﻿_id	Ten Co So	Dia Chi Kinh Doanh	So Giay Chung Nhan Du Dieu Kien	Loai San Pham Thuoc Thu Y Duoc Phep Kinh Doanh	Ngay Cap	Co Quan Cap Giay Chung Nhan	Thoi Han Giay Chung Nhan Du Dieu Kien Buon Ban Thuoc Thu Y
1	Phạm Thị Phượng	Thôn Kinh Triều; xã Thủy Triều; huyện Thủy Nguyên; Hải Phòng	01/GCN-KTD	Thuốc dược phẩm	44113	Chi cục Chăn nuôi và Thú y	5 năm
2	Nguyễn Thị Vi	Khu 7 Thị trấn Tiên Lãng; huyện Tiên Lãng; Hải Phòng	01/GCN-KTD	Thuốc dược phẩm; hóa chất; vắc xin; chế phẩm sinh học	44168	Chi cục Chăn nuôi và Thú y	5 năm
3	Nguyễn Thu Hà	240 Tôn Đức Thắng- Lê Chân	03/GCN-KDT	Thuốc dược phẩm; hóa chất	44418	Chi cục Chăn nuôi và Thú y	5 năm
4	Lê Ngọc Khiêm	Kim Lương; Cấp Tiến; Tiên Lãng	04/GCN-KDT	Thuốc dược phẩm; hóa chất; vắc xin; chế phẩm sinh học	44418	Chi cục Chăn nuôi và Thú y	5 năm
5	Đỗ Thị Thúy Nga	20/270 Đà Nẵng; Cầu Tre; Ngô Quyền; Hải Phòng	05/GCN-KDT	Thuốc dược phẩm; hóa chất; vắc xin; chế phẩm sinh học	44428	Chi cục Chăn nuôi và Thú y	5 năm
6	Nguyễn Yến Thanh	200 Chợ Hàng; Dư Hàng Kênh; Lê Chân; Hải Phòng	06/GCN-KDT	Thuốc dược phẩm; hóa chất; vắc xin; chế phẩm sinh học	44440	Chi cục Chăn nuôi và Thú y	5 năm
7	Phạm Văn Giang	550 Chợ Hàng; Dư Hàng Kênh; Lê Chân; Hải Phòng	07/GCN-KDT	Thuốc dược phẩm; hóa chất; vắc xin; chế phẩm sinh học	44440	Chi cục Chăn nuôi và Thú y	5 năm
8	Nguyễn Văn Trung	Nam Hưng; Tiên Lãng; HP	08/GCN-KDT	Thuốc dược phẩm; hóa chất; vắc xin; chế phẩm sinh học	44440	Chi cục Chăn nuôi và Thú y	5 năm
9	Hoàng Thị Thủy	Tổ 8; Hòa Nghĩa; Dương Kinh; Hải Phòng	09/GCN-KDT	Thuốc dược phẩm; hóa chất	44440	Chi cục Chăn nuôi và Thú y	5 năm
10	Hoàng Thị Luân	219 Nguyễn Đức Cảnh; Cát Dài; Lê Chân; HP	10/GCN-KDT	Thuốc dược phẩm; hóa chất; vắc xin; chế phẩm sinh học	44449	Chi cục Chăn nuôi và Thú y	5 năm
11	Nguyễn Thị Thoa	An Thắng; An Lão; Hải Phòng	11/GCN-KDT	Thuốc dược phẩm; hóa chất; vắc xin; chế phẩm sinh học	44475	Chi cục Chăn nuôi và Thú y	5 năm
12	Lương Đức Trung	Hoàng Minh Thảo; Nghĩa Xá; Lê Chân; Hải phòng	12/GCN-KDT	Thuốc dược phẩm; hóa chất; vắc xin; chế phẩm sinh học	44505	Chi cục Chăn nuôi và Thú y	5 năm
13	Nguyễn Thị Liễu	Cổng rồng; Kiến An; Hải Phòng	13/GCN-KDT	Thuốc dược phẩm; hóa chất; vắc xin; chế phẩm sinh học	44519	Chi cục Chăn nuôi và Thú y	5 năm
14	Đỗ Thị Chuyên	Cẩm La; Thanh Sơn; Kiến Thụy	01/GCN-KDT	Thuốc dược phẩm	44585	Chi cục Chăn nuôi và Thú y	5 năm
15	Nguyễn Văn Tiệp	Quốc Tuấn; An Lão	02/GCN-KDT	Thuốc dược phẩm; hóa chất; vắc xin; chế phẩm sinh học	44615	Chi cục Chăn nuôi và Thú y	5 năm
16	Phạm Thị Phương Thủy	Thôn An Luận; xã An Tiến; An Lão	03/GCN-KDT	Thuốc dược phẩm; hóa chất; vắc xin; chế phẩm sinh học	44636	Chi cục Chăn nuôi và Thú y	5 năm
17	Nguyễn Đình Thành	Quán Rẽ; Mỹ Đức; An Lão	04/GCN-KDT	Thuốc dược phẩm; hóa chất; vắc xin; chế phẩm sinh học	44670	Chi cục Chăn nuôi và Thú y	5 năm
18	Đồng Văn Thoảng	Thủy Sơn; Thủy Nguyên	05/GCN-KDT	Thuốc dược phẩm; hóa chất; vắc xin; chế phẩm sinh học	44680	Chi cục Chăn nuôi và Thú y	5 năm
19	Cửa hàng thuốc thú y - Công ty Cổ phần giống gia cầm Lượng Huệ	Xã Hồng Phong; huyện An Dương	06/GCN-KDT	Thuốc dược phẩm; vắc xin; chế phẩm sinh học	44726	Chi cục Chăn nuôi và Thú y	5 năm
20	Đỗ Thị Thúy Hằng	Phúc Nam; Lưu Kiếm; Thủy Nguyên	07/GCN-KDT	Thuốc dược phẩm; hóa chất; vắc xin; chế phẩm sinh học	44753	Chi cục Chăn nuôi và Thú y	5 năm
21	Phí Việt Anh	Đường 25; xã Khởi Nghĩa; Tiên Lãng	08/GCN-KDT	Thuốc dược phẩm; hóa chất; vắc xin; chế phẩm sinh học	44784	Chi cục Chăn nuôi và Thú y	5 năm
22	Nguyễn Đức Duy	Tổ dân phố 4; thị trấn An Dương; An Dương	09/GCN-KDT	Thuốc dược phẩm; hóa chất; vắc xin; chế phẩm sinh học	44784	Chi cục Chăn nuôi và Thú y	5 năm
23	Tạ Thị Thanh Hoa	Đẩu Sơn 1; Văn Đẩu; Kiến An	10/GCN-KDT	Thuốc dược phẩm	44797	Chi cục Chăn nuôi và Thú y	5 năm
24	Phạm Thị Thúy Ngân	688B Thiên Lôi; Vĩnh Niệm; Lê Chân	11/GCN-KDT	Thuốc dược phẩm; hóa chất; vắc xin; chế phẩm sinh học	44812	Chi cục Chăn nuôi và Thú y	5 năm
25	Đặng Thu Hà	Tam Cường; Vĩnh Bảo	12/GCN-KDT	Thuốc dược phẩm; hóa chất; vắc xin; chế phẩm sinh học	44825	Chi cục Chăn nuôi và Thú y	5 năm
26	Vũ Thị Thoa	Quán Rẽ; Mỹ Đức; An Lão	13/GCN-KDT	Thuốc dược phẩm; hóa chất	44833	Chi cục Chăn nuôi và Thú y	5 năm
27	Vũ Thị Phượng	Đại Điền; Tân Viên; An Lão	14/GCN-KDT	Thuốc dược phẩm; hóa chất; vắc xin; chế phẩm sinh học	44833	Chi cục Chăn nuôi và Thú y	5 năm
28	Bùi Thị Nga	Hải Triều; Quán Toan; Hồng Bàng	15/GCN-KDT	Thuốc dược phẩm; hóa chất	44840	Chi cục Chăn nuôi và Thú y	5 năm
29	Hoàng Thị Minh Hương	TDP Hòa Nghĩa; Dương Kinh	16/GCN-KDT	Thuốc dược phẩm	44845	Chi cục Chăn nuôi và Thú y	5 năm
30	Phạm Thị Thúy	Nam Hưng; Tiên Lãng	17/GCN-KDT	Thuốc dược phẩm; hóa chất; vắc xin; chế phẩm sinh học	44881	Chi cục Chăn nuôi và Thú y	5 năm
31	Nguyễn Thị Vi	Phú Cơ; Quyết Tiến; Tiên Lãng	18/GCN-KDT	Thuốc dược phẩm; hóa chất; vắc xin; chế phẩm sinh học	44881	Chi cục Chăn nuôi và Thú y	5 năm
32	Lê Văn Hùng	Mắt Rồng; Lập Lễ; Thủy Nguyên	19/GCN-KDT	Thuốc dược phẩm thủy sản; chế phẩm sinh học	44888	Chi cục Chăn nuôi và Thú y	5 năm
33	Vũ Thị Minh	Thôn Thắng; Giang Biên; Vĩnh Bảo	20/GCN-KDT	Thuốc dược phẩm; hóa chất; vắc xin; chế phẩm sinh học	44908	Chi cục Chăn nuôi và Thú y	5 năm
34	Tăng Thị Hương	Quán Bơ; Du Lễ; Kiến Thụy	01/GCN-KDT	Thuốc dược phẩm; hóa chất	44930	Chi cục Chăn nuôi và Thú y	5 năm
35	Bùi Thị Nguyên	Quán Rẽ; Mỹ Đức; An Lão	02/GCN-KDT	Thuốc dược phẩm; hóa chất; vắc xin; chế phẩm sinh học	44930	Chi cục Chăn nuôi và Thú y	5 năm
36	Cao Đức Thặng	Ngọc Liễn; Đại Hà; Kiến Thụy	03/GCN-KDT	Thuốc dược phẩm	44935	Chi cục Chăn nuôi và Thú y	5 năm
37	Nguyễn Văn Quyền	Cụm dân cư số 7; Vĩnh An; Vĩnh Bảo	04/GCN-KDT	Thuốc dược phẩm; hóa chất; vắc xin; chế phẩm sinh học	44998	Chi cục Chăn nuôi và Thú y	5 năm
38	Đinh Thu Hằng	Khu 7; Thị trấn Tiên Lãng; Tiên Lãng	05/GCN-KDT	Thuốc dược phẩm; hóa chất; vắc xin; chế phẩm sinh học	45005	Chi cục Chăn nuôi và Thú y	5 năm
39	Nguyễn Văn Quyền	Lạng Am; Lý Học; Vĩnh Bảo	06/GCN-KDT	Thuốc dược phẩm; hóa chất; vắc xin; chế phẩm sinh học	45008	Chi cục Chăn nuôi và Thú y	5 năm
40	Phạm Thị Hà	Thôn 3; Tú Sơn; Kiến Thụy	07/GCN-KDT	Thuốc dược phẩm; hóa chất; vắc xin; chế phẩm sinh học	45030	Chi cục Chăn nuôi và Thú y	5 năm
41	Phạm Văn Quân	Trường Chinh; Lãm Hà; Kiến An	08/GCN-KDT	Thuốc dược phẩm; hóa chất; chế phẩm sinh học	45063	Chi cục Chăn nuôi và Thú y	5 năm
42	Phạm Hoài Nam	An Đồng; An Dương	09/GCN-KDT	Thuốc dược phẩm; hóa chất; vắc xin; chế phẩm sinh học	45082	Chi cục Chăn nuôi và Thú y	5 năm
43	Phạm Thị Thúy	Đình Ngọ; Hồng Phong; An Dương	10/GCN-KDT	Thuốc dược phẩm; hóa chất; vắc xin; chế phẩm sinh học	45111	Chi cục Chăn nuôi và Thú y	5 năm
44	Hoàng Trung Kiên	Thôn 3; Giang Biên; Vĩnh Bảo	11/GCN-KDT	Thuốc dược phẩm; hóa chất; vắc xin; chế phẩm sinh học	45133	Chi cục Chăn nuôi và Thú y	5 năm
45	Trương Thị Thu Hằng	Lương Câu; Tân Viên; An Lão	12/GCN-KDT	Thuốc dược phẩm; hóa chất; vắc xin; chế phẩm sinh học	45139	Chi cục Chăn nuôi và Thú y	5 năm
46	Bùi Quang Việt	Khu Trung Dũng; Thị trấn An Lão; An Lão	13/GCN-KDT	Thuốc dược phẩm; hóa chất; vắc xin; chế phẩm sinh học	45147	Chi cục Chăn nuôi và Thú y	5 năm
47	Đoàn Thị Thanh	Thôn Gáo; xã Vĩnh Long; huyện Vĩnh Bảo	14/GCN-KDT	Thuốc dược phẩm; hóa chất;	45147	Chi cục Chăn nuôi và Thú y	5 năm
48	Vũ Thị Ứng	Cụm dân cư số 7; Vĩnh An; Vĩnh Bảo	15/GCN-KDT	Thuốc dược phẩm	45148	Chi cục Chăn nuôi và Thú y	5 năm
49	Đỗ Văn Tuấn	Nãi Sơn; Tú Sơn; Kiến Thụy	16/GCN-KDT	Thuốc dược phẩm; hóa chất; vắc xin; chế phẩm sinh học	45161	Chi cục Chăn nuôi và Thú y	5 năm
50	Trần Tuấn Anh	Nguyễn Lương Bằng; Văn Đẩu; Kiến An	17/GCN-KDT	Thuốc dược phẩm; hóa chất; vắc xin; chế phẩm sinh học	45161	Chi cục Chăn nuôi và Thú y	5 năm
51	Phạm Thị Kim Anh	Khu TĐC Nam Cầu Bính; Thượng Lý; Hồng Bàng	19/GCN-KDT	Thuốc dược phẩm; hóa chất; vắc xin; chế phẩm sinh học	45197	Chi cục Chăn nuôi và Thú y	5 năm
52	Đỗ Thị Thúy Nga	266a Đà Nẵng; Cầu Tre; Ngô Quyền	20/GCN-KDT	Thuốc dược phẩm; hóa chất; vắc xin; chế phẩm sinh học	45203	Chi cục Chăn nuôi và Thú y	5 năm
53	Lê Công Chính	Vĩnh Khê; An Đồng; An Dương	21/GCN-KDT	Thuốc dược phẩm; hóa chất; vắc xin; chế phẩm sinh học	45217	Chi cục Chăn nuôi và Thú y	5 năm
54	Lương Thị Tuyết Trinh	Khởi Nghĩa; Tiên Lãng	22/GCN-KDT	Thuốc dược phẩm; hóa chất; vắc xin; chế phẩm sinh học	45217	Chi cục Chăn nuôi và Thú y	5 năm
55	Lê Mạnh Hùng	263B Trần Nguyên Hãn; Nghĩa Xá; Lê Chân	23/GCN-KDT	Thuốc dược phẩm; hóa chất; vắc xin; chế phẩm sinh học	45226	Chi cục Chăn nuôi và Thú y	5 năm
56	Bùi Thị Liên	Chợ Tổng; Lưu Kiếm; Thủy Nguyên	24/GCN-KDT	Thuốc dược phẩm; hóa chất; vắc xin; chế phẩm sinh học	45240	Chi cục Chăn nuôi và Thú y	5 năm
57	Trương Ngọc Anh	An Luận; An Tiến; An Lão	25/GCN-KDT	Thuốc dược phẩm; hóa chất; vắc xin; chế phẩm sinh học	45267	Chi cục Chăn nuôi và Thú y	5 năm
58	Lê Văn Tuấn	Tân Lập; Lập Lễ; Thủy Nguyên	26/GCN-KDT	Thuốc dược phẩm thủy sản; chế phẩm sinh học; hóa chất	45271	Chi cục Chăn nuôi và Thú y	5 năm
59	Phí Việt Anh	Cầu Đen; Đặng Cương; An Dương	27/GCN-KDT	Thuốc dược phẩm; hóa chất; vắc xin; chế phẩm sinh học	45278	Chi cục Chăn nuôi và Thú y	5 năm
60	Nguyễn Văn Toàn	Đường 24 Phú Cơ; Quyết Tiến; Tiên Lãng; Hải Phòng	01/ GCN-KDT	Thuốc dược phẩm; hóa chất; vắc xin; chế phẩm sinh học	45315	Chi cục Chăn nuôi và Thú y	5 năm
