﻿_id	STT	Ten truong	Ma truong	Loai hinh	Loai truong
1	1	TT Học tập cộng đồng xã An Đồng	3100005291	Công lập	
2	2	TT Học tập cộng đồng xã An Hòa	3100005292	Công lập	
3	3	TT Học tập cộng đồng xã An Hồng	3100005293	Công lập	
4	4	TT Học tập cộng đồng xã An Hưng	3100005294	Công lập	
5	5	TT Học tập cộng đồng xã Bắc Sơn	3100005295	Công lập	
6	6	TT Học tập cộng đồng xã Bắc Sơn	3100005296	Công lập	
7	7	TT Học tập cộng đồng xã Đại Bản	3100005297	Công lập	
8	8	TT Học tập cộng đồng xã Đặng Cương	3100005298	Công lập	
9	9	TT Học tập cộng đồng xã Đồng Thái	3100005299	Công lập	
10	10	TT Học tập cộng đồng xã Hồng Phong	3100005300	Công lập	
11	11	TT Học tập cộng đồng xã Hồng Thái	3100005301	Công lập	
12	12	TT Học tập cộng đồng xã Lê Lợi	3100005302	Công lập	
13	13	TT Học tập cộng đồng xã Lê Thiện	3100005303	Công lập	
14	14	TT Học tập cộng đồng xã Nam Sơn	3100005304	Công lập	
15	15	TT Học tập cộng đồng xã Quốc Tuấn	3100005305	Công lập	
16	16	TT Học tập cộng đồng xã Tân Tiến	3100005306	Công lập	
17	17	TT Học tập cộng đồng xã An Thái	3100005307	Công lập	
18	18	TT Học tập cộng đồng xã An Thắng	3100005308	Công lập	
19	19	TT Học tập cộng đồng xã An Thọ	3100005309	Công lập	
20	20	TT Học tập cộng đồng xã An Tiến	3100005310	Công lập	
21	21	TT Học tập cộng đồng xã Bát Trang	3100005311	Công lập	
22	22	TT Học tập cộng đồng xã Chiến Thắng	3100005312	Công lập	
23	23	TT Học tập cộng đồng xã Mỹ Đức	3100005313	Công lập	
24	24	TT Học tập cộng đồng xã Quang Hưng	3100005314	Công lập	
25	25	TT Học tập cộng đồng xã Quang Trung	3100005315	Công lập	
26	26	TT Học tập cộng đồng xã Quốc Tuấn	3100005316	Công lập	
27	27	TT Học tập cộng đồng xã Tân Dân	3100005317	Công lập	
28	28	TT Học tập cộng đồng xã Tân Viên	3100005318	Công lập	
29	29	TT Học tập cộng đồng xã Thái Sơn	3100005319	Công lập	
30	30	TT Học tập cộng đồng xã Trường Thành	3100005320	Công lập	
31	31	TT Học tập cộng đồng xã Trường Thọ	3100005321	Công lập	
32	32	TT Học tập cộng đồng xã Đồng Bài	3100005322	Công lập	
33	33	TT Học tập cộng đồng xã Gia Luận	3100005323	Công lập	
34	34	TT Học tập cộng đồng xã Hiền Hào	3100005324	Công lập	
35	35	TT Học tập cộng đồng xã Hoàng Châu	3100005325	Công lập	
36	36	TT Học tập cộng đồng xã Nghĩa Lộ	3100005326	Công lập	
37	37	TT Học tập cộng đồng xã Phù Long	3100005327	Công lập	
38	38	TT Học tập cộng đồng xã Trân Châu	3100005328	Công lập	
39	39	TT Học tập cộng đồng xã Văn Phong	3100005329	Công lập	
40	40	TT Học tập cộng đồng xã Việt Hải	3100005330	Công lập	
41	41	TT Học tập cộng đồng xã Xuân Đám	3100005331	Công lập	
42	42	TT Học tập cộng đồng xã Du Lễ	3100005332	Công lập	
43	43	TT Học tập cộng đồng xã Đại Đồng	3100005333	Công lập	
44	44	TT Học tập cộng đồng xã Đại Hà	3100005334	Công lập	
45	45	TT Học tập cộng đồng xã Đại Hợp	3100005335	Công lập	
46	46	TT Học tập cộng đồng xã Đoàn Xá	3100005336	Công lập	
47	47	TT Học tập cộng đồng xã Đông Phương	3100005337	Công lập	
48	48	TT Học tập cộng đồng xã Hữu Bằng	3100005338	Công lập	
49	49	TT Học tập cộng đồng xã Kiến Quốc	3100005339	Công lập	
50	50	TT Học tập cộng đồng xã Minh Tân	3100005340	Công lập	
51	51	TT Học tập cộng đồng xã Ngũ Đoan	3100005341	Công lập	
52	52	TT Học tập cộng đồng xã Ngũ Phúc	3100005342	Công lập	
53	53	TT Học tập cộng đồng xã Tân Phong	3100005343	Công lập	
54	54	TT Học tập cộng đồng xã Tân Trào	3100005344	Công lập	
55	55	TT Học tập cộng đồng xã Thanh Sơn	3100005345	Công lập	
56	56	TT Học tập cộng đồng xã Thuận Thiên	3100005346	Công lập	
57	57	TT Học tập cộng đồng xã Thụy Hương	3100005347	Công lập	
58	58	TT Học tập cộng đồng xã Tú Sơn	3100005348	Công lập	
59	59	TT Học tập cộng đồng xã Lập Lễ	3100005368	Công lập	
60	60	TT Học tập cộng đồng xã Liên Khê	3100005369	Công lập	
61	61	TT Học tập cộng đồng xã Lưu Kiếm	3100005370	Công lập	
62	62	TT Học tập cộng đồng xã Lưu Kỳ	3100005371	Công lập	
63	63	TT Học tập cộng đồng xã Minh Tân	3100005373	Công lập	
64	64	TT Học tập cộng đồng xã Mỹ Đồng	3100005374	Công lập	
65	65	TT Học tập cộng đồng xã Ngũ Lão	3100005375	Công lập	
66	66	TT Học tập cộng đồng xã Phả Lễ	3100005376	Công lập	
67	67	TT Học tập cộng đồng xã Phù Ninh	3100005377	Công lập	
68	68	TT Học tập cộng đồng xã Phục Lễ	3100005378	Công lập	
69	69	TT Học tập cộng đồng xã Quảng Thanh	3100005379	Công lập	
70	70	TT Học tập cộng đồng xã Tam Hưng	3100005380	Công lập	
71	71	TT Học tập cộng đồng xã Tân Dương	3100005381	Công lập	
72	72	TT Học tập cộng đồng xã Thiên Hương	3100005382	Công lập	
73	73	TT Học tập cộng đồng xã Thủy Đường	3100005383	Công lập	
74	74	TT Học tập cộng đồng xã Thủy Sơn	3100005384	Công lập	
75	75	TT Học tập cộng đồng xã Thủy Triều	3100005385	Công lập	
76	76	TT Học tập cộng đồng xã Trung Hà	3100005386	Công lập	
77	77	TT Học tập cộng đồng xã Bạch Đằng	3100005387	Công lập	
78	78	TT Học tập cộng đồng xã Bắc Hưng	3100005388	Công lập	
79	79	TT Học tập cộng đồng xã Cấp Tiến	3100005389	Công lập	
80	80	TT Học tập cộng đồng xã Đại Thắng	3100005390	Công lập	
81	81	TT Học tập cộng đồng xã Đoàn Lập	3100005391	Công lập	
82	82	TT Học tập cộng đồng xã Đông Hưng	3100005392	Công lập	
83	83	TT Học tập cộng đồng xã Hùng Thắng	3100005393	Công lập	
84	84	TT Học tập cộng đồng xã Khởi Nghĩa	3100005394	Công lập	
85	85	TT Học tập cộng đồng xã Kiến Thiết	3100005395	Công lập	
86	86	TT Học tập cộng đồng xã Nam Hưng	3100005396	Công lập	
87	87	TT Học tập cộng đồng xã Quang Phục	3100005397	Công lập	
88	88	TT Học tập cộng đồng xã Quyết Tiến	3100005398	Công lập	
89	89	TT Học tập cộng đồng xã Tây Hưng	3100005399	Công lập	
90	90	TT Học tập cộng đồng xã Tiên Cường	3100005400	Công lập	
91	91	TT Học tập cộng đồng xã Tiên Minh	3100005401	Công lập	
92	92	TT Học tập cộng đồng xã Tiên Thanh	3100005402	Công lập	
93	93	TT Học tập cộng đồng xã Tiên Thắng	3100005403	Công lập	
94	94	TT Học tập cộng đồng xã Toàn Thắng	3100005404	Công lập	
95	95	TT Học tập cộng đồng xã Tự Cường	3100005405	Công lập	
96	96	TT Học tập cộng đồng xã Vinh Quang	3100005406	Công lập	
97	97	TT Học tập cộng đồng xã An Hòa	3100005407	Công lập	
98	98	TT Học tập cộng đồng xã Cao Minh	3100005408	Công lập	
99	99	TT Học tập cộng đồng xã Cổ Am	3100005409	Công lập	
100	100	TT Học tập cộng đồng xã Cộng Hiền	3100005410	Công lập	
101	101	TT Học tập cộng đồng xã Dũng Tiến	3100005411	Công lập	
102	102	TT Học tập cộng đồng xã Đồng Minh	3100005412	Công lập	
103	103	TT Học tập cộng đồng xã Giang Biên	3100005413	Công lập	
104	104	TT Học tập cộng đồng xã Hiệp Hòa	3100005414	Công lập	
105	105	TT Học tập cộng đồng xã Hòa Bình	3100005415	Công lập	
106	106	TT Học tập cộng đồng xã Hùng Tiến	3100005416	Công lập	
107	107	TT Học tập cộng đồng xã Hưng Nhân	3100005417	Công lập	
108	108	TT Học tập cộng đồng xã Liên Am	3100005418	Công lập	
109	109	TT Học tập cộng đồng xã Lý Học	3100005419	Công lập	
110	110	TT Học tập cộng đồng xã Nhân Hòa	3100005420	Công lập	
111	111	TT Học tập cộng đồng xã Tam Cường	3100005421	Công lập	
112	112	TT Học tập cộng đồng xã Tam Đa	3100005422	Công lập	
113	113	TT Học tập cộng đồng xã Tân Hưng	3100005423	Công lập	
114	114	TT Học tập cộng đồng xã Tân Liên	3100005424	Công lập	
115	115	TT Học tập cộng đồng xã Thanh Lương	3100005425	Công lập	
116	116	TT Học tập cộng đồng xã Thắng Thủy	3100005426	Công lập	
117	117	TT Học tập cộng đồng xã Tiền Phong	3100005427	Công lập	
118	118	TT Học tập cộng đồng xã Trấn Dương	3100005428	Công lập	
119	119	TT Học tập cộng đồng xã Trung Lập	3100005429	Công lập	
120	120	TT Học tập cộng đồng xã Việt Tiến	3100005430	Công lập	
121	121	TT Học tập cộng đồng xã Vĩnh An	3100005431	Công lập	
122	122	TT Học tập cộng đồng xã Vĩnh Long	3100005432	Công lập	
123	123	TT Học tập cộng đồng xã Vĩnh Phong	3100005433	Công lập	
124	124	TT Học tập cộng đồng xã Vinh Quang	3100005434	Công lập	
125	125	TT Học tập cộng đồng xã Vĩnh Tiến	3100005435	Công lập	
126	126	TT Học tập cộng đồng phường Quán Toan	3100005436	Công lập	
127	127	TT Học tập cộng đồng phường Hùng Vương	3100005437	Công lập	
128	128	TT Học tập cộng đồng phường Sở Dầu	3100005438	Công lập	
129	129	TT Học tập cộng đồng phường Trại Chuối	3100005439	Công lập	
130	130	TT Học tập cộng đồng phường Thượng Lý	3100005440	Công lập	
131	131	TT Học tập cộng đồng phường Hạ Lý	3100005441	Công lập	
132	132	TT Học tập cộng đồng phường Minh Khai	3100005442	Công lập	
133	133	TT Học tập cộng đồng phường Hoàng Văn Thụ	3100005443	Công lập	
134	134	TT Học tập cộng đồng phường Phan Bội Châu	3100005444	Công lập	
135	135	TT Học tập cộng đồng phường Cầu Đất	3100005445	Công lập	
136	136	TT Học tập cộng đồng phường Cầu Tre	3100005446	Công lập	
137	137	TT Học tập cộng đồng phường Đằng Giang	3100005447	Công lập	
138	138	TT Học tập cộng đồng phường Đông Khê	3100005448	Công lập	
139	139	TT Học tập cộng đồng phường Đổng Quốc Bình	3100005449	Công lập	
140	140	TT Học tập cộng đồng phường Gia Viên	3100005450	Công lập	
141	141	TT Học tập cộng đồng phường Lạc Viên	3100005451	Công lập	
142	142	TT Học tập cộng đồng phường Lạch Tray	3100005452	Công lập	
143	143	TT Học tập cộng đồng phường Lê Lợi	3100005453	Công lập	
144	144	TT Học tập cộng đồng phường Máy Chai	3100005454	Công lập	
145	145	TT Học tập cộng đồng phường Máy Tơ	3100005455	Công lập	
146	146	TT Học tập cộng đồng phường Vạn Mỹ	3100005456	Công lập	
147	147	TT Học tập cộng đồng phường An Biên	3100005457	Công lập	
148	148	TT Học tập cộng đồng phường An Dương	3100005458	Công lập	
149	149	TT Học tập cộng đồng phường Cát Dài	3100005459	Công lập	
150	150	TT Học tập cộng đồng phường Dư Hàng	3100005460	Công lập	
151	151	TT Học tập cộng đồng phường Dư Hàng Kênh	3100005461	Công lập	
152	152	TT Học tập cộng đồng phường Đông Hải	3100005462	Công lập	
153	153	TT Học tập cộng đồng phường Hàng Kênh	3100005463	Công lập	
154	154	TT Học tập cộng đồng phường Hồ Nam	3100005464	Công lập	
155	155	TT Học tập cộng đồng phường Kênh Dương	3100005465	Công lập	
156	156	TT Học tập cộng đồng phường Lam Sơn	3100005466	Công lập	
157	157	TT Học tập cộng đồng phường Nghĩa Xá	3100005467	Công lập	
158	158	TT Học tập cộng đồng phường Niệm Nghĩa	3100005468	Công lập	
159	159	TT Học tập cộng đồng phường Trại Cau	3100005469	Công lập	
160	160	TT Học tập cộng đồng phường Trần Nguyên Hãn	3100005470	Công lập	
161	161	TT Học tập cộng đồng phường Vĩnh Niệm	3100005471	Công lập	
162	162	TT Học tập cộng đồng phường Trần Thành Ngọ	3100005472	Công lập	
163	163	TT Học tập cộng đồng phường Phù Liễn 	3100005473	Công lập	
164	164	TT Học tập cộng đồng phường Đồng Hòa	3100005474	Công lập	
165	165	TT Học tập cộng đồng phường Nam Sơn 	3100005475	Công lập	
166	166	TT Học tập cộng đồng phường Bắc Sơn	3100005476	Công lập	
167	167	TT Học tập cộng đồng phường Tràng Minh	3100005477	Công lập	
168	168	TT Học tập cộng đồng phường Ngọc Sơn 	3100005478	Công lập	
169	169	TT Học tập cộng đồng phường Quán Trữ	3100005479	Công lập	
170	170	TT Học tập cộng đồng phường Văn Đẩu	3100005480	Công lập	
171	171	TT Học tập cộng đồng phường Lãm Hà	3100005481	Công lập	
172	172	TT Học tập cộng đồng phường Đằng Hải	3100005482	Công lập	
173	173	TT Học tập cộng đồng phường Đằng Lâm	3100005483	Công lập	
174	174	TT Học tập cộng đồng phường Nam Hải	3100005484	Công lập	
175	175	TT Học tập cộng đồng phường Tràng Cát	3100005485	Công lập	
176	176	TT Học tập cộng đồng phường Cát Bi	3100005486	Công lập	
177	177	TT Học tập cộng đồng phường Thành Tô	3100005487	Công lập	
178	178	TT Học tập cộng đồng phường Đông Hải 1	3100005488	Công lập	
179	179	TT Học tập cộng đồng phường Đông Hải 2	3100005489	Công lập	
180	180	TT Học tập cộng đồng phường Đa Phúc; 	3100005490	Công lập	
181	181	TT Học tập cộng đồng phường Hưng Đạo 	3100005491	Công lập	
182	182	TT Học tập cộng đồng phường Anh Dũng 	3100005492	Công lập	
183	183	TT Học tập cộng đồng phường Hải Thành 	3100005493	Công lập	
184	184	TT Học tập cộng đồng phường Hòa Nghĩa 	3100005494	Công lập	
185	185	TT Học tập cộng đồng phường Tân Thành 	3100005495	Công lập	
186	186	TT Học tập cộng đồng phường Hải Sơn	3100005496	Công lập	
187	187	TT Học tập cộng đồng phường Ngọc Xuyên	3100005497	Công lập	
188	188	TT Học tập cộng đồng phường Vạn Hương	3100005498	Công lập	
189	189	TT Học tập cộng đồng phường Bàng La	3100005499	Công lập	
190	190	TT Học tập cộng đồng phường Minh Đức	3100005500	Công lập	
191	191	TT Học tập cộng đồng phường Hợp Đức	3100005501	Công lập	
192	192	TT Học tập cộng đồng TT Tiên Lãng	3100005502	Công lập	
193	193	TT Học tập cộng đồng TT Cát Bà	3100005503	Công lập	
194	194	TT Giáo dục kỹ thuật tổng hợp hướng nghiệp và Bồi dưỡng nhà giáo	31000798	Công lập	TT GDTX - DN - HN (Các tên gọi khác)
195	195	TT GDTX Hải Phòng	31000901	Công lập	TT GDTX
196	196	TT GDNN - GDTX quận Hải An	31001234	Công lập	TT GDNN - GDTX (Sát nhập theo TTLT số 39/2015)
197	197	TT GDNN - GDTX quận Hồng Bàng	31003901	Công lập	TT GDNN - GDTX (Sát nhập theo TTLT số 39/2015)
198	198	TT GDNN - GDTX quận Ngô Quyền	31006567	Công lập	TT GDNN - GDTX (Sát nhập theo TTLT số 39/2015)
199	199	TT GDNN - GDTX huyện Kiến Thụy	31006768	Công lập	TT GDNN - GDTX (Sát nhập theo TTLT số 39/2015)
200	200	TT GDNN - GDTX quận Kiến An	31007901	Công lập	TT GDNN - GDTX (Sát nhập theo TTLT số 39/2015)
201	201	TT GDNN - GDTX quận Lê Chân	31305906	Công lập	TT GDNN - GDTX (Sát nhập theo TTLT số 39/2015)
202	202	TT GDNN - GDTX huyện An Dương	31306919	Công lập	TT GDNN - GDTX (Sát nhập theo TTLT số 39/2015)
203	203	TT GDNN - GDTX quận Đồ Sơn	31308908	Công lập	TT GDNN - GDTX (Sát nhập theo TTLT số 39/2015)
204	204	TT GDNN - GDTX huyện Thủy Nguyên	31311901	Công lập	TT GDNN - GDTX (Sát nhập theo TTLT số 39/2015)
205	205	TT GDNN - GDTX huyện An Lão	31313905	Công lập	TT GDNN - GDTX (Sát nhập theo TTLT số 39/2015)
206	206	TT GDNN - GDTX huyện Vĩnh Bảo	31316907	Công lập	TT GDNN - GDTX (Sát nhập theo TTLT số 39/2015)
207	207	TT GDNN - GDTX huyện Cát Hải	31317901	Công lập	TT GDNN - GDTX (Sát nhập theo TTLT số 39/2015)
208	208	TT GDNN - GDTX quận Dương Kinh	31318902	Công lập	TT GDNN - GDTX (Sát nhập theo TTLT số 39/2015)
209	209	TT GDNN - GDTX  huyện Tiên Lãng	32203342	Công lập	TT GDNN - GDTX (Sát nhập theo TTLT số 39/2015)
