{
  "fields": [{"id":"_id","type":"int"},{"id":"STT","type":"text"},{"id":"Du lieu thu thap","type":"text"},{"id":"Ten/Ma so/Don vi","type":"text"},{"id":"Thong so","type":"text"},{"id":"Ghi chu","type":"text"}],
  "records": [
    [1,"TT1","172  Đồng Bài(E2.37) - 172  Cát Hải(E2.24) & 171  Cát Hải(E2.24)  - 172  Cát Bà(E2.43)","Ký hiệu ĐZ: 172 E2.37 - 172 E2.24 & 171 E2.24 - 172 E2.43",null,null],
    [2,"1","Đơn vị quản lý;","PC Hải Phòng",null,null],
    [3,"2","Chiều dài khoảng cột;","m",null,null],
    [4,"3","Cấp điện áp","kV","110",null],
    [5,"4","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn;","AC 185",null,null],
    [6,"5","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [7,"6","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);",null,null,null],
    [8,"7","Loại ngầm hay nổi;","Nổi",null,null],
    [9,"8","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);","m",">8",null],
    [10,"TT2","172  AN LẠC(E2.2) - 174  TRÀNG BẠCH(E5.9)","Ký hiệu ĐZ: 172 E2.2 - 174 E5.9",null,null],
    [11,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [12,"1","Đơn vị quản lý;","PC Hải Phòng",null,null],
    [13,"2","Chiều dài khoảng cột;","m",null,null],
    [14,"3","Cấp điện áp","kV","110",null],
    [15,"4","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn;","\"ACSR300/39"," ACCC223\"",null],
    [16,"5","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [17,"6","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);",null,null,null],
    [18,"7","Loại ngầm hay nổi;","Nổi",null,null],
    [19,"8","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);","m",">8",null],
    [20,"TT3","174 1 CHỢ RỘC(E5.2) - 171  ĐỒNG BÀI(E2.37)","Ký hiệu ĐZ: 174 E5.21 - 171 E2.37",null,null],
    [21,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [22,"1","Đơn vị quản lý;","PC Hải Phòng",null,null],
    [23,"2","Chiều dài khoảng cột;","m",null,null],
    [24,"3","Cấp điện áp","kV","110",null],
    [25,"4","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn;","AC 185",null,null],
    [26,"5","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [27,"6","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);",null,null,null],
    [28,"7","Loại ngầm hay nổi;","Nổi",null,null],
    [29,"8","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);","m",">8",null],
    [30,"TT4","NHÁNH RẼ 171/172 THỦY NGHUYÊN 1(E2.4)","Ký hiệu ĐZ: NR 171/172 E2.4",null,null],
    [31,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [32,"1","Đơn vị quản lý;","PC Hải Phòng",null,null],
    [33,"2","Chiều dài khoảng cột;","m",null,null],
    [34,"3","Cấp điện áp","kV","110",null],
    [35,"4","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn;","AC 240",null,null],
    [36,"5","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [37,"6","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);",null,null,null],
    [38,"7","Loại ngầm hay nổi;","Nổi",null,null],
    [39,"8","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);","m",">8",null],
    [40,"TT5","NHÁNH RẼ 171/172 THỦY NGUYÊN 2(E2.11)","Ký hiệu ĐZ: NR 171/172 E2.11",null,null],
    [41,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [42,"1","Đơn vị quản lý;","PC Hải Phòng",null,null],
    [43,"2","Chiều dài khoảng cột;","m",null,null],
    [44,"3","Cấp điện áp","kV","110",null],
    [45,"4","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn;","ACSR 300",null,null],
    [46,"5","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [47,"6","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);",null,null,null],
    [48,"7","Loại ngầm hay nổi;","Nổi",null,null],
    [49,"8","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);","m",">8",null],
    [50,"TT6","NHÁNH RẼ 171/172 LƯU KIẾM E2.41","Ký hiệu ĐZ: NR 171/172 E2.41",null,null],
    [51,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [52,"1","Đơn vị quản lý;","PC Hải Phòng",null,null],
    [53,"2","Chiều dài khoảng cột;","m",null,null],
    [54,"3","Cấp điện áp","kV","110",null],
    [55,"4","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn;","AC-240",null,null],
    [56,"5","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [57,"6","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);",null,null,null],
    [58,"7","Loại ngầm hay nổi;","Nổi",null,null],
    [59,"8","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);","m",">8",null],
    [60,"TT7","NHÁNH RẼ 171/172 CÁT BI(E2.13)","Ký hiệu ĐZ: NR 171/172 E2.13",null,null],
    [61,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [62,"1","Đơn vị quản lý;","PC Hải Phòng",null,null],
    [63,"2","Chiều dài khoảng cột;","m",null,null],
    [64,"3","Cấp điện áp","kV","110",null],
    [65,"4","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn;","AC 240",null,null],
    [66,"5","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [67,"6","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);",null,null,null],
    [68,"7","Loại ngầm hay nổi;","Nổi",null,null],
    [69,"8","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);","m",">8",null],
    [70,"TT8","NHÁNH RẼ 171/172 CHINFON(E2.8)","Ký hiệu ĐZ: NR 171/172 E2.8",null,null],
    [71,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [72,"1","Đơn vị quản lý;","PC Hải Phòng",null,null],
    [73,"2","Chiều dài khoảng cột;","m",null,null],
    [74,"3","Cấp điện áp","kV","110",null],
    [75,"4","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn;","AC 185",null,null],
    [76,"5","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [77,"6","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);",null,null,null],
    [78,"7","Loại ngầm hay nổi;","Nổi",null,null],
    [79,"8","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);","m",">8",null],
    [80,"TT9","NHÁNH RẼ 171/172 CỬA CẤM(E2.5)","Ký hiệu ĐZ: NR 171/172 E2.5","Thời gian: ...h…..","Ngày     /       /2024"],
    [81,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [82,"1","Đơn vị quản lý;","PC Hải Phòng",null,null],
    [83,"2","Chiều dài khoảng cột;","m",null,null],
    [84,"3","Cấp điện áp","kV","110",null],
    [85,"4","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn;","AC 120",null,null],
    [86,"5","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [87,"6","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);",null,null,null],
    [88,"7","Loại ngầm hay nổi;","Nổi",null,null],
    [89,"8","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);","m",">8",null],
    [90,"TT10","NHÁNH RẼ 171/172 THÉP CỬU LONG(E2.18)","Ký hiệu ĐZ: NR 171/172 E2.18",null,null],
    [91,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [92,"1","Đơn vị quản lý;","PC Hải Phòng",null,null],
    [93,"2","Chiều dài khoảng cột;","m",null,null],
    [94,"3","Cấp điện áp","kV","110",null],
    [95,"4","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn;","AC 240",null,null],
    [96,"5","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [97,"6","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);",null,null,null],
    [98,"7","Loại ngầm hay nổi;","Nổi",null,null],
    [99,"8","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);","m",">8",null],
    [100,"TT11","NHÁNH RẼ 171/172 LẠCH TRAY(E2.3)  ","Ký hiệu ĐZ: NR 171/172 E2.3",null,null],
    [101,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [102,"1","Đơn vị quản lý;","PC Hải Phòng",null,null],
    [103,"2","Chiều dài khoảng cột;","m",null,null],
    [104,"3","Cấp điện áp","kV","110",null],
    [105,"4","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn;","AC 185",null,null],
    [106,"5","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [107,"6","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);",null,null,null],
    [108,"7","Loại ngầm hay nổi;","Nổi",null,null],
    [109,"8","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);","m",">8",null],
    [110,"TT12","NHÁNH RẼ 171/172 LÊ CHÂN(E2.12)","Ký hiệu ĐZ: NR 171/172 E2.12",null,null],
    [111,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [112,"1","Đơn vị quản lý;","PC Hải Phòng",null,null],
    [113,"2","Chiều dài khoảng cột;","m",null,null],
    [114,"3","Cấp điện áp","kV","110",null],
    [115,"4","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn;","AC 240",null,null],
    [116,"5","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [117,"6","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);",null,null,null],
    [118,"7","Loại ngầm hay nổi;","Nổi",null,null],
    [119,"8","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);","m",">8",null],
    [120,"TT13","NHÁNH RẼ 171/172 XI MĂNG HẢI PHÒNG(E2.16)","Ký hiệu ĐZ: NR 171/172 E2.16",null,null],
    [121,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [122,"1","Đơn vị quản lý;","PC Hải Phòng",null,null],
    [123,"2","Chiều dài khoảng cột;","m",null,null],
    [124,"3","Cấp điện áp","kV","110",null],
    [125,"4","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn;","AC 120",null,null],
    [126,"5","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [127,"6","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);",null,null,null],
    [128,"7","Loại ngầm hay nổi;","Nổi",null,null],
    [129,"8","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);","m",">8",null],
    [130,"TT14","171 THÉP VIỆT NHẬT(E2.34) - 171 THÉP VIỆT Ý(E2.22)","Ký hiệu ĐZ: 171 E2.34 - 171 E2.22",null,null],
    [131,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [132,"1","Đơn vị quản lý;","PC Hải Phòng",null,null],
    [133,"2","Chiều dài khoảng cột;","m",null,null],
    [134,"3","Cấp điện áp","kV","110",null],
    [135,"4","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn;","AC 300",null,null],
    [136,"5","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [137,"6","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);",null,null,null],
    [138,"7","Loại ngầm hay nổi;","Nổi",null,null],
    [139,"8","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);","m",">8",null],
    [140,"TT15","178  ĐÌNH VŨ(E2.20) - 171 NAM ĐÌNH VŨ(E2.32) & 177 ĐÌNH VŨ(E2.20) - 172 NAM ĐÌNH VŨ(E2.32)","Ký hiệu ĐZ: 178 E2.20 - 171 E2.32 & 177 E2.20 - 172 E2.32",null,null],
    [141,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [142,"1","Đơn vị quản lý;","PC Hải Phòng",null,null],
    [143,"2","Chiều dài khoảng cột;","m",null,null],
    [144,"3","Cấp điện áp","kV","110",null],
    [145,"4","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn;","AC 240",null,null],
    [146,"5","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [147,"6","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);",null,null,null],
    [148,"7","Loại ngầm hay nổi;","Nổi",null,null],
    [149,"8","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);","m",">8",null],
    [150,"TT16","174 AN LẠC(E2.2) - 176 ĐỒNG HÒA(E2.1) & 173 AN LẠC(E2.2) - 175 ĐỒNG HÒA(E2.1)","Ký hiệu ĐZ: 174 E2.2 - 176 E2.1 & 173 E2.2 - 175 E2.1",null,null],
    [151,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [152,"1","Đơn vị quản lý;","PC Hải Phòng",null,null],
    [153,"2","Chiều dài khoảng cột;","m",null,null],
    [154,"3","Cấp điện áp","kV","110",null],
    [155,"4","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn;","AC 240",null,null],
    [156,"5","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [157,"6","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);",null,null,null],
    [158,"7","Loại ngầm hay nổi;","Nổi",null,null],
    [159,"8","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);","m",">8",null],
    [160,"TT17","172 KIẾN AN(E2.14) - 171 KIẾN THỤY(E2.46)","Ký hiệu ĐZ: 172 E2.14 - E2.46",null,null],
    [161,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [162,"1","Đơn vị quản lý;","PC Hải Phòng",null,null],
    [163,"2","Chiều dài khoảng cột;","m",null,null],
    [164,"3","Cấp điện áp","kV","110",null],
    [165,"4","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn;","AC 240",null,null],
    [166,"5","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [167,"6","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);",null,null,null],
    [168,"7","Loại ngầm hay nổi;","Nổi",null,null],
    [169,"8","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);","m",">8",null],
    [170,"TT18","174 LG DISPLAY(E2.33) - 172 NOMURA(A2.0)","Ký hiệu ĐZ: 174 E2.33 - 172 A2.0",null,null],
    [171,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [172,"1","Đơn vị quản lý;","PC Hải Phòng",null,null],
    [173,"2","Chiều dài khoảng cột;","m",null,null],
    [174,"3","Cấp điện áp","kV","110",null],
    [175,"4","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn;","AC 300",null,null],
    [176,"5","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [177,"6","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);",null,null,null],
    [178,"7","Loại ngầm hay nổi;","Nổi",null,null],
    [179,"8","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);","m",">8",null],
    [180,"TT19","171 ĐÌNH VŨ(E2.20) -171 ĐỒNG HÒA(E2.1) & 172 ĐÌNH VŨ(E2.20) - 172 ĐỒNG HÒA(E2.1)","Ký hiệu ĐZ: 171 E2.20 -171 E2.1 & 172 E2.20 - 172 E2.1",null,null],
    [181,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [182,"1","Đơn vị quản lý;","PC Hải Phòng",null,null],
    [183,"2","Chiều dài khoảng cột;","m",null,null],
    [184,"3","Cấp điện áp","kV","110",null],
    [185,"4","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn;","ACK 300",null,null],
    [186,"5","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [187,"6","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);",null,null,null],
    [188,"7","Loại ngầm hay nổi;","Nổi",null,null],
    [189,"8","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);","m",">8",null],
    [190,"TT20","173 ĐỒNG HÒA(E2.1) - 171 KIẾN AN(E2.14)","Ký hiệu ĐZ: 173 E2.1 - 171 E2.14",null,null],
    [191,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [192,"1","Đơn vị quản lý;","PC Hải Phòng",null,null],
    [193,"2","Chiều dài khoảng cột;","m",null,null],
    [194,"3","Cấp điện áp","kV","110",null],
    [195,"4","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn;","AC 300",null,null],
    [196,"5","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [197,"6","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);",null,null,null],
    [198,"7","Loại ngầm hay nổi;","Nổi",null,null],
    [199,"8","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);","m",">8",null],
    [200,"TT21"," 178 ĐỒNG HÒA(E2.1) - 177 THÁI BÌNH(E11.1)","Ký hiệu ĐZ: 178 E2.1 - 177 E11.1",null,null],
    [201,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [202,"1","Đơn vị quản lý;","PC Hải Phòng",null,null],
    [203,"2","Chiều dài khoảng cột;","m",null,null],
    [204,"3","Cấp điện áp","kV","110",null],
    [205,"4","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn;","AC 300",null,null],
    [206,"5","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [207,"6","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);",null,null,null],
    [208,"7","Loại ngầm hay nổi;","Nổi",null,null],
    [209,"8","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);","m",">8",null],
    [210,"TT22"," 173 NHIỆT ĐIỆN HẢI PHONG(A2.25) - 172 THỦY NGHUYÊN 1(E2.4)","Ký hiệu ĐZ: 173 A2.25 - 172 E2.4",null,null],
    [211,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [212,"1","Đơn vị quản lý;","PC Hải Phòng",null,null],
    [213,"2","Chiều dài khoảng cột;","m",null,null],
    [214,"3","Cấp điện áp","kV","110",null],
    [215,"4","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn;","AC 240",null,null],
    [216,"5","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [217,"6","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);",null,null,null],
    [218,"7","Loại ngầm hay nổi;","Nổi",null,null],
    [219,"8","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);","m",">8",null],
    [220,"TT23","171 NHIỆT ĐIỆN HẢI PHÒNG(A2.25) - 172 KHU CÔNG NGHIỆP THỦY NGUYÊN 1(E2.26) & 172 NHIỆT ĐIỆN HẢI PHÒNG(A2.25) - 171 KHU CÔNG NGHIỆP THỦY NGUYÊN 1(E2.26)","Ký hiệu ĐZ: 171 A2.25 - 172 E2.26 & 172 A2.25 - 171 E2.26",null,null],
    [221,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [222,"1","Đơn vị quản lý;","PC Hải Phòng",null,null],
    [223,"2","Chiều dài khoảng cột;","m",null,null],
    [224,"3","Cấp điện áp","kV","110",null],
    [225,"4","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn;","ACSR 240",null,null],
    [226,"5","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [227,"6","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);",null,null,null],
    [228,"7","Loại ngầm hay nổi;","Nổi",null,null],
    [229,"8","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);","m",">8",null],
    [230,"TT24","172 AN LẠC(E2.2) - 174 THỦY NGUYÊN(E2.35) & 171 TRÀNG BẠCH(E5.9) - 173 THỦY NGHUYÊN(E2.35)","Ký hiệu ĐZ: 172 E2.2 - 174 E2.35 & 171 E5.9 - 173 E2.35",null,null],
    [231,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [232,"1","Đơn vị quản lý;","PC Hải Phòng",null,null],
    [233,"2","Chiều dài khoảng cột;","m",null,null],
    [234,"3","Cấp điện áp","kV","110",null],
    [235,"4","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn;","ACSR 300",null,null],
    [236,"5","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [237,"6","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);",null,null,null],
    [238,"7","Loại ngầm hay nổi;","Nổi",null,null],
    [239,"8","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);","m",">8",null],
    [240,"TT25"," 173 VẬT CÁCH(E2.9) - 174 AN LẠC(E2.2)","Ký hiệu ĐZ: 173 E2.9 - 174 E2.2",null,null],
    [241,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [242,"1","Đơn vị quản lý;","PC Hải Phòng",null,null],
    [243,"2","Chiều dài khoảng cột;","m",null,null],
    [244,"3","Cấp điện áp","kV","110",null],
    [245,"4","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn;","AC 185",null,null],
    [246,"5","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [247,"6","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);",null,null,null],
    [248,"7","Loại ngầm hay nổi;","Nổi",null,null],
    [249,"8","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);","m",">8",null],
    [250,"TT26","NHÁNH RẼ 171/172 HẠ LÝ(E2.6)","Ký hiệu ĐZ: NR 171/172 E2.6",null,null],
    [251,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [252,"1","Đơn vị quản lý;","PC Hải Phòng",null,null],
    [253,"2","Chiều dài khoảng cột;","m",null,null],
    [254,"3","Cấp điện áp","kV","110",null],
    [255,"4","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn;","AC 120",null,null],
    [256,"5","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [257,"6","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);",null,null,null],
    [258,"7","Loại ngầm hay nổi;","Nổi",null,null],
    [259,"8","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);","m",">8",null],
    [260,"TT27","NHÁNH RẼ 171/172 TIÊN LÃNG(E2.27)","Ký hiệu ĐZ: NR 171/172 E2.27",null,null],
    [261,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [262,"1","Đơn vị quản lý;","PC Hải Phòng",null,null],
    [263,"2","Chiều dài khoảng cột;","m",null,null],
    [264,"3","Cấp điện áp","kV","110",null],
    [265,"4","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn;","AC 300",null,null],
    [266,"5","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [267,"6","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);",null,null,null],
    [268,"7","Loại ngầm hay nổi;","Nổi",null,null],
    [269,"8","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);","m",">8",null],
    [270,"TT28","171 ĐỒ SƠN(E2.15) - KIẾN THỤY(E2.46)","Ký hiệu ĐZ: 171 E2.15 - E2.46",null,null],
    [271,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [272,"1","Đơn vị quản lý;","PC Hải Phòng",null,null],
    [273,"2","Chiều dài khoảng cột;","m",null,null],
    [274,"3","Cấp điện áp","kV","110",null],
    [275,"4","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn;","AC 300",null,null],
    [276,"5","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [277,"6","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);",null,null,null],
    [278,"7","Loại ngầm hay nổi;","Nổi",null,null],
    [279,"8","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);","m",">8",null],
    [280,"TT29","NHÁNH RẼ 171 LG DISPLAY(E2.33) - 171 TRÀNG DUỆ(E2.21)","Ký hiệu ĐZ: Nhánh rẽ 171 E2.33 - 171 E2.21",null,null],
    [281,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [282,"1","Đơn vị quản lý;","PC Hải Phòng",null,null],
    [283,"2","Chiều dài khoảng cột;","m",null,null],
    [284,"3","Cấp điện áp","kV","110",null],
    [285,"4","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn;","AC 300",null,null],
    [286,"5","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [287,"6","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);",null,null,null],
    [288,"7","Loại ngầm hay nổi;","Nổi",null,null],
    [289,"8","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);","m",">8",null],
    [290,"TT30","NHÁNH RẼ 171/172  AN LÃO(E2.31)","Ký hiệu ĐZ: NR 171/172 E2.31",null,null],
    [291,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [292,"1","Đơn vị quản lý;","PC Hải Phòng",null,null],
    [293,"2","Chiều dài khoảng cột;","m",null,null],
    [294,"3","Cấp điện áp","kV","110",null],
    [295,"4","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn;","AC 300",null,null],
    [296,"5","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [297,"6","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);",null,null,null],
    [298,"7","Loại ngầm hay nổi;","Nổi",null,null],
    [299,"8","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);","m",">8",null],
    [300,"TT31","NHÁNH RẼ 171/172 VĨNH BẢO(E2.10)","Ký hiệu ĐZ: NR 171/172 E2.10",null,null],
    [301,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [302,"1","Đơn vị quản lý;","PC Hải Phòng",null,null],
    [303,"2","Chiều dài khoảng cột;","m",null,null],
    [304,"3","Cấp điện áp","kV","110",null],
    [305,"4","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn;","AC 185",null,null],
    [306,"5","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [307,"6","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);",null,null,null],
    [308,"7","Loại ngầm hay nổi;","Nổi",null,null],
    [309,"8","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);","m",">8",null],
    [310,"TT32","174 VẬT CÁCH(E2.9) - 171 NOMURA(A2.0)","Ký hiệu ĐZ: 174 E2.9 - 171 A2.0",null,null],
    [311,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [312,"1","Đơn vị quản lý;","PC Hải Phòng",null,null],
    [313,"2","Chiều dài khoảng cột;","m",null,null],
    [314,"3","Cấp điện áp","kV","110",null],
    [315,"4","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn;","ACSR-240/32",null,null],
    [316,"5","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [317,"6","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);",null,null,null],
    [318,"7","Loại ngầm hay nổi;","Nổi",null,null],
    [319,"8","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);","m",">8",null],
    [320,"TT33"," 176 VẬT CÁCH(E2.9) - 172 THÉP VIỆT Ý(E2.22)","Ký hiệu ĐZ: 176 E2.9 - 172 E2.22",null,null],
    [321,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [322,"1","Đơn vị quản lý;","PC Hải Phòng",null,null],
    [323,"2","Chiều dài khoảng cột;","m",null,null],
    [324,"3","Cấp điện áp","kV","110",null],
    [325,"4","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn;","AC-240",null,null],
    [326,"5","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [327,"6","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);",null,null,null],
    [328,"7","Loại ngầm hay nổi;","Nổi",null,null],
    [329,"8","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);","m",">8",null],
    [330,"TT34","NHÁNH RẼ 171/172 KHU CÔNG NGHIỆP HẢI PHÒNG-96(E2.23)","Ký hiệu ĐZ: NR 171/172 E2.23",null,null],
    [331,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [332,"1","Đơn vị quản lý;","PC Hải Phòng",null,null],
    [333,"2","Chiều dài khoảng cột;","m",null,null],
    [334,"3","Cấp điện áp","kV","110",null],
    [335,"4","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn;","AC300",null,null],
    [336,"5","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [337,"6","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);",null,null,null],
    [338,"7","Loại ngầm hay nổi;","Nổi",null,null],
    [339,"8","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);","m",">8",null]
]}
