﻿_id	Ma tuyen	BX noi di/den (va nguoc lai)	BX noi di/den (va nguoc lai)2	Hanh trinh chay xe	Cu ly tuyen(khoang cach) (km)	Luu luong cho phep (Tan suat) (chuyen/ thang)	Tong so chuyen dang khai thac	Luu luong con lai	Thoi gian gian cach toi thieu (phut/ chuyen)
1	3131.1218.A	Phía Bắc Hải Phòng	Từ Ô	BX Phía Bắc Hải Phòng - QL5- BX Từ Ô	80	150	0	150	60
2	3131.1217.A	Phía Bắc Hải Phòng	Cát Bà	Bến xe Phía bắc Hải Phòng - Cầu Bính - đường Lê Thánh Tông - Đình Vũ - cầu Tân Vũ - bến xe Cát Bà	70	90	0	90	15
3	3131.1209.A	Phía Bắc Hải Phòng	Nam Sách	BX Phía Bắc Hải Phòng - QL5 - BX Nam Sách	80	150	0	150	60
4	3131.1208.A	Phía Bắc Hải Phòng	Ninh Giang	BX Phía Bắc Hải Phòng - QL5 - BX Ninh Giang	80	150	0	150	60
5	3131.1206.A	Phía Bắc Hải Phòng	Bến Trại	BX Phía Bắc Hải Phòng - QL10 - BX Bến Trại	80	150	0	150	60
6	3131.1204.A	Phía Bắc Hải Phòng	Hải Dương	BX Phía Bắc Hải Phòng - QL10 - Quán Toan - QL5 - BX Hải Dương	60	150	0	150	60
7	3131.0255.A	Thượng Lý	Phả Lại	TL-QL5-Cầu Bình-Phả Lại <A>	72	120	0	120	60
8	3131.0211.A	Thượng Lý	Kinh Môn	BX Thượng Lý - QL5 - QL17B - BX Kinh Môn	80	120	0	120	60
9	3131.0210.A	Thượng Lý	Phía Đông TP Chí Linh	BX Phía Đông TP Chí Linh - QL5 - BX Thượng Lý	85	120	0	120	30
10	3131.0209.A	Thượng Lý	Nam Sách	BX Nam Sách - QL5 - BX Thượng Lý	85	180	0	180	10
11	3131.0206.A	Thượng Lý	Bến Trại	Bến Trại - QL5-Thượng Lý (A)	85	120	60	60	30
12	3131.0108.B	Vĩnh Niệm	Ninh Giang	BX Vĩnh Niệm - Đường Bùi Viện - Đường Nguyễn Trường Tộ - QL10 - Quý Cao - ĐT391 - Thị trấn Ninh Giang - BX Ninh Giang	45	0	0	0	60
13	3131.0108.A	Vĩnh Niệm	Ninh Giang	BX Vĩnh Niệm - QL5 - QL10 - Quý Cao - ĐT391 - Thị trấn Ninh Giang - BX Ninh Giang	45	120	0	120	60
14	3131.0106.A	Vĩnh Niệm	Bến Trại	BX Bến Trại - ĐT392B - ĐT396 - QL37 - TT Ninh Giang - ĐT391- Quý Cao - QL10 - BX Vĩnh Niệm	70	60	0	60	60
15	3131.1711.A	Cát Bà	Kinh Môn	BX Kinh Môn - QL17B - QL5 - TP Hải Phòng - Cầu (Đình Vũ - Cát Hải) - BX Cát Bà (A)	90	120	0	120	60
16	3131.1708.A	Cát Bà	Ninh Giang	BX Ninh Giang -  ĐT391 - QL10 - TP Hải Phòng - Cầu (Đình Vũ - Cát Hải) - BX Cát Bà (A)	100	60	0	60	60
17	3131.1706.A	Cát Bà	Bến Trại	BX Bến Trại - ĐT392B - ĐT396 - ĐT391 - QL10 - TP Hải Phòng - Cầu (Đình Vũ - Cát Hải) - BX Cát Bà (A)	110	60	0	60	60
18	3131.1517.A	Tiên Lãng	Cát Bà	Bến xe Tiên Lãng – Qúy Cao – Quang Thanh – Đình Vũ – Bến xe Cát Bà	110	60		60	15
19	3131.1306.A	Đồ Sơn	Bến Trại	BX Bến Trại - ĐT396 - ĐT391 -QL10 - BX Đồ Sơn	70	60	0	60	60
20	3131.1210.A	Phía Bắc Hải Phòng	Phía Đông TP Chí Linh	BX Phía Bắc Hải Phòng - QL5 - BX Phía Đông TX Chí Linh	85	150	0	150	60
21	3131.1202.A	Phía Bắc Hải Phòng	Thượng Lý	Bến xe Phía bắc HP - TL 359C - TL 359 - cầu Bính - Bến xe Thượng Lý	12	150		150	15
22	3131.0301.A	Vĩnh Bảo	Vĩnh Niệm	Bến xe Vĩnh Bảo - Quốc lộ 10 - Đường Nguyễn Trường Tộ - Đường Bùi Viện - Bến xe Vĩnh Niệm	50	990	0	990	5
23	3131.0218.B	Thượng Lý	Từ Ô	BX Thượng Lý - QL5 - Gia Lộc - QL38B - ĐT392 - ĐT393 - BX Từ Ô	85	60	0	60	60
24	3131.0218.A	Thượng Lý	Từ Ô	BX Thượng Lý - QL5 - Gia Lộc - QL38B - ĐT392 - ĐT393 - BX Từ Ô	85	120	0	120	60
25	3131.0208.B	Thượng Lý	Ninh Giang	Ninh Giang-QL10-Thượng Lý (B)	85	120	0	120	60
26	3131.0208.A	Thượng Lý	Ninh Giang	Ninh Giang - QL5-Thượng Lý (A)	85	120	0	120	60
27	3131.0206.B	Thượng Lý	Bến Trại	BX Thượng Lý - QL10 - ĐT391 -  ĐT396 - BX Bến Trại <B>	45	120	0	120	60
28	3131.0205.A	Thượng Lý	Thanh Hà	BX Thanh Hà - QL5 - BX Thượng Lý (A)	60	300	0	300	30
29	3131.0204.A	Thượng Lý	Hải Dương	TL-Ql5-Ql37-Hải Dương <A>	60	120	0	120	60
30	3131.0114.A	Vĩnh Niệm	Kiến Thụy	Bến xe Vĩnh Niệm - đường Bùi Viện - đường Võ Nguyên Giáp - cầu Rào 2 - đường 353 - Bến xe Kiến Thụy	25	150		150	5
31	3131.0106.B	Vĩnh Niệm	Bến Trại	BX Bến Trại - ĐT392B - ĐT396 - QL37 - TT Ninh Giang - ĐT391- Quý Cao - QL10 - Đường Nguyễn Trường Tộ - Đường Bùi Viện - BX Vĩnh Niệm	70	0	0	0	60
