thanh	13/11/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	4.75	8.5	3.75						
1538	1538	390402	Phạm Tuấn Thanh	15/06/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	6.25	6.5	5.0						
1539	1539	390422	Phạm Huy Thiên	28/03/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	5.25	5.0	2.75						
1540	1540	390426	Nguyễn Minh Thiện	11/03/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	5.25	7.25	6.0						
1541	1541	390427	Lê Văn Thịnh	09/03/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	7.5	8.5	5.75						
1542	1542	390432	Nguyễn Thị Thuận	27/10/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	5.75	8.25	7.25						
1543	1543	390435	Nguyễn Thị Thu Thủy	25/06/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	8.0	7.25	6.25						
1544	1544	390442	Nguyễn Trung Thực	13/11/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	7.25	7.75	1.5						
1545	1545	390457	Nguyễn Thị Thùy Trang	02/11/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	8.25	8.25	6.0						
1546	1546	390480	Nguyễn Thanh Tùng	15/12/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	6.25	6.75	8.0						
1547	1547	390491	Nguyễn Thị Uyên	02/01/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	4.75	7.25	2.25						
1548	1548	390515	Nguyễn Hải Yến	11/09/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	7.75	7.75	6.0						
1549	1549	390517	Nguyễn Thị Hải Yến	04/08/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	4.0	7.25	4.0						
1550	1550	390518	Nguyễn Thị Hải Yến	20/10/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	3.75	7.0	6.0						
1551	1551	390521	Phạm Ngọc Yến	03/10/2009	Trường THCS An Hòa	Bình thường	8.25	8.25	7.25						
1552	1552	011139	Đặng Thị Khánh Vân	06/03/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	8.0	8.5	9.75	Tiếng Anh chuyên	3.95			Tiếng Anh điều kiện	8.2
1553	1553	170861	Nguyễn Thị Kim Phúc	06/06/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	8.0	9.25	9.5						
1554	1554	200007	Nguyễn Phúc An	26/10/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	7.75	8.75	10.0						
1555	1555	200014	Bùi Quỳnh Anh	19/02/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	7.75	7.0	9.75						
1556	1556	200016	Bùi Thị Châm Anh	02/01/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	8.5	8.5	9.25						
1557	1557	200025	Đoàn Vũ Việt Anh	12/12/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	10.0	8.75	9.5						
1558	1558	200032	Hà Hoàng Anh	27/12/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	8.25	8.25	7.5						
1559	1559	200043	Lê Nguyễn Hà Anh	01/01/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	7.75	9.0	10.0						
1560	1560	200044	Lê Phương Anh	22/10/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	8.25	8.5	6.25						
1561	1561	200045	Lê Quang Việt Anh	11/10/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	6.5	6.0	5.5						
1562	1562	200054	Nguyễn Đức Anh	23/12/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	7.0	6.75	6.75						
1563	1563	200073	Nguyễn Phượng Hải Anh	24/04/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	8.25	8.5	9.25						
1564	1564	200082	Nguyễn Thị Phương Anh	04/05/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	5.25	7.5	4.0						
1565	1565	200101	Phan Hoàng Anh	20/06/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	8.75	8.75	9.0						
1566	1566	200102	Tạ Đỗ Quỳnh Anh	25/08/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	8.25	8.75	9.25						
1567	1567	200103	Thái Doãn Tuấn Anh	02/11/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	7.75	8.5	8.0						
1568	1568	200109	Trần Phương Anh	08/07/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	8.25	8.0	8.75						
1569	1569	200121	Vũ Thị Giang Anh	18/01/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	3.25	8.0	3.0						
1570	1570	200131	Hoàng Gia Bảo	18/11/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	8.5	8.75	10.0	Tiếng Anh chuyên	2.8			Tiếng Anh điều kiện	8.0
1571	1571	200133	Nguyễn Chí Bảo	27/11/2008	Trường THCS An Hưng	Bình thường	6.75	5.5	5.0						
1572	1572	200134	Nguyễn Dương Gia Bảo	12/07/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	8.75	8.25	9.75						
1573	1573	200137	Phan Gia Bảo	06/04/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	6.75	8.25	9.25						
1574	1574	200146	Lâm Đức Bình	01/08/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	5.5	5.0	6.25						
1575	1575	200150	Phạm Thanh Bình	24/04/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	6.25	7.5	8.25						
1576	1576	200155	Bùi Đức Cảnh	01/08/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	9.25	7.5	8.25						
1577	1577	200156	Đỗ Thị Minh Châu	28/03/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	8.25	8.5	8.0						
1578	1578	200162	Hồ Quỳnh Chi	11/09/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	6.0	9.25	9.75						
1579	1579	200174	Phạm Thùy Chi	04/03/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	6.25	8.5	8.0						
1580	1580	200178	Vũ Quỳnh Chi	12/11/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	8.25	8.5	7.75						
1581	1581	200187	Nguyễn Thị Diễm	27/09/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	8.0	8.25	7.25						
1582	1582	200190	Nguyễn Ngọc Diệp	11/07/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	8.0	8.25	9.25	Tiếng Anh chuyên	2.6			Tiếng Anh điều kiện	6.6
1583	1583	200200	Lăng Tiến Dũng	25/12/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	7.75	8.0	7.25						
1584	1584	200206	Nguyễn Hùng Dũng	25/10/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	7.75	8.0	6.0						
1585	1585	200226	Nguyễn Thu Dương	21/05/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	7.5	7.5	5.0						
1586	1586	200235	Trần Mai Dương	24/09/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	7.5	7.25	6.25						
1587	1587	200243	Bùi Đoàn Đan Đan	03/09/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	5.25	7.5	7.0						
1588	1588	200244	Lưu Thị Tâm Đan	06/09/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	3.25	6.5	2.75						
1589	1589	200272	Nguyễn Minh Đức	28/10/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	7.25	7.25	4.25						
1590	1590	200274	Nguyễn Minh Đức	31/08/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	8.5	8.75	9.5						
1591	1591	200276	Trương Minh Đức	15/11/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	9.25	7.75	8.75						
1592	1592	200277	Trương Minh Đức	16/07/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	8.25	8.5	9.75						
1593	1593	200278	Nguyễn Thị Hoàng Gia	31/10/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	2.75	6.75	5.75						
1594	1594	200280	Dương Đức Giang	05/12/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	8.25	5.75	8.25						
1595	1595	200282	Lê Hương Giang	14/12/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	8.25	9.0	7.5						
1596	1596	200285	Lưu Hương Giang	15/02/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	8.25	9.0	8.75						
1597	1597	200294	Trịnh Thị Nam Giang	04/05/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	8.25	8.75	9.25						
1598	1598	200300	Nguyễn Thị Thu Hà	06/03/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	6.75	7.75	6.25						
1599	1599	200302	Nguyễn Việt Hà	04/01/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	7.75	7.5	8.75						
1600	1600	200316	Trần Văn Hào	11/03/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	8.0	7.25	4.0						
1601	1601	200319	Nghiêm Bích Hằng	18/10/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	8.0	9.0	6.75						
1602	1602	200326	Lưu Ngọc Hân	27/03/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	7.25	8.25	9.5						
1603	1603	200329	Lưu Thị Thu Hiền	16/07/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	8.25	8.5	8.5						
1604	1604	200330	Ngô Ngọc Hiền	04/09/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	7.75	8.75	7.25						
1605	1605	200336	Đinh Đức Hiếu	05/12/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	6.5	8.5	7.0						
1606	1606	200347	Trần Minh Hiếu	29/07/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	9.25	8.75	9.75						
1607	1607	200355	Nguyễn Thị Ngọc Hoa	14/10/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	3.75	7.0	3.75						
1608	1608	200362	Trương Minh Hoan	30/10/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	6.25	7.75	4.5						
1609	1609	200369	Nguyễn Huy Hoàng	30/10/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	7.25	7.0	5.25						
1610	1610	200388	Đặng Khánh Huy	27/08/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	3.0	6.0	7.0						
1611	1611	200398	Trần Hà Gia Huy	25/03/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	4.75	6.25	7.5						
1612	1612	200402	Bùi Thanh Huyền	17/01/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	8.25	8.25	7.75						
1613	1613	200414	Nguyễn Thị Phương Huyền	19/02/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	5.0	8.5	8.25						
1614	1614	200420	Vũ Thanh Huyền	17/12/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	9.0	8.25	9.5						
1615	1615	200428	Phạm Nguyễn Thành Hưng	18/03/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	7.75	8.5	9.75						
1616	1616	200429	Phạm Trần Khánh Hưng	18/06/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	7.0	7.25	4.25						
1617	1617	200434	Hoàng Thanh Hương	31/12/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	8.25	7.25	8.0						
1618	1618	200435	Hoàng Thị Hương	17/12/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	6.5	5.0	5.5						
1619	1619	200437	Khương Ngọc Quỳnh Hương	06/10/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	1.5	8.5	8.25						
1620	1620	200455	Phạm Hồng Hưởng	22/05/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	8.0	7.0	6.25						
1621	1621	200460	Lê Công Tuấn Khang	07/09/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	7.0	8.75	9.25						
1622	1622	200462	Nguyễn Tuấn Khang	26/03/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	6.75	8.0	5.0						
1623	1623	200464	Phạm Tuấn Khang	27/08/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	4.5	6.5	5.0						
1624	1624	200473	Lưu Duy Khánh	04/01/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	7.5	8.75	7.0						
1625	1625	200477	Nguyễn Ngọc Khánh	24/04/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	7.5	8.0	7.0						
1626	1626	200481	Phạm Văn Khánh	04/08/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	8.25	9.25	8.25						
1627	1627	200485	Bùi Gia Khoa	22/10/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	9.25	7.75	9.25						
1628	1628	200500	Nguyễn Tuấn Kiệt	10/08/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	7.5	8.0	3.75						
1629	1629	200520	Trần Hữu Lân	17/04/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	7.25	7.25	5.5						
1630	1630	200533	Hoàng Hải Linh	30/08/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	5.0	7.0	2.75						
1631	1631	200536	Lê Ngọc Linh	07/10/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	1.75	6.75	4.25						
1632	1632	200540	Lê Thị Thùy Linh	27/05/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	8.25	6.75	4.5						
1633	1633	200543	Mai Diệu Linh	28/03/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	6.0	7.5	4.5						
1634	1634	200549	Nguyễn Diệu Linh	24/10/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	4.0	5.75	4.75						
1635	1635	200552	Nguyễn Hà Linh	08/11/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	6.5	8.25	5.5						
1636	1636	200558	Nguyễn Khánh Linh	26/05/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	4.0	7.25	6.5						
1637	1637	200571	Nguyễn Thị Linh	09/09/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	7.0	8.25	6.75						
1638	1638	200576	Nguyễn Thùy Linh	18/01/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	6.25	7.0	8.75						
1639	1639	200582	Phạm Mai Linh	10/10/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	6.25	8.75	9.25						
1640	1640	200583	Phạm Ngọc Linh	28/09/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	5.25	7.25	6.0						
1641	1641	200587	Phạm Phương Linh	25/02/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	8.25	8.75	7.75						
1642	1642	200588	Phạm Thị Diệu Linh	06/03/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	6.75	7.5	9.0						
1643	1643	200597	Vũ Hoàng Linh	10/01/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	8.0	7.75	8.75						
1644	1644	200600	Vũ Thị Thùy Linh	14/09/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	2.75	5.25	5.0						
1645	1645	200604	Đồng Thị Thanh Loan	18/10/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	8.25	7.5	8.0						
1646	1646	200605	Lê Mai Loan	20/10/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	8.0	8.25	7.75						
1647	1647	200612	Nguyễn Bảo Long	21/07/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	7.0	8.5	10.0						
1648	1648	200614	Nguyễn Hữu Long	30/09/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	6.25	8.5	6.25						
1649	1649	200617	Nguyễn Thành Long	09/06/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	8.75	8.75	9.75						
1650	1650	200622	Vũ Thành Long	22/08/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	5.25	7.5	6.75						
1651	1651	200629	Đoàn Thị Khánh Ly	01/09/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	5.25	5.75	5.0						
1652	1652	200632	Nguyễn Khánh Ly	14/01/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	6.0	7.5	4.5						
1653	1653	200643	Phạm Thị Khánh Mai	28/05/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	2.0	5.25	4.0						
1654	1654	200648	Trương Thị Tú Mai	29/12/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	8.25	9.25	7.0						
1655	1655	200675	Nguyễn Ngọc Minh	31/10/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	7.75	7.75	6.0						
1656	1656	200682	Nguyễn Tuấn Minh	16/08/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	7.25	8.75	6.75						
1657	1657	200683	Nguyễn Tuấn Minh	03/12/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	4.0	6.75	7.25						
1658	1658	200685	Nguyễn Văn Minh	07/08/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	7.25	7.0	2.5						
1659	1659	200688	Phạm Lê Minh	10/12/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	7.5	8.25	7.0						
1660	1660	200690	Trần Đỗ Đức Minh	28/03/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	4.75	6.0	7.75						
1661	1661	200692	Vũ Thị Ngọc Minh	11/06/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	7.5	6.5	5.25						
1662	1662	200707	Đỗ Hải Nam	23/07/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	7.25	7.0	7.0						
1663	1663	200710	Lưu Minh Nam	09/03/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	8.5	7.5	6.75						
1664	1664	200714	Nguyễn Hoài Nam	10/09/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	8.5	7.5	8.5						
1665	1665	200718	Phạm Bảo Nam	13/05/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	6.25	7.5	6.75						
1666	1666	200719	Phạm Bảo Nam	11/09/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	7.5	6.5	6.0						
1667	1667	200727	Lê Quỳnh Nga	25/05/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	8.25	7.5	6.5						
1668	1668	200735	Nguyễn Thị Phương Ngân	09/05/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	3.75	6.25	7.25						
1669	1669	200746	Đỗ Đức Ngọc	26/12/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	8.25	7.5	5.5						
1670	1670	200751	Lưu Ánh Ngọc	01/04/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	8.5	9.0	9.5						
1671	1671	200758	Nguyễn La Bảo Ngọc	02/11/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	8.0	8.5	7.0						
1672	1672	200763	Nguyễn Phạm Bảo Ngọc	20/05/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	7.5	7.5	6.75						
1673	1673	200786	Lưu Thảo Nguyên	12/08/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	7.0	7.5	4.75						
1674	1674	200793	Bùi Ánh Nguyệt	27/12/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	4.5	8.25	5.5						
1675	1675	200795	Nguyễn Đinh Trọng Nhân	10/07/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	6.75	7.5	7.75						
1676	1676	200800	Phạm Minh Nhật	30/08/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	3.5	6.75	8.5						
1677	1677	200805	Mai Yến Nhi	16/01/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	9.0	8.5	9.5						
1678	1678	200818	Đoàn Hà Như	25/09/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	7.75	8.75	9.25						
1679	1679	200821	Trần Gia Như	03/08/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	8.25	9.0	8.75						
1680	1680	200826	Đặng Bá Phong	06/06/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	8.0	8.25	9.25						
1681	1681	200827	Lưu Khải Phong	13/12/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	7.75	7.75	9.75						
1682	1682	200829	Lâm Ngọc Phú	02/07/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	7.5	8.0	7.0						
1683	1683	200834	Phạm Văn Phú	27/08/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	8.25	7.75	5.25						
1684	1684	200836	Đặng Hoàng Phúc	01/10/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	8.25	7.0	8.0						
1685	1685	200842	Trịnh Văn Phúc	01/03/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	8.25	8.0	4.25						
1686	1686	200853	Đoàn Thu Phương	25/01/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	7.0	6.5	3.75						
1687	1687	200857	Lê Hà Phương	01/06/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	7.75	6.25	4.5						
1688	1688	200858	Lê Thị Minh Phương	28/11/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	4.25	7.75	5.25						
1689	1689	200862	Nguyễn Mai Phương	31/01/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	8.25	9.0	10.0						
1690	1690	200866	Nguyễn Thị Phương	06/04/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	8.25	7.25	6.5						
1691	1691	200869	Phạm Mai Phương	13/06/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	8.0	8.75	9.5						
1692	1692	200872	Phan Huyền Phương	20/04/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	9.0	9.0	10.0						
1693	1693	200875	Trần Trương Lâm Phương	07/05/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	7.5	9.0	9.75						
1694	1694	200881	Lưu Đình Quang	01/02/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	8.25	8.5	9.25						
1695	1695	200894	Vũ Hoàng Quân	19/04/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	4.75	8.5	5.25						
1696	1696	200897	Trần Mạnh Quý	21/12/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	8.25	8.75	8.75						
1697	1697	200906	Đinh Thị Như Quỳnh	18/03/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	5.25	6.5	5.25						
1698	1698	200909	Lê Như Quỳnh	17/01/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	2.5	6.25	5.5						
1699	1699	200912	Lưu Diễm Quỳnh	06/08/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	8.0	8.75	8.0						
1700	1700	200915	Nguyễn Như Quỳnh	14/01/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	8.5	8.75	9.0						
1701	1701	200919	Nguyễn Trúc Quỳnh	26/03/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	8.75	9.25	9.0						
1702	1702	200933	Đinh Hữu Sơn	10/10/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	8.0	8.75	5.5						
1703	1703	200955	Trần Nhật Tân	23/03/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	5.25	8.5	6.75						
1704	1704	200964	Vũ Mạnh Thanh	16/10/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	2.25	5.5	1.5						
1705	1705	200986	Nguyễn Phương Thảo	21/08/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	8.25	8.5	8.5						
1706	1706	200987	Nguyễn Phương Thảo	29/03/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	7.0	6.75	5.0						
1707	1707	200992	Nguyễn Thị Phương Thảo	27/02/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	3.75	6.75	4.5						
1708	1708	200997	Phạm Thanh Thảo	25/01/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	7.0	8.5	6.25						
1709	1709	201006	Phạm Văn Thế	16/01/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	9.25	7.0	7.5						
1710	1710	201017	Lê Phương Thùy	02/05/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	7.25	8.5	7.75						
1711	1711	201020	Đinh Thu Thủy	20/10/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	8.25	8.75	7.75						
1712	1712	201043	Lê Thị Hồng Thương	26/11/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	6.25	5.5	6.75						
1713	1713	201057	Cao Thị Mai Trang	24/08/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	8.5	8.75	9.25						
1714	1714	201060	Đoàn Thị Thu Trang	30/09/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	4.5	7.0	3.75						
1715	1715	201066	Lường Thị Quỳnh Trang	01/02/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	4.75	8.0	8.5						
1716	1716	201074	Nguyễn Trần Kiều Trang	22/01/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	7.75	8.25	7.0						
1717	1717	201084	Vũ Quốc Triệu	13/10/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	8.0	8.0	7.75						
1718	1718	201085	Đinh Phương Trinh	02/03/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	7.5	8.5	9.25						
1719	1719	201088	Nguyễn Thị Kiều Trinh	03/07/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	4.5	6.0	3.5						
1720	1720	201089	Nguyễn Thị Thùy Trinh	27/04/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	7.75	7.75	4.75						
1721	1721	201094	Lê Thanh Trúc	17/01/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	3.75	5.5	7.5						
1722	1722	201096	Nguyễn Thanh Trúc	09/08/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	7.0	7.25	5.5						
1723	1723	201098	Nguyễn Đức Trung	15/06/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	8.0	7.75	8.25						
1724	1724	201113	Vũ Thanh Tú	17/08/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	8.25	9.0	10.0						
1725	1725	201121	Phạm Đức Tuấn	10/08/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	6.0	7.75	8.75						
1726	1726	201124	Ninh Gia Tuệ	14/06/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	5.0	8.75	3.5						
1727	1727	201126	Đinh Quang Tùng	18/04/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	5.0	6.0	3.5						
1728	1728	201133	Trịnh Thị Tuyền	19/12/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	7.75	9.0	10.0						
1729	1729	201138	Vũ Thị Ánh Tuyết	17/06/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	7.75	7.75	5.5						
1730	1730	201141	Lưu Mạnh Tưởng	12/10/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	8.0	8.5	9.0						
1731	1731	201162	Nguyễn Hà Vi	07/07/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	8.0	9.25	8.5						
1732	1732	201175	Đoàn Tiến Vinh	21/11/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	5.0	8.0	2.75						
1733	1733	201177	Hoàng Chu Thế Vinh	06/11/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	6.5	7.75	4.0						
1734	1734	201180	Nguyễn Trung Vinh	23/09/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	7.75	8.0	3.25						
1735	1735	201187	Lưu Minh Vũ	03/03/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	8.5	8.25	9.75						
1736	1736	201191	Trịnh Duy Vũ	03/08/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	5.5	7.25	6.75						
1737	1737	201192	Lưu Thế Vững	31/05/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	5.25	6.5	5.75						
1738	1738	201195	Đinh Thị Phương Vy	15/09/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	8.0	8.75	8.25						
1739	1739	201197	Đỗ Thị Yến Vy	10/04/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	3.5	7.25	4.0						
1740	1740	201199	Lưu Khánh Vy	05/04/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	9.0	9.0	9.5						
1741	1741	201204	Nguyễn Hà Vy	13/05/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	8.25	9.0	8.5						
1742	1742	201206	Nguyễn Ngọc Khánh Vy	28/07/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	7.25	8.5	4.75						
1743	1743	201214	Lý Đại Vỹ	23/02/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	4.5	6.25	4.0						
1744	1744	201222	Lê Thị Hải Yến	18/08/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	6.75	7.0	6.25						
1745	1745	201228	Nguyễn Thị Hải Yến	10/08/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	8.25	7.5	6.0						
1746	1746	201235	Trần Thị Hải Yến	02/02/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	8.0	8.75	7.5						
1747	1747	201236	Trần Thị Hải Yến	21/12/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	7.75	8.5	8.75						
1748	1748	201238	Vũ Thị Bảo Yến	09/08/2009	Trường THCS An Hưng	Bình thường	5.75	8.5	8.75						
1749	1749	010191	Trần Mai Chi	04/06/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	7.75	8.25	9.0						
1750	1750	010483	Bùi Khánh Huyền	14/01/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	7.25	6.25	9.75						
1751	1751	010569	Ngô Thùy Lâm	08/06/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	9.0	8.5	10.0						
1752	1752	010637	Phạm Phương Linh	20/08/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	8.0	8.75	9.5						
1753	1753	010874	Phạm Văn Phong	02/01/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	9.5	8.5	9.75						
1754	1754	010920	Lê Thị Thu Quyên	30/11/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	9.25	8.75	9.25						
1755	1755	011006	Ngô Văn Thiệu	27/07/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	9.5	7.5	9.75	Toán học chuyên	5.5			Tiếng Anh điều kiện	7.4
1756	1756	110173	Nguyễn Trung Đức	22/10/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	8.5	7.75	9.25	Toán học chuyên	2.0	Vật lý chuyên	1.0	Tiếng Anh điều kiện	5.0
1757	1757	110383	Nguyễn Trà My	28/11/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	9.25	8.75	9.75						
1758	1758	110539	Nguyễn Hoàng Vi Thảo	05/05/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	9.25	8.5	9.5						
1759	1759	120715	Trương Thị Khánh Vân	01/07/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	8.5	8.75	9.75						
1760	1760	200002	Đồng Đức An	11/12/2008	Trường THCS An Hồng	Bình thường	7.25	4.25	5.75						
1761	1761	200004	Lý Bình An	12/12/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	6.75	7.25	6.75						
1762	1762	200018	Chu Đức Anh	13/02/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	4.0	5.75	3.25						
1763	1763	200019	Dương Tú Anh	21/10/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	7.75	8.0	7.75						
1764	1764	200020	Dương Việt Anh	06/02/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	6.5	7.25	5.75						
1765	1765	200024	Đoàn Việt Anh	07/05/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	7.75	6.75	6.25						
1766	1766	200027	Đỗ Hải Anh	29/12/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	7.75	7.5	5.5						
1767	1767	200028	Đỗ Thảo Anh	12/12/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	7.75	9.0	10.0						
1768	1768	200030	Đồng Đức Anh	06/05/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	7.25	7.0	8.75						
1769	1769	200031	Đồng Thị Hà Anh	04/11/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	4.0	7.0	2.75						
1770	1770	200033	Hoàng Đức Anh	28/10/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	5.0	6.5	6.75						
1771	1771	200040	Lê Đức Anh	04/08/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	6.25	6.75	6.0						
1772	1772	200046	Lê Thị Phương Anh	12/03/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	9.25	8.25	10.0						
1773	1773	200049	Lê Việt Anh	22/03/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	5.5	5.0	2.5						
1774	1774	200061	Nguyễn Hoàng Anh	09/08/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	7.75	8.0	7.75						
1775	1775	200084	Nguyễn Thị Quỳnh Anh	07/09/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	8.5	8.75	10.0	Tiếng Anh chuyên	2.2			Tiếng Anh điều kiện	6.6
1776	1776	200087	Nguyễn Tuấn Anh	05/10/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	6.25	8.25	7.0						
1777	1777	200094	Phạm Minh Anh	26/01/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	4.0	8.25	6.5						
1778	1778	200095	Phạm Nguyễn Đức Anh	17/05/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	7.5	8.75	7.0						
1779	1779	200099	Phạm Tuấn Anh	26/08/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	3.75	6.75	5.5						
1780	1780	200107	Trần Lê Hoàng Anh	10/07/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	7.0	7.75	6.0						
1781	1781	200124	Nguyễn Hồng Ánh	12/09/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	6.5	7.5	6.25						
1782	1782	200129	Vũ Ngọc Ánh	07/09/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	7.75	7.25	6.25						
1783	1783	200142	Nguyễn Thị Ngọc Bích	09/10/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	7.0	6.5	8.25						
1784	1784	200153	Trương Hải Bình	31/07/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	7.75	7.25	6.5						
1785	1785	200168	Nguyễn Quỳnh Chi	10/01/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	8.25	8.5	9.0						
1786	1786	200182	Dương Hải Cường	07/10/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	7.75	8.5	9.5						
1787	1787	200183	Hoàng Mạnh Cường	03/06/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	3.5	6.5	6.0						
1788	1788	200186	Phạm Hùng Cường	24/12/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	7.25	6.5	5.0						
1789	1789	200195	Bùi Thị Thùy Dung	25/09/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	7.75	7.0	7.0						
1790	1790	200209	Chu Đức Duy	07/03/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	8.25	8.5	7.5						
1791	1791	200220	Bùi Đức Dương	08/06/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	6.75	8.25	7.75						
1792	1792	200230	Phạm Khánh Dương	01/12/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	8.25	7.0	9.25						
1793	1793	200232	Phạm Thùy Dương	03/10/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	8.5	8.75	9.25						
1794	1794	200242	Nguyễn Trần Đam	07/08/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	7.25	8.0	9.0						
1795	1795	200245	Lê Ngọc Đàn	09/06/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	7.5	7.25	9.5						
1796	1796	200251	Mai Thành Đạt	29/01/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	8.25	7.75	7.0						
1797	1797	200269	Chu Minh Đức	15/08/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	7.25	8.5	5.75						
1798	1798	200299	Lê Hoàng Hà	04/09/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	6.0	6.5	8.0						
1799	1799	200301	Nguyễn Tiến Hà	08/12/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	3.0	3.75	5.75						
1800	1800	200304	Trần Ngọc Hà	20/08/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	6.5	7.25	8.25						
1801	1801	200306	Trần Thu Hà	03/07/2008	Trường THCS An Hồng	Bình thường	9.25	8.0	10.0						
1802	1802	200309	Lê Minh Hải	30/04/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	7.75	8.0	7.75						
1803	1803	200318	Lê Thị Hằng	01/01/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	8.0	8.5	9.25						
1804	1804	200323	Vũ Minh Hằng	15/12/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	7.25	8.5	8.25						
1805	1805	200331	Ngô Thị Thu Hiền	16/12/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	2.5	8.0	7.0						
1806	1806	200332	Nguyễn Duy Hiền	28/04/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	8.25	7.0	7.5						
1807	1807	200340	Nguyễn Minh Hiếu	23/11/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	9.25	7.0	6.0						
1808	1808	200342	Nguyễn Trung Hiếu	28/01/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	4.75	7.0	6.25						
1809	1809	200343	Phạm Minh Hiếu	30/12/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	4.5	5.5	3.75						
1810	1810	200352	Vũ Minh Hiếu	04/11/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	8.0	7.0	6.75						
1811	1811	200353	Lê Thị Hoa	17/04/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	6.25	7.0	5.75						
1812	1812	200367	Lê Minh Hoàng	21/10/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	8.75	5.5	9.25						
1813	1813	200368	Nguyễn Huy Hoàng	24/04/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	7.5	7.5	6.25						
1814	1814	200371	Nguyễn Việt Hoàng	04/06/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	8.25	5.75	8.25						
1815	1815	200373	Trần Việt Hoàng	31/08/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	7.0	7.5	9.25						
1816	1816	200378	Trần Thị Huế	21/06/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	7.5	8.0	5.25						
1817	1817	200385	Vũ Mạnh Hùng	10/03/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	2.5	5.25	4.5						
1818	1818	200395	Phan Văn Huy	14/10/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	7.25	7.5	8.25						
1819	1819	200403	Bùi Thị Khánh Huyền	18/06/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	5.0	6.0	3.0						
1820	1820	200409	Nguyễn Thị Huyền	08/11/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	7.0	7.0	7.75						
1821	1821	200412	Nguyễn Thị Khánh Huyền	20/12/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	7.75	6.5	6.75						
1822	1822	200417	Phạm Minh Huyền	06/04/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	7.75	7.25	9.0						
1823	1823	200427	Nguyễn Thái Hưng	11/12/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	8.75	8.25	7.25						
1824	1824	200442	Nguyễn Thị Thu Hương	19/06/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	7.25	8.75	9.75						
1825	1825	200463	Nguyễn Vương Khang	12/09/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	7.5	5.5	3.0						
1826	1826	200468	Đỗ Bảo Khánh	19/07/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	8.25	8.5	5.75						
1827	1827	200475	Nguyễn Huy Khánh	09/07/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	5.75	8.0	4.5						
1828	1828	200476	Nguyễn Nam Khánh	26/06/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	8.25	8.0	7.5						
1829	1829	200479	Nguyễn Thị Minh Khánh	08/09/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	7.75	6.5	9.5						
1830	1830	200484	Bùi Duy Khoa	04/10/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	6.25	6.25	4.75						
1831	1831	200488	Đồng Đức Khoa	21/10/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	7.75	5.25	7.0						
1832	1832	200490	Chu Minh Khôi	19/03/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	8.75	7.75	8.25						
1833	1833	200501	Vũ Anh Kiệt	23/06/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	8.25	8.25	9.5						
1834	1834	200503	Nguyễn Thị Kiều	11/12/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	7.5	8.5	8.75						
1835	1835	200511	Lê Hoàng Lâm	04/11/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	7.25	6.5	6.75						
1836	1836	200526	Dương Thị Thùy Linh	08/05/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	2.25	6.75	4.25						
1837	1837	200529	Đỗ Thùy Linh	16/09/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	5.0	7.25	4.75						
1838	1838	200530	Đồng Khánh Linh	30/06/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	5.75	6.75	9.25						
1839	1839	200531	Đồng Thị Khánh Linh	29/10/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	8.25	7.75	5.25						
1840	1840	200535	Lê Huyền Hà Linh	15/06/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	5.5	8.25	9.75						
1841	1841	200537	Lê Ngọc Linh	17/08/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	7.5	7.75	9.25						
1842	1842	200538	Lê Ngọc Hà Linh	04/11/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	8.25	8.0	9.0						
1843	1843	200544	Mai Hà Linh	15/10/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	7.75	8.0	8.75						
1844	1844	200557	Nguyễn Khánh Linh	02/05/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	8.25	7.75	8.5						
1845	1845	200565	Nguyễn Ngọc Linh	27/09/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	5.25	6.5	6.75						
1846	1846	200569	Nguyễn Phương Linh	08/09/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	3.25	7.25	5.25						
1847	1847	200579	Phạm Hà Linh	07/07/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	6.25	7.75	8.75						
1848	1848	200586	Phạm Phương Linh	29/12/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	7.75	9.0	8.25						
1849	1849	200621	Vũ Hoàng Gia Long	07/08/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	3.25	6.0	6.0						
1850	1850	200628	Chu Phạm Khánh Ly	17/12/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	8.5	7.5	9.5						
1851	1851	200631	Nguyễn Cẩm Ly	09/11/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	7.25	7.75	8.25						
1852	1852	200634	Trương Vũ Mai Ly	13/12/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	8.25	7.5	9.5						
1853	1853	200650	Doãn Duy Mạnh	13/07/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	7.0	8.0	8.0						
1854	1854	200665	Khúc Thành Minh	17/06/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	7.0	8.25	8.25						
1855	1855	200669	Nguyễn Bình Minh	14/06/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	9.0	8.5	8.75						
1856	1856	200689	Phạm Tấn Minh	07/11/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	8.25	8.0	7.5						
1857	1857	200693	Lê Thảo My	30/10/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	6.5	8.25	8.5						
1858	1858	200704	Cấn Đức Hoàng Nam	14/03/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	0.5	5.5	2.75						
1859	1859	200713	Nguyễn Hải Nam	31/07/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	7.5	7.75	6.5						
1860	1860	200717	Nguyễn Văn Nam	13/04/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	8.5	7.75	9.75						
1861	1861	200724	Trương Mạnh Nam	09/09/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	0.75	4.0	3.0						
1862	1862	200725	Vũ Đặng Bảo Nam	28/05/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	6.75	8.5	6.0						
1863	1863	200730	Phan Thị Thúy Nga	27/10/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	8.25	8.25	9.75						
1864	1864	200733	Nguyễn Hoàng Ngân	11/09/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	8.0	9.0	10.0						
1865	1865	200736	Nguyễn Thị Thùy Ngân	18/02/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	6.25	7.5	4.5						
1866	1866	200741	Dương Quang Nghĩa	07/08/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	8.25	7.75	7.5						
1867	1867	200743	Dương Minh Ngọc	17/07/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	6.0	8.5	9.0						
1868	1868	200755	Nguyễn Bích Ngọc	11/05/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	7.75	8.25	6.25						
1869	1869	200757	Nguyễn Khánh Ngọc	03/12/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	4.5	8.75	7.75						
1870	1870	200759	Nguyễn Minh Ngọc	31/01/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	6.75	7.5	9.25						
1871	1871	200760	Nguyễn Minh Ngọc	05/07/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	6.25	7.75	6.5						
1872	1872	200769	Nguyễn Thị Bích Ngọc	27/10/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	6.75	7.5	8.5						
1873	1873	200774	Phạm Thị Hồng Ngọc	20/11/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	8.25	7.5	7.75						
1874	1874	200775	Phan Bảo Ngọc	22/10/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	7.75	9.0	9.0						
1875	1875	200785	Hoàng Phú An Nguyên	15/06/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	6.0	6.5	5.5						
1876	1876	200789	Nguyễn Phúc Nguyên	18/08/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	8.25	9.0	10.0						
1877	1877	200792	Trương Bảo Nguyên	22/12/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	7.5	8.75	5.75						
1878	1878	200794	Đỗ Thanh Nhàn	22/10/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	7.0	8.5	6.5						
1879	1879	200798	Đỗ Vũ Anh Nhật	16/11/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	7.25	6.75	4.0						
1880	1880	200803	Lê Thị Bảo Nhi	01/03/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	6.5	6.0	9.25						
1881	1881	200815	Đồng Tuyết Nhung	09/09/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	7.75	8.75	7.25						
1882	1882	200831	Ngô Quang Phú	11/04/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	9.5	8.25	7.25						
1883	1883	200843	Vũ Bá Phúc	22/10/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	4.25	7.5	7.5						
1884	1884	200852	Đoàn Thanh Phương	30/04/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	8.0	8.75	7.25						
1885	1885	200865	Nguyễn Minh Phương	23/08/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	7.0	7.0	8.0						
1886	1886	200870	Phạm Thị Mai Phương	27/10/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	4.0	7.0	6.5						
1887	1887	200879	Vũ Thị Phương	08/11/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	7.0	7.25	9.25						
1888	1888	200883	Tô Minh Quang	16/03/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	7.25	5.5	7.5						
1889	1889	200886	Đồng Đức Quân	05/01/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	4.0	6.25	4.5						
1890	1890	200892	Nguyễn Minh Quân	12/07/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	7.5	8.0	5.75						
1891	1891	200924	Trần Thị Như Quỳnh	22/09/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	6.25	8.25	6.5						
1892	1892	200968	Chu Đức Thành	19/10/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	5.0	7.25	4.25						
1893	1893	200970	Lê Văn Thành	20/09/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	7.0	7.75	6.0						
1894	1894	200971	Nguyễn Hiếu Minh Thành	15/12/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	7.75	8.25	8.5						
1895	1895	200975	Đinh Phương Thảo	15/11/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	7.0	7.5	9.0						
1896	1896	200979	Đồng Hạ Thảo	18/08/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	7.75	8.5	9.5						
1897	1897	200980	Hoàng Phương Thảo	06/10/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	4.25	6.25	7.0						
1898	1898	200982	Lê Phương Thảo	17/04/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	7.25	8.75	8.0						
1899	1899	200989	Nguyễn Thanh Thảo	04/11/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	8.25	9.5	9.5						
1900	1900	200991	Nguyễn Thị Phương Thảo	07/01/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	8.0	7.5	10.0						
1901	1901	200996	Phạm Phương Thảo	19/12/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	8.5	8.5	9.25						
1902	1902	201001	Chu Minh Thắng	04/09/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	6.25	8.0	5.0						
1903	1903	201009	Nguyễn Ngọc Thiệu	08/11/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	7.0	7.5	4.25						
1904	1904	201014	Chu Thị Kim Thu	09/08/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	5.25	8.0	5.5						
1905	1905	201016	Trương Tất Thuận	11/11/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	8.5	6.75	9.25						
1906	1906	201019	Chu Thị Thanh Thủy	20/04/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	7.25	8.25	9.5						
1907	1907	201035	Nguyễn Anh Thư	28/09/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	7.5	8.25	6.25						
1908	1908	201041	Vũ Thị Anh Thư	18/08/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	7.5	7.0	9.75						
1909	1909	201054	Phạm Văn Toàn	23/02/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	3.5	3.75	4.75						
1910	1910	201062	Đỗ Trần Minh Trang	09/06/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	7.0	7.5	8.75						
1911	1911	201063	Lê Mai Trang	29/10/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	8.25	8.5	9.75						
1912	1912	201067	Nguyễn Hà Trang	06/06/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	6.75	8.25	8.5						
1913	1913	201068	Nguyễn Kiều Trang	16/08/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	8.25	7.25	5.75						
1914	1914	201069	Nguyễn Mai Trang	04/09/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	6.75	8.75	5.75						
1915	1915	201070	Nguyễn Thị Thu Trang	27/03/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	7.5	8.5	9.25						
1916	1916	201076	Trần Mai Trang	22/02/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	6.5	7.75	6.75						
1917	1917	201105	Vũ Đức Trường	20/03/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	8.5	8.0	9.5						
1918	1918	201107	Lê Anh Tú	27/12/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	7.25	6.75	9.25						
1919	1919	201109	Nguyễn Bảo Tú	05/11/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	6.75	7.75	5.0						
1920	1920	201111	Phạm Minh Tú	28/12/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	7.0	7.75	8.25						
1921	1921	201130	Nguyễn Thanh Tùng	20/11/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	7.0	7.5	5.75						
1922	1922	201134	Đinh Thị Tuyết	23/04/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	6.25	8.25	4.25						
1923	1923	201135	Nguyễn Ngọc Tuyết	21/11/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	5.5	8.0	4.75						
1924	1924	201143	Đàm Mỹ Uyên	07/07/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	4.75	5.75	5.75						
1925	1925	201149	Chu Thị Hải Vân	26/12/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	7.5	8.5	6.5						
1926	1926	201154	Nguyễn Thị Vân	24/09/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	7.75	8.0	9.0						
1927	1927	201155	Nguyễn Thị Bảo Vân	03/03/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	7.25	8.5	9.75						
1928	1928	201161	Chu Thị Hà Vi	16/08/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	6.0	7.0	5.0						
1929	1929	201167	Dương Hoàng Việt	19/08/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	6.75	8.75	6.0						
1930	1930	201168	Đàm Nguyễn Ngọc Việt	19/09/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	5.0	8.0	7.75						
1931	1931	201179	Nguyễn Đăng Vinh	05/01/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	8.25	7.5	9.5						
1932	1932	201185	Hoàng Duy Vũ	23/10/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	7.5	9.0	8.0						
1933	1933	201193	Hoàng Minh Vương	20/09/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	7.0	7.0	9.5						
1934	1934	201208	Nguyễn Phương Vy	15/10/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	8.0	8.5	9.0						
1935	1935	201209	Nguyễn Thị Hà Vy	12/12/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	7.75	7.75	9.25						
1936	1936	201219	Hoàng Yến	22/07/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	8.0	8.5	6.5						
1937	1937	201230	Nguyễn Thị Hải Yến	20/09/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	8.25	8.5	9.5						
1938	1938	201234	Trần Phi Yến	29/07/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	4.25	7.75	7.75						
1939	1939	330577	Nguyễn Xuân Phú	05/10/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	8.5	8.0	8.5						
1940	1940	350234	Hà Hoài Phương	22/02/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	6.75	7.25	8.5						
1941	1941	350294	Nguyễn Xuân Trường	06/10/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	4.5	7.25	7.0						
1942	1942	370431	Dương Quang Ninh	11/12/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	0.5	2.75	3.0						
1943	1943	390328	Lê Thị Yến Nhi	17/07/2009	Trường THCS An Hồng	Bình thường	5.0	8.25	4.25						
1944	1944	030107	Trịnh Linh Chi	05/01/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	6.75	8.25	7.75						
1945	1945	030146	Phạm Mạnh Duy	04/11/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	8.0	8.75	7.0						
1946	1946	030251	Nguyễn Hữu Huy	13/04/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	8.75	7.25	8.25						
1947	1947	030481	Trần Thị Hương Quỳnh	24/05/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	1.75	9.0	4.5						
1948	1948	030509	Nguyễn Minh Thành	17/05/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	6.25	6.25	8.75						
1949	1949	150006	Bùi Đức Anh	06/09/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	7.25	7.75	5.75						
1950	1950	150007	Bùi Hải Anh	19/09/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	8.25	7.25	6.5						
1951	1951	150008	Bùi Ngọc Anh	30/09/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	7.0	8.25	7.75						
1952	1952	150019	Hoàng Thị Lan Anh	05/09/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	7.25	8.25	9.75						
1953	1953	150055	Trần Thị Hải Anh	23/07/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	7.25	7.5	6.75						
1954	1954	150057	Trịnh Quỳnh Anh	27/12/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	9.25	8.5	7.5						
1955	1955	150059	Vũ Diệu Anh	15/05/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	7.5	8.0	9.0						
1956	1956	150061	Vũ Hải Anh	16/09/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	7.5	9.0	6.75						
1957	1957	150069	Phạm Quốc Bảo	24/12/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	8.25	8.25	8.0						
1958	1958	150070	Trần Duy Bảo	31/07/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	8.5	6.75	8.0						
1959	1959	150071	Trần Đức Bảo	17/01/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	8.75	7.75	5.25						
1960	1960	150088	Phạm Minh Chi	24/05/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	7.25	8.0	9.25						
1961	1961	150096	Trần Đăng Chuyền	19/09/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	7.25	8.5	5.5						
1962	1962	150112	Bùi Khánh Duy	30/03/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	7.25	8.5	4.75						
1963	1963	150115	Đặng Văn Duy	13/04/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	9.25	8.75	7.75						
1964	1964	150120	Bùi Thị Mỹ Duyên	21/10/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	5.75	8.5	8.5						
1965	1965	150121	Nguyễn Hồng Duyên	26/11/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	8.75	8.0	4.25						
1966	1966	150136	Trần Bảo Đại	13/03/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	8.0	8.25	8.25						
1967	1967	150138	Bùi Thành Đạt	26/10/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	8.25	8.5	6.25						
1968	1968	150180	Phạm Ngọc Hà	08/10/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	9.25	7.0	8.25						
1969	1969	150201	Trần Minh Hiếu	23/02/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	7.5	7.0	6.0						
1970	1970	150202	Trần Trung Hiếu	24/02/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	8.25	6.75	7.75						
1971	1971	150207	Trần Thị Phương Hoa	27/06/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	9.0	7.75	8.0						
1972	1972	150212	Nguyễn Huy Hoàng	14/04/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	8.5	7.25	8.75						
1973	1973	150213	Nguyễn Huy Hoàng	25/02/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	7.75	7.5	7.25						
1974	1974	150225	Trần Đức Huy	29/05/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	8.25	6.25	8.0						
1975	1975	150226	Trần Vũ Huy	30/06/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	7.75	6.5	6.5						
1976	1976	150231	Bùi Khánh Huyền	25/03/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	8.25	7.25	7.5						
1977	1977	150247	Trịnh Phú Hưng	25/11/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	8.0	6.25	5.75						
1978	1978	150253	Nguyễn Việt Hưởng	21/03/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	7.25	7.5	7.5						
1979	1979	150255	Nguyễn Như Khang	08/12/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	8.5	7.75	8.25						
1980	1980	150277	Trần Trung Kiên	19/10/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	7.5	7.25	9.5						
1981	1981	150297	Bùi Khánh Linh	08/06/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	6.75	7.0	6.5						
1982	1982	150324	Trần Phương Linh	08/11/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	8.25	7.5	7.75						
1983	1983	150326	Trần Thị Thuỳ Linh	19/06/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	7.0	8.25	8.5						
1984	1984	150327	Trần Thị Thùy Linh	10/08/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	7.5	8.25	5.5						
1985	1985	150390	Trần Khánh Ngân	06/11/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	8.5	8.75	7.75						
1986	1986	150395	Bùi Nguyễn Duy Ngọc	05/04/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	8.5	7.75	7.25						
1987	1987	150443	Trần Thị Cẩm Nhung	27/10/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	8.5	7.5	8.0						
1988	1988	150456	Bùi Gia Phú	28/08/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	8.25	8.5	8.75						
1989	1989	150464	Phạm Huy Phúc	19/06/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	5.75	8.25	9.25						
1990	1990	150468	Bùi Vũ Hà Phương	23/07/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	7.0	7.75	5.25						
1991	1991	150469	Chu Nguyên Phương	09/02/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	9.5	7.5	9.0						
1992	1992	150497	Bùi Thị Như Quỳnh	06/10/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	7.75	8.75	8.75						
1993	1993	150505	Trần Hoàng Sơn	08/10/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	8.25	8.0	7.0						
1994	1994	150526	Nguyễn Phương Thảo	12/07/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	7.0	8.0	5.5						
1995	1995	150534	Trần Mạnh Thắng	29/05/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	9.0	7.25	8.0						
1996	1996	150543	Phạm Minh Thuận	11/01/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	9.25	6.75	8.5						
1997	1997	150544	Bùi Quang Thùy	26/06/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	8.25	8.25	5.5						
1998	1998	150572	Trần Thị Quỳnh Trang	05/02/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	8.5	6.0	5.5						
1999	1999	150576	Lương Thị Thanh Trúc	23/01/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	8.5	8.5	8.25						
2000	2000	150620	Hoàng Hải Yến	22/11/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	8.5	8.0	7.5						
2001	2001	210002	Bùi Trường An	02/10/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	9.25	8.75	10.0						
2002	2002	210011	Trần Thị Ngọc An	16/11/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	9.25	9.0	10.0						
2003	2003	210014	Bùi Việt Anh	29/11/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	9.0	8.5	9.5						
2004	2004	210042	Nguyễn Đức Anh	13/02/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	9.25	9.0	9.75						
2005	2005	210048	Nguyễn Quỳnh Anh	27/10/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	8.25	8.75	8.75						
2006	2006	210052	Nguyễn Trần Quỳnh Anh	01/05/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	9.25	8.75	7.75						
2007	2007	210054	Phạm Thị Phương Anh	24/08/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	7.75	8.5	7.0						
2008	2008	210076	Trần Đức Bảo	14/03/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	9.25	8.75	9.25						
2009	2009	210089	Lương Bảo Châu	10/06/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	8.0	9.0	9.75						
2010	2010	210093	Bùi Phương Chi	27/11/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	9.0	7.25	8.5						
2011	2011	210107	Trần Mạnh Cường	24/12/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	9.25	7.75	9.0						
2012	2012	210108	Trần Minh Cường	30/11/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	9.25	7.75	9.75						
2013	2013	210126	Phạm Văn Duy	28/09/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	8.5	8.75	8.0						
2014	2014	210127	Trần Khương Duy	10/02/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	9.0	7.0	8.0						
2015	2015	210155	Lê Ngọc Hải Đăng	03/07/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	8.25	7.75	9.5						
2016	2016	210156	Trịnh Duy Định	17/07/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	9.25	8.0	7.25						
2017	2017	210174	Bùi Thị Ngọc Giang	09/01/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	7.75	8.75	7.0						
2018	2018	210195	Trần Thu Hằng	01/10/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	8.0	8.75	9.75	Ngữ Văn chuyên	5.0			Tiếng Anh điều kiện	5.8
2019	2019	210254	Vũ Minh Huyền	22/02/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	8.0	8.75	9.25						
2020	2020	210264	Trần Bùi Duy Hưng	02/10/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	9.25	9.0	9.75						
2021	2021	210272	Bùi Xuân Hướng	29/11/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	8.25	7.5	9.0						
2022	2022	210278	Phạm Hoàng Minh Khang	04/08/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	8.75	8.5	9.25						
2023	2023	210304	Trần Nhược Lam	20/07/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	8.75	8.5	7.5						
2024	2024	210334	Trần Nguyễn Ngọc Linh	09/11/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	8.5	8.5	9.0						
2025	2025	210343	Trần Thị Kim Lính	04/09/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	8.25	8.0	7.0						
2026	2026	210387	Bùi Bảo Nam	14/01/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	10.0	9.0	9.5						
2027	2027	210427	Trần Bình Nguyên	15/01/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	9.0	8.0	9.0						
2028	2028	210428	Trần Khôi Nguyên	25/05/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	8.5	9.25	8.5						
2029	2029	210434	Hoàng Thanh Nhàn	17/10/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	9.25	9.0	9.5						
2030	2030	210477	Hoàng Thu Phương	05/08/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	5.0	8.0	9.0						
2031	2031	210486	Trịnh Vũ Minh Phương	29/03/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	8.0	6.5	8.25						
2032	2032	210515	Trần Minh Sơn	08/01/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	8.25	8.25	8.0						
2033	2033	210524	Phạm Phú Thành	22/04/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	8.75	8.75	10.0						
2034	2034	210543	Trần Hải Thiên	23/04/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	8.25	8.25	8.0						
2035	2035	210563	Nguyễn Như Thủy	14/07/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	9.25	9.25	9.0						
2036	2036	210574	Trần Anh Thư	25/08/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	8.5	8.5	9.0						
2037	2037	210575	Trần Thị Minh Thư	25/11/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	8.5	8.5	9.75						
2038	2038	210584	Trịnh Bảo Tín	05/08/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	9.25	9.0	8.75						
2039	2039	210602	Bùi Hoàng Thùy Trâm	16/09/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	7.5	9.0	5.75						
2040	2040	210608	Trần Lệ Trân	11/12/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	8.5	9.25	8.5						
2041	2041	210611	Trần Văn Trọng	23/02/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	9.25	8.0	9.5						
2042	2042	210612	Bùi Thị Thanh Trúc	19/04/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	9.0	8.75	8.5						
2043	2043	210643	Nguyễn Thị Thu Uyên	18/08/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	9.25	9.0	8.5						
2044	2044	210688	Phạm Hải Yến	05/01/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	9.25	8.0	9.25						
2045	2045	230361	Nguyễn Thị Bích Ngọc	04/02/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	8.0	8.5	6.25						
2046	2046	370003	Hoàng Bình An	14/04/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	3.0	3.5	3.5						
2047	2047	370008	Trịnh Quỳnh An	20/04/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	4.75	7.0	4.0						
2048	2048	370053	Trần Kim Ánh	04/12/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	8.0	7.0	3.75						
2049	2049	370054	Trần Thị Ngọc Ánh	07/12/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	8.5	6.5	4.5						
2050	2050	370055	Bùi Quốc Bảo	10/12/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	7.25	7.5	9.0						
2051	2051	370066	Trần Thị Ngọc Bích	20/03/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	4.5	7.25	4.5						
2052	2052	370092	Trần Minh Công	14/11/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	5.25	6.25	4.5						
2053	2053	370099	Trần Văn Doanh	04/04/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	4.0	7.0	2.25						
2054	2054	370109	Nguyễn Trần Anh Duy	01/10/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	4.0	7.0	2.75						
2055	2055	370114	Bùi Sơn Dương	23/09/2008	Trường THCS An Lư	Bình thường	7.75	5.25	2.75						
2056	2056	370145	Trần Tiến Đạt	14/08/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	6.75	7.75	6.75						
2057	2057	370149	Nguyễn Quang Đoàn	19/08/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	4.0	4.75	2.5						
2058	2058	370160	Trần Hương Giang	10/01/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	8.0	4.75	6.0						
2059	2059	370161	Trần Thị Ngân Giang	16/11/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	4.75	6.5	4.5						
2060	2060	370181	Bùi Văn Hiền	02/11/2009	Trường THCS An Lư	Vắng thi									
2061	2061	370233	Trần Thị Ngọc Huyền	16/08/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	6.5	7.75	7.0						
2062	2062	370241	Bùi Lan Hương	24/06/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	7.0	7.5	5.25						
2063	2063	370253	Trần Quang Khải	27/11/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	7.0	6.5	6.25						
2064	2064	370254	Bùi Thái Khang	09/07/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	8.0	6.5	7.5						
2065	2065	370267	Vũ Nam Khánh	10/11/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	8.25	6.75	6.5						
2066	2066	370272	Vũ Nguyễn Đăng Khôi	23/09/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	7.5	7.75	7.25						
2067	2067	370291	Nguyễn Ngọc Liên	14/11/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	3.25	6.25	7.75						
2068	2068	370314	Trần Thị Mỹ Linh	12/02/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	7.5	8.0	7.0						
2069	2069	370327	Bùi Thị Thảo Ly	07/04/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	5.0	6.25	5.5						
2070	2070	370365	Trịnh Hồng Minh	10/04/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	6.0	8.0	6.0						
2071	2071	370376	Bùi Bảo Nam	18/03/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	8.5	7.75	7.0						
2072	2072	370377	Bùi Văn Nam	08/02/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	7.0	7.0	5.75						
2073	2073	370391	Phạm Bảo Nam	27/08/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	8.25	5.75	5.5						
2074	2074	370394	Bùi Thị Khánh Ngân	06/10/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	5.0	8.0	1.75						
2075	2075	370410	Trần Thị Nhài	29/10/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	6.75	8.0	5.25						
2076	2076	370411	Lại Thị Thanh Nhàn	23/04/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	8.25	7.25	6.75						
2077	2077	370412	Nguyễn Thị Thanh Nhàn	13/07/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	5.5	7.25	3.0						
2078	2078	370422	Vi Thị Yến Nhi	19/08/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	5.5	7.0	4.0						
2079	2079	370450	Hoàng Thị Thanh Phương	23/04/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	5.75	8.0	4.75						
2080	2080	370452	Nguyễn Thị Hà Phương	22/11/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	6.5	6.75	5.25						
2081	2081	370454	Phạm Mai Phương	30/12/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	4.25	6.25	5.25						
2082	2082	370494	Trần Nam Sơn	10/10/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	8.25	6.0	7.5						
2083	2083	370499	Nguyễn Việt Tân	06/03/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	7.75	6.25	6.0						
2084	2084	370514	Bùi Thị Phương Thảo	16/08/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	8.0	6.0	5.5						
2085	2085	370525	Bùi Đức Thắng	18/09/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	5.5	8.0	7.0						
2086	2086	370551	Trần Trúc Tiến	19/07/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	6.5	7.25	3.25						
2087	2087	370553	Trần Văn Tiến	01/04/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	8.5	7.0	8.0						
2088	2088	370559	Trần Thị Thanh Trà	13/12/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	4.75	8.5	4.25						
2089	2089	370562	Hoàng Thị Huyền Trang	25/10/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	7.75	8.25	4.5						
2090	2090	370613	Trần Thị Ánh Tuyết	04/10/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	7.5	6.75	2.75						
2091	2091	370629	Bùi Phạm Việt	04/04/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	7.5	3.75	7.75						
2092	2092	370633	Nguyễn Xuân Việt	15/04/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	5.0	7.25	3.25						
2093	2093	370663	Trần Thị Hải Yến	06/10/2009	Trường THCS An Lư	Bình thường	1.25	5.0	4.0						
2094	2094	010458	Nguyễn Vinh Hùng	19/08/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	7.5	8.5	7.5						
2095	2095	011075	Nguyễn Quỳnh Trang	05/08/2008	Trường THCS An Đà	Bình thường	6.0	8.5	4.25						
2096	2096	110327	Trần Hà Linh	08/04/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	7.0	8.5	8.25						
2097	2097	120004	Mai Hoàng Bảo An	17/08/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	8.25	8.0	5.5						
2098	2098	120057	Nguyễn Lê Phương Anh	07/03/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	7.75	9.0	8.5						
2099	2099	120072	Phạm Ngọc Anh	19/08/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	7.75	8.5	9.5						
2100	2100	120095	Nguyễn Trần Minh Ánh	19/12/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	8.25	8.5	5.5						
2101	2101	120347	Trần Tuấn Kiệt	15/06/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	8.0	8.5	9.0						
2102	2102	120448	Nguyễn Hà My	13/12/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	8.25	8.75	6.0	Địa lý chuyên	1.5			Tiếng Anh điều kiện	3.2
2103	2103	120465	Mai Hoàng Bảo Nam	17/08/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	8.25	8.25	5.5						
2104	2104	120466	Nguyễn Bảo Nam	23/07/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	7.5	8.75	8.5						
2105	2105	120485	Đinh Thị Khánh Ngọc	24/04/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	7.5	8.5	8.5						
2106	2106	120570	Trần Minh Phương	02/07/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	7.5	7.75	6.75						
2107	2107	120576	Nguyễn Ngọc Quang	24/08/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	8.25	8.25	5.0						
2108	2108	120672	Vũ Thu Trang	29/10/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	6.75	9.25	6.5						
2109	2109	120676	Nguyễn Thị Thanh Trâm	02/03/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	8.25	8.75	6.0						
2110	2110	120727	Lê Minh Vũ	22/03/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	8.25	8.5	8.25						
2111	2111	140016	Bùi Quỳnh Anh	28/11/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	8.0	9.25	9.0						
2112	2112	140050	Ngô Vân Anh	03/01/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	8.0	8.0	8.5						
2113	2113	140052	Nguyễn Đức Anh	03/09/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	9.25	8.5	7.25						
2114	2114	140091	Trần Hải Anh	14/12/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	9.25	9.0	8.75	Ngữ Văn chuyên	3.0			Tiếng Anh điều kiện	4.8
2115	2115	140115	Phạm Trọng Bảo	29/09/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	8.25	9.0	6.75						
2116	2116	140148	Nguyễn Thị Quỳnh Chi	27/09/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	8.25	9.25	5.75	Ngữ Văn chuyên	2.5			Tiếng Anh điều kiện	4.6
2117	2117	140176	Trần Lương Ngọc Diệp	27/10/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	7.75	8.5	7.5						
2118	2118	140216	Phạm Thùy Dương	18/10/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	7.75	9.0	7.25						
2119	2119	140279	Ngô Ngân Hà	06/02/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	7.75	8.75	7.25						
2120	2120	140291	Vũ Nguyễn Nhật Hạ	04/07/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	8.75	9.0	9.5	Ngữ Văn chuyên	4.5			Tiếng Anh điều kiện	5.6
2121	2121	140364	Nguyễn Khánh Huyền	01/09/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	7.25	8.5	6.5	Ngữ Văn chuyên	3.5	Địa lý chuyên	3.03	Tiếng Anh điều kiện	3.0
2122	2122	140373	Trần Đức Khánh Hưng	02/11/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	8.0	7.5	8.75						
2123	2123	140378	Vũ Thị Huyền Hương	23/01/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	5.0	9.25	5.75						
2124	2124	140384	Nguyễn Đỗ Bảo Khang	23/11/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	7.25	8.25	7.5						
2125	2125	140469	Hoàng Khánh Linh	28/08/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	7.5	8.5	7.0						
2126	2126	140498	Phạm Khánh Linh	15/09/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	8.75	8.75	7.5						
2127	2127	140505	Trần Ngọc Phương Linh	06/03/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	6.5	7.0	3.25						
2128	2128	140536	Vũ Hương Mai	19/04/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	9.25	9.25	9.25						
2129	2129	140583	Phạm Tuấn Minh	05/10/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	8.5	8.25	7.75						
2130	2130	140628	Vũ Phương Nga	19/09/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	8.25	9.25	9.0						
2131	2131	140649	Bùi Thị Hải Ngọc	21/01/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	7.0	9.5	6.0						
2132	2132	140668	Vũ Bảo Ngọc	15/04/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	8.25	9.0	9.75						
2133	2133	140669	Vũ Minh Ngọc	20/07/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	7.75	8.75	9.25						
2134	2134	140688	Phạm Bảo Nhi	04/08/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	9.0	8.75	8.0						
2135	2135	140727	Nguyễn Hải Phúc	07/08/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	8.25	9.0	6.75						
2136	2136	140758	Phạm Trần Mai Phương	16/01/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	7.25	9.0	4.25						
2137	2137	140771	Đàm Anh Quân	09/01/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	9.25	8.5	8.75						
2138	2138	140779	Phạm Ngọc Quân	05/02/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	9.25	8.25	7.75						
2139	2139	140817	Đỗ Minh Thảo	14/01/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	8.0	9.5	8.75						
2140	2140	140829	Vũ Thanh Thảo	29/05/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	8.25	9.5	7.5						
2141	2141	140878	Lê Huyền Trang	21/08/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	7.0	9.0	7.25						
2142	2142	140934	Trần Thảo Vi	01/04/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	8.0	9.25	8.5						
2143	2143	140956	Hoàng Lê Vy	07/09/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	7.0	8.25	4.0						
2144	2144	160045	Nguyễn Minh Anh	05/01/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	8.25	9.0	9.0						
2145	2145	160075	Trần Hải Anh	02/11/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	1.75	6.5	4.5						
2146	2146	160082	Trần Thị Ngọc Anh	30/01/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	7.25	8.75	4.5						
2147	2147	160176	Bùi Trần Đại Dương	20/10/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	7.25	8.75	6.0						
2148	2148	160227	Trần Phạm Trường Giang	17/07/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	7.75	8.0	6.5						
2149	2149	160375	Nguyễn Ngọc Lâm	18/04/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	7.75	3.25	5.5						
2150	2150	160388	Đỗ Thị Khánh Linh	06/10/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	6.75	7.5	5.0						
2151	2151	160392	Lương Đặng Diệp Linh	28/06/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	7.75	8.5	3.5						
2152	2152	160425	Vũ Gia Long	09/12/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	6.0	8.0	6.75						
2153	2153	160458	Lê Đức Mạnh	21/08/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	4.75	5.25	3.0						
2154	2154	160607	Phạm Anh Thanh Phong	11/02/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	6.0	8.5	5.5						
2155	2155	160655	Hoàng Huy Quân	12/11/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	6.5	8.25	7.75						
2156	2156	160684	Tống Danh Sơn	27/09/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	5.75	9.0	8.25						
2157	2157	160744	Nguyễn Danh Thủy	18/02/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	5.75	8.75	6.75						
2158	2158	160752	Nguyễn Hòa Anh Thư	20/02/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	3.75	8.75	2.75						
2159	2159	160862	Nguyễn Thị Hải Yến	19/10/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	6.0	8.5	5.25						
2160	2160	170222	Phạm Quỳnh Chi	02/12/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	8.5	9.0	8.75	Toán học chuyên	3.0			Tiếng Anh điều kiện	5.0
2161	2161	170661	Vũ Hoàng Mai	29/10/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	9.75	9.0	9.5	Hóa học chuyên	6.7	Tiếng Nhật chuyên	3.3	Tiếng Anh điều kiện	6.0
2162	2162	170795	Trần Bảo Ngọc	03/11/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	8.0	9.25	9.25						
2163	2163	220137	Phạm Doãn Dương	02/05/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	8.5	6.25	8.5						
2164	2164	240013	Bùi Phương Anh	30/04/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	8.5	9.0	8.75	Tiếng Anh chuyên	1.4			Tiếng Anh điều kiện	4.4
2165	2165	240039	Hoàng Vân Anh	19/07/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	8.25	8.5	9.25						
2166	2166	240049	Lê Trung Anh	28/06/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	8.25	9.25	9.75	Tiếng Anh chuyên	3.0			Tiếng Anh điều kiện	6.2
2167	2167	240056	Nguyễn Duy Anh	15/07/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	8.25	9.0	8.25						
2168	2168	240078	Nguyễn Nhật Minh Anh	20/07/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	8.75	9.0	8.75	Toán học chuyên	1.0	Tiếng Anh chuyên	1.25	Tiếng Anh điều kiện	4.2
2169	2169	240081	Nguyễn Quỳnh Anh	25/11/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	7.75	8.75	9.75						
2170	2170	240094	Phạm Đoàn Diệu Anh	23/08/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	8.0	8.75	8.75						
2171	2171	240104	Phạm Thị Hà Anh	03/06/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	8.25	9.25	9.25	Ngữ Văn chuyên	3.0			Tiếng Anh điều kiện	6.0
2172	2172	240106	Phạm Vũ Ngọc Anh	06/04/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	8.25	8.5	10.0	Tiếng Anh chuyên	5.15			Tiếng Anh điều kiện	8.2
2173	2173	240117	Trần Ngọc Anh	04/10/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	8.0	9.0	9.75						
2174	2174	240122	Trần Thị Quỳnh Anh	15/01/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	7.75	8.75	9.0						
2175	2175	240139	Nguyễn Ngọc Ánh	06/01/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	7.75	8.0	6.75						
2176	2176	240154	Trịnh Gia Bảo	19/12/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	8.5	8.75	9.75	Tiếng Anh chuyên	1.7			Tiếng Anh điều kiện	5.6
2177	2177	240181	Đàm Thị Ngọc Chi	11/06/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	8.25	8.75	8.5	Tiếng Anh chuyên	2.0			Tiếng Anh điều kiện	4.8
2178	2178	240198	Nguyễn Lương Yến Chi	22/11/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	8.0	8.75	7.25						
2179	2179	240231	Nguyễn Quốc Dũng	28/08/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	8.25	9.0	7.25	Tiếng Anh chuyên	1.4			Tiếng Anh điều kiện	4.2
2180	2180	240282	Phạm Tiến Đạt	14/04/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	8.25	8.0	6.5						
2181	2181	240289	Bùi Hoàng Gia Đức	06/02/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	8.75	8.0	8.5						
2182	2182	240295	Lưu Quang Đức	06/03/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	9.0	8.5	9.5						
2183	2183	240308	Nguyễn Thị Yến Giang	30/04/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	8.25	9.0	9.0						
2184	2184	240312	Trần Hương Giang	11/06/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	7.75	9.0	10.0						
2185	2185	240342	Trần Thúy Hạnh	26/07/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	7.75	9.25	8.5						
2186	2186	240373	Trương Minh Hiếu	16/09/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	8.25	8.0	8.5						
2187	2187	240413	Trần Đức Huy	09/04/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	9.25	8.5	9.25						
2188	2188	240428	Trần Thu Huyền	30/04/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	8.75	7.75	8.0						
2189	2189	240478	Phạm Đăng Khoa	09/06/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	8.25	8.5	8.5						
2190	2190	240514	Phạm Trọng Tùng Lâm	22/06/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	8.5	8.75	9.0	Toán học chuyên	0.75	Hóa học chuyên	0.0	Tiếng Anh điều kiện	4.4
2191	2191	240532	Hà Linh	07/04/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	8.25	8.5	8.5						
2192	2192	240564	Trần Hà Linh	05/02/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	8.5	9.0	10.0						
2193	2193	240637	Nguyễn Tuệ Minh	08/06/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	8.0	9.0	9.5	Toán học chuyên	2.75	Lịch sử chuyên	3.25	Tiếng Anh điều kiện	4.4
2194	2194	240638	Phạm Bình Minh	13/02/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	7.25	9.0	8.75						
2195	2195	240645	Phạm Quang Minh	10/02/2008	Trường THCS An Đà	Bình thường	8.0	9.0	9.5	Tiếng Anh chuyên	3.1			Tiếng Anh điều kiện	5.6
2196	2196	240660	Lê Diệu My	20/06/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	8.0	8.75	8.25						
2197	2197	240668	Phạm Anh Ngân Mỹ	21/11/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	8.5	9.0	8.75	Lịch sử chuyên	5.75			Tiếng Anh điều kiện	3.8
2198	2198	240690	Trần Huy Nam	02/07/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	9.25	8.5	9.5	Hóa học chuyên	4.08			Tiếng Anh điều kiện	4.8
2199	2199	240697	Đỗ Ngọc Ngân	18/07/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	7.75	8.5	9.25						
2200	2200	240702	Tống Vũ Ngân	17/06/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	9.25	8.75	9.5	Ngữ Văn chuyên	3.75			Tiếng Anh điều kiện	6.0
2201	2201	240734	Nguyễn Đỗ Bảo Nguyên	01/04/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	8.5	8.5	6.5						
2202	2202	240769	Nguyễn Ngọc Thảo Như	08/02/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	7.75	8.5	7.25	Tiếng Anh chuyên	1.8			Tiếng Anh điều kiện	3.4
2203	2203	240821	Nguyễn Minh Quang	05/12/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	9.0	8.75	9.25	Tiếng Anh chuyên	6.0			Tiếng Anh điều kiện	8.8
2204	2204	240833	Đỗ Nguyễn Phú Quý	10/01/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	7.25	6.0	6.75						
2205	2205	240845	Hà Quang Sơn	29/03/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	8.25	8.75	9.75						
2206	2206	240876	Nguyễn Đại Thành	18/01/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	8.0	8.0	9.5						
2207	2207	240885	Đào Như Thảo	05/03/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	8.25	9.0	9.25	Lịch sử chuyên	6.5			Tiếng Anh điều kiện	4.6
2208	2208	240908	Ngô Đức Thắng	02/10/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	9.0	8.75	9.75	Toán học chuyên	5.5	Tiếng Anh chuyên	2.8	Tiếng Anh điều kiện	8.6
2209	2209	240913	Quách Đại Thắng	17/02/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	8.25	8.75	8.25						
2210	2210	240918	Trần Công Thịnh	02/12/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	9.25	8.25	5.25	Tiếng Anh chuyên	0.8	Vật lý chuyên	2.5	Tiếng Anh điều kiện	2.8
2211	2211	240925	Trần Minh Thúy	28/06/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	8.25	8.75	6.5						
2212	2212	240928	Lại Ngọc Anh Thư	27/01/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	8.5	8.5	9.5						
2213	2213	240932	Nguyễn Lê Anh Thư	11/03/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	8.25	8.5	10.0	Tiếng Anh chuyên	2.2			Tiếng Anh điều kiện	6.2
2214	2214	240935	Nguyễn Thị Minh Thư	23/06/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	8.0	8.75	5.5						
2215	2215	240943	Phạm Trung Tiến	21/12/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	8.75	8.75	9.25						
2216	2216	240957	Lê Thùy Trang	30/06/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	8.5	9.25	8.0	Địa lý chuyên	4.0			Tiếng Anh điều kiện	3.8
2217	2217	240959	Nguyễn Hoàng Trang	11/08/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	9.25	9.0	7.25						
2218	2218	240983	Nguyễn Tiến Trọng	12/10/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	8.0	8.0	8.25						
2219	2219	241043	Nguyễn Hà Vy	27/02/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	8.0	8.5	7.0						
2220	2220	241045	Nguyễn Thảo Vy	26/10/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	8.25	9.25	10.0						
2221	2221	241050	Vũ Thúy Vy	23/12/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	7.0	8.25	7.75						
2222	2222	290155	Phạm Mai Chi	18/10/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	8.5	8.75	7.25						
2223	2223	290158	Trần Vũ Thảo Chi	27/10/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	7.5	8.25	7.75	Ngữ Văn chuyên	4.5			Tiếng Anh điều kiện	2.6
2224	2224	290389	Nguyễn Thị Mai Linh	01/01/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	9.25	8.25	9.0						
2225	2225	290543	Mai Trung Minh Phúc	28/10/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	8.75	8.75	8.5						
2226	2226	330015	Lương Quỳnh Anh	14/08/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	7.0	7.5	3.75						
2227	2227	330059	Trần Thị Vân Anh	13/02/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	7.25	8.75	4.75						
2228	2228	330161	Phạm Đức Đại	18/05/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	7.25	7.75	5.5						
2229	2229	330162	Giang Đức Đạo	28/10/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	5.75	6.75	3.0						
2230	2230	330190	Vương Hoàng Đức	18/02/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	7.5	8.0	4.0						
2231	2231	330244	Trần Viết Hoàn	04/02/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	6.5	8.25	6.0						
2232	2232	330261	Lê Quang Huy	11/08/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	7.0	8.25	5.0						
2233	2233	330273	Vũ Nguyễn Quốc Huy	26/03/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	7.25	8.75	6.25						
2234	2234	330298	Tăng Thịnh Hưng	05/08/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	6.75	6.75	4.5						
2235	2235	330317	Hoàng Bảo Khánh	26/10/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	6.75	7.75	6.5						
2236	2236	330339	Nguyễn Trung Kiên	09/07/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	6.5	7.75	4.5						
2237	2237	330350	Ngô Phương Lan	04/10/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	8.75	7.75	4.25						
2238	2238	330384	Nguyễn Khánh Linh	07/10/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	8.0	8.5	5.5						
2239	2239	330389	Nguyễn Phương Linh	19/07/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	7.5	8.5	7.25						
2240	2240	330391	Nguyễn Thị Huyền Linh	03/04/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	7.5	8.5	8.25						
2241	2241	330402	Trần Thị Mai Linh	29/05/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	8.0	8.5	7.75						
2242	2242	330404	Vũ Hà Linh	12/02/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	6.5	7.5	8.75						
2243	2243	330415	Vũ Đức Long	20/10/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	6.25	8.25	7.75						
2244	2244	330417	Vũ Tuấn Long	23/12/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	7.0	8.25	7.25						
2245	2245	330418	Lê Danh Lâm Lộc	10/11/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	8.0	8.0	8.0						
2246	2246	330438	Bùi Đức Minh	26/07/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	8.0	8.75	8.0						
2247	2247	330452	Nguyễn Quang Minh	17/01/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	6.75	7.25	5.5						
2248	2248	330454	Nguyễn Quang Minh	11/11/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	7.5	7.5	5.0						
2249	2249	330462	Phạm Vũ Đình Minh	11/05/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	8.0	9.0	8.75						
2250	2250	330464	Phùng Nhật Minh	20/09/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	7.25	8.75	3.0						
2251	2251	330507	Đoàn Bảo Ngọc	08/12/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	8.0	9.0	7.25						
2252	2252	330512	Lương Thị Bích Ngọc	05/04/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	8.0	8.75	7.0						
2253	2253	330522	Trần Khánh Ngọc	03/10/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	6.75	9.0	6.25						
2254	2254	330523	Trần Thị Khánh Ngọc	05/10/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	6.5	8.25	6.25						
2255	2255	330558	Nguyễn Phương Nhung	04/12/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	4.0	6.0	2.75						
2256	2256	330567	Nguyễn Bùi Kim Oanh	14/07/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	8.0	9.0	8.25						
2257	2257	330602	Phạm Hà Phương	01/06/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	7.25	8.0	6.5						
2258	2258	330611	Dương Đức Nhật Quang	20/02/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	7.5	8.0	6.0						
2259	2259	330618	Phạm Anh Quân	07/06/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	7.75	6.75	6.5						
2260	2260	330621	Trương Minh Quế	03/07/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	9.25	8.75	8.0						
2261	2261	330651	Phạm Mai Thanh	29/01/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	8.0	9.25	8.5						
2262	2262	330671	Ngô Thanh Thảo	25/06/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	6.75	8.5	7.5						
2263	2263	330686	Nguyễn Duy Thiện	09/12/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	7.75	7.5	6.5						
2264	2264	330693	Trần Anh Thơ	19/06/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	4.5	6.25	8.0						
2265	2265	330705	Ngô Anh Thư	31/03/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	7.75	8.0	8.5						
2266	2266	330706	Ngô Minh Thư	31/03/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	8.25	8.75	9.0						
2267	2267	330713	Trần Anh Thư	19/01/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	7.5	7.75	8.0						
2268	2268	330729	Nguyễn Minh Trang	29/05/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	7.0	8.75	3.25						
2269	2269	330730	Nguyễn Thu Trang	09/09/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	7.0	8.75	5.5						
2270	2270	330739	Hà Minh Trí	19/05/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	5.75	7.75	8.0						
2271	2271	330764	Vũ Văn Tuấn	31/07/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	8.0	8.25	6.25						
2272	2272	330790	Trần Quang Việt	18/03/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	8.25	7.0	7.25						
2273	2273	360003	Nguyễn Đình Thái An	11/02/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	6.25	6.25	5.5						
2274	2274	360024	Đỗ Ngọc Anh	07/08/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	5.5	9.25	3.75						
2275	2275	360045	Nguyễn Hải Anh	07/10/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	7.75	8.0	6.5						
2276	2276	360056	Nguyễn Thùy Anh	05/09/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	5.75	7.25	6.0						
2277	2277	360078	Phạm Thị Minh Anh	21/10/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	6.25	6.0	7.0						
2278	2278	360140	Phạm Mai Chi	10/06/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	7.5	8.5	6.75						
2279	2279	360173	Nguyễn Việt Dũng	15/08/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	8.25	8.25	7.25						
2280	2280	360208	Vũ Thị Ánh Dương	27/01/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	7.0	9.0	4.5						
2281	2281	360209	Vũ Thị Thùy Dương	21/12/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	7.75	9.0	5.0						
2282	2282	360230	Nguyễn Bảo Điền	07/01/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	7.0	8.25	7.75						
2283	2283	360285	Dương Văn Hiệp	20/02/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	6.75	7.0	7.75						
2284	2284	360298	Bùi Thị Thanh Hoa	09/11/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	8.0	8.25	7.0						
2285	2285	360302	Bùi Sỹ Hoàng	18/11/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	8.25	9.0	7.0						
2286	2286	360328	Trần Bảo Huy	24/10/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	5.75	7.75	7.25						
2287	2287	360338	Nguyễn Thị Vân Huyền	07/01/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	7.5	8.25	9.0						
2288	2288	360383	Nguyễn Đăng Khoa	18/04/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	4.0	7.5	6.25						
2289	2289	360395	Nguyễn Mai Lam	04/08/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	7.75	7.5	6.75						
2290	2290	360422	Đoàn Gia Linh	11/08/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	6.25	9.0	4.75						
2291	2291	360438	Nguyễn Ngọc Linh	06/01/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	5.25	6.5	4.75						
2292	2292	360469	Nguyễn Thành Long	25/03/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	6.75	8.5	4.5						
2293	2293	360476	Nguyễn Khánh Ly	21/02/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	5.75	8.5	8.0						
2294	2294	360584	Trịnh Minh Ngọc	22/11/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	7.75	8.0	5.25						
2295	2295	360586	Vũ Hồng Ngọc	13/09/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	7.25	9.0	4.25						
2296	2296	360610	Phạm Tuyết Nhung	13/01/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	6.5	8.25	2.25						
2297	2297	360623	Lê Tuấn Phong	15/01/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	8.0	7.5	6.5						
2298	2298	360658	Phạm Thị Thanh Phương	20/05/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	7.0	7.25	6.5						
2299	2299	360695	Nguyễn Đình Minh Thái	07/03/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	8.5	6.5	6.0						
2300	2300	360752	Nguyễn Vũ Minh Thư	01/08/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	8.25	7.75	8.25						
2301	2301	360762	Trần Thủy Tiên	20/03/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	6.0	9.25	7.75						
2302	2302	360764	Nguyễn Đắc Tiến	22/11/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	5.5	8.25	3.75						
2303	2303	360782	Vũ Ngọc Trâm	21/07/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	5.25	8.5	5.25						
2304	2304	360849	Thiều Văn Vũ	23/11/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	8.0	8.0	6.75						
2305	2305	360861	Trần Khánh Vy	24/06/2009	Trường THCS An Đà	Bình thường	6.0	9.0	6.0						
2306	2306	010032	Đinh Phương Anh	24/07/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	8.5	8.0	8.5						
2307	2307	010045	Hứa Đức Anh	16/08/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	5.25	3.5	7.0						
2308	2308	010053	Lê Thị Phương Anh	10/05/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	7.5	8.75	7.0						
2309	2309	010056	Mã Trang Anh	29/07/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	3.75	8.25	3.75						
2310	2310	010063	Nguyễn Kiều Anh	15/08/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	2.75	5.75	5.5						
2311	2311	010067	Nguyễn Mai Tuệ Anh	15/04/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	7.5	7.5	3.75						
2312	2312	010071	Nguyễn Phương Anh	30/01/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	5.75	5.25	5.75						
2313	2313	010085	Phạm Duy Anh	09/08/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	7.75	8.0	7.25						
2314	2314	010090	Phạm Mai Anh	04/09/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	7.25	4.75	6.75						
2315	2315	010096	Phạm Quốc Anh	22/10/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	7.5	7.5	7.75						
2316	2316	010101	Phạm Thị Quỳnh Anh	23/07/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	6.0	7.0	6.25						
2317	2317	010114	Trần Thị Ngọc Anh	30/08/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	7.0	6.25	4.5						
2318	2318	010115	Trần Thị Quế Anh	27/07/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	7.75	7.0	6.75						
2319	2319	010118	Vũ Dũng Anh	27/09/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	8.5	8.25	8.5						
2320	2320	010127	Bùi Diệp Ánh	03/06/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	8.25	7.0	8.0						
2321	2321	010142	Cao Ngọc Bích	16/10/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	7.25	8.25	5.5						
2322	2322	010160	Phạm An Châu	02/08/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	6.5	7.75	7.25						
2323	2323	010185	Phạm Đoàn Uyển Chi	01/10/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	6.25	7.75	6.75						
2324	2324	010206	Nguyễn Mạnh Cường	29/08/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	8.0	7.25	7.5						
2325	2325	010248	Đoàn Ánh Dương	19/12/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	7.75	7.25	8.0						
2326	2326	010285	Nguyễn Tiến Đạt	18/12/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	8.0	8.25	7.5						
2327	2327	010307	Nguyễn Anh Đức	15/12/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	8.25	7.75	5.75						
2328	2328	010313	Trần Trọng Đức	18/12/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	8.0	8.25	9.0						
2329	2329	010319	Nguyễn Hương Giang	29/10/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	8.25	8.25	8.5						
2330	2330	010320	Nguyễn Ngọc Trường Giang	03/10/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	9.25	6.75	5.75						
2331	2331	010330	Trần Thị Minh Giang	08/08/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	6.75	8.5	7.25						
2332	2332	010338	Đỗ Ngọc Hà	03/09/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	7.75	6.5	5.5						
2333	2333	010339	Hoàng Việt Hà	13/05/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	5.5	1.0	8.0						
2334	2334	010347	Nguyễn Thị Thanh Hà	14/12/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	7.25	7.75	5.5						
2335	2335	010364	Nguyễn Thành Hải	17/02/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	8.0	9.0	9.75						
2336	2336	010389	Vũ Thị Thu Hiền	28/01/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	7.0	7.5	8.75						
2337	2337	010424	Đinh Thị Hòa	08/06/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	8.5	8.5	8.0						
2338	2338	010442	Vũ Đức Hoàng	22/12/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	8.75	8.75	9.75						
2339	2339	010449	Vũ Thị Thu Huệ	30/01/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	7.5	9.0	9.5						
2340	2340	010451	Bùi Lê Hùng	21/02/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	7.5	7.0	6.25						
2341	2341	010460	Vũ Nguyên Hùng	19/12/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	8.25	7.75	7.25						
2342	2342	010463	Đào Văn Huy	05/09/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	4.75	6.25	4.75						
2343	2343	010472	Nguyễn Khắc Huy	20/10/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	8.0	7.75	5.5						
2344	2344	010475	Nguyễn Tuấn Huy	08/11/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	7.75	6.5	4.5						
2345	2345	010481	Vũ Quản Gia Huy	19/12/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	9.25	1.75	5.25						
2346	2346	010484	Đào Ngọc Huyền	11/02/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	7.75	6.75	6.0						
2347	2347	010543	Nguyễn Ngọc Trung Kiên	15/12/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	7.5	8.25	8.75						
2348	2348	010568	Lương Tùng Lâm	27/07/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	8.25	7.5	6.25						
2349	2349	010574	Phạm Đức Lâm	20/11/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	5.75	8.0	4.75						
2350	2350	010576	Phạm Tường Lân	06/08/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	7.75	5.75	7.75						
2351	2351	010582	Cáp Trương Diệu Linh	05/06/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	7.75	8.75	8.5						
2352	2352	010608	Nguyễn Bảo Linh	29/12/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	8.0	9.0	6.75						
2353	2353	010615	Nguyễn Hải Linh	26/10/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	6.5	7.75	6.0						
2354	2354	010619	Nguyễn Khánh Linh	22/01/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	5.75	8.75	6.25						
2355	2355	010621	Nguyễn Lê Thùy Linh	16/07/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	7.75	9.25	7.5						
2356	2356	010622	Nguyễn Mỹ Linh	14/09/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	7.75	7.75	6.75						
2357	2357	010623	Nguyễn Ngọc Linh	30/06/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	7.25	9.25	8.25						
2358	2358	010625	Nguyễn Phương Linh	05/08/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	5.25	7.0	7.75						
2359	2359	010638	Phạm Thị Khánh Linh	30/08/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	7.25	8.5	7.75						
2360	2360	010643	Phùng Khánh Linh	25/07/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	8.25	9.25	9.0						
2361	2361	010647	Trần Thuỳ Linh	18/08/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	7.25	7.0	5.75						
2362	2362	010648	Vũ Bá Linh	22/05/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	8.25	7.75	6.0						
2363	2363	010678	Nguyễn Thị Bảo Ly	13/07/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	4.25	5.0	6.0						
2364	2364	010680	Nguyễn Trần Hương Ly	16/10/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	7.75	7.25	7.0						
2365	2365	010688	Phạm Thanh Mai	14/08/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	3.25	6.5	5.75						
2366	2366	010692	Vũ Ngọc Mai	20/10/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	4.75	6.5	7.0						
2367	2367	010706	Lê Vũ Phương Minh	16/10/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	7.75	8.25	8.0						
2368	2368	010707	Lưu Bảo Ngọc Minh	07/11/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	8.25	8.0	9.25						
2369	2369	010709	Mai Tiến Minh	12/01/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	8.5	7.75	5.0						
2370	2370	010711	Nguyễn Bình Minh	02/02/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	8.25	7.0	5.5						
2371	2371	010714	Nguyễn Hiểu Minh	19/08/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	8.5	9.0	9.75						
2372	2372	010721	Nguyễn Thị Yến Minh	13/09/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	7.25	6.25	7.75						
2373	2373	010724	Phạm Duy Minh	10/11/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	5.75	4.0	7.25						
2374	2374	010725	Phạm Đình Ngọc Minh	29/01/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	7.75	8.75	9.75						
2375	2375	010743	Vương Ngọc Minh	08/01/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	7.75	7.5	8.5						
2376	2376	010763	Nguyễn Nhật Nam	07/10/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	7.75	7.25	7.75						
2377	2377	010764	Nguyễn Thành Nam	17/02/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	8.0	7.5	5.5						
2378	2378	010771	Trịnh Hoàng Nam	23/10/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	7.5	5.75	6.75						
2379	2379	010785	Nguyễn Khánh Ngân	19/03/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	6.0	6.5	7.5						
2380	2380	010792	Vũ Hoàng Ngân	27/09/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	7.5	8.75	9.0						
2381	2381	010801	Lê Huyền Ngọc	07/01/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	6.5	7.75	8.25						
2382	2382	010808	Trần Khánh Ngọc	26/10/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	7.5	7.75	9.0						
2383	2383	010811	Vũ Gia Ngọc	13/10/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	8.0	8.75	6.25						
2384	2384	010813	Nguyễn Hải Nguyên	13/02/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	7.75	7.75	6.0						
2385	2385	010827	Nguyễn Hoàng Anh Nhật	05/01/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	7.5	7.5	6.0						
2386	2386	010853	Vũ Yến Nhi	09/11/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	5.75	6.25	5.75						
2387	2387	010873	Phạm Thanh Phong	28/09/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	7.5	8.25	9.0						
2388	2388	010883	Đỗ Thu Phương	01/01/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	7.25	7.75	8.25						
2389	2389	010904	Vũ Hải Phương	23/09/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	7.0	9.0	8.25						
2390	2390	010912	Nguyễn Duy Quân	26/08/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	7.5	8.75	9.25						
2391	2391	010919	Đặng Ngọc Bảo Quyên	13/01/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	5.25	5.5	7.25						
2392	2392	010947	Lưu Thị Minh Tâm	13/08/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	5.0	6.75	4.75						
2393	2393	010955	Nguyễn Thị Hoài Thanh	31/10/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	6.25	7.5	6.25						
2394	2394	010971	Đỗ Phương Thảo	01/01/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	5.0	7.75	5.75						
2395	2395	010977	Hà Phương Thảo	03/02/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	7.5	6.25	6.5						
2396	2396	010984	Nguyễn Lê Thanh Thảo	21/09/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	6.25	7.75	6.5						
2397	2397	010989	Nguyễn Thanh Thảo	25/11/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	7.5	8.25	6.0						
2398	2398	011007	Hoàng Xuân Thịnh	11/04/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	5.75	3.0	4.5						
2399	2399	011024	Nguyễn Phương Thủy	18/01/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	2.25	7.0	6.0						
2400	2400	011026	Vũ Thị Thủy	27/01/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	8.0	8.5	9.0						
2401	2401	011030	Đặng Anh Thư	09/09/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	7.5	8.5	9.25						
2402	2402	011036	Mai Thị Xuân Thư	23/11/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	8.0	8.0	9.25						
2403	2403	011049	Nguyễn Như Quỳnh Thương	06/08/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	7.0	6.5	7.0						
2404	2404	011060	Trần Khánh Toàn	16/03/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	7.25	8.75	9.0						
2405	2405	011073	Lê Thùy Trang	25/07/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	7.75	8.5	9.75						
2406	2406	011079	Nguyễn Thuỳ Trang	17/04/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	3.25	4.25	6.5						
2407	2407	011081	Quản Minh Trang	08/10/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	7.75	8.25	9.5						
2408	2408	011083	Nguyễn Thị Ngọc Trâm	10/03/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	5.75	6.0	2.25						
2409	2409	011090	Nguyễn Đoàn Mai Trúc	10/11/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	7.25	8.5	7.0						
2410	2410	011097	Vũ Đức Trung	30/03/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	3.0	6.25	6.75						
2411	2411	011101	Nguyễn Phú Trường	27/11/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	6.5	5.25	6.25						
2412	2412	011104	Bá Xuân Tuấn Tú	27/01/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	7.75	7.75	5.0						
2413	2413	011112	Nguyễn Minh Tuấn	22/10/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	9.0	7.75	6.25						
2414	2414	011116	Nguyễn Văn Tuấn	05/09/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	8.0	8.5	6.5						
2415	2415	011166	Vũ Đình Thế Vinh	06/12/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	8.25	8.5	9.5						
2416	2416	011171	Trần Anh Vũ	27/04/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	7.75	7.5	8.0						
2417	2417	011177	Nguyễn Thanh Vy	01/06/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	7.5	8.25	6.5						
2418	2418	011178	Nguyễn Thị Diệu Vy	05/12/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	3.5	6.25	6.0						
2419	2419	011180	Phạm Hà Vy	06/08/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	8.0	8.25	9.25						
2420	2420	011181	Trần Bảo Vy	23/08/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	7.0	8.25	6.5						
2421	2421	011200	Trần Thị Hải Yến	15/11/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	7.0	8.0	5.75						
2422	2422	110001	Đào Văn An	03/04/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	8.75	4.5	8.0						
2423	2423	110056	Trần Tâm Anh	14/03/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	7.75	7.25	10.0						
2424	2424	110065	Cao Minh Ánh	25/10/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	8.0	9.25	8.5						
2425	2425	110119	Đào Quang Dũng	07/04/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	8.75	8.5	9.5						
2426	2426	110128	Vũ Đức Dũng	28/03/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	7.75	8.0	8.5						
2427	2427	110186	Trần Nguyễn Ngọc Hà	24/10/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	7.5	9.25	10.0						
2428	2428	110205	Nguyễn Thị Thanh Hiền	30/04/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	7.75	8.75	9.5						
2429	2429	110231	Vũ Đức Hùng	29/05/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	8.25	9.0	9.75						
2430	2430	110326	Quyền Hà Linh	07/06/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	8.0	8.75	9.5						
2431	2431	110520	Phạm Nguyễn Thanh Tâm	14/02/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	8.0	8.5	7.25						
2432	2432	110580	Lê Ngọc Tiến	06/12/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	8.5	7.75	9.25						
2433	2433	110648	Trần Thị Thanh Xuân	15/06/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	7.5	9.25	9.25						
2434	2434	130372	Vũ Thị Khánh Ly	06/08/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	4.5	8.25	6.75						
2435	2435	170167	Đặng Minh Châu	09/04/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	9.5	8.75	9.25	Toán học chuyên	3.5	Sinh học chuyên	4.38	Tiếng Anh điều kiện	7.0
2436	2436	170237	Nguyễn Bá Cường	06/05/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	9.25	8.5	10.0	Toán học chuyên	5.75			Tiếng Anh điều kiện	7.4
2437	2437	170512	Dương Bích Khuê	13/04/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	9.25	9.5	10.0	Tiếng Anh chuyên	5.65			Tiếng Anh điều kiện	8.8
2438	2438	171068	Nguyễn Thế Trường	26/06/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	8.75	9.0	10.0	Toán học chuyên	2.75			Tiếng Anh điều kiện	7.0
2439	2439	200056	Nguyễn Đức Anh	16/01/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	7.75	6.0	3.25						
2440	2440	200231	Phạm Thị Thùy Dương	05/09/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	2.0	6.25	5.5						
2441	2441	200270	Dương Trường Anh Đức	12/08/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	5.5	6.75	4.25						
2442	2442	200310	Lê Xuân Hải	30/03/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	5.5	6.0	7.0						
2443	2443	200701	Vũ Trịnh Trà My	16/07/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	1.25	1.0	2.5						
2444	2444	200723	Trần Duy Bảo Nam	08/03/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	6.25	5.0	5.25						
2445	2445	201013	Nguyễn Vinh Thông	21/09/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	5.5	4.0	5.75						
2446	2446	201029	Bùi Minh Thư	22/02/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	5.0	7.75	8.75						
2447	2447	201186	Lê Quang Vũ	26/06/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	5.0	8.0	5.5						
2448	2448	201210	Nguyễn Thị Hà Vy	23/10/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	7.25	7.25	4.5						
2449	2449	220043	Tạ Quỳnh Anh	10/01/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	8.0	6.5	7.25						
2450	2450	220200	Vũ Minh Hiếu	18/06/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	6.5	8.25	4.75						
2451	2451	220304	Phùng Khánh Linh	01/07/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	4.25	7.0	5.5						
2452	2452	220307	Vũ Diệu Linh	23/07/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	6.0	6.25	5.5						
2453	2453	220429	Đoàn Như Quân	19/12/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	7.0	3.75	4.25						
2454	2454	220432	Nguyễn Hoàng Quân	15/02/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	2.5	2.75	3.0						
2455	2455	220448	Bùi Phương Thanh	18/05/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	7.75	7.75	9.25						
2456	2456	290292	Lại Khánh Huyền	26/10/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	9.0	9.0	9.75	Tiếng Anh chuyên	1.3			Tiếng Anh điều kiện	6.8
2457	2457	290362	Bùi Hoàng Lâm	14/08/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	9.0	9.0	9.0						
2458	2458	290403	Phạm Thành Long	21/09/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	9.25	8.0	9.5						
2459	2459	290409	Nguyễn Khánh Ly	06/01/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	8.25	8.75	8.75						
2460	2460	290474	Nguyễn Thị Kim Ngân	08/09/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	8.75	9.0	10.0						
2461	2461	290525	Vũ Tuệ Nhi	20/04/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	8.0	9.0	9.75						
2462	2462	350008	Đào Mạnh Nhật Anh	06/06/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	7.75	6.75	3.0						
2463	2463	350276	Phạm Minh Thư	26/06/2009	Trường THCS An Đồng	Bình thường	6.25	8.0	5.0						
2464	2464	100173	Đỗ Nguyễn Thu Giang	24/02/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	7.0	8.0	9.0						
2465	2465	120032	Hoàng Phương Anh	24/08/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	7.5	8.75	8.0						
2466	2466	140098	Trương Hà Anh	13/12/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	9.0	9.0	9.75	Ngữ Văn chuyên	5.5			Tiếng Anh điều kiện	6.2
2467	2467	140133	Phạm Minh Châu	28/01/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	8.25	9.25	9.75						
2468	2468	140283	Nguyễn Trường Ngọc Hà	08/07/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	7.5	8.25	10.0	Tiếng Anh chuyên	2.35			Tiếng Anh điều kiện	5.8
2469	2469	140409	Phạm Anh Khoa	29/04/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	8.25	8.5	9.75						
2470	2470	140431	Dương Thanh Lâm	22/08/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	10.0	9.0	9.75	Toán học chuyên	2.0			Tiếng Anh điều kiện	8.2
2471	2471	140737	Hoàng Mai Phương	29/07/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	8.5	8.75	10.0	Sinh học chuyên	4.88			Tiếng Anh điều kiện	6.8
2472	2472	140753	Nguyễn Thị Minh Phương	16/11/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	8.5	7.75	9.25	Hóa học chuyên	5.65			Tiếng Anh điều kiện	6.8
2473	2473	160009	Vũ Văn An	28/11/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	8.25	8.0	7.75						
2474	2474	160014	Bùi Trang Anh	27/08/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	7.25	8.5	7.0						
2475	2475	160020	Đỗ Hà Anh	14/11/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	7.75	9.0	7.0						
2476	2476	160027	Hoàng Trần Mai Anh	08/05/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	8.0	7.75	9.5						
2477	2477	160031	Lê Nguyễn Ngọc Anh	27/01/2008	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	5.5	8.25	3.75						
2478	2478	160032	Lê Phương Anh	20/01/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	5.5	8.5	9.0						
2479	2479	160042	Nguyễn Hoàng Thế Anh	02/03/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	8.0	9.25	9.75						
2480	2480	160043	Nguyễn Mai Anh	23/04/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	6.75	8.75	6.0						
2481	2481	160047	Nguyễn Ngọc Quỳnh Anh	18/11/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	4.75	8.5	7.5						
2482	2482	160048	Nguyễn Ngô Quỳnh Anh	15/07/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	7.0	9.0	5.25						
2483	2483	160055	Nguyễn Thị Quỳnh Anh	01/11/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	4.25	5.5	4.0						
2484	2484	160056	Nguyễn Thị Vân Anh	18/06/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	8.25	8.25	9.5						
2485	2485	160064	Phạm Ngọc Châu Anh	16/12/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	7.0	8.75	9.25						
2486	2486	160071	Phan Nguyễn Quỳnh Anh	28/12/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	6.25	8.75	6.75						
2487	2487	160072	Phùng Thị Quỳnh Anh	29/08/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	6.75	8.25	7.75						
2488	2488	160084	Trần Thị Phương Anh	24/05/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	6.5	7.75	7.0						
2489	2489	160100	Đỗ Thị Ngọc Ánh	15/10/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	7.0	8.5	7.25						
2490	2490	160107	Đỗ Gia Bảo	09/10/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	5.75	9.0	5.0						
2491	2491	160110	Nguyễn Đăng Bảo	17/05/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	7.5	8.75	8.75						
2492	2492	160117	Đỗ Đức Bình	08/03/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	7.75	8.75	6.25						
2493	2493	160118	Đồng Hải Bình	12/03/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	7.75	8.25	9.5						
2494	2494	160123	Vũ Thanh Bình	17/01/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	3.75	7.25	4.0						
2495	2495	160131	An Nhã Chi	13/06/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	7.25	8.25	6.5						
2496	2496	160140	Phạm Hồng Chi	05/07/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	6.5	8.25	7.75						
2497	2497	160159	Đỗ Trung Dũng	28/09/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	7.5	8.0	7.25						
2498	2498	160161	Lê Việt Dũng	03/09/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	6.75	7.0	6.5						
2499	2499	160171	Trương Khánh Duy	05/06/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	7.0	7.75	6.75						
2500	2500	160182	Nguyễn Thùy Dương	28/11/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	2.25	7.5	6.25						
2501	2501	160184	Phạm Phúc Dương	29/01/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	6.25	5.0	5.5						
2502	2502	160194	Đỗ Thành Đạt	02/06/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	7.5	7.5	5.25						
2503	2503	160204	Phạm Tiến Đạt	15/09/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	7.0	8.75	8.25						
2504	2504	160210	Vũ Thành Đạt	07/10/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	6.5	8.5	9.0						
2505	2505	160228	Vũ Thị Hương Giang	22/04/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	4.75	8.5	3.5						
2506	2506	160230	Ngô Ngọc Hà	06/08/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	7.75	8.25	4.75						
2507	2507	160234	Phạm Hồng Hà	24/01/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	7.75	7.75	7.75						
2508	2508	160245	Nguyễn Thu Hằng	05/12/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	6.0	6.0	3.25						
2509	2509	160249	Trần Ngọc Hân	15/03/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	4.5	7.25	5.0						
2510	2510	160268	Vũ Phương Hoa	18/05/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	6.25	8.25	6.0						
2511	2511	160271	Nguyễn Thu Hòa	29/11/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	8.0	8.5	6.5						
2512	2512	160280	Lê Xuân Hoàng	02/05/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	7.75	8.0	7.75						
2513	2513	160286	Nguyễn Xuân Hồ	07/08/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	2.75	8.0	4.0						
2514	2514	160294	Trần Đức Hùng	20/12/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	7.0	7.0	6.5						
2515	2515	160297	Đỗ Đức Huy	20/11/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	7.5	7.25	7.0						
2516	2516	160300	Lê Huy Huy	10/12/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	4.75	7.0	3.75						
2517	2517	160309	Đồng Hoàng Khánh Huyền	06/08/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	7.25	9.0	8.25						
2518	2518	160312	Đặng Trinh Thuận Hưng	02/01/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	5.75	7.75	5.75						
2519	2519	160326	Phạm Vũ Bảo Hưng	08/03/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	5.0	4.75	5.75						
2520	2520	160358	Trương Anh Khoa	13/06/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	8.0	7.75	7.75						
2521	2521	160373	Đào Tùng Lâm	27/10/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	8.0	8.0	9.5						
2522	2522	160378	Trần Quang Lâm	17/03/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	7.75	8.25	7.75						
2523	2523	160401	Nguyễn Thị Thảo Linh	26/08/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	6.25	9.0	7.5						
2524	2524	160413	Trần Phương Linh	13/02/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	8.25	8.75	7.75						
2525	2525	160415	Vũ Diệu Linh	07/03/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	8.25	8.0	7.25						
2526	2526	160416	Vũ Hà Linh	08/10/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	7.25	8.75	6.0						
2527	2527	160420	Vũ Phương Loan	18/05/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	5.75	7.5	6.75						
2528	2528	160440	Trần Khánh Ly	10/07/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	8.25	8.0	8.25						
2529	2529	160441	Trần Khánh Ly	31/03/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	7.0	9.0	8.25						
2530	2530	160449	Ngô Phan Hoàng Mai	18/12/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	6.0	8.25	7.25						
2531	2531	160454	Vũ Thị Phương Mai	25/03/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	6.25	8.5	7.5						
2532	2532	160455	Vũ Trần Trúc Mai	13/04/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	7.5	7.75	8.5						
2533	2533	160459	Nguyễn Duy Mạnh	03/05/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	8.25	8.0	8.5						
2534	2534	160474	Nguyễn Nguyệt Minh	27/08/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	8.0	9.0	9.5						
2535	2535	160491	Vũ Bá Minh	18/12/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	7.5	7.75	8.5						
2536	2536	160503	Đỗ Đồng Xuân Nam	26/09/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	6.75	9.0	4.0						
2537	2537	160506	Ngô Hải Nam	23/10/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	4.25	3.0	2.5						
2538	2538	160524	Ngô Thị Nga	27/04/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	6.5	7.0	6.25						
2539	2539	160525	Phạm Kim Nga	04/08/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	6.75	7.25	5.25						
2540	2540	160529	Lê Kim Ngân	24/09/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	5.75	8.5	7.25						
2541	2541	160535	Trần Thị Kim Ngân	08/08/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	7.0	7.75	5.75						
2542	2542	160552	Nguyễn Thái Bảo Ngọc	23/10/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	8.0	7.75	6.75						
2543	2543	160564	Đào Minh Nguyên	02/07/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	8.0	6.75	8.75						
2544	2544	160572	Nguyễn Thị Thanh Nhàn	28/11/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	7.25	7.0	4.5						
2545	2545	160584	Vũ Thị Yến Nhi	12/06/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	8.25	8.0	8.25						
2546	2546	160603	Nguyễn Hữu Hoàng Phong	15/03/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	7.75	3.75	7.25						
2547	2547	160608	Phạm Hoàng Minh Phong	05/01/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	4.75	8.0	6.0						
2548	2548	160611	Lê Hoàng Phúc	01/07/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	8.25	7.75	9.25						
2549	2549	160615	Đào Hữu Phước	22/12/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	8.0	6.0	9.25						
2550	2550	160620	Đoàn Thu Phương	12/09/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	7.25	7.5	8.5						
2551	2551	160621	Đỗ Ngọc Minh Phương	07/11/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	8.75	8.25	9.5						
2552	2552	160677	Lê Nguyên Trường Sơn	25/11/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	8.25	8.0	9.5						
2553	2553	160685	Nguyễn Trọng Tài	01/07/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	8.25	8.75	9.5	Vật lý chuyên	1.25			Tiếng Anh điều kiện	7.2
2554	2554	160687	Vũ Thị Thanh Tâm	28/06/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	8.25	9.0	8.0						
2555	2555	160694	Đỗ Đức Duy Thanh	11/01/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	6.25	7.5	8.25						
2556	2556	160697	Ngô Quang Thanh	23/05/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	8.25	8.5	9.75						
2557	2557	160734	Nguyễn Quang Phú Thịnh	21/07/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	6.75	8.25	7.25						
2558	2558	160742	Bùi Xuân Thủy	01/01/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	7.25	8.75	6.0						
2559	2559	160746	Vũ Nguyễn Thu Thủy	26/07/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	4.75	8.75	3.25						
2560	2560	160747	Nguyễn Phương Thúy	11/01/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	6.25	8.25	7.0						
2561	2561	160748	Nguyễn Thanh Thúy	24/09/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	8.75	9.0	9.5						
2562	2562	160753	Nguyễn Thị Minh Thư	11/05/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	4.5	8.5	6.25						
2563	2563	160754	Trần Hồ Anh Thư	07/07/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	7.75	8.5	8.0						
2564	2564	160757	Đặng Phan Thủy Tiên	13/11/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	8.25	7.0	5.75						
2565	2565	160769	Đào Thùy Trang	16/05/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	7.0	7.25	10.0						
2566	2566	160770	Đỗ Thùy Trang	14/12/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	3.5	5.5	9.25						
2567	2567	160776	Nguyễn Quỳnh Trang	06/05/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	6.0	7.25	5.0						
2568	2568	160796	Ngô Việt Trung	20/01/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	6.75	9.0	7.5						
2569	2569	160799	Trịnh Quang Trường	30/09/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	7.25	8.25	5.5						
2570	2570	160802	Nguyễn Thị Cẩm Tú	16/06/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	6.25	6.75	7.0						
2571	2571	160824	Bùi Tố Uyên	18/07/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	4.5	7.5	7.0						
2572	2572	160826	Nguyễn Anh Văn	05/12/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	8.0	8.75	8.0						
2573	2573	160828	Nguyễn Hà Vân	26/02/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	8.0	7.5	8.5						
2574	2574	160830	Vũ Anh Vân	08/06/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	5.0	7.25	6.5						
2575	2575	160834	Vũ Đức Việt	12/09/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	7.75	6.5	6.25						
2576	2576	160845	Đỗ Thảo Vy	07/08/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	6.25	9.0	8.0						
2577	2577	160847	Lưu Trần Hà Vy	04/12/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	5.75	7.75	5.25						
2578	2578	160848	Nguyễn Hoàng Hà Vy	04/09/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	7.25	6.25	9.25						
2579	2579	160855	Ngô Như Ý	17/09/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	7.75	8.0	9.25						
2580	2580	160860	Nguyễn Hải Yến	21/01/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	6.25	7.25	6.5						
2581	2581	170021	Bùi Phương Anh	05/02/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	8.75	8.0	10.0	Hóa học chuyên	4.5			Tiếng Anh điều kiện	6.2
2582	2582	170195	Đỗ Ngọc Quế Chi	15/02/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	9.0	8.5	9.75	Toán học chuyên	5.0			Tiếng Anh điều kiện	6.2
2583	2583	170809	Nguyễn Thảo Nguyên	19/03/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	9.25	8.75	10.0	Ngữ Văn chuyên	6.5			Tiếng Anh điều kiện	7.6
2584	2584	170934	Nguyễn Trường Sơn	22/09/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	10.0	8.0	10.0	Toán học chuyên	5.5			Tiếng Anh điều kiện	5.0
2585	2585	190195	Nông Thị Diệu Hằng	12/11/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	6.5	9.0	5.0						
2586	2586	330626	Đỗ Thị Tố Quyên	05/08/2009	Trường THCS Anh Dũng	Bình thường	6.75	8.25	6.75						
2587	2587	070011	Cao Thị Hoàng Anh	22/12/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	4.5	6.5	3.5						
2588	2588	070042	Nguyễn Lê Việt Anh	20/05/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	8.75	7.75	9.5						
2589	2589	070053	Nguyễn Thị Vân Anh	20/10/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	7.5	6.25	7.75						
2590	2590	070054	Nguyễn Văn Hoàng Anh	18/06/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	6.75	8.0	9.0						
2591	2591	070062	Trịnh Quốc Anh	24/12/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	5.0	7.5	7.75						
2592	2592	070065	Vũ Phương Anh	15/04/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	6.5	8.25	9.25						
2593	2593	070083	Vũ Hoài Băng	19/02/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	6.25	7.25	6.25						
2594	2594	070090	Vũ Ngọc Thanh Bình	18/02/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	5.5	7.25	8.5						
2595	2595	070102	Cao Thị Quỳnh Chi	15/10/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	4.25	7.0	4.5						
2596	2596	070109	Trần Văn Chiến	29/09/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	6.5	8.25	8.25						
2597	2597	070146	Lê Vũ Thành Đạt	07/06/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	5.75	7.75	4.25						
2598	2598	070149	Nguyễn Xuân Đạt	13/05/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	6.5	7.5	8.75						
2599	2599	070155	Hoàng Thị Tâm Đoan	04/09/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	6.0	7.5	4.5						
2600	2600	070182	Phạm Thị Hồng Hạnh	07/04/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	8.25	8.5	9.5						
2601	2601	070185	Bùi Thị Minh Hằng	03/02/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	5.25	7.75	5.0						
2602	2602	070188	Phạm Khánh Hằng	14/08/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	7.75	8.25	7.75						
2603	2603	070208	Nguyễn Quỳnh Huê	04/02/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	7.75	8.25	7.5						
2604	2604	070222	Hoàng Thị Thu Huyền	12/10/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	6.25	8.5	7.75						
2605	2605	070256	Nguyễn Thị Minh Khuê	08/09/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	5.0	6.0	4.5						
2606	2606	070273	Bùi Ngọc Linh	07/07/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	6.25	9.0	8.75						
2607	2607	070285	Nguyễn Hà Linh	23/02/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	7.0	7.75	3.75						
2608	2608	070291	Nguyễn Thị Dịu Linh	14/09/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	4.75	7.25	5.0						
2609	2609	070294	Nguyễn Thị Khánh Linh	20/09/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	7.75	8.25	10.0						
2610	2610	070306	Nguyễn Thị Thảo Ly	30/06/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	7.5	8.0	8.0						
2611	2611	070377	Trần Hoàng Thảo Ngọc	05/12/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	4.25	7.0	8.25						
2612	2612	070402	Cao Hồng Phúc	19/06/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	7.25	7.25	9.0						
2613	2613	070407	Bùi Thị Quỳnh Phương	27/10/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	5.5	7.25	5.5						
2614	2614	070409	Hoàng Thị Thu Phương	12/05/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	8.25	8.5	9.75						
2615	2615	070431	Nguyễn Văn Sơn	26/09/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	7.0	6.0	7.0						
2616	2616	070459	Nguyễn Anh Thư	07/10/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	7.0	7.5	9.75						
2617	2617	070462	Nguyễn Minh Thư	03/11/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	4.5	8.0	4.25						
2618	2618	070473	Bùi Thị Mai Trang	01/08/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	7.25	8.0	10.0						
2619	2619	070477	Phạm Thị Trang	03/12/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	6.75	8.25	6.75						
2620	2620	070529	Vũ Nguyễn Bảo Vy	04/08/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	6.5	7.25	7.75						
2621	2621	190008	Nguyễn Khắc Bình An	09/11/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	6.5	7.5	7.25						
2622	2622	190016	Cao Văn Việt Anh	30/06/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	5.25	7.0	4.0						
2623	2623	190024	Hoàng Thị Lan Anh	13/05/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	6.0	8.25	7.5						
2624	2624	190036	Nguyễn Khắc Hải Anh	10/11/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	5.0	7.5	4.0						
2625	2625	190037	Nguyễn Khắc Việt Anh	27/11/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	4.75	5.75	4.25						
2626	2626	190039	Nguyễn Minh Anh	05/08/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	5.25	5.75	3.5						
2627	2627	190051	Nguyễn Xuân Việt Anh	28/09/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	5.0	8.5	6.0						
2628	2628	190068	Bùi Thị Phương Ánh	18/01/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	5.25	7.0	6.75						
2629	2629	190070	Nguyễn Hồng Ánh	06/11/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	6.75	8.25	5.75						
2630	2630	190082	Bùi Thị Bảo Châu	07/11/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	6.0	8.0	3.75						
2631	2631	190085	Phạm Thị Ngọc Châu	26/12/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	6.5	6.25	5.5						
2632	2632	190086	Bùi Hoàn Linh Chi	12/11/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	5.0	7.0	4.75						
2633	2633	190089	Đàm Quỳnh Chi	01/08/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	3.5	6.25	3.5						
2634	2634	190106	Nguyễn Thành Danh	17/08/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	5.25	6.0	5.75						
2635	2635	190117	Nguyễn Quang Dũng	30/04/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	7.5	7.0	8.75						
2636	2636	190141	Nguyễn Văn Dương	25/11/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	6.25	7.75	2.75						
2637	2637	190146	Phạm Văn Dương	17/01/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	6.5	5.5	3.25						
2638	2638	190168	Bùi Xuân Điệp	23/10/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	5.5	7.0	3.25						
2639	2639	190170	Nguyễn Khắc Đông	24/04/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	6.75	7.25	5.0						
2640	2640	190176	Bùi Hà Giang	06/04/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	5.5	6.5	5.0						
2641	2641	190182	Bùi Ngọc Hà	16/10/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	7.0	8.0	9.0						
2642	2642	190191	Hoàng Đình Hải	03/11/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	4.25	3.75	2.5						
2643	2643	190194	Ngô Thanh Hằng	10/08/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	4.0	7.5	5.5						
2644	2644	190198	Nguyễn Thị Hiền	15/11/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	6.75	8.25	5.5						
2645	2645	190205	Nguyễn Văn Hiệp	09/07/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	4.25	7.0	9.0						
2646	2646	190247	Cao Thị Huyền	18/01/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	7.0	8.5	8.75						
2647	2647	190250	Vũ Khánh Huyền	15/12/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	6.25	7.5	7.5						
2648	2648	190259	Hoàng Lê Hữu	11/05/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	5.5	8.0	4.25						
2649	2649	190291	Phạm Trung Kiên	16/05/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	5.0	7.0	4.5						
2650	2650	190302	Nguyễn Khắc Lâm	13/09/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	7.75	7.5	4.75						
2651	2651	190304	Trần Văn Phúc Lâm	15/10/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	5.5	6.5	3.0						
2652	2652	190320	Hoàng Diệu Linh	07/08/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	5.75	7.25	8.75						
2653	2653	190329	Nguyễn Thị Thùy Linh	29/08/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	3.75	8.0	2.5						
2654	2654	190348	Nguyễn Đắc Lượng	24/10/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	5.75	6.75	6.25						
2655	2655	190355	Ngô Thị Mai	02/03/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	3.75	7.5	3.75						
2656	2656	190356	Nguyễn Thị Mai	11/06/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	5.0	7.25	4.5						
2657	2657	190360	Trần Văn Mạnh	19/12/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	4.75	6.0	3.75						
2658	2658	190375	Nguyễn Đức Nam	09/12/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	5.75	7.25	4.0						
2659	2659	190377	Nguyễn Hữu Bảo Nam	09/05/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	4.75	7.25	2.75						
2660	2660	190382	Hoàng Thị Nga	29/03/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	4.0	6.5	3.5						
2661	2661	190383	Hoàng Thị Hằng Nga	14/01/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	5.0	6.75	3.75						
2662	2662	190405	Nguyễn Ngọc Phương Nhi	14/10/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	3.25	7.5	3.5						
2663	2663	190420	Nguyễn Đức Phát	19/04/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	4.5	6.75	2.25						
2664	2664	190422	Phạm Văn Phong	08/09/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	6.0	7.25	7.25						
2665	2665	190425	Bùi Văn Phúc	05/09/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	4.5	4.75	3.0						
2666	2666	190430	Nguyễn Cảnh Phúc	02/03/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	8.0	8.75	8.5						
2667	2667	190432	Bùi Hà Phương	17/07/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	5.5	6.75	7.0						
2668	2668	190453	Bùi Thị Thảo Quyên	22/05/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	6.0	7.5	5.0						
2669	2669	190455	Phạm Lê Quyên	14/05/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	5.5	6.5	6.5						
2670	2670	190478	Nguyễn Đắc Tài	23/06/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	6.25	7.25	2.5						
2671	2671	190488	Cao Văn Thành	28/06/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	5.5	8.0	3.25						
2672	2672	190501	Lê Thị Thanh Thảo	12/01/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	5.25	4.5	3.75						
2673	2673	190502	Nguyễn Nam Phương Thảo	12/09/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	5.0	7.5	5.25						
2674	2674	190503	Nguyễn Phương Thảo	22/02/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	7.25	6.0	3.0						
2675	2675	190505	Nguyễn Thị Phương Thảo	31/03/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	4.5	5.75	3.25						
2676	2676	190516	Nguyễn Văn Trường Thịnh	10/03/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	4.5	7.5	3.75						
2677	2677	190524	Bùi Văn Thuận	22/11/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	4.75	6.25	2.25						
2678	2678	190529	Đặng Minh Thư	17/11/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	4.25	8.0	3.0						
2679	2679	190535	Nguyễn Thị Anh Thư	30/10/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	5.0	7.5	3.0						
2680	2680	190538	Phạm Anh Thư	17/12/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	3.25	4.25	5.0						
2681	2681	190543	Cao Thị Hoài Thương	27/03/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	4.75	5.5	3.25						
2682	2682	190562	Nguyễn Thị Thuỳ Trang	19/03/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	4.75	7.5	4.5						
2683	2683	190573	Lê Thị Thanh Trúc	14/12/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	6.0	7.0	7.75						
2684	2684	190582	Phạm Hữu Minh Trường	05/11/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	3.0	6.5	3.5						
2685	2685	190590	Nguyễn Đức Tú	01/02/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	6.0	8.0	5.25						
2686	2686	190608	Nguyễn Thu Uyên	12/09/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	4.0	5.25	5.25						
2687	2687	190611	Nguyễn Thị Thanh Vân	28/08/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	6.5	7.75	5.5						
2688	2688	190614	Nguyễn Tường Vi	19/07/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	3.75	8.25	2.25						
2689	2689	190618	Bùi Đức Việt	13/11/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	6.25	7.25	4.25						
2690	2690	190623	Trần Quốc Việt	12/10/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	5.5	5.5	4.5						
2691	2691	190630	Nguyễn Thị Xuân	15/03/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	3.5	6.75	3.75						
2692	2692	340010	Nguyễn Hoàng Bảo Anh	26/08/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	3.75	3.25	2.25						
2693	2693	340018	Nguyễn Ngọc Ánh	03/08/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	3.0	3.25	2.5						
2694	2694	340021	Nguyễn Đức Bảo	09/08/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	4.25	2.25	2.0						
2695	2695	340024	Đinh Văn Bình	06/06/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	4.25	2.5	3.25						
2696	2696	340032	Nguyễn Quang Dũng	19/10/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	3.75	5.5	3.75						
2697	2697	340036	Nguyễn Thành Dương	06/01/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	3.25	4.75	3.0						
2698	2698	340051	Nghiêm Thu Hà	03/10/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	3.0	5.5	5.0						
2699	2699	340052	Trần Thị Thu Hà	11/04/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	2.75	6.25	1.75						
2700	2700	340061	Cao Đức Hiếu	06/07/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	3.5	4.75	6.5						
2701	2701	340062	Nguyễn Quang Hiếu	17/07/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	3.25	5.25	2.5						
2702	2702	340074	Ngô Gia Huy	10/08/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	4.0	4.25	4.5						
2703	2703	340077	Dương Thị Huyền	22/10/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	1.0	6.0	5.0						
2704	2704	340085	Bùi Văn Hưng	09/06/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	3.5	4.0	3.0						
2705	2705	340143	Phạm Ngô Linh Nhi	23/10/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	4.0	5.25	3.5						
2706	2706	340157	Ngô Quang Anh Quân	28/07/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	4.5	5.25	7.75						
2707	2707	340162	Cao Văn Quyết	06/02/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	3.25	5.25	5.25						
2708	2708	340183	Nguyễn Thị Thiên Trang	25/09/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	3.25	4.0	1.25						
2709	2709	340190	Cao Thị Thanh Tú	13/01/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	2.5	4.25	1.75						
2710	2710	340193	Nguyễn Văn Tú	22/09/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	4.0	5.5	2.75						
2711	2711	340194	Phạm Văn Tú	08/05/2009	Trường THCS Bàng La	Bình thường	4.0	3.25	2.5						
2712	2712	020005	Nguyễn Thị Hải An	25/10/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	7.75	8.75	8.0						
2713	2713	020012	Đỗ Hoàng Anh	03/11/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	8.5	8.0	6.75						
2714	2714	020014	Hà Quang Anh	20/09/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	8.25	8.25	9.0						
2715	2715	020058	Nguyễn Ngọc Ánh	14/10/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	8.25	8.5	7.75						
2716	2716	020065	Lê Gia Bảo	04/12/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	7.5	7.5	6.25						
2717	2717	020071	Trần Nguyễn Gia Bảo	20/10/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	8.0	7.0	2.25						
2718	2718	020099	Phan Khánh Chi	06/12/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	8.25	7.75	6.75						
2719	2719	020103	Vũ Chí Công	22/05/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	7.25	8.0	8.5						
2720	2720	020105	Bùi Việt Cường	14/05/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	6.0	5.25	2.25						
2721	2721	020108	Vũ Hoàng Cường	18/03/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	6.5	5.5	5.0						
2722	2722	020112	Phùng Ngọc Diệp	24/02/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	5.5	6.75	5.75						
2723	2723	020131	Phan Kỳ Duyên	24/05/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	8.0	7.5	8.0						
2724	2724	020181	Phan Thu Hà	08/03/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	8.25	8.25	8.5						
2725	2725	020189	Bùi Thu Hằng	08/10/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	8.0	8.5	9.5						
2726	2726	020194	Phan Thị Hằng	09/07/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	7.25	7.75	7.75						
2727	2727	020203	Nguyễn Văn Hiệp	12/02/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	7.75	8.25	4.0						
2728	2728	020237	Đoàn Quang Huy	09/04/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	6.75	8.5	8.0						
2729	2729	020271	Phan Thu Hương	05/09/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	7.5	8.0	6.0						
2730	2730	020285	Hoàng Trung Kiên	20/08/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	7.75	8.0	7.5						
2731	2731	020299	Nguyễn Hoàng Lâm	31/03/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	8.5	7.5	8.75						
2732	2732	020307	Đoàn Tuệ Linh	04/07/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	8.5	9.0	9.75						
2733	2733	020315	Nguyễn Bùi Diệu Linh	25/04/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	8.25	9.0	9.0						
2734	2734	020316	Nguyễn Diệu Linh	26/11/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	8.25	8.5	7.75						
2735	2735	020342	Phạm Đức Lộc	31/08/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	8.5	8.25	9.25						
2736	2736	020349	Lương Hoàng Thị Thanh Mai	20/07/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	8.0	6.5	5.75						
2737	2737	020359	Bùi Công Minh	12/09/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	6.75	7.0	6.5						
2738	2738	020368	Nguyễn Hoàng Minh	06/09/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	8.5	9.0	9.0						
2739	2739	020392	Bùi Trang Ngân	25/11/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	7.25	7.5	7.5						
2740	2740	020393	Chu Nguyễn Phương Ngân	13/03/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	4.75	7.5	7.0						
2741	2741	020406	Nguyễn Linh Ngọc	28/11/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	8.5	8.75	9.5						
2742	2742	020416	Nguyễn Thanh Nhàn	05/04/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	8.5	7.75	4.25						
2743	2743	020445	Vũ Phương Nhung	19/07/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	7.25	7.5	6.0						
2744	2744	020479	Bùi Anh Quân	31/01/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	6.0	7.5	4.25						
2745	2745	020504	Nguyễn Hải Tân	19/04/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	8.25	6.5	9.5						
2746	2746	020512	Nguyễn Thị Thu Thanh	23/08/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	7.5	9.0	5.25						
2747	2747	020513	Nguyễn Trung Thanh	03/06/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	8.0	8.5	4.75						
2748	2748	020534	Bùi Phương Thùy	08/03/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	9.0	8.0	7.25						
2749	2749	020539	Bùi Hoàng Phương Thúy	11/03/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	8.25	8.0	9.25						
2750	2750	020540	Bùi Thanh Thúy	09/10/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	7.5	8.0	8.75						
2751	2751	020543	Bùi Trúc Thanh Thư	20/10/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	8.5	8.25	9.25						
2752	2752	020592	Bùi Anh Tú	08/11/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	8.0	7.75	6.0						
2753	2753	020594	Phan Xuân Tú	06/08/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	8.0	8.5	6.25						
2754	2754	020599	Phan Thái Tuấn	08/01/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	8.5	9.0	9.5						
2755	2755	020623	Nguyễn Thành Vinh	05/02/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	9.25	8.0	9.5						
2756	2756	070101	Phan Minh Châu	19/12/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	2.5	5.5	4.25						
2757	2757	310010	Nguyễn Thành An	22/10/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	6.5	6.75	5.25						
2758	2758	310016	Bùi Mai Anh	06/01/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	7.75	7.0	5.5						
2759	2759	310017	Bùi Ngọc Anh	04/01/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	7.0	7.5	4.75						
2760	2760	310022	Đỗ Thị Lan Anh	03/05/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	6.0	6.0	5.25						
2761	2761	310037	Nguyễn Mai Anh	27/07/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	7.25	7.75	7.0						
2762	2762	310039	Nguyễn Thị Mai Anh	10/04/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	6.75	7.75	6.5						
2763	2763	310050	Phạm Ngọc Anh	27/04/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	5.25	6.5	6.75						
2764	2764	310058	Trần Đức Anh	11/11/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	8.25	7.0	4.5						
2765	2765	310062	Vũ Văn Khải Anh	29/09/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	6.25	5.5	4.5						
2766	2766	310068	Trần Thị Ngọc Ánh	16/07/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	6.0	9.0	7.75						
2767	2767	310075	Vũ Việt Bắc	07/05/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	7.75	8.0	4.5						
2768	2768	310080	Phạm Quang Bình	27/04/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	4.0	5.5	1.5						
2769	2769	310088	Nguyễn Thị Mai Chi	04/11/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	6.25	7.75	2.0						
2770	2770	310092	Nguyễn Hoàng Chung	20/12/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	6.75	6.5	5.25						
2771	2771	310096	Nguyễn Đức Cường	14/12/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	8.25	7.25	8.25						
2772	2772	310097	Nguyễn Mạnh Cường	16/08/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	4.75	7.75	5.25						
2773	2773	310106	Phan Thị Hồng Diệp	13/10/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	4.0	7.25	2.75						
2774	2774	310110	Phan Ánh Dịu	09/03/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	6.25	8.5	4.75						
2775	2775	310115	Đoàn Tuấn Dũng	04/12/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	7.25	8.0	3.5						
2776	2776	310143	Nguyễn Đăng Dương	27/12/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	6.25	8.5	6.5						
2777	2777	310155	Phan Đại Dương	29/11/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	5.5	9.25	4.0						
2778	2778	310163	Trần Thị Anh Đào	16/02/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	6.0	7.75	5.75						
2779	2779	310169	Lê Tiến Đạt	12/10/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	6.75	7.5	6.0						
2780	2780	310172	Nguyễn Thượng Đạt	19/02/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	7.75	7.75	5.0						
2781	2781	310184	Nguyễn Minh Đức	27/10/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	5.5	7.0	5.75						
2782	2782	310199	Nguyễn Thu Hà	17/04/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	4.25	9.0	6.5						
2783	2783	310206	Nguyễn Ngọc Hải	25/02/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	7.25	8.0	5.0						
2784	2784	310210	Cao Thúy Hằng	17/01/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	7.75	8.75	5.75						
2785	2785	310217	Nguyễn Thị Thu Hiền	09/07/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	6.5	8.75	9.0						
2786	2786	310223	Nguyễn Văn Phụng Hiệp	11/11/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	8.0	8.0	5.5						
2787	2787	310230	Lê Văn Hiếu	23/08/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	7.25	7.75	2.25						
2788	2788	310256	Bùi Phạm Gia Huy	19/02/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	8.0	7.25	4.5						
2789	2789	310275	Bùi Việt Hưng	08/10/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	4.5	7.25	5.25						
2790	2790	310278	Trịnh Việt Hưng	30/10/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	5.0	5.25	2.75						
2791	2791	310294	Hoàng Gia Khánh	04/11/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	2.75	6.5	2.25						
2792	2792	310333	Nguyễn Thị Khánh Linh	01/08/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	5.25	7.25	5.5						
2793	2793	310347	Nguyễn Đại Long	16/11/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	7.5	7.0	4.5						
2794	2794	310350	Trần Tiến Long	03/11/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	6.25	5.0	4.25						
2795	2795	310366	Đỗ Khánh Ly	13/02/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	4.5	4.75	4.5						
2796	2796	310400	Phan Thành Nam	26/11/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	7.5	7.25	7.0						
2797	2797	310401	Phan Văn Hoài Nam	29/09/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	7.5	7.5	4.5						
2798	2798	310415	Lê Thị Bích Ngọc	01/07/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	3.75	7.5	4.75						
2799	2799	310433	Nguyễn Thị Thanh Nhàn	11/08/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	8.25	8.5	3.75						
2800	2800	310449	Trần Yến Nhi	29/03/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	5.25	8.25	5.75						
2801	2801	310468	Nguyễn Cao Thảo Phương	21/07/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	7.75	7.75	8.5						
2802	2802	310491	Nguyễn Ánh Quyên	07/05/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	7.0	6.75	5.0						
2803	2803	310504	Cao Thái Sơn	30/09/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	7.0	6.75	4.25						
2804	2804	310505	Đỗ Đình Minh Sơn	13/09/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	6.75	5.75	4.75						
2805	2805	310532	Nguyễn Thị Phương Thảo	12/07/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	7.75	8.25	5.75						
2806	2806	310561	Nguyễn Văn Toàn	28/03/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	6.0	7.0	6.25						
2807	2807	310594	Phạm Minh Tuấn	27/07/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	6.75	7.5	3.0						
2808	2808	310607	Phạm Yến Vi	03/07/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	5.0	7.25	6.5						
2809	2809	310622	Phan Như Vũ	24/09/2009	Trường THCS Bát Trang	Bình thường	5.75	6.75	2.75						
2810	2810	010136	Đỗ Nguyễn Gia Bảo	07/11/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.25	7.5	6.25						
2811	2811	010164	Bùi Mai Chi	02/10/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	6.25	8.0	9.75						
2812	2812	010188	Phạm Thị Linh Chi	10/11/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.25	8.75	5.75						
2813	2813	010226	Trần Thùy Dung	13/07/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	6.5	8.5	8.0						
2814	2814	010231	Lương Mạnh Dũng	26/06/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	6.5	7.0	7.75						
2815	2815	010291	Nguyễn Hải Đăng	05/03/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.5	8.25	8.5						
2816	2816	010315	Vũ Tuấn Đức	20/10/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	7.0	7.0	4.25						
2817	2817	010388	Trần Thị Thảo Hiền	22/08/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.25	8.5	8.5						
2818	2818	010394	Nguyễn Đức Hiệp	16/06/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.25	8.25	8.5						
2819	2819	010443	Vũ Minh Hoàng	21/02/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	6.75	7.75	7.0						
2820	2820	010454	Hồ Tiến Hùng	03/09/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.0	8.25	8.0						
2821	2821	010471	Nguyễn Gia Huy	12/01/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.75	8.0	5.0						
2822	2822	010473	Nguyễn Nhật Huy	12/11/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.5	8.0	6.75						
2823	2823	010600	Lê Thị Hoàng Linh	03/05/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	5.5	8.0	6.75						
2824	2824	010603	Lưu Ngọc Linh	26/10/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.0	8.5	8.75						
2825	2825	010740	Vũ Quang Minh	25/02/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	6.75	8.25	6.0						
2826	2826	010794	Vũ Thị Kim Ngân	16/08/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	5.5	4.75	3.5						
2827	2827	011103	Vũ Duy Trường	29/12/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.0	7.5	9.0						
2828	2828	011117	Phạm Huy Tuấn	11/12/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	7.0	6.5	8.25						
2829	2829	011130	Nguyễn Thị Thu Uyên	06/10/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	7.0	8.0	6.0						
2830	2830	011141	Nguyễn Hà Vân	09/05/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.25	7.25	9.25						
2831	2831	011143	Nguyễn Ngọc Vân	09/05/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	7.25	8.0	8.25						
2832	2832	020360	Bùi Thị Thu Minh	14/01/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.25	8.25	8.25						
2833	2833	110003	Lê Hòa An	27/06/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.0	7.75	8.75						
2834	2834	110005	Nguyễn Hà An	11/11/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.25	7.0	8.5						
2835	2835	110010	Bùi Hữu Lê Anh	08/10/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.75	8.0	9.0						
2836	2836	110013	Bùi Ngọc Anh	12/08/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.25	7.75	8.25						
2837	2837	110017	Chu Hải Anh	14/01/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.25	9.0	8.5						
2838	2838	110023	Hà Phương Anh	17/10/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.25	8.25	9.75						
2839	2839	110028	Lưu Diệu Anh	05/09/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.5	9.0	9.75						
2840	2840	110029	Mai Hà Anh	10/08/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	6.75	8.25	9.75						
2841	2841	110038	Nguyễn Minh Ngọc Anh	13/05/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.25	8.5	9.75						
2842	2842	110049	Phan Vũ Châu Anh	08/10/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.25	8.5	9.75						
2843	2843	110054	Trần Ngọc Anh	15/11/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.5	8.75	7.25						
2844	2844	110063	Vũ Trang Anh	22/03/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	7.25	8.5	8.5						
2845	2845	110072	Mai Gia Bảo	10/04/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.5	8.25	9.75						
2846	2846	110083	Trịnh Gia Bảo	07/07/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	9.5	9.0	9.5	Toán học chuyên	2.75			Tiếng Anh điều kiện	5.0
2847	2847	110087	Bùi Hữu Bình	02/01/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	9.0	8.5	9.75						
2848	2848	110089	Vũ Đình Thanh Bình	03/02/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.5	9.0	9.75						
2849	2849	110092	Nguyễn Đặng Hải Châu	20/09/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.25	8.5	9.5						
2850	2850	110095	Phạm Vũ Ngọc Châu	21/09/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.5	9.0	9.75						
2851	2851	110102	Nguyễn Hà Chi	15/02/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.25	8.25	8.75						
2852	2852	110104	Nguyễn Khánh Chi	07/08/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.25	7.75	9.75						
2853	2853	110105	Nguyễn Khánh Chi	23/12/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.0	9.0	8.75	Sinh học chuyên	5.38			Tiếng Anh điều kiện	6.2
2854	2854	110108	Phạm Ngọc Bảo Chi	08/01/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	9.0	8.0	7.25						
2855	2855	110115	Trần Mạnh Cường	10/09/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.75	8.5	8.75						
2856	2856	110122	Hà Trí Dũng	09/04/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	7.5	9.0	8.25						
2857	2857	110145	Ngô Thùy Dương	18/09/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.0	8.25	10.0						
2858	2858	110148	Nguyễn Tùng Dương	04/02/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	7.25	7.75	8.75						
2859	2859	110151	Phạm Thùy Dương	19/12/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.5	7.5	9.5						
2860	2860	110152	Phạm Tùng Dương	13/01/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.25	8.25	9.25						
2861	2861	110157	Nguyễn Thị Tâm Đan	11/01/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.25	8.75	9.25						
2862	2862	110163	Lê Bật Đạt	06/12/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.25	7.75	9.75						
2863	2863	110165	Phạm Thành Đạt	29/09/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	7.25	8.25	8.0						
2864	2864	110166	Phan Minh Đạt	14/04/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	7.0	8.25	9.25						
2865	2865	110171	Nguyễn Minh Đức	25/09/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.25	8.75	9.75	Tiếng Anh chuyên	3.4			Tiếng Anh điều kiện	6.8
2866	2866	110183	Trần Thị Hương Giang	11/07/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	7.5	9.0	10.0						
2867	2867	110187	Vũ Sơn Hà	12/03/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	9.25	8.75	9.75	Toán học chuyên	2.75			Tiếng Anh điều kiện	5.8
2868	2868	110188	Đinh Nam Hải	09/08/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.25	8.5	9.5						
2869	2869	110190	Nguyễn Minh Hải	01/10/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	7.25	8.25	9.5						
2870	2870	110191	Nguyễn Nhật Hải	27/03/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	7.5	8.5	9.25						
2871	2871	110192	Nguyễn Thanh Hải	28/11/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.0	8.0	8.0						
2872	2872	110196	Đỗ Thanh Hằng	07/10/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.25	8.75	9.25						
2873	2873	110202	Phạm Ngọc Bảo Hân	06/02/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	6.5	7.25	7.5						
2874	2874	110208	Vũ Tuấn Hiệp	16/01/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.0	7.5	9.0						
2875	2875	110219	Vũ Văn Hiếu	17/12/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	7.25	6.5	6.75						
2876	2876	110230	Phạm Mạnh Hùng	28/05/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.5	8.0	9.0						
2877	2877	110232	Vũ Đức Hùng	27/07/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.25	8.0	9.75						
2878	2878	110233	Đặng Quang Huy	01/09/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.25	8.5	9.5						
2879	2879	110243	Ninh Khánh Huyền	27/08/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.25	8.25	9.0						
2880	2880	110244	Trần Thị Khánh Huyền	03/01/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.5	8.5	10.0						
2881	2881	110254	Lưu Quỳnh Hương	31/08/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.5	8.5	9.25						
2882	2882	110256	Nguyễn Minh Hương	02/04/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.25	8.75	10.0						
2883	2883	110260	Vũ Thị Thu Hương	04/02/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.5	8.0	9.5						
2884	2884	110276	Nguyễn Anh Khoa	13/03/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	9.25	8.5	10.0						
2885	2885	110284	Lê Gia Kiên	22/03/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	9.25	9.0	9.5						
2886	2886	110288	Nguyễn Năng Tuấn Kiệt	21/10/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.25	8.0	9.5						
2887	2887	110293	Hoàng Tùng Lâm	26/06/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	9.25	8.75	10.0						
2888	2888	110295	Nguyễn Hải Lâm	02/03/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.5	9.0	9.5						
2889	2889	110296	Nguyễn Hải Lâm	08/11/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.25	8.5	9.75						
2890	2890	110300	Bùi Phương Linh	27/07/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.5	9.0	9.75						
2891	2891	110303	Đào Ngọc Linh	16/06/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.25	8.5	9.75						
2892	2892	110307	Lê Khánh Linh	30/10/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.5	9.0	9.75						
2893	2893	110310	Lê Thùy Linh	11/06/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.75	8.5	9.25						
2894	2894	110317	Nguyễn Thị Thùy Linh	12/08/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	9.5	9.0	9.25						
2895	2895	110323	Phạm Thị Phương Linh	26/06/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.0	8.25	5.25						
2896	2896	110328	Trần Thị Thùy Linh	10/03/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.5	8.0	9.5						
2897	2897	110329	Trần Tuệ Linh	26/09/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.0	7.75	9.5						
2898	2898	110345	Nguyễn Ngọc Huyền Mai	24/10/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.5	5.75	9.75						
2899	2899	110346	Nguyễn Phạm Hương Mai	25/08/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	7.5	8.5	9.25						
2900	2900	110355	Lương Tuấn Minh	18/03/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	9.25	8.25	9.75						
2901	2901	110357	Ngô Nhật Minh	15/05/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.5	8.0	9.25						
2902	2902	110364	Nguyễn Nhật Minh	08/07/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	6.75	7.5	7.5						
2903	2903	110368	Nguyễn Thị Ngọc Minh	15/06/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.5	8.5	7.75						
2904	2904	110369	Nguyễn Tiến Minh	07/10/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.25	7.25	8.75						
2905	2905	110381	Nguyễn Hà My	15/07/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.0	8.75	9.5						
2906	2906	110389	Hà Hoàng Nam	22/05/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.0	8.0	8.25						
2907	2907	110390	Hoàng Hải Nam	24/07/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	9.5	8.5	9.5	Vật lý chuyên	2.0			Tiếng Anh điều kiện	6.8
2908	2908	110392	Ngô Đăng Nam	04/01/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	9.0	8.75	9.0						
2909	2909	110395	Nguyễn Phạm Vũ Nam	01/06/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.25	7.75	10.0						
2910	2910	110398	Phạm Bảo Nam	07/08/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.25	8.0	10.0						
2911	2911	110411	Dương Minh Nghĩa	06/08/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.25	7.0	10.0	Tiếng Anh chuyên	5.75			Tiếng Anh điều kiện	9.2
2912	2912	110418	Nguyễn Bích Ngọc	23/06/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.25	8.0	9.25						
2913	2913	110434	Phạm Trần Khôi Nguyên	14/01/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.25	6.25	9.75						
2914	2914	110435	Xuân Thế Nguyên	29/09/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	7.75	6.5	9.75						
2915	2915	110439	Phạm Vũ Thanh Nhàn	06/07/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.25	7.5	9.25	Ngữ Văn chuyên	3.75			Tiếng Anh điều kiện	5.0
2916	2916	110443	Bùi Ngọc Yến Nhi	26/06/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.25	8.75	9.25						
2917	2917	110450	Nguyễn Ngọc Tuệ Nhi	23/04/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.25	8.75	9.5						
2918	2918	110451	Nguyễn Phương Nhi	23/12/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.25	9.0	9.0						
2919	2919	110452	Nguyễn Thị Yến Nhi	07/12/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.25	8.75	9.75						
2920	2920	110456	Phan Yến Nhi	30/06/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.0	8.75	7.75						
2921	2921	110461	Bùi Thị Phương Nhung	05/08/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	6.25	8.5	8.75						
2922	2922	110477	Bùi Minh Phương	14/10/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	7.75	9.25	8.75						
2923	2923	110483	Nguyễn Minh Phương	16/09/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	7.5	7.75	6.5						
2924	2924	110491	Vũ Thị Minh Phương	25/06/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.0	8.25	7.5						
2925	2925	110492	Vũ Kim Phượng	13/07/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.0	5.5	8.0						
2926	2926	110493	Đỗ Văn Nhật Quang	04/09/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.25	8.5	7.5						
2927	2927	110502	Lưu Lệ Quyên	28/09/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.5	9.25	8.5						
2928	2928	110511	Phạm Văn Sang	14/08/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	7.25	7.25	6.75						
2929	2929	110518	Nguyễn Minh Tâm	16/09/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	6.75	8.0	9.25						
2930	2930	110522	Vũ Minh Tâm	24/05/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	7.5	7.5	9.0						
2931	2931	110533	Nguyễn Trung Thành	21/05/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	7.5	8.75	9.5						
2932	2932	110536	Lê Phương Thảo	20/09/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	7.5	8.5	8.5						
2933	2933	110537	Lê Phương Thảo	16/09/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.5	8.5	10.0	Tiếng Anh chuyên	1.85			Tiếng Anh điều kiện	5.4
2934	2934	110538	Mai Phương Thảo	26/01/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.5	8.75	9.75						
2935	2935	110541	Nguyễn Phương Thảo	01/12/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	6.5	7.75	9.0						
2936	2936	110545	Phạm Thanh Thảo	28/11/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.75	9.0	9.25	Sinh học chuyên	6.5			Tiếng Anh điều kiện	6.2
2937	2937	110566	Đỗ Anh Thư	03/12/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.0	8.0	9.75						
2938	2938	110571	Nguyễn Minh Thư	14/12/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	7.75	8.25	8.75						
2939	2939	110573	Phạm Anh Thư	23/01/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.25	7.25	9.75						
2940	2940	110575	Trần Minh Thư	30/08/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.5	7.75	9.5						
2941	2941	110583	Phạm Thị Thu Trà	19/04/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.25	8.0	8.75						
2942	2942	110585	Nguyễn Đặng Thị Đoan Trang	24/10/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	7.5	7.5	8.0						
2943	2943	110586	Nguyễn Huyền Trang	16/10/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	7.25	9.0	8.5						
2944	2944	110588	Nguyễn Ngọc Trang	28/10/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.75	8.0	9.0						
2945	2945	110592	Vũ Đào Yến Trang	25/11/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.0	9.0	9.75						
2946	2946	110594	Vũ Thùy Trang	03/02/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	5.5	8.0	7.75						
2947	2947	110598	Trần Thị Thanh Trầm	31/05/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.25	9.0	9.5						
2948	2948	110606	Vũ Ngọc Minh Tú	07/04/2007	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.5	9.0	9.0						
2949	2949	110617	Nguyễn Phương Uyên	09/06/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	7.75	8.5	9.5						
2950	2950	110623	Nguyễn Lê Thụy Vân	22/11/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.5	9.0	9.75						
2951	2951	110627	Đỗ Vũ Quốc Việt	13/04/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.25	8.75	9.75						
2952	2952	110631	Trần Quang Vinh	10/08/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	9.5	8.25	9.5	Hóa học chuyên	3.25			Tiếng Anh điều kiện	4.4
2953	2953	110634	Nguyễn Hà Vy	15/11/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.0	8.5	9.25						
2954	2954	110635	Nguyễn Hiểu Vy	03/12/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.25	8.5	9.0						
2955	2955	110637	Nguyễn Phương Vy	03/12/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.25	8.25	9.5						
2956	2956	110643	Phạm Tường Vy	28/11/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.0	8.5	8.5						
2957	2957	110645	Tạ Khánh Vy	13/10/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	7.5	7.25	8.5						
2958	2958	120529	Đồng Tiến Phát	25/07/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.5	8.75	8.75						
2959	2959	160546	Lại Bảo Ngọc	14/11/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.0	8.0	8.25						
2960	2960	170023	Bùi Quỳnh Anh	18/09/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	9.25	9.0	10.0						
2961	2961	170052	Lê Tuyết Quỳnh Anh	24/06/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.5	9.0	10.0						
2962	2962	170063	Nguyễn Dương Giang Anh	27/10/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	9.25	9.0	10.0						
2963	2963	170192	Đoàn Quỳnh Chi	27/03/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	9.25	9.0	9.75						
2964	2964	170212	Nguyễn Phương Chi	18/09/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.5	9.25	10.0	Tiếng Anh chuyên	4.7			Tiếng Anh điều kiện	8.8
2965	2965	170249	Ngô Ngọc Diệp	06/07/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.25	8.5	10.0						
2966	2966	170334	Phạm Hà Giang	20/02/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.75	8.25	9.5						
2967	2967	170342	Hoàng Thái Hà	02/06/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.5	8.75	9.75						
2968	2968	170376	Nguyễn Đỗ Minh Hằng	21/03/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.5	8.5	10.0						
2969	2969	170379	Phạm Minh Hằng	05/06/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.5	8.75	10.0						
2970	2970	170665	Nguyễn Trần Hà Mi	15/04/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.0	9.25	9.75						
2971	2971	170793	Phạm Minh Ngọc	21/12/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	10.0	9.5	9.75	Toán học chuyên	4.0			Tiếng Anh điều kiện	5.6
2972	2972	170817	Hà Ngọc Bảo Nhân	27/01/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	10.0	9.0	9.75	Toán học chuyên	5.75	Tiếng Anh chuyên	1.5	Tiếng Anh điều kiện	6.4
2973	2973	170830	Nguyễn Thanh Nhi	01/09/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.25	8.0	10.0						
2974	2974	170887	Trần Diệp Phương	19/05/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	9.0	9.0	10.0						
2975	2975	170964	Nguyễn Tiến Thành	01/02/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	9.25	9.0	10.0						
2976	2976	171094	Nguyễn Phương Uyên	19/10/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	9.25	8.75	10.0	Tiếng Anh chuyên	3.65			Tiếng Anh điều kiện	10.0
2977	2977	200189	Hoàng Huyền Diệp	01/06/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	7.75	8.0	7.25						
2978	2978	200214	Nguyễn Thành Duy	30/05/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	4.5	6.0	7.0						
2979	2979	200225	Nguyễn Hoàng Dương	26/02/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	7.5	7.5	8.75						
2980	2980	200711	Nguyễn Công Bảo Nam	01/10/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	7.5	5.25	4.75						
2981	2981	210390	Hồ Trần Khánh Nam	20/04/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	7.25	7.5	8.25						
2982	2982	220111	Trần Đình Cương	27/06/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	7.25	6.5	8.75						
2983	2983	230123	Lương Quý Đạt	17/05/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	7.5	6.25	6.75						
2984	2984	290242	Vũ Hồng Hạnh	26/07/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.5	8.5	10.0						
2985	2985	290360	Hoàng Bảo Lan	20/09/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.5	8.75	9.75	Tiếng Anh chuyên	3.5			Tiếng Anh điều kiện	7.8
2986	2986	290643	Nguyễn Thị Phương Thùy	03/01/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.75	9.25	10.0						
2987	2987	360734	Nguyễn Thu Thuỷ	10/02/2007	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.25	8.75	8.25						
2988	2988	370029	Nguyễn Hồng Anh	16/04/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	6.5	5.75	5.25						
2989	2989	370044	Phạm Phương Anh	16/10/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	5.25	8.75	7.75						
2990	2990	370067	Bùi Thiên Bình	01/09/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.0	6.25	7.75						
2991	2991	370246	Phạm Thanh Hương	09/11/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	8.0	9.0	7.0						
2992	2992	370266	Trần Ngọc Khánh	30/12/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	5.0	7.0	7.0						
2993	2993	370350	Chu Bùi Nhật Minh	17/07/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	6.75	7.5	6.5						
2994	2994	370359	Nguyễn Quang Minh	27/11/2009	Trường THCS Bạch Đằng	Bình thường	7.75	5.5	7.75						
2995	2995	090046	Phạm Thị Phương Anh	13/02/2009	Trường THCS Bắc Hà	Bình thường	9.0	9.25	10.0						
2996	2996	090142	Trần Hữu Đại	08/04/2009	Trường THCS Bắc Hà	Bình thường	9.0	9.0	9.25						
2997	2997	090214	Bùi Tuấn Huy	10/12/2009	Trường THCS Bắc Hà	Bình thường	7.5	7.5	7.0						
2998	2998	090402	Phạm Thị Trà My	19/01/2009	Trường THCS Bắc Hà	Bình thường	8.25	8.5	9.25						
2999	2999	090625	Nguyễn Thị Bích Vân	12/09/2009	Trường THCS Bắc Hà	Bình thường	8.0	9.0	9.5						
3000	3000	160146	Đào Việt Chinh	28/07/2009	Trường THCS Bắc Hà	Vắng thi									
3001	3001	160301	Ngô Quang Đức Huy	16/12/2009	Trường THCS Bắc Hà	Vắng thi									
3002	3002	220222	Ngô Xuân Huy	22/11/2009	Trường THCS Bắc Hà	Bình thường	8.5	8.25	9.25						
3003	3003	220256	Nguyễn Minh Khánh	18/02/2009	Trường THCS Bắc Hà	Bình thường	6.5	8.75	8.75						
3004	3004	220320	Trần Thị Xuân Mai	01/08/2009	Trường THCS Bắc Hà	Bình thường	6.75	8.75	7.25						
3005	3005	220343	Bùi Nhật Nam	26/08/2009	Trường THCS Bắc Hà	Bình thường	7.75	9.0	9.25						
3006	3006	220476	Ngô Thị Thu	28/04/2009	Trường THCS Bắc Hà	Bình thường	8.25	8.5	9.75						
3007	3007	220550	Hoàng Trường Vũ	10/09/2009	Trường THCS Bắc Hà	Bình thường	7.0	8.75	9.0						
3008	3008	280036	Phạm Quỳnh Anh	05/12/2009	Trường THCS Bắc Hà	Bình thường	6.5	8.0	7.5						
3009	3009	280038	Phạm Thị Lan Anh	02/07/2009	Trường THCS Bắc Hà	Bình thường	6.5	7.75	7.75						
3010	3010	280044	Trần Thị Phương Anh	22/03/2009	Trường THCS Bắc Hà	Vắng thi									
3011	3011	280054	Nông Phạm Hồng Ánh	09/12/2008	Trường THCS Bắc Hà	Bình thường	7.75	7.75	5.0						
3012	3012	280059	Hoàng Gia Bảo	16/08/2009	Trường THCS Bắc Hà	Bình thường	7.0	7.5	8.0						
3013	3013	280073	Đỗ Thị Hà Châu	19/11/2009	Trường THCS Bắc Hà	Bình thường	8.25	8.75	7.75						
3014	3014	280091	Trần Thị Dịu	19/05/2009	Trường THCS Bắc Hà	Bình thường	7.0	7.25	7.0						
3015	3015	280097	Đặng Minh Dũng	13/06/2009	Trường THCS Bắc Hà	Bình thường	6.0	8.5	9.75						
3016	3016	280104	Vũ Đức Dũng	08/12/2009	Trường THCS Bắc Hà	Bình thường	5.5	7.0	8.5						
3017	3017	280109	Vũ Đức Duy	23/06/2009	Trường THCS Bắc Hà	Bình thường	7.75	4.5	9.5						
3018	3018	280128	Hoàng Bình Định	11/10/2009	Trường THCS Bắc Hà	Vắng thi									
3019	3019	280131	Phạm Văn Đông	11/02/2009	Trường THCS Bắc Hà	Bình thường	3.25	7.75	6.75						
3020	3020	280150	Trần Thu Hà	13/12/2009	Trường THCS Bắc Hà	Bình thường	6.25	8.75	8.75						
3021	3021	280164	Lê Thu Hiền	02/02/2009	Trường THCS Bắc Hà	Bình thường	5.75	8.5	9.0						
3022	3022	280172	Lê Minh Hiếu	15/11/2009	Trường THCS Bắc Hà	Vắng thi									
3023	3023	280187	Phạm Văn Hoàng	31/10/2009	Trường THCS Bắc Hà	Vắng thi									
3024	3024	280188	Vũ Viết Hoàng	13/08/2009	Trường THCS Bắc Hà	Bình thường	5.75	6.0	8.0						
3025	3025	280209	Trần Hữu Phúc Hưng	02/10/2009	Trường THCS Bắc Hà	Bình thường	6.0	5.75	9.0						
3026	3026	280217	Đào Văn Khánh	01/09/2009	Trường THCS Bắc Hà	Bình thường	6.0	5.75	7.0						
3027	3027	280270	Phạm Phương Linh	01/08/2009	Trường THCS Bắc Hà	Bình thường	7.0	9.0	9.25						
3028	3028	280276	Trần Thị Thùy Linh	03/09/2009	Trường THCS Bắc Hà	Bình thường	7.0	8.25	6.75						
3029	3029	280285	Trần Hữu Long	14/07/2009	Trường THCS Bắc Hà	Bình thường	6.25	7.0	8.75						
3030	3030	280308	Phạm Thị Minh	18/09/2009	Trường THCS Bắc Hà	Bình thường	7.25	8.0	9.75						
3031	3031	280310	Trần Hữu Minh	16/04/2009	Trường THCS Bắc Hà	Bình thường	7.5	8.5	9.0						
3032	3032	280314	Trần Thị Trà My	05/05/2009	Trường THCS Bắc Hà	Bình thường	5.25	7.5	6.0						
3033	3033	280329	Trần Thị Thúy Nga	26/03/2009	Trường THCS Bắc Hà	Bình thường	7.25	7.5	5.25						
3034	3034	280354	Phạm Thị Ngọc	18/09/2009	Trường THCS Bắc Hà	Bình thường	4.75	8.5	7.5						
3035	3035	280362	Phạm Khắc Minh Nhật	10/03/2009	Trường THCS Bắc Hà	Bình thường	5.5	8.0	7.5						
3036	3036	280372	Phạm Tuyết Nhi	21/12/2009	Trường THCS Bắc Hà	Bình thường	5.0	6.75	5.5						
3037	3037	280381	Phạm Tuyết Như	15/12/2009	Trường THCS Bắc Hà	Bình thường	7.5	8.5	8.25						
3038	3038	280384	Tống Văn Phong	14/05/2009	Trường THCS Bắc Hà	Bình thường	4.0	7.0	8.75						
3039	3039	280401	Phạm Thị Hà Phương	27/03/2009	Trường THCS Bắc Hà	Bình thường	5.5	8.25	7.5						
3040	3040	280405	Trần Thị Thanh Phương	28/10/2009	Trường THCS Bắc Hà	Bình thường	5.25	7.0	9.25						
3041	3041	280418	Trần Xuân Quyền	14/01/2009	Trường THCS Bắc Hà	Bình thường	5.5	7.75	8.0						
3042	3042	280436	Phạm Khắc Tân	28/02/2009	Trường THCS Bắc Hà	Bình thường	7.25	8.0	8.0						
3043	3043	280457	Trần Thị Thu Thảo	07/10/2009	Trường THCS Bắc Hà	Bình thường	5.0	7.25	8.5						
3044	3044	280460	Vũ Nguyễn Thăng	03/04/2009	Trường THCS Bắc Hà	Bình thường	5.5	5.0	7.0						
3045	3045	280469	Nguyễn Diệu Thiên	10/04/2009	Trường THCS Bắc Hà	Bình thường	5.0	7.25	9.25						
3046	3046	280473	Triệu Quang Thịnh	13/07/2009	Trường THCS Bắc Hà	Bình thường	3.25	4.25	6.75						
3047	3047	280484	Đỗ Anh Thư	03/04/2009	Trường THCS Bắc Hà	Bình thường	8.25	8.5	9.0						
3048	3048	280489	Trần Thị Bảo Thư	22/04/2009	Trường THCS Bắc Hà	Bình thường	7.5	7.75	7.5						
3049	3049	280490	Phạm Quang Thứ	12/07/2009	Trường THCS Bắc Hà	Bình thường	7.5	9.0	9.75						
3050	3050	280499	Nguyễn Thùy Trang	01/08/2009	Trường THCS Bắc Hà	Bình thường	4.25	8.0	5.25						
3051	3051	280503	Mai Thị Trâm	27/09/2009	Trường THCS Bắc Hà	Bình thường	3.0	8.25	6.25						
3052	3052	280558	Phạm Thảo Vy	20/11/2009	Trường THCS Bắc Hà	Bình thường	6.25	7.75	7.0						
3053	3053	280560	Phạm Đức Xuân	05/12/2009	Trường THCS Bắc Hà	Bình thường	4.75	7.5	7.25						
3054	3054	340185	Vũ Minh Trang	09/08/2009	Trường THCS Bắc Hà	Bình thường	2.75	3.0	4.75						
3055	3055	350002	Hoàng Hà An	28/11/2009	Trường THCS Bắc Hà	Bình thường	7.75	7.25	7.0						
3056	3056	350176	Đào Duy Mạnh	26/01/2009	Trường THCS Bắc Hà	Vắng thi									
3057	3057	350179	Trần Đình Mạnh	24/12/2009	Trường THCS Bắc Hà	Bình thường	5.75	8.0	9.25						
3058	3058	350244	Nguyễn Minh Quyết	12/01/2009	Trường THCS Bắc Hà	Bình thường	7.25	9.0	7.75						
3059	3059	350261	Nguyễn Thế Thành	05/08/2009	Trường THCS Bắc Hà	Bình thường	4.25	7.25	4.0						
3060	3060	350305	Trần Thanh Tùng	07/02/2009	Trường THCS Bắc Hà	Bình thường	6.75	8.0	7.0						
3061	3061	350309	Nguyễn Phương Uyên	13/10/2009	Trường THCS Bắc Hà	Bình thường	4.5	5.0	7.75						
3062	3062	350314	Trần Đình Việt	25/08/2009	Trường THCS Bắc Hà	Bình thường	5.75	6.75	7.5						
3063	3063	350316	Đinh Hoàng Phong Vũ	23/05/2009	Trường THCS Bắc Hà	Bình thường	7.25	6.5	8.25						
3064	3064	010007	Ngô Thái An	18/02/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	8.25	7.25	8.75						
3065	3065	010047	Lê Hà Nhật Anh	12/03/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	8.25	8.75	9.0						
3066	3066	010051	Lê Thị Kim Anh	24/02/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	9.0	8.5	10.0						
3067	3067	010052	Lê Thị Ngọc Anh	26/04/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	7.75	8.75	8.75						
3068	3068	010054	Lê Tuấn Anh	14/08/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	8.0	9.0	8.75						
3069	3069	010197	Đào Văn Chiến	30/01/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	9.25	7.75	9.75						
3070	3070	010210	Trần Mạnh Cường	15/11/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	7.75	8.0	8.5						
3071	3071	010238	Đào Văn Duy	27/04/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	7.5	8.0	6.25						
3072	3072	010254	Lê Quốc Dương	12/05/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	7.0	8.0	8.75						
3073	3073	010276	Đinh Văn Đạt	30/06/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	6.75	7.75	3.75						
3074	3074	010302	Đỗ Minh Đức	11/11/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	8.0	8.25	7.0						
3075	3075	010344	Nguyễn Thị Hà	08/10/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	8.0	8.75	8.75						
3076	3076	010354	Trần Thu Hà	06/10/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	7.5	8.5	8.5						
3077	3077	010360	Lê Quốc Hải	07/04/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	8.25	8.25	7.5						
3078	3078	010447	Vũ Đức Hởi	31/07/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	8.25	8.75	9.5						
3079	3079	010455	Lê Mạnh Hùng	04/02/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	8.25	7.75	8.5						
3080	3080	010482	Vũ Quang Huy	04/04/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	8.5	7.75	4.0						
3081	3081	010485	Nguyễn Khánh Huyền	19/11/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	6.0	8.25	2.5						
3082	3082	010507	Vũ Thị Hương	18/04/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	6.25	8.75	7.5						
3083	3083	010586	Đào Khánh Linh	30/12/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	9.0	9.0	9.5						
3084	3084	010590	Đinh Thị Linh	14/05/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	6.5	7.5	7.25						
3085	3085	010599	Lê Khánh Linh	02/09/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Vắng thi									
3086	3086	010609	Nguyễn Chi Linh	15/03/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	8.5	8.25	8.5						
3087	3087	010679	Nguyễn Thị Khánh Ly	27/03/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	7.0	8.5	6.25						
3088	3088	010683	Lê Thị Mai	12/08/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	8.5	9.0	8.25						
3089	3089	010704	Lê Bách Minh	08/01/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	8.0	8.75	7.5						
3090	3090	010752	Trịnh Thị Trà My	06/10/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	8.0	8.25	7.75						
3091	3091	010758	Lê Hoàng Nam	08/08/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	8.25	7.25	9.25						
3092	3092	010762	Nguyễn Hoàng Nam	10/01/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	9.25	8.25	9.0						
3093	3093	010781	Lê Thị Kim Ngân	14/10/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	8.25	8.5	9.5						
3094	3094	010786	Nguyễn Kim Ngân	21/11/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	9.0	8.5	9.0						
3095	3095	010788	Nguyễn Thị Thu Ngân	27/07/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	7.25	8.75	6.75						
3096	3096	010850	Trần Yến Nhi	30/05/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	8.5	9.25	8.25						
3097	3097	010852	Vũ Thị Minh Nhi	02/11/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	8.0	8.5	9.25						
3098	3098	010857	Hoàng Thị Thùy Nhung	28/10/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	7.5	8.75	6.25						
3099	3099	010933	Đào Minh Sơn	15/05/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	7.5	8.0	6.75						
3100	3100	010980	Lê Thị Thảo	06/08/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	7.5	8.5	8.0						
3101	3101	010999	Vũ Thị Phương Thảo	06/10/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	7.25	7.75	7.25						
3102	3102	011016	Lê Văn Thuận	05/04/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	7.5	9.25	9.25						
3103	3103	011029	Vũ Thị Minh Thúy	08/08/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	8.25	8.75	7.25						
3104	3104	011032	Lê Anh Thư	29/05/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	7.75	8.5	8.5						
3105	3105	011033	Lê Anh Thư	14/06/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	8.25	8.5	7.75						
3106	3106	011078	Nguyễn Thu Trang	01/01/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	8.5	9.25	9.25						
3107	3107	011106	Đào Văn Tú	30/06/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	8.5	7.5	6.5						
3108	3108	011111	Lê Văn Tuấn	05/03/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	8.25	8.5	9.25						
3109	3109	011123	Nguyễn Hoàng Tùng	13/09/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	8.0	8.25	8.75						
3110	3110	011195	Nguyễn Thị Bảo Yến	15/12/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	7.25	8.5	6.25						
3111	3111	011197	Nguyễn Thị Hải Yến	28/06/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	9.25	8.25	9.25						
3112	3112	011199	Phạm Thị Hoàng Yến	25/11/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	8.25	8.75	9.25						
3113	3113	011202	Vũ Hải Yến	12/09/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	7.75	9.0	5.25						
3114	3114	090011	Dương Hoàng Anh	26/01/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	8.25	8.5	7.75						
3115	3115	090016	Đỗ Thị Trâm Anh	08/09/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	8.25	8.25	9.0						
3116	3116	090025	Ngô Việt Anh	10/09/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	8.25	8.5	10.0						
3117	3117	090036	Nguyễn Phương Anh	23/06/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	8.75	7.25	9.75						
3118	3118	090039	Nguyễn Trang Anh	21/05/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	8.75	8.5	9.25						
3119	3119	090040	Nguyễn Tùng Anh	22/06/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	8.25	7.5	8.75						
3120	3120	090044	Phạm Quỳnh Anh	07/05/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	9.0	8.75	9.25						
3121	3121	090048	Trần Phương Anh	25/08/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	9.0	8.75	9.5						
3122	3122	090066	Vũ Đình Bách	04/05/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	9.5	9.0	9.5						
3123	3123	090102	Nguyễn Đức Cường	14/11/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	8.5	8.75	9.25						
3124	3124	090113	Lê Anh Dũng	11/07/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	10.0	9.25	10.0	Tiếng Anh chuyên	6.9			Tiếng Anh điều kiện	9.2
3125	3125	090121	Trần Đức Dũng	12/08/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	8.75	8.5	9.5						
3126	3126	090131	Ngô Thuỳ Dương	14/02/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	8.25	9.0	10.0						
3127	3127	090166	Phạm Hương Giang	07/07/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	8.0	8.25	8.0						
3128	3128	090179	Trần Ngọc Minh Hằng	11/10/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	9.25	8.75	9.25						
3129	3129	090191	Phạm Dương Minh Hiếu	22/07/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	8.75	8.5	10.0						
3130	3130	090193	Phạm Tiến Hiệu	10/01/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	7.5	8.0	4.25						
3131	3131	090199	Vũ Thu Hoài	04/01/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	7.25	9.25	8.25						
3132	3132	090202	Phạm Minh Hoàng	10/01/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	9.25	9.25	8.75						
3133	3133	090213	Nguyễn Trịnh Duy Hùng	19/07/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	8.5	8.75	10.0						
3134	3134	090226	Tô Thị Ngọc Huyền	13/02/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	8.0	8.5	8.75						
3135	3135	090241	Vũ Vĩnh Khang	17/05/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	9.25	8.25	8.5						
3136	3136	090249	Nguyễn Trần Nam Khánh	09/11/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	8.25	9.0	9.5						
3137	3137	090253	Lê Anh Khoa	20/04/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	9.25	8.75	10.0						
3138	3138	090254	Nguyễn Anh Khoa	02/09/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	9.25	8.25	9.75						
3139	3139	090266	Nguyễn Trung Kiên	30/06/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	8.5	9.25	10.0						
3140	3140	090281	Đào Hoàng Linh	23/09/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	6.75	8.75	8.5						
3141	3141	090282	Đào Hoàng Linh	24/06/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	8.25	8.75	8.5						
3142	3142	090292	Lương Diệu Linh	21/12/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	7.25	9.0	8.0						
3143	3143	090296	Nguyễn Hà Linh	20/10/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	8.0	9.25	8.75						
3144	3144	090311	Nguyễn Thùy Linh	23/08/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	8.5	8.5	10.0						
3145	3145	090334	Vũ Thùy Linh	02/04/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	8.75	8.25	7.5						
3146	3146	090336	Nguyễn Thi Kiều Loan	25/09/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	8.5	8.75	8.0						
3147	3147	090338	Lê Hải Long	14/08/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	8.0	8.75	6.75						
3148	3148	090342	Phạm Bảo Long	28/10/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	8.5	8.5	6.75						
3149	3149	090366	Đặng Hiểu Minh	19/01/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	8.0	8.5	9.0						
3150	3150	090381	Nguyễn Ngọc Quang Minh	25/09/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	9.0	8.25	10.0						
3151	3151	090391	Trần Bình Minh	08/01/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	8.25	8.5	9.25						
3152	3152	090392	Trần Tuấn Minh	20/07/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	8.0	8.25	8.25						
3153	3153	090400	Nguyễn Ngọc My	26/01/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	8.5	8.25	8.25						
3154	3154	090419	Vũ Quỳnh Nga	08/10/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	8.25	9.0	7.25						
3155	3155	090420	Nguyễn Kim Ngân	29/07/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	9.0	9.0	9.75						
3156	3156	090424	Phạm Thu Ngân	03/01/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	8.25	9.0	9.5						
3157	3157	090457	Nguyễn Ngọc Nhi	12/01/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	8.0	8.75	8.75						
3158	3158	090459	Phạm Thị Yến Nhi	22/05/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	7.5	8.5	6.75						
3159	3159	090461	Vũ Như Uyển Nhi	20/10/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	8.0	9.0	8.5						
3160	3160	090466	Phạm Vũ Quỳnh Như	04/10/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	8.5	8.5	9.25						
3161	3161	090468	Vũ Huyền Như	28/07/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	9.25	8.25	8.75						
3162	3162	090480	Nguyễn Đức Phúc	03/06/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	9.25	9.0	9.25						
3163	3163	090493	Đỗ Thị Minh Phương	03/11/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	7.75	9.5	8.5						
3164	3164	090509	Đỗ Minh Quang	26/05/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	8.5	8.75	8.75						
3165	3165	090516	Phạm Hoàng Quân	24/11/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	9.25	8.75	9.5						
3166	3166	090520	Đặng Long Sơn	19/07/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	7.25	8.5	8.0						
3167	3167	090522	Nguyễn Hồng Sơn	03/08/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	8.5	8.75	9.75						
3168	3168	090526	Nguyễn Văn Thái	10/08/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	8.0	8.75	9.75						
3169	3169	090541	Đặng Phương Thảo	21/10/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	8.5	9.0	9.0						
3170	3170	090544	Hoàng Phương Thảo	24/06/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	7.0	9.0	9.25						
3171	3171	090567	Phạm Bảo Thư	25/05/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	8.5	9.25	8.25						
3172	3172	090589	Nguyễn Huyền Trang	06/05/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	8.0	8.75	9.0						
3173	3173	090600	Lê Minh Trí	26/09/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	9.25	8.75	9.0	Toán học chuyên	2.5			Tiếng Anh điều kiện	3.0
3174	3174	090603	Đoàn Nguyễn Phú Trọng	15/06/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	8.25	8.75	9.75						
3175	3175	090608	Đoàn Xuân Trường	05/12/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	9.25	8.0	8.75						
3176	3176	090623	Nguyễn Hồng Văn	22/12/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	8.75	8.75	9.5						
3177	3177	090627	Hoàng Lê Quốc Việt	19/10/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	8.75	8.75	10.0						
3178	3178	090633	Nguyễn Minh Vũ	04/12/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	9.25	9.0	9.5						
3179	3179	090636	Nguyễn Thị Hà Vy	31/01/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	8.0	9.0	7.25						
3180	3180	090641	Trần Hải Đăng	16/07/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	9.25	8.75	9.25	Tiếng Nhật chuyên	7.35			Tiếng Anh điều kiện	5.6
3181	3181	120282	Trần Gia Huy	29/07/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	8.25	9.0	8.25						
3182	3182	180191	Chu Đỗ Huy Hoàng	29/11/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	8.0	8.5	6.5						
3183	3183	200021	Đào Thị Phương Anh	29/10/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	7.5	8.0	5.5						
3184	3184	200038	Lê Bảo Anh	02/07/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	7.25	8.25	5.5						
3185	3185	200047	Lê Thị Quỳnh Anh	07/08/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	7.75	8.75	8.0						
3186	3186	200048	Lê Thùy Trâm Anh	13/06/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	4.25	8.75	6.5						
3187	3187	200145	Hoàng Khánh Bình	21/08/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	6.25	7.0	6.5						
3188	3188	200147	Lê Hải Bình	11/09/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	7.75	8.0	7.25						
3189	3189	200184	Lê Văn Cường	12/09/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	7.25	8.75	6.5						
3190	3190	200210	Đạm Đình Duy	20/09/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	7.75	7.5	3.25						
3191	3191	200239	Vũ Thị Thùy Dương	16/10/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	8.25	8.5	9.25						
3192	3192	200383	Nguyễn Mạnh Hùng	26/09/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	6.0	7.25	4.25						
3193	3193	200389	Lê Bá Gia Huy	26/10/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	6.75	6.5	6.0						
3194	3194	200440	Nguyễn Lan Hương	14/06/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	6.5	7.5	6.75						
3195	3195	200450	Vũ Thị Mai Hương	16/06/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	8.0	7.0	4.25						
3196	3196	200457	Dương Đình An Khang	15/07/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	5.25	8.25	5.75						
3197	3197	200495	Đỗ Văn Kiên	28/09/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	7.0	7.25	7.5						
3198	3198	200519	Vũ Phúc Lâm	31/01/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	8.25	8.5	6.25						
3199	3199	200566	Nguyễn Ngọc Linh	18/08/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	5.25	6.25	6.5						
3200	3200	200616	Nguyễn Quang Long	02/07/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	7.0	7.5	5.5						
3201	3201	200639	Nguyễn Thị Hoàng Mai	19/12/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	8.25	8.0	5.0						
3202	3202	200649	Vũ Thị Mai	10/06/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	7.0	8.75	7.5						
3203	3203	200653	Lê Đức Mạnh	17/05/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	7.5	7.75	5.75						
3204	3204	200708	Lê Hiểu Nam	01/08/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	7.5	6.75	4.25						
3205	3205	200784	Đồng Lê Thảo Nguyên	03/09/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	5.5	7.75	3.0						
3206	3206	200807	Nguyễn Bảo Nhi	02/01/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	5.75	8.5	8.5						
3207	3207	200828	Vũ Văn Phong	14/05/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	7.5	8.5	7.75						
3208	3208	200880	Vũ Thị Phương	11/05/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	4.25	8.0	3.25						
3209	3209	200911	Lê Thị Tú Quỳnh	05/06/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	7.75	8.25	5.5						
3210	3210	200966	Vũ Thị Thanh	11/05/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	6.75	8.5	5.25						
3211	3211	201007	Lê Văn Thiện	07/08/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	6.25	8.0	7.0						
3212	3212	201052	Lê Văn Toàn	24/01/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	6.25	8.25	7.75						
3213	3213	201081	Vũ Thị Trang	05/05/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	6.5	8.5	7.25						
3214	3214	201091	Lê Đăng Trọng	09/12/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	7.0	7.5	5.5						
3215	3215	201137	Vũ Kim Tuyết	22/11/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	7.75	8.25	6.0						
3216	3216	201148	Vũ Anh Văn	30/08/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	6.0	8.0	4.75						
3217	3217	201152	Khắc Thanh Vân	22/07/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	8.75	9.0	9.75						
3218	3218	201181	Thái Phú Vinh	21/06/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	6.5	8.25	9.5						
3219	3219	220068	Vũ Ngọc Ánh	30/07/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	8.0	7.5	6.75						
3220	3220	220090	Bùi Vĩnh Chi	07/10/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	8.5	8.5	9.0						
3221	3221	220123	Nguyễn Minh Dũng	01/10/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	6.5	7.5	8.75						
3222	3222	220134	Nguyễn Đức Dương	23/10/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	2.75	7.5	3.75						
3223	3223	220183	Nguyễn Thu Hằng	17/08/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	7.25	8.0	8.5						
3224	3224	220193	Hoàng Trung Hiếu	06/07/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	8.0	8.5	8.25						
3225	3225	220204	Nguyễn Thị Minh Hòa	29/07/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	9.0	8.25	5.0						
3226	3226	220214	Nguyễn Quốc Hùng	24/12/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	8.0	8.5	7.5						
3227	3227	220215	Phạm Văn Hùng	11/09/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	8.0	9.0	8.0						
3228	3228	220233	Vũ Nguyễn Hoàng Huy	21/07/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	7.25	8.25	7.0						
3229	3229	220237	Bùi Thu Huyền	17/07/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	7.75	8.5	8.25						
3230	3230	220295	Nguyễn Ngọc Linh	02/11/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	5.75	7.75	5.5						
3231	3231	220321	Trần Thị Xuân Mai	13/01/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	7.5	9.0	6.5						
3232	3232	220341	Nguyễn Hà My	09/01/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	8.75	8.25	7.25						
3233	3233	220356	Bùi Thị Hồng Ngân	27/02/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	8.0	8.25	9.0						
3234	3234	220416	Ngô Hà Phương	05/03/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	7.5	8.5	7.25						
3235	3235	220440	Đỗ Phúc Tấn	06/04/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	7.75	8.0	6.75						
3236	3236	220441	Nguyễn Trọng Tấn	14/01/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	8.0	8.25	5.75						
3237	3237	220471	Tô Minh Thiện	09/04/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	6.5	7.25	6.0						
3238	3238	220517	Nguyễn Tuấn Tú	18/10/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	8.5	7.75	4.75						
3239	3239	220544	Nguyễn Văn Vinh	30/04/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	7.25	8.25	5.75						
3240	3240	280393	Hoàng Đào Khánh Phương	19/12/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	5.5	6.25	4.5						
3241	3241	280505	Phan Vũ Ngọc Trâm	24/07/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	7.5	9.0	6.75						
3242	3242	350003	Lê Bảo An	26/02/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	7.75	8.0	8.0						
3243	3243	350012	Đặng Hiền Anh	18/05/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	7.75	8.75	7.75						
3244	3244	350016	Ngô Quỳnh Anh	26/01/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	6.25	9.25	5.0						
3245	3245	350018	Nguyễn Hữu Hải Anh	02/07/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	7.5	7.75	4.0						
3246	3246	350026	Phạm Hồng Anh	17/12/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	5.0	7.25	3.75						
3247	3247	350031	Võ Minh Anh	20/11/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	7.75	8.25	7.5						
3248	3248	350037	Nguyễn Ngọc Ánh	01/09/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	8.5	8.5	7.75						
3249	3249	350046	Nguyễn Thị Minh Châu	15/12/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	8.25	8.75	7.25						
3250	3250	350056	Trương Bạch Diệp	28/11/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	7.75	8.25	7.75						
3251	3251	350057	Phạm Thị Hoàng Diệu	30/09/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	7.5	5.0	8.75						
3252	3252	350081	Phạm Quang Đạt	06/10/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	5.75	8.25	5.5						
3253	3253	350082	Phạm Thành Đạt	03/09/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	7.75	6.25	6.75						
3254	3254	350090	Phạm Mạnh Đức	05/12/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	7.75	7.5	6.0						
3255	3255	350094	Nguyễn Quỳnh Giang	05/08/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	6.5	7.75	8.25						
3256	3256	350105	Trần Thanh Hải	16/09/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	8.0	8.5	7.75						
3257	3257	350106	Trịnh Thị Minh Hằng	30/04/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	7.5	7.75	6.25						
3258	3258	350117	Hoàng Thanh Hoa	22/03/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	6.25	7.5	5.0						
3259	3259	350121	Đỗ Việt Hùng	05/04/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	7.75	8.75	3.5						
3260	3260	350136	Vũ Gia Khánh	17/08/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	8.5	8.5	8.0						
3261	3261	350143	Vũ Bình Vân Lam	30/10/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	6.25	8.25	4.75						
3262	3262	350144	Nguyễn Bá Lâm	07/02/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	5.5	6.75	3.75						
3263	3263	350146	Trần Hoàng Lâm	01/12/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	7.25	8.5	8.25						
3264	3264	350156	Nguyễn Ngọc Linh	28/04/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	5.5	9.25	5.25						
3265	3265	350168	Lê Hải Long	21/06/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	7.5	8.5	7.0						
3266	3266	350201	Phạm Hải Nam	27/06/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	6.75	8.25	8.0						
3267	3267	350205	Hoàng Thị Kim Ngân	27/02/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	7.75	8.75	5.75						
3268	3268	350208	Trần Thanh Ngân	16/09/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	5.5	8.75	6.0						
3269	3269	350221	Nguyễn Ngọc Ngân Nhi	21/08/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	8.0	8.75	8.5						
3270	3270	350224	Nguyễn Gia Phong	15/11/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	8.5	8.75	8.25						
3271	3271	350239	Bùi Như Quân	23/07/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	8.25	8.25	3.25						
3272	3272	350249	Trần Đại Sơn	31/12/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	7.25	8.75	4.25						
3273	3273	350256	Nguyễn Quốc Thái	15/10/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	8.0	8.5	5.5						
3274	3274	350271	Nguyễn Kim Quang Thiện	29/03/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	7.75	9.25	8.25						
3275	3275	350304	Trần Quang Tùng	09/12/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	8.25	7.0	5.75						
3276	3276	350311	Vương Phương Uyên	23/09/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	5.25	8.0	4.25						
3277	3277	350312	Nguyễn Thị Thảo Vân	11/04/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	5.5	7.25	8.75						
3278	3278	350320	Nguyễn Phạm Tường Vy	17/04/2009	Trường THCS Bắc Sơn	Bình thường	8.25	8.0	7.0						
3279	3279	130051	Trần Thị Lan Anh	19/12/2009	Trường THCS Cao  Nhân	Bình thường	6.5	8.0	8.75						
3280	3280	130069	Đặng Hoàng Gia Bảo	30/07/2009	Trường THCS Cao  Nhân	Bình thường	6.25	4.0	7.5						
3281	3281	130148	Hoàng Gia Định	08/11/2009	Trường THCS Cao  Nhân	Bình thường	4.25	7.0	5.5						
3282	3282	130153	Đỗ Văn Đồng	06/09/2009	Trường THCS Cao  Nhân	Bình thường	7.0	8.5	8.75						
3283	3283	130174	Lê Thị Thu Hà	07/07/2009	Trường THCS Cao  Nhân	Bình thường	6.25	7.75	6.25						
3284	3284	130200	Nguyễn Thị Hiền	30/06/2009	Trường THCS Cao  Nhân	Bình thường	5.5	7.5	6.25						
3285	3285	130209	Hoàng Văn Hiếu	04/04/2009	Trường THCS Cao  Nhân	Bình thường	6.75	8.5	6.25						
3286	3286	130222	Phạm Thị Hoa	29/09/2009	Trường THCS Cao  Nhân	Bình thường	5.5	7.5	4.75						
3287	3287	130282	Trịnh Duy Khánh	30/06/2009	Trường THCS Cao  Nhân	Bình thường	7.0	8.25	7.25						
3288	3288	130296	Phạm Trung Kiên	15/02/2009	Trường THCS Cao  Nhân	Bình thường	3.25	7.0	4.25						
3289	3289	130301	Hoàng Anh Kiệt	22/12/2009	Trường THCS Cao  Nhân	Bình thường	6.0	8.0	6.0						
3290	3290	130314	Hoàng Văn Lâm	14/04/2009	Trường THCS Cao  Nhân	Bình thường	6.75	7.5	7.5						
3291	3291	130329	Hoàng Thị Diệu Linh	23/11/2009	Trường THCS Cao  Nhân	Bình thường	5.75	7.5	7.75						
3292	3292	130345	Phạm Khánh Linh	15/12/2009	Trường THCS Cao  Nhân	Bình thường	3.75	4.5	5.75						
3293	3293	130370	Hoàng Khánh Ly	08/12/2009	Trường THCS Cao  Nhân	Bình thường	1.5	7.0	4.25						
3294	3294	130375	Đặng Thị Quỳnh Mai	06/01/2009	Trường THCS Cao  Nhân	Bình thường	2.25	3.75	6.0						
3295	3295	130388	Đặng Ngọc Minh	23/05/2009	Trường THCS Cao  Nhân	Bình thường	4.0	8.25	7.25						
3296	3296	130406	Đặng Thái Nam	14/07/2009	Trường THCS Cao  Nhân	Bình thường	5.5	4.0	4.75						
3297	3297	130461	Hoàng Thanh Nhàn	02/10/2009	Trường THCS Cao  Nhân	Bình thường	5.25	6.5	7.5						
3298	3298	130474	Nguyễn Thị Tuyết Nhi	12/09/2009	Trường THCS Cao  Nhân	Bình thường	6.0	8.5	7.5						
3299	3299	130495	Phạm Văn Phong	15/07/2009	Trường THCS Cao  Nhân	Bình thường	3.25	6.5	6.75						
3300	3300	130516	Hoàng Thị Minh Phương	11/09/2009	Trường THCS Cao  Nhân	Bình thường	4.0	5.5	4.25						
3301	3301	130589	Hoàng Lương Thảo	29/10/2009	Trường THCS Cao  Nhân	Bình thường	5.5	7.0	8.5						
3302	3302	130607	Đặng Khắc Hạ Thiên	22/03/2009	Trường THCS Cao  Nhân	Bình thường	6.75	8.5	6.5						
3303	3303	130613	Vũ Hoàng Đức Thịnh	09/02/2009	Trường THCS Cao  Nhân	Bình thường	4.75	6.75	6.5						
3304	3304	130614	Phạm Duy Thông	17/02/2009	Trường THCS Cao  Nhân	Bình thường	6.5	8.0	7.5						
3305	3305	130642	Hoàng Minh Tiến	31/12/2009	Trường THCS Cao  Nhân	Bình thường	1.5	5.75	4.5						
3306	3306	130649	Nguyễn Minh Toàn	03/02/2009	Trường THCS Cao  Nhân	Bình thường	6.0	7.75	5.75						
3307	3307	130660	Đồng Thị Trang	16/05/2009	Trường THCS Cao  Nhân	Bình thường	6.0	7.75	6.5						
3308	3308	130673	Đồng Thị Thu Trâm	05/12/2009	Trường THCS Cao  Nhân	Bình thường	7.0	7.75	5.75						
3309	3309	130676	Hoàng Minh Triệu	09/04/2009	Trường THCS Cao  Nhân	Bình thường	6.25	6.5	7.0						
3310	3310	130679	Hoàng Phú Trọng	10/08/2009	Trường THCS Cao  Nhân	Bình thường	6.25	8.0	7.5						
3311	3311	230021	Hoàng Minh Anh	03/05/2009	Trường THCS Cao  Nhân	Bình thường	7.0	8.75	9.5						
3312	3312	230056	Hoàng Gia Bảo	18/01/2009	Trường THCS Cao  Nhân	Bình thường	9.0	8.25	9.75						
3313	3313	230057	Hoàng Gia Bảo	19/09/2009	Trường THCS Cao  Nhân	Bình thường	8.25	8.0	9.25						
3314	3314	230060	Nguyễn Đình Bảo	14/09/2009	Trường THCS Cao  Nhân	Bình thường	8.25	8.75	9.25						
3315	3315	230061	Nguyễn Gia Bảo	03/10/2009	Trường THCS Cao  Nhân	Bình thường	6.75	8.0	7.25						
3316	3316	230062	Phạm Văn Bảo	26/12/2009	Trường THCS Cao  Nhân	Bình thường	7.75	9.0	9.5						
3317	3317	230066	Đặng Tiểu Bình	13/10/2009	Trường THCS Cao  Nhân	Bình thường	6.75	8.25	9.0						
3318	3318	230068	Hoàng Diệu Châu	02/07/2009	Trường THCS Cao  Nhân	Bình thường	6.5	8.0	8.0						
3319	3319	230105	Hoàng Văn Duy	04/05/2009	Trường THCS Cao  Nhân	Bình thường	7.25	8.25	10.0						
3320	3320	230109	Đỗ Thị Thùy Dương	02/12/2009	Trường THCS Cao  Nhân	Bình thường	8.25	7.5	8.5						
3321	3321	230131	Hoàng Hải Đăng	17/02/2009	Trường THCS Cao  Nhân	Bình thường	7.75	8.5	8.75						
3322	3322	230151	Hoàng Thị Thu Hà	19/04/2009	Trường THCS Cao  Nhân	Bình thường	6.5	7.5	5.75						
3323	3323	230175	Bùi Thị Thu Hiền	10/02/2009	Trường THCS Cao  Nhân	Bình thường	7.75	8.75	9.5						
3324	3324	230181	Đồng Trung Hiếu	08/03/2009	Trường THCS Cao  Nhân	Bình thường	7.75	7.0	7.75						
3325	3325	230206	Bùi Thị Thanh Huyền	04/02/2009	Trường THCS Cao  Nhân	Bình thường	8.5	8.0	9.75						
3326	3326	230229	Nguyễn Phú Khang	19/09/2009	Trường THCS Cao  Nhân	Bình thường	8.0	8.0	8.5						
3327	3327	230247	Dương Thị Phương Lan	23/08/2009	Trường THCS Cao  Nhân	Bình thường	7.75	8.25	9.75						
3328	3328	230256	Bùi Khánh Linh	27/07/2009	Trường THCS Cao  Nhân	Bình thường	8.0	8.5	9.75						
3329	3329	230288	Đồng Thị Lụa	28/02/2009	Trường THCS Cao  Nhân	Bình thường	8.0	8.25	9.0						
3330	3330	230291	Hoàng Thị Yến Ly	22/11/2009	Trường THCS Cao  Nhân	Bình thường	6.5	8.5	10.0						
3331	3331	230295	Hoàng Quỳnh Mai	19/10/2009	Trường THCS Cao  Nhân	Bình thường	8.0	9.0	10.0						
3332	3332	230313	Hoàng Tấn Minh	12/01/2009	Trường THCS Cao  Nhân	Bình thường	8.5	9.0	9.75						
3333	3333	230350	Hoàng Hữu Nghĩa	23/12/2009	Trường THCS Cao  Nhân	Bình thường	8.25	8.5	9.5						
3334	3334	230369	Nguyễn Bình Nguyên	06/03/2009	Trường THCS Cao  Nhân	Bình thường	7.25	7.0	8.5						
3335	3335	230377	Hoàng Thị Thanh Nhàn	25/07/2009	Trường THCS Cao  Nhân	Bình thường	7.5	8.5	8.75						
3336	3336	230379	Hoàng Trung Nhân	14/07/2009	Trường THCS Cao  Nhân	Bình thường	8.25	8.25	9.75						
3337	3337	230385	Đặng Thị Ngọc Nhi	12/05/2009	Trường THCS Cao  Nhân	Bình thường	7.75	9.0	8.75						
3338	3338	230388	Hoàng Thị Minh Nhi	17/11/2009	Trường THCS Cao  Nhân	Bình thường	7.75	9.25	9.75						
3339	3339	230393	Phạm Yến Nhi	24/08/2009	Trường THCS Cao  Nhân	Bình thường	7.25	8.75	6.75						
3340	3340	230404	Hoàng Thế Phong	16/12/2009	Trường THCS Cao  Nhân	Bình thường	8.0	8.0	8.5						
3341	3341	230418	Hoàng Mai Phương	10/01/2009	Trường THCS Cao  Nhân	Bình thường	8.5	8.0	9.5						
3342	3342	230440	Hoàng Thị Như Quỳnh	14/10/2009	Trường THCS Cao  Nhân	Bình thường	8.0	9.0	9.25						
3343	3343	230444	Phạm Như Quỳnh	09/12/2009	Trường THCS Cao  Nhân	Bình thường	7.25	8.25	7.75						
3344	3344	230445	Phạm Thị Như Quỳnh	27/10/2009	Trường THCS Cao  Nhân	Bình thường	6.5	8.25	8.0						
3345	3345	230462	Đỗ Thanh Thảo	16/12/2009	Trường THCS Cao  Nhân	Bình thường	7.0	7.25	7.5						
3346	3346	230463	Hoàng Phương Thảo	30/10/2009	Trường THCS Cao  Nhân	Bình thường	7.75	7.75	9.75						
3347	3347	230478	Hoàng Minh Thiện	08/05/2009	Trường THCS Cao  Nhân	Bình thường	8.0	8.25	8.75						
3348	3348	230488	Đặng Thị Minh Thư	16/01/2009	Trường THCS Cao  Nhân	Bình thường	8.25	7.75	8.5						
3349	3349	230503	Hoàng Thị Mai Trang	20/01/2009	Trường THCS Cao  Nhân	Bình thường	7.75	9.0	9.25						
3350	3350	230511	Phạm Thị Thu Trang	11/05/2009	Trường THCS Cao  Nhân	Bình thường	8.5	8.75	8.5						
3351	3351	230525	Hoàng Cẩm Tú	08/12/2009	Trường THCS Cao  Nhân	Bình thường	7.5	8.5	9.0						
3352	3352	230530	Đặng Thái Tuấn	17/09/2009	Trường THCS Cao  Nhân	Bình thường	6.5	8.75	9.5						
3353	3353	230538	Hoàng Xuân Tùng	05/02/2009	Trường THCS Cao  Nhân	Bình thường	8.0	9.25	9.5						
3354	3354	230541	Đặng Thị Ánh Tuyết	07/05/2009	Trường THCS Cao  Nhân	Bình thường	7.0	7.25	8.25						
3355	3355	230546	Nguyễn Thị Tú Uyên	11/09/2009	Trường THCS Cao  Nhân	Bình thường	5.5	8.0	9.75						
3356	3356	230549	Hoàng Ngọc Tường Vi	18/06/2009	Trường THCS Cao  Nhân	Bình thường	8.25	8.5	9.5						
3357	3357	230552	Đặng Khắc Vĩ	26/02/2009	Trường THCS Cao  Nhân	Bình thường	8.25	7.5	8.75						
3358	3358	230570	Hoàng Thị Xuân	01/01/2009	Trường THCS Cao  Nhân	Bình thường	6.5	8.75	9.25						
3359	3359	230577	Phạm Hải Yến	06/09/2009	Trường THCS Cao  Nhân	Bình thường	7.75	8.5	8.75						
3360	3360	010258	Nguyễn Hải Dương	09/07/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.25	8.0	5.25						
3361	3361	010965	Nguyễn Trường Thành	02/07/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.0	7.75	6.0						
3362	3362	090404	Vũ Thị Thảo My	30/07/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.5	7.5	6.75						
3363	3363	110101	Nguyễn Hà Chi	26/07/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.25	8.5	6.75	Ngữ Văn chuyên	3.25	Địa lý chuyên	0.5	Tiếng Anh điều kiện	3.2
3364	3364	110612	Nguyễn Hoàng Tùng	15/01/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.0	8.0	6.0						
3365	3365	120035	Lê Duy Anh	14/09/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.0	6.5	5.75						
3366	3366	120039	Lê Kim Anh	14/12/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.75	8.75	7.5						
3367	3367	120050	Nguyễn Đức Anh	19/10/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.5	8.25	9.0						
3368	3368	120113	Phạm Thanh Bình	16/09/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.25	9.0	8.0						
3369	3369	120126	Hoàng Mai Chi	08/12/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.5	8.5	9.0						
3370	3370	120135	Trần Thùy Chi	07/09/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.0	7.25	3.0						
3371	3371	120149	Công Thành Dũng	14/07/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.25	7.0	9.5						
3372	3372	120154	Mai Lê Trung Dũng	06/09/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.5	8.25	8.0						
3373	3373	120173	Lương Đồng Mỹ Duyên	10/06/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.0	8.0	6.5						
3374	3374	120185	Tạ Thị Thùy Dương	25/12/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.25	8.25	8.25						
3375	3375	120206	Nguyễn Trần Bảo Đức	06/05/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.5	7.75	9.25						
3376	3376	120235	Phạm Hoàng Hiệp	01/09/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.25	9.0	4.75						
3377	3377	120253	Lê Đặng Thái Hòa	06/09/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.75	7.75	9.0						
3378	3378	120270	Ngô Quang Huy	20/02/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	5.25	7.25	6.75						
3379	3379	120273	Nguyễn Gia Huy	25/06/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.5	7.0	6.75						
3380	3380	120285	Vũ Đức Huy	14/12/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.5	7.75	6.25						
3381	3381	120337	Nguyễn Việt Khôi	30/05/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	4.25	8.5	4.0						
3382	3382	120340	Đỗ Trung Kiên	22/10/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.75	8.0	5.5						
3383	3383	120351	Bùi Hoàng Tùng Lâm	23/10/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.25	7.0	2.75						
3384	3384	120357	Man Yee Lily	25/04/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.5	9.25	5.75						
3385	3385	120394	Trần Đặng Nhật Linh	23/11/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.0	8.25	5.75						
3386	3386	120413	Nguyễn Xuân Mai	22/03/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.0	8.0	6.75						
3387	3387	120438	Nguyễn Tri Minh	01/11/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.5	7.75	7.75						
3388	3388	120461	Đỗ Nhật Bảo Nam	15/03/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.0	6.5	6.25						
3389	3389	120476	Vũ Hoàng Nam	23/08/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.25	8.75	9.25						
3390	3390	120496	Phạm Khánh Ngọc	20/12/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.75	8.5	7.75						
3391	3391	120504	Vũ Thạch Bảo Ngọc	10/12/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.25	8.25	6.25						
3392	3392	120524	Phạm Hồng Nhung	20/06/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.25	8.0	7.75						
3393	3393	120572	Vũ Bảo Phương	16/08/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.0	7.5	9.5	Địa lý chuyên	2.95			Tiếng Anh điều kiện	7.2
3394	3394	120650	Nguyễn Huyền Thương	13/11/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.75	8.75	9.25						
3395	3395	120657	Vũ Quang Tiến	31/03/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.5	7.75	6.5	Địa lý chuyên	0.13			Tiếng Anh điều kiện	3.6
3396	3396	120659	Phạm Thanh Trà	18/04/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	6.0	6.0	7.75						
3397	3397	120674	Đinh Phạm Khánh Trâm	21/01/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.0	8.0	9.0						
3398	3398	120696	Vũ Nhật Trường	14/08/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	6.5	8.75	9.0						
3399	3399	120698	Nguyễn Minh Tuân	08/03/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	6.0	8.0	7.75						
3400	3400	120701	Phạm Sơn Tùng	18/08/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.25	8.0	8.5						
3401	3401	120737	Nguyễn Thảo Vy	29/04/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.25	7.5	6.25						
3402	3402	120738	Nguyễn Trần Bảo Vy	06/05/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.25	8.75	9.0						
3403	3403	140011	Trần Hà An	14/04/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.0	8.0	8.75	Ngữ Văn chuyên	5.5			Tiếng Anh điều kiện	4.4
3404	3404	140012	Trịnh Bảo An	23/08/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.75	7.75	9.5	Toán học chuyên	2.0	Vật lý chuyên	8.0	Tiếng Anh điều kiện	4.6
3405	3405	140018	Cao Đức Anh	29/03/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.25	8.25	7.0						
3406	3406	140024	Đinh Việt Anh	31/07/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.0	8.75	9.25	Toán học chuyên				Tiếng Anh điều kiện	
3407	3407	140026	Đỗ Hoàng Anh	17/12/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.25	9.0	9.0	Sinh học chuyên	2.13			Tiếng Anh điều kiện	3.8
3408	3408	140027	Hà Bảo Anh	17/11/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.25	9.0	10.0	Địa lý chuyên	2.28			Tiếng Anh điều kiện	4.0
3409	3409	140041	Lê Quỳnh Anh	13/05/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.0	8.0	7.25						
3410	3410	140049	Ngô Tú Anh	04/08/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	6.75	8.75	10.0	Tiếng Anh chuyên	1.85			Tiếng Anh điều kiện	5.2
3411	3411	140061	Nguyễn Ngọc Anh	21/07/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.75	8.5	7.5						
3412	3412	140062	Nguyễn Ngọc Minh Anh	13/02/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.25	8.0	9.25						
3413	3413	140067	Nguyễn Phạm Thùy Anh	27/07/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.0	8.75	9.25	Lịch sử chuyên	6.25			Tiếng Anh điều kiện	7.0
3414	3414	140068	Nguyễn Phú Việt Anh	23/06/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.0	8.5	7.75						
3415	3415	140072	Nguyễn Thị Ngọc Anh	03/01/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	6.75	8.0	7.0						
3416	3416	140081	Phạm Đức Anh	12/05/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.0	8.25	10.0						
3417	3417	140089	Quách Phương Anh	24/07/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.25	7.5	9.0						
3418	3418	140099	Vũ Duy Anh	30/08/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.75	8.75	9.75	Tiếng Anh chuyên	2.0	Vật lý chuyên	3.75	Tiếng Anh điều kiện	5.4
3419	3419	140109	Nguyễn Ngọc Ánh	25/10/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.0	9.0	8.75						
3420	3420	140121	Nguyễn Thanh Bình	29/03/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.5	8.75	8.0	Sinh học chuyên	6.38			Tiếng Anh điều kiện	5.4
3421	3421	140126	Đào Minh Châu	05/11/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.25	9.0	8.0						
3422	3422	140130	Nguyễn Mạnh Châu	18/10/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.25	8.5	10.0	Tiếng Anh chuyên	2.75	Địa lý chuyên	8.13	Tiếng Anh điều kiện	7.0
3423	3423	140131	Nguyễn Minh Châu	15/07/2009	Trường THCS Chu Văn An	Vắng thi									
3424	3424	140138	Trần Bảo Châu	13/04/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.0	9.0	9.5						
3425	3425	140154	Phạm Trần Quỳnh Chi	06/01/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.0	9.0	9.5						
3426	3426	140182	Nguyễn Phương Doanh Doanh	18/07/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.25	8.5	9.75	Tiếng Anh chuyên	4.0	Địa lý chuyên		Tiếng Anh điều kiện	8.0
3427	3427	140183	Nguyễn Phương Dung	09/09/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.5	8.25	9.5						
3428	3428	140188	Nguyễn Quang Dũng	28/04/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.25	8.25	8.75	Sinh học chuyên	1.88			Tiếng Anh điều kiện	5.6
3429	3429	140194	Hoàng Phú Khánh Duy	05/10/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.25	8.75	9.5						
3430	3430	140207	Hoàng Thùy Dương	29/12/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.75	8.0	8.75						
3431	3431	140221	Trịnh Thùy Dương	17/12/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.25	8.25	8.75						
3432	3432	140237	Nguyễn Cường Đạt	28/05/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.0	8.5	8.75						
3433	3433	140238	Nguyễn Tiến Đạt	19/01/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.5	7.25	8.25						
3434	3434	140240	Phạm Tiến Đạt	13/11/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.75	9.0	8.5						
3435	3435	140245	Trịnh Hải Đăng	08/07/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.25	8.75	10.0						
3436	3436	140257	Nguyễn Trí Đức	31/07/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.75	8.75	8.0	Lịch sử chuyên	5.25			Tiếng Anh điều kiện	3.6
3437	3437	140286	Trần Hồng Hà	11/08/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.5	8.0	9.25						
3438	3438	140309	Nguyễn Thanh Hiền	24/07/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.5	7.5	9.5						
3439	3439	140311	Trần Thị Thu Hiền	01/12/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.5	8.5	9.0						
3440	3440	140346	Lê Hùng	06/08/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.0	7.0	9.25						
3441	3441	140348	Nguyễn Mạnh Hùng	09/12/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.75	8.25	9.0	Tiếng Anh chuyên		Địa lý chuyên	9.0	Tiếng Anh điều kiện	4.8
3442	3442	140352	Hoàng Quang Huy	07/11/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.25	9.0	10.0						
3443	3443	140374	Trần Lê Gia Hưng	02/04/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.75	8.5	9.5	Toán học chuyên	6.25			Tiếng Anh điều kiện	7.0
3444	3444	140377	Nguyễn Kiều Liên Hương	10/11/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.0	8.0	9.5	Ngữ Văn chuyên	2.75	Sinh học chuyên	6.88	Tiếng Anh điều kiện	6.6
3445	3445	140395	Lương Thị Ngọc Khánh	09/11/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.75	7.25	8.25	Hóa học chuyên	4.98			Tiếng Anh điều kiện	5.8
3446	3446	140399	Nguyễn Ngọc Khánh	03/02/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.75	9.0	10.0	Tiếng Anh chuyên	7.75			Tiếng Anh điều kiện	9.0
3447	3447	140400	Nguyễn Phạm Kim Khánh	27/10/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	6.25	7.5	9.0						
3448	3448	140406	Vũ Nam Khánh	12/10/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.25	8.0	9.0						
3449	3449	140407	Phạm Gia Khiêm	07/07/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.25	8.5	9.75						
3450	3450	140408	Nguyễn Duy Khoa	06/09/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.25	8.25	9.25						
3451	3451	140411	Bùi Nguyễn Hưng Khôi	24/01/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.0	9.25	8.0						
3452	3452	140414	Lại Lê Việt Khôi	07/12/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.25	8.25	8.75	Toán học chuyên		Vật lý chuyên	4.5	Tiếng Anh điều kiện	6.6
3453	3453	140415	Nguyễn Lê Đăng Khôi	21/06/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.25	9.25	8.75						
3454	3454	140422	Tạ Âu Kiên	10/08/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.25	8.0	7.0	Sinh học chuyên	3.13			Tiếng Anh điều kiện	3.2
3455	3455	140424	Lã Phạm Tuấn Kiệt	07/01/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.0	7.75	8.0						
3456	3456	140429	Phạm Mai Lan	08/07/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.75	9.25	10.0	Tiếng Anh chuyên	4.75			Tiếng Anh điều kiện	9.0
3457	3457	140430	Bùi Nguyễn An Lâm	12/10/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.25	7.75	9.25						
3458	3458	140435	Ngô Quốc Lâm	31/08/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.25	9.0	8.5	Ngữ Văn chuyên	5.25			Tiếng Anh điều kiện	3.2
3459	3459	140443	Phạm Thùy Lâm	17/12/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.25	8.25	9.25						
3460	3460	140460	Đào Thùy Linh	17/02/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.25	9.0	9.5						
3461	3461	140461	Đào Thùy Linh	04/12/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.25	8.75	9.25						
3462	3462	140467	Đồng Lê Đan Linh	19/11/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.75	8.75	8.75						
3463	3463	140481	Nguyễn Khánh Linh	26/05/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.25	9.5	9.0						
3464	3464	140531	Nguyễn Hương Xuân Mai	24/06/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.5	8.25	9.5						
3465	3465	140535	Vũ Hoàng Nhật Mai	18/04/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.0	9.0	9.25	Tiếng Anh chuyên		Địa lý chuyên	4.63	Tiếng Anh điều kiện	6.6
3466	3466	140544	Trần Đức Mạnh	19/04/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.5	7.75	9.0						
3467	3467	140556	Hồng Quang Minh	04/09/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.5	8.75	9.0						
3468	3468	140558	Lê Hữu Hiểu Minh	18/10/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.25	7.0	7.75						
3469	3469	140560	Lưu Quang Minh	21/04/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.5	9.0	9.25	Tiếng Anh chuyên	3.35	Vật lý chuyên	7.25	Tiếng Anh điều kiện	8.6
3470	3470	140565	Nguyễn Hoàng Minh	30/09/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.25	8.75	7.25						
3471	3471	140566	Nguyễn Hữu Bảo Minh	27/11/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.0	8.25	8.5						
3472	3472	140567	Nguyễn Khôi Minh	19/05/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.25	9.0	7.75						
3473	3473	140571	Nguyễn Tịnh Minh	08/12/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.25	9.0	9.0						
3474	3474	140572	Nguyễn Viết Quang Minh	15/08/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.75	9.25	8.5						
3475	3475	140579	Phạm Nhật Minh	25/05/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.5	8.0	8.25						
3476	3476	140581	Phạm Thu Minh	05/05/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.75	9.25	10.0	Ngữ Văn chuyên	6.0	Tiếng Anh chuyên	1.7	Tiếng Anh điều kiện	6.2
3477	3477	140582	Phạm Tiến Minh	28/08/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.75	8.75	9.5						
3478	3478	140587	Trần Nhật Minh	14/01/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.75	8.0	10.0						
3479	3479	140590	Vũ Lại Quang Minh	16/04/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.75	7.75	8.0						
3480	3480	140613	Đỗ Bảo Nam	21/06/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.5	7.5	9.25	Vật lý chuyên	8.0			Tiếng Anh điều kiện	6.2
3481	3481	140616	Lê Hữu Nam	22/09/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.25	8.5	9.5	Tiếng Anh chuyên	2.5			Tiếng Anh điều kiện	6.0
3482	3482	140617	Nguyễn Bảo Nam	13/07/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.25	8.5	8.75						
3483	3483	140618	Nguyễn Đức Nam	14/01/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.25	8.0	9.25						
3484	3484	140620	Phạm Bảo Nam	14/10/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.75	8.0	8.25						
3485	3485	140621	Phạm Duy Nam	07/04/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.5	7.75	7.0						
3486	3486	140634	Nguyễn Thị Hà Ngân	26/02/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.25	9.0	9.0	Ngữ Văn chuyên		Địa lý chuyên	2.5	Tiếng Anh điều kiện	4.2
3487	3487	140636	Phạm Khánh Ngân	06/12/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.25	9.0	8.5						
3488	3488	140639	Trần Thị Bảo Ngân	22/01/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.0	8.5	8.25	Ngữ Văn chuyên	2.0			Tiếng Anh điều kiện	3.4
3489	3489	140642	Vũ Khánh Ngân	05/10/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.0	9.0	9.75						
3490	3490	140663	Phạm Phương Bảo Ngọc	26/10/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.0	9.25	7.5						
3491	3491	140664	Phạm Thị Như Ngọc	02/02/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.25	8.75	5.5						
3492	3492	140675	Nguyễn Khôi Nguyên	10/04/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.25	8.0	8.25						
3493	3493	140676	Tạ Ngọc Thảo Nguyên	27/06/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.75	8.0	8.5	Lịch sử chuyên	7.0			Tiếng Anh điều kiện	5.0
3494	3494	140679	Lương Minh Nhật	05/03/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.5	6.75	8.0						
3495	3495	140686	Nguyễn Khánh Nhi	15/01/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.25	8.5	9.0						
3496	3496	140689	Phạm Hoàng Phượng Nhi	30/08/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.75	8.5	5.75	Ngữ Văn chuyên	4.0			Tiếng Anh điều kiện	3.2
3497	3497	140696	Trịnh Lê Phương Nhi	17/12/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.75	8.0	9.75						
3498	3498	140702	Đỗ Hà Bảo Như	20/08/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.5	8.5	8.25	Ngữ Văn chuyên	2.5			Tiếng Anh điều kiện	3.2
3499	3499	140708	Đào Duy Phong	10/01/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.0	9.0	9.25						
3500	3500	140717	Vũ Thế Phong	20/10/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.5	9.0	9.5	Toán học chuyên	5.75			Tiếng Anh điều kiện	7.6
3501	3501	140719	Đoàn Đại Phú	24/04/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.25	8.75	8.5						
3502	3502	140774	Đoàn Minh Quân	13/08/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.25	6.25	5.75						
3503	3503	140781	Trần Minh Quân	26/05/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.0	7.0	8.75						
3504	3504	140784	Vũ Minh Quân	31/05/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.5	8.5	7.0						
3505	3505	140800	Vũ Trần Sơn	14/12/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.75	8.5	9.5						
3506	3506	140802	Vũ Băng Tâm	18/01/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.25	8.5	9.75						
3507	3507	140809	Nguyễn Đặng Thành	28/09/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.25	8.25	8.75						
3508	3508	140831	Phan Đức Thiện	10/11/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.25	8.25	9.25						
3509	3509	140841	Đoàn Anh Thư	01/12/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.75	8.75	10.0						
3510	3510	140847	Phạm Anh Thư	03/12/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.25	8.75	8.75	Ngữ Văn chuyên	4.25			Tiếng Anh điều kiện	3.8
3511	3511	140853	Trần Anh Thư	08/11/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.25	9.25	9.5						
3512	3512	140863	Nguyễn Bảo Thy	11/02/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.25	9.0	9.5						
3513	3513	140867	Trần Vũ Minh Tiến	11/08/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.5	8.5	6.75						
3514	3514	140903	Vũ Quốc Trung	26/02/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.0	9.0	9.25	Tiếng Anh chuyên	2.9			Tiếng Anh điều kiện	6.4
3515	3515	140910	Phạm Trần Minh Tuệ	23/05/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.5	8.5	8.75	Tiếng Anh chuyên	3.3			Tiếng Anh điều kiện	7.2
3516	3516	140914	Lê Lâm Tùng	09/05/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.25	7.5	9.5						
3517	3517	140919	Bùi Phương Uyên	09/12/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.25	8.75	9.0						
3518	3518	140923	Nguyễn Bình Phương Uyên	03/12/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.0	8.25	10.0						
3519	3519	140928	Vũ Phương Uyên	29/03/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.25	8.5	9.0						
3520	3520	140935	Nguyễn Hoàng Việt	24/03/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.0	8.5	8.75						
3521	3521	140937	Bùi Khánh Vinh	24/02/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.25	8.25	8.0	Sinh học chuyên	4.35			Tiếng Anh điều kiện	3.6
3522	3522	140941	Nguyễn Công Vinh	18/01/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.25	7.25	8.25						
3523	3523	140955	Bùi Phương Vy	19/07/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.5	9.25	9.5	Ngữ Văn chuyên	4.5			Tiếng Anh điều kiện	3.0
3524	3524	140963	Nguyễn Thị Hà Vy	15/07/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.75	8.25	7.0						
3525	3525	140985	Nguyễn Vũ An Khánh	25/02/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.5	8.5	9.5	Tiếng Nhật chuyên	7.95			Tiếng Anh điều kiện	6.8
3526	3526	140988	Nguyễn Ngọc Hà My	26/05/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.25	9.0	10.0	Tiếng Nhật chuyên	8.17			Tiếng Anh điều kiện	6.4
3527	3527	140989	Phùng Bảo Ngọc	28/03/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.5	8.5	9.25	Tiếng Nhật chuyên	7.02			Tiếng Anh điều kiện	6.2
3528	3528	140990	Bùi Trường Thành	02/10/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.5	7.75	9.25	Tiếng Nhật chuyên	5.25			Tiếng Anh điều kiện	6.4
3529	3529	160005	Lưu Vũ Khánh An	17/07/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	6.75	8.0	6.25						
3530	3530	160022	Đỗ Ngọc Anh	16/07/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	6.25	8.5	3.0						
3531	3531	160040	Nguyễn Hà Việt Anh	28/10/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	4.75	8.75	5.75						
3532	3532	160138	Nguyễn Huyền Chi	14/12/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.0	7.5	7.0						
3533	3533	160165	Nguyễn Minh Dũng	27/07/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.5	7.75	9.25						
3534	3534	160198	Mai Tiến Đạt	22/08/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	6.0	4.75	4.0						
3535	3535	160203	Nguyễn Tuấn Đạt	10/11/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.25	6.75	3.25						
3536	3536	160251	Vũ Ngọc Hân	21/07/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.0	8.5	7.0						
3537	3537	160343	Nguyễn Trần Ngọc Khánh	27/09/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	5.5	7.0	6.0						
3538	3538	160363	Nguyễn Trung Kiên	03/08/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.75	4.75	4.0						
3539	3539	160382	Dương Gia Linh	26/05/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.0	7.0	6.25						
3540	3540	160396	Nguyễn Gia Linh	02/01/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	6.5	7.5	5.5						
3541	3541	160424	Nguyễn Minh Long	24/12/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	4.5	7.75	3.0						
3542	3542	160427	Bùi Khánh Lộc	18/07/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	6.75	5.75	4.5						
3543	3543	160461	Bùi Nguyễn Ngọc Minh	16/06/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	5.25	7.25	8.0						
3544	3544	160518	Phạm Lê Hải Nam	10/05/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.75	7.0	8.25						
3545	3545	160718	Nguyễn Thanh Thảo	08/05/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	6.25	7.25	5.25						
3546	3546	160771	Hoàng Minh Hà Trang	22/09/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	2.75	7.75	6.5						
3547	3547	160795	Ngô Thành Trung	11/11/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	6.75	6.5	5.25						
3548	3548	170011	Trần Đình An	18/06/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	10.0	8.75	9.75	Hóa học chuyên				Tiếng Anh điều kiện	5.4
3549	3549	170020	Bùi Phước Anh	30/11/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.75	9.0	9.5	Hóa học chuyên	6.5			Tiếng Anh điều kiện	7.4
3550	3550	170024	Bùi Trâm Anh	15/04/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	10.0	9.0	9.75	Ngữ Văn chuyên	5.0	Tiếng Anh chuyên	3.75	Tiếng Anh điều kiện	9.2
3551	3551	170025	Cao Hà Anh	02/10/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.5	9.0	10.0						
3552	3552	170028	Đào Nguyễn Phương Anh	23/02/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.25	8.5	9.75	Tiếng Anh chuyên	3.75			Tiếng Anh điều kiện	8.8
3553	3553	170036	Đỗ Nguyễn Hà Anh	03/04/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.75	9.0	10.0	Tiếng Anh chuyên	7.1			Tiếng Anh điều kiện	9.6
3554	3554	170037	Đỗ Nguyễn Hà Anh	09/09/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.25	7.75	8.75						
3555	3555	170059	Ngô Hoàng Phương Anh	12/02/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.5	9.0	10.0	Tiếng Anh chuyên	2.55	Sinh học chuyên	3.5	Tiếng Anh điều kiện	6.6
3556	3556	170070	Nguyễn Hoàng Linh Anh	21/12/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.75	7.25	9.0						
3557	3557	170077	Nguyễn Ngọc Kiều Anh	28/10/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.25	9.0	9.5						
3558	3558	170097	Phạm Phương Anh	08/08/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.25	8.75	8.5						
3559	3559	170098	Phạm Thị Minh Anh	13/09/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.5	8.75	8.5						
3560	3560	170112	Trần Minh Anh	19/02/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.25	9.0	9.75	Ngữ Văn chuyên	5.75			Tiếng Anh điều kiện	6.8
3561	3561	170116	Trần Phương Anh	26/11/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.5	8.0	9.75						
3562	3562	170118	Trình Tô Ngọc Anh	24/02/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.0	8.0	10.0	Ngữ Văn chuyên	5.5	Tiếng Anh chuyên	2.0	Tiếng Anh điều kiện	6.8
3563	3563	170121	Vũ Hoài Anh	06/01/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	10.0	9.0	9.25	Tiếng Anh chuyên	8.15			Tiếng Anh điều kiện	10.0
3564	3564	170131	Nguyễn Thị Minh Ánh	23/02/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.5	8.75	9.25						
3565	3565	170137	Phạm Quang Bách	17/01/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	10.0	9.0	10.0	Toán học chuyên	5.5	Vật lý chuyên	9.0	Tiếng Anh điều kiện	9.2
3566	3566	170139	Tạ Hoàng Bách	12/12/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.0	8.0	10.0	Vật lý chuyên	3.5			Tiếng Anh điều kiện	5.4
3567	3567	170141	Trần Gia Bách	16/04/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.5	7.5	8.5						
3568	3568	170145	Nguyễn Gia Bảo	01/06/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	10.0	9.25	10.0	Toán học chuyên	7.25	Tiếng Anh chuyên	4.45	Tiếng Anh điều kiện	8.6
3569	3569	170152	Hoàng Nguyễn Hòa Bình	05/01/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.25	6.5	8.25						
3570	3570	170153	Lê Thanh Bình	16/06/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	10.0	9.0	9.5						
3571	3571	170157	Nguyễn Thanh Bình	11/02/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.0	8.25	10.0						
3572	3572	170179	Ngô Vũ Minh Châu	04/05/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	10.0	8.0	9.5	Toán học chuyên	2.75			Tiếng Anh điều kiện	5.2
3573	3573	170189	Đào Quỳnh Chi	24/09/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.25	9.0	9.25						
3574	3574	170208	Nguyễn Khánh Chi	23/09/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.25	9.25	9.75	Tiếng Anh chuyên	3.8			Tiếng Anh điều kiện	7.8
3575	3575	170213	Nguyễn Phương Chi	27/08/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.5	9.0	9.5	Sinh học chuyên	6.13			Tiếng Anh điều kiện	6.4
3576	3576	170235	Vũ Hoàng Cúc	23/07/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.25	7.75	9.5						
3577	3577	170242	Bùi Bích Diệp	07/10/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.75	9.0	9.5	Ngữ Văn chuyên	3.0			Tiếng Anh điều kiện	5.2
3578	3578	170246	Hoàng Ngọc Diệp	10/11/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.5	9.0	10.0	Ngữ Văn chuyên	4.75	Tiếng Anh chuyên	4.4	Tiếng Anh điều kiện	8.2
3579	3579	170248	Lê Ngọc Diệp	21/12/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.0	8.75	9.75	Ngữ Văn chuyên	5.0			Tiếng Anh điều kiện	7.4
3580	3580	170258	Bùi Mỹ Dung	30/12/2008	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	10.0	8.5	10.0	Tiếng Anh chuyên	3.3	Hóa học chuyên	6.95	Tiếng Anh điều kiện	8.6
3581	3581	170267	Nguyễn Tiến Dũng	07/08/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.0	9.0	9.75						
3582	3582	170273	Vũ Lê Dũng	18/03/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	10.0	9.25	9.25	Toán học chuyên	7.25	Tiếng Anh chuyên	3.4	Tiếng Anh điều kiện	8.4
3583	3583	170274	Đỗ Quốc Duy	07/08/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.25	8.5	7.5						
3584	3584	170276	Bùi Mỹ Duyên	30/12/2008	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.75	8.75	9.25	Ngữ Văn chuyên	3.5	Hóa học chuyên	5.5	Tiếng Anh điều kiện	7.2
3585	3585	170280	Đoàn Thùy Dương	11/06/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.25	9.0	10.0	Tiếng Anh chuyên	2.65			Tiếng Anh điều kiện	7.4
3586	3586	170284	Nguyễn Nam Dương	17/12/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.25	7.75	9.0						
3587	3587	170291	Phạm Thảo Dương	22/01/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.0	9.0	10.0	Ngữ Văn chuyên	5.25	Lịch sử chuyên	6.25	Tiếng Anh điều kiện	7.4
3588	3588	170301	Đào Tiến Đạt	01/06/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.25	8.25	9.25						
3589	3589	170305	Mai Tiến Đạt	24/01/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.5	8.75	8.75						
3590	3590	170309	Phạm Tiến Đạt	08/06/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.75	7.25	9.0	Toán học chuyên	2.0	Vật lý chuyên	6.0	Tiếng Anh điều kiện	5.4
3591	3591	170321	Nguyễn Phú Đức	28/12/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.25	8.0	8.25						
3592	3592	170328	Đặng Hương Giang	13/10/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.75	9.0	9.0	Địa lý chuyên	2.15			Tiếng Anh điều kiện	5.6
3593	3593	170348	Nguyễn Bảo Hà	18/11/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.75	8.75	7.0						
3594	3594	170351	Nguyễn Ngọc Bảo Hà	24/02/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.75	8.5	8.25	Hóa học chuyên	3.78			Tiếng Anh điều kiện	6.0
3595	3595	170356	Phạm Hoàng Hà	06/10/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.75	9.0	9.25	Vật lý chuyên	3.0			Tiếng Anh điều kiện	7.4
3596	3596	170362	Cao Bùi Khánh Hạ	30/10/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	10.0	9.0	9.0	Sinh học chuyên	4.25			Tiếng Anh điều kiện	5.0
3597	3597	170382	Đoàn Gia Hân	11/04/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.5	9.0	10.0	Ngữ Văn chuyên	6.25	Tiếng Anh chuyên	1.75	Tiếng Anh điều kiện	8.0
3598	3598	170407	Trần Vũ Minh Hiếu	10/10/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.0	8.75	10.0	Tiếng Anh chuyên		Sinh học chuyên	7.0	Tiếng Anh điều kiện	8.4
3599	3599	170408	Vũ Minh Hiếu	30/10/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.75	9.25	10.0	Tiếng Anh chuyên	4.2			Tiếng Anh điều kiện	8.8
3600	3600	170426	Nguyễn Phi Hùng	02/01/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	10.0	8.0	8.25	Vật lý chuyên	4.75			Tiếng Anh điều kiện	5.2
3601	3601	170429	Đặng Quang Huy	26/09/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	10.0	7.75	9.25	Toán học chuyên	5.0			Tiếng Anh điều kiện	6.8
3602	3602	170431	Ngô Gia Huy	12/09/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.75	8.0	10.0	Tiếng Nhật chuyên	5.7			Tiếng Anh điều kiện	7.8
3603	3603	170461	Nguyễn Quỳnh Hương	15/07/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.5	9.25	9.5	Ngữ Văn chuyên	6.5			Tiếng Anh điều kiện	6.6
3604	3604	170466	Vũ Quỳnh Hương	12/02/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.75	9.0	9.25	Sinh học chuyên	5.63			Tiếng Anh điều kiện	5.8
3605	3605	170470	Nguyễn Duy Khang	18/05/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.75	8.0	9.0						
3606	3606	170479	Đặng Nam Khánh	16/07/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.75	8.25	9.0						
3607	3607	170481	Đỗ Hiểu Khánh	05/03/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.0	9.0	9.75	Tiếng Anh chuyên	3.55			Tiếng Anh điều kiện	8.4
3608	3608	170483	Hoàng Nam Khánh	08/05/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.5	8.25	9.5	Tiếng Anh chuyên	6.6			Tiếng Anh điều kiện	9.4
3609	3609	170499	Nguyễn Xuân Khiêm	18/09/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.75	8.75	9.75	Tiếng Anh chuyên	6.7			Tiếng Anh điều kiện	9.6
3610	3610	170510	Phạm Minh Khôi	04/05/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	10.0	9.0	9.75	Toán học chuyên	4.5			Tiếng Anh điều kiện	8.0
3611	3611	170537	Dương Tùng Lâm	26/11/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.25	7.5	9.0						
3612	3612	170546	Nguyễn Tùng Lâm	19/07/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	10.0	8.75	8.0	Toán học chuyên	3.5			Tiếng Anh điều kiện	5.0
3613	3613	170551	Phạm Tùng Lâm	28/10/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.0	9.0	9.25						
3614	3614	170554	Trần Minh Lâm	12/07/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.5	9.0	8.75	Toán học chuyên	4.0			Tiếng Anh điều kiện	5.2
3615	3615	170555	Trương Tùng Lâm	08/12/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.5	8.75	9.25	Ngữ Văn chuyên	3.75	Hóa học chuyên	3.15	Tiếng Anh điều kiện	5.4
3616	3616	170557	Vũ Hoàng Lân	29/01/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.0	9.0	10.0	Hóa học chuyên	5.73			Tiếng Anh điều kiện	7.0
3617	3617	170558	Nguyễn Tuyết Lê	28/07/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.75	8.75	9.5	Toán học chuyên	5.0			Tiếng Anh điều kiện	5.4
3618	3618	170561	Bùi Thị Khánh Linh	16/04/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.25	8.75	8.75	Tiếng Anh chuyên	1.25			Tiếng Anh điều kiện	5.0
3619	3619	170564	Đặng Thùy Linh	27/03/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.5	9.25	8.75						
3620	3620	170577	Hà Phương Linh	31/12/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.25	9.0	9.5						
3621	3621	170578	Hoàng Hà Phương Linh	27/09/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.75	8.25	9.75	Tiếng Anh chuyên	3.5			Tiếng Anh điều kiện	7.4
3622	3622	170585	Lê Huyền Linh	02/12/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.25	8.75	9.75	Ngữ Văn chuyên		Tiếng Anh chuyên	6.8	Tiếng Anh điều kiện	9.0
3623	3623	170596	Nguyễn Diệu Linh	04/11/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.25	8.5	9.0	Hóa học chuyên	2.4			Tiếng Anh điều kiện	5.2
3624	3624	170606	Nguyễn Mai Hải Linh	25/11/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.0	7.75	9.0						
3625	3625	170611	Nguyễn Phương Linh	15/01/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.75	9.25	9.0	Tiếng Anh chuyên	3.45			Tiếng Anh điều kiện	7.0
3626	3626	170628	Trần Phương Linh	26/11/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.25	7.25	10.0	Ngữ Văn chuyên	3.5			Tiếng Anh điều kiện	6.2
3627	3627	170634	Vũ Bạch Thùy Linh	28/10/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.25	8.0	9.25						
3628	3628	170636	Vũ Khánh Linh	17/01/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.25	9.0	9.5	Vật lý chuyên	6.0			Tiếng Anh điều kiện	6.4
3629	3629	170647	Bùi Ngọc Mai	03/05/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.75	8.75	10.0	Tiếng Anh chuyên	5.9	Vật lý chuyên	9.0	Tiếng Anh điều kiện	8.8
3630	3630	170655	Nguyễn Ban Mai	11/05/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.25	9.0	9.5	Ngữ Văn chuyên	4.75	Sinh học chuyên	3.25	Tiếng Anh điều kiện	6.0
3631	3631	170668	Bùi Ngọc Tuấn Minh	28/01/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.75	8.25	10.0	Vật lý chuyên	6.0			Tiếng Anh điều kiện	7.6
3632	3632	170684	Lại Nguyễn Ngọc Minh	25/11/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.25	9.0	8.25						
3633	3633	170690	Ngô Quang Minh	09/10/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.5	8.75	8.5	Toán học chuyên	5.0	Tiếng Anh chuyên	2.15	Tiếng Anh điều kiện	7.0
3634	3634	170694	Nguyễn Đức Bình Minh	23/05/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.5	9.0	9.75						
3635	3635	170716	Trần Lương Minh	25/01/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.75	9.25	9.25	Sinh học chuyên	8.0			Tiếng Anh điều kiện	6.4
3636	3636	170720	Trương Đặng Tuấn Minh	09/05/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	10.0	9.25	10.0	Toán học chuyên	5.0	Tiếng Anh chuyên	4.05	Tiếng Anh điều kiện	8.0
3637	3637	170724	Vũ Tuấn Minh	06/05/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.0	6.75	9.5						
3638	3638	170725	Dương Ngọc Hà My	14/09/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.25	8.75	9.5	Tiếng Nhật chuyên	5.15			Tiếng Anh điều kiện	5.4
3639	3639	170729	Nguyễn Hà My	25/06/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.25	8.25	10.0	Tiếng Anh chuyên	6.15			Tiếng Anh điều kiện	8.2
3640	3640	170731	Nguyễn Lê Hà My	27/01/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.5	9.0	9.25	Ngữ Văn chuyên	5.75			Tiếng Anh điều kiện	3.6
3641	3641	170737	Bùi Xuân Nam	06/04/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.25	8.75	8.75	Vật lý chuyên	2.5			Tiếng Anh điều kiện	5.4
3642	3642	170741	Nguyễn Bình Nam	13/03/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	10.0	9.5	9.75	Toán học chuyên	6.75			Tiếng Anh điều kiện	8.4
3643	3643	170751	Phạm Nhật Nam	24/09/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	10.0	9.0	9.0						
3644	3644	170755	Vũ Thành Nam	29/01/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.25	8.25	8.5	Toán học chuyên	2.25			Tiếng Anh điều kiện	5.2
3645	3645	170775	Hoàng Minh Ngọc	12/01/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.25	9.0	9.5	Tiếng Anh chuyên	4.95			Tiếng Anh điều kiện	8.8
3646	3646	170778	Lưu Kim Ngọc	04/01/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.5	9.0	9.5	Hóa học chuyên	2.08			Tiếng Anh điều kiện	5.8
3647	3647	170780	Nguyễn Hải Bảo Ngọc	07/02/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	10.0	8.5	10.0	Toán học chuyên	4.0	Tiếng Anh chuyên	4.05	Tiếng Anh điều kiện	8.6
3648	3648	170785	Nguyễn Minh Ngọc	24/03/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.25	9.0	9.75	Ngữ Văn chuyên	4.25			Tiếng Anh điều kiện	7.0
3649	3649	170803	Lê Hà Nguyên	07/07/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.25	8.5	9.75	Tiếng Anh chuyên	2.3			Tiếng Anh điều kiện	6.0
3650	3650	170812	Phạm Xuân Hương Thảo Nguyên	05/09/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.25	8.5	7.75						
3651	3651	170814	Ứng Bảo Nhã	16/09/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.25	9.25	10.0	Ngữ Văn chuyên	6.5	Tiếng Anh chuyên	1.7	Tiếng Anh điều kiện	7.6
3652	3652	170816	Đinh Thành Nhân	10/03/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.25	8.0	9.0	Vật lý chuyên	3.5			Tiếng Anh điều kiện	6.6
3653	3653	170821	Hoàng Minh Nhật	31/10/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.25	8.75	10.0	Hóa học chuyên	3.75			Tiếng Anh điều kiện	4.8
3654	3654	170823	Trịnh Minh Nhật	05/01/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.75	8.25	9.75	Vật lý chuyên	6.5			Tiếng Anh điều kiện	6.0
3655	3655	170836	Vũ Huyền Linh Nhi	22/12/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.5	8.0	9.75	Tiếng Anh chuyên	3.15			Tiếng Anh điều kiện	8.8
3656	3656	170837	Vũ Trần Thảo Nhi	28/08/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.25	9.0	10.0	Tiếng Anh chuyên	5.35			Tiếng Anh điều kiện	9.0
3657	3657	170841	Đào Công Phát	08/09/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.0	9.25	9.5	Toán học chuyên	2.25			Tiếng Anh điều kiện	5.8
3658	3658	170843	Đào Thanh Phong	23/03/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.0	9.25	9.5	Tiếng Anh chuyên	2.9	Sinh học chuyên	5.83	Tiếng Anh điều kiện	9.0
3659	3659	170844	Đặng Hải Phong	24/10/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.5	9.25	10.0	Tiếng Anh chuyên		Địa lý chuyên	4.25	Tiếng Anh điều kiện	7.0
3660	3660	170875	Nguyễn Hà Phương	04/07/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.75	9.0	10.0	Toán học chuyên	7.75	Tiếng Anh chuyên	2.3	Tiếng Anh điều kiện	7.6
3661	3661	170876	Nguyễn Khánh Phương	12/01/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	10.0	9.25	9.0	Tiếng Anh chuyên	2.85	Sinh học chuyên	6.38	Tiếng Anh điều kiện	7.0
3662	3662	170877	Nguyễn Khánh Phương	09/10/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.25	9.0	10.0	Tiếng Anh chuyên	5.15	Vật lý chuyên	8.25	Tiếng Anh điều kiện	9.2
3663	3663	170895	Nguyễn Ngọc Loan Phượng	08/03/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.75	8.5	9.0						
3664	3664	170903	Đỗ Anh Quân	20/07/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.5	8.75	9.25	Toán học chuyên	6.5			Tiếng Anh điều kiện	6.2
3665	3665	170904	Hà Nhật Quân	14/08/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.75	9.0	8.75	Toán học chuyên	3.5			Tiếng Anh điều kiện	6.2
3666	3666	170910	Thái Minh Quân	23/04/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.25	8.5	9.5						
3667	3667	170913	Đặng Tú Quyên	21/08/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.75	9.25	9.75	Ngữ Văn chuyên	6.0			Tiếng Anh điều kiện	6.6
3668	3668	170915	Vũ Bùi Thục Quyên	27/10/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.75	9.0	9.5	Hóa học chuyên	1.53			Tiếng Anh điều kiện	6.4
3669	3669	170920	Lê Diễm Quỳnh	26/11/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	10.0	9.25	9.5						
3670	3670	170929	Lại Bá Hoàng Sơn	14/09/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	10.0	9.0	8.5	Toán học chuyên	2.25			Tiếng Anh điều kiện	7.4
3671	3671	170944	Nguyễn Minh Tâm	14/03/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.5	8.25	9.5	Tiếng Anh chuyên		Lịch sử chuyên	4.0	Tiếng Anh điều kiện	7.0
3672	3672	170949	Tống Phú Ngọc Thạch	15/12/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.0	8.75	9.5						
3673	3673	170952	Nguyễn Hoàng Thái	12/04/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.75	9.0	9.5						
3674	3674	170958	Đinh Hữu Thành	03/12/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	10.0	9.0	10.0	Tiếng Anh chuyên	5.9	Sinh học chuyên	8.13	Tiếng Anh điều kiện	9.0
3675	3675	170962	Ngô Duy Thành	04/09/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.5	8.0	8.25						
3676	3676	170965	Nguyễn Trần Thành	03/04/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	10.0	8.75	10.0	Tiếng Anh chuyên	7.9			Tiếng Anh điều kiện	9.4
3677	3677	170966	Nguyễn Trung Thành	22/03/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.5	8.5	9.75	Toán học chuyên	3.25			Tiếng Anh điều kiện	7.6
3678	3678	170968	Phạm Tuấn Thành	22/05/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.0	8.25	9.5						
3679	3679	170978	Phạm Phương Thảo	25/11/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.0	8.75	9.5	Tiếng Anh chuyên	1.9			Tiếng Anh điều kiện	6.0
3680	3680	170987	Nguyễn Hoàng Thịnh	24/12/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.0	9.25	10.0	Tiếng Anh chuyên	2.5			Tiếng Anh điều kiện	7.0
3681	3681	170992	Nguyễn Nhật Thu	06/09/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.5	9.0	9.75						
3682	3682	171006	Nguyễn Hoàng Minh Thư	24/11/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.25	8.25	9.25						
3683	3683	171014	Nguyễn Hoàng Bảo Thương	11/03/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.5	7.5	9.5						
3684	3684	171017	Lê Vũ Bảo Tiên	26/09/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.75	7.75	9.5						
3685	3685	171049	Vũ Bảo Trâm	11/12/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.25	8.5	9.75	Tiếng Anh chuyên	4.15			Tiếng Anh điều kiện	8.6
3686	3686	171052	Đỗ Minh Trí	12/04/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.25	8.0	9.75						
3687	3687	171056	Tăng Minh Trí	29/06/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	10.0	8.75	9.75	Toán học chuyên	6.75	Tiếng Anh chuyên	5.25	Tiếng Anh điều kiện	9.6
3688	3688	171057	Hoàng Hữu Triết	05/01/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.75	8.75	9.0	Hóa học chuyên	3.15			Tiếng Anh điều kiện	6.0
3689	3689	171074	Triệu Tuấn Tú	17/12/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.5	9.25	9.75	Sinh học chuyên	7.25			Tiếng Anh điều kiện	7.0
3690	3690	171087	Bùi Vũ Khánh Uyên	17/09/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	10.0	9.25	10.0	Tiếng Anh chuyên	6.3			Tiếng Anh điều kiện	10.0
3691	3691	171090	Hoàng Trần Phương Uyên	10/02/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.25	8.5	10.0						
3692	3692	171091	Nguyễn Phương Uyên	10/01/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.25	9.25	9.75	Lịch sử chuyên	7.5			Tiếng Anh điều kiện	7.0
3693	3693	171106	Vũ Quang Vinh	19/07/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.25	8.5	9.75	Tiếng Anh chuyên	1.4			Tiếng Anh điều kiện	4.8
3694	3694	171122	Lê Phương Vy	29/09/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.25	8.75	9.5	Ngữ Văn chuyên	6.5	Tiếng Anh chuyên	2.35	Tiếng Anh điều kiện	7.4
3695	3695	171125	Nguyễn Khánh Vy	27/10/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.0	9.0	10.0						
3696	3696	171127	Nguyễn Tường Vy	04/09/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.5	7.75	8.0	Sinh học chuyên	4.25			Tiếng Anh điều kiện	5.0
3697	3697	171131	Trần Thanh Mai Vy	21/10/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.25	7.75	9.75	Địa lý chuyên	1.25			Tiếng Anh điều kiện	8.2
3698	3698	171152	Nguyễn Ngọc Hiểu Khánh	14/12/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.25	9.0	9.75	Tiếng Nhật chuyên	8.4			Tiếng Anh điều kiện	6.2
3699	3699	171155	Vũ Ngọc Linh	26/02/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.25	8.75	10.0	Tiếng Nhật chuyên	7.75			Tiếng Anh điều kiện	6.2
3700	3700	171158	Vũ Ngọc Minh	14/08/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.25	8.25	9.75	Tiếng Nhật chuyên	7.5			Tiếng Anh điều kiện	4.8
3701	3701	171163	Đinh Ngọc Hải Vy	18/07/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.5	9.0	10.0	Tiếng Nhật chuyên	8.37			Tiếng Anh điều kiện	6.2
3702	3702	220417	Nguyễn Đức Phương	02/04/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	6.75	5.25	7.5						
3703	3703	240020	Đàm Lê Phương Anh	23/06/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.25	9.25	9.75	Tiếng Anh chuyên	4.15			Tiếng Anh điều kiện	8.4
3704	3704	240038	Hoàng Chí Anh	26/12/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.0	8.0	9.25						
3705	3705	240057	Nguyễn Duy Anh	29/05/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	10.0	9.0	5.75	Toán học chuyên	2.75	Địa lý chuyên		Tiếng Anh điều kiện	3.0
3706	3706	240065	Nguyễn Hoài Anh	04/06/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.75	8.75	8.0	Sinh học chuyên	5.88			Tiếng Anh điều kiện	5.8
3707	3707	240071	Nguyễn Lâm Anh	19/11/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.0	8.75	9.25						
3708	3708	240085	Nguyễn Thị Quỳnh Anh	23/01/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.25	8.25	9.0	Vật lý chuyên	5.75			Tiếng Anh điều kiện	5.6
3709	3709	240098	Phạm Hiền Mỹ Anh	12/02/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.5	8.75	10.0	Tiếng Anh chuyên	2.8			Tiếng Anh điều kiện	8.2
3710	3710	240111	Thiều Nguyễn Ngọc Anh	04/03/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.0	8.25	9.75						
3711	3711	240134	Vũ Mai Anh	08/07/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.0	8.75	9.75	Tiếng Anh chuyên	3.35			Tiếng Anh điều kiện	7.0
3712	3712	240137	Vũ Trần Mai Anh	06/03/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.25	8.0	8.75	Địa lý chuyên	7.5			Tiếng Anh điều kiện	5.8
3713	3713	240144	Phạm Việt Bách	12/12/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.5	8.5	9.0	Tiếng Anh chuyên	6.0			Tiếng Anh điều kiện	9.8
3714	3714	240152	Song Gia Bảo	08/11/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	10.0	8.0	10.0	Toán học chuyên	6.0			Tiếng Anh điều kiện	7.8
3715	3715	240153	Trần Phúc Bảo	16/10/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.0	8.0	9.75	Tiếng Anh chuyên	3.0	Địa lý chuyên	8.5	Tiếng Anh điều kiện	7.4
3716	3716	240157	Bùi Thanh Bình	06/11/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.0	9.0	9.25	Tiếng Anh chuyên	3.15			Tiếng Anh điều kiện	7.4
3717	3717	240158	Đinh Quốc Bình	05/07/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.5	8.5	9.25						
3718	3718	240173	Trần Vũ Bảo Châu	03/03/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.5	8.5	9.25	Ngữ Văn chuyên	5.0			Tiếng Anh điều kiện	6.8
3719	3719	240175	Vũ Bích Châu	30/03/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.25	9.0	7.25	Ngữ Văn chuyên	5.0			Tiếng Anh điều kiện	3.8
3720	3720	240176	Vũ Minh Châu	04/09/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.0	8.5	9.0						
3721	3721	240177	Bùi Khánh Chi	21/09/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.75	8.5	8.5						
3722	3722	240182	Đặng Hà Chi	21/12/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.75	9.0	9.75	Địa lý chuyên	4.9			Tiếng Anh điều kiện	6.2
3723	3723	240194	Lê Quỳnh Chi	07/02/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.75	8.75	9.75	Tiếng Anh chuyên	2.5			Tiếng Anh điều kiện	6.6
3724	3724	240199	Nguyễn Ngọc Khánh Chi	21/12/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.0	8.5	10.0						
3725	3725	240200	Nguyễn Phương Chi	18/06/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.25	8.75	9.5	Tiếng Anh chuyên	5.05	Hóa học chuyên	7.2	Tiếng Anh điều kiện	8.2
3726	3726	240201	Nguyễn Quỳnh Chi	07/05/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.75	8.25	8.5	Lịch sử chuyên	3.75			Tiếng Anh điều kiện	5.6
3727	3727	240214	Bùi Ngọc Diệp	20/11/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.0	8.75	7.0	Ngữ Văn chuyên	2.25	Địa lý chuyên		Tiếng Anh điều kiện	3.0
3728	3728	240226	Đặng Chí Dũng	23/07/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.0	9.0	9.25						
3729	3729	240240	Đỗ Đình Duy	02/10/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.75	8.75	10.0						
3730	3730	240244	Trần Ngọc Anh Duy	19/10/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.0	8.0	9.25	Tiếng Anh chuyên	3.3			Tiếng Anh điều kiện	7.0
3731	3731	240250	Bùi Bạch Dương	08/09/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.25	9.0	9.75						
3732	3732	240254	Hoàng Thùy Dương	14/07/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.75	8.25	9.25						
3733	3733	240265	Trần Quỳnh Dương	22/11/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.5	9.0	10.0	Địa lý chuyên	4.75			Tiếng Anh điều kiện	6.6
3734	3734	240266	Trần Thị Thùy Dương	24/11/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.25	9.0	10.0	Sinh học chuyên	5.38			Tiếng Anh điều kiện	7.8
3735	3735	240283	Phạm Viết Đạt	20/06/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.75	8.25	9.75	Tiếng Anh chuyên	3.55			Tiếng Anh điều kiện	8.8
3736	3736	240286	Phạm Trần Hải Đăng	11/11/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.75	7.5	9.25						
3737	3737	240288	Đỗ Thái An Đông	02/09/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	10.0	8.5	9.0						
3738	3738	240298	Phạm Trọng Đức	06/05/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.75	7.0	9.5	Tiếng Anh chuyên	2.3	Vật lý chuyên		Tiếng Anh điều kiện	6.0
3739	3739	240301	Đỗ Trường Giang	06/01/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.75	8.75	8.5	Tiếng Nhật chuyên	2.65			Tiếng Anh điều kiện	5.8
3740	3740	240306	Nguyễn Hương Giang	13/10/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.25	9.0	9.5	Tiếng Anh chuyên	0.9			Tiếng Anh điều kiện	3.2
3741	3741	240338	Phạm Quang Hải	28/03/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.5	7.75	7.25						
3742	3742	240351	Lê Bảo Hân	16/02/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.0	8.5	9.25						
3743	3743	240352	Lê Gia Hân	07/02/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.25	9.0	8.25	Địa lý chuyên	6.5			Tiếng Anh điều kiện	4.6
3744	3744	240359	Nguyễn Đình Minh Hiển	28/01/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.5	8.75	10.0	Tiếng Anh chuyên	5.65			Tiếng Anh điều kiện	9.2
3745	3745	240363	Đỗ Phạm Duy Hiếu	17/11/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.5	7.0	9.25						
3746	3746	240370	Nguyễn Trung Hiếu	01/05/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	10.0	7.25	9.25						
3747	3747	240383	Vũ Bảo Hoàng	22/04/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.25	7.0	9.75	Toán học chuyên	6.5			Tiếng Anh điều kiện	8.6
3748	3748	240387	Nguyễn Minh Hùng	01/08/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.25	8.25	8.25	Toán học chuyên	2.75	Địa lý chuyên	3.15	Tiếng Anh điều kiện	6.2
3749	3749	240426	Tạ Ngọc Diệu Huyền	20/07/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	6.75	8.5	8.5	Ngữ Văn chuyên	1.75			Tiếng Anh điều kiện	3.0
3750	3750	240434	Phạm Thái Hưng	19/10/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	10.0	7.5	8.5						
3751	3751	240438	Trịnh Thành Hưng	07/12/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	10.0	8.5	8.5	Toán học chuyên	7.0	Hóa học chuyên	1.53	Tiếng Anh điều kiện	5.0
3752	3752	240450	Cao Nam Khánh	13/09/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.5	8.5	9.5	Vật lý chuyên	3.5			Tiếng Anh điều kiện	5.0
3753	3753	240459	Phạm Minh Khánh	19/05/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.5	8.5	8.5	Tiếng Anh chuyên	1.65			Tiếng Anh điều kiện	4.8
3754	3754	240470	Phạm Nho Khiêm	20/05/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	10.0	9.25	9.75	Toán học chuyên	5.75			Tiếng Anh điều kiện	8.2
3755	3755	240479	Trần Anh Khoa	09/09/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.5	8.25	9.0	Tiếng Anh chuyên	3.15			Tiếng Anh điều kiện	6.8
3756	3756	240495	Nguyễn Mạnh Kiên	26/04/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.5	7.0	9.0	Vật lý chuyên	3.5			Tiếng Anh điều kiện	3.2
3757	3757	240503	Đinh Quang Sơn Lâm	23/12/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.75	7.5	10.0						
3758	3758	240511	Nguyễn Hoàng Lâm	20/06/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.25	8.5	9.5	Tiếng Anh chuyên	4.2			Tiếng Anh điều kiện	8.2
3759	3759	240520	Bùi Nguyễn Bảo Linh	13/08/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.25	8.75	9.25						
3760	3760	240524	Đào Ngọc Linh	02/06/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.75	9.5	9.0	Ngữ Văn chuyên	7.25	Lịch sử chuyên	8.75	Tiếng Anh điều kiện	7.0
3761	3761	240529	Đoàn Thu Linh	20/12/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.25	8.5	9.75						
3762	3762	240531	Đỗ Phương Linh	23/05/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.25	7.5	7.25	Địa lý chuyên	2.5			Tiếng Anh điều kiện	3.0
3763	3763	240559	Phan Khánh Linh	02/03/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.25	8.75	9.25	Ngữ Văn chuyên	7.25			Tiếng Anh điều kiện	5.4
3764	3764	240563	Trần Hà Linh	06/02/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.25	7.75	9.75						
3765	3765	240573	Đỗ Thị Hồng Loan	18/04/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.25	7.0	9.0						
3766	3766	240582	Trần Ngọc Nghĩa Lợi	21/05/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.0	6.5	7.25						
3767	3767	240597	Lê Đức Mạnh	06/03/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	10.0	8.25	9.25	Tiếng Anh chuyên	2.45			Tiếng Anh điều kiện	6.6
3768	3768	240603	Trần Đức Mạnh	06/08/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.5	8.5	8.25	Sinh học chuyên	4.25	Tiếng Nhật chuyên		Tiếng Anh điều kiện	4.2
3769	3769	240607	Đặng Đức Minh	01/04/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.25	7.25	9.5	Tiếng Nhật chuyên	3.45			Tiếng Anh điều kiện	7.0
3770	3770	240618	Lê Hoàng Minh	06/08/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.5	8.5	8.25	Vật lý chuyên	2.0			Tiếng Anh điều kiện	5.8
3771	3771	240626	Nguyễn Đình Khánh Minh	22/06/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.25	8.0	8.25						
3772	3772	240636	Nguyễn Tuấn Minh	10/07/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.25	9.25	9.25	Vật lý chuyên	4.5			Tiếng Anh điều kiện	6.8
3773	3773	240654	Vũ Đình Minh	17/02/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.75	8.75	9.5	Vật lý chuyên	3.75			Tiếng Anh điều kiện	7.6
3774	3774	240667	Vũ Trần Hà My	24/07/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.25	8.25	9.75						
3775	3775	240680	Nguyễn Nhật Nam	11/07/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.0	8.75	9.5	Tiếng Anh chuyên	2.65			Tiếng Anh điều kiện	7.6
3776	3776	240685	Phạm Khánh Nam	24/11/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.25	8.75	9.5	Hóa học chuyên	2.8			Tiếng Anh điều kiện	6.8
3777	3777	240714	Huỳnh Khánh Ngọc	10/05/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.0	9.5	10.0	Tiếng Anh chuyên	6.95			Tiếng Anh điều kiện	9.6
3778	3778	240722	Tô Bảo Ngọc	15/01/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.0	9.0	9.5						
3779	3779	240727	Vũ Ngô Bảo Ngọc	30/09/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.25	8.25	9.5						
3780	3780	240730	Hoàng Ngọc Nguyên	15/04/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.5	8.25	9.25						
3781	3781	240733	Lương Hải Nguyên	02/07/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.25	8.0	10.0						
3782	3782	240746	Đào Quỳnh Nhi	17/05/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.5	8.5	5.5						
3783	3783	240759	Tô Ngọc Nhi	15/09/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.5	9.0	8.5						
3784	3784	240764	Trịnh Khánh Nhi	14/02/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.25	9.0	9.5						
3785	3785	240780	Vũ Nam Phong	06/01/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.25	7.5	10.0	Tiếng Anh chuyên	5.95			Tiếng Anh điều kiện	9.2
3786	3786	240788	Vũ Hồng Phú	17/01/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.5	9.0	9.75						
3787	3787	240792	Phan Hoàng Phúc	24/06/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.0	7.75	8.25						
3788	3788	240808	Nguyễn Minh Phương	10/02/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.75	7.75	9.25	Tiếng Anh chuyên	2.25			Tiếng Anh điều kiện	5.2
3789	3789	240809	Nguyễn Minh Phương	28/10/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.5	8.75	9.75						
3790	3790	240829	Nguyễn Vũ Trọng Quân	31/03/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.25	7.5	9.25						
3791	3791	240832	Nguyễn Phú Quí	28/09/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.25	8.5	9.25						
3792	3792	240838	Đoàn Ngọc Phương Quỳnh	04/11/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.0	7.5	7.5						
3793	3793	240854	Hoàng Tuệ Tâm	09/09/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.75	8.5	8.25						
3794	3794	240914	Nguyễn Phúc Thiên	05/04/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.5	8.5	9.0	Toán học chuyên		Vật lý chuyên	3.75	Tiếng Anh điều kiện	5.0
3795	3795	240917	Nguyễn Tuấn Thịnh	02/11/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.75	8.0	9.25	Vật lý chuyên	5.25			Tiếng Anh điều kiện	6.8
3796	3796	240937	Trần Phùng Huyền Thương	23/03/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.25	8.75	9.25	Ngữ Văn chuyên	5.5			Tiếng Anh điều kiện	4.4
3797	3797	240941	Nguyễn Minh Tiến	01/07/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.5	8.25	9.0						
3798	3798	240944	Trần Hoàng Tiến	20/01/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.75	8.75	9.75						
3799	3799	240965	Nguyễn Thị Ngọc Trang	09/07/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.75	8.75	9.75	Ngữ Văn chuyên	5.5			Tiếng Anh điều kiện	5.4
3800	3800	240992	Hoàng Ngọc Thanh Tú	25/05/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	10.0	8.75	10.0	Toán học chuyên	4.25			Tiếng Anh điều kiện	7.8
3801	3801	241004	Nguyễn Minh Tuệ	30/06/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.75	8.0	9.0	Vật lý chuyên	5.75			Tiếng Anh điều kiện	5.6
3802	3802	241010	Đồng Trần Hà Uyên	11/07/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.25	8.0	8.25						
3803	3803	241011	Nguyễn Đoàn Tú Uyên	27/08/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.25	8.5	9.25						
3804	3804	241026	Nguyễn Tiến Vinh	01/12/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.5	7.0	9.25	Hóa học chuyên	2.35			Tiếng Anh điều kiện	4.0
3805	3805	241038	Hoàng Dương Thảo Vy	02/10/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.75	9.0	10.0						
3806	3806	241042	Nguyễn Hà Vy	15/04/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	10.0	9.25	9.5						
3807	3807	241048	Trần Phương Vy	03/01/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.0	7.75	10.0	Tiếng Anh chuyên	3.4			Tiếng Anh điều kiện	7.0
3808	3808	290004	Lương Thị Mỹ An	02/05/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.5	8.0	9.0						
3809	3809	290008	Nguyễn Ngọc Khánh An	16/01/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.25	8.5	9.0						
3810	3810	290048	Ngô Vũ Minh Anh	26/10/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.25	9.0	9.25						
3811	3811	290094	Vũ Bảo Anh	05/09/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.25	8.0	6.0						
3812	3812	290105	Nguyễn Trần Bách	09/01/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.25	7.75	8.25						
3813	3813	290109	Hà Quốc Bảo	22/05/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.5	7.75	8.5						
3814	3814	290133	Nguyễn Thị Hà Châu	19/06/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.0	8.25	9.0						
3815	3815	290139	Đào Kiều Chi	08/06/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.5	8.5	8.0						
3816	3816	290162	Lưu Quang Cường	24/03/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.5	7.75	7.25						
3817	3817	290177	Trần Trí Minh Dũng	29/09/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.5	8.25	9.25						
3818	3818	290252	Bùi Xuân Hiếu	08/04/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.25	8.25	8.75						
3819	3819	290258	Nguyễn Phạm Trí Hiếu	23/01/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.25	8.0	10.0	Tiếng Anh chuyên	6.15	Hóa học chuyên	5.48	Tiếng Anh điều kiện	9.0
3820	3820	290260	Phạm Minh Hiếu	19/06/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.75	8.5	8.75						
3821	3821	290285	Nguyễn Đức Huy	23/02/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.0	8.25	9.0						
3822	3822	290321	Dương Thị Ngọc Khánh	08/06/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.25	8.5	6.5	Địa lý chuyên	1.25			Tiếng Anh điều kiện	2.8
3823	3823	290323	Kim Gia Khánh	29/07/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.25	8.25	8.5	Sinh học chuyên	6.25			Tiếng Anh điều kiện	5.6
3824	3824	290326	Nguyễn Ngọc Gia Khánh	14/04/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.25	8.25	7.25						
3825	3825	290330	Vũ Duy Khánh	30/03/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.75	7.0	7.5						
3826	3826	290352	Nguyễn Tuấn Kiệt	26/03/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.5	8.0	9.25						
3827	3827	290379	Nguyễn Bảo Linh	22/05/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.5	8.5	9.0						
3828	3828	290421	Đinh Hiểu Minh	19/03/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.25	7.75	8.5						
3829	3829	290433	Nguyễn Tuấn Minh	14/09/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.5	8.5	6.25						
3830	3830	290456	Hứa Hồng Nam	27/03/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.25	6.25	8.0						
3831	3831	290502	Nguyễn Dương Hạnh Nguyên	09/12/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.25	7.25	9.0						
3832	3832	290509	Nguyễn Tiến Nhật	19/01/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.25	8.5	9.0						
3833	3833	290531	Trần Gia Như	05/02/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.25	9.0	8.25						
3834	3834	290544	Nguyễn Gia Phúc	03/02/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.25	8.5	8.25						
3835	3835	290545	Nguyễn Hữu Phúc	10/09/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.0	7.75	9.5						
3836	3836	290558	Hoàng Thu Phương	11/06/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.25	8.5	9.25						
3837	3837	290561	Nguyễn Khánh Phương	06/01/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.25	8.5	7.75						
3838	3838	290610	Nguyễn Thu Thanh	01/12/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.0	8.25	8.75						
3839	3839	290616	Lê Phúc Thành	26/03/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.25	9.0	7.25						
3840	3840	290618	Vũ Công Thành	08/09/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.5	7.5	9.5						
3841	3841	290654	Phạm Anh Thư	01/02/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.0	8.5	9.5	Địa lý chuyên	7.75			Tiếng Anh điều kiện	4.4
3842	3842	290659	Lâm Gia Toàn	12/10/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	9.25	8.0	7.75						
3843	3843	290672	Nguyễn Minh Trang	28/08/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.5	8.5	7.25						
3844	3844	290683	Trần Bảo Trâm	24/05/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.0	8.25	8.5						
3845	3845	290690	Vũ Tiến Triệu	28/06/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.0	8.25	8.0						
3846	3846	290729	Nguyễn Thảo Vi	03/12/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.25	7.75	8.75	Tiếng Nhật chuyên	2.3			Tiếng Anh điều kiện	3.6
3847	3847	290742	Đặng Thảo Vy	04/02/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.75	7.25	8.25						
3848	3848	290768	Trần Thị Huyền Chi	20/03/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.25	8.0	8.25	Tiếng Nhật chuyên	4.4			Tiếng Anh điều kiện	3.8
3849	3849	330072	Vũ Thị Thùy Anh	07/05/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	4.25	7.75	6.75						
3850	3850	330124	Nguyễn Vũ Nam Cường	08/01/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	4.0	7.0	7.5						
3851	3851	330214	Lại Duy Hải	05/10/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.75	7.75	5.75						
3852	3852	330232	Dương Đức Hiếu	09/10/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.25	8.25	8.5						
3853	3853	330300	Trần Việt Hưng	22/02/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.25	8.75	8.5						
3854	3854	330311	Lê Bảo Khang	13/10/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.25	8.5	8.5						
3855	3855	330314	Trần Huy Khang	28/10/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.5	5.5	5.75						
3856	3856	330334	Nguyễn Nguyên Khôi	03/08/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.75	8.0	8.75						
3857	3857	330385	Nguyễn Mai Linh	09/04/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.25	8.0	8.5						
3858	3858	330409	Lý Bùi Bảo Long	11/08/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.75	7.0	5.75						
3859	3859	330463	Phan Quang Minh	11/09/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.0	7.5	6.75						
3860	3860	330471	Vũ Hoàng Minh	07/12/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.75	8.25	4.75						
3861	3861	330484	Lê Đức Nam	06/10/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	6.75	6.75	5.0						
3862	3862	330508	Đoàn Ngô Bảo Ngọc	05/10/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.25	8.75	7.0						
3863	3863	330511	Lê Bảo Ngọc	18/12/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.25	9.0	8.0						
3864	3864	330518	Nguyễn Minh Ngọc	01/01/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	6.75	8.0	7.25						
3865	3865	330562	Nguyễn Thị Bích Như	17/02/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	6.25	7.75	6.0						
3866	3866	330575	Hoàng Minh Phú	17/06/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.5	8.0	5.75	Ngữ Văn chuyên	7.5			Tiếng Anh điều kiện	7.0
3867	3867	330592	Hoàng Ngọc Anh Phương	30/06/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.75	7.5	6.75						
3868	3868	330594	Lê Mai Phương	28/07/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.25	6.0	7.25						
3869	3869	330597	Nguyễn Hà Phương	22/07/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.75	5.5	8.75						
3870	3870	330648	Tạ Vĩnh Thái	06/09/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.0	7.25	7.5	Địa lý chuyên	4.15			Tiếng Anh điều kiện	5.0
3871	3871	330657	Nguyễn Đại Thành	05/06/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.25	8.5	8.5						
3872	3872	330660	Phạm Ngọc Thành	23/06/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	6.75	7.75	6.5						
3873	3873	330699	Phùng Thanh Thủy	02/04/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.0	8.0	5.0	Địa lý chuyên	1.8			Tiếng Anh điều kiện	4.0
3874	3874	350279	Nguyễn Mạnh Tiến	20/03/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	6.75	7.25	6.5						
3875	3875	360085	Trần Minh Anh	05/11/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	6.25	8.25	7.25						
3876	3876	360099	Chu Đức Bách	26/05/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	5.25	8.25	4.25						
3877	3877	360106	Nguyễn Lê Quốc Bảo	10/08/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.75	7.5	6.5						
3878	3878	360108	Trần Thiên Bảo	21/08/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.25	7.0	5.5						
3879	3879	360129	Lê Khánh Chi	27/06/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.25	8.5	8.25						
3880	3880	360159	Nguyễn Đại Dĩnh	09/06/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	6.25	7.5	2.75						
3881	3881	360160	Lê Đức Doãn	22/10/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.5	7.0	3.75						
3882	3882	360167	Lưu Quang Dũng	24/03/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.0	7.5	5.0						
3883	3883	360175	Nguyễn Xuân Dũng	22/12/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	4.25	6.5	8.5						
3884	3884	360200	Nguyễn Hà Dương	27/11/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.75	8.0	6.75						
3885	3885	360223	Nguyễn Văn Thành Đạt	02/10/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.5	7.25	5.0						
3886	3886	360257	Ngô Thu Hà	09/12/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.5	7.75	8.25						
3887	3887	360258	Nguyễn Minh Thiên Hà	22/08/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	5.0	8.75	3.75						
3888	3888	360259	Nguyễn Ngọc Hà	02/11/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.25	8.75	6.5						
3889	3889	360269	Vũ Đức Hải	02/07/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.0	5.75	7.0						
3890	3890	360276	Nguyễn Gia Ngọc Hân	24/11/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.25	8.5	6.75						
3891	3891	360287	Nguyễn Quang Hiệp	16/08/2009	Trường THCS Chu Văn An	Vắng thi									
3892	3892	360297	Trần Minh Hiếu	18/10/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.0	8.0	5.75						
3893	3893	360322	Lê Minh Gia Huy	11/09/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	6.0	4.75	3.5						
3894	3894	360371	Nguyễn Nam Khánh	14/08/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.75	8.0	9.0						
3895	3895	360388	Lê Nho Trung Kiên	30/06/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.75	7.25	8.25						
3896	3896	360390	Nguyễn Đức Kiên	22/06/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.25	7.5	6.25						
3897	3897	360406	Phạm Trương Thanh Lâm	16/07/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.5	8.25	8.25						
3898	3898	360410	Vũ Tùng Lâm	04/10/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.0	8.0	8.5						
3899	3899	360423	Đoàn Phương Linh	13/03/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.25	8.0	5.75						
3900	3900	360480	Đặng Ngọc Mai	15/11/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.25	7.75	6.0						
3901	3901	360493	Đào Quang Minh	20/12/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.0	6.25	9.25						
3902	3902	360498	Hoàng Tuệ Minh	21/12/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.25	8.5	8.75						
3903	3903	360501	Lê Nguyễn Gia Minh	27/11/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	6.75	4.75	4.75						
3904	3904	360510	Nguyễn Tiến Minh	28/09/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.0	8.0	7.75						
3905	3905	360533	Mai Đức Nam	11/03/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.5	5.5	1.5						
3906	3906	360543	Phạm Nhật Nam	18/06/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.0	7.25	8.0						
3907	3907	360562	Trần Thu Ngân	24/08/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.25	7.0	5.25						
3908	3908	360627	Nguyễn Lương Bảo Phong	05/10/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.5	6.0	7.75						
3909	3909	360629	Nguyễn Thế Phong	08/10/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	6.5	8.25	6.75						
3910	3910	360633	Hà Gia Phú	13/05/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	4.0	6.5	3.0						
3911	3911	360655	Nguyễn Vũ Hoài Phương	30/08/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	4.25	6.0	2.5						
3912	3912	360674	Trần Trọng Quý	04/02/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.25	8.0	6.5						
3913	3913	360681	Nguyễn Đỗ Diễm Quỳnh	23/10/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.25	9.0	7.0						
3914	3914	360691	Nguyễn Kevin Đức Minh Tài	08/03/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	5.0	5.75	3.5						
3915	3915	360725	Vũ Xuân Thiều	22/01/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.0	6.75	7.25						
3916	3916	360763	Vũ Thảo Tiên	28/08/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.0	8.75	8.5	Tiếng Nhật chuyên	4.75			Tiếng Anh điều kiện	5.0
3917	3917	360769	Nguyễn Hoàng Trí Toàn	20/01/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	8.25	7.5	6.25						
3918	3918	360860	Nguyễn Thảo Vy	29/05/2009	Trường THCS Chu Văn An	Bình thường	7.0	8.25	8.25						
3919	3919	130002	Nguyễn Trần Bảo An	15/07/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	6.0	7.0	7.5						
3920	3920	130003	Phạm Bảo An	06/11/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	5.5	7.5	6.75						
3921	3921	130014	Đỗ Thị Quỳnh Anh	13/12/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	2.75	6.5	5.5						
3922	3922	130036	Nguyễn Thị Lan Anh	08/01/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	3.75	7.75	6.5						
3923	3923	130037	Nguyễn Thị Mai Anh	24/08/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	7.0	7.0	5.5						
3924	3924	130039	Nguyễn Thị Phương Anh	16/11/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	5.5	8.75	6.0						
3925	3925	130040	Nguyễn Thị Quỳnh Anh	19/04/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	3.5	6.0	4.25						
3926	3926	130050	Trần Thị Hà Anh	26/11/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	4.75	6.0	3.25						
3927	3927	130057	Vũ Tuấn Anh	11/11/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	4.75	5.0	5.75						
3928	3928	130058	Vũ Vũ Tuyết Anh	20/11/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	7.5	8.5	8.5						
3929	3929	130063	Nguyễn Thị Thiên Ánh	24/11/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	5.5	7.75	4.5						
3930	3930	130072	Đỗ Văn Bảo	16/10/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	4.0	2.75	4.0						
3931	3931	130076	Trần Văn Bắc	24/03/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	6.5	7.0	6.0						
3932	3932	130080	Nguyễn Đức Cảnh	12/06/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	1.75	5.0	3.5						
3933	3933	130125	Lê Văn Dương	11/11/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	7.75	7.75	7.5						
3934	3934	130136	Vũ Y Dương	27/08/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	7.5	6.25	5.5						
3935	3935	130140	Đỗ Đăng Thành Đạt	14/08/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	5.5	6.75	4.0						
3936	3936	130144	Nguyễn Văn Đạt	27/12/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	4.75	6.75	6.25						
3937	3937	130159	Lê Huỳnh Đức	26/07/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	7.5	6.5	4.75						
3938	3938	130168	Mạc Thị Giang	02/11/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	7.5	8.0	4.5						
3939	3939	130180	Trần Thị Ngọc Hà	22/07/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	7.0	7.0	5.0						
3940	3940	130185	Nguyễn Duy Hải	20/03/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	6.75	6.25	6.75						
3941	3941	130187	Phạm Ngọc Hải	26/05/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	7.0	7.0	5.25						
3942	3942	130216	Nguyễn Trung Hiếu	30/05/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	6.5	7.75	4.5						
3943	3943	130238	Trần Công Huy	16/10/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	6.0	8.0	6.0						
3944	3944	130244	Nguyễn Thị Huyền	01/10/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	6.25	6.75	5.25						
3945	3945	130251	Đỗ Văn Hưng	08/09/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	6.0	6.75	4.75						
3946	3946	130261	Trần Thị Lan Hương	11/01/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	6.0	8.75	5.25						
3947	3947	130262	Trần Thị Thùy Hương	20/09/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	6.0	7.0	5.0						
3948	3948	130265	Trần Thị Thúy Hường	30/05/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	5.25	7.5	6.25						
3949	3949	130269	Nguyễn Quang Khải	23/07/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	5.75	7.0	5.0						
3950	3950	130270	Đào Thế Khang	24/08/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	4.75	8.25	5.25						
3951	3951	130286	Diêm Đăng Khôi	10/07/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	6.5	7.25	6.5						
3952	3952	130342	Nguyễn Thị Thảo Linh	27/06/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	5.75	6.75	7.0						
3953	3953	130359	Trần Đình Long	09/09/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	4.0	7.75	4.25						
3954	3954	130361	Trần Nhất Long	13/03/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	7.25	7.75	7.75						
3955	3955	130378	Nguyễn Xuân Mai	04/09/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	6.75	7.5	4.5						
3956	3956	130407	Đỗ Bảo Nam	08/02/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	8.25	7.5	8.0						
3957	3957	130451	Vũ Thị Bảo Ngọc	10/08/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	3.25	5.75	4.0						
3958	3958	130452	Vũ Thị Thanh Ngọc	23/10/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	6.0	7.0	7.75						
3959	3959	130462	Nguyễn Thanh Nhàn	31/05/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	7.0	6.5	6.75						
3960	3960	130481	Vũ Hà Ninh	30/10/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	7.75	7.5	6.0						
3961	3961	130482	Lê Diệu Oanh	18/08/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	5.0	7.75	7.0						
3962	3962	130496	Vũ Triệu Phong	31/08/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	7.5	6.25	5.25						
3963	3963	130526	Trần Thị Lan Phương	15/06/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	8.0	8.0	7.0						
3964	3964	130527	Vũ Văn Khánh Phương	23/07/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	6.75	6.25	6.0						
3965	3965	130543	Trần Bá Quyền	07/07/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	4.75	6.5	5.5						
3966	3966	130549	Nguyễn Thị Quỳnh	01/09/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	3.25	6.5	4.25						
3967	3967	130557	Nguyễn Thanh Sơn	06/06/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	6.5	8.0	5.75						
3968	3968	130567	Vũ Văn Thạch	04/07/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	1.75	6.25	2.0						
3969	3969	130571	Vũ Duy Thái	18/05/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	7.75	7.5	6.5						
3970	3970	130577	Đỗ Trí Thành	06/11/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	6.5	6.0	6.5						
3971	3971	130582	Trần Tiến Thành	10/12/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	6.5	8.5	4.25						
3972	3972	130596	Trần Văn Thảo	30/08/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	8.0	6.0	3.25						
3973	3973	130604	Lê Duy Thắng	17/10/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	7.25	7.75	4.0						
3974	3974	130611	Nguyễn Đức Thịnh	25/08/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	3.75	6.0	3.5						
3975	3975	130615	Nguyễn Thị Thu	21/11/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	8.25	8.5	7.0						
3976	3976	130646	Trần Văn Tiến	30/01/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	6.0	8.25	6.5						
3977	3977	130684	Nguyễn Tiến Trung	03/10/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	6.25	5.75	4.5						
3978	3978	130686	Vũ Thành Trung	30/12/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	4.0	4.5	3.5						
3979	3979	130705	Trần Quốc Tùng	28/06/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	8.25	6.0	8.0						
3980	3980	130719	Lê Quang Việt	15/04/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	4.25	6.5	5.75						
3981	3981	130732	Đào Thị Yến Vy	27/12/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	3.5	7.25	6.0						
3982	3982	130737	Trần Yến Vy	08/05/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	6.75	7.75	6.75						
3983	3983	130749	Nguyễn Thị Hải Yến	29/11/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	5.0	7.25	4.25						
3984	3984	130751	Trần Thị Hải Yến	22/11/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	8.0	7.25	6.5						
3985	3985	130752	Vũ Thị Hải Yến	08/04/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	7.5	7.0	5.25						
3986	3986	230043	Trần Đức Anh	24/09/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	7.5	8.5	8.5						
3987	3987	230136	Lê Thanh Đông	27/01/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	8.75	8.75	7.25						
3988	3988	230148	Vũ Thị Hương Giang	15/04/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	7.5	8.5	6.75						
3989	3989	230194	Trần Minh Hoàng	16/02/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	8.25	6.25	7.5						
3990	3990	230199	Bùi Hoàng Quang Huy	09/09/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	9.5	8.75	9.75						
3991	3991	230211	Trần Vũ Khánh Huyền	10/06/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	7.5	7.5	9.0						
3992	3992	230225	Đỗ Thị Hường	08/02/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	8.0	8.0	7.5						
3993	3993	230232	Đỗ Nam Khánh	18/09/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	7.5	7.75	7.5						
3994	3994	230236	Nguyễn Bá Khánh	23/07/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	8.0	7.75	9.5						
3995	3995	230246	Lê Thanh Kiều	11/08/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	7.0	8.25	4.75						
3996	3996	230249	Phạm Ngọc Lan	31/12/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	6.5	6.75	6.5						
3997	3997	230255	Đặng Thu Liên	11/08/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	10.0	9.25	9.5						
3998	3998	230272	Nguyễn Thị Diệu Linh	30/04/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	7.0	7.5	6.0						
3999	3999	230292	Vũ Thị Ngọc Ly	23/09/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	6.0	8.25	7.25						
4000	4000	230300	Trần Thanh Mai	29/11/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	9.5	8.5	8.5						
4001	4001	230325	Vũ Hoàng Bảo Minh	02/03/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	7.75	8.5	6.0						
4002	4002	230328	Nguyễn Thị Trà My	02/08/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	8.75	8.25	9.25						
4003	4003	230331	Đoàn Bảo Nam	13/01/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	9.5	8.75	9.5						
4004	4004	230340	Trần Thị Thúy Nga	18/05/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	6.0	8.0	2.75						
4005	4005	230380	Nguyễn Thế Nhân	18/12/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	8.5	7.0	7.25						
4006	4006	230461	Đào Thị Phương Thảo	13/01/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	8.25	8.25	8.25						
4007	4007	230480	Nguyễn Cường Thịnh	26/12/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	7.25	7.5	8.75						
4008	4008	230518	Trần Thị Trúc	28/10/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	8.25	7.5	8.0						
4009	4009	230535	Trần Gia Tuệ	02/11/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	8.0	9.0	8.25						
4010	4010	230545	Nguyễn Mạnh Tường	06/11/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	8.5	7.0	8.0						
4011	4011	230557	Đỗ Quang Vũ	02/12/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	7.75	7.75	9.25						
4012	4012	230565	Nguyễn Khánh Vy	18/07/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	8.75	9.0	9.75						
4013	4013	230566	Nguyễn Khánh Vy	18/01/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	6.75	8.75	10.0						
4014	4014	230569	Trần Thị Xinh	28/10/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	8.25	7.75	8.0						
4015	4015	230579	Trần Thị Hải Yến	25/08/2009	Trường THCS Chính Mỹ	Bình thường	6.5	7.75	6.0						
4016	4016	080002	Phạm Văn An	07/05/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	6.25	6.25	4.25						
4017	4017	080019	Nguyễn Thị Hà Anh	01/11/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	7.25	7.25	8.25						
4018	4018	080023	Nguyễn Thị Ngọc Anh	03/06/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	7.0	8.25	3.25						
4019	4019	080027	Phạm Thị Lan Anh	18/07/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	2.5	6.75	3.75						
4020	4020	080028	Phạm Thị Lan Anh	05/01/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	5.5	7.75	5.5						
4021	4021	080030	Phạm Văn Đức Anh	21/01/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	4.25	7.0	2.5						
4022	4022	080039	Vũ Ngọc Quỳnh Anh	22/10/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	7.75	6.75	9.5						
4023	4023	080051	Hoàng Văn Bách	16/09/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	2.5	8.0	4.25						
4024	4024	080052	Phạm Văn Ban	23/07/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	5.75	6.0	6.0						
4025	4025	080057	Phạm Thị Ngọc Bích	13/10/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	7.0	8.0	7.0						
4026	4026	080063	Bùi Thị Minh Châu	17/10/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	3.5	6.5	5.25						
4027	4027	080065	Nguyễn Bảo Châu	27/12/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	7.5	8.5	7.5						
4028	4028	080071	Lương Phương Chi	19/12/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	9.5	8.5	9.0						
4029	4029	080072	Nguyễn Mai Chi	14/01/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	4.5	8.0	5.5						
4030	4030	080081	Phạm Văn Chức	12/09/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	1.0	6.5	4.25						
4031	4031	080082	Lương Thành Công	03/07/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	7.75	9.0	7.0						
4032	4032	080096	Nguyễn Tiến Dũng	22/05/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	3.5	6.75	5.5						
4033	4033	080099	Phạm Tiến Dũng	02/02/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	5.75	6.5	5.5						
4034	4034	080103	Lương Khánh Duy	17/05/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	8.25	5.75	8.5						
4035	4035	080106	Phạm Văn Ánh Duy	10/07/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	7.75	6.0	4.5						
4036	4036	080108	Nguyễn Thị Duyên	04/08/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	8.75	9.0	8.25						
4037	4037	080109	Phạm Thị Duyên	21/12/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	6.0	8.0	8.0						
4038	4038	080133	Nguyễn Văn Hải Đăng	14/12/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	7.0	7.25	5.75						
4039	4039	080138	Phạm Văn Độ	15/11/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	4.5	6.5	2.5						
4040	4040	080139	Nguyễn Trung Đồng	07/03/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	2.75	6.5	2.0						
4041	4041	080140	Phạm Văn Đủ	23/07/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	5.5	7.75	5.0						
4042	4042	080145	Nguyễn Thị Hương Giang	31/01/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	7.75	8.75	8.25						
4043	4043	080150	Nguyễn Thị Khánh Hà	05/12/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	4.75	7.0	6.5						
4044	4044	080156	Nguyễn Trọng Hải	21/11/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	5.0	7.5	4.25						
4045	4045	080161	Nguyễn Đức Hảo	04/04/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	8.0	6.75	7.25						
4046	4046	080165	Phạm Thị Thanh Hằng	19/02/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	3.75	8.75	5.25						
4047	4047	080168	Nguyễn Thị Thu Hiền	02/05/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	5.5	8.5	6.5						
4048	4048	080174	Nguyễn Hoàng Hiếu	09/05/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	5.0	7.25	6.0						
4049	4049	080175	Nguyễn Trọng Hiếu	15/10/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	6.25	7.5	2.0						
4050	4050	080176	Phạm Minh Hiếu	22/11/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	8.25	7.75	7.0						
4051	4051	080177	Phạm Văn Hiếu	12/03/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	7.0	7.75	4.25						
4052	4052	080179	Vũ Chung Hiếu	20/02/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	7.5	7.0	7.75						
4053	4053	080188	Đoàn Việt Hoàn	05/12/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	7.5	7.5	7.5						
4054	4054	080193	Nguyễn Thu Huệ	11/12/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	7.75	8.75	8.5						
4055	4055	080207	Phạm Bùi Khánh Huyền	09/10/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	6.25	7.5	6.75						
4056	4056	080210	Nguyễn Thế Hưng	04/02/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	6.75	4.75	5.75						
4057	4057	080229	Nguyễn Minh Khoa	31/12/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	0.75	7.75	3.0						
4058	4058	080234	Phạm Huy Khu	14/04/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	6.0	7.5	4.5						
4059	4059	080235	Phạm Thị Ngọc Khuyên	07/02/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	5.75	7.5	4.75						
4060	4060	080240	Lương Văn Kiền	17/04/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	6.75	7.75	3.75						
4061	4061	080250	Phạm Thị Liên	11/10/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	6.0	9.0	5.5						
4062	4062	080252	Hoàng Diệu Linh	06/09/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	5.0	7.5	6.0						
4063	4063	080278	Dương Quỳnh Mai	07/07/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	8.25	8.5	8.0						
4064	4064	080291	Hoàng Văn Minh	27/03/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	3.5	7.25	5.5						
4065	4065	080298	Vũ Văn Mừng	04/09/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	3.25	7.0	4.75						
4066	4066	080300	Phạm Thị Trà My	01/12/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	2.25	5.25	8.0						
4067	4067	080303	Lương Bảo Nam	19/08/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	7.25	7.5	6.75						
4068	4068	080313	Vũ Thị Thu Ngân	17/07/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	6.75	7.25	7.5						
4069	4069	080316	Đoàn Thị Ngọc	25/05/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	4.5	7.5	2.25						
4070	4070	080319	Nguyễn Thanh Ngọc	27/06/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	6.25	8.25	8.25						
4071	4071	080329	Vũ Thị Nhàn	18/12/2008	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	2.25	5.0	4.0						
4072	4072	080331	Lương Long Nhật	03/10/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	2.5	5.75	3.0						
4073	4073	080335	Nguyễn Thị Yến Nhi	17/12/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	5.25	7.5	5.25						
4074	4074	080337	Phạm Yến Nhi	26/11/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	6.75	8.5	6.75						
4075	4075	080341	Vũ Thị Nhung	20/11/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	7.0	8.25	5.0						
4076	4076	080354	Phạm Hữu Phú	18/03/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	2.5	5.5	4.25						
4077	4077	080355	Phạm Văn Phú	25/12/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	5.5	6.75	5.0						
4078	4078	080365	Nguyễn Thị Phương	24/01/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	6.25	5.75	5.25						
4079	4079	080378	Vũ Hải Phương	24/10/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	7.25	9.25	6.5						
4080	4080	080379	Đào Thị Phượng	12/07/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	1.5	8.0	4.0						
4081	4081	080380	Nguyễn Thị Phượng	04/06/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	6.5	8.75	8.0						
4082	4082	080381	Nguyễn Trọng Quang	24/02/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	8.0	8.5	6.25						
4083	4083	080382	Phạm Văn Quang	24/02/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	4.25	6.25	6.25						
4084	4084	080385	Lương Hồng Quân	01/06/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Vắng thi									
4085	4085	080400	Lương Minh Sơn	22/02/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	8.75	7.25	8.5						
4086	4086	080409	Bùi Thị Tâm	18/08/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	8.25	9.0	8.5						
4087	4087	080410	Bùi Thị Minh Tâm	02/05/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	7.0	7.0	8.5						
4088	4088	080412	Đoàn Thị Tân	17/03/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	5.75	6.25	8.25						
4089	4089	080425	Nguyễn Minh Thành	08/06/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	4.5	7.5	5.5						
4090	4090	080426	Phạm Văn Thành	15/09/2008	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	2.25	7.0	1.75						
4091	4091	080434	Đoàn Thị Thắm	19/07/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	6.75	8.75	2.25						
4092	4092	080439	Hoàng Anh Thi	27/02/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	9.25	8.0	9.0						
4093	4093	080440	Phạm Ngọc Thiện	29/05/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	4.0	7.5	3.5						
4094	4094	080448	Lương Thị Thơm	13/12/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	3.75	6.5	2.75						
4095	4095	080453	Nguyễn Văn Thuận	21/10/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	7.0	6.0	4.25						
4096	4096	080456	Vũ Văn Thuận	19/01/2008	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	4.75	5.75	4.0						
4097	4097	080459	Nguyễn Thị Mai Thùy	21/11/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	4.25	8.0	5.25						
4098	4098	080467	Bùi Thị Anh Thư	23/12/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	4.0	7.0	4.0						
4099	4099	080473	Phạm Minh Thư	04/02/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	8.25	7.75	8.5						
4100	4100	080480	Phạm Thị Thủy Tiên	18/01/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	8.0	8.0	6.0						
4101	4101	080481	Phạm Thị Thủy Tiên	13/09/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	5.25	7.75	5.5						
4102	4102	080488	Hoàng Việt Toàn	10/10/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	3.0	7.25	4.5						
4103	4103	080496	Phạm Hiền Trang	17/08/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	7.75	8.5	8.75						
4104	4104	080499	Phạm Thị Thùy Trang	24/06/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	8.5	8.5	6.5						
4105	4105	080500	Phạm Thị Thùy Trang	12/10/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	5.25	7.25	4.25						
4106	4106	080508	Nguyễn Hà Thanh Trúc	04/02/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	8.25	6.25	9.0						
4107	4107	080514	Phạm Viết Trung	15/04/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	4.0	6.5	1.5						
4108	4108	080520	Nguyễn Bá Tú	03/05/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	5.0	8.5	3.5						
4109	4109	080522	Phạm Văn Tú	14/08/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	3.5	8.25	3.0						
4110	4110	080526	Phạm Huy Tuấn	10/08/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	1.75	6.25	1.75						
4111	4111	080536	Trần Thị Tuyết	22/09/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	8.0	8.0	6.0						
4112	4112	080539	Nguyễn Thế Văn	05/11/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	5.25	7.25	2.75						
4113	4113	080545	Nguyễn Thị Hà Vi	25/03/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	4.25	8.5	3.5						
4114	4114	080549	Nguyễn Quốc Việt	28/08/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	8.25	8.25	4.75						
4115	4115	080552	Lương Tuấn Vũ	14/06/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	6.0	8.5	3.75						
4116	4116	080561	Dương Minh Yến	19/09/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	8.5	8.75	8.25						
4117	4117	230163	Đỗ Thị Bích Hảo	19/01/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	8.0	8.5	8.25						
4118	4118	260036	Phạm Thị Hải Anh	08/06/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	6.0	7.25	8.5						
4119	4119	260037	Phạm Thị Ngọc Anh	08/06/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	5.5	8.25	5.75						
4120	4120	260050	Phạm Thị Hồng Ánh	20/09/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	2.75	7.25	4.25						
4121	4121	260113	Nguyễn Quang Dung	09/04/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	6.25	6.5	5.75						
4122	4122	260120	Phạm Việt Dũng	25/03/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	8.25	8.5	8.75						
4123	4123	260132	Phạm Văn Duy	03/04/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	1.75	7.0	2.5						
4124	4124	260154	Cao Trung Đức	23/02/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	0.75	3.25	3.5						
4125	4125	260163	Hoàng Văn Giang	09/06/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	1.5	6.25	2.0						
4126	4126	260165	Nguyễn Hương Giang	09/05/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	1.5	6.0	3.75						
4127	4127	260168	Vũ Hương Giang	13/06/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	3.75	8.0	5.25						
4128	4128	260233	Phạm Khánh Hưng	12/01/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	8.25	8.25	7.75						
4129	4129	260275	Phạm Khánh Linh	25/11/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	3.25	7.75	3.75						
4130	4130	260294	Nguyễn Bá Lương	16/05/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	1.5	3.0	2.5						
4131	4131	260332	Trịnh Hoài Nam	27/07/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	5.5	6.5	4.75						
4132	4132	260374	Nguyễn Hoàng Yến Nhi	22/10/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	5.25	7.0	6.25						
4133	4133	260393	Nguyễn Quang Phúc	02/06/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	5.75	5.25	4.0						
4134	4134	260432	Hoàng Lan Thanh	06/10/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	4.75	7.0	3.25						
4135	4135	260440	Phạm Viết Thành	24/09/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	7.5	9.0	9.0						
4136	4136	260454	Phạm Xuân Thắng	05/08/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	3.25	5.0	3.75						
4137	4137	260460	Nguyễn Thị Thoàn	29/01/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	2.75	7.0	4.5						
4138	4138	260529	Phạm Thị Hải Yến	10/09/2009	Trường THCS Chấn Hưng	Bình thường	2.75	7.75	3.25						
4139	4139	250006	Bùi Phương Anh	16/09/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	8.25	8.5	7.0						
4140	4140	250007	Cao Phương Anh	08/06/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	8.5	8.75	6.75						
4141	4141	250035	Phạm Nguyễn Trâm Anh	01/04/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	8.0	7.25	9.5						
4142	4142	250037	Phạm Thị Kim Anh	18/12/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	7.75	7.5	8.75						
4143	4143	250039	Phạm Thị Phương Anh	10/03/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	8.25	7.75	7.75						
4144	4144	250045	Trần Thế Anh	15/11/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	5.75	7.75	8.0						
4145	4145	250048	Trần Tuấn Anh	19/09/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	8.5	7.5	6.5						
4146	4146	250069	Bùi Khánh Chi	17/04/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	8.25	8.75	6.75						
4147	4147	250075	Nguyễn Ngọc Thanh Chi	15/01/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	8.5	6.75	8.5						
4148	4148	250077	Nguyễn Quỳnh Chi	11/05/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	8.25	7.0	7.5						
4149	4149	250080	Phạm Tùng Chi	12/08/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	8.5	9.25	9.0						
4150	4150	250084	Đào Mạnh Cương	20/11/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	8.5	8.5	7.5						
4151	4151	250104	Đỗ Quốc Duy	03/01/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	8.75	7.25	4.75						
4152	4152	250107	Phạm Đào Đức Duy	06/01/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	9.0	8.0	9.25						
4153	4153	250109	Phạm Thị Hồng Duyên	06/06/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	8.0	9.25	8.5						
4154	4154	250142	Nguyễn Hương Giang	21/09/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	8.25	7.75	9.75						
4155	4155	250144	Phan Thị Hương Giang	22/03/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	8.0	8.25	8.5						
4156	4156	250147	Lương Thị Thu Hà	06/02/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	8.5	8.0	8.25						
4157	4157	250150	Trần Ngọc Hà	10/08/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	8.25	7.75	6.75						
4158	4158	250163	Vũ Thị Minh Hằng	21/09/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	9.25	8.0	8.0						
4159	4159	250230	Trần Lương Khánh	21/06/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	8.5	7.0	7.0						
4160	4160	250241	Phạm Thị Lan	11/05/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	8.25	9.0	9.5						
4161	4161	250258	Nguyễn Mạnh Linh	28/08/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	7.75	8.5	8.75						
4162	4162	250263	Phạm Hà Linh	22/03/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	8.25	8.75	8.0						
4163	4163	250271	Trần Thị Tùng Linh	25/07/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	8.0	9.0	9.5						
4164	4164	250295	Bùi Hải Lý	26/10/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	8.5	8.0	9.0						
4165	4165	250306	Bùi Quang Minh	14/09/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Vắng thi									
4166	4166	250313	Nguyễn Hiền Minh	12/09/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	7.75	8.0	7.5						
4167	4167	250329	Nguyễn Hoàng Nam	06/08/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	8.0	6.75	6.0						
4168	4168	250340	Nguyễn Trọng Nghĩa	10/01/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	8.5	8.0	5.0						
4169	4169	250353	Phan Thị Bích Ngọc	31/10/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	8.25	9.25	9.75						
4170	4170	250354	Trần Bảo Ngọc	12/01/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	7.75	8.25	8.75						
4171	4171	250356	Nguyễn Thành Nguyên	11/11/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	8.0	8.5	5.25						
4172	4172	250373	Phạm Hồng Nhi	14/06/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	8.25	9.0	9.0						
4173	4173	250378	Đào Thị Tâm Như	19/12/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	8.5	6.75	8.5						
4174	4174	250395	Cao Ngọc Phúc	29/08/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	7.5	7.25	4.5						
4175	4175	250414	Phạm Ngọc Phương	20/05/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	8.0	8.75	9.5						
4176	4176	250420	Phạm Thị Minh Phượng	08/11/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	7.0	8.75	7.25						
4177	4177	250422	Hoàng Minh Quang	22/09/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	8.25	8.25	6.5						
4178	4178	250424	Phạm Khắc Quang	27/10/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	7.0	8.5	8.5						
4179	4179	250429	Phạm Mạnh Quân	25/07/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	9.0	7.25	5.25						
4180	4180	250437	Phạm Như Quỳnh	14/03/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	8.25	8.75	8.0						
4181	4181	250451	Nguyễn Thị Kiều Thanh	06/11/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	7.75	7.75	9.25						
4182	4182	250452	Phạm Trọng Thanh	30/10/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	9.0	7.5	7.25						
4183	4183	250458	Lưu Phương Thảo	29/09/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	7.5	6.5	7.75						
4184	4184	250462	Phạm Thanh Thảo	03/06/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	9.25	8.5	9.5						
4185	4185	250464	Trần Hương Thảo	16/12/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	7.75	8.0	5.75						
4186	4186	250469	Phạm Hoàng Thiên	23/01/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	8.5	8.0	8.0						
4187	4187	250478	Nguyễn Thị Thu	24/11/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	8.25	8.25	8.5						
4188	4188	250488	Cao Anh Thư	10/04/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	8.25	8.5	9.25						
4189	4189	250495	Phạm Thị Anh Thư	14/09/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	8.5	8.75	7.25						
4190	4190	250510	Nguyễn Thị Huyền Trang	13/06/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	9.25	8.5	9.0						
4191	4191	250523	Phạm Ngọc Trâm	25/08/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	9.25	8.25	8.5						
4192	4192	250530	Phạm Thanh Trúc	09/03/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	8.25	8.5	9.5						
4193	4193	250548	Nguyễn Hoàng Hà Uyên	07/01/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	7.75	8.25	7.75						
4194	4194	250554	Phạm Thanh Vân	05/12/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	7.75	8.25	6.75						
4195	4195	250559	Vũ Thị Vi	15/08/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	7.75	8.25	5.0						
4196	4196	250581	Lương Ngọc Yến	09/08/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	8.25	8.5	6.75						
4197	4197	260002	Bùi Trị An	14/09/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	4.75	8.0	5.25						
4198	4198	260003	Nguyễn Thị Thái An	21/09/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	4.5	7.75	4.0						
4199	4199	260038	Phạm Việt Anh	28/05/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	4.0	6.5	7.0						
4200	4200	260040	Trần Thị Lâm Anh	14/05/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	7.5	9.0	8.25						
4201	4201	260059	Vũ Gia Bảo	18/08/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	2.25	5.75	4.0						
4202	4202	260068	Phạm Đức Cảnh	25/07/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	5.25	5.25	3.5						
4203	4203	260097	Nguyễn Mạnh Cường	10/04/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	5.75	8.25	4.75						
4204	4204	260105	Phạm Ngọc Diệp	03/10/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	6.5	7.5	5.75						
4205	4205	260109	Phạm Hồng Doan	07/01/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	5.75	8.0	7.75						
4206	4206	260112	Ngô Trung Dung	09/08/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	3.75	7.0	5.0						
4207	4207	260118	Phạm Tiến Dũng	12/03/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	8.0	6.25	6.25						
4208	4208	260142	Phạm Đức Đại	01/09/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	6.25	6.5	6.75						
4209	4209	260166	Phạm Văn Giang	25/04/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	6.5	7.5	5.75						
4210	4210	260175	Đoàn Gia Hải	31/12/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	6.25	5.75	7.25						
4211	4211	260180	Phạm Hồng Hạnh	09/12/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	6.5	7.5	6.5						
4212	4212	260186	Phạm Thị Thu Hằng	09/09/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	4.25	5.0	3.25						
4213	4213	260193	Nguyễn Thế Hiển	01/09/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	5.75	5.5	5.5						
4214	4214	260199	Phạm Văn Hiếu	23/01/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	7.75	3.25	6.5						
4215	4215	260200	Phạm Văn Hiếu	11/06/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	7.5	7.25	8.5						
4216	4216	260203	Phạm Hồng Hoa	21/12/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	4.0	4.75	8.5						
4217	4217	260224	Phạm Quang Huy	17/08/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	5.5	7.0	5.5						
4218	4218	260249	Phạm Anh Khoa	17/11/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	7.5	8.25	6.25						
4219	4219	260257	Phạm Hoàng Kiên	19/05/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	7.5	8.5	5.75						
4220	4220	260264	Lâm Thị Lanh	14/12/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	5.25	7.5	6.25						
4221	4221	260267	Bùi Thị Bảo Linh	06/10/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	6.75	7.25	3.75						
4222	4222	260269	Đào Thị Thùy Linh	24/12/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	7.0	8.5	8.25						
4223	4223	260274	Phạm Diệu Linh	13/08/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	7.5	8.5	6.5						
4224	4224	260305	Phạm Thị Mai	20/01/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	4.75	7.5	5.75						
4225	4225	260316	Nguyễn Trần Bảo Minh	17/04/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	7.25	8.75	7.25						
4226	4226	260328	Nguyễn Bảo Nam	16/09/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	7.0	4.25	6.25						
4227	4227	260349	Phạm Thị Bích Ngọc	30/07/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	6.25	7.0	7.0						
4228	4228	260350	Phạm Thị Bích Ngọc	04/03/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	6.25	7.25	7.0						
4229	4229	260387	Nguyễn Thế Phong	21/03/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	7.0	5.5	3.25						
4230	4230	260404	Phạm Thị Phương	12/07/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	8.25	8.5	8.75						
4231	4231	260430	Phạm Thị Minh Tâm	07/11/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	6.25	9.25	8.0						
4232	4232	260453	Phạm Quang Thắng	15/10/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	6.0	8.25	5.75						
4233	4233	260472	Trần Trung Thức	20/01/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	6.75	3.75	5.0						
4234	4234	260490	Phạm Thị Thu Trang	06/03/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	4.0	6.5	5.75						
4235	4235	260497	Phạm Thị Ngọc Tú	07/09/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	5.75	6.25	5.5						
4236	4236	260505	Phạm Thanh Tùng	18/08/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	7.25	8.0	7.75						
4237	4237	260506	Phan Lương Tùng	14/11/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	4.25	6.0	6.75						
4238	4238	260526	Phạm Kim Xoan	21/11/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	5.5	7.0	5.5						
4239	4239	380018	Lương Việt Anh	26/06/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	8.0	6.0	4.0						
4240	4240	380027	Nguyễn Quỳnh Anh	24/09/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	6.0	6.25	4.5						
4241	4241	380036	Nguyễn Tuấn Anh	31/01/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	3.5	4.75	4.75						
4242	4242	380045	Quách Văn Tuấn Anh	21/11/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	2.25	5.0	3.5						
4243	4243	380051	Vũ Thị Quỳnh Anh	02/07/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	8.25	7.75	4.75						
4244	4244	380054	Nguyễn Ngọc Ánh	10/07/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	4.5	6.25	4.75						
4245	4245	380056	Vũ Ngọc Ánh	07/06/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	7.5	8.5	6.75						
4246	4246	380070	Nguyễn Thị Ngọc Bình	21/07/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	7.5	5.5	3.75						
4247	4247	380087	Phạm Công Cường	10/06/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	3.0	7.5	3.5						
4248	4248	380088	Trần Văn Cường	28/10/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	7.0	6.75	4.75						
4249	4249	380096	Bùi Quang Dũng	08/11/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	7.0	7.25	4.0						
4250	4250	380173	Nguyễn Văn Huy	07/11/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	6.75	5.25	5.0						
4251	4251	380215	Phạm Công Kiên	14/05/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Vắng thi									
4252	4252	380224	Lương Tùng Lâm	02/03/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	7.25	5.25	3.25						
4253	4253	380236	Nguyễn Thùy Linh	03/09/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	4.0	6.0	6.0						
4254	4254	380239	Phạm Thị Linh	05/02/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	8.25	7.75	7.5						
4255	4255	380242	Phạm Thị Loan	09/11/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	7.0	7.5	6.75						
4256	4256	380243	Phạm Thị Kim Loan	22/05/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	6.0	7.5	7.0						
4257	4257	380247	Vũ Bảo Long	18/08/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	1.25	4.5	1.75						
4258	4258	380252	Phạm Văn Lộc	11/12/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Vắng thi									
4259	4259	380253	Trần Xuân Lộc	24/08/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	2.0	4.75	3.25						
4260	4260	380254	Nguyễn Thành Luân	14/07/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Vắng thi									
4261	4261	380261	Phạm Thị Ly	08/11/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	7.0	7.75	5.75						
4262	4262	380267	Trần Thị Ngọc Mai	09/07/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	6.25	5.25	5.75						
4263	4263	380274	Hoàng Phạm Quang Minh	10/02/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	5.75	6.25	3.5						
4264	4264	380290	Phạm Thị Đoan Mỹ	30/04/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	6.25	7.5	5.75						
4265	4265	380299	Phạm Đàm Thanh Nga	19/10/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	7.25	6.75	5.5						
4266	4266	380324	Lương Minh Nhật	16/03/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	5.25	7.25	3.0						
4267	4267	380337	Phạm Thị Kiều Oanh	30/10/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	8.25	8.0	9.0						
4268	4268	380345	Lê Gia Phúc	16/11/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	6.0	7.5	8.25						
4269	4269	380354	Lương Văn Phương	08/06/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	6.5	6.5	6.25						
4270	4270	380359	Phạm Thị Mai Phương	09/01/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	5.25	8.25	8.75						
4271	4271	380396	Cao An Thái	12/09/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	6.5	6.0	4.0						
4272	4272	380405	Lương Thị Ngọc Thảo	19/10/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	5.5	5.25	4.0						
4273	4273	380413	Phạm Văn Quyết Thắng	10/02/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	1.25	2.5	1.5						
4274	4274	380416	Trần Thị Bảo Thi	19/09/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	6.25	7.25	6.0						
4275	4275	380425	Nguyễn Thị Thúy	27/08/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	2.75	5.5	5.25						
4276	4276	380436	Lương Minh Tiến	19/10/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	3.75	5.75	6.0						
4277	4277	380438	Phạm Quý Tiến	20/06/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	1.75	5.25	2.75						
4278	4278	380446	Phạm Thị Trang	31/01/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	7.25	6.5	7.25						
4279	4279	380471	Nguyễn Anh Tuấn	22/04/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	7.5	7.25	7.75						
4280	4280	380478	Phạm Thị Hà Vi	02/11/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	6.5	8.0	7.0						
4281	4281	380488	Hoàng Đình Vũ	03/01/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Vắng thi									
4282	4282	380497	Nguyễn Hải Yến	22/02/2009	Trường THCS Cấp Tiến - Bạch Đằng	Bình thường	7.0	7.0	7.5						
4283	4283	180012	Đỗ Hà Anh	03/02/2009	Trường THCS Cổ Am-Vĩnh Tiến	Bình thường	6.25	8.0	4.75						
4284	4284	180017	Lê Hải Anh	01/07/2009	Trường THCS Cổ Am-Vĩnh Tiến	Bình thường	0.75	6.5	4.0						
4285	4285	180018	Lê Nguyễn Ngọc Anh	14/12/2009	Trường THCS Cổ Am-Vĩnh Tiến	Bình thường	6.75	7.75	4.5						
4286	4286	180029	Nguyễn Thị Ngọc Anh	10/10/2009	Trường THCS Cổ Am-Vĩnh Tiến	Bình thường	5.75	7.0	3.75						
4287	4287	180031	Nguyễn Tú Anh	28/09/2009	Trường THCS Cổ Am-Vĩnh Tiến	Bình thường	2.5	8.5	6.5						
4288	4288	180043	Đỗ Minh Ánh	04/06/2009	Trường THCS Cổ Am-Vĩnh Tiến	Bình thường	4.75	6.0	3.25						
4289	4289	180049	Nguyễn Văn Hoàng Bách	04/11/2009	Trường THCS Cổ Am-Vĩnh Tiến	Bình thường	8.0	8.0	6.25						
4290	4290	180051	Nguyễn Gia Bảo	12/03/2009	Trường THCS Cổ Am-Vĩnh Tiến	Bình thường	7.0	8.0	4.5						
4291	4291	180057	Bùi Đức Bằng	14/06/2009	Trường THCS Cổ Am-Vĩnh Tiến	Bình thường	7.75	8.5	7.75						
4292	4292	180065	Đào Nguyên Cảnh	28/10/2009	Trường THCS Cổ Am-Vĩnh Tiến	Bình thường	8.5	8.0	8.75						
4293	4293	180068	Bùi Thị Quỳnh Chi	23/02/2009	Trường THCS Cổ Am-Vĩnh Tiến	Bình thường	8.0	8.0	4.75						
4294	4294	180069	Đỗ Thị Khánh Chi	09/08/2009	Trường THCS Cổ Am-Vĩnh Tiến	Bình thường	8.25	8.0	9.75						
4295	4295	180095	Đỗ Thùy Dung	02/01/2009	Trường THCS Cổ Am-Vĩnh Tiến	Bình thường	7.5	8.5	6.25						
4296	4296	180106	Trần Trọng Duy	06/01/2009	Trường THCS Cổ Am-Vĩnh Tiến	Bình thường	9.25	8.0	7.5						
4297	4297	180107	Vũ Đình Duy	14/10/2009	Trường THCS Cổ Am-Vĩnh Tiến	Bình thường	6.5	7.5	5.5						
4298	4298	180137	Trần Văn Đoàn	14/11/2009	Trường THCS Cổ Am-Vĩnh Tiến	Bình thường	9.0	8.25	8.5						
4299	4299	180140	Bùi Kim Đức	30/01/2009	Trường THCS Cổ Am-Vĩnh Tiến	Bình thường	10.0	8.0	9.75						
4300	4300	180141	Đào Nguyên Đức	11/07/2009	Trường THCS Cổ Am-Vĩnh Tiến	Bình thường	4.25	6.0	4.25						
4301	4301	180153	Đào Thị Hồng Hà	16/06/2009	Trường THCS Cổ Am-Vĩnh Tiến	Bình thường	2.0	5.5	5.75						
4302	4302	180160	Nguyễn Bảo Hà	24/09/2009	Trường THCS Cổ Am-Vĩnh Tiến	Bình thường	9.25	8.5	9.0						
4303	4303	180182	Đào Trọng Hiếu	08/09/2009	Trường THCS Cổ Am-Vĩnh Tiến	Bình thường	6.75	8.0	5.25						
4304	4304	180190	Đỗ Minh Họa	04/05/2009	Trường THCS Cổ Am-Vĩnh Tiến	Bình thường	5.75	6.75	5.0						
4305	4305	180193	Nguyễn Huy Hoàng	07/07/2009	Trường THCS Cổ Am-Vĩnh Tiến	Bình thường	8.25	8.25	9.75						
4306	4306	180199	Bùi Phúc Huy	30/10/2009	Trường THCS Cổ Am-Vĩnh Tiến	Bình thường	6.75	7.5	6.5						
4307	4307	180201	Trần Trọng Huy	05/08/2009	Trường THCS Cổ Am-Vĩnh Tiến	Bình thường	7.75	7.75	7.5						
4308	4308	180204	Đào Thị Huyền	09/01/2009	Trường THCS Cổ Am-Vĩnh Tiến	Bình thường	5.0	7.75	5.0						
4309	4309	180205	Đỗ Thanh Huyền	13/10/2009	Trường THCS Cổ Am-Vĩnh Tiến	Bình thường	9.0	8.0	8.75						
4310	4310	180214	Nguyễn Thành Hưng	15/11/2009	Trường THCS Cổ Am-Vĩnh Tiến	Bình thường	8.5	8.75	10.0						
4311	4311	180217	Nguyễn Tuấn Hưng	03/05/2009	Trường THCS Cổ Am-Vĩnh Tiến	Bình thường	8.5	8.0	8.0						
4312	4312	180220	Lê Thị Minh Hương	24/02/2009	Trường THCS Cổ Am-Vĩnh Tiến	Bình thường	7.75	8.0	10.0						
4313	4313	180225	Nguyễn Đình Khải	20/04/2009	Trường THCS Cổ Am-Vĩnh Tiến	Bình thường	8.5	8.25	5.25						
4314	4314	180229	Đỗ Trần Quốc Khánh	31/08/2009	Trường THCS Cổ Am-Vĩnh Tiến	Bình thường	8.0	9.25	7.25						
4315	4315	180234	Đào Bách Khoa	21/09/2009	Trường THCS Cổ Am-Vĩnh Tiến	Bình thường	9.75	8.25	10.0						
4316	4316	180245	Bùi Khánh Lâm	20/03/2009	Trường THCS Cổ Am-Vĩnh Tiến	Bình thường	8.75	7.5	9.0						
4317	4317	180247	Bùi Thị Linh	02/08/2009	Trường THCS Cổ Am-Vĩnh Tiến	Bình thường	7.25	8.25	5.5						
4318	4318	180252	Đỗ Thuỳ Linh	21/07/2009	Trường THCS Cổ Am-Vĩnh Tiến	Bình thường	8.5	9.0	8.25						
4319	4319	180253	Hoàng Hà Linh	12/07/2009	Trường THCS Cổ Am-Vĩnh Tiến	Bình thường	6.0	8.25	7.5						
4320	4320	180256	Khổng Thị Ngọc Linh	15/10/2009	Trường THCS Cổ Am-Vĩnh Tiến	Bình thường	5.0	8.25	6.25						
4321	4321	180260	Nguyễn Khánh Linh	28/11/2009	Trường THCS Cổ Am-Vĩnh Tiến	Bình thường	3.5	8.0	7.75						
4322	4322	180269	Trần Khánh Linh	28/10/2009	Trường THCS Cổ Am-Vĩnh Tiến	Bình thường	6.75	8.75	7.25						
4323	4323	180276	Phùng Thị Loan	06/02/2009	Trường THCS Cổ Am-Vĩnh Tiến	Bình thường	9.0	8.25	9.0						
4324	4324	180282	Đào Mạnh Lộc	12/11/2009	Trường THCS Cổ Am-Vĩnh Tiến	Bình thường	3.5	4.5	3.0						
4325	4325	180283	Phạm Hữu Lộc	07/02/2009	Trường THCS Cổ Am-Vĩnh Tiến	Bình thường	4.25	6.75	5.5						
4326	4326	180289	Nguyễn Sao Mai	11/10/2009	Trường THCS Cổ Am-Vĩnh Tiến	Bình thường	7.75	8.25	8.75						
4327	4327	180297	Bùi Ngọc Minh	14/11/2009	Trường THCS Cổ Am-Vĩnh Tiến	Bình thường	8.5	8.5	8.25						
4328	4328	180298	Đào Nguyên Minh	12/12/2009	Trường THCS Cổ Am-Vĩnh Tiến	Bình thường	7.25	7.25	6.5						
4329	4329	180299	Đào Phú Minh	15/10/2009	Trường THCS Cổ Am-Vĩnh Tiến	Bình thường	9.25	7.75	9.5						
4330	4330	180311	Đào Thảo My	08/09/2009	Trường THCS Cổ Am-Vĩnh Tiến	Bình thường	7.25	8.75	7.25						
4331	4331	180318	Lê Đắc Nam	17/05/2009	Trường THCS Cổ Am-Vĩnh Tiến	Bình thường	6.5	7.75	9.0						
4332	4332	180322	Phạm Duy Nam	31/12/2009	Trường THCS Cổ Am-Vĩnh Tiến	Bình thường	8.25	7.0	5.0						
4333	4333	180329	Đào Nguyên Nghĩa	17/10/2009	Trường THCS Cổ Am-Vĩnh Tiến	Bình thường	2.0	6.25	5.0						
4334	4334	180332	Bùi Thị Thanh Ngọc	20/09/2009	Trường THCS Cổ Am-Vĩnh Tiến	Bình thường	5.25	5.5	4.25						
4335	4335	180346	Trần Nguyên Minh Nhật	13/06/2009	Trường THCS Cổ Am-Vĩnh Tiến	Bình thường	7.75	7.75	8.0						
4336	4336	180352	Nguyễn Yến Nhi	28/09/2009	Trường THCS Cổ Am-Vĩnh Tiến	Bình thường	6.25	7.25	5.5						
4337	4337	180358	Vũ Thị Nhung	02/11/2009	Trường THCS Cổ Am-Vĩnh Tiến	Bình thường	7.25	7.5	7.25						
4338	4338	180361	Trần Thị Hà Như	04/03/2009	Trường THCS Cổ Am-Vĩnh Tiến	Bình thường	8.0	8.5	8.5						
4339	4339	180370	Nguyễn Tuấn Phong	19/04/2009	Trường THCS Cổ Am-Vĩnh Tiến	Bình thường	7.5	8.25	7.75						
4340	4340	180389	Vũ Văn Quang	21/10/2009	Trường THCS Cổ Am-Vĩnh Tiến	Bình thường	6.0	7.25	3.75						
4341	4341	180404	Phùng Thị Như Quỳnh	03/11/2009	Trường THCS Cổ Am-Vĩnh Tiến	Bình thường	7.5	8.75	7.25						
4342	4342	180406	Đào Anh Nguyên Sang	13/12/2009	Trường THCS Cổ Am-Vĩnh Tiến	Bình thường	7.75	8.25	8.0						
4343	4343	180412	Phạm Anh Tài	12/11/2009	Trường THCS Cổ Am-Vĩnh Tiến	Bình thường	8.75	8.25	10.0						
4344	4344	180417	Bùi Hoàng Thái	10/04/2009	Trường THCS Cổ Am-Vĩnh Tiến	Bình thường	8.25	8.25	8.75						
4345	4345	180421	Đỗ Trung Thành	09/06/2009	Trường THCS Cổ Am-Vĩnh Tiến	Bình thường	8.25	7.5	7.5						
4346	4346	180423	Đào Phương Thảo	23/01/2009	Trường THCS Cổ Am-Vĩnh Tiến	Bình thường	6.75	7.5	8.0						
4347	4347	180425	Đào Thị Thanh Thảo	22/11/2009	Trường THCS Cổ Am-Vĩnh Tiến	Bình thường	8.0	7.75	8.25						
4348	4348	180426	Đào Thị Thanh Thảo	29/01/2009	Trường THCS Cổ Am-Vĩnh Tiến	Bình thường	4.5	7.5	5.5						
4349	4349	180441	Vũ Quốc Thịnh	04/04/2009	Trường THCS Cổ Am-Vĩnh Tiến	Bình thường	7.5	6.75	5.5						
4350	4350	180444	Đỗ Minh Thu	17/08/2009	Trường THCS Cổ Am-Vĩnh Tiến	Bình thường	6.25	8.0	5.25						
4351	4351	180448	Trần Thị Phương Thuý	24/10/2009	Trường THCS Cổ Am-Vĩnh Tiến	Bình thường	7.0	8.5	8.25						
4352	4352	180452	Đào Minh Thư	26/02/2009	Trường THCS Cổ Am-Vĩnh Tiến	Bình thường	9.0	8.5	9.5						
4353	4353	180460	Trần Thị Anh Thư	14/12/2009	Trường THCS Cổ Am-Vĩnh Tiến	Bình thường	8.25	7.75	7.25						
4354	4354	180476	Trần Thu Trang	18/05/2009	Trường THCS Cổ Am-Vĩnh Tiến	Bình thường	7.75	8.0	6.75						
4355	4355	180482	Bùi Quốc Trung	04/05/2009	Trường THCS Cổ Am-Vĩnh Tiến	Bình thường	7.75	6.5	2.5						
4356	4356	180484	Đỗ Đức Bảo Trung	05/06/2009	Trường THCS Cổ Am-Vĩnh Tiến	Bình thường	6.75	8.0	4.5						
4357	4357	180485	Hoàng Đình Tiến Trung	23/08/2009	Trường THCS Cổ Am-Vĩnh Tiến	Bình thường	6.5	7.75	6.5						
4358	4358	180488	Đỗ Tài Tú	15/08/2009	Trường THCS Cổ Am-Vĩnh Tiến	Bình thường	7.25	7.25	4.0						
4359	4359	180517	Nguyễn Thị Hạ Vy	26/03/2009	Trường THCS Cổ Am-Vĩnh Tiến	Bình thường	7.25	7.75	8.75						
4360	4360	180518	Nguyễn Thị Yến Vy	26/03/2009	Trường THCS Cổ Am-Vĩnh Tiến	Bình thường	6.0	8.0	8.75						
4361	4361	390029	Nguyễn Thị Minh Anh	01/08/2009	Trường THCS Cổ Am-Vĩnh Tiến	Bình thường	3.5	7.5	4.0						
4362	4362	390131	Trần Minh Đức	01/09/2009	Trường THCS Cổ Am-Vĩnh Tiến	Bình thường	4.0	5.75	4.5						
4363	4363	390222	Đào Nguyên Kiên	20/11/2009	Trường THCS Cổ Am-Vĩnh Tiến	Bình thường	1.25	5.0	2.5						
4364	4364	390256	Vũ Thùy Linh	15/04/2009	Trường THCS Cổ Am-Vĩnh Tiến	Bình thường	5.5	7.5	5.0						
4365	4365	390437	Đỗ Vũ Anh Thư	01/12/2009	Trường THCS Cổ Am-Vĩnh Tiến	Bình thường	5.25	7.0	5.0						
4366	4366	390455	Lê Thị Thu Trang	23/08/2009	Trường THCS Cổ Am-Vĩnh Tiến	Bình thường	0.5	7.25	4.0						
4367	4367	390487	Vũ Thị Thu Tuyết	08/01/2009	Trường THCS Cổ Am-Vĩnh Tiến	Bình thường	3.5	6.25	4.75						
4368	4368	060002	Lương Nguyễn Bình An	16/03/2009	Trường THCS Cộng Hiền	Bình thường	4.5	7.75	5.5						
4369	4369	060008	Bùi Tuấn Anh	17/11/2009	Trường THCS Cộng Hiền	Bình thường	6.25	6.75	4.75						
4370	4370	060009	Dương Thị Kim Anh	23/01/2009	Trường THCS Cộng Hiền	Bình thường	6.75	6.75	7.5						
4371	4371	060012	Đoàn Thị Lan Anh	16/03/2009	Trường THCS Cộng Hiền	Bình thường	3.25	6.5	3.0						
4372	4372	060019	Lương Quốc Anh	15/03/2009	Trường THCS Cộng Hiền	Bình thường	7.75	6.75	8.5						
4373	4373	060025	Nguyễn Đức Anh	18/03/2009	Trường THCS Cộng Hiền	Bình thường	5.25	4.25	4.5						
4374	4374	060027	Nguyễn Phương Anh	24/03/2009	Trường THCS Cộng Hiền	Bình thường	4.5	7.0	6.25						
4375	4375	060036	Phạm Thế Anh	07/07/2009	Trường THCS Cộng Hiền	Bình thường	3.5	3.0	3.0						
4376	4376	060051	Vũ Xuân Bắc	20/08/2009	Trường THCS Cộng Hiền	Bình thường	4.25	5.5	4.0						
4377	4377	060052	Nguyễn Lương Bằng	08/06/2009	Trường THCS Cộng Hiền	Bình thường	9.25	7.25	8.25						
4378	4378	060059	Dương Bảo Minh Châu	19/07/2009	Trường THCS Cộng Hiền	Bình thường	4.5	3.0	6.25						
4379	4379	060065	Bùi Diệp Chi	10/07/2009	Trường THCS Cộng Hiền	Bình thường	6.75	7.25	6.25						
4380	4380	060074	Dương Đức Anh Cường	26/10/2009	Trường THCS Cộng Hiền	Bình thường	3.5	4.0	4.5						
4381	4381	060075	Dương Mạnh Cường	25/01/2009	Trường THCS Cộng Hiền	Bình thường	6.75	6.0	3.25						
4382	4382	060079	Nguyễn Ngọc Diễm	23/12/2009	Trường THCS Cộng Hiền	Bình thường	2.5	6.75	4.25						
4383	4383	060080	Nguyễn Ngọc Diệp	22/04/2009	Trường THCS Cộng Hiền	Bình thường	6.75	7.0	8.75						
4384	4384	060090	Nguyễn Đức Dũng	04/02/2009	Trường THCS Cộng Hiền	Bình thường	3.25	4.75	5.5						
4385	4385	060094	Phạm Trí Dũng	23/07/2009	Trường THCS Cộng Hiền	Bình thường	3.5	3.25	5.25						
4386	4386	060099	Bùi Thùy Dương	08/12/2009	Trường THCS Cộng Hiền	Bình thường	7.0	7.25	6.75						
4387	4387	060115	Bùi Minh Đức	15/04/2009	Trường THCS Cộng Hiền	Bình thường	2.5	3.75	2.25						
4388	4388	060123	Đoàn Văn Giang	24/09/2008	Trường THCS Cộng Hiền	Bình thường	7.75	5.75	4.25						
4389	4389	060125	Phạm Trường Giang	12/09/2009	Trường THCS Cộng Hiền	Bình thường	5.0	4.25	5.5						
4390	4390	060126	Hà Đình Giỏi	10/11/2009	Trường THCS Cộng Hiền	Bình thường	5.75	7.5	4.5						
4391	4391	060133	Phạm Thu Hà	10/08/2009	Trường THCS Cộng Hiền	Bình thường	7.5	8.5	6.25						
4392	4392	060152	Vũ Minh Hiếu	04/12/2009	Trường THCS Cộng Hiền	Bình thường	2.5	3.5	4.0						
4393	4393	060157	Bùi Quốc Hoan	31/05/2009	Trường THCS Cộng Hiền	Bình thường	8.0	6.0	5.0						
4394	4394	060161	Ngô Duy Hoàng	15/09/2009	Trường THCS Cộng Hiền	Bình thường	2.75	6.25	4.5						
4395	4395	060166	Dương Đức Hùng	16/05/2009	Trường THCS Cộng Hiền	Bình thường	8.5	6.0	8.5						
4396	4396	060195	Nguyễn Trọng Khánh	08/02/2009	Trường THCS Cộng Hiền	Bình thường	4.0	3.5	3.75						
4397	4397	060197	Vũ Văn Khánh	13/04/2009	Trường THCS Cộng Hiền	Bình thường	7.5	7.5	7.75						
4398	4398	060202	Dương Đức Kiên	01/09/2009	Trường THCS Cộng Hiền	Bình thường	7.0	4.75	4.75						
4399	4399	060204	Nguyễn Trung Kiên	23/11/2008	Trường THCS Cộng Hiền	Bình thường	0.5	4.0	3.5						
4400	4400	060210	Phạm Thị Lan	31/10/2009	Trường THCS Cộng Hiền	Bình thường	4.5	5.5	5.75						
4401	4401	060217	Bùi Thúy Linh	03/05/2009	Trường THCS Cộng Hiền	Bình thường	6.0	6.5	6.0						
4402	4402	060231	Phạm Lưu Ngọc Linh	16/02/2009	Trường THCS Cộng Hiền	Bình thường	5.75	7.5	6.75						
4403	4403	060234	Vũ Khánh Linh	14/09/2009	Trường THCS Cộng Hiền	Bình thường	5.75	8.5	8.0						
4404	4404	060238	Đoàn Thanh Loan	17/01/2009	Trường THCS Cộng Hiền	Bình thường	6.25	7.0	7.0						
4405	4405	060242	Phạm Trường Long	06/09/2009	Trường THCS Cộng Hiền	Bình thường	7.5	6.5	5.25						
4406	4406	060259	Đoàn Anh Minh	10/12/2009	Trường THCS Cộng Hiền	Bình thường	5.25	5.75	6.75						
4407	4407	060287	Bùi Thị Bích Ngọc	19/08/2009	Trường THCS Cộng Hiền	Bình thường	6.0	5.75	3.75						
4408	4408	060295	Nguyễn Thị Hồng Ngọc	06/08/2009	Trường THCS Cộng Hiền	Bình thường	4.5	6.25	4.0						
4409	4409	060296	Phạm Minh Ngọc	10/05/2009	Trường THCS Cộng Hiền	Bình thường	3.75	6.25	5.0						
4410	4410	060299	Vũ Như Ngọc	19/04/2009	Trường THCS Cộng Hiền	Bình thường	7.75	8.5	8.0						
4411	4411	060302	Ngô Trung Nguyên	22/09/2009	Trường THCS Cộng Hiền	Bình thường	7.75	7.0	6.0						
4412	4412	060319	Nguyễn Thị Nhung	06/05/2009	Trường THCS Cộng Hiền	Bình thường	6.5	7.5	7.5						
4413	4413	060323	Đặng Văn Ninh	31/01/2009	Trường THCS Cộng Hiền	Bình thường	8.0	8.0	6.0						
4414	4414	060332	Trần Quang Phúc	06/07/2009	Trường THCS Cộng Hiền	Bình thường	8.0	8.25	7.25						
4415	4415	060334	Dương Duy Phương	02/05/2009	Trường THCS Cộng Hiền	Bình thường	1.75	2.5	6.0						
4416	4416	060337	Khúc Thị Minh Phương	26/11/2009	Trường THCS Cộng Hiền	Bình thường	8.25	6.75	6.25						
4417	4417	060351	Nguyễn Như Quỳnh	28/12/2009	Trường THCS Cộng Hiền	Bình thường	3.0	5.75	3.75						
4418	4418	060357	Dương Đức Tân	09/10/2009	Trường THCS Cộng Hiền	Bình thường	6.25	5.75	5.0						
4419	4419	060362	Ngô Minh Thái	14/07/2009	Trường THCS Cộng Hiền	Bình thường	4.0	4.0	5.0						
4420	4420	060365	Dương Quang Thanh	11/04/2009	Trường THCS Cộng Hiền	Bình thường	2.25	3.5	1.75						
4421	4421	060369	Nguyễn Bá Thành	06/01/2009	Trường THCS Cộng Hiền	Bình thường	7.25	5.0	6.5						
4422	4422	060372	Nguyễn Văn Thành	05/11/2009	Trường THCS Cộng Hiền	Bình thường	8.0	7.5	7.5						
4423	4423	060384	Lê Văn Thắng	28/05/2009	Trường THCS Cộng Hiền	Bình thường	7.75	8.25	6.75						
4424	4424	060388	Đoàn Phúc Thịnh	30/11/2009	Trường THCS Cộng Hiền	Bình thường	6.25	7.25	4.25						
4425	4425	060393	Ngô Thị Anh Thu	06/04/2009	Trường THCS Cộng Hiền	Bình thường	3.5	7.0	5.75						
4426	4426	060399	Đoàn Minh Thư	14/10/2009	Trường THCS Cộng Hiền	Bình thường	6.25	5.0	6.5						
4427	4427	060405	Phan Trọng Tiến	12/04/2009	Trường THCS Cộng Hiền	Bình thường	7.75	7.75	9.75						
4428	4428	060406	Đoàn Thanh Toàn	02/01/2009	Trường THCS Cộng Hiền	Bình thường	4.75	8.25	7.0						
4429	4429	060408	Nguyễn Đức Toàn	01/01/2009	Trường THCS Cộng Hiền	Bình thường	7.5	6.25	7.75						
4430	4430	060416	Lương Thị Thuỳ Trang	23/04/2009	Trường THCS Cộng Hiền	Bình thường	5.25	6.0	5.75						
4431	4431	060432	Đoàn Quang Trung	05/11/2009	Trường THCS Cộng Hiền	Bình thường	8.0	6.25	6.0						
4432	4432	060440	Bùi Anh Tuấn	25/12/2009	Trường THCS Cộng Hiền	Bình thường	5.75	5.75	5.25						
4433	4433	060444	Vũ Anh Tuấn	05/02/2009	Trường THCS Cộng Hiền	Bình thường	4.75	5.5	5.5						
4434	4434	060446	Nguyễn Ngọc Tuyết	16/10/2009	Trường THCS Cộng Hiền	Bình thường	6.5	9.25	8.0						
4435	4435	060452	Ngô Thị Hồng Vân	12/03/2009	Trường THCS Cộng Hiền	Bình thường	3.75	4.25	5.75						
4436	4436	060458	Phạm Chí Vĩ	11/03/2009	Trường THCS Cộng Hiền	Bình thường	7.75	6.25	6.5						
4437	4437	060459	Trịnh Phương Vĩ	07/11/2009	Trường THCS Cộng Hiền	Bình thường	7.5	6.25	7.0						
4438	4438	060462	Ngô Tiến Vinh	20/02/2009	Trường THCS Cộng Hiền	Bình thường	6.5	5.75	9.0						
4439	4439	060470	Phạm Hải Yến	16/10/2009	Trường THCS Cộng Hiền	Bình thường	7.5	5.5	7.5						
4440	4440	180110	Đặng Thị Thùy Dương	16/07/2009	Trường THCS Cộng Hiền	Bình thường	8.25	8.5	9.0						
4441	4441	180151	Nguyễn Thị Giang	07/01/2009	Trường THCS Cộng Hiền	Bình thường	8.0	8.75	9.5						
4442	4442	180248	Dương Nguyễn Gia Linh	17/12/2009	Trường THCS Cộng Hiền	Bình thường	8.25	7.5	10.0						
4443	4443	180422	Lương Tiến Thành	30/08/2009	Trường THCS Cộng Hiền	Bình thường	9.75	8.25	9.25						
4444	4444	300053	Vũ Việt Anh	11/10/2009	Trường THCS Cộng Hiền	Bình thường	8.75	7.5	9.0						
4445	4445	300159	Đoàn Ngọc Hân	26/10/2009	Trường THCS Cộng Hiền	Bình thường	7.25	8.25	9.0						
4446	4446	300191	Nguyễn Thị Huyên	14/04/2009	Trường THCS Cộng Hiền	Bình thường	9.25	8.25	8.5						
4447	4447	300482	Ngô Phương Trinh	30/11/2009	Trường THCS Cộng Hiền	Bình thường	8.0	7.75	9.75						
4448	4448	300483	Bùi Văn Trọng	16/05/2009	Trường THCS Cộng Hiền	Bình thường	8.25	7.0	8.5						
4449	4449	270001	Bùi Lê Thuận An	08/08/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	8.25	5.75	4.75						
4450	4450	270011	Phạm Ngọc An	19/03/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	4.25	7.0	8.75						
4451	4451	270013	Phạm Thị Quỳnh An	27/02/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	7.25	8.0	6.5						
4452	4452	270017	Đào Thị Vân Anh	02/01/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	4.25	8.5	5.0						
4453	4453	270022	Hoàng Mai Anh	06/08/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	7.25	8.25	5.25						
4454	4454	270026	Lê Việt Anh	23/07/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	6.75	7.25	8.25						
4455	4455	270039	Nguyễn Tuấn Anh	23/05/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	8.25	7.0	5.0						
4456	4456	270044	Phạm Thị Ngọc Anh	05/11/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	4.25	7.0	3.5						
4457	4457	270047	Trần Thị Thùy Anh	09/11/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	4.75	7.0	5.5						
4458	4458	270055	Hoàng Gia Bảo	22/06/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	7.5	8.5	4.0						
4459	4459	270070	Vũ Hải Bình	20/08/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	7.5	6.5	5.75						
4460	4460	270072	Nguyễn Đình Cảnh	20/11/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	7.75	7.5	7.75						
4461	4461	270076	Bùi Thị Ngọc Chi	07/05/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	5.0	8.5	7.75						
4462	4462	270078	Lương Thị Huyền Chi	18/09/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	6.5	8.5	4.0						
4463	4463	270080	Nguyễn Thị Lan Chi	25/08/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	6.0	7.5	5.0						
4464	4464	270081	Nguyễn Thị Vân Chi	23/12/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	7.0	8.75	6.0						
4465	4465	270090	Phạm Văn Chương	13/05/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	8.25	5.5	7.75						
4466	4466	270098	Trần Thị Dung	16/01/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	7.75	8.5	6.25						
4467	4467	270107	Đỗ Khánh Duy	19/03/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	5.75	8.5	6.25						
4468	4468	270122	Vũ Thị Ánh Dương	01/09/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	5.75	7.5	4.25						
4469	4469	270126	Nguyễn Tiến Đạt	25/03/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	5.25	7.0	3.0						
4470	4470	270130	Vũ Đình Đạt	16/02/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	5.75	7.0	5.5						
4471	4471	270138	Đỗ Trọng Đức	15/04/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	8.0	7.75	5.75						
4472	4472	270142	Phạm Trí Anh Đức	08/12/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	2.75	4.75	4.75						
4473	4473	270161	Vũ Viết Hậu	05/01/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	7.75	7.75	5.0						
4474	4474	270165	Vũ Thị Hiền	13/01/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	6.75	8.25	8.25						
4475	4475	270169	Lê Kim Minh Hiếu	20/07/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	5.75	7.25	6.25						
4476	4476	270171	Phạm Đình Hiếu	23/05/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	7.25	8.0	4.5						
4477	4477	270174	Vũ Viết Anh Hiếu	24/09/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	4.5	7.0	2.25						
4478	4478	270178	Nguyễn Đình Hoàng	10/08/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	5.0	8.25	6.5						
4479	4479	270179	Nguyễn Huy Hoàng	14/01/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	8.0	6.75	8.25						
4480	4480	270182	Trịnh Mai Hoàng	27/01/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	7.0	8.25	7.75						
4481	4481	270183	Vũ Hoàng	03/10/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	7.5	6.25	8.25						
4482	4482	270194	Nguyễn Quốc Huy	08/03/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	8.0	5.5	7.0						
4483	4483	270195	Trần Quang Huy	08/09/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	3.25	5.5	2.25						
4484	4484	270199	Phạm Thị Thanh Huyền	02/01/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	5.0	5.5	4.75						
4485	4485	270203	Hoàng Thị Hương	01/04/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	5.0	6.25	9.25						
4486	4486	270211	Bùi Duy Khánh	13/05/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	4.75	6.0	5.75						
4487	4487	270215	Phạm Duy Khánh	31/01/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	2.25	4.25	2.0						
4488	4488	270216	Vũ Thị Khiêm	23/12/2008	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	7.0	7.75	6.0						
4489	4489	270220	Trần Hoàng Trung Kiên	23/01/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	3.0	7.25	3.25						
4490	4490	270227	Tạ Thùy Liên	12/04/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	3.0	7.5	6.0						
4491	4491	270228	Bùi Diệu Linh	22/08/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	7.25	8.0	8.25						
4492	4492	270239	Phạm Phương Linh	10/10/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	6.5	7.5	7.25						
4493	4493	270240	Phạm Thị Mỹ Linh	25/09/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	8.0	8.0	7.0						
4494	4494	270241	Phạm Thị Thuỳ Linh	05/09/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	7.75	8.0	7.0						
4495	4495	270244	Trần Thị Linh	26/12/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	3.5	8.75	3.25						
4496	4496	270250	Lã Hoàng Long	13/07/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	8.25	7.25	5.25						
4497	4497	270261	Phạm Thành Lương	07/02/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	5.0	6.75	4.0						
4498	4498	270265	Trịnh Thị Diệu Ly	11/06/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	6.5	7.5	5.5						
4499	4499	270266	Bùi Thị Ngọc Mai	08/12/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	7.75	7.75	7.0						
4500	4500	270272	Phạm Thị Mai	18/09/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	5.0	7.25	4.0						
4501	4501	270294	Phạm Bảo Nam	06/05/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	4.25	7.25	5.5						
4502	4502	270302	Bùi Thị Bảo Ngọc	14/09/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	8.75	8.25	8.5						
4503	4503	270303	Bùi Thị Khánh Ngọc	16/10/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	6.0	8.0	5.0						
4504	4504	270306	Lã Tuấn Ngọc	12/11/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	3.5	6.75	5.25						
4505	4505	270308	Nguyễn Thị Bảo Ngọc	15/06/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	7.25	6.5	8.0						
4506	4506	270309	Phạm Minh Ngọc	14/08/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	8.0	7.0	7.75						
4507	4507	270310	Phạm Minh Ngọc	24/02/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	7.25	5.5	6.75						
4508	4508	270311	Phạm Thị Ngọc	19/10/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	8.25	7.0	8.25						
4509	4509	270314	Trịnh Thị Ngọc	04/11/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	3.0	7.25	7.75						
4510	4510	270316	Vũ Thị Hồng Ngọc	05/07/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	5.75	8.0	4.0						
4511	4511	270322	Phạm Lê Minh Nguyệt	14/07/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	5.5	8.25	3.5						
4512	4512	270329	Quách Trần Duy Nhất	23/10/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	8.25	7.75	6.5						
4513	4513	270331	Vũ Viết Anh Nhật	04/12/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	7.0	8.25	4.5						
4514	4514	270335	Nguyễn Khánh Nhi	22/02/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	6.75	8.25	8.25						
4515	4515	270338	Phạm Yến Nhi	13/09/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	4.25	8.0	4.75						
4516	4516	270344	Phạm Thị Kiều Oanh	03/10/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	8.25	7.25	5.5						
4517	4517	270350	Trần Vũ Hải Phong	14/06/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	7.5	7.0	4.75						
4518	4518	270367	Phạm Thị Ngọc Phương	14/10/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	8.25	7.75	5.25						
4519	4519	270374	Tạ Phú Quý	12/07/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	8.0	8.0	5.0						
4520	4520	270380	Đào Thị Như Quỳnh	02/06/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	6.0	7.5	5.0						
4521	4521	270385	Phạm Như Quỳnh	29/07/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	7.75	7.75	6.5						
4522	4522	270398	Phạm Văn Tài	25/06/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	8.0	6.25	7.0						
4523	4523	270420	Vũ Viết Thảo	26/03/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	5.25	6.5	4.0						
4524	4524	270429	Dương Thị Thơm	05/09/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	6.75	7.25	5.75						
4525	4525	270432	Phạm Thị Mai Thuỳ	25/12/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	2.5	7.75	4.5						
4526	4526	270437	Vũ Thị Thúy	24/07/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	3.25	7.75	4.25						
4527	4527	270439	Lã Anh Thư	10/09/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	5.75	6.25	7.25						
4528	4528	270444	Nguyễn Đình Tiến	08/05/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	1.5	7.25	4.25						
4529	4529	270446	Nguyễn Văn Tiến	10/07/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	4.25	7.5	4.75						
4530	4530	270447	Trần Tiến	27/07/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	6.5	5.25	5.75						
4531	4531	270448	Trần Đức Tiến	27/10/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	7.75	6.5	7.75						
4532	4532	270450	Đào Thùy Trang	24/10/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	2.25	7.0	4.0						
4533	4533	270454	Đỗ Huyền Trang	06/06/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	7.75	8.25	7.0						
4534	4534	270462	Phạm Thị Thu Trang	16/11/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	4.25	4.5	4.75						
4535	4535	270482	Phạm Trí Tuấn	15/05/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	7.25	6.5	4.0						
4536	4536	270484	Hoàng Thị Ánh Tuyết	07/10/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	6.0	7.25	4.25						
4537	4537	270487	Bùi Thị Kiều Vân	06/12/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	6.75	7.75	8.0						
4538	4538	270491	Trịnh Thị Vân	17/01/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	1.75	4.25	4.5						
4539	4539	270500	Phạm Minh Vũ	10/11/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	2.5	8.5	6.0						
4540	4540	270503	Đào Phương Vy	12/09/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	5.0	5.0	5.75						
4541	4541	270508	Vũ Thảo Vy	01/12/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	3.0	6.25	3.5						
4542	4542	270510	Đỗ Ngọc Thanh Xuân	01/10/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	2.75	7.25	8.25						
4543	4543	300009	Hoàng Thị Lan Anh	20/02/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	7.25	8.0	6.75						
4544	4544	300044	Tạ Hoàng Anh	23/06/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	7.75	7.25	8.75						
4545	4545	300048	Trần Việt Anh	30/11/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	7.25	8.5	8.25						
4546	4546	300322	Phạm Bảo Nam	03/07/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	9.0	7.75	9.5						
4547	4547	300350	Nguyễn Thảo Nguyên	24/04/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	9.5	8.0	9.75						
4548	4548	300355	Phạm Nguyễn Minh Nguyệt	04/01/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	9.25	8.0	9.75						
4549	4549	300363	Đỗ Xuân Nhi	06/12/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	6.75	8.75	9.25						
4550	4550	300446	Trịnh Hương Thúy	24/01/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	9.25	5.5	8.5						
4551	4551	300493	Phạm Anh Tú	24/03/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	7.75	7.5	9.25						
4552	4552	300496	Phạm Anh Tuấn	24/03/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	8.25	8.5	8.5						
4553	4553	300518	Nguyễn Tường Vinh	12/08/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	8.25	6.75	9.0						
4554	4554	390082	Vũ Văn Dân	06/05/2009	Trường THCS Dũng Tiến	Bình thường	4.5	7.0	5.25						
4555	4555	110120	Đặng Huy Dũng	30/03/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.5	8.5	8.5						
4556	4556	110378	Trần Nhật Minh	20/11/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	9.25	9.25	10.0	Tiếng Anh chuyên	4.35			Tiếng Anh điều kiện	8.4
4557	4557	110479	Hoàng Thanh Phương	30/11/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.25	9.0	8.5						
4558	4558	110565	Phạm Quang Hợp Thủy	01/01/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.25	7.75	10.0	Hóa học chuyên	7.4			Tiếng Anh điều kiện	6.8
4559	4559	120145	Nguyễn Phúc Danh	27/11/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	7.75	7.75	9.0						
4560	4560	120160	Nguyễn Trung Dũng	27/05/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	9.25	7.75	6.0						
4561	4561	120414	Phan Thanh Mai	30/10/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	7.5	8.25	8.0						
4562	4562	120538	Vũ Việt Phong	30/12/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	9.25	8.25	8.0						
4563	4563	120612	Bùi Ngọc Bích Thảo	27/10/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.25	9.0	8.0						
4564	4564	120705	Nguyễn Lê Uyên	01/05/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.25	9.0	9.5						
4565	4565	140005	Nguyễn Bá Thái An	29/04/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.5	8.25	7.5						
4566	4566	140007	Nguyễn Vũ Thái An	29/12/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.5	8.25	8.25						
4567	4567	140013	Vũ Thị Tuệ An	23/08/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.0	8.75	7.5						
4568	4568	140045	Lý Ngọc Lâm Anh	11/02/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.0	8.75	8.5						
4569	4569	140056	Nguyễn Hoàng Anh	11/06/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	7.75	8.5	9.75						
4570	4570	140066	Nguyễn Phạm Quỳnh Anh	30/08/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.25	8.5	9.0						
4571	4571	140142	Đỗ Hoàng Chi	13/01/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	9.25	8.5	9.75	Tiếng Anh chuyên	5.25			Tiếng Anh điều kiện	8.8
4572	4572	140161	Vũ Nguyễn Khánh Chi	18/01/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.25	8.5	8.0	Địa lý chuyên	2.5			Tiếng Anh điều kiện	4.6
4573	4573	140233	Hoàng Trọng Đạt	13/11/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	7.25	8.0	9.25	Địa lý chuyên	4.38			Tiếng Anh điều kiện	5.8
4574	4574	140253	Nguyễn Duy Đức	11/04/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.5	9.25	9.25	Ngữ Văn chuyên	5.0			Tiếng Anh điều kiện	4.8
4575	4575	140388	Bùi Nguyễn Kim Khánh	12/09/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.25	8.75	9.25						
4576	4576	140546	Bùi Quang Minh	14/05/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.5	7.75	8.5						
4577	4577	140638	Phạm Kim Ngân	02/02/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.5	8.5	7.75						
4578	4578	140683	Đàm Tuyết Nhi	23/10/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.75	9.25	9.25						
4579	4579	140722	Nguyễn An Phú	31/12/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	9.25	8.5	9.75						
4580	4580	140738	Hoàng Mai Phương	22/10/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	9.25	8.75	9.75						
4581	4581	140850	Phạm Ngọc Anh Thư	13/08/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	9.5	8.25	9.75	Địa lý chuyên	5.5			Tiếng Anh điều kiện	6.4
4582	4582	140871	Nguyễn Bách Toàn	21/08/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.5	8.75	8.75						
4583	4583	140884	Nguyễn Thùy Trang	29/03/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.5	9.0	9.75						
4584	4584	140925	Nguyễn Phương Uyên	19/01/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	9.25	8.5	8.75						
4585	4585	140943	Phạm Phú Vinh	19/02/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.5	7.5	9.0						
4586	4586	160011	Bùi Đức Anh	09/10/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.25	6.25	8.0						
4587	4587	160035	Mai Thị Minh Anh	06/05/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	5.0	8.5	4.75						
4588	4588	160211	Nguyễn Hải Đăng	07/03/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.0	8.5	7.25						
4589	4589	160238	Hoàng Trung Hải	08/05/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	7.75	7.25	7.25						
4590	4590	160246	Bùi Thị Gia Hân	21/06/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.25	8.5	9.0						
4591	4591	160259	Đào Trọng Hiếu	09/03/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	7.5	7.75	7.25						
4592	4592	160273	Trương Thị Thanh Hoài	14/10/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.5	9.0	8.0						
4593	4593	160281	Nguyễn Huy Hoàng	17/12/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	7.5	8.25	9.5						
4594	4594	160339	Đỗ Nguyễn Nam Khánh	20/11/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.25	6.75	9.75						
4595	4595	160344	Nguyễn Vũ Khánh	08/01/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	6.75	8.0	7.0						
4596	4596	160368	Đoàn Ngọc Hà Lam	26/11/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.25	6.5	5.25						
4597	4597	160379	Nguyễn Mạnh Lân	04/08/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	7.5	8.25	8.5						
4598	4598	160512	Nguyễn Nhật Nam	27/04/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	7.75	8.25	9.25						
4599	4599	160553	Nguyễn Thảo Ngọc	08/04/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	7.0	8.5	6.75						
4600	4600	160613	Trần Minh Phúc	29/08/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.25	8.5	3.25						
4601	4601	160698	Nguyễn Hoàng Thanh	06/01/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.5	8.5	6.5						
4602	4602	160787	Nghiêm Bảo Trân	13/12/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	6.0	6.0	4.25						
4603	4603	160790	Vũ Công Triết	29/03/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	7.0	7.25	7.75						
4604	4604	170054	Lương Quỳnh Anh	05/04/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	9.0	8.5	9.25	Địa lý chuyên	4.4			Tiếng Anh điều kiện	6.0
4605	4605	170103	Tạ Hải Anh	24/08/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.5	8.75	10.0	Toán học chuyên	2.25	Tiếng Anh chuyên	2.3	Tiếng Anh điều kiện	6.4
4606	4606	170144	Lưu Gia Bảo	02/06/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	9.75	8.0	9.5	Toán học chuyên	3.0			Tiếng Anh điều kiện	4.8
4607	4607	170196	Đồng Bảo Chi	19/09/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	9.25	8.5	10.0	Tiếng Anh chuyên	2.85	Hóa học chuyên	3.33	Tiếng Anh điều kiện	7.6
4608	4608	170257	Trần Huyền Diệu	26/05/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.25	9.25	8.75	Hóa học chuyên				Tiếng Anh điều kiện	
4609	4609	170323	Phan Minh Đức	25/12/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	9.0	8.5	9.75						
4610	4610	170389	Phạm Gia Hân	21/06/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	7.5	8.75	10.0						
4611	4611	170414	Nguyễn Tiến Hoàng	17/06/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	9.25	7.5	9.5	Tiếng Anh chuyên	2.35			Tiếng Anh điều kiện	5.4
4612	4612	170491	Tô Minh Khánh	29/07/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	9.25	8.5	9.5	Ngữ Văn chuyên		Tiếng Anh chuyên		Tiếng Anh điều kiện	
4613	4613	170495	Vũ Nam Khánh	12/02/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	9.75	8.0	9.75						
4614	4614	170497	Nguyễn Gia Khiêm	06/05/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	9.0	8.0	9.0	Sinh học chuyên	3.75			Tiếng Anh điều kiện	6.6
4615	4615	170514	Đồng Minh Khuê	13/11/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	9.25	8.0	9.75	Tiếng Anh chuyên	3.85			Tiếng Anh điều kiện	8.8
4616	4616	170659	Trần Ngọc Mai	27/12/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	9.25	8.75	10.0						
4617	4617	170696	Nguyễn Hoàng Minh	10/10/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	9.25	8.75	10.0	Tiếng Anh chuyên	3.4			Tiếng Anh điều kiện	8.8
4618	4618	170730	Nguyễn Khánh My	12/12/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.25	9.0	10.0						
4619	4619	170802	Đặng Phúc Đan Nguyên	18/02/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	10.0	8.75	10.0	Toán học chuyên	3.75			Tiếng Anh điều kiện	6.4
4620	4620	170820	Đinh Gia Nhật	07/08/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	9.5	8.75	10.0	Toán học chuyên	1.5	Hóa học chuyên	7.0	Tiếng Anh điều kiện	6.2
4621	4621	170829	Nguyễn Ngọc Quỳnh Nhi	31/01/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.5	8.5	10.0						
4622	4622	170901	Dương Chí Quân	06/03/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	7.75	8.75	9.5						
4623	4623	170942	Nguyễn Đức Tâm	16/10/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.5	9.0	8.75	Ngữ Văn chuyên	5.0	Sinh học chuyên	4.5	Tiếng Anh điều kiện	4.0
4624	4624	220089	Bùi Thị Quỳnh Chi	18/11/2008	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.0	7.0	8.25						
4625	4625	220258	Nguyễn Quốc Khánh	17/08/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.25	8.25	8.25						
4626	4626	220290	Đoàn Phạm Hà Linh	02/10/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	7.75	7.25	7.25						
4627	4627	220380	Vũ Phúc Nguyên	18/12/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	7.25	6.25	7.5						
4628	4628	220405	Nguyễn Hoàng Phúc	29/12/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.25	6.75	8.25						
4629	4629	220463	Nguyễn Thu Thảo	16/10/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	4.75	8.25	6.5						
4630	4630	220493	Đặng Minh Trang	31/08/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	4.5	7.5	5.0						
4631	4631	240187	Đỗ Hà Chi	11/11/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.5	8.75	9.25						
4632	4632	240263	Tô Thùy Dương	03/05/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.25	8.0	9.25						
4633	4633	240397	Mạc Đức Gia Huy	27/07/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.5	8.75	9.5	Địa lý chuyên	7.25			Tiếng Anh điều kiện	6.4
4634	4634	240447	Phạm Vân Khanh	10/05/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.25	9.0	10.0	Vật lý chuyên	3.75			Tiếng Anh điều kiện	6.4
4635	4635	240583	Đào Thảo Ly	18/11/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	9.25	8.5	9.5						
4636	4636	240621	Lê Thảo Minh	30/09/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	7.75	9.0	9.0	Toán học chuyên	2.75			Tiếng Anh điều kiện	3.4
4637	4637	240688	Trần Duy Nam	05/11/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.25	7.75	9.75						
4638	4638	240813	Nguyễn Trần Hà Phương	23/06/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.0	8.75	9.0						
4639	4639	240910	Nguyễn Hữu Thắng	18/09/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	9.0	8.5	9.25						
4640	4640	290028	Đặng Thị Minh Anh	15/11/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.25	8.0	8.75						
4641	4641	290038	Hà Mỹ Anh	30/11/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.75	9.0	9.5						
4642	4642	290044	Lương Hải Anh	21/01/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	7.25	8.75	8.75	Ngữ Văn chuyên	5.0			Tiếng Anh điều kiện	5.0
4643	4643	290068	Nguyễn Phương Anh	17/12/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.25	8.75	9.5						
4644	4644	290081	Phạm Hồng Anh	08/09/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.5	8.0	8.25						
4645	4645	290082	Phạm Nam Anh	23/09/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.0	8.25	9.5						
4646	4646	290103	Vũ Ngọc Ánh	25/01/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.0	9.0	9.5						
4647	4647	290112	Nguyễn Gia Bảo	08/10/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	9.0	8.25	8.5						
4648	4648	290115	Nguyễn Tiểu Bảo	02/12/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	9.25	8.5	8.0						
4649	4649	290126	Dương Thị Minh Châu	18/12/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	9.25	9.25	8.25						
4650	4650	290137	Vũ Thị Minh Châu	11/05/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	9.25	8.5	9.0						
4651	4651	290147	Nguyễn Mai Chi	18/04/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.5	9.0	8.25	Lịch sử chuyên	5.0			Tiếng Anh điều kiện	2.8
4652	4652	290159	Trần Danh Chính	17/12/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.5	7.75	9.75						
4653	4653	290218	Nguyễn Minh Đức	02/01/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.25	7.75	9.5						
4654	4654	290237	Nguyễn Mạnh Hải	06/11/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.25	8.0	9.0						
4655	4655	290249	Đàm Thị Thu Hiền	10/11/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.5	8.5	8.75						
4656	4656	290331	Vũ Nam Khánh	30/09/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	7.75	8.0	8.0						
4657	4657	290345	Nguyễn Thị Minh Khuê	19/10/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.0	8.75	8.75	Vật lý chuyên	5.0			Tiếng Anh điều kiện	4.2
4658	4658	290424	Hoàng Ngọc Minh	13/04/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	7.75	8.5	9.25						
4659	4659	290550	Bùi Minh Phương	17/07/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.5	8.0	8.75						
4660	4660	290560	Lưu Lan Phương	27/01/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.25	8.25	8.5						
4661	4661	290562	Nguyễn Mai Phương	25/03/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.25	8.5	9.75						
4662	4662	290568	Nguyễn Thu Phương	21/05/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.5	9.25	9.25						
4663	4663	290587	Nguyễn Minh Quân	17/03/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.0	8.0	10.0						
4664	4664	290612	Bùi Chí Thành	16/10/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.75	7.75	9.0						
4665	4665	290620	Vũ Tiến Thành	07/09/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.5	8.75	9.5						
4666	4666	290621	Bạch Phương Thảo	11/05/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.25	8.25	8.25						
4667	4667	290637	Vũ Phương Thảo	12/09/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.5	8.75	8.25						
4668	4668	290650	Lê Thị Anh Thư	26/12/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	9.0	7.25	9.5						
4669	4669	290656	Vũ Anh Thư	14/08/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.5	9.0	9.75						
4670	4670	290660	Mai Văn Toàn	11/01/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	7.5	7.75	8.0						
4671	4671	290693	Nguyễn Đức Trung	08/10/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	9.25	8.5	9.75						
4672	4672	290698	Nguyễn Văn Trường	01/01/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	9.75	8.0	9.0	Toán học chuyên	3.25			Tiếng Anh điều kiện	4.2
4673	4673	290721	Nguyễn Tú Uyên	20/02/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.25	8.75	9.25						
4674	4674	290724	Đào Hồng Vân	29/01/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.0	6.75	9.0						
4675	4675	290753	Vũ Phạm Khánh Vy	09/01/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.5	8.5	9.0						
4676	4676	290760	Nguyễn Hải Yến	07/03/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.25	8.5	9.75						
4677	4677	330664	Bùi Thị Phương Thảo	23/11/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.25	8.75	8.5						
4678	4678	330666	Đàm Mai Thảo	06/06/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	7.25	8.25	6.5						
4679	4679	360008	Bùi Mai Anh	22/09/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	9.0	8.5	9.5						
4680	4680	360012	Bùi Tuấn Anh	24/06/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	6.5	8.0	8.75						
4681	4681	360034	Lê Phạm Diệu Anh	27/10/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	7.75	8.0	8.5						
4682	4682	360051	Nguyễn Ngọc Anh	22/04/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.25	8.0	4.5						
4683	4683	360064	Phạm Bảo Tú Anh	10/07/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.25	7.0	8.5						
4684	4684	360093	Vũ Nguyễn Hà Anh	15/11/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	7.0	7.75	8.25						
4685	4685	360102	Nguyễn Ngọc Bách	04/09/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.25	8.75	9.5						
4686	4686	360113	Trần Hoàng Bình	16/10/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	9.25	8.75	8.75						
4687	4687	360119	Nguyễn Minh Châu	31/07/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.0	8.0	9.25						
4688	4688	360124	Đặng Thị Bảo Chi	16/12/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.25	8.25	8.25						
4689	4689	360127	Hoàng Phương Chi	28/11/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.0	8.25	8.25						
4690	4690	360164	Dương Anh Dũng	29/04/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.0	6.75	7.25						
4691	4691	360216	Nguyễn Đức Đạt	21/12/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	7.25	8.0	8.5						
4692	4692	360217	Nguyễn Hoàng Đạt	22/10/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	7.75	7.5	9.5						
4693	4693	360226	Phạm Tiến Đạt	01/09/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.25	7.5	8.5						
4694	4694	360232	Đàm Văn Độ	16/05/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Vắng thi									
4695	4695	360235	Bùi Minh Đức	16/10/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.25	7.75	8.25						
4696	4696	360241	Nguyễn Trung Đức	27/05/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	6.75	8.0	5.25						
4697	4697	360262	Nguyễn Thị Thu Hà	08/11/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.25	8.0	9.75						
4698	4698	360291	Ngô Trung Hiếu	04/09/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.5	8.25	6.75						
4699	4699	360329	Trần Minh Huy	11/03/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	7.25	8.0	7.0						
4700	4700	360341	Trần Thanh Huyền	19/02/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.25	8.5	7.25						
4701	4701	360354	Phùng Lâm Hưng	29/11/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.5	8.25	7.25						
4702	4702	360368	Đỗ Nam Khánh	06/08/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	7.25	7.5	4.25						
4703	4703	360379	Trần Quang Khánh	12/06/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	7.75	9.25	7.0						
4704	4704	360381	Mai Đăng Khoa	02/10/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.25	8.5	8.5	Địa lý chuyên	5.0			Tiếng Anh điều kiện	4.4
4705	4705	360402	Nguyễn Hữu Hải Lâm	16/02/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.25	8.25	8.75						
4706	4706	360415	Chế Hà Linh	12/04/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	7.5	7.5	9.5						
4707	4707	360435	Nguyễn Hà Linh	04/05/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	7.25	8.5	9.0						
4708	4708	360446	Nguyễn Vũ Linh	28/11/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.25	8.25	8.75						
4709	4709	360447	Nguyễn Vũ Ngọc Linh	15/01/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.25	7.75	8.0						
4710	4710	360460	Vũ Khánh Linh	14/10/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	7.5	8.5	8.75						
4711	4711	360472	Phạm Tuấn Lộc	28/01/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.25	8.25	7.0						
4712	4712	360475	Đoàn Thị Hồng Ly	26/11/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.5	8.75	7.75						
4713	4713	360488	Phạm Tiến Mạnh	29/04/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	6.75	7.75	4.75						
4714	4714	360499	Lâm Nhật Minh	12/07/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	6.0	7.75	8.0						
4715	4715	360515	Vũ Tuấn Minh	04/10/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	7.5	6.25	6.75						
4716	4716	360516	Đinh Thảo My	01/06/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.25	7.75	8.0						
4717	4717	360554	Dương Thị Thu Ngân	18/01/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.5	8.0	7.5						
4718	4718	360577	Nguyễn Đào Kim Ngọc	12/07/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.0	8.0	9.25						
4719	4719	360580	Nguyễn Phạm Khánh Ngọc	31/05/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.0	8.25	7.5						
4720	4720	360581	Phạm Minh Ngọc	07/08/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	7.5	8.25	8.5						
4721	4721	360609	Phạm Đỗ Hồng Nhung	25/05/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.25	8.75	8.5						
4722	4722	360620	Hồ Diệu Oanh	28/09/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	6.0	7.5	4.25						
4723	4723	360643	Đặng Thu Phương	07/01/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.5	8.75	8.5						
4724	4724	360682	Nguyễn Ngọc Như Quỳnh	20/09/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	7.25	8.25	9.75						
4725	4725	360705	Phạm Hữu Thành	01/10/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.5	7.75	9.25						
4726	4726	360710	Hoàng Thu Thảo	15/11/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.25	9.0	7.5						
4727	4727	360739	Vũ Thanh Thủy	29/12/2008	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.25	9.0	5.5						
4728	4728	360741	Nguyễn Minh Thúy	06/09/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.25	7.5	8.25						
4729	4729	360746	Kiều Anh Thư	23/07/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.25	8.25	5.25						
4730	4730	360748	Nguyễn Anh Thư	19/11/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.25	8.25	9.5						
4731	4731	360784	Nguyễn Huyền Trân	31/10/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.25	8.75	6.5						
4732	4732	360795	Nguyễn Thành Trung	26/06/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.0	7.75	9.25						
4733	4733	360797	Phạm Đức Trung	09/02/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.25	8.75	7.25						
4734	4734	360809	Phạm Minh Tuấn	31/08/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	7.25	8.0	9.0						
4735	4735	360820	Phạm Đình Tuyến	14/02/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	9.25	7.5	6.75						
4736	4736	360830	Ngô Khánh Vân	11/05/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	7.0	8.5	9.0						
4737	4737	360831	Phạm Nguyễn Hà Vi	18/11/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	7.5	8.75	4.75						
4738	4738	360833	Nguyễn Quốc Việt	22/10/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	7.75	8.5	8.75						
4739	4739	360839	Vũ Quốc Vinh	25/07/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	7.75	7.5	7.25						
4740	4740	360852	Nguyễn Đặng Hà Vy	24/07/2009	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Bình thường	8.0	7.25	9.0						
4741	4741	110405	Đào Nguyễn Kim Ngân	15/04/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	7.25	7.5	9.75						
4742	4742	120293	Nguyễn Thu Huyền	08/12/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	7.0	7.5	9.25						
4743	4743	120319	Đào Văn Khánh	09/04/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	9.25	8.25	8.0						
4744	4744	120630	Đỗ Tuấn Thịnh	09/08/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	8.0	8.5	10.0						
4745	4745	120746	Lê Thị Hải Yến	13/09/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	8.25	8.25	8.25						
4746	4746	150024	Lê Thị Phương Anh	26/10/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	7.25	8.0	9.5						
4747	4747	150025	Lê Văn Đức Anh	15/08/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	7.75	8.5	6.0						
4748	4748	150036	Nguyễn Thị Phương Anh	24/01/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	8.25	7.5	8.0						
4749	4749	150037	Nguyễn Thị Phương Anh	31/01/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	6.75	8.25	9.0						
4750	4750	150040	Nguyễn Thuỷ Anh	05/01/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	7.25	8.75	7.5						
4751	4751	150062	Vũ Thị Ngọc Anh	26/07/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	6.75	8.75	8.0						
4752	4752	150084	Lê Thị Quỳnh Chi	27/09/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	7.0	7.75	7.25						
4753	4753	150087	Nguyễn Quỳnh Chi	08/07/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	6.75	8.0	8.0						
4754	4754	150091	Trần Thị Quỳnh Chi	26/02/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	8.25	7.75	8.75						
4755	4755	150110	Lê Văn Trung Dũng	14/12/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	9.25	7.5	9.5						
4756	4756	150117	Nguyễn Tiến Duy	25/08/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	6.75	8.5	6.75						
4757	4757	150126	Hoàng Minh Dương	24/01/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	7.75	8.0	8.75						
4758	4758	150132	Nguyễn Văn Thái Dương	05/12/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	8.5	7.25	9.25	Tiếng Anh chuyên	4.7			Tiếng Anh điều kiện	8.0
4759	4759	150160	Phạm Văn Đức	25/10/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	8.25	8.25	9.0						
4760	4760	150162	Nguyễn Thị Gấm	10/12/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	7.25	8.0	8.25						
4761	4761	150188	Trần Thị Bích Hằng	16/12/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	7.0	8.75	8.0						
4762	4762	150199	Phạm Trung Hiếu	05/12/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	8.0	6.5	7.25						
4763	4763	150211	Lê Văn Hoàng	22/03/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	8.0	8.25	7.5						
4764	4764	150220	Vũ Việt Hùng	03/10/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	9.25	8.0	8.25						
4765	4765	150230	Lê Thị Huyên	11/09/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	7.0	7.0	6.5						
4766	4766	150233	Lê Khánh Huyền	19/08/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	8.0	8.0	8.5						
4767	4767	150235	Nguyễn Bùi Thị Huyền	13/09/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	6.25	7.5	7.75						
4768	4768	150240	Trần Thu Huyền	12/02/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	7.75	8.25	9.75						
4769	4769	150248	Đỗ Nhật Hương	10/06/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	7.0	8.25	6.0						
4770	4770	150251	Nguyễn Thị Thu Hương	11/11/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	7.5	8.5	7.0						
4771	4771	150256	Trần Bá Tuấn Khanh	23/07/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	7.0	7.5	7.5						
4772	4772	150278	Tống Gia Kiệt	10/03/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	7.25	7.75	7.75						
4773	4773	150279	Vũ Văn Kiệt	10/10/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	8.0	8.5	9.25						
4774	4774	150280	Hoàng Hoa Kỳ	20/03/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	8.25	8.75	8.5						
4775	4775	150289	Lê Hữu Lâm	24/09/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	8.0	6.5	9.0						
4776	4776	150302	Đinh Hải Linh	12/06/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	7.5	8.0	9.5						
4777	4777	150310	Lê Thị Phương Linh	28/12/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	8.0	8.25	9.5						
4778	4778	150348	Lê Trung Mạnh	05/04/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	7.75	7.0	7.25						
4779	4779	150357	Lê Quang Minh	26/12/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	8.0	6.75	9.75						
4780	4780	150425	Lê Thị Thanh Nhi	20/01/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	7.75	7.25	9.25						
4781	4781	150426	Lê Thị Yến Nhi	13/02/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	7.0	7.5	6.75						
4782	4782	150434	Phạm Thị Xuân Nhi	01/05/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	8.5	7.75	9.25						
4783	4783	150440	Lê Thị Nhung	20/11/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	7.75	7.75	9.25						
4784	4784	150446	Lê Thị Quỳnh Như	19/08/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	6.5	7.5	8.75						
4785	4785	150476	Nguyễn Mai Phương	26/09/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	8.5	7.75	7.5						
4786	4786	150486	Lê Minh Quang	12/03/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	7.0	8.25	10.0						
4787	4787	150495	Trương Bảo Quyên	17/08/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	7.25	7.5	8.25						
4788	4788	150496	Đỗ Đức Quyền	24/06/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	7.75	6.75	10.0						
4789	4789	150499	Nguyễn Thị Quỳnh	31/10/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	5.0	8.25	7.25						
4790	4790	150521	Lê Nguyên Thu Thảo	25/11/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	8.25	8.25	8.75						
4791	4791	150542	Lê Văn Thuận	15/03/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	8.25	7.0	9.75						
4792	4792	150566	Lê Thị Thùy Trang	23/06/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	6.0	6.75	6.5						
4793	4793	150567	Lê Thị Vân Trang	22/04/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	9.0	8.0	9.25						
4794	4794	150618	Bùi Thị Hải Yến	08/03/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	5.0	7.75	6.25						
4795	4795	150622	Nguyễn Thị Hải Yến	02/02/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	7.75	7.5	7.0						
4796	4796	170067	Nguyễn Hải Anh	05/06/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	8.25	8.75	10.0						
4797	4797	170076	Nguyễn Ngọc Anh	15/10/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	7.5	8.5	9.75						
4798	4798	170523	Nguyễn Văn Kiên	05/05/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	8.0	8.25	9.0						
4799	4799	170727	Hoàng Hà My	25/04/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	8.25	8.75	10.0	Tiếng Anh chuyên	3.75			Tiếng Anh điều kiện	7.8
4800	4800	210035	Đỗ Việt Anh	03/01/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	5.25	8.5	8.0						
4801	4801	240585	Lê Thị Khánh Ly	27/05/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	7.75	8.0	9.75						
4802	4802	290132	Nguyễn Thị Bảo Châu	31/03/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	8.0	8.75	9.5						
4803	4803	370026	Lê Hữu Anh	29/11/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	3.75	5.0	6.25						
4804	4804	370030	Nguyễn Lan Anh	12/11/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	6.0	5.5	5.5						
4805	4805	370033	Nguyễn Ngọc Anh	10/02/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	2.5	3.75	3.75						
4806	4806	370048	Bùi Thị Ngọc Ánh	15/05/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	3.75	7.0	3.5						
4807	4807	370071	Bùi Xuân Cảnh	25/01/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	5.5	6.0	4.5						
4808	4808	370085	Vũ Thị Quỳnh Chi	08/12/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	6.25	7.0	3.75						
4809	4809	370096	Tô Thành Danh	10/12/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	4.25	6.5	3.5						
4810	4810	370097	Lê Ngọc Diệp	26/06/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	6.5	6.0	6.5						
4811	4811	370107	Lê Văn Duy	15/09/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	2.75	4.75	5.0						
4812	4812	370108	Nguyễn Ngọc Duy	21/03/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	5.75	6.0	7.75						
4813	4813	370151	Bùi Văn Đức	28/09/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	2.25	5.25	4.0						
4814	4814	370157	Lê Hữu Giang	01/09/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	6.75	6.75	8.25						
4815	4815	370162	Vũ Thị Hương Giang	03/01/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	4.75	5.5	4.5						
4816	4816	370175	Ngô Thị Minh Hằng	23/04/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	6.0	6.75	6.75						
4817	4817	370182	Lê Thị Thanh Hiền	17/01/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	6.0	6.0	6.0						
4818	4818	370190	Lê Trung Hiếu	25/09/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	6.5	4.75	3.25						
4819	4819	370192	Nguyễn Hoàng Hiếu	23/09/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	5.5	8.0	7.75						
4820	4820	370202	Lê Thị Quỳnh Hoa	17/02/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	6.25	7.25	7.75						
4821	4821	370207	Nguyễn Văn Hoàng	21/07/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	8.0	4.25	6.75						
4822	4822	370244	Lê Thị Mai Hương	05/10/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	2.5	4.0	5.5						
4823	4823	370276	Phạm Quốc Kiên	17/10/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	6.5	6.25	4.5						
4824	4824	370286	Lê Viết Lâm	05/03/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	6.5	7.25	6.25						
4825	4825	370307	Nguyễn Thị Khánh Linh	03/01/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	6.0	7.0	6.75						
4826	4826	370318	Trần Thị Kiều Loan	22/12/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	1.5	5.25	4.25						
4827	4827	370349	Bùi Thị Mây	03/11/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	3.75	6.5	3.25						
4828	4828	370358	Nguyễn Nhật Minh	18/05/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	5.5	6.75	8.5						
4829	4829	370383	Lê Văn Nam	12/10/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	7.0	7.5	9.5						
4830	4830	370395	Nguyễn Thị Kim Ngân	14/03/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	5.75	7.75	6.5						
4831	4831	370406	Nguyễn Lê Nguyên	23/12/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	6.75	6.5	7.0						
4832	4832	370423	Vũ Bảo Nhi	03/06/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	7.5	5.5	7.5						
4833	4833	370430	Nguyễn Bảo Như	20/07/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	7.0	5.5	4.25						
4834	4834	370459	Lê Hữu Mạnh Quang	29/06/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	1.5	6.0	3.0						
4835	4835	370487	Lê Hữu Sáng	17/08/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	5.5	7.0	5.0						
4836	4836	370509	Nguyễn Đức Thành	16/01/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	4.75	4.0	2.5						
4837	4837	370511	Nguyễn Văn Thành	24/03/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	5.5	5.25	4.5						
4838	4838	370531	Phạm Quang Thắng	12/06/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	6.75	7.25	6.0						
4839	4839	370549	Nguyễn Bùi Tiến	21/09/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	3.75	3.75	3.25						
4840	4840	370554	Lê Văn Tình	14/01/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	7.75	6.0	5.75						
4841	4841	370557	Lê Thị Thanh Trà	26/01/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	3.5	7.75	7.25						
4842	4842	370577	Lê Thị Quỳnh Trâm	18/09/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	2.5	5.25	3.75						
4843	4843	370595	Tô Văn Trưởng	25/04/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	7.25	7.25	5.0						
4844	4844	370599	Lê Minh Tú	22/11/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	6.0	6.25	4.5						
4845	4845	370600	Vũ Minh Tú	17/09/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	3.5	4.5	5.0						
4846	4846	370609	Hoàng Bá Thanh Tùng	06/11/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	1.0	5.25	3.75						
4847	4847	370621	Nguyễn Thị Cẩm Vân	03/12/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	4.0	6.5	5.5						
4848	4848	370659	Lê Phi Yến	06/08/2009	Trường THCS Dương Quan	Bình thường	5.5	6.5	7.5						
4849	4849	270008	Nguyễn Phú An	03/01/2009	Trường THCS Giang Biên	Bình thường	6.25	7.75	5.75						
4850	4850	270024	Hoàng Quỳnh Anh	08/06/2009	Trường THCS Giang Biên	Bình thường	7.0	8.75	6.5						
4851	4851	270025	Lê Hoàng Anh	18/12/2009	Trường THCS Giang Biên	Bình thường	5.0	6.0	6.75						
4852	4852	270043	Phạm Thị Ngọc Anh	13/11/2009	Trường THCS Giang Biên	Bình thường	4.0	6.5	5.25						
4853	4853	270045	Phạm Thị Quỳnh Anh	13/10/2009	Trường THCS Giang Biên	Bình thường	5.5	5.75	5.5						
4854	4854	270050	Vũ Thị Kim Anh	20/09/2009	Trường THCS Giang Biên	Bình thường	8.25	9.0	8.0						
4855	4855	270052	Phạm Ngọc Ánh	14/06/2009	Trường THCS Giang Biên	Bình thường	7.75	9.0	8.25						
4856	4856	270058	Nguyễn Gia Bảo	10/01/2009	Trường THCS Giang Biên	Bình thường	6.0	6.75	5.5						
4857	4857	270085	Vũ Quyết Chiến	19/06/2009	Trường THCS Giang Biên	Bình thường	7.0	8.0	8.5						
4858	4858	270089	Lương Mỹ Chuyên	10/07/2009	Trường THCS Giang Biên	Bình thường	8.25	8.0	8.5						
4859	4859	270096	Phạm Thành Danh	17/04/2009	Trường THCS Giang Biên	Bình thường	6.5	8.0	6.25						
4860	4860	270108	Hoàng Mạnh Duy	09/05/2009	Trường THCS Giang Biên	Bình thường	6.5	6.75	7.0						
4861	4861	270109	Nguyễn Lê Quốc Duy	23/07/2009	Trường THCS Giang Biên	Bình thường	5.5	6.75	8.0						
4862	4862	270114	Hoàng Minh Dương	28/09/2009	Trường THCS Giang Biên	Bình thường	7.25	7.0	6.5						
4863	4863	270115	Hoàng Thái Bình Dương	12/07/2009	Trường THCS Giang Biên	Bình thường	6.0	7.5	7.0						
4864	4864	270118	Nguyễn Thùy Dương	15/09/2009	Trường THCS Giang Biên	Bình thường	6.0	7.0	7.0						
4865	4865	270124	Ngô Tiến Đạt	05/04/2009	Trường THCS Giang Biên	Bình thường	6.0	7.0	5.75						
4866	4866	270127	Phạm Thành Đạt	13/02/2009	Trường THCS Giang Biên	Bình thường	5.75	7.75	5.25						
4867	4867	270136	Lương Văn Định	06/10/2009	Trường THCS Giang Biên	Bình thường	5.75	6.5	7.0						
4868	4868	270141	Nguyễn Minh Đức	20/07/2009	Trường THCS Giang Biên	Bình thường	7.25	7.25	8.25						
4869	4869	270146	Nguyễn Thị Huyền Giang	31/01/2009	Trường THCS Giang Biên	Bình thường	5.75	7.0	7.25						
4870	4870	270149	Phạm Thị Hương Giang	23/08/2009	Trường THCS Giang Biên	Bình thường	8.5	8.75	10.0						
4871	4871	270185	Đoàn Thị Diệu Hồng	24/10/2009	Trường THCS Giang Biên	Bình thường	5.0	7.25	6.25						
4872	4872	270188	Cao Thế Huy	12/09/2009	Trường THCS Giang Biên	Bình thường	6.5	8.75	6.75						
4873	4873	270193	Nguyễn Quốc Huy	17/12/2009	Trường THCS Giang Biên	Bình thường	6.25	6.25	8.0						
4874	4874	270198	Hoàng Thị Thanh Huyền	22/12/2009	Trường THCS Giang Biên	Bình thường	7.0	5.5	7.0						
4875	4875	270205	Nguyễn Thị Mai Hương	04/07/2009	Trường THCS Giang Biên	Bình thường	7.5	8.25	8.0						
4876	4876	270207	Lê Văn Khải	01/03/2009	Trường THCS Giang Biên	Bình thường	6.5	7.0	6.5						
4877	4877	270208	Nguyễn Quang Khải	17/03/2009	Trường THCS Giang Biên	Bình thường	7.0	7.0	9.0						
4878	4878	270213	Lương Hoàng Nam Khánh	31/08/2009	Trường THCS Giang Biên	Bình thường	6.5	6.75	7.0						
4879	4879	270224	Nguyễn Trần Ngọc Lan	26/11/2009	Trường THCS Giang Biên	Bình thường	4.0	7.0	4.25						
4880	4880	270235	Nguyễn Thị Diệu Linh	21/11/2009	Trường THCS Giang Biên	Bình thường	6.25	8.25	5.0						
4881	4881	270243	Tống Thị Thùy Linh	11/01/2009	Trường THCS Giang Biên	Bình thường	5.5	7.5	7.75						
4882	4882	270247	Cao Thị Thanh Loan	15/04/2009	Trường THCS Giang Biên	Bình thường	4.25	8.0	6.5						
4883	4883	270253	Nguyễn Văn Long	28/05/2009	Trường THCS Giang Biên	Bình thường	5.0	6.5	5.5						
4884	4884	270256	Vũ Ngọc Bảo Long	29/06/2009	Trường THCS Giang Biên	Bình thường	3.75	5.5	3.75						
4885	4885	270262	Vũ Thị Thanh Lương	15/11/2009	Trường THCS Giang Biên	Bình thường	7.0	7.75	6.25						
4886	4886	270270	Lương Thị Thanh Mai	18/08/2009	Trường THCS Giang Biên	Bình thường	8.25	9.0	7.5						
4887	4887	270287	Nguyễn Trà My	25/12/2009	Trường THCS Giang Biên	Bình thường	5.75	7.5	6.25						
4888	4888	270292	Ngô Văn Nam	21/02/2009	Trường THCS Giang Biên	Bình thường	6.0	6.5	6.25						
4889	4889	270296	Vũ Phương Nam	21/11/2009	Trường THCS Giang Biên	Bình thường	5.0	7.5	6.5						
4890	4890	270297	Vũ Thị Quỳnh Nga	03/08/2009	Trường THCS Giang Biên	Bình thường	7.5	8.5	6.5						
4891	4891	270298	Bùi Nguyễn Thanh Ngân	02/01/2009	Trường THCS Giang Biên	Bình thường	5.25	7.5	7.0						
4892	4892	270299	Phạm Thúy Ngân	31/07/2009	Trường THCS Giang Biên	Bình thường	4.75	6.25	5.5						
4893	4893	270301	Nguyễn Trọng Nghĩa	14/01/2009	Trường THCS Giang Biên	Bình thường	5.75	6.75	6.0						
4894	4894	270307	Nguyễn Thị Ngọc	08/11/2009	Trường THCS Giang Biên	Bình thường	6.75	7.75	7.75						
4895	4895	270312	Phạm Thị Bích Ngọc	02/11/2009	Trường THCS Giang Biên	Bình thường	7.0	7.0	7.5						
4896	4896	270318	Nguyễn Phước Nguyên	24/02/2009	Trường THCS Giang Biên	Bình thường	5.75	7.5	8.75						
4897	4897	270326	Hoàng Đức Nhân	19/09/2009	Trường THCS Giang Biên	Bình thường	5.75	8.0	7.75						
4898	4898	270327	Nguyễn Văn Nhân	20/08/2009	Trường THCS Giang Biên	Bình thường	5.0	6.75	5.0						
4899	4899	270337	Phạm Yến Nhi	10/12/2009	Trường THCS Giang Biên	Bình thường	5.25	9.0	6.25						
4900	4900	270352	Ngô Quốc Phú	15/04/2009	Trường THCS Giang Biên	Bình thường	1.75	4.75	4.5						
4901	4901	270354	Nguyễn Thiên Phú	25/12/2009	Trường THCS Giang Biên	Bình thường	7.75	8.5	7.5						
4902	4902	270357	Nguyễn Đức Phúc	03/01/2009	Trường THCS Giang Biên	Bình thường	7.75	6.25	5.0						
4903	4903	270359	Phạm Đình Phúc	09/05/2009	Trường THCS Giang Biên	Bình thường	7.25	8.25	7.75						
4904	4904	270369	Cao Thu Phượng	27/08/2009	Trường THCS Giang Biên	Bình thường	5.75	8.0	6.5						
4905	4905	270373	Nguyễn Văn Quốc	23/10/2009	Trường THCS Giang Biên	Bình thường	6.0	7.25	5.75						
4906	4906	270377	Vũ Thị Anh Quyên	02/04/2009	Trường THCS Giang Biên	Bình thường	4.75	6.75	6.75						
4907	4907	270382	Hoàng Như Quỳnh	24/03/2009	Trường THCS Giang Biên	Bình thường	6.5	7.25	7.5						
4908	4908	270383	Hoàng Thị Diễm Quỳnh	12/11/2009	Trường THCS Giang Biên	Bình thường	7.25	7.25	7.5						
4909	4909	270386	Phạm Thị Tú Quỳnh	03/07/2009	Trường THCS Giang Biên	Bình thường	6.25	6.75	6.0						
4910	4910	270390	Phạm Văn Sáng	06/01/2009	Trường THCS Giang Biên	Bình thường	6.25	8.0	7.0						
4911	4911	270393	Đoàn Hoàng Sơn	29/05/2009	Trường THCS Giang Biên	Bình thường	4.5	7.25	5.25						
4912	4912	270396	Lương Thế Tài	16/02/2009	Trường THCS Giang Biên	Bình thường	7.0	7.0	8.0						
4913	4913	270401	Lương Thị Mỹ Tâm	11/06/2009	Trường THCS Giang Biên	Bình thường	8.25	8.0	7.75						
4914	4914	270411	Hoàng Tiến Thành	11/12/2009	Trường THCS Giang Biên	Bình thường	1.75	3.5	5.5						
4915	4915	270414	Ngô Phương Thảo	06/07/2009	Trường THCS Giang Biên	Bình thường	7.5	8.5	9.75						
4916	4916	270426	Phạm Quốc Thịnh	16/03/2009	Trường THCS Giang Biên	Bình thường	6.75	6.75	5.0						
4917	4917	270455	Nguyễn Ngọc Huyền Trang	07/04/2009	Trường THCS Giang Biên	Bình thường	7.75	8.0	8.0						
4918	4918	270460	Nguyễn Thùy Trang	27/09/2009	Trường THCS Giang Biên	Bình thường	7.5	7.5	9.25						
4919	4919	270466	Đào Hoàng Trâm	30/10/2009	Trường THCS Giang Biên	Bình thường	7.0	7.0	7.5						
4920	4920	270470	Ngô Thị Thanh Trúc	19/12/2009	Trường THCS Giang Biên	Bình thường	8.5	8.25	8.0						
4921	4921	270478	Nguyễn Hoàng Tú	05/02/2009	Trường THCS Giang Biên	Bình thường	1.25	5.0	4.75						
4922	4922	270486	Phạm Thị Ngọc Uyên	26/01/2009	Trường THCS Giang Biên	Bình thường	7.5	8.5	7.25						
4923	4923	270490	Nguyễn Thị Ngọc Vân	03/05/2009	Trường THCS Giang Biên	Bình thường	6.0	8.5	7.5						
4924	4924	270502	Bùi Thị Thúy Vy	14/09/2009	Trường THCS Giang Biên	Bình thường	6.5	8.25	6.0						
4925	4925	270504	Hoàng Thị Thảo Vy	09/05/2009	Trường THCS Giang Biên	Bình thường	8.25	8.5	7.75						
4926	4926	270515	Lương Hải Yến	03/10/2009	Trường THCS Giang Biên	Bình thường	8.0	8.0	7.5						
4927	4927	300057	Nguyễn Thị Ánh	19/03/2009	Trường THCS Giang Biên	Bình thường	8.0	8.5	9.5						
4928	4928	300079	Nguyễn Cao Anh Chi	14/10/2009	Trường THCS Giang Biên	Bình thường	8.5	9.25	9.25						
4929	4929	390073	Cao Thị Việt Chinh	20/07/2009	Trường THCS Giang Biên	Bình thường	2.25	6.0	5.25						
4930	4930	390116	Vũ Thành Đạt	13/10/2009	Trường THCS Giang Biên	Bình thường	3.0	5.25	5.0						
4931	4931	390120	Ngô Gia Định	26/12/2009	Trường THCS Giang Biên	Bình thường	3.5	6.75	6.25						
4932	4932	390261	Phạm Khánh Long	31/05/2009	Trường THCS Giang Biên	Bình thường	5.5	8.0	5.75						
4933	4933	060276	Nguyễn Xuân Nam	11/02/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	3.25	3.75	2.5						
4934	4934	060305	Phạm Trí Nguyễn	23/11/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	3.75	8.5	2.75						
4935	4935	060346	Phạm Năng Quang	23/04/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	0.25	2.75	1.75						
4936	4936	180308	Phạm Thảo Ngọc Minh	18/08/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	7.5	8.5	6.0						
4937	4937	270158	Nguyễn Gia Hân	15/06/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Vắng thi									
4938	4938	300015	Nguyễn Hải Anh	02/04/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	8.0	7.75	6.75						
4939	4939	300034	Phạm Phương Anh	04/12/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	9.25	8.25	9.5						
4940	4940	300041	Phạm Tuấn Anh	11/02/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	8.5	7.75	8.75						
4941	4941	300085	Đào Viết Chiến	24/03/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	9.25	8.0	7.75						
4942	4942	300087	Nguyễn Phương Chinh	22/02/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	8.75	8.0	7.25						
4943	4943	300089	Phạm Thị Thùy Chinh	17/08/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	7.0	8.25	7.75						
4944	4944	300092	Nguyễn Viết Cường	13/07/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	9.25	8.5	5.25						
4945	4945	300100	Vũ Thị Vân Du	31/01/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	7.5	7.5	6.25						
4946	4946	300114	Nguyễn Bá Dương	14/08/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	8.75	8.5	7.0						
4947	4947	300131	Hoàng Tiến Đức	25/08/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	9.25	8.5	9.0						
4948	4948	300132	Nguyễn Hữu Minh Đức	04/01/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	8.0	7.25	5.25						
4949	4949	300140	Đặng Thị Hà	04/03/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	8.5	8.75	7.0						
4950	4950	300145	Nguyễn Việt Hà	23/08/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	8.25	8.25	7.75						
4951	4951	300149	Hà Văn Hoàng Hải	17/03/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	9.25	7.25	7.75						
4952	4952	300162	Phạm Thúy Hiền	16/10/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	8.25	7.5	8.25						
4953	4953	300168	Phạm Đức Hiếu	14/09/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	8.0	8.25	8.0						
4954	4954	300169	Phạm Gia Hiếu	15/11/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	9.0	7.75	8.0						
4955	4955	300173	Phạm Trung Hiếu	07/02/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	9.25	7.75	6.75						
4956	4956	300174	Phạm Trung Hiếu	06/10/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	7.25	7.5	6.0						
4957	4957	300187	Ngô Quốc Huy	21/10/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	8.75	7.5	7.25						
4958	4958	300199	Vũ Thị Thanh Huyền	21/12/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	6.75	7.0	5.75						
4959	4959	300200	Vũ Thị Thanh Huyền	28/10/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	8.25	8.75	8.75						
4960	4960	300208	Phạm Thị Thu Hương	09/09/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	8.5	7.75	8.5						
4961	4961	300228	Trần Nguyên Khôi	18/11/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	8.75	8.0	8.25						
4962	4962	300234	Nguyễn Thị Hoài Lam	21/01/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	8.25	8.25	7.5						
4963	4963	300263	Phạm Thị Khánh Linh	29/10/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	6.25	7.5	7.75						
4964	4964	300267	Phạm Thùy Linh	17/10/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	8.5	9.25	9.0						
4965	4965	300272	Vũ Hoàng Khánh Linh	03/05/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	7.75	8.5	7.5						
4966	4966	300273	Vũ Thị Thùy Linh	27/02/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	7.5	8.25	7.75						
4967	4967	300274	Ngô Văn Long	07/01/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	8.25	8.25	7.75						
4968	4968	300282	Hoàng Tiến Luân	08/01/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	8.25	8.5	8.0						
4969	4969	300286	Nguyễn Thị Quỳnh Ly	08/10/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	8.25	8.25	6.5						
4970	4970	300290	Đinh Vũ Thanh Mai	11/06/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	9.25	8.0	8.0						
4971	4971	300292	Nguyễn Thị Ngọc Mai	01/09/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	8.5	8.5	7.25						
4972	4972	300305	Nguyễn Vũ Nhật Minh	21/11/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	8.0	7.75	8.5						
4973	4973	300306	Phạm Quang Minh	19/03/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	8.25	8.0	8.25						
4974	4974	300308	Đỗ Tiến Mười	18/01/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	9.0	8.75	8.0						
4975	4975	300309	Bùi Nguyễn Trà My	08/01/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	8.25	8.5	8.75						
4976	4976	300324	Phạm Văn Hoài Nam	10/10/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	8.25	8.0	8.25						
4977	4977	300343	Nguyễn Thị Bích Ngọc	20/11/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	8.5	8.0	7.25						
4978	4978	300360	Ngô Minh Nhật	30/07/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	8.5	8.25	6.75						
4979	4979	300382	Đào Thị Mai Phương	21/02/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	8.0	8.5	6.75						
4980	4980	300391	Đào Duy Quang	14/08/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	9.25	8.0	9.75						
4981	4981	300401	Phạm Thế Quyền	13/01/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	8.75	8.5	7.75						
4982	4982	300409	Nguyễn Bá Sơn	17/06/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	8.25	8.0	9.0						
4983	4983	300441	Phạm Phú Thuận	12/12/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	8.5	7.5	9.0						
4984	4984	300452	Nguyễn Vũ Minh Thư	03/06/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	7.75	9.0	5.0						
4985	4985	300457	Nguyễn Thị Yến Thương	09/08/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	7.75	8.75	7.5						
4986	4986	300469	Nguyễn Thị Quỳnh Trang	12/07/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	8.25	8.0	9.75						
4987	4987	300473	Nguyễn Thu Trang	24/10/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	8.25	8.25	8.0						
4988	4988	300475	Quách Thùy Trang	19/06/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	7.5	7.75	6.0						
4989	4989	300476	Trương Thị Hà Trang	14/04/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	9.25	6.75	7.25						
4990	4990	300489	Bùi Quang Trường	02/03/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	9.25	8.0	7.25						
4991	4991	300490	Lê Văn Trường	08/09/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	8.5	8.0	8.25						
4992	4992	300495	Hoàng Tiến Tuân	15/05/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	8.5	7.25	6.25						
4993	4993	300500	Nguyễn Minh Tuyên	12/05/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	8.5	8.25	8.25						
4994	4994	300502	Đặng Thị Tươi	18/01/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	8.0	8.25	6.75						
4995	4995	300506	Phạm Thảo Uyên	19/06/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	9.25	8.25	9.25						
4996	4996	300512	Phạm Thị Hà Vi	19/02/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	9.0	8.25	7.5						
4997	4997	300521	Nguyễn Tường Vy	07/08/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	8.25	7.75	6.25						
4998	4998	300522	Phạm Hà Vy	22/01/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	8.0	8.5	8.0						
4999	4999	300530	Phạm Bảo Yến	04/04/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	7.75	8.75	8.5						
5000	5000	390002	Phạm Hồng An	12/09/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	7.5	7.25	4.75						
5001	5001	390006	Vũ Đức Đại An	18/05/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	5.0	7.25	7.75						
5002	5002	390017	Nguyễn Đắc Tuấn Anh	27/02/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	6.5	6.0	2.75						
5003	5003	390023	Nguyễn Ngọc Anh	11/12/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	7.5	7.0	4.5						
5004	5004	390030	Nguyễn Thị Ngọc Anh	11/05/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	7.0	8.25	8.0						
5005	5005	390039	Phạm Quỳnh Anh	21/07/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	7.5	7.25	6.75						
5006	5006	390040	Phạm Thế Anh	02/10/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	5.0	4.0	3.5						
5007	5007	390045	Phạm Trung Anh	14/10/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	1.5	5.0	3.0						
5008	5008	390046	Tô Thị Minh Anh	16/03/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	7.0	7.5	7.0						
5009	5009	390048	Trần Tiến Anh	03/06/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	4.25	7.0	3.25						
5010	5010	390053	Lê Thị Ngọc Ánh	22/01/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	6.0	6.5	5.0						
5011	5011	390061	Nguyễn Thanh Bách	25/09/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	2.25	5.5	3.5						
5012	5012	390066	Nguyễn Đình Bình	25/05/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	4.0	7.5	2.75						
5013	5013	390074	Nguyễn Việt Chinh	09/02/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	6.0	7.75	6.75						
5014	5014	390076	Nguyễn Khắc Công	13/08/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	6.5	7.25	4.75						
5015	5015	390084	Vũ Thị Ngọc Diễm	17/02/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	2.0	6.75	4.75						
5016	5016	390087	Lý Ngọc Diệp	22/11/2008	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	4.25	7.5	5.75						
5017	5017	390090	Nguyễn Như Du	02/10/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	5.5	7.5	2.5						
5018	5018	390094	Nguyễn Quang Dũng	21/10/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	2.75	5.25	3.25						
5019	5019	390100	Đặng Thị Mĩ Duyên	16/03/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	8.0	8.75	5.5						
5020	5020	390104	Nguyễn Ngọc Dương	03/04/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	6.0	7.0	2.5						
5021	5021	390105	Nguyễn Thùy Dương	08/07/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	7.25	8.25	7.75						
5022	5022	390110	Nguyễn Thành Đạt	30/09/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	6.75	5.5	4.0						
5023	5023	390115	Vũ Đăng Đạt	23/09/2008	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	5.25	4.75	4.25						
5024	5024	390117	Vũ Hải Đăng	16/10/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	6.25	5.75	7.5						
5025	5025	390119	Nguyễn Thị Ngọc Điệp	07/04/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	7.5	7.75	6.0						
5026	5026	390122	Phạm Phú Đoàn	04/10/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	7.5	5.75	5.25						
5027	5027	390123	Nguyễn Trường Đông	11/05/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	6.25	6.5	5.25						
5028	5028	390126	Nguyễn Đắc Trí Đức	18/06/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	6.25	7.0	4.0						
5029	5029	390127	Nguyễn Minh Đức	20/10/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	6.75	5.75	4.0						
5030	5030	390137	Hoàng Hải Hà	11/01/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	7.25	8.0	5.5						
5031	5031	390143	Hà Văn Hải	18/01/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	3.75	6.0	4.25						
5032	5032	390144	Nguyễn Viết Hải	08/08/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	2.0	5.5	1.75						
5033	5033	390159	Đào Xuân Hiếu	21/12/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	3.75	7.75	9.0						
5034	5034	390160	Đỗ Trung Hiếu	11/04/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	2.75	6.5	3.75						
5035	5035	390162	Nguyễn Duy Hiếu	28/06/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	3.5	8.5	3.5						
5036	5036	390163	Nguyễn Đắc Minh Hiếu	29/11/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	7.5	7.75	6.0						
5037	5037	390169	Nguyễn Thị Hoa	21/09/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	4.5	6.5	6.75						
5038	5038	390185	Nguyễn Đình Huy	14/12/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	3.0	6.5	3.25						
5039	5039	390186	Nguyễn Đình Gia Huy	28/08/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	4.0	4.75	3.75						
5040	5040	390189	Nguyễn Quang Huy	30/10/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	4.5	5.0	3.75						
5041	5041	390205	Vũ Thu Huyền	27/01/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	3.25	6.75	4.5						
5042	5042	390230	Nguyễn Thị Mai Lan	05/11/2008	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	5.5	7.75	6.5						
5043	5043	390235	Phạm Kim Tùng Lâm	23/03/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	7.5	8.0	6.5						
5044	5044	390245	Nguyễn Hoàng Linh	20/02/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	4.75	7.0	5.0						
5045	5045	390247	Phạm Linh Linh	16/09/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	5.0	6.0	5.75						
5046	5046	390252	Trần Khánh Linh	03/06/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	4.75	8.5	8.75						
5047	5047	390257	Cồ Lâm Long	04/10/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	7.5	8.0	3.0						
5048	5048	390270	Nguyễn Thị Cẩm Ly	15/07/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	5.75	5.75	5.5						
5049	5049	390276	Nguyễn Viết Mạnh	09/08/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	6.25	7.5	5.25						
5050	5050	390278	Vũ Duy Mạnh	18/08/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	6.75	5.5	7.0						
5051	5051	390279	Đào Vũ Minh	06/10/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	3.75	6.75	4.75						
5052	5052	390281	Hoàng Thị Thu Minh	16/10/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	7.0	8.5	7.0						
5053	5053	390286	Trần Duy Minh	22/03/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	7.75	6.0	7.0						
5054	5054	390288	Vũ Thị Trà My	23/06/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	7.75	8.75	5.5						
5055	5055	390290	Lâm Hải Nam	05/09/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	7.0	6.0	3.5						
5056	5056	390294	Nguyễn Hoàng Bảo Nam	20/06/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	6.5	7.25	4.75						
5057	5057	390297	Phạm Công Nam	13/11/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	7.0	8.0	6.0						
5058	5058	390298	Phạm Hoài Nam	19/04/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	3.25	7.0	2.75						
5059	5059	390303	Vũ Danh Nam	23/10/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	3.5	4.5	4.75						
5060	5060	390307	Đào Phạm Đại Nghĩa	30/05/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	5.25	6.0	6.0						
5061	5061	390320	Nguyễn Đắc Nhẫn	12/03/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	6.5	6.75	4.5						
5062	5062	390330	Nguyễn Lan Nhi	13/09/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	8.25	8.25	7.75						
5063	5063	390332	Nguyễn Yến Nhi	22/05/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	7.25	7.5	7.25						
5064	5064	390339	Phạm Trung Niêm	25/02/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	6.75	6.25	7.25						
5065	5065	390343	Phạm An Phát	16/01/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	7.0	7.0	4.5						
5066	5066	390344	Nguyễn Đắc Thái Phong	09/05/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	2.25	6.25	3.5						
5067	5067	390348	Phạm Văn Phong	10/11/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	3.25	7.0	3.5						
5068	5068	390353	Phạm Thị Phúc	21/01/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	4.0	6.75	6.0						
5069	5069	390354	Phạm Xuân Phúc	11/06/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	4.0	7.0	4.0						
5070	5070	390365	Phạm Thị Mai Phương	10/08/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	4.25	7.0	5.25						
5071	5071	390380	Phạm Văn Quý	02/01/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	6.0	7.75	3.5						
5072	5072	390383	Hoàng Thị Như Quỳnh	28/05/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	1.75	4.5	3.75						
5073	5073	390385	Nguyễn Thị Như Quỳnh	17/02/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	4.25	7.25	3.5						
5074	5074	390389	Vũ Đức Sáng	03/05/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	3.25	8.0	5.25						
5075	5075	390390	Hà Văn Sơn	04/07/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	7.5	8.75	6.0						
5076	5076	390396	Hoàng Công Thái	10/10/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	3.75	6.25	3.25						
5077	5077	390400	Nguyễn Thị Kim Thanh	29/01/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	3.75	7.25	3.25						
5078	5078	390403	Vũ Đăng Thanh	19/05/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	5.75	7.0	3.5						
5079	5079	390408	Đỗ Phương Thảo	02/06/2008	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Vắng thi									
5080	5080	390414	Tô Mỹ Thảo	24/10/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	3.75	7.5	5.75						
5081	5081	390423	Vũ Yến Thiên	29/11/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	7.75	8.0	5.0						
5082	5082	390443	Nguyễn Thị Hoài Thương	19/12/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	6.75	8.0	6.25						
5083	5083	390444	Vũ Thị Thương	10/09/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	7.25	8.0	8.25						
5084	5084	390449	Vũ Duy Toàn	25/12/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	4.0	6.5	3.0						
5085	5085	390454	Lê Thị Kiều Trang	03/07/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Vắng thi									
5086	5086	390467	Trần Văn Trường	03/09/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	5.0	8.0	4.0						
5087	5087	390470	Nguyễn Thị Cẩm Tú	12/06/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	1.0	7.5	2.75						
5088	5088	390471	Phạm Anh Tú	14/10/2008	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	0.75	5.5	2.75						
5089	5089	390476	Đào Xuân Anh Tuấn	27/09/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	4.75	8.0	2.0						
5090	5090	390485	Đặng Thị Thu Tuyết	18/12/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	4.75	6.5	6.25						
5091	5091	390505	Nguyễn Hữu Vinh	07/10/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	2.5	8.0	2.75						
5092	5092	390507	Phạm Đoàn Anh Vũ	02/12/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	4.5	8.0	6.5						
5093	5093	390509	Nguyễn Thị Yến Vy	04/11/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	4.25	8.25	5.0						
5094	5094	390520	Phạm Kim Yến	14/03/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	7.75	8.25	9.0						
5095	5095	390522	Phạm Thị Hải Yến	28/09/2009	Trường THCS Hiệp Hòa-Hùng Tiến	Bình thường	2.5	5.75	4.25						
5096	5096	110014	Bùi Nguyễn Kim Anh	28/11/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	7.5	8.75	8.5						
5097	5097	110093	Nguyễn Thị Minh Châu	29/05/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	7.75	9.0	7.25						
5098	5098	110110	Trịnh Hà Chi	13/07/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	8.5	9.0	9.0						
5099	5099	110324	Phạm Tú Linh	09/01/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	8.0	9.25	9.25	Hóa học chuyên	1.08			Tiếng Anh điều kiện	4.4
5100	5100	110354	Hoàng Nhật Minh	15/12/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	8.75	8.5	9.25						
5101	5101	120435	Nguyễn Quang Minh	06/04/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	8.0	7.5	7.0						
5102	5102	150002	Đồng An An	22/10/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	8.75	8.5	6.5						
5103	5103	150042	Nguyễn Tuấn Anh	20/07/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	7.75	9.25	8.0						
5104	5104	150045	Phạm Thị Quỳnh Anh	22/02/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	5.25	8.75	5.75						
5105	5105	150054	Trần Quỳnh Anh	13/08/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	8.25	8.75	8.0						
5106	5106	150063	Bùi Ngọc Ánh	08/12/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	8.0	9.25	9.75						
5107	5107	150065	Tạ Quang Bách	28/10/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	7.5	7.75	7.0						
5108	5108	150066	Đồng Xuân Bảo	08/10/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	9.25	8.25	5.5						
5109	5109	150072	Trần Quang Bắc	01/11/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	8.5	8.5	7.75						
5110	5110	150101	Phạm Thị Diễm	18/03/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	8.0	8.75	7.0						
5111	5111	150108	Phạm Thị Thùy Dung	05/12/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	8.25	9.25	8.75						
5112	5112	150116	Đồng Xuân Duy	27/11/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	6.75	8.75	6.0						
5113	5113	150122	Nguyễn Khánh Duyên	08/09/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	8.25	8.25	8.5						
5114	5114	150137	Phạm Thục Đan	20/03/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	6.75	8.75	8.25						
5115	5115	150140	Đồng Xuân Đạt	07/03/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	7.5	9.0	4.5						
5116	5116	150142	Nguyễn Đình Đạt	06/01/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	5.0	8.0	4.25						
5117	5117	150153	Nguyễn Hải Đăng	15/06/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	8.25	9.0	9.25						
5118	5118	150159	Lê Hồng Đức	19/08/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	7.0	7.25	7.5						
5119	5119	150179	Phạm Hồng Hà	10/08/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	6.75	8.25	4.25						
5120	5120	150190	Đồng Thị Bảo Hân	02/02/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	7.25	8.75	7.5						
5121	5121	150204	Vũ Xuân Hiếu	08/01/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	7.5	7.75	9.5						
5122	5122	150206	Phạm Thị Mai Hoa	08/05/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	8.25	8.0	8.5						
5123	5123	150208	Đinh Đức Hòa	01/03/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	8.25	8.25	8.75						
5124	5124	150224	Nguyễn Hoàng Huy	30/12/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	9.5	8.25	8.75	Tiếng Anh chuyên	2.5			Tiếng Anh điều kiện	7.6
5125	5125	150241	Vũ Ngọc Huyền	28/05/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	8.25	8.75	9.0						
5126	5126	150244	Phạm Gia Hưng	11/03/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	8.75	7.75	4.5						
5127	5127	150258	Đoàn Hữu Khánh	04/02/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	5.0	8.0	6.5						
5128	5128	150266	Đào Trịnh Anh Khoa	22/07/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	6.75	8.25	7.5						
5129	5129	150291	Vũ Công Tùng Lâm	28/09/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	7.5	8.0	8.0						
5130	5130	150295	Bùi Diệu Linh	01/03/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	9.0	8.75	8.25						
5131	5131	150332	Đỗ Thị Thanh Loan	01/05/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	7.75	9.0	8.75						
5132	5132	150334	Bùi Minh Long	12/09/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	9.25	9.0	9.25						
5133	5133	150342	Đào Thị Mai	19/09/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	7.25	8.5	4.75						
5134	5134	150383	Bùi Thị Ngân	01/09/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	5.0	8.25	6.5						
5135	5135	150414	Đồng Thị Thảo Nguyên	05/12/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	4.75	8.5	6.25						
5136	5136	150417	Nguyễn Trịnh Khôi Nguyên	20/09/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	9.0	8.75	8.25						
5137	5137	150453	Phạm Thanh Phong	10/01/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	7.5	6.5	6.5						
5138	5138	150467	Bùi Thị Thu Phương	07/01/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	6.25	9.0	7.75						
5139	5139	150478	Phạm Lan Phương	12/09/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	9.5	8.75	9.75						
5140	5140	150479	Phạm Thị Mai Phương	19/05/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	7.75	8.5	7.25						
5141	5141	150490	Nguyễn Đình Quân	22/04/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	7.25	8.25	9.75						
5142	5142	150492	Đồng Đại Quốc	25/03/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	7.75	8.25	4.25						
5143	5143	150498	Đồng Tú Quỳnh	19/11/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	7.0	8.75	9.0						
5144	5144	150501	Dương Nghiệp Sang	08/11/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	8.25	8.75	8.5						
5145	5145	150504	Nguyễn Hoàng Sơn	16/01/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	6.75	8.75	8.75						
5146	5146	150506	Lưu Bùi Đức Tài	17/12/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	8.5	8.25	7.25						
5147	5147	150512	Phạm Thị Phương Thanh	17/12/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	7.5	9.25	6.75						
5148	5148	150517	Trịnh Quang Thao	05/04/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	7.0	7.5	5.25						
5149	5149	150523	Lê Thanh Thảo	19/08/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	7.5	8.75	8.75						
5150	5150	150540	Đinh Đức Thuận	01/03/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	8.25	8.25	9.0						
5151	5151	150541	Đồng Xuân Thuận	15/02/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	8.0	8.0	8.75						
5152	5152	150550	Đồng Thị Thanh Thư	11/08/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	2.5	7.25	6.25						
5153	5153	150563	Đoàn Thị Quỳnh Trang	30/08/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	6.5	8.75	7.0						
5154	5154	150569	Nguyễn Ngọc Thu Trang	17/09/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	7.25	8.0	6.25						
5155	5155	150585	Phạm Viết Trường	11/06/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	7.75	9.0	9.75						
5156	5156	150600	Trịnh Thảo Vi	18/05/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	8.0	9.25	8.25						
5157	5157	150602	Bùi Quang Việt	28/01/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	5.5	8.0	5.0						
5158	5158	150603	Nguyễn Đăng Hoàng Việt	18/11/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	7.5	8.0	4.0						
5159	5159	150605	Trần Quang Việt	04/08/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	9.0	7.75	9.0						
5160	5160	150609	Đàm Yến Vũ	13/10/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	6.0	9.25	8.5						
5161	5161	170728	Lê Ngọc Huyền My	26/12/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	8.5	8.75	9.25						
5162	5162	170739	Đoàn Hữu Bá Nam	16/01/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	10.0	8.25	9.0	Toán học chuyên	5.75			Tiếng Anh điều kiện	7.4
5163	5163	170919	Đặng Lưu Quỳnh	02/07/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	9.0	8.5	9.0						
5164	5164	210072	Đồng Xuân Quốc Bảo	18/07/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	8.0	8.25	8.75						
5165	5165	230015	Đỗ Phạm Đức Anh	08/06/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	8.25	9.0	8.0						
5166	5166	230059	Lê Thái Bảo	27/04/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	7.75	8.5	8.0						
5167	5167	230083	Trần Thị Khánh Chi	23/10/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	8.25	9.25	9.75						
5168	5168	230106	Nguyễn Thái Duy	22/07/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	8.0	7.5	9.5						
5169	5169	230122	Lê Vũ Minh Đạt	19/08/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	7.75	8.75	9.75						
5170	5170	230282	Cáp Thành Long	15/04/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	6.75	8.25	5.75						
5171	5171	230285	Nguyễn Bùi Thế Long	03/06/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	6.0	8.0	4.5						
5172	5172	230319	Nguyễn Gia Minh	25/06/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	7.5	8.0	8.25						
5173	5173	230329	Bùi Tuấn Nam	06/10/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	8.75	8.5	7.75	Tiếng Anh chuyên	1.15			Tiếng Anh điều kiện	4.8
5174	5174	230343	Nguyễn Hoàng Ngân	18/12/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	8.25	8.0	6.25						
5175	5175	230364	Trịnh Thị Minh Ngọc	19/11/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	8.75	8.75	9.5						
5176	5176	230392	Phạm Thị Uyển Nhi	06/01/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	5.25	9.0	5.5						
5177	5177	230412	Vũ Văn Phú	28/08/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	8.0	9.0	8.25						
5178	5178	230430	Trần Văn Quang	08/07/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	8.0	8.5	8.25						
5179	5179	230433	Đồng Minh Quân	09/05/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	9.75	9.25	10.0	Toán học chuyên	4.0			Tiếng Anh điều kiện	6.8
5180	5180	230435	Nguyễn Viết Quân	12/11/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	8.0	8.25	6.5						
5181	5181	230446	Bùi Thái Sơn	19/01/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	6.0	8.0	8.0						
5182	5182	230459	Trần Quang Thành	11/11/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	8.5	8.75	8.25						
5183	5183	230489	Đặng Vũ Anh Thư	06/09/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	8.0	8.25	9.25						
5184	5184	230494	Nguyễn Minh Tiến	16/03/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	7.25	8.25	5.5						
5185	5185	230537	Hoàng Thanh Tùng	12/11/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	8.25	8.5	8.25						
5186	5186	230544	Phạm Thị Ánh Tuyết	13/03/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	8.0	9.25	6.75						
5187	5187	230563	Đồng Nguyên Huyền Vy	06/02/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	8.25	7.75	8.75						
5188	5188	230572	Đồng Thị Thu Yến	23/05/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	7.0	7.75	6.5						
5189	5189	240452	Đồng Xuân Hoàng Khánh	02/09/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	8.75	8.0	7.25	Toán học chuyên	2.75	Tiếng Anh chuyên	0.95	Tiếng Anh điều kiện	4.6
5190	5190	240777	Lê Đức Phong	04/05/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	9.25	8.75	9.25						
5191	5191	290123	Phan Viết Bình	14/09/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	8.75	8.5	9.75	Toán học chuyên	1.75	Vật lý chuyên	0.5	Tiếng Anh điều kiện	7.4
5192	5192	290165	Đồng Ngọc Diệp	22/02/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	8.5	8.25	9.0						
5193	5193	290383	Nguyễn Khánh Linh	08/06/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	8.0	9.0	9.5						
5194	5194	370016	Đỗ Phan Anh	08/03/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	7.5	8.5	4.75						
5195	5195	370043	Phạm Phương Anh	22/10/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	1.5	6.75	2.0						
5196	5196	370074	Đồng Thị Bảo Châm	11/06/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	2.25	8.25	5.5						
5197	5197	370103	Đồng Mạnh Dũng	24/01/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	5.5	8.25	6.75						
5198	5198	370169	Nguyễn Thị Ngọc Hà	25/05/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	2.5	6.75	4.25						
5199	5199	370223	Trần Diệu Huy	20/12/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	2.75	7.25	2.75						
5200	5200	370232	Phạm Thị Khánh Huyền	05/10/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	1.25	5.5	1.75						
5201	5201	370242	Đoàn Thị Thu Hương	19/07/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	5.5	8.75	5.75						
5202	5202	370259	Đồng Gia Khánh	29/08/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	7.5	5.75	5.0						
5203	5203	370264	Nguyễn Việt Khánh	23/07/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	5.25	7.75	3.0						
5204	5204	370283	Đoàn Hải Lâm	16/10/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	6.5	6.25	5.25						
5205	5205	370295	Đồng Thị Phương Linh	20/06/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	2.25	7.0	6.0						
5206	5206	370300	Mai Phương Linh	26/10/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	4.0	7.5	2.75						
5207	5207	370301	Nguyễn Khánh Linh	09/09/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	5.0	8.25	8.5						
5208	5208	370310	Phạm Châu Linh	11/02/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	5.75	8.0	4.25						
5209	5209	370324	Nguyễn Thành Luân	29/10/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	5.5	7.75	5.5						
5210	5210	370331	Đồng Thị Ly	15/09/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	4.75	7.0	4.5						
5211	5211	370342	Trịnh Thanh Mai	31/08/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	1.5	6.0	4.0						
5212	5212	370360	Nguyễn Văn Minh	15/04/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	4.75	7.5	5.0						
5213	5213	370363	Trần Khánh Minh	05/04/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	6.25	6.25	2.75						
5214	5214	370374	Trần Thị Trà My	30/03/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	3.75	8.25	6.25						
5215	5215	370416	Bùi Yến Nhi	23/09/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	3.75	8.0	4.75						
5216	5216	370418	Nguyễn Thảo Nhi	14/10/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	6.5	7.75	7.75						
5217	5217	370432	Đoàn Phương Oanh	13/10/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	4.0	8.25	7.0						
5218	5218	370439	Nguyễn Hoàng Phong	03/12/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	7.75	8.25	8.25						
5219	5219	370456	Trần Mai Phương	22/09/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	6.75	7.75	3.75						
5220	5220	370473	Phạm Mạnh Quân	12/08/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	6.0	8.0	8.5						
5221	5221	370483	Đàm Thị Quỳnh	10/07/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	3.25	8.0	5.75						
5222	5222	370485	Vũ Ngọc Quỳnh	31/01/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	4.5	7.5	3.25						
5223	5223	370489	Lưu Thái Sơn	01/02/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	5.5	7.0	6.0						
5224	5224	370490	Nguyễn Đức Thái Sơn	08/09/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	4.0	4.25	5.0						
5225	5225	370495	Đồng Đức Tâm	26/01/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	5.0	6.0	5.25						
5226	5226	370512	Phạm Hữu Thành	03/02/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	7.25	5.25	3.5						
5227	5227	370526	Đồng Xuân Thắng	09/08/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	5.25	6.75	2.75						
5228	5228	370589	Đồng Nguyễn Bảo Trung	19/03/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	6.25	7.5	4.5						
5229	5229	370590	Trần Thành Trung	29/09/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	6.0	7.75	7.0						
5230	5230	370601	Nguyễn Minh Tuân	10/06/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	5.5	7.25	4.0						
5231	5231	370614	Hoàng Cát Tường	05/03/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	3.5	8.25	4.5						
5232	5232	370619	Trịnh Thị Ngọc Uyên	27/04/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	6.75	6.0	3.5						
5233	5233	370631	Lê Quang Việt	17/09/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	4.5	8.5	6.25						
5234	5234	370645	Nguyễn Văn Duy Vũ	24/10/2009	Trường THCS Hoa Động	Bình thường	5.5	6.5	5.25						
5235	5235	010167	Đỗ Phương Chi	31/08/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	4.5	8.0	7.0						
5236	5236	110050	Tạ Nguyễn Quỳnh Anh	26/11/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	8.0	8.25	9.0						
5237	5237	110160	Đỗ Trí Đạt	06/10/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	8.0	8.25	9.25						
5238	5238	110239	Vũ Ngọc Gia Huy	13/07/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	8.25	8.75	7.75						
5239	5239	110415	Hoàng Bảo Ngọc	03/06/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	8.25	8.0	9.75						
5240	5240	110433	Nguyễn Trung Nguyên	10/02/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	10.0	8.5	8.5	Toán học chuyên	3.5			Tiếng Anh điều kiện	5.2
5241	5241	110554	Đường Hưng Thịnh	12/09/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	7.75	8.5	9.25						
5242	5242	110591	Trần Thu Trang	19/11/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	7.25	9.0	9.0						
5243	5243	110603	Nguyễn Đức Trung	01/04/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	8.5	8.25	10.0						
5244	5244	110613	Nguyễn Phúc Uy	18/11/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	7.5	8.5	8.25						
5245	5245	120021	Đặng Đức Anh	30/11/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	8.0	8.25	8.25						
5246	5246	120052	Nguyễn Đức Anh	20/03/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	7.75	8.75	7.5						
5247	5247	120078	Phạm Văn Quang Anh	12/06/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	7.5	9.0	7.5						
5248	5248	120103	Lương Đại Bảo	24/11/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	8.75	8.0	10.0	Tiếng Anh chuyên	4.05			Tiếng Anh điều kiện	7.6
5249	5249	120124	Đặng Linh Chi	16/01/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	6.25	9.25	7.5						
5250	5250	120139	Vũ Ngọc Phương Chi	30/09/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	8.5	8.75	7.5						
5251	5251	120155	Ngô Tấn Dũng	11/01/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	8.25	7.25	9.25						
5252	5252	120209	Trần Mạnh Đức	15/12/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	8.5	7.5	8.75						
5253	5253	120250	Bùi Thị Ngọc Hoa	08/02/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	5.5	8.0	9.25						
5254	5254	120271	Nguyễn Đức Huy	18/06/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	8.5	8.25	6.5						
5255	5255	120281	Trần Gia Huy	22/09/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	9.25	8.75	7.75						
5256	5256	120303	Vũ Duy Hưng	26/07/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	7.0	9.0	9.5						
5257	5257	120354	Nguyễn Kim Tuệ Lâm	19/03/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	8.25	8.5	8.75						
5258	5258	120523	Nguyễn Thị Phương Nhung	28/08/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	8.25	7.75	8.5						
5259	5259	120546	Nguyễn Hồng Phúc	07/11/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	5.75	8.5	7.75						
5260	5260	120559	Đoàn Tú Phương	01/02/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	7.75	8.5	4.5						
5261	5261	120646	Nguyễn Diệu Huyền Thư	15/11/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	7.0	8.5	9.75	Tiếng Anh chuyên	2.85			Tiếng Anh điều kiện	7.4
5262	5262	120655	Nguyễn Thị Thủy Tiên	21/06/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	8.0	8.0	6.25						
5263	5263	120664	Nguyễn Bảo Trang	15/03/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	8.25	8.5	9.25						
5264	5264	120710	Tô Phương Uyên	29/09/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường		8.5	7.0						
5265	5265	140124	Đào Minh Châm	04/02/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	7.75	8.75	8.5						
5266	5266	140193	Đặng Khánh Duy	31/01/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	8.5	8.25	10.0						
5267	5267	140202	Đặng Thùy Dương	03/05/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	8.25	8.75	9.25						
5268	5268	140476	Lê Ngọc Linh	28/02/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	8.5	9.25	8.75						
5269	5269	140515	Vũ Phương Linh	16/02/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	7.25	8.75	9.5						
5270	5270	140569	Nguyễn Nhật Minh	18/09/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	8.25	8.25	6.75	Toán học chuyên	2.5	Tiếng Nhật chuyên	1.7	Tiếng Anh điều kiện	3.6
5271	5271	140608	Ngô Hoàng Mỹ	25/03/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	9.25	8.75	8.75						
5272	5272	140703	Nguyễn Quỳnh Như	27/05/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	8.25	7.75	9.25						
5273	5273	140757	Phạm Thu Phương	11/09/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	8.75	9.0	8.25						
5274	5274	140835	Đào Minh Thu	26/03/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	9.0	9.0	8.25						
5275	5275	160187	Tô Phạm Thùy Dương	19/12/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	5.25	6.5	7.75						
5276	5276	160278	Lê Minh Hoàng	27/10/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	7.0	7.0	3.75						
5277	5277	160279	Lê Minh Hoàng	07/03/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	7.75	8.25	8.75						
5278	5278	160516	Phạm Hoàng Nam	21/10/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	8.25	9.0	5.5						
5279	5279	160556	Phạm Khánh Ngọc	21/04/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	7.5	6.0	7.75						
5280	5280	160690	Ngô Văn Thái	24/08/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	7.75	7.5	7.5						
5281	5281	160837	Đặng Đình Quang Vinh	12/03/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	4.0	5.25	7.25						
5282	5282	170035	Đỗ Ngọc Bảo Anh	09/01/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	8.25	8.75	9.75	Tiếng Nhật chuyên	7.63			Tiếng Anh điều kiện	7.8
5283	5283	170061	Nguyễn Bảo Sam Anh	18/12/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	7.5	8.75	9.75						
5284	5284	170082	Nguyễn Phương Anh	19/05/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	9.25	8.75	10.0	Ngữ Văn chuyên		Tiếng Nhật chuyên	6.85	Tiếng Anh điều kiện	5.4
5285	5285	170268	Phạm Quang Dũng	16/03/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	8.5	9.0	9.5	Tiếng Anh chuyên	2.35			Tiếng Anh điều kiện	7.0
5286	5286	170347	Ngô Nhật Hà	14/10/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	9.0	9.0	10.0						
5287	5287	170454	Trần Khang Hưng	15/01/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	9.25	8.25	9.5						
5288	5288	170460	Nguyễn Lan Hương	25/09/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	8.0	8.0	9.75	Tiếng Anh chuyên	1.1			Tiếng Anh điều kiện	4.0
5289	5289	170526	Đặng Tuấn Kiệt	29/08/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	7.25	8.5	8.75						
5290	5290	170672	Dương Phương Minh	26/11/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	8.5	7.75	9.25						
5291	5291	170726	Đặng Trà My	27/04/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	8.0	8.5	7.75						
5292	5292	170747	Nguyễn Nhật Nam	23/02/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	9.0	7.75	9.75						
5293	5293	170754	Vũ Bảo Nam	16/12/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	9.25	8.75	10.0	Toán học chuyên	0.75			Tiếng Anh điều kiện	6.2
5294	5294	170765	Vũ Ngọc Ngân	27/05/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	8.25	8.25	9.75	Lịch sử chuyên	4.5			Tiếng Anh điều kiện	7.0
5295	5295	170881	Nguyễn Thị Lan Phương	18/10/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	9.25	9.0	10.0	Tiếng Anh chuyên	3.9			Tiếng Anh điều kiện	7.8
5296	5296	170941	Trần Quang Sử	02/05/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	10.0	8.75	9.5						
5297	5297	170959	Đinh Tuấn Thành	31/08/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	8.5	9.0	9.75	Tiếng Anh chuyên	5.25			Tiếng Anh điều kiện	8.2
5298	5298	171003	Lê Anh Thư	23/11/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	10.0	8.75	9.5						
5299	5299	171153	Đỗ Huyền Linh	03/05/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	8.5	8.75	9.75						
5300	5300	171161	Trịnh Thị Thu Tâm	18/08/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	9.25	8.75	9.75						
5301	5301	220054	Vũ Hà Phương Anh	05/05/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	7.25	7.0	7.5						
5302	5302	220087	Phạm Thị Minh Châu	21/02/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	6.0	7.0	5.75						
5303	5303	220345	Nguyễn Bá Nam	13/08/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	4.75	6.75	5.75						
5304	5304	220347	Nguyễn Hải Nam	16/03/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	7.0	8.0	7.75						
5305	5305	220426	Vũ Minh Phương	17/07/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	6.0	7.0	5.75						
5306	5306	220504	Tạ Phương Trang	09/12/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	6.25	7.25	8.75						
5307	5307	220509	Phạm Thành Trung	12/12/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	7.75	8.0	5.0						
5308	5308	220513	Đặng Tuấn Tú	02/07/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	7.5	6.25	8.0						
5309	5309	240463	Tạ Bảo Khánh	28/04/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	8.5	8.75	9.5	Tiếng Anh chuyên	1.65	Sinh học chuyên	3.0	Tiếng Anh điều kiện	5.8
5310	5310	240504	Đỗ Thành Lâm	11/05/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	9.25	8.5	9.75						
5311	5311	240711	Đinh Mai Ngọc	01/12/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	8.25	8.0	9.5						
5312	5312	240835	Nguyễn Trương Bảo Quyên	20/06/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	8.5	9.0	9.25						
5313	5313	241028	Tạ Công Vinh	01/10/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	9.25	7.5	9.75	Tiếng Anh chuyên	1.6			Tiếng Anh điều kiện	6.6
5314	5314	290051	Nguyễn Duy Anh	02/11/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	9.0	8.75	9.25						
5315	5315	290052	Nguyễn Hà Anh	31/03/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	7.5	8.75	9.0						
5316	5316	290072	Nguyễn Quỳnh Anh	16/09/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	7.75	9.0	9.25						
5317	5317	290095	Vũ Duy Anh	08/08/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	8.25	8.0	9.25						
5318	5318	290167	Nguyễn Ngọc Diệp	08/09/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	8.25	8.0	9.25	Lịch sử chuyên	2.75			Tiếng Anh điều kiện	2.8
5319	5319	290168	Phạm Bích Diệp	07/05/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	8.25	6.75	8.75						
5320	5320	290190	Phạm Thị Ninh Dương	28/10/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	8.0	8.25	9.75						
5321	5321	290280	Bùi Gia Huy	01/10/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	8.5	8.5	8.75						
5322	5322	290281	Đinh Tấn Huy	11/08/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	8.25	8.75	8.75						
5323	5323	290315	Hoàng Việt Khang	03/06/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	8.75	7.5	8.75						
5324	5324	290354	Tạ Tuấn Kiệt	07/07/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	8.25	8.25	8.5						
5325	5325	290400	Đào Viết Long	31/12/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	8.5	8.0	8.25	Địa lý chuyên	4.5			Tiếng Anh điều kiện	4.2
5326	5326	290411	Nguyễn Thị Mai	14/09/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	7.75	8.25	9.75						
5327	5327	290420	Đào Công Minh	27/11/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	9.25	6.25	8.5	Toán học chuyên	1.75			Tiếng Anh điều kiện	3.4
5328	5328	290439	Phạm Quang Minh	20/11/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	8.5	8.75	9.25	Tiếng Anh chuyên	2.25			Tiếng Anh điều kiện	6.0
5329	5329	290470	Đào Thị Thu Ngân	03/08/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	8.25	8.5	8.75						
5330	5330	290665	Vũ Thị Minh Trà	27/10/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	8.0	8.75	9.5	Tiếng Anh chuyên	2.05			Tiếng Anh điều kiện	6.8
5331	5331	290700	Nguyễn Trung Danh Tú	25/01/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	9.25	9.0	7.75						
5332	5332	290710	Lê Mạnh Tùng	02/02/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	9.25	8.25	8.75						
5333	5333	290723	Phan Phương Uyên	12/01/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	8.25	9.0	10.0						
5334	5334	290736	Nguyễn Hoàng Vũ	07/04/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	9.0	8.5	9.5						
5335	5335	290748	Nguyễn Minh Vy	18/11/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	8.5	9.25	9.75						
5336	5336	290759	Lê Thị Ngọc Yến	19/08/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	8.5	9.25	9.75						
5337	5337	330102	Bùi Hà Chi	10/11/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	7.25	8.75	8.5						
5338	5338	330527	Hoàng Hạnh Nguyên	18/02/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	7.75	8.5	4.25						
5339	5339	330582	Trần Lâm Phúc	22/11/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	7.75	8.0	9.0						
5340	5340	330750	Lưu Nguyễn Duy Trường	16/01/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	8.5	8.0	8.0						
5341	5341	360030	Hoàng Tuấn Anh	29/11/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	8.25	7.5	6.75						
5342	5342	360031	Lê Đức Anh	16/09/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	7.5	8.0	7.5						
5343	5343	360041	Ngô Tuệ Anh	18/10/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	8.25	9.0	7.0						
5344	5344	360076	Phạm Quỳnh Anh	15/03/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	9.0	8.0	7.5						
5345	5345	360086	Trần Minh Anh	18/09/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	6.75	7.75	8.5						
5346	5346	360089	Trần Thị Ngọc Anh	03/03/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	6.75	8.0	7.5						
5347	5347	360112	Phạm Ngọc Bảo Bình	27/02/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	7.5	7.5	7.5						
5348	5348	360121	Nguyễn Thị Ngọc Châu	29/11/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	6.5	6.25	4.75						
5349	5349	360158	Phạm Ngọc Diệp	19/12/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	8.25	9.0	7.5						
5350	5350	360161	Đinh Thùy Dung	21/07/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	6.75	9.0	9.25						
5351	5351	360193	Vũ Trọng Nhất Duy	04/12/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	7.25	8.25	5.0						
5352	5352	360194	Bùi Ánh Dương	12/03/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	7.5	8.5	4.75						
5353	5353	360204	Phạm Thùy Dương	29/06/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	7.0	7.25	6.5						
5354	5354	360229	Phạm Hải Đăng	20/11/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	6.5	5.75	9.75						
5355	5355	360253	Đồng Thị Ánh Hà	17/08/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	6.75	8.0	7.5						
5356	5356	360299	Phạm Mai Hoa	30/09/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	7.75	8.75	8.0						
5357	5357	360303	Nguyễn Đức Hoàng	23/07/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	4.5	4.25	7.5						
5358	5358	360319	Hoàng Gia Huy	06/08/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	4.5	5.75	4.5						
5359	5359	360365	Nguyễn Chí Bảo Khanh	08/07/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	8.25	8.5	4.25						
5360	5360	360409	Trần Thanh Lâm	08/10/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	8.0	8.25	8.5						
5361	5361	360478	Bùi Ngọc Mai	04/04/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	8.25	8.5	6.75						
5362	5362	360520	Nguyễn Hà My	21/09/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	6.5	7.5	9.5						
5363	5363	360529	Dương Bảo Nam	06/09/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	7.75	7.75	7.25						
5364	5364	360564	Hà Trung Nghĩa	07/06/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	8.5	8.25	8.0						
5365	5365	360574	Hà Bảo Ngọc	09/07/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	8.0	8.5	6.5						
5366	5366	360590	Nguyễn Mạnh Nguyên	19/12/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	7.25	8.0	8.75						
5367	5367	360635	Vũ Đức Phú	24/06/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	7.75	7.0	8.5						
5368	5368	360641	Chu Minh Phương	27/08/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	5.0	8.25	4.0						
5369	5369	360650	Ngô Minh Phương	10/10/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	8.25	7.75	7.5						
5370	5370	360671	Trần Minh Quân	22/01/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	6.75	7.5	9.0						
5371	5371	360679	Vũ Văn Quyền	17/08/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	8.5	8.25	5.75						
5372	5372	360683	Nguyễn Thị Diễm Quỳnh	26/06/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	6.0	8.25	8.25						
5373	5373	360693	Tạ Minh Tâm	07/12/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	7.25	7.25	6.75						
5374	5374	360698	Nguyễn Chí Thanh	30/04/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	3.75	8.0	5.5						
5375	5375	360702	Nguyễn Ngọc Thành	16/08/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	7.5	8.25	6.0						
5376	5376	360708	Đặng Thị Xuân Thảo	13/02/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	8.25	9.0	8.0						
5377	5377	360727	Nguyễn Khắc Thịnh	02/01/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	8.25	7.75	7.5						
5378	5378	360736	Ngô Phương Thùy	20/08/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	4.5	7.5	7.75						
5379	5379	360750	Nguyễn Đặng Song Thư	15/06/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	8.5	7.5	6.25						
5380	5380	360751	Nguyễn Hà Thư	07/10/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	8.0	6.75	8.75						
5381	5381	360771	Trần Dương Toàn	11/12/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	7.0	7.0	8.0						
5382	5382	360772	Bùi Thanh Trà	30/12/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	3.0	7.75	8.5						
5383	5383	360822	Đặng Phương Uyên	26/08/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	6.25	7.75	7.0						
5384	5384	360859	Nguyễn Phạm Tường Vy	12/05/2009	Trường THCS Hoàng Diệu	Bình thường	6.75	8.75	8.25						
5385	5385	030621	Nguyễn Danh Tú	26/04/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	8.25	8.5	7.0						
5386	5386	110548	Lê Việt Thắng	21/01/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	9.25	7.25	10.0						
5387	5387	110555	Lê Việt Thịnh	21/01/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	8.5	7.75	9.5						
5388	5388	150012	Đoàn Ngọc Anh	15/11/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	7.5	8.0	7.75						
5389	5389	150014	Đoàn Thị Vân Anh	31/07/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	8.25	8.75	7.75						
5390	5390	150017	Hoa Hoàng Anh	31/10/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	9.25	8.75	9.5	Tiếng Anh chuyên	1.65			Tiếng Anh điều kiện	5.6
5391	5391	150026	Ngô Tuấn Anh	22/08/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	7.25	7.0	8.25						
5392	5392	150060	Vũ Duyên Anh	09/10/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	7.5	7.5	7.25						
5393	5393	150074	Nguyễn Văn Biển	20/11/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	6.0	8.5	7.0						
5394	5394	150097	Đỗ Thành Công	02/06/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	7.0	8.0	6.0						
5395	5395	150102	Đoàn Thị Huyền Diệu	02/03/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	7.75	7.5	7.0						
5396	5396	150118	Phạm Đức Duy	04/11/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	6.75	7.5	7.75						
5397	5397	150151	Vũ Trần Trung Đạt	20/01/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	7.75	7.5	6.25						
5398	5398	150168	Nguyễn Thị Hà Giang	08/09/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	7.5	8.0	5.0						
5399	5399	150170	Nguyễn Thị Hương Giang	21/09/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	5.75	8.0	6.75						
5400	5400	150227	Trịnh Gia Huy	16/06/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	8.5	6.5	8.25						
5401	5401	150228	Vũ Quang Huy	26/03/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	7.5	7.25	9.5						
5402	5402	150269	Đặng Ngọc Khôi	01/09/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	7.0	7.0	8.75						
5403	5403	150270	Đỗ Đăng Khôi	06/12/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	7.25	8.25	9.25						
5404	5404	150271	Nguyễn Đình Đăng Khôi	15/09/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	6.75	7.25	7.5						
5405	5405	150292	Vũ Hoàng Lâm	26/10/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	8.25	6.75	3.75						
5406	5406	150314	Nguyễn Thị Hà Linh	15/03/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	5.5	8.0	4.75						
5407	5407	150330	Vũ Hải Linh	22/08/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	9.0	8.0	9.75						
5408	5408	150337	Phạm Văn Lượng	02/11/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	5.5	8.5	5.0						
5409	5409	150375	Bùi Hoàng Bảo Nam	24/08/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	7.75	7.25	9.25						
5410	5410	150378	Nguyễn Duy Nam	11/03/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	8.0	6.75	7.5						
5411	5411	150387	Nguyễn Thị Kim Ngân	22/05/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	9.0	9.0	9.75	Sinh học chuyên	4.38			Tiếng Anh điều kiện	5.8
5412	5412	150389	Phạm Thị Phương Ngân	15/12/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	6.75	8.25	7.5						
5413	5413	150394	Nguyễn Hiếu Nghĩa	04/09/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	8.25	7.0	6.25						
5414	5414	150412	Vũ Phạm Bảo Ngọc	26/05/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	6.5	8.25	7.25						
5415	5415	150429	Nguyễn Thị Quỳnh Nhi	31/07/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	7.5	8.5	7.75						
5416	5416	150430	Nguyễn Thị Yến Nhi	22/04/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	8.25	8.75	7.75						
5417	5417	150451	Nguyễn Gia Phong	03/06/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	7.75	8.0	7.25						
5418	5418	150487	Vũ Văn Quang	29/07/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	8.0	7.5	8.75						
5419	5419	150488	Bùi Vũ Anh Quân	21/02/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	7.25	7.0	8.0						
5420	5420	150515	Vũ Tấn Thành	14/05/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	6.25	8.5	5.5						
5421	5421	150538	Bùi Thị Thơm	04/09/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	9.25	8.25	10.0						
5422	5422	150564	Đỗ Thị Huyền Trang	15/04/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	6.25	8.0	6.75						
5423	5423	150573	Trần Thị Thu Trang	17/09/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	7.75	7.75	8.75						
5424	5424	150586	Trần Mạnh Trường	26/04/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	6.25	7.25	7.5						
5425	5425	150604	Nguyễn Hồng Việt	29/03/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	7.25	7.75	9.25						
5426	5426	150621	Nguyễn Thị Yến	17/08/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	8.25	8.0	8.5						
5427	5427	230016	Đỗ Phương Anh	18/06/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	6.75	8.0	8.25						
5428	5428	230063	Nguyễn Duy Bắc	16/10/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	8.5	8.0	7.25						
5429	5429	230069	Trần Thị Minh Châu	16/02/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	7.75	8.0	7.75						
5430	5430	230115	Bùi Hoàng Đạt	24/05/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	9.0	7.75	10.0						
5431	5431	230121	Lê Nguyên Đạt	21/10/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	9.25	8.75	9.5						
5432	5432	230126	Nguyễn Tiến Đạt	23/07/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	8.5	9.0	9.75	Tiếng Anh chuyên	3.8			Tiếng Anh điều kiện	8.0
5433	5433	230186	Trần An Hiếu	22/10/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	8.5	8.25	7.5						
5434	5434	230267	Nguyễn Diệu Linh	23/10/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	7.5	8.25	4.75						
5435	5435	230281	Vũ Thùy Linh	12/01/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	7.75	8.5	9.25						
5436	5436	230290	Đoàn Thủy Ly	21/08/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	8.0	8.0	8.0						
5437	5437	230386	Đỗ Bùi Yến Nhi	08/09/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	8.5	9.0	9.5						
5438	5438	230403	Bùi Quang Nam Phong	02/12/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	7.75	7.5	9.25						
5439	5439	230528	Nguyễn Duy Tú	19/06/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	8.25	8.25	8.0						
5440	5440	230561	Nguyễn Đình Vững	05/02/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	7.75	8.25	8.5						
5441	5441	230564	Nguyễn Bảo Vy	14/12/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	7.5	8.25	7.25						
5442	5442	370014	Đoàn Phương Anh	29/09/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	5.75	7.5	6.25						
5443	5443	370017	Đỗ Thị Phương Anh	04/01/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	3.25	3.75	5.25						
5444	5444	370036	Nguyễn Thị Lan Anh	07/05/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	4.25	5.25	4.5						
5445	5445	370051	Nguyễn Ngọc Ánh	03/11/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	4.25	6.25	6.0						
5446	5446	370056	Đàm Gia Bảo	24/08/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	6.75	2.25	6.5						
5447	5447	370061	Vũ Gia Bảo	16/04/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	5.25	4.75	3.25						
5448	5448	370086	Vũ Thùy Chi	02/10/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	5.25	7.5	6.0						
5449	5449	370101	Chu Vũ Mạnh Dũng	24/05/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	4.25	6.5	3.5						
5450	5450	370113	Bùi Đức Dương	06/05/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	6.5	7.0	5.5						
5451	5451	370118	Nguyễn Thị Thùy Dương	08/10/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	4.0	6.5	1.75						
5452	5452	370129	Đỗ Thành Đạt	23/09/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	5.25	7.25	4.0						
5453	5453	370146	Vũ Hoàng Đạt	27/04/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	3.0	7.5	4.75						
5454	5454	370188	Hà Minh Hiếu	23/12/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	6.75	1.25	4.5						
5455	5455	370199	Vũ Trọng Hiếu	26/04/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	7.0	7.0	7.25						
5456	5456	370219	Nguyễn Vũ Huy	04/11/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	5.75	6.5	6.0						
5457	5457	370220	Phạm Gia Huy	23/11/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	5.5	4.5	5.25						
5458	5458	370222	Phạm Minh A Huy	07/08/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	5.5	6.5	4.5						
5459	5459	370226	Trần Văn Huy	05/05/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	3.5	6.0	4.0						
5460	5460	370265	Trần Nam Khánh	17/10/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	2.5	7.0	5.5						
5461	5461	370269	Bùi Quang Khiết	31/01/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	4.0	7.5	4.25						
5462	5462	370282	Bùi Ngọc Lâm	08/06/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	5.75	7.25	5.25						
5463	5463	370305	Nguyễn Thị Diệu Linh	09/02/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	3.75	7.25	5.25						
5464	5464	370312	Phạm Thị Hà Linh	15/09/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	5.75	7.25	8.0						
5465	5465	370313	Phạm Thùy Linh	05/09/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	5.75	6.25	5.5						
5466	5466	370321	Vũ Hoàng Long	26/12/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	6.75	6.5	6.25						
5467	5467	370329	Đoàn Thị Khánh Ly	06/10/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	4.25	5.75	3.75						
5468	5468	370334	Nguyễn Thị Khánh Ly	30/06/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	5.25	8.5	6.25						
5469	5469	370337	Bùi Thị Quỳnh Mai	29/05/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	6.5	6.75	9.0						
5470	5470	370343	Trịnh Thị Mai	20/05/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	7.0	5.75	4.75						
5471	5471	370352	Đoàn Hồng Minh	09/10/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	4.0	6.5	4.75						
5472	5472	370372	Phạm Thị Trà My	04/09/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	4.0	6.25	3.75						
5473	5473	370392	Phùng Bảo Nam	13/09/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	3.5	7.0	4.25						
5474	5474	370528	Ngô Đức Thắng	15/08/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	5.0	6.0	4.5						
5475	5475	370564	Nguyễn Phạm Ngọc Trang	01/08/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	3.5	7.0	5.0						
5476	5476	370582	Nguyễn Xuân Triều	18/01/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	7.25	6.0	5.5						
5477	5477	370587	Bùi Thành Trung	08/07/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	3.25	7.5	5.0						
5478	5478	370596	Đặng Tuấn Tú	14/11/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	6.5	6.5	4.75						
5479	5479	370634	Phạm Quốc Việt	30/12/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	4.75	6.5	4.0						
5480	5480	370649	Đoàn Lê Khánh Vy	09/11/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	5.75	7.75	4.25						
5481	5481	370661	Nguyễn Hải Yến	02/02/2009	Trường THCS Hoàng Động	Bình thường	2.5	4.0	3.5						
5482	5482	030008	Nguyễn Thu An	03/04/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	8.0	8.25	5.25						
5483	5483	030009	Bùi Đức Anh	06/10/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	7.75	7.5	6.0						
5484	5484	030021	Hoàng Quỳnh Anh	11/05/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	7.75	8.75	8.75						
5485	5485	030026	Lương Đức Anh	14/08/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	6.75	8.25	5.75						
5486	5486	030044	Nguyễn Việt Anh	30/04/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	6.5	7.0	6.5						
5487	5487	030105	Nguyễn Quỳnh Chi	11/06/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	8.5	8.5	9.0						
5488	5488	030155	Đỗ Minh Dương	08/02/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	6.25	6.25	4.75						
5489	5489	030173	Hoàng Tiến Đạt	18/01/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	6.0	8.0	7.25						
5490	5490	030195	Vũ Anh Đức	18/12/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	7.25	7.25	9.75						
5491	5491	030200	Đỗ Thị Mai Hà	02/01/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	7.25	6.75	5.5						
5492	5492	030216	Phan Thị Bích Hằng	20/01/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	9.0	8.5	9.25						
5493	5493	030218	Bùi Thị Hiền Hậu	29/08/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	6.75	8.5	7.25						
5494	5494	030237	Phạm Thị Ngọc Hoa	09/09/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	6.75	7.75	6.75						
5495	5495	030239	Phạm Văn Hoan	01/03/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	7.0	7.75	4.0						
5496	5496	030241	Đoàn Việt Hoàn	26/08/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	8.25	6.25	6.5						
5497	5497	030249	Lê Hoàng Huy	15/10/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	8.0	7.25	7.0						
5498	5498	030273	Lê Thị Lan Hương	29/08/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	7.0	7.25	6.0						
5499	5499	030280	Vương Thị Thanh Hương	25/12/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	7.75	7.25	7.75						
5500	5500	030281	Trần Văn Hữu	05/04/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	8.25	5.0	5.75						
5501	5501	030286	Nguyễn Duy Khánh	12/05/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	8.0	6.75	6.5						
5502	5502	030292	Phạm Gia Khiêm	06/11/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	7.25	7.5	4.5						
5503	5503	030297	Trần Tuấn Kiệt	10/02/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	7.75	7.25	7.75						
5504	5504	030301	Lương Thị Lan	28/03/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	8.5	8.5	9.0						
5505	5505	030302	Nguyễn Thị Lan	03/06/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	8.25	9.25	8.0						
5506	5506	030305	Vương Hải Lan	21/03/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	9.75	9.25	9.75						
5507	5507	030335	Đoàn Thị Khánh Ly	11/09/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	7.75	8.25	5.75						
5508	5508	030351	Bùi Đức Quang Minh	26/06/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	7.25	7.0	4.75						
5509	5509	030364	Vũ Nhật Minh	28/04/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	5.25	7.75	7.0						
5510	5510	030380	Bùi Thị Kim Ngân	06/10/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	7.5	8.5	6.25						
5511	5511	030392	Phạm Thị Bích Ngọc	19/08/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	7.0	6.25	5.75						
5512	5512	030409	Trịnh Văn Nhân	03/03/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	6.75	5.5	5.5						
5513	5513	030414	Lưu Yến Nhi	18/04/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	5.75	7.5	7.0						
5514	5514	030450	Đoàn Thế Phương	18/02/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	8.25	8.0	6.25						
5515	5515	030455	Phạm Hà Phương	26/08/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	7.25	6.75	5.5						
5516	5516	030457	Phạm Thị Phương	20/09/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	8.5	8.5	10.0						
5517	5517	030500	Vương Mạnh Thái	18/11/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	8.25	8.0	8.25						
5518	5518	030520	Hoàng Đặng Ngọc Thảo	08/01/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	6.25	7.5	5.5						
5519	5519	030531	Tô Hương Thảo	21/07/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	5.25	9.0	6.75						
5520	5520	030556	Phạm Thị Thuỳ	19/12/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	7.0	7.25	4.75						
5521	5521	030576	Vũ Anh Thư	12/09/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	7.0	8.25	8.5						
5522	5522	030580	Nghiêm Mạnh Tiến	11/09/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	7.0	5.0	6.0						
5523	5523	030585	Bùi Mai Trang	14/02/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	5.75	6.75	4.75						
5524	5524	030601	Phạm Thị Huyền Trang	26/02/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	6.25	8.0	6.25						
5525	5525	030612	Phạm Quốc Trung	24/09/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	7.5	6.75	4.25						
5526	5526	030613	Trần Quang Trung	03/12/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	7.75	8.0	5.75						
5527	5527	030619	Bùi Quang Minh Tú	19/07/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	7.75	8.0	5.75						
5528	5528	030647	Tô Công Vinh	18/06/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	8.25	8.0	8.0						
5529	5529	030652	Vũ Uy Vũ	07/10/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	6.25	8.5	4.25						
5530	5530	030653	Vũ Quang Vượng	23/09/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	7.75	8.75	6.25						
5531	5531	030654	Hoàng Khánh Vy	23/05/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	8.25	6.5	6.25						
5532	5532	030665	Trần Phương Vy	16/03/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	7.25	6.25	5.25						
5533	5533	150003	Nguyễn Bình An	29/10/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	8.0	6.75	5.0						
5534	5534	150011	Đoàn Diệp Anh	02/05/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	9.0	8.75	9.75						
5535	5535	150013	Đoàn Phương Anh	22/02/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	8.25	9.0	8.75						
5536	5536	150050	Tô Thị Phương Anh	31/08/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	7.75	8.25	9.0						
5537	5537	150058	Trịnh Thuỳ Anh	13/09/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	7.5	7.25	8.75						
5538	5538	150079	Nguyễn Tuệ Châu	28/11/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	8.5	8.0	6.75						
5539	5539	150080	Trịnh Thị Ngọc Châu	26/01/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	6.25	8.5	4.5						
5540	5540	150081	Vũ Minh Châu	04/10/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	8.5	8.75	10.0						
5541	5541	150135	Trịnh Thuỳ Dương	18/09/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	8.25	8.75	9.5						
5542	5542	150141	Nguyễn Duy Đạt	17/07/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	8.25	7.5	8.75						
5543	5543	150155	Trịnh Tiến Đặng	25/11/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	7.5	5.0	6.75						
5544	5544	150161	Trần Trung Đức	17/08/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	8.5	8.5	10.0						
5545	5545	150174	Đỗ Thị Hà	11/09/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	7.75	8.5	9.0						
5546	5546	150192	Nguyễn Vũ Gia Hân	05/08/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	8.25	7.75	8.25						
5547	5547	150209	Trần Quốc Hoàn	04/05/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	8.25	7.5	9.0						
5548	5548	150219	Nguyễn Quốc Hùng	24/03/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	7.75	8.5	8.75						
5549	5549	150236	Nguyễn Khánh Huyền	21/07/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	8.5	8.0	9.75						
5550	5550	150298	Bùi Thị Khánh Linh	09/10/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	9.75	9.0	9.75						
5551	5551	150328	Trịnh Vũ Mai Linh	26/06/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	8.25	8.5	8.5						
5552	5552	150336	Nguyễn Thị Thu Lương	16/01/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	6.75	6.0	7.75						
5553	5553	150338	Bùi Hải Ly	18/01/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	8.25	8.5	7.75						
5554	5554	150365	Trần Bá Minh	28/01/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	8.25	8.75	8.75						
5555	5555	150368	Bùi Tuyết Lan My	20/10/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	6.75	8.5	8.75						
5556	5556	150372	Ngô Hoàng Hà My	12/07/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	9.25	8.75	9.5						
5557	5557	150380	Trần Đức Nam	28/12/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	7.75	7.0	5.75						
5558	5558	150382	Phạm Phương Nga	10/12/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	8.5	8.25	8.75						
5559	5559	150393	Trịnh Kim Ngân	16/05/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	7.75	9.0	7.5						
5560	5560	150459	Lưu Hoàng Phúc	16/11/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	7.75	7.75	7.5						
5561	5561	150466	Bùi Thị Minh Phương	21/12/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	7.75	8.5	5.75						
5562	5562	150471	Đỗ Thị Phương	26/01/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	9.25	8.0	10.0						
5563	5563	150473	Lưu Mai Phương	28/12/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	7.75	7.0	7.75						
5564	5564	150474	Nguyễn Hoàng Minh Phương	30/06/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	7.0	6.0	5.25						
5565	5565	150485	Trần Như Phượng	30/11/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	7.75	8.0	8.0						
5566	5566	150513	Lưu Văn Thành	09/03/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	7.5	8.0	7.25						
5567	5567	150580	Trần Thị Thanh Trúc	03/02/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	8.25	8.0	9.25						
5568	5568	150587	Phạm Anh Tuấn	04/08/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	9.5	8.25	9.0						
5569	5569	150588	Vũ Thành Tuấn	13/04/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	6.75	6.25	6.0						
5570	5570	150590	Trần Thanh Tùng	03/04/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	7.25	8.25	8.75						
5571	5571	150593	Vũ Văn Uy	05/02/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	9.5	8.5	9.75						
5572	5572	150607	Trần Gia Vĩnh	07/04/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	8.5	8.25	9.25						
5573	5573	150611	Bùi Đỗ Hà Vy	10/10/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	7.75	7.0	10.0						
5574	5574	210152	Phạm Văn Đạt	27/02/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	8.25	8.5	7.25						
5575	5575	210215	Mai Thị Hoà	01/07/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	8.0	7.25	8.75						
5576	5576	210331	Phạm Khánh Linh	06/03/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	9.0	8.75	9.75						
5577	5577	210377	Phạm Thị Thu Minh	30/04/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	9.25	8.75	9.75						
5578	5578	370010	Bùi Tuấn Anh	26/03/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	5.5	5.5	5.25						
5579	5579	370015	Đoàn Thị Quỳnh Anh	28/12/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	7.5	8.25	5.75						
5580	5580	370046	Trần Hoàng Anh	22/06/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	6.5	5.0	5.0						
5581	5581	370070	Đặng Quân Cảng	03/11/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	5.25	7.5	5.0						
5582	5582	370082	Trần Thị Linh Chi	08/11/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	3.5	6.25	5.25						
5583	5583	370089	Lương Văn Chiến	31/03/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	6.75	4.25	3.0						
5584	5584	370100	Trịnh Quang Duẩn	13/07/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	8.25	8.0	4.75						
5585	5585	370106	Phạm Văn Dũng	08/10/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	6.25	4.5	4.5						
5586	5586	370142	Phạm Văn Đạt	13/08/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	6.5	6.25	5.25						
5587	5587	370144	Trần Tiến Đạt	31/10/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	5.25	6.25	4.75						
5588	5588	370150	Bùi Thế Đông	29/03/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	7.5	6.25	7.0						
5589	5589	370170	Phạm Ngọc Hà	06/09/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	5.0	5.25	2.5						
5590	5590	370173	Phạm Viết Hải	12/01/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	6.75	5.0	4.75						
5591	5591	370174	Trịnh Văn Hải	26/04/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	6.5	4.25	4.75						
5592	5592	370187	Đỗ Đức Hiếu	09/07/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	6.0	5.5	3.0						
5593	5593	370196	Phạm Hoàng Hiếu	20/12/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	7.25	7.5	4.75						
5594	5594	370197	Trần Bá Hiếu	14/08/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	6.0	4.75	4.75						
5595	5595	370200	Bùi Trọng Hiệu	20/11/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	4.75	6.25	6.25						
5596	5596	370201	Bùi Thị Hoa	10/08/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	5.5	7.75	4.25						
5597	5597	370209	Phạm Thị Huệ	03/09/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	7.75	6.25	7.75						
5598	5598	370214	Nguyễn Đình Thành Huy	21/04/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	5.25	4.5	2.75						
5599	5599	370290	Trần Sơn Lâm	31/12/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	6.25	6.5	6.0						
5600	5600	370316	Vũ Phương Linh	05/09/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	3.5	6.0	5.75						
5601	5601	370319	Bùi Minh Long	26/10/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	6.75	7.25	6.25						
5602	5602	370341	Phạm Hồ Hương Mai	27/03/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	8.0	6.75	7.0						
5603	5603	370344	Trịnh Thị Mai	24/03/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	5.5	5.0	6.0						
5604	5604	370362	Trần Đức Minh	03/12/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	7.25	6.0	4.75						
5605	5605	370366	Trịnh Văn Minh	26/12/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	8.0	6.0	5.5						
5606	5606	370373	Trần Thị Hà My	11/09/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	5.5	6.25	6.0						
5607	5607	370379	Đồng Xuân Nam	09/01/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	7.5	5.5	5.0						
5608	5608	370386	Nguyễn Bảo Nam	17/02/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	7.5	5.25	5.25						
5609	5609	370415	Bùi Thị Yến Nhi	15/09/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	4.75	6.0	6.0						
5610	5610	370449	Đỗ Thị Mai Phương	28/02/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	7.0	6.75	5.25						
5611	5611	370482	Dương Đức Quyết	20/12/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	7.75	6.5	6.25						
5612	5612	370502	Nguyễn Đức Thái	19/06/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	4.75	4.0	4.5						
5613	5613	370513	Trịnh Văn Tiến Thành	04/10/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	6.25	5.75	4.75						
5614	5614	370520	Nguyễn Thị Phương Thảo	16/05/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	7.0	6.0	4.75						
5615	5615	370534	Lưu Đình Thịnh	28/05/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	6.0	7.25	6.25						
5616	5616	370537	Hoàng Thị Thơm	20/08/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	5.75	6.25	5.75						
5617	5617	370539	Nguyễn Minh Thu	18/03/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	5.25	6.5	4.75						
5618	5618	370540	Trịnh Thị Thanh Thu	09/11/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	4.75	4.25	3.5						
5619	5619	370548	Hoàng Văn Tiến	18/07/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	5.75	5.75	3.5						
5620	5620	370552	Trần Văn Tiến	21/07/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	4.75	4.5	3.0						
5621	5621	370583	Đỗ Thiện Triệu	08/10/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	3.75	6.25	3.0						
5622	5622	370615	Lê Mạnh Tường	22/07/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	6.5	6.5	6.25						
5623	5623	370628	Phạm Văn Vĩ	03/11/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	6.25	7.5	4.75						
5624	5624	370646	Trịnh Văn Vũ	21/07/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	8.0	6.75	6.5						
5625	5625	370658	Đỗ Thị Yến	02/01/2009	Trường THCS Hòa Bình	Bình thường	7.75	8.0	5.0						
5626	5626	060066	Bùi Quỳnh Chi	29/04/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	3.75	7.0	3.5						
5627	5627	180004	Trần Việt Thành An	09/09/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	7.0	8.5	6.25						
5628	5628	180009	Đặng Thị Lan Anh	23/04/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	5.75	8.75	7.5						
5629	5629	180023	Nguyễn Lan Anh	15/01/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	7.75	8.75	9.25						
5630	5630	180026	Nguyễn Thế Anh	03/02/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	6.25	8.0	3.75						
5631	5631	180027	Nguyễn Thị Lan Anh	11/03/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	7.0	9.0	7.75						
5632	5632	180028	Nguyễn Thị Lan Anh	13/01/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	6.0	8.5	5.0						
5633	5633	180032	Phạm Đức Anh	10/07/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	7.25	8.0	5.25						
5634	5634	180035	Phạm Thị Minh Anh	24/10/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	6.0	7.75	7.0						
5635	5635	180037	Phạm Tiến Anh	12/01/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	5.5	6.5	5.0						
5636	5636	180042	Bùi Thị Ngọc Ánh	05/01/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	6.75	8.75	6.5						
5637	5637	180044	Hoàng Thị Ngọc Ánh	24/08/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	6.75	7.25	6.75						
5638	5638	180045	Nguyễn Thị Ánh	27/12/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	5.0	6.5	2.25						
5639	5639	180046	Nguyễn Thị Ngọc Ánh	22/01/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	6.75	7.5	5.5						
5640	5640	180053	Phạm Gia Bảo	26/12/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	8.5	8.25	7.75						
5641	5641	180056	Đoàn Như Bắc	21/03/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	3.5	6.5	4.25						
5642	5642	180059	Hoàng Thị Hải Bình	02/07/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	6.5	8.75	7.0						
5643	5643	180066	Nguyễn Thị Chang	09/12/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	4.5	7.25	7.5						
5644	5644	180067	Trần Thị Diệu Châu	26/05/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	3.75	5.5	4.5						
5645	5645	180070	Hoàng Khánh Chi	14/12/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	8.5	9.0	7.5						
5646	5646	180075	Phạm Yến Chi	23/07/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	7.0	8.5	7.75						
5647	5647	180078	Trần Quỳnh Chi	09/10/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	6.25	8.5	6.5						
5648	5648	180086	Trần Hoàng Diện	07/08/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	4.25	6.75	8.0						
5649	5649	180091	Trần Khánh Dinh	30/11/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	6.0	6.5	5.5						
5650	5650	180096	Phạm Ngọc Dung	12/11/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	9.25	7.5	8.25						
5651	5651	180099	Nguyễn Minh Dũng	20/08/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	6.25	7.5	7.75						
5652	5652	180101	Bùi Khánh Duy	30/12/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	7.25	7.75	7.25						
5653	5653	180105	Phạm Hoàng Khánh Duy	03/07/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	4.75	8.25	6.0						
5654	5654	180108	Đỗ Xuân Duyên	27/10/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	8.0	8.0	7.75						
5655	5655	180111	Hoàng Hữu Dương	17/06/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	8.0	8.0	8.25						
5656	5656	180116	Nguyễn Thị Ánh Dương	24/02/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	5.75	5.0	4.75						
5657	5657	180117	Phạm Công Thế Dương	27/07/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	7.25	7.75	6.25						
5658	5658	180120	Trần Thị Thùy Dương	06/12/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	5.25	8.5	4.75						
5659	5659	180123	Phạm Tấn Đại	29/01/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	7.75	7.5	8.0						
5660	5660	180125	Bùi Đắc Đạo	11/07/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	10.0	8.75	9.25	Toán học chuyên	4.25			Tiếng Anh điều kiện	6.2
5661	5661	180128	Đỗ Tiến Đạt	11/10/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	1.0	5.0	2.0						
5662	5662	180135	Phạm Tuấn Điệp	06/11/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	7.0	7.5	5.0						
5663	5663	180139	Đỗ Đức Đông	07/09/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	8.5	8.25	9.0						
5664	5664	180144	Đỗ Minh Đức	29/06/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	7.25	7.0	7.25						
5665	5665	180156	Đỗ Ngân Hà	10/06/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	8.5	8.25	9.5						
5666	5666	180159	Lê Thu Hà	23/02/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	8.25	8.5	10.0						
5667	5667	180162	Nguyễn Ngọc Thanh Hà	13/08/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	7.75	8.25	8.0						
5668	5668	180165	Vũ Thu Hà	18/07/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	8.25	7.5	10.0						
5669	5669	180169	Trần Văn Hào	12/10/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	5.25	5.75	4.75						
5670	5670	180174	Nguyễn Thị Hằng	23/04/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	8.0	7.5	8.25						
5671	5671	180175	Nguyễn Thị Hằng	18/09/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	7.5	8.5	8.0						
5672	5672	180183	Nguyễn Đức Huy Hiếu	02/04/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	8.0	8.25	7.75						
5673	5673	180184	Nguyễn Minh Hiếu	05/08/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	7.25	6.75	6.0						
5674	5674	180187	Nguyễn Đức Huy Hiệu	02/04/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	8.5	8.75	8.5						
5675	5675	180188	Lê Thị Hoa	23/12/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	6.75	6.5	5.5						
5676	5676	180195	Đỗ Thị Xuân Hồng	23/11/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	6.75	7.0	7.0						
5677	5677	180196	Hoàng Thu Huệ	29/12/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	5.25	8.0	6.25						
5678	5678	180200	Trần Khánh Huy	26/04/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	5.25	8.0	4.5						
5679	5679	180202	Vũ Mạnh Huy	20/08/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	5.25	8.25	6.25						
5680	5680	180203	Vũ Quang Huy	11/07/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	7.0	7.5	4.25						
5681	5681	180206	Hoàng Thị Khánh Huyền	17/11/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	5.25	8.75	6.5						
5682	5682	180209	Nguyễn Thu Huyền	08/10/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	8.25	8.75	9.75						
5683	5683	180210	Phạm Thị Thanh Huyền	05/01/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	7.0	9.0	8.25						
5684	5684	180221	Nguyễn Thị Thu Hương	03/12/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	3.25	7.0	5.5						
5685	5685	180222	Phạm Thị Thu Hương	05/01/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	7.25	7.0	5.5						
5686	5686	180223	Phạm Thu Hương	21/02/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	8.25	8.0	8.0						
5687	5687	180226	Nguyễn Văn Khải	19/01/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	8.75	7.0	5.75						
5688	5688	180232	Nguyễn Văn Khắc	06/05/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	7.75	8.75	9.25						
5689	5689	180233	Trần Văn Khiêm	10/10/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	5.5	8.75	9.0						
5690	5690	180236	Phạm Văn Khoa	19/08/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	7.75	8.5	5.5						
5691	5691	180239	Đoàn Vũ Như Kiệt	10/08/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	8.25	8.25	6.5						
5692	5692	180240	Hoàng Tuấn Kiệt	13/11/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	5.0	7.5	4.0						
5693	5693	180241	Lê Tuấn Kiệt	28/05/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	8.25	8.25	9.5						
5694	5694	180246	Đào Thị Liên	21/10/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	8.5	7.75	8.25						
5695	5695	180249	Đặng Thùy Linh	12/09/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	6.5	6.25	8.5						
5696	5696	180251	Đỗ Hoàng Huyền Linh	16/01/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	7.75	8.0	7.5						
5697	5697	180254	Hoàng Thị Thùy Linh	23/04/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	8.5	8.25	9.0						
5698	5698	180261	Nguyễn Phương Linh	16/12/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	7.5	8.25	8.0						
5699	5699	180262	Nguyễn Thùy Linh	03/12/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	7.75	8.5	8.25						
5700	5700	180264	Phạm Ngọc Khánh Linh	09/09/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	7.5	8.0	9.0						
5701	5701	180270	Trần Khánh Linh	06/09/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	8.25	8.0	6.5						
5702	5702	180272	Trần Thùy Linh	11/08/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	6.25	8.25	7.5						
5703	5703	180273	Vũ Phương Linh	20/09/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	7.75	7.0	7.75						
5704	5704	180277	Nguyễn Đức Long	21/03/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	7.75	5.75	7.0						
5705	5705	180278	Nguyễn Thành Long	07/06/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	2.5	5.75	4.75						
5706	5706	180280	Trần Văn Long	07/09/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	7.0	6.25	7.75						
5707	5707	180281	Trần Viết Thành Long	03/03/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	7.25	6.75	4.0						
5708	5708	180284	Phạm Văn Lợi	25/01/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	2.0	6.0	2.75						
5709	5709	180291	Nguyễn Thị Vân Mai	20/12/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	8.25	8.5	8.75						
5710	5710	180292	Phạm Thị Thanh Mai	16/08/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	6.25	8.25	7.0						
5711	5711	180294	Trần Thị Ngọc Mai	21/07/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	6.75	8.25	5.5						
5712	5712	180300	Đoàn Gia Minh	20/08/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	4.5	6.5	6.0						
5713	5713	180301	Đoàn Nhật Minh	01/03/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	7.25	7.0	7.5						
5714	5714	180302	Đoàn Thế Minh	16/10/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	7.75	8.0	5.75						
5715	5715	180304	Ngô Ngọc Minh	09/08/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	8.0	8.0	5.5						
5716	5716	180305	Nguyễn Đăng Minh	19/08/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	5.25	8.0	4.0						
5717	5717	180307	Phạm Nhật Minh	22/01/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	7.25	8.0	6.25						
5718	5718	180310	Bùi Trịnh Thảo My	11/07/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	6.75	8.75	9.0						
5719	5719	180312	Phạm Trà My	09/12/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	6.0	7.25	6.25						
5720	5720	180316	Đỗ Đức Hoàng Nam	23/01/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	7.0	6.75	7.25						
5721	5721	180324	Trần Bảo Nam	14/07/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	5.25	6.5	6.5						
5722	5722	180331	Bùi Thị Khánh Ngọc	15/01/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	7.75	8.5	8.75						
5723	5723	180334	Đoàn Minh Ngọc	05/12/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	7.0	7.25	5.25						
5724	5724	180339	Phạm Bảo Ngọc	14/02/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	8.25	8.75	6.75						
5725	5725	180345	Ngô Văn Nhân	02/08/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	7.25	8.0	6.75						
5726	5726	180347	Đỗ Thị Tuyết Nhi	11/05/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	5.75	8.25	7.25						
5727	5727	180359	Đoàn Thị Quỳnh Như	11/09/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	5.25	7.25	7.0						
5728	5728	180365	Nguyễn Thế Phát	17/04/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	4.75	6.75	4.0						
5729	5729	180368	Cầm Thanh Phong	12/03/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	7.0	8.25	8.25						
5730	5730	180371	Nguyễn Thế Phú	10/07/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	7.5	8.25	6.25						
5731	5731	180374	Khổng Minh Hoàng Phúc	20/05/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	7.75	7.5	8.25						
5732	5732	180377	Nguyễn Văn Phúc	21/06/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	7.25	8.0	9.0						
5733	5733	180380	Nguyễn Thu Phương	06/01/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	7.75	8.25	8.75						
5734	5734	180381	Vũ Trần Mai Phương	06/10/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	4.5	7.5	6.5						
5735	5735	180382	Hoàng Thị Phượng	19/01/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	6.0	7.75	6.75						
5736	5736	180383	Hoàng Thị Phượng	23/01/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	9.5	8.5	9.25						
5737	5737	180385	Đặng Văn Quang	28/02/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	6.0	7.5	4.75						
5738	5738	180386	Đoàn Mạnh Quang	22/07/2008	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	0.25	4.75	2.5						
5739	5739	180393	Vũ Minh Quân	16/11/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	2.5	8.25	4.5						
5740	5740	180394	Đoàn Hồng Quyền	21/09/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	4.75	5.75	5.75						
5741	5741	180395	Phạm Văn Quyền	24/05/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	7.25	8.5	7.0						
5742	5742	180402	Phạm Như Quỳnh	04/06/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	7.25	9.0	9.25						
5743	5743	180408	Hoàng Cao Sơn	17/03/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	7.75	7.5	9.0						
5744	5744	180411	Đỗ Văn Tài	28/09/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	8.5	7.75	7.75						
5745	5745	180413	Hoàng Thị Thanh Tâm	02/05/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	8.25	8.5	9.5						
5746	5746	180418	Trần Bảo Thanh	30/12/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	7.5	7.75	7.25						
5747	5747	180419	Trịnh Phương Thanh	31/05/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	4.5	6.0	7.75						
5748	5748	180427	Đoàn Thị Phương Thảo	05/01/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	7.5	6.66	8.75						
5749	5749	180432	Nguyễn Phương Thảo	15/12/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	8.5	8.75	6.25						
5750	5750	180433	Nguyễn Thị Phương Thảo	12/08/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	6.0	7.0	5.5						
5751	5751	180434	Nguyễn Thị Thanh Thảo	06/12/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	8.25	8.25	8.0						
5752	5752	180436	Bùi Đức Thắng	14/05/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	1.75	6.75	4.5						
5753	5753	180437	Trần Quốc Thân	21/11/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	7.75	6.0	6.25						
5754	5754	180439	Đoàn Trọng Thiện	25/12/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	5.75	7.75	8.5						
5755	5755	180440	Nguyễn Đức Thịnh	06/02/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	7.25	7.5	5.5						
5756	5756	180443	Lê Thị Thơm	26/09/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	9.25	8.75	10.0						
5757	5757	180446	Nguyễn Thị Thu	10/09/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	5.5	6.5	5.5						
5758	5758	180449	Nguyễn Thị Thanh Thùy	23/08/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	7.75	8.5	9.0						
5759	5759	180450	Đặng Thị Thu Thủy	16/08/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	7.75	8.0	6.5						
5760	5760	180451	Trần Thị Thu Thủy	21/04/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	2.25	5.5	4.25						
5761	5761	180463	Nguyễn Thị Thương	23/01/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	8.0	8.75	9.0						
5762	5762	180466	Vũ Đình Tiến	20/10/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	7.25	6.5	7.25						
5763	5763	180471	Lê Thị Huyền Trang	13/04/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	7.5	7.25	6.75						
5764	5764	180475	Trần Thị Huyền Trang	26/08/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	8.0	7.5	9.0						
5765	5765	180480	Trần Nguyễn Trọng	19/06/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	6.75	6.75	9.25						
5766	5766	180481	Nguyễn Thị Trúc Trúc	31/01/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	8.0	7.5	10.0						
5767	5767	180487	Nguyễn Quốc Trung	16/12/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	7.0	8.25	9.0						
5768	5768	180489	Nguyễn Ngọc Tú	19/08/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	7.25	9.0	7.5						
5769	5769	180492	Nguyễn Đức Tuấn	13/01/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	5.75	6.5	2.75						
5770	5770	180495	Đặng Anh Tùng	13/03/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	7.25	8.5	6.75						
5771	5771	180497	Trần Văn Tùng	20/05/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	5.5	8.0	6.25						
5772	5772	180502	Đoàn Hà Vân	17/01/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	8.25	7.5	8.25						
5773	5773	180505	Nguyễn Bá Vĩ	08/05/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	8.25	8.5	7.0						
5774	5774	180510	Nguyễn Long Vũ	02/10/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	6.0	8.0	5.5						
5775	5775	180514	Đoàn Thị Hà Vy	10/09/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	6.75	7.75	6.75						
5776	5776	180515	Hà Khánh Vy	08/12/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	9.25	8.0	8.5						
5777	5777	180522	Phạm Như Ý	13/10/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	4.75	6.25	6.75						
5778	5778	180523	Đỗ Hải Yến	01/05/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	6.0	7.0	5.25						
5779	5779	390008	Bùi Tuấn Anh	18/01/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	4.0	7.75	3.25						
5780	5780	390019	Nguyễn Đức Anh	01/05/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	2.75	7.0	6.75						
5781	5781	390148	Bùi Thu Hằng	09/01/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	2.75	5.75	4.75						
5782	5782	390180	Nguyễn Đức Hùng	15/09/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	0.75	2.25	3.0						
5783	5783	390204	Vũ Thị Huyền	15/05/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	5.0	7.0	7.5						
5784	5784	390213	Trần Thu Hương	06/09/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	2.75	3.25	3.25						
5785	5785	390233	Hà Bảo Lâm	02/03/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	5.0	5.75	2.75						
5786	5786	390248	Phạm Mỹ Linh	10/11/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	3.25	7.5	2.75						
5787	5787	390377	Nguyễn Kim Quân	20/06/2009	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	5.0	6.25	5.5						
5788	5788	390425	Nguyễn Hữu Thiện	16/07/2008	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Bình thường	1.0	6.0	2.75						
5789	5789	070029	Lã Đức Tuấn Anh	08/02/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	4.75	5.5	3.25						
5790	5790	070082	Vũ Gia Bảo	26/02/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	4.25	6.0	3.75						
5791	5791	070113	Trịnh Văn Cường	02/10/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	5.5	3.5	6.25						
5792	5792	070134	Đỗ Thị Ánh Dương	18/04/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	3.75	7.0	7.5						
5793	5793	070138	Phạm Thùy Dương	16/01/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	2.75	6.25	4.0						
5794	5794	070156	Nguyễn Duy Đông	23/08/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	5.5	3.0	4.0						
5795	5795	070165	Nguyễn Văn Đức	18/04/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	4.25	7.0	4.75						
5796	5796	070171	Bùi Nhật Hà	20/06/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	1.5	6.25	5.5						
5797	5797	070180	Ngô Mạnh Hải	29/06/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	3.75	7.0	6.5						
5798	5798	070220	Trần Gia Huy	20/01/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	3.75	5.5	6.0						
5799	5799	070226	Trần Đặng Khánh Huyền	09/08/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	5.0	5.75	5.5						
5800	5800	070237	Nguyễn Thị Lan Hương	27/07/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	5.0	6.0	4.0						
5801	5801	070277	Đỗ Gia Tú Linh	01/07/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	4.0	4.25	4.5						
5802	5802	070303	Bùi Trần Lực	30/08/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	2.0	5.5	1.75						
5803	5803	070309	Ngô Tuyết Mai	30/10/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	3.0	6.25	3.75						
5804	5804	070338	Trịnh Công Minh	14/12/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	5.0	7.25	7.0						
5805	5805	070348	Phan Bảo Nam	22/03/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	5.5	8.5	5.25						
5806	5806	070364	Cao Thị Bích Ngọc	08/02/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	2.75	5.75	5.5						
5807	5807	070387	Ngô Yến Nhi	17/07/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	6.25	4.5	5.75						
5808	5808	070390	Nguyễn Yến Nhi	05/04/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	1.0	3.5	5.0						
5809	5809	070392	Võ Yến Nhi	06/08/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	4.25	7.0	4.25						
5810	5810	070400	Bùi Văn Phong	27/06/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	5.5	5.0	4.0						
5811	5811	070419	Nguyễn Anh Quân	16/09/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	1.25	5.0	4.25						
5812	5812	070433	Bùi Nhân Tâm	19/04/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	4.25	3.75	5.0						
5813	5813	070448	Vũ Tiến Thành	21/01/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	6.25	7.25	3.5						
5814	5814	070488	Trần Minh Trường	21/02/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	6.75	5.5	5.25						
5815	5815	070527	Trần Thị Phương Vy	20/09/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	4.5	5.5	5.25						
5816	5816	070530	Bùi Vũ Hải Yến	30/10/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	4.75	6.25	4.25						
5817	5817	100038	Nguyễn Bảo Anh	27/07/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	8.0	8.0	9.0						
5818	5818	100045	Nguyễn Tường Anh	26/05/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	8.0	7.5	9.25						
5819	5819	100062	Trần Huy Hoàng Anh	19/01/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	9.0	8.75	9.5						
5820	5820	100123	Trần Ngọc Diệp	01/03/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	8.25	8.25	9.25						
5821	5821	100146	Lưu Thị Thùy Dương	26/10/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	6.25	7.5	9.0						
5822	5822	100159	Trần Đức Đại	26/09/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	2.5	2.0	2.25						
5823	5823	100189	Dương Lê Hậu	19/05/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	8.25	7.75	10.0						
5824	5824	100222	Vũ Lưu Quỳnh Hoa	08/12/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	4.75	7.0	4.0						
5825	5825	100252	Nguyễn Tuấn Hưng	07/08/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	4.5	7.5	4.75						
5826	5826	100325	Vũ Thuỳ Linh	01/02/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	7.25	7.0	7.0						
5827	5827	100329	Bùi Đức Long	18/05/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	8.25	7.5	9.75						
5828	5828	100395	Trần Bảo Nam	07/06/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	1.0	1.25	2.75						
5829	5829	100455	Trần Nam Phát	29/10/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	7.5	7.0	8.5						
5830	5830	100483	Trịnh Mai Phương	16/05/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	7.5	8.5	4.25						
5831	5831	100508	Vũ Thị Như Quỳnh	12/06/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	7.25	7.5	7.75						
5832	5832	100544	Nguyễn Phương Thảo	08/04/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	7.5	7.75	8.25						
5833	5833	140499	Phạm Nhã Linh	04/03/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	7.75	8.5	9.0						
5834	5834	160002	Đỗ Đăng Thuận An	25/05/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	6.5	6.0	5.25						
5835	5835	160024	Đỗ Phạm Quỳnh Anh	18/01/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	5.75	7.0	7.25						
5836	5836	160030	Lê Hoàng Anh	15/09/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	5.75	7.75	4.75						
5837	5837	160052	Nguyễn Thị Ngọc Anh	05/08/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	7.0	8.5	8.75						
5838	5838	160057	Nguyễn Trâm Anh	27/04/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	4.75	5.5	7.0						
5839	5839	160060	Phạm Đức Anh	18/05/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	7.75	7.25	8.25						
5840	5840	160074	Trần Đức Anh	21/08/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	6.75	6.75	5.25						
5841	5841	160095	Vũ Thùy Anh	30/08/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	7.75	7.75	8.0						
5842	5842	160114	Phạm Châu Băng	30/04/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	7.5	8.75	8.25						
5843	5843	160115	Bùi Đức Bình	21/06/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	7.0	9.0	7.5						
5844	5844	160129	Nguyễn Minh Châu	23/01/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	7.25	7.25	7.0						
5845	5845	160145	Lê Minh Chiến	04/02/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	7.75	7.75	7.75						
5846	5846	160149	Đỗ Phú Cường	11/10/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	8.25	7.5	10.0						
5847	5847	160152	Phạm Thành Danh	30/04/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	8.25	7.5	9.0						
5848	5848	160154	Phạm Ngọc Diệp	24/01/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	7.5	8.25	7.5						
5849	5849	160160	Lê Văn Tiến Dũng	25/03/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	8.0	8.75	9.75						
5850	5850	160179	Nguyễn Hoàng Thùy Dương	04/05/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	8.25	7.5	7.75						
5851	5851	160197	Lê Đức Đạt	25/08/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	9.5	8.25	8.25	Toán học chuyên	4.5			Tiếng Anh điều kiện	5.0
5852	5852	160205	Trần Đức Đạt	07/12/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	8.25	6.75	8.0						
5853	5853	160206	Trần Phát Đạt	12/10/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	6.75	7.0	8.0						
5854	5854	160209	Vũ Công Thành Đạt	10/01/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	6.5	5.5	4.0						
5855	5855	160224	Nguyễn Hương Giang	08/09/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	6.5	7.5	8.5						
5856	5856	160229	Lê Thanh Hà	03/09/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	5.75	8.5	7.5						
5857	5857	160231	Nguyễn Khánh Hà	01/12/2008	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	6.75	9.0	7.75						
5858	5858	160236	Dương Thị Hải	12/07/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	5.75	6.75	6.5						
5859	5859	160239	Nguyễn Duyên Hải	30/07/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	6.5	8.5	8.5						
5860	5860	160250	Trịnh Thị Ngọc Hân	28/02/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	4.25	7.5	5.5						
5861	5861	160252	Cao Hiền Hậu	17/07/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	7.75	8.75	8.25						
5862	5862	160254	Đặng Minh Hiền	12/01/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	8.25	7.75	7.0						
5863	5863	160263	Phạm Minh Hiếu	10/10/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	6.25	6.25	4.0						
5864	5864	160269	Vũ Thị Quỳnh Hoa	30/05/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	4.25	7.0	4.75						
5865	5865	160288	Phạm Ánh Hồng	08/11/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	3.25	7.25	6.0						
5866	5866	160345	Nguyễn Vũ Duy Khánh	06/04/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	6.5	7.75	6.25						
5867	5867	160366	Trần Anh Kiệt	30/09/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	5.75	7.5	5.75						
5868	5868	160371	Tô Hoàng Lan	14/05/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	4.5	6.75	5.25						
5869	5869	160374	Hoàng Bảo Lâm	08/10/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	8.0	6.5	6.5						
5870	5870	160385	Đặng Thị Phương Linh	08/03/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	7.0	7.25	6.75						
5871	5871	160397	Nguyễn Hoàng Linh	11/03/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	5.75	8.0	7.25						
5872	5872	160402	Nguyễn Thùy Linh	09/01/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	5.5	8.0	8.25						
5873	5873	160431	Nguyễn Văn Lộc	20/05/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	6.75	7.25	5.0						
5874	5874	160432	Trịnh Bảo Luân	02/04/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	7.5	7.0	7.5						
5875	5875	160434	Lê Tiến Lực	04/12/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	8.0	5.75	9.0						
5876	5876	160448	Hoàng Thị Thanh Mai	18/09/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	6.5	8.75	7.75						
5877	5877	160463	Bùi Quang Minh	22/10/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	8.25	8.25	9.5						
5878	5878	160478	Phạm Lưu Nhật Minh	17/02/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	7.75	7.5	8.0						
5879	5879	160481	Phạm Quang Minh	12/02/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	7.25	6.25	7.25						
5880	5880	160484	Phùng Tuấn Minh	25/03/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	8.0	7.5	9.5						
5881	5881	160487	Trần Quang Minh	09/09/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	0.75	1.75	2.75						
5882	5882	160490	Trần Thị Thu Minh	08/01/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	7.75	8.5	6.25						
5883	5883	160517	Phạm Hoàng Bảo Nam	12/10/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	7.5	8.5	6.0						
5884	5884	160519	Trần Phương Nam	20/09/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	7.75	8.75	9.25						
5885	5885	160530	Lê Thị Thanh Ngân	06/04/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	8.25	8.5	9.5						
5886	5886	160559	Phạm Xuân Ngọc	14/10/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	8.75	7.75	8.5						
5887	5887	160568	Lê Lương Minh Nguyện	21/02/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	8.25	6.75	9.75						
5888	5888	160574	Trần Minh Nhân	27/12/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	6.25	5.75	6.5						
5889	5889	160580	Phạm Thị Khánh Nhi	01/09/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	5.75	8.25	6.75						
5890	5890	160592	Ngô Gia Như	14/12/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	6.75	7.75	7.0						
5891	5891	160605	Nguyễn Trần Minh Phong	18/03/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	7.25	8.0	7.25						
5892	5892	160616	Bùi Thị Minh Phương	14/07/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	5.5	7.5	5.75						
5893	5893	160622	Đỗ Phạm Mai Phương	02/12/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	6.75	7.0	7.0						
5894	5894	160626	Ngô Minh Phương	18/03/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	5.0	7.75	8.25						
5895	5895	160630	Nguyễn Mai Phương	16/08/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	5.75	8.0	8.25						
5896	5896	160633	Phạm Mai Phương	03/02/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	7.25	7.5	6.0						
5897	5897	160634	Phạm Minh Phương	11/05/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	4.75	6.0	6.25						
5898	5898	160654	Đặng Minh Quân	29/12/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	7.75	6.75	6.75						
5899	5899	160662	Nguyễn Bảo Quyên	02/01/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	4.0	6.75	5.25						
5900	5900	160672	Bùi Nguyễn Xuân Sang	09/01/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	6.75	5.0	5.25						
5901	5901	160695	Đỗ Phương Thanh	20/09/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	6.0	8.25	8.25						
5902	5902	160696	Ngô Kiều Thanh	17/09/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	7.75	7.75	8.0						
5903	5903	160699	Nguyễn Ngọc Bình Thanh	21/01/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	6.25	8.5	5.5						
5904	5904	160700	Trần Thị Kiều Thanh	21/12/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	7.25	8.25	8.5						
5905	5905	160709	Phạm Sinh Thành	09/05/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	7.0	8.25	9.75						
5906	5906	160714	Ngô Thu Thảo	01/04/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	7.25	8.5	6.25						
5907	5907	160723	Trần Phương Thảo	30/09/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	6.25	8.25	7.5						
5908	5908	160725	Vũ Phương Thảo	14/02/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	1.0	4.0	4.0						
5909	5909	160732	Nguyễn Hải Thiện	09/05/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	8.0	8.0	8.5						
5910	5910	160733	Nguyễn Hưng Thịnh	16/08/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	2.75	4.5	4.5						
5911	5911	160736	Phạm Đức Thịnh	18/05/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	7.25	7.5	6.5						
5912	5912	160751	Nguyễn Anh Thư	14/11/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	7.0	7.75	7.0						
5913	5913	160758	Vũ Thủy Tiên	16/02/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	5.0	7.5	4.75						
5914	5914	160762	Nguyễn Mạnh Tiến	12/05/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	7.75	8.25	9.25						
5915	5915	160774	Lưu Thuỳ Trang	25/06/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	7.75	8.0	3.75						
5916	5916	160781	Phạm Thị Thu Trang	14/12/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	7.5	7.75	6.75						
5917	5917	160789	Trần Mạnh Trí	16/10/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	7.5	7.0	7.0						
5918	5918	160798	Nguyễn Văn Trường	24/12/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	7.25	6.0	5.5						
5919	5919	160819	Bùi Ngọc Tuyết	25/08/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	8.0	6.0	7.25						
5920	5920	160822	Đặng Bá Gia Uy	22/03/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	4.0	6.25	5.75						
5921	5921	160843	Cao Phương Vy	11/09/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	5.75	5.75	4.5						
5922	5922	190054	Phạm Hoàng Anh	02/08/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	2.75	4.25	5.0						
5923	5923	190062	Trịnh Như Anh	19/10/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	3.5	4.5	7.5						
5924	5924	190075	Phạm Đức Gia Bảo	19/08/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	3.0	6.0	4.75						
5925	5925	190104	Nguyễn Văn Cường	17/09/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	4.5	7.25	2.0						
5926	5926	190243	Nguyễn Vũ Trần Huy	15/06/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	3.0	3.75	2.0						
5927	5927	190394	Ngô Bảo Ngọc	24/09/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	3.25	4.5	2.5						
5928	5928	190397	Trần Thị Bích Ngọc	19/05/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	2.0	4.75	3.0						
5929	5929	190401	Vũ Thiện Nhân	18/08/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	4.25	7.25	3.0						
5930	5930	190433	Bùi Hoàng Nam Phương	22/01/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	6.25	3.5	3.25						
5931	5931	190466	Bùi Đức Sơn	16/07/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	6.25	4.5	2.25						
5932	5932	190491	Nguyễn Tiến Thành	06/10/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	7.0	7.75	7.5						
5933	5933	190518	Vũ Phương Thoa	07/02/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	3.0	4.5	3.0						
5934	5934	320123	Bùi Ngọc Diệp	19/11/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	8.25	7.5	7.5						
5935	5935	320124	Nguyễn Hoàng Ngọc Diệp	04/11/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	6.0	8.0	4.75						
5936	5936	320212	Trịnh Thu Hằng	20/10/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	4.5	6.75	6.0						
5937	5937	320268	Nguyễn Gia Huy	23/05/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	4.75	5.25	6.75						
5938	5938	320430	Trịnh Thị Kim Ngân	29/09/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	4.75	5.25	7.5						
5939	5939	320614	Trịnh Thị Thu Thuỷ	22/04/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	4.5	7.75	4.75						
5940	5940	320685	Phạm Ngọc Tú	25/12/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	6.0	6.75	5.25						
5941	5941	340001	Ngô Trường An	10/09/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	4.75	3.5	3.75						
5942	5942	340022	Vũ Khắc Bảo	25/07/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	0.25	2.75	3.0						
5943	5943	340027	Trần Thị Huyền Chân	25/09/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	2.25	7.75	4.25						
5944	5944	340028	Trần Lê Quỳnh Chi	05/11/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	2.0	5.25	3.5						
5945	5945	340031	Bùi Đức Cường	26/04/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	3.75	4.75	4.75						
5946	5946	340033	Phạm Thanh Duy	11/06/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	1.5	3.0	2.5						
5947	5947	340035	Vũ Thị Mỹ Duyên	02/01/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	3.75	6.0	4.25						
5948	5948	340037	Đoàn Thành Đạt	13/10/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	3.0	2.5	2.5						
5949	5949	340047	Vũ Anh Đức	08/09/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	1.5	3.5	3.5						
5950	5950	340060	Cao Hữu Hậu	18/12/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	2.5	3.25	4.75						
5951	5951	340069	Vũ Việt Hoàng	28/09/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	4.25	2.5	3.75						
5952	5952	340070	Bùi Thị Huệ	16/05/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	3.0	4.5	3.75						
5953	5953	340073	Nguyễn Mạnh Hùng	12/06/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	2.0	2.25	2.5						
5954	5954	340075	Nguyễn Ngọc Huy	17/10/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	1.0	2.5	5.0						
5955	5955	340078	Đồng Thị Ngọc Huyền	25/09/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	1.25	2.5	4.0						
5956	5956	340090	Cao Thị Quỳnh Hương	17/02/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	1.75	3.5	2.5						
5957	5957	340105	Vũ Thị Ngọc Lan	08/12/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	1.5	1.0	2.5						
5958	5958	340117	Nguyễn Tấn Lộc	17/08/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	1.25	2.25	2.0						
5959	5959	340135	Hoàng Khôi Nguyên	21/11/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	4.5	4.25	4.75						
5960	5960	340139	Nguyễn Thị Thanh Nhàn	14/04/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	3.75	5.5	3.25						
5961	5961	340147	Bùi Hoàng Phi	02/10/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Vắng thi									
5962	5962	340150	Bùi Xuân Hồng Phúc	09/12/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	4.25	3.75	3.75						
5963	5963	340153	Lưu Mai Phương	11/01/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	2.75	3.5	3.25						
5964	5964	340154	Đỗ Minh Quang	10/03/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	3.75	4.25	5.75						
5965	5965	340155	Ngô Văn Quang	25/12/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	3.0	4.5	6.75						
5966	5966	340158	Phạm Anh Quân	04/08/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	3.0	3.75	5.5						
5967	5967	340160	Phạm Văn Quân	08/04/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	4.0	4.5	7.5						
5968	5968	340163	Bùi Ngọc Quỳnh	31/05/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	1.75	3.25	2.75						
5969	5969	340164	Nguyễn Thị Tú Quỳnh	05/10/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	4.0	6.25	6.75						
5970	5970	340170	Trần Thị Phương Thảo	07/05/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	2.0	4.5	5.75						
5971	5971	340172	Trần Quốc Thắng	18/12/2008	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	3.5	4.5	5.0						
5972	5972	340179	Phạm Nhật Tiến	11/11/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	2.75	3.0	6.25						
5973	5973	340184	Phạm Thùy Trang	02/03/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	1.5	5.0	2.75						
5974	5974	340186	Vũ Thị Thuỳ Trang	02/09/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	2.75	4.25	4.5						
5975	5975	340189	Trịnh Thành Trung	15/10/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	2.0	1.0	2.25						
5976	5976	340196	Vũ Hà Anh Tuấn	15/08/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	2.0	2.75	1.0						
5977	5977	340200	Bùi Phương Vy	07/12/2009	Trường THCS Hòa Nghĩa	Bình thường	2.75	7.0	3.25						
5978	5978	080003	Vũ Thành An	30/11/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	1.75	5.25	4.0						
5979	5979	080005	Đào Quỳnh Anh	29/11/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	3.0	5.75	4.75						
5980	5980	080009	Đỗ Minh Anh	06/05/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	8.5	8.0	10.0						
5981	5981	080010	Giang Thị Minh Anh	03/01/2008	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	1.25	2.5	2.75						
5982	5982	080012	Lê Đức Anh	26/07/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	4.0	6.25	5.5						
5983	5983	080013	Lương Thị Phương Anh	24/09/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	8.5	8.5	9.0						
5984	5984	080016	Nguyễn Quỳnh Anh	27/10/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	8.25	8.5	5.5						
5985	5985	080018	Nguyễn Thế Anh	07/12/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	4.0	6.75	6.5						
5986	5986	080020	Nguyễn Thị Kim Anh	23/06/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	7.0	8.5	8.75						
5987	5987	080025	Phạm Quỳnh Anh	23/03/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	6.75	7.5	6.5						
5988	5988	080032	Thân Thị Trâm Anh	30/09/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	6.5	6.5	8.25						
5989	5989	080035	Vũ Đức Anh	10/06/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	7.75	8.25	8.0						
5990	5990	080038	Vũ Lan Anh	14/10/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	6.0	6.25	6.75						
5991	5991	080040	Vũ Nguyễn Việt Anh	14/07/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	6.0	5.75	5.5						
5992	5992	080045	Vũ Việt Anh	31/05/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	5.5	5.0	2.5						
5993	5993	080046	Vũ Việt Anh	07/07/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	2.5	5.0	5.5						
5994	5994	080047	Vũ Việt Anh	28/02/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	7.0	6.75	6.0						
5995	5995	080050	Nguyễn Văn Uyên Bá	24/06/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	5.25	6.5	5.25						
5996	5996	080054	Lương Gia Bảo	12/11/2008	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	2.0	5.75	3.75						
5997	5997	080056	Nguyễn Ngọc Bích	15/12/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	6.0	8.25	5.0						
5998	5998	080060	Vũ Đức Cảnh	23/10/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	4.25	5.75	4.25						
5999	5999	080067	Vũ Diệu Châu	16/11/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	8.25	8.5	6.25						
6000	6000	080068	Vũ Minh Châu	23/09/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	6.5	9.0	5.5						
6001	6001	080077	Đào Minh Chiến	16/05/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	1.25	6.0	2.75						
6002	6002	080079	Nguyễn Đức Chính	29/05/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	7.25	8.5	7.5						
6003	6003	080080	Nguyễn Xuân Chúc	02/01/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	5.5	8.5	6.75						
6004	6004	080083	Phạm Thành Công	20/02/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	6.75	7.75	6.5						
6005	6005	080086	Phạm Thiết Cương	17/02/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	7.25	8.25	7.0						
6006	6006	080088	Vũ Đức Cường	09/03/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	8.0	7.75	8.0						
6007	6007	080094	Nguyễn Hùng Dũng	11/06/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	6.75	7.5	3.25						
6008	6008	080100	Phùng Anh Dũng	27/12/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	6.0	6.0	6.25						
6009	6009	080102	Vũ Việt Dũng	29/07/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	4.75	5.75	6.25						
6010	6010	080111	Võ Thị Ngọc Duyên	11/11/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	4.75	8.0	6.0						
6011	6011	080112	Vũ Trọng Duyệt	19/05/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	4.5	7.75	5.5						
6012	6012	080118	Nguyễn Trường Dương	03/02/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	3.75	4.5	2.25						
6013	6013	080121	Trần Văn Dương	28/02/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	3.25	6.5	3.5						
6014	6014	080128	Phạm Tiến Đạt	25/11/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	4.75	5.5	5.25						
6015	6015	080130	Vũ Minh Đạt	30/06/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	4.25	7.25	8.75						
6016	6016	080131	Vũ Tiến Đạt	15/07/2008	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	2.75	6.0	2.75						
6017	6017	080134	Nguyễn Xuân Đỉnh	07/08/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	2.75	5.25	3.75						
6018	6018	080135	Vũ Nhật Sơn Đỉnh	24/05/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	4.0	7.5	4.75						
6019	6019	080136	Nguyễn Thị Tâm Đoan	25/11/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	5.25	9.0	6.75						
6020	6020	080137	Vũ Thành Đô	17/07/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	2.25	5.0	3.5						
6021	6021	080146	Trần Hương Giang	18/09/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	6.75	9.25	8.75						
6022	6022	080151	Nguyễn Thị Thanh Hà	11/09/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	5.5	7.25	5.0						
6023	6023	080153	Vũ Thị Thanh Hà	05/01/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	7.75	7.75	8.5						
6024	6024	080155	Nguyễn Đức Hải	05/10/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	5.5	7.0	6.0						
6025	6025	080157	Trần Đình Hải	17/05/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	8.5	8.25	7.75						
6026	6026	080158	Vũ Phạm Hoàng Hải	09/03/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	7.5	7.25	6.0						
6027	6027	080163	Lê Thị Minh Hằng	23/10/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	4.0	6.5	3.75						
6028	6028	080164	Nguyễn Thanh Hằng	22/10/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	8.5	8.25	8.75						
6029	6029	080166	Vũ Thúy Hằng	12/12/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	7.75	8.75	7.0						
6030	6030	080167	Cao Hải Hậu	08/08/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	4.25	7.25	4.75						
6031	6031	080171	Nguyễn Thế Hiển	20/07/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	5.25	7.0	5.5						
6032	6032	080172	Vũ Thế Hiển	27/05/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	6.5	7.0	5.75						
6033	6033	080180	Vũ Đức Trung Hiếu	07/01/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	6.25	7.5	6.75						
6034	6034	080181	Vũ Quang Hiếu	29/08/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	5.5	7.25	6.5						
6035	6035	080182	Vũ Trọng Hiếu	15/10/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	5.0	5.5	3.5						
6036	6036	080185	Ngô Thị Diệu Hoa	06/09/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	1.25	4.5	4.0						
6037	6037	080187	Vũ An Hòa	09/02/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	7.75	8.75	9.25						
6038	6038	080192	Nguyễn Thị Hồng	27/08/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	3.5	7.5	2.75						
6039	6039	080194	Phạm Thị Kim Huệ	23/02/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	5.0	6.25	3.0						
6040	6040	080197	Phạm Vũ Hùng	21/02/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	8.0	8.75	9.75						
6041	6041	080200	Lương Gia Huy	15/04/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	4.75	6.25	6.25						
6042	6042	080203	Vũ Quang Huy	24/08/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	2.75	5.25	3.5						
6043	6043	080209	Nguyễn Thế Hưng	20/10/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	6.0	7.75	5.75						
6044	6044	080211	Phạm Huy Hưng	03/08/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	6.25	6.25	5.25						
6045	6045	080213	Phạm Quỳnh Hương	18/01/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	7.75	8.5	6.75						
6046	6046	080215	Vũ Diệu Hương	15/02/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	7.25	8.75	8.5						
6047	6047	080218	Trần Thu Hường	15/06/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	5.25	7.5	7.75						
6048	6048	080221	Hà Lê Thụy Khanh	12/08/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	5.0	7.25	8.5						
6049	6049	080225	Lương Nam Khánh	23/07/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	8.5	7.75	9.5						
6050	6050	080230	Nguyễn Thành Khoa	31/03/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	7.5	8.0	7.0						
6051	6051	080231	Vũ Quang Khoát	06/06/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	4.75	6.0	2.75						
6052	6052	080239	Vũ Xuân Kiên	25/07/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	0.5	4.5	5.0						
6053	6053	080241	Hà Tuấn Kiệt	13/02/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	5.75	6.75	5.0						
6054	6054	080242	Phạm Tuấn Kiệt	06/10/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	6.0	7.5	7.25						
6055	6055	080245	Nguyễn Thị Thu Lan	30/10/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	4.5	8.0	6.0						
6056	6056	080258	Phạm Thị Khánh Linh	28/08/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	6.0	6.25	7.75						
6057	6057	080261	Trần Hà Linh	20/08/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	6.75	7.25	5.5						
6058	6058	080263	Vũ Diệu Linh	14/01/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	7.0	7.0	6.25						
6059	6059	080266	Vũ Thùy Linh	08/05/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	7.5	8.75	7.0						
6060	6060	080267	Vũ Thùy Linh	17/01/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	5.75	7.75	7.5						
6061	6061	080271	Trần Văn Long	03/08/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	6.25	7.75	4.5						
6062	6062	080273	Vũ Duy Luân	28/12/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	6.75	7.0	3.5						
6063	6063	080276	Lương Thị Khánh Ly	30/04/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	7.75	9.25	8.5						
6064	6064	080279	Đoàn Phương Mai	20/08/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	6.5	6.75	8.5						
6065	6065	080283	Phạm Ngọc Mai	04/05/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	4.25	7.75	7.75						
6066	6066	080286	Vũ Đinh Ngọc Mai	07/08/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	6.25	7.75	6.25						
6067	6067	080287	Vũ Hiền Mai	03/12/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	3.25	7.25	3.25						
6068	6068	080288	Hà Đức Mạnh	07/07/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	4.25	8.0	5.75						
6069	6069	080290	Đào Thu Minh	03/01/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	7.75	6.75	7.5						
6070	6070	080292	Nguyễn Duy Minh	21/01/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	8.25	7.25	7.5						
6071	6071	080295	Vũ Tuệ Minh	07/11/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	6.5	5.75	5.75						
6072	6072	080296	Vũ Văn Minh	08/04/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	1.75	3.25	2.75						
6073	6073	080299	Hà Thị Trà My	02/09/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	1.5	3.0	2.0						
6074	6074	080302	Lê Hải Nam	05/09/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	4.5	6.25	5.5						
6075	6075	080305	Nguyễn Hoài Nam	31/03/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	8.0	6.75	9.5						
6076	6076	080311	Hà Bích Ngân	25/09/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	5.5	8.0	7.75						
6077	6077	080312	Vũ Thị Ngân	06/05/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	6.5	6.25	7.75						
6078	6078	080317	Lương Thế Ngọc	24/08/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	7.5	6.0	7.75						
6079	6079	080322	Vũ Minh Ngọc	17/11/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	6.5	7.5	5.75						
6080	6080	080324	Nguyễn Thị Ánh Nguyệt	13/03/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	4.25	6.25	5.75						
6081	6081	080327	Nguyễn Thanh Nhàn	19/11/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	6.25	7.75	6.75						
6082	6082	080333	Đoàn Thị Hồng Nhi	15/07/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	3.75	7.75	5.0						
6083	6083	080334	Lương Lan Nhi	04/04/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	8.0	9.0	8.5						
6084	6084	080336	Nguyễn Yến Nhi	02/06/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	7.5	8.5	6.25						
6085	6085	080338	Vũ Hà Nhi	16/10/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	7.25	8.75	7.0						
6086	6086	080342	Vũ Thị Hồng Nhung	14/02/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	6.25	7.0	8.75						
6087	6087	080346	Vũ Tâm Như	02/05/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	7.5	7.75	7.75						
6088	6088	080347	Bùi Thị Ninh	24/11/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	6.0	7.5	5.5						
6089	6089	080349	Nguyễn Anh Phi	03/01/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	7.25	6.0	5.75						
6090	6090	080350	Đào Viết Phong	19/11/2008	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	3.75	5.5	5.0						
6091	6091	080356	Giang Thị Phúc	23/08/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	5.75	9.25	8.25						
6092	6092	080357	Nguyễn Thành Phúc	12/04/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	2.25	4.25	3.25						
6093	6093	080361	Lê Hoài Phương	24/07/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	7.75	5.5	6.75						
6094	6094	080363	Nguyễn Hiểu Phương	13/11/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	8.5	8.75	8.75						
6095	6095	080376	Trần Thị Minh Phương	30/03/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	5.75	6.75	6.75						
6096	6096	080377	Vũ Bích Phương	02/02/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	6.0	7.75	6.25						
6097	6097	080386	Nguyễn Hồng Quân	06/12/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	7.5	8.5	6.0						
6098	6098	080389	Nguyễn Thị Hồng Quyên	30/09/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	4.75	7.5	5.0						
6099	6099	080396	Lương Hoàng Sang	08/01/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	1.0	4.5	5.0						
6100	6100	080399	Đào Kim Sinh	09/08/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	4.0	7.75	5.0						
6101	6101	080405	Lương Ngọc Sự	12/11/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	4.25	7.25	7.25						
6102	6102	080408	Vũ Thành Tài	28/10/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	7.0	7.5	8.25						
6103	6103	080411	Dương Minh Tâm	22/09/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	7.5	8.75	7.5						
6104	6104	080413	Nguyễn Thành Tân	26/05/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	5.5	6.25	4.25						
6105	6105	080414	Đào Duy Thái	04/05/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Đình chỉ									
6106	6106	080421	Lê Minh Thành	24/03/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	6.0	7.0	3.5						
6107	6107	080423	Ngô Tuấn Thành	09/03/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	3.75	6.25	3.75						
6108	6108	080424	Nguyễn Công Thành	15/09/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	5.25	6.5	6.25						
6109	6109	080427	Vũ Công Thành	04/12/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	1.0	5.75	2.5						
6110	6110	080430	Nguyễn Thị Thanh Thảo	29/08/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	6.75	8.5	7.25						
6111	6111	080432	Phạm Thanh Thảo	05/10/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	6.0	7.75	6.75						
6112	6112	080436	Vũ Đức Thắng	24/07/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	8.0	7.75	9.0						
6113	6113	080438	Vũ Văn Thắng	28/05/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	1.0	4.0	5.0						
6114	6114	080445	Vũ Minh Thơ	27/03/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	7.0	7.25	4.5						
6115	6115	080446	Vũ Nguyễn Anh Thơ	09/12/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	7.0	8.25	4.5						
6116	6116	080447	Vũ Thị Anh Thơ	26/05/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	7.5	8.25	6.0						
6117	6117	080454	Phạm Hòa Thuận	30/07/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	7.25	8.5	9.25						
6118	6118	080468	Hà Minh Thư	01/08/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	5.0	7.25	4.75						
6119	6119	080471	Nguyễn Minh Thư	31/05/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	6.25	6.25	5.25						
6120	6120	080472	Nguyễn Vũ Anh Thư	24/10/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	6.25	8.25	5.75						
6121	6121	080475	Vũ Anh Thư	08/06/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	8.25	8.25	8.75						
6122	6122	080476	Vũ Anh Thư	24/10/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	3.5	7.0	6.25						
6123	6123	080477	Vũ Nguyễn Anh Thư	04/12/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	3.0	7.25	5.0						
6124	6124	080482	Trần Thuỷ Tiên	01/11/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	7.5	8.75	7.25						
6125	6125	080486	Vũ Mạnh Tiến	07/03/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	7.75	8.25	8.75						
6126	6126	080494	Nguyễn Thu Trang	26/09/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	4.25	8.0	8.25						
6127	6127	080497	Phạm Thị Hà Trang	10/12/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	7.5	8.25	8.75						
6128	6128	080498	Phạm Thị Thu Trang	25/03/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	7.5	8.5	5.5						
6129	6129	080502	Vũ Phạm Vân Trang	14/12/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	3.25	7.0	5.5						
6130	6130	080503	Vũ Quỳnh Trang	01/10/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	2.5	6.75	5.5						
6131	6131	080505	Vũ Minh Trí	16/09/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	7.25	8.0	4.75						
6132	6132	080506	Trần Văn Trụ	05/06/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	5.75	6.75	7.5						
6133	6133	080507	Hoa Thanh Trúc	23/09/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	4.5	6.5	8.5						
6134	6134	080511	Nguyễn Quốc Trung	25/09/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	4.5	5.5	2.5						
6135	6135	080515	Trần Nguyễn Đức Trung	22/09/2008	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	0.5	3.25	3.0						
6136	6136	080517	Vũ Hồng Trung	23/03/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	5.25	8.0	6.0						
6137	6137	080523	Trần Văn Tú	20/04/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	3.0	5.75	3.25						
6138	6138	080528	Vũ Lâm Đức Tuấn	20/07/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	6.5	6.5	7.0						
6139	6139	080537	Trần Thế Uy	03/10/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	6.5	5.75	3.5						
6140	6140	080542	Lương Khánh Vân	28/04/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	7.5	8.25	7.25						
6141	6141	080551	Vũ Quang Vinh	12/08/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	5.25	6.75	3.5						
6142	6142	080555	Phạm Long Vũ	22/02/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	7.25	8.75	9.0						
6143	6143	080557	Vũ Thảo Vy	13/04/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	7.75	8.75	9.0						
6144	6144	080558	Nguyễn Tuấn Vỹ	19/05/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	4.75	8.0	3.75						
6145	6145	080562	Nguyễn Thị Hải Yến	01/07/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	7.75	6.75	5.5						
6146	6146	080564	Phạm Hải Yến	01/02/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	3.0	6.5	5.25						
6147	6147	080567	Vũ Hải Yến	23/03/2009	Trường THCS Hùng Thắng	Bình thường	7.0	8.25	6.5						
6148	6148	010023	Đào Phương Anh	13/01/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	7.5	8.75	8.25						
6149	6149	010044	Hà Phương Anh	05/11/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	7.0	8.75	4.75						
6150	6150	010117	Trần Tuấn Anh	23/07/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	8.25	7.75	3.5						
6151	6151	010139	Nguyễn Gia Bảo	13/10/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	6.75	7.25	7.0						
6152	6152	010218	Vũ Huyền Diệu	20/12/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	7.75	9.25	6.25						
6153	6153	010292	Nguyễn Việt Hồng Đăng	06/09/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	6.75	8.0	5.25						
6154	6154	010305	Lương Anh Đức	06/10/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	8.0	8.5	7.25						
6155	6155	010310	Nguyễn Chung Đức	17/05/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	6.75	8.5	7.0						
6156	6156	010396	Vũ Minh Hiệp	24/10/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	8.25	8.0	6.5						
6157	6157	010431	Đào Huy Hoàng	03/02/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	6.75	8.75	2.5						
6158	6158	010432	Lê Vũ Huy Hoàng	04/04/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	8.25	8.75	6.25						
6159	6159	010457	Nguyễn Tuấn Hùng	06/06/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	8.25	8.75	6.5						
6160	6160	010464	Đoàn Tiến Huy	17/10/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	8.25	8.75	8.75						
6161	6161	010516	Quách Tuấn Khanh	22/07/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	7.5	8.0	7.5						
6162	6162	010519	Đỗ Ngọc Khánh	24/10/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	8.25	7.75	5.0						
6163	6163	010528	Phạm Gia Khánh	21/07/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	7.5	9.0	9.75						
6164	6164	010533	Vũ Ngọc Khánh	03/10/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	7.0	8.5	8.75						
6165	6165	010538	Vũ Tấn Khoa	25/08/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	7.25	6.25	6.5						
6166	6166	010540	Vũ Ngọc Minh Khôi	11/02/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	9.25	8.5	9.25	Toán học chuyên	2.25			Tiếng Anh điều kiện	5.6
6167	6167	010544	Nguyễn Trung Kiên	16/01/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	7.0	7.25	7.25						
6168	6168	010658	Nguyễn Trung Long	13/07/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	7.75	9.25	7.5						
6169	6169	010703	Hoàng Văn Minh	26/03/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	9.0	8.25	5.5						
6170	6170	010719	Nguyễn Quang Minh	07/09/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	8.0	7.25	7.25						
6171	6171	010731	Trân Nhật Minh	25/12/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	9.0	8.0	4.5						
6172	6172	010747	Nguyễn Hà My	30/10/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	7.25	8.75	9.25						
6173	6173	010824	Đỗ Long Nhật	13/04/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	7.75	8.5	5.0						
6174	6174	010837	Lê Thị Bảo Nhi	16/10/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	8.25	8.0	7.75						
6175	6175	010923	Nguyễn Huy Quyết	03/12/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	7.75	8.5	6.0						
6176	6176	011014	Đỗ Hoài Thu	11/08/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	7.25	8.75	8.75						
6177	6177	011113	Nguyễn Quốc Tuấn	16/01/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	8.5	8.25	7.0						
6178	6178	011156	Phạm Hữu Việt	04/12/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	7.5	8.5	5.75						
6179	6179	011163	Phạm Thành Vinh	28/08/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	8.25	8.25	7.5						
6180	6180	011169	Nguyễn Hoàng Vũ	10/11/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	8.25	9.25	7.25						
6181	6181	011186	Nguyễn Như Ý	16/12/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	7.75	8.0	7.0						
6182	6182	011205	Nguyễn Ngọc Diệp	29/01/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	8.25	8.5	7.75	Tiếng Nhật chuyên	6.35			Tiếng Anh điều kiện	4.0
6183	6183	040046	Phan Tiến Dũng	25/08/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	6.75	8.0	4.25						
6184	6184	110004	Lương Thu An	06/10/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	8.25	8.75	7.5						
6185	6185	110007	Nguyễn Thu An	04/05/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	8.25	8.0	7.25	Toán học chuyên	1.25			Tiếng Anh điều kiện	2.8
6186	6186	110009	Trần Vũ Thiên An	07/10/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	9.25	8.0	8.0						
6187	6187	110011	Bùi Lê Hùng Anh	20/11/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	8.0	8.5	9.75						
6188	6188	110016	Bùi Quốc Anh	02/05/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	9.0	9.0	9.75						
6189	6189	110018	Đàm Mỹ Anh	11/05/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	8.25	9.0	9.25						
6190	6190	110019	Đào Tuấn Anh	02/08/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	7.25	8.25	7.5						
6191	6191	110021	Đỗ Nguyễn Minh Anh	23/10/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	8.25	9.25	9.5						
6192	6192	110043	Nguyễn Quỳnh Anh	12/04/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	8.25	8.25	5.0						
6193	6193	110045	Nguyễn Việt Anh	06/02/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	8.25	8.25	9.5						
6194	6194	110052	Trần Châu Anh	15/09/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	7.75	8.0	8.75						
6195	6195	110055	Trần Phương Anh	09/07/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	8.25	7.5	5.75						
6196	6196	110057	Võ Tùng Anh	18/12/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	9.25	8.25	8.25						
6197	6197	110109	Phan Phương Chi	10/11/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	8.0	8.5	6.75						
6198	6198	110111	Nguyễn Kim Chung	08/03/2009	Trường THCS Hùng Vương	Vắng thi									
6199	6199	110121	Đinh Vũ Quang Dũng	04/10/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	7.0	8.0	6.0						
6200	6200	110125	Phạm Đức Dũng	17/05/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	8.25	9.25	9.0						
6201	6201	110127	Vũ Anh Dũng	18/05/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	7.75	8.75	7.25						
6202	6202	110133	Nguyễn Đoàn Khánh Duy	09/07/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	9.25	9.0	9.75						
6203	6203	110134	Nguyễn Trọng Duy	21/03/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	9.0	9.0	9.5						
6204	6204	110138	Nguyễn Hà Duyên	25/12/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	7.75	8.75	6.25						
6205	6205	110139	Vũ Văn Dự	25/05/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	7.5	8.25	8.25						
6206	6206	110147	Nguyễn Tùng Dương	10/04/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	9.25	9.0	9.5						
6207	6207	110149	Nguyễn Xuân Tùng Dương	08/09/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	7.5	8.25	7.5						
6208	6208	110150	Phạm Đức Dương	22/01/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	8.75	8.25	10.0						
6209	6209	110154	Võ Nguyễn Tùng Dương	22/08/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	9.25	7.5	9.25						
6210	6210	110176	Phạm Mạnh Đức	02/07/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	8.0	8.5	9.0						
6211	6211	110180	Phạm Thị Yến Giang	17/10/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	7.75	8.25	6.25						
6212	6212	110195	Nguyễn Viết Hào	28/01/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	8.75	7.75	7.75						
6213	6213	110199	Trương Minh Hằng	03/04/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	6.25	9.0	9.25						
6214	6214	110213	Nguyễn Trung Hiếu	29/12/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	8.5	7.75	7.0						
6215	6215	110220	Nguyễn Quang Hoàn	04/07/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	8.25	8.5	7.75						
6216	6216	110235	Nguyễn Gia Huy	10/12/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	7.75	9.0	9.25						
6217	6217	110236	Phạm Gia Huy	07/11/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	6.25	8.0	6.25						
6218	6218	110238	Vũ Giang Huy	15/04/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	8.5	9.0	8.75	Tiếng Anh chuyên	1.8			Tiếng Anh điều kiện	7.0
6219	6219	110241	Nguyễn Thanh Huyền	20/11/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	8.5	8.0	8.5						
6220	6220	110249	Mai Quang Hưng	28/11/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	8.75	8.25	7.75						
6221	6221	110253	Vũ Thái Hưng	24/08/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	9.0	7.5	9.5						
6222	6222	110257	Nguyễn Thu Hương	03/10/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	8.25	8.5	8.25						
6223	6223	110259	Vũ Minh Hương	30/11/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	8.25	9.0	8.0						
6224	6224	110277	Nguyễn Trọng Anh Khoa	01/11/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	8.75	9.0	9.5						
6225	6225	110313	Nguyễn Bùi Khánh Linh	02/05/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	7.0	8.5	6.75						
6226	6226	110318	Nguyễn Thùy Linh	11/02/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	7.75	9.0	8.75						
6227	6227	110325	Phan Thanh Thảo Linh	20/12/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	9.25	9.25	7.75						
6228	6228	110339	Nguyễn Ngọc Khánh Ly	22/02/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	8.75	9.0	9.5						
6229	6229	110341	Đỗ Hiền Mai	14/12/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	8.5	8.75	9.75						
6230	6230	110342	Ngô Thanh Mai	21/08/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	8.75	8.25	9.25						
6231	6231	110343	Nguyễn Hiền Mai	25/05/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	8.5	8.25	8.25						
6232	6232	110344	Nguyễn Ngọc Mai	18/08/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	8.25	8.5	7.25						
6233	6233	110361	Nguyễn Hiểu Minh	20/01/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	8.25	9.0	9.25						
6234	6234	110367	Nguyễn Quang Nhật Minh	02/04/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	8.25	9.25	7.25						
6235	6235	110371	Nguyễn Tuấn Bình Minh	01/09/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	8.0	9.0	9.5						
6236	6236	110376	Trần Cao Thái Minh	26/10/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	7.5	7.75	8.5						
6237	6237	110379	Vũ Hải Minh	18/02/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	9.25	8.75	9.5						
6238	6238	110388	Đào Duy Nam	08/07/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	9.25	8.25	9.0						
6239	6239	110401	Nguyễn Diệu Ngà	16/04/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	9.0	8.75	9.25						
6240	6240	110406	Hoàng Thị Kim Ngân	09/07/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	7.5	7.75	6.5						
6241	6241	110407	Nguyễn Thị Thúy Ngân	07/10/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	7.75	8.5	8.25						
6242	6242	110409	Phan Thu Ngân	03/03/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	8.5	8.25	9.5						
6243	6243	110414	Đỗ Bảo Ngọc	24/08/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	8.5	8.0	8.5						
6244	6244	110421	Nguyễn Khánh Ngọc	03/10/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	9.75	9.0	9.25	Toán học chuyên	5.0			Tiếng Anh điều kiện	6.6
6245	6245	110422	Nguyễn Lê Bảo Ngọc	13/04/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	7.25	8.5	7.25						
6246	6246	110424	Phạm Bích Ngọc	23/07/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	8.25	8.25	7.5						
6247	6247	110426	Phan Minh Ngọc	03/11/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	8.5	8.5	9.5						
6248	6248	110429	Trần Thị Minh Ngọc	14/09/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	6.25	7.5	3.75						
6249	6249	110431	Đồng Xuân Nguyên	10/05/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	8.25	8.25	9.25						
6250	6250	110448	Mai Phương Nhi	16/04/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	8.0	8.5	9.5						
6251	6251	110454	Nguyễn Uyên Nhi	23/10/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	8.25	8.5	8.5	Địa lý chuyên	2.75			Tiếng Anh điều kiện	5.8
6252	6252	110457	Thái Quỳnh Nhi	21/07/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	8.0	8.75	8.0						
6253	6253	110463	Trần Hồng Nhung	03/01/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	7.75	8.5	6.0						
6254	6254	110468	Nguyễn Anh Phong	17/12/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	9.25	7.5	9.0						
6255	6255	110486	Phạm Nguyễn Hà Phương	06/08/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	9.25	8.75	9.25						
6256	6256	110488	Phạm Thu Phương	22/01/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	8.0	8.25	6.75						
6257	6257	110497	Nguyễn Minh Quân	23/03/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	8.0	9.25	9.0						
6258	6258	110506	Nguyễn Ngọc Quỳnh	30/12/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	6.25	8.0	5.25						
6259	6259	110509	Vũ Như Quỳnh	22/11/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	8.25	9.0	9.25						
6260	6260	110510	Vũ Như Quỳnh	04/10/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	8.25	8.0	8.0						
6261	6261	110516	Trần Minh Sơn	25/05/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	8.75	7.75	8.5	Hóa học chuyên	5.45			Tiếng Anh điều kiện	4.0
6262	6262	110519	Nguyễn Thanh Tâm	19/02/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	7.25	8.5	6.75						
6263	6263	110521	Vũ Minh Tâm	23/11/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	8.25	8.25	8.5						
6264	6264	110523	Nguyễn Minh Tân	06/03/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	9.25	8.0	9.25						
6265	6265	110524	Lê Xuân Thái	07/02/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	9.0	8.25	6.25						
6266	6266	110526	Phạm Đăng Duy Thái	21/03/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	8.25	8.75	9.25	Tiếng Anh chuyên	5.45			Tiếng Anh điều kiện	8.2
6267	6267	110531	Trần Hải Thanh	26/06/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	9.25	8.75	9.5						
6268	6268	110547	Vũ Phương Thảo	08/12/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	8.25	8.75	9.0						
6269	6269	110549	Phạm Khánh Thi	25/01/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	8.25	9.25	8.75						
6270	6270	110556	Phạm Đức Thịnh	28/01/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	7.75	8.0	7.75						
6271	6271	110561	Hoàng Đức Thuận	22/01/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	8.0	8.75	6.5						
6272	6272	110562	Nguyễn Minh Thuận	16/08/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	9.25	9.25	7.5						
6273	6273	110563	Bùi Minh Thùy	17/08/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	8.5	9.25	9.25						
6274	6274	110569	Mai Thị Anh Thư	17/01/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	7.25	9.0	9.75	Ngữ Văn chuyên	5.25	Tiếng Anh chuyên	1.5	Tiếng Anh điều kiện	7.8
6275	6275	110578	Nguyễn Minh Tiên	18/07/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	9.5	9.0	8.75	Toán học chuyên	2.5			Tiếng Anh điều kiện	5.2
6276	6276	110581	Nguyễn Thị Ngọc Tin	17/04/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	8.5	8.75	7.5						
6277	6277	110582	Nguyễn Đình Toàn	13/11/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	8.25	8.75	8.25						
6278	6278	110584	Hoàng Thu Trang	07/09/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	8.25	8.5	8.0						
6279	6279	110597	Nguyễn Ngọc Bảo Trâm	20/08/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	7.75	9.0	9.5						
6280	6280	110600	Bùi Đức Trí	10/07/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	5.75	6.75	5.25						
6281	6281	110604	Nguyễn Văn Trường	10/04/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	8.5	8.75	8.25						
6282	6282	110618	Nguyễn Thu Uyên	29/01/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	7.5	8.25	7.5						
6283	6283	110621	Nguyễn Đức Văn	06/01/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	8.25	9.0	9.25						
6284	6284	110624	Trần Thị Thanh Vân	03/04/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	8.5	9.0	9.25						
6285	6285	110626	Bùi Đức Việt	01/08/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	9.25	8.75	9.5						
6286	6286	110639	Nguyễn Vũ Hà Vy	12/06/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	8.25	9.0	7.0						
6287	6287	110640	Phạm Đỗ Tường Vy	09/07/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	8.25	8.75	8.0						
6288	6288	110642	Phạm Thị Khánh Vy	04/12/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	7.75	8.25	8.25						
6289	6289	110649	Trần Thế Đạt	26/09/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	8.0	7.75	10.0	Tiếng Nhật chuyên	7.93			Tiếng Anh điều kiện	6.0
6290	6290	130689	Đỗ Đức Tú	21/10/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	7.0	7.75	4.25						
6291	6291	170090	Nguyễn Vũ Duy Anh	07/01/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	9.25	9.0	9.5	Tiếng Anh chuyên	2.7			Tiếng Anh điều kiện	6.8
6292	6292	170311	Nguyễn Minh Đăng	27/08/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	9.25	8.75	9.75	Tiếng Anh chuyên	5.7			Tiếng Anh điều kiện	8.8
6293	6293	200026	Đỗ Hà Anh	23/01/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	5.5	8.5	5.75						
6294	6294	200075	Nguyễn Quỳnh Anh	12/06/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	6.0	8.5	5.75						
6295	6295	200089	Nguyễn Việt Anh	04/08/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	5.25	8.25	5.25						
6296	6296	200091	Phạm Đức Anh	04/11/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	7.75	6.75	6.5						
6297	6297	200097	Phạm Thị Phương Anh	02/06/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	5.0	8.25	6.0						
6298	6298	200111	Trần Thị Vân Anh	23/10/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	6.25	9.25	7.25						
6299	6299	200140	Vũ Gia Bảo	26/07/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	6.5	7.5	4.5						
6300	6300	200290	Nguyễn Khánh Châu Giang	05/10/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	7.5	7.0	7.25						
6301	6301	200293	Nguyễn Trà Giang	29/08/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	5.75	6.75	5.5						
6302	6302	200375	Nguyễn Thị Hồng	01/02/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	8.25	8.25	7.0						
6303	6303	200406	Hồ Khánh Huyền	04/09/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	7.25	8.25	5.0						
6304	6304	200459	Hoàng Gia Bảo Khang	13/12/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	7.25	7.75	8.5						
6305	6305	200493	Nguyễn Minh Khuê	15/10/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	7.5	8.5	7.75						
6306	6306	200585	Phạm Phương Linh	12/10/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	6.75	8.25	4.75						
6307	6307	200625	Lâm Phương Luyên	23/10/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	6.5	8.5	4.75						
6308	6308	200670	Nguyễn Công Minh	11/08/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	8.0	7.75	3.5						
6309	6309	200694	Nguyễn Hà My	09/10/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	7.75	8.25	7.25						
6310	6310	200722	Phan Thanh Bảo Nam	17/03/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	7.5	8.0	6.5						
6311	6311	200738	Trần Đỗ Hoàng Ngân	10/04/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	6.5	8.5	9.0						
6312	6312	200747	Đỗ Minh Ngọc	09/10/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	6.5	8.25	5.5						
6313	6313	200749	Hoàng Thị Bích Ngọc	21/07/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	5.0	8.25	4.5						
6314	6314	200854	Đỗ Hà Phương	24/04/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	6.0	8.75	6.5						
6315	6315	200877	Vũ Hà Phương	12/06/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	6.75	8.75	8.0						
6316	6316	200927	Nguyễn Phú Sáng	23/08/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	6.75	7.5	6.75						
6317	6317	200962	Phạm Đình Thanh	24/03/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	6.0	6.25	6.25						
6318	6318	201082	Vũ Thị Huyền Trang	12/10/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	7.5	8.0	5.25						
6319	6319	201196	Đoàn Khánh Vy	30/03/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	4.75	8.25	4.75						
6320	6320	201233	Trần Hải Yến	23/12/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	5.0	6.75	5.25						
6321	6321	230101	Vũ Quang Dũng	21/08/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	9.0	8.0	8.0						
6322	6322	290374	Lương Thùy Linh	18/03/2009	Trường THCS Hùng Vương	Bình thường	8.25	9.0	9.0						
6323	6323	010557	Đồng Thị Ngọc Lan	22/07/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	8.0	7.75	5.5						
6324	6324	060320	Nguyễn Thị Hồng Nhung	24/04/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	5.0	3.25	4.0						
6325	6325	090058	Phạm Thị Hồng Ánh	03/05/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	7.75	8.0	9.5						
6326	6326	100035	Ngô Thị Minh Anh	19/03/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	6.5	8.0	8.5						
6327	6327	100107	Nguyễn Thị Kim Chi	24/09/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	7.25	8.0	7.25						
6328	6328	100373	Phạm Nhật Minh	04/08/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	8.75	8.5	9.5						
6329	6329	100426	Đào Thị Hạnh Nguyên	02/01/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	7.75	8.0	8.0						
6330	6330	140366	Phạm Ngọc Huyền	08/09/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	7.75	8.0	7.75	Ngữ Văn chuyên	5.75			Tiếng Anh điều kiện	3.8
6331	6331	160003	Đồng Thị Thúy An	02/12/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	8.5	8.5	8.5						
6332	6332	160012	Bùi Phương Anh	30/09/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	8.0	7.0	6.0						
6333	6333	160015	Đào Mai Anh	29/03/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	5.0	7.5	2.5						
6334	6334	160018	Đặng Thị Minh Anh	20/04/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	7.75	6.75	4.5						
6335	6335	160021	Đỗ Hoàng Tuấn Anh	19/12/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	3.75	7.5	4.5						
6336	6336	160023	Đỗ Ngọc Bảo Anh	20/11/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	2.75	7.0	2.5						
6337	6337	160029	Lê Đức Anh	04/10/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	5.0	5.25	5.25						
6338	6338	160037	Ngô Phương Anh	25/01/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	8.25	8.5	9.25						
6339	6339	160041	Nguyễn Hải Anh	14/11/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	6.25	8.25	8.25						
6340	6340	160053	Nguyễn Thị Phương Anh	13/11/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	5.0	7.5	5.75						
6341	6341	160066	Phạm Quốc Anh	13/09/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	5.5	5.0	4.0						
6342	6342	160069	Phạm Thị Quỳnh Anh	03/03/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	6.5	7.5	9.0						
6343	6343	160076	Trần Minh Anh	02/12/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	4.0	6.5	5.75						
6344	6344	160078	Trần Phạm Trâm Anh	23/08/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	8.0	8.5	9.5						
6345	6345	160081	Trần Thị Kim Anh	19/12/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	6.75	7.25	6.0						
6346	6346	160086	Trần Văn Công Anh	01/11/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	5.25	5.75	5.0						
6347	6347	160127	Đỗ Minh Châu	25/09/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	6.75	6.5	8.0						
6348	6348	160134	Đồng Ngọc Linh Chi	06/11/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	7.25	8.75	8.75						
6349	6349	160143	Phạm Phương Chi	05/10/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	6.5	5.5	7.75						
6350	6350	160147	Phạm Danh Thành Công	30/04/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	8.25	8.75	8.75						
6351	6351	160153	Nguyễn Ngọc Diệp	24/08/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	5.5	8.5	7.5						
6352	6352	160156	Đỗ Thị Thùy Dung	15/12/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	7.75	8.0	7.75						
6353	6353	160163	Nguyễn Anh Dũng	28/09/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	3.5	7.0	4.25						
6354	6354	160169	Trịnh Tiến Dũng	02/10/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	3.25	7.5	5.25						
6355	6355	160173	Trịnh Phương Duyên	16/09/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	6.75	9.0	9.25						
6356	6356	160178	Đỗ Thùy Dương	21/10/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	7.5	5.0	5.0						
6357	6357	160181	Nguyễn Thuỳ Dương	20/07/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	7.5	7.75	4.25						
6358	6358	160190	Đồng Na Đan	28/05/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	7.0	5.5	3.0						
6359	6359	160191	Nguyễn Hải Đan	21/09/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	4.75	7.25	6.0						
6360	6360	160201	Nguyễn Tiến Đạt	28/09/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	6.5	6.75	5.25						
6361	6361	160207	Trần Thành Đạt	01/02/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	7.0	6.5	7.5						
6362	6362	160213	Phạm Hải Đăng	01/01/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	8.0	7.0	7.75						
6363	6363	160214	Trần Hải Đăng	09/08/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	6.25	5.5	3.25						
6364	6364	160219	Trần Mạnh Đức	01/08/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	5.75	3.5	4.5						
6365	6365	160220	Trịnh Minh Đức	03/05/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	8.75	8.0	8.5						
6366	6366	160264	Phạm Trung Hiếu	11/11/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	5.0	5.75	3.0						
6367	6367	160275	Bùi Trung Hoàng	18/02/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	3.25	6.0	2.75						
6368	6368	160277	Lê Huy Hoàng	28/07/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	6.5	6.5	6.0						
6369	6369	160283	Quách Đàm Hoàng	18/12/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	7.5	5.75	6.25						
6370	6370	160287	Nguyễn Thị Hồng	07/11/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	6.25	7.25	7.75						
6371	6371	160298	Đồng Gia Huy	31/05/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	5.0	6.0	3.25						
6372	6372	160299	Lê Bá Nhật Huy	05/07/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	6.75	7.25	9.25						
6373	6373	160313	Đặng Văn Hưng	30/11/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	6.75	6.75	6.5						
6374	6374	160315	Hoàng Gia Hưng	27/11/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	5.25	6.75	9.0						
6375	6375	160319	Nguyễn Tân Hưng	21/09/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	7.75	5.0	6.25						
6376	6376	160323	Phạm Quang Hưng	26/03/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	1.75	6.5	1.75						
6377	6377	160325	Phạm Tuấn Hưng	08/01/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	7.25	6.75	5.25						
6378	6378	160329	Ngô Thị Mai Hương	23/05/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	7.0	8.25	7.5						
6379	6379	160331	Trần Diệu Hương	06/05/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	7.5	8.25	8.75						
6380	6380	160332	Trịnh Lan Hương	27/05/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	6.0	8.0	9.25						
6381	6381	160335	Nguyễn An Khang	11/09/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	7.0	4.5	4.25						
6382	6382	160337	Phạm An Khang	09/09/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	5.0	7.75	6.25						
6383	6383	160338	Trịnh Bảo Khanh	15/12/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	3.75	6.5	5.0						
6384	6384	160348	Phạm Thị Ngọc Khánh	07/05/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	9.5	8.5	9.75						
6385	6385	160352	Trần Nam Khánh	14/10/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	6.25	7.75	7.5						
6386	6386	160354	Trần Quang Khánh	19/09/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	5.0	5.25	6.25						
6387	6387	160355	Trần Thị Vân Khánh	06/07/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	7.75	7.25	9.25						
6388	6388	160356	Trần Vân Khánh	03/12/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	1.75	6.0	5.5						
6389	6389	160364	Đỗ Phong Kiệt	05/10/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	7.0	7.75	5.75						
6390	6390	160383	Đào Gia Linh	02/05/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	7.5	7.0	5.25						
6391	6391	160386	Đỗ Diệu Linh	02/02/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	8.0	8.5	9.5						
6392	6392	160404	Phạm Hà Linh	29/10/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	4.5	5.0	5.75						
6393	6393	160406	Phạm Lưu Linh	25/05/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	6.75	8.25	8.5						
6394	6394	160407	Phạm Phương Linh	01/12/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	3.75	8.0	6.5						
6395	6395	160411	Trần Hà Linh	07/03/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	7.75	7.75	7.0						
6396	6396	160429	Đào Duy Lộc	08/06/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	5.75	4.0	5.0						
6397	6397	160442	Trần Khánh Ly	30/08/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	6.0	5.25	5.25						
6398	6398	160446	Đồng Thị Thanh Mai	02/11/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	7.75	7.0	7.75						
6399	6399	160447	Đồng Thị Xuân Mai	21/09/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	7.0	6.25	5.25						
6400	6400	160450	Nguyễn Thị Thanh Mai	23/11/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	5.25	6.75	7.25						
6401	6401	160451	Nguyễn Thị Xuân Mai	10/01/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	6.25	7.5	7.75						
6402	6402	160452	Phạm Ngọc Mai	03/11/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	7.0	8.25	8.0						
6403	6403	160453	Trịnh Thị Phương Mai	25/05/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	5.75	6.75	4.25						
6404	6404	160456	Đỗ Đức Mạnh	20/01/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	7.5	7.0	4.5						
6405	6405	160457	Lê Bá Mạnh	26/10/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	8.0	7.5	8.25						
6406	6406	160465	Đào Tuyết Minh	02/09/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	6.5	8.0	9.0						
6407	6407	160482	Phạm Thị Phương Minh	18/07/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	5.0	4.75	3.75						
6408	6408	160488	Trần Quang Bình Minh	04/12/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	3.0	5.0	4.25						
6409	6409	160498	Nguyễn Trà My	07/11/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	8.75	8.5	8.0						
6410	6410	160499	Trần Phạm Trà My	11/11/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	6.0	5.75	4.75						
6411	6411	160505	Hoàng Nhật Nam	11/09/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	7.0	5.75	6.25						
6412	6412	160511	Nguyễn Mạnh Nam	21/01/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	6.0	8.25	7.5						
6413	6413	160515	Phạm Hải Nam	05/09/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	4.25	4.0	5.5						
6414	6414	160531	Ngô Thùy Ngân	15/01/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	7.5	7.5	8.5						
6415	6415	160536	Trịnh Bội Ngân	06/01/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	5.5	6.25	5.75						
6416	6416	160539	Chu Vũ Bảo Ngọc	06/03/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	5.0	5.0	7.5						
6417	6417	160542	Đỗ Bảo Ngọc	10/04/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	7.75	8.0	4.25						
6418	6418	160543	Đỗ Ninh Ngọc	03/10/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	9.0	8.75	9.5						
6419	6419	160549	Nguyễn Hoàng Hải Ngọc	13/04/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	3.75	8.0	6.5						
6420	6420	160558	Phạm Trần Bảo Ngọc	20/12/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	6.25	7.25	6.25						
6421	6421	160560	Tạ Bảo Ngọc	16/01/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	7.5	7.25	5.25						
6422	6422	160561	Trần Thị Bích Ngọc	22/03/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	6.5	6.5	6.5						
6423	6423	160563	Trịnh Yến Ngọc	19/12/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	7.25	8.5	8.5						
6424	6424	160571	Nguyễn Thanh Nhàn	30/09/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	6.75	7.0	6.25						
6425	6425	160577	Ngô Hà Đan Nhi	21/07/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	8.25	7.5	9.5						
6426	6426	160582	Trần Lê Bảo Nhi	01/11/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	6.75	4.5	6.0						
6427	6427	160590	Trần Thị Nhung	29/05/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	7.25	5.0	4.75						
6428	6428	160593	Phạm Thị Ngọc Như	31/10/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	8.25	8.5	7.25						
6429	6429	160598	Trần Tiến Phát	17/11/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	2.75	6.25	1.75						
6430	6430	160601	Đỗ Thành Phong	08/03/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	4.25	7.5	7.5						
6431	6431	160604	Nguyễn Nam Phong	24/07/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	9.75	8.25	7.5	Toán học chuyên	2.75			Tiếng Anh điều kiện	4.8
6432	6432	160609	Trần Thái Phong	06/07/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	7.75	8.0	8.25						
6433	6433	160617	Bùi Thị Yến Phương	18/05/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	3.25	3.5	4.0						
6434	6434	160631	Nguyễn Thị Mai Phương	28/09/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	6.75	7.25	7.0						
6435	6435	160635	Phạm Nam Phương	26/06/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	7.5	7.25	8.25						
6436	6436	160636	Phùng Thị Mai Phương	12/03/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	7.75	7.5	3.25						
6437	6437	160637	Trần Thị Thu Phương	06/04/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	8.5	9.0	8.5						
6438	6438	160640	Trịnh Hà Phương	11/08/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	7.75	5.0	6.0						
6439	6439	160642	Vũ Hà Phương	27/03/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	2.25	6.0	4.5						
6440	6440	160645	Trần Thị Phượng	03/08/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	7.0	7.25	5.5						
6441	6441	160648	Mai Lâm Quang	13/03/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	7.0	6.0	7.0						
6442	6442	160650	Nguyễn Duy Quang	21/05/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	8.25	7.25	6.0						
6443	6443	160661	Đồng Lệ Quyên	07/07/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	3.75	7.25	6.25						
6444	6444	160663	Tạ Tú Quyên	02/05/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	4.75	6.5	4.0						
6445	6445	160664	Trần Lệ Quyên	28/10/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	7.75	8.25	8.75						
6446	6446	160673	Hoàng Tuấn Sang	24/03/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	7.25	4.5	3.25						
6447	6447	160675	Trịnh Minh Sang	21/11/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	2.0	6.0	4.75						
6448	6448	160681	Phạm Thái Sơn	02/12/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	5.25	7.0	7.25						
6449	6449	160703	Đỗ Tuấn Thành	31/03/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	6.75	6.75	8.5						
6450	6450	160712	Lê Nguyễn Phương Thảo	14/10/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	4.75	7.5	8.0						
6451	6451	160724	Vũ Phương Thảo	27/07/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	8.25	7.75	6.0						
6452	6452	160730	Trần Ngọc Bảo Thi	22/12/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	10.0	8.75	9.75						
6453	6453	160740	Đỗ Thị Phương Thùy	24/12/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	3.75	6.75	4.75						
6454	6454	160755	Trịnh Anh Thư	12/12/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	7.5	8.25	4.5						
6455	6455	160761	Đoàn Duy Tiến	24/06/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	8.5	5.5	9.5						
6456	6456	160784	Trần Ngọc Trang	17/11/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	5.75	6.75	5.0						
6457	6457	160785	Vũ Thị Thảo Trang	24/02/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	3.75	6.75	5.0						
6458	6458	160792	Trần Mạnh Trọng	22/09/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	4.0	5.5	5.25						
6459	6459	160803	Nguyễn Tuấn Tú	09/06/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	6.5	8.5	7.25						
6460	6460	160805	Trần Anh Tú	12/09/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	6.5	5.75	5.75						
6461	6461	160807	Trần Tuấn Tú	24/07/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	6.25	7.25	5.5						
6462	6462	160811	Nguyễn Công Tuấn	22/10/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	6.5	7.75	7.25						
6463	6463	160823	Bùi Thu Uyên	19/09/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	8.25	7.75	9.25						
6464	6464	160839	Nguyễn Minh Vũ	24/07/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	7.0	6.5	1.75						
6465	6465	160840	Trịnh Long Vũ	17/03/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	7.75	6.5	6.75						
6466	6466	160852	Phạm Nhật Thảo Vy	19/01/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	6.5	6.5	6.75						
6467	6467	160856	Đỗ Hải Yến	24/11/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	7.75	7.25	7.25						
6468	6468	160859	Mai Ngọc Yến	06/03/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	7.0	8.25	6.25						
6469	6469	190399	Trần Thị Bình Nguyên	17/04/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	4.5	7.75	6.25						
6470	6470	320056	Trần Thị Ngọc Anh	06/11/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	4.25	6.25	2.25						
6471	6471	320134	Bùi Tuấn Dũng	07/12/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	8.25	4.75	3.0						
6472	6472	320252	Phạm Minh Hoàng	20/01/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	3.25	4.5	5.0						
6473	6473	320413	Hoàng Bảo Nam	24/08/2009	Trường THCS Hưng Đạo	Bình thường	8.25	7.5	8.25						
6474	6474	070043	Nguyễn Ngọc Anh	25/07/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	2.75	5.0	2.0						
6475	6475	070152	Trần Thành Đạt	22/12/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	3.5	8.0	6.0						
6476	6476	070169	Tống Phạm Minh Giang	13/10/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	0.5	4.0	4.25						
6477	6477	070178	Tạ Thu Hà	31/07/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	0.5	4.5	2.75						
6478	6478	070276	Đoàn Mai Linh	04/01/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	3.5	8.5	4.75						
6479	6479	070373	Nguyễn Lâm Ngọc	29/08/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	3.75	5.5	3.0						
6480	6480	070378	Vũ Bảo Ngọc	31/10/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	2.75	6.5	2.5						
6481	6481	070413	Nguyễn Thị Mai Phương	07/09/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	4.75	7.25	2.25						
6482	6482	070475	Lưu Thị Huyền Trang	22/12/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	2.5	6.5	2.75						
6483	6483	070502	Nguyễn Thị Tú Uyên	22/06/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	4.75	7.75	6.25						
6484	6484	070518	Nguyễn Quang Vũ	07/08/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	4.75	6.5	4.75						
6485	6485	070528	Trần Thị Yến Vy	28/03/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	3.25	6.75	2.5						
6486	6486	070532	Nguyễn Hải Yến	17/05/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	3.25	6.75	5.0						
6487	6487	140159	Vũ Minh Chi	18/04/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	8.75	8.25	9.25	Ngữ Văn chuyên	6.0			Tiếng Anh điều kiện	5.2
6488	6488	140342	Bùi Mạnh Hùng	17/11/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	9.0	8.25	8.5	Toán học chuyên	3.75			Tiếng Anh điều kiện	6.2
6489	6489	140869	Bùi Đức Toàn	18/01/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	8.5	9.0	9.25						
6490	6490	140959	Lưu Thảo Vy	06/02/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	8.5	9.25	9.75	Ngữ Văn chuyên	6.0			Tiếng Anh điều kiện	7.2
6491	6491	160028	Hồ Vũ Giang Anh	03/08/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	4.0	9.25	6.25						
6492	6492	160050	Nguyễn Thị Diệp Anh	31/10/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	4.75	7.0	3.25						
6493	6493	160054	Nguyễn Thị Phương Anh	14/09/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	7.25	8.5	8.0						
6494	6494	160058	Nguyễn Việt Anh	22/04/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	6.25	8.75	4.0						
6495	6495	160062	Phạm Minh Anh	04/04/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	8.25	8.0	9.25						
6496	6496	160073	Tạ Quốc Anh	20/12/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	6.5	8.0	4.5						
6497	6497	160079	Trần Phương Anh	19/02/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	9.0	9.0	9.75						
6498	6498	160087	Trịnh Ngọc Anh	21/03/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	7.75	8.75	9.0						
6499	6499	160091	Vũ Thị Lan Anh	02/12/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	5.75	8.5	7.75						
6500	6500	160092	Vũ Thị Minh Anh	23/06/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	7.25	8.75	4.5						
6501	6501	160111	Nguyễn Gia Bảo	27/06/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	7.75	9.25	9.5						
6502	6502	160113	Trần Thiên Bảo	06/08/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	8.0	8.75	8.0						
6503	6503	160119	Nguyễn Giới Bình	16/11/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	6.0	9.0	3.75						
6504	6504	160121	Trần Hải Bình	08/02/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	9.25	8.25	10.0	Tiếng Anh chuyên	4.5			Tiếng Anh điều kiện	9.6
6505	6505	160135	Hoàng Thùy Chi	12/02/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	3.5	6.75	4.0						
6506	6506	160136	Lê Thảo Chi	11/10/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	6.0	8.0	3.75						
6507	6507	160142	Phạm Khánh Chi	15/07/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	8.25	8.75	7.5						
6508	6508	160155	Phạm Ngọc Diệp	11/04/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	5.5	8.0	6.25						
6509	6509	160157	Đào Mạnh Dũng	22/01/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	3.0	6.0	3.75						
6510	6510	160174	Bùi Đức Dương	16/02/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	7.5	8.5	5.75						
6511	6511	160189	Vũ Thùy Dương	20/06/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	8.0	8.5	9.75						
6512	6512	160193	Đỗ Khánh Đạt	13/06/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	6.25	7.75	2.5						
6513	6513	160202	Nguyễn Trọng Đạt	07/08/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	8.0	8.25	9.0						
6514	6514	160215	Trần Thành Đoàn	25/08/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	3.5	7.25	3.0						
6515	6515	160222	Trần Hữu Giản	27/04/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	6.5	6.5	6.25						
6516	6516	160240	Phạm Đức Hải	02/08/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	7.75	9.25	8.5						
6517	6517	160257	Nguyễn Thị Hiền	09/05/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	7.5	8.75	9.5						
6518	6518	160258	Hoàng Huy Hiệp	09/09/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	4.75	7.5	5.0						
6519	6519	160290	Bùi Thị Kim Huệ	22/01/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	6.25	8.0	7.5						
6520	6520	160296	Cao Đức Huy	02/08/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	7.5	8.5	8.25						
6521	6521	160311	Nguyễn Ngọc Huyền	07/12/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	3.75	3.5	5.5						
6522	6522	160314	Đoàn Đắc Hưng	30/10/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	9.25	8.5	9.25						
6523	6523	160317	Nguyễn Gia Hưng	07/08/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	7.75	8.0	7.75						
6524	6524	160321	Nguyễn Vũ Lê Hưng	10/12/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	4.5	5.5	3.5						
6525	6525	160350	Tạ Quốc Khánh	27/10/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	1.0	3.25	5.75						
6526	6526	160357	Ngô Duy Khoa	22/01/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	6.75	7.5	7.5						
6527	6527	160361	Hoàng Trung Kiên	30/10/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	4.75	5.75	2.5						
6528	6528	160384	Đào Khánh Linh	12/11/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	5.75	8.0	4.5						
6529	6529	160387	Đỗ Hà Linh	23/04/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	7.5	8.75	7.25						
6530	6530	160389	Hà Tuấn Linh	09/03/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	4.25	6.5	5.25						
6531	6531	160394	Lương Thị Mai Linh	27/09/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	7.25	7.75	3.75						
6532	6532	160398	Nguyễn Khánh Linh	19/06/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	4.0	8.0	4.0						
6533	6533	160399	Nguyễn Phạm Tú Linh	03/07/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	8.25	9.25	9.75	Ngữ Văn chuyên	6.5			Tiếng Anh điều kiện	4.8
6534	6534	160400	Nguyễn Phương Linh	10/10/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	6.0	8.25	8.0						
6535	6535	160403	Nguyễn Thùy Linh	04/06/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	7.25	8.0	5.0						
6536	6536	160408	Phạm Triết Linh	23/04/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	3.0	7.5	4.25						
6537	6537	160418	Vũ Thị Diệu Linh	29/10/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	8.0	8.0	8.75						
6538	6538	160435	Nguyễn Hiền Lương	24/09/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	3.5	8.75	7.75						
6539	6539	160439	Phạm Thị Khánh Ly	08/10/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	5.0	7.0	3.75						
6540	6540	160443	Vũ Khánh Ly	24/11/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	7.0	8.5	6.0						
6541	6541	160479	Phạm Nhật Minh	27/06/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	7.5	8.0	3.5						
6542	6542	160483	Phạm Tiến Minh	16/06/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	6.25	8.5	8.25						
6543	6543	160486	Trần Bình Minh	02/11/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	7.0	7.75	6.0						
6544	6544	160500	Vũ Thị Trà My	20/01/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	4.5	7.25	3.5						
6545	6545	160501	Nguyễn Thị Mỹ	23/05/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	0.25	4.0	1.5						
6546	6546	160514	Phạm Bảo Nam	15/09/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	5.25	7.5	5.0						
6547	6547	160527	Đào Thu Ngân	05/01/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	8.0	8.25	6.25						
6548	6548	160540	Đào Kim Bảo Ngọc	27/01/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	8.25	8.0	8.75	Ngữ Văn chuyên	5.0			Tiếng Anh điều kiện	3.6
6549	6549	160547	Nguyễn Ánh Ngọc	03/07/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	8.25	8.75	7.25						
6550	6550	160548	Nguyễn Ánh Ngọc	12/09/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	8.25	9.0	9.0						
6551	6551	160551	Nguyễn Khánh Ngọc	08/05/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	7.25	9.25	9.0						
6552	6552	160573	Hoàng Đình Văn Nhân	08/04/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	7.75	8.0	7.25						
6553	6553	160576	Bùi Thị Uyển Nhi	16/02/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	5.75	6.25	4.25						
6554	6554	160578	Ngô Thị Tuyết Nhi	06/04/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	7.75	8.75	6.5						
6555	6555	160625	Lê Mai Phương	03/09/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	5.5	8.25	6.5						
6556	6556	160632	Nguyễn Thu Phương	04/12/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	3.5	7.25	8.5						
6557	6557	160657	Nguyễn Minh Quân	01/04/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	5.0	6.75	3.0						
6558	6558	160667	Đỗ Như Quỳnh	05/07/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	7.5	8.5	5.25						
6559	6559	160669	Nguyễn Như Quỳnh	05/10/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	7.75	9.0	9.0	Ngữ Văn chuyên	5.25			Tiếng Anh điều kiện	5.2
6560	6560	160678	Ngô Minh Sơn	07/09/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	6.0	6.25	4.0						
6561	6561	160727	Nguyễn Đức Thắng	18/11/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	7.75	8.75	6.0						
6562	6562	160728	Phạm Đức Thắng	19/02/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	8.25	8.5	8.75						
6563	6563	160731	Nguyễn Vĩnh Thiên	16/07/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	6.0	9.0	6.25						
6564	6564	160737	Nguyễn Thanh Thu	19/11/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	6.0	8.25	5.75						
6565	6565	160767	Bùi Mai Trang	12/07/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	3.0	6.0	4.0						
6566	6566	160772	Hoàng Thùy Trang	12/02/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	5.75	7.5	6.0						
6567	6567	160782	Phạm Thùy Trang	13/12/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	6.75	6.5	5.0						
6568	6568	160783	Trần Huyền Trang	17/10/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	7.25	7.75	8.5						
6569	6569	160786	Nguyễn Đặng Thùy Trâm	17/03/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	7.5	8.5	7.25						
6570	6570	160813	Nguyễn Minh Tuấn	15/11/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	7.0	8.5	8.25						
6571	6571	160821	Trần Hồng Tươi	14/11/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	7.75	9.0	8.75						
6572	6572	160825	Ngô Thu Uyên	01/06/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	5.0	7.25	4.75						
6573	6573	160827	Ngô Thanh Vân	01/11/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	8.0	8.5	8.75						
6574	6574	160854	Lã Thị Thanh Xuân	13/02/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	6.25	8.25	7.75						
6575	6575	160863	Phạm Hải Yến	25/08/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	7.0	7.25	2.75						
6576	6576	190376	Nguyễn Hải Nam	15/06/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	0.5	3.0	2.75						
6577	6577	340012	Nguyễn Thị Ngọc Anh	06/08/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	1.0	3.5	2.75						
6578	6578	340020	Trần Quang Bách	10/07/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	6.25	5.0	2.75						
6579	6579	340038	Nguyễn Công Hải Đăng	23/12/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	1.25	1.5	2.0						
6580	6580	340045	Nguyễn Minh Đức	15/07/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường		2.5	2.75						
6581	6581	340068	Trần Việt Hoàng	18/02/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	1.5	1.25	2.0						
6582	6582	340076	Phan Gia Huy	06/09/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	1.5	1.5	2.0						
6583	6583	340081	Phạm Khánh Huyền	26/03/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	4.0	6.0	4.75						
6584	6584	340082	Trần Thị Thanh Huyền	28/10/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	2.25	4.0	3.75						
6585	6585	340121	Phạm Thị Tuyết Mai	15/10/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	3.75	7.5	2.0						
6586	6586	340168	Lưu Thị Thanh	03/05/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	1.75	3.25	6.75						
6587	6587	340169	Nguyễn Phương Thảo	22/03/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	1.25	4.5	5.5						
6588	6588	340171	Vũ Thanh Thảo	01/05/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	2.0	6.0	4.0						
6589	6589	340191	Đới Thanh Tú	10/07/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	2.25	5.0	4.5						
6590	6590	340195	Nguyễn Hoàng Anh Tuấn	04/01/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	0.75	2.5	6.5						
6591	6591	340204	Trần Thị Hải Yến	18/06/2009	Trường THCS Hải Thành	Bình thường	2.75	5.0	2.75						
6592	6592	010362	Ngô Bắc Hải	11/05/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.0	6.0	7.0						
6593	6593	010541	Trần Thị Minh Khuê	22/09/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	5.5	8.25	5.5						
6594	6594	010789	Phạm Kim Ngân	27/03/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.75	8.0	7.5	Địa lý chuyên	4.5			Tiếng Anh điều kiện	4.8
6595	6595	010918	Trần Danh Minh Quý	21/01/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	6.75	8.5	5.5						
6596	6596	011001	Phùng Quốc Thắng	02/08/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.0	8.0	4.5						
6597	6597	070154	Nguyễn Hoàng Điệp	13/09/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	4.25	7.25	6.25						
6598	6598	090640	Nguyễn Lê Hà Lâm	09/07/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.5	8.75	8.5	Tiếng Pháp chuyên	6.91			Tiếng Pháp điều kiện	6.4
6599	6599	110012	Bùi Minh Anh	19/07/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.25	7.75	7.75						
6600	6600	110030	Mai Quỳnh Anh	26/11/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	6.0	7.5	6.5						
6601	6601	110058	Vũ Hải Anh	09/03/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.0	7.25	7.0						
6602	6602	110091	Nguyễn Diệu Châu	17/06/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.25	8.0	5.5						
6603	6603	110141	Đỗ Bình Dương	03/03/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.0	8.5	4.25						
6604	6604	110170	Nguyễn Hữu Đức	02/05/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	9.25	8.75	9.75						
6605	6605	110217	Vũ Đức Hiếu	06/07/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.5	7.5	5.25						
6606	6606	110268	Lê Phạm Nam Khánh	11/10/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	6.5	8.0	4.0						
6607	6607	110271	Nguyễn Gia Khánh	09/11/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.25	7.75	8.5						
6608	6608	110278	Đặng Minh Khôi	18/08/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.75	8.5	5.5						
6609	6609	110283	Đào Trần Chí Kiên	25/05/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.25	8.25	8.75	Tiếng Anh chuyên	2.7			Tiếng Anh điều kiện	5.4
6610	6610	110298	Vũ Tùng Lâm	03/11/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	6.75	7.75	5.25						
6611	6611	110333	Đoàn Nhất Long	07/03/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.5	8.75	7.5						
6612	6612	110335	Nguyễn Phước Long	16/04/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.5	8.5	8.5						
6613	6613	110350	Bùi Hoàng Minh	24/12/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.25	8.25	9.25						
6614	6614	110366	Nguyễn Quang Minh	24/09/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	6.5	7.0	6.0						
6615	6615	110397	Nguyễn Vũ Nam	17/09/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.75	7.75	7.25						
6616	6616	110432	Nguyễn Đỗ Khôi Nguyên	07/09/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	5.0	7.25	5.0	Địa lý chuyên	2.4			Tiếng Anh điều kiện	3.2
6617	6617	110487	Phạm Thảo Phương	01/08/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	5.0	8.25	6.0						
6618	6618	110500	Tô Lâm An Quế	02/10/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	9.25	9.0	9.75						
6619	6619	110503	Phan Gia Quyên	31/07/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.0	8.75	4.0						
6620	6620	110528	Đặng Thị Bảo Thanh	28/08/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	9.0	9.0	8.0						
6621	6621	110550	Trần Phúc Thiêm	12/03/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.75	8.25	8.75						
6622	6622	110551	Lê Vũ Bảo Thiện	13/12/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.5	7.75	8.5						
6623	6623	110552	Lê Xuân Nhân Thiện	19/07/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.75	7.5	7.0						
6624	6624	110553	Đỗ Đức Thịnh	11/06/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.0	8.5	9.75						
6625	6625	110567	Hoàng Anh Thư	21/10/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.5	8.25	8.75						
6626	6626	110568	Lê Minh Thư	22/09/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	6.75	9.0	5.75						
6627	6627	110590	Nguyễn Thị Thùy Trang	21/08/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	6.75	8.0	5.75						
6628	6628	110602	Đỗ Thanh Trúc	23/07/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.0	8.5	8.25						
6629	6629	110630	Phan Trần Thế Vinh	12/11/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.25	8.0	5.75						
6630	6630	110632	Phùng Hưng Vượng	13/12/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.5	8.0	9.75	Tiếng Anh chuyên	2.6			Tiếng Anh điều kiện	8.2
6631	6631	120006	Nguyễn Khánh An	29/11/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.25	9.0	9.25						
6632	6632	120009	Phạm Hải An	17/08/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.75	8.0	8.0						
6633	6633	120018	Bùi Ngọc Anh	23/08/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.5	7.25	8.25						
6634	6634	120038	Lê Hồng Anh	14/09/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.25	8.5	9.25						
6635	6635	120046	Nghiêm Diệp Anh	21/10/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.5	9.0	7.75						
6636	6636	120048	Nguyễn Bùi Phương Anh	31/07/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.25	9.25	7.0						
6637	6637	120051	Nguyễn Đức Anh	13/01/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.25	7.5	7.75						
6638	6638	120053	Nguyễn Hà Anh	23/08/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.25	8.75	8.25						
6639	6639	120056	Nguyễn Lê Ngọc Anh	29/06/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.0	8.0	8.75						
6640	6640	120060	Nguyễn Nhật Anh	30/07/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.0	8.5	5.75						
6641	6641	120066	Nguyễn Thị Minh Anh	06/08/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.25	9.0	9.0						
6642	6642	120075	Phạm Quỳnh Anh	06/10/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	6.5	8.75	9.0	Tiếng Anh chuyên	2.55			Tiếng Anh điều kiện	7.6
6643	6643	120076	Phạm Thị Thùy Anh	26/02/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.0	7.75	8.25						
6644	6644	120081	Phan Minh Anh	15/03/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.0	9.0	9.25	Hóa học chuyên	2.05			Tiếng Anh điều kiện	6.2
6645	6645	120112	Nguyễn Gia Bình	20/10/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	6.75	9.0	5.25						
6646	6646	120118	Nguyễn Bảo Châu	06/06/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	5.75	7.25	7.0						
6647	6647	120130	Nguyễn Hoàng Khánh Chi	07/07/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.25	9.0	9.5						
6648	6648	120132	Nguyễn Phương Chi	05/10/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.25	8.25	9.25						
6649	6649	120134	Trần Thị Quỳnh Chi	13/11/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.5	9.0	9.75						
6650	6650	120151	Lã Chí Dũng	05/12/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	9.0	7.5	9.0						
6651	6651	120166	Vũ Trí Dũng	17/06/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.75	8.25	6.25						
6652	6652	120179	Hà Việt Dương	05/03/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.5	8.75	5.75						
6653	6653	120187	Trịnh Thái Dương	11/07/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.5	7.5	7.0						
6654	6654	120188	Đồng Thị Linh Đan	05/09/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.25	8.75	8.25						
6655	6655	120205	Nguyễn Minh Đức	08/01/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	9.25	8.5	8.5						
6656	6656	120210	Phạm An Gia	13/07/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.0	7.0	8.5						
6657	6657	120216	Trần Lê Châu Giang	21/10/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.5	8.5	7.75						
6658	6658	120226	Trần Hữu Anh Hào	18/01/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.0	8.5	9.5	Tiếng Anh chuyên	2.05			Tiếng Anh điều kiện	4.0
6659	6659	120231	Tô Ngọc Bảo Hân	29/07/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.0	8.0	6.0						
6660	6660	120260	Trần Thị Xuân Hồng	16/01/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.0	9.0	8.25						
6661	6661	120283	Trần Gia Huy	21/11/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.5	8.25	4.5						
6662	6662	120289	Lê Khánh Huyền	13/06/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.5	8.5	6.75						
6663	6663	120307	Trịnh Quang Khải	06/04/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.25	7.75	8.75						
6664	6664	120308	Bùi Minh Khang	24/05/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.5	8.25	9.75	Địa lý chuyên	5.75			Tiếng Anh điều kiện	5.2
6665	6665	120310	Nguyễn An Khang	01/06/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.0	9.0	5.5						
6666	6666	120320	Đặng Ngọc Khánh	24/08/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.25	8.75	7.25						
6667	6667	120338	Nguyễn Minh Khuê	31/07/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	6.75	8.25	6.75						
6668	6668	120342	Phạm Đình Kiên	26/11/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	5.0	7.75	8.25						
6669	6669	120349	Vũ Phương Lam	13/10/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.75	8.25	8.0						
6670	6670	120369	Lê Thị Hải Linh	11/09/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.25	8.5	9.5						
6671	6671	120389	Phạm Kiều Nhã Linh	07/12/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.25	8.0	9.25						
6672	6672	120401	Nguyễn Hải Long	20/09/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	9.25	7.25	8.75	Hóa học chuyên	1.83			Tiếng Anh điều kiện	6.0
6673	6673	120409	Lê Nguyễn Khánh Ly	11/10/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.5	7.75	8.5						
6674	6674	120418	Nguyễn Hùng Mạnh	02/03/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.75	7.75	8.5						
6675	6675	120420	Vũ Đức Mạnh	15/09/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.25	8.5	9.75						
6676	6676	120427	Hoàng Gia Minh	01/08/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.5	8.75	7.25						
6677	6677	120437	Nguyễn Quang Minh	04/03/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.75	6.75	8.0						
6678	6678	120440	Phạm Bảo Minh	25/07/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.0	6.5	7.75						
6679	6679	120443	Trương Nhật Minh	10/10/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	5.75	6.75	6.0						
6680	6680	120445	Vũ Nguyễn Ngọc Minh	26/01/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.75	9.0	8.25						
6681	6681	120457	Vũ Nguyễn Thảo My	01/09/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	6.75	8.0	3.75						
6682	6682	120459	Đặng Danh Nhật Nam	16/06/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.5	7.75	9.0						
6683	6683	120468	Nguyễn Hải Nam	15/03/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.25	8.5	6.0						
6684	6684	120472	Phạm Hoàng Nam	24/12/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.25	9.0	5.0						
6685	6685	120473	Trương Hải Nam	06/01/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.0	9.25	9.75						
6686	6686	120474	Vũ Anh Hải Nam	01/10/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.5	9.25	10.0						
6687	6687	120478	Nguyễn Ngọc Kim Ngân	01/01/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	6.75	8.5	6.75						
6688	6688	120500	Tiết Bảo Ngọc	28/10/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.0	8.5	7.5						
6689	6689	120505	Vũ Thị Hồng Ngọc	06/03/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.5	9.0	8.75						
6690	6690	120507	Hoàng Đình Nguyên	02/06/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.0	7.5	6.75						
6691	6691	120531	Nguyễn Hải Phong	13/07/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.5	8.75	9.0						
6692	6692	120535	Nguyễn Thanh Phong	21/10/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.75	6.75	9.25	Tiếng Anh chuyên	3.25			Tiếng Anh điều kiện	8.0
6693	6693	120566	Nguyễn Minh Phương	01/05/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	5.25	8.75	6.5						
6694	6694	120567	Nguyễn Vũ Nam Phương	30/04/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.0	9.0	10.0						
6695	6695	120569	Trần Minh Phương	07/11/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.0	8.75	8.25						
6696	6696	120585	Dương Vũ Tú Quỳnh	14/02/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.25	9.25	7.75						
6697	6697	120589	Đỗ Minh Sang	07/08/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.5	8.25	3.0						
6698	6698	120590	Ngô Thế Sang	07/07/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.75	8.25	9.25						
6699	6699	120613	Chu Thị Phương Thảo	26/11/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.75	8.25	7.75						
6700	6700	120622	Phạm Thu Thảo	30/09/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.0	8.25	10.0	Ngữ Văn chuyên	4.0	Tiếng Anh chuyên	1.75	Tiếng Anh điều kiện	5.8
6701	6701	120627	Nguyễn Đan Thi	14/01/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	2.25	7.75	9.25						
6702	6702	120653	Đào Ngô Thủy Tiên	16/03/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	6.25	8.75	8.0						
6703	6703	120656	Trần Quốc Tiến	24/08/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	9.25	8.5	9.0						
6704	6704	120663	Hoàng Quỳnh Trang	28/04/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.0	8.75	7.0						
6705	6705	120671	Võ Minh Trang	16/06/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.5	8.25	8.0						
6706	6706	120675	Lê Tuyết Trâm	10/09/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	6.75	8.5	9.75						
6707	6707	120684	Dương Thọ Thanh Trúc	19/04/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	6.5	6.5	7.5						
6708	6708	120686	Nguyễn Thị Thanh Trúc	29/01/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.75	8.75	6.75						
6709	6709	120699	Phạm Anh Tuấn	15/10/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	6.75	9.25	6.0						
6710	6710	120702	Vũ Đỗ Hoàng Tùng	10/04/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.75	7.75	8.5						
6711	6711	120717	Lê Đỗ Tường Vi	02/10/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.25	8.25	9.0						
6712	6712	120749	Trần Xuân An	01/12/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.5	8.75	10.0	Tiếng Pháp chuyên	8.55			Tiếng Pháp điều kiện	9.0
6713	6713	120750	Phạm Xuân Anh	05/09/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	9.25	9.0	9.75	Tiếng Pháp chuyên	7.45			Tiếng Pháp điều kiện	8.6
6714	6714	120751	Trần Phương Anh	03/02/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.25	8.75	10.0	Tiếng Pháp chuyên	7.54			Tiếng Pháp điều kiện	9.4
6715	6715	120752	Lương Ngọc Ánh	26/11/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.25	9.25	9.25	Tiếng Pháp chuyên	8.5			Tiếng Pháp điều kiện	9.4
6716	6716	120753	Nguyễn Quỳnh Hương	25/01/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.5	9.25	9.5	Tiếng Pháp chuyên	7.95			Tiếng Pháp điều kiện	8.8
6717	6717	120754	Hoàng Mai Khanh	27/10/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.25	9.25	10.0	Tiếng Pháp chuyên	8.19			Tiếng Pháp điều kiện	8.6
6718	6718	120755	Vũ Đăng Khoa	11/09/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.25	8.5	9.75	Tiếng Pháp chuyên	9.21			Tiếng Pháp điều kiện	9.0
6719	6719	120756	Nguyễn Lê Bảo Linh	07/08/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.25	9.0	10.0	Tiếng Pháp chuyên	8.8			Tiếng Pháp điều kiện	9.8
6720	6720	120757	Nguyễn Ngọc Minh	10/03/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.5	8.0	9.75	Tiếng Pháp chuyên	7.63			Tiếng Pháp điều kiện	9.4
6721	6721	120758	Nguyễn Trần Hạc Minh	15/05/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.25	8.5	9.75	Tiếng Pháp chuyên	8.08			Tiếng Pháp điều kiện	8.8
6722	6722	120759	Phạm Nguyễn Nhật Minh	11/01/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	6.75	9.0	9.5	Tiếng Pháp chuyên	7.31			Tiếng Pháp điều kiện	7.8
6723	6723	120760	Vũ Thị Thu Ngân	16/06/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.25	9.0	9.75	Tiếng Pháp chuyên	6.78			Tiếng Pháp điều kiện	8.2
6724	6724	120761	Đào Minh Phúc	27/10/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	9.0	8.75	10.0	Tiếng Pháp chuyên	8.29			Tiếng Pháp điều kiện	8.6
6725	6725	120762	Vũ Bảo Trâm	11/12/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.75	9.0	9.25	Tiếng Pháp chuyên	8.51			Tiếng Pháp điều kiện	9.0
6726	6726	140092	Trần Lâm Kỳ Anh	18/11/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.0	8.5	9.0	Tiếng Anh chuyên	2.8			Tiếng Anh điều kiện	5.4
6727	6727	140127	Hàn Bảo Châu	20/04/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.5	8.75	8.75						
6728	6728	140177	Trần Ngọc Diệp	14/05/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.5	8.5	8.25						
6729	6729	140307	Vũ Thị Bảo Hân	27/06/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.5	9.5	9.5	Ngữ Văn chuyên	4.0			Tiếng Anh điều kiện	5.8
6730	6730	140362	Vũ Quang Huy	06/06/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.25	8.0	9.5						
6731	6731	140368	Trần Khánh Huyền	25/09/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.5	8.75	8.5						
6732	6732	140390	Đỗ Ngọc An Khánh	14/10/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.0	7.75	6.75						
6733	6733	140410	Trương Đăng Khoa	01/12/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.5	8.75	8.75	Địa lý chuyên	8.5			Tiếng Anh điều kiện	6.8
6734	6734	140436	Nguyễn Hải Lâm	28/03/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.25	9.0	8.75						
6735	6735	140456	Bùi Phương Linh	07/12/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.75	8.75	8.25						
6736	6736	140468	Hoàng Gia Linh	30/09/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.75	8.75	9.5						
6737	6737	140474	Lâm Ngọc Linh	01/01/2010	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.0	9.25	10.0	Tiếng Anh chuyên	6.05			Tiếng Anh điều kiện	8.4
6738	6738	140594	Đan Hà My	17/04/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.25	9.25	9.75	Ngữ Văn chuyên	5.75			Tiếng Anh điều kiện	6.8
6739	6739	140609	Bùi Đức Khánh Nam	29/12/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.75	8.75	10.0	Tiếng Anh chuyên	2.55			Tiếng Anh điều kiện	6.4
6740	6740	140782	Trịnh Minh Quân	15/01/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	9.0	9.0	9.5	Địa lý chuyên	3.38			Tiếng Anh điều kiện	5.8
6741	6741	140803	Trần Văn Nhật Tân	04/10/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	9.25	9.0	9.5	Vật lý chuyên	9.0			Tiếng Anh điều kiện	7.6
6742	6742	140811	Nguyễn Đức Thành	24/02/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.25	9.25	7.5						
6743	6743	140825	Nguyễn Thanh Thảo	21/07/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.0	9.0	9.25						
6744	6744	140892	Lê Minh Trí	12/02/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.25	7.5	8.75						
6745	6745	140901	Ngô Quốc Trung	11/06/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.75	9.25	8.25						
6746	6746	140980	Đinh Gia Bình	18/05/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.75	8.5	9.75	Tiếng Pháp chuyên	8.29			Tiếng Pháp điều kiện	9.2
6747	6747	140981	Ngô Thanh Hương	18/05/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.5	8.5	10.0	Tiếng Pháp chuyên	7.99			Tiếng Pháp điều kiện	9.8
6748	6748	140982	Phạm Lê Đăng Khôi	10/01/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	9.75	8.0	10.0	Tiếng Pháp chuyên	7.75			Tiếng Pháp điều kiện	8.6
6749	6749	140983	Ngô Hoàng Thùy Linh	16/08/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.5	8.5	9.5	Tiếng Pháp chuyên	8.38			Tiếng Pháp điều kiện	9.4
6750	6750	150447	Trần Thị Lam Nhương	24/09/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.25	8.75	6.25						
6751	6751	150514	Nguyễn Tiến Thành	15/10/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.0	8.75	7.25						
6752	6752	160412	Trần Khánh Linh	30/08/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	5.0	8.25	8.0						
6753	6753	160492	Vũ Ngọc Minh	04/11/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	6.75	7.0	3.75						
6754	6754	160569	Bùi Minh Nguyệt	25/11/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.75	6.25	3.5						
6755	6755	160842	Bùi Hà Vy	05/09/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	4.0	6.75	5.25						
6756	6756	160864	Dương Đức Trung	29/09/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	9.25	7.75	9.25	Tiếng Pháp chuyên	7.41			Tiếng Pháp điều kiện	9.0
6757	6757	170004	Nguyễn Nam An	11/03/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	10.0	9.0	10.0	Toán học chuyên	6.0	Tiếng Anh chuyên	3.45	Tiếng Anh điều kiện	7.4
6758	6758	170019	Bùi Nguyễn Hồng Anh	05/01/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.25	8.5	7.75						
6759	6759	170043	Hoàng Minh Anh	03/10/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.25	8.5	8.0	Ngữ Văn chuyên	5.0	Tiếng Anh chuyên	1.15	Tiếng Anh điều kiện	3.6
6760	6760	170057	Mai Trang Anh	15/02/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	9.25	8.5	10.0	Tiếng Anh chuyên	5.85			Tiếng Anh điều kiện	9.2
6761	6761	170068	Nguyễn Hải Hà Anh	27/08/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	9.5	8.5	10.0	Toán học chuyên	5.25	Tiếng Anh chuyên	2.65	Tiếng Anh điều kiện	8.4
6762	6762	170072	Nguyễn Lam Anh	05/06/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.25	9.0	9.25	Ngữ Văn chuyên	6.0	Tiếng Anh chuyên	1.55	Tiếng Anh điều kiện	5.0
6763	6763	170074	Nguyễn Minh Anh	14/11/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.25	9.0	9.25	Tiếng Anh chuyên	2.55			Tiếng Anh điều kiện	5.6
6764	6764	170081	Nguyễn Phương Anh	10/03/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.75	9.0	9.5	Ngữ Văn chuyên	5.0	Tiếng Anh chuyên	4.0	Tiếng Anh điều kiện	7.4
6765	6765	170091	Nguyễn Vũ Đức Anh	05/08/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.5	9.0	10.0						
6766	6766	170108	Trần Đức Anh	11/02/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.5	8.75	10.0	Tiếng Anh chuyên	3.25			Tiếng Anh điều kiện	7.2
6767	6767	170110	Trần Huyền Anh	29/12/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.5	8.5	8.25	Ngữ Văn chuyên	4.75			Tiếng Anh điều kiện	3.4
6768	6768	170114	Trần Nguyễn Minh Anh	14/06/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.75	9.25	10.0						
6769	6769	170135	Nguyễn Việt Bách	11/09/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.5	7.75	9.25	Tiếng Anh chuyên		Hóa học chuyên	6.55	Tiếng Anh điều kiện	6.6
6770	6770	170155	Nguyễn Hải Bình	23/09/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	9.25	8.5	10.0	Ngữ Văn chuyên		Tiếng Anh chuyên	3.6	Tiếng Anh điều kiện	7.6
6771	6771	170169	Đỗ Minh Châu	21/02/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	9.25	8.5	9.0	Ngữ Văn chuyên	2.5	Tiếng Anh chuyên	1.35	Tiếng Anh điều kiện	3.8
6772	6772	170175	Lê Minh Châu	28/09/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.5	8.75	9.5						
6773	6773	170187	Bùi Dương Linh Chi	12/10/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.25	8.25	9.75	Ngữ Văn chuyên	3.5			Tiếng Anh điều kiện	5.4
6774	6774	170194	Đỗ Mai Chi	29/01/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	9.25	8.75	9.5						
6775	6775	170201	Lương Khánh Chi	25/05/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.75	9.0	9.5	Tiếng Anh chuyên	2.1			Tiếng Anh điều kiện	7.0
6776	6776	170205	Nguyễn Bảo Chi	01/11/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.75	9.25	9.25	Địa lý chuyên	6.88			Tiếng Anh điều kiện	4.2
6777	6777	170206	Nguyễn Hà Chi	24/09/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.5	9.25	10.0	Tiếng Anh chuyên	5.8			Tiếng Anh điều kiện	8.2
6778	6778	170220	Phạm Minh Chi	26/10/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	10.0	9.0	9.5	Toán học chuyên	3.75			Tiếng Anh điều kiện	7.4
6779	6779	170223	Phạm Thùy Chi	20/06/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	9.75	9.25	10.0	Toán học chuyên	5.25			Tiếng Anh điều kiện	8.4
6780	6780	170232	Vũ Ngọc Quỳnh Chi	06/08/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.5	8.75	10.0						
6781	6781	170261	Vũ Thị Ngọc Dung	27/06/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.0	9.5	10.0	Tiếng Anh chuyên	5.1			Tiếng Anh điều kiện	8.2
6782	6782	170262	Bùi Đức Dũng	01/07/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	9.25	8.25	8.75	Toán học chuyên	3.5			Tiếng Anh điều kiện	5.2
6783	6783	170263	Đặng Trí Dũng	13/06/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.75	8.75	10.0	Toán học chuyên	2.5	Tiếng Anh chuyên	2.95	Tiếng Anh điều kiện	7.2
6784	6784	170265	Đồng Tấn Dũng	07/12/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	9.25	9.25	10.0	Tiếng Anh chuyên	3.35			Tiếng Anh điều kiện	7.2
6785	6785	170275	Nguyễn Đình Duy	09/10/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	9.75	9.0	8.75	Toán học chuyên	4.75			Tiếng Anh điều kiện	4.2
6786	6786	170306	Nguyễn Thế Đức Đạt	20/10/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.0	7.75	9.25						
6787	6787	170308	Phạm Thành Đạt	20/01/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	9.0	9.0	9.75	Toán học chuyên	5.5	Tiếng Anh chuyên	3.4	Tiếng Anh điều kiện	8.8
6788	6788	170315	Đoàn Trí Đức	31/10/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.25	8.5	9.75	Tiếng Anh chuyên	3.0			Tiếng Anh điều kiện	7.2
6789	6789	170319	Nguyễn Minh Đức	28/11/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	9.5	8.5	9.5	Toán học chuyên	6.25			Tiếng Anh điều kiện	5.4
6790	6790	170320	Nguyễn Phạm Hoàng Đức	04/09/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.5	8.0	9.75						
6791	6791	170322	Nguyễn Tuấn Đức	15/02/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.75	8.25	10.0						
6792	6792	170325	Vũ Mạnh Đức	09/03/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.0	8.75	8.75	Địa lý chuyên	0.75			Tiếng Anh điều kiện	3.6
6793	6793	170344	Lê Khánh Hà	21/05/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	9.5	9.0	10.0	Tiếng Anh chuyên	5.5			Tiếng Anh điều kiện	8.6
6794	6794	170345	Lê Ngân Hà	23/06/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.75	8.5	10.0						
6795	6795	170361	Vũ Phương Hà	14/04/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	10.0	9.0	9.25	Toán học chuyên	3.75	Tiếng Anh chuyên	1.8	Tiếng Anh điều kiện	5.4
6796	6796	170365	Đỗ Duy Hải	18/03/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.5	8.75	9.75	Vật lý chuyên	2.0			Tiếng Anh điều kiện	7.6
6797	6797	170387	Nguyễn Bảo Hân	06/09/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.5	8.0	9.5						
6798	6798	170395	Trần Thu Hiền	23/07/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.5	8.5	9.5						
6799	6799	170396	Hà Thế Hiển	12/10/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.75	8.25	10.0	Ngữ Văn chuyên	3.25	Hóa học chuyên	8.95	Tiếng Anh điều kiện	7.8
6800	6800	170400	Đinh Công Hiếu	25/01/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.5	9.25	9.75	Vật lý chuyên	2.0			Tiếng Anh điều kiện	5.8
6801	6801	170402	Lê Đồng Trọng Hiếu	06/05/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	9.5	9.5	9.25	Toán học chuyên	5.5			Tiếng Anh điều kiện	6.6
6802	6802	170425	Nguyễn Mạnh Hùng	28/08/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	10.0	8.5	10.0	Toán học chuyên	6.5	Tiếng Anh chuyên		Tiếng Anh điều kiện	8.4
6803	6803	170427	Bùi Quang Huy	13/12/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	9.5	8.25	10.0	Toán học chuyên	4.5			Tiếng Anh điều kiện	9.2
6804	6804	170438	Bùi Nguyễn Khánh Huyền	24/02/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.5	9.25	10.0	Địa lý chuyên	3.0			Tiếng Anh điều kiện	8.2
6805	6805	170446	Nguyễn Hoàng Hưng	26/10/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.25	9.0	9.5	Toán học chuyên	1.75	Tiếng Anh chuyên	2.5	Tiếng Anh điều kiện	7.4
6806	6806	170450	Phạm Duy Hưng	07/09/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.25	8.0	10.0	Tiếng Anh chuyên	3.35			Tiếng Anh điều kiện	8.0
6807	6807	170468	Đào Tuấn Khang	25/01/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.5	8.0	10.0	Tiếng Anh chuyên	3.15			Tiếng Anh điều kiện	8.2
6808	6808	170473	Phạm Thế Vĩnh Khang	20/07/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.25	8.25	9.75						
6809	6809	170478	Bùi Việt Khánh	23/10/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.5	6.25	8.75						
6810	6810	170482	Hoàng Lê Minh Khánh	14/09/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	9.75	9.5	9.75	Toán học chuyên	3.25			Tiếng Anh điều kiện	7.2
6811	6811	170488	Nguyễn Duy Khánh	23/09/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.75	8.5	9.75						
6812	6812	170494	Vũ Duy Khánh	05/08/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.75	7.5	9.75						
6813	6813	170506	Đặng Trần Khôi	13/07/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.75	9.25	9.0						
6814	6814	170533	Đặng Phạm Phương Lam	17/12/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.5	8.0	10.0	Ngữ Văn chuyên	6.25	Tiếng Anh chuyên	3.1	Tiếng Anh điều kiện	8.0
6815	6815	170559	Bùi Nguyễn Hà Linh	15/01/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	9.5	8.75	10.0	Ngữ Văn chuyên	6.5	Tiếng Anh chuyên	4.15	Tiếng Anh điều kiện	8.8
6816	6816	170567	Đinh Gia Linh	17/08/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	9.0	9.25	10.0	Toán học chuyên	6.0	Tiếng Anh chuyên	2.3	Tiếng Anh điều kiện	7.6
6817	6817	170576	Hà Hoàng Phương Linh	18/08/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	9.25	9.0	10.0	Ngữ Văn chuyên	4.5	Tiếng Anh chuyên	2.0	Tiếng Anh điều kiện	6.6
6818	6818	170584	Lê Hoàng Ngọc Linh	19/08/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	9.25	8.5	9.25						
6819	6819	170607	Nguyễn Mỹ Linh	28/12/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.75	8.5	9.5	Tiếng Anh chuyên	1.55			Tiếng Anh điều kiện	6.8
6820	6820	170610	Nguyễn Phương Linh	21/10/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.25	9.0	10.0						
6821	6821	170613	Nguyễn Thị Phương Linh	26/11/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	9.75	9.0	9.75	Tiếng Anh chuyên	3.5			Tiếng Anh điều kiện	8.4
6822	6822	170615	Phạm Bảo Linh	29/08/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	9.25	8.5	10.0	Tiếng Anh chuyên	3.35			Tiếng Anh điều kiện	8.0
6823	6823	170621	Phạm Thùy Linh	22/09/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	9.5	8.5	8.5						
6824	6824	170650	Đoàn Thị Ngọc Mai	02/02/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	9.25	8.5	8.75	Tiếng Anh chuyên	1.9			Tiếng Anh điều kiện	5.4
6825	6825	170663	Bùi Đức Mạnh	01/08/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.5	8.25	10.0	Tiếng Anh chuyên	2.75			Tiếng Anh điều kiện	7.8
6826	6826	170674	Đinh Gia Minh	15/02/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.25	8.5	7.75						
6827	6827	170687	Mai Dương Thùy Minh	12/04/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	10.0	9.0	10.0	Ngữ Văn chuyên	6.0	Tiếng Anh chuyên	5.35	Tiếng Anh điều kiện	8.8
6828	6828	170704	Nguyễn Tuấn Minh	22/02/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.5	8.75	9.75	Địa lý chuyên	6.75			Tiếng Anh điều kiện	7.4
6829	6829	170721	Vũ Ngọc Minh	07/09/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	9.0	8.75	9.5						
6830	6830	170732	Phạm Hà My	07/08/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	9.0	9.25	9.75						
6831	6831	170733	Phạm Nguyễn Hà My	24/03/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	9.25	9.0	9.75						
6832	6832	170743	Nguyễn Hải Nam	14/10/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	9.0	8.75	8.5						
6833	6833	170762	Phùng Thị Kim Ngân	06/10/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	9.25	8.75	10.0						
6834	6834	170784	Nguyễn Minh Ngọc	20/07/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.5	8.5	9.25	Sinh học chuyên	7.38			Tiếng Anh điều kiện	5.6
6835	6835	170799	Vũ Thị Mỹ Ngọc	04/11/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.75	9.0	8.75	Ngữ Văn chuyên	5.5			Tiếng Anh điều kiện	6.0
6836	6836	170807	Nguyễn Hoàng Thảo Nguyên	02/11/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	9.5	8.75	9.75	Ngữ Văn chuyên	5.75	Tiếng Anh chuyên	2.2	Tiếng Anh điều kiện	6.4
6837	6837	170810	Phạm Khôi Nguyên	26/10/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	9.25	8.5	8.75						
6838	6838	170811	Phạm Thảo Nguyên	13/08/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.75	9.0	10.0	Toán học chuyên		Tiếng Anh chuyên	2.45	Tiếng Anh điều kiện	5.4
6839	6839	170815	Chung Thiện Nhân	22/08/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	10.0	9.25	10.0	Toán học chuyên	4.5	Tiếng Anh chuyên	5.7	Tiếng Anh điều kiện	9.4
6840	6840	170825	Đỗ Uyên Nhi	20/10/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.75	8.75	9.5						
6841	6841	170848	Phạm Hùng Phong	21/12/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	9.0	8.75	9.0	Ngữ Văn chuyên	4.25			Tiếng Anh điều kiện	6.8
6842	6842	170856	Đoàn Lê Phúc	16/11/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.0	9.25	9.25	Toán học chuyên	3.75			Tiếng Anh điều kiện	6.6
6843	6843	170860	Nguyễn Thị Hồng Phúc	23/04/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	9.0	9.0	8.75						
6844	6844	170867	Bùi Mai Phương	19/09/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	9.25	9.25	10.0	Tiếng Anh chuyên	4.75			Tiếng Anh điều kiện	9.8
6845	6845	170873	Hoàng Mai Phương	12/10/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.5	9.25	10.0						
6846	6846	170884	Phạm Minh Phương	04/11/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.5	9.0	10.0	Tiếng Anh chuyên	5.7			Tiếng Anh điều kiện	8.6
6847	6847	170891	Trương Minh Phương	30/03/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.5	9.0	9.5	Tiếng Anh chuyên	3.15			Tiếng Anh điều kiện	7.6
6848	6848	170892	Vũ Hà Phương	22/12/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.5	9.5	9.75	Ngữ Văn chuyên	7.5			Tiếng Anh điều kiện	7.0
6849	6849	170894	Vũ Lê Hà Phương	03/03/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.0	9.0	10.0	Toán học chuyên	2.5	Tiếng Anh chuyên	4.05	Tiếng Anh điều kiện	9.0
6850	6850	170897	Nguyễn Đăng Quang	22/11/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.5	8.25	9.5	Vật lý chuyên	7.25			Tiếng Anh điều kiện	7.8
6851	6851	170902	Đào Sinh Quân	07/03/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.25	8.75	8.75						
6852	6852	170906	Mai Đức Quân	01/09/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.25	8.5	9.25	Toán học chuyên	2.5			Tiếng Anh điều kiện	6.0
6853	6853	170927	Đặng Hồng Sơn	20/04/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.75	8.25	9.5	Địa lý chuyên	6.75			Tiếng Anh điều kiện	6.2
6854	6854	170940	Vũ Tuấn Sơn	06/05/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	10.0	9.25	9.75	Toán học chuyên	5.75	Tiếng Anh chuyên	2.45	Tiếng Anh điều kiện	6.6
6855	6855	170955	Bùi Lê Hà Thanh	12/11/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	9.25	8.75	10.0	Ngữ Văn chuyên	6.0	Tiếng Anh chuyên	1.9	Tiếng Anh điều kiện	6.8
6856	6856	170963	Nguyễn Quang Thành	08/08/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.5	9.0	10.0	Toán học chuyên	2.25	Địa lý chuyên	2.75	Tiếng Anh điều kiện	6.0
6857	6857	170971	Đặng Thiên Thảo	22/01/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.5	9.25	10.0						
6858	6858	170980	Vũ Phương Thảo	09/04/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.75	8.75	10.0	Tiếng Anh chuyên	1.5			Tiếng Anh điều kiện	5.4
6859	6859	170982	Vũ Phương Thảo	16/02/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.5	9.0	9.0	Ngữ Văn chuyên	6.25			Tiếng Anh điều kiện	4.6
6860	6860	170988	Phạm Huy Thịnh	14/06/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.0	9.0	9.5	Sinh học chuyên	5.88			Tiếng Anh điều kiện	7.6
6861	6861	171004	Nguyễn Anh Thư	21/09/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.25	9.0	9.75	Tiếng Anh chuyên	2.45			Tiếng Anh điều kiện	5.6
6862	6862	171015	Bùi Ngọc Bảo Thy	18/02/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.75	9.25	10.0	Toán học chuyên	3.5	Hóa học chuyên	6.15	Tiếng Anh điều kiện	8.2
6863	6863	171018	Đỗ Đức Tiến	26/07/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	9.25	9.0	10.0	Toán học chuyên	7.0	Tiếng Anh chuyên	3.6	Tiếng Anh điều kiện	7.8
6864	6864	171025	Nguyễn Sơn Trà	22/10/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	9.25	8.5	9.75						
6865	6865	171030	Lê Nam Trang	01/01/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.5	9.25	9.25						
6866	6866	171036	Nguyễn Hà Trang	03/01/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	9.25	9.0	9.5	Tiếng Anh chuyên	2.1			Tiếng Anh điều kiện	6.0
6867	6867	171058	Lương Đức Trọng	12/11/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.5	8.0	9.75						
6868	6868	171062	Lê Tất Quốc Trung	02/03/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.0	8.75	10.0	Tiếng Anh chuyên	3.5			Tiếng Anh điều kiện	9.2
6869	6869	171067	Hoàng Nhật Trường	17/03/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	9.0	9.0	9.75						
6870	6870	171071	Đỗ Ngọc Cẩm Tú	28/11/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	9.5	9.0	9.75	Toán học chuyên	4.25	Tiếng Anh chuyên	3.1	Tiếng Anh điều kiện	8.4
6871	6871	171092	Nguyễn Phương Uyên	17/12/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.75	9.25	10.0	Toán học chuyên	3.0	Hóa học chuyên	3.93	Tiếng Anh điều kiện	5.8
6872	6872	171104	Cao Xuân Vinh	14/06/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	10.0	8.5	9.25						
6873	6873	171113	Bùi Hà Vy	10/12/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.5	9.0	9.75	Tiếng Anh chuyên	1.15			Tiếng Anh điều kiện	6.0
6874	6874	171124	Nguyễn Hoàng Hà Vy	10/12/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.5	8.75	9.5						
6875	6875	171126	Nguyễn Thị Tường Vy	22/09/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	9.0	8.75	10.0	Tiếng Anh chuyên		Vật lý chuyên	8.0	Tiếng Anh điều kiện	7.4
6876	6876	171138	Ngô Hải Yến	13/02/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.25	8.0	9.5						
6877	6877	171140	Trịnh Ngọc Yến	16/03/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.75	9.0	9.5	Tiếng Anh chuyên	1.4			Tiếng Anh điều kiện	4.8
6878	6878	171141	Lê Hoàng Anh	08/08/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	9.25	9.25	10.0	Tiếng Pháp chuyên	8.76			Tiếng Pháp điều kiện	9.8
6879	6879	171142	Bùi Phương Linh	15/09/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.0	9.0	9.75	Tiếng Pháp chuyên	9.35			Tiếng Pháp điều kiện	9.8
6880	6880	171143	Phạm Gia Linh	15/05/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.5	9.0	10.0	Tiếng Pháp chuyên	8.26			Tiếng Pháp điều kiện	9.8
6881	6881	171144	Dương Nhật Minh	16/01/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	9.0	7.25	10.0	Tiếng Pháp chuyên	7.99			Tiếng Pháp điều kiện	8.6
6882	6882	171145	Trần Đức Phúc	15/04/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	9.25	9.25	10.0	Tiếng Pháp chuyên	9.66			Tiếng Pháp điều kiện	9.8
6883	6883	171146	Lưu Ngọc Linh Phương	14/01/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.75	9.25	10.0	Tiếng Pháp chuyên	8.66			Tiếng Pháp điều kiện	10.0
6884	6884	171147	Nguyễn Phạm Thanh Thảo	07/12/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.5	9.25	9.5	Tiếng Pháp chuyên	7.78			Tiếng Pháp điều kiện	9.6
6885	6885	171148	Đậu Mai Thùy	17/02/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	9.25	9.0	9.5	Tiếng Pháp chuyên	9.06			Tiếng Pháp điều kiện	9.2
6886	6886	220026	Nguyễn Hùng Anh	17/04/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.5	6.5	5.75						
6887	6887	220056	Vũ Hoàng Diệp Anh	20/07/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	5.5	8.75	8.25						
6888	6888	220120	Cao Tiến Dũng	02/10/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	6.75	7.25	6.0						
6889	6889	240008	Nguyễn Phúc Khang An	11/09/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	9.25	7.75	9.75	Tiếng Anh chuyên	5.4			Tiếng Anh điều kiện	8.8
6890	6890	240027	Đặng Hoàng Tú Anh	01/02/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.25	8.75	8.75						
6891	6891	240030	Đinh Thị Hà Anh	21/01/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.75	8.75	9.75	Toán học chuyên	1.75			Tiếng Anh điều kiện	4.6
6892	6892	240035	Đỗ Hà Anh	10/11/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.5	8.0	9.25	Ngữ Văn chuyên	5.25			Tiếng Anh điều kiện	3.6
6893	6893	240047	Lê Quỳnh Anh	20/06/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	9.25	8.5	9.75	Tiếng Anh chuyên	3.7			Tiếng Anh điều kiện	8.6
6894	6894	240075	Nguyễn Ngọc Trâm Anh	04/05/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.0	8.75	10.0						
6895	6895	240090	Nguyễn Việt Anh	26/05/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.0	8.5	10.0	Lịch sử chuyên	3.0			Tiếng Anh điều kiện	5.4
6896	6896	240097	Phạm Hà Anh	30/04/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	9.25	9.0	10.0	Tiếng Anh chuyên	2.35			Tiếng Anh điều kiện	6.2
6897	6897	240142	Nguyễn Hoàng Bách	19/12/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.25	8.75	9.5						
6898	6898	240156	Trương Gia Bảo	19/12/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.5	7.75	9.25						
6899	6899	240161	Vũ Bá Nguyễn Bình	09/07/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.5	8.25	9.5						
6900	6900	240164	Nguyễn Minh Châu	13/09/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.25	8.5	8.5	Ngữ Văn chuyên	6.25	Lịch sử chuyên	6.0	Tiếng Anh điều kiện	4.2
6901	6901	240197	Nguyễn Kim Chi	05/05/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.25	9.0	9.75	Sinh học chuyên	6.0			Tiếng Anh điều kiện	7.8
6902	6902	240205	Vũ Thị Khánh Chi	20/09/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	9.25	8.0	9.75	Tiếng Anh chuyên	1.45			Tiếng Anh điều kiện	6.2
6903	6903	240216	Hoàng Nguyễn Bạch Diệp	02/12/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.75	9.0	10.0	Tiếng Anh chuyên	2.6			Tiếng Anh điều kiện	7.6
6904	6904	240219	Trần Ngọc Diệp	25/05/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.25	8.5	9.75						
6905	6905	240239	Vương Tiến Dũng	13/07/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.5	9.25	9.5						
6906	6906	240261	Nguyễn Tùng Dương	03/11/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.25	8.75	9.25						
6907	6907	240264	Trần Hoàng Thùy Dương	24/02/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	10.0	8.75	9.75	Toán học chuyên	4.5	Sinh học chuyên	4.5	Tiếng Anh điều kiện	7.0
6908	6908	240277	Lê Khánh Đạt	29/01/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	9.25	9.25	10.0	Ngữ Văn chuyên	5.5			Tiếng Anh điều kiện	8.6
6909	6909	240281	Phạm Đức Đạt	13/04/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.25	7.75	9.75	Tiếng Anh chuyên	2.25			Tiếng Anh điều kiện	6.4
6910	6910	240292	Huỳnh Anh Đức	11/11/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.75	8.75	10.0	Tiếng Anh chuyên	6.95			Tiếng Anh điều kiện	9.4
6911	6911	240333	Nguyễn Hoàng Hải	10/02/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.75	9.25	10.0	Tiếng Anh chuyên	2.35			Tiếng Anh điều kiện	6.6
6912	6912	240340	Nguyễn Thị Hồng Hạnh	05/08/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.75	8.5	9.25	Tiếng Anh chuyên	1.6			Tiếng Anh điều kiện	5.6
6913	6913	240343	Dương Minh Hằng	11/07/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	9.25	9.25	10.0	Tiếng Anh chuyên	3.8			Tiếng Anh điều kiện	8.6
6914	6914	240355	Trịnh Gia Hân	05/10/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	9.0	9.0	10.0	Tiếng Anh chuyên	1.7			Tiếng Anh điều kiện	5.4
6915	6915	240362	Đỗ Gia Hiếu	06/08/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.25	9.0	10.0	Tiếng Anh chuyên	6.45			Tiếng Anh điều kiện	9.8
6916	6916	240364	Đỗ Quang Hiếu	21/10/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.5	8.0	9.75						
6917	6917	240412	Tạ Anh Huy	14/04/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.5	8.75	8.25	Toán học chuyên	1.25			Tiếng Anh điều kiện	2.8
6918	6918	240417	Lương Minh Huyền	18/05/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	9.5	9.0	10.0	Tiếng Anh chuyên	7.75			Tiếng Anh điều kiện	9.6
6919	6919	240431	Nguyễn Khánh Hưng	08/04/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.25	8.25	9.25						
6920	6920	240448	Bùi Nhật Khánh	01/02/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	9.25	8.25	10.0	Toán học chuyên	2.25			Tiếng Anh điều kiện	5.2
6921	6921	240477	Nguyễn Anh Khoa	02/01/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.5	8.25	9.5						
6922	6922	240490	Vũ Thị Ngọc Khuê	12/11/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	9.0	8.0	9.75	Tiếng Anh chuyên	2.35			Tiếng Anh điều kiện	6.4
6923	6923	240492	Lê Trí Kiên	20/10/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.75	7.5	9.25						
6924	6924	240510	Lê Tùng Lâm	23/11/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.75	8.75	9.5						
6925	6925	240527	Đoàn Phạm Đan Linh	26/12/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.75	8.75	9.75						
6926	6926	240536	Hoàng Phương Linh	15/10/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.75	8.75	8.75	Ngữ Văn chuyên	5.5			Tiếng Anh điều kiện	5.6
6927	6927	240549	Nguyễn Vũ Ngọc Linh	20/02/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.75	9.0	8.75	Toán học chuyên	0.5			Tiếng Anh điều kiện	4.2
6928	6928	240578	Nguyễn Thành Long	01/03/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.25	8.0	9.25	Toán học chuyên	2.5	Tiếng Anh chuyên	3.55	Tiếng Anh điều kiện	5.8
6929	6929	240608	Đinh Trọng Thái Minh	21/02/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.5	8.5	9.25						
6930	6930	240611	Đỗ Huy Minh	25/05/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.25	9.0	9.25	Hóa học chuyên	5.2			Tiếng Anh điều kiện	7.2
6931	6931	240619	Lê Ngọc Bảo Minh	17/06/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	6.0	9.0	9.0	Ngữ Văn chuyên	4.5			Tiếng Anh điều kiện	3.0
6932	6932	240625	Nguyễn Công Minh	24/11/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	9.25	9.0	8.75						
6933	6933	240627	Nguyễn Hải Minh	22/03/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.0	8.0	8.75						
6934	6934	240631	Nguyễn Sỹ Hoàng Minh	09/12/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.5	8.25	8.5						
6935	6935	240657	Bùi Trà My	08/04/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.5	9.0	9.5	Tiếng Anh chuyên	4.85			Tiếng Anh điều kiện	8.6
6936	6936	240689	Trần Đức Hải Nam	04/04/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.0	8.0	8.0						
6937	6937	240692	Võ Hải Nam	08/06/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	9.0	8.25	9.25						
6938	6938	240720	Phạm Lê Khánh Ngọc	24/11/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.5	8.5	8.75	Ngữ Văn chuyên	3.75			Tiếng Anh điều kiện	4.8
6939	6939	240763	Trần Phương Bảo Nhi	18/08/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.0	9.0	9.75						
6940	6940	240770	Nguyễn Nhật Minh Như	05/07/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.25	8.75	9.75						
6941	6941	240785	Phạm Quang Hoàng Phú	26/04/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.5	8.75	9.75						
6942	6942	240817	Vũ Mai Phương	04/02/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	9.25	8.75	10.0	Vật lý chuyên	5.25			Tiếng Anh điều kiện	6.4
6943	6943	240824	Lê Hoàng Quân	21/01/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	9.25	8.0	9.75						
6944	6944	240837	Đào Song Quỳnh	13/10/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.5	8.75	10.0	Tiếng Anh chuyên	2.65			Tiếng Anh điều kiện	6.6
6945	6945	240840	Nguyễn Bảo Quỳnh	20/01/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.0	8.75	9.5						
6946	6946	240843	Đặng Thái Sơn	10/08/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.75	9.0	10.0	Sinh học chuyên	7.38			Tiếng Anh điều kiện	5.6
6947	6947	240859	Nguyễn Thị Thảo Tâm	21/03/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.75	8.25	9.0						
6948	6948	240881	Trần Quang Thành	02/07/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	9.75	9.25	9.75	Toán học chuyên	3.5			Tiếng Anh điều kiện	7.6
6949	6949	240906	Hoàng Bá Thắng	30/04/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	9.0	8.25	9.25	Toán học chuyên	2.5			Tiếng Anh điều kiện	6.8
6950	6950	240940	Nguyễn Đức Minh Tiến	24/09/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.25	8.75	10.0						
6951	6951	240949	Cao Minh Trang	06/03/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.0	8.25	8.5	Ngữ Văn chuyên	3.75			Tiếng Anh điều kiện	2.6
6952	6952	240978	Nguyễn Bảo Trân	19/10/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.25	8.75	10.0						
6953	6953	240985	Nguyễn Bảo Trúc	19/10/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.5	8.5	8.0						
6954	6954	240987	Lê Thành Trung	29/12/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	9.0	9.0	9.25	Hóa học chuyên	3.68			Tiếng Anh điều kiện	5.0
6955	6955	241021	Phạm Quốc Việt	25/05/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.25	9.0	8.5						
6956	6956	241039	Lê Đan Vy	24/03/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.0	8.75	6.5						
6957	6957	241041	Nguyễn Đặng Đan Vy	06/07/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.5	9.0	9.5	Ngữ Văn chuyên	5.25	Tiếng Anh chuyên	1.3	Tiếng Anh điều kiện	4.6
6958	6958	241058	Lê Ngọc Kỳ Anh	22/09/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.0	8.5	10.0	Tiếng Pháp chuyên	8.18			Tiếng Pháp điều kiện	9.0
6959	6959	241059	Nguyễn Diệp Minh Anh	11/01/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.25	9.25	9.75	Tiếng Pháp chuyên	8.81			Tiếng Pháp điều kiện	9.6
6960	6960	241060	Nguyễn Thị Khánh Linh	25/05/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.0	9.0	9.75	Tiếng Pháp chuyên	8.88			Tiếng Pháp điều kiện	9.8
6961	6961	241061	Hoàng Phương Vy	21/03/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	9.25	8.75	9.5	Tiếng Pháp chuyên	8.23			Tiếng Pháp điều kiện	9.6
6962	6962	290014	Vũ Minh An	27/07/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.25	8.0	8.25						
6963	6963	290080	Phạm Hà Anh	03/11/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.25	8.5	9.5						
6964	6964	290114	Nguyễn Quốc Bảo	31/08/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.5	8.25	9.0						
6965	6965	290120	Hoàng Hải Băng	09/06/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.5	9.0	9.0						
6966	6966	290189	Nguyễn Triệu Dương	15/08/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.5	8.25	7.75						
6967	6967	290219	Nguyễn Minh Đức	22/11/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.25	8.75	8.75						
6968	6968	290221	Phạm Gia Đức	17/03/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.25	8.75	7.75						
6969	6969	290238	Nguyễn Trường Hải	14/06/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.25	9.0	9.5						
6970	6970	290339	Lê Trọng Khôi	15/09/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	6.75	9.0	4.5						
6971	6971	290393	Phạm Mai Linh	23/06/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	9.25	9.0	10.0	Lịch sử chuyên	7.25			Tiếng Anh điều kiện	6.4
6972	6972	290408	Nguyễn Cao Lương	31/01/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.0	8.75	9.75						
6973	6973	290432	Nguyễn Trần Quang Minh	14/12/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.0	8.5	9.0						
6974	6974	290444	Trần Thu Minh	01/02/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.0	9.0	9.75	Lịch sử chuyên	2.75			Tiếng Anh điều kiện	5.2
6975	6975	290457	Mạc Đăng Bảo Nam	20/08/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	9.0	8.75	8.75	Tiếng Anh chuyên	3.0			Tiếng Anh điều kiện	6.0
6976	6976	290467	Vũ Hoàng Nam	05/09/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.25	8.25	6.75						
6977	6977	290469	Đào Huyền Khánh Ngân	03/12/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.75	8.25	9.5						
6978	6978	290471	Đặng Kim Ngân	15/01/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.75	8.75	7.5						
6979	6979	290586	Nguyễn Hoàng Minh Quân	12/08/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.5	8.5	8.25						
6980	6980	290603	Dương Thái Sơn	28/11/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.5	7.5	9.75	Tiếng Anh chuyên	3.25			Tiếng Anh điều kiện	7.6
6981	6981	290611	Vũ Tuệ Thanh	19/05/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.75	8.25	9.0	Tiếng Anh chuyên		Địa lý chuyên	7.25	Tiếng Anh điều kiện	5.2
6982	6982	290645	Phan Thị Thanh Thủy	28/02/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	6.75	8.5	9.0	Tiếng Anh chuyên	1.45			Tiếng Anh điều kiện	2.8
6983	6983	290658	Đỗ Bảo Toàn	15/02/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.5	8.25	9.75						
6984	6984	290677	Trần Thị Mai Trang	11/03/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.75	8.75	7.0	Ngữ Văn chuyên	5.25			Tiếng Anh điều kiện	2.2
6985	6985	290680	Vũ Quỳnh Trang	06/07/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.5	8.5	7.75						
6986	6986	290695	Nguyễn Thành Trung	14/06/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.75	8.0	10.0						
6987	6987	290757	Đỗ Hải Yến	22/09/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.5	8.0	7.0						
6988	6988	290762	Tô Nguyễn Thùy Dung	01/02/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.5	8.25	10.0	Tiếng Pháp chuyên	9.33			Tiếng Pháp điều kiện	9.8
6989	6989	290763	Nguyễn Mạch Quang Huy	22/02/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.5	9.25	10.0	Tiếng Pháp chuyên	7.79			Tiếng Pháp điều kiện	9.2
6990	6990	290764	Nguyễn Tuấn Kiệt	08/03/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	5.0	7.5	8.0	Tiếng Pháp chuyên	5.78			Tiếng Pháp điều kiện	7.0
6991	6991	290765	Nguyễn Hoàng Anh Minh	27/08/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.5	8.25	9.75	Tiếng Pháp chuyên	8.71			Tiếng Pháp điều kiện	9.6
6992	6992	290766	Hoàng Hải Nam	21/03/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.5	8.25	10.0	Tiếng Pháp chuyên	6.36			Tiếng Pháp điều kiện	8.6
6993	6993	290767	Nguyễn Hải Như	05/03/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.0	8.75	10.0	Tiếng Pháp chuyên	8.31			Tiếng Pháp điều kiện	9.0
6994	6994	330091	Vũ Thanh Bình	13/05/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.75	7.25	6.25						
6995	6995	330128	Phạm Nguyễn Ngọc Diệp	23/04/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.25	8.5	4.75						
6996	6996	330446	Lê Tiến Minh	29/07/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	6.75	6.0	8.0						
6997	6997	330531	Nguyễn Văn Khôi Nguyên	25/07/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.0	6.75	6.75						
6998	6998	330600	Nguyễn Minh Phương	19/04/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.25	8.25	4.0						
6999	6999	330629	Phạm Bá Quyết	21/07/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.0	7.75	5.5						
7000	7000	330794	Nguyễn Kiến Vinh	12/05/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	6.75	7.25	4.5						
7001	7001	330816	Nguyễn Nhật Vỹ	13/02/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	4.25	8.5	6.0						
7002	7002	330824	Hoàng Nguyễn Gia Hân	25/06/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.5	8.75	9.75	Tiếng Pháp chuyên	9.33			Tiếng Pháp điều kiện	9.4
7003	7003	330825	Trần Khánh Linh	15/11/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	6.75	8.5	6.75	Tiếng Pháp chuyên	4.06			Tiếng Pháp điều kiện	5.4
7004	7004	330826	Nguyễn Trà My	07/08/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.0	9.25	9.75	Tiếng Pháp chuyên	7.78			Tiếng Pháp điều kiện	9.2
7005	7005	330827	Tô Đình Nguyên	22/01/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.25	8.75	9.75	Tiếng Pháp chuyên	7.72			Tiếng Pháp điều kiện	8.6
7006	7006	330828	Nguyễn Trà Giang	18/02/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.25	8.75	8.0						
7007	7007	360004	Phạm Lê Thuận An	29/04/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.0	8.25	5.0						
7008	7008	360032	Lê Huyền Anh	11/05/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.5	7.5	4.25						
7009	7009	360033	Lê Kim Anh	23/12/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.75	7.5	7.25						
7010	7010	360131	Lưu Quỳnh Chi	29/08/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	4.0	8.0	5.0						
7011	7011	360197	Đỗ Tùng Dương	26/08/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	5.0	7.75	5.5						
7012	7012	360286	Nguyễn Đức Hiệp	18/12/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.25	6.25	8.0						
7013	7013	360384	Đỗ Đức Khôi	02/01/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.25	7.25	4.5						
7014	7014	360449	Phạm Thùy Linh	14/03/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	6.25	7.5	4.75						
7015	7015	360490	Vũ Đức Mạnh	09/01/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.25	7.25	7.0						
7016	7016	360511	Nguyễn Tuấn Minh	21/05/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.25	7.75	6.5						
7017	7017	360512	Phạm Nguyễn Nhật Minh	29/12/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.5	7.5	5.75						
7018	7018	360521	Nguyễn Lê Trà My	06/09/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.25	7.25	9.5						
7019	7019	360536	Nguyễn Hoàng Nam	26/09/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.5	8.25	7.0						
7020	7020	360625	Ngô Kỳ Phong	28/01/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	6.5	8.25	5.75						
7021	7021	360676	Trần Lệ Quyên	30/11/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	6.5	7.75	2.75						
7022	7022	360738	Nguyễn Thị Thủy	03/09/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.5	8.0	6.5						
7023	7023	360753	Phạm Anh Thư	12/10/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	6.25	5.5	7.0						
7024	7024	360866	Nguyễn Thị Bảo Yến	02/09/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	8.0	8.5	7.5						
7025	7025	360868	Lê Mạnh Phát	05/01/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	7.0	8.5	8.25	Tiếng Pháp chuyên	5.08			Tiếng Pháp điều kiện	7.0
7026	7026	370184	Lưu Đức Hiệp	31/08/2009	Trường THCS Hồng Bàng	Bình thường	2.25	8.75	3.25						
7027	7027	010089	Phạm Lam Anh	08/01/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	7.5	8.5	8.25						
7028	7028	010094	Phạm Ngọc Tuấn Anh	05/09/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	7.5	7.75	7.5						
7029	7029	010099	Phạm Thị Phương Anh	25/06/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	8.25	8.75	8.5						
7030	7030	010105	Phạm Việt Anh	08/01/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	7.25	8.0	7.25						
7031	7031	010146	Lê Quang Bình	07/09/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	8.25	8.0	8.25						
7032	7032	010181	Nguyễn Thị Phương Chi	25/12/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	8.0	9.0	7.0						
7033	7033	010182	Nguyễn Thị Quỳnh Chi	30/11/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	7.0	8.5	9.0						
7034	7034	010187	Phạm Quỳnh Chi	23/03/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	7.25	8.75	9.5						
7035	7035	010200	Nguyễn Đức Công	05/12/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	7.75	8.75	6.25						
7036	7036	010217	Trần Ngọc Diệp	10/08/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	7.75	8.5	8.75						
7037	7037	010223	Nguyễn Thị Thuỳ Dung	04/03/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	7.25	8.75	6.75						
7038	7038	010246	Nguyễn Thị Ngọc Duyên	24/03/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	8.25	8.5	10.0						
7039	7039	010249	Đoàn Thị Thùy Dương	07/02/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	6.25	8.0	6.0						
7040	7040	010289	Phạm Tiến Đạt	22/06/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	8.5	8.75	9.5						
7041	7041	010296	Hoàng Văn Định	26/11/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	7.5	9.0	8.75						
7042	7042	010299	Nguyễn Văn Đồng	02/03/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	7.0	7.75	9.25						
7043	7043	010327	Phan Hương Giang	10/12/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	7.5	8.5	7.0						
7044	7044	010382	Nguyễn Thị Hậu	30/08/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	7.5	8.0	7.5						
7045	7045	010418	Hoàng Thị Hoa	16/02/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	6.5	7.75	6.75						
7046	7046	010479	Trần Văn Huy	17/07/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	6.0	8.25	7.75						
7047	7047	010488	Nguyễn Thu Huyền	16/08/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	7.0	8.0	7.0						
7048	7048	010515	Bùi Quang Khanh	20/12/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	9.0	8.0	7.25						
7049	7049	010558	Hoàng Thị Mỹ Lan	05/12/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	8.0	8.75	8.5						
7050	7050	010563	Phạm Thị Ngọc Lan	23/06/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	7.75	7.25	9.5						
7051	7051	010567	Lê Tùng Lâm	23/11/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	9.5	8.25	7.25						
7052	7052	010652	Nguyễn Thị Loan	10/10/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	7.75	8.25	8.25						
7053	7053	010664	Đoàn Thị Khánh Lộc	25/10/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	7.0	8.25	6.5						
7054	7054	010665	Lê Quang Lộc	01/08/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	7.75	9.0	7.75						
7055	7055	010673	Cao Thị Phương Ly	26/06/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	5.0	9.25	6.5						
7056	7056	010757	Đoàn Hải Nam	22/01/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	8.25	8.75	8.75						
7057	7057	010778	Trần Thúy Nga	22/07/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	7.0	8.5	9.25						
7058	7058	010799	Đồng Như Ngọc	20/10/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	3.75	7.75	5.25						
7059	7059	010826	Nguyễn Đức Nhật	01/09/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	8.0	7.75	8.25						
7060	7060	010890	Nguyễn Mai Phương	26/02/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	7.25	7.5	7.5						
7061	7061	010897	Phạm Kỳ Phương	10/09/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	9.0	8.5	8.25						
7062	7062	010898	Phạm Thị Phương	16/04/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	7.0	8.0	7.5						
7063	7063	010958	Bùi Kim Thành	04/10/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	8.25	7.5	8.25						
7064	7064	010967	Trần Công Thành	16/07/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	6.75	8.5	9.75						
7065	7065	010970	Đinh Phương Thảo	26/03/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	8.25	9.0	8.75						
7066	7066	010991	Nguyễn Thị Thu Thảo	22/05/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	8.0	8.25	9.0						
7067	7067	011013	Vũ Đức Thịnh	16/11/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	7.75	7.75	9.0						
7068	7068	011028	Nguyễn Phương Thúy	28/03/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	8.5	8.5	9.75						
7069	7069	011042	Nguyễn Minh Thư	30/05/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	8.5	9.0	10.0						
7070	7070	011044	Phạm Anh Thư	12/08/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	7.75	9.25	6.0						
7071	7071	011065	Cao Thị Thu Trang	04/08/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	8.25	7.75	7.5						
7072	7072	011091	Nguyễn Vũ Dương Trúc	21/05/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	7.25	8.25	9.25						
7073	7073	011092	Vũ Thanh Trúc	09/04/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	8.25	9.0	8.25						
7074	7074	011102	Phạm Quang Trường	14/05/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	8.25	8.25	8.5						
7075	7075	011189	Hoàng Hải Yến	11/09/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	7.75	9.25	7.0						
7076	7076	011204	Vũ Thị Hải Yến	16/10/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	8.25	8.75	9.75						
7077	7077	020519	Đỗ Thị Phương Thảo	04/08/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	6.0	7.5	5.75						
7078	7078	020532	Cao Thị Thuận	21/12/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	4.25	8.0	3.75						
7079	7079	130470	Đoàn Thảo Nhi	09/03/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	9.25	8.25	9.0	Toán học chuyên	4.75			Tiếng Anh điều kiện	6.2
7080	7080	200010	Nguyễn Trần Thế An	13/04/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	7.0	7.75	5.25						
7081	7081	200023	Đoàn Đức Anh	24/07/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	5.0	6.5	4.5						
7082	7082	200086	Nguyễn Tuấn Anh	22/11/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	8.5	7.75	5.75						
7083	7083	200115	Vũ Đức Anh	27/09/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	5.25	8.25	8.0						
7084	7084	200125	Nguyễn Ngọc Ánh	18/01/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	8.25	7.75	6.0						
7085	7085	200159	Vũ Đình Hoàng Châu	30/01/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	4.75	6.75	7.0						
7086	7086	200166	Nguyễn Mai Chi	03/03/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	7.25	8.25	5.5						
7087	7087	200179	Trần Quyết Chiến	25/09/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	6.75	6.75	7.25						
7088	7088	200204	Ngô Việt Dũng	02/06/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	7.25	8.0	8.75						
7089	7089	200216	Vũ Đức Duy	13/11/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	8.25	6.25	6.5						
7090	7090	200222	Đinh Thuỳ Dương	26/11/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	7.25	8.0	6.75						
7091	7091	200253	Ngô Thành Đạt	02/07/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	4.25	8.0	3.0						
7092	7092	200257	Nguyễn Phúc Đạt	04/09/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	7.5	7.0	4.75						
7093	7093	200260	Nguyễn Tiến Đạt	25/10/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	7.25	7.0	7.75						
7094	7094	200313	Nguyễn Minh Hải	14/06/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	6.0	8.25	6.0						
7095	7095	200317	Nguyễn Mạnh Hảo	31/08/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	6.5	7.25	7.75						
7096	7096	200324	Vũ Thị Hằng	21/06/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	8.75	8.5	7.5						
7097	7097	200325	Vũ Thị Bích Hằng	05/09/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	7.75	9.0	6.75						
7098	7098	200334	Vũ Thị Thu Hiền	08/01/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	7.5	8.75	6.0						
7099	7099	200354	Nguyễn Thị Lan Hoa	21/07/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	5.5	8.5	6.75						
7100	7100	200356	Vũ Thị Phương Hoa	23/05/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	7.75	8.75	9.75	Tiếng Anh chuyên	2.6			Tiếng Anh điều kiện	8.2
7101	7101	200359	Vũ Thị Minh Hòa	23/10/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	6.25	8.5	6.75						
7102	7102	200382	Nguyễn Mạnh Hùng	02/07/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	4.0	7.5	7.75						
7103	7103	200408	Lê Thị Thu Huyền	04/11/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	8.25	8.25	6.75						
7104	7104	200422	Hoàng Minh Hưng	05/12/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	6.75	8.0	6.75						
7105	7105	200425	Nguyễn Đức Hưng	28/11/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	8.25	6.0	5.25						
7106	7106	200431	Vũ Vinh Hưng	19/03/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	9.25	8.25	8.0						
7107	7107	200451	Vũ Thị Thu Hương	03/05/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	7.5	7.0	8.25						
7108	7108	200487	Đinh Tiến Khoa	01/08/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	7.5	7.0	7.25						
7109	7109	200489	Ngô Đăng Khoa	08/07/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	7.5	7.5	7.5						
7110	7110	200505	Ngô Thị Ngọc Lan	26/06/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	6.75	7.0	7.25						
7111	7111	200508	Đào Phương Lâm	23/07/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	7.5	6.75	6.75						
7112	7112	200523	Bùi Lê Khánh Linh	11/07/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	7.0	8.75	7.25						
7113	7113	200564	Nguyễn Ngọc Linh	27/06/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	6.75	7.0	6.0						
7114	7114	200591	Trần Khánh Linh	22/11/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	6.0	7.25	6.5						
7115	7115	200593	Trần Thị Khánh Linh	17/03/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	7.5	7.25	8.25						
7116	7116	200630	Hồ Thị Khánh Ly	17/10/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	6.75	7.5	5.25						
7117	7117	200658	Kim Maria	20/05/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	7.5	6.75	5.0						
7118	7118	200676	Nguyễn Nhật Minh	01/04/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	7.75	7.75	7.0						
7119	7119	200677	Nguyễn Phạm Nhật Minh	03/11/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	5.5	7.5	5.5						
7120	7120	200739	Vũ Thị Thu Ngân	12/09/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	8.0	8.0	8.75						
7121	7121	200740	Vũ Thu Ngân	12/11/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	6.0	8.25	7.25						
7122	7122	200762	Nguyễn Như Ngọc	23/12/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	7.75	8.75	8.5						
7123	7123	200778	Vũ Hồng Ngọc	14/10/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	4.25	7.75	6.25						
7124	7124	200779	Vũ Thị Bảo Ngọc	12/08/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	7.25	8.0	4.5						
7125	7125	200788	Nguyễn Khôi Nguyên	08/10/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	7.75	8.5	8.5						
7126	7126	200816	Nguyễn Hồng Nhung	29/12/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	5.25	6.75	4.0						
7127	7127	200856	Đỗ Thị Yến Phương	08/08/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	6.0	7.0	5.25						
7128	7128	200878	Vũ Thị Phương	13/12/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	6.75	8.0	5.5						
7129	7129	200901	Đỗ Văn Quyền	25/08/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	8.25	8.5	3.75						
7130	7130	200904	Bùi Thị Như Quỳnh	22/08/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	7.5	8.25	6.75						
7131	7131	200913	Ngô Như Quỳnh	26/01/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	1.5	4.75	3.25						
7132	7132	200920	Nguyễn Vũ Như Quỳnh	21/06/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	6.25	8.75	7.75						
7133	7133	200923	Trần Đức Quỳnh	05/08/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	7.75	8.0	7.5						
7134	7134	200951	Nguyễn Thị Minh Tâm	09/09/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	6.25	7.0	6.75						
7135	7135	200972	Nguyễn Văn Thành	11/06/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	7.75	6.75	8.25						
7136	7136	201003	Hoàng Quyết Thắng	06/04/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	7.25	7.0	6.0						
7137	7137	201025	Trần Ngọc Thủy	24/07/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	8.25	8.75	8.25						
7138	7138	201033	Lê Anh Thư	16/12/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	4.25	8.0	6.75						
7139	7139	201034	Lê Minh Thư	15/10/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	7.0	7.75	7.0						
7140	7140	201061	Đỗ Thị Mai Trang	08/10/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	6.25	8.25	7.75						
7141	7141	201083	Vũ Thị Thùy Trang	05/08/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	6.0	7.25	5.25						
7142	7142	201090	Trần Thị Trinh	06/10/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	8.0	8.75	7.75						
7143	7143	201129	Nguyễn Hoàng Tùng	08/10/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	6.25	7.5	8.0						
7144	7144	201173	Vũ Quốc Việt	22/01/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	7.25	8.0	7.25						
7145	7145	201202	Ngô Triệu Vy	22/08/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	6.25	9.25	6.5						
7146	7146	201203	Ngô Trường Vy	22/08/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	5.75	7.75	5.5						
7147	7147	201220	Hoàng Phạm Hải Yến	27/08/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	4.0	6.5	6.0						
7148	7148	201226	Nguyễn Bảo Yến	07/08/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	8.0	7.75	6.25						
7149	7149	201237	Vũ Thị Yến	19/09/2009	Trường THCS Hồng Phong	Bình thường	3.75	6.25	6.25						
7150	7150	010013	Phạm Bình An	08/12/2009	Trường THCS Hồng Thái	Bình thường	8.0	7.25	6.5						
7151	7151	010022	Dương Ngọc Anh	22/12/2009	Trường THCS Hồng Thái	Bình thường	6.5	6.5	8.5						
7152	7152	010048	Lê Hồng Anh	31/08/2009	Trường THCS Hồng Thái	Bình thường	8.5	9.0	9.75						
7153	7153	010091	Phạm Minh Anh	24/11/2009	Trường THCS Hồng Thái	Bình thường	7.5	8.0	8.75						
7154	7154	010095	Phạm Phương Anh	16/12/2009	Trường THCS Hồng Thái	Bình thường	8.25	7.75	9.0						
7155	7155	010100	Phạm Thị Phương Anh	05/02/2009	Trường THCS Hồng Thái	Bình thường	7.75	7.5	4.25						
7156	7156	010144	Vũ Ngọc Biên	19/06/2009	Trường THCS Hồng Thái	Bình thường	8.0	7.75	4.75						
7157	7157	010178	Nguyễn Quỳnh Chi	25/10/2009	Trường THCS Hồng Thái	Bình thường	7.5	8.75	8.5						
7158	7158	010183	Nguyễn Thị Quỳnh Chi	06/12/2009	Trường THCS Hồng Thái	Bình thường	9.25	8.25	4.5						
7159	7159	010199	Nguyễn Hoàng Chinh	04/07/2009	Trường THCS Hồng Thái	Bình thường	6.0	8.25	9.5						
7160	7160	010297	Đặng Việt Đoàn	21/09/2009	Trường THCS Hồng Thái	Bình thường	8.25	8.5	8.75						
7161	7161	010346	Nguyễn Thị Ngọc Hà	14/09/2009	Trường THCS Hồng Thái	Bình thường	8.25	7.5	8.5						
7162	7162	010348	Nguyễn Thị Thanh Hà	02/09/2009	Trường THCS Hồng Thái	Bình thường	7.0	5.0	7.0						
7163	7163	010422	Vũ Thị Hoa	13/07/2009	Trường THCS Hồng Thái	Bình thường	8.25	7.5	6.5						
7164	7164	010477	Trần An Huy	17/09/2009	Trường THCS Hồng Thái	Bình thường	8.0	7.25	6.5						
7165	7165	010492	Đặng Thành Hưng	06/11/2009	Trường THCS Hồng Thái	Bình thường	6.75	7.0	7.5						
7166	7166	010500	Bùi Thu Hương	10/08/2009	Trường THCS Hồng Thái	Bình thường	8.25	8.0	7.75						
7167	7167	010503	Nguyễn Quỳnh Hương	25/10/2009	Trường THCS Hồng Thái	Bình thường	7.5	8.0	9.0						
7168	7168	010522	Mai Bảo Khánh	10/01/2009	Trường THCS Hồng Thái	Bình thường	7.75	6.5	7.5						
7169	7169	010551	Nguyễn Ngọc Kiều	13/09/2009	Trường THCS Hồng Thái	Bình thường	8.75	8.75	9.0						
7170	7170	010556	Đoàn Thị Lan	29/11/2009	Trường THCS Hồng Thái	Bình thường	7.75	8.5	8.0						
7171	7171	010575	Hoàng Duy Lân	17/10/2009	Trường THCS Hồng Thái	Bình thường	9.25	5.5	6.25						
7172	7172	010588	Đặng Thị Hà Linh	16/01/2009	Trường THCS Hồng Thái	Bình thường	8.75	9.0	10.0						
7173	7173	010610	Nguyễn Diệu Linh	21/05/2009	Trường THCS Hồng Thái	Bình thường	8.0	7.0	9.0						
7174	7174	010612	Nguyễn Hà Linh	17/02/2009	Trường THCS Hồng Thái	Bình thường	5.5	7.5	8.5						
7175	7175	010686	Nguyễn Ngọc Mai	25/04/2009	Trường THCS Hồng Thái	Bình thường	6.0	8.25	9.0						
7176	7176	010712	Nguyễn Đình Minh	11/05/2009	Trường THCS Hồng Thái	Bình thường	8.5	8.25	7.25						
7177	7177	010733	Trần Tiến Minh	19/09/2009	Trường THCS Hồng Thái	Bình thường	9.25	8.75	10.0						
7178	7178	010734	Trịnh Thị Bình Minh	10/06/2009	Trường THCS Hồng Thái	Bình thường	8.0	7.25	6.75						
7179	7179	010754	Nguyễn Thị Kim Mỹ	21/08/2009	Trường THCS Hồng Thái	Bình thường	6.5	9.0	8.5						
7180	7180	010769	Phạm Thành Nam	17/10/2009	Trường THCS Hồng Thái	Bình thường	7.25	8.75	8.75						
7181	7181	010809	Trần Minh Ngọc	19/08/2009	Trường THCS Hồng Thái	Bình thường	8.25	8.75	9.25						
7182	7182	010815	Nguyễn Phạm Khôi Nguyên	14/08/2009	Trường THCS Hồng Thái	Bình thường	8.25	7.75	8.5						
7183	7183	010817	Phạm Hữu Nguyên	10/05/2009	Trường THCS Hồng Thái	Bình thường	7.75	6.25	8.0						
7184	7184	010849	Trần Thị Yến Nhi	28/01/2009	Trường THCS Hồng Thái	Bình thường	4.25	7.25	3.0						
7185	7185	010860	Trần Gia Như	01/12/2009	Trường THCS Hồng Thái	Bình thường	7.25	7.5	9.5						
7186	7186	010868	Lê Hồng Phong	05/07/2009	Trường THCS Hồng Thái	Bình thường	7.5	6.5	4.25						
7187	7187	010907	Đoàn Ngọc Quang	23/11/2009	Trường THCS Hồng Thái	Bình thường	7.75	7.5	9.25						
7188	7188	010960	Nguyễn Bá Minh Thành	22/08/2009	Trường THCS Hồng Thái	Bình thường	7.0	8.5	8.5						
7189	7189	010966	Phạm Minh Thành	25/09/2009	Trường THCS Hồng Thái	Bình thường	7.0	8.0	5.0						
7190	7190	010968	Vũ Văn Thành	11/02/2009	Trường THCS Hồng Thái	Bình thường	6.5	7.25	3.5						
7191	7191	010969	Đặng Thị Phương Thảo	03/09/2009	Trường THCS Hồng Thái	Bình thường	7.5	7.75	7.0						
7192	7192	010986	Nguyễn Phương Thảo	22/11/2009	Trường THCS Hồng Thái	Bình thường	7.5	7.25	4.75						
7193	7193	011047	Trần Thị Anh Thư	11/08/2009	Trường THCS Hồng Thái	Bình thường	5.25	8.75	9.75						
7194	7194	011118	Trần Anh Tuấn	30/01/2009	Trường THCS Hồng Thái	Bình thường	9.0	8.0	8.5						
7195	7195	011131	Nguyễn Thị Tố Uyên	07/10/2009	Trường THCS Hồng Thái	Bình thường	8.25	7.5	6.75						
7196	7196	011149	Nguyễn Thị Hà Vi	09/11/2009	Trường THCS Hồng Thái	Bình thường	8.0	9.0	8.0						
7197	7197	011164	Phạm Thành Vinh	16/09/2009	Trường THCS Hồng Thái	Bình thường	7.75	8.5	9.0						
7198	7198	011185	Lưu Công Anh Xuân	11/06/2009	Trường THCS Hồng Thái	Bình thường	7.0	7.25	5.5						
7199	7199	011198	Phạm Hải Yến	24/03/2009	Trường THCS Hồng Thái	Bình thường	5.0	8.25	6.75						
7200	7200	011203	Vũ Ngọc Yến	28/09/2009	Trường THCS Hồng Thái	Bình thường	8.25	9.0	8.0						
7201	7201	090010	Dương Đức Anh	21/11/2009	Trường THCS Hồng Thái	Bình thường	8.25	7.75	8.5						
7202	7202	090045	Phạm Thế Anh	16/03/2009	Trường THCS Hồng Thái	Bình thường	8.25	9.0	9.75						
7203	7203	090088	Nguyễn Ngọc Quỳnh Chi	27/11/2009	Trường THCS Hồng Thái	Bình thường	9.25	8.5	9.5						
7204	7204	090115	Nguyễn Anh Dũng	13/06/2009	Trường THCS Hồng Thái	Bình thường	9.25	8.75	9.75						
7205	7205	090129	Đặng Thị Mỹ Duyên	30/04/2009	Trường THCS Hồng Thái	Bình thường	9.25	8.5	9.75						
7206	7206	090271	Ngô Hiểu Lam	23/09/2009	Trường THCS Hồng Thái	Bình thường	9.25	8.75	10.0	Tiếng Anh chuyên	3.6			Tiếng Anh điều kiện	8.6
7207	7207	090284	Đặng Hà Linh	21/03/2009	Trường THCS Hồng Thái	Bình thường	8.25	8.75	10.0						
7208	7208	090294	Nguyễn Ánh Linh	01/04/2009	Trường THCS Hồng Thái	Bình thường	9.0	8.5	9.75						
7209	7209	090330	Vũ Khánh Linh	11/01/2009	Trường THCS Hồng Thái	Bình thường	8.25	9.0	10.0						
7210	7210	090408	Đoàn Hữu Bảo Nam	13/07/2009	Trường THCS Hồng Thái	Bình thường	9.25	8.25	9.5						
7211	7211	090412	Nguyễn Hải Nam	30/01/2009	Trường THCS Hồng Thái	Bình thường	8.25	9.0	9.25						
7212	7212	090460	Trịnh Xuân Bảo Nhi	03/10/2009	Trường THCS Hồng Thái	Bình thường	8.5	8.5	9.0						
7213	7213	090465	Phạm Quỳnh Như	25/11/2009	Trường THCS Hồng Thái	Bình thường	8.25	6.75	7.25						
7214	7214	090489	Đặng Hà Phương	04/12/2009	Trường THCS Hồng Thái	Bình thường	8.75	8.5	9.75						
7215	7215	090531	Nguyễn Huyền Thanh	03/08/2009	Trường THCS Hồng Thái	Bình thường	8.25	9.0	9.75						
7216	7216	090566	Lê Minh Thư	26/09/2009	Trường THCS Hồng Thái	Bình thường	9.25	8.75	9.25						
7217	7217	090580	Nguyễn Trọng Tín	05/08/2009	Trường THCS Hồng Thái	Bình thường	8.75	8.5	10.0						
7218	7218	201046	Lê Trịnh Tiến	27/11/2009	Trường THCS Hồng Thái	Bình thường	7.5	7.5	6.5						
7219	7219	350024	Phạm Đỗ Kim Anh	23/07/2009	Trường THCS Hồng Thái	Bình thường	3.75	6.5	7.0						
7220	7220	350038	Phạm Ngọc Ánh	04/02/2009	Trường THCS Hồng Thái	Bình thường	7.0	6.75	6.25						
7221	7221	350077	Vũ Ánh Dương	29/08/2009	Trường THCS Hồng Thái	Bình thường	5.5	7.0	7.75						
7222	7222	350079	Bùi Đức Đạt	13/10/2009	Trường THCS Hồng Thái	Bình thường	7.5	6.5	8.0						
7223	7223	350107	Đoàn Lưu Bảo Hân	08/03/2009	Trường THCS Hồng Thái	Bình thường	4.5	5.5	6.25						
7224	7224	350110	Nguyễn Thị Thu Hiền	03/02/2009	Trường THCS Hồng Thái	Bình thường	6.75	8.25	8.0						
7225	7225	350138	Vũ Anh Khoa	01/05/2009	Trường THCS Hồng Thái	Bình thường	4.25	3.25	3.75						
7226	7226	350141	Phạm Văn Kiên	15/10/2009	Trường THCS Hồng Thái	Bình thường	2.5	7.75	8.5						
7227	7227	350159	Nguyễn Thị Linh	16/04/2009	Trường THCS Hồng Thái	Bình thường	6.5	6.5	5.25						
7228	7228	350160	Nguyễn Thùy Linh	09/07/2009	Trường THCS Hồng Thái	Bình thường	7.5	6.25	8.5						
7229	7229	350173	Vũ Khánh Ly	21/12/2009	Trường THCS Hồng Thái	Bình thường	7.25	6.25	5.75						
7230	7230	350219	Bùi Đoàn Tuyết Nhi	05/02/2009	Trường THCS Hồng Thái	Bình thường	7.25	8.0	7.25						
7231	7231	350254	Hoàng Thị Thanh Tâm	01/11/2009	Trường THCS Hồng Thái	Bình thường	5.5	6.25	6.5						
7232	7232	350284	Nguyễn Thị Thùy Trang	21/12/2009	Trường THCS Hồng Thái	Bình thường	6.0	7.5	8.5						
7233	7233	350306	Bùi Ngọc Tuyên	14/10/2009	Trường THCS Hồng Thái	Bình thường	7.5	4.25	4.75						
7234	7234	130004	Bùi Đức Anh	04/12/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	3.5	7.0	9.0						
7235	7235	130005	Bùi Thị Phương Anh	18/02/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	7.0	8.25	8.25						
7236	7236	130024	Mạc Mai Anh	16/09/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	6.5	7.5	6.0						
7237	7237	130059	Bùi Ngọc Ánh	22/11/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	7.25	8.5	5.75						
7238	7238	130066	Bùi Nguyễn Gia Bảo	06/11/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	5.0	4.75	8.5						
7239	7239	130067	Bùi Quốc Bảo	29/11/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	5.75	8.25	5.75						
7240	7240	130075	Nguyễn Gia Bảo	07/09/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	8.25	7.25	3.75						
7241	7241	130077	Đoàn Thị Thanh Bình	05/11/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	7.0	9.0	8.0						
7242	7242	130078	Mạc Thị An Bình	08/02/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	7.5	8.75	7.0						
7243	7243	130091	Bùi Ngọc Diệp	27/04/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	6.0	8.5	7.25						
7244	7244	130093	Lê Thị Huyền Diệu	22/10/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	3.0	7.25	4.25						
7245	7245	130111	Mạc Nguyên Duy	20/09/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	7.0	6.75	7.25						
7246	7246	130119	Nguyễn Thị Duyên	28/10/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	4.25	7.75	4.5						
7247	7247	130130	Nguyễn Thị Thùy Dương	07/05/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	8.5	8.5	8.0						
7248	7248	130137	Trịnh Văn Đại	28/07/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	7.25	7.25	6.5						
7249	7249	130141	Mạc Tiến Đạt	26/07/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	6.25	7.0	7.25						
7250	7250	130161	Ngô Gia Đức	25/10/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	5.25	7.5	4.5						
7251	7251	130172	Đào Ngọc Hà	24/12/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	4.25	8.0	7.5						
7252	7252	130183	Đào Đức Hải	26/06/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	7.25	7.0	7.0						
7253	7253	130217	Nguyễn Văn Trung Hiếu	20/09/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	5.25	8.0	6.25						
7254	7254	130226	Mạc Huy Hoàng	03/06/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	7.25	6.75	7.25						
7255	7255	130242	Doãn Thị Thu Huyền	05/09/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	8.25	7.0	7.0						
7256	7256	130264	Nguyễn Thị Thu Hường	06/08/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	4.25	7.25	5.25						
7257	7257	130273	Đinh Thị Vân Khánh	18/08/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	4.75	8.5	7.25						
7258	7258	130291	Bùi Hữu Trung Kiên	17/05/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	6.25	6.75	3.75						
7259	7259	130294	Nguyễn Văn Kiên	26/11/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	4.0	6.25	4.0						
7260	7260	130354	Đỗ Thị Ngọc Loan	09/10/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	7.5	6.5	7.75						
7261	7261	130394	Nguyễn Ngọc Minh	07/09/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	3.5	8.25	5.25						
7262	7262	130405	Bùi Bảo Nam	03/02/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	5.75	6.0	4.75						
7263	7263	130409	Đỗ Hải Nam	17/09/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	7.25	6.5	6.75						
7264	7264	130413	Nguyễn Văn Nam	17/09/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	7.75	8.25	4.75						
7265	7265	130418	Bùi Kim Ngân	12/10/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	7.25	8.75	8.75						
7266	7266	130430	Bùi Khánh Ngọc	30/01/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	8.25	8.25	8.25						
7267	7267	130431	Bùi Thị Ngọc	04/01/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	6.0	9.0	5.5						
7268	7268	130444	Phạm Như Ngọc	20/04/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	5.0	6.5	6.25						
7269	7269	130468	Bùi Thị Nhi	15/12/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	4.5	8.0	4.75						
7270	7270	130489	Đồng Hải Phong	05/02/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	6.0	6.75	5.0						
7271	7271	130504	Bùi Hoàng Phúc	16/11/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	7.5	6.5	6.5						
7272	7272	130508	Trịnh Văn Phúc	28/07/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	3.0	6.0	5.25						
7273	7273	130509	Bùi Ngọc Mai Phương	29/10/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	3.5	6.5	3.0						
7274	7274	130517	Mạc Văn Phương	28/10/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	5.75	7.0	5.0						
7275	7275	130542	Nguyễn Tự Quyền	13/08/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	6.5	8.0	7.5						
7276	7276	130554	Đặng Thái Sơn	11/03/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	5.75	7.25	6.5						
7277	7277	130580	Nguyễn Văn Thành	23/06/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	4.0	8.0	3.5						
7278	7278	130584	Bùi Thị Thảo	16/09/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	7.5	8.0	7.75						
7279	7279	130593	Nguyễn Thị Phương Thảo	15/08/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	6.5	7.75	6.0						
7280	7280	130594	Nguyễn Thị Thanh Thảo	08/09/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	7.75	7.25	7.25						
7281	7281	130605	Nguyễn Tự Thắng	31/12/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	5.25	7.25	4.25						
7282	7282	130609	Bùi Đức Thịnh	07/02/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	6.75	8.75	5.5						
7283	7283	130641	Bùi Hữu Tiến	23/05/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	6.25	7.0	5.25						
7284	7284	130667	Nguyễn Thị Huyền Trang	07/02/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	5.25	8.75	4.75						
7285	7285	130674	Bùi Minh Trí	03/10/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	6.75	8.0	8.25						
7286	7286	130694	Trịnh Thị Cẩm Tú	07/10/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	5.75	8.25	7.25						
7287	7287	130708	Phạm Thị Tố Uyên	15/05/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	5.25	7.75	4.5						
7288	7288	130730	Nguyễn Tuấn Vũ	05/11/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	8.25	8.5	7.0						
7289	7289	130734	Mạc Phương Vy	04/11/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	5.0	7.5	5.5						
7290	7290	130743	Mạc Hải Yến	04/09/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	4.0	7.5	5.25						
7291	7291	230007	Bùi Phương Anh	07/06/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	8.25	8.75	7.5						
7292	7292	230026	Mạc Hà Minh Anh	21/11/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	7.75	9.25	8.5						
7293	7293	230027	Ngô Mai Anh	17/03/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	7.75	9.0	8.75						
7294	7294	230030	Ngô Việt Anh	17/06/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	8.0	8.5	9.25						
7295	7295	230037	Nguyễn Thị Kiều Anh	27/10/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	9.25	8.75	8.5						
7296	7296	230054	Trần Đức Hoàng Bách	05/12/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	9.25	8.5	10.0	Tiếng Anh chuyên	2.15			Tiếng Anh điều kiện	6.6
7297	7297	230065	Đào Hải Bình	12/05/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	7.25	9.0	8.5						
7298	7298	230070	Bùi Kim Chi	19/07/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	9.0	8.75	8.75						
7299	7299	230076	Mạc Quỳnh Chi	06/08/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	8.25	8.75	7.5						
7300	7300	230091	Nguyễn Ngọc Diệp	06/03/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	8.5	9.0	9.0						
7301	7301	230102	Bùi Hữu Duy	01/09/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	9.75	8.25	9.75						
7302	7302	230107	Bùi Hoàng Thùy Dương	24/12/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	8.75	8.5	7.75						
7303	7303	230110	Mạc Thùy Dương	10/05/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	8.75	7.0	9.75						
7304	7304	230133	Nguyễn Tự Hải Đăng	16/10/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	9.25	8.5	9.25						
7305	7305	230145	Hoàng Hương Giang	22/09/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	8.0	8.5	9.25						
7306	7306	230153	Nguyễn Hải Hà	07/12/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	8.25	9.0	8.5						
7307	7307	230184	Phạm Trung Hiếu	28/11/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	8.25	8.5	9.5						
7308	7308	230193	Nguyễn Huy Hoàng	16/04/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	9.0	6.25	8.75						
7309	7309	230210	Trần Bùi Ngọc Huyền	13/10/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	6.25	7.5	6.0						
7310	7310	230227	Bùi Văn Khang	09/10/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	9.25	9.0	7.5						
7311	7311	230235	Ngô Hoàng Duy Khánh	06/10/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	9.0	8.75	9.75						
7312	7312	230245	Bùi Tuấn Kiệt	25/11/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	8.25	7.75	7.25						
7313	7313	230250	Doãn Quý Lâm	04/11/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	7.75	7.25	7.0						
7314	7314	230254	Vũ Tùng Lâm	14/03/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	9.0	9.0	8.5						
7315	7315	230265	Nguyễn Bảo Linh	06/03/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	8.25	8.5	9.5						
7316	7316	230286	Bùi Tấn Lộc	27/02/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	9.25	8.0	8.5						
7317	7317	230304	Nguyễn Ngọc Mạnh	01/06/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	8.5	8.75	8.5						
7318	7318	230349	Đặng Thanh Nghị	31/07/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	7.5	8.75	7.5						
7319	7319	230354	Cao Minh Ngọc	10/09/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	9.25	8.75	10.0						
7320	7320	230368	Mạc Thảo Nguyên	25/06/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	8.25	8.75	8.5						
7321	7321	230375	Trần Đức Nguyên	25/10/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	8.25	7.75	7.0						
7322	7322	230396	Nguyễn Hồng Nhung	08/06/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	9.25	9.5	9.25						
7323	7323	230416	Bùi Thanh Phương	11/03/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	7.5	9.0	9.5						
7324	7324	230420	Hoàng Thị Mai Phương	21/08/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	7.5	8.25	7.0						
7325	7325	230427	Bùi Hoàng Minh Quang	14/01/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	9.25	8.5	9.5						
7326	7326	230432	Bùi Hữu Quân	15/04/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	9.0	8.0	9.5						
7327	7327	230464	Mạc Thị Phương Thảo	16/10/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	8.0	8.75	7.0						
7328	7328	230473	Trịnh Phương Thảo	29/09/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	8.5	8.75	9.5						
7329	7329	230477	Bùi Quang Thế	02/01/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	9.25	7.0	8.75						
7330	7330	230487	Lê Thị Thanh Thúy	17/08/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	8.5	8.75	9.25						
7331	7331	230498	Bùi Thu Trang	03/05/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	7.25	8.75	7.0						
7332	7332	230516	Nguyễn Kiều Trinh	26/05/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	8.0	8.75	7.5						
7333	7333	230517	Phạm Phú Trọng	27/08/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	9.0	8.25	8.5						
7334	7334	230543	Nguyễn Thị Ánh Tuyết	29/08/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	7.0	7.5	7.0						
7335	7335	230560	Lê Tuấn Vũ	09/04/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	8.25	8.25	7.0						
7336	7336	230574	Nguyễn Hải Yến	18/11/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	8.75	9.0	9.75						
7337	7337	230576	Nguyễn Thị Hải Yến	24/05/2009	Trường THCS Hợp Thành	Bình thường	8.25	9.25	6.5						
7338	7338	070001	Đỗ Hữu An	04/07/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	7.5	6.5	7.0						
7339	7339	070002	Lưu Thùy An	26/09/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	4.75	6.75	3.5						
7340	7340	070039	Lưu Hoàng Đức Anh	05/02/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	7.75	6.0	8.25						
7341	7341	070040	Lưu Hoàng Việt Anh	05/02/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	7.75	6.25	6.75						
7342	7342	070041	Nguyễn Hải Anh	21/02/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	6.25	7.5	4.5						
7343	7343	070048	Nguyễn Thị Mai Anh	24/10/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	7.0	6.5	3.75						
7344	7344	070050	Nguyễn Thị Ngọc Anh	25/02/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	3.5	6.0	6.25						
7345	7345	070051	Nguyễn Thị Ngọc Anh	14/01/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	7.75	4.25	5.0						
7346	7346	070057	Phạm Minh Anh	15/02/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	5.5	5.25	4.75						
7347	7347	070058	Phạm Thị Kim Anh	15/02/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	6.0	5.5	7.75						
7348	7348	070059	Phạm Thị Vân Anh	30/06/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	5.0	5.75	4.0						
7349	7349	070067	Đoàn Ngọc Ánh	16/02/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	4.25	7.0	4.25						
7350	7350	070069	Phạm Thị Ánh	13/08/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	5.25	7.25	3.75						
7351	7351	070070	Vũ Nguyệt Ánh	07/11/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	6.25	6.75	2.75						
7352	7352	070080	Phạm Quốc Bảo	08/12/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	8.0	7.5	9.25						
7353	7353	070084	Nguyễn Thị Ngọc Bích	26/07/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	7.0	8.0	9.25						
7354	7354	070085	Nguyễn Khắc Bình	10/05/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	7.75	8.0	5.25						
7355	7355	070088	Phạm Thanh Bình	04/01/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	7.0	7.25	5.5						
7356	7356	070091	Vũ Quang Thái Bình	15/08/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	7.5	8.0	8.75						
7357	7357	070093	Đỗ Thị Minh Châu	16/10/2009	Trường THCS Hợp Đức	Vắng thi									
7358	7358	070094	Hoàng Thị Minh Châu	27/08/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	6.0	7.5	7.5						
7359	7359	070099	Phạm Minh Châu	12/09/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	6.75	8.0	4.75						
7360	7360	070105	Nguyễn Thị Hồng Chi	29/08/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	6.5	7.5	5.0						
7361	7361	070106	Nguyễn Thị Linh Chi	26/07/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	6.75	6.5	3.25						
7362	7362	070108	Phạm Quỳnh Chi	09/10/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	6.75	8.25	9.5						
7363	7363	070114	Đỗ Ngọc Diệp	23/07/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	6.75	5.0	4.25						
7364	7364	070116	Đoàn Thị Kiều Dung	18/11/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	7.5	8.5	6.75						
7365	7365	070129	Hà Đức Duy	17/08/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	7.25	5.0	5.0						
7366	7366	070136	Lưu Thùy Dương	13/09/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	7.75	6.5	4.5						
7367	7367	070139	Vũ Thái Tùng Dương	12/10/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	4.25	6.75	3.75						
7368	7368	070141	Phùng Văn Đam	03/02/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	7.75	5.75	2.75						
7369	7369	070144	Đỗ Xuân Đạt	13/09/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	4.75	6.25	2.0						
7370	7370	070150	Phạm Đình Đạt	10/02/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	6.75	7.25	5.75						
7371	7371	070157	Phạm Văn Đồng	23/11/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	7.75	8.25	9.5						
7372	7372	070159	Lê Xuân Đức	20/05/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	4.5	5.25	2.5						
7373	7373	070160	Lưu Minh Đức	10/09/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	7.0	7.0	7.25						
7374	7374	070164	Nguyễn Minh Đức	07/02/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	6.0	4.5	3.25						
7375	7375	070167	Lê Thị Hương Giang	31/01/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	6.0	8.0	8.0						
7376	7376	070170	Trần Văn Trường Giang	15/09/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	4.5	6.25	4.75						
7377	7377	070173	Lê Thị Ngọc Hà	12/11/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	8.75	7.25	6.5						
7378	7378	070175	Nguyễn Thị Hoàng Hà	09/09/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	8.25	8.5	5.5						
7379	7379	070177	Phạm Thanh Hà	19/08/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	4.75	7.75	5.25						
7380	7380	070187	Nguyễn Minh Hằng	17/05/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	6.75	8.5	4.75						
7381	7381	070191	Đào Thị Thu Hiền	17/11/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	5.25	7.25	3.25						
7382	7382	070192	Hoàng Thị Thu Hiền	28/01/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	5.0	5.5	5.75						
7383	7383	070206	Nguyễn Quang Hoàng	27/08/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	6.75	7.5	4.75						
7384	7384	070212	Phạm Mạnh Hùng	05/05/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	7.5	6.5	4.25						
7385	7385	070214	Phạm Việt Hùng	18/03/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	7.75	8.25	6.5						
7386	7386	070216	Đoàn Văn Tiến Huy	31/08/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	7.5	8.0	7.5						
7387	7387	070223	Lưu Thị Huyền	27/09/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	6.0	8.75	5.25						
7388	7388	070227	Vũ Khánh Huyền	10/04/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	6.0	7.5	4.75						
7389	7389	070230	Nguyễn Duy Hưng	30/03/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	5.5	4.75	3.25						
7390	7390	070233	Cao Thị Lan Hương	26/12/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	8.0	7.0	5.5						
7391	7391	070241	Lâm Tấn Khải	28/09/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	5.25	4.75	8.75						
7392	7392	070245	Hoàng Trọng Khánh	01/02/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	6.25	4.75	3.25						
7393	7393	070246	Nguyễn Quang Khánh	21/05/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	6.5	6.25	5.5						
7394	7394	070247	Phạm Duy Khánh	29/10/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	6.5	6.75	9.0						
7395	7395	070248	Tô Duy Khánh	23/12/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	8.0	6.0	7.75						
7396	7396	070253	Nguyễn Duy Khôi	28/04/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	7.5	7.5	4.0						
7397	7397	070257	Nguyễn Trung Kiên	30/12/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	5.5	5.25	4.25						
7398	7398	070262	Vũ Anh Kiệt	21/05/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	7.5	6.0	8.0						
7399	7399	070263	Bùi Đình Kim	29/12/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	6.5	5.25	5.25						
7400	7400	070266	Nguyễn Hà Lan	09/11/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	5.5	6.5	4.25						
7401	7401	070267	Phạm Thị Mai Lan	03/01/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	5.0	8.75	4.0						
7402	7402	070275	Bùi Thị Mai Linh	28/11/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	3.75	7.25	2.75						
7403	7403	070284	Ngô Thị Khánh Linh	29/12/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	8.0	7.0	8.25						
7404	7404	070286	Nguyễn Hoàng Khánh Linh	27/10/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	5.25		5.0						
7405	7405	070295	Phạm Hải Linh	30/10/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	6.25	8.5	4.75						
7406	7406	070296	Phạm Phương Linh	19/04/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	8.25	7.75	6.25						
7407	7407	070300	Trịnh Thị Thuỳ Linh	07/03/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	5.5	6.5	7.0						
7408	7408	070301	Đàm Văn Long	06/11/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	2.75	5.75	3.0						
7409	7409	070304	Nguyễn Thị Lương	25/10/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	5.5	7.75	7.5						
7410	7410	070307	Đặng Thị Mai	15/08/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	5.75	7.75	6.5						
7411	7411	070308	Đoàn Thị Mai	19/01/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	8.0	7.75	9.5						
7412	7412	070311	Đồng Đức Mạnh	11/04/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	6.0	6.75	5.25						
7413	7413	070314	Bùi Đình Minh	10/08/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	7.75	7.25	9.0						
7414	7414	070319	Đoàn Quang Minh	18/07/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	6.75	7.25	8.5						
7415	7415	070342	Đỗ Hải Nam	13/11/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	6.75	7.5	3.0						
7416	7416	070343	Hoàng Đình Nam	24/08/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	7.5	7.75	4.25						
7417	7417	070355	Bùi Trọng Nghĩa	14/03/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	4.75	6.0	4.25						
7418	7418	070363	Cao Bảo Ngọc	09/07/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	4.5	7.0	3.75						
7419	7419	070385	Đỗ Thị Yến Nhi	03/08/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	5.25	5.25	1.5						
7420	7420	070386	Hoàng Yến Nhi	11/03/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	7.25	8.5	5.25						
7421	7421	070389	Nguyễn Lê Tuệ Nhi	23/09/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	7.5	7.5	9.25						
7422	7422	070393	Vũ Thị Yến Nhi	26/08/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	3.25	7.0	4.75						
7423	7423	070394	Bùi Thị Hồng Nhung	10/12/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	7.5	8.25	7.75						
7424	7424	070406	Bùi Mai Phương	17/08/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	4.0	6.75	4.25						
7425	7425	070412	Nguyễn Lê Hà Phương	12/11/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	5.75	6.75	4.25						
7426	7426	070414	Phạm Thu Phương	11/09/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	9.25	8.5	7.5						
7427	7427	070416	Đàm Minh Quân	18/09/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	6.0	7.25	2.5						
7428	7428	070417	Đoàn Văn Quân	11/04/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	6.75	7.0	4.25						
7429	7429	070418	Nguyễn Anh Quân	30/04/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	3.75	6.0	3.25						
7430	7430	070420	Nguyễn Khắc Quân	06/03/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	4.5	5.0	4.25						
7431	7431	070423	Đàm Thị Tú Quyên	16/01/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	6.5	4.75	5.5						
7432	7432	070435	Lưu Thanh Tâm	26/05/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	7.5	7.75	5.0						
7433	7433	070439	Vũ Thị Thanh Tâm	21/05/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	8.75	7.5	8.5						
7434	7434	070445	Lưu Tiến Thành	14/11/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	5.75	4.25	5.25						
7435	7435	070446	Ngô Đăng Thành	18/03/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	7.25	5.75	5.5						
7436	7436	070450	Vũ Phương Thảo	25/01/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	6.5	6.75	3.0						
7437	7437	070454	Nguyễn Thị Thùy	24/02/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	5.75	7.75	4.5						
7438	7438	070465	Phạm Thị Minh Thư	13/03/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	7.5	6.75	9.5						
7439	7439	070468	Bùi Mạnh Tiến	20/11/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	7.5	7.75	9.25						
7440	7440	070471	Đoàn Văn Toàn	26/08/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	6.75	6.75	3.5						
7441	7441	070472	Đỗ Văn Toàn	18/07/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	6.0	6.0	4.25						
7442	7442	070485	Phạm Thị Thanh Trúc	15/03/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	4.75	4.0	4.0						
7443	7443	070492	Nguyễn Mạnh Tú	03/10/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	9.0	8.25	8.75						
7444	7444	070494	Nguyễn Quang Tuân	01/07/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	7.0	8.0	4.5						
7445	7445	070496	Nguyễn Văn Tuấn	07/03/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	7.0	7.5	7.75						
7446	7446	070500	Lưu Vĩnh Tường	17/07/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	7.0	4.25	5.75						
7447	7447	070503	Nguyễn Tố Uyên	20/01/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	3.0	2.25	2.5						
7448	7448	070505	Đặng Thanh Vân	19/07/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	4.5	5.25	7.25						
7449	7449	070507	Bùi Nguyễn Hạ Vi	12/07/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	4.75	8.0	5.25						
7450	7450	070509	Phạm Thị Tường Vi	15/07/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	7.0	6.5	3.25						
7451	7451	070516	Nguyễn Thế Vinh	11/06/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	6.25	7.5	6.75						
7452	7452	070517	Cao Văn Vũ	02/01/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	6.5	4.0	2.25						
7453	7453	070519	Trịnh Đức Anh Vũ	30/11/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	5.5	6.25	2.25						
7454	7454	070523	Hoàng Hà Vy	06/05/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	6.25	7.75	6.5						
7455	7455	070526	Phùng Lương Khánh Vy	19/01/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	6.75	7.5	8.5						
7456	7456	070533	Nguyễn Thị Hải Yến	05/09/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	3.0	7.0	5.75						
7457	7457	100192	Bùi Thị Thu Hiền	19/05/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	8.75	8.0	8.5						
7458	7458	100310	Ngô Khánh Linh	24/01/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	6.75	7.75	9.5						
7459	7459	100312	Nguyễn Ngô Phương Linh	13/10/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	5.5	7.25	5.25						
7460	7460	100342	Nguyễn Thị Minh Lý	04/09/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	8.25	8.25	9.5						
7461	7461	100346	Ngô Thị Như Mai	29/04/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	6.75	8.5	5.5						
7462	7462	100407	Nguyễn Thị Kim Ngân	24/12/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	9.25	8.0	4.0						
7463	7463	100501	Nguyễn Như Quỳnh	10/04/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	8.5	7.75	6.25						
7464	7464	100642	Bùi Đình Vinh	15/02/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	8.25	8.25	10.0						
7465	7465	160004	Lưu Bình An	30/06/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	7.75	5.5	7.25						
7466	7466	160010	Bùi Đức Anh	31/10/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	8.25	6.5	9.0						
7467	7467	160168	Trần Tiến Dũng	03/04/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	6.25	5.25	5.75						
7468	7468	160196	Hoàng Văn Thành Đạt	07/07/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	6.5	8.75	5.25						
7469	7469	160233	Nguyễn Thị Thu Hà	04/01/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	4.0	8.25	5.0						
7470	7470	160270	Đặng Bá Khánh Hòa	23/07/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	6.0	7.0	4.0						
7471	7471	160587	Đặng Thị Hồng Nhung	23/02/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	5.75	5.25	6.25						
7472	7472	160591	Cao Tố Như	04/01/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	7.0	8.0	8.75						
7473	7473	160599	Bùi Đức Phong	16/07/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	7.75	7.75	9.75						
7474	7474	160760	Đặng Hữu Tiến	14/02/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	7.75	8.25	5.75						
7475	7475	160810	Bùi Văn Tuấn	27/06/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	7.75	8.5	9.5						
7476	7476	190007	Nguyễn Hoài An	18/10/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	6.0	6.75	4.5						
7477	7477	190077	Đặng Bá Bình	04/09/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	2.75	6.25	2.5						
7478	7478	190091	Lê Khánh Chi	28/06/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	4.0	7.25	3.5						
7479	7479	190101	Bùi Đức Cường	18/01/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	4.75	4.5	3.25						
7480	7480	190102	Đoàn Mạnh Cường	27/12/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	5.75	5.25	5.5						
7481	7481	190108	Lê Hoàng Thuý Diệu	09/09/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	5.75	4.75	4.5						
7482	7482	190111	Đặng Xuân Dũng	25/05/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	4.0	6.75	3.25						
7483	7483	190140	Nguyễn Thái Dương	19/06/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	3.25	5.25	4.25						
7484	7484	190143	Phạm Đình Dương	03/06/2009	Trường THCS Hợp Đức	Vắng thi									
7485	7485	190147	Tăng Ngọc Tùng Dương	20/10/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	6.0	4.5	4.0						
7486	7486	190164	Phùng Văn Đạt	16/03/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	5.75	7.5	4.25						
7487	7487	190186	Đoàn Ngọc Hà	17/05/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	4.25	6.25	3.75						
7488	7488	190207	Hoàng Đình Hiếu	13/11/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	2.75	6.0	4.25						
7489	7489	190208	Lê Xuân Hiếu	09/01/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	3.0	5.0	3.5						
7490	7490	190209	Ngô Công Hiếu	24/08/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	6.75	4.0	3.5						
7491	7491	190217	Lưu Điền Hoàng Hoa	05/12/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	1.75	3.25	3.75						
7492	7492	190220	Nguyễn Thị Thanh Hoa	20/10/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	4.5	6.0	3.5						
7493	7493	190221	Trần Văn Hoà	26/06/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	4.25	7.0	4.0						
7494	7494	190223	Nguyễn Thị Khánh Hòa	05/10/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	2.25	7.25	3.0						
7495	7495	190226	Đồng Huy Hoàng	27/07/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	6.5	3.75	3.5						
7496	7496	190228	Nguyễn Duy Hoàng	31/08/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	3.75	6.0	3.25						
7497	7497	190230	Trịnh Huy Hoàng	02/01/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	6.25	6.0	4.25						
7498	7498	190248	Đoàn Thị Thu Huyền	21/12/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	4.5	6.0	3.25						
7499	7499	190252	Bùi Văn Hưng	31/07/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	3.0	5.25	3.75						
7500	7500	190273	Nguyễn Mạnh Khánh	05/06/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	1.25	6.75	2.5						
7501	7501	190283	Phạm Đăng Khoa	26/11/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	3.25	7.25	1.5						
7502	7502	190286	Lê Trung Kiên	12/06/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	3.5	4.5	4.25						
7503	7503	190288	Nguyễn Quang Kiên	22/01/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	3.25	3.25	3.5						
7504	7504	190294	Đoàn Lê Tuấn Kiệt	31/05/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	4.25	3.0	2.75						
7505	7505	190298	Nguyễn Thị Mai Lan	26/02/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	3.0	7.0	2.75						
7506	7506	190299	Đặng Duy Lâm	27/12/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	2.5	3.0	5.5						
7507	7507	190300	Đoàn Thị Diệu Lâm	19/08/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	5.5	6.25	3.75						
7508	7508	190306	Bùi Diệu Linh	16/06/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	6.25	7.0	3.75						
7509	7509	190325	Nguyễn Khánh Linh	04/11/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	2.75	6.5	4.0						
7510	7510	190337	Đoàn Thành Long	28/01/2009	Trường THCS Hợp Đức	Vắng thi									
7511	7511	190391	Đinh Thị Bảo Ngọc	08/06/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	6.25	6.25	4.25						
7512	7512	190400	Nguyễn Thiện Nhân	19/02/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	6.0	7.5	4.5						
7513	7513	190435	Đoàn Mai Phương	09/11/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	3.25	4.0	1.75						
7514	7514	190436	Đoàn Thị Quỳnh Phương	02/11/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	5.5	4.5	2.75						
7515	7515	190442	Trần Khánh Phương	25/10/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	2.0	3.75	4.0						
7516	7516	190451	Phạm Anh Quân	16/04/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	4.0	5.25	4.25						
7517	7517	190452	Vũ Anh Quân	04/02/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	3.75	6.25	4.0						
7518	7518	190457	Nguyễn Thế Quyền	31/08/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	4.25	7.75	2.0						
7519	7519	190467	Đinh Văn Sơn	17/12/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	3.75	8.0	4.5						
7520	7520	190468	Hoàng Đình Sơn	07/01/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	5.5	8.5	3.25						
7521	7521	190472	Nguyễn Phúc Trường Sơn	02/11/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	6.25	6.5	5.0						
7522	7522	190489	Hoàng Minh Thành	20/07/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	5.0	7.0	3.25						
7523	7523	190508	Bùi Việt Thạo	15/08/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	4.0	3.5	4.25						
7524	7524	190526	Ngô Thị Thùy	17/12/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	2.5	5.5	3.0						
7525	7525	190530	Đoàn Thị Anh Thư	28/06/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	3.0	5.5	3.5						
7526	7526	190551	Nguyễn Văn Toàn	18/12/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	5.25	6.5	4.25						
7527	7527	190558	Nguyễn Thị Trang	13/10/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	4.5	6.25	4.25						
7528	7528	190559	Nguyễn Thị Huyền Trang	27/05/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	4.75	4.75	3.75						
7529	7529	190561	Nguyễn Thị Thu Trang	04/12/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	4.0	5.5	3.5						
7530	7530	190576	Hoàng Bảo Trung	11/04/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	3.75	3.25	2.75						
7531	7531	190595	Vũ Minh Tuấn	23/07/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	3.75	6.75	4.5						
7532	7532	190631	Trần Như Ý	25/09/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	5.0	7.0	6.0						
7533	7533	340006	Hoàng Quỳnh Anh	03/04/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	2.75	3.25	4.5						
7534	7534	340019	Nguyễn Thị Ngọc Ánh	18/09/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	5.25	5.0	3.75						
7535	7535	340054	Hoàng Minh Hải	30/10/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	4.5	3.75	2.25						
7536	7536	340057	Nguyễn Ngọc Hải	20/10/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	3.5	2.5	2.25						
7537	7537	340058	Nguyễn Văn Hảo	21/11/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	3.25	5.5	1.5						
7538	7538	340063	Đoàn Thị Thanh Hoa	15/06/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	1.75	4.5	4.25						
7539	7539	340065	Nguyễn Văn Hoàn	30/09/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	4.5	2.25	3.25						
7540	7540	340071	Nguyễn Thị Huệ	25/12/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	5.25	4.5	4.0						
7541	7541	340097	Hoàng Đình Khánh	17/02/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	3.25	3.75	3.75						
7542	7542	340107	Đoàn Thị Linh	22/06/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	4.25	3.25	4.0						
7543	7543	340113	Phạm Thị Mai Linh	27/07/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	3.0	3.25	2.0						
7544	7544	340120	Nguyễn Thị Xuân Mai	12/12/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	2.25	4.5	2.25						
7545	7545	340126	Đặng Quang Minh	02/12/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	2.0	3.0	3.75						
7546	7546	340134	Phạm Thị Bích Ngọc	02/10/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	5.0	5.75	3.5						
7547	7547	340137	Nguyễn Khắc Nguyễn	20/05/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	4.75	3.0	1.25						
7548	7548	340140	Đào Thị Hải Nhi	06/07/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	4.75	7.0	2.75						
7549	7549	340144	Phạm Yến Nhi	09/07/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	4.0	4.0	3.0						
7550	7550	340177	Nguyễn Thị Ngọc Thương	21/02/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	5.25	3.75	5.75						
7551	7551	340182	Nguyễn Văn Toàn	26/09/2009	Trường THCS Hợp Đức	Bình thường	3.5	2.0	2.25						
7552	7552	100009	Nguyễn Phan Bảo An	30/06/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	7.5	7.25	7.5						
7553	7553	100022	Đặng Văn Tuấn Anh	05/01/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	8.25	7.0	7.25						
7554	7554	100034	Ngô Phương Anh	19/12/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	8.0	8.75	9.5						
7555	7555	100037	Ngô Vân Anh	01/04/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	7.5	7.0	6.25						
7556	7556	100058	Phan Ngọc Minh Anh	17/09/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	8.0	9.0	9.25						
7557	7557	100060	Trần Hà Anh	05/11/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	7.0	8.5	6.25						
7558	7558	100064	Trịnh Diệu Anh	12/09/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	8.25	9.0	8.75						
7559	7559	100090	Nguyễn Thị Thanh Bình	01/11/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	7.5	7.5	7.5						
7560	7560	100099	Bùi Thị Quỳnh Chi	20/10/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	7.75	8.5	3.0						
7561	7561	100106	Nguyễn Thị Khánh Chi	11/05/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	6.25	7.75	4.0						
7562	7562	100108	Nguyễn Tuyết Chi	15/07/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	7.5	8.25	7.75						
7563	7563	100129	Ngô Thị Dung	06/04/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	7.5	9.25	6.0						
7564	7564	100132	Đặng Tuấn Dũng	01/08/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	7.5	7.75	6.75						
7565	7565	100134	Nguyễn Thế Dũng	02/02/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	8.5	8.0	9.25						
7566	7566	100148	Nguyễn Huy Dương	10/04/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	9.75	8.5	9.5						
7567	7567	100154	Phạm Văn Dương	03/01/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	7.5	8.25	8.75						
7568	7568	100176	Đặng Thị Bảo Hà	09/04/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	8.75	9.0	9.5						
7569	7569	100194	Đỗ Thanh Hiền	24/03/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	7.25	6.75	9.0						
7570	7570	100198	Nguyễn Thu Hiền	14/07/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	8.25	7.5	9.75						
7571	7571	100220	Đỗ Thị Hoa	10/01/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	8.5	7.75	6.5						
7572	7572	100223	Nguyễn Thị Thu Hoài	28/12/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	8.0	7.0	6.5						
7573	7573	100228	Nguyễn Huy Hoàng	20/08/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	8.25	7.0	5.5						
7574	7574	100264	Nguyễn Khánh Khang	14/05/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	8.75	8.75	7.5						
7575	7575	100299	Ngô Quốc Lịch	19/03/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	8.0	7.5	6.5						
7576	7576	100328	Nguyễn Thị Loan	02/02/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	8.0	8.25	8.75						
7577	7577	100340	Ngô Thị Khánh Ly	20/09/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	7.25	7.25	7.0						
7578	7578	100382	Nguyễn Thảo My	19/11/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	8.0	5.5	6.0						
7579	7579	100418	Nguyễn Minh Ngọc	08/02/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	7.5	7.75	9.0						
7580	7580	100448	Vũ Thị Yến Nhi	27/02/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	7.5	8.5	7.5						
7581	7581	100453	Đào Hiểu Nương	24/11/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	7.5	8.5	7.5						
7582	7582	100456	Đỗ Thành Phong	04/12/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	8.75	6.0	6.25						
7583	7583	100472	Đặng Thị Thanh Phương	27/06/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	8.5	8.0	5.75						
7584	7584	100474	Đỗ Thị Thu Phương	03/07/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	6.5	7.25	8.5						
7585	7585	100495	Nguyễn Bảo Quý	28/02/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	9.5	8.0	7.0						
7586	7586	100497	Nguyễn Thị Hồng Quyên	05/03/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	7.75	7.75	6.5						
7587	7587	100502	Phạm Như Quỳnh	18/09/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	7.75	7.25	8.25						
7588	7588	100521	Vũ Văn Tập	23/12/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	8.75	7.5	7.0						
7589	7589	100526	Vũ Thanh Thanh	23/09/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	7.0	9.0	6.75						
7590	7590	100534	Nguyễn Văn Thành	02/05/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	7.25	7.75	6.75						
7591	7591	100541	Lê Thị Thanh Thảo	12/07/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	8.0	7.75	7.5						
7592	7592	100566	Ngô Thị Thanh Thủy	20/01/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	8.75	7.75	8.25						
7593	7593	100578	Vũ Anh Thư	20/05/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	8.0	8.0	6.0						
7594	7594	100592	Ngô Thị Trang	15/04/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	8.0	8.75	6.0						
7595	7595	100605	Nguyễn Hiếu Trung	03/12/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	9.75	8.5	8.5						
7596	7596	100609	Đặng Minh Trường	21/01/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	9.75	8.0	9.0						
7597	7597	100611	Bùi Thị Cẩm Tú	23/06/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	8.0	8.25	9.0						
7598	7598	100615	Phan Anh Tú	08/09/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	8.5	7.75	9.25						
7599	7599	190240	Bùi Gia Huy	25/05/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	7.25	6.0	3.25						
7600	7600	280136	Nguyễn Anh Đức	12/01/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	3.75	7.0	5.75						
7601	7601	320008	Bùi Thế Anh	03/10/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	4.5	6.0	2.25						
7602	7602	320014	Diệp Lan Anh	18/08/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	4.5	6.75	4.0						
7603	7603	320029	Nguyễn Huy Tuấn Anh	09/11/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	7.5	5.75	6.5						
7604	7604	320039	Nguyễn Thị Ngọc Anh	21/12/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	4.0	6.25	3.5						
7605	7605	320040	Nguyễn Thị Phương Anh	11/11/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	6.5	8.25	4.0						
7606	7606	320052	Phan Thị Hoàng Anh	09/10/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	5.25	6.0	3.0						
7607	7607	320053	Phan Thị Quỳnh Anh	25/08/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	4.25	7.0	3.5						
7608	7608	320078	Đặng Xuân Bảo	26/09/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	7.5	8.0	6.75						
7609	7609	320083	Ngô Thái Bảo	19/10/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	7.75	7.25	6.75						
7610	7610	320091	Ngô Văn Bắc	27/01/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	6.25	5.5	3.75						
7611	7611	320094	Nguyễn An Bình	18/05/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	7.5	5.25	6.0						
7612	7612	320106	Nguyễn Thị Khánh Chi	26/12/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	6.5	7.0	3.5						
7613	7613	320110	Vũ Thị Thùy Chi	24/11/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	0.5	7.5	2.75						
7614	7614	320114	Nguyễn Đức Chính	19/11/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	5.25	6.25	3.5						
7615	7615	320119	Phạm Văn Cương	17/04/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	4.5	6.75	5.25						
7616	7616	320156	Ngô Xuân Dương	20/09/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	4.25	5.25	2.5						
7617	7617	320173	Nguyễn Tiến Đạt	21/03/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	6.0	8.0	4.0						
7618	7618	320179	Vũ Hải Đăng	18/06/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	5.5	6.25	4.0						
7619	7619	320182	Đỗ Hải Đông	26/01/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	3.0	6.0	4.25						
7620	7620	320202	Trần Thị Hải	04/04/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	4.25	8.25	3.5						
7621	7621	320205	Đỗ Văn Hạnh	14/10/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	2.5	6.75	4.25						
7622	7622	320211	Phan Thị Hằng	05/10/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	7.0	6.75	3.75						
7623	7623	320222	Phan Nguyễn Thu Hiền	01/01/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	4.25	7.5	6.75						
7624	7624	320228	Đỗ Quang Hiếu	14/10/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	7.0	8.0	4.5						
7625	7625	320241	Bùi Tuấn Hòa	21/11/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	5.75	6.25	5.25						
7626	7626	320248	Đặng Việt Hoàng	28/01/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	4.5	4.5	2.75						
7627	7627	320262	Ngô Quang Huy	19/08/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	6.25	6.25	4.5						
7628	7628	320285	Phạm Thanh Huyền	07/01/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	2.0	7.25	3.5						
7629	7629	320292	Nguyễn Huy Khánh Hưng	10/11/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	7.25	6.5	7.0						
7630	7630	320322	Ngô Tuấn Kiệt	25/08/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	5.75	7.5	3.75						
7631	7631	320324	Đặng Thị Lan	12/10/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	4.25	7.0	4.25						
7632	7632	320351	Nguyễn Thị Mai Linh	29/07/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	3.5	6.75	5.25						
7633	7633	320352	Nguyễn Vũ Thùy Linh	15/01/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	6.75	7.0	5.75						
7634	7634	320358	Vũ Mai Linh	20/10/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	5.0	6.0	5.0						
7635	7635	320371	Đỗ Thị Diệu Ly	16/01/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	6.75	8.5	3.5						
7636	7636	320377	Trần Thị Lý	21/02/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	5.5	7.5	6.25						
7637	7637	320378	Bùi Thị Thanh Mai	12/12/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	1.0	7.5	3.5						
7638	7638	320394	Ngô Bình Minh	19/09/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	6.5	7.25	4.75						
7639	7639	320408	Phan Thị My	10/01/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	2.25	6.75	3.75						
7640	7640	320414	Nguyễn Duy Nam	24/09/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	5.25	5.0	5.5						
7641	7641	320415	Nguyễn Vũ Nhật Nam	13/10/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	7.0	6.75	5.75						
7642	7642	320426	Đỗ Thị Thu Ngân	09/08/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	5.5	7.75	4.0						
7643	7643	320453	Ngô Thanh Nhàn	28/11/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	2.25	7.25	2.5						
7644	7644	320454	Phạm Thị Thanh Nhàn	08/11/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	6.75	7.75	5.25						
7645	7645	320461	Ngô Thi Yến Nhi	01/12/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	5.75	6.75	5.25						
7646	7646	320472	Đỗ Thị Nhung	13/11/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	4.25	7.25	4.75						
7647	7647	320474	Nguyễn Trang Nhung	15/10/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	7.5	7.75	6.0						
7648	7648	320499	Ngô Thị Minh Phương	27/09/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	7.5	7.25	5.5						
7649	7649	320536	Lê Bùi Ngọc Quyên	12/07/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	4.25	4.25	3.0						
7650	7650	320537	Đỗ Văn Quyền	04/09/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	4.5	8.0	4.0						
7651	7651	320555	Vũ Quang Sỹ	30/01/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	4.25	5.75	3.75						
7652	7652	320562	Đặng Thị Thanh	15/12/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	6.0	6.75	5.5						
7653	7653	320565	Đặng Minh Thành	26/03/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	5.75	7.0	5.0						
7654	7654	320570	Nguyễn Duy Thành	29/06/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	3.0	2.5	2.75						
7655	7655	320596	Vũ Thị Thanh Thảo	16/09/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	4.75	5.75	5.0						
7656	7656	320608	Nguyễn Thị Thơ	08/01/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	4.75	7.5	5.0						
7657	7657	320648	Ngô Thị Hồng Trang	12/12/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	3.25	6.0	3.5						
7658	7658	320652	Nguyễn Thị Thu Trang	01/10/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	5.25	6.5	4.0						
7659	7659	320657	Phan Thị Thùy Trang	21/05/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	6.0	6.75	4.75						
7660	7660	320667	Phạm Nguyễn Minh Trí	01/03/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	7.0	8.0	4.25						
7661	7661	320671	Ngô Quốc Trung	27/09/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	6.5	6.75	3.75						
7662	7662	320695	Phạm Quốc Tuấn	27/11/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	8.0	5.5	5.25						
7663	7663	320699	Nguyễn Đình Tùng	20/11/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	7.75	7.0	4.75						
7664	7664	320701	Nguyễn Hồng Ngọc Tuyết	27/01/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	3.5	5.5	3.75						
7665	7665	320704	Nguyễn Thị Thu Uyên	25/10/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	7.0	6.25	5.25						
7666	7666	320715	Ngô Duy Thế Vinh	07/08/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	5.25	6.0	3.5						
7667	7667	320717	Nguyễn Quang Vinh	19/11/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	6.75	6.5	7.0						
7668	7668	320733	Ngô Kỳ Vỹ	04/09/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	5.25	8.25	5.0						
7669	7669	350120	Lê Vũ Huy Hoàng	09/01/2009	Trường THCS Hữu Bằng	Bình thường	7.25	6.25	7.5						
7670	7670	250062	Đoàn Gia Bảo	09/10/2009	Trường THCS Khởi Nghĩa	Bình thường	8.75	7.75	9.5						
7671	7671	250113	Đinh Thùy Dương	12/11/2009	Trường THCS Khởi Nghĩa	Bình thường	7.75	8.25	8.5						
7672	7672	250125	Phạm Thị Thùy Dương	11/09/2009	Trường THCS Khởi Nghĩa	Bình thường	8.0	8.25	9.0						
7673	7673	250154	Đoàn Xuân Hai	28/03/2009	Trường THCS Khởi Nghĩa	Bình thường	7.25	8.5	9.5						
7674	7674	250188	Phạm Huy Hoàng	19/11/2009	Trường THCS Khởi Nghĩa	Bình thường	6.25	8.0	7.5						
7675	7675	250197	Ngô Quang Huy	26/12/2009	Trường THCS Khởi Nghĩa	Bình thường	7.5	8.25	8.5						
7676	7676	250239	Nguyễn Tuấn Kiệt	30/05/2009	Trường THCS Khởi Nghĩa	Bình thường	7.0	8.25	8.75						
7677	7677	250253	Đoàn Hoàng Linh	09/10/2009	Trường THCS Khởi Nghĩa	Bình thường	6.25	8.25	7.5						
7678	7678	250269	Phạm Vũ Hà Linh	23/10/2009	Trường THCS Khởi Nghĩa	Bình thường	5.5	9.0	8.5						
7679	7679	250291	Nguyễn Quý Lương	07/08/2009	Trường THCS Khởi Nghĩa	Bình thường	7.75	8.0	7.5						
7680	7680	250294	Nguyễn Đỗ Bảo Ly	19/04/2009	Trường THCS Khởi Nghĩa	Bình thường	8.5	9.25	9.75						
7681	7681	250350	Nguyễn Phạm Như Ngọc	12/07/2009	Trường THCS Khởi Nghĩa	Bình thường	7.5	8.75	6.5						
7682	7682	250358	Vũ Lê Nguyễn	06/05/2009	Trường THCS Khởi Nghĩa	Bình thường	7.25	9.25	8.0						
7683	7683	250417	Vũ Ngọc Phương	26/03/2009	Trường THCS Khởi Nghĩa	Bình thường	8.0	9.25	7.5						
7684	7684	250471	Vũ Đức Thiện	31/08/2009	Trường THCS Khởi Nghĩa	Bình thường	8.5	9.0	9.75						
7685	7685	250493	Nguyễn Ngọc Minh Thư	28/07/2009	Trường THCS Khởi Nghĩa	Bình thường	8.75	8.5	10.0						
7686	7686	250500	Vũ Thị Thùy Tiến	13/07/2009	Trường THCS Khởi Nghĩa	Bình thường	8.0	8.75	8.25						
7687	7687	250524	Nguyễn Phạm Bảo Trân	05/09/2009	Trường THCS Khởi Nghĩa	Bình thường	7.75	9.0	9.5						
7688	7688	250526	Vũ Đình Trí	28/09/2009	Trường THCS Khởi Nghĩa	Bình thường	7.75	8.25	9.25						
7689	7689	250553	Nguyễn Thảo Vân	21/01/2009	Trường THCS Khởi Nghĩa	Bình thường	7.75	8.75	9.25						
7690	7690	250583	Phạm Thị Yến	05/09/2009	Trường THCS Khởi Nghĩa	Bình thường	6.75	7.5	9.0						
7691	7691	380058	Dương Quốc Bảo	14/03/2009	Trường THCS Khởi Nghĩa	Bình thường	5.5	7.75	7.5						
7692	7692	380071	Vũ Đức Cảnh	26/04/2009	Trường THCS Khởi Nghĩa	Bình thường	4.5	8.5	6.75						
7693	7693	380072	Phạm Thị Hoàng Chân	03/12/2009	Trường THCS Khởi Nghĩa	Bình thường	3.0	6.25	7.25						
7694	7694	380075	Nguyễn Vũ Quỳnh Chi	16/10/2009	Trường THCS Khởi Nghĩa	Bình thường	2.5	7.0	8.25						
7695	7695	380079	Nguyễn Công Chính	05/05/2009	Trường THCS Khởi Nghĩa	Bình thường	7.25	6.5	6.25						
7696	7696	380089	Vũ Đức Cường	29/04/2009	Trường THCS Khởi Nghĩa	Bình thường	4.25	5.5	2.25						
7697	7697	380115	Nguyễn Thùy Dương	09/05/2009	Trường THCS Khởi Nghĩa	Bình thường	1.75	6.5	4.5						
7698	7698	380123	Vũ Quốc Đạt	10/10/2009	Trường THCS Khởi Nghĩa	Bình thường	2.25	7.0	7.25						
7699	7699	380154	Phạm Trung Hiếu	12/06/2009	Trường THCS Khởi Nghĩa	Bình thường	5.0	7.75	7.5						
7700	7700	380166	Vũ Huy Hoàng	23/11/2009	Trường THCS Khởi Nghĩa	Bình thường	1.75	6.75	3.25						
7701	7701	380203	Nguyễn Tùng Khánh	18/07/2009	Trường THCS Khởi Nghĩa	Bình thường	3.75	4.0	2.75						
7702	7702	380211	Phạm Đăng Khôi	07/07/2009	Trường THCS Khởi Nghĩa	Bình thường	3.25	7.75	7.5						
7703	7703	380212	Đoàn Trung Kiên	31/12/2009	Trường THCS Khởi Nghĩa	Bình thường	3.75	7.25	8.25						
7704	7704	380214	Nguyễn Trung Kiên	26/01/2009	Trường THCS Khởi Nghĩa	Bình thường	5.5	7.5	9.0						
7705	7705	380235	Nguyễn Thị Phương Linh	16/03/2009	Trường THCS Khởi Nghĩa	Bình thường	5.5	8.25	7.25						
7706	7706	380271	Nguyễn Đức Mạnh	14/02/2009	Trường THCS Khởi Nghĩa	Bình thường	5.75	7.75	5.5						
7707	7707	380282	Vũ Quang Minh	12/03/2009	Trường THCS Khởi Nghĩa	Bình thường	5.5	6.75	5.25						
7708	7708	380300	Nguyễn Thị Ngát	09/01/2009	Trường THCS Khởi Nghĩa	Bình thường	6.5	8.75	7.75						
7709	7709	380322	Nguyễn Thiện Nhân	09/09/2009	Trường THCS Khởi Nghĩa	Bình thường	4.0	8.0	7.25						
7710	7710	380355	Nguyễn Lâm Hà Phương	09/10/2009	Trường THCS Khởi Nghĩa	Bình thường	5.75	8.25	9.5						
7711	7711	380361	Dương Thị Phượng	12/04/2009	Trường THCS Khởi Nghĩa	Bình thường	3.0	5.75	5.75						
7712	7712	380383	Phạm Thị Như Quỳnh	15/12/2009	Trường THCS Khởi Nghĩa	Bình thường	5.75	8.5	8.0						
7713	7713	380388	Lê Minh Sơn	02/06/2009	Trường THCS Khởi Nghĩa	Bình thường	4.0	6.0	7.5						
7714	7714	380400	Nguyễn Hải Thành	19/09/2009	Trường THCS Khởi Nghĩa	Bình thường	7.25	6.75	6.5						
7715	7715	380415	Vũ Văn Thế	24/09/2009	Trường THCS Khởi Nghĩa	Bình thường	2.25	6.0	4.75						
7716	7716	380440	Phạm Mạnh Toàn	07/03/2009	Trường THCS Khởi Nghĩa	Bình thường	2.75	6.75	6.5						
7717	7717	380458	Vũ Văn Trường	28/02/2009	Trường THCS Khởi Nghĩa	Bình thường	3.5	7.5	6.0						
7718	7718	380460	Nguyễn Anh Tú	02/04/2009	Trường THCS Khởi Nghĩa	Bình thường	5.75	6.75	7.25						
7719	7719	380491	Nguyễn Thiện Vy	10/09/2009	Trường THCS Khởi Nghĩa	Bình thường	2.75	7.25	7.5						
7720	7720	380492	Vũ Hà Vy	25/08/2009	Trường THCS Khởi Nghĩa	Bình thường	2.5	6.75	5.25						
7721	7721	380493	Vũ Thảo Vy	04/09/2009	Trường THCS Khởi Nghĩa	Bình thường	4.25	4.75	7.0						
7722	7722	100011	Vũ Nguyễn Cẩm An	19/01/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	8.5	8.25	8.25						
7723	7723	100073	Hoàng Đào Ngọc Ánh	14/03/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	8.5	8.25	7.25						
7724	7724	100092	Phạm Thị Bình	26/11/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	8.25	8.75	9.5						
7725	7725	100095	Nguyễn Thị Minh Châu	07/08/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	8.5	9.25	9.25						
7726	7726	100118	Đào Mạnh Cường	19/03/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	5.25	6.75	5.75						
7727	7727	100127	Nguyễn Hoàng Diệu	17/03/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	7.25	8.0	6.0						
7728	7728	100128	Đào Thanh Dịu	17/11/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	7.75	9.25	8.5						
7729	7729	100147	Nguyễn Đăng Dương	05/07/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	9.0	7.75	8.75						
7730	7730	100191	Vũ Hữu Mạnh Hậu	09/02/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	7.75	7.25	8.25						
7731	7731	100193	Đào Thị Thu Hiền	28/08/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	7.75	7.75	6.25						
7732	7732	100248	Nguyễn Thị Minh Huyền	27/02/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	7.75	8.5	7.0						
7733	7733	100293	Đỗ Tùng Lâm	02/01/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	8.25	6.75	6.0						
7734	7734	100295	Nguyễn Sĩ Tùng Lâm	28/03/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	9.25	7.75	6.5						
7735	7735	100303	Dương Thị Phương Linh	11/10/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	8.25	8.5	8.25						
7736	7736	100320	Phạm Thị Ngọc Linh	05/04/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	7.5	8.75	8.0						
7737	7737	100327	Đào Phương Loan	23/11/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	6.75	7.5	8.5						
7738	7738	100348	Nguyễn Thị Mai	06/10/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	8.0	8.5	6.75						
7739	7739	100362	Đào Văn Nam Minh	30/09/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	8.0	8.0	9.5						
7740	7740	100372	Phạm Năng Hiểu Minh	15/10/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	9.25	7.5	8.25						
7741	7741	100377	Vũ Nhật Minh	19/06/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	8.0	7.0	7.5						
7742	7742	100378	Vũ Quang Minh	07/08/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	8.25	7.25	8.5						
7743	7743	100409	Phạm Thị Thu Ngân	15/07/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	8.25	8.0	8.75						
7744	7744	100420	Nguyễn Thị Thanh Ngọc	26/06/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	6.75	7.5	6.25						
7745	7745	100471	Đào Thị Minh Phương	18/02/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	8.25	8.25	6.25						
7746	7746	100490	Đỗ Minh Quân	22/07/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	8.5	8.0	5.75						
7747	7747	100506	Vũ Như Quỳnh	20/09/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	8.25	7.75	7.0						
7748	7748	100513	Nguyễn Sỹ Sơn	26/02/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	9.0	9.0	9.75						
7749	7749	100516	Vũ Nhân Tài	17/08/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	7.75	7.75	6.5						
7750	7750	100572	Đào Thị Thanh Thư	01/09/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	8.0	8.0	6.75						
7751	7751	100576	Nguyễn Anh Thư	11/07/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	7.5	9.0	6.75						
7752	7752	100589	Đào Huyền Trang	27/09/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	8.0	8.5	9.5						
7753	7753	100612	Đỗ Thanh Tú	20/05/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	8.75	8.0	10.0						
7754	7754	100621	Nguyễn Minh Tuấn	11/03/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	8.75	7.75	7.0						
7755	7755	100623	Đào Xuân Tùng	22/06/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	8.5	7.5	8.25						
7756	7756	100625	Nguyễn Ngọc Tuyên	20/08/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	8.0	7.75	8.5						
7757	7757	280316	Đào Lê Na	24/03/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	5.0	6.25	4.0						
7758	7758	320015	Đào Hải Anh	11/12/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	6.25	6.25	5.0						
7759	7759	320016	Đào Thị Minh Anh	02/02/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	5.0	7.0	5.5						
7760	7760	320017	Đào Thị Phương Anh	23/05/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	5.5	3.75	3.5						
7761	7761	320019	Đỗ Thị Vân Anh	17/01/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	4.75	7.5	4.75						
7762	7762	320026	Nguyễn Duy Anh	16/12/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	7.75	7.0	5.25						
7763	7763	320032	Nguyễn Phương Anh	20/09/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	5.5	7.75	4.75						
7764	7764	320035	Nguyễn Thế Anh	22/12/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	7.0	7.25	7.0						
7765	7765	320055	Thái Đình Đức Anh	22/05/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	8.0	6.75	7.25						
7766	7766	320063	Đào Thị Ánh	20/12/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	4.75	7.5	3.25						
7767	7767	320067	Nguyễn Thị Kim Ánh	25/09/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	3.75	7.25	3.25						
7768	7768	320071	Vũ Ngọc Ánh	15/06/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	3.25	7.75	4.5						
7769	7769	320085	Nguyễn Gia Bảo	17/03/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	5.75	6.16	4.75						
7770	7770	320102	Đỗ Thị Minh Chi	08/11/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	5.75	6.0	5.0						
7771	7771	320105	Nguyễn Quỳnh Chi	10/11/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	5.5	7.25	7.25						
7772	7772	320177	Đào Minh Đăng	24/02/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	5.5	7.5	4.25						
7773	7773	320184	Đào Minh Đức	07/11/2008	Trường THCS Kiến Quốc	Vắng thi									
7774	7774	320186	Nguyễn Trung Đức	27/06/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	8.0	7.75	6.0						
7775	7775	320189	Đào Xuân Trường Giang	02/10/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	7.75	8.25	5.75						
7776	7776	320191	Phạm Năng Trường Giang	16/12/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	7.5	8.75	8.0						
7777	7777	320200	Nguyễn Sỹ Hải	25/08/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	4.25	7.0	6.25						
7778	7778	320201	Nguyễn Thị Ngọc Hải	04/12/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	5.75	8.25	4.5						
7779	7779	320206	Nguyễn Thị Hạnh	23/01/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	5.5	8.5	4.25						
7780	7780	320207	Nguyễn Gia Hào	02/03/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	6.75	6.25	5.5						
7781	7781	320219	Đỗ Thị Hiền	13/08/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	2.5	5.75	3.75						
7782	7782	320221	Phạm Thị Ngọc Hiền	24/01/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	3.25	7.5	3.5						
7783	7783	320230	Mai Văn Hiếu	04/01/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	6.75	7.0	6.5						
7784	7784	320232	Nguyễn Đình Hiếu	08/10/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	3.5	5.25	3.25						
7785	7785	320261	Đỗ Văn Huy	26/07/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	7.25	6.25	6.25						
7786	7786	320265	Nguyễn Đình Huy	28/01/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	8.0	8.5	5.75						
7787	7787	320266	Nguyễn Đình Huy	01/01/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	8.25	8.0	6.75						
7788	7788	320270	Nguyễn Vũ Gia Huy	12/07/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Vắng thi									
7789	7789	320272	Phạm Quang Huy	08/04/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	6.25	7.5	4.0						
7790	7790	320289	Vũ Thị Huyền	18/10/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	7.75	9.0	6.75						
7791	7791	320296	Đỗ Thị Hương	23/04/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	5.5	8.5	4.0						
7792	7792	320300	Vũ Thị Hương	20/11/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	5.0	7.5	3.75						
7793	7793	320309	Nguyễn Đức Khánh	07/11/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	7.0	8.75	8.5						
7794	7794	320310	Nguyễn Sĩ Khánh	17/01/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	6.25	6.5	6.0						
7795	7795	320362	Đào Hoàng Long	30/04/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	5.75	5.75	9.0						
7796	7796	320366	Vũ Thành Long	15/08/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	5.25	8.0	5.75						
7797	7797	320379	Đào Ngọc Mai	21/02/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	6.5	8.0	5.75						
7798	7798	320384	Phạm Ngọc Mai	13/11/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	7.75	8.25	6.0						
7799	7799	320392	Đào Xuân Minh	09/12/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	2.75	6.5	5.75						
7800	7800	320399	Nguyễn Tuấn Minh	17/05/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	6.5	6.0	2.75						
7801	7801	320425	Đào Hoàng Ngân	26/05/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	5.75	7.5	6.25						
7802	7802	320435	Đào Thị Hồng Ngọc	14/12/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	6.25	6.5	6.5						
7803	7803	320444	Phạm Thị Bích Ngọc	24/04/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	6.75	8.5	5.5						
7804	7804	320449	Nguyễn Đoàn Nguyên	15/08/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	6.25	7.75	6.5						
7805	7805	320452	Nguyễn Thị Nguyệt	08/08/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	8.25	8.25	7.0						
7806	7806	320458	Đào Thị Tuyết Nhi	15/07/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	6.0	7.5	6.0						
7807	7807	320462	Nguyễn Đào Tuệ Nhi	26/06/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	4.75	7.75	2.5						
7808	7808	320471	Nguyễn Sĩ Nhu	10/09/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	6.25	6.75	2.75						
7809	7809	320480	Đoàn Xuân Phong	15/01/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	6.5	6.75	6.25						
7810	7810	320493	Đào Tú Phương	28/11/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	3.5	7.75	3.75						
7811	7811	320512	Đào Thị Phượng	29/01/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	4.25	8.75	4.75						
7812	7812	320518	Đỗ Trung Quân	20/06/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	4.75	7.0	4.25						
7813	7813	320522	Nguyễn Phạm Mạnh Quân	27/07/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	8.0	8.75	6.5						
7814	7814	320523	Nguyễn Sĩ Hồng Quân	25/01/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	7.0	7.25	5.25						
7815	7815	320542	Đào Thị Ngọc Quỳnh	20/05/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	8.0	8.0	3.75						
7816	7816	320567	Đỗ Danh Thành	24/02/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	7.75	7.0	8.75						
7817	7817	320579	Đào Văn Thảo	26/07/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	6.75	6.75	6.25						
7818	7818	320587	Nguyễn Thị Thanh Thảo	31/10/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	3.5	6.5	2.75						
7819	7819	320590	Phạm Thị Thanh Thảo	16/08/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	1.5	6.75	3.0						
7820	7820	320620	Đỗ Thị Thủy	24/01/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	3.75	8.5	4.5						
7821	7821	320629	Nguyễn Thị Minh Thư	31/07/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	2.75	8.0	4.25						
7822	7822	320638	Nguyễn Thuỷ Tiên	12/11/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	6.5	7.75	7.0						
7823	7823	320643	Đào Huyền Trang	05/08/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	0.5	4.75	3.75						
7824	7824	320650	Nguyễn Huyền Trang	31/03/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	6.25	8.0	7.0						
7825	7825	320688	Đỗ Danh Tuấn	21/11/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	5.5	8.0	6.5						
7826	7826	320693	Nguyễn Sĩ Tuấn	05/06/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	5.75	7.5	4.75						
7827	7827	320708	Đỗ Thị Yến Vi	23/04/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	6.25	8.75	6.25						
7828	7828	320713	Đào Xuân Vinh	20/09/2009	Trường THCS Kiến Quốc	Bình thường	7.0	6.0	5.25						
7829	7829	010124	Vũ Ngọc Thế Anh	13/10/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	7.75	8.0	8.0						
7830	7830	040002	Hồ Đức An	08/03/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	4.75	4.0	3.5						
7831	7831	220462	Nguyễn Thị Phương Thảo	23/04/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	8.25	8.5	8.5						
7832	7832	250005	Vũ Trường An	14/11/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	7.75	8.25	7.25						
7833	7833	250020	Nguyễn Duy Anh	20/10/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	8.5	8.25	10.0						
7834	7834	250031	Nguyễn Thị Thảo Anh	11/03/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	8.5	9.0	10.0						
7835	7835	250036	Phạm Quỳnh Anh	08/02/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	6.25	8.0	5.75						
7836	7836	250041	Phan Đức Anh	14/07/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	7.75	8.5	9.5						
7837	7837	250049	Vũ Đào Ngọc Anh	13/09/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	8.25	8.0	9.25						
7838	7838	250050	Vũ Đức Anh	15/03/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	6.75	7.5	6.75						
7839	7839	250055	Nguyễn Thị Ngọc Ánh	02/04/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	6.25	8.75	6.5						
7840	7840	250058	Vũ Minh Ánh	15/08/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	7.75	8.75	7.25						
7841	7841	250082	Vũ Thị Quỳnh Chi	15/06/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	8.0	9.25	9.25						
7842	7842	250083	Vũ Đức Công	18/04/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	9.0	8.75	9.25						
7843	7843	250087	Vũ Thành Danh	25/02/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	9.25	9.0	8.5						
7844	7844	250090	Bùi Thị Kim Doan	04/11/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	7.5	8.0	7.75						
7845	7845	250091	Bùi Phương Dung	12/10/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	7.0	9.0	9.0						
7846	7846	250095	Vũ Thùy Dung	10/03/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	7.75	8.25	9.5						
7847	7847	250100	Nguyễn Vũ Tiến Dũng	19/05/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	8.25	8.25	7.25						
7848	7848	250106	Lê Đức Duy	23/03/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	7.5	7.75	4.5						
7849	7849	250111	Vũ Thị Hải Duyên	11/07/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	7.0	8.75	9.5						
7850	7850	250112	Bùi Đặng Dương	12/06/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	7.0	8.25	9.0						
7851	7851	250115	Lê Thùy Dương	08/09/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	7.75	9.0	8.75						
7852	7852	250121	Nguyễn Thị Thùy Dương	30/10/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	8.25	8.0	6.25						
7853	7853	250123	Nguyễn Vũ Thùy Dương	06/07/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	8.25	9.25	9.5						
7854	7854	250133	Vũ Tiến Đạt	26/03/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	8.5	8.5	8.75						
7855	7855	250135	Phạm Hải Đăng	04/03/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	7.25	7.75	7.5						
7856	7856	250148	Nguyễn Thị Hồng Hà	24/05/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	7.0	7.0	7.5						
7857	7857	250171	Vũ Thị Thu Hiền	14/07/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	7.75	8.25	9.25						
7858	7858	250173	Bùi Đặng Minh Hiếu	09/08/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	7.5	8.25	8.25						
7859	7859	250175	Nguyễn Trọng Hiếu	31/03/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	9.5	8.25	9.5						
7860	7860	250176	Nguyễn Thị Mai Hoa	27/11/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	8.0	8.75	7.75						
7861	7861	250200	Phạm Quang Huy	30/11/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	7.75	7.25	9.75						
7862	7862	250201	Bùi Thu Huyền	26/01/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	8.0	8.75	9.5						
7863	7863	250202	Đặng Thanh Huyền	16/01/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	8.25	8.5	7.75						
7864	7864	250212	Đặng Trương Minh Hương	28/11/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	8.25	9.0	8.75						
7865	7865	250221	Nguyễn Vũ Ngọc Khang	02/11/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	8.25	8.0	6.25						
7866	7866	250232	Vũ Đăng Khoa	09/04/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	9.0	8.75	9.25						
7867	7867	250274	Vũ Nguyễn Khánh Linh	16/06/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	2.25	6.5	7.25						
7868	7868	250283	Phạm Hoàng Long	23/04/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	8.25	9.0	9.0						
7869	7869	250302	Vũ Thị Ngọc Mai	05/07/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	9.25	8.75	9.75						
7870	7870	250307	Đặng Nhật Minh	27/11/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	8.25	8.25	8.0						
7871	7871	250312	Nguyễn Đức Minh	20/06/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	9.25	9.0	9.75						
7872	7872	250339	Phạm Công Nghị	04/10/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	7.75	8.25	9.0						
7873	7873	250342	Bùi Hoàng Gia Ngọc	27/08/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	8.0	9.25	7.5						
7874	7874	250370	Nguyễn Thị Yến Nhi	11/07/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	5.75	8.5	7.75						
7875	7875	250372	Nguyễn Yến Nhi	30/12/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	8.0	8.75	9.75						
7876	7876	250376	Vũ Thị Hồng Nhung	26/09/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	7.5	8.0	6.5						
7877	7877	250382	Hà Vũ Kim Oanh	19/03/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	7.5	8.75	9.25						
7878	7878	250387	Phạm Công Phong	03/03/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	8.25	8.25	8.25						
7879	7879	250389	Vũ Hồng Phong	25/06/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	9.5	9.25	10.0						
7880	7880	250394	Vũ Đức Phú	29/03/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	9.0	9.0	8.75						
7881	7881	250397	Nguyễn Trọng Phúc	21/02/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	7.25	7.75	10.0						
7882	7882	250405	Đặng Thị Minh Phương	16/02/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	9.0	8.5	10.0						
7883	7883	250410	Lê Vũ Hà Phương	31/05/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	7.25	8.75	7.5						
7884	7884	250434	Bùi Hoàng Quyết	31/03/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	6.75	8.5	9.25						
7885	7885	250448	Lê Trọng Thái	31/03/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	6.75	8.0	5.75						
7886	7886	250465	Vũ Phương Thảo	08/09/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	8.25	8.5	9.25						
7887	7887	250472	Đào Minh Thịnh	26/10/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	8.25	8.75	9.5						
7888	7888	250480	Vũ Minh Thu	09/01/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	8.25	8.75	6.75						
7889	7889	250502	Phạm Khánh Toàn	07/08/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	7.5	6.75	8.25						
7890	7890	250506	Đặng Thùy Trang	13/10/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	8.25	9.0	9.75						
7891	7891	250511	Nguyễn Thị Quỳnh Trang	25/12/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	6.0	8.75	6.5						
7892	7892	250514	Nhữ Huyền Trang	11/03/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	3.75	6.75	7.75						
7893	7893	250538	Nguyễn Hữu Tuấn	16/06/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	8.25	8.25	7.5						
7894	7894	250541	Nguyễn Trường Tùng	01/10/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	8.5	8.5	8.75						
7895	7895	250551	Phạm Phương Uyên	03/10/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	8.25	9.0	8.25						
7896	7896	250557	Vũ Thị Thảo Vân	21/06/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	8.25	8.75	9.0						
7897	7897	250564	Vũ Đức Công Vinh	13/05/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	6.25	6.75	5.5						
7898	7898	260025	Nguyễn Mai Anh	11/12/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	4.0	5.5	3.0						
7899	7899	260061	Vũ Ngọc Bảo	28/01/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	3.0	6.75	4.0						
7900	7900	260088	Nguyễn Đức Chung	27/10/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	2.0	6.25	5.75						
7901	7901	260107	Phạm Bá Dinh	18/06/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	3.75	5.25	6.25						
7902	7902	260170	Nguyễn Ngọc Hà	22/11/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	5.0	7.0	6.25						
7903	7903	260229	Cao Mạnh Hưng	29/09/2008	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	4.0	5.75	3.25						
7904	7904	260255	Nguyễn Văn Khởi	08/07/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	2.75	5.5	4.0						
7905	7905	260394	Phạm Bá Phúc	11/02/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	5.5	6.5	4.75						
7906	7906	260437	Đoàn Quang Thành	06/06/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	3.75	7.25	3.5						
7907	7907	300110	Vũ Ngọc Duy	22/11/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	8.25	8.75	9.0						
7908	7908	300337	Vũ Đỗ Trọng Nghĩa	21/11/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	8.25	7.25	8.75						
7909	7909	330029	Nguyễn Ngọc Anh	11/05/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	7.0	8.25	7.5						
7910	7910	380004	Bùi Vân Anh	30/10/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	6.25	7.75	6.25						
7911	7911	380005	Bùi Vũ Nhật Anh	24/04/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	6.0	7.0	4.25						
7912	7912	380021	Nguyễn Đức Anh	23/02/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	7.5	8.0	6.25						
7913	7913	380029	Nguyễn Tấn Anh	12/08/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	5.75	6.25	8.25						
7914	7914	380039	Nguyến Xuân Quyền Anh	25/08/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	6.0	5.0	5.0						
7915	7915	380077	Vũ Khánh Chi	30/11/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	4.25	5.75	6.5						
7916	7916	380100	Phạm Tiến Dũng	27/12/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	1.75	7.25	6.25						
7917	7917	380108	Vũ Phúc Duy	13/12/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	8.25	7.25	8.25						
7918	7918	380109	Bùi Thái Dương	08/11/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	1.0	4.5	4.75						
7919	7919	380112	Nguyễn Minh Dương	17/11/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	4.0	8.5	8.5						
7920	7920	380113	Nguyễn Minh Dương	08/08/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	6.0	7.25	8.25						
7921	7921	380124	Vũ Tuấn Đạt	02/12/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	4.25	5.0	4.75						
7922	7922	380133	Vũ Tiến Đức	26/05/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	5.5	6.0	7.75						
7923	7923	380136	Đặng Thanh Hà	19/11/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	6.5	8.0	7.25						
7924	7924	380139	Vũ Thị Thu Hà	22/08/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	7.5	7.25	10.0						
7925	7925	380141	Phạm Việt Hải	16/12/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	5.25	5.5	6.0						
7926	7926	380155	Phan Trung Hiếu	11/08/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	7.0	7.25	5.75						
7927	7927	380156	Vũ Trung Hiếu	06/09/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	6.25	6.5	3.0						
7928	7928	380158	Phạm Thị Hòa	09/09/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	8.25	8.5	7.25						
7929	7929	380167	Vũ Ngọc Huế	19/01/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	6.5	7.5	3.25						
7930	7930	380171	Vũ Tiến Hùng	11/06/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	5.75	6.5	6.5						
7931	7931	380181	Nguyễn Khánh Huyền	18/10/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	5.5	6.25	5.5						
7932	7932	380184	Vũ Thị Khánh Huyền	21/05/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	7.25	6.75	7.5						
7933	7933	380185	Bùi Duy Hưng	06/09/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	3.25	5.0	4.0						
7934	7934	380190	Lê Thị Mai Hương	31/05/2008	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	7.75	6.0	6.25						
7935	7935	380202	Nguyễn Quốc Khánh	06/03/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	4.25	6.0	5.75						
7936	7936	380204	Phạm Công Khánh	13/04/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	6.25	7.5	4.75						
7937	7937	380207	Vũ Duy Khánh	07/10/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	4.75	6.75	5.75						
7938	7938	380209	Nguyễn Anh Khoa	19/10/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	8.25	7.5	5.5						
7939	7939	380221	Vũ Thu Lan	21/05/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	1.75	6.5	3.5						
7940	7940	380225	Nguyễn Bảo Lâm	18/07/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	5.5	5.5	5.75						
7941	7941	380227	Phạm Công Lâm	24/04/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	6.75	6.0	6.0						
7942	7942	380230	Bùi Thùy Linh	14/03/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	5.25	7.0	7.5						
7943	7943	380237	Nhữ Thị Khánh Linh	23/12/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	3.25	7.75	4.25						
7944	7944	380251	Nguyễn Tiến Lộc	15/01/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	6.25	7.0	6.0						
7945	7945	380258	Cao Thị Diệu Ly	16/12/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	5.0	7.25	7.5						
7946	7946	380270	Nguyễn Đình Mạnh	12/12/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	5.25	8.0	4.5						
7947	7947	380281	Vũ Quang Minh	31/07/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	5.25	6.25	7.75						
7948	7948	380286	Nguyễn Thị Trà My	09/08/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	7.25	8.5	7.75						
7949	7949	380289	Phạm Thị Trà My	13/05/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	3.75	8.5	4.0						
7950	7950	380291	Cao Đức Nam	17/08/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	7.0	6.25	8.0						
7951	7951	380303	Nguyễn Vũ Bảo Ngân	16/09/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	6.25	6.0	8.25						
7952	7952	380314	Nguyễn Kim Ngọc	11/03/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	4.75	6.5	5.75						
7953	7953	380335	Vũ Đức Ninh	22/11/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	4.25	6.5	6.5						
7954	7954	380364	Lương Mạnh Quang	07/09/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	6.0	7.5	4.5						
7955	7955	380368	Nguyễn Phi Quân	19/09/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	6.0	7.25	6.25						
7956	7956	380373	Nguyễn Anh Quốc	11/07/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	5.75	6.5	6.5						
7957	7957	380374	Vũ Văn Quý	02/12/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	4.0	7.0	3.75						
7958	7958	380382	Nguyễn Thị Như Quỳnh	10/08/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	7.0	7.75	8.0						
7959	7959	380406	Nguyễn Phương Thảo	06/07/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	5.25	7.25	6.25						
7960	7960	380408	Nguyễn Thị Phương Thảo	25/11/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	3.75	7.5	7.25						
7961	7961	380424	Vũ Thị Thủy	17/03/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	2.5	6.5	4.0						
7962	7962	380439	Bùi Văn Tiệp	26/05/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	5.25	7.0	5.75						
7963	7963	380444	Nguyễn Thị Huyền Trang	30/04/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	3.75	6.75	3.75						
7964	7964	380454	Phạm Văn Trung	08/01/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	6.0	8.5	6.0						
7965	7965	380456	Lê Đức Trường	24/11/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Vắng thi									
7966	7966	380461	Nhữ Ngọc Tú	25/03/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	4.0	7.25	2.75						
7967	7967	380462	Phạm Anh Tú	05/08/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	4.25	5.75	5.0						
7968	7968	380466	Bùi Đức Tuấn	30/09/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	6.0	7.75	6.25						
7969	7969	380470	Lê Bảo Tuấn	12/01/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	5.75	7.25	6.25						
7970	7970	380473	Vũ Thị Ánh Tuyết	07/08/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	6.5	7.0	8.25						
7971	7971	380496	Mai Thị Hải Yến	12/10/2009	Trường THCS Kiến Thiết	Bình thường	8.25	7.25	5.0						
7972	7972	130055	Vũ Bá Anh	16/10/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	3.25	7.5	3.75						
7973	7973	130145	Phạm Hải Đạt	24/03/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	3.25	7.0	3.0						
7974	7974	130366	Vũ Hoàng Đức Lộc	23/03/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	1.75	5.5	4.25						
7975	7975	150077	Hà Thị Như Bình	25/02/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	7.0	8.25	6.0						
7976	7976	150103	Bùi Thị Dung	22/10/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	8.25	8.75	6.75						
7977	7977	150104	Hoàng Thị Thùy Dung	17/04/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	8.0	8.25	8.25						
7978	7978	150105	Hoàng Thùy Dung	01/09/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	4.25	8.25	4.5						
7979	7979	150134	Phạm Thị Thùy Dương	02/01/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	8.0	8.75	7.5						
7980	7980	150196	Bùi Quang Hiển	29/10/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	7.25	7.25	7.25						
7981	7981	150222	Lương Quý Huy	16/11/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	8.0	8.0	6.75						
7982	7982	150234	Lương Thị Huyền	03/05/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	6.0	6.0	7.0						
7983	7983	150239	Trần Thu Huyền	10/06/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	8.0	7.75	6.0						
7984	7984	150252	Nguyễn Thị Hường	13/12/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	8.5	8.75	9.25						
7985	7985	150308	Hoàng Khánh Linh	21/07/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	8.25	8.75	4.0						
7986	7986	150346	Phạm Thị Tuyết Mai	09/10/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	7.75	8.75	5.75						
7987	7987	150347	Đào Thanh Mạnh	09/08/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	9.25	7.25	8.5						
7988	7988	150363	Phạm Ngọc Minh	06/01/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	7.0	8.25	7.25						
7989	7989	150386	Hà Thị Thu Ngân	03/09/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	7.75	9.25	5.5						
7990	7990	150399	Hoàng Thị Minh Ngọc	09/06/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	7.0	8.25	7.25						
7991	7991	150406	Nguyễn Thị Khánh Ngọc	29/06/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	8.5	8.75	6.5						
7992	7992	150441	Nguyễn Thị Nhung	17/11/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	7.25	6.75	4.75						
7993	7993	150520	Hoàng Thanh Thảo	09/12/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	8.0	7.75	8.5						
7994	7994	150548	Đỗ Anh Thư	01/06/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	8.0	8.5	7.0						
7995	7995	150568	Nguyễn Hà Trang	23/01/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	8.0	8.0	8.5						
7996	7996	150575	Đỗ Thanh Trúc	15/11/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	7.5	9.0	8.5						
7997	7997	150591	Nguyễn Thị Tươi	25/01/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	8.0	8.25	8.0						
7998	7998	150599	Hoàng Hà Vi	23/02/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	4.75	8.5	4.5						
7999	7999	230033	Nguyễn Hoàng Phương Anh	22/09/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	8.75	8.75	9.0						
8000	8000	230040	Nguyễn Thiện Anh	18/08/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	9.0	7.5	8.25						
8001	8001	230048	Vũ Thị Lan Anh	14/02/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	10.0	9.0	10.0						
8002	8002	230058	Hoàng Nhật Bảo	20/06/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	7.0	8.25	4.75						
8003	8003	230067	Bùi Thị Minh Châu	31/07/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	9.0	8.5	9.75						
8004	8004	230074	Hoàng Thị Vân Chi	11/04/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	7.75	8.25	7.0						
8005	8005	230077	Nguyễn Khánh Chi	21/05/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	8.5	9.0	9.5						
8006	8006	230086	Phạm Nhật Chương	20/07/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	9.25	8.25	9.25						
8007	8007	230087	Hoàng Đình Cương	03/03/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	7.5	8.0	8.75						
8008	8008	230097	Nguyễn Quang Dũng	02/12/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	8.75	8.75	9.5						
8009	8009	230099	Quách Trung Dũng	26/12/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	8.0	7.5	6.25						
8010	8010	230111	Nguyễn Thùy Dương	11/09/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	8.0	6.75	5.75						
8011	8011	230116	Bùi Mẫn Đạt	12/03/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	9.25	8.0	9.5						
8012	8012	230120	Hoàng Nhật Đạt	20/02/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	7.0	7.5	5.75						
8013	8013	230132	Hoàng Phú Hải Đăng	28/09/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	7.25	8.5	7.5						
8014	8014	230134	Đặng Ngọc Điệp	19/12/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	9.25	8.5	9.25						
8015	8015	230135	Nguyễn Trung Độ	23/05/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	8.0	8.0	9.5						
8016	8016	230137	Phạm Văn Hoàng Đông	05/11/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	8.75	8.5	9.25						
8017	8017	230139	Nguyễn Đăng Đức	04/03/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	8.25	7.0	9.25						
8018	8018	230177	Nguyễn Thị Hiền	02/12/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	7.75	7.75	4.25						
8019	8019	230197	Nguyễn Đăng Hùng	30/03/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	8.0	8.0	6.25						
8020	8020	230214	Nguyễn Thế Hưng	23/01/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	7.5	7.25	6.75						
8021	8021	230215	Nguyễn Trọng Hưng	19/10/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	8.25	8.5	7.75						
8022	8022	230222	Nguyễn Thị Hương	16/03/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	8.25	8.25	8.25						
8023	8023	230248	Đào Thị Quỳnh Lan	08/06/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	8.75	8.0	8.5						
8024	8024	230264	Lương Thùy Linh	28/07/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	9.25	8.0	9.5						
8025	8025	230284	Hoàng Nguyễn Phú Long	27/09/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	8.0	8.0	7.75						
8026	8026	230298	Nguyễn Thị Ngọc Mai	03/05/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	8.0	7.5	7.5						
8027	8027	230305	Nguyễn Thế Mạnh	27/02/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	7.5	8.0	6.0						
8028	8028	230306	Nguyễn Trung Mạnh	12/12/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	8.25	8.0	7.75						
8029	8029	230318	Nguyễn Bá Nhật Minh	11/12/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	7.75	8.5	7.25						
8030	8030	230321	Nguyễn Ngọc Minh	17/03/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	8.0	8.25	8.75						
8031	8031	230334	Nguyễn Trọng Bảo Nam	30/01/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	9.75	9.0	8.0						
8032	8032	230341	Lê Thị Hương Ngàn	02/08/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	8.25	8.75	7.5						
8033	8033	230351	Nguyễn Trung Nghĩa	09/05/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	7.5	8.75	8.25						
8034	8034	230374	Phạm Thị Nguyên	30/06/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	8.0	7.75	6.25						
8035	8035	230376	Nguyễn Thị Minh Nguyệt	02/01/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	9.25	8.75	9.25						
8036	8036	230383	Đào Yến Nhi	20/09/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	8.25	7.0	7.0						
8037	8037	230397	Nguyễn Thị Nhung	18/12/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	4.25	8.0	4.25						
8038	8038	230400	Nguyễn Hải Ninh	28/01/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	9.25	8.5	6.75						
8039	8039	230407	Vũ Đình Phong	03/08/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	8.0	9.0	6.75						
8040	8040	230409	Hoàng Trọng Phú	09/02/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	4.0	7.0	5.5						
8041	8041	230411	Nguyễn Gia Phú	22/12/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	7.25	8.75	9.5						
8042	8042	230419	Hoàng Minh Phương	24/09/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	8.0	8.5	7.75						
8043	8043	230441	Nguyễn Như Quỳnh	15/08/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	7.75	8.75	8.5						
8044	8044	230449	Nguyễn Thị Tâm	05/03/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	9.0	8.5	8.25						
8045	8045	230457	Trần Thị Thanh	02/03/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	7.25	8.25	8.0						
8046	8046	230507	Nguyễn Thị Thùy Trang	17/12/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	8.25	8.25	5.75						
8047	8047	230512	Tạ Thị Thu Trang	02/08/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	8.75	8.25	9.0						
8048	8048	230526	Hoàng Quý Tú	17/08/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	8.25	7.5	7.25						
8049	8049	230531	Hoàng Đức Tuấn	20/05/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	7.5	8.25	8.0						
8050	8050	230532	Nguyễn Anh Tuấn	22/04/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	6.75	8.5	6.5						
8051	8051	230554	Bùi Quang Quốc Việt	03/03/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	8.25	7.75	5.75						
8052	8052	230567	Nguyễn Tường Vy	28/09/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	9.0	8.5	10.0	Tiếng Anh chuyên	4.45			Tiếng Anh điều kiện	8.2
8053	8053	230578	Trần Hải Yến	24/09/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	8.75	8.75	8.25						
8054	8054	370004	Nguyễn Thanh An	03/04/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	5.25	5.0	2.5						
8055	8055	370006	Nguyễn Trung Quốc An	24/08/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	6.75	6.0	5.5						
8056	8056	370050	Nguyễn Bá Ánh	07/09/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	7.75	8.25	6.25						
8057	8057	370052	Nguyễn Thị Ngọc Ánh	21/10/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	4.25	7.0	2.5						
8058	8058	370093	Nguyễn Thế Cường	16/04/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	6.75	7.5	6.0						
8059	8059	370137	Nguyễn Thành Đạt	09/03/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	6.5	7.75	6.0						
8060	8060	370158	Nguyễn Trường Giang	09/04/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	7.0	5.25	6.75						
8061	8061	370195	Nguyễn Văn Hiếu	15/08/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	8.25	5.5	3.0						
8062	8062	370206	Nguyễn Thế Hoàng	12/10/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	3.75	7.25	5.5						
8063	8063	370217	Nguyễn Trọng Huy	25/03/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	8.25	5.0	6.0						
8064	8064	370249	Đỗ Văn Hưởng	11/02/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	6.75	5.0	3.75						
8065	8065	370257	Bùi Thị Ngọc Khánh	27/10/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	4.75	6.5	5.25						
8066	8066	370273	Đỗ Văn Trung Kiên	13/10/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	4.5	7.75	3.5						
8067	8067	370279	Hoàng Phú Tuấn Kiệt	28/01/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	3.25	6.0	4.25						
8068	8068	370281	Bùi Thị Thiên Kiều	09/11/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	3.5	8.0	3.25						
8069	8069	370296	Hoàng Thị Ngọc Linh	24/07/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	7.25	6.75	4.0						
8070	8070	370306	Nguyễn Thị Khánh Linh	21/11/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	6.5	7.25	4.75						
8071	8071	370323	Hoàng Tiến Lộc	13/03/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	4.25	5.5	2.25						
8072	8072	370339	Hoàng Thị Tuyết Mai	16/01/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	6.25	6.0	8.0						
8073	8073	370354	Lê Xuân Đức Minh	18/11/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	6.75	7.0	3.0						
8074	8074	370380	Hoàng Hải Nam	22/07/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	6.5	8.25	4.5						
8075	8075	370381	Hoàng Tuấn Nam	30/09/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	6.25	7.25	3.5						
8076	8076	370384	Lương Quốc Nam	27/04/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	7.5	6.75	8.5						
8077	8077	370389	Nguyễn Trung Nam	27/03/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	6.25	7.25	4.5						
8078	8078	370398	Hà Thị Ngọc	18/10/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	4.0	7.5	6.25						
8079	8079	370426	Hoàng Thị Nhung	31/10/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	5.75	7.0	3.25						
8080	8080	370427	Hoàng Tuyết Nhung	08/01/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	5.5	8.25	5.0						
8081	8081	370436	Đào Trọng Phong	19/07/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	7.25	6.75	3.0						
8082	8082	370458	Hoàng Duy Quang	24/03/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	6.0	7.0	4.25						
8083	8083	370476	Trần Văn Quân	14/06/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	4.0	7.5	2.5						
8084	8084	370479	Nguyễn Thế Quý	25/08/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	5.0	7.75	4.0						
8085	8085	370481	Nguyễn Thế Quyền	25/08/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	5.0	7.5	4.25						
8086	8086	370500	Bùi Quang Tấn	21/07/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	4.0	5.25	3.5						
8087	8087	370506	Nguyễn Công Thành	12/08/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	7.75	5.75	6.5						
8088	8088	370516	Hoàng Phương Thảo	27/08/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	3.25	6.5	3.0						
8089	8089	370538	Bùi Thị Thu	18/06/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	7.0	7.25	5.75						
8090	8090	370546	Đỗ Thủy Tiên	24/08/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	6.75	4.25	4.25						
8091	8091	370547	Hoàng Đức Tiến	11/05/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	5.5	6.75	5.0						
8092	8092	370571	Nguyễn Thị Thu Trang	30/12/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	6.25	8.25	5.0						
8093	8093	370572	Trần Thùy Trang	21/12/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	6.0	6.75	5.75						
8094	8094	370574	Vũ Hoàng Trang	07/12/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	6.0	6.25	6.5						
8095	8095	370607	Trần Quốc Tuấn	13/06/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	3.25	6.25	5.0						
8096	8096	370622	Nguyễn Thị Thanh Vân	08/08/2009	Trường THCS Kiền Bái	Bình thường	7.5	7.75	6.75						
8097	8097	130012	Đỗ Nhật Anh	15/09/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	2.75	7.75	5.75						
8098	8098	130020	Lê Ngọc Minh Anh	03/11/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	7.5	9.0	8.25						
8099	8099	130022	Lê Thị Vân Anh	07/02/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	8.25	8.0	8.75						
8100	8100	130030	Nguyễn Hữu Thái Anh	24/09/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	7.75	7.0	7.5						
8101	8101	130031	Nguyễn Lê Ngọc Anh	20/01/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	7.25	8.75	8.75						
8102	8102	130032	Nguyễn Ngọc Anh	10/02/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	8.25	8.5	9.25						
8103	8103	130095	Hoàng Nguyễn Du	13/06/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	6.75	7.5	8.5						
8104	8104	130107	Nguyễn Tiến Dũng	21/04/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	3.75	7.25	4.5						
8105	8105	130122	Đỗ Ánh Dương	13/05/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	8.5	8.75	9.75						
8106	8106	130126	Mai Thái Dương	18/01/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	3.25	7.25	5.5						
8107	8107	130149	Lưu Thị Định	02/02/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	6.75	7.25	4.25						
8108	8108	130156	Bùi Văn Đức	23/04/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	7.5	8.5	8.25						
8109	8109	130170	Bùi Thị Thanh Hà	28/05/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	8.25	9.0	9.5						
8110	8110	130173	Lại Thu Hà	04/08/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	2.0	5.75	2.5						
8111	8111	130175	Nguyễn Ngọc Hà	24/07/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	8.5	9.25	10.0						
8112	8112	130189	Nguyễn Đức Hạnh	27/02/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	6.75	8.5	3.5						
8113	8113	130197	Đỗ Thị Ngọc Hân	14/12/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	7.25	7.25	5.75						
8114	8114	130208	Đỗ Trung Hiếu	17/12/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	6.0	8.75	7.75						
8115	8115	130228	Nguyễn Minh Hoàng	20/12/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	6.25	7.5	6.5						
8116	8116	130241	Bùi Thị Huyền	25/11/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	7.75	5.25	6.5						
8117	8117	130243	Nguyễn Thị Huyền	25/10/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	7.75	8.75	9.5						
8118	8118	130245	Nguyễn Thị Khánh Huyền	13/10/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	8.0	8.25	7.25						
8119	8119	130246	Nguyễn Thị Thanh Huyền	09/03/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	7.5	8.5	9.25						
8120	8120	130252	Nguyễn Anh Hưng	25/07/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	5.75	6.75	6.0						
8121	8121	130263	Bùi Thị Hường	13/02/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	7.0	8.25	7.75						
8122	8122	130271	Phạm Đỗ Ngọc Khanh	10/12/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	6.5	7.5	7.0						
8123	8123	130274	Ngô Minh Khánh	31/03/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	7.0	8.5	7.25						
8124	8124	130293	Nguyễn Duy Kiên	22/08/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	7.0	6.0	6.25						
8125	8125	130309	Nguyễn Bảo Lam	05/11/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	8.0	8.0	9.0						
8126	8126	130317	Nguyễn Văn Lập	24/01/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	6.75	7.0	8.75						
8127	8127	130319	Bùi Hà Linh	21/12/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	9.0	8.25	9.5						
8128	8128	130323	Đỗ Lương Hà Linh	26/01/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	8.25	8.0	9.5						
8129	8129	130327	Đỗ Thùy Linh	22/04/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	6.75	8.25	9.0						
8130	8130	130341	Nguyễn Thị Phương Linh	23/03/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	7.25	8.25	7.25						
8131	8131	130353	Vũ Thùy Linh	21/10/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	5.0	5.25	4.75						
8132	8132	130355	Lại Thị Loan	03/09/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	5.0	8.5	6.25						
8133	8133	130357	Đinh Nhật Long	03/12/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	3.75	6.0	7.0						
8134	8134	130365	Nguyễn Tiến Lộc	15/01/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	6.0	8.0	6.25						
8135	8135	130368	Đỗ Thị Luyến	31/05/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	3.0	8.0	7.75						
8136	8136	130369	Bùi Hải Ly	27/02/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	7.75	8.5	6.25						
8137	8137	130373	Bùi Thị Thanh Mai	15/10/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	7.5	8.25	8.0						
8138	8138	130377	Đỗ Thị Phương Mai	16/11/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	1.75	5.25	2.75						
8139	8139	130384	Đỗ Thị Ngọc Mến	02/03/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	7.25	8.5	9.0						
8140	8140	130390	Đỗ Văn Minh	26/08/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	6.25	7.75	5.25						
8141	8141	130397	Doãn Nguyễn Trà My	05/07/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	6.5	8.0	9.0						
8142	8142	130399	Đỗ Trà My	20/11/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	7.25	8.5	8.25						
8143	8143	130400	Nguyễn Lại Trà My	18/06/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	4.75	7.0	6.5						
8144	8144	130402	Nguyễn Vũ Trà My	16/12/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	2.75	7.5	5.0						
8145	8145	130410	Ngô Bảo Nam	10/08/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	8.25	8.0	8.0						
8146	8146	130415	Đỗ Thị Nga	29/10/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	6.25	7.0	6.0						
8147	8147	130416	Nguyễn Thị Quỳnh Nga	27/06/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	7.75	8.25	7.75						
8148	8148	130417	Phạm Đỗ Ngọc Nga	20/04/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	6.5	8.25	8.25						
8149	8149	130419	Bùi Thị Ngân	20/12/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	5.25	7.75	6.25						
8150	8150	130420	Đỗ Thị Ngân	13/06/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	7.5	8.0	6.0						
8151	8151	130421	Nguyễn Hoàng Ngân	24/01/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	6.75	7.75	7.75						
8152	8152	130422	Nguyễn Kim Ngân	17/12/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	8.25	7.25	9.0						
8153	8153	130432	Đào Thị Khánh Ngọc	09/10/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	9.0	9.0	9.5						
8154	8154	130437	Đỗ Thị Ngọc	16/08/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	7.5	8.25	9.0						
8155	8155	130442	Nguyễn Thị Bích Ngọc	25/01/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	9.25	8.5	10.0						
8156	8156	130443	Nguyễn Thị Thảo Ngọc	03/07/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	8.25	7.5	7.25						
8157	8157	130448	Trần Thị Bảo Ngọc	08/01/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	7.75	8.75	9.75						
8158	8158	130456	Nguyễn Vũ Minh Nguyên	13/02/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	7.0	7.75	7.5						
8159	8159	130471	Đỗ Thị Yến Nhi	13/08/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	1.0	7.5	6.25						
8160	8160	130472	Đỗ Yến Nhi	07/10/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	8.5	8.5	9.75						
8161	8161	130475	Nguyễn Thị Yến Nhi	19/02/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	6.75	5.75	5.75						
8162	8162	130483	Nguyễn Kim Oanh	25/09/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	5.75	7.25	7.0						
8163	8163	130491	Nguyễn Hồng Phong	30/01/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	4.75	7.75	6.0						
8164	8164	130500	Bùi Văn Phú	31/03/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	6.0	6.25	6.5						
8165	8165	130502	Nguyễn Minh Phú	30/01/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	6.75	7.75	7.25						
8166	8166	130505	Bùi Quang Phúc	15/01/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	7.5	8.25	5.25						
8167	8167	130520	Nguyễn Thị Hà Phương	19/05/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	6.75	7.5	7.5						
8168	8168	130529	Đỗ Kim Phượng	15/02/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	6.75	8.25	9.0						
8169	8169	130530	Ngô Thị Phượng	09/08/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	7.75	7.5	8.75						
8170	8170	130532	Nguyễn Duy Quang	17/01/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	5.25	6.75	7.5						
8171	8171	130547	Nguyễn Thị Quỳnh	06/05/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	6.5	7.5	5.5						
8172	8172	130556	Lê Hoàng Phi Sơn	30/09/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	4.25	8.0	6.5						
8173	8173	130560	Bùi Tấn Tài	06/12/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	8.0	8.5	7.25						
8174	8174	130568	Bùi Đức Thái	13/05/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	6.5	8.5	8.0						
8175	8175	130573	Đỗ Duy Thanh	15/02/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	5.5	7.25	9.0						
8176	8176	130576	Bùi Xuân Thành	11/05/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	5.25	6.0	4.0						
8177	8177	130585	Bùi Thị Phương Thảo	27/10/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	6.5	9.0	8.0						
8178	8178	130587	Đỗ Nguyễn Thanh Thảo	02/07/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	8.0	8.75	8.0						
8179	8179	130592	Nguyễn Thị Thảo	10/06/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	6.5	7.75	5.0						
8180	8180	130598	Bùi Thu Thắm	27/01/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	8.25	8.75	8.75						
8181	8181	130601	Đỗ Quang Thắng	15/08/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	5.0	8.0	6.5						
8182	8182	130602	Đỗ Quyết Thắng	23/09/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	6.75	8.5	6.25						
8183	8183	130625	Nguyễn Thị Thanh Thủy	19/09/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	3.5	8.0	5.5						
8184	8184	130628	Bùi Anh Thư	30/12/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	5.75	7.75	5.5						
8185	8185	130629	Bùi Anh Thư	22/07/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	7.5	9.0	8.75						
8186	8186	130636	Nguyễn Thị Anh Thư	24/06/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	3.5	6.25	5.0						
8187	8187	130639	Nguyễn Thị Thu Thương	13/10/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	6.75	7.0	4.25						
8188	8188	130644	Nguyễn Văn Tiến	08/12/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	8.25	8.25	5.75						
8189	8189	130652	Bùi Thị Thanh Trang	12/05/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	3.75	6.75	6.0						
8190	8190	130657	Đỗ Đặng Minh Trang	19/01/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	8.0	9.25	9.75						
8191	8191	130658	Đỗ Thị Huyền Trang	10/01/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	7.25	8.25	8.5						
8192	8192	130662	Lại Thị Minh Trang	04/01/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	7.75	9.0	7.5						
8193	8193	130665	Nguyễn Ngọc Trang	20/01/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	8.25	8.75	7.0						
8194	8194	130683	Nguyễn Thành Trung	02/04/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	8.75	7.25	9.5						
8195	8195	130695	Bùi Văn Tuấn	02/12/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	4.0	6.25	3.0						
8196	8196	130697	Nguyễn Anh Tuấn	28/10/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	7.0	6.75	5.25						
8197	8197	130698	Nguyễn Văn Tuấn	18/10/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	6.5	8.5	7.5						
8198	8198	130699	Nguyễn Vũ Anh Tuấn	20/01/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	7.75	8.25	9.75						
8199	8199	130703	Nguyễn Văn Tùng	23/06/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	8.0	8.5	8.75						
8200	8200	130711	Đỗ Thanh Vân	25/07/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	8.25	8.25	8.75						
8201	8201	130716	Nguyễn Thị Yến Vi	29/08/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	4.5	8.25	7.25						
8202	8202	130725	Đỗ Thế Vinh	16/06/2008	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	6.5	6.75	8.0						
8203	8203	130739	Đỗ Vịnh Xuân	13/08/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	4.5	7.25	6.75						
8204	8204	130745	Nguyễn Hải Yến	02/01/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	7.75	7.5	9.25						
8205	8205	230317	Ngô Nhật Minh	26/10/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	8.5	8.5	9.75						
8206	8206	230387	Đồng Yến Nhi	17/01/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	8.0	9.25	10.0						
8207	8207	230471	Nguyễn Thị Thanh Thảo	10/09/2009	Trường THCS Kỳ Sơn	Bình thường	8.75	8.75	7.5						
8208	8208	030005	Lê Hoài An	14/09/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	7.25	8.75	9.25						
8209	8209	030013	Cù Phương Anh	27/02/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	8.25	8.75	9.75						
8210	8210	030038	Nguyễn Thảo Anh	16/12/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	6.25	8.25	9.75						
8211	8211	030040	Nguyễn Thị Phương Anh	13/09/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	7.25	8.0	7.25						
8212	8212	030041	Nguyễn Thị Quỳnh Anh	29/06/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	8.25	8.75	9.75						
8213	8213	030059	Trần Vân Anh	20/08/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	7.0	8.5	7.75						
8214	8214	030072	Lê Thị Nhật Ánh	11/05/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	6.5	7.75	7.0						
8215	8215	030074	Nguyễn Ngọc Ánh	15/09/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	8.75	8.75	9.75						
8216	8216	030077	Trần Thị Ngọc Ánh	13/11/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	8.5	8.0	7.75						
8217	8217	030079	Lê Thế Bảo	22/12/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	7.75	8.25	8.75						
8218	8218	030092	Đoàn Ngọc Bảo Châu	07/08/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	4.75	8.0	9.0						
8219	8219	030093	Nguyễn Bảo Châu	23/11/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	8.25	8.5	9.75	Tiếng Anh chuyên	2.6			Tiếng Anh điều kiện	6.6
8220	8220	030106	Trần Thị Kim Chi	29/11/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	7.0	8.5	8.75						
8221	8221	030109	Nguyễn Tiến Chiến	23/12/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	5.5	7.0	6.0						
8222	8222	030121	Nguyễn Thị Ngọc Diệp	21/06/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	6.75	7.25	9.0						
8223	8223	030138	Nguyễn Văn Dũng	01/10/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	9.0	8.25	9.5						
8224	8224	030149	Dương Thị Mỹ Duyên	09/05/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	8.25	8.25	8.5						
8225	8225	030162	Nguyễn Thị Thùy Dương	28/08/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	6.0	6.25	6.75						
8226	8226	030170	Phạm Quang Đại	03/03/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	7.25	8.25	5.25						
8227	8227	030174	Hoàng Tiến Đạt	09/10/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	4.5	7.75	7.75						
8228	8228	030177	Nguyễn Đình Thành Đạt	19/07/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	8.25	8.75	8.75						
8229	8229	030179	Nguyễn Thị Đạt	22/07/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	7.5	8.25	9.0						
8230	8230	030184	Trịnh Văn Đoàn	03/07/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	8.0	8.5	8.25						
8231	8231	030210	Lê Thị Hằng	19/03/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	6.5	8.5	8.0						
8232	8232	030213	Nguyễn Thị Minh Hằng	25/07/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	7.25	8.5	9.5						
8233	8233	030215	Nguyễn Thị Thu Hằng	29/11/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	7.75	8.25	8.75						
8234	8234	030222	Lê Thị Thu Hiền	17/09/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	4.0	7.25	6.5						
8235	8235	030225	Nguyễn Thị Thu Hiền	15/04/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	4.5	7.0	5.75						
8236	8236	030227	Đoàn Hữu Hiệp	28/07/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	7.0	7.5	6.5						
8237	8237	030230	Lê Minh Hiếu	26/12/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	5.5	7.5	8.25						
8238	8238	030232	Nguyễn Công Hiếu	03/04/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	7.25	8.5	8.5						
8239	8239	030236	Nguyễn Thị Hoa	09/08/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	7.0	8.0	7.0						
8240	8240	030260	Nguyễn Thị Thu Huyền	27/10/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	7.0	7.5	6.25						
8241	8241	030268	Nguyễn Tuân Hưng	19/03/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	7.75	6.0	8.0						
8242	8242	030274	Nguyễn Mai Hương	22/11/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	7.5	7.0	8.0						
8243	8243	030277	Nguyễn Thị Mai Hương	02/04/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	6.25	7.5	9.0						
8244	8244	030288	Nguyễn Đắc Khánh	01/08/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	7.75	6.75	8.5						
8245	8245	030324	Trịnh Thị Loan	24/12/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	7.75	8.5	8.75						
8246	8246	030329	Nguyễn Đắc Gia Long	30/03/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	8.5	8.75	8.0						
8247	8247	030342	Nguyễn Thị Thanh Mai	14/01/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	6.75	8.75	8.25						
8248	8248	030343	Nguyễn Thị Thanh Mai	15/05/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	6.75	7.75	8.75						
8249	8249	030345	Trịnh Thị Ngọc Mai	29/08/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	7.75	8.5	9.75						
8250	8250	030356	Lê Ngọc Minh	22/05/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	8.0	8.75	9.0						
8251	8251	030360	Nguyễn Trọng Minh	26/11/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	5.75	7.25	7.5						
8252	8252	030362	Phạm Bảo Minh	30/05/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	8.5	7.5	9.0						
8253	8253	030374	Nguyễn Huy Hoàng Nam	14/06/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	7.0	6.75	7.25						
8254	8254	030376	Nguyễn Viết Nam	20/08/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	6.0	8.5	8.25						
8255	8255	030381	Cao Thanh Ngân	24/08/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	7.75	9.0	9.75						
8256	8256	030391	Nguyễn Thị Bích Ngọc	19/10/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	7.25	8.75	9.0						
8257	8257	030405	Lê Thị Minh Nguyệt	16/09/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	8.0	8.25	8.25						
8258	8258	030428	Trịnh Huệ Như	30/07/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	8.75	9.25	9.75						
8259	8259	030433	Lê Hồng Phong	01/07/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	5.75	7.75	8.25						
8260	8260	030434	Mai Kỳ Phong	12/10/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	7.75	7.75	8.75						
8261	8261	030436	Nguyễn Việt Phong	06/01/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	8.75	8.25	9.5						
8262	8262	030441	Nguyễn Xuân Phú	07/10/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	7.75	8.0	9.25						
8263	8263	030471	Lê Xuân Quý	26/09/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	7.75	6.5	7.75						
8264	8264	030473	Lường Thị Lệ Quyên	18/07/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	7.75	7.75	9.5						
8265	8265	030480	Nguyễn Thị Như Quỳnh	12/03/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	6.25	5.75	7.0						
8266	8266	030489	Lê Thái Sơn	02/01/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	7.5	7.25	9.0						
8267	8267	030490	Lê Văn Tài	25/06/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	5.5	6.25	7.0						
8268	8268	030493	Nguyễn Thị Thanh Tâm	01/02/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	7.5	8.5	8.25						
8269	8269	030506	Đỗ Xuân Thành	26/03/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	7.75	7.25	8.25						
8270	8270	030516	Đỗ Phương Thảo	16/10/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	7.5	8.25	9.25						
8271	8271	030519	Đỗ Thị Phương Thảo	08/04/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	6.5	7.75	9.5						
8272	8272	030529	Nguyễn Thị Phương Thảo	25/02/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	7.25	7.75	8.25						
8273	8273	030542	Đoàn Bảo Thế	24/12/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	7.75	8.5	9.0						
8274	8274	030546	Nguyễn Đắc Thịnh	22/12/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	8.25	7.5	9.75						
8275	8275	030547	Nguyễn Tuân Thịnh	08/10/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	6.75	7.75	7.25						
8276	8276	030560	Lê Thị Thu Thủy	18/07/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	5.0	8.75	7.0						
8277	8277	030568	Lê Anh Thư	25/05/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	8.5	8.75	9.75						
8278	8278	030571	Nguyễn Thị Minh Thư	04/11/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	7.75	8.0	9.25						
8279	8279	030575	Trần Anh Thư	17/11/2009	Trường THCS Liên Khê	Vắng thi									
8280	8280	030583	Nguyễn Hữu Toàn	07/08/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	6.0	6.25	9.0						
8281	8281	030589	Cù Thanh Trang	12/09/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	8.75	9.0	8.75						
8282	8282	030592	Lê Thùy Trang	16/11/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	8.25	9.25	8.5						
8283	8283	030594	Nguyễn Minh Trang	03/10/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	7.25	9.25	8.25						
8284	8284	030602	Trần Thị Quỳnh Trang	07/01/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	9.25	8.75	7.75						
8285	8285	030604	Trịnh Thị Quỳnh Trang	26/11/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	7.5	8.5	8.25						
8286	8286	030610	Cù Văn Trung	06/07/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	7.75	7.25	5.0						
8287	8287	030627	Lê Minh Tuấn	08/10/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	7.75	7.5	9.0						
8288	8288	030646	Lê Văn Vinh	23/09/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	8.75	8.75	9.0						
8289	8289	030650	Lê Đình Vũ	02/07/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	6.0	8.75	7.75						
8290	8290	030659	Nguyễn Thị Khánh Vy	14/11/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	8.25	9.25	7.0						
8291	8291	030668	Nguyễn Thị Thanh Xuân	30/07/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	7.75	8.75	9.75						
8292	8292	030675	Trần Thị Kim Yến	28/04/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	6.75	8.75	9.0						
8293	8293	130007	Chu Minh Anh	28/04/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	4.5	6.25	5.75						
8294	8294	130018	Lê Hải Anh	17/08/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	6.25	7.25	7.0						
8295	8295	130033	Nguyễn Thị Hà Anh	06/11/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	6.75	7.75	8.0						
8296	8296	130079	Nguyễn Quang Bình	19/07/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	4.75	7.0	7.0						
8297	8297	130082	Nguyễn Thị Bảo Châu	14/10/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	4.25	7.5	5.0						
8298	8298	130089	Đỗ Văn Chung	22/09/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	5.25	7.0	5.75						
8299	8299	130109	Phạm Thế Dũng	14/07/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	5.5	6.5	6.5						
8300	8300	130120	Cù Thị Thùy Dương	02/09/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	6.5	7.25	6.75						
8301	8301	130131	Nguyễn Thị Thùy Dương	09/12/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	6.5	8.0	6.0						
8302	8302	130132	Nguyễn Viết Tùng Dương	02/12/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	5.75	8.0	5.0						
8303	8303	130139	Cù Văn Đào	13/02/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	6.0	7.5	8.25						
8304	8304	130150	Nguyễn Công Đoàn	28/08/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	4.75	7.0	4.25						
8305	8305	130169	Nguyễn Đắc Giang	04/10/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	5.25	6.5	4.5						
8306	8306	130186	Nguyễn Đắc Trung Hải	05/01/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	2.25	3.0	3.25						
8307	8307	130202	Phạm Văn Hiển	13/12/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	4.25	6.75	5.75						
8308	8308	130230	Nguyễn Xuân Huy Hoàng	07/07/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	6.75	8.0	7.0						
8309	8309	130232	Lê Thị Thúy Hồng	18/04/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	7.0	8.5	7.25						
8310	8310	130239	Trương Quang Huy	17/07/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	5.25	8.0	7.25						
8311	8311	130311	Nguyễn Thị Lan	04/03/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	4.75	6.5	5.5						
8312	8312	130322	Đỗ Hà Linh	03/12/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	5.0	6.5	6.0						
8313	8313	130340	Nguyễn Thị Mai Linh	30/11/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	4.75	6.75	9.0						
8314	8314	130343	Nguyễn Thị Thùy Linh	10/11/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	3.5	6.5	7.0						
8315	8315	130381	Trịnh Thu Mai	16/06/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	1.25	4.5	6.0						
8316	8316	130387	Đào Ngọc Minh	22/09/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	5.0	7.25	7.5						
8317	8317	130395	Nguyễn Tiến Minh	27/03/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	7.75	8.25	8.75						
8318	8318	130425	Lý Công Nghĩa	14/07/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	6.75	8.0	6.25						
8319	8319	130480	Nguyễn Tuân Hoàng Ninh	13/06/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	4.75	6.25	4.25						
8320	8320	130485	Nguyễn Bá Lộc Phát	05/12/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	6.75	7.25	7.5						
8321	8321	130499	Vũ Văn Phòng	08/01/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	6.0	7.25	6.25						
8322	8322	130534	Đoàn Minh Quân	03/02/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	6.25	6.0	4.75						
8323	8323	130537	Nguyễn Tiến Quý	13/12/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	3.25	5.25	2.0						
8324	8324	130558	Nguyễn Tiến Sơn	26/08/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	5.5	6.75	4.5						
8325	8325	130563	Nguyễn Công Tâm	10/06/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	5.5	7.75	7.75						
8326	8326	130572	Cù Thị Thanh	21/08/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	6.25	6.25	6.0						
8327	8327	130575	Nguyễn Thị Thanh	23/10/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	2.5	6.0	6.5						
8328	8328	130578	Lê Tiến Thành	14/03/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	4.5	6.5	5.75						
8329	8329	130597	Trịnh Thị Phương Thảo	27/03/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	7.5	6.75	8.75						
8330	8330	130606	Nguyễn Văn Bảo Thắng	27/12/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	5.25	8.25	6.0						
8331	8331	130622	Vũ Thị Thùy	04/04/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	6.25	7.75	5.25						
8332	8332	130626	Nguyễn Thị Thanh Thủy	14/03/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	3.75	7.0	6.0						
8333	8333	130643	Nguyễn Đức Tiến	07/12/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	7.25	7.25	6.75						
8334	8334	130682	Nguyễn Hữu Thành Trung	27/03/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	2.5	5.0	4.5						
8335	8335	130687	Đỗ Văn Trường	21/11/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	5.75	4.75	4.25						
8336	8336	290743	Đinh Lê Yến Vy	05/07/2009	Trường THCS Liên Khê	Bình thường	7.75	8.5	9.0	Ngữ Văn chuyên	6.25			Tiếng Anh điều kiện	4.0
8337	8337	130157	Đỗ Văn Đức	16/01/2009	Trường THCS Lâm Động	Bình thường	5.75	3.75	5.25						
8338	8338	150009	Đàm Thị Nhật Anh	08/05/2009	Trường THCS Lâm Động	Bình thường	7.25	8.0	8.0						
8339	8339	150047	Phạm Tuấn Anh	16/02/2009	Trường THCS Lâm Động	Bình thường	8.0	8.0	8.0						
8340	8340	150048	Phạm Vũ Phương Anh	23/10/2009	Trường THCS Lâm Động	Bình thường	8.5	8.25	9.0						
8341	8341	150075	Đàm Thanh Bình	11/08/2009	Trường THCS Lâm Động	Bình thường	8.0	7.25	8.25						
8342	8342	150113	Đàm Văn Duy	25/06/2009	Trường THCS Lâm Động	Bình thường	7.0	7.75	4.5						
8343	8343	150148	Nguyễn Trịnh Minh Đạt	27/12/2009	Trường THCS Lâm Động	Bình thường	9.25	8.75	9.5						
8344	8344	150149	Phạm Phú Đạt	25/07/2009	Trường THCS Lâm Động	Bình thường	7.75	8.75	7.25						
8345	8345	150158	Lã Anh Đức	12/10/2009	Trường THCS Lâm Động	Bình thường	9.25	9.25	9.5						
8346	8346	150184	Lã Hiền Hạnh	17/08/2009	Trường THCS Lâm Động	Bình thường	7.5	8.75	5.0						
8347	8347	150194	Đỗ Thị Hiền	15/04/2009	Trường THCS Lâm Động	Bình thường	6.75	8.5	9.25						
8348	8348	150250	Nguyễn Thị Thu Hương	05/08/2009	Trường THCS Lâm Động	Bình thường	8.25	8.75	8.0						
8349	8349	150257	Đàm Duy Khánh	06/04/2009	Trường THCS Lâm Động	Bình thường	8.25	7.5	7.5						
8350	8350	150260	Lã Nam Khánh	17/08/2009	Trường THCS Lâm Động	Bình thường	8.5	8.25	7.75						
8351	8351	150273	Đàm Thế Khương	27/08/2009	Trường THCS Lâm Động	Bình thường	9.75	8.5	10.0						
8352	8352	150284	Đỗ Thanh Lan	15/10/2009	Trường THCS Lâm Động	Bình thường	7.0	8.5	5.5						
8353	8353	150306	Đồng Thị Hoàng Linh	04/06/2009	Trường THCS Lâm Động	Bình thường	5.75	8.0	3.75						
8354	8354	150307	Hà Thị Mai Linh	12/06/2009	Trường THCS Lâm Động	Bình thường	7.0	8.25	8.25						
8355	8355	150325	Trần Thị Mai Linh	12/07/2009	Trường THCS Lâm Động	Bình thường	7.25	8.25	5.0						
8356	8356	150339	Nguyễn Thị Khánh Ly	22/06/2009	Trường THCS Lâm Động	Bình thường	8.25	9.0	7.75						
8357	8357	150341	Đào Ngọc Mai	23/09/2009	Trường THCS Lâm Động	Bình thường	8.5	8.75	7.5						
8358	8358	150345	Nguyễn Cao Quỳnh Mai	13/09/2009	Trường THCS Lâm Động	Bình thường	8.5	9.25	8.0						
8359	8359	150351	Trần Quang Mạnh	18/06/2009	Trường THCS Lâm Động	Bình thường	8.0	4.25	7.25						
8360	8360	150379	Phạm Hải Nam	20/08/2009	Trường THCS Lâm Động	Bình thường	6.75	8.25	7.5						
8361	8361	150413	Cao Thị Nguyên	07/01/2009	Trường THCS Lâm Động	Bình thường	7.5	8.0	5.75						
8362	8362	150419	Nguyễn Thanh Nhàn	21/10/2009	Trường THCS Lâm Động	Bình thường	8.25	8.75	8.5						
8363	8363	150423	Đào Yến Nhi	01/01/2009	Trường THCS Lâm Động	Bình thường	7.0	6.75	6.75						
8364	8364	150448	Đào Yến Oanh	01/01/2009	Trường THCS Lâm Động	Bình thường	5.0	8.25	7.75						
8365	8365	150470	Đỗ Hà Phương	22/04/2009	Trường THCS Lâm Động	Bình thường	7.5	7.5	7.0						
8366	8366	150482	Bùi Phạm Ánh Phượng	16/12/2009	Trường THCS Lâm Động	Bình thường	7.0	7.5	8.0						
8367	8367	150511	Hoàng Văn Thái	26/03/2009	Trường THCS Lâm Động	Bình thường	7.25	8.5	9.5						
8368	8368	150516	Vũ Trung Thành	22/11/2009	Trường THCS Lâm Động	Bình thường	4.5	8.0	5.0						
8369	8369	150519	Hà Thị Phương Thảo	18/07/2009	Trường THCS Lâm Động	Bình thường	7.0	7.25	5.0						
8370	8370	150524	Ngô Phương Thảo	27/02/2009	Trường THCS Lâm Động	Bình thường	6.5	8.5	7.5						
8371	8371	150547	Bùi Thị Anh Thư	13/12/2009	Trường THCS Lâm Động	Bình thường	6.75	7.5	5.0						
8372	8372	150551	Nguyễn Thị Thư	23/08/2009	Trường THCS Lâm Động	Bình thường	6.75	8.25	4.75						
8373	8373	150552	Nguyễn Thị Anh Thư	14/02/2009	Trường THCS Lâm Động	Bình thường	9.25	8.5	9.5	Toán học chuyên	3.75			Tiếng Anh điều kiện	6.0
8374	8374	150592	Nguyễn Trịnh Tưởng	04/11/2009	Trường THCS Lâm Động	Bình thường	8.0	8.25	8.25						
8375	8375	150617	Trần Thanh Xuân	07/01/2009	Trường THCS Lâm Động	Bình thường	7.5	7.75	8.5						
8376	8376	230019	Đồng Thị Minh Anh	21/05/2009	Trường THCS Lâm Động	Bình thường	7.75	8.25	7.25						
8377	8377	230085	Nguyễn Văn Chương	08/05/2009	Trường THCS Lâm Động	Bình thường	9.0	8.25	9.25						
8378	8378	230108	Đỗ Hoàng Dương	05/07/2009	Trường THCS Lâm Động	Bình thường	9.0	8.75	9.5						
8379	8379	230130	Cao Hải Đăng	23/11/2008	Trường THCS Lâm Động	Bình thường	8.0	8.75	9.75						
8380	8380	230191	Tô Đình Hoàn	01/10/2009	Trường THCS Lâm Động	Bình thường	9.0	8.25	9.0						
8381	8381	230209	Phạm Khánh Huyền	08/06/2009	Trường THCS Lâm Động	Bình thường	8.75	8.5	10.0						
8382	8382	230218	Đàm Thiên Hương	13/02/2009	Trường THCS Lâm Động	Bình thường	8.75	8.5	9.5						
8383	8383	230257	Cao Huyền Linh	07/02/2009	Trường THCS Lâm Động	Bình thường	8.75	8.5	8.0						
8384	8384	230258	Cao Phương Linh	21/09/2009	Trường THCS Lâm Động	Bình thường	10.0	8.5	9.25						
8385	8385	230320	Nguyễn Lân Minh	17/02/2009	Trường THCS Lâm Động	Bình thường	6.75	8.5	9.25						
8386	8386	230339	Nguyễn Thị Kiều Nga	05/01/2009	Trường THCS Lâm Động	Bình thường	8.5	8.5	9.5						
8387	8387	230360	Nguyễn Lê Thanh Ngọc	04/07/2009	Trường THCS Lâm Động	Bình thường	8.25	8.5	8.75						
8388	8388	230402	Phạm Đức Gia Phát	29/12/2009	Trường THCS Lâm Động	Bình thường	6.75	8.0	6.75						
8389	8389	230425	Ừng Gia Phương	29/01/2009	Trường THCS Lâm Động	Bình thường	8.25	7.0	8.0						
8390	8390	230466	Nguyễn Ngọc Thảo	02/08/2009	Trường THCS Lâm Động	Bình thường	6.25	8.25	7.0						
8391	8391	230470	Nguyễn Thị Anh Thảo	27/01/2009	Trường THCS Lâm Động	Bình thường	8.0	8.5	6.25						
8392	8392	230499	Đàm Thu Trang	28/02/2009	Trường THCS Lâm Động	Bình thường	7.0	9.0	9.25						
8393	8393	230519	Đàm Văn Trung	12/09/2009	Trường THCS Lâm Động	Bình thường	7.75	7.25	8.75						
8394	8394	230520	Đoàn Thành Trung	05/10/2009	Trường THCS Lâm Động	Bình thường	7.75	6.75	5.0						
8395	8395	230553	Bùi Hoàng Việt	21/07/2009	Trường THCS Lâm Động	Bình thường	8.0	7.75	9.5						
8396	8396	370001	Bùi Đức An	23/08/2009	Trường THCS Lâm Động	Bình thường	2.0	4.25	5.75						
8397	8397	370011	Đàm Hoàng Anh	27/11/2009	Trường THCS Lâm Động	Bình thường	6.75	5.0	7.5						
8398	8398	370032	Nguyễn Ngọc Anh	13/03/2009	Trường THCS Lâm Động	Bình thường	6.25	8.0	7.25						
8399	8399	370057	Đàm Gia Bảo	27/11/2009	Trường THCS Lâm Động	Bình thường	8.0	5.25	3.0						
8400	8400	370069	Phạm Tiến Bình	02/09/2009	Trường THCS Lâm Động	Bình thường	6.75	5.75	4.25						
8401	8401	370079	Bùi Thị Khánh Chi	28/04/2009	Trường THCS Lâm Động	Bình thường	4.0	6.75	5.25						
8402	8402	370083	Vũ Khánh Chi	03/10/2009	Trường THCS Lâm Động	Bình thường	7.25	7.75	8.25						
8403	8403	370135	Nguyễn Quốc Đạt	15/06/2009	Trường THCS Lâm Động	Bình thường	5.5	4.25	6.0						
8404	8404	370235	Đàm Khánh Hưng	31/08/2009	Trường THCS Lâm Động	Bình thường	6.5	5.0	4.75						
8405	8405	370245	Nguyễn Mai Hương	23/07/2009	Trường THCS Lâm Động	Bình thường	6.5	8.25	8.0						
8406	8406	370250	Đàm Văn Khải	07/02/2009	Trường THCS Lâm Động	Bình thường	7.25	6.25	3.75						
8407	8407	370255	Đào Duy Khang	16/06/2009	Trường THCS Lâm Động	Bình thường	7.0	7.5	6.75						
8408	8408	370277	Trần Trung Kiên	01/11/2009	Trường THCS Lâm Động	Bình thường	3.5	6.25	6.25						
8409	8409	370311	Phạm Lê Thùy Linh	22/11/2009	Trường THCS Lâm Động	Bình thường	3.25	6.5	3.5						
8410	8410	370357	Nguyễn Hữu Nhật Minh	08/10/2009	Trường THCS Lâm Động	Bình thường	6.75	4.25	8.25						
8411	8411	370361	Tăng Hải Minh	27/06/2009	Trường THCS Lâm Động	Bình thường	3.0	6.25	5.0						
8412	8412	370382	Khúc Quang Nam	07/06/2009	Trường THCS Lâm Động	Bình thường	4.25	7.25	2.5						
8413	8413	370385	Ngô Trần Nam	09/03/2009	Trường THCS Lâm Động	Bình thường	7.25	8.0	5.75						
8414	8414	370441	Nguyễn Đồng Phú	22/06/2009	Trường THCS Lâm Động	Bình thường	6.75	6.25	6.75						
8415	8415	370463	Cao Minh Quân	02/01/2009	Trường THCS Lâm Động	Bình thường	6.0	7.0	5.0						
8416	8416	370507	Nguyễn Đức Thành	18/01/2009	Trường THCS Lâm Động	Bình thường	2.75	5.0	5.5						
8417	8417	370555	Đàm Văn Toàn	11/07/2009	Trường THCS Lâm Động	Bình thường	6.5	6.25	5.75						
8418	8418	370566	Nguyễn Quỳnh Trang	24/11/2009	Trường THCS Lâm Động	Bình thường	5.5	7.0	7.0						
8419	8419	370612	Trần Ánh Tuyết	01/10/2009	Trường THCS Lâm Động	Bình thường	5.5	8.0	7.75						
8420	8420	370660	Ngô Hồng Yến	31/07/2009	Trường THCS Lâm Động	Bình thường	6.25	5.75	4.75						
8421	8421	010121	Vũ Hoàng Anh	17/03/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	8.0	6.75	9.5	Tiếng Anh chuyên	4.05			Tiếng Anh điều kiện	7.6
8422	8422	010135	Đỗ Gia Bảo	19/04/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	4.0	9.0	6.75						
8423	8423	010300	Bùi Anh Đức	13/11/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	7.5	5.0	4.75						
8424	8424	010334	Bạch Thu Hà	01/03/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	7.5	7.5	6.75						
8425	8425	020080	Nguyễn Bình An Chân	01/06/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	7.75	8.75	6.75						
8426	8426	090089	Nguyễn Thùy Chi	06/07/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	8.25	8.25	8.5						
8427	8427	090225	Phạm Thanh Huyền	08/08/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	8.5	8.25	8.5						
8428	8428	090256	Nguyễn Việt Khoa	10/08/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	8.25	7.25	8.0						
8429	8429	090297	Nguyễn Hoàng Linh	04/01/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	9.25	8.75	9.5						
8430	8430	090639	Đoàn Hải Yến	24/12/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	8.5	8.25	5.5						
8431	8431	110070	Trần Gia Bách	07/07/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	8.5	8.0	8.25						
8432	8432	110079	Phạm Vũ Gia Bảo	30/10/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	8.25	7.0	6.75						
8433	8433	110248	Đoàn Tuấn Hưng	22/09/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	8.25	5.75	6.0						
8434	8434	110270	Nguyễn An Khánh	25/05/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	8.25	7.5	7.75						
8435	8435	120029	Hoàng Diệp Hồng Anh	24/11/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	6.75	6.5	8.25						
8436	8436	120077	Phạm Trần Kim Anh	04/02/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	7.0	7.75	9.5						
8437	8437	120116	Hoàng Ngọc Châu	12/03/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	8.0	7.25	9.0						
8438	8438	120156	Nguyễn Mạnh Dũng	29/04/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	7.5	8.5	9.25						
8439	8439	120176	Bùi Thiên Dư	19/10/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	9.25	8.25	6.5						
8440	8440	120190	Phạm Sĩ Đạo	22/12/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	7.75	7.25	7.5						
8441	8441	120197	Trần Huy Thành Đạt	21/01/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	8.0	6.25	8.5						
8442	8442	120217	Đinh Nguyên Giáp	12/03/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	7.5	8.75	8.5						
8443	8443	120228	Vũ Thúy Hằng	09/08/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	8.25	8.75	7.25						
8444	8444	120245	Phạm Trung Hiếu	06/05/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	7.75	8.25	9.0						
8445	8445	120258	Trịnh Vũ Đức Hoàng	20/07/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	7.5	8.75	8.0						
8446	8446	120259	Vũ Huy Hoàng	28/09/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	8.25	8.25	9.0						
8447	8447	120263	Đào Gia Huy	27/04/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	8.0	8.0	8.25						
8448	8448	120322	Hoàng Tùng Khánh	29/07/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	6.75	7.0	9.25						
8449	8449	120348	Hà Hồng Lam	09/02/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	8.25	7.5	7.75						
8450	8450	120365	Hoàng Ngọc Linh	16/09/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	8.25	8.25	10.0						
8451	8451	120373	Nguyễn Bùi Nhật Linh	20/07/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	7.75	8.25	7.5						
8452	8452	120450	Nguyễn Thị Trà My	26/05/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	7.0	6.75	6.5						
8453	8453	120506	Vũ Thị Khánh Ngọc	31/05/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	6.75	8.5	7.75						
8454	8454	120517	Phạm Bảo Nhi	17/06/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	7.75	7.5	8.25						
8455	8455	120540	Đào Thiên Phú	14/08/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	8.25	7.5	7.0						
8456	8456	120554	Bùi Ngọc Khánh Phương	26/07/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	7.5	8.25	7.5						
8457	8457	120556	Cao Khánh Phương	09/09/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	9.25	8.5	9.75						
8458	8458	120573	Hà Nhật Quang	01/02/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	7.5	7.75	7.75						
8459	8459	120579	Hoàng Anh Quân	13/03/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	8.0	8.0	6.75						
8460	8460	120594	Vũ Phúc Sơn	25/09/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	7.25	8.75	8.75	Địa lý chuyên	6.5			Tiếng Anh điều kiện	5.2
8461	8461	120605	Nguyễn Duy Thành	06/03/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	7.75	7.0	7.75						
8462	8462	120678	Phạm Huy Đức Trí	31/12/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	7.75	8.0	7.5						
8463	8463	120697	Nguyễn Tuấn Tú	02/12/2009	Trường THCS Lê Chân	Vắng thi									
8464	8464	140038	Khương Thị Vân Anh	26/04/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	8.25	9.0	9.75						
8465	8465	140184	Nguyễn Thùy Dung	25/12/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	9.25	8.0	9.75						
8466	8466	160124	Vũ Trọng Bình	22/09/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	2.75	5.0	3.75						
8467	8467	160132	Đặng Quỳnh Chi	05/07/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	3.5	7.0	3.0						
8468	8468	160485	Tạ Hoàng Minh	30/11/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	6.5	7.0	6.75						
8469	8469	170046	Hoàng Trang Anh	12/12/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	8.0	8.75	9.25	Ngữ Văn chuyên	6.5	Tiếng Nhật chuyên	1.7	Tiếng Anh điều kiện	5.8
8470	8470	170085	Nguyễn Phương Anh	09/04/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	9.25	8.75	9.0	Toán học chuyên	3.5			Tiếng Anh điều kiện	6.6
8471	8471	170099	Phạm Thị Ngân Anh	15/11/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	8.75	8.5	10.0	Toán học chuyên	3.5			Tiếng Anh điều kiện	7.4
8472	8472	170158	Nguyễn Thị Đức Bình	12/07/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	8.0	8.5	9.25	Ngữ Văn chuyên	4.0			Tiếng Anh điều kiện	5.0
8473	8473	170244	Đoàn Thị Ngọc Diệp	28/01/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	8.5	8.75	10.0						
8474	8474	170272	Vũ Hoàng Dũng	09/04/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	8.5	8.25	9.0						
8475	8475	170434	Nguyễn Quang Huy	31/03/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	9.5	8.5	9.5	Hóa học chuyên	6.05			Tiếng Anh điều kiện	5.8
8476	8476	170521	Đỗ Trung Kiên	11/02/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	8.75	9.0	7.75						
8477	8477	170612	Nguyễn Sao Linh	20/03/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	9.25	8.75	9.25	Tiếng Anh chuyên	1.8			Tiếng Anh điều kiện	6.2
8478	8478	170620	Phạm Ngọc Khánh Linh	20/09/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	9.0	8.75	9.5						
8479	8479	170673	Đặng Bảo Minh	25/08/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	9.25	8.0	10.0						
8480	8480	170686	Lê Thu Minh	21/08/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	10.0	9.25	10.0	Toán học chuyên	5.5	Tiếng Anh chuyên	5.0	Tiếng Anh điều kiện	9.2
8481	8481	170768	Nguyễn Trọng Nghĩa	07/07/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	8.75	8.75	8.75	Vật lý chuyên	2.0			Tiếng Anh điều kiện	4.8
8482	8482	170771	Bùi Nguyễn Minh Ngọc	03/07/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	8.5	9.0	9.5						
8483	8483	170924	Thân Trọng Quỳnh	22/02/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	9.0	8.5	9.0	Địa lý chuyên	4.0			Tiếng Anh điều kiện	5.8
8484	8484	170972	Đoàn Thanh Thảo	24/02/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	8.25	7.5	9.5	Tiếng Nhật chuyên	6.2			Tiếng Anh điều kiện	7.0
8485	8485	170975	Nguyễn Lê Diệu Thảo	23/09/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	7.75	9.0	9.75						
8486	8486	171055	Nguyễn Minh Trí	26/10/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	9.5	8.5	10.0	Vật lý chuyên	8.25			Tiếng Anh điều kiện	7.2
8487	8487	180040	Trần Phương Anh	29/11/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	8.0	8.0	8.5						
8488	8488	220025	Ngô Nguyên Thùy Anh	08/10/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	7.0	7.75	8.75						
8489	8489	220060	Vũ Quỳnh Anh	10/09/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	6.75	6.75	4.25						
8490	8490	220069	Nguyễn Thị Hồng Ân	10/08/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	6.5	6.0	8.75						
8491	8491	220080	Phạm Thị Thanh Bình	18/12/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	7.5	4.5	9.5						
8492	8492	220107	Nguyễn Thái Chính	21/07/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	6.5	6.5	6.75						
8493	8493	220109	Trần Tiến Chung	06/01/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	7.5	6.5	7.75						
8494	8494	220126	Cao Thành Duy	06/10/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	6.5	7.5	6.25						
8495	8495	220128	Nguyễn Nhật Tân Duy	08/01/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	6.0	7.25	6.5						
8496	8496	220168	Đỗ Ngọc Hà	09/03/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	7.5	8.25	7.0						
8497	8497	220173	Phạm Hồng Hà	18/09/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	7.0	8.5	7.5						
8498	8498	220210	Vũ Huy Hoàng	11/02/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	6.25	6.0	3.75						
8499	8499	220245	Nguyễn Gia Hưng	28/04/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	6.5	6.75	5.75						
8500	8500	220257	Nguyễn Nam Khánh	05/09/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	7.5	7.0	7.0						
8501	8501	220285	Cao Thùy Linh	21/01/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	7.25	6.75	6.75						
8502	8502	220286	Dương Phương Linh	07/09/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	8.0	8.0	6.5						
8503	8503	220293	Ngô Gia Linh	26/06/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	3.75	7.5	4.0						
8504	8504	220299	Nguyễn Thùy Linh	05/12/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	7.5	8.75	9.25						
8505	8505	220336	Nguyễn Tự Minh	16/10/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	7.0	6.5	4.75						
8506	8506	220348	Nguyễn Vương Hải Nam	06/11/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	6.5	6.75	5.0						
8507	8507	220358	Nguyễn Thu Ngân	08/07/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	6.5	6.5	5.0						
8508	8508	220371	Phạm Minh Ngọc	20/11/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	6.5	7.5	6.75						
8509	8509	220377	Hoàng Quốc Nguyên	24/01/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	5.75	8.25	6.25						
8510	8510	220382	Nguyễn Thiện Nhân	09/01/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	7.5	7.5	8.5						
8511	8511	220385	Đào Yến Nhi	17/07/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	7.5	7.25	4.75						
8512	8512	220395	Nguyễn Hương Nhung	09/10/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	7.0	8.25	7.0						
8513	8513	220398	Lê Đình Phát	23/02/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	7.5	8.0	5.75						
8514	8514	220419	Nguyễn Mai Phương	22/06/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	8.0	3.25	7.75						
8515	8515	220451	Nguyễn Tiến Thành	25/12/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	7.0	6.5	4.75						
8516	8516	220461	Nguyễn Phương Thảo	20/05/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	7.75	6.25	7.5						
8517	8517	220465	Phạm Phương Thảo	23/04/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	7.25	8.5	9.25	Tiếng Anh chuyên	3.2			Tiếng Anh điều kiện	8.2
8518	8518	220472	Đỗ Gia Thịnh	30/06/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	2.75	4.25	4.25						
8519	8519	220511	Vũ Mạnh Trường	22/06/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	6.0	8.0	7.5						
8520	8520	220536	Quách Bảo Vi	16/01/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	7.75	7.25	7.0						
8521	8521	220557	Nguyễn Tường Vy	29/04/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	6.5	8.5	4.5						
8522	8522	290019	Bùi Quỳnh Anh	05/09/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	7.75	8.5	8.75						
8523	8523	290025	Đào Ngọc Minh Anh	01/10/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	7.75	7.25	8.0						
8524	8524	290026	Đào Trâm Anh	06/08/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	8.0	8.0	8.75	Tiếng Anh chuyên	1.8			Tiếng Anh điều kiện	5.2
8525	8525	290039	Lê Đức Anh	03/11/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	10.0	8.75	9.75	Toán học chuyên	4.75	Tiếng Anh chuyên	0.0	Tiếng Anh điều kiện	7.8
8526	8526	290073	Nguyễn Thị Châu Anh	24/09/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	7.75	8.25	8.0						
8527	8527	290135	Trần Thị Minh Châu	30/12/2008	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	8.0	8.5	8.5						
8528	8528	290197	Đỗ Hữu Đạo	05/05/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	8.5	8.5	8.5						
8529	8529	290205	Trần Lê Phú Đạt	26/09/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	8.25	7.75	8.75						
8530	8530	290207	Bùi Minh Đức	05/08/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	9.0	8.0	8.25						
8531	8531	290223	Trần Minh Đức	05/04/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	7.75	8.25	8.75						
8532	8532	290228	Nguyễn Lê Hoài Giang	27/07/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	7.0	8.25	9.25	Địa lý chuyên	8.0			Tiếng Anh điều kiện	3.8
8533	8533	290250	Nguyễn Ngọc Hiền	20/05/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	8.5	7.25	9.5						
8534	8534	290267	Nguyễn Thị Khánh Hòa	16/10/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	8.25	8.25	9.25						
8535	8535	290268	Trần Thái Hòa	23/07/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	9.25	8.5	9.0						
8536	8536	290270	Bùi Duy Hoàng	30/10/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	9.25	8.5	9.75						
8537	8537	290279	Vũ Sỹ Hùng	14/06/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	8.0	7.5	9.75	Tiếng Anh chuyên	2.4			Tiếng Anh điều kiện	5.4
8538	8538	290282	Đoàn Quang Huy	27/07/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	8.25	8.5	9.75						
8539	8539	290303	Tô Kiên Hưng	26/07/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	7.75	8.0	8.75						
8540	8540	290308	Nguyễn Ngọc Hương	23/12/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	8.25	9.0	9.5						
8541	8541	290317	Lê Bùi Quốc Khanh	21/12/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	8.25	7.75	8.5	Toán học chuyên	3.25	Hóa học chuyên	1.25	Tiếng Anh điều kiện	5.6
8542	8542	290332	Vũ Nam Khánh	20/09/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	7.5	9.0	9.5						
8543	8543	290364	Nguyễn Quang Lâm	01/12/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	8.0	8.0	8.75						
8544	8544	290367	Lưu Thị Kim Liên	07/06/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	8.5	8.5	9.75						
8545	8545	290372	Hoàng Hà Linh	15/07/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	8.75	8.0	8.75						
8546	8546	290396	Thái Thùy Linh	07/07/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	8.25	9.0	9.25	Tiếng Anh chuyên	1.6			Tiếng Anh điều kiện	4.6
8547	8547	290484	Nguyễn Bảo Ngọc	03/03/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	9.25	8.75	9.75						
8548	8548	290489	Nguyễn Minh Ngọc	12/11/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	9.25	8.75	9.0						
8549	8549	290501	Lê Phương Thảo Nguyên	15/05/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	7.75	8.5	7.5						
8550	8550	290510	Bùi Thảo Nhi	17/11/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	8.25	8.75	9.75	Tiếng Anh chuyên	2.15			Tiếng Anh điều kiện	6.8
8551	8551	290524	Vũ Ngọc Nhi	23/10/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	8.5	9.0	9.5						
8552	8552	290555	Đặng Minh Phương	02/04/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	7.75	8.25	10.0						
8553	8553	290563	Nguyễn Mai Phương	04/12/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	8.25	8.75	8.0						
8554	8554	290571	Trần Thị Ánh Phương	19/02/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	8.5	9.25	8.25	Ngữ Văn chuyên	4.25			Tiếng Anh điều kiện	4.6
8555	8555	290577	Vũ Trần Hà Phương	10/07/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	8.5	8.25	9.75						
8556	8556	290585	Lê Anh Quân	14/12/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	9.25	9.0	9.75	Tiếng Anh chuyên	2.3			Tiếng Anh điều kiện	6.4
8557	8557	290597	Bùi Lâm Quỳnh	19/11/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	8.25	7.75	8.5						
8558	8558	290605	Lê Thành Sơn	12/03/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	9.25	7.5	10.0						
8559	8559	290622	Đỗ Phương Thảo	20/04/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	8.5	8.75	8.5						
8560	8560	290630	Nguyễn Phương Thảo	27/01/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	7.25	8.5	8.75						
8561	8561	290638	Vũ Thị Thu Thảo	08/06/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	8.25	8.0	6.0						
8562	8562	290641	Lê Thị Kim Thu	23/12/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	8.5	9.25	9.25	Địa lý chuyên	3.0			Tiếng Anh điều kiện	4.6
8563	8563	290675	Phạm Diễm Trang	02/02/2008	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	8.0	8.75	10.0	Tiếng Anh chuyên	4.75			Tiếng Anh điều kiện	8.0
8564	8564	290676	Phạm Mai Trang	10/02/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	8.25	8.5	9.75						
8565	8565	290716	Lê Nguyễn Ngọc Uyên	22/10/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	8.25	8.0	9.25	Tiếng Anh chuyên	2.4			Tiếng Anh điều kiện	4.8
8566	8566	290719	Nguyễn Thu Uyên	21/10/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	8.5	8.25	9.5	Tiếng Anh chuyên	4.95			Tiếng Anh điều kiện	8.0
8567	8567	290722	Phạm Ngọc Phương Uyên	07/09/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	8.5	7.0	9.5						
8568	8568	290755	Vũ Trần Nhật Vy	16/01/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	8.5	9.0	9.5						
8569	8569	290770	Phạm Hải Minh	07/09/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	8.25	7.75	9.0	Tiếng Nhật chuyên	6.75			Tiếng Anh điều kiện	3.2
8570	8570	330674	Nguyễn Thị Phương Thảo	04/12/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	7.25	9.0	7.0						
8571	8571	350066	Bùi Quốc Duy	10/07/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	6.25	5.75	5.25						
8572	8572	350139	Nguyễn Đăng Khôi	27/09/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	8.0	7.0	4.25						
8573	8573	360014	Cao Phương Anh	27/12/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	3.0	5.0	2.75						
8574	8574	360022	Đoàn Hà Anh	18/10/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	8.25	6.25	6.25						
8575	8575	360073	Phạm Phương Anh	10/09/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	6.25	6.5	7.5						
8576	8576	360081	Phan Nam Anh	24/08/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	8.25	8.0	5.75						
8577	8577	360136	Nguyễn Thị Tú Chi	04/02/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	6.5	8.25	7.25						
8578	8578	360152	Nguyễn Lam Cường	25/10/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	7.0	7.75	6.5						
8579	8579	360166	Hoàng Vũ Dũng	20/06/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	8.75	8.25	5.0						
8580	8580	360174	Nguyễn Việt Dũng	09/03/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	8.25	8.25	6.0						
8581	8581	360233	Nguyễn Hoàn Khánh Đông	06/10/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	7.5	6.0	6.5						
8582	8582	360242	Nguyễn Việt Đức	21/11/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	8.5	7.75	7.75						
8583	8583	360300	Trần Đức Hòa	17/04/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	7.0	7.5	7.25						
8584	8584	360301	Vũ Minh Hòa	31/10/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	6.5	7.75	6.25						
8585	8585	360309	Lê Huy Hùng	19/10/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	6.25	7.5	8.0						
8586	8586	360363	Phạm Nguyễn Gia Khang	14/09/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	8.25	7.5	6.0						
8587	8587	360389	Lê Văn Chí Kiên	19/10/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	7.5	7.5	7.5						
8588	8588	360397	Dương Văn Lâm	15/01/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	5.75	8.5	8.0						
8589	8589	360403	Nguyễn Phú Lâm	20/10/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	7.75	7.25	2.5						
8590	8590	360414	Cao Ngọc Bảo Linh	04/05/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	8.25	8.25	7.0						
8591	8591	360419	Đào Thị Khánh Linh	16/08/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	7.0	5.5	4.5						
8592	8592	360444	Nguyễn Thị Khánh Linh	27/07/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	5.0	7.75	7.25						
8593	8593	360463	Bùi Bích Loan	14/09/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	7.0	8.0	8.75						
8594	8594	360517	Hứa Trà My	10/09/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	8.25	8.75	5.25						
8595	8595	360551	Đỗ Phương Nga	19/09/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	7.0	8.5	7.25						
8596	8596	360578	Nguyễn Kim Ngọc	15/11/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	6.75	8.0	4.75						
8597	8597	360622	Đồng Gia Phong	11/05/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	6.75	7.0	7.25						
8598	8598	360651	Nguyễn Hà Phương	31/08/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	7.5	7.75	7.0						
8599	8599	360657	Phạm Mai Phương	21/10/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	8.0	7.75	6.25						
8600	8600	360661	Nguyễn Phạm Kim Phượng	04/08/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	6.75	8.0	6.5						
8601	8601	360664	Nguyễn Việt Quang	13/09/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	7.0	5.0	8.0						
8602	8602	360673	Đoàn Kiến Quốc	23/03/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	8.5	7.25	6.5						
8603	8603	360724	Tạ Toàn Thắng	06/02/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	6.75	8.0	8.5						
8604	8604	360732	Nguyễn Thái Thuận	15/12/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	4.75	5.25	6.5						
8605	8605	360747	Liêu Anh Thư	23/10/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	7.5	7.0	5.25						
8606	8606	360766	Nguyễn Minh Tiến	27/10/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	8.25	6.75	6.0						
8607	8607	360817	Nguyễn Quang Tùng	04/05/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	8.25	8.75	9.5						
8608	8608	360835	Phan Quốc Việt	05/07/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	8.0	7.75	6.75						
8609	8609	390221	Phạm Hoàng Gia Khiêm	07/10/2009	Trường THCS Lê Chân	Bình thường	6.0	4.0	1.75						
8610	8610	010571	Nguyễn Phú Lâm	29/06/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	7.25	8.25	9.25						
8611	8611	110172	Nguyễn Trọng Đức	31/01/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	8.25	8.0	9.5						
8612	8612	110263	Bùi An Khanh	18/11/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	7.75	7.75	8.25						
8613	8613	110478	Đỗ Hà Phương	25/11/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	6.25	7.75	7.25						
8614	8614	120587	Lều Như Quỳnh	01/08/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	6.75	8.75	7.0	Tiếng Anh chuyên	1.15			Tiếng Anh điều kiện	3.6
8615	8615	120740	Trịnh Ngọc Vy	17/03/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	8.0	9.0	8.75						
8616	8616	140082	Phạm Hải Anh	21/09/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	7.5	9.0	8.75	Sinh học chuyên	7.38			Tiếng Anh điều kiện	4.6
8617	8617	140112	Đinh Gia Bảo	24/10/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	8.5	8.75	9.5						
8618	8618	140136	Phan Minh Châu	15/12/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	7.75	8.75	7.75						
8619	8619	140149	Nguyễn Vân Chi	22/01/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	8.25	8.5	9.25	Lịch sử chuyên	6.0			Tiếng Anh điều kiện	4.4
8620	8620	140165	Lê Minh Chung	08/01/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	8.25	8.0	8.5	Toán học chuyên	2.0	Vật lý chuyên	3.25	Tiếng Anh điều kiện	5.0
8621	8621	140196	Trần Quang Duy	15/05/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	9.25	8.5	10.0						
8622	8622	140218	Phan Lương Thùy Dương	11/06/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	8.5	8.5	9.75	Địa lý chuyên	4.5			Tiếng Anh điều kiện	6.2
8623	8623	140228	Chu Tiến Đạt	04/03/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	8.25	7.25	8.5						
8624	8624	140232	Hoàng Tiến Đạt	13/04/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	7.75	7.5	7.25						
8625	8625	140258	Phạm Minh Đức	17/01/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	9.25	7.5	9.25						
8626	8626	140274	Lê Minh Giáp	28/11/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	8.75	8.25	9.25						
8627	8627	140276	Hoàng Thu Hà	24/02/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	7.25	8.25	8.25	Sinh học chuyên	4.0			Tiếng Anh điều kiện	4.6
8628	8628	140287	Trần Thanh Hà	30/04/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	9.25	8.5	9.75	Tiếng Anh chuyên	3.75			Tiếng Anh điều kiện	8.0
8629	8629	140321	Phạm Gia Hiếu	20/09/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	5.75	5.25	2.5						
8630	8630	140337	Lương Vũ Hoàng	25/08/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	9.75	8.5	9.0	Toán học chuyên	5.5			Tiếng Anh điều kiện	6.6
8631	8631	140338	Nguyễn Huy Hải Hoàng	28/04/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	9.25	8.75	9.75	Vật lý chuyên	3.75			Tiếng Anh điều kiện	7.2
8632	8632	140344	Hoàng Mạnh Hùng	10/12/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	8.5	8.0	9.5						
8633	8633	140380	Nguyễn Đức Khải	03/07/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	9.25	8.5	9.25	Tiếng Anh chuyên	2.5			Tiếng Anh điều kiện	7.2
8634	8634	140394	Lô Nam Khánh	22/04/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	8.75	7.25	8.25						
8635	8635	140402	Trần Gia Khánh	13/01/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	7.5	8.5	9.75	Tiếng Anh chuyên	2.55			Tiếng Anh điều kiện	7.2
8636	8636	140412	Đào Nguyễn Khôi	01/12/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	9.25	8.0	9.5	Hóa học chuyên	3.78			Tiếng Anh điều kiện	5.2
8637	8637	140450	Đồng Thị Ngọc Liên	02/12/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	8.25	8.0	9.5						
8638	8638	140453	Phạm Thị Thụy Liên	27/07/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	9.0	9.0	8.5	Ngữ Văn chuyên	1.5			Tiếng Anh điều kiện	3.2
8639	8639	140464	Đoàn Nhật Linh	11/07/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	8.25	9.25	8.25						
8640	8640	140511	Vũ Khánh Linh	03/09/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	8.5	8.5	9.0						
8641	8641	140549	Đặng Công Minh	29/06/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	8.25	8.0	7.75						
8642	8642	140561	Mai Đức Minh	27/04/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	4.5	7.75	8.75						
8643	8643	140641	Triệu Thúy Ngân	24/06/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	7.75	8.5	9.75						
8644	8644	140651	Hoàng Trang Minh Ngọc	30/12/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	8.0	8.75	8.0	Địa lý chuyên	3.0			Tiếng Anh điều kiện	5.2
8645	8645	140661	Nguyễn Minh Ngọc	17/03/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	8.5	9.25	8.5	Ngữ Văn chuyên	5.75			Tiếng Anh điều kiện	4.6
8646	8646	140665	Tạ Khánh Ngọc	20/11/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	8.25	9.25	9.5	Tiếng Anh chuyên	4.25			Tiếng Anh điều kiện	8.0
8647	8647	140673	Mai Vũ Thảo Nguyên	09/06/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	7.75	8.5	8.75						
8648	8648	140701	Đinh Tâm Như	03/07/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	9.25	9.0	10.0						
8649	8649	140720	Hồ Đức Phú	24/05/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	7.5	8.0	8.75						
8650	8650	140754	Nguyễn Tú Phương	27/11/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	8.0	8.0	10.0						
8651	8651	140770	Bùi Anh Quân	30/06/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	9.25	9.0	9.5						
8652	8652	140801	Hoàng Anh Tài	31/01/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	9.0	8.25	9.75	Tiếng Anh chuyên	2.6	Vật lý chuyên	3.0	Tiếng Anh điều kiện	6.4
8653	8653	140807	Giang Minh Thành	28/05/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	9.25	8.5	9.75						
8654	8654	140818	Lê Thị Phương Thảo	04/04/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	7.75	8.5	9.5	Tiếng Anh chuyên	1.6	Hóa học chuyên	1.28	Tiếng Anh điều kiện	4.8
8655	8655	140858	Vũ Ngọc Bảo Thư	17/03/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	5.75	8.0	6.5						
8656	8656	140860	Đoàn Nguyễn Hoài Thương	07/08/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	8.75	8.25	10.0						
8657	8657	140953	Bùi Khánh Vy	21/09/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	7.5	8.5	9.25	Tiếng Anh chuyên	4.15			Tiếng Anh điều kiện	8.6
8658	8658	140964	Nguyễn Thị Hà Vy	18/01/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	8.25	8.25	9.75						
8659	8659	160016	Đào Nguyên Huyền Anh	13/11/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	7.5	7.25	2.75						
8660	8660	160093	Vũ Thị Phương Anh	21/08/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	6.25	4.0	4.5						
8661	8661	160101	Đỗ Thị Ngọc Ánh	25/12/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	7.75	8.75	8.0						
8662	8662	160105	Phạm Trọng Bách	15/02/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	8.0	7.75	6.5						
8663	8663	160170	Vũ Anh Dũng	01/01/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	6.75	7.75	5.75						
8664	8664	160217	Lưu Minh Đức	27/03/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	6.75	8.0	8.5						
8665	8665	160221	Trịnh Việt Đức	01/04/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	7.5	7.0	7.5						
8666	8666	160276	Đỗ Lê Hoàng	10/03/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	9.0	8.75	9.25						
8667	8667	160303	Nguyễn Thanh Huy	28/07/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	5.5	6.5	8.0						
8668	8668	160304	Nguyễn Trần Gia Huy	21/01/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	4.25	6.75	4.5						
8669	8669	160307	Vũ Gia Huy	21/08/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	6.75	6.75	3.5						
8670	8670	160316	Lê Gia Hưng	10/04/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	7.25	7.0	8.25						
8671	8671	160336	Nguyễn Đình Khang	18/08/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	5.75	6.5	6.25						
8672	8672	160390	Hoàng Thị Tùng Linh	04/01/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	7.75	8.5	8.75						
8673	8673	160422	Lê Chí Thăng Long	23/01/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	6.5	6.0	4.25						
8674	8674	160430	Lê Tiến Lộc	25/08/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	6.25	7.5	7.5						
8675	8675	160433	Nguyễn Bá Luyện	02/08/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	8.0	7.5	8.25						
8676	8676	160445	Đặng Thị Hương Mai	19/03/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	5.25	6.25	7.25						
8677	8677	160464	Đào Tiến Minh	15/06/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	4.5	5.42	6.25						
8678	8678	160475	Phạm Anh Minh	29/03/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	8.0	5.5	3.75						
8679	8679	160493	Vũ Quang Minh	15/08/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	7.0	6.75	4.5						
8680	8680	160520	Trần Thành Nam	31/08/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	5.25	7.5	5.5						
8681	8681	160579	Nguyễn Phi Yến Nhi	12/07/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	8.0	8.5	8.0						
8682	8682	160594	Trần Bảo Như	17/03/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	6.5	7.0	4.75						
8683	8683	160628	Nguyễn Khánh Phương	14/02/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	3.5	6.25	4.25						
8684	8684	160647	Bùi Đức Quang	04/11/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	6.0	7.5	8.25						
8685	8685	160649	Mai Tuấn Quang	03/09/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	6.0	7.0	8.75						
8686	8686	160682	Phạm Thành Sơn	30/06/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	7.75	7.5	7.0						
8687	8687	160726	Hoàng Thành Thắng	19/01/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	6.25	4.25	5.25						
8688	8688	160791	Trương Nguyễn Việt Trinh	26/12/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	6.75	7.75	8.5						
8689	8689	160814	Trần Gia Tuấn	09/10/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	2.5	3.5	5.0						
8690	8690	170026	Cao Minh Anh	28/09/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	9.0	9.0	10.0						
8691	8691	170069	Nguyễn Hoàng Anh	16/07/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	9.25	9.25	9.5	Địa lý chuyên	7.0			Tiếng Anh điều kiện	6.4
8692	8692	170154	Nguyễn Đức Bình	18/02/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	10.0	9.0	10.0	Toán học chuyên	5.75			Tiếng Anh điều kiện	8.0
8693	8693	170243	Bùi Thị Ngọc Diệp	12/12/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	9.25	9.0	10.0	Ngữ Văn chuyên	6.75			Tiếng Anh điều kiện	7.8
8694	8694	170289	Phạm Hoàng Dương	14/06/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	8.25	8.5	9.75						
8695	8695	170542	Nguyễn Khánh Lâm	23/05/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	9.25	9.25	10.0						
8696	8696	170579	Hoàng Ngọc Linh	20/05/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	9.25	9.0	9.75						
8697	8697	170622	Phan Hà Linh	02/10/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	9.25	8.5	9.75	Tiếng Anh chuyên	1.75			Tiếng Anh điều kiện	6.0
8698	8698	170767	Nguyễn Minh Nghĩa	20/02/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	9.25	8.5	9.0	Ngữ Văn chuyên	5.25			Tiếng Anh điều kiện	5.4
8699	8699	170790	Nguyễn Vũ Khánh Ngọc	15/11/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	8.5	8.25	10.0						
8700	8700	170798	Vũ Thị Bích Ngọc	27/05/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	8.5	9.0	9.25	Ngữ Văn chuyên	3.25	Tiếng Anh chuyên	1.75	Tiếng Anh điều kiện	4.2
8701	8701	170845	Đoàn Gia Phong	28/08/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	9.75	8.5	10.0	Toán học chuyên	5.5	Tiếng Anh chuyên	3.15	Tiếng Anh điều kiện	7.8
8702	8702	171032	Lê Thu Trang	22/01/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	9.25	9.0	10.0	Tiếng Anh chuyên	4.0			Tiếng Anh điều kiện	8.4
8703	8703	240051	Lê Vũ Diệu Anh	21/12/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	8.25	8.25	8.5						
8704	8704	240641	Phạm Gia Minh	20/12/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	8.0	8.5	8.0						
8705	8705	290045	Lương Vũ Quỳnh Anh	06/02/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	8.25	9.0	9.25						
8706	8706	290151	Nguyễn Thị Hà Chi	22/02/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	5.25	7.75	2.75						
8707	8707	290195	Vũ Xuân Dương	28/03/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	7.5	8.25	10.0						
8708	8708	290386	Nguyễn Ngọc Linh	18/04/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	7.75	8.5	7.75						
8709	8709	290417	Trần Đức Mạnh	01/11/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	8.5	8.75	9.5						
8710	8710	330032	Nguyễn Ngọc Hải Anh	14/02/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	6.5	8.5	8.0						
8711	8711	330039	Nguyễn Tài Anh	16/09/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	7.5	7.5	6.25						
8712	8712	330157	Lưu Ánh Dương	27/12/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	6.25	8.5	7.5						
8713	8713	330278	Lê Diệu Huyền	31/03/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	8.25	8.25	9.75						
8714	8714	330303	Đỗ Xuân Hương	15/07/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	7.75	7.25	5.75						
8715	8715	330476	Lê Hà My	08/03/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	6.0	8.25	5.25						
8716	8716	330499	Chu Tuấn Nghĩa	22/09/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	7.0	8.0	8.25						
8717	8717	330638	Đặng Thái Sơn	09/12/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	8.25	8.25	3.5						
8718	8718	330757	Nguyễn Vũ Cẩm Tú	24/07/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	8.0	9.0	7.75						
8719	8719	360061	Nguyễn Vũ Phương Anh	21/12/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	7.75	8.75	3.75						
8720	8720	360109	Lê Gia Bình	14/07/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	7.5	7.5	8.75						
8721	8721	360114	Trung Đoàn Tiến Bình	26/09/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	7.0	7.5	6.5						
8722	8722	360118	Lưu Trần Minh Châu	15/04/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	1.5	5.25	1.75						
8723	8723	360185	Nguyễn Khánh Duy	07/05/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	6.75	7.5	8.0						
8724	8724	360225	Phạm Thành Đạt	11/11/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	8.25	7.5	8.0						
8725	8725	360237	Hàn Minh Đức	07/10/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	8.25	6.75	7.25						
8726	8726	360260	Nguyễn Ngọc Hà	24/06/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	7.5	8.5	9.25						
8727	8727	360264	Võ Châu Phương Hà	14/10/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	5.75	8.75	6.75						
8728	8728	360290	Lê Gia Hiếu	29/10/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	7.5	8.75	7.75						
8729	8729	360306	Nguyễn Minh Hoàng	16/10/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	8.5	6.5	7.5						
8730	8730	360370	Nguyễn Minh Khánh	16/01/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	7.75	8.0	8.75						
8731	8731	360391	Nguyễn Trung Kiên	18/10/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	6.75	7.5	8.5						
8732	8732	360417	Đàm Thảo Linh	22/01/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	8.25	7.5	8.0						
8733	8733	360456	Trần Ngọc Linh	16/09/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	4.25	7.5	3.25						
8734	8734	360462	Vũ Nguyễn Phương Linh	25/09/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	4.25	7.5	2.5						
8735	8735	360491	Bùi Đức Minh	23/02/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	7.75	7.25	5.0						
8736	8736	360500	Lê Hoàng Nhật Minh	10/03/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	8.0	8.25	8.75						
8737	8737	360518	Lê Trà My	06/09/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	6.5	7.75	6.25						
8738	8738	360552	Bùi Quỳnh Ngân	17/08/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	6.5	8.75	6.0						
8739	8739	360569	Bùi Thị Minh Ngọc	26/05/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	8.0	6.25	8.75						
8740	8740	360604	Nguyễn Quỳnh Nhi	27/06/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	7.25	8.0	8.25						
8741	8741	360613	Đỗ Tuyền Như	17/12/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	8.0	5.75	10.0						
8742	8742	360618	Phan Ngọc Như	21/10/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	7.0	7.0	7.25						
8743	8743	360619	Phương Hải Ninh	20/03/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	7.5	8.25	6.75						
8744	8744	360628	Nguyễn Nam Phong	25/03/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	8.25	8.5	7.0						
8745	8745	360663	Lê Minh Quang	12/03/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	7.5	8.5	9.25						
8746	8746	360686	Đặng Thái Sơn	07/01/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	8.25	8.5	9.75						
8747	8747	360697	Hoàng Nam Thanh	17/09/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	6.75	7.0	7.75						
8748	8748	360722	Đinh Đức Thắng	06/03/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	8.25	8.0	9.0						
8749	8749	360730	Phạm Huy Thông	10/12/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	6.5	2.75	9.0						
8750	8750	360811	Bùi Đức Tùng	17/07/2009	Trường THCS Lê Hồng Phong	Bình thường	7.25	8.25	5.5						
8751	8751	010060	Nguyễn Hà Anh	01/10/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	5.0	8.0	7.25						
8752	8752	010064	Nguyễn Lê Hải Anh	03/11/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.5	8.5	9.75						
8753	8753	010065	Nguyễn Lê Hoàng Anh	26/03/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.5	8.75	8.0						
8754	8754	010073	Nguyễn Quyền Anh	08/06/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.75	7.0	3.75						
8755	8755	010077	Nguyễn Thị Minh Anh	11/07/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	3.0	4.5	2.75						
8756	8756	010110	Trần Hoàng Anh	08/08/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.25	8.75	9.5						
8757	8757	010111	Trần Ngọc Anh	25/11/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.5	8.0	6.75						
8758	8758	010152	Nguyễn Thị Ngọc Châm	18/07/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.75	7.0	6.0						
8759	8759	010166	Đỗ Khánh Chi	16/09/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.25	8.25	9.25						
8760	8760	010192	Trần Phương Chi	18/09/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.75	8.5	7.5	Ngữ Văn chuyên	3.5			Tiếng Anh điều kiện	3.8
8761	8761	010263	Nguyễn Thùy Dương	06/01/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.0	8.5	8.0						
8762	8762	010283	Nguyễn Tiến Đạt	19/11/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.0	7.5	7.75						
8763	8763	010328	Trần Hương Giang	19/11/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.25	7.75	8.75						
8764	8764	010345	Nguyễn Thị Ngọc Hà	03/10/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.0	8.0	8.25						
8765	8765	010372	Trần Thu Hằng	03/12/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	5.25	7.75	8.25						
8766	8766	010385	Nguyễn Thị Thanh Hiền	24/12/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.5	7.75	8.25						
8767	8767	010386	Nguyễn Thị Thu Hiền	24/02/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.0	8.25	8.0						
8768	8768	010402	Nguyễn Minh Hiếu	21/10/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.75	8.75	5.25						
8769	8769	010404	Nguyễn Trọng Hiếu	14/11/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.75	8.0	9.25						
8770	8770	010411	Trần Đình Hiếu	18/11/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	1.25	4.0	2.25						
8771	8771	010425	Đồng Thị Thanh Hòa	06/09/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.25	8.0	7.5						
8772	8772	010437	Phạm Huy Hoàng	16/10/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.25	8.0	7.0						
8773	8773	010445	Phạm Thị Hồng	18/05/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.25	8.75	8.0						
8774	8774	010480	Vũ Công Huy	19/05/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	6.25	3.75	4.25						
8775	8775	010491	Bùi Quang Hưng	17/06/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.75	8.0	7.0						
8776	8776	010502	Nguyễn Quỳnh Hương	26/07/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.0	7.75	10.0						
8777	8777	010508	Đỗ Thị Hường	15/09/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.5	8.0	3.0						
8778	8778	010523	Ngô Duy Khánh	05/08/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.0	8.5	6.5						
8779	8779	010525	Nguyễn Minh Khánh	06/05/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.5	7.75	7.5						
8780	8780	010526	Nguyễn Ngọc Khánh	08/02/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	6.25	8.5	6.25						
8781	8781	010552	Nguyễn Anh Kỳ	29/10/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	10.0	7.75	7.75						
8782	8782	010554	Nguyễn Văn Lam	17/02/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.5	7.5	6.5						
8783	8783	010589	Đặng Thùy Linh	06/02/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.25	8.75	9.25						
8784	8784	010592	Đỗ Cẩm Linh	27/03/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.75	8.5	8.25						
8785	8785	010596	Đỗ Thùy Linh	16/09/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	5.25	7.5	2.75						
8786	8786	010624	Nguyễn Phương Linh	06/05/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	4.75	7.5	5.0						
8787	8787	010653	Bùi Đức Long	15/02/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.25	7.5	6.75						
8788	8788	010656	Nguyễn Đình Long	14/01/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.75	9.0	8.75						
8789	8789	010675	Đỗ Khánh Ly	20/11/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.25	9.0	6.5						
8790	8790	010691	Trần Phương Mai	29/10/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.0	8.0	9.25						
8791	8791	010694	Nguyễn Đức Mạnh	31/12/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.0	8.25	8.25						
8792	8792	010732	Trần Ngọc Minh	10/10/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.25	7.25	9.75	Lịch sử chuyên	3.25			Tiếng Anh điều kiện	4.8
8793	8793	010810	Trần Thị Bích Ngọc	12/02/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	6.25	7.75	5.5						
8794	8794	010843	Nguyễn Vũ Yến Nhi	22/05/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.0	7.5	6.5						
8795	8795	010872	Nguyễn Tuấn Phong	08/12/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.25	6.75	7.0						
8796	8796	010901	Trần Trọng Minh Phương	22/04/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.5	8.5	8.25						
8797	8797	010909	Nguyễn Đăng Quang	08/04/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.5	7.25	6.5						
8798	8798	010917	Vũ Anh Quân	17/04/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.75	7.0	6.75						
8799	8799	010928	Trần Thị Như Quỳnh	26/08/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	6.0	7.5	4.75						
8800	8800	010976	Đồng Thị Thanh Thảo	04/10/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.75	7.0	9.5						
8801	8801	011068	Đỗ Mai Huyền Trang	23/07/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.25	7.25	5.0						
8802	8802	011077	Nguyễn Thu Trang	14/09/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.75	8.5	6.5						
8803	8803	011085	Lê Văn Mạnh Trí	12/09/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.75	7.0	8.25						
8804	8804	011128	Lê Phương Uyên	18/05/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.75	8.5	8.0						
8805	8805	011158	Bùi Hoài Vinh	20/09/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.75	7.25	7.75						
8806	8806	011167	Đồng Bá Vũ	10/07/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.25	8.5	9.75						
8807	8807	011196	Nguyễn Thị Hải Yến	15/11/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	5.5	8.25	3.25						
8808	8808	020439	Vũ Yến Nhi	10/01/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	6.75	6.25	4.0						
8809	8809	070491	Lưu Anh Tú	23/01/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	6.5	7.0	3.25						
8810	8810	110458	Trần Thị Yến Nhi	16/08/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.25	8.5	7.0	Lịch sử chuyên	6.5			Tiếng Anh điều kiện	3.2
8811	8811	120125	Đinh Ngọc Thảo Chi	23/07/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	6.75	8.25	9.5						
8812	8812	140017	Bùi Tâm Anh	03/01/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.0	9.25	9.75						
8813	8813	140022	Đặng Phương Anh	08/04/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.0	8.5	8.75						
8814	8814	140023	Đặng Quang Anh	14/11/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.0	7.75	9.25						
8815	8815	140029	Hashimoto Hoàng Anh	12/12/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.75	9.25	7.5						
8816	8816	140030	Hoàng Bảo Anh	26/03/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.25	8.75	8.5						
8817	8817	140031	Hoàng Đức Anh	29/08/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.75	8.25	7.0						
8818	8818	140035	Huỳnh Lan Anh	30/01/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.25	9.0	9.75	Lịch sử chuyên	6.75			Tiếng Anh điều kiện	7.2
8819	8819	140036	Khoa Hùng Anh	13/04/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.75	8.75	9.75	Tiếng Anh chuyên	3.55			Tiếng Anh điều kiện	6.4
8820	8820	140042	Lê Tâm Anh	18/06/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.75	9.25	9.0	Lịch sử chuyên	6.5			Tiếng Anh điều kiện	5.4
8821	8821	140043	Lê Thị Hồng Anh	14/05/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.5	9.5	9.75						
8822	8822	140044	Lê Trúc Anh	18/06/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.0	8.75	6.0	Địa lý chuyên	1.25			Tiếng Anh điều kiện	2.0
8823	8823	140046	Mai Đức Thái Anh	01/01/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.0	8.75	5.5						
8824	8824	140053	Nguyễn Hà Anh	07/07/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.25	8.25	7.25						
8825	8825	140057	Nguyễn Minh Anh	10/01/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.25	8.5	9.5						
8826	8826	140058	Nguyễn Minh Anh	14/11/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.0	8.5	8.25						
8827	8827	140060	Nguyễn Ngọc Anh	10/11/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.0	8.75	8.5	Lịch sử chuyên	6.0			Tiếng Anh điều kiện	4.4
8828	8828	140069	Nguyễn Phương Anh	03/01/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.5	8.25	10.0						
8829	8829	140070	Nguyễn Thị Hải Anh	23/07/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.5	8.5	8.5						
8830	8830	140075	Nguyễn Tuấn Anh	05/01/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.75	7.25	8.5						
8831	8831	140076	Nguyễn Tuệ Anh	14/01/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.25	9.25	8.5						
8832	8832	140080	Phạm Duy Anh	26/11/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.25	8.0	9.5						
8833	8833	140084	Phạm Nhật Anh	19/11/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.25	8.5	8.25						
8834	8834	140094	Trần Minh Anh	12/03/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.25	8.75	10.0						
8835	8835	140095	Trần Thị Minh Anh	09/03/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.0	8.25	9.25						
8836	8836	140102	Vũ Ngọc Anh	12/10/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.25	8.5	9.75						
8837	8837	140104	Vũ Phương Anh	03/01/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.75	8.5	9.75						
8838	8838	140108	Nguyễn Ngọc Ánh	05/10/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.75	9.25	9.5						
8839	8839	140114	Phạm Thái Bảo	11/01/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.0	9.0	9.0						
8840	8840	140120	Nguyễn Đức Bình	08/08/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.75	8.75	10.0	Vật lý chuyên	6.75			Tiếng Anh điều kiện	7.2
8841	8841	140122	Phí Gia Bình	01/08/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	6.75	6.75	9.0						
8842	8842	140125	Phạm Ngọc Châm	30/10/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.25	9.25	9.0						
8843	8843	140139	Vũ Dương Châu	22/01/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.25	8.0	8.25						
8844	8844	140141	Đào Phương Chi	15/08/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.25	9.0	7.0						
8845	8845	140147	Nguyễn Ngọc Quỳnh Chi	23/05/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.5	8.75	9.25						
8846	8846	140156	Trần Hương Chi	23/11/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.25	8.75	7.75						
8847	8847	140160	Vũ Ngọc Khánh Chi	18/09/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	6.0	8.75	9.5						
8848	8848	140164	Phạm Minh Chiến	13/02/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.25	8.0	8.25						
8849	8849	140166	Trần Nguyên Chương	19/08/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.75	8.5	9.25						
8850	8850	140169	Đoàn Phú Cường	14/05/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.25	8.5	9.5						
8851	8851	140172	Phan Việt Cường	27/08/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.75	9.25	10.0	Tiếng Anh chuyên	6.05			Tiếng Anh điều kiện	9.4
8852	8852	140190	Phan Tiến Dũng	01/03/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.75	8.25	8.25	Lịch sử chuyên	4.75			Tiếng Anh điều kiện	2.6
8853	8853	140204	Đoàn Tùng Dương	16/12/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.0	7.25	9.75						
8854	8854	140205	Đồng Đức Dương	11/06/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.5	8.5	9.5						
8855	8855	140206	Hoàng Thùy Dương	04/02/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.25	9.0	8.75						
8856	8856	140208	Mạc Thùy Dương	02/06/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.75	8.75	9.25						
8857	8857	140214	Phạm Thị Thùy Dương	16/02/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.75	7.75	6.5						
8858	8858	140215	Phạm Thùy Dương	22/07/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.5	8.75	9.75						
8859	8859	140220	Trịnh Bình Dương	14/08/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.0	9.0	9.75	Ngữ Văn chuyên	5.5	Tiếng Anh chuyên	1.6	Tiếng Anh điều kiện	5.6
8860	8860	140223	Vũ Thùy Dương	11/03/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.75	8.75	9.0						
8861	8861	140225	Vũ Minh Đan	09/01/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.75	8.5	8.25	Lịch sử chuyên	0.25			Tiếng Anh điều kiện	3.6
8862	8862	140226	Bùi Thành Đạt	18/02/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.25	8.25	9.25						
8863	8863	140230	Đỗ Qúy Minh Đạt	12/11/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.75	9.25	10.0	Tiếng Anh chuyên	1.65			Tiếng Anh điều kiện	8.0
8864	8864	140235	Lê Phan Đạt	10/11/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	10.0	9.25	10.0	Tiếng Anh chuyên	2.6			Tiếng Anh điều kiện	7.2
8865	8865	140236	Lê Tiến Đạt	22/11/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.0	8.75	8.5						
8866	8866	140242	Vũ Hữu Đạt	19/11/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.25	7.5	5.5						
8867	8867	140247	Bùi Anh Đức	24/01/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.75	8.75	6.5						
8868	8868	140248	Bùi Hoàng Đức	10/10/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.5	8.0	7.0						
8869	8869	140250	Đồng Hiểu Đức	17/11/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.25	8.0	8.5	Tiếng Anh chuyên	1.65			Tiếng Anh điều kiện	4.0
8870	8870	140251	Hoàng Minh Đức	30/06/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.25	8.5	9.75	Tiếng Anh chuyên	2.7	Hóa học chuyên	7.78	Tiếng Anh điều kiện	7.4
8871	8871	140255	Nguyễn Mạnh Đức	03/12/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	10.0	8.25	9.5	Ngữ Văn chuyên	3.75	Hóa học chuyên	7.48	Tiếng Anh điều kiện	5.6
8872	8872	140260	Vũ Anh Đức	10/08/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.25	7.75	8.5						
8873	8873	140261	Vũ Anh Đức	16/06/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.25	9.0	10.0						
8874	8874	140264	Cao Hương Giang	12/10/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.5	9.0	10.0	Tiếng Anh chuyên	2.65			Tiếng Anh điều kiện	7.4
8875	8875	140270	Nguyễn Thị Hương Giang	06/05/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.0	7.0	9.75	Tiếng Anh chuyên	3.5			Tiếng Anh điều kiện	6.2
8876	8876	140271	Nguyễn Thị Ngân Giang	28/04/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.25	8.5	9.5	Tiếng Anh chuyên	4.3			Tiếng Anh điều kiện	8.8
8877	8877	140280	Nguyễn Bảo Hà	25/01/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.75	9.0	9.75						
8878	8878	140281	Nguyễn Hải Hà	20/11/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.75	8.5	9.5						
8879	8879	140290	Vũ Ngọc Hà	05/06/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.5	9.0	10.0	Tiếng Anh chuyên	4.95			Tiếng Anh điều kiện	9.0
8880	8880	140295	Nguyễn Minh Hải	23/02/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.0	8.75	8.0						
8881	8881	140297	Phan Đăng Sơn Hải	11/12/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.25	9.25	8.5						
8882	8882	140300	Phan Mai Hằng	06/01/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.5	8.75	8.25						
8883	8883	140304	Nguyễn Kiều Hân	16/04/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.0	9.25	9.25						
8884	8884	140314	Bùi Minh Hiếu	09/01/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.0	6.25	8.75						
8885	8885	140316	Khúc Ngọc Hiếu	24/01/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.5	8.75	9.5						
8886	8886	140319	Lê Thanh Hiếu	04/08/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.0	8.0	9.25						
8887	8887	140322	Phạm Trung Hiếu	07/03/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.25	8.5	7.0						
8888	8888	140323	Phan Thanh Trung Hiếu	08/12/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.75	8.0	9.75	Hóa học chuyên	1.9			Tiếng Anh điều kiện	5.4
8889	8889	140325	Tạ Trung Hiếu	29/03/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.0	6.25	6.75						
8890	8890	140326	Trần Minh Hiếu	27/10/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.25	8.25	9.5						
8891	8891	140327	Vũ Minh Hiếu	14/03/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.25	9.25	9.75						
8892	8892	140333	Trịnh Việt Hoa	16/06/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.25	9.0	9.5						
8893	8893	140335	Đỗ Vũ Đức Hoàng	27/11/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.25	9.0	8.75						
8894	8894	140336	Kiều Việt Hoàng	13/08/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.25	8.5	9.0	Lịch sử chuyên	4.0			Tiếng Anh điều kiện	4.4
8895	8895	140345	Hoàng Ngọc Tuấn Hùng	25/02/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.25	8.0	8.0						
8896	8896	140351	Đỗ Quang Huy	17/12/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.25	7.5	10.0						
8897	8897	140355	Nguyễn Đức Huy	01/06/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.75	8.5	9.25						
8898	8898	140357	Nguyễn Trường Huy	26/06/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.0	8.5	10.0	Tiếng Anh chuyên	2.35	Hóa học chuyên	6.83	Tiếng Anh điều kiện	6.8
8899	8899	140358	Phạm Nhất Huy	01/03/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.75	7.75	6.75						
8900	8900	140359	Phạm Nhật Huy	29/08/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	10.0	9.0	9.75	Hóa học chuyên	6.48			Tiếng Anh điều kiện	5.8
8901	8901	140361	Trần Khánh Huy	22/06/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.25	8.5	8.0						
8902	8902	140363	Nguyễn Khánh Huyền	16/07/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.75	9.0	9.0						
8903	8903	140365	Nguyễn Thanh Huyền	21/03/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.5	9.0	10.0						
8904	8904	140369	Bùi Duy Hưng	05/04/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.0	8.5	8.75						
8905	8905	140370	Bùi Quang Hưng	09/07/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.25	9.0	8.25						
8906	8906	140372	Tạ Gia Hưng	23/04/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.25	8.5	9.75						
8907	8907	140379	Vũ Thiên Hương	14/04/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.0	8.75	9.75						
8908	8908	140383	Mai Duy Khang	19/08/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.5	8.5	8.75						
8909	8909	140391	Đỗ Quốc Khánh	24/11/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.25	8.0	9.25	Địa lý chuyên	4.5			Tiếng Anh điều kiện	4.6
8910	8910	140392	Hoàng An Khánh	30/10/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.0	8.25	9.0						
8911	8911	140393	Lê Quang Khánh	16/03/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.25	8.25	9.25						
8912	8912	140398	Nguyễn Ngọc Khánh	07/05/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.25	8.25	8.0						
8913	8913	140401	Nguyễn Phương Khánh	23/09/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.0	8.0	8.0	Ngữ Văn chuyên	5.0			Tiếng Anh điều kiện	2.2
8914	8914	140404	Trần Nam Khánh	05/08/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.0	7.25	8.5						
8915	8915	140413	Hoàng Anh Khôi	27/04/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.0	7.5	8.5						
8916	8916	140423	Trần Kiên	27/06/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.0	8.75	9.25						
8917	8917	140428	Đỗ Thanh Lam	13/06/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.25	8.25	9.5						
8918	8918	140433	Lê Tùng Lâm	01/07/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.25	7.5	5.0						
8919	8919	140439	Nguyễn Thùy Lâm	12/09/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.25	9.25	9.75	Địa lý chuyên	9.5			Tiếng Anh điều kiện	6.2
8920	8920	140440	Nguyễn Tùng Lâm	07/06/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.0	9.25	8.5						
8921	8921	140441	Nguyễn Xuân Lâm	26/09/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.25	9.25	8.0						
8922	8922	140444	Tạ Tùng Lâm	01/11/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.75	9.0	9.25						
8923	8923	140445	Trần Đào Tùng Lâm	02/11/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.25	8.75	9.75	Tiếng Anh chuyên	1.65			Tiếng Anh điều kiện	5.8
8924	8924	140446	Trần Thùy Lâm	06/06/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.75	9.0	9.5	Ngữ Văn chuyên	5.25			Tiếng Anh điều kiện	5.0
8925	8925	140449	Ngô Ngọc Liêm	16/10/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.25	8.25	9.25						
8926	8926	140452	Phạm Quỳnh Liên	07/04/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.75	8.75	9.5						
8927	8927	140454	Bùi Phương Linh	17/05/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.5	8.5	9.0						
8928	8928	140459	Đào Hoàng Khánh Linh	31/01/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	10.0	9.25	10.0	Tiếng Anh chuyên	5.15			Tiếng Anh điều kiện	9.0
8929	8929	140463	Đinh Diệu Linh	20/02/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.5	9.0	10.0	Tiếng Anh chuyên	6.95			Tiếng Anh điều kiện	8.8
8930	8930	140466	Đỗ Thị Trà Linh	11/08/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.25	8.25	8.5						
8931	8931	140473	Lại Diệu Linh	29/06/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.25	8.75	9.25						
8932	8932	140480	Nguyễn Huyền Linh	18/12/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.25	8.25	8.75	Ngữ Văn chuyên	5.5			Tiếng Anh điều kiện	3.8
8933	8933	140484	Nguyễn Lê Hà Linh	27/03/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.5	6.0	7.25						
8934	8934	140486	Nguyễn Ngọc Khánh Linh	27/04/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.0	8.0	7.5						
8935	8935	140491	Nguyễn Tuấn Linh	22/05/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.25	8.5	10.0						
8936	8936	140493	Phạm Hà Linh	25/01/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.75	7.75	9.5						
8937	8937	140503	Tạ Phương Linh	17/01/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.25	8.5	8.0	Ngữ Văn chuyên	4.5			Tiếng Anh điều kiện	4.0
8938	8938	140508	Vũ Hà Linh	03/07/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.5	8.5	10.0						
8939	8939	140510	Vũ Khánh Linh	08/12/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.25	8.0	6.75	Ngữ Văn chuyên	3.0			Tiếng Anh điều kiện	3.2
8940	8940	140512	Vũ Ngọc Linh	30/01/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.25	8.25	6.5						
8941	8941	140524	Phạm Thế Bảo Luân	31/12/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.0	6.25	7.0						
8942	8942	140530	Lã Như Mai	14/09/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.0	8.5	10.0						
8943	8943	140537	Vũ Ngọc Mai	13/05/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.25	7.75	10.0						
8944	8944	140539	Bùi Đức Mạnh	28/07/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.25	8.25	9.25						
8945	8945	140540	Hoàng Đức Mạnh	12/09/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.25	8.0	9.0						
8946	8946	140541	Lương Đức Mạnh	03/03/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.5	8.5	9.0						
8947	8947	140542	Nguyễn Duy Mạnh	15/09/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.5	8.75	9.25						
8948	8948	140547	Đào Phú Minh	08/07/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.25	7.5	8.25						
8949	8949	140551	Đinh Tuấn Minh	18/02/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.0	7.0	7.0						
8950	8950	140559	Lưu Nhật Minh	06/01/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.25	8.0	9.0	Ngữ Văn chuyên	4.75			Tiếng Anh điều kiện	3.4
8951	8951	140562	Mai Nguyên Minh	27/08/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.25	8.75	10.0	Tiếng Anh chuyên	2.15			Tiếng Anh điều kiện	7.0
8952	8952	140564	Nguyễn Anh Minh	03/01/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.25	9.25	9.5	Tiếng Anh chuyên	3.7			Tiếng Anh điều kiện	6.8
8953	8953	140573	Phạm Đình Minh	04/06/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	10.0	9.25	10.0						
8954	8954	140574	Phạm Đức Minh	14/04/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.75	8.5	9.25						
8955	8955	140575	Phạm Đức Minh	02/01/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.0	9.0	8.75						
8956	8956	140577	Phạm Hoàng Minh	06/12/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.0	9.0	8.75						
8957	8957	140578	Phạm Ngọc Minh	07/05/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.0	8.5	8.0	Hóa học chuyên	6.37			Tiếng Anh điều kiện	3.8
8958	8958	140585	Trần Gia Minh	03/03/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.0	7.75	8.75						
8959	8959	140589	Trần Tuấn Minh	28/02/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.0	8.75	10.0	Tiếng Anh chuyên	5.35			Tiếng Anh điều kiện	9.0
8960	8960	140592	Vũ Tuệ Minh	19/02/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.75	9.25	9.75	Lịch sử chuyên	6.0			Tiếng Anh điều kiện	6.6
8961	8961	140595	Hoàng Hà My	02/01/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.25	9.25	9.75	Tiếng Nhật chuyên	4.5			Tiếng Anh điều kiện	5.2
8962	8962	140596	Hoàng Trà My	30/05/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.25	8.75	9.25						
8963	8963	140597	Ngô Vũ Hà My	09/11/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.25	9.0	10.0	Tiếng Anh chuyên	1.45	Sinh học chuyên	6.88	Tiếng Anh điều kiện	6.8
8964	8964	140599	Nguyễn Lê Thảo My	19/10/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.75	9.25	8.25						
8965	8965	140603	Nguyễn Vũ Hà My	21/02/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.0	7.25	9.0	Lịch sử chuyên	5.5			Tiếng Anh điều kiện	6.2
8966	8966	140606	Cao Lê Ngọc Mỹ	15/12/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.25	9.0	9.25						
8967	8967	140614	Đỗ Minh Nam	30/01/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.25	9.0	8.25						
8968	8968	140623	Phạm Hữu Nhật Nam	03/09/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.25	8.25	10.0						
8969	8969	140624	Phạm Quang Bảo Nam	18/12/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.5	8.5	8.5						
8970	8970	140625	Trần Hoàng Nam	30/10/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.0	9.0	9.0						
8971	8971	140626	Trần Ngọc Nam	02/02/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.25	8.5	10.0	Tiếng Anh chuyên	6.05			Tiếng Anh điều kiện	9.6
8972	8972	140632	Nguyễn Kim Ngân	12/04/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.0	9.25	9.75	Tiếng Nhật chuyên	6.95			Tiếng Anh điều kiện	7.0
8973	8973	140633	Nguyễn Phương Ngân	28/12/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	10.0	9.0	9.75	Tiếng Anh chuyên	2.65			Tiếng Anh điều kiện	8.4
8974	8974	140635	Phạm Khánh Ngân	05/11/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.25	9.0	9.0	Hóa học chuyên	1.7			Tiếng Anh điều kiện	4.2
8975	8975	140637	Phạm Kim Ngân	25/08/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.0	8.5	8.75						
8976	8976	140643	Vũ Thanh Ngân	15/10/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.25	8.25	9.0						
8977	8977	140645	Bùi Đức Nghĩa	15/03/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.0	9.0	8.75						
8978	8978	140646	Nguyễn Minh Nghĩa	24/03/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.75	8.5	9.0						
8979	8979	140653	Mai Bảo Ngọc	30/08/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.75	8.75	8.75						
8980	8980	140654	Nguyễn Bảo Ngọc	28/01/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.75	9.0	9.75	Tiếng Anh chuyên	2.15			Tiếng Anh điều kiện	7.0
8981	8981	140658	Nguyễn Minh Ngọc	06/08/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.25	9.25	10.0						
8982	8982	140670	Đoàn Hải Nguyên	29/07/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.25	8.75	9.5						
8983	8983	140672	Hoàng Đức Khôi Nguyên	27/04/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	10.0	7.75	9.0						
8984	8984	140674	Nguyễn Khôi Nguyên	12/11/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.75	9.0	9.75	Tiếng Anh chuyên	3.15			Tiếng Anh điều kiện	7.8
8985	8985	140678	Vũ Khánh Nguyên	17/08/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.0	9.25	9.5						
8986	8986	140681	Bùi Yến Nhi	27/12/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.0	8.75	7.75						
8987	8987	140685	Lê Tuệ Nhi	17/03/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	10.0	8.75	10.0	Tiếng Anh chuyên	5.8			Tiếng Anh điều kiện	9.4
8988	8988	140690	Phạm Lê Thảo Nhi	21/02/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.25	8.25	9.25						
8989	8989	140693	Trần Hương Bảo Nhi	16/05/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.0	8.75	8.75						
8990	8990	140697	Vũ Linh Nhi	26/04/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.25	8.75	9.5						
8991	8991	140700	Phạm Quỳnh Nhung	10/08/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.0	9.0	9.5						
8992	8992	140709	Đinh Hoàng Thanh Phong	03/07/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.75	7.75	10.0	Toán học chuyên	8.0			Tiếng Anh điều kiện	8.8
8993	8993	140710	Đoàn Thanh Phong	02/08/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.75	7.75	9.0						
8994	8994	140714	Nguyễn Hữu Phong	10/11/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.5	7.75	9.0	Hóa học chuyên	6.25			Tiếng Anh điều kiện	6.2
8995	8995	140733	Đoàn Minh Phương	04/09/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	10.0	9.25	9.75	Ngữ Văn chuyên	6.25			Tiếng Anh điều kiện	7.6
8996	8996	140740	Lê Thị Minh Phương	08/10/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.75	7.0	7.5	Tiếng Anh chuyên	1.85			Tiếng Anh điều kiện	3.0
8997	8997	140743	Ngô Hà Phương	31/01/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.25	8.5	9.25						
8998	8998	140747	Nguyễn Hà Mai Phương	06/11/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.0	8.25	8.0	Lịch sử chuyên	3.5			Tiếng Anh điều kiện	4.4
8999	8999	140748	Nguyễn Hà Minh Phương	06/11/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.0	8.25	9.0	Lịch sử chuyên	3.0			Tiếng Anh điều kiện	4.8
9000	9000	140750	Nguyễn Mai Phương	27/02/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.25	9.25	9.75						
9001	9001	140756	Nguyễn Xuân Phương	20/08/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.5	8.0	8.5						
9002	9002	140759	Phạm Tú Phương	27/09/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.0	9.25	9.25	Tiếng Anh chuyên	1.3			Tiếng Anh điều kiện	6.0
9003	9003	140760	Trần Hà Phương	15/01/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.25	8.75	8.25	Lịch sử chuyên	3.5			Tiếng Anh điều kiện	3.8
9004	9004	140761	Trần Ngọc Hà Phương	14/02/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	10.0	9.25	9.25	Vật lý chuyên	1.0			Tiếng Anh điều kiện	4.6
9005	9005	140764	Lê Việt Quang	11/12/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.75	8.0	7.75	Vật lý chuyên	2.5			Tiếng Anh điều kiện	6.2
9006	9006	140767	Phạm Minh Quang	11/09/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.75	8.25	8.75						
9007	9007	140769	Phạm Vinh Quang	16/06/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.25	8.0	8.5						
9008	9008	140772	Đặng Minh Quân	01/04/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.5	8.25	9.25	Lịch sử chuyên	6.0			Tiếng Anh điều kiện	6.4
9009	9009	140773	Đinh Đức Quân	22/05/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.25	8.5	9.5						
9010	9010	140778	Nguyễn Mạnh Quân	08/07/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	10.0	8.0	9.75	Hóa học chuyên	8.7			Tiếng Anh điều kiện	9.4
9011	9011	140786	Khoa Thị Minh Quyên	26/10/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.0	9.25	9.0						
9012	9012	140788	Bùi Nguyễn Hương Quỳnh	14/02/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.75	9.0	10.0						
9013	9013	140790	Đỗ Như Châu Quỳnh	12/06/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.25	7.25	9.0						
9014	9014	140793	Nguyễn Thị Chúc Quỳnh	12/03/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	6.75	8.5	8.0						
9015	9015	140794	Hoàng Mai Sơn	12/11/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	10.0	8.75	8.0						
9016	9016	140795	Lê Minh Sơn	10/02/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.25	9.0	9.25						
9017	9017	140796	Lương Thái Sơn	21/11/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.0	9.0	9.5						
9018	9018	140797	Nguyễn Danh Thái Sơn	02/03/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.5	8.5	9.5						
9019	9019	140799	Trần Hoàng Sơn	20/11/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.25	8.25	9.0	Lịch sử chuyên	3.0			Tiếng Anh điều kiện	3.4
9020	9020	140804	Nguyễn Quang Thái	10/04/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	10.0	8.75	9.5						
9021	9021	140805	Phùng Thị Kim Thanh	06/10/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	10.0	9.25	10.0	Tiếng Anh chuyên	5.05			Tiếng Anh điều kiện	8.8
9022	9022	140806	Vũ Nguyễn Bảo Thanh	01/03/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.5	9.0	10.0	Tiếng Anh chuyên	4.75			Tiếng Anh điều kiện	8.0
9023	9023	140810	Nguyễn Đức Thành	12/01/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.25	8.5	8.0						
9024	9024	140815	Đặng Hương Thảo	30/09/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.0	8.25	9.25						
9025	9025	140819	Nguyễn Hà Vi Thảo	07/12/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.0	8.75	9.75						
9026	9026	140820	Nguyễn Phương Thảo	24/07/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.5	9.0	8.75						
9027	9027	140821	Nguyễn Phương Thảo	31/12/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.5	7.75	8.5						
9028	9028	140828	Vũ Phương Thảo	30/03/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.5	8.75	9.25						
9029	9029	140832	Hà Đức Thịnh	05/08/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.0	9.0	8.75						
9030	9030	140837	Đỗ Hữu Thuận	29/11/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.0	8.5	6.5						
9031	9031	140838	Đỗ Diệp Minh Thùy	19/05/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.25	9.0	9.75						
9032	9032	140840	Nguyễn Hoàng Phương Thủy	11/02/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.5	8.75	10.0						
9033	9033	140843	Hoàng Anh Thư	12/02/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.25	9.25	8.25						
9034	9034	140851	Tiêu Anh Thư	18/10/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.5	8.75	8.75						
9035	9035	140859	Vũ Nguyễn Bảo Thư	01/03/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	10.0	9.0	9.75						
9036	9036	140865	Đinh Minh Tiến	17/07/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.75	8.75	8.5	Toán học chuyên	5.0			Tiếng Anh điều kiện	6.0
9037	9037	140870	Đỗ Vĩnh Toàn	29/03/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.5	8.75	9.25	Lịch sử chuyên	4.0			Tiếng Anh điều kiện	4.0
9038	9038	140875	Hứa Thu Trang	12/07/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	10.0	8.0	9.5	Hóa học chuyên	3.62			Tiếng Anh điều kiện	5.2
9039	9039	140885	Phạm Thị Kim Trang	15/01/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.5	8.75	9.75	Ngữ Văn chuyên	4.75			Tiếng Anh điều kiện	5.4
9040	9040	140888	Vũ Thu Trang	01/08/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.25	9.0	8.0						
9041	9041	140896	Đỗ Long Trọng	21/10/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	5.5	9.0	6.25						
9042	9042	140897	Triệu Phú Trọng	23/02/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	10.0	9.25	9.5						
9043	9043	140898	Nguyễn Ngọc Thanh Trúc	10/10/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.5	8.75	9.25	Vật lý chuyên	4.0			Tiếng Anh điều kiện	6.2
9044	9044	140899	Trần Thủy Trúc	06/06/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.5	9.0	10.0	Ngữ Văn chuyên	4.0			Tiếng Anh điều kiện	5.8
9045	9045	140900	Lê Đức Trung	05/04/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.0	8.5	9.25						
9046	9046	140904	Phạm Anh Tú	02/09/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.0	8.5	9.25						
9047	9047	140911	Bùi Thanh Tùng	13/03/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.25	8.75	8.0						
9048	9048	140912	Đoàn Duy Tùng	03/11/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.5	8.0	9.75						
9049	9049	140915	Nguyễn Mạnh Tùng	11/12/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.25	8.75	8.25						
9050	9050	140922	Ngô Thị Tú Uyên	12/05/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.25	8.5	9.0						
9051	9051	140924	Nguyễn Phạm Thu Uyên	03/11/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.5	9.0	9.5	Ngữ Văn chuyên	7.25			Tiếng Anh điều kiện	5.2
9052	9052	140930	Hà Vân	03/01/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.25	8.5	7.75						
9053	9053	140931	Nguyễn Mỹ Vân	06/09/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.5	8.75	8.5						
9054	9054	140932	Nguyễn Phương Vân	18/03/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.5	9.5	9.25						
9055	9055	140933	Nguyễn Đoàn Thảo Vi	20/12/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.25	9.25	9.0	Lịch sử chuyên	5.75			Tiếng Anh điều kiện	6.8
9056	9056	140942	Nguyễn Thành Vinh	11/07/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.25	8.0	9.25						
9057	9057	140944	Trần Quang Vinh	12/10/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.25	8.75	9.75	Toán học chuyên	3.0			Tiếng Anh điều kiện	6.8
9058	9058	140946	Khúc Quang Vũ	25/09/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.75	6.75	9.5						
9059	9059	140950	Quách Anh Vũ	16/07/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.0	8.5	9.25						
9060	9060	140951	Trần Hữu Uy Vũ	13/10/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.75	8.0	9.5						
9061	9061	140954	Bùi Nguyễn Phương Vy	11/01/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.75	9.25	9.75	Tiếng Anh chuyên	1.9			Tiếng Anh điều kiện	5.0
9062	9062	140957	Lê Minh Vy	10/10/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.25	9.25	9.0						
9063	9063	140958	Lê Uyên Bảo Vy	18/06/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.25	7.75	8.5	Ngữ Văn chuyên	3.5			Tiếng Anh điều kiện	2.4
9064	9064	140961	Nguyễn Khánh Vy	02/09/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.25	9.25	9.75						
9065	9065	140966	Phạm Thị Minh Vy	14/12/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.25	8.75	10.0						
9066	9066	140968	Trần Ngọc Thùy Vy	05/11/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.0	9.0	9.25	Lịch sử chuyên	6.75			Tiếng Anh điều kiện	4.4
9067	9067	140971	Hoàng Như Yến	20/03/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.5	8.75	9.75						
9068	9068	140975	Nguyễn Mai Yến Yến	05/11/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.0	8.75	8.0						
9069	9069	140976	Nguyễn Thị Hải Yến	13/05/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.25	9.0	9.75						
9070	9070	140979	Phạm Thị Hải Yến	05/06/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.25	8.75	8.5	Ngữ Văn chuyên	3.25			Tiếng Anh điều kiện	2.8
9071	9071	140986	Trương Thùy Linh	27/05/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.25	8.25	9.5	Tiếng Nhật chuyên	6.93			Tiếng Anh điều kiện	4.2
9072	9072	160006	Mạc Thanh An	13/04/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.25	7.25	7.75						
9073	9073	160038	Ngô Sỹ Đức Anh	25/02/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	3.75	7.75	5.25						
9074	9074	160044	Nguyễn Minh Anh	22/12/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.25	9.25	6.5						
9075	9075	160046	Nguyễn Ngọc Anh	23/05/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.5	7.0	6.75						
9076	9076	160089	Vũ Hoàng Phương Anh	20/09/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	6.75	8.5	3.75						
9077	9077	160120	Phan Thanh Bình	10/07/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	3.5	8.0	4.5						
9078	9078	160195	Đỗ Thành Đạt	23/02/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	3.5	5.5	4.75						
9079	9079	160200	Nguyễn Thành Đạt	09/10/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.25	7.5	7.0						
9080	9080	160244	Nguyễn Thị Thu Hằng	12/06/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	6.5	7.5	5.75						
9081	9081	160247	Đoàn Nguyễn Gia Hân	10/12/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	6.0	8.5	5.75						
9082	9082	160260	Lương Trung Hiếu	10/10/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	4.75	7.75	4.75						
9083	9083	160267	Vũ Trung Hiếu	20/01/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	4.0	8.25	6.75						
9084	9084	160282	Phạm Huy Hoàng	04/07/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.25	8.5	7.0						
9085	9085	160318	Nguyễn Quang Hưng	03/04/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	5.5	5.0	3.5						
9086	9086	160330	Nguyễn Thu Hương	10/06/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	3.0	2.0	2.25						
9087	9087	160353	Trần Ngọc Khánh	04/09/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	4.0	7.75	6.25						
9088	9088	160376	Phạm Tùng Lâm	26/09/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	3.25	7.25	4.75						
9089	9089	160377	Trần Hải Lâm	03/04/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.25	7.0	4.25						
9090	9090	160405	Phạm Khánh Linh	03/05/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	3.5	8.0	6.25						
9091	9091	160417	Vũ Mai Linh	30/10/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	5.0	8.5	6.5						
9092	9092	160489	Trần Thị Hải Minh	09/01/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.75	6.25	8.5						
9093	9093	160508	Nguyễn Hoàng Nam	12/06/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	5.0	3.75	6.25						
9094	9094	160509	Nguyễn Hoàng Bảo Nam	14/06/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	6.75	3.5	3.25						
9095	9095	160567	Vũ Thảo Nguyên	06/09/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.5	6.25	8.0						
9096	9096	160581	Phùng Đông Nhi	16/08/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	1.25	5.25	2.0						
9097	9097	160586	Đào Phương Nhung	13/05/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.25	7.75	5.75						
9098	9098	160588	Đinh Thị Trang Nhung	12/05/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	5.75	8.75	9.0						
9099	9099	160589	Nguyễn Hương Ngọc Nhung	15/01/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	5.25	8.0	5.5						
9100	9100	160595	Trần Uyên Như	20/06/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	6.5	7.5	6.75						
9101	9101	160606	Nguyễn Triệu Phong	12/03/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.0	6.0	6.5						
9102	9102	160646	Bùi Đăng Quang	26/12/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	6.75	9.25	9.0						
9103	9103	160652	Vũ Minh Quang	07/11/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	3.75	7.5	7.0						
9104	9104	160653	Bá Khoa Mạnh Quân	08/06/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	4.75	7.0	3.5						
9105	9105	160656	Nguyễn Đăng Quân	30/07/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	6.25	8.0	3.5						
9106	9106	160670	Vũ Như Quỳnh	25/04/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.75	7.25	6.75						
9107	9107	160680	Nguyễn Cao Sơn	19/05/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.0	8.0	6.25						
9108	9108	160688	Bùi Quang Thái	26/09/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	6.5	7.5	7.5						
9109	9109	160691	Nguyễn Duy Thái	09/04/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.0	6.5	6.0						
9110	9110	160706	Nguyễn Minh Thành	01/03/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	4.25	7.0	8.5						
9111	9111	160713	Lưu Phương Thảo	21/10/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	6.75	8.75	5.25						
9112	9112	160716	Nguyễn Phương Thảo	19/09/2008	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.0	9.25	6.5						
9113	9113	160745	Nguyễn Thu Thủy	10/11/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	5.5	8.75	5.25						
9114	9114	160749	Hoàng Anh Thư	15/08/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	5.75	8.25	4.5						
9115	9115	160756	Vũ Hoàng Anh Thư	29/04/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	5.25	8.5	6.0						
9116	9116	160764	Vũ Anh Tiến	09/11/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	5.0	6.0	5.5						
9117	9117	160778	Nguyễn Thùy Trang	17/02/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	5.25	7.75	5.25						
9118	9118	160788	Nguyễn Đức Minh Trí	20/10/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.25	5.5	8.25						
9119	9119	160809	Trịnh Anh Tuân	09/10/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	2.75	8.25	7.0						
9120	9120	160815	Phạm Minh Tuệ	15/10/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.5	8.5	5.25						
9121	9121	160816	Bùi Đức Tùng	23/09/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	5.25	8.5	4.75						
9122	9122	160818	Phạm Anh Tùng	05/10/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.25	9.0	7.25						
9123	9123	170138	Phạm Trung Bách	29/12/2008	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.25	8.5	9.5	Vật lý chuyên	8.0			Tiếng Anh điều kiện	6.4
9124	9124	170184	Phạm Nguyễn Minh Châu	08/01/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.75	9.0	10.0	Tiếng Anh chuyên	4.5			Tiếng Anh điều kiện	9.0
9125	9125	170283	Nguyễn Chí Đại Dương	28/10/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	10.0	9.25	9.25	Toán học chuyên	5.5			Tiếng Anh điều kiện	5.6
9126	9126	170341	Hoàng Phan Ngọc Hà	18/12/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.0	9.0	10.0						
9127	9127	170370	Nguyễn Hoàng Hải	21/08/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.5	8.5	8.5						
9128	9128	170374	Nguyễn Ngọc Thúy Hạnh	23/07/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.25	9.25	9.75	Tiếng Anh chuyên	3.45			Tiếng Anh điều kiện	7.0
9129	9129	170449	Nguyễn Quốc Hưng	06/06/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.5	8.5	9.5	Hóa học chuyên	1.35			Tiếng Anh điều kiện	6.6
9130	9130	170459	Nguyễn Lan Hương	06/05/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.0	9.25	9.5	Tiếng Anh chuyên	2.1	Lịch sử chuyên	2.5	Tiếng Anh điều kiện	6.4
9131	9131	170484	Huỳnh Ngọc Khánh	02/06/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.0	8.0	10.0	Tiếng Anh chuyên	2.4			Tiếng Anh điều kiện	5.2
9132	9132	170580	Hoàng Phương Linh	29/11/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.75	9.25	9.75	Toán học chuyên	3.75			Tiếng Anh điều kiện	5.6
9133	9133	170588	Lê Trần Phương Linh	04/08/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	10.0	9.0	9.75						
9134	9134	170769	Bùi Bảo Ngọc	10/06/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	10.0	9.25	9.5	Toán học chuyên	4.75	Địa lý chuyên	4.25	Tiếng Anh điều kiện	5.6
9135	9135	170770	Bùi Minh Ngọc	10/06/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	10.0	9.25	9.0	Toán học chuyên	4.75			Tiếng Anh điều kiện	6.8
9136	9136	170909	Nguyễn Minh Quân	05/08/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	10.0	9.0	9.5	Toán học chuyên	5.75			Tiếng Anh điều kiện	5.2
9137	9137	171008	Nguyễn Minh Thư	29/12/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	10.0	8.75	9.75	Tiếng Anh chuyên	6.4			Tiếng Anh điều kiện	9.4
9138	9138	171023	Nguyễn Khoa Tiến	10/04/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	10.0	8.0	10.0	Vật lý chuyên	7.5			Tiếng Anh điều kiện	6.4
9139	9139	171047	Trần Minh Trang	16/10/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.75	9.0	9.25	Toán học chuyên	6.0			Tiếng Anh điều kiện	6.4
9140	9140	171048	Phạm Anh Ngọc Trâm	02/11/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	10.0	9.0	10.0						
9141	9141	171088	Đỗ Thị Tố Uyên	24/10/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.25	9.25	9.0						
9142	9142	171136	Bùi Hải Yến	06/05/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.25	8.0	10.0	Tiếng Nhật chuyên	7.37			Tiếng Anh điều kiện	6.2
9143	9143	200080	Nguyễn Thị Mai Anh	11/09/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	6.5	8.25	5.25						
9144	9144	200171	Nguyễn Thuỳ Chi	26/10/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	6.0	7.0	6.25						
9145	9145	200876	Trịnh Mai Phương	30/04/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	4.75	8.25	7.0						
9146	9146	201028	Vũ Thanh Thúy	11/05/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	3.5	8.0	3.75						
9147	9147	201145	Phạm Nguyễn Tú Uyên	24/09/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.75	8.25	9.5						
9148	9148	220491	Phạm Ngọc Trà	18/12/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	6.25	8.0	6.75						
9149	9149	240052	Lục Bảo Anh	17/09/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	10.0	8.5	9.5						
9150	9150	240341	Thân Thị Hồng Hạnh	20/04/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.25	9.0	9.75	Tiếng Anh chuyên	2.95			Tiếng Anh điều kiện	7.6
9151	9151	240517	Nguyễn Hoàng Lân	26/04/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	10.0	9.0	9.75	Tiếng Anh chuyên	7.45			Tiếng Anh điều kiện	9.8
9152	9152	241062	Lê Bảo Châu	20/05/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.5	8.75	9.5	Tiếng Nhật chuyên	7.15			Tiếng Anh điều kiện	6.2
9153	9153	290579	Đoàn Minh Quang	23/09/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.25	9.0	8.25						
9154	9154	290600	Hoàng Tuấn Sang	30/01/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.0	9.25	9.75	Địa lý chuyên	4.0			Tiếng Anh điều kiện	8.4
9155	9155	290602	Vũ Thế Sang	23/11/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.25	8.5	8.75						
9156	9156	330004	Phạm Trường An	07/01/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.25	9.0	7.0						
9157	9157	330020	Nguyễn Đinh Hùng Anh	27/06/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.25	6.5	7.0						
9158	9158	330044	Nguyễn Trâm Anh	03/08/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.75	7.0	9.25						
9159	9159	330062	Trịnh Nguyễn Quỳnh Anh	20/06/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.0	8.5	9.25						
9160	9160	330066	Vũ Đức Anh	04/09/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.25	6.0	10.0						
9161	9161	330090	Vũ Đức Bình	20/04/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.5	7.25	5.0						
9162	9162	330177	Dương Anh Đức	06/11/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.0	8.75	6.25						
9163	9163	330184	Phạm Minh Đức	26/12/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.0	6.0	7.25						
9164	9164	330200	Đặng Thu Hà	19/09/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.75	9.0	6.5						
9165	9165	330212	Đinh Xuân Hải	19/01/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.75	8.25	6.0						
9166	9166	330229	Vũ Trọng Hiên	13/08/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.0	7.25	8.75						
9167	9167	330233	Dương Trung Hiếu	24/09/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.25	7.5	7.5						
9168	9168	330253	Ngô Đức Hùng	20/12/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.25	8.5	8.25						
9169	9169	330272	Vũ Duy Tiến Huy	20/09/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.5	8.5	3.5						
9170	9170	330276	Dương Thị Thanh Huyền	10/08/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	6.25	8.25	4.25						
9171	9171	330284	Nguyễn Vũ Thu Huyền	20/09/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.25	8.25	5.5						
9172	9172	330287	Trần Minh Huyền	15/02/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.5	8.25	9.0						
9173	9173	330307	Khúc Duy Kha	11/11/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	6.25	7.25	7.5						
9174	9174	330319	Ngô Nam Khánh	27/09/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.0	8.25	6.5						
9175	9175	330326	Trần Quốc Khánh	07/08/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.0	8.25	7.75						
9176	9176	330341	Phạm Đình Chí Kiên	11/06/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.5	8.25	9.25						
9177	9177	330356	Đỗ Xuân Lâm	13/07/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	6.75	8.0	8.5						
9178	9178	330393	Nguyễn Thị Thùy Linh	24/02/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.5	7.75	8.0						
9179	9179	330397	Nguyễn Tú Linh	02/10/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.75	8.0	8.25						
9180	9180	330403	Trịnh Thị Diệu Linh	24/07/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.25	7.75	5.25						
9181	9181	330410	Nguyễn Bảo Long	03/11/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	5.75	6.75	6.5						
9182	9182	330412	Nguyễn Thành Long	28/03/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.0	7.25	9.25						
9183	9183	330428	Đỗ Thị Thanh Mai	22/04/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.25	8.25	7.75						
9184	9184	330456	Nhữ Quang Minh	03/08/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.5	7.5	7.25						
9185	9185	330457	Phạm Đức Minh	30/11/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.0	8.75	8.5						
9186	9186	330474	Chu Trà My	26/06/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.25	7.0	9.0						
9187	9187	330498	Vũ Kim Ngân	31/08/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.75	8.0	7.25						
9188	9188	330504	Vũ Minh Nghĩa	15/04/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.25	7.75	6.25						
9189	9189	330513	Nguyễn Bảo Ngọc	12/01/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.25	8.5	7.0						
9190	9190	330519	Nguyễn Thị Bảo Ngọc	04/10/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.0	8.5	7.75						
9191	9191	330525	Vũ Minh Ngọc	03/11/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.25	8.75	9.5						
9192	9192	330536	Đặng Ngọc Nhân	27/09/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.0	6.25	6.75						
9193	9193	330544	Lý Hương Nhi	18/06/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	6.25	7.0	7.25						
9194	9194	330550	Trần Khánh Nhi	19/08/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.75	8.5	7.0						
9195	9195	330561	Nguyễn Vũ Trang Nhung	30/10/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.0	8.0	7.75						
9196	9196	330576	Lê Khoa Phú	25/09/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.75	8.5	7.5						
9197	9197	330585	Bùi Mai Phương	19/06/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.25	8.25	8.0						
9198	9198	330586	Đào Mai Nam Phương	28/06/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	5.25	8.0	7.5						
9199	9199	330596	Ngô Thu Phương	14/05/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	5.5	9.25	9.0						
9200	9200	330608	Bùi Công Quang	09/06/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.5	8.75	6.0						
9201	9201	330630	Đào Trúc Như Quỳnh	23/04/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.5	8.25	6.5						
9202	9202	330641	Nguyễn Nam Sơn	29/08/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.0	8.5	7.75						
9203	9203	330643	Vũ Hồng Sơn	04/02/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.25	8.75	4.5						
9204	9204	330646	Lê Trọng Tấn	30/09/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.25	7.0	6.75						
9205	9205	330680	Lê Đức Thắng	23/09/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.25	7.0	3.5						
9206	9206	330703	Đinh Anh Thư	30/05/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.0	7.25	8.25						
9207	9207	330714	Trần Thị Anh Thư	22/12/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.0	8.5	4.0						
9208	9208	330742	Bùi Ngân Trinh	12/06/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.25	9.0	7.25						
9209	9209	330754	Nguyễn Anh Tú	07/12/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.75	8.5	8.25						
9210	9210	330787	Lưu Hoàng Việt	31/05/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.25	6.0	8.25						
9211	9211	330796	Nguyễn Quang Vinh	16/06/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.0	7.0	9.0						
9212	9212	330800	Hoàng Vũ	03/07/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.0	7.0	8.0						
9213	9213	330809	Nguyễn Phương Vy	16/10/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.0	8.75	6.25						
9214	9214	330811	Nguyễn Thị Phúc Vy	06/05/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.75	8.25	5.75						
9215	9215	330819	Bùi Thị Minh Yến	13/11/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	6.5	7.5	5.5						
9216	9216	360001	Đặng Thảo An	30/11/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	6.75	8.75	5.0						
9217	9217	360009	Bùi Ngọc Anh	09/07/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.5	7.75	6.75						
9218	9218	360042	Nguyễn Đức Anh	18/11/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.75	7.0	7.75						
9219	9219	360065	Phạm Diệp Anh	09/02/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.0	8.75	4.75						
9220	9220	360067	Phạm Đỗ Hùng Anh	23/09/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	6.5	8.25	8.5						
9221	9221	360094	Vũ Nguyễn Tuấn Anh	19/08/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.75	7.75	9.0	Tiếng Anh chuyên	3.3			Tiếng Anh điều kiện	6.8
9222	9222	360096	Vũ Thị Mai Anh	21/04/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	6.75	8.75	5.0						
9223	9223	360130	Lê Quỳnh Chi	17/01/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	6.5	7.25	4.5						
9224	9224	360188	Nguyễn Tiến Duy	08/11/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.25	8.25	4.5						
9225	9225	360190	Phạm Ngọc Duy	27/04/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	6.75	6.75	4.75						
9226	9226	360192	Trần Khánh Duy	25/08/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.0	8.0	8.0						
9227	9227	360196	Đoàn Tùng Dương	16/12/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.5	8.0	6.25						
9228	9228	360199	Lê Thùy Dương	10/09/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.75	9.25	9.5						
9229	9229	360214	Đinh Thành Đạt	28/08/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.25	8.0	8.0						
9230	9230	360249	Phạm Hương Giang	18/03/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.25	7.5	5.5						
9231	9231	360271	Bùi Gia Hân	23/10/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.5	9.25	8.25						
9232	9232	360311	Nguyễn Công Hùng	08/10/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.5	8.5	7.5						
9233	9233	360345	Đàm Vĩnh Hưng	27/12/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.75	8.75	9.25						
9234	9234	360359	Trần Thanh Hường	12/12/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.25	6.75	6.5						
9235	9235	360380	Trịnh Ngọc Khánh	07/05/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.0	8.75	7.5						
9236	9236	360387	Dương Anh Kiên	01/08/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.75	7.25	5.0						
9237	9237	360420	Đặng Phương Linh	22/08/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.75	7.5	6.5						
9238	9238	360497	Đỗ Thị Ngọc Minh	03/06/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.25	8.0	7.25						
9239	9239	360502	Nguyễn Công Minh	02/03/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.25	7.75	9.5						
9240	9240	360503	Nguyễn Gia Minh	14/04/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.75	8.25	5.25						
9241	9241	360542	Phạm Hoài Nam	04/07/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.25	7.75	9.0						
9242	9242	360545	Phùng Bảo Nam	28/09/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	5.0	7.0	7.0						
9243	9243	360548	Trần Nguyễn Hải Nam	26/08/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.75	7.75	4.0						
9244	9244	360565	Trần Tuấn Nghĩa	05/02/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.5	8.25	8.5						
9245	9245	360567	Bùi Bảo Ngọc	23/09/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	6.25	8.5	7.75						
9246	9246	360587	Đặng Anh Nguyên	24/03/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.25	8.25	4.75						
9247	9247	360614	Nguyễn Tâm Như	01/05/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.0	7.5	9.25						
9248	9248	360640	Vũ Hải Phúc	13/08/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	9.0	7.75	6.5						
9249	9249	360649	Lê Việt Phương	01/01/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	4.75	6.75	4.0						
9250	9250	360656	Phạm Mai Phương	21/12/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	6.5	8.0	7.25						
9251	9251	360666	Đỗ Mạnh Quân	02/10/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.25	7.75	7.25						
9252	9252	360684	Phạm Diễm Quỳnh	14/10/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.5	8.5	9.0						
9253	9253	360694	Cao Danh Thái	31/07/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.0	6.5	8.0						
9254	9254	360737	Trần Khánh Phương Thùy	17/09/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.75	8.0	7.25						
9255	9255	360788	Đặng Phương Trinh	17/04/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.75	7.75	6.25						
9256	9256	360796	Nguyễn Tuấn Trung	18/06/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.25	7.75	9.0						
9257	9257	360799	Đỗ Xuân Trường	13/01/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	8.25	8.25	8.0						
9258	9258	360812	Bùi Vũ Hoàng Tùng	18/05/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.75	8.25	6.75						
9259	9259	360815	Lê Duy Tùng	10/09/2009	Trường THCS Lê Lợi	Bình thường	7.75	8.0	8.5						
9260	9260	010995	Trần Dương Dạ Thảo	19/04/2009	Trường THCS Lê Thiện	Bình thường	4.5	7.75	7.25						
9261	9261	200017	Cao Thị Vân Anh	06/08/2009	Trường THCS Lê Thiện	Bình thường	8.25	8.5	9.0						
9262	9262	200036	Hoàng Lê Việt Anh	18/09/2009	Trường THCS Lê Thiện	Bình thường	6.5	7.75	8.75						
9263	9263	200051	Ngô Thị Lan Anh	29/10/2009	Trường THCS Lê Thiện	Bình thường	6.75	9.0	7.0						
9264	9264	200059	Nguyễn Hải Anh	04/11/2009	Trường THCS Lê Thiện	Bình thường	7.0	8.25	5.75						
9265	9265	200067	Nguyễn Minh Anh	15/10/2009	Trường THCS Lê Thiện	Bình thường	8.25	8.0	8.75						
9266	9266	200079	Nguyễn Thị Lan Anh	19/08/2009	Trường THCS Lê Thiện	Bình thường	6.75	8.25	7.5						
9267	9267	200081	Nguyễn Thị Mai Anh	08/09/2009	Trường THCS Lê Thiện	Bình thường	6.75	8.5	10.0						
9268	9268	200083	Nguyễn Thị Phương Anh	17/09/2009	Trường THCS Lê Thiện	Bình thường	7.0	8.5	9.25						
9269	9269	200088	Nguyễn Tuấn Anh	02/01/2009	Trường THCS Lê Thiện	Bình thường	7.25	8.75	10.0						
9270	9270	200093	Phạm Hải Anh	09/02/2009	Trường THCS Lê Thiện	Bình thường	6.5	7.75	9.5						
9271	9271	200100	Phạm Việt Anh	10/10/2009	Trường THCS Lê Thiện	Bình thường	6.75	7.25	9.0						
9272	9272	200118	Vũ Hoàng Anh	13/08/2009	Trường THCS Lê Thiện	Bình thường	6.5	6.0	7.25						
9273	9273	200127	Tô Thị Phương Ánh	18/02/2009	Trường THCS Lê Thiện	Bình thường	8.25	8.5	9.25						
9274	9274	200130	Lại Hoàng Trung Bách	21/01/2009	Trường THCS Lê Thiện	Bình thường	8.25	7.75	9.25						
9275	9275	200138	Tô Gia Bảo	10/03/2009	Trường THCS Lê Thiện	Bình thường	7.75	7.75	8.5						
9276	9276	200139	Trương Gia Bảo	13/01/2009	Trường THCS Lê Thiện	Bình thường	8.25	7.0	9.0						
9277	9277	200149	Nguyễn Như Bình	18/08/2009	Trường THCS Lê Thiện	Bình thường	8.25	7.0	7.0						
9278	9278	200154	Vũ Thị Hòa Bình	17/11/2009	Trường THCS Lê Thiện	Bình thường	3.75	7.25	5.5						
9279	9279	200169	Nguyễn Quỳnh Chi	25/02/2009	Trường THCS Lê Thiện	Bình thường	3.5	6.5	6.0						
9280	9280	200172	Nhâm Thủy Chi	17/01/2009	Trường THCS Lê Thiện	Bình thường	5.5	7.25	8.5						
9281	9281	200191	Nguyễn Thị Ngọc Diệp	06/02/2009	Trường THCS Lê Thiện	Bình thường	4.5	7.0	9.0						
9282	9282	200211	Hoàng Đức Duy	19/02/2009	Trường THCS Lê Thiện	Bình thường	7.75	7.25	7.25						
9283	9283	200212	Ngô Văn Duy	07/01/2009	Trường THCS Lê Thiện	Bình thường	7.0	7.75	6.5						
9284	9284	200215	Trần Quốc Duy	07/08/2009	Trường THCS Lê Thiện	Bình thường	8.0	8.0	9.75						
9285	9285	200261	Nguyễn Tiến Đạt	24/11/2009	Trường THCS Lê Thiện	Bình thường	5.75	8.25	5.5						
9286	9286	200263	Nguyễn Trọng Đạt	18/03/2009	Trường THCS Lê Thiện	Bình thường	6.75	8.0	7.25						
9287	9287	200286	Lưu Thị Hương Giang	07/09/2009	Trường THCS Lê Thiện	Bình thường	6.5	8.75	8.0						
9288	9288	200328	Nguyễn Thị Hậu	13/05/2009	Trường THCS Lê Thiện	Bình thường	7.0	8.5	9.5						
9289	9289	200349	Trương Minh Hiếu	16/10/2009	Trường THCS Lê Thiện	Bình thường	7.25	8.75	7.0						
9290	9290	200361	Nguyễn Thị Thu Hoài	22/02/2009	Trường THCS Lê Thiện	Bình thường	8.5	8.5	10.0						
9291	9291	200374	Trương Việt Hoàng	05/05/2009	Trường THCS Lê Thiện	Bình thường	6.5	7.5	6.5						
9292	9292	200379	Vũ Thị Huệ	14/09/2009	Trường THCS Lê Thiện	Bình thường	7.5	7.75	7.0						
9293	9293	200394	Phạm Gia Huy	04/09/2009	Trường THCS Lê Thiện	Bình thường	7.5	7.75	9.5						
9294	9294	200396	Phú Ngọc Huy	09/09/2009	Trường THCS Lê Thiện	Bình thường	3.0	3.25	5.5						
9295	9295	200397	Trần Gia Huy	13/04/2009	Trường THCS Lê Thiện	Bình thường	6.5	7.25	9.0						
9296	9296	200418	Phạm Thị Khánh Huyền	28/02/2009	Trường THCS Lê Thiện	Bình thường	8.5	8.0	9.25						
9297	9297	200441	Nguyễn Quỳnh Hương	29/10/2009	Trường THCS Lê Thiện	Bình thường	6.5	8.5	9.75						
9298	9298	200453	Nguyễn Thị Hường	08/07/2009	Trường THCS Lê Thiện	Bình thường	9.25	7.5	8.75						
9299	9299	200454	Nguyễn Thu Hường	28/01/2009	Trường THCS Lê Thiện	Bình thường	6.0	7.75	4.25						
9300	9300	200478	Nguyễn Ngọc Khánh	05/08/2009	Trường THCS Lê Thiện	Bình thường	6.5	6.75	7.25						
9301	9301	200486	Đào Anh Khoa	28/08/2009	Trường THCS Lê Thiện	Bình thường	8.0	7.5	9.5						
9302	9302	200513	Nguyễn Bảo Lâm	30/06/2009	Trường THCS Lê Thiện	Bình thường	4.75	6.5	6.25						
9303	9303	200516	Nguyễn Thị Bảo Lâm	04/11/2009	Trường THCS Lê Thiện	Bình thường	7.5	8.75	8.5						
9304	9304	200578	Nguyễn Tuệ Linh	08/06/2009	Trường THCS Lê Thiện	Bình thường	8.0	6.5	9.5						
9305	9305	200594	Trương Thị Thùy Linh	01/09/2009	Trường THCS Lê Thiện	Bình thường	5.0	7.25	9.5						
9306	9306	200595	Vũ Diệu Linh	16/04/2009	Trường THCS Lê Thiện	Bình thường	6.25	8.25	9.0						
9307	9307	200599	Vũ Thị Ngọc Linh	06/07/2009	Trường THCS Lê Thiện	Bình thường	7.0	7.5	8.0						
9308	9308	200609	Lương Tuấn Long	15/01/2009	Trường THCS Lê Thiện	Bình thường	5.25	7.0	9.0						
9309	9309	200635	Vũ Thị Diệu Ly	25/03/2009	Trường THCS Lê Thiện	Bình thường	6.0	8.25	6.25						
9310	9310	200638	Nguyễn Thanh Mai	23/02/2009	Trường THCS Lê Thiện	Bình thường	9.25	7.5	10.0						
9311	9311	200652	Hoàng Tiến Mạnh	01/07/2009	Trường THCS Lê Thiện	Bình thường	8.25	8.0	9.75						
9312	9312	200691	Trương Tuấn Minh	12/09/2009	Trường THCS Lê Thiện	Bình thường	6.0	5.75	8.25						
9313	9313	200695	Nguyễn Ngọc Trà My	02/09/2009	Trường THCS Lê Thiện	Bình thường	4.5	7.75	4.25						
9314	9314	200764	Nguyễn Phạm Bảo Ngọc	17/07/2009	Trường THCS Lê Thiện	Bình thường	4.5	8.5	6.0						
9315	9315	200765	Nguyễn Thanh Ngọc	13/08/2009	Trường THCS Lê Thiện	Bình thường	8.25	8.0	9.5						
9316	9316	200773	Nguyễn Thị Như Ngọc	20/07/2009	Trường THCS Lê Thiện	Bình thường	7.25	7.75	8.25						
9317	9317	200777	Trần Thị Thanh Ngọc	25/05/2009	Trường THCS Lê Thiện	Bình thường	8.0	7.75	9.75						
9318	9318	200790	Phan Khôi Nguyên	23/07/2009	Trường THCS Lê Thiện	Bình thường	4.5	6.75	8.0						
9319	9319	200806	Ngô Yến Nhi	16/09/2009	Trường THCS Lê Thiện	Bình thường	6.25	8.25	9.25						
9320	9320	200812	Nguyễn Yến Nhi	18/10/2009	Trường THCS Lê Thiện	Bình thường	6.25	8.0	7.75						
9321	9321	200823	Nguyễn Lê Kiều Oanh	24/12/2009	Trường THCS Lê Thiện	Bình thường	5.75	7.5	6.5						
9322	9322	200832	Nguyễn Thiện Phú	06/02/2009	Trường THCS Lê Thiện	Bình thường	7.0	8.0	6.0						
9323	9323	200839	Nguyễn Hồng Phúc	11/11/2009	Trường THCS Lê Thiện	Bình thường	6.0	6.75	5.25						
9324	9324	200868	Nguyễn Thị Mai Phương	21/09/2009	Trường THCS Lê Thiện	Bình thường	5.5	7.25	8.5						
9325	9325	200885	Đỗ Việt Quân	11/04/2009	Trường THCS Lê Thiện	Bình thường	6.0	7.0	3.25						
9326	9326	200890	Nguyễn Hữu Quân	14/12/2009	Trường THCS Lê Thiện	Bình thường	7.5	6.75	9.5						
9327	9327	200907	Đỗ Thị Thúy Quỳnh	25/04/2009	Trường THCS Lê Thiện	Bình thường	3.25	7.5	8.0						
9328	9328	200916	Nguyễn Như Quỳnh	12/06/2009	Trường THCS Lê Thiện	Bình thường	7.0	8.0	6.75						
9329	9329	200948	Hoàng Thị Minh Tâm	11/10/2009	Trường THCS Lê Thiện	Bình thường	6.75	8.0	6.25						
9330	9330	200956	Trương Mỹ Tây	12/11/2009	Trường THCS Lê Thiện	Bình thường	4.75	7.0	6.75						
9331	9331	200984	Ngô Phương Thảo	29/12/2009	Trường THCS Lê Thiện	Bình thường	7.75	8.5	8.25						
9332	9332	200993	Nguyễn Thị Phương Thảo	13/06/2009	Trường THCS Lê Thiện	Bình thường	3.75	6.0	6.5						
9333	9333	200999	Trần Minh Thảo	25/12/2009	Trường THCS Lê Thiện	Bình thường	8.75	7.25	9.5						
9334	9334	201038	Trương Thị Minh Thư	20/02/2009	Trường THCS Lê Thiện	Bình thường	7.75	7.75	9.5						
9335	9335	201048	Nguyễn Trọng Tiến	05/06/2009	Trường THCS Lê Thiện	Bình thường	7.0	6.5	7.75						
9336	9336	201056	Trần Vũ Hương Trà	26/10/2009	Trường THCS Lê Thiện	Bình thường	8.5	7.75	10.0						
9337	9337	201071	Nguyễn Thị Thùy Trang	09/01/2009	Trường THCS Lê Thiện	Bình thường	7.75	8.5	6.75						
9338	9338	201075	Phạm Thị Thu Trang	07/04/2009	Trường THCS Lê Thiện	Bình thường	7.0	8.75	5.25						
9339	9339	201080	Vũ Huyền Trang	10/06/2009	Trường THCS Lê Thiện	Bình thường	8.25	8.25	10.0						
9340	9340	201095	Ngô Thanh Trúc	29/03/2009	Trường THCS Lê Thiện	Bình thường	8.25	8.5	9.75						
9341	9341	201097	Phạm Thanh Trúc	04/05/2009	Trường THCS Lê Thiện	Bình thường	5.25	8.25	7.25						
9342	9342	201142	Bùi Tố Uyên	12/10/2009	Trường THCS Lê Thiện	Bình thường	4.0	6.0	7.25						
9343	9343	201156	Nguyễn Thị Hà Vân	01/02/2009	Trường THCS Lê Thiện	Bình thường	5.0	8.0	10.0						
9344	9344	201165	Lê Hoàng Vĩ	28/01/2009	Trường THCS Lê Thiện	Bình thường	7.75	7.75	7.75						
9345	9345	201194	Đào Phương Vy	02/09/2009	Trường THCS Lê Thiện	Bình thường	8.0	8.5	7.25						
9346	9346	201215	Nguyễn Thị Thanh Xuân	03/12/2009	Trường THCS Lê Thiện	Bình thường	6.0	7.5	9.5						
9347	9347	030504	Vũ Quang Thanh	22/04/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	5.75	8.75	9.5						
9348	9348	030664	Phạm Thị Hà Vy	10/08/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	6.25	8.5	8.25						
9349	9349	110066	Nguyễn Gia Bách	07/09/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	9.25	9.0	9.25						
9350	9350	110351	Đoàn Đức Minh	11/05/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	8.25	8.5	9.75						
9351	9351	110608	Lê Văn Tuấn	12/02/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	7.25	8.5	9.0						
9352	9352	130336	Nguyễn Ngọc Linh	27/07/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	1.25	6.75	5.25						
9353	9353	130479	Nguyễn Quỳnh Như	27/12/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	2.25	5.5	4.75						
9354	9354	150001	Bùi Đức An	30/07/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	7.5	6.75	6.0						
9355	9355	150010	Đào Thế Anh	22/01/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	7.25	8.5	5.5						
9356	9356	150015	Đỗ Quang Anh	10/12/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	8.25	8.25	8.0						
9357	9357	150027	Nguyễn Huy Việt Anh	24/11/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	5.25	8.75	7.0						
9358	9358	150030	Nguyễn Quang Anh	23/07/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	6.25	9.25	8.25						
9359	9359	150031	Nguyễn Quốc Anh	30/12/2008	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	5.5	6.5	7.0						
9360	9360	150034	Nguyễn Thị Kiều Anh	16/06/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	8.0	8.5	7.5						
9361	9361	150039	Nguyễn Thị Vân Anh	24/12/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	8.0	9.25	8.75						
9362	9362	150043	Phạm Diệu Anh	03/01/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	8.25	9.25	9.5						
9363	9363	150046	Phạm Thị Vân Anh	18/02/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	8.25	9.25	9.75						
9364	9364	150067	Nguyễn Gia Bảo	13/10/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	7.0	8.25	6.5						
9365	9365	150068	Phạm Ngọc Bảo	09/12/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	6.5	7.25	7.5						
9366	9366	150076	Đào Duy Bình	05/10/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	8.0	8.5	9.75						
9367	9367	150078	Hoàng Kim Bảo Bình	29/03/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	7.75	8.25	8.75						
9368	9368	150089	Phạm Thảo Chi	26/11/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	6.25	8.75	7.0						
9369	9369	150092	Vũ Thị Quỳnh Chi	18/11/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	6.5	8.5	9.25						
9370	9370	150093	Vũ Uyên Chi	19/11/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	7.5	7.5	6.5						
9371	9371	150095	Nguyễn Đức Chính	10/01/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	5.5	8.25	7.0						
9372	9372	150098	Bùi Quốc Cường	14/09/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	9.0	8.5	6.5						
9373	9373	150106	Nguyễn Thị Thùy Dung	14/08/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	8.0	9.0	8.75						
9374	9374	150119	Vũ Khánh Duy	03/06/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	8.5	9.0	4.75						
9375	9375	150124	Đặng Thùy Dương	25/11/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	7.5	8.0	8.75						
9376	9376	150125	Đinh Thị Thùy Dương	24/02/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	8.5	8.75	10.0						
9377	9377	150127	Lê Vũ Thùy Dương	21/10/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	6.5	9.0	9.0						
9378	9378	150133	Phạm Đình Dương	30/11/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	8.5	8.0	10.0						
9379	9379	150139	Đào Duy Đạt	13/02/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	7.75	8.75	7.75						
9380	9380	150143	Nguyễn Đức Đạt	18/03/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	8.5	8.5	8.75						
9381	9381	150144	Nguyễn Quang Đạt	13/10/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	8.25	8.0	8.0						
9382	9382	150145	Nguyễn Quốc Đạt	11/11/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	7.75	8.25	8.0						
9383	9383	150154	Trần Hải Đăng	19/05/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	9.75	8.25	10.0						
9384	9384	150156	Bùi Trung Minh Đức	17/06/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	7.0	9.25	9.5						
9385	9385	150171	Nguyễn Thị Ngọc Giang	23/07/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	7.75	8.5	9.75						
9386	9386	150172	Vũ Trường Giang	26/06/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	6.5	8.5	8.5						
9387	9387	150173	Đàm Ngọc Hà	22/08/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	9.25	8.5	9.5						
9388	9388	150176	Lê Ngọc Hà	27/06/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	6.25	8.25	7.25						
9389	9389	150181	Vũ Hải Hà	08/07/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	8.25	8.75	9.25						
9390	9390	150186	Lê Minh Hằng	29/01/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	7.75	7.75	9.75						
9391	9391	150187	Lê Thị Hằng	18/03/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	5.75	9.0	6.25						
9392	9392	150189	Đồng Nguyễn Bảo Hân	08/09/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	7.25	9.0	7.25						
9393	9393	150191	Nguyễn Đặng Gia Hân	01/08/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	7.0	8.75	9.5						
9394	9394	150198	Nguyễn Trọng Hiếu	03/04/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	5.25	7.5	2.75						
9395	9395	150216	Lã Minh Hồng	10/11/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	5.5	8.75	8.5						
9396	9396	150217	Hà Thu Huế	15/04/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	9.0	9.0	9.75						
9397	9397	150221	Đàm Gia Huy	01/12/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	7.25	8.0	7.5						
9398	9398	150223	Nguyễn Đức Gia Huy	15/06/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	7.75	7.75	8.0						
9399	9399	150229	Lê Minh Huyên	06/12/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	7.25	8.5	8.75						
9400	9400	150243	Phạm Duy Hưng	13/11/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	6.5	8.25	7.5						
9401	9401	150246	Trần Duy Hưng	16/06/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	7.75	6.0	8.5						
9402	9402	150254	Trần Quang Khải	13/01/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	9.25	8.5	9.75						
9403	9403	150265	Nguyễn Thị Minh Khánh	14/05/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	7.75	8.75	7.75						
9404	9404	150267	Lê Nguyễn Anh Khoa	23/08/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	7.0	7.75	8.25						
9405	9405	150274	Đào Ngọc Kiên	18/05/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	8.0	8.0	9.0						
9406	9406	150281	Đinh Phạm Khánh Lam	27/05/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	7.75	8.5	8.75						
9407	9407	150288	Đoàn Bùi Tùng Lâm	24/10/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	8.5	9.5	8.5	Hóa học chuyên	3.43			Tiếng Anh điều kiện	3.0
9408	9408	150290	Mai Hoàng Phúc Lâm	09/10/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	5.5	7.5	9.5						
9409	9409	150294	Trần Phương Liên	02/12/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	7.75	8.5	9.0						
9410	9410	150296	Bùi Diệu Linh	05/10/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	9.0	8.75	9.5						
9411	9411	150299	Bùi Thị Phương Linh	24/07/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	8.5	8.5	7.5						
9412	9412	150303	Đỗ Hoàng Nhật Linh	30/10/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	8.25	8.75	10.0	Tiếng Anh chuyên	2.7			Tiếng Anh điều kiện	7.2
9413	9413	150305	Đồng Diệu Linh	19/07/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	5.0	8.5	8.0						
9414	9414	150315	Nguyễn Thị Khánh Linh	21/12/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	5.5	7.75	7.0						
9415	9415	150319	Nguyễn Thị Thùy Linh	08/12/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	7.5	8.5	8.0						
9416	9416	150320	Nguyễn Trần Khánh Linh	17/01/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	7.0	8.75	9.75	Tiếng Anh chuyên	2.6			Tiếng Anh điều kiện	6.8
9417	9417	150323	Phạm Thùy Linh	19/06/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	6.5	8.25	8.5						
9418	9418	150329	Vũ Hà Linh	25/04/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	8.5	8.5	7.25						
9419	9419	150344	Lê Bùi Ngọc Mai	04/04/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	7.0	9.0	9.5						
9420	9420	150352	Lương Thị Ngọc Mẫn	06/03/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	7.25	8.25	9.5						
9421	9421	150353	Bùi Hiền Minh	22/01/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	4.75	8.75	8.5						
9422	9422	150354	Bùi Thị Ngọc Minh	19/11/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	7.25	8.75	6.5						
9423	9423	150364	Phạm Tuấn Minh	28/02/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	9.0	9.0	9.25						
9424	9424	150366	Trần Thị Ngọc Minh	21/03/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	8.0	8.5	9.75						
9425	9425	150373	Nguyễn Trà My	19/05/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	5.0	8.5	8.25						
9426	9426	150376	Lê Hoàng Nam	17/10/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	10.0	9.0	10.0						
9427	9427	150377	Lưu Văn Nam	05/06/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	6.0	8.0	7.25						
9428	9428	150384	Bùi Thị Thu Ngân	20/11/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	8.25	8.75	9.0						
9429	9429	150385	Đinh Nguyễn Bảo Ngân	24/04/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	8.5	9.5	9.75						
9430	9430	150388	Nguyễn Thu Ngân	14/09/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	6.0	9.0	7.75						
9431	9431	150396	Đoàn Thế Ngọc	17/06/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	6.5	8.75	4.75						
9432	9432	150397	Đồng Thị Thảo Ngọc	03/04/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	4.75	9.25	7.75						
9433	9433	150398	Hoàng Minh Ngọc	19/05/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	7.75	8.25	9.75						
9434	9434	150402	Lê Phạm Thảo Ngọc	13/11/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	8.25	9.25	9.0						
9435	9435	150407	Phùng Khánh Ngọc	03/02/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	7.75	9.25	7.25						
9436	9436	150408	Tạ Bích Ngọc	03/05/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	6.0	8.0	8.25						
9437	9437	150421	Trần Quang Nhật	15/03/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	6.5	7.5	6.5						
9438	9438	150428	Nguyễn Bảo Nhi	13/11/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	7.75	9.25	8.75						
9439	9439	150433	Nguyễn Yến Nhi	02/05/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	8.5	8.0	9.5						
9440	9440	150435	Trần Bùi Bảo Nhi	13/07/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	4.75	8.5	9.0						
9441	9441	150439	Vũ Uyên Nhi	24/01/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	7.0	8.25	9.5						
9442	9442	150445	Lê Tâm Như	04/05/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	6.75	7.25	8.25						
9443	9443	150461	Nguyễn Bùi Đại Phúc	22/03/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	6.5	8.75	6.25						
9444	9444	150465	Trần Hồng Phúc	18/07/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	8.0	8.5	7.25						
9445	9445	150481	Vũ Hà Phương	04/08/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	9.0	9.0	9.25						
9446	9446	150489	Đỗ Minh Quân	07/03/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	6.25	8.25	9.25						
9447	9447	150494	Nguyễn Phú Quý	27/07/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	6.25	7.75	5.5						
9448	9448	150503	Lê Minh Sơn	10/11/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	8.25	8.5	8.75						
9449	9449	150509	Vũ Hải Tân	08/12/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	7.75	6.25	9.0						
9450	9450	150522	Lê Phương Thảo	06/09/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	7.25	8.5	8.75						
9451	9451	150528	Phạm Phương Thảo	14/07/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	7.0	8.75	9.25						
9452	9452	150533	Trần Đình Thắng	28/12/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	8.25	8.75	8.75						
9453	9453	150535	Nguyễn Duy Thiện	06/11/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	7.75	8.25	7.25						
9454	9454	150536	Chu Thị Kim Thoa	16/02/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	7.5	9.0	9.5						
9455	9455	150554	Phạm Thị Anh Thư	01/04/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	8.25	7.0	9.0						
9456	9456	150556	Đào Thủy Tiên	09/12/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	8.25	8.25	8.5						
9457	9457	150557	Nguyễn Minh Tiến	19/12/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	7.0	7.0	7.75						
9458	9458	150562	Đặng Hà Trang	13/05/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	6.75	9.0	8.25						
9459	9459	150565	Đồng Thị Minh Trang	03/09/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	6.0	8.5	8.5						
9460	9460	150570	Nguyễn Thị Huyền Trang	23/07/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	5.75	9.0	9.0						
9461	9461	150577	Nguyễn Lê Bảo Trúc	08/01/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	8.75	7.5	8.5						
9462	9462	150583	Nguyễn Xuân Trung	10/02/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	6.0	8.25	7.5						
9463	9463	150595	Phạm Thị Minh Uyên	10/09/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	5.25	9.0	8.75						
9464	9464	150596	Phan Thị Hải Vân	30/10/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	6.75	8.0	9.5						
9465	9465	150598	Đào Thị Hà Vi	07/05/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	6.25	8.25	5.5						
9466	9466	150608	Bùi Quang Huy Vũ	08/09/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	7.25	8.75	9.5						
9467	9467	150612	Dương Hà Vy	25/12/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	9.25	9.25	9.75	Tiếng Anh chuyên	4.05			Tiếng Anh điều kiện	7.8
9468	9468	150613	Đồng Thị Nhật Vy	06/08/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	5.0	7.5	7.75						
9469	9469	150615	Trần Đan Vy	28/11/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	7.75	8.5	10.0						
9470	9470	150624	Trần Vũ Phương Yến	01/09/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	8.5	8.75	9.75						
9471	9471	150625	Vũ An Hải Yến	24/08/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	7.5	8.25	8.25						
9472	9472	170055	Lưu Nguyễn Thảo Anh	10/12/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	9.0	9.25	9.0	Ngữ Văn chuyên	7.25			Tiếng Anh điều kiện	5.4
9473	9473	170181	Nguyễn Minh Châu	11/04/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	8.5	8.5	9.5						
9474	9474	170279	Bùi Thùy Dương	23/09/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	9.75	9.0	10.0	Toán học chuyên	4.75	Tiếng Anh chuyên	1.8	Tiếng Anh điều kiện	7.0
9475	9475	170456	Trịnh Gia Hưng	20/03/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	8.75	9.0	10.0	Toán học chuyên	2.25			Tiếng Anh điều kiện	8.4
9476	9476	170531	Lê Nguyễn Hoàng Kim	26/06/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	8.25	9.0	10.0						
9477	9477	170547	Nguyễn Tùng Lâm	16/07/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	10.0	8.75	10.0	Toán học chuyên	3.5			Tiếng Anh điều kiện	7.6
9478	9478	170656	Nguyễn Thanh Mai	11/07/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	9.25	8.75	9.5	Ngữ Văn chuyên	6.75			Tiếng Anh điều kiện	4.4
9479	9479	171060	Trần Mạc Thanh Trúc	28/03/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	8.5	9.25	9.75	Sinh học chuyên	6.5			Tiếng Anh điều kiện	7.2
9480	9480	171078	Phạm Ngọc Tuấn	25/07/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	9.75	9.5	10.0	Tiếng Anh chuyên	6.6			Tiếng Anh điều kiện	9.4
9481	9481	171082	Phạm Lê Xuân Tùng	23/09/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	9.5	8.25	8.75	Toán học chuyên	4.0			Tiếng Anh điều kiện	5.2
9482	9482	210010	Nguyễn Vũ Phương An	20/11/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	8.75	9.0	9.75						
9483	9483	210081	Đỗ Ngân Bình	16/12/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	7.75	9.25	8.75						
9484	9484	210091	Trần Thị Ngọc Châu	29/08/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	8.0	9.0	10.0						
9485	9485	210112	Lý Thị Tú Dĩnh	20/12/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	7.75	8.5	8.0						
9486	9486	210290	Phạm Trọng Khôi	02/01/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	6.75	8.25	7.5						
9487	9487	210310	Lê Bảo Lâm	11/07/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	7.5	8.75	7.75						
9488	9488	210445	Nguyễn Thị Thảo Nhi	11/12/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	8.5	9.0	9.5	Tiếng Anh chuyên	3.95			Tiếng Anh điều kiện	8.2
9489	9489	210457	Hoàng Công Phát	16/04/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	8.75	8.0	9.25						
9490	9490	210478	Hoàng Việt Phương	03/07/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	8.5	8.75	9.75						
9491	9491	230002	Mai Hồng An	21/08/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	8.75	8.75	9.0						
9492	9492	230009	Cù Huy Phúc Anh	02/10/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	8.25	9.25	8.0						
9493	9493	230010	Dương Minh Anh	03/10/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	7.75	8.75	9.25						
9494	9494	230011	Dương Quỳnh Anh	12/11/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	7.75	8.5	8.75						
9495	9495	230017	Đỗ Thị Hồng Anh	28/07/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	8.5	8.75	8.5						
9496	9496	230018	Đỗ Tú Anh	29/07/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	7.0	8.75	8.25						
9497	9497	230034	Nguyễn Lương Hoài Anh	02/08/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	7.75	8.75	9.75						
9498	9498	230044	Trần Minh Anh	25/10/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	8.25	9.0	10.0	Tiếng Anh chuyên	3.6			Tiếng Anh điều kiện	7.2
9499	9499	230045	Trần Thị Mai Anh	17/03/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	8.0	8.25	8.75						
9500	9500	230049	Bùi Nguyễn Nguyệt Ánh	08/01/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	8.5	8.75	7.75						
9501	9501	230072	Đào Mỹ Chi	30/10/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	8.0	9.25	8.5						
9502	9502	230075	Lê Thị Mai Chi	25/11/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	8.5	8.75	10.0						
9503	9503	230081	Phạm Khánh Chi	08/01/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	7.75	9.0	7.25						
9504	9504	230084	Phạm Huy Chiến	13/06/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	8.0	8.75	8.5						
9505	9505	230092	Nguyễn Phương Ngọc Diệp	23/11/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	6.5	8.5	9.0						
9506	9506	230094	Phạm Ngọc Diệp	11/05/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	8.5	9.0	9.25	Tiếng Anh chuyên	1.9			Tiếng Anh điều kiện	5.2
9507	9507	230118	Bùi Tiến Đạt	03/01/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	8.0	6.75	7.75						
9508	9508	230173	Nguyễn Gia Hân	16/07/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	8.5	9.0	8.5						
9509	9509	230188	Phạm Nhật Hoa	22/06/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	7.5	8.75	9.75						
9510	9510	230202	Hồ Gia Huy	24/06/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	8.25	9.0	9.75						
9511	9511	230207	Lê Minh Huyền	13/07/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	9.0	8.5	9.75	Sinh học chuyên	5.75			Tiếng Anh điều kiện	4.8
9512	9512	230221	Nguyễn Mai Hương	26/01/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	8.25	8.0	9.25						
9513	9513	230230	Đào Thị Ngọc Khánh	25/08/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	8.5	8.25	9.0						
9514	9514	230233	Lê Gia Khánh	08/04/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	7.75	8.75	7.75						
9515	9515	230234	Ngô Bảo Khánh	06/08/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	8.75	8.75	7.25						
9516	9516	230239	Vũ Nam Khánh	18/04/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	8.25	8.25	9.0						
9517	9517	230251	Đào Hoàng Lâm	13/06/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	7.5	8.5	9.75						
9518	9518	230271	Nguyễn Phương Linh	09/01/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	9.25	8.75	9.0						
9519	9519	230274	Nguyễn Thuỳ Linh	02/02/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	8.25	8.5	9.5						
9520	9520	230275	Phạm Hoàng Hương Linh	10/01/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	7.5	9.0	9.5	Tiếng Anh chuyên	3.3			Tiếng Anh điều kiện	7.4
9521	9521	230280	Vũ Lê Nhật Linh	02/04/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	9.0	9.0	9.75	Lịch sử chuyên	4.5			Tiếng Anh điều kiện	5.8
9522	9522	230299	Nguyễn Thị Như Mai	21/04/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	8.0	8.75	9.75						
9523	9523	230314	Lã Tuấn Minh	20/02/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	8.25	9.0	8.0						
9524	9524	230323	Phạm Hoàng Minh	05/03/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	9.25	9.0	10.0						
9525	9525	230327	Vũ Tuệ Minh	13/07/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	9.25	9.25	9.75	Ngữ Văn chuyên	6.0			Tiếng Anh điều kiện	6.2
9526	9526	230332	Lê Bá Hải Nam	02/12/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	10.0	9.25	9.75	Toán học chuyên	3.58			Tiếng Anh điều kiện	5.4
9527	9527	230333	Nguyễn Bảo Nam	28/02/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	9.5	9.0	9.5						
9528	9528	230335	Phạm Lê Bảo Nam	18/06/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	8.0	9.25	9.5						
9529	9529	230338	Nguyễn Phương Nga	27/07/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	5.25	8.25	8.25						
9530	9530	230342	Bùi Thị Kim Ngân	05/02/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	8.75	8.0	9.25						
9531	9531	230345	Nguyễn Thị Thủy Ngân	29/01/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	8.0	9.25	9.5						
9532	9532	230359	Nguyễn Bùi Hồng Ngọc	25/10/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	8.0	9.25	9.0						
9533	9533	230362	Trần Bảo Ngọc	02/09/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	7.75	8.5	7.25						
9534	9534	230365	Vũ Hồng Ngọc	11/03/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	8.25	7.75	8.75						
9535	9535	230366	Đặng Bảo Nguyên	24/02/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	6.25	7.75	9.0						
9536	9536	230410	Mạc Doãn An Phú	21/01/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	7.75	7.25	8.75						
9537	9537	230448	Đặng Minh Tâm	05/08/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	7.75	8.75	8.5						
9538	9538	230456	Phan Diệu Thanh	10/11/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	8.25	9.0	8.0						
9539	9539	230460	Vũ Gia Thành	21/10/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	7.0	8.5	9.5						
9540	9540	230481	Nguyễn Đức Thịnh	04/09/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	8.5	8.0	8.25						
9541	9541	230482	Lê Quang Thọ	23/06/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	8.5	8.5	8.25						
9542	9542	230492	Võ Nguyễn Bảo Thy	16/10/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	8.5	8.5	7.5						
9543	9543	230527	Nguyễn Cẩm Tú	18/04/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	7.5	8.5	9.5	Ngữ Văn chuyên	5.25			Tiếng Anh điều kiện	5.0
9544	9544	230536	Vũ Minh Tuệ	01/12/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	8.25	9.0	8.25						
9545	9545	230539	Nguyễn Thanh Tùng	28/09/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	7.0	8.5	9.25						
9546	9546	240208	Vũ Minh Công	25/03/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	10.0	8.5	10.0	Toán học chuyên	6.5			Tiếng Anh điều kiện	7.6
9547	9547	290203	Phạm Tiến Đạt	02/09/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	8.25	8.0	8.5						
9548	9548	370005	Nguyễn Thu An	02/09/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	4.0	8.0	5.0						
9549	9549	370007	Trịnh Đoàn Đức An	04/02/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	4.25	8.0	7.5						
9550	9550	370013	Đoàn Đức Anh	07/03/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	4.5	7.25	7.0						
9551	9551	370023	Lê Đình Việt Anh	13/10/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	2.25	5.25	3.75						
9552	9552	370059	Đinh Vũ Gia Bảo	20/09/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	2.25	2.5	5.75						
9553	9553	370060	Nguyễn Gia Bảo	14/09/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	4.25	5.75	4.25						
9554	9554	370063	Lã Phan Bằng	31/12/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	1.25	3.25	3.0						
9555	9555	370076	Lê Duy Long Châu	09/02/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	4.0	6.25	4.0						
9556	9556	370080	Hoàng Hà Chi	03/01/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	4.75	7.0	4.0						
9557	9557	370081	Nguyễn Quỳnh Chi	23/09/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	5.0	7.5	7.25						
9558	9558	370088	Đồng Xuân Chiến	22/02/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	2.5	6.0	4.25						
9559	9559	370094	Trịnh Hùng Cường	02/10/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	2.75	3.0	7.5						
9560	9560	370102	Đào Tuấn Dũng	07/09/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	1.75	6.25	6.25						
9561	9561	370111	Phạm Việt Duy	01/10/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	4.75	7.0	8.5						
9562	9562	370121	Phạm Thị Thùy Dương	01/08/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	5.0	7.0	5.75						
9563	9563	370123	Ninh Mẫn Đan	10/05/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	4.0	6.75	8.75						
9564	9564	370128	Đỗ Khắc Đạt	22/11/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	6.75	7.0	8.0						
9565	9565	370141	Nguyễn Tiến Đạt	26/03/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	6.25	5.75	7.5						
9566	9566	370147	Đặng Hải Đăng	14/01/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	3.5	4.5	4.25						
9567	9567	370154	Trương Anh Đức	02/05/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	2.0	7.25	5.0						
9568	9568	370159	Nguyễn Trường Giang	13/04/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	5.25	7.75	7.0						
9569	9569	370164	Đoàn Thị Việt Hà	08/10/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	6.25	6.0	6.75						
9570	9570	370165	Lê Đặng Nguyệt Hà	28/07/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	2.25	5.5	4.25						
9571	9571	370176	Nguyễn Thị Thuý Hằng	29/04/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	3.75	6.5	6.0						
9572	9572	370178	Đồng Bảo Hân	28/03/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	1.5	7.5	5.0						
9573	9573	370186	Đặng Minh Hiếu	06/07/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	6.0	7.0	5.75						
9574	9574	370189	Lê Duy Hiếu	02/01/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	2.5	6.5	3.75						
9575	9575	370204	Lương Nguyễn Bảo Hoàng	12/10/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	4.25	8.25	8.75						
9576	9576	370228	Lê Ngọc Huyền	12/10/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	5.25	5.5	6.5						
9577	9577	370229	Nguyễn Khánh Huyền	01/09/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	2.25	6.75	4.0						
9578	9578	370230	Nguyễn Ngọc Huyền	20/08/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	3.75	7.5	6.0						
9579	9579	370234	Vũ Thu Huyền	13/02/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	6.25	6.5	7.5						
9580	9580	370243	Lê Nhật Linh Hương	24/02/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	1.0	3.75	4.5						
9581	9581	370261	Lê Nam Khánh	11/01/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	5.25	6.75	7.0						
9582	9582	370263	Nguyễn Nam Khánh	17/11/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	5.0	6.75	8.0						
9583	9583	370289	Phan Đăng Tùng Lâm	07/06/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	3.5	7.5	7.0						
9584	9584	370297	Hoàng Thùy Linh	17/04/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	2.5	7.25	4.5						
9585	9585	370320	Nguyễn Bảo Long	10/02/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	4.75	6.5	4.75						
9586	9586	370328	Đoàn Khánh Ly	30/06/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	5.25	7.0	7.0						
9587	9587	370332	Lê Thị Khánh Ly	29/11/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	3.75	8.25	6.0						
9588	9588	370333	Nguyễn Khánh Ly	04/09/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	3.25	6.75	4.5						
9589	9589	370340	Nguyễn Thị Tuyết Mai	13/12/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	4.25	7.75	4.0						
9590	9590	370351	Chu Đức Minh	02/10/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	6.25	8.25	4.5						
9591	9591	370353	Lê Sơn Minh	03/06/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	6.0	7.5	6.25						
9592	9592	370355	Nguyễn Bình Minh	21/11/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	5.75	5.25	7.5						
9593	9593	370397	Tô Đức Nghĩa	01/08/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	7.0	7.25	7.25						
9594	9594	370400	Nguyễn Minh Ngọc	26/06/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	5.0	8.0	5.0						
9595	9595	370443	Phạm Văn Phú	10/07/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	7.75	7.25	8.25						
9596	9596	370444	Tô Minh Phú	11/04/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	6.5	6.75	5.75						
9597	9597	370460	Nguyễn Đăng Quang	06/10/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	3.75	8.0	6.0						
9598	9598	370467	Lê Hữu Anh Quân	13/08/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	5.75	7.75	9.25						
9599	9599	370480	Phùng Khánh Quyên	19/09/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	3.75	8.25	6.75						
9600	9600	370492	Nguyễn Trường Sơn	13/04/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	6.5	6.5	8.25						
9601	9601	370493	Phạm Xuân Sơn	14/08/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	5.0	5.5	3.25						
9602	9602	370510	Nguyễn Khắc Tuấn Thành	25/08/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	3.75	7.75	4.5						
9603	9603	370518	Nguyễn Phương Thảo	25/10/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	2.0	6.25	5.0						
9604	9604	370522	Phạm Thanh Thảo	06/11/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	2.75	6.5	7.75						
9605	9605	370523	Vũ Thanh Thảo	03/04/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	3.0	6.5	8.0						
9606	9606	370550	Nguyễn Minh Tiến	14/12/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	5.25	8.5	4.75						
9607	9607	370563	Nguyễn Lê Trang	28/04/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	5.25	8.25	9.25						
9608	9608	370567	Nguyễn Quỳnh Trang	29/06/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	4.75	7.75	6.25						
9609	9609	370578	Vũ Ngọc Trâm	20/10/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	3.5	8.5	8.5						
9610	9610	370603	Mạc Văn Tuấn	23/01/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	5.0	7.0	8.75						
9611	9611	370610	Nguyễn Gia Khanh Tùng	26/04/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	4.75	4.5	6.25						
9612	9612	370617	Phạm Đàm Phương Uyên	22/09/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	1.0	7.25	4.75						
9613	9613	370625	Phạm Thị Thảo Vân	16/06/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	3.0	8.0	6.75						
9614	9614	370630	Lê Bá Việt	17/11/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	3.0	7.75	5.25						
9615	9615	370637	Đồng Quang Vinh	12/07/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	4.0	7.75	5.5						
9616	9616	370644	Nguyễn Uy Vũ	21/08/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	6.0	6.5	6.0						
9617	9617	370653	Nguyễn Kiều Vy	08/05/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	3.5	5.75	4.5						
9618	9618	370654	Phạm Phương Vy	22/03/2009	Trường THCS Lê Ích Mộc	Bình thường	4.75	7.0	8.25						
9619	9619	060020	Mai Đăng Tuấn Anh	02/11/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	6.5	6.5	7.25						
9620	9620	060047	Phạm Đình Bách	18/04/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	0.75	3.5	3.0						
9621	9621	060057	Bùi Xuân Cảnh	17/06/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	4.5	7.25	4.5						
9622	9622	060077	Bùi Ngọc Thanh Danh	16/03/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	5.5	8.75	7.25						
9623	9623	060082	Phạm Thị Dịu	23/09/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	4.5	6.75	6.5						
9624	9624	060084	Nguyễn Thùy Dung	20/06/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	0.25	4.75	1.25						
9625	9625	060110	Hoàng Tiến Đạt	12/10/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	4.75	7.25	5.5						
9626	9626	060138	Đỗ Thu Hạnh	08/05/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	4.25	7.75	6.0						
9627	9627	060151	Nguyễn Văn Hiếu	15/07/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	4.0	8.25	7.75						
9628	9628	060181	Phan Thanh Huyền	11/10/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	3.25	7.0	4.75						
9629	9629	060196	Phạm Ngân Khánh	25/05/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	3.25	6.5	4.0						
9630	9630	060207	Lê Thanh Lam	30/06/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	5.5	5.5	7.0						
9631	9631	060266	Phạm Doanh Mửng	30/10/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	2.75	4.25	3.5						
9632	9632	060267	Nguyễn Chà My	10/12/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	4.0	7.5	8.0						
9633	9633	060268	Trần Hà My	10/10/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	5.75	7.0	6.75						
9634	9634	060324	Hoàng Văn Phát	14/10/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	4.25	5.75	2.25						
9635	9635	060326	Lê Hồng Phong	01/09/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	2.25	4.75	2.5						
9636	9636	060347	Phạm Minh Quân	14/09/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	4.0	7.0	4.5						
9637	9637	060354	Đỗ Văn Tăng	13/07/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	3.75	5.5	2.0						
9638	9638	060398	Phạm Thu Thủy	25/07/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	5.5	7.0	8.75						
9639	9639	060401	Phạm Thị Anh Thư	09/09/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	5.25	6.0	7.0						
9640	9640	060434	Vũ Hoàng Trung	13/03/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	4.0	6.0	5.0						
9641	9641	060460	Hoàng Quốc Việt	31/10/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	4.0	5.75	5.25						
9642	9642	060465	Nguyễn Ngọc Tường Vy	14/12/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	2.5	4.0	1.0						
9643	9643	180003	Phạm Đình Bình An	28/11/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	7.75	7.5	8.25						
9644	9644	180005	Bùi Đức Anh	07/05/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	8.5	8.75	8.0						
9645	9645	180006	Bùi Lê Phương Anh	23/11/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	7.5	7.25	4.25						
9646	9646	180007	Bùi Nguyễn Lan Anh	15/04/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	8.0	9.0	9.75						
9647	9647	180008	Đào Thị Mai Anh	28/08/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	7.25	7.0	8.25						
9648	9648	180013	Đỗ Ngọc Phương Anh	11/11/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	9.0	8.5	9.5						
9649	9649	180015	Lã Thị Lan Anh	01/10/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	6.75	7.5	4.0						
9650	9650	180016	Lê Đỗ Hải Anh	18/03/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	7.75	8.25	7.25						
9651	9651	180020	Ngô Quỳnh Anh	14/05/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	9.25	8.25	9.75						
9652	9652	180022	Nguyễn Hoàng Anh	01/01/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	8.75	8.75	9.75						
9653	9653	180025	Nguyễn Phương Anh	19/02/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	8.0	8.25	8.25						
9654	9654	180033	Phạm Quỳnh Anh	04/11/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	8.0	9.25	9.0						
9655	9655	180036	Phạm Thị Phương Anh	20/03/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	7.25	6.75	8.0						
9656	9656	180039	Phạm Vân Anh	15/08/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	8.25	8.0	9.25						
9657	9657	180041	Trần Tuyết Anh	07/01/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	8.5	8.25	9.75						
9658	9658	180048	Lã Bá Bách	11/08/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	6.75	7.5	3.25						
9659	9659	180054	Phạm Lê Gia Bảo	06/08/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	6.0	9.0	7.5						
9660	9660	180061	Nguyễn Quốc Bình	03/03/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	7.5	7.25	7.0						
9661	9661	180063	Phạm Hải Bình	06/10/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	9.75	8.75	10.0						
9662	9662	180071	Lê Thị Kim Chi	03/05/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	8.5	8.0	8.25						
9663	9663	180073	Nguyễn Khánh Hà Chi	24/03/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	8.5	8.5	10.0						
9664	9664	180076	Tô Thị Thùy Chi	31/05/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	4.75	8.25	6.0						
9665	9665	180077	Trần Đoàn Bảo Chi	20/12/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	6.25	8.75	7.5						
9666	9666	180082	Nguyễn Việt Cương	08/09/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	8.0	8.75	9.5						
9667	9667	180083	Đào Mạnh Cường	03/05/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	8.25	7.5	6.5						
9668	9668	180087	Lê Ngọc Diệp	28/01/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	3.75	7.0	3.25						
9669	9669	180088	Nguyễn Bích Diệp	20/05/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	7.0	7.25	9.5						
9670	9670	180089	Nguyễn Thị Diệp	11/05/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	7.0	8.5	9.25						
9671	9671	180090	Phạm Ngọc Diệu	03/11/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	7.0	7.5	9.5						
9672	9672	180094	Nguyễn Thị Hồng Doan	01/04/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	7.5	7.5	8.75						
9673	9673	180097	Lã Văn Dũng	04/12/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	6.5	7.25	6.25						
9674	9674	180100	Nguyễn Tấn Dũng	06/02/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	7.75	7.75	9.5						
9675	9675	180103	Lê Khánh Duy	14/08/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	6.5	7.75	6.75						
9676	9676	180104	Nguyễn Khánh Duy	21/12/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	8.5	7.75	9.0						
9677	9677	180109	Nguyễn Mỹ Duyên	21/11/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	2.75	7.75	6.0						
9678	9678	180112	Hoàng Thùy Dương	26/10/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	3.75	7.75	7.0						
9679	9679	180118	Phạm Văn Dương	27/11/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	7.5	7.0	8.5						
9680	9680	180122	Nguyễn Bá Đại	18/06/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	7.0	8.75	9.75						
9681	9681	180124	Đỗ Thị Tâm Đan	17/09/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	6.5	8.5	4.25						
9682	9682	180126	Đỗ Quang Đạo	17/07/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	8.75	8.5	9.0						
9683	9683	180130	Nguyễn Tiến Đạt	01/03/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	5.5	8.0	5.75						
9684	9684	180131	Phạm Thế Đạt	31/07/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	9.5	8.25	9.75						
9685	9685	180136	Trần Thành Đoàn	24/06/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	2.75	7.0	3.75						
9686	9686	180138	Lã Hữu Đôn	05/10/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	8.5	8.75	8.25						
9687	9687	180142	Đoàn Gia Đức	08/12/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	5.0	7.75	6.0						
9688	9688	180143	Đỗ Minh Đức	08/06/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	5.25	6.25	4.25						
9689	9689	180147	Phạm Minh Đức	10/07/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	7.0	8.5	8.25						
9690	9690	180148	Trần Mạnh Đức	25/04/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	9.0	8.5	10.0						
9691	9691	180152	Nguyễn Trường Giang	04/04/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	10.0	8.5	10.0						
9692	9692	180157	Hoàng Thị Hà	08/03/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	3.25	6.75	5.0						
9693	9693	180158	Lã Thị Ngọc Hà	07/12/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	5.25	8.0	4.0						
9694	9694	180163	Nguyễn Thị Thu Hà	20/09/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	6.0	7.75	7.25						
9695	9695	180164	Phạm Ngọc Hà	22/06/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	7.25	9.0	8.75						
9696	9696	180168	Nguyễn Thị Hải	23/10/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	6.25	7.25	7.5						
9697	9697	180170	Đỗ Ngọc Hảo	15/08/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	6.25	6.75	7.5						
9698	9698	180172	Đỗ Diễm Hằng	08/01/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	7.0	6.0	7.5						
9699	9699	180176	Trần Thị Khánh Hằng	08/09/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	8.25	8.75	9.0						
9700	9700	180178	Lê Quang Hiển	16/05/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	4.5	7.0	2.75						
9701	9701	180179	Phạm Minh Hiển	05/06/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	8.0	7.5	8.5						
9702	9702	180180	Vũ Đức Hiệp	15/03/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	8.25	7.25	9.75						
9703	9703	180181	Vũ Hoàng Hiệp	12/06/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	7.0	8.25	5.25						
9704	9704	180197	Nguyễn Thị Kim Huệ	24/01/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	7.0	7.5	4.25						
9705	9705	180198	Trần Mạnh Hùng	03/11/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	7.75	8.75	9.5						
9706	9706	180207	Nguyễn Thị Huyền	28/11/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	7.0	7.0	5.75						
9707	9707	180211	Phạm Thu Huyền	01/11/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	6.75	8.0	8.0						
9708	9708	180212	Đỗ Quốc Hưng	20/08/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	8.0	8.25	7.0						
9709	9709	180213	Đỗ Tuấn Hưng	23/09/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	5.5	7.75	6.0						
9710	9710	180215	Nguyễn Trịnh Bảo Hưng	16/09/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	4.5	5.25	4.75						
9711	9711	180218	Phạm Quốc Hưng	26/07/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	8.25	8.25	7.5						
9712	9712	180224	Trần Thị Thu Hường	04/09/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	8.5	8.25	8.75						
9713	9713	180227	Đỗ Đình Khang	10/04/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	8.5	7.75	7.25						
9714	9714	180231	Phạm Văn Khánh	05/01/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	6.25	8.0	3.75						
9715	9715	180238	Nguyễn Mạnh Kiên	20/11/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	6.5	8.25	6.75						
9716	9716	180243	Nguyễn Thị Lan	02/04/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	8.5	8.75	8.5						
9717	9717	180258	Nguyễn Đoàn Phương Linh	09/09/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	7.5	8.0	6.25						
9718	9718	180259	Nguyễn Khánh Linh	15/10/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	8.75	8.75	9.5						
9719	9719	180265	Phạm Nguyễn Yến Linh	06/03/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	7.25	8.5	9.25						
9720	9720	180267	Phạm Phương Linh	22/03/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	6.5	6.75	9.5						
9721	9721	180268	Phạm Thị Khánh Linh	10/08/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	5.5	6.5	6.75						
9722	9722	180275	Vũ Thị Phương Linh	15/10/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	3.5	8.5	5.25						
9723	9723	180279	Phạm Công Long	11/03/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	6.0	5.25	6.5						
9724	9724	180285	Nguyễn Thị Luyến	21/01/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	6.5	7.5	6.75						
9725	9725	180286	Đỗ Đức Lương	04/06/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	7.5	6.75	4.75						
9726	9726	180287	Nguyễn Hải Ly	17/04/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	8.5	7.25	9.5						
9727	9727	180288	Vũ Ngọc Khánh Ly	24/07/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	8.75	8.0	10.0						
9728	9728	180290	Nguyễn Thị Phương Mai	26/09/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	8.25	7.75	5.5						
9729	9729	180293	Trần Thị Hồng Mai	24/08/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	8.25	7.5	7.0						
9730	9730	180295	Bùi Tiến Mạnh	16/11/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	9.25	8.5	9.5						
9731	9731	180296	Phạm Đăng Mạnh	06/01/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	8.5	8.25	9.5						
9732	9732	180303	Đỗ Văn Minh	09/09/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	7.25	8.0	8.25						
9733	9733	180306	Phạm Công Minh	02/01/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	6.5	7.75	5.25						
9734	9734	180314	Vũ Thị Trà My	12/12/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	3.5	7.5	6.75						
9735	9735	180315	Đỗ Bảo Nam	16/12/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	4.5	6.25	5.75						
9736	9736	180320	Nguyễn Hùng Nam	15/01/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	5.25	6.0	5.5						
9737	9737	180321	Phạm Bảo Nam	06/09/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	5.25	5.5	5.75						
9738	9738	180323	Phạm Minh Nam	09/02/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	5.0	7.0	7.25						
9739	9739	180325	Đỗ Linh Nga	29/05/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	9.0	9.25	10.0						
9740	9740	180337	Nguyễn Bích Ngọc	24/05/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	7.75	6.5	8.5						
9741	9741	180342	Vũ Thị Bảo Ngọc	29/07/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	3.25	5.5	4.75						
9742	9742	180343	Trần Thị Ánh Nguyệt	04/01/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	8.25	8.25	6.0						
9743	9743	180344	Nguyễn Thị Nhàn	19/09/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	8.25	8.75	7.75						
9744	9744	180348	Đỗ Thị Yến Nhi	25/03/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	4.75	7.25	3.5						
9745	9745	180351	Nguyễn Yến Nhi	29/05/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	9.25	8.0	9.0						
9746	9746	180353	Phan Thị Yến Nhi	13/07/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	6.5	7.75	3.75						
9747	9747	180354	Phùng Thị Yến Nhi	26/08/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	7.0	7.5	9.0						
9748	9748	180355	Đỗ Hồng Nhiên	02/10/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	7.5	7.5	8.25						
9749	9749	180357	Phạm Hồng Nhung	01/09/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	7.25	7.25	6.25						
9750	9750	180360	Trần Phương Như	25/07/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	6.25	7.0	3.5						
9751	9751	180362	Bùi Đăng Ninh	31/01/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	5.75	6.75	2.0						
9752	9752	180364	Bùi Minh Phát	29/01/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	6.25	6.75	7.25						
9753	9753	180366	Đỗ Hồng Phi	02/03/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	9.5	8.0	8.5						
9754	9754	180367	Bùi Đức Phong	11/05/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	8.75	7.25	6.25						
9755	9755	180369	Hoàng Văn Gia Phong	10/02/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	2.25	7.5	1.75						
9756	9756	180375	Nguyễn Thanh Phúc	16/09/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	7.0	7.0	5.25						
9757	9757	180376	Nguyễn Trịnh Bảo Phúc	16/09/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	4.0	7.5	4.0						
9758	9758	180384	Nguyễn Ngọc Hồng Phượng	05/02/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	8.5	8.5	10.0						
9759	9759	180390	Đỗ Thế Quân	28/10/2008	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	4.75	6.0	4.25						
9760	9760	180392	Phạm Văn Quân	21/02/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	7.0	6.5	6.25						
9761	9761	180397	Lê Thị Như Quỳnh	03/04/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	7.0	8.75	8.0						
9762	9762	180398	Nguyễn Diễm Quỳnh	14/12/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	9.0	8.75	9.75						
9763	9763	180399	Nguyễn Thị Quỳnh	01/11/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	8.0	8.75	8.5						
9764	9764	180407	Ngô Doãn Soái	07/06/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	8.75	8.0	7.0						
9765	9765	180409	Phạm Cảnh Sơn	06/12/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	8.0	8.25	7.5						
9766	9766	180414	Lê Thị Minh Tâm	24/04/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	7.75	8.5	5.25						
9767	9767	180415	Phạm Thị Thanh Tâm	13/01/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	7.5	7.0	7.75						
9768	9768	180428	Đỗ Thị Thảo	19/06/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	7.25	8.5	9.75						
9769	9769	180438	Đào Công Thiện	28/11/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	8.0	8.5	8.0						
9770	9770	180442	Vũ Văn Thịnh	23/10/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	7.5	8.25	7.0						
9771	9771	180447	Phan Thị Minh Thu	28/09/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	7.5	7.75	10.0						
9772	9772	180453	Đỗ Minh Thư	28/03/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	5.5	8.0	6.5						
9773	9773	180456	Nguyễn Thị Anh Thư	01/10/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	8.0	8.25	9.25						
9774	9774	180457	Nguyễn Thị Minh Thư	26/07/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	6.25	7.5	7.0						
9775	9775	180462	Vũ Thị Quỳnh Thư	22/10/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	8.5	8.5	9.0						
9776	9776	180465	Nguyễn Thị Thủy Tiên	26/02/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	5.5	8.75	4.0						
9777	9777	180468	Nguyễn Tiến Tiệp	05/07/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	8.0	7.5	8.5						
9778	9778	180472	Ngô Thị Huyền Trang	16/10/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	7.25	8.5	7.75						
9779	9779	180477	Võ Phúc Đoan Trang	20/07/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	8.0	8.0	8.5						
9780	9780	180478	Đỗ Minh Triệu	22/10/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	7.25	8.0	6.75						
9781	9781	180491	Nguyễn Anh Tuấn	21/04/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	9.25	7.75	9.75						
9782	9782	180493	Tô Đức Tuấn	02/08/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	7.0	7.75	8.5						
9783	9783	180494	Nguyễn Trần Tuệ	02/10/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	7.25	8.0	7.0						
9784	9784	180498	Đinh Thị Ánh Tuyết	27/07/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	4.75	7.0	4.25						
9785	9785	180500	Đỗ Tố Uyên	18/12/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	7.5	8.25	3.5						
9786	9786	180501	Vũ Đình Văn	18/10/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	8.75	7.5	6.25						
9787	9787	180504	Vũ Thị Ngọc Vân	02/11/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	7.0	8.25	8.5						
9788	9788	180506	Phạm Mạnh Vĩ	13/10/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	7.0	7.0	8.0						
9789	9789	180507	Phạm Công Việt	28/05/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	7.75	8.25	10.0						
9790	9790	180508	Trần Quốc Việt	19/12/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	9.0	8.75	8.0						
9791	9791	180511	Nguyễn Tuấn Vũ	01/12/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	6.75	7.5	6.0						
9792	9792	180513	Đinh Nhật Vy	28/09/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	7.25	8.25	5.75						
9793	9793	180519	Phạm Thị Vy	16/07/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	6.25	8.0	8.25						
9794	9794	180524	Lã Thị Hoàng Yến	23/08/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	3.75	8.25	2.75						
9795	9795	300319	Nguyễn Quảng Nam	12/01/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	8.25	7.5	6.75						
9796	9796	390028	Nguyễn Quang Anh	21/10/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	4.75	6.5	6.5						
9797	9797	390078	Vũ Thị Ánh Cương	10/09/2008	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	4.75	6.0	6.25						
9798	9798	390096	Nguyễn Đức Duy	03/01/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	6.0	7.25	7.5						
9799	9799	390099	Trần Đức Duy	10/12/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	7.0	4.5	8.75						
9800	9800	390107	Vũ Văn Dương	07/03/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	6.0	5.5	5.25						
9801	9801	390121	Nguyễn Văn Đoàn	11/11/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	3.25	4.25	4.5						
9802	9802	390139	Nguyễn Thị Ngọc Hà	20/11/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	5.0	7.0	3.0						
9803	9803	390141	Vũ Thu Hà	03/10/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	2.0	7.5	4.25						
9804	9804	390153	Lã Thị Thanh Hiền	13/03/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	6.0	7.0	3.75						
9805	9805	390170	Lã Thị Hiền Hòa	13/03/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	4.75	7.5	4.25						
9806	9806	390175	Nguyễn Duy Hoàng	28/07/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	1.5	3.0	2.75						
9807	9807	390214	Nguyễn Tiến Khang	20/04/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	2.25	6.5	3.5						
9808	9808	390244	Nguyễn Hà Linh	19/06/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	4.75	8.5	5.75						
9809	9809	390265	Phạm Đức Lợi	30/01/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	3.0	6.75	2.5						
9810	9810	390268	Bùi Thị Khánh Ly	31/07/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	2.25	6.75	2.25						
9811	9811	390277	Phạm Đức Mạnh	22/04/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	4.25	5.0	6.75						
9812	9812	390282	Nguyễn Quang Minh	12/05/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	4.25	5.0	5.25						
9813	9813	390283	Nguyễn Tiến Minh	22/05/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	5.5	7.5	4.75						
9814	9814	390295	Nguyễn Văn Nam	02/07/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	3.25	6.5	3.25						
9815	9815	390300	Phạm Văn Nam	07/12/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	6.25	6.25	5.5						
9816	9816	390304	Nguyễn Thị Kim Ngân	30/12/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	3.5	5.5	3.5						
9817	9817	390311	Phạm Văn Nghĩa	08/03/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	2.75	7.25	6.75						
9818	9818	390312	Nguyễn Minh Ngọc	01/01/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	1.75	3.25	3.5						
9819	9819	390321	Đinh Văn Nhất	20/08/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	1.75	8.0	2.75						
9820	9820	390337	Vũ Thị Nhung	29/04/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	2.75	6.25	4.5						
9821	9821	390338	Phạm Thị Gia Như	27/01/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	5.5	7.75	4.0						
9822	9822	390345	Phạm Đức Phong	11/03/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	1.0	7.0	3.25						
9823	9823	390364	Phạm Thị Mai Phương	31/07/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	4.0	7.0	5.75						
9824	9824	390369	Đỗ Tiến Quang	07/03/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	4.0	6.5	4.5						
9825	9825	390371	Nguyễn Quốc Quang	05/03/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	5.0	5.75	2.75						
9826	9826	390384	Ngô Thị Quỳnh	19/12/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	6.25	7.75	6.75						
9827	9827	390391	Ngô Ngọc Sơn	25/04/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	3.5	7.75	4.5						
9828	9828	390436	Phạm Thanh Thúy	08/08/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	3.5	6.5	5.75						
9829	9829	390445	Phạm Đức Tiệp	17/11/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	1.25	5.5	2.25						
9830	9830	390461	Đỗ Đào Trí	15/04/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	4.5	5.25	6.5						
9831	9831	390464	Vũ Nhân Trọng	29/10/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	6.0	6.25	8.0						
9832	9832	390481	Nguyễn Văn Tùng	23/09/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	4.5	6.25	5.0						
9833	9833	390504	Đỗ Đăng Quang Vinh	22/09/2009	Trường THCS Lý Học - Liên Am - Cao Minh	Bình thường	2.75	7.25	2.5						
9834	9834	110041	Nguyễn Nhật Anh	15/09/2009	Trường THCS Lý Tự Trọng	Bình thường	6.75	8.75	6.0						
9835	9835	110067	Phạm Hoàng Kim Bách	28/12/2008	Trường THCS Lý Tự Trọng	Bình thường	6.75	3.25	6.0						
9836	9836	110599	Lương Đặng Bảo Trân	12/06/2009	Trường THCS Lý Tự Trọng	Bình thường	6.5	8.25	5.0						
9837	9837	120024	Đoàn Minh Anh	27/12/2009	Trường THCS Lý Tự Trọng	Bình thường	6.75	9.0	7.75						
9838	9838	120049	Nguyễn Diệu Anh	22/03/2009	Trường THCS Lý Tự Trọng	Bình thường	5.5	8.0	7.25						
9839	9839	120073	Phạm Quỳnh Anh	12/12/2009	Trường THCS Lý Tự Trọng	Bình thường	6.75	8.0	6.25						
9840	9840	120100	Đặng Thiên Bảo	20/07/2009	Trường THCS Lý Tự Trọng	Bình thường	7.75	8.5	8.5						
9841	9841	120101	Đỗ Gia Bảo	07/11/2009	Trường THCS Lý Tự Trọng	Bình thường	8.5	8.0	8.0						
9842	9842	120104	Nguyễn Gia Bảo	20/12/2009	Trường THCS Lý Tự Trọng	Bình thường	9.25	8.75	8.5						
9843	9843	120108	Trần Gia Bảo	24/03/2009	Trường THCS Lý Tự Trọng	Bình thường	8.0	6.5	8.75						
9844	9844	120147	Nguyễn Ngọc Diệp	11/05/2009	Trường THCS Lý Tự Trọng	Bình thường	5.75	6.25	3.75						
9845	9845	120161	Nguyễn Văn Dũng	27/07/2009	Trường THCS Lý Tự Trọng	Bình thường	7.75	7.75	7.5						
9846	9846	120215	Nguyễn Hương Giang	22/11/2009	Trường THCS Lý Tự Trọng	Bình thường	8.0	8.25	7.0						
9847	9847	120222	Lê Đào Nhật Hạ	11/11/2009	Trường THCS Lý Tự Trọng	Bình thường	7.5	8.75	8.5						
9848	9848	120233	Ngô Minh Hiền	06/11/2009	Trường THCS Lý Tự Trọng	Bình thường	7.75	8.75	7.25						
9849	9849	120272	Nguyễn Gia Huy	29/07/2009	Trường THCS Lý Tự Trọng	Bình thường	7.75	8.0	8.5						
9850	9850	120287	Vũ Hoàng Huy	04/06/2009	Trường THCS Lý Tự Trọng	Bình thường	9.25	7.5	8.25						
9851	9851	120302	Trinh Gia Hưng	14/02/2009	Trường THCS Lý Tự Trọng	Bình thường	4.5	6.25	3.0						
9852	9852	120314	Bùi Tiến Trọng Khánh	30/09/2009	Trường THCS Lý Tự Trọng	Bình thường	8.25	8.25	8.25						
9853	9853	120316	Cao Ngọc Khánh	18/02/2009	Trường THCS Lý Tự Trọng	Bình thường	7.75	9.0	6.0						
9854	9854	120361	Đỗ Khánh Linh	12/04/2009	Trường THCS Lý Tự Trọng	Bình thường	8.25	9.0	8.25						
9855	9855	120376	Nguyễn Đặng Khánh Linh	22/02/2009	Trường THCS Lý Tự Trọng	Bình thường	8.5	8.0	8.5	Địa lý chuyên	3.5			Tiếng Anh điều kiện	3.6
9856	9856	120391	Phan Thùy Linh	21/01/2009	Trường THCS Lý Tự Trọng	Bình thường	7.5	7.0	6.75						
9857	9857	120402	Nguyễn Thế Nhất Long	12/12/2009	Trường THCS Lý Tự Trọng	Bình thường	9.25	7.0	5.25						
9858	9858	120416	Trần Thị Quỳnh Mai	10/02/2009	Trường THCS Lý Tự Trọng	Bình thường	8.0	8.25	8.0	Sinh học chuyên	4.13			Tiếng Anh điều kiện	4.6
9859	9859	120467	Nguyễn Đắc Hải Nam	03/06/2009	Trường THCS Lý Tự Trọng	Bình thường	7.75	8.0	9.75						
9860	9860	120480	Trần Thanh Ngân	30/05/2009	Trường THCS Lý Tự Trọng	Bình thường	8.25	8.5	5.25						
9861	9861	120520	Trần Thảo Nhi	16/01/2009	Trường THCS Lý Tự Trọng	Bình thường	4.25	5.5	8.75						
9862	9862	120648	Phạm Anh Thư	16/08/2009	Trường THCS Lý Tự Trọng	Bình thường	8.0	8.75	9.0						
9863	9863	120682	Phạm Phú Trọng	03/10/2009	Trường THCS Lý Tự Trọng	Bình thường	7.5	7.25	8.5						
9864	9864	120708	Phạm Thu Uyên	02/11/2009	Trường THCS Lý Tự Trọng	Bình thường	6.75	7.75	7.25						
9865	9865	140507	Vũ Gia Linh	03/10/2009	Trường THCS Lý Tự Trọng	Bình thường	8.25	8.75	8.75						
9866	9866	140694	Trần Tuệ Nhi	05/12/2009	Trường THCS Lý Tự Trọng	Bình thường	8.0	8.25	6.75						
9867	9867	160007	Nguyễn Thu An	19/11/2009	Trường THCS Lý Tự Trọng	Bình thường	5.25	7.75	3.5						
9868	9868	160428	Cao Duy Lộc	10/10/2009	Trường THCS Lý Tự Trọng	Bình thường	4.75	6.5	4.25						
9869	9869	160639	Trần Viết Phương	24/03/2009	Trường THCS Lý Tự Trọng	Bình thường	2.75	5.25	2.75						
9870	9870	160658	Phan Quốc Quân	22/08/2009	Trường THCS Lý Tự Trọng	Bình thường	1.75	7.75	2.5						
9871	9871	170042	Hoàng Hà Anh	25/01/2009	Trường THCS Lý Tự Trọng	Bình thường	8.5	8.75	9.75	Tiếng Anh chuyên	2.55			Tiếng Anh điều kiện	6.6
9872	9872	171073	Nguyễn Vũ Minh Tú	04/04/2009	Trường THCS Lý Tự Trọng	Bình thường	8.25	8.75	10.0	Tiếng Anh chuyên	2.4			Tiếng Anh điều kiện	6.2
9873	9873	220521	Phạm Anh Tuấn	22/10/2009	Trường THCS Lý Tự Trọng	Bình thường	3.75	8.75	5.5						
9874	9874	240024	Đào Ngọc Anh	10/05/2009	Trường THCS Lý Tự Trọng	Bình thường	8.25	9.0	9.25						
9875	9875	240401	Nguyễn Gia Huy	16/07/2009	Trường THCS Lý Tự Trọng	Bình thường	8.5	9.0	9.0						
9876	9876	240410	Phạm Tuấn Huy	10/02/2009	Trường THCS Lý Tự Trọng	Bình thường	9.25	9.0	9.5						
9877	9877	240466	Trịnh Duy Khánh	07/12/2009	Trường THCS Lý Tự Trọng	Bình thường	8.75	7.5	8.25						
9878	9878	240543	Nguyễn Lê Hà Linh	07/11/2009	Trường THCS Lý Tự Trọng	Bình thường	8.5	9.0	9.5						
9879	9879	240546	Nguyễn Phương Linh	03/04/2009	Trường THCS Lý Tự Trọng	Bình thường	9.25	9.25	8.75	Sinh học chuyên	3.63			Tiếng Anh điều kiện	5.0
9880	9880	240708	Đào Minh Ngọc	28/03/2009	Trường THCS Lý Tự Trọng	Bình thường	8.5	7.5	9.25						
9881	9881	240735	Nguyễn Khôi Nguyên	16/08/2009	Trường THCS Lý Tự Trọng	Bình thường	8.5	8.25	9.0	Lịch sử chuyên	4.5			Tiếng Anh điều kiện	5.6
9882	9882	240787	Trương Thiên Phú	23/07/2009	Trường THCS Lý Tự Trọng	Bình thường	8.5	8.5	9.5	Tiếng Anh chuyên	4.95			Tiếng Anh điều kiện	8.0
9883	9883	240887	Đinh Phương Thảo	31/10/2009	Trường THCS Lý Tự Trọng	Bình thường	8.5	9.25	9.75	Toán học chuyên	2.25			Tiếng Anh điều kiện	6.0
9884	9884	240894	Nguyễn Phương Thảo	04/10/2009	Trường THCS Lý Tự Trọng	Bình thường	8.25	9.25	8.5						
9885	9885	240899	Phạm Thị Thanh Thảo	26/01/2009	Trường THCS Lý Tự Trọng	Bình thường	9.25	9.25	9.25						
9886	9886	240967	Nguyễn Thu Trang	01/01/2009	Trường THCS Lý Tự Trọng	Bình thường	8.25	9.0	8.5						
9887	9887	290111	Nguyễn Gia Bảo	11/08/2009	Trường THCS Lý Tự Trọng	Bình thường	8.0	7.5	10.0	Tiếng Anh chuyên	1.85			Tiếng Anh điều kiện	6.4
9888	9888	290480	Lê Khánh Ngọc	11/01/2009	Trường THCS Lý Tự Trọng	Bình thường	8.25	8.75	9.75	Địa lý chuyên	1.6			Tiếng Anh điều kiện	4.8
9889	9889	330036	Nguyễn Phương Anh	05/09/2009	Trường THCS Lý Tự Trọng	Bình thường	6.25	8.0	7.0						
9890	9890	330047	Phạm Đức Anh	19/04/2009	Trường THCS Lý Tự Trọng	Bình thường	8.5	7.5	7.25						
9891	9891	330127	Nguyễn Thị Ngọc Diệp	28/02/2009	Trường THCS Lý Tự Trọng	Bình thường	7.0	6.5	5.75						
9892	9892	330134	Nguyễn Hoàng Dũng	25/04/2009	Trường THCS Lý Tự Trọng	Bình thường	8.25	4.0	5.75						
9893	9893	330281	Nguyễn Khánh Huyền	14/08/2009	Trường THCS Lý Tự Trọng	Bình thường	6.0	9.0	5.25						
9894	9894	330365	Vũ Tùng Lâm	10/12/2009	Trường THCS Lý Tự Trọng	Bình thường	7.0	7.75	3.75						
9895	9895	330414	Trần Ngọc Long	02/10/2009	Trường THCS Lý Tự Trọng	Bình thường	8.25	6.5	9.0						
9896	9896	330444	Đoàn Đức Minh	24/11/2009	Trường THCS Lý Tự Trọng	Bình thường	4.5	7.0	4.5						
9897	9897	330569	Đỗ Thế Phong	18/01/2009	Trường THCS Lý Tự Trọng	Bình thường	7.75	7.75	3.5						
9898	9898	330759	Đoàn Duy Tuấn	11/02/2009	Trường THCS Lý Tự Trọng	Bình thường	6.75	7.0	4.5						
9899	9899	330768	Hoàng Thế Tùng	11/04/2009	Trường THCS Lý Tự Trọng	Bình thường	7.5	8.0	8.75						
9900	9900	330788	Nguyễn Hoàng Việt	08/03/2009	Trường THCS Lý Tự Trọng	Bình thường	6.0	7.25	6.25						
9901	9901	330799	Đặng Trần Anh Vũ	06/06/2009	Trường THCS Lý Tự Trọng	Bình thường	6.75	8.25	4.75						
9902	9902	360020	Đặng Quỳnh Anh	07/08/2009	Trường THCS Lý Tự Trọng	Bình thường	5.0	8.25	5.25						
9903	9903	360029	Hoàng Tuấn Anh	25/01/2009	Trường THCS Lý Tự Trọng	Bình thường	7.25	7.5	5.0						
9904	9904	360049	Nguyễn Minh Anh	10/11/2009	Trường THCS Lý Tự Trọng	Bình thường	7.75	8.75	8.5						
9905	9905	360103	Đỗ Đức Bảo	22/11/2009	Trường THCS Lý Tự Trọng	Bình thường	6.75	8.25	5.75						
9906	9906	360144	Vũ Linh Chi	27/03/2009	Trường THCS Lý Tự Trọng	Bình thường	5.5	4.5	5.5						
9907	9907	360150	Lê Mạnh Cường	04/03/2009	Trường THCS Lý Tự Trọng	Bình thường	4.25	6.75	9.5						
9908	9908	360212	Phạm Thị Tâm Đan	02/09/2009	Trường THCS Lý Tự Trọng	Bình thường	7.0	8.5	5.25						
9909	9909	360234	Trần Quang Đông	23/02/2009	Trường THCS Lý Tự Trọng	Bình thường	5.25	7.25	4.25						
9910	9910	360248	Nguyễn Mạnh Tường Giang	26/10/2009	Trường THCS Lý Tự Trọng	Bình thường	7.25	8.0	9.25						
9911	9911	360254	Lê Minh Hà	13/01/2009	Trường THCS Lý Tự Trọng	Bình thường	8.0	6.75	7.25						
9912	9912	360351	Nguyễn Mạnh Hưng	31/12/2009	Trường THCS Lý Tự Trọng	Bình thường	7.0	5.0	5.25						
9913	9913	360544	Phạm Vũ Thành Nam	04/09/2009	Trường THCS Lý Tự Trọng	Bình thường	8.0	8.25	6.5						
9914	9914	360611	Trần Cẩm Nhung	03/11/2009	Trường THCS Lý Tự Trọng	Bình thường	6.75	8.75	8.75						
9915	9915	360670	Phạm Minh Quân	24/04/2009	Trường THCS Lý Tự Trọng	Bình thường	6.75	7.75	4.5						
9916	9916	360692	Đỗ Lê Tâm	04/11/2009	Trường THCS Lý Tự Trọng	Bình thường	7.25	7.5	6.5						
9917	9917	360711	Lê Phương Thảo	23/03/2009	Trường THCS Lý Tự Trọng	Bình thường	2.75	6.75	3.75						
9918	9918	360720	Trần Lê Phương Thảo	24/06/2009	Trường THCS Lý Tự Trọng	Bình thường	5.5	7.25	4.5						
9919	9919	360729	Phạm Hưng Thịnh	03/09/2009	Trường THCS Lý Tự Trọng	Bình thường	3.5	5.25	2.5						
9920	9920	360857	Nguyễn Ngọc Khánh Vy	02/09/2009	Trường THCS Lý Tự Trọng	Bình thường	7.0	7.5	6.5						
9921	9921	360862	Trần Nhã Vy	29/09/2009	Trường THCS Lý Tự Trọng	Bình thường	6.5	7.5	6.75						
9922	9922	360867	Trần Hải Yến	31/10/2009	Trường THCS Lý Tự Trọng	Bình thường	4.25	8.0	6.0						
9923	9923	030004	Hoàng Công An	09/04/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	1.75	7.5	5.5						
9924	9924	030014	Cù Thị Quỳnh Anh	28/02/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	7.0	9.0	7.0						
9925	9925	030015	Dương Yến Anh	24/08/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	7.5	9.0	8.75						
9926	9926	030020	Hoàng Hữu Anh	02/12/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	6.75	9.0	5.75						
9927	9927	030022	Lê Hồng Anh	02/02/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	7.0	6.75	5.5						
9928	9928	030024	Lê Thị Vân Anh	06/01/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	7.75	5.5	5.0						
9929	9929	030031	Nguyễn Hà Phương Anh	10/09/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	4.25	7.75	8.0						
9930	9930	030032	Nguyễn Hoài Anh	06/09/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	4.25	7.75	6.0						
9931	9931	030035	Nguyễn Minh Anh	06/08/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	7.25	7.0	5.75						
9932	9932	030037	Nguyễn Quỳnh Anh	25/10/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	6.5	8.0	6.25						
9933	9933	030046	Phạm Minh Anh	23/07/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	7.75	8.75	9.5						
9934	9934	030047	Phạm Minh Anh	16/06/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	7.5	8.75	8.0						
9935	9935	030048	Phạm Thị Hải Anh	21/08/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	8.0	8.0	7.25						
9936	9936	030050	Phạm Thị Tú Anh	25/10/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	8.0	8.5	5.25						
9937	9937	030051	Phạm Văn Tú Anh	25/12/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	6.75	8.75	9.5						
9938	9938	030052	Phạm Vũ Minh Anh	28/01/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	7.5	7.0	6.25						
9939	9939	030053	Phạmthị Quỳnh Anh	16/01/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	7.25	9.0	9.25						
9940	9940	030055	Trần Ngọc Anh	24/11/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	7.5	9.0	8.0						
9941	9941	030067	Đoàn Ngọc Ánh	04/06/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	8.0	8.5	8.25						
9942	9942	030068	Đỗ Thị Ngọc Ánh	27/01/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	5.5	7.5	5.0						
9943	9943	030069	Hoàng Phạm Ngọc Ánh	30/04/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	6.75	8.75	7.25						
9944	9944	030070	Lê Thị Hồng Ánh	15/05/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	5.75	8.5	6.75						
9945	9945	030071	Lê Thị Hồng Ánh	23/07/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	8.25	8.75	8.5						
9946	9946	030075	Nguyễn Thị Ánh	24/10/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	8.0	8.0	5.75						
9947	9947	030076	Phùng Thị Ngọc Ánh	21/05/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	8.0	8.0	6.75						
9948	9948	030080	Nguyễn Đức Bảo	18/11/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	7.5	7.5	8.25						
9949	9949	030081	Nguyễn Gia Bảo	26/10/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	8.25	7.25	7.25						
9950	9950	030082	Phạm Thế Bảo	15/10/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	7.5	8.5	5.75						
9951	9951	030083	Vũ Xuân Bảo	01/05/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	8.0	8.5	8.0						
9952	9952	030084	Trần Nguyễn Thị Hoa Băng	22/01/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	7.75	8.0	5.0						
9953	9953	030087	Đào Nguyên Bình	16/01/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	7.5	7.0	3.25						
9954	9954	030088	Đặng Tiến Bình	10/04/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	9.75	8.0	10.0						
9955	9955	030089	Đặng Tiến Thanh Bình	03/10/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	8.0	8.5	8.0						
9956	9956	030091	Nguyễn Hữu Cây	12/09/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	7.5	7.75	6.75						
9957	9957	030094	Nguyễn Thị Giang Châu	04/11/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	8.5	8.75	9.5						
9958	9958	030096	Nguyễn Thị Minh Châu	19/02/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	7.75	9.0	8.0						
9959	9959	030098	Phạm Thị Diệu Châu	09/10/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	7.75	9.0	9.5						
9960	9960	030099	Vũ Thị Ánh Châu	15/12/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	7.75	7.0	5.25						
9961	9961	030103	Đặng Mai Chi	31/07/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	4.0	6.75	5.0						
9962	9962	030110	Đào Danh Chính	06/12/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	2.25	7.75	5.5						
9963	9963	030112	Lê Văn Cường	15/07/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	8.0	8.25	5.75						
9964	9964	030117	Cù Thị Ngọc Diệp	27/10/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	7.0	7.5	6.25						
9965	9965	030120	Nguyễn Thị Ngọc Diệp	03/05/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	7.0	6.75	8.5						
9966	9966	030122	Vũ Ngọc Diệp	10/09/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	7.75	8.75	8.0						
9967	9967	030126	Phạm Thị Dịu	20/06/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	5.75	7.75	7.75						
9968	9968	030130	Cù Viết Tuấn Dũng	20/10/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	9.5	9.0	9.75						
9969	9969	030132	Nguyễn Bùi Dũng	07/01/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	6.5	9.0	9.25						
9970	9970	030134	Nguyễn Mạnh Dũng	02/01/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	10.0	8.25	9.75						
9971	9971	030136	Nguyễn Quốc Dũng	11/06/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	8.0	8.75	8.25						
9972	9972	030140	Đào Khánh Duy	09/06/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	8.0	8.75	10.0						
9973	9973	030143	Nguyễn Quốc Duy	13/09/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	8.0	7.5	6.5						
9974	9974	030144	Phạm Anh Duy	15/11/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	4.5	8.5	6.5						
9975	9975	030151	Lê Hữu Dư	17/11/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	6.25	7.25	4.0						
9976	9976	030152	Bùi Thùy Dương	31/07/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	8.5	9.0	9.25						
9977	9977	030157	Lê Đình Dương	24/11/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	8.0	6.5	3.75						
9978	9978	030166	Vũ Nguyên Dương	08/06/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	8.25	8.5	9.75						
9979	9979	030168	Vũ Thùy Dương	08/07/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	7.25	8.75	5.5						
9980	9980	030169	Nguyễn Ngọc Đại	28/10/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	9.25	9.0	9.25						
9981	9981	030171	Phạm Thế Đại	23/07/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	7.0	9.25	7.0						
9982	9982	030175	Lê Quang Đạt	18/10/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	7.5	9.0	8.25						
9983	9983	030178	Nguyễn Thành Đạt	27/01/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	6.5	8.25	5.25						
9984	9984	030190	Nguyễn Mạnh Đức	29/01/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	8.0	9.0	8.5						
9985	9985	030192	Phạm Minh Đức	05/11/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	8.0	8.0	6.75						
9986	9986	030202	Nguyễn Vũ Thanh Hà	30/11/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	3.5	8.75	6.25						
9987	9987	030204	Lê Minh Hải	17/11/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	7.75	9.25	8.0						
9988	9988	030205	Nguyễn Hoàng Hải	29/01/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	6.75	8.0	6.75						
9989	9989	030211	Nguyễn Đỗ Minh Hằng	21/11/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	7.75	9.25	6.75						
9990	9990	030214	Nguyễn Thị Thu Hằng	11/10/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	6.5	8.25	7.5						
9991	9991	030221	Lê Thị Hiền	13/10/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	7.75	8.25	9.0						
9992	9992	030223	Lê Thị Thúy Hiền	15/12/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	8.0	7.0	6.75						
9993	9993	030228	Đào Minh Hiếu	10/04/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	8.25	7.25	5.5						
9994	9994	030229	Đặng Chí Hiếu	06/02/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	5.25	8.5	5.0						
9995	9995	030231	Lê Trung Hiếu	23/08/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	9.0	9.0	9.75						
9996	9996	030233	Phạm Đức Hiếu	07/11/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	7.75	8.25	7.0						
9997	9997	030235	Đinh Thị Hoa	18/11/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	8.25	8.25	5.5						
9998	9998	030242	Chu Văn Hoàng	01/09/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	7.5	8.0	7.5						
9999	9999	030244	Nguyễn Quang Hoàng	14/03/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	9.75	8.5	9.75						
10000	10000	030245	Lê Thị Khánh Hồng	12/02/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	5.25	8.0	5.75						
10001	10001	030246	Trần Hữu Hợp	07/10/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	8.0	8.25	3.0						
10002	10002	030248	Hoàng Công Huy	28/02/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	7.5	7.5	5.75						
10003	10003	030250	Ngô Chiến Huy	15/12/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	4.5	5.5	6.5						
10004	10004	030259	Nguyễn Thị Thanh Huyền	23/07/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	8.0	8.75	9.5						
10005	10005	030263	Trương Khánh Huyền	16/02/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	8.25	8.25	8.75						
10006	10006	030266	Bùi Quốc Hưng	31/07/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	8.25	9.0	8.75						
10007	10007	030271	Đào Thị Thiên Hương	27/11/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	5.5	8.5	6.25						
10008	10008	030272	Lê Mai Hương	13/04/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	8.25	8.25	7.75						
10009	10009	030279	Vũ Thanh Hương	15/10/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	5.25	7.25	4.25						
10010	10010	030287	Nguyễn Duy Khánh	17/10/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	7.0	7.5	8.5						
10011	10011	030293	Lê Đình Khoa	16/03/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	8.0	7.5	6.75						
10012	10012	030294	Vũ Đăng Khoa	28/03/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	5.5	8.25	5.25						
10013	10013	030295	Cù Đăng Khôi	03/06/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	8.0	9.25	9.0						
10014	10014	030296	Nguyễn Đức Kiên	10/06/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	5.75	7.0	5.25						
10015	10015	030298	Đinh Bảo Lan	27/08/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	8.25	9.25	6.25						
10016	10016	030300	Hoàng Mai Lan	02/12/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	8.25	6.75	4.75						
10017	10017	030303	Trần Mai Lan	21/12/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	8.5	8.5	8.0						
10018	10018	030304	Vũ Ngọc Lan	31/08/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	9.25	9.25	9.0						
10019	10019	030306	Đinh Bảo Lâm	26/12/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	8.5	8.5	6.75						
10020	10020	030310	Đào Lê Mai Linh	24/06/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	9.0	8.5	9.75						
10021	10021	030311	Đào Thị Thùy Linh	03/07/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	8.25	8.75	8.75						
10022	10022	030315	Nguyễn Khánh Linh	22/06/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	5.0	8.5	5.75						
10023	10023	030319	Vũ Hà Linh	14/07/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	7.5	9.0	8.75						
10024	10024	030320	Vũ Ngọc Linh	29/07/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	7.75	8.75	7.75						
10025	10025	030321	Vũ Phương Linh	19/07/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	7.0	8.75	8.25						
10026	10026	030323	Vũ Thùy Linh	02/11/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	4.75	8.5	6.0						
10027	10027	030325	Đào Xuân Long	14/08/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	5.75	8.25	6.75						
10028	10028	030327	Lê Trần Hoàng Long	30/09/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	6.0	7.5	5.5						
10029	10029	030336	Đào Thị Quỳnh Mai	17/06/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	5.5	8.0	7.0						
10030	10030	030337	Đặng Ngọc Mai	14/07/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	6.0	7.5	6.25						
10031	10031	030339	Lê Thị Mai	04/08/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	7.5	8.5	8.0						
10032	10032	030340	Nguyễn Ngọc Thanh Mai	31/03/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	8.75	9.25	9.25						
10033	10033	030344	Phạm Thị Ngọc Mai	20/02/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	5.0	8.25	5.25						
10034	10034	030347	Nguyễn Đức Mạnh	13/01/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	6.5	6.25	5.5						
10035	10035	030348	Vũ Văn Mạnh	28/06/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	10.0	9.5	9.0	Toán học chuyên	4.5			Tiếng Anh điều kiện	4.2
10036	10036	030353	Đào Tiến Minh	11/05/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	7.25	6.0	6.0						
10037	10037	030355	Lê Anh Minh	16/03/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	5.5	7.5	3.75						
10038	10038	030357	Nguyễn Nhật Minh	28/10/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	9.5	9.25	9.75						
10039	10039	030366	Lê Thị Mỹ	10/02/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	8.25	6.75	7.75						
10040	10040	030371	Nguyễn Bảo Nam	12/11/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	5.75	7.5	8.25						
10041	10041	030372	Nguyễn Hoàng Nam	11/11/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	4.0	8.25	6.5						
10042	10042	030373	Nguyễn Hoàng Nam	12/10/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	5.25	7.5	6.75						
10043	10043	030375	Nguyễn Tùng Nam	28/09/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	3.75	7.0	6.25						
10044	10044	030383	Lê Văn Nghĩa	14/01/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	9.0	9.0	9.25						
10045	10045	030384	Nguyễn Minh Nghĩa	20/02/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	8.25	9.25	7.75						
10046	10046	030386	Bùi Minh Ngọc	13/09/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	7.0	7.75	6.75						
10047	10047	030388	Lê Thị Minh Ngọc	14/10/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	6.75	7.75	8.75						
10048	10048	030390	Nguyễn Thị Bảo Ngọc	21/04/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	8.0	8.5	6.5						
10049	10049	030397	Vũ Thị Bích Ngọc	31/01/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	8.5	9.25	10.0						
10050	10050	030401	Đào Thị Thảo Nguyên	03/11/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	2.0	7.5	5.5						
10051	10051	030406	Nguyễn Thị Ánh Nguyệt	29/12/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	4.5	7.5	7.75						
10052	10052	030407	Vũ Minh Nguyệt	30/03/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	7.5	8.5	8.25						
10053	10053	030411	Cao Lê Thị Yến Nhi	19/04/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	5.25	8.75	5.75						
10054	10054	030413	Lê Thị Yến Nhi	28/07/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	8.25	8.5	7.75						
10055	10055	030417	Nguyễn Thị Hà Nhi	24/12/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	5.25	8.5	6.0						
10056	10056	030419	Phạm Thị Yến Nhi	14/10/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	8.0	8.25	6.0						
10057	10057	030420	Vũ Thị Yến Nhi	06/11/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	8.25	8.5	5.5						
10058	10058	030422	Đào Thi Phương Nhung	04/02/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	6.75	8.25	6.25						
10059	10059	030423	Nguyễn Hồng Nhung	07/04/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	7.0	7.0	9.25						
10060	10060	030429	Đào Lê An Phát	13/08/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	8.5	9.25	9.5						
10061	10061	030440	Nguyễn Văn Thế Phú	26/12/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	8.25	9.0	8.5						
10062	10062	030443	Bùi Mẫn Thiên Phúc	15/07/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	9.75	8.75	9.75						
10063	10063	030447	Vũ Minh Phúc	11/03/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	7.5	8.25	5.75						
10064	10064	030451	Hoàng Vũ Phương	26/10/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	8.0	8.75	7.75						
10065	10065	030453	Nguyễn Khánh Phương	03/01/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	6.25	9.0	4.75						
10066	10066	030456	Phạm Quỳnh Phương	03/03/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	6.75	7.75	4.75						
10067	10067	030458	Phạm Thị Mai Phương	16/10/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	7.75	8.75	7.25						
10068	10068	030460	Vũ Thanh Phương	18/03/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	8.0	8.5	6.25						
10069	10069	030465	Phạm Văn Quang	06/08/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	4.75	9.0	7.75						
10070	10070	030467	Lê Giang Quân	03/07/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	9.5	8.75	9.75						
10071	10071	030468	Cù Chí Quốc	23/09/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	8.0	8.5	9.0						
10072	10072	030475	Đoàn Thị Như Quỳnh	04/04/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	6.5	8.75	9.25						
10073	10073	030478	Lê Như Quỳnh	10/12/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	7.75	7.25	5.0						
10074	10074	030486	Nguyễn Hải Song	10/09/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	4.75	7.75	4.0						
10075	10075	030487	Đặng Thái Sơn	05/07/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	8.0	9.0	8.75						
10076	10076	030488	Lê Hồng Sơn	05/05/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	7.0	7.75	5.25						
10077	10077	030494	Phạm Thị Thanh Tâm	09/05/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	8.25	8.75	6.25						
10078	10078	030497	Nguyễn Đình Tân	16/10/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	1.5	7.75	3.25						
10079	10079	030501	Nguyễn Quang Thanh	18/03/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	8.0	9.0	7.75						
10080	10080	030503	Phạm Duy Thanh	29/05/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	5.75	7.75	7.25						
10081	10081	030507	Nguyễn Công Thành	12/09/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	9.0	8.25	8.25						
10082	10082	030508	Nguyễn Đức Thành	31/08/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	4.25	8.0	5.5						
10083	10083	030512	Tô Công Thành	26/11/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	7.5	9.0	6.0						
10084	10084	030521	Lê Phương Thảo	24/08/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	8.25	9.0	9.75						
10085	10085	030522	Lê Thị Phương Thảo	27/02/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	7.75	8.75	8.25						
10086	10086	030524	Nguyễn Phương Thảo	21/10/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	6.5	8.0	5.0						
10087	10087	030532	Trịnh Phương Thảo	07/09/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	8.0	9.0	9.75						
10088	10088	030533	Vũ Phương Thảo	23/06/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	8.0	8.75	9.0						
10089	10089	030535	Vũ Thị Phương Thảo	05/08/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	4.0	7.25	4.5						
10090	10090	030536	Vũ Thị Thanh Thảo	17/11/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	7.5	8.5	8.5						
10091	10091	030539	Lê Minh Thắng	06/02/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	8.5	9.0	6.5						
10092	10092	030541	Vũ Văn Thắng	13/04/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	7.75	8.5	9.0						
10093	10093	030549	Vũ Hưng Thịnh	15/03/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	7.25	7.75	7.0						
10094	10094	030553	Vũ Thị Thu	28/01/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	7.75	7.75	7.5						
10095	10095	030554	Đinh Hiếu Thuận	20/03/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	6.5	9.25	6.75						
10096	10096	030566	Đào Thị Thư	01/12/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	7.25	7.5	7.5						
10097	10097	030567	Lê Anh Thư	11/11/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	3.75	7.5	4.0						
10098	10098	030572	Phạm Anh Thư	07/09/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	7.5	9.0	9.75						
10099	10099	030573	Phạm Nguyễn Anh Thư	17/07/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	8.0	7.25	8.5						
10100	10100	030574	Phạm Thị Thư	01/04/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	7.25	8.75	9.0						
10101	10101	030579	Dương Hoàng Thủy Tiên	10/07/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	6.5	8.75	9.5						
10102	10102	030582	Lê Minh Toàn	27/06/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	8.25	6.5	5.0						
10103	10103	030600	Phạm Quỳnh Trang	22/07/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	8.25	9.25	5.75						
10104	10104	030606	Lê Thị Bảo Trâm	20/08/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	2.0	8.25	4.5						
10105	10105	030607	Nguyễn Phú Trọng	20/03/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	1.0	6.5	3.75						
10106	10106	030609	Phạm Thanh Trúc	15/05/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	8.25	8.5	8.0						
10107	10107	030611	Phạm Đăng Trung	01/01/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	7.25	9.0	5.0						
10108	10108	030617	Lê Quang Trường	30/08/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	8.0	8.0	5.0						
10109	10109	030618	Lê Xuân Trường	04/08/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	7.5	8.5	6.5						
10110	10110	030620	Hoàng Công Tú	11/09/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	9.5	9.25	6.25						
10111	10111	030625	Đinh Bùi Mạnh Tuấn	20/07/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	9.25	8.25	8.5						
10112	10112	030629	Hoàng Gia Tuệ	24/11/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	8.0	9.0	8.25						
10113	10113	030630	Nguyễn Thanh Tùng	25/07/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	8.75	9.0	9.0	Tiếng Anh chuyên	2.15			Tiếng Anh điều kiện	6.2
10114	10114	030634	Lê Thị Ánh Tuyết	27/06/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	5.5	8.25	7.5						
10115	10115	030637	Nguyễn Hải Vân	12/08/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	5.25	7.5	6.75						
10116	10116	030640	Bùi Tư Viễn	10/07/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	8.0	7.5	6.75						
10117	10117	030644	Hoàng Quốc Vinh	02/06/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	8.5	9.0	7.5						
10118	10118	030645	Lê Công Vinh	23/06/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	7.75	7.5	6.25						
10119	10119	030655	Lê Thị Thảo Vy	09/03/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	5.75	8.5	6.5						
10120	10120	030658	Nguyễn Thị Khánh Vy	08/09/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	4.75	8.5	6.25						
10121	10121	030663	Phạm Thị Hà Vy	14/06/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	7.5	8.25	6.5						
10122	10122	030670	Nguyễn Thị Hải Yến	14/10/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	9.0	9.0	8.25						
10123	10123	150182	Nguyễn Hoàng Hải	12/09/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	9.0	8.5	9.75						
10124	10124	150450	Trần Đức Phát	23/12/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	8.0	7.5	8.25						
10125	10125	170645	Nguyễn Khánh Ly	14/02/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	9.25	8.75	9.5	Toán học chuyên	2.5			Tiếng Anh điều kiện	7.0
10126	10126	171007	Nguyễn Lê Anh Thư	29/01/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	7.75	8.75	10.0						
10127	10127	230195	Nguyễn Tiến Hoạt	21/01/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	8.75	9.0	9.25						
10128	10128	370156	Đỗ Thị Giang	31/03/2007	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	3.5	6.25	4.75						
10129	10129	370515	Cù Thị Nhi Thảo	10/02/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	7.5	3.75	2.0						
10130	10130	370623	Phạm Hồng Vân	07/07/2009	Trường THCS Lưu Kiếm	Bình thường	2.75	7.0	8.75						
10131	10131	010701	Đoàn Hồng Minh	22/12/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.75	9.25	8.75						
10132	10132	010806	Tăng Khánh Ngọc	06/10/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	9.0	8.75						
10133	10133	020001	Đỗ Hải An	09/05/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.25	8.5	8.25						
10134	10134	020002	Đỗ Hải An	28/03/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.0	8.75	10.0						
10135	10135	020011	Đào Quỳnh Anh	14/12/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.25	9.0	9.25						
10136	10136	020013	Đồng Tiến Anh	05/09/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.75	8.75	8.75						
10137	10137	020016	Lê Ngọc Phương Anh	25/08/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	9.25	9.25						
10138	10138	020021	Lương Tùng Anh	05/03/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.25	7.0	7.75						
10139	10139	020023	Lương Việt Anh	15/01/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.5	8.25	9.25						
10140	10140	020026	Nguyễn Đức Anh	27/09/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.25	7.25	7.25						
10141	10141	020027	Nguyễn Hữu Hải Anh	19/11/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.75	6.5	8.0						
10142	10142	020031	Nguyễn Phương Anh	15/01/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.5	8.5	8.25						
10143	10143	020034	Nguyễn Quang Anh	28/07/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.75	5.5	5.5						
10144	10144	020037	Nguyễn Thế Anh	03/12/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.0	7.5	10.0						
10145	10145	020038	Nguyễn Thị Hoài Anh	25/01/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	9.25	10.0						
10146	10146	020041	Ninh Việt Anh	28/03/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.5	7.5	8.25						
10147	10147	020051	Vũ Hoàng Minh Anh	07/08/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.0	8.0	8.5						
10148	10148	020062	Nguyễn Công Bách	09/11/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	7.75	9.75						
10149	10149	020063	Bùi Gia Bảo	05/10/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.25	8.0	9.5						
10150	10150	020066	Ngô Lê Gia Bảo	10/08/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.0	8.5	9.75						
10151	10151	020067	Nguyễn Gia Bảo	27/05/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.25	6.0	6.0						
10152	10152	020072	Trần Phạm Gia Bảo	07/07/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	8.25	9.5						
10153	10153	020083	Bùi Ngọc Diệp Chi	26/10/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.75	9.0	9.75						
10154	10154	020086	Đồng Thị Linh Chi	26/01/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.0	8.75	8.5						
10155	10155	020097	Phạm Lê Tùng Chi	11/07/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.75	9.0	9.75						
10156	10156	020101	Nguyễn Đăng Chương	23/08/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.25	8.0	7.5						
10157	10157	020106	Nguyễn Thế Cường	16/12/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Vắng thi									
10158	10158	020111	Phạm Thị Bích Diệp	14/09/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.25	8.25	7.0						
10159	10159	020116	Đoàn Đăng Dũng	06/04/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	9.0	10.0						
10160	10160	020118	Lê Đức Dũng	09/09/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.25	7.0	7.25						
10161	10161	020134	Lê Thùy Dương	03/08/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.0	8.5	9.75						
10162	10162	020135	Lương Nguyễn Ánh Dương	14/01/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.0	7.0	9.0						
10163	10163	020144	Lưu Nhật Đan	01/01/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.0	7.25	7.75						
10164	10164	020149	Phú Thành Đạt	02/11/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.0	7.75	8.75						
10165	10165	020150	Trần Tuấn Đạt	02/05/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	8.5	9.5						
10166	10166	020151	Đỗ Hải Đăng	08/06/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.25	9.0	9.25						
10167	10167	020152	Nguyễn Hải Đăng	19/10/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.25	8.0	8.5						
10168	10168	020154	Nguyễn Hồng Minh Đăng	11/10/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.25	8.5	10.0						
10169	10169	020156	Phạm Hải Đăng	26/08/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.25	8.5	8.25						
10170	10170	020157	Dương Tiến Định	09/10/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	6.5	8.5	6.25						
10171	10171	020158	Lê Xuân Đoàn	18/03/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.75	8.25	9.5	Toán học chuyên	3.5			Tiếng Anh điều kiện	5.6
10172	10172	020159	Tăng Xuân Đồng	13/12/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	8.5	9.25						
10173	10173	020160	Đào Minh Đức	27/01/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.75	8.25	9.25						
10174	10174	020163	Nguyễn Mạnh Đức	08/02/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.25	7.25	8.25						
10175	10175	020165	Đỗ Hương Giang	22/10/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	8.5	9.25						
10176	10176	020166	Hoàng Thị Minh Giang	14/05/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.25	7.25	8.75						
10177	10177	020168	Nguyễn Hương Giang	08/02/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	8.75	10.0						
10178	10178	020170	Phạm Hương Giang	08/02/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.75	8.25	5.75						
10179	10179	020171	Phạm Hương Giang	02/06/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	8.0	9.25						
10180	10180	020177	Hoàng Thu Hà	27/10/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	5.75	5.5	4.25						
10181	10181	020183	Trịnh Văn Hai	02/05/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.75	7.75	7.75						
10182	10182	020185	Ngô Sơn Hải	17/10/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.25	7.75	8.75						
10183	10183	020186	Nguyễn Phú Hải	27/05/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	6.0	7.5	7.75						
10184	10184	020195	Nguyễn Gia Hân	30/11/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.75	8.5	10.0						
10185	10185	020196	Nguyễn Ngọc Hân	03/11/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.5	7.25	9.0						
10186	10186	020200	Nguyễn Minh Hiển	15/11/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.5	7.5	9.5						
10187	10187	020204	Giang Minh Hiếu	03/02/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.75	8.0	7.75						
10188	10188	020207	Nguyễn Trung Hiếu	18/05/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.25	8.0	5.75						
10189	10189	020208	Nguyễn Trung Hiếu	08/07/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.25	8.5	5.75						
10190	10190	020211	Phạm Lê Minh Hiếu	19/11/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	8.5	9.25						
10191	10191	020212	Phạm Minh Hiếu	24/03/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.75	8.25	5.75						
10192	10192	020217	Đặng Thị Minh Hòa	18/09/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.0	9.0	9.5						
10193	10193	020220	Nguyễn Trần Hoàn	24/12/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.75	8.0	8.75						
10194	10194	020225	Phạm Huy Hoàng	01/02/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.0	7.25	6.25						
10195	10195	020226	Trần Việt Hoàng	25/12/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	7.5	9.0						
10196	10196	020234	Đặng Quốc Hùng	27/06/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	7.25	9.5						
10197	10197	020242	Vũ Nguyễn Gia Huy	12/02/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	6.75	8.0	9.25	Tiếng Anh chuyên	3.65			Tiếng Anh điều kiện	6.8
10198	10198	020244	Vũ Quốc Huy	05/03/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.0	8.0	9.25						
10199	10199	020249	Nguyễn Khánh Huyền	18/10/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.25	8.0	8.25						
10200	10200	020250	Nguyễn Thị Ngọc Huyền	14/08/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Vắng thi									
10201	10201	020252	Trần Khánh Huyền	07/11/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.0	7.75	8.25						
10202	10202	020256	Nguyễn Thành Hưng	15/04/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	8.5	8.75						
10203	10203	020268	Nguyễn Thị Mai Hương	29/10/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.75	8.0	9.5						
10204	10204	020272	Nguyễn Thế Khải	10/04/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	6.25	7.0	5.75						
10205	10205	020277	Bùi Long Khánh	30/03/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.25	6.0	7.5						
10206	10206	020281	Nguyễn Nam Khánh	05/09/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	6.5	7.75	6.75						
10207	10207	020284	Phạm Thị Khuyên	02/02/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.0	8.5	8.25						
10208	10208	020290	Phạm Trung Kiên	29/09/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	6.0	7.5	7.75						
10209	10209	020296	Đỗ Hương Lam	24/02/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.0	8.75	9.75						
10210	10210	020321	Nguyễn Ngọc Linh	23/11/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.25	8.75	9.5	Địa lý chuyên	6.0			Tiếng Anh điều kiện	6.2
10211	10211	020322	Nguyễn Phương Bảo Linh	02/11/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.75	8.25	7.0						
10212	10212	020331	Phạm Thùy Linh	02/09/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	8.0	9.75						
10213	10213	020345	Đặng Thanh Mai	15/01/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.25	6.5	9.5						
10214	10214	020347	Đỗ Ngọc Mai	17/08/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.75	8.5	7.5						
10215	10215	020350	Nguyễn Đào Xuân Mai	10/05/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.0	6.5	3.75						
10216	10216	020358	Nguyễn Đức Mạnh	23/01/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	8.0	7.5						
10217	10217	020361	Đào Viết Hoàng Minh	14/07/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.25	7.75	9.25	Toán học chuyên	3.5			Tiếng Anh điều kiện	5.4
10218	10218	020364	Lưu Đức Minh	29/11/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.0	8.5	8.25						
10219	10219	020366	Nguyễn Bình Minh	23/11/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.0	8.75	7.0						
10220	10220	020369	Nguyễn Ngọc Quý Minh	10/11/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	9.0	9.25						
10221	10221	020370	Nguyễn Nhật Minh	30/08/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.5	8.25	8.25						
10222	10222	020383	Nguyễn Hải Nam	22/01/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.75	7.75	5.5						
10223	10223	020386	Vũ Trần Tiến Nam	31/01/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.0	8.75	10.0						
10224	10224	020394	Lê Kim Ngân	27/04/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.0	9.0	9.5						
10225	10225	020395	Nguyễn Thị Kim Ngân	04/11/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.5	6.0	2.75						
10226	10226	020399	Bùi Thị Bảo Ngọc	21/01/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.25	7.0	5.25						
10227	10227	020412	Vũ Phạm Yến Ngọc	15/12/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	6.5	6.75	4.25						
10228	10228	020414	Nguyễn Tuấn Nguyên	18/11/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	6.5	6.25	7.5						
10229	10229	020417	Lê Đinh Thiện Nhân	11/10/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.25	8.0	10.0	Toán học chuyên	3.5			Tiếng Anh điều kiện	5.4
10230	10230	020423	Bùi Tuyết Nhi	08/07/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.25	8.75	8.25						
10231	10231	020426	Lê Phạm Thảo Nhi	27/08/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.5	8.25	6.5						
10232	10232	020434	Phạm Thị Yến Nhi	09/05/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.75	8.5	9.75						
10233	10233	020440	Đoàn Thị Tuyết Nhung	01/01/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.0	8.0	7.25						
10234	10234	020442	Mai Huyền Nhung	17/10/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.25	9.0	7.5						
10235	10235	020452	Vũ Văn Phú	22/08/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	8.25	8.0						
10236	10236	020457	Đoàn Nguyễn Mai Phương	02/07/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.25	7.25	6.75						
10237	10237	020464	Nguyễn Mai Phương	02/11/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	8.75	9.75						
10238	10238	020470	Phạm Xuân Phương	31/07/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.0	8.25	7.75						
10239	10239	020476	Nguyễn Nhật Quang	12/01/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.25	8.0	6.75						
10240	10240	020478	Trịnh Minh Quang	15/09/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.75	9.0	8.75						
10241	10241	020480	Đoàn Minh Quân	29/01/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.25	9.0	8.75						
10242	10242	020487	Nguyễn Mạnh Quyền	24/11/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.5	7.25	7.5						
10243	10243	020493	Trần Thị Mai Quỳnh	04/10/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.0	8.25	8.75						
10244	10244	020496	Đỗ Xuân Sang	24/08/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.25	7.25	7.75						
10245	10245	020499	Nguyễn Ngọc Minh Sơn	13/04/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.25	8.0	9.5						
10246	10246	020508	Ngô Huy Thái	11/03/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.0	8.75	7.75						
10247	10247	020520	Lương Thu Thảo	29/09/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.25	9.0	7.5						
10248	10248	020524	Nguyễn Thị Phương Thảo	13/11/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	9.25	9.25						
10249	10249	020531	Vũ Thị Thanh Thu	02/01/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.75	8.5	9.75						
10250	10250	020542	Bùi Minh Thư	23/12/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.75	7.5	8.5						
10251	10251	020550	Nguyễn Anh Thư	18/10/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.25	9.0	9.0						
10252	10252	020553	Nguyễn Minh Thư	02/10/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.25	9.0	8.0						
10253	10253	020558	Trần Thu Thủy Tiên	17/10/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.0	9.0	9.5	Tiếng Anh chuyên	3.25			Tiếng Anh điều kiện	7.4
10254	10254	020560	Nguyễn Trọng Tiến	14/09/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.0	7.5	7.5						
10255	10255	020568	Đỗ Gia Trang	06/04/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	8.75	9.0						
10256	10256	020569	Ngô Trần Bảo Trang	06/03/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	6.0	8.75	5.25						
10257	10257	020578	Phạm Huyền Trang	04/07/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	6.75	5.5	4.75						
10258	10258	020586	Bùi Trịnh Minh Triết	06/10/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.0	8.0	8.25						
10259	10259	020588	Đặng Thanh Trúc	15/01/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.75	6.5	9.25						
10260	10260	020589	Nguyễn Thành Trung	12/11/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.5	6.5	9.25						
10261	10261	020596	Trịnh Linh Cẩm Tú	15/06/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	5.5	8.0	3.5						
10262	10262	020603	Nguyễn Bùi Minh Tùng	13/07/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.75	7.75	7.75						
10263	10263	020605	Phạm Xuân Tùng	20/08/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.75	8.0	9.75						
10264	10264	020611	Nguyễn Vũ Thảo Uyên	20/07/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.0	8.75	9.75						
10265	10265	020614	Bùi Thanh Vân	08/06/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	5.75	6.5	8.0						
10266	10266	020619	Nguyễn Thị Hà Vi	23/02/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.75	8.5	7.0						
10267	10267	020629	Lương Thị Hà Vy	19/02/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	4.0	8.0	5.25						
10268	10268	020639	Ngô Hoàng Yến	06/06/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.0	7.5	8.25						
10269	10269	020642	Phạm Bùi Hải Yến	17/09/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.75	8.5	9.25						
10270	10270	090001	Đoàn Hà An	04/10/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	9.0	9.25						
10271	10271	090003	Nguyễn Quốc An	19/05/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.25	9.0	6.25						
10272	10272	090009	Cao Thị Diệp Anh	29/09/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	9.0	9.25						
10273	10273	090014	Đào Thị Mai Anh	28/09/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	8.0	8.25						
10274	10274	090015	Đỗ Thị Ngọc Anh	01/02/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.5	8.5	9.5						
10275	10275	090021	Lê Thị Hải Anh	04/11/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	9.0	7.75						
10276	10276	090022	Lương Minh Anh	06/11/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.75	8.5	7.0						
10277	10277	090026	Nguyễn Châu Anh	07/11/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	9.0	9.0						
10278	10278	090027	Nguyễn Đoàn Thiên Anh	23/11/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	9.0	8.75	Sinh học chuyên	4.5			Tiếng Anh điều kiện	4.2
10279	10279	090029	Nguyễn Đức Anh	31/03/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.25	8.75	8.75						
10280	10280	090033	Nguyễn Ngọc Anh	17/09/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	9.0	9.25						
10281	10281	090041	Nguyễn Vân Anh	20/09/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	8.75	7.5						
10282	10282	090043	Phạm Phương Anh	12/03/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.5	8.75	8.5						
10283	10283	090047	Phạm Thị Thúy Anh	20/11/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.0	9.0	8.75						
10284	10284	090049	Trần Thị Phương Anh	21/07/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.25	9.25	8.5						
10285	10285	090051	Vũ Đào Hoài Anh	14/04/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	9.25	9.5						
10286	10286	090052	Vũ Ngọc Anh	10/09/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	9.25	9.75						
10287	10287	090056	Vũ Tú Anh	11/01/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	9.0	7.5						
10288	10288	090057	Đỗ Thị Hồng Ánh	04/08/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	9.25	9.0						
10289	10289	090059	Phan Nguyễn Minh Ánh	01/09/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	9.25	9.5	Tiếng Anh chuyên	2.95			Tiếng Anh điều kiện	8.2
10290	10290	090061	Ngô Nguyên Bách	06/01/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	6.5	8.75	9.0						
10291	10291	090062	Nguyễn Duy Xuân Bách	22/07/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	8.75	8.25						
10292	10292	090063	Nguyễn Sơn Bách	01/09/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.0	8.25	8.25						
10293	10293	090064	Nguyễn Xuân Bách	05/08/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	8.75	9.0						
10294	10294	090065	Phan Việt Bách	02/03/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.5	8.5	9.0						
10295	10295	090069	Đỗ Gia Bảo	28/07/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	8.75	9.0						
10296	10296	090071	Đỗ Quốc Bảo	26/04/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	9.0	9.0						
10297	10297	090074	Nguyễn Quốc Bảo	23/02/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.0	8.5	9.75						
10298	10298	090075	Nguyễn Xuân Gia Bảo	09/10/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.75	8.5	8.25						
10299	10299	090077	Lương An Bình	17/05/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	9.25	9.5	Ngữ Văn chuyên	5.25			Tiếng Anh điều kiện	6.0
10300	10300	090082	Nguyễn Minh Châu	12/10/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	8.5	8.5						
10301	10301	090083	Nguyễn Minh Châu	20/11/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	8.5	8.25						
10302	10302	090084	Nguyễn Thị Minh Châu	06/06/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.0	9.25	10.0	Tiếng Anh chuyên	4.1			Tiếng Anh điều kiện	8.6
10303	10303	090095	Trịnh Khánh Chi	25/09/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	8.75	9.5						
10304	10304	090096	Vũ Diệu Chi	17/09/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.5	9.0	7.75						
10305	10305	090097	Vũ Khánh Chi	13/10/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	9.0	10.0	Ngữ Văn chuyên	4.75			Tiếng Anh điều kiện	5.0
10306	10306	090098	Trần Quang Chiến	26/09/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	8.5	9.5						
10307	10307	090103	Nguyễn Mạnh Cường	08/08/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.75	7.75	9.0						
10308	10308	090104	Nguyễn Ngọc Diệp	11/01/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	8.75	10.0						
10309	10309	090105	Nguyễn Ngọc Diệp	12/10/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	9.0	8.0						
10310	10310	090106	Nguyễn Ngô Ngọc Diệp	20/05/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	8.5	8.0						
10311	10311	090107	Trần Ngọc Diệp	29/05/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	8.0	8.25						
10312	10312	090108	Trần Ngọc Diệp	13/05/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	8.75	8.5						
10313	10313	090109	Bùi Huyền Diệu	01/04/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	9.25	9.25						
10314	10314	090122	Trần Quốc Dũng	24/03/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	8.25	9.25						
10315	10315	090123	Bùi Đức Duy	05/01/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	8.5	7.5						
10316	10316	090124	Nguyễn Tiến Duy	06/04/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	8.75	9.5						
10317	10317	090127	Vũ Đoàn Duy	18/07/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.75	8.75	8.25						
10318	10318	090128	Cao Kỳ Duyên	22/05/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	9.0	9.25						
10319	10319	090130	Lê Thùy Dương	18/07/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.25	9.0	9.75						
10320	10320	090133	Nguyễn Thị Thùy Dương	18/09/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	8.5	9.75	Tiếng Nhật chuyên	7.4			Tiếng Anh điều kiện	6.4
10321	10321	090137	Trịnh Hoàng Thùy Dương	23/11/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	9.25	9.0						
10322	10322	090138	Vũ Hà Dương	26/10/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	9.0	8.75						
10323	10323	090139	Vũ Thái Dương	15/01/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	8.75	9.25	Hóa học chuyên	3.03			Tiếng Anh điều kiện	4.6
10324	10324	090141	Phạm Trọng Đại	16/09/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	9.25	9.75						
10325	10325	090148	Nguyễn Tiến Đạt	09/04/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	8.5	7.75						
10326	10326	090151	Trần Tiến Đạt	20/04/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	9.0	10.0						
10327	10327	090152	Vũ Hoàng Hải Đăng	12/11/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	9.25	8.5						
10328	10328	090154	Bùi Anh Đức	09/07/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	8.75	9.5						
10329	10329	090155	Đoàn Bá Hải Đức	27/07/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.25	9.25	9.25						
10330	10330	090157	Ngô Mạnh Đức	13/10/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	9.25	9.25						
10331	10331	090158	Nguyễn Đình Đức	27/10/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	8.0	9.5						
10332	10332	090162	Đoàn Hương Giang	01/01/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.75	9.25	9.5						
10333	10333	090163	Nguyễn Hải Giang	25/03/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.25	9.25	8.0						
10334	10334	090164	Nguyễn Hương Giang	21/02/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.0	8.5	9.5						
10335	10335	090167	Vũ Thị Thanh Giang	09/07/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.5	9.25	9.75	Ngữ Văn chuyên	5.25	Tiếng Anh chuyên	3.9	Tiếng Anh điều kiện	7.8
10336	10336	090168	Vũ Trường Giang	19/03/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	8.75	8.75						
10337	10337	090170	Phạm Ngọc Hà	30/05/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.75	9.0	8.25						
10338	10338	090171	Đỗ Nam Hải	14/10/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	9.25	9.25						
10339	10339	090172	Hoàng Trung Hải	28/04/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.0	9.0	8.25	Toán học chuyên	2.75			Tiếng Anh điều kiện	6.2
10340	10340	090177	Nguyễn Minh Hằng	23/12/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	8.75	9.0						
10341	10341	090178	Phí Thanh Hằng	04/02/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.75	8.25	8.25						
10342	10342	090180	Phạm Gia Hân	23/03/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	9.0	9.25						
10343	10343	090181	Phùng Mỹ Hân	30/11/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	8.0	6.0						
10344	10344	090184	Bùi Minh Hiếu	10/09/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	8.5	7.75						
10345	10345	090187	Ngô Minh Hiếu	29/09/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	8.5	9.0						
10346	10346	090190	Nguyễn Trung Hiếu	24/03/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	8.5	9.5						
10347	10347	090194	Ngô Thùy Hoa	10/03/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.75	9.25	8.75	Sinh học chuyên	4.0			Tiếng Anh điều kiện	5.6
10348	10348	090198	Nguyễn Thị Bảo Hòa	22/04/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	8.5	7.0						
10349	10349	090200	Đỗ Đức Hoàng	09/07/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.75	7.75	8.25						
10350	10350	090206	Vũ Kim Hoàng	20/10/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.25	9.0	9.0	Lịch sử chuyên	5.75			Tiếng Anh điều kiện	6.6
10351	10351	090211	Nguyễn Bùi Khánh Hùng	04/04/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	9.0	7.75						
10352	10352	090219	Trần Nguyễn Quốc Huy	17/06/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.0	8.75	10.0	Tiếng Anh chuyên	3.45			Tiếng Anh điều kiện	7.2
10353	10353	090220	Vũ Văn Huy	30/11/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.0	9.0	8.75						
10354	10354	090222	Hoàng Minh Huyền	03/09/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.0	9.0	6.0						
10355	10355	090224	Mai Thanh Huyền	13/11/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.25	8.5	9.75						
10356	10356	090228	Đỗ Tuấn Hưng	29/01/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.75	8.5	9.0						
10357	10357	090230	Nguyễn Khải Hưng	30/07/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	8.75	7.75						
10358	10358	090231	Trương Gia Hưng	06/12/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.75	8.75	7.5						
10359	10359	090232	Vũ Thịnh Hưng	19/02/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	8.25	8.5						
10360	10360	090235	Trần Thị Lan Hương	21/12/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	9.0	9.75						
10361	10361	090236	Trịnh Thanh Hương	08/09/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	9.25	9.75						
10362	10362	090237	Vũ Thị Minh Hương	06/07/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	9.25	8.0						
10363	10363	090239	Đào Thị Song Hường	07/12/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	9.0	9.25						
10364	10364	090243	Đỗ Lê Nam Khánh	16/09/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	8.75	8.5						
10365	10365	090246	Nguyễn Gia Khánh	19/10/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.75	8.0	8.0						
10366	10366	090247	Nguyễn Gia Khánh	04/09/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.75	7.75	7.25						
10367	10367	090248	Nguyễn Hải Khánh	01/02/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	10.0	8.75	10.0	Hóa học chuyên	7.1			Tiếng Anh điều kiện	7.0
10368	10368	090250	Phạm Bảo Khánh	04/09/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	9.0	8.5						
10369	10369	090251	Trần Gia Khánh	02/12/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.25	9.0	9.75						
10370	10370	090255	Nguyễn Công Khoa	19/11/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	9.0	10.0						
10371	10371	090259	Vũ Gia Khoa	01/08/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	8.75	9.75						
10372	10372	090260	Trịnh Doãn Đăng Khôi	10/02/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.5	8.25	8.25						
10373	10373	090261	Phạm Minh Khuê	16/03/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.25	8.75	9.25						
10374	10374	090263	Hoàng Ngọc Trung Kiên	21/07/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.75	8.5	8.75						
10375	10375	090267	Nguyễn Trung Kiên	21/08/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	9.0	9.0						
10376	10376	090268	Lê Đình Tuấn Kiệt	16/09/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	9.25	9.75	Vật lý chuyên	8.5			Tiếng Anh điều kiện	7.4
10377	10377	090274	Nguyễn Trần Bảo Lâm	18/08/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.0	9.25	9.75						
10378	10378	090275	Nguyễn Trần Hoàng Lâm	18/08/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	9.5	9.5						
10379	10379	090277	Phạm Hoàng Lâm	01/03/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	10.0	9.25	10.0	Toán học chuyên	5.0	Tiếng Anh chuyên	4.3	Tiếng Anh điều kiện	7.8
10380	10380	090283	Đào Ngọc Linh	06/09/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.0	9.0	9.5						
10381	10381	090290	Hà Khánh Linh	09/10/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.0	8.75	6.5						
10382	10382	090291	Hoàng Phương Linh	17/10/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	8.25	7.5						
10383	10383	090298	Nguyễn Hoàng Khánh Linh	02/09/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.0	8.75	9.25						
10384	10384	090299	Nguyễn Khánh Linh	02/10/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	9.0	10.0	Tiếng Anh chuyên	2.4			Tiếng Anh điều kiện	6.8
10385	10385	090302	Nguyễn Ngọc Hà Linh	02/01/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.75	9.0	8.75						
10386	10386	090304	Nguyễn Phương Linh	01/12/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.0	9.0	10.0						
10387	10387	090305	Nguyễn Phương Linh	21/02/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.25	9.0	9.0						
10388	10388	090308	Nguyễn Thị Ngọc Linh	13/05/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	8.5	9.25						
10389	10389	090309	Nguyễn Thị Trúc Linh	30/05/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	9.0	9.0						
10390	10390	090310	Nguyễn Thùy Linh	07/04/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	9.0	9.75						
10391	10391	090313	Nguyễn Uyên Linh	10/09/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	8.75	6.5						
10392	10392	090316	Phạm Khánh Linh	31/01/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.25	9.0	6.75						
10393	10393	090318	Phạm Phương Linh	25/07/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	9.25	10.0						
10394	10394	090322	Trần Hà Linh	23/03/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	8.75	7.25						
10395	10395	090323	Trần Hoàng Gia Linh	13/12/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.25	9.0	9.5	Địa lý chuyên	2.23			Tiếng Anh điều kiện	6.4
10396	10396	090325	Trần Thị Hà Linh	01/01/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	9.25	9.5						
10397	10397	090326	Trịnh Tứ Hải Linh	27/10/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	9.25	9.75						
10398	10398	090328	Vũ Hà Linh	23/09/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	8.75	9.75						
10399	10399	090329	Vũ Hoàng Linh	23/09/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	8.5	9.25	Tiếng Anh chuyên	3.2			Tiếng Anh điều kiện	7.4
10400	10400	090331	Vũ Phương Linh	29/04/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	8.75	9.25						
10401	10401	090339	Nguyễn Bảo Long	21/06/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	8.75	9.25						
10402	10402	090341	Nguyễn Thành Bảo Long	21/06/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	9.0	9.0						
10403	10403	090348	Nguyễn Tấn Lộc	22/09/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	9.0	9.25						
10404	10404	090350	Bùi Vĩnh Lương	06/05/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	8.25	9.75						
10405	10405	090353	Hoàng Nam Mai	05/11/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	9.25	8.25						
10406	10406	090354	Nguyễn Ngọc Mai	25/12/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	8.25	9.5						
10407	10407	090356	Nguyễn Phương Mai	25/04/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	9.0	10.0	Tiếng Nhật chuyên	2.65			Tiếng Anh điều kiện	5.8
10408	10408	090357	Nguyễn Vũ Hiền Mai	03/04/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	9.25	8.25						
10409	10409	090358	Phạm Lê Ngọc Mai	18/07/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	9.25	8.5						
10410	10410	090360	Vũ Thị Ngọc Mai	10/11/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	8.25	9.25						
10411	10411	090362	Lê Tiến Mạnh	08/03/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	8.75	9.0						
10412	10412	090364	Bùi Quang Minh	03/10/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.0	8.5	9.5	Tiếng Anh chuyên	2.35	Hóa học chuyên	6.42	Tiếng Anh điều kiện	7.2
10413	10413	090365	Dương Gia Minh	30/09/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.75	8.75	7.25						
10414	10414	090370	Hoàng Bảo Minh	18/09/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.25	9.0	8.5						
10415	10415	090376	Nguyễn Đức Minh	14/02/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	8.25	9.5						
10416	10416	090378	Nguyễn Hữu Đỗ Minh	08/11/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	8.25	9.75	Hóa học chuyên	7.38			Tiếng Anh điều kiện	5.4
10417	10417	090380	Nguyễn Ngọc Minh	15/10/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.0	7.75	7.75	Địa lý chuyên	4.53			Tiếng Anh điều kiện	2.6
10418	10418	090385	Nguyễn Trường Minh	31/10/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	9.0	9.75						
10419	10419	090386	Nguyễn Tuệ Minh	05/03/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.25	9.0	8.25						
10420	10420	090387	Nguyễn Văn Minh	26/10/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.75	8.0	8.75						
10421	10421	090389	Phạm Gia Tuệ Minh	09/02/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	9.0	10.0	Lịch sử chuyên	6.5			Tiếng Anh điều kiện	7.0
10422	10422	090393	Vũ Tuấn Minh	13/12/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.0	8.75	9.0						
10423	10423	090394	Vũ Tuấn Minh	11/03/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.0	9.0	9.5						
10424	10424	090396	Hoàng Hà My	15/09/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	9.25	9.75	Hóa học chuyên	3.23			Tiếng Anh điều kiện	7.0
10425	10425	090397	Nguyễn Hà My	26/04/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	8.0	6.75						
10426	10426	090398	Nguyễn Hà My	11/06/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	8.75	9.25						
10427	10427	090401	Nguyễn Trà My	14/05/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	8.75	10.0	Tiếng Anh chuyên	4.25			Tiếng Anh điều kiện	8.0
10428	10428	090403	Vũ Hà My	13/03/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	9.0	9.0						
10429	10429	090407	Đào Nguyên Hải Nam	03/10/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.75	9.25	10.0	Tiếng Anh chuyên	5.55			Tiếng Anh điều kiện	8.6
10430	10430	090409	Đỗ Hoàng Nam	22/04/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.0	9.25	9.75						
10431	10431	090411	Nguyễn Đỗ Bảo Nam	04/09/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	8.25	9.25						
10432	10432	090414	Phạm Hoàng Nam	03/01/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	8.5	8.25						
10433	10433	090422	Nguyễn Thị Kim Ngân	22/09/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	7.75	6.25						
10434	10434	090423	Phạm Thái Ngân	15/02/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	9.25	9.0						
10435	10435	090427	Phan Tuấn Nghĩa	11/05/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.0	9.25	10.0	Hóa học chuyên	7.11			Tiếng Anh điều kiện	7.0
10436	10436	090430	Hoàng Minh Ngọc	20/11/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.25	9.0	8.0						
10437	10437	090431	Lương Khánh Ngọc	18/11/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.75	9.0	10.0	Ngữ Văn chuyên	6.5	Tiếng Anh chuyên	2.3	Tiếng Anh điều kiện	6.6
10438	10438	090432	Nguyễn Hồng Ngọc	04/02/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	9.25	8.5						
10439	10439	090436	Phạm Thị Minh Ngọc	25/05/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	9.0	9.0						
10440	10440	090440	Vũ Minh Ngọc	06/08/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	9.0	8.75						
10441	10441	090441	Đào Trung Nguyên	13/12/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.0	9.0	8.0						
10442	10442	090444	Phạm Bảo Nguyên	09/12/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	8.75	8.75						
10443	10443	090445	Phạm Thị Khôi Nguyên	30/12/2008	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.25	9.0	9.5						
10444	10444	090447	Đỗ Nhật Nguyễn	03/09/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.25	8.5	10.0						
10445	10445	090449	Đoàn Thanh Nhàn	28/08/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	9.0	9.5						
10446	10446	090450	Nguyễn Thiện Nhân	29/06/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	8.0	9.0						
10447	10447	090453	Đinh Thái Uyên Nhi	07/03/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.0	9.0	7.75						
10448	10448	090455	Lê Nguyễn Xuân Nhi	11/10/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	9.0	9.0						
10449	10449	090462	Phạm Tuyết Nhung	27/04/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	8.25	8.25						
10450	10450	090463	Nguyễn Đoàn Quỳnh Như	11/10/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	8.75	9.75						
10451	10451	090467	Trịnh Thị Vân Như	05/05/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.5	8.25	8.5						
10452	10452	090469	Vũ Ngọc Bảo Ninh	04/05/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	8.75	8.5						
10453	10453	090471	Cao Đức Phong	22/12/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.25	8.5	8.75						
10454	10454	090472	Nguyễn Đình Bảo Phong	13/01/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.5	9.25	10.0	Tiếng Anh chuyên	7.05			Tiếng Anh điều kiện	9.6
10455	10455	090475	Vũ Nam Phong	08/01/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.0	7.25	8.5						
10456	10456	090478	Vũ Đức Thiên Phú	30/06/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.25	9.0	8.5						
10457	10457	090479	Đỗ Minh Phúc	25/12/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	8.75	7.25						
10458	10458	090482	Nguyễn Minh Phúc	02/05/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.0	8.5	9.0						
10459	10459	090484	Thạch Quang Phúc	16/05/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	8.25	9.5						
10460	10460	090485	Vũ Hồng Phúc	18/02/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	10.0	9.0	10.0	Toán học chuyên	7.5	Tiếng Anh chuyên	5.35	Tiếng Anh điều kiện	9.0
10461	10461	090486	Phạm Minh Phụng	12/03/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	8.25	9.0						
10462	10462	090487	Trần Hữu Phước	02/05/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.75	8.5	9.25	Tiếng Anh chuyên	3.6			Tiếng Anh điều kiện	7.4
10463	10463	090488	Bùi Hà Phương	27/07/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.25	8.5	8.0						
10464	10464	090491	Đỗ Mai Phương	04/07/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.0	7.25	9.0						
10465	10465	090494	Lưu Hoàng Hà Phương	14/01/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.0	9.25	9.0	Toán học chuyên	2.5			Tiếng Anh điều kiện	5.4
10466	10466	090495	Nguyễn Hà Phương	12/11/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	8.75	8.75						
10467	10467	090500	Phạm Hà Phương	01/09/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.75	9.0	9.0						
10468	10468	090501	Phạm Thị Hà Phương	24/06/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.25	9.5	9.0						
10469	10469	090503	Trần Minh Phương	19/07/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	8.5	9.5	Tiếng Anh chuyên	1.7			Tiếng Anh điều kiện	4.4
10470	10470	090506	Vũ Mai Phương	16/07/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	8.0	9.0						
10471	10471	090508	Đoàn Đức Quang	23/04/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.0	9.25	9.25						
10472	10472	090511	Nguyễn Minh Quang	14/12/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	9.0	9.5						
10473	10473	090512	Nguyễn Ngọc Quang	23/04/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	9.25	8.5						
10474	10474	090518	Trần Như Quỳnh	14/11/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.0	8.75	9.25						
10475	10475	090519	Nguyễn Như Sáng	14/02/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.0	8.25	9.5						
10476	10476	090523	Nguyễn Minh Sơn	05/09/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	8.75	8.75						
10477	10477	090524	Đặng Thị Thanh Tâm	15/07/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	9.0	8.5						
10478	10478	090528	Bùi Thiên Thanh	06/05/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	8.5	8.25						
10479	10479	090529	Lê Chí Thanh	15/04/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	8.5	9.5	Vật lý chuyên	3.5			Tiếng Anh điều kiện	5.4
10480	10480	090530	Nguyễn Diệu Thanh	21/11/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	9.0	10.0						
10481	10481	090533	Lý Ngọc Thành	20/01/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.5	9.0	9.75	Tiếng Anh chuyên	5.300000000000001			Tiếng Anh điều kiện	9.2
10482	10482	090538	Nguyễn Xuân Thành	11/04/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.75	8.75	9.75						
10483	10483	090539	Trần Công Thành	05/10/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	8.25	7.75						
10484	10484	090540	Cao Nguyên Thảo	08/07/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	8.75	9.75	Toán học chuyên				Tiếng Anh điều kiện	
10485	10485	090551	Trần Thanh Thảo	28/01/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.0	9.5	10.0	Tiếng Anh chuyên	5.5			Tiếng Anh điều kiện	9.6
10486	10486	090553	Đoàn Đức Thắng	30/10/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	9.0	9.0	Lịch sử chuyên	3.75			Tiếng Anh điều kiện	6.2
10487	10487	090571	Phùng Trịnh Anh Thư	15/11/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.75	8.5	9.75						
10488	10488	090581	Đặng Xuân Toàn	19/08/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.25	8.0	8.0						
10489	10489	090583	Lưu Mạnh Toàn	04/02/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.0	8.75	9.5						
10490	10490	090585	Đỗ Huyền Trang	29/03/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	9.25	9.25						
10491	10491	090587	Nguyễn Bình Minh Trang	13/12/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.25	8.75	9.25						
10492	10492	090590	Nguyễn Huyền Trang	16/07/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	9.25	9.5						
10493	10493	090591	Nguyễn Minh Trang	31/10/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.25	9.0	8.0						
10494	10494	090596	Vũ Thị Huyền Trang	06/05/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	8.75	9.75	Địa lý chuyên	6.13			Tiếng Anh điều kiện	5.2
10495	10495	090599	Nguyễn Hoàng Thùy Trâm	12/02/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	10.0	9.0	9.75	Toán học chuyên	6.0			Tiếng Anh điều kiện	7.4
10496	10496	090602	Nguyễn Quốc Triệu	19/12/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.0	7.75	7.5						
10497	10497	090604	Hoàng Thị Ngọc Trúc	18/10/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.75	8.75	7.75						
10498	10498	090605	Vũ Anh Trúc	28/01/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.25	8.5	9.25						
10499	10499	090609	Đỗ Cẩm Tú	10/11/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	8.5	7.75	Vật lý chuyên	3.0			Tiếng Anh điều kiện	4.8
10500	10500	090610	Nguyễn Đức Anh Tú	09/06/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.0	8.0	9.75	Vật lý chuyên	2.5			Tiếng Anh điều kiện	4.4
10501	10501	090616	Phạm Anh Tuấn	05/12/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.25	8.25	8.0						
10502	10502	090617	Nguyễn Minh Tùng	18/12/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	8.0	9.5						
10503	10503	090618	Phạm Đình Tùng	25/01/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	8.25	10.0						
10504	10504	090626	Ôn Thanh Vân	21/10/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	8.75	8.25						
10505	10505	090629	Trần Quốc Việt	07/04/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.0	8.75	7.25						
10506	10506	090637	Trần Phương Vy	03/12/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.5	9.0	8.75						
10507	10507	110359	Nguyễn Bá Nhật Minh	24/10/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.5	8.75	7.75						
10508	10508	120713	Hoàng Khánh Vân	17/01/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	9.25	8.75						
10509	10509	170044	Hoàng Phương Anh	03/02/2010	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	9.0	10.0	Ngữ Văn chuyên	6.5			Tiếng Anh điều kiện	5.2
10510	10510	170109	Trần Đức Anh	04/10/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.5	9.25	9.25						
10511	10511	170216	Nguyễn Vũ Phương Chi	10/10/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	9.25	10.0						
10512	10512	170234	Phạm Đức Chính	05/11/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.25	8.25	9.75						
10513	10513	170251	Nguyễn Ngọc Diệp	14/01/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.75	9.0	10.0	Tiếng Anh chuyên	5.7			Tiếng Anh điều kiện	8.6
10514	10514	170285	Nguyễn Thị Minh Dương	03/05/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	9.25	10.0						
10515	10515	170332	Nguyễn Hương Giang	22/04/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	8.5	9.0						
10516	10516	170364	Phạm Nhật Hạ	06/08/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	8.75	8.5						
10517	10517	170486	Nguyễn Bảo Khánh	06/03/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	8.0	10.0						
10518	10518	170550	Phạm Thành Lâm	30/11/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.75	9.0	9.5	Tiếng Anh chuyên	1.85	Địa lý chuyên	4.0	Tiếng Anh điều kiện	7.0
10519	10519	170605	Nguyễn Khánh Linh	08/11/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	9.25	9.25						
10520	10520	170643	Nguyễn Ngọc Long	11/10/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	10.0	9.25	10.0	Toán học chuyên	3.0	Tiếng Anh chuyên	2.4	Tiếng Anh điều kiện	7.6
10521	10521	170923	Nguyễn Tú Quỳnh	13/03/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	8.75	10.0	Hóa học chuyên	5.53			Tiếng Anh điều kiện	6.4
10522	10522	170936	Nguyễn Tuệ Sơn	26/09/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	10.0	8.25	10.0	Toán học chuyên	7.25			Tiếng Anh điều kiện	9.6
10523	10523	171034	Lương Ngọc Trang	17/09/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	9.0	9.75	Tiếng Anh chuyên	3.0			Tiếng Anh điều kiện	7.6
10524	10524	171110	Trần Anh Vũ	15/07/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.75	8.75	10.0	Toán học chuyên	7.5			Tiếng Anh điều kiện	6.8
10525	10525	171128	Phạm Thị Tường Vy	22/12/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.75	9.25	9.0						
10526	10526	220023	Lê Ngọc Mai Anh	10/02/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.75	9.0	9.0						
10527	10527	220045	Tống Quỳnh Anh	30/11/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	6.75	8.0	4.25						
10528	10528	220070	Vũ Việt Bách	27/01/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.25	7.5	8.75						
10529	10529	220078	Bùi Thành Bình	21/04/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.5	8.25	6.25						
10530	10530	220086	Nguyễn Minh Châu	08/07/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	8.25	6.5						
10531	10531	220140	Vũ Mạnh Dương	29/04/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	8.25	5.25						
10532	10532	220160	Nguyễn Ngọc Đức	13/10/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.0	8.75	8.0						
10533	10533	220283	Bùi Khánh Linh	15/02/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.0	8.0	7.5						
10534	10534	220288	Đào Hương Linh	10/08/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.5	9.0	5.5						
10535	10535	220318	Bùi Hải Ly	12/02/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.0	8.75	7.0						
10536	10536	220327	Đỗ Tuấn Minh	24/04/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	8.0	3.25						
10537	10537	220332	Nguyễn Bình Minh	06/09/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.25	7.0	4.5						
10538	10538	220393	Trần Yến Nhi	02/12/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	6.75	9.0	8.5						
10539	10539	220459	Lê Phương Thảo	09/11/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.5	8.5	5.5						
10540	10540	220467	Vũ Hương Thảo	07/01/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.25	8.5	5.0						
10541	10541	280043	Trần Ngọc Anh	01/06/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	8.25	9.0						
10542	10542	280245	Nguyễn Thành Lâm	06/04/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.5	8.75	5.25						
10543	10543	280517	Đoàn Tuấn Tú	27/01/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.25	8.5	5.25						
10544	10544	280528	Ngô Minh Tuệ	13/07/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	6.5	7.5	5.5						
10545	10545	290232	Nguyễn Bảo Hà	05/12/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	8.75	9.25						
10546	10546	290655	Trần Anh Thư	06/01/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.25	8.5	9.0	Địa lý chuyên	3.8			Tiếng Anh điều kiện	6.0
10547	10547	310003	Cao Bình An	04/02/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	6.75	5.75	6.5						
10548	10548	310006	Lý Ngọc An	11/10/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	4.75	6.25	1.75						
10549	10549	310028	Mai Nguyễn Hà Anh	02/11/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	6.75	9.0	5.25						
10550	10550	310032	Nguyễn Công Tuấn Anh	09/04/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.0	6.0	5.5						
10551	10551	310057	Phùng Thị Phương Anh	14/10/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	2.0	6.0	3.75						
10552	10552	310083	Trịnh Thị Minh Châu	18/07/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.5	8.0	4.0						
10553	10553	310119	Nguyễn Trung Dũng	27/07/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	4.5	8.25	7.0						
10554	10554	310167	Hoàng Văn Đạt	11/02/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.5	7.25	3.5						
10555	10555	310173	Nguyễn Tiến Đạt	09/04/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	6.25	3.5	4.75						
10556	10556	310192	Ninh Vũ Trường Giang	13/02/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.75	8.25	7.5						
10557	10557	310200	Phạm Minh Thái Hà	18/10/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	6.0	7.0	5.25						
10558	10558	310231	Ngô Trung Hiếu	30/10/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.0	7.25	5.75						
10559	10559	310254	Lê Tuấn Hùng	20/11/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	6.25	7.0	5.5						
10560	10560	310306	Phạm Trung Kiên	03/06/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	6.25	6.0	6.5						
10561	10561	310308	Mạc Dương Kinh	03/12/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.25	5.75	9.75						
10562	10562	310329	Nguyễn Ngọc Linh	03/12/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	2.25	7.25	3.0						
10563	10563	310362	Tăng Văn Luân	31/12/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	0.25	3.5	3.0						
10564	10564	310388	Phạm Đỗ Nhật Minh	24/03/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.0	7.75	8.5						
10565	10565	310389	Phan Bình Minh	08/11/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	6.0	7.25	4.75						
10566	10566	310394	Vũ Thảo My	10/10/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	6.5	7.0	4.25						
10567	10567	310407	Nguyễn Đồng Thu Ngân	23/08/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.5	7.0	5.5						
10568	10568	310423	Trần Hoàng Khánh Ngọc	06/08/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	6.0	7.5	6.5						
10569	10569	310448	Tạ Ngọc Nhi	05/12/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	6.25	6.75	4.75						
10570	10570	310472	Nguyễn Mai Phương	23/08/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.25	7.75	2.0						
10571	10571	310473	Nguyễn Nhật Phương	07/07/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	3.75	6.5	3.25						
10572	10572	310528	Đồng Phương Thảo	24/11/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	5.75	7.0	2.75						
10573	10573	310529	Lê Thị Thanh Thảo	10/10/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	6.25	7.0	3.75						
10574	10574	310591	Đỗ Anh Tuấn	04/07/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	3.25	5.75	3.5						
10575	10575	310603	Nguyễn Thị Phương Uyên	17/09/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	5.75	6.75	3.25						
10576	10576	310612	Nguyễn Ngọc Vinh	21/12/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	5.75	6.0	7.25						
10577	10577	350005	Nguyễn Văn An	12/05/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.75	8.5	8.0						
10578	10578	350006	Bùi Tiến Hoàng Anh	26/04/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	5.75	8.75	8.0						
10579	10579	350014	Hồ Hoài Anh	14/06/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.25	6.75	6.0						
10580	10580	350015	Lê Nguyễn Minh Anh	19/06/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	7.75	6.75						
10581	10581	350019	Nguyễn Phương Anh	23/08/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	6.75	8.25	3.75						
10582	10582	350021	Nguyễn Thị Mai Anh	22/04/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.5	9.25	7.25						
10583	10583	350027	Phạm Ngọc Bảo Anh	28/08/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	6.0	8.75	4.5						
10584	10584	350028	Phạm Thị Ngọc Anh	26/10/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.0	8.25	6.5						
10585	10585	350030	Trần Thị Vân Anh	27/10/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.5	8.5	9.75						
10586	10586	350033	Vũ Phạm Quang Anh	29/08/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	6.75	8.25	8.0						
10587	10587	350034	Vũ Quỳnh Anh	16/08/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	6.75	8.25	4.5						
10588	10588	350035	Vũ Thị Lan Anh	11/11/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	4.0	7.0	5.75						
10589	10589	350036	Vũ Thị Vân Anh	21/03/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.25	9.0	6.0						
10590	10590	350040	Trần Hoàng Bách	13/09/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	5.0	7.75	5.25						
10591	10591	350047	Phạm Minh Châu	02/06/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.25	8.75	8.0						
10592	10592	350048	Nguyễn Lâm Quế Chi	07/05/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.75	8.0	8.0						
10593	10593	350051	Đoàn Quyết Chiến	28/01/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	8.5	7.5						
10594	10594	350054	Tạ Thị Thu Cúc	10/11/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.75	8.75	4.75						
10595	10595	350055	Trần Đại Cương	03/06/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.25	9.0	7.75						
10596	10596	350058	Đặng Thái Dĩnh	09/05/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.5	7.0	4.25						
10597	10597	350059	Nguyễn Mạnh Dũng	17/01/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.75	8.25	7.5						
10598	10598	350062	Phạm Tiến Dũng	21/04/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.0	7.0	3.0						
10599	10599	350063	Phạm Vũ Việt Dũng	19/10/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	2.25	4.0	4.25						
10600	10600	350071	Bùi Thùy Dương	14/11/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.5	6.25	4.0						
10601	10601	350072	Hoàng Đăng Dương	19/01/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.25	6.5	8.0						
10602	10602	350073	Hoàng Tùng Dương	05/05/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.25	8.0	5.75						
10603	10603	350075	Trần Nam Dương	12/06/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	7.5	7.75						
10604	10604	350088	Nguyễn Đăng Anh Đức	19/09/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.5	7.0	6.5						
10605	10605	350092	Cao Kiến Giang	16/06/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.25	8.75	8.0						
10606	10606	350093	Nguyễn Bính Giang	07/08/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.5	8.25	8.0						
10607	10607	350100	Nguyễn Thu Hà	27/01/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	3.75	8.0	5.5						
10608	10608	350101	Trịnh Thanh Hà	01/12/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.0	8.75	7.25						
10609	10609	350103	Đoàn Ngọc Hải	18/01/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	6.5	8.0	4.0						
10610	10610	350109	Bùi Thúy Hiền	05/10/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	6.0	7.0	5.5						
10611	10611	350112	Nguyễn Đức Gia Hiếu	05/01/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.0	7.0	4.75						
10612	10612	350113	Nguyễn Mạnh Hiếu	14/09/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	6.0	8.75	4.5						
10613	10613	350114	Nguyễn Minh Hiếu	19/04/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.0	7.75	3.5						
10614	10614	350115	Trần Gia Hiếu	04/01/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.0	8.0	6.75						
10615	10615	350125	Trần Thành Tuấn Hưng	02/11/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	5.75	7.75	5.5						
10616	10616	350131	Nguyễn Duy Khánh	01/07/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	6.75	8.0	3.75						
10617	10617	350132	Nguyễn Nam Khánh	17/06/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.75	8.75	9.25						
10618	10618	350134	Phạm Hoàng Gia Khánh	07/03/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.0	8.75	6.25						
10619	10619	350137	Nguyễn Đăng Khoa	11/10/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.0	8.25	3.5						
10620	10620	350142	Đỗ Hoàng Kiệt	10/09/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	6.25	8.75	5.25						
10621	10621	350145	Nguyễn Văn Lâm	23/08/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.25	8.25	8.0						
10622	10622	350151	Đoàn Thị Khánh Linh	09/01/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.0	8.25	7.5						
10623	10623	350154	Lê Thị Ngọc Linh	19/12/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.25	9.0	9.0						
10624	10624	350161	Phạm Diệu Linh	05/05/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.25	8.5	7.25						
10625	10625	350162	Phạm Mai Linh	25/03/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.25	8.5	8.5						
10626	10626	350171	Vũ Gia Lộc	19/08/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	9.0	8.75						
10627	10627	350172	Bùi Thị Khánh Ly	05/09/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	9.0	8.5						
10628	10628	350174	Nguyễn Quỳnh Mai	14/04/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.25	7.5	5.0						
10629	10629	350177	Đoàn Gia Mạnh	16/06/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.5	8.25	6.75						
10630	10630	350178	Nguyễn Đình Mạnh	12/03/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.0	7.75	4.75						
10631	10631	350182	Đoàn Lê Quang Minh	28/10/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	6.25	8.75	7.75						
10632	10632	350183	Lã Quý Minh	18/07/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	6.0	9.0	7.5						
10633	10633	350184	Nguyễn Duy Minh	26/08/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.0	8.5	9.25						
10634	10634	350185	Nguyễn Nhật Minh	08/07/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	6.25	8.5	7.5						
10635	10635	350186	Nguyễn Thành Minh	19/10/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	5.75	8.25	7.25						
10636	10636	350192	Vũ Nhật Minh	23/07/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	7.25	8.5						
10637	10637	350193	Bùi Thảo My	19/09/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	8.75	9.0						
10638	10638	350195	Đoàn Hà My	23/09/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	7.75	5.5						
10639	10639	350196	Trần Hà My	01/09/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	8.25	5.5						
10640	10640	350197	Đào Hoàng Nam	29/11/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.75	8.25	6.25						
10641	10641	350199	Nguyễn Nhật Nam	22/10/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	9.0	6.75	6.25						
10642	10642	350206	Nguyễn Hoàng Ngân	06/10/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	4.5	7.75	6.5						
10643	10643	350207	Phạm Thảo Ngân	05/11/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	4.25	8.75	9.5						
10644	10644	350214	Lưu Ánh Ngọc	13/04/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	4.0	8.0	6.0						
10645	10645	350215	Nguyễn Bảo Ngọc	31/10/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.5	8.0	5.0						
10646	10646	350216	Nguyễn Minh Ngọc	27/09/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	6.5	8.75	5.75						
10647	10647	350217	Quách Thị Bích Ngọc	12/04/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	6.75	8.25	5.5						
10648	10648	350225	Nguyễn Nam Phong	25/08/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.25	7.75	6.25						
10649	10649	350229	Phạm Minh Phú	03/01/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.25	8.0	8.25						
10650	10650	350231	Phạm Hồng Phúc	19/01/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	7.75	8.0						
10651	10651	350232	Bùi Thủy Phương	19/08/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.5	8.5	8.75						
10652	10652	350236	Nguyễn Thị Thanh Phương	13/10/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	4.0	8.0	6.75						
10653	10653	350238	Vũ Đình Quang	07/09/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.0	8.5	6.5						
10654	10654	350241	Nguyễn Anh Quân	16/12/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.75	7.5	7.5						
10655	10655	350243	Vũ Minh Quân	22/09/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.25	8.25	6.75						
10656	10656	350246	Nguyễn Huy Sáng	18/10/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.0	8.5	8.0						
10657	10657	350252	Dương Minh Tâm	14/07/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	6.75	8.75	7.75						
10658	10658	350253	Đỗ Thị Minh Tâm	24/09/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.0	9.0	6.5						
10659	10659	350258	Nguyễn Hải Thanh	09/05/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	4.0	8.0	8.0						
10660	10660	350259	Đinh Tiến Thành	30/11/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.0	7.25	6.75						
10661	10661	350260	Nguyễn Hải Thành	20/09/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.25	7.5	4.5						
10662	10662	350264	Ngô Thanh Thảo	18/07/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	6.5	8.75	6.5						
10663	10663	350265	Nguyễn Phương Thảo	15/07/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.75	8.25	4.75						
10664	10664	350266	Nguyễn Phương Thảo	23/10/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Vắng thi									
10665	10665	350267	Nguyễn Thanh Phương Thảo	06/12/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.75	8.75	6.25						
10666	10666	350268	Phạm Thị Phương Thảo	21/02/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.75	7.25	7.5						
10667	10667	350274	Trần Bình Thuận	18/10/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.5	9.0	7.0						
10668	10668	350286	Phạm Minh Trang	15/03/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	6.25	8.25	9.0						
10669	10669	350288	Trần Huyền Trang	06/03/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.5	9.0	8.0						
10670	10670	350301	Nguyễn Đức Tùng	02/12/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.5	8.0	4.5						
10671	10671	350303	Phạm Thanh Tùng	17/04/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.25	7.25	7.0						
10672	10672	350310	Nguyễn Phương Uyên	04/09/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	6.0	9.0	6.75						
10673	10673	350313	Phạm Cẩm Vân	12/07/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	5.0	8.75	6.75						
10674	10674	350319	Nguyễn Hà Vy	09/11/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	5.75	8.5	2.5						
10675	10675	350321	Nguyễn Thị Hà Vy	19/10/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	8.5	8.0	7.75						
10676	10676	350323	Phùng Thị Thanh Xuân	05/01/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.75	8.0	4.75						
10677	10677	350325	Hoàng Hải Yến	03/07/2009	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Bình thường	7.25	7.0	7.25						
10678	10678	010087	Phạm Hà Anh	06/05/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	7.75	9.0	8.75						
10679	10679	100622	Đào Quang Tùng	16/10/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	5.75	7.0	5.25						
10680	10680	110006	Nguyễn Hoà An	04/07/2008	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	8.25	9.0	9.5						
10681	10681	110033	Nguyễn Hoàng Anh	07/08/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	6.75	8.5	9.5						
10682	10682	110215	Trần Đức Hiếu	17/10/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	5.5	6.5	4.25						
10683	10683	110258	Trần Lâm Hương	31/05/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	4.25	8.0	5.0						
10684	10684	110281	Phạm Minh Khôi	01/05/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	7.25	7.5	9.5						
10685	10685	110337	Nguyễn Thành Luân	22/04/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	7.75	7.75	8.5						
10686	10686	110495	Nguyễn Thế Quang	19/04/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	6.75	8.0	9.5						
10687	10687	110629	Phạm Đặng Tiến Vinh	14/11/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	8.0	8.25	7.0						
10688	10688	120025	Đỗ Minh Anh	30/05/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	7.75	8.25	6.75						
10689	10689	120031	Hoàng Nhật Anh	29/09/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	7.75	7.5	8.5	Tiếng Anh chuyên	1.85			Tiếng Anh điều kiện	4.8
10690	10690	120036	Lê Đức Anh	28/10/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	9.25	6.5	7.5						
10691	10691	120042	Lương Phương Anh	25/01/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	8.0	9.25	8.5						
10692	10692	120055	Nguyễn Hải Anh	18/02/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	6.75	8.25	8.25						
10693	10693	120058	Nguyễn Minh Anh	09/08/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	7.0	6.25	5.25						
10694	10694	120068	Nguyễn Tuấn Anh	26/10/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	6.0	4.5	3.5						
10695	10695	120114	Cao Thị Minh Châu	27/01/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	8.0	9.0	8.75						
10696	10696	120119	Phạm Minh Châu	24/04/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	7.75	8.75	9.5						
10697	10697	120122	Bùi Thị Mai Chi	08/12/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	7.25	9.0	8.75						
10698	10698	120128	Ngô Diệu Chi	24/08/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	8.0	8.25	5.25						
10699	10699	120140	Bùi Tiến Cường	01/12/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	7.75	8.75	10.0	Tiếng Anh chuyên	1.5			Tiếng Anh điều kiện	4.4
10700	10700	120142	Nguyễn Sơn Cường	06/08/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	7.75	8.25	7.0						
10701	10701	120165	Phạm Quang Dũng	16/01/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	7.5	8.5	6.75						
10702	10702	120168	Nguyễn Đức Duy	16/08/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	7.75	8.75	9.0						
10703	10703	120200	Vũ Hải Đăng	13/12/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	6.0	7.75	8.75						
10704	10704	120213	Đỗ Trịnh Minh Giang	15/02/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	7.75	8.25	8.25						
10705	10705	120232	Trần Ngọc Hân	14/03/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	6.75	8.75	6.25						
10706	10706	120240	Lại Minh Hiếu	03/02/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	7.25	8.25	7.75						
10707	10707	120242	Lê Minh Hiếu	03/11/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	7.0	8.25	6.5						
10708	10708	120294	Vũ Khánh Huyền	01/08/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	7.0	8.5	9.25						
10709	10709	120298	Nguyễn Danh Hưng	22/05/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	7.75	8.5	8.0						
10710	10710	120306	Nguyễn Thanh Hương	15/05/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	7.25	7.75	7.25						
10711	10711	120309	Đồng Xuân Khang	28/08/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	7.0	4.0	9.5	Tiếng Anh chuyên	4.6			Tiếng Anh điều kiện	8.2
10712	10712	120312	Nguyễn Tuấn Khang	18/04/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	6.5	8.0	7.5						
10713	10713	120326	Nguyễn Minh Khánh	06/08/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	7.5	8.5	6.5						
10714	10714	120343	Trần Minh Kiên	21/08/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	7.0	8.75	9.75						
10715	10715	120355	Nguyễn Trần Tùng Lâm	31/03/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	8.0	6.0	8.0						
10716	10716	120374	Nguyễn Danh Linh	22/05/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	8.25	7.5	8.0						
10717	10717	120419	Phạm Hoàng Mạnh	17/08/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	8.0	6.5	7.75						
10718	10718	120422	Phạm Hà Mi	15/02/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	6.75	8.0	9.5						
10719	10719	120424	Đào Đức Minh	15/07/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	7.5	7.25	7.25						
10720	10720	120425	Đào Mạnh Minh	29/03/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	6.5	8.0	8.25						
10721	10721	120447	Vũ Tiến Minh	22/05/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	7.0	7.75	6.75						
10722	10722	120449	Nguyễn Hồng My	20/10/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	6.75	8.5	8.5						
10723	10723	120454	Phạm Thị Huyền My	15/04/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	7.75	7.25	7.5						
10724	10724	120469	Nguyễn Hoàng Nam	05/07/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	6.25	8.0	5.75						
10725	10725	120498	Phạm Nguyễn Minh Ngọc	26/08/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	7.5	6.75	8.75						
10726	10726	120512	Nguyễn Đỗ Yến Nhi	17/01/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	7.0	6.5	8.5						
10727	10727	120536	Trần Tùng Phong	14/12/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	8.25	8.0	8.5	Hóa học chuyên	2.83			Tiếng Anh điều kiện	4.0
10728	10728	120544	Đỗ Hữu Phúc	03/03/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	8.25	7.75	9.75	Tiếng Anh chuyên	2.75			Tiếng Anh điều kiện	8.6
10729	10729	120553	Vũ Duy Phước	15/06/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	7.75	8.75	8.25						
10730	10730	120564	Ngô Mai Phương	17/10/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	7.75	8.5	7.25						
10731	10731	120591	Bùi Thái Sơn	06/09/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	8.0	7.0	8.25						
10732	10732	120644	Lê Anh Thư	31/07/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	7.75	8.75	5.75						
10733	10733	120660	Dương Thị Mai Trang	24/02/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	6.25	6.5	6.0						
10734	10734	120661	Đào Thị Mai Trang	19/12/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	7.75	6.25	7.75						
10735	10735	120670	Phùng Thị Thùy Trang	02/01/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	7.75	8.75	7.5						
10736	10736	120689	Nguyễn Đức Trung	05/11/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	8.75	8.5	8.5						
10737	10737	120704	Ngô Phương Uyên	21/12/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	7.75	8.0	8.75						
10738	10738	120719	Trần Ngọc Khánh Vi	23/05/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	6.25	8.5	9.5						
10739	10739	120729	Nguyễn Minh Vũ	14/04/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	7.0	8.0	9.5						
10740	10740	120730	Trần Vương Hà Vũ	26/03/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	7.25	7.5	5.25						
10741	10741	120733	Đoàn Nguyễn Hà Vy	24/09/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	7.5	9.25	9.5						
10742	10742	140006	Nguyễn Vân An	22/08/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	8.75	9.25	9.25	Tiếng Anh chuyên	2.55			Tiếng Anh điều kiện	6.2
10743	10743	140040	Lê Nguyễn Tùng Anh	16/08/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	7.25	8.75	6.75						
10744	10744	140083	Phạm Minh Anh	24/09/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	9.0	9.0	9.0	Toán học chuyên	3.75			Tiếng Anh điều kiện	8.0
10745	10745	140153	Phạm Thị Linh Chi	15/04/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	8.25	7.75	9.0						
10746	10746	140239	Nguyễn Tiến Đạt	16/02/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	7.75	8.5	8.25						
10747	10747	140267	Khúc Trà Giang	14/03/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	9.0	9.0	9.0						
10748	10748	160362	Nguyễn Hoàng Kiên	26/12/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	5.25	5.0	6.75						
10749	10749	160477	Phạm Hồng Minh	22/09/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	5.75	7.75	6.0						
10750	10750	160841	Phạm Thành Vương	31/12/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	4.25	6.25	8.0						
10751	10751	170005	Nguyễn Phạm Phước An	05/04/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	8.5	8.5	9.25						
10752	10752	170198	Hà Phương Chi	07/05/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	8.5	9.0	10.0	Tiếng Anh chuyên	2.9			Tiếng Anh điều kiện	8.2
10753	10753	170377	Nguyễn Minh Hằng	04/11/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	9.25	8.5	9.25	Sinh học chuyên	5.38			Tiếng Anh điều kiện	5.4
10754	10754	170587	Lê Phương Linh	19/12/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	8.0	9.0	8.75						
10755	10755	170627	Trần Nhật Linh	27/08/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	10.0	9.25	10.0	Toán học chuyên	5.25			Tiếng Anh điều kiện	7.4
10756	10756	170697	Nguyễn Hoàng Hà Minh	10/05/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	8.25	8.75	10.0	Tiếng Anh chuyên	7.3			Tiếng Anh điều kiện	9.0
10757	10757	170794	Phạm Minh Ngọc	18/08/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	7.25	8.75	9.5						
10758	10758	170889	Trần Lan Phương	05/07/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	8.0	8.75	10.0	Toán học chuyên	3.0			Tiếng Anh điều kiện	6.4
10759	10759	170898	Trần Bảo Quang	01/05/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	8.75	9.0	9.75	Tiếng Anh chuyên	4.3			Tiếng Anh điều kiện	8.8
10760	10760	170995	Nguyễn Thu Thủy	08/10/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	8.75	9.0	9.75	Tiếng Anh chuyên	1.8			Tiếng Anh điều kiện	8.2
10761	10761	240005	Lê Nguyễn Bình An	09/06/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	8.75	8.75	8.25						
10762	10762	240012	Bùi Lan Anh	19/01/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	8.0	8.75	8.25						
10763	10763	240021	Đàm Mai Anh	08/01/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	9.0	8.0	9.5						
10764	10764	240070	Nguyễn Hữu Việt Anh	01/02/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	8.25	8.0	10.0						
10765	10765	240074	Nguyễn Ngọc Thế Anh	25/12/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	7.75	6.5	9.25						
10766	10766	240087	Nguyễn Trâm Anh	21/03/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	9.25	8.75	9.5						
10767	10767	240093	Phạm Duy Anh	13/01/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	9.25	8.75	9.25	Toán học chuyên	1.5			Tiếng Anh điều kiện	5.8
10768	10768	240101	Phạm Nguyễn Hà Anh	21/09/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	8.75	9.25	10.0	Toán học chuyên	2.75			Tiếng Anh điều kiện	5.0
10769	10769	240103	Phạm Quỳnh Anh	11/07/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	6.75	7.0	7.75						
10770	10770	240108	Phạm Xuân Anh	08/12/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	7.5	8.75	9.5						
10771	10771	240113	Trần Danh Công Anh	11/01/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	7.75	8.0	8.75						
10772	10772	240130	Trương Nguyễn Hải Anh	12/01/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	6.5	9.25	8.5						
10773	10773	240149	Phạm Gia Bảo	08/07/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	8.5	8.0	9.0						
10774	10774	240165	Nguyễn Minh Châu	04/04/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	8.5	8.5	9.5						
10775	10775	240170	Phạm Minh Châu	18/02/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	10.0	9.0	10.0	Tiếng Anh chuyên	2.75			Tiếng Anh điều kiện	6.6
10776	10776	240185	Đinh Uyển Chi	29/11/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	9.0	8.0	6.5						
10777	10777	240217	Nguyễn Ngọc Diệp	12/06/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	8.25	8.75	9.5						
10778	10778	240218	Tạ Bích Diệp	21/04/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	7.75	9.0	9.0						
10779	10779	240223	Bùi Quang Dũng	31/01/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	7.75	6.75	9.0						
10780	10780	240241	Lã Ngọc Duy	11/11/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	9.25	9.25	9.5	Toán học chuyên	2.5			Tiếng Anh điều kiện	5.4
10781	10781	240247	Nguyễn Thị Mai Duyên	24/01/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	7.75	8.5	8.25						
10782	10782	240248	Phạm Kỳ Duyên	22/05/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	7.75	8.5	10.0						
10783	10783	240260	Nguyễn Thị Mai Dương	15/01/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	8.25	8.0	7.75						
10784	10784	240262	Phạm Thái Dương	02/11/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	7.75	7.5	9.0						
10785	10785	240271	Trần Minh Đan	17/02/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	7.75	8.75	8.25						
10786	10786	240287	Bùi Đức Đoàn	16/11/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	8.75	8.25	8.75	Toán học chuyên	2.75			Tiếng Anh điều kiện	5.6
10787	10787	240290	Đặng Tuệ Đức	10/01/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	6.5	8.5	8.25						
10788	10788	240307	Nguyễn Minh Giang	06/09/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	8.5	9.25	9.75						
10789	10789	240316	Dương Ngọc Hà	10/07/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	7.75	8.75	8.75						
10790	10790	240322	Nguyễn Ngọc Hà	14/10/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	7.25	8.25	8.75						
10791	10791	240356	Bùi Minh Hiền	18/02/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	8.25	8.5	9.75	Sinh học chuyên	7.71			Tiếng Anh điều kiện	5.4
10792	10792	240371	Trần Minh Hiếu	03/05/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	8.25	8.0	8.25						
10793	10793	240375	Vũ Minh Hiếu	29/05/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	7.25	7.5	9.0						
10794	10794	240377	Nguyễn Thu Hòa	29/09/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	6.5	8.5	6.5						
10795	10795	240384	Lưu Mai Huê	20/03/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	7.75	9.0	9.75	Địa lý chuyên	7.5			Tiếng Anh điều kiện	7.2
10796	10796	240385	Bùi Mạnh Hùng	02/06/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	8.75	8.0	8.5						
10797	10797	240393	Hoàng Đức Huy	16/07/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	9.0	8.25	9.75						
10798	10798	240400	Nguyễn Đức Huy	02/06/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	9.25	9.0	10.0						
10799	10799	240439	Vũ Quang Hưng	21/10/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	7.75	8.75	9.5						
10800	10800	240449	Bùi Quang Khánh	26/02/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	6.75	7.25	9.0						
10801	10801	240451	Đỗ Đại Khánh	18/02/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	7.25	8.0	9.0	Tiếng Anh chuyên				Tiếng Anh điều kiện	
10802	10802	240457	Nguyễn Duy Khánh	13/08/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	8.75	8.75	10.0						
10803	10803	240467	Vũ Long Khánh	27/01/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	9.25	8.5	9.75	Tiếng Anh chuyên	3.15			Tiếng Anh điều kiện	6.6
10804	10804	240476	Lục Anh Khoa	02/11/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	8.25	8.0	9.0						
10805	10805	240480	Bùi Tuấn Khôi	25/12/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	8.0	8.0	10.0	Toán học chuyên	2.0			Tiếng Anh điều kiện	5.6
10806	10806	240497	Phạm Trung Kiên	04/09/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	8.0	7.0	7.75						
10807	10807	240500	Nguyễn Tuấn Kiệt	15/10/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	8.5	7.75	8.75						
10808	10808	240541	Nguyễn Bảo Linh	10/07/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	8.25	9.0	9.25						
10809	10809	240552	Phạm Hồng Linh	05/03/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	8.75	9.0	9.0						
10810	10810	240553	Phạm Khánh Linh	17/03/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	7.5	9.25	8.25						
10811	10811	240554	Phạm Khánh Linh	28/05/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	7.75	8.75	8.75						
10812	10812	240556	Phạm Ngọc Bảo Linh	12/11/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	8.25	8.75	9.75						
10813	10813	240570	Vũ Khánh Linh	03/07/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	9.25	8.25	9.75						
10814	10814	240572	Zhou Bảo Linh	11/09/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	8.0	8.25	9.75	Tiếng Anh chuyên	1.4			Tiếng Anh điều kiện	4.6
10815	10815	240576	Lại Vũ Bảo Long	23/10/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	7.5	7.5	7.75						
10816	10816	240587	Đặng Trúc Mai	26/04/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	7.75	8.5	9.5						
10817	10817	240596	Đoàn Đức Mạnh	24/06/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	9.0	8.0	9.5						
10818	10818	240617	Lê Hiền Minh	11/08/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	8.5	8.75	8.75						
10819	10819	240622	Lê Tuấn Minh	09/06/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	8.25	8.75	8.75						
10820	10820	240628	Nguyễn Hoàng Minh	03/02/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	8.5	8.75	9.75						
10821	10821	240652	Trần Quang Minh	25/06/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	7.5	7.25	8.5						
10822	10822	240671	Hoàng Bảo Nam	16/08/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	8.0	8.5	9.0						
10823	10823	240672	Hoàng Đức Nam	09/03/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	8.0	7.75	9.25	Toán học chuyên	4.25			Tiếng Anh điều kiện	7.4
10824	10824	240674	Hoàng Quốc Nam	25/11/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	7.75	8.0	8.25						
10825	10825	240681	Nguyễn Thành Nam	09/04/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	7.5	7.75	9.25						
10826	10826	240686	Phan Hoàng Nam	26/10/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	8.0	8.25	9.75	Tiếng Anh chuyên	5.15			Tiếng Anh điều kiện	8.4
10827	10827	240703	Trần Thu Ngân	26/10/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	7.75	6.0	10.0						
10828	10828	240707	Bùi Khánh Ngọc	29/11/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	8.5	7.5	9.5	Tiếng Anh chuyên	3.2			Tiếng Anh điều kiện	7.0
10829	10829	240718	Nguyễn Minh Ngọc	11/10/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	7.5	8.5	7.5						
10830	10830	240721	Phạm Thị Ánh Ngọc	20/08/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	8.75	9.0	9.25						
10831	10831	240738	Nguyễn Minh Nguyệt	31/10/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	8.25	8.75	9.5						
10832	10832	240740	Nguyễn Hải Nhân	26/09/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	8.0	8.25	8.25						
10833	10833	240755	Phạm Thị Ngọc Nhi	27/12/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	8.25	6.75	9.0						
10834	10834	240760	Trần Diệu Nhi	28/07/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	8.25	8.75	9.25	Tiếng Anh chuyên	3.55			Tiếng Anh điều kiện	7.6
10835	10835	240767	Vũ Cẩm Nhung	29/08/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	7.75	8.0	9.5						
10836	10836	240776	Khương Huy Phong	25/08/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	8.75	8.25	8.25						
10837	10837	240789	Đỗ Vũ Phúc	22/12/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	7.75	8.75	8.0						
10838	10838	240800	Bùi Minh Phương	13/07/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	9.75	8.5	9.75	Toán học chuyên	6.5			Tiếng Anh điều kiện	7.8
10839	10839	240819	Lê Minh Quang	09/11/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	8.0	7.75	9.75						
10840	10840	240828	Nguyễn Minh Quân	31/10/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	8.5	8.25	9.75						
10841	10841	240863	Vũ Minh Tấn	12/10/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	8.5	8.0	9.25						
10842	10842	240867	Nguyễn Phương Thanh	25/07/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	7.5	8.25	6.25						
10843	10843	240868	Nguyễn Văn Thanh	07/09/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	9.25	8.5	9.75	Toán học chuyên	4.0			Tiếng Anh điều kiện	7.8
10844	10844	240871	Hoàng Chí Thành	12/11/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	8.0	8.25	9.5	Toán học chuyên	2.0	Tiếng Anh chuyên	2.85	Tiếng Anh điều kiện	6.2
10845	10845	240895	Nguyễn Phương Thảo	15/11/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	7.25	8.0	8.25						
10846	10846	240946	Hoàng Khánh Toàn	04/08/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	7.5	8.25	8.75						
10847	10847	240947	Lương Sỹ Toàn	10/03/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	9.5	8.0	9.0						
10848	10848	240956	Lê Phạm Quỳnh Trang	14/09/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	8.25	8.5	9.25						
10849	10849	240958	Ngô Linh Trang	05/02/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	7.5	9.25	9.0						
10850	10850	240963	Nguyễn Quỳnh Trang	05/01/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	5.5	8.75	7.5						
10851	10851	240968	Nguyễn Vũ Thùy Trang	25/03/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	7.75	9.0	9.0						
10852	10852	240970	Phạm Minh Trang	31/10/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	9.5	9.25	9.5	Hóa học chuyên	7.88			Tiếng Anh điều kiện	7.0
10853	10853	240975	Nguyễn Ngọc Trâm	17/04/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	7.75	8.25	10.0						
10854	10854	241001	Tô Nguyên Tuấn	05/06/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	8.75	8.75	9.5						
10855	10855	241019	Nguyễn Hoàng Việt	01/06/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	10.0	7.5	10.0						
10856	10856	241035	Bùi Mai Đan Vy	08/09/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	8.5	9.0	10.0						
10857	10857	241047	Phạm Phương Vy	10/04/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	7.75	6.5	9.5						
10858	10858	241049	Trần Phương Vy	14/02/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	8.25	8.75	9.75						
10859	10859	241054	Nguyễn Thị Hải Yến	07/09/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	7.25	8.25	9.0						
10860	10860	290264	Vũ Minh Hiếu	22/11/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	9.5	6.75	8.5						
10861	10861	290391	Nguyễn Trúc Linh	18/01/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	7.5	8.5	9.75						
10862	10862	290423	Đoàn Hoàng Minh	29/12/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	6.75	7.25	8.25						
10863	10863	290472	Hoàng Ngân	12/11/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	8.25	8.75	8.75						
10864	10864	290592	Mai Ngọc Quyên	10/05/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	6.5	8.25	8.5						
10865	10865	290648	Hồ Anh Thư	21/03/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	7.0	8.75	8.5						
10866	10866	290694	Nguyễn Quang Trung	01/12/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	8.25	8.25	7.75						
10867	10867	330013	Lê Thị Hà Anh	01/12/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	5.75	7.5	9.5	Tiếng Anh chuyên	1.85			Tiếng Anh điều kiện	5.6
10868	10868	330064	Trịnh Thị Hải Anh	25/11/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	6.5	8.0	5.5						
10869	10869	330077	Nguyễn Quang Bách	25/03/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	5.0	7.75	6.25						
10870	10870	330084	Nguyễn Ngọc Bảo	01/02/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	6.75	6.75	5.75						
10871	10871	330094	Đỗ Minh Châu	25/01/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	4.75	6.75	4.5						
10872	10872	330112	Phạm Ngọc Nhã Chi	24/12/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	7.0	8.25	7.5						
10873	10873	330174	Vũ Tiến Đạt	27/11/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	7.5	7.5	5.25						
10874	10874	330252	Lê Quốc Hùng	02/01/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	7.25	8.5	7.75						
10875	10875	330267	Nguyễn Quang Huy	30/11/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	5.5	8.75	8.0						
10876	10876	330279	Lê Ngọc Huyền	20/11/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	7.5	8.75	8.5						
10877	10877	330301	Trịnh Quang Hưng	05/06/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	7.75	7.25	8.0						
10878	10878	330324	Phạm Công Khánh	23/12/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	6.0	5.0	4.0						
10879	10879	330343	Trần Trung Kiên	29/10/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	7.5	7.5	7.75						
10880	10880	330378	Ngô Bảo Linh	18/10/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	6.75	8.0	8.25						
10881	10881	330396	Nguyễn Trang Linh	16/09/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	5.75	8.5	9.25						
10882	10882	330408	Đỗ Bảo Long	02/09/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	5.75	8.25	7.0						
10883	10883	330420	Nguyễn Thắng Lợi	04/05/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	8.25	8.0	5.75						
10884	10884	330437	Bế Nguyễn Tuấn Minh	07/10/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	8.0	6.5	6.25						
10885	10885	330442	Đào Quang Minh	12/01/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	7.0	9.0	7.0						
10886	10886	330493	Đặng Lê Bảo Ngân	12/06/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	6.75	8.5	6.75						
10887	10887	330537	Phạm Đức Nhân	17/03/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	7.75	6.5	5.0						
10888	10888	330552	Vũ Hoàng Ngọc Nhi	11/09/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	5.75	7.75	7.5						
10889	10889	330603	Trần Duy Phương	29/10/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	7.75	7.5	3.5						
10890	10890	330612	Hoàng Vũ Minh Quang	15/07/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	5.0	8.75	7.0						
10891	10891	330619	Trần Doãn Minh Quân	23/05/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	5.25	5.0	5.0						
10892	10892	330668	Đặng Phương Thảo	02/11/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	8.25	7.0	5.0						
10893	10893	330704	Lương Thị Anh Thư	06/02/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	4.75	8.0	6.75						
10894	10894	330727	Nguyễn Hoàng Thùy Trang	12/04/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	5.75	5.5	8.5						
10895	10895	330731	Phạm Thị Thu Trang	16/05/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	6.25	9.25	6.0						
10896	10896	330752	Khoa Phạm Minh Tú	30/09/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	6.75	8.5	7.5						
10897	10897	330782	Đỗ Ngọc Vân	05/11/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	6.75	7.75	9.25						
10898	10898	330803	Bùi Phương Vy	30/09/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	5.75	7.75	5.25						
10899	10899	360025	Đỗ Nguyễn Giang Anh	22/04/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	5.0	7.5	9.5						
10900	10900	360054	Nguyễn Thị Phương Anh	13/05/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	6.75	6.5	4.25						
10901	10901	360126	Hoàng Khánh Chi	26/10/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	6.5	7.75	7.25						
10902	10902	360145	Đồng Xuân Chính	15/01/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	7.5	7.75	7.5						
10903	10903	360147	Đỗ Thành Công	30/12/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	3.5	7.75	8.25						
10904	10904	360202	Nguyễn Thị Thùy Dương	31/07/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	6.0	9.0	8.5						
10905	10905	360207	Vũ Minh Dương	18/02/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	5.25	8.5	7.25						
10906	10906	360251	Tô Mỹ Giang	20/08/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	7.25	8.25	7.75						
10907	10907	360273	Hồ Ngọc Hân	15/04/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	7.0	8.5	8.25						
10908	10908	360347	Đỗ Trần Phúc Hưng	16/07/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	4.75	7.75	3.5						
10909	10909	360361	Cao Phú Khang	23/10/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	6.0	8.25	7.75						
10910	10910	360376	Nguyễn Vân Khánh	01/10/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	5.5	8.0	5.0						
10911	10911	360432	Nguyễn Bảo Linh	12/10/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	7.75	7.75	6.25						
10912	10912	360450	Phan Nguyễn Bảo Linh	04/02/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	8.0	8.5	6.5						
10913	10913	360484	Ngô Đức Mạnh	21/03/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	6.5	8.75	3.0						
10914	10914	360603	Nguyễn Phương Nhi	05/12/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	5.0	8.75	4.5						
10915	10915	360646	Hoàng Hà Phương	05/01/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	7.25	8.5	4.75						
10916	10916	360713	Nguyễn Như Thảo	11/08/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	7.5	9.25	7.5						
10917	10917	360755	Phạm Anh Thư	06/05/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	6.0	6.5	3.25						
10918	10918	360840	Trương Quang Vĩnh	13/10/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	7.5	7.0	7.75						
10919	10919	390152	Nguyễn Ngọc Hân	09/07/2009	Trường THCS Lạc Viên	Bình thường	7.0	5.75	7.75						
10920	10920	110496	Vũ Minh Quang	25/06/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	8.0	8.5	9.5						
10921	10921	130009	Đặng Phương Anh	07/12/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	8.25	6.0	6.0						
10922	10922	130016	Hoàng Thị Quỳnh Anh	23/10/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	8.5	8.0	7.5						
10923	10923	130034	Nguyễn Thị Hồng Anh	16/06/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	2.5	7.0	4.75						
10924	10924	130041	Nguyễn Thị Trâm Anh	13/02/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	9.0	7.75	8.75						
10925	10925	130061	Hoàng Thị Ngọc Ánh	02/03/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	5.25	8.0	5.75						
10926	10926	130068	Đàm Gia Bảo	19/08/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	3.0	4.25	2.75						
10927	10927	130084	Nguyễn Thị Chi	18/07/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	4.75	6.75	4.5						
10928	10928	130086	Phạm Khánh Chi	17/09/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	7.5	7.75	6.25						
10929	10929	130090	Nguyễn Gia Cường	25/11/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	8.0	7.75	6.0						
10930	10930	130092	Nguyễn Ngọc Diệp	01/02/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	5.0	8.75	6.25						
10931	10931	130101	Đặng Tiến Dũng	30/01/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	7.0	8.75	6.25						
10932	10932	130106	Nguyễn Tấn Dũng	25/09/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	7.25	7.25	6.75						
10933	10933	130110	Cao Thế Duy	11/04/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	3.25	6.5	6.25						
10934	10934	130115	Trần Văn Duy	17/02/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	6.25	6.5	6.75						
10935	10935	130117	Ngô Mỹ Duyên	21/10/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	8.5	6.25	8.0						
10936	10936	130135	Phùng Thùy Dương	16/06/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	6.0	7.75	7.0						
10937	10937	130143	Nguyễn Thành Đạt	04/05/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	6.5	7.0	8.25						
10938	10938	130147	Bùi Văn Điệp	14/01/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	5.75	7.0	2.75						
10939	10939	130151	Nguyễn Đức Đôn	25/01/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	4.75	7.5	4.75						
10940	10940	130154	Phạm Thành Đồng	11/08/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	6.75	8.25	5.0						
10941	10941	130155	Bùi Trung Đức	24/08/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	6.25	7.5	4.25						
10942	10942	130160	Mạc Văn Đức	05/03/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	6.0	7.5	2.75						
10943	10943	130166	Đoàn Mai Hương Giang	16/09/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	4.5	7.75	7.0						
10944	10944	130171	Bùi Văn Hà	30/01/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	6.25	7.5	4.75						
10945	10945	130188	Đào Thị Mỹ Hạnh	04/12/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	5.75	6.25	4.25						
10946	10946	130191	Chu Gia Mỹ Hảo	30/01/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	7.25	6.5	4.25						
10947	10947	130198	Đỗ Thu Hiền	19/01/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	7.75	8.25	8.0						
10948	10948	130211	Nguyễn Minh Hiếu	26/04/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	5.75	8.75	6.25						
10949	10949	130219	Đỗ Thị Quỳnh Hoa	27/04/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	7.5	7.25	8.25						
10950	10950	130223	Đào Thị Hoài	26/03/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	6.5	6.25	7.25						
10951	10951	130225	Đỗ Việt Hoàng	29/08/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	5.75	6.75	5.25						
10952	10952	130227	Nguyễn Huy Hoàng	22/04/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	7.0	6.5	6.75						
10953	10953	130233	Nguyễn Duy Hùng	08/02/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	6.25	7.25	7.25						
10954	10954	130237	Nguyễn Quang Huy	24/05/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	7.5	8.5	8.5						
10955	10955	130248	Thân Thanh Ngọc Huyền	02/08/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	6.25	6.0	7.75						
10956	10956	130255	Phùng Văn Hưng	29/10/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	8.25	6.75	7.0						
10957	10957	130256	Trần Văn Hải Hưng	03/05/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	5.0	3.5	5.25						
10958	10958	130260	Phùng Thị Ngọc Hương	24/11/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	6.25	8.25	7.0						
10959	10959	130280	Trần Duy Khánh	24/03/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	7.0	8.25	7.0						
10960	10960	130288	Bùi Hải Khương	02/11/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	6.0	7.25	3.5						
10961	10961	130290	Bùi Chí Kiên	29/07/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	8.5	8.0	7.5						
10962	10962	130298	Cao Tuấn Kiệt	14/02/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	4.0	6.25	3.75						
10963	10963	130299	Chu Tuấn Kiệt	16/10/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	6.25	6.0	4.25						
10964	10964	130300	Đinh Trí Kiệt	17/09/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	6.0	6.75	5.75						
10965	10965	130302	Ngô Chính Kiệt	06/08/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	6.25	5.5	9.5						
10966	10966	130306	Vũ Anh Kiệt	07/08/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	7.25	7.5	9.25						
10967	10967	130318	Vũ Thị Kim Liên	08/08/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	5.25	6.5	5.75						
10968	10968	130321	Đào Nguyễn Khánh Linh	16/03/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	6.5	5.75	4.0						
10969	10969	130324	Đỗ Mai Linh	28/11/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	6.75	6.25	5.0						
10970	10970	130326	Đỗ Thị Thùy Linh	05/12/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	4.75	8.0	8.0						
10971	10971	130339	Nguyễn Thị Khánh Linh	27/03/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	8.0	7.5	8.0						
10972	10972	130348	Phùng Thị Hoài Linh	07/02/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	7.25	7.0	6.25						
10973	10973	130350	Trần Khánh Linh	24/09/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	7.25	8.0	7.75						
10974	10974	130351	Trần Mai Linh	17/03/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	8.25	6.5	6.0						
10975	10975	130356	Bùi Duy Long	10/06/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	6.0	8.0	7.25						
10976	10976	130360	Trần Huy Long	03/07/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	9.25	8.25	5.75						
10977	10977	130367	Nguyễn Thành Luân	27/05/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	6.25	7.75	6.75						
10978	10978	130382	Ngô Tiến Mạnh	05/09/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	5.5	7.0	4.25						
10979	10979	130385	Bùi Công Minh	18/01/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	7.75	7.0	8.5						
10980	10980	130396	Trần Văn Minh	12/01/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	7.0	7.75	8.0						
10981	10981	130412	Nguyễn Văn Nam	02/11/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	8.25	8.0	5.25						
10982	10982	130423	Trần Thị Kim Ngân	13/02/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	8.0	8.5	7.75						
10983	10983	130424	Bùi Trung Nghĩa	10/01/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	7.25	8.5	6.25						
10984	10984	130433	Đặng Thị Minh Ngọc	20/10/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	7.75	7.25	7.75						
10985	10985	130438	Đỗ Thị Hồng Ngọc	27/12/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	6.75	7.25	7.75						
10986	10986	130441	Nguyễn Thị Bảo Ngọc	25/09/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	7.75	6.5	7.0						
10987	10987	130446	Phạm Thị Khánh Ngọc	24/06/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	7.5	7.25	6.25						
10988	10988	130449	Trịnh Gia Ngọc	05/09/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	4.0	6.0	3.25						
10989	10989	130454	Nguyễn Thị Thảo Nguyên	23/03/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	5.0	7.25	8.0						
10990	10990	130457	Phạm Sỹ Nguyên	22/05/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	7.5	5.25	6.5						
10991	10991	130465	Đào Anh Nhật	14/10/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	2.75	7.75	4.25						
10992	10992	130476	Bùi Thị Cẩm Nhung	10/02/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	8.25	8.0	7.75						
10993	10993	130478	Vũ Đặng Hồng Nhung	08/10/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	8.25	7.0	5.75						
10994	10994	130487	Bùi Đức Phong	09/04/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	8.25	7.25	7.25						
10995	10995	130488	Chu Hiểu Phong	01/05/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	6.25	7.5	6.25						
10996	10996	130490	Lê Thanh Phong	17/07/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	7.75	8.0	6.75						
10997	10997	130493	Nguyễn Thành Phong	05/12/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	6.0	6.25	5.5						
10998	10998	130501	Đỗ Thiên Phú	04/11/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	6.0	5.0	3.5						
10999	10999	130506	Đào Tuấn Phúc	19/11/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	4.25	7.0	4.25						
11000	11000	130511	Bùi Thị Ánh Phương	07/08/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	8.0	7.0	7.0						
11001	11001	130515	Hoàng Hằng Phương	08/09/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	8.25	7.25	8.25						
11002	11002	130518	Nguyễn Hà Phương	10/02/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	6.0	9.0	8.0						
11003	11003	130521	Nguyễn Thị Mai Phương	03/04/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	8.5	7.5	6.25						
11004	11004	130533	Vũ Minh Quang	27/12/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	8.0	6.25	6.5						
11005	11005	130535	Nguyễn Minh Quân	06/05/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	1.0	5.25	2.25						
11006	11006	130539	Đỗ Thị Hà Quyên	30/06/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	8.25	7.5	7.0						
11007	11007	130545	Mạc Như Quỳnh	19/01/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	2.75	7.0	6.0						
11008	11008	130548	Nguyễn Thị Quỳnh	18/07/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	6.25	5.25	5.75						
11009	11009	130550	Nguyễn Thị Như Quỳnh	08/01/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	6.25	7.25	5.25						
11010	11010	130561	Đỗ Thị Thanh Tâm	23/11/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	4.0	6.25	4.75						
11011	11011	130566	Nguyễn Tiến Thạch	05/12/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	7.25	8.75	7.5						
11012	11012	130570	Hoàng Tuấn Thái	28/09/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	6.0	5.5	5.75						
11013	11013	130581	Phạm Ngọc Thành	01/01/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	9.25	8.5	8.75						
11014	11014	130586	Đào Minh Thảo	03/10/2009	Trường THCS Lại Xuân	Vắng thi									
11015	11015	130588	Đỗ Thu Thảo	29/03/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	7.5	8.25	5.0						
11016	11016	130590	Nguyễn Ngọc Minh Thảo	21/05/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	8.0	7.25	7.5						
11017	11017	130599	Vũ Thị Thắm	27/09/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	5.75	7.25	7.5						
11018	11018	130619	Nguyễn Gia Thuận	09/03/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	5.75	7.0	6.75						
11019	11019	130621	Hoàng Thị Thùy	04/07/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	3.75	8.25	4.75						
11020	11020	130623	Bùi Thị Thu Thủy	26/07/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	8.0	8.5	5.0						
11021	11021	130630	Chu Thanh Thư	16/07/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	7.75	8.0	9.75						
11022	11022	130632	Đoàn Thị Anh Thư	03/11/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	6.25	8.5	7.0						
11023	11023	130650	Trần Đức Toàn	14/07/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	7.0	7.25	5.75						
11024	11024	130651	Bùi Thị Huyền Trang	27/09/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	7.75	7.5	8.0						
11025	11025	130653	Bùi Thùy Trang	23/02/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	6.0	7.75	6.25						
11026	11026	130655	Đinh Thị Hà Trang	19/03/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	6.0	8.75	6.25						
11027	11027	130659	Đỗ Trần Quỳnh Trang	22/05/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	5.25	6.5	7.25						
11028	11028	130661	Hoàng Thị Kiều Trang	14/07/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	8.25	9.0	8.0						
11029	11029	130663	Nguyễn Huyền Trang	17/07/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	7.0	7.5	7.0						
11030	11030	130668	Nguyễn Thị Kiều Trang	19/01/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	8.5	9.25	8.75						
11031	11031	130675	Đỗ Quốc Triệu	15/10/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	1.75	6.25	6.0						
11032	11032	130678	Bùi Thị Ngọc Trinh	01/10/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	5.0	6.75	5.0						
11033	11033	130688	Bùi Cẩm Tú	03/10/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	3.75	6.5	5.75						
11034	11034	130696	Đỗ Quốc Tuấn	28/07/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	6.75	7.75	8.5						
11035	11035	130707	Đinh Bá Quang Uy	27/09/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	4.25	5.75	5.0						
11036	11036	130715	Đỗ Thị Quỳnh Vi	21/08/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	4.5	8.0	5.25						
11037	11037	130722	Nguyễn Quang Việt	14/04/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	4.0	4.25	3.0						
11038	11038	130724	Đoàn Tuấn Vinh	05/01/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	4.75	5.0	5.75						
11039	11039	130728	Bùi Uy Vũ	12/07/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	7.0	7.75	5.25						
11040	11040	130731	Phạm Minh Vũ	17/02/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	6.5	7.25	6.25						
11041	11041	130738	Bùi Thanh Xuân	31/03/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	5.5	7.75	5.0						
11042	11042	130740	Bùi Thành Ý	11/09/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	6.75	6.0	4.75						
11043	11043	130741	Đỗ Hoàng Yến	14/01/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	8.0	7.25	5.0						
11044	11044	130744	Ngô Hải Yến	08/10/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	9.25	8.5	8.75						
11045	11045	130746	Nguyễn Hải Yến	16/09/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	5.5	8.5	6.75						
11046	11046	170001	Đào Bình An	20/03/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	10.0	8.75	9.5						
11047	11047	230032	Nguyễn Hải Anh	05/08/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	8.5	8.75	9.5						
11048	11048	230051	Ngô Hồng Ánh	30/03/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	9.0	7.75	9.5						
11049	11049	230071	Cao Tú Chi	23/07/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	8.5	8.5	9.25						
11050	11050	230088	Hoàng Tiến Cường	30/05/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	9.25	8.0	9.5						
11051	11051	230089	Nguyễn Việt Cường	28/02/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	8.5	7.5	9.75						
11052	11052	230093	Nguyễn Thị Ngọc Diệp	02/05/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	10.0	9.0	9.75						
11053	11053	230117	Bùi Thành Đạt	23/09/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	8.25	7.75	7.0						
11054	11054	230124	Nguyễn Khắc Đạt	01/11/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	8.75	8.75	9.5						
11055	11055	230143	Đinh Thị Út Giang	05/02/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	9.25	9.25	10.0						
11056	11056	230155	Nguyễn Thị Thu Hà	21/03/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	9.25	8.5	9.25						
11057	11057	230185	Tạ Xuân Hiếu	05/10/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	7.75	7.0	7.5						
11058	11058	230187	Đỗ Ngọc Hoa	12/10/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	8.25	8.0	9.0						
11059	11059	230200	Hoàng Minh Huy	28/01/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	8.5	8.25	7.25						
11060	11060	230204	Nguyễn Quang Huy	17/06/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	9.25	9.0	9.0						
11061	11061	230266	Nguyễn Diệu Linh	17/08/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	9.5	8.25	9.75						
11062	11062	230268	Nguyễn Diệu Khánh Linh	26/09/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	8.25	8.5	9.5						
11063	11063	230273	Nguyễn Thị Mai Linh	13/05/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	8.5	8.25	9.75						
11064	11064	230296	Nguyễn Ngọc Mai	05/02/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	8.0	8.0	7.5						
11065	11065	230303	Đoàn Phú Mạnh	18/07/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	9.0	8.25	7.5						
11066	11066	230326	Vũ Hoàng Tấn Minh	06/09/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	8.75	8.5	9.0						
11067	11067	230337	Chu Thị Nga	08/04/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	7.75	7.25	9.0						
11068	11068	230353	Nguyễn Minh Nghiêm	11/10/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	8.25	9.0	9.0						
11069	11069	230355	Đào Hải Ngọc	19/11/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	6.5	9.0	8.25						
11070	11070	230391	Phạm Ngọc Yến Nhi	18/06/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	6.5	8.25	8.75						
11071	11071	230398	Phạm Thị Hồng Nhung	05/02/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	8.5	9.0	8.75						
11072	11072	230421	Lý Thu Phương	15/10/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	8.5	8.75	9.0						
11073	11073	230431	Bùi Hoàng Quân	14/07/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	8.25	8.25	9.5						
11074	11074	230436	Trần Hà Quyên	02/01/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	7.25	8.5	8.5						
11075	11075	230451	Nguyễn Thị Thanh Tân	02/02/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	8.5	8.5	9.0						
11076	11076	230465	Nguyễn Hoàng Phương Thảo	10/11/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	9.25	9.25	9.75						
11077	11077	230472	Nguyễn Thị Thu Thảo	10/08/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	7.25	8.25	9.0						
11078	11078	230479	Đỗ Văn Thịnh	09/06/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	8.0	7.5	8.5						
11079	11079	230496	Trần Thị Thu Trà	23/04/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	8.5	8.0	8.25						
11080	11080	230514	Đỗ Thị Ngọc Trâm	27/03/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	9.25	8.5	9.25						
11081	11081	230571	Nguyễn Thị Xuân	03/05/2009	Trường THCS Lại Xuân	Bình thường	9.0	8.75	10.0						
11082	11082	060289	Đinh Thị Thanh Ngọc	22/06/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	3.25	6.0	6.5						
11083	11083	210021	Đinh Lê Hải Anh	27/09/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	7.25	7.0	6.75						
11084	11084	210022	Đinh Phúc Tâm Anh	27/11/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	8.25	7.0	8.0						
11085	11085	210026	Đinh Thị Minh Anh	15/06/2009	Trường THCS Lập Lễ	Đình chỉ									
11086	11086	210031	Đinh Văn Việt Anh	24/02/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	8.5	8.25	7.75						
11087	11087	210032	Đinh Vũ Vân Anh	02/10/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	8.5	7.5	8.5						
11088	11088	210050	Nguyễn Thị Ngọc Anh	08/12/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	7.25	8.5	5.25						
11089	11089	210061	Vũ Thị Lan Anh	27/12/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	4.5	9.0	5.75						
11090	11090	210067	Đinh Thị Ngọc Ánh	31/10/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	3.5	8.25	4.75						
11091	11091	210070	Vũ Ngọc Ánh	07/08/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	5.5	8.75	5.75						
11092	11092	210074	Lê Khắc Bảo	26/07/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	6.75	8.5	6.75						
11093	11093	210075	Nguyễn Đức Bảo	30/03/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	9.25	8.5	6.5						
11094	11094	210087	Đinh Thị Minh Châu	02/04/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	8.25	8.0	9.5						
11095	11095	210117	Hoàng Thùy Dung	27/10/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	8.0	8.0	6.5						
11096	11096	210118	Đinh Văn Tiến Dũng	07/07/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	5.0	7.25	5.75						
11097	11097	210130	Đinh Thị Thùy Dương	03/04/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	8.5	8.0	8.75						
11098	11098	210137	Đinh Khắc Đại	16/04/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	7.5	8.25	6.0						
11099	11099	210143	Bùi Tiến Đạt	09/09/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	6.25	8.0	7.5						
11100	11100	210145	Đinh Khăc Thành Đạt	06/09/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	9.25	7.0	8.5						
11101	11101	210150	Phạm Khắc Thành Đạt	12/10/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	5.75	7.0	3.0						
11102	11102	210158	Đinh Khắc Trung Đoàn	24/02/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	8.0	6.0	5.25						
11103	11103	210172	Vũ Văn Quang Đức	13/09/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	7.5	8.5	7.25						
11104	11104	210173	Phạm Phú Gia	05/10/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	9.25	8.5	9.75						
11105	11105	210176	Đinh Hữu Trường Giang	02/12/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	8.25	8.0	6.75						
11106	11106	210197	Vũ Thị Thanh Hằng	12/06/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	4.0	6.5	6.25						
11107	11107	210201	Lê Thanh Hậu	05/07/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	8.5	6.5	9.25						
11108	11108	210205	Đinh Thị Thu Hiền	11/07/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	8.75	7.5	9.0						
11109	11109	210225	Vũ Minh Hoàng	17/03/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	6.25	6.75	8.0						
11110	11110	210228	Đinh Thị Thu Huế	07/02/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	8.0	8.75	7.0						
11111	11111	210230	Bùi Mẫn Huệ	15/04/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	7.5	7.0	7.5						
11112	11112	210239	Phạm Gia Huy	13/12/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	8.5	8.0	8.5						
11113	11113	210246	Đinh Thị Thu Huyền	27/10/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	7.75	7.75	7.25						
11114	11114	210249	Lê Khánh Huyền	27/10/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	7.5	8.5	8.0						
11115	11115	210256	Đinh Bảo Hưng	01/02/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	9.25	7.75	9.25						
11116	11116	210257	Đinh Quốc Hưng	29/06/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	7.75	8.0	7.25						
11117	11117	210259	Đinh Việt Hưng	01/08/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	9.0	8.25	9.25						
11118	11118	210270	Vũ Mai Hương	04/06/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	5.75	8.25	4.75						
11119	11119	210274	Đinh Hữu Quang Khải	05/11/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	8.75	7.75	8.5						
11120	11120	210275	Trương Văn Khải	15/12/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	7.0	8.25	7.75						
11121	11121	210280	Đinh Duy Khánh	31/10/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	8.5	8.0	7.25						
11122	11122	210281	Đinh Nguyễn Vinh Khánh	27/09/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	10.0	8.5	9.75						
11123	11123	210287	Lê Đăng Khoa	13/08/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	8.25	7.5	8.75						
11124	11124	210288	Vũ Văn Đăng Khoa	06/10/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	8.25	8.75	8.0						
11125	11125	210291	Đinh Văn Chí Kiên	02/10/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	8.25	7.5	8.75						
11126	11126	210303	Nguyễn Bá Anh Kỳ	23/04/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	4.5	7.75	6.0						
11127	11127	210305	Đinh Thị Hoàng Lan	06/12/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	7.75	5.75	7.5						
11128	11128	210309	Đinh Khắc Trường Lâm	28/02/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	4.75	5.0	6.25						
11129	11129	210315	Đinh Thị Ngọc Linh	14/09/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	7.5	8.75	5.75						
11130	11130	210316	Đinh Thùy Linh	26/12/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	8.0	6.0	8.25						
11131	11131	210345	Nguyễn Thị Như Loan	17/11/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	7.0	7.25	7.75						
11132	11132	210346	Nguyễn Thị Tâm Loan	31/07/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	7.75	7.75	9.0						
11133	11133	210352	Đinh Thành Lợi	17/04/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	5.75	5.75	3.25						
11134	11134	210363	Đinh Văn Mạnh	03/03/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	7.5	6.5	8.5						
11135	11135	210380	Bùi Thị Trà My	07/10/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	7.0	6.25	6.75						
11136	11136	210381	Đinh Thị Diễm My	13/12/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	7.25	8.5	7.5						
11137	11137	210382	Đinh Thị Trà My	29/11/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	9.25	7.75	9.25						
11138	11138	210388	Đinh Văn Nam	21/11/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	7.25	8.75	4.75						
11139	11139	210398	Nguyễn Thị Bích Ngân	12/12/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	10.0	9.25	10.0						
11140	11140	210403	Đinh Thị Bảo Ngọc	31/08/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	7.75	8.25	7.75						
11141	11141	210421	Đinh Lê Thảo Nguyên	28/08/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	9.25	9.25	9.75						
11142	11142	210433	Bùi Thanh Nhàn	20/12/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	8.5	8.5	9.25						
11143	11143	210439	Đinh Thị Tuyết Nhi	21/12/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	8.5	8.0	8.25						
11144	11144	210440	Đinh Thị Yến Nhi	11/03/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	8.25	8.5	6.25						
11145	11145	210444	Nguyễn Thị Hà Nhi	29/06/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	5.5	7.75	4.5						
11146	11146	210451	Bùi Thị Nhung	02/01/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	6.25	8.5	6.25						
11147	11147	210454	Vũ Thị Thảo Nhung	27/10/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	6.75	9.0	6.75						
11148	11148	210468	Đinh Ngọc Phúc	28/07/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	6.75	8.75	6.5						
11149	11149	210471	Đinh Lương Hà Phương	06/09/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	8.25	8.25	9.0						
11150	11150	210473	Đinh Thị Nhất Phương	29/11/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	8.25	9.0	7.25						
11151	11151	210474	Đinh Thị Thanh Phương	31/03/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	7.25	9.0	8.25						
11152	11152	210475	Đinh Thị Thu Phương	24/08/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	7.5	8.0	7.75						
11153	11153	210484	Nguyễn Trần Minh Phương	16/12/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	5.25	7.25	8.0						
11154	11154	210491	Lê Minh Quang	26/01/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	7.5	8.25	8.0						
11155	11155	210507	Đinh Thị Như Quỳnh	06/10/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	7.75	8.25	9.5						
11156	11156	210512	Đinh Khắc Thái Sơn	12/02/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	9.25	8.25	9.75						
11157	11157	210516	Ngô Doãn Sỹ	10/09/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	4.5	6.5	3.0						
11158	11158	210519	Vũ Quốc Thái	08/10/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	7.25	8.0	6.25						
11159	11159	210526	Võ Đức Thành	13/11/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	6.75	8.75	4.75						
11160	11160	210527	Vũ Quang Thành	29/09/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	9.0	7.75	7.5						
11161	11161	210539	Đinh Văn Thắng	19/01/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	8.5	8.75	6.75						
11162	11162	210548	Đinh Khắc Khang Thịnh	25/09/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	8.5	8.75	9.25						
11163	11163	210550	Đinh Như Phú Thịnh	29/04/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	8.25	8.5	4.5						
11164	11164	210554	Vũ Đức Thịnh	08/10/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	8.0	7.5	3.5						
11165	11165	210555	Đinh Thị Thoa	27/09/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	7.0	8.25	5.75						
11166	11166	210569	Đinh Vũ Anh Thư	29/10/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	8.5	8.5	7.75						
11167	11167	210581	Đinh Văn Tiến	28/08/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	5.25	7.0	4.5						
11168	11168	210585	Lê Xuân Tình	20/12/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	9.25	6.5	7.5						
11169	11169	210586	Đinh Như Tỉnh	19/04/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	8.25	6.0	5.5						
11170	11170	210590	Đinh Thị Huyền Trang	16/10/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	7.25	6.0	7.25						
11171	11171	210591	Đinh Thị Thu Trang	28/09/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	8.5	7.25	8.0						
11172	11172	210609	Vũ Đức Trí	25/01/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	9.0	8.5	9.5						
11173	11173	210614	Đinh Thị Thanh Trúc	07/11/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	8.25	7.75	8.75						
11174	11174	210615	Đinh Thị Thanh Trúc	24/08/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	7.0	6.25	5.75						
11175	11175	210616	Đinh Thị Thanh Trúc	14/09/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	3.5	8.0	5.75						
11176	11176	210637	Nguyễn Vũ Minh Tuệ	24/10/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	8.0	5.75	9.75						
11177	11177	210640	Đinh Thị Cát Tường	09/12/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	7.75	7.75	7.25						
11178	11178	210642	Đinh Thị Tố Uyên	06/04/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	7.5	7.0	5.75						
11179	11179	210647	Đinh Thị Hải Vân	18/01/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	6.75	7.75	9.25						
11180	11180	210651	Đinh Thị Ái Vi	06/01/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	8.25	7.0	7.25						
11181	11181	210654	Đinh Thị Triệu Vi	01/05/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	7.0	7.75	9.25						
11182	11182	210657	Nguyễn Thị Phương Vi	18/01/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	7.0	7.0	6.5						
11183	11183	210662	Trần Quang Việt	15/04/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	10.0	8.5	9.75						
11184	11184	210664	Đinh Hiển Vinh	30/04/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	7.25	8.25	7.0						
11185	11185	210667	Phạm Chấn Vũ	12/12/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	8.25	8.0	8.5						
11186	11186	210671	Lê Thị Yến Vy	25/10/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	7.25	8.25	6.5						
11187	11187	210680	Đinh Thị Xuân	11/04/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	3.0	8.0	4.75						
11188	11188	210683	Đinh Thị Hải Yến	25/02/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	5.25	7.75	8.25						
11189	11189	210684	Lê Thị Hải Yến	22/10/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	8.5	7.75	9.75						
11190	11190	340023	Đinh Thị Hải Băng	06/01/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	3.5	6.5	7.0						
11191	11191	340029	Vũ Thị Mai Chi	30/12/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	3.25	7.5	2.25						
11192	11192	340080	Nguyễn Thị Thanh Huyền	03/02/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	3.5	8.25	4.25						
11193	11193	340083	Vũ Thị Thương Huyền	05/10/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	1.5	7.75	3.75						
11194	11194	340202	Đinh Thị Như Ý	28/01/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	3.5	7.75	4.0						
11195	11195	370058	Đinh Gia Bảo	01/09/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	3.75	5.75	4.75						
11196	11196	370087	Đinh Khắc Chiến	19/04/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	4.5	5.5	5.0						
11197	11197	370115	Đinh Thị Ánh Dương	01/02/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	4.75	8.25	3.5						
11198	11198	370136	Nguyễn Quốc Đạt	06/09/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	6.25	8.0	7.0						
11199	11199	370270	Lưu Chí Khoan	21/09/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	8.25	7.5	4.5						
11200	11200	370293	Đinh Quyền Linh	23/09/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	3.5	6.5	2.5						
11201	11201	370488	Đinh Hữu Hoàng Sơn	23/11/2009	Trường THCS Lập Lễ	Bình thường	3.25	6.75	3.5						
11202	11202	030001	Bùi Doãn An	26/01/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	8.0	8.5	10.0						
11203	11203	030003	Đỗ Thị Tâm An	03/10/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	9.25	9.0	9.25						
11204	11204	030006	Nguyễn Đức An	15/10/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	7.25	8.25	5.25						
11205	11205	030007	Nguyễn Thị Hải An	15/02/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	5.25	7.75	7.75						
11206	11206	030016	Đàm Hồng Anh	05/01/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	8.75	8.75	9.75						
11207	11207	030017	Đinh Ngọc Anh	28/11/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	8.5	9.25	10.0						
11208	11208	030018	Đỗ Thị Minh Anh	04/11/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	9.0	8.5	9.75						
11209	11209	030019	Đỗ Vũ Minh Anh	30/05/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	8.75	8.75	9.75						
11210	11210	030028	Lương Tô Mai Anh	13/12/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	8.0	9.0	9.25						
11211	11211	030033	Nguyễn Hoàng Quốc Anh	03/05/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	7.0	8.5	8.0						
11212	11212	030034	Nguyễn Hoàng Thị Anh	14/09/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	6.25	7.75	8.5						
11213	11213	030039	Nguyễn Thị Minh Anh	04/02/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	10.0	9.0	9.75						
11214	11214	030045	Nguyễn Xuân Quang Anh	25/11/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	6.75	5.25	6.0						
11215	11215	030049	Phạm Thị Phương Anh	07/02/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	8.25	8.75	8.25						
11216	11216	030062	Vũ Huyền Diệu Anh	16/12/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	3.75	7.75	6.0						
11217	11217	030064	Vũ Thị Mai Anh	22/10/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	7.75	7.25	8.75						
11218	11218	030066	Vũ Thị Vân Anh	14/08/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	8.25	8.0	8.5						
11219	11219	030073	Nguyễn Hoàng Thị Ánh	14/09/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	6.5	7.0	8.5						
11220	11220	030108	Vũ Bình Phương Chi	24/11/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	8.25	6.75	7.75						
11221	11221	030128	Bùi Thị Mai Dung	29/10/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	8.0	8.5	8.75						
11222	11222	030129	Mạc Thị Thùy Dung	12/09/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	8.5	8.75	10.0						
11223	11223	030133	Nguyễn Đức Dũng	29/10/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	9.5	8.25	9.75						
11224	11224	030135	Nguyễn Phú Dũng	10/12/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	8.0	7.75	7.25						
11225	11225	030139	Vũ Quang Dũng	28/11/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	6.25	9.0	7.0						
11226	11226	030142	Đỗ Đức Duy	29/10/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	8.25	8.5	9.5						
11227	11227	030156	Hồ Xuân Dương	10/11/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	8.25	8.0	9.75						
11228	11228	030159	Nguyễn Đình Anh Dương	15/12/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	6.75	5.25	5.25						
11229	11229	030160	Nguyễn Khắc Dương	13/12/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	9.25	8.5	9.5						
11230	11230	030176	Lê Văn Đạt	06/09/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	7.0	8.5	9.75						
11231	11231	030189	Lê Văn Đức	22/07/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	9.0	8.75	6.5						
11232	11232	030193	Trần Minh Đức	26/10/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	8.25	8.25	9.75						
11233	11233	030194	Trần Minh Đức	17/10/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	7.0	6.0	8.25						
11234	11234	030196	Vũ Nhân Đức	10/02/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	7.25	7.75	8.75						
11235	11235	030199	Vũ Minh Giang	30/10/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	7.5	9.25	8.5						
11236	11236	030201	Lê Thị Hồng Hà	16/10/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	6.25	8.5	8.5						
11237	11237	030203	Trần Thị Thu Hà	13/05/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	7.5	9.0	9.75						
11238	11238	030206	Vũ Trọng Hải	21/01/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	6.0	7.25	9.0						
11239	11239	030212	Nguyễn Thị Hằng	02/02/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	8.75	8.5	10.0						
11240	11240	030219	Nguyễn Đức Hậu	23/11/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	8.0	7.25	9.75						
11241	11241	030226	Trần Vũ Thu Hiền	25/12/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	8.25	8.75	9.25						
11242	11242	030243	Đỗ Đăng Hoàng	04/03/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	5.5	7.5	4.5						
11243	11243	030252	Phạm Văn Huy	18/12/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	7.5	7.25	9.5						
11244	11244	030257	Nguyễn An Thái Huyền	06/07/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	8.25	9.0	9.5						
11245	11245	030261	Trần Thị Diệu Huyền	05/02/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	9.0	9.0	9.75						
11246	11246	030264	Vũ Thị Thu Huyền	08/11/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	8.25	8.75	8.5						
11247	11247	030265	Vũ Thị Thu Huyền	16/12/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	7.5	8.25	6.75						
11248	11248	030269	Phạm Duy Hưng	28/01/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	8.75	8.25	9.0						
11249	11249	030270	Vũ Đình Hưng	09/12/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	8.25	7.0	8.5						
11250	11250	030278	Trần Thị Thu Hương	15/11/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	7.75	8.5	9.25						
11251	11251	030283	Nguyễn Duy Khang	30/08/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	6.5	6.25	5.0						
11252	11252	030284	Nguyễn Khắc Khang	28/04/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	8.25	7.5	8.25						
11253	11253	030289	Nguyễn Đức Khánh	29/06/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	5.5	7.75	7.5						
11254	11254	030290	Nguyễn Hoàng Duy Khánh	07/09/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	7.5	8.5	7.5						
11255	11255	030291	Vũ Đức Duy Khánh	15/01/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	6.0	8.5	7.25						
11256	11256	030330	Nguyễn Hoàng Long	14/02/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	7.5	7.5	8.75						
11257	11257	030331	Vũ Đức Long	09/12/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	7.5	7.75	9.25						
11258	11258	030333	Vũ Văn Lợi	07/11/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	7.25	6.75	6.75						
11259	11259	030338	Đỗ Thị Mai	07/03/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	9.0	9.25	9.75						
11260	11260	030346	Vũ Hoàng Ngọc Mai	20/03/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	7.75	8.5	10.0						
11261	11261	030363	Vũ Đình Nhật Minh	13/06/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	9.25	9.25	10.0						
11262	11262	030385	Vũ Tiến Nghĩa	23/04/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	8.75	8.75	10.0						
11263	11263	030394	Vũ Anh Ngọc	08/07/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	7.25	8.25	9.75						
11264	11264	030396	Vũ Hồng Ngọc	04/12/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	7.0	8.5	9.25						
11265	11265	030404	Vũ Thị Nguyên	30/10/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	8.25	8.75	9.5						
11266	11266	030410	Vũ Nhân Khánh Nhật	05/01/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	7.5	7.75	9.5						
11267	11267	030412	Đỗ Thị Yến Nhi	05/05/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	8.25	8.5	8.75						
11268	11268	030416	Nguyễn Hoàng Ngọc Nhi	30/10/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	7.75	8.75	9.0						
11269	11269	030418	Nguyễn Thị Yến Nhi	05/11/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	7.5	8.75	8.25						
11270	11270	030421	Vũ Thị Yến Nhi	26/11/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	8.25	8.75	7.25						
11271	11271	030424	Vũ Thị Nhung	19/12/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	8.25	8.0	8.0						
11272	11272	030425	Vũ Thị Vân Nhung	13/02/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	8.5	8.75	9.5						
11273	11273	030430	Vũ Văn Thành Phát	28/03/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	7.75	8.75	9.5						
11274	11274	030432	Đàm Nguyễn Minh Phong	06/01/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	8.5	8.5	9.75						
11275	11275	030442	Bùi Doãn Phúc	27/01/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	8.25	7.0	6.5						
11276	11276	030446	Nguyễn Thị Phúc	17/03/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	5.25	7.5	7.0						
11277	11277	030459	Vũ Minh Phương	02/10/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	7.5	8.5	7.5						
11278	11278	030461	Vũ Thị Phương	18/06/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	7.0	7.75	7.5						
11279	11279	030469	Nguyễn Phú Quốc	17/01/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	7.0	7.0	5.25						
11280	11280	030470	Hoàng Văn Quý	24/11/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	9.25	8.5	9.75						
11281	11281	030472	Bùi Thị Quyên	11/03/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	8.25	7.75	9.0						
11282	11282	030479	Nguyễn Thị Như Quỳnh	28/02/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	8.0	8.5	9.0						
11283	11283	030482	Vũ Khánh Quỳnh	10/01/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	8.75	9.25	10.0						
11284	11284	030495	Vũ Thị Ngọc Tâm	17/08/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	7.75	9.0	9.75						
11285	11285	030499	Vũ Thế Thạch	15/02/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	9.25	8.0	9.0						
11286	11286	030513	Tô Văn Thành	27/10/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	8.25	6.75	9.75						
11287	11287	030514	Vũ Trọng Thành	23/05/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	8.25	7.75	8.5						
11288	11288	030517	Đỗ Thị Thảo	20/12/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	6.75	8.5	8.75						
11289	11289	030526	Nguyễn Phương Thảo	08/07/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	7.25	8.0	8.25						
11290	11290	030528	Nguyễn Thị Thảo	11/09/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	7.25	8.75	6.5						
11291	11291	030534	Vũ Thị Thảo	17/01/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	5.5	7.0	8.0						
11292	11292	030543	Nguyễn Hoàng Nhất Thiên	04/10/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	7.75	5.5	9.0						
11293	11293	030550	Hoàng Thị Thoa	26/04/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	8.25	6.5	8.25						
11294	11294	030555	Phạm Quang Thuận	07/01/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	8.25	8.75	8.5						
11295	11295	030557	Vũ Thị Thuỳ	03/07/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	7.75	8.75	10.0						
11296	11296	030562	Mạc Kim Thúy	21/09/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	8.0	8.75	9.75						
11297	11297	030565	Đàm Anh Thư	13/11/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	7.75	8.5	10.0						
11298	11298	030570	Nguyễn Hạ Anh Thư	12/01/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	8.5	8.75	9.75						
11299	11299	030577	Vũ Thị Anh Thư	11/10/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	8.25	9.0	9.25						
11300	11300	030597	Nguyễn Thị Quỳnh Trang	02/12/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	7.5	8.75	8.75						
11301	11301	030598	Nguyễn Thị Thuỳ Trang	18/03/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	8.75	9.5	10.0						
11302	11302	030605	Vũ Thị Huyền Trang	16/11/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	8.25	7.5	7.25						
11303	11303	030608	Nguyễn Phú Trọng	05/09/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	8.25	8.5	9.0						
11304	11304	030614	Vũ Đình Trung	15/11/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	7.5	8.5	8.75						
11305	11305	030622	Nguyễn Quang Tú	02/08/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	7.5	8.75	10.0						
11306	11306	030623	Vũ Đình Minh Tú	22/04/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	7.0	8.0	7.0						
11307	11307	030624	Vũ Thị Cẩm Tú	31/08/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	7.25	8.5	9.75						
11308	11308	030626	Đỗ Đức Tuấn	12/03/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	5.0	7.0	6.0						
11309	11309	030632	Vũ Trọng Tùng	01/10/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	6.5	8.75	9.25						
11310	11310	030635	Phạm Minh Tường	17/10/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	9.25	8.75	9.5						
11311	11311	030641	Đỗ Văn Hoàng Việt	21/12/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	8.25	5.25	8.0						
11312	11312	030643	Nguyễn Hoàng Việt	07/09/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	8.25	8.25	9.5						
11313	11313	030648	Vũ Đình Vinh	23/02/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	6.5	7.25	7.0						
11314	11314	030649	Vũ Đức Vinh	29/09/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	10.0	8.5	10.0						
11315	11315	030667	Vũ Thị Phương Vy	08/05/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	7.0	8.25	7.25						
11316	11316	030669	Lê Hải Yến	03/11/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	7.75	8.75	7.25						
11317	11317	030673	Phạm Thị Hải Yến	04/01/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	8.25	9.0	9.0						
11318	11318	100052	Phạm Phương Anh	02/08/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	6.75	8.75	9.0						
11319	11319	100057	Phạm Thị Quỳnh Anh	10/03/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	7.25	7.75	8.25						
11320	11320	100065	Vũ Kiều Anh	19/06/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	7.5	8.5	5.25						
11321	11321	100068	Vũ Thị Kim Anh	27/10/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	8.0	8.0	4.5						
11322	11322	100086	Vũ Duy Gia Bảo	15/04/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	7.75	8.25	9.5						
11323	11323	100087	Vũ Thế Bảo	22/10/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	7.75	8.75	7.0						
11324	11324	100093	Bùi Minh Châu	26/06/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	7.75	9.0	5.0						
11325	11325	100102	Hoàng Khánh Chi	03/03/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	7.5	8.5	8.25						
11326	11326	100103	Ngô Thị Mai Chi	16/10/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	7.75	9.0	7.75						
11327	11327	100110	Phạm Huyền Chi	24/03/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	5.5	8.0	4.25						
11328	11328	100124	Trịnh Thị Ngọc Diệp	23/06/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	6.75	8.25	7.25						
11329	11329	100145	Lương Thị Thùy Dương	20/04/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	8.75	8.75	9.0						
11330	11330	100156	Vũ Thùy Dương	27/07/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	7.25	8.25	8.0						
11331	11331	100180	Lê Nam Hải	30/06/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	8.0	8.0	6.0						
11332	11332	100181	Nguyễn Hoàng Hải	15/10/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	8.0	8.25	10.0						
11333	11333	100195	Hà Thúy Hiền	10/05/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	6.75	7.5	6.0						
11334	11334	100196	Lương Thanh Hiền	11/02/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	7.0	7.75	5.25						
11335	11335	100199	Phạm Thị Thu Hiền	16/10/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	7.5	8.75	8.5						
11336	11336	100234	Bùi Đình Huy	02/05/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	7.5	8.25	6.5						
11337	11337	100243	Phạm Quang Huy	03/02/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	8.75	8.75	7.5						
11338	11338	100251	Vũ Quốc Huynh	20/04/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	7.5	8.75	7.75						
11339	11339	100267	Đỗ Tác Quang Khánh	02/09/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	7.75	8.5	8.25						
11340	11340	100270	Ngô Quốc Khánh	02/09/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	8.5	9.0	9.0						
11341	11341	100272	Phùng Nam Khánh	02/09/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	6.25	6.25	5.75						
11342	11342	100277	Phạm Gia Khiêm	18/11/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	7.75	8.5	8.5						
11343	11343	100284	Nguyễn Văn Kiên	06/01/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	7.75	7.75	6.25						
11344	11344	100335	Trương Thành Luân	18/06/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	7.75	8.25	6.0						
11345	11345	100364	Đỗ Quang Minh	24/09/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	6.25	7.5	5.5						
11346	11346	100396	Trần Phương Nam	19/06/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	7.0	6.75	5.25						
11347	11347	100397	Vũ Hải Nam	09/11/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	7.75	8.5	8.75						
11348	11348	100401	Bùi Thị Hoàng Ngân	10/01/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	7.5	8.5	8.0						
11349	11349	100406	Ngô Thị Kim Ngân	31/07/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	9.25	9.0	8.25						
11350	11350	100415	Lê Bảo Ngọc	02/01/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	7.5	8.0	6.25						
11351	11351	100430	Phạm Trần Thảo Nguyên	12/01/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	7.75	8.5	9.75						
11352	11352	100433	Hoàng Thị Thanh Nhàn	07/01/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	6.5	8.5	9.0						
11353	11353	100436	Vũ Thị Thanh Nhàn	12/02/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	8.25	8.5	8.25						
11354	11354	100445	Nguyễn Thị Nhi	20/02/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	7.75	6.75	6.0						
11355	11355	100466	Vũ Hồng Phúc	02/01/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	7.5	8.25	7.25						
11356	11356	100512	Lương Xuân Hồng Sơn	24/04/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	8.75	8.0	8.0						
11357	11357	100529	Ngô Quang Thành	26/03/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	7.75	7.75	6.75						
11358	11358	100531	Nguyễn Duy Thành	22/06/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	8.0	8.0	7.0						
11359	11359	100537	Đặng Thu Thảo	12/07/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	6.75	8.5	7.25						
11360	11360	100550	Lê Công Thắng	16/04/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	7.25	8.0	5.25						
11361	11361	100554	Bùi Tiến Thịnh	26/08/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	7.75	8.5	7.75						
11362	11362	100580	Ngô Thị Hiền Thương	01/04/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	7.25	8.5	5.25						
11363	11363	100583	Vũ Thị Thủy Tiên	29/11/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	5.75	7.0	5.5						
11364	11364	100584	Đỗ Thế Tiến	27/03/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	7.0	8.75	5.75						
11365	11365	100591	Hoàng Thị Huyền Trang	15/10/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	8.0	8.75	8.75						
11366	11366	100597	Vũ Huyền Trang	15/08/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	8.75	8.0	8.75						
11367	11367	100599	Vũ Y Trang	10/01/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	4.0	7.0	5.5						
11368	11368	100602	Đỗ Thanh Trúc	18/01/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	8.5	9.0	8.5						
11369	11369	100624	Trần Thanh Tùng	23/08/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	7.5	5.5	6.0						
11370	11370	100626	Vũ Trung Tuyền	02/01/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	7.75	8.25	5.0						
11371	11371	100634	Bùi Đình Vi	11/11/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	6.0	7.75	5.0						
11372	11372	100648	Vũ Thành Vinh	20/01/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	7.75	8.5	7.0						
11373	11373	160780	Phạm Mai Trang	16/04/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	7.5	8.75	7.0						
11374	11374	190087	Bùi Quỳnh Chi	21/03/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	5.75	8.0	3.25						
11375	11375	190233	Vũ Lệnh Khoa Học	11/01/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	3.25	8.25	4.0						
11376	11376	190335	Vũ Thị Mai Linh	12/04/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	1.5	7.0	2.75						
11377	11377	190339	Ngô Hoàng Long	11/11/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	0.75	5.0	3.25						
11378	11378	190378	Nguyễn Vũ Hải Nam	06/10/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	4.75	6.75	2.5						
11379	11379	190464	Trịnh Xuân Sang	05/03/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	5.0	7.0	3.25						
11380	11380	190514	Vũ Đỗ Như Thiện	21/05/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	1.0	3.5	2.5						
11381	11381	190517	Vũ Lệnh Thịnh	21/05/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	4.5	6.0	4.5						
11382	11382	320087	Phạm Gia Bảo	05/12/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	4.0	7.75	6.25						
11383	11383	320089	Vũ Duy Bảo	15/01/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	7.0	7.0	3.75						
11384	11384	320108	Trịnh Quỳnh Chi	09/12/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	7.0	8.25	7.0						
11385	11385	320113	Phùng Đình Chiến	07/02/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	4.75	6.75	5.25						
11386	11386	320132	Nguyễn Thùy Dung	02/12/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	6.75	8.25	5.75						
11387	11387	320138	Hoàng Việt Dũng	26/09/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	6.75	8.0	4.25						
11388	11388	320146	Trương Thành Dũng	13/12/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	6.5	7.0	4.75						
11389	11389	320152	Vũ Lệnh Duy	17/12/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	6.75	5.75	2.75						
11390	11390	320163	Tạ Khắc Dương	04/01/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	1.5	4.0	2.75						
11391	11391	320171	Nguyễn Thành Đạt	15/07/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	5.5	8.5	8.75						
11392	11392	320172	Nguyễn Thành Đạt	30/03/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	6.0	8.0	4.5						
11393	11393	320181	Bùi Thế Đông	12/12/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	6.75	7.25	7.5						
11394	11394	320193	Phạm Trường Giang	27/08/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	5.25	7.0	4.25						
11395	11395	320234	Phạm Huy Hiếu	02/10/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	7.25	6.5	2.25						
11396	11396	320235	Phạm Huy Trung Hiếu	15/01/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	7.75	7.0	3.25						
11397	11397	320253	Vũ Duy Hoàng	15/01/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	6.75	7.75	3.75						
11398	11398	320290	Bùi Đình Khánh Hưng	09/01/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	6.0	8.0	6.75						
11399	11399	320319	Vũ Sĩ Kiêm	21/09/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	7.0	7.25	7.75						
11400	11400	320327	Phạm Ngọc Lan	12/05/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	5.25	7.25	3.0						
11401	11401	320332	Phạm Tùng Lâm	26/06/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	5.75	7.5	5.75						
11402	11402	320357	Vũ Khánh Linh	04/09/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	5.75	7.75	4.5						
11403	11403	320363	Lương Hoàng Long	10/04/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	7.0	6.5	5.5						
11404	11404	320369	Hoàng Quang Luyện	18/06/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	3.5	7.5	4.75						
11405	11405	320372	Phạm Khánh Ly	14/11/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	5.0	8.25	2.75						
11406	11406	320375	Trịnh Thị Khánh Ly	26/10/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	6.25	8.5	5.5						
11407	11407	320388	Vũ Phương Mai	30/08/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	5.5	7.5	4.25						
11408	11408	320416	Phạm Hải Nam	16/09/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	6.75	8.0	7.25						
11409	11409	320418	Trương Giang Nam	20/06/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	3.5	7.5	2.25						
11410	11410	320427	Lê Kim Ngân	07/05/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	4.75	7.0	4.0						
11411	11411	320450	Vũ Sĩ Nguyên	21/09/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	6.5	7.0	6.75						
11412	11412	320451	Vũ Thị Thảo Nguyên	04/08/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	4.25	8.0	2.75						
11413	11413	320466	Phạm Nguyễn Phương Nhi	10/11/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	5.25	7.75	8.25						
11414	11414	320482	Phạm Thế Phong	13/01/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	7.75	7.25	5.75						
11415	11415	320491	Bùi Mai Phương	07/09/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	1.0	6.25	3.0						
11416	11416	320495	Lê Thị Mai Phương	30/11/2008	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	5.75	7.5	2.5						
11417	11417	320496	Mai Thị Hà Phương	01/05/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	5.75	9.0	8.75						
11418	11418	320507	Phạm Minh Phương	29/08/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	6.0	8.0	5.75						
11419	11419	320535	Đặng Thị Mai Quyên	12/08/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	6.75	8.25	6.0						
11420	11420	320544	Hoàng Thị Quỳnh	04/08/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	5.0	7.75	6.0						
11421	11421	320564	Bùi Tiến Thành	13/11/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	6.5	8.25	6.25						
11422	11422	320576	Bùi Phương Thảo	09/06/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	6.5	7.0	5.5						
11423	11423	320599	Nguyễn Ngọc Thắng	13/04/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	7.75	7.75	4.25						
11424	11424	320615	Bùi Thị Thu Thủy	28/02/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	4.5	7.75	5.5						
11425	11425	320631	Trần Thị Anh Thư	09/08/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	6.25	8.25	4.75						
11426	11426	320639	Lương Thị Tình	18/01/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	6.75	7.75	5.25						
11427	11427	320649	Nguyễn Hoàng Thảo Trang	31/08/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	5.5	8.5	2.75						
11428	11428	320651	Nguyễn Thị Huyền Trang	28/07/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	3.0	6.25	3.25						
11429	11429	320663	Vũ Ngọc Bảo Trâm	30/12/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	3.25	5.5	5.5						
11430	11430	320686	Phạm Duy Tuân	15/12/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	7.0	8.0	5.75						
11431	11431	320694	Phạm Anh Tuấn	01/10/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	7.75	7.25	4.75						
11432	11432	320711	Ngô Thị Thảo Vi	19/01/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	2.0	5.25	3.75						
11433	11433	320714	Đỗ Thế Vinh	29/06/2009	Trường THCS Minh Tân	Bình thường	7.5	6.75	3.0						
11434	11434	030012	Bùi Thị Phương Anh	18/03/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	6.0	8.25	4.25						
11435	11435	030043	Nguyễn Thị Vân Anh	12/07/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	8.0	8.75	4.75						
11436	11436	030085	Lê Thị Uyên Bằng	14/06/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	8.25	8.5	4.75						
11437	11437	030086	Bùi Thị Ngọc Bình	16/12/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	6.75	8.25	6.5						
11438	11438	030104	Đỗ Mai Chi	27/03/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	6.75	8.25	7.25						
11439	11439	030164	Phạm Văn Dương	05/02/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	6.75	7.5	4.25						
11440	11440	030181	Vũ Thành Đạt	19/12/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	6.75	8.5	5.25						
11441	11441	030188	Đỗ Nguyễn Anh Đức	30/10/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	5.25	7.5	5.5						
11442	11442	030197	Dương Châu Giang	11/10/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	7.0	8.75	5.25						
11443	11443	030208	Trần Thị Hạnh	10/09/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	6.5	7.0	4.5						
11444	11444	030238	Vũ Thị Hoa	31/07/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	7.5	8.5	3.75						
11445	11445	030240	Bùi Văn Hoàn	07/05/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	8.25	8.75	8.25						
11446	11446	030313	Hà Bảo Linh	07/05/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	7.0	8.0	5.0						
11447	11447	030318	Trần Thùy Linh	27/09/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	7.0	8.75	5.0						
11448	11448	030334	Bùi Ngọc Luận	25/11/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	7.5	8.0	5.75						
11449	11449	030354	Đỗ Nguyên Minh	17/12/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	7.75	8.75	7.75						
11450	11450	030367	Đỗ Hải Nam	08/08/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	6.0	8.5	9.25						
11451	11451	030377	Trần Hải Nam	18/09/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	7.5	9.0	5.5						
11452	11452	030378	Vũ Trọng Nam	15/12/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	6.0	8.5	3.75						
11453	11453	030393	Trần Thị Khánh Ngọc	20/05/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	5.0	8.25	3.75						
11454	11454	030400	Bùi Văn Nguyên	06/03/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	7.5	8.0	8.75						
11455	11455	030435	Nguyễn Duy Phong	22/11/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	7.75	7.5	4.75						
11456	11456	030439	Nguyễn Cao Phú	10/05/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	7.75	7.5	8.5						
11457	11457	030448	Bùi Thị Khánh Phương	19/11/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	5.75	8.5	7.25						
11458	11458	030449	Dương Thu Phương	05/11/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	6.75	8.25	2.5						
11459	11459	030452	Lê Thu Phương	14/12/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	7.75	8.25	7.25						
11460	11460	030463	Bùi Văn Quang	08/09/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	6.5	8.75	2.25						
11461	11461	030464	Lê Minh Quang	15/10/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	5.25	8.75	7.25						
11462	11462	030511	Phạm Hoàng Thành	25/06/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	6.25	6.0	4.0						
11463	11463	030540	Nguyễn Quyết Thắng	30/09/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	7.0	8.5	6.25						
11464	11464	030551	Nguyễn Thị Thơm	30/09/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	7.25	7.75	3.75						
11465	11465	030561	Trịnh Văn Thủy	11/01/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	7.25	8.75	4.5						
11466	11466	030578	Nguyễn Thị Hà Thương	12/03/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	5.5	8.75	5.75						
11467	11467	030586	Bùi Nguyễn Mai Trang	26/11/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	6.25	8.25	5.0						
11468	11468	030587	Bùi Thị Ngọc Trang	23/02/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	6.5	7.25	4.25						
11469	11469	030590	Đỗ Huyền Trang	14/11/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	4.0	8.5	4.0						
11470	11470	030591	Lê Thị Thu Trang	05/05/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	5.75	8.5	6.75						
11471	11471	030631	Trần Đình Tùng	20/10/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	6.0	7.75	3.75						
11472	11472	030633	Nguyễn Văn Tuyên	06/09/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	4.5	7.0	4.5						
11473	11473	150005	Nguyễn Võ Hải An	10/12/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	7.75	9.25	6.25						
11474	11474	150167	Nguyễn Hương Giang	13/02/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	7.75	8.75	5.75						
11475	11475	210012	Bùi Thị Lan Anh	13/10/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	8.5	9.5	8.25						
11476	11476	210013	Bùi Trần Phương Anh	16/09/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	7.5	8.0	5.75						
11477	11477	210018	Đàm Trì Minh Anh	19/04/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	7.75	8.25	9.0						
11478	11478	210039	Lê Thị Hồng Anh	11/10/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	5.5	8.75	6.0						
11479	11479	210041	Lê Vũ Ngọc Anh	29/09/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	8.25	9.0	7.25						
11480	11480	210049	Nguyễn Thị Hà Anh	05/01/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	10.0	9.25	9.75						
11481	11481	210056	Tạ Việt Anh	20/03/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	8.25	9.25	7.25						
11482	11482	210062	Vũ Thị Phương Anh	23/03/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	8.25	9.5	7.25						
11483	11483	210063	Vũ Thị Quỳnh Anh	13/06/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	7.75	9.5	5.75						
11484	11484	210084	Phạm Văn Bình	26/12/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	8.25	9.0	6.75						
11485	11485	210092	Bùi Khánh Chi	27/07/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	8.25	9.0	7.5						
11486	11486	210096	Lại Thảo Chi	23/08/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	8.5	9.0	8.75						
11487	11487	210111	Vũ Thị Huyền Diệu	17/01/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	7.25	9.0	9.0						
11488	11488	210120	Lê Anh Dũng	20/04/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	7.75	8.75	9.0						
11489	11489	210128	Đoàn Vũ Mỹ Duyên	23/10/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	5.75	8.75	4.25						
11490	11490	210134	Trần Bắc Bình Dương	19/09/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	8.0	8.25	5.75						
11491	11491	210138	Nguyễn Văn Đại	21/05/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	8.5	8.25	9.75						
11492	11492	210139	Trần Đức Đại	15/08/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	7.5	8.75	8.25						
11493	11493	210165	Lê Anh Đức	06/01/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	7.75	7.0	7.75						
11494	11494	210167	Nguyễn Anh Đức	09/06/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	8.25	7.25	8.0						
11495	11495	210180	Nguyễn Khánh Giang	05/10/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	8.5	9.25	9.25						
11496	11496	210183	Bùi Thị Thái Hà	24/04/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	7.75	9.0	6.75						
11497	11497	210188	Vũ Thị Ngọc Hà	07/01/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	7.5	8.75	8.0						
11498	11498	210190	Trịnh Thị Hồng Hạnh	25/08/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	7.25	9.25	4.5						
11499	11499	210194	Nguyễn Thanh Hằng	29/12/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	8.5	8.0	6.25						
11500	11500	210211	Lê Trần Trung Hiếu	06/08/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	7.75	9.0	6.75						
11501	11501	210213	Vũ Ngọc Hiếu	19/05/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	9.5	7.75	5.0						
11502	11502	210219	Vũ Thị Thu Hoàn	31/07/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	9.5	9.25	9.5						
11503	11503	210220	Lê Đức Huy Hoàng	31/03/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	8.25	8.25	9.0						
11504	11504	210222	Nguyễn Huy Hoàng	19/08/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	9.25	9.25	9.25						
11505	11505	210224	Vũ Đức Hoàng	08/03/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	8.0	7.75	9.0						
11506	11506	210227	Bùi Thị Huế	23/03/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	8.25	9.25	7.25						
11507	11507	210231	Hoàng Văn Hùng	16/02/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	8.75	9.25	10.0						
11508	11508	210233	Nguyễn Việt Hùng	07/02/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	7.75	8.75	8.5						
11509	11509	210234	Nguyễn Việt Hùng	20/04/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	8.25	8.75	9.5						
11510	11510	210237	Lê Đinh Gia Huy	28/08/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	6.5	9.0	7.25						
11511	11511	210238	Lê Hoàng Quang Huy	17/03/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	9.25	9.25	9.75						
11512	11512	210250	Nguyễn Ngọc Huyền	10/03/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	8.25	9.25	8.25						
11513	11513	210262	Nguyễn Thành Hưng	21/03/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	8.25	8.5	8.0						
11514	11514	210273	Lê Đức Trí Hướng	02/05/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	9.25	8.75	7.5						
11515	11515	210294	Nguyễn Trung Kiên	15/04/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	6.75	8.75	6.25						
11516	11516	210321	Mai Nhật Linh	15/09/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	9.5	8.75	9.75						
11517	11517	210323	Nguyễn Dương Hà Linh	26/02/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	6.5	8.25	6.0						
11518	11518	210342	Vũ Thị Thùy Linh	07/04/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	8.25	9.0	7.25						
11519	11519	210353	Đỗ Hồng Luyên	10/10/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	7.5	9.0	5.0						
11520	11520	210365	Bùi Bình Minh	11/03/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	8.0	9.25	8.0						
11521	11521	210371	Lê Thị Anh Minh	10/07/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	9.25	9.5	9.5						
11522	11522	210376	Phạm Hồng Minh	20/10/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	8.0	8.5	10.0	Hóa học chuyên	8.23			Tiếng Anh điều kiện	9.0
11523	11523	210379	Vũ Đức Minh	02/02/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	9.25	9.25	9.0						
11524	11524	210384	Trần Dương Hà My	27/05/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	9.25	9.0	8.75						
11525	11525	210407	Đỗ Như Ngọc	13/01/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	9.25	9.0	9.0						
11526	11526	210410	Nguyễn Bảo Ngọc	08/07/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	8.25	8.5	9.0						
11527	11527	210411	Nguyễn Khánh Ngọc	23/02/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	8.75	9.0	9.5						
11528	11528	210413	Nguyễn Thị Khánh Ngọc	09/09/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	8.25	8.75	8.25						
11529	11529	210420	Bùi Xuân Nguyên	15/12/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	7.75	8.75	5.25						
11530	11530	210426	Nguyễn Trung Nguyên	06/05/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	9.25	9.0	8.5						
11531	11531	210431	Nguyễn Minh Nguyệt	14/01/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	8.5	9.25	10.0						
11532	11532	210437	Bùi Nguyễn Minh Nhật	15/10/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	8.0	8.5	6.5						
11533	11533	210441	Đinh Tuyết Nhi	09/02/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	9.25	8.75	8.5						
11534	11534	210449	Vũ Hương Nhi	25/08/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	8.25	8.75	9.75						
11535	11535	210452	Đàm Thị Nhung	11/01/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	9.25	9.0	6.25						
11536	11536	210460	Lê Vũ Phong	07/10/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	7.25	8.5	6.25						
11537	11537	210485	Quách Hoàng Phương	10/08/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	8.25	8.25	8.0						
11538	11538	210501	Bùi Thế Quyền	15/06/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	7.75	8.75	8.0						
11539	11539	210505	Bùi Như Quỳnh	06/06/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	7.5	9.25	6.5						
11540	11540	210533	Nguyễn Thị Thanh Thảo	16/06/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	6.25	9.25	9.25						
11541	11541	210534	Nguyễn Thu Thảo	22/12/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	8.25	8.75	9.5						
11542	11542	210545	Nguyễn Bùi Đức Thiện	16/03/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	6.75	8.75	4.5						
11543	11543	210565	Lại Thị Mai Thúy	22/02/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	8.25	9.0	8.75						
11544	11544	210570	Đỗ Anh Thư	12/02/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	7.75	9.0	6.25						
11545	11545	210571	Lương Ngọc Anh Thư	04/05/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	9.25	9.0	8.25						
11546	11546	210598	Phạm Quỳnh Trang	24/02/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	6.5	8.75	4.75						
11547	11547	210603	Bùi Thị Huyền Trâm	15/09/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	7.5	9.5	7.25						
11548	11548	210606	Nguyễn Thùy Trâm	18/10/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	7.25	9.0	6.5						
11549	11549	210617	Lê Hoàng Trúc	08/06/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	8.0	8.25	6.75						
11550	11550	210623	Thế Đức Trung	22/12/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	8.5	8.25	5.75						
11551	11551	210632	Nguyễn Thị Cẩm Tú	12/07/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	7.75	8.5	9.5						
11552	11552	210638	Hoàng Kim Tuyến	19/06/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	8.25	8.0	7.0						
11553	11553	210649	Nguyễn Thị Khánh Vân	26/01/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	8.25	8.75	9.0						
11554	11554	210659	Đặng Quang Vĩ	01/02/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	7.75	9.0	7.5						
11555	11555	210666	Nguyễn Anh Vũ	17/03/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	8.75	9.0	9.0						
11556	11556	210676	Phạm Yến Vy	17/06/2009	Trường THCS Minh Đức	Bình thường	5.25	8.5	6.75						
11557	11557	130042	Nguyễn Tuấn Anh	16/09/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	3.5	7.0	4.0						
11558	11558	130098	Nguyễn Ánh Dung	31/08/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	4.25	6.75	8.75						
11559	11559	130100	Nguyễn Thùy Dung	12/11/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	2.25	6.0	5.75						
11560	11560	130104	Nguyễn Đức Tấn Dũng	14/09/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	7.5	6.25	5.25						
11561	11561	130138	Nguyễn Phương Đan	30/09/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	2.75	6.0	6.0						
11562	11562	130195	Đoàn Thu Hằng	31/10/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	6.5	6.0	6.0						
11563	11563	130215	Nguyễn Trung Hiếu	25/06/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	6.0	8.5	5.75						
11564	11564	130304	Nguyễn Tuấn Kiệt	30/10/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	6.0	7.25	5.75						
11565	11565	130310	Nguyễn Phương Lan	27/04/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	2.5	6.0	3.75						
11566	11566	130328	Hà Gia Linh	16/07/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	3.25	6.75	4.25						
11567	11567	130352	Vũ Nguyễn Ngọc Linh	19/06/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	5.75	7.25	7.5						
11568	11568	130371	Nguyễn Thị Khánh Ly	24/11/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	6.75	8.0	7.0						
11569	11569	130450	Vũ Khánh Ngọc	14/10/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	4.0	5.75	6.5						
11570	11570	130473	Nguyễn Ngọc Nhi	25/08/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	4.0	6.0	4.75						
11571	11571	130486	Hoàng Minh Phi	23/07/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	7.0	5.5	4.75						
11572	11572	130565	Nguyễn Duy Tân	18/11/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	3.75	5.5	2.75						
11573	11573	130631	Đinh Thị Thanh Thư	20/07/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	3.75	6.75	4.25						
11574	11574	130648	Đặng Đức Tín	28/12/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	4.5	6.5	1.75						
11575	11575	130669	Nguyễn Thị Thùy Trang	18/12/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	5.0	6.75	3.25						
11576	11576	130690	Hà Anh Tú	10/08/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	4.0	6.5	3.25						
11577	11577	130700	Phan Lê Tuấn	16/08/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	3.75	7.25	4.75						
11578	11578	130747	Nguyễn Thị Hải Yến	12/06/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	5.25	8.0	5.0						
11579	11579	130750	Nguyễn Thị Hải Yến	11/10/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	6.0	5.25	5.75						
11580	11580	150056	Trần Thị Phương Anh	16/01/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	7.25	6.75	8.75						
11581	11581	230003	Nguyễn Ngọc An	23/01/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	7.75	8.75	8.25						
11582	11582	230005	Nguyễn Văn An	08/08/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	7.5	8.25	9.0						
11583	11583	230025	Lưu Hoàng Đức Anh	03/04/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	7.25	8.25	5.5						
11584	11584	230046	Trần Tuấn Anh	13/04/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	6.75	7.25	5.0						
11585	11585	230052	Đinh Tiểu Ân	21/07/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	7.0	7.5	6.5						
11586	11586	230073	Hoàng Quỳnh Chi	24/03/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	7.75	8.75	6.75						
11587	11587	230078	Nguyễn Mai Chi	15/02/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	8.5	8.25	6.75						
11588	11588	230079	Nguyễn Thị Chi	17/12/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	4.25	8.25	5.25						
11589	11589	230082	Phạm Thùy Chi	31/12/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	9.25	9.25	10.0						
11590	11590	230090	Hà Ngọc Diệp	11/12/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	6.25	6.25	7.5						
11591	11591	230098	Nguyễn Tuấn Dũng	25/12/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	8.25	8.0	8.25						
11592	11592	230113	Nguyễn Thùy Dương	30/01/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	7.75	7.25	8.25						
11593	11593	230114	Nguyễn Thùy Dương	04/03/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	9.25	8.25	10.0						
11594	11594	230127	Nguyễn Tiến Đạt	02/01/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	8.5	7.75	9.25						
11595	11595	230140	Nguyễn Tuấn Đức	31/08/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	8.5	8.75	6.5						
11596	11596	230141	Nguyễn Văn Đức	03/01/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	7.5	8.0	7.25						
11597	11597	230142	Đào Thị Hương Giang	19/08/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	8.5	9.25	9.75						
11598	11598	230144	Đinh Trường Giang	18/08/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	8.5	7.75	6.75						
11599	11599	230147	Nguyễn Bình Giang	14/11/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	8.5	8.75	9.25						
11600	11600	230149	Đặng Thị Thu Hà	04/01/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	7.75	8.75	8.25						
11601	11601	230156	Nguyễn Thị Thu Hà	30/09/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	5.0	8.0	6.25						
11602	11602	230168	Nguyễn Minh Hằng	19/08/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	4.75	8.5	8.25						
11603	11603	230170	Đoàn Thị Ngọc Hân	14/10/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	7.75	8.25	9.5						
11604	11604	230171	Hoàng Gia Hân	23/04/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	7.25	8.5	10.0						
11605	11605	230172	Lê Vy Hân	20/06/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	7.25	8.25	8.5						
11606	11606	230174	Nguyễn Ngọc Gia Hân	29/03/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	7.5	8.25	7.75						
11607	11607	230179	Trần Đức Hiệp	26/10/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	7.75	7.5	7.0						
11608	11608	230182	Lê Văn Hiếu	28/06/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	6.75	7.75	6.75						
11609	11609	230183	Nguyễn Minh Hiếu	09/07/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	9.0	9.0	9.75						
11610	11610	230189	Nguyễn Thị Khánh Hòa	23/09/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	7.5	8.5	8.75						
11611	11611	230190	Hà Trọng Hoàn	02/05/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	7.5	7.0	4.75						
11612	11612	230198	Nguyễn Văn Hùng	11/12/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	7.75	8.5	6.5						
11613	11613	230220	Hoàng Thùy Hương	26/05/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	8.0	8.75	8.25						
11614	11614	230223	Nguyễn Thu Hương	12/10/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	8.5	9.0	10.0						
11615	11615	230228	Nguyễn Duy Khang	22/03/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	8.0	7.5	8.25						
11616	11616	230237	Nguyễn Bảo Khánh	03/01/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	9.0	8.25	8.5						
11617	11617	230238	Nguyễn Quốc Khánh	29/04/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	8.0	6.5	8.0						
11618	11618	230241	Nguyễn Ngọc Khiêm	04/07/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	7.75	8.0	8.25						
11619	11619	230270	Nguyễn Phương Linh	14/05/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	5.5	7.0	7.75						
11620	11620	230277	Trần Thùy Linh	22/06/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	8.0	6.0	6.75						
11621	11621	230287	Hoàng Văn Lộc	30/07/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	6.5	7.0	7.0						
11622	11622	230289	Bùi Hoa Ly	19/02/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	5.75	6.75	6.75						
11623	11623	230293	Đỗ Xuân Mai	30/04/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	8.25	7.75	9.0						
11624	11624	230297	Nguyễn Quỳnh Mai	17/04/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	6.75	8.0	6.75						
11625	11625	230302	Đào Tiến Mạnh	15/10/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	7.25	8.5	5.25						
11626	11626	230309	Dương Nhật Minh	01/09/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	9.5	9.0	10.0						
11627	11627	230312	Hoàng Nhật Minh	30/10/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	9.25	8.75	9.25						
11628	11628	230352	Tạ Văn Nghĩa	13/01/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	4.75	8.5	5.75						
11629	11629	230370	Nguyễn Thảo Nguyên	11/10/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	8.5	8.25	8.75						
11630	11630	230371	Nguyễn Thị Bảo Nguyên	25/06/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	9.0	8.25	9.75						
11631	11631	230372	Nguyễn Thị Thảo Nguyên	02/11/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	8.25	6.5	6.5						
11632	11632	230389	Nguyễn Hoàng Xuân Nhi	11/06/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	6.75	8.75	5.5						
11633	11633	230395	Trần Lê Yến Nhi	07/11/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	9.25	9.5	8.5						
11634	11634	230405	Nguyễn Đức Phong	04/02/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	9.25	8.0	7.0						
11635	11635	230414	Nguyễn Hồng Phúc	21/05/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	9.25	8.75	9.0						
11636	11636	230415	Phạm Hoàng Phúc	30/08/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	7.5	8.75	7.25						
11637	11637	230423	Nguyễn Việt Phương	10/10/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	7.75	7.75	7.0						
11638	11638	230424	Trần Khánh Phương	13/07/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	4.75	7.25	8.5						
11639	11639	230437	Đào Thị Hương Quỳnh	04/01/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	7.75	8.5	8.25						
11640	11640	230439	Hoàng Diễm Quỳnh	01/05/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	8.0	8.75	9.5						
11641	11641	230443	Nguyễn Thu Quỳnh	02/11/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	7.5	8.25	6.75						
11642	11642	230447	Nguyễn Tuấn Sơn	13/12/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	8.0	8.75	9.5						
11643	11643	230454	Nguyễn Chí Thanh	04/03/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	9.25	8.75	9.75						
11644	11644	230458	Nguyễn Phú Thành	12/02/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	6.75	8.0	6.25						
11645	11645	230468	Nguyễn Phương Thảo	14/07/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	7.0	8.25	7.5						
11646	11646	230469	Nguyễn Phương Thảo	20/10/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	7.0	7.75	6.75						
11647	11647	230475	Nguyễn Đức Thắng	07/05/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	8.25	8.0	8.25						
11648	11648	230476	Phạm Văn Thắng	20/09/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	9.25	7.75	8.75						
11649	11649	230484	Hà Thị Phương Thùy	04/01/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	8.5	8.75	8.25						
11650	11650	230486	Trần Thanh Thủy	08/04/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	7.0	8.25	7.75						
11651	11651	230497	Bùi Thị Quỳnh Trang	15/10/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	7.75	8.5	8.0						
11652	11652	230502	Hoàng Huyền Trang	05/05/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	6.0	7.5	7.5						
11653	11653	230504	Ngô Mai Trang	14/11/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	8.5	9.0	9.75						
11654	11654	230509	Nguyễn Thùy Trang	19/08/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	9.25	8.5	9.75						
11655	11655	230542	Hà Thị Ánh Tuyết	12/04/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	8.0	8.5	9.25						
11656	11656	230547	Hà Thanh Vân	16/02/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	6.0	6.25	8.5						
11657	11657	230556	Bùi Phương Vinh	26/10/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	9.0	7.5	9.75						
11658	11658	230559	Lê Hoàng Anh Vũ	22/12/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	7.25	8.0	8.5						
11659	11659	230562	Bùi Yến Vy	04/06/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	5.5	7.25	7.5						
11660	11660	230575	Nguyễn Hải Yến	09/09/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	7.25	9.25	9.5						
11661	11661	240440	Ngô Lâm Hương	23/03/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	8.75	8.75	9.75						
11662	11662	370194	Nguyễn Trung Hiếu	22/03/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	6.25	7.0	7.25						
11663	11663	370240	Trần Tuấn Hưng	16/08/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	7.0	2.0	9.0						
11664	11664	370251	Đầu Duy Khải	27/05/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	4.25	7.0	7.25						
11665	11665	370260	Hoàng Quốc Khánh	22/05/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	5.5	6.25	5.25						
11666	11666	370280	Nguyễn Trần Chí Kiệt	15/09/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	4.75	5.75	3.25						
11667	11667	370298	Hồ Thị Yến Linh	02/11/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	6.5	5.75	5.5						
11668	11668	370303	Nguyễn Ngọc Khánh Linh	25/11/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	5.75	7.5	6.0						
11669	11669	370346	Nguyễn Tuấn Mạnh	25/12/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	4.0	5.5	6.25						
11670	11670	370448	Bùi Mai Phương	19/06/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	4.75	7.75	7.75						
11671	11671	370453	Nguyễn Tiểu Phương	03/08/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	6.0	8.5	6.75						
11672	11672	370544	Nguyễn Quỳnh Thư	15/10/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	5.5	8.0	4.5						
11673	11673	370569	Nguyễn Thị Huyền Trang	22/09/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	5.5	6.5	5.5						
11674	11674	370597	Hà Tuấn Tú	29/09/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	7.25	7.75	5.5						
11675	11675	370635	Bùi Thế Vinh	30/04/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	6.75	7.75	7.0						
11676	11676	370651	Nguyễn Hà Vy	12/12/2009	Trường THCS Mỹ Đồng	Bình thường	6.0	6.75	7.0						
11677	11677	250118	Ngô Thị Thùy Dương	11/06/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	7.75	7.75	6.75						
11678	11678	250127	Đỗ Tiến Đạt	27/03/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	8.5	8.75	9.25						
11679	11679	250341	Phạm Duy Nghĩa	22/08/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	8.25	7.25	8.0						
11680	11680	260011	Đỗ Hoàng Anh	17/04/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	3.25	7.0	2.75						
11681	11681	260242	Trương Văn Khang	07/07/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	4.0	6.25	5.0						
11682	11682	280004	Nguyễn Phạm Việt An	21/08/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	6.5	7.0	5.0						
11683	11683	280007	Bùi Thị Phương Anh	28/09/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	7.0	7.5	6.5						
11684	11684	280009	Đỗ Mai Anh	14/08/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	8.25	8.5	9.0						
11685	11685	280011	Đỗ Thị Kim Anh	20/10/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	5.5	6.5	4.5						
11686	11686	280022	Nguyễn Đức Anh	25/12/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	8.5	8.5	7.75						
11687	11687	280024	Nguyễn Ngọc Anh	26/08/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	8.5	8.0	9.25						
11688	11688	280028	Nguyễn Thị Hải Anh	03/10/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	5.5	8.25	4.5						
11689	11689	280050	Đỗ Thị Ngọc Ánh	26/11/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	6.75	7.0	6.25						
11690	11690	280051	Đỗ Thị Ngọc Ánh	04/05/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	9.0	7.75	9.0						
11691	11691	280058	Đỗ Gia Bảo	20/08/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	4.75	7.25	6.25						
11692	11692	280062	Nguyễn Hoài Bảo	09/01/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	7.75	8.0	8.25						
11693	11693	280069	Trịnh Công Biên	04/07/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	7.75	7.5	8.75						
11694	11694	280071	Bùi Minh Châu	28/04/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	5.5	7.25	5.5						
11695	11695	280072	Đỗ Ngọc Minh Châu	22/03/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	5.25	7.0	8.0						
11696	11696	280074	Đỗ Kiều Chi	21/12/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	7.0	7.5	5.0						
11697	11697	280075	Đỗ Thị Mai Chi	08/12/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	6.25	8.75	5.25						
11698	11698	280080	Đào Xuân Chiến	04/06/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	7.5	8.0	7.25						
11699	11699	280082	Đỗ Thành Công	07/12/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	8.25	8.75	8.75						
11700	11700	280086	Phạm Vũ Tuấn Cường	19/05/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	6.75	8.0	9.75						
11701	11701	280092	Bùi Quốc Doanh	24/02/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	8.25	7.0	7.25						
11702	11702	280094	Bùi Việt Dũng	08/10/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	1.5	5.5	3.25						
11703	11703	280099	Nguyễn Anh Dũng	22/12/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	8.25	7.25	7.75						
11704	11704	280101	Nguyễn Văn Dũng	15/03/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	7.5	6.0	5.5						
11705	11705	280103	Phạm Tiến Dũng	04/06/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	7.25	6.75	7.75						
11706	11706	280106	Đỗ Nguyễn Minh Duy	27/11/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	7.75	7.5	6.5						
11707	11707	280121	Đỗ Thành Đạt	19/03/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	8.5	8.75	9.0						
11708	11708	280123	Nguyễn Khắc Đạt	24/12/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	8.25	7.75	8.5						
11709	11709	280126	Đỗ Hải Đăng	26/07/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	9.25	8.5	9.5						
11710	11710	280127	Trịnh Hiếu Đăng	17/08/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	9.75	8.75	9.75						
11711	11711	280144	Lê Linh Hà	31/07/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	6.25	5.75	8.25						
11712	11712	280146	Nguyễn Hải Hà	27/01/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	6.5	8.0	7.25						
11713	11713	280148	Nguyễn Thị Thu Hà	17/11/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	7.75	8.0	7.0						
11714	11714	280153	Phạm Dương Hải	13/04/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	8.25	8.75	10.0						
11715	11715	280157	Đỗ Thị Minh Hằng	25/07/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	6.5	8.25	6.75						
11716	11716	280160	Bùi Thúy Hậu	07/05/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	7.75	6.0	5.5						
11717	11717	280163	Đỗ Lương Hiền	08/03/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	8.0	7.25	9.0						
11718	11718	280168	Nguyễn Văn Hiệp	16/09/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	6.75	8.0	7.25						
11719	11719	280169	Đỗ Trung Hiếu	12/03/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	7.5	7.5	6.0						
11720	11720	280175	Nguyễn Minh Hiếu	21/10/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	8.25	7.75	8.5						
11721	11721	280177	Phạm Trung Hiếu	28/06/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	5.75	6.0	8.75						
11722	11722	280179	Trịnh Lương Gia Hiếu	24/09/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	7.5	8.5	8.25						
11723	11723	280185	Nguyễn Minh Hoàng	09/10/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	7.75	8.0	8.75						
11724	11724	280193	Nguyễn Khánh Hùng	06/08/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	7.75	6.5	6.75						
11725	11725	280194	Phạm Nguyễn Ngọc Hùng	04/04/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	9.25	8.25	10.0						
11726	11726	280197	Đỗ Quốc Huy	07/10/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	7.5	7.5	9.0						
11727	11727	280203	Ngô Khánh Huyền	01/07/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	4.25	8.75	6.75						
11728	11728	280207	Đỗ Trọng Hưng	16/05/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	4.75	5.75	3.75						
11729	11729	280210	Đỗ Thị Thanh Hương	18/11/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	6.5	8.25	7.5						
11730	11730	280215	Ngô Chí Khang	12/08/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	7.5	7.5	6.25						
11731	11731	280220	Đỗ Văn Khánh	04/06/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	7.75	6.5	8.5						
11732	11732	280224	Nguyễn Nam Khánh	08/06/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	7.25	8.25	8.0						
11733	11733	280233	Đỗ Trung Kiên	21/08/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	4.75	5.25	4.75						
11734	11734	280235	Phạm Văn Kiên	28/11/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	7.5	7.0	7.25						
11735	11735	280236	Trần Trung Kiên	16/05/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	9.25	7.75	8.25	Hóa học chuyên	1.58			Tiếng Anh điều kiện	3.2
11736	11736	280237	Đỗ Tuấn Kiệt	24/05/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	8.0	7.5	7.5						
11737	11737	280242	Trần Thu Lan	08/09/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	7.5	8.25	8.5						
11738	11738	280262	Ngô Thị Khánh Linh	11/10/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	7.5	7.5	6.75						
11739	11739	280264	Ngô Văn Linh	23/04/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	5.25	7.5	5.0						
11740	11740	280267	Nguyễn Thu Linh	03/11/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	8.0	8.0	9.0						
11741	11741	280269	Phạm Phan Diệu Linh	10/05/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	8.5	9.0	9.5						
11742	11742	280274	Trần Thị Mỹ Linh	13/01/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	7.25	8.25	7.25						
11743	11743	280275	Trần Thị Thùy Linh	22/10/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	8.25	8.0	5.75						
11744	11744	280280	Đỗ Hoàng Long	28/11/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	5.25	6.25	5.75						
11745	11745	280286	Vũ Nguyễn Hải Long	19/10/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	6.75	7.0	7.25						
11746	11746	280287	Bùi Thắng Lợi	16/08/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	7.5	6.75	7.5						
11747	11747	280291	Trịnh Li Ly	17/09/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	9.25	8.0	9.25						
11748	11748	280295	Trịnh Thế Mạnh	18/04/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	9.0	8.0	9.5						
11749	11749	280298	Đỗ Hoàng Minh	18/09/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	8.5	7.75	9.25						
11750	11750	280300	Nguyễn Anh Minh	09/10/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	7.5	7.75	8.0						
11751	11751	280312	Đỗ Thị Trà My	19/01/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	4.75	8.75	7.25						
11752	11752	280313	Trần Hà My	29/12/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	4.75	7.75	4.75						
11753	11753	280318	Đỗ Tuấn Nam	30/04/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	7.5	6.75	6.25						
11754	11754	280324	Nguyễn Hải Nam	25/07/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	7.75	7.25	6.0						
11755	11755	280338	Bùi Thị Ngọc	31/03/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	8.25	8.0	7.75						
11756	11756	280339	Bùi Uyên Minh Ngọc	04/08/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	7.5	8.5	9.0						
11757	11757	280342	Hoàng Thị Bích Ngọc	19/02/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	7.75	8.25	7.75						
11758	11758	280350	Nguyễn Thị Bích Ngọc	16/02/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	8.0	8.25	9.0						
11759	11759	280369	Nguyễn Ngọc Yến Nhi	15/11/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	8.0	8.0	7.25						
11760	11760	280374	Trương Ngọc Nhi	11/12/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	7.0	6.75	5.75						
11761	11761	280382	Lương Duy Ninh	14/12/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	9.0	8.5	7.75						
11762	11762	280385	Ngô Thiên Phú	08/09/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	9.0	8.0	8.0						
11763	11763	280390	Đào Thị Mai Phương	02/08/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	8.25	7.75	8.0						
11764	11764	280391	Đỗ Minh Phương	18/02/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	8.5	7.5	6.25						
11765	11765	280392	Đỗ Thị Hà Phương	07/11/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	8.5	8.25	8.0						
11766	11766	280396	Ngô Minh Phương	20/07/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	8.25	6.5	5.75						
11767	11767	280406	Vũ Thị Ngọc Phượng	31/01/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	7.0	9.0	8.75						
11768	11768	280412	Kiều Quý Quân	20/06/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	5.0	7.75	6.75						
11769	11769	280413	Đỗ Việt Quý	11/10/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	5.75	8.75	8.25						
11770	11770	280415	Hoàng Anh Quyên	12/04/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	8.25	8.0	8.25						
11771	11771	280431	Trịnh Tấn Sang	26/02/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	6.75	8.0	8.75						
11772	11772	280441	Bùi Duy Thành	18/05/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	8.5	8.75	8.5						
11773	11773	280445	Phạm Trung Thành	04/06/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	7.75	6.75	7.0						
11774	11774	280451	Nguyễn Thị Phương Thảo	20/09/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	5.75	5.5	7.0						
11775	11775	280452	Nguyễn Thị Phương Thảo	05/03/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	7.5	6.25	9.0						
11776	11776	280458	Trịnh Phương Thảo	18/11/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	7.5	7.75	9.0						
11777	11777	280486	Nguyễn Thị Thư	17/09/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	7.75	6.0	8.5						
11778	11778	280487	Nguyễn Thị Anh Thư	10/05/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	6.75	5.75	6.5						
11779	11779	280488	Phạm Anh Thư	20/11/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	7.75	7.25	8.0						
11780	11780	280508	Đào Thị Thanh Trúc	11/11/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	8.0	7.5	9.25						
11781	11781	280510	Nguyễn Thị Thanh Trúc	27/01/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	7.5	7.75	6.0						
11782	11782	280514	Trịnh Thanh Trúc	16/12/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	7.0	8.5	4.25						
11783	11783	280515	Nguyễn Thành Trung	12/05/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	3.5	8.25	3.75						
11784	11784	280532	Nguyễn Trung Tùng	18/10/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	8.25	6.25	7.75						
11785	11785	280541	Đỗ Thảo Vi	20/07/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	7.25	7.5	8.5						
11786	11786	280543	Nguyễn Phương Vi	04/03/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	6.75	7.25	8.5						
11787	11787	280557	Nguyễn Thảo Vy	06/04/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	7.75	8.25	7.75						
11788	11788	280561	Vũ Đức Xuân	05/08/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	8.0	8.25	7.0						
11789	11789	290744	Đỗ Hà Lê Vy	12/09/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	8.5	8.5	9.75						
11790	11790	310012	Vũ Long An	21/09/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	4.0	5.25	8.25						
11791	11791	320099	Đào Khánh Chi	11/02/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	8.25	8.5	8.75						
11792	11792	380013	Đỗ Thị Hải Anh	04/10/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	4.0	6.25	3.75						
11793	11793	380034	Nguyễn Trọng Anh	27/09/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	4.75	5.0	5.0						
11794	11794	380052	Đỗ Nguyễn Ngọc Ánh	27/12/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	5.0	7.5	5.5						
11795	11795	380068	Trần Văn Bắc	08/03/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	6.75	7.0	4.25						
11796	11796	380082	Nguyễn Thành Công	28/01/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	7.0	5.5	3.75						
11797	11797	380102	Phạm Văn Tiến Dũng	14/05/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	2.5	3.25	2.25						
11798	11798	380104	Nguyễn Đức Duy	27/08/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	1.0	4.5	2.25						
11799	11799	380118	Nguyễn Tấn Đạt	25/04/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	6.75	7.5	5.75						
11800	11800	380187	Khương Minh Hưng	28/04/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	4.0	4.25	2.75						
11801	11801	380191	Ngô Thị Thu Hương	02/12/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	5.25	7.25	5.0						
11802	11802	380218	Phạm Thị Hà Lan	02/09/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	4.75	6.5	5.5						
11803	11803	380265	Nguyễn Thị Hiền Mai	09/11/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	4.5	6.25	3.5						
11804	11804	380298	Nguyễn Thị Nguyệt Nga	19/05/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	3.0	7.25	4.75						
11805	11805	380316	Phạm Hoài Ngọc	06/08/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	6.25	7.75	7.75						
11806	11806	380330	Trịnh Yến Nhi	05/08/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	5.5	5.5	4.0						
11807	11807	380331	Đỗ Thị Hồng Nhung	06/08/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	4.0	5.25	5.75						
11808	11808	380332	Bùi Quỳnh Như	28/06/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	1.25	6.25	4.75						
11809	11809	380344	Đỗ Minh Phúc	11/10/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	5.75	6.0	7.25						
11810	11810	380346	Nguyễn Mạnh Phúc	13/10/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	4.75	8.0	8.0						
11811	11811	380351	Đào Yến Phương	13/12/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	3.25	6.75	4.5						
11812	11812	380352	Đỗ Thị Thu Phương	29/12/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	2.5	5.0	3.5						
11813	11813	380363	Đỗ Minh Quang	14/05/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	4.5	5.75	6.0						
11814	11814	380366	Trịnh Văn Quang	20/11/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	4.5	5.5	5.75						
11815	11815	380371	Vũ Quốc Quân	14/09/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	6.25	4.5	5.25						
11816	11816	380392	Nguyễn Thanh Sơn	09/06/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	5.5	6.0	6.0						
11817	11817	380401	Nguyễn Văn Thành	29/11/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	4.25	6.25	4.75						
11818	11818	380410	Trịnh Thu Thảo	08/02/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	5.25	6.25	6.5						
11819	11819	380437	Nguyễn Công Tiến	03/04/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	4.25	7.25	2.75						
11820	11820	380477	Bùi Hoàng Thanh Vi	02/06/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	3.75	6.0	4.5						
11821	11821	380498	Nguyễn Phương Yến	24/09/2009	Trường THCS Mỹ Đức	Bình thường	8.0	7.25	5.5						
11822	11822	090023	Mai Quỳnh Anh	11/12/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	7.0	9.0	8.75						
11823	11823	090070	Đỗ Nguyễn Gia Bảo	13/09/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	9.25	8.75	9.5						
11824	11824	090076	Phạm Văn Bảo	06/08/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	8.75	8.0	8.25						
11825	11825	090116	Nguyễn Hoàng Dũng	27/05/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	7.75	8.0	9.25						
11826	11826	090118	Phạm Hữu Tiến Dũng	15/09/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	7.75	8.25	8.75						
11827	11827	090119	Phạm Tuấn Dũng	01/11/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	8.75	9.0	9.75						
11828	11828	090126	Trần Văn Duy	18/07/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	8.75	8.25	9.25						
11829	11829	090143	Ngô Vũ Đan Đan	11/03/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	8.5	8.0	9.5						
11830	11830	090146	Bùi Đức Đạt	10/09/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	8.75	9.0	10.0	Tiếng Anh chuyên	3.7			Tiếng Anh điều kiện	8.2
11831	11831	090165	Nguyễn Mạnh Phú Giang	15/05/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	8.0	7.5	10.0						
11832	11832	090174	Nguyễn Hoàng Hải	13/02/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	9.5	8.25	10.0	Hóa học chuyên	1.3			Tiếng Anh điều kiện	7.2
11833	11833	090188	Nguyễn Phú Hiếu	02/07/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	9.25	7.25	8.5						
11834	11834	090196	Bùi Thái Hòa	28/02/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	9.0	8.5	8.25						
11835	11835	090204	Phạm Việt Hoàng	06/04/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	8.75	9.0	9.0						
11836	11836	090210	Hoàng Minh Hùng	24/10/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	7.5	7.0	8.0						
11837	11837	090221	Đào Thương Huyền	15/05/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	9.25	9.0	9.25						
11838	11838	090223	Lê Thanh Huyền	05/05/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	8.25	8.5	8.25						
11839	11839	090229	Nguyễn Hoàng Khánh Hưng	05/01/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	9.25	8.25	8.0						
11840	11840	090269	Phạm Trần Tuấn Kiệt	26/05/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	8.0	8.5	7.25						
11841	11841	090279	Phạm Thị Liên	29/03/2009	Trường THCS Nam Hà	Vắng thi	8.25	9.0							
11842	11842	090295	Nguyễn Diệu Linh	12/01/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	8.5	8.5	9.75						
11843	11843	090312	Nguyễn Trần Hoàng Linh	05/11/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	9.25	9.0	10.0						
11844	11844	090319	Phạm Thị Ngọc Linh	05/08/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	8.25	8.25	10.0						
11845	11845	090343	Phạm Thành Long	08/12/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	8.5	8.75	10.0						
11846	11846	090355	Nguyễn Như Sao Mai	26/11/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	8.25	8.0	8.75						
11847	11847	090367	Đặng Văn Nguyên Minh	13/10/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	8.5	7.5	9.25						
11848	11848	090373	Ngô Bình Minh	23/11/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	9.25	8.75	8.5						
11849	11849	090377	Nguyễn Hải Minh	30/08/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	8.5	8.0	9.75						
11850	11850	090399	Nguyễn Hoàng Diễm My	25/12/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	8.5	7.5	9.0						
11851	11851	090416	Vũ Văn A Nam	25/02/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	9.25	8.25	10.0						
11852	11852	090428	Đặng Minh Ngọc	24/09/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	8.25	9.25	9.5						
11853	11853	090437	Trần Đỗ Bảo Ngọc	18/03/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	9.25	9.25	9.75						
11854	11854	090448	Bùi Thanh Nhàn	03/11/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	8.5	9.25	9.5						
11855	11855	090464	Nguyễn Hoàng Tâm Như	09/10/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	9.25	8.0	9.75						
11856	11856	090473	Phạm Hữu Phong	08/12/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	8.75	8.75	9.75						
11857	11857	090496	Nguyễn Hà Phương	10/11/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	7.25	8.25	7.75						
11858	11858	090543	Đỗ Thanh Thảo	27/09/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	9.25	8.75	9.75						
11859	11859	090548	Nguyễn Vũ Thảo	17/01/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	8.0	7.75	9.0						
11860	11860	090582	Đỗ Song Toàn	12/01/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	8.75	9.0	10.0						
11861	11861	090619	Đỗ Đức Tuyên	16/12/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	8.5	8.5	9.0						
11862	11862	090620	Đặng Minh Tuyết	28/06/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	8.0	8.75	8.0						
11863	11863	090621	Vũ Thị Ngọc Tuyết	27/10/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	8.25	9.0	7.75						
11864	11864	090630	Nguyễn Công Vinh	09/04/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	8.5	8.75	9.0						
11865	11865	170271	Trần Tiến Dũng	20/07/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	9.75	9.25	9.75						
11866	11866	220003	Đặng Thúy An	15/12/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	6.75	8.25	6.75						
11867	11867	220015	Dương Bảo Anh	23/12/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	7.5	7.0	7.75						
11868	11868	220016	Dương Bùi Đức Anh	30/08/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	7.5	6.5	8.25						
11869	11869	220067	Đặng Thị Ngọc Ánh	28/12/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	7.5	6.5	4.25						
11870	11870	220071	Hoàng Gia Bảo	13/07/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	7.5	7.0	4.75						
11871	11871	220082	Đỗ Thị Minh Châu	12/09/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	7.5	8.25	5.25						
11872	11872	220091	Đào Trần Bảo Chi	13/12/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	8.0	7.5	9.75						
11873	11873	220108	Phạm Hữu Chính	11/03/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	7.25	7.25	4.75						
11874	11874	220136	Nguyễn Thùy Dương	05/08/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	7.75	7.5	6.25						
11875	11875	220139	Phạm Hữu Dương	31/03/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	8.75	6.5	5.0						
11876	11876	220150	Nguyễn Xuân Đạt	20/12/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	8.25	8.25	8.0						
11877	11877	220162	Trần Minh Đức	25/10/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	8.25	7.75	6.5						
11878	11878	220180	Phùng Minh Hải	01/05/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	7.25	8.0	6.25						
11879	11879	220190	Phạm Thị Thanh Hiền	02/10/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	8.5	9.0	8.75						
11880	11880	220201	Vũ Minh Hiếu	03/06/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	8.0	7.5	7.0						
11881	11881	220205	Trần Đình Hoan	20/05/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	7.5	6.75	8.75						
11882	11882	220211	Nguyễn Trọng Hoạt	13/10/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	6.75	8.5	5.5						
11883	11883	220217	Đặng Quốc Huy	28/09/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	7.25	8.5	8.5						
11884	11884	220219	Hoàng Quốc Huy	10/10/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	8.25	8.0	7.75						
11885	11885	220220	Lê Minh Huy	18/08/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	8.25	8.25	9.5						
11886	11886	220223	Nguyễn Duy Huy	29/03/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	7.5	8.25	7.5						
11887	11887	220228	Phạm Quốc Huy	09/08/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	8.0	8.0	5.5						
11888	11888	220229	Phạm Văn Huy	09/03/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	7.75	6.5	6.5						
11889	11889	220235	Bùi Thanh Huyền	25/12/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	7.75	8.0	5.25						
11890	11890	220238	Đặng Thu Huyền	08/02/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	8.25	7.5	5.0						
11891	11891	220241	Phạm Thu Huyền	01/10/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	7.25	6.75	5.75						
11892	11892	220246	Phạm Khánh Hưng	21/08/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	8.0	8.5	8.25						
11893	11893	220247	Trần Thu Hương	12/09/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	4.25	7.5	6.0						
11894	11894	220251	Phạm Gia Khang	17/10/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	8.25	8.0	7.75						
11895	11895	220260	Trần Hữu Nam Khánh	09/11/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	7.0	6.75	3.75						
11896	11896	220266	Vũ Thị Minh Khuê	29/08/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	8.5	7.0	6.25						
11897	11897	220270	Trần Trung Kiên	04/08/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	7.0	7.5	6.25						
11898	11898	220276	Phạm Ngọc Lam	15/08/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	8.25	7.25	6.75						
11899	11899	220277	Phạm Thị Ngọc Lan	13/02/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	8.0	6.25	6.25						
11900	11900	220281	Bùi Đỗ Gia Linh	31/07/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	7.75	8.0	7.75						
11901	11901	220291	Đỗ Thị Khánh Linh	07/09/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	7.5	7.5	5.0						
11902	11902	220296	Nguyễn Ngọc Linh	24/09/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	7.5	8.75	6.75						
11903	11903	220317	Trần Đắc Lộc	25/06/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	8.0	6.5	7.0						
11904	11904	220324	Phạm Thảo Mi	26/07/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	8.25	8.5	6.5						
11905	11905	220333	Nguyễn Duy Minh	09/07/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	8.0	5.75	8.5						
11906	11906	220349	Phạm Hoàng Hải Nam	11/03/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	6.25	8.25	8.0						
11907	11907	220365	Đỗ Thị Bảo Ngọc	16/08/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	8.0	7.5	8.5						
11908	11908	220368	Mai Hoàng Bảo Ngọc	14/09/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	7.25	7.5	8.25						
11909	11909	220378	Lưu Quang Hữu Nguyên	06/06/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	8.25	6.75	8.5						
11910	11910	220396	Vũ Thị Hồng Nhung	09/02/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	7.0	8.25	5.25						
11911	11911	220397	Phạm Quỳnh Như	14/06/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	7.5	7.5	2.75						
11912	11912	220404	Nguyễn Anh Phúc	20/10/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	8.0	8.25	5.75						
11913	11913	220408	Vũ Hoàng Phúc	15/12/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	8.0	7.75	6.0						
11914	11914	220421	Nguyễn Minh Phương	23/08/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	8.25	7.25	6.5						
11915	11915	220434	Phan Ngọc Quân	20/09/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	7.75	8.0	9.0						
11916	11916	220452	Nguyễn Xuân Thành	20/12/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	7.5	8.0	8.5						
11917	11917	220453	Phạm Duy Thành	14/05/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	7.75	8.0	5.5						
11918	11918	220455	Vũ Minh Thành	29/10/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	8.75	8.0	8.5						
11919	11919	220474	Phạm Văn Thịnh	17/07/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	8.0	6.75	7.5						
11920	11920	220479	Đặng Thị Thanh Thúy	01/08/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	7.0	8.75	7.0						
11921	11921	220487	Đỗ Mạnh Tiến	20/01/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	7.0	6.5	5.5						
11922	11922	220488	Nguyễn Đình Tiến	11/06/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	7.75	8.0	6.25						
11923	11923	220490	Vũ Hữu Thành Mạnh Tiến	14/05/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	8.0	7.5	5.0						
11924	11924	220506	Nguyễn Ngọc Thùy Trâm	29/09/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	7.75	6.5	8.25						
11925	11925	220535	Đặng Thảo Vân	27/02/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	7.5	7.5	6.75						
11926	11926	220549	Đặng Hùng Vũ	18/02/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	7.5	8.0	8.0						
11927	11927	220559	Trần Yến Vy	25/03/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	6.25	8.0	4.75						
11928	11928	280042	Trần Châu Anh	31/08/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	8.25	8.75	8.5						
11929	11929	290714	Đào Ngọc Phương Uyên	16/07/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	8.5	8.5	9.75						
11930	11930	350023	Nguyễn Trung Anh	20/04/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	7.75	8.5	4.75						
11931	11931	350086	Nguyễn Văn Đồng	19/12/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	7.0	4.5	3.75						
11932	11932	350091	Phạm Minh Đức	03/04/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	7.0	7.25	7.0						
11933	11933	350153	Lê Ngọc Linh	07/09/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	5.75	8.25	7.25						
11934	11934	350169	Nguyễn Đình Long	03/08/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	6.25	6.75	5.5						
11935	11935	350200	Nguyễn Phương Nam	08/07/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	6.25	6.5	3.75						
11936	11936	350218	Đỗ Đặng Ánh Nguyệt	10/08/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	5.75	7.5	4.25						
11937	11937	350251	Vũ Trung Sơn	14/11/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	6.25	6.25	3.5						
11938	11938	350262	Nguyễn Tiến Thành	19/11/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	7.25	7.25	4.5						
11939	11939	350273	Phạm Phú Thuận	20/03/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	6.5	8.5	3.75						
11940	11940	350295	Lương Cẩm Tú	07/01/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	7.5	6.0	7.75						
11941	11941	350315	Phạm Công Vinh	31/10/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	8.0	5.5	5.5						
11942	11942	350328	Vũ Thị Hải Yến	14/07/2009	Trường THCS Nam Hà	Bình thường	8.5	6.25	7.0						
11943	11943	140033	Hoàng Ngọc Hải Anh	11/09/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	9.5	8.75	8.75						
11944	11944	140118	Nguyễn Ngọc Bích	15/09/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	8.25	8.25	6.25						
11945	11945	140129	Nguyễn Diệu Châu	26/08/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	8.0	9.0	9.0						
11946	11946	140135	Phạm Minh Châu	14/12/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	9.25	8.75	8.5						
11947	11947	140163	Vũ Thị Thùy Chi	31/12/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	8.25	8.5	9.0						
11948	11948	140173	Trần Viết Mạnh Cường	15/06/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	8.0	7.75	8.75	Tiếng Anh chuyên	2.75			Tiếng Anh điều kiện	6.6
11949	11949	140181	Lương Huyền Diệu	23/04/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	9.25	8.75	9.0						
11950	11950	140288	Trần Thị Hải Hà	29/01/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	8.75	8.5	8.75						
11951	11951	140305	Nguyễn Ngọc Hân	10/03/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	7.75	9.25	8.25	Ngữ Văn chuyên	5.0			Tiếng Anh điều kiện	3.8
11952	11952	140397	Nguyễn Gia Khánh	16/11/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	9.5	8.5	8.25						
11953	11953	140502	Phùng Khánh Linh	14/12/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	9.25	9.0	9.5	Ngữ Văn chuyên	2.75			Tiếng Anh điều kiện	7.4
11954	11954	140522	Phạm Đức Long	04/02/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	8.0	8.75	9.25	Tiếng Anh chuyên	2.1			Tiếng Anh điều kiện	5.8
11955	11955	140528	Cao Xuân Mai	21/01/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	8.25	8.5	9.25						
11956	11956	140584	Trần Bảo Minh	27/03/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	9.25	8.5	9.5						
11957	11957	140593	Bùi Trà My	13/04/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	8.0	9.25	8.0						
11958	11958	140600	Nguyễn Thị Hà My	29/08/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	9.25	8.0	7.25	Ngữ Văn chuyên	6.25			Tiếng Anh điều kiện	4.2
11959	11959	140662	Nguyễn Vũ Minh Ngọc	29/07/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	8.25	9.25	9.5	Ngữ Văn chuyên	4.75			Tiếng Anh điều kiện	4.2
11960	11960	140704	Trần Gia Như	07/04/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	8.25	8.25	7.75						
11961	11961	140705	Trần Gia Như	02/01/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	8.0	8.75	9.0						
11962	11962	140706	Nguyễn Phương Oanh	23/02/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	8.5	9.0	9.75						
11963	11963	140712	Lương Văn Phong	13/04/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	9.75	8.5	9.0	Toán học chuyên	1.5			Tiếng Anh điều kiện	4.4
11964	11964	140731	Đinh Bảo Phương	05/07/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	9.0	7.5	8.75	Địa lý chuyên	1.75			Tiếng Anh điều kiện	5.0
11965	11965	140762	Vũ Thị Thu Phương	14/12/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	8.75	8.75	9.25						
11966	11966	140855	Vũ Anh Thư	19/08/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	8.0	7.5	7.25						
11967	11967	140874	Hoàng Thùy Trang	02/10/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	8.25	8.5	8.0						
11968	11968	140895	Hoàng Bách Triệu	07/08/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	8.25	8.5	8.0						
11969	11969	140947	Lê Minh Vũ	03/06/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	9.5	8.5	9.75	Toán học chuyên	3.75			Tiếng Anh điều kiện	5.4
11970	11970	160034	Lương Phương Anh	10/09/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	6.0	7.75	5.0						
11971	11971	160141	Phạm Huyền Chi	09/11/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	6.5	7.5	4.75						
11972	11972	160164	Nguyễn Mạnh Dũng	18/05/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	8.0	8.0	5.75						
11973	11973	160199	Nguyễn Đoàn Thành Đạt	04/12/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	7.0	7.5	4.0						
11974	11974	160248	Nguyễn Gia Hân	31/08/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	5.75	7.0	2.5						
11975	11975	160359	Bùi Anh Khôi	29/07/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	4.0	6.25	3.25						
11976	11976	160437	Lương Khánh Ly	25/10/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	6.5	4.5	5.0						
11977	11977	160473	Nguyễn Ngọc Minh Minh	12/11/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	2.75	4.75	2.75						
11978	11978	160565	Nguyễn Xuân Trung Nguyên	28/05/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	7.75	3.5	3.75						
11979	11979	160618	Chu Thanh Phương	19/05/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	7.25	8.0	3.25						
11980	11980	240009	Phùng Hồng An	25/09/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	8.0	8.5	8.25						
11981	11981	240029	Đinh Hải Anh	23/10/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	9.25	8.5	9.5						
11982	11982	240474	Đàm Anh Khoa	15/07/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	9.75	8.5	9.25	Toán học chuyên	2.5			Tiếng Anh điều kiện	4.4
11983	11983	240678	Nguyễn Bảo Nam	19/02/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	9.5	8.75	9.75	Toán học chuyên	4.25			Tiếng Anh điều kiện	6.0
11984	11984	240749	Hà Gia Nhi	03/12/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	8.5	9.0	8.5	Ngữ Văn chuyên	4.0			Tiếng Anh điều kiện	5.6
11985	11985	240886	Đào Phương Thảo	02/01/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	8.5	8.75	8.0						
11986	11986	240905	Dương Toàn Thắng	29/10/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	10.0	9.0	10.0	Toán học chuyên	6.0			Tiếng Anh điều kiện	8.6
11987	11987	240924	Nguyễn Phương Thúy	25/04/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	8.5	7.25	9.0						
11988	11988	330031	Nguyễn Ngọc Anh	25/04/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	8.5	9.0	7.75						
11989	11989	330092	Bùi Minh Châu	03/05/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	8.5	6.75	6.0						
11990	11990	330093	Đặng Minh Châu	01/06/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	8.5	8.0	9.0	Địa lý chuyên	5.5			Tiếng Anh điều kiện	5.2
11991	11991	330115	Phùng Kim Chi	11/04/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	7.25	8.25	6.25						
11992	11992	330117	Lương Xuân Công	09/05/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	8.25	8.75	7.75						
11993	11993	330120	Đỗ Việt Cường	15/07/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	8.5	7.25	8.5						
11994	11994	330125	Phạm Cao Cường	29/01/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	8.0	5.75	5.5						
11995	11995	330159	Phùng Thuỳ Dương	22/01/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	7.75	7.75	5.5						
11996	11996	330169	Nguyễn Tiến Đạt	16/02/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	8.25	8.75	4.5						
11997	11997	330179	Đoàn Văn Đức	05/05/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	8.5	8.0	7.25						
11998	11998	330196	Vũ Hương Giang	18/04/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	8.0	8.75	8.0						
11999	11999	330198	Vũ Trường Giang	26/12/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	8.25	7.0	7.5						
12000	12000	330219	Nguyễn Bích Hằng	11/06/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	7.75	8.0	4.75						
12001	12001	330222	Dương Gia Hân	29/06/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	8.0	9.0	5.25						
12002	12002	330242	Phạm Thị Thu Hòa	21/02/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	8.25	7.75	5.5						
12003	12003	330246	Phạm Ngọc Huy Hoàng	24/08/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	7.25	6.75	4.0						
12004	12004	330257	Đinh Gia Huy	10/11/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	7.0	5.0	5.0						
12005	12005	330262	Lương Xuân Huy	23/06/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	8.25	4.0	7.5						
12006	12006	330266	Nguyễn Gia Huy	06/01/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	7.0	8.0	5.25						
12007	12007	330285	Phạm Mỹ Huyền	04/10/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	7.0	8.25	5.0						
12008	12008	330288	Vũ Thị Ngọc Huyền	28/04/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	8.25	7.0	9.25						
12009	12009	330309	Bùi Tuấn Khang	18/12/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	8.5	7.5	6.5						
12010	12010	330323	Nguyễn Nguyên Khánh	21/01/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	9.25	8.0	4.75						
12011	12011	330325	Phùng Trần Duy Khánh	15/02/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	8.25	8.0	6.5						
12012	12012	330342	Phạm Trung Kiên	02/08/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	8.25	7.5	9.0						
12013	12013	330346	Trần Tuấn Kiệt	17/03/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	8.75	7.0	4.5						
12014	12014	330381	Nguyễn Hà Linh	22/09/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	7.5	8.5	5.0						
12015	12015	330390	Nguyễn Phương Linh	18/10/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	7.5	8.5	6.5						
12016	12016	330398	Phạm Hà Linh	14/11/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	7.5	8.0	6.5						
12017	12017	330400	Phùng Hà Linh	23/10/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	7.25	8.0	7.0						
12018	12018	330406	Vũ Phương Linh	09/06/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	7.75	7.75	5.5						
12019	12019	330416	Vũ Thành Long	07/03/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	7.75	6.5	3.5						
12020	12020	330426	Phạm Thị Diệu Ly	30/03/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	7.0	8.0	4.75						
12021	12021	330447	Lê Tuấn Minh	14/07/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	8.25	7.0	6.0						
12022	12022	330449	Lê Uyên Minh	26/08/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	6.0	8.25	5.75						
12023	12023	330478	Nguyễn Thảo My	14/05/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	8.0	7.5	6.75						
12024	12024	330487	Nguyễn Đình Nam	10/04/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	8.75	9.0	5.25						
12025	12025	330489	Nguyễn Thị Phương Nam	31/10/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	8.75	9.0	8.75						
12026	12026	330500	Nguyễn Trọng Nghĩa	04/01/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	8.75	8.0	7.0						
12027	12027	330509	Đỗ Bích Ngọc	05/11/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	8.0	8.0	7.0						
12028	12028	330517	Nguyễn Lan Ngọc	03/12/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	8.75	9.25	6.5						
12029	12029	330521	Nguyễn Vũ Khánh Ngọc	05/08/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	8.0	7.75	9.0						
12030	12030	330546	Nguyễn Yến Nhi	16/07/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	6.75	8.25	4.75						
12031	12031	330551	Trần Thị Linh Nhi	22/07/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	7.25	8.5	7.25						
12032	12032	330566	Trần Bảo Ninh	26/04/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	8.5	7.5	6.75						
12033	12033	330571	Lê Văn Huy Phong	15/05/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	8.25	8.0	7.0						
12034	12034	330628	Lương Văn Quyền	22/03/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	7.25	7.75	8.25						
12035	12035	330656	Nguyễn Chí Thành	17/02/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	6.75	8.0	4.75						
12036	12036	330675	Nguyễn Thị Trang Thảo	22/05/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	7.5	7.75	4.0						
12037	12037	330692	Nguyễn Ngọc Thơ	06/06/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	7.75	8.0	7.5						
12038	12038	330696	Phạm Thị Minh Thu	30/03/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	7.5	8.0	6.5						
12039	12039	330760	Nguyễn Lê Anh Tuấn	29/08/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	6.25	7.25	9.25						
12040	12040	330774	Nguyễn Như Tuyết	30/09/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	7.25	8.0	6.0						
12041	12041	330781	Phùng Hiểu Văn	27/05/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	8.0	7.75	8.5						
12042	12042	330795	Nguyễn Phú Vinh	07/11/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	7.0	5.0	5.25						
12043	12043	330797	Nguyễn Tôn Vinh	23/06/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	8.0	8.75	6.5						
12044	12044	360059	Nguyễn Việt Anh	11/07/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	8.25	7.0	5.5						
12045	12045	360138	Phạm Diệp Chi	12/07/2009	Trường THCS Nam Hải	Bình thường	7.25	7.5	8.0						
12046	12046	010001	Đặng Hải An	24/02/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	7.0	7.75	6.5						
12047	12047	010014	An Hà Anh	06/01/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	7.75	8.75	9.5						
12048	12048	010017	Bùi Quỳnh Anh	29/09/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	7.75	9.0	9.25						
12049	12049	010031	Đinh Hoàng Anh	25/12/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	8.25	8.75	7.5						
12050	12050	010049	Lê Khắc Hoàng Anh	09/09/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	6.25	8.25	7.25						
12051	12051	010058	Nguyễn Duy Anh	25/10/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	6.25	9.0	9.25						
12052	12052	010059	Nguyễn Đức Anh	06/08/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	7.75	8.25	8.25						
12053	12053	010081	Nguyễn Tuệ Anh	09/12/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	8.25	7.75	8.5						
12054	12054	010092	Phạm Minh Anh	26/08/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	8.25	9.0	9.5						
12055	12055	010103	Phạm Tuấn Anh	03/04/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	8.5	8.5	9.25						
12056	12056	010116	Trần Thị Vân Anh	24/05/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	7.75	9.0	8.25						
12057	12057	010120	Vũ Đỗ Việt Anh	28/12/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	8.25	7.5	8.75						
12058	12058	010130	Trịnh Minh Ánh	27/11/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	7.0	7.5	6.75						
12059	12059	010141	Lưu Linh Băng	01/01/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	7.75	9.0	5.75						
12060	12060	010147	Mai Xuân Bình	19/09/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	7.75	7.0	9.25						
12061	12061	010156	Lê Hải Châu	31/01/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	7.75	8.25	8.75						
12062	12062	010161	Phạm Minh Châu	18/04/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	7.75	8.5	9.25						
12063	12063	010201	Trần Thành Công	07/01/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	5.0	8.75	6.25						
12064	12064	010203	Lê Mạnh Cường	01/11/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	7.75	8.25	9.5						
12065	12065	010207	Nguyễn Văn Cường	02/03/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	7.0	8.75	7.0						
12066	12066	010213	Bùi Ngọc Diệp	20/07/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	8.0	8.75	9.25						
12067	12067	010225	Phạm Thị Phương Dung	04/12/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	8.25	8.25	8.25						
12068	12068	010232	Ngô Anh Dũng	07/03/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	9.25	8.0	8.75						
12069	12069	010243	Phạm Khánh Duy	13/09/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	8.0	7.75	6.75						
12070	12070	010247	Đặng Lê Thùy Dương	20/09/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	7.75	8.25	7.25						
12071	12071	010280	Ngô Lê Tiến Đạt	21/12/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	8.0	8.25	10.0						
12072	12072	010318	Hoàng Thị Giang	15/10/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	8.0	8.17	8.25						
12073	12073	010321	Nguyễn Thị Thu Giang	10/10/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	7.0	7.5	8.25						
12074	12074	010325	Nguyễn Trường Giang	19/02/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	8.0	8.25	9.75						
12075	12075	010329	Trần Ngân Giang	07/09/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	7.0	7.75	5.75						
12076	12076	010331	Vũ Thị Hà Giang	26/10/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	6.75	8.5	9.0						
12077	12077	010355	Võ Lê Thanh Hà	11/12/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	6.5	6.75	9.0						
12078	12078	010361	Lưu Hoàng Hải	21/02/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	7.75	6.75	7.5						
12079	12079	010366	Vũ Phạm Đức Hải	20/09/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	8.25	8.25	8.5						
12080	12080	010371	Nguyễn Thị Thúy Hằng	08/05/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	7.0	7.5	7.75						
12081	12081	010377	Nguyễn Phạm Bảo Hân	07/01/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	6.25	8.5	7.0						
12082	12082	010384	Đào Thanh Hiền	06/02/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	6.75	9.0	4.25						
12083	12083	010390	Vũ Thị Thu Hiền	13/12/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	7.75	8.5	7.0						
12084	12084	010398	Giang Trọng Hiếu	28/01/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	8.0	8.25	5.5						
12085	12085	010399	Lê Công Hiếu	10/02/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	6.0	8.25	6.75						
12086	12086	010405	Nguyễn Trọng Hiếu	04/12/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	8.25	7.25	9.25						
12087	12087	010412	Vũ Bá Hiếu	23/08/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	7.0	8.75	8.25						
12088	12088	010414	Vũ Ninh Hiếu	27/09/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	5.0	6.0	3.25						
12089	12089	010426	Mai Trung Hòa	25/11/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	7.5	7.75	6.75						
12090	12090	010430	Nguyễn Việt Hoàn	11/06/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	6.5	8.5	5.75						
12091	12091	010452	Đỗ Minh Hùng	26/11/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	8.0	8.75	8.75						
12092	12092	010474	Nguyễn Quang Huy	14/10/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	5.5	7.5	6.75						
12093	12093	010495	Nguyễn Quốc Hưng	07/04/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	8.25	7.5	9.0						
12094	12094	010501	Nguyễn Diệu Hương	27/09/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	5.5	6.0	5.0						
12095	12095	010521	Lâm An Khánh	26/08/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	7.5	8.25	4.75						
12096	12096	010530	Trần Quốc Khánh	10/10/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	6.5	7.75	6.5						
12097	12097	010536	Lê Nguyễn Anh Khoa	17/09/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	7.5	8.5	7.5						
12098	12098	010542	Đỗ Trung Kiên	13/04/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	8.0	8.25	8.75						
12099	12099	010584	Duy Ngọc Khánh Linh	24/10/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	7.0	9.25	9.0						
12100	12100	010585	Dương Khánh Linh	24/09/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	9.0	9.25	9.75						
12101	12101	010587	Đào Phương Linh	07/04/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	4.25	7.5	6.25						
12102	12102	010605	Mạc Thùy Linh	04/12/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	6.75	8.0	6.0						
12103	12103	010618	Nguyễn Hoàng Thùy Linh	22/02/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	7.75	8.0	7.75						
12104	12104	010630	Nguyễn Tú Linh	20/11/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	4.5	8.0	5.0						
12105	12105	010631	Phạm Đỗ Khánh Linh	07/10/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	8.25	9.0	9.75						
12106	12106	010646	Trần Phương Linh	01/08/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	9.5	9.25	9.75						
12107	12107	010649	Vũ Hà Linh	30/05/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	8.5	9.25	9.75						
12108	12108	010655	Ngô Nguyễn Thái Long	26/10/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	8.25	9.0	10.0						
12109	12109	010657	Nguyễn Hải Long	24/09/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	6.5	9.0	7.75						
12110	12110	010672	Cao Khánh Ly	13/07/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	8.25	9.0	7.5						
12111	12111	010681	Hoàng Thị Ngọc Mai	11/06/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	9.25	9.25	9.25						
12112	12112	010689	Phạm Thị Tuyết Mai	15/11/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	7.5	8.25	8.75						
12113	12113	010705	Lê Hải Minh	24/02/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	8.5	8.0	9.0						
12114	12114	010713	Nguyễn Gia Minh	13/01/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	9.25	8.75	9.75						
12115	12115	010746	Lê Thanh Hà My	18/03/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	7.75	8.75	6.25						
12116	12116	010748	Nguyễn Hà My	15/07/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	9.0	8.5	10.0						
12117	12117	010755	Bùi Đình Chí Nam	10/06/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	7.25	8.0	7.0						
12118	12118	010756	Dương Hoài Nam	13/03/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	8.0	7.25	8.5						
12119	12119	010759	Lê Phạm Hoài Nam	26/10/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	7.75	9.0	6.25						
12120	12120	010765	Nguyễn Tuấn Nam	24/05/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	7.75	8.75	8.0						
12121	12121	010773	Lê Minh Nga	18/08/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	7.75	8.5	9.25						
12122	12122	010779	Vũ Thị Thu Nga	24/06/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	8.25	8.5	9.5						
12123	12123	010787	Nguyễn Thị Kim Ngân	03/11/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	8.0	8.0	6.5						
12124	12124	010795	Vũ Thị Thu Ngân	24/06/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	8.25	8.75	9.25						
12125	12125	010796	Phan Trung Nghĩa	02/06/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	7.25	8.25	6.25						
12126	12126	010803	Mai Lưu Khánh Ngọc	02/09/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	6.5	9.0	5.75						
12127	12127	010812	Hoàng Thảo Nguyên	30/04/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	5.75	9.0	9.25						
12128	12128	010816	Nguyễn Thế Nguyên	06/08/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	8.5	6.5	7.5						
12129	12129	010822	Đàm Lê Minh Nhật	20/09/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	7.5	9.0	9.25						
12130	12130	010835	Lê Ngọc Yến Nhi	18/08/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	7.75	8.5	8.75						
12131	12131	010836	Lê Phương Nhi	16/01/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	7.0	8.0	6.25						
12132	12132	010838	Lê Tuệ Nhi	29/06/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	8.25	7.75	8.75						
12133	12133	010844	Phạm Bình Nhi	19/01/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	8.5	9.0	9.0						
12134	12134	010858	Phạm Hồng Nhung	29/03/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	7.5	8.0	9.0						
12135	12135	010862	Mai Đức Phát	13/10/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	8.25	8.25	9.0						
12136	12136	010864	Trần Thành Phát	16/09/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	7.75	8.5	5.75						
12137	12137	010877	Hoàng Huy Phúc	30/04/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	7.25	8.75	7.5						
12138	12138	010878	Lê Đỗ Hoàng Phúc	10/08/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	7.25	9.0	9.75						
12139	12139	010881	Bùi Thị Hà Phương	23/06/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	8.25	8.5	8.75						
12140	12140	010895	Nguyễn Thị Minh Phương	31/12/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	7.75	7.0	9.25						
12141	12141	010899	Phạm Thị Thu Phương	23/08/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	7.5	9.25	9.25						
12142	12142	010911	Nguyễn Anh Quân	28/12/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	7.25	8.25	8.5						
12143	12143	010925	Nguyễn Như Quỳnh	01/12/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	7.75	9.0	8.75						
12144	12144	010932	Nguyễn Minh Sáng	10/05/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	8.25	8.25	7.25						
12145	12145	010936	Nguyễn Thanh Sơn	20/04/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	7.5	8.25	9.25						
12146	12146	010949	Phạm Thanh Tâm	24/05/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	7.75	8.0	7.0						
12147	12147	010950	Lê Quốc Tân	20/10/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	8.25	7.0	9.75						
12148	12148	010963	Nguyễn Nghĩa Thành	22/02/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	8.75	8.5	9.75						
12149	12149	010979	Lê Thị Thảo	16/05/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	8.5	9.25	9.25						
12150	12150	010981	Lương Phương Thảo	01/08/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	8.25	9.0	8.75						
12151	12151	010992	Phạm Phương Thảo	12/08/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	8.25	9.25	8.75						
12152	12152	010993	Phạm Phương Thảo	08/12/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	6.25	8.75	8.0						
12153	12153	010998	Vũ Phương Thảo	04/12/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	9.0	9.25	9.25						
12154	12154	011004	Phạm Minh Thiện	24/07/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	8.25	8.75	9.0						
12155	12155	011019	Vũ Minh Thuận	17/03/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	8.0	8.25	8.0						
12156	12156	011020	Đào Phương Thùy	10/05/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	8.0	9.0	9.25						
12157	12157	011035	Lý Anh Thư	28/09/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	8.75	9.0	9.5						
12158	12158	011039	Nguyễn Anh Thư	11/12/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	6.5	8.5	6.5						
12159	12159	011048	Vũ Lê Anh Thư	10/11/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	7.25	8.5	4.5						
12160	12160	011055	Phạm Văn Tiến	24/09/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	5.75	4.25	4.0						
12161	12161	011063	Bùi Thị Thu Trang	15/10/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	7.25	7.75	7.25						
12162	12162	011082	Mai Thị Ngọc Trâm	12/03/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	7.0	7.0	9.0						
12163	12163	011105	Đào Thị Cẩm Tú	23/03/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	9.25	9.25	10.0						
12164	12164	011126	Đỗ Tú Uyên	26/02/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	7.75	8.0	8.75						
12165	12165	011146	Phạm Thanh Vân	01/04/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	8.0	8.75	8.25						
12166	12166	011154	Nguyễn Hoàng Việt	19/03/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	7.25	8.0	9.25						
12167	12167	011159	Đỗ Quang Vinh	14/06/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	8.25	8.75	8.75						
12168	12168	011160	Mai Công Vinh	21/07/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	4.0	7.25	6.75						
12169	12169	011183	Vũ Hà Vy	03/04/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	7.25	6.75	7.25						
12170	12170	011184	Vũ Yến Vy	28/02/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	7.75	8.5	8.5						
12171	12171	011191	Lê Thị Hải Yến	11/08/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	7.75	8.5	10.0						
12172	12172	011192	Lê Thị Thu Yến	20/10/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	6.75	8.5	5.75						
12173	12173	011194	Nguyễn Hoàng Yến	19/08/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	9.25	9.25	10.0	Tiếng Anh chuyên	4.85			Tiếng Anh điều kiện	8.8
12174	12174	011201	Trịnh Hải Yến	13/11/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	7.5	8.75	4.0						
12175	12175	070124	Nguyễn Tiến Dũng	10/05/2009	Trường THCS Nam Sơn	Vắng thi									
12176	12176	110356	Ngô Nhật Minh	20/04/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	7.25	8.5	6.5						
12177	12177	120146	Lê Thị Ngọc Diệp	13/03/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	8.0	8.0	8.5						
12178	12178	170083	Nguyễn Phương Anh	19/04/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	8.75	8.75	9.25						
12179	12179	170367	Hoàng Đức Hải	05/01/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	8.25	8.75	10.0	Hóa học chuyên	8.25			Tiếng Anh điều kiện	7.4
12180	12180	170568	Đinh Phương Linh	15/01/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	8.5	9.25	10.0	Ngữ Văn chuyên	7.0			Tiếng Anh điều kiện	5.6
12181	12181	200009	Nguyễn Thị Khánh An	18/03/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	2.75	8.25	2.75						
12182	12182	200050	Lương Tuấn Anh	04/09/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	8.25	6.0	7.5						
12183	12183	200090	Nguyễn Việt Anh	24/08/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	6.25	7.0	5.0						
12184	12184	200108	Trần Ngọc Anh	25/11/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	5.5	8.0	7.25						
12185	12185	200116	Vũ Gia Tùng Anh	10/01/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	5.25	8.0	4.0						
12186	12186	200119	Vũ Hoàng Anh	26/09/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	6.75	6.75	8.25						
12187	12187	200135	Nguyễn Đức Bảo	23/03/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	4.5	7.75	3.0						
12188	12188	200143	Bùi Sỹ Hải Bình	18/08/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	5.0	8.5	8.0						
12189	12189	200144	Bùi Thanh Bình	30/08/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	3.5	8.5	3.25						
12190	12190	200176	Trần Ngọc Chi	18/09/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	7.25	6.5	8.25						
12191	12191	200246	Dương Tiến Đạt	04/07/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	3.5	7.0	3.75						
12192	12192	200287	Lý Hương Giang	20/01/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	5.25	7.5	6.75						
12193	12193	200322	Nguyễn Thị Thúy Hằng	18/11/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	2.75	8.25	5.0						
12194	12194	200339	Hoàng Minh Hiếu	02/12/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	5.75	8.0	4.75						
12195	12195	200358	Nguyễn Xuân Hòa	10/03/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	6.5	8.0	7.5						
12196	12196	200366	Bùi Nguyễn Minh Hoàng	17/08/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	6.0	7.75	8.5						
12197	12197	200372	Phạm Văn Hoàng	01/10/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	4.75	8.0	5.25						
12198	12198	200381	Lê Huy Hùng	27/07/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	6.25	7.5	4.25						
12199	12199	200387	Chu Vũ Bá Huy	26/01/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	3.25	5.25	4.75						
12200	12200	200426	Nguyễn Sỹ Hưng	12/09/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	3.25	6.5	5.0						
12201	12201	200465	Đào Nam Khánh	05/08/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	3.25	4.5	4.5						
12202	12202	200467	Đinh Nam Khánh	28/06/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	7.75	7.25	7.5						
12203	12203	200472	Lê Văn Minh Khánh	19/07/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	7.0	8.0	5.0						
12204	12204	200496	Nguyễn Đức Kiên	21/05/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	4.5	8.5	3.75						
12205	12205	200510	Hoàng Bảo Lâm	13/07/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	5.25	6.0	5.0						
12206	12206	200545	Mai Phan Hoàng Linh	23/09/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	3.25	8.75	3.0						
12207	12207	200554	Nguyễn Hà Linh	25/06/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	6.25	8.75	6.25						
12208	12208	200570	Nguyễn Phương Linh	27/09/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	4.25	3.75	5.5						
12209	12209	200606	Đỗ Hoàng Long	02/04/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	6.25	7.75	4.75						
12210	12210	200610	Lưu Hải Long	19/07/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	3.0	7.5	3.25						
12211	12211	200686	Nguyễn Văn Minh	28/11/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	6.75	8.5	4.25						
12212	12212	200699	Phạm Khánh Huyền My	22/10/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	5.75	7.75	3.5						
12213	12213	200703	Bùi Hải Nam	20/09/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	7.25	6.0	3.75						
12214	12214	200715	Nguyễn Hoàng Nam	23/05/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	7.5	6.25	5.75						
12215	12215	200716	Nguyễn Thành Nam	29/08/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	5.25	6.75	4.75						
12216	12216	200729	Phạm Thúy Nga	03/07/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	5.75	8.0	7.0						
12217	12217	200796	Phạm Trần Ái Nhân	12/10/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	3.25	8.5	6.25						
12218	12218	200797	Vũ Thiện Nhân	11/06/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	5.25	7.75	7.0						
12219	12219	200799	Lương Minh Nhật	17/10/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	5.5	7.75	5.0						
12220	12220	200830	Lê Duy Phú	03/08/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	4.0	8.0	3.5						
12221	12221	200835	Cao Minh Phúc	28/07/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	7.75	7.0	5.0						
12222	12222	200873	Trần Mai Phương	24/12/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	5.0	7.25	6.75						
12223	12223	200926	Quách Đại Sang	04/02/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	2.75	7.5	3.5						
12224	12224	200940	Trần Phan Bảo Sơn	20/10/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	6.0	8.75	5.75						
12225	12225	200949	Mai Thị Thanh Tâm	08/01/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	3.25	7.25	3.25						
12226	12226	200954	Nguyễn Minh Tân	22/10/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	6.25	7.5	2.5						
12227	12227	201030	Bùi Thị Anh Thư	21/08/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	5.25	6.0	6.75						
12228	12228	201037	Trương Minh Thư	05/11/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	4.25	6.75	3.0						
12229	12229	201064	Lê Thị Huyền Trang	09/07/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	6.75	8.0	7.25						
12230	12230	201092	Nguyễn Huy Trọng	17/06/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	7.75	8.0	8.75						
12231	12231	201103	Phạm Phi Trường	18/08/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	7.25	7.75	5.0						
12232	12232	201114	Bùi Anh Tuấn	20/10/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	7.0	9.0	6.25						
12233	12233	201125	Vũ Trọng Tuệ	21/12/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	6.25	7.0	3.5						
12234	12234	201144	Nguyễn Kim Uyên	15/10/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	3.5	4.0	7.25						
12235	12235	201160	Vũ Thùy Vân	09/09/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	4.0	7.5	4.75						
12236	12236	201182	Trần Công Vinh	09/09/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	7.25	8.0	7.0						
12237	12237	201189	Phạm Minh Vũ	29/08/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	4.5	6.75	5.5						
12238	12238	201231	Nguyễn Thị Hải Yến	27/09/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	5.5	8.5	5.0						
12239	12239	290033	Đỗ Đức Anh	06/01/2009	Trường THCS Nam Sơn	Bình thường	8.75	8.75	10.0						
12240	12240	010012	Nguyễn Mỹ An	23/10/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.25	8.0	6.25						
12241	12241	010112	Trần Nguyên Hiếu Anh	12/07/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	7.5	8.25	7.5						
12242	12242	010119	Vũ Đoàn Minh Anh	14/07/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	6.5	9.0	6.25						
12243	12243	010140	Vũ Gia Bảo	02/05/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.0	7.75	6.0						
12244	12244	010163	Trần Thị Minh Châu	22/09/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.0	8.0	5.0						
12245	12245	010165	Đoàn Phương Chi	02/12/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	7.75	8.25	8.0						
12246	12246	010204	Lê Minh Cường	29/07/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	7.25	8.0	6.0						
12247	12247	010209	Phan Thanh Hùng Cường	05/03/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	7.25	9.0	6.0						
12248	12248	010239	Đặng Anh Duy	03/01/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.25	8.0	7.0						
12249	12249	010303	Đỗ Minh Đức	31/08/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.0	8.75	7.5						
12250	12250	010341	Nguyễn Ngọc Hà	10/09/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	7.0	8.5	8.0						
12251	12251	010349	Nguyễn Thu Hà	02/11/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	5.5	8.25	8.25						
12252	12252	010408	Phạm Đức Hiếu	17/09/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.25	8.25	5.75						
12253	12253	010453	Hoàng Việt Hùng	07/12/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.75	8.25	9.0						
12254	12254	010461	Cao Tiến Huy	07/05/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.25	8.5	7.25						
12255	12255	010476	Phạm Quang Huy	15/09/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	7.5	8.0	7.25						
12256	12256	010529	Phạm Ngọc Khánh	20/11/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.0	7.5	6.75						
12257	12257	010566	Đỗ Vũ Lâm	19/11/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	7.75	3.75	8.75						
12258	12258	010606	Mai Phương Linh	18/08/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	6.25	8.25	3.0						
12259	12259	010700	Đào Gia Minh	11/09/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	5.0	6.0	6.25						
12260	12260	010846	Phạm Xuân Nhi	10/02/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	7.75	7.25	6.25						
12261	12261	010855	Đào Hồng Nhung	05/03/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	7.75	9.0	5.5						
12262	12262	010867	Đỗ Nam Phong	08/02/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	7.75	6.5	6.25						
12263	12263	010879	Bùi Hà Phương	13/08/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	5.0	7.0	3.25						
12264	12264	010903	Vũ Hà Phương	30/01/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	7.0	8.5	5.5						
12265	12265	010913	Nguyễn Mạnh Quân	31/01/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	7.75	6.75	3.0						
12266	12266	010924	Đoàn Chúc Quỳnh	21/12/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.25	8.0	8.5						
12267	12267	010935	Mai Văn Sơn	11/12/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	7.5	8.25	7.0						
12268	12268	010939	Vũ Hoàng Sơn	27/02/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	9.25	8.25	7.5						
12269	12269	010956	Phạm Nguyễn Huyền Thanh	03/11/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.0	8.25	7.25						
12270	12270	010962	Nguyễn Công Thành	03/11/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	6.25	6.5	4.75						
12271	12271	011040	Nguyễn Anh Thư	30/04/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.5	8.0	6.75						
12272	12272	011095	Nguyễn Hiếu Trung	01/01/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	7.25	7.25	8.5						
12273	12273	011135	Vũ Tố Uyên	28/02/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	7.0	7.0	5.25						
12274	12274	110025	Khổng Thanh Minh Anh	17/06/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	7.75	8.75	7.5						
12275	12275	110047	Phạm Hoàng Nam Anh	05/01/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.25	8.25	6.25						
12276	12276	110060	Vũ Phương Anh	25/09/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	6.75	8.5	7.25						
12277	12277	110062	Vũ Thị Kiều Anh	10/07/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.25	8.75	8.0						
12278	12278	110078	Nguyễn Thiên Bảo	14/05/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	7.75	8.0	6.75						
12279	12279	110082	Trần Thiên Bảo	19/12/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.5	7.5	10.0						
12280	12280	110098	Vũ Ngọc Minh Châu	03/11/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	7.5	8.5	7.5						
12281	12281	110103	Nguyễn Khánh Chi	17/02/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	9.25	9.0	8.5						
12282	12282	110116	Đặng Khánh Diệp	13/12/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	9.25	9.0	7.5						
12283	12283	110131	Lê Thanh Duy	08/08/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	7.0	8.75	6.5						
12284	12284	110137	Vũ Hoàng Lê Duy	03/11/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	5.5	6.0	6.25						
12285	12285	110143	Lê Tùng Dương	03/02/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.0	7.75	8.25						
12286	12286	110158	Nguyễn Thuỳ Đan	29/11/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.0	9.0	8.75						
12287	12287	110179	Phạm Hương Giang	11/12/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	7.0	8.75	9.5						
12288	12288	110193	Nguyễn Văn Hải	12/02/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	5.75	8.5	4.75						
12289	12289	110198	Trần Thuý Hằng	06/11/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	7.25	7.25	5.75						
12290	12290	110228	Đinh Mạnh Hùng	08/08/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	6.5	6.5	7.0						
12291	12291	110242	Nguyễn Thị Ngọc Huyền	13/02/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.0	9.0	8.5						
12292	12292	110247	Vũ Thị Khánh Huyền	03/01/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	7.75	8.5	9.5						
12293	12293	110265	Bùi Quốc Khánh	17/01/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.25	7.25	7.5						
12294	12294	110292	Đặng Ngọc Lâm	20/03/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	7.25	8.5	8.75						
12295	12295	110301	Bùi Phương Linh	16/09/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.0	9.0	9.5						
12296	12296	110306	Hoàng Phương Linh	08/09/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.25	8.75	6.25						
12297	12297	110315	Nguyễn Ngọc Khánh Linh	30/10/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.0	8.75	9.5						
12298	12298	110330	Trương Thảo Linh	26/11/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.0	8.0	9.0						
12299	12299	110332	Vũ Gia Linh	14/12/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.5	8.25	7.0						
12300	12300	110347	Trần Nguyễn Ngọc Mai	01/10/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.5	8.25	7.75						
12301	12301	110358	Ngô Tuấn Minh	09/08/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.5	8.25	8.25						
12302	12302	110386	Tường Thị Thanh Mỹ	15/08/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.5	9.25	8.5						
12303	12303	110402	Bùi Thị Thu Ngân	15/06/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	7.0	9.0	8.5						
12304	12304	110416	Hoàng Minh Ngọc	05/08/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.25	8.0	6.25						
12305	12305	110425	Phạm Đình Tuấn Ngọc	16/03/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.25	7.75	7.75	Lịch sử chuyên	6.25			Tiếng Anh điều kiện	4.8
12306	12306	110440	Nguyễn Đức Nhân	11/03/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.5	7.5	8.5						
12307	12307	110453	Nguyễn Thùy Nhi	24/12/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.0	8.5	8.0						
12308	12308	110455	Nguyễn Vũ Thảo Nhi	04/05/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	6.25	6.5	5.75						
12309	12309	110459	Vũ Uyên Nhi	31/12/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	6.75	8.75	8.0						
12310	12310	110470	Phạm Thanh Phong	31/08/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.5	9.25	6.25						
12311	12311	110476	Phan Hoàng Bảo Phúc	24/07/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.25	9.0	7.5						
12312	12312	110529	Lương Đan Thanh	22/06/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.75	7.75	6.75						
12313	12313	110546	Phạm Thị Thanh Thảo	05/02/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	7.75	8.5	5.5						
12314	12314	110610	Mai Minh Tuệ	06/02/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	7.5	8.75	6.5						
12315	12315	110614	Đào Nguyễn Phương Uyên	12/03/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.0	8.75	6.75						
12316	12316	110620	Trần Gia Uyển	18/04/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.5	9.0	8.25						
12317	12317	120012	Phạm Thành An	19/11/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	7.75	8.5	6.75						
12318	12318	120059	Nguyễn Ngọc Anh	27/08/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	6.0	8.0	5.5						
12319	12319	120089	Vũ Hà Anh	14/11/2008	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.25	9.0	8.0						
12320	12320	120097	Hoàng Xuân Bách	30/06/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.0	8.5	6.5						
12321	12321	120158	Nguyễn Tấn Dũng	12/10/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	6.75	8.25	7.75						
12322	12322	120167	Chu Khánh Duy	13/05/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.25	8.0	4.25						
12323	12323	120172	Cao Thuỳ Duyên	22/03/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	7.0	8.5	8.5						
12324	12324	120177	Đặng Nguyễn Nam Dương	18/01/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.0	8.75	8.0						
12325	12325	120201	Vũ Hùng Minh Đăng	15/11/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.5	8.25	6.25						
12326	12326	120227	Nguyễn Minh Hằng	09/09/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	7.0	7.75	8.75						
12327	12327	120248	Trương Quang Hiếu	17/08/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.0	8.5	9.75						
12328	12328	120255	Lê Hoàng	11/07/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.25	8.0	9.5						
12329	12329	120261	Nguyễn Duy Hùng	09/05/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	6.75	7.25	4.75						
12330	12330	120265	Đồng Nhật Huy	02/02/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.25	8.5	9.25						
12331	12331	120336	Nguyễn Tuấn Khôi	15/11/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	9.25	8.5	9.75						
12332	12332	120345	Phùng Tuấn Kiệt	10/03/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.75	9.0	6.75						
12333	12333	120362	Đỗ Lê Khánh Linh	10/01/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	7.75	8.5	8.75						
12334	12334	120364	Hoàng Đỗ Hồng Linh	08/01/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	7.5	7.25	9.25						
12335	12335	120385	Nguyễn Phương Linh	14/12/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	6.0	8.5	9.0						
12336	12336	120386	Nguyễn Thị Ngọc Linh	25/07/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.0	8.5	9.0						
12337	12337	120403	Trần Bảo Long	08/09/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.0	6.75	9.5						
12338	12338	120439	Nguyễn Tuấn Minh	26/08/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.25	6.75	7.75						
12339	12339	120464	Lê Nhật Nam	06/06/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.75	9.0	7.75						
12340	12340	120487	Lê Dương Bảo Ngọc	06/01/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	7.25	8.75	5.75						
12341	12341	120489	Lưu Gia Ngọc	22/03/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.75	8.75	9.0	Địa lý chuyên	5.63			Tiếng Anh điều kiện	5.2
12342	12342	120543	Trương Trung Phú	29/11/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	7.5	7.5	5.0						
12343	12343	120597	Nguyễn Ngọc Anh Tâm	12/07/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.25	9.0	9.25						
12344	12344	120620	Phạm Phương Thảo	25/05/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	7.5	8.0	9.0						
12345	12345	120649	Phạm Anh Thư	01/12/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.25	9.0	8.0						
12346	12346	120693	Vũ Đức Trung	04/12/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	4.25	5.25	4.0						
12347	12347	120724	Phạm Công Vinh	20/10/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	9.25	7.5	8.0						
12348	12348	120731	Bùi Hà Vy	29/12/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	7.5	8.75	8.75						
12349	12349	120743	Doãn Đình Triệu Vỹ	29/01/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.75	7.25	8.75						
12350	12350	140234	Hứa Vũ Thành Đạt	01/01/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.75	8.25	9.5						
12351	12351	140387	Nguyễn Thụy Trúc Khanh	21/08/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	9.0	8.5	9.25						
12352	12352	140513	Vũ Ngọc Khánh Linh	02/09/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	9.25	8.0	8.75						
12353	12353	140808	Nguyễn Chí Kim Thành	21/08/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	9.25	8.5	8.75						
12354	12354	150367	Vũ Công Minh	27/09/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	9.25	8.0	7.75						
12355	12355	150436	Trần Ngọc Phương Nhi	16/03/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	6.5	8.5	5.0						
12356	12356	160061	Phạm Minh Anh	12/09/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	4.5	7.0	5.25						
12357	12357	160235	Trần Hoàng Hà	22/04/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	7.25	7.5	2.25						
12358	12358	160660	Nguyễn Vũ Ngọc Quý	20/01/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	6.5	7.5	5.0						
12359	12359	160676	Đào Nhật Minh Sơn	31/01/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	7.75	7.25	6.0						
12360	12360	160838	Nguyễn Huy Vũ	03/11/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	7.75	3.5	7.0						
12361	12361	170173	Lê Ánh Minh Châu	30/10/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	9.25	8.75	9.0						
12362	12362	170228	Trần Thị Linh Chi	17/04/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	9.0	9.0	9.0						
12363	12363	170254	Phạm Ngọc Diệp	09/11/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	9.25	9.25	9.5						
12364	12364	170299	Bùi Thành Đạt	11/07/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	9.25	8.0	9.5						
12365	12365	170412	Hoàng Minh Hoàng	26/12/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.0	8.5	9.75	Tiếng Anh chuyên	3.9			Tiếng Anh điều kiện	7.8
12366	12366	170420	Hà Đức Hùng	01/07/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	9.25	8.75	9.5						
12367	12367	170457	Đinh Lan Hương	31/07/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.25	8.75	9.0						
12368	12368	170560	Bùi Phương Linh	07/01/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	9.25	8.75	10.0	Tiếng Anh chuyên	4.85			Tiếng Anh điều kiện	8.6
12369	12369	170565	Đinh Bùi Nhật Linh	29/08/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.25	8.5	8.0						
12370	12370	170574	Đỗ Thùy Linh	21/12/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.75	9.0	10.0						
12371	12371	170600	Nguyễn Hà Linh	26/07/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.75	8.75	10.0	Tiếng Anh chuyên	3.7			Tiếng Anh điều kiện	8.2
12372	12372	170657	Nguyễn Thanh Mai	27/01/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	9.25	9.0	9.25						
12373	12373	170662	Vũ Ngọc Mai	30/03/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.0	8.0	9.75	Tiếng Anh chuyên	3.3			Tiếng Anh điều kiện	8.2
12374	12374	170840	Nguyễn Trang Nhung	16/03/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	9.25	8.75	9.5						
12375	12375	170847	Nguyễn Trần Gia Phong	07/04/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.0	8.25	9.5	Ngữ Văn chuyên	3.0	Vật lý chuyên	4.5	Tiếng Anh điều kiện	7.0
12376	12376	170852	Nguyễn Duy Phú	15/02/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	9.25	9.25	10.0						
12377	12377	170879	Nguyễn Thảo Phương	06/12/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	9.0	8.75	9.5						
12378	12378	170911	Vũ Minh Quân	26/02/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	10.0	8.75	9.75						
12379	12379	170937	Phạm Hoàng Sơn	16/07/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	9.25	8.75	10.0	Toán học chuyên	3.25			Tiếng Anh điều kiện	6.2
12380	12380	171011	Phạm Minh Thư	11/05/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	10.0	9.25	10.0	Tiếng Anh chuyên	6.05			Tiếng Anh điều kiện	9.2
12381	12381	171050	Cao Trọng Trí	03/06/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	9.0	9.0	9.25						
12382	12382	171099	Nguyễn Ngọc Vân	10/04/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	9.25	8.0	10.0						
12383	12383	171112	Bùi Hà Vy	29/07/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	9.25	8.75	9.75						
12384	12384	171133	Wang Jia Xin	20/08/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.0	8.25	9.75						
12385	12385	201058	Đào Phương Trang	26/02/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	7.0	7.5	5.0						
12386	12386	220001	Bùi Phúc Trường An	23/08/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	7.5	8.25	8.0						
12387	12387	220012	Bùi Quốc Anh	22/11/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	6.75	4.75	3.75						
12388	12388	220047	Trần Phương Anh	06/03/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	6.75	8.0	8.5						
12389	12389	220075	Phạm Bá Gia Bảo	20/03/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.75	7.25	4.5						
12390	12390	220076	Trịnh Gia Bảo	21/10/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	7.25	7.0	7.0						
12391	12391	220092	Hoàng Kim Chi	07/08/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	7.25	6.0	5.75						
12392	12392	220104	Vũ Quỳnh Chi	21/02/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	7.25	7.5	6.25						
12393	12393	220146	Đỗ Thành Đạt	17/08/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	6.75	7.0	6.75						
12394	12394	220208	Đào Hà Huy Hoàng	09/03/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.5	7.25	6.75						
12395	12395	220226	Nguyễn Văn Gia Huy	12/01/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.0	8.75	7.25						
12396	12396	220272	Nguyễn Đăng Tuấn Kiệt	08/06/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.0	6.5	4.75						
12397	12397	220287	Dương Tuấn Linh	02/04/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	6.0	7.25	8.0						
12398	12398	220337	Nguyễn Văn Minh	12/09/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.25	8.25	6.5						
12399	12399	220372	Trần Bảo Ngọc	26/05/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Vắng thi									
12400	12400	220374	Vũ Khánh Ngọc	02/07/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	6.5	7.75	7.25						
12401	12401	220390	Phạm Linh Nhi	08/10/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	5.0	8.5	4.0						
12402	12402	220400	Nguyễn Đức Thuận Phong	11/06/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.0	7.25	6.25						
12403	12403	220406	Nguyễn Hồng Phúc	18/09/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	5.0	7.5	3.0						
12404	12404	220516	Nguyễn Thị Cẩm Tú	22/03/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	7.5	6.0	6.0						
12405	12405	220524	Phan Anh Tuấn	24/07/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	6.0	6.5	7.25						
12406	12406	220525	Vũ Khắc Tuấn	17/09/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.25	6.75	4.75						
12407	12407	220527	Đoàn Duy Tùng	01/09/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	6.75	8.0	6.25						
12408	12408	220538	Nguyễn Quốc Việt	12/06/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	7.0	7.25	8.0						
12409	12409	240399	Nguyễn Đăng Huy	12/07/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.25	8.25	9.75	Tiếng Anh chuyên	3.15			Tiếng Anh điều kiện	7.0
12410	12410	240580	Hoàng Đức Lộc	03/12/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.75	8.0	10.0						
12411	12411	290001	Đặng Nguyễn Mỹ An	31/05/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.75	9.0	10.0						
12412	12412	290020	Bùi Thị Hà Anh	17/06/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	9.0	9.0	8.75						
12413	12413	290023	Chu Mỹ Anh	27/12/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	7.75	9.0	9.25						
12414	12414	290032	Đoàn Thị Quỳnh Anh	12/10/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.25	7.5	8.25						
12415	12415	290034	Đỗ Nam Anh	02/02/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.75	8.25	8.0						
12416	12416	290036	Đỗ Vân Anh	01/03/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	9.25	9.0	7.25						
12417	12417	290042	Lê Phương Anh	26/01/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	7.75	8.75	8.25						
12418	12418	290059	Nguyễn Kỳ Anh	29/07/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.25	9.0	9.75						
12419	12419	290060	Nguyễn Lê Hoàng Anh	30/12/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	9.25	9.0	9.25						
12420	12420	290069	Nguyễn Phương Anh	12/07/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	9.0	9.0	8.5						
12421	12421	290076	Nguyễn Trâm Anh	18/01/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	7.75	9.25	9.0						
12422	12422	290079	Nguyễn Vũ Minh Anh	11/01/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	9.25	9.0	10.0						
12423	12423	290083	Phạm Nhật Anh	17/12/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	7.75	9.0	9.0						
12424	12424	290096	Vũ Đức Tuấn Anh	11/06/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.5	8.0	9.25						
12425	12425	290102	Đàm Ngọc Ánh	03/10/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.75	8.5	7.25						
12426	12426	290121	Hoàng An Bình	10/10/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.25	9.0	8.0						
12427	12427	290136	Trịnh Minh Châu	03/03/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.0	9.0	9.5						
12428	12428	290156	Trần Khánh Chi	30/03/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	9.0	9.0	8.0						
12429	12429	290169	Trương Thị Ngọc Diệp	21/07/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.25	8.0	8.75						
12430	12430	290171	Vương Vũ Huyền Diệu	23/08/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.5	9.0	9.75						
12431	12431	290173	Nguyễn Trí Dũng	28/09/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	9.25	8.25	9.75						
12432	12432	290174	Nguyễn Trung Dũng	13/10/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.75	9.0	9.75						
12433	12433	290182	Nguyễn Phạm Tiến Duy	15/04/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	7.5	7.75	8.25						
12434	12434	290193	Trần Nguyễn Thuỳ Dương	30/10/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.25	7.5	9.0						
12435	12435	290198	Bạch Ngọc Thành Đạt	20/11/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.25	8.0	8.75						
12436	12436	290201	Nguyễn Khánh Đạt	27/03/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.0	8.75	9.25						
12437	12437	290234	Nguyễn Ngọc Hà	27/11/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	9.25	9.0	7.25						
12438	12438	290241	Phạm Minh Hạnh	23/02/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.25	8.5	7.75						
12439	12439	290245	Đỗ Ngọc Hân	25/12/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	9.25	8.25	8.25	Toán học chuyên	1.5			Tiếng Anh điều kiện	4.0
12440	12440	290256	Hoàng Minh Hiếu	05/01/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	9.0	8.75	8.75	Toán học chuyên	4.0			Tiếng Anh điều kiện	4.6
12441	12441	290257	Nguyễn Bùi Trung Hiếu	02/11/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	9.25	8.25	8.75						
12442	12442	290259	Nguyễn Trung Hiếu	07/12/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.0	8.75	8.75						
12443	12443	290262	Trần Hiếu	27/10/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.5	7.75	9.75						
12444	12444	290266	Quản Minh Hoa	15/09/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	9.0	8.5	10.0						
12445	12445	290269	Phan Thanh Hoàn	18/05/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.0	8.75	8.75						
12446	12446	290274	Nguyễn Huy Hoàng	12/07/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.75	6.75	9.5						
12447	12447	290307	Nguyễn Minh Hương	19/05/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	9.25	9.0	10.0						
12448	12448	290314	Chung Vĩnh Khang	28/08/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	9.25	8.75	9.5						
12449	12449	290318	Nguyễn Vũ Trường Khanh	01/10/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	9.25	8.0	10.0						
12450	12450	290348	Cao Vũ Trung Kiên	24/03/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.25	9.0	8.0						
12451	12451	290351	Lương Tuấn Kiệt	28/08/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.75	8.0	6.0						
12452	12452	290359	Hà Hạ Lan	19/03/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.5	9.0	9.75						
12453	12453	290384	Nguyễn Khánh Linh	11/01/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.25	9.0	9.75						
12454	12454	290388	Nguyễn Thị Diệu Linh	18/09/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	9.25	8.75	9.5						
12455	12455	290390	Nguyễn Trần Phương Linh	06/01/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	9.25	9.5	9.25						
12456	12456	290399	Vũ Ngọc Linh	25/04/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.75	9.0	8.25	Ngữ Văn chuyên	5.25			Tiếng Anh điều kiện	5.6
12457	12457	290410	Nguyễn Phạm Nhật Mai	04/09/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.5	8.75	10.0						
12458	12458	290412	Nguyễn Thị Xuân Mai	03/07/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.5	9.0	10.0						
12459	12459	290431	Nguyễn Quang Minh	17/12/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	9.25	9.0	9.0						
12460	12460	290434	Nguyễn Tuệ Minh	30/01/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.5	9.25	8.5						
12461	12461	290442	Tăng Bá Nguyên Minh	15/09/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	9.25	8.75	9.5						
12462	12462	290446	Vũ Quang Minh	21/04/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	9.25	8.75	10.0						
12463	12463	290450	Dương Thành Nam	03/08/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.25	9.0	8.25						
12464	12464	290458	Mai Nguyễn Hải Nam	21/02/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	9.25	7.5	10.0						
12465	12465	290477	Ngô Gia Nghi	10/03/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	7.0	7.0	7.0						
12466	12466	290478	Lê Bùi Hiếu Nghĩa	22/09/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.25	7.75	9.75						
12467	12467	290479	Hoàng Ánh Ngọc	12/03/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	9.25	8.5	9.75	Địa lý chuyên	8.87			Tiếng Anh điều kiện	6.6
12468	12468	290485	Nguyễn Hồng Ngọc	29/08/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.25	8.75	9.25						
12469	12469	290494	Nguyễn Yến Ngọc	19/01/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.25	8.5	9.25						
12470	12470	290503	Nguyễn Thị Thảo Nguyên	26/04/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.5	8.25	8.75						
12471	12471	290507	Lê Hồng Nhật	20/12/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.5	8.25	9.5						
12472	12472	290508	Lý Khánh Nhật	04/05/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	7.75	8.0	9.0						
12473	12473	290511	Bùi Tuyết Nhi	08/10/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	9.25	8.5	9.5						
12474	12474	290518	Nguyễn Yến Nhi	03/03/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.5	9.25	10.0						
12475	12475	290523	Vũ Lê Yến Nhi	20/06/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.25	9.0	9.25						
12476	12476	290527	Cao Nguyễn Phi Nhung	05/06/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.0	8.75	9.25						
12477	12477	290536	Lê Thanh Phong	25/03/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.5	9.0	9.5						
12478	12478	290551	Bùi Thị Minh Phương	04/08/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	7.75	8.5	8.0						
12479	12479	290576	Vũ Thu Phương	25/07/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.0	8.75	8.75						
12480	12480	290581	Nguyễn Minh Quang	12/05/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	9.25	8.75	10.0						
12481	12481	290591	Đỗ Ngọc Bảo Quyên	02/01/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.5	8.75	8.25						
12482	12482	290607	Trần Đình Ngọc Sơn	07/01/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.0	8.25	9.75						
12483	12483	290617	Nguyễn Duy Thành	10/06/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	9.25	8.0	8.75						
12484	12484	290640	Đỗ Trung Thịnh	13/03/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	9.25	6.25	8.25						
12485	12485	290688	Nguyễn Xuân Đức Trí	12/10/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.5	8.25	10.0						
12486	12486	290691	Đặng Việt Trung	02/03/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	9.25	7.5	8.0						
12487	12487	290696	Nguyễn Thành Trung	10/05/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.5	8.0	9.0	Tiếng Anh chuyên	2.45			Tiếng Anh điều kiện	6.6
12488	12488	290720	Nguyễn Tố Uyên	29/03/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.25	7.75	9.25						
12489	12489	290730	Nguyễn Hoàng Việt	02/02/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.5	9.0	9.5						
12490	12490	290731	Trần Quốc Việt	14/01/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.25	8.25	8.5						
12491	12491	290732	Trần Quốc Việt	01/01/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.5	8.0	9.25						
12492	12492	290733	Phạm Ngọc Hiển Vinh	16/04/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.5	8.75	7.5						
12493	12493	330293	Nguyễn Quang Hưng	12/02/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	9.25	7.75	6.5						
12494	12494	330423	Lê Lưu Ly	12/08/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.0	8.75	6.5						
12495	12495	350203	Vũ Đức Hoàng Nam	19/11/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	7.75	7.5	7.5						
12496	12496	350222	Trần Thị Phương Nhi	09/03/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	7.75	8.0	6.75						
12497	12497	360026	Đỗ Tô Đức Anh	22/04/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.25	8.5	6.5						
12498	12498	360080	Phạm Vũ Quỳnh Anh	10/05/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	7.5	8.5	9.0						
12499	12499	360139	Phạm Hà Chi	05/11/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.25	7.5	7.25						
12500	12500	360157	Nguyễn Ngọc Diệp	22/09/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	6.0	8.25	7.0						
12501	12501	360278	Phạm Ngọc Hân	08/10/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	4.25	5.5	4.75						
12502	12502	360292	Nguyễn Đức Hiếu	09/04/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	7.5	7.75	7.0						
12503	12503	360317	Đặng Gia Huy	26/05/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	7.0	8.25	3.25						
12504	12504	360362	Nguyễn Hữu Khang	07/12/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	7.5	7.75	4.75						
12505	12505	360393	Bùi Kimi	31/01/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.5	7.5	8.75						
12506	12506	360430	Lương Thuỳ Linh	15/08/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.5	8.5	5.75						
12507	12507	360458	Trần Phương Linh	17/08/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	7.0	9.25	7.0						
12508	12508	360477	Quản Khánh Ly	27/06/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.5	8.75	8.75						
12509	12509	360482	Hoàng Xuân Mai	04/12/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.5	8.5	5.0						
12510	12510	360535	Nguyễn Đăng Trí Nam	17/12/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	6.5	8.25	7.0						
12511	12511	360561	Nguyễn Kim Ngân	14/08/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	6.5	7.25	7.25						
12512	12512	360593	Trần Hoàng Bảo Nguyên	05/12/2008	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	6.0	5.5	8.75						
12513	12513	360608	Trần Tú Nhi	30/09/2008	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	6.75	8.75	7.25						
12514	12514	360632	Bùi Văn Phú	22/09/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	7.75	8.25	9.75						
12515	12515	360648	Lã Vũ Tuấn Phương	18/03/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.0	8.25	7.0						
12516	12516	360712	Nguyễn Ánh Phương Thảo	28/02/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	7.0	8.5	8.0						
12517	12517	360733	Bùi Thanh Thuỷ	06/10/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	2.5	8.5	4.75						
12518	12518	360745	Đặng Anh Thư	01/10/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	7.25	8.5	5.5						
12519	12519	360774	Hà Huyền Trang	25/07/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.25	7.0	5.75						
12520	12520	360813	Chu Thanh Tùng	16/03/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.5	7.5	9.25						
12521	12521	360814	Đặng Lê Sơn Tùng	24/10/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	8.5	8.75	7.25						
12522	12522	360836	Nguyễn Thế Vinh	27/08/2009	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Bình thường	7.75	8.25	5.5						
12523	12523	060118	Nguyễn Minh Đức	23/10/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	3.75	6.25	3.75						
12524	12524	060127	Dương Phạm Hải Hà	24/09/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	6.5	8.5	7.5						
12525	12525	060153	Vũ Trung Hiếu	17/12/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	5.5	5.75	5.25						
12526	12526	060174	Nguyễn Đoàn Lâm Huy	13/01/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	1.5	4.5	2.5						
12527	12527	060200	Phạm Ngọc Khoa	04/10/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	6.5	6.75	7.0						
12528	12528	060378	Lê Hương Thảo	04/01/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	2.5	4.25	4.75						
12529	12529	180098	Lê Trung Dũng	06/05/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	7.25	6.75	5.5						
12530	12530	180192	Đoàn Ngọc Minh Hoàng	19/06/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	7.75	7.5	6.5						
12531	12531	180250	Đoàn Trúc Linh	30/07/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	7.0	8.25	7.5						
12532	12532	180309	Trần Ngọc Bình Minh	23/10/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.0	8.0	8.0						
12533	12533	180319	Nguyễn Hải Nam	27/04/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	6.0	6.25	6.25						
12534	12534	180490	Đỗ Hoàng Minh Tuấn	03/04/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	7.0	7.5	5.5						
12535	12535	270029	Nguyễn Hoàng Hải Anh	14/07/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.0	6.25	4.25						
12536	12536	270159	Trịnh Thị Ngọc Hân	03/04/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	7.75	7.5	7.5						
12537	12537	270263	Đặng Diệu Ly	13/04/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	7.25	7.75	8.0						
12538	12538	270422	Hoàng Thanh Thiện	21/09/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	4.25	6.25	5.75						
12539	12539	270449	Vũ Minh Tiến	01/04/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	4.75	5.5	4.75						
12540	12540	270476	Lê Anh Tú	23/01/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	7.75	6.0	6.25						
12541	12541	300001	Phạm Hải An	29/09/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.25	8.25	7.5						
12542	12542	300004	Đặng Châu Anh	07/10/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	9.0	8.5	10.0						
12543	12543	300005	Đinh Ngọc Anh	05/07/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.75	8.0	8.5						
12544	12544	300010	Lâm Thị Trang Anh	07/01/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.5	8.75	9.75						
12545	12545	300013	Lê Quỳnh Anh	01/11/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.25	8.5	8.75						
12546	12546	300014	Lê Tùng Anh	14/03/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.25	8.25	6.75						
12547	12547	300017	Nguyễn Hoàng Phương Anh	25/03/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	6.75	8.5	6.5						
12548	12548	300020	Nguyễn Minh Anh	15/07/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.0	8.5	10.0						
12549	12549	300022	Nguyễn Ngọc Hải Anh	27/11/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.75	8.75	9.0						
12550	12550	300023	Nguyễn Phương Anh	18/08/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.25	9.0	8.25						
12551	12551	300024	Nguyễn Thế Anh	21/05/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	7.25	8.25	8.75						
12552	12552	300028	Nguyễn Việt Anh	31/07/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	10.0	9.0	9.25						
12553	12553	300031	Nguyễn Vương Ngọc Anh	13/10/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.75	8.75	9.0						
12554	12554	300033	Phạm Nguyễn Thúy Anh	24/11/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	7.5	8.25	8.25						
12555	12555	300035	Phạm Quỳnh Anh	29/03/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.75	9.5	9.5						
12556	12556	300042	Phí Hải Anh	10/07/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.0	8.5	8.5						
12557	12557	300052	Vũ Thị Phương Anh	15/09/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	7.5	8.5	8.25						
12558	12558	300058	Lã Tuấn Bách	04/09/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.5	7.0	9.0						
12559	12559	300059	Nguyễn Hoàng Bách	11/11/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.0	7.0	8.75						
12560	12560	300060	Trần Tăng Bách	07/12/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.25	7.0	8.5						
12561	12561	300062	Phạm Gia Bảo	16/05/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.0	7.25	9.75						
12562	12562	300066	Đỗ Gia Bình	14/03/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.5	7.25	10.0						
12563	12563	300067	Ngô Thanh Bình	19/02/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.5	8.5	9.75						
12564	12564	300069	Phạm Phương Bình	15/06/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	7.75	9.0	8.5						
12565	12565	300070	Vũ Thanh Bình	04/06/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.5	9.0	9.5						
12566	12566	300072	Bùi Phạm Minh Châu	28/12/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.0	9.25	9.25						
12567	12567	300073	Hoàng Minh Châu	23/01/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.5	8.25	8.0						
12568	12568	300074	Lê Thị Đăng Châu	08/01/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	7.25	8.5	7.75						
12569	12569	300075	Lưu Hoàng Bảo Châu	16/06/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	7.5	8.5	9.75						
12570	12570	300076	Nguyễn Minh Châu	14/07/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.0	8.0	9.75						
12571	12571	300080	Nguyễn Thảo Chi	25/08/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	7.75	8.25	9.75						
12572	12572	300084	Vũ Khánh Chi	11/11/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.25	8.75	8.75						
12573	12573	300086	Hoàng Thị Đan Chinh	30/09/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.25	8.75	9.25						
12574	12574	300093	Phạm Lê Mạnh Cường	22/03/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	9.25	8.25	9.75						
12575	12575	300094	Hoàng Ngọc Diệp	03/03/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	7.75	8.5	9.5						
12576	12576	300096	Phạm Thị Ngọc Diệp	18/08/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.5	8.25	9.75						
12577	12577	300099	Phạm Thị Ngọc Dinh	30/04/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	7.25	8.5	7.0						
12578	12578	300102	Nguyễn Tiến Dũng	03/03/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.5	9.0	10.0						
12579	12579	300103	Nguyễn Trung Dũng	06/02/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.5	8.5	7.25						
12580	12580	300104	Phạm Minh Dũng	16/02/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	7.5	7.5	5.75						
12581	12581	300105	Phạm Tấn Dũng	08/01/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.0	8.25	9.5						
12582	12582	300107	Khúc Minh Duy	27/08/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.25	8.25	10.0						
12583	12583	300108	Nguyễn Đức Duy	11/10/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.25	7.75	8.5						
12584	12584	300109	Nguyễn Viết Duy	22/02/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	10.0	9.0	9.75						
12585	12585	300112	Lê Thị Mỹ Duyên	26/12/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	7.0	8.75	9.5						
12586	12586	300113	Đoàn Thị Tầm Dương	25/02/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.5	9.0	8.25						
12587	12587	300117	Nguyễn Thị Thùy Dương	04/09/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	7.75	9.0	8.75						
12588	12588	300119	Phạm Ánh Dương	21/10/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.0	7.5	5.75						
12589	12589	300129	Vũ Trọng Điệp	25/08/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.0	8.5	9.0						
12590	12590	300130	Bùi Văn Đức	23/08/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	7.75	8.0	8.75						
12591	12591	300133	Nguyễn Minh Đức	19/03/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	9.0	7.5	7.25						
12592	12592	300136	Nguyễn Văn Được	22/01/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.0	9.0	9.5						
12593	12593	300150	Hoàng Thanh Hải	12/08/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	9.0	8.5	9.25						
12594	12594	300151	Hoàng Tuấn Hải	02/11/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.75	8.75	9.25						
12595	12595	300153	Phạm Đức Hải	10/09/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	7.5	8.25	9.0						
12596	12596	300158	Vũ Thị Phúc Hằng	16/09/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	4.25	7.0	6.0						
12597	12597	300164	Bùi Minh Hiếu	12/05/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	7.75	8.0	7.25						
12598	12598	300166	Nguyễn Trung Hiếu	02/09/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	9.25	8.25	8.5						
12599	12599	300167	Nguyễn Trung Hiếu	15/01/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.75	8.25	9.0						
12600	12600	300170	Phạm Minh Hiếu	05/01/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	9.75	7.75	9.25						
12601	12601	300175	Dương Phương Hoa	10/01/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	7.75	8.5	9.75						
12602	12602	300176	Lê Thị Quỳnh Hoa	16/04/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	9.25	8.0	9.75						
12603	12603	300177	Nguyễn Mai Hoa	19/05/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.25	7.75	8.75						
12604	12604	300180	Đỗ Huy Hoàng	13/07/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	9.25	7.75	9.5						
12605	12605	300185	Đặng Quang Huy	13/03/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.5	7.75	9.0						
12606	12606	300193	Nguyễn Khánh Huyền	02/02/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.0	8.0	8.75						
12607	12607	300195	Phạm Khánh Huyền	21/10/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.0	8.5	7.0						
12608	12608	300202	Phạm Công Tuấn Hưng	02/04/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.75	7.0	9.5						
12609	12609	300205	Lê Thảo Hương	12/12/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	6.75	8.0	8.25						
12610	12610	300206	Nguyễn Thị Thu Hương	09/12/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.75	8.25	8.0						
12611	12611	300209	Phạm Thị Thu Hường	06/01/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.25	8.75	8.5						
12612	12612	300213	Đoàn Vĩnh Khang	13/02/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.25	7.0	8.5						
12613	12613	300216	Đỗ Nam Khánh	27/09/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.5	8.0	8.5						
12614	12614	300217	Lại Quốc Khánh	14/04/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	7.75	7.75	10.0						
12615	12615	300218	Lê Vân Khánh	22/11/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.0	8.25	10.0						
12616	12616	300219	Phạm Bảo Khánh	25/12/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.5	8.5	9.75						
12617	12617	300221	Vũ Nam Khánh	01/10/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.0	7.75	8.5						
12618	12618	300225	Lâm Anh Khoa	17/12/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	10.0	8.75	9.75						
12619	12619	300229	Đặng Minh Khuê	31/05/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.25	7.0	7.5						
12620	12620	300230	Đoàn Nguyễn Ngọc Khuê	15/10/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.25	8.5	8.5						
12621	12621	300232	Nguyễn Trung Kiên	29/11/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	9.0	7.5	8.75						
12622	12622	300236	Bùi Thị Hương Lan	03/06/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.75	9.0	9.25						
12623	12623	300238	Nguyễn Thị Chi Lan	27/10/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.5	8.0	8.75						
12624	12624	300239	Nguyễn Thái Lâm	14/02/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.5	7.0	8.5						
12625	12625	300240	Nguyễn Xuân Tùng Lâm	29/08/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.0	7.5	8.5						
12626	12626	300245	Đặng Thảo Linh	17/10/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.0	7.25	6.5						
12627	12627	300248	Đỗ Thị Hà Linh	22/02/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	7.0	6.5	6.25						
12628	12628	300250	Lê Khánh Linh	04/07/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.25	8.0	8.5						
12629	12629	300251	Lê Thị Khánh Linh	26/03/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	7.75	6.0	8.5						
12630	12630	300259	Phạm Hoàng Khánh Linh	11/02/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	7.75	8.75	8.75						
12631	12631	300261	Phạm Khánh Linh	29/09/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.25	8.75	10.0						
12632	12632	300268	Trần Diệu Linh	05/09/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	7.75	8.5	8.75						
12633	12633	300269	Trần Thị Gia Linh	06/05/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	9.25	8.5	6.5						
12634	12634	300271	Vũ Hải Linh	07/12/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	7.5	8.25	9.25						
12635	12635	300276	Phạm Bảo Long	02/05/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.25	8.5	9.5						
12636	12636	300278	Đoàn Văn Phúc Lộc	16/09/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.5	8.5	9.25						
12637	12637	300288	Tống Khánh Ly	11/05/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	6.5	7.25	8.5						
12638	12638	300291	Nguyễn Thị Hiền Mai	01/01/2010	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	6.5	8.0	7.25						
12639	12639	300293	Nguyễn Thị Ngọc Mai	08/10/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.25	8.25	9.75						
12640	12640	300294	Nguyễn Thị Phương Mai	12/10/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	7.75	8.0	7.75						
12641	12641	300297	Bùi Gia Minh	12/05/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.0	8.5	8.75						
12642	12642	300302	Nguyễn Ngọc Minh	04/02/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	9.25	9.0	9.5						
12643	12643	300307	Phạm Trung Quang Minh	15/02/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.0	8.5	7.75						
12644	12644	300310	Nguyễn Hoàng Trà My	29/09/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	7.75	8.25	8.5						
12645	12645	300313	Vũ Diệu My	13/09/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.25	8.5	9.25						
12646	12646	300314	Vũ Hà My	28/03/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.25	8.25	9.5						
12647	12647	300317	Nguyễn Hữu Nam	13/01/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	7.5	8.5	9.25						
12648	12648	300320	Nguyễn Thành Nam	02/12/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	9.5	8.75	10.0						
12649	12649	300326	Nguyễn Hằng Nga	11/05/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	7.0	8.5	5.75						
12650	12650	300328	Nguyễn Hồng Ngân	30/07/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.5	8.75	9.5						
12651	12651	300329	Nguyễn Song Hoàng Ngân	27/03/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	7.5	8.25	9.0						
12652	12652	300330	Nguyễn Thị Kim Ngân	10/01/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	7.75	8.25	7.75						
12653	12653	300331	Nguyễn Thị Thúy Ngân	03/12/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.25	8.5	8.75						
12654	12654	300333	Tô Thị Kim Ngân	24/01/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	7.0	8.0	8.5						
12655	12655	300334	Vũ Thị Minh Ngân	27/05/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.5	7.75	8.25						
12656	12656	300335	Lê Hiếu Nghĩa	10/03/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.5	8.25	8.0						
12657	12657	300339	Lê Minh Ngọc	19/10/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.0	7.5	7.0						
12658	12658	300340	Lê Thanh Ngọc	30/09/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.25	6.25	8.5						
12659	12659	300345	Phạm Nguyễn Bảo Ngọc	25/11/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	7.75	7.5	6.5						
12660	12660	300346	Phạm Thị Thanh Ngọc	08/03/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.25	9.0	9.5						
12661	12661	300348	Vũ Phúc Bảo Ngọc	14/10/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	4.75	7.5	6.25						
12662	12662	300351	Nguyễn Thị Thảo Nguyên	26/02/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.0	8.25	7.25						
12663	12663	300354	Bùi Minh Nguyệt	12/08/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	7.75	8.5	9.75						
12664	12664	300358	Vũ Thiện Nhân	21/11/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	9.0	8.0	9.75						
12665	12665	300365	Vũ Thị Yến Nhi	20/11/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.5	8.25	8.5						
12666	12666	300369	Cao Đức Phát	05/06/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	7.0	8.75	6.75						
12667	12667	300374	Ngọ Doãn Thiên Phú	14/10/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	9.75	8.5	10.0	Toán học chuyên	6.0	Tiếng Anh chuyên	2.45	Tiếng Anh điều kiện	6.6
12668	12668	300375	Bùi Hoàng Phúc	22/04/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	6.75	6.5	5.25						
12669	12669	300376	Bùi Thiên Phúc	16/07/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	7.5	7.25	7.5						
12670	12670	300380	Vũ Hồng Phúc	19/08/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.75	8.25	9.75						
12671	12671	300383	Đặng Minh Phương	31/03/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	7.75	7.0	9.75						
12672	12672	300387	Phạm Minh Phương	10/11/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	7.75	8.5	8.5						
12673	12673	300395	Ngô Anh Quân	12/08/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	7.5	5.75	5.0						
12674	12674	300397	Phạm Lâm Quân	08/07/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	7.25	8.5	8.75						
12675	12675	300398	Đặng Hoàng Mạnh Quý	06/01/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	7.25	8.0	7.0						
12676	12676	300403	Lê Như Quỳnh	06/07/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.25	8.0	8.25						
12677	12677	300407	Trần Thị Như Quỳnh	24/12/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.75	8.75	8.25						
12678	12678	300408	Vũ Phạm Phước Sang	13/01/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	7.0	8.75	7.5						
12679	12679	300415	Tống Thị Thanh	10/09/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	9.25	9.0	8.75						
12680	12680	300422	Lương Thị Phương Thảo	31/08/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.25	9.0	9.75						
12681	12681	300424	Nguyễn Ngọc Như Thảo	17/12/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	7.75	7.5	9.5						
12682	12682	300425	Nguyễn Thanh Thảo	18/05/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.5	8.5	10.0						
12683	12683	300428	Tô Phương Thảo	06/09/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	7.75	8.75	8.5						
12684	12684	300429	Vũ Hương Thảo	28/02/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.5	8.5	8.75						
12685	12685	300430	Vũ Phương Thảo	22/01/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	7.25	7.75	9.0						
12686	12686	300431	Nguyễn Bá Đức Thăng	12/12/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	9.25	7.25	9.75						
12687	12687	300432	Phạm Đức Thắng	21/09/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.25	8.25	7.25						
12688	12688	300438	Nguyễn Thế Thịnh	21/11/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	7.75	7.75	8.25						
12689	12689	300442	Trương Bá Thuận	10/04/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.5	7.5	9.75						
12690	12690	300445	Trần Thị Thanh Thúy	03/01/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.75	7.75	8.25						
12691	12691	300448	Đỗ Mai Anh Thư	07/03/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.5	7.25	8.0						
12692	12692	300450	Lương Anh Thư	01/09/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	7.75	7.75	8.25						
12693	12693	300454	Trịnh Thị Anh Thư	04/05/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	7.75	9.25	7.25						
12694	12694	300455	Trương Thị Anh Thư	16/12/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	7.75	8.0	5.5						
12695	12695	300461	Trần Mạnh Toàn	12/01/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	9.75	8.75	9.75						
12696	12696	300466	Đỗ Thị Thùy Trang	26/11/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	7.5	8.75	8.5						
12697	12697	300474	Nguyễn Thùy Trang	21/12/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.0	8.75	8.75						
12698	12698	300477	Trương Thị Huyền Trang	31/03/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	7.5	7.75	9.0						
12699	12699	300478	Nguyễn Minh Trí	02/01/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.5	7.75	8.25						
12700	12700	300481	Phạm Văn Triệu	02/12/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.0	8.25	8.75						
12701	12701	300497	Lê Minh Tuệ	14/12/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	7.25	8.25	8.25						
12702	12702	300498	Lê Bá Tùng	27/06/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	7.25	8.0	7.0						
12703	12703	300499	Phạm Việt Tùng	06/06/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.0	7.75	8.0						
12704	12704	300503	Đinh Phương Uyên	28/05/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.25	9.0	9.25	Lịch sử chuyên	8.0			Tiếng Anh điều kiện	8.4
12705	12705	300507	Lê Thanh Vân	23/09/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	7.5	8.75	8.75						
12706	12706	300508	Nguyễn Hà Thanh Vân	17/05/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	7.75	8.0	7.0						
12707	12707	300513	Phạm Tường Vi	07/11/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	7.0	7.75	8.5						
12708	12708	300514	Trần Tường Vi	29/05/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.25	9.0	8.25						
12709	12709	300519	Trịnh Quang Vũ	17/03/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	9.0	7.75	7.75						
12710	12710	300520	Nguyễn Thị Thảo Vy	17/11/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.25	8.25	8.75						
12711	12711	300524	Vũ Trần Tường Vy	21/11/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.25	8.0	9.5						
12712	12712	300527	Nguyễn Hải Yến	11/08/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.0	9.0	9.0						
12713	12713	300531	Phạm Hải Yến	24/01/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.25	9.0	10.0						
12714	12714	300534	Trịnh Hải Yến	06/04/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	6.5	9.0	7.5						
12715	12715	300536	Vũ Hoàng Hải Yến	12/06/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	7.5	9.0	10.0						
12716	12716	300537	Vũ Thị Hải Yến	22/03/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	8.5	8.25	8.5						
12717	12717	350158	Nguyễn Thảo Linh	10/06/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	6.5	6.5	5.25						
12718	12718	390010	Đặng Ngọc Trâm Anh	31/12/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	7.0	8.75	7.5						
12719	12719	390012	Khổng Hữu Hoàng Anh	24/01/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	4.5	5.75	3.75						
12720	12720	390014	Lê Minh Anh	16/08/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	6.5	6.5	6.75						
12721	12721	390021	Nguyễn Hồng Anh	09/09/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	5.5	7.5	7.25						
12722	12722	390033	Nguyễn Tuấn Anh	16/11/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	7.5	6.5	7.25						
12723	12723	390047	Trần Phương Anh	07/10/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	3.5	4.75	2.75						
12724	12724	390054	Nguyễn Hồng Ánh	25/06/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	5.75	6.0	7.25						
12725	12725	390063	Trần Gia Bảo	29/07/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	4.25	6.25	3.25						
12726	12726	390103	Đỗ An Dương	20/10/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	6.5	7.0	5.75						
12727	12727	390226	Ngô Tuấn Kiệt	23/11/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	7.5	6.25	7.5						
12728	12728	390264	Nguyễn Thu Lộc	11/10/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	4.5	7.0	6.0						
12729	12729	390275	Nguyễn Quỳnh Mai	02/01/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	7.75	8.75	6.5						
12730	12730	390287	Vũ Đỗ Thảo My	24/10/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	6.75	7.75	5.0						
12731	12731	390296	Nguyễn Văn Bảo Nam	23/10/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	6.75	7.5	6.0						
12732	12732	390358	Nguyễn Minh Phương	13/10/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	4.5	7.75	3.75						
12733	12733	390378	Trần Nguyễn Minh Quân	24/05/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	5.75	8.25	8.25						
12734	12734	390448	Trương Khánh Toàn	08/08/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	7.5	7.25	5.75						
12735	12735	390460	Vũ Mai Trang	20/02/2009	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Bình thường	3.5	6.0	5.0						
12736	12736	090090	Nguyễn Vũ Tú Chi	25/02/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	8.25	8.5	9.5						
12737	12737	280002	Hồ Thị An	18/12/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	5.75	7.75	5.75						
12738	12738	280003	Mai Văn An	29/08/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	4.75	6.0	5.5						
12739	12739	280006	Bùi Phương Anh	07/08/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	8.25	7.5	9.0						
12740	12740	280017	Mai Thị Hải Anh	08/11/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	6.25	7.5	5.25						
12741	12741	280018	Ngô Thị Phương Anh	16/08/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	8.25	8.25	8.25						
12742	12742	280020	Ngô Trang Anh	11/12/2008	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	5.75	6.5	6.0						
12743	12743	280025	Nguyễn Ngọc Hải Anh	22/10/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	8.5	7.5	8.5	Sinh học chuyên	5.25			Tiếng Anh điều kiện	2.8
12744	12744	280026	Nguyễn Thế Anh	13/08/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	7.75	7.5	7.5						
12745	12745	280030	Nguyễn Thị Ngọc Anh	17/08/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	4.75	8.0	6.5						
12746	12746	280033	Phạm Hữu Việt Anh	04/07/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	8.25	8.75	8.25						
12747	12747	280037	Phạm Thị Kiều Anh	20/11/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	7.75	5.5	6.75						
12748	12748	280040	Phạm Tuấn Anh	17/05/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	6.5	8.0	8.25						
12749	12749	280041	Phạm Tuấn Anh	08/08/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	3.5	4.5	5.5						
12750	12750	280046	Vũ Đức Duy Anh	31/03/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	4.5	4.5	4.5						
12751	12751	280057	Đào Thái Bảo	02/08/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	8.5	8.25	9.75						
12752	12752	280061	Ngô Gia Bảo	27/01/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	6.25	7.0	6.5						
12753	12753	280065	Bùi Việt Bắc	29/09/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	6.75	6.25	7.5						
12754	12754	280079	Đào Quang Chiến	06/11/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	7.75	7.25	5.75						
12755	12755	280087	Vũ Văn Cường	17/01/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	9.0	7.5	9.5						
12756	12756	280093	Vũ Minh Dung	20/07/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	7.0	6.75	7.75						
12757	12757	280098	Hà Vũ Lân Dũng	08/07/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	8.25	5.5	7.75						
12758	12758	280102	Phạm Quang Dũng	06/12/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	7.25	7.25	7.0						
12759	12759	280105	Đào Xuân Khánh Duy	27/01/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	4.5	6.25	6.0						
12760	12760	280107	Phạm Văn Đức Duy	13/06/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	4.75	3.5	3.5						
12761	12761	280111	Mai Thị Hà Duyên	12/12/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	6.75	7.25	5.75						
12762	12762	280115	Ngô Tùng Dương	16/11/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	8.0	7.5	7.5						
12763	12763	280119	Bùi Tiến Đạt	16/06/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	7.5	7.75	5.0						
12764	12764	280120	Đào Xuân Hoàng Đạt	09/03/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	8.5	6.75	8.25						
12765	12765	280130	Phạm Phương Đông	31/01/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	9.25	9.0	9.5	Hóa học chuyên	6.75			Tiếng Anh điều kiện	7.8
12766	12766	280133	Đào Minh Đức	31/12/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	2.0	5.0	4.0						
12767	12767	280134	Ngô Minh Đức	14/08/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	8.5	8.0	9.75						
12768	12768	280135	Nguyễn Anh Đức	21/02/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	8.5	8.75	9.25						
12769	12769	280137	Trần Anh Đức	03/02/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	1.75	2.5	3.75						
12770	12770	280142	Đào Thị Hà	29/09/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	3.75	5.75	4.5						
12771	12771	280154	Trần Trí Hào	24/09/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	3.0	5.25	3.75						
12772	12772	280158	Phạm Thu Hằng	05/02/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	2.25	6.5	4.25						
12773	12773	280161	Nguyễn Thị Thu Hiên	12/10/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	5.75	6.5	5.25						
12774	12774	280173	Ngô Minh Hiếu	31/01/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	5.5	6.0	7.5						
12775	12775	280174	Nguyễn Mạnh Hiếu	15/11/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	8.0	7.75	8.25						
12776	12776	280180	Phạm Đình Hòa	18/11/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	7.0	8.25	7.5						
12777	12777	280184	Nguyễn Duy Hoàng	22/02/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	5.5	7.5	9.5						
12778	12778	280186	Phạm Thanh Đức Hoàng	05/10/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	8.25	6.25	8.75						
12779	12779	280189	Kiều Quang Học	02/09/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	3.75	4.25	3.25						
12780	12780	280198	Đồng Quốc Huy	31/03/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	7.75	7.75	8.25						
12781	12781	280202	Đào Thị Ngọc Huyền	12/03/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	4.0	8.25	5.5						
12782	12782	280206	Trần Thu Huyền	15/06/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	6.5	7.25	6.0						
12783	12783	280208	Phạm Khánh Hưng	08/02/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	5.0	6.5	4.75						
12784	12784	280214	Đặng Tuấn Khang	29/11/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	8.0	6.75	7.75						
12785	12785	280216	Nguyễn Hữu Khang	27/01/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	7.5	7.75	9.5						
12786	12786	280219	Đoàn Thị Ngọc Khánh	25/01/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	6.0	6.75	6.75						
12787	12787	280226	Phạm Hữu Gia Khánh	14/09/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	7.0	7.0	7.25						
12788	12788	280227	Vũ Bảo Khánh	27/07/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	9.25	7.5	7.75						
12789	12789	280232	Đào Trung Kiên	02/04/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	3.5	1.75	3.75						
12790	12790	280234	Nguyễn Văn Kiên	01/05/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	8.25	6.25	6.0						
12791	12791	280249	Đào Ngọc Liên	09/09/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	5.75	7.25	4.0						
12792	12792	280252	Dương Thùy Linh	21/10/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	8.0	7.75	8.0						
12793	12793	280256	Đồng Thị Hà Linh	13/01/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	8.25	8.0	8.75						
12794	12794	280257	Hồ Khánh Linh	27/07/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	8.25	7.75	5.5						
12795	12795	280258	Hồ Thị Mai Linh	28/10/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	3.5	7.0	4.5						
12796	12796	280261	Ngô Thị Khánh Linh	18/04/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	8.25	8.5	8.25						
12797	12797	280263	Ngô Thùy Linh	12/12/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	8.25	8.5	7.25						
12798	12798	280283	Phùng Đức Long	22/11/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	1.75	5.0	2.5						
12799	12799	280288	Đồng Thị Khánh Ly	15/02/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	7.5	8.0	7.75						
12800	12800	280292	Bùi Phạm Phương Mai	03/10/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	7.0	8.0	8.0						
12801	12801	280299	Đồng Quang Minh	25/10/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	2.0	4.5	3.0						
12802	12802	280302	Nguyễn Thị Thu Minh	03/09/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	5.75	6.25	6.25						
12803	12803	280307	Phạm Phương Minh	12/06/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	8.25	8.5	9.25						
12804	12804	280311	Đào Thị Trà My	11/06/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	8.25	8.5	9.5						
12805	12805	280319	Đồng Xuân Nam	29/06/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	5.75	7.0	7.75						
12806	12806	280326	Nguyễn Thành Nam	17/01/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	4.5	6.75	7.25						
12807	12807	280328	Đào Tố Nga	02/09/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	7.75	8.25	10.0						
12808	12808	280332	Ngô Thị Thúy Ngân	01/01/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	8.25	8.5	6.25						
12809	12809	280335	Phạm Thị Thanh Ngân	03/06/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	8.25	8.75	9.75						
12810	12810	280340	Đặng Thị Bích Ngọc	16/10/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	3.5	8.5	5.5						
12811	12811	280343	Lê Minh Ngọc	15/06/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	8.0	7.75	5.75						
12812	12812	280345	Lưu Thanh Ngọc	14/10/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	5.75	8.5	7.25						
12813	12813	280346	Lưu Thị Khánh Ngọc	27/09/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	7.0	7.5	5.5						
12814	12814	280347	Nguyễn Như Ngọc	10/09/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	8.25	8.25	9.0						
12815	12815	280352	Nguyễn Thị Thanh Ngọc	20/07/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	7.5	8.25	6.5						
12816	12816	280356	Vũ Thị Ngọc	11/11/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	5.0	7.0	4.0						
12817	12817	280357	Đào Văn Nguyên	08/03/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	1.0	4.25	3.0						
12818	12818	280360	Đào Đức Nhân	24/09/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	4.25	7.0	5.5						
12819	12819	280368	Lý Bình Nhi	13/11/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	5.75	8.25	8.75						
12820	12820	280371	Nguyễn Thị Yến Nhi	22/09/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	2.5	4.5	4.0						
12821	12821	280377	Phạm Tuyết Nhung	05/07/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	7.75	7.5	8.5						
12822	12822	280383	Phạm Hoàng Phát	15/09/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	4.75	5.75	4.75						
12823	12823	280387	Phạm Văn Phú	23/09/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	4.75	6.0	6.0						
12824	12824	280397	Nguyễn Mai Phương	20/12/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	7.0	6.25	5.0						
12825	12825	280407	Dương Văn Quang	16/09/2008	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	8.0	7.5	5.5						
12826	12826	280409	Nguyễn Phú Quang	30/09/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	8.25	7.5	8.0						
12827	12827	280416	Mai Ngọc Hồng Quyên	06/10/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	1.0	5.75	3.75						
12828	12828	280417	Phạm Hữu Quyền	24/07/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	7.25	6.25	3.5						
12829	12829	280419	Bùi Hương Quỳnh	11/02/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	5.75	7.5	7.0						
12830	12830	280420	Bùi Ngọc Quỳnh	22/11/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	6.25	6.5	8.0						
12831	12831	280421	Bùi Thị Quỳnh	17/01/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	7.25	6.75	5.25						
12832	12832	280424	Đồng Văn Quỳnh	04/04/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	8.25	7.5	6.75						
12833	12833	280429	Vũ Hải Quỳnh	24/07/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	8.0	7.0	6.0						
12834	12834	280430	Đào Xuân Sang	31/10/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	9.5	7.25	9.75						
12835	12835	280433	Mai Hoàng Sơn	02/07/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	8.25	8.25	8.25						
12836	12836	280434	Nguyễn Lê Anh Sơn	28/12/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	6.75	7.0	8.0						
12837	12837	280435	Nguyễn Xuân Sơn	28/11/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	6.0	7.25	5.75						
12838	12838	280437	Đồng Xuân Thái	10/07/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	7.5	6.75	6.25						
12839	12839	280438	Nguyễn Anh Thái	09/03/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	7.5	7.75	8.5						
12840	12840	280442	Bùi Tiến Thành	16/06/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	8.5	7.75	6.0						
12841	12841	280447	Bùi Thị Thu Thảo	23/04/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	8.5	8.0	8.75						
12842	12842	280462	Bùi Văn Thắng	26/03/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	4.0	4.0	3.75						
12843	12843	280471	Phạm Đình Thiện	13/06/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	7.75	5.75	6.5						
12844	12844	280472	Phạm Hữu Đức Thịnh	18/12/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	6.0	1.75	4.75						
12845	12845	280476	Hồ Minh Thu	27/12/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	7.25	7.0	8.0						
12846	12846	280478	Phạm Hữu Thuận	07/01/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	3.25	3.25	5.25						
12847	12847	280480	Ngô Biên Thùy	01/05/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	7.25	7.5	5.75						
12848	12848	280483	Vũ Thị Thu Thủy	24/08/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	5.75	7.0	6.0						
12849	12849	280485	Lưu Thị Anh Thư	14/09/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	8.25	6.75	7.0						
12850	12850	280492	Đào Công Tiến	10/12/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	5.0	5.5	4.75						
12851	12851	280495	Hồ Huyền Trang	08/10/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	8.25	8.25	10.0						
12852	12852	280496	Ngô Thị Thu Trang	08/10/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	4.0	7.0	5.0						
12853	12853	280497	Nguyễn Huyền Trang	22/09/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	5.25	8.0	2.75						
12854	12854	280506	Đào Văn Triết	23/12/2008	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	5.0	7.0	4.0						
12855	12855	280507	Nguyễn Phú Trọng	31/12/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	5.25	5.5	4.5						
12856	12856	280512	Trần Thanh Trúc	21/01/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	7.75	7.5	6.25						
12857	12857	280520	Nguyễn Tuấn Tú	30/12/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	7.25	7.5	6.25						
12858	12858	280525	Nguyễn Quốc Tuấn	13/04/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	6.75	5.5	5.75						
12859	12859	280529	Đào Quang Tùng	24/09/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	6.5	6.75	7.25						
12860	12860	280530	Ngô Cảnh Tùng	28/05/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	7.5	5.75	5.25						
12861	12861	280538	Bùi Khánh Vi	04/12/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	8.5	7.5	7.5						
12862	12862	280539	Bùi Thị Vi	12/11/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	7.75	8.0	5.5						
12863	12863	280549	Hoàng Minh Việt	26/08/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	7.75	8.25	8.5						
12864	12864	280552	Đặng Văn Vũ	12/09/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	8.75	9.0	8.0						
12865	12865	280553	Đoàn Minh Vũ	12/07/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	7.5	7.75	7.25						
12866	12866	280569	Nguyễn Thị Hải Yến	07/12/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	7.0	8.75	6.5						
12867	12867	320589	Phạm Thị Thảo	14/09/2009	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Bình thường	3.75	5.5	5.0						
12868	12868	010559	Nguyễn Hoàng Lan	04/09/2009	Trường THCS Nguyễn Trãi	Bình thường	6.0	7.5	6.25						
12869	12869	010661	Trần Đinh Tuấn Long	18/03/2009	Trường THCS Nguyễn Trãi	Bình thường	6.0	8.0	6.75						
12870	12870	010741	Vũ Quang Minh	23/06/2009	Trường THCS Nguyễn Trãi	Bình thường	7.5	7.5	7.5						
12871	12871	010821	Nguyễn Thiện Nhân	21/10/2009	Trường THCS Nguyễn Trãi	Bình thường	8.25	9.25	7.75						
12872	12872	011005	Vũ Trọng Thiện	30/10/2009	Trường THCS Nguyễn Trãi	Bình thường	7.75	8.25	6.75						
12873	12873	011134	Trần Phương Uyên	17/06/2009	Trường THCS Nguyễn Trãi	Bình thường	7.75	8.5	5.5						
12874	12874	110034	Nguyễn Hoàng Anh	05/10/2009	Trường THCS Nguyễn Trãi	Bình thường	7.75	7.5	6.5						
12875	12875	110064	Vũ Trần Kim Anh	23/01/2009	Trường THCS Nguyễn Trãi	Bình thường	7.0	8.75	8.25						
12876	12876	110080	Trần Đức Bảo	02/08/2009	Trường THCS Nguyễn Trãi	Bình thường	7.75	8.0	7.75						
12877	12877	110114	Nguyễn Mạnh Cường	16/07/2009	Trường THCS Nguyễn Trãi	Bình thường	8.25	7.25	7.75						
12878	12878	110132	Nguyễn Bùi Tiến Duy	06/05/2009	Trường THCS Nguyễn Trãi	Bình thường	8.25	8.75	7.0						
12879	12879	110177	Phạm Nguyễn Anh Đức	06/04/2009	Trường THCS Nguyễn Trãi	Bình thường	8.5	9.0	9.0						
12880	12880	110240	Hoàng Ngọc Huyền	07/10/2009	Trường THCS Nguyễn Trãi	Bình thường	6.0	8.75	4.25						
12881	12881	110245	Trần Thúy Huyền	17/10/2009	Trường THCS Nguyễn Trãi	Bình thường	8.5	8.5	9.0						
12882	12882	110246	Vũ Khánh Huyền	29/03/2009	Trường THCS Nguyễn Trãi	Bình thường	7.25	8.75	8.0						
12883	12883	110250	Nguyễn An Hưng	07/01/2009	Trường THCS Nguyễn Trãi	Bình thường	7.25	8.0	9.25						
12884	12884	110267	Đặng Nguyễn Ngọc Khánh	04/08/2009	Trường THCS Nguyễn Trãi	Bình thường	8.5	9.25	8.25						
12885	12885	110302	Bùi Trúc Linh	20/07/2009	Trường THCS Nguyễn Trãi	Bình thường	7.25	8.75	7.0						
12886	12886	110352	Đỗ Đức Minh	16/11/2009	Trường THCS Nguyễn Trãi	Bình thường	8.0	7.5	7.5						
12887	12887	110375	Quản Đức Minh	20/06/2009	Trường THCS Nguyễn Trãi	Bình thường	8.25	8.5	7.0						
12888	12888	110387	Bùi Vũ Bảo Nam	19/11/2009	Trường THCS Nguyễn Trãi	Bình thường	9.25	9.0	9.0						
12889	12889	110419	Nguyễn Đào Khánh Ngọc	26/04/2009	Trường THCS Nguyễn Trãi	Bình thường	8.25	8.25	8.75						
12890	12890	110430	Trịnh Khánh Ngọc	29/01/2009	Trường THCS Nguyễn Trãi	Bình thường	8.25	8.25	10.0						
12891	12891	110437	Đào Thị Hòa Nhã	13/06/2009	Trường THCS Nguyễn Trãi	Bình thường	8.5	7.5	7.5						
12892	12892	110464	Hoàng Kiều Oanh	19/01/2009	Trường THCS Nguyễn Trãi	Bình thường	8.5	7.75	9.5						
12893	12893	110499	Phạm Ngọc Minh Quân	19/12/2009	Trường THCS Nguyễn Trãi	Bình thường	8.25	8.5	9.25						
12894	12894	110505	Nguyễn Diễm Quỳnh	26/12/2009	Trường THCS Nguyễn Trãi	Bình thường	7.5	8.25	7.0						
12895	12895	110514	Nguyễn Kim Ngọc Sơn	23/10/2009	Trường THCS Nguyễn Trãi	Bình thường	9.25	8.25	9.25						
12896	12896	110532	Nguyễn Đình Thành	29/09/2009	Trường THCS Nguyễn Trãi	Bình thường	8.5	8.5	7.75						
12897	12897	110587	Nguyễn Huyền Trang	21/04/2009	Trường THCS Nguyễn Trãi	Bình thường	8.25	8.75	8.5						
12898	12898	110595	Vũ Việt Nhã Trang	30/12/2009	Trường THCS Nguyễn Trãi	Bình thường	8.25	8.75	4.75						
12899	12899	120133	Phạm Khánh Chi	21/12/2009	Trường THCS Nguyễn Trãi	Bình thường	8.0	7.0	9.75						
12900	12900	120276	Nguyễn Quốc Huy	18/09/2009	Trường THCS Nguyễn Trãi	Bình thường	8.25	8.0	6.0						
12901	12901	120335	Nguyễn Việt Khoa	12/05/2009	Trường THCS Nguyễn Trãi	Bình thường	8.5	7.5	5.75						
12902	12902	120406	Trịnh Tiến Lộc	27/08/2009	Trường THCS Nguyễn Trãi	Bình thường	8.5	8.5	8.25						
12903	12903	120410	Phạm Khánh Ly	24/07/2009	Trường THCS Nguyễn Trãi	Bình thường	5.75	9.0	8.0						
12904	12904	120451	Nguyễn Thị Trà My	08/12/2009	Trường THCS Nguyễn Trãi	Bình thường	7.5	9.0	5.25						
12905	12905	120460	Đỗ Bảo An Nam	02/02/2009	Trường THCS Nguyễn Trãi	Bình thường	8.0	8.25	7.5						
12906	12906	120486	Hoàng Minh Ngọc	12/12/2009	Trường THCS Nguyễn Trãi	Bình thường	8.0	8.5	8.25						
12907	12907	120571	Trần Thu Phương	03/09/2009	Trường THCS Nguyễn Trãi	Bình thường	8.5	9.0	8.75						
12908	12908	120621	Phạm Phương Thảo	08/11/2009	Trường THCS Nguyễn Trãi	Bình thường	8.5	8.75	7.5						
12909	12909	120638	Nguyễn Diệu Thủy	05/06/2009	Trường THCS Nguyễn Trãi	Bình thường	7.75	8.5	7.0						
12910	12910	120679	Nguyễn Minh Triển	27/12/2009	Trường THCS Nguyễn Trãi	Bình thường	8.25	7.75	8.5						
12911	12911	120720	Phạm Quốc Việt	16/02/2009	Trường THCS Nguyễn Trãi	Bình thường	7.5	8.75	8.5						
12912	12912	170573	Đỗ Phương Linh	01/01/2009	Trường THCS Nguyễn Trãi	Bình thường	9.25	8.5	9.75	Toán học chuyên	3.0			Tiếng Anh điều kiện	5.4
12913	12913	200350	Võ Minh Hiếu	02/02/2009	Trường THCS Nguyễn Trãi	Bình thường	8.25	8.25	6.0						
12914	12914	201108	Nguyễn Anh Tú	08/02/2009	Trường THCS Nguyễn Trãi	Bình thường	6.75	8.5	5.5						
12915	12915	220152	Trịnh Tiến Đạt	26/02/2009	Trường THCS Nguyễn Trãi	Bình thường	6.75	7.0	6.0						
12916	12916	220407	Nguyễn Việt Phúc	01/11/2009	Trường THCS Nguyễn Trãi	Bình thường	7.0	7.75	5.5						
12917	12917	220480	Nguyễn Thanh Thúy	20/10/2009	Trường THCS Nguyễn Trãi	Bình thường	7.5	8.75	4.5						
12918	12918	290098	Vũ Hoàng Mai Anh	06/04/2009	Trường THCS Nguyễn Trãi	Bình thường	8.5	9.0	9.5						
12919	12919	290572	Vũ Hà Phương	25/01/2009	Trường THCS Nguyễn Trãi	Bình thường	9.25	9.25	9.0						
12920	12920	360092	Uông Quỳnh Anh	30/07/2009	Trường THCS Nguyễn Trãi	Bình thường	7.75	7.75	5.5						
12921	12921	360267	Nguyễn Thanh Hải	03/06/2009	Trường THCS Nguyễn Trãi	Bình thường	7.75	8.5	5.75						
12922	12922	360282	Nguyễn Thị Hiền	04/04/2009	Trường THCS Nguyễn Trãi	Bình thường	7.5	7.75	7.0						
12923	12923	360337	Nguyễn Thị Thu Huyền	23/08/2009	Trường THCS Nguyễn Trãi	Bình thường	6.75	8.5	7.25						
12924	12924	360659	Trần Minh Phương	22/01/2009	Trường THCS Nguyễn Trãi	Bình thường	7.75	8.75	6.75						
12925	12925	360749	Nguyễn Bùi Ánh Thư	30/05/2009	Trường THCS Nguyễn Trãi	Bình thường	7.5	8.0	5.0						
12926	12926	360767	Nguyễn Việt Tiến	04/02/2009	Trường THCS Nguyễn Trãi	Vắng thi									
12927	12927	030060	Trịnh Nhật Anh	24/07/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	6.25	7.0	3.25						
12928	12928	030061	Trịnh Tuấn Anh	20/03/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	7.75	6.75	9.25						
12929	12929	030095	Nguyễn Thị Minh Châu	13/06/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	5.25	7.5	4.5						
12930	12930	030114	Trần Văn Cường	26/06/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	7.25	6.5	4.75						
12931	12931	030115	Bùi Ngọc Diễm	12/09/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	6.0	6.5	7.5						
12932	12932	030137	Nguyễn Trí Dũng	11/11/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	7.25	7.5	6.75						
12933	12933	030147	Trịnh Hoàng Duy	16/08/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	6.25	7.5	5.25						
12934	12934	030167	Vũ Thị Thùy Dương	12/03/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	7.5	8.25	8.0						
12935	12935	030262	Trịnh Thị Khánh Huyền	11/12/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	6.0	8.75	5.5						
12936	12936	030309	Dương Thị Mai Linh	12/07/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	7.75	8.0	4.25						
12937	12937	030316	Nguyễn Ngọc Khánh Linh	25/06/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	4.75	7.5	4.0						
12938	12938	030352	Bùi Văn Minh	14/02/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	6.75	7.5	4.75						
12939	12939	030359	Nguyễn Thị Tuyết Minh	20/11/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	7.75	7.25	6.25						
12940	12940	030523	Nguyễn Hồng Thảo	02/12/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	8.5	8.25	6.25						
12941	12941	030651	Trịnh Phương Thuỵ Vũ	21/07/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	4.75	8.5	7.0						
12942	12942	150023	Lê Thị Mai Anh	24/01/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	7.0	7.0	5.75						
12943	12943	150053	Trần Lê Việt Anh	23/08/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	8.0	7.75	6.5						
12944	12944	150082	Bùi Thị Kim Chi	09/10/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	6.75	7.75	6.75						
12945	12945	150164	Bùi Hương Giang	25/10/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	8.5	8.75	9.5						
12946	12946	150197	Đỗ Đức Hiếu	04/06/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Vắng thi									
12947	12947	150215	Trịnh Lê Minh Hoàng	11/12/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	7.25	7.5	5.5						
12948	12948	150343	Đỗ Thùy Mai	02/05/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	7.25	7.5	7.25						
12949	12949	150381	Bùi Thị Thu Nga	23/05/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	8.25	8.0	8.0						
12950	12950	150392	Trần Thị Kim Ngân	22/08/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	5.75	9.0	6.5						
12951	12951	150403	Lê Tuyết Ngọc	13/04/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	7.5	8.5	4.75						
12952	12952	150437	Trần Thị Yến Nhi	01/11/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	6.0	7.0	6.5						
12953	12953	150449	Đỗ Thị Kim Oanh	02/09/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	8.0	9.25	5.75						
12954	12954	210016	Cao Trần Đức Anh	27/03/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	8.0	7.5	7.75						
12955	12955	210040	Lê Tuấn Anh	29/10/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	6.75	7.0	3.5						
12956	12956	210043	Nguyễn Hà Hải Anh	26/04/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	7.75	8.5	8.75						
12957	12957	210044	Nguyễn Hải Anh	14/05/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	8.75	8.25	9.75	Tiếng Anh chuyên	3.1			Tiếng Anh điều kiện	8.0
12958	12958	210059	Trịnh Nguyễn Diệp Anh	16/07/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	8.5	8.75	6.75						
12959	12959	210068	Lê Ngọc Ánh	14/08/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	8.5	8.5	7.5	Lịch sử chuyên	3.25			Tiếng Anh điều kiện	4.2
12960	12960	210071	Trần Hoàng Bách	14/03/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	6.25	7.75	5.25						
12961	12961	210082	Lê Thanh Bình	27/12/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	8.25	8.25	6.25						
12962	12962	210090	Nguyễn Thị Minh Châu	12/07/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	7.5	7.5	6.75						
12963	12963	210101	Lại Minh Chuẩn	18/09/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	8.25	7.75	9.25						
12964	12964	210106	Lê Mạnh Cường	31/12/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	6.0	6.75	7.0						
12965	12965	210110	Đỗ Thị Huyền Diệu	25/09/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	8.25	7.75	8.75						
12966	12966	210135	Trần Thùy Dương	12/06/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	7.75	7.75	8.75						
12967	12967	210141	Bùi Thành Đạt	24/07/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	8.25	8.25	6.5						
12968	12968	210157	Nguyễn Thị Tâm Đoan	28/11/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	5.0	5.5	4.25						
12969	12969	210164	Đỗ Huỳnh Đức	08/01/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	8.25	8.0	8.0						
12970	12970	210171	Nguyễn Trung Đức	17/02/2008	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Vắng thi									
12971	12971	210177	Đỗ Đức Giang	20/04/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	8.25	8.75	8.25						
12972	12972	210179	Nguyễn Hương Giang	07/02/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	8.25	8.75	8.5						
12973	12973	210191	Trần Quốc Hào	05/11/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	7.25	8.25	7.25						
12974	12974	210199	Vũ Thị Ngọc Hân	16/07/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	8.5	8.25	8.0						
12975	12975	210217	Nguyễn Thị Thu Hoài	30/09/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	8.25	8.0	8.75						
12976	12976	210235	Đỗ Quang Huy	20/11/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	8.25	8.0	4.5						
12977	12977	210248	Đỗ Thu Huyền	30/11/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	8.25	9.25	8.0						
12978	12978	210268	Trần Thị Mai Hương	24/10/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	5.0	7.5	5.0						
12979	12979	210269	Trần Thị Thu Hương	25/10/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	4.0	5.5	6.5						
12980	12980	210277	Nguyễn Viết Khang	13/05/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	9.25	7.0	5.5						
12981	12981	210283	Đỗ Nam Khánh	07/11/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	8.25	7.75	8.5						
12982	12982	210293	Nguyễn Trung Kiên	11/05/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	8.0	8.25	9.25						
12983	12983	210301	Vũ Anh Kiệt	04/02/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	8.0	8.5	9.25						
12984	12984	210308	Vũ Thị Mai Lan	02/12/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	8.0	8.0	7.75						
12985	12985	210314	Đặng Quốc Linh	04/10/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	8.5	6.5	7.25						
12986	12986	210320	Lê Thị Thùy Linh	09/01/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	8.25	8.25	8.0						
12987	12987	210327	Nguyễn Trần Ngọc Linh	04/04/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	8.25	8.75	7.75						
12988	12988	210335	Trần Thị Ngọc Linh	12/05/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	7.5	8.25	6.0						
12989	12989	210344	Lê Thị Phương Loan	24/05/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	6.5	8.0	4.0						
12990	12990	210348	Vũ Bảo Long	10/07/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	8.75	8.75	10.0						
12991	12991	210349	Vũ Thiên Long	14/12/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	7.0	7.5	6.0						
12992	12992	210400	Vũ Thị Thúy Ngân	17/08/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	8.25	8.5	8.25						
12993	12993	210406	Đỗ Bảo Ngọc	27/05/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	8.0	9.25	7.0						
12994	12994	210419	Vũ Thị Hồng Ngọc	22/11/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	8.25	8.25	7.5						
12995	12995	210459	Trịnh Đức Phát	22/11/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	8.25	8.75	9.0						
12996	12996	210462	Trần Tiến Phong	30/09/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	8.25	8.0	9.5						
12997	12997	210466	Lê Anh Phú	25/12/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	8.75	7.25	8.25						
12998	12998	210481	Nguyễn Thanh Phương	31/03/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	8.0	7.75	9.0						
12999	12999	210482	Nguyễn Thị Hà Phương	02/01/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	8.25	8.25	7.0						
13000	13000	210492	Nguyễn Thế Quang	08/03/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	9.25	8.5	9.5						
13001	13001	210493	Trần Ngọc Quang	10/11/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	8.25	8.0	8.0						
13002	13002	210496	Bùi Văn Quý	29/03/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	9.0	8.5	8.25						
13003	13003	210500	Nguyễn Tú Quyên	15/09/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	8.25	8.75	9.75						
13004	13004	210504	Bùi Văn Quyết	03/01/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	8.25	8.0	6.0						
13005	13005	210529	Bùi Phương Thảo	10/02/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	8.25	7.5	9.25						
13006	13006	210544	Trần Nhật Thiên	30/06/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	6.0	5.0	4.25						
13007	13007	210552	Trần Hưng Thịnh	11/09/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	9.25	8.75	6.75						
13008	13008	210553	Trần Văn Thịnh	28/08/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	8.25	7.75	4.25						
13009	13009	210561	Đặng Thị Thùy	24/06/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	7.25	8.25	7.0						
13010	13010	210562	Trần Minh Thùy	16/08/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	6.75	7.25	4.25						
13011	13011	210573	Tạ Thị Anh Thư	12/08/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	8.25	8.5	9.25						
13012	13012	210576	Trịnh Anh Thư	20/05/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	7.25	8.25	6.25						
13013	13013	210579	Trần Thủy Tiên	27/01/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	6.25	8.5	6.5						
13014	13014	210592	Lê Đồng Khánh Trang	17/12/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	6.5	8.5	8.25						
13015	13015	210595	Nguyễn Thị Huyền Trang	30/10/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	8.0	8.5	8.0						
13016	13016	210605	Nguyễn Thị Kim Trâm	06/07/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	8.5	8.25	9.0						
13017	13017	210619	Bùi Thành Trung	03/09/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	9.0	7.75	9.5						
13018	13018	210633	Trần Kim Tú	04/08/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	9.25	8.25	10.0	Tiếng Anh chuyên	7.1			Tiếng Anh điều kiện	9.4
13019	13019	210635	Nguyễn Đức Tuấn	30/08/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	6.75	7.5	8.0						
13020	13020	210636	Nguyễn Hữu Minh Tuệ	09/05/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	7.5	7.0	6.0						
13021	13021	210658	Trần Khánh Vi	02/01/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	9.0	8.25	10.0						
13022	13022	210669	Bùi Đức Vượng	01/04/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	8.75	7.75	8.0						
13023	13023	210670	Lê Hà Vy	03/10/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	7.25	8.25	5.75						
13024	13024	210677	Trần Đoàn Thảo Vy	20/05/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	6.25	8.25	7.75						
13025	13025	210685	Nguyễn Hoàng Yến	02/09/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	3.0	8.25	6.0						
13026	13026	210686	Nguyễn Hoàng Hải Yến	13/10/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	8.25	8.5	6.5						
13027	13027	230308	Bùi Vi Công Minh	21/12/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	7.75	8.5	8.5						
13028	13028	230534	Vũ Minh Tuấn	02/12/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	7.0	8.25	7.75						
13029	13029	370031	Nguyễn Mai Anh	16/03/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	5.0	8.5	6.25						
13030	13030	370047	Trần Thị Mỹ Anh	08/12/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	4.5	6.0	4.0						
13031	13031	370065	Lê Hồng Bích	06/10/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	4.25	7.25	5.0						
13032	13032	370073	Bùi Ngọc Châm	24/10/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	4.0	6.25	3.75						
13033	13033	370091	Đỗ Minh Công	25/09/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	4.5	6.0	5.5						
13034	13034	370120	Nguyễn Văn Chiều Dương	29/07/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	5.0	6.75	4.25						
13035	13035	370124	Trần Thị Đào	12/02/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	4.25	7.0	4.75						
13036	13036	370125	Nguyễn Hữu Đạo	06/11/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	2.5	3.5	2.25						
13037	13037	370153	Trần Việt Đức	20/06/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	6.0	6.25	2.75						
13038	13038	370166	Lê Thị Thu Hà	14/11/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	3.0	7.25	4.75						
13039	13039	370180	Nguyễn Thị Hậu	15/03/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	2.25	5.25	3.25						
13040	13040	370210	Trần Anh Hùng	17/08/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	4.75	7.0	4.25						
13041	13041	370224	Trần Mạnh Huy	07/12/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	4.75	5.0	6.25						
13042	13042	370227	Hoàng Ngọc Khánh Huyền	12/12/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	6.0	6.5	5.75						
13043	13043	370237	Đỗ Tuấn Hưng	17/04/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	5.75	4.75	2.5						
13044	13044	370238	Lê Quốc Hưng	17/12/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	6.5	6.5	7.75						
13045	13045	370278	Vũ Trung Kiên	25/10/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	4.5	7.5	5.75						
13046	13046	370292	Bùi Quyền Linh	28/12/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	7.75	4.5	4.25						
13047	13047	370304	Nguyễn Thị Diệu Linh	08/06/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	1.75	8.0	5.0						
13048	13048	370325	Vũ Da Luật	28/11/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	5.75	5.0	5.0						
13049	13049	370348	Trần Duy Mạnh	09/09/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	4.0	2.75	3.0						
13050	13050	370364	Trịnh Hoàng Minh	08/03/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	4.5	6.75	2.5						
13051	13051	370369	Lê Thảo My	31/07/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	4.25	7.0	5.0						
13052	13052	370396	Bùi Thị Nghĩa	17/12/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	4.25	6.5	6.25						
13053	13053	370399	Lê Thị Ngọc	12/06/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	5.75	7.25	6.5						
13054	13054	370402	Trần Thị Bích Ngọc	14/02/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	3.25	1.5	5.25						
13055	13055	370413	Bùi Minh Nhật	22/07/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	3.75	5.25	4.0						
13056	13056	370421	Nguyễn Văn Nhi	29/08/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	3.75	2.75	2.0						
13057	13057	370428	Lê Hồng Nhung	10/07/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	7.0	8.25	6.25						
13058	13058	370438	Nguyễn Hải Phong	02/09/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	5.25	4.0	6.25						
13059	13059	370445	Tống Văn Phú	16/11/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	7.0	4.5	6.0						
13060	13060	370470	Nguyễn Hoàng Quân	09/12/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	4.25	7.75	5.5						
13061	13061	370472	Nguyễn Văn Quân	28/07/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	4.5	5.75	2.5						
13062	13062	370475	Trần Minh Quân	14/09/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	4.25	5.75	2.5						
13063	13063	370505	Đỗ Văn Thành	14/01/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	5.25	5.0	4.25						
13064	13064	370533	Đậu Minh Thiện	22/09/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	4.75	2.75	2.75						
13065	13065	370536	Lê Thị Thơ	14/02/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	4.75	6.75	5.25						
13066	13066	370570	Nguyễn Thị Quỳnh Trang	29/06/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	5.0	7.0	5.0						
13067	13067	370575	Vũ Ngọc Đoan Trang	05/10/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	3.75	5.25	4.5						
13068	13068	370580	Nguyễn Hữu Trí	24/03/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	7.5	6.25	4.5						
13069	13069	370581	Nguyễn Minh Trí	12/12/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	5.0	6.25	2.25						
13070	13070	370592	Nguyễn Tấn Trường	01/12/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	5.5	6.0	5.5						
13071	13071	370594	Trần Huy Trường	24/11/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	7.0	7.25	4.25						
13072	13072	370605	Nguyễn Phú Anh Tuấn	04/12/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	5.75	5.5	5.75						
13073	13073	370608	Trần Văn Tuấn	20/02/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	7.5	6.75	7.75						
13074	13074	370611	Đặng Thị Tuyết	18/09/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	4.0	5.25	3.25						
13075	13075	370636	Bùi Tuấn Vinh	24/02/2009	Trường THCS Nguyễn Văn Cừ	Bình thường	8.0	6.75	4.75						
13076	13076	010070	Nguyễn Phạm Quỳnh Anh	09/05/2009	Trường THCS Nguyễn Đình Chiểu	Bình thường	7.75	8.75	6.5						
13077	13077	011182	Trần Nguyễn Hà Vy	25/10/2009	Trường THCS Nguyễn Đình Chiểu	Bình thường	7.0	8.75	6.0						
13078	13078	110118	Trần Thùy Dung	28/04/2009	Trường THCS Nguyễn Đình Chiểu	Bình thường	7.75	8.75	7.25						
13079	13079	120044	Lưu Ngọc Anh	12/11/2009	Trường THCS Nguyễn Đình Chiểu	Bình thường	5.25	8.25	9.25						
13080	13080	120274	Nguyễn Hoàng Huy	16/02/2009	Trường THCS Nguyễn Đình Chiểu	Bình thường	7.75	7.5	9.5						
13081	13081	120398	Vũ Khánh Linh	30/08/2009	Trường THCS Nguyễn Đình Chiểu	Bình thường	7.0	8.0	7.25						
13082	13082	120412	Ngô Thị Ngọc Mai	20/11/2009	Trường THCS Nguyễn Đình Chiểu	Bình thường	8.75	8.75	10.0						
13083	13083	120511	Lê Yến Nhi	14/10/2009	Trường THCS Nguyễn Đình Chiểu	Bình thường	7.5	8.5	7.75						
13084	13084	120651	Trần Thiên Thưởng	19/02/2009	Trường THCS Nguyễn Đình Chiểu	Bình thường	8.5	9.0	9.0						
13085	13085	120736	Nguyễn Bảo Vy	05/02/2009	Trường THCS Nguyễn Đình Chiểu	Bình thường	7.5	8.75	7.75						
13086	13086	140064	Nguyễn Nhật Anh	24/07/2009	Trường THCS Nguyễn Đình Chiểu	Bình thường	9.25	8.0	9.75						
13087	13087	140604	Phạm Trần Trà My	03/02/2009	Trường THCS Nguyễn Đình Chiểu	Bình thường	7.75	8.0	9.5						
13088	13088	140667	Trần Minh Ngọc	27/07/2009	Trường THCS Nguyễn Đình Chiểu	Bình thường	8.25	8.75	8.25						
13089	13089	160562	Trần Thị Thanh Ngọc	14/02/2009	Trường THCS Nguyễn Đình Chiểu	Bình thường	6.5	7.25	6.5						
13090	13090	170149	Bùi Khang Bình	27/02/2009	Trường THCS Nguyễn Đình Chiểu	Bình thường	9.25	9.25	9.5						
13091	13091	170598	Nguyễn Hà Linh	02/11/2009	Trường THCS Nguyễn Đình Chiểu	Bình thường	8.25	8.75	9.5	Địa lý chuyên	2.5			Tiếng Anh điều kiện	6.4
13092	13092	170618	Phạm Khánh Linh	19/02/2009	Trường THCS Nguyễn Đình Chiểu	Bình thường	8.25	8.75	9.75	Ngữ Văn chuyên				Tiếng Anh điều kiện	
13093	13093	170838	Vũ Yến Nhi	18/10/2008	Trường THCS Nguyễn Đình Chiểu	Bình thường	8.25	8.75	8.75						
13094	13094	240826	Nguyễn Bá Anh Quân	04/01/2009	Trường THCS Nguyễn Đình Chiểu	Bình thường	8.75	8.0	9.75	Sinh học chuyên	4.75			Tiếng Anh điều kiện	6.6
13095	13095	240936	Nguyễn Vũ Minh Thư	16/07/2009	Trường THCS Nguyễn Đình Chiểu	Bình thường	8.5	8.75	9.75						
13096	13096	330060	Trần Thùy Anh	22/12/2009	Trường THCS Nguyễn Đình Chiểu	Bình thường	7.5	8.75	7.75						
13097	13097	330526	Vũ Phương Ngọc	28/06/2009	Trường THCS Nguyễn Đình Chiểu	Bình thường	8.0	9.25	9.5						
13098	13098	330542	Đỗ Yến Nhi	14/08/2009	Trường THCS Nguyễn Đình Chiểu	Bình thường	6.25	6.25	5.25						
13099	13099	330738	Phạm Vĩnh Tri	18/09/2009	Trường THCS Nguyễn Đình Chiểu	Bình thường	8.75	8.5	9.0						
13100	13100	330808	Nguyễn Ngọc Tường Vy	19/08/2009	Trường THCS Nguyễn Đình Chiểu	Bình thường	6.75	9.0	8.5						
13101	13101	360005	Phạm Toàn An	24/03/2009	Trường THCS Nguyễn Đình Chiểu	Bình thường	9.5	8.75	9.5	Toán học chuyên	4.0	Tiếng Anh chuyên	6.7	Tiếng Anh điều kiện	9.2
13102	13102	360028	Đồng Vy Anh	29/11/2009	Trường THCS Nguyễn Đình Chiểu	Bình thường	6.0	5.5	4.75						
13103	13103	360324	Nguyễn Hồ Gia Huy	28/12/2009	Trường THCS Nguyễn Đình Chiểu	Bình thường	8.5	7.0	8.5						
13104	13104	360344	Cao Việt Hưng	17/11/2009	Trường THCS Nguyễn Đình Chiểu	Bình thường	8.25	7.25	8.25						
13105	13105	360481	Đoàn Thị Tuyết Mai	22/03/2009	Trường THCS Nguyễn Đình Chiểu	Bình thường	7.25	9.0	6.5						
13106	13106	360530	Đào Hải Nam	16/01/2009	Trường THCS Nguyễn Đình Chiểu	Bình thường	6.0	7.75	6.0						
13107	13107	360570	Đỗ Khánh Ngọc	14/12/2009	Trường THCS Nguyễn Đình Chiểu	Bình thường	6.75	8.75	8.0						
13108	13108	360606	Phạm Yến Nhi	26/10/2009	Trường THCS Nguyễn Đình Chiểu	Bình thường	6.25	8.75	5.0						
13109	13109	360863	Nguyễn Hải Yến	15/11/2009	Trường THCS Nguyễn Đình Chiểu	Bình thường	7.25	8.25	7.25						
13110	13110	010042	Đồng Nhật Anh	25/07/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	2.75	8.75	4.25						
13111	13111	010068	Nguyễn Ngọc Anh	28/09/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	7.5	8.75	9.0						
13112	13112	010264	Nguyễn Thùy Dương	20/09/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	7.5	7.25	7.25						
13113	13113	010350	Nguyễn Xuân Hà	14/10/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	6.25	8.5	7.0						
13114	13114	010620	Nguyễn Lê Ngọc Linh	05/11/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	4.75	7.0	4.5						
13115	13115	010660	Phạm Đức Long	09/02/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	6.75	8.0	5.75						
13116	13116	010666	Phạm Quang Tiến Lộc	02/10/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	6.25	6.75	7.5						
13117	13117	010669	Lâm Ngọc Lương	25/07/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	8.0	8.75	5.25						
13118	13118	010745	Đoàn Trần Hà My	10/03/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	3.75	6.25	5.0						
13119	13119	010978	Lê Phương Thảo	02/10/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	7.25	8.0	4.5						
13120	13120	011002	Bùi Anh Thi	31/01/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	7.0	2.75	9.5						
13121	13121	110020	Đỗ Hà Anh	13/08/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	7.0	7.0	9.0						
13122	13122	110031	Nguyễn Đức Anh	19/11/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	6.25	4.5	7.0						
13123	13123	110035	Nguyễn Hoàng Hải Anh	10/08/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	8.5	9.0	9.75						
13124	13124	110044	Nguyễn Sĩ Duy Anh	12/07/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	8.0	6.25	9.75						
13125	13125	110046	Nguyễn Vũ Phương Anh	05/11/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	8.0	8.75	8.5						
13126	13126	110051	Tô Phương Anh	04/08/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	8.75	7.75	8.5						
13127	13127	110053	Trần Hà Anh	28/08/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	7.5	7.75	8.75						
13128	13128	110074	Nguyễn Duy Gia Bảo	21/07/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	6.5	7.25	9.75						
13129	13129	110084	Vũ Đức Gia Bảo	14/12/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	7.25	7.0	8.75						
13130	13130	110099	Bùi Linh Chi	10/06/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	8.25	8.5	9.25						
13131	13131	110100	Đỗ Quỳnh Chi	30/11/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	7.25	7.5	8.25						
13132	13132	110123	Nguyễn Quang Dũng	08/10/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	7.75	7.25	7.5						
13133	13133	110129	Vũ Tiến Dũng	25/12/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	8.5	8.25	10.0	Ngữ Văn chuyên	4.75			Tiếng Anh điều kiện	6.8
13134	13134	110135	Trịnh Khánh Duy	11/11/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	7.0	5.75	7.5						
13135	13135	110140	Đặng Thùy Dương	24/04/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	7.0	7.5	7.5						
13136	13136	110142	Đỗ Đăng Dương	20/08/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	8.0	7.5	8.75						
13137	13137	110146	Nguyễn Đông Dương	19/03/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	9.25	8.75	9.5	Tiếng Nhật chuyên	1.25			Tiếng Anh điều kiện	5.8
13138	13138	110168	Đoàn Tiến Đức	14/04/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	8.5	7.5	9.75						
13139	13139	110175	Phạm Anh Đức	28/10/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	8.5	8.0	9.75						
13140	13140	110178	Trần Minh Đức	12/11/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	7.5	8.0	8.75						
13141	13141	110181	Tô Vân Linh Giang	11/09/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	8.25	8.75	8.5						
13142	13142	110185	Nguyễn Thanh Hà	17/03/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	8.25	9.25	9.75						
13143	13143	110189	Lưu Hoàng Hải	23/06/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	7.5	8.25	8.25						
13144	13144	110197	Nguyễn Thu Hằng	12/06/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	7.25	8.5	6.25						
13145	13145	110216	Vũ Bá Đức Hiếu	01/01/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	8.75	8.75	9.5						
13146	13146	110218	Vũ Minh Hiếu	06/04/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	6.75	7.5	6.25						
13147	13147	110223	Nguyễn Minh Hoàng	16/10/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	8.0	8.0	9.25						
13148	13148	110227	Chu Mạnh Hùng	21/05/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	8.0	6.5	8.0						
13149	13149	110255	Nguyễn Mai Hương	09/07/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	7.75	8.0	10.0						
13150	13150	110266	Đào Nguyên Nam Khánh	19/10/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	9.5	8.25	9.5						
13151	13151	110273	Phạm Diệu Khánh	02/09/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	8.0	7.0	9.25						
13152	13152	110287	Hoàng Anh Kiệt	09/07/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	8.5	8.0	8.0						
13153	13153	110299	Nguyễn Ngọc Liên	24/11/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	7.75	9.0	9.0						
13154	13154	110305	Đỗ Thị Mai Linh	25/06/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	7.75	7.5	9.5						
13155	13155	110331	Vũ Gia Linh	12/06/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	8.5	8.25	9.75						
13156	13156	110348	Nguyễn Tuấn Mạnh	07/10/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	8.0	8.25	10.0						
13157	13157	110365	Nguyễn Quang Minh	18/06/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	7.5	6.0	4.75						
13158	13158	110373	Phạm Nhật Minh	08/06/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	7.75	8.5	7.75						
13159	13159	110380	Ngô Hà My	12/06/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	8.0	9.0	9.25						
13160	13160	110385	Nguyễn Trà Mỹ	20/04/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	7.0	6.75	7.25						
13161	13161	110396	Nguyễn Tuấn Quốc Nam	29/10/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	8.5	8.0	8.0						
13162	13162	110404	Cao Thị Bảo Ngân	29/08/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	6.5	8.0	9.75						
13163	13163	110444	Bùi Thị Yến Nhi	10/05/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	8.25	6.75	8.75						
13164	13164	110449	Nguyễn Bảo Nhi	14/12/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	9.25	8.25	9.25						
13165	13165	110469	Nguyễn Thế Phong	03/09/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	7.75	7.75	7.5						
13166	13166	110501	Khoa Thủy Quyên	17/08/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	8.0	9.0	9.25	Tiếng Nhật chuyên	2.35			Tiếng Anh điều kiện	5.8
13167	13167	110504	Đoàn Thảo Quỳnh	01/07/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	8.25	8.5	9.75						
13168	13168	110512	Đặng Thái Sơn	07/11/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	7.75	8.5	8.25						
13169	13169	110525	Lương Hùng Thái	23/01/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	7.75	7.75	8.5						
13170	13170	110542	Nguyễn Thị Phương Thảo	11/09/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	6.75	6.5	7.5						
13171	13171	110543	Nguyễn Vy Thảo	04/07/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	7.75	8.25	9.5						
13172	13172	110560	Đặng Lương Đức Thuận	23/11/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	7.5	7.25	10.0						
13173	13173	110570	Nguyễn Hoàng Anh Thư	27/08/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	7.5	8.0	9.5						
13174	13174	110576	Vũ Trần Anh Thư	16/12/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	5.25	7.75	4.75						
13175	13175	110593	Vũ Thu Trang	08/03/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	6.25	8.0	5.0						
13176	13176	110605	Nguyễn Anh Tuấn Tú	25/08/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	8.25	8.0	10.0						
13177	13177	110607	Đỗ Minh Tuấn	06/01/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	8.25	8.25	9.0						
13178	13178	110609	Nguyễn Minh Tuấn	27/11/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	8.25	8.25	10.0						
13179	13179	110611	Nguyễn Trần Minh Tuệ	22/04/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	8.25	8.75	9.75						
13180	13180	110616	Nguyễn Ngọc Uyên	18/12/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	7.25	8.75	8.25						
13181	13181	110644	Phan Yến Vy	21/01/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	7.0	8.0	9.5	Tiếng Anh chuyên	1.55			Tiếng Anh điều kiện	6.0
13182	13182	120005	Nguyễn Hữu Bình An	12/10/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	8.25	8.75	9.0						
13183	13183	120016	Bùi Đức Anh	21/10/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	8.25	8.75	9.25						
13184	13184	120019	Dương Huyền Anh	01/09/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	3.0	4.75	3.75						
13185	13185	120067	Nguyễn Trần Hà Anh	25/02/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	1.75	6.0	4.0						
13186	13186	120091	Vũ Phương Anh	15/10/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	7.75	8.5	8.25						
13187	13187	120111	Nguyễn Duy Bằng	24/11/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	7.0	8.5	8.75						
13188	13188	120138	Vũ Kim Chi	05/04/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	8.0	8.0	8.75						
13189	13189	120141	Nguyễn Bá Cường	06/10/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	7.5	7.25	9.75						
13190	13190	120162	Nguyễn Văn Tiến Dũng	19/08/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	9.0	8.25	8.5						
13191	13191	120212	Đặng Tùng Giang	24/05/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	6.75	6.75	9.5						
13192	13192	120243	Nguyễn Hữu Hiếu	29/05/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	8.25	8.0	5.25						
13193	13193	120246	Trần Trung Hiếu	25/02/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	8.0	7.25	6.0						
13194	13194	120300	Phạm Nam Hưng	08/11/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	7.25	8.0	9.0						
13195	13195	120384	Nguyễn Ngọc Linh	03/07/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	6.75	8.0	8.75						
13196	13196	120390	Phan Khánh Linh	02/10/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	7.5	8.5	9.25						
13197	13197	120477	Đặng Kim Ngân	16/03/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	8.25	8.75	9.0						
13198	13198	120492	Nguyễn Minh Ngọc	12/07/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	8.0	7.5	9.5						
13199	13199	120497	Phạm Minh Ngọc	18/07/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	8.25	9.0	9.75						
13200	13200	120519	Phan Trần Yến Nhi	26/01/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	7.75	7.5	7.0						
13201	13201	120541	Lưu Ngọc Phú	08/06/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	8.5	6.75	8.25						
13202	13202	120574	Nguyễn Duy Quang	29/08/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	8.25	9.0	9.0						
13203	13203	120577	Nguyễn Nhật Quang	30/08/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	8.5	8.25	8.75						
13204	13204	120584	Vũ Tú Quyên	23/04/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	9.5	9.25	10.0						
13205	13205	120636	Nguyễn Thị Phương Thuý	04/06/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	7.75	8.75	9.75						
13206	13206	120744	Nguyễn Mai Xinh	15/03/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	7.75	8.5	9.5						
13207	13207	170040	Đồng Hà Anh	17/08/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	8.25	8.5	9.75	Ngữ Văn chuyên	4.5	Tiếng Nhật chuyên	1.8	Tiếng Anh điều kiện	5.4
13208	13208	170049	Lê Hà Anh	02/07/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	8.25	9.0	9.75						
13209	13209	170111	Trần Mai Anh	24/07/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	9.0	8.0	10.0						
13210	13210	170209	Nguyễn Khánh Chi	11/04/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	7.5	9.0	9.75	Ngữ Văn chuyên	6.75			Tiếng Anh điều kiện	5.8
13211	13211	170227	Trần Ngọc Khánh Chi	21/09/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	8.5	8.75	9.5						
13212	13212	170366	Hoàng Đặng Trường Hải	08/07/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	7.75	8.75	9.25						
13213	13213	170464	Phạm Hoàng Hương	06/05/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	9.0	8.5	9.75	Ngữ Văn chuyên	4.5	Tiếng Nhật chuyên	2.15	Tiếng Anh điều kiện	6.0
13214	13214	170489	Nguyễn Trọng Nam Khánh	31/08/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	10.0	8.25	9.75	Tiếng Anh chuyên	2.55	Sinh học chuyên	7.83	Tiếng Anh điều kiện	8.0
13215	13215	170532	Đào Vĩnh Kỳ	11/07/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	8.5	7.75	9.75						
13216	13216	170562	Bùi Thùy Linh	29/05/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	8.5	8.75	10.0	Ngữ Văn chuyên	4.0			Tiếng Anh điều kiện	5.8
13217	13217	170572	Đỗ Nguyễn Diệu Linh	11/10/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	10.0	9.25	9.75						
13218	13218	170712	Trần Bình Minh	07/02/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	9.5	9.0	9.75	Tiếng Anh chuyên	2.6	Địa lý chuyên	3.25	Tiếng Anh điều kiện	7.4
13219	13219	170735	Trần Lê Trà My	31/12/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	9.25	8.5	10.0	Tiếng Anh chuyên	2.5			Tiếng Anh điều kiện	7.4
13220	13220	170753	Trần Hải Nam	23/02/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	8.0	8.25	9.5	Tiếng Nhật chuyên	2.15			Tiếng Anh điều kiện	5.4
13221	13221	170781	Nguyễn Hồng Ngọc	24/10/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	8.5	8.5	9.75						
13222	13222	170849	Trần Quang Phong	13/11/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	10.0	7.75	10.0	Tiếng Anh chuyên	3.6			Tiếng Anh điều kiện	8.8
13223	13223	170858	Nguyễn Hoàng Phúc	03/06/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	10.0	8.75	10.0	Toán học chuyên	3.5			Tiếng Anh điều kiện	7.8
13224	13224	170912	Đào Thục Quyên	25/12/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	8.0	8.75	10.0	Tiếng Anh chuyên	2.1			Tiếng Anh điều kiện	7.0
13225	13225	170925	Trần Thị Hương Quỳnh	03/08/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	9.5	9.0	10.0	Tiếng Anh chuyên	3.8			Tiếng Anh điều kiện	7.8
13226	13226	171002	Hoàng Thị Minh Thư	18/02/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	8.25	9.0	10.0						
13227	13227	171013	Vũ Ngọc Anh Thư	14/07/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	9.25	9.25	10.0	Ngữ Văn chuyên	3.75	Tiếng Anh chuyên	3.9	Tiếng Anh điều kiện	8.8
13228	13228	171041	Nguyễn Thị Kiều Trang	13/01/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	9.25	8.25	9.5						
13229	13229	200363	Bùi Việt Hoàn	15/03/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	5.75	6.0	6.0						
13230	13230	200602	Vũ Văn Linh	16/09/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	6.5	5.0	6.75						
13231	13231	220031	Nguyễn Quỳnh Anh	07/01/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	7.5	6.75	5.75						
13232	13232	220051	Trịnh Nhật Anh	19/12/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	6.75	5.5	8.0						
13233	13233	220174	Phạm Thị Thanh Hà	16/09/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	4.75	4.75	6.0						
13234	13234	220187	Vũ Phúc Hậu	20/07/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	5.5	6.5	4.75						
13235	13235	220418	Nguyễn Mai Phương	31/08/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	7.0	7.0	6.5						
13236	13236	240349	Đặng Gia Hân	16/06/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	7.75	8.5	10.0	Tiếng Anh chuyên	3.8			Tiếng Anh điều kiện	9.2
13237	13237	240533	Hà Khánh Linh	19/01/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	8.25	7.5	9.75						
13238	13238	290024	Đào Bá Hoàng Anh	06/10/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	8.5	9.0	9.0	Vật lý chuyên	4.0			Tiếng Anh điều kiện	6.2
13239	13239	290284	Ngô Hoàng Huy	23/09/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	8.75	8.25	9.0	Toán học chuyên	3.0			Tiếng Anh điều kiện	5.6
13240	13240	290341	Nguyễn Minh Khuê	08/09/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	8.25	8.5	9.5						
13241	13241	290462	Nguyễn Vũ Tuấn Nam	08/09/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	9.0	8.5	9.5						
13242	13242	290492	Nguyễn Thị Ánh Ngọc	06/09/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	9.25	8.0	9.75						
13243	13243	290679	Vũ Hoàng Trang	28/05/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	8.5	8.5	9.75						
13244	13244	290701	Phạm Anh Tú	14/10/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	8.0	6.0	9.75	Tiếng Anh chuyên	6.65			Tiếng Anh điều kiện	9.4
13245	13245	290758	Hoàng Thị Hải Yến	19/01/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	9.25	9.0	9.75						
13246	13246	330780	Tô Phương Uyên	05/02/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	6.0	8.25	6.25						
13247	13247	360011	Bùi Thị Vân Anh	31/01/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	6.75	7.75	6.25						
13248	13248	360149	Đỗ Hùng Cường	02/10/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	8.25	8.5	7.25						
13249	13249	360218	Nguyễn Quốc Đạt	13/12/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	7.25	6.5	7.0						
13250	13250	360236	Đặng Hữu Đức	26/11/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	7.0	6.0	8.0						
13251	13251	360240	Nguyễn Minh Đức	15/03/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	4.0	6.5	8.5						
13252	13252	360310	Mai Tuấn Hùng	24/07/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	8.0	7.0	8.25						
13253	13253	360313	Nguyễn Việt Hùng	28/08/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	7.0	7.25	8.25						
13254	13254	360350	Ngô Quang Hưng	09/07/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	8.0	6.5	10.0						
13255	13255	360394	Bùi Thanh Lam	06/07/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	1.5	4.75	3.0						
13256	13256	360454	Trần Khánh Linh	14/10/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	7.5	8.5	9.5						
13257	13257	360568	Bùi Minh Ngọc	28/03/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	7.0	8.75	7.5						
13258	13258	360665	Trần Duy Quang	02/09/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	6.0	6.75	8.0						
13259	13259	360667	Đỗ Minh Quân	13/10/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	7.5	7.75	7.75						
13260	13260	360687	Đặng Thái Sơn	29/08/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	7.25	8.5	8.0						
13261	13261	360721	Vũ Phương Thảo	15/02/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	7.5	8.0	6.25						
13262	13262	360778	Nguyễn Ngọc Hương Trang	17/09/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	7.75	7.5	9.75						
13263	13263	360806	Hoàng Anh Tuấn	09/02/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	7.75	7.25	8.25						
13264	13264	360837	Phú Quang Vinh	19/12/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	8.25	6.25	8.0						
13265	13265	360843	Khổng Hoàng Uy Vũ	15/11/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	3.75	7.75	4.75						
13266	13266	370336	Nguyễn Tài Mạc	28/08/2009	Trường THCS Ngô Gia Tự	Bình thường	4.75	7.25	2.25						
13267	13267	010046	Lê Đỗ Phương Anh	21/01/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.25	6.25	6.25						
13268	13268	010104	Phạm Tuấn Anh	16/09/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	6.75	7.25	7.25						
13269	13269	010128	Nguyễn Thị Ngọc Ánh	29/07/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.25	8.5	9.5						
13270	13270	010194	Vũ Quỳnh Chi	10/09/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.25	8.0	7.25						
13271	13271	010202	Đỗ Mạnh Cường	16/03/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	6.25	8.25	9.0						
13272	13272	010293	Trịnh Hải Đăng	06/04/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.25	6.5	7.25						
13273	13273	010373	Đỗ Gia Hân	12/12/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	5.5	8.0	9.25						
13274	13274	010400	Lương Văn Hiếu	28/02/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	6.5	4.75	8.75						
13275	13275	010531	Trần Quốc Khánh	09/09/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	6.5	6.75	6.75						
13276	13276	010553	Doãn Thiên Lam	21/08/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	6.75	7.5	8.75						
13277	13277	010753	Mai Nhật Mỹ	17/03/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	0.25	4.0	4.25						
13278	13278	011132	Nguyễn Tố Uyên	14/12/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.0	7.5	7.25						
13279	13279	011153	Lê Vũ Quốc Việt	04/11/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	4.5	7.0	5.0						
13280	13280	090415	Phan Hải Nam	10/10/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.0	8.25	9.0						
13281	13281	110002	Đỗ Thị Bình An	20/10/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.0	6.5	9.75						
13282	13282	110022	Đỗ Thị Hà Anh	11/05/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.0	7.25	9.75						
13283	13283	110039	Nguyễn Ngọc Anh	07/01/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	6.25	8.0	8.25						
13284	13284	110075	Nguyễn Đàm Gia Bảo	02/09/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.0	8.0	6.5						
13285	13285	110085	Bùi Hải Băng	27/02/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.0	8.5	9.5						
13286	13286	110144	Mai Thùy Dương	09/07/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.75	7.75	8.25	Ngữ Văn chuyên	5.75			Tiếng Anh điều kiện	4.0
13287	13287	110155	Vũ Việt Dương	08/09/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.75	8.5	9.5						
13288	13288	110156	Bùi Đình Phúc Đại	22/09/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	6.5	8.0	7.75						
13289	13289	110159	Đặng Nguyễn Thành Đạt	03/03/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.25	6.25	7.25						
13290	13290	110169	Đồng Hoàng Anh Đức	26/10/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.5	8.5	9.25						
13291	13291	110184	Lê Thị Việt Hà	27/10/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.25	8.25	7.75						
13292	13292	110200	Chu Gia Hân	13/10/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	5.0	7.0	6.0						
13293	13293	110201	Nguyễn Vũ Gia Hân	28/08/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.0	8.5	8.0						
13294	13294	110204	Lê Trần Bảo Hiền	07/02/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.5	7.25	8.75						
13295	13295	110212	Lê Minh Hiếu	02/10/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.5	7.5	9.0						
13296	13296	110222	Nguyễn Huy Hoàng	20/12/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.0	8.75	9.75						
13297	13297	110229	Nguyễn Tiến Hùng	21/01/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.0	8.75	8.5						
13298	13298	110237	Phạm Gia Huy	14/07/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.25	4.5	8.25						
13299	13299	110252	Nguyễn Thành Hưng	18/08/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.5	7.75	9.75						
13300	13300	110282	Phan Thị Minh Khuê	15/07/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	4.75	6.25	5.5						
13301	13301	110294	Nguyễn Đào Tùng Lâm	04/06/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.25	7.5	10.0						
13302	13302	110312	Mai Ngọc Linh	10/03/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.25	7.75	9.25						
13303	13303	110322	Phạm Phương Linh	13/06/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.75	8.25	8.5						
13304	13304	110336	Phạm Tuấn Long	30/09/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	5.75	8.0	8.0						
13305	13305	110360	Nguyễn Gia Minh	31/03/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.25	7.5	9.25						
13306	13306	110382	Nguyễn Thu Diễm My	25/06/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.0	7.75	8.25						
13307	13307	110399	Phùng Thế Nam	04/12/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	5.75	7.0	6.0						
13308	13308	110410	Vũ Nguyễn Hoàng Ngân	11/11/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.0	8.5	9.25						
13309	13309	110413	Bùi Ánh Ngọc	25/12/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.5	8.0	8.5						
13310	13310	110442	Vũ Trần Long Nhật	09/01/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.0	6.25	9.5						
13311	13311	110472	Vũ Phong	28/01/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.0	8.0	5.5						
13312	13312	110480	Lê Thị Hà Phương	07/12/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	4.0	8.75	5.25						
13313	13313	110513	Hoàng Thanh Sơn	06/08/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.0	6.0	8.25						
13314	13314	110517	Vũ Việt Sơn	24/12/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.25	6.5	6.75						
13315	13315	110544	Phạm Phương Thảo	09/10/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.75	7.0	8.5	Lịch sử chuyên	2.0			Tiếng Anh điều kiện	2.6
13316	13316	110558	Vũ Gia Thịnh	09/07/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.75	8.0	8.25						
13317	13317	110579	Dương Việt Tiến	07/02/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.25	6.0	8.25						
13318	13318	110628	Bùi Quang Vinh	15/12/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.0	8.5	9.0						
13319	13319	110641	Phạm Phương Vy	13/06/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	6.0	7.75	8.5						
13320	13320	110647	Vũ Khánh Vy	26/11/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.75	7.75	7.5						
13321	13321	120041	Lương Hoàng Trâm Anh	07/11/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.75	8.5	9.0						
13322	13322	120043	Lương Thị Vân Anh	26/10/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.25	8.5	8.5						
13323	13323	120054	Nguyễn Hải Anh	27/09/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.25	9.0	9.75						
13324	13324	120106	Nguyễn Trần Gia Bảo	11/05/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.0	8.75	9.0						
13325	13325	120107	Phạm Đỗ Bảo	18/04/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.5	8.0	8.25						
13326	13326	120110	Chung Hải Bằng	07/10/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	4.0	6.25	6.25						
13327	13327	120137	Trương Mai Chi	24/10/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.25	7.0	9.0						
13328	13328	120152	Lê Tiến Dũng	25/08/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	4.25	6.25	7.5						
13329	13329	120159	Nguyễn Trí Tiến Dũng	02/03/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.75	9.0	9.0						
13330	13330	120191	Bùi Phú Đạt	01/02/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	4.25	5.67	7.5						
13331	13331	120194	Huỳnh Dương Minh Đạt	09/01/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	6.5	7.0	8.5						
13332	13332	120214	Lê Hương Giang	29/08/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.0	8.0	9.25						
13333	13333	120220	Phạm Thu Hà	04/09/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	6.5	8.5	7.5						
13334	13334	120234	Nguyễn Thị Minh Hiền	22/12/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.0	8.5	6.75						
13335	13335	120239	Đỗ Đức Hiếu	04/04/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.25	8.25	8.0						
13336	13336	120244	Nguyễn Lê Minh Hiếu	26/07/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.0	8.5	8.5						
13337	13337	120247	Trương Gia Hiếu	23/09/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	5.75	8.25	9.25						
13338	13338	120249	Vũ Trí Hiếu	10/06/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.5	7.25	7.0						
13339	13339	120264	Đào Quang Huy	06/05/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.25	5.0	9.75	Tiếng Anh chuyên	0.95			Tiếng Anh điều kiện	4.0
13340	13340	120266	Lã Gia Huy	15/11/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	3.5	5.75	6.5						
13341	13341	120291	Nguyễn Diệu Huyền	09/10/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.0	8.5	9.75						
13342	13342	120292	Nguyễn Ngọc Khánh Huyền	22/10/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	6.25	8.5	9.25						
13343	13343	120297	Lê Đức Hưng	12/11/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.0	7.25	4.0						
13344	13344	120299	Nguyễn Tuấn Hưng	14/09/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.25	7.75	7.75						
13345	13345	120311	Nguyễn Gia Khang	07/11/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.5	9.0	8.75						
13346	13346	120313	Trần Minh Khang	08/03/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.5	6.5	8.25						
13347	13347	120315	Bùi Văn Khánh	02/06/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.0	8.0	10.0						
13348	13348	120318	Đàm Dương An Khánh	07/12/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.5	8.75	10.0						
13349	13349	120324	Nguyễn Bảo Khánh	25/07/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.25	7.5	9.5						
13350	13350	120329	Trần Ngân Khánh	02/09/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	5.25	7.75	6.5						
13351	13351	120339	Đặng Trung Kiên	13/07/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.5	8.75	8.5						
13352	13352	120341	Nguyễn Bùi Đức Kiên	01/08/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	6.25	5.0	8.0						
13353	13353	120353	Mai Thị Tùng Lâm	22/09/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.25	8.25	10.0						
13354	13354	120358	Bùi Hà Linh	17/05/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	5.0	5.75	5.0						
13355	13355	120372	Mai Phương Khánh Linh	24/02/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	6.75	5.75	4.0						
13356	13356	120375	Nguyễn Diệu Linh	25/01/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	4.5	7.75	5.5						
13357	13357	120430	Nguyễn Đức Minh	24/08/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	9.25	6.0	8.75						
13358	13358	120431	Nguyễn Đức Hoàng Minh	15/07/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	6.75	8.0	8.25						
13359	13359	120434	Nguyễn Quang Minh	29/07/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.75	8.5	9.0						
13360	13360	120458	Đan Đức Nam	20/05/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.75	8.0	4.75						
13361	13361	120462	Đồng Nhật Nam	22/11/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	6.5	7.0	9.75	Tiếng Anh chuyên	3.6			Tiếng Anh điều kiện	7.8
13362	13362	120483	Trần Đức Nghĩa	26/02/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.0	7.75	5.25						
13363	13363	120510	Lê Khánh Nhi	13/06/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	4.25	6.75	5.75						
13364	13364	120515	Nguyễn Vân Nhi	10/09/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.5	8.0	8.0						
13365	13365	120521	Trần Vũ Quỳnh Nhi	03/02/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.25	8.75	9.25						
13366	13366	120530	Nguyễn Hải Phong	14/02/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.0	7.5	9.0	Tiếng Anh chuyên	3.2			Tiếng Anh điều kiện	7.6
13367	13367	120547	Nguyễn Minh Phúc	22/11/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.25	7.0	9.25						
13368	13368	120549	Trần Hồng Phúc	10/08/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.75	8.25	7.0						
13369	13369	120551	Vũ Thiện Phúc	15/08/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	6.5	8.25	8.0						
13370	13370	120560	Đỗ Nguyễn Hà Phương	01/12/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	5.0	6.75	8.75						
13371	13371	120562	Hoàng Vũ Mai Phương	07/01/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.5	7.25	6.5						
13372	13372	120575	Nguyễn Minh Quang	18/01/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.0	6.5	8.75						
13373	13373	120578	Hoàng Anh Quân	16/03/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.75	7.5	9.0						
13374	13374	120588	Nguyễn Hương Quỳnh	23/04/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.0	8.5	6.25						
13375	13375	120601	Nguyễn Nhật Thanh	17/03/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	6.0	7.0	7.25						
13376	13376	120615	Đỗ Thu Thảo	19/01/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.5	8.0	8.5						
13377	13377	120618	Lưu Phương Thảo	09/04/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	5.0	8.0	9.25						
13378	13378	120642	Đào Thanh Thư	28/10/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.0	7.5	7.75						
13379	13379	120645	Lê Anh Thư	16/11/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.25	7.25	8.5						
13380	13380	120662	Hà Minh Trang	03/07/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	5.25	8.75	8.75						
13381	13381	120677	Bùi Minh Trí	30/07/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.0	6.75	7.75						
13382	13382	120680	Đỗ Quốc Triệu	29/05/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.0	8.0	7.75						
13383	13383	120692	Tống Phạm Đức Trung	06/08/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	6.25	7.75	6.0						
13384	13384	120694	Đậu Xuân Trường	05/10/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.25	8.75	9.75						
13385	13385	120700	Phạm Ngọc Mạnh Tuấn	03/08/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	6.25	7.5	8.0						
13386	13386	120707	Nguyễn Tố Uyên	16/03/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	6.75	8.75	9.0						
13387	13387	120712	Vũ Tú Uyên	23/02/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.5	8.5	8.5	Ngữ Văn chuyên	4.75			Tiếng Anh điều kiện	4.2
13388	13388	120716	Hoàng Tường Vi	18/11/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	6.5	7.25	8.25						
13389	13389	120718	Nguyễn Thảo Vi	06/10/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.5	8.75	8.25						
13390	13390	120722	Vũ Đức Việt	16/07/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.5	8.5	9.75						
13391	13391	120728	Nguyễn Mạnh Vũ	22/05/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.25	7.25	8.0						
13392	13392	120739	Tô Hương Vy	14/02/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.25	8.5	9.0						
13393	13393	120741	Vũ Hà Vy	02/08/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.0	8.5	9.5						
13394	13394	120742	Vũ Hà Phương Vy	29/04/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.25	8.0	9.0						
13395	13395	120745	Phạm Trường Xuân	05/11/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.0	6.5	8.75						
13396	13396	120747	Phạm Bảo Yến	10/07/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.5	8.5	3.75						
13397	13397	130272	Đào Nguyễn Huy Khánh	31/10/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	4.25	2.5	3.0						
13398	13398	140014	Bùi Diệp Anh	24/02/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.25	9.0	9.0						
13399	13399	140212	Nguyễn Thùy Dương	27/02/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.5	8.5	9.25						
13400	13400	140269	Nguyễn Phước Hương Giang	10/02/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.75	8.0	9.75						
13401	13401	140285	Trần Hải Hà	27/09/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	6.5	8.75	8.75						
13402	13402	140302	Hồ Ngọc Hân	13/05/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.75	7.75	6.0						
13403	13403	140313	Trịnh Gia Hiệp	22/09/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.25	8.5	9.5						
13404	13404	140356	Nguyễn Quang Huy	09/12/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.25	7.75	8.5						
13405	13405	140376	Vũ Duy Hưng	23/11/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.25	8.25	10.0						
13406	13406	140386	Vũ Lê An Khang	08/02/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.25	8.75	9.25						
13407	13407	140501	Phan Hoàng Hà Linh	25/05/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	6.5	7.75	8.75						
13408	13408	140523	Vũ Xuân Lộc	19/07/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	6.75	7.25	7.0	Tiếng Anh chuyên	0.85			Tiếng Anh điều kiện	3.0
13409	13409	140563	Ngô Tiến Minh	11/02/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.25	8.25	9.25						
13410	13410	140598	Nguyễn Hà My	15/08/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.75	9.5	9.5						
13411	13411	140715	Nguyễn Quốc Phong	18/06/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.75	8.25	10.0						
13412	13412	140783	Vũ Hồng Quân	17/12/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.5	8.5	9.25	Lịch sử chuyên	5.5			Tiếng Anh điều kiện	4.0
13413	13413	140834	Vũ Trường Thịnh	30/01/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.0	8.75	8.0						
13414	13414	140873	Nguyễn Thị Hương Trà	20/05/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.5	8.5	9.25						
13415	13415	140893	Vũ Minh Trí	06/05/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.25	9.0	9.0						
13416	13416	160059	Ninh Ngọc Anh	29/07/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	6.0	5.5	7.75						
13417	13417	160103	Lê Hoàng Bách	23/04/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	2.0	7.75	6.75						
13418	13418	160237	Hoàng Ngọc Hải	23/02/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	4.25	6.75	5.75						
13419	13419	160346	Phạm Gia Khánh	02/05/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	5.0	5.0	4.0						
13420	13420	160467	Hoàng Anh Minh	03/11/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	5.5	8.0	8.5						
13421	13421	160497	Nguyễn Nhật Sam My	18/11/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.0	7.75	7.5						
13422	13422	160643	Vũ Hoàng Mai Phương	10/11/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	5.5	8.0	5.5						
13423	13423	160765	Vũ Trọng Tiến	11/05/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	5.0	7.0	7.5						
13424	13424	170002	Đặng Khánh An	06/10/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.25	8.0	9.5	Ngữ Văn chuyên	5.5			Tiếng Anh điều kiện	4.4
13425	13425	170012	Trương Khánh An	14/12/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.75	9.25	9.0						
13426	13426	170014	Bùi Đức Anh	16/08/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	9.25	8.5	9.5						
13427	13427	170030	Đặng Trâm Anh	08/07/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.5	7.75	10.0						
13428	13428	170033	Đoàn Thị Hà Anh	23/04/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.75	7.25	9.75						
13429	13429	170039	Đỗ Quỳnh Anh	05/02/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	9.25	8.5	10.0	Lịch sử chuyên	4.0			Tiếng Anh điều kiện	7.0
13430	13430	170060	Nguyễn Bảo Anh	12/10/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.25	8.5	9.75						
13431	13431	170066	Nguyễn Hà Anh	23/12/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.25	7.75	7.75						
13432	13432	170078	Nguyễn Ngọc Linh Anh	11/11/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.25	9.0	10.0	Tiếng Anh chuyên	1.7			Tiếng Anh điều kiện	6.0
13433	13433	170087	Nguyễn Thị Ngọc Anh	22/12/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.5	8.5	10.0						
13434	13434	170088	Nguyễn Trang Anh	18/10/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.25	8.5	9.75						
13435	13435	170102	Quách Hà Anh	04/04/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.5	8.0	10.0	Tiếng Anh chuyên	7.5			Tiếng Anh điều kiện	9.8
13436	13436	170113	Trần Nam Anh	11/04/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.25	8.5	9.5						
13437	13437	170115	Trần Phương Anh	12/08/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	9.0	8.75	10.0						
13438	13438	170119	Trịnh Gia Bảo Anh	04/10/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	6.5	8.0	9.0	Tiếng Anh chuyên	1.6	Sinh học chuyên	4.88	Tiếng Anh điều kiện	5.8
13439	13439	170123	Vũ Ngọc Anh	29/03/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.75	8.5	9.75	Hóa học chuyên	3.63			Tiếng Anh điều kiện	5.2
13440	13440	170124	Vũ Phú Quý Anh	12/10/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	9.75	8.25	9.5	Tiếng Anh chuyên	4.35	Hóa học chuyên	6.0	Tiếng Anh điều kiện	8.4
13441	13441	170133	Nguyễn Đình Bách	25/08/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	9.5	9.0	9.5	Địa lý chuyên	7.38			Tiếng Anh điều kiện	6.0
13442	13442	170134	Nguyễn Hoàng Bách	24/08/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	9.5	8.5	10.0	Lịch sử chuyên	6.25			Tiếng Anh điều kiện	8.0
13443	13443	170136	Nguyễn Xuân Bách	25/08/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.75	9.0	10.0	Ngữ Văn chuyên	4.0	Tiếng Anh chuyên	2.7	Tiếng Anh điều kiện	6.2
13444	13444	170150	Đỗ Đức Khánh Bình	15/06/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	9.25	9.0	9.75						
13445	13445	170162	Trần Hải Bình	04/03/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.0	7.25	9.0	Vật lý chuyên	2.0			Tiếng Anh điều kiện	3.6
13446	13446	170164	Bùi Thụy Chân	20/03/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.5	7.5	10.0	Ngữ Văn chuyên	3.75			Tiếng Anh điều kiện	7.2
13447	13447	170165	Bùi Thị Minh Châu	26/10/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.0	8.5	9.75						
13448	13448	170168	Đặng Minh Châu	23/02/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	6.0	6.0	9.5	Tiếng Anh chuyên	1.4			Tiếng Anh điều kiện	4.8
13449	13449	170182	Nguyễn Trần Bảo Châu	21/08/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.25	8.75	9.0						
13450	13450	170190	Đặng Vũ Hà Chi	23/04/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.75	8.25	10.0						
13451	13451	170193	Đỗ Khánh Chi	08/01/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.5	9.25	9.0	Ngữ Văn chuyên	6.0			Tiếng Anh điều kiện	5.8
13452	13452	170199	Lê Phạm Thùy Chi	14/11/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.75	8.0	9.75						
13453	13453	170202	Mai Nguyễn Cẩm Chi	03/01/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.0	6.0	8.5						
13454	13454	170211	Nguyễn Mai Chi	07/12/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	9.25	9.25	10.0	Tiếng Anh chuyên	5.35			Tiếng Anh điều kiện	9.8
13455	13455	170221	Phạm Phương Chi	04/08/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	9.25	7.75	8.5	Hóa học chuyên	3.9			Tiếng Anh điều kiện	4.0
13456	13456	170225	Trần Khánh Chi	03/11/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.5	9.25	9.75						
13457	13457	170226	Trần Ngọc Chi	23/09/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	9.0	9.25	9.5						
13458	13458	170241	Nguyễn Phú Cường	18/09/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	9.0	8.75	10.0	Tiếng Anh chuyên	4.3			Tiếng Anh điều kiện	8.0
13459	13459	170245	Đỗ Phương Diệp	01/04/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.0	8.75	9.5						
13460	13460	170255	Phan Ngọc Diệp	10/02/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.25	8.0	8.25						
13461	13461	170256	Trần Ngọc Diệp	22/12/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.0	9.0	9.75	Tiếng Anh chuyên	4.5			Tiếng Anh điều kiện	9.0
13462	13462	170270	Phạm Văn Chí Dũng	09/02/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.75	8.25	10.0	Toán học chuyên	2.25			Tiếng Anh điều kiện	6.2
13463	13463	170278	Trần Thị Mỹ Duyên	06/08/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.25	9.25	9.25						
13464	13464	170286	Nguyễn Thùy Dương	12/01/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.75	8.5	10.0						
13465	13465	170297	Phạm Bùi Linh Đan	19/04/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.25	8.0	9.0	Ngữ Văn chuyên	4.25			Tiếng Anh điều kiện	5.8
13466	13466	170313	Bùi Bảo Đức	26/02/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.5	8.5	9.75	Lịch sử chuyên	6.25			Tiếng Anh điều kiện	8.0
13467	13467	170326	Vũ Tài Đức	21/05/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.25	9.0	9.25						
13468	13468	170339	Bùi Thu Hà	30/10/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	9.0	9.0	9.75	Vật lý chuyên	4.5			Tiếng Anh điều kiện	7.2
13469	13469	170340	Hoàng Hải Hà	22/06/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.75	8.5	9.75						
13470	13470	170350	Nguyễn Ngọc Hà	20/09/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	9.25	9.0	10.0						
13471	13471	170355	Phạm Hoàng Hà	13/08/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	9.25	8.75	9.5	Ngữ Văn chuyên	3.0	Vật lý chuyên	0.5	Tiếng Anh điều kiện	5.8
13472	13472	170359	Trần Ngọc Hà	10/03/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.25	8.0	8.75						
13473	13473	170360	Trần Ngọc Hà	26/06/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.0	8.25	8.0						
13474	13474	170372	Tống Minh Hải	22/12/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.25	8.25	8.25						
13475	13475	170373	Bùi Minh Hạnh	28/03/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	9.25	8.75	10.0	Tiếng Anh chuyên	3.0			Tiếng Anh điều kiện	8.2
13476	13476	170385	Lưu Gia Hân	27/10/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.75	8.75	10.0	Tiếng Nhật chuyên				Tiếng Anh điều kiện	8.4
13477	13477	170388	Nguyễn Ngọc Bảo Hân	26/02/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.5	9.0	9.25						
13478	13478	170391	Trần Bảo Hân	22/01/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.0	8.5	8.0						
13479	13479	170397	Vũ Gia Hiển	13/04/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.0	8.0	9.75	Tiếng Anh chuyên	4.0			Tiếng Anh điều kiện	8.4
13480	13480	170401	Lê Chí Hiếu	23/04/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	10.0	9.0	10.0	Toán học chuyên	2.25	Tiếng Anh chuyên	6.55	Tiếng Anh điều kiện	9.0
13481	13481	170405	Nguyễn Minh Hiếu	27/08/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	9.5	8.75	9.25						
13482	13482	170406	Phạm Minh Hiếu	27/01/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.0	9.0	9.25						
13483	13483	170411	Đoàn Đức Hoàng	29/03/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	9.25	8.25	9.5						
13484	13484	170421	Kim Ngọc Hùng	16/07/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	9.25	8.5	9.0						
13485	13485	170423	Lê Mạnh Hùng	27/06/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	9.25	8.25	10.0	Tiếng Anh chuyên	3.45			Tiếng Anh điều kiện	7.8
13486	13486	170428	Đào Quang Huy	16/09/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.25	8.75	9.75	Ngữ Văn chuyên	5.25			Tiếng Anh điều kiện	7.2
13487	13487	170432	Nguyễn Gia Huy	24/02/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	9.0	8.0	9.5						
13488	13488	170433	Nguyễn Gia Huy	24/02/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.0	8.0	9.25						
13489	13489	170436	Trần Vũ Huy	02/12/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.75	9.0	9.75	Toán học chuyên	2.75			Tiếng Anh điều kiện	7.0
13490	13490	170437	Vũ Gia Huy	09/01/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	9.25	8.25	9.75						
13491	13491	170443	Dương Gia Hưng	09/08/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.75	8.25	9.75	Hóa học chuyên	4.5			Tiếng Anh điều kiện	7.6
13492	13492	170444	Lê Quang Hưng	08/01/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.25	8.75	10.0	Tiếng Anh chuyên	7.9			Tiếng Anh điều kiện	9.0
13493	13493	170455	Trần Minh Hưng	05/06/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.75	8.5	9.75						
13494	13494	170458	Lê Minh Hương	06/01/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.25	8.75	9.5						
13495	13495	170463	Nguyễn Việt Hương	29/12/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.75	8.5	10.0						
13496	13496	170465	Phạm Thu Hương	04/10/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	9.25	8.5	9.25	Tiếng Anh chuyên	1.85	Hóa học chuyên	3.68	Tiếng Anh điều kiện	6.6
13497	13497	170474	Vũ Đức Khang	17/02/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	9.25	7.0	8.5						
13498	13498	170475	Bùi Thái Lam Khanh	05/08/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.5	9.0	9.75						
13499	13499	170476	Nguyễn Thụy Khanh	25/01/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.75	6.25	8.0						
13500	13500	170480	Đinh Diệu Khánh	16/09/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.25	9.0	8.75	Ngữ Văn chuyên	6.0			Tiếng Anh điều kiện	3.6
13501	13501	170490	Phạm Ngọc Bảo Khánh	01/05/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	9.0	8.75	9.75	Tiếng Anh chuyên	3.1			Tiếng Anh điều kiện	7.8
13502	13502	170498	Nguyễn Thành Khiêm	10/04/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	9.0	9.25	10.0	Tiếng Anh chuyên	4.95			Tiếng Anh điều kiện	9.0
13503	13503	170500	Phạm Gia Khiêm	11/11/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	9.0	7.5	6.75	Hóa học chuyên	1.68			Tiếng Anh điều kiện	4.0
13504	13504	170501	Đinh Ngọc Khoa	15/09/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.5	9.5	10.0	Tiếng Anh chuyên	5.2			Tiếng Anh điều kiện	8.4
13505	13505	170502	Đỗ Đăng Khoa	09/06/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.5	7.5	9.75	Ngữ Văn chuyên	4.0			Tiếng Anh điều kiện	6.4
13506	13506	170508	Hà Minh Khôi	16/01/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	9.75	8.0	10.0	Tiếng Anh chuyên	7.2			Tiếng Anh điều kiện	9.6
13507	13507	170513	Đặng Minh Khuê	12/01/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.25	8.75	9.5						
13508	13508	170515	Hoàng Nguyễn Minh Khuê	17/08/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.5	8.75	9.75						
13509	13509	170518	Trịnh Minh Khuê	18/11/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.0	8.5	10.0	Tiếng Anh chuyên	2.3			Tiếng Anh điều kiện	6.4
13510	13510	170524	Phạm Trung Kiên	24/11/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.75	7.5	9.5	Tiếng Anh chuyên	3.95			Tiếng Anh điều kiện	7.4
13511	13511	170527	Nguyễn Anh Kiệt	16/08/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.75	7.75	9.5						
13512	13512	170528	Nguyễn Tuấn Kiệt	27/12/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	9.25	8.75	10.0	Tiếng Anh chuyên	5.3			Tiếng Anh điều kiện	9.4
13513	13513	170529	Phạm Trần Tuấn Kiệt	29/05/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	10.0	8.5	10.0	Toán học chuyên	4.75	Tiếng Anh chuyên	5.9	Tiếng Anh điều kiện	8.0
13514	13514	170552	Phan Diệp Lâm	06/12/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.25	8.75	9.5						
13515	13515	170566	Đinh Gia Linh	09/08/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.25	9.25	8.75						
13516	13516	170569	Đoàn Thảo Linh	05/02/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.5	9.0	10.0	Tiếng Anh chuyên	4.6			Tiếng Anh điều kiện	8.8
13517	13517	170570	Đỗ Khánh Linh	15/06/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.5	8.0	10.0	Tiếng Anh chuyên	1.05			Tiếng Anh điều kiện	4.4
13518	13518	170597	Nguyễn Đỗ Ngọc Linh	06/09/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.75	8.5	9.75						
13519	13519	170599	Nguyễn Hà Linh	12/02/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.75	8.75	9.25	Tiếng Anh chuyên	1.85			Tiếng Anh điều kiện	6.6
13520	13520	170603	Nguyễn Khánh Linh	15/10/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	9.25	9.0	9.75	Tiếng Anh chuyên	7.25			Tiếng Anh điều kiện	9.0
13521	13521	170617	Phạm Huyền Khánh Linh	24/02/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	9.25	8.75	9.5	Tiếng Anh chuyên				Tiếng Anh điều kiện	5.6
13522	13522	170623	Trần Ánh Linh	28/08/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	9.25	7.75	9.25						
13523	13523	170637	Vũ Phạm Phương Linh	15/08/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	9.25	9.0	9.75						
13524	13524	170641	Nguyễn Bảo Long	01/07/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.0	8.0	8.5						
13525	13525	170642	Nguyễn Hoàng Long	31/08/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.25	8.75	9.75	Toán học chuyên	3.0			Tiếng Anh điều kiện	6.2
13526	13526	170646	Trần Thị Tuyết Ly	28/09/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.75	9.0	10.0						
13527	13527	170649	Đặng Hoàng Mai	02/12/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.5	9.25	9.5	Ngữ Văn chuyên	3.25	Tiếng Anh chuyên	1.65	Tiếng Anh điều kiện	5.4
13528	13528	170664	Trần Duy Mạnh	28/10/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.0	8.25	10.0						
13529	13529	170666	Bùi Gia Minh	12/08/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.5	7.5	8.25	Địa lý chuyên				Tiếng Anh điều kiện	
13530	13530	170667	Bùi Ngọc Minh	07/08/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.5	7.5	9.5						
13531	13531	170669	Bùi Phương Minh	22/09/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.25	8.5	9.75	Tiếng Anh chuyên	2.8			Tiếng Anh điều kiện	6.8
13532	13532	170670	Bùi Tuệ Minh	06/06/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	9.0	8.5	9.75	Vật lý chuyên	5.0			Tiếng Anh điều kiện	7.6
13533	13533	170676	Đỗ Đức Minh	19/05/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	9.25	8.0	10.0						
13534	13534	170680	Đỗ Phan Đăng Minh	10/03/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	10.0	8.0	9.25						
13535	13535	170682	Đồng Lê Hồng Minh	29/05/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.5	7.5	9.75	Ngữ Văn chuyên	4.5	Tiếng Anh chuyên		Tiếng Anh điều kiện	4.4
13536	13536	170691	Nguyễn Bình Minh	26/10/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.25	7.75	9.0	Vật lý chuyên	2.25			Tiếng Anh điều kiện	6.2
13537	13537	170695	Nguyễn Hiền Minh	08/07/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.25	9.0	9.75	Ngữ Văn chuyên	5.0			Tiếng Anh điều kiện	5.2
13538	13538	170700	Nguyễn Nhật Minh	20/03/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	9.25	8.5	9.75	Ngữ Văn chuyên	3.0	Tiếng Anh chuyên	2.45	Tiếng Anh điều kiện	6.4
13539	13539	170702	Nguyễn Tiến Minh	24/01/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.5	8.5	9.25						
13540	13540	170705	Nguyễn Tuấn Minh	08/10/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	9.0	8.25	9.75	Tiếng Anh chuyên	1.5			Tiếng Anh điều kiện	6.2
13541	13541	170706	Nguyễn Vũ Nhật Minh	30/03/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	9.25	7.75	9.5						
13542	13542	170711	Phạm Tuấn Minh	12/02/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.5	9.0	9.5						
13543	13543	170742	Nguyễn Đăng Nam	06/02/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.25	8.5	10.0	Vật lý chuyên	8.75			Tiếng Anh điều kiện	8.0
13544	13544	170748	Nguyễn Nhật Nam	20/12/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	9.25	8.5	9.75	Tiếng Anh chuyên	3.9			Tiếng Anh điều kiện	8.4
13545	13545	170759	Đỗ Hà Thu Ngân	17/09/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.75	8.75	10.0						
13546	13546	170772	Đặng Khánh Ngọc	01/05/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.75	9.0	10.0	Tiếng Anh chuyên	2.15			Tiếng Anh điều kiện	6.6
13547	13547	170774	Đồng Khánh Ngọc	20/12/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	9.25	8.75	9.25						
13548	13548	170779	Nguyễn Bảo Ngọc	19/12/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	9.75	8.75	9.75	Sinh học chuyên	8.0			Tiếng Anh điều kiện	7.6
13549	13549	170783	Nguyễn Khánh Ngọc	12/03/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.0	8.5	9.5						
13550	13550	170787	Nguyễn Phan Bảo Ngọc	19/08/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	9.25	8.75	9.5	Toán học chuyên	2.75			Tiếng Anh điều kiện	3.6
13551	13551	170788	Nguyễn Thị Minh Ngọc	30/04/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.5	8.0	10.0	Tiếng Anh chuyên	2.5			Tiếng Anh điều kiện	6.4
13552	13552	170789	Nguyễn Thị Minh Ngọc	19/07/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	10.0	8.75	9.5	Toán học chuyên	3.5			Tiếng Anh điều kiện	4.8
13553	13553	170791	Phạm Bảo Ngọc	10/06/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.5	7.75	9.5	Ngữ Văn chuyên	4.0			Tiếng Anh điều kiện	6.0
13554	13554	170792	Phạm Đỗ Bảo Ngọc	27/11/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	9.25	7.5	9.0						
13555	13555	170797	Vũ Thanh Ngọc	02/01/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.0	9.0	9.0	Tiếng Anh chuyên	2.2			Tiếng Anh điều kiện	6.0
13556	13556	170800	Dương Hoàng Thảo Nguyên	15/11/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.5	8.5	10.0	Tiếng Anh chuyên	5.3			Tiếng Anh điều kiện	8.8
13557	13557	170804	Lê Ngọc Thảo Nguyên	15/12/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.25	8.5	10.0						
13558	13558	170824	Đỗ Thị Uyển Nhi	11/04/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.0	8.0	10.0	Tiếng Anh chuyên	2.75			Tiếng Anh điều kiện	6.8
13559	13559	170831	Nguyễn Trần Phương Nhi	08/02/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	9.25	8.75	10.0	Tiếng Anh chuyên	1.8			Tiếng Anh điều kiện	7.4
13560	13560	170835	Phạm Uyên Nhi	18/11/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.75	8.75	10.0	Hóa học chuyên	5.76			Tiếng Anh điều kiện	5.8
13561	13561	170850	Vũ Thanh Phong	20/02/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.25	7.75	9.25	Vật lý chuyên	5.75			Tiếng Anh điều kiện	5.6
13562	13562	170854	Phạm Gia Phú	11/08/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.5	9.25	9.75						
13563	13563	170863	Trần Ngọc Phúc	11/08/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	9.5	8.0	9.5	Toán học chuyên	4.0	Hóa học chuyên	4.28	Tiếng Anh điều kiện	4.0
13564	13564	170864	Vũ Minh Phúc	06/02/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	10.0	8.75	9.75	Toán học chuyên	7.25			Tiếng Anh điều kiện	8.2
13565	13565	170866	Bùi Lưu Phương	03/12/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.5	8.75	9.0	Tiếng Anh chuyên	4.3			Tiếng Anh điều kiện	8.2
13566	13566	170882	Nguyễn Vũ Thu Phương	31/07/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.5	8.25	9.5						
13567	13567	170885	Phạm Thị Thanh Phương	19/01/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.25	8.5	8.75	Ngữ Văn chuyên	6.5	Lịch sử chuyên	1.5	Tiếng Anh điều kiện	5.4
13568	13568	170896	Vũ Kim Phượng	09/01/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.75	8.25	10.0	Tiếng Anh chuyên	4.9			Tiếng Anh điều kiện	9.2
13569	13569	170914	Hoàng Ngọc Quyên	26/04/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	6.75	8.5	9.25						
13570	13570	170916	Vũ Tú Quyên	08/07/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.25	9.0	8.75						
13571	13571	170917	Bá Phương Quỳnh	25/10/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	9.25	8.5	9.75	Toán học chuyên	2.0	Vật lý chuyên	1.25	Tiếng Anh điều kiện	5.0
13572	13572	170918	Bùi Hoàng Diễm Quỳnh	09/09/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.25	7.75	9.5						
13573	13573	170922	Nguyễn Lê Đan Quỳnh	16/02/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.75	9.0	10.0	Ngữ Văn chuyên	1.75	Địa lý chuyên	8.5	Tiếng Anh điều kiện	6.8
13574	13574	170943	Nguyễn Minh Tâm	05/05/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.25	9.25	10.0	Tiếng Anh chuyên	3.85			Tiếng Anh điều kiện	8.2
13575	13575	170946	Triệu Quốc Tâm	26/10/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	9.25	8.75	9.75	Toán học chuyên	3.0			Tiếng Anh điều kiện	8.0
13576	13576	170947	Bùi Trọng Tấn	14/08/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.5	8.0	9.75						
13577	13577	170950	Bùi Đức Thái	01/01/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	9.5	7.5	9.75						
13578	13578	170957	Nguyễn Hà Thanh	26/10/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	9.25	9.25	9.75	Toán học chuyên	2.0			Tiếng Anh điều kiện	7.2
13579	13579	170969	Trần Hải Thành	06/07/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	9.0	9.0	9.75						
13580	13580	170970	Cao Phương Thảo	10/08/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.5	8.75	8.75	Hóa học chuyên	3.8			Tiếng Anh điều kiện	5.4
13581	13581	170973	Hà Trần Nguyên Thảo	13/08/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	9.25	9.0	9.75	Hóa học chuyên	1.53			Tiếng Anh điều kiện	5.0
13582	13582	170974	Lưu Phương Thảo	18/10/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.25	8.5	9.5						
13583	13583	170976	Nguyễn Ngọc Như Thảo	14/02/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.5	9.0	10.0	Ngữ Văn chuyên	5.5			Tiếng Anh điều kiện	7.6
13584	13584	170979	Phạm Uyên Thảo	17/04/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.5	8.75	10.0	Tiếng Nhật chuyên	8.78			Tiếng Anh điều kiện	8.8
13585	13585	170984	Nguyễn Vũ Nam Thắng	21/10/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	9.25	8.25	8.75	Hóa học chuyên	0.0			Tiếng Anh điều kiện	4.4
13586	13586	170990	Đoàn Thị Nhật Thu	03/04/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.25	8.75	9.0						
13587	13587	170993	Nguyễn Thị Thanh Thủy	19/02/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.75	9.0	10.0	Tiếng Anh chuyên	3.3			Tiếng Anh điều kiện	7.2
13588	13588	170998	Bùi Minh Thư	30/06/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.5	9.25	9.5						
13589	13589	171009	Nguyễn Minh Thư	06/10/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.0	8.75	9.25						
13590	13590	171019	Đỗ Đức Tiến	05/10/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	9.5	8.75	9.5	Toán học chuyên	3.75			Tiếng Anh điều kiện	6.8
13591	13591	171021	Ngô Quốc Tiến	03/04/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.5	8.5	9.5						
13592	13592	171043	Phạm Ngọc Thùy Trang	28/04/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	9.25	8.75	9.25						
13593	13593	171044	Phạm Quỳnh Trang	03/02/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.75	9.25	9.75	Ngữ Văn chuyên	5.75			Tiếng Anh điều kiện	6.2
13594	13594	171046	Phạm Thuỳ Trang	17/08/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	9.25	8.25	9.5						
13595	13595	171053	Đồng Đức Trí	07/09/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	9.5	8.75	10.0	Tiếng Anh chuyên	6.1			Tiếng Anh điều kiện	9.4
13596	13596	171065	Phạm Đức Trung	14/05/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	9.0	8.5	9.5						
13597	13597	171072	Nguyễn Quang Tú	10/12/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	9.5	8.75	10.0	Toán học chuyên	3.25	Hóa học chuyên	8.35	Tiếng Anh điều kiện	7.0
13598	13598	171084	Phùng Thanh Tùng	07/04/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.5	8.25	9.0						
13599	13599	171093	Nguyễn Phương Uyên	31/07/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.5	8.75	9.0						
13600	13600	171095	Trần Tố Uyên	31/03/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.75	9.0	9.25						
13601	13601	171096	Vũ Thảo Uyên	20/04/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	9.5	9.25	9.75	Tiếng Anh chuyên	7.5			Tiếng Anh điều kiện	9.4
13602	13602	171105	Nguyễn Vũ Quang Vinh	27/01/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	9.5	8.5	10.0	Tiếng Anh chuyên	7.45			Tiếng Anh điều kiện	9.6
13603	13603	171109	Nguyễn Anh Vũ	14/12/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.0	7.0	9.0	Hóa học chuyên	0.1			Tiếng Anh điều kiện	6.4
13604	13604	171114	Bùi Vũ Yến Vy	13/06/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	9.25	8.5	10.0						
13605	13605	171116	Diệp Phương Vy	19/02/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.75	8.75	9.75						
13606	13606	171120	Đặng Vũ Hạ Vy	12/01/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	9.25	8.75	9.75						
13607	13607	171130	Trần Phương Vy	20/05/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.5	6.25	8.5						
13608	13608	171132	Vũ Hà Vy	05/05/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	6.5	7.75	8.0						
13609	13609	171150	Nguyễn Mai Duyên	13/05/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.5	8.75	10.0	Tiếng Nhật chuyên	8.33			Tiếng Anh điều kiện	7.0
13610	13610	220002	Bùi Thiên An	08/05/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	4.5	7.25	3.25						
13611	13611	220141	Vũ Tùng Dương	11/10/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.5	4.5	4.5						
13612	13612	220179	Lương Mạnh Hải	30/12/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	1.25	6.25	5.25						
13613	13613	220203	Trần Mỹ Hoa	07/05/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	6.0	8.5	8.0						
13614	13614	220218	Hoàng Huy	23/12/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.0	8.25	2.75						
13615	13615	220264	Bùi Minh Khôi	05/01/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	6.0	6.5	6.5						
13616	13616	220284	Bùi Phạm Khánh Linh	06/02/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	5.25	6.5	4.5						
13617	13617	220326	Dương Thị Hoàng Minh	09/03/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	6.75	7.5	7.75						
13618	13618	220339	Phạm Nhật Minh	23/07/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	2.0	6.75	2.75						
13619	13619	220359	Phạm Kim Ngân	03/01/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	6.25	6.75	8.5						
13620	13620	220449	Lê Văn Tiến Thành	03/07/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.25	6.0	4.5						
13621	13621	220545	Trần Quang Vinh	10/12/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	6.0	5.75	6.0						
13622	13622	240054	Lương Thị Minh Anh	08/08/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.0	9.0	10.0						
13623	13623	240067	Nguyễn Hoàng Anh	14/11/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.75	9.0	9.0						
13624	13624	240126	Trịnh Nguyễn Diệu Anh	27/12/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.0	6.75	8.75						
13625	13625	240138	Lương Ngọc Ánh	04/07/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.25	9.25	9.0	Tiếng Anh chuyên	1.55			Tiếng Anh điều kiện	4.4
13626	13626	240143	Nguyễn Việt Bách	28/01/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	9.25	8.0	9.5						
13627	13627	240186	Đỗ Diệp Chi	20/11/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.0	8.0	10.0						
13628	13628	240193	Lê Khánh Chi	07/05/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.5	8.5	10.0						
13629	13629	240224	Bùi Trung Dũng	08/09/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	9.25	8.75	9.75	Toán học chuyên		Vật lý chuyên	6.0	Tiếng Anh điều kiện	7.2
13630	13630	240229	Đinh Việt Dũng	02/11/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.25	9.25	9.75						
13631	13631	240335	Nguyễn Phạm Nam Hải	17/04/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.75	8.75	8.5						
13632	13632	240353	Phạm Ngọc Hân	17/02/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	9.25	7.75	9.5	Tiếng Anh chuyên	2.85			Tiếng Anh điều kiện	6.0
13633	13633	240389	Nguyễn Tuấn Hùng	25/06/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	9.25	8.75	9.25	Toán học chuyên	2.0	Hóa học chuyên	1.35	Tiếng Anh điều kiện	5.4
13634	13634	240460	Phạm Nguyễn Vân Khánh	06/01/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.5	7.0	9.0						
13635	13635	240471	Trương Đức Khiêm	15/01/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.25	8.0	8.5						
13636	13636	240472	Bùi Đỗ Đăng Khoa	21/02/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.5	8.0	9.5						
13637	13637	240516	Trịnh Khánh Lâm	29/09/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	9.25	8.75	10.0						
13638	13638	240557	Phạm Ngọc Khánh Linh	30/07/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.75	8.75	8.25	Hóa học chuyên	1.65			Tiếng Anh điều kiện	3.2
13639	13639	240610	Đỗ Đăng Minh	07/10/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.0	8.5	9.75	Tiếng Anh chuyên	3.85	Sinh học chuyên	5.18	Tiếng Anh điều kiện	7.4
13640	13640	240648	Phạm Thanh Tuệ Minh	01/06/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.25	7.25	10.0						
13641	13641	240669	Bùi Hoàng Nam	11/10/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	9.25	8.75	8.25	Toán học chuyên	7.0			Tiếng Anh điều kiện	6.4
13642	13642	240709	Đặng Khánh Ngọc	03/10/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.5	8.0	9.5						
13643	13643	240723	Trần Vũ Thuỷ Ngọc	18/05/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.5	7.75	9.0	Ngữ Văn chuyên	2.75			Tiếng Anh điều kiện	
13644	13644	240752	Nguyễn Hoàng Yến Nhi	10/06/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.5	9.0	10.0						
13645	13645	240761	Trần Lê Diệu Nhi	04/09/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	9.25	8.5	9.25						
13646	13646	240784	Nguyễn Trọng Phú	09/03/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.5	8.25	9.5						
13647	13647	240873	Hồ Công Thành	28/05/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.75	8.25	8.0						
13648	13648	240911	Nguyễn Phạm Mạnh Thắng	11/09/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.5	8.0	8.25						
13649	13649	240929	Lê Anh Thư	11/05/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.0	8.75	9.25	Ngữ Văn chuyên	4.75			Tiếng Anh điều kiện	5.0
13650	13650	241034	Trần Quang Vũ	15/05/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.5	7.25	10.0	Ngữ Văn chuyên	5.0			Tiếng Anh điều kiện	6.6
13651	13651	250379	Hoàng Tố Như	05/09/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.5	8.5	8.0						
13652	13652	290003	Lê Thành An	16/05/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.5	7.5	9.75	Hóa học chuyên	1.75			Tiếng Anh điều kiện	7.2
13653	13653	290021	Cao Ngọc Anh	18/06/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.25	8.5	9.5						
13654	13654	290027	Đặng Thị Minh Anh	28/08/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.75	7.5	9.25						
13655	13655	290030	Đinh Phương Anh	19/07/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.5	8.25	9.25						
13656	13656	290040	Lê Ngọc Anh	03/09/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.75	8.5	8.5	Sinh học chuyên	7.25			Tiếng Anh điều kiện	2.8
13657	13657	290056	Nguyễn Hữu Bảo Anh	29/07/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.5	6.0	8.0	Toán học chuyên	2.0	Hóa học chuyên	0.43	Tiếng Anh điều kiện	4.0
13658	13658	290061	Nguyễn Lương Hà Anh	09/10/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.0	9.25	9.75						
13659	13659	290086	Phạm Việt Anh	14/08/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.5	8.75	10.0						
13660	13660	290097	Vũ Hiền Anh	14/02/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	9.0	8.5	10.0	Tiếng Anh chuyên	4.3			Tiếng Anh điều kiện	7.6
13661	13661	290108	Đỗ Đức Bảo	05/10/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.75	8.25	8.5						
13662	13662	290117	Trần Gia Bảo	02/02/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.5	8.5	9.5						
13663	13663	290125	Vũ Gia Bình	20/02/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.25	7.5	8.75						
13664	13664	290130	Nguyễn Ngọc Minh Châu	23/10/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.5	9.0	9.5	Lịch sử chuyên	8.0			Tiếng Anh điều kiện	6.0
13665	13665	290134	Nguyễn Thị Minh Châu	25/12/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.25	7.75	9.0						
13666	13666	290138	Yao Khải Châu	11/08/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.5	8.5	9.75						
13667	13667	290146	Nguyễn Kim Chi	07/07/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.5	8.75	9.25	Ngữ Văn chuyên	5.0			Tiếng Anh điều kiện	3.6
13668	13668	290148	Nguyễn Ngọc Thảo Chi	31/10/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	9.25	8.5	10.0						
13669	13669	290161	Lương Quốc Cường	21/10/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.5	8.75	9.75						
13670	13670	290183	Nguyễn Thái Duy	15/04/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	6.25	8.0	9.5						
13671	13671	290184	Phạm Kỳ Duyên	10/08/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.5	7.5	8.5	Toán học chuyên	3.5			Tiếng Anh điều kiện	3.8
13672	13672	290199	Đỗ Tiến Đạt	17/10/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.25	8.5	9.5						
13673	13673	290202	Nguyễn Thành Đạt	16/02/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.25	7.75	9.25						
13674	13674	290215	Nguyễn Danh Đức	03/08/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.0	8.25	9.25						
13675	13675	290220	Nguyễn Trí Đức	08/01/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.75	9.0	9.75						
13676	13676	290248	Vũ Gia Hân	16/03/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.75	8.75	9.75						
13677	13677	290253	Doãn Gia Hiếu	04/03/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.75	7.25	9.0						
13678	13678	290255	Hoàng Chí Hiếu	12/07/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	5.5	5.75	7.75						
13679	13679	290271	Huỳnh Nguyên Hoàng	06/03/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	4.75	7.75	7.25	Địa lý chuyên	2.0			Tiếng Anh điều kiện	3.2
13680	13680	290272	Nguyễn Gia Hoàng	04/06/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.5	7.0	9.5						
13681	13681	290273	Nguyễn Huy Hoàng	05/02/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.25	6.5	9.25						
13682	13682	290276	Tạ Minh Hoàng	25/12/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.75	6.25	9.75	Lịch sử chuyên	2.25			Tiếng Anh điều kiện	5.4
13683	13683	290286	Nguyễn Đức Huy	29/06/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.5	7.75	9.75						
13684	13684	290287	Nguyễn Gia Huy	21/05/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.25	6.5	9.25						
13685	13685	290288	Nguyễn Hoàng Huy	08/04/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.5	8.0	10.0						
13686	13686	290293	Nguyễn Thanh Huyền	10/09/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.0	8.75	9.5	Ngữ Văn chuyên	4.0			Tiếng Anh điều kiện	4.6
13687	13687	290301	Nguyễn Tuấn Hưng	19/03/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	9.0	7.75	10.0						
13688	13688	290302	Nguyễn Việt Hưng	02/03/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.25	8.0	9.5						
13689	13689	290311	Vũ Dương Thanh Hương	12/01/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.0	8.25	9.25	Hóa học chuyên	0.23			Tiếng Anh điều kiện	5.4
13690	13690	290320	Dương Huy Khánh	14/02/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.0	8.0	10.0	Tiếng Nhật chuyên	3.25			Tiếng Anh điều kiện	6.6
13691	13691	290322	Đỗ Hoàng Ngọc Khánh	12/03/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.75	7.0	8.25	Địa lý chuyên	7.3			Tiếng Anh điều kiện	4.0
13692	13692	290324	Lê Nam Khánh	30/11/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.5	8.25	8.5						
13693	13693	290328	Trần Đắc Huy Khánh	12/11/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.5	7.5	9.5						
13694	13694	290335	Đoàn Ngọc Bảo Khoa	30/06/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.25	8.25	10.0						
13695	13695	290370	Đỗ Hà Linh	27/11/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.5	9.0	9.5						
13696	13696	290380	Nguyễn Bảo Linh	10/08/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.5	9.25	9.0	Địa lý chuyên	5.75			Tiếng Anh điều kiện	6.6
13697	13697	290392	Nguyễn Vũ Hà Linh	24/02/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.0	8.5	9.25						
13698	13698	290398	Trần Vũ Mai Linh	29/07/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.0	9.25	9.5						
13699	13699	290407	Đỗ Hữu Phúc Lộc	06/10/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.75	8.5	9.0						
13700	13700	290425	Lương Thế Minh	10/07/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.5	8.0	9.25						
13701	13701	290426	Lưu Thị Ngọc Minh	30/06/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.75	7.0	9.25						
13702	13702	290428	Nguyễn Công Minh	07/03/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.0	8.75	9.25						
13703	13703	290429	Nguyễn Công Tuệ Minh	21/11/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.25	7.5	9.75						
13704	13704	290437	Phạm Quang Minh	28/10/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	9.25	8.5	10.0						
13705	13705	290445	Vũ Đức Minh	28/12/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.0	8.75	9.25	Toán học chuyên	2.25	Hóa học chuyên	6.43	Tiếng Anh điều kiện	6.4
13706	13706	290460	Nguyễn Hoàng Nam	06/05/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.25	7.0	9.5	Tiếng Anh chuyên	2.4	Hóa học chuyên	2.18	Tiếng Anh điều kiện	6.8
13707	13707	290487	Nguyễn Minh Ngọc	04/11/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.25	8.0	8.5						
13708	13708	290496	Phạm Hồng Ngọc	14/07/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.0	8.0	9.5						
13709	13709	290499	Lê Đức Nguyên	12/10/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.75	6.75	9.5						
13710	13710	290516	Nguyễn Hà Nhi	09/10/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.25	8.25	9.5						
13711	13711	290526	Vũ Trương Hân Nhiên	22/03/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.25	8.5	10.0						
13712	13712	290528	Hoàng Hồng Nhung	26/04/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.75	8.0	9.75						
13713	13713	290538	Nguyễn Thanh Phong	04/07/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.0	7.25	9.0						
13714	13714	290547	Phạm Bá Phúc	09/02/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.5	7.5	9.75						
13715	13715	290549	Trịnh Hồng Phúc	22/11/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.25	8.0	8.5	Hóa học chuyên	1.55			Tiếng Anh điều kiện	6.2
13716	13716	290569	Nguyễn Vũ Minh Phương	28/04/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.5	9.0	9.25	Địa lý chuyên	5.25			Tiếng Anh điều kiện	5.6
13717	13717	290574	Vũ Nguyễn Mai Phương	04/09/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.0	6.25	9.25						
13718	13718	290583	Phạm Minh Quang	13/06/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	9.25	9.25	9.0						
13719	13719	290588	Phùng Anh Quân	23/10/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.25	8.0	9.5	Toán học chuyên	2.25			Tiếng Anh điều kiện	4.6
13720	13720	290613	Đặng Duy Thành	09/09/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.5	6.75	9.0						
13721	13721	290625	Lê Minh Thảo	02/12/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.5	8.25	7.25						
13722	13722	290642	Nguyễn Đặng Gia Thu	02/08/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.25	9.0	8.5						
13723	13723	290647	Đặng Anh Thư	13/12/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.5	8.75	9.5						
13724	13724	290667	Dương Quỳnh Trang	17/12/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.75	8.5	8.75						
13725	13725	290669	Lê Hoàng Hà Trang	17/11/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.25	9.0	10.0						
13726	13726	290671	Ngô Quỳnh Trang	20/02/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.0	9.25	9.0						
13727	13727	290692	Khương Quốc Trung	11/09/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.25	7.0	6.25						
13728	13728	290737	Nguyễn Tống Vũ	20/11/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	9.5	8.0	9.25	Toán học chuyên	3.75			Tiếng Anh điều kiện	6.6
13729	13729	290741	Nguyễn Đức Vượng	10/12/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	4.5	6.25	5.5						
13730	13730	330132	Lê Tấn Dũng	20/05/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.0	9.0	8.0	Ngữ Văn chuyên	3.25			Tiếng Anh điều kiện	4.8
13731	13731	330173	Vũ Mạnh Đạt	30/07/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.25	7.25	7.0						
13732	13732	330716	Đặng Thế Tiến	23/09/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.25	5.25	4.25						
13733	13733	360007	Bùi Linh Anh	19/10/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	4.0	6.75	3.5						
13734	13734	360015	Đào Hoàng Anh	31/12/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	6.5	8.0	3.75						
13735	13735	360016	Đào Mai Anh	07/10/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	3.75	6.75	6.75						
13736	13736	360027	Đồng Quỳnh Anh	24/03/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.25	5.5	6.75						
13737	13737	360037	Lương Đức Anh	12/10/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	5.25	4.25	8.25						
13738	13738	360062	Nguyễn Vũ Quang Anh	19/02/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	6.75	8.25	9.25						
13739	13739	360063	Nhữ Hà Lan Anh	07/11/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	2.75	8.75	4.0						
13740	13740	360068	Phạm Hoàng Hà Anh	27/11/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	6.5	7.75	9.0						
13741	13741	360069	Phạm Hoàng Tuấn Anh	05/10/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.25	8.5	8.0						
13742	13742	360087	Trần Minh Anh	29/10/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	6.75	2.0	4.5						
13743	13743	360097	Vũ Thị Trang Anh	03/04/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	6.25	7.0	7.5						
13744	13744	360100	Nguyễn Duy Bách	09/12/2008	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	5.5	7.75	6.0						
13745	13745	360101	Nguyễn Hoàng Bách	09/10/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	9.0	6.75	6.5						
13746	13746	360117	Đồng Bảo Châu	26/06/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.25	7.75	9.5						
13747	13747	360122	Tống Hoàng Minh Châu	01/09/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	6.25	5.75	5.25						
13748	13748	360123	Đào Khánh Chi	28/09/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.25	7.25	6.0						
13749	13749	360156	Khương Thị Ngọc Diệp	21/01/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	5.5	5.25	7.75						
13750	13750	360169	Nguyễn Đức Dũng	30/06/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	4.25	5.5	6.75						
13751	13751	360179	Trần Trí Dũng	04/12/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	3.75	6.5	4.25						
13752	13752	360186	Nguyễn Lê Duy	22/03/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	5.5	5.5	9.25						
13753	13753	360187	Nguyễn Thế Duy	06/07/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	5.75	7.0	6.5						
13754	13754	360210	Nguyễn Trí Đại	31/12/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Vắng thi									
13755	13755	360231	Nguyễn Thành Đô	14/07/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.25	3.75	7.25						
13756	13756	360272	Bùi Gia Hân	25/08/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	4.25	7.5	8.0						
13757	13757	360274	Lê Hà Gia Hân	19/08/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	3.75	8.75	8.0						
13758	13758	360275	Nguyễn Bảo Hân	21/10/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	6.5	8.75	7.25						
13759	13759	360283	Nguyễn Thị Minh Hiền	11/12/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.25	7.25	7.0						
13760	13760	360289	Đoàn Quang Hiếu	09/06/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	4.5	6.5	5.5						
13761	13761	360320	Hoàng Nhật Huy	05/03/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	1.25	3.5	2.25						
13762	13762	360323	Lê Quốc Huy	11/10/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	5.25	6.0	5.25						
13763	13763	360327	Phạm Lê Gia Huy	27/04/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	5.25	7.0	9.0						
13764	13764	360333	Đặng Khánh Huyền	04/10/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	3.25	7.25	6.75						
13765	13765	360352	Nguyễn Mạnh Thành Hưng	25/11/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	3.25	5.75	4.0						
13766	13766	360373	Nguyễn Ngọc Nam Khánh	17/10/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.0	6.25	9.5						
13767	13767	360399	Hà Hoàng Tùng Lâm	29/09/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	6.0	6.75	6.0						
13768	13768	360424	Đỗ Mai Phương Linh	15/08/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.0	6.5	5.75						
13769	13769	360431	Mai Thị Khánh Linh	11/08/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.0	8.25	8.5						
13770	13770	360441	Nguyễn Phương Linh	14/05/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	4.5	6.5	4.5						
13771	13771	360452	Trần Hà Linh	07/02/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	4.75	7.0	8.5						
13772	13772	360467	Ngô Tiểu Long	05/06/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	4.5	8.25	8.0						
13773	13773	360474	Đặng Ngọc Diệu Ly	04/09/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	2.0	7.75	9.5	Tiếng Anh chuyên	1.5			Tiếng Anh điều kiện	5.2
13774	13774	360485	Nguyễn Duy Mạnh	27/12/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.0	6.75	8.25						
13775	13775	360489	Phan Đức Mạnh	31/12/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	6.25	7.25	8.0						
13776	13776	360496	Đỗ Gia Minh	15/12/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	4.5	6.75	6.5						
13777	13777	360507	Nguyễn Nhật Minh	19/02/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	5.5	7.25	7.0						
13778	13778	360519	Lưu Ngọc Hà My	13/07/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	5.0	6.75	7.5						
13779	13779	360526	Trần An Na	24/10/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	5.5	8.75	7.5						
13780	13780	360532	Lê Bảo Nam	10/06/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	4.25	7.5	7.0						
13781	13781	360534	Nguyễn Bùi Hoài Nam	26/09/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	6.5	7.0	4.75						
13782	13782	360538	Nguyễn Hữu Nam	01/09/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.0	7.5	4.5						
13783	13783	360549	Vũ Danh Bảo Nam	05/01/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	4.5	5.5	8.75						
13784	13784	360558	Nguyễn Bảo Ngân	05/11/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	4.75	5.75	7.0						
13785	13785	360600	Đoàn Ngọc Yến Nhi	31/07/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	4.5	7.5	5.75						
13786	13786	360601	Nguyễn Ngọc Thanh Nhi	20/11/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.25	8.0	9.25						
13787	13787	360607	Trần Thị Tuyết Nhi	07/09/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	3.0	7.0	5.25						
13788	13788	360612	Bùi Phụng Như	20/11/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	4.75	7.0	6.0						
13789	13789	360621	Phạm Hoàng Phi	30/08/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	3.75	5.5	6.0						
13790	13790	360624	Ngô Gia Phong	12/06/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	6.25	5.25	6.75						
13791	13791	360653	Nguyễn Phạm Hà Phương	30/01/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	6.25	6.0	9.0						
13792	13792	360669	Phạm Công Anh Quân	28/09/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.75	8.0	8.0						
13793	13793	360707	Vũ Ngọc Thành	06/07/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	5.5	6.75	8.5						
13794	13794	360717	Phạm Phương Thảo	02/03/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.25	8.0	7.25						
13795	13795	360731	Nguyễn Vũ Minh Thu	19/12/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	5.5	6.75	5.0						
13796	13796	360744	Đào Minh Thư	28/03/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	6.5	6.75	4.75						
13797	13797	360760	Đặng Anh Thức	05/08/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.25	7.5	9.25						
13798	13798	360761	Chúng Khánh Thy	06/08/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	6.0	8.75	7.0						
13799	13799	360777	Nguyễn Linh Trang	16/11/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	6.75	7.5	8.0						
13800	13800	360787	Nguyễn Vũ Đức Trí	07/09/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	8.25	6.5	8.25						
13801	13801	360789	Trần Khánh Trình	10/12/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.75	4.5	8.75						
13802	13802	360793	Nguyễn Đình Trung	21/12/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	6.5	6.5	9.5	Tiếng Anh chuyên	3.8			Tiếng Anh điều kiện	7.0
13803	13803	360801	Bùi Lương Tú	03/12/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	7.75	7.75	8.0						
13804	13804	360841	Cao Văn Vũ	25/11/2009	Trường THCS Ngô Quyền	Bình thường	5.75	8.0	9.25						
13805	13805	030150	Đoàn Thu Duyên	09/10/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	1.5	6.5	4.75						
13806	13806	030209	Lại Thị Thu Hằng	15/08/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	8.25	6.25	7.0						
13807	13807	030462	Nguyễn Thị Phượng	30/08/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	7.5	8.0	5.25						
13808	13808	030510	Nguyễn Quang Thành	07/04/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	7.75	7.75	5.0						
13809	13809	030666	Vũ Thị Phương Vy	19/09/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	7.25	7.75	4.75						
13810	13810	150268	Nguyễn Phú Minh Khoa	28/09/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	4.75	7.25	7.25						
13811	13811	150335	Nguyễn Bảo Long	25/07/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	8.0	8.0	9.5						
13812	13812	150574	Nguyễn Phú Minh Trí	28/09/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	7.5	8.0	8.5						
13813	13813	210001	Bùi Thị Kiến An	25/01/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	7.75	7.5	6.75						
13814	13814	210004	Hoàng Bình An	01/08/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	6.0	7.75	7.25						
13815	13815	210005	Hoàng Thu An	30/03/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	8.25	8.5	7.25						
13816	13816	210008	Nguyễn Mai Trường An	15/11/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	8.25	8.75	9.0						
13817	13817	210034	Đỗ Thị Gia Anh	05/02/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	6.75	8.25	6.5						
13818	13818	210038	Lê Phạm Duy Anh	01/08/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	7.0	8.0	6.0						
13819	13819	210045	Nguyễn Ngọc Minh Anh	27/11/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	7.5	7.75	6.0						
13820	13820	210046	Nguyễn Phương Anh	09/02/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	9.0	9.0	10.0	Tiếng Anh chuyên	3.1			Tiếng Anh điều kiện	7.8
13821	13821	210053	Nguyễn Vũ Hoàng Anh	07/10/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	7.25	8.75	7.0						
13822	13822	210060	Vũ Phương Anh	27/07/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	8.25	8.5	6.75						
13823	13823	210065	Cao Thị Ngọc Ánh	07/12/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	9.75	9.0	10.0						
13824	13824	210066	Dương Thị Ngọc Ánh	17/03/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	7.25	8.25	6.0						
13825	13825	210077	Trần Gia Bảo	09/07/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	7.75	7.75	6.5						
13826	13826	210079	Đoàn Nam Bắc	13/12/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	8.0	8.25	8.25						
13827	13827	210080	Đoàn Thị Bích	23/08/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	5.5	7.5	3.5						
13828	13828	210086	Bùi Thị Minh Châu	27/07/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	7.75	8.5	6.0						
13829	13829	210094	Cao Phương Chi	25/07/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	6.75	9.0	5.0						
13830	13830	210113	Đỗ Hương Dịu	13/07/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	7.25	8.0	8.0						
13831	13831	210114	Cao Thị Phương Dung	11/01/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	7.0	8.75	9.0						
13832	13832	210125	Nguyễn Bảo Duy	17/08/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	4.75	8.0	5.25						
13833	13833	210131	Đỗ Hải Dương	22/01/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	9.0	8.0	7.25						
13834	13834	210142	Bùi Tiến Đạt	07/05/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	9.25	8.5	8.5	Sinh học chuyên	5.75			Tiếng Anh điều kiện	3.8
13835	13835	210148	Lại Vũ Hoàng Đạt	04/07/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	8.25	8.0	8.5						
13836	13836	210163	Đoàn Mạnh Đức	26/03/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	5.0	6.75	4.5						
13837	13837	210175	Đào Hương Giang	04/05/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	6.5	9.0	7.25						
13838	13838	210178	Lại Trường Giang	17/01/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	9.25	8.5	9.75						
13839	13839	210184	Bùi Thu Hà	01/12/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	8.75	9.25	8.5						
13840	13840	210185	Cao Thị Hà	17/01/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	7.75	7.5	7.75						
13841	13841	210187	Trần Thị Thanh Hà	16/08/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	7.75	9.0	6.0						
13842	13842	210192	Bùi Thúy Hằng	06/08/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	7.0	8.0	9.0						
13843	13843	210203	Bùi Thị Thu Hiền	20/08/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	6.25	6.0	5.25						
13844	13844	210204	Cao Thị Thảo Hiền	27/03/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	7.75	7.75	7.5						
13845	13845	210207	Bùi Trung Hiếu	29/06/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	7.75	7.75	9.5						
13846	13846	210221	Nguyễn Huy Hoàng	18/05/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	8.25	7.75	7.0						
13847	13847	210223	Nguyễn Tất Minh Hoàng	11/04/2008	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	10.0	9.0	9.75	Hóa học chuyên	6.4			Tiếng Anh điều kiện	7.2
13848	13848	210229	Đỗ Thị Huế	22/10/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	3.25	6.0	5.0						
13849	13849	210236	Lâm Chấn Huy	01/05/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	7.75	7.5	6.25						
13850	13850	210241	Trịnh Xuân Huy	12/10/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	9.0	8.25	8.75						
13851	13851	210244	Bùi Khánh Huyền	19/12/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	7.5	7.75	8.25						
13852	13852	210252	Trần Ngọc Huyền	18/09/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	9.25	9.25	9.5						
13853	13853	210265	Bùi Trần Minh Hương	04/09/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	8.25	9.0	9.25						
13854	13854	210267	Nguyễn Thị Mai Hương	24/08/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	7.75	8.75	5.25						
13855	13855	210282	Đỗ Duy Khánh	29/10/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	8.75	8.5	8.5						
13856	13856	210284	Lê Trịnh Nam Khánh	14/05/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	8.25	7.25	9.5	Hóa học chuyên	5.33			Tiếng Anh điều kiện	5.2
13857	13857	210286	Đỗ Đức Đăng Khoa	12/03/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	7.0	8.25	6.75						
13858	13858	210289	Lại Minh Khôi	24/08/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	8.75	8.75	7.0						
13859	13859	210295	Nguyễn Văn Kiên	09/05/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	7.0	8.25	6.0						
13860	13860	210297	Đỗ Anh Kiệt	26/10/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	8.5	8.25	6.75						
13861	13861	210298	Lại Châu Kiệt	23/10/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	7.75	7.5	7.5						
13862	13862	210300	Vũ Anh Kiệt	28/07/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	7.0	8.5	6.25						
13863	13863	210306	Nguyễn Thị Mai Lan	07/11/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	7.0	8.25	6.25						
13864	13864	210330	Phạm Hà Linh	01/12/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	8.75	9.25	8.75						
13865	13865	210338	Vũ Hoàng Bảo Linh	17/09/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	7.75	8.5	9.0						
13866	13866	210339	Vũ Ngọc Linh	28/04/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	8.0	8.0	8.75						
13867	13867	210351	Vũ Công Lộc	19/04/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	8.5	9.0	8.5						
13868	13868	210354	Bùi Thị Khánh Ly	03/10/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	5.25	6.25	4.0						
13869	13869	210356	Đỗ Vương Ly	08/01/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	4.75	8.0	3.75						
13870	13870	210359	Đỗ Ngọc Mai	17/10/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	4.0	5.75	2.75						
13871	13871	210361	Trần Phương Mai	01/06/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	8.75	8.75	8.75						
13872	13872	210366	Bùi Quang Minh	04/02/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	8.0	8.75	8.0						
13873	13873	210369	Đoàn Bình Minh	24/07/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	7.75	8.5	8.75	Tiếng Anh chuyên	3.15			Tiếng Anh điều kiện	6.2
13874	13874	210370	Hoàng Đức Minh	14/04/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	9.0	9.5	8.75						
13875	13875	210373	Nguyễn Lê Minh	01/08/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	8.5	8.75	9.0	Tiếng Anh chuyên	1.75			Tiếng Anh điều kiện	4.2
13876	13876	210386	Bùi Bảo Nam	01/01/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	9.5	8.75	9.0						
13877	13877	210391	Nguyễn Văn Nam	23/04/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	6.75	8.0	4.5						
13878	13878	210392	Nhữ Duy Nam	14/09/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	9.0	9.0	7.25						
13879	13879	210402	Bùi Minh Ngọc	10/12/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	5.75	7.5	4.25						
13880	13880	210405	Đoàn Thị Minh Ngọc	04/04/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	6.0	7.75	7.5						
13881	13881	210414	Trần Thị Bảo Ngọc	27/10/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	7.5	8.0	6.75						
13882	13882	210415	Vũ Bảo Ngọc	05/04/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	7.5	8.25	7.75						
13883	13883	210423	Đoàn Bảo Nguyên	17/12/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	7.75	9.0	6.75						
13884	13884	210438	Bùi Thị Yến Nhi	09/02/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	7.5	9.25	7.5						
13885	13885	210442	Hoàng Huyền Nhi	07/07/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	6.75	8.75	9.25	Ngữ Văn chuyên	3.25			Tiếng Anh điều kiện	5.4
13886	13886	210446	Nguyễn Thị Yến Nhi	24/04/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	8.0	8.25	8.25						
13887	13887	210458	Trần Đại Phát	29/10/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	7.0	8.25	8.0						
13888	13888	210467	Bùi Hồng Phúc	15/11/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	8.25	9.0	8.25						
13889	13889	210476	Đoàn Mai Phương	18/03/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	7.75	8.0	4.75						
13890	13890	210480	Nguyễn Mai Phương	20/11/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	9.5	8.75	9.5						
13891	13891	210490	Đỗ Văn Quang	06/07/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	9.25	7.5	7.25						
13892	13892	210499	Nguyễn Ngọc Bảo Quyên	31/05/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	6.75	8.75	8.75						
13893	13893	210513	Đỗ Đức Sơn	04/08/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	8.0	8.5	5.0						
13894	13894	210523	Nguyễn Đức Thành	09/11/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	8.0	8.0	8.5						
13895	13895	210528	Bùi Phương Thảo	29/07/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	8.5	8.25	9.25						
13896	13896	210531	Đỗ Thị Thảo	13/07/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	8.25	8.0	7.75						
13897	13897	210535	Phạm Phương Thảo	21/12/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	8.25	8.75	8.5						
13898	13898	210537	Trần Bích Thảo	21/07/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	5.25	6.25	5.5						
13899	13899	210538	Vũ Đỗ Hà Thu Thảo	17/02/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	8.5	8.75	6.25						
13900	13900	210546	Bùi Văn Huy Thịnh	10/11/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	8.25	8.0	8.75						
13901	13901	210557	Bùi Thị Hà Thu	29/09/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	9.0	9.25	10.0						
13902	13902	210558	Đào Thị Phương Thuý	01/07/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	6.25	7.75	6.5						
13903	13903	210564	Bùi Thanh Thúy	13/03/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	7.75	8.25	6.5						
13904	13904	210566	Bùi Thị Minh Thư	19/06/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	6.75	7.75	4.75						
13905	13905	210572	Nguyễn Minh Thư	08/06/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	9.25	9.0	9.75						
13906	13906	210578	Bùi Thị Thương	07/03/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	7.5	8.5	8.25						
13907	13907	210580	Bùi Đức Tiến	15/01/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	6.25	8.25	5.0						
13908	13908	210582	Lê Quang Tiến	26/07/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	8.5	8.5	7.75						
13909	13909	210587	Nguyễn Minh Toàn	24/09/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	8.0	8.5	9.25						
13910	13910	210588	Bạch Thu Trang	28/09/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	8.5	8.75	9.5						
13911	13911	210593	Nguyễn Mai Huyền Trang	12/03/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	8.0	9.25	7.5						
13912	13912	210596	Nguyễn Thị Quỳnh Trang	22/09/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	6.0	5.5	2.5						
13913	13913	210599	Phan Hà Trang	25/05/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	5.5	6.75	6.0						
13914	13914	210601	Vũ Thảo Trang	17/08/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	8.25	9.5	9.75						
13915	13915	210607	Vũ Thị Ngọc Trâm	06/11/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	8.25	9.25	9.25						
13916	13916	210610	Văn Thị Lan Trinh	15/06/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	6.5	6.75	4.5						
13917	13917	210618	Nguyễn Tô Thanh Trúc	12/08/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	8.5	8.5	7.5						
13918	13918	210621	Đỗ Đức Trung	07/04/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	9.25	8.0	7.0						
13919	13919	210625	Bùi Quang Trường	03/04/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	9.25	8.25	9.0						
13920	13920	210626	Bùi Quang Trường	20/08/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	8.25	7.5	5.75						
13921	13921	210628	Nguyễn Phú Trường	21/07/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	5.75	7.25	3.75						
13922	13922	210630	Nguyễn Đức Trưởng	05/11/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	5.75	7.75	5.0						
13923	13923	210641	Trần Cát Tường	21/09/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	8.0	8.75	7.75						
13924	13924	210645	Bùi Thị Thảo Vân	19/04/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	7.75	8.25	9.0						
13925	13925	210650	Trần Vũ Tường Vân	22/08/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	9.25	9.0	10.0						
13926	13926	210656	Nguyễn Thị Hà Vi	12/11/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	7.5	7.75	7.25						
13927	13927	210660	Đỗ Đức Việt	14/09/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	4.0	8.0	4.25						
13928	13928	210661	Nguyễn Đức Việt	19/07/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	8.75	7.75	7.5	Vật lý chuyên	3.5			Tiếng Anh điều kiện	4.4
13929	13929	210663	Chu Thế Vinh	06/11/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	8.5	8.5	8.25						
13930	13930	210678	Trần Hà Vy	27/06/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	7.25	8.25	4.25						
13931	13931	210679	Đoàn Hồng Vỹ	04/04/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	7.5	8.25	8.5						
13932	13932	210687	Nguyễn Trần Hải Yến	28/10/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	9.25	7.0	8.25						
13933	13933	370064	Bùi Ngọc Bích	29/05/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	7.25	7.5	7.25						
13934	13934	370203	Đỗ Văn Hoàng	09/12/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	6.25	8.75	3.25						
13935	13935	370212	Bùi Trần Gia Huy	16/09/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	5.75	6.0	5.75						
13936	13936	370215	Nguyễn Hoàng Huy	21/12/2008	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	6.75	7.75	6.5						
13937	13937	370465	Hoàng Mạnh Quân	05/10/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	7.75	7.25	7.25						
13938	13938	370558	Nguyễn Thị Thanh Trà	20/08/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	5.5	5.5	4.75						
13939	13939	370627	Nguyễn Lê Tường Vi	18/02/2009	Trường THCS Ngũ Lão	Bình thường	6.0	7.5	8.0						
13940	13940	100004	Nguyễn Công An	02/07/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	9.0	7.0	7.25						
13941	13941	100016	Bùi Ngọc Anh	24/08/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	6.25	6.5	6.0						
13942	13942	100020	Cao Hải Anh	08/10/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	7.25	7.5	7.5						
13943	13943	100046	Nguyễn Việt Anh	27/05/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	7.25	7.5	7.0						
13944	13944	100047	Phạm Đức Anh	28/05/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	8.25	7.5	8.25						
13945	13945	100112	Phạm Thị Ngọc Chi	04/03/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	7.75	8.5	4.5						
13946	13946	100137	Đỗ Đức Duy	13/06/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	8.25	8.5	9.25						
13947	13947	100151	Phạm Thị Thuỳ Dương	28/03/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	7.75	8.25	9.5						
13948	13948	100161	Lương Văn Đạt	27/05/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	8.25	8.0	9.5						
13949	13949	100162	Nguyễn Đình Đạt	14/03/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	7.25	7.5	8.25						
13950	13950	100183	Lương Thị Hảo	02/09/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	7.75	8.25	7.25						
13951	13951	100211	Nguyễn Công Hiếu	08/09/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	8.0	8.75	6.5						
13952	13952	100258	Nguyễn Thị Hương	27/08/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	8.25	8.5	7.25						
13953	13953	100279	Lương Đăng Khoa	30/07/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	8.25	8.75	9.25						
13954	13954	100280	Lương Đăng Khoa	08/07/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	7.5	7.75	9.0						
13955	13955	100443	Lương Thị Yến Nhi	14/08/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	7.75	7.5	9.25						
13956	13956	100461	Phạm Đức Phú	04/05/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	7.5	8.5	6.75						
13957	13957	100491	Nguyễn Minh Quân	09/08/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	7.5	8.0	8.75						
13958	13958	100498	Bùi Thị Quỳnh	14/07/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	7.25	8.5	6.75						
13959	13959	100500	Lê Như Quỳnh	18/03/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	7.75	8.25	5.5						
13960	13960	100543	Nguyễn Phương Thảo	19/04/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	8.5	8.25	9.0						
13961	13961	100556	Nguyễn Minh Thu	14/09/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	7.0	8.25	8.0						
13962	13962	100571	Bùi Thị Anh Thư	25/09/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	7.5	7.75	7.5						
13963	13963	100595	Nguyễn Thị Huyền Trang	11/08/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	7.5	8.25	6.5						
13964	13964	100619	Lương Văn Tuấn	18/04/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	8.0	8.5	8.75						
13965	13965	100632	Phạm Thị Thanh Vân	16/09/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	7.0	7.0	8.0						
13966	13966	100661	Lương Thị Hải Yến	07/10/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	7.5	8.0	5.0						
13967	13967	280266	Nguyễn Thị Linh	31/07/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	7.25	8.5	4.75						
13968	13968	280306	Phạm Đức Minh	27/02/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	6.5	6.5	8.25						
13969	13969	280398	Nguyễn Thị Phương	19/02/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	6.75	8.0	5.75						
13970	13970	280410	Nguyễn Xuân Quang	13/04/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	8.25	7.0	3.0						
13971	13971	280454	Nguyễn Thị Phương Thảo	15/01/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	7.0	8.75	6.25						
13972	13972	280466	Lã Trần Đức Thắng	09/10/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	7.0	3.75	3.25						
13973	13973	320006	Bùi Đức Việt Anh	07/05/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	7.5	5.75	1.75						
13974	13974	320011	Bùi Xuân Hoàng Anh	16/06/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	7.0	6.5	2.5						
13975	13975	320023	Lã Ngọc Anh	17/10/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	7.25	7.75	4.75						
13976	13976	320043	Nguyễn Việt Anh	18/01/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	3.75	6.75	3.0						
13977	13977	320047	Phạm Thị Hà Anh	13/01/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	6.5	8.5	2.5						
13978	13978	320054	Phùng Thị Hà Anh	14/06/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	7.5	7.75	6.5						
13979	13979	320065	Lã Ngọc Ánh	17/10/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	6.25	6.25	3.25						
13980	13980	320066	Lê Nguyệt Ánh	17/01/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	4.75	8.25	4.75						
13981	13981	320093	Bùi Thị Mai Bình	14/12/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	0.75	7.5	2.5						
13982	13982	320117	Nguyễn Văn Chung	14/09/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	4.0	6.75	3.0						
13983	13983	320130	Phạm Công Duẩn	29/11/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	2.5	7.0	1.75						
13984	13984	320131	Hoàng Thị Dung	24/04/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	7.25	9.0	4.5						
13985	13985	320141	Nguyễn Quang Dũng	02/12/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	2.0	2.0	1.25						
13986	13986	320153	Phạm Thị Duyên	24/02/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	6.75	5.75	6.5						
13987	13987	320160	Nguyễn Quang Tùng Dương	24/02/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	5.25	7.0	2.25						
13988	13988	320162	Phạm Đức Tùng Dương	29/08/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	5.75	5.0	3.0						
13989	13989	320168	Lương Văn Tuấn Đạt	15/03/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	5.75	5.25	5.5						
13990	13990	320178	Nguyễn Hải Đăng	06/10/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	6.0	7.0	4.5						
13991	13991	320192	Phạm Thị An Giang	04/10/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	6.75	7.75	3.5						
13992	13992	320209	Nguyễn Thị Thu Hằng	05/10/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	5.75	7.0	1.75						
13993	13993	320237	Trần Bá Hiếu	21/08/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	1.5	1.25	2.75						
13994	13994	320254	Lương Thị Huế	12/07/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	3.25	7.75	5.0						
13995	13995	320260	Bùi Xuân Huy	02/09/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	6.5	5.0	2.5						
13996	13996	320264	Nguyễn Công Huy	16/12/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	7.25	5.75	3.25						
13997	13997	320267	Nguyễn Đức Huy	09/03/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	7.75	8.0	4.25						
13998	13998	320317	Trần Đăng Khoa	16/03/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	7.5	7.5	5.0						
13999	13999	320325	Nguyễn Thị Phương Lan	13/12/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	7.0	6.75	4.0						
14000	14000	320343	Ngô Khánh Linh	25/03/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	6.0	6.5	2.75						
14001	14001	320345	Ngô Thị Phương Linh	01/11/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	7.0	7.5	4.0						
14002	14002	320356	Trần Thị Khánh Linh	19/09/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	5.5	7.5	4.5						
14003	14003	320361	Bùi Hoàng Long	17/06/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	8.0	7.25	5.75						
14004	14004	320365	Nguyễn Quang Long	25/11/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	6.75	7.75	7.5						
14005	14005	320381	Đặng Thị Phương Mai	09/07/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	6.5	8.5	5.0						
14006	14006	320385	Phạm Sao Mai	17/10/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	4.75	8.0	6.75						
14007	14007	320395	Nguyễn Quang Minh	06/08/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	3.0	5.75	3.75						
14008	14008	320396	Nguyễn Quang Nhật Minh	20/06/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	6.75	7.5	7.75						
14009	14009	320428	Nguyễn Thị Ánh Ngân	10/12/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	7.5	6.5	4.25						
14010	14010	320429	Nguyễn Thị Thanh Ngân	06/10/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	5.0	7.0	2.5						
14011	14011	320432	Phạm Đức Nghĩa	04/02/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	6.5	7.25	3.25						
14012	14012	320441	Nguyễn Thị Ngọc	17/02/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	5.5	7.25	5.0						
14013	14013	320481	Phạm Duy Phong	09/09/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	6.5	6.0	2.0						
14014	14014	320486	Đinh Hoàng Gia Phú	22/08/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	5.5	6.5	2.25						
14015	14015	320504	Nguyễn Thị Hà Phương	20/09/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	7.75	8.25	7.75						
14016	14016	320519	Lã Mạnh Quân	03/09/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	3.25	8.5	1.25						
14017	14017	320525	Nguyễn Xuân Quân	10/07/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	8.25	7.25	3.5						
14018	14018	320563	Bùi Ngọc Thành	17/12/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	8.0	7.75	4.5						
14019	14019	320624	Đoàn Khánh Thư	01/12/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	3.75	8.0	3.75						
14020	14020	320628	Nguyễn Anh Thư	16/11/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	4.75	8.5	5.25						
14021	14021	320641	Nguyễn Đăng Toàn	14/02/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	3.5	6.75	3.5						
14022	14022	320646	Lương Thị Thu Trang	15/04/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	6.75	4.5	4.5						
14023	14023	320661	Vũ Thị Thuỳ Trang	07/07/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	1.25	4.0	3.0						
14024	14024	320669	Lương Văn Việt Trung	07/12/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	5.25	8.0	4.5						
14025	14025	320721	Trương Công Vinh	12/03/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	6.75	7.0	3.75						
14026	14026	320730	Nguyễn Lưu Lê Vy	20/09/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	5.0	7.0	7.75						
14027	14027	320734	Bùi Thị Hải Yến	17/06/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	6.25	8.25	2.75						
14028	14028	380131	Phạm Đình Đức	10/10/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	3.25	7.0	2.5						
14029	14029	380142	Nguyễn Thu Hảo	23/10/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	5.25	5.75	1.25						
14030	14030	380148	Nguyễn Đình Hiếu	20/02/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	4.0	7.5	4.0						
14031	14031	380174	Phạm Đức Gia Huy	04/09/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	1.75	6.5	3.25						
14032	14032	380268	Trương Ngọc Mai	19/11/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	1.25	4.75	2.25						
14033	14033	380283	Bùi Thảo My	09/10/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	3.5	8.25	2.75						
14034	14034	380357	Nguyễn Văn Phương	09/05/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	2.25	6.75	3.25						
14035	14035	380409	Phạm Ngọc Phương Thảo	31/03/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	2.5	5.75	2.25						
14036	14036	380464	Phùng Minh Tú	16/12/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	3.75	6.75	3.75						
14037	14037	380468	Hoàng Anh Tuấn	14/04/2009	Trường THCS Ngũ Phúc	Bình thường	1.75	7.0	2.25						
14038	14038	100002	Hà Lương An	06/03/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	9.25	7.5	9.0						
14039	14039	100013	Bùi Đức Anh	16/03/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	8.5	8.0	9.25						
14040	14040	100017	Bùi Phan Hà Anh	07/04/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	6.25	8.5	9.0						
14041	14041	100019	Bùi Việt Anh	14/08/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	6.5	7.75	8.25						
14042	14042	100026	Đỗ Hà Anh	02/03/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	8.5	9.0	8.25						
14043	14043	100069	Vũ Thùy Anh	25/04/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	8.0	8.75	9.5						
14044	14044	100075	Nguyễn Thị Ngọc Ánh	02/07/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	7.25	8.0	8.25						
14045	14045	100135	Vũ Tiến Việt Dũng	13/04/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	8.25	6.25	8.0						
14046	14046	100140	Vũ Đình Duy	02/08/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	9.25	7.5	7.5						
14047	14047	100155	Vũ Thị Thùy Dương	04/01/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	8.5	8.0	9.5						
14048	14048	100158	Bùi Hữu Đại	09/04/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	8.25	8.75	6.5						
14049	14049	100172	Vũ Minh Đức	12/07/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	9.0	8.0	7.0						
14050	14050	100190	Lê Thị Hậu	18/10/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	8.0	7.25	7.5						
14051	14051	100212	Nguyễn Khắc Hiếu	21/01/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	8.25	7.25	7.75						
14052	14052	100219	Lê Công Hiệu	12/12/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	8.25	8.0	8.25						
14053	14053	100225	Đoàn Kim Hoàng	28/10/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	7.5	7.0	6.75						
14054	14054	100269	Mạc Đăng Khánh	23/10/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	8.25	7.75	8.5						
14055	14055	100273	Trần Quang Khánh	21/07/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	7.75	8.25	7.25						
14056	14056	100275	Vũ Duy Khánh	06/08/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	8.25	8.25	7.5						
14057	14057	100300	Bùi Hoàng Linh	23/12/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	8.25	8.75	9.5						
14058	14058	100302	Cao Phương Linh	25/11/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	9.0	8.75	10.0						
14059	14059	100306	Đồng Thị Khánh Linh	17/04/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	7.5	7.75	10.0						
14060	14060	100316	Nguyễn Vũ Phương Linh	12/12/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	8.5	9.25	9.75						
14061	14061	100341	Nguyễn Thị Khánh Ly	23/05/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	7.5	8.0	10.0						
14062	14062	100343	Bùi Phương Mai	30/01/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	8.25	8.25	9.5						
14063	14063	100345	Đỗ Thị Mai	17/12/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	7.25	9.0	6.75						
14064	14064	100369	Nguyễn Văn Minh	06/07/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	8.25	6.0	7.5						
14065	14065	100388	Đào Đức Nhật Nam	23/02/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	8.75	8.25	8.5						
14066	14066	100417	Nguyễn Khánh Ngọc	21/04/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	8.5	7.75	9.25						
14067	14067	100464	Bùi Ngọc Trường Phúc	29/03/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	8.0	8.0	9.25						
14068	14068	100484	Vũ Duy Phương	04/11/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	8.5	8.5	7.25						
14069	14069	100485	Vũ Hữu Phương	22/04/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	7.0	8.0	7.5						
14070	14070	100499	Bùi Thị Mai Quỳnh	13/12/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	9.25	8.25	8.25						
14071	14071	100507	Vũ Như Quỳnh	16/01/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	9.25	8.5	8.75						
14072	14072	100518	Mạc Thị Thanh Tâm	25/09/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	8.5	8.75	9.75						
14073	14073	100548	Vũ Thị Thanh Thảo	13/12/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	5.25	7.75	7.25						
14074	14074	100555	Cao Diệu Thu	19/08/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	7.75	9.0	9.75						
14075	14075	100569	Vũ Thị Thủy	28/12/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	8.0	7.75	6.25						
14076	14076	100598	Vũ Minh Trang	15/07/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	7.5	7.5	7.5						
14077	14077	100600	Bùi Thị Ngọc Trâm	05/09/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	7.75	8.75	9.5						
14078	14078	100614	Nguyễn Xuân Tú	21/02/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	7.75	7.5	9.5						
14079	14079	100635	Đoàn Thị Tường Vi	28/08/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	9.25	8.0	9.75						
14080	14080	100647	Vũ Hữu Vinh	16/11/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	8.0	8.75	9.75						
14081	14081	100650	Dương Thảo Vy	24/05/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	8.0	8.0	8.25						
14082	14082	100651	Đỗ Thị Khánh Vy	06/12/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	8.25	8.5	8.5						
14083	14083	100652	Đỗ Thị Yến Vy	02/01/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	8.0	8.25	9.25						
14084	14084	190065	Vũ Thị Vân Anh	26/10/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	3.75	6.75	6.25						
14085	14085	190156	Mạc Như Thành Đạt	09/11/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	4.25	5.75	5.25						
14086	14086	190201	Vũ Kim Hiển	17/10/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	4.25	7.75	5.25						
14087	14087	190238	Nguyễn Đức Hùng	26/05/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	2.75	4.75	3.0						
14088	14088	190470	Nguyễn Khắc Trường Sơn	12/10/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	6.75	6.0	5.25						
14089	14089	190525	Bùi Thị Phương Thùy	06/09/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	2.25	8.25	5.75						
14090	14090	190539	Phan Thị Minh Thư	18/08/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	7.0	7.0	5.5						
14091	14091	190584	Vũ Đức Trường	08/09/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	4.0	4.75	4.75						
14092	14092	190585	Vũ Văn Trưởng	16/11/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	8.25	6.75	8.25						
14093	14093	320001	Cao Đức Phú An	15/01/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	5.5	8.0	9.0						
14094	14094	320036	Nguyễn Thế Anh	05/09/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	7.0	7.75	6.25						
14095	14095	320048	Phạm Thị Mai Anh	10/05/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	5.25	7.5	4.75						
14096	14096	320058	Vũ Thị Hoài Anh	12/11/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	6.5	7.75	7.25						
14097	14097	320059	Vũ Thị Phương Anh	29/06/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	4.5	7.0	5.75						
14098	14098	320060	Vũ Thị Quỳnh Anh	15/06/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	7.5	7.5	7.5						
14099	14099	320072	Nguyễn Đình Ân	14/11/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	8.25	7.0	5.5						
14100	14100	320088	Vũ Duy Bảo	25/10/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	6.0	7.5	6.25						
14101	14101	320090	Vũ Phan Gia Bảo	01/05/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	7.0	3.25	4.75						
14102	14102	320092	Bùi Thanh Bình	22/02/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	6.75	7.75	6.75						
14103	14103	320109	Vũ Thị Quỳnh Chi	08/04/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	6.5	7.75	7.0						
14104	14104	320115	Vũ Thọ Chính	04/09/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	7.5	8.25	8.5						
14105	14105	320122	Vũ Thọ Cường	05/04/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	7.5	7.5	5.25						
14106	14106	320155	Bùi Thị Thùy Dương	20/04/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	4.75	6.0	5.75						
14107	14107	320165	Lê Công Đại	10/09/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	3.75	4.75	5.0						
14108	14108	320187	Vũ Duy Đức	24/11/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	6.25	8.0	7.75						
14109	14109	320195	Nguyễn Thị Thu Hà	06/04/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	8.25	8.25	5.75						
14110	14110	320197	Phan Thị Ngọc Hà	08/09/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	8.5	8.5	9.5						
14111	14111	320210	Nguyễn Thị Thu Hằng	04/03/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	7.5	7.0	7.75						
14112	14112	320223	Vũ Thị Hiền	29/04/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	7.25	7.75	8.0						
14113	14113	320238	Vũ Duy Hiếu	14/09/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	6.25	7.75	5.75						
14114	14114	320244	Vũ Thu Hoài	22/03/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	5.25	6.0	5.0						
14115	14115	320276	Vũ Đồng Huy	26/05/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	7.75	6.75	6.75						
14116	14116	320277	Vũ Quốc Huy	28/06/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	4.0	5.5	4.5						
14117	14117	320288	Vũ Khánh Huyền	17/01/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	5.0	6.5	3.75						
14118	14118	320298	Nguyễn Thị Thanh Hương	16/08/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	5.75	6.0	8.0						
14119	14119	320333	Vũ Duy Lâm	12/03/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	4.5	7.0	4.5						
14120	14120	320368	Vũ Huy Thành Luân	21/03/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	5.5	8.5	7.75						
14121	14121	320376	Vũ Thị Khánh Ly	05/12/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	6.75	8.0	6.75						
14122	14122	320410	Vũ Thị Trà My	08/09/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	8.25	8.0	9.25						
14123	14123	320417	Phạm Hoàng Hải Nam	18/08/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	5.25	7.0	6.5						
14124	14124	320431	Vũ Thị Kim Ngân	29/04/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	4.5	5.5	4.25						
14125	14125	320456	Bùi Thị Yến Nhi	20/09/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	7.0	7.25	6.75						
14126	14126	320477	Vũ Thị Quỳnh Như	26/10/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	6.0	8.25	7.0						
14127	14127	320487	Vũ Hữu Phú	29/07/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	5.0	4.25	5.25						
14128	14128	320490	Bùi Khánh Phương	19/07/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	4.0	3.5	5.0						
14129	14129	320497	Ngô Mai Phương	15/09/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	7.25	8.0	9.0						
14130	14130	320527	Phan Viết Quân	13/01/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	5.0	6.75	6.75						
14131	14131	320529	Vũ Chiêu Quân	07/08/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	7.75	8.25	7.25						
14132	14132	320532	Nguyễn Khắc Quý	06/02/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	5.5	7.25	5.0						
14133	14133	320539	Vũ Bá Quyền	20/04/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	3.75	6.0	5.0						
14134	14134	320549	Vũ Huy Sáng	04/02/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	6.0	4.5	5.5						
14135	14135	320571	Nguyễn Khắc Thành	20/08/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	6.75	7.5	9.0						
14136	14136	320595	Vũ Thị Phương Thảo	27/12/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	5.0	7.5	7.25						
14137	14137	320601	Nguyễn Việt Thắng	21/09/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	4.0	5.0	4.5						
14138	14138	320613	Vũ Đình Thuận	09/10/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	7.75	8.25	6.5						
14139	14139	320623	Cao Anh Thư	23/06/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	5.25	8.5	7.0						
14140	14140	320626	Mạc Thị Anh Thư	06/09/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	5.5	7.0	9.0						
14141	14141	320636	Lê Công Thưởng	06/03/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	2.5	6.5	6.5						
14142	14142	320640	Bùi Mạnh Toàn	10/01/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	7.0	6.75	7.25						
14143	14143	320659	Vũ Thị Huyền Trang	22/02/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	7.5	8.75	6.25						
14144	14144	320664	Nguyễn Khắc Trí	16/08/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	5.5	8.75	6.25						
14145	14145	320670	Mạc Đăng Trung	14/09/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	6.0	7.0	5.75						
14146	14146	320673	Vũ Quốc Trung	13/05/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	6.0	6.25	4.25						
14147	14147	320677	Bùi Quang Trường	20/10/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	8.0	6.0	4.5						
14148	14148	320696	Vũ Anh Tuấn	03/10/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	4.0	6.25	4.0						
14149	14149	320700	Bùi Thị Minh Tuyết	12/12/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	7.0	5.0	5.25						
14150	14150	320723	Nguyễn Anh Vũ	04/05/2009	Trường THCS Ngũ Đoan	Bình thường	7.0	7.0	4.5						
14151	14151	070004	Nguyễn Quý An	27/08/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	8.5	7.25	9.25						
14152	14152	070012	Chu Tiến Anh	06/07/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	7.25	6.5	8.25						
14153	14153	070013	Đào Ngọc Phương Anh	02/03/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	7.0	7.25	7.25						
14154	14154	070014	Đinh Châu Anh	31/12/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	5.0	6.5	3.5						
14155	14155	070015	Đinh Thị Hoài Anh	02/09/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	4.0	6.75	4.0						
14156	14156	070016	Đinh Thị Minh Anh	26/06/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	7.5	8.0	9.0						
14157	14157	070019	Đinh Thị Phương Anh	29/12/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	6.25	5.5	3.0						
14158	14158	070020	Đinh Trúc Anh	25/01/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	4.5	5.75	4.75						
14159	14159	070023	Đỗ Phương Anh	26/09/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	8.25	7.5	9.0						
14160	14160	070024	Đỗ Thị Lan Anh	29/03/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	6.0	7.25	5.0						
14161	14161	070027	Hoàng Thị Diệu Anh	08/04/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	7.5	6.5	7.5						
14162	14162	070031	Lê Nguyễn Thuỳ Anh	21/04/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	5.5	7.5	6.0						
14163	14163	070032	Lê Phương Anh	10/10/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	7.5	7.0	8.0						
14164	14164	070033	Lê Thị Mai Anh	25/10/2006	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	7.75	8.0	9.25						
14165	14165	070036	Lương Nguyễn Thu Anh	30/10/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	3.5	6.25	7.25						
14166	14166	070038	Lưu Hải Anh	28/09/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	6.0	6.75	6.0						
14167	14167	070044	Nguyễn Ngọc Hiền Anh	01/01/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	5.75	6.75	5.0						
14168	14168	070046	Nguyễn Phương Anh	18/10/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	7.5	7.25	9.5						
14169	14169	070063	Vũ Hải Anh	03/01/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	5.25	7.75	4.5						
14170	14170	070071	Nguyễn Ngọc Hoàng Bách	14/07/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	7.0	8.0	6.5						
14171	14171	070073	Đỗ Gia Bảo	19/04/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	4.75	5.0	4.0						
14172	14172	070077	Hoàng Gia Quốc Bảo	25/11/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	7.0	5.0	8.25						
14173	14173	070081	Trần Gia Bảo	14/10/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	5.5	6.25	6.75						
14174	14174	070086	Nguyễn Ngọc Bình	06/01/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	4.0	5.25	5.0						
14175	14175	070092	Đinh Ngọc Châu	01/08/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	4.75	5.5	5.5						
14176	14176	070121	Hoàng Gia Tấn Dũng	18/10/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	3.25	5.5	6.0						
14177	14177	070123	Nguyễn Tiến Dũng	10/02/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	7.75	6.25	6.25						
14178	14178	070128	Đinh Xuân Khánh Duy	23/08/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	7.5	4.75	9.0						
14179	14179	070130	Phạm Khánh Duy	25/08/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	1.5	4.0	2.5						
14180	14180	070132	Đinh Đình Dương	24/12/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	8.5	5.5	7.25						
14181	14181	070133	Đinh Xuân Bình Dương	15/09/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	6.5	8.5	8.0						
14182	14182	070142	Đinh Duy Đạt	21/09/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	7.5	5.75	4.5						
14183	14183	070143	Đinh Xuân Quang Đạt	04/12/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	5.25	6.0	5.25						
14184	14184	070158	Hoàng Đình Đức	08/09/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	4.75	5.25	5.0						
14185	14185	070162	Nguyễn Duy Đức	13/03/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	4.0	1.75	3.25						
14186	14186	070168	Lưu Hoàng Giang	14/04/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	8.5	5.5	5.25						
14187	14187	070194	Đinh Xuân Hiếu	25/09/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	4.75	6.25	3.25						
14188	14188	070195	Hoàng Đình Hiếu	05/12/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	7.25	7.0	6.5						
14189	14189	070204	Lương Huy Hoàng	01/12/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	6.5	7.75	9.5						
14190	14190	070215	Đinh Gia Huy	25/11/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	7.25	6.25	6.25						
14191	14191	070217	Hoàng Gia Huy	17/02/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	7.75	6.0	7.0						
14192	14192	070221	Đinh Khánh Huyền	25/08/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	6.75	6.5	4.5						
14193	14193	070224	Phạm Đào Khánh Huyền	14/12/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	5.5	3.5	6.25						
14194	14194	070228	Lưu Đình Khánh Hưng	31/12/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	7.75	6.75	8.0						
14195	14195	070229	Lưu Văn Hưng	15/09/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	8.75	7.0	9.75						
14196	14196	070232	Bùi Thị Quỳnh Hương	23/05/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	7.75	6.0	4.75						
14197	14197	070234	Đinh Thị Thu Hương	17/12/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	7.0	7.0	6.75						
14198	14198	070236	Lê Thị Thanh Hương	29/09/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	6.5	6.75	5.75						
14199	14199	070243	Ngô Thanh Khang	30/08/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	7.0	6.25	6.25						
14200	14200	070259	Vũ Trung Kiên	17/07/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	6.5	5.75	5.5						
14201	14201	070261	Hoàng Tuấn Kiệt	08/07/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	6.25	8.25	6.25						
14202	14202	070272	Nguyễn Thị Linđan	24/07/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	8.0	7.5	6.0						
14203	14203	070282	Lương Nguyễn Ngọc Linh	10/08/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	8.0	8.25	9.0						
14204	14204	070293	Nguyễn Thị Khánh Linh	10/07/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	6.75	5.0	6.75						
14205	14205	070298	Phạm Thuỳ Linh	10/11/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	7.0	7.25	7.75						
14206	14206	070316	Bùi Tuệ Minh	20/08/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	8.25	7.75	9.25						
14207	14207	070325	Hoàng Khánh Minh	02/10/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	7.5	6.25	7.5						
14208	14208	070326	Hoàng Ngọc Minh	15/03/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	8.5	8.25	9.75						
14209	14209	070333	Lưu Đình Nhật Minh	29/06/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	1.5	3.25	4.25						
14210	14210	070339	Đỗ Thị Trà My	07/06/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	7.75	8.5	8.75						
14211	14211	070341	Đinh Xuân Nam	05/10/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	2.0	7.0	4.5						
14212	14212	070344	Lê Hoàng Minh Nam	04/04/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	7.0	7.0	4.75						
14213	14213	070345	Lương Hoàng Nam	27/01/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	7.75	8.0	8.75						
14214	14214	070346	Lưu Đình Hà Nam	30/03/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	4.25	7.5	2.75						
14215	14215	070347	Nguyễn Khánh Nam	04/10/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	8.25	6.25	8.25						
14216	14216	070351	Hoàng Thị Bảo Ngân	20/08/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	6.25	7.75	8.0						
14217	14217	070360	Phạm Lưu Nghĩa	22/03/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	7.75	7.25	6.5						
14218	14218	070365	Đặng Thị Hồng Ngọc	28/05/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	3.0	3.25	5.25						
14219	14219	070368	Hoàng Thị Minh Ngọc	22/02/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	7.0	6.25	6.0						
14220	14220	070369	Hoàng Trần Minh Ngọc	28/04/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	7.75	8.25	8.25						
14221	14221	070372	Lưu Như Ngọc	30/08/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	6.0	6.0	9.0						
14222	14222	070374	Nguyễn Minh Ngọc	24/11/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	7.0	7.0	8.0						
14223	14223	070395	Đinh Thị Hồng Nhung	21/06/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	6.0	6.5	6.25						
14224	14224	070397	Đinh Hoàng Kiều Oanh	07/10/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	7.5	6.75	9.25						
14225	14225	070399	Nguyễn Hoàng Vượng Phát	28/09/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	6.0	5.0	4.0						
14226	14226	070405	Lưu Trung Hữu Phúc	11/02/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	9.25	5.5	8.75						
14227	14227	070411	Lê Thị Hà Phương	11/04/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	8.0	7.75	9.0						
14228	14228	070415	Vũ Thị Ngọc Phương	30/10/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	4.75	7.5	7.0						
14229	14229	070421	Trần Đức Minh Quân	19/09/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	6.5	5.0	7.75						
14230	14230	070424	Đinh Thị Tú Quyên	09/02/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	8.0	8.0	9.25						
14231	14231	070426	Lưu Phạm Như Quỳnh	19/09/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	6.75	6.75	6.0						
14232	14232	070437	Trần Thị Minh Tâm	20/09/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	6.75	7.75	5.25						
14233	14233	070443	Đinh Xuân Thành	18/07/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	7.5	6.5	5.5						
14234	14234	070444	Hoàng Thị Hà Thành	28/05/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	4.5	5.75	3.25						
14235	14235	070456	Đinh Minh Thư	14/12/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	6.5	6.25	7.25						
14236	14236	070457	Đỗ Minh Thư	08/06/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	6.5	5.75	7.25						
14237	14237	070464	Phạm Thị Anh Thư	27/06/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	6.0	5.25	5.0						
14238	14238	070466	Trịnh Minh Thư	07/09/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	8.25	6.75	7.5						
14239	14239	070467	Vũ Minh Thư	29/12/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	8.25	8.25	8.5						
14240	14240	070469	Bùi Minh Tiến	08/06/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	7.75	7.0	6.25						
14241	14241	070470	Vũ Minh Tiến	07/12/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	8.25	6.5	8.0						
14242	14242	070483	Nguyễn Văn Triết	03/10/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	4.25	6.0	3.75						
14243	14243	070489	Đinh Xuân Tuấn Tú	17/08/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	5.25	7.0	5.0						
14244	14244	070493	Phạm Văn Anh Tú	15/11/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	7.0	4.0	8.0						
14245	14245	070495	Hoàng Anh Tuấn	04/12/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	8.25	7.25	6.5						
14246	14246	070501	Lê Thị Hoàng Uyên	11/03/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	7.75	7.5	8.5						
14247	14247	070511	Hoàng Quốc Việt	05/08/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	2.25	5.0	2.25						
14248	14248	070514	Đỗ Công Vinh	01/03/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	6.25	4.75	3.25						
14249	14249	070515	Nguyễn Quang Vinh	24/06/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	5.5	6.5	7.0						
14250	14250	070522	Đỗ Hoàng Phương Vy	29/10/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	7.75	7.5	6.5						
14251	14251	070531	Hoàng Thị Hải Yến	06/12/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	7.5	6.25	6.25						
14252	14252	070534	Hoàng Thị Thuỳ Anh	26/06/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	7.5	8.5	3.25						
14253	14253	241024	Nguyễn Chí Vinh	04/08/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	10.0	8.0	10.0	Toán học chuyên	4.75			Tiếng Anh điều kiện	7.0
14254	14254	340007	Hoàng Thị Phương Anh	10/12/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	3.5	4.0	2.75						
14255	14255	340009	Lưu Châu Anh	23/10/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	3.0	4.5	3.75						
14256	14256	340025	Phạm Thái Bình	16/03/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	2.75	3.75	5.75						
14257	14257	340039	Nguyễn Quang Đăng	22/08/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	4.0	1.5	2.5						
14258	14258	340055	Mai Ngọc Hải	10/12/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	1.0	0.25	4.5						
14259	14259	340066	Đinh Xuân Hoàng	27/03/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	4.5	4.5	3.25						
14260	14260	340072	Đinh Xuân Tuấn Hùng	09/09/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	2.0	3.25	3.25						
14261	14261	340079	Nguyễn Thị Khánh Huyền	14/04/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	2.5	7.25	3.0						
14262	14262	340087	Lưu Đình Thịnh Hưng	14/07/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	2.0	4.0	4.0						
14263	14263	340089	Phạm Tuấn Hưng	16/05/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	4.0	5.0	3.25						
14264	14264	340095	Lưu Đình Tuấn Khanh	14/03/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	2.5	4.0	3.0						
14265	14265	340096	Đinh Quang Khánh	15/10/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	2.75	3.75	2.25						
14266	14266	340101	Hoàng Đình Khôi	31/12/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	2.75	3.25	7.0						
14267	14267	340103	Hoàng Gia Trung Kiên	09/02/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	3.75	5.25	4.5						
14268	14268	340108	Hoàng Thị Hải Linh	11/12/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	2.75	3.25	2.25						
14269	14269	340110	Lưu Ngọc Linh	08/11/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	1.0	2.0	4.0						
14270	14270	340114	Nguyễn Thị Bích Loan	06/09/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	4.25	4.5	2.25						
14271	14271	340119	Đinh Thị Xuân Mai	28/08/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	2.5	3.5	2.25						
14272	14272	340122	Hoàng Thanh Mạnh	10/10/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	4.5	4.5	4.5						
14273	14273	340127	Hoàng Đình Bình Minh	04/08/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	1.75	3.75	2.0						
14274	14274	340129	Vũ Lê Minh	20/08/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	1.5	1.5	2.75						
14275	14275	340131	Đỗ Thành Nam	18/03/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	3.5	2.75	4.0						
14276	14276	340132	Lưu Đức Nam	20/04/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	3.0	2.5	3.25						
14277	14277	340141	Hoàng Thị Hương Nhi	05/05/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	4.75	4.25	4.5						
14278	14278	340146	Nguyễn Mai Oanh	08/09/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	2.0	2.5	4.75						
14279	14279	340152	Phạm Quang Bảo Phúc	15/02/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	4.75	4.5	8.5						
14280	14280	340161	Hoàng Gia Quý	13/11/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	2.75	2.25	2.5						
14281	14281	340175	Ngô Thị Minh Thư	22/12/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	2.75	3.0	7.25						
14282	14282	340192	Nguyễn Anh Tú	13/04/2009	Trường THCS Ngọc Hải	Bình thường	1.75	2.25	2.0						
14283	14283	060018	Lương Đức Anh	26/06/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	7.0	7.0	4.0						
14284	14284	060044	Phạm Thị Ngọc Ánh	08/02/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	6.0	7.5	4.75						
14285	14285	060050	Nguyễn Thiên Bảo	06/08/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	6.5	7.25	6.5						
14286	14286	060062	Nguyễn Minh Châu	26/07/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	5.25	7.25	4.75						
14287	14287	060113	Trần Tiến Đạt	25/12/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	3.0	6.5	4.25						
14288	14288	060130	Nguyễn Thu Hà	14/06/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	6.25	7.0	4.0						
14289	14289	060145	Nguyễn Ngọc Hiệp	21/03/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	3.75	7.0	4.25						
14290	14290	060164	Vũ Minh Hoàng	30/12/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	5.25	6.0	5.25						
14291	14291	060169	Dương Thế Huy	09/10/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	3.5	7.0	3.0						
14292	14292	060170	Đoàn Gia Huy	27/09/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	6.75	7.25	3.25						
14293	14293	060183	Đỗ Gia Hưng	08/03/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	3.75	6.75	4.5						
14294	14294	060269	Trần Thị My	20/03/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	7.0	8.5	6.5						
14295	14295	060279	Trần Hải Nam	15/10/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	2.25	7.25	5.5						
14296	14296	060280	Nguyễn Yến Nga	13/10/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	5.75	8.25	4.5						
14297	14297	060281	Đinh Thị Ngân	08/10/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	5.5	8.5	6.25						
14298	14298	060298	Phạm Thị Bích Ngọc	09/04/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	1.0	7.0	3.25						
14299	14299	060311	Nguyễn Minh Nhật	06/02/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	4.5	6.25	3.75						
14300	14300	060335	Đoàn Đan Phương	06/02/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	3.75	9.0	6.75						
14301	14301	060358	Trần Ngọc Tân	04/10/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	3.75	6.75	3.5						
14302	14302	060360	Đoàn Bá Thái	31/08/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	3.75	6.75	4.75						
14303	14303	060380	Nguyễn Thị Thảo	16/04/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	1.5	5.25	3.75						
14304	14304	060385	Trần Văn Thắng	02/11/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	3.0	6.25	4.0						
14305	14305	060386	Nguyễn Đắc Thiện	08/12/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	2.25	5.5	3.25						
14306	14306	060428	Đỗ Thị Kiều Trinh	31/01/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	2.25	6.75	3.5						
14307	14307	060448	Trần Duy Tường	20/12/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	4.25	8.25	4.0						
14308	14308	180001	Lê Ngọc Hải An	16/06/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	8.25	8.5	6.0						
14309	14309	180019	Lê Phương Anh	17/08/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	6.0	8.25	4.75						
14310	14310	180047	Vũ Thị Minh Ánh	17/08/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	8.25	8.5	7.75						
14311	14311	180062	Phạm Đức Thái Bình	29/09/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	7.75	8.5	5.25						
14312	14312	180149	Trần Trung Đức	12/11/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	6.25	8.5	5.75						
14313	14313	180161	Nguyễn Hoàng Hà	14/08/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	9.25	8.75	8.0						
14314	14314	180189	Phạm Đức Nhân Hòa	29/09/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	7.5	8.5	6.5						
14315	14315	180228	Phạm Dương Khang	27/08/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	5.75	5.5	4.25						
14316	14316	180237	Đỗ Mạnh Kiên	21/10/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	7.25	8.75	2.75						
14317	14317	180263	Nguyễn Uyển Linh	07/12/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	6.5	8.0	8.0						
14318	14318	180266	Phạm Nhật Linh	06/10/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	7.25	9.0	6.25						
14319	14319	180271	Trần Thùy Linh	12/11/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	5.5	7.5	4.5						
14320	14320	180328	Nguyễn Thanh Ngân	06/01/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	7.5	9.25	6.5						
14321	14321	180338	Phạm Ánh Ngọc	25/09/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	7.75	8.25	6.0						
14322	14322	180429	Đỗ Thị Phương Thảo	17/07/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	5.5	8.0	5.25						
14323	14323	180458	Trần Anh Thư	22/12/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	3.75	7.25	3.75						
14324	14324	180469	Đoàn Thị Huyền Trang	15/08/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	6.75	8.5	4.0						
14325	14325	180473	Nguyễn Ngọc Mai Trang	13/08/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	4.75	7.75	5.0						
14326	14326	180521	Trần Yến Vy	14/12/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	7.5	7.5	9.25						
14327	14327	180525	Nguyễn Hải Yến	29/08/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	4.5	8.0	4.25						
14328	14328	300007	Đỗ Việt Anh	20/11/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	7.75	8.0	5.75						
14329	14329	300011	Lê Kim Anh	11/10/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	7.5	9.0	8.25						
14330	14330	300012	Lê Phương Anh	11/10/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	8.25	8.5	6.5						
14331	14331	300045	Trần Nguyễn Trang Anh	03/10/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	2.0	6.75	4.75						
14332	14332	300064	Vũ Ngọc Bích	26/09/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	7.75	8.5	8.0						
14333	14333	300065	Vũ Thị Ngọc Bích	06/06/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	7.75	8.25	7.25						
14334	14334	300101	Lê Thị Thùy Dung	26/03/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	7.5	8.25	8.75						
14335	14335	300121	Đoàn Bá Tất Đạt	07/07/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	8.25	9.0	7.0						
14336	14336	300128	Nguyễn Khoa Điềm	08/02/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	8.5	8.75	7.5						
14337	14337	300142	Đoàn Việt Hà	10/10/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	8.5	9.25	9.0						
14338	14338	300148	Vũ Nguyệt Hà	16/10/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	7.75	8.25	6.25						
14339	14339	300152	Nguyễn Hữu Hoàng Hải	19/07/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	8.25	8.0	4.75						
14340	14340	300156	Đoàn Thị Minh Hằng	13/09/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	8.5	8.75	9.0						
14341	14341	300160	Nguyễn Văn Hậu	24/06/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	8.25	8.5	8.0						
14342	14342	300178	Lê Hải Hoàn	14/05/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	9.0	7.5	7.5						
14343	14343	300186	Đỗ Gia Huy	08/05/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	9.5	9.0	10.0						
14344	14344	300194	Nguyễn Thị Ngọc Huyền	23/02/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	6.75	8.0	7.0						
14345	14345	300197	Phạm Thị Thanh Huyền	19/09/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	9.25	9.0	8.0						
14346	14346	300201	Đoàn Mạnh Hưng	10/10/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	9.0	8.75	8.75						
14347	14347	300212	Đoàn Minh Khang	08/12/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	8.5	8.0	8.75						
14348	14348	300222	Nguyễn Trọng Khiêm	10/11/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	8.5	8.25	9.0						
14349	14349	300224	Đinh Văn Khoa	27/10/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	8.5	8.75	6.5						
14350	14350	300247	Đoàn Thị Phương Linh	25/03/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	7.5	8.5	7.5						
14351	14351	300252	Nguyễn Cẩm Linh	08/07/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	7.75	7.75	8.25						
14352	14352	300254	Nguyễn Gia Linh	12/07/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	6.5	8.75	7.25						
14353	14353	300270	Trần Thị Ngọc Linh	02/06/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	7.5	9.0	6.75						
14354	14354	300277	Tạ Tiểu Long	31/12/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	7.5	8.0	5.0						
14355	14355	300301	Nguyễn Hải Minh	09/08/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	7.75	7.5	7.0						
14356	14356	300303	Nguyễn Nhật Minh	25/11/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	9.0	8.75	8.0						
14357	14357	300318	Nguyễn Nhật Nam	03/10/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	8.0	8.5	4.75						
14358	14358	300321	Nguyễn Trọng Nam	16/05/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	8.5	8.0	9.0						
14359	14359	300327	Vũ Thị Kiều Nga	16/04/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	8.5	8.25	6.5						
14360	14360	300344	Nguyễn Thị Bích Ngọc	13/10/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	8.0	7.75	6.25						
14361	14361	300347	Vũ Bảo Ngọc	27/04/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	8.0	9.0	9.5						
14362	14362	300352	Phạm Phương Thảo Nguyên	23/04/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	7.0	8.75	6.0						
14363	14363	300371	Đoàn Đan Phong	06/02/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	8.5	8.5	8.0						
14364	14364	300393	Nguyễn Nhật Quang	05/08/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	9.0	7.75	6.75						
14365	14365	300394	Vũ Duy Quang	11/03/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	8.25	7.5	7.75						
14366	14366	300405	Nguyễn Thị Như Quỳnh	28/09/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	7.5	8.0	5.75						
14367	14367	300411	Lê Trần Nhật Tân	04/02/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	8.0	7.5	6.75						
14368	14368	300413	Nguyễn Chí Thanh	27/04/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	8.75	8.25	8.5						
14369	14369	300420	Đoàn Ngô Phương Thảo	21/07/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	9.25	8.75	9.75						
14370	14370	300421	Đoàn Phương Thảo	20/06/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	5.75	8.5	8.5						
14371	14371	300427	Nguyễn Thị Phương Thảo	11/04/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	7.5	9.0	6.0						
14372	14372	300439	Đoàn Thị Thu	15/01/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	9.25	8.75	9.0						
14373	14373	300444	Trần Thu Thủy	20/05/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	9.25	8.5	9.0						
14374	14374	300449	Lê Thị Mai Thư	19/08/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	6.75	8.0	6.75						
14375	14375	300453	Trần Thị Anh Thư	19/09/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	7.0	8.5	6.5						
14376	14376	300487	Đặng Ngọc Thành Trung	11/12/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	9.0	7.75	7.0						
14377	14377	300516	Lê Thế Vinh	18/01/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	8.75	8.5	9.25						
14378	14378	300517	Nguyễn Thúy Vinh	19/07/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	8.75	8.5	8.25						
14379	14379	300525	Đoàn Hà Hải Yên	30/12/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	8.25	8.75	7.0						
14380	14380	300526	Đặng Hải Yến	14/08/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	9.25	9.25	7.5						
14381	14381	300528	Nguyễn Hải Yến	28/07/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	5.5	8.5	7.5						
14382	14382	300533	Trần Hải Yến	09/09/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	9.25	9.0	10.0						
14383	14383	390011	Đỗ Hoàng Anh	29/09/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	4.0	7.0	6.25						
14384	14384	390026	Nguyễn Phương Anh	11/07/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	5.0	7.25	6.0						
14385	14385	390032	Nguyễn Tiến Anh	20/03/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	3.75	5.25	5.25						
14386	14386	390050	Vũ Nguyễn Quỳnh Anh	23/12/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	3.75	7.25	3.5						
14387	14387	390051	Vũ Thảo Anh	09/08/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	5.0	6.75	4.75						
14388	14388	390067	Nguyễn Thanh Bình	24/01/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	5.25	8.75	5.5						
14389	14389	390132	Trần Trung Đức	05/01/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	6.5	7.75	6.25						
14390	14390	390133	Vũ Duy Đức	18/04/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	6.25	7.5	4.0						
14391	14391	390135	Nguyễn Trường Giang	24/09/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	2.5	6.5	4.0						
14392	14392	390173	Đoàn Việt Hoàng	30/01/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	1.25	4.75	2.0						
14393	14393	390177	Đặng Thị Thu Huệ	29/09/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	4.75	7.5	4.0						
14394	14394	390178	Đoàn Thị Huệ	21/10/2008	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	1.5	5.25	3.75						
14395	14395	390192	Nguyễn Viết Huy	29/11/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	7.25	7.5	5.0						
14396	14396	390194	Phạm Quốc Huy	24/09/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	2.5	6.0	4.5						
14397	14397	390202	Tạ Thị Ngọc Huyền	28/08/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	1.75	6.75	3.75						
14398	14398	390203	Trần Thu Huyền	08/08/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	4.0	7.5	3.25						
14399	14399	390208	Nguyễn Thái Hưng	09/08/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	5.75	6.5	6.5						
14400	14400	390228	Đinh Thị Ngọc Lan	19/05/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	7.0	8.5	7.5						
14401	14401	390242	Lương Đinh Khánh Linh	02/10/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	2.0	8.25	3.5						
14402	14402	390253	Trịnh Phương Linh	04/09/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	6.25	8.5	5.25						
14403	14403	390274	Đoàn Thanh Mai	04/01/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	5.25	7.5	5.75						
14404	14404	390285	Phạm Bình Minh	28/01/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	6.75	7.25	5.75						
14405	14405	390301	Tạ Nguyễn Phương Nam	02/07/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	4.75	7.25	5.0						
14406	14406	390352	Nguyễn Hồng Phúc	14/10/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	2.75	6.25	4.5						
14407	14407	390356	Đặng Gia Phước	21/11/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	3.25	7.25	2.5						
14408	14408	390417	Lê Đức Thắng	16/12/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	2.5	6.5	3.5						
14409	14409	390428	Lê Quang Thoại	21/12/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	1.5	7.0	1.75						
14410	14410	390463	Nguyễn Minh Triết	11/04/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	4.25	7.0	4.5						
14411	14411	390477	Lê Minh Tuấn	23/07/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	6.5	8.25	3.75						
14412	14412	390490	Đỗ Văn Tưởng	22/01/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	1.25	5.75	1.75						
14413	14413	390492	Trần Đỗ Thu Uyên	17/11/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	5.25	9.0	6.25						
14414	14414	390497	Vũ Thị Bích Vân	30/03/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	1.25	5.25	3.0						
14415	14415	390501	Bùi Quốc Việt	21/12/2009	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Bình thường	6.25	8.0	4.75						
14416	14416	130026	Nguyễn Đào Phương Anh	02/10/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	6.5	7.25	5.0						
14417	14417	130027	Nguyễn Đức Anh	29/09/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	5.25	7.0	4.75						
14418	14418	130029	Nguyễn Hoàng Anh	18/08/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	6.5	7.0	5.5						
14419	14419	130035	Nguyễn Thị Kiều Anh	12/01/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	6.5	8.25	3.5						
14420	14420	130045	Phạm Hoàng Anh	19/10/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	3.5	7.0	5.5						
14421	14421	130049	Trần Hữu Việt Anh	12/11/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	7.0	4.75	3.5						
14422	14422	130054	Trương Vũ Hiền Anh	28/03/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	8.0	8.75	8.5						
14423	14423	130056	Vũ Nguyễn Phương Anh	13/02/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	5.75	8.25	8.25						
14424	14424	130060	Đỗ Ngọc Ánh	08/11/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	8.25	7.25	6.5						
14425	14425	130064	Phạm Thị Ngọc Ánh	03/11/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	2.75	7.25	3.75						
14426	14426	130065	Vũ Ngọc Ánh	28/12/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	3.75	5.25	5.75						
14427	14427	130087	Phạm Thị Chi	27/05/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Vắng thi									
14428	14428	130088	Phạm Văn Chiến	16/07/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	7.75	6.0	6.25						
14429	14429	130094	Thân Thị Hồng Dịu	26/12/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	7.75	9.0	8.75						
14430	14430	130102	Đồng Kim Dũng	12/06/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	6.75	8.25	3.75						
14431	14431	130103	Nguyễn Đức Dũng	19/11/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	5.5	7.5	2.75						
14432	14432	130105	Nguyễn Mạnh Dũng	27/08/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	6.0	7.25	3.25						
14433	14433	130114	Phạm Khánh Duy	14/10/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	5.0	7.0	5.25						
14434	14434	130118	Ngô Thuỳ Duyên	22/06/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	8.25	7.75	5.5						
14435	14435	130124	Đồng Đức Dương	18/11/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	5.5	7.25	6.5						
14436	14436	130127	Nguyễn Công Dương	07/10/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	7.0	7.25	6.5						
14437	14437	130133	Phạm Thị Ánh Dương	05/07/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	7.25	7.75	6.25						
14438	14438	130142	Nguyễn Quang Đạt	23/10/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	6.5	5.25	4.75						
14439	14439	130163	Nguyễn Minh Đức	25/11/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	2.0	6.75	3.5						
14440	14440	130167	Đồng Thị Hà Giang	10/10/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	7.25	8.0	6.0						
14441	14441	130177	Nguyễn Thị Hà	19/02/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	7.25	7.75	6.0						
14442	14442	130179	Phạm Thu Hà	19/12/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	8.25	7.25	5.75						
14443	14443	130181	Trương Ngọc Hà	25/04/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	8.25	8.5	6.75						
14444	14444	130182	Vũ Ngọc Hà	28/09/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	5.5	7.5	5.5						
14445	14445	130190	Vũ Thị Hạnh	03/03/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	7.0	9.25	6.5						
14446	14446	130193	Nguyễn Văn Hay	01/09/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	7.0	8.0	5.25						
14447	14447	130199	Lê Thị Thu Hiền	15/10/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	3.0	6.75	3.25						
14448	14448	130201	Nguyễn Thị Hiền	21/06/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	5.0	7.75	4.75						
14449	14449	130221	Nguyễn Thị Hoa	10/10/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	6.5	6.75	3.75						
14450	14450	130231	Vũ Việt Hoàng	24/06/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	6.0	7.75	5.25						
14451	14451	130240	Vũ Gia Huy	15/05/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	8.0	7.75	9.25						
14452	14452	130247	Phạm Thị Minh Huyền	28/10/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	4.0	7.75	5.0						
14453	14453	130249	Trương Thị Ngọc Huyền	28/08/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	4.75	6.75	5.0						
14454	14454	130254	Nguyễn Tăng Hưng	20/12/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	7.5	7.0	6.25						
14455	14455	130259	Đồng Thu Hương	13/10/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	6.75	7.75	7.25						
14456	14456	130266	Nguyễn Văn Hưởng	10/06/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	1.5	6.5	4.0						
14457	14457	130276	Nguyễn Duy Khánh	16/12/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	5.0	6.75	4.0						
14458	14458	130277	Nguyễn Văn Khánh	08/12/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	4.0	5.75	3.25						
14459	14459	130278	Phạm Bùi Quốc Khánh	04/08/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	9.0	8.25	6.5						
14460	14460	130279	Phạm Minh Khánh	16/10/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	5.75	8.25	6.0						
14461	14461	130281	Trần Duy Khánh	14/04/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	6.25	7.75	2.25						
14462	14462	130284	Vũ Đình Khiêm	21/08/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	1.75	6.75	2.75						
14463	14463	130285	Phạm Duy Khoa	28/09/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	5.0	8.0	4.25						
14464	14464	130305	Trương Tuấn Kiệt	20/06/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	7.0	7.5	4.75						
14465	14465	130307	Vũ Lý Kiều	04/08/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	3.5	6.25	4.75						
14466	14466	130312	Nguyễn Thị Bảo Lan	10/08/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	3.0	6.0	4.5						
14467	14467	130313	Vũ Thị Phương Lan	31/05/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	2.75	6.25	4.25						
14468	14468	130315	Nguyễn Hải Lâm	23/05/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	2.5	5.25	4.75						
14469	14469	130316	Nguyễn Tùng Lâm	24/12/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	7.0	7.0	7.75						
14470	14470	130330	Lê Diệu Linh	20/07/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	7.5	8.0	6.0						
14471	14471	130335	Nguyễn Ngọc Linh	18/07/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	6.0	8.0	4.0						
14472	14472	130337	Nguyễn Nguyễn Bảo Linh	18/12/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	5.5	7.25	8.0						
14473	14473	130338	Nguyễn Phạm Mai Linh	06/08/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	7.5	7.75	4.75						
14474	14474	130346	Phạm Thùy Linh	30/06/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	8.0	6.75	4.5						
14475	14475	130347	Phùng Khánh Linh	24/11/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	8.0	7.75	5.5						
14476	14476	130358	Nguyễn Công Vũ Long	11/01/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	7.5	8.25	6.25						
14477	14477	130363	Vũ Ngọc Long	12/09/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	3.5	8.5	5.75						
14478	14478	130374	Cao Ngọc Mai	04/07/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	6.25	8.25	5.25						
14479	14479	130376	Đinh Thị Ngọc Mai	03/03/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	5.75	6.75	4.75						
14480	14480	130379	Thân Thị Ngọc Mai	08/10/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	5.25	6.25	5.25						
14481	14481	130380	Trần Thị Ngọc Mai	30/10/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	2.75	6.75	3.75						
14482	14482	130383	Vũ Văn Mạnh	17/08/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	6.0	6.75	4.0						
14483	14483	130393	Nguyễn Hoàng Minh	15/11/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	6.0	8.0	5.5						
14484	14484	130401	Nguyễn Ngọc Trà My	06/04/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	6.0	7.5	4.5						
14485	14485	130403	Phạm Thị Trà My	30/11/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	8.25	7.5	7.75						
14486	14486	130404	Trần Đỗ Hà My	16/07/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	7.0	5.75	4.75						
14487	14487	130440	Nguyễn Đức Ngọc	11/02/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	6.5	6.0	5.75						
14488	14488	130445	Phạm Thị Hồng Ngọc	19/09/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	7.25	7.75	4.0						
14489	14489	130455	Nguyễn Trung Nguyên	10/05/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	6.5	7.5	5.25						
14490	14490	130458	Trương Đình Nguyên	18/08/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	7.75	8.25	4.75						
14491	14491	130466	Đỗ Văn Nhật	09/02/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	3.75	7.0	6.75						
14492	14492	130477	Trần Thị Hồng Nhung	02/03/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	5.0	8.0	4.25						
14493	14493	130497	Vũ Văn Phong	30/06/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	5.25	6.75	4.25						
14494	14494	130503	Vũ Ngọc Phú	04/08/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	5.75	6.25	6.5						
14495	14495	130519	Nguyễn Nam Phương	21/10/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	8.25	8.25	9.75						
14496	14496	130522	Phạm Hồng Phương	15/05/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	6.75	7.0	4.75						
14497	14497	130525	Trần Thị Hà Phương	19/10/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	8.0	8.5	5.0						
14498	14498	130528	Bùi Thị Hồng Phượng	02/06/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	6.5	7.25	8.5						
14499	14499	130541	Nguyễn Thị Mỹ Quyên	22/02/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	5.75	5.0	4.25						
14500	14500	130546	Mạc Như Quỳnh	14/10/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	6.0	8.25	9.5						
14501	14501	130559	Phạm Ngọc Sơn	29/03/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	6.25	7.5	7.25						
14502	14502	130562	Đồng Thị Tú Tâm	06/10/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	7.25	7.75	6.0						
14503	14503	130579	Nguyễn Công Thành	09/01/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	4.25	7.25	4.0						
14504	14504	130591	Nguyễn Phương Thảo	11/10/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	6.5	6.75	8.25						
14505	14505	130595	Nguyễn Thị Thu Thảo	14/09/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	8.25	7.75	5.75						
14506	14506	130600	Đinh Hữu Thắng	29/01/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	4.75	7.25	5.5						
14507	14507	130608	Nguyễn Công Thiện	16/01/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	4.75	6.25	5.5						
14508	14508	130612	Thân Văn Thịnh	17/07/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	3.5	7.5	4.75						
14509	14509	130616	Nguyễn Thị Hiền Thu	20/07/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	4.25	8.25	5.75						
14510	14510	130617	Trần Thị Phương Thu	17/01/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	6.0	9.0	8.0						
14511	14511	130624	Nguyễn Thị Thủy	06/10/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	6.5	8.25	6.0						
14512	14512	130627	Nguyễn Thu Thủy	13/03/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	1.25	4.0	2.5						
14513	14513	130633	Lê Nguyễn Anh Thư	04/10/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	7.75	8.25	9.25						
14514	14514	130635	Lê Phạm Anh Thư	29/01/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	8.25	8.0	9.0						
14515	14515	130666	Nguyễn Thị Trang	08/02/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	6.5	8.0	5.25						
14516	14516	130672	Trương Thị Huyền Trang	19/04/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	5.25	8.0	7.0						
14517	14517	130677	Nguyễn Đăng Triệu	15/11/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	6.75	7.5	5.5						
14518	14518	130681	Thân Thị Thanh Trúc	03/03/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	8.0	8.25	8.5						
14519	14519	130685	Phạm Văn Trung	15/01/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	7.5	6.5	5.25						
14520	14520	130692	Nguyễn Sỹ Tú	02/08/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	5.75	7.75	6.25						
14521	14521	130693	Trần Văn Tú	31/01/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	7.25	7.75	5.25						
14522	14522	130713	Đặng Thị Hải Vi	21/08/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	4.0	7.0	6.5						
14523	14523	130720	Ngô Quốc Việt	10/07/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	4.5	8.5	4.25						
14524	14524	130721	Nguyễn Hoàng Việt	17/10/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	5.5	7.5	2.25						
14525	14525	130723	Nguyễn Quang Việt	20/07/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	6.75	6.75	4.5						
14526	14526	130726	Nguyễn Văn Vinh	16/10/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	7.75	7.5	4.0						
14527	14527	130729	Nguyễn Sỹ Anh Vũ	08/10/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Vắng thi									
14528	14528	130735	Nguyễn Thị Mỹ Vy	30/01/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	5.0	8.5	5.25						
14529	14529	130736	Phạm Thị Thảo Vy	16/10/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	5.75	8.0	9.5						
14530	14530	130748	Nguyễn Thị Hải Yến	12/09/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	7.0	6.25	5.5						
14531	14531	150410	Thân Thị Như Ngọc	17/08/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	6.5	8.25	7.75						
14532	14532	230012	Đào Ngọc Anh	30/10/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	8.75	8.75	7.75						
14533	14533	230029	Ngô Thị Quỳnh Anh	03/06/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	7.75	8.25	7.5						
14534	14534	230041	Phạm Lan Anh	27/10/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	7.75	7.0	5.5						
14535	14535	230064	Nguyễn Đức Bằng	06/02/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	8.25	8.25	6.5						
14536	14536	230128	Phạm Tiến Đạt	08/02/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	9.0	8.75	9.5						
14537	14537	230129	Vũ Hoàng Tiến Đạt	30/09/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	8.5	8.5	9.0						
14538	14538	230157	Nguyễn Thu Hà	09/08/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	7.75	7.5	8.5						
14539	14539	230161	Phạm Hoàng Hải	03/10/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	7.25	7.0	5.75						
14540	14540	230242	Nguyễn Đăng Khoa	27/09/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	9.0	8.75	9.5						
14541	14541	230252	Nguyễn Đăng Hải Lâm	11/12/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	8.0	7.75	4.0						
14542	14542	230279	Trương Khánh Linh	10/05/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	8.25	8.25	9.5						
14543	14543	230347	Trần Thị Thảo Ngân	28/10/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	6.75	7.75	7.5						
14544	14544	230382	Vũ Long Nhật	06/07/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	8.25	8.0	7.25						
14545	14545	230401	Nguyễn Hữu Hoàng Phát	18/07/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	7.0	7.75	5.5						
14546	14546	230434	Nguyễn Ngọc Quân	01/12/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	9.0	6.75	8.5						
14547	14547	230455	Nguyễn Thảo Thanh	12/02/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	8.5	8.75	9.0						
14548	14548	230495	Vũ Tấn Tiến	20/04/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	8.0	8.0	4.75						
14549	14549	230524	Vũ Huy Trường	14/04/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	8.25	8.5	7.75						
14550	14550	230551	Lê Nguyễn Thảo Vi	18/02/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	8.75	8.75	8.0						
14551	14551	360006	Quản Thị Hải An	28/07/2009	Trường THCS Phan Chu Trinh	Bình thường	7.5	7.75	7.5						
14552	14552	030399	Vũ Thị Kim Ngọc	17/07/2009	Trường THCS Phả Lễ	Bình thường	6.25	7.25	8.0						
14553	14553	030438	Lê Khắc Phú	27/08/2009	Trường THCS Phả Lễ	Bình thường	7.0	7.25	5.5						
14554	14554	210003	Cao Nguyễn Tâm An	09/06/2009	Trường THCS Phả Lễ	Bình thường	8.5	9.0	10.0						
14555	14555	210020	Đinh Khắc Việt Anh	01/11/2009	Trường THCS Phả Lễ	Bình thường	5.5	6.5	4.25						
14556	14556	210023	Đinh Quang Tuấn Anh	13/12/2009	Trường THCS Phả Lễ	Bình thường	9.25	8.75	5.5						
14557	14557	210024	Đinh Thế Anh	17/08/2009	Trường THCS Phả Lễ	Bình thường	7.75	7.5	5.25						
14558	14558	210025	Đinh Thị Kỳ Anh	03/12/2009	Trường THCS Phả Lễ	Bình thường	7.75	7.5	5.0						
14559	14559	210027	Đinh Thị Ngọc Anh	01/02/2009	Trường THCS Phả Lễ	Bình thường	7.75	8.0	7.0						
14560	14560	210028	Đinh Thị Trâm Anh	01/12/2009	Trường THCS Phả Lễ	Bình thường	4.5	7.25	5.0						
14561	14561	210029	Đinh Thị Vân Anh	19/12/2009	Trường THCS Phả Lễ	Bình thường	5.5	8.5	5.75						
14562	14562	210030	Đinh Văn Quốc Anh	07/05/2009	Trường THCS Phả Lễ	Bình thường	6.0	7.25	6.75						
14563	14563	210037	Lê Đức Anh	10/11/2009	Trường THCS Phả Lễ	Bình thường	8.5	8.25	7.0						
14564	14564	210078	Vũ Văn Báu	17/06/2009	Trường THCS Phả Lễ	Bình thường	7.25	7.0	3.5						
14565	14565	210095	Đinh Thị Khánh Chi	29/07/2009	Trường THCS Phả Lễ	Bình thường	7.75	9.0	6.75						
14566	14566	210098	Đinh Hữu Chiến	05/10/2009	Trường THCS Phả Lễ	Bình thường	8.25	8.0	8.0						
14567	14567	210099	Đinh Hữu Chiến	08/03/2009	Trường THCS Phả Lễ	Bình thường	5.5	7.25	4.5						
14568	14568	210100	Lê Khắc Chính	11/02/2009	Trường THCS Phả Lễ	Bình thường	8.25	8.25	7.5						
14569	14569	210102	Đinh Quang Chung	11/02/2009	Trường THCS Phả Lễ	Bình thường	8.5	7.0	5.25						
14570	14570	210103	Vũ Thị Thu Cúc	04/03/2009	Trường THCS Phả Lễ	Bình thường	8.0	8.0	7.5						
14571	14571	210104	Đinh Hữu Cường	04/10/2009	Trường THCS Phả Lễ	Bình thường	9.25	8.0	5.75						
14572	14572	210129	Đinh Khắc Dương	15/09/2009	Trường THCS Phả Lễ	Bình thường	8.75	8.75	6.25						
14573	14573	210146	Đinh Khắc Đạt	08/06/2009	Trường THCS Phả Lễ	Bình thường	6.5	6.25	5.25						
14574	14574	210147	Đoàn Thành Đạt	03/09/2009	Trường THCS Phả Lễ	Bình thường	7.5	7.75	3.5						
14575	14575	210154	Đinh Duy Minh Đăng	10/10/2009	Trường THCS Phả Lễ	Bình thường	3.25	6.0	3.5						
14576	14576	210159	Đinh Hữu Đông	11/05/2009	Trường THCS Phả Lễ	Bình thường	8.25	6.5	7.5						
14577	14577	210160	Đinh Chính Trung Đức	09/10/2009	Trường THCS Phả Lễ	Bình thường	9.25	7.75	7.5						
14578	14578	210161	Đinh Duy Minh Đức	26/06/2009	Trường THCS Phả Lễ	Bình thường	8.0	7.25	10.0						
14579	14579	210193	Đinh Thị Thu Hằng	03/10/2009	Trường THCS Phả Lễ	Bình thường	8.5	8.5	7.25						
14580	14580	210200	Đinh Duy Hậu	26/12/2009	Trường THCS Phả Lễ	Bình thường	8.5	7.5	8.25						
14581	14581	210208	Cao Việt Hiếu	04/12/2009	Trường THCS Phả Lễ	Bình thường	8.25	7.5	5.75						
14582	14582	210216	Đinh Thị Khánh Hòa	11/11/2009	Trường THCS Phả Lễ	Bình thường	8.25	7.5	8.75						
14583	14583	210226	Vũ Văn Hoàng	26/10/2009	Trường THCS Phả Lễ	Bình thường	8.25	8.0	9.25						
14584	14584	210232	Lê Khắc Anh Hùng	05/11/2009	Trường THCS Phả Lễ	Bình thường	7.75	7.5	6.75						
14585	14585	210245	Đinh Thị Khánh Huyền	15/08/2009	Trường THCS Phả Lễ	Bình thường	8.5	8.5	9.25						
14586	14586	210247	Đỗ Thị Thu Huyền	29/01/2009	Trường THCS Phả Lễ	Bình thường	6.75	7.75	7.0						
14587	14587	210253	Trần Thị Khánh Huyền	26/04/2009	Trường THCS Phả Lễ	Bình thường	7.0	7.75	8.75						
14588	14588	210266	Lê Thị Quỳnh Hương	21/02/2009	Trường THCS Phả Lễ	Bình thường	9.25	8.0	9.5						
14589	14589	210271	Vũ Thị Thu Hương	27/07/2009	Trường THCS Phả Lễ	Bình thường	8.0	8.0	6.0						
14590	14590	210302	Vũ Văn Kim	01/06/2009	Trường THCS Phả Lễ	Bình thường	5.75	8.0	3.0						
14591	14591	210317	Đinh Tô Khánh Linh	23/05/2009	Trường THCS Phả Lễ	Bình thường	7.5	8.5	6.5						
14592	14592	210319	Lê Phương Linh	03/05/2009	Trường THCS Phả Lễ	Bình thường	6.75	7.75	7.25						
14593	14593	210328	Nguyễn Tú Linh	07/06/2009	Trường THCS Phả Lễ	Bình thường	5.75	7.25	4.5						
14594	14594	210358	Đinh Chính Trung Lý	13/01/2009	Trường THCS Phả Lễ	Bình thường	8.25	8.25	9.0						
14595	14595	210364	Đinh Thị Trà Mi	04/11/2009	Trường THCS Phả Lễ	Bình thường	7.0	7.75	4.25						
14596	14596	210367	Đinh Chính Hiểu Minh	10/04/2009	Trường THCS Phả Lễ	Bình thường	10.0	9.0	10.0						
14597	14597	210368	Đinh Tuệ Minh	09/06/2009	Trường THCS Phả Lễ	Bình thường	7.75	9.0	7.0						
14598	14598	210395	Vũ Thị Ngà	04/07/2009	Trường THCS Phả Lễ	Bình thường	8.0	8.0	7.5						
14599	14599	210396	Đinh Thị Kim Ngân	23/01/2009	Trường THCS Phả Lễ	Bình thường	8.25	8.25	8.0						
14600	14600	210397	Đinh Thị Thanh Ngân	03/07/2009	Trường THCS Phả Lễ	Bình thường	8.25	9.25	6.75						
14601	14601	210404	Đinh Thị Phương Ngọc	10/05/2008	Trường THCS Phả Lễ	Bình thường	8.25	8.0	5.25						
14602	14602	210422	Đinh Thảo Nguyên	27/09/2009	Trường THCS Phả Lễ	Bình thường	8.25	8.0	5.75						
14603	14603	210430	Đinh Như Nguyệt	26/08/2009	Trường THCS Phả Lễ	Bình thường	8.0	8.0	4.75						
14604	14604	210447	Nguyễn Thị Yến Nhi	19/04/2009	Trường THCS Phả Lễ	Bình thường	6.25	7.75	4.75						
14605	14605	210450	Vũ Thị Bảo Nhi	23/05/2009	Trường THCS Phả Lễ	Bình thường	7.75	8.75	8.5						
14606	14606	210455	Đinh Quỳnh Như	07/06/2009	Trường THCS Phả Lễ	Bình thường	7.75	7.0	9.25						
14607	14607	210456	Đinh Thị Tâm Như	22/09/2009	Trường THCS Phả Lễ	Bình thường	7.75	8.25	5.0						
14608	14608	210464	Vũ Văn Phong	03/12/2009	Trường THCS Phả Lễ	Bình thường	5.25	4.25	5.0						
14609	14609	210465	Đinh Gia Phú	13/01/2009	Trường THCS Phả Lễ	Bình thường	8.5	8.75	9.5						
14610	14610	210472	Đinh Thị Mai Phương	26/10/2009	Trường THCS Phả Lễ	Bình thường	8.25	7.75	7.25						
14611	14611	210488	Vũ Việt Phương	08/10/2009	Trường THCS Phả Lễ	Bình thường	6.25	5.75	3.25						
14612	14612	210497	Đinh Thị Quyên	30/12/2009	Trường THCS Phả Lễ	Bình thường	8.5	8.5	6.75						
14613	14613	210498	Đinh Thị Tú Quyên	01/11/2009	Trường THCS Phả Lễ	Bình thường	6.75	7.0	6.0						
14614	14614	210503	Vũ Xuân Quyền	23/07/2009	Trường THCS Phả Lễ	Bình thường	8.0	7.75	8.75						
14615	14615	210506	Đinh Thị Diễm Quỳnh	12/09/2009	Trường THCS Phả Lễ	Bình thường	8.25	9.0	8.0						
14616	14616	210510	Vũ Thị Diễm Quỳnh	09/12/2009	Trường THCS Phả Lễ	Bình thường	7.75	7.75	9.25						
14617	14617	210511	Đinh Hữu Ngọc Sáng	25/10/2009	Trường THCS Phả Lễ	Bình thường	5.5	6.75	3.0						
14618	14618	210525	Phạm Tiến Thành	20/10/2009	Trường THCS Phả Lễ	Bình thường	7.0	8.25	9.0						
14619	14619	210530	Đinh Thị Thanh Thảo	02/07/2009	Trường THCS Phả Lễ	Bình thường	8.0	8.75	7.5						
14620	14620	210567	Đinh Thị Thư	14/07/2009	Trường THCS Phả Lễ	Bình thường	7.25	8.0	9.25						
14621	14621	210568	Đinh Thị Anh Thư	15/05/2009	Trường THCS Phả Lễ	Bình thường	5.25	7.0	3.75						
14622	14622	210577	Vũ Anh Thư	12/01/2009	Trường THCS Phả Lễ	Bình thường	6.75	8.0	7.5						
14623	14623	210604	Lê Bảo Trâm	04/10/2009	Trường THCS Phả Lễ	Bình thường	5.0	7.75	4.0						
14624	14624	210624	Vũ Văn Trung	01/01/2009	Trường THCS Phả Lễ	Bình thường	5.0	7.5	1.75						
14625	14625	210627	Đinh Khắc Trường	03/11/2009	Trường THCS Phả Lễ	Bình thường	8.75	8.5	8.75						
14626	14626	210634	Lê Anh Tuấn	08/09/2009	Trường THCS Phả Lễ	Bình thường	7.5	6.5	5.75						
14627	14627	210652	Đinh Thị Hà Vi	08/11/2009	Trường THCS Phả Lễ	Bình thường	7.0	5.75	3.75						
14628	14628	210653	Đinh Thị Thảo Vi	21/02/2009	Trường THCS Phả Lễ	Bình thường	7.5	7.25	5.75						
14629	14629	210655	Đinh Thị Yến Vi	21/03/2009	Trường THCS Phả Lễ	Bình thường	8.0	7.25	4.25						
14630	14630	210665	Đinh Vũ	29/08/2009	Trường THCS Phả Lễ	Bình thường	10.0	8.0	9.0	Toán học chuyên	4.75			Tiếng Anh điều kiện	4.8
14631	14631	210682	Đinh Thị Như Ý	30/09/2009	Trường THCS Phả Lễ	Bình thường	5.5	6.5	6.75						
14632	14632	370112	Đinh Thị Phương Duyên	26/06/2009	Trường THCS Phả Lễ	Bình thường	5.75	4.0	5.5						
14633	14633	370126	Bùi Tiến Đạt	25/11/2009	Trường THCS Phả Lễ	Bình thường	5.25	7.5	4.75						
14634	14634	030145	Phạm Khánh Duy	07/12/2009	Trường THCS Phục Lễ	Bình thường	7.0	7.25	6.25						
14635	14635	030163	Phạm Thị Ánh Dương	02/10/2009	Trường THCS Phục Lễ	Bình thường	4.0	6.0	6.0						
14636	14636	030437	Phạm Hải Phong	07/12/2009	Trường THCS Phục Lễ	Bình thường	5.75	6.25	5.75						
14637	14637	210015	Cao Thùy Anh	11/02/2009	Trường THCS Phục Lễ	Bình thường	9.25	8.0	9.0						
14638	14638	210017	Dương Quỳnh Anh	29/07/2009	Trường THCS Phục Lễ	Bình thường	7.5	8.25	7.5						
14639	14639	210019	Đào Đạt Anh	13/12/2009	Trường THCS Phục Lễ	Bình thường	7.0	7.5	6.75						
14640	14640	210051	Nguyễn Thị Vân Anh	02/12/2009	Trường THCS Phục Lễ	Bình thường	6.75	9.0	6.25						
14641	14641	210055	Phạm Thị Vân Anh	28/10/2009	Trường THCS Phục Lễ	Bình thường	8.5	8.75	8.75						
14642	14642	210057	Trần Minh Anh	21/03/2009	Trường THCS Phục Lễ	Bình thường	5.75	8.75	5.5						
14643	14643	210083	Nguyễn Gia Bình	07/03/2009	Trường THCS Phục Lễ	Bình thường	7.75	6.75	9.0						
14644	14644	210105	Đinh Hữu Đức Cường	02/11/2009	Trường THCS Phục Lễ	Bình thường	7.75	6.75	7.75						
14645	14645	210119	Lại Trí Dũng	25/07/2009	Trường THCS Phục Lễ	Bình thường	9.25	8.75	9.5						
14646	14646	210123	Vũ Tiến Dũng	22/11/2009	Trường THCS Phục Lễ	Bình thường	7.25	7.5	6.0						
14647	14647	210133	Lê Nhật Dương	16/12/2009	Trường THCS Phục Lễ	Bình thường	8.0	7.5	9.0						
14648	14648	210144	Chu Thành Đạt	04/05/2009	Trường THCS Phục Lễ	Bình thường	7.75	7.75	9.25						
14649	14649	210151	Phạm Tiến Đạt	23/12/2009	Trường THCS Phục Lễ	Bình thường	6.25	7.75	9.0						
14650	14650	210162	Đinh Viết Gia Đức	29/05/2009	Trường THCS Phục Lễ	Bình thường	8.75	7.75	9.0						
14651	14651	210169	Nguyễn Quang Đức	11/09/2009	Trường THCS Phục Lễ	Bình thường	6.5	5.5	7.75						
14652	14652	210170	Nguyễn Trần Việt Đức	10/11/2009	Trường THCS Phục Lễ	Bình thường	9.25	8.0	8.5						
14653	14653	210189	Phạm Lê Việt Hải	22/08/2009	Trường THCS Phục Lễ	Bình thường	7.5	7.25	9.25						
14654	14654	210206	Phạm Tuấn Hiệp	13/10/2009	Trường THCS Phục Lễ	Bình thường	7.5	6.25	8.75						
14655	14655	210210	Đỗ Trung Hiếu	24/02/2009	Trường THCS Phục Lễ	Bình thường	8.75	8.0	8.0						
14656	14656	210212	Phạm Trung Hiếu	04/02/2009	Trường THCS Phục Lễ	Bình thường	6.25	4.5	5.5						
14657	14657	210240	Phạm Quốc Huy	27/08/2009	Trường THCS Phục Lễ	Bình thường	8.0	7.5	8.75						
14658	14658	210251	Phạm Khánh Huyền	20/05/2009	Trường THCS Phục Lễ	Bình thường	4.0	6.25	5.0						
14659	14659	210258	Đinh Tuấn Hưng	12/02/2009	Trường THCS Phục Lễ	Bình thường	7.75	6.25	8.75						
14660	14660	210263	Phạm Quốc Hưng	10/11/2009	Trường THCS Phục Lễ	Bình thường	7.0	7.75	7.75						
14661	14661	210279	Đinh Tuấn Khanh	08/12/2009	Trường THCS Phục Lễ	Bình thường	6.25	6.25	8.25						
14662	14662	210285	Nguyễn Gia Khánh	16/07/2009	Trường THCS Phục Lễ	Bình thường	8.25	6.75	8.5						
14663	14663	210299	Phạm Đặng Anh Kiệt	20/10/2009	Trường THCS Phục Lễ	Bình thường	8.25	6.75	7.25						
14664	14664	210311	Bùi Mai Linh	12/09/2009	Trường THCS Phục Lễ	Bình thường	8.5	7.75	9.75						
14665	14665	210313	Chu Phương Linh	17/12/2009	Trường THCS Phục Lễ	Bình thường	5.25	6.25	5.5						
14666	14666	210318	Đoàn Ngọc Hà Linh	13/05/2009	Trường THCS Phục Lễ	Bình thường	2.5	7.0	5.25						
14667	14667	210326	Nguyễn Thùy Linh	26/07/2009	Trường THCS Phục Lễ	Bình thường	8.5	8.75	9.25						
14668	14668	210332	Phạm Thị Phương Linh	07/09/2009	Trường THCS Phục Lễ	Bình thường	6.75	7.5	6.25						
14669	14669	210336	Trần Thị Thùy Linh	05/01/2009	Trường THCS Phục Lễ	Bình thường	5.5	7.25	6.75						
14670	14670	210350	Phạm Văn Bảo Lộc	13/01/2009	Trường THCS Phục Lễ	Bình thường	4.75	6.75	5.0						
14671	14671	210360	Phạm Thị Hương Mai	11/10/2009	Trường THCS Phục Lễ	Bình thường	8.25	8.5	9.5						
14672	14672	210372	Nguyễn Bình Minh	11/09/2009	Trường THCS Phục Lễ	Bình thường	6.0	7.75	7.75						
14673	14673	210375	Phạm Bảo Minh	27/12/2009	Trường THCS Phục Lễ	Bình thường	5.25	5.5	6.0						
14674	14674	210378	Phạm Tiến Minh	12/11/2009	Trường THCS Phục Lễ	Bình thường	8.25	7.5	7.75						
14675	14675	210389	Đỗ Thành Nam	19/04/2009	Trường THCS Phục Lễ	Bình thường	5.5	6.5	7.25						
14676	14676	210393	Phạm Văn Nam	21/03/2009	Trường THCS Phục Lễ	Bình thường	7.25	6.5	7.5						
14677	14677	210429	Vũ Thanh Thảo Nguyên	17/01/2009	Trường THCS Phục Lễ	Bình thường	4.5	3.5	2.5						
14678	14678	210436	Bùi Trọng Nhân	15/10/2009	Trường THCS Phục Lễ	Bình thường	8.0	7.5	8.5						
14679	14679	210448	Trần Thị Ngọc Nhi	05/01/2009	Trường THCS Phục Lễ	Bình thường	7.0	6.25	7.0						
14680	14680	210469	Nguyễn Đức Phúc	21/10/2009	Trường THCS Phục Lễ	Bình thường	3.25	8.0	5.0						
14681	14681	210470	Nguyễn Quang Hồng Phúc	23/09/2009	Trường THCS Phục Lễ	Bình thường	8.25	8.0	8.25						
14682	14682	210483	Nguyễn Thị Thảo Phương	26/09/2009	Trường THCS Phục Lễ	Bình thường	6.25	7.0	5.0						
14683	14683	210502	Vũ Trọng Quyền	24/06/2009	Trường THCS Phục Lễ	Bình thường	6.5	3.5	4.0						
14684	14684	210508	Ngô Thị Diễm Quỳnh	24/12/2009	Trường THCS Phục Lễ	Bình thường	6.25	8.5	4.75						
14685	14685	210509	Nguyễn Thúy Quỳnh	13/06/2009	Trường THCS Phục Lễ	Bình thường	9.0	8.75	10.0						
14686	14686	210517	Phạm Thị Thanh Tâm	20/07/2009	Trường THCS Phục Lễ	Bình thường	8.25	8.5	7.75						
14687	14687	210520	Lê Thị Kiều Thanh	12/09/2009	Trường THCS Phục Lễ	Bình thường	6.25	7.25	8.0						
14688	14688	210540	Mai Trần Thắng	27/06/2009	Trường THCS Phục Lễ	Bình thường	8.5	8.25	7.25						
14689	14689	210547	Đinh Hữu Đức Thịnh	02/11/2009	Trường THCS Phục Lễ	Bình thường	8.25	7.75	8.0						
14690	14690	210549	Đinh Nguyễn Gia Thịnh	09/06/2009	Trường THCS Phục Lễ	Bình thường	9.0	9.0	8.75						
14691	14691	210551	Nguyễn Đức Thịnh	31/05/2009	Trường THCS Phục Lễ	Bình thường	7.75	7.75	8.0						
14692	14692	210583	Nguyễn Trần Tiến	09/06/2009	Trường THCS Phục Lễ	Bình thường	9.25	8.5	9.25						
14693	14693	210589	Đinh Thị Huyền Trang	21/10/2009	Trường THCS Phục Lễ	Bình thường	8.0	8.5	7.75						
14694	14694	210594	Nguyễn Minh Trang	27/12/2009	Trường THCS Phục Lễ	Bình thường	7.0	7.75	6.75						
14695	14695	210620	Đinh Văn Trung	24/12/2009	Trường THCS Phục Lễ	Bình thường	6.5	7.0	8.5						
14696	14696	210646	Đinh Mai Vân	08/04/2009	Trường THCS Phục Lễ	Bình thường	8.5	8.5	10.0						
14697	14697	210672	Nguyễn Thị Tường Vy	13/11/2009	Trường THCS Phục Lễ	Bình thường	4.75	7.0	6.75						
14698	14698	210673	Nguyễn Vũ Quỳnh Vy	07/06/2009	Trường THCS Phục Lễ	Bình thường	5.0	7.0	7.75						
14699	14699	210675	Phạm Mai Vy	10/02/2009	Trường THCS Phục Lễ	Bình thường	8.25	7.5	9.5						
14700	14700	020010	Cao Minh Anh	08/09/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	8.0	8.5	10.0						
14701	14701	020020	Lê Thị Vân Anh	16/09/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	8.0	8.0	9.75						
14702	14702	020040	Nguyễn Thị Quỳnh Anh	21/08/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	8.25	8.5	8.25						
14703	14703	020048	Tạ Bảo Anh	14/09/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	8.0	8.0	8.5						
14704	14704	020050	Trương Minh Anh	28/02/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	6.75	6.75	6.0						
14705	14705	020095	Nguyễn Quỳnh Chi	04/08/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	8.25	8.75	8.75						
14706	14706	020114	Nguyễn Hoàng Thùy Dung	17/03/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	8.0	7.5	9.0						
14707	14707	020140	Phạm Thùy Dương	10/09/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	8.5	8.25	8.0						
14708	14708	020141	Vũ Thị Thùy Dương	10/08/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	8.5	8.0	9.25						
14709	14709	020153	Nguyễn Hải Đăng	19/03/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	8.25	8.5	9.5						
14710	14710	020167	Lê Thị Hương Giang	20/10/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	8.25	7.75	6.75						
14711	14711	020178	Lý Thu Hà	17/11/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	8.25	7.25	9.75						
14712	14712	020215	Nguyễn Thanh Hoa	05/05/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	7.5	8.25	8.5						
14713	14713	020302	Bùi Khánh Linh	09/09/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	7.0	7.75	7.0						
14714	14714	020323	Nguyễn Thị Diệu Linh	04/08/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	7.0	6.0	8.0						
14715	14715	020326	Nguyễn Thùy Linh	20/02/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	7.75	7.5	9.0						
14716	14716	020327	Nguyễn Thùy Linh	09/07/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	4.0	8.0	8.5						
14717	14717	020332	Phan Ngọc Linh	05/09/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	7.75	8.25	8.5						
14718	14718	020354	Phạm Phương Mai	13/09/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	8.25	7.5	9.25						
14719	14719	020367	Nguyễn Công Minh	13/08/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	8.25	8.0	9.25						
14720	14720	020389	Đỗ Thị Quỳnh Nga	10/12/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	8.0	6.75	9.0						
14721	14721	020398	Bùi Như Ngọc	13/11/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	8.25	8.5	9.25						
14722	14722	020402	Hà Yến Ngọc	20/01/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	7.75	8.5	8.75						
14723	14723	020405	Lê Hoàng Bảo Ngọc	19/09/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	7.25	8.75	8.75						
14724	14724	020459	Đỗ Thị Ngọc Phương	04/04/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	6.75	6.25	7.75						
14725	14725	020463	Nguyễn Lan Phương	22/12/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	8.0	8.75	8.75						
14726	14726	020472	Trịnh Minh Phương	02/11/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	8.0	7.75	8.25						
14727	14727	020484	Phạm Văn Quân	15/07/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	7.75	6.25	8.5						
14728	14728	020500	Vũ Đức Sơn	24/07/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	8.0	7.0	9.5						
14729	14729	020517	Bùi Thanh Thảo	04/12/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	7.5	7.5	9.5						
14730	14730	020546	Lê Vũ Minh Thư	11/12/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	8.0	7.75	9.75						
14731	14731	020593	Hoàng Tuấn Tú	15/03/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	9.5	8.5	10.0						
14732	14732	020597	Lương Đức Tuấn	30/08/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	7.75	8.0	6.75						
14733	14733	020617	Lương Hà Vi	15/08/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	7.75	8.0	8.25						
14734	14734	020624	Phạm Quang Vinh	01/08/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	9.25	8.5	9.75						
14735	14735	020631	Mai Hạ Vy	17/09/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	9.25	7.75	10.0						
14736	14736	020633	Nguyễn Tường Vy	07/09/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	8.75	8.0	10.0						
14737	14737	020643	Phạm Hải Yến	07/04/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	7.75	7.75	9.5						
14738	14738	310021	Đỗ Kiều Anh	29/10/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	4.75	6.25	4.0						
14739	14739	310026	Lê Phương Anh	03/11/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	4.75	7.0	7.0						
14740	14740	310034	Nguyễn Đức Anh	12/04/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	4.75	3.0	2.75						
14741	14741	310035	Nguyễn Hải Anh	13/01/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	6.75	7.25	5.75						
14742	14742	310063	Lương Ngọc Ánh	30/10/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	8.0	7.5	8.5						
14743	14743	310066	Trần Ngọc Ánh	25/05/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	6.0	7.75	7.0						
14744	14744	310091	Lê Thành Chung	03/09/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	3.5	7.75	5.0						
14745	14745	310093	Lưu Hạ Cơ	15/12/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	7.5	5.0	6.0						
14746	14746	310104	Phạm Ngọc Diệp	06/11/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	2.25	8.0	6.0						
14747	14747	310112	Hoàng Thị Thanh Dung	18/12/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	1.25	7.75	4.25						
14748	14748	310132	Nguyễn Văn Duy	30/04/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	5.75	7.0	5.0						
14749	14749	310133	Nguyễn Việt Duy	04/10/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	5.75	4.5	7.0						
14750	14750	310136	Nguyễn Thị Duyên	04/07/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	3.0	7.5	5.25						
14751	14751	310158	Vũ Thùy Dương	13/08/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	6.25	7.25	4.5						
14752	14752	310170	Nguyễn Hữu Đạt	13/08/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	4.5	7.0	7.75						
14753	14753	310185	Phạm Anh Đức	05/05/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	6.5	6.5	7.5						
14754	14754	310187	Phạm Văn Đức	21/08/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	2.5	6.25	5.5						
14755	14755	310198	Lê Thu Hà	19/05/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	8.25	7.75	6.75						
14756	14756	310205	Nguyễn Hoàng Hải	27/05/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	4.25	6.25	4.25						
14757	14757	310218	Phạm Thị Thu Hiền	23/04/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	4.0	6.5	4.0						
14758	14758	310236	Nguyễn Phương Hoa	26/06/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	3.25	4.5	4.5						
14759	14759	310241	Đỗ Minh Hoàng	22/04/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	5.5	5.5	4.5						
14760	14760	310274	Trịnh Minh Huyền	05/12/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	4.75	4.5	5.5						
14761	14761	310282	Phạm Thu Hương	10/11/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	6.25	5.5	7.75						
14762	14762	310299	Vũ Duy Khánh	01/09/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	4.75	7.75	6.0						
14763	14763	310311	Nguyễn Thị Ngọc Lan	22/10/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	2.25	8.0	5.0						
14764	14764	310316	Bùi Thị Hà Linh	21/11/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	3.5	6.5	6.5						
14765	14765	310319	Đào Huyền Linh	02/04/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	6.0	8.75	8.25						
14766	14766	310323	Đỗ Thùy Linh	06/05/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	6.5	7.75	6.75						
14767	14767	310324	Hoàng Diệu Linh	16/05/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	4.75	8.0	5.5						
14768	14768	310339	Quách Thị Khánh Linh	17/07/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	5.25	7.0	8.5						
14769	14769	310359	Lê Phú Tiến Lợi	29/10/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	4.25	6.75	5.75						
14770	14770	310369	Nguyễn Phương Mai	19/09/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	3.75	7.75	6.0						
14771	14771	310376	Lê Quang Mạnh	01/06/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	7.0	5.25	6.0						
14772	14772	310384	Nguyễn Đức Minh	26/07/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	4.25	6.25	6.0						
14773	14773	310385	Nguyễn Gia Minh	03/07/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	6.75	8.5	5.0						
14774	14774	310390	Trần Nhật Minh	18/03/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	5.0	7.0	6.25						
14775	14775	310393	Nguyễn Phạm Trà My	11/09/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	8.0	8.5	8.75						
14776	14776	310398	Hoàng Nhất Nam	30/12/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	8.0	7.0	6.0						
14777	14777	310409	Nguyễn Trung Nghĩa	04/04/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	6.25	6.75	9.5						
14778	14778	310426	Bùi Đình Sỹ Nguyên	28/06/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	5.25	6.25	4.75						
14779	14779	310432	Hoàng Thị Thanh Nhàn	27/06/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	7.0	7.25	5.5						
14780	14780	310454	Đào Vũ Nhung	22/11/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	8.0	7.5	7.0						
14781	14781	310462	Bùi Thị Phương	24/05/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	5.25	8.5	7.75						
14782	14782	310490	Lê Thúy Quyên	23/03/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	2.5	6.0	5.0						
14783	14783	310494	Lê Như Quỳnh	04/05/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	7.5	6.75	6.25						
14784	14784	310497	Nguyễn Thị Như Quỳnh	08/11/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	6.75	7.0	7.25						
14785	14785	310502	Lê Phú Tiến Sĩ	29/10/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	6.25	6.5	7.0						
14786	14786	310511	Lê Thanh Tâm	25/09/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	4.5	6.75	4.5						
14787	14787	310517	Vũ Quốc Thái	26/11/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	3.25	5.75	7.75						
14788	14788	310551	Dương Nguyễn Minh Thư	24/11/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	7.0	7.5	6.75						
14789	14789	310587	Đỗ Công Tú	14/07/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	8.0	7.5	8.0						
14790	14790	310589	Phạm Văn Tú	06/03/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	6.75	6.0	6.75						
14791	14791	310618	Lương Anh Vũ	28/04/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	2.5	2.75	3.75						
14792	14792	310625	Lê Tường Vy	09/12/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	6.25	7.75	6.25						
14793	14793	310631	Hoàng Thu Yến	14/10/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	4.75	7.0	5.75						
14794	14794	310633	Nguyễn Hải Yến	10/02/2009	Trường THCS Quang Hưng	Bình thường	5.5	7.75	7.5						
14795	14795	010072	Nguyễn Quốc Anh	12/11/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	6.75	7.5	4.75						
14796	14796	250042	Phan Hồng Anh	17/12/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	9.0	8.5	9.25						
14797	14797	250206	Nguyễn Thu Huyền	23/05/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	7.75	7.75	5.75						
14798	14798	250215	Nguyễn Vân Hương	13/08/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	7.0	8.0	9.5						
14799	14799	250244	Đào Đức Lâm	26/07/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	8.75	9.0	8.75						
14800	14800	250463	Phạm Thị Phương Thảo	29/12/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	7.25	8.25	8.0						
14801	14801	260007	Đào Phạm Mai Anh	24/04/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	7.5	8.0	8.5						
14802	14802	260008	Đinh Đỗ Hoàng Anh	01/12/2008	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	7.5	7.5	4.5						
14803	14803	260009	Đinh Đỗ Tuấn Anh	01/12/2008	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	6.75	7.25	4.5						
14804	14804	260016	Lê Thị Vân Anh	30/05/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	3.0	5.25	6.5						
14805	14805	260017	Lưu Hà Anh	25/05/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	5.25	5.0	4.5						
14806	14806	260018	Lưu Thị Minh Anh	25/12/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	1.0	2.75	2.5						
14807	14807	260019	Mai Hải Anh	26/12/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	6.5	8.0	5.5						
14808	14808	260021	Nghiêm Xuân Tuấn Anh	28/08/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	6.5	6.0	4.75						
14809	14809	260024	Nguyễn Hoài Anh	19/10/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	9.25	8.5	9.5						
14810	14810	260026	Nguyễn Ngọc Anh	23/02/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	8.0	8.5	9.0						
14811	14811	260028	Nguyễn Thị Kim Anh	13/01/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	4.5	3.75	4.75						
14812	14812	260029	Nguyễn Tuấn Anh	09/02/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	5.75	6.0	7.25						
14813	14813	260030	Phạm Hà Anh	24/10/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	9.0	8.0	9.0						
14814	14814	260031	Phạm Hải Anh	17/08/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	5.75	5.75	7.0						
14815	14815	260032	Phạm Hồng Anh	17/09/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	5.0	5.0	6.75						
14816	14816	260034	Phạm Quốc Anh	20/10/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	5.75	5.75	5.0						
14817	14817	260035	Phạm Thế Anh	22/01/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	4.75	6.25	6.5						
14818	14818	260045	Vũ Phương Anh	20/07/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	7.0	8.25	6.0						
14819	14819	260049	Nguyễn Thị Ngọc Ánh	26/06/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	3.25	6.25	4.5						
14820	14820	260054	Nguyễn Gia Bảo	05/10/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	2.75	5.75	3.0						
14821	14821	260055	Nguyễn Gia Bảo	23/09/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	5.0	6.25	4.25						
14822	14822	260057	Phạm Gia Bảo	25/12/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	5.75	7.75	5.0						
14823	14823	260062	Nguyễn Văn Bão	14/10/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	4.5	5.5	4.25						
14824	14824	260065	Nguyễn Hữu Bình	04/11/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	4.5	7.5	4.5						
14825	14825	260081	Vũ Thị Quỳnh Chi	05/04/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	0.5	4.0	3.0						
14826	14826	260096	Lưu Xuân Cường	17/11/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	6.5	7.75	5.5						
14827	14827	260099	Phạm Quốc Cường	04/01/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	4.25	7.75	7.75						
14828	14828	260100	Phạm Tuấn Cường	07/05/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	7.75	7.0	6.5						
14829	14829	260101	Phạm Hoàng Na Da	15/01/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	2.75	6.75	5.5						
14830	14830	260106	Nguyễn Hoàng Diệu	10/10/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	6.0	7.5	5.5						
14831	14831	260108	Phạm Huyền Dịu	26/04/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	8.5	9.0	8.75						
14832	14832	260111	Phạm Quang Doanh	16/09/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	8.25	8.5	4.0						
14833	14833	260116	Lưu Tiến Dũng	12/02/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	6.0	7.25	5.5						
14834	14834	260131	Phạm Phúc Duy	13/09/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	3.75	5.75	4.5						
14835	14835	260137	Phạm Anh Dương	08/09/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	7.25	7.0	7.0						
14836	14836	260139	Phạm Thùy Dương	19/01/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	6.25	7.75	5.25						
14837	14837	260143	Cao Hồng Đào	11/11/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	5.25	7.0	7.5						
14838	14838	260145	Đinh Tiến Đạt	29/07/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	9.25	8.75	6.25						
14839	14839	260152	Nguyễn Hải Đoàn	16/06/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	4.5	6.25	6.25						
14840	14840	260156	Lưu Anh Đức	20/01/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	6.5	7.75	4.5						
14841	14841	260157	Nguyễn Anh Đức	04/10/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	7.0	8.75	5.25						
14842	14842	260160	Phạm Thị Xuân Đức	17/02/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	7.0	8.25	5.0						
14843	14843	260176	Lê Anh Hải	19/06/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	7.75	7.5	9.25						
14844	14844	260177	Nguyễn Hà Trung Hải	24/09/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	6.25	7.0	4.0						
14845	14845	260184	Phạm Thị Bích Hằng	19/05/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	4.5	7.5	6.0						
14846	14846	260192	Nguyễn Đức Hiển	28/02/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	3.25	4.25	6.25						
14847	14847	260195	Lưu Xuân Hiếu	06/09/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	8.25	7.25	6.5						
14848	14848	260197	Nguyễn Viết Hiếu	25/08/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	6.0	6.0	6.5						
14849	14849	260202	Nguyễn Thị Quỳnh Hoa	31/08/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	2.5	6.0	5.5						
14850	14850	260213	Phạm Thái Hoàng	23/10/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	6.5	8.25	6.0						
14851	14851	260214	Phạm Văn Hoàng	10/08/2008	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	1.25	6.5	4.0						
14852	14852	260216	Nguyễn Thị Kim Huệ	30/08/2008	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	1.0	4.0	4.5						
14853	14853	260218	Nguyễn Việt Hùng	07/11/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	5.75	7.5	6.5						
14854	14854	260219	Đặng Quang Huy	24/04/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	5.75	7.25	8.0						
14855	14855	260221	Lê Đức Huy	21/07/2009	Trường THCS Quang Phục	Vắng thi									
14856	14856	260223	Nguyễn Quốc Huy	12/12/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	7.75	8.25	8.25						
14857	14857	260228	Nguyễn Trang Huyền	30/01/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	1.0	6.5	4.5						
14858	14858	260243	Phạm Tuấn Khanh	04/06/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	7.75	8.25	8.5						
14859	14859	260248	Lưu Tiến Khoa	01/04/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	7.75	8.25	5.75						
14860	14860	260251	Phạm Đăng Khoa	19/08/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	4.25	6.25	3.5						
14861	14861	260258	Phạm Trung Kiên	14/08/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	8.5	9.25	7.0						
14862	14862	260261	Phạm Tuấn Kiệt	04/01/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	6.75	7.75	5.5						
14863	14863	260263	Dương Cao Kỳ	12/07/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	7.25	8.75	8.25						
14864	14864	260265	Đinh Bảo Lâm	29/04/2009	Trường THCS Quang Phục	Vắng thi									
14865	14865	260266	Cao Thị Hồng Liên	11/11/2008	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	0.5	5.0	1.5						
14866	14866	260268	Đào Thị Phương Linh	27/10/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	8.0	8.5	6.25						
14867	14867	260271	Đặng Thùy Linh	01/05/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	7.0	8.5	3.0						
14868	14868	260273	Nguyễn Vũ Thùy Linh	25/11/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	7.0	7.75	8.0						
14869	14869	260277	Phạm Thị Hà Linh	04/12/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	8.5	9.0	9.0						
14870	14870	260278	Phạm Thị Mai Linh	02/02/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	6.0	9.0	8.25						
14871	14871	260280	Phan Thị Thùy Linh	27/08/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	8.5	9.25	6.5						
14872	14872	260287	Hoàng Gia Long	24/09/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	6.75	8.5	8.75						
14873	14873	260292	Mai Duy Lợi	02/07/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	5.5	6.0	8.25						
14874	14874	260293	Lưu Xuân Lương	17/09/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	9.0	8.5	9.5						
14875	14875	260299	Đặng Thị Ngọc Mai	10/10/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	5.5	5.5	4.75						
14876	14876	260309	Đào Thị Thu Minh	13/04/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	7.25	7.25	8.0						
14877	14877	260310	Đinh Vũ Nhật Minh	21/10/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	4.5	5.0	3.5						
14878	14878	260312	Nguyễn Ngọc Minh	01/11/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	3.75	5.25	3.5						
14879	14879	260314	Nguyễn Quang Minh	08/11/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	5.75	6.25	7.75						
14880	14880	260315	Nguyễn Quang Minh	30/03/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	4.5	6.75	6.5						
14881	14881	260325	Đặng Nhật Nam	10/02/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	8.5	8.25	8.5						
14882	14882	260333	Đặng Thị Linh Nga	25/11/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	6.75	8.25	8.5						
14883	14883	260338	Bùi Thế Nghĩa	31/12/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	4.5	6.0	3.5						
14884	14884	260345	Nguyễn Thảo Ngọc	19/09/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	1.5	4.5	4.5						
14885	14885	260352	Phạm Tiến Ngọc	14/04/2009	Trường THCS Quang Phục	Vắng thi									
14886	14886	260361	Lưu Quý Nhân	01/08/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	6.0	5.0	6.75						
14887	14887	260362	Lưu Thế Nhân	29/08/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	7.25	5.75	7.75						
14888	14888	260363	Mai Thiện Nhân	29/03/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	4.5	3.0	3.0						
14889	14889	260366	Phạm Quang Nhất	17/05/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	4.0	5.75	5.75						
14890	14890	260367	Hoàng Đào Nhật	22/01/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	6.5	8.0	5.25						
14891	14891	260375	Nguyễn Thị Hoàng Nhi	08/05/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	5.5	2.75	4.0						
14892	14892	260376	Nguyễn Thị Yến Nhi	27/12/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	4.25	3.25	3.0						
14893	14893	260381	Trần Gia Như	03/10/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	4.25	7.0	5.75						
14894	14894	260382	Bùi Duy Phát	15/09/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	6.5	7.25	8.75						
14895	14895	260385	Nguyễn Hồng Phong	27/05/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	9.0	7.5	5.75						
14896	14896	260386	Nguyễn Nam Phong	20/06/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	6.0	5.75	6.5						
14897	14897	260390	Đặng Minh Phúc	09/11/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	7.25	4.75	8.75						
14898	14898	260391	Lương Thành Phúc	14/02/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	7.25	7.0	4.25						
14899	14899	260402	Nguyễn Thị Mai Phương	13/11/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	5.25	8.5	6.25						
14900	14900	260409	Nguyễn Anh Quảng	24/12/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	5.25	6.75	6.5						
14901	14901	260413	Nguyễn Đình Quý	30/10/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	3.75	5.75	5.25						
14902	14902	260414	Nguyễn Thị Quyên	29/06/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	8.25	8.0	8.0						
14903	14903	260420	Phạm Ngọc Sang	07/10/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	6.5	8.0	4.5						
14904	14904	260422	Nguyễn Văn Sơn	08/09/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	6.5	6.75	6.5						
14905	14905	260428	Nguyễn Hà Tiến Tài	31/10/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	6.0	5.25	4.5						
14906	14906	260436	Đào Minh Thành	16/02/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	6.25	6.5	5.0						
14907	14907	260452	Đặng Việt Thắng	03/06/2009	Trường THCS Quang Phục	Vắng thi									
14908	14908	260455	Nguyễn Anh Thế	07/02/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	7.75	8.75	5.5						
14909	14909	260461	Nguyễn Ngọc Thông	25/07/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	6.25	6.0	7.0						
14910	14910	260465	Hoàng Thu Thúy	19/02/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	7.25	9.0	5.25						
14911	14911	260467	Đoàn Thị Minh Thư	09/06/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	7.5	8.0	7.5						
14912	14912	260469	Hoàng Anh Thư	07/12/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	6.75	7.0	6.0						
14913	14913	260473	Phạm Thị Thương Thương	20/07/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	6.0	5.5	6.5						
14914	14914	260476	Vũ Thế Tiệp	18/07/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	1.75	2.75	1.75						
14915	14915	260478	Đặng Thị Mai Trang	11/09/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	5.5	7.25	5.25						
14916	14916	260486	Nguyễn Thị Thu Trang	17/01/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	6.75	7.5	5.0						
14917	14917	260487	Phạm Minh Trang	07/01/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	8.0	8.5	7.5						
14918	14918	260489	Phạm Thị Quỳnh Trang	02/08/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	5.5	7.75	4.5						
14919	14919	260491	Bùi Đức Trí	23/01/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	9.0	8.75	8.25						
14920	14920	260494	Vũ Phúc Trọng	21/03/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	5.0	5.0	4.75						
14921	14921	260499	Phạm Minh Tuấn	10/03/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	2.25	4.5	2.75						
14922	14922	260511	Nguyễn Thị Ánh Tuyết	05/04/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	5.0	8.5	7.5						
14923	14923	260512	Nguyễn Thị Ánh Tuyết	01/07/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	7.75	8.25	5.5						
14924	14924	260514	Cao Thị Thanh Vân	10/09/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	7.75	7.75	9.0						
14925	14925	260515	Nguyễn Thanh Vân	02/09/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	5.75	8.25	5.5						
14926	14926	260519	Phạm Đức Việt	06/12/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	7.0	8.0	4.0						
14927	14927	260520	Nguyễn Thành Vinh	19/12/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	5.5	6.25	5.5						
14928	14928	260524	Lưu Phương Vy	10/09/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	4.25	7.5	4.25						
14929	14929	260525	Phạm Phương Vy	25/09/2009	Trường THCS Quang Phục	Bình thường	1.75	5.25	4.0						
14930	14930	011168	Lê Công Minh Vũ	15/07/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.25	8.5	8.75						
14931	14931	020043	Phạm Phương Anh	28/05/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.25	8.75	9.75						
14932	14932	020075	Trần Ngọc Bích	08/07/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.25	7.5	7.25						
14933	14933	020082	Bùi Đoàn Thảo Chi	08/05/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	7.75	6.75	5.5						
14934	14934	020084	Dương Quỳnh Chi	29/11/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.25	8.25	9.75						
14935	14935	020085	Đỗ Thị Linh Chi	22/05/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.0	8.75	9.0						
14936	14936	020115	Vũ Thùy Dung	03/09/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.25	8.75	9.75						
14937	14937	020119	Nguyễn Tiến Dũng	12/12/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.0	8.75	9.25						
14938	14938	020124	Vũ Tiến Dũng	03/07/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	9.25	8.75	9.25						
14939	14939	020161	Đào Xuân Đức	03/01/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.25	7.25	9.25						
14940	14940	020162	Đinh Đắc Tiến Đức	29/12/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	9.25	8.0	9.5						
14941	14941	020174	Bùi Ngọc Hà	17/11/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	6.5	8.0	6.25						
14942	14942	020191	Đỗ Thị Thúy Hằng	12/02/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	7.5	8.0	9.75						
14943	14943	020197	Dương Ánh Hậu	16/06/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	7.0	8.0	9.75						
14944	14944	020218	Đỗ Thị Ngọc Hòa	03/08/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.0	7.5	8.75						
14945	14945	020219	Nguyễn Minh Hòa	24/06/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.0	7.75	9.5						
14946	14946	020223	Đỗ Minh Hoàng	04/02/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.0	6.75	7.5						
14947	14947	020246	Đào Khánh Huyền	13/08/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.5	8.75	9.5						
14948	14948	020259	Dương Thị Mai Hương	24/03/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.25	8.5	8.75						
14949	14949	020294	Trịnh Vĩnh Kiên	15/08/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	9.0	7.75	9.5						
14950	14950	020330	Phạm Phương Linh	24/08/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.25	7.75	8.75						
14951	14951	020336	Đỗ Thị Duyên Loan	08/11/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	7.75	8.25	8.75						
14952	14952	020341	Nguyễn Thị Bảo Lộc	12/07/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	7.5	7.5	8.0						
14953	14953	020390	Nguyễn Thị Quỳnh Nga	06/03/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.5	8.25	9.5						
14954	14954	020396	Đào Viết Trọng Nghĩa	29/04/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.25	7.0	6.25						
14955	14955	020401	Dương Bích Ngọc	25/08/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.5	8.25	10.0						
14956	14956	020413	Vũ Thị Như Ngọc	21/06/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.0	8.25	8.5						
14957	14957	020427	Lưu Thị Nguyệt Nhi	06/05/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	7.25	8.5	9.5						
14958	14958	020428	Mai Ngọc Bảo Nhi	12/04/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	7.75	8.5	9.75						
14959	14959	020433	Phạm Thị Yến Nhi	20/11/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.25	7.5	7.0						
14960	14960	020448	Nguyễn Phương Oanh	19/09/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	6.75	8.25	7.25						
14961	14961	020485	Trịnh Minh Quân	30/07/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	9.5	8.75	8.0						
14962	14962	020503	Bùi Minh Tân	06/10/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	6.25	8.0	5.5						
14963	14963	020584	Bùi Đình Minh Trí	01/10/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	7.5	7.0	5.75						
14964	14964	020587	Dương Thị Minh Trúc	03/06/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	6.0	6.75	7.75						
14965	14965	020590	Dương Minh Trường	25/10/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.0	6.75	8.75						
14966	14966	020608	Đỗ Thị Ánh Tuyết	22/09/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	7.5	7.25	7.25						
14967	14967	020615	Đào Hoàng Vân	25/06/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.25	7.75	8.75						
14968	14968	020641	Nguyễn Hải Yến	28/08/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.5	8.0	9.25						
14969	14969	110290	Vũ Giang Lam	09/07/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	7.75	8.0	8.5						
14970	14970	110362	Nguyễn Lê Nhật Minh	10/05/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.0	6.75	6.25						
14971	14971	120014	Thái Thành An	07/11/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.25	8.5	8.25						
14972	14972	120062	Nguyễn Quỳnh Anh	27/01/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	6.5	8.5	5.75						
14973	14973	120087	Trịnh Phương Anh	02/01/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	7.75	6.0	7.75						
14974	14974	120148	Bùi Mạnh Dũng	30/05/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	6.5	4.0	10.0						
14975	14975	120241	Lê Huy Hiếu	12/03/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	7.25	8.0	8.0						
14976	14976	120275	Nguyễn Minh Huy	28/02/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	7.75	8.5	7.0						
14977	14977	120290	Lê Thu Huyền	12/03/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.25	8.5	7.5						
14978	14978	120334	Nguyễn Bá Khoa	16/11/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	7.75	7.0	5.0						
14979	14979	120344	Trịnh Thế Kiên	01/06/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	7.0	9.25	6.5						
14980	14980	120350	Trần Ngọc Lan	12/07/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	7.25	8.0	6.0						
14981	14981	120452	Phạm Hà My	27/12/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.0	8.25	4.75						
14982	14982	120463	Lê Duy Nam	31/08/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	7.75	8.0	6.5						
14983	14983	120491	Nguyễn Minh Ngọc	02/12/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	7.75	8.75	8.5						
14984	14984	120499	Phan Khánh Ngọc	28/09/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	6.0	7.5	7.0						
14985	14985	120527	Nguyễn Vũ Quỳnh Như	30/03/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	7.0	9.0	8.5						
14986	14986	120602	Nguyễn Phương Thanh	19/11/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	7.0	7.75	6.75						
14987	14987	120658	Nguyễn Khánh Toàn	14/11/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	5.25	8.5	6.75						
14988	14988	120665	Nguyễn Hải Trang	04/02/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.25	7.5	5.25						
14989	14989	120687	Khổng Tuấn Trung	11/06/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.25	8.75	8.75						
14990	14990	140025	Đỗ Châu Anh	12/12/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.25	9.0	8.5	Tiếng Anh chuyên	2.65			Tiếng Anh điều kiện	5.8
14991	14991	140729	Bùi Lam Phương	20/08/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	9.25	9.0	9.5	Sinh học chuyên	7.25			Tiếng Anh điều kiện	7.8
14992	14992	140890	Trần Quỳnh Trâm	12/01/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.75	9.0	9.5						
14993	14993	240014	Bùi Thị Minh Anh	29/05/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.5	8.75	8.25	Ngữ Văn chuyên	5.5			Tiếng Anh điều kiện	6.0
14994	14994	240022	Đàm Vũ Hải Anh	23/12/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	9.25	9.0	9.0						
14995	14995	240036	Đỗ Mai Hải Anh	11/03/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	7.0	8.5	8.25						
14996	14996	240044	Lê Ngọc Phương Anh	07/09/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	9.25	9.25	9.5	Ngữ Văn chuyên	5.75	Tiếng Anh chuyên	2.5	Tiếng Anh điều kiện	8.4
14997	14997	240053	Lương Đức Hoàng Anh	01/06/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	7.5	8.75	5.25						
14998	14998	240062	Nguyễn Hải Anh	01/07/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.25	9.0	8.5	Tiếng Anh chuyên	2.25			Tiếng Anh điều kiện	7.4
14999	14999	240063	Nguyễn Hải Anh	28/10/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	4.5	8.25	4.75						
15000	15000	240069	Nguyễn Hữu Anh	21/09/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	7.75	8.75	9.0	Toán học chuyên	1.0			Tiếng Anh điều kiện	5.6
15001	15001	240077	Nguyễn Nhật Anh	19/10/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	9.0	8.25	8.0						
15002	15002	240080	Nguyễn Phan Hà Anh	29/10/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.0	8.0	9.0						
15003	15003	240089	Nguyễn Việt Anh	07/12/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	6.25	9.0	8.5						
15004	15004	240109	Phan Kim Anh	02/03/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.25	8.0	8.0						
15005	15005	240114	Trần Đức Anh	20/09/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.0	7.5	7.75						
15006	15006	240119	Trần Nguyễn Hùng Anh	18/06/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	9.25	8.5	9.75						
15007	15007	240125	Trịnh Nguyên Anh	21/03/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	9.0	8.5	9.5	Sinh học chuyên	5.88			Tiếng Anh điều kiện	5.4
15008	15008	240127	Trịnh Phương Anh	21/03/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.25	8.25	9.5	Sinh học chuyên	5.13			Tiếng Anh điều kiện	5.2
15009	15009	240129	Trương Bảo Trang Anh	11/06/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	7.75	9.0	9.25	Tiếng Anh chuyên	3.45			Tiếng Anh điều kiện	6.6
15010	15010	240136	Vũ Phương Hà Anh	22/08/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.25	9.0	8.0						
15011	15011	240148	Nguyễn Viết Gia Bảo	22/12/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.25	8.5	9.0						
15012	15012	240155	Trịnh Xuân Bảo	18/01/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	9.0	8.0	8.0	Lịch sử chuyên	4.75			Tiếng Anh điều kiện	3.4
15013	15013	240162	Đặng Thái Hà Châu	06/07/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	7.0	8.75	9.25	Tiếng Anh chuyên	2.4			Tiếng Anh điều kiện	5.6
15014	15014	240174	Trịnh Hà Châu	26/12/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	9.25	9.0	10.0	Tiếng Anh chuyên	5.0			Tiếng Anh điều kiện	8.6
15015	15015	240189	Đỗ Khánh Chi	13/06/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.25	9.0	8.25						
15016	15016	240190	Đỗ Phạm Khánh Chi	02/07/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.25	6.75	7.25						
15017	15017	240196	Nguyễn Bảo Chi	31/10/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.0	9.0	10.0						
15018	15018	240203	Phạm Song Uyển Chi	03/10/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.5	8.75	9.75	Tiếng Anh chuyên	3.55			Tiếng Anh điều kiện	7.0
15019	15019	240204	Phạm Thùy Chi	13/06/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	9.25	8.75	10.0						
15020	15020	240215	Hoàng Ngọc Diệp	18/09/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	6.5	8.25	4.75						
15021	15021	240232	Nguyễn Tiến Dũng	28/06/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.5	9.0	10.0						
15022	15022	240243	Phạm Đức Duy	16/07/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	6.75	9.0	10.0	Tiếng Anh chuyên	4.85			Tiếng Anh điều kiện	8.2
15023	15023	240245	Vũ Mạc Văn Duy	03/11/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.25	8.75	9.0						
15024	15024	240249	Lê An Dư	07/12/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	7.75	8.75	9.0						
15025	15025	240251	Đặng Thùy Dương	01/01/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	7.5	8.75	8.75	Ngữ Văn chuyên	2.5			Tiếng Anh điều kiện	3.6
15026	15026	240255	Khúc Thị Thùy Dương	23/07/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	10.0	8.5	9.25	Ngữ Văn chuyên	6.75	Hóa học chuyên	4.28	Tiếng Anh điều kiện	7.2
15027	15027	240256	Lê Đỗ Bảo Dương	05/08/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	9.0	8.75	8.75						
15028	15028	240259	Nguyễn Thị Ánh Dương	15/01/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	7.75	8.0	9.75	Tiếng Anh chuyên	4.6			Tiếng Anh điều kiện	8.0
15029	15029	240285	Nguyễn Đình Hải Đăng	30/09/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.25	8.25	8.75						
15030	15030	240296	Nguyễn Minh Đức	08/09/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	9.25	8.0	10.0						
15031	15031	240303	Lê Hoàng Giang	15/04/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	6.75	8.75	10.0	Tiếng Anh chuyên	7.15			Tiếng Anh điều kiện	9.4
15032	15032	240305	Nguyễn Hương Giang	28/03/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	9.25	9.0	9.25						
15033	15033	240310	Nguyễn Trường Giang	02/11/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	6.75	7.25	6.0						
15034	15034	240317	Lê Hải Hà	03/03/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.0	8.5	9.75	Toán học chuyên	2.25			Tiếng Anh điều kiện	3.4
15035	15035	240321	Nguyễn Khánh Hà	25/08/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.0	8.5	8.5	Địa lý chuyên	3.0			Tiếng Anh điều kiện	4.8
15036	15036	240323	Nguyễn Thanh Hà	24/12/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	9.25	8.75	9.5						
15037	15037	240325	Phạm Ngọc Hà	30/04/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.25	9.25	9.75						
15038	15038	240345	Nguyễn Minh Hằng	03/09/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	7.5	8.25	9.0						
15039	15039	240358	Lại Minh Hiền	24/12/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	9.0	8.25	10.0						
15040	15040	240367	Nguyễn Minh Hiếu	16/03/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	7.25	8.5	6.75						
15041	15041	240369	Nguyễn Trọng Hiếu	15/07/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.5	8.5	6.5						
15042	15042	240376	Nguyễn Khánh Hòa	06/10/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	9.25	9.0	9.75	Ngữ Văn chuyên	5.25	Tiếng Anh chuyên	4.95	Tiếng Anh điều kiện	9.0
15043	15043	240381	Nguyễn Minh Hoàng	15/07/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	9.0	8.0	10.0						
15044	15044	240386	Lê Huy Hùng	06/12/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.0	7.25	9.5						
15045	15045	240398	Ngô Gia Huy	27/08/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.5	9.0	9.5	Hóa học chuyên	4.98			Tiếng Anh điều kiện	6.6
15046	15046	240420	Nguyễn Khánh Huyền	03/05/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.0	9.0	9.0	Ngữ Văn chuyên	5.75	Tiếng Anh chuyên	1.55	Tiếng Anh điều kiện	5.0
15047	15047	240427	Trần Thị Thanh Huyền	20/03/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	6.5	9.0	8.75	Ngữ Văn chuyên	4.25	Lịch sử chuyên	4.5	Tiếng Anh điều kiện	3.4
15048	15048	240437	Trịnh Quý Hưng	30/01/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	7.5	8.0	9.0						
15049	15049	240442	Phạm Thị Quỳnh Hương	27/02/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	9.5	9.25	9.75	Toán học chuyên	2.75			Tiếng Anh điều kiện	5.6
15050	15050	240444	Nguyễn Minh Khang	10/09/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	9.25	9.25	10.0	Vật lý chuyên	4.5			Tiếng Anh điều kiện	6.4
15051	15051	240446	Phạm Đình Khang	25/06/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	9.0	8.25	8.5	Toán học chuyên	4.25			Tiếng Anh điều kiện	7.8
15052	15052	240456	Nguyễn Bảo Khánh	02/10/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.25	9.0	7.75						
15053	15053	240461	Phan Văn Khánh	15/03/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	7.5	8.0	7.5						
15054	15054	240475	Đỗ Tuấn Khoa	30/08/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.25	8.5	7.25						
15055	15055	240481	Đỗ Đức Khôi	03/08/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	5.75	8.0	8.25						
15056	15056	240482	Hoàng Minh Khôi	10/12/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	7.75	8.0	9.75						
15057	15057	240496	Nguyễn Trung Kiên	04/12/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	9.25	8.5	9.5						
15058	15058	240506	Hoàng Phúc Lâm	15/12/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	7.5	8.0	8.0						
15059	15059	240507	Hoàng Tùng Lâm	24/10/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	9.5	8.5	9.75						
15060	15060	240509	Lê Bảo Lâm	02/06/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.5	8.5	8.5						
15061	15061	240515	Trần Vũ Minh Lâm	04/04/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.25	8.25	7.0						
15062	15062	240525	Đặng Hoàng Linh	05/09/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.75	9.0	8.75	Địa lý chuyên	5.8			Tiếng Anh điều kiện	7.2
15063	15063	240534	Hoàng Khánh Linh	19/08/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.25	7.75	8.5						
15064	15064	240535	Hoàng Mai Linh	09/08/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.25	8.75	9.25						
15065	15065	240537	Khổng Khánh Linh	25/04/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	9.0	9.0	10.0	Vật lý chuyên	2.0			Tiếng Anh điều kiện	4.6
15066	15066	240538	Lương Đặng Hà Linh	03/10/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.5	9.0	9.0	Ngữ Văn chuyên	6.25			Tiếng Anh điều kiện	5.6
15067	15067	240548	Nguyễn Thùy Linh	27/10/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.0	9.0	9.5	Ngữ Văn chuyên	4.25			Tiếng Anh điều kiện	4.2
15068	15068	240565	Trần Khánh Linh	25/12/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	7.5	7.5	9.0						
15069	15069	240568	Trần Phương Linh	10/12/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.5	8.5	8.5						
15070	15070	240575	Lạc Tiến Long	30/10/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.0	7.5	9.5						
15071	15071	240579	Trần Danh Long	06/08/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	9.0	9.0	8.5						
15072	15072	240584	Đỗ Khánh Ly	17/04/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	9.0	8.75	9.25						
15073	15073	240590	Nguyễn Mai	06/01/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.5	9.0	8.5						
15074	15074	240602	Phạm Đức Mạnh	22/05/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	9.25	7.5	9.0						
15075	15075	240609	Đỗ Bình Minh	17/01/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.25	8.5	8.5						
15076	15076	240635	Nguyễn Tiến Minh	03/07/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	9.25	8.75	10.0						
15077	15077	240642	Phạm Gia Minh	04/10/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.5	8.25	8.5	Ngữ Văn chuyên				Tiếng Anh điều kiện	3.0
15078	15078	240644	Phạm Khánh Minh	22/08/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.5	8.25	9.0						
15079	15079	240655	Vũ Thị Hải Minh	06/05/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.25	8.0	9.25						
15080	15080	240663	Nguyễn Thảo My	31/08/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.0	7.25	8.0						
15081	15081	240673	Hoàng Hiểu Nam	03/05/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.5	8.75	10.0	Tiếng Anh chuyên	2.1			Tiếng Anh điều kiện	5.6
15082	15082	240677	Ngô Hải Nam	20/02/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	9.75	8.75	7.75	Hóa học chuyên	3.93			Tiếng Anh điều kiện	4.2
15083	15083	240695	Hồ Thị Quỳnh Nga	11/08/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.5	8.0	8.75						
15084	15084	240699	Phạm Khánh Ngân	30/10/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.25	8.75	9.5	Địa lý chuyên	4.5			Tiếng Anh điều kiện	5.2
15085	15085	240719	Nguyễn Như Ngọc	25/10/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	7.5	8.75	9.0						
15086	15086	240728	Vũ Thị Khánh Ngọc	18/11/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.0	8.25	5.75						
15087	15087	240731	Hồ Thị Thảo Nguyên	21/10/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.5	8.5	9.75						
15088	15088	240732	Lê Vũ Hải Nguyên	29/01/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.25	8.0	9.5						
15089	15089	240778	Nguyễn Đình Phong	18/05/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	9.25	8.75	8.5						
15090	15090	240779	Phạm Chấn Phong	09/02/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	9.25	8.5	9.75						
15091	15091	240793	Trần Văn Phúc	10/12/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.0	8.75	9.0	Toán học chuyên	2.0			Tiếng Anh điều kiện	6.0
15092	15092	240799	Bùi Khánh Phương	01/10/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.25	8.25	6.5						
15093	15093	240806	Nguyễn Mai Phương	16/06/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.25	7.5	9.25						
15094	15094	240812	Nguyễn Thu Phương	16/09/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.0	8.5	9.0						
15095	15095	240815	Văn Mai Phương	14/02/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.0	8.0	7.5						
15096	15096	240816	Vũ Mai Phương	12/08/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	7.75	7.25	9.75						
15097	15097	240825	Lương Quốc Quân	01/06/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.25	8.5	9.25						
15098	15098	240839	Hoàng Phương Quỳnh	26/03/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	9.0	8.5	7.75						
15099	15099	240853	Bùi Thị Thanh Tâm	14/10/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	7.75	9.0	8.75						
15100	15100	240861	Phùng Bảo Tâm	18/01/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	6.75	8.0	8.75						
15101	15101	240866	Nguyễn Quang Thái	21/09/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	9.0	8.0	9.0						
15102	15102	240872	Hoàng Việt Thành	08/03/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.25	8.5	9.75	Tiếng Anh chuyên	1.95			Tiếng Anh điều kiện	8.0
15103	15103	240878	Nguyễn Trường Thành	19/06/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	7.75	8.5	9.75						
15104	15104	240888	Hoàng Mai Phương Thảo	08/09/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	7.75	8.25	7.25						
15105	15105	240889	Lê Hà Phương Thảo	02/12/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.5	9.25	9.25						
15106	15106	240900	Tống Phương Thảo	09/05/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	7.5	8.75	9.5						
15107	15107	240923	Cao Bích Thủy	26/03/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	6.5	8.0	9.0						
15108	15108	240931	Nguyễn Hoàng Minh Thư	09/02/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	9.25	8.75	9.25	Ngữ Văn chuyên	6.25			Tiếng Anh điều kiện	5.0
15109	15109	240938	Phan Mai Thy	01/08/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	7.75	9.0	9.0						
15110	15110	240950	Dương Minh Trang	11/12/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	7.75	9.25	8.75						
15111	15111	240951	Hoàng Lê Thùy Trang	21/06/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.5	9.0	5.5						
15112	15112	240997	Nguyễn Thị Cẩm Tú	04/03/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.25	8.75	9.25						
15113	15113	240998	Phạm Ngọc Thanh Tú	16/06/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	9.25	9.0	9.25	Tiếng Anh chuyên	2.55			Tiếng Anh điều kiện	6.2
15114	15114	241000	Phạm Anh Tuấn	13/12/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.0	7.75	6.0						
15115	15115	241003	Đặng Minh Tuệ	17/01/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	9.25	8.75	8.5	Sinh học chuyên	3.63			Tiếng Anh điều kiện	5.8
15116	15116	241008	Đinh Quang Tùng	04/04/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.75	9.0	9.0	Hóa học chuyên	6.7			Tiếng Anh điều kiện	6.0
15117	15117	241015	Trần Thanh Vân	16/04/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	4.25	7.25	5.5						
15118	15118	241016	Đào Nguyễn Hà Vi	06/11/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	9.25	8.0	10.0						
15119	15119	241020	Phạm Đức Việt	12/02/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.75	8.25	9.5	Vật lý chuyên	4.5			Tiếng Anh điều kiện	4.2
15120	15120	241022	Phùng Quốc Việt	25/10/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	7.75	8.25	7.25						
15121	15121	241030	Bùi Nguyễn Lâm Vũ	08/07/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.5	7.75	7.75						
15122	15122	241031	Nguyễn Đăng Vũ	10/10/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.25	7.0	9.25						
15123	15123	241046	Nguyễn Thị Hà Vy	07/01/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.5	9.0	10.0						
15124	15124	241052	Dương Hoàng Yến	09/01/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.25	7.5	9.25	Tiếng Anh chuyên	1.1			Tiếng Anh điều kiện	4.2
15125	15125	310007	Nguyễn Minh An	31/10/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	5.25	7.5	5.0						
15126	15126	310014	Bùi Hà Anh	10/02/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	7.5	8.25	6.75						
15127	15127	310019	Bùi Thị Ngọc Anh	02/04/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	6.75	8.5	8.5						
15128	15128	310038	Nguyễn Thị Hà Anh	14/02/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	6.25	7.5	8.0						
15129	15129	310044	Nguyễn Trung Anh	26/12/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	6.75	6.0	4.75						
15130	15130	310045	Nguyễn Vân Anh	11/07/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	7.0	8.25	5.5						
15131	15131	310061	Vũ Nguyễn Phương Anh	17/09/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	3.25	9.0	4.25						
15132	15132	310070	Vũ Thị Thùy Ánh	02/10/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	5.5	7.5	7.0						
15133	15133	310079	Nguyễn Vũ Bình	27/08/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	6.0	8.0	6.0						
15134	15134	310085	Lê Linh Chi	22/08/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.25	8.5	7.0						
15135	15135	310090	Bùi Đình Chí	07/09/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	7.25	6.0	4.5						
15136	15136	310095	Đào Xuân Cường	24/08/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	7.5	8.25	4.25						
15137	15137	310099	Vũ Văn Cường	26/10/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	7.75	8.0	6.5						
15138	15138	310105	Phan Ngọc Diệp	30/11/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	5.25	8.25	5.5						
15139	15139	310107	Trần Ngọc Diệp	11/06/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	7.25	8.75	8.25						
15140	15140	310109	Cao Thị Thùy Dịu	13/11/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	5.5	8.5	6.5						
15141	15141	310118	Nguyễn Tiến Dũng	09/07/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	5.75	7.0	4.5						
15142	15142	310126	Bùi Khánh Duy	12/05/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	5.75	7.25	4.5						
15143	15143	310140	Đào Thùy Dương	16/03/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	5.75	7.25	5.5						
15144	15144	310142	Đỗ Thị Thùy Dương	27/05/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	4.25	7.0	6.5						
15145	15145	310145	Nguyễn Hoàng Dương	22/11/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	6.5	7.0	5.75						
15146	15146	310151	Nguyễn Thùy Dương	01/06/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	7.25	8.0	5.75						
15147	15147	310160	Đỗ Ngọc Đại	03/10/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	6.75	7.5	6.25						
15148	15148	310161	Nguyễn Quang Đại	22/02/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	7.5	8.0	4.75						
15149	15149	310166	Đỗ Tuấn Đạt	22/09/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	7.25	7.0	7.75						
15150	15150	310168	Kiều Văn Đạt	22/09/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.25	7.75	7.0						
15151	15151	310176	Trần Tiến Đạt	25/03/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.25	7.75	7.25						
15152	15152	310181	Bùi Minh Đức	15/01/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	7.0	8.0	5.75						
15153	15153	310193	Dương Đức Giáp	12/06/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	5.0	7.5	2.25						
15154	15154	310194	Đào Thị Hà	03/09/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.25	7.5	5.25						
15155	15155	310195	Đỗ Thị Thu Hà	23/10/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.25	8.0	7.0						
15156	15156	310203	Đoàn Đức Hải	03/08/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	7.75	6.5	6.25						
15157	15157	310216	Dương Thị Thanh Hiền	10/06/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	7.25	5.5	4.25						
15158	15158	310220	Vũ Thị Thu Hiền	11/10/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	3.25	8.0	3.0						
15159	15159	310226	Hà Minh Hiếu	13/05/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	4.75	5.5	5.25						
15160	15160	310234	Bùi Huy Hiệu	07/12/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	5.0	7.5	5.75						
15161	15161	310240	Dương Đức Hoàng	30/01/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	7.75	8.25	8.0						
15162	15162	310242	Đỗ Việt Hoàng	23/02/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	4.25	6.75	4.0						
15163	15163	310249	Bùi Tiến Hùng	28/07/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	7.5	6.5	7.25						
15164	15164	310250	Cao Văn Hùng	03/04/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	7.25	4.75	5.0						
15165	15165	310251	Đào Tuấn Hùng	26/08/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	5.0	4.75	4.75						
15166	15166	310272	Nguyễn Thị Thanh Huyền	19/04/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	7.75	7.25	7.25						
15167	15167	310281	Nguyễn Thị Mai Hương	10/07/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	5.5	5.75	5.0						
15168	15168	310285	Bùi Thanh Hường	25/10/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	6.0	7.0	4.25						
15169	15169	310287	Tạ Thị Thu Hường	24/06/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	6.25	7.75	5.5						
15170	15170	310292	Bùi Duy Khánh	18/09/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.0	7.75	8.25						
15171	15171	310302	Đào Viết Kiên	06/07/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	7.0	4.25	2.75						
15172	15172	310317	Bùi Thùy Linh	29/12/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	7.0	8.5	8.5						
15173	15173	310318	Đào Gia Linh	30/07/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.0	8.75	8.0						
15174	15174	310320	Đào Thị Ngọc Linh	18/01/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	5.75	8.5	6.0						
15175	15175	310332	Nguyễn Thị Diệu Linh	01/06/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	7.0	8.0	5.75						
15176	15176	310343	Đoàn Ngọc Long	10/11/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.5	8.25	6.0						
15177	15177	310352	Trịnh Gia Long	25/07/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	6.75	8.0	6.0						
15178	15178	310354	Dương Đức Lộc	30/07/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	6.5	6.5	5.0						
15179	15179	310357	Nguyễn Thành Lộc	01/10/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	7.5	8.0	5.0						
15180	15180	310365	Đào Thị Khánh Ly	20/11/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	6.25	8.25	5.25						
15181	15181	310372	Nguyễn Thị Tuyết Mai	17/09/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	3.25	2.5	4.75						
15182	15182	310377	Nguyễn Đức Mạnh	30/01/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	6.25	5.25	8.25						
15183	15183	310397	Đào Viết Nam	02/02/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	5.0	5.0	4.75						
15184	15184	310403	Đào Thị Hằng Nga	05/08/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	6.75	7.0	7.5						
15185	15185	310406	Đỗ Phương Ngân	24/09/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	4.75	8.5	5.0						
15186	15186	310410	Bùi Khánh Ngọc	21/02/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	7.25	7.0	4.75						
15187	15187	310412	Bùi Thị Bích Ngọc	27/11/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	5.25	7.25	4.25						
15188	15188	310414	Hoàng Khánh Ngọc	10/12/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	7.0	8.25	6.25						
15189	15189	310431	Đỗ Thị Thanh Nhã	13/12/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	7.5	7.5	7.0						
15190	15190	310438	Lại Tuyết Nhi	16/11/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	6.25	7.75	7.0						
15191	15191	310440	Lê Uyên Nhi	13/01/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	6.5	8.75	4.25						
15192	15192	310443	Nguyễn Thị Yến Nhi	12/09/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	6.5	7.0	6.75						
15193	15193	310464	Đỗ Diệu Phương	29/08/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.0	8.0	8.25						
15194	15194	310465	Đỗ Thu Phương	09/10/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	7.0	5.25	5.25						
15195	15195	310476	Tạ Minh Phương	01/01/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.0	7.75	5.75						
15196	15196	310481	Đỗ Đức Minh Quang	30/08/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	4.75	7.0	4.0						
15197	15197	310483	Nguyễn Đức Quang	01/03/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	6.0	5.0	3.5						
15198	15198	310485	Đỗ Thành Quân	29/06/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.25	6.0	4.75						
15199	15199	310487	Vũ Minh Quân	23/09/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	4.25	6.5	4.0						
15200	15200	310503	Lại Thế Sinh	03/11/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	7.75	6.0	6.75						
15201	15201	310510	Trịnh Đức Tài	22/11/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	4.0	6.75	5.0						
15202	15202	310515	Lê Văn Trần Thái	06/10/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	5.75	7.25	5.25						
15203	15203	310518	Vũ Văn Thái	05/01/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	2.0	7.0	3.25						
15204	15204	310521	Dương Đức Thành	02/07/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	3.75	4.75	5.25						
15205	15205	310523	Nguyễn Tấn Thành	26/02/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	7.5	7.25	3.5						
15206	15206	310524	Bùi Thị Thanh Thảo	27/06/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	7.75	8.25	6.5						
15207	15207	310535	Nguyễn Chiến Thắng	13/09/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.25	8.5	4.5						
15208	15208	310541	Đỗ Xuân Thiện	21/04/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	7.5	7.0	3.5						
15209	15209	310547	Nguyễn Phương Thùy	17/12/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	6.0	7.5	8.75						
15210	15210	310552	Dương Thị Anh Thư	02/09/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	6.5	7.75	8.25						
15211	15211	310553	Đỗ Minh Thư	04/05/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	4.25	7.25	3.5						
15212	15212	310555	Đỗ Thị Hoài Thương	16/04/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	7.0	8.5	4.0						
15213	15213	310559	Trịnh Thành Tiến	22/04/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	3.75	6.5	2.5						
15214	15214	310562	Nguyễn Văn Toản	01/11/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.0	8.0	6.0						
15215	15215	310567	Đỗ Thu Trang	15/08/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	6.0	8.25	5.5						
15216	15216	310571	Nguyễn Thị Thùy Trang	27/12/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	7.5	5.25	5.0						
15217	15217	310582	Nguyễn Quang Trọng	10/01/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	5.0	7.0	6.5						
15218	15218	310585	Trịnh Văn Thành Trung	05/04/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	7.75	7.25	9.25						
15219	15219	310586	Vũ Thành Trung	03/02/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	6.75	6.0	6.5						
15220	15220	310590	Trần Tuấn Tú	13/08/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.0	6.75	5.25						
15221	15221	310595	Nguyễn Đình Anh Tùng	14/02/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	6.75	7.75	4.25						
15222	15222	310601	Bùi Mỹ Uyên	23/12/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	6.5	8.25	6.5						
15223	15223	310604	Nguyễn Thị Thùy Vân	10/11/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	6.5	8.0	4.75						
15224	15224	310609	Phạm Hạ Viên	04/07/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	7.25	8.0	6.0						
15225	15225	310620	Nguyễn Đình Vũ	03/10/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	7.75	5.75	6.25						
15226	15226	310629	Đào Thanh Xuân	11/10/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	6.5	7.75	5.0						
15227	15227	310632	Lại Bảo Yến	16/09/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	6.5	6.5	7.0						
15228	15228	310636	Tạ Thị Ngọc Yến	03/12/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	4.0	6.5	3.75						
15229	15229	330016	Ngô Lan Anh	19/05/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	4.75	7.75	8.75						
15230	15230	330101	Trần Thị Minh Châu	19/11/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	6.75	8.5	5.75						
15231	15231	330108	Lê Hà Chi	08/01/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	7.75	8.75	9.0						
15232	15232	330141	Trần Chí Dũng	15/06/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	7.0	7.25	7.5						
15233	15233	330142	Trần Phạm Quốc Dũng	12/12/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	5.75	7.25	7.5						
15234	15234	330171	Trịnh Minh Đạt	03/01/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	6.75	8.25	5.0						
15235	15235	330182	Lê Ngọc Đức	17/11/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	6.0	7.75	5.5						
15236	15236	330187	Vũ Hữu Minh Đức	11/08/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	3.0	8.75	5.0						
15237	15237	330241	Mai Văn Hòa	13/07/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	4.0	7.75	7.75						
15238	15238	330259	Hoàng Đức Huy	12/11/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.0	8.25	9.0						
15239	15239	330265	Nguyễn Đức Minh Huy	16/02/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.25	5.5	9.5						
15240	15240	330274	Vương Đức Huy	23/08/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	7.75	7.5	7.5						
15241	15241	330294	Nguyễn Thành Hưng	21/08/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.0	6.0	6.75						
15242	15242	330299	Trần Thành Hưng	28/08/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	5.0	8.25	5.0						
15243	15243	330315	Bùi Gia Khánh	20/09/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	6.75	7.75	5.75						
15244	15244	330348	Đặng Hiểu Lam	10/10/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	7.5	8.75	8.25						
15245	15245	330357	Lê Thanh Lâm	20/11/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	7.75	8.5	7.75						
15246	15246	330367	Lê Diệp Lệ	29/12/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	4.0	8.0	7.75						
15247	15247	330374	Cao Thị Phương Linh	22/01/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	7.0	9.0	6.0						
15248	15248	330399	Phạm Thị Ngọc Linh	07/05/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	5.75	8.25	8.25						
15249	15249	330411	Nguyễn Hoàng Long	30/07/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	6.25	8.0	4.75						
15250	15250	330432	Phan Thanh Mai	24/12/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	6.5	8.0	3.75						
15251	15251	330451	Nguyễn Gia Minh	02/12/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	5.5	7.0	6.25						
15252	15252	330505	Vương Tuấn Nghĩa	02/12/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	7.5	8.0	8.75						
15253	15253	330573	Đoàn Tiến Phú	10/09/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.0	8.25	6.0						
15254	15254	330584	Bùi Đức Phương	11/11/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.25	8.5	6.0						
15255	15255	330625	Bùi Thị Lệ Quyên	13/08/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	6.25	7.25	3.25						
15256	15256	330635	Ninh Tiến Sang	08/06/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	7.75	7.75	5.0						
15257	15257	330777	Đào Ngọc Uyên	18/08/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	7.25	6.5	7.5						
15258	15258	330791	Đinh Phú Vinh	04/02/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	5.25	5.5	3.75						
15259	15259	330804	Đàm Thảo Vy	18/06/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	7.0	8.0	8.25						
15260	15260	360082	Trần Hà Sơn Anh	15/09/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	5.5	8.0	6.25						
15261	15261	360148	Đồng Minh Cương	22/01/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	6.25	8.25	7.25						
15262	15262	360178	Phạm Việt Dũng	22/07/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	7.0	6.75	8.0						
15263	15263	360181	Trịnh Trí Dũng	19/08/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	6.5	7.5	7.5						
15264	15264	360265	Bùi Thanh Hải	09/01/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	4.25	8.75	6.0						
15265	15265	360314	Cao Việt Huy	02/03/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	7.75	7.75	7.0						
15266	15266	360334	Nguyễn Bùi Khánh Huyền	13/01/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	4.75	8.5	9.0						
15267	15267	360377	Phạm An Khánh	10/09/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	8.25	8.25	7.5						
15268	15268	360523	Nguyễn Ngọc Thảo My	19/05/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	6.5	7.25	5.5						
15269	15269	360560	Nguyễn Hải Ngân	21/06/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	6.25	8.0	6.5						
15270	15270	360585	Trương Khánh Ngọc	03/07/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	6.0	7.75	3.5						
15271	15271	360654	Nguyễn Thị Vũ Phương	12/07/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	7.5	6.75	8.25						
15272	15272	360677	Vũ Lê Tú Quyên	13/02/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	7.75	8.5	8.5						
15273	15273	360709	Đỗ Phương Thảo	08/06/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	4.25	8.25	8.25						
15274	15274	360723	Nguyễn Đình Thắng	07/04/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	7.75	7.5	4.75						
15275	15275	360776	Mai Thu Trang	19/11/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	6.5	7.25	8.0						
15276	15276	360802	Ngô Đoàn Anh Tú	05/07/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	6.25	6.75	5.75						
15277	15277	360805	Đặng Trần Anh Tuấn	27/06/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	6.0	8.0	8.5						
15278	15278	360816	Nguyễn Mạnh Tùng	28/06/2009	Trường THCS Quang Trung	Bình thường	5.0	5.0	2.5						
15279	15279	060154	Đỗ Thanh Hoa	19/03/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	1.75	6.5	3.0						
15280	15280	250008	Đoàn Ngọc Việt Anh	30/06/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	7.5	7.75	8.75						
15281	15281	250010	Đoàn Tiến Anh	20/04/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	7.0	7.5	8.5						
15282	15282	250016	Lê Ngọc Anh	22/02/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	8.75	8.25	9.5						
15283	15283	250081	Trần Khánh Chi	06/10/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	7.25	8.5	8.75						
15284	15284	250086	Phạm Việt Cường	01/06/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	8.75	8.25	9.0						
15285	15285	250092	Hoàng Thị Kim Dung	09/02/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	7.75	8.25	8.25						
15286	15286	250096	Bùi Đình Dũng	28/06/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	6.5	7.25	5.75						
15287	15287	250097	Đoàn Quang Dũng	19/12/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	9.0	7.25	9.25						
15288	15288	250103	Đinh Quang Duy	03/04/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	8.5	7.0	8.75						
15289	15289	250114	Đoàn Thùy Dương	29/12/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	7.75	8.5	9.0						
15290	15290	250131	Nguyễn Thành Đạt	20/08/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	7.75	8.0	7.25						
15291	15291	250132	Nguyễn Văn Đạt	06/08/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	9.0	9.0	8.5						
15292	15292	250137	Nguyễn Văn Đoàn	08/07/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	9.0	8.0	9.25						
15293	15293	250160	Phạm Trần Nguyên Hạnh	18/01/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	8.25	7.75	8.75						
15294	15294	250167	Bùi Khánh Hiền	31/12/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	7.0	8.75	9.25						
15295	15295	250172	Vũ Thu Hiền	26/02/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	8.25	8.75	7.25						
15296	15296	250198	Nguyễn Đức Huy	10/07/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	8.0	7.0	8.0						
15297	15297	250210	Phạm Quang Hưng	09/01/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	7.75	7.25	8.0						
15298	15298	250222	Phạm Ngọc Khanh	07/05/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	8.25	7.5	7.5						
15299	15299	250223	Lê Nguyễn Xuân Khánh	21/08/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	8.5	8.0	9.0						
15300	15300	250242	Phạm Thị Mai Lan	22/04/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	8.5	9.0	8.5						
15301	15301	250251	Dương Khánh Linh	19/02/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	5.0	9.0	8.25						
15302	15302	250261	Nguyễn Vũ Nhật Linh	25/06/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	8.25	8.25	10.0						
15303	15303	250273	Vũ Ngọc Huyền Linh	24/03/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	7.5	8.25	10.0						
15304	15304	250278	Phạm Thanh Loan	15/01/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	8.0	9.5	9.75						
15305	15305	250304	Nguyễn Đức Mạnh	31/07/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	8.0	8.0	7.5						
15306	15306	250318	Phạm Văn Mừng	02/02/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	6.75	7.5	7.0						
15307	15307	250322	Vũ Trà My	10/10/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	8.25	8.25	9.0						
15308	15308	250325	Mai Xuân Bảo Nam	19/07/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	8.25	8.5	9.0						
15309	15309	250331	Phạm Bảo Nam	31/07/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	6.75	8.5	8.25						
15310	15310	250337	Đoàn Vũ Thanh Ngân	05/02/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	7.0	8.0	4.0						
15311	15311	250346	Lê Thị Ánh Ngọc	30/10/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	8.5	8.75	8.75						
15312	15312	250352	Phạm Bảo Ngọc	31/12/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	8.25	9.0	9.25						
15313	15313	250355	Vũ Thị Minh Ngọc	29/03/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	7.5	8.5	8.5						
15314	15314	250361	Bùi Thị Thanh Nhàn	20/12/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	8.0	8.75	5.25						
15315	15315	250364	Bùi Yến Nhi	05/12/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	8.5	9.25	10.0						
15316	15316	250374	Vũ Yến Nhi	29/04/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	8.0	9.0	7.0						
15317	15317	250386	Vũ Tiến Phát	18/04/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	8.25	8.5	9.0						
15318	15318	250407	Đoàn Minh Phương	21/01/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	8.25	8.25	7.0						
15319	15319	250408	Đoàn Thanh Phương	10/02/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	8.25	8.25	9.75						
15320	15320	250418	Vũ Quỳnh Phương	23/09/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	8.0	9.0	8.0						
15321	15321	250427	Vũ Ngọc Quang	06/08/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	7.25	6.75	6.25						
15322	15322	250449	Mai Hải Thái	28/12/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	9.0	7.75	8.75						
15323	15323	250468	Tạ Toàn Thắng	25/08/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	9.0	7.75	8.25						
15324	15324	250476	Vũ Thị Anh Thơ	08/08/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	9.0	8.5	9.25						
15325	15325	250479	Nguyễn Thị Minh Thu	01/10/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	7.75	7.75	9.25						
15326	15326	250507	Mai Huyền Trang	12/09/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	7.75	8.25	8.0						
15327	15327	250529	Bùi Văn Trọng	15/02/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	7.75	8.25	7.75						
15328	15328	250536	Bùi Anh Tuấn	26/02/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	7.75	7.75	7.5						
15329	15329	250542	Vũ Thanh Tùng	19/11/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	8.0	7.75	9.25						
15330	15330	250547	Phạm Viết Tường	20/06/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	8.25	8.25	7.5						
15331	15331	250565	Phạm Tuấn Vũ	01/12/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	9.25	8.5	9.75						
15332	15332	250571	Nguyễn Phương Vy	11/04/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	7.0	8.75	9.5						
15333	15333	250576	Vũ Hà Vy	09/08/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	8.0	8.5	9.75						
15334	15334	250584	Vũ Hải Yến	14/08/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	7.75	8.75	10.0						
15335	15335	260014	Hoàng Quốc Anh	06/03/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	1.25	4.5	1.5						
15336	15336	260222	Mai Lê Huy	28/08/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	5.75	6.25	2.25						
15337	15337	260272	Nguyễn Hải Linh	11/01/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	7.0	7.75	6.75						
15338	15338	260369	Chu Uyển Nhi	08/05/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	5.0	4.0	4.5						
15339	15339	260421	Nguyễn Tá Trường Sơn	19/09/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	6.25	7.25	4.0						
15340	15340	260439	Nguyễn Đức Thành	03/09/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	6.0	7.75	5.5						
15341	15341	260464	Đào Văn Thuận	19/04/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	5.0	6.0	5.25						
15342	15342	380020	Mai Thế Anh	02/02/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	2.0	5.0	2.25						
15343	15343	380024	Nguyễn Kiều Anh	16/01/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	5.0	7.25	6.75						
15344	15344	380025	Nguyễn Phương Anh	05/12/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	4.25	4.25	8.0						
15345	15345	380040	Phạm Đức Anh	13/11/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	4.0	5.5	4.5						
15346	15346	380041	Phạm Hải Anh	04/03/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	7.0	6.5	5.75						
15347	15347	380042	Phạm Thị Hồng Anh	14/10/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	5.5	6.75	5.5						
15348	15348	380046	Trần Phương Anh	08/05/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	6.5	2.5	4.0						
15349	15349	380050	Vũ Thế Anh	25/07/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	6.75	5.5	5.25						
15350	15350	380091	Phạm Thị Ngọc Diệp	05/06/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	6.0	8.0	7.5						
15351	15351	380101	Phạm Tuấn Dũng	16/12/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	7.5	6.75	8.5						
15352	15352	380121	Trần Thành Đạt	12/05/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	6.0	5.0	5.25						
15353	15353	380130	Nguyễn Anh Đức	13/12/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	6.75	6.25	7.25						
15354	15354	380132	Phạm Xuân Đức	22/08/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	6.25	7.0	5.75						
15355	15355	380144	Phạm Thị Minh Hằng	05/10/2008	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	3.75	3.0	3.5						
15356	15356	380147	Nguyễn Trọng Hiệp	27/01/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	2.75	5.25	3.5						
15357	15357	380164	Phạm Vũ Hoàng	27/04/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	7.25	6.5	7.5						
15358	15358	380170	Mai Việt Hùng	01/09/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	5.0	5.75	2.75						
15359	15359	380172	Hoàng Quốc Huy	09/07/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	7.0	6.25	4.0						
15360	15360	380182	Phạm Thanh Huyền	03/04/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	4.5	4.5	2.0						
15361	15361	380220	Vũ Thị Ngọc Lan	23/05/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	3.5	4.5	4.75						
15362	15362	380238	Phạm Khánh Linh	22/04/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	7.25	6.5	9.25						
15363	15363	380255	Vũ Thị Luyến	28/07/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	6.0	7.5	5.75						
15364	15364	380256	Đào Thị Hiền Lương	24/07/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	1.25	5.5	3.0						
15365	15365	380273	Đỗ Bình Minh	12/05/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	5.25	6.5	4.75						
15366	15366	380306	Phạm Thị Quỳnh Ngân	26/02/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	6.0	7.25	6.25						
15367	15367	380310	Bùi Thị Thảo Ngọc	02/08/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	6.75	8.25	6.25						
15368	15368	380317	Trần Bảo Ngọc	14/03/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	7.0	8.5	7.0						
15369	15369	380318	Vũ Thị Hồng Ngọc	23/05/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	5.0	6.5	4.75						
15370	15370	380321	Vũ Tuấn Nguyên	23/08/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	2.75	6.5	4.0						
15371	15371	380342	Bùi Tiến Phú	15/09/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	5.5	7.0	4.75						
15372	15372	380343	Vũ Đức Phú	21/08/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	6.75	8.25	6.75						
15373	15373	380349	Vũ Hồng Phúc	27/11/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	7.75	8.25	6.0						
15374	15374	380381	Nguyễn Như Quỳnh	20/04/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	5.25	7.0	4.25						
15375	15375	380398	Nguyễn Thị Thanh	18/07/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	3.0	5.75	5.0						
15376	15376	380414	Vũ Quang Thắng	11/07/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	7.5	5.75	5.75						
15377	15377	380421	Nguyễn Văn Thuần	05/05/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	6.0	7.0	3.0						
15378	15378	380422	Đào Dương Thuỳ	26/08/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	3.75	5.75	3.25						
15379	15379	380450	Nguyễn Thanh Trúc	23/11/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	4.5	6.25	8.25						
15380	15380	380472	Vũ Ánh Tuyết	22/11/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	8.25	7.5	5.0						
15381	15381	380474	Đào Quốc Uy	15/08/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	8.0	7.5	8.75						
15382	15382	380475	Vũ Phương Uyên	05/11/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	5.75	6.5	7.0						
15383	15383	380482	Đặng Quốc Việt	29/09/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	5.75	8.5	5.0						
15384	15384	380485	Mai Thế Vinh	28/08/2009	Trường THCS Quyết Tiến	Bình thường	4.25	7.0	3.5						
15385	15385	010011	Nguyễn Mai Hòa An	07/01/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	8.5	8.75	8.0						
15386	15386	010015	Bùi Hoàng Anh	03/04/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	9.25	8.75	10.0						
15387	15387	010016	Bùi Phương Anh	31/05/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	8.75	9.0	9.0						
15388	15388	010029	Đinh Hà Anh	10/11/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	8.25	9.25	9.0	Tiếng Anh chuyên	1.5			Tiếng Anh điều kiện	4.0
15389	15389	010069	Nguyễn Ngọc Hà Anh	16/10/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	8.5	9.0	9.25						
15390	15390	010079	Nguyễn Trần Việt Anh	10/12/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	7.5	7.75	8.5						
15391	15391	010097	Phạm Thị Huyền Anh	14/12/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	8.0	8.25	8.5						
15392	15392	010132	Nguyễn Trần Bách	03/05/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	9.25	8.0	8.25						
15393	15393	010133	Trần Việt Bách	05/09/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	8.0	8.5	8.0						
15394	15394	010159	Nguyễn Thị Minh Châu	09/06/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	7.75	8.75	8.75						
15395	15395	010162	Phạm Nguyễn Hoàng Châu	13/02/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	9.5	8.75	9.25						
15396	15396	010168	Hồ Thị Quỳnh Chi	17/06/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	9.0	9.25	9.5	Ngữ Văn chuyên	3.25	Tiếng Anh chuyên	1.4	Tiếng Anh điều kiện	3.8
15397	15397	010171	Mai Quỳnh Chi	13/09/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	7.5	9.0	10.0	Tiếng Anh chuyên	3.65			Tiếng Anh điều kiện	7.0
15398	15398	010193	Vũ Lê Hà Chi	22/12/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	8.0	9.0	7.25						
15399	15399	010198	Đinh Thị Yến Chinh	12/03/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	8.5	9.0	8.25						
15400	15400	010214	Ngô Thị Ngọc Diệp	05/01/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	8.25	8.75	9.75	Tiếng Anh chuyên	1.8			Tiếng Anh điều kiện	4.6
15401	15401	010230	Lã Ngọc Quốc Dũng	07/09/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	8.25	8.75	9.0						
15402	15402	010237	Dương Quốc Duy	27/01/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	8.0	8.5	7.25						
15403	15403	010261	Nguyễn Thái Dương	06/03/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	8.75	9.0	9.0	Vật lý chuyên	1.5			Tiếng Anh điều kiện	3.8
15404	15404	010272	Vũ Đức Dương	08/01/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	9.25	8.75	9.25	Vật lý chuyên	3.25			Tiếng Anh điều kiện	4.8
15405	15405	010274	Vũ Tùng Dương	15/09/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	7.5	8.0	8.0						
15406	15406	010277	Đỗ Tiến Đạt	18/03/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	9.25	8.5	9.75	Hóa học chuyên	5.63			Tiếng Anh điều kiện	6.2
15407	15407	010282	Nguyễn Thanh Thành Đạt	16/01/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	8.5	7.5	10.0	Sinh học chuyên	3.0			Tiếng Anh điều kiện	6.6
15408	15408	010286	Nguyễn Tiến Đạt	18/04/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	8.25	8.0	8.5						
15409	15409	010309	Nguyễn Anh Đức	17/03/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	7.0	7.75	9.25						
15410	15410	010323	Nguyễn Trường Giang	14/10/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	9.25	9.0	8.75						
15411	15411	010353	Trần Bảo Hà	03/04/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	8.25	8.5	9.5						
15412	15412	010357	Vũ Thu Hà	12/03/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	6.0	8.5	6.25						
15413	15413	010374	Nghiêm Gia Hân	01/05/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	7.75	9.0	8.5	Ngữ Văn chuyên	4.0			Tiếng Anh điều kiện	3.4
15414	15414	010376	Nguyễn Ngọc Hân	15/05/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	9.0	9.0	9.75						
15415	15415	010379	Phan Thị Ngọc Hân	25/01/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	8.0	8.75	9.25						
15416	15416	010440	Vũ Hoàng	28/09/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	7.0	8.25	8.0						
15417	15417	010496	Nguyễn Thái Hưng	23/04/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	8.25	8.25	8.5						
15418	15418	010510	Dương Phú Khải	09/01/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	9.25	7.0	7.75						
15419	15419	010517	Bùi Bảo Khánh	12/11/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	8.0	9.0	8.25						
15420	15420	010545	Phạm Trung Kiên	08/08/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	9.25	8.75	9.25						
15421	15421	010546	Trần Mạnh Kiên	24/07/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	8.75	8.25	7.75						
15422	15422	010560	Nguyễn Ngọc Lan	15/11/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	6.5	8.5	9.0						
15423	15423	010598	Lê Hà Linh	06/05/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	8.5	8.5	9.5						
15424	15424	010614	Nguyễn Hà Linh	06/01/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	6.75	8.25	7.75						
15425	15425	010635	Phạm Khánh Linh	02/10/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	8.0	9.0	9.75						
15426	15426	010642	Phạm Thùy Linh	12/08/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	7.25	8.75	9.75						
15427	15427	010662	Bùi Xuân Lộc	17/09/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	9.25	8.75	8.0						
15428	15428	010697	Bùi Anh Minh	25/08/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	9.25	9.0	10.0						
15429	15429	010737	Vũ Gia Minh	03/11/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	9.25	8.25	9.25	Tiếng Anh chuyên	1.95			Tiếng Anh điều kiện	5.6
15430	15430	010742	Vũ Thị Ngọc Minh	04/04/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	7.5	8.5	8.25						
15431	15431	010790	Phạm Kim Ngân	26/09/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	7.75	8.5	9.0						
15432	15432	010800	Hoàng Ánh Minh Ngọc	05/05/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	6.5	8.75	8.75						
15433	15433	010832	Đỗ Nguyễn Hà Nhi	19/12/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	9.25	7.75	9.75						
15434	15434	010834	Lê Đặng Bảo Nhi	15/09/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	8.75	8.75	9.0						
15435	15435	010840	Nguyễn Hà Nhi	11/11/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	9.25	8.5	9.75						
15436	15436	010851	Vũ Nguyễn Quỳnh Nhi	27/06/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	8.25	9.0	9.0						
15437	15437	010875	Trần Vũ Hải Phong	15/01/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	9.0	8.75	7.75						
15438	15438	010882	Đỗ Thanh Phương	18/07/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	8.5	8.75	8.0	Toán học chuyên	2.25			Tiếng Anh điều kiện	4.6
15439	15439	010885	Hoàng Minh Phương	09/01/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	8.75	8.75	9.25	Toán học chuyên	3.0	Tiếng Anh chuyên		Tiếng Anh điều kiện	6.4
15440	15440	010906	Bùi Minh Quang	15/02/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	8.75	8.75	7.5						
15441	15441	010941	Đào Đức Tài	21/09/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	7.75	8.5	7.5						
15442	15442	010946	Lê Thanh Tâm	13/09/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	8.5	9.25	8.75						
15443	15443	010954	Ngô Hà Bảo Thanh	17/12/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	8.5	8.75	7.5						
15444	15444	010983	Nguyễn Cao Diệu Thảo	02/08/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	8.5	8.5	9.5						
15445	15445	010987	Nguyễn Phương Thảo	24/04/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	8.25	9.0	10.0						
15446	15446	011015	Nguyễn Thị Minh Thu	27/10/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	8.5	8.5	7.0						
15447	15447	011022	Phạm Phương Thùy	27/05/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	8.25	9.25	9.5						
15448	15448	011041	Nguyễn Hà Anh Thư	07/07/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	8.75	9.25	8.0						
15449	15449	011054	Phạm Duy Tiến	07/01/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	7.5	8.75	8.75						
15450	15450	011071	Đỗ Thị Huyền Trang	29/06/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	9.25	9.25	8.5						
15451	15451	011072	Đỗ Thị Mai Trang	07/07/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	8.5	9.0	10.0						
15452	15452	011089	Mai Ngọc Trúc	04/07/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	8.25	8.75	9.5						
15453	15453	011093	Đinh Bảo Trung	07/09/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	9.25	9.25	9.25						
15454	15454	011096	Nguyễn Viết Trung	13/02/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	9.0	8.75	10.0						
15455	15455	011129	Nguyễn Thị Mỹ Uyên	03/07/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	8.25	9.0	9.25						
15456	15456	011136	Bùi Trọng Văn	28/10/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	8.75	8.75	8.75						
15457	15457	011144	Nguyễn Phạm Thuỳ Vân	27/12/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	5.25	8.5	7.5						
15458	15458	011147	Phạm Thị Hải Vân	20/02/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	4.75	8.75	7.5						
15459	15459	011173	Diêm Khánh Vy	22/10/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	8.75	8.5	9.25						
15460	15460	060011	Đoàn Nguyễn Diệu Anh	24/09/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	5.75	7.0	7.5						
15461	15461	110319	Nguyễn Thùy Linh	27/01/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	8.75	9.5	9.75	Ngữ Văn chuyên	6.0			Tiếng Anh điều kiện	5.2
15462	15462	110340	Đoàn Thanh Mai	27/03/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	8.0	8.25	9.0						
15463	15463	170129	Cao Ngọc Ánh	25/08/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	9.5	8.75	9.75	Toán học chuyên	3.0	Tiếng Anh chuyên		Tiếng Anh điều kiện	6.6
15464	15464	170224	Tô Ngọc Khánh Chi	14/06/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	10.0	9.5	10.0	Toán học chuyên	5.75	Tiếng Anh chuyên		Tiếng Anh điều kiện	9.0
15465	15465	170530	Vũ Tuấn Kiệt	14/01/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	10.0	9.0	9.75	Toán học chuyên	6.5	Tiếng Anh chuyên		Tiếng Anh điều kiện	8.4
15466	15466	200003	Hoàng Thị Hải An	21/07/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	7.25	8.75	7.25						
15467	15467	200005	Mai Ngọc An	25/07/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	7.0	8.5	6.25						
15468	15468	200034	Hoàng Hải Anh	25/09/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	7.5	8.5	8.25						
15469	15469	200035	Hoàng Lê Anh	09/03/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	7.75	8.75	9.75						
15470	15470	200037	Lâm Việt Anh	12/10/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	9.25	8.25	10.0						
15471	15471	200064	Nguyễn Lâm Anh	11/03/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	6.5	9.25	7.25						
15472	15472	200066	Nguyễn Mai Anh	24/10/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	9.0	9.0	9.5	Lịch sử chuyên	4.0			Tiếng Anh điều kiện	4.4
15473	15473	200069	Nguyễn Ngọc Anh	30/07/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	8.25	9.0	7.75						
15474	15474	200076	Nguyễn Quỳnh Anh	03/08/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	5.25	6.25	5.75						
15475	15475	200077	Nguyễn Thế Anh	11/03/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	9.25	9.25	8.5						
15476	15476	200092	Phạm Đức Anh	26/02/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	8.0	9.0	6.25						
15477	15477	200096	Phạm Phương Anh	23/05/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	7.75	8.25	7.0						
15478	15478	200152	Phạm Thị Cẩm Bình	14/02/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	7.75	7.75	6.0						
15479	15479	200163	Ngô Quỳnh Chi	29/10/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	7.75	9.0	9.75	Tiếng Anh chuyên	2.65			Tiếng Anh điều kiện	8.0
15480	15480	200164	Nguyễn Diệp Chi	08/08/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	8.25	8.75	4.5						
15481	15481	200165	Nguyễn Hà Thảo Chi	30/09/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	9.0	9.25	10.0	Tiếng Anh chuyên	2.9			Tiếng Anh điều kiện	7.6
15482	15482	200173	Phạm Quỳnh Chi	24/03/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	5.0	7.5	6.0						
15483	15483	200198	Nguyễn Thị Thùy Dung	08/02/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	5.5	7.75	6.0						
15484	15484	200201	Lê Mạnh Dũng	21/01/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	7.5	9.0	7.75						
15485	15485	200205	Nguyễn Chí Dũng	28/01/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	9.25	8.25	10.0	Toán học chuyên	4.5			Tiếng Anh điều kiện	9.0
15486	15486	200223	Mai Hoàng Dương	03/11/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	6.5	8.0	7.25						
15487	15487	200236	Trần Thanh Dương	10/01/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	8.25	8.5	7.5						
15488	15488	200254	Nguyễn Đức Đạt	12/12/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	5.5	8.25	6.5						
15489	15489	200262	Nguyễn Tiến Đạt	27/08/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	7.75	9.0	6.25						
15490	15490	200267	Trần Vũ Hải Đăng	11/08/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	8.75	8.5	8.0						
15491	15491	200268	Bùi Minh Đức	14/05/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	5.25	7.75	8.5						
15492	15492	200275	Trần Quang Đức	29/08/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	8.25	8.5	8.75						
15493	15493	200288	Mai Hương Giang	21/09/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	6.0	8.25	8.5						
15494	15494	200295	Vũ Hương Giang	18/05/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	6.75	7.0	6.25						
15495	15495	200296	Vũ Hương Giang	30/10/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	7.25	7.0	4.0						
15496	15496	200305	Trần Thị Thu Hà	14/09/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	9.0	8.5	9.25						
15497	15497	200333	Phạm Nguyễn Ngọc Hiền	15/11/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	9.0	9.0	9.0						
15498	15498	200335	Bùi Trung Hiếu	24/05/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	4.5	6.0	8.0						
15499	15499	200341	Nguyễn Trí Hiếu	28/12/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	8.0	6.75	6.0						
15500	15500	200365	Trần Việt Hoàn	25/08/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	7.5	8.5	10.0						
15501	15501	200399	Trần Xuân Huy	02/12/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	8.25	8.75	7.5						
15502	15502	200401	Bùi Khánh Huyền	28/07/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	7.5	7.5	5.75						
15503	15503	200407	Lê Thanh Huyền	10/07/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	9.25	8.75	9.75						
15504	15504	200411	Nguyễn Thị Huyền	15/10/2008	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	5.0	7.0	4.5						
15505	15505	200424	Nguyễn Đình Gia Hưng	07/04/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	9.25	8.25	9.25	Hóa học chuyên	6.08			Tiếng Anh điều kiện	7.4
15506	15506	200443	Nguyễn Vũ Quỳnh Hương	04/06/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	7.0	7.75	6.25						
15507	15507	200446	Phạm Thu Hương	11/12/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	8.5	8.75	9.0						
15508	15508	200469	Đỗ Đình Duy Khánh	09/09/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	8.0	8.5	7.5						
15509	15509	200470	Lê Thị Hải Khánh	17/08/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	8.0	8.25	9.0						
15510	15510	200525	Chu Gia Linh	12/08/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	8.0	8.25	7.25						
15511	15511	200528	Đỗ Khánh Linh	23/07/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	6.5	8.25	8.25						
15512	15512	200532	Hoàng Diệu Linh	21/10/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	7.75	8.0	8.5						
15513	15513	200547	Ngô Thùy Linh	07/03/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	8.0	8.0	9.5						
15514	15514	200555	Nguyễn Hà Linh	13/12/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	7.0	8.5	8.75						
15515	15515	200572	Nguyễn Thị Diệp Linh	01/09/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	8.25	7.5	7.0						
15516	15516	200580	Phạm Khánh Linh	13/08/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	7.5	8.0	7.25						
15517	15517	200581	Phạm Khánh Linh	08/12/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	1.0	6.5	6.0						
15518	15518	200607	Đỗ Nguyễn Trường Long	17/05/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	5.0	8.25	4.75						
15519	15519	200623	Đàm Thành Lộc	08/10/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	7.75	7.75	7.0						
15520	15520	200646	Phạm Xuân Mai	02/03/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	8.25	9.0	6.75						
15521	15521	200651	Đặng Nguyễn Đức Mạnh	15/05/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	7.5	8.25	7.5						
15522	15522	200654	Lê Văn Mạnh	29/08/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	7.25	7.0	8.25						
15523	15523	200657	Vũ Tiến Mạnh	28/08/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	7.0	8.0	6.75						
15524	15524	200660	Bùi Quang Minh	13/10/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	8.0	8.25	7.0						
15525	15525	200666	Lê Hồng Minh	08/11/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	10.0	9.0	10.0	Vật lý chuyên	4.0			Tiếng Anh điều kiện	6.0
15526	15526	200672	Nguyễn Đức Minh	09/02/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	7.75	7.75	9.0						
15527	15527	200679	Nguyễn Quang Minh	13/10/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	7.0	8.0	7.25						
15528	15528	200687	Phạm Công Minh	24/11/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	8.5	8.0	8.25						
15529	15529	200728	Nguyễn Quỳnh Nga	02/10/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	6.75	8.0	5.75						
15530	15530	200737	Phạm Thị Kim Ngân	08/04/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	5.0	7.75	6.25						
15531	15531	200745	Đoàn Thị Diệu Ngọc	22/03/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	6.75	8.75	7.25						
15532	15532	200748	Đỗ Phương Ngọc	05/11/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	8.5	8.75	8.75						
15533	15533	200768	Nguyễn Thị Bảo Ngọc	25/05/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	5.25	8.25	5.5						
15534	15534	200771	Nguyễn Thị Bích Ngọc	22/08/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	6.25	8.0	6.25						
15535	15535	200781	Bùi Mạnh Nguyên	30/11/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	8.5	8.5	8.75	Toán học chuyên	5.25			Tiếng Anh điều kiện	3.2
15536	15536	200782	Bùi Thảo Nguyên	28/07/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	6.0	9.0	8.5						
15537	15537	200787	Ngô Phúc Nguyên	23/07/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	8.0	7.25	6.5						
15538	15538	200791	Trần Khôi Nguyên	04/11/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	8.25	7.75	7.75						
15539	15539	200822	Vũ Diệu Như	19/12/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	9.5	8.75	9.5						
15540	15540	200845	Đỗ Hữu Phước	14/03/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	7.75	8.75	8.75						
15541	15541	200847	Bùi Đức Phương	06/04/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	8.25	8.5	9.25	Tiếng Anh chuyên	2.0			Tiếng Anh điều kiện	7.2
15542	15542	200882	Nguyễn Việt Quang	27/01/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	7.75	9.0	7.0						
15543	15543	200891	Nguyễn Hữu Mạnh Quân	17/01/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	9.25	8.75	9.0	Toán học chuyên	2.5			Tiếng Anh điều kiện	4.4
15544	15544	200896	Trần Duy Quý	06/12/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	6.75	8.75	6.25						
15545	15545	200899	Đào Thiên An Quyên	08/01/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	8.0	8.75	6.25						
15546	15546	200918	Nguyễn Thúy Quỳnh	05/03/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	7.0	8.75	7.25						
15547	15547	200921	Phạm Như Quỳnh	23/04/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	7.25	8.75	7.0						
15548	15548	200925	Mai Ngọc Sang	14/08/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	4.75	9.0	4.5						
15549	15549	200934	Lê Minh Sơn	10/05/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	4.5	9.0	4.5						
15550	15550	200936	Nguyễn Thiên Sơn	09/04/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	8.25	8.75	8.5						
15551	15551	200937	Nguyễn Văn Sơn	22/09/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	5.0	7.75	5.0						
15552	15552	200938	Phạm Thái Sơn	06/02/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	6.75	8.75	5.25						
15553	15553	200944	Lê Tuấn Tài	25/09/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	8.5	8.75	4.75						
15554	15554	200953	Nguyễn Trí Tâm	16/02/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	2.0	7.0	2.5						
15555	15555	200978	Đỗ Phương Thảo	19/05/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	4.25	7.75	8.25						
15556	15556	200981	Hoàng Thị Phương Thảo	13/12/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	9.25	9.25	9.5						
15557	15557	200990	Nguyễn Thanh Thảo	18/09/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	6.25	8.25	6.25						
15558	15558	200995	Nguyễn Trần Phương Thảo	09/09/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	7.25	9.0	7.5						
15559	15559	201000	Trần Phương Thảo	12/12/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	7.5	7.25	7.25						
15560	15560	201005	Nguyễn Hùng Thắng	25/04/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	8.25	8.25	5.25						
15561	15561	201011	Trần Trường Thịnh	23/02/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	7.25	7.5	8.0						
15562	15562	201021	Lâm Nhật Thủy	10/05/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	7.5	7.75	6.75						
15563	15563	201039	Vũ Anh Thư	25/01/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	8.0	9.0	9.25						
15564	15564	201044	Bùi Trần Thưởng	09/09/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	7.25	8.25	8.0						
15565	15565	201115	Đàm Minh Tuấn	08/03/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	8.75	8.5	4.5						
15566	15566	201127	Đoàn Mạnh Tùng	30/01/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	8.25	7.75	6.5						
15567	15567	201132	Đàm Đức Anh Tuyên	17/10/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	7.5	5.75	3.25						
15568	15568	201146	Trần Tố Uyên	20/09/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	4.75	9.0	6.5						
15569	15569	201157	Nguyễn Thị Hồng Vân	29/08/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	7.5	8.25	7.0						
15570	15570	201163	Dương Quang Vĩ	29/09/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	5.75	7.0	5.5						
15571	15571	201170	Nguyễn Hữu Việt	17/02/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	7.5	8.25	6.25						
15572	15572	201183	Vũ Trần Tuấn Vinh	24/04/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	8.25	6.75	9.75						
15573	15573	201198	Lâm Bảo Vy	02/05/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	5.25	8.25	6.25						
15574	15574	201227	Nguyễn Hải Yến	17/05/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	6.25	6.75	6.25						
15575	15575	230036	Nguyễn Thị Hoàng Anh	14/10/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	8.25	8.75	9.0						
15576	15576	230205	Tạ Quang Huy	13/03/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	8.0	7.0	9.5						
15577	15577	230336	Phan Bảo Nam	12/10/2009	Trường THCS Quán Toan	Bình thường	8.0	8.75	7.25						
15578	15578	130001	Hoàng Thị Hải An	13/12/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	5.5	5.0	5.25						
15579	15579	130006	Bùi Tuấn Anh	27/06/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	7.5	8.0	4.75						
15580	15580	130008	Đặng Hà Anh	28/07/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	7.25	7.25	5.5						
15581	15581	130010	Đặng Thị Lan Anh	01/02/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	6.0	6.75	5.25						
15582	15582	130013	Đỗ Thị Quỳnh Anh	07/07/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	7.75	8.5	7.25						
15583	15583	130015	Đỗ Tuấn Anh	05/01/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	7.75	8.0	5.25						
15584	15584	130021	Lê Phạm Thùy Anh	19/11/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	7.5	6.5	5.75						
15585	15585	130023	Lê Tuấn Anh	26/11/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	2.25	3.0	4.25						
15586	15586	130025	Nguyễn Đào Lâm Anh	23/11/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	6.0	8.5	7.75						
15587	15587	130028	Nguyễn Hà Anh	18/07/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	7.0	8.25	4.75						
15588	15588	130044	Phạm Đức Anh	15/11/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	7.5	5.75	2.75						
15589	15589	130046	Phạm Khắc Hiếu Anh	10/03/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	5.25	6.5	3.25						
15590	15590	130052	Trần Thị Lan Anh	08/12/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	4.75	8.25	5.25						
15591	15591	130053	Trần Tuấn Anh	09/11/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	3.25	7.25	4.0						
15592	15592	130062	Nguyễn Ngọc Ánh	22/10/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	5.5	7.5	3.5						
15593	15593	130070	Đặng Quốc Bảo	02/05/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	6.75	7.75	5.25						
15594	15594	130071	Đinh Gia Bảo	11/02/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	6.5	3.75	2.5						
15595	15595	130073	Ngô Gia Bảo	23/08/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	5.75	8.25	6.5						
15596	15596	130083	Đào Thảo Chi	20/02/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	2.5	8.25	5.5						
15597	15597	130085	Nguyễn Vũ Mai Chi	25/09/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	7.5	8.75	8.5						
15598	15598	130096	Bùi Phương Dung	01/06/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	7.0	8.0	3.5						
15599	15599	130097	Đặng Thị Thùy Dung	10/09/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	7.5	7.0	7.75						
15600	15600	130099	Nguyễn Thùy Dung	07/02/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	5.5	8.25	4.25						
15601	15601	130108	Nguyễn Văn Dũng	20/05/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	7.0	8.5	5.75						
15602	15602	130112	Ngô Đức Duy	09/08/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	7.25	8.5	7.0						
15603	15603	130113	Phạm Khánh Duy	09/08/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	5.5	7.75	5.5						
15604	15604	130116	Lê Kỳ Duyên	26/04/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	8.25	8.5	8.0						
15605	15605	130121	Đặng Lê Danh Dương	26/09/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	6.75	6.75	7.75						
15606	15606	130128	Nguyễn Hoàng Bạch Dương	28/10/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	5.5	7.25	4.75						
15607	15607	130129	Nguyễn Thị Thùy Dương	26/05/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	5.75	8.0	5.75						
15608	15608	130146	Vũ Hoàng Đạt	08/04/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	1.5	6.75	2.5						
15609	15609	130152	Mạc Duy Đông	09/02/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	6.25	7.75	6.0						
15610	15610	130162	Nguyễn Mạnh Đức	05/05/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	6.75	7.25	5.75						
15611	15611	130165	Nguyễn Đỗ An Gia	22/08/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	8.0	9.0	9.25						
15612	15612	130178	Nguyễn Thu Hà	29/06/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	4.75	7.25	4.0						
15613	15613	130184	Ngô Đức Minh Hải	16/04/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	1.5	1.75	3.25						
15614	15614	130192	Đỗ Thị Mỹ Hảo	25/08/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	6.5	7.25	4.75						
15615	15615	130194	Đinh Thị Thu Hằng	31/10/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	6.0	8.5	6.5						
15616	15616	130203	Đào Đại Hiệp	19/06/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	7.75	6.5	8.25						
15617	15617	130205	Nguyễn Hoàng Hiệp	06/02/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	8.5	9.5	7.25						
15618	15618	130206	Đinh Đức Hiếu	29/11/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	7.25	8.75	7.25						
15619	15619	130207	Đoàn Trung Hiếu	01/10/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	7.5	7.0	8.0						
15620	15620	130212	Nguyễn Phú Hiếu	27/08/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	7.0	9.0	8.5						
15621	15621	130224	Đỗ Minh Hoàng	25/05/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	6.75	5.0	4.25						
15622	15622	130229	Nguyễn Sỹ Việt Hoàng	01/09/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	6.25	6.25	4.75						
15623	15623	130234	Đặng Tiến Huy	08/06/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	7.5	8.25	9.5						
15624	15624	130250	Đặng Phú Hưng	10/05/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	6.0	7.0	5.25						
15625	15625	130257	Đinh Thị Quỳnh Hương	07/01/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	3.0	8.0	3.75						
15626	15626	130267	Đặng Quang Khải	10/12/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	4.25	7.0	3.0						
15627	15627	130268	Nguyễn Đình Khải	16/04/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	7.75	6.25	7.25						
15628	15628	130283	Vũ Quang Khánh	07/09/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	5.75	8.0	3.75						
15629	15629	130287	Đặng Đăng Khôi	19/04/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	6.5	8.75	4.5						
15630	15630	130289	Giang Quang Khương	22/11/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	4.25	4.5	5.0						
15631	15631	130292	Bùi Trung Kiên	05/08/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	6.25	8.5	7.5						
15632	15632	130295	Nguyễn Vũ Kiên	12/10/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	3.25	6.25	2.75						
15633	15633	130297	Bùi Tuấn Kiệt	12/09/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	8.0	5.5	4.75						
15634	15634	130303	Nguyễn Tuấn Kiệt	16/02/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	4.5	6.75	5.25						
15635	15635	130308	Ngô Bảo Lam	08/07/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	3.25	5.5	2.5						
15636	15636	130320	Bùi Khánh Linh	11/12/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	7.25	7.25	6.75						
15637	15637	130331	Lê Khánh Linh	23/10/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	4.25	6.25	6.0						
15638	15638	130333	Ngô Khánh Linh	09/10/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	2.5	6.5	4.0						
15639	15639	130344	Nguyễn Thùy Linh	01/09/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	4.0	6.25	6.25						
15640	15640	130364	Đặng Tiến Lộc	19/03/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	5.5	8.5	4.5						
15641	15641	130389	Đoàn Quang Minh	05/02/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	2.0	8.0	4.75						
15642	15642	130391	Hoàng Duy Minh	23/02/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	9.25	8.0	9.0						
15643	15643	130398	Đỗ Thị Hà My	20/01/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	4.75	8.0	5.25						
15644	15644	130411	Nguyễn Hoàng Hải Nam	19/07/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	6.75	8.25	4.75						
15645	15645	130426	Nguyễn Phú Nghĩa	16/09/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	4.25	8.0	5.5						
15646	15646	130427	Nguyễn Trọng Nghĩa	12/03/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	8.25	8.5	7.5						
15647	15647	130429	Vũ Hoàng Nghĩa	07/05/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	7.75	9.25	6.0						
15648	15648	130434	Đoàn Minh Ngọc	29/01/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	3.0	5.25	3.25						
15649	15649	130439	Hoàng Thị Ngọc	06/03/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	7.0	7.5	8.0						
15650	15650	130453	Đặng Thị An Nguyên	17/10/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	7.0	7.75	8.25						
15651	15651	130460	Bùi Thị Nhàn	05/07/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	4.0	7.0	7.5						
15652	15652	130463	Đinh Đức Nhân	13/07/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	6.0	4.25	3.5						
15653	15653	130467	Bùi Quỳnh Nhi	05/02/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	4.25	8.5	5.0						
15654	15654	130469	Bùi Thị Thúy Nhi	23/06/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	6.0	8.0	4.75						
15655	15655	130484	Đinh Trọng Phát	14/02/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	4.75	5.75	4.0						
15656	15656	130492	Nguyễn Nam Phong	11/11/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	6.5	7.75	8.25						
15657	15657	130494	Phạm Duy Phong	13/10/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	5.5	7.25	5.5						
15658	15658	130498	Nguyễn Duy Phòng	27/12/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	7.25	8.5	8.0						
15659	15659	130507	Trần Văn Phúc	21/02/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	6.0	6.75	4.25						
15660	15660	130510	Bùi Thị Phương	17/12/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	6.5	7.5	6.5						
15661	15661	130512	Đặng Duy Phương	21/01/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	5.75	7.0	4.0						
15662	15662	130513	Đoàn Thị Hà Phương	12/02/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	5.0	8.5	7.0						
15663	15663	130524	Trần Mai Phương	22/06/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	6.75	7.5	6.5						
15664	15664	130536	Đoàn Trọng Quý	07/11/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	6.0	6.25	3.25						
15665	15665	130540	Nguyễn Thị Bảo Quyên	15/02/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	6.75	6.5	6.75						
15666	15666	130552	Trần Ngọc Như Quỳnh	08/09/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	2.25	6.0	3.75						
15667	15667	130553	Đặng Thái Sơn	21/02/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	7.25	7.75	3.25						
15668	15668	130555	Đoàn Mạc Thanh Sơn	29/04/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	8.0	7.5	6.0						
15669	15669	130564	Nguyễn Thị Thanh Tâm	25/03/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	5.5	8.5	5.0						
15670	15670	130569	Đinh Hồng Thái	01/03/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	3.75	5.25	5.25						
15671	15671	130574	Ngô Thị Mai Thanh	06/02/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	5.75	7.25	6.25						
15672	15672	130583	Bùi Phương Thảo	24/05/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	8.25	8.0	4.25						
15673	15673	130610	Đỗ Đức Thịnh	12/02/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	7.5	8.5	5.25						
15674	15674	130618	Đinh Đức Thuận	05/11/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	6.25	6.0	6.25						
15675	15675	130634	Lê Phạm Anh Thư	17/03/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	7.0	6.0	8.25						
15676	15676	130638	Nguyễn Thị Mai Thương	10/11/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	6.0	8.5	7.25						
15677	15677	130647	Bùi Văn Tiệp	27/11/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	4.0	7.75	4.5						
15678	15678	130654	Đặng Thùy Trang	04/06/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	7.25	8.25	7.5						
15679	15679	130656	Đoàn Mai Trang	09/04/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	5.5	8.0	6.5						
15680	15680	130664	Nguyễn Mai Trang	05/12/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	7.75	8.25	5.25						
15681	15681	130670	Nguyễn Thiên Trang	15/10/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	5.75	6.5	4.75						
15682	15682	130671	Phạm Thu Trang	02/02/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	5.25	7.75	6.25						
15683	15683	130680	Đặng Thị Thanh Trúc	31/03/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	8.25	8.0	5.25						
15684	15684	130701	Trần Anh Tuấn	13/03/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	8.0	9.0	8.5						
15685	15685	130704	Nguyễn Văn Tùng	19/07/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	5.75	6.75	2.25						
15686	15686	130710	Bùi Thị Bích Vân	29/07/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	7.0	7.25	5.25						
15687	15687	130712	Đặng Thảo Vi	15/05/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	6.0	6.75	6.0						
15688	15688	130714	Đỗ Phương Thảo Vi	30/01/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	6.25	8.5	7.25						
15689	15689	130717	Trần Thảo Vi	25/02/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	7.25	9.25	7.25						
15690	15690	130718	Đỗ Tuấn Vĩ	22/12/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	4.75	7.0	4.0						
15691	15691	130727	Phạm Quốc Vinh	10/11/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	3.0	6.25	5.25						
15692	15692	130733	Đỗ Thảo Vy	18/12/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	7.75	9.25	7.75						
15693	15693	130742	Đỗ Hoàng Yến	28/02/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	7.75	7.75	6.0						
15694	15694	230004	Nguyễn Thành An	30/11/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	7.5	8.5	8.5						
15695	15695	230028	Ngô Phương Anh	24/03/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	9.25	8.75	8.75						
15696	15696	230035	Nguyễn Thị Hải Anh	06/01/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	8.25	8.25	8.0						
15697	15697	230047	Vũ Ngọc Anh	25/04/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	8.25	8.25	9.25						
15698	15698	230095	Trương Ngọc Diệp	28/06/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	8.0	8.25	8.0						
15699	15699	230100	Trần Hùng Dũng	23/03/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	7.75	8.25	9.0						
15700	15700	230103	Đinh Văn Duy	12/04/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	7.5	8.25	5.25						
15701	15701	230125	Nguyễn Quang Đạt	04/01/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	8.0	8.5	6.5						
15702	15702	230217	Bùi Thị Thu Hương	14/11/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	8.5	8.0	8.0						
15703	15703	230219	Đặng Mai Hương	21/11/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	8.75	8.75	10.0						
15704	15704	230224	Bùi Thị Hường	08/07/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	2.75	4.0	5.0						
15705	15705	230226	Đoàn Quang Khải	06/08/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	8.25	7.75	6.5						
15706	15706	230231	Đỗ Gia Khánh	20/10/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	8.25	8.0	6.0						
15707	15707	230243	Phạm Đăng Khôi	31/03/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	8.25	7.75	8.5						
15708	15708	230278	Trần Võ Mai Linh	07/10/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	7.5	8.5	9.5						
15709	15709	230294	Hoàng Mai	10/12/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	6.5	6.5	7.25						
15710	15710	230301	Bùi Minh Mạnh	18/02/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	8.75	6.0	8.75						
15711	15711	230310	Hoàng Minh	05/07/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	8.75	7.75	7.75						
15712	15712	230322	Nguyễn Tiến Minh	13/09/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	10.0	9.0	9.5						
15713	15713	230344	Nguyễn Khánh Ngân	26/02/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	8.25	7.5	8.25						
15714	15714	230348	Nguyễn Thị Vân Ngần	08/07/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	7.0	8.5	8.5						
15715	15715	230356	Đặng Khánh Ngọc	22/02/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	7.25	7.25	9.0						
15716	15716	230357	Đinh Ánh Ngọc	22/05/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	7.0	7.5	5.75						
15717	15717	230363	Trần Thị Ngọc	07/05/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	8.25	8.5	6.25						
15718	15718	230373	Phạm Nguyễn Hà Nguyên	21/04/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	9.25	5.25	7.5						
15719	15719	230384	Đặng Gia Nhi	24/03/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	8.5	8.0	7.75						
15720	15720	230399	Đinh Thị Minh Như	12/01/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Vắng thi									
15721	15721	230413	Đỗ Đức Phúc	08/10/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	8.5	8.5	7.25						
15722	15722	230438	Giang Như Quỳnh	19/09/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	8.25	8.75	8.75						
15723	15723	230442	Nguyễn Phước Khánh Quỳnh	16/09/2008	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	8.0	8.75	7.5						
15724	15724	230453	Đặng Minh Thanh	20/10/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	8.25	8.25	9.25						
15725	15725	230467	Nguyễn Phương Thảo	02/10/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	8.25	8.0	6.75						
15726	15726	230474	Giang Quyết Thắng	26/12/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	8.75	8.25	7.75						
15727	15727	230485	Hoàng Phương Thùy	16/09/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	8.5	8.5	7.75						
15728	15728	230490	Nguyễn Thị Vân Thy	08/07/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	7.75	8.0	7.75						
15729	15729	230501	Đoàn Thị Mai Trang	20/09/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	8.25	7.75	8.25						
15730	15730	230505	Nguyễn Quỳnh Trang	14/08/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	9.25	8.75	7.75						
15731	15731	230508	Nguyễn Thị Thùy Trang	17/04/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	7.0	8.5	8.25						
15732	15732	230510	Nguyễn Tuệ Trang	05/02/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	8.75	9.0	7.0						
15733	15733	230521	Đỗ Đức Trung	19/10/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	8.25	8.75	9.5						
15734	15734	230540	Võ Thanh Tùng	04/12/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	6.5	8.75	8.5						
15735	15735	230548	Đỗ Thị Hà Vi	19/04/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	8.0	8.5	10.0						
15736	15736	230573	Nguyễn Hải Yến	22/05/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	8.25	9.0	9.25						
15737	15737	230580	Trần Thị Phi Yến	07/07/2009	Trường THCS Quảng Thanh	Bình thường	7.25	8.5	9.0						
15738	15738	010003	Đỗ Quốc An	02/08/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	8.25	9.0	9.0	Hóa học chuyên	1.05			Tiếng Anh điều kiện	4.0
15739	15739	010026	Đặng Phương Anh	17/03/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	3.75	6.5	2.75						
15740	15740	010028	Đặng Thị Ngọc Anh	18/05/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	6.5	8.25	3.25						
15741	15741	010075	Nguyễn Thị Kim Anh	28/01/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	7.5	7.0	4.75						
15742	15742	010107	Phan Thị Phương Anh	10/10/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	8.0	7.75	8.5						
15743	15743	010137	Hoàng Ngọc Quốc Bảo	09/01/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	8.25	8.5	9.25						
15744	15744	010157	Lê Ngọc Châu	20/04/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	7.75	7.25	4.5						
15745	15745	010173	Nguyễn Mai Chi	10/06/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	7.75	8.25	6.25						
15746	15746	010177	Nguyễn Ngọc Quỳnh Chi	16/03/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	8.0	7.25	6.25						
15747	15747	010240	Đặng Quang Duy	19/01/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	7.5	6.5	9.25						
15748	15748	010250	Đoàn Thùy Dương	11/07/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	4.0	6.25	3.5						
15749	15749	010253	Lê Ánh Dương	29/01/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	1.25	5.25	2.0						
15750	15750	010290	Lê Hải Đăng	03/06/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	7.0	5.75	4.5						
15751	15751	010294	Nguyễn Đức Đệ	05/02/2010	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	9.5	8.75	9.5	Toán học chuyên	2.75			Tiếng Anh điều kiện	6.0
15752	15752	010335	Bùi Ngọc Hà	13/08/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	2.25	6.25	5.75						
15753	15753	010352	Phạm Thị Thu Hà	28/01/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	7.0	8.0	3.25						
15754	15754	010358	Dương Văn Hải	21/07/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	8.5	8.25	7.75						
15755	15755	010363	Nguyễn Hoàng Hải	19/05/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	7.75	7.5	6.5						
15756	15756	010368	Nguyễn Thị Hảo	12/01/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	8.5	8.0	9.25						
15757	15757	010381	Nguyễn Gia Hậu	29/09/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	8.25	7.25	6.5						
15758	15758	010429	Nguyễn Đức Hoàn	18/01/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	7.0	8.75	5.25						
15759	15759	010486	Nguyễn Khánh Huyền	13/12/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	8.25	6.75	5.25						
15760	15760	010487	Nguyễn Khánh Huyền	06/10/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	7.5	6.25	4.25						
15761	15761	010570	Nguyễn Kim Khải Lâm	12/10/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	7.0	6.0	6.5						
15762	15762	010595	Đỗ Thị Hoàng Linh	06/02/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	8.25	9.0	5.25						
15763	15763	010611	Nguyễn Hà Linh	15/01/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	8.0	8.25	9.25						
15764	15764	010627	Nguyễn Thị Khánh Linh	02/04/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	7.0	8.25	6.75						
15765	15765	010654	Dương Hải Long	01/04/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	7.75	7.25	7.5						
15766	15766	010674	Chu Khánh Ly	18/07/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	7.75	9.0	8.25						
15767	15767	010676	Lê Ngọc Ly	14/07/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	8.5	6.5	4.0						
15768	15768	010677	Nguyễn Khánh Ly	17/09/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	7.25	7.25	6.75						
15769	15769	010715	Nguyễn Hùng Minh	20/09/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	6.75	8.25	5.5						
15770	15770	010722	Nguyễn Tiến Minh	29/08/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	6.75	6.75	8.5						
15771	15771	010729	Phùng Hiếu Minh	17/05/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	7.0	7.25	4.5						
15772	15772	010739	Vũ Quang Minh	21/11/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	6.5	7.25	4.5						
15773	15773	010776	Nguyễn Thúy Nga	05/05/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	5.5	7.0	6.0						
15774	15774	010828	Vũ Minh Nhật	23/07/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	6.75	6.5	5.0						
15775	15775	010841	Nguyễn Ngọc Nhi	29/03/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	6.5	8.25	8.0						
15776	15776	010842	Nguyễn Ngọc Yến Nhi	03/11/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	8.25	8.5	8.0						
15777	15777	010866	Đặng Quang Phong	30/04/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	8.0	8.5	6.5						
15778	15778	010869	Nguyễn Gia Phong	27/06/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	8.5	7.25	8.75						
15779	15779	010887	Lương Hà Phương	18/03/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	8.5	7.25	5.75						
15780	15780	010889	Nguyễn Lan Phương	27/11/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	8.25	8.75	6.75						
15781	15781	010900	Trần Thị Phương	18/02/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	7.75	9.0	7.75						
15782	15782	010910	Lê Minh Quân	12/01/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	2.25	7.5	3.5						
15783	15783	010922	Nguyễn Văn Quyền	10/08/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	7.75	8.25	5.75						
15784	15784	010943	Phùng Phú Tài	28/02/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	7.25	4.75	5.5						
15785	15785	010988	Nguyễn Thanh Thảo	09/12/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	8.25	8.0	9.25						
15786	15786	011008	Nguyễn Đức Thịnh	13/02/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	5.75	7.0	6.75						
15787	15787	011009	Nguyễn Tiến Thịnh	03/06/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	8.25	7.25	7.5						
15788	15788	011012	Vũ Đức Thịnh	29/05/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	9.0	8.0	9.75						
15789	15789	011021	Nguyễn Việt Thùy	17/05/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	3.0	8.0	5.5						
15790	15790	011027	Vũ Thị Thanh Thủy	03/07/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	7.25	8.5	5.5						
15791	15791	011037	Nguyễn Anh Thư	13/11/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	8.5	8.5	9.0						
15792	15792	011038	Nguyễn Anh Thư	29/11/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	7.5	7.75	6.75						
15793	15793	011070	Đỗ Thị Huyền Trang	24/11/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	7.25	8.5	6.25						
15794	15794	011088	Đinh Văn Trọng	05/10/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	8.0	8.25	5.0						
15795	15795	011098	Chu Đức Trường	24/07/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	8.0	8.0	5.75						
15796	15796	011151	Nguyễn Văn Vĩ	21/02/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	6.75	8.0	7.25						
15797	15797	011155	Nguyễn Quốc Việt	07/09/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	8.5	8.25	6.5						
15798	15798	011175	Nguyễn Hoàng Thảo Vy	09/06/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	6.25	7.25	6.0						
15799	15799	011193	Ngô Thị Hải Yến	30/04/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	8.25	8.75	8.5						
15800	15800	020024	Nghiêm Phương Anh	22/10/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	8.0	9.0	4.75						
15801	15801	020039	Nguyễn Thị Lan Anh	20/06/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	8.25	8.75	8.25						
15802	15802	020047	Phạm Việt Anh	08/12/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	7.75	7.75	8.5						
15803	15803	020069	Nguyễn Thái Bảo	27/01/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	8.0	9.25	9.75						
15804	15804	020121	Nguyễn Trung Dũng	11/03/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Vắng thi									
15805	15805	020169	Phạm Hà Giang	15/04/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	8.25	8.25	8.75						
15806	15806	020172	Phạm Hương Giang	01/02/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	7.75	8.5	8.75						
15807	15807	020176	Đỗ Thị Thu Hà	14/01/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	8.0	8.0	3.5						
15808	15808	020230	Phạm Đức Huấn	02/12/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	8.0	7.5	7.0						
15809	15809	020298	Nguyễn Anh Tùng Lâm	20/11/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	7.5	8.25	7.75						
15810	15810	020308	Đỗ Khánh Linh	02/09/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	8.25	8.75	7.5						
15811	15811	020355	Vũ Thanh Mai	16/11/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	8.25	8.25	6.5						
15812	15812	020357	Đỗ Tùng Mạnh	31/07/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	9.25	8.75	7.75						
15813	15813	020420	Tạ Văn Nhật	25/06/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	8.75	7.75	5.75						
15814	15814	020421	Vũ Long Nhật	25/12/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	8.5	8.5	8.0						
15815	15815	020486	Vũ An Quý	04/05/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	8.25	8.25	9.5						
15816	15816	020491	Nguyễn Như Quỳnh	31/03/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	9.25	8.75	8.0						
15817	15817	020497	Nguyễn Đức Sơn	22/03/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	7.75	8.25	8.5						
15818	15818	020526	Nguyễn Đức Thắng	23/04/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	7.75	8.5	7.5						
15819	15819	020552	Nguyễn Anh Thư	07/11/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	8.25	8.0	6.25						
15820	15820	020565	Đinh Thanh Trà	08/02/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	8.25	8.75	9.0						
15821	15821	020600	Bùi Văn Tùng	23/05/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	8.5	9.0	7.25						
15822	15822	020607	Đỗ Phạm Đăng Tuyến	18/09/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	7.75	8.0	8.0						
15823	15823	020616	Nguyễn Thảo Vân	12/03/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	7.75	8.75	8.5						
15824	15824	020618	Nguyễn Tạ Tường Vi	21/09/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	7.75	8.5	7.5						
15825	15825	020636	Nguyễn Gia Vỹ	02/06/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	7.75	7.75	9.5						
15826	15826	090301	Nguyễn Lê Hà Linh	29/08/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	8.25	9.0	8.75						
15827	15827	160122	Vũ Như Bình	17/10/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	6.75	7.0	9.5						
15828	15828	200289	Nguyễn Cẩm Giang	21/03/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	2.5	5.0	4.5						
15829	15829	310004	Đỗ Duy An	15/02/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	6.0	7.25	2.5						
15830	15830	310029	Ngô Quốc Anh	01/02/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	6.75	6.5	4.0						
15831	15831	310046	Nguyễn Việt Anh	01/01/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	8.0	7.0	3.5						
15832	15832	310053	Phạm Thị Quỳnh Anh	19/09/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	8.25	8.75	4.75						
15833	15833	310055	Phạm Việt Anh	07/10/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	6.25	8.75	4.25						
15834	15834	310064	Nguyễn Thị Ngọc Ánh	03/08/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	8.25	9.0	7.5						
15835	15835	310067	Trần Thị Dịu Ánh	17/10/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	5.5	8.25	3.0						
15836	15836	310069	Vũ Ngọc Ánh	23/04/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	8.25	9.25	9.5						
15837	15837	310081	Đỗ Đức Cảnh	03/01/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	6.0	6.5	1.5						
15838	15838	310089	Trần Mai Chi	04/11/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	6.5	8.0	2.0						
15839	15839	310098	Văn Đức Hùng Cường	19/06/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	4.75	8.25	5.0						
15840	15840	310102	Nguyễn Thị Ngọc Diệp	08/04/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	7.0	8.25	4.0						
15841	15841	310103	Phạm Anh Ngọc Diệp	26/01/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	8.25	8.25	4.75						
15842	15842	310122	Trần Tiến Dũng	24/08/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	7.0	7.0	3.0						
15843	15843	310123	Văn Tiến Dũng	16/05/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	7.75	7.5	5.25						
15844	15844	310134	Đỗ Thị Duyên	23/05/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	8.0	8.25	5.0						
15845	15845	310138	Vũ Thị Thu Duyên	15/01/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	6.0	8.5	6.5						
15846	15846	310144	Nguyễn Hải Dương	11/08/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	8.25	8.25	5.25						
15847	15847	310149	Nguyễn Thị Thùy Dương	21/08/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	7.0	8.5	4.25						
15848	15848	310157	Vũ Hoàng Dương	08/10/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	8.25	8.75	8.0						
15849	15849	310159	Vũ Văn Dương	01/05/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	8.25	6.0	5.5						
15850	15850	310165	Đặng Tiến Đạt	08/04/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	9.25	7.5	6.75						
15851	15851	310174	Nguyễn Tiến Đạt	23/01/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	7.0	8.5	4.5						
15852	15852	310202	Vũ Thu Hà	10/09/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	6.0	7.25	4.25						
15853	15853	310207	Nguyễn Văn Hải	01/12/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	4.75	9.0	3.0						
15854	15854	310208	Vũ Hoàng Hải	11/09/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	7.0	8.5	4.5						
15855	15855	310209	Vũ Trường Hải	15/05/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	7.5	8.25	5.5						
15856	15856	310214	Trần Thị Minh Hằng	05/10/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	4.75	7.75	4.5						
15857	15857	310215	Nguyễn Thị Ngọc Hân	14/12/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	9.25	8.75	3.5						
15858	15858	310225	Đặng Minh Hiếu	27/09/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	7.0	8.5	7.5						
15859	15859	310239	Vũ Nhân Hòa	22/09/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	7.75	7.25	7.25						
15860	15860	310255	Nguyễn Phi Hùng	19/02/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	8.0	7.25	5.25						
15861	15861	310264	Phạm Tuấn Huy	27/08/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	8.25	8.75	5.5						
15862	15862	310265	Tạ Quang Huy	05/01/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	9.25	7.0	7.25						
15863	15863	310270	Mai Khánh Huyền	11/05/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	6.75	8.75	5.0						
15864	15864	310293	Hà Duy Khánh	19/10/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	8.25	8.0	3.0						
15865	15865	310295	Nguyễn Đăng Khánh	26/11/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	7.25	7.5	4.75						
15866	15866	310301	Vũ Trọng Khôi	25/10/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	8.25	8.25	5.75						
15867	15867	310303	Đỗ Sỹ Kiên	09/11/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	8.0	8.5	5.25						
15868	15868	310304	Đỗ Trung Kiên	01/03/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	9.25	8.25	6.25						
15869	15869	310314	Vũ Thị Mai Liên	22/07/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	7.0	8.5	4.0						
15870	15870	310315	Trần Thị Liễu	29/09/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	7.25	8.75	5.0						
15871	15871	310328	Nguyễn Khánh Linh	27/12/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	7.5	7.5	5.25						
15872	15872	310336	Phạm Khánh Linh	02/01/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	8.25	7.0	5.25						
15873	15873	310337	Phạm Thùy Linh	28/08/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	8.25	6.25	3.75						
15874	15874	310338	Phùng Bảo Linh	21/06/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	8.0	7.25	5.5						
15875	15875	310348	Phạm Huy Long	16/11/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	7.0	7.5	4.75						
15876	15876	310351	Trịnh Duy Long	20/09/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	8.25	8.5	7.75						
15877	15877	310353	Vũ Văn Long	14/11/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	7.0	6.75	4.5						
15878	15878	310355	Nguyễn Bảo Lộc	04/12/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	7.0	8.25	4.0						
15879	15879	310363	Đỗ Hiền Lương	14/05/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	9.25	8.25	4.75						
15880	15880	310379	Vũ Tiến Mạnh	14/12/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	8.75	6.5	6.5						
15881	15881	310382	Đỗ Đức Minh	19/09/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	8.25	7.0	5.5						
15882	15882	310387	Ninh Ngọc Minh	08/03/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	8.0	8.25	4.0						
15883	15883	310399	Phạm Vũ Hải Nam	24/07/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	8.5	8.25	6.5						
15884	15884	310404	Đỗ Quỳnh Nga	12/04/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	8.25	8.75	7.5						
15885	15885	310413	Đỗ Khánh Ngọc	02/06/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	8.25	7.25	4.5						
15886	15886	310418	Nguyễn Thị Thảo Ngọc	18/11/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	8.25	7.75	5.0						
15887	15887	310420	Phạm Thị Ngọc	16/09/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	8.25	8.0	5.25						
15888	15888	310421	Phan Thị Hồng Ngọc	03/04/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	5.75	7.5	5.5						
15889	15889	310424	Vũ Đỗ Như Ngọc	18/04/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	8.0	8.5	5.25						
15890	15890	310429	Nguyễn Trung Nguyên	31/01/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	9.25	8.0	8.0						
15891	15891	310430	Vũ Thị Ánh Nguyệt	14/01/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	7.25	8.25	3.25						
15892	15892	310439	Lê Thị Yến Nhi	05/12/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	6.25	7.0	4.75						
15893	15893	310452	Vũ Ngọc Nhi	12/02/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	7.0	8.25	5.25						
15894	15894	310453	Vũ Thị Xuân Nhi	22/11/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	7.0	7.75	4.25						
15895	15895	310457	Phạm Hồng Nhung	02/07/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	7.75	8.0	6.75						
15896	15896	310479	Nguyễn Thị Phượng	08/10/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	6.0	9.0	3.5						
15897	15897	310480	Đỗ Bảo Quang	24/06/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	7.5	7.75	3.25						
15898	15898	310482	Đỗ Phi Bảo Quang	06/09/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	7.0	7.5	3.75						
15899	15899	310484	Đào Duy Quân	24/04/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	8.5	7.75	6.75						
15900	15900	310488	Nguyễn Đức Quý	11/11/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	6.75	8.0	5.25						
15901	15901	310496	Nguyễn Như Quỳnh	11/02/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Vắng thi									
15902	15902	310498	Phạm Thị Quỳnh	12/04/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	7.25	7.5	4.75						
15903	15903	310501	Bùi Văn Sáng	23/09/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	8.25	6.75	6.5						
15904	15904	310507	Ninh Hoàng Sơn	07/03/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	7.0	7.75	4.75						
15905	15905	310508	Nguyễn Văn Sỹ	16/10/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	6.0	7.0	5.0						
15906	15906	310516	Phạm Duy Thái	19/01/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	7.5	7.25	4.25						
15907	15907	310525	Đỗ Phương Thảo	09/01/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	8.25	9.0	8.25						
15908	15908	310526	Đỗ Vân Thảo	05/06/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	7.5	9.0	5.25						
15909	15909	310527	Đỗ Vi Thảo	05/06/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	7.5	7.5	2.75						
15910	15910	310539	Nguyễn Ngọc Thiên Thiên	22/11/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	7.0	7.75	4.0						
15911	15911	310544	Vũ Đức Thịnh	26/06/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	4.25	7.75	4.5						
15912	15912	310545	Đỗ Thị Hoài Thu	22/12/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Vắng thi									
15913	15913	310556	Đỗ Quyết Tiến	27/06/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	8.25	7.0	5.5						
15914	15914	310566	Đỗ Thị Thùy Trang	29/07/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	7.5	8.25	4.5						
15915	15915	310578	Vũ Thị Huyền Trang	13/11/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	7.5	8.25	4.0						
15916	15916	310579	Đỗ Minh Trí	06/08/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	7.75	6.25	3.75						
15917	15917	310580	Hoàng Minh Trọng	22/08/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	5.25	6.25	4.0						
15918	15918	310630	Đỗ Hải Yến	03/05/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	6.75	8.0	4.5						
15919	15919	350013	Đỗ Thị Phương Anh	06/07/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	2.0	4.25	5.25						
15920	15920	350022	Nguyễn Thị Vân Anh	15/08/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	2.0	7.75	5.0						
15921	15921	350108	Phạm Mai Hân	28/11/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	5.5	7.5	4.75						
15922	15922	350119	Vũ Ngọc Hoa	21/09/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	2.75	5.75	5.25						
15923	15923	350126	Nguyễn Thu Hương	14/06/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	4.75	5.25	5.25						
15924	15924	350147	Nguyễn Ngọc Tuyết Lê	14/07/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	5.25	7.25	4.5						
15925	15925	350204	Cao Thị Quỳnh Nga	09/07/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	5.75	6.5	4.5						
15926	15926	350226	Phạm Văn Phong	09/10/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	7.75	5.75	3.0						
15927	15927	350280	Vũ Thị Thanh Trà	08/03/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	7.0	7.75	6.25						
15928	15928	350296	Nguyễn Thị Ngọc Tú	10/08/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	7.75	8.5	5.25						
15929	15929	350317	Trần Văn Vũ	21/12/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	7.75	5.5	4.0						
15930	15930	350326	Nguyễn Thị Hải Yến	28/10/2009	Trường THCS Quốc Tuấn	Bình thường	5.5	6.5	4.75						
15931	15931	180002	Ngô Ngọc An	21/11/2009	Trường THCS Tam Cường	Bình thường	7.25	8.75	9.5						
15932	15932	180010	Đặng Vân Anh	24/08/2009	Trường THCS Tam Cường	Bình thường	7.25	9.0	7.5						
15933	15933	180011	Đinh Ngọc Anh	25/11/2009	Trường THCS Tam Cường	Bình thường	2.5	8.75	5.0						
15934	15934	180014	Khổng Thị Quế Anh	24/02/2009	Trường THCS Tam Cường	Bình thường	7.0	8.5	5.5						
15935	15935	180021	Nguyễn Đình Đức Anh	01/04/2009	Trường THCS Tam Cường	Bình thường	7.75	7.25	5.75						
15936	15936	180024	Nguyễn Ngọc Anh	22/06/2009	Trường THCS Tam Cường	Bình thường	8.5	8.5	10.0						
15937	15937	180030	Nguyễn Trọng Trường Anh	13/03/2009	Trường THCS Tam Cường	Bình thường	6.75	7.5	6.25						
15938	15938	180034	Phạm Thị Kim Anh	02/09/2009	Trường THCS Tam Cường	Bình thường	8.25	9.25	9.25						
15939	15939	180050	Đoàn Thái Bảo	12/03/2009	Trường THCS Tam Cường	Bình thường	7.5	7.5	4.25						
15940	15940	180055	Phạm Ngô Thiên Bảo	17/10/2009	Trường THCS Tam Cường	Bình thường	8.25	9.0	8.0						
15941	15941	180058	Đào Thị Bình	14/04/2009	Trường THCS Tam Cường	Bình thường	6.0	8.75	5.5						
15942	15942	180060	Khổng Trịnh Bình	28/02/2009	Trường THCS Tam Cường	Bình thường	8.75	8.75	9.0						
15943	15943	180064	Trần Thanh Bình	23/01/2009	Trường THCS Tam Cường	Bình thường	3.75	8.25	5.0						
15944	15944	180079	Trần Thùy Chi	29/12/2009	Trường THCS Tam Cường	Bình thường	4.5	8.75	5.5						
15945	15945	180080	Phạm Thiên Minh Chiến	25/05/2009	Trường THCS Tam Cường	Bình thường	9.25	8.75	9.5						
15946	15946	180084	Nguyễn Văn Cường	12/04/2009	Trường THCS Tam Cường	Bình thường	8.5	7.75	8.0						
15947	15947	180085	Lương Thị Thùy Diễm	28/12/2009	Trường THCS Tam Cường	Bình thường	8.5	8.75	9.5						
15948	15948	180092	Bùi Thanh Dịu	08/03/2009	Trường THCS Tam Cường	Bình thường	7.25	8.0	7.0						
15949	15949	180093	Lương Thị Dịu	22/07/2009	Trường THCS Tam Cường	Bình thường	8.0	8.0	9.5						
15950	15950	180113	Lê Thuỳ Dương	17/09/2009	Trường THCS Tam Cường	Bình thường	4.0	8.75	5.25						
15951	15951	180114	Ngô Hoàng Dương	19/08/2009	Trường THCS Tam Cường	Bình thường	7.0	9.25	6.5						
15952	15952	180115	Ngô Thùy Dương	24/12/2009	Trường THCS Tam Cường	Bình thường	4.0	8.0	4.5						
15953	15953	180119	Trần Đăng Dương	20/11/2009	Trường THCS Tam Cường	Bình thường	9.0	7.5	6.75						
15954	15954	180121	Vũ Thị Hải Dương	17/11/2009	Trường THCS Tam Cường	Bình thường	8.25	9.0	10.0						
15955	15955	180127	Đỗ Bá Đạt	25/11/2009	Trường THCS Tam Cường	Bình thường	8.5	8.0	10.0						
15956	15956	180129	Lương Xuân Đạt	20/10/2009	Trường THCS Tam Cường	Bình thường	4.75	9.0	6.75						
15957	15957	180132	Trần Anh Đạt	07/09/2009	Trường THCS Tam Cường	Bình thường	7.25	8.25	8.75						
15958	15958	180133	Lê Hải Đăng	16/08/2009	Trường THCS Tam Cường	Bình thường	4.0	9.0	5.5						
15959	15959	180134	Nguyễn Hải Đăng	19/06/2009	Trường THCS Tam Cường	Bình thường	8.0	8.0	5.5						
15960	15960	180146	Nguyễn Phúc Đức	10/12/2009	Trường THCS Tam Cường	Bình thường	10.0	8.75	9.75						
15961	15961	180150	Đào Phú Gia	10/10/2009	Trường THCS Tam Cường	Bình thường	8.75	9.0	9.75						
15962	15962	180154	Đinh Thị Hải Hà	31/08/2009	Trường THCS Tam Cường	Bình thường	7.75	8.5	8.25						
15963	15963	180155	Đoàn Lê Hải Hà	04/02/2009	Trường THCS Tam Cường	Bình thường	8.5	9.0	9.75						
15964	15964	180166	Đỗ Tiến Thái Hải	01/03/2009	Trường THCS Tam Cường	Bình thường	8.75	8.5	9.75						
15965	15965	180171	Phạm Thị Mỹ Hảo	16/01/2009	Trường THCS Tam Cường	Bình thường	6.25	8.0	6.25						
15966	15966	180173	Hà Thị Thanh Hằng	25/03/2009	Trường THCS Tam Cường	Bình thường	8.5	8.75	9.0						
15967	15967	180177	Lương Thị Thảo Hiền	23/07/2009	Trường THCS Tam Cường	Bình thường	5.75	8.75	8.25						
15968	15968	180185	Trần Minh Hiếu	24/10/2009	Trường THCS Tam Cường	Bình thường	7.5	9.0	7.5						
15969	15969	180186	Vũ Minh Hiếu	29/03/2009	Trường THCS Tam Cường	Bình thường	9.25	9.0	9.25						
15970	15970	180194	Trần Minh Hoàng	04/03/2009	Trường THCS Tam Cường	Bình thường	7.75	7.75	4.5						
15971	15971	180208	Nguyễn Thị Huyền	07/11/2009	Trường THCS Tam Cường	Bình thường	8.25	8.5	6.0						
15972	15972	180219	Đào Mai Hương	18/05/2009	Trường THCS Tam Cường	Bình thường	9.0	8.75	10.0						
15973	15973	180230	Khổng Trung Khánh	04/10/2009	Trường THCS Tam Cường	Bình thường	7.75	7.5	5.0						
15974	15974	180235	Nguyễn Trần Khoa	27/08/2009	Trường THCS Tam Cường	Bình thường	8.5	8.75	9.25						
15975	15975	180242	Trần Lương Tuấn Kiệt	16/03/2009	Trường THCS Tam Cường	Bình thường	9.75	9.0	9.75	Toán học chuyên	5.5			Tiếng Anh điều kiện	6.4
15976	15976	180244	Nguyễn Thị Lan	07/01/2008	Trường THCS Tam Cường	Bình thường	4.0	8.0	6.0						
15977	15977	180255	Khổng Thị Khánh Linh	04/10/2009	Trường THCS Tam Cường	Bình thường	4.25	8.75	6.5						
15978	15978	180317	Khổng Bảo Nam	22/10/2009	Trường THCS Tam Cường	Bình thường	9.0	8.75	7.5						
15979	15979	180326	Ma Thuý Nga	10/09/2009	Trường THCS Tam Cường	Bình thường	8.25	8.75	8.25						
15980	15980	180327	Nguyễn Kim Ngân	21/04/2009	Trường THCS Tam Cường	Bình thường	8.25	8.75	9.25						
15981	15981	180330	Khổng Hữu Nghĩa	11/03/2009	Trường THCS Tam Cường	Bình thường	9.25	8.5	9.5						
15982	15982	180335	Đoàn Thị Bảo Ngọc	04/01/2009	Trường THCS Tam Cường	Bình thường	9.5	9.25	10.0						
15983	15983	180336	Lương Thị Thảo Ngọc	23/05/2009	Trường THCS Tam Cường	Bình thường	8.5	9.25	9.5						
15984	15984	180340	Phạm Bích Ngọc	19/08/2009	Trường THCS Tam Cường	Bình thường	7.75	9.25	8.25						
15985	15985	180349	Khổng Yến Nhi	05/08/2009	Trường THCS Tam Cường	Bình thường	7.5	8.75	9.0						
15986	15986	180350	Ngô Ngọc Ý Nhi	28/01/2009	Trường THCS Tam Cường	Bình thường	6.25	8.0	8.0						
15987	15987	180356	Lương Thị Ngọc Nhiên	01/02/2009	Trường THCS Tam Cường	Bình thường	9.5	9.25	9.5						
15988	15988	180363	Nguyễn Thị Tư Nội	18/12/2009	Trường THCS Tam Cường	Bình thường	4.75	8.0	6.0						
15989	15989	180372	Trần Văn Đại Phú	15/02/2009	Trường THCS Tam Cường	Bình thường	7.75	8.25	7.5						
15990	15990	180378	Trần Nam Phúc	26/10/2009	Trường THCS Tam Cường	Bình thường	8.5	8.75	9.75						
15991	15991	180379	Khổng Thanh Phương	07/09/2009	Trường THCS Tam Cường	Bình thường	7.25	8.75	8.75						
15992	15992	180387	Lưu Hải Đức Quang	01/04/2009	Trường THCS Tam Cường	Bình thường	5.75	8.0	7.75						
15993	15993	180391	Nguyễn Minh Quân	04/05/2009	Trường THCS Tam Cường	Bình thường	7.5	7.0	3.5						
15994	15994	180396	Khổng Như Quỳnh	24/09/2009	Trường THCS Tam Cường	Bình thường	6.0	8.5	5.5						
15995	15995	180403	Phạm Như Quỳnh	14/12/2009	Trường THCS Tam Cường	Bình thường	6.25	8.75	7.0						
15996	15996	180410	Vũ Thế Sơn	10/12/2009	Trường THCS Tam Cường	Bình thường	8.5	8.75	9.5						
15997	15997	180416	Trịnh Thanh Tâm	08/03/2009	Trường THCS Tam Cường	Bình thường	8.0	8.5	7.25						
15998	15998	180420	Trịnh Thanh Thanh	03/06/2009	Trường THCS Tam Cường	Bình thường	8.0	9.0	7.75						
15999	15999	180424	Đào Thị Phương Thảo	25/10/2009	Trường THCS Tam Cường	Bình thường	3.5	7.25	4.25						
16000	16000	180430	Khổng Hương Thảo	11/02/2009	Trường THCS Tam Cường	Bình thường	4.5	7.0	7.75						
16001	16001	180431	Lương Thị Phương Thảo	05/03/2009	Trường THCS Tam Cường	Bình thường	8.25	8.75	7.5						
16002	16002	180435	Phạm Hương Thảo	31/10/2009	Trường THCS Tam Cường	Bình thường	7.75	9.0	9.5						
16003	16003	180445	Khổng Minh Thu	07/08/2009	Trường THCS Tam Cường	Bình thường	10.0	9.0	10.0						
16004	16004	180454	Khổng Thị Minh Thư	20/07/2009	Trường THCS Tam Cường	Bình thường	2.5	5.0	4.75						
16005	16005	180455	Nguyễn Minh Thư	09/02/2009	Trường THCS Tam Cường	Bình thường	9.75	8.75	9.75						
16006	16006	180459	Trần Anh Thư	05/05/2009	Trường THCS Tam Cường	Bình thường	8.0	8.0	6.25						
16007	16007	180464	Lương Đắc Thưởng	06/10/2009	Trường THCS Tam Cường	Bình thường	9.25	8.5	9.0						
16008	16008	180467	Vũ Huy Tiến	25/10/2009	Trường THCS Tam Cường	Bình thường	7.5	7.25	6.25						
16009	16009	180483	Đặng Kiên Trung	07/12/2009	Trường THCS Tam Cường	Bình thường	8.5	8.25	4.75						
16010	16010	180499	Đinh Thị Phương Uyên	30/05/2009	Trường THCS Tam Cường	Bình thường	5.5	8.5	7.5						
16011	16011	180503	Ngô Thị Thanh Vân	07/02/2009	Trường THCS Tam Cường	Bình thường	6.5	8.25	8.0						
16012	16012	180509	Nguyễn Thành Vinh	01/08/2009	Trường THCS Tam Cường	Bình thường	8.75	8.75	9.5						
16013	16013	180512	Ngô Ngọc Vương	09/12/2009	Trường THCS Tam Cường	Bình thường	5.75	7.25	8.0						
16014	16014	180516	Nguyễn Khánh Vy	29/06/2009	Trường THCS Tam Cường	Bình thường	8.75	9.0	9.25						
16015	16015	390146	Nguyễn Thị Hạnh	02/01/2009	Trường THCS Tam Cường	Bình thường	6.75	8.75	6.75						
16016	16016	390251	Trần Hà Linh	23/05/2009	Trường THCS Tam Cường	Bình thường	4.75	8.75	6.5						
16017	16017	390306	Vũ Công Nghệ	16/12/2009	Trường THCS Tam Cường	Bình thường	7.5	6.5	7.5						
16018	16018	390393	Lê Thị Thảo Sương	25/05/2009	Trường THCS Tam Cường	Bình thường	5.75	8.0	6.25						
16019	16019	390489	Khổng Nhĩ Tường	28/03/2008	Trường THCS Tam Cường	Bình thường	0.5	8.0	7.5						
16020	16020	210006	Lại Khánh An	25/10/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	1.0	5.5	3.5						
16021	16021	210007	Nguyễn Duy An	13/06/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	8.25	8.5	9.0						
16022	16022	210033	Đỗ Quỳnh Anh	22/09/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	5.25	8.25	9.0						
16023	16023	210036	Lại Thị Mai Anh	19/10/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	6.25	7.0	6.0						
16024	16024	210047	Nguyễn Quốc Anh	26/02/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	6.75	8.0	7.25						
16025	16025	210058	Trần Việt Anh	10/10/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	4.5	8.75	7.0						
16026	16026	210064	Vũ Việt Anh	10/08/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	5.0	6.75	8.0						
16027	16027	210069	Ngô Ngọc Ánh	28/06/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	5.75	8.5	9.25						
16028	16028	210073	Hoàng Gia Bảo	02/12/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	7.25	9.0	9.75						
16029	16029	210088	Lê Thị Dạ Minh Châu	13/08/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	5.0	8.25	7.0						
16030	16030	210097	Vũ Mai Chi	20/11/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	7.5	8.75	10.0						
16031	16031	210109	Nguyễn Thị Ngọc Diệp	24/06/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	6.0	7.25	5.75						
16032	16032	210115	Đoàn Thị Phương Dung	12/07/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	5.0	7.0	8.0						
16033	16033	210116	Đỗ Hương Dung	23/08/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	7.75	8.5	9.5						
16034	16034	210121	Vũ Tiến Dũng	01/09/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	3.5	6.0	5.5						
16035	16035	210122	Vũ Tiến Dũng	22/06/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	9.0	7.75	10.0						
16036	16036	210132	Lại Thị Thùy Dương	29/11/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	7.75	8.5	8.5						
16037	16037	210136	Trịnh Thuỳ Dương	22/01/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	4.25	8.0	6.5						
16038	16038	210140	Vũ Trọng Đại	11/06/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	8.75	8.25	9.0						
16039	16039	210149	Lê Thành Đạt	26/08/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	6.25	7.5	6.0						
16040	16040	210153	Vũ Tiến Đạt	02/08/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	8.75	8.75	9.25						
16041	16041	210166	Lưu Trung Đức	25/10/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	7.5	7.75	9.25						
16042	16042	210168	Nguyễn Phú Đức	15/09/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	6.5	7.5	8.0						
16043	16043	210181	Vũ Thân Hương Giang	02/08/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	7.0	8.5	9.0						
16044	16044	210182	Vũ Nguyên Giáp	15/10/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	9.5	9.25	8.5						
16045	16045	210186	Nguyễn Thị Thanh Hà	16/06/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	8.0	7.25	9.0						
16046	16046	210196	Vũ Minh Hằng	25/12/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	8.5	8.25	9.75						
16047	16047	210198	Vũ Bảo Hân	27/08/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	8.0	8.5	9.75						
16048	16048	210202	Bùi Kim Hiền	08/09/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	6.75	7.75	9.5						
16049	16049	210209	Dương Trung Hiếu	15/09/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	8.5	6.25	8.0						
16050	16050	210214	Vũ Phạm Minh Hiếu	03/06/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	8.75	8.25	10.0						
16051	16051	210218	Trần Thị Ngọc Hoàn	24/06/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	6.0	8.25	8.75						
16052	16052	210242	Vũ Nhật Gia Huy	28/12/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	6.5	6.5	7.25						
16053	16053	210243	Vũ Quang Huy	08/06/2009	Trường THCS Tam Hưng	Đình chỉ									
16054	16054	210255	Vũ Thị Ngọc Huyền	15/05/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	5.75	7.25	8.0						
16055	16055	210260	Nguyễn Hoàng Hưng	09/03/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	5.0	6.5	9.0						
16056	16056	210276	Lại Tuấn Khang	25/10/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	1.75	6.25	5.0						
16057	16057	210307	Vũ Ngọc Lan	03/10/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	6.5	8.0	9.25						
16058	16058	210312	Bùi Thị Phương Linh	03/01/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	6.5	8.0	8.0						
16059	16059	210322	Mai Tuyết Linh	03/12/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	6.25	7.25	9.0						
16060	16060	210329	Nguyễn Vũ Thùy Linh	14/04/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	6.25	7.5	7.75						
16061	16061	210333	Phùng Ngọc Linh	13/11/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	3.25	5.25	4.25						
16062	16062	210340	Vũ Ngọc Khánh Linh	20/05/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	6.0	8.0	4.75						
16063	16063	210341	Vũ Thị Khánh Linh	13/06/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	6.75	9.25	9.75						
16064	16064	210347	Phạm Thị Loan	23/10/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	5.75	8.75	6.5						
16065	16065	210355	Dương Khánh Ly	12/12/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	5.25	8.25	8.5						
16066	16066	210357	Tạ Thị Khánh Ly	16/03/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	5.5	8.25	7.5						
16067	16067	210362	Trần Thị Mai	02/10/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	8.25	9.0	9.25						
16068	16068	210374	Nguyễn Quang Bình Minh	30/08/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	7.0	7.25	8.75						
16069	16069	210383	Lại Nguyễn Hà My	21/09/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	5.75	5.5	5.25						
16070	16070	210385	Vũ Trà My	10/10/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	6.0	8.25	8.5						
16071	16071	210394	Vũ Thành Nam	23/05/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	3.75	5.25	4.75						
16072	16072	210399	Phạm Thị Kim Ngân	25/08/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	4.75	7.75	8.75						
16073	16073	210401	Phạm Trung Nghĩa	09/09/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	3.25	7.0	6.75						
16074	16074	210408	Lại Như Ngọc	18/09/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	7.25	5.75	7.5						
16075	16075	210409	Lại Thị Khánh Ngọc	28/01/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	3.5	6.5	8.0						
16076	16076	210416	Vũ Huyền Ngọc	27/01/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	3.25	7.5	7.25						
16077	16077	210417	Vũ Minh Bảo Ngọc	30/06/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	5.75	7.75	9.5						
16078	16078	210418	Vũ Thị Ánh Ngọc	01/05/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	8.5	9.25	10.0						
16079	16079	210424	Hoàng Thế Nguyên	27/09/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	4.25	7.75	6.5						
16080	16080	210425	Lại Tuấn Nguyên	20/08/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	4.0	8.25	8.75						
16081	16081	210432	Vũ Thị Uyển Nhã	15/09/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	8.0	9.25	8.75						
16082	16082	210435	Phạm Tân Nhàn	27/08/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	6.25	8.75	9.25						
16083	16083	210453	Trương Thị Hồng Nhung	17/02/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	7.25	8.75	10.0						
16084	16084	210461	Phạm Văn Phong	25/12/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	0.5	5.25	3.25						
16085	16085	210463	Vũ Kỳ Phong	25/02/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	1.75	4.0	4.25						
16086	16086	210479	Nguyễn Hà Phương	08/12/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	7.25	8.25	9.5						
16087	16087	210487	Vũ Nguyễn Bảo Phương	31/08/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	6.0	6.5	8.0						
16088	16088	210489	Lại Anh Phượng	26/06/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	5.5	7.5	8.75						
16089	16089	210494	Bùi Minh Quân	04/12/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	8.5	8.75	8.5						
16090	16090	210495	Nguyễn Minh Quân	12/03/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	8.0	7.75	9.75						
16091	16091	210514	Lê Ngọc Sơn	17/07/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	6.0	6.5	7.25						
16092	16092	210521	Vũ Thị Kiều Thanh	20/06/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	6.0	8.75	8.0						
16093	16093	210522	Nguyễn Chí Thành	07/05/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	6.25	8.75	6.75						
16094	16094	210532	Lại Ngọc Phương Thảo	21/01/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	6.75	8.75	8.75						
16095	16095	210536	Phạm Thị Phương Thảo	29/05/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	3.0	8.75	8.0						
16096	16096	210556	Mai Trung Thông	05/08/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	8.25	7.75	9.5						
16097	16097	210559	Lại Đoàn Như Thuý	04/04/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	7.0	8.0	8.75						
16098	16098	210560	Lại Phương Thuý	07/03/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	7.75	9.25	9.0						
16099	16099	210597	Phạm Hà Trang	15/07/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	8.0	8.0	9.5						
16100	16100	210600	Vũ Huyền Trang	27/09/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	1.5	6.5	5.75						
16101	16101	210622	Nguyễn Văn Quang Trung	21/06/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	3.5	8.5	5.75						
16102	16102	210629	Vũ Đình Trường	10/11/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	7.0	7.5	8.25						
16103	16103	210631	Nguyễn Anh Tú	23/10/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	8.25	8.0	9.25						
16104	16104	210639	Nguyễn Như Tuyết	06/05/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	7.0	8.25	8.0						
16105	16105	210644	Nguyễn Anh Văn	16/09/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	7.75	7.25	6.25						
16106	16106	210648	Nguyễn Quỳnh Vân	24/11/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	4.25	8.0	7.0						
16107	16107	210668	Lê Nam Vương	03/08/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	7.25	7.25	9.0						
16108	16108	210674	Nguyễn Yến Vy	27/10/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	3.0	5.5	5.75						
16109	16109	210681	Đoàn Thị Thanh Xuân	21/01/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	1.75	7.25	5.5						
16110	16110	210689	Vũ Hải Yến	25/09/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	2.25	2.75	6.25						
16111	16111	370021	Lại Đức Anh	24/11/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	3.5	6.0	6.5						
16112	16112	370022	Lại Việt Anh	24/11/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	5.25	7.75	7.25						
16113	16113	370247	Vũ Lan Hương	22/05/2009	Trường THCS Tam Hưng	Bình thường	3.25	7.75	6.5						
16114	16114	130019	Lê Hoàng Anh	11/07/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	5.0	5.0	3.25						
16115	16115	130158	Lê Công Hoàng Đức	30/09/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	2.25	1.5	2.5						
16116	16116	130538	Vũ Ngọc Quý	13/07/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	3.75	5.25	4.25						
16117	16117	150016	Đồng Thị Quỳnh Anh	17/05/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	4.25	8.0	7.25						
16118	16118	150018	Hoàng Ngọc Anh	16/01/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	7.25	8.25	6.5						
16119	16119	150021	Lã Tuấn Anh	13/01/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	8.25	5.0	6.75						
16120	16120	150029	Nguyễn Phương Anh	25/12/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	7.0	7.5	9.5						
16121	16121	150035	Nguyễn Thị Lan Anh	09/10/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	5.25	4.75	9.0						
16122	16122	150038	Nguyễn Thị Vân Anh	23/03/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	7.0	9.0	6.75						
16123	16123	150044	Phạm Quỳnh Anh	07/09/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	6.75	8.25	8.5						
16124	16124	150073	Phạm Ngọc Bích	31/12/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	8.25	8.0	8.25						
16125	16125	150111	Nguyễn Đình Trí Dũng	12/10/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	8.25	8.0	5.75						
16126	16126	150128	Mai Thị Dương	12/02/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	7.75	7.75	8.75						
16127	16127	150157	Hoàng Đắc Anh Đức	13/11/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	6.5	6.5	8.5						
16128	16128	150175	Đồng Thị Thái Hà	13/03/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	7.75	8.0	8.5						
16129	16129	150177	Ngô Thanh Hà	14/04/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	7.75	8.0	9.0						
16130	16130	150185	Hoàng Thị Minh Hằng	03/05/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	8.0	6.25	6.25						
16131	16131	150259	Hoàng Phú Khánh	19/02/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	5.25	5.25	7.25						
16132	16132	150261	Lã Phạm Vân Khánh	04/03/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	8.0	7.5	9.75						
16133	16133	150285	Hoàng Thị Thúy Lan	07/02/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	6.0	7.5	6.25						
16134	16134	150293	Nguyễn Thị Lê	13/09/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	7.5	6.25	8.75						
16135	16135	150300	Bùi Thị Thùy Linh	03/03/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	7.75	5.5	8.25						
16136	16136	150312	Nguyễn Lê Bảo Linh	22/05/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	7.5	8.0	8.0						
16137	16137	150313	Nguyễn Thị Linh	04/03/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	5.75	6.75	6.0						
16138	16138	150331	Vũ Khánh Linh	09/09/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	7.5	6.25	8.5						
16139	16139	150356	Hoàng Nhật Minh	04/05/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	8.25	8.25	8.75						
16140	16140	150400	Hoàng Thị Thanh Ngọc	20/01/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	6.0	7.25	8.5						
16141	16141	150424	Lâm Trang Nhi	18/03/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	7.5	6.0	8.0						
16142	16142	150427	Mai Tuyết Nhi	10/10/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	6.75	6.75	7.75						
16143	16143	150442	Nguyễn Thị Nhung	22/08/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	7.5	6.5	8.25						
16144	16144	150452	Nguyễn Thanh Phong	22/08/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	8.0	6.0	8.5						
16145	16145	150472	Lã Thu Phương	13/08/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	8.25	7.25	7.75						
16146	16146	150475	Nguyễn Lã Tân Phương	14/08/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	8.75	7.5	9.5						
16147	16147	150480	Trần Mai Phương	31/08/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	6.75	6.25	8.5						
16148	16148	150508	Lê Bá Tân	15/11/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	6.5	6.75	8.5						
16149	16149	150532	Vũ Thị Thanh Thảo	31/12/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	6.5	6.5	5.25						
16150	16150	150558	Nguyễn Viết Tiến	07/09/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	7.5	8.5	6.25						
16151	16151	150597	Đàm Đỗ Khánh Vi	24/01/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	8.5	7.75	7.0						
16152	16152	160739	Nguyễn Phương Thuỳ	17/11/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	6.75	7.75	7.5						
16153	16153	230001	Hoàng Thị Bảo An	21/09/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	6.75	6.75	9.25						
16154	16154	230006	Bùi Đức Anh	12/12/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	9.0	6.75	8.5						
16155	16155	230013	Đinh Ngọc Mai Anh	10/05/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	8.0	7.0	9.5						
16156	16156	230020	Hà Thị Ngọc Anh	02/09/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	7.25	8.75	9.0						
16157	16157	230022	Hoàng Thị Mai Anh	20/11/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	8.0	7.0	7.75						
16158	16158	230023	Lê Quỳnh Anh	29/12/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	8.25	7.5	8.75						
16159	16159	230038	Nguyễn Thị Vân Anh	22/03/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	7.75	7.0	7.75						
16160	16160	230039	Nguyễn Thị Xuân Anh	26/02/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	7.5	8.25	9.75						
16161	16161	230080	Nguyễn Thị Thùy Chi	26/07/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	9.0	9.0	9.75						
16162	16162	230096	Hà Anh Dũng	01/01/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	10.0	7.5	8.75						
16163	16163	230152	Lã Thị Ngọc Hà	27/12/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	7.5	8.75	9.75						
16164	16164	230158	Tô Nguyệt Hà	10/06/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	9.25	8.0	9.25						
16165	16165	230160	Nguyễn Thị Hải	03/06/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	7.5	8.0	8.75						
16166	16166	230162	Trần Văn Hải	28/09/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	8.25	7.5	8.0						
16167	16167	230164	Đồng Thị Thu Hằng	10/08/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	5.5	6.5	7.5						
16168	16168	230165	Hoàng Thị Thu Hằng	27/06/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	5.75	8.0	9.5						
16169	16169	230166	Hoàng Thu Hằng	06/12/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	7.75	7.5	8.5						
16170	16170	230167	Lã Thị Minh Hằng	02/10/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	7.0	8.0	10.0						
16171	16171	230192	Nguyễn Huy Hoàng	27/06/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	8.25	5.75	9.5						
16172	16172	230196	Đồng Kim Huệ	29/01/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	6.5	7.75	9.75						
16173	16173	230201	Hoàng Văn Huy	15/06/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	8.5	8.0	8.25						
16174	16174	230203	Nguyễn Gia Huy	23/07/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	8.25	7.25	8.75						
16175	16175	230208	Nguyễn Ngọc Huyền	18/08/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	7.0	7.0	8.5						
16176	16176	230244	Vũ Duy Kiên	04/10/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	9.25	7.25	9.5						
16177	16177	230261	Đỗ Hoàng Khánh Linh	31/03/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	7.0	7.5	9.0						
16178	16178	230262	Hoàng Phương Linh	04/10/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	8.0	8.0	10.0						
16179	16179	230263	Hoàng Thùy Linh	31/01/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	8.25	8.5	9.0						
16180	16180	230269	Nguyễn Khánh Linh	10/10/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	7.75	6.0	9.0						
16181	16181	230283	Hà Quang Long	19/06/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	6.75	7.0	9.25						
16182	16182	230307	Hoàng Thảo Mi	10/03/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	8.25	8.75	9.5						
16183	16183	230311	Hoàng Đức Minh	24/06/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	8.25	7.5	8.25						
16184	16184	230315	Lã Văn Minh	25/07/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	8.25	7.5	8.75						
16185	16185	230330	Chu Hải Nam	30/10/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	9.0	6.75	6.25						
16186	16186	230346	Tô Thị Kim Ngân	10/02/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	9.0	8.0	10.0						
16187	16187	230367	Đồng Thị Thảo Nguyên	23/05/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	8.25	8.25	8.25						
16188	16188	230381	Nguyễn Huy Nhất	24/08/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	8.25	5.75	8.75						
16189	16189	230390	Nguyễn Thị Yến Nhi	13/04/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	7.75	8.75	9.0						
16190	16190	230394	Tô Thị Yến Nhi	05/02/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	8.0	9.0	9.25						
16191	16191	230408	Bùi Văn Gia Phú	04/09/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	8.25	8.75	9.5						
16192	16192	230426	Lưu Thị Minh Phượng	25/08/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	8.5	7.25	10.0						
16193	16193	230428	Đồng Minh Quang	03/04/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	8.5	7.75	8.75						
16194	16194	230450	Bùi Anh Tân	16/10/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	7.75	7.25	6.5						
16195	16195	230452	Hoàng Kỳ Thái	20/07/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	7.0	5.5	8.75						
16196	16196	230500	Đào Thị Trang	17/11/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	4.25	4.0	5.25						
16197	16197	230506	Nguyễn Quỳnh Trang	20/01/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	7.75	7.5	9.25						
16198	16198	230513	Tô Trần Huyền Trang	15/11/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	7.75	6.75	9.25						
16199	16199	230515	Nguyễn Thị Bảo Trân	20/08/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	8.25	8.0	9.75						
16200	16200	230522	Hoàng Phú Trường	17/11/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	8.5	5.25	9.0						
16201	16201	230523	Hoàng Phú Trường	02/05/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	7.75	7.5	7.5						
16202	16202	230529	Phạm Hải Tú	28/09/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	10.0	8.0	9.5						
16203	16203	230550	Hoàng Yến Vi	28/09/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	8.25	7.5	9.75						
16204	16204	230568	Vũ Thị Yến Vy	18/10/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	7.0	7.0	9.25						
16205	16205	370019	Hoàng Phú Thế Anh	01/07/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	6.75	3.5	4.75						
16206	16206	370020	Hoàng Phương Anh	16/09/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	7.5	5.25	8.0						
16207	16207	370035	Nguyễn Thế Anh	16/02/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	8.25	6.5	7.25						
16208	16208	370038	Nguyễn Thị Minh Anh	23/11/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	5.0	6.75	8.5						
16209	16209	370039	Nguyễn Thị Tú Anh	17/08/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	6.5	6.25	5.0						
16210	16210	370041	Phạm Hải Anh	22/01/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	8.25	6.0	8.75						
16211	16211	370042	Phạm Ngọc Anh	19/09/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	6.5	6.25	7.5						
16212	16212	370090	Trần Văn Chiến	07/01/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	6.5	4.0	4.5						
16213	16213	370116	Lã Ánh Dương	21/09/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	5.25	5.5	9.5						
16214	16214	370131	Đồng Xuân Đạt	25/09/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	7.0	7.5	6.75						
16215	16215	370132	Lê Văn Đạt	08/11/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	7.25	6.75	6.5						
16216	16216	370133	Nguyễn Đăng Đạt	16/09/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	8.25	5.25	5.75						
16217	16217	370155	Vũ Trần Anh Đức	08/05/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	5.75	5.5	5.0						
16218	16218	370163	Đào Thị Hồng Hà	30/08/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	4.0	6.5	7.25						
16219	16219	370179	Nguyễn Gia Hân	24/12/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	3.5	4.25	8.0						
16220	16220	370185	Đào Xuân Hiếu	02/07/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	7.75	4.5	5.75						
16221	16221	370191	Nguyễn Đăng Hiếu	01/07/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	7.25	8.25	8.25						
16222	16222	370193	Nguyễn Huy Hiếu	18/01/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	8.25	5.5	8.25						
16223	16223	370213	Nguyễn Đắc Huy	20/04/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	6.75	6.25	7.25						
16224	16224	370216	Nguyễn Hữu Huy	06/09/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	8.0	4.75	4.25						
16225	16225	370218	Nguyễn Văn Gia Huy	23/10/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	3.75	2.5	3.25						
16226	16226	370225	Trần Nhật Huy	18/10/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	1.25	1.75	2.75						
16227	16227	370236	Đào Gia Hưng	02/08/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	6.75	5.0	6.75						
16228	16228	370248	Vũ Thị Linh Hương	09/08/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	7.75	6.25	8.25						
16229	16229	370252	Trần Duy Khải	10/11/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	8.25	4.25	7.75						
16230	16230	370262	Lê Văn Quốc Khánh	02/09/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	7.25	5.5	4.75						
16231	16231	370284	Hoàng Phú Lâm	26/10/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	6.75	3.25	5.75						
16232	16232	370285	Lã Duy Lâm	21/07/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	4.5	4.5	5.5						
16233	16233	370288	Nguyễn Tùng Lâm	29/06/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	5.5	5.75	8.75						
16234	16234	370317	Nguyễn Thị Loan	31/05/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	8.25	7.25	6.5						
16235	16235	370322	Hà Kỳ Lộc	26/11/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	8.25	6.25	6.25						
16236	16236	370338	Hà Ngọc Mai	17/09/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	3.0	4.0	3.75						
16237	16237	370345	Lê Văn Mạnh	10/08/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	5.0	4.5	7.0						
16238	16238	370356	Nguyễn Duy Minh	04/03/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	5.5	2.75	5.25						
16239	16239	370387	Nguyễn Hải Nam	30/10/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	5.75	3.0	6.5						
16240	16240	370388	Nguyễn Thế Bảo Nam	23/06/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	5.75	7.0	5.0						
16241	16241	370408	Hoàng Thị Minh Nguyệt	25/08/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	2.75	4.25	5.5						
16242	16242	370414	Nguyễn Đăng Nhật	08/03/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	8.0	4.0	3.75						
16243	16243	370437	Hoàng Phú Phong	29/10/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	6.75	5.25	4.75						
16244	16244	370442	Nguyễn Thị Phú	02/03/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	5.75	5.5	6.25						
16245	16245	370455	Trần Hà Phương	26/08/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	3.0	4.5	7.75						
16246	16246	370466	Hoàng Mạnh Quân	02/02/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	4.0	5.0	6.0						
16247	16247	370469	Lê Minh Quân	13/07/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	7.5	6.25	7.75						
16248	16248	370471	Nguyễn Minh Quân	01/09/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	6.0	5.5	6.25						
16249	16249	370477	Vũ Hồng Quân	15/04/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	7.25	4.0	3.75						
16250	16250	370491	Nguyễn Thế Sơn	17/09/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	4.5	4.75	7.25						
16251	16251	370497	Nguyễn Thị Thanh Tâm	29/10/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	3.75	5.5	5.5						
16252	16252	370498	Nguyễn Đức Duy Tân	31/08/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	7.75	6.5	4.75						
16253	16253	370501	Nguyễn Đắc Tấn	04/01/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	3.75	4.25	4.5						
16254	16254	370517	Mai Thị Hương Thảo	08/12/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	6.75	5.75	6.75						
16255	16255	370524	Vũ Thị Thanh Thảo	18/08/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	5.75	8.25	7.5						
16256	16256	370529	Ngô Văn Thắng	04/11/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	5.25	6.0	4.5						
16257	16257	370532	Hoàng Gia Thiên	30/04/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	5.5	6.25	5.75						
16258	16258	370545	Nguyễn Thị Thanh Thư	15/12/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	4.0	5.25	7.25						
16259	16259	370556	Nguyễn Khánh Toàn	23/10/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	8.0	6.25	6.5						
16260	16260	370568	Nguyễn Thị Huyền Trang	08/11/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	3.25	5.25	6.5						
16261	16261	370586	Nguyễn Thị Thanh Trúc	07/12/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	6.5	5.0	6.5						
16262	16262	370588	Đàm Bảo Trung	11/08/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	6.75	3.25	4.25						
16263	16263	370598	Hoàng Công Tú	03/10/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	6.25	5.75	7.0						
16264	16264	370602	Đồng Đức Tuấn	12/07/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	6.25	6.0	7.75						
16265	16265	370604	Nguyễn Huy Tuấn	08/12/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	7.5	6.25	7.0						
16266	16266	370616	Nguyễn Thị Uyên	07/11/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	3.0	7.25	8.0						
16267	16267	370650	Hoàng Hoa Tường Vy	17/03/2009	Trường THCS Thiên Hương	Bình thường	4.75	7.5	8.25						
16268	16268	060144	Nguyễn Hoàng Hiệp	20/08/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	4.75	6.0	3.75						
16269	16269	090405	Mai Thiên Mỹ	16/06/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	8.5	7.25	9.0						
16270	16270	090417	Nguyễn Xuân Nga	28/06/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	9.25	8.75	10.0						
16271	16271	100041	Nguyễn Mỹ Anh	23/06/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	9.25	7.25	9.5						
16272	16272	100049	Phạm Mai Anh	13/11/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	8.25	7.25	8.25						
16273	16273	100071	Đào Thị Minh Ánh	11/11/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	6.25	7.75	7.25						
16274	16274	100091	Phạm Thị Bình	16/08/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	8.0	8.5	7.5						
16275	16275	100096	Vũ Minh Châu	20/01/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	8.5	8.5	9.25						
16276	16276	100113	Phạm Thị Quỳnh Chi	25/09/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	8.5	8.25	8.25						
16277	16277	100117	Phạm Thế Công	20/08/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	8.25	7.5	7.25						
16278	16278	100185	Nguyễn Bảo Hân	11/11/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	8.5	7.5	9.5						
16279	16279	100200	Phạm Thị Thúy Hiền	07/02/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	8.75	8.25	9.25						
16280	16280	100257	Nguyễn Gia Hương	07/08/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	7.25	8.75	10.0						
16281	16281	100319	Phạm Phương Linh	16/12/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	8.5	8.75	8.75						
16282	16282	100354	Phạm Thị Thanh Mai	05/05/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	6.0	6.0	5.75						
16283	16283	100370	Phạm Anh Minh	29/12/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	7.75	7.25	8.75						
16284	16284	100394	Phạm Thị Phương Nam	28/03/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	7.5	7.0	8.0						
16285	16285	100399	Phạm Thúy Nga	06/11/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	8.25	8.5	9.75						
16286	16286	100410	Trần Phương Ngân	09/03/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	8.0	7.5	9.5						
16287	16287	100423	Phạm Minh Ngọc	03/09/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	8.75	8.75	10.0						
16288	16288	100429	Phạm Ngọc Phúc Nguyên	03/03/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	9.0	7.5	9.0						
16289	16289	100441	Lê Thị Yến Nhi	27/10/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	8.25	8.0	7.0						
16290	16290	100465	Nguyễn Văn Phúc	16/10/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	8.25	8.25	10.0						
16291	16291	100489	Nguyễn Minh Quang	07/06/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	9.25	8.75	9.25						
16292	16292	100536	Phạm Văn Thành	11/02/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	8.0	6.5	7.25						
16293	16293	100561	Nguyễn Thị Thu Thuỷ	02/01/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	8.25	7.0	6.5						
16294	16294	100568	Phạm Thu Thủy	04/04/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	8.0	8.25	10.0						
16295	16295	100586	Nguyễn Văn Toàn	19/01/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	8.0	8.0	6.0						
16296	16296	100596	Phạm Huyền Trang	10/07/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	8.25	8.75	7.0						
16297	16297	100628	Phạm Thị Thu Uyên	16/10/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	6.0	7.0	9.5						
16298	16298	260447	Lê Thu Thảo	08/12/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	7.0	9.0	9.75						
16299	16299	280053	Nguyễn Thị Ngọc Ánh	10/08/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	8.25	8.25	8.75						
16300	16300	280056	Vũ Ngọc Ánh	19/08/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	7.0	8.5	7.75						
16301	16301	280070	Trần Văn Bình	18/04/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	5.25	6.0	7.5						
16302	16302	280077	Nguyễn Phương Chi	11/05/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	7.0	7.5	7.0						
16303	16303	280081	Nguyễn Đức Chung	07/01/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	7.75	8.25	8.25						
16304	16304	280096	Đào Văn Tấn Dũng	18/06/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	4.25	5.0	4.75						
16305	16305	280100	Nguyễn Đình Anh Dũng	02/09/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	7.5	5.0	6.0						
16306	16306	280205	Nguyễn Ngọc Huyền	26/01/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	8.25	9.0	9.25						
16307	16307	280239	Nguyễn Tuấn Kiệt	14/08/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	6.75	6.75	7.75						
16308	16308	280241	Nguyễn Phi Hùng Kỳ	14/06/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	8.0	7.0	7.75						
16309	16309	280260	Lý Linh Linh	04/08/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	5.0	7.0	7.25						
16310	16310	280317	Đặng Hữu Nam	05/05/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	9.0	8.0	9.25						
16311	16311	280323	Nguyễn Bảo Nam	24/08/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	8.0	9.0	9.5						
16312	16312	280353	Phạm Ánh Ngọc	04/02/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	5.25	7.5	6.5						
16313	16313	280389	Nguyễn Minh Phúc	21/11/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	8.25	7.0	7.75						
16314	16314	280399	Nguyễn Thu Phương	16/03/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	6.0	8.25	8.0						
16315	16315	280408	Nguyễn Minh Quang	29/12/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	7.0	6.75	9.0						
16316	16316	280423	Đào Như Quỳnh	12/09/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	6.5	6.25	8.25						
16317	16317	280459	Vũ Phương Thảo	07/03/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	7.75	7.0	9.5						
16318	16318	280463	Đào Việt Thắng	22/11/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	7.75	6.5	8.25						
16319	16319	280470	Nguyễn Xuân Thiện	03/09/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	8.0	7.5	8.0						
16320	16320	280504	Nguyễn Bảo Trâm	13/03/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	7.5	8.5	7.75						
16321	16321	280534	Phạm Văn Tường	28/11/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	7.75	7.0	7.75						
16322	16322	280535	Vũ Tú Uyên	31/08/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	4.75	7.0	3.25						
16323	16323	280570	Trần Hải Yến	15/10/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	4.0	8.5	5.25						
16324	16324	320027	Nguyễn Duy Việt Anh	14/06/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	6.0	4.5	3.25						
16325	16325	320031	Nguyễn Phạm Quỳnh Anh	07/08/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	6.0	7.75	9.25						
16326	16326	320042	Nguyễn Tuấn Anh	23/06/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	7.25	8.5	5.25						
16327	16327	320045	Phạm Phương Anh	08/06/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	4.5	8.0	8.0						
16328	16328	320051	Phạm Tuấn Anh	12/05/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	3.5	4.75	5.0						
16329	16329	320057	Trần Việt Anh	07/10/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	6.5	6.5	8.0						
16330	16330	320070	Phạm Thị Ngọc Ánh	11/04/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	7.75	7.25	6.0						
16331	16331	320107	Phạm Thị Quỳnh Chi	27/05/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	0.75	3.25	3.0						
16332	16332	320116	Nguyễn Thành Chung	12/11/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	5.75	7.75	8.25						
16333	16333	320127	Phạm Thị Ngọc Diệp	10/11/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	8.25	9.0	4.75						
16334	16334	320143	Nguyễn Văn Dũng	22/03/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	6.75	8.0	5.75						
16335	16335	320161	Nguyễn Thuỳ Dương	19/01/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	2.25	5.75	5.75						
16336	16336	320169	Nguyễn Thành Đạt	09/08/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	3.5	5.25	4.5						
16337	16337	320170	Nguyễn Thành Đạt	28/10/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	4.0	7.25	5.25						
16338	16338	320196	Phạm Ngọc Hà	07/06/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	2.25	6.75	6.0						
16339	16339	320236	Phạm Trung Hiếu	22/08/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	4.75	6.75	6.25						
16340	16340	320240	Nguyễn Thị Phương Hoa	30/03/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	6.0	8.25	8.25						
16341	16341	320271	Phạm Đức Huy	16/12/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	5.5	6.5	4.75						
16342	16342	320286	Phạm Thị Huyền	17/10/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	7.25	8.75	7.5						
16343	16343	320303	Phạm Phú Hưởng	18/10/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	6.25	7.5	6.75						
16344	16344	320305	Đào Duy Khánh	01/09/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	8.0	8.0	8.5						
16345	16345	320336	Nguyễn Thị Kim Liên	04/10/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	4.5	8.25	6.75						
16346	16346	320373	Phạm Thị Diệu Ly	07/07/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	7.75	8.5	5.25						
16347	16347	320374	Phạm Thị Khánh Ly	11/02/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	7.5	8.0	6.0						
16348	16348	320380	Đào Thị Mai	08/06/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	5.25	6.75	7.0						
16349	16349	320382	Nguyễn Phương Mai	23/08/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	6.75	7.5	8.75						
16350	16350	320383	Nguyễn Thị Mai	11/01/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	3.75	7.5	6.0						
16351	16351	320386	Phạm Thanh Mai	16/01/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	5.0	8.25	4.25						
16352	16352	320406	Đào Thị Trà My	04/10/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	6.5	6.25	6.25						
16353	16353	320409	Vũ Thị Trà My	02/08/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	5.75	5.75	5.0						
16354	16354	320423	Phạm Thị Nga	10/07/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	6.5	7.25	7.25						
16355	16355	320434	Đào Khánh Ngọc	04/12/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	5.5	7.5	8.5						
16356	16356	320448	Đặng Thị Thảo Nguyên	11/11/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	4.5	6.25	3.5						
16357	16357	320459	Đào Thị Yến Nhi	11/11/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	5.5	7.0	5.75						
16358	16358	320460	Mai Bảo Nhi	26/09/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	5.25	7.25	7.25						
16359	16359	320463	Nguyễn Thị Tuyết Nhi	28/09/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	2.25	8.0	4.5						
16360	16360	320464	Nguyễn Thị Yến Nhi	14/04/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	4.75	7.5	5.5						
16361	16361	320470	Vũ Bảo Nhi	01/10/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	6.5	8.75	8.75						
16362	16362	320478	Nguyễn Văn Ninh	03/09/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	7.25	8.5	5.0						
16363	16363	320484	Nguyễn Văn Phóng	10/05/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	5.25	8.25	3.5						
16364	16364	320500	Nguyễn Hoài Phương	19/10/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	4.5	8.0	2.75						
16365	16365	320501	Nguyễn Mai Phương	29/11/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	1.75	5.0	3.25						
16366	16366	320533	Phạm Thị Ngọc Quý	25/11/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	2.0	6.5	6.0						
16367	16367	320534	Phạm Văn Quý	02/09/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	5.0	6.0	4.0						
16368	16368	320545	Nguyễn Ngọc Quỳnh	18/06/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	4.0	7.25	7.25						
16369	16369	320548	Vũ Thị Quỳnh	28/01/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	7.25	4.75	8.5						
16370	16370	320556	Đào Phạm Ngọc Tâm	24/01/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	7.25	6.0	6.5						
16371	16371	320582	Nguyễn Hương Thảo	11/12/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	4.25	6.5	7.5						
16372	16372	320583	Nguyễn Phương Thảo	12/10/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	8.0	8.5	7.5						
16373	16373	320584	Nguyễn Phương Thảo	19/08/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	7.25	7.0	8.0						
16374	16374	320585	Nguyễn Phương Thảo	21/05/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	4.25	8.0	6.75						
16375	16375	320609	Đào Thị Thơi	08/05/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	2.25	2.75	4.25						
16376	16376	320610	Đào Thị Hải Thu	18/11/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	5.0	6.75	2.0						
16377	16377	320627	Nguyễn Anh Thư	09/11/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	6.25	7.25	6.75						
16378	16378	320630	Phạm Thị Anh Thư	30/10/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	6.75	8.0	8.75						
16379	16379	320632	Trần Thị Anh Thư	24/11/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	8.0	7.25	7.75						
16380	16380	320683	Nguyễn Tuấn Tú	13/10/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	7.0	7.25	4.25						
16381	16381	320691	Nguyễn Đình Tuấn	08/01/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	2.75	6.5	5.0						
16382	16382	320706	Đào Thị Thu Vân	29/10/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	7.5	7.0	6.5						
16383	16383	320718	Phạm Công Vinh	19/07/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	8.0	8.25	7.75						
16384	16384	320739	Phạm Hải Yến	28/12/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	7.0	8.0	5.0						
16385	16385	320742	Vũ Hoàng Yến	11/09/2009	Trường THCS Thuận Thiên	Bình thường	5.0	7.0	4.5						
16386	16386	020199	Trần Ngọc Mai Hiền	28/02/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	8.25	8.25	8.25						
16387	16387	020205	Hoàng Minh Hiếu	03/10/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	6.75	8.0	6.25						
16388	16388	020344	Phùng Thị Ngọc Ly	11/07/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	7.75	8.0	8.0						
16389	16389	020404	Hoàng Thị Bích Ngọc	28/09/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	7.0	8.0	7.0						
16390	16390	020409	Phùng Thị Bích Ngọc	30/09/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	8.75	8.25	8.75						
16391	16391	020446	Vũ Tâm Như	19/02/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	7.75	7.75	7.0						
16392	16392	020481	Hoàng Minh Quân	01/04/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	7.0	8.0	6.5						
16393	16393	020626	Phùng Minh Vũ	22/07/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	6.5	6.75	4.25						
16394	16394	090293	Ngô Thị Phương Linh	10/09/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	8.25	9.25	9.5						
16395	16395	090337	Hoàng Đức Long	19/09/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	9.0	8.0	6.75						
16396	16396	090498	Nguyễn Thị Ngọc Phương	21/06/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	8.75	7.5	9.75						
16397	16397	090545	Lê Thị Phương Thảo	14/03/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	7.75	8.5	9.75						
16398	16398	090579	Vũ Thị Ngọc Thương	03/11/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	9.0	8.0	9.25						
16399	16399	090584	Đặng Thị Thu Trang	07/08/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	7.75	7.75	9.25						
16400	16400	280001	Hoàng Ngọc An	31/01/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	8.25	8.25	7.25						
16401	16401	280005	Phạm Gia Trường An	14/07/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	3.5	5.75	3.5						
16402	16402	280012	Hoàng Thị Ngọc Anh	16/07/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	6.25	7.0	5.25						
16403	16403	280013	Hoàng Thị Vân Anh	21/11/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	7.0	7.75	3.75						
16404	16404	280016	Lưu Hà Anh	30/07/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	8.0	7.75	9.25						
16405	16405	280019	Ngô Thị Quỳnh Anh	11/12/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	6.25	6.5	4.0						
16406	16406	280027	Nguyễn Thị Hà Anh	28/08/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	6.25	7.25	5.75						
16407	16407	280035	Phạm Nguyễn Hà Anh	08/11/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	4.0	7.5	4.0						
16408	16408	280039	Phạm Thị Phương Anh	22/08/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	4.5	8.0	4.5						
16409	16409	280048	Vũ Thị Phương Anh	05/02/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	5.0	8.5	5.5						
16410	16410	280049	Vũ Thị Tuyết Anh	23/09/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	4.5	6.0	4.0						
16411	16411	280052	Nguyễn Thị Kim Ánh	15/10/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	3.0	4.0	3.5						
16412	16412	280060	Hoàng Gia Bảo	18/08/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	6.0	6.5	4.75						
16413	16413	280068	Trần Ngọc Bích	03/09/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	8.0	7.75	4.0						
16414	16414	280084	Vũ Văn Công	01/09/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	6.25	8.0	4.5						
16415	16415	280085	Nguyễn Phú Cường	06/08/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	6.25	5.5	5.5						
16416	16416	280088	Đặng Thị Quỳnh Diệp	08/05/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	7.5	7.0	7.75						
16417	16417	280116	Trịnh Quốc Dương	13/05/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	2.0	6.5	1.5						
16418	16418	280118	Hoàng Thế Đan	21/08/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	8.25	7.75	6.75						
16419	16419	280122	Nguyễn Chiến Đạt	05/09/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	8.25	8.25	6.25						
16420	16420	280125	Bùi Minh Đăng	04/01/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	8.0	6.75	5.0						
16421	16421	280129	Đỗ Quý Đôn	20/04/2008	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	5.0	6.0	4.5						
16422	16422	280132	Ngô Văn Đồng	16/02/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	6.5	6.25	6.75						
16423	16423	280140	Vũ Anh Đức	02/04/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	4.0	3.0	4.5						
16424	16424	280147	Nguyễn Khánh Hà	07/12/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	8.25	8.0	6.25						
16425	16425	280151	Hoàng Long Hải	28/10/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	8.0	8.0	9.25						
16426	16426	280155	Nguyễn Ngọc Hảo	10/09/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	8.25	7.75	5.25						
16427	16427	280182	Bùi Việt Hoàng	07/04/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	8.0	7.25	3.0						
16428	16428	280195	Vũ Văn Hùng	26/08/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	8.0	7.5	5.75						
16429	16429	280196	Bùi Lương Đức Huy	06/10/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	8.5	8.0	10.0						
16430	16430	280199	Phạm Gia Huy	31/03/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	6.75	7.0	6.5						
16431	16431	280200	Phùng Gia Huy	28/11/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	6.75	7.5	9.5						
16432	16432	280201	Ngô Thị Huyên	07/04/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	7.5	8.0	5.75						
16433	16433	280213	Bùi Thị Thu Hường	20/07/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	8.0	7.0	5.0						
16434	16434	280221	Hoàng Duy Khánh	22/08/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	3.75	6.75	6.25						
16435	16435	280225	Nguyễn Phú Duy Khánh	05/05/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	7.75	6.25	5.75						
16436	16436	280231	Đặng Anh Khôi	25/09/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	5.0	4.25	3.25						
16437	16437	280251	Trương Thái Liên	13/05/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	4.5	6.75	3.5						
16438	16438	280255	Đặng Thị Thái Linh	21/04/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	8.0	9.0	6.25						
16439	16439	280279	Hoàng Như Loan	30/04/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	6.75	8.0	5.25						
16440	16440	280282	Nguyễn Việt Long	21/10/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	8.0	7.25	5.0						
16441	16441	280293	Đặng Ngọc Mai	23/11/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	8.0	8.0	7.75						
16442	16442	280294	Phạm Thị Ngọc Mai	19/08/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	6.75	7.5	7.5						
16443	16443	280296	Đặng Công Minh	06/01/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	6.0	6.25	6.0						
16444	16444	280304	Nguyễn Văn Minh	21/05/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	8.0	8.0	5.5						
16445	16445	280320	Hoàng Hải Nam	15/11/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	7.75	8.0	8.5						
16446	16446	280325	Nguyễn Phú Hải Nam	30/04/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	7.75	7.5	2.5						
16447	16447	280327	Trần Văn Nam	03/10/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	7.75	8.25	8.25						
16448	16448	280333	Nguyễn Thị Thanh Ngân	01/09/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	8.0	8.75	8.75						
16449	16449	280341	Hoàng Như Ngọc	06/02/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	2.75	7.5	6.0						
16450	16450	280348	Nguyễn Thị Ngọc	19/10/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	5.75	8.5	6.5						
16451	16451	280349	Nguyễn Thị Bảo Ngọc	25/01/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	6.0	8.0	6.75						
16452	16452	280355	Phùng Thị Thảo Ngọc	27/02/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	7.0	8.75	6.25						
16453	16453	280358	Nguyễn Minh Nguyệt	29/11/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	6.0	8.5	7.25						
16454	16454	280364	Hoàng Thị Yến Nhi	27/05/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	2.75	7.5	4.5						
16455	16455	280365	Hoàng Yến Nhi	20/01/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	7.5	8.0	8.0						
16456	16456	280366	Hứa Yến Nhi	10/05/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	6.75	7.0	5.75						
16457	16457	280370	Nguyễn Thị Phương Nhi	01/11/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	5.5	7.5	6.25						
16458	16458	280375	Đỗ Hồng Nhung	08/07/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	3.25	6.5	4.0						
16459	16459	280378	Phan Thị Hồng Nhung	14/08/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	6.0	6.75	5.0						
16460	16460	280379	Hoàng Quỳnh Như	15/02/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	6.25	7.5	5.5						
16461	16461	280402	Phạm Thị Mai Phương	23/07/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	8.25	7.75	5.75						
16462	16462	280404	Phùng Thị Nam Phương	01/08/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	4.5	7.5	6.0						
16463	16463	280414	Đỗ Thị Phương Quyên	22/05/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	7.0	8.0	8.5						
16464	16464	280422	Bùi Thị Diễm Quỳnh	09/06/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	7.25	7.5	9.5						
16465	16465	280425	Nguyễn Thị Quỳnh	30/04/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	7.0	7.25	4.0						
16466	16466	280428	Phạm Vũ Thị Như Quỳnh	15/09/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	4.0	7.0	5.0						
16467	16467	280432	Lê Đắc Sơn	11/09/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	7.0	7.5	4.5						
16468	16468	280446	Bùi Đăng Thảo	05/03/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	8.0	6.5	3.0						
16469	16469	280449	Đoàn Vi Thảo	17/10/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	7.25	6.0	6.0						
16470	16470	280450	Hoàng Thị Phương Thảo	29/01/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	6.75	7.75	5.5						
16471	16471	280453	Nguyễn Thị Phương Thảo	06/10/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	8.25	7.25	9.0						
16472	16472	280456	Phùng Thị Thanh Thảo	11/01/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	5.5	6.75	5.25						
16473	16473	280461	Bùi Đức Thắng	05/12/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	8.0	7.75	4.25						
16474	16474	280464	Đặng Duy Thắng	22/02/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	7.75	6.25	5.0						
16475	16475	280465	Hoàng Minh Thắng	23/12/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	8.25	6.5	3.75						
16476	16476	280475	Bùi Thị Anh Thơ	04/08/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	4.5	7.5	5.0						
16477	16477	280477	Phạm Thị Thu	06/05/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	4.5	7.75	5.5						
16478	16478	280479	Đào Phương Thùy	06/03/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	8.0	6.5	8.25						
16479	16479	280494	Hoàng Hà Trang	27/11/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	5.25	7.5	6.25						
16480	16480	280509	Hoàng Thanh Trúc	01/11/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	6.5	7.75	8.25						
16481	16481	280511	Phùng Thanh Trúc	23/03/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	8.25	6.5	5.25						
16482	16482	280516	Bùi Văn Trường	19/08/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	3.25	7.0	0.75						
16483	16483	280518	Hoàng Tuấn Tú	13/04/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	8.25	7.75	4.25						
16484	16484	280533	Nguyễn Văn Tuyền	31/01/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	8.25	8.5	2.25						
16485	16485	280536	Bùi Thị Vân	12/02/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	8.0	7.0	8.0						
16486	16486	280537	Đào Thị Thanh Vân	25/08/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	8.0	8.25	7.25						
16487	16487	280542	Hoàng Thị Thảo Vi	29/12/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	4.75	6.75	5.5						
16488	16488	280545	Trần Thị Thảo Vi	29/03/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	8.0	8.5	7.0						
16489	16489	280554	Phạm Minh Vương	18/07/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	5.5	6.5	4.75						
16490	16490	280559	Hoàng Thị Thanh Xuân	19/10/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	5.5	7.0	7.75						
16491	16491	280562	Đào Xuân Như Ý	31/10/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	8.25	7.75	5.5						
16492	16492	280564	Hoàng Hải Yến	06/02/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	7.25	7.25	8.5						
16493	16493	280567	Nguyễn Hải Yến	23/04/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	8.25	8.25	8.5						
16494	16494	280568	Nguyễn Thị Yến	13/10/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	5.5	8.0	4.25						
16495	16495	310076	Nguyễn Ngọc Bích	03/09/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	2.75	6.5	4.0						
16496	16496	310094	Phan Thị Ngọc Cúc	19/11/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	6.5	9.0	4.25						
16497	16497	310101	Đỗ Hoàng Ngọc Diệp	28/07/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	2.25	8.25	7.25						
16498	16498	310201	Phùng Thị Thu Hà	26/10/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	8.25	8.5	8.5						
16499	16499	310235	Hoàng Vi Hoa	25/03/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	6.0	6.25	4.0						
16500	16500	350123	Hoàng Văn Huy	27/04/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	4.25	5.75	3.5						
16501	16501	350270	Nguyễn Quang Thắng	15/03/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	1.0	5.75	2.75						
16502	16502	350289	Trần Thị Thùy Trang	22/11/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	2.0	7.25	3.75						
16503	16503	350299	Nguyễn Anh Tuấn	27/02/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	5.25	5.0	5.5						
16504	16504	350307	Ngô Đức Tuyến	01/09/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	3.75	6.0	4.25						
16505	16505	380019	Lưu Thị Ngọc Anh	22/12/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	3.0	6.0	4.5						
16506	16506	380114	Nguyễn Phú Đức Dương	08/09/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	3.75	6.0	4.0						
16507	16507	380150	Nguyễn Văn Hiếu	23/09/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	7.25	7.75	5.5						
16508	16508	380223	Hoàng Thanh Lâm	22/08/2009	Trường THCS Thái Sơn	Bình thường	3.5	3.5	2.25						
16509	16509	200392	Nguyễn Gia Huy	24/11/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	3.5	6.5	4.25						
16510	16510	201164	Đoàn Văn Vĩ	16/08/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	8.25	7.5	7.5						
16511	16511	300002	Bùi Thị Quỳnh Anh	10/10/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	7.5	7.5	7.0						
16512	16512	300018	Nguyễn Kim Anh	05/10/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	8.5	8.25	5.75						
16513	16513	300025	Nguyễn Thị Diệp Anh	07/11/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	9.5	8.5	6.75						
16514	16514	300032	Phạm Huyền Anh	19/10/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	9.0	7.75	8.75						
16515	16515	300038	Phạm Thế Anh	13/02/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	8.75	5.75	8.25						
16516	16516	300046	Trần Quỳnh Anh	21/07/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	8.25	8.75	9.0						
16517	16517	300054	Bùi Thị Hồng Ánh	30/01/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	8.5	7.75	5.5						
16518	16518	300071	Vũ Thị Hải Bình	18/10/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	7.75	7.75	8.5						
16519	16519	300078	Tống Thị Huyền Châu	27/08/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	9.25	8.5	9.0						
16520	16520	300097	Vũ Thị Ngọc Diệp	08/09/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	8.25	8.25	8.25						
16521	16521	300115	Nguyễn Kim Dương	29/01/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	8.25	8.0	4.5						
16522	16522	300118	Nguyễn Xuân Dương	13/01/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	8.0	8.25	6.25						
16523	16523	300141	Đặng Thu Hà	19/03/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	8.25	8.5	8.0						
16524	16524	300143	Nguyễn Quang Hà	05/10/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	9.25	7.25	7.75						
16525	16525	300146	Phạm Ngọc Hà	03/08/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	8.25	7.0	9.0						
16526	16526	300163	Trương Bích Hiền	29/06/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	8.25	8.0	7.75						
16527	16527	300165	Đào Trọng Hiếu	12/11/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	9.25	7.5	7.0						
16528	16528	300184	Phạm Huy Hoàng	19/10/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	7.75	8.25	7.0						
16529	16529	300190	Trương Bá Huy	26/03/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	8.5	8.25	8.0						
16530	16530	300203	Tống Khánh Hưng	27/07/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	8.5	6.5	7.5						
16531	16531	300207	Nguyễn Thu Hương	12/09/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	9.25	7.75	8.0						
16532	16532	300210	Phạm Văn Hưởng	17/06/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	8.5	7.25	8.0						
16533	16533	300255	Nguyễn Kiều Linh	17/06/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	8.25	8.25	9.5						
16534	16534	300257	Nguyễn Thị Khánh Linh	05/09/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	9.25	8.25	9.0						
16535	16535	300265	Phạm Thị Ngọc Linh	08/11/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	8.5	9.0	7.5						
16536	16536	300280	Nguyễn Tiến Lộc	06/01/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	9.25	7.0	4.0						
16537	16537	300281	Trần Bảo Lộc	21/02/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	6.0	6.25	3.25						
16538	16538	300299	Đỗ Ngọc Minh	23/09/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	7.75	8.25	9.25						
16539	16539	300300	Nguyễn Bảo Minh	28/12/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	9.0	7.5	9.0						
16540	16540	300332	Phạm Thị Thảo Ngân	15/01/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	9.25	9.0	8.75						
16541	16541	300377	Đặng Đình Phúc	27/01/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	7.75	7.25	5.75						
16542	16542	300385	Nguyễn Thị Minh Phương	30/10/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	8.5	8.0	8.0						
16543	16543	300390	Trần Thị Xuân Phương	18/06/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	9.0	7.75	9.0						
16544	16544	300412	Phạm Thế Tân	13/12/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	4.0	7.25	5.0						
16545	16545	300416	Vũ Thị Thanh	11/06/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	8.75	8.25	9.25						
16546	16546	300419	Bùi Thị Phương Thảo	16/10/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	9.25	8.25	9.0						
16547	16547	300434	Nguyễn Bá Hoàng Thiên	09/02/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	9.5	7.5	8.25						
16548	16548	300443	Nguyễn Phương Thùy	19/01/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	8.5	8.0	7.75						
16549	16549	300451	Nguyễn Anh Thư	26/04/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	9.25	7.75	8.25						
16550	16550	300458	Phạm Thuỷ Tiên	22/03/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	7.75	8.25	8.25						
16551	16551	300460	Tống Khánh Toàn	03/10/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	9.5	7.75	9.0						
16552	16552	300464	Bùi Thị Thu Trang	19/01/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	8.5	8.5	7.5						
16553	16553	300467	Nguyễn Thị Kiều Trang	22/02/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	7.75	8.0	7.75						
16554	16554	300471	Nguyễn Thị Thanh Trang	13/10/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	9.0	8.25	6.75						
16555	16555	300488	Nguyễn Trọng Trung	10/04/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	9.25	7.25	6.25						
16556	16556	300492	Bùi Công Tú	09/11/2008	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	9.5	7.75	7.75						
16557	16557	300494	Tô Thanh Tú	14/07/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	8.25	8.25	9.25						
16558	16558	300523	Phạm Hà Vy	04/03/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	8.25	7.0	7.25						
16559	16559	390001	Nguyễn Trung An	29/07/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	7.25	8.0	5.5						
16560	16560	390003	Phạm Thế Hải An	27/05/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	8.0	7.5	6.75						
16561	16561	390005	Trần Phạm Bảo An	23/12/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	8.5	8.25	7.25						
16562	16562	390018	Nguyễn Đình Tuấn Anh	14/06/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	3.75	5.0	4.5						
16563	16563	390020	Nguyễn Hà Anh	02/10/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	6.75	7.0	6.25						
16564	16564	390022	Nguyễn Kim Việt Anh	19/11/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	8.5	7.0	5.5						
16565	16565	390025	Nguyễn Ngọc Bảo Anh	30/10/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	5.5	6.5	6.25						
16566	16566	390036	Nguyễn Viết Việt Anh	12/05/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	3.75	7.25	6.25						
16567	16567	390042	Phạm Thị Ngọc Anh	01/10/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	8.75	8.25	6.0						
16568	16568	390043	Phạm Thị Quỳnh Anh	09/06/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	8.0	8.5	6.25						
16569	16569	390044	Phạm Thị Vân Anh	11/10/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	5.5	6.75	7.0						
16570	16570	390052	Vũ Thị Ngọc Anh	19/04/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	4.75	7.0	4.25						
16571	16571	390056	Nguyễn Ngọc Ánh	08/11/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	6.0	7.25	6.0						
16572	16572	390070	Trương Thị Minh Châu	07/12/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	8.0	8.25	6.0						
16573	16573	390083	Đặng Đình Dầu	18/06/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	7.75	6.75	5.25						
16574	16574	390093	Lê Văn Tuấn Dũng	05/11/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	8.0	8.0	7.0						
16575	16575	390095	Tống Minh Dũng	12/12/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	8.5	7.25	8.0						
16576	16576	390101	Nguyễn Tiến Duyệt	19/10/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	4.75	6.25	5.5						
16577	16577	390108	Tống Phú Đại	12/03/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	8.25	7.25	5.75						
16578	16578	390111	Nguyễn Thành Đạt	07/11/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	6.25	5.75	5.5						
16579	16579	390130	Tống Minh Đức	07/05/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	5.0	6.0	6.25						
16580	16580	390145	Nguyễn Thị Hạnh	20/02/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	7.75	7.75	7.25						
16581	16581	390147	Nguyễn Công Hào	24/09/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	8.0	8.25	8.5						
16582	16582	390157	Nguyễn Văn Hoàng Hiệp	22/09/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	4.25	6.5	3.75						
16583	16583	390158	Trần Văn Hiệp	08/05/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	6.5	4.25	6.5						
16584	16584	390166	Phạm Quang Hiếu	16/10/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	5.25	8.0	3.5						
16585	16585	390172	Tống Khánh Hòa	23/05/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	6.75	5.75	5.0						
16586	16586	390182	Trương Bá Hùng	04/05/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	7.25	7.0	7.75						
16587	16587	390183	Trương Bá Hùng	23/07/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	4.0	4.5	3.25						
16588	16588	390184	Nguyễn Công Huy	20/06/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	8.25	7.0	5.25						
16589	16589	390197	Bùi Thị Thu Huyền	30/12/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	2.5	7.25	6.25						
16590	16590	390201	Phạm Thị Huyền	15/09/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	7.75	8.0	8.5						
16591	16591	390206	Nguyễn Đình Hưng	09/11/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	8.0	6.75	6.0						
16592	16592	390210	Nguyễn Viết Thành Hưng	06/12/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	8.25	8.0	7.25						
16593	16593	390225	Tống Trung Kiên	31/01/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	8.25	8.0	6.75						
16594	16594	390236	Vũ Thị Diễm Lệ	20/10/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	8.25	9.0	7.75						
16595	16595	390237	Đặng Thị Liên	20/06/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	7.75	8.5	6.5						
16596	16596	390239	Đoàn A Linh	24/02/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	2.0	7.0	4.0						
16597	16597	390240	Đoàn Ngọc Linh	24/02/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	2.75	7.0	4.0						
16598	16598	390246	Nguyễn Thị Linh	27/07/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	8.25	8.25	8.5						
16599	16599	390250	Phạm Thị Khánh Linh	24/10/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	3.0	6.5	4.25						
16600	16600	390254	Trương Quang Linh	21/02/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	6.5	8.0	5.75						
16601	16601	390255	Trương Thị Phương Linh	02/03/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	8.25	7.75	6.5						
16602	16602	390262	Phạm Văn Long	25/09/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	5.75	7.75	4.75						
16603	16603	390267	Trần Xuân Luân	22/05/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	8.25	7.5	6.25						
16604	16604	390284	Nguyễn Trung Minh	02/03/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	7.25	5.0	5.25						
16605	16605	390289	Bùi Công Bảo Nam	30/11/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	6.0	6.75	3.25						
16606	16606	390291	Lê Văn Nam	08/11/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	2.75	6.5	2.5						
16607	16607	390308	Nguyễn Đức Nghĩa	18/06/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	8.5	7.25	6.75						
16608	16608	390310	Nguyễn Trung Nghĩa	22/09/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	7.75	7.5	6.75						
16609	16609	390316	Tống Bảo Ngọc	23/06/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	8.25	9.25	8.75						
16610	16610	390317	Nguyễn Thị Nhàn	17/10/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	5.5	9.25	6.5						
16611	16611	390322	Nguyễn Đức Nhất	26/09/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	4.0	8.5	4.5						
16612	16612	390323	Trần Văn Nhật	04/06/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	7.75	9.0	8.0						
16613	16613	390325	Đồng Yến Nhi	15/07/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	5.5	8.25	4.75						
16614	16614	390336	Tống Thị Nhung	23/07/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	8.25	8.5	6.25						
16615	16615	390340	Nguyễn Thị Oanh	10/09/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	8.25	8.0	6.5						
16616	16616	390341	Đặng Đình Đức Phát	09/05/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	6.5	5.75	7.0						
16617	16617	390342	Nguyễn Hoàng Phát	12/03/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	7.25	7.5	4.5						
16618	16618	390346	Phạm Hồng Phong	24/04/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	6.25	6.5	4.5						
16619	16619	390351	Nguyễn Bá Phúc	07/04/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	7.75	7.75	8.25						
16620	16620	390360	Nguyễn Thị Mai Phương	11/04/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	6.5	8.0	8.0						
16621	16621	390363	Phạm Thị Diệu Phương	24/12/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	5.5	6.5	4.25						
16622	16622	390368	Bùi Tiên Minh Quang	12/07/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	8.25	8.0	6.5						
16623	16623	390375	Đặng Đình Minh Quân	23/10/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	8.0	7.75	5.0						
16624	16624	390388	Phạm Văn Sáng	16/01/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	2.25	4.5	3.5						
16625	16625	390392	Nguyễn Viết Sơn	18/07/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	6.5	8.25	3.5						
16626	16626	390401	Nguyễn Thị Phương Thanh	21/07/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	5.75	8.75	6.25						
16627	16627	390404	Nguyễn Trung Thành	11/11/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	3.5	7.25	4.25						
16628	16628	390411	Nguyễn Trần Thu Thảo	26/12/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	7.0	8.5	7.0						
16629	16629	390415	Tống Thị Phương Thảo	07/06/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	3.25	5.0	3.75						
16630	16630	390418	Nguyễn Chiến Thắng	18/09/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	5.0	6.0	4.5						
16631	16631	390419	Trương Văn Thắng	18/10/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	3.75	6.5	4.5						
16632	16632	390431	Nguyễn Thị Thanh Thu	03/08/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	3.0	6.75	4.25						
16633	16633	390434	Lưu Thị Thanh Thủy	08/11/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	8.0	6.75	6.25						
16634	16634	390439	Nguyễn Thị Anh Thư	04/08/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	7.25	7.0	4.75						
16635	16635	390446	Cao Tưởng Toàn	11/05/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	4.5	8.0	7.25						
16636	16636	390447	Nguyễn Minh Toàn	06/09/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	8.0	7.25	5.5						
16637	16637	390450	Bùi Thị Minh Trang	14/12/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	2.25	6.25	4.25						
16638	16638	390452	Cao Thị Huyền Trang	28/07/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	8.25	8.0	7.5						
16639	16639	390465	Đặng Đình Minh Trung	18/09/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	2.5	4.75	2.25						
16640	16640	390466	Nguyễn Anh Trung	31/05/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	5.25	7.75	6.0						
16641	16641	390473	Nguyễn Ngọc Tuân	31/07/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	8.0	7.0	6.0						
16642	16642	390474	Trần Đức Phạm Tuân	27/03/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	8.0	8.25	8.0						
16643	16643	390479	Tống Khánh Tuấn	05/12/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	4.5	6.0	7.5						
16644	16644	390483	Hoàng Ngọc Tuyển	22/05/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	5.25	8.5	4.75						
16645	16645	390493	Vũ Như Uyên	02/03/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	5.75	8.25	5.0						
16646	16646	390495	Bùi Vũ Thanh Vân	06/08/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	7.5	7.5	5.25						
16647	16647	390498	Đoàn Thị Tường Vi	31/12/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	3.25	7.0	5.0						
16648	16648	390500	Nguyễn Trần Thảo Vi	30/10/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	7.75	8.75	5.75						
16649	16649	390508	Nguyễn Thị Vy	03/02/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	5.75	9.0	7.5						
16650	16650	390512	Vũ Như Ý	02/03/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	6.25	9.0	5.5						
16651	16651	390516	Nguyễn Thị Bảo Yến	16/04/2009	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Bình thường	8.25	7.75	6.5						
16652	16652	100006	Nguyễn Hoàng Gia An	24/11/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	8.75	7.75	8.5						
16653	16653	100021	Đào Phương Anh	30/09/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	7.5	9.0	10.0						
16654	16654	100023	Đinh Vũ Hà Anh	13/05/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	9.25	7.75	8.25						
16655	16655	100024	Đoàn Hoàng Anh	20/07/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	7.25	8.25	5.0						
16656	16656	100029	Khúc Thị Trang Anh	20/01/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	7.75	8.0	9.25						
16657	16657	100030	Mạc Đỗ Hà Anh	20/12/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	7.5	9.25	9.5						
16658	16658	100031	Ngô Bảo Anh	16/03/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	9.25	8.25	9.5						
16659	16659	100043	Nguyễn Quang Hoàng Anh	08/05/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	7.25	8.25	8.0						
16660	16660	100044	Nguyễn Tuấn Anh	04/06/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	7.25	8.25	5.5						
16661	16661	100048	Phạm Hữu Việt Anh	05/08/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	9.5	9.0	10.0	Tiếng Anh chuyên	6.35			Tiếng Anh điều kiện	9.2
16662	16662	100051	Phạm Ngọc Anh	16/11/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	6.75	7.75	7.75						
16663	16663	100066	Vũ Minh Anh	26/09/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	8.25	9.0	8.25						
16664	16664	100077	Phạm Hồng Ánh	20/06/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	7.75	9.0	8.25						
16665	16665	100078	Bùi Đình Nguyên Bảo	26/09/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	9.25	8.25	6.75						
16666	16666	100084	Phạm Chi Bảo	04/11/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	7.75	8.5	6.5						
16667	16667	100088	Đồng Thị Thanh Bình	05/11/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	7.75	9.0	8.5						
16668	16668	100094	Dương Nguyễn Minh Châu	29/12/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	10.0	9.25	9.5	Toán học chuyên	1.75			Tiếng Anh điều kiện	6.2
16669	16669	100109	Nguyễn Vũ Quỳnh Chi	21/06/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	8.0	9.25	9.25						
16670	16670	100120	Bùi Đoàn Ngọc Diệp	15/09/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	7.5	9.25	9.75						
16671	16671	100125	Vũ Ngọc Diệp	18/01/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	8.75	9.25	9.75						
16672	16672	100133	Nguyễn Thế Dũng	02/04/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	7.75	8.0	6.5						
16673	16673	100186	Vũ Khánh Hân	30/04/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	6.5	7.5	5.5						
16674	16674	100187	Bùi Hải Hậu	01/01/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	8.5	8.25	4.75						
16675	16675	100197	Nguyễn Thị Thanh Hiền	12/05/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	7.5	7.75	6.75						
16676	16676	100207	Đoàn Minh Hiếu	22/03/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	9.25	8.0	9.5						
16677	16677	100214	Phạm Đức Hiếu	10/12/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	8.5	9.0	9.75						
16678	16678	100215	Phạm Minh Hiếu	18/05/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	8.5	9.0	9.75						
16679	16679	100217	Vũ An Hiếu	17/09/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	8.25	9.0	7.5						
16680	16680	100226	Hồ Sỹ Hoàng	04/01/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	8.75	8.75	8.25						
16681	16681	100227	Ngô Gia Hoàng	19/09/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	8.25	8.25	8.0						
16682	16682	100233	Nguyễn Văn Hùng	09/08/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	7.5	8.25	6.75						
16683	16683	100238	Lê Đức Huy	23/06/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	8.25	8.75	9.0						
16684	16684	100247	Nguyễn Thị Khánh Huyền	27/07/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	8.25	9.0	9.0						
16685	16685	100253	Vũ Duy Hưng	09/03/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	6.75	8.75	7.75						
16686	16686	100256	Lương Hồng Xuân Hương	15/09/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	9.75	9.5	9.5	Toán học chuyên	3.25			Tiếng Anh điều kiện	6.4
16687	16687	100259	Nguyễn Thị Thiên Hương	02/06/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	9.0	8.75	8.75						
16688	16688	100266	Cao Hữu Gia Khánh	17/08/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	6.75	8.0	7.25						
16689	16689	100268	Hà Duy Khánh	05/03/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	7.25	8.75	6.75						
16690	16690	100271	Phạm Nguyễn Ngọc Khánh	14/02/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	8.0	9.0	5.5						
16691	16691	100274	Trịnh Nam Khánh	09/06/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	6.75	7.5	5.5						
16692	16692	100282	Vũ Anh Khoa	15/03/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	8.5	8.75	9.5						
16693	16693	100286	Đoàn Vũ Văn Kiệt	16/01/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	9.0	7.75	9.5						
16694	16694	100292	Nguyễn Hoàng Lan	20/09/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	7.75	8.75	9.75						
16695	16695	100294	Nguyễn Khánh Lâm	23/05/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	7.5	8.75	6.5						
16696	16696	100297	Nguyễn Hùng Lân	08/03/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	7.75	8.5	9.25						
16697	16697	100318	Phạm Hiền Linh	06/09/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	7.75	8.75	8.0						
16698	16698	100324	Vũ Thị Khánh Linh	07/05/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	8.25	8.75	8.75						
16699	16699	100333	Vũ Thành Long	30/11/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	8.5	8.75	7.0						
16700	16700	100355	Đồng Văn Đức Mạnh	12/12/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	6.75	8.0	5.5						
16701	16701	100363	Đoàn Đức Minh	15/03/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	9.25	8.5	10.0						
16702	16702	100366	Ngô Đức Minh	02/01/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	7.5	7.25	4.5						
16703	16703	100371	Phạm Đức Minh	08/03/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	9.25	8.25	10.0						
16704	16704	100375	Phạm Tuệ Minh	11/07/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	8.0	7.75	9.75						
16705	16705	100384	Phạm Trà My	09/01/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	6.25	7.5	5.25						
16706	16706	100390	Đặng Hoàng Nam	29/06/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	8.5	7.75	6.75						
16707	16707	100392	Phạm Duy Nam	18/08/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	7.75	7.5	6.5						
16708	16708	100412	Đỗ Duy Nghĩa	17/02/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	8.5	8.0	8.0						
16709	16709	100413	Vũ Trọng Nghĩa	25/05/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	7.0	7.75	6.5						
16710	16710	100421	Phạm Đoàn Bảo Ngọc	05/10/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	8.0	9.25	8.75						
16711	16711	100425	Vũ Bảo Ngọc	14/02/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	8.25	8.25	9.0						
16712	16712	100432	Phạm Vũ Gia Nhã	16/08/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	8.0	8.0	7.25						
16713	16713	100437	Nguyễn Trọng Long Nhật	12/09/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	8.0	8.5	8.5						
16714	16714	100438	Đinh Đông Nhi	16/01/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	8.25	8.5	9.75						
16715	16715	100439	Đinh Thị Yến Nhi	16/02/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	6.5	8.25	9.0						
16716	16716	100440	Đoàn Yến Nhi	16/03/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	6.5	8.0	7.5						
16717	16717	100449	Đỗ Ngọc Nhiên	06/01/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	6.5	6.25	4.25						
16718	16718	100450	Phan Thị Huyền Nhung	22/04/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	9.0	9.0	8.25						
16719	16719	100451	Nguyễn Thị Phương Như	11/11/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	8.0	8.25	8.5						
16720	16720	100458	Phạm Đại Phong	27/01/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	8.75	9.25	10.0						
16721	16721	100459	Nguyễn Gia Phú	07/05/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	8.75	8.5	9.25						
16722	16722	100460	Nguyễn Minh Phú	08/02/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	9.5	8.75	7.0						
16723	16723	100462	Trịnh Thiên Phú	29/11/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	9.25	8.25	8.5						
16724	16724	100463	Trương Trọng Phú	11/11/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	7.75	8.5	6.75						
16725	16725	100477	Lưu Mai Phương	08/07/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	8.25	8.75	6.5						
16726	16726	100479	Nguyễn Phạm Mai Phương	26/08/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	9.0	9.0	9.0						
16727	16727	100482	Phạm Lưu Hà Phương	12/05/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	6.25	8.0	5.75						
16728	16728	100487	Vũ Thị Mai Phương	02/11/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	8.25	8.75	8.75						
16729	16729	100493	Vũ Hữu Mạnh Quân	29/05/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	8.25	8.5	7.75						
16730	16730	100496	Phạm Minh Quý	06/05/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	8.25	7.25	6.25						
16731	16731	100504	Trần Dương Quỳnh	12/10/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	10.0	9.25	9.75						
16732	16732	100510	Đỗ Tiến Sơn	29/05/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	7.75	7.0	8.5						
16733	16733	100519	Nguyễn Thị Thu Tâm	21/07/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	8.25	8.0	9.5						
16734	16734	100527	Đặng Trí Thành	16/06/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	8.0	8.25	9.0						
16735	16735	100535	Nguyễn Xuân Thành	11/05/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	7.75	8.0	7.0						
16736	16736	100546	Vũ Phương Thảo	16/10/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	6.5	8.5	5.5						
16737	16737	100549	Đặng Vũ Duy Thắng	04/09/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	7.5	8.5	7.0						
16738	16738	100557	Phạm Minh Thu	06/06/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	5.0	7.25	4.75						
16739	16739	100564	Phạm Thị Minh Thùy	16/07/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	8.75	8.5	9.25						
16740	16740	100565	Đào Như Thủy	15/04/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	9.0	8.75	8.5						
16741	16741	100581	Phạm Thị Thương	27/09/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	8.25	9.0	8.25						
16742	16742	100590	Đinh Thị Minh Trang	16/02/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	8.0	9.0	9.5						
16743	16743	100593	Ngô Thị Huyền Trang	26/02/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	9.25	9.0	9.25						
16744	16744	100601	Nguyễn Ngọc Bảo Trân	07/06/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	9.25	9.25	10.0						
16745	16745	100604	Hồ Quốc Trung	26/10/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	7.5	8.0	5.5						
16746	16746	100606	Nguyễn Văn Trung	25/06/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	8.5	8.25	5.25						
16747	16747	100610	Nguyễn Quang Trường	08/11/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	9.0	8.75	9.25						
16748	16748	100616	Bùi Đoàn Huy Tuấn	18/03/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	7.75	8.75	10.0						
16749	16749	100629	Đinh Hoàng Vân	28/06/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	7.5	8.25	8.0						
16750	16750	100631	Nguyễn Thị Thùy Vân	14/07/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	8.25	7.0	6.5						
16751	16751	100636	Nguyễn Đan Vi	18/11/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	5.25	8.75	4.5						
16752	16752	100637	Phạm Đức Minh Vĩ	14/10/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	8.75	9.0	8.5						
16753	16753	100640	Nguyễn Quang Việt	23/02/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	9.75	8.5	9.75						
16754	16754	100645	Nguyễn Đức Vinh	05/09/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	9.25	7.75	9.0						
16755	16755	100654	Vũ Hà Vy	27/03/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	5.75	8.25	4.0						
16756	16756	160534	Phạm Hoàng Ngân	13/06/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	8.25	7.25	8.0						
16757	16757	160833	Ngô Văn Việt	18/06/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	7.25	7.25	4.75						
16758	16758	190115	Lưu Việt Dũng	23/09/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	6.0	4.0	2.25						
16759	16759	280223	Nguyễn Minh Khánh	31/07/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	4.0	5.0	3.25						
16760	16760	320010	Bùi Tuấn Anh	17/11/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	6.0	5.5	5.0						
16761	16761	320034	Nguyễn Quỳnh Anh	01/01/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	6.0	8.25	4.5						
16762	16762	320062	Vũ Trâm Anh	26/09/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	6.5	8.0	4.5						
16763	16763	320068	Phạm Ngọc Ánh	24/09/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	7.0	5.25	5.75						
16764	16764	320077	Bùi Thế Bảo	28/04/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	5.25	7.75	8.25						
16765	16765	320120	Nguyễn Hữu Cường	14/05/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	7.5	7.25	6.25						
16766	16766	320135	Đặng Tiến Dũng	21/11/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	6.75	7.0	1.75						
16767	16767	320175	Vũ Thành Đạt	17/10/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	6.0	8.25	5.5						
16768	16768	320214	Bùi Ngọc Hân	01/08/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	6.0	7.5	8.0						
16769	16769	320243	Hoàng Thanh Hòa	28/04/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	5.25	8.5	7.25						
16770	16770	320245	Khúc Khải Hoàn	09/02/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	6.25	6.25	3.5						
16771	16771	320275	Trần Quang Huy	11/10/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	6.25	7.75	6.5						
16772	16772	320341	Hoàng Lương Khánh Linh	28/06/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	5.0	8.0	4.5						
16773	16773	320346	Nguyễn Diệu Linh	14/11/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	5.0	7.75	4.5						
16774	16774	320364	Nguyễn Hoàng Long	23/10/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	7.0	8.0	6.5						
16775	16775	320367	Đoàn Xuân Lộc	25/01/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	7.5	8.0	4.0						
16776	16776	320401	Phạm Bình Minh	25/07/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	5.0	6.25	4.25						
16777	16777	320517	Phạm Minh Quang	21/09/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	7.25	7.75	8.0						
16778	16778	320637	Ngô Văn Thưởng	19/07/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	5.0	8.0	5.5						
16779	16779	320672	Nguyễn Thành Trung	12/12/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	5.5	8.0	5.0						
16780	16780	320682	Nguyễn Minh Tú	04/06/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	7.5	8.0	2.5						
16781	16781	320697	Nguyễn Minh Tuệ	20/12/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	5.0	5.0	4.0						
16782	16782	320725	Phạm Quang Vũ	15/09/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	5.75	7.0	7.75						
16783	16783	320732	Tống Thị Yến Vy	21/07/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	5.5	7.75	5.0						
16784	16784	320737	Nguyễn Thị Hải Yến	01/08/2009	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Bình thường	6.0	8.75	4.5						
16785	16785	380249	Hoàng Thế Lộc	22/05/2008	Trường THCS Thị Trấn Tiên Lãng	Bình thường	4.0	6.0	2.5						
16786	16786	040001	Đỗ Hải An	25/02/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	6.25	5.5	3.75						
16787	16787	040003	Nguyễn Hải An	11/08/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	7.5	6.5	5.25						
16788	16788	040011	Đoàn Thị Hoài Anh	07/03/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	8.0	8.0	8.5						
16789	16789	040014	Hoàng Kỳ Anh	19/01/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	6.5	7.0	7.5						
16790	16790	040015	Hoàng Kỳ Anh	17/07/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	6.75	5.75	3.25						
16791	16791	040016	Hoàng Quỳnh Anh	22/02/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	6.0	7.0	6.75						
16792	16792	040018	Nguyễn Bùi Ý Anh	06/11/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	6.0	5.25	7.25						
16793	16793	040019	Nguyễn Đức Anh	10/09/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	6.0	6.75	5.75						
16794	16794	040020	Nguyễn Đức Anh	04/11/2008	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	6.25	6.25	4.25						
16795	16795	040022	Nguyễn Nhật Anh	06/09/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	7.5	7.25	4.5						
16796	16796	040023	Nguyễn Phương Anh	22/07/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	6.75	7.5	7.25						
16797	16797	040024	Nguyễn Việt Anh	05/03/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	6.5	6.5	6.25						
16798	16798	040025	Nguyễn Việt Anh	10/10/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	5.5	5.25	7.75						
16799	16799	040027	Phạm Ngọc Anh	07/10/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	6.0	8.0	4.0						
16800	16800	040028	Phạm Phương Anh	18/05/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	6.75	7.75	8.25						
16801	16801	040029	Phạm Thị Ngọc Anh	27/09/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	7.75	8.0	7.0						
16802	16802	040030	Phạm Thị Phương Anh	20/02/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	7.0	7.25	7.5						
16803	16803	040031	Phùng Phương Anh	20/09/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	6.5	7.75	4.75						
16804	16804	040033	Đàm Ngọc Ánh	01/01/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	7.75	8.5	7.25						
16805	16805	040035	Hà Ngọc Bảo	14/04/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	7.5	6.0	5.25						
16806	16806	040036	Phạm Gia Bảo	22/09/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Vắng thi									
16807	16807	040037	Hà Huyền Châm	12/02/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	7.75	8.25	8.75						
16808	16808	040040	Hoàng Quỳnh Chi	03/11/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	6.75	7.75	5.5						
16809	16809	040041	Vũ Quỳnh Chi	15/11/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	6.0	8.5	7.5						
16810	16810	040042	Nguyễn Trọng Cường	22/10/2008	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	6.75	5.25	6.75						
16811	16811	040044	Lê Tuấn Dũng	24/07/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	4.5	8.0	4.5						
16812	16812	040045	Nguyễn Đức Dũng	23/05/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	7.75	8.75	7.5						
16813	16813	040047	Trần Việt Dũng	29/10/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	7.5	7.5	7.5						
16814	16814	040050	Nguyễn Ngọc Minh Dương	03/02/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	8.0	8.75	9.25	Ngữ Văn chuyên	4.5			Tiếng Anh điều kiện	4.8
16815	16815	040052	Nguyễn Duy Đại	01/10/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	6.5	7.5	6.5						
16816	16816	040053	Nguyễn Mạnh Đạt	11/07/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	7.75	7.5	9.0						
16817	16817	040056	Nguyễn Tiến Đạt	25/12/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	5.25	5.5	2.25						
16818	16818	040057	Phạm Tiến Đạt	21/09/2008	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	5.5	6.5	4.5						
16819	16819	040058	Trần Đức Đạt	25/01/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	7.0	7.5	7.0						
16820	16820	040059	Vũ Phương Đông	12/10/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	6.5	6.5	5.75						
16821	16821	040061	Hoàng Việt Đức	14/05/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	6.25	7.0	8.75						
16822	16822	040062	Nguyễn Phú Gia	04/10/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	6.0	5.5	8.0						
16823	16823	040063	Đoàn Minh Hà	05/12/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	6.5	8.0	5.0						
16824	16824	040065	Nguyễn Ngọc Khánh Hà	30/07/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	6.25	8.5	6.25						
16825	16825	040066	Vũ Hoàng Hà	19/06/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	6.5	6.5	4.0						
16826	16826	040069	Phùng Ngọc Gia Hân	30/03/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	8.75	9.0	9.5						
16827	16827	040070	Đặng Trung Hiếu	21/11/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	6.75	7.5	7.5						
16828	16828	040071	Vũ Trung Hiếu	23/11/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	3.5	6.75	4.25						
16829	16829	040072	Vũ Huy Hiệu	14/10/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	6.25	5.5	5.5						
16830	16830	040074	Nguyễn Phan Khải Hoàn	20/05/2008	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	6.5	4.5	4.0						
16831	16831	040075	Nguyễn Văn Hoàn	24/09/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	5.25	4.75	4.5						
16832	16832	040079	Nguyễn Lâm Huy	05/07/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	9.25	8.0	10.0						
16833	16833	040081	Trần Gia Huy	05/06/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	7.75	7.0	10.0						
16834	16834	040083	Đoàn Khánh Huyền	03/11/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	8.0	6.5	9.5						
16835	16835	040085	Phan Tiến Hưng	20/02/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	6.25	6.0	4.75						
16836	16836	040086	Hoàng Quỳnh Hương	30/01/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	9.25	8.0	9.75	Ngữ Văn chuyên	6.0			Tiếng Anh điều kiện	5.2
16837	16837	040087	Vũ Lưu Thanh Hương	25/07/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	8.5	8.25	10.0						
16838	16838	040088	Vũ Thị Thùy Hương	07/12/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	8.25	8.0	9.25						
16839	16839	040090	Nguyễn Trần Đăng Khoa	20/12/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	7.25	6.5	6.5						
16840	16840	040091	Bùi Minh Khuê	14/03/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	6.5	6.25	7.0						
16841	16841	040092	Phạm Nguyễn Anh Kiệt	25/09/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	6.5	7.0	7.0						
16842	16842	040093	Vũ Hùng Kỳ	21/12/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	7.0	6.25	6.75						
16843	16843	040094	Hoàng Thị Xuân Lam	08/06/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	7.75	7.75	7.25						
16844	16844	040097	Bùi Phạm Bảo Lâm	23/11/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	4.5	5.5	3.5						
16845	16845	040098	Nguyễn Tùng Lâm	16/11/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	4.75	5.0	5.75						
16846	16846	040100	Lưu Thùy Liên	26/12/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	7.0	5.25	8.0						
16847	16847	040102	Hoàng Khánh Linh	05/03/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	6.5	6.5	7.25						
16848	16848	040103	Nguyễn Dương Diệu Linh	22/06/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	6.5	7.5	5.75						
16849	16849	040106	Nguyễn Hà Linh	02/05/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	7.75	7.25	6.0						
16850	16850	040108	Nguyễn Thùy Linh	29/01/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	7.75	7.0	5.75						
16851	16851	040110	Lê Văn Long	09/10/2008	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	7.5	7.0	5.75						
16852	16852	040112	Vũ Quang Luân	11/06/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	6.0	7.75	3.5						
16853	16853	040113	Hoàng Ngọc Minh	22/09/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	8.25	8.25	6.25						
16854	16854	040114	Nguyễn Đức Minh	07/09/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	8.5	8.75	9.0						
16855	16855	040115	Nguyễn Đức Minh	26/09/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	8.0	7.75	4.75						
16856	16856	040116	Nguyễn Quang Minh	03/04/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	8.0	5.75	10.0						
16857	16857	040117	Phạm Quang Minh	28/03/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	8.0	8.0	7.75						
16858	16858	040118	Phạm Trâm Minh	09/01/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	5.0	7.25	6.75						
16859	16859	040119	Phạm Vũ Tuấn Minh	03/10/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	7.25	7.0	3.5						
16860	16860	040121	Bùi Thị Huyền My	01/08/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	6.25	6.0	5.5						
16861	16861	040123	Trần Thị Trà My	13/03/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	6.75	7.5	4.5						
16862	16862	040124	Vũ Hà My	12/08/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	5.75	6.5	6.25						
16863	16863	040125	Vũ Thị Huyền My	14/08/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	6.75	7.0	5.75						
16864	16864	040126	Nguyễn Ngọc Ly Na	15/03/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	5.5	7.0	5.5						
16865	16865	040128	Nguyễn Hải Nam	08/04/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	8.5	7.0	9.25						
16866	16866	040130	Đoàn Mạnh Nghĩa	28/08/2008	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	5.75	5.75	4.5						
16867	16867	040131	Trần Công Nghĩa	18/04/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	7.5	7.25	6.25						
16868	16868	040133	Nguyễn Hoàng Gia Ngọc	11/10/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	4.75	6.5	6.25						
16869	16869	040135	Đồng Sỹ Phú Nguyên	05/08/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	6.25	5.75	7.5						
16870	16870	040136	Vũ Xuân Nguyên	08/09/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	6.25	7.25	5.0						
16871	16871	040137	Lương Trọng Nhân	16/03/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	8.25	7.5	6.0						
16872	16872	040138	Dương Nguyễn Minh Nhật	09/01/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	6.25	4.25	7.5						
16873	16873	040139	Đoàn Minh Nhật	19/11/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	4.75	5.75	7.0						
16874	16874	040140	Nguyễn Hoàng Nhật	29/01/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Vắng thi									
16875	16875	040141	Đoàn Linh Nhi	14/12/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	5.75	6.0	5.25						
16876	16876	040142	Lê Thị Hà Nhi	12/07/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	5.75	6.5	5.0						
16877	16877	040143	Phạm Thị Thảo Nhi	16/06/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	3.75	6.75	5.0						
16878	16878	040147	Đặng Hoàng Phúc	09/10/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	6.75	6.5	6.5						
16879	16879	040148	Lê Đức Hoàng Phúc	02/05/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	5.75	6.75	7.5						
16880	16880	040149	Phan Hà Phúc	19/07/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	7.0	7.25	7.5						
16881	16881	040150	Trần Quang Phúc	10/01/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	8.25	7.0	8.5						
16882	16882	040151	Vũ Minh Phúc	13/09/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	6.25	6.75	5.25						
16883	16883	040154	Phạm Thị Hà Phương	06/09/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	6.0	5.5	5.25						
16884	16884	040155	Nguyễn Minh Quang	06/05/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	6.5	6.75	7.5						
16885	16885	040156	Đinh Minh Quân	22/02/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	6.75	7.25	9.25						
16886	16886	040157	Nguyễn Thảo Quyên	19/03/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	9.25	8.5	9.5						
16887	16887	040161	Phạm Xuân Sơn	19/12/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	6.75	7.0	8.0						
16888	16888	040162	Nguyễn Bình Tâm	06/03/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	7.5	7.75	8.0						
16889	16889	040163	Nguyễn Duy Thái	15/11/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	6.75	7.5	4.0						
16890	16890	040165	Bùi Trung Thành	15/10/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	6.75	8.25	5.5						
16891	16891	040166	Lê Công Thành	06/08/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	6.75	6.5	3.25						
16892	16892	040167	Lê Trung Thành	08/12/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	7.75	6.0	7.25						
16893	16893	040168	Phạm Duy Thành	31/07/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	6.0	3.0	6.75						
16894	16894	040169	Nguyễn Thị Phương Thảo	04/02/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	7.25	8.25	8.25						
16895	16895	040171	Nguyễn Đức Thắng	19/04/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	6.5	6.0	5.0						
16896	16896	040172	Nguyễn Hữu Thắng	13/07/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	5.0	6.0	3.25						
16897	16897	040173	Đỗ Trần Hải Thiên	04/03/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	6.0	7.5	5.0						
16898	16898	040174	Nguyễn Đức Thịnh	29/12/2008	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	5.25	5.5	5.0						
16899	16899	040175	Nguyễn Hưng Thịnh	22/02/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	7.75	9.0	8.0						
16900	16900	040177	Đoàn Thu Thủy	18/02/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	7.75	8.0	8.75						
16901	16901	040178	Trần Thị Thu Thúy	27/09/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	7.5	8.0	8.75						
16902	16902	040180	Hoàng Anh Thư	10/10/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	7.0	8.0	8.75						
16903	16903	040181	Lê Phạm Anh Thư	22/11/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	7.75	5.75	6.5						
16904	16904	040182	Lương Huyền Thư	25/06/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	5.75	5.75	7.25						
16905	16905	040183	Nguyễn Anh Thư	03/09/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	6.5	6.25	6.5						
16906	16906	040184	Trần Minh Thư	08/10/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	7.0	6.75	7.75						
16907	16907	040185	Trịnh Anh Thư	31/08/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	7.0	7.0	7.75						
16908	16908	040186	Bùi Thị Hoài Thương	07/03/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	5.25	6.25	8.25						
16909	16909	040188	Nguyễn Bảo Thy	17/01/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	6.5	6.5	6.0						
16910	16910	040190	Lê Minh Tiến	22/05/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	7.75	6.0	7.0						
16911	16911	040191	Đinh Như Toàn	21/07/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	7.25	5.25	6.25						
16912	16912	040194	Đồng Thị Linh Trang	20/12/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	7.5	8.0	6.5						
16913	16913	040195	Hoàng Quỳnh Trang	29/07/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	7.5	6.75	7.0						
16914	16914	040197	Nguyễn Thị Quỳnh Trang	18/02/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	7.25	9.0	5.5						
16915	16915	040199	Đoàn Bảo Trúc	10/03/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	7.5	8.0	8.75						
16916	16916	040200	Ngô Việt Trung	27/06/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	4.5	7.25	7.75						
16917	16917	040201	Nguyễn Thành Trung	11/11/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	5.0	6.5	5.5						
16918	16918	040202	Đinh Hữu Tú	09/05/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	4.75	5.75	4.25						
16919	16919	040203	Mạc Phương Thanh Tú	14/09/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	5.5	5.25	4.25						
16920	16920	040205	Đỗ Cát Tường	30/01/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	5.75	6.25	4.5						
16921	16921	040206	Lê Phương Uyên	11/06/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	7.0	7.5	4.75						
16922	16922	040207	Nguyễn Thị Hồng Vân	29/09/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	7.25	7.75	7.0						
16923	16923	040211	Nguyễn Hoàng Uy Vũ	10/12/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	6.75	5.75	3.0						
16924	16924	040212	Bùi Phạm Hà Vy	05/08/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	7.75	7.5	6.25						
16925	16925	040213	Nguyễn Hà Tường Vy	27/08/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	7.75	8.5	6.75						
16926	16926	040214	Trần Hoàng Hà Vy	30/07/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	7.75	8.0	7.0						
16927	16927	040215	Trần Vũ Hà Vy	08/08/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	6.5	8.0	7.25						
16928	16928	040217	Vũ Hà Vy	06/10/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	5.75	8.0	3.25						
16929	16929	040218	Nguyễn Hải Yến	31/03/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	7.5	8.0	4.75						
16930	16930	140317	Lê Minh Hiếu	19/08/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	7.75	7.5	9.75						
16931	16931	140936	Phạm Hồng Việt	29/06/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	8.5	7.0	7.5						
16932	16932	240033	Đoàn Lê Minh Anh	19/07/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	8.25	8.5	9.5						
16933	16933	290235	Nguyễn Thị Thu Hà	07/02/2009	Trường THCS Thị trấn Cát Bà	Bình thường	8.25	8.25	9.0						
16934	16934	250001	Hoàng Đức Bình An	08/09/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.25	8.75	9.75						
16935	16935	250002	Nguyễn Mai An	18/11/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.25	8.25	9.0						
16936	16936	250003	Phạm Hoài An	11/07/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.25	9.0	10.0						
16937	16937	250009	Đoàn Quang Anh	13/03/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.0	7.75	9.25						
16938	16938	250014	Hoàng Anh	02/06/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.5	8.25	10.0						
16939	16939	250015	Hoàng Vân Anh	20/10/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.25	8.0	5.75						
16940	16940	250021	Nguyễn Đăng Quang Anh	26/08/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.25	8.5	9.25						
16941	16941	250023	Nguyễn Hoàng Hải Anh	08/07/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.25	7.75	8.75						
16942	16942	250025	Nguyễn Lê Đức Anh	10/08/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	9.0	7.75	7.0						
16943	16943	250028	Nguyễn Thị Hà Anh	26/07/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.25	8.0	8.0						
16944	16944	250030	Nguyễn Thị Phương Anh	21/12/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.0	8.5	8.5						
16945	16945	250034	Phạm Mai Anh	02/06/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.0	8.25	8.0						
16946	16946	250038	Phạm Thị Phương Anh	20/11/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.5	7.0	8.0						
16947	16947	250043	Trần Đình Tuấn Anh	05/09/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	7.5	8.0	8.0						
16948	16948	250056	Phạm Minh Ánh	03/09/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.25	8.75	7.75						
16949	16949	250059	Nguyễn Hoàng Bách	03/12/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.5	9.0	9.75						
16950	16950	250064	Nguyễn Gia Bảo	10/09/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	9.25	8.5	9.5						
16951	16951	250065	Phạm Tiến Bảo	31/05/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.25	6.5	7.5						
16952	16952	250066	Ngô Tiến Bình	22/10/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	7.75	6.5	5.5						
16953	16953	250067	Nguyễn Đức Cảnh	21/06/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	7.25	6.75	4.0						
16954	16954	250068	Hoàng Minh Châu	27/11/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.25	8.5	7.75						
16955	16955	250071	Đoàn Thị Quỳnh Chi	19/07/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.25	7.5	8.25						
16956	16956	250072	Lương Uyển Chi	02/04/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.25	8.0	7.75						
16957	16957	250073	Nguyễn Khánh Chi	30/08/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.5	9.25	8.0						
16958	16958	250076	Nguyễn Quỳnh Chi	13/05/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.5	8.25	8.75						
16959	16959	250078	Nguyễn Thị Linh Chi	10/06/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.25	8.75	9.75						
16960	16960	250079	Phạm Thảo Chi	15/02/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.75	8.25	7.25						
16961	16961	250085	Phạm Phú Cường	02/07/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.75	7.5	9.0						
16962	16962	250089	Lê Ngọc Diệp	28/08/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	9.0	7.25	10.0						
16963	16963	250093	Nguyễn Thị Dung	05/02/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	6.0	7.0	6.5						
16964	16964	250094	Phạm Thị Ngọc Dung	28/08/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.25	8.75	6.25						
16965	16965	250098	Lê Chí Dũng	07/04/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.25	7.75	3.75						
16966	16966	250099	Nguyễn Quang Dũng	10/07/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	6.75	6.0	5.5						
16967	16967	250119	Nguyễn Đức Dương	18/03/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	7.0	9.25	7.75						
16968	16968	250120	Nguyễn Thế Dương	21/12/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.25	8.5	9.5						
16969	16969	250122	Nguyễn Thùy Dương	25/05/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.25	9.0	9.0						
16970	16970	250124	Phạm Khánh Dương	07/04/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.25	8.25	7.5						
16971	16971	250126	Vũ Hải Dương	10/12/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	9.0	7.0	10.0						
16972	16972	250128	Hoàng Kim Đạt	05/08/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.25	7.25	6.5						
16973	16973	250130	Nguyễn Đình Đạt	01/02/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	9.25	8.25	7.25						
16974	16974	250134	Đỗ Đình Đăng	26/08/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	7.5	6.75	7.75						
16975	16975	250139	Phạm Đức Đồng	16/12/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.75	8.75	9.5						
16976	16976	250145	Đoàn Thu Hà	21/01/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.25	7.75	8.5						
16977	16977	250146	Lê Hoàng Hà	20/08/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.0	8.0	9.0						
16978	16978	250155	Đào Thanh Hải	15/10/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	9.0	8.5	8.75						
16979	16979	250156	Lê Sơn Hải	16/02/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	9.75	8.5	9.75						
16980	16980	250157	Nguyễn Trường Hải	08/09/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.5	8.75	8.25						
16981	16981	250159	Đào Thị Hồng Hạnh	08/11/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	7.5	8.25	6.25						
16982	16982	250164	Nguyễn Duy Hân	12/11/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.25	6.25	5.75						
16983	16983	250165	Nguyễn Thị Ngọc Hân	17/03/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	7.25	8.75	7.25						
16984	16984	250166	Vũ Hải Hậu	29/10/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	9.0	8.75	8.25						
16985	16985	250174	Nguyễn Minh Hiếu	09/10/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	6.25	7.75	3.25						
16986	16986	250179	Phạm Thái Hòa	23/05/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.25	8.5	7.5						
16987	16987	250180	Phạm Thị Hải Hòa	18/06/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	7.5	6.75	5.25						
16988	16988	250181	Phạm Thị Minh Hòa	11/10/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	9.0	9.25	8.0						
16989	16989	250184	Lê Minh Hoàng	19/12/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.0	8.75	7.5						
16990	16990	250189	Trần Đình Tiến Hoàng	20/11/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	7.75	8.0	9.25						
16991	16991	250193	Nguyễn Đình Tuấn Hùng	21/09/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	7.25	8.0	6.5						
16992	16992	250194	Phạm Văn Hùng	10/01/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	9.25	8.75	8.75						
16993	16993	250204	Lê Ngọc Huyền	11/01/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	7.5	9.0	8.5						
16994	16994	250205	Lê Thị Huyền	07/08/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	7.25	5.25	6.25						
16995	16995	250208	Nguyễn Đình Duy Hưng	11/08/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	7.5	5.75	9.5						
16996	16996	250209	Nguyễn Tuấn Hưng	13/08/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	7.75	6.75	6.25						
16997	16997	250218	Nguyễn Văn Hưởng	20/12/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	7.5	8.25	6.0						
16998	16998	250224	Nguyễn Ngọc Khánh	30/09/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.0	8.75	7.0						
16999	16999	250225	Nguyễn Quốc Khánh	15/10/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.25	8.0	7.25						
17000	17000	250226	Phạm Nam Khánh	22/06/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.25	8.0	8.25						
17001	17001	250227	Phạm Nguyễn Vân Khánh	09/09/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.25	9.25	9.25						
17002	17002	250231	Lê Tuấn Khoa	20/03/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	7.75	8.5	8.0						
17003	17003	250233	Nguyễn Chí Kiên	12/01/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	7.5	6.25	7.75						
17004	17004	250234	Nguyễn Đình Trung Kiên	14/05/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	9.25	8.25	9.0						
17005	17005	250236	Dương Tuấn Kiệt	05/09/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	9.25	8.75	10.0	Toán học chuyên	4.0			Tiếng Anh điều kiện	6.6
17006	17006	250238	Nguyễn Trọng Kiệt	02/06/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.25	7.75	9.0						
17007	17007	250245	Đoàn Tùng Lâm	27/10/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	10.0	9.25	10.0						
17008	17008	250247	Nguyễn Phúc Lâm	03/03/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.5	8.75	9.0						
17009	17009	250249	Vũ Phạm Khánh Lâm	25/05/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.25	8.5	9.25						
17010	17010	250255	Nguyễn Duy Linh	06/07/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	6.5	8.5	8.5						
17011	17011	250259	Nguyễn Phương Linh	13/10/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.0	9.0	9.5						
17012	17012	250260	Nguyễn Thị Diệu Linh	03/07/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.25	8.75	7.5						
17013	17013	250262	Phạm Hà Linh	15/08/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.25	9.0	9.75						
17014	17014	250264	Phạm Khánh Linh	12/04/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	7.75	8.5	10.0						
17015	17015	250266	Phạm Thùy Linh	07/10/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	7.75	8.75	8.75						
17016	17016	250270	Trần Khánh Linh	22/12/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	6.25	8.75	6.75						
17017	17017	250272	Vũ Hà Tuệ Linh	27/07/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Vắng thi									
17018	17018	250275	Vũ Thùy Linh	20/03/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.5	8.5	10.0						
17019	17019	250276	Nguyễn Văn Lĩnh	17/05/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	7.75	8.75	8.75						
17020	17020	250281	Nguyễn Thành Long	14/11/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	9.0	8.25	8.5						
17021	17021	250284	Trần Trung Long	26/05/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.25	9.0	8.5						
17022	17022	250285	Vũ Đức Long	15/10/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.25	8.25	8.25						
17023	17023	250287	Đoàn Thị Lộc	04/04/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	7.75	8.25	5.5						
17024	17024	250288	Nguyễn Quốc Lộc	29/10/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.25	8.75	6.75						
17025	17025	250290	Nguyễn Duy Lợi	27/08/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	9.25	7.75	8.75						
17026	17026	250292	Nguyễn Xuân Lương	12/02/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.5	8.25	9.5						
17027	17027	250293	Đoàn Khánh Ly	21/08/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	7.75	7.0	7.5						
17028	17028	250296	Đoàn Ngọc Mai	08/11/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.25	8.25	9.5						
17029	17029	250297	Đỗ Phương Mai	08/01/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	7.5	8.5	5.25						
17030	17030	250300	Nguyễn Ngọc Mai	08/11/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.75	8.75	9.5						
17031	17031	250301	Nguyễn Thị Ngọc Mai	23/09/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.5	8.0	8.5						
17032	17032	250305	Nguyễn Đức Mạnh	24/10/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	7.75	8.25	8.75						
17033	17033	250310	Nguyễn Bình Minh	24/09/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	7.5	8.75	9.75						
17034	17034	250311	Nguyễn Cao Phúc Minh	05/08/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	9.25	8.5	9.75						
17035	17035	250314	Nguyễn Trọng Minh	28/10/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.25	8.75	8.5						
17036	17036	250315	Phạm Nhật Minh	29/09/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.5	8.75	6.25						
17037	17037	250323	Đào Hải Nam	08/09/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	9.75	9.0	9.5						
17038	17038	250326	Nguyễn Bảo Nam	12/02/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.25	7.5	8.25						
17039	17039	250327	Nguyễn Đình Nam	17/04/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.5	9.0	9.5						
17040	17040	250328	Nguyễn Đình Nam	07/03/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	7.5	9.0	9.5						
17041	17041	250330	Nguyễn Văn Hải Nam	10/08/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	7.5	8.25	7.0						
17042	17042	250333	Phạm Ngọc Bảo Nam	08/09/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.25	8.5	7.25						
17043	17043	250334	Đoàn Phương Nga	30/06/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.0	8.5	9.5						
17044	17044	250336	Đào Thị Kim Ngân	04/03/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.25	8.75	9.25						
17045	17045	250343	Dương Thị Minh Ngọc	04/06/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	9.0	9.0	9.75						
17046	17046	250344	Đoàn Minh Ngọc	12/08/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	7.75	8.75	7.25						
17047	17047	250345	Hoàng Minh Ngọc	29/03/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.0	7.25	6.5						
17048	17048	250348	Nguyễn Minh Ngọc	03/10/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.5	9.0	10.0						
17049	17049	250349	Nguyễn Minh Ngọc	09/04/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	9.25	8.75	10.0						
17050	17050	250359	Đào Ánh Nguyệt	08/12/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	6.0	8.0	5.0						
17051	17051	250360	Nguyễn Thị Nhài	12/08/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	7.25	8.75	5.0						
17052	17052	250362	Đoàn Thị Nhàn	21/01/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.25	8.75	8.5						
17053	17053	250363	Nguyễn Thanh Nhàn	07/12/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.5	8.5	8.75						
17054	17054	250366	Đoàn Yến Nhi	19/10/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.25	9.0	7.75						
17055	17055	250367	Lê Phạm Yến Nhi	13/09/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	7.5	9.25	8.5						
17056	17056	250368	Lê Tuyết Nhi	04/06/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.25	8.5	9.75						
17057	17057	250369	Nguyễn Thảo Nhi	04/08/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	4.75	8.0	7.0						
17058	17058	250375	Nguyễn Đoàn Trang Nhung	13/08/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	7.75	8.25	9.0						
17059	17059	250377	Bùi Quỳnh Như	16/07/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.5	9.0	8.5						
17060	17060	250381	Nguyễn Hải Ninh	10/02/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.5	9.0	8.25						
17061	17061	250384	Đoàn Mạnh Phát	13/09/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	7.75	8.25	9.0						
17062	17062	250390	Nguyễn An Phú	08/09/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	7.0	9.0	8.0						
17063	17063	250392	Nguyễn Trọng Hoàng Phú	23/10/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	6.75	7.5	6.0						
17064	17064	250393	Phạm Xuân Phú	27/07/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	7.5	7.0	6.75						
17065	17065	250398	Nguyễn Xuân Phúc	17/05/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	6.75	7.5	4.0						
17066	17066	250400	Phan Lương Phúc	03/06/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.75	7.75	7.0						
17067	17067	250406	Đinh Hà Phương	28/05/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	7.75	8.5	8.5						
17068	17068	250411	Ngô Mai Phương	06/11/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	7.75	8.75	8.25						
17069	17069	250413	Nguyễn Vũ Mạnh Phương	14/03/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	9.5	8.75	9.75						
17070	17070	250415	Phạm Thị Mai Phương	08/10/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.25	9.0	7.0						
17071	17071	250416	Phạm Thu Phương	12/08/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.25	9.0	9.75						
17072	17072	250419	Nguyễn Như Phượng	01/09/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	7.5	8.75	10.0						
17073	17073	250421	Đoàn Minh Quang	22/01/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.25	9.0	9.5						
17074	17074	250425	Phạm Văn Quang	28/07/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.25	8.75	7.75						
17075	17075	250428	Nguyễn Bảo Quân	10/05/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.25	8.5	9.25						
17076	17076	250435	Lê Thị Như Quỳnh	30/12/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	5.5	8.25	3.25						
17077	17077	250440	Nguyễn Xuân Sang	05/11/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	9.25	8.5	9.5						
17078	17078	250441	Đào Nam Sơn	22/11/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.25	8.5	7.25						
17079	17079	250443	Ngô Kim Sơn	03/01/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	9.5	8.25	9.75	Hóa học chuyên	6.4			Tiếng Anh điều kiện	5.4
17080	17080	250446	Nguyễn. Văn Nhật Tân	02/09/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	7.75	7.0	8.25						
17081	17081	250447	Vũ Quang Tân	25/10/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.25	7.25	5.75						
17082	17082	250454	Nguyễn Bá Thành	11/11/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	9.0	8.0	9.75						
17083	17083	250455	Đinh Thị Phương Thảo	23/10/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.75	8.75	9.0						
17084	17084	250456	Hoàng Phương Thảo	03/12/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.25	8.5	7.75						
17085	17085	250460	Nguyễn Thị Phương Thảo	31/10/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	6.0	6.5	6.0						
17086	17086	250466	Vũ Phương Thảo	24/06/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.75	9.25	9.5						
17087	17087	250467	Phạm Ngọc Thắng	13/08/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	7.75	7.75	8.0						
17088	17088	250470	Lê Đức Thiện	26/08/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	7.75	6.5	8.25						
17089	17089	250474	Nguyễn Đức Thịnh	08/01/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.5	8.25	9.5						
17090	17090	250475	Phạm Thị Anh Thơ	28/05/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.25	8.5	9.0						
17091	17091	250481	Bùi Gia Thuận	05/05/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	9.25	9.0	9.75						
17092	17092	250482	Đỗ Minh Thủy	31/05/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.0	8.5	8.25						
17093	17093	250485	Phạm Thu Thủy	02/11/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	7.5	9.0	5.75						
17094	17094	250486	Nguyễn Thị Thúy	19/12/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.25	8.75	9.75						
17095	17095	250491	Nguyễn Minh Thư	03/11/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.5	9.25	8.75						
17096	17096	250492	Nguyễn Ngọc Minh Thư	22/04/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	9.25	9.25	10.0						
17097	17097	250494	Phạm Hiền Thư	30/11/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	9.0	9.0	9.5						
17098	17098	250497	Vũ Anh Thư	09/10/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	7.5	8.75	5.0						
17099	17099	250504	Vũ Thành Tôn	25/08/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.0	8.0	5.75						
17100	17100	250509	Nguyễn Thị Huyền Trang	02/01/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.25	8.5	7.75						
17101	17101	250513	Nguyễn Trần Huyền Trang	22/01/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.25	8.0	7.25						
17102	17102	250515	Nhữ Thùy Trang	09/06/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	7.75	9.0	6.5						
17103	17103	250516	Phạm Minh Trang	25/07/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	7.75	8.25	8.0						
17104	17104	250525	Phạm Huyền Trân	18/09/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	7.75	8.0	6.25						
17105	17105	250537	Nguyễn Anh Tuấn	24/10/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.25	8.75	8.25						
17106	17106	250539	Vũ Trọng Tuấn	15/03/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.5	8.75	8.5						
17107	17107	250549	Nguyễn Ngọc Tú Uyên	09/12/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.5	9.25	8.75						
17108	17108	250550	Nguyễn Thị Phương Uyên	14/08/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	7.75	8.5	9.25						
17109	17109	250560	Nguyễn Hoàng Việt	22/07/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.25	8.25	8.75						
17110	17110	250566	Vương Minh Vũ	22/05/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	9.25	8.5	10.0						
17111	17111	250567	Bùi Thị Thảo Vy	17/01/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.5	8.0	7.25						
17112	17112	250573	Nguyễn Thị Yến Vy	03/07/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	7.25	8.0	2.0						
17113	17113	250579	Hoàng Hải Yến	09/12/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.0	8.75	8.25						
17114	17114	250580	Lê Hải Yến	21/11/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.25	9.25	9.25						
17115	17115	250582	Nguyễn Hải Yến	01/06/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.5	8.25	9.75						
17116	17116	260048	Đoàn Thị Ngọc Ánh	21/04/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	5.0	5.75	6.0						
17117	17117	260056	Nguyễn Trọng Bảo	03/01/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	5.75	8.5	3.5						
17118	17118	260104	Đào Thị Diệp	28/02/2008	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	5.5	7.0	5.0						
17119	17119	260129	Nguyễn Khánh Duy	20/06/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	2.0	6.0	5.75						
17120	17120	260321	Đỗ Thị Trà My	21/01/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	5.75	7.0	7.0						
17121	17121	260368	Phạm Đăng Nhật	12/11/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	6.75	7.5	4.5						
17122	17122	260377	Nguyễn Thị Nhớ	18/09/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	5.25	6.75	6.5						
17123	17123	260392	Nguyễn Hoàng Phúc	04/09/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	6.0	4.5	3.75						
17124	17124	260397	Đoàn Hoài Phương	07/06/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	7.5	8.5	7.0						
17125	17125	260400	Nguyễn Hà Phương	18/08/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	7.25	9.25	4.25						
17126	17126	260416	Phạm Thị Quỳnh	04/11/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	6.75	5.25	5.0						
17127	17127	260507	Nguyễn Như Tuyên	08/06/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	2.0	5.5	3.25						
17128	17128	260527	Nguyễn Thị Hải Yến	23/03/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	2.75	7.5	4.25						
17129	17129	380008	Đào Mai Anh	19/04/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	5.0	7.25	5.25						
17130	17130	380009	Đào Thị Hà Anh	29/07/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	6.5	7.5	7.0						
17131	17131	380011	Đoàn Thị Anh	27/02/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	6.25	8.5	6.5						
17132	17132	380022	Nguyễn Hoàng Kỳ Anh	16/09/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	5.0	8.25	2.75						
17133	17133	380031	Nguyễn Thị Mai Anh	07/01/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	2.5	5.0	3.25						
17134	17134	380053	Lê Nguyễn Long Ánh	13/02/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	7.0	8.25	6.25						
17135	17135	380063	Phạm Quốc Bảo	03/01/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	6.75	5.75	5.25						
17136	17136	380067	Trần Nguyên Bảo	05/07/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	7.5	7.5	3.25						
17137	17137	380069	Nguyễn Văn Bằng	12/11/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.0	7.0	4.5						
17138	17138	380073	Bùi Thị Mỹ Chi	22/10/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	7.5	9.0	4.5						
17139	17139	380078	Nguyễn Thành Chiến	07/11/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	6.75	5.5	5.0						
17140	17140	380081	Đào Thành Công	15/11/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	6.75	6.0	5.5						
17141	17141	380086	Nguyễn Mạnh Cường	27/06/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	7.5	8.25	7.75						
17142	17142	380093	Đoàn Xuân Doanh	01/05/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	7.0	7.75	7.25						
17143	17143	380097	Lê Việt Dũng	02/05/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	4.75	7.75	4.75						
17144	17144	380111	Nguyễn Đăng Dương	24/12/2008	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	6.75	6.0	5.75						
17145	17145	380122	Trần Thành Đạt	14/07/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	6.5	4.5	4.0						
17146	17146	380125	Dương Hải Đăng	07/08/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	6.25	5.0	6.75						
17147	17147	380134	Lê Thị Trà Giang	06/10/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	7.0	6.0	7.75						
17148	17148	380137	Nguyễn Thị Hải Hà	29/06/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	5.5	5.5	7.75						
17149	17149	380138	Nguyễn Thu Hà	19/12/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	5.25	6.5	7.0						
17150	17150	380143	Đoàn Thị Hằng	23/02/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	6.0	6.75	7.5						
17151	17151	380145	Nguyễn Thị Thu Hậu	07/08/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	6.0	7.25	7.25						
17152	17152	380149	Nguyễn Đức Hiếu	03/04/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	7.0	7.25	6.75						
17153	17153	380152	Phạm Trung Hiếu	07/11/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	6.5	7.25	6.75						
17154	17154	380161	Phạm Huy Hoàng	12/12/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	3.75	6.75	8.25						
17155	17155	380231	Lê Hải Linh	24/02/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	7.25	7.0	5.5						
17156	17156	380263	Lê Thị Ngọc Mai	12/12/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	7.5	7.25	4.75						
17157	17157	380264	Nguyễn Phương Mai	20/12/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	2.25	5.5	4.25						
17158	17158	380275	Nguyễn Công Minh	30/01/2008	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	5.0	4.5	3.75						
17159	17159	380285	Đoàn Thị Trà My	30/12/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	5.0	8.0	4.5						
17160	17160	380294	Lê Thành Nam	19/01/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	7.25	7.25	4.5						
17161	17161	380326	Lương Yến Nhi	03/12/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	6.75	8.75	5.25						
17162	17162	380340	Nguyễn Đình Gia Phong	14/10/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.0	7.0	5.5						
17163	17163	380347	Phạm Văn Phúc	15/08/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	4.25	8.5	6.0						
17164	17164	380348	Phan Hải Đức Phúc	04/02/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	5.75	6.5	4.25						
17165	17165	380358	Phạm Hà Phương	16/02/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	7.5	8.75	6.5						
17166	17166	380369	Nguyễn Văn Quân	03/10/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	3.75	5.75	3.75						
17167	17167	380387	Lê Đại Sơn	20/10/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	6.0	4.75	4.25						
17168	17168	380389	Lê Văn Sơn	12/09/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	5.75	5.25	5.5						
17169	17169	380395	Phạm Thị Thanh Tâm	24/09/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	5.5	6.25	4.5						
17170	17170	380419	Đỗ Minh Thu	12/11/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	6.0	4.5	4.0						
17171	17171	380429	Nguyễn Đào Anh Thư	20/05/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	5.75	6.75	6.5						
17172	17172	380432	Nguyễn Thị Thanh Thương	10/02/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	5.25	8.25	5.0						
17173	17173	380435	Đoàn Nhật Tiến	17/09/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	8.25	7.0	7.25						
17174	17174	380442	Bùi Thị Ngọc Trang	30/11/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	5.25	6.5	2.25						
17175	17175	380457	Vũ Phú Trường	22/10/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	5.75	8.0	4.5						
17176	17176	380465	Bùi Duy Tuấn	28/08/2008	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	5.25	5.5	4.75						
17177	17177	380479	Vũ Hà Vi	13/04/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	5.0	7.5	5.5						
17178	17178	380490	Cao Văn Vương	24/01/2009	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Bình thường	6.25	4.75	6.25						
17179	17179	030180	Nguyễn Tiến Đạt	13/11/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	6.0	6.5	6.75						
17180	17180	030183	Nguyễn Trọng Đoàn	28/03/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	6.5	7.0	8.25						
17181	17181	030207	Nguyễn Thị Nguyên Hạnh	08/10/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	6.5	7.75	8.75						
17182	17182	030220	Đào Thị Hiền	11/04/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	6.5	8.5	8.0						
17183	17183	030234	Trần Trung Hiếu	21/09/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	6.25	6.0	4.5						
17184	17184	030308	Bùi Hà Linh	06/12/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	4.5	6.0	5.0						
17185	17185	030317	Nguyễn Thị Ngọc Linh	10/01/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	6.0	8.5	5.0						
17186	17186	030370	Lê Nguyễn Bảo Nam	05/01/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	7.25	8.0	7.75						
17187	17187	030444	Lê Đức Phúc	31/08/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	7.25	8.75	5.75						
17188	17188	030496	Vũ Tú Tâm	04/09/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	8.25	8.5	9.5						
17189	17189	030527	Nguyễn Thanh Thảo	14/10/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	7.5	8.25	7.25						
17190	17190	030603	Trần Thị Thu Trang	25/07/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	6.25	7.5	5.75						
17191	17191	030615	Vũ Việt Trung	16/02/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	5.75	8.25	5.5						
17192	17192	030636	Trần Vĩnh Tường	23/01/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	6.75	7.5	4.5						
17193	17193	030656	Nguyễn Hà Vy	22/05/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	6.25	8.75	7.0						
17194	17194	030674	Phạm Thị Hồng Yến	04/09/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	5.75	8.5	5.5						
17195	17195	130048	Phạm Thị Phương Anh	23/12/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	4.25	7.25	6.75						
17196	17196	130464	Nguyễn Vũ Trí Nhân	08/10/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	6.25	6.5	7.5						
17197	17197	130702	Phạm Trần Minh Tuệ	20/12/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	4.5	7.0	3.5						
17198	17198	150004	Nguyễn Trần Gia An	11/04/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	6.5	6.25	8.75						
17199	17199	150022	Lê Thị Lan Anh	01/04/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	6.75	9.25	5.0						
17200	17200	150032	Nguyễn Quỳnh Anh	22/12/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	6.0	7.5	8.75						
17201	17201	150049	Tô Nguyễn Hồng Anh	28/01/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	7.25	8.25	9.5						
17202	17202	150051	Trần Đức Anh	05/05/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	7.5	7.75	7.5						
17203	17203	150064	Nguyễn Thị Ngọc Ánh	06/08/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	9.25	9.0	9.75						
17204	17204	150085	Nguyễn Minh Chi	29/11/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	7.75	8.25	7.0						
17205	17205	150090	Trần Ngọc Linh Chi	06/08/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	9.25	8.5	9.75						
17206	17206	150094	Hoàng Văn Chiến	21/03/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	7.75	8.0	7.0						
17207	17207	150109	Lê Văn Trí Dũng	28/05/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	7.25	8.75	8.5						
17208	17208	150114	Đào Đức Duy	10/01/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	8.25	8.0	7.5						
17209	17209	150129	Nguyễn Đại Tùng Dương	24/01/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	8.0	8.5	9.75						
17210	17210	150150	Vũ Thành Đạt	06/12/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	6.75	8.5	8.5						
17211	17211	150165	Đào Hương Giang	28/10/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	5.0	8.0	7.5						
17212	17212	150166	Nguyễn Hà Hương Giang	30/08/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	7.0	7.5	7.25						
17213	17213	150178	Nguyễn Thị Hoàng Hà	13/10/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	7.5	8.5	9.25						
17214	17214	150195	Nguyễn Thu Hiền	26/01/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	7.75	8.75	5.5						
17215	17215	150200	Tạ Minh Hiếu	10/10/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	6.25	8.0	8.0						
17216	17216	150205	Nguyễn Thanh Hoa	29/10/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	8.25	7.25	8.75						
17217	17217	150218	Đào Phi Hùng	28/02/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	8.25	8.75	7.25						
17218	17218	150272	Nguyễn Hữu Minh Khôi	26/02/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	9.0	7.5	9.5						
17219	17219	150275	Đào Xuân Duy Kiên	21/09/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	7.5	8.0	6.75						
17220	17220	150276	Đồng Trung Kiên	20/02/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	7.5	7.5	6.75						
17221	17221	150286	Lê Mai Lan	02/01/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	8.5	9.0	9.75						
17222	17222	150287	Bùi Văn Thanh Lâm	09/07/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	8.25	9.0	9.25						
17223	17223	150304	Đỗ Thị Khánh Linh	12/12/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	8.25	8.75	9.75						
17224	17224	150309	Lê Thị Mai Linh	29/09/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	8.25	8.5	9.75						
17225	17225	150316	Nguyễn Thị Phương Linh	12/02/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	8.0	8.75	9.25						
17226	17226	150317	Nguyễn Thị Thùy Linh	20/03/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	8.0	8.25	7.25						
17227	17227	150318	Nguyễn Thị Thùy Linh	27/08/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	7.5	8.5	8.25						
17228	17228	150321	Nguyễn Yến Linh	20/02/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	8.5	8.5	9.75						
17229	17229	150340	Trần Hải Ly	31/07/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	8.25	9.5	8.75						
17230	17230	150350	Nguyễn Vũ Mạnh	09/02/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	7.5	7.0	9.25						
17231	17231	150355	Bùi Văn Minh	20/06/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	7.25	8.25	8.0						
17232	17232	150358	Nguyễn Đức Minh	09/03/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	9.0	7.25	7.5						
17233	17233	150359	Nguyễn Đức Minh	07/05/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	9.5	7.5	9.75						
17234	17234	150360	Nguyễn Nhật Minh	29/12/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	7.25	7.0	7.75						
17235	17235	150362	Nguyễn Tiến Minh	29/10/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	8.5	8.75	9.25						
17236	17236	150369	Đào Thị Trà My	12/02/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	6.25	8.5	9.25						
17237	17237	150370	Lê Thảo My	24/03/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	7.75	8.25	8.75						
17238	17238	150391	Trần Kim Ngân	01/01/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	7.75	9.25	9.5						
17239	17239	150401	Huỳnh Nguyễn Bảo Ngọc	23/01/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	7.5	8.25	7.25						
17240	17240	150404	Lưu Thị Bảo Ngọc	22/02/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	7.25	8.25	7.0						
17241	17241	150405	Nguyễn Bảo Ngọc	19/07/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	7.75	8.0	9.0						
17242	17242	150411	Trần Thị Minh Ngọc	06/10/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	8.75	9.5	10.0						
17243	17243	150416	Lê Minh Nguyên	15/07/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	9.5	8.0	9.5						
17244	17244	150418	Trần Thị Minh Nguyệt	06/09/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	9.25	7.75	9.25						
17245	17245	150422	Đào Phương Khánh Nhi	22/03/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	6.75	7.5	8.75						
17246	17246	150431	Nguyễn Yến Nhi	17/11/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	6.75	7.75	7.75						
17247	17247	150438	Trương Yến Nhi	07/08/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	9.25	8.5	9.75						
17248	17248	150444	Đào Quỳnh Như	13/12/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	8.0	9.0	9.0						
17249	17249	150455	Trương Gia Phong	09/08/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	8.25	9.0	7.75						
17250	17250	150458	Nguyễn Mạc Đại Phú	03/01/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	8.5	6.75	10.0						
17251	17251	150460	Nguyễn Bảo Phúc	15/09/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	7.25	8.75	7.75						
17252	17252	150463	Nguyễn Minh Phúc	05/09/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	8.25	8.0	8.5						
17253	17253	150477	Nguyễn Mai Phương	06/11/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	8.5	8.5	9.0						
17254	17254	150483	Nguyễn Thị Bích Phượng	20/05/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	6.75	7.0	5.25						
17255	17255	150493	Bùi Xuân Quý	24/12/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	8.5	7.5	5.75						
17256	17256	150518	Bùi Thị Thanh Thảo	05/10/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	8.25	8.25	9.0						
17257	17257	150527	Nguyễn Thị Phương Thảo	04/12/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	8.25	7.75	7.75						
17258	17258	150537	Đào Thị Kim Thoa	05/10/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	7.25	7.0	6.5						
17259	17259	150539	Vũ Mai Thu	05/11/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	7.25	7.75	6.25						
17260	17260	150545	Nguyễn Minh Thùy	02/01/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	8.25	8.25	9.5						
17261	17261	150546	Nguyễn Minh Thúy	20/02/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	8.25	7.5	8.75						
17262	17262	150555	Lê Mai Thy	20/02/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	9.25	8.75	8.75						
17263	17263	150578	Nguyễn Thị Thanh Trúc	13/01/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	7.25	8.0	8.75						
17264	17264	150579	Nguyễn Thủy Trúc	08/10/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	7.75	8.0	9.75						
17265	17265	150584	Lê Mạnh Trường	04/02/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	7.5	8.25	7.5						
17266	17266	150601	Vũ Thế Vĩ	06/11/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	8.0	8.0	8.75						
17267	17267	150610	Hoàng Minh Vũ	10/10/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	8.25	8.0	8.0						
17268	17268	150614	Nguyễn Thị Thảo Vy	02/04/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	8.25	8.75	7.75						
17269	17269	150623	Tạ Hải Yến	25/10/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	7.5	8.25	8.5						
17270	17270	210009	Nguyễn Thiên An	22/09/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	8.5	8.75	9.25						
17271	17271	210085	Tạ Hải Bình	10/03/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	8.5	8.75	9.25						
17272	17272	210124	Đào Khánh Duy	08/08/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	7.75	9.0	6.25						
17273	17273	210261	Nguyễn Hoàng Tuấn Hưng	07/10/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	7.5	8.75	8.5						
17274	17274	210324	Nguyễn Ngọc Khánh Linh	19/10/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	8.0	8.75	8.25						
17275	17275	210337	Vũ Hà Linh	07/12/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	7.75	9.0	9.25						
17276	17276	210412	Nguyễn Minh Bảo Ngọc	22/10/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	8.0	7.5	9.25						
17277	17277	210443	Nguyễn Thị Bảo Nhi	28/10/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	8.0	6.75	9.25						
17278	17278	210541	Nguyễn Đức Bảo Thắng	28/08/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	6.5	7.75	9.0						
17279	17279	210542	Nguyễn Đức Gia Thắng	28/08/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	7.0	8.5	8.5						
17280	17280	210613	Đào Thanh Trúc	25/03/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	10.0	8.5	9.75						
17281	17281	230008	Bùi Văn Quốc Anh	15/10/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	8.25	7.25	8.5						
17282	17282	230406	Nguyễn Thanh Phong	16/04/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	9.5	9.0	9.75						
17283	17283	230417	Đồng Thị Mai Phương	20/12/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	6.75	9.25	9.5						
17284	17284	370012	Đào Việt Anh	14/12/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	6.25	6.5	5.5						
17285	17285	370018	Đồng Thị Hải Anh	18/10/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	4.5	6.25	5.5						
17286	17286	370024	Lê Đức Anh	29/11/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	5.0	6.5	5.75						
17287	17287	370027	Lê Phương Anh	12/10/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	5.5	7.75	5.75						
17288	17288	370040	Nguyễn Việt Anh	21/07/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	7.0	6.0	4.75						
17289	17289	370062	Vũ Gia Bảo	28/06/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	6.0	6.25	6.25						
17290	17290	370068	Nguyễn Thủy Bình	03/04/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	4.0	7.25	4.5						
17291	17291	370077	Nguyễn Minh Châu	29/08/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	6.0	7.25	6.0						
17292	17292	370078	Nguyễn Văn Châu	11/01/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	6.25	7.5	5.75						
17293	17293	370095	Trương Quốc Cường	24/03/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	6.5	7.0	7.5						
17294	17294	370117	Lương Thùy Dương	10/03/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	6.0	6.5	4.75						
17295	17295	370122	Đào Mai Đan	22/01/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	2.5	7.5	7.0						
17296	17296	370138	Nguyễn Thành Đạt	07/10/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	5.25	5.0	6.5						
17297	17297	370148	Nguyễn Hải Đăng	20/12/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	5.0	6.0	2.25						
17298	17298	370152	Nguyễn Minh Đức	20/01/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	7.5	7.25	5.75						
17299	17299	370171	Phạm Thị Thúy Hà	05/05/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	6.75	7.25	6.75						
17300	17300	370172	Trần Thị Diệp Hà	22/12/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	7.5	7.75	6.25						
17301	17301	370183	Đào Hữu Hiệp	09/11/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	6.25	7.25	4.75						
17302	17302	370205	Nguyễn Huy Hoàng	26/11/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	4.75	6.0	2.5						
17303	17303	370211	Bùi Đức Huy	08/06/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	5.75	6.5	6.0						
17304	17304	370256	Bùi Duy Khánh	14/08/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	2.75	4.5	7.25						
17305	17305	370275	Nguyễn Trung Kiên	26/02/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	5.5	8.25	4.25						
17306	17306	370315	Vũ Hà Linh	26/01/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	4.75	6.0	4.75						
17307	17307	370326	Nguyễn Thế Đô Lương	26/05/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	7.25	8.0	2.5						
17308	17308	370335	Nguyễn Trần Khánh Ly	11/10/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	5.75	8.5	6.25						
17309	17309	370367	Bùi Thị Trà My	13/12/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	6.5	7.5	6.75						
17310	17310	370368	Đinh Trà My	14/04/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	4.75	7.0	4.75						
17311	17311	370375	Nguyễn Vũ Ly Na	09/09/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	4.75	7.0	5.5						
17312	17312	370378	Đào Hải Nam	12/09/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	7.0	8.25	5.0						
17313	17313	370390	Nguyễn Văn Nam	05/10/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	5.5	7.0	8.75						
17314	17314	370419	Nguyễn Thị Yến Nhi	29/05/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	1.25	7.25	3.5						
17315	17315	370420	Nguyễn Thị Yến Nhi	22/08/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	6.75	7.0	5.0						
17316	17316	370425	Vũ Yến Nhi	06/08/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	6.0	7.0	5.0						
17317	17317	370433	Nguyễn Thị Kim Oanh	13/02/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	4.75	5.0	6.0						
17318	17318	370434	Lê An Phát	13/10/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	4.75	5.0	6.25						
17319	17319	370435	Lê Văn Phát	16/03/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	5.75	5.0	5.0						
17320	17320	370440	Trần Nhuận Phong	07/12/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	5.5	6.75	7.0						
17321	17321	370446	Bùi Thiên Phúc	31/10/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	5.0	7.75	7.5						
17322	17322	370464	Đào Thế Quân	24/07/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	3.25	5.0	2.75						
17323	17323	370468	Lê Mạnh Quân	17/10/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	6.0	7.0	4.25						
17324	17324	370474	Phạm Minh Quân	26/07/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	6.25	7.0	8.25						
17325	17325	370484	Nguyễn Thị Diễm Quỳnh	21/03/2009	Trường THCS Thủy Đường	Vắng thi									
17326	17326	370486	Bùi Bình Minh Sang	25/10/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	5.25	6.0	6.0						
17327	17327	370496	Nguyễn Thị Thanh Tâm	16/07/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	6.25	7.5	7.0						
17328	17328	370508	Nguyễn Đức Thành	06/03/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	6.0	5.25	5.75						
17329	17329	370519	Nguyễn Thị Hiền Thảo	26/07/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	7.0	8.5	6.0						
17330	17330	370530	Nguyễn Đức Thắng	01/06/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	2.25	4.75	3.25						
17331	17331	370542	Bùi Thị Anh Thư	29/09/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	6.5	7.75	8.0						
17332	17332	370543	Đào Anh Thư	25/03/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	4.5	8.0	5.0						
17333	17333	370560	Đào Huyền Trang	11/03/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	5.5	7.75	5.5						
17334	17334	370561	Đào Thu Trang	20/01/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	6.5	8.25	6.5						
17335	17335	370576	Đào Thùy Trâm	21/05/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	7.5	7.25	6.0						
17336	17336	370593	Nguyễn Xuân Trường	12/10/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	4.75	6.75	8.0						
17337	17337	370618	Phạm Thu Uyên	21/01/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	5.75	8.5	6.5						
17338	17338	370639	Phạm Văn Vinh	09/08/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	5.5	6.75	7.75						
17339	17339	370640	Trần Công Vinh	21/01/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	6.5	8.0	4.0						
17340	17340	370642	Lê Minh Vũ	23/10/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	6.0	4.75	6.0						
17341	17341	370647	Bùi Phương Vy	08/06/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	5.0	7.25	9.25						
17342	17342	370652	Nguyễn Khánh Vy	12/03/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	5.75	7.75	5.25						
17343	17343	370657	Đào Thị Hải Yến	19/12/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	6.0	7.0	7.75						
17344	17344	370662	Nguyễn Hải Yến	08/10/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	6.0	7.25	6.25						
17345	17345	390199	Nguyễn Thị Thanh Huyền	28/02/2009	Trường THCS Thủy Đường	Bình thường	5.75	6.75	3.75						
17346	17346	250019	Lưu Mai Anh	21/01/2009	Trường THCS Tiên Cường	Bình thường	7.0	7.0	6.0						
17347	17347	250029	Nguyễn Thị Lan Anh	07/12/2009	Trường THCS Tiên Cường	Bình thường	9.25	8.5	9.0						
17348	17348	250129	Lê Tiến Đạt	28/07/2009	Trường THCS Tiên Cường	Bình thường	9.0	8.5	9.5						
17349	17349	250152	Vũ Thị Thu Hà	16/11/2009	Trường THCS Tiên Cường	Bình thường	8.5	8.5	9.0						
17350	17350	250185	Lê Việt Hoàng	18/07/2009	Trường THCS Tiên Cường	Bình thường	9.25	9.25	9.0						
17351	17351	250190	Nguyễn Thái Học	11/06/2009	Trường THCS Tiên Cường	Bình thường	8.25	8.25	9.25						
17352	17352	250196	Lưu Chí Huy	10/03/2009	Trường THCS Tiên Cường	Bình thường	7.25	8.75	9.75						
17353	17353	250240	Trần Thị Thanh Lam	08/11/2009	Trường THCS Tiên Cường	Bình thường	8.25	8.5	8.75						
17354	17354	250254	Lê Ngọc Linh	23/09/2009	Trường THCS Tiên Cường	Bình thường	8.25	8.5	10.0						
17355	17355	250256	Nguyễn Hà Linh	17/04/2009	Trường THCS Tiên Cường	Bình thường	8.5	9.0	10.0						
17356	17356	250286	Đinh Thị Xuân Lộc	20/12/2009	Trường THCS Tiên Cường	Bình thường	8.5	8.5	9.75						
17357	17357	250309	Hoàng Bình Minh	05/01/2009	Trường THCS Tiên Cường	Bình thường	8.5	8.75	9.75						
17358	17358	250319	Đỗ Thị Hà My	04/12/2009	Trường THCS Tiên Cường	Bình thường	8.5	8.5	9.75						
17359	17359	250320	Lê Thị Thảo My	05/09/2009	Trường THCS Tiên Cường	Bình thường	8.25	8.75	9.0						
17360	17360	250365	Đặng Yến Nhi	06/09/2009	Trường THCS Tiên Cường	Bình thường	8.25	8.75	9.25						
17361	17361	250401	Trần Hồng Phúc	17/06/2009	Trường THCS Tiên Cường	Bình thường	6.25	7.5	7.75						
17362	17362	250442	Đinh Thế Sơn	11/07/2009	Trường THCS Tiên Cường	Bình thường	8.5	8.25	9.25						
17363	17363	250473	Hoàng Đức Thịnh	30/11/2009	Trường THCS Tiên Cường	Bình thường	6.5	8.5	6.75						
17364	17364	250483	Nguyễn Phương Thủy	22/08/2009	Trường THCS Tiên Cường	Bình thường	8.5	7.25	8.75						
17365	17365	250489	Đào Minh Thư	09/09/2009	Trường THCS Tiên Cường	Bình thường	8.25	8.5	9.0						
17366	17366	250499	Nguyễn Thủy Tiên	29/08/2009	Trường THCS Tiên Cường	Bình thường	8.0	9.0	9.5						
17367	17367	250505	Chu Quỳnh Trang	14/10/2009	Trường THCS Tiên Cường	Bình thường	8.5	8.5	9.25						
17368	17368	250519	Đoàn Bảo Trâm	16/06/2009	Trường THCS Tiên Cường	Bình thường	8.0	8.5	8.75						
17369	17369	250528	Nguyễn Kiều Trinh	02/03/2009	Trường THCS Tiên Cường	Bình thường	8.25	7.5	7.5						
17370	17370	250569	Hoàng Phương Vy	05/01/2009	Trường THCS Tiên Cường	Bình thường	8.0	8.75	9.25						
17371	17371	270006	Nguyễn Bảo An	20/11/2009	Trường THCS Tiên Cường	Bình thường	3.75	8.0	5.75						
17372	17372	270009	Nguyễn Quốc An	13/11/2009	Trường THCS Tiên Cường	Bình thường	6.0	7.75	4.0						
17373	17373	270020	Đỗ Quỳnh Anh	13/07/2009	Trường THCS Tiên Cường	Bình thường	4.75	8.25	9.25						
17374	17374	270023	Hoàng Mai Phương Anh	29/08/2009	Trường THCS Tiên Cường	Bình thường	7.75	8.5	9.0						
17375	17375	270082	Nguyễn Thùy Chi	17/07/2009	Trường THCS Tiên Cường	Bình thường	8.0	7.5	8.5						
17376	17376	270083	Nguyễn Trần Tú Chi	27/11/2009	Trường THCS Tiên Cường	Bình thường	8.0	8.75	9.25						
17377	17377	270091	Bùi Nguyễn Thành Công	10/02/2009	Trường THCS Tiên Cường	Bình thường	6.5	5.75	7.0						
17378	17378	270094	Nguyễn Việt Cường	05/06/2009	Trường THCS Tiên Cường	Bình thường	8.25	6.25	9.5						
17379	17379	270110	Nguyễn Ngọc Duy	26/09/2009	Trường THCS Tiên Cường	Bình thường	4.5	8.0	6.25						
17380	17380	270116	Mai Hoàng Hải Dương	13/12/2009	Trường THCS Tiên Cường	Bình thường	7.75	8.75	7.75						
17381	17381	270133	Nguyễn Đặng Hải Đăng	18/07/2009	Trường THCS Tiên Cường	Bình thường	6.0	5.75	5.5						
17382	17382	270137	Nguyễn Thành Đoàn	17/01/2009	Trường THCS Tiên Cường	Bình thường	8.5	8.0	8.5						
17383	17383	270150	Đào Thị Thu Hà	10/09/2009	Trường THCS Tiên Cường	Bình thường	4.0	7.25	3.75						
17384	17384	270184	Lê Thúy Học	09/03/2009	Trường THCS Tiên Cường	Bình thường	6.0	7.75	6.25						
17385	17385	270212	Đỗ Duy Khánh	23/11/2009	Trường THCS Tiên Cường	Bình thường	5.25	7.0	8.5						
17386	17386	270225	Đào Tùng Lâm	14/09/2009	Trường THCS Tiên Cường	Bình thường	6.25	7.0	6.75						
17387	17387	270226	Nguyễn Phương Liên	07/09/2009	Trường THCS Tiên Cường	Bình thường	5.25	8.0	4.75						
17388	17388	270275	Đỗ Đức Học Minh	04/10/2009	Trường THCS Tiên Cường	Bình thường	3.5	7.0	4.5						
17389	17389	270319	Nguyễn Trung Nguyên	17/06/2009	Trường THCS Tiên Cường	Bình thường	7.5	7.0	9.0						
17390	17390	270323	Hoàng Linh Nhã	09/11/2009	Trường THCS Tiên Cường	Bình thường	8.0	8.0	7.0						
17391	17391	270324	Hoàng Mai Nhã	09/11/2009	Trường THCS Tiên Cường	Bình thường	8.0	8.75	7.5						
17392	17392	270336	Phạm Hoàng Bảo Nhi	04/10/2009	Trường THCS Tiên Cường	Bình thường	7.25	8.25	9.0						
17393	17393	270341	Vũ Yến Nhi	22/05/2009	Trường THCS Tiên Cường	Bình thường	2.75	6.75	6.0						
17394	17394	270361	Hoàng Thị Thu Phương	26/09/2009	Trường THCS Tiên Cường	Bình thường	7.25	6.5	9.0						
17395	17395	270384	Nguyễn Phương Quỳnh	11/08/2009	Trường THCS Tiên Cường	Bình thường	7.0	7.5	6.0						
17396	17396	270388	Hoàng Tuấn Sang	02/09/2009	Trường THCS Tiên Cường	Bình thường	3.5	3.75	4.75						
17397	17397	270427	Nguyễn Văn Thông	03/11/2009	Trường THCS Tiên Cường	Bình thường	8.0	8.0	7.25						
17398	17398	270433	Nguyễn Phương Thùy	04/08/2009	Trường THCS Tiên Cường	Bình thường	5.0	7.25	4.75						
17399	17399	270471	Hoàng Đức Trung	29/06/2009	Trường THCS Tiên Cường	Bình thường	8.5	7.5	8.75						
17400	17400	270479	Phạm Tuấn Tú	24/04/2009	Trường THCS Tiên Cường	Bình thường	5.0	5.5	6.5						
17401	17401	270488	Lê Thị Khánh Vân	13/06/2009	Trường THCS Tiên Cường	Bình thường	9.0	7.75	10.0						
17402	17402	380015	Lê Hoàng Anh	29/07/2009	Trường THCS Tiên Cường	Bình thường	3.75	6.0	4.5						
17403	17403	380016	Lê Hồng Anh	07/03/2009	Trường THCS Tiên Cường	Bình thường	5.75	7.0	7.5						
17404	17404	380017	Lê Thị Ngọc Anh	12/02/2009	Trường THCS Tiên Cường	Bình thường	2.5	6.25	4.75						
17405	17405	380059	Đặng Gia Bảo	29/10/2009	Trường THCS Tiên Cường	Bình thường	3.0	7.0	4.75						
17406	17406	380090	Hoàng Thị Ngọc Diệp	14/10/2009	Trường THCS Tiên Cường	Bình thường	5.5	8.0	5.5						
17407	17407	380106	Phạm Khánh Duy	20/02/2009	Trường THCS Tiên Cường	Bình thường	8.0	8.5	7.75						
17408	17408	380126	Nguyễn Minh Đăng	28/07/2009	Trường THCS Tiên Cường	Bình thường	1.25	5.75	2.25						
17409	17409	380146	Mạc Thị Thanh Hiền	04/06/2009	Trường THCS Tiên Cường	Bình thường	5.75	7.0	5.75						
17410	17410	380165	Quách Duy Hoàng	10/08/2009	Trường THCS Tiên Cường	Bình thường	8.0	7.5	7.25						
17411	17411	380169	Bùi Đức Hùng	27/07/2009	Trường THCS Tiên Cường	Bình thường	5.75	7.25	8.25						
17412	17412	380183	Phạm Thu Huyền	19/11/2009	Trường THCS Tiên Cường	Bình thường	3.75	6.0	4.75						
17413	17413	380188	Nguyễn Quang Hưng	30/11/2008	Trường THCS Tiên Cường	Bình thường	6.25	5.5	6.0						
17414	17414	380192	Phạm Thu Hương	01/02/2009	Trường THCS Tiên Cường	Bình thường	8.0	7.25	7.5						
17415	17415	380200	Lương Duy Khánh	04/05/2009	Trường THCS Tiên Cường	Bình thường	3.75	7.5	7.5						
17416	17416	380259	Nguyễn Khánh Ly	27/07/2009	Trường THCS Tiên Cường	Bình thường	5.75	8.0	8.25						
17417	17417	380260	Nguyễn Mai Ly	17/05/2009	Trường THCS Tiên Cường	Bình thường	5.25	8.25	6.75						
17418	17418	380296	Nguyễn Tiến Nam	06/07/2009	Trường THCS Tiên Cường	Bình thường	5.5	6.0	4.5						
17419	17419	380302	Lê Thảo Ngân	29/04/2009	Trường THCS Tiên Cường	Bình thường	5.75	9.0	4.75						
17420	17420	380320	Hoàng Cao Thảo Nguyên	24/11/2009	Trường THCS Tiên Cường	Bình thường	7.75	8.5	8.5						
17421	17421	380339	Lê Minh Phong	18/06/2009	Trường THCS Tiên Cường	Bình thường	7.25	8.25	8.5						
17422	17422	380367	Đỗ Mạnh Quân	05/05/2009	Trường THCS Tiên Cường	Bình thường	4.0	4.75	5.5						
17423	17423	380391	Nguyễn Ngọc Sơn	01/12/2009	Trường THCS Tiên Cường	Bình thường	3.25	6.25	4.5						
17424	17424	380399	Lưu Duy Thành	06/07/2009	Trường THCS Tiên Cường	Bình thường	3.0	6.5	4.5						
17425	17425	380452	Lưu Tiến Trung	09/08/2009	Trường THCS Tiên Cường	Bình thường	5.25	7.0	5.0						
17426	17426	380494	Nguyễn Đức Xuân	15/07/2009	Trường THCS Tiên Cường	Bình thường	7.25	6.25	8.25						
17427	17427	260004	Vũ Hoàng Hải An	10/04/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	4.75	6.5	6.5						
17428	17428	260010	Đoàn Quang Anh	17/10/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	9.25	8.25	8.0						
17429	17429	260020	Mai Thị Lan Anh	03/08/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	6.5	6.0	6.25						
17430	17430	260022	Ngô Trần Đức Anh	20/06/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	7.5	8.0	7.0						
17431	17431	260043	Vũ Kiều Anh	08/12/2008	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	4.5	6.25	6.75						
17432	17432	260046	Vũ Quang Anh	22/01/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	6.0	8.75	6.25						
17433	17433	260058	Phan Hữu Bảo	22/12/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	6.75	8.0	6.25						
17434	17434	260064	Đoàn Thị Thanh Bình	19/02/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	7.75	8.75	6.25						
17435	17435	260067	Vũ Thị Y Bình	11/09/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	4.75	7.0	4.25						
17436	17436	260070	Nguyễn Phạm Minh Châu	22/08/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	7.75	8.25	3.25						
17437	17437	260071	Phạm Minh Châu	02/06/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	5.0	7.25	2.75						
17438	17438	260073	Phạm Thị Diệu Châu	12/05/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	8.25	8.0	5.0						
17439	17439	260074	Vũ Hà An Châu	19/08/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	5.25	8.5	8.0						
17440	17440	260080	Trịnh Thị Hà Chi	04/02/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	8.0	7.75	6.5						
17441	17441	260085	Phan Thị Chúc	13/07/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	5.75	8.0	7.25						
17442	17442	260086	Đỗ Hoài Chung	02/01/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	7.0	5.25	3.0						
17443	17443	260092	Đoàn Thị Thu Cúc	12/12/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	4.75	5.5	7.0						
17444	17444	260102	Nguyễn Phan Kiều Diễm	06/08/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	3.0	6.75	6.25						
17445	17445	260115	Đỗ Văn Dũng	27/08/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	8.5	8.5	8.0						
17446	17446	260133	Đặng Tùng Dương	29/01/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	2.25	4.0	4.5						
17447	17447	260135	Nguyễn Thùy Dương	26/05/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	7.5	8.5	9.0						
17448	17448	260147	Phạm Tiến Đạt	06/07/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	8.5	8.25	7.0						
17449	17449	260150	Vũ Hải Đăng	21/03/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	9.75	9.25	8.5						
17450	17450	260161	Phan Văn Đức	13/07/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	7.0	3.5	4.0						
17451	17451	260169	Bùi Thị Thu Hà	02/03/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	8.25	7.5	5.5						
17452	17452	260172	Vũ Hải Hà	21/07/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	6.25	6.25	7.5						
17453	17453	260174	Bùi Hoàng Hải	02/02/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	8.0	8.5	7.25						
17454	17454	260179	Vũ Thị Hái	27/04/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	8.25	8.0	7.0						
17455	17455	260187	Lưu Thị Thanh Hậu	26/03/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	5.5	7.5	4.25						
17456	17456	260188	Phan Xuân Hậu	07/09/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	7.75	9.0	8.75						
17457	17457	260189	Bùi Thu Hiền	05/12/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	7.25	7.25	7.5						
17458	17458	260191	Phan Thị Thanh Hiền	15/08/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	8.25	9.0	8.0						
17459	17459	260201	Trần Văn Hiếu	28/09/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	8.25	8.75	6.5						
17460	17460	260206	Phạm Thị Khánh Hòa	27/02/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	7.75	8.5	6.5						
17461	17461	260207	Phạm Thu Hoài	30/09/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	7.25	8.5	5.75						
17462	17462	260209	Nguyễn Thị Hoan	03/01/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	5.5	5.25	6.25						
17463	17463	260211	Đặng Đình Hoàng	13/08/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	6.75	8.0	5.25						
17464	17464	260215	Vũ Minh Hoàng	27/10/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	6.25	8.0	7.0						
17465	17465	260225	Vũ Gia Huy	13/09/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	5.0	7.0	5.25						
17466	17466	260226	Đặng Thanh Huyền	19/11/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	4.75	6.0	4.75						
17467	17467	260231	Đoàn Xuân Hưng	08/12/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	8.0	8.75	7.5						
17468	17468	260234	Đặng Thị Hương	05/11/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	5.5	8.0	4.5						
17469	17469	260235	Lê Thu Hương	15/10/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	8.5	9.0	10.0						
17470	17470	260237	Vũ Thị Thu Hương	10/07/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	6.0	6.25	6.25						
17471	17471	260256	Đoàn Thị Khuyên	30/06/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	7.0	7.75	6.0						
17472	17472	260259	Bùi Tuấn Kiệt	06/06/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	7.0	8.25	7.75						
17473	17473	260260	Ngô Gia Kiệt	22/09/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	7.0	7.25	5.75						
17474	17474	260270	Đặng Khánh Linh	04/07/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	8.5	9.0	8.25						
17475	17475	260276	Phạm Mai Linh	21/09/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	3.75	7.0	3.5						
17476	17476	260279	Phạm Thị Thùy Linh	19/04/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	8.0	8.5	7.25						
17477	17477	260281	Trần Duy Linh	07/05/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	5.75	7.75	7.0						
17478	17478	260283	Vũ Phương Linh	17/02/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	6.75	8.5	6.75						
17479	17479	260288	Nguyễn Hoàng Long	23/09/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	9.25	8.0	8.0						
17480	17480	260290	Đặng Gia Lộc	22/10/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	9.25	8.5	9.5						
17481	17481	260295	Trịnh Thị Hiền Lương	24/09/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	6.0	9.0	5.0						
17482	17482	260300	Đỗ Thị Thu Mai	22/02/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	7.75	7.0	7.5						
17483	17483	260307	Phan Thị Thanh Mai	01/01/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	3.25	5.75	3.5						
17484	17484	260308	Bùi Quang Minh	31/05/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	7.25	7.0	5.75						
17485	17485	260317	Nguyễn Vũ Hải Minh	27/10/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	6.25	7.25	6.5						
17486	17486	260318	Tô Phạm Anh Minh	20/04/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	7.5	9.0	10.0	Tiếng Anh chuyên	4.5			Tiếng Anh điều kiện	9.0
17487	17487	260319	Trần Thị Tuệ Minh	08/07/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	7.75	8.75	9.25						
17488	17488	260331	Phan Hữu Phương Nam	19/06/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	4.5	7.75	6.25						
17489	17489	260337	Phan Kim Ngân	01/08/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	8.5	8.0	8.5						
17490	17490	260341	Trần Vĩnh Nghĩa	14/08/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	7.5	8.0	7.25						
17491	17491	260346	Nguyễn Trần Huyền Ngọc	14/05/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	8.25	8.25	7.0						
17492	17492	260348	Phạm Phương Hồng Ngọc	15/12/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	7.0	8.25	7.0						
17493	17493	260354	Vũ Khánh Ngọc	29/12/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	6.75	8.0	7.5						
17494	17494	260355	Phạm Trường Nguyên	11/01/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	6.75	8.5	5.25						
17495	17495	260357	Vũ Văn Nguyên	19/02/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	8.25	8.75	7.5						
17496	17496	260365	Trần Trọng Nhân	19/01/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	7.5	8.25	6.75						
17497	17497	260370	Đặng Yến Nhi	08/02/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	7.0	6.25	4.25						
17498	17498	260389	Vũ Minh Phong	26/01/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	6.5	7.5	4.75						
17499	17499	260398	Đỗ Thị Thùy Phương	18/08/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	8.5	9.0	8.0						
17500	17500	260401	Nguyễn Hạnh Phương	30/12/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	8.25	9.0	7.25						
17501	17501	260407	Bùi Duy Quang	31/08/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	5.5	7.0	5.25						
17502	17502	260410	Lê Vũ Anh Quân	04/08/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	6.0	7.0	6.25						
17503	17503	260411	Vũ Bảo Quốc	04/07/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	5.5	6.0	5.25						
17504	17504	260435	Từ Giang Thanh	03/03/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	7.25	8.0	4.75						
17505	17505	260441	Vũ Duy Thành	28/06/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	7.5	7.5	7.0						
17506	17506	260443	Bùi Phương Thảo	13/05/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	8.25	9.0	7.5						
17507	17507	260444	Cao Lê Thanh Thảo	27/06/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	5.75	7.75	6.0						
17508	17508	260450	Phan Lê Thanh Thảo	12/07/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	6.75	7.0	5.25						
17509	17509	260451	Đặng Đình Thắng	04/06/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	7.5	7.5	3.0						
17510	17510	260462	Vũ Thị Thơ	11/03/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	5.25	8.0	6.5						
17511	17511	260466	Phan Thị Thúy	19/09/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	5.0	5.0	4.25						
17512	17512	260474	Vũ Hiền Thương	04/09/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	7.5	8.5	8.25						
17513	17513	260479	Đặng Thị Thu Trang	18/09/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	8.0	5.75	6.0						
17514	17514	260480	Đặng Thu Trang	30/09/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	8.25	7.75	6.75						
17515	17515	260485	Nguyễn Thị Mai Trang	24/02/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	5.25	7.5	6.5						
17516	17516	260492	Cao Thị Trọn	03/11/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	7.25	9.0	8.25						
17517	17517	260498	Phan Anh Tú	15/12/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	7.75	8.0	5.75						
17518	17518	260504	Lê Hải Tùng	21/08/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	5.75	5.0	3.0						
17519	17519	260509	Vũ Tỉnh Chỉnh Tuyển	05/09/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	7.25	8.75	8.25						
17520	17520	260510	Mai Thị Tuyết	24/08/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	1.25	4.5	2.5						
17521	17521	260513	Đoàn Quang Văn	18/09/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	5.0	6.25	5.0						
17522	17522	260521	Trịnh Đình Vinh	20/09/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	7.25	8.75	9.75						
17523	17523	260522	Phạm Minh Vũ	16/12/2009	Trường THCS Tiên Minh	Bình thường	7.5	8.5	6.0						
17524	17524	250017	Lương Thế Anh	23/02/2009	Trường THCS Tiên Thanh	Bình thường	7.0	8.0	7.5						
17525	17525	250063	Hoàng Gia Bảo	08/08/2009	Trường THCS Tiên Thanh	Bình thường	7.0	7.0	7.0						
17526	17526	250088	Vũ Thúy Diễm	11/02/2009	Trường THCS Tiên Thanh	Bình thường	8.75	8.0	8.0						
17527	17527	250108	Nguyễn Thúy Duyên	11/01/2009	Trường THCS Tiên Thanh	Bình thường	8.0	8.0	6.5						
17528	17528	250192	Nguyễn Minh Huệ	14/09/2009	Trường THCS Tiên Thanh	Bình thường	8.25	8.0	5.25						
17529	17529	250195	Lê Quang Huy	09/04/2009	Trường THCS Tiên Thanh	Bình thường	7.5	7.75	7.25						
17530	17530	250203	Đỗ Như Khánh Huyền	22/08/2009	Trường THCS Tiên Thanh	Bình thường	5.75	8.5	3.0						
17531	17531	250219	Hoàng Chung Kết	02/02/2009	Trường THCS Tiên Thanh	Bình thường	5.5	7.0	5.25						
17532	17532	250246	Đỗ Tùng Lâm	28/11/2009	Trường THCS Tiên Thanh	Bình thường	8.5	8.5	8.5						
17533	17533	250248	Nguyễn Tùng Lâm	28/08/2009	Trường THCS Tiên Thanh	Bình thường	8.5	8.75	9.5						
17534	17534	250279	Vũ Thị Loan	24/12/2009	Trường THCS Tiên Thanh	Bình thường	7.5	8.75	9.25						
17535	17535	250303	Hoàng Văn Mạnh	14/12/2009	Trường THCS Tiên Thanh	Bình thường	8.0	8.5	7.5						
17536	17536	250308	Hoàng Minh	23/03/2009	Trường THCS Tiên Thanh	Bình thường	7.5	7.75	9.25						
17537	17537	250324	Đỗ Hoàng Nhật Nam	15/01/2009	Trường THCS Tiên Thanh	Bình thường	7.5	8.0	6.75						
17538	17538	250396	Hoàng Gia Phúc	18/02/2009	Trường THCS Tiên Thanh	Bình thường	8.5	8.5	8.75						
17539	17539	250399	Phạm Đình Phúc	17/12/2009	Trường THCS Tiên Thanh	Bình thường	7.75	8.25	7.25						
17540	17540	250402	Dương Thị Mai Phương	01/10/2009	Trường THCS Tiên Thanh	Bình thường	7.25	6.5	3.75						
17541	17541	250404	Đào Minh Phương	16/03/2009	Trường THCS Tiên Thanh	Bình thường	9.25	8.5	9.5						
17542	17542	250409	Hoàng Hiểu Phương	18/10/2009	Trường THCS Tiên Thanh	Bình thường	8.5	8.5	9.0						
17543	17543	250412	Nguyễn Minh Phương	24/05/2009	Trường THCS Tiên Thanh	Bình thường	8.25	8.5	6.5						
17544	17544	250423	Lê Hào Quang	03/07/2009	Trường THCS Tiên Thanh	Bình thường	8.75	8.0	7.0						
17545	17545	250430	Dương Ngọc Quý	02/04/2009	Trường THCS Tiên Thanh	Bình thường	7.25	6.75	3.75						
17546	17546	250431	Hoàng Lệ Quyên	11/09/2009	Trường THCS Tiên Thanh	Bình thường	8.5	7.75	9.0						
17547	17547	250432	Phạm Đỗ Quyên	28/08/2009	Trường THCS Tiên Thanh	Bình thường	8.25	8.25	8.25						
17548	17548	250450	Bùi Thị Phương Thanh	21/07/2009	Trường THCS Tiên Thanh	Bình thường	6.5	7.75	8.25						
17549	17549	250457	Hoàng Phương Thảo	20/12/2009	Trường THCS Tiên Thanh	Bình thường	7.5	8.0	5.75						
17550	17550	250487	Bùi Minh Thư	28/07/2009	Trường THCS Tiên Thanh	Bình thường	8.0	8.5	9.5						
17551	17551	250512	Nguyễn Thu Trang	05/03/2009	Trường THCS Tiên Thanh	Bình thường	9.0	7.75	9.5						
17552	17552	250518	Trịnh Trần Minh Trang	21/03/2009	Trường THCS Tiên Thanh	Bình thường	6.5	7.25	6.5						
17553	17553	250520	Hoàng Bảo Trâm	11/05/2009	Trường THCS Tiên Thanh	Bình thường	5.75	8.25	6.75						
17554	17554	250544	Vũ Thị Tuyết	28/02/2009	Trường THCS Tiên Thanh	Bình thường	8.5	8.5	9.0						
17555	17555	250572	Nguyễn Thị Tường Vy	23/02/2009	Trường THCS Tiên Thanh	Bình thường	9.25	7.25	8.25						
17556	17556	260013	Hoàng Ngọc Anh	19/08/2009	Trường THCS Tiên Thanh	Bình thường	5.25	6.0	5.0						
17557	17557	260051	Hoàng Triệu Kiều Ân	08/12/2008	Trường THCS Tiên Thanh	Bình thường	4.75	6.5	2.25						
17558	17558	260155	Hoàng Trung Đức	23/01/2009	Trường THCS Tiên Thanh	Bình thường	1.75	8.25	8.5						
17559	17559	260503	Bùi Quang Tùng	24/09/2009	Trường THCS Tiên Thanh	Bình thường	5.0	8.0	2.5						
17560	17560	380057	Dương Gia Bảo	22/11/2009	Trường THCS Tiên Thanh	Bình thường	6.0	7.5	5.5						
17561	17561	380103	Hoàng Khánh Duy	07/02/2009	Trường THCS Tiên Thanh	Bình thường	5.25	8.0	2.5						
17562	17562	380110	Lương Thế Dương	04/07/2009	Trường THCS Tiên Thanh	Bình thường	7.75	7.25	3.5						
17563	17563	380153	Phạm Trung Hiếu	23/08/2009	Trường THCS Tiên Thanh	Bình thường	6.75	7.75	5.0						
17564	17564	380176	Vũ Gia Huy	03/04/2009	Trường THCS Tiên Thanh	Bình thường	4.75	7.0	5.0						
17565	17565	380180	Đỗ Thanh Huyền	24/08/2009	Trường THCS Tiên Thanh	Bình thường	5.25	7.5	4.0						
17566	17566	380186	Dương Tuấn Hưng	02/09/2009	Trường THCS Tiên Thanh	Bình thường	7.25	7.0	4.0						
17567	17567	380197	Vũ Minh Khang	02/11/2009	Trường THCS Tiên Thanh	Bình thường	3.25	6.75	4.0						
17568	17568	380213	Hoàng Gia Kiên	21/07/2009	Trường THCS Tiên Thanh	Vắng thi									
17569	17569	380222	Hoàng Đức Lâm	11/09/2009	Trường THCS Tiên Thanh	Bình thường	6.25	7.5	5.25						
17570	17570	380226	Nguyễn Hải Lâm	09/06/2009	Trường THCS Tiên Thanh	Bình thường	4.5	7.0	3.75						
17571	17571	380228	Vũ Hoàng Bảo Lâm	16/06/2009	Trường THCS Tiên Thanh	Bình thường	5.0	8.25	7.0						
17572	17572	380240	Phạm Thị Khánh Linh	01/01/2009	Trường THCS Tiên Thanh	Bình thường	6.5	7.75	5.5						
17573	17573	380246	Lê Bảo Long	24/11/2009	Trường THCS Tiên Thanh	Bình thường	4.25	5.75	4.0						
17574	17574	380262	Hoàng Phương Mai	23/03/2009	Trường THCS Tiên Thanh	Bình thường	4.75	9.0	5.0						
17575	17575	380278	Phạm Gia Minh	29/07/2009	Trường THCS Tiên Thanh	Bình thường	5.25	7.5	4.0						
17576	17576	380293	Lê Bảo Nam	23/06/2009	Trường THCS Tiên Thanh	Bình thường	7.5	8.25	6.5						
17577	17577	380313	Nguyễn Đỗ Bảo Ngọc	18/12/2009	Trường THCS Tiên Thanh	Bình thường	5.0	8.25	6.25						
17578	17578	380315	Phạm Bích Ngọc	14/10/2009	Trường THCS Tiên Thanh	Bình thường	2.25	8.0	7.25						
17579	17579	380319	Vũ Thị Hồng Ngọc	04/09/2009	Trường THCS Tiên Thanh	Bình thường	4.0	7.75	5.0						
17580	17580	380325	Hoàng Phạm Lan Nhi	17/02/2009	Trường THCS Tiên Thanh	Bình thường	7.0	8.0	6.0						
17581	17581	380328	Phạm Uyển Nhi	31/12/2009	Trường THCS Tiên Thanh	Bình thường	6.25	8.5	6.0						
17582	17582	380333	Vũ Mai Như	27/07/2009	Trường THCS Tiên Thanh	Bình thường	8.25	7.25	6.5						
17583	17583	380334	Phạm Hải Ninh	07/06/2009	Trường THCS Tiên Thanh	Bình thường	6.5	6.5	5.5						
17584	17584	380336	Hoàng Thị Yến Oanh	25/05/2009	Trường THCS Tiên Thanh	Bình thường	5.75	6.5	7.25						
17585	17585	380338	Hoàng Việt Phong	15/02/2009	Trường THCS Tiên Thanh	Bình thường	1.25	6.0	1.25						
17586	17586	380353	Hoàng Đoàn Việt Phương	14/08/2009	Trường THCS Tiên Thanh	Bình thường	7.0	8.25	6.75						
17587	17587	380362	Dương Minh Quang	17/07/2009	Trường THCS Tiên Thanh	Bình thường	6.25	6.25	7.25						
17588	17588	380407	Nguyễn Phương Thảo	07/08/2009	Trường THCS Tiên Thanh	Bình thường	5.0	7.0	6.0						
17589	17589	380426	Phạm Thị Thúy	31/03/2009	Trường THCS Tiên Thanh	Bình thường	4.5	7.5	5.75						
17590	17590	380427	Hoàng Phạm Anh Thư	20/11/2009	Trường THCS Tiên Thanh	Bình thường	5.5	7.0	6.0						
17591	17591	380447	Hoàng Minh Trí	30/10/2009	Trường THCS Tiên Thanh	Vắng thi									
17592	17592	380449	Hoàng Thị Phương Trinh	26/01/2009	Trường THCS Tiên Thanh	Bình thường	3.0	8.25	4.25						
17593	17593	380451	Phạm Thanh Trúc	02/01/2009	Trường THCS Tiên Thanh	Bình thường	4.5	7.5	5.5						
17594	17594	380469	Hoàng Anh Tuấn	03/03/2009	Trường THCS Tiên Thanh	Bình thường	7.0	6.75	7.25						
17595	17595	260001	Vũ Thị Mười A	02/03/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	3.5	7.75	3.5						
17596	17596	260005	Cao Quỳnh Anh	16/09/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	3.5	5.5	2.75						
17597	17597	260006	Cao Thị Phương Anh	10/09/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	4.75	6.5	4.25						
17598	17598	260015	Lê Thị Quỳnh Anh	30/06/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	8.25	8.75	8.75						
17599	17599	260033	Phạm Ngô Bình Anh	24/03/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	5.75	6.25	4.0						
17600	17600	260041	Trịnh Tuấn Anh	07/01/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	5.0	6.25	2.25						
17601	17601	260042	Vũ Đặng Hoàng Anh	08/07/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	6.0	6.25	3.5						
17602	17602	260044	Vũ Ngọc Anh	06/12/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	7.5	8.0	6.0						
17603	17603	260047	Bùi Thị Ngọc Ánh	12/09/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	7.75	8.75	9.25						
17604	17604	260052	Bùi Tiểu Bảo	04/02/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	9.0	8.0	9.5						
17605	17605	260060	Vũ Gia Bảo	05/10/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	10.0	9.0	10.0	Toán học chuyên	6.5			Tiếng Anh điều kiện	8.6
17606	17606	260063	Hoàng Ngọc Bích	16/01/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	7.75	8.75	9.5						
17607	17607	260066	Trịnh Thị Thanh Bình	06/06/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	7.25	8.0	8.25						
17608	17608	260069	Ngô Bảo Châu	13/07/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	7.75	8.5	6.25						
17609	17609	260072	Phạm Minh Châu	24/04/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	6.75	8.0	8.75						
17610	17610	260075	Lê Minh Chi	08/02/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	5.25	8.5	5.75						
17611	17611	260076	Nguyễn Thị Diệp Chi	26/06/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	7.5	8.5	8.5						
17612	17612	260077	Phạm Thị Vân Chi	16/02/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	7.75	8.5	6.75						
17613	17613	260078	Phạm Tùng Chi	03/06/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	4.0	7.25	5.25						
17614	17614	260079	Tạ Khánh Chi	16/11/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	7.25	8.0	9.0						
17615	17615	260082	Đặng Vũ Chiển	01/02/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	4.0	3.5	2.0						
17616	17616	260083	Phạm Văn Chiến	29/05/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	4.75	6.5	4.5						
17617	17617	260084	Vũ Văn Chiến	08/10/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	5.5	7.0	3.0						
17618	17618	260087	Ngô Nhật Chung	06/04/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	9.25	6.75	6.75						
17619	17619	260089	Phan Hữu Chung	24/11/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	4.0	6.5	2.25						
17620	17620	260091	Nguyễn Xuân Công	04/11/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	4.75	7.25	4.75						
17621	17621	260095	Đoàn Việt Cường	17/11/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	5.0	6.25	4.0						
17622	17622	260098	Phạm Đức Cường	19/04/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	4.5	8.0	4.25						
17623	17623	260103	Nguyễn Thị Bích Diễm	04/03/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	7.0	8.75	5.25						
17624	17624	260110	Phan Thị Doan	25/08/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	8.0	7.0	8.5						
17625	17625	260117	Ngô Quang Dũng	09/07/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	8.25	7.75	8.0						
17626	17626	260121	Phùng Minh Dũng	12/02/2007	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	5.25	5.5	2.5						
17627	17627	260122	Trịnh Lân Dũng	24/07/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	7.0	6.0	4.5						
17628	17628	260123	Trịnh Quang Dũng	23/06/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	5.25	7.25	2.5						
17629	17629	260124	Vũ Đức Dũng	29/08/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	4.0	6.75	2.75						
17630	17630	260125	Vũ Quang Dũng	17/11/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	5.5	5.0	5.5						
17631	17631	260127	Vũ Trí Dũng	10/04/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	7.75	9.0	7.75						
17632	17632	260128	Nguyễn Anh Duy	21/04/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	6.75	7.5	7.75						
17633	17633	260130	Phạm Khánh Duy	22/10/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	9.0	7.75	6.25						
17634	17634	260134	Lê Thị Thùy Dương	07/06/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	8.5	7.5	6.25						
17635	17635	260138	Phạm Ánh Dương	31/10/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	6.75	7.5	9.25						
17636	17636	260140	Phạm Tùng Dương	31/03/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	5.75	7.25	5.0						
17637	17637	260141	Vũ Thùy Dương	05/08/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	2.0	7.25	4.5						
17638	17638	260144	Bùi Tấn Đạt	25/11/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	7.5	6.75	7.75						
17639	17639	260146	Phạm Tiến Đạt	18/08/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	8.75	7.75	8.0						
17640	17640	260148	Vũ Văn Đạt	16/07/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	8.0	8.0	8.0						
17641	17641	260149	Lương Hoàng Hải Đăng	16/02/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	8.0	8.75	9.5						
17642	17642	260151	Vũ Thế Định	11/04/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	7.75	7.25	7.0						
17643	17643	260153	Phạm Đại Đôn	30/11/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	3.75	5.75	2.5						
17644	17644	260158	Phạm Minh Đức	09/12/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	7.25	9.25	9.75						
17645	17645	260159	Phạm Minh Đức	03/06/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	6.5	5.25	2.75						
17646	17646	260162	Phan Tiến Được	04/06/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	2.75	6.25	4.25						
17647	17647	260164	Ngô Thị Thanh Giang	30/05/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Vắng thi									
17648	17648	260171	Phạm Ngọc Hà	02/04/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	4.75	7.5	5.5						
17649	17649	260173	Vũ Thị Thu Hà	06/08/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	7.75	9.0	8.75						
17650	17650	260181	Ngô Anh Hào	17/07/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	2.5	3.25	7.0						
17651	17651	260182	Phạm Thị Phương Hảo	07/12/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	8.25	8.75	9.5						
17652	17652	260183	Lưu Thị Thúy Hằng	01/11/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	6.5	8.5	6.5						
17653	17653	260185	Phạm Thị Minh Hằng	27/10/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	8.25	9.25	9.5						
17654	17654	260190	Ngô Thị Thảo Hiền	02/09/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	8.5	8.5	9.5						
17655	17655	260194	Lê Trọng Hiếu	20/11/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	5.0	6.0	4.5						
17656	17656	260196	Nguyễn Minh Hiếu	23/11/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	4.75	7.25	5.0						
17657	17657	260198	Phạm Trung Hiếu	06/11/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	7.5	7.5	7.0						
17658	17658	260204	Phạm Thị Thanh Hoa	20/07/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	8.25	8.75	9.25						
17659	17659	260210	Nguyễn Văn Hoan	09/04/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	4.0	7.5	6.0						
17660	17660	260212	Lưu Việt Hoàng	09/12/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	7.75	6.25	5.25						
17661	17661	260217	Hoàng Thái Hùng	09/08/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Vắng thi									
17662	17662	260220	Hồ Gia Huy	16/06/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	2.25	6.5	5.5						
17663	17663	260227	Lương Nguyễn Thanh Huyền	05/12/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	4.75	5.5	6.75						
17664	17664	260238	Vũ Thị Thu Hương	26/06/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	8.5	8.75	6.0						
17665	17665	260239	Ngô Thị Thúy Hường	04/08/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	7.25	7.0	6.0						
17666	17666	260240	Lê Quang Khải	08/08/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	6.75	8.25	5.0						
17667	17667	260241	Ngô Trung Khang	04/04/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	6.0	7.25	5.5						
17668	17668	260244	Ngô Duy Khánh	12/11/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	4.75	6.0	2.75						
17669	17669	260246	Vũ Đức Khiêm	24/07/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Vắng thi									
17670	17670	260247	Lương Hoàng Đăng Khoa	16/02/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	8.0	7.25	10.0						
17671	17671	260252	Trần Anh Khoa	09/04/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	6.75	3.75	4.75						
17672	17672	260253	Vũ Hoàng Duy Khoa	11/09/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	6.5	6.5	5.5						
17673	17673	260254	Đỗ Trọng Khôi	17/02/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	6.0	6.75	6.0						
17674	17674	260262	Ngô Phan Lam Kiều	11/09/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	8.5	8.25	9.25						
17675	17675	260282	Vũ Khánh Linh	05/11/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	6.75	8.75	8.5						
17676	17676	260284	Vũ Thị Thùy Linh	07/02/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	9.25	9.25	9.25						
17677	17677	260285	Ngô Anh Lĩnh	26/09/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	2.0	8.0	3.5						
17678	17678	260286	Vũ Thị Hà Lĩnh	26/07/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	7.0	8.0	7.0						
17679	17679	260296	Vũ Đức Lương	16/08/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	4.75	5.5	5.25						
17680	17680	260298	Trịnh Ngọc Ly	29/04/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	6.75	7.0	8.25						
17681	17681	260301	Lê Ngọc Mai	12/05/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	3.25	9.0	3.5						
17682	17682	260302	Lê Thị Quỳnh Mai	24/06/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	4.25	6.5	7.5						
17683	17683	260303	Nguyễn Thị Ngọc Mai	27/09/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	6.25	7.25	5.0						
17684	17684	260306	Phạm Thị Ngọc Mai	29/11/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	3.25	8.25	4.25						
17685	17685	260311	Đoàn Đức Minh	04/10/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	9.0	7.75	9.0						
17686	17686	260313	Nguyễn Quang Minh	20/05/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	8.0	8.25	9.5						
17687	17687	260322	Nguyễn Thị Trà My	03/02/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	5.0	6.75	6.75						
17688	17688	260323	Vũ Thảo My	20/06/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	5.75	6.5	5.75						
17689	17689	260324	Vũ Trà My	18/08/2008	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	7.75	8.0	5.25						
17690	17690	260326	Lê Vũ Hải Nam	18/01/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	6.25	6.0	4.5						
17691	17691	260327	Lương Quốc Nam	04/09/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	3.5	7.75	5.75						
17692	17692	260330	Phạm Viết Phương Nam	26/12/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	3.5	8.25	3.25						
17693	17693	260335	Trịnh Diệu Nga	11/12/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	8.25	9.0	9.0						
17694	17694	260336	Phạm Thị Ngân	14/01/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	5.0	8.25	4.75						
17695	17695	260339	Lê Hữu Nghĩa	19/08/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	4.25	6.25	4.0						
17696	17696	260340	Phạm Quang Nghĩa	09/02/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	7.75	6.75	6.25						
17697	17697	260342	Vũ Trung Nghĩa	13/02/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	3.75	6.25	4.0						
17698	17698	260344	Lê Bảo Ngọc	28/07/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	7.75	8.5	10.0						
17699	17699	260347	Phạm Bích Ngọc	07/05/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	3.25	7.75	3.5						
17700	17700	260351	Phạm Thị Bích Ngọc	16/10/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	8.0	8.75	9.75						
17701	17701	260353	Trịnh Thị Bảo Ngọc	25/05/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	8.25	7.5	9.5						
17702	17702	260358	Nguyễn Thị Ánh Nguyệt	14/03/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	7.5	8.5	6.25						
17703	17703	260359	Lê Thanh Nhàn	21/07/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	5.0	8.75	3.75						
17704	17704	260360	Vũ Thị Thanh Nhàn	10/01/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	6.25	6.5	4.0						
17705	17705	260373	Nguyễn Bảo Nhi	19/01/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	6.25	7.25	4.75						
17706	17706	260378	Lê Quỳnh Như	12/07/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	6.25	7.25	7.0						
17707	17707	260379	Ngô Thị Gia Như	27/01/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	5.0	7.5	4.75						
17708	17708	260380	Phạm Quỳnh Như	30/01/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	5.25	6.75	4.0						
17709	17709	260383	Ngô Tấn Phát	12/03/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	4.25	5.25	7.0						
17710	17710	260384	Phạm Đức Phát	28/08/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	5.75	6.75	4.25						
17711	17711	260395	Vũ Anh Phúc	20/05/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Vắng thi									
17712	17712	260396	Bùi Lan Phương	14/06/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	7.0	7.5	9.25						
17713	17713	260399	Lưu Mai Phương	24/06/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	9.25	9.0	10.0						
17714	17714	260403	Phạm Mai Phương	09/10/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	7.75	8.75	8.0						
17715	17715	260405	Bùi Kim Phượng	03/10/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	8.0	9.0	8.5						
17716	17716	260406	Ngô Minh Phượng	06/10/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	5.5	7.75	5.25						
17717	17717	260412	Đỗ Đặng Quý	07/08/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	6.25	8.25	4.0						
17718	17718	260415	Bùi Mạnh Quỳnh	17/02/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	7.75	8.5	7.75						
17719	17719	260417	Vũ Thị Như Quỳnh	10/05/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	6.5	6.75	5.5						
17720	17720	260418	Vũ Thị Xuân Quỳnh	21/03/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	8.25	8.0	8.5						
17721	17721	260419	Vũ Tuấn Quỳnh	04/09/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	4.0	5.75	3.5						
17722	17722	260423	Phạm Xuân Sơn	26/01/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	8.25	6.75	7.25						
17723	17723	260424	Vũ Đăng Minh Sơn	20/09/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	6.5	8.25	8.25						
17724	17724	260425	Vũ Hoàng Sơn	15/06/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	8.25	8.0	7.25						
17725	17725	260426	Vũ Ngọc Sơn	12/05/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	9.25	8.25	8.25						
17726	17726	260429	Nguyễn Thanh Tâm	14/09/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	7.75	8.25	6.0						
17727	17727	260431	Phạm Văn Tần	09/04/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	5.25	6.5	3.0						
17728	17728	260433	Phạm Thị Thúy Thanh	29/09/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	7.75	8.75	9.25						
17729	17729	260434	Trịnh Phương Thanh	03/10/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	6.75	7.75	6.25						
17730	17730	260438	Lê Hữu Thành	14/08/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	9.0	8.75	9.25						
17731	17731	260442	Vũ Tiến Thành	02/12/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	5.25	8.75	5.25						
17732	17732	260445	Cao Nguyễn Mai Thảo	02/06/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	7.75	8.25	9.75						
17733	17733	260446	Lê Nguyễn Thanh Thảo	19/11/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	3.75	7.75	5.25						
17734	17734	260448	Lưu Thị Phương Thảo	21/07/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	8.25	8.75	9.75						
17735	17735	260449	Phạm Thu Thảo	12/08/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	8.0	8.0	9.0						
17736	17736	260456	Ngô Bảo Thi	16/02/2008	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	8.0	8.5	8.75						
17737	17737	260457	Ngô Lê Thi	08/07/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	7.25	8.75	7.0						
17738	17738	260458	Phạm Phương Thi	15/01/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	6.75	8.0	6.5						
17739	17739	260459	Vũ Đức Thịnh	25/01/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	4.0	5.75	2.0						
17740	17740	260463	Vũ Xuân Thu	24/07/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	4.5	7.0	3.75						
17741	17741	260468	Đoàn Thị Thanh Thư	08/05/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	3.75	6.5	3.25						
17742	17742	260470	Phạm Anh Thư	21/09/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	8.0	7.75	9.0						
17743	17743	260475	Nguyễn Thị Thủy Tiên	02/03/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	5.75	8.0	7.5						
17744	17744	260477	Vũ Thị Trà	16/04/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	7.5	8.75	7.0						
17745	17745	260482	Lê Huyền Trang	10/06/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	7.75	8.25	8.0						
17746	17746	260483	Ngô Minh Trang	12/09/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	9.25	9.0	9.75						
17747	17747	260484	Nguyễn Hà Trang	07/07/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	5.0	8.0	1.75						
17748	17748	260488	Phạm Thị Huyền Trang	17/10/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	3.75	6.5	4.0						
17749	17749	260493	Lương Đức Trọng	05/09/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	9.0	8.0	6.75						
17750	17750	260495	Trịnh Duy Trung	20/10/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	3.25	6.0	3.0						
17751	17751	260496	Trịnh Hữu Trung	26/06/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	8.25	6.5	10.0						
17752	17752	260500	Vũ Anh Tuấn	30/12/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	5.0	3.5	3.5						
17753	17753	260501	Vũ Trọng Anh Tuấn	31/03/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	8.25	7.5	6.0						
17754	17754	260502	Lê Minh Tuệ	31/03/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	7.5	6.75	8.25						
17755	17755	260508	Trần Thanh Tuyền	12/01/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	5.75	8.25	9.25						
17756	17756	260516	Nguyễn Thị Bích Vân	30/06/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	6.25	8.0	8.25						
17757	17757	260517	Vũ Khánh Vân	31/08/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	6.75	8.0	6.25						
17758	17758	260518	Lương Quốc Việt	04/09/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	4.0	6.75	4.5						
17759	17759	260523	Trần Ngọc Minh Vũ	13/08/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	4.25	7.25	5.0						
17760	17760	260528	Nguyễn Thị Hải Yến	09/01/2009	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Bình thường	8.25	7.0	9.25						
17761	17761	060005	Bùi Quốc Anh	10/10/2008	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	0.5	1.75	7.5						
17762	17762	060006	Bùi Thế Anh	13/09/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	9.25	8.25	9.75						
17763	17763	060007	Bùi Thị Hà Anh	09/12/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	8.25	9.0	7.75						
17764	17764	060014	Hoàng Mai Anh	19/08/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	6.75	8.5	8.0						
17765	17765	060016	Lê Phương Anh	15/07/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	7.75	8.25	9.25						
17766	17766	060017	Lê Thế Anh	09/10/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	8.75	8.25	8.0						
17767	17767	060022	Ngô Thị Phương Anh	23/09/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	4.5	4.5	3.5						
17768	17768	060035	Phạm Quốc Anh	18/12/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	6.5	5.25	8.5						
17769	17769	060038	Phạm Việt Anh	28/06/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	3.0	4.25	4.5						
17770	17770	060042	Vũ Thị Vân Anh	05/01/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	2.0	6.5	3.25						
17771	17771	060048	Phạm Lâm Tùng Bách	05/08/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	4.5	7.25	2.75						
17772	17772	060054	Nguyễn Kim Bình	23/05/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	6.0	8.25	6.5						
17773	17773	060060	Nguyễn Bá Châu	12/10/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	7.25	7.75	4.0						
17774	17774	060064	Vũ Việt Châu	14/06/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	8.25	7.75	6.75						
17775	17775	060067	Nguyễn Khánh Chi	25/05/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	7.75	8.0	7.5						
17776	17776	060069	Phạm Trường Chinh	31/07/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	7.75	7.5	8.25						
17777	17777	060071	Ngô Quang Chung	11/12/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	6.75	8.0	6.25						
17778	17778	060072	Nguyễn Thế Công	09/08/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	7.5	8.25	5.25						
17779	17779	060083	Phạm Công Duẩn	18/08/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	2.75	4.75	4.75						
17780	17780	060085	Bùi Minh Dũng	20/10/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	4.5	5.5	4.0						
17781	17781	060086	Khúc Tấn Dũng	17/02/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	8.5	8.0	8.25						
17782	17782	060092	Phạm Thành Dũng	06/11/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	5.25	5.75	2.5						
17783	17783	060095	Hà Đức Duy	24/10/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	5.0	6.75	3.75						
17784	17784	060097	Phạm Đức Duy	11/11/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	5.5	7.0	7.75						
17785	17785	060098	Bùi Thị Mỹ Duyên	27/10/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	8.0	7.0	8.25						
17786	17786	060100	Nguyễn Bảo Dương	27/08/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	8.25	7.25	8.0						
17787	17787	060101	Nguyễn Lê Kim Dương	16/09/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	8.0	6.5	4.75						
17788	17788	060103	Nguyễn Thế Dương	13/07/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	8.25	8.75	9.0						
17789	17789	060107	Ngô Xuân Đại	02/11/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	8.5	7.25	7.5						
17790	17790	060111	Nguyễn Thành Đạt	27/10/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	5.75	3.25	5.5						
17791	17791	060120	Vũ Tài Đức	30/01/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	3.0	5.25	2.0						
17792	17792	060121	Bùi Thị Thùy Giang	15/02/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	7.5	8.25	8.75						
17793	17793	060132	Phạm Khánh Hà	27/04/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	1.5	4.25	2.25						
17794	17794	060135	Bùi Quang Hải	06/11/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	2.0	3.75	2.75						
17795	17795	060136	Hoàng Minh Hải	25/02/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	5.75	5.0	8.75						
17796	17796	060137	Vũ Quang Hanh	20/09/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	4.75	8.0	4.75						
17797	17797	060139	Hà Thị Mỹ Hạnh	14/04/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	7.5	8.5	5.5						
17798	17798	060140	Bùi Minh Hằng	20/09/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	7.25	7.25	6.0						
17799	17799	060147	Bùi Trọng Hiếu	02/04/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	5.5	6.25	5.5						
17800	17800	060159	Bùi Huy Hoàng	07/10/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	6.75	6.75	4.5						
17801	17801	060165	Dương Đức Hùng	29/07/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	8.0	7.75	5.75						
17802	17802	060167	Lê Thế Hùng	03/10/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	4.0	6.5	3.5						
17803	17803	060168	Nguyễn Mạnh Hùng	25/01/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	3.75	6.5	3.0						
17804	17804	060173	Lưu Đức Huy	25/07/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	7.5	7.75	6.0						
17805	17805	060176	Trịnh Quang Huy	07/07/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	2.25	4.5	3.0						
17806	17806	060178	Lê Thị Khánh Huyền	28/02/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	7.5	9.0	8.75						
17807	17807	060180	Phạm Thu Huyền	04/12/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	6.5	8.5	5.5						
17808	17808	060185	Phạm Khánh Hưng	05/05/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	8.5	9.0	8.75						
17809	17809	060186	Lê Thị Mai Hương	19/01/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	3.5	5.75	5.5						
17810	17810	060189	Vũ Thị Thu Hương	03/06/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	3.25	7.25	3.25						
17811	17811	060193	Bùi Ngọc Khánh	06/07/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	9.0	9.0	7.75						
17812	17812	060194	Lưu Minh Khánh	10/10/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	7.75	7.0	8.0						
17813	17813	060201	Bùi Trung Kiên	26/10/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	7.75	7.25	7.0						
17814	17814	060208	Lê Thị Mai Lan	28/09/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	7.0	8.0	5.75						
17815	17815	060211	Phạm Thị Mai Lan	10/10/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	2.5	5.0	2.25						
17816	17816	060214	Phạm Bách Tùng Lâm	05/08/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	5.75	7.0	3.5						
17817	17817	060216	Bùi Thị Bích Liên	23/06/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	8.0	8.75	7.0						
17818	17818	060219	Đoàn Thị Diệu Linh	06/10/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	2.25	8.0	4.5						
17819	17819	060223	Đỗ Thùy Linh	16/07/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	5.25	8.0	4.0						
17820	17820	060224	Ngô Diệu Linh	27/11/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	3.75	7.5	5.25						
17821	17821	060227	Nguyễn Mai Linh	29/09/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	7.5	8.5	7.5						
17822	17822	060229	Nguyễn Thị Khánh Linh	31/07/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	3.25	5.75	4.25						
17823	17823	060232	Phạm Thùy Linh	04/12/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	4.0	6.25	5.5						
17824	17824	060237	Vũ Thùy Linh	06/02/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	4.0	7.75	4.75						
17825	17825	060240	Nguyễn Quang Long	10/08/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	8.5	9.0	8.0						
17826	17826	060243	Bùi Tiến Lộc	26/11/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	6.25	8.25	7.5						
17827	17827	060244	Hà Minh Lộc	12/10/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	7.25	7.5	4.75						
17828	17828	060246	Bùi Thị Thúy Ly	19/06/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	8.25	8.5	7.25						
17829	17829	060249	Vũ Khánh Ly	29/04/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	8.5	8.75	9.5						
17830	17830	060254	Đỗ Tiến Mạnh	28/03/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	6.75	6.75	5.0						
17831	17831	060256	Nguyễn Đức Mạnh	16/04/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	2.25	3.0	6.0						
17832	17832	060258	Bùi Gia Minh	09/12/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	4.5	4.25	4.0						
17833	17833	060260	Hà Nhật Minh	12/05/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	7.25	8.75	5.5						
17834	17834	060265	Phạm Phương Minh	05/06/2008	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	3.0	6.0	5.25						
17835	17835	060270	Bùi Hải Nam	01/07/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	6.75	8.25	3.5						
17836	17836	060272	Đỗ Hải Nam	04/12/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	7.25	8.0	8.25						
17837	17837	060277	Phạm Bảo Nam	27/03/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	6.25	6.75	6.25						
17838	17838	060282	Nguyễn Thị Tuyết Ngân	20/05/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	5.75	7.75	3.75						
17839	17839	060283	Chu Minh Nghĩa	07/08/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	6.75	5.0	4.25						
17840	17840	060284	Đoàn Quang Nghĩa	21/11/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	7.25	8.75	7.75						
17841	17841	060291	Đoàn Thị Bích Ngọc	10/10/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	6.75	8.75	6.75						
17842	17842	060292	Đỗ Khánh Ngọc	02/12/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	5.75	8.5	5.75						
17843	17843	060300	Bùi Bảo Nguyên	09/06/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	7.75	5.25	8.75						
17844	17844	060301	Đoàn Đức Nguyên	24/10/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	8.25	7.75	9.25						
17845	17845	060306	Phạm Minh Nguyệt	02/11/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	5.75	8.5	7.75						
17846	17846	060312	Lê Uyển Nhi	18/07/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	8.5	9.25	7.5						
17847	17847	060313	Ngô Thị Yến Nhi	11/04/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	8.0	8.25	7.25						
17848	17848	060316	Phạm Yến Nhi	09/09/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	6.75	9.0	8.25						
17849	17849	060325	Đỗ Hải Phong	21/06/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Vắng thi									
17850	17850	060330	Nguyễn Hoàng Phúc	08/09/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	6.25	8.25	5.0						
17851	17851	060333	Bùi Thu Phương	25/07/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	7.75	8.75	8.25						
17852	17852	060338	Nguyễn Phạm Thu Phương	04/08/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	5.5	8.75	4.25						
17853	17853	060343	Bùi Minh Quang	29/01/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	9.0	7.75	8.75						
17854	17854	060344	Đỗ Minh Quang	18/10/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	9.25	7.75	8.25						
17855	17855	060348	Nguyễn Khắc Quý	14/05/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	6.25	8.5	5.0						
17856	17856	060352	Hoàng Thị Năm Sao	13/02/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	8.25	8.75	7.25						
17857	17857	060353	Nguyễn Bảo Sơn	03/03/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	7.5	8.0	7.25						
17858	17858	060363	Nguyễn Hoàng Thái	16/02/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	8.75	9.0	9.5						
17859	17859	060367	Đỗ Hương Thanh	20/10/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	7.25	7.75	7.75						
17860	17860	060373	Phạm Tiến Thành	15/11/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	8.5	9.0	7.5						
17861	17861	060375	Bùi Lê Phương Thảo	08/12/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	6.5	8.5	5.25						
17862	17862	060376	Bùi Phương Thảo	01/01/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	5.75	8.0	4.0						
17863	17863	060382	Nguyễn Thị Phương Thảo	15/10/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	8.0	8.0	6.5						
17864	17864	060383	Phạm Thị Thanh Thảo	09/05/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	8.25	8.5	8.5						
17865	17865	060390	Hà Đức Thịnh	02/11/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	4.75	5.0	4.75						
17866	17866	060396	Phạm Thị Minh Thùy	10/08/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	3.5	7.25	3.25						
17867	17867	060397	Phạm Thị Thanh Thủy	09/08/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	5.5	7.5	6.5						
17868	17868	060409	Phạm Đức Toàn	27/10/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	7.25	3.75	7.25						
17869	17869	060410	Vũ Xuân Trà	19/04/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	4.75	7.75	4.75						
17870	17870	060412	Bùi Quỳnh Trang	18/08/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	7.5	7.75	7.75						
17871	17871	060413	Bùi Thị Mai Trang	29/05/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	5.5	7.5	4.25						
17872	17872	060415	Khúc Huyền Trang	04/07/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	6.5	8.0	2.75						
17873	17873	060417	Ngô Huyền Trang	11/05/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	3.5	8.25	3.0						
17874	17874	060418	Nguyễn Ngọc Thùy Trang	24/03/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	7.0	7.75	5.0						
17875	17875	060423	Vũ Thị Thu Trang	09/10/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	8.0	8.0	9.25						
17876	17876	060424	Phạm Ngọc Trâm	20/05/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	5.0	7.5	7.25						
17877	17877	060429	Nguyễn Thục Trinh	07/09/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	7.75	8.5	7.0						
17878	17878	060435	Bùi Anh Tú	03/01/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	7.75	8.0	8.5						
17879	17879	060437	Hà Tuấn Tú	22/12/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	8.5	7.5	9.75						
17880	17880	060438	Khúc Văn Tú	12/03/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	6.5	7.5	6.75						
17881	17881	060439	Nguyễn Cẩm Tú	10/10/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	8.25	7.5	8.25						
17882	17882	060441	Đoàn Minh Tuấn	15/11/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Vắng thi									
17883	17883	060447	Nguyễn Hoàng Gia Cát Tường	12/10/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	7.75	8.5	3.5						
17884	17884	060450	Bùi Thị Tố Uyên	13/08/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	6.75	7.5	5.25						
17885	17885	060451	Lê Diệu Vân	11/01/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	7.75	8.0	5.75						
17886	17886	060453	Nguyễn Cẩm Vân	09/12/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	6.75	7.25	5.0						
17887	17887	060455	Hoàng Khánh Vi	24/04/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	6.0	6.75	3.75						
17888	17888	060463	Phạm Minh Vượng	01/06/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	8.0	8.0	9.0						
17889	17889	060467	Đoàn Bảo Yến	16/05/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	8.25	8.0	5.0						
17890	17890	180274	Vũ Thị Mai Linh	17/10/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	7.25	8.0	7.25						
17891	17891	180461	Vũ Anh Thư	01/10/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	8.5	8.5	9.75						
17892	17892	300008	Hà Nhật Anh	16/09/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	8.5	7.5	9.0						
17893	17893	300161	Hoàng Thu Hiền	25/02/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	8.25	7.5	8.75						
17894	17894	300183	Nguyễn Vũ Mạnh Hoàng	21/11/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	8.25	6.5	8.25						
17895	17895	300214	Đỗ Phạm Gia Khang	19/10/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	9.25	7.75	9.75						
17896	17896	300244	Bùi Thị Diệu Linh	20/01/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	9.75	8.25	9.75						
17897	17897	300361	Nguyễn Minh Nhật	22/02/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	8.5	8.25	9.25						
17898	17898	300410	Vũ Minh Tâm	07/10/2009	Trường THCS Tiền Phong-Vĩnh Phong	Bình thường	9.25	8.5	8.25						
17899	17899	140073	Nguyễn Thị Quỳnh Anh	20/09/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	8.25	9.0	9.5	Ngữ Văn chuyên	5.25			Tiếng Anh điều kiện	6.4
17900	17900	140085	Phạm Thị Hoàng Anh	21/10/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	8.25	8.25	9.5						
17901	17901	140086	Phạm Việt Anh	06/05/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	7.75	8.25	9.5						
17902	17902	140119	Đinh Hải Bình	02/03/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	8.25	9.0	9.5						
17903	17903	140167	Hoàng Thành Công	07/01/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	9.25	8.75	9.75						
17904	17904	140178	Trương Thị Ngọc Diệp	23/05/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	8.25	9.25	9.75						
17905	17905	140191	Vũ Quang Dũng	17/07/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	8.5	8.25	9.0						
17906	17906	140213	Phạm Đức Dương	02/08/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	8.0	8.75	9.0						
17907	17907	140231	Đỗ Thành Đạt	16/08/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	7.75	7.5	8.0						
17908	17908	140296	Nguyễn Trung Hải	12/05/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	8.5	8.75	7.0						
17909	17909	140301	Đặng Gia Hân	24/07/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	8.5	8.75	9.75						
17910	17910	140330	Vũ Ngọc Hiếu	25/04/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	9.5	8.25	6.75						
17911	17911	140341	Bùi Mạnh Hùng	25/08/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	8.5	8.25	8.75	Hóa học chuyên	6.85			Tiếng Anh điều kiện	5.8
17912	17912	140405	Trần Nam Khánh	03/10/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	9.5	9.0	9.5	Toán học chuyên	3.25			Tiếng Anh điều kiện	5.8
17913	17913	140437	Nguyễn Minh Lâm	22/11/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	9.0	8.5	9.0	Địa lý chuyên	1.0			Tiếng Anh điều kiện	4.0
17914	17914	140485	Nguyễn Ngọc Linh	16/05/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	9.25	9.25	10.0						
17915	17915	140492	Nguyễn Vũ Phương Linh	28/07/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	9.25	9.0	9.75	Lịch sử chuyên	6.0			Tiếng Anh điều kiện	5.2
17916	17916	140527	Bùi Phương Mai	07/02/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	9.25	9.25	9.25						
17917	17917	140533	Nguyễn Ngọc Mai	16/10/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	8.75	9.0	9.0						
17918	17918	140586	Trần Gia Minh	01/06/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	9.0	7.75	9.5						
17919	17919	140588	Trần Quang Minh	27/05/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	8.25	7.75	9.0						
17920	17920	140691	Phan Thảo Nhi	30/05/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	9.25	8.5	8.0						
17921	17921	140716	Vũ Đại Phong	14/08/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	3.5	7.5	3.25						
17922	17922	140763	Phạm Thị Ngọc Phượng	27/09/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	8.25	8.75	9.75						
17923	17923	140813	Vũ Đức Thành	31/07/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	9.25	8.25	9.0						
17924	17924	140852	Tô Anh Thư	11/10/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	9.0	9.0	9.75						
17925	17925	140891	Vũ Ngọc Trâm	06/02/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	8.25	9.0	9.75						
17926	17926	140906	Đỗ Anh Tuấn	18/05/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	8.25	8.75	8.75						
17927	17927	140909	Phạm Minh Tuấn	19/01/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	8.75	8.75	9.5						
17928	17928	140918	Vũ Cát Tường	10/08/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	7.25	8.5	9.75						
17929	17929	140969	Vũ Yến Vy	11/08/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	8.5	7.5	8.5	Tiếng Nhật chuyên	1.85			Tiếng Anh điều kiện	3.6
17930	17930	160008	Phùng Bảo An	26/07/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	5.0	7.5	5.0						
17931	17931	160088	Vũ Hà Anh	02/01/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	6.25	7.5	6.25						
17932	17932	160226	Nguyễn Thị Linh Giang	18/02/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	8.25	8.0	6.25						
17933	17933	160261	Nguyễn Duy Trung Hiếu	20/01/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	7.0	7.25	5.75						
17934	17934	160292	Nguyễn Mạnh Hùng	14/06/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	4.0	7.5	3.5						
17935	17935	160360	Lê Đức Khôi	29/07/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	4.75	7.0	4.75						
17936	17936	160438	Ninh Thị Khánh Ly	04/09/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	6.5	7.25	5.5						
17937	17937	160624	Hà Ngọc Thu Phương	30/03/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	6.0	7.75	5.25						
17938	17938	160717	Nguyễn Thanh Thảo	12/09/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	5.25	6.25	6.25						
17939	17939	160763	Phạm Nguyễn Minh Tiến	02/10/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	6.25	5.75	3.25						
17940	17940	160777	Nguyễn Thị Huyền Trang	13/10/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	6.5	6.25	4.0						
17941	17941	160808	Vũ Hồng Thanh Tú	05/10/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	6.75	7.75	5.5						
17942	17942	240220	Vũ Quỳnh Diệp	10/08/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	9.0	8.5	9.5	Tiếng Anh chuyên	1.55			Tiếng Anh điều kiện	5.6
17943	17943	330017	Ngô Phương Anh	21/01/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	8.5	7.5	7.25						
17944	17944	330019	Nguyễn Đặng Quỳnh Anh	01/10/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	8.25	8.0	7.75						
17945	17945	330024	Nguyễn Hải Anh	04/09/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	8.5	8.0	9.75						
17946	17946	330026	Nguyễn Hoàng Anh	17/11/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	8.25	8.75	7.75						
17947	17947	330033	Nguyễn Ngọc Hoài Anh	29/09/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	6.75	7.5	7.25						
17948	17948	330038	Nguyễn Quỳnh Anh	15/07/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	7.5	8.25	7.75						
17949	17949	330042	Nguyễn Thị Mai Anh	10/06/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	7.25	7.5	7.0						
17950	17950	330045	Nguyễn Vũ Hà Anh	18/05/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	8.25	7.25	5.75						
17951	17951	330053	Phạm Thị Quỳnh Anh	06/09/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	6.75	8.5	7.75						
17952	17952	330056	Trần Hà Anh	20/04/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	8.25	8.0	6.0						
17953	17953	330075	Nguyễn Ngọc Ánh	16/07/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	7.25	8.0	7.5						
17954	17954	330088	Nguyễn Thanh Bình	21/08/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	4.5	7.5	3.25						
17955	17955	330107	Hoàng Quỳnh Chi	04/10/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	6.75	8.5	6.5						
17956	17956	330111	Nguyễn Quỳnh Chi	04/09/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	7.5	8.5	4.0						
17957	17957	330137	Nguyễn Tiến Dũng	22/11/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	8.25	8.0	8.25						
17958	17958	330156	Lại Thái Dương	02/02/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	8.25	7.75	6.0						
17959	17959	330181	Lê Ngọc Đức	25/07/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	7.75	8.25	4.5						
17960	17960	330193	Đoàn Thanh Giang	05/07/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	7.25	7.75	6.5						
17961	17961	330202	Đoàn Hải Hà	03/06/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	8.5	9.0	8.5						
17962	17962	330203	Nguyễn Ngọc Hà	03/09/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	8.25	8.5	7.25						
17963	17963	330205	Nguyễn Thị Ngọc Hà	04/06/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	7.5	8.0	6.75						
17964	17964	330209	Phạm Hải Hà	03/09/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	7.75	8.5	6.0						
17965	17965	330215	Nguyễn Minh Hải	12/11/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	7.0	8.25	5.0						
17966	17966	330216	Phạm Thanh Hải	20/11/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	8.5	7.25	7.5						
17967	17967	330220	Nguyễn Thị Thái Hằng	13/05/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	8.25	8.75	6.5						
17968	17968	330227	Phạm Gia Hân	17/02/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	7.5	8.75	9.25						
17969	17969	330228	Nguyễn Ngọc Hải Hậu	25/11/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	6.25	9.0	5.5						
17970	17970	330238	Trần Thị Ngọc Hiếu	04/12/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	6.75	7.75	5.5						
17971	17971	330239	Nguyễn Diệu Chi Hoa	01/11/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	8.0	8.75	9.0						
17972	17972	330247	Bùi Thị Ngọc Hồng	11/07/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	7.0	8.0	7.0						
17973	17973	330254	Nguyễn Bá Hùng	10/07/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	7.25	8.0	4.75						
17974	17974	330260	Lê Quang Huy	18/01/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	4.5	7.25	3.25						
17975	17975	330271	Phan Thành Huy	01/11/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	7.75	6.25	5.25						
17976	17976	330295	Nguyễn Tuấn Hưng	17/08/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	7.75	7.25	4.5						
17977	17977	330308	Nguyễn Thế Kha	24/08/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	7.75	7.0	7.5						
17978	17978	330318	Lê Duy Khánh	17/09/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	8.5	8.0	6.25						
17979	17979	330327	Trọng Nam Khánh	22/11/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	7.75	7.75	8.0						
17980	17980	330331	Phạm Đức Anh Khoa	12/07/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	8.5	7.5	5.5						
17981	17981	330335	Nguyễn Viết Trọng Khôi	18/10/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	6.75	7.75	8.0						
17982	17982	330340	Nguyễn Xuân Kiên	06/02/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	7.25	7.5	9.75						
17983	17983	330344	Nguyễn Viết Anh Kiệt	15/10/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	7.75	6.75	7.75						
17984	17984	330360	Nguyễn Thế Phúc Lâm	10/12/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	8.25	8.0	3.75						
17985	17985	330370	Nguyễn Thị Liên	28/10/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	8.25	6.75	7.5						
17986	17986	330376	Đinh Thị Thuỳ Linh	15/02/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	8.25	6.75	6.25						
17987	17987	330387	Nguyễn Nhật Linh	16/09/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	8.25	7.75	5.25						
17988	17988	330388	Nguyễn Phạm Hà Linh	21/08/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	7.5	8.0	6.5						
17989	17989	330407	Vũ Thùy Linh	27/08/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	6.0	7.5	5.75						
17990	17990	330419	Đào Nguyễn Bảo Lợi	10/07/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	7.25	8.75	6.75						
17991	17991	330421	Nguyễn Hiền Lương	15/10/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	8.0	7.75	8.75						
17992	17992	330433	Trần Tuyết Mai	18/03/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	4.75	7.75	5.75						
17993	17993	330434	Vũ Phương Mai	16/10/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	8.5	8.0	7.5						
17994	17994	330458	Phạm Đức Tiến Minh	26/12/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	8.25	8.75	6.5						
17995	17995	330469	Từ Đức Minh	04/11/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	5.75	7.5	5.0						
17996	17996	330488	Nguyễn Hoàng Nam	09/11/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	8.75	9.0	8.0						
17997	17997	330497	Nguyễn Thu Ngân	18/09/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	8.5	8.25	6.5						
17998	17998	330524	Vũ Bảo Ngọc	01/06/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	8.5	8.5	7.75						
17999	17999	330530	Nguyễn Thảo Nguyên	10/09/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	8.0	8.0	9.75	Địa lý chuyên	3.0			Tiếng Anh điều kiện	4.8
18000	18000	330540	Phạm Đức Nhật	25/04/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	5.5	5.0	7.25						
18001	18001	330543	Hoàng Thị Yến Nhi	22/08/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	7.25	7.0	8.25						
18002	18002	330548	Phạm Hồng Yến Nhi	31/12/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	7.75	8.75	8.25						
18003	18003	330553	Vũ Thị Yến Nhi	26/09/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	8.25	8.25	5.5						
18004	18004	330554	Nguyễn Xuân Nhiên	05/06/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	8.25	9.0	9.0						
18005	18005	330555	Đinh Hồng Nhung	11/01/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	7.5	8.0	6.25						
18006	18006	330556	Giang Thị Hồng Nhung	02/11/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	9.25	9.25	9.25						
18007	18007	330587	Đào Thị Phương	06/03/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	8.0	9.25	6.75						
18008	18008	330598	Nguyễn Lan Phương	29/10/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	8.25	6.5	6.0						
18009	18009	330615	Nguyễn Thanh Quang	11/12/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	7.75	7.5	6.75						
18010	18010	330620	Trương Minh Quân	15/06/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	5.0	6.5	8.5						
18011	18011	330631	Phùng Thị Diễm Quỳnh	07/09/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	7.75	8.25	8.0						
18012	18012	330632	Tống Hải Quỳnh	13/08/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	8.25	7.25	6.5						
18013	18013	330647	Bùi Xuân Thái	29/10/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	6.75	8.0	7.0						
18014	18014	330654	Hoàng Công Thành	26/10/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	6.5	5.0	5.75						
18015	18015	330662	Trương Tiến Thành	22/01/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	8.25	7.25	5.75						
18016	18016	330667	Đặng Phương Thảo	17/04/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	8.75	8.25	5.25						
18017	18017	330670	Lê Phương Thảo	28/09/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	8.25	9.25	10.0	Địa lý chuyên	1.5			Tiếng Anh điều kiện	6.0
18018	18018	330672	Nguyễn Phương Thảo	12/02/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	8.25	8.5	9.5						
18019	18019	330691	Nguyễn Thị Kim Thoa	26/06/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	7.75	8.0	6.75						
18020	18020	330694	Bùi Phương Thu	20/07/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	7.75	8.25	7.25						
18021	18021	330724	Đặng Lương Huyền Trang	10/09/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	8.25	7.0	9.0						
18022	18022	330725	Lê Huyền Trang	25/03/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	8.25	7.75	9.25						
18023	18023	330726	Mạc Thị Thu Trang	17/08/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	6.0	8.5	9.0						
18024	18024	330737	Nguyễn Thị Thùy Trâm	24/02/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	6.5	8.25	8.0						
18025	18025	330743	Phạm Thị Kiều Trinh	08/11/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	7.5	8.5	6.75						
18026	18026	330746	Bùi Thanh Trúc	03/07/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	7.25	8.75	9.25						
18027	18027	330789	Phạm Trọng Việt	30/06/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	8.0	7.25	9.5						
18028	18028	330798	Phạm Thế Vinh	13/06/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	8.25	7.5	6.75						
18029	18029	330802	Phùng Quốc Vững	19/06/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	7.25	6.75	8.0						
18030	18030	330805	Lê Hà Vy	19/10/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	7.5	8.5	9.0						
18031	18031	330806	Lê Hà Vy	15/06/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	7.75	8.75	9.0						
18032	18032	330817	Đoàn Ngọc Như Ý	17/02/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	8.25	8.75	7.5						
18033	18033	330820	Đỗ Bảo Yến	20/04/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	8.25	7.0	5.25						
18034	18034	330823	Nguyễn Phạm Hoàng Yến	19/07/2009	Trường THCS Tràng Cát	Bình thường	8.25	8.25	7.75						
18035	18035	110032	Nguyễn Hoàng Anh	07/11/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	8.25	8.0	9.0						
18036	18036	110069	Tạ Xuân Bách	31/03/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	7.0	8.0	8.0						
18037	18037	110076	Nguyễn Gia Bảo	03/04/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	8.25	7.75	6.75						
18038	18038	110417	Lưu Nguyễn Khánh Ngọc	04/03/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	6.75	7.5	8.25						
18039	18039	110622	Nguyễn Phú Văn	13/06/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	6.5	6.5	6.75						
18040	18040	110636	Nguyễn Hoàng Phương Vy	14/04/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	6.5	7.5	9.0						
18041	18041	120071	Phạm Mỹ Anh	22/03/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	7.5	8.5	8.25						
18042	18042	120090	Vũ Ngọc Kiều Anh	23/03/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	6.25	8.25	8.25						
18043	18043	120093	Nguyễn Ngọc Ánh	20/10/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	7.75	9.0	8.75						
18044	18044	120164	Phạm Quang Dũng	31/12/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	7.75	8.0	9.5						
18045	18045	120183	Nguyễn Thùy Dương	13/02/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	8.25	7.75	8.5						
18046	18046	120254	Nguyễn Trung Hòa	23/07/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	8.75	6.75	9.25						
18047	18047	120257	Nguyễn Việt Hoàng	19/10/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	7.75	8.5	9.0						
18048	18048	120277	Phạm Gia Huy	26/11/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	6.25	7.75	10.0						
18049	18049	120280	Trần Gia Huy	30/10/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	6.75	7.25	6.75						
18050	18050	120321	Hoàng Bảo Khánh	03/07/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	8.0	7.75	7.25						
18051	18051	120327	Nguyễn Trần Minh Khánh	21/08/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	5.25	7.75	7.25						
18052	18052	120328	Nguyễn Vũ Duy Khánh	04/11/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	7.5	8.0	5.25						
18053	18053	120331	Vũ Đàm Ngọc Khánh	19/11/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	7.75	7.75	9.5						
18054	18054	120380	Nguyễn Khánh Linh	08/05/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	7.25	8.25	9.25						
18055	18055	120383	Nguyễn Mai Ngọc Linh	18/07/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	7.75	7.75	9.0						
18056	18056	120415	Phan Thị Trúc Mai	16/11/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	7.5	8.5	8.75						
18057	18057	120436	Nguyễn Quang Minh	17/04/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	7.75	7.25	9.5						
18058	18058	120444	Vũ Bá Minh	10/12/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	8.5	8.25	9.5						
18059	18059	120455	Trần Hà My	01/10/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	7.75	7.5	8.0						
18060	18060	120471	Phạm Bảo Nam	30/09/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	7.75	8.5	9.0						
18061	18061	120481	Nguyễn Trung Khoa Nghị	15/01/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	8.0	7.75	5.5						
18062	18062	120509	Đặng Uyển Nhi	14/10/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	7.75	7.5	9.25						
18063	18063	120558	Đặng Thị Mai Phương	14/12/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	7.0	8.0	6.75	Lịch sử chuyên	2.75			Tiếng Anh điều kiện	3.2
18064	18064	120581	Đỗ Quyên	04/10/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	8.0	8.5	7.25						
18065	18065	120637	Nguyễn Thanh Thùy	04/05/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	8.0	8.75	8.0						
18066	18066	120654	Nguyễn Ngọc Thủy Tiên	03/01/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	7.75	8.75	8.5						
18067	18067	120666	Nguyễn Hoàng Diệu Trang	13/02/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	7.5	8.25	9.75						
18068	18068	120667	Nguyễn Ngọc Thùy Trang	03/07/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	6.5	8.25	8.0						
18069	18069	120691	Phạm Thành Trung	13/07/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	7.5	8.5	9.0						
18070	18070	120721	Trần Hoàng Việt	12/10/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	8.5	7.75	9.0						
18071	18071	140059	Nguyễn Minh Anh	24/09/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	7.75	8.25	8.5						
18072	18072	140179	Vũ Huyền Diệp	25/03/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	7.25	8.25	9.75						
18073	18073	140211	Nguyễn Thùy Dương	07/01/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	8.25	8.0	9.5						
18074	18074	140249	Đào Duy Đức	06/07/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	8.5	8.0	9.5						
18075	18075	140354	Lê Xuân Huy	02/02/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	9.25	7.25	9.75	Tiếng Anh chuyên	5.8			Tiếng Anh điều kiện	9.2
18076	18076	140451	Nguyễn Mỹ Liên	06/06/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	7.5	9.0	8.75						
18077	18077	140521	Nguyễn Thành Long	20/04/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	8.5	8.75	9.5	Toán học chuyên	1.75			Tiếng Anh điều kiện	5.8
18078	18078	140607	Đặng Thị Nhật Mỹ	15/06/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	7.75	7.75	8.75						
18079	18079	140659	Nguyễn Minh Ngọc	31/08/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	8.25	8.25	9.5						
18080	18080	140698	Nguyễn Đỗ Nhuận	26/06/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	7.0	6.75	9.0						
18081	18081	140755	Nguyễn Việt Phương	03/03/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	8.5	7.75	9.75						
18082	18082	140822	Nguyễn Phương Thảo	05/04/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	7.75	7.5	9.5						
18083	18083	140824	Nguyễn Thanh Thảo	08/07/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	6.75	7.75	9.25						
18084	18084	140948	Nguyễn Hoàng Vũ	09/05/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	6.75	8.0	8.75						
18085	18085	140952	Vũ Thanh Thiên Vũ	31/08/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	7.0	8.75	9.5						
18086	18086	160025	Đỗ Thị Ngọc Anh	02/08/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	0.25	7.75	4.5						
18087	18087	160150	Hoàng Quốc Cường	23/12/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	6.75	6.5	5.0						
18088	18088	160225	Nguyễn Hương Giang	02/07/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	6.75	8.5	6.25						
18089	18089	160262	Nguyễn Gia Hiếu	12/12/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	6.75	4.5	7.5						
18090	18090	160285	Nguyễn Văn Học	08/12/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	6.5	8.0	5.25						
18091	18091	160395	Nguyễn Diệu Linh	18/05/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	6.25	6.5	6.25						
18092	18092	160502	Phạm Ngọc Mỹ	03/07/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	5.25	7.75	5.75						
18093	18093	160521	Vũ Đoàn Hải Nam	19/10/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	4.75	6.75	7.5						
18094	18094	160523	Vũ Hoàng Nam	09/11/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	3.5	7.5	2.0						
18095	18095	160651	Nguyễn Minh Quang	20/02/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	4.75	7.0	3.5						
18096	18096	170032	Đoàn Huyền Mỹ Anh	19/08/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	9.25	8.75	10.0	Tiếng Anh chuyên	3.5			Tiếng Anh điều kiện	7.6
18097	18097	170053	Lương Minh Anh	31/08/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	7.0	8.5	9.5						
18098	18098	170080	Nguyễn Ngọc Vân Anh	04/01/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	7.5	8.0	9.5	Toán học chuyên	2.0			Tiếng Anh điều kiện	5.8
18099	18099	170130	Nguyễn Song Ánh	13/04/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	10.0	8.5	10.0	Toán học chuyên	3.75			Tiếng Anh điều kiện	6.2
18100	18100	170176	Lê Ngọc Minh Châu	26/04/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	8.25	8.0	9.25	Sinh học chuyên	2.5			Tiếng Anh điều kiện	4.6
18101	18101	170186	Văn Minh Châu	02/11/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	8.75	8.25	9.25						
18102	18102	170238	Nguyễn Đức Cường	02/11/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	9.25	8.5	10.0						
18103	18103	170250	Nguyễn Ngọc Diệp	02/12/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	9.75	9.0	10.0	Toán học chuyên	6.0	Tiếng Anh chuyên	5.1	Tiếng Anh điều kiện	8.4
18104	18104	170310	Vũ Thành Đạt	07/12/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	8.0	7.75	9.5						
18105	18105	170349	Nguyễn Đặng An Hà	16/03/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	9.0	9.0	9.75						
18106	18106	170368	Hoàng Trung Hải	13/04/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	9.0	8.75	10.0						
18107	18107	170381	Trương Minh Hằng	18/03/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	8.75	8.5	10.0						
18108	18108	170452	Phạm Gia Hưng	11/09/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	8.0	7.25	9.0						
18109	18109	170493	Trần Ngọc Khánh	02/09/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	7.75	8.25	9.5	Toán học chuyên	2.25			Tiếng Anh điều kiện	4.2
18110	18110	170505	Vũ Anh Khoa	21/12/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	8.25	7.5	8.75	Sinh học chuyên				Tiếng Anh điều kiện	4.0
18111	18111	170553	Tạ Bảo Lâm	25/07/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	9.0	9.0	9.5	Toán học chuyên	2.25			Tiếng Anh điều kiện	6.4
18112	18112	170556	Nguyễn Hoàng Lân	26/11/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	8.75	8.5	9.25						
18113	18113	170563	Đặng Phương Linh	29/05/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	8.5	8.5	9.25						
18114	18114	170590	Lương Hoàng Khánh Linh	21/11/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	8.5	8.5	9.25						
18115	18115	170602	Nguyễn Khánh Linh	03/01/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	9.75	9.25	10.0	Toán học chuyên	5.0			Tiếng Anh điều kiện	7.4
18116	18116	170608	Nguyễn Ngọc Phương Linh	01/02/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	9.25	8.75	10.0	Tiếng Anh chuyên	3.5			Tiếng Anh điều kiện	7.6
18117	18117	170624	Trần Hà Linh	10/01/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	8.75	8.75	10.0	Ngữ Văn chuyên	5.5			Tiếng Anh điều kiện	6.6
18118	18118	170635	Vũ Hà Linh	12/10/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	8.5	8.5	9.75						
18119	18119	170652	Hoàng Ngọc Mai	10/02/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	8.75	8.75	10.0	Ngữ Văn chuyên	5.0			Tiếng Anh điều kiện	8.6
18120	18120	170719	Trịnh Ngọc Minh	22/10/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	6.75	8.75	9.75	Tiếng Anh chuyên	2.25			Tiếng Anh điều kiện	6.0
18121	18121	170764	Trần Thị Ngọc Ngân	29/04/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	8.0	8.75	10.0						
18122	18122	170828	Nguyễn Ngọc Bích Nhi	02/03/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	8.5	9.0	9.75						
18123	18123	170846	Lê Hữu Phong	30/12/2008	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	7.5	7.5	9.5	Toán học chuyên	0.5			Tiếng Anh điều kiện	3.6
18124	18124	170899	Võ Thiện Quang	18/03/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	8.0	9.0	9.75						
18125	18125	170905	Lương Minh Quân	09/06/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	9.25	8.25	9.5	Toán học chuyên	6.0			Tiếng Anh điều kiện	6.6
18126	18126	170951	Bùi Minh Quốc Thái	15/01/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	10.0	9.0	10.0	Toán học chuyên	4.5	Tiếng Anh chuyên	4.3	Tiếng Anh điều kiện	9.4
18127	18127	171045	Phạm Thị Minh Trang	10/01/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	7.5	8.0	10.0						
18128	18128	171066	Đặng Xuân Trường	19/01/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	9.0	9.0	10.0						
18129	18129	171077	Phạm Minh Tuấn	03/06/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	9.75	8.5	9.5	Toán học chuyên	6.0			Tiếng Anh điều kiện	6.8
18130	18130	171085	Trịnh Minh Tùng	23/03/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	9.0	8.5	8.75	Toán học chuyên	5.0			Tiếng Anh điều kiện	5.4
18131	18131	171101	Vũ Hạ Vi	30/06/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	8.25	8.75	9.75						
18132	18132	171103	Nguyễn Tiến Việt	09/06/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	9.25	7.5	10.0						
18133	18133	171134	Đặng Thanh Xuân	18/04/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	7.75	8.0	9.5						
18134	18134	190396	Nguyễn Minh Ngọc	03/10/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	5.25	8.5	8.75						
18135	18135	220148	Nguyễn Thành Đạt	14/01/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	5.0	6.75	6.5						
18136	18136	220154	Dương Văn Đức	01/09/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	6.25	4.5	3.5						
18137	18137	220185	Hứa Mỹ Hân	10/01/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	6.5	6.5	4.25						
18138	18138	220196	Phan Trung Hiếu	20/09/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	5.75	7.25	5.75						
18139	18139	220414	Lê Nguyên Phương	10/04/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	6.75	4.75	3.5						
18140	18140	240299	Trần Duy Đức	12/02/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	9.5	8.25	8.25	Toán học chuyên	2.5			Tiếng Anh điều kiện	4.4
18141	18141	290017	Vũ Thùy An	13/10/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	8.0	8.5	9.0	Ngữ Văn chuyên	5.75			Tiếng Anh điều kiện	5.6
18142	18142	290054	Nguyễn Hoàng Anh	15/04/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	8.25	7.25	7.25						
18143	18143	290084	Phạm Thị Minh Anh	14/08/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	6.75	8.0	6.75						
18144	18144	290101	Dương Thị Phương Ánh	24/12/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	7.5	8.75	9.5						
18145	18145	290113	Nguyễn Ngọc Bảo	12/04/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	8.0	9.0	8.75						
18146	18146	290119	Vũ Quân Bảo	05/08/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	9.25	8.0	10.0						
18147	18147	290140	Đặng Mai Chi	25/12/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	8.0	8.0	9.5						
18148	18148	290143	Lê Khánh Chi	30/08/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	8.25	8.5	10.0						
18149	18149	290150	Nguyễn Phan Hà Chi	18/11/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	7.75	8.0	10.0						
18150	18150	290160	Đinh Mạnh Cường	06/06/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	8.25	7.25	10.0	Tiếng Anh chuyên				Tiếng Anh điều kiện	5.8
18151	18151	290192	Phan Thùy Dương	02/08/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	7.5	8.25	9.5						
18152	18152	290206	Bùi Anh Đức	13/03/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	7.25	7.75	9.25						
18153	18153	290230	Đặng Mạnh Hà	03/08/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	7.75	7.0	9.75	Tiếng Anh chuyên	3.85			Tiếng Anh điều kiện	7.8
18154	18154	290261	Phạm Trung Hiếu	07/05/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	8.25	8.0	9.25						
18155	18155	290290	Trần Minh Huy	15/10/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	7.75	7.5	9.75						
18156	18156	290296	Đỗ Việt Hưng	17/02/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	8.75	7.75	10.0						
18157	18157	290299	Nguyễn Phúc Hưng	28/05/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	8.0	7.5	9.5						
18158	18158	290333	Vũ Nguyễn Nam Khánh	15/08/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	7.0	7.75	9.75						
18159	18159	290361	Phạm Thị Mai Lan	24/05/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	7.0	9.0	8.5						
18160	18160	290366	Vũ Duy Lâm	18/06/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	7.5	7.25	8.75	Tiếng Anh chuyên	1.2			Tiếng Anh điều kiện	6.4
18161	18161	290369	Đặng Ngọc Linh	02/03/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	7.75	8.75	9.75						
18162	18162	290375	Lưu Phương Linh	06/12/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	6.75	8.0	9.5						
18163	18163	290405	Trịnh Gia Long	12/06/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	7.75	8.5	8.5						
18164	18164	290435	Phạm Bảo Minh	04/05/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	7.75	8.25	9.0						
18165	18165	290448	Trần Gia My	31/05/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	7.75	9.25	9.75	Ngữ Văn chuyên	6.0			Tiếng Anh điều kiện	4.4
18166	18166	290486	Nguyễn Khánh Ngọc	07/04/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	8.0	8.5	9.5						
18167	18167	290491	Nguyễn Phạm Khánh Ngọc	11/12/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	8.5	8.25	8.25						
18168	18168	290500	Lê Hoàng Nguyên	12/01/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	7.75	8.5	9.75	Tiếng Anh chuyên	1.9			Tiếng Anh điều kiện	6.0
18169	18169	290521	Tăng Tuệ Nhi	25/10/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	6.25	8.75	8.5						
18170	18170	290522	Trần Yến Nhi	26/09/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	8.5	9.25	8.25						
18171	18171	290534	Nguyễn Kiều Oanh	06/10/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	8.0	9.0	8.75						
18172	18172	290537	Lê Tuấn Phong	12/03/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	9.25	8.25	9.75	Sinh học chuyên	5.38			Tiếng Anh điều kiện	5.2
18173	18173	290540	Vũ Đình Phong	12/07/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	9.25	8.0	9.25						
18174	18174	290546	Nguyễn Thiên Phúc	14/04/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	7.75	8.0	9.0						
18175	18175	290548	Trần Đức Phúc	20/11/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	8.0	7.25	9.75						
18176	18176	290553	Chu Mai Phương	07/01/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	8.0	7.75	8.75						
18177	18177	290564	Nguyễn Minh Phương	23/07/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	7.75	8.5	8.75						
18178	18178	290589	Trần Minh Quân	18/09/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	8.0	8.0	8.75						
18179	18179	290609	Trần Quang Thái	21/10/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	7.75	7.75	9.25						
18180	18180	290619	Vũ Công Thành	12/10/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	7.75	7.25	9.0						
18181	18181	290629	Nguyễn Lê Phương Thảo	18/02/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	7.5	8.0	6.75						
18182	18182	290639	Lê Vũ Thắng	02/04/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	8.25	6.75	7.75						
18183	18183	290649	Lê Anh Thư	12/10/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	8.25	8.75	9.5						
18184	18184	290651	Lưu Anh Thư	02/01/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	8.25	8.25	8.75						
18185	18185	290662	Phạm Khánh Toàn	08/09/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	7.0	6.75	9.5						
18186	18186	290681	Vũ Thu Trang	05/11/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	9.25	8.25	9.75						
18187	18187	290685	Đỗ Minh Trí	30/10/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	9.0	8.25	9.25						
18188	18188	290740	Nguyễn Đức Vượng	02/06/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	7.75	8.75	8.25						
18189	18189	290746	Nguyễn Hà Vy	19/10/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	8.0	7.25	9.5						
18190	18190	290750	Trần Đan Vy	14/03/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	8.25	7.75	10.0	Lịch sử chuyên	5.25			Tiếng Anh điều kiện	6.8
18191	18191	330735	Mai Hoàng Bảo Trâm	24/10/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	7.25	8.25	5.5						
18192	18192	350102	Bùi Tiến Hải	12/05/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	4.5	6.5	3.5						
18193	18193	360021	Đinh Thị Minh Anh	24/04/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	4.25	2.5	7.75						
18194	18194	360036	Lê Việt Anh	16/05/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	6.25	7.0	7.5						
18195	18195	360038	Lương Trang Anh	12/12/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	8.25	7.0	8.5						
18196	18196	360040	Mai Phương Anh	06/08/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	7.25	8.25	8.5						
18197	18197	360074	Phạm Quỳnh Anh	23/06/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	7.0	8.0	8.75						
18198	18198	360116	Đặng Minh Châu	07/09/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	7.0	7.5	7.5						
18199	18199	360172	Nguyễn Trung Dũng	11/02/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	7.75	6.25	8.0						
18200	18200	360206	Trần Đăng Dương	16/01/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	6.5	8.25	7.25						
18201	18201	360211	Quán Anh Đại	20/11/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	6.5	8.0	8.75						
18202	18202	360219	Nguyễn Thành Đạt	02/09/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	1.75	5.0	2.5						
18203	18203	360224	Phạm Hoàng Đạt	18/04/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	7.25	8.0	8.25						
18204	18204	360243	Trịnh Hồng Đức	05/09/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	7.75	8.0	6.5						
18205	18205	360244	Vũ Minh Đức	03/11/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	7.75	8.0	8.75						
18206	18206	360279	Quách Gia Hân	15/02/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	7.75	7.0	9.0						
18207	18207	360284	Bùi Minh Hiển	05/09/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	5.5	7.25	9.25						
18208	18208	360294	Nguyễn Minh Hiếu	23/04/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	7.5	8.5	4.5						
18209	18209	360308	Bùi Đức Hùng	20/11/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	7.25	8.25	7.75						
18210	18210	360312	Nguyễn Mạnh Hùng	25/11/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	7.75	7.25	8.0						
18211	18211	360316	Đặng Gia Huy	29/05/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	6.75	6.5	8.0						
18212	18212	360318	Đoàn Gia Huy	23/01/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	5.75	7.0	5.25						
18213	18213	360325	Nguyễn Minh Huy	22/02/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	7.5	8.0	8.75						
18214	18214	360330	Bùi Minh Huyền	04/12/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	4.75	8.25	6.5						
18215	18215	360340	Trần Khánh Huyền	10/12/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	7.25	6.5	7.5						
18216	18216	360375	Nguyễn Thị Ngân Khánh	18/07/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	7.5	8.0	8.75						
18217	18217	360382	Nguyễn Anh Khoa	16/04/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	6.75	7.0	8.5						
18218	18218	360396	Bùi Thanh Lâm	29/12/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	6.5	5.75	8.0						
18219	18219	360401	Nguyễn Hoàng Lâm	18/11/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	7.25	8.0	7.75						
18220	18220	360404	Nguyễn Trường Lâm	24/01/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	8.25	7.75	8.25						
18221	18221	360411	Bùi Phương Linh	03/07/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	7.75	8.5	6.5						
18222	18222	360427	Hoàng Khánh Linh	07/11/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	7.0	8.5	7.25						
18223	18223	360439	Nguyễn Ngọc Linh	03/09/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	6.75	8.5	8.25						
18224	18224	360445	Nguyễn Thị Mỹ Linh	07/01/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	6.75	4.75	3.25						
18225	18225	360468	Nguyễn Đình Thế Long	28/05/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	7.25	6.0	7.5						
18226	18226	360471	Phạm Gia Lộc	31/05/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	6.5	8.0	8.25						
18227	18227	360483	Phạm Quỳnh Mai	28/12/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	6.0	8.0	7.75						
18228	18228	360527	Bùi Phương Nam	28/07/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	7.75	6.75	9.5						
18229	18229	360540	Nguyễn Thế Nam	16/01/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	6.0	6.25	9.0						
18230	18230	360546	Trần Bảo Nam	06/08/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	8.5	7.5	9.0						
18231	18231	360626	Nguyễn Hải Phong	13/07/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	5.0	8.0	6.75						
18232	18232	360644	Đồng Thuỳ Phương	15/10/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	8.25	7.75	8.5						
18233	18233	360647	Hoàng Hà Phương	27/05/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	7.0	7.5	8.25						
18234	18234	360660	Đỗ Ngọc Ánh Phượng	14/11/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	6.25	8.25	8.0						
18235	18235	360672	Đào Minh Quốc	27/01/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	7.25	7.25	5.75						
18236	18236	360680	Lê Thị Như Quỳnh	16/09/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	6.0	8.0	7.25						
18237	18237	360688	Nguyễn Danh Sơn	19/05/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	4.5	5.75	6.75						
18238	18238	360696	Đinh Lê Thanh	11/08/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	7.5	6.75	6.5						
18239	18239	360715	Nguyễn Thị Thanh Thảo	23/05/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	7.5	9.0	8.75						
18240	18240	360719	Trần Hương Thảo	01/11/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	7.25	8.5	9.5						
18241	18241	360735	Thôi Thu Thuỷ	23/03/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	7.5	7.0	6.5						
18242	18242	360770	Nguyễn Xuân Toàn	04/05/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	7.25	8.0	6.25						
18243	18243	360779	Nguyễn Ngọc Phương Trang	20/10/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	7.0	8.25	9.0						
18244	18244	360790	Nguyễn Đình Trọng	09/10/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	7.5	7.0	9.25						
18245	18245	360798	Vũ Tiến Trung	02/09/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	7.0	5.5	4.0						
18246	18246	360819	Vũ Đăng Tùng	26/04/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	7.75	6.5	9.5						
18247	18247	360829	Lê Gia Vân	04/10/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	4.5	8.0	5.25						
18248	18248	360832	Nguyễn Hoàng Việt	01/07/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	7.25	6.0	7.5						
18249	18249	360834	Nguyễn Tiến Việt	17/08/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	8.5	8.5	5.75						
18250	18250	360842	Hồ Nguyên Vũ	18/10/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	6.5	8.0	5.0						
18251	18251	360853	Nguyễn Hà Vy	16/07/2009	Trường THCS Trương Công Định	Bình thường	5.5	8.0	8.75						
18252	18252	020004	Nguyễn Khánh An	13/07/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	8.25	9.0	6.75						
18253	18253	020006	Nguyễn Thị Thúy An	19/02/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	9.0	8.25	9.25						
18254	18254	020017	Lê Ngọc Trang Anh	13/06/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	9.25	7.5	9.25						
18255	18255	020019	Lê Thị Phương Anh	04/06/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	8.25	8.25	6.5						
18256	18256	020025	Ngô Quỳnh Anh	19/10/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	8.5	8.25	8.75						
18257	18257	020032	Nguyễn Phương Anh	25/04/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	7.25	8.0	6.75						
18258	18258	020045	Phạm Thế Anh	16/06/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	9.0	7.25	8.5						
18259	18259	020049	Trần Thị Bảo Anh	21/10/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	8.25	7.5	8.0						
18260	18260	020068	Nguyễn Ngọc Bảo	10/10/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	8.0	9.25	5.0						
18261	18261	020076	Đỗ Đình Bình	29/07/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	8.25	8.0	4.5						
18262	18262	020100	Đỗ Thùy Chinh	24/02/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	8.25	8.0	9.25						
18263	18263	020117	Hoàng Ngọc Dũng	20/05/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	8.25	6.0	5.75						
18264	18264	020120	Nguyễn Tiến Dũng	11/06/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	8.0	8.0	6.25						
18265	18265	020125	Bùi Công Duy	29/11/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	8.5	8.75	7.75						
18266	18266	020133	Đặng Quang Dương	26/02/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	8.25	8.5	5.5						
18267	18267	020139	Nguyễn Trung Dương	26/02/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	8.5	7.25	7.25						
18268	18268	020173	Bùi Nguyên Giáp	31/03/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	8.25	7.75	8.25						
18269	18269	020190	Dương Thanh Hằng	05/09/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	8.25	9.0	10.0						
18270	18270	020213	Tống Minh Hiếu	21/06/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	8.0	8.25	6.5						
18271	18271	020221	An Phong Hoàng	28/04/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	8.25	8.0	6.5						
18272	18272	020232	Bạch Tuấn Hùng	01/09/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	8.25	8.5	5.5						
18273	18273	020235	Hà Tuấn Hùng	16/07/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	7.75	8.25	8.0						
18274	18274	020262	Hoàng Mai Hương	10/01/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	9.5	8.25	8.5						
18275	18275	020279	Lương Gia Khánh	03/12/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	9.5	8.0	9.75						
18276	18276	020295	Nguyễn Hạo Kỳ	19/03/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	8.25	8.75	3.5						
18277	18277	020309	Đỗ Phương Linh	23/02/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	6.25	8.75	7.25						
18278	18278	020314	Lê Trần Hà Linh	04/08/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	8.5	9.0	9.75	Ngữ Văn chuyên	7.0			Tiếng Anh điều kiện	5.4
18279	18279	020320	Nguyễn Mai Linh	27/03/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	8.25	8.5	7.75						
18280	18280	020328	Phạm Bùi Gia Linh	07/09/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	8.5	7.5	7.75						
18281	18281	020334	Trần Khánh Linh	15/09/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	7.25	9.0	8.25						
18282	18282	020363	Hoàng Nhật Minh	03/05/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	8.25	8.25	6.75						
18283	18283	020375	Hoàng Hà My	24/03/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	8.5	9.0	8.5						
18284	18284	020378	Đỗ Hải Nam	29/07/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	8.5	8.5	8.5						
18285	18285	020379	Hoàng Bảo Nam	14/07/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	9.25	8.75	9.25						
18286	18286	020411	Trần Tân Bảo Ngọc	20/12/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	8.25	9.0	7.75						
18287	18287	020419	Nguyễn Danh Nhất Nhật	11/09/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	10.0	8.25	9.75	Hóa học chuyên	6.2			Tiếng Anh điều kiện	4.6
18288	18288	020425	Đỗ Nguyễn Tuệ Nhi	06/11/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	8.5	8.5	9.5						
18289	18289	020435	Trần Thị Yến Nhi	31/12/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	9.0	8.0	8.75						
18290	18290	020449	Phạm Hoàng Phát	14/01/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	8.5	8.75	9.0						
18291	18291	020454	Bùi Vũ Hà Phương	20/07/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	8.25	8.5	7.5						
18292	18292	020473	Vũ Phạm Thanh Phương	03/08/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	8.75	8.25	8.75						
18293	18293	020477	Tăng Bá Quang	20/01/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	8.5	8.25	9.5						
18294	18294	020482	Phạm Minh Quân	25/06/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	8.25	8.0	9.5						
18295	18295	020483	Phạm Quốc Quân	21/10/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	8.25	8.75	5.75						
18296	18296	020511	Lê Thị Phương Thanh	19/04/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	8.25	8.75	7.25						
18297	18297	020518	Bùi Thị Phương Thảo	03/07/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	8.0	7.75	7.75						
18298	18298	020521	Nguyễn Đặng Phương Thảo	16/11/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	8.25	8.5	9.0						
18299	18299	020547	Lưu Hiền Thư	22/07/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	7.75	8.25	9.75						
18300	18300	020548	Mai Nguyễn Minh Thư	24/09/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	6.75	9.25	9.25						
18301	18301	020556	Nguyễn Thị Minh Thư	04/07/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	7.75	8.75	9.5						
18302	18302	020563	Bùi Đức Toàn	17/01/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	8.0	8.0	6.5						
18303	18303	020570	Nguyễn Hương Trang	10/06/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	8.25	6.75	8.5						
18304	18304	020575	Nguyễn Thị Thu Trang	29/07/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	8.0	8.5	7.5						
18305	18305	020585	Phạm Minh Trí	12/02/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	8.25	7.75	8.75						
18306	18306	020601	Đặng Xuân Tùng	12/03/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	8.5	7.5	9.75						
18307	18307	020606	Phùng Thanh Tùng	03/07/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	8.5	6.5	4.5						
18308	18308	020613	Hoàng Văn Văn	21/03/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	8.25	6.25	6.75						
18309	18309	020622	Vũ Đức Việt	10/12/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	6.25	8.75	6.75						
18310	18310	020632	Nguyễn Thị Hà Vy	28/04/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	6.5	8.25	8.75						
18311	18311	020638	Ngô Thị Thanh Xuân	08/10/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	7.5	7.5	6.25						
18312	18312	090037	Nguyễn Thị Hải Anh	01/01/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	10.0	8.0	9.5						
18313	18313	090073	Ngô Xuân Gia Bảo	23/10/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	10.0	8.25	10.0	Toán học chuyên	6.25			Tiếng Anh điều kiện	7.0
18314	18314	090327	Võ Hà Linh	24/11/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	8.5	9.0	9.5						
18315	18315	090418	Trần Thị Thanh Nga	12/03/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	10.0	8.25	9.25						
18316	18316	090456	Nguyễn Đỗ Hà Nhi	28/09/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	8.75	9.5	9.75						
18317	18317	090624	Phạm Hà Văn	15/10/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	9.25	8.75	9.0						
18318	18318	280493	Nguyễn Duy Tiến	02/04/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	6.75	6.0	5.75						
18319	18319	310001	Bùi Đình An	13/04/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	5.5	7.25	3.75						
18320	18320	310030	Ngô Thái Anh	17/05/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	8.25	6.75	3.5						
18321	18321	310033	Nguyễn Đăng Duy Anh	17/09/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	7.5	6.25	5.5						
18322	18322	310052	Phạm Quỳnh Anh	09/09/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	7.25	8.25	4.5						
18323	18323	310060	Vũ Châm Anh	11/10/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	7.75	6.75	5.25						
18324	18324	310120	Nguyễn Trung Dũng	29/07/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	7.25	7.25	4.5						
18325	18325	310121	Phùng Mạnh Dũng	08/09/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	7.5	7.5	3.5						
18326	18326	310130	Lê Khánh Duy	31/08/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	6.5	8.5	6.75						
18327	18327	310154	Phạm Thị Ánh Dương	24/11/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	7.25	9.0	2.5						
18328	18328	310186	Phạm Mạnh Đức	23/08/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	7.5	8.75	5.25						
18329	18329	310228	Lê Trung Hiếu	04/08/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	8.0	6.5	5.75						
18330	18330	310233	Trần Ngọc Hiếu	09/01/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	7.5	8.5	4.25						
18331	18331	310237	Nguyễn Minh Hòa	31/05/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	6.5	8.0	5.75						
18332	18332	310238	Vũ Minh Hòa	03/05/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	6.75	8.25	5.0						
18333	18333	310246	Lương Văn Hội	11/08/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	7.0	8.5	6.75						
18334	18334	310259	Lê Huy	24/01/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	8.25	7.75	7.5						
18335	18335	310326	Hoàng Thị Hà Linh	05/01/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	6.25	8.0	5.5						
18336	18336	310340	Vũ Gia Linh	16/02/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	7.5	5.5	8.0						
18337	18337	310371	Nguyễn Thị Thùy Mai	21/10/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	7.25	7.75	3.5						
18338	18338	310435	Nguyễn Thị Thu Nhàn	19/03/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	8.25	8.25	5.5						
18339	18339	310436	Nguyễn Vương Long Nhật	14/12/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	4.75	6.75	5.25						
18340	18340	310489	Nguyễn Phú Quý	10/01/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	7.5	6.25	5.25						
18341	18341	310522	Đỗ Văn Thành	03/07/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	7.75	7.5	4.75						
18342	18342	310536	Phạm Nguyễn Bảo Thắng	11/02/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	7.0	6.5	6.5						
18343	18343	310593	Phạm Minh Tuấn	23/09/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	6.25	8.25	3.25						
18344	18344	310623	Tạ Nguyên Vũ	05/06/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	5.5	7.75	3.5						
18345	18345	350111	Vũ Hiệp	14/05/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	8.25	7.0	5.5						
18346	18346	350122	Nguyễn Thiện Việt Hùng	28/10/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	6.25	8.0	4.0						
18347	18347	350157	Nguyễn Ngọc Khánh Linh	26/03/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	8.25	8.0	6.75						
18348	18348	350188	Phạm Đức Minh	11/07/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	8.25	8.5	7.5						
18349	18349	350191	Vũ Khắc Gia Minh	29/06/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	6.25	5.75	3.5						
18350	18350	350235	Lương Minh Phương	05/02/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	8.25	7.5	7.0						
18351	18351	350242	Trần Văn Quân	09/11/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	3.0	8.25	3.25						
18352	18352	350278	Nguyễn Hoàng Tiến	28/10/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	7.25	5.5	3.5						
18353	18353	350282	Lê Thùy Trang	15/10/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	8.25	8.0	8.75						
18354	18354	350283	Nguyễn Huyền Trang	10/09/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	8.25	8.75	7.0						
18355	18355	350300	Phan Minh Tuấn	19/06/2009	Trường THCS Trường Sơn	Bình thường	3.0	7.75	3.5						
18356	18356	020015	Hoàng Phương Anh	07/04/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	9.25	8.75	8.25						
18357	18357	020029	Nguyễn Ngọc Anh	04/06/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	8.5	7.75	8.5						
18358	18358	020030	Nguyễn Phạm Hoàng Anh	16/10/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	8.25	7.25	5.0						
18359	18359	020042	Phạm Ngọc Anh	01/07/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	8.25	8.75	9.5						
18360	18360	020044	Phạm Quốc Anh	30/11/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	8.75	8.5	8.0						
18361	18361	020056	Mai Ngọc Ánh	22/11/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	8.25	8.0	7.0						
18362	18362	020057	Nguyễn Ngọc Ánh	18/07/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	7.25	7.75	6.25						
18363	18363	020064	Đào Văn Bảo	24/06/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	9.25	8.0	9.0						
18364	18364	020073	Vũ Gia Bảo	10/08/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	8.5	8.5	9.25						
18365	18365	020090	Lê Thùy Chi	24/05/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	8.75	8.5	10.0						
18366	18366	020098	Phạm Mai Chi	19/01/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	8.25	7.5	7.75						
18367	18367	020102	Bùi Thành Công	23/06/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	8.0	6.75	8.25						
18368	18368	020107	Nguyễn Trí Cường	04/09/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	8.5	8.0	9.75						
18369	18369	020122	Phạm Hùng Dũng	04/08/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	8.5	8.0	7.25						
18370	18370	020130	Lê Ngọc Duyên	04/03/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	8.5	8.0	9.0						
18371	18371	020142	Vũ Thùy Dương	21/12/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	8.5	8.0	8.0						
18372	18372	020148	Phạm Tiến Đạt	27/01/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	8.25	8.5	7.75						
18373	18373	020182	Trần Thanh Hà	22/09/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	9.0	8.25	9.0						
18374	18374	020184	Đào Mạnh Hải	29/06/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	8.75	8.5	8.75						
18375	18375	020187	Trần Minh Hải	29/04/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	8.75	7.5	9.0						
18376	18376	020188	Phạm Hồng Hạnh	30/12/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	8.25	8.5	7.25						
18377	18377	020193	Nguyễn Thu Hằng	04/09/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	8.5	8.75	7.0						
18378	18378	020202	Nguyễn Văn Hiển	26/12/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	7.75	7.75	7.25						
18379	18379	020210	Phạm Đức Hiếu	27/07/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	8.5	8.25	7.0						
18380	18380	020233	Đào Xuân Hùng	09/02/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	7.75	6.75	8.0						
18381	18381	020248	Nguyễn Diệu Huyền	17/10/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	8.5	8.5	9.5						
18382	18382	020255	Nguyễn Bảo Hưng	28/11/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	9.0	8.5	9.75						
18383	18383	020261	Hà Thu Hương	21/11/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	8.25	8.25	9.0						
18384	18384	020266	Lưu Thị Quỳnh Hương	28/02/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	8.75	8.75	9.75						
18385	18385	020267	Nguyễn Thị Mai Hương	26/07/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	7.5	8.25	8.5						
18386	18386	020270	Phạm Thu Hương	23/09/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	9.0	8.5	6.0						
18387	18387	020275	Nguyễn Tiến Khanh	25/09/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	8.25	7.5	9.75						
18388	18388	020280	Nguyễn Huy Khánh	23/10/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	8.5	7.0	8.25						
18389	18389	020287	Nguyễn Trung Kiên	12/03/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	9.25	8.75	8.0						
18390	18390	020289	Phạm Trung Kiên	08/08/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	8.0	7.0	6.0						
18391	18391	020297	Vũ Ngọc Lan	22/02/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	7.5	8.5	8.0						
18392	18392	020304	Chu Nhật Linh	30/08/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	8.25	9.0	10.0						
18393	18393	020310	Hoàng Phương Linh	17/01/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	8.25	8.75	9.75						
18394	18394	020318	Nguyễn Hoàng Linh	13/12/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	8.5	8.25	7.75						
18395	18395	020319	Nguyễn Hoàng Linh	19/02/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	8.0	8.75	7.75						
18396	18396	020324	Nguyễn Thị Mai Linh	05/11/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	7.5	8.25	9.0						
18397	18397	020325	Nguyễn Thùy Linh	29/03/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	8.5	7.75	7.5						
18398	18398	020337	Phạm Thị Thanh Loan	14/08/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	9.25	8.75	9.5						
18399	18399	020343	Nguyễn Nhật Ly	24/05/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	8.25	8.0	7.75						
18400	18400	020372	Phạm Nguyễn Gia Minh	27/06/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	9.25	8.75	9.5						
18401	18401	020377	Đào Hải Nam	29/06/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	8.25	7.75	9.5						
18402	18402	020380	Lê Bảo Nam	16/05/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	8.0	8.0	6.25						
18403	18403	020381	Nguyễn Bá Nam	08/11/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	8.25	8.25	8.0						
18404	18404	020384	Trần Tiến Nam	12/03/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	8.75	6.75	8.75						
18405	18405	020385	Trần Viết Bảo Nam	09/12/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	8.75	6.25	9.75						
18406	18406	020400	Cao Thị Ngọc	23/03/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	8.5	8.5	8.5						
18407	18407	020415	Phạm Thảo Nguyên	21/06/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	7.75	8.0	7.5						
18408	18408	020424	Đỗ Ngọc Nhi	24/09/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	8.25	8.25	6.0						
18409	18409	020441	Hoàng Khánh Nhung	17/01/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	8.5	8.75	10.0						
18410	18410	020450	Nguyễn Tiểu Phong	08/10/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	8.75	8.5	6.25						
18411	18411	020451	Lê Trường Phú	09/07/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	9.5	7.5	10.0						
18412	18412	020453	Phạm Đức Phúc	12/04/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	8.25	8.0	8.75						
18413	18413	020460	Nguyễn Hà Phương	12/11/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	9.25	8.5	7.0						
18414	18414	020462	Nguyễn Hà Kiều Phương	30/11/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	8.5	8.25	8.5						
18415	18415	020469	Phạm Thu Phương	20/01/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	8.25	7.0	7.75						
18416	18416	020490	Nguyễn Như Quỳnh	14/09/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	8.0	8.0	5.25						
18417	18417	020501	Đỗ Đức Tài	25/10/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	8.5	7.5	8.75						
18418	18418	020510	Phùng Cao Dương Thái	24/07/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	8.5	8.5	8.0						
18419	18419	020530	Trần Mai Thu	31/01/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	9.25	9.0	8.75						
18420	18420	020541	Trần Thanh Thúy	24/03/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	9.25	7.75	8.5						
18421	18421	020545	Lê Ngọc Anh Thư	22/06/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	7.75	8.0	7.75						
18422	18422	020549	Nguyễn Anh Thư	12/07/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	8.5	8.75	9.0						
18423	18423	020574	Nguyễn Thị Huyền Trang	25/06/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	9.25	8.25	7.0						
18424	18424	020579	Phạm Phương Trang	04/11/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	7.75	8.5	7.75						
18425	18425	020602	Lương Đình Tùng	17/06/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	8.5	8.5	7.0						
18426	18426	020604	Phạm Thanh Tùng	14/10/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	8.5	7.75	8.5						
18427	18427	310011	Phạm Đức An	18/09/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	7.0	7.0	5.0						
18428	18428	310020	Bùi Vũ Hà Anh	22/03/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	7.5	7.25	5.0						
18429	18429	310040	Nguyễn Thị Phương Anh	16/07/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	7.5	8.0	3.25						
18430	18430	310048	Phạm Đức Tuấn Anh	22/10/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	4.25	7.5	4.0						
18431	18431	310049	Phạm Hoàng Anh	27/05/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	6.75	6.25	3.5						
18432	18432	310051	Phạm Nguyễn Việt Anh	24/02/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	7.5	6.0	6.75						
18433	18433	310065	Phạm Thị Ngọc Ánh	28/11/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	6.5	8.5	5.5						
18434	18434	310073	Hoàng Gia Bảo	19/11/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	8.25	7.75	3.25						
18435	18435	310078	Nguyễn Thanh Bình	11/11/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	6.25	8.0	4.0						
18436	18436	310117	Nguyễn Tiến Dũng	22/10/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	8.25	7.75	3.75						
18437	18437	310127	Dương Khánh Duy	17/09/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	7.25	6.5	4.25						
18438	18438	310128	Dương Quang Duy	26/12/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	7.5	8.25	7.0						
18439	18439	310135	Lê Mỹ Duyên	31/07/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	6.75	7.5	5.5						
18440	18440	310156	Phan Thùy Dương	03/01/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	6.0	8.25	5.25						
18441	18441	310171	Nguyễn Thành Đạt	29/05/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	7.25	7.75	5.75						
18442	18442	310178	Nguyễn Hải Đăng	10/10/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	6.75	8.0	3.75						
18443	18443	310191	Nguyễn Thị Giang	28/06/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	7.0	8.25	7.25						
18444	18444	310222	Nguyễn Hoàng Hiệp	31/10/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	7.25	7.75	6.25						
18445	18445	310261	Nguyễn Hoàng Huy	30/08/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	8.0	6.75	5.75						
18446	18446	310266	Vũ Văn Huy	05/03/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	7.5	7.75	2.25						
18447	18447	310267	Đỗ Thị Khánh Huyền	14/03/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	7.0	8.0	5.75						
18448	18448	310290	Nguyễn Quốc Khải	21/07/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	7.5	7.5	7.5						
18449	18449	310300	Nguyễn Tấn Khoa	06/03/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	7.25	7.5	9.0						
18450	18450	310335	Nguyễn Thị Phương Linh	16/04/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	7.5	8.5	8.25						
18451	18451	310342	Nguyễn Thị Loan	10/11/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	7.5	6.5	6.25						
18452	18452	310374	Phạm Phương Mai	14/07/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	6.75	6.5	6.0						
18453	18453	310378	Phan Đức Mạnh	29/11/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	6.5	5.75	8.0						
18454	18454	310383	Nguyễn Bình Minh	08/09/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	2.5	5.5	3.0						
18455	18455	310405	Nguyễn Thị Thúy Nga	05/02/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	7.0	7.5	6.5						
18456	18456	310408	Nguyễn Hải Ngân	21/11/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	7.75	8.25	7.75						
18457	18457	310422	Trần Bảo Ngọc	20/10/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	6.5	6.5	3.75						
18458	18458	310441	Nguyễn Thảo Nhi	19/06/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	7.25	7.75	4.0						
18459	18459	310446	Phạm Yến Nhi	10/05/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	7.25	8.5	7.75						
18460	18460	310455	Nguyễn Phương Nhung	02/01/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	7.0	7.25	5.25						
18461	18461	310466	Lê Thị Khánh Phương	27/11/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	6.25	7.75	5.0						
18462	18462	310469	Nguyễn Duy Phương	21/08/2008	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	8.0	7.75	7.75						
18463	18463	310475	Nguyễn Thu Phương	06/10/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	6.0	9.0	6.25						
18464	18464	310477	Trần Tú Phương	21/10/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	7.25	8.25	4.75						
18465	18465	310493	Trần Minh Quyết	28/11/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	5.75	7.0	6.25						
18466	18466	310538	Nguyễn Bảo Thi	30/09/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	6.25	6.5	5.75						
18467	18467	310548	Phạm Minh Thùy	16/05/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	6.0	7.0	6.25						
18468	18468	310588	Nguyễn Minh Tú	30/09/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	5.5	6.5	5.25						
18469	18469	310598	Cao Ánh Tuyết	28/05/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	7.25	8.0	7.25						
18470	18470	310602	Nguyễn Phương Uyên	07/05/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	6.25	7.5	4.75						
18471	18471	310605	Phạm Thị Tú Vân	21/12/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	6.75	7.75	5.5						
18472	18472	310613	Phạm Đăng Vinh	21/12/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	7.75	7.0	4.25						
18473	18473	310614	Phạm Thành Vinh	22/07/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	7.5	8.25	3.25						
18474	18474	310615	Đào Trần Quang Vũ	09/12/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	6.75	8.0	5.5						
18475	18475	310621	Phạm Long Vũ	17/09/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	7.25	6.75	6.0						
18476	18476	310637	Trần Thị Yến	07/08/2009	Trường THCS Trường Thọ	Bình thường	6.5	7.0	4.75						
18477	18477	030002	Bùi Vân An	14/03/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	5.25	7.5	4.5						
18478	18478	030010	Bùi Hoàng Minh Anh	24/04/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	8.25	8.5	7.75						
18479	18479	030025	Lê Văn Hồng Anh	02/09/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	7.5	8.0	6.25						
18480	18480	030027	Lương Quang Anh	14/02/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	5.75	7.5	6.0						
18481	18481	030036	Nguyễn Ngọc Anh	28/05/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	6.75	7.5	7.5						
18482	18482	030042	Nguyễn Thị Vân Anh	02/07/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	5.5	8.5	8.0						
18483	18483	030058	Trần Thị Phương Anh	10/01/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	6.0	8.0	5.75						
18484	18484	030090	Nguyễn Hải Bình	03/12/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	8.0	8.5	8.5						
18485	18485	030097	Nguyễn Thị Minh Châu	21/08/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	7.5	8.75	5.75						
18486	18486	030113	Nguyễn Đức Cường	17/11/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	8.5	8.5	9.75						
18487	18487	030116	Lê Hoàng Thục Diễm	05/11/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	5.25	8.5	8.5						
18488	18488	030123	Đỗ Hữu Diệu	15/09/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	7.75	8.5	5.0						
18489	18489	030124	Nguyễn Thị Huyền Diệu	01/05/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	8.25	6.75	5.5						
18490	18490	030127	Vi Thị Huyền Dịu	05/01/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	8.75	9.25	8.75						
18491	18491	030141	Đoàn Khánh Duy	17/08/2008	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	9.5	8.0	9.75						
18492	18492	030148	Bùi Phương Duyên	05/05/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	5.75	7.25	5.0						
18493	18493	030153	Đàm Thị Thái Dương	22/06/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	7.5	9.0	6.25						
18494	18494	030154	Đào Trúc Dương	06/07/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	8.25	9.0	5.0						
18495	18495	030161	Nguyễn Thị Thùy Dương	16/01/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Vắng thi									
18496	18496	030185	Nguyễn Hoàng Thành Đô	29/06/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	7.0	8.25	4.25						
18497	18497	030198	Nguyễn Thu Giang	15/08/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	5.25	9.25	3.25						
18498	18498	030217	Vũ Thị Minh Hằng	19/12/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	4.0	9.5	7.25						
18499	18499	030247	Đỗ Khắc Huy	30/12/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	8.25	8.25	5.0						
18500	18500	030255	Đỗ Khánh Huyền	31/01/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	7.0	8.0	7.75						
18501	18501	030258	Nguyễn Thị Thanh Huyền	30/12/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	6.5	7.5	4.75						
18502	18502	030267	Nguyễn Thành Hưng	14/02/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	5.25	9.0	8.25						
18503	18503	030275	Nguyễn Minh Hương	21/12/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	5.5	7.75	6.25						
18504	18504	030276	Nguyễn Thị Diệu Hương	01/05/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	6.0	5.5	5.25						
18505	18505	030282	Đỗ Hữu Khải	14/07/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	8.0	8.0	6.25						
18506	18506	030285	Lương Duy Khánh	22/08/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	8.25	6.25	6.5						
18507	18507	030299	Đồng Thị Ngọc Lan	22/03/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	8.25	8.75	8.0						
18508	18508	030307	Nguyễn Đức Lâm	21/04/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	7.0	6.0	6.75						
18509	18509	030312	Đặng Phương Linh	16/10/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	8.0	7.25	8.5						
18510	18510	030322	Vũ Thị Mai Linh	07/12/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	4.0	8.25	5.5						
18511	18511	030326	Lê Đức Long	19/05/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	8.0	8.25	3.75						
18512	18512	030328	Nguyễn Duy Đức Long	25/09/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	7.75	7.5	9.75						
18513	18513	030358	Nguyễn Quang Minh	15/10/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	8.25	9.0	8.0						
18514	18514	030361	Nguyễn Tuấn Minh	05/03/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	7.0	8.0	5.25						
18515	18515	030368	Đỗ Hữu Bảo Nam	16/04/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	4.5	7.25	6.25						
18516	18516	030369	Lê Nguyễn Bảo Nam	13/07/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	6.25	8.0	6.25						
18517	18517	030387	Đỗ Minh Ngọc	05/07/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	7.25	8.25	6.75						
18518	18518	030402	Nguyễn Bùi Thảo Nguyên	28/10/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	7.25	7.75	7.5						
18519	18519	030427	Hoàng Tâm Như	08/01/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	6.25	8.5	5.0						
18520	18520	030466	Vũ Thành Quang	25/08/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	7.5	8.0	4.5						
18521	18521	030474	Nguyễn Thế Quyền	18/02/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	7.5	9.0	8.5						
18522	18522	030477	Đỗ Thị Như Quỳnh	06/05/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	8.25	8.0	8.5						
18523	18523	030485	Đinh Văn Sâm	05/09/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	7.5	5.75	1.5						
18524	18524	030491	Bùi Thị Minh Tâm	04/02/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	5.75	8.75	6.5						
18525	18525	030492	Nguyễn Thị Minh Tâm	08/06/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	8.25	8.25	10.0	Tiếng Anh chuyên	4.0			Tiếng Anh điều kiện	8.6
18526	18526	030498	Nguyễn Ngọc Tân	26/07/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	8.25	7.75	6.5						
18527	18527	030502	Nguyễn Tam Giang Thanh	23/11/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	8.5	8.5	8.0						
18528	18528	030518	Đỗ Thị Phương Thảo	15/06/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	7.75	7.5	5.5						
18529	18529	030525	Nguyễn Phương Thảo	20/05/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	7.25	8.75	7.75						
18530	18530	030530	Nguyễn Thị Thanh Thảo	25/09/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	6.0	8.0	5.5						
18531	18531	030537	Vũ Thị Thanh Thảo	05/03/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	7.5	7.5	7.5						
18532	18532	030545	Nguyễn Đăng Thiều	29/04/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	7.5	8.5	6.75						
18533	18533	030548	Phạm An Thịnh	02/05/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	7.75	8.0	6.5						
18534	18534	030552	Đỗ Hà Thu	22/03/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	5.25	8.0	6.5						
18535	18535	030558	Đoàn Minh Thùy	04/06/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	6.0	8.0	9.25						
18536	18536	030559	Đỗ Thanh Thùy	28/09/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	7.25	8.75	6.5						
18537	18537	030581	Nguyễn Xuân Tiến	25/07/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	8.5	7.0	8.75						
18538	18538	030588	Bùi Thị Thùy Trang	24/02/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	6.75	6.25	6.0						
18539	18539	030595	Nguyễn Quỳnh Trang	23/05/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	6.0	7.25	6.5						
18540	18540	030596	Nguyễn Thị Huyền Trang	08/02/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	5.75	7.5	4.75						
18541	18541	030628	Nguyễn Minh Tuấn	26/04/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	7.25	7.25	9.5						
18542	18542	030642	Nguyễn Bá Việt	15/11/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	8.0	9.0	7.0						
18543	18543	030661	Nguyễn Thị Tường Vy	06/10/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	8.0	8.75	9.25						
18544	18544	030662	Nguyễn Thị Yến Vy	03/03/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	7.25	9.0	7.75						
18545	18545	030671	Nguyễn Thị Hải Yến	06/01/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	8.25	9.0	5.75						
18546	18546	030672	Nguyễn Thị Phi Yến	03/11/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	7.75	7.75	7.75						
18547	18547	060187	Nguyễn Thị Hương	05/02/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	8.25	9.0	5.0						
18548	18548	090002	Hoàng Đắc An	21/09/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	8.0	9.0	9.5						
18549	18549	090012	Dương Nguyễn Hà Anh	14/11/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	8.5	9.0	8.75						
18550	18550	090081	Đỗ Minh Châu	03/09/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	8.25	8.75	8.25						
18551	18551	090101	Đỗ Mạnh Cường	23/04/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	8.5	7.5	7.0						
18552	18552	090110	Cao Ngọc Kim Dung	02/05/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	9.0	9.25	6.5						
18553	18553	090136	Trần Vũ Bạch Dương	18/01/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	8.25	8.75	7.75						
18554	18554	090156	Đỗ Nguyễn Tiến Đức	22/11/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	9.25	8.75	9.0						
18555	18555	090197	Lê Thu Hòa	11/11/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	8.0	9.0	9.25						
18556	18556	090340	Nguyễn Hoàng Long	13/07/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	8.0	8.25	6.75						
18557	18557	090361	Vũ Thị Ngọc Mai	18/10/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	8.0	8.5	7.5						
18558	18558	090374	Nguyễn Bình Minh	29/01/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	7.75	8.5	8.25						
18559	18559	090426	Nguyễn Minh Nghĩa	08/08/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	8.25	8.25	7.75						
18560	18560	090454	Đồng Thị Yến Nhi	19/01/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	9.0	9.0	8.0						
18561	18561	090505	Trần Thị Minh Phương	03/07/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	8.75	9.0	7.0						
18562	18562	090595	Trần Huyền Trang	25/10/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	9.0	9.25	9.5						
18563	18563	120079	Phạm Việt Anh	17/01/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	9.0	8.75	8.75						
18564	18564	130011	Đỗ Khắc Tuấn Anh	18/01/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	5.75	5.25	4.75						
18565	18565	130017	Hồ Kiều Anh	22/11/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	5.75	7.5	7.0						
18566	18566	130038	Nguyễn Thị Phương Anh	19/10/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	2.75	6.5	2.75						
18567	18567	130081	Nguyễn Minh Châu	26/06/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	3.5	8.0	4.75						
18568	18568	130123	Đỗ Hữu Dương	18/10/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	6.5	6.25	2.25						
18569	18569	130164	Nguyễn Trung Đức	17/12/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	5.25	8.0	4.75						
18570	18570	130176	Nguyễn Thị Hà	20/12/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	7.0	8.5	5.0						
18571	18571	130196	Nguyễn Thị Hằng	12/07/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	5.0	6.25	5.25						
18572	18572	130204	Đỗ Đăng Hiệp	29/01/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	6.0	8.75	6.0						
18573	18573	130210	Lương Văn Hiếu	09/11/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	3.75	8.5	3.25						
18574	18574	130213	Nguyễn Trung Hiếu	02/02/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	6.5	8.25	3.0						
18575	18575	130214	Nguyễn Trung Hiếu	06/01/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	5.5	7.25	2.75						
18576	18576	130218	Trần Đức Hiếu	29/08/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	4.0	7.5	5.5						
18577	18577	130220	Đỗ Thị Thanh Hoa	15/08/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	7.5	8.5	6.5						
18578	18578	130235	Đỗ Thế Huy	06/06/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	5.5	7.5	2.25						
18579	18579	130236	Đỗ Văn Huy	11/09/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	4.75	7.75	7.0						
18580	18580	130258	Đỗ Mai Hương	16/08/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	7.0	5.5	6.75						
18581	18581	130275	Nguyễn Duy Khánh	12/10/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	5.75	6.0	4.5						
18582	18582	130332	Lương Gia Linh	22/02/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	4.75	6.0	3.75						
18583	18583	130349	Tạ Thị Khánh Linh	25/08/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	3.5	7.75	4.75						
18584	18584	130392	Nguyễn Đình Minh	25/09/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	4.25	7.75	4.5						
18585	18585	130408	Đỗ Đăng Nam	06/09/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	7.0	7.5	6.5						
18586	18586	130428	Nguyễn Tuấn Nghĩa	29/05/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	5.75	7.25	7.25						
18587	18587	130435	Đỗ Khánh Ngọc	01/07/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	6.75	7.25	6.5						
18588	18588	130436	Đỗ Thanh Ngọc	15/11/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	5.25	4.75	2.0						
18589	18589	130459	Nguyễn Thị Minh Nhã	09/06/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	4.0	8.25	4.5						
18590	18590	130514	Đỗ Thị Minh Phương	30/12/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	8.25	8.5	6.25						
18591	18591	130523	Phạm Mai Phương	07/10/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	4.25	2.0	3.75						
18592	18592	130544	Đỗ Hữu Quyết	31/03/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	5.25	7.25	3.75						
18593	18593	130551	Nguyễn Thị Như Quỳnh	06/09/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	4.25	6.5	3.5						
18594	18594	130603	Hoàng Cao Thắng	01/01/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	5.0	6.25	3.75						
18595	18595	130620	Vũ Thu Thuỳ	29/05/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	2.5	9.25	6.25						
18596	18596	130640	Trần Văn Tiền	29/08/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	4.75	6.25	3.5						
18597	18597	130645	Tạ Hữu Duy Tiến	03/05/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	4.25	7.75	5.25						
18598	18598	130691	Nguyễn Đình Tú	01/11/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	4.75	7.25	5.0						
18599	18599	130706	Đỗ Thị Hồng Tuyết	15/01/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	6.25	8.75	6.0						
18600	18600	130709	Đỗ Văn Văn	06/12/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	4.0	6.25	1.75						
18601	18601	150020	Hoàng Vân Anh	14/07/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	8.0	8.25	8.25						
18602	18602	150033	Nguyễn Thế Anh	29/12/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	6.0	9.0	9.0						
18603	18603	150041	Nguyễn Tuấn Anh	12/04/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	7.75	9.25	9.5						
18604	18604	150052	Trần Hải Phương Anh	18/06/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	7.75	8.25	9.75						
18605	18605	150086	Nguyễn Quỳnh Chi	21/12/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	6.0	8.75	9.25						
18606	18606	150163	Bùi Hoàng Giang	08/09/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	7.5	8.5	9.25						
18607	18607	150193	Vũ Thị Thanh Hiên	29/11/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	8.0	8.5	8.75						
18608	18608	150210	Bùi Việt Hoàng	23/02/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	8.25	8.0	9.75						
18609	18609	150214	Nguyễn Minh Hoàng	07/01/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	8.25	7.5	9.25						
18610	18610	150245	Phạm Khánh Hưng	28/04/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	8.0	8.5	10.0						
18611	18611	150262	Nguyễn Duy Khánh	12/04/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	7.5	8.5	10.0						
18612	18612	150283	Đoàn Mai Lan	19/07/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	8.0	9.0	9.0						
18613	18613	150301	Đặng Phương Linh	26/07/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	5.75	8.75	8.25						
18614	18614	150333	Hoàng Thị Thanh Loan	05/06/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	7.75	8.25	8.25						
18615	18615	150409	Tạ Kim Ngọc	12/09/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	5.5	9.25	9.75						
18616	18616	150420	Vũ Đức Nhân	22/09/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	7.25	8.5	9.0						
18617	18617	150454	Tạ Hùng Phong	15/04/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	8.25	8.5	9.75						
18618	18618	150462	Nguyễn Hữu Phúc	02/01/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	8.0	8.5	10.0						
18619	18619	150500	Vũ Như Quỳnh	22/01/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	6.75	8.75	9.25						
18620	18620	150529	Trần Phương Thảo	23/11/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	7.75	8.25	9.25						
18621	18621	150531	Vũ Phương Thảo	21/01/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	7.5	8.5	9.25						
18622	18622	150553	Phạm Anh Thư	08/09/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	9.25	9.0	10.0	Tiếng Anh chuyên	5.9			Tiếng Anh điều kiện	9.0
18623	18623	170419	Vũ Viết Tiến Hoàng	06/09/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	10.0	8.5	9.75	Toán học chuyên	4.75			Tiếng Anh điều kiện	5.6
18624	18624	220007	Lê Đức Phúc An	23/07/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	8.5	7.25	9.25						
18625	18625	220008	Nguyễn Thái An	03/03/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	5.5	7.0	7.75						
18626	18626	220017	Đặng Đức Anh	08/08/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	6.25	7.25	9.75						
18627	18627	220022	Lã Quỳnh Anh	27/05/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	7.75	8.25	7.0						
18628	18628	220034	Nguyễn Thị Phương Anh	19/01/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	8.0	8.25	7.25						
18629	18629	220040	Phạm Phương Anh	10/12/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	6.0	7.5	4.75						
18630	18630	220052	Trịnh Phương Anh	14/11/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	7.5	8.25	7.75						
18631	18631	220057	Vũ Ngọc Anh	31/01/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	8.25	8.0	10.0						
18632	18632	220064	Vũ Thị Phương Anh	08/08/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	7.25	8.0	6.5						
18633	18633	220065	Vũ Thị Phương Anh	18/05/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	7.75	8.0	6.75						
18634	18634	220088	Trần Thị Minh Châu	19/11/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	7.75	7.0	4.5						
18635	18635	220093	Lương Mai Chi	23/08/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	7.0	7.5	7.25						
18636	18636	220094	Nguyễn Hoàng Thảo Chi	31/01/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	7.5	7.5	9.75	Tiếng Anh chuyên	2.65			Tiếng Anh điều kiện	5.8
18637	18637	220095	Nguyễn Kim Chi	13/10/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	6.0	6.5	7.5						
18638	18638	220110	Lê Vũ Hồng Cúc	29/08/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	6.5	6.75	7.25						
18639	18639	220113	Nguyễn Việt Cường	28/05/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	5.0	6.0	5.25						
18640	18640	220119	Vũ Hoàng Dung	20/11/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	7.25	7.5	7.25						
18641	18641	220130	Trịnh Quang Duy	08/07/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	7.25	8.5	6.0						
18642	18642	220132	Hoàng Đăng Dương	03/02/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	6.25	7.25	3.5						
18643	18643	220138	Phạm Hồng Dương	12/01/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	9.0	8.25	9.0						
18644	18644	220144	Bùi Hữu Tiến Đạt	25/02/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	8.75	8.0	8.0						
18645	18645	220145	Đỗ Minh Đạt	29/01/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	8.25	7.75	9.5						
18646	18646	220151	Phạm Minh Đạt	16/04/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	6.75	8.25	8.25						
18647	18647	220159	Nguyễn Minh Đức	01/04/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	7.75	7.25	5.0						
18648	18648	220163	Trịnh Quang Đức	08/07/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	8.25	7.25	6.5						
18649	18649	220165	Đoàn Hương Giang	23/07/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	8.25	8.25	6.75						
18650	18650	220167	Đặng Thu Hà	18/10/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	7.75	7.75	5.25						
18651	18651	220171	Nguyễn Hoàng Hà	19/08/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	7.5	7.75	8.5						
18652	18652	220189	Nguyễn Thị Thanh Hiền	10/02/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	5.25	8.5	2.5						
18653	18653	220192	Đoàn Minh Hiển	23/08/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	7.0	8.0	8.0						
18654	18654	220194	Nguyễn Đức Hiếu	09/06/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	6.25	8.5	5.5						
18655	18655	220207	Bùi Huy Hoàng	16/08/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	8.0	8.0	9.5						
18656	18656	220221	Ngô Quang Huy	22/03/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	7.0	8.5	8.0						
18657	18657	220234	Vũ Tuấn Huy	11/02/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	5.0	8.5	3.5						
18658	18658	220236	Bùi Thanh Huyền	05/07/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	7.75	8.25	5.25						
18659	18659	220239	Mai Khánh Huyền	15/09/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	7.75	8.75	6.25						
18660	18660	220271	Bùi Anh Kiệt	28/03/2008	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	7.5	8.75	7.25						
18661	18661	220282	Bùi Khánh Linh	10/04/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	9.0	9.0	9.25						
18662	18662	220302	Phạm Thị Khánh Linh	03/10/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	4.75	8.5	6.5						
18663	18663	220303	Phạm Thị Khánh Linh	28/10/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	5.75	7.5	5.5						
18664	18664	220305	Tô Hà Linh	24/06/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	6.25	8.25	7.25						
18665	18665	220311	Đỗ Quang Long	16/09/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	8.25	8.5	8.5						
18666	18666	220313	Lương Đức Long	21/02/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	7.5	8.25	5.5						
18667	18667	220316	Bùi Xuân Lộc	27/12/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	4.0	7.75	2.5						
18668	18668	220323	Nguyễn Quang Mạnh	02/08/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	7.75	7.5	6.25						
18669	18669	220325	Bùi Tuấn Minh	30/03/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	6.75	6.5	7.5						
18670	18670	220331	Nguyễn Bá Minh	31/05/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	8.25	6.75	8.25						
18671	18671	220334	Nguyễn Gia Minh	19/11/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	4.5	7.0	6.0						
18672	18672	220364	Đoàn Thị Minh Ngọc	27/08/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	7.25	7.75	4.5						
18673	18673	220369	Nguyễn Đăng Ngọc	30/09/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	6.75	7.75	5.0						
18674	18674	220370	Nguyễn Đặng Bảo Ngọc	21/09/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	5.75	9.0	8.75						
18675	18675	220381	Đỗ Minh Nguyệt	05/06/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	7.75	8.75	7.75						
18676	18676	220383	Hoàng Việt Nhật	11/09/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	7.75	7.75	7.0						
18677	18677	220388	Nguyễn Thị Yến Nhi	18/04/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	8.25	8.75	7.75						
18678	18678	220394	Vũ Yến Nhi	14/10/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	7.5	9.25	7.25						
18679	18679	220399	Nguyễn Tuấn Phi	10/08/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	7.75	8.25	6.0						
18680	18680	220409	Bùi Quỳnh Phương	14/10/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	8.0	8.25	7.0						
18681	18681	220422	Nguyễn Thị Hà Phương	23/11/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	7.0	8.25	8.0						
18682	18682	220427	Nguyễn Đình Quang	12/10/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	9.0	7.25	8.0						
18683	18683	220431	Nguyễn Anh Quân	19/02/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	7.75	7.25	5.0						
18684	18684	220435	Nguyễn Hà Quyên	18/07/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	6.0	8.5	5.75						
18685	18685	220437	Nguyễn Như Quỳnh	14/07/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	7.75	8.5	9.5						
18686	18686	220439	Đinh Thị Hồng Tấm	07/12/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	8.0	9.25	4.75						
18687	18687	220442	Hà Huy Tập	13/05/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	8.25	8.5	8.25						
18688	18688	220446	Nguyễn Danh Thái	29/06/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	7.5	8.5	6.0						
18689	18689	220454	Trần Ngọc Bảo Thành	19/11/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	6.25	4.75	3.0						
18690	18690	220460	Nguyễn Hồng Thiên Thảo	08/10/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	4.5	7.5	5.25						
18691	18691	220477	Doãn Vũ Thu Thủy	25/09/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	7.25	7.75	6.5						
18692	18692	220478	Lương Thu Thủy	05/01/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	7.25	8.25	5.25						
18693	18693	220484	Nguyễn Anh Thư	18/04/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	6.5	8.5	6.25						
18694	18694	220489	Trần Công Tiến	07/10/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	8.5	6.75	6.75						
18695	18695	220495	Lê Thị Thu Trang	07/04/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	8.0	8.25	8.75						
18696	18696	220496	Lê Thu Trang	10/06/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	8.0	7.25	6.5						
18697	18697	220500	Nguyễn Thùy Trang	04/04/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	8.5	7.75	6.5						
18698	18698	220502	Phạm Huyền Trang	31/12/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	8.0	8.25	7.5						
18699	18699	220503	Phạm Thùy Trang	23/11/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	7.25	8.25	7.0						
18700	18700	220510	Vũ Thành Trung	09/02/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	8.0	7.75	6.5						
18701	18701	220512	Vũ Tiến Trường	05/06/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	8.25	7.5	8.75						
18702	18702	220542	Nguyễn Quốc Vinh	09/09/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	8.0	8.0	5.25						
18703	18703	220547	Vũ Tuấn Vinh	11/09/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	8.0	7.75	5.25						
18704	18704	220551	Phạm Xuân Vượng	02/01/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	5.25	8.0	2.5						
18705	18705	220564	Lương Lê Hải Yến	02/02/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	7.5	9.0	6.5						
18706	18706	220565	Phạm Hải Yến	04/05/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	8.25	9.0	5.75						
18707	18707	230014	Đỗ Nguyễn Hải Anh	23/01/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	8.0	9.0	7.5						
18708	18708	230024	Lương Như Anh	18/04/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	7.5	8.25	7.0						
18709	18709	230031	Nguyễn Công Tuấn Anh	20/04/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	8.25	8.75	8.25						
18710	18710	230042	Tạ Việt Anh	24/06/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	8.0	7.5	3.5						
18711	18711	230050	Đỗ Thị Ngọc Ánh	20/08/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	9.25	9.0	8.75						
18712	18712	230055	Đỗ Gia Bảo	14/03/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	10.0	9.0	8.0						
18713	18713	230104	Đỗ Thành Duy	09/07/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	8.5	8.5	8.5						
18714	18714	230112	Nguyễn Thùy Dương	29/10/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	8.25	8.75	7.0						
18715	18715	230119	Đỗ Khắc Đạt	08/06/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	6.0	6.5	4.0						
18716	18716	230138	Tạ Hữu Đông	03/08/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	8.25	9.0	10.0						
18717	18717	230146	Hoàng Thu Giang	26/11/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	7.0	9.0	7.25						
18718	18718	230150	Đỗ Thị Hải Hà	04/06/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	8.0	7.5	6.75						
18719	18719	230154	Nguyễn Ngọc Hà	03/01/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	8.75	8.0	8.25						
18720	18720	230159	Hoàng Đức Hải	23/11/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	8.25	8.5	5.5						
18721	18721	230169	Đào Bảo Hân	24/06/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	9.0	8.25	9.75	Tiếng Anh chuyên	4.8			Tiếng Anh điều kiện	9.4
18722	18722	230176	Đỗ Hải Hiền	07/07/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	5.25	8.0	7.0						
18723	18723	230178	Nguyễn Trọng Hiển	16/11/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	7.0	7.5	6.0						
18724	18724	230180	Đỗ Khắc Hiếu	16/10/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	8.75	8.25	8.5						
18725	18725	230212	Đỗ Hữu Hưng	11/10/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	8.0	8.75	8.25						
18726	18726	230213	Đỗ Văn Hưng	10/08/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	9.5	8.25	9.5						
18727	18727	230216	Phùng Quang Hưng	25/07/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	9.0	8.5	9.0						
18728	18728	230240	Nguyễn Gia Khiêm	02/03/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	7.25	7.25	8.0						
18729	18729	230253	Trần Đại Lâm	22/12/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	7.25	8.0	6.5						
18730	18730	230259	Đặng Ngọc Linh	05/04/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	9.25	7.75	10.0						
18731	18731	230260	Đỗ Hoàng Linh	17/04/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	9.5	7.75	8.75						
18732	18732	230276	Tạ Khánh Linh	30/09/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	8.25	8.25	7.75						
18733	18733	230316	Lương Văn Bình Minh	25/09/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	7.5	8.5	8.75						
18734	18734	230324	Tạ Đức Minh	14/11/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	7.75	7.25	6.5						
18735	18735	230358	Hoàng Minh Ngọc	15/12/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	9.5	9.0	9.75						
18736	18736	230378	Vũ Thị Thanh Nhàn	15/05/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	5.75	8.0	8.25						
18737	18737	230422	Nguyễn Thị Hà Phương	04/04/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	8.75	9.0	10.0						
18738	18738	230429	Nguyễn Minh Quang	24/06/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	5.5	7.0	6.75						
18739	18739	230483	Nguyễn Hồng Thu	24/10/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	7.0	8.0	7.75						
18740	18740	230491	Nguyễn Vương Thy	30/05/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	9.25	8.25	8.5						
18741	18741	230493	Nguyễn Mạnh Tiền	06/11/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	7.25	8.75	6.5						
18742	18742	230533	Nguyễn Hoàng Anh Tuấn	23/05/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	9.25	9.0	10.0						
18743	18743	230555	Hoàng Quốc Việt	26/10/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	6.75	8.25	9.0						
18744	18744	230558	Hà Quang Vũ	15/05/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	8.0	8.75	8.0						
18745	18745	240045	Lê Phạm Quỳnh Anh	11/08/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	9.25	8.5	10.0						
18746	18746	290046	Lưu Bùi Quỳnh Anh	13/11/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	7.75	9.0	8.75						
18747	18747	290074	Nguyễn Thị Phương Anh	05/01/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	8.0	9.0	10.0						
18748	18748	290077	Nguyễn Trâm Anh	29/03/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	9.0	9.0	9.25						
18749	18749	290110	Nguyễn Duy Bảo	01/02/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	8.75	8.5	9.5						
18750	18750	290172	Nguyễn Hoàng Dung	18/06/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	9.25	9.0	10.0	Ngữ Văn chuyên	4.75			Tiếng Anh điều kiện	4.0
18751	18751	290191	Phạm Thùy Dương	06/09/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	9.5	8.75	9.25						
18752	18752	290226	Đào Nguyễn Ngân Giang	21/03/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	9.25	8.5	9.25						
18753	18753	290229	Trịnh Thị Vân Giang	11/11/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	9.25	9.25	9.75						
18754	18754	290515	Lưu Yến Nhi	21/12/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	8.5	8.0	8.25						
18755	18755	290644	Lê Thu Thủy	16/10/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	9.5	8.75	8.0	Toán học chuyên	4.25			Tiếng Anh điều kiện	5.0
18756	18756	350011	Đặng Đức Anh	22/10/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	4.5	7.0	5.0						
18757	18757	350080	Nguyễn Tiến Đạt	31/07/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	7.75	6.0	6.25						
18758	18758	350124	Phạm Tiến Huy	19/02/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	5.5	6.0	3.0						
18759	18759	350128	Phạm Đoàn Minh Khang	20/08/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	8.25	7.0	7.5						
18760	18760	350167	Hoàng Tuấn Long	18/04/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	6.0	7.5	3.75						
18761	18761	350213	Đỗ Nguyễn Minh Ngọc	15/10/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	5.75	8.5	5.0						
18762	18762	350292	Đỗ Vũ Thị Thanh Trúc	17/07/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	7.5	7.5	6.75						
18763	18763	350318	Đặng Như Vy	30/06/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	7.0	7.0	4.5						
18764	18764	370009	Bùi Phạm Nguyệt Anh	22/06/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	6.75	8.25	9.0						
18765	18765	370037	Nguyễn Thị Lan Anh	15/10/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	6.0	7.75	4.75						
18766	18766	370049	Hoàng Thị Ánh	27/07/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	6.75	7.5	7.25						
18767	18767	370084	Vũ Khánh Chi	20/05/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Vắng thi									
18768	18768	370104	Nguyễn Trung Dũng	18/06/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	8.0	7.75	4.75						
18769	18769	370208	Nguyễn Thị Hồng	18/02/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	4.25	8.25	4.75						
18770	18770	370268	Vũ Ngọc Khánh	26/09/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	4.25	8.0	8.0						
18771	18771	370287	Mạc Nguyễn Duy Lâm	01/06/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	6.5	8.5	9.5						
18772	18772	370302	Nguyễn Ngọc Linh	05/12/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	5.75	9.0	7.5						
18773	18773	370308	Nguyễn Thị Ngọc Linh	15/05/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	6.75	7.5	6.5						
18774	18774	370347	Phạm Đức Mạnh	16/10/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	7.0	8.25	8.75						
18775	18775	370370	Nguyễn Thị Bảo My	01/10/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	4.5	8.5	8.25						
18776	18776	370393	Vũ Bảo Nam	16/12/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	6.0	7.0	8.0						
18777	18777	370403	Vũ Bảo Ngọc	27/11/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	4.0	6.75	5.75						
18778	18778	370404	Vũ Thị Khánh Ngọc	19/10/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	4.0	8.0	8.75						
18779	18779	370405	Nguyễn Bảo Nguyên	05/11/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	5.0	8.5	7.5						
18780	18780	370409	Phạm Thị Ánh Nguyệt	15/02/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	4.25	8.5	6.75						
18781	18781	370424	Vũ Yến Nhi	15/12/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	6.75	6.5	9.25						
18782	18782	370447	Lý Huy Phúc	17/02/2008	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	4.5	7.0	7.0						
18783	18783	370457	Trần Tuấn Phương	20/06/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	6.5	8.5	8.5						
18784	18784	370461	Phạm Duy Quang	09/08/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	6.0	7.0	6.0						
18785	18785	370462	Vũ Đức Quang	19/09/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	7.75	8.0	5.5						
18786	18786	370521	Nguyễn Thị Phương Thảo	18/12/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	7.75	8.0	9.5						
18787	18787	370527	Hoàng Hữu Thắng	28/10/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	6.75	6.5	5.5						
18788	18788	370584	Lê Quốc Triệu	08/11/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	6.5	8.25	9.0						
18789	18789	370585	Trần Phương Trinh	25/02/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	6.25	8.25	9.0						
18790	18790	370606	Phạm Văn Tuấn	19/02/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	5.0	7.75	8.25						
18791	18791	370626	Hoàng Ngọc Tường Vi	25/05/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	4.5	8.25	6.75						
18792	18792	370638	Nguyễn Văn Vinh	14/08/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	7.25	7.25	8.25						
18793	18793	370641	Hoàng Đỗ Nguyên Vũ	03/12/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	5.5	8.25	8.5						
18794	18794	370655	Hoàng Thanh Xuân	15/10/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	4.25	7.5	6.75						
18795	18795	370656	Nguyễn Trường Xuân	05/03/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	5.75	8.0	4.0						
18796	18796	370664	Vũ Hải Yến	22/07/2009	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Bình thường	6.0	8.0	4.5						
18797	18797	030011	Bùi Thị Lan Anh	25/09/2009	Trường THCS Trần Nhật Duật	Bình thường	8.25	8.75	9.5						
18798	18798	030023	Lê Ngọc Anh	14/01/2009	Trường THCS Trần Nhật Duật	Bình thường	6.0	7.25	6.25						
18799	18799	030029	Nguyễn Bá Hoàng Anh	29/03/2009	Trường THCS Trần Nhật Duật	Bình thường	8.5	8.0	9.25						
18800	18800	030030	Nguyễn Duy Anh	07/08/2009	Trường THCS Trần Nhật Duật	Bình thường	2.25	7.5	3.75						
18801	18801	030054	Trần Đức Anh	28/05/2009	Trường THCS Trần Nhật Duật	Bình thường	7.5	8.25	9.5						
18802	18802	030056	Trần Phương Anh	26/04/2009	Trường THCS Trần Nhật Duật	Bình thường	8.5	8.75	10.0						
18803	18803	030057	Trần Thị Ngọc Anh	17/12/2009	Trường THCS Trần Nhật Duật	Bình thường	6.75	7.0	9.0						
18804	18804	030063	Vũ Thị Mai Anh	02/06/2009	Trường THCS Trần Nhật Duật	Bình thường	7.75	8.25	9.75						
18805	18805	030065	Vũ Thị Quỳnh Anh	24/12/2009	Trường THCS Trần Nhật Duật	Bình thường	7.75	8.5	8.75						
18806	18806	030078	Lê Đoàn Gia Bảo	16/03/2009	Trường THCS Trần Nhật Duật	Bình thường	8.0	7.75	8.25						
18807	18807	030100	Bùi Thị Quỳnh Chi	21/02/2009	Trường THCS Trần Nhật Duật	Bình thường	8.0	8.75	9.0						
18808	18808	030101	Bùi Thị Quỳnh Chi	01/12/2009	Trường THCS Trần Nhật Duật	Bình thường	9.25	9.25	9.5						
18809	18809	030102	Đào Hương Tùng Chi	18/10/2009	Trường THCS Trần Nhật Duật	Bình thường	7.75	7.75	9.25						
18810	18810	030111	Vũ Văn Công	26/02/2009	Trường THCS Trần Nhật Duật	Bình thường	8.25	8.5	6.5						
18811	18811	030118	Đào Thị Ngọc Diệp	23/03/2009	Trường THCS Trần Nhật Duật	Bình thường	8.0	8.0	8.75						
18812	18812	030119	Đỗ Ngọc Diệp	12/09/2009	Trường THCS Trần Nhật Duật	Bình thường	9.25	8.75	9.5						
18813	18813	030125	Đỗ Thị Dịu	20/03/2009	Trường THCS Trần Nhật Duật	Bình thường	1.75	8.75	5.0						
18814	18814	030131	Đỗ Đăng Dũng	30/05/2009	Trường THCS Trần Nhật Duật	Bình thường	3.5	7.25	5.5						
18815	18815	030158	Lê Văn Dương	13/10/2009	Trường THCS Trần Nhật Duật	Bình thường	5.5	7.25	4.75						
18816	18816	030165	Vũ Hoàng Hồng Dương	31/08/2009	Trường THCS Trần Nhật Duật	Bình thường	7.0	6.75	7.5						
18817	18817	030172	Tạ Văn Đại	07/10/2009	Trường THCS Trần Nhật Duật	Bình thường	4.25	8.75	4.25						
18818	18818	030182	Dương Hải Đăng	27/06/2009	Trường THCS Trần Nhật Duật	Bình thường	8.5	8.25	7.0						
18819	18819	030186	Đỗ Đăng Đức	01/06/2009	Trường THCS Trần Nhật Duật	Bình thường	5.5	8.25	6.5						
18820	18820	030187	Đỗ Đăng Đức	26/10/2009	Trường THCS Trần Nhật Duật	Bình thường	7.25	7.0	6.75						
18821	18821	030191	Nguyễn Thị Mỹ Đức	17/03/2009	Trường THCS Trần Nhật Duật	Bình thường	7.75	8.75	9.25						
18822	18822	030224	Nguyễn Thị Hiền	11/07/2009	Trường THCS Trần Nhật Duật	Bình thường	7.25	8.75	9.25						
18823	18823	030253	Bùi Thị Huyền	03/08/2009	Trường THCS Trần Nhật Duật	Bình thường	4.5	8.0	6.5						
18824	18824	030254	Đàm Thị Thu Huyền	29/06/2009	Trường THCS Trần Nhật Duật	Bình thường	7.25	8.25	8.25						
18825	18825	030256	Lã Khánh Huyền	03/05/2009	Trường THCS Trần Nhật Duật	Bình thường	8.0	8.75	8.25						
18826	18826	030314	Hà Thị Mai Linh	07/01/2009	Trường THCS Trần Nhật Duật	Bình thường	6.75	8.5	8.75						
18827	18827	030332	Nguyễn Bảo Lộc	03/11/2009	Trường THCS Trần Nhật Duật	Bình thường	7.75	7.25	6.5						
18828	18828	030341	Nguyễn Thị Thanh Mai	15/02/2009	Trường THCS Trần Nhật Duật	Bình thường	5.75	8.0	5.5						
18829	18829	030349	Vũ Thị Miền	13/09/2009	Trường THCS Trần Nhật Duật	Bình thường	7.25	8.75	8.0						
18830	18830	030350	Phạm Thị Min	23/05/2009	Trường THCS Trần Nhật Duật	Bình thường	8.75	7.5	10.0						
18831	18831	030365	Vũ Quang Bình Minh	29/09/2009	Trường THCS Trần Nhật Duật	Bình thường	5.5	8.0	5.0						
18832	18832	030379	Bùi Thị Nguyệt Nga	02/03/2009	Trường THCS Trần Nhật Duật	Bình thường	7.0	9.25	9.5						
18833	18833	030382	Nguyễn Bảo Nghi	24/11/2009	Trường THCS Trần Nhật Duật	Bình thường	8.25	9.25	9.25						
18834	18834	030389	Nguyễn Thị Ngọc	30/04/2009	Trường THCS Trần Nhật Duật	Bình thường	7.25	8.5	8.75						
18835	18835	030395	Vũ Bảo Ngọc	23/05/2009	Trường THCS Trần Nhật Duật	Bình thường	5.75	8.0	8.75						
18836	18836	030398	Vũ Thị Hồng Ngọc	02/08/2009	Trường THCS Trần Nhật Duật	Bình thường	5.25	8.25	7.25						
18837	18837	030403	Phạm Quang Nguyên	05/08/2009	Trường THCS Trần Nhật Duật	Bình thường	6.0	8.5	5.0						
18838	18838	030408	Nguyễn Thành Nhân	29/11/2009	Trường THCS Trần Nhật Duật	Bình thường	7.5	8.25	9.25						
18839	18839	030415	Nguyễn Hoàng An Nhi	05/10/2009	Trường THCS Trần Nhật Duật	Bình thường	7.75	8.75	8.5						
18840	18840	030426	Đỗ Thị Tâm Như	10/06/2009	Trường THCS Trần Nhật Duật	Bình thường	6.75	9.25	7.75						
18841	18841	030431	Nguyễn Vũ Yến Phi	23/08/2009	Trường THCS Trần Nhật Duật	Bình thường	7.0	9.0	9.75						
18842	18842	030445	Nguyễn Đức Phúc	14/06/2009	Trường THCS Trần Nhật Duật	Bình thường	7.5	7.5	9.25						
18843	18843	030454	Nguyễn Thị Khánh Phương	23/05/2009	Trường THCS Trần Nhật Duật	Bình thường	7.25	7.0	5.0						
18844	18844	030476	Đỗ Thị Như Quỳnh	24/03/2009	Trường THCS Trần Nhật Duật	Bình thường	9.25	8.5	10.0						
18845	18845	030483	Vũ Thị Quỳnh	05/01/2009	Trường THCS Trần Nhật Duật	Bình thường	3.5	6.5	7.0						
18846	18846	030484	Phùng Công Sang	18/07/2009	Trường THCS Trần Nhật Duật	Bình thường	6.75	6.5	5.75						
18847	18847	030505	Đào Vũ Thành	21/06/2009	Trường THCS Trần Nhật Duật	Bình thường	8.25	8.0	9.75						
18848	18848	030515	Bùi Phương Thảo	15/05/2009	Trường THCS Trần Nhật Duật	Bình thường	9.0	8.5	8.5						
18849	18849	030538	Vũ Thị Thắm	18/03/2009	Trường THCS Trần Nhật Duật	Bình thường	5.5	8.25	8.25						
18850	18850	030544	Vũ Đặng Hoàng Thiện	26/12/2009	Trường THCS Trần Nhật Duật	Bình thường	7.75	7.75	7.75						
18851	18851	030563	Trần Thị Thúy	25/01/2009	Trường THCS Trần Nhật Duật	Bình thường	7.0	8.75	9.25						
18852	18852	030564	Trần Thị Thúy	13/09/2009	Trường THCS Trần Nhật Duật	Bình thường	4.75	8.75	4.5						
18853	18853	030569	Ngô Anh Thư	12/07/2009	Trường THCS Trần Nhật Duật	Bình thường	5.75	7.25	7.5						
18854	18854	030584	Lê Văn Toản	30/03/2009	Trường THCS Trần Nhật Duật	Bình thường	7.75	7.0	8.5						
18855	18855	030593	Nguyễn Đỗ Hà Trang	25/03/2009	Trường THCS Trần Nhật Duật	Bình thường	3.75	9.25	7.0						
18856	18856	030599	Nguyễn Thu Trang	23/05/2009	Trường THCS Trần Nhật Duật	Bình thường	7.25	9.25	8.25						
18857	18857	030616	Đàm Quang Trường	20/10/2009	Trường THCS Trần Nhật Duật	Bình thường	6.25	7.5	5.25						
18858	18858	030638	Bùi Thị Tường Vi	11/05/2009	Trường THCS Trần Nhật Duật	Bình thường	8.25	8.75	9.75						
18859	18859	030639	Đào Nhật Vi	08/10/2009	Trường THCS Trần Nhật Duật	Bình thường	8.5	8.75	10.0						
18860	18860	030657	Nguyễn Thị Hà Vy	16/10/2009	Trường THCS Trần Nhật Duật	Bình thường	4.25	8.75	6.25						
18861	18861	030660	Nguyễn Thị Phương Vy	08/05/2009	Trường THCS Trần Nhật Duật	Bình thường	5.5	8.75	9.75						
18862	18862	130043	Nguyễn Vũ Hoàng Anh	13/05/2009	Trường THCS Trần Nhật Duật	Bình thường	5.75	6.75	5.0						
18863	18863	130074	Nguyễn Bá Gia Bảo	10/09/2009	Trường THCS Trần Nhật Duật	Bình thường	6.0	7.5	7.5						
18864	18864	130134	Phạm Thị Thùy Dương	12/07/2009	Trường THCS Trần Nhật Duật	Bình thường	5.25	5.25	5.25						
18865	18865	130253	Nguyễn Duy Hưng	22/10/2009	Trường THCS Trần Nhật Duật	Bình thường	6.0	6.25	4.25						
18866	18866	130325	Đỗ Thị Khánh Linh	05/05/2009	Trường THCS Trần Nhật Duật	Bình thường	3.25	7.5	4.5						
18867	18867	130362	Vũ Ngọc Long	15/12/2009	Trường THCS Trần Nhật Duật	Bình thường	6.0	8.0	7.75						
18868	18868	130386	Đào Đức Minh	22/12/2009	Trường THCS Trần Nhật Duật	Bình thường	6.25	7.25	7.5						
18869	18869	130447	Tạ Thị Ngọc	05/06/2009	Trường THCS Trần Nhật Duật	Bình thường	3.25	6.25	4.0						
18870	18870	130531	Đào Đức Quang	22/12/2009	Trường THCS Trần Nhật Duật	Bình thường	5.5	7.25	7.25						
18871	18871	130637	Nguyễn Thị Anh Thư	28/08/2009	Trường THCS Trần Nhật Duật	Bình thường	4.25	7.75	7.0						
18872	18872	210325	Nguyễn Phương Linh	10/01/2009	Trường THCS Trần Nhật Duật	Bình thường	9.25	9.25	10.0						
18873	18873	370632	Nguyễn Hoàng Việt	31/08/2009	Trường THCS Trần Nhật Duật	Bình thường	5.75	7.25	4.0						
18874	18874	010180	Nguyễn Thảo Chi	24/10/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.5	8.5	7.25						
18875	18875	010459	Quách Nguyễn Tuấn Hùng	11/03/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	8.75	6.25						
18876	18876	010535	Vũ Gia Khiêm	16/06/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.0	6.75	8.75						
18877	18877	010830	Đoàn Phú Phượng Nhi	14/01/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	6.5	7.0	9.5						
18878	18878	011046	Phạm Minh Thư	21/10/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	1.25	6.25	4.0						
18879	18879	011125	Bạch Đỗ Tú Uyên	26/07/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	5.5	7.75	7.0						
18880	18880	070009	Bùi Đức Anh	05/04/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	6.75	7.0	3.75						
18881	18881	070371	Lương Bảo Ngọc	26/08/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	5.0	6.0	4.75						
18882	18882	090005	Bùi Huyền Anh	01/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.0	9.0	8.5						
18883	18883	090006	Bùi Mai Anh	28/07/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	8.75	5.0						
18884	18884	090008	Bùi Vân Anh	21/10/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	9.0	9.5						
18885	18885	090013	Dương Thị Kiều Anh	23/04/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	8.75	9.5						
18886	18886	090017	Đỗ Trâm Anh	05/04/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	9.25	10.0						
18887	18887	090018	Hoàng Mai Anh	22/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	8.75	9.5						
18888	18888	090019	Hoàng Phương Anh	07/01/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	8.75	9.0						
18889	18889	090020	Lê Hải Anh	08/05/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.0	9.0	10.0						
18890	18890	090024	Ngô Đức Anh	27/04/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.75	8.5	9.25						
18891	18891	090028	Nguyễn Đức Anh	04/12/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	8.75	10.0						
18892	18892	090030	Nguyễn Hải Anh	31/03/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	6.5	9.0	9.0						
18893	18893	090031	Nguyễn Lan Anh	04/08/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	8.75	9.5						
18894	18894	090032	Nguyễn Ngọc Anh	19/12/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	8.25	8.25						
18895	18895	090035	Nguyễn Phương Anh	30/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	7.75	8.75						
18896	18896	090038	Nguyễn Thị Phương Anh	03/10/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	8.5	9.5						
18897	18897	090042	Phạm Khắc Hoàng Anh	30/10/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	7.75	9.75						
18898	18898	090050	Trịnh Xuân Quyền Anh	21/07/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.0	8.75	8.5						
18899	18899	090054	Vũ Thái Anh	06/01/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.0	8.75	10.0						
18900	18900	090060	Vũ Thị Ngọc Ánh	07/11/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	9.0	10.0						
18901	18901	090068	Đỗ Đoàn Quốc Bảo	22/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	7.5	9.25						
18902	18902	090072	Hoàng Gia Bảo	07/08/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.0	8.5	8.5						
18903	18903	090078	Nguyễn Cảnh Bình	16/05/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.0	8.75	9.5	Hóa học chuyên	6.2			Tiếng Anh điều kiện	6.4
18904	18904	090079	Nguyễn Quang Bình	07/10/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	8.5	8.25						
18905	18905	090085	Bùi Hương Chi	16/10/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	7.75	7.5						
18906	18906	090091	Phạm Mai Chi	07/03/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.0	9.0	9.5						
18907	18907	090092	Phạm Phương Chi	28/11/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.5	9.25	9.5	Ngữ Văn chuyên	5.25			Tiếng Anh điều kiện	4.2
18908	18908	090093	Trần Mai Chi	15/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.0	9.0	9.0						
18909	18909	090094	Trần Vân Chi	19/07/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	8.25	9.0	Toán học chuyên	2.5			Tiếng Anh điều kiện	2.6
18910	18910	090099	Lã Thành Công	31/07/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.0	8.25	8.5						
18911	18911	090100	Phạm Đức Cương	17/04/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	8.5	9.5						
18912	18912	090111	Đào Chung Dũng	19/01/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	7.5	5.0						
18913	18913	090112	Đào Văn Dũng	21/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	8.25	9.75						
18914	18914	090114	Lương Tiến Dũng	02/12/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	8.25	9.75						
18915	18915	090117	Nguyễn Tiến Dũng	27/05/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.0	9.25	9.5	Tiếng Anh chuyên	6.4			Tiếng Anh điều kiện	9.0
18916	18916	090120	Phan Tấn Dũng	27/07/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.5	8.75	9.75	Toán học chuyên	4.0			Tiếng Anh điều kiện	6.0
18917	18917	090125	Phạm Quang Duy	21/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	8.5	7.0						
18918	18918	090132	Nguyễn Thái Dương	27/11/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	8.0	9.5						
18919	18919	090134	Nguyễn Vũ Hoàng Dương	17/01/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	7.75	10.0						
18920	18920	090135	Phạm Thùy Dương	05/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	8.0	8.75						
18921	18921	090140	Vũ Xuân Đài	24/11/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	8.75	8.5						
18922	18922	090144	Nguyễn Vũ Tâm Đan	17/03/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	9.0	9.0						
18923	18923	090145	Trần Hữu Đang	27/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	8.75	8.75						
18924	18924	090147	Nguyễn Duy Đạt	29/11/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	8.5	10.0						
18925	18925	090150	Phạm Quang Đạt	19/07/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	9.0	9.25						
18926	18926	090159	Nguyễn Văn Đức	28/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	8.75	7.75						
18927	18927	090161	Vũ Duy Đức	15/01/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	8.0	9.0						
18928	18928	090169	Nguyễn Phương Hà	23/07/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	8.5	8.25						
18929	18929	090173	Nguyễn Công Tuấn Hải	10/10/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	8.5	8.25						
18930	18930	090175	Nguyễn Ngọc Hải	16/12/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	8.75	9.0						
18931	18931	090176	Hoàng Minh Hằng	20/01/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	8.75	9.5						
18932	18932	090182	Hà Minh Hiền	07/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	8.25	10.0						
18933	18933	090183	Nguyễn Thế Hiển	07/10/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.0	8.5	10.0						
18934	18934	090185	Đặng Như Hiếu	14/12/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	8.5	9.5						
18935	18935	090186	Đỗ Trung Hiếu	27/03/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	8.5	9.5						
18936	18936	090189	Nguyễn Trung Hiếu	30/05/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.0	8.0	9.5						
18937	18937	090192	Phạm Văn Minh Hiếu	26/04/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	8.25	8.0						
18938	18938	090195	Bùi Khánh Hòa	19/03/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.0	9.0	9.75						
18939	18939	090201	Lê Đức Hoàng	25/07/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	7.5	9.0						
18940	18940	090203	Phạm Tiến Hoàng	10/05/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	7.75	9.25						
18941	18941	090205	Phan Đức Hoàng	30/01/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	8.25	8.25						
18942	18942	090208	Đặng Tuấn Hùng	14/10/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.0	9.0	9.0						
18943	18943	090209	Hà Huy Hùng	12/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.75	8.5	9.25						
18944	18944	090212	Nguyễn Nam Hùng	09/08/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	9.0	9.25	Sinh học chuyên	6.5			Tiếng Anh điều kiện	5.8
18945	18945	090215	Hoàng Kim Huy	15/03/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	9.0	10.0						
18946	18946	090216	Ngô Gia Huy	25/04/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	8.75	8.25						
18947	18947	090217	Phạm Đức Huy	17/01/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.0	9.25	8.0						
18948	18948	090227	Trần Thu Huyền	14/12/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	8.75	6.25						
18949	18949	090233	Chu Thị Thanh Hương	10/03/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	9.0	10.0	Tiếng Anh chuyên	4.95			Tiếng Anh điều kiện	8.6
18950	18950	090234	Hoàng Thanh Hương	05/07/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	8.5	8.75						
18951	18951	090242	Đào Ngọc Khánh	11/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	8.5	7.75						
18952	18952	090244	Lê Nguyễn Nam Khánh	19/10/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	8.0	9.75						
18953	18953	090245	Lê Vũ Quốc Khánh	27/08/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	8.75	8.5						
18954	18954	090258	Vũ Đăng Khoa	16/07/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.0	8.75	10.0	Tiếng Anh chuyên	3.2			Tiếng Anh điều kiện	7.8
18955	18955	090262	Vũ Minh Khuê	15/03/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	8.5	9.75						
18956	18956	090264	Ngô Văn Kiên	05/10/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	10.0	7.75	7.75	Toán học chuyên	4.75			Tiếng Anh điều kiện	2.4
18957	18957	090265	Nguyễn Đức Trung Kiên	17/11/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	5.5	9.5						
18958	18958	090272	Bùi Đăng Lâm	19/06/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.0	8.5	9.5						
18959	18959	090273	Nguyễn Hải Lâm	01/01/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	9.25	9.0						
18960	18960	090276	Phạm Hải Lâm	27/11/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	8.75	9.75						
18961	18961	090278	Trần Ngọc Lâm	20/12/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	8.5	9.75						
18962	18962	090280	Bùi Khánh Linh	30/10/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	7.5	9.25						
18963	18963	090286	Đặng Ngọc Linh	03/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	8.25	10.0						
18964	18964	090287	Đặng Thị Khánh Linh	15/06/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	9.0	8.0						
18965	18965	090300	Nguyễn Khánh Linh	15/06/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.0	8.25	10.0						
18966	18966	090303	Nguyễn Phương Linh	17/03/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	9.0	9.75						
18967	18967	090307	Nguyễn Thị Ngọc Linh	30/11/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	9.0	10.0						
18968	18968	090314	Phạm Khánh Linh	01/01/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	9.0	9.5						
18969	18969	090315	Phạm Khánh Linh	03/06/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	8.75	7.25						
18970	18970	090317	Phạm Mai Linh	06/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	8.5	10.0						
18971	18971	090320	Phạm Thị Phương Linh	19/01/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	8.5	9.0						
18972	18972	090321	Tống Khánh Linh	21/08/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	9.25	8.75	Ngữ Văn chuyên	6.25			Tiếng Anh điều kiện	4.4
18973	18973	090324	Trần Khánh Linh	23/06/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.0	9.0	8.5						
18974	18974	090332	Vũ Phương Linh	10/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.0	8.0	8.5						
18975	18975	090335	Vũ Trần Thảo Linh	19/10/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	8.0	9.5						
18976	18976	090344	Quách Thành Long	02/10/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.75	8.75	8.25						
18977	18977	090346	Lã Trường Lộc	13/12/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	7.75	9.75						
18978	18978	090347	Lê Bảo Lộc	08/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.0	8.25	9.0						
18979	18979	090349	Nguyễn Thành Luân	28/06/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.0	7.5	9.75						
18980	18980	090351	Phạm Khánh Ly	30/05/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	9.0	9.75						
18981	18981	090352	Trần Thị Khánh Ly	04/08/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	8.25	8.25						
18982	18982	090363	Nguyễn Đức Mạnh	05/05/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	8.5	8.0						
18983	18983	090369	Đỗ Quang Minh	13/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	8.75	8.5						
18984	18984	090372	Lê Tiến Minh	16/08/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.0	7.75	8.5						
18985	18985	090375	Nguyễn Bùi Tiến Minh	14/12/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	8.25	9.0						
18986	18986	090390	Phạm Ngọc Bảo Minh	17/11/2008	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.0	9.0	9.5	Tiếng Anh chuyên	3.75			Tiếng Anh điều kiện	7.6
18987	18987	090395	Đồng Thị Hà My	08/03/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	9.25	9.75	Ngữ Văn chuyên	7.0			Tiếng Anh điều kiện	5.6
18988	18988	090406	Bùi Hải Nam	14/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	8.0	10.0						
18989	18989	090410	Lê Phương Nam	21/04/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.0	8.75	7.25						
18990	18990	090421	Nguyễn Ngọc Bảo Ngân	25/11/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.0	7.75	8.5						
18991	18991	090425	Trần Thị Kim Ngân	01/07/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	9.0	8.0						
18992	18992	090429	Hoàng Bích Ngọc	11/12/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	7.5	7.0						
18993	18993	090434	Nguyễn Minh Ngọc	08/03/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	9.25	9.75						
18994	18994	090438	Trịnh Minh Ngọc	20/07/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	9.25	8.5						
18995	18995	090443	Nguyễn Đăng Nguyên	03/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	8.25	9.75						
18996	18996	090451	Đồng Thị Minh Nhật	03/11/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	9.0	9.5	Sinh học chuyên	4.13			Tiếng Anh điều kiện	5.4
18997	18997	090452	Đào Yến Nhi	04/12/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.0	8.75	9.0						
18998	18998	090470	Đinh Tấn Phát	30/07/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	8.25	9.25						
18999	18999	090474	Thái Minh Phong	19/06/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	8.25	9.0						
19000	19000	090476	Bùi Gia Phú	06/03/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	10.0	8.0	10.0	Toán học chuyên	4.5			Tiếng Anh điều kiện	6.2
19001	19001	090477	Phạm Hoàng Phú	24/12/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	8.5	9.0						
19002	19002	090481	Nguyễn Hồng Phúc	12/07/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	8.5	9.5						
19003	19003	090483	Phạm Vũ Phúc	05/03/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.75	7.75	9.75						
19004	19004	090492	Đỗ Minh Phương	06/04/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	8.25	9.0						
19005	19005	090497	Nguyễn Thị Phương	06/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	9.0	9.25						
19006	19006	090499	Phạm Hà Phương	13/11/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.5	9.5	9.5						
19007	19007	090502	Trần Mai Phương	05/07/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	9.0	9.75						
19008	19008	090504	Trần Thảo Phương	14/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	8.5	9.75						
19009	19009	090507	Đào Vũ Quang	27/08/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	8.75	9.5						
19010	19010	090510	Hoàng Minh Quang	10/10/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.75	9.0	10.0						
19011	19011	090513	Nguyễn Thế Quang	30/05/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.0	8.0	8.25						
19012	19012	090514	Vũ Cao Dương Quang	14/07/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	9.0	9.5	Tiếng Anh chuyên	2.65			Tiếng Anh điều kiện	6.4
19013	19013	090515	Nguyễn Đắc Minh Quân	29/11/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	9.25	7.0						
19014	19014	090517	Đoàn Vũ Như Quỳnh	18/06/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.75	8.25	9.5						
19015	19015	090521	Lê Trường Sơn	14/08/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.0	8.5	10.0						
19016	19016	090525	Phạm Công Tâm	28/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	8.5	9.0						
19017	19017	090527	Trịnh Đình An Thái	19/03/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.5	8.75	8.75						
19018	19018	090532	Phạm Công Thanh	26/01/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.0	8.75	9.5	Tiếng Anh chuyên	3.35			Tiếng Anh điều kiện	7.2
19019	19019	090534	Nguyễn Duy Thành	27/10/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.0	8.75	10.0						
19020	19020	090535	Nguyễn Minh Thành	27/06/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	8.5	9.25						
19021	19021	090536	Nguyễn Thế Thành	01/11/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	8.0	8.5						
19022	19022	090546	Mai Phương Thảo	07/12/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	9.0	9.0						
19023	19023	090547	Nguyễn Thị Phương Thảo	20/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	8.75	7.25						
19024	19024	090550	Phạm Thị Thu Thảo	19/10/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	9.0	8.0						
19025	19025	090552	Trần Thị Phương Thảo	05/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.5	8.25	7.75						
19026	19026	090555	Phạm Khắc Thiện	17/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	8.75	8.75						
19027	19027	090556	Nguyễn Phúc Thịnh	07/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	9.0	7.5						
19028	19028	090557	Nguyễn Thị Minh Thu	14/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.75	9.25	9.75						
19029	19029	090558	Phạm Thị Hoài Thu	24/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.75	9.0	9.25	Ngữ Văn chuyên	6.5			Tiếng Anh điều kiện	6.2
19030	19030	090559	Phan Thị Kim Thu	21/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.0	8.75	7.75						
19031	19031	090561	Phạm Thị Minh Thùy	11/01/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	8.5	8.75						
19032	19032	090562	Vũ Thanh Thùy	23/01/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	8.25	9.25						
19033	19033	090563	Vũ Thị Phương Thúy	08/05/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	8.25	8.25						
19034	19034	090564	Bùi Khánh Thư	19/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	8.5	8.5						
19035	19035	090568	Phạm Ngọc Anh Thư	16/03/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.0	8.25	7.75						
19036	19036	090569	Phạm Thị Anh Thư	06/11/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	9.0	10.0	Tiếng Anh chuyên	3.4			Tiếng Anh điều kiện	8.4
19037	19037	090570	Phạm Thị Minh Thư	08/08/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.75	9.25	9.5						
19038	19038	090572	Trần Anh Thư	19/08/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	8.25	9.5						
19039	19039	090573	Vũ Anh Thư	24/07/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	7.75	8.25						
19040	19040	090575	Vũ Anh Thư	13/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	7.0	9.75						
19041	19041	090576	Nguyễn Bùi Huyền Thương	11/10/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.0	8.0	9.5						
19042	19042	090577	Nguyễn Thị Ngân Thương	01/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	9.0	9.75						
19043	19043	090578	Phạm Minh Thương	08/03/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.0	9.0	9.75						
19044	19044	090586	Hoàng Thanh Trang	21/05/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	8.5	8.5						
19045	19045	090588	Nguyễn Hà Trang	04/07/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	8.75	9.75						
19046	19046	090593	Phạm Nguyễn Minh Trang	20/12/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	8.5	9.0						
19047	19047	090594	Phạm Quỳnh Trang	22/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.0	8.75	9.75						
19048	19048	090598	Hoàng Thùy Trâm	20/01/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.0	8.5	9.75						
19049	19049	090601	Vũ Minh Triết	04/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	8.5	9.25						
19050	19050	090606	Kim Thành Trung	18/11/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	8.25	7.75						
19051	19051	090607	Bùi Đức Trường	19/08/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.75	8.5	9.75						
19052	19052	090611	Nguyễn Hà Anh Tú	31/01/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	8.25	7.25						
19053	19053	090612	Phạm Việt Tú	27/08/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.75	8.5	8.25						
19054	19054	090613	Phùng Minh Tú	25/10/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.5	8.25	9.5	Toán học chuyên	2.75			Tiếng Anh điều kiện	7.0
19055	19055	090615	Nguyễn Anh Tuấn	11/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.0	7.5	7.25						
19056	19056	090622	Trần Thị Tú Uyên	21/05/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	9.0	9.5						
19057	19057	090628	Hoàng Quốc Việt	03/01/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	8.5	9.25						
19058	19058	090631	Nguyễn Quang Vinh	29/01/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.5	9.0	9.5						
19059	19059	090632	Phùng Thế Vinh	01/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	9.0	10.0						
19060	19060	090634	Lê Hà Vy	24/03/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.25	9.25	9.5						
19061	19061	090635	Nguyễn Ngọc Thảo Vy	02/06/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	9.0	10.0						
19062	19062	100042	Nguyễn Phạm Vinh Anh	08/07/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	7.75	8.0						
19063	19063	100337	Đặng Khánh Ly	27/10/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	8.0	8.25						
19064	19064	110008	Phạm Thái An	15/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	5.25	4.75	7.5						
19065	19065	110026	Lê Phương Anh	21/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	8.75	7.5						
19066	19066	110027	Lương Vũ Minh Anh	02/08/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	9.0	9.25	Tiếng Anh chuyên	1.65			Tiếng Anh điều kiện	5.4
19067	19067	110037	Nguyễn Minh Anh	02/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	9.0	7.5						
19068	19068	110040	Nguyễn Ngọc Bảo Anh	25/06/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	8.25	9.25	Lịch sử chuyên	5.0			Tiếng Anh điều kiện	5.8
19069	19069	110042	Nguyễn Phương Anh	30/05/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.0	8.5	7.0						
19070	19070	110068	Phạm Quang Bách	08/05/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	8.0	8.0						
19071	19071	110081	Trần Kiến Bảo	02/06/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	6.75	9.0	Toán học chuyên	3.5			Tiếng Anh điều kiện	6.6
19072	19072	110086	Đào Thị Ngọc Bích	26/06/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	4.25	8.0	8.25						
19073	19073	110106	Nguyễn Khánh Chi	19/08/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.0	8.5	5.5						
19074	19074	110112	Nguyễn Duy Chương	06/04/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.0	7.5	3.0						
19075	19075	110126	Phạm Tiến Dũng	30/03/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	6.75	8.5	9.0						
19076	19076	110161	Hoàng Mạnh Đạt	30/08/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	7.25	9.75						
19077	19077	110174	Nguyễn Vân Minh Đức	25/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	6.25	7.0	8.0						
19078	19078	110207	Đỗ Tấn Hiệp	10/08/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.5	8.0	7.25						
19079	19079	110224	Trần Huy Hoàng	09/11/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.75	7.5	6.5						
19080	19080	110272	Nguyễn Việt Khánh	22/06/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	5.75	7.5	4.25						
19081	19081	110274	Bùi Anh Khoa	19/12/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	7.5	8.5						
19082	19082	110280	Nguyễn Anh Khôi	19/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.5	8.5	8.5						
19083	19083	110289	Nguyễn Tuấn Kiệt	20/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	6.5	7.0	3.5						
19084	19084	110297	Vũ Duy Quang Lâm	22/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.0	8.75	6.0						
19085	19085	110304	Đào Phương Linh	25/08/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.0	7.75	9.0						
19086	19086	110308	Lê Khánh Linh	22/04/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	6.75	8.75	7.25						
19087	19087	110314	Nguyễn Diệu Linh	05/03/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	8.0	9.0						
19088	19088	110320	Nguyễn Trịnh Thái Linh	07/03/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.0	7.75	8.0	Địa lý chuyên	4.25			Tiếng Anh điều kiện	3.8
19089	19089	110321	Phạm Diệu Linh	22/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.5	8.5	8.5	Tiếng Anh chuyên	1.65			Tiếng Anh điều kiện	5.8
19090	19090	110338	Lưu Ngọc Khánh Ly	26/10/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	6.5	7.25	7.75						
19091	19091	110353	Đỗ Gia Minh	07/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.0	8.75	10.0						
19092	19092	110370	Nguyễn Tiến Minh	25/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	7.0	5.75						
19093	19093	110384	Lại Vũ Ngân Mỹ	16/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	6.75	8.75	8.5						
19094	19094	110391	Lê Nhật Nam	23/11/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	9.0	7.75						
19095	19095	110393	Nguyễn Hoàng Nam	01/11/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	4.75	6.0	4.5						
19096	19096	110400	Trần Thị Thúy Nga	11/06/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	5.5	7.75	5.0						
19097	19097	110423	Nguyễn Minh Ngọc	31/08/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.75	8.0	8.75						
19098	19098	110427	Trần Bảo Ngọc	17/12/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.0	6.5	7.0						
19099	19099	110436	Hoàng Ánh Nguyệt	06/01/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	2.5	6.0	3.75						
19100	19100	110441	Hà Minh Nhật	23/08/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	7.0	8.5						
19101	19101	110462	Lê Thị Hồng Nhung	23/05/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.0	9.25	6.25						
19102	19102	110465	Phạm Trường Phát	10/03/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	6.75	6.0	3.25						
19103	19103	110467	Đào Gia Phong	25/01/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.0	8.5	8.25						
19104	19104	110471	Trần Nam Phong	15/01/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	7.5	9.5						
19105	19105	110474	Nguyễn Đức Thiên Phú	25/03/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	8.5	5.25						
19106	19106	110475	Hoàng Đăng Phúc	24/03/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	8.75	9.75						
19107	19107	110481	Nguyễn Kỳ Phương	27/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	8.25	8.5						
19108	19108	110482	Nguyễn Mai Phương	31/03/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.25	8.0	8.5	Tiếng Anh chuyên	1.45			Tiếng Anh điều kiện	3.0
19109	19109	110490	Trần Minh Phương	01/07/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.0	6.25	5.75						
19110	19110	110494	Lê Anh Quang	15/05/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	8.75	4.5						
19111	19111	110507	Nguyễn Ngọc Quỳnh	02/08/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	8.25	9.5						
19112	19112	110534	Nhữ Đình Phú Thành	31/12/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.0	8.5	9.25	Tiếng Nhật chuyên	2.25			Tiếng Anh điều kiện	5.4
19113	19113	110574	Quản Minh Thư	16/11/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	6.25	8.5						
19114	19114	110615	Nguyễn Hoàng Khánh Uyên	15/08/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	7.75	9.5						
19115	19115	110650	Nguyễn Vũ Châu Giang	22/04/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	6.25	7.0	9.0	Tiếng Nhật chuyên	5.0			Tiếng Anh điều kiện	4.0
19116	19116	120001	Đoàn Kim Khánh An	13/12/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	6.75	8.75	8.25						
19117	19117	120003	Lưu Minh An	11/05/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.5	8.5	9.25						
19118	19118	120017	Bùi Hải Anh	13/10/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	8.0	9.25	Tiếng Anh chuyên	2.4	Địa lý chuyên		Tiếng Anh điều kiện	6.0
19119	19119	120022	Đinh Quỳnh Anh	10/05/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	9.25	8.0						
19120	19120	120030	Hoàng Minh Anh	03/11/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	8.25	7.0						
19121	19121	120040	Lê Ngọc Minh Anh	05/01/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.5	7.25	9.5	Tiếng Anh chuyên	3.2			Tiếng Anh điều kiện	7.0
19122	19122	120047	Ngô Mai Anh	20/11/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.0	7.5	8.25						
19123	19123	120061	Nguyễn Phương Anh	23/07/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.5	9.0	9.0						
19124	19124	120064	Nguyễn Thế Anh	12/11/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.5	7.25	8.0						
19125	19125	120069	Nguyễn Vũ Châu Anh	03/01/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	8.5	9.75						
19126	19126	120082	Phùng Phương Anh	27/07/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	4.75	8.5	9.0						
19127	19127	120083	Trần Minh Anh	03/11/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	9.25	9.0						
19128	19128	120088	Trương Hà Anh	22/06/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	8.25	9.25	Tiếng Anh chuyên				Tiếng Anh điều kiện	6.4
19129	19129	120096	Tăng Ngọc Ánh	19/01/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.5	7.0	9.0	Địa lý chuyên	3.0			Tiếng Anh điều kiện	5.2
19130	19130	120099	Bùi Quốc Bảo	27/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	8.0	9.0						
19131	19131	120109	Vũ Hữu Gia Bảo	03/08/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	4.5	7.0						
19132	19132	120115	Đồng Minh Châu	01/05/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.5	8.0	10.0	Địa lý chuyên	8.5			Tiếng Anh điều kiện	9.2
19133	19133	120136	Trần Tường Chi	05/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	7.75	9.0						
19134	19134	120150	Đoàn Trung Dũng	14/08/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	6.5	7.5	9.25						
19135	19135	120153	Lê Trí Dũng	08/09/2008	Trường THCS Trần Phú	Vắng thi									
19136	19136	120181	Nguyễn Hoàng Dương	07/10/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	6.5	5.5	4.5						
19137	19137	120189	Hoàng Linh Đan	22/07/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	8.25	7.75						
19138	19138	120192	Đỗ Tiến Đạt	21/01/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	6.75	6.0	3.75						
19139	19139	120199	Nguyễn Hoàng Hải Đăng	06/08/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.25	6.25	9.0						
19140	19140	120208	Trần Cao Trí Đức	14/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	6.5	9.75						
19141	19141	120221	Phùng Lâm Hà	08/06/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	8.0	8.75						
19142	19142	120223	Nguyễn Ngọc Hải	02/05/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	7.5	9.25						
19143	19143	120229	Nguyễn Hoàng Bảo Hân	25/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	8.25	6.25						
19144	19144	120251	Phan Vũ Mai Hoa	23/10/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	8.25	8.75						
19145	19145	120252	Nguyễn Đức Hoà	26/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	8.0	6.75						
19146	19146	120256	Nguyễn Huy Hoàng	21/01/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	6.5	7.75	9.75						
19147	19147	120262	Trần Mạnh Hùng	04/06/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	8.75	8.5						
19148	19148	120278	Phạm Minh Huy	06/11/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	8.75	7.75						
19149	19149	120279	Phạm Quang Huy	11/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	8.5	6.25						
19150	19150	120286	Vũ Đức Huy	17/08/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.0	8.25	8.5	Lịch sử chuyên	4.0			Tiếng Anh điều kiện	4.0
19151	19151	120288	Vũ Quang Huy	07/10/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	7.5	6.25						
19152	19152	120295	Vũ Minh Huyền	12/06/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.5	8.25	7.25						
19153	19153	120296	Đỗ Khánh Hưng	12/12/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	4.5	6.5	7.25						
19154	19154	120325	Nguyễn Gia Khánh	15/07/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.5	7.75	8.75						
19155	19155	120356	Uông Sỹ Lâm	07/10/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	8.25	9.75						
19156	19156	120367	Lê Huyền Linh	03/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	6.75	8.5	7.5						
19157	19157	120371	Mạc Yến Linh	13/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	7.5	7.0						
19158	19158	120377	Nguyễn Gia Linh	31/03/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	8.5	9.75						
19159	19159	120382	Nguyễn Khánh Linh	24/07/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	5.0	7.75	2.25						
19160	19160	120387	Nguyễn Trần Gia Linh	10/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	6.75	7.75	9.25	Tiếng Anh chuyên	1.6			Tiếng Anh điều kiện	5.2
19161	19161	120393	Trần Bảo Linh	04/07/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.5	8.5	7.75						
19162	19162	120396	Trần Thị Phương Linh	09/10/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	8.25	9.25	Toán học chuyên	2.5			Tiếng Anh điều kiện	3.0
19163	19163	120405	Trần Hoàng Long	12/11/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	8.0	7.25						
19164	19164	120407	Bùi Khánh Ly	03/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	4.75	7.0	6.5						
19165	19165	120423	Bùi Đức Minh	14/08/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	8.75	8.5						
19166	19166	120428	Lê Hồng Minh	03/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.0	8.5	9.75						
19167	19167	120432	Nguyễn Đường Minh	16/05/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	7.0	6.25						
19168	19168	120433	Nguyễn Hữu Quang Minh	20/04/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	6.75	3.5	9.0						
19169	19169	120442	Trần Thu Minh	08/12/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.0	7.25	8.75						
19170	19170	120446	Vũ Nhật Minh	27/11/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	7.5	9.0						
19171	19171	120482	Bùi Hữu Nghĩa	07/08/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.0	7.0	7.5						
19172	19172	120493	Nguyễn Minh Ngọc	02/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	6.75	8.5						
19173	19173	120513	Nguyễn Ngọc Yến Nhi	25/07/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.0	9.0	5.0						
19174	19174	120516	Nguyễn Xuân Huyền Nhi	14/01/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	5.25	8.0	6.0						
19175	19175	120522	Trần Yến Nhi	08/06/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	5.5	7.0	4.5						
19176	19176	120526	Nguyễn Trần Gia Như	10/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.5	8.0	8.5	Tiếng Anh chuyên	1.4			Tiếng Anh điều kiện	5.6
19177	19177	120533	Nguyễn Lam Phong	23/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	8.0	7.75						
19178	19178	120545	Hoàng Bảo Phúc	26/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.25	8.75	9.25						
19179	19179	120548	Trần Đức Phúc	22/03/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.75	8.75	7.5						
19180	19180	120557	Đào Ngọc Phương	24/12/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	6.25	5.25	6.5						
19181	19181	120580	Trần Mạnh Quân	16/12/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.5	7.0	9.25						
19182	19182	120592	Nguyễn Minh Sơn	04/10/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.0	8.75	8.25						
19183	19183	120593	Trần Thái Sơn	02/06/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	2.75	6.0	8.0						
19184	19184	120619	Nguyễn Phương Thảo	04/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	8.75	8.25						
19185	19185	120624	Trần Thị Thu Thảo	29/11/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.5	8.5	7.5						
19186	19186	120625	Vũ Phương Thảo	07/10/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	8.0	8.5						
19187	19187	120626	Nguyễn Cao Cẩm Thi	12/07/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	7.0	9.5						
19188	19188	120628	Hoàng Bảo Thiên	26/10/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	8.75	7.5						
19189	19189	120629	Lê Duy Thiện	13/07/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	8.5	9.25						
19190	19190	120635	Bùi Đức Thuận	17/07/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.0	8.5	8.5	Vật lý chuyên	3.5			Tiếng Anh điều kiện	4.2
19191	19191	120639	Mai Phương Thúy	04/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.25	7.75	6.25						
19192	19192	120641	Cao Minh Thư	17/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.0	8.75	8.75						
19193	19193	120652	Nguyễn Nguyên Thy	24/03/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	6.75	8.75	8.0						
19194	19194	120669	Phạm Bùi Thu Trang	16/10/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	6.25	7.5	6.5						
19195	19195	120688	Lê Thành Trung	18/03/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	8.25	7.75						
19196	19196	120706	Nguyễn Phương Uyên	20/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.0	9.0	9.25						
19197	19197	120711	Trần Phương Uyên	25/08/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	9.0	8.0						
19198	19198	120726	Bùi Anh Hoàng Vũ	20/10/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	7.75	8.75						
19199	19199	120734	Đỗ Phương Vy	14/12/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	5.0	7.5	7.5						
19200	19200	120764	Phạm Khánh Hà	18/11/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.0	8.5	9.25	Tiếng Nhật chuyên	7.45			Tiếng Anh điều kiện	5.6
19201	19201	140028	Hà Nguyễn Hoàng Anh	07/12/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	8.25	7.75						
19202	19202	140100	Vũ Đức Anh	20/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.75	7.75	8.75	Sinh học chuyên	3.38			Tiếng Anh điều kiện	4.6
19203	19203	140123	Vũ Hải Bình	11/03/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	8.75	8.5	Lịch sử chuyên	5.75			Tiếng Anh điều kiện	4.2
19204	19204	140144	Lưu Thị Quỳnh Chi	20/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	8.25	9.0						
19205	19205	140145	Ngô Kim Chi	19/08/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	8.0	9.5						
19206	19206	140146	Nguyễn Hà Chi	07/10/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.5	9.25	10.0	Tiếng Anh chuyên	5.8			Tiếng Anh điều kiện	9.0
19207	19207	140158	Vũ Khánh Chi	30/07/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.75	8.75	9.5	Tiếng Anh chuyên	5.2			Tiếng Anh điều kiện	8.4
19208	19208	140200	Hoàng Thuỳ Duyên	29/07/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	8.25	7.75						
19209	19209	140229	Đinh Mạnh Đạt	24/04/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.5	7.5	7.75						
19210	19210	140241	Trần Đình Đạt	03/01/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	8.5	9.0						
19211	19211	140254	Nguyễn Lê Đức	28/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.0	7.5	8.0	Sinh học chuyên	2.38			Tiếng Anh điều kiện	3.4
19212	19212	140265	Đỗ Hoàng Lam Giang	04/08/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.0	9.0	9.0	Ngữ Văn chuyên	5.75			Tiếng Anh điều kiện	4.4
19213	19213	140282	Nguyễn Lâm Hà	14/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	8.25	9.25						
19214	19214	140289	Trịnh Ngọc Hải Hà	15/06/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	8.5	9.25						
19215	19215	140303	Nguyễn Bảo Hân	30/06/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	9.25	9.5	Ngữ Văn chuyên	6.25			Tiếng Anh điều kiện	5.4
19216	19216	140306	Võ Nguyễn Bảo Hân	26/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	8.0	7.75						
19217	19217	140403	Trần Gia Khánh	23/07/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	7.5	9.75	Tiếng Anh chuyên	3.15			Tiếng Anh điều kiện	6.2
19218	19218	140418	Hoàng Ngọc Khuê	14/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	8.5	9.5	Sinh học chuyên	7.63			Tiếng Anh điều kiện	6.2
19219	19219	140427	Đặng Lê Hỷ Lam	30/11/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	8.5	9.0						
19220	19220	140479	Nguyễn Hà Phương Linh	15/07/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.5	8.75	9.75	Tiếng Anh chuyên	2.05			Tiếng Anh điều kiện	5.8
19221	19221	140529	Đồng Phương Mai	09/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	8.75	9.0						
19222	19222	140532	Nguyễn Lam Mai	31/05/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.5	8.25	8.75						
19223	19223	140553	Giang Đức Minh	26/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	4.25	6.0	7.0						
19224	19224	140718	Vũ Tuấn Phong	06/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	10.0	8.25	8.75	Vật lý chuyên	5.75			Tiếng Anh điều kiện	4.8
19225	19225	140724	Vũ Vinh Phú	20/12/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.0	8.75	9.75						
19226	19226	140725	Bùi Hoàng Phúc	19/07/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	9.0	8.75						
19227	19227	140816	Đoàn Lê Nguyên Thảo	11/12/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	5.5	7.5	5.75						
19228	19228	140864	Trần Thị Khánh Thy	04/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	8.0	8.75	Địa lý chuyên	2.0			Tiếng Anh điều kiện	5.0
19229	19229	140960	Nguyễn Hà Vy	12/08/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	6.75	7.75	9.5						
19230	19230	140984	Nguyễn Lê Khánh Hà	19/11/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	8.75	9.5	Tiếng Nhật chuyên	8.65			Tiếng Anh điều kiện	6.2
19231	19231	140987	Vũ Khánh Linh	25/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	8.5	10.0	Tiếng Nhật chuyên	7.55			Tiếng Anh điều kiện	5.4
19232	19232	150083	Đoàn Quỳnh Chi	27/10/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	3.5	6.5	5.25						
19233	19233	150263	Nguyễn Minh Khánh	30/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.5	8.5	8.25						
19234	19234	150510	Đào Minh Thái	29/11/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	4.75	7.75	4.75						
19235	19235	160051	Nguyễn Thị Lan Anh	20/10/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	4.0	6.25	6.0						
19236	19236	160104	Nguyễn Hoàng Bách	19/10/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.0	7.0	9.0						
19237	19237	160125	Nguyễn Dĩ Cần	27/12/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	3.0	7.75	3.75						
19238	19238	160218	Nguyễn Hồng Đức	14/03/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	3.75	8.0	8.25						
19239	19239	160305	Trần Công Huy	19/11/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	6.25	8.5	5.0						
19240	19240	160342	Nguyễn Nam Khánh	07/11/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	7.75	4.75						
19241	19241	160421	Hoàng Thăng Long	15/03/2009	Trường THCS Trần Phú	Vắng thi									
19242	19242	160504	Đỗ Nguyễn Hải Nam	10/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	8.25	9.5						
19243	19243	160619	Đặng Hà Phương	31/05/2009	Trường THCS Trần Phú	Vắng thi									
19244	19244	160644	Đoàn Thị Minh Phượng	03/12/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.0	9.0	5.25						
19245	19245	160674	Nguyễn Đức Sang	27/01/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	8.75	9.5						
19246	19246	160679	Nguyễn Sơn	26/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.0	7.75	9.5						
19247	19247	160829	Phạm Thanh Vân	11/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	6.5	8.0	6.25						
19248	19248	170006	Nguyễn Thùy An	26/05/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	8.25	9.0	Ngữ Văn chuyên	3.75			Tiếng Anh điều kiện	4.6
19249	19249	170008	Phạm Thu An	02/03/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	9.25	9.75	Ngữ Văn chuyên	6.25			Tiếng Anh điều kiện	5.2
19250	19250	170010	Tạ Ngọc Song An	01/08/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	9.0	8.5						
19251	19251	170013	Vũ Hồng Hà An	14/10/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	9.0	9.5	Ngữ Văn chuyên	6.75			Tiếng Anh điều kiện	8.2
19252	19252	170015	Bùi Đức Huy Anh	05/11/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.0	8.25	9.5	Tiếng Anh chuyên	4.5	Vật lý chuyên	2.25	Tiếng Anh điều kiện	8.4
19253	19253	170016	Bùi Hà Anh	17/10/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.75	9.25	9.25	Ngữ Văn chuyên	5.25			Tiếng Anh điều kiện	4.0
19254	19254	170018	Bùi Ngọc Minh Anh	10/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	8.75	10.0	Tiếng Anh chuyên	1.55			Tiếng Anh điều kiện	5.0
19255	19255	170027	Đào Ngọc Hà Anh	17/04/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.0	9.0	9.0	Tiếng Anh chuyên	3.85			Tiếng Anh điều kiện	7.8
19256	19256	170038	Đỗ Nguyễn Minh Anh	07/08/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.0	9.0	9.5						
19257	19257	170048	Khuất Vũ Hà Anh	05/11/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	8.5	9.25						
19258	19258	170051	Lê Minh Anh	04/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.75	9.5	9.5	Ngữ Văn chuyên	5.75	Tiếng Anh chuyên	3.6	Tiếng Anh điều kiện	9.2
19259	19259	170058	Nghiêm Tuệ Anh	13/06/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	9.25	9.5	Ngữ Văn chuyên	5.75			Tiếng Anh điều kiện	5.4
19260	19260	170062	Nguyễn Châu Anh	10/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	9.0	10.0	Tiếng Anh chuyên	5.55			Tiếng Anh điều kiện	9.2
19261	19261	170064	Nguyễn Đức Anh	18/08/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	7.5	7.25	Toán học chuyên	3.0			Tiếng Anh điều kiện	3.6
19262	19262	170065	Nguyễn Đức Nam Anh	29/10/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.5	8.75	10.0	Toán học chuyên	5.5	Tiếng Anh chuyên	7.0	Tiếng Anh điều kiện	9.2
19263	19263	170084	Nguyễn Phương Anh	14/05/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	9.0	9.25	Tiếng Anh chuyên	1.7			Tiếng Anh điều kiện	5.2
19264	19264	170086	Nguyễn Quỳnh Anh	20/06/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.0	8.75	10.0	Tiếng Anh chuyên	4.5			Tiếng Anh điều kiện	9.2
19265	19265	170092	Nguyễn Vũ Minh Anh	22/12/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	9.0	10.0						
19266	19266	170095	Phạm Nguyễn Hà Anh	08/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	8.75	9.5						
19267	19267	170101	Phan Quỳnh Anh	28/12/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.25	8.5	9.0	Tiếng Anh chuyên	1.4			Tiếng Anh điều kiện	7.0
19268	19268	170107	Trần Duy Anh	17/07/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.75	8.25	9.25						
19269	19269	170117	Trần Trúc Quỳnh Anh	15/01/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.0	8.75	10.0	Hóa học chuyên	1.7			Tiếng Anh điều kiện	4.6
19270	19270	170125	Vũ Thị Phương Anh	28/11/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.5	8.0	9.5						
19271	19271	170127	Vũ Xuân Đức Anh	13/03/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	10.0	8.75	9.25	Toán học chuyên	7.5			Tiếng Anh điều kiện	8.2
19272	19272	170140	Trần Đặng Gia Bách	29/03/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	8.5	9.0	Tiếng Anh chuyên	4.4			Tiếng Anh điều kiện	8.6
19273	19273	170142	Vũ Gia Bách	04/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	8.25	10.0	Tiếng Anh chuyên	7.15			Tiếng Anh điều kiện	9.8
19274	19274	170147	Phùng Gia Bảo	28/01/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	7.25	9.25						
19275	19275	170160	Phùng Hải Bình	18/03/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	8.0	10.0	Tiếng Anh chuyên	5.45			Tiếng Anh điều kiện	8.2
19276	19276	170161	Tạ Hữu Bình	22/12/2009	Trường THCS Trần Phú	Vắng thi	9.75	8.5		Toán học chuyên	6.75			Tiếng Anh điều kiện	8.0
19277	19277	170166	Cao Nữ Minh Châu	16/06/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	8.5	9.75	Tiếng Anh chuyên	3.55			Tiếng Anh điều kiện	7.8
19278	19278	170171	Hoàng Minh Châu	07/01/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	8.5	9.75						
19279	19279	170172	Lâm Bảo Châu	31/07/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	9.0	9.5	Sinh học chuyên	6.75			Tiếng Anh điều kiện	5.4
19280	19280	170174	Lê Bảo Châu	10/10/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	8.5	9.25	Ngữ Văn chuyên	4.0			Tiếng Anh điều kiện	7.2
19281	19281	170185	Phạm Thị Bảo Châu	20/10/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	8.5	10.0	Tiếng Anh chuyên	3.05			Tiếng Anh điều kiện	7.0
19282	19282	170203	Ngô Bảo Chi	18/06/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	8.75	10.0	Địa lý chuyên	5.25			Tiếng Anh điều kiện	7.2
19283	19283	170207	Nguyễn Hoàng Khánh Chi	18/11/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	9.25	10.0	Hóa học chuyên	6.18			Tiếng Anh điều kiện	8.0
19284	19284	170210	Nguyễn Khánh Chi	14/08/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.0	9.0	9.0						
19285	19285	170214	Nguyễn Phương Chi	13/04/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	9.0	9.75						
19286	19286	170215	Nguyễn Vũ Hà Chi	08/11/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	9.25	9.5	Tiếng Anh chuyên	3.5			Tiếng Anh điều kiện	6.8
19287	19287	170218	Phạm Mai Chi	13/01/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	9.0	9.0	Hóa học chuyên	6.05			Tiếng Anh điều kiện	5.8
19288	19288	170219	Phạm Mai Chi	06/01/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	7.25	8.5						
19289	19289	170229	Trịnh Mai Tú Chi	15/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	8.5	10.0	Tiếng Anh chuyên				Tiếng Anh điều kiện	
19290	19290	170230	Trịnh Quỳnh Chi	12/05/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	9.25	9.75	Ngữ Văn chuyên	6.75			Tiếng Anh điều kiện	6.6
19291	19291	170233	Vũ Trịnh Diệp Chi	28/07/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	8.75	9.75	Tiếng Anh chuyên	1.7			Tiếng Anh điều kiện	7.0
19292	19292	170236	Đỗ Nam Cường	03/06/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	8.75	10.0						
19293	19293	170247	Hoàng Ngọc Diệp	20/05/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	8.5	9.5						
19294	19294	170252	Nguyễn Ngọc Bảo Diệp	18/12/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	6.5	10.0	Tiếng Nhật chuyên	8.26			Tiếng Anh điều kiện	7.8
19295	19295	170253	Nguyễn Thị Bích Diệp	16/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	8.75	9.0	Tiếng Anh chuyên	3.85			Tiếng Anh điều kiện	7.0
19296	19296	170260	Nguyễn Thị Thùy Dung	09/04/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	8.75	9.25	Ngữ Văn chuyên	4.75			Tiếng Anh điều kiện	6.2
19297	19297	170277	Nguyễn Thảo Duyên	07/04/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	9.25	9.0						
19298	19298	170281	Hoàng Đại Dương	18/05/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.0	9.0	9.25						
19299	19299	170287	Nguyễn Thùy Dương	25/06/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	8.75	9.5						
19300	19300	170288	Phạm Đức Dương	11/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	9.0	9.75	Tiếng Anh chuyên	5.2			Tiếng Anh điều kiện	8.6
19301	19301	170290	Phạm Hoàng Dương	06/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	10.0	6.5	9.75	Toán học chuyên	2.75			Tiếng Anh điều kiện	7.2
19302	19302	170292	Phạm Thùy Dương	18/12/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	8.5	9.5	Tiếng Anh chuyên	3.0			Tiếng Anh điều kiện	7.0
19303	19303	170294	Vũ Thuỳ Dương	01/01/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.75	9.0	9.0	Ngữ Văn chuyên	5.0			Tiếng Anh điều kiện	4.8
19304	19304	170296	Đỗ Quang Đại	20/03/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	8.5	9.5						
19305	19305	170298	Bùi Minh Đạt	13/07/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.5	7.5	9.5	Vật lý chuyên	4.25			Tiếng Anh điều kiện	6.6
19306	19306	170302	Đặng Quang Đạt	21/01/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.5	6.75	9.25	Toán học chuyên	3.25			Tiếng Anh điều kiện	6.2
19307	19307	170304	Lê Bá Hoàng Đạt	22/10/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	10.0	8.5	9.25	Toán học chuyên	4.5			Tiếng Anh điều kiện	7.6
19308	19308	170314	Đặng Phú Đức	26/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.0	7.25	9.25						
19309	19309	170317	Lê Minh Đức	10/03/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	8.25	10.0						
19310	19310	170324	Trương Mạnh Đức	29/08/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	7.75	9.75						
19311	19311	170327	Đàm Vũ Hương Giang	10/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	9.25	10.0	Tiếng Nhật chuyên	7.1			Tiếng Anh điều kiện	7.6
19312	19312	170331	Đỗ Trà Giang	28/08/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	8.75	8.5						
19313	19313	170333	Nguyễn Hữu Giang	06/11/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.75	9.0	9.25	Toán học chuyên	3.5	Vật lý chuyên	8.5	Tiếng Anh điều kiện	7.0
19314	19314	170336	Phạm Trường Giang	12/11/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	9.0	10.0	Toán học chuyên	2.5			Tiếng Anh điều kiện	5.4
19315	19315	170338	Nguyễn Quỳnh Giao	22/05/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.75	9.0	9.75	Tiếng Anh chuyên	5.85			Tiếng Anh điều kiện	9.2
19316	19316	170343	Hoàng Thị Thanh Hà	17/03/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	9.25	9.0	Ngữ Văn chuyên	4.0	Địa lý chuyên	5.13	Tiếng Anh điều kiện	5.0
19317	19317	170346	Lương Ngọc Hà	19/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	10.0	9.0	9.75	Tiếng Anh chuyên	0.95	Hóa học chuyên	8.3	Tiếng Anh điều kiện	8.8
19318	19318	170353	Nguyễn Thị Ngọc Hà	13/07/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.75	9.0	8.75	Ngữ Văn chuyên	5.5			Tiếng Anh điều kiện	5.8
19319	19319	170357	Phạm Ngọc Hà	17/03/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	8.75	9.5	Tiếng Anh chuyên	3.5			Tiếng Anh điều kiện	7.2
19320	19320	170380	Trần Minh Hằng	01/10/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	9.0	9.75						
19321	19321	170383	Lê Bảo Hân	10/10/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	8.25	9.5	Ngữ Văn chuyên	3.0			Tiếng Anh điều kiện	5.0
19322	19322	170384	Lê Trúc Hân	04/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Đình chỉ				Ngữ Văn chuyên				Tiếng Anh điều kiện	
19323	19323	170386	Mai Gia Hân	17/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	9.25	9.0	Ngữ Văn chuyên	3.75			Tiếng Anh điều kiện	4.4
19324	19324	170390	Phạm Ngọc Hân	23/11/2009	Trường THCS Trần Phú	Vắng thi	7.75	9.0		Sinh học chuyên	5.5			Tiếng Anh điều kiện	3.0
19325	19325	170392	Trần Gia Hân	09/11/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.75	9.25	10.0	Toán học chuyên	4.5			Tiếng Anh điều kiện	7.2
19326	19326	170393	Cao Nữ Minh Hiền	16/06/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.0	8.5	9.5	Tiếng Anh chuyên	4.55			Tiếng Anh điều kiện	8.2
19327	19327	170413	Nguyễn Huy Hoàng	05/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	8.5	10.0	Tiếng Anh chuyên	3.95			Tiếng Anh điều kiện	9.0
19328	19328	170415	Nguyễn Tường Minh Hoàng	13/06/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	8.75	9.75	Tiếng Anh chuyên	1.85			Tiếng Anh điều kiện	7.4
19329	19329	170417	Trịnh Việt Hoàng	15/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.25	7.5	9.5						
19330	19330	170422	Lê Hữu Mạnh Hùng	18/01/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	8.0	9.75						
19331	19331	170439	Hồ Ngọc Huyền	28/10/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	8.25	9.75	Tiếng Anh chuyên	5.7			Tiếng Anh điều kiện	9.6
19332	19332	170440	Phạm Thanh Huyền	31/12/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	9.25	9.0						
19333	19333	170441	Tạ Thanh Huyền	05/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	9.0	10.0	Ngữ Văn chuyên	5.25	Tiếng Anh chuyên	1.55	Tiếng Anh điều kiện	7.0
19334	19334	170442	Bùi Gia Hưng	16/11/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	8.75	10.0						
19335	19335	170445	Nguyễn Duy Hưng	24/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	9.0	9.5	Tiếng Anh chuyên	3.65	Hóa học chuyên	5.0	Tiếng Anh điều kiện	7.2
19336	19336	170447	Nguyễn Khánh Hưng	14/04/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	8.0	10.0						
19337	19337	170448	Nguyễn Phúc Hưng	06/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	8.25	9.0	Hóa học chuyên	6.08			Tiếng Anh điều kiện	7.6
19338	19338	170453	Trần Gia Hưng	08/05/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.0	8.5	10.0						
19339	19339	170467	Vũ Trọng Khải	03/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	6.75	8.5						
19340	19340	170471	Nguyễn Đức Khang	07/07/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.75	8.25	9.75						
19341	19341	170472	Phạm Đăng Khang	13/04/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.5	8.25	9.75						
19342	19342	170477	Vũ Lê Vân Khanh	21/08/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	7.75	10.0	Tiếng Anh chuyên	2.4			Tiếng Anh điều kiện	6.4
19343	19343	170492	Trần Đình Khánh	05/07/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	7.75	9.75						
19344	19344	170496	Vũ Nguyễn Huy Khánh	28/08/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.75	9.0	9.75	Toán học chuyên	4.5	Vật lý chuyên	7.0	Tiếng Anh điều kiện	8.4
19345	19345	170503	Hoàng Phan Đăng Khoa	04/12/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.5	8.25	9.25	Toán học chuyên	7.5			Tiếng Anh điều kiện	8.2
19346	19346	170504	Trịnh Đăng Khoa	11/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.75	8.25	9.5	Toán học chuyên	5.75	Tiếng Anh chuyên		Tiếng Anh điều kiện	7.8
19347	19347	170507	Đỗ Đăng Khôi	28/08/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	10.0	9.0	9.0	Toán học chuyên	4.5			Tiếng Anh điều kiện	6.6
19348	19348	170509	Phạm Gia Khôi	12/03/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.0	9.0	9.25						
19349	19349	170511	Trần Tăng Minh Khôi	29/12/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.5	8.5	8.5						
19350	19350	170517	Nguyễn Ngọc Khuê	07/06/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	9.0	9.5	Ngữ Văn chuyên	5.25	Tiếng Anh chuyên	2.7	Tiếng Anh điều kiện	6.6
19351	19351	170519	Cao Đức Kiên	05/04/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.0	8.5	9.5	Toán học chuyên	3.5			Tiếng Anh điều kiện	5.4
19352	19352	170520	Dương Trung Kiên	18/04/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	8.5	9.0	Vật lý chuyên	3.5			Tiếng Anh điều kiện	6.8
19353	19353	170522	Nguyễn Trung Kiên	31/01/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	8.75	9.25						
19354	19354	170536	Cao Phúc Tùng Lâm	10/10/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.5	8.5	9.75	Vật lý chuyên	7.25			Tiếng Anh điều kiện	6.8
19355	19355	170540	Mai Duy Trường Lâm	01/07/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.75	8.75	10.0	Toán học chuyên	4.5	Vật lý chuyên	9.0	Tiếng Anh điều kiện	8.0
19356	19356	170543	Nguyễn Quang Lâm	20/05/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.5	8.75	8.5	Toán học chuyên	4.5			Tiếng Anh điều kiện	6.0
19357	19357	170544	Nguyễn Thanh Lâm	29/01/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	10.0	8.5	10.0	Toán học chuyên	5.25			Tiếng Anh điều kiện	8.2
19358	19358	170545	Nguyễn Thành Lâm	15/08/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	8.5	9.75						
19359	19359	170549	Nguyễn Tùng Lâm	04/12/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.0	8.25	9.25						
19360	19360	170571	Đỗ Ngọc Khánh Linh	23/07/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	9.0	9.75						
19361	19361	170575	Đỗ Thúy Linh	23/10/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	8.5	9.25	Ngữ Văn chuyên	4.75			Tiếng Anh điều kiện	6.0
19362	19362	170582	Lê Diệu Linh	19/12/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.0	9.25	9.75	Tiếng Anh chuyên	3.3	Địa lý chuyên	8.5	Tiếng Anh điều kiện	7.8
19363	19363	170586	Lê Khánh Linh	05/03/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.75	8.5	9.75						
19364	19364	170589	Lê Vũ Hà Linh	10/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	8.75	9.75						
19365	19365	170591	Lương Khánh Linh	25/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	8.75	9.25						
19366	19366	170601	Nguyễn Hà Linh	23/08/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	8.75	10.0	Ngữ Văn chuyên	6.25	Tiếng Anh chuyên	3.1	Tiếng Anh điều kiện	8.0
19367	19367	170604	Nguyễn Khánh Linh	27/10/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	7.5	9.75	Tiếng Anh chuyên	1.6			Tiếng Anh điều kiện	4.6
19368	19368	170616	Phạm Diệu Linh	07/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.0	8.75	9.75	Tiếng Anh chuyên	7.05			Tiếng Anh điều kiện	9.2
19369	19369	170619	Phạm Khánh Linh	27/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.5	8.5	9.75	Tiếng Anh chuyên	5.15			Tiếng Anh điều kiện	8.6
19370	19370	170625	Trần Hà Linh	02/01/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	8.5	10.0						
19371	19371	170629	Trần Phương Linh	10/06/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	9.0	9.25	Tiếng Anh chuyên	3.55			Tiếng Anh điều kiện	8.0
19372	19372	170632	Trương Hà Linh	05/04/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.0	9.0	9.75	Tiếng Anh chuyên	2.5			Tiếng Anh điều kiện	7.8
19373	19373	170638	Vũ Thành Linh	22/03/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	8.75	9.0	Sinh học chuyên	5.38			Tiếng Anh điều kiện	4.8
19374	19374	170639	Cao Hùng Long	23/11/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	10.0	8.0	10.0	Toán học chuyên	2.75			Tiếng Anh điều kiện	7.0
19375	19375	170640	Dương Minh Long	13/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.75	9.0	9.5	Tiếng Anh chuyên	6.5			Tiếng Anh điều kiện	9.4
19376	19376	170644	Phạm Lê Hiền Lương	29/04/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	8.75	9.5						
19377	19377	170651	Đỗ Hoàng Xuân Mai	13/01/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.0	9.0	9.0	Ngữ Văn chuyên	5.75			Tiếng Anh điều kiện	5.4
19378	19378	170653	Lê Ánh Mai	11/06/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	9.0	9.5						
19379	19379	170654	Lê Thu Mai	21/10/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	8.0	7.5						
19380	19380	170658	Nguyễn Tuyết Mai	29/01/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	8.25	10.0	Tiếng Anh chuyên	4.15			Tiếng Anh điều kiện	7.6
19381	19381	170671	Dương Nữ Nhật Minh	10/04/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	10.0	9.0	9.5	Toán học chuyên	6.0			Tiếng Anh điều kiện	6.8
19382	19382	170677	Đỗ Hồng Minh	30/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	8.0	8.75	Sinh học chuyên				Tiếng Anh điều kiện	
19383	19383	170681	Đỗ Thế Minh	27/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	8.25	9.0	Tiếng Anh chuyên		Vật lý chuyên	4.5	Tiếng Anh điều kiện	5.8
19384	19384	170683	Hoàng Tuấn Minh	14/07/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.75	8.5	9.5	Toán học chuyên	6.5	Tiếng Anh chuyên	2.45	Tiếng Anh điều kiện	6.4
19385	19385	170685	Lê Khắc Phú Minh	19/05/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.0	9.0	9.25						
19386	19386	170688	Ngô Đức Minh	20/08/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.75	8.75	9.75	Tiếng Anh chuyên	3.85			Tiếng Anh điều kiện	8.4
19387	19387	170689	Ngô Đức Minh	15/08/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	8.75	10.0	Tiếng Anh chuyên	3.9			Tiếng Anh điều kiện	8.2
19388	19388	170692	Nguyễn Cao Nhật Minh	13/08/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	8.75	9.75	Địa lý chuyên	7.0			Tiếng Anh điều kiện	7.4
19389	19389	170698	Nguyễn Lê Đức Minh	14/06/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	10.0	9.25	10.0	Toán học chuyên	7.75	Tiếng Anh chuyên	4.7	Tiếng Anh điều kiện	8.2
19390	19390	170699	Nguyễn Ngọc Minh	22/01/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.0	9.25	9.75	Sinh học chuyên	7.63			Tiếng Anh điều kiện	7.8
19391	19391	170701	Nguyễn Nhật Minh	07/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.75	9.0	9.5	Toán học chuyên	7.0	Tiếng Anh chuyên		Tiếng Anh điều kiện	9.0
19392	19392	170703	Nguyễn Trí Minh	13/10/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	8.5	10.0	Địa lý chuyên	3.5			Tiếng Anh điều kiện	7.4
19393	19393	170708	Phạm Nhật Minh	28/06/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.0	9.0	9.75	Vật lý chuyên	2.0			Tiếng Anh điều kiện	6.8
19394	19394	170709	Phạm Quang Minh	22/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	8.5	9.0						
19395	19395	170710	Phạm Trần Hà Minh	18/07/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	9.0	9.25	Hóa học chuyên	4.2			Tiếng Anh điều kiện	7.2
19396	19396	170714	Trần Công Minh	11/05/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	9.25	9.5	Ngữ Văn chuyên	6.75			Tiếng Anh điều kiện	5.4
19397	19397	170715	Trần Hoàng Minh	15/12/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	8.5	9.5						
19398	19398	170717	Trần Vũ Quang Minh	09/10/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	8.5	9.75						
19399	19399	170718	Trịnh Khắc Đoàn Minh	10/08/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.75	9.0	9.25						
19400	19400	170722	Vũ Nhật Minh	17/01/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.5	8.5	9.75	Sinh học chuyên	8.0			Tiếng Anh điều kiện	7.2
19401	19401	170734	Tạ Ngọc Thảo My	23/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	8.25	9.75						
19402	19402	170740	Đoàn Vũ Hải Nam	26/10/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	8.5	8.25						
19403	19403	170744	Nguyễn Hải Nam	02/03/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	8.75	9.25						
19404	19404	170745	Nguyễn Hoàng Nam	30/12/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	8.5	9.0	Vật lý chuyên	1.75			Tiếng Anh điều kiện	4.6
19405	19405	170757	Vũ Đức Năng	28/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	8.5	9.0	Ngữ Văn chuyên	3.25			Tiếng Anh điều kiện	5.6
19406	19406	170761	Phạm Minh Ngân	07/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	8.0	8.0						
19407	19407	170763	Trần Minh Ngân	24/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	8.5	9.25						
19408	19408	170773	Đoàn Minh Ngọc	08/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.0	9.0	9.75						
19409	19409	170777	Lương Nguyễn Minh Ngọc	07/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.5	9.0	9.5	Hóa học chuyên	7.03			Tiếng Anh điều kiện	6.2
19410	19410	170805	Lê Nguyễn Phúc Nguyên	24/01/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.75	8.25	9.25						
19411	19411	170808	Nguyễn Sơn Nguyên	04/11/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	10.0	8.25	10.0	Vật lý chuyên	4.5			Tiếng Anh điều kiện	6.8
19412	19412	170813	Hoàng Lê Trí Nguyễn	14/12/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	8.5	10.0						
19413	19413	170818	Nguyễn Đức Nhân	24/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.75	7.25	9.0	Toán học chuyên	3.75			Tiếng Anh điều kiện	6.4
19414	19414	170819	Nguyễn Phước Nhân	08/05/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.75	8.75	9.5	Toán học chuyên		Vật lý chuyên	8.5	Tiếng Anh điều kiện	6.4
19415	19415	170822	Nguyễn Vũ Minh Nhật	26/08/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.75	9.5	9.75	Tiếng Anh chuyên	3.7			Tiếng Anh điều kiện	8.8
19416	19416	170826	Hoàng Yến Nhi	12/10/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	7.75	10.0	Ngữ Văn chuyên	5.5			Tiếng Anh điều kiện	7.6
19417	19417	170827	Nguyễn Hoàng Uyên Nhi	05/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	7.75	10.0						
19418	19418	170833	Phạm Đỗ Ngọc Nhi	28/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	8.5	9.75	Địa lý chuyên	4.28			Tiếng Anh điều kiện	6.8
19419	19419	170842	Trần Hoàng Bảo Phát	31/03/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	6.0	7.75						
19420	19420	170851	Đào Thiên Phú	10/10/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.75	9.25	10.0	Toán học chuyên	3.5	Hóa học chuyên	0.55	Tiếng Anh điều kiện	5.6
19421	19421	170855	Trần Hữu Phú	26/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	8.75	9.0						
19422	19422	170857	Nguyễn Đức Phúc	10/12/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.75	9.25	9.25						
19423	19423	170869	Đào Minh Phương	14/03/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	9.0	9.25						
19424	19424	170871	Đoàn Mai Phương	06/11/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	8.5	9.25						
19425	19425	170874	Hoàng Thị Hà Phương	08/04/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	8.25	10.0	Tiếng Anh chuyên	5.15			Tiếng Anh điều kiện	8.6
19426	19426	170880	Nguyễn Thị Hà Phương	23/03/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.5	8.75	10.0	Tiếng Anh chuyên	4.25			Tiếng Anh điều kiện	8.8
19427	19427	170886	Phan Đỗ Thu Phương	23/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.5	9.25	10.0	Tiếng Anh chuyên	5.8			Tiếng Anh điều kiện	9.6
19428	19428	170888	Trần Hà Phương	11/01/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.0	7.75	10.0	Tiếng Anh chuyên	3.05			Tiếng Anh điều kiện	6.6
19429	19429	170893	Vũ Hà Phương	13/12/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	8.75	9.75						
19430	19430	170907	Nguyễn An Quân	08/05/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	8.75	9.75	Toán học chuyên		Vật lý chuyên	8.75	Tiếng Anh điều kiện	7.2
19431	19431	170921	Lê Diễm Quỳnh	01/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	9.25	9.0						
19432	19432	170926	Vũ Thúy Quỳnh	22/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.0	8.75	8.25	Toán học chuyên	2.5			Tiếng Anh điều kiện	6.2
19433	19433	170928	Hà Vũ Thanh Sơn	06/11/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.0	8.25	9.25	Sinh học chuyên	6.0			Tiếng Anh điều kiện	6.6
19434	19434	170930	Lê Minh Sơn	21/11/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	10.0	8.25	9.5	Vật lý chuyên	9.5			Tiếng Anh điều kiện	7.4
19435	19435	170931	Lê Thanh Sơn	26/06/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	10.0	8.25	9.0	Toán học chuyên	3.25	Tiếng Anh chuyên	2.65	Tiếng Anh điều kiện	5.4
19436	19436	170932	Nguyễn Dương Sơn	26/05/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	8.25	9.75	Tiếng Anh chuyên				Tiếng Anh điều kiện	
19437	19437	170933	Nguyễn Hoàng Sơn	06/01/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	8.5	10.0						
19438	19438	170945	Phí Minh Tâm	25/04/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	9.0	9.5						
19439	19439	170953	Phạm Anh Thái	09/11/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.0	8.25	9.75						
19440	19440	170954	Trần Duy Thái	24/06/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	8.5	9.75	Toán học chuyên	4.5			Tiếng Anh điều kiện	7.0
19441	19441	170960	Hoàng Minh Thành	01/11/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.5	8.25	9.5	Toán học chuyên	6.5			Tiếng Anh điều kiện	7.2
19442	19442	170977	Nguyễn Thanh Thảo	07/01/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	9.0	9.75	Ngữ Văn chuyên	5.25			Tiếng Anh điều kiện	5.8
19443	19443	170985	Trịnh Quốc Thắng	24/05/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.0	9.25	9.75	Tiếng Anh chuyên	4.05	Lịch sử chuyên	7.0	Tiếng Anh điều kiện	8.6
19444	19444	170989	Vũ Hoàng Tuấn Thịnh	15/01/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.75	8.75	10.0						
19445	19445	170991	Nguyễn Ngân Thu	06/03/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.0	9.0	9.0						
19446	19446	171005	Nguyễn Anh Thư	25/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	8.5	8.75						
19447	19447	171016	Đỗ Vân Tiên	08/01/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.0	8.75	9.5						
19448	19448	171026	Cao Thuỳ Trang	28/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	9.5	9.75	Sinh học chuyên	8.25			Tiếng Anh điều kiện	7.6
19449	19449	171027	Đào Thị Huyền Trang	26/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	9.25	10.0	Tiếng Anh chuyên	4.2			Tiếng Anh điều kiện	7.6
19450	19450	171038	Nguyễn Huyền Trang	25/03/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	8.0	9.75						
19451	19451	171039	Nguyễn Ngọc Quỳnh Trang	08/12/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.5	8.75	9.5	Sinh học chuyên	7.13			Tiếng Anh điều kiện	6.2
19452	19452	171040	Nguyễn Ngọc Yến Trang	30/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	8.25	9.75	Tiếng Anh chuyên	4.1			Tiếng Anh điều kiện	9.0
19453	19453	171042	Nguyễn Thị Thùy Trang	17/08/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.0	8.5	9.75	Ngữ Văn chuyên	2.75			Tiếng Anh điều kiện	5.8
19454	19454	171054	Nguyễn Đức Trí	04/08/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.75	8.25	9.25	Toán học chuyên	3.5			Tiếng Anh điều kiện	7.2
19455	19455	171059	Bùi Thanh Trúc	02/12/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	8.75	9.75	Toán học chuyên	3.0	Hóa học chuyên	2.5	Tiếng Anh điều kiện	6.4
19456	19456	171061	Vũ Thủy Trúc	31/12/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.25	8.75	10.0	Tiếng Anh chuyên	7.1			Tiếng Anh điều kiện	9.6
19457	19457	171064	Nguyễn Thành Trung	19/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.0	8.5	10.0	Tiếng Anh chuyên	4.25			Tiếng Anh điều kiện	8.6
19458	19458	171075	Lê Minh Tuấn	07/08/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	10.0	8.25	9.75	Toán học chuyên	2.5			Tiếng Anh điều kiện	7.0
19459	19459	171079	Trần Thái Tuấn	07/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.5	7.5	9.5	Tiếng Anh chuyên	2.7	Hóa học chuyên	2.83	Tiếng Anh điều kiện	7.4
19460	19460	171098	Nguyễn Hoàng Vân	29/04/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	9.25	9.75	Lịch sử chuyên	5.0			Tiếng Anh điều kiện	6.8
19461	19461	171102	Nguyễn Đức Việt	24/01/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.5	8.5	8.75	Toán học chuyên	3.5	Tiếng Anh chuyên	1.85	Tiếng Anh điều kiện	4.6
19462	19462	171115	Cao Bùi Hà Vy	08/07/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.75	8.75	9.0	Ngữ Văn chuyên	4.5			Tiếng Anh điều kiện	5.4
19463	19463	171117	Dương Bảo Vy	29/06/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.0	8.25	9.75	Ngữ Văn chuyên	4.5			Tiếng Anh điều kiện	6.0
19464	19464	171118	Đàm Thị Phương Vy	23/11/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	9.25	9.0	Ngữ Văn chuyên	5.5			Tiếng Anh điều kiện	5.2
19465	19465	171129	Phan Bảo Vy	28/11/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	9.0	10.0	Ngữ Văn chuyên	6.25			Tiếng Anh điều kiện	5.2
19466	19466	171135	Lê Bảo Xuyến	07/08/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	8.5	8.25	Ngữ Văn chuyên	5.75			Tiếng Anh điều kiện	4.8
19467	19467	171139	Trần Hải Yến	26/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	8.5	9.75	Tiếng Anh chuyên	2.15			Tiếng Anh điều kiện	5.4
19468	19468	171149	Nguyễn Ngô Khánh Chi	18/05/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	7.25	10.0	Tiếng Nhật chuyên	8.95			Tiếng Anh điều kiện	7.2
19469	19469	171151	Đỗ Quốc Huy	20/12/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	10.0	8.75	8.75	Toán học chuyên	2.25	Tiếng Nhật chuyên	5.42	Tiếng Anh điều kiện	5.6
19470	19470	171157	Nguyễn Nhật Minh	16/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.0	8.5	9.75	Tiếng Nhật chuyên	8.33			Tiếng Anh điều kiện	3.8
19471	19471	171159	Bùi Gia Bảo Ngọc	27/01/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.75	9.0	9.5	Tiếng Nhật chuyên	7.75			Tiếng Anh điều kiện	7.2
19472	19472	171160	Vũ Phạm Bảo Ngọc	23/06/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.0	9.25	9.25	Tiếng Nhật chuyên	6.88			Tiếng Anh điều kiện	5.8
19473	19473	171162	Nguyễn Ngọc Anh Thư	29/10/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.5	8.75	9.75	Tiếng Nhật chuyên	8.2			Tiếng Anh điều kiện	8.8
19474	19474	210296	Trần Trung Kiên	28/07/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	6.25	7.0	4.0						
19475	19475	220014	Doãn Tuệ Anh	14/01/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	8.5	7.25						
19476	19476	220035	Nguyễn Việt Anh	12/03/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.0	7.25	7.5						
19477	19477	220050	Trần Thuỳ Anh	27/05/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	2.5	5.0	5.5						
19478	19478	220058	Vũ Ngọc Anh	17/01/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	1.0	5.0	3.25						
19479	19479	220083	Lê Anh Nhật Châu	07/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.25	8.0	5.75						
19480	19480	220098	Nguyễn Thị Hà Chi	22/10/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.25	8.0	8.5						
19481	19481	220112	Lê Đức Cường	10/03/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	7.0	8.25						
19482	19482	220121	Đỗ Tuấn Dũng	10/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	6.25	8.25	9.75						
19483	19483	220127	Lại Khánh Duy	29/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	6.5	7.5	5.5						
19484	19484	220147	Lê Thành Đạt	03/12/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	8.0	7.5						
19485	19485	220176	Trần Ngọc Hà	23/05/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.0	9.0	8.0						
19486	19486	220184	Đỗ Hồng Bảo Hân	10/10/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.0	7.5	7.75						
19487	19487	220191	Trần Thị Hiền	21/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	7.25	8.0						
19488	19488	220213	Đỗ Tuấn Hùng	10/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.0	8.0	9.75						
19489	19489	220250	Hoàng Vĩnh Khang	18/05/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	7.75	7.25						
19490	19490	220273	Phạm Vân Kiệt	17/07/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	3.75	5.5	5.5						
19491	19491	220306	Trần Mạnh Linh	07/12/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	8.0	5.75						
19492	19492	220310	Cao Tiến Long	19/04/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	6.0	7.75	5.5						
19493	19493	220329	Hoàng Bình Minh	10/05/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.0	8.25	8.25						
19494	19494	220335	Nguyễn Quang Minh	15/03/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	6.75	5.0						
19495	19495	220352	Trương Thành Nam	24/01/2009	Trường THCS Trần Phú	Vắng thi									
19496	19496	220361	Đặng Minh Nghĩa	22/06/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	7.5	5.25						
19497	19497	220379	Nguyễn Ngọc Bảo Nguyên	11/11/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	3.0	6.75	7.25						
19498	19498	220433	Nguyễn Hoàng Quân	11/06/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	3.5	5.5	4.75						
19499	19499	220438	Nguyễn Hữu Sơn	25/11/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	8.0	7.75						
19500	19500	220507	Phạm Anh Bảo Trâm	10/01/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.5	8.0	8.75						
19501	19501	220529	Nguyễn Phương Uyên	21/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	7.5	5.0						
19502	19502	220556	Nguyễn Trịnh Hà Vy	28/01/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.5	9.0	7.5						
19503	19503	240004	Hoàng Thuận An	16/10/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	8.25	9.0						
19504	19504	240018	Cao Tiến Anh	30/05/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	8.25	8.5	Lịch sử chuyên	4.25			Tiếng Anh điều kiện	4.8
19505	19505	240023	Đào Mạnh Bảo Anh	08/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.25	8.25	9.0						
19506	19506	240058	Nguyễn Duy Anh	13/07/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	8.0	8.75						
19507	19507	240064	Nguyễn Hải Anh	11/11/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	7.75	7.75						
19508	19508	240096	Phạm Hà Anh	26/01/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.75	9.0	9.5	Địa lý chuyên	9.0			Tiếng Anh điều kiện	6.4
19509	19509	240100	Phạm Minh Anh	02/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.0	9.0	9.5						
19510	19510	240141	Trịnh Đức Ân	04/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.75	8.25	8.75						
19511	19511	240147	Nguyễn Thế Bảo	12/11/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.0	8.5	9.5						
19512	19512	240166	Nguyễn Minh Châu	27/07/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	8.5	9.5						
19513	19513	240276	Hoàng Minh Đạt	06/06/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	8.75	8.5	Ngữ Văn chuyên	3.25	Lịch sử chuyên	2.0	Tiếng Anh điều kiện	4.0
19514	19514	240284	Vũ Minh Đạt	21/06/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	8.25	9.25	Hóa học chuyên	3.76			Tiếng Anh điều kiện	6.8
19515	19515	240293	Hứa Anh Đức	24/04/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	8.75	8.5						
19516	19516	240302	Hoàng Hương Giang	15/01/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	6.5	7.5	6.25						
19517	19517	240314	Trần Hương Giang	29/03/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.75	8.25	9.0						
19518	19518	240331	Hoàng Long Hải	13/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.0	8.75	9.5	Toán học chuyên	2.5	Hóa học chuyên	3.35	Tiếng Anh điều kiện	6.0
19519	19519	240348	Đào Phạm Gia Hân	13/10/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.0	8.5	10.0	Tiếng Anh chuyên	1.45			Tiếng Anh điều kiện	4.2
19520	19520	240357	Kiều Minh Hiền	03/03/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	8.0	9.5						
19521	19521	240408	Phạm Quang Huy	16/08/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.25	8.5	8.75						
19522	19522	240489	Phạm Ngọc Khuê	05/07/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	9.0	9.75						
19523	19523	240540	Ngô Khánh Linh	26/04/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	9.25	9.75	Ngữ Văn chuyên	6.5			Tiếng Anh điều kiện	7.0
19524	19524	240606	Đào Hiểu Minh	27/05/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	8.25	9.0						
19525	19525	240614	Đỗ Quang Minh	02/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	7.75	5.5	Hóa học chuyên	3.53			Tiếng Anh điều kiện	2.2
19526	19526	240615	Hoàng Hiểu Minh	02/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	8.75	10.0	Tiếng Anh chuyên	2.45			Tiếng Anh điều kiện	8.6
19527	19527	240643	Phạm Gia Minh	13/06/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.0	7.75	9.0	Tiếng Anh chuyên	3.2	Hóa học chuyên	3.45	Tiếng Anh điều kiện	5.8
19528	19528	240656	Vương Lê Bình Minh	08/11/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	10.0	8.5	8.75	Vật lý chuyên	5.5			Tiếng Anh điều kiện	5.4
19529	19529	240658	Bùi Trà My	07/03/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.0	8.25	10.0						
19530	19530	240691	Trần Nhật Nam	02/10/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.75	8.5	8.5	Tiếng Anh chuyên	1.55	Vật lý chuyên	3.25	Tiếng Anh điều kiện	4.6
19531	19531	240696	Nguyễn Tố Nga	13/07/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.0	8.75	9.75	Tiếng Anh chuyên	3.3			Tiếng Anh điều kiện	7.0
19532	19532	240706	Bùi Đức Ngọc	07/05/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	8.25	8.5	Toán học chuyên	2.75			Tiếng Anh điều kiện	4.2
19533	19533	240725	Trịnh Thị Minh Ngọc	01/11/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	8.75	7.75						
19534	19534	240726	Vũ Minh Ngọc	28/12/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.0	8.5	9.75	Lịch sử chuyên	3.25			Tiếng Anh điều kiện	8.6
19535	19535	240758	Phạm Yến Nhi	02/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.0	8.0	8.5	Tiếng Anh chuyên	2.25			Tiếng Anh điều kiện	5.4
19536	19536	240773	Bùi Hải Phong	14/03/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	10.0	8.75	10.0	Toán học chuyên	6.25			Tiếng Anh điều kiện	9.0
19537	19537	240834	Nguyễn Ngọc Bảo Quyên	07/12/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	6.75	8.75	9.25	Địa lý chuyên	3.4			Tiếng Anh điều kiện	5.4
19538	19538	240979	Hà Đức Trí	09/10/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	8.0	9.75	Hóa học chuyên	6.63			Tiếng Anh điều kiện	6.4
19539	19539	240995	Nguyễn Cẩm Tú	08/07/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	7.75	9.5	Tiếng Anh chuyên	2.3			Tiếng Anh điều kiện	7.2
19540	19540	241009	Đinh Xuân Sơn Tùng	15/05/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.75	8.25	8.5	Toán học chuyên	3.75			Tiếng Anh điều kiện	3.8
19541	19541	241027	Phạm Quang Vinh	05/01/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	7.5	9.5	Tiếng Anh chuyên	3.5			Tiếng Anh điều kiện	7.2
19542	19542	241036	Đinh Phương Vy	15/07/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	2.75	7.5	7.25	Lịch sử chuyên	2.5			Tiếng Anh điều kiện	3.6
19543	19543	280010	Đỗ Phương Anh	18/08/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.25	8.0	8.75						
19544	19544	280023	Nguyễn Đức Anh	24/12/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	7.5	8.25						
19545	19545	280029	Nguyễn Thị Mai Anh	19/05/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.75	9.0	7.5						
19546	19546	280045	Trần Thị Phương Anh	27/01/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	9.0	8.25						
19547	19547	280047	Vũ Ngọc Anh	20/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.0	8.75	7.25						
19548	19548	280090	Phạm Ngọc Diệp	22/12/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.0	7.0	6.0						
19549	19549	280095	Bùi Xuân Dũng	30/11/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	7.25	9.0						
19550	19550	280112	Phạm Khánh Duyên	26/01/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	6.25	7.75	6.5						
19551	19551	280138	Trần Đình Đức	21/08/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	8.25	8.75						
19552	19552	280139	Trần Thành Đức	26/05/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.0	6.0	6.25						
19553	19553	280141	Nguyễn Thị Hương Giang	21/04/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	6.25	7.75	8.75						
19554	19554	280159	Trần Thúy Hằng	30/08/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.5	8.0	8.5						
19555	19555	280166	Phan Thị Thanh Hiền	29/04/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	8.75	7.0						
19556	19556	280178	Phạm Văn Hiếu	07/07/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	6.25	5.5	7.0						
19557	19557	280204	Nguyễn Hải Thu Huyền	29/01/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.0	7.25	5.25						
19558	19558	280212	Nguyễn Lan Hương	17/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.5	7.75	6.0						
19559	19559	280222	Nguyễn Đức Khánh	07/11/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	7.5	9.25						
19560	19560	280228	Vũ Ý An Khánh	10/05/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.25	8.5	8.75						
19561	19561	280238	Nguyễn Đức Gia Kiệt	02/06/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.0	7.75	9.75						
19562	19562	280243	Hoàng Tùng Lâm	05/05/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	6.0	7.25	7.75						
19563	19563	280244	Ngô Nhật Lâm	15/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	4.75	8.0	7.75						
19564	19564	280247	Vũ Hoàng Lâm	02/06/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	8.5	7.75						
19565	19565	280248	Trần Hữu Lân	08/06/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	8.0	8.25						
19566	19566	280265	Nguyễn Phương Linh	08/07/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.0	8.75	6.75						
19567	19567	280268	Phạm Khánh Linh	01/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.75	8.75	8.0						
19568	19568	280271	Phạm Vũ Ngọc Linh	30/01/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	7.25	5.5						
19569	19569	280273	Trần Diệu Linh	16/05/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	5.25	8.5	6.0						
19570	19570	280277	Vũ Ngọc Linh	19/07/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.0	5.5	7.0						
19571	19571	280281	Nguyễn Gia Long	10/03/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	8.0	4.5						
19572	19572	280284	Trần Hoàng Long	14/01/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	8.25	8.0						
19573	19573	280290	Trần Thị Khánh Ly	25/08/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	7.75	6.0						
19574	19574	280303	Nguyễn Tuấn Minh	12/03/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	7.0	8.5						
19575	19575	280305	Phạm Bình Minh	25/10/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	7.5	6.0						
19576	19576	280309	Tống Gia Minh	24/05/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	8.5	7.5						
19577	19577	280315	Trần Thị Mỹ	26/05/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.25	8.25	7.5						
19578	19578	280331	Hoàng Kim Ngân	10/07/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	8.5	8.0						
19579	19579	280337	Bùi Bảo Ngọc	11/08/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.25	8.5	4.5						
19580	19580	280359	Bùi Đăng Nhân	15/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	8.75	9.25						
19581	19581	280361	Phùng Đức Nhân	15/12/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	8.75	5.5						
19582	19582	280373	Trần Nguyễn Uyển Nhi	01/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	7.0	6.25						
19583	19583	280388	Trần Văn Phú	02/08/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.25	7.25	6.25						
19584	19584	280400	Phạm Mai Phương	05/06/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	6.75	8.25	6.75						
19585	19585	280439	Vũ Đức Duy Thái	25/08/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.5	7.75	3.75						
19586	19586	280455	Phạm Phương Thảo	12/12/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	6.0	8.25	3.75						
19587	19587	280468	Phạm Khánh Thi	13/06/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.0	8.0	7.75						
19588	19588	280491	Nguyễn Bảo Thy	09/11/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	6.5	8.0	5.25						
19589	19589	280498	Nguyễn Minh Trang	05/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	8.75	6.5						
19590	19590	280500	Phạm Mai Trang	18/08/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.0	8.75	7.5						
19591	19591	280513	Trần Thanh Trúc	20/06/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.5	8.5	5.75						
19592	19592	280521	Trần Đình Tú	20/12/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.0	4.75	7.5						
19593	19593	280522	Bùi Bá Tuân	10/08/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	8.5	6.25						
19594	19594	280544	Phạm Bảo Vi	28/12/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	8.25	7.25						
19595	19595	280548	Bùi Văn Việt	11/08/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.25	8.0	6.75						
19596	19596	280551	Nguyễn Quang Vinh	28/06/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	6.75	7.5	5.5						
19597	19597	280563	Trần Đình Ý	07/07/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	7.75	8.0						
19598	19598	290011	Trịnh Xuân An	04/05/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.5	7.25	8.5						
19599	19599	290012	Trương Minh An	16/07/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.5	8.0	9.75	Toán học chuyên	0.5	Tiếng Anh chuyên	7.65	Tiếng Anh điều kiện	9.0
19600	19600	290050	Nguyễn Diệu Anh	22/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.25	8.25	8.75	Ngữ Văn chuyên	4.0			Tiếng Anh điều kiện	4.4
19601	19601	290057	Nguyễn Khổng Thái Anh	12/10/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.75	7.5	10.0	Vật lý chuyên				Tiếng Anh điều kiện	4.8
19602	19602	290063	Nguyễn Minh Anh	29/07/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.25	8.25	7.5						
19603	19603	290064	Nguyễn Nam Anh	28/04/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	7.75	8.5						
19604	19604	290065	Nguyễn Ngọc Quang Anh	24/07/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	8.25	9.75	Tiếng Anh chuyên	4.4			Tiếng Anh điều kiện	8.0
19605	19605	290070	Nguyễn Phương Anh	11/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	8.75	9.0						
19606	19606	290071	Nguyễn Quang Duy Anh	14/12/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	8.25	8.75	Lịch sử chuyên	8.0			Tiếng Anh điều kiện	4.8
19607	19607	290078	Nguyễn Tú Anh	15/10/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.5	8.5	9.25						
19608	19608	290087	Phạm Việt Anh	11/06/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	7.75	9.5						
19609	19609	290089	Trần Đức Anh	03/12/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.0	8.0	10.0	Tiếng Anh chuyên	4.25			Tiếng Anh điều kiện	8.4
19610	19610	290090	Trần Gia Anh	30/03/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	8.0	9.0						
19611	19611	290091	Trần Tâm Anh	16/03/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	8.0	9.25						
19612	19612	290092	Trần Thị Ngọc Anh	04/08/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	9.0	9.25						
19613	19613	290099	Vũ Quỳnh Anh	28/01/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	9.0	8.75						
19614	19614	290106	Phạm Việt Bách	28/05/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.5	9.0	9.25	Tiếng Anh chuyên	6.1			Tiếng Anh điều kiện	7.8
19615	19615	290142	Hoàng Mai Chi	09/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.75	9.0	9.5	Tiếng Anh chuyên	4.45			Tiếng Anh điều kiện	7.8
19616	19616	290152	Nguyễn Thùy Chi	24/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	7.0	5.0						
19617	19617	290175	Nguyễn Tuấn Dũng	10/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.0	8.5	9.25	Hóa học chuyên	3.23			Tiếng Anh điều kiện	4.2
19618	19618	290176	Phạm Tiến Dũng	07/08/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	8.25	9.25						
19619	19619	290186	Đào Quang Dương	30/07/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	8.25	10.0	Tiếng Anh chuyên	3.45			Tiếng Anh điều kiện	8.0
19620	19620	290194	Trần Nhật Dương	14/04/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	8.75	8.75						
19621	19621	290204	Phạm Tiến Đạt	25/11/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	10.0	8.5	8.25						
19622	19622	290210	Hoàng Minh Đức	28/08/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	7.75	9.0						
19623	19623	290211	Lê Đình Đức	11/07/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.5	7.75	7.75						
19624	19624	290213	Lê Trọng Đức	22/10/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.0	8.25	10.0						
19625	19625	290214	Nguyễn Anh Đức	25/05/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	8.25	9.0						
19626	19626	290233	Nguyễn Mỹ Hà	24/03/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.0	8.5	8.75						
19627	19627	290240	Nguyễn Mỹ Hạnh	24/03/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.5	8.25	9.0						
19628	19628	290265	Vũ Minh Hiếu	05/01/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.0	8.0	9.25						
19629	19629	290278	Nguyễn Như Đức Hùng	26/10/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.0	8.5	9.0						
19630	19630	290291	Hồ Ngọc Huyền	25/11/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	6.5	7.25	9.0						
19631	19631	290300	Nguyễn Quốc Hưng	29/03/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.0	8.0	7.5						
19632	19632	290304	Vũ Khải Hưng	19/05/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.0	7.5	8.75						
19633	19633	290309	Nguyễn Thảo Hương	15/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.5	9.0	5.75						
19634	19634	290310	Phạm Mai Hương	05/08/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.0	8.5	9.75						
19635	19635	290316	Vũ Kim Hải Khang	13/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	4.25	5.25	7.5						
19636	19636	290325	Nguyễn Nam Khánh	04/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	7.5	9.5	Tiếng Anh chuyên	2.7			Tiếng Anh điều kiện	6.4
19637	19637	290337	Vũ Trọng Khoa	24/05/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.25	8.0	5.75						
19638	19638	290343	Nguyễn Ngân Khuê	04/12/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	8.75	8.25						
19639	19639	290353	Phạm Tuấn Kiệt	09/12/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	8.75	9.0	Hóa học chuyên	5.15			Tiếng Anh điều kiện	5.4
19640	19640	290356	Vũ Lê Anh Kỳ	17/10/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	9.0	9.75						
19641	19641	290378	Ngô Phương Linh	13/11/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.0	8.25	9.75	Tiếng Anh chuyên	4.05	Vật lý chuyên	6.5	Tiếng Anh điều kiện	8.4
19642	19642	290382	Nguyễn Hà Linh	30/11/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.0	8.25	9.25	Tiếng Anh chuyên	2.6			Tiếng Anh điều kiện	5.8
19643	19643	290387	Nguyễn Phương Linh	09/05/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.0	9.25	8.5						
19644	19644	290397	Trần Khánh Linh	23/04/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	8.25	10.0						
19645	19645	290406	Trương Vũ Tùng Long	20/06/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.25	7.0	9.5						
19646	19646	290418	Bùi Hải Minh	16/06/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	8.75	8.5	Địa lý chuyên	4.5			Tiếng Anh điều kiện	5.0
19647	19647	290427	Ngô Gia Minh	18/08/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	7.75	7.75						
19648	19648	290430	Nguyễn Nhật Minh	31/08/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.25	8.75	9.5	Sinh học chuyên	6.63			Tiếng Anh điều kiện	5.4
19649	19649	290436	Phạm Ngọc Minh	16/12/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	7.25	10.0						
19650	19650	290438	Phạm Quang Minh	16/07/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	8.75	8.5	Toán học chuyên	3.25			Tiếng Anh điều kiện	4.0
19651	19651	290440	Phạm Vũ Đức Minh	13/07/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.5	8.25	7.75						
19652	19652	290454	Đỗ Nhật Nam	26/10/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.0	8.25	9.0						
19653	19653	290490	Nguyễn Minh Ngọc	17/01/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	8.75	9.75	Tiếng Anh chuyên	4.65			Tiếng Anh điều kiện	8.6
19654	19654	290505	Trần Thành Nhân	30/01/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	7.0	8.5						
19655	19655	290506	Vũ Đức Nhân	17/12/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	6.75	6.75						
19656	19656	290539	Phạm Bảo Phong	20/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.0	7.5	8.5						
19657	19657	290559	Lê Ngọc Phương	06/04/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.5	8.5	9.25	Tiếng Anh chuyên	2.5			Tiếng Anh điều kiện	4.2
19658	19658	290566	Nguyễn Thị Hà Phương	13/03/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.5	8.75	10.0	Toán học chuyên	3.75			Tiếng Anh điều kiện	4.6
19659	19659	290567	Nguyễn Thị Minh Phương	28/04/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.5	9.0	9.25						
19660	19660	290570	Trần Minh Phương	30/07/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	8.75	8.5						
19661	19661	290580	Lã Minh Quang	10/01/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.0	8.75	8.75						
19662	19662	290582	Phạm Đức Quang	21/07/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.0	8.5	5.5						
19663	19663	290590	Đàm Quang Quý	25/01/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	8.0	9.5						
19664	19664	290595	Vũ Ngọc Bảo Quyên	28/10/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	9.0	9.5	Tiếng Anh chuyên	2.2			Tiếng Anh điều kiện	7.0
19665	19665	290596	Nguyễn Bỉnh Quyền	25/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.0	8.25	10.0						
19666	19666	290598	Phạm Nguyễn Đan Quỳnh	09/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	8.5	8.25						
19667	19667	290599	Phạm Thuý Quỳnh	17/12/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	9.25	9.75	Tiếng Anh chuyên	2.6			Tiếng Anh điều kiện	6.8
19668	19668	290601	Trịnh Tuấn Sang	03/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.25	7.75	9.75						
19669	19669	290615	Hoàng Duyên Thành	04/10/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	7.5	7.5						
19670	19670	290653	Nguyễn Minh Thư	06/10/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.0	7.5	9.75	Tiếng Anh chuyên	3.75			Tiếng Anh điều kiện	7.4
19671	19671	290657	Vũ Hà Anh Thư	20/12/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	8.5	9.0						
19672	19672	290673	Nguyễn Phạm Khánh Trang	09/10/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.0	8.0	9.0						
19673	19673	290689	Nguyễn Quốc Triệu	16/01/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	8.75	9.0	Tiếng Anh chuyên	1.85			Tiếng Anh điều kiện	4.4
19674	19674	290702	Phạm Minh Tú	05/05/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	8.0	10.0	Tiếng Anh chuyên	4.4			Tiếng Anh điều kiện	8.4
19675	19675	290708	Trần Anh Tuấn	07/08/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.0	7.5	10.0						
19676	19676	290739	Trần Duy Lê Anh Vũ	17/12/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	6.25	8.5	8.25	Lịch sử chuyên	5.25			Tiếng Anh điều kiện	4.2
19677	19677	290745	Hồ Phương Vy	30/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	8.75	9.25	Sinh học chuyên	5.38			Tiếng Anh điều kiện	3.8
19678	19678	290772	Đỗ Đình Tùng	22/04/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.25	5.25	6.0	Tiếng Nhật chuyên	1.55			Tiếng Anh điều kiện	3.0
19679	19679	330025	Nguyễn Hải Anh	24/05/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	5.5	8.0	8.75						
19680	19680	330213	Hoàng Trung Hải	11/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.0	8.0	5.5						
19681	19681	330231	Lê Vũ Minh Hiền	04/06/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.25	7.25	6.75						
19682	19682	330269	Nguyễn Quốc Huy	12/10/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	6.0	5.25	7.0						
19683	19683	330277	Đoàn Thanh Huyền	28/04/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	6.0	5.25	6.75						
19684	19684	330322	Nguyễn Long Khánh	18/12/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	6.0	7.25	6.75						
19685	19685	330535	Bùi Hữu Nhân	19/12/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	7.75	9.75	Tiếng Anh chuyên	2.4			Tiếng Anh điều kiện	6.0
19686	19686	330549	Phạm Quỳnh Nhi	17/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.0	5.5	8.75						
19687	19687	330658	Nguyễn Phú Thành	28/08/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	4.0	1.25	7.0						
19688	19688	330778	Lê Hoàng Mỹ Uyên	07/12/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	5.25	7.25	6.75						
19689	19689	350004	Nguyễn Ngọc Bảo An	13/08/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	6.25	8.5	5.25						
19690	19690	350007	Cao Thị Quỳnh Anh	29/11/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.25	8.25	5.75						
19691	19691	350009	Đào Thị Ngọc Anh	09/08/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	8.0	8.0						
19692	19692	350017	Ngô Trịnh Đức Anh	03/06/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.5	7.75	8.0						
19693	19693	350020	Nguyễn Thị Hải Anh	14/04/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.5	9.0	6.25						
19694	19694	350025	Phạm Đức Anh	14/12/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	6.0	7.75	4.75						
19695	19695	350032	Vũ Đức Lê Anh	19/10/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	6.75	6.75	6.5						
19696	19696	350039	Phạm Ngọc Ánh	26/03/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	8.25	4.75						
19697	19697	350041	Lương Vũ Ngọc Bích	25/01/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	9.0	8.25						
19698	19698	350042	Bùi Đức Bình	31/07/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	8.5	8.75						
19699	19699	350043	Lương Ngọc Châm	25/07/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	7.5	5.75						
19700	19700	350045	Đinh Ngọc Loan Châu	29/05/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	8.0	8.0						
19701	19701	350049	Nguyễn Thảo Chi	17/10/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	8.75	9.25						
19702	19702	350050	Trịnh Thùy Chi	22/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	6.5	8.0	6.0						
19703	19703	350053	Đỗ Ngọc Kim Cúc	16/03/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.0	8.0	5.5						
19704	19704	350060	Nguyễn Tuấn Dũng	21/11/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.5	5.5	5.5						
19705	19705	350061	Nguyễn Việt Dũng	18/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	6.5	6.25	5.5						
19706	19706	350064	Phùng Tuấn Dũng	09/04/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	6.5	6.25	8.25						
19707	19707	350065	Trịnh Quang Dũng	30/07/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.5	7.0	6.5						
19708	19708	350068	Nguyễn Văn Duy	17/07/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	5.5	7.0						
19709	19709	350070	Bùi Hồng Dương	27/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	7.0	5.0						
19710	19710	350084	Nguyễn Văn Đăng	15/09/2007	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	6.25	5.5						
19711	19711	350085	Trần La Định	08/08/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.0	8.0	7.5						
19712	19712	350087	Hoàng Minh Đức	14/03/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.0	8.0	7.75						
19713	19713	350089	Nguyễn Thành Đức	27/07/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.0	7.75	7.0						
19714	19714	350097	Phạm Nguyên Giáp	20/04/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	6.25	7.75	4.5						
19715	19715	350098	Đới Minh Hà	06/07/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.5	8.0	6.0						
19716	19716	350118	Nguyễn Thị Thanh Hoa	16/05/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	8.25	6.75						
19717	19717	350133	Phạm Gia Khánh	05/10/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	6.75	6.5	5.75						
19718	19718	350140	Phạm Trung Kiên	26/07/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	6.25	6.75	4.5						
19719	19719	350155	Nguyễn Gia Linh	13/01/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.0	9.0	6.75						
19720	19720	350163	Phạm Thị Mai Linh	16/11/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	6.25	8.5	5.5						
19721	19721	350164	Trần Mai Linh	10/07/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.0	8.0	6.5						
19722	19722	350165	Đặng Hải Long	29/07/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	7.5	5.75						
19723	19723	350166	Hoàng Gia Long	22/07/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	8.5	8.75						
19724	19724	350170	Trần Bảo Long	25/01/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.5	8.75	4.75						
19725	19725	350180	Đặng Bình Minh	17/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	7.75	8.0						
19726	19726	350181	Đoàn Hoàng Minh	01/06/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	7.25	6.75						
19727	19727	350189	Trần Tiến Minh	31/10/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	6.75	9.0	8.5						
19728	19728	350190	Vũ Đức Minh	13/08/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	8.25	5.0						
19729	19729	350194	Đặng Trà My	15/04/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.5	8.5	9.0						
19730	19730	350198	Đặng Phương Nam	01/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	8.75	6.0						
19731	19731	350202	Trần Bảo Nam	12/03/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.5	7.5	6.25						
19732	19732	350209	Nguyễn Trung Nghĩa	08/07/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	7.0	5.5						
19733	19733	350212	Đỗ Bảo Ngọc	15/10/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	5.75	6.75	4.25						
19734	19734	350220	Bùi Vân Nhi	20/07/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	6.75	9.0	6.25						
19735	19735	350223	Nguyễn Hữu Phan	03/10/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.0	8.0	8.5						
19736	19736	350227	Bùi Huy Phú	26/05/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.0	8.25	8.75						
19737	19737	350228	Ngô Duy Phú	20/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.0	7.75	8.75						
19738	19738	350230	Vũ Minh Phú	24/01/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.5	8.0	8.75						
19739	19739	350233	Đặng Mai Phương	07/03/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	6.75	8.75	4.0						
19740	19740	350237	Bùi Đức Quang	15/11/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.5	7.5	8.0						
19741	19741	350245	Đặng Trần Phương Quỳnh	08/05/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.5	8.75	9.25						
19742	19742	350247	Nguyễn Hữu Sơn	16/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	5.5	8.0	4.75						
19743	19743	350255	Bùi Tiến Thái	08/08/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.0	8.75	6.0						
19744	19744	350269	Lê Văn Thắng	05/10/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	9.0	9.5						
19745	19745	350272	Nguyễn Văn Hữu Thịnh	02/10/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.25	9.0	6.0						
19746	19746	350275	Đoàn Thị Anh Thư	07/04/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	5.25	8.5	6.75						
19747	19747	350277	Trần Anh Thư	29/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.0	8.5	8.25						
19748	19748	350281	Đào Thùy Trang	14/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	6.25	8.75	5.75						
19749	19749	350285	Nguyễn Trần Thùy Trang	24/12/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	6.75	6.5	4.25						
19750	19750	350287	Trần Huyền Trang	22/05/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	6.0	8.5	5.0						
19751	19751	350290	Vũ Quỳnh Trang	23/07/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	8.25	8.0						
19752	19752	350291	Phạm Thế Trọng	21/03/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	8.25	4.5						
19753	19753	350293	Tô Nguyễn Đình Trung	24/07/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	6.25	8.25	7.25						
19754	19754	350298	Mai Anh Tuấn	08/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.0	8.0	3.5						
19755	19755	350302	Nguyễn Mạnh Tùng	12/07/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	9.0	7.75	7.25						
19756	19756	350308	Ngô Thanh Thúy Uyên	28/12/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	5.25	9.0	8.0						
19757	19757	350322	Phạm Đoàn Mai Vy	20/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	8.0	7.0						
19758	19758	350324	Vũ Thị Thanh Xuân	29/01/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	5.75	6.75						
19759	19759	350327	Nguyễn Thị Hải Yến	29/12/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.5	8.0	8.0						
19760	19760	360035	Lê Thu Ngọc Anh	24/12/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	5.75	6.0	5.5						
19761	19761	360047	Nguyễn Hoàng Anh	15/04/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	6.5	6.5						
19762	19762	360048	Nguyễn Hoàng Anh	05/07/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	6.5	7.75	3.25						
19763	19763	360050	Nguyễn Minh Anh	30/11/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	8.5	4.5						
19764	19764	360053	Nguyễn Ngọc Vân Anh	23/08/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	6.75	8.25	8.5	Tiếng Anh chuyên	2.65			Tiếng Anh điều kiện	6.0
19765	19765	360084	Trần Kỳ Anh	26/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	3.0	5.75	4.75						
19766	19766	360091	Trương Kiều Anh	24/08/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.5	8.25	8.75						
19767	19767	360095	Vũ Quỳnh Anh	26/10/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	3.5	6.0	5.25						
19768	19768	360104	Huỳnh Gia Bảo	27/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	6.0	7.5	4.25						
19769	19769	360105	Lê Gia Bảo	31/12/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	6.5	6.75	7.25						
19770	19770	360111	Nguyễn Lê Thụy Bình	10/05/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	7.0	7.75	Tiếng Anh chuyên		Địa lý chuyên	5.0	Tiếng Anh điều kiện	3.0
19771	19771	360133	Nguyễn Ngọc Mai Chi	19/12/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	6.0	3.75	5.75						
19772	19772	360143	Phạm Ngọc Linh Chi	10/08/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.0	7.0	7.5						
19773	19773	360151	Nguyễn Đức Cường	22/10/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	6.0	7.75	6.5						
19774	19774	360168	Nguyễn Anh Dũng	03/07/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	7.25	9.25						
19775	19775	360191	Trần Hà Duy	29/08/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	5.0	6.5	5.0						
19776	19776	360195	Đặng Thuỳ Dương	14/03/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	1.0	5.25	4.75						
19777	19777	360222	Nguyễn Tuấn Đạt	31/07/2008	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	4.75	6.0	8.5						
19778	19778	360239	Nguyễn Hữu Đức	13/12/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	7.75	6.5						
19779	19779	360270	Vũ Trần Long Hải	30/08/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	6.5	8.0	5.0						
19780	19780	360277	Nguyễn Vũ Như Hân	16/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	5.75	7.0	4.25						
19781	19781	360280	Trần Gia Hân	03/10/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	3.75	3.75	3.75						
19782	19782	360331	Bùi Minh Huyền	27/10/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	2.75	8.25	4.25						
19783	19783	360339	Nguyễn Thu Huyền	12/08/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	8.5	8.0						
19784	19784	360348	Lê Khắc Tuấn Hưng	29/12/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	4.25	5.75	7.25						
19785	19785	360355	Vũ Chấn Hưng	02/04/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.5	7.5	8.25						
19786	19786	360367	Đào Ngọc Khánh	11/11/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	5.25	6.0	7.5						
19787	19787	360369	Lê Bảo Khánh	15/06/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	5.5	5.5	3.75						
19788	19788	360374	Nguyễn Quang Khánh	09/05/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	6.25	6.0	9.5						
19789	19789	360421	Đinh Gia Linh	12/07/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	4.5	6.25	8.25						
19790	19790	360428	Hoàng Phương Linh	18/08/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	6.75	4.0	7.25						
19791	19791	360433	Nguyễn Bảo Linh	08/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Vắng thi									
19792	19792	360453	Trần Hà Linh	08/11/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.25	8.5	6.25						
19793	19793	360459	Võ Khánh Linh	24/10/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	4.75	7.5	7.25						
19794	19794	360504	Nguyễn Hoàng Minh	30/10/2008	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	5.5	7.0	4.25						
19795	19795	360506	Nguyễn Ngọc Minh	12/04/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.25	6.0	8.0						
19796	19796	360509	Nguyễn Quang Minh	06/10/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	6.25	6.75	5.75						
19797	19797	360514	Quản Đức Minh	28/10/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.5	4.0	9.0						
19798	19798	360522	Nguyễn Lý Hà My	04/03/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.0	8.5	4.5						
19799	19799	360528	Cồ Đức Nam	19/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	5.25	8.0	8.75						
19800	19800	360539	Nguyễn Nhật Nam	14/03/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	6.25	6.75	7.5						
19801	19801	360547	Trần Bảo Nam	02/12/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.5	5.75	7.75						
19802	19802	360550	Vũ Phạm Hải Nam	01/10/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	2.25	3.0	4.25						
19803	19803	360556	Đinh Thị Hoàng Ngân	17/08/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	4.25	6.75	8.0						
19804	19804	360575	Hoàng Bảo Ngọc	11/11/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.25	5.75	6.75						
19805	19805	360576	Mai Phan Như Ngọc	22/10/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	6.5	8.75	6.5	Lịch sử chuyên	5.25			Tiếng Anh điều kiện	3.4
19806	19806	360582	Phạm Minh Ngọc	11/06/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	6.0	8.0	5.0						
19807	19807	360583	Trần Khánh Ngọc	21/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	5.75	7.25	7.25						
19808	19808	360588	Lê Hà Thảo Nguyên	10/03/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.25	8.75	7.75						
19809	19809	360595	Đào Việt Nhật	17/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	6.5	7.75	9.0						
19810	19810	360639	Phạm Thị Minh Phúc	01/12/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	5.75	6.75	8.5						
19811	19811	360678	Trần Đức Quyền	19/10/2008	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	4.75	6.75	8.25						
19812	19812	360701	Nguyễn Đức Thành	02/02/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	7.0	7.5						
19813	19813	360714	Nguyễn Phương Thảo	08/03/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	4.5	8.5	5.75						
19814	19814	360758	Vũ Anh Thư	14/01/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	6.75	8.75	8.75						
19815	19815	360765	Nguyễn Đức Tiến	17/08/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	4.75	7.75	6.25						
19816	19816	360780	Phạm Gia Trang	14/10/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.5	8.0	6.5						
19817	19817	360785	Nguyễn Ngọc Bảo Trân	16/05/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	6.0	5.75	8.25						
19818	19818	360791	Nguyễn Phú Trọng	04/08/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	6.25	7.0	4.75						
19819	19819	360800	Nguyễn Ngọc Trường	02/07/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.0	8.25	9.25						
19820	19820	360804	Vũ Nguyễn Cẩm Tú	01/05/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	4.75	5.25	5.75						
19821	19821	360807	Nguyễn Anh Tuấn	09/09/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	6.5	7.75	8.5						
19822	19822	360821	Lương Cát Tường	29/08/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	5.25	6.0	6.75						
19823	19823	360825	Nguyễn Ngọc Khánh Uyên	25/11/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	6.0	8.25	8.5						
19824	19824	360827	Nguyễn Vũ Phương Uyên	10/11/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	7.75	8.0	8.5						
19825	19825	360838	Trần Lý Thành Vinh	25/12/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	4.0	5.5	4.5						
19826	19826	360864	Nguyễn Ngọc Yến	27/12/2009	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	8.25	7.25	6.25						
19827	19827	360865	Nguyễn Ngọc Hoàng Yến	25/04/2008	Trường THCS Trần Phú	Bình thường	3.0	5.5	3.5						
19828	19828	010478	Trần Gia Huy	24/09/2009	Trường THCS Trần Văn Ơn	Bình thường	7.75	8.25	7.75						
19829	19829	010870	Nguyễn Gia Phong	21/08/2009	Trường THCS Trần Văn Ơn	Bình thường	7.75	6.75	6.0						
19830	19830	010871	Nguyễn Thế Phong	18/07/2009	Trường THCS Trần Văn Ơn	Bình thường	6.0	8.0	4.75						
19831	19831	010940	Vũ Thái Sơn	08/12/2009	Trường THCS Trần Văn Ơn	Bình thường	5.75	6.5	9.75						
19832	19832	011057	Trần Ngọc Tiến	14/11/2009	Trường THCS Trần Văn Ơn	Bình thường	6.75	8.25	8.75						
19833	19833	110059	Vũ Phạm Việt Anh	04/06/2009	Trường THCS Trần Văn Ơn	Bình thường	7.5	8.0	10.0						
19834	19834	110210	Cao Trung Hiếu	07/05/2009	Trường THCS Trần Văn Ơn	Bình thường	8.25	9.0	9.0						
19835	19835	110211	Hoàng Tri Hiếu	27/06/2009	Trường THCS Trần Văn Ơn	Bình thường	7.5	8.25	9.0						
19836	19836	110226	Nguyễn Bích Hoạt	23/01/2009	Trường THCS Trần Văn Ơn	Bình thường	7.0	7.5	7.25						
19837	19837	110234	Nguyễn Danh Huy	13/09/2009	Trường THCS Trần Văn Ơn	Bình thường	8.25	8.25	8.5						
19838	19838	110285	Nguyễn Trung Kiên	09/01/2009	Trường THCS Trần Văn Ơn	Bình thường	8.25	7.75	7.75						
19839	19839	110291	Bùi Phú Lâm	25/07/2009	Trường THCS Trần Văn Ơn	Bình thường	7.25	8.5	8.0						
19840	19840	110311	Lưu Thị Hà Linh	25/10/2009	Trường THCS Trần Văn Ơn	Bình thường	8.25	8.5	8.5						
19841	19841	110374	Phạm Quang Minh	03/04/2009	Trường THCS Trần Văn Ơn	Bình thường	8.5	8.0	9.5						
19842	19842	110412	Trần Thanh Nghĩa	29/01/2009	Trường THCS Trần Văn Ơn	Bình thường	7.75	6.75	9.25						
19843	19843	110438	Nguyễn Thanh Nhã	16/10/2009	Trường THCS Trần Văn Ơn	Bình thường	8.5	8.25	8.25						
19844	19844	110466	Phạm Hoàng Phi	07/02/2009	Trường THCS Trần Văn Ơn	Bình thường	8.0	5.75	7.25						
19845	19845	110473	Đặng Hoàng Thiên Phú	23/12/2009	Trường THCS Trần Văn Ơn	Bình thường	7.25	8.75	5.75						
19846	19846	110485	Phạm Hà Phương	11/01/2009	Trường THCS Trần Văn Ơn	Bình thường	3.5	7.75	4.5						
19847	19847	110498	Nguyễn Minh Quân	02/03/2009	Trường THCS Trần Văn Ơn	Bình thường	7.5	7.5	8.0						
19848	19848	110515	Nguyễn Minh Sơn	12/10/2009	Trường THCS Trần Văn Ơn	Bình thường	7.5	8.75	6.75						
19849	19849	110530	Nguyễn Thị Phương Thanh	01/11/2009	Trường THCS Trần Văn Ơn	Bình thường	7.75	9.0	7.25						
19850	19850	120011	Phạm Khánh An	28/10/2009	Trường THCS Trần Văn Ơn	Bình thường	7.25	8.5	6.75						
19851	19851	120023	Đinh Việt Anh	13/10/2009	Trường THCS Trần Văn Ơn	Bình thường	8.0	8.5	7.5						
19852	19852	120028	Hà Trang Anh	12/04/2008	Trường THCS Trần Văn Ơn	Bình thường	8.5	7.5	9.25						
19853	19853	120074	Phạm Quỳnh Anh	26/04/2009	Trường THCS Trần Văn Ơn	Bình thường	7.25	8.5	6.0						
19854	19854	120080	Phan Duy Anh	28/05/2009	Trường THCS Trần Văn Ơn	Bình thường	8.25	7.75	9.25						
19855	19855	120086	Trần Quỳnh Anh	31/05/2009	Trường THCS Trần Văn Ơn	Bình thường	8.0	8.75	9.25						
19856	19856	120092	Vũ Phương Anh	16/07/2009	Trường THCS Trần Văn Ơn	Bình thường	8.5	8.75	9.5	Ngữ Văn chuyên	6.25			Tiếng Anh điều kiện	5.8
19857	19857	120094	Nguyễn Phan Nguyệt Ánh	22/06/2009	Trường THCS Trần Văn Ơn	Bình thường	7.5	7.5	8.0						
19858	19858	120102	Huỳnh Gia Bảo	23/07/2009	Trường THCS Trần Văn Ơn	Bình thường	8.5	8.75	9.75						
19859	19859	120105	Nguyễn Phạm Gia Bảo	21/09/2009	Trường THCS Trần Văn Ơn	Bình thường	7.75	8.5	9.25						
19860	19860	120131	Nguyễn Huyền Chi	01/05/2009	Trường THCS Trần Văn Ơn	Bình thường	8.0	8.0	8.0						
19861	19861	120144	Trần Viết Cường	21/12/2009	Trường THCS Trần Văn Ơn	Bình thường	7.75	8.5	9.75						
19862	19862	120169	Nguyễn Thế Duy	16/05/2009	Trường THCS Trần Văn Ơn	Bình thường	9.0	8.75	10.0						
19863	19863	120170	Nguyễn Tuấn Duy	19/10/2009	Trường THCS Trần Văn Ơn	Bình thường	7.0	8.75	5.5						
19864	19864	120204	Lê Trí Đức	30/07/2009	Trường THCS Trần Văn Ơn	Bình thường	7.5	8.5	8.5	Tiếng Anh chuyên	2.0			Tiếng Anh điều kiện	5.2
19865	19865	120211	Đào Hương Giang	12/04/2009	Trường THCS Trần Văn Ơn	Bình thường	8.25	9.0	9.5	Ngữ Văn chuyên	4.75			Tiếng Anh điều kiện	5.0
19866	19866	120218	Nguyễn Vũ Phương Hà	23/10/2009	Trường THCS Trần Văn Ơn	Bình thường	8.0	8.75	10.0						
19867	19867	120236	Trịnh Bảo Hiệp	19/11/2009	Trường THCS Trần Văn Ơn	Bình thường	7.5	8.5	9.5						
19868	19868	120408	Hoàng Khánh Ly	08/08/2009	Trường THCS Trần Văn Ơn	Bình thường	7.75	8.25	6.5						
19869	19869	120429	Nguyễn Công Minh	09/02/2009	Trường THCS Trần Văn Ơn	Bình thường	8.5	8.25	8.5						
19870	19870	120502	Trần Thị Bích Ngọc	27/11/2009	Trường THCS Trần Văn Ơn	Bình thường	7.5	9.0	8.25	Ngữ Văn chuyên	5.0			Tiếng Anh điều kiện	4.2
19871	19871	120503	Võ Thị Khánh Ngọc	08/06/2009	Trường THCS Trần Văn Ơn	Bình thường	8.0	8.25	8.5						
19872	19872	120542	Nguyễn Gia Văn Phú	06/03/2009	Trường THCS Trần Văn Ơn	Bình thường	9.25	6.75	10.0						
19873	19873	120586	Lê Nguyễn Thu Quỳnh	23/02/2009	Trường THCS Trần Văn Ơn	Bình thường	7.75	8.5	8.0						
19874	19874	120608	Nguyễn Quý Thành	09/07/2009	Trường THCS Trần Văn Ơn	Bình thường	7.75	6.75	7.75						
19875	19875	120610	Nguyễn Xuân Thành	02/11/2009	Trường THCS Trần Văn Ơn	Bình thường	8.5	6.5	7.25						
19876	19876	120611	Nguyễn Quang Thạnh	20/09/2009	Trường THCS Trần Văn Ơn	Bình thường	8.25	9.0	8.5						
19877	19877	120614	Đỗ Phương Thảo	29/06/2009	Trường THCS Trần Văn Ơn	Bình thường	8.25	9.0	9.75	Ngữ Văn chuyên	5.25			Tiếng Anh điều kiện	5.8
19878	19878	120634	Nguyễn Vũ Hà Thu	12/05/2009	Trường THCS Trần Văn Ơn	Bình thường	9.0	9.0	9.25						
19879	19879	120643	Hồ Điệp Anh Thư	16/06/2009	Trường THCS Trần Văn Ơn	Bình thường	7.5	8.0	9.25						
19880	19880	120732	Bùi Trang Vy	27/01/2009	Trường THCS Trần Văn Ơn	Bình thường	7.5	7.5	6.75						
19881	19881	120735	Lê Khánh Vy	11/08/2009	Trường THCS Trần Văn Ơn	Bình thường	6.5	8.25	9.5	Địa lý chuyên	0.75			Tiếng Anh điều kiện	5.6
19882	19882	140210	Nguyễn Hoàng Dương	20/03/2009	Trường THCS Trần Văn Ơn	Bình thường	9.25	8.5	8.5						
19883	19883	170104	Tiền Thảo Anh	15/01/2009	Trường THCS Trần Văn Ơn	Bình thường	7.5	9.25	9.5	Địa lý chuyên	4.13			Tiếng Anh điều kiện	5.6
19884	19884	170239	Nguyễn Hùng Cường	18/04/2009	Trường THCS Trần Văn Ơn	Bình thường	9.0	8.5	10.0	Toán học chuyên	2.25			Tiếng Anh điều kiện	6.6
19885	19885	170240	Nguyễn Nam Cường	31/05/2009	Trường THCS Trần Văn Ơn	Bình thường	8.25	8.75	10.0						
19886	19886	170316	Hoàng Minh Đức	28/01/2009	Trường THCS Trần Văn Ơn	Bình thường	8.25	8.75	10.0	Tiếng Anh chuyên	4.95			Tiếng Anh điều kiện	8.2
19887	19887	170329	Đoàn Thu Giang	12/11/2009	Trường THCS Trần Văn Ơn	Bình thường	8.25	9.25	9.75	Tiếng Anh chuyên	2.7			Tiếng Anh điều kiện	6.4
19888	19888	170410	Nguyễn Phạm Xuân Hoa	15/01/2009	Trường THCS Trần Văn Ơn	Bình thường	7.75	9.0	10.0						
19889	19889	170418	Vũ Trọng Hoàng	09/08/2009	Trường THCS Trần Văn Ơn	Bình thường	8.5	8.0	9.75						
19890	19890	170749	Nguyễn Thành Nam	25/04/2009	Trường THCS Trần Văn Ơn	Bình thường	9.25	8.75	9.5	Toán học chuyên	5.25			Tiếng Anh điều kiện	5.4
19891	19891	170776	Lê Minh Ngọc	20/07/2009	Trường THCS Trần Văn Ơn	Bình thường	8.0	9.25	10.0						
19892	19892	170986	Nguyễn Đức Thịnh	26/07/2009	Trường THCS Trần Văn Ơn	Bình thường	9.0	8.5	9.5						
19893	19893	171020	Hoàng Đức Tiến	13/08/2009	Trường THCS Trần Văn Ơn	Bình thường	9.25	8.5	9.0						
19894	19894	171081	Phạm Hoàng Tùng	03/07/2009	Trường THCS Trần Văn Ơn	Bình thường	8.5	8.75	8.75	Toán học chuyên	2.25	Tiếng Anh chuyên	1.45	Tiếng Anh điều kiện	5.0
19895	19895	220413	Lê Hà Phương	25/09/2009	Trường THCS Trần Văn Ơn	Bình thường	5.75	7.0	8.0						
19896	19896	220534	Tạ Phương Uyên	12/06/2009	Trường THCS Trần Văn Ơn	Bình thường	5.5	7.5	5.5						
19897	19897	290157	Trần Thị Minh Chi	10/01/2009	Trường THCS Trần Văn Ơn	Bình thường	9.0	8.0	8.5						
19898	19898	290236	Hoàng Trung Hải	18/06/2009	Trường THCS Trần Văn Ơn	Bình thường	8.5	8.0	7.5						
19899	19899	330483	Đỗ Doãn Bảo Nam	25/08/2009	Trường THCS Trần Văn Ơn	Bình thường	8.5	9.0	9.5						
19900	19900	360055	Nguyễn Thị Vân Anh	17/10/2009	Trường THCS Trần Văn Ơn	Bình thường	7.75	8.0	7.25						
19901	19901	360183	Đặng Tiến Duy	20/07/2009	Trường THCS Trần Văn Ơn	Bình thường	5.75	7.5	7.5						
19902	19902	360296	Tạ Mạnh Hiếu	02/12/2009	Trường THCS Trần Văn Ơn	Bình thường	7.75	8.75	8.25						
19903	19903	360386	Nguyễn Hoàng Khôi	27/01/2009	Trường THCS Trần Văn Ơn	Bình thường	6.75	8.75	6.25						
19904	19904	360418	Đào Nhật Linh	15/06/2009	Trường THCS Trần Văn Ơn	Bình thường	8.25	8.25	8.0						
19905	19905	360437	Nguyễn Hà Linh	25/11/2009	Trường THCS Trần Văn Ơn	Bình thường	7.5	6.75	7.25						
19906	19906	360455	Trần Khánh Linh	04/06/2009	Trường THCS Trần Văn Ơn	Bình thường	6.5	8.25	8.5						
19907	19907	360781	Phạm Nguyễn Thu Trang	13/09/2009	Trường THCS Trần Văn Ơn	Bình thường	5.5	8.5	6.75						
19908	19908	110279	Hoàng Đăng Khôi	24/11/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	8.0	7.75	9.75						
19909	19909	110589	Nguyễn Thị Huyền Trang	26/03/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	8.25	8.25	9.5						
19910	19910	110596	Nguyễn Ngọc Trâm	27/11/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	9.0	8.0	9.75	Tiếng Anh chuyên	3.25			Tiếng Anh điều kiện	9.0
19911	19911	150028	Nguyễn Ngọc Anh	30/08/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	9.25	9.25	9.5						
19912	19912	150099	Đào Mạnh Cường	17/08/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	7.5	7.0	5.5						
19913	19913	150100	Đào Mạnh Cường	18/08/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	9.25	8.75	9.0						
19914	19914	150107	Nguyễn Thùy Dung	01/11/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	9.0	8.75	9.0						
19915	19915	150123	Bùi Thị Ánh Dương	14/09/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	8.25	6.5	8.75						
19916	19916	150130	Nguyễn Phạm Thùy Dương	28/09/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	8.25	5.75	9.25						
19917	19917	150131	Nguyễn Thùy Dương	28/08/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	8.0	8.75	8.0						
19918	19918	150146	Nguyễn Quốc Đạt	26/05/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	8.25	8.0	9.0						
19919	19919	150147	Nguyễn Tiến Đạt	03/12/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	8.5	8.75	8.25						
19920	19920	150152	Bùi Minh Đăng	16/01/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	6.5	7.25	6.75						
19921	19921	150169	Nguyễn Thị Hà Giang	24/11/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	8.25	8.0	6.5						
19922	19922	150183	Nguyễn Hoàng Hải	07/08/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	8.25	7.75	9.25						
19923	19923	150203	Vi Trung Hiếu	24/12/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	7.75	7.5	8.0						
19924	19924	150232	Đỗ Thu Huyền	20/04/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	8.25	8.0	7.5						
19925	19925	150237	Nguyễn Thị Thanh Huyền	12/01/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	7.75	8.75	7.25						
19926	19926	150238	Nguyễn Thu Huyền	29/04/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	8.5	8.5	10.0						
19927	19927	150242	Nguyễn Minh Hưng	25/02/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	8.25	7.5	8.25						
19928	19928	150249	Nguyễn Thị Lan Hương	04/02/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	7.25	6.75	8.75						
19929	19929	150264	Nguyễn Nam Khánh	16/05/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	8.0	8.25	7.75						
19930	19930	150282	Bùi Mi Lan	24/07/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	8.0	8.25	8.25						
19931	19931	150311	Nguyễn Khánh Linh	08/08/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	8.5	7.25	8.75						
19932	19932	150322	Phạm Ngọc Hà Linh	28/08/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	7.75	8.0	9.0						
19933	19933	150349	Nguyễn Duy Mạnh	18/06/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	9.0	9.0	9.25						
19934	19934	150361	Nguyễn Phú Minh	04/10/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	7.75	8.5	9.0						
19935	19935	150371	Lê Thị Hải My	24/09/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	8.25	8.5	9.0						
19936	19936	150374	Phạm Trà My	07/09/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	7.25	7.75	6.25						
19937	19937	150415	Lê Đăng Nguyên	11/01/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	9.25	9.0	9.5						
19938	19938	150432	Nguyễn Yến Nhi	17/01/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	7.0	8.25	8.75						
19939	19939	150457	Nguyễn Đình Phú	09/12/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	7.5	7.5	8.75						
19940	19940	150484	Nguyễn Thị Hải Phượng	04/06/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	8.0	7.5	7.25						
19941	19941	150491	Vũ Duy Quân	15/05/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	9.25	8.5	9.25						
19942	19942	150502	Bùi Đức Trường Sơn	09/08/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	9.5	9.0	9.75						
19943	19943	150507	Vũ Đức Tâm	07/01/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	9.25	9.0	10.0						
19944	19944	150525	Nguyễn Dạ Thảo	14/09/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	7.0	7.75	8.75						
19945	19945	150530	Trần Thị Phương Thảo	16/01/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	6.25	8.0	8.75						
19946	19946	150549	Đỗ Nguyễn Anh Thư	09/08/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	8.5	9.25	9.25						
19947	19947	150559	Nguyễn Công Toàn	27/03/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	8.75	9.0	8.75						
19948	19948	150560	Nguyễn Đạt Toàn	05/01/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	8.5	8.75	9.0						
19949	19949	150561	Nguyễn Trí Toàn	27/04/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	8.5	8.5	7.75						
19950	19950	150571	Nguyễn Thị Thu Trang	10/10/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	5.75	8.0	6.75						
19951	19951	150581	Đào Bá Trung	01/03/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	7.75	7.75	7.5						
19952	19952	150582	Nguyễn Thành Trung	01/09/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	8.0	7.0	9.5						
19953	19953	150589	Đào Duy Tùng	08/02/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	8.25	8.25	8.0						
19954	19954	150594	Phạm Phương Uyên	02/03/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	7.25	8.5	7.0						
19955	19955	150606	Phạm Hữu Vinh	10/09/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	8.25	8.25	9.5						
19956	19956	150616	Vũ Nguyễn Yến Vy	15/08/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	8.25	8.25	9.25						
19957	19957	150619	Đào Thị Hải Yến	23/04/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	8.25	8.75	8.75						
19958	19958	170188	Cao Hà Thùy Chi	02/07/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	8.5	9.25	10.0	Tiếng Anh chuyên	4.4			Tiếng Anh điều kiện	8.4
19959	19959	170750	Nguyễn Tuấn Nam	15/11/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	9.5	8.75	9.75						
19960	19960	170859	Nguyễn Nữ Phú Phúc	03/01/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	9.25	7.25	10.0						
19961	19961	171108	Đỗ Văn Vũ	15/11/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	8.25	8.0	9.75						
19962	19962	370002	Đỗ Thị Thùy An	15/07/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	6.25	4.5	7.0						
19963	19963	370025	Lê Đức Anh	21/06/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	6.0	4.75	3.0						
19964	19964	370028	Lê Tuấn Anh	25/06/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	6.25	5.75	5.5						
19965	19965	370034	Nguyễn Quỳnh Anh	26/05/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	4.0	6.75	5.0						
19966	19966	370045	Phùng Thị Anh	06/01/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	7.0	7.25	8.75						
19967	19967	370072	Nguyễn Văn Cảnh	23/04/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	8.25	5.5	8.0						
19968	19968	370075	Nguyễn Ngọc Châm	08/08/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	2.75	5.5	3.25						
19969	19969	370098	Nguyễn Thị Dịu	24/09/2008	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	1.5	2.25	2.0						
19970	19970	370105	Phạm Đức Dũng	21/10/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	7.75	8.0	6.75						
19971	19971	370110	Phạm Khánh Duy	02/04/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	7.5	6.5	8.0						
19972	19972	370119	Nguyễn Thị Thùy Dương	18/09/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	8.25	7.0	8.0						
19973	19973	370127	Đào Văn Đạt	02/02/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	7.0	6.25	5.25						
19974	19974	370130	Đỗ Văn Đạt	29/12/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	6.75	7.5	3.75						
19975	19975	370134	Nguyễn Nhất Đạt	23/02/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	7.5	5.0	8.25						
19976	19976	370139	Nguyễn Thành Đạt	18/02/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	6.25	5.5	6.5						
19977	19977	370140	Nguyễn Tiến Đạt	05/10/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	6.25	7.25	6.25						
19978	19978	370143	Trần Nguyễn Tiến Đạt	08/12/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	1.25	5.25	4.0						
19979	19979	370167	Nguyễn Hải Hà	22/09/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	6.25	7.5	8.5						
19980	19980	370168	Nguyễn Thị Hà	28/02/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	3.75	7.0	5.25						
19981	19981	370177	Đào Ngọc Hân	13/11/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	6.75	6.75	4.0						
19982	19982	370198	Trần Mạnh Hiếu	08/01/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	8.25	7.75	7.5						
19983	19983	370221	Phạm Gia Huy	15/06/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	6.5	5.0	6.75						
19984	19984	370231	Nguyễn Thị Huyền	30/10/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	4.25	6.5	4.25						
19985	19985	370239	Nguyễn Văn Hưng	06/12/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	8.0	6.5	7.0						
19986	19986	370258	Đào Duy Khánh	28/06/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	6.0	5.75	3.75						
19987	19987	370271	Bùi Văn Trọng Khôi	22/01/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	4.5	2.0	2.25						
19988	19988	370274	Nguyễn Đình Trí Kiên	23/07/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	2.75	6.0	5.5						
19989	19989	370294	Đỗ Ngọc Phương Linh	25/07/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	5.75	4.25	7.0						
19990	19990	370299	Lê Khánh Linh	07/08/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	1.25	0.75	2.5						
19991	19991	370309	Nguyễn Thị Thùy Linh	16/07/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	7.5	7.0	8.25						
19992	19992	370330	Đỗ Thị Ngọc Ly	15/06/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	4.0	6.25	4.0						
19993	19993	370371	Nguyễn Thị Trà My	12/03/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	5.5	6.75	8.0						
19994	19994	370401	Nguyễn Thị Hồng Ngọc	02/08/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	5.75	7.75	6.75						
19995	19995	370407	Nguyễn Văn Nguyên	25/03/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	6.75	5.75	5.5						
19996	19996	370417	Đỗ Thị Yến Nhi	17/03/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	6.25	7.25	8.0						
19997	19997	370429	Nguyễn Thị Hồng Nhung	06/11/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	5.5	6.75	3.25						
19998	19998	370451	Nguyễn Thị Phương	20/06/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	6.25	6.5	4.0						
19999	19999	370478	Đào Phú Quý	30/11/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	2.0	7.0	4.0						
20000	20000	370503	Đào Nguyễn Minh Thanh	02/08/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	6.0	4.75	4.75						
20001	20001	370504	Đinh Văn Thanh	13/01/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	5.75	5.5	5.75						
20002	20002	370535	Nguyễn Hưng Thịnh	07/11/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	4.25	3.0	7.0						
20003	20003	370541	Nguyễn Thị Minh Thúy	08/06/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	4.75	5.5	8.25						
20004	20004	370565	Nguyễn Phương Nguyên Trang	18/07/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	6.25	7.5	6.0						
20005	20005	370573	Trần Thùy Trang	17/11/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	6.75	5.25	3.75						
20006	20006	370579	Vũ Thị Bảo Trâm	11/09/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	6.0	8.0	8.75						
20007	20007	370591	Nguyễn Huy Trường	09/03/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	7.25	7.5	8.25						
20008	20008	370620	Nguyễn Hà Vân	06/10/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	5.25	6.5	5.25						
20009	20009	370624	Phạm Lê Ngọc Vân	06/08/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	4.75	7.75	7.5						
20010	20010	370643	Nguyễn Anh Vũ	30/04/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	6.25	6.0	3.75						
20011	20011	370648	Đào Thảo Vy	18/03/2009	Trường THCS Tân Dương	Bình thường	7.0	7.75	5.5						
20012	20012	060021	Ngô Ngọc Quỳnh Anh	29/06/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	3.0	5.5	5.0						
20013	20013	060037	Phạm Việt Anh	22/04/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	4.25	5.5	3.5						
20014	20014	060146	Bùi Đức Hiếu	18/10/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	4.75	1.75	3.0						
20015	20015	270282	Phạm Thế Minh	05/09/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	5.5	6.25	8.0						
20016	20016	270362	Nguyễn Khánh Phương	08/03/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	2.25	6.0	6.75						
20017	20017	300021	Nguyễn Ngọc Anh	18/11/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	7.75	8.0	9.5						
20018	20018	300030	Nguyễn Vũ Quỳnh Anh	19/03/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	7.0	7.5	6.75						
20019	20019	300037	Phạm Sơn Anh	05/11/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	7.5	6.5	8.75						
20020	20020	300091	Nguyễn Mạnh Cường	26/06/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	7.75	7.5	4.0						
20021	20021	300120	Phạm Hoàng Ánh Dương	24/11/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	8.25	8.25	8.25						
20022	20022	300123	Nguyễn Thành Đạt	10/03/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	8.0	8.25	7.25						
20023	20023	300124	Phạm Văn Đạt	19/08/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	9.0	8.5	10.0						
20024	20024	300138	Đinh Trường Giang	15/07/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	7.75	8.0	8.5						
20025	20025	300147	Trần Thị Phương Hà	26/09/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	6.75	8.25	6.5						
20026	20026	300171	Phạm Minh Hiếu	25/07/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	8.25	7.25	7.0						
20027	20027	300179	Cao Huy Hoàng	13/01/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	7.5	6.0	7.0						
20028	20028	300188	Phạm Quang Huy	26/01/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	7.25	6.25	7.25						
20029	20029	300220	Phạm Thị Ngọc Khánh	27/08/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	6.0	8.5	6.5						
20030	20030	300226	Phạm Xuân Khoa	07/02/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	7.0	7.0	8.0						
20031	20031	300246	Đoàn Ngọc Thuỳ Linh	31/12/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	7.75	7.0	7.0						
20032	20032	300262	Phạm Mai Linh	10/03/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	7.75	8.0	9.25						
20033	20033	300266	Phạm Thuỳ Linh	21/09/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	7.75	8.0	7.5						
20034	20034	300283	Nguyễn Đức Lương	05/07/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	7.0	7.25	9.25						
20035	20035	300285	Lê Nguyễn Khánh Ly	12/09/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	8.25	8.5	9.0						
20036	20036	300312	Phạm Trà My	08/02/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	8.0	8.75	9.75						
20037	20037	300315	Nguyễn Đắc Hải Nam	15/09/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	8.25	8.75	9.0						
20038	20038	300336	Phạm Minh Nghĩa	20/10/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	7.75	7.75	8.75						
20039	20039	300341	Ngô Minh Ngọc	05/05/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	7.5	8.0	8.75						
20040	20040	300349	Vũ Thị Bảo Ngọc	03/03/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	8.75	8.75	9.5						
20041	20041	300356	Trần Minh Nguyệt	05/06/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	7.5	7.0	6.5						
20042	20042	300362	Đinh Thị Yến Nhi	18/12/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	8.25	8.0	9.0						
20043	20043	300370	Cao Thế Phát	21/09/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	7.75	8.75	7.5						
20044	20044	300372	Phạm Đức Phong	02/08/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	6.75	7.25	9.0						
20045	20045	300389	Trần Mai Phương	01/03/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	9.25	8.5	9.0						
20046	20046	300414	Phạm Phương Thanh	28/04/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	8.5	7.75	8.5						
20047	20047	300433	Phạm Phú Thắng	23/06/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	7.75	8.25	9.5						
20048	20048	300485	Nguyễn Phú Trọng	06/01/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	8.75	6.0	8.25						
20049	20049	300509	Nguyễn Thị Hồng Vân	03/04/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	8.25	8.25	5.0						
20050	20050	390004	Phạm Trường An	26/09/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	7.75	6.0	3.75						
20051	20051	390024	Nguyễn Ngọc Anh	01/04/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	7.0	6.75	5.75						
20052	20052	390031	Nguyễn Thị Quỳnh Anh	17/03/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	5.25	6.25	5.25						
20053	20053	390034	Nguyễn Tuấn Anh	27/12/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	4.5	7.25	7.0						
20054	20054	390038	Phạm Đức Anh	05/07/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	7.75	7.0	6.0						
20055	20055	390041	Phạm Thế Anh	02/03/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	3.25	5.25	4.0						
20056	20056	390055	Nguyễn Minh Ánh	05/12/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	5.5	7.5	5.25						
20057	20057	390069	Ngô Ngọc Bảo Châu	04/12/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	8.25	5.5	6.5						
20058	20058	390075	Phạm Ngọc Chinh	19/12/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	3.0	8.25	4.5						
20059	20059	390077	Phạm Thành Công	05/04/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	6.5	7.0	5.75						
20060	20060	390080	Hoàng Việt Cường	05/06/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	7.25	7.0	4.5						
20061	20061	390085	Đào Thị Bách Diệp	02/10/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	2.0	5.75	5.25						
20062	20062	390089	Vũ Thị Mỹ Diệu	09/09/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	6.0	5.25	5.5						
20063	20063	390098	Phạm Quốc Bảo Duy	19/08/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	8.25	7.75	5.0						
20064	20064	390106	Phạm Thị Thùy Dương	10/08/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	3.0	7.5	3.75						
20065	20065	390112	Nguyễn Tiến Đạt	08/11/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	6.25	3.75	6.0						
20066	20066	390124	Bùi Minh Đức	13/07/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	7.0	6.5	7.0						
20067	20067	390125	Ngô Văn Đức	06/05/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	5.0	4.5	3.75						
20068	20068	390128	Phạm Hồng Đức	12/11/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	4.0	6.5	4.0						
20069	20069	390138	Nguyễn Hải Hà	01/10/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	6.75	8.25	8.75						
20070	20070	390149	Đinh Thúy Hằng	26/12/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	6.25	6.25	6.75						
20071	20071	390164	Nguyễn Minh Hiếu	07/04/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	0.75	4.25	2.5						
20072	20072	390195	Trần Văn Huy	07/02/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	3.25	4.75	3.25						
20073	20073	390224	Phạm Trung Kiên	26/02/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	7.5	5.0	7.25						
20074	20074	390227	Nguyễn Hữu Tuấn Kiệt	09/10/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	7.0	5.5	2.75						
20075	20075	390231	Vũ Thị Ngọc Lan	15/04/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	7.75	8.75	6.75						
20076	20076	390259	Nguyễn Phi Long	06/10/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	6.5	7.25	6.0						
20077	20077	390269	Đỗ Khánh Ly	10/10/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	7.75	6.0	6.5						
20078	20078	390271	Trần Khánh Ly	05/10/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	6.0	8.5	6.0						
20079	20079	390272	Nguyễn Công Lý	14/01/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	7.75	5.75	4.75						
20080	20080	390280	Đặng Thanh Minh	16/12/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	5.75	9.0	6.25						
20081	20081	390293	Nguyễn Hải Nam	30/01/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	5.25	7.0	2.75						
20082	20082	390299	Phạm Hoàng Nam	17/02/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	5.75	4.5	8.0						
20083	20083	390302	Trần Đức Nam	16/05/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	6.75	4.25	7.75						
20084	20084	390309	Nguyễn Trọng Nghĩa	02/08/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	8.25	5.25	6.5						
20085	20085	390313	Nguyễn Thị Bảo Ngọc	10/07/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	6.0	8.25	5.25						
20086	20086	390319	Trần Minh Nhân	18/09/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	7.25	8.0	6.75						
20087	20087	390326	Hoàng Thị Yến Nhi	25/09/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	7.75	7.5	7.0						
20088	20088	390329	Lê Yến Nhi	08/12/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	6.25	6.5	6.25						
20089	20089	390333	Vũ Thị Ngọc Nhi	03/05/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	6.0	5.0	6.75						
20090	20090	390347	Phạm Minh Phong	15/05/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	5.0	5.0	4.0						
20091	20091	390349	Đỗ Quang Phú	25/10/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	5.25	5.0	5.25						
20092	20092	390359	Nguyễn Minh Phương	10/06/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	6.75	7.5	7.0						
20093	20093	390366	Phạm Thị Minh Phương	14/08/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	6.0	7.75	6.75						
20094	20094	390370	Nguyễn Hữu Bảo Quang	25/03/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	3.25	8.0	3.75						
20095	20095	390372	Phạm Ngọc Quang	17/10/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	2.5	5.25	4.75						
20096	20096	390374	Vũ Minh Quang	29/06/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	0.75	0.75	3.0						
20097	20097	390394	Vũ Duy Tài	15/10/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	6.5	6.5	5.5						
20098	20098	390395	Lâm Ngọc Tân	19/03/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	7.75	7.75	7.5						
20099	20099	390398	Vũ Quốc Thái	10/02/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	7.75	7.5	6.5						
20100	20100	390405	Phạm Tiến Thành	22/08/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	5.5	5.75	6.75						
20101	20101	390409	Lâm Thị Phương Thảo	13/01/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	7.5	8.5	5.5						
20102	20102	390410	Nguyễn Phương Thảo	11/12/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	4.25	8.0	4.5						
20103	20103	390413	Phạm Thị Bích Thảo	17/03/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	7.5	7.25	7.75						
20104	20104	390416	Vũ Ngọc Thảo	19/09/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	6.75	8.25	4.25						
20105	20105	390456	Nguyễn Mai Trang	06/02/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	5.25	7.75	3.25						
20106	20106	390459	Vũ Huyền Trang	27/09/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	5.0	4.5	6.25						
20107	20107	390469	Nguyễn Thái Tú	10/09/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	2.75	7.5	3.25						
20108	20108	390494	Nguyễn Phạm Đình Văn	04/08/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	7.75	6.25	5.75						
20109	20109	390519	Phạm Hải Yến	13/02/2009	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Bình thường	4.25	4.0	2.25						
20110	20110	020007	Bùi Hải Anh	01/05/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	8.0	9.0	8.25						
20111	20111	020008	Bùi Phương Anh	30/09/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	6.5	7.25	7.5						
20112	20112	020009	Bùi Thị Ngọc Anh	17/12/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	7.0	7.75	8.25						
20113	20113	020028	Nguyễn Minh Anh	10/08/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	8.25	8.0	8.0						
20114	20114	020036	Nguyễn Quỳnh Anh	23/11/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	4.0	8.25	5.25						
20115	20115	020054	Bùi Thị Thu Ánh	24/08/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	7.25	7.75	6.5						
20116	20116	020059	Nguyễn Ngọc Ánh	18/09/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	7.75	7.75	7.75						
20117	20117	020060	Nguyễn Ngọc Ánh	23/08/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	7.75	9.0	8.5						
20118	20118	020070	Nguyễn Thế Gia Bảo	13/08/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	8.0	7.75	8.25						
20119	20119	020078	Lưu Thị Thanh Cảnh	17/05/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	9.25	9.0	9.25						
20120	20120	020081	Bùi Thị Hải Châu	17/12/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	8.5	8.25	8.5						
20121	20121	020094	Nguyễn Mai Chi	02/06/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	7.0	8.75	7.25						
20122	20122	020096	Nguyễn Thị Linh Chi	01/04/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	7.25	8.75	9.0						
20123	20123	020109	Đào Thị Ngọc Diệp	09/10/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	8.0	8.0	8.25						
20124	20124	020113	Bùi Huyền Diệu	05/11/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	4.5	3.0	3.25						
20125	20125	020126	Lê Bá Khánh Duy	11/09/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	7.0	7.75	7.75						
20126	20126	020127	Nguyễn Đình Duy	09/05/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	8.25	8.5	8.0						
20127	20127	020129	Đỗ Thị Phương Duyên	30/08/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	8.5	7.5	8.25						
20128	20128	020132	Bùi Xuân Dương	10/03/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	6.75	6.75	4.25						
20129	20129	020136	Nguyễn Ánh Dương	27/02/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	7.75	8.25	8.5						
20130	20130	020147	Nguyễn Trọng Đạt	28/06/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	7.5	7.0	7.75						
20131	20131	020155	Nguyễn Ngọc Minh Đăng	09/09/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	6.75	8.0	7.0						
20132	20132	020164	Nguyễn Việt Đức	19/07/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	8.5	7.25	7.75						
20133	20133	020206	Nguyễn Đình Hiếu	30/12/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	5.25	7.75	3.0						
20134	20134	020214	Vũ Minh Hiếu	02/12/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	9.5	8.25	9.5						
20135	20135	020216	Nguyễn Thị Mai Hoa	05/01/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	7.5	7.0	7.5						
20136	20136	020222	Dương Việt Hoàng	02/04/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	4.75	4.0	6.0						
20137	20137	020224	Nguyễn Huy Hoàng	31/10/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	7.75	6.5	5.25						
20138	20138	020229	Bùi Quang Hợp	01/07/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	8.25	7.0	8.0						
20139	20139	020240	Nguyễn Tấn Huy	19/02/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	8.5	7.25	9.0						
20140	20140	020247	Ngô Ngọc Huyền	02/01/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	6.5	7.25	6.25						
20141	20141	020253	Vũ Thị Khánh Huyền	04/11/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	9.0	8.75	9.0						
20142	20142	020254	Bùi Bá Huỳnh	04/12/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	9.25	8.75	9.75						
20143	20143	020258	Bùi Thu Hương	04/08/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	8.5	7.5	6.25						
20144	20144	020263	Hoàng Thị Hương	16/10/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	8.25	7.5	6.5						
20145	20145	020264	Hoàng Thị Thu Hương	07/07/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	7.75	8.5	7.5						
20146	20146	020269	Nguyễn Thu Hương	19/11/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	7.25	7.5	8.75						
20147	20147	020276	Bùi Duy Khánh	14/02/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	8.0	7.25	8.75						
20148	20148	020291	Phạm Trung Kiên	12/03/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	8.5	6.5	6.25						
20149	20149	020292	Phạm Trung Kiên	03/04/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	4.75	7.25	4.0						
20150	20150	020293	Trần Trung Kiên	04/03/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	8.0	8.75	9.75						
20151	20151	020300	Nguyễn Văn Lâm	26/11/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	9.25	9.0	10.0						
20152	20152	020303	Bùi Thị Cẩm Linh	22/07/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	9.25	8.0	9.0						
20153	20153	020305	Chu Thị Khánh Linh	13/10/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	7.0	8.75	9.25						
20154	20154	020306	Dương Thị Phương Linh	27/07/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	8.5	8.25	8.25						
20155	20155	020311	Hoàng Thị Phương Linh	24/04/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	6.0	9.0	8.0						
20156	20156	020312	Lê Khánh Linh	02/07/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	8.5	8.5	8.5						
20157	20157	020313	Lê Thị Diệu Linh	12/12/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	7.75	7.5	7.25						
20158	20158	020317	Nguyễn Đỗ Phương Linh	03/08/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	8.25	8.75	9.75						
20159	20159	020329	Phạm Khánh Linh	21/10/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	7.0	7.5	8.25						
20160	20160	020333	Phùng Khánh Linh	03/10/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	7.5	8.75	7.75						
20161	20161	020335	Vũ Thị Hà Linh	26/12/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	8.25	8.0	8.0						
20162	20162	020348	Lê Nguyễn Hiền Mai	01/09/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	8.25	7.5	5.0						
20163	20163	020352	Nguyễn Vũ Ngọc Mai	13/04/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	8.25	7.0	9.25						
20164	20164	020365	Lưu Nhật Minh	08/02/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	8.25	8.5	8.0						
20165	20165	020371	Nguyễn Nhật Minh	21/12/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	7.75	7.0	8.25						
20166	20166	020373	Trần Quang Minh	27/01/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	7.75	8.5	5.5						
20167	20167	020374	Đỗ Phương Thảo My	03/11/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	8.0	9.0	9.5						
20168	20168	020376	Bùi Bảo Nam	08/05/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	8.25	7.0	8.5						
20169	20169	020382	Nguyễn Duy Nam	30/12/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	8.25	8.25	8.5						
20170	20170	020388	Đỗ Phương Nga	09/11/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	8.5	7.75	9.75						
20171	20171	020391	Vũ Thị Kiều Nga	08/02/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	8.0	6.25	7.0						
20172	20172	020403	Hoàng Thị Ngọc	07/06/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	7.5	8.5	7.25						
20173	20173	020429	Ngô Thị Yến Nhi	12/02/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	4.25	7.25	6.25						
20174	20174	020431	Nguyễn Phương Nhi	06/09/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	8.5	8.0	8.75						
20175	20175	020432	Nguyễn Thị Yến Nhi	23/04/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	8.5	9.0	8.5						
20176	20176	020438	Vũ Tuệ Nhi	21/08/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	8.25	9.25	9.75						
20177	20177	020443	Nguyễn Hồng Nhung	08/12/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	7.0	8.25	10.0						
20178	20178	020444	Nguyễn Thị Trang Nhung	29/06/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	8.75	9.0	10.0						
20179	20179	020447	Nguyễn Thị Nương	27/12/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	6.75	7.75	9.5						
20180	20180	020455	Dương Huyền Phương	30/08/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	6.0	8.5	5.5						
20181	20181	020471	Phùng Thị Minh Phương	26/06/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	4.0	6.5	5.5						
20182	20182	020474	Bùi Việt Quang	04/08/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	7.5	8.5	9.5						
20183	20183	020488	Bùi Hương Quỳnh	19/07/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	8.25	8.75	8.5						
20184	20184	020494	Trần Thị Như Quỳnh	28/06/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	8.0	8.75	7.75						
20185	20185	020502	Lê Khánh Tâm	10/02/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	6.0	7.75	9.25						
20186	20186	020505	Vương Minh Tân	30/09/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	7.75	7.5	6.25						
20187	20187	020509	Nguyễn Văn Thái	30/06/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	8.25	7.5	9.25						
20188	20188	020514	Trịnh Công Thanh	27/09/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	7.5	8.75	7.25						
20189	20189	020525	Vũ Thanh Thảo	26/06/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	7.5	8.0	4.75						
20190	20190	020537	Lê Thị Thu Thủy	26/06/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	9.5	6.75	8.75						
20191	20191	020544	Hoàng Anh Thư	16/07/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	7.75	8.75	9.25						
20192	20192	020555	Nguyễn Thị Anh Thư	06/04/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	7.0	7.25	8.75						
20193	20193	020561	Nguyễn Văn Tiến	08/01/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	7.75	7.25	6.5						
20194	20194	020564	Đỗ Nguyễn Huy Toàn	13/10/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	8.5	8.75	9.5						
20195	20195	020577	Nguyễn Thị Thùy Trang	18/10/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	7.75	7.75	9.0						
20196	20196	020580	Phạm Quỳnh Trang	04/12/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	7.25	8.75	8.75						
20197	20197	020582	Phạm Thị Thùy Trâm	07/09/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	6.5	8.25	7.75						
20198	20198	020583	Vũ Thị Thùy Trâm	08/03/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	8.0	9.0	10.0						
20199	20199	020595	Phùng Anh Tú	17/11/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	6.0	7.5	5.25						
20200	20200	020598	Nguyễn Minh Tuấn	23/07/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	7.5	9.0	8.5						
20201	20201	020609	Hoàng Hà Uyên	11/06/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	6.75	8.0	8.25						
20202	20202	020610	Hoàng Thị Tố Uyên	07/09/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	7.0	6.0	5.75						
20203	20203	020612	Trần Tố Uyên	22/11/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	6.75	8.25	7.25						
20204	20204	020620	Đỗ Minh Vĩ	10/06/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	8.25	7.75	8.5						
20205	20205	020621	Đỗ Đình Việt	20/09/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	7.75	8.75	9.0						
20206	20206	020625	Nguyễn Dương Minh Vũ	24/09/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	4.5	7.75	6.75						
20207	20207	020628	Đỗ Ngọc Vy	22/09/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	7.75	8.25	9.0						
20208	20208	020630	Lương Triệu Vy	07/06/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	7.75	8.75	9.5						
20209	20209	020634	Nguyễn Yến Vy	05/08/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	7.0	7.0	9.0						
20210	20210	020637	Bùi Ngọc Xinh	29/09/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	6.75	7.5	6.75						
20211	20211	020644	Phạm Thị Hải Yến	28/03/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	8.5	8.25	9.5						
20212	20212	310002	Bùi Hải An	13/10/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	5.25	7.5	8.5						
20213	20213	310015	Bùi Hà Anh	31/12/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	6.75	2.5	6.25						
20214	20214	310018	Bùi Thái Anh	15/12/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	1.0	7.75	3.0						
20215	20215	310023	Hoàng Anh	21/10/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	5.5	7.25	6.5						
20216	20216	310024	Lê Đức Anh	31/08/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	5.5	6.75	5.5						
20217	20217	310025	Lê Hoàng Anh	07/07/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	3.75	6.0	6.0						
20218	20218	310056	Phùng Thế Anh	23/04/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	7.75	6.5	4.5						
20219	20219	310059	Võ Hoàng Tuấn Anh	17/12/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	0.75	0.0	2.5						
20220	20220	310072	Đinh Duy Bảo	26/09/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	1.25	7.25	4.25						
20221	20221	310084	Bùi Linh Chi	01/12/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	4.75	7.5	5.5						
20222	20222	310125	Vũ Văn Dũng	02/04/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	4.5	6.25	3.75						
20223	20223	310139	Bùi Ánh Dương	15/01/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	5.25	8.25	7.5						
20224	20224	310146	Nguyễn Hoàng Thùy Dương	12/01/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	4.0	6.0	8.0						
20225	20225	310175	Nguyễn Tiến Đạt	10/12/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	3.75	6.25	2.25						
20226	20226	310180	Bùi Duy Đức	15/05/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	5.0	8.0	5.5						
20227	20227	310212	Nguyễn Thanh Hằng	19/11/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	2.0	6.0	3.5						
20228	20228	310219	Phạm Thu Hiền	04/03/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	6.25	6.5	5.75						
20229	20229	310224	Bùi Minh Hiếu	11/11/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	6.0	7.25	4.75						
20230	20230	310229	Lê Trung Hiếu	13/12/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	5.5	5.25	2.5						
20231	20231	310243	Nguyễn Minh Hoàng	09/12/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	6.25	6.75	4.0						
20232	20232	310247	Nguyễn Phương Hồng	15/05/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	4.75	6.25	6.75						
20233	20233	310253	Lê Mạnh Hùng	08/10/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	7.5	7.5	5.75						
20234	20234	310260	Lê Gia Huy	27/01/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	4.75	7.0	4.5						
20235	20235	310263	Nguyễn Văn Huy	18/07/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	1.75	4.5	2.5						
20236	20236	310268	Hoàng Thị Thanh Huyền	13/04/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	1.75	7.25	4.5						
20237	20237	310271	Ngô Lý Khánh Huyền	10/01/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	1.5	8.25	7.5						
20238	20238	310273	Trần Thị Ngọc Huyền	03/08/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	5.75	5.75	4.75						
20239	20239	310276	Hoàng Lê Tuấn Hưng	06/07/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	2.25	4.25	7.25						
20240	20240	310280	Nguyễn Mai Hương	07/02/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	5.75	7.5	8.75						
20241	20241	310325	Hoàng Ngọc Linh	27/08/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	1.25	7.5	5.25						
20242	20242	310327	Nguyễn Diệu Linh	04/10/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	6.5	7.0	5.75						
20243	20243	310341	Vũ Hà Linh	12/04/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	4.0	5.0	6.0						
20244	20244	310345	Lê Thiên Long	16/06/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	5.75	7.0	6.25						
20245	20245	310349	Phạm Thành Long	03/08/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	2.75	6.5	3.75						
20246	20246	310356	Nguyễn Đình Lộc	24/02/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	4.5	6.5	5.25						
20247	20247	310361	Vũ Huy Lợi	20/12/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	3.75	7.0	3.75						
20248	20248	310364	Bùi Khánh Ly	24/08/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	6.25	6.75	6.75						
20249	20249	310411	Bùi Minh Ngọc	22/06/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	5.25	7.0	5.75						
20250	20250	310416	Ngô Minh Như Ngọc	25/04/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	1.0	6.5	3.75						
20251	20251	310417	Nguyễn Thị Khánh Ngọc	06/12/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	6.25	7.5	7.5						
20252	20252	310425	Vũ Hồng Ngọc	25/12/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	6.0	7.25	6.5						
20253	20253	310427	Bùi Thảo Nguyên	13/11/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	2.0	7.5	4.0						
20254	20254	310428	Đỗ Trung Nguyên	15/11/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	6.75	8.0	7.75						
20255	20255	310437	Bùi Nguyễn Yến Nhi	28/07/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	3.25	6.25	5.25						
20256	20256	310450	Trần Yến Nhi	23/12/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	1.75	6.25	5.0						
20257	20257	310451	Trương Yến Nhi	22/06/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	3.0	7.75	5.5						
20258	20258	310460	Nguyễn Quang Phú	06/02/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	5.75	7.25	6.5						
20259	20259	310461	Bùi Mai Phương	18/02/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	6.5	7.0	5.0						
20260	20260	310467	Ngô Mai Phương	04/10/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	6.0	8.0	3.25						
20261	20261	310471	Nguyễn Lê Thùy Phương	23/11/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	5.5	6.75	7.0						
20262	20262	310474	Nguyễn Thị Thu Phương	01/08/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	4.25	4.75	3.75						
20263	20263	310495	Lê Thị Như Quỳnh	04/06/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	7.25	6.75	4.25						
20264	20264	310499	Phan Thị Quỳnh	28/11/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	6.0	6.25	4.25						
20265	20265	310500	Phạm Hoàng San	30/11/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	3.75	4.25	6.0						
20266	20266	310506	Lê Thanh Sơn	24/04/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	5.0	5.75	4.75						
20267	20267	310509	Phùng Tuấn Tài	16/02/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	1.25	4.25	3.75						
20268	20268	310514	Bùi Quốc Thái	01/08/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	5.5	6.0	4.75						
20269	20269	310531	Nguyễn Phương Thảo	16/12/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	4.25	6.0	4.5						
20270	20270	310534	Dương Văn Thắng	21/03/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	5.75	5.5	7.25						
20271	20271	310546	Vũ Thị Hà Thu	01/01/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	2.75	7.75	3.25						
20272	20272	310563	Lê Thị Thanh Trà	18/09/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	4.5	7.75	5.5						
20273	20273	310565	Đoàn Thị Trang	02/10/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	7.0	8.75	6.5						
20274	20274	310569	Nguyễn Lê Huyền Trang	13/04/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	7.25	7.5	7.0						
20275	20275	310570	Nguyễn Thị Thu Trang	31/03/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	6.0	8.25	5.25						
20276	20276	310572	Nguyễn Thị Yến Trang	30/08/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	3.75	5.5	7.0						
20277	20277	310573	Nguyễn Thùy Trang	09/05/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	3.75	8.25	5.75						
20278	20278	310600	Nguyễn Quốc Uy	11/11/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	6.25	8.5	5.5						
20279	20279	310608	Nguyễn Công Vĩ	27/11/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	6.25	6.75	3.0						
20280	20280	310617	Hoàng Khắc Vũ	09/06/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	3.5	3.5	2.75						
20281	20281	310624	Hoàng Tường Vy	23/03/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	1.25	8.5	3.25						
20282	20282	310627	Nguyễn Hoàng Vy	27/03/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	3.5	7.25	5.0						
20283	20283	310628	Nguyễn Thị Hà Vy	28/07/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	1.75	5.0	2.75						
20284	20284	310634	Nguyễn Thị Yến	15/12/2009	Trường THCS Tân Thắng	Bình thường	6.25	6.5	6.0						
20285	20285	010039	Đỗ Nguyễn Hải Anh	05/04/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	7.75	8.75	6.25						
20286	20286	010074	Nguyễn Quỳnh Anh	11/10/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	7.75	7.75	8.75						
20287	20287	010078	Nguyễn Trần Phúc Anh	14/12/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	8.25	8.5	9.0	Toán học chuyên	2.75			Tiếng Anh điều kiện	4.8
20288	20288	010123	Vũ Ngọc Anh	02/10/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	8.0	8.0	8.0						
20289	20289	010189	Phạm Yến Chi	30/09/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	8.75	9.25	9.5						
20290	20290	010195	Vũ Thị Thùy Chi	30/09/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	9.0	8.0	9.25	Toán học chuyên	4.25			Tiếng Anh điều kiện	5.8
20291	20291	010219	Đỗ Thùy Dung	19/08/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	8.0	8.25	9.0	Tiếng Anh chuyên	1.8			Tiếng Anh điều kiện	6.2
20292	20292	010222	Lưu Kim Dung	19/12/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	7.75	8.0	8.75						
20293	20293	010229	Hoàng Trung Dũng	22/07/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	8.5	7.5	9.0						
20294	20294	010308	Nguyễn Anh Đức	20/01/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	10.0	8.75	9.25	Toán học chuyên	5.75			Tiếng Anh điều kiện	6.2
20295	20295	010326	Nguyễn Tú Giang	12/10/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	7.25	8.5	9.5						
20296	20296	010332	Vũ Trường Giang	09/07/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	8.5	8.5	9.0						
20297	20297	010413	Vũ Minh Hiếu	26/07/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	8.0	8.25	8.25						
20298	20298	010499	Bùi Nguyễn Mai Hương	25/11/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	8.0	7.0	8.5						
20299	20299	010573	Nguyễn Tùng Lâm	18/04/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	8.25	8.75	9.5						
20300	20300	010690	Phạm Trúc Mai	10/02/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	7.75	8.25	8.75						
20301	20301	010716	Nguyễn Nhật Minh	19/10/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	7.75	8.5	4.0						
20302	20302	010728	Phạm Tuấn Minh	04/06/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	8.0	8.0	6.25						
20303	20303	010937	Nguyễn Thế Sơn	21/05/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	8.5	8.5	9.0						
20304	20304	011018	Vũ Đức Thuận	12/04/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	8.5	8.75	10.0						
20305	20305	011080	Phạm Quỳnh Trang	04/09/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	7.5	8.0	8.75						
20306	20306	011114	Nguyễn Quốc Tuấn	10/09/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	9.0	8.75	8.75						
20307	20307	011145	Phạm Thanh Vân	15/06/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	7.75	9.0	9.5						
20308	20308	011179	Nguyễn Vũ Phương Vy	08/04/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	7.0	8.0	7.0						
20309	20309	110225	Trần Minh Hoàng	12/01/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	7.5	8.75	8.75						
20310	20310	200001	Bùi Bảo An	05/12/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	4.25	7.25	3.25						
20311	20311	200006	Nguyễn Hòa An	26/12/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	3.75	7.25	6.25						
20312	20312	200013	An Đức Anh	01/11/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	7.0	5.75	5.75						
20313	20313	200029	Đỗ Trâm Anh	22/06/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	7.5	8.5	6.5						
20314	20314	200039	Lê Đức Anh	30/08/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	8.5	7.0	6.25						
20315	20315	200041	Lê Khắc Đức Anh	17/10/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	7.25	9.25	7.25						
20316	20316	200053	Nguyễn Đình Bảo Anh	26/07/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	5.75	8.0	1.25						
20317	20317	200057	Nguyễn Hà Anh	19/02/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	7.75	7.75	6.25						
20318	20318	200074	Nguyễn Quỳnh Anh	12/12/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	7.5	7.75	8.5						
20319	20319	200085	Nguyễn Tuấn Anh	24/04/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	2.75	7.5	5.0						
20320	20320	200120	Vũ Quỳnh Anh	04/04/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	6.5	8.5	6.25						
20321	20321	200123	Lưu Ngọc Ánh	22/08/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	3.75	6.25	4.5						
20322	20322	200126	Nguyễn Thị Ngọc Ánh	01/07/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	8.5	8.75	6.5						
20323	20323	200136	Nguyễn Quốc Bảo	20/07/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	8.0	8.0	8.0						
20324	20324	200148	Nguyễn Hữu Bình	03/12/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	8.5	7.5	9.0						
20325	20325	200160	Đặng Lê Huệ Chi	04/07/2009	Trường THCS Tân Tiến	Vắng thi									
20326	20326	200167	Nguyễn Phương Chi	10/10/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	6.25	8.5	7.5						
20327	20327	200170	Nguyễn Thị Kim Chi	14/07/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	6.25	7.25	9.0						
20328	20328	200177	Vũ Mai Chi	02/11/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	7.75	7.25	8.75						
20329	20329	200185	Nguyễn Mạnh Cường	03/01/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	4.5	7.25	4.0						
20330	20330	200192	Trần Thị Huyền Diệu	28/10/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	6.5	8.0	5.0						
20331	20331	200193	Đoàn Tiến Phan Doãn	10/12/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	7.75	7.25	6.25						
20332	20332	200199	Tiêu Thị Thùy Dung	02/09/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	7.75	8.0	6.0						
20333	20333	200202	Lương Tuấn Dũng	06/07/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	9.0	7.25	7.75						
20334	20334	200203	Ngô Tiến Dũng	08/10/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	6.25	7.25	4.75						
20335	20335	200207	Nguyễn Quang Dũng	31/07/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	7.25	7.75	7.25						
20336	20336	200213	Nguyễn Khánh Duy	25/02/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	3.25	6.5	3.75						
20337	20337	200221	Đinh Hồng Dương	12/02/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	7.75	7.5	7.5						
20338	20338	200227	Nguyễn Thùy Dương	23/12/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	6.5	8.25	7.75						
20339	20339	200228	Nguyễn Tiến Dương	02/09/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	5.0	6.75	4.0						
20340	20340	200240	Hoàng Tiến Đại	17/03/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	6.25	7.0	3.75						
20341	20341	200241	Nguyễn Văn Đại	05/05/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	4.5	7.0	2.0						
20342	20342	200247	Đặng Hoàng Đạt	01/01/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	8.5	8.75	10.0						
20343	20343	200248	Đỗ Quang Đạt	23/07/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	7.75	8.5	7.0						
20344	20344	200252	Mai Tiến Đạt	26/04/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	8.75	8.75	9.5						
20345	20345	200255	Nguyễn Hữu Đạt	12/03/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	7.75	8.25	6.5						
20346	20346	200256	Nguyễn Mạnh Đạt	21/09/2009	Trường THCS Tân Tiến	Vắng thi									
20347	20347	200259	Nguyễn Tiến Đạt	12/11/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	5.5	7.75	5.5						
20348	20348	200273	Nguyễn Minh Đức	25/09/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	7.25	8.5	6.25						
20349	20349	200279	Bùi Thị Thùy Giang	22/09/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	4.5	6.5	6.0						
20350	20350	200281	Đỗ Hoàng Giang	17/04/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	6.5	7.0	3.0						
20351	20351	200291	Nguyễn Thị Hương Giang	24/10/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	5.0	7.25	4.0						
20352	20352	200297	Vũ Thị Hương Giang	21/08/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	4.5	6.75	5.25						
20353	20353	200307	Trịnh Thị Hà	14/02/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	3.5	7.75	5.0						
20354	20354	200315	Vũ Đình Hải	04/11/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	8.25	8.5	8.75						
20355	20355	200320	Nguyễn Thị Minh Hằng	24/12/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	6.5	9.0	6.0						
20356	20356	200327	Mai Trung Hậu	24/02/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	6.25	8.5	9.0						
20357	20357	200345	Phan Văn Minh Hiếu	24/09/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	8.0	8.5	8.75						
20358	20358	200376	Phạm Thị Huê	15/06/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	4.25	7.0	6.0						
20359	20359	200384	Trần Mạnh Hùng	27/06/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	7.25	7.25	8.5						
20360	20360	200386	Bùi Quang Huy	11/05/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	2.5	6.25	4.0						
20361	20361	200391	Ngô Quang Huy	21/08/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	4.0	6.25	4.75						
20362	20362	200421	Bàng Việt Hưng	12/07/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	7.75	8.75	9.0						
20363	20363	200432	Bùi Thị Lan Hương	15/05/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	8.0	8.25	8.75						
20364	20364	200433	Bùi Thị Thu Hương	28/09/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	5.75	7.25	4.75						
20365	20365	200447	Thân Thảo Hương	27/12/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	8.0	8.5	9.75						
20366	20366	200448	Trần Thanh Hương	19/04/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	8.0	8.75	9.5	Hóa học chuyên	3.7			Tiếng Anh điều kiện	5.2
20367	20367	200461	Nguyễn Hoàng Bảo Khang	01/10/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	7.0	8.25	7.25						
20368	20368	200466	Đặng Ngân Khánh	20/07/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	7.75	8.75	6.5						
20369	20369	200471	Lê Thị Ngọc Khánh	10/02/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	7.0	8.75	4.5						
20370	20370	200480	Phạm Ngọc Khánh	10/11/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	7.75	8.0	9.75						
20371	20371	200491	Lê Kim Khôi	17/04/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	4.5	6.5	5.5						
20372	20372	200492	Nguyễn Ngọc Đăng Khôi	14/05/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	2.25	5.0	1.75						
20373	20373	200494	Lê Minh Khương	07/10/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	8.5	8.25	5.0						
20374	20374	200499	Nguyễn Trung Kiên	01/08/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	2.75	5.5	2.0						
20375	20375	200502	Vũ Nhân Kiệt	26/12/2009	Trường THCS Tân Tiến	Vắng thi									
20376	20376	200507	Vũ Thị Mai Lan	15/02/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	8.0	8.0	5.25						
20377	20377	200509	Đoàn Hoàng Lâm	29/06/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	2.25	5.25	5.0						
20378	20378	200512	Lê Thùy Lâm	09/11/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	2.25	7.0	4.25						
20379	20379	200514	Nguyễn Đình Lâm	12/01/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	4.5	8.25	4.5						
20380	20380	200517	Nguyễn Tùng Lâm	18/04/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	2.5	7.75	3.5						
20381	20381	200521	Hà Thị Mai Liên	26/06/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	5.0	8.0	6.75						
20382	20382	200524	Bùi Ngọc Linh	11/08/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	5.5	8.5	3.75						
20383	20383	200539	Lê Thị Phương Linh	03/04/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	4.5	8.0	6.5						
20384	20384	200546	Ngô Thị Khánh Linh	29/09/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	6.25	8.0	8.0						
20385	20385	200550	Nguyễn Diệu Linh	10/10/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	2.5	7.5	5.0						
20386	20386	200553	Nguyễn Hà Linh	19/02/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	7.0	7.5	8.0						
20387	20387	200559	Nguyễn Khánh Linh	11/05/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	8.75	7.5	9.25	Tiếng Anh chuyên	2.1			Tiếng Anh điều kiện	4.6
20388	20388	200562	Nguyễn Mai Linh	27/03/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	1.75	6.25	2.25						
20389	20389	200563	Nguyễn Mỹ Linh	04/10/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	7.5	8.25	9.75						
20390	20390	200567	Nguyễn Phạm Thùy Linh	10/08/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	7.5	8.25	9.0						
20391	20391	200575	Nguyễn Thùy Linh	02/01/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	8.0	8.75	8.25						
20392	20392	200584	Phạm Ngọc Khánh Linh	18/05/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	7.75	8.25	5.0						
20393	20393	200592	Trần Lý Ngọc Linh	02/08/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	6.75	6.0	7.25						
20394	20394	200598	Vũ Thị Hà Linh	19/04/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	6.25	7.25	6.5						
20395	20395	200613	Nguyễn Hoàng Long	11/12/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	8.0	7.75	9.0						
20396	20396	200615	Nguyễn Ngọc Bảo Long	25/08/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	8.5	8.25	7.5						
20397	20397	200626	Lưu Văn Lương	24/08/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	7.5	7.5	9.5						
20398	20398	200627	Nguyễn Đức Lương	03/07/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	4.75	6.75	3.5						
20399	20399	200633	Trần Khánh Ly	23/03/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	6.0	7.75	8.0						
20400	20400	200636	Nguyễn Quỳnh Mai	05/05/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	6.75	8.0	6.0						
20401	20401	200640	Nguyễn Thị Phương Mai	28/05/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	8.25	9.25	8.0						
20402	20402	200641	Nguyễn Thị Thanh Mai	24/08/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	7.75	7.75	8.75						
20403	20403	200644	Phạm Thị Ngọc Mai	19/08/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	6.25	8.25	8.25						
20404	20404	200645	Phạm Thị Ngọc Mai	10/02/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	6.5	8.5	9.75						
20405	20405	200647	Trần Thị Thanh Mai	09/01/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	8.5	9.0	9.75						
20406	20406	200655	Nguyễn Đình Mạnh	19/07/2009	Trường THCS Tân Tiến	Vắng thi									
20407	20407	200656	Nguyễn Tiến Mạnh	11/02/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	6.75	7.75	6.0						
20408	20408	200659	Bùi Ngọc Minh	11/11/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	8.75	7.75	9.0						
20409	20409	200661	Bùi Tiến Minh	07/01/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	8.0	8.5	8.25						
20410	20410	200663	Hoàng Nhật Minh	24/11/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	6.5	8.0	6.5						
20411	20411	200667	Lương Đình Minh	15/12/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	8.5	8.25	10.0						
20412	20412	200668	Mai Trung Minh	29/11/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	7.5	8.0	8.0						
20413	20413	200671	Nguyễn Đức Minh	25/02/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	7.25	7.5	8.75						
20414	20414	200680	Nguyễn Thị Thu Minh	24/12/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	6.5	7.5	4.75						
20415	20415	200684	Nguyễn Văn Minh	02/03/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	5.75	5.75	5.0						
20416	20416	200705	Đào Hải Nam	08/10/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	7.25	8.25	9.75						
20417	20417	200706	Đào Ngọc Hải Nam	29/11/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	4.75	6.0	6.5						
20418	20418	200721	Phạm Hoàng Nam	25/04/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	8.0	8.25	8.75						
20419	20419	200731	Bùi Thu Ngân	06/08/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	6.5	7.75	6.0						
20420	20420	200742	Nguyễn Văn Nghĩa	15/11/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	9.0	9.0	10.0						
20421	20421	200750	Lương Bích Ngọc	02/10/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	7.25	8.5	7.75						
20422	20422	200752	Mai Như Ngọc	24/07/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	3.5	8.25	3.25						
20423	20423	200761	Nguyễn Minh Ngọc	03/12/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	3.5	6.25	3.0						
20424	20424	200766	Nguyễn Thị Ngọc	19/01/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	7.0	9.0	6.5						
20425	20425	200767	Nguyễn Thị Bảo Ngọc	18/01/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	7.75	9.0	7.5						
20426	20426	200780	Vũ Thị Khánh Ngọc	20/11/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	6.75	8.25	8.75						
20427	20427	200783	Đinh Khôi Nguyên	21/07/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	8.25	8.0	9.75						
20428	20428	200804	Lưu Thảo Nhi	05/02/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	3.0	8.0	4.25						
20429	20429	200810	Nguyễn Thị Bình Nhi	03/10/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	5.5	8.5	5.5						
20430	20430	200817	Nguyễn Tuyết Nhung	22/07/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	5.5	8.0	6.75						
20431	20431	200819	Đỗ Thị Quỳnh Như	30/06/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	4.5	8.0	5.5						
20432	20432	200824	Vũ Quang Phát	25/09/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	4.0	6.5	6.5						
20433	20433	200833	Nguyễn Văn Phú	05/05/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	7.25	7.0	5.25						
20434	20434	200837	Lê Hữu Triệu Phúc	07/06/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	8.5	8.5	8.25						
20435	20435	200840	Nguyễn Tuấn Phúc	23/05/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	4.0	6.0	4.25						
20436	20436	200846	Nguyễn Thiên Phước	26/10/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	5.0	7.75	6.0						
20437	20437	200849	Bùi Minh Phương	28/11/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	7.0	8.5	9.0						
20438	20438	200850	Đào Nhật Phương	25/07/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	6.25	9.0	6.75						
20439	20439	200851	Đặng Thu Phương	12/09/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	6.5	8.75	9.0						
20440	20440	200855	Đỗ Thanh Phương	18/07/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	7.75	7.25	6.25						
20441	20441	200893	Phạm Tiến Quân	27/07/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	7.25	8.5	5.5						
20442	20442	200895	Lê Mạnh Quý	10/08/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	9.5	8.5	8.5	Toán học chuyên	5.25			Tiếng Anh điều kiện	5.6
20443	20443	200900	Nguyễn Thị Ngọc Quyên	19/11/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	7.75	8.5	7.75						
20444	20444	200910	Lê Thị Như Quỳnh	10/02/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	5.5	7.75	5.0						
20445	20445	200914	Nguyễn Như Quỳnh	04/07/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	5.0	7.75	5.0						
20446	20446	200917	Nguyễn Thị Thúy Quỳnh	07/04/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	8.25	9.25	8.0						
20447	20447	200939	Tô Hải Sơn	03/06/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	8.0	7.5	9.0						
20448	20448	200941	Trần Thế Sơn	05/07/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	7.25	7.25	5.75						
20449	20449	200946	Phạm Anh Tài	16/01/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	6.0	7.5	5.5						
20450	20450	200950	Ngô Thanh Tâm	27/11/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	7.0	8.25	5.25						
20451	20451	200952	Nguyễn Thị Thanh Tâm	02/10/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	1.0	8.0	3.25						
20452	20452	200958	Lê Dương Thanh	20/03/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	9.0	9.25	8.5						
20453	20453	200959	Lê Phương Thanh	14/09/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	3.5	8.25	5.75						
20454	20454	200973	Tạ Công Thành	25/06/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	7.25	7.75	4.25						
20455	20455	200974	Trần Duy Thành	23/07/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	2.25	7.0	2.5						
20456	20456	200976	Đinh Thị Thanh Thảo	22/06/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	8.5	9.0	8.5						
20457	20457	200977	Đỗ Phương Thảo	30/10/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	8.0	9.0	7.75						
20458	20458	200983	Nghiêm Thị Phương Thảo	05/10/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	7.75	8.0	8.0						
20459	20459	201010	Phạm Ngô Đức Thịnh	25/05/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	3.75	7.25	5.0						
20460	20460	201023	Nguyễn Thị Thu Thủy	21/03/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	4.5	7.25	7.25						
20461	20461	201024	Phạm Thị Bích Thủy	26/08/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	8.25	7.0	7.75						
20462	20462	201026	Lương Phương Thúy	14/01/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	9.0	8.75	9.0						
20463	20463	201027	Lương Thanh Thúy	14/01/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	8.25	8.75	9.0						
20464	20464	201040	Vũ Thị Anh Thư	17/08/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	9.5	8.5	9.5						
20465	20465	201045	Đồng Minh Tiến	11/10/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	5.5	6.75	3.75						
20466	20466	201049	Nguyễn Văn Tiến	10/12/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	6.5	6.5	4.0						
20467	20467	201050	Nguyễn Việt Tiến	16/07/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	7.25	6.75	4.25						
20468	20468	201051	La Văn Toàn	12/10/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	6.5	6.5	3.25						
20469	20469	201059	Đinh Thùy Trang	24/08/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	4.75	7.25	4.75						
20470	20470	201065	Lương Thị Thùy Trang	15/01/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	5.5	9.0	4.5						
20471	20471	201077	Trần Thị Mai Trang	31/08/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	7.75	8.75	6.75						
20472	20472	201079	Vũ Huyền Trang	08/09/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	3.0	7.75	7.5						
20473	20473	201087	Nguyễn Thị Trinh	11/12/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	7.0	7.0	5.75						
20474	20474	201099	Nguyễn Việt Trung	07/10/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	8.0	7.5	9.5						
20475	20475	201100	Vũ Thành Trung	15/12/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	0.5	6.0	2.25						
20476	20476	201101	Mai Trung Trường	01/10/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	6.5	7.75	4.75						
20477	20477	201116	Đặng Minh Tuấn	20/09/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	7.75	8.0	8.0						
20478	20478	201118	Lê Anh Tuấn	09/07/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	7.5	8.0	7.0						
20479	20479	201119	Nguyễn Anh Tuấn	10/08/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	5.75	8.0	6.25						
20480	20480	201136	Nguyễn Thị Ánh Tuyết	21/08/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	7.0	8.0	2.75						
20481	20481	201140	Lê Thị Thanh Tươi	26/01/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	1.75	7.0	5.0						
20482	20482	201147	Nguyễn Kiều Văn	06/12/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	7.5	8.0	7.5						
20483	20483	201150	Đặng Thị Hồng Vân	05/01/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	7.25	7.5	8.75						
20484	20484	201151	Đặng Thị Hồng Vân	17/11/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	2.5	5.75	3.75						
20485	20485	201171	Nguyễn Quang Việt	11/08/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	2.5	8.75	3.25						
20486	20486	201172	Trần Phạm Quốc Việt	21/07/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	9.0	9.25	8.5						
20487	20487	201188	Nguyễn Đình Minh Vũ	17/10/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	5.0	7.25	7.0						
20488	20488	201200	Lưu Ngọc Vy	12/10/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	6.5	9.25	8.75						
20489	20489	201207	Nguyễn Ngọc Khánh Vy	18/11/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	1.5	6.0	7.25						
20490	20490	201211	Nguyễn Yến Vy	02/06/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	7.0	8.75	8.0						
20491	20491	201217	Nguyễn Thị Như Ý	13/03/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	7.75	7.75	8.75						
20492	20492	201218	Đỗ Thị Hải Yến	27/04/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	8.25	8.0	7.0						
20493	20493	201224	Mai Hoàng Yến	21/12/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	6.0	8.75	8.25						
20494	20494	201229	Nguyễn Thị Hải Yến	05/12/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	6.75	8.0	6.5						
20495	20495	210292	Lê Trung Kiên	01/01/2009	Trường THCS Tân Tiến	Bình thường	8.0	8.0	7.25	Hóa học chuyên	0.48			Tiếng Anh điều kiện	4.4
20496	20496	100028	Hoàng Gia Tuấn Anh	18/10/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	9.25	8.0	8.75						
20497	20497	100053	Phạm Phương Anh	09/12/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	8.25	7.75	8.5						
20498	20498	100055	Phạm Thị Hồng Anh	12/11/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	7.5	6.0	7.0						
20499	20499	100083	Nguyễn Quý Tân Bảo	14/07/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	8.25	8.0	7.5						
20500	20500	100116	Nguyễn Mỹ Chinh	22/01/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	7.0	7.25	9.25						
20501	20501	100149	Nguyễn Thị Thùy Dương	11/10/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	9.0	7.5	7.75						
20502	20502	100163	Nguyễn Kim Đạt	11/10/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	7.75	7.75	6.0						
20503	20503	100167	Vũ Tiến Đạt	21/08/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	8.5	7.75	7.5						
20504	20504	100206	Đặng Bá Hiếu	16/06/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	7.25	7.75	7.75						
20505	20505	100232	Nguyễn Duy Hùng	10/08/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	8.0	6.0	7.5						
20506	20506	100244	Đặng Ngọc Huyền	17/07/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	9.25	9.25	9.0						
20507	20507	100289	Hoàng Đình Kiều	14/07/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	8.0	8.25	7.0						
20508	20508	100298	Phạm Thị Lệ	20/08/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	8.25	7.75	5.75						
20509	20509	100308	Hoàng Mai Linh	25/06/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	8.0	8.0	6.5						
20510	20510	100317	Phạm Diệu Linh	17/01/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	9.0	8.25	7.5						
20511	20511	100331	Nguyễn Hữu Minh Long	13/03/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	8.25	8.5	7.25						
20512	20512	100349	Nguyễn Thị Ngọc Mai	04/08/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	7.75	8.5	7.0						
20513	20513	100351	Nguyễn Thị Tuyết Mai	16/08/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	7.25	7.25	6.5						
20514	20514	100352	Nguyễn Thị Xuân Mai	12/05/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	4.25	6.75	5.75						
20515	20515	100376	Vũ Hải Minh	14/01/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	9.25	7.75	9.0						
20516	20516	100400	Vũ Thị Thanh Nga	02/08/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	7.25	8.5	7.25						
20517	20517	100447	Nguyễn Yến Nhi	26/11/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	7.5	8.0	9.75						
20518	20518	100494	Vũ Minh Quân	09/03/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	8.25	8.0	7.75						
20519	20519	100522	Lê Hoàng Thái	11/11/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	8.25	8.5	8.0						
20520	20520	100525	Nguyễn Thị Phương Thanh	11/08/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	7.75	8.5	8.0						
20521	20521	100532	Nguyễn Đức Vũ Thành	12/08/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	8.25	7.5	8.75						
20522	20522	100542	Nguyễn Ngọc Thảo	13/08/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	7.5	7.0	6.75						
20523	20523	100558	Phạm Thị Phương Thu	12/01/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	6.75	8.0	7.5						
20524	20524	100562	Phạm Thị Thu Thuý	06/02/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	7.0	7.75	8.0						
20525	20525	100577	Phạm Thị Thư	28/01/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	8.25	8.75	9.0						
20526	20526	100603	Đặng Bá Trung	01/04/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	6.5	8.5	7.25						
20527	20527	100620	Nguyễn Đức Anh Tuấn	25/03/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	9.25	7.5	5.0						
20528	20528	100639	Hoàng Đức Việt	26/11/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	7.75	8.75	5.75						
20529	20529	100653	Phạm Thị Hà Vy	17/02/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	7.75	7.25	5.25						
20530	20530	100655	Vũ Thị Khánh Vy	15/03/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	5.75	8.0	7.25						
20531	20531	190033	Nguyễn Bá Việt Anh	18/05/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	1.75	5.0	3.0						
20532	20532	320007	Bùi Hải Anh	21/04/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	3.75	4.5	2.75						
20533	20533	320025	Nguyễn Bá Thái Anh	29/08/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	7.0	4.5	7.75						
20534	20534	320046	Phạm Quang Anh	04/10/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	4.25	5.25	5.5						
20535	20535	320061	Vũ Thị Quỳnh Anh	25/02/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	6.25	7.0	5.5						
20536	20536	320086	Nguyễn Thái Bảo	20/08/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	7.75	5.75	6.5						
20537	20537	320097	Nguyễn Thị Thanh Bình	01/05/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	5.5	7.0	6.25						
20538	20538	320101	Đoàn Thị Kim Chi	27/12/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	6.0	8.5	4.0						
20539	20539	320112	Nguyễn Minh Chiến	12/10/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	4.75	7.0	5.0						
20540	20540	320118	Nguyễn Bá Cương	20/03/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	5.25	6.75	7.25						
20541	20541	320150	Nguyễn Công Duy	04/11/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	5.5	5.0	4.5						
20542	20542	320176	Vũ Văn Thành Đạt	17/05/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	6.0	7.75	5.75						
20543	20543	320180	Nguyễn Văn Điệp	02/12/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	2.0	8.5	3.0						
20544	20544	320199	Nguyễn Minh Hoàng Hải	28/05/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	6.0	5.5	5.75						
20545	20545	320203	Vũ Đức Hải	06/09/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	8.25	7.5	7.75						
20546	20546	320242	Đinh Thị Thu Hòa	03/09/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	3.25	6.25	4.0						
20547	20547	320246	Nguyễn Việt Hoàn	05/03/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	7.0	6.75	6.25						
20548	20548	320251	Nguyễn Văn Hoàng	20/08/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	8.0	7.5	5.75						
20549	20549	320299	Trịnh Quỳnh Hương	26/05/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	3.25	8.0	7.25						
20550	20550	320304	Nguyễn Kim Nguyên Khang	26/11/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	6.25	6.75	5.25						
20551	20551	320306	Hoàng Đức Khánh	24/05/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	2.5	6.5	3.5						
20552	20552	320311	Phạm Hoàng Khánh	17/04/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	4.5	6.75	3.0						
20553	20553	320312	Phạm Ngọc Khánh	03/02/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	6.25	9.0	7.25						
20554	20554	320313	Phạm Văn Hùng Khánh	21/01/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	2.0	6.0	3.75						
20555	20555	320315	Nguyễn Bá Khiêm	02/07/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	5.5	4.75	7.25						
20556	20556	320328	Cao Thanh Lâm	19/11/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	7.5	6.0	4.5						
20557	20557	320330	Nguyễn Quý Khánh Lâm	19/12/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	3.5	5.0	2.5						
20558	20558	320335	Đinh Thị Bích Liên	28/12/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	3.5	7.0	5.75						
20559	20559	320344	Ngô Ngọc Mỹ Linh	29/01/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	6.25	5.0	5.75						
20560	20560	320355	Phùng Thị Khánh Linh	08/12/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	5.5	7.5	7.75						
20561	20561	320370	Đoàn Đắc Lưu	13/11/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	6.5	6.5	4.75						
20562	20562	320397	Nguyễn Quý Hải Minh	12/05/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	0.75	2.5	4.5						
20563	20563	320404	Vũ Văn Quang Minh	14/09/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	5.0	6.75	2.75						
20564	20564	320419	Vũ Bảo Nam	14/09/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	5.5	7.0	5.75						
20565	20565	320420	Vũ Hải Nam	21/04/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	7.5	7.5	4.25						
20566	20566	320443	Nguyễn Thị Thảo Ngọc	16/02/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	2.75	7.0	4.75						
20567	20567	320465	Nguyễn Thị Yến Nhi	25/05/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	2.25	6.25	4.75						
20568	20568	320483	Vũ Quốc Phong	29/04/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	6.0	7.0	5.0						
20569	20569	320511	Vũ Văn Phương	10/07/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	7.5	8.25	3.0						
20570	20570	320514	Nguyễn Thị Minh Phượng	10/10/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	3.75	7.75	6.0						
20571	20571	320521	Nguyễn Minh Quân	27/11/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	4.75	6.0	4.25						
20572	20572	320550	Vũ Quang Sáng	01/08/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	2.75	4.5	5.5						
20573	20573	320551	Đoàn Minh Sơn	02/10/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	6.25	5.75	7.0						
20574	20574	320552	Phạm Minh Sơn	08/10/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	5.5	6.5	3.5						
20575	20575	320560	Nguyễn Kim Thái	09/09/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	5.0	5.5	4.25						
20576	20576	320572	Nguyễn Kim Thành	11/10/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	7.5	8.25	5.25						
20577	20577	320573	Nguyễn Văn Thành	25/12/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	2.25	5.0	2.25						
20578	20578	320574	Phạm Minh Thành	31/08/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	3.0	5.25	4.0						
20579	20579	320593	Vũ Phương Thảo	22/03/2009	Trường THCS Tân Trào	Đình chỉ									
20580	20580	320604	Nguyễn Kim Thiện	13/10/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	4.0	7.75	4.25						
20581	20581	320621	Bùi Thị Diệu Thúy	04/11/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	5.25	8.0	5.75						
20582	20582	320655	Phạm Thị Hà Trang	17/04/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	2.75	6.25	2.75						
20583	20583	320660	Vũ Thị Kiều Trang	27/05/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	6.0	7.75	6.25						
20584	20584	320662	Đoàn Thị Ngọc Trâm	16/01/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	5.5	8.75	6.25						
20585	20585	320679	Vũ Văn Trường	12/10/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	2.0	4.5	3.0						
20586	20586	320680	Đặng Ngọc Tú	22/10/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	2.5	5.75	4.0						
20587	20587	320702	Phùng Thị Ánh Tuyết	15/02/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	3.75	6.5	4.25						
20588	20588	320707	Vũ Thị Kiều Vân	27/05/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	3.75	6.5	6.5						
20589	20589	320724	Nguyễn Kim Vũ	24/12/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	5.25	6.5	4.0						
20590	20590	320740	Phạm Thị Hải Yến	30/10/2009	Trường THCS Tân Trào	Bình thường	6.25	8.5	4.25						
20591	20591	020003	Nguyễn Duy An	26/08/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	8.5	9.0	7.0						
20592	20592	020022	Lương Việt Anh	18/05/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	7.5	8.5	6.75						
20593	20593	020055	Lương Ngọc Ánh	27/07/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	8.0	8.75	8.0						
20594	20594	020061	Nguyễn Thị Ánh	19/11/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	8.5	7.75	4.25						
20595	20595	020079	Nguyễn Huy Cảnh	11/01/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	9.25	8.5	6.0						
20596	20596	020104	Bùi Tiến Cường	19/11/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	9.0	8.0	5.25						
20597	20597	020128	Nguyễn Văn Tiến Duy	15/12/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	7.5	7.0	6.5						
20598	20598	020143	Vũ Tùng Dương	06/04/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	8.0	8.25	8.75						
20599	20599	020179	Nguyễn Thanh Hà	24/12/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	8.5	8.25	10.0						
20600	20600	020180	Nguyễn Thị Ngọc Hà	05/04/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	8.5	8.25	8.25						
20601	20601	020192	Nguyễn Minh Hằng	08/04/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	8.0	8.5	5.5						
20602	20602	020198	Dương Hoàng Hiền	29/09/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	7.0	7.75	7.0						
20603	20603	020201	Nguyễn Thế Hiển	20/05/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	8.0	8.5	7.75						
20604	20604	020228	Nguyễn Thị Hồng	01/07/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	7.5	7.25	5.25						
20605	20605	020231	Ninh Thị Huệ	24/10/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	8.0	9.0	5.5						
20606	20606	020239	Nguyễn Quang Huy	14/07/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	8.5	8.5	8.25						
20607	20607	020241	Phạm Quốc Huy	01/05/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	8.25	8.5	6.75						
20608	20608	020273	Bùi Đình Khang	06/09/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	8.25	8.0	7.0						
20609	20609	020282	Nguyễn Trần Nam Khánh	23/08/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	9.0	8.0	8.5						
20610	20610	020283	Phạm Thị Ngọc Khánh	23/10/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	8.5	7.75	9.25						
20611	20611	020339	Nguyễn Bảo Long	01/02/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	8.5	8.25	6.0						
20612	20612	020351	Nguyễn Thị Mai	25/10/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	8.5	9.25	9.0						
20613	20613	020387	Đào Mỹ Nga	18/03/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	8.25	8.75	5.0						
20614	20614	020397	Bùi Minh Ngọc	07/06/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	8.25	8.0	6.25						
20615	20615	020410	Trần Đình Ngọc	15/06/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	7.75	8.25	5.75						
20616	20616	020422	Bùi Phương Nhi	20/07/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	8.25	8.5	7.5						
20617	20617	020437	Vũ Thị Yến Nhi	08/09/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	8.0	8.25	7.5						
20618	20618	020456	Đặng Xuân Phương	11/07/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	8.5	8.25	5.5						
20619	20619	020467	Nguyễn Thị Mai Phương	16/08/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	8.5	9.0	7.75						
20620	20620	020475	Lê Vinh Quang	27/06/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	8.25	8.75	5.25						
20621	20621	020492	Nguyễn Thị Như Quỳnh	14/09/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	8.0	8.0	6.75						
20622	20622	020506	Bùi Đình Thái	21/01/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	8.5	8.75	9.25						
20623	20623	020507	Lương Đăng Quốc Thái	21/06/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	8.25	8.0	6.25						
20624	20624	020527	Vũ Minh Thiện	25/04/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	9.5	8.75	9.75						
20625	20625	020528	Nguyễn Sỹ Thông	29/03/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	9.0	9.0	6.0						
20626	20626	020535	Nguyễn Phương Thùy	03/04/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	6.0	8.5	4.25						
20627	20627	020551	Nguyễn Anh Thư	23/11/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	8.5	8.75	9.5						
20628	20628	020554	Nguyễn Ngọc Thanh Thư	11/07/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	8.0	8.75	6.5						
20629	20629	020566	Đặng Thị Huyền Trang	09/12/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	8.25	8.5	6.25						
20630	20630	020581	Thân Thị Trang	31/10/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	8.5	8.75	9.0						
20631	20631	020640	Nguyễn Bảo Yến	01/11/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	7.75	8.5	8.5						
20632	20632	310005	Lương Đăng An	26/01/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	4.75	8.25	3.25						
20633	20633	310008	Nguyễn Ngọc Hải An	12/03/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	7.0	8.75	7.5						
20634	20634	310009	Nguyễn Quốc An	14/01/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	6.0	8.0	5.0						
20635	20635	310013	Vũ Thị An	02/08/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	7.75	8.5	7.25						
20636	20636	310031	Nguyễn Bá Đức Anh	16/02/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	7.25	7.5	4.25						
20637	20637	310041	Nguyễn Thị Phương Anh	07/11/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	3.25	7.25	5.0						
20638	20638	310043	Nguyễn Thị Quỳnh Anh	28/04/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	6.0	9.0	4.75						
20639	20639	310047	Ninh Phạm Phương Anh	02/10/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	3.0	7.5	4.5						
20640	20640	310054	Phạm Tuấn Anh	24/10/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	7.5	7.75	5.0						
20641	20641	310074	Lương Đăng Thái Bảo	18/05/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	7.5	9.0	4.0						
20642	20642	310077	Nguyễn Bá Bình	06/10/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	5.75	9.0	4.5						
20643	20643	310086	Lương Thị Mai Chi	12/01/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	7.25	9.0	7.25						
20644	20644	310100	Đào Ngọc Diệp	02/06/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	4.25	8.5	3.5						
20645	20645	310108	Nguyễn Sỹ Diệu	27/02/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	8.25	8.25	4.0						
20646	20646	310111	Đặng Thùy Dung	14/10/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	7.0	8.75	6.5						
20647	20647	310129	Đặng Viết Duy	10/03/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	8.25	8.75	5.75						
20648	20648	310141	Đặng Việt Dương	02/10/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	7.5	7.25	4.0						
20649	20649	310147	Nguyễn Thị Thùy Dương	29/07/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	6.0	8.25	7.25						
20650	20650	310148	Nguyễn Thị Thùy Dương	08/09/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	8.0	6.25	4.0						
20651	20651	310152	Nguyễn Thùy Dương	01/01/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	8.25	8.25	6.0						
20652	20652	310162	Phạm Đan Đan	20/10/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	4.5	7.5	3.0						
20653	20653	310179	Nguyễn Vương Anh Điền	09/11/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	6.0	8.0	3.25						
20654	20654	310182	Nguyễn Kính Đức	29/09/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	8.5	8.5	5.0						
20655	20655	310188	Nguyễn Hà Giang	28/05/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	5.25	8.5	5.5						
20656	20656	310197	Lê Thị Thu Hà	19/02/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	7.5	8.75	5.0						
20657	20657	310248	Đỗ Tiến Hợp	09/08/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	6.5	6.25	4.25						
20658	20658	310252	Đặng Việt Hùng	03/06/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	5.75	8.0	3.75						
20659	20659	310258	Đào Quang Huy	13/02/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	7.0	7.0	6.0						
20660	20660	310269	Lương Ngọc Huyền	14/03/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	7.25	8.25	7.5						
20661	20661	310279	Đặng Thùy Hương	09/04/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	8.25	8.75	6.25						
20662	20662	310284	Vũ Thị Thanh Hương	25/08/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	3.5	8.25	3.25						
20663	20663	310286	Nguyễn Thị Hường	12/01/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	5.25	7.25	6.5						
20664	20664	310288	Vũ Thanh Hường	15/08/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	7.25	8.0	7.75						
20665	20665	310291	Nguyễn Tiến Khải	19/05/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	6.75	8.25	3.75						
20666	20666	310296	Nguyễn Nam Khánh	11/10/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	8.0	7.25	4.75						
20667	20667	310305	Nguyễn Trung Kiên	16/07/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	5.75	8.5	1.5						
20668	20668	310309	Hoàng Ngọc Lan	28/10/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	8.5	9.0	7.0						
20669	20669	310321	Đào Thị Thùy Linh	11/03/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	6.75	8.5	5.0						
20670	20670	310330	Nguyễn Phạm Bảo Linh	18/11/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	6.25	8.25	5.0						
20671	20671	310331	Nguyễn Phương Linh	23/09/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	7.25	8.5	3.5						
20672	20672	310360	Nguyễn Văn Lợi	09/04/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	6.0	8.25	2.5						
20673	20673	310373	Ninh Thị Ngọc Mai	18/05/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	8.5	8.0	7.0						
20674	20674	310380	Thân Thị Mến	28/07/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	7.25	8.0	3.0						
20675	20675	310381	Đào Văn Minh	25/04/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	3.5	7.25	4.0						
20676	20676	310386	Nguyễn Văn Minh	08/08/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	4.75	9.0	4.25						
20677	20677	310419	Phạm Khánh Ngọc	01/06/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	8.25	8.5	4.75						
20678	20678	310434	Nguyễn Thị Thanh Nhàn	06/06/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	6.25	6.75	5.75						
20679	20679	310442	Nguyễn Thị Tuyết Nhi	01/07/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	7.75	7.25	5.0						
20680	20680	310456	Nguyễn Thị Hồng Nhung	14/12/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	4.5	9.0	7.25						
20681	20681	310458	Đặng Viết Phát	29/07/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	3.5	7.5	2.75						
20682	20682	310486	Phạm Văn Quân	02/09/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	2.5	7.75	2.25						
20683	20683	310512	Nguyễn Thị Ngọc Tâm	10/01/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	6.25	8.5	5.75						
20684	20684	310519	Nguyễn Đức Thanh	07/11/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	7.25	6.25	3.25						
20685	20685	310520	Nguyễn Thị Thu Thanh	28/08/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	4.25	8.5	3.0						
20686	20686	310540	Nguyễn Văn Thiên	09/11/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	8.25	7.0	4.5						
20687	20687	310543	Nguyễn Đăng Thịnh	18/08/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	4.5	7.25	3.25						
20688	20688	310549	Nguyễn Thị Thanh Thủy	01/01/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	7.5	8.25	7.75						
20689	20689	310550	Nguyễn Thị Thu Thủy	04/03/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	6.5	7.5	4.0						
20690	20690	310554	Nguyễn Thị Anh Thư	16/09/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	4.5	8.25	5.25						
20691	20691	310558	Nguyễn Bá Tiến	28/12/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	8.5	9.0	6.0						
20692	20692	310560	Nguyễn Bá Khánh Toàn	18/11/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	7.5	8.75	6.5						
20693	20693	310564	Đào Minh Trang	25/02/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	6.5	9.0	6.0						
20694	20694	310568	Lương Thị Mai Trang	30/06/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	4.25	8.0	4.5						
20695	20695	310574	Ninh Phương Trang	19/12/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	4.75	7.75	4.5						
20696	20696	310575	Phạm Thị Huyền Trang	08/03/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	3.75	6.75	4.75						
20697	20697	310581	Nguyễn Đức Trọng	19/10/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	6.25	6.25	2.75						
20698	20698	310583	Nguyễn Văn Trọng	29/01/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	8.25	8.25	8.0						
20699	20699	310592	Lương Đăng Tuấn	02/05/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	6.5	7.5	4.25						
20700	20700	310597	Vũ Ngô Sơn Tùng	07/03/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	7.75	8.0	4.75						
20701	20701	310616	Đặng Xuân Vũ	19/11/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	6.25	7.25	3.75						
20702	20702	310619	Nguyễn Bá Vũ	16/04/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	6.75	8.0	4.75						
20703	20703	310626	Ngô Thị Yến Vy	27/08/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	3.25	8.25	3.75						
20704	20704	310635	Nguyễn Thị Hải Yến	08/03/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	6.5	8.5	4.25						
20705	20705	380030	Nguyễn Thế Anh	02/02/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	2.75	4.5	4.75						
20706	20706	380032	Nguyễn Thị Ngọc Anh	11/06/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	3.0	6.0	3.0						
20707	20707	380043	Phạm Thị Ngọc Anh	18/11/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	3.5	7.75	3.75						
20708	20708	380120	Nguyễn Văn Đạt	22/05/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	2.5	7.5	3.5						
20709	20709	380135	Trần Hương Giang	22/02/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	5.0	8.0	4.0						
20710	20710	380208	Vũ Duy Khánh	12/03/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	2.75	7.25	3.75						
20711	20711	380311	Đặng Thị Ngọc	06/10/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	4.5	7.75	5.0						
20712	20712	380329	Phạm Yến Nhi	20/10/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	1.5	8.0	3.25						
20713	20713	380390	Nguyễn Nam Sơn	05/12/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	2.5	5.25	3.5						
20714	20714	380417	Lê Đức Thịnh	10/12/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	2.75	7.0	3.5						
20715	20715	380418	Vũ Kim Thoa	10/09/2009	Trường THCS Tân Viên	Bình thường	4.25	8.0	5.75						
20716	20716	010025	Đào Vân Anh	26/10/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.0	8.5	8.25						
20717	20717	010082	Nguyễn Việt Anh	16/11/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.5	8.0	6.0						
20718	20718	010122	Vũ Kỳ Anh	07/06/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.5	7.0	8.75						
20719	20719	010148	Ngô Gia Bình	17/09/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.5	7.75	8.0						
20720	20720	010169	Lê Quế Chi	31/12/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.25	7.0	4.5						
20721	20721	010184	Nguyễn Thị Yến Chi	11/04/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.25	8.75	8.0						
20722	20722	010190	Trần Hà Chi	31/12/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.25	8.5	9.5						
20723	20723	010212	Vong Thế Cường	25/06/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	5.75	7.75	7.25						
20724	20724	010260	Nguyễn Ngọc Thùy Dương	05/12/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.75	9.0	7.0						
20725	20725	010278	La Tiến Đạt	28/06/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.5	7.0	6.0						
20726	20726	010406	Nguyễn Trung Hiếu	02/01/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.25	8.0	9.25						
20727	20727	010462	Đào Nhật Gia Huy	18/01/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.0	8.5	7.5						
20728	20728	010497	Nguyễn Thành Hưng	10/01/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	6.75	7.0	8.75						
20729	20729	010498	Nguyễn Tuấn Hưng	16/07/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	6.75	6.5	5.75						
20730	20730	010512	Đoàn Minh Khang	16/12/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.75	8.5	6.25						
20731	20731	010671	Nguyễn Thành Lương	26/04/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.25	7.75	8.5						
20732	20732	010760	Nguyễn Nam	27/04/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.5	8.75	5.5						
20733	20733	010888	Nguyễn Hà Phương	06/08/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.25	9.0	6.75						
20734	20734	010921	Vũ Bảo Quyên	01/08/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.0	9.0	8.0						
20735	20735	011142	Nguyễn Hồng Vân	22/11/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	5.0	9.0	6.75						
20736	20736	011152	Hồ Quốc Việt	02/12/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.0	8.75	6.5						
20737	20737	011176	Nguyễn Phương Vy	03/02/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.25	8.25	7.75						
20738	20738	011190	Hoàng Lê Hải Yến	02/11/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.5	8.5	7.0						
20739	20739	090160	Phạm Anh Đức	28/08/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.5	7.75	9.25						
20740	20740	090218	Phạm Quang Huy	27/11/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.75	7.5	8.0						
20741	20741	090379	Nguyễn Hữu Nhật Minh	21/11/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	9.25	8.0	8.75						
20742	20742	100559	Nguyễn Doãn Thuận	26/04/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.75	8.25	7.5						
20743	20743	110015	Bùi Phúc Anh	25/05/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	4.25	4.0	4.5						
20744	20744	110024	Hoàng Việt Anh	22/08/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.0	8.0	8.0						
20745	20745	110048	Phạm Ngọc Anh	17/11/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.25	8.5	8.75						
20746	20746	110071	Đào Quang Bảo	10/08/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.0	8.0	9.25	Vật lý chuyên	3.25			Tiếng Anh điều kiện	5.0
20747	20747	110077	Nguyễn Quang Thế Bảo	28/10/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.25	8.5	7.25						
20748	20748	110088	Nguyễn Duy Bình	12/02/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.0	8.5	8.5						
20749	20749	110130	Đoàn Hữu Duy	07/07/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.75	7.75	7.75	Hóa học chuyên	3.43			Tiếng Anh điều kiện	3.4
20750	20750	110136	Vũ Đặng Anh Duy	10/12/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.5	7.5	8.5						
20751	20751	110162	Huỳnh Duy Đạt	29/08/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.25	7.5	7.75						
20752	20752	110203	Vũ Ngọc Hân	01/08/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.0	7.75	8.75						
20753	20753	110214	Nguyễn Văn Hiếu	28/07/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.75	8.5	9.25						
20754	20754	110221	Nguyễn Thị Kim Hoàn	21/03/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.5	7.25	8.75						
20755	20755	110251	Nguyễn Duy Hưng	26/06/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.25	8.0	5.75						
20756	20756	110261	Nguyễn Công Khải	04/05/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	6.0	7.25	7.25	Tiếng Anh chuyên	1.25	Hóa học chuyên	1.7	Tiếng Anh điều kiện	3.6
20757	20757	110262	Nguyễn Phúc Khang	24/08/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.0	7.0	8.0						
20758	20758	110264	Mai Tuấn Khanh	12/05/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.75	8.0	8.5						
20759	20759	110269	Lê Quý Khánh	01/12/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.25	6.75	8.75						
20760	20760	110309	Lê Phương Linh	18/08/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.75	8.75	9.0	Ngữ Văn chuyên	6.25	Tiếng Anh chuyên	1.6	Tiếng Anh điều kiện	4.0
20761	20761	110316	Nguyễn Phương Linh	13/01/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.25	7.0	8.25						
20762	20762	110334	Nguyễn Hải Long	29/09/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.5	8.25	8.75						
20763	20763	110349	Vũ Đức Mạnh	23/07/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.5	8.25	4.25						
20764	20764	110363	Nguyễn Ngọc Minh	04/05/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	5.25	7.0	4.0						
20765	20765	110372	Phạm Duy Quang Minh	02/05/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.5	7.25	9.25						
20766	20766	110377	Trần Huyền Minh	21/09/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	5.5	8.5	4.0						
20767	20767	110446	Hoàng Yến Nhi	25/10/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.25	8.5	9.25						
20768	20768	110447	Lê Thảo Nhi	31/12/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.75	9.25	8.25						
20769	20769	110460	Phạm An Nhiên	03/10/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.75	8.0	8.0						
20770	20770	110489	Trần Hà Phương	18/11/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.0	8.25	9.0						
20771	20771	110508	Nguyễn Thị Tú Quỳnh	30/09/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.5	7.0	9.5						
20772	20772	110527	Vũ Khắc Nam Thái	29/12/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.75	6.75	9.75						
20773	20773	110535	Bùi Phương Thảo	19/06/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.5	8.75	9.75						
20774	20774	110540	Nguyễn Phương Thảo	02/01/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.0	9.0	10.0	Địa lý chuyên	6.25			Tiếng Anh điều kiện	4.6
20775	20775	110559	Vũ Vương Thoại	27/03/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.0	7.5	6.5						
20776	20776	110564	Phạm Minh Thủy	04/06/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.75	8.5	9.25	Tiếng Anh chuyên	1.3			Tiếng Anh điều kiện	2.8
20777	20777	110601	Nguyễn Minh Trí	07/10/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.75	8.5	7.75						
20778	20778	110619	Trần Vũ Phương Uyên	24/09/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.0	7.5	9.0						
20779	20779	110625	Nguyễn Trí Viễn	29/12/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.5	8.0	8.5	Tiếng Anh chuyên	2.8			Tiếng Anh điều kiện	6.2
20780	20780	120002	Đỗ Kiều An	06/08/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.25	8.0	7.25	Ngữ Văn chuyên	4.75			Tiếng Anh điều kiện	4.2
20781	20781	120010	Phạm Hoàng An	19/01/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.75	8.5	8.0						
20782	20782	120020	Đào Phương Anh	24/10/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.25	9.0	9.0						
20783	20783	120063	Nguyễn Thảo Anh	11/09/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.0	9.0	8.0						
20784	20784	120065	Nguyễn Thế Anh	22/10/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.75	8.25	6.75						
20785	20785	120084	Trần Phương Anh	05/10/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.0	8.0	8.0						
20786	20786	120085	Trần Quang Anh	21/04/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.5	8.5	8.5						
20787	20787	120117	Lê Minh Châu	07/12/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.5	8.75	8.75						
20788	20788	120121	Bùi Linh Chi	17/07/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.5	8.25	9.0	Ngữ Văn chuyên				Tiếng Anh điều kiện	
20789	20789	120163	Nguyễn Vũ Mạnh Dũng	17/01/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.0	8.75	8.25						
20790	20790	120171	Phạm Anh Duy	11/06/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.5	7.5	9.25						
20791	20791	120175	Vũ Ngọc Duyên	29/04/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.5	8.75	8.25						
20792	20792	120184	Nguyễn Thùy Dương	15/01/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.25	8.75	6.75						
20793	20793	120193	Hoàng Nguyễn Khánh Đạt	03/05/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.25	7.75	9.0						
20794	20794	120198	Trần Tiến Đạt	28/12/2008	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.25	6.25	9.75						
20795	20795	120230	Nguyễn Hoàng Kim Hân	22/05/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.25	8.5	7.75						
20796	20796	120237	Dương Quang Hiếu	24/01/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.75	8.5	8.75						
20797	20797	120269	Lưu Gia Huy	04/09/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.5	6.75	8.25						
20798	20798	120305	Dương Ngọc Mai Hương	02/10/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.0	8.75	7.0						
20799	20799	120332	Vũ Tiến Khánh	29/08/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.5	8.25	8.75						
20800	20800	120333	Phạm Gia Khiêm	16/03/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.75	8.5	9.25						
20801	20801	120366	Hoàng Phương Linh	07/01/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.5	6.75	6.25						
20802	20802	120370	Lương Ngọc Phương Linh	01/12/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.75	7.0	8.25						
20803	20803	120378	Nguyễn Khánh Linh	02/08/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.25	8.0	10.0						
20804	20804	120388	Nguyễn Yến Linh	27/06/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.0	8.25	9.5						
20805	20805	120397	Trần Vũ Thảo Linh	10/09/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.25	8.5	8.5						
20806	20806	120399	Vũ Nguyễn Khánh Linh	16/12/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.0	8.5	8.25						
20807	20807	120400	Vũ Nhật Linh	10/01/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	9.25	7.75	9.5						
20808	20808	120421	Đào Kỳ May	15/01/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.75	8.0	6.25						
20809	20809	120488	Lê Nguyễn Phúc Ngọc	20/02/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.25	9.0	8.25						
20810	20810	120528	Đỗ Khánh Phát	17/12/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.25	9.0	7.5						
20811	20811	120539	Dương An Phú	23/05/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.75	9.0	9.25						
20812	20812	120565	Nguyễn Hà Phương	15/04/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.75	8.75	6.75						
20813	20813	120568	Phạm Trần Anh Phương	08/11/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.5	8.25	9.5						
20814	20814	120583	Vũ Ngọc Quyên	18/03/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.5	8.5	8.25						
20815	20815	120598	Nguyễn Tài Tâm	13/05/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	9.25	8.0	9.0						
20816	20816	120600	Cao Trần Thái	14/06/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.0	7.5	6.25						
20817	20817	120603	Trần Thị Phương Thanh	02/11/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.25	8.5	9.5						
20818	20818	120607	Nguyễn Đức Thành	13/06/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.75	7.25	9.0						
20819	20819	120623	Trần Phương Thảo	27/02/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.0	8.75	8.5						
20820	20820	120647	Nguyễn Minh Thư	25/07/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	6.5	7.5	8.0						
20821	20821	120690	Nguyễn Thành Trung	11/10/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.75	9.0	8.5						
20822	20822	120703	Đào Phương Uyên	09/10/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.5	8.0	4.5						
20823	20823	120709	Phạm Tố Uyên	17/08/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.25	9.0	6.0						
20824	20824	120723	Nguyễn Xuân Vinh	15/02/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.75	8.75	9.5						
20825	20825	120748	Trần Hải Yến	20/04/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.25	7.75	7.75						
20826	20826	120763	Lê Nguyễn Minh Châu	13/07/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.25	8.25	9.5	Tiếng Nhật chuyên	8.2			Tiếng Anh điều kiện	5.0
20827	20827	140150	Nguyễn Vũ Phương Chi	12/01/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.75	9.0	9.75						
20828	20828	140162	Vũ Quỳnh Chi	25/06/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.5	8.0	9.25						
20829	20829	140353	Lê Huy	31/12/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.5	6.25	7.75						
20830	20830	140699	Nguyễn Trang Nhung	23/10/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.5	6.75	9.5	Tiếng Nhật chuyên	6.69			Tiếng Anh điều kiện	5.8
20831	20831	140734	Đỗ Lan Phương	08/01/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.25	8.5	9.25	Hóa học chuyên	7.25			Tiếng Anh điều kiện	6.2
20832	20832	160158	Đỗ Tiến Dũng	19/11/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	6.0	7.0	6.0						
20833	20833	160423	Nguyễn Hải Long	11/07/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	6.5	5.5	5.75						
20834	20834	160495	Mai Trà My	08/11/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.5	8.5	9.0						
20835	20835	160612	Tạ Đức Phúc	06/11/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	6.5	8.25	8.0						
20836	20836	170007	Phạm Hoài An	21/12/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	9.25	8.5	9.75						
20837	20837	170017	Bùi Hoàng Nam Anh	03/08/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.25	9.0	9.75	Hóa học chuyên	5.95			Tiếng Anh điều kiện	8.0
20838	20838	170022	Bùi Phương Anh	18/10/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.75	8.75	9.25						
20839	20839	170029	Đặng Thị Hoàng Anh	03/02/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	9.25	8.0	9.5						
20840	20840	170034	Đỗ Hải Anh	14/12/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.5	9.0	9.5						
20841	20841	170041	Hà Ngọc Anh	04/08/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.5	9.0	9.5	Tiếng Anh chuyên	6.85			Tiếng Anh điều kiện	9.4
20842	20842	170045	Hoàng Thảo Anh	21/02/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.25	8.5	9.25	Tiếng Anh chuyên	5.1			Tiếng Anh điều kiện	7.8
20843	20843	170047	Hồ Đức Anh	31/03/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	9.0	8.25	9.0						
20844	20844	170073	Nguyễn Minh Anh	03/01/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.5	9.0	9.75						
20845	20845	170079	Nguyễn Ngọc Nhật Anh	30/09/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	9.25	7.0	9.25	Hóa học chuyên	4.78			Tiếng Anh điều kiện	6.2
20846	20846	170093	Phạm Duy Anh	22/12/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	9.25	7.75	9.75						
20847	20847	170096	Phạm Nguyễn Phương Anh	15/02/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.75	8.25	9.75	Tiếng Nhật chuyên	4.83			Tiếng Anh điều kiện	5.6
20848	20848	170106	Trần Duy Anh	04/05/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.5	7.5	9.75						
20849	20849	170120	Vũ Diệp Anh	18/08/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	9.25	8.5	9.5	Địa lý chuyên	3.5			Tiếng Anh điều kiện	5.4
20850	20850	170126	Vũ Việt Anh	14/10/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.5	8.0	9.25	Vật lý chuyên	2.5			Tiếng Anh điều kiện	4.4
20851	20851	170146	Nguyễn Minh Bảo	21/05/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	9.25	8.5	9.25						
20852	20852	170148	Trần Ngọc Bảo	23/10/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.75	8.75	9.5	Ngữ Văn chuyên	6.5	Tiếng Anh chuyên	1.8	Tiếng Anh điều kiện	7.4
20853	20853	170163	Vũ Hải Bình	22/03/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	9.25	8.5	10.0	Tiếng Anh chuyên	3.0			Tiếng Anh điều kiện	7.0
20854	20854	170180	Nguyễn Chu Minh Châu	12/12/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	9.25	8.75	9.5						
20855	20855	170191	Đinh Mai Hoàng Chi	31/08/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.0	8.0	9.5	Ngữ Văn chuyên	4.25			Tiếng Anh điều kiện	6.6
20856	20856	170259	Bùi Thùy Dung	14/02/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.0	8.75	9.75	Ngữ Văn chuyên	6.25			Tiếng Anh điều kiện	6.0
20857	20857	170266	Nguyễn Ngô Việt Dũng	05/05/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	9.25	9.25	8.25						
20858	20858	170269	Phạm Thành Dũng	26/03/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	9.25	9.0	9.75	Tiếng Anh chuyên	6.35			Tiếng Anh điều kiện	9.2
20859	20859	170295	Đỗ Gia Đại	06/05/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	9.0	8.0	9.75	Tiếng Anh chuyên	3.65			Tiếng Anh điều kiện	7.2
20860	20860	170312	Nguyễn Trần Hải Đăng	15/03/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	9.25	8.5	10.0						
20861	20861	170318	Nguyễn Hữu Đức	18/06/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	9.5	8.5	10.0	Toán học chuyên	2.25			Tiếng Anh điều kiện	6.2
20862	20862	170330	Đỗ Hương Giang	11/01/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	9.0	9.0	9.75	Tiếng Anh chuyên	3.9			Tiếng Anh điều kiện	8.6
20863	20863	170335	Phạm Quỳnh Giang	04/12/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.25	8.75	9.75	Tiếng Anh chuyên	4.8			Tiếng Anh điều kiện	8.8
20864	20864	170337	Vũ Hương Giang	05/03/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.5	8.25	10.0						
20865	20865	170352	Nguyễn Thái Hà	24/01/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.5	8.5	10.0						
20866	20866	170358	Phùng Hải Hà	29/09/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.25	7.25	8.75						
20867	20867	170363	Lê Nhật Hạ	29/05/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	9.25	7.5	10.0	Lịch sử chuyên	2.0			Tiếng Anh điều kiện	6.0
20868	20868	170371	Nguyễn Hoàng Hải	08/07/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.5	7.5	10.0	Ngữ Văn chuyên	6.0			Tiếng Anh điều kiện	8.0
20869	20869	170375	Đinh Thanh Hằng	20/11/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	10.0	8.5	10.0	Ngữ Văn chuyên	4.0			Tiếng Anh điều kiện	5.2
20870	20870	170394	Nguyễn Thảo Hiền	03/03/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.5	8.5	10.0	Ngữ Văn chuyên	4.5			Tiếng Anh điều kiện	6.4
20871	20871	170403	Nguyễn Đăng Hiếu	10/03/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.5	8.75	9.25	Sinh học chuyên	5.25			Tiếng Anh điều kiện	6.2
20872	20872	170416	Phùng Minh Hoàng	25/11/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	9.0	9.0	9.5	Vật lý chuyên	7.25			Tiếng Anh điều kiện	7.8
20873	20873	170451	Phạm Đăng Quang Hưng	24/07/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.5	9.0	9.75	Tiếng Anh chuyên	4.8			Tiếng Anh điều kiện	8.4
20874	20874	170462	Nguyễn Thảo Hương	03/03/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.25	8.75	9.0	Ngữ Văn chuyên	5.0			Tiếng Anh điều kiện	5.6
20875	20875	170469	Hoàng Minh Khang	27/12/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	9.25	8.0	9.75	Tiếng Anh chuyên	2.6			Tiếng Anh điều kiện	6.8
20876	20876	170525	Phan Trung Kiên	30/01/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	9.5	7.75	9.75						
20877	20877	170534	Hoàng Vy Lam	10/11/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	9.0	9.0	9.25	Toán học chuyên	5.25	Tiếng Anh chuyên	2.6	Tiếng Anh điều kiện	7.4
20878	20878	170538	Đào Xuân Lâm	07/03/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.5	8.25	9.75	Tiếng Anh chuyên	5.9			Tiếng Anh điều kiện	8.4
20879	20879	170592	Mạc Vũ Ngọc Linh	17/07/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.5	8.75	9.75						
20880	20880	170593	Mạc Vũ Thảo Linh	17/07/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.5	8.25	8.75						
20881	20881	170648	Đàm Ánh Mai	21/07/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.5	8.25	9.75	Tiếng Anh chuyên	4.5			Tiếng Anh điều kiện	8.0
20882	20882	170675	Đinh Quang Minh	28/07/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	10.0	8.5	9.5	Toán học chuyên	4.75			Tiếng Anh điều kiện	7.4
20883	20883	170679	Đỗ Phạm Gia Minh	20/09/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	9.75	8.0	9.75	Toán học chuyên	5.5			Tiếng Anh điều kiện	7.2
20884	20884	170707	Nguyễn Xuân Minh	29/01/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	9.25	8.25	10.0	Hóa học chuyên	1.0			Tiếng Anh điều kiện	5.8
20885	20885	170713	Trần Công Minh	06/02/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	9.5	7.5	10.0	Toán học chuyên	3.75			Tiếng Anh điều kiện	7.4
20886	20886	170723	Vũ Tiến Minh	29/10/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	10.0	8.25	9.25	Toán học chuyên	5.5			Tiếng Anh điều kiện	5.8
20887	20887	170756	Vũ Trịnh Bảo Nam	08/05/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.0	8.25	9.0	Hóa học chuyên	6.8			Tiếng Anh điều kiện	6.6
20888	20888	170758	Đoàn Thanh Ngân	21/02/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.5	8.5	9.5	Tiếng Anh chuyên	5.4			Tiếng Anh điều kiện	8.4
20889	20889	170760	Nguyễn Trịnh Mỹ Ngân	19/06/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	9.25	9.0	9.25	Toán học chuyên	2.75			Tiếng Anh điều kiện	7.0
20890	20890	170766	Đặng Khắc Nghĩa	12/06/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	10.0	8.25	9.75						
20891	20891	170786	Nguyễn Minh Ngọc	05/04/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	9.75	8.25	10.0	Toán học chuyên	6.25	Tiếng Anh chuyên	4.3	Tiếng Anh điều kiện	8.2
20892	20892	170806	Nguyễn Đức Nguyên	27/02/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	9.25	9.0	8.5	Hóa học chuyên	4.7			Tiếng Anh điều kiện	4.6
20893	20893	170832	Nguyễn Yến Nhi	22/12/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.5	8.75	9.75	Ngữ Văn chuyên	4.75			Tiếng Anh điều kiện	6.8
20894	20894	170839	Nguyễn Hồng Nhung	05/03/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.5	8.25	9.25	Ngữ Văn chuyên	6.25			Tiếng Anh điều kiện	7.8
20895	20895	170853	Nguyễn Minh Phú	26/07/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	9.25	8.5	9.75	Toán học chuyên	3.25	Tiếng Anh chuyên	2.45	Tiếng Anh điều kiện	6.2
20896	20896	170865	Vũ Trần Thanh Phúc	19/07/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	9.25	8.75	9.5	Tiếng Anh chuyên	1.9			Tiếng Anh điều kiện	6.2
20897	20897	170870	Đặng Mai Phương	07/09/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	9.25	8.25	9.75						
20898	20898	170900	Vũ Nhật Quang	15/01/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.25	8.75	10.0	Tiếng Anh chuyên	4.15	Sinh học chuyên	3.0	Tiếng Anh điều kiện	7.8
20899	20899	170938	Võ Hoàng Sơn	17/12/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	9.0	8.5	10.0						
20900	20900	170948	Tạ Ngọc Thạch	12/11/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	9.25	8.5	9.75						
20901	20901	170956	Nguyễn Giang Thanh	08/04/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.75	8.5	9.75						
20902	20902	170961	Lương Phúc Thành	01/04/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.5	8.5	9.25	Tiếng Nhật chuyên	7.3			Tiếng Anh điều kiện	5.8
20903	20903	170967	Nguyễn Xuân Thành	10/03/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.75	7.0	9.5						
20904	20904	170981	Vũ Phương Thảo	22/12/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.5	7.75	9.0						
20905	20905	170983	Vũ Phương Thảo	30/04/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.5	7.75	9.25	Hóa học chuyên	2.23			Tiếng Anh điều kiện	6.8
20906	20906	170994	Nguyễn Thị Thu Thủy	04/01/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.25	9.0	10.0	Tiếng Anh chuyên	3.15			Tiếng Anh điều kiện	8.0
20907	20907	170996	Trần Thị Lưu Thủy	17/12/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.5	8.75	10.0	Tiếng Anh chuyên	4.4			Tiếng Anh điều kiện	8.4
20908	20908	170997	Bùi Anh Thư	10/04/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	9.25	9.0	10.0						
20909	20909	171001	Đỗ Song Thư	17/07/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.5	9.5	10.0						
20910	20910	171012	Trần Thanh Thư	04/12/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	10.0	8.75	10.0	Tiếng Anh chuyên	4.85			Tiếng Anh điều kiện	8.2
20911	20911	171022	Nguyễn Đức Tiến	16/11/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	10.0	8.75	10.0	Toán học chuyên	5.75			Tiếng Anh điều kiện	8.0
20912	20912	171069	Từ Quang Trường	28/03/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.25	9.0	10.0	Vật lý chuyên	4.25			Tiếng Anh điều kiện	7.4
20913	20913	171076	Nguyễn Đức Tuấn	28/12/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	9.25	6.0	10.0	Tiếng Anh chuyên		Vật lý chuyên	8.5	Tiếng Anh điều kiện	7.4
20914	20914	171080	Dương Mạnh Tùng	30/09/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	9.25	8.0	9.5	Toán học chuyên	2.5	Tiếng Anh chuyên	2.25	Tiếng Anh điều kiện	6.0
20915	20915	171083	Phạm Sinh Tùng	13/08/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	9.0	8.5	10.0	Toán học chuyên	3.75	Vật lý chuyên	2.0	Tiếng Anh điều kiện	7.4
20916	20916	171086	Vũ Hữu Sơn Tùng	31/07/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	9.25	8.5	10.0						
20917	20917	171089	Đỗ Uyên Uyên	20/06/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	9.5	8.75	9.5	Toán học chuyên	3.5			Tiếng Anh điều kiện	7.4
20918	20918	171107	Bùi Anh Vũ	22/12/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.0	7.5	10.0	Vật lý chuyên	2.0			Tiếng Anh điều kiện	5.0
20919	20919	171121	Hoàng Thị Tường Vy	22/01/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.75	8.25	10.0	Tiếng Anh chuyên	2.85			Tiếng Anh điều kiện	6.0
20920	20920	171137	Cao Thị Hải Yến	30/06/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.0	9.0	9.0						
20921	20921	171156	Vũ Bảo Long	03/07/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	9.0	8.5	9.75	Tiếng Nhật chuyên	6.2			Tiếng Anh điều kiện	5.2
20922	20922	220033	Nguyễn Thị Phương Anh	23/07/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.75	8.0	5.75						
20923	20923	220044	Tăng Hiền Anh	13/07/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.5	8.0	8.25						
20924	20924	220103	Vũ Hà Chi	20/04/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	6.5	8.25	5.75						
20925	20925	220114	Đặng Bảo Ngọc Diệp	12/10/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.25	7.75	7.0						
20926	20926	220115	Nguyễn Ngọc Diệp	01/06/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	6.75	8.0	5.75						
20927	20927	220116	Nguyễn Ngọc Diệp	30/08/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.75	8.0	5.5						
20928	20928	220133	Lưu Thùy Dương	06/04/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.25	9.0	7.75						
20929	20929	220155	Đoàn Tiến Đức	13/01/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.0	5.25	4.75						
20930	20930	220161	Phạm Ngọc Đức	13/03/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.25	7.5	6.0						
20931	20931	220170	Lưu Linh Hà	06/04/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	6.0	8.5	6.25						
20932	20932	220197	Phí Minh Hiếu	05/11/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.25	7.5	4.0						
20933	20933	220202	Đỗ Hiền Hoa	08/12/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.0	7.25	5.5						
20934	20934	220206	Bùi Huy Hoàng	17/01/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	6.5	8.0	5.5						
20935	20935	220209	Nguyễn Việt Hoàng	21/03/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.25	6.75	7.25						
20936	20936	220254	Vũ Tuấn Khang	08/09/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.5	6.25	4.75						
20937	20937	220259	Phạm Đỗ Nam Khánh	19/10/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.0	7.25	9.0						
20938	20938	220263	Nguyễn Gia Khiêm	07/11/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.75	7.75	6.0						
20939	20939	220274	Lê Nhã Kỳ	09/09/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.0	8.5	8.5						
20940	20940	220275	Hoàng Trần Khánh Lam	14/07/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	6.5	8.0	5.75						
20941	20941	220279	Nguyễn Đức Lâm	16/10/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.5	3.5	6.5						
20942	20942	220292	Hồ Hà Linh	02/12/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	6.25	8.5	6.5						
20943	20943	220312	Hoàng Gia Long	28/08/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.25	8.0	6.5						
20944	20944	220319	Phạm Xuân Mai	19/06/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.25	8.0	7.0						
20945	20945	220350	Tạ Xuân Nam	08/08/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.0	7.25	8.75						
20946	20946	220360	Trần Thị Kim Ngân	10/10/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.5	7.0	6.25						
20947	20947	220366	Lê Hồng Ngọc	18/06/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	5.5	7.25	7.25						
20948	20948	220375	Vũ Phương Bảo Ngọc	23/07/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	6.75	8.75	6.0						
20949	20949	220402	Đào Gia Phú	14/05/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.0	7.75	6.0						
20950	20950	220415	Lê Tú Phương	19/07/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.0	8.5	7.0						
20951	20951	220424	Vũ Mai Phương	17/09/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	4.0	6.25	3.0						
20952	20952	220425	Vũ Mai Phương	26/10/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	6.25	7.25	7.75						
20953	20953	220466	Trần Phương Thảo	20/05/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	5.25	7.5	6.25						
20954	20954	220530	Nguyễn Tố Uyên	28/07/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.25	7.0	7.0						
20955	20955	220532	Phạm Mai Thu Uyên	23/12/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.75	3.75	5.25						
20956	20956	220533	Phạm Phương Uyên	26/07/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.5	7.5	4.0						
20957	20957	220548	Hoàng Trí Vĩnh	12/10/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.25	7.5	8.0						
20958	20958	220553	Đỗ Hà Vy	02/10/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	6.0	6.75	6.0						
20959	20959	220567	Bùi Khánh Ngọc	26/10/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	3.75	4.75	5.5						
20960	20960	230053	Đàm Vũ Hoàng Bách	07/07/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.0	8.0	10.0						
20961	20961	240061	Nguyễn Hà Anh	06/01/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	9.0	8.75	9.75						
20962	20962	240242	Nguyễn Anh Duy	15/09/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.25	8.75	9.5	Tiếng Anh chuyên	3.75			Tiếng Anh điều kiện	8.2
20963	20963	240882	Từ Huy Thành	29/12/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.5	8.0	10.0						
20964	20964	240933	Nguyễn Phạm Anh Thư	14/04/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.25	7.75	9.0						
20965	20965	290002	Đoàn Trường An	08/11/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	9.0	7.5	9.0						
20966	20966	290005	Nguyễn Diệu An	06/03/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.5	8.25	10.0						
20967	20967	290010	Phạm Thanh An	08/11/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.75	7.25	9.0						
20968	20968	290015	Vũ Thành An	04/08/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.75	9.0	9.75						
20969	20969	290018	Bùi Bá Quang Anh	27/11/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	9.25	8.25	9.5	Hóa học chuyên	7.73			Tiếng Anh điều kiện	5.8
20970	20970	290022	Cao Việt Anh	12/03/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.0	8.25	9.75	Toán học chuyên	3.75			Tiếng Anh điều kiện	6.4
20971	20971	290037	Đỗ Vũ Minh Anh	14/12/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.5	8.75	6.25						
20972	20972	290047	Ngô Đức Anh	13/11/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.5	8.0	9.5						
20973	20973	290049	Nguyễn Châu Anh	27/08/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.25	8.5	9.0						
20974	20974	290055	Nguyễn Hoàng Hà Anh	03/04/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.5	9.0	8.75						
20975	20975	290066	Nguyễn Phạm Quỳnh Anh	31/10/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.5	8.5	7.5						
20976	20976	290067	Nguyễn Phương Anh	19/05/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.25	9.25	9.5						
20977	20977	290075	Nguyễn Thùy Anh	25/07/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.5	8.25	9.5						
20978	20978	290093	Trịnh Vũ Doãn Hùng Anh	04/08/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.25	8.0	8.5						
20979	20979	290116	Phan Thế Bảo	22/02/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	10.0	7.75	9.25	Toán học chuyên	3.0	Tiếng Anh chuyên	2.25	Tiếng Anh điều kiện	7.0
20980	20980	290118	Vũ Gia Bảo	26/10/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	9.0	8.5	9.25	Hóa học chuyên	8.25			Tiếng Anh điều kiện	7.6
20981	20981	290124	Trần Thái Bình	05/10/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	9.0	7.75	8.0	Hóa học chuyên	7.05			Tiếng Anh điều kiện	4.2
20982	20982	290127	Đỗ Ngọc Minh Châu	30/04/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.5	9.0	9.5	Địa lý chuyên	6.25			Tiếng Anh điều kiện	6.2
20983	20983	290128	Ngô Ngọc Minh Châu	07/10/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	9.25	8.0	10.0	Tiếng Anh chuyên	5.45			Tiếng Anh điều kiện	8.4
20984	20984	290129	Nguyễn Ngọc Minh Châu	30/08/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.5	7.5	9.0						
20985	20985	290131	Nguyễn Ngọc Minh Châu	17/08/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.75	8.5	9.25						
20986	20986	290154	Phạm Khánh Chi	03/06/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.5	8.25	8.75						
20987	20987	290163	Nguyễn Thịnh Cường	04/07/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.0	7.0	9.75	Hóa học chuyên	0.78			Tiếng Anh điều kiện	7.0
20988	20988	290166	Nguyễn Hoàng Ngọc Diệp	30/09/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.5	8.0	9.25						
20989	20989	290179	Vũ Xuân Việt Dũng	31/07/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.25	7.75	10.0						
20990	20990	290187	Đỗ Thái Dương	25/03/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.5	8.0	6.5						
20991	20991	290209	Hà Nguyên Đức	05/12/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.75	8.25	9.5						
20992	20992	290212	Lê Mạnh Đức	25/10/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.5	7.75	9.0						
20993	20993	290217	Nguyễn Mạnh Đức	23/09/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.25	8.75	8.5						
20994	20994	290227	Hoàng Hương Giang	05/03/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.5	8.5	8.5						
20995	20995	290231	Nguyễn Bảo Hà	23/09/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.5	9.0	9.5						
20996	20996	290239	Phạm Thu Hải	24/12/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.25	8.5	8.5						
20997	20997	290243	Nguyễn Phương Hằng	02/03/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.5	8.25	8.5	Địa lý chuyên	4.0			Tiếng Anh điều kiện	4.6
20998	20998	290246	Huo Gia Hân	05/11/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.0	7.0	8.0						
20999	20999	290247	Phạm Ngọc Hân	08/08/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	6.75	6.5	6.25						
21000	21000	290251	Bùi Đức Hiếu	10/12/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	9.75	8.0	9.5	Toán học chuyên	7.25			Tiếng Anh điều kiện	6.4
21001	21001	290275	Nguyễn Minh Hoàng	20/10/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	6.0	4.75	9.25	Vật lý chuyên	4.0			Tiếng Anh điều kiện	6.0
21002	21002	290283	Lưu Gia Huy	30/01/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.5	8.0	9.25						
21003	21003	290295	Vương Đỗ Ngọc Huyền	25/06/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.75	8.0	8.75	Ngữ Văn chuyên	5.0			Tiếng Anh điều kiện	5.0
21004	21004	290305	Vũ Quang Hưng	04/10/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.0	8.0	7.0						
21005	21005	290312	Đỗ Đức Khải	03/07/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.75	9.0	9.75						
21006	21006	290313	Nguyễn Quang Khải	02/01/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	9.0	8.0	9.25						
21007	21007	290329	Trần Gia Khánh	10/01/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.25	8.25	9.25						
21008	21008	290334	Đoàn Đăng Khoa	29/07/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.25	8.5	10.0						
21009	21009	290340	Nguyễn Đăng Khôi	01/03/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.5	9.0	10.0						
21010	21010	290349	Nguyễn Minh Kiên	10/07/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.25	8.5	9.25						
21011	21011	290358	Đậu Hoàng Lan	10/07/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.5	8.75	9.0						
21012	21012	290365	Phan Tùng Lâm	03/06/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.5	7.75	9.25						
21013	21013	290371	Đỗ Nhật Linh	06/01/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.5	8.5	9.5	Ngữ Văn chuyên	6.5			Tiếng Anh điều kiện	4.6
21014	21014	290376	Mai Phương Linh	12/10/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	9.25	7.75	9.5						
21015	21015	290377	Ngô Diệu Linh	10/09/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.25	8.25	8.0						
21016	21016	290381	Nguyễn Hà Linh	23/07/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.25	7.75	8.75						
21017	21017	290385	Nguyễn Khánh Linh	10/03/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.5	9.0	9.5						
21018	21018	290394	Phạm Ngọc Linh	21/12/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.75	8.75	8.25						
21019	21019	290401	Lê Văn Long	25/02/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.25	8.0	9.0						
21020	21020	290402	Nguyễn Anh Long	04/09/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.5	9.0	9.5						
21021	21021	290413	Tạ Thanh Mai	23/01/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.5	8.5	9.5						
21022	21022	290443	Trần Bình Minh	26/12/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.5	9.0	10.0						
21023	21023	290447	Nguyễn Phạm Trà My	19/10/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.5	6.0	5.5						
21024	21024	290449	Vũ Hà My	12/06/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.25	9.25	9.5						
21025	21025	290451	Đoàn Bảo Nam	02/06/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.0	9.0	9.5						
21026	21026	290452	Đoàn Thành Nam	06/03/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.5	8.75	8.75						
21027	21027	290453	Đỗ Hải Nam	03/07/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.5	9.0	9.5						
21028	21028	290459	Nguyễn Bảo Nam	11/07/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.5	8.5	10.0						
21029	21029	290461	Nguyễn Tiến Nam	27/10/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	9.25	7.0	7.75						
21030	21030	290463	Phạm Bảo Nam	24/07/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	9.25	8.25	9.0						
21031	21031	290464	Phạm Bảo Nam	08/12/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.5	8.0	10.0	Tiếng Anh chuyên	5.45			Tiếng Anh điều kiện	8.0
21032	21032	290465	Trần Bảo Nam	14/12/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.5	7.75	8.5						
21033	21033	290482	Lê Thảo Ngọc	21/01/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.5	8.75	8.75						
21034	21034	290495	Phạm Bảo Ngọc	03/06/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.5	8.25	9.25						
21035	21035	290498	Hà Thảo Nguyên	09/06/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	9.25	8.5	10.0	Hóa học chuyên	5.53			Tiếng Anh điều kiện	7.0
21036	21036	290520	Phạm Yến Nhi	17/11/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.5	8.25	9.25						
21037	21037	290529	Ngô Phương Nhung	11/08/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.5	8.75	9.25						
21038	21038	290533	Trần Quế Nhương	26/03/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.25	8.0	8.75						
21039	21039	290535	Võ Trâm Oanh	07/09/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.25	9.0	9.0						
21040	21040	290541	Đinh Ngọc Phúc	22/04/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.25	7.5	9.5	Vật lý chuyên	7.0			Tiếng Anh điều kiện	5.6
21041	21041	290578	Bùi Minh Quang	22/02/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.5	9.0	10.0	Vật lý chuyên	5.25			Tiếng Anh điều kiện	6.2
21042	21042	290593	Tô Mai Quyên	27/02/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.5	9.0	9.5	Ngữ Văn chuyên	6.25			Tiếng Anh điều kiện	4.6
21043	21043	290594	Trịnh Thị Tú Quyên	30/03/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.25	8.0	9.0						
21044	21044	290604	Lê Minh Sơn	11/09/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	9.25	6.0	10.0	Tiếng Anh chuyên	3.35	Hóa học chuyên	2.13	Tiếng Anh điều kiện	8.2
21045	21045	290614	Đoàn Minh Thành	08/12/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	9.25	8.25	9.5						
21046	21046	290626	Lê Như Thảo	18/12/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.25	8.5	8.25						
21047	21047	290632	Phạm Thanh Thảo	16/09/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.25	8.25	9.0	Địa lý chuyên	2.75			Tiếng Anh điều kiện	5.4
21048	21048	290633	Trần Phương Thảo	14/12/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.0	8.5	9.75						
21049	21049	290634	Trần Thị Nguyên Thảo	31/08/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.25	8.5	9.0						
21050	21050	290636	Vũ Ngọc Diệu Thảo	13/11/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.5	9.0	9.25						
21051	21051	290646	Đào Phạm Minh Thư	15/08/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.5	8.75	10.0						
21052	21052	290661	Nguyễn Khánh Toàn	01/02/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.5	9.25	10.0	Tiếng Anh chuyên	3.5			Tiếng Anh điều kiện	8.0
21053	21053	290663	Trịnh Khánh Toàn	29/06/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	9.5	7.0	8.25	Toán học chuyên	5.75	Tiếng Nhật chuyên	2.85	Tiếng Anh điều kiện	6.0
21054	21054	290666	Cao Minh Trang	09/03/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.75	9.0	9.25						
21055	21055	290670	Lê Minh Trang	28/12/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.25	9.0	7.75						
21056	21056	290678	Trần Thị Minh Trang	05/08/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.5	8.75	10.0						
21057	21057	290684	Trịnh Thị Ngọc Trâm	23/04/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	9.25	8.5	8.25						
21058	21058	290687	Nguyễn Trung Đức Trí	02/07/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	9.25	8.75	8.75						
21059	21059	290703	Quách Tuấn Tú	07/07/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.25	8.25	9.5						
21060	21060	290705	Vũ Cẩm Tú	19/04/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Vắng thi									
21061	21061	290706	Đồng Quốc Tuấn	10/10/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.25	8.0	9.0						
21062	21062	290709	Đỗ Sơn Tùng	04/06/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.0	7.5	9.0						
21063	21063	290726	Nguyễn Hoàng Hà Vân	04/10/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.0	8.25	8.75						
21064	21064	290728	Đặng Hoàng Vi	18/07/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.25	9.0	9.75						
21065	21065	290734	Bùi Minh Vũ	14/02/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.5	7.75	7.5						
21066	21066	290738	Trần Bùi Nguyên Vũ	16/12/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.25	8.5	8.5						
21067	21067	290747	Nguyễn Khánh Vy	27/11/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.75	7.25	9.25	Tiếng Anh chuyên	2.5	Địa lý chuyên	7.38	Tiếng Anh điều kiện	6.8
21068	21068	290749	Phạm Trần Phương Vy	14/04/2008	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.25	8.75	9.5						
21069	21069	290751	Trần Hà Vy	07/01/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.25	9.0	8.25						
21070	21070	290769	Nguyễn Hoàng Giang	10/09/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.5	7.0	9.25	Tiếng Nhật chuyên	8.15			Tiếng Anh điều kiện	6.2
21071	21071	290771	Nguyễn Yến Ngọc	22/07/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.25	8.25	9.0	Tiếng Nhật chuyên	6.6			Tiếng Anh điều kiện	4.4
21072	21072	290773	Đỗ Hải Yến	05/04/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.5	6.75	8.75	Tiếng Nhật chuyên	5.65			Tiếng Anh điều kiện	2.2
21073	21073	330707	Nguyễn Anh Thư	03/07/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	6.75	6.75	9.75						
21074	21074	340002	Bùi Duy Anh	07/10/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	6.75	8.5	5.25						
21075	21075	340125	Bùi Duy Minh	07/10/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.5	8.0	7.5						
21076	21076	350211	Bùi Vũ Bảo Ngọc	16/04/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.0	8.5	9.0						
21077	21077	360002	Lê Trường An	10/11/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.25	8.25	7.25						
21078	21078	360017	Đào Nhật Minh Anh	27/11/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.0	8.0	6.25						
21079	21079	360046	Nguyễn Hoàng Anh	22/10/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.0	8.5	7.5						
21080	21080	360057	Nguyễn Tuấn Anh	21/09/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.75	7.5	7.0						
21081	21081	360058	Nguyễn Tùng Anh	19/10/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.75	8.75	8.75						
21082	21082	360071	Phạm Minh Anh	23/12/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.0	8.25	8.5						
21083	21083	360110	Nguyễn Đức Gia Bình	02/04/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	6.5	7.75	6.5						
21084	21084	360137	Nguyễn Trúc Chi	20/02/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.0	8.5	7.75						
21085	21085	360142	Phạm Ngọc Khánh Chi	17/11/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.0	8.75	9.0						
21086	21086	360153	Nguyễn Quốc Cường	11/09/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.0	8.0	7.75						
21087	21087	360155	Bùi Hoàng Trúc Diễm	08/11/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.5	8.75	5.75						
21088	21088	360170	Nguyễn Mạnh Dũng	16/05/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.25	7.5	6.5						
21089	21089	360201	Nguyễn Hoàng Dương	14/05/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	5.0	8.25	4.25						
21090	21090	360203	Nguyễn Xuân Triều Dương	11/11/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.25	6.0	9.75						
21091	21091	360205	Phan Tuấn Dương	06/10/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	3.5	6.5	3.75						
21092	21092	360221	Nguyễn Tiến Đạt	29/10/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.0	7.25	8.5						
21093	21093	360227	Trần Tiến Đạt	08/05/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.0	7.5	5.75						
21094	21094	360228	Vũ Hưng Đạt	21/12/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.75	6.0	9.0						
21095	21095	360238	Lê Khánh Đức	21/12/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.75	7.5	6.25						
21096	21096	360250	Phạm Minh Giang	01/06/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.5	7.25	6.0						
21097	21097	360252	Nguyễn Ngọc Giáp	11/12/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.25	8.5	7.75						
21098	21098	360281	Nguyễn Thanh Hiền	05/09/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.25	7.75	3.75						
21099	21099	360295	Phạm Bảo Hiếu	17/08/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	6.25	8.25	7.75						
21100	21100	360304	Nguyễn Gia Hoàng	24/02/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.0	6.75	5.25						
21101	21101	360336	Nguyễn Thị Khánh Huyền	20/04/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.75	6.5	4.25						
21102	21102	360342	Vũ Khánh Huyền	07/12/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.75	8.25	7.0						
21103	21103	360346	Đỗ Phú Hưng	28/01/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.25	8.0	7.0						
21104	21104	360356	Vũ Tuấn Hưng	16/03/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.5	7.0	7.0						
21105	21105	360360	Đặng Quang Khải	20/07/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.25	7.25	7.75						
21106	21106	360378	Phạm Gia Khánh	17/04/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	9.25	8.25	7.25						
21107	21107	360400	Nguyễn Hải Lâm	04/08/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	6.75	6.75	8.25						
21108	21108	360413	Bùi Thảo Linh	22/06/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.75	7.25	6.0						
21109	21109	360436	Nguyễn Hà Linh	27/12/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.75	9.0	6.0						
21110	21110	360440	Nguyễn Ngọc Khánh Linh	17/09/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.0	8.75	7.0						
21111	21111	360443	Nguyễn Thị Hà Linh	09/09/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.25	9.0	9.0						
21112	21112	360448	Phạm Hà Linh	06/07/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.25	8.75	7.25						
21113	21113	360461	Vũ Khánh Linh	09/12/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.25	6.25	3.75						
21114	21114	360470	Nguyễn Tiến Lộc	06/08/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.0	8.5	7.0						
21115	21115	360508	Nguyễn Quang Minh	01/04/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.25	7.0	7.75						
21116	21116	360513	Phạm Tuấn Minh	14/06/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.0	7.75	7.5						
21117	21117	360524	Nguyễn Vũ Hà My	13/06/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.25	8.25	7.25						
21118	21118	360525	Trần Hà My	16/09/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.25	6.75	6.5						
21119	21119	360537	Nguyễn Hoàng Hải Nam	24/12/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.75	8.0	5.25						
21120	21120	360579	Nguyễn Minh Ngọc	05/08/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.25	8.25	8.75						
21121	21121	360591	Nguyễn Thảo Nguyên	30/04/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.0	9.0	9.25						
21122	21122	360592	Phạm Khôi Nguyên	22/08/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	6.75	7.0	9.0						
21123	21123	360596	Hà Thị Hồng Nhật	28/02/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.75	8.5	7.5						
21124	21124	360598	Bùi Trang Nhi	02/03/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.75	8.25	8.5						
21125	21125	360605	Nguyễn Xuân Nhi	15/05/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.75	8.25	9.0						
21126	21126	360617	Nguyễn Tuệ Như	28/01/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.75	7.0	7.25						
21127	21127	360630	Phan Minh Phong	13/12/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.5	8.75	8.5						
21128	21128	360631	Trần An Phong	27/05/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.25	8.5	9.25						
21129	21129	360645	Đường Thị Minh Phương	14/01/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.25	7.75	6.5						
21130	21130	360668	Lê Anh Quân	11/09/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.5	8.75	6.25						
21131	21131	360703	Nguyễn Nhật Thành	29/10/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.75	8.0	6.25						
21132	21132	360716	Phạm Diệu Thảo	29/01/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.75	9.25	7.75						
21133	21133	360718	Phạm Thị Thanh Thảo	16/01/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.0	8.0	6.75						
21134	21134	360742	Nguyễn Phương Thúy	29/04/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	6.5	6.5	4.5						
21135	21135	360757	Trần Minh Thư	12/08/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.75	8.75	5.5						
21136	21136	360768	Poon Tiến	05/10/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.5	8.75	9.25						
21137	21137	360773	Đàm Minh Trang	07/01/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.25	8.5	9.0						
21138	21138	360775	Hoàng Thu Trang	30/04/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.75	7.5	6.5						
21139	21139	360783	Lê Quốc Trân	08/03/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.25	8.0	7.5						
21140	21140	360810	Vũ Kim Tuệ	09/05/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	7.5	8.0	4.5	Ngữ Văn chuyên	2.75			Tiếng Anh điều kiện	2.6
21141	21141	360823	Đinh Phương Uyên	04/11/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	6.5	8.25	6.0						
21142	21142	360826	Nguyễn Vũ Hải Uyên	04/11/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.5	7.75	5.5						
21143	21143	360844	Lê Quang Vũ	04/04/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	5.75	7.75	9.0						
21144	21144	360846	Nguyễn Minh Vũ	17/12/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	6.5	8.0	8.5						
21145	21145	360848	Thái Bá Vũ	22/01/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.0	8.25	8.5						
21146	21146	360856	Nguyễn Lê Hà Vy	29/04/2009	Trường THCS Tô Hiệu	Bình thường	8.0	7.25	9.0						
21147	21147	070189	Phạm Thị Hằng	27/06/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	7.5	8.0	6.75						
21148	21148	100018	Bùi Thị Ngọc Anh	12/08/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	8.0	7.5	9.0						
21149	21149	100114	Vũ Linh Chi	04/01/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	7.75	8.75	10.0						
21150	21150	100144	Bùi Văn Dương	16/11/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	8.5	7.5	8.75						
21151	21151	100157	Bùi Đình Đại	10/11/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	9.5	7.5	8.75						
21152	21152	190002	Bùi Đình An	18/09/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	5.5	5.0	5.75						
21153	21153	190005	Lê Phương An	11/07/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	6.75	7.0	7.5						
21154	21154	190013	Bùi Thị Ngọc Anh	27/06/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	4.5	7.0	5.5						
21155	21155	190014	Bùi Thùy Anh	26/02/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	7.25	7.5	8.75						
21156	21156	190015	Bùi Văn Hoàng Anh	22/07/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	2.0	2.5	3.75						
21157	21157	190018	Đoàn Việt Anh	20/01/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	3.75	6.5	3.75						
21158	21158	190019	Đồng Duy Đức Anh	24/11/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	3.25	4.0	4.75						
21159	21159	190020	Đồng Duy Thái Anh	29/09/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	3.25	5.5	5.0						
21160	21160	190021	Đồng Hoàng Anh	25/04/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	7.5	7.75	6.5						
21161	21161	190023	Hoàng Thị Kim Anh	22/10/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	5.75	6.25	3.75						
21162	21162	190047	Nguyễn Thị Xuân Anh	14/05/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	7.5	7.75	5.75						
21163	21163	190050	Nguyễn Việt Anh	03/02/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	6.25	4.25	5.5						
21164	21164	190058	Phạm Thị Phương Anh	08/11/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	6.5	7.0	7.5						
21165	21165	190060	Phạm Văn Tuấn Anh	19/06/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	1.75	5.0	4.0						
21166	21166	190061	Phạm Văn Việt Anh	19/06/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	8.75	6.5	8.0						
21167	21167	190063	Vũ Kim Anh	02/08/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	6.5	5.25	6.0						
21168	21168	190073	Đồng Giáp Gia Bảo	10/12/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	7.5	6.25	6.25						
21169	21169	190076	Phạm Văn Quốc Bảo	16/01/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	7.5	4.75	7.5						
21170	21170	190080	Nguyễn Đức Bình	11/05/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	1.75	3.75	3.0						
21171	21171	190081	Phạm Văn Bình	22/11/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	7.25	5.25	7.75						
21172	21172	190083	Ngô Quang Châu	06/01/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	3.5	5.5	3.5						
21173	21173	190084	Phạm Minh Châu	22/07/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	4.75	6.5	5.5						
21174	21174	190090	Đồng Thị Quỳnh Chi	12/08/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	2.0	1.0	3.0						
21175	21175	190092	Nguyễn Thị Hường Chi	31/12/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	7.75	7.25	6.25						
21176	21176	190094	Phạm Thảo Chi	26/06/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	7.75	7.5	10.0						
21177	21177	190096	Phạm Thị Mai Chi	31/10/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	6.75	7.25	8.5						
21178	21178	190107	Lê Văn Dân	20/07/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	6.75	4.0	4.0						
21179	21179	190110	Bùi Đại Dũng	13/11/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	7.5	8.25	8.25						
21180	21180	190120	Phạm Hồng Dũng	22/08/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	7.0	6.0	3.25						
21181	21181	190130	Bùi Hữu Tùng Dương	02/11/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	4.0	7.25	6.75						
21182	21182	190133	Đỗ Minh Dương	25/10/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	3.75	1.25	2.5						
21183	21183	190134	Đỗ Tác Dương	06/02/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	8.75	7.25	9.0						
21184	21184	190135	Đỗ Tác Dương	08/02/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	5.75	6.25	2.25						
21185	21185	190148	Vũ Văn Dưỡng	02/10/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	8.0	5.75	8.5						
21186	21186	190150	Đồng Văn Đại	05/08/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	3.0	5.25	3.25						
21187	21187	190159	Nguyễn Văn Đạt	25/03/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	9.0	6.75	6.0						
21188	21188	190162	Phạm Tuấn Đạt	15/04/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	5.75	6.5	6.25						
21189	21189	190171	Bùi Văn Đức	17/03/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	9.25	7.25	10.0						
21190	21190	190177	Đỗ Hương Giang	25/10/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	6.0	4.75	4.5						
21191	21191	190184	Đặng Thị Hà	16/05/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	8.25	8.25	9.5						
21192	21192	190196	Đồng Duy Hậu	26/05/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	7.75	4.5	5.0						
21193	21193	190200	Trần Thị Hiền	18/01/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	8.0	9.25	8.5						
21194	21194	190203	Bùi Văn Hiệp	08/10/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	7.0	5.0	5.75						
21195	21195	190216	Bùi Thị Hoa	24/01/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	7.25	6.75	8.25						
21196	21196	190224	Phạm Minh Hòa	05/11/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	8.0	5.0	5.25						
21197	21197	190225	Đào Huy Hoàng	24/03/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	7.0	7.5	4.25						
21198	21198	190229	Nguyễn Duy Hoàng	27/01/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	7.75	7.5	9.25						
21199	21199	190235	Đỗ Thị Ánh Hồng	10/07/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	1.25	4.5	4.25						
21200	21200	190236	Phạm Thị Ánh Hồng	27/03/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	7.0	7.0	7.25						
21201	21201	190244	Phạm Quốc Huy	13/08/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	8.75	7.5	1.25						
21202	21202	190249	Phạm Thị Khánh Huyền	02/04/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	6.75	5.25	7.25						
21203	21203	190254	Đồng Văn Hừng	09/03/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	7.5	6.5	5.5						
21204	21204	190265	Bùi Trọng Khánh	22/12/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	0.5	1.25	3.75						
21205	21205	190266	Dương Duy Khánh	19/06/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	2.75	5.0	5.25						
21206	21206	190268	Đồng Duy Khánh	14/04/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	6.5	6.75	6.75						
21207	21207	190278	Trần Duy Khánh	29/08/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	7.0	7.25	9.25						
21208	21208	190282	Lê Anh Khoa	29/12/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	9.75	8.0	7.75						
21209	21209	190285	Đồng Bùi Trung Kiên	07/12/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	4.0	5.0	1.75						
21210	21210	190295	Nguyễn Tuấn Kiệt	25/08/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	4.5	3.75	2.5						
21211	21211	190301	Đồng Văn Tùng Lâm	02/03/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	4.0	2.5	2.75						
21212	21212	190305	Bùi Thị Kim Liên	22/01/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	5.0	4.5	5.5						
21213	21213	190307	Bùi Khánh Linh	20/11/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	6.0	3.5	5.25						
21214	21214	190308	Bùi Thị Linh	15/09/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	2.5	5.0	1.75						
21215	21215	190309	Bùi Thị Diệu Linh	31/01/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	8.25	8.0	7.75						
21216	21216	190311	Bùi Thị Khánh Linh	05/03/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	8.5	8.5	9.25						
21217	21217	190316	Đỗ Văn Linh	26/01/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	8.0	6.25	4.25						
21218	21218	190317	Đồng Thị Diệu Linh	13/10/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	8.25	8.75	6.75						
21219	21219	190318	Đồng Thị Thùy Linh	15/10/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	8.0	8.0	5.75						
21220	21220	190319	Đồng Thị Thùy Linh	02/03/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	7.75	8.0	4.75						
21221	21221	190323	Lê Thị Khánh Linh	08/08/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	6.75	6.5	6.75						
21222	21222	190330	Nguyễn Thùy Linh	20/06/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	8.5	7.75	8.75						
21223	21223	190331	Phạm Bùi Ngân Linh	13/07/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	7.25	7.25	9.5						
21224	21224	190342	Phạm Văn Long	09/11/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	7.0	4.5	5.75						
21225	21225	190351	Lê Thị Phương Ly	06/06/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	7.75	8.25	7.0						
21226	21226	190352	Đỗ Thị Phương Mai	15/11/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	5.25	6.5	7.75						
21227	21227	190357	Nguyễn Thị Thanh Mai	28/03/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	8.25	7.75	6.25						
21228	21228	190358	Nguyễn Thị Tuyết Mai	06/11/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	7.25	6.25	7.5						
21229	21229	190362	Đặng Phúc Minh	19/12/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	6.5	4.75	5.75						
21230	21230	190363	Hoàng Tuấn Minh	04/10/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	7.75	7.0	6.75						
21231	21231	190368	Phùng Văn Minh	24/08/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	5.25	4.5	4.5						
21232	21232	190371	Đồng Thị Trà My	01/08/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	7.25	7.5	6.75						
21233	21233	190384	Nguyễn Thị Thúy Nga	23/08/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	8.25	8.25	9.25						
21234	21234	190386	Nguyễn Thanh Ngân	13/05/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	8.0	7.0	9.0						
21235	21235	190387	Nguyễn Thị Hà Ngân	29/11/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	6.25	7.0	8.75						
21236	21236	190390	Đỗ Văn Nghĩa	16/11/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	7.0	7.75	8.25						
21237	21237	190398	Nguyễn Đức Nguyên	17/09/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	6.75	7.25	7.75						
21238	21238	190404	Đặng Yến Nhi	02/08/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	8.25	8.5	9.0						
21239	21239	190409	Phạm Tuyết Nhi	13/11/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	8.0	7.25	9.75						
21240	21240	190410	Phạm Yến Nhi	28/08/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	7.75	7.25	7.5						
21241	21241	190411	Trần Thị Yến Nhi	31/01/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	3.5	6.0	5.0						
21242	21242	190414	Vũ Thị Nhung	08/09/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	1.5	3.75	1.25						
21243	21243	190419	Lê Tấn Phát	09/05/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	7.0	5.25	5.5						
21244	21244	190421	Bùi Văn Nhất Phong	08/12/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	7.25	5.5	7.25						
21245	21245	190427	Đồng Duy Phúc	04/10/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	6.5	5.75	4.75						
21246	21246	190434	Bùi Thị Phương	18/07/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	4.0	4.5	5.0						
21247	21247	190437	Đồng Thị Minh Phương	20/11/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	4.5	5.25	4.25						
21248	21248	190438	Đồng Thị Ngọc Phương	10/06/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	7.5	7.0	8.5						
21249	21249	190440	Nguyễn Thị Mai Phương	20/06/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	3.75	4.75	6.25						
21250	21250	190441	Nguyễn Thị Thu Phương	14/09/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	7.75	6.75	8.5						
21251	21251	190446	Bùi Đình Quang	18/10/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	3.0	3.0	3.25						
21252	21252	190448	Đồng Mạnh Quân	03/12/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	5.0	5.75	6.25						
21253	21253	190449	Nguyễn Đức Quân	11/11/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	4.5	3.75	2.25						
21254	21254	190450	Nguyễn Minh Quân	05/07/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	2.0	3.75	2.5						
21255	21255	190458	Nguyễn Văn Quyền	10/06/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	7.75	7.0	5.5						
21256	21256	190465	Phạm Thị Sinh	23/03/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	8.0	5.75	7.0						
21257	21257	190476	Bùi Đình Tài	19/11/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	8.25	6.25	6.25						
21258	21258	190480	Đỗ Thị Thanh Tâm	27/10/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	8.5	7.75	8.25						
21259	21259	190481	Trần Thị Thanh Tâm	26/11/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	9.25	8.25	9.0						
21260	21260	190482	Bùi Đình Bảo Thanh	08/11/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	7.5	8.0	7.75						
21261	21261	190484	Phạm Ngọc Thanh	14/12/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	7.0	6.0	4.0						
21262	21262	190486	Phạm Văn Thanh	14/09/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	7.0	6.75	4.5						
21263	21263	190490	Lê Phú Thành	20/09/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	7.0	7.0	2.75						
21264	21264	190493	Nguyễn Văn Thành	07/08/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	7.25	6.0	5.0						
21265	21265	190496	Trần Công Thành	01/02/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	5.5	6.5	3.5						
21266	21266	190498	Bùi Thị Thu Thảo	01/06/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	6.75	5.0	5.0						
21267	21267	190500	Đỗ Thị Thanh Thảo	01/12/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	2.25	3.75	4.75						
21268	21268	190504	Nguyễn Phương Thảo	06/06/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	7.75	8.75	8.25						
21269	21269	190507	Phạm Thị Phương Thảo	05/10/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	3.75	6.0	7.5						
21270	21270	190510	Bùi Phú Thắng	29/09/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	3.5	5.25	5.75						
21271	21271	190513	Bùi Quang Thiện	19/07/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	7.25	7.25	4.5						
21272	21272	190515	Bùi Văn Thịnh	11/05/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	4.25	5.25	1.75						
21273	21273	190520	Đỗ Thị Hà Thu	06/02/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	9.0	8.75	8.5						
21274	21274	190522	Nguyễn Thị Thu	25/02/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	8.25	8.75	8.25						
21275	21275	190531	Đồng Thị Anh Thư	28/07/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	4.0	6.25	3.75						
21276	21276	190532	Lê Anh Thư	17/11/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	4.75	6.5	6.75						
21277	21277	190536	Nguyễn Thị Hoài Thư	21/07/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	6.0	6.5	7.25						
21278	21278	190540	Trương Thị Hải Thư	30/05/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	5.5	5.75	3.5						
21279	21279	190541	Vũ Anh Thư	20/10/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	6.25	6.5	7.75						
21280	21280	190548	Bùi Văn Đại Tiến	22/11/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	4.5	5.5	4.5						
21281	21281	190550	Phạm Văn Tiến	21/03/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	7.25	3.5	5.25						
21282	21282	190552	Nguyễn Văn Toàn	06/06/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	8.75	5.5	7.5						
21283	21283	190553	Phạm Quốc Toàn	09/02/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	8.5	7.5	6.0						
21284	21284	190554	Nguyễn Thanh Trà	07/07/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	8.0	8.25	9.5						
21285	21285	190564	Phạm Thu Trang	22/05/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	8.5	8.5	8.25						
21286	21286	190565	Phùng Thị Trang	30/12/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	6.25	7.5	6.5						
21287	21287	190570	Bùi Trọng Trí	16/01/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	6.25	7.75	4.5						
21288	21288	190577	Hoàng Văn Trung	11/01/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	7.5	6.75	6.75						
21289	21289	190579	Phạm Đức Trung	02/12/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	2.5	5.25	4.75						
21290	21290	190583	Phạm Quang Trường	09/05/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	9.25	7.75	8.75						
21291	21291	190586	Bùi Thị Thanh Tú	20/01/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	7.25	7.5	5.75						
21292	21292	190587	Đào Trọng Tú	12/09/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	5.0	6.0	4.5						
21293	21293	190588	Đồng Văn Tú	11/05/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	5.25	7.25	6.5						
21294	21294	190589	Lê Văn Tuấn Tú	11/10/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	2.0	3.25	3.0						
21295	21295	190596	Bùi Văn Tuệ	27/02/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	6.75	5.5	7.25						
21296	21296	190597	Phạm Gia Tuệ	07/03/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	7.25	7.25	5.5						
21297	21297	190609	Nguyễn Thanh Vân	31/10/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	7.75	6.5	9.25						
21298	21298	190610	Nguyễn Thảo Vân	05/10/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	7.75	4.75	4.75						
21299	21299	190619	Bùi Hữu Việt	15/12/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	4.25	3.0	6.0						
21300	21300	190620	Bùi Quang Việt	02/09/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	8.5	7.25	8.5						
21301	21301	190627	Phạm Văn Quang Vinh	08/08/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	7.75	6.25	5.75						
21302	21302	190628	Phạm Thị Yến Vy	08/08/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	5.75	7.75	7.75						
21303	21303	190633	Đồng Hoàng Yến	22/07/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	5.5	7.0	7.5						
21304	21304	340034	Đỗ Thị Duyên	08/06/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	3.75	5.0	2.75						
21305	21305	340138	Bùi Thị Ánh Nguyệt	28/10/2009	Trường THCS Tú Sơn	Bình thường	5.25	3.75	3.75						
21306	21306	130334	Nguyễn Diệu Linh	13/08/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	6.0	6.75	4.25						
21307	21307	250011	Đỗ Nhật Anh	09/08/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	8.5	8.0	8.75						
21308	21308	250012	Đỗ Thị Phương Anh	14/07/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	9.25	8.5	9.5						
21309	21309	250013	Đỗ Trâm Anh	09/08/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	9.0	9.25	9.5						
21310	21310	250024	Nguyễn Hoàng Lam Anh	11/05/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	8.25	8.0	8.75						
21311	21311	250046	Trần Thị Hải Anh	23/01/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	7.75	7.5	7.0						
21312	21312	250047	Trần Thị Phương Anh	16/02/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	8.25	6.25	6.25						
21313	21313	250053	Bùi Thị Ngọc Ánh	17/09/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	8.25	8.5	8.75						
21314	21314	250057	Phạm Thị Ngọc Ánh	11/07/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	8.25	8.5	7.5						
21315	21315	250060	Bùi Gia Bảo	19/10/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	9.25	8.0	9.25						
21316	21316	250070	Bùi Thùy Chi	14/10/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	8.0	7.0	9.75						
21317	21317	250102	Trần Trí Dũng	20/05/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	9.25	8.25	9.5	Vật lý chuyên	3.75			Tiếng Anh điều kiện	6.0
21318	21318	250136	Phạm Minh Đăng	16/06/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	8.0	7.25	7.75						
21319	21319	250162	Phạm Thị Thu Hằng	15/10/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	7.75	8.25	9.75						
21320	21320	250170	Quách Thanh Hiền	23/10/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	8.0	8.5	8.75						
21321	21321	250178	Trần Đỗ Yến Hoa	06/09/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	7.75	8.5	8.75						
21322	21322	250183	Bùi Thế Hoàng	14/11/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	8.25	8.25	7.25						
21323	21323	250191	Bùi Hồng Huế	25/05/2008	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	8.25	8.25	9.5						
21324	21324	250199	Nguyễn Thế Huy	13/06/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	8.0	8.5	9.25						
21325	21325	250211	Bùi Thị Mai Hương	21/02/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	8.0	7.75	9.25						
21326	21326	250220	Nguyễn Phúc Khang	11/05/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	9.25	8.25	6.25						
21327	21327	250229	Quách Nam Khánh	28/05/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	8.25	8.25	9.25						
21328	21328	250257	Nguyễn Khánh Linh	24/12/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	7.75	7.5	7.0						
21329	21329	250282	Nguyễn Thành Long	19/12/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	7.25	8.5	7.5						
21330	21330	250298	Đỗ Thị Ngọc Mai	21/08/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	6.75	8.75	6.75						
21331	21331	250317	Bùi Khánh Mơ	09/04/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	7.75	7.75	7.25						
21332	21332	250347	Nguyễn Kim Ngọc	13/08/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	8.25	8.75	9.75						
21333	21333	250357	Nguyễn Thiện Nguyên	17/03/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	7.75	7.0	5.0						
21334	21334	250385	Phạm Quý Phát	14/03/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	7.25	8.5	8.5						
21335	21335	250426	Trần Đức Quang	28/01/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	9.5	8.0	8.75						
21336	21336	250436	Nguyễn Thị Như Quỳnh	29/06/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	7.75	8.0	9.5						
21337	21337	250453	Trần Duy Thanh	12/01/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	6.25	7.75	7.75						
21338	21338	250498	Nguyễn Hoài Thương	24/04/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	8.0	7.25	6.25						
21339	21339	250508	Nguyễn Huyền Trang	26/03/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	7.25	8.75	7.25						
21340	21340	250521	Nguyễn Ngọc Trâm	04/10/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	8.25	8.0	8.75						
21341	21341	250531	Đỗ Quang Trung	07/04/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	8.75	8.0	9.0						
21342	21342	250532	Bùi Văn Trưởng	26/01/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	7.5	7.75	9.0						
21343	21343	250533	Bùi Thị Cẩm Tú	04/01/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	8.25	8.75	5.75						
21344	21344	250543	Đỗ Thị Tuyết	15/01/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	9.25	9.0	9.25						
21345	21345	250552	Nguyễn Thảo Vân	20/04/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	8.25	8.5	8.5						
21346	21346	250562	Bùi Phương Vinh	31/01/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	8.25	7.75	8.5						
21347	21347	250575	Trần Nguyễn Thảo Vy	11/10/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	8.0	7.5	9.5						
21348	21348	260136	Nguyễn Thùy Dương	01/01/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	8.25	7.75	7.5						
21349	21349	270014	Bùi Thái Anh	19/03/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	5.75	7.5	3.75						
21350	21350	270064	Quách Gia Bảo	04/03/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	2.0	5.5	3.5						
21351	21351	310116	Lưu Tiến Dũng	29/10/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	6.25	8.0	3.5						
21352	21352	310257	Bùi Quốc Huy	26/01/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	6.0	7.25	6.25						
21353	21353	380002	Bùi Phương Anh	27/06/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	7.25	6.5	4.0						
21354	21354	380012	Đỗ Mạnh Anh	22/09/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	2.5	5.5	3.5						
21355	21355	380014	Đỗ Thị Quỳnh Anh	25/01/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	5.25	5.5	6.25						
21356	21356	380023	Nguyễn Hoàng Ngọc Anh	19/03/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	1.5	6.0	4.25						
21357	21357	380037	Nguyễn Tuấn Anh	12/10/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	4.75	7.0	4.0						
21358	21358	380055	Nguyễn Thị Ngọc Ánh	24/12/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	4.5	6.0	6.25						
21359	21359	380060	Nguyễn Gia Bảo	26/04/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	8.25	8.0	9.25						
21360	21360	380065	Phùng Hoàng Gia Bảo	05/03/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	2.5	4.0	5.25						
21361	21361	380066	Quách Thái Bảo	06/12/2008	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	6.75	6.75	6.0						
21362	21362	380074	Nguyễn Vân Chi	27/10/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	7.5	7.25	8.75						
21363	21363	380080	Phạm Thành Chung	22/09/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	5.0	7.75	2.75						
21364	21364	380083	Trần Tuấn Cương	01/11/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	7.5	6.0	4.5						
21365	21365	380084	Bùi Mạnh Cường	13/12/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	7.0	8.75	7.25						
21366	21366	380092	Trần Xuân Diệu	01/05/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	7.75	8.5	6.75						
21367	21367	380099	Nguyễn Tiến Dũng	20/07/2008	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	6.25	6.25	6.0						
21368	21368	380105	Nguyễn Phương Duy	08/11/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	6.5	7.25	4.75						
21369	21369	380119	Nguyễn Thành Đạt	11/04/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	6.25	6.25	4.0						
21370	21370	380189	Quách Duy Hưng	31/07/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	6.25	6.0	5.0						
21371	21371	380194	Nguyễn Quang Khải	23/06/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	8.0	7.75	7.5						
21372	21372	380195	Phùng Gia Khải	30/01/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	6.75	7.5	6.25						
21373	21373	380198	Bùi Duy Khánh	14/02/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	7.5	8.0	7.5						
21374	21374	380199	Bùi Duy Khánh	07/11/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	5.5	7.25	6.5						
21375	21375	380206	Quách Duy Khánh	04/06/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	7.75	8.0	7.5						
21376	21376	380210	Nguyễn Thế Khôi	06/05/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	8.0	7.75	6.25						
21377	21377	380216	Đỗ Thu Lan	18/12/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	7.25	7.75	7.25						
21378	21378	380229	Bùi Thị Thùy Linh	06/04/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	8.25	7.75	6.75						
21379	21379	380234	Nguyễn Diệu Linh	23/03/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	8.0	7.5	8.5						
21380	21380	380241	Trần Tuệ Linh	26/08/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	6.0	5.25	3.25						
21381	21381	380245	Bùi Thành Long	09/06/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	7.75	7.5	7.0						
21382	21382	380248	Bùi Văn Lộc	02/11/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	1.5	5.25	3.5						
21383	21383	380266	Phạm Ngọc Mai	08/03/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	5.25	6.75	2.75						
21384	21384	380269	Bùi Đức Mạnh	09/09/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	5.5	5.25	4.5						
21385	21385	380277	Nguyễn Tiến Minh	19/07/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	7.75	8.5	6.25						
21386	21386	380279	Trần Quang Minh	28/05/2008	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	2.75	6.0	5.75						
21387	21387	380284	Bùi Thị Trà My	30/10/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	7.0	8.5	7.0						
21388	21388	380287	Nguyễn Trà My	02/07/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	7.75	8.5	5.5						
21389	21389	380297	Bùi Thúy Nga	06/08/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	3.25	6.5	3.5						
21390	21390	380301	Đỗ Lê Tuyết Ngân	13/08/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	6.75	8.0	8.0						
21391	21391	380305	Phạm Thanh Ngân	27/04/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	8.25	8.25	7.75						
21392	21392	380312	Lê Thị Khánh Ngọc	03/02/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	6.0	7.5	4.75						
21393	21393	380323	Nguyễn Văn Nhân	21/02/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	6.75	8.0	6.5						
21394	21394	380341	Trần Nhật Phong	27/11/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	8.5	7.75	6.75						
21395	21395	380356	Nguyễn Thị Minh Phương	26/10/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	6.0	7.5	6.5						
21396	21396	380376	Quách Thị Ngọc Quyên	25/06/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	6.0	8.0	5.25						
21397	21397	380377	Bùi Thị Như Quỳnh	24/08/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	4.75	8.0	7.25						
21398	21398	380385	Bùi Thái Sơn	11/01/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	5.0	5.0	3.75						
21399	21399	380393	Quách Thế Sơn	17/11/2008	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	6.75	7.0	4.0						
21400	21400	380402	Quách Minh Thành	22/04/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	9.25	7.25	5.0						
21401	21401	380412	Nguyễn Việt Thắng	11/02/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	1.25	5.75	3.75						
21402	21402	380428	Lê Thị Minh Thư	22/10/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	7.75	8.0	5.0						
21403	21403	380433	Nguyễn Thị Cát Tiên	02/09/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	3.0	5.25	3.5						
21404	21404	380434	Nguyễn Thị Thủy Tiên	02/09/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	3.25	5.25	4.0						
21405	21405	380443	Nguyễn Huyền Trang	22/11/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	5.75	6.75	6.0						
21406	21406	380448	Nguyễn Quốc Triệu	23/03/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	6.0	4.5	2.75						
21407	21407	380467	Bùi Minh Tuấn	22/01/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	7.75	7.5	4.5						
21408	21408	380481	Bùi Quốc Việt	16/05/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	6.0	6.25	4.75						
21409	21409	380483	Đỗ Hữu Việt	18/01/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	8.0	8.25	7.5						
21410	21410	380484	Bùi Quang Vinh	13/06/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	2.75	6.0	3.5						
21411	21411	380487	Đỗ Minh Vũ	15/11/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	7.0	7.0	5.75						
21412	21412	380489	Trần Huy Vũ	10/11/2009	Trường THCS Tự Cường	Bình thường	7.75	8.5	6.0						
21413	21413	080001	Mai Khắc Hải An	25/03/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	1.75	4.75	3.25						
21414	21414	080006	Đào Thị Hải Anh	21/10/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	6.75	7.5	7.75						
21415	21415	080007	Đặng Nguyễn Hà Anh	07/04/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	8.75	7.75	9.0						
21416	21416	080008	Đặng Văn Tuấn Anh	06/12/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	2.75	3.5	2.5						
21417	21417	080014	Nguyễn Lan Anh	03/08/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	8.25	7.0	9.25						
21418	21418	080015	Nguyễn Quốc Anh	18/01/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	5.75	4.75	5.25						
21419	21419	080024	Nguyễn Văn Tuấn Anh	05/08/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	6.5	5.5	5.0						
21420	21420	080033	Tô Tuấn Anh	08/05/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	5.0	5.25	3.75						
21421	21421	080034	Trần Phương Anh	28/07/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	6.5	7.0	6.5						
21422	21422	080036	Vũ Hải Anh	17/06/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	3.0	5.0	3.75						
21423	21423	080041	Vũ Quốc Anh	30/06/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	6.75	5.75	5.5						
21424	21424	080042	Vũ Thế Anh	21/12/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	8.0	5.75	9.0						
21425	21425	080044	Vũ Việt Anh	05/06/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	3.5	2.75	2.25						
21426	21426	080049	Nguyễn Thị Khải Ân	30/12/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	4.75	5.25	7.0						
21427	21427	080053	Lê Gia Bảo	29/01/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	6.25	6.75	5.25						
21428	21428	080059	Phạm Văn Bình	06/03/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	4.75	5.75	6.5						
21429	21429	080062	Phạm Ngọc Châm	27/10/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	7.75	7.5	8.25						
21430	21430	080064	Lê Diệu Châu	22/10/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	4.5	7.5	7.0						
21431	21431	080066	Trần Minh Châu	16/02/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	7.75	8.0	7.0						
21432	21432	080069	Đặng Quỳnh Chi	28/08/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	3.75	5.5	4.5						
21433	21433	080070	Đặng Thị Anh Chi	25/01/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	6.25	8.0	5.75						
21434	21434	080074	Vũ Hoàng Mai Chi	09/04/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	8.25	7.75	9.25						
21435	21435	080075	Vũ Kim Chi	03/01/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	7.75	7.75	7.5						
21436	21436	080076	Vũ Thị Minh Chi	03/02/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	6.25	6.25	6.75						
21437	21437	080078	Nguyễn Hồng Chiến	14/06/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	3.25	3.5	3.0						
21438	21438	080084	Nguyễn Thế Vũ Trọng Cừ	30/11/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	7.0	7.5	7.75						
21439	21439	080085	Bùi Công Cương	28/05/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	2.0	6.0	3.0						
21440	21440	080087	Lương Việt Cường	12/01/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	3.5	5.25	3.5						
21441	21441	080089	Lê Quang Diện	15/07/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	7.75	6.5	7.0						
21442	21442	080090	Mai Thị Huyền Diệu	02/07/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	8.0	8.5	9.0						
21443	21443	080091	Vũ Ngọc Diệu	04/03/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	7.25	7.5	8.5						
21444	21444	080093	Phạm Thị Thu Dịu	22/05/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	7.25	5.25	8.0						
21445	21445	080095	Nguyễn Tiến Dũng	27/10/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	4.0	5.25	4.25						
21446	21446	080097	Nguyễn Văn Dũng	19/07/2008	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường		2.0	2.75						
21447	21447	080101	Trịnh Văn Dũng	08/11/2009	Trường THCS Vinh Quang	Vắng thi									
21448	21448	080104	Nguyễn Khánh Duy	25/01/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	8.25	8.0	8.5						
21449	21449	080105	Nguyễn Thành Duy	16/07/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	3.5	3.75	4.5						
21450	21450	080110	Trần Thị Thảo Duyên	22/12/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	4.0	6.0	6.0						
21451	21451	080113	Lê Đoàn Tùng Dương	05/10/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	7.75	4.5	6.0						
21452	21452	080114	Nguyễn Thị Dương	28/03/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	6.75	7.75	8.0						
21453	21453	080116	Nguyễn Thùy Dương	02/12/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	7.75	5.25	7.5						
21454	21454	080117	Nguyễn Thùy Dương	19/01/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	7.5	7.75	8.0						
21455	21455	080119	Phạm Hải Thùy Dương	14/08/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	8.0	7.0	9.25	Tiếng Anh chuyên	1.8			Tiếng Anh điều kiện	4.2
21456	21456	080120	Trần Lục Dương	24/05/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	3.75	5.75	4.25						
21457	21457	080122	Trần Văn Anh Dương	19/09/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	3.5	4.25	3.5						
21458	21458	080123	Vũ Đức Dương	02/07/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	6.0	4.75	6.0						
21459	21459	080124	Vũ Hải Dương	22/10/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	3.75	5.0	6.75						
21460	21460	080126	Đặng Thành Đạt	16/08/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	7.5	4.75	8.75						
21461	21461	080127	Lê Tất Đạt	15/09/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	7.75	6.25	8.5						
21462	21462	080129	Vũ Hồng Đạt	03/08/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	5.0	4.5	6.25						
21463	21463	080132	Nguyễn Phong Đăng	14/08/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	1.25	3.25	2.5						
21464	21464	080142	Lương Xuân Đức	25/06/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	4.5	6.25	3.75						
21465	21465	080143	Lê Thị San Giang	26/01/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	6.5	8.25	7.25						
21466	21466	080144	Mai Ngọc Giang	12/04/2008	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	1.5	3.75	3.5						
21467	21467	080147	Vũ Hương Giang	13/10/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	4.5	3.0	5.0						
21468	21468	080148	Nguyễn Thế Vũ Nguyên Giáp	30/11/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	7.0	5.75	7.25						
21469	21469	080149	Lê Thị Ngọc Hà	18/12/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	10.0	8.5	9.0						
21470	21470	080154	Lê Hoàng Hải	02/09/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	2.5	3.0	4.75						
21471	21471	080160	Lê Duy Hảo	13/06/2008	Trường THCS Vinh Quang	Vắng thi									
21472	21472	080169	Phạm Thu Hiền	05/04/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	4.5	4.5	4.75						
21473	21473	080173	Lê Quang Hiếu	17/02/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	7.75	6.0	7.5						
21474	21474	080195	Lý Mạnh Hùng	01/01/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	3.75	3.0	2.25						
21475	21475	080196	Phạm Đăng Hùng	18/05/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	5.75	5.75	4.5						
21476	21476	080198	Doãn Quốc Huy	23/02/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	5.25	5.75	4.5						
21477	21477	080199	Đặng Quang Huy	17/12/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	8.0	6.5	9.0						
21478	21478	080201	Phạm Gia Huy	18/02/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	7.0	7.25	7.0						
21479	21479	080202	Phạm Trường Huy	25/09/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	5.5	5.5	7.75						
21480	21480	080204	Vũ Quốc Huy	03/05/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	5.5	7.0	6.0						
21481	21481	080206	Lương Khánh Huyền	25/09/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	4.25	4.75	5.0						
21482	21482	080212	Lâm Vũ Quỳnh Hương	03/01/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	7.25	7.25	8.75						
21483	21483	080217	Phạm Thị Hường	12/10/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	6.75	6.25	4.5						
21484	21484	080222	Đặng Quốc Khánh	06/04/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	7.0	6.0	6.25						
21485	21485	080223	Đặng Văn Khánh	23/12/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	3.25	4.75	3.75						
21486	21486	080232	Đặng Quang Khôi	18/01/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	8.0	7.0	8.75						
21487	21487	080233	Vũ Ngọc Khôi	07/06/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	6.25	6.75	8.75						
21488	21488	080236	Lê Quang Khương	03/10/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	6.25	5.75	3.5						
21489	21489	080237	Phạm Trung Kiên	08/10/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	1.5	3.75	3.75						
21490	21490	080238	Tạ Trung Kiên	05/10/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	5.5	6.5	6.0						
21491	21491	080248	Trần Tùng Lâm	20/04/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	3.25	1.75	2.0						
21492	21492	080253	Mai Huyền Linh	14/09/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	6.75	8.0	7.25						
21493	21493	080256	Nguyễn Thị Thùy Linh	03/12/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	7.5	7.0	8.25						
21494	21494	080260	Phùng Văn Linh	25/07/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	3.25	2.25	4.0						
21495	21495	080262	Trần Thị Chúc Linh	30/11/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	4.5	4.75	3.25						
21496	21496	080264	Vũ Gia Linh	21/02/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	8.75	6.25	8.25						
21497	21497	080265	Vũ Thị Thùy Linh	02/10/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	7.75	6.25	7.25						
21498	21498	080269	Lê Quang Long	18/09/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	8.5	6.5	6.25						
21499	21499	080274	Nguyễn Bá Luật	05/12/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	6.0	5.75	4.0						
21500	21500	080282	Nguyễn Vũ Phương Mai	06/08/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	7.0	5.0	8.75						
21501	21501	080284	Phạm Trần Hà Mai	11/04/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	8.0	7.75	9.0						
21502	21502	080294	Vũ Đồng Minh	06/04/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	3.0	3.75	7.25						
21503	21503	080304	Nguyễn Gia Nam	19/06/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	6.0	6.75	5.5						
21504	21504	080307	Nguyễn Văn Nam	27/10/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	6.5	7.25	7.0						
21505	21505	080308	Vũ Hải Nam	18/02/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	7.75	5.0	6.0						
21506	21506	080309	Vũ Hoàng Nam	06/10/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	5.25	6.0	6.25						
21507	21507	080310	Vũ Văn Bảo Nam	19/12/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	5.25	5.25	5.75						
21508	21508	080314	Đào Vũ Nghĩa	27/05/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	6.75	5.25	7.0						
21509	21509	080315	Đặng Bích Ngọc	25/10/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	3.0	6.25	6.0						
21510	21510	080320	Trần Minh Ngọc	16/10/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	4.5	5.5	3.5						
21511	21511	080321	Vũ Đoàn Bảo Ngọc	05/12/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	6.25	5.0	6.0						
21512	21512	080339	Vũ Thị Yến Nhi	21/06/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	2.5	5.25	2.25						
21513	21513	080340	Vũ Thị Yến Nhi	25/07/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	6.5	7.0	5.5						
21514	21514	080345	Vũ Quỳnh Như	05/12/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	1.75	3.5	2.75						
21515	21515	080351	Nguyễn Tuấn Phong	30/09/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	8.0	5.0	6.75						
21516	21516	080352	Phạm Đăng Phong	02/01/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	9.25	7.0	8.75						
21517	21517	080353	Lê Tất Phú	12/04/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	2.5	3.75	4.25						
21518	21518	080358	Phùng Thị Phúc	11/08/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	8.0	7.5	4.75						
21519	21519	080359	Trần Gia Phúc	27/06/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	7.25	5.25	3.5						
21520	21520	080362	Mai Thu Phương	06/10/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	8.5	6.0	7.5						
21521	21521	080366	Nguyễn Thị Mai Phương	25/10/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	3.75	3.5	2.75						
21522	21522	080367	Nguyễn Thị Thu Phương	22/10/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	5.25	5.5	5.5						
21523	21523	080369	Nguyễn Thu Phương	19/06/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	2.5	2.5	2.25						
21524	21524	080373	Phạm Mai Phương	25/01/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	6.0	7.0	6.0						
21525	21525	080383	Bùi Minh Quân	18/04/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	7.5	4.75	6.25						
21526	21526	080384	Bùi Minh Quân	07/10/2009	Trường THCS Vinh Quang	Vắng thi									
21527	21527	080388	Đặng Thị Quyên	18/11/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	7.0	7.25	6.5						
21528	21528	080391	Nguyễn Thị Như Quỳnh	04/12/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	7.75	7.25	6.75						
21529	21529	080395	Lê Xuân Sang	11/11/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	2.25	3.5	5.25						
21530	21530	080398	Mai Khắc Sáng	08/01/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	4.25	4.25	4.5						
21531	21531	080401	Mai Công Triệu Sơn	11/12/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	8.5	5.75	9.0						
21532	21532	080403	Nguyễn Trung Sơn	01/07/2009	Trường THCS Vinh Quang	Vắng thi									
21533	21533	080404	Vũ Trường Sơn	26/07/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	1.0	2.25	2.75						
21534	21534	080415	Nguyễn Duy Thái	11/12/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	8.5	8.25	8.75						
21535	21535	080417	Nguyễn Thị Phương Thanh	12/05/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	6.5	7.0	8.0						
21536	21536	080420	Trần Vũ Thúy Thanh	10/02/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	6.25	8.0	7.25						
21537	21537	080422	Lê Văn Thành	23/08/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	2.0	6.0	2.25						
21538	21538	080428	Vũ Minh Thành	06/07/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	8.25	8.25	9.0						
21539	21539	080429	Mai Phương Thảo	27/04/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	8.0	7.75	7.25						
21540	21540	080431	Nguyễn Thị Thu Thảo	01/09/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	4.25	7.5	5.75						
21541	21541	080433	Vũ Thị Thanh Thảo	28/03/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	3.0	8.0	4.75						
21542	21542	080437	Vũ Văn Thắng	27/01/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	6.5	6.5	6.0						
21543	21543	080444	Vũ Duy Thông	13/10/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	4.5	5.25	6.0						
21544	21544	080451	Phạm Nhật Thu	03/10/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	6.25	7.75	8.25						
21545	21545	080457	Lê Thị Thùy	07/11/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	8.25	7.5	8.5						
21546	21546	080458	Nguyễn Lê Thùy	27/11/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	7.75	6.0	8.0						
21547	21547	080462	Nguyễn Thị Thanh Thủy	21/05/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	8.25	6.25	8.25						
21548	21548	080463	Lâm Thị Thúy	12/12/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	7.75	7.75	8.0						
21549	21549	080464	Mai Thị Thúy	11/04/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	5.5	6.25	5.75						
21550	21550	080469	Lê Thị Minh Thư	05/11/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	6.0	7.0	7.5						
21551	21551	080470	Nguyễn Anh Thư	24/09/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	6.75	6.5	3.0						
21552	21552	080478	Phạm Thị Thương	20/08/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	3.75	2.5	5.0						
21553	21553	080483	Mai Ngọc Tiến	05/03/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	8.0	4.0	8.25						
21554	21554	080484	Nguyễn Minh Tiến	28/10/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	4.75	4.0	5.25						
21555	21555	080492	Nguyễn Thị Huyền Trang	14/10/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	6.75	6.75	8.25						
21556	21556	080493	Nguyễn Thị Thùy Trang	22/09/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	4.75	8.0	6.0						
21557	21557	080501	Vũ Đặng Thùy Trang	16/11/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	4.0	7.25	7.0						
21558	21558	080504	Đặng Minh Trí	15/12/2008	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	0.75	1.5	1.75						
21559	21559	080510	Mai Thạch Trung	12/10/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	6.0	5.75	6.25						
21560	21560	080512	Nguyễn Thành Trung	13/03/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	8.25	5.25	4.75						
21561	21561	080513	Phạm Huy Trung	02/06/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	3.25	4.5	3.25						
21562	21562	080516	Vũ Đức Trung	16/05/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	8.25	7.75	7.75						
21563	21563	080518	Vũ Thành Trung	13/10/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	7.75	7.0	6.25						
21564	21564	080521	Nguyễn Tấn Tú	18/07/2008	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	6.75	5.75	2.5						
21565	21565	080524	Nguyễn Minh Tuấn	26/03/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	5.75	7.5	4.25						
21566	21566	080525	Phạm Anh Tuấn	18/12/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	4.75	4.0	3.75						
21567	21567	080527	Vũ Anh Tuấn	14/07/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	5.5	7.25	3.0						
21568	21568	080530	Phạm Đăng Tùng	16/10/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	7.75	5.5	5.75						
21569	21569	080531	Phạm Ngọc Tuyển	22/10/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	6.0	6.25	7.75						
21570	21570	080532	Vũ Văn Tuyển	21/05/2008	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	4.75	6.0	8.25						
21571	21571	080533	Vũ Xuân Tuyển	30/03/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	9.25	6.75	9.25						
21572	21572	080534	Kiều Thị Tuyến	25/05/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	6.25	6.75	5.75						
21573	21573	080535	Dương Thị Ánh Tuyết	09/09/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	5.0	4.75	2.0						
21574	21574	080538	Nguyễn Phương Uyên	11/09/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	5.0	5.5	6.0						
21575	21575	080540	Đặng Hồng Vân	25/09/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	4.75	5.75	6.0						
21576	21576	080541	Lê Thị Vân	06/06/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	5.25	6.0	7.25						
21577	21577	080543	Đoàn Thị Yến Vi	28/03/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	9.0	7.75	8.5						
21578	21578	080544	Nguyễn Ngọc Vi	23/02/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	7.25	7.0	7.25						
21579	21579	080547	Vũ Thị Thảo Vi	18/12/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	6.5	8.25	7.25						
21580	21580	080550	Nguyễn Thành Vinh	20/06/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	4.5	7.0	4.0						
21581	21581	080553	Mai Đăng Tuấn Vũ	23/05/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	8.0	7.75	7.25						
21582	21582	080554	Nguyễn Minh Vũ	04/12/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	7.5	8.25	5.0						
21583	21583	080559	Nguyễn Như Ý	04/06/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	4.25	3.75	5.0						
21584	21584	080563	Phạm Đặng Hải Yến	03/04/2009	Trường THCS Vinh Quang	Bình thường	6.5	8.0	7.75						
21585	21585	060001	Bùi Trường An	27/08/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	1.75	4.25	3.5						
21586	21586	060015	Lê Đắc Anh	16/12/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	5.0	6.75	4.5						
21587	21587	060028	Nguyễn Vàng Anh	03/03/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	4.5	4.75	4.25						
21588	21588	060029	Nguyễn Việt Anh	23/07/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	4.75	5.25	4.25						
21589	21589	060030	Nguyễn Việt Anh	25/08/2008	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	3.0	2.5	3.25						
21590	21590	060031	Phạm Hải Anh	14/07/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	7.0	8.5	7.75						
21591	21591	060034	Phạm Phương Anh	08/05/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	4.0	6.0	4.5						
21592	21592	060040	Trần Lan Anh	18/12/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	4.25	6.75	4.5						
21593	21593	060041	Vũ Thị Hải Anh	21/12/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	4.0	5.25	3.75						
21594	21594	060046	Nguyễn Văn Bách	31/01/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	4.5	5.25	4.5						
21595	21595	060056	Vũ Đức Minh Bkrông	04/10/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	3.25	7.25	6.0						
21596	21596	060058	Nguyễn Đức Cảnh	24/04/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	6.25	7.0	4.0						
21597	21597	060063	Quách Thị Mị Châu	11/02/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	5.5	6.25	4.0						
21598	21598	060068	Trần Vũ Quỳnh Chi	16/10/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	7.0	7.5	6.5						
21599	21599	060073	Trần Văn Công	10/08/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	6.0	6.75	5.5						
21600	21600	060076	Lê Đăng Cường	27/03/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	2.25	7.0	4.75						
21601	21601	060078	Nguyễn Đức Lưu Dân	22/12/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	5.0	7.5	4.25						
21602	21602	060087	Lê Mạnh Dũng	08/04/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	8.25	7.5	7.75						
21603	21603	060096	Lê Vũ Duy	05/08/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	1.25	4.25	3.5						
21604	21604	060102	Nguyễn Thái Dương	27/04/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	6.5	6.75	5.0						
21605	21605	060105	Phạm Văn Dương	04/09/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	5.5	8.0	6.0						
21606	21606	060108	Nguyễn Xuân Đại	20/12/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	3.75	5.5	2.75						
21607	21607	060114	Vũ Đức Đằng	04/02/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	4.5	7.0	4.25						
21608	21608	060116	Đào Trọng Đức	07/02/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	6.25	7.75	8.75						
21609	21609	060122	Bùi Trường Giang	02/09/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	5.0	5.5	2.75						
21610	21610	060129	Nguyễn Thị Hà	24/12/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	6.5	7.75	7.5						
21611	21611	060141	Nguyễn Khánh Hiền	21/05/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	6.0	7.25	3.0						
21612	21612	060142	Nguyễn Thị Hiền	01/03/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	7.0	7.75	7.5						
21613	21613	060149	Hà Trí Hiếu	31/12/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	8.0	8.5	7.0						
21614	21614	060150	Nguyễn Trung Hiếu	26/10/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	2.5	3.5	3.75						
21615	21615	060155	Đỗ Duy Hòa	10/10/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	2.5	4.5	2.25						
21616	21616	060156	Đinh Thị Thu Hoài	06/12/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	4.75	7.75	4.5						
21617	21617	060163	Phạm Huy Hoàng	30/08/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	2.75	5.5	5.25						
21618	21618	060172	Lê Quang Huy	25/07/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	5.25	7.0	2.5						
21619	21619	060177	Lê Khánh Huyền	11/12/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	8.25	8.25	5.5						
21620	21620	060182	Trần Thanh Huyền	14/06/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	5.0	4.5	3.0						
21621	21621	060184	Lê Mạnh Hưng	27/03/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	7.75	8.0	5.5						
21622	21622	060188	Trần Thị Mai Hương	25/07/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	3.25	7.0	3.75						
21623	21623	060191	Khúc Tuấn Khang	18/09/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	2.5	5.75	3.0						
21624	21624	060218	Đoàn Phạm Hải Linh	09/12/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	4.25	6.75	5.75						
21625	21625	060221	Đỗ Thị Mỹ Linh	21/09/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	3.0	6.5	5.25						
21626	21626	060225	Nguyễn Đỗ Thảo Linh	22/12/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	4.0	6.5	7.5						
21627	21627	060233	Trịnh Phương Linh	01/08/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	4.0	3.75	4.5						
21628	21628	060235	Vũ Linh Linh	29/08/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	4.75	6.0	6.25						
21629	21629	060236	Vũ Phương Linh	24/05/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	4.75	7.75	4.5						
21630	21630	060239	Đỗ Hải Long	27/07/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	5.75	8.25	4.75						
21631	21631	060241	Phạm Thành Long	13/10/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	3.0	5.75	4.5						
21632	21632	060245	Vũ Bá Luận	22/08/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	2.25	1.75	2.75						
21633	21633	060250	Đỗ Thị Tuyết Mai	21/08/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	3.5	7.5	7.75						
21634	21634	060251	Nguyễn Phương Mai	02/01/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	6.5	6.25	6.25						
21635	21635	060255	Nguyễn Đức Mạnh	03/12/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	5.0	6.75	7.75						
21636	21636	060261	Khúc Văn Minh	07/03/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	5.75	5.25	4.5						
21637	21637	060262	Lã Quang Minh	08/12/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	5.75	5.75	3.5						
21638	21638	060285	Lê Tuấn Nghĩa	03/04/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	4.25	3.25	3.0						
21639	21639	060286	Phạm Quốc Nghĩa	09/08/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	4.25	5.75	3.0						
21640	21640	060290	Đinh Vũ Quang Ngọc	18/11/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	7.25	7.25	2.5						
21641	21641	060293	Lê Bảo Ngọc	22/11/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	4.75	7.25	2.25						
21642	21642	060297	Phạm Thị Bích Ngọc	16/10/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	4.25	5.25	5.5						
21643	21643	060304	Phạm Xuân Nguyên	18/10/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	4.25	8.25	3.0						
21644	21644	060307	Lê Đức Nhân	12/11/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	6.0	6.5	5.25						
21645	21645	060321	Đỗ Thị Ý Như	06/10/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	7.5	7.75	6.75						
21646	21646	060327	Trần Hải Phong	30/12/2008	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	2.75	5.75	5.5						
21647	21647	060328	Lã Xuân Phúc	01/12/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	6.0	8.0	2.0						
21648	21648	060329	Nguyễn Gia Phúc	19/07/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	8.25	6.75	5.25						
21649	21649	060331	Phạm Minh Phúc	29/12/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	6.5	7.5	3.0						
21650	21650	060339	Nguyễn Thị Hà Phương	01/09/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	6.0	7.25	3.75						
21651	21651	060340	Nguyễn Thị Mai Phương	12/08/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	6.25	7.75	6.0						
21652	21652	060341	Phạm Khánh Phương	08/09/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	5.5	7.0	6.75						
21653	21653	060345	Lã Minh Quang	17/06/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	5.75	7.75	3.75						
21654	21654	060349	Phạm Lê Quyên	23/10/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	7.75	8.0	4.5						
21655	21655	060355	Nguyễn Minh Tâm	24/06/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	8.0	8.0	8.25						
21656	21656	060356	Nguyễn Thị Thanh Tâm	20/09/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	7.75	8.75	7.25						
21657	21657	060366	Đoàn Duy Thanh	12/10/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	6.25	5.75	5.75						
21658	21658	060371	Nguyễn Tiến Thành	07/03/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	2.0	4.5	5.25						
21659	21659	060374	Phạm Tuấn Thành	13/12/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	4.75	6.0	5.25						
21660	21660	060377	Đỗ Thanh Thảo	02/08/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	8.0	8.5	5.5						
21661	21661	060379	Nguyễn Phương Thảo	06/09/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	5.25	7.25	6.25						
21662	21662	060381	Nguyễn Thị Phương Thảo	26/10/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	7.0	7.25	4.25						
21663	21663	060387	Nguyễn Đức Thiện	18/05/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	2.75	6.0	5.75						
21664	21664	060392	Phạm Hoàng Anh Thơ	01/08/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	7.75	7.5	6.75						
21665	21665	060394	Nguyễn Đức Thuận	17/11/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	8.25	7.25	8.0						
21666	21666	060402	Đỗ Diệu Thương	23/07/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	6.25	8.5	7.5						
21667	21667	060403	Nguyễn Đức Thường	31/05/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	2.5	4.5	2.75						
21668	21668	060404	Khúc Mạnh Tiến	01/02/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	3.75	5.25	4.5						
21669	21669	060419	Nguyễn Thị Huyền Trang	07/01/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	4.75	7.5	4.25						
21670	21670	060420	Phạm Quỳnh Trang	28/10/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	3.0	3.25	4.5						
21671	21671	060422	Vũ Minh Trang	14/10/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	4.25	6.75	4.75						
21672	21672	060425	Vũ Thị Ngọc Trâm	14/01/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	5.75	5.75	6.25						
21673	21673	060431	Bùi Thanh Trúc	14/02/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	5.5	8.0	5.25						
21674	21674	060433	Lê Thành Trung	20/10/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	5.5	7.25	3.75						
21675	21675	060442	Ngô Công Tuấn	01/01/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	7.0	8.5	3.25						
21676	21676	060449	Phạm Nguyễn Hạnh Uy	04/10/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	6.75	8.25	6.25						
21677	21677	060454	Vũ Ngọc Thanh Vân	04/09/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	6.75	7.25	6.25						
21678	21678	060456	Hoàng Yến Vi	15/03/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	5.5	5.5	5.75						
21679	21679	060464	Nguyễn Đỗ Phương Vy	06/09/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	4.0	6.0	4.75						
21680	21680	060466	Nguyễn Thị Thanh Xuân	12/12/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	6.25	8.0	4.75						
21681	21681	060469	Phạm Hải Yến	21/12/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	4.75	6.0	4.5						
21682	21682	060471	Vũ Thị Hải Yến	22/11/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	6.0	6.5	6.0						
21683	21683	180038	Phạm Trung Anh	24/06/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	7.0	6.0	7.75						
21684	21684	180072	Nguyễn Hà Chi	04/09/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	8.0	8.0	6.75						
21685	21685	180074	Nguyễn Thị Thùy Chi	28/04/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	6.5	6.75	8.0						
21686	21686	180081	Nguyễn Thành Chung	26/11/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	7.0	8.0	6.0						
21687	21687	180145	Nguyễn Minh Đức	26/10/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	7.75	7.75	7.75						
21688	21688	180167	Nguyễn Minh Hải	09/01/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	6.75	7.25	7.5						
21689	21689	180216	Nguyễn Tuấn Hưng	28/10/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	8.25	8.25	7.75						
21690	21690	180257	Lê Thị Mai Linh	01/01/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	7.5	8.25	7.5						
21691	21691	180313	Vũ Hà My	14/12/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	7.75	8.25	7.25						
21692	21692	180341	Phạm Thị Bích Ngọc	02/02/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	7.0	7.75	7.0						
21693	21693	180388	Phạm Đức Quang	10/10/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	8.5	8.25	7.75						
21694	21694	180401	Phạm Như Quỳnh	09/09/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	6.0	7.5	6.75						
21695	21695	180405	Vũ Như Quỳnh	18/12/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	7.75	8.5	7.75						
21696	21696	180470	Lê Thị Hà Trang	14/07/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	6.0	7.75	7.0						
21697	21697	180474	Phạm Thùy Trang	02/02/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	5.75	6.5	5.75						
21698	21698	180479	Nguyễn Phú Trọng	16/01/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	7.5	5.25	8.25						
21699	21699	180486	Lê Minh Trung	15/11/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	7.5	8.25	6.5						
21700	21700	180496	Nguyễn Thanh Tùng	22/09/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	8.25	7.25	7.75						
21701	21701	180520	Trần Hải Vy	06/01/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	6.75	7.25	7.75						
21702	21702	300003	Dương Hải Anh	12/12/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	5.25	8.0	8.0						
21703	21703	300016	Nguyễn Hải Anh	27/01/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	6.75	6.0	8.25						
21704	21704	300027	Nguyễn Thị Vân Anh	25/05/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	8.25	8.5	7.75						
21705	21705	300029	Nguyễn Võ Nhật Anh	02/05/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	8.5	7.25	9.5						
21706	21706	300047	Trần Thị Mai Anh	13/08/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	8.5	8.75	9.75						
21707	21707	300051	Vũ Thị Giang Anh	07/02/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	8.5	8.75	9.75						
21708	21708	300098	Trần Thanh Diệu	16/04/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	7.0	7.25	9.0						
21709	21709	300135	Phạm Minh Đức	17/10/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	8.5	8.5	8.25						
21710	21710	300204	Trần Vũ Đức Hưng	21/02/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	8.75	7.5	8.75						
21711	21711	300211	Đoàn Duy Khang	01/08/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	8.25	8.0	8.25						
21712	21712	300243	Phạm Thị Mai Liên	18/02/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	9.25	7.75	9.0						
21713	21713	300298	Đỗ Hoàng Minh	05/09/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	7.75	8.5	9.75						
21714	21714	300311	Nguyễn Trà My	10/01/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	9.25	8.25	9.25						
21715	21715	300353	Vũ Nam Nguyên	01/12/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	8.5	8.5	9.25						
21716	21716	300359	Dương Quang Nhất	22/11/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	7.75	6.75	6.25						
21717	21717	300388	Phạm Thu Phương	11/07/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	8.0	7.0	7.75						
21718	21718	300396	Nguyễn Minh Quân	17/02/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	8.0	7.0	5.5						
21719	21719	300402	Dương Thị Như Quỳnh	13/11/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	7.5	8.25	9.0						
21720	21720	300436	Dương Duy Thịnh	08/11/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	6.75	7.25	7.0						
21721	21721	300465	Đào Thị Thu Trang	17/04/2009	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	6.25	8.0	6.5						
21722	21722	390475	Vũ Mạnh Tuân	19/08/2008	Trường THCS Vinh Quang-Thanh Lương	Bình thường	0.25	2.5	2.25						
21723	21723	270002	Đặng Thế An	26/09/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	6.75	7.5	7.5						
21724	21724	270003	Hồ Đức Bảo An	23/01/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	8.25	8.25	7.5						
21725	21725	270016	Đào Mai Anh	17/09/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	4.75	5.0	3.5						
21726	21726	270031	Nguyễn Kiều Anh	19/08/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	5.5	7.75	6.25						
21727	21727	270033	Nguyễn Lan Anh	17/01/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	5.0	8.0	5.0						
21728	21728	270038	Nguyễn Trần Ngọc Anh	11/06/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	5.25	7.25	3.5						
21729	21729	270041	Phạm Phương Anh	18/11/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	8.0	8.75	8.0						
21730	21730	270042	Phạm Quang Anh	26/06/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	2.5	3.0	3.75						
21731	21731	270046	Phạm Tuấn Anh	27/08/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	8.0	6.0	6.5						
21732	21732	270049	Vũ Ngọc Anh	05/07/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	5.0	6.25	5.75						
21733	21733	270051	Vũ Thị Ngọc Anh	01/02/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	2.5	6.5	4.5						
21734	21734	270054	Hoàng Gia Bảo	11/12/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	6.5	6.0	1.25						
21735	21735	270056	Nguyễn Gia Bảo	17/09/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	6.75	6.5	3.5						
21736	21736	270057	Nguyễn Gia Bảo	14/01/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	7.0	7.25	4.5						
21737	21737	270059	Nguyễn Thế Bảo	23/01/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	4.25	6.5	4.0						
21738	21738	270060	Nguyễn Thụy Bảo	15/10/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	8.0	7.25	6.0						
21739	21739	270061	Phạm Gia Bảo	07/12/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	7.25	6.75	5.0						
21740	21740	270063	Phạm Thế Bảo	16/12/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	6.0	6.0	7.5						
21741	21741	270073	Lê Nguyễn Ngọc Bảo Châu	13/07/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	4.25	6.5	3.5						
21742	21742	270075	Bùi Phương Chi	16/08/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	7.5	8.75	9.25						
21743	21743	270084	Phạm Thị Bảo Chi	04/08/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	6.25	8.5	5.0						
21744	21744	270087	Nguyễn Văn Chình	02/04/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	3.25	4.25	2.0						
21745	21745	270092	Nguyễn Mạnh Cường	04/01/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	7.0	6.5	7.5						
21746	21746	270093	Nguyễn Văn Cường	23/05/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	2.5	4.0	3.0						
21747	21747	270095	Phạm Chí Cường	08/09/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Vắng thi									
21748	21748	270104	Nguyễn Tấn Dũng	04/01/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	6.5	7.5	5.25						
21749	21749	270105	Vũ Công Dũng	14/02/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	7.75	8.25	7.5						
21750	21750	270106	Đặng Quốc Duy	20/01/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	5.0	6.25	3.5						
21751	21751	270113	Đặng Bùi Bảo Dương	05/05/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	8.25	8.5	7.25						
21752	21752	270117	Nguyễn Ngọc Thùy Dương	10/08/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	5.75	6.5	5.25						
21753	21753	270123	Đặng Tiến Đạt	17/08/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	8.25	6.5	4.0						
21754	21754	270129	Trịnh Tiến Đạt	23/08/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	8.25	6.5	6.5						
21755	21755	270131	Vũ Minh Đạt	23/04/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	7.5	7.0	7.25						
21756	21756	270135	Nguyễn Văn Điển	20/09/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	1.0	5.5	2.75						
21757	21757	270143	Phạm Bảo Gia	26/10/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	6.0	6.75	2.5						
21758	21758	270144	Nguyễn Hương Giang	17/06/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	6.25	7.75	5.25						
21759	21759	270153	Trần Ngọc Hà	11/10/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	6.0	6.75	4.75						
21760	21760	270155	Đặng Hồng Hải	05/09/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	6.75	7.25	7.5						
21761	21761	270156	Hoàng Ngọc Hải	07/03/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	7.25	7.5	7.25						
21762	21762	270157	Vũ Minh Hằng	19/10/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	3.5	7.75	4.0						
21763	21763	270160	Phạm Hải Hậu	19/10/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	3.25	4.25	3.5						
21764	21764	270172	Trịnh Mai Minh Hiếu	25/01/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	7.5	8.75	6.25						
21765	21765	270180	Nguyễn Thái Hoàng	18/02/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	8.25	6.75	5.5						
21766	21766	270181	Phạm Huy Hoàng	19/09/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	8.0	7.75	5.0						
21767	21767	270189	Đoàn Quang Huy	10/07/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	5.5	6.5	3.5						
21768	21768	270200	Trịnh Lê Thúy Huyền	02/09/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	8.25	7.5	7.75						
21769	21769	270202	Hoàng Tiến Hưng	16/01/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	7.0	7.5	8.0						
21770	21770	270210	Nguyễn Tuấn Khanh	30/06/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	4.75	4.75	5.5						
21771	21771	270218	Trần Đăng Khoa	14/01/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	8.0	8.25	6.25						
21772	21772	270230	Đặng Hoàng Linh	27/10/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	8.0	8.25	5.0						
21773	21773	270231	Đặng Khánh Linh	28/09/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	6.0	7.75	5.75						
21774	21774	270236	Nguyễn Thị Hoài Linh	17/05/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	7.25	6.0	5.0						
21775	21775	270237	Nguyễn Thùy Linh	11/05/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	7.0	8.25	6.25						
21776	21776	270245	Vũ Hà Linh	01/01/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	6.25	6.25	7.0						
21777	21777	270249	Đặng Hải Long	26/04/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	7.25	6.25	5.0						
21778	21778	270252	Nguyễn Thành Long	16/08/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	5.0	4.25	2.5						
21779	21779	270254	Phạm Hoàng Long	10/03/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	8.25	7.5	7.25						
21780	21780	270257	Vũ Thành Long	22/11/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	8.25	7.75	5.0						
21781	21781	270258	Vũ Viết Hải Long	27/05/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	6.0	7.75	4.75						
21782	21782	270259	Đặng Tiến Lộc	21/10/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	6.5	6.75	4.75						
21783	21783	270267	Đinh Ngọc Mai	30/06/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	8.25	8.75	7.25						
21784	21784	270269	Đoàn Thúy Ngọc Mai	14/08/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	5.25	7.0	6.0						
21785	21785	270273	Phạm Thị Thanh Mai	02/02/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	5.0	5.75	3.0						
21786	21786	270289	Vũ Thảo Mỹ	15/07/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	7.0	6.0	7.5						
21787	21787	270293	Nguyễn Bảo Nam	13/07/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	7.25	7.75	2.75						
21788	21788	270300	Nguyễn Minh Nghĩa	11/12/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	5.75	6.75	6.5						
21789	21789	270304	Đặng Ánh Ngọc	20/02/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	7.5	8.0	8.25						
21790	21790	270305	Đinh Thị Ngọc	26/06/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	7.25	5.75	5.25						
21791	21791	270325	Nguyễn Thanh Nhàn	19/02/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	6.0	6.75	6.75						
21792	21792	270330	Vũ Duy Nhật	25/04/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	5.0	6.75	3.5						
21793	21793	270340	Trịnh Yến Nhi	26/04/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	5.25	5.25	3.75						
21794	21794	270342	Lâm Tâm Như	01/01/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	6.75	7.0	4.5						
21795	21795	270343	Nguyễn Ngọc Oanh	17/03/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	8.25	8.5	9.0						
21796	21796	270348	Đặng Đức Phong	10/04/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	8.0	8.25	6.25						
21797	21797	270351	Vũ Hải Phong	11/12/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	7.5	7.0	6.75						
21798	21798	270353	Nguyễn Mạnh Phú	05/02/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	6.25	7.0	3.5						
21799	21799	270355	Đặng Bảo Phúc	10/11/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	8.25	7.25	6.5						
21800	21800	270364	Nguyễn Thị Thảo Phương	01/01/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	8.25	7.25	7.25						
21801	21801	270365	Phạm Thị Mai Phương	17/10/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	8.0	6.75	8.75						
21802	21802	270366	Phạm Thị Minh Phương	26/02/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	5.75	6.0	7.75						
21803	21803	270368	Phạm Thị Thu Phương	02/11/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	5.75	5.5	3.25						
21804	21804	270370	Đỗ Hồng Quang	14/10/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	8.25	7.25	6.75						
21805	21805	270371	Trịnh Minh Quảng	28/03/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	5.0	7.0	4.75						
21806	21806	270378	Nguyễn Minh Quyết	10/07/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	2.25	4.5	3.75						
21807	21807	270387	Đặng Văn Sang	06/06/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	7.5	7.5	5.5						
21808	21808	270394	Nguyễn Hồng Sơn	25/10/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	7.25	7.75	6.0						
21809	21809	270405	Đặng Duy Thái	09/01/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	6.75	6.5	3.75						
21810	21810	270407	Nguyễn Quang Thái	18/12/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	2.0	4.75	3.75						
21811	21811	270408	Phạm Hữu Thái	11/08/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	7.5	6.25	6.0						
21812	21812	270409	Nguyễn Phương Thanh	11/02/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	9.0	8.5	7.25						
21813	21813	270413	Đặng Bích Thảo	19/05/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	6.0	5.0	3.25						
21814	21814	270421	Đinh Trịnh Phúc Thiện	29/12/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	4.0	3.25	4.75						
21815	21815	270423	Nguyễn Khánh Thiện	05/11/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	8.0	8.25	4.5						
21816	21816	270424	Phạm Văn Thiện	06/01/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	5.5	6.25	3.0						
21817	21817	270425	Nguyễn Hưng Thịnh	05/11/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	7.0	8.0	7.25						
21818	21818	270431	Phạm Thị Thu	31/12/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	5.0	5.5	5.25						
21819	21819	270434	Đinh Thị Thu Thủy	26/01/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	6.25	8.5	6.5						
21820	21820	270440	Lương Minh Thư	05/03/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	8.0	7.0	3.25						
21821	21821	270442	Phạm Minh Thư	15/12/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	4.25	6.5	4.25						
21822	21822	270451	Đặng Minh Trang	21/02/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	8.25	8.75	9.0						
21823	21823	270452	Đặng Nguyễn Thùy Trang	10/12/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	5.5	5.25	3.25						
21824	21824	270458	Nguyễn Thị Minh Trang	19/12/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	4.25	2.25	5.5						
21825	21825	270465	Vũ Thu Trang	11/05/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	6.75	6.75	6.0						
21826	21826	270481	Nguyễn Minh Tuấn	17/03/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	8.25	8.0	5.5						
21827	21827	270483	Đặng Thị Thu Tuyết	13/11/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	4.0	7.0	3.25						
21828	21828	270489	Nguyễn Khánh Vân	02/01/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	6.5	6.25	5.25						
21829	21829	270493	Nguyễn Bá Việt	21/02/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	4.25	3.5	3.25						
21830	21830	270497	Nguyễn Tấn Vũ	20/10/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	7.5	7.0	7.75						
21831	21831	270505	Nguyễn Vũ Tường Vy	12/10/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	8.25	9.0	8.5						
21832	21832	270506	Phạm Ái Vy	01/02/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	8.0	8.75	7.5						
21833	21833	270507	Trịnh Hà Vy	26/07/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	4.75	8.0	6.75						
21834	21834	270509	Đặng Thanh Xuân	30/03/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	7.75	7.75	7.0						
21835	21835	270511	Đỗ Thanh Xuân	22/11/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	8.0	7.0	7.0						
21836	21836	270512	Trần Phương Xuân	27/03/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	6.75	6.25	3.75						
21837	21837	300043	Phùng Nguyễn Hồng Anh	25/02/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	8.5	8.75	10.0						
21838	21838	300050	Vũ Nguyễn Hải Anh	06/06/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	7.25	6.75	3.25						
21839	21839	300056	Lê Thị Ngọc Ánh	01/03/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	9.25	8.0	9.75						
21840	21840	300061	Lê Gia Bảo	20/04/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	5.75	7.0	9.5						
21841	21841	300068	Phạm Hải Bình	21/04/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	7.5	8.25	7.25						
21842	21842	300081	Phạm Khánh Chi	14/04/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	7.0	7.5	5.75						
21843	21843	300095	Lâm Ngọc Diệp	29/06/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	8.25	8.0	9.75						
21844	21844	300106	Cao Đức Duy	29/09/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	7.25	7.25	8.25						
21845	21845	300111	Lại Thị Thùy Duyên	10/10/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	6.25	8.25	8.5						
21846	21846	300125	Vũ Thành Đạt	13/02/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	7.0	9.0	7.5						
21847	21847	300126	Vũ Tiến Đạt	19/07/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	8.25	7.75	7.75						
21848	21848	300172	Phạm Minh Hiếu	30/10/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	8.25	7.0	7.5						
21849	21849	300181	Lê Minh Hoàng	29/09/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	7.5	7.5	9.25						
21850	21850	300192	Ngô Thị Thu Huyền	02/12/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	8.25	7.75	7.0						
21851	21851	300196	Phạm Khánh Huyền	02/09/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	8.0	8.0	9.0						
21852	21852	300198	Phạm Thu Huyền	19/10/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	8.0	8.25	9.25						
21853	21853	300249	Lâm Thị Ngọc Linh	02/02/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	8.25	8.5	6.0						
21854	21854	300256	Nguyễn Phương Linh	23/01/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	8.0	8.25	9.5						
21855	21855	300264	Phạm Thị Kiều Linh	14/10/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	8.0	8.0	7.75						
21856	21856	300275	Nguyễn Hoàng Long	06/09/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	7.75	7.25	7.25						
21857	21857	300284	Lâm Ngọc Ly	12/04/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	8.5	8.0	9.0						
21858	21858	300342	Nguyễn Thị Bảo Ngọc	16/08/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	8.25	8.5	9.0						
21859	21859	300357	Phạm Thanh Nhàn	12/09/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	6.75	7.0	8.0						
21860	21860	300366	Đào Quỳnh Như	12/11/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	8.5	8.5	9.75						
21861	21861	300373	Lê Thành Phú	15/08/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	6.75	7.0	4.75						
21862	21862	300378	Nguyễn Ngọc Phúc	01/06/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	6.5	8.25	5.0						
21863	21863	300399	Lê Thị Quyên	16/10/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	8.0	8.5	9.5						
21864	21864	300400	Tạ Thị Thu Quyên	15/10/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	8.25	8.75	9.5						
21865	21865	300404	Nguyễn Như Quỳnh	15/06/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	7.75	9.0	9.5						
21866	21866	300418	Bùi Phương Thảo	30/10/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	8.25	9.0	7.75						
21867	21867	300423	Ngô Phương Thảo	08/09/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	8.0	9.0	10.0						
21868	21868	300459	Nguyễn Văn Tiến	30/09/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	8.5	8.5	8.75						
21869	21869	300462	Phạm Văn Toán	26/07/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	8.5	8.25	9.75						
21870	21870	300510	Vũ Thị Hải Vân	27/12/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	8.25	8.75	9.25						
21871	21871	300532	Phạm Thị Hải Yến	14/05/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	9.25	8.0	9.0						
21872	21872	390009	Dương Vũ Quỳnh Anh	21/12/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	8.25	8.25	6.5						
21873	21873	390013	Lâm Hải Anh	09/05/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	6.0	8.5	5.5						
21874	21874	390016	Ngô Thị Ngọc Anh	08/11/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	7.25	6.0	4.0						
21875	21875	390049	Vũ Minh Anh	19/09/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	7.0	7.25	6.0						
21876	21876	390058	Phạm Thị Ngọc Ánh	02/09/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	4.5	6.75	8.5						
21877	21877	390062	Lâm Xuân Bảo	30/09/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	3.0	6.5	6.25						
21878	21878	390064	Nguyễn Thiên Bắc	04/12/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	4.5	7.5	4.25						
21879	21879	390068	Vũ Quốc Bình	25/07/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	6.75	8.75	4.5						
21880	21880	390086	Lâm Quỳnh Diệp	29/11/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	4.0	7.0	5.5						
21881	21881	390088	Lê Diệu Diệu	29/03/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	2.75	6.25	4.25						
21882	21882	390092	Lâm Tiến Dũng	15/02/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	2.75	6.5	3.0						
21883	21883	390109	Lâm Thị Hồng Đào	04/11/2008	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	6.25	5.5	2.5						
21884	21884	390118	Nguyễn Hồ Điệp	23/02/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	6.5	7.0	4.75						
21885	21885	390136	Vũ Trà Giang	23/05/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	6.25	6.0	3.75						
21886	21886	390140	Trần Thu Hà	22/02/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	2.25	5.25	4.5						
21887	21887	390142	Vũ Thị Quyên Hạ	11/07/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	4.75	7.5	6.25						
21888	21888	390150	Phạm Thị Kim Hằng	10/12/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	5.75	7.0	6.75						
21889	21889	390154	Lê Thị Minh Hiền	26/05/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	5.5	6.5	5.5						
21890	21890	390155	Lê Thu Hiền	18/06/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	3.25	7.5	5.25						
21891	21891	390167	Phạm Trung Hiếu	01/05/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	7.5	6.0	5.0						
21892	21892	390168	Ngô Minh Hiệu	18/10/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	7.0	6.25	3.5						
21893	21893	390171	Phạm Khánh Hòa	13/07/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	5.75	7.0	3.75						
21894	21894	390174	Ngô Huy Hoàng	11/10/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	3.25	3.75	4.5						
21895	21895	390176	Ngô Thị Kim Hồng	22/06/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	7.0	7.25	4.75						
21896	21896	390181	Nguyễn Quốc Hùng	16/11/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	0.5	2.75	2.25						
21897	21897	390188	Nguyễn Hoàng Minh Huy	27/03/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	6.75	7.25	5.25						
21898	21898	390196	Vũ Gia Huy	22/11/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	7.0	8.25	7.0						
21899	21899	390207	Nguyễn Phúc Hưng	03/10/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	6.25	8.0	6.75						
21900	21900	390211	Phạm Tuấn Hưng	24/10/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	6.5	7.25	6.75						
21901	21901	390212	Lê Thị Thu Hương	18/11/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	7.25	6.75	8.0						
21902	21902	390215	Phạm Tuấn Khanh	25/09/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	4.0	7.5	4.75						
21903	21903	390216	Lại Đình Khánh	07/09/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	3.0	5.25	5.0						
21904	21904	390217	Lê Gia Khánh	16/03/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	4.75	8.25	3.25						
21905	21905	390218	Lê Minh Khánh	07/05/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	6.75	7.0	5.5						
21906	21906	390219	Phạm Đình Quốc Khánh	13/07/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	6.25	8.25	7.25						
21907	21907	390229	Lâm Thị Thu Lan	26/09/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	7.5	7.25	4.75						
21908	21908	390232	Dương Gia Lâm	23/01/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	4.75	5.25	4.5						
21909	21909	390238	Nguyễn Thị Phương Liên	26/11/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	4.75	8.75	5.0						
21910	21910	390249	Phạm Thị Linh	31/01/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	4.75	5.75	6.75						
21911	21911	390258	Lê Hoàng Long	03/10/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	7.0	6.5	5.25						
21912	21912	390266	Phạm Đức Lợi	16/12/2008	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	5.75	4.25	4.75						
21913	21913	390273	Nguyễn Hải Lý	27/12/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	4.75	7.25	4.0						
21914	21914	390292	Nguyễn Bảo Nam	27/02/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	6.25	6.75	4.75						
21915	21915	390314	Nguyễn Thị Khánh Ngọc	26/09/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	8.25	9.0	8.0						
21916	21916	390315	Phạm Bảo Ngọc	07/06/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	7.5	8.25	7.25						
21917	21917	390318	Nguyễn Thiện Nhân	30/12/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Vắng thi									
21918	21918	390324	Đỗ Thị Phương Nhi	12/08/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	3.25	8.5	3.5						
21919	21919	390327	Lâm Thị Yến Nhi	22/02/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	2.75	7.75	3.25						
21920	21920	390335	Lại Thị Thùy Nhung	09/05/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	8.0	8.0	4.25						
21921	21921	390350	Đào Vĩnh Phúc	12/11/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	2.0	4.75	3.0						
21922	21922	390355	Vũ Hoàng Phúc	12/05/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	3.0	6.5	2.5						
21923	21923	390357	Dương Quỳnh Phương	15/12/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	8.0	7.75	7.25						
21924	21924	390361	Nguyễn Thu Phương	11/01/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	3.5	5.25	6.25						
21925	21925	390362	Phạm Minh Phương	21/04/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	8.0	7.0	2.0						
21926	21926	390367	Vũ Thu Phương	08/03/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	3.75	8.75	5.25						
21927	21927	390376	Lại Đình Quân	13/06/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	8.5	7.75	8.25						
21928	21928	390386	Phạm Thu Quỳnh	20/09/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	2.25	3.75	2.5						
21929	21929	390397	Vũ Gia Thái	14/06/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	4.0	7.0	4.5						
21930	21930	390406	Phạm Văn Hữu Thành	16/10/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Vắng thi									
21931	21931	390407	Vũ Tiến Thành	27/05/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	6.5	8.0	8.25						
21932	21932	390412	Phạm Thanh Thảo	02/06/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	7.0	7.75	9.5						
21933	21933	390420	Lại Thị Minh Thi	30/05/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	4.75	6.25	4.75						
21934	21934	390421	Vũ Tuấn Thi	08/01/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	6.25	7.25	4.25						
21935	21935	390424	Nguyễn Đức Thiện	15/12/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	5.25	4.75	3.0						
21936	21936	390430	Lâm Thị Thơm	26/08/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	8.25	7.5	6.75						
21937	21937	390433	Vũ Thị Thùy	09/02/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	4.5	7.0	8.5						
21938	21938	390438	Lâm Thị Thư	18/08/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	6.25	7.75	6.5						
21939	21939	390440	Phạm Thanh Thư	22/11/2008	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	3.5	5.25	3.75						
21940	21940	390458	Nguyễn Thu Trang	18/11/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	8.25	7.0	6.25						
21941	21941	390472	Phạm Minh Tú	13/02/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	2.25	6.5	4.5						
21942	21942	390478	Phạm Minh Tuấn	09/11/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	6.25	3.5	2.75						
21943	21943	390484	Nông Thị Tuyến	08/02/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	4.0	6.75	4.25						
21944	21944	390486	Lại Ánh Tuyết	06/12/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	8.0	6.5	4.5						
21945	21945	390496	Hoàng Thị Hải Vân	03/10/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	4.0	7.25	6.75						
21946	21946	390499	Lê Thị Yến Vi	14/05/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	3.5	7.0	4.25						
21947	21947	390502	Lê Hoàng Việt	02/10/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	7.75	8.25	5.75						
21948	21948	390503	Trần Đức Việt	16/07/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	5.75	7.25	5.25						
21949	21949	390506	Nguyễn Văn Vinh	25/01/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	3.25	8.75	3.75						
21950	21950	390510	Đặng Thị Xuân	18/02/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	7.5	9.0	8.0						
21951	21951	390511	Phạm Thị Khánh Xuân	16/05/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	6.5	5.75	6.0						
21952	21952	390513	Dương Thị Hải Yến	19/02/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	5.75	8.0	8.0						
21953	21953	390514	Ngô Hải Yến	28/04/2009	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Bình thường	8.25	6.75	5.25						
21954	21954	010150	Trần Xuân Bình	15/10/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	7.5	7.0	8.75						
21955	21955	010179	Nguyễn Quỳnh Chi	30/12/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	6.5	7.0	9.0						
21956	21956	010267	Phạm Thùy Dương	21/05/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	6.0	8.0	8.75						
21957	21957	010301	Đặng Vũ Đức	17/06/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	6.75	8.75	7.5						
21958	21958	010322	Nguyễn Thu Giang	19/08/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	5.75	8.25	8.25						
21959	21959	010435	Nguyễn Mạnh Hoàng	18/11/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	6.0	7.75	7.75						
21960	21960	010506	Nguyễn Trịnh Việt Hương	05/06/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	7.75	8.0	8.5						
21961	21961	010539	Nguyễn Minh Khôi	22/09/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.0	7.75	6.0						
21962	21962	010579	Nguyễn Thị Kim Liên	02/01/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	6.75	7.5	9.0						
21963	21963	010772	Bùi Quỳnh Nga	01/03/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	4.0	7.0	7.25						
21964	21964	010929	Vũ Hương Quỳnh	14/02/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	5.75	8.0	5.75						
21965	21965	010951	Đào Thiên Thanh	14/11/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	4.5	8.5	6.5						
21966	21966	011119	Trần Minh Tuấn	25/12/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	6.75	7.75	8.75						
21967	21967	090004	Vũ Hòa An	10/06/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	7.75	9.0	9.5						
21968	21968	090053	Vũ Thái Anh	08/11/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	9.25	8.5	9.5						
21969	21969	090153	Phạm Hữu Đồng	04/12/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	7.75	8.5	7.75						
21970	21970	090252	Cao Đăng Khoa	16/10/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.0	8.25	10.0						
21971	21971	090306	Nguyễn Phương Linh	29/10/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.25	8.75	9.25						
21972	21972	090359	Trần Hoàng Mai	28/08/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.5	8.75	8.25						
21973	21973	090368	Đỗ Quang Minh	03/12/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.25	7.5	9.25						
21974	21974	090413	Nguyễn Hải Nam	10/07/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.25	8.0	9.5						
21975	21975	090614	Đào Vũ Anh Tuấn	16/05/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	9.0	8.5	8.5	Toán học chuyên	1.75	Tiếng Anh chuyên	1.25	Tiếng Anh điều kiện	5.2
21976	21976	110073	Nguyễn An Gia Bảo	22/06/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	7.5	7.25	8.0						
21977	21977	110094	Nguyễn Trịnh Minh Châu	06/09/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.0	9.0	9.75						
21978	21978	110124	Nguyễn Quang Dũng	22/01/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.5	8.25	8.5						
21979	21979	110153	Phan Ngọc Thùy Dương	25/10/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.0	8.0	9.0						
21980	21980	110206	Phạm Minh Hiển	29/12/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	7.5	9.0	9.75						
21981	21981	110209	Bùi Nguyễn Duy Hiếu	04/08/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.25	7.25	8.75						
21982	21982	110275	Hoàng Đăng Khoa	05/08/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	9.25	8.5	9.25						
21983	21983	110286	Đàm Đắc Kiệt	11/11/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	7.75	8.0	8.0						
21984	21984	110394	Nguyễn Nhật Nam	18/11/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.25	7.75	8.0						
21985	21985	110403	Bùi Trúc Ngân	23/02/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	7.75	7.0	8.25						
21986	21986	110408	Phạm Thu Ngân	29/12/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.25	8.5	9.0						
21987	21987	110420	Nguyễn Hoàng Bảo Ngọc	22/12/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	7.5	7.75	9.0						
21988	21988	110428	Trần Bảo Ngọc	04/09/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.25	8.5	9.5						
21989	21989	110445	Đỗ Trần Bảo Nhi	20/10/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	6.5	8.75	8.75						
21990	21990	110484	Nguyễn Minh Phương	17/06/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	7.5	8.25	7.75						
21991	21991	110557	Vũ Đức Thịnh	26/02/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.5	7.25	9.0						
21992	21992	110572	Nguyễn Minh Thư	08/04/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.25	8.0	8.5						
21993	21993	110633	Bùi Đan Vy	07/12/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.25	9.25	9.5						
21994	21994	110638	Nguyễn Phương Vy	12/07/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.25	9.0	9.5						
21995	21995	120026	Đỗ Ngọc Anh	24/04/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.0	8.0	8.75						
21996	21996	120033	Hoàng Quỳnh Anh	05/06/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.0	8.0	7.75						
21997	21997	120034	Hồ Nguyễn Minh Anh	27/12/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.25	9.0	8.25						
21998	21998	120070	Phạm Khắc Hoàng Anh	24/12/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.0	8.25	9.5						
21999	21999	120143	Phạm Nam Cường	06/11/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	7.25	6.75	9.0						
22000	22000	120174	Phạm Mỹ Duyên	19/09/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.25	8.0	7.75						
22001	22001	120196	Phạm Tuấn Đạt	08/12/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.75	8.0	8.75						
22002	22002	120224	Phạm Phúc Hải	22/11/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	7.5	8.25	8.25						
22003	22003	120238	Đào Trung Hiếu	12/08/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.25	9.0	9.0						
22004	22004	120304	Vũ Thượng Quang Hưng	09/09/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.25	7.5	9.25						
22005	22005	120346	Trần Đức Tuấn Kiệt	22/06/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	6.0	9.0	8.0						
22006	22006	120368	Lê Ngọc Gia Linh	02/08/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.0	8.5	9.25						
22007	22007	120404	Trần Hiển Long	25/11/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	6.75	6.75	8.25						
22008	22008	120441	Phạm Quang Minh	15/04/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	7.0	6.75	5.75						
22009	22009	120494	Nguyễn Thảo Ngọc	19/09/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.25	8.0	9.0						
22010	22010	120508	Nguyễn Vĩnh Nguyên	15/09/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.25	7.25	9.0						
22011	22011	120525	Nguyễn Thị Quỳnh Như	15/03/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	7.25	7.75	8.5	Tiếng Anh chuyên	2.6			Tiếng Anh điều kiện	5.2
22012	22012	120550	Vũ Hoàng Phúc	14/09/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.75	8.0	7.0						
22013	22013	120561	Hoàng Minh Phương	07/12/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	7.25	8.0	8.5						
22014	22014	120582	Phan Bảo Quyên	06/11/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.5	8.75	7.5						
22015	22015	120595	Nguyễn Minh Tâm	10/10/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.25	8.0	7.25						
22016	22016	120604	Đặng Xuân Thành	18/02/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.75	7.5	9.0	Địa lý chuyên	5.53			Tiếng Anh điều kiện	6.2
22017	22017	120609	Nguyễn Trường Thành	18/12/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	7.5	8.25	9.5						
22018	22018	120631	Nguyễn Hưng Thịnh	20/12/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.25	9.0	9.0						
22019	22019	120632	Trịnh Hữu Đức Thịnh	16/05/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.5	8.25	8.25						
22020	22020	120633	Nguyễn Minh Thu	19/09/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	7.25	8.0	9.75						
22021	22021	120668	Nguyễn Thùy Trang	24/04/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.0	8.75	8.5						
22022	22022	120681	Hoàng Bảo Trinh	30/04/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.0	8.75	7.75						
22023	22023	120685	Đồng Thanh Trúc	30/11/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.5	9.25	8.25						
22024	22024	120695	Hoàng Tiến Trường	04/01/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.25	9.5	5.25	Ngữ Văn chuyên	4.75			Tiếng Anh điều kiện	3.6
22025	22025	140020	Đào Minh Anh	18/08/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.5	8.75	8.75	Sinh học chuyên	1.13			Tiếng Anh điều kiện	4.0
22026	22026	140101	Vũ Ngân Bảo Anh	07/03/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	7.75	9.25	9.5						
22027	22027	140128	Lý Diệu Châu	07/08/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	9.0	8.5	9.25	Tiếng Anh chuyên	1.8			Tiếng Anh điều kiện	5.2
22028	22028	140334	Vũ Phương Hoa	14/08/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.25	9.0	9.75	Ngữ Văn chuyên	6.0			Tiếng Anh điều kiện	6.2
22029	22029	160151	Nguyễn Mạnh Cường	14/01/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	7.25	7.75	5.5						
22030	22030	160183	Nguyễn Thùy Dương	04/09/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	3.0	6.5	5.0						
22031	22031	160320	Nguyễn Văn Hưng	19/12/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	6.75	7.25	6.0						
22032	22032	170009	Phạm Trịnh Vi An	08/09/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	9.25	8.75	10.0	Tiếng Anh chuyên	5.65			Tiếng Anh điều kiện	8.8
22033	22033	170056	Mạc Châu Anh	10/10/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	9.25	9.0	10.0	Tiếng Anh chuyên	4.7			Tiếng Anh điều kiện	8.2
22034	22034	170089	Nguyễn Tuấn Anh	26/10/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	9.75	8.75	10.0						
22035	22035	170159	Phạm Thanh Bình	08/07/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.5	8.5	10.0	Tiếng Anh chuyên	3.2			Tiếng Anh điều kiện	7.6
22036	22036	170183	Phạm Đỗ Ngọc Châu	17/09/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	9.75	8.25	10.0	Tiếng Anh chuyên	6.65			Tiếng Anh điều kiện	9.2
22037	22037	170200	Lương Hoàng Khánh Chi	13/10/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	7.75	8.75	9.5						
22038	22038	170204	Ngô Phương Chi	14/12/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	9.25	9.0	9.5						
22039	22039	170217	Nguyễn Vũ Quỳnh Chi	15/09/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.75	9.0	9.5	Tiếng Anh chuyên	1.9			Tiếng Anh điều kiện	6.0
22040	22040	170293	Phú Thùy Dương	03/08/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.25	8.5	9.75	Tiếng Anh chuyên	2.3			Tiếng Anh điều kiện	5.8
22041	22041	170303	Hà Mạnh Đạt	06/05/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.5	8.5	9.25						
22042	22042	170369	Lê Thanh Hải	08/06/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	9.0	8.75	10.0	Toán học chuyên	2.0	Tiếng Anh chuyên	3.8	Tiếng Anh điều kiện	8.8
22043	22043	170398	Nguyễn Đình Hiệp	11/12/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	10.0	9.0	9.75	Toán học chuyên	5.25	Tiếng Anh chuyên		Tiếng Anh điều kiện	6.6
22044	22044	170404	Nguyễn Đức Hiếu	11/09/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	9.25	9.0	10.0						
22045	22045	170409	Bùi Thị Phương Hoa	18/03/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	9.5	9.0	9.75						
22046	22046	170435	Tiêu Công Nhật Huy	18/01/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	9.0	8.25	9.75						
22047	22047	170487	Nguyễn Duy Khánh	09/01/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	10.0	8.0	9.75	Toán học chuyên	3.5			Tiếng Anh điều kiện	7.0
22048	22048	170626	Trần Lê Phương Linh	22/07/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.25	8.25	9.75	Tiếng Anh chuyên	3.05			Tiếng Anh điều kiện	8.0
22049	22049	170630	Trần Thị Diệu Linh	20/07/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	9.25	9.0	10.0	Tiếng Anh chuyên	5.1			Tiếng Anh điều kiện	9.0
22050	22050	170660	Võ Quỳnh Mai	22/10/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.0	8.0	9.25						
22051	22051	170693	Nguyễn Đức Minh	16/09/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	9.25	8.5	9.75						
22052	22052	170746	Nguyễn Hữu Nam	12/04/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	9.25	7.5	9.75						
22053	22053	170782	Nguyễn Khánh Ngọc	14/09/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	9.75	8.25	9.75	Toán học chuyên	3.0			Tiếng Anh điều kiện	7.2
22054	22054	170796	Trần Khánh Ngọc	27/11/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	9.25	9.0	10.0	Tiếng Anh chuyên	5.35			Tiếng Anh điều kiện	8.8
22055	22055	170862	Nguyễn Trường Phúc	22/05/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.25	7.75	10.0	Tiếng Anh chuyên	3.4			Tiếng Anh điều kiện	7.2
22056	22056	170883	Nguyễn Vũ Thu Phương	24/10/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.25	9.0	9.5						
22057	22057	170908	Nguyễn Đức Quân	05/06/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	7.75	8.5	10.0	Tiếng Anh chuyên	4.7			Tiếng Anh điều kiện	8.6
22058	22058	170935	Nguyễn Trường Sơn	04/08/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	9.25	8.0	10.0						
22059	22059	170999	Đào Song Thư	19/01/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.5	9.0	9.5	Ngữ Văn chuyên	5.25			Tiếng Anh điều kiện	6.8
22060	22060	171024	Đặng Hương Trà	18/02/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.75	9.25	9.75						
22061	22061	171033	Lê Thùy Trang	09/01/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.5	8.25	8.75						
22062	22062	171035	Ngô Huyền Trang	24/08/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.5	8.5	8.5						
22063	22063	171063	Nguyễn Thành Trung	26/02/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	9.75	7.0	10.0	Toán học chuyên	3.5			Tiếng Anh điều kiện	6.6
22064	22064	171123	Ngô Tường Vy	10/10/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.75	7.75	9.5	Tiếng Anh chuyên	2.6			Tiếng Anh điều kiện	6.4
22065	22065	171154	Nguyễn Phương Linh	07/09/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.25	8.75	9.75						
22066	22066	220006	Lại Thùy An	03/10/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	7.5	7.25	8.25						
22067	22067	220010	Trần Võ Bảo An	05/11/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.0	6.0	6.75						
22068	22068	220020	Hoàng Phương Anh	15/04/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	7.0	8.0	7.5						
22069	22069	220024	Lê Quỳnh Anh	13/08/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	6.5	7.75	4.5						
22070	22070	220027	Nguyễn Minh Anh	09/10/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.5	6.5	7.75						
22071	22071	220037	Phạm Hải Anh	05/01/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	7.75	7.75	6.75						
22072	22072	220038	Phạm Hoàng Trâm Anh	25/11/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	5.0	6.5	5.0						
22073	22073	220061	Vũ Quỳnh Anh	26/03/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	7.0	7.75	9.25						
22074	22074	220074	Nguyễn Trần Thái Bảo	22/07/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Vắng thi									
22075	22075	220079	Phạm Như Bình	06/11/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	7.25	7.5	7.75						
22076	22076	220084	Nguyễn Gia Bảo Châu	22/08/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	7.5	7.75	8.25						
22077	22077	220096	Nguyễn Phương Chi	30/11/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	7.75	6.5	8.25						
22078	22078	220102	Trương Nguyễn Hà Chi	19/12/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.25	7.75	7.75						
22079	22079	220117	Trần Ngọc Diệp	07/07/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	7.0	7.25	8.5						
22080	22080	220124	Nguyễn Tiến Dũng	13/02/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	7.5	7.5	7.25						
22081	22081	220125	Vũ Anh Dũng	29/04/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	7.5	7.0	6.5						
22082	22082	220131	Vũ Quốc Duy	12/04/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.5	8.0	5.75						
22083	22083	220135	Nguyễn Thuỳ Dương	18/01/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	3.75	7.0	8.75						
22084	22084	220153	Vũ Phúc Đạt	16/12/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	9.25	5.25	8.5						
22085	22085	220156	Nguyễn Mạnh Đức	24/08/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.5	7.25	7.75						
22086	22086	220157	Nguyễn Minh Đức	04/04/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	6.75	8.0	6.0						
22087	22087	220164	Bùi Hương Giang	19/05/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	7.0	7.25	6.5						
22088	22088	220166	Đào Khánh Hà	10/04/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	5.0	8.25	5.0						
22089	22089	220172	Nguyễn Ngọc Hà	19/10/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	6.25	8.25	8.75						
22090	22090	220177	Đỗ Quang Hải	20/02/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.0	6.5	6.5						
22091	22091	220181	Trần Trường Hải	12/08/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.75	6.75	9.0						
22092	22092	220224	Nguyễn Gia Huy	07/06/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	7.0	7.75	7.25						
22093	22093	220227	Phạm Anh Huy	18/10/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	7.75	7.75	6.25						
22094	22094	220243	Đoàn Vĩnh Hưng	19/09/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.25	8.25	8.5						
22095	22095	220253	Vũ Bá Thái Khang	11/03/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	7.5	5.5	6.25						
22096	22096	220267	Bùi Đức Kiên	30/08/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	7.75	7.5	6.5						
22097	22097	220268	Nguyễn Phú Kiên	29/07/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.25	8.5	5.0						
22098	22098	220269	Nguyễn Trung Kiên	02/01/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	7.5	8.5	8.0						
22099	22099	220278	Nguyễn Bá Bảo Lâm	10/10/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	6.75	5.5	5.75						
22100	22100	220294	Nguyễn Hà Linh	23/02/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	6.0	7.5	9.25						
22101	22101	220297	Nguyễn Ngọc Linh	22/08/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	3.75	8.25	6.5						
22102	22102	220298	Nguyễn Phương Linh	03/10/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	6.75	8.75	7.75						
22103	22103	220300	Phạm Hoàng Thùy Linh	01/11/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.0	8.0	6.75						
22104	22104	220301	Phạm Phương Linh	06/10/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	7.25	8.0	8.75						
22105	22105	220328	Hoàng Anh Minh	05/07/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	7.75	7.75	7.75						
22106	22106	220376	Bùi Thảo Nguyên	11/06/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.0	8.0	6.0						
22107	22107	220401	Vũ Duy Phong	13/07/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.0	7.0	5.75						
22108	22108	220403	Đinh Hoàng Phúc	22/07/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	7.25	7.75	5.0						
22109	22109	220412	Lê Hà Phương	09/11/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	7.75	8.25	9.25						
22110	22110	220428	Phan Thế Quang	24/10/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.5	8.0	6.5						
22111	22111	220430	Đỗ Mạnh Quân	18/06/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	5.25	6.25	8.0						
22112	22112	220444	Đặng Quốc Thái	04/10/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	7.5	8.0	8.0						
22113	22113	220445	Lê Minh Thái	09/03/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	7.75	8.0	9.5						
22114	22114	220447	Nguyễn Minh Thái	17/03/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	4.5	7.25	5.0						
22115	22115	220450	Nguyễn Danh Thành	08/12/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	9.25	8.0	8.25	Tiếng Anh chuyên	2.85			Tiếng Anh điều kiện	8.0
22116	22116	220464	Phạm Phương Thảo	03/05/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	6.25	7.0	9.0						
22117	22117	220482	Dương Nguyễn Minh Thư	15/10/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	6.75	6.25	8.25						
22118	22118	220508	Phạm Quang Trung	06/12/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	7.25	7.5	8.75						
22119	22119	220515	Nguyễn Hoàng Tú	23/11/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	6.75	8.0	9.75	Tiếng Anh chuyên	1.85			Tiếng Anh điều kiện	5.0
22120	22120	220540	Trần Lê Hoàng Việt	23/05/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.0	7.75	6.5						
22121	22121	220541	Lưu Thế Vinh	05/02/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	7.25	7.0	5.0						
22122	22122	220554	Đỗ Khánh Vy	27/10/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.25	8.25	7.0						
22123	22123	220566	Phạm Thị Hải Yến	12/10/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	6.0	8.75	9.0						
22124	22124	240898	Phạm Phương Thảo	06/01/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.5	8.0	9.5						
22125	22125	290006	Nguyễn Hà An	11/12/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	7.25	8.5	10.0						
22126	22126	290007	Nguyễn Hoàng Hải An	08/12/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.5	8.75	9.75						
22127	22127	290016	Vũ Thị Kiều An	01/11/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	7.75	8.5	9.75						
22128	22128	290029	Đậu Phương Anh	27/04/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.5	8.5	9.75						
22129	22129	290031	Đoàn Quốc Anh	02/09/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.0	8.5	9.5						
22130	22130	290043	Lê Phương Anh	12/01/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.5	8.5	9.0						
22131	22131	290062	Nguyễn Minh Anh	14/12/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.5	8.75	10.0						
22132	22132	290088	Phạm Vũ Vân Anh	05/04/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	7.5	8.75	7.75						
22133	22133	290100	Vũ Trâm Anh	27/07/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.25	8.25	9.75						
22134	22134	290107	Vũ Hồ Bách	02/01/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.25	9.0	9.75	Tiếng Anh chuyên	2.75			Tiếng Anh điều kiện	7.8
22135	22135	290144	Lưu Thùy Chi	19/12/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.5	8.75	9.5						
22136	22136	290164	Trần Chí Cường	16/08/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	9.5	8.5	9.0						
22137	22137	290170	Vũ Ngọc Diệp	12/08/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.0	7.0	10.0	Tiếng Anh chuyên	1.95			Tiếng Anh điều kiện	6.4
22138	22138	290178	Vũ Tấn Dũng	06/10/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.25	8.0	8.25						
22139	22139	290180	Đào Khánh Duy	02/08/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.75	8.0	9.25						
22140	22140	290181	Nguyễn Hữu Duy	20/06/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	7.75	7.75	9.25						
22141	22141	290208	Hà Minh Đức	15/03/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.25	8.25	9.5						
22142	22142	290216	Nguyễn Hữu Anh Đức	09/09/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	7.25	8.5	8.0						
22143	22143	290222	Phạm Tuấn Đức	19/11/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	9.0	8.5	9.5	Toán học chuyên	3.5			Tiếng Anh điều kiện	4.2
22144	22144	290263	Trần Công Minh Hiếu	06/07/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	9.25	8.75	9.5	Sinh học chuyên	6.75			Tiếng Anh điều kiện	6.2
22145	22145	290277	Trần Công Hoàng	26/07/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	7.5	6.75	9.75						
22146	22146	290289	Phạm Đức Gia Huy	07/09/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.25	8.75	9.75						
22147	22147	290294	Trần Khánh Huyền	21/04/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	9.25	8.25	9.5	Hóa học chuyên	2.05			Tiếng Anh điều kiện	5.8
22148	22148	290306	Vũ Tuấn Hưng	11/06/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	9.25	8.0	9.25						
22149	22149	290327	Phạm Việt Nam Khánh	06/02/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	9.25	8.75	9.5	Tiếng Anh chuyên	1.9			Tiếng Anh điều kiện	4.6
22150	22150	290336	Phạm Ngọc Khoa	07/12/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	9.0	8.75	9.5						
22151	22151	290338	Đặng Anh Khôi	01/11/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	9.0	9.0	9.0						
22152	22152	290342	Nguyễn Minh Khuê	08/11/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	7.5	8.25	9.25						
22153	22153	290347	Trịnh Như Khuê	20/02/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	9.25	9.0	9.75						
22154	22154	290350	Phạm Trung Kiên	15/08/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.0	8.0	8.25						
22155	22155	290415	Trần Bùi Quỳnh Mai	03/12/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	7.75	9.25	9.5						
22156	22156	290416	Đoàn Văn Mạnh	20/04/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	9.25	7.75	10.0						
22157	22157	290422	Đinh Tiến Minh	13/04/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.0	8.75	9.75	Tiếng Anh chuyên	2.1			Tiếng Anh điều kiện	6.8
22158	22158	290441	Phan Quang Minh	06/09/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	9.75	7.5	9.25						
22159	22159	290455	Hà Huy Nam	07/10/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.75	8.5	9.5						
22160	22160	290468	Nguyễn Thị Bích Ngà	26/05/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	7.75	8.25	8.5						
22161	22161	290473	Nguyễn Kim Ngân	22/06/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.25	8.5	7.0						
22162	22162	290475	Trần Thị Hoàng Ngân	27/07/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.5	8.5	9.75						
22163	22163	290488	Nguyễn Minh Ngọc	08/01/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.25	8.5	8.25						
22164	22164	290493	Nguyễn Trần Bảo Ngọc	06/11/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.5	8.75	9.5						
22165	22165	290497	Vũ Minh Ngọc	16/11/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	7.5	8.0	8.5						
22166	22166	290512	Bùi Uyên Nhi	24/12/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	9.0	8.0	9.75						
22167	22167	290513	Đào Phan Ngọc Nhi	07/05/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.5	8.5	8.5						
22168	22168	290514	Đặng Yến Nhi	15/04/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.5	8.5	8.75						
22169	22169	290517	Nguyễn Hà Nhi	14/11/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.25	8.5	7.25						
22170	22170	290519	Phạm Ngọc Nhi	30/04/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.5	9.25	7.0						
22171	22171	290552	Bùi Thu Phương	05/05/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.0	9.0	9.75						
22172	22172	290554	Đặng Minh Phương	13/12/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.5	9.0	9.75	Ngữ Văn chuyên	2.75	Tiếng Anh chuyên	1.35	Tiếng Anh điều kiện	5.6
22173	22173	290556	Đỗ Huyền Phương	27/08/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.5	8.25	9.25						
22174	22174	290557	Đỗ Thị Lan Phương	11/01/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.25	8.5	8.0						
22175	22175	290584	Đặng Minh Quân	14/06/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	9.25	8.75	9.75	Tiếng Anh chuyên	2.7			Tiếng Anh điều kiện	6.0
22176	22176	290606	Phạm Việt Sơn	07/01/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	9.25	8.5	10.0						
22177	22177	290608	Nguyễn Duy Thái	10/03/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.5	8.0	9.25						
22178	22178	290627	Lê Thị Phương Thảo	13/01/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	9.25	8.0	9.0						
22179	22179	290628	Lưu Phương Thảo	16/07/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	9.0	9.0	10.0						
22180	22180	290635	Trần Thị Phương Thảo	18/10/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.0	9.0	9.5	Tiếng Anh chuyên	5.15			Tiếng Anh điều kiện	8.6
22181	22181	290682	Phạm Ngọc Trâm	05/01/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.75	8.25	9.75						
22182	22182	290686	Lê Minh Trí	22/10/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	9.75	8.5	9.75						
22183	22183	290699	Đào Tuấn Tú	30/05/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	9.25	8.0	9.25						
22184	22184	290704	Trần Dương Thanh Tú	16/12/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	7.75	8.5	9.25	Tiếng Anh chuyên	2.15			Tiếng Anh điều kiện	5.6
22185	22185	290707	Nguyễn Minh Tuấn	20/10/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	9.5	6.0	10.0						
22186	22186	290711	Lê Thanh Tùng	18/10/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.75	8.75	10.0						
22187	22187	290712	Nguyễn Mạnh Tùng	03/09/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.5	8.75	9.75						
22188	22188	290713	Nguyễn Sơn Tùng	23/04/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	9.0	8.25	10.0	Toán học chuyên	3.5			Tiếng Anh điều kiện	4.6
22189	22189	290715	Đào Phương Uyên	05/12/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.25	8.75	10.0						
22190	22190	290717	Lê Vũ Tú Uyên	13/08/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.5	8.5	9.5						
22191	22191	290718	Nguyễn Phương Uyên	19/08/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.5	7.0	8.75						
22192	22192	350067	Đoàn Tiến Duy	16/10/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	5.25	5.75	3.25						
22193	22193	350250	Trần Minh Sơn	07/05/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	7.75	7.5	7.0						
22194	22194	360019	Đặng Ngọc Trang Anh	03/05/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	7.0	7.25	8.5						
22195	22195	360023	Đoàn Thế Anh	01/01/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.0	8.75	6.75						
22196	22196	360052	Nguyễn Ngọc Hà Anh	05/02/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	7.5	6.75	9.0						
22197	22197	360060	Nguyễn Việt Anh	16/09/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	7.25	8.0	7.75						
22198	22198	360066	Phạm Duy Anh	31/03/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.0	8.75	10.0						
22199	22199	360079	Phạm Việt Anh	20/10/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	7.5	7.25	8.5						
22200	22200	360098	Lưu Ngọc Ánh	28/03/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	7.75	9.25	9.5						
22201	22201	360115	Bùi Minh Châu	28/11/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	6.5	8.75	8.25						
22202	22202	360135	Nguyễn Thị Linh Chi	20/11/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.75	8.25	7.5						
22203	22203	360198	Lê Đại Dương	06/05/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	7.0	8.25	8.0						
22204	22204	360321	Hoàng Quang Huy	22/11/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	7.75	7.75	9.5						
22205	22205	360332	Bùi Thị Thu Huyền	27/07/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	6.75	6.75	9.0						
22206	22206	360353	Phạm Tuấn Hưng	18/12/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.25	6.5	9.5	Tiếng Anh chuyên	2.1			Tiếng Anh điều kiện	6.2
22207	22207	360364	Trần An Khang	19/01/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.0	6.75	9.5	Tiếng Anh chuyên	3.25			Tiếng Anh điều kiện	7.2
22208	22208	360405	Nguyễn Tùng Lâm	08/04/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.25	8.75	6.5						
22209	22209	360407	Phạm Tùng Lâm	24/03/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.5	7.75	7.75						
22210	22210	360416	Dương Bảo Linh	13/04/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	6.75	5.75	9.25						
22211	22211	360434	Nguyễn Hà Linh	25/06/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	5.25	7.75	9.5						
22212	22212	360479	Dương Ngọc Mai	27/01/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	6.75	8.75	9.25						
22213	22213	360559	Nguyễn Bích Ngân	14/11/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.25	8.0	7.5						
22214	22214	360566	Vi Tuấn Nghĩa	08/02/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	7.75	7.5	7.5						
22215	22215	360616	Nguyễn Trần Lâm Như	22/07/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	5.5	7.25	8.75						
22216	22216	360637	Lại Hữu Phúc	29/08/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	7.75	7.25	8.25						
22217	22217	360642	Đặng Nhật Phương	31/07/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	6.5	8.5	8.5						
22218	22218	360652	Nguyễn Mai Phương	09/12/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	6.0	7.25	7.25						
22219	22219	360662	Đào Huy Quang	26/06/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.0	8.75	9.75						
22220	22220	360685	Phạm Như Quỳnh	08/08/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	6.5	8.0	5.5						
22221	22221	360690	Trần Bảo Sơn	01/07/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	6.25	8.0	6.75						
22222	22222	360726	Nguyễn Bá Thịnh	28/08/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	7.5	6.75	9.25						
22223	22223	360792	Lê Đức Trung	30/09/2009	Trường THCS Võ Thị Sáu	Bình thường	8.25	6.0	7.0						
22224	22224	270004	Lê Quang An	19/07/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	3.75	5.75	3.0						
22225	22225	270007	Nguyễn Bảo An	25/10/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	6.25	7.75	7.0						
22226	22226	270010	Phạm Công Việt An	16/01/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	6.5	4.5	8.25						
22227	22227	270012	Phạm Quỳnh An	12/02/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	6.0	8.0	8.5						
22228	22228	270018	Đặng Dương Hà Anh	01/02/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	8.0	9.25	9.25						
22229	22229	270019	Đặng Tuấn Anh	21/09/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	6.5	7.5	4.75						
22230	22230	270027	Lương Ngọc Anh	04/12/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	5.75	8.5	3.5						
22231	22231	270028	Nguyễn Đức Anh	26/12/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	7.25	7.75	6.0						
22232	22232	270030	Nguyễn Hoàng Tuấn Anh	18/05/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	5.5	7.75	6.5						
22233	22233	270032	Nguyễn Lan Anh	02/09/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	7.25	8.5	7.25						
22234	22234	270035	Nguyễn Ngọc Quỳnh Anh	17/10/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	7.5	7.5	6.0						
22235	22235	270037	Nguyễn Thị Mai Anh	16/07/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	8.25	8.25	8.25						
22236	22236	270048	Vũ Công Việt Anh	10/08/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	7.25	6.25	7.25						
22237	22237	270053	Phạm Thị Ánh	06/02/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	5.5	8.75	5.75						
22238	22238	270065	Trần Gia Bảo	13/09/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	2.25	3.75	3.0						
22239	22239	270066	Trịnh Đặng Gia Bảo	15/02/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	5.75	5.75	4.5						
22240	22240	270067	Trịnh Gia Bảo	26/07/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	3.75	4.0	3.25						
22241	22241	270068	Vũ Thái Bảo	23/04/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	8.25	8.0	7.75						
22242	22242	270069	Phạm Công Bằng	06/07/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	1.5	5.0	3.75						
22243	22243	270071	Vũ Xuân Bình	28/07/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	7.0	8.0	6.0						
22244	22244	270074	Nguyễn Ngọc Bảo Châu	04/04/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	4.0	8.25	2.75						
22245	22245	270077	Bùi Thị Quỳnh Chi	22/05/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	5.75	8.75	4.0						
22246	22246	270086	Nguyễn Chinh	03/01/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	8.25	8.0	6.5						
22247	22247	270088	Phạm Thành Chung	15/11/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	8.25	6.25	6.0						
22248	22248	270099	Trịnh Thị Dung	04/03/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	5.25	6.5	4.25						
22249	22249	270100	Bùi Hoàng Dũng	13/10/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	5.5	8.25	4.25						
22250	22250	270112	Bùi Thùy Vân Dương	16/02/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	6.25	8.5	5.25						
22251	22251	270120	Trịnh Thùy Dương	04/12/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	7.5	7.5	6.5						
22252	22252	270121	Vũ Đoàn Thùy Dương	14/06/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	8.25	7.5	7.25						
22253	22253	270128	Trịnh Tiến Đạt	14/12/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	7.75	6.75	6.25						
22254	22254	270140	Nguyễn Minh Đức	27/04/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	8.25	7.25	6.5						
22255	22255	270145	Nguyễn Hương Giang	22/01/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	4.75	5.0	5.25						
22256	22256	270147	Nguyễn Thị Hương Giang	26/10/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	6.5	6.5	7.5						
22257	22257	270148	Nguyễn Trường Giang	22/09/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	8.25	7.75	8.25						
22258	22258	270152	Nguyễn Thị Hà	28/08/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	7.0	7.5	6.75						
22259	22259	270162	Nguyễn Thị Hiền	03/06/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	7.5	7.75	6.5						
22260	22260	270163	Nguyễn Thu Hiền	01/07/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	3.5	6.25	3.5						
22261	22261	270164	Trịnh Minh Hiền	02/12/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	6.25	7.0	4.25						
22262	22262	270166	Vũ Thị Thu Hiền	12/09/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	3.5	6.5	5.75						
22263	22263	270168	Hoàng Minh Hiếu	25/12/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	8.0	5.75	4.0						
22264	22264	270170	Nguyễn Trung Hiếu	01/02/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	8.0	7.75	7.25						
22265	22265	270173	Trịnh Quang Hiếu	28/01/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	2.0	4.75	2.75						
22266	22266	270176	Vũ Quỳnh Hoa	10/08/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	7.5	6.75	5.5						
22267	22267	270187	Cao Văn Hùng	09/10/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	4.5	6.75	7.25						
22268	22268	270190	Lâm Chấn Huy	02/11/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	8.0	8.0	5.25						
22269	22269	270192	Nguyễn Quang Huy	26/07/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	6.75	7.5	6.0						
22270	22270	270196	Vũ Nhật Huy	14/08/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	8.5	7.0	8.5						
22271	22271	270197	Vũ Quốc Huy	19/11/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	7.5	5.5	5.0						
22272	22272	270201	Vũ Khánh Huyền	10/08/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	7.0	5.0	4.5						
22273	22273	270204	Nguyễn Mai Hương	06/07/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	8.25	6.25	6.5						
22274	22274	270206	Trần Thị Thu Hương	29/05/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	2.5	7.0	7.5						
22275	22275	270209	Phùng Thế Khải	12/01/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	9.0	5.75	7.75						
22276	22276	270214	Phạm Duy Khánh	26/09/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	7.75	6.0	8.0						
22277	22277	270219	Lưu Xuân Kiên	27/06/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	9.25	8.25	7.0						
22278	22278	270221	Vũ Trần Nhân Kiệt	13/11/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	3.75	6.25	4.75						
22279	22279	270222	Vũ Tuấn Kiệt	08/05/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	3.0	7.0	3.75						
22280	22280	270223	Nguyễn Thị Hương Lan	26/08/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	3.5	6.0	6.25						
22281	22281	270229	Bùi Hoàng Linh	04/02/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	6.5	7.25	6.25						
22282	22282	270242	Phạm Thị Thùy Linh	25/04/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	8.0	8.25	9.0						
22283	22283	270246	Vũ Tuấn Linh	04/01/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	6.5	7.5	6.5						
22284	22284	270255	Vũ Đặng Duy Long	10/09/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	6.75	7.5	3.75						
22285	22285	270264	Ngô Thị Khánh Ly	27/12/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	7.25	5.75	4.75						
22286	22286	270268	Đinh Vũ Ngọc Mai	06/10/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	8.25	6.75	7.5						
22287	22287	270277	Đỗ Tuấn Minh	15/11/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	7.5	7.5	4.25						
22288	22288	270281	Phạm Hoàng Minh	02/01/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	8.25	7.25	8.0						
22289	22289	270283	Trần Gia Minh	23/12/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	5.25	6.0	1.75						
22290	22290	270285	Trịnh Bá Đức Minh	26/12/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	3.5	5.75	3.5						
22291	22291	270288	Nguyễn Trà My	09/07/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	2.75	4.0	3.25						
22292	22292	270291	Lưu Hải Nam	30/07/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	6.75	5.0	6.0						
22293	22293	270295	Trịnh Hải Nam	11/11/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	5.25	8.25	5.25						
22294	22294	270315	Vũ Thị Bích Ngọc	26/12/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	7.25	7.75	6.5						
22295	22295	270320	Phạm Cao Nguyên	28/10/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	7.25	7.5	5.25						
22296	22296	270321	Trần Thảo Nguyên	11/07/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	5.25	6.25	3.75						
22297	22297	270328	Vũ Đắc Nhân	18/03/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	7.5	7.5	5.0						
22298	22298	270332	Bùi Vũ Quỳnh Nhi	30/09/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	5.25	6.0	4.75						
22299	22299	270333	Đỗ Thị Ánh Nhi	02/05/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	5.75	7.75	6.0						
22300	22300	270334	Lê Thị Yến Nhi	23/10/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	5.75	8.0	6.25						
22301	22301	270339	Trần Thảo Nhi	03/07/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	6.25	7.25	4.5						
22302	22302	270345	Nguyễn Quốc Pháp	08/06/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	8.0	6.5	8.75						
22303	22303	270347	Vũ Hoàng Phát	29/06/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	3.5	5.5	3.5						
22304	22304	270356	Mai Hồng Phúc	14/05/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	7.0	8.0	5.5						
22305	22305	270358	Phạm Bảo Phúc	07/02/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	2.75	6.0	5.75						
22306	22306	270360	Đào Thị Phương	06/08/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	7.0	8.25	8.0						
22307	22307	270363	Nguyễn Minh Phương	22/03/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	7.75	6.75	7.5						
22308	22308	270375	Trần Văn Phú Quý	05/02/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	8.0	6.0	6.0						
22309	22309	270381	Hoàng Như Quỳnh	18/06/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	8.25	7.5	7.5						
22310	22310	270397	Nguyễn Tuấn Tài	16/11/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	5.0	7.5	5.25						
22311	22311	270399	Hoàng Thiện Tâm	09/08/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	6.25	6.0	5.0						
22312	22312	270400	Lương Minh Tâm	13/10/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	8.0	6.5	4.25						
22313	22313	270402	Nguyễn Minh Tân	23/10/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	7.25	5.5	4.25						
22314	22314	270403	Nguyễn Trọng Tân	30/12/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	7.5	6.0	4.75						
22315	22315	270406	Nguyễn Minh Thái	15/08/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	6.0	6.25	5.0						
22316	22316	270410	Vũ Hải Thanh	12/05/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	6.75	7.5	7.0						
22317	22317	270412	Trần Tiến Thành	20/10/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	7.75	7.75	7.5						
22318	22318	270415	Phạm Thanh Thảo	09/02/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	4.75	8.25	4.0						
22319	22319	270416	Tống Phước Diệu Thảo	01/10/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	4.75	5.5	3.25						
22320	22320	270417	Trần Diệu Thảo	05/07/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	6.5	7.25	7.5						
22321	22321	270418	Vũ Nguyễn Phương Thảo	23/08/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	5.75	6.75	6.25						
22322	22322	270419	Vũ Phương Thảo	24/12/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	7.25	5.5	5.75						
22323	22323	270428	Nguyễn Trần Anh Thơ	27/04/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	7.0	8.25	7.75						
22324	22324	270430	Lưu Phương Thu	29/05/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	2.0	5.25	4.0						
22325	22325	270435	Nguyễn Thị Thu Thủy	16/09/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	5.25	7.75	6.75						
22326	22326	270436	Phạm Thị Thu Thủy	03/11/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	4.5	6.25	5.5						
22327	22327	270441	Nguyễn Anh Thư	03/10/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	6.75	8.5	5.25						
22328	22328	270443	Vũ Hoài Thương	29/06/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	6.25	7.0	5.5						
22329	22329	270453	Đoàn Thị Thu Trang	09/09/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	3.0	6.25	5.75						
22330	22330	270456	Nguyễn Quỳnh Trang	01/09/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	8.0	7.5	7.5						
22331	22331	270459	Nguyễn Thu Trang	06/10/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	5.25	7.25	3.75						
22332	22332	270461	Nguyễn Thùy Trang	03/09/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	3.75	4.25	3.5						
22333	22333	270464	Trần Thùy Trang	10/08/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	6.75	6.5	5.0						
22334	22334	270467	Đặng Thị Phương Trâm	22/01/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	9.25	7.25	8.75						
22335	22335	270469	Hoàng Vĩnh Trọng	11/10/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	8.25	6.5	6.75						
22336	22336	270474	Nguyễn Xuân Trường	14/03/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	4.25	4.25	5.0						
22337	22337	270475	Nguyễn Văn Trưởng	10/12/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	6.75	5.5	6.0						
22338	22338	270477	Nguyễn Cẩm Tú	30/08/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	7.0	8.0	4.75						
22339	22339	270480	Lương Minh Tuấn	10/10/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	8.0	8.0	6.25						
22340	22340	270492	Nguyễn Tường Vi	05/09/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	3.25	5.75	3.25						
22341	22341	270494	Phạm Quang Vinh	30/08/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	7.5	4.5	6.25						
22342	22342	270495	Nguyễn Quang Vĩnh	05/09/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	4.25	6.25	5.75						
22343	22343	270496	Nguyễn Anh Vũ	11/06/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	6.5	6.25	5.5						
22344	22344	270501	Đồng Hải Vượng	12/08/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	5.25	7.25	4.75						
22345	22345	270513	Đỗ Như Ý	10/04/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	5.5	7.25	6.75						
22346	22346	270514	Lê Thị Hải Yến	19/09/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	6.25	7.5	7.0						
22347	22347	270516	Nguyễn Thị Hải Yến	07/11/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	6.25	6.5	7.0						
22348	22348	270517	Vũ Thị Hải Yến	31/05/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	7.0	6.5	8.25						
22349	22349	300036	Phạm Quỳnh Anh	16/03/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	8.25	8.0	7.0						
22350	22350	300040	Phạm Thị Vân Anh	12/09/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	8.5	8.0	9.0						
22351	22351	300077	Nguyễn Thị Diệu Châu	13/03/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	7.75	9.25	6.5						
22352	22352	300088	Nguyễn Việt Chinh	05/03/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	7.75	8.25	9.25						
22353	22353	300237	Hoàng Phương Lan	27/04/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	8.5	7.5	10.0						
22354	22354	300241	Phan Thanh Lâm	21/10/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	8.0	7.75	6.0						
22355	22355	300468	Nguyễn Thị Mai Trang	28/12/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	9.25	8.75	8.75						
22356	22356	300505	Nguyễn Tố Uyên	25/08/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	7.75	8.0	8.5						
22357	22357	300515	Phạm Quốc Việt	20/08/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	8.25	7.75	8.0						
22358	22358	300535	Vũ Hải Yến	30/11/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	7.75	8.25	9.75						
22359	22359	390037	Phạm Đức Anh	13/08/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	6.75	7.0	3.75						
22360	22360	390072	Nguyễn Minh Chiến	10/05/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	5.5	6.0	4.0						
22361	22361	390091	Trần Thị Thùy Dung	07/02/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	4.0	5.0	4.75						
22362	22362	390156	Nguyễn Thu Hiền	04/10/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	3.0	6.25	2.75						
22363	22363	390179	Bùi Mạnh Hùng	02/01/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	2.75	2.75	2.5						
22364	22364	390243	Lương Thị Thùy Linh	08/11/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	6.0	6.0	5.25						
22365	22365	390263	Trịnh Thế Long	02/05/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	5.5	7.75	4.25						
22366	22366	390373	Trịnh Minh Quang	12/09/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	6.0	6.5	6.0						
22367	22367	390381	Nguyễn Ngọc Quyên	06/09/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	3.0	6.5	4.5						
22368	22368	390387	Vũ Tấn Sang	18/12/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	7.25	5.0	2.75						
22369	22369	390429	Đào Thị Anh Thơ	21/04/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	2.75	7.75	6.25						
22370	22370	390441	Vũ Anh Thư	19/11/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	3.5	6.25	4.75						
22371	22371	390451	Cao Quỳnh Trang	15/02/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	4.0	7.0	4.5						
22372	22372	390453	Đào Huyền Trang	10/08/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	7.0	7.25	4.5						
22373	22373	390468	Bùi Anh Tú	18/10/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	3.0	7.25	4.0						
22374	22374	390488	Nguyễn Thành Công Tự	05/10/2009	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Bình thường	7.75	6.5	4.0						
22375	22375	010640	Phạm Thị Thùy Linh	15/07/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	7.75	8.5	9.0						
22376	22376	060294	Nguyễn Minh Ngọc	24/11/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	5.25	7.5	4.25						
22377	22377	090080	Dương Thái Mộc Chân	28/11/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	9.0	8.0	8.0	Toán học chuyên	2.5			Tiếng Anh điều kiện	3.0
22378	22378	120616	Hà Phương Thảo	20/01/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	8.25	8.25	7.5						
22379	22379	130047	Phạm Thị Ngọc Anh	06/11/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	6.0	8.25	5.25						
22380	22380	140157	Trần Khánh Chi	21/03/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	8.25	9.0	9.0						
22381	22381	140252	Lại Minh Đức	06/11/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	7.75	8.75	7.5						
22382	22382	140299	Nguyễn Bích Hằng	07/02/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	8.5	9.25	8.75						
22383	22383	140315	Đặng Trung Hiếu	06/08/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	8.25	8.0	9.0						
22384	22384	140367	Phùng Thị Khánh Huyền	29/03/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	9.25	9.0	8.75						
22385	22385	140465	Đỗ Khánh Linh	23/10/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	8.5	9.25	8.75						
22386	22386	140470	Hoàng Khánh Linh	15/07/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	9.0	9.25	9.75						
22387	22387	140475	Lê Hà Ngọc Linh	03/05/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	8.75	8.75	9.0						
22388	22388	140488	Nguyễn Phương Linh	10/04/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	8.0	8.75	8.75	Địa lý chuyên	1.75			Tiếng Anh điều kiện	5.6
22389	22389	140570	Nguyễn Quang Minh	12/02/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	8.5	8.5	8.25						
22390	22390	140682	Cao Yến Nhi	30/06/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	9.0	9.0	8.75	Ngữ Văn chuyên	5.5			Tiếng Anh điều kiện	3.8
22391	22391	140785	Vũ Minh Quân	26/04/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	8.5	8.5	9.5						
22392	22392	140789	Đặng Ngọc Quỳnh	06/09/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	8.0	9.25	9.0	Ngữ Văn chuyên	4.5			Tiếng Anh điều kiện	4.4
22393	22393	140827	Vũ Minh Phương Thảo	10/06/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	8.0	9.0	9.5						
22394	22394	140848	Phạm Anh Thư	22/12/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	8.75	8.75	9.75						
22395	22395	140973	Lại Thị Hải Yến	30/03/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	8.75	9.0	9.75						
22396	22396	160001	Lê Bùi Thiên Ái	16/06/2008	Trường THCS Vĩnh Niệm	Vắng thi									
22397	22397	160033	Lê Thị Phương Anh	17/07/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	4.75	7.5	4.75						
22398	22398	160049	Nguyễn Quỳnh Anh	27/09/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	5.0	8.25	5.5						
22399	22399	160068	Phạm Thị Phương Anh	18/07/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	6.75	8.0	5.75						
22400	22400	160090	Vũ Ngọc Anh	02/12/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	6.5	8.5	6.0						
22401	22401	160099	Bùi Thị Minh Ánh	07/01/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	7.25	8.75	8.25						
22402	22402	160102	Phạm Ngọc Ánh	23/04/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	5.75	7.25	5.25						
22403	22403	160128	Nguyễn Minh Châu	13/10/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	6.75	7.5	8.25						
22404	22404	160216	Đỗ Thế Đức	29/01/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	8.5	6.75	6.25						
22405	22405	160242	Vũ Minh Hải	16/05/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	3.5	6.25	6.75						
22406	22406	160243	Ngô Thị Thu Hằng	23/09/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	3.75	6.5	4.75						
22407	22407	160253	Trần Hải Hậu	14/09/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	8.25	9.25	8.5						
22408	22408	160272	Chu Thiên Hoài	24/10/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	6.0	9.0	4.5						
22409	22409	160274	Bùi Huy Hoàng	19/09/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	7.5	8.75	4.25						
22410	22410	160306	Trần Quốc Huy	11/11/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	5.75	7.75	5.25						
22411	22411	160308	Cồ Ngọc Huyền	16/11/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	7.25	8.75	7.75						
22412	22412	160310	Lê Khánh Huyền	30/07/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	7.25	8.75	8.5						
22413	22413	160322	Phạm Duy Hưng	25/09/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	7.5	8.25	8.5						
22414	22414	160349	Phạm Tiến Minh Khánh	17/09/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	6.75	7.75	9.25						
22415	22415	160365	Hà Công Tuấn Kiệt	29/05/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Vắng thi									
22416	22416	160391	Lê Phương Linh	15/09/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	8.25	8.5	8.0						
22417	22417	160426	Vũ Viết Long	27/10/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	8.5	8.25	7.0						
22418	22418	160541	Đoàn Như Ngọc	27/07/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	4.5	6.75	6.75						
22419	22419	160585	Vũ Yến Nhi	02/03/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	3.5	8.25	5.5						
22420	22420	160614	Hà Tiểu Phụng	11/03/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	5.75	8.0	6.5						
22421	22421	160766	Đỗ Đức Toàn	03/05/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	7.25	7.5	6.75						
22422	22422	160794	Vũ Thanh Trúc	02/12/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	7.0	8.0	7.75						
22423	22423	160835	Vũ Quốc Việt	28/09/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Vắng thi									
22424	22424	160844	Cồ Ngọc Vy	16/11/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	3.0	7.75	5.25						
22425	22425	160846	Đỗ Thị Thảo Vy	05/02/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	5.5	8.5	7.0						
22426	22426	170100	Phạm Trọng Quang Anh	19/02/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	8.25	8.75	9.75						
22427	22427	170122	Vũ Hoàng Trang Anh	29/09/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	9.25	8.5	9.0						
22428	22428	170834	Phạm Thị Nhi	18/02/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	8.25	9.0	9.75						
22429	22429	170939	Vũ Thế Sơn	06/07/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	9.0	9.0	10.0	Tiếng Anh chuyên	4.4			Tiếng Anh điều kiện	8.0
22430	22430	171028	Đỗ Hà Trang	27/10/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	8.5	8.5	9.75	Tiếng Anh chuyên	3.6			Tiếng Anh điều kiện	7.8
22431	22431	171029	Hà Minh Trang	25/02/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	9.0	9.0	10.0	Ngữ Văn chuyên	6.0			Tiếng Anh điều kiện	5.8
22432	22432	171051	Đào Nguyên Đức Trí	14/07/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	9.0	8.75	8.75						
22433	22433	220039	Phạm Nguyễn Châu Anh	01/07/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	7.75	8.25	7.5						
22434	22434	220049	Trần Thị Quỳnh Anh	25/11/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	7.25	8.0	5.25						
22435	22435	220158	Nguyễn Minh Đức	14/08/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	7.5	7.0	6.0						
22436	22436	220231	Vũ Gia Huy	02/03/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	5.5	7.0	6.25						
22437	22437	220420	Nguyễn Minh Phương	29/12/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	6.0	8.0	7.25						
22438	22438	240163	Hoàng Minh Châu	16/02/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	7.75	9.0	7.25						
22439	22439	290009	Phạm Đào Thùy An	24/12/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	8.5	8.75	9.25						
22440	22440	290058	Nguyễn Kim Anh	25/06/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	8.0	9.0	8.75	Ngữ Văn chuyên	4.0			Tiếng Anh điều kiện	3.0
22441	22441	290145	Nguyễn Bảo Chi	30/11/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	8.5	8.5	10.0						
22442	22442	290149	Nguyễn Nhã Chi	19/08/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	7.5	8.5	9.5	Tiếng Anh chuyên	2.4			Tiếng Anh điều kiện	6.8
22443	22443	290185	Bùi Cao Dương	09/02/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	9.0	9.0	9.0	Hóa học chuyên	3.83			Tiếng Anh điều kiện	5.8
22444	22444	290196	Phạm Quốc Đại	02/02/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	8.5	7.25	8.75						
22445	22445	290200	Lê Tiến Đạt	22/05/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	9.5	8.5	10.0						
22446	22446	290244	Phạm Thu Hằng	24/09/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	8.5	8.75	9.75						
22447	22447	290297	Hoàng Nguyễn Tuấn Hưng	04/02/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	9.25	8.5	9.75	Vật lý chuyên	4.75			Tiếng Anh điều kiện	6.8
22448	22448	290298	Ngô Tuấn Hưng	09/07/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	9.25	8.0	8.5						
22449	22449	290344	Nguyễn Ngọc Khuê	18/05/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	9.0	9.25	9.5						
22450	22450	290373	Lê Thị Phương Linh	21/06/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	8.5	8.75	9.25						
22451	22451	290395	Phùng Khánh Linh	06/12/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	6.5	8.75	7.75						
22452	22452	290466	Trần Hải Nam	24/10/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	9.0	8.5	9.5						
22453	22453	290481	Lê Khánh Ngọc	17/07/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	9.5	9.0	9.0						
22454	22454	290504	Nguyễn Thị Thanh Nhàn	27/12/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	8.5	8.5	9.0						
22455	22455	290565	Nguyễn Thị Phương	23/01/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	8.5	9.0	8.25	Lịch sử chuyên	7.25			Tiếng Anh điều kiện	5.0
22456	22456	290575	Vũ Thị Minh Phương	11/12/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	8.25	9.25	6.75						
22457	22457	290624	Hà Thu Thảo	03/01/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	8.5	8.25	9.0						
22458	22458	290631	Phạm Phương Thảo	09/11/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	9.5	8.75	9.75						
22459	22459	290664	Vũ Mạnh Toàn	15/08/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	8.0	7.75	9.5						
22460	22460	290674	Nguyễn Thị Huyền Trang	08/12/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	9.25	8.75	9.5						
22461	22461	290725	Đoàn Mỹ Vân	08/04/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	8.5	8.25	8.0						
22462	22462	290761	Phạm Hải Yến	31/07/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	9.25	8.5	9.0						
22463	22463	350187	Phạm Bình Minh	12/04/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	4.25	6.75	4.25						
22464	22464	360018	Đặng Ngọc Anh	26/11/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	8.0	7.75	8.5						
22465	22465	360043	Nguyễn Đức Anh	20/05/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	6.0	6.5	6.0						
22466	22466	360072	Phạm Ngọc Anh	24/11/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	8.5	8.5	9.25						
22467	22467	360075	Phạm Quỳnh Anh	15/09/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	7.75	8.25	9.75						
22468	22468	360077	Phạm Thị Kiều Anh	16/01/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	8.25	7.75	8.5						
22469	22469	360088	Trần Minh Anh	28/12/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	7.5	8.0	8.25						
22470	22470	360107	Trần Gia Bảo	01/02/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	7.75	8.0	4.5						
22471	22471	360165	Đặng Việt Dũng	22/03/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	8.5	8.25	8.0						
22472	22472	360171	Nguyễn Trí Dũng	21/06/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	7.0	7.75	8.25						
22473	22473	360180	Trịnh Tiến Dũng	12/09/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	7.5	8.25	7.25						
22474	22474	360182	Vũ Quốc Dũng	20/07/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	8.0	8.5	5.25						
22475	22475	360213	Trần Thế Đan	26/12/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	7.75	7.25	6.75						
22476	22476	360215	Lê Tiến Đạt	13/01/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	6.75	7.5	6.25						
22477	22477	360220	Nguyễn Tiến Đạt	03/05/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	7.0	7.5	8.0						
22478	22478	360246	Nguyễn Lê Trường Giang	25/06/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	7.25	7.75	8.0						
22479	22479	360261	Nguyễn Thị Thu Hà	14/12/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	8.25	8.5	6.5						
22480	22480	360266	Hoàng Bùi Thanh Hải	30/03/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	7.25	8.0	6.5						
22481	22481	360268	Phạm Minh Hải	10/08/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	8.25	8.5	9.0						
22482	22482	360293	Nguyễn Đức Hiếu	18/10/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	7.5	7.5	7.0						
22483	22483	360305	Nguyễn Huy Hoàng	18/07/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	9.25	8.5	9.5	Toán học chuyên	3.5			Tiếng Anh điều kiện	5.0
22484	22484	360307	Nguyễn Vũ Hoàng	20/08/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	8.5	8.5	8.5						
22485	22485	360315	Đào Gia Huy	14/02/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	8.25	8.75	8.75						
22486	22486	360343	Vũ Thị Thu Huyền	16/12/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	8.25	8.5	7.25						
22487	22487	360366	Nguyễn Tuấn Khanh	22/02/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	6.75	6.5	8.5						
22488	22488	360385	Hà Anh Khôi	14/04/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	8.25	8.5	7.25						
22489	22489	360398	Đặng Thị Tùng Lâm	27/09/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	8.25	8.0	7.5						
22490	22490	360408	Phan Mạnh Lâm	23/02/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	8.0	8.75	6.25						
22491	22491	360412	Bùi Phương Linh	08/06/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	7.75	7.5	6.25						
22492	22492	360451	Tống Mỹ Linh	11/03/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	8.25	8.75	6.5						
22493	22493	360465	Đào Thanh Long	19/10/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	8.25	8.75	8.5						
22494	22494	360486	Nguyễn Đức Mạnh	30/09/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	7.0	7.75	7.25						
22495	22495	360492	Bùi Nhật Minh	16/12/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	9.25	9.25	7.25						
22496	22496	360505	Nguyễn Ngọc Minh	26/03/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	8.25	7.0	6.5						
22497	22497	360541	Nguyễn Trọng Nam	15/03/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	8.25	8.0	6.75						
22498	22498	360553	Bùi Thị Kim Ngân	01/09/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	3.75	8.75	5.25						
22499	22499	360571	Đỗ Khánh Ngọc	15/01/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	9.25	8.75	9.25						
22500	22500	360572	Đỗ Minh Ngọc	11/09/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	8.0	8.25	6.5						
22501	22501	360573	Đỗ Như Ngọc	15/01/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	7.75	8.0	8.5						
22502	22502	360589	Nguyễn Hải Nguyên	06/12/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	7.25	8.5	8.0						
22503	22503	360594	Nguyễn Thanh Nhàn	02/11/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	8.25	8.75	9.25						
22504	22504	360634	Nguyễn Hữu Sơn Phú	23/07/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	5.75	8.0	5.75						
22505	22505	360636	Đặng Trinh Trường Phúc	30/10/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	6.0	6.75	6.75						
22506	22506	360638	Nguyễn Hữu Bảo Phúc	22/03/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	8.5	7.25	9.0						
22507	22507	360675	Nguyễn Phụng Quyên	21/01/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	7.25	8.5	7.75						
22508	22508	360704	Nguyễn Phúc Thành	20/07/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	8.0	8.5	9.75						
22509	22509	360728	Phạm Hoàng Thịnh	25/09/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	8.5	8.25	5.5						
22510	22510	360740	Bùi Thị Thanh Thúy	12/08/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	8.25	8.5	6.5						
22511	22511	360743	Cao Anh Thư	15/07/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	7.5	8.25	7.75						
22512	22512	360754	Phạm Anh Thư	04/11/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	4.0	8.75	5.75						
22513	22513	360759	Vũ Anh Thư	19/11/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	8.0	8.75	9.5						
22514	22514	360808	Nguyễn Vũ Minh Tuấn	05/08/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	7.0	8.25	6.0						
22515	22515	360818	Nguyễn Thanh Tùng	21/06/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	7.75	8.5	5.25						
22516	22516	360847	Phạm Phong Thái Vũ	19/11/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	7.75	8.0	9.5						
22517	22517	390007	Bùi Hoài Anh	18/02/2009	Trường THCS Vĩnh Niệm	Bình thường	5.0	8.0	6.25						
22518	22518	070005	Nguyễn Văn Bảo An	13/05/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	6.5	5.25	6.0						
22519	22519	070006	Phạm Bảo An	18/04/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	8.5	7.5	6.0						
22520	22520	070008	Vũ Thị Thúy An	28/08/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	7.5	6.5	9.0						
22521	22521	070017	Đinh Thị Ngọc Anh	22/11/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	6.75	7.0	6.0						
22522	22522	070021	Đoàn Hà Nguyệt Anh	20/04/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	4.75	6.75	4.25						
22523	22523	070022	Đỗ Lê Mai Anh	05/03/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	8.75	7.75	9.75	Tiếng Anh chuyên	3.25			Tiếng Anh điều kiện	7.4
22524	22524	070025	Hoàng Lê Minh Anh	08/12/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	8.0	7.5	8.25						
22525	22525	070026	Hoàng Ngọc Huyền Anh	09/07/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	5.5	8.25	4.0						
22526	22526	070030	Lại Mỹ Anh	14/11/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	4.0	7.5	5.5						
22527	22527	070034	Lương Huyền Anh	29/06/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	5.75	7.5	7.25						
22528	22528	070035	Lương Ngọc Anh	03/01/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	4.0	7.75	7.5						
22529	22529	070037	Lương Tiến Việt Anh	16/08/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	9.5	8.5	9.75						
22530	22530	070047	Nguyễn Quang Anh	17/08/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	8.0	7.5	7.5						
22531	22531	070049	Nguyễn Thị Minh Anh	06/11/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	7.5	8.25	8.0						
22532	22532	070052	Nguyễn Thị Ngọc Anh	31/12/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	4.5	6.5	5.5						
22533	22533	070055	Nguyễn Văn Quang Anh	29/03/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	7.75	7.75	7.5						
22534	22534	070056	Phạm Huyền Anh	06/02/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	7.75	8.0	9.25						
22535	22535	070061	Tô Ngọc Phương Anh	17/02/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	7.25	8.0	6.25						
22536	22536	070064	Vũ Hoàng Anh	30/10/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	8.5	8.0	6.25						
22537	22537	070072	Đinh Xuân Gia Bảo	25/09/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	3.0	4.75	2.75						
22538	22538	070074	Hà Quốc Bảo	23/07/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	4.75	5.5	6.5						
22539	22539	070075	Hoàng Gia Bảo	20/02/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	4.25	4.0	5.75						
22540	22540	070076	Hoàng Gia Bảo	22/02/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	4.0	4.75	4.5						
22541	22541	070078	Ngô Văn Gia Bảo	18/02/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	7.5	7.0	7.5						
22542	22542	070079	Phạm Hoàng Bảo	08/09/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	7.25	6.0	6.25						
22543	22543	070087	Nguyễn Tùng Bình	14/11/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	3.75	6.25	5.25						
22544	22544	070089	Trần An Bình	04/01/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	7.5	8.5	7.0						
22545	22545	070095	Hoàng Thị Minh Châu	25/06/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	7.25	6.25	7.5						
22546	22546	070096	Lê Thị Minh Châu	02/02/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	9.25	8.75	9.5						
22547	22547	070097	Nguyễn Thị Minh Châu	19/01/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	6.5	8.0	5.75						
22548	22548	070098	Nguyễn Thị Minh Châu	14/08/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	7.0	7.75	5.5						
22549	22549	070100	Phạm Nguyễn Hà Châu	07/03/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	9.5	9.0	9.5	Toán học chuyên	1.75			Tiếng Anh điều kiện	6.2
22550	22550	070103	Lưu Thị Khánh Chi	13/10/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	3.5	7.25	6.0						
22551	22551	070104	Ngô Phương Chi	22/12/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	5.25	7.5	4.0						
22552	22552	070107	Phạm Diệp Chi	28/10/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	6.5	7.5	5.75						
22553	22553	070110	Lưu Đình Thành Công	17/09/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	6.5	5.0	4.75						
22554	22554	070112	Nguyễn Văn Cường	06/03/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	8.5	8.0	5.0						
22555	22555	070115	Vũ Ngọc Diệp	10/01/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	7.0	8.0	4.75						
22556	22556	070118	Bùi Tiến Dũng	21/10/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	8.75	7.0	9.0						
22557	22557	070120	Đoàn Mạnh Dũng	26/10/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	6.75	5.75	7.0						
22558	22558	070122	Lê Viết Dũng	03/08/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	8.25	8.25	9.75						
22559	22559	070127	Đinh Thành Duy	06/10/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	9.25	7.5	5.25						
22560	22560	070131	Đinh Thị Khánh Duyên	11/11/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	5.25	7.5	5.25						
22561	22561	070135	Hoàng Thanh Dương	26/08/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	5.25	7.0	8.5						
22562	22562	070137	Nguyễn Thùy Dương	23/10/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	8.25	8.25	6.5						
22563	22563	070145	Lê Phong Đạt	10/07/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	7.75	7.0	7.25						
22564	22564	070147	Lưu Công Đạt	26/12/2008	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	5.75	6.25	2.75						
22565	22565	070163	Nguyễn Mạnh Đức	20/04/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	6.0	7.75	6.5						
22566	22566	070172	Đinh Thanh Hà	23/11/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	4.5	6.0	5.75						
22567	22567	070174	Lương Tiểu Hà	27/03/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	5.25	7.75	6.5						
22568	22568	070176	Nguyễn Thu Hà	19/03/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	5.75	4.0	5.5						
22569	22569	070179	Vũ Ngọc Hà	06/02/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	6.5	7.75	5.75						
22570	22570	070181	Nguyễn Minh Hải	22/12/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	6.25	8.0	6.75						
22571	22571	070183	Nguyễn Anh Hào	26/02/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	7.75	7.25	5.25						
22572	22572	070186	Đào Thị Nguyệt Hằng	04/08/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	6.75	8.25	5.0						
22573	22573	070196	Hoàng Minh Hiếu	31/08/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	9.25	7.5	10.0						
22574	22574	070197	Hoàng Trung Hiếu	27/10/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	8.0	7.75	9.25						
22575	22575	070198	Nguyễn Trung Hiếu	20/08/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	9.5	8.5	6.25						
22576	22576	070201	Hoàng Thanh Hòa	09/11/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	8.25	8.75	8.5						
22577	22577	070203	Lê Bá Huy Hoàng	25/06/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	7.75	8.5	7.75						
22578	22578	070210	Đỗ Văn Hùng	30/11/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	5.75	6.25	3.5						
22579	22579	070211	Lưu Công Hùng	29/09/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	7.25	6.75	7.75						
22580	22580	070213	Phạm Tuấn Hùng	28/01/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	7.75	8.25	6.5						
22581	22581	070219	Nguyễn Trọng Đức Huy	16/10/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	8.5	8.75	5.5						
22582	22582	070231	Nguyễn Khánh Hưng	29/07/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	9.25	6.5	6.0						
22583	22583	070235	Lê Thảo Hương	14/10/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	4.5	7.75	4.0						
22584	22584	070238	Nguyễn Thị Minh Hương	21/08/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	7.25	7.0	5.25						
22585	22585	070242	Hoàng Tuấn Khang	16/04/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	6.5	7.75	7.75						
22586	22586	070249	Trần Nguyên Khánh	12/10/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	6.25	6.75	7.25						
22587	22587	070250	Nguyễn Hữu Khoa	08/07/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	8.25	7.5	10.0						
22588	22588	070251	Trần Đăng Khoa	06/12/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	5.5	6.25	7.25						
22589	22589	070254	Nguyễn Đăng Khôi	18/05/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	9.0	8.25	9.75						
22590	22590	070255	Đỗ Minh Khuê	24/11/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	8.0	8.25	7.75						
22591	22591	070264	Đỗ Hồng Kỳ	30/09/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	8.0	7.0	5.75						
22592	22592	070265	Nguyễn Quang Gia Kỳ	06/04/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	9.0	7.75	7.0						
22593	22593	070269	Nguyễn Phú Tùng Lâm	13/12/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	7.0	8.5	7.5						
22594	22594	070270	Phạm Tùng Lâm	10/10/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	9.25	9.25	9.5						
22595	22595	070278	Hoàng Tùng Linh	29/06/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	7.75	7.5	4.0						
22596	22596	070280	Lê Khánh Linh	22/05/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	8.0	9.0	9.25						
22597	22597	070281	Lê Khánh Linh	23/07/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	8.0	8.25	9.5	Ngữ Văn chuyên	6.25			Tiếng Anh điều kiện	8.2
22598	22598	070283	Ngô Phương Linh	10/07/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	8.75	9.0	9.75						
22599	22599	070287	Nguyễn Hoàng Ngọc Linh	13/08/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	8.0	8.0	9.5						
22600	22600	070290	Nguyễn Thái Thảo Linh	02/06/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	8.0	7.0	4.5						
22601	22601	070292	Nguyễn Thị Khánh Linh	03/01/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	6.25	8.5	7.5						
22602	22602	070297	Phạm Thị Khánh Linh	11/08/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	2.25	6.5	1.75						
22603	22603	070305	Đinh Đức Lượng	05/12/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	7.0	7.75	8.25						
22604	22604	070313	Nguyễn Huy Tấn Mạnh	15/01/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	7.75	8.5	9.5						
22605	22605	070315	Bùi Tú Minh	18/12/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	5.75	6.75	6.25						
22606	22606	070318	Đinh Quang Minh	14/09/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	4.5	5.75	4.25						
22607	22607	070320	Đỗ Trần Hải Minh	10/02/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	8.0	8.0	8.0						
22608	22608	070321	Hoàng Đình Khánh Minh	03/02/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	6.75	6.5	8.25						
22609	22609	070322	Hoàng Gia Minh	10/08/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	3.5	6.0	8.0						
22610	22610	070323	Hoàng Gia Đức Minh	03/05/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	7.5	7.0	5.0						
22611	22611	070324	Hoàng Hải Ngọc Minh	04/09/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	7.25	7.75	5.75						
22612	22612	070327	Lê Hoàng Minh	17/03/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	7.25	6.75	9.5						
22613	22613	070331	Lương Văn Công Minh	05/01/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	9.25	8.0	9.25						
22614	22614	070332	Lưu Công Minh	31/07/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	7.25	7.25	7.75						
22615	22615	070334	Mai Nhật Minh	13/05/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	7.25	7.0	7.5						
22616	22616	070336	Nguyễn Ngọc Minh	13/10/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	7.5	8.0	8.5						
22617	22617	070337	Trần Bình Minh	15/03/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	7.75	7.75	7.5						
22618	22618	070340	Hoàng Hà My	19/04/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	1.5	5.75	2.5						
22619	22619	070349	Vũ Đắc Hoàng Nam	04/04/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	5.25	7.0	3.5						
22620	22620	070350	Đinh Thị Hoàng Ngân	03/08/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	2.25	5.75	9.25						
22621	22621	070352	Lê Tâm Ngân	20/01/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	6.5	8.25	5.0						
22622	22622	070354	Trần Khánh Ngân	25/05/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	7.25	8.5	6.0						
22623	22623	070356	Đồng Xuân Nghĩa	26/04/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	5.25	7.5	5.0						
22624	22624	070358	Hoàng Vũ Minh Nghĩa	24/10/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	5.25	6.75	4.25						
22625	22625	070359	Ngô Minh Nghĩa	06/04/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	8.0	8.5	7.75						
22626	22626	070362	Bùi Hoàng Minh Ngọc	12/10/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	8.75	7.75	8.25						
22627	22627	070366	Đinh Khánh Ngọc	14/09/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	4.5	3.75	2.75						
22628	22628	070367	Hoàng Phạm Khánh Ngọc	03/02/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	7.75	7.5	9.25						
22629	22629	070370	Hoàng Tuấn Ngọc	09/07/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	6.75	6.75	6.25						
22630	22630	070375	Phạm Thị Hồng Ngọc	15/07/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	7.0	7.25	9.0						
22631	22631	070380	Nguyễn Thị Minh Nguyệt	09/02/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	8.75	7.75	8.5	Ngữ Văn chuyên	3.5			Tiếng Anh điều kiện	5.2
22632	22632	070381	Lưu Thanh Nhàn	29/08/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	4.25	7.5	9.25						
22633	22633	070383	Nguyễn Thị Thanh Nhàn	22/10/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	3.25	6.5	4.0						
22634	22634	070388	Nguyễn Gia Nhi	18/02/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	7.0	8.75	7.75						
22635	22635	070391	Phạm Bảo Nhi	08/03/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	5.5	7.75	5.25						
22636	22636	070398	Lưu Tấn Phát	24/05/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	9.0	8.0	9.25						
22637	22637	070401	Bùi Xuân Nguyên Phong	29/06/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	8.0	8.5	9.5						
22638	22638	070404	Lê Đình Phúc	29/07/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	6.25	6.5	7.5						
22639	22639	070410	Lê Hà Phương	19/06/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	7.5	8.25	9.0						
22640	22640	070422	Trần Văn Quý	23/01/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	8.0	6.5	5.0						
22641	22641	070425	Lương Minh Quyền	24/01/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	5.5	6.0	5.25						
22642	22642	070428	Hoàng Thái Sơn	09/11/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	5.0	5.75	4.25						
22643	22643	070430	Nguyễn Phú Sơn	12/02/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	7.25	7.0	4.25						
22644	22644	070438	Vũ Phan Minh Tâm	10/10/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	6.25	7.25	6.25						
22645	22645	070440	Phạm Xuân Thái	31/07/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	8.75	8.0	6.75						
22646	22646	070441	Trần Hà Thanh	14/02/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	8.25	8.0	6.5						
22647	22647	070447	Vũ Minh Thành	21/05/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	7.75	8.5	6.0						
22648	22648	070449	Hoàng Thị Phương Thảo	17/10/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	8.0	6.25	6.75						
22649	22649	070451	Hoàng Đình Thiện	26/08/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	6.0	7.0	5.75						
22650	22650	070453	Hoàng Gia Thuận	19/11/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	2.25	5.25	4.75						
22651	22651	070455	Đỗ Thu Thủy	21/01/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	8.5	8.5	7.5						
22652	22652	070458	Lê Anh Thư	17/12/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	8.0	8.0	9.0						
22653	22653	070461	Nguyễn Minh Thư	14/10/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	7.0	7.5	4.25						
22654	22654	070463	Nguyễn Thị Anh Thư	18/10/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	3.75	6.25	3.25						
22655	22655	070476	Nguyễn Thị Hà Trang	14/11/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	4.0	8.0	5.5						
22656	22656	070478	Tạ Huyền Trang	25/08/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	7.75	6.5	7.25						
22657	22657	070482	Nguyễn Ngọc Trâm	15/12/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	7.25	8.25	5.0						
22658	22658	070484	Bùi Đức Hoàng Trúc	05/10/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	7.75	8.0	5.75						
22659	22659	070486	Đỗ Kiên Trung	12/05/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	6.5	6.25	6.5						
22660	22660	070487	Hoàng Bảo Trung	03/12/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	7.5	7.25	8.5						
22661	22661	070497	Phạm Minh Tuấn	07/12/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	9.25	7.25	8.75						
22662	22662	070498	Bùi Lê Minh Tuệ	10/05/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	5.0	6.75	4.25						
22663	22663	070499	Hoàng Xuân Tùng	03/03/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	6.25	8.25	8.25						
22664	22664	070504	Phạm Anh Văn	07/12/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	8.5	8.25	6.75						
22665	22665	070506	Đinh Thị Thùy Vân	07/11/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	5.75	7.75	5.5						
22666	22666	070508	Nguyễn Thị Hà Vi	13/08/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	8.25	8.5	6.25						
22667	22667	070510	Trần Hà Vi	01/11/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	7.5	7.75	7.5						
22668	22668	070513	Đặng Tùng Vinh	02/04/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	8.75	8.0	5.0						
22669	22669	070520	Vũ Văn Vũ	09/08/2008	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	5.0	2.75	3.0						
22670	22670	070521	Đặng Hà Vy	06/12/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	2.0	5.25	1.5						
22671	22671	070525	Lương Thảo Vy	01/12/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	4.5	8.0	5.5						
22672	22672	140448	Vũ Duy Tùng Lâm	19/10/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	7.25	8.75	8.5						
22673	22673	170581	Hoàng Thị Ngọc Linh	19/09/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	8.75	8.25	8.25						
22674	22674	171000	Đinh Thị Anh Thư	29/07/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Vắng thi	7.5	8.5		Địa lý chuyên	1.8			Tiếng Anh điều kiện	3.2
22675	22675	190260	Đoàn Trí Khang	27/10/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	8.75	8.25	9.75						
22676	22676	340005	Hoàng Đình Phan Anh	25/02/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	2.75	2.75	1.5						
22677	22677	340008	Lương Minh Anh	08/09/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	3.5	6.0	4.0						
22678	22678	340013	Nguyễn Trúc Phương Anh	07/12/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	1.75	4.0	2.0						
22679	22679	340046	Trần Văn Minh Đức	29/12/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	3.5	3.75	2.5						
22680	22680	340048	Vũ Văn Đức	24/06/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	2.5	6.0	2.5						
22681	22681	340056	Nguyễn Đắc Phi Hải	01/11/2008	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	0.0	0.75	3.0						
22682	22682	340064	Nguyễn Khắc Ngọc Hòa	29/01/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	2.25	1.75	1.5						
22683	22683	340067	Lê Văn Minh Hoàng	24/10/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	2.0	5.25	3.75						
22684	22684	340086	Hoàng Đình Chấn Hưng	18/12/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	2.75	3.25	6.25						
22685	22685	340091	Nguyễn Mai Hương	21/01/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	2.5	6.25	3.0						
22686	22686	340094	Lê Bá Bảo Khang	19/07/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	2.75	4.5	2.25						
22687	22687	340104	Nguyễn Tuấn Kiệt	10/11/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	2.75	3.5	2.5						
22688	22688	340109	Lương Thị Khánh Linh	27/08/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	0.75	3.5	2.5						
22689	22689	340112	Nguyễn Thùy Linh	18/12/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	2.5	1.5	4.25						
22690	22690	340115	Hoàng Bảo Long	21/11/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	4.0	6.0	4.0						
22691	22691	340116	Lương Hữu Hoàng Long	09/09/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	4.0	3.25	2.5						
22692	22692	340149	Phan Nam Phú	29/03/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	4.5	3.25	2.75						
22693	22693	340151	Hoàng Hồng Phúc	29/11/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	4.5	3.25	4.0						
22694	22694	340159	Phạm Minh Quân	05/10/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	5.75	4.25	7.25						
22695	22695	340181	Hà Duy Toàn	17/05/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	2.25	3.5	2.0						
22696	22696	340197	Phạm Thị Tường Vi	04/08/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	2.5	6.0	2.25						
22697	22697	340198	Nguyễn Thế Vinh	27/10/2009	Trường THCS Vạn Sơn	Bình thường	4.25	4.5	2.5						
22698	22698	050001	Nguyễn Đức An	10/08/2009	Trường THCS thị trấn Cát Hải	Bình thường	8.25	6.0	6.75						
22699	22699	050002	Bùi Duy Anh	24/06/2009	Trường THCS thị trấn Cát Hải	Bình thường	4.25	4.75	3.5						
22700	22700	050004	Hà Phương Anh	05/12/2009	Trường THCS thị trấn Cát Hải	Bình thường	3.0	7.0	3.75						
22701	22701	050005	Lê Đức Anh	28/08/2009	Trường THCS thị trấn Cát Hải	Bình thường	7.5	8.0	7.5						
22702	22702	050009	Nguyễn Thị Phương Anh	12/09/2009	Trường THCS thị trấn Cát Hải	Bình thường	6.75	7.5	7.0						
22703	22703	050010	Nguyễn Trần Bảo Anh	26/11/2009	Trường THCS thị trấn Cát Hải	Bình thường	6.5	7.75	3.0						
22704	22704	050013	Phạm Kim Anh	02/08/2009	Trường THCS thị trấn Cát Hải	Bình thường	7.5	8.75	9.25						
22705	22705	050014	Vũ Hoàng Anh	14/01/2009	Trường THCS thị trấn Cát Hải	Bình thường	4.5	4.25	2.5						
22706	22706	050015	Vũ Tuấn Anh	08/09/2008	Trường THCS thị trấn Cát Hải	Bình thường	3.0	5.25	3.0						
22707	22707	050017	Trịnh Thị Hồng Ánh	18/05/2009	Trường THCS thị trấn Cát Hải	Bình thường	4.5	7.75	4.0						
22708	22708	050022	Tô Gia Bảo	18/04/2009	Trường THCS thị trấn Cát Hải	Bình thường	5.0	4.75	2.25						
22709	22709	050025	Tô Thanh Bắc	25/07/2009	Trường THCS thị trấn Cát Hải	Bình thường	2.75	3.5	2.0						
22710	22710	050026	Lê Trần Bình	21/04/2009	Trường THCS thị trấn Cát Hải	Bình thường	2.25	3.0	2.75						
22711	22711	050033	Nguyễn Mạnh Duy	21/09/2009	Trường THCS thị trấn Cát Hải	Bình thường	3.5	5.0	2.75						
22712	22712	050039	Đỗ Quang Đạt	14/09/2009	Trường THCS thị trấn Cát Hải	Bình thường	3.0	3.75	2.5						
22713	22713	050040	Nguyễn Thành Đạt	23/07/2009	Trường THCS thị trấn Cát Hải	Bình thường	7.75	6.0	5.0						
22714	22714	050041	Trịnh Thành Đạt	28/11/2009	Trường THCS thị trấn Cát Hải	Bình thường	3.75	5.5	2.75						
22715	22715	050042	Bùi Phú Hải Đăng	07/07/2009	Trường THCS thị trấn Cát Hải	Bình thường	2.75	2.0	2.25						
22716	22716	050048	Vũ Phạm Nguyên Đức	26/10/2009	Trường THCS thị trấn Cát Hải	Bình thường	3.0	4.5	5.5						
22717	22717	050049	Trần Thanh Giang	05/12/2009	Trường THCS thị trấn Cát Hải	Bình thường	8.25	6.75	6.75						
22718	22718	050050	Trần Thị Đức Giang	14/04/2009	Trường THCS thị trấn Cát Hải	Bình thường	3.75	6.75	3.5						
22719	22719	050051	Nguyễn Thị Thu Hà	07/05/2009	Trường THCS thị trấn Cát Hải	Bình thường	7.0	7.75	7.75						
22720	22720	050054	Nguyễn Phạm Tiến Hải	22/09/2009	Trường THCS thị trấn Cát Hải	Bình thường	3.5	5.0	2.25						
22721	22721	050057	Lê Đức Hiệp	13/11/2009	Trường THCS thị trấn Cát Hải	Bình thường	7.75	6.25	6.75						
22722	22722	050058	Nguyễn Việt Hoàng	29/12/2008	Trường THCS thị trấn Cát Hải	Bình thường	3.5	3.25	2.25						
22723	22723	050060	Đỗ Quốc Huy	06/02/2009	Trường THCS thị trấn Cát Hải	Bình thường	5.0	4.75	4.25						
22724	22724	050061	Đoàn Thị Khánh Huyền	20/10/2009	Trường THCS thị trấn Cát Hải	Bình thường	5.0	7.0	4.25						
22725	22725	050062	Tô Thị Thu Huyền	20/08/2009	Trường THCS thị trấn Cát Hải	Bình thường	3.0	3.5	2.5						
22726	22726	050063	Đinh Hiếu Khanh	15/03/2008	Trường THCS thị trấn Cát Hải	Bình thường	3.25	4.0	4.75						
22727	22727	050064	Đoàn Thảo Ngọc Khánh	20/10/2009	Trường THCS thị trấn Cát Hải	Bình thường	5.5	7.0	5.0						
22728	22728	050066	Nguyễn Nam Khánh	24/06/2009	Trường THCS thị trấn Cát Hải	Bình thường	4.75	4.5	3.5						
22729	22729	050069	Vũ Trung Kiên	23/02/2009	Trường THCS thị trấn Cát Hải	Bình thường	4.25	3.75	1.25						
22730	22730	050072	Nguyễn Phương Linh	07/10/2009	Trường THCS thị trấn Cát Hải	Bình thường	3.75	7.5	6.25						
22731	22731	050074	Phạm Phương Linh	25/02/2009	Trường THCS thị trấn Cát Hải	Bình thường	3.0	3.75	2.75						
22732	22732	050077	Phạm Hà Hoàng Long	06/02/2009	Trường THCS thị trấn Cát Hải	Bình thường	7.75	8.25	8.75						
22733	22733	050078	Trần Duy Mạnh	13/08/2009	Trường THCS thị trấn Cát Hải	Bình thường	6.25	7.0	4.75						
22734	22734	050079	Nguyễn Trà Mi	11/06/2009	Trường THCS thị trấn Cát Hải	Bình thường	4.25	8.0	5.5						
22735	22735	050080	Bùi Đức Minh	17/06/2009	Trường THCS thị trấn Cát Hải	Bình thường	3.25	3.5	2.75						
22736	22736	050081	Bùi Lê Quang Minh	24/02/2009	Trường THCS thị trấn Cát Hải	Bình thường	2.25	3.5	7.75						
22737	22737	050084	Hà Gia Minh	23/10/2009	Trường THCS thị trấn Cát Hải	Bình thường	6.0	3.25	3.25						
22738	22738	050086	Nguyễn Thị Thu Minh	06/12/2009	Trường THCS thị trấn Cát Hải	Bình thường	2.5	3.5	2.5						
22739	22739	050087	Nguyễn Tường Minh	24/08/2009	Trường THCS thị trấn Cát Hải	Bình thường	3.75	2.25	2.25						
22740	22740	050089	Vũ Quang Minh	28/12/2009	Trường THCS thị trấn Cát Hải	Bình thường	6.5	6.25	5.25						
22741	22741	050090	Ngô Trà My	06/09/2009	Trường THCS thị trấn Cát Hải	Bình thường	6.75	6.75	3.0						
22742	22742	050095	Nguyễn Thị Thảo Ngọc	09/02/2009	Trường THCS thị trấn Cát Hải	Bình thường	7.25	5.75	3.75						
22743	22743	050096	Phan Thị Minh Ngọc	06/06/2009	Trường THCS thị trấn Cát Hải	Bình thường	4.25	4.0	3.75						
22744	22744	050097	Tô Thị Yến Ngọc	17/09/2009	Trường THCS thị trấn Cát Hải	Bình thường	5.0	4.0	3.75						
22745	22745	050098	Trần Minh Nhật	23/07/2009	Trường THCS thị trấn Cát Hải	Bình thường	3.25	4.5	2.75						
22746	22746	050100	Đỗ Ngọc Nhi	03/06/2009	Trường THCS thị trấn Cát Hải	Bình thường	4.75	5.0	2.0						
22747	22747	050102	Nguyễn Thị Hồng Nhung	11/11/2009	Trường THCS thị trấn Cát Hải	Bình thường	2.5	5.25	2.5						
22748	22748	050103	Bùi Thiên Phong	30/12/2009	Trường THCS thị trấn Cát Hải	Bình thường	1.75	3.5	4.25						
22749	22749	050105	Nguyễn Ngọc Phú	12/12/2009	Trường THCS thị trấn Cát Hải	Bình thường	6.5	5.25	3.25						
22750	22750	050106	Bùi Quang Phúc	12/02/2009	Trường THCS thị trấn Cát Hải	Bình thường	0.25	2.75	2.25						
22751	22751	050108	Chu Thị Minh Phương	18/08/2009	Trường THCS thị trấn Cát Hải	Bình thường	1.75	5.75	1.75						
22752	22752	050110	Vũ Thị Minh Phương	11/07/2009	Trường THCS thị trấn Cát Hải	Bình thường	4.0	5.5	4.25						
22753	22753	050111	Vũ Hồng Quang	15/10/2009	Trường THCS thị trấn Cát Hải	Bình thường	2.25	4.25	3.0						
22754	22754	050114	Nguyễn Phương Quỳnh	01/10/2009	Trường THCS thị trấn Cát Hải	Bình thường	2.75	6.25	4.5						
22755	22755	050116	Phạm Minh Tâm	20/10/2009	Trường THCS thị trấn Cát Hải	Bình thường	7.25	4.25	7.0						
22756	22756	050117	Chu Thị Vân Thanh	03/11/2008	Trường THCS thị trấn Cát Hải	Bình thường	4.0	6.25	3.75						
22757	22757	050118	Dương Thị Thanh	14/08/2009	Trường THCS thị trấn Cát Hải	Bình thường	3.0	6.25	3.0						
22758	22758	050121	Hà Quang Thắng	03/11/2009	Trường THCS thị trấn Cát Hải	Bình thường	4.0	3.5	3.0						
22759	22759	050122	Đồng Phương Thêm	07/03/2009	Trường THCS thị trấn Cát Hải	Bình thường	5.0	4.5	2.75						
22760	22760	050125	Nguyễn Thị Thu Thủy	14/06/2009	Trường THCS thị trấn Cát Hải	Bình thường	2.75	6.25	3.5						
22761	22761	050126	Bùi Anh Thư	03/08/2009	Trường THCS thị trấn Cát Hải	Bình thường	3.0	5.5	3.75						
22762	22762	050128	Tô Thị Thủy Tiên	02/05/2009	Trường THCS thị trấn Cát Hải	Bình thường	7.0	5.5	2.5						
22763	22763	050132	Nguyễn Văn Tuấn	06/01/2009	Trường THCS thị trấn Cát Hải	Bình thường	4.0	4.0	3.25						
22764	22764	050134	Nguyễn Thị Bích Vân	30/01/2009	Trường THCS thị trấn Cát Hải	Bình thường	4.5	5.0	1.5						
22765	22765	050137	Nguyễn Thị Hà Vi	02/04/2009	Trường THCS thị trấn Cát Hải	Bình thường	5.0	6.0	2.5						
22766	22766	050138	Ninh Thị Quỳnh Vi	25/10/2009	Trường THCS thị trấn Cát Hải	Bình thường	7.5	7.25	3.5						
22767	22767	050141	Chu Long Vũ	15/08/2009	Trường THCS thị trấn Cát Hải	Bình thường	3.75	5.5	1.5						
22768	22768	050143	Tô Đỗ Hà Vy	24/09/2009	Trường THCS thị trấn Cát Hải	Bình thường	6.5	4.5	3.25						
22769	22769	050146	Phạm Thị Bảo Yến	28/12/2008	Trường THCS thị trấn Cát Hải	Bình thường	4.25	5.25	2.5						
22770	22770	180333	Đặng Bích Ngọc	16/06/2009	Trường THCS thị trấn Cát Hải	Bình thường	7.25	8.0	6.0						
22771	22771	090207	Hoàng Thị Hồng	19/11/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	7.75	8.75	8.5						
22772	22772	100012	Bùi Đức Anh	08/07/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	7.75	8.0	5.75						
22773	22773	100014	Bùi Hà Anh	06/04/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	7.75	8.0	8.75						
22774	22774	100040	Nguyễn Hoàng Tùng Anh	15/10/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	8.25	8.25	8.5						
22775	22775	100061	Trần Hoa Anh	28/02/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	8.25	9.0	5.75						
22776	22776	100070	Xuân Quỳnh Anh	18/04/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	8.25	8.75	8.25						
22777	22777	100074	Hoàng Thị Ngọc Ánh	14/01/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	8.25	8.25	5.5						
22778	22778	100081	Đặng Hoàng Thái Bảo	15/03/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	7.75	7.25	6.75						
22779	22779	100089	Nguyễn Hải Bình	14/01/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	8.0	7.75	9.5						
22780	22780	100119	Trần Hùng Cường	22/09/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	8.25	8.25	8.0	Toán học chuyên	3.75			Tiếng Anh điều kiện	5.0
22781	22781	100142	Phạm Ánh Duyên	23/07/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	8.5	8.5	8.25						
22782	22782	100166	Trần Thành Đạt	05/07/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	9.75	9.0	9.75	Toán học chuyên	7.0			Tiếng Anh điều kiện	7.4
22783	22783	100171	Trần Minh Đức	06/01/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	8.25	7.25	10.0						
22784	22784	100174	Trần Trường Giang	12/02/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	9.25	6.75	8.75						
22785	22785	100179	Trần Thu Hà	28/11/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	8.25	7.0	8.75						
22786	22786	100204	Vũ Công Huy Hiệp	29/12/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	8.25	7.25	7.0						
22787	22787	100210	Hoàng Trung Hiếu	30/11/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	8.5	6.5	5.5						
22788	22788	100216	Trần Minh Hiếu	14/12/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	8.25	7.0	9.25						
22789	22789	100230	Trần Ánh Hồng	05/04/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	8.25	8.75	8.5						
22790	22790	100241	Phạm Quang Huy	23/01/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	8.25	8.0	6.0						
22791	22791	100281	Trần Đăng Khoa	12/10/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	8.25	8.25	8.0						
22792	22792	100285	Phạm Nguyễn Trung Kiên	02/06/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	8.0	8.25	7.75						
22793	22793	100296	Phạm Hoàng Lâm	01/06/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	8.5	8.5	9.5						
22794	22794	100322	Trịnh Nguyễn Phương Linh	06/11/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	8.5	8.0	9.25						
22795	22795	100339	Hoàng Trần Khánh Ly	25/02/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	8.25	7.75	8.5						
22796	22796	100358	Trần Thảo Mi	05/06/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	8.5	8.5	10.0						
22797	22797	100365	Lưu Thị Ngọc Minh	04/08/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	8.0	6.75	6.5						
22798	22798	100393	Phạm Hải Nam	04/11/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	7.5	5.5	6.5						
22799	22799	100404	Hoàng Kim Ngân	08/09/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	8.0	8.5	9.25						
22800	22800	100452	Trần Quỳnh Như	28/02/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	8.0	7.75	5.5						
22801	22801	100457	Nguyễn Hoàng Hải Phong	13/07/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	8.25	8.5	5.5						
22802	22802	100488	Bùi Đăng Quang	05/12/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	8.25	8.0	7.25						
22803	22803	100520	Trần Thị Minh Tâm	10/03/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	8.25	8.25	9.0						
22804	22804	100545	Trần Thị Thanh Thảo	22/03/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	8.25	8.0	6.75						
22805	22805	100574	Hoàng Anh Thư	22/12/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	8.25	7.75	7.25						
22806	22806	100579	Trần Công Thức	14/10/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	7.75	8.5	9.25						
22807	22807	100608	Trần Tiến Trung	27/11/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	8.25	8.5	8.75						
22808	22808	100633	Trần Thảo Vân	13/11/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	7.5	8.25	8.0						
22809	22809	100641	Phạm Bùi Mạnh Việt	10/11/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	9.25	9.0	10.0						
22810	22810	100646	Trần Công Vinh	27/02/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	8.25	7.75	9.75						
22811	22811	100660	Hoàng Hải Yến	27/04/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	8.25	8.5	8.75						
22812	22812	160013	Bùi Quỳnh Anh	09/01/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	7.75	9.0	7.0						
22813	22813	160019	Đoàn Quỳnh Anh	02/09/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	6.75	8.75	7.5						
22814	22814	160065	Phạm Quang Anh	02/02/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	7.0	6.0	6.5						
22815	22815	160067	Phạm Thị Kiều Anh	12/10/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	5.0	6.5	6.75						
22816	22816	160077	Trần Ngọc Anh	07/03/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	7.25	7.5	8.75						
22817	22817	160080	Trần Quỳnh Anh	20/02/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	8.25	7.75	5.5						
22818	22818	160083	Trần Thị Phương Anh	13/06/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	5.75	6.5	5.0						
22819	22819	160085	Trần Thị Trâm Anh	18/03/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	6.5	7.75	5.25						
22820	22820	160094	Vũ Thị Vân Anh	14/03/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	8.0	7.5	4.75						
22821	22821	160106	Vũ Lương Hoàng Bách	18/09/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	6.25	9.0	5.0						
22822	22822	160108	Hoàng Gia Bảo	25/03/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	3.75	8.25	4.75						
22823	22823	160109	Hoàng Gia Bảo	21/12/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	4.25	8.0	6.75						
22824	22824	160116	Bùi Thị Thanh Bình	28/05/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	7.75	9.25	6.25						
22825	22825	160126	Bùi Thị Minh Châu	25/02/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	4.25	8.0	4.25						
22826	22826	160130	Trần Thị Minh Châu	13/07/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	6.5	7.5	6.0						
22827	22827	160137	Lương Quỳnh Chi	21/01/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	5.25	7.5	7.25						
22828	22828	160139	Nguyễn Mai Chi	10/02/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	8.0	8.0	5.25						
22829	22829	160148	Phạm Thành Công	30/08/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	7.0	8.0	9.0						
22830	22830	160166	Nguyễn Tiến Dũng	03/01/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	6.0	4.75	6.75						
22831	22831	160172	Phạm Mỹ Duyên	26/04/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	8.0	8.5	6.75						
22832	22832	160175	Bùi Thị Thùy Dương	19/10/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	8.0	9.0	3.5						
22833	22833	160192	Bùi Thành Đạt	01/11/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	7.5	6.75	8.75						
22834	22834	160223	Bùi Hương Giang	29/10/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	4.25	8.0	2.5						
22835	22835	160255	Hoàng Thị Thanh Hiền	27/10/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	5.0	8.0	7.25						
22836	22836	160265	Trần Trọng Hiếu	04/09/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	2.25	4.75	3.5						
22837	22837	160289	Trần Thị Ánh Hồng	13/06/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	6.0	6.5	3.5						
22838	22838	160295	Bùi Gia Huy	28/11/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	3.25	5.5	7.0						
22839	22839	160324	Phạm Thế Hưng	01/01/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	8.5	8.25	5.75						
22840	22840	160328	Bùi Thị Hương	20/11/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	7.0	9.25	6.75						
22841	22841	160340	Hoàng Quốc Khánh	13/02/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	5.0	7.25	4.0						
22842	22842	160347	Phạm Nam Khánh	03/12/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	7.5	5.75	9.0						
22843	22843	160351	Trần Nam Khánh	02/09/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	8.0	7.5	6.5						
22844	22844	160372	Bùi Hải Lâm	03/10/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	7.0	7.75	9.75						
22845	22845	160380	Bùi Khánh Linh	03/08/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	6.25	6.5	5.5						
22846	22846	160410	Trần Diệu Linh	29/10/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	5.5	6.5	4.25						
22847	22847	160414	Trần Thị Thùy Linh	12/04/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	5.75	6.25	7.0						
22848	22848	160419	Phạm Thị Kim Loan	17/07/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	4.25	6.75	4.5						
22849	22849	160436	Hoàng Diệu Ly	23/04/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	6.25	7.75	7.5						
22850	22850	160444	Bùi Thị Ngọc Mai	19/03/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	8.25	7.5	5.75						
22851	22851	160462	Bùi Quang Minh	30/06/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	7.5	8.5	6.75						
22852	22852	160468	Hoàng Gia Minh	27/11/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	6.25	6.5	5.75						
22853	22853	160470	Nguyễn Bình Minh	30/06/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	7.75	8.0	9.0						
22854	22854	160476	Phạm Hà Ngọc Minh	09/12/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	4.0	7.25	5.0						
22855	22855	160526	Phạm Thị Thu Nga	18/10/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	7.75	7.5	4.75						
22856	22856	160537	Trần Mạnh Nghĩa	15/03/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	8.5	7.0	6.5						
22857	22857	160538	Bùi Thị Ngọc	21/12/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	7.5	8.75	7.25						
22858	22858	160545	Hoàng Thị Ngọc	08/05/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	6.5	7.5	6.25						
22859	22859	160557	Phạm Thị Hồng Ngọc	14/05/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	8.0	9.25	7.5						
22860	22860	160575	Lưu Minh Nhật	18/06/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	8.25	6.0	6.75						
22861	22861	160583	Trần Tuyết Nhi	21/08/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	8.0	7.5	6.5						
22862	22862	160600	Bùi Văn Phong	15/10/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	7.25	5.5	6.25						
22863	22863	160623	Hà Mai Phương	08/12/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	7.75	6.5	4.25						
22864	22864	160638	Trần Thu Phương	12/09/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	8.0	8.85	7.0						
22865	22865	160641	Trịnh Phương Phương	25/11/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	6.25	7.25	6.75						
22866	22866	160659	Trần Minh Quân	07/02/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	8.25	7.75	6.25						
22867	22867	160689	Hoàng Văn Thái	19/10/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	6.25	7.25	3.25						
22868	22868	160693	Trần Danh Thái	02/12/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	8.0	7.75	8.75						
22869	22869	160715	Nguyễn Phương Thảo	03/03/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	6.75	8.0	6.25						
22870	22870	160721	Phạm Thị Phương Thảo	29/10/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	6.5	8.25	5.5						
22871	22871	160722	Trần Như Thảo	18/05/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	4.75	7.0	5.25						
22872	22872	160729	Lê Quốc Thế	08/12/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	7.5	6.0	8.25						
22873	22873	160738	Hoàng Văn Thụ	30/03/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	4.0	7.25	5.25						
22874	22874	160741	Bùi Thu Thủy	16/09/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	4.75	8.0	4.25						
22875	22875	160768	Bùi Thu Trang	15/10/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	7.75	9.0	6.75						
22876	22876	160773	Lưu Huyền Trang	19/07/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	7.75	7.75	8.75						
22877	22877	160801	Bùi Duy Tú	03/10/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	6.25	7.83	2.5						
22878	22878	160806	Trần Quang Anh Tú	08/04/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	4.5	5.25	2.25						
22879	22879	160820	Hoàng Thị Ánh Tuyết	23/04/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	6.0	8.0	6.0						
22880	22880	160849	Nguyễn Ngọc Tường Vy	08/11/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	6.0	9.0	6.5						
22881	22881	160853	Trần Tường Vy	11/10/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	7.5	8.25	6.25						
22882	22882	220062	Vũ Thị Hà Anh	16/06/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	7.75	7.5	6.0						
22883	22883	220118	Bùi Huyền Diệu	04/11/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	5.5	7.25	5.25						
22884	22884	220387	Nguyễn Thị Yến Nhi	08/02/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	8.25	8.5	5.25						
22885	22885	220468	Đoàn Minh Thiện	02/08/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	6.75	7.0	7.75						
22886	22886	320185	Hoàng Minh Đức	03/06/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	7.25	7.5	7.25						
22887	22887	320283	Nguyễn Thị Khánh Huyền	04/05/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	4.25	7.0	3.0						
22888	22888	320323	Phạm Cao Kỳ	08/05/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	5.25	8.5	2.5						
22889	22889	320403	Vũ Tuấn Minh	04/11/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	4.25	6.5	5.25						
22890	22890	320506	Nguyễn Trịnh Minh Phương	29/09/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	6.0	7.25	3.75						
22891	22891	320528	Trần Minh Quân	28/07/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	6.25	5.0	4.5						
22892	22892	320603	Trần Văn Thi	17/07/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	4.5	2.5	4.25						
22893	22893	320612	Phạm Tiến Thuận	01/01/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	4.75	4.25	3.5						
22894	22894	350130	Mai Hoàng Gia Khánh	20/08/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	6.5	6.5	6.5						
22895	22895	350148	Đặng Thùy Linh	08/10/2009	Trường THCS Đa Phúc	Bình thường	3.5	6.75	4.5						
22896	22896	100326	Vũ Trần Thùy Linh	22/09/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	8.75	8.25	9.0						
22897	22897	190001	Bùi Bảo An	11/11/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	5.0	7.75	5.25						
22898	22898	190003	Hoàng Đình Tuấn An	14/11/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	1.25	1.0	2.5						
22899	22899	190009	Nguyễn Thị Bình An	28/04/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	5.75	9.0	7.25						
22900	22900	190011	Bùi Ngọc Anh	06/08/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	3.75	7.0	4.75						
22901	22901	190017	Đinh Thị Huyền Anh	03/01/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	6.25	8.25	8.5						
22902	22902	190022	Hoàng Lan Anh	15/02/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	4.25	7.75	4.0						
22903	22903	190030	Ngô Thị Diệp Anh	22/08/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	5.5	9.0	5.25						
22904	22904	190031	Ngô Thị Ngọc Anh	09/12/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	4.75	9.25	8.5						
22905	22905	190034	Nguyễn Đỗ Việt Anh	15/02/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	4.25	4.0	3.75						
22906	22906	190040	Nguyễn Ngọc Thảo Anh	20/07/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	7.5	9.0	8.5						
22907	22907	190042	Nguyễn Thị Hồng Anh	01/07/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	5.25	7.0	4.0						
22908	22908	190043	Nguyễn Thị Lan Anh	20/07/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	6.25	8.5	4.75						
22909	22909	190045	Nguyễn Thị Phương Anh	22/07/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	4.5	7.75	3.75						
22910	22910	190053	Phạm Hoàng Anh	06/06/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	6.75	8.5	5.25						
22911	22911	190057	Phạm Thị Ngọc Anh	29/09/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	2.25	5.75	2.5						
22912	22912	190059	Phạm Văn Tuấn Anh	11/08/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	2.5	7.25	4.25						
22913	22913	190064	Vũ Ngọc Anh	06/09/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	4.0	6.0	6.75						
22914	22914	190066	Vũ Trần Minh Anh	27/05/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	4.25	6.75	6.5						
22915	22915	190072	Phùng Thị Ngọc Ánh	20/10/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	4.0	8.0	3.75						
22916	22916	190079	Ngô Mã Như Bình	21/02/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	5.5	8.75	6.75						
22917	22917	190088	Bùi Thị Thùy Chi	09/11/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	4.5	8.0	8.25						
22918	22918	190095	Phạm Thị Mai Chi	21/01/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	3.5	6.25	3.0						
22919	22919	190098	Đỗ Văn Chiến	20/07/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	3.0	4.75	9.0						
22920	22920	190099	Đỗ Văn Nguyên Chương	22/11/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	3.0	2.5	3.75						
22921	22921	190100	Mai Thị Cúc	16/11/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	3.75	8.25	4.25						
22922	22922	190109	Nguyễn Thị Tú Doanh	16/01/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	7.5	8.25	4.5						
22923	22923	190113	Đỗ Tiến Dũng	26/11/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	4.75	7.25	4.0						
22924	22924	190119	Nguyễn Tiến Dũng	22/11/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	4.0	6.25	2.75						
22925	22925	190122	Trần Tiến Dũng	21/09/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	4.25	7.0	5.5						
22926	22926	190124	Nguyễn Khánh Duy	20/01/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	3.25	6.75	3.0						
22927	22927	190126	Phạm Văn Duy	10/02/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	7.25	7.75	5.0						
22928	22928	190127	Ngô Thị Mỹ Duyên	31/03/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	2.5	6.5	4.25						
22929	22929	190131	Bùi Quang Dương	18/11/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	2.75	2.75	3.0						
22930	22930	190136	Đỗ Thị Ánh Dương	16/10/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	0.25	5.25	3.25						
22931	22931	190137	Đỗ Thùy Dương	23/10/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	7.75	8.25	9.75						
22932	22932	190139	Ngô Thị Ánh Dương	26/12/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	3.75	4.75	4.75						
22933	22933	190144	Phạm Ngọc Thùy Dương	20/07/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	5.0	9.0	7.25						
22934	22934	190145	Phạm Thị Ánh Dương	12/09/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	3.0	6.5	3.75						
22935	22935	190151	Bùi Tiến Đạt	22/12/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	2.25	2.0	2.75						
22936	22936	190154	Đỗ Văn Đạt	03/09/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	2.75	6.75	2.75						
22937	22937	190158	Nguyễn Văn Đạt	09/02/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	4.25	5.0	2.5						
22938	22938	190163	Phan Văn Đạt	07/04/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	2.75	7.25	4.0						
22939	22939	190166	Trần Tuấn Đạt	10/10/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	7.25	8.25	4.0						
22940	22940	190174	Nguyễn Văn Hoàng Đức	22/08/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	7.25	8.5	6.0						
22941	22941	190180	Vũ Đoàn Linh Giang	14/07/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	7.0	8.0	9.5						
22942	22942	190181	Bùi Ngọc Hà	28/07/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	5.25	6.75	4.0						
22943	22943	190188	Nguyễn Thanh Hà	03/11/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	6.5	8.5	7.0						
22944	22944	190189	Nguyễn Thu Hà	28/09/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	5.0	8.25	5.5						
22945	22945	190190	Nguyễn Thu Hà	03/06/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	7.25	8.75	5.5						
22946	22946	190197	Lê Thị Thanh Hiền	11/11/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	5.5	8.0	3.75						
22947	22947	190199	Nguyễn Thị Thu Hiền	23/09/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	7.75	8.75	6.5						
22948	22948	190204	Nguyễn Văn Hiệp	13/07/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	7.75	7.5	9.25						
22949	22949	190206	Vũ Kim Hiệp	22/10/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	4.0	4.75	3.5						
22950	22950	190212	Nguyễn Trung Hiếu	23/02/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	3.75	7.0	6.0						
22951	22951	190218	Nguyễn Thị Mai Hoa	12/12/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	5.25	8.0	4.25						
22952	22952	190219	Nguyễn Thị Ngọc Hoa	18/10/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	3.0	6.0	3.5						
22953	22953	190234	Đặng Thị Hồng	06/04/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	7.75	7.5	5.0						
22954	22954	190237	Vũ Mạnh Huân	29/07/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	3.0	5.25	4.25						
22955	22955	190246	Bùi Ngọc Huyền	13/11/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	4.75	7.75	6.0						
22956	22956	190251	Bùi Gia Hưng	26/04/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	2.75	2.75	4.5						
22957	22957	190255	Bùi Thị Mai Hương	31/01/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	3.75	6.25	2.75						
22958	22958	190261	Đỗ Gia Khang	28/06/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	2.25	6.75	5.5						
22959	22959	190263	Nguyễn Văn Bảo Khang	22/12/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	4.5	6.0	4.25						
22960	22960	190264	Vũ Hoàng Khang	03/01/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	8.25	8.75	7.75						
22961	22961	190267	Đặng Trinh Duy Khánh	21/01/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	4.5	7.25	4.5						
22962	22962	190272	Lưu Quốc Khánh	05/07/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	4.25	6.5	3.0						
22963	22963	190275	Phạm Văn Khánh	06/08/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	1.75	5.75	4.0						
22964	22964	190276	Phùng Gia Khánh	12/01/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	4.0	7.5	4.0						
22965	22965	190277	Phùng Văn Khánh	12/11/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	2.25	7.0	3.75						
22966	22966	190279	Vũ Duy Khánh	30/09/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	1.25	5.5	2.5						
22967	22967	190284	Đỗ Minh Khôi	03/02/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	5.25	5.0	5.0						
22968	22968	190289	Phạm Chí Kiên	01/07/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	5.75	7.75	8.5						
22969	22969	190290	Phạm Trung Kiên	22/05/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	3.25	6.75	3.25						
22970	22970	190293	Vũ Trung Kiên	05/06/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	4.75	7.75	7.75						
22971	22971	190296	Bùi Thị Thanh Lan	26/12/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	6.75	7.0	4.75						
22972	22972	190297	Ngô Thị Phương Lan	01/02/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	2.25	4.5	1.75						
22973	22973	190310	Bùi Thị Khánh Linh	17/08/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	4.25	8.25	2.75						
22974	22974	190312	Dương Thị Trúc Linh	16/05/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	5.75	7.75	4.0						
22975	22975	190313	Đặng Thị Linh	22/03/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	5.75	8.0	6.0						
22976	22976	190314	Đặng Yến Linh	13/11/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	5.25	6.75	4.25						
22977	22977	190315	Đỗ Thị Diệu Linh	22/07/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	5.0	7.5	2.75						
22978	22978	190326	Nguyễn Lê Hà Linh	24/12/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	6.25	8.5	8.25						
22979	22979	190332	Phạm Diệu Linh	23/06/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	6.75	7.0	6.0						
22980	22980	190333	Phùng Thị Hà Linh	16/04/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	4.25	7.25	5.25						
22981	22981	190336	Bùi Huy Long	24/12/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	2.25	3.5	2.5						
22982	22982	190338	Lê Đình Hải Long	29/06/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	6.25	7.5	6.5						
22983	22983	190344	Đặng Văn Lộc	24/09/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	6.0	6.25	5.25						
22984	22984	190349	Bùi Thị Ly	28/02/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	0.75	6.75	3.5						
22985	22985	190364	Lê Quang Minh	18/09/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	6.75	7.0	6.5						
22986	22986	190366	Phạm Văn Minh	03/10/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	3.25	6.25	3.25						
22987	22987	190379	Phạm Văn Nam	16/03/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	4.75	6.0	2.75						
22988	22988	190380	Phùng Nguyễn Bảo Nam	27/03/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	3.75	7.0	4.25						
22989	22989	190385	Đồng Tuyết Ngân	04/03/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	8.0	8.25	5.5						
22990	22990	190395	Nguyễn Đặng Khánh Ngọc	04/08/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	5.75	8.75	7.25						
22991	22991	190402	Vũ Văn Nhân	12/10/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	7.25	7.5	6.0						
22992	22992	190406	Nguyễn Thị Nhi	24/12/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	3.75	7.5	4.0						
22993	22993	190407	Nguyễn Tuệ Nhi	04/05/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	6.5	8.5	6.25						
22994	22994	190408	Nguyễn Yến Nhi	05/02/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	3.75	7.0	2.5						
22995	22995	190415	Bùi Tâm Như	25/10/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	3.5	7.25	4.0						
22996	22996	190424	Vũ Văn Phú	07/11/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	4.75	5.25	4.0						
22997	22997	190444	Phạm Thị Phượng	21/12/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	7.5	7.0	6.5						
22998	22998	190445	Nguyễn Chí Quản	23/03/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	0.5	3.5	2.0						
22999	22999	190454	Ngô Thị Lệ Quyên	20/08/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	8.25	7.75	6.75						
23000	23000	190460	Đặng Thị Diễm Quỳnh	16/05/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	3.75	7.75	4.75						
23001	23001	190461	Đinh Thị Như Quỳnh	29/07/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	5.5	7.75	6.5						
23002	23002	190469	Lê Tuấn Sơn	26/08/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	5.75	6.0	7.25						
23003	23003	190471	Nguyễn Minh Sơn	11/11/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	6.0	7.25	5.25						
23004	23004	190474	Phạm Ngọc Sơn	14/02/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	8.0	7.5	6.25						
23005	23005	190475	Vũ Mạnh Sơn	31/03/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	5.25	7.5	4.0						
23006	23006	190477	Ngô Quang Tài	24/12/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	3.25	7.25	5.25						
23007	23007	190479	Nguyễn Vũ Chí Tài	29/01/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	1.5	5.75	3.0						
23008	23008	190487	Vũ Thị Phương Thanh	03/05/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	4.0	8.0	4.0						
23009	23009	190509	Nguyễn Thị Thắm	31/01/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	7.25	7.75	4.5						
23010	23010	190511	Đinh Đức Thắng	12/04/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	5.0	6.75	3.75						
23011	23011	190519	Đặng Thị Phương Thu	28/09/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	6.25	6.75	4.75						
23012	23012	190521	Nguyễn Hà Thu	04/11/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	2.75	7.5	3.5						
23013	23013	190527	Ngô Thị Thu Thủy	21/04/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	8.0	7.5	6.75						
23014	23014	190528	Nguyễn Thị Lệ Thủy	25/01/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	7.25	8.0	6.25						
23015	23015	190534	Nguyễn Thị Anh Thư	10/12/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	7.5	8.25	4.75						
23016	23016	190544	Nguyễn Thị Thương	27/03/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	4.0	6.0	2.75						
23017	23017	190549	Nguyễn Duy Tiến	27/09/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	6.5	7.25	4.25						
23018	23018	190560	Nguyễn Thị Thu Trang	11/02/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	2.75	7.25	4.5						
23019	23019	190563	Phạm Thị Huyền Trang	18/11/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	3.5	6.75	3.25						
23020	23020	190566	Vũ Huyền Trang	18/05/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	7.75	9.0	8.0						
23021	23021	190567	Vũ Minh Trang	25/12/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	7.25	7.25	8.0						
23022	23022	190591	Đặng Minh Tuấn	30/09/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	4.75	8.25	5.0						
23023	23023	190594	Vũ Bi Anh Tuấn	22/09/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	4.0	8.5	3.0						
23024	23024	190600	Bùi Thị Ánh Tuyết	29/09/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	1.5	3.75	3.25						
23025	23025	190603	Phạm Thị Ánh Tuyết	30/08/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	4.75	6.75	5.25						
23026	23026	190604	Phùng Ánh Tuyết	20/07/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	7.0	8.0	6.0						
23027	23027	190606	Ngô Phương Uyên	03/11/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	5.5	7.5	5.75						
23028	23028	190616	Phạm Trí Vĩ	11/08/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	3.0	5.5	3.5						
23029	23029	190621	Đinh Văn Việt	07/08/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	5.25	8.0	3.0						
23030	23030	190624	Vũ Văn Việt	27/12/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	3.5	6.75	4.5						
23031	23031	190632	Bùi Phạm Hải Yến	09/10/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	7.0	8.25	6.5						
23032	23032	190634	Nguyễn Thị Yến	09/05/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	8.0	8.25	7.0						
23033	23033	190635	Nguyễn Thị Hoàng Yến	26/03/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	6.5	9.0	5.25						
23034	23034	190636	Phạm Thị Bảo Yến	25/10/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	5.75	8.5	4.25						
23035	23035	190637	Vũ Thị Yến	02/06/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	4.75	8.0	4.0						
23036	23036	340049	Đặng Phạm Hoàng Gia	07/08/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	2.5	2.5	4.0						
23037	23037	340167	Bùi Văn Thái	21/02/2009	Trường THCS Đoàn Xá	Bình thường	4.5	3.5	6.0						
23038	23038	010057	Mạc Thị Kim Anh	13/05/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	7.5	9.25	6.0						
23039	23039	010436	Nguyễn Thái Hoàng	28/06/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	6.75	8.25	9.0						
23040	23040	010650	Vũ Ngân Nhật Linh	13/11/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	7.75	8.5	7.25						
23041	23041	110036	Nguyễn Hoàng Mỹ Anh	09/07/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	6.5	9.0	7.25						
23042	23042	110061	Vũ Phương Anh	02/12/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	6.5	9.0	6.5						
23043	23043	110107	Nguyễn Khánh Chi	20/10/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	5.25	7.5	4.75						
23044	23044	110113	Trần Văn Công	12/05/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.0	8.0	9.25						
23045	23045	110167	Bùi Lê Đức	05/12/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	7.25	6.0	3.0						
23046	23046	110646	Võ Phương Vy	01/07/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	6.5	6.5	7.25						
23047	23047	120007	Nguyễn Thị Nhật An	10/06/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	7.5	8.75	8.75						
23048	23048	120008	Nguyễn Thu An	08/07/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	7.75	8.25	6.5						
23049	23049	120013	Phan Hoàng Gia An	17/04/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	7.25	8.25	8.75						
23050	23050	120027	Đỗ Vũ Ngọc Anh	01/10/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	7.75	9.0	9.75						
23051	23051	120045	Lưu Quang Anh	04/08/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	9.0	8.75	8.75						
23052	23052	120098	Nguyễn Hoàng Bách	23/11/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	6.75	8.0	8.25						
23053	23053	120120	Vũ Đoàn Minh Châu	05/12/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	7.0	8.25	6.0						
23054	23054	120123	Dương Quỳnh Chi	05/05/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.25	7.5	9.0						
23055	23055	120127	Lê Nguyễn Thùy Chi	12/10/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	7.75	7.75	8.75						
23056	23056	120129	Nguyễn Hà Chi	12/03/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	7.25	8.5	9.25						
23057	23057	120157	Nguyễn Quang Dũng	15/12/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	7.25	7.0	8.25						
23058	23058	120178	Đỗ Thị Thùy Dương	08/02/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	7.75	7.75	6.5						
23059	23059	120180	Nghiêm Trần Thái Dương	09/03/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	7.25	8.25	7.0						
23060	23060	120182	Nguyễn Thị Thùy Dương	19/01/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.25	7.5	8.5						
23061	23061	120186	Trịnh Kim Dương	09/08/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	7.5	7.0	7.75						
23062	23062	120207	Phạm Phương Đức	20/11/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	9.25	7.5	7.0						
23063	23063	120219	Phạm Khánh Hà	17/08/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	6.0	9.0	6.0						
23064	23064	120267	Lê An Huy	21/10/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	7.75	8.25	8.25						
23065	23065	120268	Lê Quang Huy	12/05/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	4.75	4.75	4.25						
23066	23066	120284	Trần Văn Gia Huy	23/05/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	7.5	7.0	8.75						
23067	23067	120317	Cao Quốc Khánh	16/02/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.25	8.5	8.25	Ngữ Văn chuyên	2.75			Tiếng Anh điều kiện	4.4
23068	23068	120323	Lê Duy Khánh	30/07/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.0	8.5	8.0						
23069	23069	120330	Trịnh Vân Khánh	02/12/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.25	9.0	8.25	Ngữ Văn chuyên	2.75			Tiếng Anh điều kiện	4.6
23070	23070	120352	Hứa Tùng Lâm	13/12/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.0	7.0	3.25						
23071	23071	120360	Đinh Mai Linh	16/11/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	3.25	7.5	7.25						
23072	23072	120363	Hoàng Bùi Phương Linh	02/11/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	5.5	8.5	5.75						
23073	23073	120381	Nguyễn Khánh Linh	04/10/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	7.0	7.5	6.5						
23074	23074	120395	Trần Nguyễn Gia Linh	27/03/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	7.5	7.25	6.25						
23075	23075	120411	Đào Thanh Mai	27/08/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.25	9.0	8.75	Ngữ Văn chuyên	4.75			Tiếng Anh điều kiện	4.0
23076	23076	120426	Đỗ Hoàng Minh Minh	01/01/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	7.75	9.0	7.75						
23077	23077	120470	Nguyễn Phú Thành Nam	09/06/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.25	8.25	9.25						
23078	23078	120475	Vũ Hiểu Nam	30/01/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.25	7.75	5.25						
23079	23079	120484	Vũ Đình Nghĩa	14/02/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.5	8.5	8.25						
23080	23080	120514	Nguyễn Phương Uyên Nhi	16/05/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.0	8.5	9.0						
23081	23081	120518	Phạm Dương Yến Nhi	26/12/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.0	8.75	6.25						
23082	23082	120532	Nguyễn Hồng Phong	28/03/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	9.25	8.75	7.0						
23083	23083	120534	Nguyễn Thái Phong	30/12/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	7.75	7.0	6.5						
23084	23084	120537	Trịnh Viết Phong	14/12/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	7.75	9.0	8.25						
23085	23085	120552	Nguyễn Bảo Phước	26/11/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.25	8.75	8.75						
23086	23086	120555	Bùi Thị Mai Phương	27/06/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.25	9.0	8.5						
23087	23087	120563	Lê Trần Nam Phương	26/11/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.25	8.5	8.0						
23088	23088	120596	Nguyễn Minh Tâm	22/12/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.25	8.25	3.0						
23089	23089	120599	Trần Thị Minh Tâm	29/05/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	7.5	8.0	6.5						
23090	23090	120606	Nguyễn Đặng Đức Thành	29/12/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.75	9.0	8.5						
23091	23091	120617	Lê Thị Thu Thảo	18/01/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	6.25	8.25	7.75						
23092	23092	120640	Trần Phương Thúy	24/09/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.5	8.75	8.25						
23093	23093	120683	Trương Vĩnh Trọng	19/01/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	7.75	7.25	6.5						
23094	23094	120714	Phùng Nguyễn Thùy Vân	13/11/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.5	8.75	5.75						
23095	23095	120725	Trần Gia Vinh	18/10/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.0	9.0	9.0						
23096	23096	140039	Lã Ngọc Châu Anh	10/03/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.0	9.25	9.0						
23097	23097	140189	Phạm Hữu Dũng	14/02/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.0	8.25	9.25						
23098	23098	140198	Vũ Nhất Duy	21/03/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	9.25	8.5	9.5	Sinh học chuyên	7.25			Tiếng Anh điều kiện	7.6
23099	23099	140385	Phạm Minh Khang	21/10/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.25	8.5	7.75						
23100	23100	140655	Nguyễn Bảo Ngọc	24/07/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.25	8.25	8.25						
23101	23101	140680	Bùi Thảo Nhi	20/02/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	7.0	8.25	7.5						
23102	23102	140735	Đỗ Minh Phương	12/01/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.5	8.0	7.25						
23103	23103	140768	Phạm Minh Quang	24/05/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	9.0	8.75	8.25	Toán học chuyên	1.5			Tiếng Anh điều kiện	5.4
23104	23104	140879	Lê Thu Trang	01/07/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.25	9.25	5.75						
23105	23105	140889	Nguyễn Quỳnh Trâm	22/01/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	9.25	9.5	9.75	Ngữ Văn chuyên	3.25			Tiếng Anh điều kiện	4.8
23106	23106	140967	Trần Huyền Vy	07/01/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	9.75	8.5	9.75	Toán học chuyên	3.25	Vật lý chuyên	5.75	Tiếng Anh điều kiện	7.0
23107	23107	160039	Nguyễn Bá Kỳ Anh	20/08/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	4.75	7.75	4.0						
23108	23108	160266	Vũ Minh Hiếu	14/05/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	5.0	7.5	4.25						
23109	23109	160333	Nguyễn Huy Khải	06/10/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	6.25	8.5	7.25						
23110	23110	170143	Lê Hữu Quốc Bảo	08/08/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.0	9.0	10.0	Tiếng Anh chuyên	4.55			Tiếng Anh điều kiện	8.8
23111	23111	170151	Đỗ Thanh Bình	14/04/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.5	9.25	9.5	Toán học chuyên	3.25			Tiếng Anh điều kiện	6.8
23112	23112	170264	Đinh Quốc Dũng	21/08/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	9.75	8.75	9.75	Hóa học chuyên	2.28			Tiếng Anh điều kiện	5.6
23113	23113	170594	Ngô Thùy Linh	10/02/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	7.25	8.25	7.25						
23114	23114	170736	Vũ Hà My	06/08/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	9.25	8.75	9.5	Hóa học chuyên	0.5			Tiếng Anh điều kiện	6.2
23115	23115	171010	Phạm Hà Thư	29/10/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.5	8.75	9.0	Lịch sử chuyên	5.75			Tiếng Anh điều kiện	5.8
23116	23116	171031	Lê Thị Minh Trang	25/12/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.5	8.25	9.75						
23117	23117	220019	Đồng Thị Hải Anh	13/11/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.0	7.25	6.0						
23118	23118	240002	Bùi Văn An	14/01/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	7.25	8.0	9.5	Tiếng Anh chuyên	3.45			Tiếng Anh điều kiện	7.2
23119	23119	240006	Nguyễn Kỳ An	17/09/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.5	8.75	9.0						
23120	23120	240007	Nguyễn Mạc An	25/11/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	7.75	8.5	9.5						
23121	23121	240010	Trịnh Tôn An	03/06/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	7.25	8.5	8.75						
23122	23122	240015	Bùi Tường Anh	06/03/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	7.75	8.5	8.75	Sinh học chuyên	6.63			Tiếng Anh điều kiện	4.4
23123	23123	240016	Bùi Vũ Duy Anh	18/03/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	5.5	8.0	2.5						
23124	23124	240019	Chu Việt Anh	19/01/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.0	7.75	7.0						
23125	23125	240026	Đặng Đức Anh	16/02/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.5	8.75	8.75	Toán học chuyên	2.25	Tiếng Anh chuyên	1.75	Tiếng Anh điều kiện	3.2
23126	23126	240031	Đinh Vũ Hà Anh	29/08/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.25	8.25	9.25	Tiếng Anh chuyên	1.4			Tiếng Anh điều kiện	4.4
23127	23127	240032	Đoàn Duy Anh	03/06/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	9.25	8.75	9.75						
23128	23128	240037	Đồng Trâm Anh	25/11/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	7.75	8.25	9.0						
23129	23129	240048	Lê Quỳnh Anh	30/09/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.75	8.0	8.75						
23130	23130	240050	Lê Việt Anh	14/10/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	9.25	8.5	9.75	Tiếng Anh chuyên	0.0	Hóa học chuyên	3.83	Tiếng Anh điều kiện	4.8
23131	23131	240068	Nguyễn Hoàng Anh	11/11/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	9.25	8.5	9.75	Vật lý chuyên	5.5			Tiếng Anh điều kiện	7.0
23132	23132	240072	Nguyễn Lê Phương Anh	14/12/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.25	9.0	10.0	Ngữ Văn chuyên	4.75			Tiếng Anh điều kiện	7.2
23133	23133	240076	Nguyễn Ngọc Việt Anh	11/06/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.25	9.0	9.75						
23134	23134	240079	Nguyễn Phạm Hoàng Anh	20/10/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.5	8.75	5.5						
23135	23135	240083	Nguyễn Thị Ngọc Anh	09/01/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	10.0	8.25	9.5	Toán học chuyên	3.5			Tiếng Anh điều kiện	4.8
23136	23136	240091	Nguyễn Việt Anh	03/12/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	7.75	5.75	5.5						
23137	23137	240099	Phạm Minh Anh	24/11/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	7.75	9.25	9.5						
23138	23138	240107	Phạm Vũ Quỳnh Anh	17/02/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.25	8.5	8.75	Lịch sử chuyên	5.25			Tiếng Anh điều kiện	4.8
23139	23139	240110	Phùng Minh Anh	03/06/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.5	8.5	9.5	Ngữ Văn chuyên	3.5			Tiếng Anh điều kiện	5.2
23140	23140	240112	Trần Châu Anh	10/04/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.75	8.0	8.0	Lịch sử chuyên	3.75			Tiếng Anh điều kiện	4.0
23141	23141	240115	Trần Đức Anh	11/02/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	9.0	8.75	9.25						
23142	23142	240116	Trần Lê Hiền Anh	15/01/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	9.25	8.75	9.5	Ngữ Văn chuyên	4.75			Tiếng Anh điều kiện	5.0
23143	23143	240120	Trần Phương Anh	16/09/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.5	8.5	9.75						
23144	23144	240123	Triệu Phương Anh	19/12/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	9.25	8.75	9.0	Hóa học chuyên	1.5			Tiếng Anh điều kiện	5.8
23145	23145	240128	Trịnh Phương Anh	03/09/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	9.25	9.0	9.75	Ngữ Văn chuyên	6.5			Tiếng Anh điều kiện	6.2
23146	23146	240131	Tường Lan Anh	15/06/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.5	8.75	9.0						
23147	23147	240132	Võ Thị Phương Anh	31/01/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	7.25	8.25	10.0						
23148	23148	240135	Vũ Phương Anh	12/10/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.0	8.75	8.5						
23149	23149	240145	Đinh Gia Bảo	31/07/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.75	8.75	9.25						
23150	23150	240150	Phạm Nguyễn Gia Bảo	17/12/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	7.75	8.0	6.25						
23151	23151	240168	Nguyễn Thị Ngọc Châu	24/04/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	7.75	8.5	8.0						
23152	23152	240179	Dương Mai Chi	25/09/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.75	8.5	9.25	Ngữ Văn chuyên	3.0	Tiếng Anh chuyên	1.0	Tiếng Anh điều kiện	5.6
23153	23153	240180	Dương Thảo Chi	05/05/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.0	9.0	9.5						
23154	23154	240188	Đỗ Hà Chi	21/03/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.25	8.25	9.25	Hóa học chuyên	2.58			Tiếng Anh điều kiện	4.2
23155	23155	240191	Đỗ Quỳnh Chi	21/10/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.75	8.75	9.75	Ngữ Văn chuyên	2.25	Tiếng Anh chuyên	1.25	Tiếng Anh điều kiện	6.4
23156	23156	240192	Đỗ Uyên Chi	11/10/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.25	8.5	10.0	Tiếng Anh chuyên	4.7			Tiếng Anh điều kiện	9.0
23157	23157	240206	Bùi Minh Chiến	22/10/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.25	8.5	8.25	Hóa học chuyên	1.3			Tiếng Anh điều kiện	4.8
23158	23158	240211	Nguyễn Việt Cường	10/02/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	9.0	7.0	8.25						
23159	23159	240212	Phạm Công Danh	21/09/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.0	8.75	7.0						
23160	23160	240221	Bùi Khánh Doan	16/05/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.25	9.0	10.0						
23161	23161	240222	Bùi Hoàng Dũng	13/10/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	7.5	8.0	9.5						
23162	23162	240228	Đinh Chí Dũng	16/11/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.25	9.0	9.5						
23163	23163	240234	Thái Anh Dũng	05/09/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	9.75	8.75	9.0	Toán học chuyên	4.5			Tiếng Anh điều kiện	6.2
23164	23164	240237	Trịnh Quốc Dũng	11/09/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.5	8.5	7.25						
23165	23165	240246	Nguyễn Cao Kỳ Duyên	03/01/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.0	8.75	8.0						
23166	23166	240253	Hoàng Ngọc Thùy Dương	12/11/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.5	9.0	8.75						
23167	23167	240258	Nguyễn Thái Dương	11/08/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.5	7.0	9.5	Toán học chuyên	2.0			Tiếng Anh điều kiện	4.6
23168	23168	240269	Vũ Ánh Dương	09/06/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.5	8.75	9.5	Vật lý chuyên	2.0			Tiếng Anh điều kiện	5.6
23169	23169	240272	Bùi Hoàng Tuấn Đạt	05/04/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.0	8.75	9.5						
23170	23170	240273	Bùi Tiến Đạt	19/08/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.5	8.5	8.25						
23171	23171	240279	Nguyễn Thành Đạt	11/11/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.25	8.25	3.75						
23172	23172	240291	Hoàng Gia Đức	28/07/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.5	8.25	8.75						
23173	23173	240294	Lê Ngọc Đức	03/02/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	6.75	8.75	6.5						
23174	23174	240300	Vũ Mạnh Đức	10/04/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.25	8.0	10.0						
23175	23175	240304	Lê Thùy Giang	27/06/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.75	9.25	9.5	Toán học chuyên	2.75			Tiếng Anh điều kiện	5.0
23176	23176	240313	Trần Hương Giang	23/12/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	7.5	8.25	7.5						
23177	23177	240324	Nguyễn Thu Hà	22/02/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.75	8.25	9.25						
23178	23178	240328	Trần Thanh Hà	23/12/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.5	9.25	9.25						
23179	23179	240330	Trần Thu Hà	24/03/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.5	9.0	9.5						
23180	23180	240344	Đỗ Minh Hằng	05/02/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	9.0	7.25	8.75						
23181	23181	240354	Trịnh Bảo Hân	12/03/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.75	8.25	9.5	Tiếng Anh chuyên	1.35			Tiếng Anh điều kiện	4.0
23182	23182	240360	Nguyễn Thế Hiệp	08/06/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.75	9.0	8.25						
23183	23183	240361	Trần Vũ Hiệp	29/04/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	10.0	8.5	9.5	Toán học chuyên	4.75			Tiếng Anh điều kiện	6.0
23184	23184	240365	Nguyễn Đình Minh Hiếu	09/11/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	7.75	8.5	8.5						
23185	23185	240374	Trương Minh Hiếu	02/01/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	9.25	8.75	9.25						
23186	23186	240378	Trịnh Thu Hoài	21/10/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.0	9.25	7.25						
23187	23187	240379	Đào Thị Minh Hoàn	11/09/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.25	9.25	10.0	Ngữ Văn chuyên	5.0			Tiếng Anh điều kiện	8.2
23188	23188	240380	Lê Minh Hoàng	06/01/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	9.25	8.25	9.5	Toán học chuyên	2.5			Tiếng Anh điều kiện	5.8
23189	23189	240396	Lý Gia Huy	07/09/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.25	8.0	9.0						
23190	23190	240402	Nguyễn Hồ Anh Huy	16/03/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	9.25	8.5	9.0	Tiếng Anh chuyên	1.85	Lịch sử chuyên		Tiếng Anh điều kiện	6.2
23191	23191	240406	Phạm Nguyễn Gia Huy	15/10/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.25	8.75	7.0						
23192	23192	240409	Phạm Quang Huy	04/09/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.75	8.75	9.0						
23193	23193	240411	Phạm Tuấn Huy	15/10/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.25	9.25	9.5	Tiếng Anh chuyên	1.65			Tiếng Anh điều kiện	5.8
23194	23194	240415	Khúc Lê Khánh Huyền	11/09/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.25	8.0	9.5	Tiếng Anh chuyên	1.45			Tiếng Anh điều kiện	6.0
23195	23195	240416	Lục Khánh Huyền	07/06/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.0	9.25	5.25						
23196	23196	240423	Nguyễn Vũ Khánh Huyền	18/03/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.0	8.5	9.25	Tiếng Anh chuyên	1.45			Tiếng Anh điều kiện	4.2
23197	23197	240429	Đinh Quang Hưng	22/01/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.25	8.5	9.75						
23198	23198	240430	Nguyễn Đình Minh Hưng	08/01/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	5.0	7.0	5.75						
23199	23199	240443	Nguyễn Anh Khang	27/11/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.25	8.0	10.0						
23200	23200	240453	Lê Ngọc Quốc Khánh	05/09/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.5	8.5	8.75						
23201	23201	240462	Phùng Như Gia Khánh	18/04/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.0	7.75	7.0						
23202	23202	240464	Trần Quốc Khánh	06/03/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.0	7.5	7.5						
23203	23203	240465	Trần Quốc Khánh	17/04/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.5	8.25	9.75	Tiếng Anh chuyên	5.95			Tiếng Anh điều kiện	8.6
23204	23204	240468	Nguyễn Ngọc Khiêm	26/04/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.25	3.25	7.5						
23205	23205	240469	Phạm Đức Khiêm	14/10/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.0	8.25	8.25						
23206	23206	240473	Bùi Vĩnh Khoa	08/10/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.0	9.0	8.75	Tiếng Nhật chuyên	2.65			Tiếng Anh điều kiện	7.0
23207	23207	240483	Ngô Minh Khôi	26/05/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.5	8.0	9.75						
23208	23208	240484	Trần Đăng Khôi	04/07/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	4.5	6.75	9.25						
23209	23209	240485	Vũ Đức Khôi	06/09/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	9.25	7.75	10.0	Vật lý chuyên	4.75			Tiếng Anh điều kiện	6.4
23210	23210	240491	Hà Trí Kiên	22/09/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	9.25	7.5	9.0	Ngữ Văn chuyên	3.5			Tiếng Anh điều kiện	5.2
23211	23211	240505	Đỗ Tùng Lâm	06/02/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.5	8.0	7.75						
23212	23212	240508	Lã Hoàng Lâm	11/10/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.5	8.25	10.0						
23213	23213	240513	Phạm Bảo Lâm	05/07/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	9.25	8.5	9.75	Vật lý chuyên	1.0			Tiếng Anh điều kiện	5.8
23214	23214	240518	Nguyễn Trần Pha Lê	11/06/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	7.75	8.5	8.5	Ngữ Văn chuyên	4.5			Tiếng Anh điều kiện	4.0
23215	23215	240522	Dương Gia Linh	01/11/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	9.25	9.25	9.75	Sinh học chuyên	7.85			Tiếng Anh điều kiện	5.6
23216	23216	240530	Đỗ Khánh Linh	24/12/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	9.25	8.0	9.75						
23217	23217	240550	Nguyễn Vũ Phương Linh	10/04/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	9.75	8.75	9.5	Toán học chuyên	2.75			Tiếng Anh điều kiện	6.6
23218	23218	240555	Phạm Khánh Linh	28/02/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	9.5	8.25	9.75	Toán học chuyên	3.75			Tiếng Anh điều kiện	7.8
23219	23219	240560	Tạ Phương Linh	09/04/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.25	9.0	10.0						
23220	23220	240562	Tống Mỹ Linh	06/01/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.5	7.75	8.25	Hóa học chuyên	2.15			Tiếng Anh điều kiện	4.6
23221	23221	240566	Trần Khánh Linh	29/01/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	9.25	7.75	9.0						
23222	23222	240567	Trần Khánh Linh	02/08/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.0	7.0	7.5						
23223	23223	240569	Vũ Hà Linh	02/08/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.25	8.0	10.0	Tiếng Anh chuyên	3.9			Tiếng Anh điều kiện	8.4
23224	23224	240574	Đoàn Minh Long	04/03/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	9.25	8.75	9.25						
23225	23225	240577	Lê Hoàng Long	08/09/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	10.0	8.0	8.25	Toán học chuyên	3.5			Tiếng Anh điều kiện	3.6
23226	23226	240588	Đỗ Phan Nhật Mai	13/04/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.0	7.75	9.5						
23227	23227	240589	Lê Nguyễn Như Mai	12/01/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.25	8.75	9.75	Ngữ Văn chuyên	5.5	Tiếng Anh chuyên	1.25	Tiếng Anh điều kiện	5.6
23228	23228	240591	Nguyễn Nhật Mai	31/12/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	9.25	8.0	9.5	Tiếng Anh chuyên		Sinh học chuyên	4.88	Tiếng Anh điều kiện	5.6
23229	23229	240592	Nguyễn Trương Ngọc Mai	04/02/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	9.0	8.5	7.5	Toán học chuyên	3.5			Tiếng Anh điều kiện	4.8
23230	23230	240593	Nguyễn Xuân Mai	02/11/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.5	9.0	9.25	Ngữ Văn chuyên	3.5			Tiếng Anh điều kiện	5.6
23231	23231	240594	Phạm Phương Ngọc Mai	13/10/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	9.25	9.0	9.5	Ngữ Văn chuyên	6.25	Tiếng Anh chuyên	2.45	Tiếng Anh điều kiện	5.6
23232	23232	240595	Võ Thanh Mai	29/04/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	7.75	8.5	9.25						
23233	23233	240599	Nguyễn Công Mạnh	28/01/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.25	7.0	9.75						
23234	23234	240600	Nguyễn Đức Mạnh	01/07/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	9.25	8.5	9.75	Tiếng Anh chuyên	5.0			Tiếng Anh điều kiện	9.4
23235	23235	240601	Nguyễn Hoàng Thế Mạnh	01/08/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	7.75	6.75	6.0						
23236	23236	240604	Cao Nguyễn Thủy Minh	27/06/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	6.5	7.75	7.0						
23237	23237	240613	Đỗ Nhật Minh	05/07/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.25	8.25	9.25	Tiếng Anh chuyên	4.65			Tiếng Anh điều kiện	8.2
23238	23238	240620	Lê Quang Minh	24/08/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	6.25	7.0	8.0						
23239	23239	240624	Ngô Quang Minh	12/08/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.25	8.75	8.5						
23240	23240	240630	Nguyễn Ngọc Minh	13/08/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.5	7.75	8.0	Sinh học chuyên	5.88			Tiếng Anh điều kiện	4.2
23241	23241	240633	Nguyễn Thị Ngọc Minh	20/02/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.5	8.25	9.0	Toán học chuyên	1.75			Tiếng Anh điều kiện	3.4
23242	23242	240639	Phạm Công Minh	04/12/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	6.5	7.75	7.0						
23243	23243	240647	Phạm Quang Minh	25/07/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	9.25	8.5	10.0						
23244	23244	240650	Quách Gia Minh	14/07/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	9.25	8.5	8.75	Sinh học chuyên	7.25			Tiếng Anh điều kiện	5.2
23245	23245	240661	Lê Thị Trà My	23/12/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	6.75	8.75	8.75						
23246	23246	240662	Nguyễn Ngọc Hà My	26/09/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.25	9.0	9.25						
23247	23247	240664	Phạm Huyền My	29/03/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	9.25	9.0	10.0	Tiếng Anh chuyên	4.35			Tiếng Anh điều kiện	8.6
23248	23248	240665	Phùng Hà My	21/01/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.25	8.5	8.75						
23249	23249	240670	Chu Bá Nam	08/01/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	7.75	8.5	7.0						
23250	23250	240675	Lê Anh Nam	18/11/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	9.25	8.75	8.75						
23251	23251	240679	Nguyễn Hải Nam	12/04/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.0	8.75	7.0						
23252	23252	240683	Nguyễn Vũ Vân Nam	01/10/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.25	8.5	9.25	Lịch sử chuyên	4.25			Tiếng Anh điều kiện	6.2
23253	23253	240694	Vũ Trọng Bảo Nam	22/09/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	9.0	8.25	9.5	Tiếng Anh chuyên	1.95			Tiếng Anh điều kiện	6.8
23254	23254	240700	Phạm Lê Bảo Ngân	20/01/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.25	9.0	9.25						
23255	23255	240712	Đoàn Gia Bảo Ngọc	19/09/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.0	8.5	8.75						
23256	23256	240716	Nguyễn Bảo Ngọc	25/10/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.25	9.5	8.75						
23257	23257	240717	Nguyễn Hồng Ngọc	27/02/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	7.25	9.0	8.75						
23258	23258	240724	Trần Yến Ngọc	25/12/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.75	9.0	9.25						
23259	23259	240737	Trịnh Khôi Nguyên	01/12/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.5	8.25	8.0						
23260	23260	240739	Đỗ Đức Nhân	05/07/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	9.0	8.0	9.75						
23261	23261	240741	Nguyễn Minh Nhật	26/02/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	9.25	8.25	7.75						
23262	23262	240745	Dương Hiền Nhi	18/11/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	9.25	8.5	7.0						
23263	23263	240750	Hoàng Lưu Yến Nhi	04/11/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	9.25	9.0	10.0	Tiếng Anh chuyên	3.75			Tiếng Anh điều kiện	8.0
23264	23264	240751	Hoàng Nguyễn Long Nhi	09/04/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	9.25	8.0	9.0	Vật lý chuyên	2.25			Tiếng Anh điều kiện	4.4
23265	23265	240754	Nguyễn Phạm Tâm Nhi	12/10/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	9.0	8.5	9.25						
23266	23266	240756	Phạm Tuyết Nhi	04/04/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	7.5	8.5	6.5						
23267	23267	240765	Trương Ngọc Gia Nhi	22/03/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	7.75	8.75	9.5						
23268	23268	240772	Bùi Thành Phát	03/09/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.0	9.0	9.25						
23269	23269	240774	Chu Tuấn Phong	12/12/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	9.25	8.5	9.5						
23270	23270	240781	Hoàng Thị Kim Phú	27/02/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.75	8.75	9.25	Lịch sử chuyên	5.25			Tiếng Anh điều kiện	4.2
23271	23271	240783	Nguyễn Trọng Phú	03/06/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.25	8.75	8.5						
23272	23272	240791	Lê Hoàng Phúc	30/05/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	9.25	8.0	9.0						
23273	23273	240796	Nguyễn Tân Đức Phước	03/11/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.25	6.5	9.0						
23274	23274	240802	Đinh Thị Hà Phương	18/07/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.0	8.5	8.25						
23275	23275	240805	Lưu Hà Phương	06/01/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.0	8.5	9.5						
23276	23276	240814	Phạm Mai Phương	26/02/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.5	8.25	9.25						
23277	23277	240818	Lâm Minh Quang	13/04/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.75	7.75	9.0						
23278	23278	240820	Lê Minh Quang	20/09/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	4.75	6.0	8.0						
23279	23279	240822	Nguyễn Việt Quang	18/01/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	9.0	8.0	9.25	Toán học chuyên	4.5			Tiếng Anh điều kiện	6.2
23280	23280	240827	Nguyễn Hồng Quân	17/07/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	6.75	8.5	2.5						
23281	23281	240831	Vũ Minh Quân	11/12/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	9.25	9.0	9.5	Toán học chuyên	1.75			Tiếng Anh điều kiện	5.8
23282	23282	240847	Lê Minh Sơn	24/09/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.5	8.75	8.5						
23283	23283	240849	Nguyễn Đức Sơn	13/04/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	9.5	9.25	9.25	Toán học chuyên	4.0			Tiếng Anh điều kiện	5.2
23284	23284	240850	Nguyễn Thanh Sơn	07/02/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.0	8.25	7.25						
23285	23285	240851	Phạm Lâm Sơn	14/09/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	9.25	8.75	9.25	Ngữ Văn chuyên	4.5	Sinh học chuyên		Tiếng Anh điều kiện	5.6
23286	23286	240852	Vũ Hải Sơn	28/06/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.5	9.0	9.0	Tiếng Anh chuyên	1.7			Tiếng Anh điều kiện	5.8
23287	23287	240856	Nguyễn Bảo Tâm	29/10/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	7.25	8.0	9.75						
23288	23288	240865	Nguyễn Đức Thái	13/04/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	9.25	8.25	9.5	Toán học chuyên	2.25			Tiếng Anh điều kiện	4.6
23289	23289	240869	Cao Đức Trung Thành	05/06/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.75	8.0	9.5	Toán học chuyên	3.75	Tiếng Anh chuyên	4.0	Tiếng Anh điều kiện	8.4
23290	23290	240870	Doãn Tất Thành	06/11/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	9.0	8.0	9.25						
23291	23291	240874	Lê Nhật Thành	25/11/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	10.0	8.0	9.75	Tiếng Anh chuyên	5.1	Vật lý chuyên	8.5	Tiếng Anh điều kiện	8.8
23292	23292	240875	Nguyễn Bá Thành	17/01/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.5	8.5	10.0	Tiếng Anh chuyên				Tiếng Anh điều kiện	3.8
23293	23293	240877	Nguyễn Phúc Thành	09/04/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	10.0	9.0	10.0	Tiếng Anh chuyên	6.1			Tiếng Anh điều kiện	9.2
23294	23294	240879	Phạm Minh Thành	23/09/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	7.75	6.5	8.75						
23295	23295	240880	Phùng Như Thành	16/06/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.75	8.0	9.0						
23296	23296	240890	Lê Phương Thảo	07/09/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.25	9.0	9.75	Ngữ Văn chuyên	3.0			Tiếng Anh điều kiện	7.2
23297	23297	240891	Mai Nguyễn Phương Thảo	23/01/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.5	9.25	8.5	Tiếng Anh chuyên	1.9			Tiếng Anh điều kiện	5.0
23298	23298	240892	Nguyễn Ngọc Phương Thảo	10/08/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.25	9.25	9.5	Ngữ Văn chuyên	5.0			Tiếng Anh điều kiện	5.4
23299	23299	240893	Nguyễn Như Thảo	13/09/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	9.25	8.75	9.5						
23300	23300	240896	Nguyễn Thị Như Thảo	08/11/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.5	8.75	9.75	Toán học chuyên	2.0	Tiếng Anh chuyên	1.9	Tiếng Anh điều kiện	6.8
23301	23301	240901	Trần Phương Thảo	16/12/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	9.0	8.75	10.0	Sinh học chuyên	7.76			Tiếng Anh điều kiện	6.6
23302	23302	240902	Trần Thị Thu Thảo	13/05/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	7.75	8.75	9.0	Ngữ Văn chuyên	4.75			Tiếng Anh điều kiện	5.4
23303	23303	240904	Bùi Mạnh Thắng	04/07/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	9.0	8.0	9.0						
23304	23304	240907	Lương Xuân Thắng	11/01/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.0	7.75	8.25						
23305	23305	240909	Nguyễn Cường Thắng	19/10/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	7.75	9.0	8.5						
23306	23306	240919	Bùi Thị Minh Thu	25/10/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.25	8.75	10.0	Tiếng Anh chuyên	2.4			Tiếng Anh điều kiện	7.0
23307	23307	240927	Đỗ Minh Thư	04/03/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	6.75	8.75	7.5						
23308	23308	240930	Lê Anh Thư	13/10/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.25	8.75	9.5	Ngữ Văn chuyên	6.75			Tiếng Anh điều kiện	3.6
23309	23309	240934	Nguyễn Thanh Thư	13/11/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	9.25	9.0	10.0	Lịch sử chuyên	6.75			Tiếng Anh điều kiện	7.6
23310	23310	240942	Phạm Đức Tiến	18/01/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	9.0	8.75	8.75	Ngữ Văn chuyên				Tiếng Anh điều kiện	1.8
23311	23311	240948	Bùi Thùy Trang	19/02/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.5	8.5	7.25						
23312	23312	240952	Hoàng Thị Minh Trang	03/10/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.5	8.75	9.5						
23313	23313	240954	Lê Mai Trang	03/03/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	7.75	9.25	7.25						
23314	23314	240955	Lê Minh Trang	19/03/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	7.5	8.5	8.25						
23315	23315	240960	Nguyễn Mai Trang	13/02/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.75	9.25	8.5	Ngữ Văn chuyên	4.0			Tiếng Anh điều kiện	4.6
23316	23316	240961	Nguyễn Minh Trang	18/08/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	6.75	8.5	6.75						
23317	23317	240971	Phạm Nguyễn Thiên Trang	10/01/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.25	8.5	9.25						
23318	23318	240973	Đào Ngọc Minh Trâm	18/05/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	7.75	8.75	8.25	Ngữ Văn chuyên	2.75	Tiếng Anh chuyên	1.1	Tiếng Anh điều kiện	3.6
23319	23319	240982	Nguyễn Hoàng Triệu	30/04/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.0	8.5	10.0	Tiếng Anh chuyên	4.65			Tiếng Anh điều kiện	7.8
23320	23320	240989	Nguyễn Nhật Trường	28/06/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	10.0	8.5	8.75	Toán học chuyên	3.0			Tiếng Anh điều kiện	4.8
23321	23321	240990	Bùi Anh Tú	07/10/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.25	8.5	9.25						
23322	23322	241006	Trần Bảo Tuệ	19/07/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.75	8.75	9.25	Địa lý chuyên	0.88			Tiếng Anh điều kiện	4.8
23323	23323	241012	Nguyễn Tố Uyên	06/07/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	7.5	8.5	8.75						
23324	23324	241014	Hoàng Thanh Vân	27/09/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.25	8.25	9.75	Lịch sử chuyên	2.5			Tiếng Anh điều kiện	6.6
23325	23325	241023	Trần Quốc Việt	02/05/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.5	8.0	8.25						
23326	23326	241029	Trần Hải Vinh	08/08/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.5	8.0	9.25						
23327	23327	241037	Đoàn Khánh Vy	06/03/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	6.75	9.25	9.5						
23328	23328	241044	Nguyễn Lê Đan Vy	01/01/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.25	8.5	9.25						
23329	23329	241053	Nguyễn Hải Yến	22/01/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	7.5	8.0	9.75	Tiếng Anh chuyên	2.3			Tiếng Anh điều kiện	6.2
23330	23330	241056	Trần Ngọc Hải Yến	21/10/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	7.75	8.75	9.25						
23331	23331	241057	Vũ Hoàng Yến	18/05/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.25	7.0	9.25	Tiếng Anh chuyên	2.2			Tiếng Anh điều kiện	5.6
23332	23332	290224	Vũ Tài Đức	09/11/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.25	8.75	9.25						
23333	23333	290532	Trần Tâm Như	04/05/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	6.75	7.75	4.0						
23334	23334	290697	Trần Đức Trung	10/08/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	7.75	8.5	9.0	Tiếng Anh chuyên	1.35			Tiếng Anh điều kiện	6.6
23335	23335	330007	Đỗ Bùi Ngọc Anh	05/10/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	4.5	7.0	9.25						
23336	23336	330027	Nguyễn Hoàng Anh	14/08/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.0	8.25	8.0						
23337	23337	330034	Nguyễn Phạm Duy Anh	14/03/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	7.5	8.0	6.75						
23338	23338	330035	Nguyễn Phạm Tùng Anh	14/03/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	7.25	7.5	5.5						
23339	23339	330041	Nguyễn Thị Hoài Anh	11/03/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	7.5	9.0	9.0						
23340	23340	330054	Tô Trần Quỳnh Anh	30/12/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	6.75	8.5	6.75						
23341	23341	330057	Trần Huy Anh	09/12/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	3.0	6.0	4.25						
23342	23342	330080	Dương Hoàng Gia Bảo	16/10/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	5.0	7.0	6.75						
23343	23343	330081	Đàm Trương Gia Bảo	10/11/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	7.5	7.25	5.5						
23344	23344	330089	Trần Thanh Bình	15/09/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	6.5	6.75	6.25						
23345	23345	330104	Đoàn Quế Chi	18/11/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.25	9.0	8.75						
23346	23346	330118	Bành Tiến Cường	21/09/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	7.5	6.5	8.0						
23347	23347	330135	Nguyễn Minh Dũng	31/01/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.25	7.0	7.25						
23348	23348	330152	Vũ Khánh Duy	13/11/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.0	8.5	7.25						
23349	23349	330155	Đồng Minh Dương	11/10/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.5	7.75	8.75						
23350	23350	330164	Hoàng Thành Đạt	25/12/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	6.25	7.25	8.5						
23351	23351	330178	Đoàn Minh Đức	01/04/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	6.75	7.5	6.0						
23352	23352	330186	Trần Viết Đức	26/06/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	7.5	8.25	8.5						
23353	23353	330189	Vũ Trí Đức	17/10/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	7.0	9.0	5.0						
23354	23354	330197	Vũ Hương Giang	15/09/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	5.5	7.25	7.75						
23355	23355	330245	Phạm Minh Hoàng	17/03/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	6.75	7.5	2.5						
23356	23356	330255	Nguyễn Đức Hùng	14/01/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	7.5	7.75	7.0						
23357	23357	330268	Nguyễn Quang Huy	05/09/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	4.75	6.5	4.0						
23358	23358	330296	Nguyễn Tuấn Hưng	07/09/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	6.75	7.0	3.75						
23359	23359	330297	Phạm Thái Hưng	13/02/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	6.75	7.0	8.0	Ngữ Văn chuyên		Tiếng Anh chuyên	0.8	Tiếng Anh điều kiện	3.6
23360	23360	330330	Phạm Đăng Khoa	11/01/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	7.25	7.25	5.25						
23361	23361	330349	Vũ Bảo Lam	07/10/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	3.5	7.5	4.75						
23362	23362	330361	Phạm Quang Hải Lâm	03/10/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	6.25	7.5	6.75						
23363	23363	330413	Trần Bảo Long	10/03/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.0	6.75	6.25						
23364	23364	330424	Nguyễn Lâm Khánh Ly	14/07/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	6.75	8.75	4.25						
23365	23365	330465	Tô Tiến Minh	11/12/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.5	8.0	7.0						
23366	23366	330514	Nguyễn Hoàng Khánh Ngọc	29/09/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	7.25	7.5	9.5						
23367	23367	330581	Trần Gia Phúc	29/07/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	7.75	7.5	9.25						
23368	23368	330595	Lê Minh Phương	16/10/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.25	8.25	5.25						
23369	23369	330605	Trần Thị Bích Phương	06/05/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	6.25	8.5	8.25						
23370	23370	330610	Bùi Minh Quang	23/02/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.0	8.75	9.0						
23371	23371	330681	Nguyễn Đức Thắng	06/03/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	5.5	7.5	2.75						
23372	23372	330751	Nguyễn Duy Trường	09/07/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	4.75	7.25	3.25						
23373	23373	330761	Nguyễn Mạnh Tuấn	18/10/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	7.0	7.25	3.25						
23374	23374	330769	Nguyễn Anh Tùng	30/11/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	7.0	8.25	7.75						
23375	23375	330772	Vũ Sơn Tùng	05/12/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	7.25	8.5	7.5						
23376	23376	330793	Nguyễn Công Vinh	25/02/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.25	8.5	5.5						
23377	23377	360013	Cao Hồng Anh	05/03/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	3.5	8.25	5.25						
23378	23378	360039	Lưu Đặng Huyền Anh	02/08/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	7.0	8.5	6.5						
23379	23379	360090	Trịnh Hà Phương Anh	23/07/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.25	8.0	6.75						
23380	23380	360120	Nguyễn Minh Châu	08/02/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	4.75	7.25	4.0						
23381	23381	360134	Nguyễn Thị Khánh Chi	22/03/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.0	7.5	7.5						
23382	23382	360176	Nguyễn Xuân Dũng	21/01/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	7.75	7.75	8.0						
23383	23383	360189	Phạm Đức Duy	10/08/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	7.25	6.5	4.25						
23384	23384	360247	Nguyễn Linh Giang	03/03/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	6.5	8.75	5.75						
23385	23385	360255	Lê Ngọc Hải Hà	15/02/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	5.5	7.75	7.25						
23386	23386	360335	Nguyễn Phạm Ngọc Huyền	05/11/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	5.75	8.75	8.0						
23387	23387	360349	Lê Quang Hưng	23/10/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	4.75	7.5	4.25						
23388	23388	360457	Trần Phương Linh	08/10/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	4.0	8.0	5.5						
23389	23389	360464	Bùi Bảo Long	14/08/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	5.5	8.25	8.25						
23390	23390	360466	Đoàn Quang Long	04/10/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	3.0	7.5	2.5						
23391	23391	360473	Ngô Sĩ Luân	12/08/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	6.25	8.75	9.5						
23392	23392	360495	Đặng Quang Minh	07/10/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	4.0	7.0	7.5						
23393	23393	360555	Đặng Kim Ngân	29/06/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	4.25	6.0	6.0						
23394	23394	360599	Dương Thảo Nhi	18/11/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	6.25	7.5	5.0						
23395	23395	360689	Nguyễn Lê Sơn	02/06/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	7.5	6.75	3.25						
23396	23396	360699	Nguyễn Mai Thanh	20/10/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	6.0	8.5	7.25						
23397	23397	360756	Phạm Anh Thư	28/08/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	6.25	6.5	7.25						
23398	23398	360824	Lưu Trần Khánh Uyên	02/06/2009	Trường THCS Đà Nẵng	Bình thường	8.0	8.25	6.75						
23399	23399	120015	Trần Hải An	19/11/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	6.75	6.25	5.75						
23400	23400	120195	Lại Tiến Đạt	06/01/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.5	6.5	8.0						
23401	23401	120225	Trần Quốc Hải	01/01/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.0	8.0	7.25						
23402	23402	120301	Phùng Tuấn Hưng	07/09/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	5.75	7.5	6.5						
23403	23403	120359	Bùi Nhật Linh	10/10/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	5.5	6.75	4.75						
23404	23404	120417	Nguyễn Đức Mạnh	31/05/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	6.5	7.25	9.25						
23405	23405	120453	Phạm Ngọc Trà My	23/07/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.5	8.25	8.0						
23406	23406	120456	Trần Hà My	24/10/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.25	8.5	7.5						
23407	23407	120490	Nguyễn Linh Ngọc	26/10/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.0	6.25	8.25						
23408	23408	120501	Trần Hồng Ngọc	18/04/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.25	8.75	9.25						
23409	23409	140010	Trần Đức An	21/06/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	9.25	7.75	8.75						
23410	23410	140032	Hoàng Ngọc Anh	27/03/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.5	9.0	8.0						
23411	23411	140051	Nguyễn Bảo Anh	28/12/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.5	9.0	8.25						
23412	23412	140087	Phạm Vũ Minh Anh	18/07/2008	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.25	8.5	9.25						
23413	23413	140116	Lê Xuân Bắc	04/01/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.75	8.25	8.75						
23414	23414	140168	Đoàn Mạnh Cường	13/01/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.25	8.75	9.75						
23415	23415	140175	Phạm Thị Ngoc Diệp	09/01/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.5	9.0	9.5						
23416	23416	140219	Trần Thị Ánh Dương	30/12/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.5	8.25	8.0						
23417	23417	140263	Bùi Thị Hương Giang	19/03/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.5	8.25	9.0						
23418	23418	140268	Lê Trường Giang	03/09/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.75	8.5	8.75						
23419	23419	140275	Dương Ngân Hà	17/12/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.5	8.0	8.25						
23420	23420	140320	Nguyễn An Hiếu	02/10/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	9.0	8.0	9.0						
23421	23421	140324	Phùng Đức Hiếu	09/01/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.75	8.5	10.0						
23422	23422	140349	Nguyễn Ngọc Hùng	11/12/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.75	8.75	8.75						
23423	23423	140417	Dương Nguyễn Minh Khuê	19/11/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.25	8.5	6.5						
23424	23424	140458	Dương Gia Ngọc Linh	23/10/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.25	8.0	9.25						
23425	23425	140496	Phạm Hà Khánh Linh	14/07/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.25	8.25	8.75						
23426	23426	140497	Phạm Khánh Linh	05/10/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.75	9.0	7.75						
23427	23427	140519	Nguyễn Gia Long	23/09/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.75	8.5	9.25						
23428	23428	140554	Hoàng Anh Minh	28/05/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	9.25	8.25	9.0	Toán học chuyên	3.5			Tiếng Anh điều kiện	4.4
23429	23429	140610	Đàm Trung Nam	10/10/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.5	8.75	9.0						
23430	23430	140619	Nguyễn Quang Hải Nam	28/06/2009	Trường THCS Đông Hải	Vắng thi									
23431	23431	140647	Bùi Khánh Ngọc	15/08/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	9.25	8.75	8.5						
23432	23432	140657	Nguyễn Linh Ngọc	11/07/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.0	8.5	9.0						
23433	23433	140692	Tạ Nguyễn Yến Nhi	03/08/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.75	8.5	8.0						
23434	23434	140695	Trịnh Bảo Nhi	14/12/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.25	8.5	9.5						
23435	23435	140711	Giang Hải Phong	02/11/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.0	8.75	9.25						
23436	23436	140742	Mai Nguyễn Hà Phương	21/09/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.75	7.75	7.5						
23437	23437	140777	Nguyễn Đình Tùng Quân	13/12/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	10.0	8.75	10.0	Tiếng Anh chuyên	4.95			Tiếng Anh điều kiện	9.4
23438	23438	140792	Nghiêm Đoàn Hương Quỳnh	11/05/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.25	8.5	9.75						
23439	23439	140836	Phạm Minh Thu	07/05/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	9.0	9.25	9.25						
23440	23440	140849	Phạm Minh Thư	22/07/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.25	9.0	8.5						
23441	23441	140883	Nguyễn Phương Trang	17/07/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.25	8.0	9.0						
23442	23442	140905	Đoàn Mạnh Tuấn	24/02/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	9.0	8.75	7.5						
23443	23443	140926	Phạm Phương Uyên	22/01/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.0	8.75	9.0						
23444	23444	140949	Nguyễn Nhật Vũ	13/09/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.25	7.75	7.75						
23445	23445	140977	Phạm Hải Yến	21/03/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.25	8.0	7.75						
23446	23446	160293	Nguyễn Vũ Hùng	02/07/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	4.75	7.0	6.75						
23447	23447	160369	Tống Viết Lãm	06/02/2010	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	6.5	6.25	5.75						
23448	23448	160472	Nguyễn Hữu Viên Minh	23/12/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	6.25	8.5	7.0						
23449	23449	160702	Đoàn Duy Thành	10/01/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	5.75	5.5	6.5						
23450	23450	160704	Lê Huy Thành	02/01/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	4.5	6.25	2.75						
23451	23451	160850	Nguyễn Thị Tường Vy	15/05/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	4.75	7.0	3.75						
23452	23452	170178	Ngô Thị Minh Châu	29/01/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.25	9.0	9.75	Ngữ Văn chuyên	6.25			Tiếng Anh điều kiện	6.6
23453	23453	170399	Nguyễn Ngọc Hiệp	27/06/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	9.0	8.5	10.0	Tiếng Anh chuyên	7.05			Tiếng Anh điều kiện	9.6
23454	23454	170539	Đỗ Tùng Lâm	10/02/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.0	8.75	9.5						
23455	23455	170541	Nguyễn Hải Lâm	30/09/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	10.0	8.75	9.75	Toán học chuyên	5.5	Tiếng Anh chuyên	3.1	Tiếng Anh điều kiện	8.2
23456	23456	170631	Trịnh Thị Phương Linh	28/04/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	9.0	9.0	9.75	Toán học chuyên	2.5	Tiếng Anh chuyên	2.4	Tiếng Anh điều kiện	6.2
23457	23457	220391	Trần Bảo Nhi	06/08/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	5.25	7.25	5.25						
23458	23458	240017	Cao Quỳnh Anh	24/09/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.25	8.75	9.5						
23459	23459	240025	Đào Tùng Anh	03/10/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.5	8.25	9.5	Vật lý chuyên	5.25			Tiếng Anh điều kiện	6.0
23460	23460	240040	Lê Đắc Hoàng Anh	06/09/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.0	8.5	9.75	Tiếng Anh chuyên	3.4			Tiếng Anh điều kiện	8.0
23461	23461	240041	Lê Đức Minh Anh	06/09/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.25	7.25	9.5	Tiếng Anh chuyên	3.85			Tiếng Anh điều kiện	8.8
23462	23462	240043	Lê Ngọc Kiều Anh	15/10/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	9.75	8.75	10.0						
23463	23463	240046	Lê Phương Anh	25/08/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.0	8.0	9.0						
23464	23464	240055	Nguyễn Châu Anh	13/11/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.25	9.0	9.75						
23465	23465	240059	Nguyễn Đặng Hoàng Anh	12/05/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.25	9.25	7.75						
23466	23466	240066	Nguyễn Hoàng Anh	28/09/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.5	8.5	9.75						
23467	23467	240073	Nguyễn Ngọc Anh	17/12/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.25	9.0	9.75						
23468	23468	240082	Nguyễn Thị Hà Anh	12/02/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.5	9.25	10.0						
23469	23469	240084	Nguyễn Thị Phương Anh	17/02/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	9.0	8.5	9.0	Ngữ Văn chuyên	3.75			Tiếng Anh điều kiện	4.8
23470	23470	240086	Nguyễn Thị Trâm Anh	29/11/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.75	8.75	9.5						
23471	23471	240088	Nguyễn Tuấn Anh	01/05/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	6.25	7.5	6.75						
23472	23472	240092	Nguyễn Việt Hoàng Anh	31/10/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.5	8.0	9.25						
23473	23473	240095	Phạm Đỗ Ngọc Anh	15/12/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.5	8.75	8.75						
23474	23474	240102	Phạm Phương Anh	20/10/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	9.25	9.0	9.25						
23475	23475	240105	Phạm Tuấn Anh	11/01/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	9.0	7.75	9.0						
23476	23476	240121	Trần Quỳnh Anh	03/05/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	9.25	8.75	10.0	Ngữ Văn chuyên	4.75			Tiếng Anh điều kiện	5.8
23477	23477	240124	Trịnh Ngọc Anh	05/03/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.0	9.0	10.0						
23478	23478	240133	Vũ Duy Anh	10/06/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.25	8.0	8.5						
23479	23479	240140	Trần Ngọc Ánh	06/11/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.75	9.0	10.0						
23480	23480	240146	Nguyễn Thế Bảo	07/06/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	9.75	8.75	9.5	Toán học chuyên	2.75	Tiếng Anh chuyên	2.9	Tiếng Anh điều kiện	7.8
23481	23481	240151	Phạm Như Bảo	04/06/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.0	8.5	9.75	Tiếng Anh chuyên	6.15			Tiếng Anh điều kiện	9.2
23482	23482	240160	Trương Thiên Bình	07/10/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.25	6.5	9.25						
23483	23483	240167	Nguyễn Ngọc Minh Châu	16/09/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.25	8.5	8.5						
23484	23484	240169	Phạm Minh Châu	24/12/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.5	9.0	9.75	Tiếng Anh chuyên	3.55			Tiếng Anh điều kiện	8.6
23485	23485	240171	Phạm Minh Châu	25/07/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.25	8.75	8.75						
23486	23486	240172	Phùng Vũ Anh Châu	12/05/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.75	8.25	9.5						
23487	23487	240178	Bùi Ngọc Diệp Chi	05/09/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.5	8.25	8.75						
23488	23488	240184	Đinh Minh Hà Chi	10/10/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.75	8.0	10.0	Lịch sử chuyên	6.25			Tiếng Anh điều kiện	6.8
23489	23489	240207	Nguyễn Thành Công	09/01/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	9.0	8.25	9.0						
23490	23490	240210	Lâm Việt Cường	18/04/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.5	8.25	9.25						
23491	23491	240227	Đặng Quang Dũng	17/07/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	9.25	9.25	9.25						
23492	23492	240230	Nguyễn Ngọc Dũng	14/01/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.5	8.25	9.5						
23493	23493	240233	Nguyễn Vũ Dũng	01/06/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.25	9.25	10.0						
23494	23494	240235	Trần Tiến Dũng	12/10/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.5	7.5	9.5						
23495	23495	240236	Trịnh Đức Dũng	12/09/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	9.25	8.75	9.5						
23496	23496	240252	Đặng Thùy Dương	05/06/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.25	8.5	10.0	Tiếng Anh chuyên	4.0			Tiếng Anh điều kiện	8.6
23497	23497	240257	Mạc Đức Dương	21/01/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.25	8.25	9.75						
23498	23498	240267	Trần Thùy Dương	15/03/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.25	8.75	8.25						
23499	23499	240270	Nguyễn Ngọc Bảo Đan	16/11/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.25	9.0	9.75	Tiếng Anh chuyên	3.4			Tiếng Anh điều kiện	8.4
23500	23500	240275	Đàm Quang Tiến Đạt	23/03/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	9.5	8.5	10.0	Toán học chuyên	5.0			Tiếng Anh điều kiện	6.6
23501	23501	240297	Nguyễn Văn Đức	21/05/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	9.0	8.75	8.5						
23502	23502	240309	Nguyễn Thu Giang	11/08/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.25	8.5	9.75						
23503	23503	240311	Phạm Thị Hương Giang	15/05/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	10.0	9.0	10.0						
23504	23504	240315	Bùi Thị Ngân Hà	01/10/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.25	9.0	10.0	Tiếng Anh chuyên	4.5			Tiếng Anh điều kiện	9.0
23505	23505	240318	Lê Ngọc Hà	25/09/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	9.0	7.75	9.75						
23506	23506	240319	Lê Nguyệt Hà	21/03/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.5	8.25	9.0	Ngữ Văn chuyên	5.5			Tiếng Anh điều kiện	6.2
23507	23507	240320	Nguyễn Bảo Ngọc Hà	06/07/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.25	8.75	9.25	Tiếng Anh chuyên	2.45			Tiếng Anh điều kiện	6.0
23508	23508	240326	Trần Ngọc Hà	30/11/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.25	9.25	7.25						
23509	23509	240327	Trần Ngọc Hà	23/07/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.5	8.5	8.75						
23510	23510	240329	Trần Thị Thu Hà	23/07/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.25	8.75	9.25						
23511	23511	240332	Lê Thanh Hải	08/07/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.25	8.75	9.5						
23512	23512	240334	Nguyễn Hoàng Hải	17/12/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	9.25	9.0	10.0	Vật lý chuyên	6.25			Tiếng Anh điều kiện	8.2
23513	23513	240336	Nguyễn Thanh Hải	07/04/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.75	8.75	10.0	Tiếng Anh chuyên	4.15			Tiếng Anh điều kiện	7.8
23514	23514	240346	Nguyễn Thanh Hằng	05/05/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	9.25	9.0	9.75						
23515	23515	240347	Trịnh Thanh Hằng	22/12/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.75	8.75	7.5						
23516	23516	240368	Nguyễn Tiến Hiếu	15/05/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.5	8.75	9.25						
23517	23517	240372	Trịnh Bùi Quang Hiếu	26/02/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.5	7.75	9.25						
23518	23518	240388	Nguyễn Quốc Hùng	28/11/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	9.25	9.0	8.75	Hóa học chuyên	1.93			Tiếng Anh điều kiện	3.4
23519	23519	240390	Bùi Quang Huy	05/02/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.5	7.75	9.0						
23520	23520	240391	Bùi Quốc Huy	17/06/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	9.25	8.0	9.25						
23521	23521	240394	Hoàng Hải Huy	19/01/2009	Trường THCS Đông Hải	Vắng thi									
23522	23522	240403	Nguyễn Quang Huy	03/12/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.0	9.0	9.75	Hóa học chuyên	3.62			Tiếng Anh điều kiện	5.8
23523	23523	240404	Nguyễn Tùng Huy	26/02/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.25	9.0	8.25						
23524	23524	240407	Phạm Quang Huy	27/10/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	10.0	9.0	10.0						
23525	23525	240414	Bùi Khánh Huyền	01/02/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.5	9.0	10.0						
23526	23526	240419	Nghiêm Thị Khánh Huyền	14/09/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.25	9.0	9.5	Tiếng Anh chuyên	3.65			Tiếng Anh điều kiện	7.6
23527	23527	240421	Nguyễn Minh Huyền	17/07/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.25	7.75	9.5	Tiếng Anh chuyên	3.25			Tiếng Anh điều kiện	7.0
23528	23528	240422	Nguyễn Ngọc Huyền	03/05/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.25	8.5	8.0						
23529	23529	240424	Phạm Thị Khánh Huyền	08/08/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.25	8.5	8.25						
23530	23530	240425	Phan Ngọc Huyền	07/12/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.25	8.25	10.0	Tiếng Anh chuyên	3.7			Tiếng Anh điều kiện	8.0
23531	23531	240433	Nguyễn Tuấn Hưng	05/05/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	6.25	6.5	8.0						
23532	23532	240436	Trần Gia Hưng	01/08/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.5	5.75	8.5						
23533	23533	240445	Nguyễn Tuấn Khang	24/03/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	9.75	7.75	8.75	Toán học chuyên	6.25			Tiếng Anh điều kiện	6.6
23534	23534	240454	Lưu Nam Khánh	25/10/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	10.0	9.25	9.75	Vật lý chuyên	8.25			Tiếng Anh điều kiện	7.4
23535	23535	240455	Nguyễn Bá Khánh	09/01/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	9.0	6.75	9.75	Toán học chuyên	3.25			Tiếng Anh điều kiện	4.6
23536	23536	240486	Đinh Nguyễn Minh Khuê	15/06/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	9.5	8.5	10.0	Tiếng Anh chuyên	5.65			Tiếng Anh điều kiện	8.4
23537	23537	240498	Trần Trung Kiên	26/03/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	10.0	8.25	10.0	Vật lý chuyên	6.5			Tiếng Anh điều kiện	7.6
23538	23538	240499	Dương Tuấn Kiệt	26/05/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.25	6.75	8.25						
23539	23539	240501	Phạm Tuấn Kiệt	14/10/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	10.0	8.5	9.25	Toán học chuyên	3.5			Tiếng Anh điều kiện	6.0
23540	23540	240502	Phạm Mai Lan	19/06/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.75	9.0	9.75	Tiếng Anh chuyên	2.35			Tiếng Anh điều kiện	6.4
23541	23541	240512	Nguyễn Thị Thùy Lâm	07/10/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.75	8.5	9.25	Sinh học chuyên	6.0			Tiếng Anh điều kiện	4.8
23542	23542	240519	Giang Đức Liêm	03/02/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	9.0	9.25	10.0						
23543	23543	240521	Bùi Nhật Linh	06/03/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	9.5	9.25	9.25						
23544	23544	240523	Đàm Phương Linh	16/04/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.25	9.0	9.5						
23545	23545	240526	Đoàn Diệu Linh	30/05/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.75	8.75	9.0						
23546	23546	240528	Đoàn Phương Linh	13/08/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.5	9.0	9.25						
23547	23547	240539	Lương Khánh Linh	18/10/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	9.25	9.0	10.0	Toán học chuyên	2.75			Tiếng Anh điều kiện	7.4
23548	23548	240544	Nguyễn Ngọc Phương Linh	29/10/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	9.25	8.75	10.0	Tiếng Anh chuyên	2.95			Tiếng Anh điều kiện	7.6
23549	23549	240545	Nguyễn Nhật Linh	26/12/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.25	8.5	9.0						
23550	23550	240547	Nguyễn Phương Linh	11/08/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.5	8.75	9.75						
23551	23551	240571	Vũ Nhật Linh	09/08/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.25	8.0	9.0						
23552	23552	240581	Vũ Quang Lộc	25/05/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.5	8.0	9.5						
23553	23553	240586	Trần Thị Ly	08/06/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	9.0	7.75	9.25	Hóa học chuyên	6.48			Tiếng Anh điều kiện	6.0
23554	23554	240598	Ngô Hùng Mạnh	11/03/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.0	7.5	9.75						
23555	23555	240612	Đỗ Nhật Minh	09/02/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.5	9.25	10.0	Hóa học chuyên	1.63			Tiếng Anh điều kiện	7.2
23556	23556	240623	Mai Xuân Minh	29/06/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	9.75	8.75	9.75	Toán học chuyên	7.75			Tiếng Anh điều kiện	8.4
23557	23557	240629	Nguyễn Kiến Minh	01/03/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	9.25	8.5	9.75						
23558	23558	240634	Nguyễn Thị Thanh Minh	03/04/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	9.0	8.0	7.5						
23559	23559	240640	Phạm Đăng Nhật Minh	15/12/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	9.5	9.0	9.5						
23560	23560	240646	Phạm Quang Minh	01/10/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.75	8.0	7.75						
23561	23561	240651	Trần Duy Nhật Minh	14/12/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	6.75	7.5	9.5						
23562	23562	240653	Trịnh Gia Minh	22/03/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	9.25	8.5	8.25						
23563	23563	240659	Đỗ Thảo My	21/10/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	9.25	8.25	9.75	Hóa học chuyên	3.68			Tiếng Anh điều kiện	5.2
23564	23564	240666	Trần Thảo My	04/01/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.0	8.25	9.5						
23565	23565	240684	Phạm Giang Nam	24/11/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.25	9.0	9.75						
23566	23566	240687	Phan Quang Hải Nam	01/11/2008	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.0	8.25	8.0						
23567	23567	240693	Vũ Thành Nam	03/01/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	9.0	7.5	8.25	Hóa học chuyên	2.28			Tiếng Anh điều kiện	5.2
23568	23568	240698	Nguyễn Thị Thu Ngân	08/08/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.25	8.75	9.5						
23569	23569	240701	Phạm Phương Ngân	13/09/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.5	8.75	8.5						
23570	23570	240704	Bùi Duy Nghĩa	07/02/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.25	8.75	9.5	Tiếng Anh chuyên	3.15			Tiếng Anh điều kiện	8.0
23571	23571	240705	Nguyễn Trọng Nghĩa	22/02/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	9.25	8.0	8.0						
23572	23572	240715	Nguyễn Bảo Ngọc	26/09/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.75	8.25	9.5						
23573	23573	240729	Vũ Trần Bảo Ngọc	19/05/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	9.0	8.75	10.0	Ngữ Văn chuyên	7.0			Tiếng Anh điều kiện	6.4
23574	23574	240742	Phạm Thị Bích Nhật	19/09/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.5	7.75	9.0						
23575	23575	240743	Cao Yến Nhi	27/11/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.25	7.0	8.5						
23576	23576	240744	Cù Thị Bảo Nhi	11/06/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.5	8.25	9.75						
23577	23577	240753	Nguyễn Ngọc Nhi	21/08/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.25	9.25	7.5						
23578	23578	240757	Phạm Yến Nhi	24/11/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.25	8.5	7.25						
23579	23579	240762	Trần Phạm Yến Nhi	01/09/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	9.25	9.25	9.75						
23580	23580	240766	Trịnh Phương Nhung	23/05/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	9.25	8.75	9.75						
23581	23581	240768	Đỗ Thị Bảo Như	10/09/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.0	8.5	9.25						
23582	23582	240771	Phạm Nguyễn Bảo Như	03/03/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.0	8.75	9.25						
23583	23583	240782	Lê Đức Phú	03/06/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	9.0	8.5	8.75						
23584	23584	240790	Hoàng Hồng Phúc	20/10/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.0	8.25	8.5						
23585	23585	240797	Phạm Hữu Phước	19/01/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.75	8.75	9.25						
23586	23586	240798	Vũ Thiên Phước	25/07/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	9.0	8.75	9.75	Toán học chuyên	6.75			Tiếng Anh điều kiện	6.2
23587	23587	240801	Đào Đặng Minh Phương	04/06/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.5	9.0	9.75	Tiếng Anh chuyên	2.55			Tiếng Anh điều kiện	7.8
23588	23588	240804	Đỗ Quỳnh Phương	05/04/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.75	7.5	9.25						
23589	23589	240807	Nguyễn Mai Phương	19/01/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	9.0	6.75	9.75	Sinh học chuyên	5.88			Tiếng Anh điều kiện	5.4
23590	23590	240810	Nguyễn Thanh Phương	30/01/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.0	8.0	10.0	Tiếng Anh chuyên	5.6			Tiếng Anh điều kiện	9.0
23591	23591	240811	Nguyễn Thị Hà Phương	25/11/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.5	8.25	9.75						
23592	23592	240830	Phạm Hoàng Anh Quân	21/03/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	9.5	8.5	9.5						
23593	23593	240836	Trịnh Thảo Quyên	24/03/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.0	8.5	9.75						
23594	23594	240841	Nguyễn Phạm Hạnh San	17/10/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.75	9.0	8.0						
23595	23595	240842	Cao Văn Sĩ	27/10/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.5	7.75	7.5						
23596	23596	240846	Hứa Hoàng Phúc Sơn	12/10/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.5	7.75	9.5						
23597	23597	240855	Ngô Thị Minh Tâm	14/05/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.25	9.0	9.5						
23598	23598	240857	Nguyễn Khắc Tâm	25/03/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.75	6.0	8.0						
23599	23599	240858	Nguyễn Thị Thanh Tâm	03/05/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.25	9.25	9.25						
23600	23600	240860	Nguyễn Trường Tâm	28/11/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	10.0	9.0	9.0	Toán học chuyên	6.5	Tiếng Anh chuyên	4.05	Tiếng Anh điều kiện	8.0
23601	23601	240862	Vũ Thế Tân	18/06/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	9.75	8.75	10.0	Toán học chuyên	4.75	Tiếng Anh chuyên	1.75	Tiếng Anh điều kiện	6.2
23602	23602	240897	Phạm Minh Thảo	09/10/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	9.0	8.75	9.25	Sinh học chuyên	4.5			Tiếng Anh điều kiện	4.6
23603	23603	240903	Trịnh Phương Thảo	02/11/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.75	8.25	9.0						
23604	23604	240912	Nguyễn Quyết Thắng	12/10/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.5	7.5	9.75	Tiếng Anh chuyên	1.5	Vật lý chuyên	2.25	Tiếng Anh điều kiện	5.4
23605	23605	240915	Vũ Bảo Thiên	11/03/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	9.5	8.5	10.0						
23606	23606	240916	Bùi Đức Thịnh	13/02/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.25	8.25	8.25						
23607	23607	240920	Nguyễn Thị Thu	28/10/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	9.25	8.5	9.0						
23608	23608	240921	Nguyễn Thị Kim Thu	25/09/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.5	8.75	9.5	Tiếng Anh chuyên	1.95			Tiếng Anh điều kiện	6.2
23609	23609	240926	Bùi Minh Thư	29/12/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	9.25	8.75	9.25						
23610	23610	240939	Nguyễn Ngọc Thủy Tiên	31/08/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	9.0	8.75	9.25						
23611	23611	240945	Đặng Thái Toàn	03/11/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.5	8.25	9.0						
23612	23612	240962	Nguyễn Ngọc Quỳnh Trang	10/02/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.75	8.75	10.0						
23613	23613	240964	Nguyễn Thị Huyền Trang	20/07/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.0	8.75	9.25						
23614	23614	240972	Phùng Thị Huyền Trang	09/01/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.5	8.0	8.75						
23615	23615	240974	Đinh Nguyễn Ngọc Trâm	30/08/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	9.0	8.25	9.25						
23616	23616	240976	Trịnh Ngọc Trâm	23/11/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.25	8.5	8.5						
23617	23617	240977	Dương Bảo Trân	12/10/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	9.5	8.0	9.25	Toán học chuyên	2.5			Tiếng Anh điều kiện	5.2
23618	23618	240980	Nguyễn Minh Trí	10/05/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.5	8.0	10.0						
23619	23619	240981	Nguyễn Minh Trí	21/09/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	9.0	6.0	9.0						
23620	23620	240986	Trịnh Trần Thủy Trúc	01/08/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.25	8.75	10.0						
23621	23621	240991	Đoàn Minh Tú	22/09/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.5	8.0	8.75						
23622	23622	240994	Nguyễn Anh Tú	20/10/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.25	8.25	9.5						
23623	23623	240996	Nguyễn Phúc Đức Tú	10/11/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	9.25	8.75	10.0	Tiếng Anh chuyên	3.85	Vật lý chuyên	2.5	Tiếng Anh điều kiện	7.6
23624	23624	241002	Trần Anh Tuấn	13/03/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	10.0	8.25	9.0						
23625	23625	241007	Đàm Minh Tùng	28/12/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	10.0	8.5	9.5	Toán học chuyên	2.5			Tiếng Anh điều kiện	4.6
23626	23626	241018	Phạm Thị Hà Vi	16/09/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.25	8.0	7.75						
23627	23627	241025	Nguyễn Thế Vinh	07/10/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.75	8.0	8.75	Hóa học chuyên	3.5			Tiếng Anh điều kiện	5.2
23628	23628	241032	Nguyễn Văn Công Vũ	29/12/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.0	7.75	9.0						
23629	23629	241040	Lê Hà Vy	10/11/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.25	7.5	7.5						
23630	23630	241055	Nguyễn Thị Hải Yến	21/07/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.25	8.75	9.25						
23631	23631	290476	Vũ Ngọc Ngân	10/05/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	6.75	8.0	6.5						
23632	23632	290752	Vũ Hà Vy	14/07/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.5	9.0	8.25						
23633	23633	330001	Hoàng Quý An	16/12/2008	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	4.25	7.25	7.5						
23634	23634	330005	Đào Hải Anh	05/12/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.25	7.0	6.25						
23635	23635	330009	Đỗ Việt Anh	17/03/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.25	6.75	5.0						
23636	23636	330010	Giang Thị Trang Anh	02/11/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.25	9.0	8.25						
23637	23637	330018	Nguyễn Cẩm Anh	03/01/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.75	8.5	7.75						
23638	23638	330021	Nguyễn Đức Anh	30/08/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.75	7.75	5.75						
23639	23639	330022	Nguyễn Đức Anh	04/02/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.25	8.5	7.75						
23640	23640	330023	Nguyễn Hà Anh	17/11/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.0	7.75	7.0						
23641	23641	330043	Nguyễn Thị Ngọc Anh	01/04/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.5	8.0	7.75						
23642	23642	330046	Phạm Bảo Anh	10/02/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.25	6.5	7.75						
23643	23643	330050	Phạm Quỳnh Anh	25/07/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	6.75	7.75	9.75						
23644	23644	330052	Phạm Thị Mai Anh	09/12/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.25	8.0	6.5						
23645	23645	330055	Trần Đức Anh	26/07/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.75	7.25	8.25						
23646	23646	330063	Trịnh Phương Anh	16/10/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.25	7.0	6.5						
23647	23647	330065	Vũ Đoàn Hà Anh	14/12/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	6.75	6.75	4.75						
23648	23648	330068	Vũ Hoài Anh	29/11/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.0	8.0	3.75						
23649	23649	330071	Vũ Phương Anh	01/04/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	6.75	7.5	6.25						
23650	23650	330076	Vũ Ngọc Ánh	10/07/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.0	7.75	3.75						
23651	23651	330079	Bùi Gia Bảo	26/10/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.5	6.5	3.5						
23652	23652	330082	Đỗ Gia Bảo	25/04/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	6.75	6.75	6.75						
23653	23653	330083	Khổng Quốc Bảo	21/05/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.5	7.25	5.0						
23654	23654	330085	Phạm Thái Bảo	07/06/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.0	7.0	7.0						
23655	23655	330087	Nguyễn Bình	03/06/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	6.25	7.0	5.75						
23656	23656	330096	Nguyễn Thị Bảo Châu	07/09/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.25	8.25	7.25						
23657	23657	330097	Nguyễn Thị Minh Châu	25/12/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.5	7.75	8.25						
23658	23658	330098	Phạm Hạ Minh Châu	02/07/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.75	8.5	9.0						
23659	23659	330113	Phạm Quỳnh Chi	03/03/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.0	8.25	8.5						
23660	23660	330119	Đỗ Hùng Cường	18/04/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.5	8.25	5.75						
23661	23661	330121	Lê Việt Cường	25/10/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	6.0	7.75	7.25						
23662	23662	330122	Nguyễn Anh Cường	23/06/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.0	7.25	7.0						
23663	23663	330123	Nguyễn Mạnh Cường	03/09/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.5	8.25	7.5						
23664	23664	330129	Nguyễn Mỹ Dung	13/10/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.25	8.0	9.0						
23665	23665	330130	Đỗ Tiến Dũng	30/04/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.75	7.5	5.0						
23666	23666	330133	Mai Đức Dũng	18/09/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.5	8.5	8.75						
23667	23667	330140	Phạm Việt Dũng	01/02/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.5	8.0	8.0						
23668	23668	330145	Vũ Công Dũng	26/07/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	6.0	5.25	9.25						
23669	23669	330146	Doãn Hoàng Duy	24/12/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.25	6.5	8.25						
23670	23670	330147	Hà Đào Khánh Duy	29/09/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	5.75	7.75	9.25						
23671	23671	330154	Đỗ Thị Thùy Dương	23/05/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.25	7.25	9.25						
23672	23672	330172	Trịnh Phong Đạt	09/11/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.0	8.5	3.25						
23673	23673	330175	Vương Toàn Tuấn Đạt	20/01/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.5	8.75	5.0						
23674	23674	330183	Nguyễn Minh Đức	06/11/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.25	8.25	8.75						
23675	23675	330185	Phạm Trung Đức	08/07/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.25	8.75	5.5						
23676	23676	330191	Phạm Danh Đường	05/11/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.25	8.25	6.0						
23677	23677	330195	Phạm Thị Hà Giang	23/02/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.5	8.75	8.5						
23678	23678	330199	Đào Hải Hà	05/12/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.25	8.0	6.25						
23679	23679	330201	Đinh Thị Thanh Hà	25/06/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.25	8.0	7.5						
23680	23680	330204	Nguyễn Thanh Hà	19/12/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.75	8.5	8.0						
23681	23681	330206	Nguyễn Thị Thu Hà	17/01/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.0	8.0	5.5						
23682	23682	330211	Phạm Việt Hà	18/01/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.5	8.0	7.0						
23683	23683	330217	Vũ Thanh Hải	02/05/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.5	7.0	6.75						
23684	23684	330230	Đỗ Kim Hiền	27/05/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.25	8.0	7.0						
23685	23685	330237	Phạm Minh Hiếu	19/09/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.25	8.5	8.25						
23686	23686	330240	Phạm Thanh Hoa	22/01/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.75	7.75	6.0						
23687	23687	330243	Hoàng Thu Hoài	11/01/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.0	7.5	8.25						
23688	23688	330248	Trần Thu Hồng	24/12/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.5	8.5	8.0						
23689	23689	330249	Nguyễn Hoàng Huân	18/12/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	5.5	7.75	8.25						
23690	23690	330264	Nguyễn Đình Quang Huy	05/01/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.25	8.0	7.0						
23691	23691	330280	Ngô Khánh Huyền	17/08/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	6.0	9.0	3.25						
23692	23692	330283	Nguyễn Mai Huyền	22/11/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	5.0	6.25	5.25						
23693	23693	330289	Phạm Nguyễn Ngọc Huỳnh	18/04/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.75	8.25	7.25						
23694	23694	330304	Nguyễn Hoàng Mai Hương	11/04/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	6.5	8.0	6.5						
23695	23695	330305	Phạm Thu Hương	15/03/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	6.25	8.75	6.25						
23696	23696	330310	Đỗ Quốc Khang	04/12/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	6.0	6.5	6.0						
23697	23697	330333	Đặng Đỗ Nguyên Khôi	04/11/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.75	7.75	7.5						
23698	23698	330336	Nhâm Thị Bảo Khuê	19/02/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.0	7.25	7.0						
23699	23699	330338	Nguyễn Trung Kiên	13/06/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.0	7.25	9.5						
23700	23700	330347	Vũ Anh Kiệt	15/05/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.25	6.5	6.5						
23701	23701	330351	Phạm Thị Lan	28/11/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.25	8.25	6.5						
23702	23702	330358	Mạc Phạm Tùng Lâm	30/11/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.25	7.25	7.5						
23703	23703	330362	Phạm Tùng Lâm	29/12/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.25	7.0	5.75						
23704	23704	330363	Trịnh Vũ Thụy Lâm	05/02/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.0	7.75	6.25						
23705	23705	330368	Phùng Thị Mỹ Lệ	31/05/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	6.75	7.25	6.75						
23706	23706	330372	Bùi Ngọc Hà Linh	11/06/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.75	8.5	6.25						
23707	23707	330377	Đỗ Ngọc Linh	19/01/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	6.75	8.25	7.0						
23708	23708	330379	Ngô Hà Linh	18/11/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	6.5	7.75	9.75						
23709	23709	330392	Nguyễn Thị Khánh Linh	11/09/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.0	7.5	8.0						
23710	23710	330394	Nguyễn Thùy Linh	17/08/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.25	7.75	7.25						
23711	23711	330405	Vũ Nhật Linh	03/11/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.25	7.0	5.75						
23712	23712	330422	Bùi Khánh Ly	16/04/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.75	8.25	8.0						
23713	23713	330425	Phạm Khánh Ly	15/06/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.75	9.0	9.5						
23714	23714	330429	Lê Thanh Mai	22/07/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.25	7.5	7.75						
23715	23715	330431	Nguyễn Phạm Phương Mai	16/02/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.0	7.25	6.0						
23716	23716	330439	Bùi Hà Gia Minh	13/10/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.75	7.5	5.75						
23717	23717	330440	Bùi Quang Minh	01/05/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.25	7.75	6.5						
23718	23718	330441	Đàm Nhật Minh	06/09/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.0	7.5	4.75						
23719	23719	330443	Đào Quang Minh	30/04/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	6.5	6.5	8.5						
23720	23720	330445	Hoàng Bình Minh	14/12/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.25	7.0	7.0						
23721	23721	330453	Nguyễn Quang Minh	15/06/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.25	7.5	7.0						
23722	23722	330455	Nguyễn Tiến Minh	20/12/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.5	8.0	7.0						
23723	23723	330459	Phạm Ngọc Gia Minh	04/04/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.25	8.5	4.0						
23724	23724	330466	Trần Bình Minh	06/12/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.5	8.75	7.0						
23725	23725	330470	Vũ Hiền Minh	30/04/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.0	8.0	6.75						
23726	23726	330473	Vũ Nhật Minh	14/05/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.0	7.75	7.5						
23727	23727	330475	Dương Phạm Hà My	18/06/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	5.0	7.25	6.5						
23728	23728	330479	Nguyễn Thị Trà My	09/07/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	6.0	7.75	8.25						
23729	23729	330480	Vương Trịnh Hà My	15/09/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.0	8.5	7.0						
23730	23730	330485	Lưu Duy Nam	15/03/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.25	7.25	9.5						
23731	23731	330486	Ngô Nhật Nam	11/02/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	6.0	7.75	6.75						
23732	23732	330490	Phạm Trịnh Hào Nam	12/07/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.0	7.5	6.0						
23733	23733	330491	Trần Đức Nam	18/01/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	6.75	9.25	9.0						
23734	23734	330501	Trần Đại Nghĩa	09/05/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.0	8.0	7.75						
23735	23735	330502	Trịnh Công Nghĩa	26/02/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	6.75	7.25	7.5						
23736	23736	330510	Đỗ Hồng Ngọc	14/07/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.0	8.75	8.25						
23737	23737	330516	Nguyễn Khánh Ngọc	29/08/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.75	8.25	7.5						
23738	23738	330528	Lê Bình Nguyên	24/02/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.0	7.75	8.25						
23739	23739	330529	Mai Ngọc Hải Nguyên	06/09/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.25	8.0	10.0						
23740	23740	330532	Nguyễn Ánh Nguyệt	19/02/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.25	8.25	8.0						
23741	23741	330533	Phạm Ánh Nguyệt	12/10/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	6.25	6.75	7.0						
23742	23742	330547	Phạm Bảo Nhi	13/06/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.75	8.0	5.75						
23743	23743	330559	Nguyễn Thị Hồng Nhung	08/05/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.25	8.0	7.75						
23744	23744	330560	Nguyễn Thị Thu Nhung	17/07/2009	Trường THCS Đông Hải	Đình chỉ									
23745	23745	330565	Nguyễn Hải Ninh	09/07/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.25	6.75	5.5						
23746	23746	330568	Nguyễn Thị Kiều Oanh	17/05/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.0	8.5	4.0						
23747	23747	330570	Hoàng Đại Phong	27/11/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	6.5	4.5	3.75						
23748	23748	330580	Trần Đức Phúc	07/03/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.75	7.75	6.25						
23749	23749	330590	Đỗ Thu Phương	11/08/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.0	7.75	7.5						
23750	23750	330599	Nguyễn Minh Phương	19/07/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.25	8.25	8.25						
23751	23751	330607	Đặng Thị Phượng	19/01/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	6.25	7.5	5.25						
23752	23752	330613	Lưu Mạnh Quang	26/07/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.5	7.0	6.0						
23753	23753	330617	Bùi Minh Quân	09/10/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.25	7.75	8.25						
23754	23754	330633	Lê Đức San	08/07/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.0	6.25	9.25						
23755	23755	330634	Đào Xuân Sang	30/06/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.0	7.75	6.0						
23756	23756	330637	Trịnh Xuân Sang	10/10/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.0	7.25	6.25						
23757	23757	330639	Đinh Trung Sơn	12/11/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.0	7.75	6.75						
23758	23758	330649	Đinh Tùng Thanh	28/06/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.75	7.0	7.5						
23759	23759	330655	Lê Minh Thành	15/09/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.25	8.0	7.75						
23760	23760	330659	Nguyễn Xuân Thành	18/07/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.25	8.5	9.75						
23761	23761	330665	Dương Thanh Thảo	12/06/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.0	8.75	6.75						
23762	23762	330673	Nguyễn Thanh Thảo	28/09/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.5	9.0	7.5						
23763	23763	330677	Trần Thị Phương Thảo	10/08/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.25	8.75	8.5						
23764	23764	330678	Giang Văn Thắng	30/08/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	5.25	6.75	4.25						
23765	23765	330682	Nguyễn Minh Thắng	16/03/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.25	8.25	5.0						
23766	23766	330684	Trần Quyết Thắng	29/09/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.0	5.5	7.5						
23767	23767	330685	Phạm Đình Bảo Thiên	11/08/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.25	7.0	9.5						
23768	23768	330687	Lê Hoàng Thiết	24/12/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.5	7.0	7.0						
23769	23769	330689	Lã Đăng Thịnh	10/10/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.0	6.75	7.75						
23770	23770	330695	Nguyễn Bảo Thu	10/05/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.25	8.5	9.5	Tiếng Anh chuyên	2.55			Tiếng Anh điều kiện	5.4
23771	23771	330698	Cao Thu Thủy	01/09/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	6.0	8.25	5.75						
23772	23772	330701	Phạm Phương Thúy	20/07/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	5.0	7.25	4.5						
23773	23773	330711	Phạm Thị Thanh Thư	18/07/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	5.25	8.0	7.5						
23774	23774	330712	Thái Phạm Anh Thư	23/10/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.25	8.75	9.25						
23775	23775	330718	Ngô Khánh Toàn	16/09/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.75	8.5	5.25						
23776	23776	330719	Nguyễn Khánh Toàn	17/05/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	6.75	4.0	6.25						
23777	23777	330723	Đàm Thị Minh Trang	12/03/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	5.75	6.75	8.5						
23778	23778	330734	Trần Thu Trang	02/08/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.75	8.75	6.5						
23779	23779	330740	Nguyễn Văn Triết	08/01/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.25	7.75	6.25						
23780	23780	330741	Nguyễn Phú Triệu	04/07/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.75	8.0	5.25						
23781	23781	330745	Trần Đức Trọng	28/08/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.75	7.5	6.5						
23782	23782	330748	Nguyễn Thành Trung	27/12/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	6.0	8.25	8.5						
23783	23783	330756	Nguyễn Thanh Tú	02/12/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.5	7.75	5.5						
23784	23784	330762	Phùng Đức Tuấn	20/08/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.0	7.75	6.5						
23785	23785	330763	Vũ Minh Tuấn	02/02/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.5	7.75	8.25						
23786	23786	330765	Phạm Gia Tuệ	17/02/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.75	6.25	8.5	Tiếng Anh chuyên	3.05			Tiếng Anh điều kiện	6.4
23787	23787	330766	Dương Mạnh Tùng	04/06/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.5	7.0	8.5						
23788	23788	330771	Phạm Hoàng Tùng	28/09/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.75	9.0	8.5						
23789	23789	330775	Trần Diệu Uy	13/11/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.25	8.0	8.75						
23790	23790	330779	Nguyễn Trịnh Phương Uyên	12/06/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.25	7.75	8.5						
23791	23791	330783	Phạm Bảo Vân	06/02/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	6.75	8.0	8.75						
23792	23792	330785	Nguyễn Thị Hồng Vi	25/10/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	6.5	6.5	5.25						
23793	23793	330786	Nguyễn Tường Vi	27/01/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.75	7.5	9.0						
23794	23794	330807	Ngô Hạ Vy	26/05/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.25	9.0	7.75						
23795	23795	330812	Phạm Thị Ánh Vy	14/03/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.0	9.0	8.0						
23796	23796	330821	Lê Hải Yến	21/12/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.25	9.0	5.75						
23797	23797	360146	Lê Minh Chuyên	19/09/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.25	8.0	3.75						
23798	23798	360184	Nguyễn Ánh Duy	09/11/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	6.5	8.75	6.75						
23799	23799	360263	Trần Ngọc Hà	14/12/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	6.25	8.5	4.5						
23800	23800	360442	Nguyễn Quang Linh	27/01/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.5	7.5	6.75						
23801	23801	360487	Nguyễn Thế Mạnh	04/01/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	6.0	6.0	3.25						
23802	23802	360700	Nguyễn Công Thành	21/08/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.25	8.0	7.0						
23803	23803	360794	Nguyễn Thành Trung	09/02/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	7.75	8.0	4.5						
23804	23804	360845	Nguyễn Khánh Vũ	09/11/2009	Trường THCS Đông Hải	Bình thường	8.0	8.25	9.0						
23805	23805	080004	Bùi Thị Phương Anh	22/10/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	6.75	8.75	8.75						
23806	23806	080011	Hoàng Thị Anh	13/05/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	5.25	8.0	5.75						
23807	23807	080017	Nguyễn Thế Anh	09/05/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	6.25	6.25	3.5						
23808	23808	080021	Nguyễn Thị Ngọc Anh	11/11/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	3.75	7.25	7.0						
23809	23809	080022	Nguyễn Thị Ngọc Anh	14/10/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	5.75	7.75	7.0						
23810	23810	080026	Phạm Thị Kim Anh	06/08/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	2.75	7.0	3.5						
23811	23811	080029	Phạm Thị Ngọc Anh	07/01/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	6.5	8.25	8.5						
23812	23812	080031	Phạm Viết Việt Anh	21/03/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	4.5	5.0	5.75						
23813	23813	080037	Vũ Hoàng Anh	29/04/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	2.0	5.0	3.25						
23814	23814	080043	Vũ Văn Tuấn Anh	30/09/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	5.0	6.25	3.75						
23815	23815	080048	Nguyễn Thị Nguyệt Ánh	14/01/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	3.75	6.0	4.25						
23816	23816	080055	Đoàn Thị Bích	29/09/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	3.75	6.0	4.25						
23817	23817	080058	Đoàn Thanh Bình	05/11/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	4.5	6.25	5.75						
23818	23818	080061	Vũ Văn Cảnh	16/11/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	2.0	5.5	2.5						
23819	23819	080073	Phạm Hà Mai Chi	09/04/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	6.75	7.5	5.0						
23820	23820	080092	Phạm Thị Dịu	19/05/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	7.75	9.25	9.75						
23821	23821	080098	Nguyễn Văn Dũng	02/03/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	5.5	6.25	6.5						
23822	23822	080107	Hoàng Thị Kỳ Duyên	01/08/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	3.5	5.75	5.5						
23823	23823	080115	Nguyễn Thị Thùy Dương	30/03/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	6.5	9.0	7.0						
23824	23824	080125	Vũ Thị Đào	07/06/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	6.0	7.0	6.25						
23825	23825	080141	Đoàn Trung Đức	24/07/2008	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	1.5	2.0	2.75						
23826	23826	080152	Phạm Thị Mai Hà	05/11/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	4.5	7.25	5.0						
23827	23827	080159	Phạm Thị Hạnh	26/08/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	2.5	6.75	3.75						
23828	23828	080162	Hoàng Diễm Hằng	17/05/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	4.25	7.5	5.25						
23829	23829	080170	Trần Thị Hiền	03/09/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	6.0	7.5	7.0						
23830	23830	080178	Phạm Viết Minh Hiếu	14/06/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	5.0	7.5	6.75						
23831	23831	080183	Vũ Văn Hiếu	03/09/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	8.0	7.5	4.75						
23832	23832	080184	Lưu Trung Hiệu	14/11/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	4.0	8.0	5.0						
23833	23833	080186	Nguyễn Thị Thanh Hoa	12/02/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	6.0	6.25	5.75						
23834	23834	080189	Nguyễn Khải Hoàn	13/08/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	5.25	7.0	3.25						
23835	23835	080190	Vũ Lâm Hoàng	26/05/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	7.0	7.75	7.5						
23836	23836	080191	Vũ Văn Huy Hoàng	21/09/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	7.0	8.0	9.25						
23837	23837	080205	Bùi Thị Khánh Huyền	18/02/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	6.25	8.5	6.5						
23838	23838	080208	Lương Văn Huynh	15/06/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	5.0	6.0	5.0						
23839	23839	080214	Phạm Thị Thu Hương	13/09/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	3.75	6.5	4.5						
23840	23840	080216	Nguyễn Thị Hường	21/12/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	4.25	7.5	4.5						
23841	23841	080219	Phạm Minh Kha	12/03/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	4.75	7.25	4.25						
23842	23842	080220	Vũ Tuấn Khang	03/03/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	6.25	7.0	6.5						
23843	23843	080224	Lương Hoàng Ngọc Khánh	11/05/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	6.0	7.5	9.0						
23844	23844	080226	Nguyễn Thị Ngọc Khánh	08/12/2008	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	1.75	3.75	4.0						
23845	23845	080227	Phạm Thị Ngọc Khánh	03/01/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	5.0	6.0	2.5						
23846	23846	080243	Nguyễn Đình Hồ Kiều	19/12/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	3.5	6.25	4.75						
23847	23847	080244	Hoàng Thị Lan	10/03/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	4.0	6.0	5.25						
23848	23848	080246	Nguyễn Hải Lâm	02/12/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	8.25	8.75	8.5						
23849	23849	080247	Phạm Vũ Hoàng Lâm	20/12/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	7.5	6.0	5.25						
23850	23850	080249	Nguyễn Thị Liên	23/10/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	7.25	8.5	8.25						
23851	23851	080251	Đỗ Thị Thảo Linh	29/12/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	5.5	7.75	3.25						
23852	23852	080254	Nguyễn Thị Huyền Linh	10/07/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	7.25	6.5	6.0						
23853	23853	080255	Nguyễn Thị Ngọc Linh	11/09/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	3.75	6.75	4.75						
23854	23854	080257	Nguyễn Thị Thùy Linh	05/06/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	4.75	7.75	7.25						
23855	23855	080259	Phạm Thị Thùy Linh	22/12/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	1.5	3.5	6.0						
23856	23856	080268	Nguyễn Thị Thanh Loan	07/01/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	6.5	9.0	6.25						
23857	23857	080270	Nguyễn Hoàng Long	10/06/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	6.25	8.0	5.5						
23858	23858	080272	Trần Văn Long	27/12/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	5.5	5.25	3.25						
23859	23859	080275	Hoàng Văn Luyến	26/08/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	0.75	3.0	5.75						
23860	23860	080277	Phạm Thị Ly	23/04/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	6.75	7.75	5.75						
23861	23861	080280	Hoàng Xuân Mai	31/01/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	8.0	8.75	8.75						
23862	23862	080281	Nguyễn Nhật Mai	28/05/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	4.75	8.5	7.25						
23863	23863	080285	Trịnh Thị Mai	09/06/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	7.25	7.0	7.5						
23864	23864	080289	Vũ Đức Mạnh	07/03/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	4.75	6.25	4.0						
23865	23865	080293	Nguyễn Thị Diệu Minh	13/11/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	3.0	7.5	3.75						
23866	23866	080297	Vũ Văn Minh	07/09/2008	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	2.0	3.75	4.25						
23867	23867	080301	Dương Văn Khánh Nam	31/07/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	3.5	4.0	3.25						
23868	23868	080306	Nguyễn Trọng Nam	06/01/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	7.75	7.75	8.0						
23869	23869	080318	Nguyễn Bích Ngọc	04/09/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	6.75	8.5	5.25						
23870	23870	080323	Lương Văn Nguyên	30/01/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	4.75	6.75	3.25						
23871	23871	080325	Đoàn Tam Ngưu	07/07/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	6.25	5.25	4.25						
23872	23872	080326	Phạm Thị Thu Nhài	13/10/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	0.75	2.75	2.75						
23873	23873	080328	Phạm Thị Thanh Nhàn	09/07/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	5.25	8.25	5.75						
23874	23874	080330	Nguyễn Thị Nhản	28/12/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	1.25	4.25	4.75						
23875	23875	080332	Phạm Đức Nhật	06/09/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	6.5	5.0	6.0						
23876	23876	080343	Phạm Thị Như	22/10/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	5.75	6.0	6.75						
23877	23877	080344	Phạm Thị Quỳnh Như	16/10/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	7.5	9.0	8.5						
23878	23878	080348	Phạm Khắc Phát	11/12/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	3.75	5.0	6.75						
23879	23879	080360	Lương Văn Phước	31/01/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	1.5	5.75	2.75						
23880	23880	080364	Nguyễn Thị Phương	18/12/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Vắng thi									
23881	23881	080368	Nguyễn Thị Thu Phương	06/09/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	3.75	6.25	3.75						
23882	23882	080370	Nguyễn Thu Phương	21/07/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	5.0	6.0	4.5						
23883	23883	080371	Phạm Đức Phương	23/12/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	7.0	6.0	8.0						
23884	23884	080372	Phạm Huy Phương	01/07/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	1.0	2.75	4.5						
23885	23885	080374	Phạm Thị Thu Phương	19/10/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	6.5	8.75	7.0						
23886	23886	080375	Trần Mai Phương	15/12/2008	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	4.25	7.75	6.25						
23887	23887	080387	Hoàng Thị Quý	29/10/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	2.75	6.75	3.75						
23888	23888	080390	Vũ Văn Quyền	19/09/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	3.0	6.25	3.0						
23889	23889	080392	Phạm Thị Quỳnh	14/03/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	1.5	5.75	5.25						
23890	23890	080393	Phạm Thị Diễm Quỳnh	23/09/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	6.5	7.75	4.0						
23891	23891	080394	Phạm Thị Minh Quỳnh	31/05/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	6.25	6.25	4.75						
23892	23892	080397	Nguyễn Trọng Sang	03/12/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	1.75	3.5	3.25						
23893	23893	080402	Nguyễn Trọng Sơn	06/01/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	6.5	8.0	7.75						
23894	23894	080406	Nguyễn Đức Tài	20/11/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	6.25	7.25	4.75						
23895	23895	080407	Nguyễn Văn Tài	20/04/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	5.0	7.0	5.25						
23896	23896	080416	Phạm Văn Thái	23/11/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	1.25	6.75	4.25						
23897	23897	080418	Phạm Thị Kiều Thanh	28/10/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	7.5	7.5	7.0						
23898	23898	080419	Phan Thị Minh Thanh	04/04/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	7.0	8.25	8.0						
23899	23899	080435	Lương Văn Thăng	21/09/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	3.5	7.75	5.5						
23900	23900	080441	Vũ Quang Thiện	10/01/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	8.25	7.5	8.25						
23901	23901	080442	Phạm Huy Thiệp	01/11/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	3.75	7.5	6.0						
23902	23902	080443	Phạm Thị Thiết	01/11/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	5.0	7.0	6.0						
23903	23903	080449	Lương Thị Kim Thu	12/11/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	5.75	7.5	7.5						
23904	23904	080450	Nguyễn Thị Hoài Thu	01/10/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	7.25	7.75	8.5						
23905	23905	080452	Bùi Minh Thuận	03/07/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	5.0	6.75	6.25						
23906	23906	080455	Phạm Văn Thuận	19/02/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	5.75	7.5	5.5						
23907	23907	080460	Nguyễn Vũ Phương Thùy	01/04/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	4.75	7.75	4.25						
23908	23908	080461	Lương Xuân Thủy	22/06/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	6.5	7.0	4.75						
23909	23909	080465	Nguyễn Thị Phương Thúy	03/01/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	3.5	5.25	4.5						
23910	23910	080466	Trần Thị Thúy	13/09/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	3.75	6.5	4.75						
23911	23911	080474	Phạm Thị Anh Thư	14/08/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	3.75	7.25	5.75						
23912	23912	080479	Phạm Thị Thương	02/06/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	4.0	5.5	4.5						
23913	23913	080485	Phạm Quang Anh Tiến	03/11/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	1.25	4.0	4.25						
23914	23914	080487	Phạm Văn Tỉnh	09/03/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	2.0	6.0	2.75						
23915	23915	080489	Phạm Huy Toán	27/02/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	2.75	6.0	3.5						
23916	23916	080490	Đoàn Thị Thu Trang	03/01/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	7.25	8.25	7.25						
23917	23917	080491	Hoàng Thị Hiền Trang	11/07/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	5.0	7.5	4.75						
23918	23918	080495	Nguyễn Thu Trang	09/04/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	5.0	8.0	4.25						
23919	23919	080509	Đào Văn Trung	07/07/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	6.5	6.25	7.75						
23920	23920	080519	Đào Văn Trường	04/03/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	5.5	6.0	4.75						
23921	23921	080529	Nguyễn Thanh Tùng	01/08/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	1.75	4.5	2.5						
23922	23922	080546	Phạm Thị Khánh Vi	03/10/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	7.5	8.5	9.25						
23923	23923	080548	Nguyễn Văn Vĩ	05/08/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	7.5	8.5	8.5						
23924	23924	080556	Lương Thị Phương Vy	29/11/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	5.75	9.0	6.25						
23925	23925	080560	Võ Thị Hải Yên	17/11/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	1.75	8.25	4.75						
23926	23926	080565	Phạm Thị Hải Yến	10/01/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	1.75	6.0	3.0						
23927	23927	080566	Phùng Thị Hải Yến	09/02/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	3.5	6.75	4.0						
23928	23928	260023	Nguyễn Diệu Anh	28/08/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	7.25	8.0	6.75						
23929	23929	260167	Phạm Văn Nam Giang	27/11/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	0.25	4.0	2.25						
23930	23930	260230	Đoàn Văn Hưng	24/07/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	8.25	8.25	8.75						
23931	23931	260232	Nguyễn Hoàng Duy Hưng	02/08/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	5.5	7.5	6.75						
23932	23932	260236	Vũ Thị Lan Hương	13/09/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Vắng thi									
23933	23933	260250	Phạm Anh Khoa	21/02/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	2.5	5.25	4.5						
23934	23934	260297	Đào Phạm Khánh Ly	26/11/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	5.0	8.5	6.0						
23935	23935	260304	Nguyễn Thị Xuân Mai	30/03/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	2.5	7.0	1.75						
23936	23936	260388	Vũ Châu Phong	03/06/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	5.5	3.5	4.5						
23937	23937	260427	Hoàng Tiến Tài	27/02/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	3.25	4.0	5.0						
23938	23938	260471	Phạm Huy Thức	01/08/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	2.25	5.5	4.25						
23939	23939	260481	Hoàng Thị Trang	24/12/2009	Trường THCS Đông Tây Hưng	Bình thường	1.25	5.75	2.75						
23940	23940	010735	Trương Hoàng Minh	05/10/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	7.0	8.75	8.75						
23941	23941	110096	Trần Thị Minh Châu	21/04/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	7.5	9.0	8.0	Ngữ Văn chuyên	4.25			Tiếng Anh điều kiện	5.2
23942	23942	110097	Trần Thị Ngọc Châu	21/04/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	7.75	8.25	7.25	Ngữ Văn chuyên	4.5			Tiếng Anh điều kiện	4.8
23943	23943	170430	Lương Huỳnh Gia Huy	17/12/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	10.0	8.25	9.5	Toán học chuyên	2.75	Tiếng Anh chuyên	4.65	Tiếng Anh điều kiện	8.8
23944	23944	200008	Nguyễn Thị Bình An	02/04/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	7.5	9.25	7.5						
23945	23945	200011	Nguyễn Trọng Thái An	04/09/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	7.25	8.75	8.5						
23946	23946	200015	Bùi Quỳnh Anh	13/11/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	7.25	9.25	9.0						
23947	23947	200022	Đặng Quỳnh Anh	01/01/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	6.75	8.75	7.25						
23948	23948	200055	Nguyễn Đức Anh	20/06/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	6.25	8.75	9.25						
23949	23949	200058	Nguyễn Hải Anh	23/10/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	7.25	8.0	4.75						
23950	23950	200060	Nguyễn Hoài Anh	07/07/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	6.25	8.5	7.25						
23951	23951	200062	Nguyễn Hoàng Mai Anh	10/11/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	6.25	8.25	8.75						
23952	23952	200065	Nguyễn Mạc Thảo Anh	05/02/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	5.0	8.75	6.25						
23953	23953	200068	Nguyễn Ngọc Anh	13/11/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	7.25	7.75	8.5						
23954	23954	200070	Nguyễn Ngọc Đức Anh	05/05/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	5.5	8.75	4.25						
23955	23955	200071	Nguyễn Phương Anh	06/10/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	8.25	8.75	7.25						
23956	23956	200072	Nguyễn Phương Anh	21/12/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	5.0	7.5	6.25						
23957	23957	200078	Nguyễn Thị Lan Anh	05/11/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	6.5	7.5	4.75						
23958	23958	200098	Phạm Trần Minh Anh	20/04/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	6.25	6.5	6.5						
23959	23959	200105	Trần Bùi Quang Anh	28/06/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	7.75	9.0	9.5						
23960	23960	200106	Trần Đình Tuấn Anh	11/12/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	7.75	8.25	8.25						
23961	23961	200112	Trần Tuấn Anh	05/08/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	8.25	8.25	9.0						
23962	23962	200114	Tưởng Trần Tâm Anh	15/10/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	6.25	7.75	8.0						
23963	23963	200117	Vũ Hiền Anh	15/10/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	8.0	9.25	7.75						
23964	23964	200122	Lê Thị Ngọc Ánh	21/10/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	6.0	7.75	8.0						
23965	23965	200128	Trần Ngọc Ánh	30/11/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	7.0	7.5	5.5						
23966	23966	200132	Lê Quý Bảo	25/10/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	4.5	7.75	6.75						
23967	23967	200141	Vũ Gia Bảo	12/09/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	7.5	8.0	7.25						
23968	23968	200151	Phạm Thanh Bình	11/12/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	7.0	8.25	9.0						
23969	23969	200157	Trương Bảo Châu	28/09/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	7.0	8.5	10.0						
23970	23970	200158	Trương Ngọc Minh Châu	08/05/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	6.5	8.25	7.0						
23971	23971	200161	Hoàng Thị Vân Chi	18/01/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	6.75	9.25	7.5						
23972	23972	200175	Phạm Thùy Chi	30/10/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	6.5	8.25	7.0						
23973	23973	200180	Nguyễn Chiến Công	13/01/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	8.25	8.0	9.0						
23974	23974	200181	Phạm Lê Hoàng Cúc	22/08/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	7.0	8.5	7.25						
23975	23975	200188	Đào Ngọc Diệp	18/07/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	8.5	9.25	4.25						
23976	23976	200194	Hoàng Ngọc Doanh	20/10/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	6.0	7.0	7.0						
23977	23977	200197	Nguyễn Đặng Thùy Dung	26/11/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	6.0	8.5	6.25						
23978	23978	200229	Nguyễn Văn Hải Dương	13/11/2008	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	6.75	8.25	4.75						
23979	23979	200233	Phạm Tùng Dương	04/03/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	6.75	8.5	8.25						
23980	23980	200234	Phan Thùy Dương	24/01/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	9.0	9.25	9.75						
23981	23981	200237	Trương Thị Thùy Dương	24/04/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	8.0	8.0	8.0						
23982	23982	200238	Văn Thị Ngọc Dương	18/08/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	5.75	8.5	4.5						
23983	23983	200258	Nguyễn Thành Đạt	02/04/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	6.5	9.0	7.0						
23984	23984	200264	Trình Tiến Đạt	21/10/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	7.75	9.0	7.25						
23985	23985	200265	Nguyễn Hải Đăng	17/04/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	4.5	6.0	3.25						
23986	23986	200266	Nguyễn Văn Đăng	11/07/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	4.75	8.75	6.0						
23987	23987	200271	Mai Văn Đức	06/01/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	8.25	8.5	7.0						
23988	23988	200284	Lê Thị Hương Giang	22/12/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	6.75	8.75	5.75						
23989	23989	200292	Nguyễn Thị Hương Giang	05/02/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	8.0	8.5	7.0						
23990	23990	200298	Đinh Thị Ngọc Hà	20/11/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	7.75	8.25	9.5						
23991	23991	200303	Phạm Ngọc Hà	14/09/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	8.5	7.0	9.75						
23992	23992	200312	Nguyễn Long Hải	18/08/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	8.25	6.25	6.75						
23993	23993	200314	Phan Văn Hải	27/06/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	7.0	7.5	5.75						
23994	23994	200321	Nguyễn Thị Thu Hằng	02/01/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	7.75	9.5	8.5						
23995	23995	200338	Hoàng Gia Hiếu	06/07/2009	Trường THCS Đại Bản	Vắng thi									
23996	23996	200346	Trần Đức Hiếu	22/07/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	5.5	8.0	5.25						
23997	23997	200348	Trần Minh Hiếu	29/04/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	7.0	8.5	9.5						
23998	23998	200351	Vũ Dương Minh Hiếu	05/10/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	7.5	7.75	8.5						
23999	23999	200357	Hoàng Thị Minh Hòa	04/05/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	6.25	8.75	7.75						
24000	24000	200360	Nguyễn Hoàng Thu Hoài	18/10/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	6.5	8.5	9.5						
24001	24001	200370	Nguyễn Huy Hoàng	10/02/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	9.25	8.5	9.25						
24002	24002	200377	Nguyễn Thị Huế	20/01/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	8.0	7.5	9.5						
24003	24003	200380	Đào Thế Hùng	08/10/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	7.25	7.75	7.25						
24004	24004	200393	Nguyễn Việt Huy	11/07/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	7.5	7.75	9.75						
24005	24005	200404	Đào Thị Khánh Huyền	07/10/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	4.5	8.25	4.75						
24006	24006	200405	Đào Thu Huyền	02/06/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	5.75	8.5	8.75						
24007	24007	200413	Nguyễn Thị Minh Huyền	15/11/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	6.5	7.5	5.5						
24008	24008	200415	Nguyễn Thu Huyền	01/06/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	3.75	8.0	2.75						
24009	24009	200419	Trần Thị Ngọc Huyền	16/06/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	8.25	8.25	8.0						
24010	24010	200436	Hoàng Thị Thanh Hương	02/06/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	8.0	8.25	9.0						
24011	24011	200444	Phạm Quỳnh Hương	19/03/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	5.5	6.5	8.25						
24012	24012	200445	Phạm Quỳnh Hương	25/10/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	7.25	7.75	7.5						
24013	24013	200449	Trịnh Thị Thu Hương	07/10/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	4.0	8.5	7.5						
24014	24014	200456	Hoàng Thanh Khải	29/04/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	6.5	8.0	5.75						
24015	24015	200474	Nguyễn Hoàng Khánh	03/08/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	2.0	7.75	2.0						
24016	24016	200506	Nguyễn Thị Mai Lan	27/01/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	7.75	8.75	9.0						
24017	24017	200515	Nguyễn Lê Tùng Lâm	25/11/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	8.0	8.5	8.75						
24018	24018	200518	Phạm Hữu Tùng Lâm	06/09/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	7.25	8.0	6.25						
24019	24019	200522	Lê Thị Thùy Liên	07/08/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	4.0	6.75	5.0						
24020	24020	200527	Đào Khánh Linh	12/09/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	8.25	9.0	9.5						
24021	24021	200534	Hoàng Thị Mỹ Linh	30/07/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	5.5	7.75	8.25						
24022	24022	200548	Nguyễn Bảo Linh	19/09/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	6.0	8.25	5.75						
24023	24023	200556	Nguyễn Hoàng Diệu Linh	21/10/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	3.5	8.0	8.0						
24024	24024	200560	Nguyễn Khánh Linh	14/04/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	7.5	8.75	6.75						
24025	24025	200561	Nguyễn Mạc Ngọc Linh	25/06/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	5.5	7.75	4.25						
24026	24026	200568	Nguyễn Phạm Trà Linh	03/10/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	5.5	7.75	7.0						
24027	24027	200573	Nguyễn Thị Khánh Linh	27/05/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	6.75	8.25	8.0						
24028	24028	200574	Nguyễn Thị Khánh Linh	11/12/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	5.5	8.0	7.25						
24029	24029	200589	Phương Mai Linh	27/02/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	8.25	7.5	7.5						
24030	24030	200590	Trần Hoàng Linh	11/04/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	3.0	8.5	7.25						
24031	24031	200603	Bùi Thị Thanh Loan	19/11/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	8.25	8.25	7.5						
24032	24032	200608	Hoàng Văn Long	12/03/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	8.25	8.75	9.0						
24033	24033	200619	Phạm Gia Long	05/09/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	5.0	9.0	4.75						
24034	24034	200620	Trần Phi Long	28/02/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	6.25	6.5	4.5						
24035	24035	200624	Hoàng Văn Luân	10/09/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	6.5	7.75	8.25						
24036	24036	200637	Nguyễn Quỳnh Mai	28/07/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	8.75	8.75	8.75						
24037	24037	200662	Đào Tuấn Minh	25/01/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	8.0	7.5	7.25						
24038	24038	200664	Hoàng Nhật Minh	28/09/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	6.75	7.5	8.25						
24039	24039	200674	Nguyễn Hồng Minh	07/08/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	1.25	8.0	6.5						
24040	24040	200678	Nguyễn Quang Minh	08/02/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	5.75	7.0	3.75						
24041	24041	200681	Nguyễn Thu Minh	08/07/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	7.25	8.75	8.5						
24042	24042	200696	Nguyễn Thị Thảo My	22/01/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	7.5	8.25	5.0						
24043	24043	200697	Nguyễn Trà My	26/12/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	5.25	8.75	5.75						
24044	24044	200698	Nguyễn Trà My	02/12/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	4.0	8.75	3.75						
24045	24045	200700	Phạm Thị Trà My	26/04/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	4.75	8.0	5.0						
24046	24046	200709	Lê Hoài Nam	12/10/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	7.75	8.25	9.0						
24047	24047	200712	Nguyễn Đức Nam	26/04/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	7.75	8.75	8.0						
24048	24048	200726	Hoàng Thúy Nga	08/09/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	7.5	9.25	5.75						
24049	24049	200732	Đặng Kim Ngân	13/10/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	8.5	9.25	9.75						
24050	24050	200734	Nguyễn Hoàng Thu Ngân	25/01/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	6.25	8.25	5.75						
24051	24051	200744	Đặng Thị Ngọc	01/12/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	4.5	8.5	4.5						
24052	24052	200754	Nguyễn Bảo Ngọc	17/07/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	2.75	7.25	4.0						
24053	24053	200756	Nguyễn Bích Ngọc	10/04/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	7.75	9.25	9.75	Ngữ Văn chuyên	5.25			Tiếng Anh điều kiện	6.2
24054	24054	200772	Nguyễn Thị Minh Ngọc	28/09/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	7.75	8.75	7.5						
24055	24055	200776	Trần Thị Bích Ngọc	25/11/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	3.75	7.25	5.25						
24056	24056	200801	Phan Minh Nhật	05/12/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	3.5	8.0	4.75						
24057	24057	200808	Nguyễn Hà Nhi	17/02/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	7.75	8.75	7.5						
24058	24058	200809	Nguyễn Hoàng Yến Nhi	05/10/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	4.0	8.0	3.25						
24059	24059	200811	Nguyễn Yến Nhi	10/04/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	5.0	8.0	5.75						
24060	24060	200813	Phạm Thị Phương Nhi	19/01/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	4.75	8.0	6.75						
24061	24061	200820	Hoàng Mai Như	07/12/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	7.5	8.75	8.5						
24062	24062	200838	Nguyễn Hoàng Phúc	29/11/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	7.0	8.75	5.5						
24063	24063	200841	Nguyễn Văn Phúc	30/07/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	7.0	8.0	8.0						
24064	24064	200864	Nguyễn Mai Phương	03/08/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	6.0	8.0	8.5						
24065	24065	200867	Nguyễn Thị Hà Phương	19/07/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	6.5	8.75	6.0						
24066	24066	200871	Phạm Thu Phương	27/07/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	3.75	7.25	3.25						
24067	24067	200874	Trần Thị Phương	01/06/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	7.75	8.25	9.25						
24068	24068	200884	Trần Minh Quang	24/08/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	4.5	7.25	5.5						
24069	24069	200888	Nguyễn Hoàng Đức Quân	16/07/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	7.25	8.5	7.75						
24070	24070	200889	Nguyễn Hồng Quân	14/01/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	7.5	8.75	5.5						
24071	24071	200903	Nguyễn Quang Quyết	25/08/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	6.5	7.5	7.25						
24072	24072	200908	Hoàng Thị Diễm Quỳnh	21/06/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	5.25	8.5	8.0						
24073	24073	200922	Phạm Thị Quỳnh	11/06/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	6.5	8.75	7.25						
24074	24074	200928	Trần Đức Sáng	31/01/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	7.25	8.75	5.25						
24075	24075	200929	Bùi Đình Hải Sơn	20/04/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	7.0	9.0	5.5						
24076	24076	200930	Bùi Đức Thái Sơn	17/04/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	5.5	9.0	7.0						
24077	24077	200931	Bùi Nguyễn Hồng Sơn	26/09/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	6.25	7.5	8.25						
24078	24078	200932	Dương Đức Sơn	30/10/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	5.25	8.25	3.0						
24079	24079	200935	Nguyễn Đức Sơn	30/12/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	7.5	9.25	8.75						
24080	24080	200942	Vũ Xuân Sơn	29/07/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	5.25	8.25	7.75						
24081	24081	200943	Đào Quốc Tài	18/09/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	5.75	8.0	6.5						
24082	24082	200960	Nguyễn Thị Phương Thanh	20/09/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	6.75	8.5	7.75						
24083	24083	200961	Nguyễn Văn Thanh	06/11/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	3.25	8.5	2.75						
24084	24084	200963	Phạm Trang Thanh	12/04/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	8.0	8.0	9.75						
24085	24085	200965	Vũ Thị Thanh	01/10/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	4.75	8.25	4.0						
24086	24086	200967	Bùi Tiến Thành	10/09/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	8.0	7.75	7.0						
24087	24087	200969	Lê Tiến Thành	27/09/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	8.0	7.75	9.75						
24088	24088	200988	Nguyễn Phương Thảo	29/03/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	7.0	8.25	4.75						
24089	24089	200994	Nguyễn Thị Thanh Thảo	15/12/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	3.25	8.0	6.75						
24090	24090	200998	Phạm Thị Xuân Thảo	23/03/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	7.75	9.25	9.25						
24091	24091	201002	Hoàng Đình Thắng	13/01/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	7.75	7.5	7.5						
24092	24092	201004	Lại Đức Thắng	25/11/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	7.0	8.25	7.25						
24093	24093	201015	Đặng Thị Thu	13/02/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	4.5	6.5	5.5						
24094	24094	201018	Nguyễn Phương Thùy	16/09/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	5.75	7.5	5.75						
24095	24095	201031	Đào Hà Anh Thư	01/11/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	5.5	8.5	5.0						
24096	24096	201032	Hoàng Thị Minh Thư	27/08/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	7.5	8.25	5.5						
24097	24097	201036	Nguyễn Ngọc Minh Thư	25/10/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	5.0	8.25	5.0						
24098	24098	201042	Nguyễn Trí Thức	10/07/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	5.25	7.25	5.25						
24099	24099	201047	Nguyễn Trọng Tiến	25/10/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	1.5	6.5	3.25						
24100	24100	201053	Nguyễn Thanh Toàn	29/03/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	7.75	7.5	9.25						
24101	24101	201055	Phạm Văn Toàn	13/11/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	6.5	6.5	5.5						
24102	24102	201078	Trần Thùy Trang	05/11/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	8.5	8.0	10.0						
24103	24103	201086	Hoàng Thị Việt Trinh	25/10/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	8.25	8.75	9.0						
24104	24104	201102	Nguyễn Minh Trường	07/10/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	7.75	8.0	5.75						
24105	24105	201104	Trần Văn Trường	04/05/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	6.5	8.5	4.75						
24106	24106	201106	Cao Nguyệt Tú	15/05/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	8.25	8.5	7.25						
24107	24107	201112	Trần Anh Tú	28/07/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	6.5	8.75	6.0						
24108	24108	201117	Hoàng Anh Tuấn	21/09/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	8.0	8.5	8.75						
24109	24109	201120	Nguyễn Bá Tuấn	10/07/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	6.25	8.75	4.75						
24110	24110	201122	Phạm Thế Tuấn	05/08/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	7.0	8.0	7.25						
24111	24111	201123	Trần Thanh Tuấn	24/11/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	8.0	9.0	8.25						
24112	24112	201128	Lê Hoàng Tùng	11/09/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	5.0	7.5	6.5						
24113	24113	201131	Phạm Thế Tùng	01/09/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	8.0	8.0	9.0						
24114	24114	201139	Hoàng Thị Thanh Tươi	08/01/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	7.25	8.75	8.5						
24115	24115	201153	Nguyễn Thanh Vân	13/02/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	4.75	7.75	4.75						
24116	24116	201158	Nguyễn Thùy Vân	30/01/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	8.25	8.25	9.25						
24117	24117	201166	Mai Văn Vĩ	23/04/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	5.75	8.5	3.75						
24118	24118	201169	Mai Quốc Việt	28/03/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	4.0	7.25	5.75						
24119	24119	201174	Đào Nhật Vinh	11/10/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	6.5	8.25	6.0						
24120	24120	201184	Đoàn Huy Vũ	17/04/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	6.5	8.25	9.0						
24121	24121	201190	Trần Hữu Minh Vũ	10/08/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	4.25	8.0	4.0						
24122	24122	201205	Nguyễn Hà Vy	14/06/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	5.5	8.0	5.5						
24123	24123	201213	Trần Nguyễn Tường Vy	01/10/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	7.0	9.0	9.25						
24124	24124	201216	Trần Thị Ngọc Xuyên	02/09/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	5.25	7.25	5.75						
24125	24125	201232	Phạm Hải Yến	26/06/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	4.25	6.75	6.0						
24126	24126	380441	Bùi Huyền Trang	11/12/2009	Trường THCS Đại Bản	Bình thường	4.5	6.5	4.75						
24127	24127	100027	Đỗ Tuấn Anh	02/07/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	8.25	6.75	7.5						
24128	24128	100067	Vũ Thị Hoài Anh	16/07/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	9.25	8.5	7.0						
24129	24129	100079	Cao Trọng Bảo	25/06/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	9.0	8.0	9.25						
24130	24130	100082	Ngô Duy Bảo	26/02/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	7.5	8.0	7.5						
24131	24131	100121	Bùi Ngọc Diệp	18/04/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	7.75	8.0	7.5						
24132	24132	100131	Cao Đắc Dũng	18/01/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	8.5	8.0	9.0						
24133	24133	100141	Bùi Mỹ Duyên	25/09/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	7.75	8.0	4.75						
24134	24134	100143	Vũ Thị Khánh Duyên	23/09/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	7.5	7.75	5.0						
24135	24135	100164	Nguyễn Thành Đạt	04/04/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	8.25	8.25	9.0						
24136	24136	100168	Đào Đức Hải Đăng	31/03/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	6.75	7.0	5.75						
24137	24137	100170	Cao Thành Đô	26/03/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	7.75	8.0	8.5						
24138	24138	100188	Cao Thị Thanh Hậu	11/08/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	9.0	8.5	8.5						
24139	24139	100205	Bùi Hữu Hiếu	21/03/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	7.75	6.75	5.5						
24140	24140	100213	Phạm Đức Hiếu	01/08/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	8.75	8.25	8.0						
24141	24141	100224	Cao Đức Thái Hoàng	29/01/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	8.25	7.75	7.25						
24142	24142	100235	Cao Văn Huy	02/01/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	8.5	8.5	4.0						
24143	24143	100239	Lưu Hoàng Huy	08/06/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	7.5	8.5	5.25						
24144	24144	100254	Cao Thị Thu Hương	10/09/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	8.0	8.5	6.25						
24145	24145	100262	Bùi Việt Khang	31/05/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	8.0	9.0	4.75						
24146	24146	100314	Nguyễn Thị Diệu Linh	27/10/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	7.75	8.0	6.5						
24147	24147	100323	Vũ Thị Khánh Linh	27/07/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	6.75	8.25	4.5						
24148	24148	100330	Cao Đức Long	25/06/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	6.25	7.25	6.25						
24149	24149	100334	Cao Thành Luân	14/01/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	8.5	8.25	9.25						
24150	24150	100359	Bùi Thị Minh	15/09/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	9.0	7.25	7.5						
24151	24151	100360	Bùi Tuệ Minh	01/08/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	6.75	7.0	4.25						
24152	24152	100402	Bùi Thị Phương Ngân	16/03/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	7.25	8.0	5.25						
24153	24153	100411	Vũ Thị Ngân	27/07/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	8.75	8.25	6.5						
24154	24154	100414	Đỗ Thị Bích Ngọc	22/05/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	8.25	7.25	7.5						
24155	24155	100419	Nguyễn Thị Bảo Ngọc	19/11/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	8.25	7.75	6.75						
24156	24156	100428	Phạm Đức Trung Nguyên	01/06/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	8.75	8.25	7.0						
24157	24157	100431	Bùi Minh Nguyệt	09/10/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	9.25	8.5	8.5						
24158	24158	100467	Bùi Đỗ Kim Phụng	21/04/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	7.75	8.75	8.5						
24159	24159	100486	Vũ Thị Mai Phương	23/10/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	7.75	7.75	6.75						
24160	24160	100503	Phạm Thị Như Quỳnh	04/03/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	9.0	7.75	9.0						
24161	24161	100515	Trần Trung Sơn	08/01/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	9.25	8.25	9.25						
24162	24162	100517	Đỗ Thị Tâm	29/10/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	6.25	6.75	6.25						
24163	24163	100523	Bùi Thị Phương Thanh	18/02/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	9.25	8.75	8.25						
24164	24164	100528	Đỗ Tiến Thành	19/04/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	7.5	7.25	6.75						
24165	24165	100530	Nguyễn Công Thành	08/06/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	7.75	8.25	6.5						
24166	24166	100567	Nguyễn Thu Thủy	19/03/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	7.25	7.0	5.25						
24167	24167	100585	Bùi Quang Toàn	03/03/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	8.25	8.75	6.5						
24168	24168	100588	Cao Thị Huyền Trang	23/06/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	8.0	8.5	6.5						
24169	24169	100617	Cao Đức Mạnh Tuấn	04/04/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	8.5	7.25	7.25						
24170	24170	100618	Đỗ Hữu Tuấn	15/05/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	9.25	8.5	9.5						
24171	24171	100627	Đỗ Quân Tường	03/10/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	7.0	7.0	4.75						
24172	24172	100638	Cao Thị Thái Việt	20/06/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	8.5	8.0	4.0						
24173	24173	100643	Bùi Hữu Vinh	05/06/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	8.25	7.5	6.25						
24174	24174	100656	Nguyễn Hồng Xiêm	11/10/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	7.5	7.0	4.75						
24175	24175	100658	Bùi Hải Yến	31/03/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	7.75	7.25	6.75						
24176	24176	320003	Đỗ Xuân An	27/06/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	4.75	6.5	2.0						
24177	24177	320012	Cao Nguyễn Hà Anh	27/11/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	5.5	6.75	6.0						
24178	24178	320013	Cao Thị Minh Anh	15/11/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	6.75	6.75	3.75						
24179	24179	320075	Bùi Kim Bảo	10/12/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	6.5	7.5	6.75						
24180	24180	320098	Cao Thị Bảo Châu	26/05/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	6.25	6.5	6.0						
24181	24181	320133	Bùi Kim Dũng	29/03/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	6.75	6.25	4.5						
24182	24182	320194	Cao Ngọc Thu Hà	24/08/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	6.25	5.25	4.0						
24183	24183	320217	Nguyễn Hải Hậu	07/12/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	6.75	8.0	4.25						
24184	24184	320227	Cao Hữu Hiếu	18/07/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	4.0	7.0	3.0						
24185	24185	320229	Đỗ Xuân Hiếu	13/06/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	5.75	6.5	4.75						
24186	24186	320247	Cao Hữu Hoàng	10/01/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	6.75	4.75	6.25						
24187	24187	320256	Phạm Đức Hùng	08/06/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	7.75	7.0	7.0						
24188	24188	320259	Bùi Đắc Huy	25/06/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	7.0	5.75	5.25						
24189	24189	320269	Nguyễn Quang Huy	12/06/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	4.5	6.25	5.75						
24190	24190	320274	Tô Ngọc Huy	06/08/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	3.0	6.5	2.75						
24191	24191	320279	Đỗ Thị Khánh Huyền	11/11/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	4.5	8.0	4.5						
24192	24192	320291	Bùi Quang Hưng	08/08/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	5.25	6.25	3.25						
24193	24193	320295	Vũ Việt Hưng	29/07/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	5.75	6.75	2.25						
24194	24194	320337	Bùi Thị Ngọc Linh	28/05/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	5.0	7.75	4.25						
24195	24195	320338	Cao Thị Khánh Linh	07/05/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	5.75	6.5	6.5						
24196	24196	320359	Đỗ Thị Thanh Loan	12/12/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	6.75	7.0	4.0						
24197	24197	320360	Bùi Chí Long	01/01/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	6.0	7.5	2.5						
24198	24198	320407	Nghiêm Thị Trà My	24/10/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	5.0	7.25	3.75						
24199	24199	320411	Bùi Quang Nam	12/01/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	7.0	8.0	3.75						
24200	24200	320412	Bùi Quang Nam	16/10/2008	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	7.0	6.25	3.0						
24201	24201	320440	Nguyễn Thị Ngọc	16/10/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	6.5	4.25	3.75						
24202	24202	320447	Cao Trung Nguyên	24/08/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	5.0	6.25	3.25						
24203	24203	320457	Cao Khánh Nhi	01/08/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	6.25	6.25	4.25						
24204	24204	320467	Phạm Thị Yến Nhi	26/09/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	6.75	7.75	6.0						
24205	24205	320479	Bùi Đình Phát	14/06/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	5.0	7.0	3.25						
24206	24206	320485	Cao Đức Phú	18/01/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	2.75	2.5	3.5						
24207	24207	320488	Nguyễn Trần Bảo Phúc	13/09/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	4.25	5.25	4.75						
24208	24208	320492	Cao Thị Thùy Phương	29/09/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	6.0	8.0	5.25						
24209	24209	320513	Đỗ Thị Thanh Phượng	12/12/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	5.0	6.0	4.25						
24210	24210	320515	Bùi Hữu Quang	14/09/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	5.0	3.75	3.0						
24211	24211	320538	Phạm Đức Quyền	05/11/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	5.75	7.5	3.75						
24212	24212	320541	Bùi Thị Như Quỳnh	01/07/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	3.75	8.0	4.0						
24213	24213	320543	Đặng Như Quỳnh	30/10/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	3.25	8.0	2.5						
24214	24214	320558	Cao Đức An Thái	05/06/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	3.25	7.25	2.5						
24215	24215	320559	Đỗ Minh Thái	02/03/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	2.5	6.5	6.5						
24216	24216	320577	Cao Thị Thảo	13/02/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	5.75	6.75	5.5						
24217	24217	320578	Cao Thị Phương Thảo	05/11/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	6.75	8.25	7.75						
24218	24218	320597	Bùi Quang Thắng	25/12/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	4.75	6.0	6.25						
24219	24219	320602	Phạm Đức Thắng	17/09/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	6.5	5.75	4.0						
24220	24220	320607	Đỗ Anh Thơ	20/11/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	4.0	7.75	3.5						
24221	24221	320616	Cao Thị Thanh Thủy	25/01/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	6.0	7.0	6.25						
24222	24222	320617	Cao Thị Thanh Thủy	12/05/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	7.5	8.0	3.5						
24223	24223	320622	Bùi Thị Minh Thư	25/12/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	5.0	8.0	6.75						
24224	24224	320633	Vũ Anh Thư	19/09/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	7.0	8.5	5.25						
24225	24225	320642	Vũ Nguyễn Khánh Toàn	03/12/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	7.0	6.75	3.5						
24226	24226	320674	Bùi Đình Truyền	06/05/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	4.75	6.25	4.25						
24227	24227	320676	Bùi Hữu Trường	21/01/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	7.5	5.75	6.5						
24228	24228	320692	Nguyễn Minh Tuấn	23/06/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	7.0	5.0	3.5						
24229	24229	320703	Vũ Đình Uy	12/07/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	7.25	6.75	1.5						
24230	24230	320722	Đỗ Xuân Quang Vũ	08/08/2009	Trường THCS Đại Hà	Bình thường	5.0	5.0	3.75						
24231	24231	050020	Nguyễn Thế Bảo	23/10/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	3.75	8.0	2.75						
24232	24232	100008	Nguyễn Phạm Hồng An	14/12/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	9.0	8.0	9.5						
24233	24233	100039	Nguyễn Hoàng Thảo Anh	14/07/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	8.0	7.75	8.0						
24234	24234	100122	Phạm Thị Bích Diệp	18/08/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	8.25	9.0	9.0						
24235	24235	100405	Hoàng Thanh Ngân	11/12/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	9.25	8.5	9.5						
24236	24236	100476	Hoàng Thu Phương	15/02/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	8.5	9.0	9.25						
24237	24237	100538	Hoàng Thị Thảo	05/03/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	10.0	8.75	9.75						
24238	24238	190025	Hoàng Thị Minh Anh	13/07/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	7.25	8.5	9.0						
24239	24239	190027	Hoàng Tuấn Anh	16/11/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	4.25	5.0	4.25						
24240	24240	190028	Mai Ngọc Anh	02/10/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	3.75	7.0	2.75						
24241	24241	190029	Ngô Phương Anh	07/12/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	4.5	7.75	3.75						
24242	24242	190035	Nguyễn Hoàng Anh	02/03/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	8.25	8.5	5.5						
24243	24243	190038	Nguyễn Lan Anh	01/10/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	6.5	7.0	8.75						
24244	24244	190046	Nguyễn Thị Phương Anh	25/01/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	6.0	7.5	8.75						
24245	24245	190052	Phạm Duy Anh	29/12/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	4.0	8.0	7.75						
24246	24246	190055	Phạm Quỳnh Anh	14/01/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	5.5	7.0	4.25						
24247	24247	190056	Phạm Thị Diệp Anh	04/01/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	8.25	8.75	6.0						
24248	24248	190067	Vũ Việt Anh	22/12/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	4.75	6.75	3.25						
24249	24249	190069	Hoàng Phương Ánh	12/11/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	7.5	8.0	8.0						
24250	24250	190078	Hoàng Thanh Bình	30/04/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	8.0	8.5	6.0						
24251	24251	190093	Phạm Thảo Chi	28/11/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	4.75	5.0	1.25						
24252	24252	190097	Hoàng Đạt Chí	18/04/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	9.25	6.25	9.5						
24253	24253	190103	Đỗ Xuân Cường	18/10/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	5.0	7.25	2.75						
24254	24254	190105	Bùi Thành Danh	05/08/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	2.0	5.75	1.75						
24255	24255	190114	Hoàng Tiến Dũng	19/06/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	6.25	7.0	1.75						
24256	24256	190116	Mai Thịnh Dũng	30/03/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	6.0	8.25	8.5						
24257	24257	190118	Nguyễn Tấn Dũng	09/12/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	6.25	5.75	4.25						
24258	24258	190121	Phạm Văn Dũng	24/01/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	7.5	8.0	4.5						
24259	24259	190123	Hoàng Văn Duy	29/07/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	7.25	6.0	6.25						
24260	24260	190125	Nguyễn Văn Duy	03/05/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	6.75	7.5	8.5						
24261	24261	190128	Nguyễn Thị Mỹ Duyên	01/01/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	6.5	7.0	3.75						
24262	24262	190138	Hoàng Thùy Dương	27/10/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	8.0	9.0	9.5						
24263	24263	190142	Phạm Bạch Dương	28/02/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	8.0	9.0	10.0						
24264	24264	190149	Đặng Văn Đà	01/03/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	6.25	7.75	3.25						
24265	24265	190152	Bùi Tiến Đạt	03/03/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	9.0	8.25	9.25						
24266	24266	190153	Đặng Thành Đạt	25/01/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	8.0	6.75	5.25						
24267	24267	190155	Hoàng Thành Đạt	04/02/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	1.75	5.0	3.5						
24268	24268	190160	Nguyễn Văn Đạt	05/10/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	7.25	8.0	3.75						
24269	24269	190161	Nguyễn Văn Đạt	29/03/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	7.5	7.5	6.5						
24270	24270	190165	Trần Thành Đạt	01/06/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	6.0	7.0	5.0						
24271	24271	190167	Hoàng Hải Đăng	24/02/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	7.25	8.25	3.25						
24272	24272	190169	Nguyễn Hoài Đông	20/01/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	8.25	8.0	7.5						
24273	24273	190172	Nguyễn Hữu Đức	08/09/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	4.75	4.25	4.25						
24274	24274	190178	Hoàng Thị Hương Giang	28/01/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	5.75	7.0	4.25						
24275	24275	190179	Hoàng Thị Hương Giang	28/10/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	7.5	7.5	8.5						
24276	24276	190183	Bùi Thanh Hà	01/01/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	7.25	7.5	7.0						
24277	24277	190187	Lê Thanh Hà	22/07/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	6.25	6.5	8.0						
24278	24278	190192	Nguyễn Thế Hào	13/10/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	6.75	6.5	2.25						
24279	24279	190193	Trần Anh Hào	04/09/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	4.25	6.0	4.25						
24280	24280	190202	Bùi Đức Hiệp	03/04/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	4.25	6.5	1.5						
24281	24281	190210	Nguyễn Đình Hiếu	23/08/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	7.5	6.75	7.0						
24282	24282	190211	Nguyễn Quang Hiếu	16/12/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	8.0	6.5	2.0						
24283	24283	190214	Phạm Văn Hiếu	07/02/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	7.75	5.25	8.75						
24284	24284	190215	Tạ Duy Hiếu	15/01/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	7.0	5.0	3.75						
24285	24285	190222	Ngô Thị Thanh Hòa	06/09/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	8.25	8.25	7.0						
24286	24286	190227	Ngô Quý Hoàng	18/08/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	8.25	7.5	6.25						
24287	24287	190231	Vũ Duy Hoàng	20/02/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	8.25	6.25	5.0						
24288	24288	190241	Dương Giang Huy	27/12/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	4.25	6.25	4.25						
24289	24289	190245	Trần Gia Huy	12/11/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	6.75	8.0	5.75						
24290	24290	190256	Bùi Thị Vân Hương	12/12/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	8.0	7.5	7.75						
24291	24291	190257	Phạm Thị Diệu Hương	09/12/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	7.75	8.25	4.25						
24292	24292	190258	Phạm Thị Thanh Hương	12/05/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	7.5	7.75	6.25						
24293	24293	190262	Hoàng Nguyên Khang	22/10/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	6.75	3.25	8.5						
24294	24294	190269	Hoàng Bảo Khánh	10/12/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	5.75	7.25	8.5						
24295	24295	190270	Hoàng Duy Khánh	15/08/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	7.25	7.75	5.25						
24296	24296	190271	Lê An Khánh	24/09/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	8.0	7.5	7.75						
24297	24297	190274	Phạm Phúc Khánh	08/02/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	4.75	7.25	4.0						
24298	24298	190281	Hoàng Khiển	16/12/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	4.75	5.75	3.5						
24299	24299	190287	Mai Trung Kiên	22/08/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	5.75	7.5	3.5						
24300	24300	190292	Phạm Văn Kiên	24/01/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	6.25	8.25	3.5						
24301	24301	190321	Hoàng Minh Trúc Linh	31/05/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	6.0	6.75	8.25						
24302	24302	190322	Hoàng Thùy Linh	30/07/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	4.5	6.5	6.0						
24303	24303	190324	Ngô Thị Thùy Linh	14/03/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	8.25	9.0	8.75						
24304	24304	190327	Nguyễn Thị Hà Linh	26/12/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	4.5	7.5	2.5						
24305	24305	190328	Nguyễn Thị Khánh Linh	06/01/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	6.5	6.75	7.25						
24306	24306	190340	Phạm Đức Long	16/06/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	8.5	6.75	8.5						
24307	24307	190341	Phạm Văn Long	20/05/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	8.5	8.0	9.75						
24308	24308	190347	Trần Đức Lương	15/09/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	5.25	7.0	3.25						
24309	24309	190353	Hoàng Thanh Mai	12/09/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	8.25	8.5	7.75						
24310	24310	190365	Nguyễn Quang Minh	07/08/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	5.5	7.0	3.5						
24311	24311	190367	Phạm Văn Nhật Minh	25/06/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	5.75	5.5	3.0						
24312	24312	190369	Trần Anh Minh	28/09/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	6.25	6.0	7.25						
24313	24313	190372	Vũ Huyền My	08/12/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	6.5	6.75	5.25						
24314	24314	190381	Đồng Trần Truyền Năng	06/07/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	6.5	7.5	4.0						
24315	24315	190389	Phạm Kim Ngân	09/03/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	7.0	8.0	7.0						
24316	24316	190392	Hoàng Thanh Ngọc	05/11/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	7.5	6.75	4.75						
24317	24317	190393	Mai Thị Bảo Ngọc	17/10/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	8.0	8.0	8.25						
24318	24318	190412	Ngô Cẩm Nhung	14/11/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	7.75	8.0	9.5						
24319	24319	190413	Phạm Thị Nhung	02/02/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	4.75	6.75	4.25						
24320	24320	190417	Hoàng Thị Kim Oanh	22/10/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	6.0	6.75	8.25						
24321	24321	190418	Nguyễn Vi Oanh	03/11/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	8.5	8.25	9.5						
24322	24322	190423	Phạm Việt Phong	18/03/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	5.5	6.5	8.5						
24323	24323	190426	Đặng Hoàng Phúc	09/08/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	7.5	7.5	7.0						
24324	24324	190428	Hoàng Ánh Phúc	21/10/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	8.25	8.5	4.75						
24325	24325	190429	Hoàng Việt Phúc	17/06/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	2.75	4.5	4.75						
24326	24326	190431	Đồng Văn Phước	28/02/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	7.75	6.75	8.0						
24327	24327	190439	Lê Văn Anh Phương	28/09/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	4.75	6.75	3.75						
24328	24328	190443	Trần Kỳ Thanh Phương	29/09/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	4.5	7.0	3.25						
24329	24329	190456	Ngô Quang Quyền	29/01/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	5.5	7.25	3.0						
24330	24330	190459	Phạm Lương Quyền	30/08/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	8.0	7.25	4.0						
24331	24331	190463	Ngô Thị Quỳnh	08/10/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	8.0	8.25	6.0						
24332	24332	190483	Hoàng Thị Thanh	09/08/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	8.25	8.75	4.0						
24333	24333	190485	Phạm Thị Kiều Thanh	19/08/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	7.5	8.0	8.75						
24334	24334	190492	Nguyễn Tuấn Thành	19/10/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	7.25	6.0	7.5						
24335	24335	190494	Phạm Minh Chí Thành	17/11/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	7.5	7.0	8.25						
24336	24336	190495	Phạm Như Thành	30/11/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	4.0	7.25	6.0						
24337	24337	190506	Nguyễn Thu Thảo	20/02/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	5.75	7.0	7.5						
24338	24338	190512	Vũ Trọng Thắng	26/10/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	7.25	6.25	3.5						
24339	24339	190523	Nguyễn Thị Minh Thu	15/08/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	7.0	7.5	6.5						
24340	24340	190533	Ngô Thị Bảo Thư	17/02/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	5.25	8.5	3.25						
24341	24341	190542	Ngô Văn Thức	07/11/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	5.5	5.25	4.5						
24342	24342	190545	Phạm Văn Thương	20/10/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	8.0	7.75	6.75						
24343	24343	190546	Đặng Thủy Tiên	19/11/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	7.5	7.75	4.25						
24344	24344	190547	Bùi Văn Tiến	29/12/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	4.75	5.5	2.0						
24345	24345	190555	Nguyễn Thị Thu Trà	20/05/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	9.25	8.5	9.25						
24346	24346	190556	Hoàng Quỳnh Trang	17/05/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	6.75	7.5	4.75						
24347	24347	190568	Hoàng Nguyễn Bảo Trâm	19/06/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	7.0	8.25	7.25						
24348	24348	190569	Đồng Bảo Trân	04/11/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	4.75	8.0	5.5						
24349	24349	190571	Phạm Minh Triết	09/08/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	8.25	7.75	6.75						
24350	24350	190572	Đồng Đức Trọng	08/11/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	4.25	6.0	3.75						
24351	24351	190574	Nguyễn Thị Thanh Trúc	25/08/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	8.5	7.5	4.25						
24352	24352	190575	Trần Thanh Trúc	03/07/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	8.5	7.25	7.75						
24353	24353	190578	Nguyễn Vũ Trung	30/10/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	6.0	6.0	1.75						
24354	24354	190581	Nguyễn Hoàng Trường	27/10/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	7.5	6.75	7.75						
24355	24355	190592	Mai Văn Tuấn	28/07/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	4.0	5.5	3.5						
24356	24356	190593	Trần Anh Tuấn	10/03/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	4.75	7.75	3.0						
24357	24357	190598	Hoàng Văn Tùng	01/03/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	5.25	5.5	4.5						
24358	24358	190602	Hoàng Thị Ánh Tuyết	19/03/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	7.25	8.75	5.0						
24359	24359	190605	Hoàng Thị Tú Uyên	16/03/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	8.25	8.5	8.25						
24360	24360	190607	Nguyễn Phương Uyên	05/03/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	5.0	6.25	2.75						
24361	24361	190612	Nguyễn Thảo Vi	27/06/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	8.25	8.25	6.25						
24362	24362	190613	Nguyễn Thị Tường Vi	14/03/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	6.5	8.5	2.75						
24363	24363	190617	Trần Quang Vĩ	02/11/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	6.5	8.25	5.75						
24364	24364	190622	Đồng Quốc Việt	17/04/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	6.75	6.5	3.75						
24365	24365	190625	Nguyễn Văn Vinh	23/10/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	6.5	8.0	4.75						
24366	24366	190626	Phạm Ngọc Vinh	24/10/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	4.25	6.5	2.5						
24367	24367	340026	Phạm Văn Cảnh	24/02/2008	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	2.25	1.5	3.5						
24368	24368	340040	Nguyễn Công Đoàn	29/08/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	4.0	5.75	3.0						
24369	24369	340044	Nguyễn Minh Đức	05/11/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	3.5	3.75	3.0						
24370	24370	340098	Hoàng Văn Khánh	02/09/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	3.0	5.75	2.25						
24371	24371	340118	Đỗ Thị Diệu Ly	18/09/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	1.5	3.5	3.0						
24372	24372	340133	Nguyễn Hải Nam	05/09/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	4.75	4.25	1.5						
24373	24373	340173	Bùi Quang Thịnh	10/03/2009	Trường THCS Đại Hợp	Bình thường	3.5	5.5	6.0						
24374	24374	020538	Nguyễn Diệu Thủy	07/02/2009	Trường THCS Đại Thắng	Bình thường	8.0	8.25	7.75						
24375	24375	250044	Trần Hà Anh	04/01/2009	Trường THCS Đại Thắng	Bình thường	8.25	8.25	8.75						
24376	24376	250061	Đinh Hoàng Gia Bảo	19/07/2009	Trường THCS Đại Thắng	Bình thường	9.5	8.0	9.5						
24377	24377	250110	Phạm Thị Mỹ Duyên	07/08/2009	Trường THCS Đại Thắng	Bình thường	8.25	9.25	9.75						
24378	24378	250117	Lương Tùng Dương	15/08/2009	Trường THCS Đại Thắng	Bình thường	8.5	7.25	9.5						
24379	24379	250153	Bùi Thị Ánh Hạ	05/01/2009	Trường THCS Đại Thắng	Bình thường	8.0	8.75	9.25						
24380	24380	250168	Lương Thu Hiền	15/10/2009	Trường THCS Đại Thắng	Bình thường	7.5	8.5	9.5						
24381	24381	250265	Phạm Ngọc Linh	30/04/2009	Trường THCS Đại Thắng	Bình thường	8.25	9.25	8.25						
24382	24382	250267	Phạm Thùy Linh	26/02/2009	Trường THCS Đại Thắng	Bình thường	7.75	8.75	7.0						
24383	24383	250268	Phạm Vũ Bảo Linh	02/04/2009	Trường THCS Đại Thắng	Bình thường	8.0	9.25	10.0						
24384	24384	250383	Vũ Thị Ngọc Oanh	03/03/2009	Trường THCS Đại Thắng	Bình thường	6.75	6.5	5.0						
24385	24385	250439	Hoàng Minh Sang	26/10/2009	Trường THCS Đại Thắng	Bình thường	8.5	8.5	9.25						
24386	24386	250496	Trần Anh Thư	28/08/2009	Trường THCS Đại Thắng	Bình thường	9.0	8.25	9.0						
24387	24387	250501	Hoàng Mạnh Toàn	07/11/2009	Trường THCS Đại Thắng	Bình thường	7.75	8.75	8.75						
24388	24388	250522	Nguyễn Thùy Trâm	25/05/2009	Trường THCS Đại Thắng	Bình thường	9.25	8.0	9.25						
24389	24389	250535	Trần Anh Tú	28/09/2009	Trường THCS Đại Thắng	Bình thường	8.5	8.75	7.75						
24390	24390	250540	Đào Minh Tuệ	08/09/2009	Trường THCS Đại Thắng	Bình thường	8.25	8.0	8.5						
24391	24391	250556	Phạm Thu Vân	16/08/2009	Trường THCS Đại Thắng	Bình thường	8.5	8.0	9.5						
24392	24392	250563	Hoàng Công Vinh	07/03/2009	Trường THCS Đại Thắng	Bình thường	8.25	7.5	8.75						
24393	24393	250577	Lương Thanh Xuân	25/07/2009	Trường THCS Đại Thắng	Bình thường	7.75	7.5	6.75						
24394	24394	250578	Mai Như Ý	23/10/2009	Trường THCS Đại Thắng	Bình thường	8.5	8.0	9.0						
24395	24395	260126	Vũ Quang Dũng	28/06/2009	Trường THCS Đại Thắng	Bình thường	3.0	5.75	3.25						
24396	24396	270005	Lương Ngọc Bảo An	13/11/2009	Trường THCS Đại Thắng	Bình thường	4.75	7.25	5.0						
24397	24397	270021	Đỗ Tuấn Anh	06/10/2009	Trường THCS Đại Thắng	Bình thường	5.75	7.0	7.25						
24398	24398	270036	Nguyễn Phương Anh	01/09/2009	Trường THCS Đại Thắng	Bình thường	3.75	8.5	6.5						
24399	24399	270040	Nguyễn Việt Anh	28/09/2009	Trường THCS Đại Thắng	Bình thường	6.0	8.25	5.5						
24400	24400	270101	Đỗ Chí Dũng	06/07/2009	Trường THCS Đại Thắng	Bình thường	6.25	7.5	6.5						
24401	24401	270102	Đỗ Minh Dũng	13/06/2009	Trường THCS Đại Thắng	Bình thường	7.0	6.0	8.0						
24402	24402	270103	Lương Tiến Dũng	24/07/2009	Trường THCS Đại Thắng	Bình thường	8.25	7.5	7.5						
24403	24403	270125	Nguyễn Tiến Đạt	19/01/2009	Trường THCS Đại Thắng	Bình thường	8.0	8.0	6.0						
24404	24404	270139	Lương Minh Đức	16/09/2009	Trường THCS Đại Thắng	Bình thường	0.5	5.25	3.5						
24405	24405	270151	Mai Lương Ngọc Hà	14/10/2009	Trường THCS Đại Thắng	Bình thường	8.25	8.25	7.5						
24406	24406	270154	Vũ Thái Hà	07/06/2009	Trường THCS Đại Thắng	Bình thường	6.25	7.5	6.75						
24407	24407	270167	Lương Mạnh Hiệp	25/12/2009	Trường THCS Đại Thắng	Bình thường	7.0	6.75	4.5						
24408	24408	270175	Bùi Thị Quỳnh Hoa	07/09/2009	Trường THCS Đại Thắng	Bình thường	3.0	4.75	3.5						
24409	24409	270177	Vương Hoàng Hòa	04/06/2009	Trường THCS Đại Thắng	Bình thường	8.0	7.75	7.5						
24410	24410	270186	Vũ Thị Kim Huệ	13/06/2009	Trường THCS Đại Thắng	Bình thường	4.25	8.0	4.0						
24411	24411	270191	Nguyễn Gia Huy	15/06/2009	Trường THCS Đại Thắng	Bình thường	6.0	6.0	7.25						
24412	24412	270217	Bùi Anh Khoa	02/08/2009	Trường THCS Đại Thắng	Bình thường	4.5	6.5	5.5						
24413	24413	270232	Hoàng Tuấn Linh	25/06/2009	Trường THCS Đại Thắng	Bình thường	7.75	7.75	4.5						
24414	24414	270233	Lương Huyền Linh	04/04/2009	Trường THCS Đại Thắng	Bình thường	8.25	7.75	6.25						
24415	24415	270234	Nguyễn Khánh Linh	02/05/2009	Trường THCS Đại Thắng	Bình thường	3.0	7.25	5.25						
24416	24416	270238	Phạm Gia Linh	20/05/2009	Trường THCS Đại Thắng	Bình thường	4.75	7.25	4.0						
24417	24417	270248	Vũ Thị Thanh Loan	21/08/2009	Trường THCS Đại Thắng	Bình thường	3.75	7.75	3.0						
24418	24418	270251	Nguyễn Thành Long	20/12/2009	Trường THCS Đại Thắng	Bình thường	5.0	6.0	4.75						
24419	24419	270274	Hoàng Đức Mạnh	22/09/2009	Trường THCS Đại Thắng	Bình thường	7.0	6.25	4.0						
24420	24420	270278	Hoàng Công Minh	09/09/2009	Trường THCS Đại Thắng	Bình thường	7.0	7.5	8.5						
24421	24421	270279	Lương Văn Minh	09/01/2009	Trường THCS Đại Thắng	Bình thường	3.5	5.25	1.5						
24422	24422	270280	Nguyễn Ngọc Khánh Minh	09/08/2009	Trường THCS Đại Thắng	Bình thường	6.25	8.25	8.25						
24423	24423	270284	Trần Huy Minh	24/01/2009	Trường THCS Đại Thắng	Bình thường	6.75	8.25	8.75						
24424	24424	270286	Lương Lê Thảo My	07/09/2009	Trường THCS Đại Thắng	Bình thường	6.0	7.75	5.5						
24425	24425	270290	Hoàng Hải Nam	05/06/2009	Trường THCS Đại Thắng	Bình thường	5.0	6.0	5.0						
24426	24426	270313	Trần Bảo Ngọc	17/09/2009	Trường THCS Đại Thắng	Bình thường	4.25	7.0	7.25						
24427	24427	270372	Phạm Minh Quân	14/11/2009	Trường THCS Đại Thắng	Bình thường	2.0	5.25	2.0						
24428	24428	270376	Hoàng Lệ Quyên	21/04/2009	Trường THCS Đại Thắng	Bình thường	7.25	5.5	7.25						
24429	24429	270379	Đào Mai Quỳnh	21/11/2009	Trường THCS Đại Thắng	Bình thường	6.5	8.25	7.75						
24430	24430	270391	Bùi Thế Sơn	15/04/2009	Trường THCS Đại Thắng	Bình thường	6.5	5.0	6.5						
24431	24431	270392	Đào Hoàng Sơn	14/08/2009	Trường THCS Đại Thắng	Bình thường	7.0	6.75	7.75						
24432	24432	270395	Nguyễn Trường Sơn	26/07/2009	Trường THCS Đại Thắng	Bình thường	6.75	7.5	4.5						
24433	24433	270404	Bùi Quốc Thái	17/06/2009	Trường THCS Đại Thắng	Bình thường	7.75	5.25	7.5						
24434	24434	270438	Bùi Anh Thư	20/10/2009	Trường THCS Đại Thắng	Bình thường	7.0	7.75	8.0						
24435	24435	270445	Nguyễn Đức Tiến	02/05/2009	Trường THCS Đại Thắng	Bình thường	3.75	7.0	6.25						
24436	24436	270457	Nguyễn Thị Trang	24/02/2009	Trường THCS Đại Thắng	Bình thường	6.5	6.75	7.75						
24437	24437	270463	Trần Huyền Trang	07/06/2009	Trường THCS Đại Thắng	Bình thường	6.0	6.75	4.75						
24438	24438	270468	Hoàng Thùy Trâm	30/06/2009	Trường THCS Đại Thắng	Bình thường	4.0	6.75	3.75						
24439	24439	270472	Vi Thành Trung	02/06/2009	Trường THCS Đại Thắng	Bình thường	5.75	6.25	4.75						
24440	24440	270499	Phạm Đình Vũ	17/10/2009	Trường THCS Đại Thắng	Bình thường	6.0	5.75	4.0						
24441	24441	380003	Bùi Tuấn Anh	25/06/2009	Trường THCS Đại Thắng	Bình thường	5.25	6.75	2.5						
24442	24442	380028	Nguyễn Quỳnh Anh	12/09/2009	Trường THCS Đại Thắng	Bình thường	6.25	5.25	5.25						
24443	24443	380035	Nguyễn Trung Anh	28/11/2009	Trường THCS Đại Thắng	Bình thường	6.75	6.75	3.5						
24444	24444	380044	Phạm Thị Vân Anh	24/10/2009	Trường THCS Đại Thắng	Bình thường	8.0	7.25	6.5						
24445	24445	380047	Trần Thế Anh	21/03/2009	Trường THCS Đại Thắng	Bình thường	4.5	7.5	4.25						
24446	24446	380049	Vũ Nguyễn Hải Anh	17/11/2009	Trường THCS Đại Thắng	Bình thường	5.0	5.75	4.0						
24447	24447	380061	Nguyễn Quang Bảo	11/01/2009	Trường THCS Đại Thắng	Bình thường	5.5	7.75	8.75						
24448	24448	380064	Phạm Quốc Bảo	20/02/2009	Trường THCS Đại Thắng	Bình thường	6.75	7.5	6.25						
24449	24449	380140	Phạm Đức Hải	09/11/2009	Trường THCS Đại Thắng	Bình thường	2.0	6.5	2.75						
24450	24450	380159	Bùi Việt Hoàng	02/10/2009	Trường THCS Đại Thắng	Bình thường	6.75	8.25	8.75						
24451	24451	380163	Phạm Huy Hoàng	29/07/2008	Trường THCS Đại Thắng	Bình thường	5.0	8.25	5.0						
24452	24452	380168	Trần Kim Huệ	28/10/2008	Trường THCS Đại Thắng	Bình thường	3.0	7.25	6.5						
24453	24453	380175	Trần Việt Huy	16/10/2009	Trường THCS Đại Thắng	Bình thường	3.25	7.25	4.5						
24454	24454	380177	Vũ Quang Huy	07/07/2009	Trường THCS Đại Thắng	Bình thường	4.0	7.25	5.75						
24455	24455	380196	Nguyễn Trung Khang	04/10/2009	Trường THCS Đại Thắng	Bình thường	2.75	7.5	3.75						
24456	24456	380201	Lương Duy Khánh	30/09/2009	Trường THCS Đại Thắng	Bình thường	6.75	7.25	6.5						
24457	24457	380232	Lương Diệu Linh	16/05/2009	Trường THCS Đại Thắng	Bình thường	0.0	6.5	3.25						
24458	24458	380280	Vũ Đức Minh	23/08/2009	Trường THCS Đại Thắng	Bình thường	7.75	7.25	7.25						
24459	24459	380307	Phạm Thu Ngân	13/04/2009	Trường THCS Đại Thắng	Bình thường	5.5	8.0	4.25						
24460	24460	380308	Trần Trọng Nghĩa	09/02/2009	Trường THCS Đại Thắng	Bình thường	7.0	6.25	4.5						
24461	24461	380370	Trần Anh Quân	25/12/2009	Trường THCS Đại Thắng	Bình thường	1.0	3.5	2.25						
24462	24462	380403	Hoàng Phương Thảo	15/02/2009	Trường THCS Đại Thắng	Bình thường	8.25	8.0	7.75						
24463	24463	380445	Nguyễn Thị Kiều Trang	24/02/2009	Trường THCS Đại Thắng	Bình thường	4.25	9.0	4.5						
24464	24464	380486	Đinh Trọng Vũ	20/08/2009	Trường THCS Đại Thắng	Bình thường	4.5	7.0	1.75						
24465	24465	100003	Lương Phạm Phương An	07/09/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	8.25	7.5	9.5						
24466	24466	100010	Phạm Thuỳ An	28/05/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	7.0	8.75	8.75						
24467	24467	100015	Bùi Minh Anh	14/09/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	8.25	8.75	10.0						
24468	24468	100032	Ngô Lê Phương Anh	26/02/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	6.5	7.5	6.25						
24469	24469	100050	Phạm Minh Anh	16/09/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	6.25	8.5	9.0						
24470	24470	100054	Phạm Quỳnh Anh	17/10/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	8.25	8.5	9.5						
24471	24471	100056	Phạm Thị Phương Anh	18/05/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	5.0	8.5	9.25						
24472	24472	100059	Phùng Nguyễn Minh Anh	01/04/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	8.0	7.5	6.75						
24473	24473	100080	Đào Gia Bảo	29/11/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	9.25	8.5	9.0						
24474	24474	100097	Vũ Minh Châu	05/12/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	7.75	8.0	8.0						
24475	24475	100105	Nguyễn Ngọc Khánh Chi	15/01/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	8.5	7.25	9.0						
24476	24476	100111	Phạm Thị Kim Chi	03/12/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	6.25	8.25	9.25						
24477	24477	100130	Nguyễn Ngọc Ánh Dung	25/11/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	6.0	8.25	6.5						
24478	24478	100138	Nguyễn Đức Duy	11/03/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	7.0	7.5	7.75						
24479	24479	100139	Phạm Đức Duy	03/09/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	7.0	8.5	7.25						
24480	24480	100152	Phạm Thùy Dương	02/10/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	6.0	7.5	7.5						
24481	24481	100153	Phạm Thùy Dương	10/05/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	7.75	8.5	9.0						
24482	24482	100160	Lê Văn Đạt	07/01/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	7.0	8.5	8.25						
24483	24483	100165	Nguyễn Văn Đạt	05/12/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	7.75	8.5	9.0						
24484	24484	100169	Phạm Tiến Đăng	20/11/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	8.25	7.25	7.0						
24485	24485	100177	Hoàng Bảo Hà	13/11/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	8.25	8.0	8.5						
24486	24486	100178	Phạm Thu Hà	21/09/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	8.75	7.75	9.25						
24487	24487	100201	Vũ Thu Hiền	10/01/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	8.0	7.75	9.75						
24488	24488	100237	Hoàng Gia Huy	15/01/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	7.75	9.0	9.0						
24489	24489	100242	Phạm Quang Huy	13/04/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	8.25	8.75	8.75						
24490	24490	100245	Lê Ngọc Huyền	14/11/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	6.5	8.75	8.25						
24491	24491	100246	Nguyễn Khánh Huyền	25/08/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	6.75	8.75	9.25						
24492	24492	100255	Hoàng Thị Thu Hương	18/05/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	7.0	8.25	7.0						
24493	24493	100260	Phạm Mai Hương	21/03/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	8.25	8.25	7.25						
24494	24494	100261	Phạm Thị Quỳnh Hương	28/02/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	8.5	9.25	9.75						
24495	24495	100283	Nguyễn Hồng Khuê	31/08/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	8.5	8.25	9.5						
24496	24496	100307	Hoàng Gia Linh	14/02/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	8.75	7.75	8.5						
24497	24497	100309	Hoàng Phương Linh	02/11/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	7.5	8.75	9.0						
24498	24498	100338	Hoàng Thị Khánh Ly	10/02/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	6.75	7.75	7.5						
24499	24499	100344	Đỗ Ngọc Mai	29/09/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	8.75	8.25	8.25						
24500	24500	100350	Nguyễn Thị Thanh Mai	22/12/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	7.75	8.25	10.0						
24501	24501	100353	Nguyễn Xuân Mai	24/01/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	7.5	8.5	7.0						
24502	24502	100357	Nguyễn Đức Mạnh	12/04/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	6.25	7.75	8.25						
24503	24503	100379	Vũ Thị Minh	21/12/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	8.5	8.25	9.0						
24504	24504	100381	Nguyễn Ngô Thảo My	09/11/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	7.75	7.5	9.0						
24505	24505	100383	Phạm Hà My	19/07/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	8.0	8.25	8.75						
24506	24506	100398	Phạm Nguyệt Nga	30/04/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	8.5	8.75	9.25						
24507	24507	100408	Nguyễn Thu Ngân	21/03/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	7.75	8.75	9.0						
24508	24508	100416	Lương Bích Ngọc	22/10/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	8.25	6.75	6.25						
24509	24509	100422	Phạm Hoàng Minh Ngọc	04/10/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	6.5	6.75	8.25						
24510	24510	100427	Lương Hải Nguyên	18/01/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	8.25	6.5	7.75						
24511	24511	100442	Lương Thị Uyên Nhi	08/10/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	8.75	7.0	9.0						
24512	24512	100444	Lương Yến Nhi	18/12/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	9.25	7.25	7.75						
24513	24513	100446	Nguyễn Uyển Nhi	11/07/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	8.5	7.5	8.5						
24514	24514	100478	Nguyễn Khánh Phương	14/05/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	8.25	8.5	8.75						
24515	24515	100492	Trịnh Anh Quân	18/08/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	7.75	8.25	7.5						
24516	24516	100511	Đồng Xuân Sơn	11/04/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	6.75	7.0	6.25						
24517	24517	100539	Hoàng Thị Phương Thảo	16/06/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	7.25	7.5	7.0						
24518	24518	100551	Lương Quang Thắng	09/05/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	8.25	8.25	8.5						
24519	24519	100552	Nguyễn Chiến Thắng	14/04/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	7.25	8.25	6.5						
24520	24520	100575	Nguyễn Anh Thư	07/12/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	7.75	8.75	9.25						
24521	24521	100594	Nguyễn Hồng Trang	20/09/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	7.0	8.25	9.25						
24522	24522	100613	Hoàng Thị Cẩm Tú	16/09/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	7.25	6.0	7.5						
24523	24523	100649	Trịnh Duy Vương	04/04/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	6.75	6.75	7.75						
24524	24524	100657	Hoàng Thị Hải Xuân	26/01/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	8.25	7.0	7.75						
24525	24525	160180	Nguyễn Thái Dương	22/09/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	5.5	5.75	5.0						
24526	24526	160232	Nguyễn Thị Minh Hà	24/03/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	5.75	8.5	6.5						
24527	24527	160291	Nguyễn Duy Hùng	18/07/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	5.75	3.75	5.25						
24528	24528	160302	Nguyễn Khánh Huy	14/11/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	6.25	8.75	7.5						
24529	24529	160370	Nguyễn Thị Hương Lan	01/12/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	6.75	8.5	6.0						
24530	24530	160393	Lương Nhật Linh	24/05/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	5.75	6.25	7.25						
24531	24531	160460	Nguyễn Duy Mạnh	17/12/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	6.5	9.0	3.5						
24532	24532	160466	Đỗ Gia Minh	17/09/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	6.5	7.0	3.75						
24533	24533	160480	Phạm Quang Minh	24/10/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	7.0	5.75	6.75						
24534	24534	160496	Nguyễn Ngọc Trà My	07/11/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	3.75	7.75	4.5						
24535	24535	160507	Nguyễn Hải Nam	10/11/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	5.5	8.25	6.25						
24536	24536	160550	Nguyễn Khánh Ngọc	13/05/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	6.5	8.25	5.5						
24537	24537	160554	Nguyễn Thị Như Ngọc	22/12/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	7.0	8.25	8.75						
24538	24538	160570	Phạm Thị Hải Nguyệt	19/07/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	4.75	6.25	7.0						
24539	24539	160597	Nguyễn Đức Phát	30/08/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	7.75	8.5	9.25						
24540	24540	160629	Nguyễn Mai Phương	25/10/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	6.75	8.75	9.25						
24541	24541	160668	Đỗ Thị Thúy Quỳnh	12/06/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	4.25	8.75	8.5						
24542	24542	160719	Nguyễn Thị Thanh Thảo	18/05/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	1.75	7.5	3.5						
24543	24543	160720	Nguyễn Vy Thảo	26/12/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	5.0	8.0	6.5						
24544	24544	160750	Nguyễn Anh Thư	24/10/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	5.5	8.25	8.0						
24545	24545	160759	Hoàng Nguyễn Nhật Tiền	22/03/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	6.25	8.5	7.75						
24546	24546	160779	Nguyễn Thùy Trang	12/01/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	5.75	8.0	6.25						
24547	24547	160797	Vũ Việt Trung	02/07/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	5.5	6.75	5.25						
24548	24548	160812	Nguyễn Hoàng Anh Tuấn	06/12/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	6.0	8.75	7.75						
24549	24549	160851	Phạm Khánh Vy	08/12/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	3.25	8.0	7.5						
24550	24550	160861	Nguyễn Phương Yến	02/12/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	4.5	8.0	4.5						
24551	24551	170890	Trịnh Thị Hà Phương	16/10/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	7.75	9.25	9.25						
24552	24552	320020	Hoàng Duy Anh	24/10/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	7.0	7.5	8.75						
24553	24553	320021	Hoàng Dương Phương Anh	16/07/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	7.0	7.25	6.5						
24554	24554	320028	Nguyễn Hải Anh	30/08/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	3.0	7.5	3.25						
24555	24555	320030	Nguyễn Ngọc Anh	13/01/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	4.0	8.5	9.75						
24556	24556	320033	Nguyễn Phương Anh	06/10/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	3.0	8.5	4.75						
24557	24557	320044	Phạm Minh Anh	22/08/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	4.75	7.0	4.25						
24558	24558	320049	Phạm Thị Vân Anh	11/12/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	5.0	7.0	5.5						
24559	24559	320073	Hoàng Văn Bách	06/05/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	4.25	4.5	5.0						
24560	24560	320076	Bùi Thái Bảo	04/01/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	5.0	8.5	8.0						
24561	24561	320080	Hoàng Gia Bảo	12/03/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	4.0	3.0	2.75						
24562	24562	320096	Nguyễn Thị Thanh Bình	29/03/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	5.75	6.0	2.0						
24563	24563	320111	Nguyễn Minh Chiến	15/12/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	3.5	7.0	4.75						
24564	24564	320128	Nguyễn Thị Ngọc Diệu	31/10/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	5.25	7.25	5.5						
24565	24565	320139	Lương Việt Dũng	02/05/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	7.0	7.5	4.5						
24566	24566	320140	Nguyễn Mạnh Dũng	10/03/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	7.75	4.5	8.0						
24567	24567	320142	Nguyễn Tuấn Dũng	22/03/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	2.25	7.5	3.0						
24568	24568	320145	Phạm Văn Dũng	26/11/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Vắng thi									
24569	24569	320149	Lương Quang Duy	27/07/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Vắng thi									
24570	24570	320154	Bùi Thị Thùy Dương	15/10/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	7.75	7.0	9.0						
24571	24571	320167	Lương Tiến Đạt	08/10/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	3.5	4.0	4.5						
24572	24572	320183	Phạm Giang Đông	02/11/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	4.25	5.5	5.5						
24573	24573	320190	Nguyễn Thị Huyền Giang	29/11/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	2.75	8.5	5.75						
24574	24574	320198	Vũ Hồng Hà	15/12/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	5.0	8.25	7.0						
24575	24575	320215	Hoàng Thị Ngọc Hân	18/06/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	1.5	8.25	3.75						
24576	24576	320226	Nguyễn Quang Hiệp	17/01/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	5.0	8.0	4.75						
24577	24577	320239	Hoàng Thị Mai Hoa	14/11/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	2.75	5.75	3.25						
24578	24578	320250	Nguyễn Huy Hoàng	07/03/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	7.5	7.75	7.0						
24579	24579	320257	Phạm Tuấn Hùng	11/07/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	4.75	7.5	7.75						
24580	24580	320273	Phạm Vũ Huy	20/10/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	8.25	7.0	6.75						
24581	24581	320294	Trần Nhật Hưng	28/05/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	1.0	6.0	2.5						
24582	24582	320301	Đỗ Thị Thanh Hường	19/01/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	4.0	6.0	6.25						
24583	24583	320307	Lương Quang Khánh	27/07/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Vắng thi									
24584	24584	320308	Mai Xuân Khánh	26/08/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	7.5	6.75	6.25						
24585	24585	320326	Phạm Ngọc Lan	29/09/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	2.5	5.25	4.25						
24586	24586	320329	Nguyễn Phú Lâm	13/09/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	5.75	8.0	5.25						
24587	24587	320334	Bùi Kim Liên	14/11/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	2.0	3.25	5.75						
24588	24588	320349	Nguyễn Khánh Linh	27/12/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	0.75	6.75	3.75						
24589	24589	320350	Nguyễn Ngọc Linh	05/01/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	2.25	4.0	1.75						
24590	24590	320353	Phạm Phương Linh	10/11/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	6.5	6.5	5.25						
24591	24591	320354	Phạm Thị Khánh Linh	06/07/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	7.5	7.5	5.5						
24592	24592	320390	Phạm Đức Mạnh	31/08/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	4.75	6.25	2.5						
24593	24593	320398	Nguyễn Thị Hồng Minh	25/02/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	7.5	7.0	7.0						
24594	24594	320400	Nguyễn Tuấn Minh	21/07/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	6.25	4.25	3.5						
24595	24595	320402	Vũ Ngọc Minh	13/02/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	7.75	6.5	8.25						
24596	24596	320424	Phạm Thị Quỳnh Nga	04/09/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	5.25	5.0	4.0						
24597	24597	320438	Mai Bảo Ngọc	07/07/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	7.5	6.5	8.25						
24598	24598	320442	Nguyễn Thị Bảo Ngọc	14/07/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	4.0	6.25	5.75						
24599	24599	320455	Trần Trung Nhất	05/03/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	3.0	7.5	4.75						
24600	24600	320468	Phạm Yến Nhi	05/12/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	5.25	7.25	6.5						
24601	24601	320494	Hoàng Mai Phương	14/01/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	5.25	7.0	4.5						
24602	24602	320505	Nguyễn Thị Hiền Phương	28/01/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	4.5	7.0	5.5						
24603	24603	320524	Nguyễn Văn Quân	04/08/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	6.0	8.5	3.0						
24604	24604	320526	Phạm Minh Quân	25/06/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	3.0	7.0	6.5						
24605	24605	320553	Phạm Thái Sơn	27/07/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	6.5	7.25	7.25						
24606	24606	320557	Mai Nhật Tân	18/10/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	6.5	6.75	5.0						
24607	24607	320575	Vũ Thị Thạnh	02/01/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	5.0	6.25	5.5						
24608	24608	320580	Đỗ Phương Thảo	24/04/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	1.0	7.75	2.75						
24609	24609	320588	Nguyễn Thị Thanh Thảo	20/01/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	4.75	8.0	6.75						
24610	24610	320591	Trần Phương Thảo	02/01/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	2.25	4.25	3.25						
24611	24611	320594	Vũ Thị Phương Thảo	22/08/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	2.75	4.25	7.25						
24612	24612	320598	Hoàng Đại Thắng	16/09/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	4.0	5.25	4.5						
24613	24613	320600	Nguyễn Quốc Thắng	30/04/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	5.5	7.75	6.25						
24614	24614	320618	Đinh Mai Thúc Thủy	04/02/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	7.5	7.5	9.25						
24615	24615	320653	Nguyễn Thu Trang	14/11/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	3.5	7.0	5.0						
24616	24616	320654	Phạm Huyền Trang	24/01/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	3.25	6.25	3.75						
24617	24617	320687	Vũ Đức Tuân	28/06/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	4.5	6.25	4.75						
24618	24618	320719	Phạm Đặng Quang Vinh	24/02/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	7.75	7.75	7.5						
24619	24619	320720	Phạm Văn Vinh	04/06/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	4.75	8.25	5.25						
24620	24620	320738	Nguyễn Trần Bảo Yến	01/10/2009	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Bình thường	1.75	8.5	3.5						
24621	24621	010514	Phạm Bảo Khang	27/10/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	4.5	6.0	5.25						
24622	24622	110182	Trần Hải Hương Giang	25/05/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	9.25	9.25	10.0	Tiếng Anh chuyên	7.15			Tiếng Anh điều kiện	9.8
24623	24623	110194	Vũ Sơn Hải	22/09/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	9.0	7.5	9.25						
24624	24624	140004	Hoàng Phú An	22/07/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.5	8.5	9.5						
24625	24625	140015	Bùi Duy Anh	22/12/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	9.5	8.25	9.5						
24626	24626	140019	Chu Duy Anh	20/02/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	9.0	8.0	10.0	Toán học chuyên	2.5			Tiếng Anh điều kiện	6.8
24627	24627	140021	Đào Vũ Hoàng Anh	27/10/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.0	8.5	9.5						
24628	24628	140048	Mai Vũ Nguyệt Anh	27/09/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.25	9.0	8.75	Ngữ Văn chuyên	5.25			Tiếng Anh điều kiện	3.4
24629	24629	140063	Nguyễn Ngọc Trường Anh	03/01/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	9.25	8.75	9.75						
24630	24630	140074	Nguyễn Trâm Anh	20/05/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.25	8.5	8.75	Sinh học chuyên	3.63			Tiếng Anh điều kiện	4.4
24631	24631	140090	Trần Đoàn Phương Anh	09/10/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.25	8.75	9.75						
24632	24632	140093	Trần Mai Anh	23/10/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	9.25	8.25	9.75						
24633	24633	140107	Lê Ngọc Ánh	27/09/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.75	8.75	9.25						
24634	24634	140113	Nguyễn Thái Bảo	08/08/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	10.0	9.0	10.0	Toán học chuyên	2.75			Tiếng Anh điều kiện	7.4
24635	24635	140134	Phạm Minh Châu	11/07/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	7.5	9.5	9.25						
24636	24636	140152	Phạm Thảo Chi	04/08/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.75	8.25	9.75						
24637	24637	140171	Nguyễn Xuân Cường	26/03/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.5	8.75	9.75						
24638	24638	140195	Ngô Vũ Khánh Duy	14/03/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.75	8.5	9.75	Tiếng Anh chuyên	5.55			Tiếng Anh điều kiện	9.4
24639	24639	140197	Trương Minh Duy	02/02/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.0	8.25	9.0						
24640	24640	140262	Bùi Hương Giang	16/08/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	9.0	8.75	9.25						
24641	24641	140266	Khúc Hoàng Giang	12/12/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	7.5	8.75	9.5						
24642	24642	140310	Nguyễn Thị Thu Hiền	15/01/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	7.75	8.25	7.75						
24643	24643	140312	Bùi Thế Hiệp	09/03/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	7.75	9.0	8.75						
24644	24644	140328	Vũ Minh Hiếu	26/09/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	9.25	9.25	9.75						
24645	24645	140329	Vũ Minh Hiếu	29/12/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	9.25	8.75	9.5						
24646	24646	140332	Phạm Thị Mai Hoa	05/12/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	9.25	9.0	9.5						
24647	24647	140339	Nguyễn Ngọc Bảo Hồng	20/12/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.25	9.0	9.75	Sinh học chuyên	6.88			Tiếng Anh điều kiện	7.4
24648	24648	140350	Phạm Đức Hùng	22/11/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	9.25	8.5	9.25	Tiếng Anh chuyên	2.45			Tiếng Anh điều kiện	6.6
24649	24649	140381	Dương Xuân Khang	03/11/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.5	9.0	9.5						
24650	24650	140432	Đào Thanh Lâm	04/09/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.25	8.5	9.0	Địa lý chuyên	8.75			Tiếng Anh điều kiện	8.2
24651	24651	140438	Nguyễn Ngọc Tuệ Lâm	26/12/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	9.25	8.75	9.75						
24652	24652	140455	Bùi Phương Linh	02/10/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.0	8.25	9.0						
24653	24653	140472	Hoàng Phương Linh	26/03/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	9.0	8.5	9.0	Địa lý chuyên	6.75			Tiếng Anh điều kiện	6.4
24654	24654	140487	Nguyễn Ngọc Phương Linh	16/09/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.25	8.25	9.25						
24655	24655	140494	Phạm Hà Linh	13/01/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	9.5	9.0	9.75	Tiếng Anh chuyên	6.2			Tiếng Anh điều kiện	9.4
24656	24656	140514	Vũ Ngọc Mai Linh	26/11/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.5	7.25	9.25						
24657	24657	140516	Vũ Thị Diệu Linh	19/01/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	6.75	8.5	9.25						
24658	24658	140525	Nguyễn Gia Lương	28/09/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	7.75	8.0	8.5						
24659	24659	140526	Đỗ Thị Hương Ly	30/03/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.5	8.75	9.0						
24660	24660	140534	Nguyễn Phương Mai	25/07/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.5	9.25	8.75						
24661	24661	140552	Đỗ Bình Minh	28/10/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.0	7.25	9.75	Vật lý chuyên	1.25			Tiếng Anh điều kiện	6.6
24662	24662	140612	Đỗ Bảo Nam	20/11/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.5	8.75	9.25						
24663	24663	140615	Đồng Xuân Hải Nam	04/04/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	9.25	8.75	9.75						
24664	24664	140627	Phan Thị Thanh Nga	24/10/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	9.0	8.75	8.0						
24665	24665	140652	Lương Bảo Ngọc	18/10/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	9.0	8.75	9.75						
24666	24666	140684	Đặng Hiền Nhi	11/12/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.25	8.5	9.25						
24667	24667	140713	Nguyễn Cảnh Phong	26/06/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.25	8.25	9.25						
24668	24668	140721	Lương Đăng Phú	14/12/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.75	8.75	9.75						
24669	24669	140730	Bùi Mai Phương	18/10/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	9.25	8.75	9.75						
24670	24670	140736	Đỗ Nguyễn Hà Phương	01/02/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.0	8.75	9.0	Ngữ Văn chuyên	6.75			Tiếng Anh điều kiện	4.2
24671	24671	140741	Lưu Hiểu Phương	19/09/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.5	8.75	9.5						
24672	24672	140749	Nguyễn Lan Phương	22/10/2008	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	9.5	7.75	9.5	Tiếng Anh chuyên	1.2	Vật lý chuyên		Tiếng Anh điều kiện	4.6
24673	24673	140752	Nguyễn Thị Mai Phương	05/07/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	9.25	8.5	10.0	Tiếng Anh chuyên	5.7			Tiếng Anh điều kiện	9.2
24674	24674	140765	Lưu Ngọc Quang	21/07/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	9.0	8.5	9.0						
24675	24675	140766	Nguyễn Minh Quang	13/10/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	9.5	7.75	9.75						
24676	24676	140775	Lưu Minh Quân	18/01/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	7.25	8.0	9.5						
24677	24677	140787	Nguyễn Thùy Quyên	16/07/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.0	9.25	9.5	Ngữ Văn chuyên	4.5			Tiếng Anh điều kiện	4.8
24678	24678	140791	Lê Trần Phương Quỳnh	25/04/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.5	9.0	9.75	Ngữ Văn chuyên	5.5			Tiếng Anh điều kiện	3.6
24679	24679	140830	Đào Minh Thắng	13/05/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	9.0	8.0	5.75						
24680	24680	140845	Lương Minh Thư	09/12/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.25	9.25	9.5						
24681	24681	140856	Vũ Hà An Thư	18/03/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.5	7.75	9.75						
24682	24682	140861	Lưu Bảo Thy	07/11/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.25	8.25	7.25						
24683	24683	140862	Lưu Quỳnh Thy	07/11/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.25	8.5	7.5						
24684	24684	140872	Phạm Anh Toán	10/12/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	9.0	8.25	9.5						
24685	24685	140876	Lã Phương Trang	01/02/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.25	8.5	9.25						
24686	24686	140880	Lý Minh Trang	03/03/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	9.25	8.5	10.0	Địa lý chuyên	3.5			Tiếng Anh điều kiện	7.8
24687	24687	140886	Trần Thùy Trang	10/05/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.5	8.75	9.0						
24688	24688	140907	Đỗ Hoàng Anh Tuấn	09/12/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.5	8.75	8.75						
24689	24689	140916	Vũ Thanh Tùng	21/04/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.75	8.75	9.0						
24690	24690	140920	Đoàn Thu Uyên	05/05/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.75	9.0	9.25						
24691	24691	140927	Trần Thu Uyên	07/06/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	9.75	9.0	10.0	Địa lý chuyên	5.25			Tiếng Anh điều kiện	4.4
24692	24692	140939	Đồng Xuân Phú Vinh	23/10/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	9.5	9.0	10.0						
24693	24693	140945	Vũ Công Vinh	28/09/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	9.25	8.25	9.5						
24694	24694	140962	Nguyễn Thảo Vy	25/01/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.25	8.25	7.75						
24695	24695	140972	Lã Hải Yến	19/02/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.25	9.0	10.0						
24696	24696	140974	Nguyễn Hoàng Yến	09/08/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.75	8.5	9.5	Hóa học chuyên	4.05			Tiếng Anh điều kiện	5.6
24697	24697	160096	Vũ Tiến Hoàng Anh	14/12/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	7.5	7.5	5.0						
24698	24698	160256	Nguyễn Minh Hiền	14/04/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	5.75	5.25	7.0						
24699	24699	160409	Phùng Ngọc Linh	28/12/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	7.5	6.75	4.0						
24700	24700	160566	Trần Khôi Nguyên	06/10/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	7.0	4.75	7.25						
24701	24701	160602	Đỗ Vũ Phong	19/10/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	7.25	7.25	8.0						
24702	24702	160692	Phạm Trần Hồng Thái	18/10/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	7.25	5.5	5.0						
24703	24703	160836	Vũ Quốc Việt	07/09/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	5.75	7.0	4.0						
24704	24704	170128	Bùi Nguyễn Ngọc Ánh	30/05/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	9.25	9.0	9.5	Hóa học chuyên	2.2			Tiếng Anh điều kiện	6.2
24705	24705	170231	Vũ Hà Chi	06/08/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.5	9.0	9.75						
24706	24706	170485	Lê Huy Khánh	24/10/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	9.25	8.5	9.75						
24707	24707	170583	Lê Hà Linh	10/04/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	9.5	8.5	9.75	Toán học chuyên	3.0			Tiếng Anh điều kiện	7.2
24708	24708	180400	Nguyễn Thị Trúc Quỳnh	05/03/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	7.0	6.5	7.5						
24709	24709	240001	Ân Hoài An	28/07/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	9.25	8.5	9.75	Tiếng Anh chuyên	1.75			Tiếng Anh điều kiện	7.0
24710	24710	240003	Đỗ Thành An	23/02/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	9.0	8.75	9.25	Toán học chuyên	3.5			Tiếng Anh điều kiện	6.0
24711	24711	240028	Đặng Ngọc Việt Anh	09/01/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	9.25	8.0	9.25						
24712	24712	240042	Lê Hà Anh	31/08/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.5	8.75	9.5	Ngữ Văn chuyên	5.75	Tiếng Anh chuyên	2.0	Tiếng Anh điều kiện	7.8
24713	24713	240060	Nguyễn Hà Anh	17/07/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.0	9.0	9.25						
24714	24714	240118	Trần Ngô Quỳnh Anh	19/02/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	9.5	8.25	9.5						
24715	24715	240195	Lương Thủy Chi	13/08/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	9.0	9.25	9.75						
24716	24716	240209	Dương Đức Cương	22/07/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	9.75	8.5	10.0	Toán học chuyên	5.25			Tiếng Anh điều kiện	7.4
24717	24717	240213	Vũ Phương Diễm	26/10/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	10.0	8.5	9.5	Tiếng Anh chuyên	1.9	Vật lý chuyên		Tiếng Anh điều kiện	5.0
24718	24718	240225	Bùi Tuấn Dũng	10/10/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	9.25	9.25	9.25	Vật lý chuyên	2.5			Tiếng Anh điều kiện	4.2
24719	24719	240238	Vũ Minh Dũng	24/02/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	9.0	8.75	9.75	Tiếng Anh chuyên	5.15			Tiếng Anh điều kiện	8.6
24720	24720	240268	Trần Viết Nam Dương	18/03/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	9.0	9.25	10.0	Toán học chuyên	2.0	Lịch sử chuyên	6.25	Tiếng Anh điều kiện	7.0
24721	24721	240278	Nguyễn Đức Tiến Đạt	24/07/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	10.0	8.75	9.75	Toán học chuyên	5.75			Tiếng Anh điều kiện	5.8
24722	24722	240280	Nguyễn Tiến Đạt	20/12/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	9.5	8.5	10.0	Tiếng Anh chuyên	5.05			Tiếng Anh điều kiện	8.8
24723	24723	240337	Phạm Ngọc Hải	07/07/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	9.25	9.0	9.75	Sinh học chuyên	5.38			Tiếng Anh điều kiện	7.0
24724	24724	240350	Đoàn Gia Hân	14/04/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.0	8.75	10.0	Ngữ Văn chuyên	5.75	Địa lý chuyên	7.75	Tiếng Anh điều kiện	5.4
24725	24725	240382	Trần Đình Hoàng	19/12/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.5	8.25	9.5						
24726	24726	240395	Lê Quốc Huy	13/10/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	9.25	8.5	9.75						
24727	24727	240418	Lương Ngọc Huyền	14/09/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	10.0	9.0	10.0	Toán học chuyên	6.0			Tiếng Anh điều kiện	6.8
24728	24728	240435	Phan Thế Hưng	09/08/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	9.25	7.75	9.75						
24729	24729	240441	Phạm Minh Hương	16/01/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	9.25	8.5	9.75						
24730	24730	240458	Phạm Duy Khánh	18/04/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	9.0	9.0	9.5	Tiếng Anh chuyên	3.25			Tiếng Anh điều kiện	7.8
24731	24731	240487	Lê Diệp Minh Khuê	20/05/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.5	8.0	9.75						
24732	24732	240493	Nguyễn Duy Kiên	18/10/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.25	7.25	8.75						
24733	24733	240494	Nguyễn Hoàng Trung Kiên	14/08/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	9.25	8.75	9.5						
24734	24734	240542	Nguyễn Khánh Linh	16/07/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.75	8.75	8.5						
24735	24735	240561	Tăng Thị Khánh Linh	10/10/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.5	9.0	10.0						
24736	24736	240616	Kiều Khánh Minh	02/10/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	9.5	9.25	10.0	Toán học chuyên	5.0	Tiếng Anh chuyên	2.1	Tiếng Anh điều kiện	7.8
24737	24737	240632	Nguyễn Thị Hà Minh	29/12/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	9.0	9.0	10.0	Tiếng Anh chuyên	3.95			Tiếng Anh điều kiện	8.2
24738	24738	240649	Phạm Trí Minh	18/10/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	9.25	9.0	9.75	Toán học chuyên	2.5			Tiếng Anh điều kiện	3.4
24739	24739	240676	Lê Vũ Khánh Nam	16/08/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.25	7.25	7.75						
24740	24740	240682	Nguyễn Tuấn Nam	19/02/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	9.25	8.75	10.0						
24741	24741	240710	Đinh Lưu Như Ngọc	12/01/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	9.25	8.75	9.5						
24742	24742	240713	Đỗ Minh Ngọc	11/02/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.5	9.0	9.75	Tiếng Anh chuyên	2.65			Tiếng Anh điều kiện	7.2
24743	24743	240736	Trần Thục Nguyên	11/08/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.5	9.0	9.75	Tiếng Nhật chuyên	6.1			Tiếng Anh điều kiện	6.4
24744	24744	240747	Đinh Thảo Nhi	06/01/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	9.0	8.5	10.0	Tiếng Anh chuyên	2.7			Tiếng Anh điều kiện	8.2
24745	24745	240748	Đỗ Uyên Nhi	15/08/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	9.25	8.25	9.5	Tiếng Anh chuyên	1.0			Tiếng Anh điều kiện	5.0
24746	24746	240775	Đinh Hùng Phong	02/07/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	9.0	8.75	9.5						
24747	24747	240786	Phan Thiên Phú	10/09/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	9.25	8.5	9.75						
24748	24748	240794	Vũ Hồng Phúc	25/09/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	9.25	8.75	9.75	Tiếng Anh chuyên	4.75			Tiếng Anh điều kiện	8.6
24749	24749	240803	Đỗ Minh Phương	29/11/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	9.75	9.0	9.75						
24750	24750	240823	Vũ Đức Quang	22/12/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	9.0	7.0	8.75						
24751	24751	240844	Đỗ Như Châu Sơn	21/07/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	9.25	8.25	9.5	Lịch sử chuyên	5.5			Tiếng Anh điều kiện	5.8
24752	24752	240848	Nguyễn Bảo Sơn	28/02/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	9.5	8.5	9.0	Toán học chuyên	2.25			Tiếng Anh điều kiện	5.0
24753	24753	240864	Lưu Danh Thái	26/03/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.5	8.5	9.75						
24754	24754	240883	Vũ Công Thành	14/05/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	9.0	9.25	9.75	Ngữ Văn chuyên	2.5	Tiếng Nhật chuyên	4.85	Tiếng Anh điều kiện	6.6
24755	24755	240922	Phạm Trần Minh Thu	26/06/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	9.0	8.25	9.5						
24756	24756	240953	Hồ Ngọc Quỳnh Trang	03/08/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	9.25	9.25	9.5						
24757	24757	240966	Nguyễn Thu Trang	06/11/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	9.25	9.0	9.75	Địa lý chuyên	4.0			Tiếng Anh điều kiện	7.4
24758	24758	240969	Nguyễn Yến Trang	10/09/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	7.75	6.25	9.25						
24759	24759	240984	Hoàng Vũ Hải Trúc	29/01/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.5	7.25	9.5	Hóa học chuyên	5.38			Tiếng Anh điều kiện	5.8
24760	24760	240988	Trần Đức Trung	06/08/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.0	8.0	9.75						
24761	24761	240993	Ngô Trần Tuấn Tú	05/04/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.75	8.25	9.75	Lịch sử chuyên	2.5			Tiếng Anh điều kiện	6.2
24762	24762	241005	Nguyễn Nam Minh Tuệ	29/11/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	9.5	8.75	10.0	Tiếng Anh chuyên	4.35			Tiếng Anh điều kiện	8.8
24763	24763	241033	Trần Minh Vũ	10/06/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.5	7.75	9.75	Hóa học chuyên	6.3			Tiếng Anh điều kiện	6.8
24764	24764	241051	Phạm Yến Xuân	26/10/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	9.0	8.75	10.0	Tiếng Anh chuyên	2.7			Tiếng Anh điều kiện	6.6
24765	24765	290404	Phạm Văn Đức Long	09/12/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.0	9.0	9.0						
24766	24766	330002	Lê Thị Phúc An	04/12/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.5	8.75	8.25						
24767	24767	330003	Nguyễn Bình An	16/03/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	7.75	6.5	9.25						
24768	24768	330006	Đặng Đức Anh	10/10/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.25	7.5	5.0						
24769	24769	330008	Đỗ Vân Anh	20/12/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.5	6.75	7.0						
24770	24770	330011	Lâm Đỗ Kim Anh	15/11/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	7.25	7.75	4.75						
24771	24771	330012	Lê Nam Anh	28/11/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.5	8.0	8.5						
24772	24772	330014	Lê Thị Thùy Anh	12/10/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	6.75	7.25	8.75						
24773	24773	330028	Nguyễn Hoàng Thái Anh	27/03/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.25	7.75	7.5						
24774	24774	330030	Nguyễn Ngọc Anh	23/03/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.25	8.25	5.5						
24775	24775	330040	Nguyễn Tâm Anh	11/02/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.5	8.5	9.5						
24776	24776	330051	Phạm Thị Hà Anh	10/04/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	7.75	9.0	7.5						
24777	24777	330058	Trần Thị Hải Anh	17/11/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.0	8.5	9.25						
24778	24778	330067	Vũ Hải Anh	10/11/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	7.25	7.5	7.25						
24779	24779	330069	Vũ Hoàng Hà Anh	11/02/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	5.0	7.25	6.25						
24780	24780	330073	Vũ Tiến Anh	27/02/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.25	8.0	6.75						
24781	24781	330074	Lê Thị Minh Ánh	03/05/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.25	8.75	9.25						
24782	24782	330086	Vũ Thái Bảo	25/11/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	7.5	8.0	7.5						
24783	24783	330099	Trần Nguyễn Bảo Châu	14/12/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.25	8.5	8.75						
24784	24784	330100	Trần Nguyễn Minh Châu	14/12/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.0	8.75	9.0						
24785	24785	330106	Đỗ Phương Chi	10/08/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	7.75	6.0	7.25						
24786	24786	330110	Lê Quỳnh Chi	04/06/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.5	8.5	8.5						
24787	24787	330114	Phạm Thị Mai Chi	19/09/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.25	8.0	8.0						
24788	24788	330116	Trần Bảo Chi	23/08/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.25	5.0	6.25						
24789	24789	330126	Trần Doãn Mạnh Cường	08/09/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	7.5	8.5	6.75						
24790	24790	330131	Lê Quang Dũng	09/12/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	6.75	7.5	9.25						
24791	24791	330138	Nguyễn Trí Dũng	17/08/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	7.0	8.5	8.25						
24792	24792	330149	Nguyễn Đức Duy	12/07/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.0	7.75	6.75						
24793	24793	330150	Nguyễn Tiến Duy	06/07/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	7.75	8.0	8.25						
24794	24794	330153	Bùi Phúc Đan Duyên	31/12/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	7.75	8.5	8.75	Địa lý chuyên	4.25			Tiếng Anh điều kiện	3.4
24795	24795	330158	Nguyễn Trần Ánh Dương	10/10/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	7.5	9.25	8.75						
24796	24796	330163	Đinh Công Đạt	19/11/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	7.5	7.25	9.0						
24797	24797	330166	Nguyễn Khánh Đạt	20/05/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.0	7.0	6.5						
24798	24798	330168	Nguyễn Tiến Đạt	14/09/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	7.5	8.0	8.75						
24799	24799	330176	Bùi Minh Đức	30/11/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	7.75	8.5	8.0						
24800	24800	330180	Lê Huỳnh Đức	15/04/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.0	8.5	8.25						
24801	24801	330188	Vũ Kiến Đức	10/08/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.25	9.0	9.25						
24802	24802	330192	Đặng Hương Giang	23/04/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.5	8.25	9.75						
24803	24803	330194	Nguyễn Hải Giang	17/03/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.25	8.5	7.0						
24804	24804	330210	Phạm Hoàng Hà	30/10/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	7.0	7.75	7.75						
24805	24805	330218	Lê Thu Hằng	30/03/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.0	8.0	5.0						
24806	24806	330221	Vũ Thị Minh Hằng	30/01/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.25	8.25	5.5						
24807	24807	330223	Đoàn Bảo Hân	03/09/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	7.75	9.0	9.0	Ngữ Văn chuyên	3.25			Tiếng Anh điều kiện	3.6
24808	24808	330226	Nguyễn Gia Hân	04/04/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.0	8.75	7.75						
24809	24809	330234	Hà Quang Hiếu	26/02/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.0	6.25	6.75						
24810	24810	330235	Nguyễn Đình Hiếu	15/01/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	7.5	7.5	7.5						
24811	24811	330250	Đỗ Nguyễn Thị Kim Huệ	18/02/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	5.75	8.0	5.25						
24812	24812	330251	Bùi Mạnh Hùng	27/11/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	7.5	7.0	8.5						
24813	24813	330256	Trần Việt Hùng	16/01/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.5	9.0	9.5						
24814	24814	330258	Hà Gia Huy	14/04/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	7.75	7.0	7.25						
24815	24815	330270	Nguyễn Tiến Huy	28/09/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.5	9.0	6.75						
24816	24816	330275	Cao Thị Thanh Huyền	16/08/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.25	9.0	9.0						
24817	24817	330286	Phạm Thanh Huyền	25/10/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	7.25	8.25	8.0						
24818	24818	330292	Nguyễn Quang Hưng	10/04/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.25	7.5	8.25						
24819	24819	330306	Trịnh Ngọc Hường	02/02/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	6.25	8.0	5.5						
24820	24820	330312	Nguyễn Vũ An Khang	21/12/2009	Trường THCS Đằng Hải	Vắng thi	7.75	8.25		Địa lý chuyên	6.5			Tiếng Anh điều kiện	4.4
24821	24821	330313	Phạm An Khang	01/03/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	7.75	6.75	8.0						
24822	24822	330316	Đinh Quốc Khánh	20/02/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	7.5	7.5	10.0						
24823	24823	330320	Nguyễn Duy Khánh	24/08/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.25	8.25	8.75						
24824	24824	330321	Nguyễn Đình Nam Khánh	21/02/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.5	7.0	9.0						
24825	24825	330329	Đặng Võ Triết Khoa	27/03/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	6.75	8.25	8.0						
24826	24826	330332	Phạm Hoàng Khoa	18/05/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	7.5	7.0	9.25						
24827	24827	330337	Phạm Lâm Khuê	28/08/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	7.25	7.75	8.5						
24828	24828	330345	Phạm Tuấn Kiệt	12/05/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.0	7.5	7.25						
24829	24829	330352	Trần Thị Mai Lan	08/01/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	6.5	8.5	6.5						
24830	24830	330353	Vũ Mai Lan	02/08/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	5.5	5.5	5.25						
24831	24831	330355	Đỗ Phúc Lâm	07/04/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	7.75	7.5	5.25						
24832	24832	330366	Trần Anh Mạnh Lân	05/03/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	7.5	6.75	6.0						
24833	24833	330373	Bùi Trần Khánh Linh	27/10/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.25	8.25	9.25						
24834	24834	330375	Đào Hà Linh	29/12/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.25	6.5	3.5						
24835	24835	330380	Nguyễn Hà Linh	14/09/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.25	7.75	8.0						
24836	24836	330382	Nguyễn Hoàng Linh	26/11/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	7.75	7.75	7.0						
24837	24837	330383	Nguyễn Khánh Linh	03/10/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	7.75	8.25	7.0						
24838	24838	330395	Nguyễn Thùy Linh	02/10/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	7.25	8.25	4.75						
24839	24839	330401	Tạ Phương Linh	15/12/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	5.5	7.75	6.0						
24840	24840	330427	Vũ Thị Ly	23/10/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.0	8.25	7.0						
24841	24841	330430	Nguyễn Ngọc Phương Mai	06/08/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.25	6.75	8.5						
24842	24842	330448	Lê Tuệ Minh	05/01/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	7.75	8.0	8.0						
24843	24843	330450	Nguyễn Đức Minh	01/01/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	9.25	7.5	9.25						
24844	24844	330460	Phạm Tú Minh	03/12/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.25	8.25	8.75						
24845	24845	330461	Phạm Tuấn Minh	15/04/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.0	7.75	6.75						
24846	24846	330467	Trần Văn Bình Minh	21/07/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.25	8.75	9.75						
24847	24847	330472	Vũ Nhật Minh	24/09/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.5	8.5	9.25						
24848	24848	330477	Lê Thị Hà My	13/08/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	6.75	9.0	4.25						
24849	24849	330481	Bùi Bảo Nam	25/11/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.0	8.25	6.25						
24850	24850	330482	Đặng Bảo Nam	01/11/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.5	9.0	8.0						
24851	24851	330494	Đỗ Thu Ngân	17/02/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	7.25	8.5	6.75						
24852	24852	330496	Nguyễn Thị Khánh Ngân	09/03/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.5	7.5	8.0						
24853	24853	330520	Nguyễn Thị Minh Ngọc	12/07/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	7.25	8.0	8.5						
24854	24854	330534	Nguyễn Tân Nhàn	07/12/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.25	6.75	7.25						
24855	24855	330539	Nguyễn Quang Minh Nhật	18/09/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.0	7.25	8.75						
24856	24856	330545	Nguyễn Yến Nhi	29/10/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.25	5.5	9.25						
24857	24857	330563	Đoàn Vũ Hải Ninh	06/04/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	7.75	7.0	7.25						
24858	24858	330572	Vũ Công Minh Phong	06/10/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	7.5	8.5	9.25						
24859	24859	330574	Đỗ Hà Xuân Phú	06/10/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	6.75	8.0	8.5						
24860	24860	330588	Đinh Mai Phương	31/08/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.0	9.0	8.75						
24861	24861	330589	Đỗ Mai Phương	07/09/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.25	7.25	9.0						
24862	24862	330591	Hà Mai Phương	10/03/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.0	6.0	9.25						
24863	24863	330604	Trần Mai Phương	20/09/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.25	8.5	6.75						
24864	24864	330614	Nguyễn Duy Quang	18/10/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.0	7.25	7.5						
24865	24865	330616	Lê Văn Quảng	29/07/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	6.5	7.25	8.0						
24866	24866	330622	Dương Trung Quốc	18/05/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	7.75	7.5	7.0						
24867	24867	330624	Ân Đức Quý	29/05/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	7.75	7.0	6.75						
24868	24868	330627	Lê Thu Quyên	13/07/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	7.25	6.0	6.75						
24869	24869	330640	Nguyễn Bắc Sơn	19/11/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.25	7.75	8.75						
24870	24870	330644	Vũ Văn Sơn	20/04/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.25	7.75	9.0						
24871	24871	330650	Đỗ Thị Phương Thanh	24/11/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	7.25	7.5	8.75						
24872	24872	330652	Phạm Thanh Thanh	12/08/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.5	8.0	8.5						
24873	24873	330653	Bùi Đức Thành	26/10/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.25	7.5	8.75						
24874	24874	330661	Trần Hồng Thành	13/12/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	7.75	6.25	5.5						
24875	24875	330676	Phùng Ngọc Phương Thảo	15/06/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	7.5	8.25	8.75						
24876	24876	330690	Vũ Công Thịnh	16/03/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.25	8.0	6.25						
24877	24877	330697	Nguyễn Duy Thành Thuận	14/12/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.25	7.75	8.5						
24878	24878	330700	Nguyễn Mai Phương Thúy	23/10/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	7.75	7.75	9.25						
24879	24879	330717	Vũ Mạnh Tiến	07/10/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.25	8.0	8.25						
24880	24880	330720	Nguyễn Xuân Toàn	19/12/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	7.0	6.75	5.5						
24881	24881	330728	Nguyễn Huyền Trang	05/12/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.25	8.25	8.5						
24882	24882	330732	Phan Thùy Trang	09/09/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.25	8.25	8.25						
24883	24883	330744	Nguyễn Phú Trọng	13/10/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.5	6.25	9.25						
24884	24884	330747	Lê Thị Thanh Trúc	03/12/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	4.0	8.25	8.25						
24885	24885	330749	Trần Quốc Trung	01/03/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	7.0	7.5	7.25						
24886	24886	330755	Nguyễn Anh Tú	06/07/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	7.75	9.0	7.75						
24887	24887	330758	Phạm Ngọc Anh Tú	01/06/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	7.75	8.5	8.5						
24888	24888	330767	Đoàn Thanh Tùng	09/01/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.25	7.0	8.0						
24889	24889	330770	Nguyễn Danh Tùng	22/03/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.0	6.75	7.25						
24890	24890	330773	Lê Hữu Tuyên	23/06/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.25	8.25	8.25						
24891	24891	330784	Trần Khánh Vân	06/10/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	4.0	6.75	7.75						
24892	24892	330801	Lưu Quang Vũ	18/07/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	6.25	7.75	7.75						
24893	24893	330810	Nguyễn Phương Vy	14/12/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	7.75	8.0	9.0						
24894	24894	330813	Trần Hà Vy	10/06/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	6.25	7.25	7.25						
24895	24895	330815	Trịnh Khánh Vy	22/12/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.25	7.75	8.5						
24896	24896	350074	Nguyễn Quang Phú Dương	23/09/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.25	8.0	8.75						
24897	24897	360358	Phạm Thị Thu Hường	07/12/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	8.25	7.0	5.5						
24898	24898	360850	Đỗ Nguyễn Phương Vy	01/01/2009	Trường THCS Đằng Hải	Bình thường	6.25	8.25	4.75						
24899	24899	010265	Nguyễn Thùy Dương	12/07/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	6.25	8.25	5.25						
24900	24900	060278	Phạm Hải Nam	22/10/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	5.25	8.0	7.25						
24901	24901	140001	Cao Duy An	11/06/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	10.0	8.0	9.75	Toán học chuyên	2.75			Tiếng Anh điều kiện	6.2
24902	24902	140002	Đặng Phương An	20/03/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	9.25	8.75	9.75	Tiếng Nhật chuyên	6.61			Tiếng Anh điều kiện	6.2
24903	24903	140003	Đặng Thị Hải An	05/01/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	7.5	9.25	9.5						
24904	24904	140008	Phan Tuấn An	08/03/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.0	8.0	9.25						
24905	24905	140009	Tăng Bình An	01/03/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.5	7.5	7.25						
24906	24906	140034	Hoàng Quỳnh Anh	04/06/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	7.75	9.0	9.5						
24907	24907	140037	Khoa Quang Anh	07/10/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	9.25	9.5	9.75						
24908	24908	140047	Mai Thúy Anh	17/09/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.0	9.25	9.25						
24909	24909	140054	Nguyễn Hà Linh Anh	21/10/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	9.0	8.75	9.75						
24910	24910	140055	Nguyễn Hoài Anh	13/01/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.0	9.0	9.5						
24911	24911	140071	Nguyễn Thị Hải Anh	18/11/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	9.25	9.0	9.75	Ngữ Văn chuyên	7.5	Tiếng Anh chuyên	3.0	Tiếng Anh điều kiện	7.8
24912	24912	140077	Nguyễn Việt Anh	19/02/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.25	8.75	9.75						
24913	24913	140078	Nguyễn Xuân Anh	24/01/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.5	9.0	8.75	Ngữ Văn chuyên	4.75			Tiếng Anh điều kiện	5.4
24914	24914	140079	Nguyễn Xuân Anh	07/07/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	9.0	8.25	8.75						
24915	24915	140088	Phùng Thị Phương Anh	21/10/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.75	8.5	9.75						
24916	24916	140096	Trần Tô Mai Anh	20/02/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.75	8.25	9.25	Lịch sử chuyên	6.75			Tiếng Anh điều kiện	5.6
24917	24917	140097	Trần Tuấn Anh	31/10/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.5	9.0	7.75						
24918	24918	140103	Vũ Ngọc Hoài Anh	21/01/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	9.75	8.25	9.75	Sinh học chuyên	6.3			Tiếng Anh điều kiện	6.6
24919	24919	140105	Vũ Thị Hải Anh	13/04/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.25	8.5	9.5	Tiếng Anh chuyên	1.2			Tiếng Anh điều kiện	6.0
24920	24920	140106	Vương Đức Quang Anh	06/10/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	9.0	8.5	9.75						
24921	24921	140110	Nguyễn Thị Nguyệt Ánh	08/03/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.75	8.5	9.0						
24922	24922	140111	Nguyễn Thiện Bản	13/08/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	9.0	8.25	9.5						
24923	24923	140117	Phan Cao Duy Bằng	21/10/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.75	8.5	9.75						
24924	24924	140137	Tô Diệu Châu	30/04/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	9.0	9.0	10.0	Ngữ Văn chuyên	4.75			Tiếng Anh điều kiện	5.6
24925	24925	140140	Bùi Diệp Chi	08/06/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.75	8.0	9.5	Địa lý chuyên	6.13			Tiếng Anh điều kiện	6.0
24926	24926	140143	Lê Quỳnh Chi	30/04/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	6.25	6.5	6.75						
24927	24927	140151	Phạm Linh Chi	04/08/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	9.25	9.25	10.0	Ngữ Văn chuyên	5.75	Tiếng Anh chuyên	3.5	Tiếng Anh điều kiện	8.4
24928	24928	140155	Phan Tuệ Chi	22/05/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	9.0	9.0	9.75						
24929	24929	140170	Đoàn Việt Cường	13/03/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	9.25	9.0	8.25						
24930	24930	140174	Nguyễn Ngọc Diệp	17/08/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	9.0	8.5	9.75	Tiếng Anh chuyên	2.3			Tiếng Anh điều kiện	7.2
24931	24931	140180	Lương Huyền Diệu	24/03/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	7.75	7.75	9.0						
24932	24932	140185	Bùi Minh Dũng	17/07/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	7.75	6.75	9.5						
24933	24933	140186	Đặng Quang Dũng	15/04/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	7.75	6.0	9.25						
24934	24934	140187	Nguyễn Đức Dũng	24/08/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	9.25	8.25	9.5						
24935	24935	140192	Vũ Quang Dũng	25/07/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	10.0	8.75	9.75	Toán học chuyên	4.0			Tiếng Anh điều kiện	6.6
24936	24936	140199	Vũ Quang Duy	12/08/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	9.0	8.5	10.0	Sinh học chuyên	8.25			Tiếng Anh điều kiện	7.4
24937	24937	140201	Bùi Thiên Dương	25/08/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	10.0	8.75	10.0						
24938	24938	140203	Đinh Ánh Dương	15/01/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.0	9.0	9.5						
24939	24939	140209	Nguyễn Đăng Dương	07/11/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	9.25	7.75	9.25	Toán học chuyên		Hóa học chuyên	8.0	Tiếng Anh điều kiện	6.6
24940	24940	140222	Vũ Chí Hải Dương	15/11/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	9.75	8.75	9.75	Toán học chuyên	5.0			Tiếng Anh điều kiện	7.4
24941	24941	140224	Ngô Khánh Đan	30/11/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.25	8.5	9.75						
24942	24942	140243	Nguyễn Hải Đăng	22/06/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.75	9.25	9.75						
24943	24943	140244	Trần Hải Đăng	19/02/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	9.25	9.25	10.0						
24944	24944	140246	Lê An Đông	05/12/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.0	8.5	9.25						
24945	24945	140256	Nguyễn Minh Đức	17/01/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	9.25	8.75	8.5						
24946	24946	140259	Trần Minh Đức	30/07/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.5	7.25	8.75						
24947	24947	140272	Nguyễn Vũ Hương Giang	01/10/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.75	8.0	9.25						
24948	24948	140273	Trần Đặng Châu Giang	26/10/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	9.25	9.25	9.5	Tiếng Anh chuyên	3.2			Tiếng Anh điều kiện	7.2
24949	24949	140277	Hoàng Vũ Minh Hà	06/12/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.25	8.5	9.25	Lịch sử chuyên	6.5			Tiếng Anh điều kiện	6.6
24950	24950	140278	Lê Thanh Hà	23/10/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.25	8.75	9.25						
24951	24951	140284	Phạm Thu Hà	19/04/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	9.25	8.0	9.5						
24952	24952	140292	Hoàng Trung Hải	05/09/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	9.0	8.75	9.75						
24953	24953	140293	Lê Minh Hải	24/08/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.75	9.0	9.25						
24954	24954	140294	Ngô Duy Hải	02/11/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.25	8.75	10.0						
24955	24955	140298	Trần Thị Minh Hải	01/11/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	9.25	9.25	9.75						
24956	24956	140308	Nguyễn Hải Hiền	14/02/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.0	9.0	10.0						
24957	24957	140318	Lê Minh Hiếu	11/01/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.0	6.75	9.5						
24958	24958	140331	Vũ Đức Hiệu	29/10/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	7.75	9.0	8.25						
24959	24959	140340	Phạm Công Huân	06/09/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	9.75	8.0	9.5	Toán học chuyên	4.25			Tiếng Anh điều kiện	5.0
24960	24960	140347	Nguyễn Đình Hùng	25/03/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	9.0	7.75	9.75						
24961	24961	140360	Tăng Bá Huy	15/01/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	9.25	8.75	9.75	Tiếng Anh chuyên	5.55			Tiếng Anh điều kiện	8.8
24962	24962	140371	Cao Gia Hưng	28/10/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	9.0	9.0	10.0	Hóa học chuyên	6.4			Tiếng Anh điều kiện	6.2
24963	24963	140375	Trần Tuấn Hưng	01/11/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	7.5	7.75	6.25						
24964	24964	140382	Hoàng Mạnh Khang	20/11/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.5	9.0	8.25						
24965	24965	140389	Đào Quang Khánh	16/03/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	9.25	8.75	8.75	Toán học chuyên	2.0	Hóa học chuyên	5.83	Tiếng Anh điều kiện	4.6
24966	24966	140396	Nguyễn Gia Khánh	07/08/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	9.25	7.25	8.0						
24967	24967	140416	Đặng Xuân Khu	02/06/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.75	9.25	8.0						
24968	24968	140419	Nguyễn Minh Khuê	04/03/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.75	8.5	9.25	Ngữ Văn chuyên	5.5			Tiếng Anh điều kiện	6.2
24969	24969	140420	Nguyễn Minh Khuê	26/08/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.25	7.5	9.0						
24970	24970	140421	Phùng Tường Khuê	06/12/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	9.0	8.5	9.25						
24971	24971	140425	Lê Nguyễn Tuấn Kiệt	06/11/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.75	8.75	9.25						
24972	24972	140426	Nguyễn Đức Anh Kiệt	23/09/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.0	8.5	8.0	Địa lý chuyên	1.25			Tiếng Anh điều kiện	3.8
24973	24973	140442	Phạm Đình Phú Lâm	04/11/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.75	9.0	9.0						
24974	24974	140457	Bùi Thị Ngọc Linh	29/11/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	7.75	9.0	9.5						
24975	24975	140471	Hoàng Ngọc Khánh Linh	10/10/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.0	9.25	9.5	Lịch sử chuyên	4.0			Tiếng Anh điều kiện	6.8
24976	24976	140477	Nguyễn Hà Linh	06/03/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	9.0	9.0	10.0	Ngữ Văn chuyên	6.0			Tiếng Anh điều kiện	5.6
24977	24977	140482	Nguyễn Khánh Linh	30/05/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.75	9.0	9.25						
24978	24978	140483	Nguyễn Khánh Linh	19/08/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.0	9.0	8.0						
24979	24979	140490	Nguyễn Thùy Linh	24/09/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.5	9.0	9.5	Ngữ Văn chuyên	4.66			Tiếng Anh điều kiện	6.4
24980	24980	140495	Phạm Hà Linh	20/06/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	9.25	9.0	9.5	Ngữ Văn chuyên	5.25			Tiếng Anh điều kiện	4.8
24981	24981	140500	Phạm Thùy Linh	17/10/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.75	9.0	10.0						
24982	24982	140504	Trần Khánh Linh	30/04/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	9.0	8.5	7.5						
24983	24983	140506	Trần Phương Linh	29/06/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	9.0	8.5	8.75						
24984	24984	140509	Vũ Hà Linh	22/09/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	9.25	8.75	9.75	Ngữ Văn chuyên	1.75	Hóa học chuyên	4.78	Tiếng Anh điều kiện	5.8
24985	24985	140517	Thiều Quang Lĩnh	10/09/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	9.25	9.0	10.0	Tiếng Anh chuyên	4.45			Tiếng Anh điều kiện	8.6
24986	24986	140518	Ngô Hoàng Long	08/03/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.0	8.75	9.5	Tiếng Anh chuyên	3.05			Tiếng Anh điều kiện	7.0
24987	24987	140520	Nguyễn Gia Long	29/12/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	7.75	8.0	9.25						
24988	24988	140543	Nguyễn Đình Mạnh	06/10/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.0	8.0	9.5						
24989	24989	140545	Bùi Đức Tuấn Minh	03/09/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.5	8.75	9.5						
24990	24990	140548	Đào Quang Minh	14/07/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	9.25	6.75	9.5						
24991	24991	140557	Kiều Đức Minh	09/07/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.25	9.0	10.0						
24992	24992	140568	Nguyễn Ngọc Tuấn Minh	08/01/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	9.25	9.25	9.5						
24993	24993	140576	Phạm Gia Minh	03/01/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	7.75	9.0	9.5						
24994	24994	140580	Phạm Thị Xuân Minh	04/10/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	9.25	8.5	10.0	Tiếng Anh chuyên	3.7			Tiếng Anh điều kiện	8.2
24995	24995	140591	Vũ Phùng Gia Minh	01/07/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.0	8.25	7.75						
24996	24996	140601	Nguyễn Trà My	20/05/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	7.75	9.25	9.75	Địa lý chuyên	4.13			Tiếng Anh điều kiện	7.0
24997	24997	140602	Nguyễn Trần Phương My	17/11/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.0	8.5	9.5	Tiếng Nhật chuyên	2.9			Tiếng Anh điều kiện	6.0
24998	24998	140605	Trần Hà My	28/05/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	9.25	8.75	9.75	Tiếng Anh chuyên	2.45			Tiếng Anh điều kiện	7.4
24999	24999	140611	Đặng Hữu Hải Nam	21/12/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	9.0	8.5	9.25						
25000	25000	140622	Phạm Hải Nam	31/01/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	10.0	9.25	10.0	Toán học chuyên	5.75			Tiếng Anh điều kiện	7.0
25001	25001	140629	Cao Hoàng Ngân	31/12/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	9.25	9.0	10.0	Tiếng Anh chuyên	3.7			Tiếng Anh điều kiện	9.0
25002	25002	140630	Đặng Kim Ngân	28/02/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.25	8.5	9.0						
25003	25003	140631	Hà Thị Hoàng Ngân	11/02/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.75	9.0	10.0	Hóa học chuyên	4.54			Tiếng Anh điều kiện	8.2
25004	25004	140640	Trần Thu Ngân	29/11/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	9.25	9.25	9.5						
25005	25005	140644	Bùi Duy Nghĩa	10/04/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	9.25	9.0	9.0						
25006	25006	140648	Bùi Thảo Ngọc	04/09/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	9.0	8.5	10.0						
25007	25007	140650	Đào Minh Ngọc	28/03/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.0	8.75	9.75	Ngữ Văn chuyên	6.75	Tiếng Anh chuyên	3.05	Tiếng Anh điều kiện	8.2
25008	25008	140656	Nguyễn Khánh Ngọc	13/11/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.5	8.75	9.75						
25009	25009	140660	Nguyễn Minh Ngọc	23/05/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.75	7.75	9.5						
25010	25010	140666	Trần Bảo Ngọc	16/12/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.25	8.25	9.75						
25011	25011	140671	Đoàn Thị Thảo Nguyên	11/12/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	9.25	8.75	9.5	Ngữ Văn chuyên	4.75			Tiếng Anh điều kiện	6.0
25012	25012	140677	Trần Đức Khôi Nguyên	19/12/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.5	8.5	9.75	Hóa học chuyên	2.1			Tiếng Anh điều kiện	6.8
25013	25013	140687	Nguyễn Yến Nhi	14/05/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	9.25	8.75	10.0	Ngữ Văn chuyên	3.5	Tiếng Anh chuyên	1.95	Tiếng Anh điều kiện	7.0
25014	25014	140707	Trần Nam Phi	16/07/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	9.25	8.5	9.5						
25015	25015	140723	Nguyễn Trọng Phú	31/05/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	9.25	8.0	8.75						
25016	25016	140726	Ngô Thị Thái Phúc	06/03/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	9.25	8.5	10.0	Tiếng Anh chuyên	3.3			Tiếng Anh điều kiện	8.2
25017	25017	140728	Phan Hoàng Phúc	16/02/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	9.0	7.75	8.0	Lịch sử chuyên	5.5			Tiếng Anh điều kiện	4.2
25018	25018	140732	Đinh Hà Phương	10/02/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	9.5	8.75	9.5						
25019	25019	140739	Lê Hà Phương	19/06/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	7.5	8.5	9.5	Lịch sử chuyên	3.0			Tiếng Anh điều kiện	5.6
25020	25020	140744	Ngô Hải Phương	10/09/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	7.75	8.75	9.75						
25021	25021	140745	Nguyễn Hà Phương	05/07/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	9.25	8.75	9.5	Ngữ Văn chuyên	5.5			Tiếng Anh điều kiện	6.2
25022	25022	140746	Nguyễn Hà Phương	24/01/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	9.25	8.25	10.0	Ngữ Văn chuyên	7.25	Tiếng Anh chuyên	2.05	Tiếng Anh điều kiện	7.0
25023	25023	140751	Nguyễn Thị Hà Phương	03/05/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	9.25	9.0	10.0	Tiếng Anh chuyên	3.1	Sinh học chuyên	6.38	Tiếng Anh điều kiện	8.6
25024	25024	140780	Phạm Thế Quân	10/10/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	9.0	8.25	10.0						
25025	25025	140798	Nguyễn Trường Sơn	21/10/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.5	8.25	7.5						
25026	25026	140812	Phạm Chí Thành	06/07/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	9.25	8.25	9.25						
25027	25027	140823	Nguyễn Phương Thảo	12/11/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.75	9.25	9.75						
25028	25028	140826	Nguyễn Thị Phương Thảo	17/12/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.25	8.5	9.0						
25029	25029	140833	Nguyễn Thế Thịnh	18/12/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	9.5	8.5	10.0	Hóa học chuyên	5.07			Tiếng Anh điều kiện	5.0
25030	25030	140839	Đồng Phương Thủy	13/11/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.0	9.0	9.5						
25031	25031	140842	Đoàn Ngô Song Thư	05/08/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	7.5	9.0	9.0						
25032	25032	140844	Lê Thị Minh Thư	30/09/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.25	8.5	9.25						
25033	25033	140846	Nguyễn Vũ Anh Thư	28/02/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	9.25	9.0	9.0						
25034	25034	140854	Trần Thị Anh Thư	27/11/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	9.25	9.5	10.0	Ngữ Văn chuyên	7.0	Tiếng Anh chuyên	4.25	Tiếng Anh điều kiện	7.8
25035	25035	140857	Vũ Minh Thư	21/10/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	9.0	9.0	9.75	Hóa học chuyên	5.05			Tiếng Anh điều kiện	5.2
25036	25036	140866	Lê Đức Tiến	28/01/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.0	8.5	9.5						
25037	25037	140868	Vũ Anh Tiến	12/03/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.5	8.75	7.75						
25038	25038	140877	Lê Hà Trang	23/07/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	9.25	9.0	10.0	Ngữ Văn chuyên	5.75	Tiếng Anh chuyên	2.8	Tiếng Anh điều kiện	7.8
25039	25039	140881	Nguyễn Minh Trang	17/12/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.25	9.25	8.5						
25040	25040	140882	Nguyễn Minh Trang	23/12/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	9.25	8.5	8.0						
25041	25041	140887	Vũ Hoàng Hà Trang	10/12/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.0	8.75	9.25						
25042	25042	140894	Vũ Minh Trí	31/08/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	9.0	8.75	9.25	Tiếng Anh chuyên	1.85			Tiếng Anh điều kiện	7.2
25043	25043	140902	Trần Quốc Trung	11/07/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.75	8.5	8.0	Toán học chuyên	2.0			Tiếng Anh điều kiện	3.6
25044	25044	140908	Nguyễn Minh Tuấn	06/10/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	9.25	9.25	9.0						
25045	25045	140913	Hoàng Kiến Tùng	16/05/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.25	8.75	9.75						
25046	25046	140917	Phạm Hồng Ánh Tuyết	25/11/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.0	9.0	9.0						
25047	25047	140921	Lữ Phương Uyên	09/06/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	7.75	8.25	9.0						
25048	25048	140929	Đào Mỹ Vân	21/09/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.75	8.75	10.0						
25049	25049	140940	Lương Thành Vinh	18/12/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	9.25	8.5	10.0						
25050	25050	140965	Phạm Hà Vy	09/12/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.5	8.0	10.0	Tiếng Nhật chuyên	3.45			Tiếng Anh điều kiện	6.0
25051	25051	140970	Dương Hải Yến	13/04/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	9.0	9.0	8.75						
25052	25052	140978	Phạm Hải Yến	07/01/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.75	8.0	10.0	Tiếng Nhật chuyên	8.65			Tiếng Anh điều kiện	8.2
25053	25053	140991	Nguyễn Thu Thủy	28/11/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	9.0	8.5	8.75	Tiếng Nhật chuyên	6.35			Tiếng Anh điều kiện	5.8
25054	25054	160070	Phạm Tuấn Anh	22/01/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	6.5	7.25	7.0						
25055	25055	160097	Vũ Trọng Duy Anh	26/08/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	5.5	3.5	4.0						
25056	25056	160098	Vũ Việt Anh	03/08/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	6.0	8.0	6.5						
25057	25057	160133	Đỗ Kim Chi	08/05/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	5.5	8.0	4.75						
25058	25058	160144	Trần Huệ Chi	06/11/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	6.0	8.0	6.75						
25059	25059	160162	Ngô Đoàn Dũng	16/07/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	6.25	8.25	4.25						
25060	25060	160167	Nguyễn Việt Dũng	24/11/2008	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	6.0	7.0	7.0						
25061	25061	160177	Đỗ Đăng Dương	26/10/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	6.75	7.0	8.75						
25062	25062	160185	Phạm Thái Dương	18/05/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	6.25	7.25	6.25						
25063	25063	160188	Vũ Thị Thùy Dương	28/05/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	7.25	6.5	6.25						
25064	25064	160212	Nguyễn Hải Đăng	14/11/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	7.5	7.75	8.0						
25065	25065	160284	Trần Xuân Hoàng	14/08/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.0	6.5	3.75						
25066	25066	160327	Trần Mỹ Hưng	25/08/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	6.5	7.0	6.0						
25067	25067	160334	Bùi Đức An Khang	10/12/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.0	7.5	6.5						
25068	25068	160341	Nguyễn Duy Khánh	14/11/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	7.5	8.5	5.75						
25069	25069	160510	Nguyễn Huy Hải Nam	25/07/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.25	6.5	5.0						
25070	25070	160513	Nguyễn Tuấn Nam	12/09/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.0	8.25	5.0						
25071	25071	160522	Vũ Hải Nam	30/01/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	5.0	5.0	6.5						
25072	25072	160532	Nguyễn Hoàng Kim Ngân	15/04/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	7.25	6.5	6.25						
25073	25073	160533	Nguyễn Kim Ngân	08/06/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	6.5	8.0	4.0						
25074	25074	160555	Phạm Bảo Ngọc	29/08/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	7.75	7.0	6.75						
25075	25075	160596	Vũ Quang Ninh	02/06/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	4.25	6.75	4.25						
25076	25076	160610	Trương Bảo Phong	30/09/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	6.5	7.0	8.25						
25077	25077	160666	Hoàng Kim Quyết	15/03/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	7.0	4.5	5.0						
25078	25078	160686	Vũ Anh Tài	24/09/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	7.0	8.5	3.75						
25079	25079	160707	Nguyễn Tiến Thành	17/09/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	6.5	7.5	5.75						
25080	25080	160708	Phạm Chu Tiến Thành	08/09/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	7.5	8.25	4.25						
25081	25081	160743	Đoàn Thu Thủy	20/07/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	6.75	9.0	7.5						
25082	25082	160775	Nguyễn Đoàn Khánh Trang	23/11/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	7.0	8.25	8.25						
25083	25083	160800	Vũ Văn Trường	13/04/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	4.75	6.75	4.25						
25084	25084	160831	Phạm Khánh Vi	09/09/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	7.0	7.0	8.0						
25085	25085	170031	Đinh Thế Anh	12/08/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	9.25	7.75	9.75						
25086	25086	170071	Nguyễn Hữu Hải Anh	14/04/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	9.25	9.25	9.25						
25087	25087	170075	Nguyễn Minh Anh	12/11/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	9.25	9.25	9.5	Ngữ Văn chuyên	4.25			Tiếng Anh điều kiện	7.8
25088	25088	170094	Phạm Hoàng Anh	03/03/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	9.25	8.75	9.25	Ngữ Văn chuyên	4.75			Tiếng Anh điều kiện	4.6
25089	25089	170105	Trần Diệp Anh	08/05/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	10.0	8.25	9.75	Toán học chuyên	5.25	Tiếng Anh chuyên	3.65	Tiếng Anh điều kiện	7.6
25090	25090	170177	Lưu Minh Châu	28/03/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	9.25	8.75	9.5	Ngữ Văn chuyên	5.25			Tiếng Anh điều kiện	5.8
25091	25091	170424	Nguyễn Đức Hùng	02/03/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	9.5	8.0	10.0	Toán học chuyên	2.5			Tiếng Anh điều kiện	6.6
25092	25092	170548	Nguyễn Tùng Lâm	13/03/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	9.25	8.5	10.0	Tiếng Anh chuyên	4.75			Tiếng Anh điều kiện	9.4
25093	25093	170595	Nguyễn Diệu Linh	05/03/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Vắng thi				Tiếng Anh chuyên				Tiếng Anh điều kiện	
25094	25094	170614	Nguyễn Vũ Phương Linh	05/11/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	9.75	9.0	10.0	Tiếng Anh chuyên	5.7			Tiếng Anh điều kiện	9.4
25095	25095	170678	Đỗ Nhật Minh	11/07/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	9.5	9.0	10.0	Toán học chuyên	6.0			Tiếng Anh điều kiện	8.2
25096	25096	170738	Dương Hữu Nam	21/04/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	10.0	9.0	9.75	Toán học chuyên	5.5			Tiếng Anh điều kiện	6.6
25097	25097	170801	Đào Thảo Nguyên	09/06/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.25	9.0	10.0						
25098	25098	170868	Bùi Minh Phương	15/12/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.75	8.5	9.25						
25099	25099	170878	Nguyễn Lan Phương	15/12/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	10.0	8.75	9.75	Vật lý chuyên	9.25			Tiếng Anh điều kiện	8.4
25100	25100	171037	Nguyễn Hà Trang	20/09/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	9.0	9.0	10.0						
25101	25101	171100	Trịnh Khánh Vân	18/12/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	10.0	8.5	10.0	Toán học chuyên	6.0	Tiếng Anh chuyên	3.0	Tiếng Anh điều kiện	7.6
25102	25102	240274	Cao Tuấn Đạt	03/06/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	9.0	8.5	9.0	Sinh học chuyên	5.38			Tiếng Anh điều kiện	4.6
25103	25103	240339	Đặng Minh Hạnh	29/01/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	9.25	9.0	10.0	Tiếng Anh chuyên	4.6			Tiếng Anh điều kiện	9.2
25104	25104	240488	Nguyễn Thị Minh Khuê	25/06/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.5	8.75	10.0	Ngữ Văn chuyên	5.5			Tiếng Anh điều kiện	5.8
25105	25105	240605	Chu Bá Minh	24/10/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.5	8.25	9.5						
25106	25106	240795	Vũ Hồng Phúc	05/04/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	9.25	8.5	10.0	Tiếng Anh chuyên	4.35			Tiếng Anh điều kiện	9.0
25107	25107	240884	Bùi Phương Thảo	23/03/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	10.0	8.75	10.0	Toán học chuyên	5.75	Tiếng Anh chuyên	3.45	Tiếng Anh điều kiện	8.4
25108	25108	290363	Hoàng Thế Lâm	15/04/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	7.75	9.0	6.75						
25109	25109	330037	Nguyễn Phương Anh	24/04/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.25	7.75	7.25						
25110	25110	330048	Phạm Ngọc Anh	08/10/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	7.5	9.0	9.75						
25111	25111	330049	Phạm Nhật Anh	20/09/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	7.25	8.75	8.5						
25112	25112	330061	Trần Thượng Anh	29/06/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.5	7.5	7.5						
25113	25113	330070	Vũ Phúc Đức Anh	27/12/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	7.0	6.75	8.25						
25114	25114	330078	Nguyễn Việt Bách	14/10/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.5	8.25	6.75						
25115	25115	330095	Nguyễn Ngọc Minh Châu	14/06/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	5.5	6.25	7.0						
25116	25116	330103	Đinh Ngọc Quỳnh Chi	10/08/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	7.75	8.25	8.75						
25117	25117	330109	Lê Hoàng Tuệ Chi	12/03/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	7.75	8.75	10.0						
25118	25118	330136	Nguyễn Quang Dũng	25/07/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	7.25	6.5	7.75						
25119	25119	330139	Nguyễn Trung Dũng	03/07/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	7.75	8.5	7.0						
25120	25120	330143	Trần Trí Dũng	19/01/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	7.75	7.5	7.5						
25121	25121	330148	Hoàng Khánh Duy	26/05/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.0	7.25	5.5						
25122	25122	330151	Phạm Đức Duy	01/09/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.25	8.0	6.25						
25123	25123	330160	Vũ Đình Dương	20/09/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	9.0	8.75	9.0						
25124	25124	330167	Nguyễn Thanh Đạt	08/05/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	7.25	8.75	5.0						
25125	25125	330170	Tạ Thành Đạt	13/01/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	7.5	8.25	7.25						
25126	25126	330207	Nguyễn Thị Thu Hà	21/10/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	7.0	8.25	7.25						
25127	25127	330208	Nguyễn Thị Thu Hà	20/12/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	7.0	8.75	8.75						
25128	25128	330224	Đồng Thị Bảo Hân	12/08/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	7.75	9.0	8.5						
25129	25129	330236	Nguyễn Minh Hiếu	30/08/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	7.5	6.5	7.75						
25130	25130	330290	Bùi Chí Hưng	02/06/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	7.75	8.5	7.75						
25131	25131	330302	Đỗ Ngân Hương	04/05/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.25	9.25	8.25						
25132	25132	330328	Nguyễn Mạnh Khiêm	23/09/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	7.75	8.0	7.75						
25133	25133	330354	Bùi Đức Hải Lâm	22/09/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	7.5	7.5	7.75						
25134	25134	330369	Đặng Mai Liên	10/01/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	7.75	8.75	8.0						
25135	25135	330371	Bùi Hà Linh	18/08/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.0	7.5	7.25						
25136	25136	330386	Nguyễn Ngọc Hải Linh	19/08/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.0	8.5	8.5						
25137	25137	330435	Vũ Thị Phương Mai	05/09/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.25	9.0	6.25						
25138	25138	330436	Nguyễn Đức Mạnh	04/01/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.25	7.75	8.25						
25139	25139	330468	Trần Vũ Nhật Minh	12/06/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	6.25	8.25	9.5						
25140	25140	330492	Vũ Văn Nam	21/11/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	6.75	9.25	8.25						
25141	25141	330495	Đồng Thu Ngân	20/03/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	9.25	7.75	7.75						
25142	25142	330503	Vũ Đức Nghĩa	28/09/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	7.5	8.25	7.5						
25143	25143	330506	Doãn Khánh Ngọc	02/09/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	7.5	8.5	7.75						
25144	25144	330515	Nguyễn Khánh Ngọc	13/10/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	7.0	8.0	9.0						
25145	25145	330538	Lương Long Nhật	05/12/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	7.0	6.75	8.5						
25146	25146	330557	Hoàng Trang Nhung	25/12/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.25	6.75	9.0						
25147	25147	330583	Nguyễn Duy Phước	27/11/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	9.0	8.25	7.0						
25148	25148	330593	Khương Thị Thanh Phương	12/07/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	7.0	8.0	7.0						
25149	25149	330601	Nguyễn Thu Phương	08/05/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	6.75	8.5	7.0						
25150	25150	330606	Vũ Thị Thảo Phương	25/02/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	7.75	8.75	10.0						
25151	25151	330609	Bùi Đức Quang	14/04/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	6.75	8.75	8.0						
25152	25152	330623	Lưu Văn Anh Quốc	30/09/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.25	7.75	7.75						
25153	25153	330642	Phạm Tùng Thanh Sơn	16/08/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	9.25	7.75	8.5						
25154	25154	330645	Kim Ji Sung	22/03/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.5	7.5	7.75						
25155	25155	330663	Vũ Đình Thành	25/11/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	7.75	8.5	9.0						
25156	25156	330679	Hoàng Đoàn Đức Thắng	12/05/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.5	8.25	8.25						
25157	25157	330683	Phạm Sỹ Thắng	16/03/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.25	8.5	8.0						
25158	25158	330688	Đặng Gia Thịnh	14/02/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	7.5	5.75	8.25						
25159	25159	330702	Đặng Anh Thư	29/12/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.25	8.25	9.0						
25160	25160	330708	Nguyễn Lê Anh Thư	16/09/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.25	7.75	7.5						
25161	25161	330709	Nguyễn Minh Thư	10/10/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	6.0	8.25	8.75						
25162	25162	330710	Nguyễn Thị Anh Thư	12/04/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.0	8.25	8.25						
25163	25163	330721	Bùi Minh Trang	02/11/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	6.25	8.25	8.0						
25164	25164	330722	Bùi Thị Mai Trang	01/09/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.25	7.5	9.0						
25165	25165	330733	Tô Thị Thùy Trang	19/08/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	7.75	8.75	8.5						
25166	25166	330736	Nguyễn Ngọc Bảo Trâm	06/12/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.25	7.75	9.25						
25167	25167	330753	Lê Quang Tú	15/12/2008	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.0	8.75	9.5						
25168	25168	330776	Chung Phạm Khánh Uyên	29/08/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	7.5	7.25	8.5						
25169	25169	330792	Đỗ Công Vinh	15/05/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	7.75	8.0	8.0						
25170	25170	330814	Trần Thị Phương Vy	15/06/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.25	8.0	5.5						
25171	25171	330818	Hoàng Phương Như Ý	02/02/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.25	8.5	8.25						
25172	25172	360010	Bùi Quỳnh Anh	09/10/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	7.5	6.75	9.5						
25173	25173	360044	Nguyễn Hà Anh	01/06/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	5.75	7.75	7.0						
25174	25174	360070	Phạm Lê Anh	04/10/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	7.25	8.5	9.5						
25175	25175	360083	Trần Hồng Anh	22/06/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	6.25	8.0	7.5						
25176	25176	360125	Đỗ Quỳnh Chi	24/10/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	7.5	7.75	9.25						
25177	25177	360128	Hoàng Thùy Chi	27/02/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	7.75	8.0	9.0						
25178	25178	360132	Nguyễn Lương Quỳnh Chi	17/10/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	6.75	8.5	9.0						
25179	25179	360141	Phạm Mai Chi	22/09/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	7.5	8.0	9.75						
25180	25180	360154	Vũ Nhật Cường	21/09/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	6.75	8.0	4.5						
25181	25181	360162	Vũ Thị Khánh Dung	15/12/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	5.5	8.5	7.25						
25182	25182	360163	Bùi Tiến Dũng	16/02/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.25	8.5	9.5						
25183	25183	360177	Phạm Tấn Dũng	15/04/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	7.25	7.5	5.75						
25184	25184	360245	Vũ Ngọc Minh Đức	01/10/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	7.75	7.5	8.0						
25185	25185	360256	Ngô Như Hà	22/06/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	7.25	8.75	8.5						
25186	25186	360288	Đinh Xuân Hiếu	17/03/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	7.75	7.5	8.0						
25187	25187	360326	Nguyễn Ngọc Gia Huy	14/11/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	7.5	8.5	9.0						
25188	25188	360357	Hồ Thu Hương	23/10/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	7.75	8.25	8.0						
25189	25189	360372	Nguyễn Ngọc Khánh	01/10/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	6.25	6.5	5.5						
25190	25190	360392	Trần Minh Kiên	27/11/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	6.5	7.25	6.75						
25191	25191	360425	Hà Trần Thùy Linh	31/03/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.0	9.0	8.75						
25192	25192	360426	Hoàng Diệu Linh	19/06/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	5.75	8.5	5.75						
25193	25193	360429	Lê Hà Linh	02/04/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.25	8.5	8.25						
25194	25194	360531	Đào Quang Hải Nam	21/08/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	7.75	8.0	7.5						
25195	25195	360563	Vũ Bảo Ngân	05/04/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.0	8.75	7.75						
25196	25196	360597	Vũ Nam Nhật	07/07/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	7.75	8.5	9.5						
25197	25197	360602	Nguyễn Ngọc Trang Nhi	12/10/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	6.75	8.5	7.5						
25198	25198	360615	Nguyễn Thị Khánh Như	16/01/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	7.25	8.5	7.25						
25199	25199	360803	Trần Minh Tú	21/12/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	8.0	8.25	7.5						
25200	25200	360828	Phạm Phương Uyên	19/03/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	7.75	7.25	7.0						
25201	25201	360851	Lê Ngọc Phương Vy	05/01/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	7.75	8.25	9.25						
25202	25202	360854	Nguyễn Hà Thảo Vy	06/01/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	7.75	8.25	9.75						
25203	25203	360855	Nguyễn Khánh Vy	31/12/2009	Trường THCS Đằng Lâm	Bình thường	7.25	9.0	7.5						
25204	25204	010004	Đỗ Văn An	24/06/2009	Trường THCS Đặng Cương	Bình thường	6.0	8.5	7.5						
25205	25205	010010	Nguyễn Hoàng An	05/12/2009	Trường THCS Đặng Cương	Bình thường	8.75	8.5	5.75						
25206	25206	010038	Đỗ Ngọc Anh	01/11/2009	Trường THCS Đặng Cương	Bình thường	2.25	8.25	4.5						
25207	25207	010041	Đỗ Việt Anh	21/02/2009	Trường THCS Đặng Cương	Bình thường	8.25	7.75	8.0						
25208	25208	010061	Nguyễn Hà Anh	06/05/2009	Trường THCS Đặng Cương	Bình thường	8.5	9.25	9.25						
25209	25209	010086	Phạm Đức Anh	10/08/2009	Trường THCS Đặng Cương	Bình thường	6.25	8.0	6.0						
25210	25210	010093	Phạm Ngọc Nguyên Anh	09/07/2009	Trường THCS Đặng Cương	Bình thường	8.25	9.5	7.0						
25211	25211	010129	Nguyễn Thị Nguyệt Ánh	10/12/2009	Trường THCS Đặng Cương	Bình thường	6.5	8.0	6.25						
25212	25212	010134	Bùi Gia Bảo	22/09/2009	Trường THCS Đặng Cương	Bình thường	6.25	8.5	5.0						
25213	25213	010158	Nguyễn Ngọc Minh Châu	15/11/2009	Trường THCS Đặng Cương	Bình thường	8.0	8.25	7.25						
25214	25214	010176	Nguyễn Mai Uyên Chi	22/12/2009	Trường THCS Đặng Cương	Bình thường	5.0	8.25	5.5						
25215	25215	010208	Phạm Tuấn Cường	29/10/2009	Trường THCS Đặng Cương	Bình thường	6.75	7.0	7.5						
25216	25216	010216	Nguyễn Thị Ngọc Diệp	27/12/2009	Trường THCS Đặng Cương	Bình thường	8.25	8.75	6.25						
25217	25217	010224	Phạm Thị Dung	28/07/2009	Trường THCS Đặng Cương	Bình thường	8.25	7.0	8.75						
25218	25218	010233	Nguyễn Quốc Dũng	30/08/2009	Trường THCS Đặng Cương	Bình thường	5.0	7.75	4.5						
25219	25219	010244	Bùi Thị Duyên	14/06/2009	Trường THCS Đặng Cương	Bình thường	5.75	7.5	4.5						
25220	25220	010257	Nguyễn Ánh Dương	06/01/2009	Trường THCS Đặng Cương	Bình thường	7.25	8.0	4.75						
25221	25221	010266	Phạm Hoàng Dương	14/11/2009	Trường THCS Đặng Cương	Bình thường	7.0	8.0	7.25						
25222	25222	010281	Nguyễn Đình Đạt	12/01/2009	Trường THCS Đặng Cương	Bình thường	5.0	8.25	3.75						
25223	25223	010287	Nguyễn Tiến Đạt	13/03/2009	Trường THCS Đặng Cương	Bình thường	5.75	9.25	5.5						
25224	25224	010288	Nguyễn Tiến Đạt	26/12/2009	Trường THCS Đặng Cương	Bình thường	9.0	8.5	9.75						
25225	25225	010311	Nguyễn Thuận Đức	02/08/2009	Trường THCS Đặng Cương	Bình thường	8.0	7.5	6.0						
25226	25226	010312	Phạm Văn Đức	05/05/2009	Trường THCS Đặng Cương	Bình thường	9.0	8.75	9.5						
25227	25227	010314	Trương Anh Đức	05/05/2009	Trường THCS Đặng Cương	Bình thường	7.0	6.25	5.5						
25228	25228	010333	Trần Quang Giáp	06/11/2009	Trường THCS Đặng Cương	Bình thường	6.25	8.25	5.5						
25229	25229	010343	Nguyễn Thế Hà	03/10/2009	Trường THCS Đặng Cương	Bình thường	6.25	5.0	2.75						
25230	25230	010370	Nguyễn Thị Bích Hằng	02/10/2009	Trường THCS Đặng Cương	Bình thường	7.75	8.0	8.0						
25231	25231	010383	Nguyễn Thị Hậu	06/05/2009	Trường THCS Đặng Cương	Bình thường	6.0	8.75	5.75						
25232	25232	010387	Nguyễn Thị Thu Hiền	15/04/2009	Trường THCS Đặng Cương	Bình thường	5.25	7.75	4.25						
25233	25233	010410	Phạm Văn Trung Hiếu	15/12/2009	Trường THCS Đặng Cương	Bình thường	5.75	7.0	7.25						
25234	25234	010416	Chu Mai Hoa	25/09/2009	Trường THCS Đặng Cương	Bình thường	4.0	8.25	6.25						
25235	25235	010419	Nguyễn Lê Mỹ Hoa	21/10/2009	Trường THCS Đặng Cương	Bình thường	6.75	7.75	9.0						
25236	25236	010421	Nguyễn Thị Nhật Hoa	27/09/2009	Trường THCS Đặng Cương	Bình thường	5.25	9.25	8.5						
25237	25237	010504	Nguyễn Thanh Hương	26/12/2009	Trường THCS Đặng Cương	Bình thường	8.0	8.5	8.75						
25238	25238	010548	Hoàng Anh Kiệt	29/08/2009	Trường THCS Đặng Cương	Bình thường	4.75	6.75	4.25						
25239	25239	010561	Nguyễn Ngọc Lan	15/11/2009	Trường THCS Đặng Cương	Bình thường	8.25	9.0	8.75						
25240	25240	010581	Bùi Thị Phương Linh	15/06/2009	Trường THCS Đặng Cương	Bình thường	8.5	9.25	9.75						
25241	25241	010583	Chu Thị Ngọc Linh	30/11/2009	Trường THCS Đặng Cương	Bình thường	8.25	8.25	7.0						
25242	25242	010591	Đoàn Phương Linh	25/06/2009	Trường THCS Đặng Cương	Bình thường	7.25	9.25	8.5						
25243	25243	010597	Hoàng Thị Khánh Linh	26/06/2009	Trường THCS Đặng Cương	Bình thường	7.5	7.5	4.5						
25244	25244	010604	Ma Quốc Linh	11/12/2009	Trường THCS Đặng Cương	Bình thường	6.25	8.0	6.75						
25245	25245	010613	Nguyễn Hà Linh	27/10/2009	Trường THCS Đặng Cương	Bình thường	5.75	8.75	8.0						
25246	25246	010617	Nguyễn Hoàng Phương Linh	30/05/2009	Trường THCS Đặng Cương	Bình thường	8.25	9.25	9.0						
25247	25247	010629	Nguyễn Thùy Linh	23/08/2009	Trường THCS Đặng Cương	Bình thường	8.25	8.5	7.5						
25248	25248	010639	Phạm Thị Phương Linh	03/08/2009	Trường THCS Đặng Cương	Bình thường	6.25	8.75	7.75						
25249	25249	010750	Nguyễn Trà My	30/08/2009	Trường THCS Đặng Cương	Bình thường	4.5	8.25	5.0						
25250	25250	010766	Nguyễn Xuân Nam	04/05/2009	Trường THCS Đặng Cương	Bình thường	2.5	8.5	3.5						
25251	25251	010767	Phạm Hoàng Nam	01/08/2009	Trường THCS Đặng Cương	Bình thường	6.25	6.25	5.75						
25252	25252	010774	Nguyễn Thị Quỳnh Nga	13/09/2009	Trường THCS Đặng Cương	Bình thường	6.25	6.5	4.75						
25253	25253	010777	Phạm Hằng Nga	09/06/2009	Trường THCS Đặng Cương	Bình thường	7.25	9.0	8.75						
25254	25254	010780	Đỗ Thị Hồng Ngát	18/06/2009	Trường THCS Đặng Cương	Bình thường	8.5	9.0	8.0						
25255	25255	010782	Lê Thu Ngân	28/06/2009	Trường THCS Đặng Cương	Bình thường	5.0	8.0	8.75						
25256	25256	010784	Nguyễn Bảo Ngân	11/09/2009	Trường THCS Đặng Cương	Bình thường	8.5	9.25	9.25						
25257	25257	010791	Phạm Thị Kim Ngân	18/07/2009	Trường THCS Đặng Cương	Bình thường	4.75	8.75	7.75						
25258	25258	010804	Nguyễn Bảo Ngọc	04/02/2009	Trường THCS Đặng Cương	Bình thường	8.0	9.0	7.75						
25259	25259	010807	Trần Hồng Ngọc	20/08/2009	Trường THCS Đặng Cương	Bình thường	5.5	8.0	6.5						
25260	25260	010814	Nguyễn Hoài Nguyên	01/10/2008	Trường THCS Đặng Cương	Bình thường	8.5	8.5	9.0						
25261	25261	010823	Đinh Huy Minh Nhật	10/10/2009	Trường THCS Đặng Cương	Bình thường	2.25	3.5	1.75						
25262	25262	010831	Đỗ Ngọc Nhi	12/08/2009	Trường THCS Đặng Cương	Bình thường	6.5	6.75	5.0						
25263	25263	010833	Đỗ Yến Nhi	04/10/2009	Trường THCS Đặng Cương	Bình thường	6.75	8.75	7.5						
25264	25264	010845	Phạm Khánh Nhi	25/06/2009	Trường THCS Đặng Cương	Bình thường	2.75	4.25	2.25						
25265	25265	010847	Phạm Yến Nhi	15/08/2009	Trường THCS Đặng Cương	Bình thường	5.75	8.0	6.25						
25266	25266	010893	Nguyễn Minh Phương	08/03/2009	Trường THCS Đặng Cương	Bình thường	6.75	7.75	8.5						
25267	25267	010894	Nguyễn Thị Phương	01/11/2009	Trường THCS Đặng Cương	Bình thường	6.75	6.5	6.5						
25268	25268	010915	Nguyễn Sinh Quân	17/04/2009	Trường THCS Đặng Cương	Vắng thi									
25269	25269	010927	Nguyễn Thị Quỳnh	20/03/2009	Trường THCS Đặng Cương	Bình thường	5.0	8.25	4.25						
25270	25270	010934	Đỗ Dương Anh Sơn	10/02/2009	Trường THCS Đặng Cương	Bình thường	6.5	8.25	4.75						
25271	25271	010959	Mai Công Thành	12/01/2009	Trường THCS Đặng Cương	Bình thường	6.5	8.5	4.75						
25272	25272	010974	Đỗ Phương Thảo	16/11/2009	Trường THCS Đặng Cương	Bình thường	8.25	9.5	8.25						
25273	25273	010975	Đỗ Thu Thảo	02/09/2009	Trường THCS Đặng Cương	Bình thường	6.0	9.0	8.5						
25274	25274	010982	Nguyễn Bùi Phương Thảo	29/09/2009	Trường THCS Đặng Cương	Bình thường	8.25	9.25	5.75						
25275	25275	010990	Nguyễn Thanh Thảo	04/11/2009	Trường THCS Đặng Cương	Bình thường	7.75	8.25	6.75						
25276	25276	011045	Phạm Anh Thư	20/11/2009	Trường THCS Đặng Cương	Bình thường	3.25	8.5	4.75						
25277	25277	011056	Tạ Văn Tiến	12/01/2009	Trường THCS Đặng Cương	Bình thường	7.75	7.75	8.75						
25278	25278	011076	Nguyễn Thị Thu Trang	30/08/2009	Trường THCS Đặng Cương	Bình thường	5.75	7.5	9.5						
25279	25279	011086	Phạm Minh Triết	20/03/2009	Trường THCS Đặng Cương	Vắng thi									
25280	25280	011099	Lê Đức Trường	18/04/2009	Trường THCS Đặng Cương	Bình thường	7.25	8.25	7.75						
25281	25281	011115	Nguyễn Trần Thế Tuấn	05/02/2009	Trường THCS Đặng Cương	Bình thường	7.75	9.0	7.75						
25282	25282	011172	Nguyễn Quốc Vương	06/12/2009	Trường THCS Đặng Cương	Bình thường	7.0	8.0	6.25						
25283	25283	011188	Đỗ Thị Hải Yến	16/09/2009	Trường THCS Đặng Cương	Bình thường	4.75	8.5	5.75						
25284	25284	200344	Phạm Văn Hiếu	17/06/2009	Trường THCS Đặng Cương	Bình thường	7.25	7.75	8.0						
25285	25285	220340	Đỗ Thị Trà My	30/01/2009	Trường THCS Đặng Cương	Bình thường	6.0	5.0	7.0						
25286	25286	350029	Phạm Thị Phương Anh	09/08/2009	Trường THCS Đặng Cương	Bình thường	4.25	7.25	4.25						
25287	25287	350069	Trương Thị Duyên	20/09/2009	Trường THCS Đặng Cương	Bình thường	4.25	7.0	4.75						
25288	25288	350076	Trần Thùy Dương	08/12/2009	Trường THCS Đặng Cương	Bình thường	6.25	8.0	6.25						
25289	25289	350083	Bùi Hải Đăng	23/08/2009	Trường THCS Đặng Cương	Bình thường	3.5	5.0	4.75						
25290	25290	350099	Nguyễn Thanh Hà	08/10/2009	Trường THCS Đặng Cương	Bình thường	1.0	6.75	2.25						
25291	25291	350104	Nguyễn Duy Hải	20/02/2009	Trường THCS Đặng Cương	Bình thường	6.5	8.25	3.75						
25292	25292	350135	Trần Gia Khánh	16/08/2009	Trường THCS Đặng Cương	Vắng thi									
25293	25293	350210	Bùi Thị Bảo Ngọc	19/11/2009	Trường THCS Đặng Cương	Bình thường	7.0	8.25	7.75						
25294	25294	060093	Phạm Tiến Dũng	24/09/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	5.0	7.5	4.0						
25295	25295	070125	Trần Việt Dũng	23/01/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	8.0	5.25	3.75						
25296	25296	090007	Bùi Thị Tú Anh	12/01/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	9.25	9.25	9.0						
25297	25297	090034	Nguyễn Ngọc Anh	26/10/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	7.75	8.25	9.75						
25298	25298	090055	Vũ Thị Ngọc Anh	27/10/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	8.75	7.75	9.0						
25299	25299	090067	Bùi Long Bảo	04/12/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	8.5	8.25	7.75						
25300	25300	090086	Đặng Thuỳ Chi	14/02/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	7.25	9.25	9.25						
25301	25301	090087	Lê Thị Diệp Chi	04/09/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	8.75	8.0	9.5						
25302	25302	090149	Phạm Hoàng Đạt	01/06/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	8.5	8.5	10.0						
25303	25303	090238	Vũ Thị Thu Hương	15/01/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	8.25	9.0	9.75	Tiếng Anh chuyên	2.05			Tiếng Anh điều kiện	7.0
25304	25304	090240	Bùi Đức Thái Khang	18/11/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	8.75	8.25	9.75	Toán học chuyên	3.25			Tiếng Anh điều kiện	4.4
25305	25305	090257	Phạm Văn Khoa	27/06/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	7.25	7.5	7.5						
25306	25306	090270	Vũ Tuấn Kiệt	10/07/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	9.25	8.5	8.25						
25307	25307	090285	Đặng Khánh Linh	07/09/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	8.75	8.5	9.25	Địa lý chuyên	1.75			Tiếng Anh điều kiện	6.2
25308	25308	090289	Đồng Thuỳ Linh	27/12/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	8.25	9.0	10.0						
25309	25309	090333	Vũ Thuỳ Linh	09/03/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	8.25	8.5	6.5						
25310	25310	090345	Trịnh Bá Bảo Long	29/12/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	9.25	7.5	8.75						
25311	25311	090371	Khổng Nhật Minh	29/09/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	9.0	8.5	9.5						
25312	25312	090382	Nguyễn Quang Minh	07/08/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	9.75	8.5	8.75						
25313	25313	090384	Nguyễn Trần Ngọc Minh	08/11/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	8.5	8.5	9.0						
25314	25314	090388	Phạm Đức Tuấn Minh	06/08/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	9.5	8.25	9.5						
25315	25315	090433	Nguyễn Lam Ngọc	20/12/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	8.5	8.75	9.25						
25316	25316	090435	Nguyễn Như Ngọc	29/10/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	8.5	9.25	9.5						
25317	25317	090446	Trịnh Thảo Nguyên	02/04/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	9.0	9.0	9.5						
25318	25318	090458	Nguyễn Uyển Nhi	11/10/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	9.25	8.25	10.0						
25319	25319	090490	Đoàn Thu Phương	04/09/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	8.5	8.75	9.25						
25320	25320	090537	Nguyễn Tiến Thành	13/08/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	7.25	8.25	7.75						
25321	25321	090542	Đỗ Minh Thảo	12/10/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	8.5	9.25	9.5						
25322	25322	090549	Phạm Phương Thảo	20/09/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	8.0	8.5	10.0						
25323	25323	090560	Đoàn Thu Thuỷ	28/06/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	8.5	9.0	9.25						
25324	25324	090565	Bùi Minh Thư	23/10/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	8.25	8.5	8.25						
25325	25325	090574	Vũ Anh Thư	11/01/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	8.0	8.0	9.0						
25326	25326	090592	Nguyễn Minh Trang	23/09/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	8.25	9.5	8.5						
25327	25327	090597	Vũ Thu Trang	25/12/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	9.0	8.0	9.5						
25328	25328	090638	Vũ Thảo Vy	21/09/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	9.25	9.25	9.25	Ngữ Văn chuyên	6.0			Tiếng Anh điều kiện	6.8
25329	25329	120673	Đặng Thuỷ Anh Trâm	12/01/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	7.25	8.0	9.0						
25330	25330	160494	Đỗ Đoàn Trà My	28/12/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	7.5	8.5	6.25						
25331	25331	170170	Đỗ Minh Châu	04/10/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	7.25	8.75	10.0	Ngữ Văn chuyên	5.0			Tiếng Anh điều kiện	4.6
25332	25332	170354	Nguyễn Vũ Ngân Hà	26/10/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	9.0	9.0	9.75	Toán học chuyên	3.25			Tiếng Anh điều kiện	5.4
25333	25333	220004	Đỗ Hoài An	04/06/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	7.5	8.75	7.25						
25334	25334	220005	Hoàng Đức Bảo An	07/08/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	9.0	8.75	9.0						
25335	25335	220009	Phạm Trường An	14/03/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	8.0	8.25	9.5						
25336	25336	220011	Bùi Minh Anh	19/11/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	8.25	8.25	7.25						
25337	25337	220013	Bùi Thị Vân Anh	10/11/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	7.75	7.25	7.5						
25338	25338	220018	Đỗ Nguyễn Tuấn Anh	24/10/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	8.5	8.75	6.0						
25339	25339	220021	Hoàng Vũ Hải Anh	21/01/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	8.25	8.75	9.25						
25340	25340	220028	Nguyễn Ngọc Anh	09/11/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	8.0	8.75	8.5						
25341	25341	220029	Nguyễn Quang Anh	29/12/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	8.5	8.0	9.0						
25342	25342	220030	Nguyễn Quốc Anh	08/06/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	8.25	8.5	7.25						
25343	25343	220032	Nguyễn Thị Minh Anh	29/09/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	7.25	8.25	8.25						
25344	25344	220036	Nguyễn Việt Anh	10/11/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	8.5	7.75	8.25						
25345	25345	220041	Phạm Quỳnh Anh	19/10/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	6.0	7.5	6.25						
25346	25346	220042	Phạm Vũ Hồng Anh	01/05/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	6.5	7.75	9.25						
25347	25347	220046	Trần Đức Anh	13/12/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	8.0	7.75	9.5						
25348	25348	220053	Vũ Đặng Hoàng Anh	04/03/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	6.75	6.75	8.75						
25349	25349	220055	Vũ Hoài Anh	16/08/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	7.75	8.5	6.75						
25350	25350	220059	Vũ Phương Anh	24/04/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	7.75	7.0	7.5						
25351	25351	220063	Vũ Thị Minh Anh	25/09/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	7.5	7.5	6.5						
25352	25352	220066	Vũ Thị Vân Anh	22/01/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	8.25	8.5	6.25						
25353	25353	220072	Nguyễn Danh Bảo	23/08/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	7.25	6.25	9.25						
25354	25354	220073	Nguyễn Ngọc Gia Bảo	08/01/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	7.75	8.0	7.0						
25355	25355	220077	Vũ Gia Bảo	27/09/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	8.0	8.0	9.0						
25356	25356	220081	Nguyễn Thuỳ Châm	30/11/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	6.5	7.0	8.0						
25357	25357	220085	Nguyễn Minh Châu	26/09/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	7.25	7.75	7.25						
25358	25358	220097	Nguyễn Quỳnh Chi	04/07/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	7.5	8.5	8.0						
25359	25359	220099	Phạm Khánh Chi	09/01/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	7.25	8.25	5.0						
25360	25360	220100	Phạm Quỳnh Chi	26/04/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	8.25	8.25	8.75						
25361	25361	220101	Trần Đỗ Thảo Chi	22/10/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	7.75	8.5	8.25						
25362	25362	220105	Nguyễn Quyết Chiến	26/10/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	7.75	8.5	6.25						
25363	25363	220106	Vũ Hữu Chiến	24/06/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	7.0	8.75	9.0						
25364	25364	220122	Nguyễn Đức Dũng	31/03/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	5.0	7.5	4.25						
25365	25365	220129	Trần Đức Duy	25/11/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	7.75	8.5	7.75						
25366	25366	220142	Bùi Đức Đại	09/05/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	7.75	8.5	8.25						
25367	25367	220143	Bùi Đức Đạt	12/01/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	7.75	7.75	8.0						
25368	25368	220149	Nguyễn Thành Đạt	27/10/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	7.25	6.5	8.75						
25369	25369	220169	Hoàng Ngọc Hà	28/04/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	7.75	8.75	7.0						
25370	25370	220175	Phạm Thị Thu Hà	26/07/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	8.25	9.0	7.75						
25371	25371	220178	Hoàng Trung Hải	19/03/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	8.5	8.25	9.25						
25372	25372	220182	Võ Tấn Hải	24/12/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	5.5	7.0	7.75						
25373	25373	220186	Nguyễn Gia Hân	29/03/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	7.75	8.25	6.25						
25374	25374	220188	Nguyễn Minh Hiền	14/04/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	7.75	8.25	6.75						
25375	25375	220195	Phạm Duy Hiếu	07/04/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	8.25	8.75	8.5						
25376	25376	220198	Vũ Đình Hiếu	06/10/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	7.25	6.75	4.5						
25377	25377	220199	Vũ Khắc Hiếu	04/10/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	8.25	9.0	8.75						
25378	25378	220212	Bùi Đức Hội	21/01/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	8.25	6.75	8.5						
25379	25379	220216	Vũ Trọng Hùng	21/12/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	6.0	7.0	5.75						
25380	25380	220225	Nguyễn Gia Huy	17/06/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	6.75	8.75	8.5						
25381	25381	220230	Trần Gia Huy	09/12/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	8.25	8.25	5.0						
25382	25382	220232	Vũ Khắc Huy	30/10/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	7.75	8.25	9.75						
25383	25383	220240	Phạm Phương Huyền	23/11/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	7.0	8.5	7.25						
25384	25384	220242	Bùi Tuấn Hưng	03/09/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	7.5	7.75	9.25						
25385	25385	220244	Nguyễn Duy Hưng	10/08/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	9.25	7.75	8.25						
25386	25386	220248	Đồng Thị Thu Hường	14/04/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	8.25	7.25	6.25						
25387	25387	220249	Vũ Văn Khải	05/04/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	7.5	7.5	9.0						
25388	25388	220252	Vũ Bá Hoàng Khang	16/07/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	8.25	7.75	7.75						
25389	25389	220255	Đỗ Vân Khánh	13/06/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	8.25	6.25	5.0						
25390	25390	220261	Trần Ngọc Khánh	22/09/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	8.25	8.25	8.5						
25391	25391	220262	Vũ Trần Nam Khánh	24/10/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	7.75	7.0	5.25						
25392	25392	220265	Trần Đăng Khôi	02/07/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	7.5	7.75	7.5						
25393	25393	220280	Phạm Tiến Lâm	02/10/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	8.75	7.0	7.75						
25394	25394	220289	Đặng Thuỳ Linh	25/09/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	6.0	8.0	8.0						
25395	25395	220308	Vũ Hoàng Linh	11/11/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	8.0	9.0	9.25						
25396	25396	220309	Vũ Phương Linh	03/12/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	8.5	9.0	9.25						
25397	25397	220314	Nguyễn Bá Long	27/06/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	7.25	8.5	4.75						
25398	25398	220315	Trịnh Hoàng Long	02/05/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	8.0	7.75	8.5						
25399	25399	220322	Vũ Phương Mai	02/05/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	7.75	7.5	9.0						
25400	25400	220330	Lê Đức Minh	21/09/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	8.25	7.5	9.0						
25401	25401	220338	Nguyễn Vũ Hồng Minh	23/02/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	7.75	7.75	8.75						
25402	25402	220342	Phùng Đoàn Trà My	28/07/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	7.5	9.0	9.25						
25403	25403	220344	Đặng Hoàng Nam	20/08/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	7.75	8.25	7.25						
25404	25404	220346	Nguyễn Bảo Nam	15/08/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	7.25	8.75	7.75						
25405	25405	220351	Trần Đình Nam	23/11/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	7.75	8.5	10.0						
25406	25406	220353	Vũ Khắc Nam	18/11/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	5.0	8.5	5.75						
25407	25407	220354	Vũ Khắc Bảo Nam	29/07/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	7.75	8.5	7.5						
25408	25408	220355	Nguyễn Đỗ Phương Nga	17/09/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	8.0	8.75	9.25						
25409	25409	220357	Hoàng Thanh Ngân	13/11/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	6.5	8.75	9.25						
25410	25410	220362	Lưu Văn Nghĩa	09/06/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	7.5	8.25	4.25						
25411	25411	220363	Chu Tiểu Bảo Ngọc	24/10/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	7.75	8.0	8.25						
25412	25412	220367	Lương Hồng Ngọc	29/11/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	6.25	8.0	7.5						
25413	25413	220373	Trần Thị Bảo Ngọc	05/07/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	9.25	8.25	9.75						
25414	25414	220384	Đào Thị Vân Nhi	28/09/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	8.25	8.25	8.0						
25415	25415	220386	Lê Vũ Ngọc Nhi	06/10/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	8.75	8.5	9.25						
25416	25416	220389	Nguyễn Yến Nhi	10/12/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	7.75	8.25	7.75						
25417	25417	220392	Trần Thị Yến Nhi	10/10/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	6.0	7.5	6.5						
25418	25418	220410	Đào Thị Minh Phương	19/03/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	7.5	7.5	5.25						
25419	25419	220411	Đoàn Nguyễn Minh Phương	21/09/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	7.0	8.0	8.25						
25420	25420	220423	Trương Mỹ Phương	09/04/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	7.0	7.75	8.0						
25421	25421	220436	Đồng Thị Như Quỳnh	28/11/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	7.25	7.0	5.25						
25422	25422	220443	Đặng Danh Thái	31/05/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	8.0	8.0	4.75						
25423	25423	220456	Bùi Thạch Thảo	13/10/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	8.0	9.0	8.25						
25424	25424	220457	Bùi Thị Phương Thảo	10/09/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	7.0	7.25	8.75						
25425	25425	220458	Đào Thị Thanh Thảo	03/04/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	8.25	8.75	8.75						
25426	25426	220469	Nguyễn Đức Thiện	15/07/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	8.0	7.75	7.75						
25427	25427	220470	Phạm Duy Thiện	28/08/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	7.75	6.5	8.75						
25428	25428	220473	Phạm Đức Thịnh	08/01/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	8.5	7.75	7.0						
25429	25429	220475	Phạm Kim Thoa	29/06/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	8.0	8.75	7.0						
25430	25430	220481	Bùi Thị Anh Thư	17/07/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	7.0	7.5	4.25						
25431	25431	220483	Hoàng Anh Thư	21/03/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	8.25	7.0	8.5						
25432	25432	220485	Phạm Anh Thư	19/07/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	7.0	7.0	8.25						
25433	25433	220486	Dương Mạnh Tiến	04/06/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	6.5	7.0	6.25						
25434	25434	220492	Đào Thị Quỳnh Trang	02/07/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	7.5	7.5	5.5						
25435	25435	220494	Đỗ Thị Thuỳ Trang	21/09/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	7.5	8.25	7.75						
25436	25436	220497	Nguyễn Hà Trang	11/09/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	7.5	6.25	7.75						
25437	25437	220499	Nguyễn Thị Mai Trang	03/01/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	7.75	7.0	9.75						
25438	25438	220501	Phạm Hoàng Trang	23/10/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	7.75	7.0	7.25						
25439	25439	220505	Vũ Hà Trang	26/05/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	7.25	8.5	6.5						
25440	25440	220514	Nguyễn Anh Tú	05/11/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	7.5	8.0	7.5						
25441	25441	220518	Bùi Đức Tuấn	14/10/2008	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	5.75	7.5	6.25						
25442	25442	220519	Bùi Mạnh Tuấn	20/04/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	8.25	8.25	6.75						
25443	25443	220520	Mạc Thái Tuấn	20/10/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	9.0	8.5	9.0						
25444	25444	220522	Phạm Anh Tuấn	14/10/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	8.25	8.0	5.75						
25445	25445	220523	Phạm Minh Tuấn	14/01/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	7.75	7.0	5.75						
25446	25446	220528	Vũ Thanh Tùng	08/10/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	7.5	8.0	9.0						
25447	25447	220531	Nông Mai Uyên	09/04/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	7.75	7.25	7.25						
25448	25448	220537	Bùi Đức Vĩ	25/08/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	7.5	6.25	10.0						
25449	25449	220539	Nguyễn Trọng Việt	06/06/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	8.75	7.75	8.0						
25450	25450	220543	Nguyễn Tiến Thành Vinh	09/08/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	8.75	7.25	9.25						
25451	25451	220546	Trương Công Vinh	11/07/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	7.5	8.25	7.0						
25452	25452	220552	Đào Khánh Vy	10/02/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	7.75	9.0	9.5						
25453	25453	220555	Nguyễn Trần Phương Vy	09/10/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	7.25	8.5	8.0						
25454	25454	220558	Phạm Hà Vy	24/01/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	8.5	8.0	8.75						
25455	25455	220560	Nguyễn Lê Hải Xoài	21/10/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	6.75	4.5	7.0						
25456	25456	220561	Hoàng Thị Như Ý	02/04/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	9.25	8.5	9.5						
25457	25457	220562	Hoàng Hải Yến	02/12/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	8.0	7.25	7.75						
25458	25458	220563	Lê Hoàng Yến	22/12/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	7.5	7.75	7.75						
25459	25459	240011	Bùi Đức Anh	17/02/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	9.25	8.5	9.25						
25460	25460	280344	Lương Bảo Ngọc	24/01/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	7.5	8.5	6.5						
25461	25461	280531	Nguyễn Thanh Tùng	10/02/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	7.75	7.25	6.25						
25462	25462	290013	Vũ Hoài An	05/05/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	9.25	8.75	9.75						
25463	25463	290041	Lê Phương Anh	31/01/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	8.0	9.0	9.25	Ngữ Văn chuyên	4.5			Tiếng Anh điều kiện	4.2
25464	25464	290053	Nguyễn Hoài Anh	12/01/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	9.25	9.0	10.0						
25465	25465	290085	Phạm Thị Phương Anh	07/04/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	8.25	9.0	10.0						
25466	25466	290104	Vũ Ngọc Ánh	04/01/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	8.25	8.75	9.75						
25467	25467	290153	Phạm Hoàng Quỳnh Chi	11/01/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	8.5	8.5	10.0						
25468	25468	290188	Lương Ngọc Dương	07/05/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	8.5	8.75	10.0	Tiếng Anh chuyên	1.5			Tiếng Anh điều kiện	5.4
25469	25469	290225	Đào Hương Giang	24/03/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	7.5	8.75	9.5	Địa lý chuyên	6.75			Tiếng Anh điều kiện	5.8
25470	25470	290319	Phạm Tuấn Khanh	17/02/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	8.0	9.0	9.25						
25471	25471	290346	Phạm Việt Khuê	08/07/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	9.0	9.0	9.5						
25472	25472	290357	Đào Thị Phương Lam	22/02/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	8.0	8.75	9.75						
25473	25473	290368	Phạm Mai Liên	25/06/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	9.25	9.25	9.75						
25474	25474	290414	Tăng Quỳnh Mai	07/10/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	8.0	9.0	9.75						
25475	25475	290419	Dương Tuấn Minh	16/01/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	9.25	8.75	9.25						
25476	25476	290483	Ngô Hoàng Minh Ngọc	22/12/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	8.5	9.0	9.25	Ngữ Văn chuyên	6.25			Tiếng Anh điều kiện	5.4
25477	25477	290530	Nguyễn Thị Quỳnh Như	01/06/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	8.0	9.0	9.5						
25478	25478	290573	Vũ Minh Phương	11/02/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	9.25	9.25	10.0	Ngữ Văn chuyên	6.25			Tiếng Anh điều kiện	5.4
25479	25479	290623	Đỗ Phương Thảo	08/07/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	8.25	9.0	9.5						
25480	25480	290652	Nguyễn Anh Thư	26/01/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	9.25	8.0	9.75						
25481	25481	290668	Đặng Thu Trang	15/03/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	8.0	8.25	10.0						
25482	25482	290754	Vũ Trần Hà Vy	17/01/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	8.0	9.0	8.75						
25483	25483	350010	Đào Trần Hà Anh	02/04/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	5.5	7.5	6.0						
25484	25484	350052	Vũ Văn Công	07/08/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	5.5	7.0	5.25						
25485	25485	350078	Vũ Thuỳ Dương	13/05/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	5.25	7.75	7.25						
25486	25486	350150	Đoàn Khánh Linh	18/05/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	6.75	7.75	5.5						
25487	25487	350240	Hoàng Minh Quân	04/04/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	6.75	7.25	6.75						
25488	25488	350257	Ngô Quang Thanh	10/02/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	4.25	8.0	7.75						
25489	25489	350297	Trần Tuấn Tú	15/12/2009	Trường THCS Đồng Hoà	Bình thường	6.75	8.25	6.0						
25490	25490	060010	Đào Việt Anh	18/04/2009	Trường THCS Đồng Minh	Bình thường	6.25	8.0	4.5						
25491	25491	060013	Đỗ Ngọc Anh	12/11/2009	Trường THCS Đồng Minh	Bình thường	8.25	8.5	9.0						
25492	25492	060026	Nguyễn Hải Anh	01/09/2009	Trường THCS Đồng Minh	Bình thường	4.25	5.75	3.25						
25493	25493	060032	Phạm Hoàng Anh	23/09/2009	Trường THCS Đồng Minh	Bình thường	4.5	7.75	5.0						
25494	25494	060039	Phạm Việt Anh	03/12/2009	Trường THCS Đồng Minh	Bình thường	4.75	8.0	4.75						
25495	25495	060045	Bùi Xuân Bách	19/05/2009	Trường THCS Đồng Minh	Bình thường	6.0	8.0	5.5						
25496	25496	060049	Đỗ Chí Bảo	25/01/2009	Trường THCS Đồng Minh	Bình thường	6.25	7.75	7.25						
25497	25497	060053	Nguyễn Đức Bình	30/07/2009	Trường THCS Đồng Minh	Bình thường	5.25	6.75	7.5						
25498	25498	060055	Phạm Nguyễn Hải Bình	07/01/2009	Trường THCS Đồng Minh	Bình thường	8.0	7.5	6.75						
25499	25499	060061	Nguyễn Bảo Châu	30/08/2009	Trường THCS Đồng Minh	Bình thường	8.25	8.0	5.75						
25500	25500	060070	Nguyễn Quốc Chính	24/02/2009	Trường THCS Đồng Minh	Bình thường	8.5	6.75	7.5						
25501	25501	060081	Phạm Hoàng Diệu	07/06/2009	Trường THCS Đồng Minh	Bình thường	7.0	7.75	5.5						
25502	25502	060089	Nguyễn Đức Dũng	27/11/2009	Trường THCS Đồng Minh	Bình thường	7.25	7.75	6.5						
25503	25503	060091	Nguyễn Trọng Dũng	25/06/2009	Trường THCS Đồng Minh	Bình thường	5.25	7.5	6.0						
25504	25504	060106	Lương Vũ Đức Đại	19/12/2009	Trường THCS Đồng Minh	Bình thường	6.5	6.5	6.5						
25505	25505	060109	Nguyễn Minh Đạo	09/04/2009	Trường THCS Đồng Minh	Bình thường	3.25	7.5	4.5						
25506	25506	060112	Nguyễn Tiến Đạt	14/09/2009	Trường THCS Đồng Minh	Bình thường	4.75	7.5	6.75						
25507	25507	060117	Đặng Minh Đức	04/10/2009	Trường THCS Đồng Minh	Bình thường	1.75	5.5	3.5						
25508	25508	060119	Nguyễn Trung Đức	06/04/2007	Trường THCS Đồng Minh	Bình thường	7.0	7.5	3.25						
25509	25509	060128	Hoàng Thị Hải Hà	11/06/2009	Trường THCS Đồng Minh	Bình thường	5.25	5.75	5.75						
25510	25510	060131	Nguyễn Thu Hà	24/08/2009	Trường THCS Đồng Minh	Bình thường	4.5	5.25	4.25						
25511	25511	060143	Khúc Văn Hiến	22/02/2009	Trường THCS Đồng Minh	Bình thường	5.0	8.0	2.75						
25512	25512	060148	Bùi Trung Hiếu	01/09/2009	Trường THCS Đồng Minh	Bình thường	3.25	7.5	7.25						
25513	25513	060160	Đỗ Việt Hoàng	09/05/2009	Trường THCS Đồng Minh	Bình thường	7.75	7.5	7.75						
25514	25514	060162	Nguyễn Việt Hoàng	11/12/2009	Trường THCS Đồng Minh	Bình thường	6.0	7.75	6.0						
25515	25515	060190	Nguyễn Văn Hưởng	17/01/2009	Trường THCS Đồng Minh	Bình thường	2.0	5.75	3.0						
25516	25516	060192	Bùi Đình Ngọc Khánh	02/11/2009	Trường THCS Đồng Minh	Bình thường	7.75	8.0	6.0						
25517	25517	060203	Nguyễn Trung Kiên	14/05/2009	Trường THCS Đồng Minh	Bình thường	5.5	8.25	4.75						
25518	25518	060205	Nguyễn Đoàn Hào Kiệt	27/05/2009	Trường THCS Đồng Minh	Bình thường	6.25	7.25	9.5						
25519	25519	060206	Nhâm Thế Kiệt	21/04/2009	Trường THCS Đồng Minh	Bình thường	3.75	6.5	5.5						
25520	25520	060209	Nguyễn Thị Ngọc Lan	05/09/2009	Trường THCS Đồng Minh	Bình thường	2.5	5.0	5.5						
25521	25521	060212	Nguyễn Bảo Lâm	05/03/2009	Trường THCS Đồng Minh	Bình thường	3.75	7.75	6.25						
25522	25522	060228	Nguyễn Mai Linh	10/09/2009	Trường THCS Đồng Minh	Bình thường	7.25	8.75	7.5						
25523	25523	060248	Phạm Thị Hồng Ly	11/10/2009	Trường THCS Đồng Minh	Bình thường	5.0	6.25	5.75						
25524	25524	060252	Nguyễn Thị Xuân Mai	17/12/2009	Trường THCS Đồng Minh	Bình thường	9.25	7.75	9.75						
25525	25525	060253	Phạm Thị Thanh Mai	15/04/2009	Trường THCS Đồng Minh	Bình thường	6.75	7.0	5.25						
25526	25526	060257	Bùi Đặng Văn Minh	26/03/2009	Trường THCS Đồng Minh	Bình thường	1.75	6.5	4.75						
25527	25527	060264	Nguyễn Thị Ngọc Minh	20/12/2009	Trường THCS Đồng Minh	Bình thường	8.25	8.0	6.5						
25528	25528	060271	Bùi Hải Nam	23/08/2009	Trường THCS Đồng Minh	Bình thường	7.5	6.0	5.25						
25529	25529	060273	Nguyễn Bảo Nam	24/10/2009	Trường THCS Đồng Minh	Bình thường	5.5	7.75	8.0						
25530	25530	060288	Đào Thị Bích Ngọc	03/11/2009	Trường THCS Đồng Minh	Bình thường	3.5	5.5	3.75						
25531	25531	060303	Nguyễn Nguyên	18/10/2009	Trường THCS Đồng Minh	Bình thường	6.25	6.0	4.75						
25532	25532	060308	Phạm Trung Nhân	27/11/2009	Trường THCS Đồng Minh	Bình thường	6.5	5.5	5.25						
25533	25533	060309	Đỗ Ánh Hồng Nhật	03/08/2009	Trường THCS Đồng Minh	Bình thường	6.5	8.25	7.5						
25534	25534	060315	Phạm Thị Yến Nhi	02/10/2009	Trường THCS Đồng Minh	Bình thường	7.0	8.75	8.75						
25535	25535	060318	Lương Thị Nhung	29/06/2009	Trường THCS Đồng Minh	Bình thường	6.25	7.25	7.25						
25536	25536	060322	Hoàng Gia Như	16/11/2009	Trường THCS Đồng Minh	Bình thường	7.5	6.5	7.25						
25537	25537	060336	Đoàn Thu Phương	19/07/2009	Trường THCS Đồng Minh	Bình thường	3.5	7.0	4.5						
25538	25538	060350	Hoàng Như Quỳnh	26/09/2009	Trường THCS Đồng Minh	Bình thường	5.5	7.75	7.0						
25539	25539	060361	Đỗ Duy Thái	25/01/2009	Trường THCS Đồng Minh	Bình thường	3.0	7.0	4.0						
25540	25540	060364	Nguyễn Quách Hoàng Thái	30/09/2009	Trường THCS Đồng Minh	Bình thường	8.5	8.25	7.5						
25541	25541	060368	Doãn Đặng Huy Thành	16/01/2009	Trường THCS Đồng Minh	Bình thường	7.75	7.25	6.0						
25542	25542	060389	Đoàn Văn Thịnh	26/05/2009	Trường THCS Đồng Minh	Bình thường	6.75	6.5	4.5						
25543	25543	060391	Phạm Anh Thơ	02/12/2009	Trường THCS Đồng Minh	Bình thường	4.0	8.5	6.25						
25544	25544	060395	Bùi Thu Thùy	16/10/2009	Trường THCS Đồng Minh	Bình thường	4.5	8.5	4.75						
25545	25545	060400	Nguyễn Anh Thư	24/03/2009	Trường THCS Đồng Minh	Bình thường	8.5	8.5	8.25						
25546	25546	060407	Lý Việt Toàn	05/01/2009	Trường THCS Đồng Minh	Bình thường	7.5	7.75	6.5						
25547	25547	060411	Bùi Huyền Trang	28/05/2009	Trường THCS Đồng Minh	Bình thường	7.5	8.0	6.0						
25548	25548	060414	Đỗ Huyền Trang	04/09/2009	Trường THCS Đồng Minh	Bình thường	5.75	7.0	8.75						
25549	25549	060421	Phạm Thu Trang	20/01/2009	Trường THCS Đồng Minh	Bình thường	6.75	8.25	8.0						
25550	25550	060427	Phạm Quang Trí	18/08/2009	Trường THCS Đồng Minh	Bình thường	8.25	8.5	8.75						
25551	25551	060430	Vũ Hiếu Trọng	22/01/2009	Trường THCS Đồng Minh	Bình thường	8.0	7.0	9.25						
25552	25552	060436	Bùi Đình Tú	15/12/2009	Trường THCS Đồng Minh	Bình thường	6.25	8.0	6.25						
25553	25553	060445	Hoàng Thị Ánh Tuyết	29/01/2009	Trường THCS Đồng Minh	Bình thường	8.0	8.0	7.75						
25554	25554	060461	Phạm Bảo Việt	08/02/2009	Trường THCS Đồng Minh	Bình thường	5.5	7.0	4.75						
25555	25555	060468	Đoàn Thị Hải Yến	22/04/2009	Trường THCS Đồng Minh	Bình thường	8.25	8.0	7.75						
25556	25556	180373	Hoàng Thanh Phúc	17/08/2009	Trường THCS Đồng Minh	Bình thường	7.25	7.75	7.0						
25557	25557	300063	Phạm Gia Bảo	26/09/2009	Trường THCS Đồng Minh	Bình thường	8.75	7.5	6.75						
25558	25558	300122	Nguyễn Khúc Tất Đạt	24/08/2009	Trường THCS Đồng Minh	Bình thường	8.5	8.25	9.25						
25559	25559	300127	Hoàng Hải Đăng	17/08/2009	Trường THCS Đồng Minh	Bình thường	8.25	8.0	8.0						
25560	25560	300182	Lương Đức Hoàng	17/07/2009	Trường THCS Đồng Minh	Bình thường	7.5	7.75	7.75						
25561	25561	300215	Bùi Duy Khánh	01/06/2009	Trường THCS Đồng Minh	Bình thường	8.25	6.5	8.5						
25562	25562	300223	Bùi Việt Khoa	17/02/2009	Trường THCS Đồng Minh	Bình thường	10.0	8.5	10.0						
25563	25563	300231	Bùi Trung Kiên	09/02/2009	Trường THCS Đồng Minh	Bình thường	8.25	8.25	7.25						
25564	25564	300233	Nguyễn Tuấn Kiệt	10/03/2009	Trường THCS Đồng Minh	Bình thường	8.5	8.75	8.0						
25565	25565	300242	Bùi Thị Ngọc Liên	16/02/2009	Trường THCS Đồng Minh	Bình thường	8.0	8.0	9.0						
25566	25566	300279	Hoa Đức Lộc	14/08/2009	Trường THCS Đồng Minh	Bình thường	6.75	7.25	6.25						
25567	25567	300289	Bùi Xuân Mai	26/01/2009	Trường THCS Đồng Minh	Bình thường	8.25	8.75	9.0						
25568	25568	300296	Bùi Đức Mạnh	30/01/2009	Trường THCS Đồng Minh	Bình thường	8.5	8.25	8.25						
25569	25569	300323	Phạm Lê Bảo Nam	02/06/2009	Trường THCS Đồng Minh	Bình thường	7.25	8.0	7.25						
25570	25570	300338	Đặng Minh Ngọc	17/09/2009	Trường THCS Đồng Minh	Bình thường	6.75	8.0	8.75						
25571	25571	300367	Trần Thị Thùy Ninh	12/12/2009	Trường THCS Đồng Minh	Bình thường	8.25	8.75	9.0						
25572	25572	300379	Phạm Quang Phúc	26/07/2009	Trường THCS Đồng Minh	Bình thường	8.75	7.0	5.75						
25573	25573	300381	Bùi Mai Phương	31/01/2009	Trường THCS Đồng Minh	Bình thường	9.25	7.75	8.75						
25574	25574	300392	Hoàng Trần Minh Quang	28/10/2009	Trường THCS Đồng Minh	Bình thường	9.0	8.0	8.5						
25575	25575	300417	Bùi Hương Dạ Thảo	02/08/2009	Trường THCS Đồng Minh	Bình thường	8.5	8.5	8.0						
25576	25576	300435	Lương Khánh Thiện	11/11/2009	Trường THCS Đồng Minh	Bình thường	9.0	8.5	9.0						
25577	25577	300479	Phạm Đức Trí	12/12/2009	Trường THCS Đồng Minh	Bình thường	9.25	7.75	10.0						
25578	25578	300484	Đỗ Huy Trọng	09/12/2009	Trường THCS Đồng Minh	Bình thường	9.0	6.75	5.5						
25579	25579	300486	Lê Khúc Thanh Trúc	07/03/2009	Trường THCS Đồng Minh	Bình thường	9.25	8.0	9.5						
25580	25580	390462	Đoàn Minh Triết	19/05/2009	Trường THCS Đồng Minh	Bình thường	6.75	8.0	6.75						
25581	25581	010008	Nguyễn Bảo An	24/12/2009	Trường THCS Đồng Thái	Bình thường	9.0	9.0	9.75						
25582	25582	010018	Bùi Thị Diệu Anh	13/12/2009	Trường THCS Đồng Thái	Bình thường	7.5	6.5	5.75						
25583	25583	010024	Đào Thị Phương Anh	25/08/2009	Trường THCS Đồng Thái	Bình thường	7.75	8.0	7.25						
25584	25584	010034	Đinh Thị Phương Anh	20/02/2009	Trường THCS Đồng Thái	Bình thường	8.25	9.25	9.25						
25585	25585	010043	Đới Thảo Anh	25/12/2009	Trường THCS Đồng Thái	Bình thường	8.25	7.0	7.0						
25586	25586	010050	Lê Nguyễn Phương Anh	05/08/2009	Trường THCS Đồng Thái	Bình thường	6.25	4.5	4.25						
25587	25587	010083	Nguyễn Vũ Phương Anh	23/04/2009	Trường THCS Đồng Thái	Bình thường	7.75	8.0	7.0						
25588	25588	010131	Nguyễn Hoàng Bách	03/09/2009	Trường THCS Đồng Thái	Bình thường	7.75	5.5	5.25						
25589	25589	010174	Nguyễn Mai Chi	21/11/2009	Trường THCS Đồng Thái	Bình thường	8.25	8.75	10.0						
25590	25590	010227	Đàm Mạnh Dũng	18/08/2009	Trường THCS Đồng Thái	Bình thường	7.0	6.25	6.0						
25591	25591	010228	Đỗ Anh Dũng	23/09/2009	Trường THCS Đồng Thái	Bình thường	7.75	6.0	4.0						
25592	25592	010236	Vũ Duy Dũng	10/04/2009	Trường THCS Đồng Thái	Bình thường	7.5	7.25	8.0						
25593	25593	010242	Phạm Khánh Duy	23/11/2009	Trường THCS Đồng Thái	Bình thường	7.5	5.25	7.5						
25594	25594	010295	Dương Anh Điền	25/11/2009	Trường THCS Đồng Thái	Bình thường	9.25	8.5	8.0						
25595	25595	010336	Đinh Thu Hà	22/02/2009	Trường THCS Đồng Thái	Bình thường	8.25	9.0	6.0						
25596	25596	010340	Khúc Thanh Hà	02/04/2009	Trường THCS Đồng Thái	Bình thường	7.0	7.0	6.0						
25597	25597	010351	Phạm Thị Ngọc Hà	10/08/2009	Trường THCS Đồng Thái	Bình thường	8.0	9.0	9.0						
25598	25598	010365	Phạm Lương Hải	22/12/2009	Trường THCS Đồng Thái	Bình thường	8.5	8.5	9.5						
25599	25599	010367	Lê Thúy Hạnh	14/07/2009	Trường THCS Đồng Thái	Bình thường	9.25	8.75	9.5						
25600	25600	010378	Nguyễn Thị Ngọc Hân	23/05/2009	Trường THCS Đồng Thái	Bình thường	9.0	8.25	10.0	Tiếng Anh chuyên	2.05			Tiếng Anh điều kiện	5.8
25601	25601	010393	Ngô Tuấn Hiệp	30/11/2009	Trường THCS Đồng Thái	Bình thường	9.25	8.5	9.5						
25602	25602	010415	Vũ Thành Hiếu	20/04/2009	Trường THCS Đồng Thái	Bình thường	7.75	7.75	8.0						
25603	25603	010417	Đinh Thanh Hoa	20/08/2009	Trường THCS Đồng Thái	Bình thường	7.75	8.25	6.5						
25604	25604	010438	Phan Nhân Hoàng	06/02/2009	Trường THCS Đồng Thái	Bình thường	7.75	8.25	6.75						
25605	25605	010439	Trần Minh Hoàng	08/08/2009	Trường THCS Đồng Thái	Bình thường	7.5	8.75	9.25						
25606	25606	010441	Vũ Đình Huy Hoàng	23/06/2009	Trường THCS Đồng Thái	Bình thường	7.0	8.5	4.25						
25607	25607	010446	Trần Thị Thu Hồng	23/03/2009	Trường THCS Đồng Thái	Bình thường	5.5	8.75	5.0						
25608	25608	010450	Bùi Đặng Minh Hùng	26/02/2009	Trường THCS Đồng Thái	Bình thường	8.0	7.25	8.75						
25609	25609	010467	Lê Quang Huy	20/07/2009	Trường THCS Đồng Thái	Bình thường	6.0	3.5	5.0						
25610	25610	010468	Lương Quang Huy	24/02/2009	Trường THCS Đồng Thái	Bình thường	9.25	8.75	9.5						
25611	25611	010469	Ngô Quang Huy	04/08/2009	Trường THCS Đồng Thái	Bình thường	5.5	7.0	5.25						
25612	25612	010489	Phạm Khánh Huyền	11/11/2009	Trường THCS Đồng Thái	Bình thường	8.25	9.0	8.75						
25613	25613	010493	Đinh Quang Gia Hưng	17/10/2009	Trường THCS Đồng Thái	Bình thường	6.25	6.5	8.25						
25614	25614	010494	Nguyễn Bảo Hưng	11/01/2009	Trường THCS Đồng Thái	Bình thường	6.25	3.5	4.5						
25615	25615	010527	Phạm Duy Khánh	28/09/2009	Trường THCS Đồng Thái	Bình thường	8.5	8.5	9.75						
25616	25616	010532	Vũ Hoàng Nam Khánh	27/02/2009	Trường THCS Đồng Thái	Bình thường	8.0	8.25	8.75						
25617	25617	010564	Đào Phúc Lâm	20/12/2009	Trường THCS Đồng Thái	Bình thường	8.5	8.0	9.25						
25618	25618	010601	Lương Thị Thảo Linh	25/02/2009	Trường THCS Đồng Thái	Bình thường	5.75	6.75	7.25						
25619	25619	010607	Mai Thùy Linh	30/01/2009	Trường THCS Đồng Thái	Bình thường	7.5	8.5	8.0						
25620	25620	010628	Nguyễn Thị Phương Linh	03/12/2009	Trường THCS Đồng Thái	Bình thường	7.0	6.0	6.25						
25621	25621	010633	Phạm Khánh Linh	03/12/2009	Trường THCS Đồng Thái	Bình thường	7.5	7.5	6.25						
25622	25622	010682	Lê Phương Mai	15/08/2009	Trường THCS Đồng Thái	Bình thường	5.0	7.25	7.0						
25623	25623	010736	Vũ Đức Quang Minh	30/08/2009	Trường THCS Đồng Thái	Bình thường	8.0	9.0	10.0						
25624	25624	010744	Bùi Thảo My	09/03/2009	Trường THCS Đồng Thái	Bình thường	7.5	6.75	7.25						
25625	25625	010751	Phạm Trà My	28/08/2009	Trường THCS Đồng Thái	Bình thường	8.25	7.5	7.75						
25626	25626	010775	Nguyễn Thị Thúy Nga	01/01/2009	Trường THCS Đồng Thái	Bình thường	6.75	6.0	8.0						
25627	25627	010802	Lưu Trần Bảo Ngọc	27/11/2009	Trường THCS Đồng Thái	Bình thường	8.25	9.25	6.75						
25628	25628	010825	Khoa Đăng Nhật	01/05/2009	Trường THCS Đồng Thái	Bình thường	7.25	5.5	4.5						
25629	25629	010854	Dương Hồng Nhung	24/01/2009	Trường THCS Đồng Thái	Bình thường	4.5	7.75	4.75						
25630	25630	010861	Đỗ Hải Ninh	30/03/2009	Trường THCS Đồng Thái	Bình thường	8.25	6.5	5.5						
25631	25631	010876	Lê Nguyễn Xuân Phú	21/07/2009	Trường THCS Đồng Thái	Bình thường	7.75	6.25	2.75						
25632	25632	010884	Hoàng Bảo Phương	05/10/2009	Trường THCS Đồng Thái	Bình thường	8.25	8.75	7.25						
25633	25633	010886	Lê Hoàng Phương	06/08/2009	Trường THCS Đồng Thái	Bình thường	5.75	5.75	9.25						
25634	25634	010902	Vũ Bích Phương	24/07/2009	Trường THCS Đồng Thái	Bình thường	8.0	8.5	8.5						
25635	25635	010905	Nguyễn Thị Bích Phượng	16/08/2009	Trường THCS Đồng Thái	Bình thường	5.75	6.5	3.0						
25636	25636	010931	Đào Hữu Sang	19/06/2009	Trường THCS Đồng Thái	Bình thường	6.75	6.75	6.5						
25637	25637	010964	Nguyễn Trung Thành	11/03/2009	Trường THCS Đồng Thái	Bình thường	7.75	8.0	4.5						
25638	25638	010972	Đỗ Phương Thảo	19/01/2009	Trường THCS Đồng Thái	Bình thường	7.5	8.25	7.0						
25639	25639	010973	Đỗ Phương Thảo	23/05/2009	Trường THCS Đồng Thái	Bình thường	8.25	8.75	9.75						
25640	25640	010985	Nguyễn Phương Thảo	16/11/2009	Trường THCS Đồng Thái	Bình thường	7.5	7.5	5.75						
25641	25641	010994	Phạm Thanh Thảo	12/09/2009	Trường THCS Đồng Thái	Bình thường	7.25	7.5	7.0						
25642	25642	010996	Trần Thị Thanh Thảo	03/12/2009	Trường THCS Đồng Thái	Bình thường	8.0	7.75	8.0						
25643	25643	010997	Vũ Phương Thảo	05/08/2009	Trường THCS Đồng Thái	Bình thường	5.75	7.5	3.75						
25644	25644	011017	Nguyễn Đình Thuận	22/11/2009	Trường THCS Đồng Thái	Bình thường	7.0	7.0	7.25						
25645	25645	011031	Đoàn Anh Thư	16/09/2009	Trường THCS Đồng Thái	Bình thường	7.0	7.25	7.5						
25646	25646	011034	Lê Thị Thanh Thư	25/12/2009	Trường THCS Đồng Thái	Bình thường	7.75	9.0	9.25						
25647	25647	011058	Mai Hoàng Tín	20/10/2009	Trường THCS Đồng Thái	Bình thường	3.75	3.5	2.25						
25648	25648	011061	Lê Phương Trà	26/09/2009	Trường THCS Đồng Thái	Bình thường	4.25	7.25	6.0						
25649	25649	011064	Cao Mai Trang	18/05/2009	Trường THCS Đồng Thái	Bình thường	8.0	9.25	9.75						
25650	25650	011120	Lê Mẫn Tuệ	04/09/2009	Trường THCS Đồng Thái	Bình thường	7.75	8.0	9.25						
25651	25651	011138	Phạm Tiến Văn	03/09/2009	Trường THCS Đồng Thái	Bình thường	7.75	8.5	5.5						
25652	25652	011150	Vũ Tường Vi	26/11/2009	Trường THCS Đồng Thái	Bình thường	6.0	8.5	7.75						
25653	25653	011187	Bùi Hoàng Yến	15/12/2009	Trường THCS Đồng Thái	Bình thường	8.25	5.25	5.25						
25654	25654	110090	Đoàn Bảo Châu	10/04/2009	Trường THCS Đồng Thái	Bình thường	8.0	8.75	9.25						
25655	25655	120379	Nguyễn Khánh Linh	10/11/2009	Trường THCS Đồng Thái	Bình thường	8.25	9.0	9.75						
25656	25656	200430	Phạm Tuấn Hưng	16/03/2009	Trường THCS Đồng Thái	Vắng thi									
25657	25657	200814	Phạm Yến Nhi	04/06/2009	Trường THCS Đồng Thái	Bình thường	5.5	8.0	7.75						
25658	25658	220526	Đào Xuân Tùng	05/06/2009	Trường THCS Đồng Thái	Bình thường	6.5	7.25	3.25						
25659	25659	260114	Trần Nguyễn Thùy Dung	26/05/2009	Trường THCS Đồng Thái	Vắng thi									
25660	25660	290122	Phạm Thị Thanh Bình	02/09/2009	Trường THCS Đồng Thái	Bình thường	9.25	8.25	9.75						
25661	25661	290355	Hà Mỹ Kỳ	24/09/2009	Trường THCS Đồng Thái	Bình thường	8.5	8.75	8.5						
25662	25662	330282	Nguyễn Khánh Huyền	24/08/2009	Trường THCS Đồng Thái	Bình thường	8.25	8.5	7.75						
25663	25663	350001	Bùi Bảo An	02/09/2009	Trường THCS Đồng Thái	Bình thường	3.5	6.5	2.75						
25664	25664	350044	Đào Minh Châu	18/04/2009	Trường THCS Đồng Thái	Bình thường	4.0	4.75	3.0						
25665	25665	350096	Trần Hương Giang	26/11/2009	Trường THCS Đồng Thái	Bình thường	6.75	7.25	6.0						
25666	25666	350127	Đinh Quang Khang	16/02/2009	Trường THCS Đồng Thái	Vắng thi									
25667	25667	350129	Đinh Quang Khánh	14/04/2009	Trường THCS Đồng Thái	Bình thường	7.5	8.0	5.5						
25668	25668	350149	Đinh Ngọc Linh	03/09/2009	Trường THCS Đồng Thái	Bình thường	5.5	9.0	6.0						
25669	25669	350152	Hoàng Đào Hà Linh	08/05/2009	Trường THCS Đồng Thái	Bình thường	6.5	6.25	2.75						
25670	25670	350175	Phan Thị Bích Mai	20/10/2009	Trường THCS Đồng Thái	Bình thường	6.0	4.5	3.75						
25671	25671	350248	Nguyễn Vũ Minh Sơn	07/01/2009	Trường THCS Đồng Thái	Bình thường	7.25	7.0	6.5						
