﻿_id	Ma tai san	Ten tai san	Ten don vi quan ly	Dia chi tai san	Toa do X	Toa do Y	Loai nguon cap	Nam xay dung	Nam dua vao su dung	Dien tich dat	Cong suat thiet ke	Cong suat thuc te	So ho su dung nuoc thuc te	Nguyen gia	Hien trang hoat dong	Ghi chu
1	NMN-2026-99	NMN An Hòa II	Công ty TNHH Dịch vụ Đại Quyết 	Tổ dân phố Ngọ Dương 3; Phường An Phong	106.548563	20.88353	Nước mặt	2007	2007	727	400	360			Đang hoạt động	 Đã xây dựng và thực hiện Kế hoạch cấp nước an toàn
2	NMN-2026-97	NMN An Hòa I	Công ty TNHH Thương mại dịch vụ điện nước Huy Chiên	Tổ dân phố Hà Nhuận 4; Phường An Phong	106.557413	20.870066	Nước mặt	2006	2006	825	500	200	569		Đang hoạt động	 Đã xây dựng và thực hiện Kế hoạch cấp nước an toàn
3	NMN-2026-96	NMN Hồng Phong	Công ty TNHH nước sạch Hồng Phong	Thôn Hà Đỗ; phường An Phong	106.568547	20.898522	Nước mặt	2007	2008	3120	300	300			Đang hoạt động	 Đã xây dựng và thực hiện Kế hoạch cấp nước an toàn
4	NMN-2026-95	NMN Nam Sơn	Công ty TNHH Xây dựng và Thương mại Nam Sơn	Tổ dân phố Mỹ Tranh; phường An Dương	106.619985	20.874173	Nước mặt	2002	2002	2551.2					Đang hoạt động	 Đã xây dựng và thực hiện Kế hoạch cấp nước an toàn
5	NMN-2026-92	NMN Hữu Bằng I	Hộ KD	Xã Kiến Thụy				2004		400					Dừng hoạt động hoạt động	
6	NMN-2026-9	NMN Giang Biên I	Công ty TNHH Quang Sáng	Xã Vĩnh Thuận	106.498481	20.741882		2006		652					Dừng hoạt động hoạt động	
7	NMN-2026-87	NMN Đại Hà I+II	Hộ KD Bùi Hữu Am	Xã Kiến Hưng	106.670018	20.730474		2011	2011	2296					Dừng hoạt động hoạt động	
8	NMN-2026-85	NMN Ngũ Phúc	Hộ KD Bùi Quốc Uy	Xã Nghi Dương				2005	2005	600					Dừng hoạt động hoạt động	
9	NMN-2026-84	NMN Hữu Bằng II	Hộ KD	Xã Kiến Thụy	106.648026	20.767594		2006	2007	400					Dừng hoạt động hoạt động	
10	NMN-2026-80	NMN Đại Đồng	Hộ kinh doanh Phạm Đô Thành	Thôn Đức Phong; xã Kiến Minh	106.671915	20.771945	Nước mặt	2010	2010	915		700			Đang hoạt động	 Đã xây dựng và thực hiện Kế hoạch cấp nước an toàn
11	NMN-2026-79	NMN Minh Tân	Hộ kinh doanh Ninh Hoài Thắm	Thôn Thù Du; xã Kiến Minh	106.684407	20.747564	Nước mặt	2006	2006	1997					Đang hoạt động	 Đã xây dựng và thực hiện Kế hoạch cấp nước an toàn
12	NMN-2026-78	NMN Thanh Sơn 	Hộ kinh doanh Nguyễn Văn Hà	Thôn Cẩm Hoàn; xã Kiến Thụy	106.66824	20.751207	Nước mặt	2004	2006	1225					Đang hoạt động	 Đã xây dựng và thực hiện Kế hoạch cấp nước an toàn
13	NMN-2026-76	NMN  Kiến Quốc	Công ty CP Đầu tư phát triển Thương mại dịch vụ  Long Thành	Thôn 2; xã Nghi Dương	106.647078	20.733028	Nước mặt	2005	2005	4999					Đang hoạt động	 Đã xây dựng và thực hiện Kế hoạch cấp nước an toàn
14	NMN-2026-74	NMN An Thái		Xã An Hưng				2006	2007						Dừng hoạt động hoạt động	
15	NMN-2026-73	NMN An Thọ II	Hộ KD Nguyễn Trọng Vấn	Xã An Hưng				2010	2010	1400					Dừng hoạt động hoạt động	
16	NMN-2026-70	NMN Quốc Tuấn I 	Hộ KD Đỗ Văn Thành	Xã An Quang				2007	2007	1000					Dừng hoạt động hoạt động	
17	NMN-2026-69	NMN Trường Sơn	Công ty TNHH nước sạch Trường Sơn	Xã An Lão				2004							Dừng hoạt động hoạt động	
18	NMN-2026-67	NMN Thái Sơn	Hộ KD Phùng Văn Luyến	Xã An Lão	106.593396	20.801806		2005	2005	500					Dừng hoạt động hoạt động	
19	NMN-2026-63	NMN Tân Dân II+III	Hộ KD Trương Văn Thảo	Xã An Lão	106.563893	20.802287		2006	2007	720					Dừng hoạt động hoạt động	
20	NMN-2026-62	NMN Tân Dân I	Hộ KD Trần Văn Đọc	Xã An Lão	106.577151	20.810094		2001	2002	1800					Dừng hoạt động hoạt động	
21	NMN-2026-60	NMN An Thắng I	Hộ KD Nguyễn Đình Tường	Xã An Lão				2005	2006	1000					Dừng hoạt động hoạt động	
22	NMN-2026-59	NMN Quang Trung II	Công ty TNHH Cấp thoát nước 23-8	Xã An Quang				2009	2009	1898					Dừng hoạt động hoạt động	
23	NMN-2026-55	NMN Quang Hưng I; II	Công ty TNHH An Hưng Trang	Thôn Trung Trang; xã An Trường	106.499298	20.84166	Nước mặt	2010	2010	704	500	358	100		Đang hoạt động	 Đã xây dựng và thực hiện Kế hoạch cấp nước an toàn
24	NMN-2026-51	NMN  Trường Thành II; III	Công ty TNHH nước sạch Trường Sơn	Thôn Phương Chử Nam; xã An Trường	106.55868	20.84256	Nước mặt	2008	2008	1665					Đang hoạt động	 Đã xây dựng và thực hiện Kế hoạch cấp nước an toàn
25	NMN-2026-5	NMN  Tiền Phong 2	Công ty CP Cấp nước và Xây dựng Thống Nhất                                             	Thôn Linh Đông 3; xã Vĩnh Hải	106.422531	20.710831	Nước mặt	2015	2016	14200					Đang hoạt động	
26	NMN-2026-46	NMN Nam Hưng	Công ty Cổ phần Tân Sơn	Xã Chấn Hưng				2008	2008	1650					Dừng hoạt động hoạt động	
27	NMN-2026-45	NMN Đại Thắng 1	Công ty TNHH KDTM tổng hợp Hải Sơn	Xã Quyết Thắng	106.509287	20.78403		2006		2350					Dừng hoạt động hoạt động	
28	NMN-2026-43	NMN Hùng Thắng	Hộ kinh doan: Vũ Khánh Dậu	Xã Hùng Thắng	106.654139	20.6734722	Nước mặt	2014	2015	4490	500				Đang hoạt động	
29	NMN-2026-42	NMN Bạch Đằng	Công ty CPXDTM Hà Xuyên	Thôn Xuân Lai; xã Tân Minh	106.566361	20.7065	Nước mặt	2011	2012	1100	500		925		Đang hoạt động	
30	NMN-2026-40	NMN Cấp Tiến 1;2	HTX Dịch vụ nước sạch Gia Hưng	Thôn Phương Lai; xã Tân Minh	106.54975	20.7065	Nước mặt	2008	2014	3530	400		1910		Đang hoạt động	
31	NMN-2026-4	NMN  Cao Minh	Công ty TNHH xây dựng thương mại Trung Thu	Thôn 11 Vạn Hoạch; xã Vĩnh Am	106.515896	20.613575	Nước mặt	2012	2012	3757					Đang hoạt động	
32	NMN-2026-39	NMN Đoàn Lập 2	HTX Dịch vụ nước sạch Gia Hưng	Tiên Đôi Ngoại; xã Tân Minh	106.567806	20.6906389	Nước mặt	2012		1347	200		970		Dừng hoạt động hoạt động	
33	NMN-2026-38	NMN Toàn Thắng 1;2	HTX Thủy sản và Dịch vụ thương mại Tiên Lãng	Thôn Đốc Hành; xã Tiên Minh	106.602583	20.6969722	Nước mặt	2008		1150	700		1116		Đang hoạt động	
34	NMN-2026-36	NMN Tiên Thanh	Công ty CP Phát triển nước sạch Hưng Đạo	Xã Tiên Lãng	106.521806	20.7233889	Nước mặt	2011	2012	1914	200		1560		Đang hoạt động	
35	NMN-2026-32	NMN Kiến Thiết 1;2	HTX Thủy sản và Dịch vụ thương mại Tiên Lãng	Thôn An Thạch; xã Tân Minh	106.529446	20.687953	Nước mặt	2010		1819	700				Đang hoạt động	
36	NMN-2026-30	NMN Lý Học	Công ty CP Công nghệ Toàn Thắng	Xã Nguyễn Bỉnh Khiêm	106.534068	20.644421		2008	2008	2153					Dừng hoạt động hoạt động	
37	NMN-2026-27	NMN An Hòa 2	HTX nước sạch An Hòa	Xã Vĩnh Hòa	106.446833	20.675667		2009		400					Dừng hoạt động hoạt động	
38	NMN-2026-247	TCN Xã Tiền Phong - Thanh Miện	Công ty CP KD Nước													
39	NMN-2026-246	TCN xã Thanh Hải  - Thanh Hà 	Công ty CP KD Nước													
40	NMN-2026-243	TCN Xã Cẩm Vũ  - Cẩm Giàng	Cty CP Việt Phú	1 (Tuệ Tĩnh)	106.252292	20.977452	Nước ngầm				2900	1000	0		Đang hoạt động	
41	NMN-2026-241	TCN Xã Quang Trung - TX. Kinh Môn	Hộ KD Vũ Văn Phong	1 (Nam An Phụ)	106.410605	21.025406	Nước mặt	2013	2014		1500	3000			Đang hoạt động	 Đã xây dựng và thực hiện Kế hoạch cấp nước an toàn
42	NMN-2026-240	TCN Xã Tam Kỳ-Kim Thành 	Công ty TNHH Thương Mại Nước sạch Trường Giang	1 (Kim Thành)	106.541382	20.883984	Nước mặt	2014	2015		2500	7000			Đang hoạt động	 Đã xây dựng và thực hiện Kế hoạch cấp nước an toàn
43	NMN-2026-237	TCN xã Long Xuyên - 														
44	NMN-2026-232	Hệ thống cấp nước sạch Thái Dương; Bình Giang	Công ty cổ phần nước sạch và Vệ sinh nông thôn	Xã Thượng Hồng; TP.Hải Phòng	106.135956	20.843875				1648	650	600			Đang hoạt động	
45	NMN-2026-229	Hệ thống cấp nước sạch liên xã Lê Lợi - Yết Kiêu; Gia Lộc	Công ty cổ phần nước sạch và Vệ sinh nông thôn	Xã Yết Kiêu; TP.Hải Phòng	106.262278	20.8580278				2856	2000	1875			Đang hoạt động	
46	NMN-2026-227	Hệ thống cấp nước xã Tân Hương - Ninh Giang 	Công ty cổ phần nước sạch và Vệ sinh nông thôn	Xã Vĩnh Lại; TP.Hải Phòng	106.370597	20.7739222				1993	2000	2000			Đang hoạt động	
47	NMN-2026-225	Hệ thống cấp nước sạch xã Cẩm Đông - Cẩm Giàng 	Công ty cổ phần nước sạch và Vệ sinh nông thôn	Xã Mao Điền; TP.Hải Phòng		20.9147278				2090	1500	1500			Đang hoạt động	
48	NMN-2026-223	Hệ thống cấp nước sạch xã Thái Thịnh; Kinh Môn	Công ty cổ phần nước sạch và Vệ sinh nông thôn	Phường Nguyễn Đại Năng	106.564806	20.9786306	Nước mặt	2013	2013	1593	3000	2700			Đang hoạt động	 Đã xây dựng và thực hiện Kế hoạch cấp nước an toàn
49	NMN-2026-220	Hệ thống cấp nước sạch xã Kim Xuyên - Kim Thành 	Công ty cổ phần nước sạch và Vệ sinh nông thôn	Xã Phú Thái; TP.Hải Phòng	106.482694	20.9840528	Nước mặt	2013	2013	1989	3000	2300			Đang hoạt động	 Đã xây dựng và thực hiện Kế hoạch cấp nước an toàn
50	NMN-2026-219	Hệ thống cấp nước sạch xã Đồng Gia - Kim Thành 	Công ty cổ phần nước sạch và Vệ sinh nông thôn	Xã Kim Thành; TP.Hải Phòng	106.52735	20.8983917				844	2000	2000			Đang hoạt động	
51	NMN-2026-217	Hệ thống cấp nước sạch Trường Thành - Thanh Hồng; Thanh Hà	Công ty cổ phần nước sạch và Vệ sinh nông thôn	Xã Hà Đông; TP.Hải Phòng	106.445592	20.836081	Nước mặt	2011	2011	2701	3500	3158			Đang hoạt động	 Đã xây dựng và thực hiện Kế hoạch cấp nước an toàn
52	NMN-2026-215	Hệ thống cấp nước sạch xã Tân Việt - Thanh Hà 	Công ty cổ phần nước sạch và Vệ sinh nông thôn	Xã Hà Bắc; TP.Hải Phòng	106.411696	20.933694	Nước mặt	2010	2010	2697	2500	2070			Đang hoạt động	 Đã xây dựng và thực hiện Kế hoạch cấp nước an toàn
53	NMN-2026-214	Hệ thống cấp nước sạch xã Thanh Bính - Thanh Hà 	Công ty cổ phần nước sạch và Vệ sinh nông thôn	Xã Hà Đông; TP.Hải Phòng	106.476682	20.855139	Nước mặt	2010	2010	1888	2000	1718			Đang hoạt động	 Đã xây dựng và thực hiện Kế hoạch cấp nước an toàn
54	NMN-2026-213	Hệ thống cấp nước xã Minh Đức - Quang Khải; Tứ Kỳ	Công ty cổ phần nước sạch và Vệ sinh nông thôn	Xã Tứ Kỳ; TP.Hải Phòng	106.398908	20.7752389				2640	3500	3500			Đang hoạt động	
55	NMN-2026-212	Hệ thống cấp nước sạch liên xã An Thanh - Tứ Xuyên; Tứ Kỳ	Công ty cổ phần nước sạch và Vệ sinh nông thôn	Xã Chí Minh; TP.Hải Phòng	106.441929	20.81173	Nước mặt	2009	2009	2968	5000	4200			Đang hoạt động	 Đã xây dựng và thực hiện Kế hoạch cấp nước an toàn
56	NMN-2026-211	Hệ thống cấp nước sạch xã Quảng Nghiệp - Tứ Kỳ 	Công ty cổ phần nước sạch và Vệ sinh nông thôn	Xã Tân Kỳ; TP.Hải Phòng	106.324461	20.79535				2026	2000	2000			Đang hoạt động	
57	NMN-2026-210	Cấp nước sinh hoạt nông thôn xã Hồng Khê; huyện Bình Giang	Công ty cổ đầu tư xây dựng phát triển Việt Đức	Xã Bình Giang; TP.Hải Phòng											Đang hoạt động	
58	NMN-2026-205	Cấp nước sạch nông thôn thuộc xã Hiệp Hòa; huyện Kinh Môn	UBND xã Hiệp Hòa; TX.Kinh Môn	Phường Trần Liễu; TP.Hải Phòng				2002							Dừng hoạt động hoạt động	
59	NMN-2026-204	Công trình cấp nước sinh hoạt xã Đồng Lạc; huyện Chí Linh	Công ty cổ phần kinh doanh nước sạch Hải Dương	Phường Lê Đại Hành; TP.Hải Phòng	106.369633	21.046014	Nước mặt	2010	2015	1478	2000				Đang hoạt động	 Đã xây dựng và thực hiện Kế hoạch cấp nước an toàn
60	NMN-2026-200	Cấp NSH nông thôn xã Tân Trào; huyện Thanh Miện	Công ty TNHH MTV NS Hưng Đạo	Xã Hải Hưng; TP.Hải Phòng	106.144014	20.7927889				1050	1500	3500			Đang hoạt động	 Đã xây dựng và thực hiện Kế hoạch cấp nước an toàn
61	NMN-2026-196	Cấp nước sinh hoạt nông thôn xã Trùng Khánh; huyện Gia Lộc	Công ty TNHH MTV NS Hưng Đạo	Xã Yết Kiêu; TP.Hải Phòng	106.247	20.8788417				720	700	1500			Đang hoạt động	
62	NMN-2026-194	Cấp nước sinh hoạt và vệ sinh môi trường nông thôn thuộc xã Quang Hưng; huyện Ninh Giang	Công ty cổ phần nước sạch Anh Đức	Xã Hồng Châu; TP.Hải Phòng	106.287178	20.7493306				1500	500	1000	831		Đang hoạt động	
63	NMN-2026-193	Cấp nước sinh hoạt nông thôn xã Cẩm Hoàng; huyện Cẩm Giàng	Công ty cổ phần điện nước Cẩm Hoàng	Xã Cẩm Giang; TP.Hải Phòng	106.231414	20.9722111				320	500	800			Đang hoạt động	
64	NMN-2026-191	Hệ thống cấp nước sạch xã Cẩm Hưng; huyện Cẩm Giàng	Công ty cổ phần cấp nước Xuân Hưng	Xã Cẩm Giàng; TP.Hải Phòng		20.9836444				400	500	500			Đang hoạt động	
65	NMN-2026-19	NMN Đồng Minh	Công ty CP Cấp nước và xây dựng Thống Nhất	Xã Vĩnh Hải	106.46719	20.642509		2009		1700					Dừng hoạt động hoạt động	
66	NMN-2026-187	Cấp NSH nông thôn xã Lai Vu; huyện Kim Thành	Công ty cổ phần nước sạch Lai Vu	Xã Lai Khê; TP.Hải Phòng	106.40575	20.990191	Nước mặt	2007	2008	1787	500	800			Đang hoạt động	 Đã xây dựng và thực hiện Kế hoạch cấp nước an toàn
67	NMN-2026-186	Cấp NSH nông thôn xã Cổ Dũng và xã Cộng Hòa; huyện Kim Thành	HTX nước sinh hoạt Cổ Dũng	Xã Lai Khê; TP.Hải Phòng	106.426089	20.968556	Nước mặt	2003	2004	2703	600				Đang hoạt động	
68	NMN-2026-184	Cấp NSH nông thôn thôn Thanh Liên xã Cộng Hòa; huyện Kim Thành	HTX Dịch vụ sửa chữa và vận tải Cộng Hoà 	Xã An Phú; TP.Hải Phòng	106.413496	20.9922	Nước mặt	2005	2006	480	180	800	955		Đang hoạt động	 Đã xây dựng và thực hiện Kế hoạch cấp nước an toàn
69	NMN-2026-181	Cấp NSH nông thôn xã Cẩm Chế; huyện Thanh Hà	Công ty CP nước và Môi Trường Hải Dương	Xã Hà Bắc; TP.Hải Phòng	106.424869	20.9207639				450	600	800			Đang hoạt động	
70	NMN-2026-179	Cấp NSH nông thôn xã Việt Hồng; huyện Thanh Hà	Công ty CP nước sinh hoạt Việt Hồng	Xã Hà Bắc; TP.Hải Phòng	106.432211	20.953794	Nước mặt			1287	300				Đang hoạt động	 Đã xây dựng và thực hiện Kế hoạch cấp nước an toàn
71	NMN-2026-178	Hệ thống cấp NSH nông thôn xã Hồng Lạc; huyện Thanh Hà	Công ty cổ phần Kinh doanh NS Hồng Lạc	Xã Hà Bắc; TP.Hải Phòng	106.446236	20.949724	Nước mặt	2003	2006	1307	600				Đang hoạt động	 Đã xây dựng và thực hiện Kế hoạch cấp nước an toàn
72	NMN-2026-173	Cấp nước sạch nông thôn thôn Hàm Hy xã Cộng Lạc; huyện Tứ Kỳ	Công ty TNHH NS Cộng Lạc	Xã Lạc Phượng; TP.Hải Phòng	106.457826	20.777588	Nước mặt	2000	2001	1875	144				Đang hoạt động	 Đã xây dựng và thực hiện Kế hoạch cấp nước an toàn
73	NMN-2026-171	Cấp NSH nông thôn xã Hưng Đạo; huyện Tứ Kỳ	Công ty TNHH MTV NS Hưng Đạo	Xã Đại Sơn; TP.Hải Phòng	106.389575	20.864731	Nước mặt	2003	2005	6440	3500				Đang hoạt động	 Đã xây dựng và thực hiện Kế hoạch cấp nước an toàn
74	NMN-2026-17	NMN Hùng Tiến	Công ty CP Công nghệ Toàn Thắng	Xã Vĩnh Hòa	106.445867	20.68845		2009	2009	525					Dừng hoạt động hoạt động	
75	NMN-2026-169	NMN Phù Long	UBND đặc khu Cát Hải	Đặc khu Cát Hải				2006	2006	600					Dừng hoạt động hoạt động	
76	NMN-2026-166	NMN  Phả Lễ II (vốn khác)	Công ty CP Nước sạch Trường Giang	Tổ dân phố Phả Lễ 4; phường Nam Triệu	106.741372	20.916919	Nước mặt	2001	2001	1100					Đang hoạt động	
77	NMN-2026-164	NMN Chính Mỹ (tư nhân)	Hộ kinh doanh Vũ Thị Hẳng	Phường Lê Ích Mộc			Nước mặt				200	200	200		Đang hoạt động	
78	NMN-2026-163	NMN Hòa Bình (tư nhân)	Hộ kinh doanh Nguyễn Thị Thoa	Phường Hòa Bình			Nước mặt				500		625		Đang hoạt động	
79	NMN-2026-161	NMN Gia Minh I	Hộ KD: Nguyễn Thị Nữ  	Phường Bạch Đằng	106.703691	20.991109		2007							Dừng hoạt động hoạt động	
80	NMN-2026-158	NMN Phù Ninh	Công ty Cổ phần công nghệ Toàn Thắng	Xã Việt Khê	106.599752	20.976849		2005	2006	1000					Dừng hoạt động hoạt động	
81	NMN-2026-157	NMN Lập Lễ	Công ty CP nước sạch Trường Giang	Phường Nam Triệu				2001	2002	360					Dừng hoạt động hoạt động	
82	NMN-2026-154	NMN Thuỷ Triều II	Hộ KD Nguyễn Văn Hậu	Phường Hòa Bình				2006	2006	1080					Dừng hoạt động hoạt động	
83	NMN-2026-152	NMN Kênh Giang III	Hộ KD Nguyễn Văn Tuấn	Phường Lưu Kiếm				2012	2012	1110					Dừng hoạt động hoạt động	
84	NMN-2026-15	NMN Hiệp Hòa	HTX nước sạch An Hòa	Xã Vĩnh Hòa	106.424633	20.692217		2006		514					Dừng hoạt động hoạt động	
85	NMN-2026-148	NMN Lưu Kiếm III	HTX sản xuất KĐVNN Lưu Kiếm	Phường Lưu Kiếm	106.666194	20.967451		2009	2009	800					Dừng hoạt động hoạt động	
86	NMN-2026-145	NMN Lưu Kỳ I	HTX kinh doanh dịch vụ nông nghiệp xã Lưu Kỳ	Phường Lưu Kiếm				1999	2000	350					Dừng hoạt động hoạt động	
87	NMN-2026-144	NMN Thuỷ Sơn	Công ty CP Minh phúc	Phường Thủy Nguyên	106.663756	20.924435		2005		1000					Dừng hoạt động hoạt động	
88	NMN-2026-143	NMN Thuỷ Đường	Hộ KD Nguyễn Văn Tạo	Phường Thủy Nguyên				2004	2004	1559					Dừng hoạt động hoạt động	
89	NMN-2026-142	NMN Dương Quan I	Hộ KD: Bùi Văn Phúc	Phường Thủy Nguyên				2005	2006	760					Dừng hoạt động hoạt động	
90	NMN-2026-141	NMN Trung Hà I +2	Công ty CP cấp nước Xây dựng Hải Phòng	Phường Hòa Bình	106.702784	20.943575		2003		481					Dừng hoạt động hoạt động	
91	NMN-2026-14	NMN An Hòa 1	HTX nước sạch An Hòa	Xã Vĩnh Hòa	106.441083	20.662217		2005		500					Dừng hoạt động hoạt động	
92	NMN-2026-137	NMN Mỹ Đồng II	Hộ KD Bùi Văn Tứ	Phường Lê Ích Mộc	106.627894	20.926571		2007	2007	900					Dừng hoạt động hoạt động	
93	NMN-2026-135	NMN Quảng Thanh II	Công ty TNHH Long Quý	Phường Lê Ích Mộc				2010	2010	10000					Dừng hoạt động hoạt động	
94	NMN-2026-131	NMN Kỳ Sơn II	Hộ KD Nguyễn Văn Hệ	Xã Việt Khê	106.603221	20.98827		2009	2009	600					Dừng hoạt động hoạt động	
95	NMN-2026-130	NMN Lại Xuân II	Hộ KD Hoàng Văn Tuyến	Xã Việt Khê				2008	2008	500					Dừng hoạt động hoạt động	
96	NMN-2026-127	NMN An Sơn 1;2	HTX Sản xuất kinh doanh - Dịch vụ nông nghiệp An Sơn	Xã Việt Khê	106.566239	20.985864	Nước mặt	2005	2006	1389.1	400				Đang hoạt động	
97	NMN-2026-126	NMN Kênh Giang I	Công ty Cổ phần cấp nước - xây dựng Hải Phòng	Phường Lưu Kiếm	106.663406	20.958611		2005	2006	909		300			Đang hoạt động	
98	NMN-2026-125	NMN Thiên Hương	Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ nước sinh hoạt Trung Kiên	Phường Thiên Hương	106.649345	20.921378		2000	2000	473		300	612		Đang hoạt động	
99	NMN-2026-123	NMN Hợp Thành I	Hộ kinh doanh Nguyễn Văn Long	Phường Lê Ích Mộc	106.602099	20.959279	Nước mặt	2002	2002	560		400			Đang hoạt động	 Đã xây dựng và thực hiện Kế hoạch cấp nước an toàn
100	NMN-2026-122	NMN Tân Dương	Công ty CP Cấp nước Bắc Sông Cấm	Tổ dân phố Đường 10; Phường Thủy Nguyên	106.672117	20.894869	Nước mặt	2002	2002	3967					Đang hoạt động	 Đã xây dựng và thực hiện Kế hoạch cấp nước an toàn
101	NMN-2026-121	NMN Gia Đức I	Công ty CP Thương mại và Du lịch Thành Hiền	Phường Bạch Đằng	106.72652	20.987634	Nước mặt	2006	2006	1775		200			Đang hoạt động	
102	NMN-2026-120	NMN Quảng Thanh I	Công ty TNHH Long Quý	Phường Lê Ích Mộc	106.604164	20.976656	Nước mặt	2000	2000		200				Đang hoạt động	
103	NMN-2026-119	NMN Hợp Thành III	Hộ kinh doanh	Phường Lê Ích Mộc	106.611986	20.959741		2010	2010	1440					Đang hoạt động	
104	NMN-2026-118	NMN Cao Nhân II	Hộ kinh doanh Hoàng Thanh Long	Tổ dân phố 8 Cao Nhân; phường Lê Ích Mộc	106.623366	20.947004	Nước mặt	2012	2012	5150		500			Đang hoạt động	 Đã xây dựng và thực hiện Kế hoạch cấp nước an toàn
105	NMN-2026-115	NMN Lại Xuân I; III	Công ty TNHH Tân Thanh	Thôn Lại Xuân 1; xã Việt Khê			Nước mặt	2005	2005	2352.4	600	400			Đang hoạt động	 Đã xây dựng và thực hiện Kế hoạch cấp nước an toàn
106	NMN-2026-109	NMN  An Lư	Công ty CP cấp nước Thủy An	Tổ dân phố Bấc Sim; phường Hòa Bình	106.695287	20.938928	Nước mặt	2003	2004						Đang hoạt động	 Đã xây dựng và thực hiện Kế hoạch cấp nước an toàn
107	NMN-2026-108	NMN  Đông Sơn I; II	Công ty CP Thương mại và Dịch vụ Minh Nguyệt	Tổ dân phố 5 Đông Sơn; phường Lưu Kiếm	106.651358	20.941804	Nước mặt	2006	2008	5290.7					Đang hoạt động	 Đã xây dựng và thực hiện Kế hoạch cấp nước an toàn
108	NMN-2026-107	NMN Hồng Thái	Hộ KD 	Phường An Hải				2005	2005						Dừng hoạt động hoạt động	
109	NMN-2026-105	NMN Quốc Tuấn I	Công ty TNHH Tân Thanh	Phường An Dương				2006		750					Dừng hoạt động hoạt động	
110	NMN-2026-103	NMN Đặng Cương II	Hộ KD Nguyễn Văn Nhạn	Phường An Dương	106.598818	20.848409		2007	2007	900					Dừng hoạt động hoạt động	
111	NMN-2026-102	NMN Đặng Cương I	Hộ KD Nguyễn Văn Mùa	Phường An Dương				2005	2006	1100					Dừng hoạt động hoạt động	
112	NMN-2026-101	NMN Tân Tiến	HTX Sản xuất kinh doanh dịch vụ nông nghiệp Tân Tiến	Phường An Dương	106.571632	20.897071	Nước mặt	2001	2001	2869	450	450			Đang hoạt động	 Đã xây dựng và thực hiện Kế hoạch cấp nước an toàn
113																
114	NMN-2026-98	NMN An Hòa IV	Công ty TNHH Thương mại dịch vụ điện nước Huy Chiên	Tổ dân phố Tỉnh Thủy; Phường An Phong	106.552903	20.907079	Nước mặt	2010	2011	666	500	190	526		Đang hoạt động	 Đã xây dựng và thực hiện Kế hoạch cấp nước an toàn
115	NMN-2026-94	NMN Kim Sơn	Công ty TNHH XD Thanh Bình	Tổ dân phố Dụ Nghĩa 2; phường An Phong	106.542922	20.938237	Nước mặt	2007	2008	3600					Đang hoạt động	 Đã xây dựng và thực hiện Kế hoạch cấp nước an toàn
116	NMN-2026-93	NMN  Dụ Nghĩa	Công ty CP Xây dựng thương mại dịch vụ cấp nước sạch Lê Thiện	Tổ dân phố Dụ Nghĩa 2; phường An Phong	106.567434	20.904387	Nước mặt	2003	2004	8285.4					Đang hoạt động	 Đã xây dựng và thực hiện Kế hoạch cấp nước an toàn
117	NMN-2026-91	NMN Tú Sơn	Công ty THHH Tân Thanh	Xã Kiến Hải	106.735755	20.72412		2005	2007	1300					Dừng hoạt động hoạt động	
118	NMN-2026-90	NMN Tân Phong III	Công ty CP nhà máy nước Tân Phong	Xã Kiến Hải				2013	2013	600					Dừng hoạt động hoạt động	
119	NMN-2026-89	NMN Tân Phong	Công ty CP nhà máy nước Tân Phong	Xã Kiến Hải	106.705695	20.737341		2007	2007	500					Dừng hoạt động hoạt động	
120	NMN-2026-88	NMN Ngũ Đoan I	Hộ KD Đỗ Văn Tưởng	Xã Kiến Hưng	106.67687	20.732675		2004	2005						Dừng hoạt động hoạt động	
121	NMN-2026-86	NMN Du Lễ I+II	Hộ KD Vũ Viết Tuyền	Xã Nghi Dương	106.6293	20.745678		2008	2008	800					Dừng hoạt động hoạt động	
122	NMN-2026-83	NMN Thuận Thiên	Hộ KD Nguyễn Đình Tiến	Xã Kiến Thụy	106.639767	20.761695		2003	2004	700					Dừng hoạt động hoạt động	
123	NMN-2026-82	NMN Đông Phương	Công ty TNHH Đại Thái	Xã Kiến Minh	106.679027	20.788525		2008		850					Dừng hoạt động hoạt động	
124	NMN-2026-81	NMN Đoàn Xá	Hộ kinh doanh Mai Đức Thịnh	Thôn Đoan Xá 3; xã Kiến Hải	106.686382	20.706921	Nước mặt	2007		1417		500			Đang hoạt động	 Đã xây dựng và thực hiện Kế hoạch cấp nước an toàn
125	NMN-2026-8	NMN Thắng Thủy 1;2	Công ty CP Tân Sơn	Thôn Hà Phương; xã Vĩnh Thịnh	106.42945		Nước mặt	2010		1140	400	400	400		Đang hoạt động	
126	NMN-2026-77	NMN Ngũ Đoan II	Công ty TNHH Tân Thanh	Thôn Hòa Nhất; xã Kiến Hưng	106.698272	20.727578	Nước mặt	2010	2010	5358					Đang hoạt động	 Đã xây dựng và thực hiện Kế hoạch cấp nước an toàn
127	NMN-2026-75	NMN  Hữu Bằng	Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Minh Thành	Thôn Tam Kiệt; xã Kiến Thụy	106.670294	20.759108	Nước mặt	2009	2009	4363					Đang hoạt động	 Đã xây dựng và thực hiện Kế hoạch cấp nước an toàn
128	NMN-2026-72	NMN An Thọ I	Hộ KD Nguyễn Trọng Vấn	Xã An Hưng				2004	2005	1400					Dừng hoạt động hoạt động	
129	NMN-2026-71	NMN Quốc Tuấn II	Hộ KD Nguyễn Thị Hồng	Xã An Quang				2010	2011						Dừng hoạt động hoạt động	
130	NMN-2026-7	NMN Trấn Dương	Công ty TNHH Kinh doanh nước sạch Vĩnh Lợi 	Thôn Ngãi Đông; xã Nguyễn Bỉnh Khiêm	106.570543	20.638544	Nước mặt	2012	2013		700	500	500		Đang hoạt động	
131	NMN-2026-68	NMN Mỹ Đức 	Hộ KD Bùi Minh Họa	Xã An Khánh	106.589573	20.78118		2008	2009	1200					Dừng hoạt động hoạt động	
132	NMN-2026-66	NMN Tân Viên II	Hộ KD	Xã An Khánh	106.560329	20.797675		2009	2009	800					Dừng hoạt động hoạt động	
133	NMN-2026-65	NMN Tân Viên I	Hộ KD Ngô Trọng Phông	Xã An Khánh	106.552999	20.776611		2007	2007	1800					Dừng hoạt động hoạt động	
134	NMN-2026-64	NMN Tân Dân IV	Hộ KD Vũ Văn Chè	Xã An Lão	106.58163	20.79136		2012	2012	720					Dừng hoạt động hoạt động	
135	NMN-2026-61	NMN An Thắng II	Hộ KD Nguyễn Đình Tường	Xã An Lão				2010	2010	1200					Dừng hoạt động hoạt động	
136	NMN-2026-6	NMN Thanh Lương	Công ty CP Đầu tư xây dựng Toàn Thành	Thôn An Trì; xã Vĩnh Hải	106.498362	20.646286	Nước mặt	2012	2012	3610		500	500		Đang hoạt động	
137	NMN-2026-58	NMN Trường Thành I	HTX xã Trường Thành cũ	Xã An Quang				2004	2004						Dừng hoạt động hoạt động	
138	NMN-2026-57	NMN An Thắng III	Hộ kinh doanh Nguyễn Đình Tường	Thôn Trần Phú; xã An Lão	106.554504	20.810619	Nước mặt	2015	2015	700	200				Đang hoạt động	
139	NMN-2026-56	NMN Bát Trang I; II	Công ty TNHH An Hưng Trang	Thôn Hạ Trang; xã An Trường	106.499299	20.84166	Nước mặt	2009	2009	2561					Đang hoạt động	 Đã xây dựng và thực hiện Kế hoạch cấp nước an toàn
140	NMN-2026-54	NMN Trường Thọ II	Hộ kinh doanh Hoàng Đức Duy	Thôn Liễu Dinh; xã An Trường	106.545647	20.863512	Nước mặt	2011	2011	1000	500	400	631		Đang hoạt động	
141	NMN-2026-53	NMN  Quang Trung I; III	Công ty TNHH Cấp thoát nước 23-8	Thôn Câu Hạ A; xã An Quang	106.534719	20.825558	Nước mặt	2003	2004	9851					Đang hoạt động	 Đã xây dựng và thực hiện Kế hoạch cấp nước an toàn
142	NMN-2026-52	NMN  An Tiến	Công ty CP Cấp nước thị trấn An Lão	Thôn An Tiến; xã An Lão	106.555589	20.834442	Nước mặt	2003	2004	4333					Đang hoạt động	 Đã xây dựng và thực hiện Kế hoạch cấp nước an toàn
143	NMN-2026-50	NMN  Trường Thọ I; III	Công ty TNHH nước sạch Trường Sơn	Thôn Ngọc Chử; xã An Trường	106.536114	20.844503	Nước mặt	2008	2008	2263		300			Đang hoạt động	
144	NMN-2026-49	NMN Tiên Thắng	Công ty Cổ phần Tân Sơn	xã TiênMinh				2007	2008	600					Dừng hoạt động hoạt động	
145	NMN-2026-48	NMN Đại Thắng (Tư nhân)	Công ty TNHH Kinh Doanh-Thương Mại- Tổng Hợp Hải Sơn	Thôn Lãng Niên; xã Quyết Thắng	106.509155	20.783827	Nước mặt	2006	2011						Đang hoạt động	
146	NMN-2026-47	NMN Tiên Cường (Tư nhân)	Công ty CP Thương mại và Xây dựng Hùng Huy	Thôn Đại Độ; Xã Quyết Thắng	106.49574	20.765784	Nước mặt	2014	2014						Đang hoạt động	
147	NMN-2026-44	NMN Đoàn Lập 1	HTX Thủy sản và Dịch vụ thương mại Tiên Lãng	Xã Tân Minh	106.554861	20.6975556		2008		2050					Dừng hoạt động hoạt động	
148	NMN-2026-41	NMN Tiên Minh	HTX Dịch vụ nước sạch Gia Hưng	Thôn Duyên Lão; xã Tiên Minh	106.598444	20.6697778	Nước mặt	2010		974	200		2275		Đang hoạt động	
149	NMN-2026-37	NMN Khởi Nghĩa 1;2	Công ty CP Phát triển nước sạch Hưng Đạo	Thôn An Tử; xã Tiên Lãng	106.525961	20.75108	Nước mặt	2012	2012	5700	400		4203		Đang hoạt động	
150	NMN-2026-35	NMN Tây Hưng	Công ty TNHH nước sạch Tây Hưng	Lô 6; thôn Minh Hưng; Xã Chấn Hưng	106.620472	20.6516667	Nước mặt	2006	2007	1120	800		1783		Đang hoạt động	
151	NMN-2026-34	NMN Vinh Quang	Công ty CP Tân Sơn	Xã Hùng Thắng	106.685578	20.661068	Nước mặt	2010	2010	1153					Đang hoạt động	
152	NMN-2026-33	NMN Quang Phục 1;2	Hộ kinh doanh	Thôn Lật Dương; xã Tiên Minh		20.7208611	Nước mặt	2003	2004	1462	500				Đang hoạt động	
153	NMN-2026-31	NMN Bắc Hưng	Công ty CP Tân Sơn	Thôn Kỳ Vân; xã Chấn Hưng	106.637111	20.6786111	Nước mặt	2007	2007	1620					Đang hoạt động	
154	NMN-2026-3	NMN  Liên Am	Công ty TNHH Thành An	Thôn Hậu Đông; xã Vĩnh Am	106.519032	20.646146	Nước mặt	2008	2008	2168.5					Đang hoạt động	
155	NMN-2026-29	NMN Hòa Bình	Công ty TNHH Thành An	Xã Nguyễn Bỉnh Khiêm				2013		5400					Dừng hoạt động hoạt động	
156	NMN-2026-28	NMN Cộng Hiền	Công ty CP đầu tư Toàn Thắng	Xã Vĩnh Hải	106.494924	20.628021		2008	2008	750					Dừng hoạt động hoạt động	
157	NMN-2026-26	NMN Vĩnh An 2	Công ty TNHH Hùng Kim	Xã Vĩnh Thuận	106.5118	20.730367		2011		4000					Dừng hoạt động hoạt động	
158	NMN-2026-25	NMN Vĩnh An 1	Công ty TNHH Hùng Kim	Xã Vĩnh Thuận	106.491883	20.70935		2007		1580					Dừng hoạt động hoạt động	
159	NMN-2026-245	TCN xã Đông Kỳ - Tây Kỳ (SX để bán buôn) - Tứ Kỳ	Công ty CP cấp nước Phúc Hưng HD		106.410042	20.837952	Nước mặt	2015	2016		15000	12500			Đang hoạt động	 Đã xây dựng và thực hiện Kế hoạch cấp nước an toàn
160	NMN-2026-244	TCN Xã An Bình-Nam Sách 	Cty CP thương mại và xây dựng Nam Sơn	3 (An Phú; Trần Phú; Hợp Tiến)	106.366375	21.026241	Nước mặt	2011	2013		7000	30000			Đang hoạt động	 Đã xây dựng và thực hiện Kế hoạch cấp nước an toàn
161	NMN-2026-242	TCN P. Nam Đồng-Hải Dương 	Cty TNHH MTV KD nước sạch Thanh Sơn	2 (Nam Đồng; Ái Quốc)	106.347183	20.963369	Nước mặt	2012	2012		20000	10000			Đang hoạt động	 Đã xây dựng và thực hiện Kế hoạch cấp nước an toàn
162	NMN-2026-24	NMN Vinh Quang (Vĩnh Bảo)	Công ty CP Công nghệ Toàn Thắng	Xã Vĩnh Bảo	106.49485	20.661833		2009	2009	1190					Dừng hoạt động hoạt động	
163	NMN-2026-239	TCN Xã Thanh Thủy  - Thanh Hà	Công ty CP phát triển ĐT&NT Sông Đà	1 (Thanh Hà)	106.444722	20.8827778	Nước mặt	2010	2012		800	650			Đang hoạt động	
164	NMN-2026-238	TCN xã Đức Xương - Gia Lộc	Công ty CP XD và thương mại  An Bình	5 (Gia Phúc; Trường Tân; Thanh Miện; Bắc Thanh Miện; Nguyễn Lương Bằng)	106.275383	20.796817	Nước mặt	2010	2010		10000	6800			Đang hoạt động	 Đã xây dựng và thực hiện Kế hoạch cấp nước an toàn
165	NMN-2026-236	TCN xã Minh Hòa - TX. Kinh Môn	Công ty TNHH MTV Long Hải	P. Nguyễn Đại Năng	106.573005	20.958311	Nước mặt	2009	2010	5184	600	600			Đang hoạt động	
166	NMN-2026-235	TCN xã Kim Đính - H. Kim Thành	Doanh nghiệp tư nhân nước sạch Kim Đính	Xã An Thành; Xã Kim Thành;	106.49155	20.929428	Nước mặt	2009	2010	4712	2000	1800			Đang hoạt động	 Đã xây dựng và thực hiện Kế hoạch cấp nước an toàn
167	NMN-2026-234	Hệ thống cấp nước sạch xã Thái Tân - Minh Tân; Nam Sách	Công ty cổ phần nước sạch và Vệ sinh nông thôn	Xã Thái Tân; TP.Hải Phòng	106.278144	20.988063	Nước mặt	2012	2012	2822	4000	3600			Đang hoạt động	 Đã xây dựng và thực hiện Kế hoạch cấp nước an toàn
168	NMN-2026-233	Hệ thống cấp nước sạch xã Nam Tân - Nam Sách 	Công ty cổ phần nước sạch và Vệ sinh nông thôn	Xã Hợp Tiến; TP.Hải Phòng	106.3505135	21.0745802	Nước mặt	2010	2010	1920	1500	1082			Đang hoạt động	 Đã xây dựng và thực hiện Kế hoạch cấp nước an toàn
169	NMN-2026-231	Hệ thống cấp nước sạch Nhân Quyền - Cổ Bì; Bình Giang	Công ty cổ phần nước sạch và Vệ sinh nông thôn	Xã Bình Giang; TP.Hải Phòng	106.250936	20.8596028				1792	2000	1900			Đang hoạt động	
170	NMN-2026-230	Hệ thống cấp nước sạch xã An Lạc - Chí Linh 	Công ty cổ phần nước sạch và Vệ sinh nông thôn	Phường Lê Đại Hành; TP.Hải Phòng	106.421066	21.0609691	Nước mặt	2011	2011	1968	1500	1340			Đang hoạt động	 Đã xây dựng và thực hiện Kế hoạch cấp nước an toàn
171	NMN-2026-23	NMN Cổ Am	Công ty TNHH Xây dựng Trung Thu	Xã Vĩnh Am	106.54437	20.628786		2009		1500					Dừng hoạt động hoạt động	
172	NMN-2026-228	Hệ thống cấp nước sạch xã Phạm Trấn - Gia Lộc 	Công ty cổ phần nước sạch và Vệ sinh nông thôn	Xã Trường Tân; TP.Hải Phòng	106.262061	20.8362667				2568	4000	3500			Đang hoạt động	
173	NMN-2026-226	Hệ thống cấp nước sạch xã Quyết Thắng - Ninh Giang 	Công ty cổ phần nước sạch và Vệ sinh nông thôn	Xã Vĩnh Lại; TP.Hải Phòng	106.352467	20.8056639				1893	4000	3500			Đang hoạt động	
174	NMN-2026-224	Hệ thống cấp nước sạch xã Cẩm Phúc - Cẩm Giàng 	Công ty cổ phần nước sạch và Vệ sinh nông thôn	Xã Mao Điền; TP.Hải Phòng	106.203592	20.9403222				2096	2500	2500			Đang hoạt động	
175	NMN-2026-222	Hệ thống cấp nước sạch xã Thăng Long - Kinh Môn 	Công ty cổ phần nước sạch và Vệ sinh nông thôn	Xã Nam An Phụ; TP.Hải Phòng	106.4293803	21.0003801	Nước mặt	2013	2013	1562	2000	1000			Đang hoạt động	 Đã xây dựng và thực hiện Kế hoạch cấp nước an toàn
176	NMN-2026-221	Hệ thống nước sạch xã Ngũ Phúc; Kim Thành	Công ty cổ phần nước sạch và Vệ sinh nông thôn	Xã An Thành; TP.Hải Phòng	106.485447	20.947442	Nước mặt	2013	2013	1645	2500	2100			Đang hoạt động	 Đã xây dựng và thực hiện Kế hoạch cấp nước an toàn
177	NMN-2026-22	NMN Vĩnh Tiến	Công ty TNHH Xây dựng Trung Thu	Xã Vĩnh Am	106.555535	20.644305		2009		1786					Dừng hoạt động hoạt động	
178	NMN-2026-218	Hệ thống cấp nước sạch Thanh Lang - Liên Mạc; Thanh Hà	Công ty cổ phần nước sạch và Vệ sinh nông thôn	Xã Hà Nam; TP.Hải Phòng	106.476772	20.929276	Nước mặt	2010	2010	2915	5500	4507			Đang hoạt động	 Đã xây dựng và thực hiện Kế hoạch cấp nước an toàn
179	NMN-2026-216	Hệ thống cấp nước sạch xã Tiền Tiến - Thanh Hà	Công ty cổ phần nước sạch và Vệ sinh nông thôn	Phường Nam Đồng; TP.Hải Phòng	106.36397	20.897592	Nước mặt	2011	2011	2609	5500	4964			Đang hoạt động	 Đã xây dựng và thực hiện Kế hoạch cấp nước an toàn
180	NMN-2026-21	NMN Hưng Nhân	Công ty CP Công nghệ Toàn Thắng	Xã Vĩnh Hải	106.465567	20.670183		2006	2006	718					Dừng hoạt động hoạt động	
181	NMN-2026-209	Cấp nước sinh hoạt nông thôn xã Vĩnh Tuy; huyện Bình Giang	UBND xã Hưng Long; huyện Ninh Giang	Xã Kẻ Sặt; TP.Hải Phòng				1999							Dừng hoạt động hoạt động	
182	NMN-2026-208	Cấp nước sinh hoạt nông thôn cụm I; thị trấn Thanh Miện; huyện Thanh Miện	UBND thị trấn Thanh Miện; huyện Thanh Miện	Xã Thanh Miện; TP.Hải Phòng				1998							Dừng hoạt động hoạt động	
183	NMN-2026-207	Công trình cấp nước sạch nông thôn xã Hưng Long; huyện Ninh Giang	UBND xã Hưng Long; huyện Ninh Giang	Phường Hưng Long; TP.Hải Phòng				2002							Dừng hoạt động hoạt động	
184	NMN-2026-206	Cấp nước sinh hoạt nông thôn xã Duy Tân; huyện Kinh Môn	UBND phường Duy Tân; TX.Kinh Môn	Phường Nhị Triểu; TP.Hải Phòng				2002							Dừng hoạt động hoạt động	
185	NMN-2026-203	Hệ thống cấp nước sạch liên xã Quang Trung – Nguyên Giáp	Công ty cổ phần nước sạch và Vệ sinh nông thôn	Xã Nguyên Giáp; TP.Hải Phòng	106.473139	20.755222	Nước mặt	2011	2011	2659	5000				Đang hoạt động	 Đã xây dựng và thực hiện Kế hoạch cấp nước an toàn
186	NMN-2026-202	Cấp NSH nông thôn thôn Hoành Bồ xã Lê Hồng; huyện Thanh Miện	Công ty TNHH MTV NS Hưng Đạo	Xã Bắc Thanh Miện; TP.Hải Phòng	106.197919	20.7694056				680	144				Đang hoạt động	
187	NMN-2026-201	Cấp nước sinh hoạt nông thôn thị trấn Cẩm Giàng; huyện Cẩm Giàng	Công ty CP nước và Môi Trường Hải Dương	Xã Cẩm Giang; TP.Hải Phòng	106.174444	20.9674306				220	500	500	763		Đang hoạt động	
188	NMN-2026-20	NMN Vĩnh Phong	Công ty CP Công nghệ Toàn Thắng	Xã Vĩnh Hải	106.483262	20.610932		2005	2005	600					Dừng hoạt động hoạt động	
189	NMN-2026-2	NMN  Vĩnh Long 2	Công ty CP Môi trường và Nước sạch Đại Dương	Thôn Lô Đông; xã Vĩnh Hòa	106.422531	20.710831	Nước mặt	2015	2016	4800					Đang hoạt động	 Đã xây dựng và thực hiện Kế hoạch cấp nước an toàn
190	NMN-2026-199	Hệ thống cấp nước sinh hoạt nông thôn xã Cộng Hoà; huyện Nam Sách	Công ty CP thương mại và xây dựng Nam Sơn	Xã An Phú; TP.Hải Phòng	106.401447	21.0075778	Nước mặt	2010	2011	2960	700	1200			Đang hoạt động	
191	NMN-2026-198	Cấp nước sinh hoạt nông thôn xã Văn An; huyện Chí Linh	HTX dịch vụ nước sạch phường Văn An	Phường Chu Văn An; TP.Hải Phòng	106.355064	21.101435	Nước ngầm 	2004	2005	963	600	900			Đang hoạt động	 Đã xây dựng và thực hiện Kế hoạch cấp nước an toàn
192	NMN-2026-197	Cấp nước sinh hoạt nông thôn xã Tân Dân; huyện Chí Linh	Công ty TNHH MTV nước sạch Tân Dân	Phường Lê Đại Hành; TP.Hải Phòng	106.406062	21.048273	Nước mặt	2002	2003	3399	500	1150			Đang hoạt động	
193	NMN-2026-195	Hệ thống cấp nước sinh nông thôn xã Thống Nhất; huyện Gia Lộc	Công ty cổ phần Nước sinh hoạt Thống Nhất	Xã Yết Kiêu; TP.Hải Phòng	106.258019	20.9052056				1251	700	700			Đang hoạt động	
194	NMN-2026-192	Cấp nước sinh hoạt nông thôn xã Cẩm Điền; huyện Cẩm Giàng	Công ty TNHH Xây Dựng Tân Trường	Xã Mao Điền; TP.Hải Phòng	106.185286	20.9255167				924	600	600			Đang hoạt động	
195	NMN-2026-190	Cấp nước sinh hoạt nông thôn xã Bạch Đằng; huyện Kinh Môn	Công ty TNHH MTV XD và TM Mạnh Tùng	Phường Bắc An Phụ; TP.Hải Phòng	106.460753	21.062297	Nước mặt	2008	2010		400				Đang hoạt động	 Đã xây dựng và thực hiện Kế hoạch cấp nước an toàn
196	NMN-2026-189	Công trình cấp nước sinh hoạt nông thôn xã Hiệp Sơn; huyện Kinh Môn	Công ty TNHH nước sạch Bạch Đằng	Phường Phạm Sư Mạnh; TP.Hải Phòng	106.529917	21.015108	Nước mặt	2008	2009	3002	500				Đang hoạt động	 Đã xây dựng và thực hiện Kế hoạch cấp nước an toàn
197	NMN-2026-188	Cấp nước sạch nông thôn thuộc xã Kim Tân; huyện Kim Thành	HTX cổ phần nước sạch và vệ sinh môi trường xã Kim Tân	Xã An Thành; TP.Hải Phòng	106.519869	20.928593	Nước mặt	1999	2000	2129	500				Đang hoạt động	 Đã xây dựng và thực hiện Kế hoạch cấp nước an toàn
198	NMN-2026-185	Cấp nước sạch sinh hoạt nông thôn xã Thượng Vũ; huyện Kim Thành	HTX nước sạch Thượng Vũ	Xã Lai Khê; TP.Hải Phòng	106.427456	20.994778	Nước mặt	2002	2003	938	500	1200			Đang hoạt động	 Đã xây dựng và thực hiện Kế hoạch cấp nước an toàn
199	NMN-2026-183	Cấp NSH nông thôn xã Thanh Sơn; huyện Thanh Hà	Công ty TNHH MTV KD nước sạch Thanh Sơn	Xã Thanh Hà; TP.Hải Phòng	106.439722	20.868056	Nước mặt	2009	2011	900	600				Đang hoạt động	
200	NMN-2026-182	Cấp NSH nông thôn thuộc xã Phượng Hoàng; huyện Thanh Hà	Công ty CP Nước sạch và VSNT tỉnh Hải Dương	Xã Hà Tây; TP.Hải Phòng	106.423972	20.846886	Nước mặt	2000	2001	1467	600				Đang hoạt động	 Đã xây dựng và thực hiện Kế hoạch cấp nước an toàn
201	NMN-2026-180	Cấp NSH nông thôn xã Thanh An; huyện Thanh Hà	Công ty TNHH nước sinh hoạt Thanh An	Xã Hà Nam; TP.Hải Phòng	106.446236	20.949724	Nước mặt			1467	300				Đang hoạt động	 Đã xây dựng và thực hiện Kế hoạch cấp nước an toàn
202	NMN-2026-18	NMN Tiền Phong 1	HTX nước sạch An Hòa	Xã Vĩnh Hải	106.495234	20.6188897		2005	2005	1000					Dừng hoạt động hoạt động	
203	NMN-2026-177	Cấp nước sinh hoạt nông thôn xã Quyết Thắng; huyện Thanh Hà	Công ty  TNHH nước sạch Lâm Tới 	Phường Ái Quốc; TP.Hải Phòng	106.384447	20.9341889				940	600	600			Đang hoạt động	
204	NMN-2026-176	Hệ thống cấp NSH nông thôn xã Tiên Động; huyện Tứ Kỳ	Công ty TNHH MTV nước sạch Kỳ Sơn	Xã Lạc Phượng; TP.Hải Phòng	106.449244	20.7742694	Nước mặt	2010	2010	910	500				Đang hoạt động	 Đã xây dựng và thực hiện Kế hoạch cấp nước an toàn
205	NMN-2026-175	Cấp NSH nông thôn liên thôn Trạch Lộ và Đại Hà xã Hà Kỳ; huyện Tứ Kỳ	Công ty TNHH MTV NS Hưng Đạo	Xã Nguyên Giáp; TP.Hải Phòng	106.422486	20.7664944				532			0		Đang hoạt động	
206	NMN-2026-174	Cấp NSH nông thôn xã Hà Thanh; huyện Tứ Kỳ	Công ty TNHH MTV NS Hưng Đạo	Xã Nguyên Giáp; TP.Hải Phòng	106.439719	20.745789	Nước mặt	2006	2006	720	600				Đang hoạt động	
207	NMN-2026-172	Cấp nước sạch nông thôn xã Tân Kỳ; huyện Tứ Kỳ	Công ty TNHH Phương Anh	Xã Tân Kỳ; TP.Hải Phòng	106.361244	20.8186917				1333					Đang hoạt động	
208	NMN-2026-170	Cấp NSH nông thôn xã Kỳ Sơn; huyện Tứ Kỳ	Công ty TNHH MTV nước sạch Kỳ Sơn	Xã Đại Sơn; TP.Hải Phòng	106.36168	20.891389	Nước mặt	2004	2004	500	300				Đang hoạt động	 Đã xây dựng và thực hiện Kế hoạch cấp nước an toàn
209	NMN-2026-168	NMN Xuân Đám	UBND đặc khu Cát Hải	Đặc khu Cát Hải				2005	2005	600					Dừng hoạt động hoạt động	
210	NMN-2026-167	NMN Gia Minh II (vốn khác)	Công ty CP Dịch vụ Thương mại Dương Kinh	Tổ dân phố 2 - Gia Minh; phường Bạch Đằng	106.698334	20.989832	Nước mặt								Đang hoạt động	
211	NMN-2026-165	NMN Thủy Triều III (tư nhân)	Công ty CP Đầu tư Xây dựng Dương Kinh	Phường Hòa Bình			Nước mặt	2011	2011				422		Đang hoạt động	
212	NMN-2026-162	NMN Phù Ninh 2 (tư nhân)	Hộ kinh doanh Nguyễn Văn Tuấn	Xã Việt Khê			Nước mặt				200				Đang hoạt động	
213	NMN-2026-160	NMN Gia Đức II	Hộ KD Nguyễn Bá Chiến	Phường Bạch Đằng	106.738498	20.986086		2008	2008	1200					Dừng hoạt động hoạt động	
214	NMN-2026-16	NMN Vĩnh Long 1	HTX nước sạch An Hòa	Xã Vĩnh Hòa	106.422567	20.7109		2005	2005	285					Dừng hoạt động hoạt động	
215	NMN-2026-159	NMN Dương Quan II	Hộ KD Nguyễn Văn Mạnh	Phường Thủy Nguyên				2007	2007	600					Dừng hoạt động hoạt động	
216	NMN-2026-156	NMN Phả Lễ I	Tổ dịch vụ nước sạch	Phường Nam Triệu				2010	2011	600					Dừng hoạt động hoạt động	
217	NMN-2026-155	NMN Phục Lễ	Công ty CP điện nước sông Giá	Phường Nam Triệu				2002		600					Dừng hoạt động hoạt động	
218	NMN-2026-153	NMN Thuỷ Triều I	Công ty CP điện nướcsông Giá	Phường Hòa Bình	106.707485	20.94502		2004	2005	1000					Dừng hoạt động hoạt động	
219	NMN-2026-151	NMN Hoà Bình	Hộ KD Nguyễn Thị Mừng	Phường Hòa Bình	106.682238	20.954138		2006	2008	1350					Dừng hoạt động hoạt động	
220	NMN-2026-150	NMN Lưu Kiếm V	Hộ KD Cù Văn Đính	Phường Lưu Kiếm				2011	2011	600					Dừng hoạt động hoạt động	
221	NMN-2026-149	NMN Lưu Kiếm IV	HTX sản xuất KĐVNN Lưu Kiếm	Phường Lưu Kiếm	106.678238	20.977274		2010	2010	600					Dừng hoạt động hoạt động	
222	NMN-2026-147	NMN Lưu Kiếm II	Hộ KD Trần Văn Sản	Phường Lưu Kiếm	106.673719	20.982503		2007	2007	1723					Dừng hoạt động hoạt động	
223	NMN-2026-146	NMN Lưu Kỳ II	HTX kinh doanh dịch vụ nông nghiệp xã Lưu Kỳ	Phường Lưu Kiếm	106.671344	20.994197		2008	2008	1200					Dừng hoạt động hoạt động	
224	NMN-2026-140	NMN Lâm Động	Hộ KD Trần Văn Lan	Phường Thiên Hương	106.645375	20.894436		2004	2005	2602					Dừng hoạt động hoạt động	
225	NMN-2026-139	NMN Hoàng Động	Hộ KD Nguyễn Đình Tiến	Phường Thiên Hương	106.639552	20.896593		2006	2007	1500					Dừng hoạt động hoạt động	
226	NMN-2026-138	NMN Kiền Bái II	Hộ KD Trần Văn Bích	Phường Thiên Hương				2009		1100					Dừng hoạt động hoạt động	
227	NMN-2026-136	NMN Mỹ Đồng I	Hộ KD Nguyễn Văn Thượng	Phường Lê Ích Mộc	106.635625	20.93452		1998	1999	700					Dừng hoạt động hoạt động	
228	NMN-2026-134	NMN Cao Nhân I	Hộ KD Hoàng Văn Thanh	Phường Lê Ích Mộc	106.623366	20.947004		2005	2006	800					Dừng hoạt động hoạt động	
229	NMN-2026-133	NMN Hợp Thành II	Hộ KD Nguyễn Văn Long	Phường Lê Ích Mộc	106.611986	20.959741		2006		700					Dừng hoạt động hoạt động	
230	NMN-2026-132	NMN Kỳ Sơn III	Hộ KD Nguyễn Văn Hệ	Xã Việt Khê	106.597402	20.988153		2011	2011	600					Dừng hoạt động hoạt động	
231	NMN-2026-13	NMN Trung Lập	Công ty TNHH Quang Sáng	Xã Vĩnh Thịnh	106.472658	20.717973		2014		750					Dừng hoạt động hoạt động	
232	NMN-2026-129	NMN Kỳ Sơn I	Hộ kinh doanh: Bùi Quang Tánh	Xã Việt Khê	106.605876	20.988578		2004	2007	1300					Dừng hoạt động hoạt động	
233	NMN-2026-128	NMN Kênh Giang II	Hộ kinh doanh Đỗ Hữu Bơn	Phường Lưu Kiếm	106.636856	20.971447	Nước mặt	2009	2009	1489.9	200				Đang hoạt động	
234	NMN-2026-124	NMN  Kiền Bái I; III	Công ty TNHH Nước sạch Trần Nguyễn	Phường Thiên Hương	106.629	20.921117		2006	2008	3400					Đang hoạt động	
235	NMN-2026-12	NMN Việt Tiến	Công ty TNHH Quang Sáng	Xã Vĩnh Thịnh	106.484915	20.719605		2006		1711					Dừng hoạt động hoạt động	
236	NMN-2026-117	NMN Hoa Động	Hộ kinh doanh Trần Thị Phượng	Tổ dân phố Đông Hoa; phường Thuỷ Nguyên	106.671783	20.889065	Nước mặt	2005	2005	6681		330			Đang hoạt động	 Đã xây dựng và thực hiện Kế hoạch cấp nước an toàn
237	NMN-2026-116	NMN Lưu Kiếm I	Công ty CP Cấp nước Sông Giá	Tổ dân phố Chợ Tổng; phường Lưu Kiếm	106.668469	20.959778	Nước mặt	1999	2001	360		350			Đang hoạt động	
238	NMN-2026-114	NMN Minh Tân	Hộ kinh doanh Đàm Trì Lai	Tổ dân phố 7; Minh Tân; phường Bạch Đằng	106.689364	20.961468	Nước mặt	2003	2003			500			Đang hoạt động	 Đã xây dựng và thực hiện Kế hoạch cấp nước an toàn
239	NMN-2026-113	NMN Liên Khê	HTX DV cấp thoát nước Nông nghiệp và Môi trường Thủy Nguyên	Tổ dân phố 9 phường Lưu Kiếm	106.629536	20.998783	Nước mặt	2009	2010	2241.3					Đang hoạt động	 Đã xây dựng và thực hiện Kế hoạch cấp nước an toàn
240	NMN-2026-112	NMN  Ngũ Lão I	Công ty CP Đầu tư Xây dựng Dương Kinh	Tổ dân phố 3; phường Bạch Đằng	106.731497	20.943861	Nước mặt	2005	2007	2456					Đang hoạt động	
241	NMN-2026-111	NMN  Chính Mỹ	Công ty CP Công nghệ điện nước Hòn Ngọc	Tổ dân phố Chính Mỹ 7;phường Lê Ích Mộc	106.631778	20.9741944	Nước mặt	2013	2013	3444.4		415			Đang hoạt động	 Đã xây dựng và thực hiện Kế hoạch cấp nước an toàn
242	NMN-2026-110	NMN  Ngũ Lão II	Công ty CP Điện nước Sông Giá	Tổ dân phố 9 (Phạm Ngũ Lão); phường Bạch Đằng	106.717272	20.947542	Nước mặt	2014	2014	3549.3					Đang hoạt động	 Đã xây dựng và thực hiện Kế hoạch cấp nước an toàn
243	NMN-2026-11	NMN Dũng Tiến I	Công ty TNHH Quang Sáng	Xã Vĩnh Thuận	106.482785	20.739161		2006		400					Dừng hoạt động hoạt động	
244	NMN-2026-106	NMN Quốc Tuấn II+III	Công ty TNHH Tân Thanh	Phường An Dương	106.591963	20.84604				750					Dừng hoạt động hoạt động	
245	NMN-2026-104	NMN Bắc Sơn	HTX DV Bắc Dương	Phường An Dương	106.583639	20.87424		2004	2004	600					Dừng hoạt động hoạt động	
246	NMN-2026-100	NMN An Hòa III	Công ty TNHH Thương mại dịch vụ nước Hà Nhuận 1	Tổ dân phố Hà Nhuận 1; phường An Phong	106.540784	20.900338	Nước mặt	2009	2010	595	300	200			Đang hoạt động	 Đã xây dựng và thực hiện Kế hoạch cấp nước an toàn
247	NMN-2026-10	NMN Giang Biên II	Công ty TNHH Quang Sáng	Xã Vĩnh Thuận	106.504554	20.746024		2010		400					Dừng hoạt động hoạt động	
248	NMN-2026-1	NMN  Dũng Tiến II	Công ty TNHH Quang Sáng	Thôn Lác; xã Vĩnh Thuận	106.46622	20.72888	Nước mặt	2010	2010	7660					Đang hoạt động	 Đã xây dựng và thực hiện Kế hoạch cấp nước an toàn
249	B.Giang	Công ty Cổ phần NS Thái Học-Long Xuyên	Xã Bình Giang; xã Kẻ Sặt	106.232342	20.9017667				1275	1000	1000					
250	 sạch Hải Dương	2 (Một phần xã Thanh Hà và xã Hà Tây)	106.395389	20.898731		2010	2013	6284	8000	5582						
