﻿_id	Ma du lieu	Vi tri quan trac	Ky hieu	Thoi gian quan trac	Nhiet do	Do am	Toc do gio	Tieng on	Bui tong	CO	SO2	NO2	Bui PM2.5	O3	NH3	HCL	Cd	Pb	H2S	Benzen	Toluen	Xylen
1	T9N2025_VIETHOA_K42	KDC Đỗ Trung. xã Việt Hòa	K42	Đợt 3	31.2	70.8	0.48	57.2	71			12										
2	T9N2025_VIETHOA_K41	Thôn Tiền. xã Việt Hòa	K41	Đợt 3	30	70.1	0.56	58.1	81			15										
3	T9N2025_TUMINH_K28	Làng nghề Lộ Cương. phường Tứ Minh	K28	Đợt 3	30.7	76.3	0.85	59.8	75			12										
4	T9N2025_TUKY_K58	Ngã Tư Mắc. xã Tứ Kỳ	K58	Đợt 3	27.7	87.1	0.38	67	189			28										
5	T9N2025_TRANPHU_K11	Làng nghề Mạn Đê. xã Trần Phú	K11	Đợt 3	29.9	78.7	0.29	58.4	232			16										
6	T9N2025_TRANNHANTONG_K3	KDC Đại Bát. phường Trần Nhân Tông	K3	Đợt 3	30.1	77.5	0.35	55.8	70			15										
7	T9N2025_TRANHUNGDAO_K8	KDC Chi Ngãi. phường Trần Hưng Đạo	K8	Đợt 3	30	73.4	0.42	57.1	84			15										
8	T9N2025_THANHMIEN_K67	KDC Tiêu Sơn. xã Thanh Miện	K67	Đợt 3	33.1	72.3	0.34	59.2	84			13										
9	T9N2025_THACHKHOI_K32	KDC Quang Giáp. phường Thạch Khôi	K32	Đợt 3	30.7	70.1	0.31	54.5	77			18										
10	T9N2025_PHUTHAI_K26	KDC Quỳnh Khê. xã Phú Thái	K26	Đợt 3	30.4	70.6	0.59	57.9	201			12										
11	T9N2025_NHICHIEU_K17	Ngã tư (gốc đa) Quốc lộ 17B. phường Nhị Chiểu	K17	Đợt 3	32.9	70.6	0.53	79.9	539			21										
12	T9N2025_NHICHIEU_K14	KDC Thượng Chiểu. phường Nhị Chiểu	K14	Đợt 3	33.2	69.1	0.52	56	191			12										
13	T9N2025_NGUYENLUONGBANG_K47	KDC Hòa Loan. xã Nguyễn Lương Bằng	K47	Đợt 3	31.6	82	0.28	50.9	104			10										
14	T9N2025_NGUYENGIAP_K60	Thôn Văn Vật. xã Nguyên Giáp	K60	Đợt 3	27.4	84.4	0.42	54.5	74			16										
15	T9N2025_NAMSACH_K12	KDC Đồng Khê. xã Nam Sách	K12	Đợt 3	29.7	78.7	0.3	58.8	117			13										
16	T9N2025_NAMSACH_K10	Thôn Quan Đình. xã Nam Sách	K10	Đợt 3	29.7	79.2	0.3	59	97			11										
17	T9N2025_MAODIEN_K43	Thôn Chùa. xã Mao Điền	K43	Đợt 3	30.3	72.6	0.52	60	78			14										
18	T9N2025_LEDAIHANH_K9	KDC Kỹ Sơn. phường Lê Đại Hành	K9	Đợt 3	29.8	73.8	0.42	60.9	118			12										
19	T9N2025_KINHMON_K22	KDC Ngư Uyên. phường Kinh Môn	K22	Đợt 3	34.2	63.4	0.34	56.7	74			11										
20	T9N2025_KINHMON_K20	KDC Trại Mới. phường Kinh Môn	K20	Đợt 3	31.5	68.3	0.33	56.6	94			13										
21	T9N2025_KESAT_K48	Thôn My Cầu. xã Kẻ Sặt	K48	Đợt 3	28.2	80.3	0.38	52.5	134			14										
22	T9N2025_HAIDUONG_K31	Nút giao Tam Giang. phường Hải Dương	K31	Đợt 3	31.5	75.4	1.5	69.8	67			21										
23	T9N2025_HADONG_K69	KDC Tú Y. xã Hà Đông	K69	Đợt 3	34.2	63	0.42	52.5	69			15										
24	T9N2025_HABAC_K71	Đường 390B. xã Hà Bắc	K71	Đợt 3	32.3	64.3	0.37	71.8	167			19										
25	T9N2025_GIALOC_K53	Làng nghề bún Đông Cận. xã Gia Lộc	K53	Đợt 3	27.5	74.4	0.58	59.6	194			13										
26	T9N2025_GIALOC_K52	Đường 5B giao đường 38B. xã huyện Gia Lộc	K52	Đợt 3	31.4	70.2	0.69	68.5	125			17										
27	T9N2025_DAISON_K57	Đường 391vào CCN Kỳ Sơn. xã Đại Sơn	K57	Đợt 3	27.5	74.2	0.69	77.6	981			24										
28	T9N2025_CHUVANAN_K6	Đường 37. phường Chu Văn An	K6	Đợt 3	30.6	70.2	0.32	71.7	70			22										
29	T9N2025_CHUVANAN_K4	Đường 18. phường Chu Văn An	K4	Đợt 3	33.1	70.1	0.31	78.5	205			28										
30	T9N2025_CAMGIANG_K37	KDC Lương Xá. xã Cẩm Giàng	K37	Đợt 3	31.3	70.2	0.5	59.9	147			18										
31	T9N2025_CAMGIANG_K34	Làng nghề Đông Giao. xã Cẩm Giàng	K34	Đợt 3	30.9	68.8	0.49	71.1	78			13										
32	T9N2025_BINHGIANG_K45	Đường 394 giao với đường 392. xã Bình Giang	K45	Đợt 3	31.2	83.3	0.4	71.2	101			27										
33	T8N2025_ĐOSON_K10TRUA	KCN Đồ Sơn. phường Đồ Sơn	K10	Đợt 4	32.8	67.5	1.4	62.5	297.2	5562.5	69.5	59										
34	T8N2025_ĐOSON_K10SANG	KCN Đồ Sơn. phường Đồ Sơn	K10	Đợt 4	31.5	74.6	1.4	61.8	288.3	5425.5	66.6	58.8										
35	T8N2025_ĐONGHAI_K8SANG	KCN Đình Vũ. phường Đông Hải	K8	Đợt 4	29.5	75.6	1.5	62.3	265.3	5670.9	68.5	61.5	31.4									
36	T8N2025_ĐONGHAI_K7TRUA	Cổng Nhà máy DAP. phường Đông Hải	K7	Đợt 4																		
37	T8N2025_ĐONGHAI_K7CHIEU	Cổng Nhà máy DAP. phường Đông Hải	K7	Đợt 4																		
38	T8N2025_ĐONGHAI_K6SANG	Ngã ba Đình Vũ. phường Đông Hải	K6	Đợt 4																		
39	T8N2025_ĐONGHAI_K21TRUA	Trường Tiểu học Đông Hải. phường Đông Hải 	K21	Đợt 4	28.6	82.6	1.5	61.1	279.7	5369	68.8	58.1	37.7									
40	T8N2025_VINHTHINH_K42TRUA	Thôn Áng Dương. xã Vĩnh Thịnh 	K42	Đợt 4																		
41	T8N2025_VINHTHINH_K42SANG	Thôn Áng Dương. xã Vĩnh Thịnh 	K42	Đợt 4																		
42	T8N2025_VINHTHINH_K42CHIEU	Thôn Áng Dương. xã Vĩnh Thịnh 	K42	Đợt 4																		
43	T8N2025_VINHHOA_K46TRUA	Khu dân cư thôn An Đồng. xã Vĩnh Hòa	K46	Đợt 4																		
44	T8N2025_VINHHOA_K46SANG	Khu dân cư thôn An Đồng. xã Vĩnh Hòa	K46	Đợt 4																		
45	T8N2025_VINHHAI_K48TRUA	Làng nghề Bảo Hà. xã Vĩnh Hải	K48	Đợt 4																		
46	T8N2025_VINHHAI_K48CHIEU	Làng nghề Bảo Hà. xã Vĩnh Hải	K48	Đợt 4																		
47	T8N2025_VINHBAO_K31TRUA	CCN Tân Liên. xã Vĩnh Bảo 	K31	Đợt 4																		
48	T8N2025_VINHBAO_K11SANG	Xã Vĩnh Bảo 	K11	Đợt 4																		
49	T8N2025_VIETKHE_K1SANG	Làng nghề Lại Xuân. xã Việt Khê	K1	Đợt 4	37.5	54	1.4	61.5	612.9	5783.5	74.5	67										
50	T8N2025_VIETKHE_K1CHIEU	Làng nghề Lại Xuân. xã Việt Khê	K1	Đợt 4	38.1	51.3	1.4	61.8	616.1	5843.5	77.7	69.9										
51	T8N2025_TRANGCAT_K49TRUA	Khu công nghiệp Nam Tràng Cát	K49	Đợt 4																		
52	T8N2025_TRANGCAT_K49SANG	Khu công nghiệp Nam Tràng Cát	K49	Đợt 4																		
53	T8N2025_TRANGCAT_K49CHIEU	Khu công nghiệp Nam Tràng Cát	K49	Đợt 4																		
54	T8N2025_TIENMINH_K25CHIEU	Xã Tiên Minh	K25	Đợt 4																		
55	T8N2025_THUYNGUYEN_K51TRUA	KĐT Bắc Sông Cấm. phường Thủy Nguyên	K51	Đợt 4	36.2	57.4	1.4	63.3	310.4	5307.6	71.8	63.3										
56	T8N2025_THUYNGUYEN_K51SANG	KĐT Bắc Sông Cấm. phường Thủy Nguyên	K51	Đợt 4	35.3	67.8	1.4	63.6	303.8	5463.5	71.2	63.4										
57	T8N2025_THUYNGUYEN_K16SANG	KCN VSIP. phường Thủy Nguyên	K16	Đợt 4	35.1	67.2	1.4	63.8	296.6	4991.7	68.4	66.9	22.5									
58	T8N2025_THIENHUONG_K2TRUA	Làng nghề Mỹ Đồng. phường Thiên Hương	K2	Đợt 4	27.5	80.6	1.3	61.6	607.5	5651.6	73.7	65.8	19.7									
59	T8N2025_THIENHUONG_K2SANG	Làng nghề Mỹ Đồng. phường Thiên Hương	K2	Đợt 4	27.3	81.5	1.3	61.3	600.2	5626.3	72.1	65.9	19.7									
60	T8N2025_THIENHUONG_K2CHIEU	Làng nghề Mỹ Đồng. phường Thiên Hương	K2	Đợt 4	27.9	80.1	1.3	61.7	612.5	5669.5	74.8	65.9	19.7									
61	T8N2025_THIENHUONG_K20SANG	KCN Nam Cầu Kiền. phường Thiên Hương 	K20	Đợt 4	27.3	81.3	1.3	62.4	265	5290.8	68.9	64.9										
62	T8N2025_PHULIEN_K12TRUA	Làng nghề Tràng Minh. phường Phù Liễn 	K12	Đợt 4	30.5	79.2	1.5	63.3	294.1	5527.7	68.7	63.9	29.2									
63	T8N2025_PHULIEN_K12CHIEU	Làng nghề Tràng Minh. phường Phù Liễn 	K12	Đợt 4	31.8	71.3	1.5	64.4	297.9	5483.6	72.4	62.9	29.2									
64	T8N2025_NGOQUYEN_K22SANG	Viện nghiên cứu Hải Sản. phường Ngô Quyền	K22	Đợt 4	32.4	74.9	1.3	65.4	295.6	5422.6	67.7	60.8	24									
65	T8N2025_NGOQUYEN_K22CHIEU	Viện nghiên cứu Hải Sản. phường Ngô Quyền	K22	Đợt 4	34	66.9	1.3	65.3	311.6	5416.5	73.1	59.2	24									
66	T8N2025_NAMTRIEU_K36SANG	Điểm CN. phường Nam Triệu	K36	Đợt 4	32	79.1	1.4	66.6	288.8	5437.1	68.1	61.9	33.3									
67	T8N2025_NAMTRIEU_K36CHIEU	Điểm CN. phường Nam Triệu	K36	Đợt 4	33.4	75.9	1.4	67.8	297.7	5503.6	68.7	64.8	33.3									
68	T8N2025_LECHAN_K9CHIEU	Đại học Hàng Hải. phường Lê Chân 	K9	Đợt 4	31	71.4	1.3	62.7	296.8	5443.8	72.2	60.5	21.6									
69	T8N2025_KIENHAI_K41TRUA	Trường mầm non Đoàn Xá. xã Kiến Hải	K41	Đợt 4	32.5	65.6	1.5	56	265.1	6156.9	69.6	62.9										
70	T8N2025_KIENHAI_K41SANG	Trường mầm non Đoàn Xá. xã Kiến Hải	K41	Đợt 4	33.2	73.4	1.5	56.7	270.8	6138.8	67.4	64.4										
71	T8N2025_KIENAN_K40TRUA	CCN Quán Trữ. phường Kiến An 	K40	Đợt 4	28.6	62.5	1.4	65.2	290	5450.2	68.1	58.5										
72	T8N2025_KIENAN_K18TRUA	Ngã tư Lê Duẩn. phường Kiến An	K18	Đợt 4	28.4	62.8	1.3	68.6	350.4	5476.4	71.8	61.9	25.3									
73	T8N2025_HUNGDAO_K35CHIEU	Điểm CN Hải Thành. phường Hưng Đạo 	K35	Đợt 4	33.9	67.6	1.3	65.2	278.4	5769.4	71.4	61.1										
74	T8N2025_HUNGDAO_K30TRUA	Điểm CN Hưng Đạo. phường Hưng Đạo 	K30	Đợt 4	32.8	75.6	1.4	65.5	271	5652.5	69.1	58.8	33.3									
75	T8N2025_HUNGDAO_K30SANG	Điểm CN Hưng Đạo. phường Hưng Đạo 	K30	Đợt 4	31.5	79.8	1.3	63.6	272.1	5504.1	66.9	57.6	33.3									
76	T8N2025_HONGBANG_K19TRUA	Sở Dầu. phường Hồng Bàng	K19	Đợt 4	35.1	60.5	1.5	58.5	288.1	5527.3	68.8	65	36.6									
77	T8N2025_HONGAN_K4TRUA	Trường THCS Quán Toan. phường Hồng An	K4	Đợt 4	35.3	60.3	1.5	61.9	164.7	5413.1	70.7	66.7										
78	T8N2025_HONGAN_K4SANG	Trường THCS Quán Toan. phường Hồng An	K4	Đợt 4	34.5	66.8	1.4	61.5	158.6	5122	69.2	65.1										
79	T8N2025_HONGAN_K4CHIEU	Trường THCS Quán Toan. phường Hồng An	K4	Đợt 4	35.1	63.5	1.5	62	184.5	5215.1	73.3	65.5										
80	T8N2025_HONGAN_K37SANG	CCN tàu thủy An Hồng. phường Hồng An 	K37	Đợt 4	26.5	84.3	1.4	60.2	307.6	5763.9	68.5	63.2										
81	T8N2025_HONGAN_K37CHIEU	CCN tàu thủy An Hồng. phường Hồng An 	K37	Đợt 4	28.9	79.2	1.4	62.5	313.1	5762.6	71.1	62.5										
82	T8N2025_HONGAN_K24TRUA	KCN Nomura. phường Hồng An	K24	Đợt 4	27.5	83.6	1.4	62.6	278	5560.4	67.3	60.3	22.7									
83	T8N2025_HONGAN_K24SANG	KCN Nomura. phường Hồng An	K24	Đợt 4	26.7	84.2	1.4	61.5	274.5	5549.2	67.5	62.9	22.7									
84	T8N2025_HAIAN_K13TRUA	Gần bãi rác Tràng Cát. phường Hải An	K13	Đợt 4																		
85	T8N2025_HAIAN_K13SANG	Gần bãi rác Tràng Cát. phường Hải An	K13	Đợt 4																		
86	T8N2025_HAIAN_K13CHIEU	Gần bãi rác Tràng Cát. phường Hải An	K13	Đợt 4																		
87	T8N2025_GIAVIEN_K5SANG	Sở Khoa học và Công nghệ. phường Gia Viên 	K5	Đợt 4	32.2	75.2	1.3	70.1	288.7	5617.8	66.5	59.8										
88	T8N2025_GIAVIEN_K5CHIEU	Sở Khoa học và Công nghệ. phường Gia Viên 	K5	Đợt 4	33.6	67.2	1.3	69.9	299.9	5646.1	71.3	62.4										
89	T8N2025_DOSON_K50SANG	Bãi rác Đồ Sơn. phường Nam Đồ Sơn	K50	Đợt 4	31.3	74.8	1.4	66.5	280	5974.2	67.3	58.7										
90	T8N2025_DOSON_K50CHIEU	Bãi rác Đồ Sơn. phường Nam Đồ Sơn	K50	Đợt 4	33.8	63.4	1.4	66.2	291.6	5942.6	72.2	64.4										
91	T8N2025_DONGHAI_K45SANG	Cổng CKN DeepC. phường Đông Hải 	K45	Đợt 4																		
92	T8N2025_DONGHAI_K45CHIEU	Cổng CKN DeepC. phường Đông Hải 	K45	Đợt 4																		
93	T8N2025_CATHAI_K47CHIEU	Khu Áng Chà. đặc khu Cát Hải	K47	Đợt 4	28	78.7	1.6	56.5	219	5880.4	64.2	59.6										
94	T8N2025_CATHAI_K29SANG	Khu kinh tế Đình Vũ. đặc khu Cát Hải	K29	Đợt 4																		
95	T8N2025_CATHAI_K29CHIEU	Khu kinh tế Đình Vũ. đặc khu Cát Hải	K29	Đợt 4																		
96	T8N2025_CATBA_K23TRUA	Đảo Cát Bà	K23	Đợt 4	25.8	83.7	1.9	46.2	149.2	5022.8	58.7	48.8	11.7									
97	T8N2025_BACHDANG_K3TRUA	Phường Bạch Đằng	K3	Đợt 4	32.8	78.2	1.4	68.4	309.8	5524.7	73.6	61.8										
98	T8N2025_BACHDANG_K3SANG	Phường Bạch Đằng	K3	Đợt 4	32.2	79.6	1.4	66.9	302.5	5473.6	72.2	60.7										
99	T8N2025_BACHDANG_K14TRUA	Gần bãi rác Gia Minh. phường Bạch Đằng	K14	Đợt 4	37.6	51.2	1.4	63.2	306.1	6035.5	71.8	66.5	38.6									
100	T8N2025_ANQUAN_K44SANG	Thôn Cẩm Văn. xã An Quang	K44	Đợt 4	32.4	71	1.8	57.9	299.3	6175	67.9	66										
101	T8N2025_ANQUAN_K44CHIEU	Thôn Cẩm Văn. xã An Quang	K44	Đợt 4	32.3	67	1.8	57.6	297.5	6183.2	72.5	62.5										
102	T8N2025_ANQUANG_K38TRUA	Điểm CN Quang Trung. xã An Quang 	K38	Đợt 4	32.8	68	1.8	62.4	305	5703.6	67.6	62.4	39.3									
103	T8N2025_ANQUANG_K38CHIEU	Điểm CN Quang Trung. xã An Quang 	K38	Đợt 4	32.5	69	1.8	62	309.5	5690.7	72	62.3	39.3									
104	T8N2025_ANLAO_K26TRUA	Xã An Lão	K26	Đợt 4	28.1	82.6	1.5	64.5	277.9	5415.5	68.1	57.8										
105	T8N2025_ANLAO_K26SANG	Xã An Lão	K26	Đợt 4	28.3	84.2	1.5	64.5	281.4	5350.9	66.9	58.8										
106	T8N2025_ANLAO_K26CHIEU	Xã An Lão	K26	Đợt 4	27.2	80.4	1.6	64.7	286.2	5424.6	69.4	60										
107	T8N2025_ANDUONG_K28SANG	Phường An Dương	K28	Đợt 4	32.2	80.2	1.6	62.3	326.1	5129.8	67.7	60.1	23.9									
108	T8N2025_ANBIEN_K52TRUA	Khu đô thị Cầu Rào 2. phường An Biên	K52	Đợt 4	37.2	68	1.4	56.5	310.9	5389.9	72.8	68.2	23.7									
109	T8N2025_ANBIEN_K52SANG	Khu đô thị Cầu Rào 2. phường An Biên	K52	Đợt 4	36.5	72	1.6	56.6	307.6	5516.8	69.7	65.5	23.7									
110	T8N2025_ANBIEN_K34TRUA	CCN Vĩnh Niệm. phường An Biên	K34	Đợt 4	30.1	74.5	1.3	64.3	309.9	5595.3	69.7	64.5										
111	T8N2025_ANBIEN_K34SANG	CCN Vĩnh Niệm. phường An Biên	K34	Đợt 4	28.6	78.7	1.3	65.9	305	5609.2	68.7	63.5										
112	T8N2025_ANBIEN_K15SANG	Ngã tư Tôn Đức Thắng. phường An Biên	K15	Đợt 4	32.4	80.5	1.6	70.6	321.2	5333.8	72.2	63.6										
113	T6N2025_ĐOSON_K10TRUA	KCN Đồ Sơn. phường Đồ Sơn	K10	Đợt 3	29.6	75.3	1.4	62.4	313.6	5587.9	69.5	65.1	22.5									
114	T6N2025_ĐONGHAI_K8TRUA	KCN Đình Vũ. phường Đông Hải	K8	Đợt 3	30.3	75.1	1.5	62.4	313.2	5813.8	66.8	66.5	33.1									
115	T6N2025_ĐONGHAI_K8SANG	KCN Đình Vũ. phường Đông Hải	K8	Đợt 3	29.5	78.5	1.5	63	302	5845.8	68.9	66.2	33.1									
116	T6N2025_ĐONGHAI_K7CHIEU	Cổng Nhà máy DAP. phường Đông Hải	K7	Đợt 3	31.9	71	1.5	63.4	320.4	5971.8	72	70.3										
117	T6N2025_ĐONGHAI_K6SANG	Ngã ba Đình Vũ. phường Đông Hải	K6	Đợt 3	28.3	87.7	1.5	68.5	594.2	5804.7	78.7	76.2	29.4									
118	T6N2025_VINHTHINH_K42SANG	Thôn Áng Dương. xã Vĩnh Thịnh 	K42	Đợt 3	26.3	79	1.4	56.5	326.2	5783.3	65.6	63.2										
119	T6N2025_VINHTHINH_K42CHIEU	Thôn Áng Dương. xã Vĩnh Thịnh 	K42	Đợt 3	27.4	74.1	1.3	58.4	315.5	5927.5	67	62.7										
120	T6N2025_VINHHOA_K46SANG	Khu dân cư thôn An Đồng. xã Vĩnh Hòa	K46	Đợt 3	31.7	79.1	1.4	70.3	254	5643.7	69.2	65										
121	T6N2025_VINHHOA_K46CHIEU	Khu dân cư thôn An Đồng. xã Vĩnh Hòa	K46	Đợt 3	32.9	67.4	1.3	69.4	242.6	5677.5	70.9	66.4										
122	T6N2025_VINHHAI_K48TRUA	Làng nghề Bảo Hà. xã Vĩnh Hải	K48	Đợt 3	26.8	75.6	1.4	64.5	322.6	5748.5	67.5	66.5										
123	T6N2025_VINHHAI_K48SANG	Làng nghề Bảo Hà. xã Vĩnh Hải	K48	Đợt 3	26.1	74.2	1.3	65.4	315.4	5725.3	68.2	65.8										
124	T6N2025_VINHHAI_K48CHIEU	Làng nghề Bảo Hà. xã Vĩnh Hải	K48	Đợt 3	27.2	74.3	1.3	62.4	319.6	5776.4	66.3	66.6										
125	T6N2025_VINHBAO_K31SANG	CCN Tân Liên. xã Vĩnh Bảo 	K31	Đợt 3	31.8	78.9	1.4	65.4	339.1	5463.7	67.6	65.9										
126	T6N2025_VINHBAO_K11TRUA	Xã Vĩnh Bảo 	K11	Đợt 3	32.8	75.1	1.5	62.3	288.7	5275.8	66.3	65.4	16.7									
127	T6N2025_VINHBAO_K11CHIEU	Xã Vĩnh Bảo 	K11	Đợt 3	33	71.3	1.5	63.5	295.1	5166.7	68.5	64	16.7									
128	T6N2025_VIETKHE_K1CHIEU	Làng nghề Lại Xuân. xã Việt Khê	K1	Đợt 3	26.2	61.3	1.4	61.7	631.4	5661.7	74.6	72.8										
129	T6N2025_VIETHOA_K41	Thôn Tiền. xã Việt Hòa	K41	Đợt 2	29	77	0.43	58	78			12										
130	T6N2025_VIETHOA_K33	Đường 5A. phường Việt Hòa	K33	Đợt 2	34.6	64.7	0.38	76.8	216			21										
131	T6N2025_VIETHOA_K30	KDC Đồng Niên. phường Việt Hòa	K30	Đợt 2	31.1	73.2	0.68	55.7	66			16										
132	T6N2025_TUMINH_K28	Làng nghề Lộ Cương. phường Tứ Minh	K28	Đợt 2	35.4	63.4	0.26	59.3	236			14										
133	T6N2025_TRUONGTAN_K56	Trạm Bóng. xã Trường Tân	K56	Đợt 2	30.4	73.2	0.53	75.7	275			21										
134	T6N2025_TRANNHANTONG_K5	Đường 18. phường Hoàng Tiến	K5	Đợt 2	34	72.6	0.69	71.5	338			28										
135	T6N2025_TRANHUNGDAO_K1	Khu di tích Côn Sơn. phường Trần Hưng Đạo	K1	Đợt 2	32.2	71.1	0.59	58.5	68			15										
136	T6N2025_TRANGCAT_K49TRUA	Khu công nghiệp Nam Tràng Cát	K49	Đợt 3	31.1	66.8	1.4	58.1	281.4	5586.9	69.6	65.8										
137	T6N2025_TRANGCAT_K49CHIEU	Khu công nghiệp Nam Tràng Cát	K49	Đợt 3	34.2	63.2	1.5	58.4	303.7	5635.1	71.3	68.1										
138	T6N2025_TIENMINH_K25TRUA	Xã Tiên Minh	K25	Đợt 3	32.5	71.6	1.4	57.3	274.9	5384.3	68.6	64.7										
139	T6N2025_TIENMINH_K25CHIEU	Xã Tiên Minh	K25	Đợt 3	32.9	67.8	1.4	57.3	263.2	5428.6	69.7	66.3										
140	T6N2025_TIENLANG_K43TRUA	CCN Tiên Lãng. xã Tiên Lãng 	K43	Đợt 3	32.3	71.3	1.4	65.4	293.9	5525.4	68.6	67.3	19.6									
141	T6N2025_TIENLANG_K43SANG	CCN Tiên Lãng. xã Tiên Lãng 	K43	Đợt 3	31.2	78.5	1.3	65.8	295.2	5513.3	67	65.2	19.6									
142	T6N2025_THUYNGUYEN_K51SANG	KĐT Bắc Sông Cấm. phường Thủy Nguyên	K51	Đợt 3	28.4	82.1	1.5	63.6	330.1	4921.7	65.9	64.7										
143	T6N2025_THUYNGUYEN_K51CHIEU	KĐT Bắc Sông Cấm. phường Thủy Nguyên	K51	Đợt 3	30	79	1.5	63.2	341.9	5287.3	69.4	67.6										
144	T6N2025_THIENHUONG_K2CHIEU	Làng nghề Mỹ Đồng. phường Thiên Hương	K2	Đợt 3	31.9	63.3	1.4	62.5	615	5675.9	75.9	72.4	22.6									
145	T6N2025_THIENHUONG_K20TRUA	KCN Nam Cầu Kiền. phường Thiên Hương 	K20	Đợt 3	31.7	67.1	1.5	61.4	280.1	5270.4	69.5	68										
146	T6N2025_THIENHUONG_K20SANG	KCN Nam Cầu Kiền. phường Thiên Hương 	K20	Đợt 3	31	70.5	1.5	62.2	270.2	5405.1	67.6	66.5										
147	T6N2025_THANHMIEN_K67	KDC Tiêu Sơn. xã Thanh Miện	K67	Đợt 2	33.3	71.1	0.41	58.9	136			14										
148	T6N2025_THANHMIEN_K66	KDC Hòa Bình. xã Thanh Miện	K66	Đợt 2	33.6	70.6	0.48	57.7	84			19										
149	T6N2025_THACHKHOI_K32	KDC Quang Giáp. phường Thạch Khôi	K32	Đợt 2	30.8	76.1	0.44	56.9	80			14										
150	T6N2025_TANHUNG_K27	Khu 6. phường Tân Hưng	K27	Đợt 2	31.7	72.3	0.57	58.1	87			18										
151	T6N2025_PHUTHAI_K26	KDC Quỳnh Khê. xã Phú Thái	K26	Đợt 2	31.5	72.3	0.38	59.2	81			14										
152	T6N2025_PHUTHAI_K25	Thôn Cổ Phục. xã Phú Thái	K25	Đợt 2	33.9	70	0.33	54.2	73			17										
153	T6N2025_PHUTHAI_K23	Đường 5A. xã Phú Thái	K23	Đợt 2	33.4	70.7	0.52	80.4	174			25										
154	T6N2025_PHULIEN_K12TRUA	Làng nghề Tràng Minh. phường Phù Liễn 	K12	Đợt 3	30.2	75.3	1.5	63.2	289	5522.7	69.9	63.6	43.1									
155	T6N2025_PHULIEN_K12SANG	Làng nghề Tràng Minh. phường Phù Liễn 	K12	Đợt 3	29.5	78.8	1.6	63.7	284.5	5562	67.4	64.5	43.1									
156	T6N2025_PHAMSUMANH_K18	KDC Hiệp Thượng. phường Phạm Sư Mạnh	K18	Đợt 2	33.9	70.2	0.45	59.8	66			15										
157	T6N2025_NHICHIEU_K16	Khu dân cư Lỗ Sơn. phường Phú Thứ. Tx. Kinh Môn	K16	Đợt 2	31.9	72.6	0.58	58.5	238			11										
158	T6N2025_NGUYENLUONGBANG_K64	Thôn Thúy Lâm. xã Nguyễn Lương Bằng	K64	Đợt 2	30.9	72.8	0.37	56.2	87			15										
159	T6N2025_NGUYENGIAP_K60	Thôn Văn Vật. xã Nguyên Giáp	K60	Đợt 2	33.5	72.8	0.52	57.7	85			13										
160	T6N2025_NGUYENDAINANG_K21	Làng nghề An Thủy. phường Nguyễn Đại Năng	K21	Đợt 2	32.1	73.4	0.6	54.2	88			11										
161	T6N2025_NAMTRIEU_K36SANG	Điểm CN. phường Nam Triệu	K36	Đợt 3	24.1	82.6	1.3	67.2	329.8	5261.5	62.8	62.2	35.8									
162	T6N2025_NAMTHANHMIEN_K65	Làng nghề Hội Yên. xã Nam Thanh Miện	K65	Đợt 2	33.4	71.8	0.38	54.9	90			18										
163	T6N2025_MAODIEN_K43	Thôn Chùa. xã Mao Điền	K43	Đợt 2	28.8	74.6	0.4	56.1	65			15										
164	T6N2025_MAODIEN_K39	KDC Quý Dương. xã Mao Điền	K39	Đợt 2	31.2	75.6	0.48	58.4	90			12										
165	T6N2025_MAODIEN_K38	KDC Hoàng Hòa. xã Mao Điền	K38	Đợt 2	32.3	68.4	0.57	58.8	68			12										
166	T6N2025_LETHANHNGHI_K29	Ngã tư máy sứ. phường Lê Thanh Nghị	K29	Đợt 2	33.4	72.3	0.6	71.4	246			26										
167	T6N2025_LEDAIHANH_K9	KDC Kỹ Sơn. phường Lê Đại Hành	K9	Đợt 2	31	74.3	0.63	61.2	79			15										
168	T6N2025_LECHAN_K9TRUA	Đại học Hàng Hải. phường Lê Chân 	K9	Đợt 3	31.1	54.5	1.3	61.4	281.5	5548.3	68.8	69.2	31.9									
169	T6N2025_LAIKHE_K24	KDC Quyết Tâm. xã Lai Khê	K24	Đợt 2	30.4	71.3	0.38	54.5	65			12										
170	T6N2025_KINHMON_K22	KDC Ngư Uyên. phường Kinh Môn	K22	Đợt 2	34.5	71.3	0.61	56.9	75			13										
171	T6N2025_KINHMON_K20	KDC Trại Mới. phường Kinh Môn	K20	Đợt 2	31.4	74.7	0.63	56.6	81			15										
172	T6N2025_KIENHUNG_K27TRUA	Xã Kiến Hưng	K27	Đợt 3	30.5	75.7	1.4	56.5	263.9	5331.8	69.9	66.7	18.6									
173	T6N2025_KIENHUNG_K27SANG	Xã Kiến Hưng	K27	Đợt 3	29.4	78.8	1.4	57.5	257.9	5315.1	68.6	64.7	18.6									
174	T6N2025_KIENHAI_K41TRUA	Trường mầm non Đoàn Xá. xã Kiến Hải	K41	Đợt 3	30.4	75.5	1.4	56.7	280	6069.3	67.8	65.4	20.3									
175	T6N2025_KIENHAI_K41SANG	Trường mầm non Đoàn Xá. xã Kiến Hải	K41	Đợt 3	29.5	78.6	1.4	57.4	275.3	6063.6	68.7	65.4	20.3									
176	T6N2025_KIENHAI_K41CHIEU	Trường mầm non Đoàn Xá. xã Kiến Hải	K41	Đợt 3	30.9	71.3	1.5	56.1	291.4	6182.4	68.1	64.5	20.3									
177	T6N2025_KIENAN_K40SANG	CCN Quán Trữ. phường Kiến An 	K40	Đợt 3	29.6	79	1.6	65.9	277.3	5724.4	69.6	61.7										
178	T6N2025_KIENAN_K40CHIEU	CCN Quán Trữ. phường Kiến An 	K40	Đợt 3	32	71.3	1.6	65.9	289.4	5696.5	71.4	63.3										
179	T6N2025_KIENAN_K18TRUA	Ngã tư Lê Duẩn. phường Kiến An	K18	Đợt 3	34.8	57.3	1.7	67.5	370	5597.2	71.7	72.4	35.7									
180	T6N2025_KHUCTHUADU_K63	Làng nghề Cúc Bồ. xã Khúc Thừa Dụ	K63	Đợt 2	31.5	72.3	0.56	59.1	75			16										
181	T6N2025_KESAT_K49	KDC Tráng Liệt. xã Kẻ Sặt	K49	Đợt 2	29.5	74	0.38	55.8	75			12										
182	T6N2025_HUNGDAO_K30TRUA	Điểm CN Hưng Đạo. phường Hưng Đạo 	K30	Đợt 3	28.3	55.4	1.4	65.6	290	5414.5	69.1	66.5	29.9									
183	T6N2025_HUNGDAO_K30SANG	Điểm CN Hưng Đạo. phường Hưng Đạo 	K30	Đợt 3	27.4	58.3	1.4	64	284.4	5400.6	67.2	64.7	29.9									
184	T6N2025_HONGCHAU_K62	KDC Hào Khê. xã Hồng Châu	K62	Đợt 2	31.1	71.2	0.58	57.8	73			11										
185	T6N2025_HONGBANG_K19TRUA	Sở Dầu. phường Hồng Bàng	K19	Đợt 3	32	70.5	1.4	58.4	280.9	5550.1	71.2	62	28.9									
186	T6N2025_HONGBANG_K19SANG	Sở Dầu. phường Hồng Bàng	K19	Đợt 3	31.8	71	1.5	59.4	275.7	5619.9	70.3	66.3	28.9									
187	T6N2025_HONGBANG_K19CHIEU	Sở Dầu. phường Hồng Bàng	K19	Đợt 3	33.5	63.7	1.3	60.4	291.9	5736.8	72.6	66.2	28.9									
188	T6N2025_HONGAN_K4TRUA	Trường THCS Quán Toan. phường Hồng An	K4	Đợt 3	31.9	70.6	1.5	60.5	289.3	5500.8	67	64.6	26									
189	T6N2025_HONGAN_K4CHIEU	Trường THCS Quán Toan. phường Hồng An	K4	Đợt 3	33.2	63.5	1.3	62.5	277.5	5636	67.4	67.6	26									
190	T6N2025_HONGAN_K37TRUA	CCN tàu thủy An Hồng. phường Hồng An 	K37	Đợt 3	26.3	80.6	1.7	61.6	346	5451	68.3	63.9	24.3									
191	T6N2025_HONGAN_K24TRUA	KCN Nomura. phường Hồng An	K24	Đợt 3	30.1	79.5	1.3	62.6	277.8	5502.8	65.5	64.1	21.7									
192	T6N2025_HONGAN_K24SANG	KCN Nomura. phường Hồng An	K24	Đợt 3	29.5	75.5	1.3	61.3	284.2	5365.1	66.9	65.8	21.7									
193	T6N2025_HONGAN_K24CHIEU	KCN Nomura. phường Hồng An	K24	Đợt 3	30.5	70.1	1.3	62.7	288.2	5286.6	67.5	66.4	21.7									
194	T6N2025_HAIDUONG_K31	Nút giao Tam Giang. phường Hải Dương	K31	Đợt 2	32.6	72.2	0.63	72.1	81			25										
195	T6N2025_HAIAN_K13SANG	Gần bãi rác Tràng Cát. phường Hải An	K13	Đợt 3	30.5	65.2	1.3	58.6	263.6	5821.8	66.2	67.8										
196	T6N2025_HABAC_K68	Thôn Cổ Chẩm. xã Hà Bắc	K68	Đợt 2	32	71.8	0.6	52.4	79			16										
197	T6N2025_GIAPHUC_K55	KDC Buộm. xã Gia Phúc	K55	Đợt 2	28.6	73.9	0.48	58.4	104			14										
198	T6N2025_GIALOC_K53	Làng nghề bún Đông Cận. xã Gia Lộc	K53	Đợt 2	29.2	72	0.5	59.4	94			17										
199	T6N2025_GIALOC_K52	Đường 5B giao đường 38B. xã huyện Gia Lộc	K52	Đợt 2	29.7	74.1	0.42	68.4	115			18										
200	T6N2025_GIALOC_K51	Ngã 3 đường Đất. xã Gia Lộc	K51	Đợt 2	29.3	74.7	0.52	72.5	260			25										
201	T6N2025_DOSON_K50TRUA	Bãi rác Đồ Sơn. phường Nam Đồ Sơn	K50	Đợt 3	29.7	75.2	1.5	66.5	290.5	6032.1	71.6	63.8										
202	T6N2025_DOSON_K50CHIEU	Bãi rác Đồ Sơn. phường Nam Đồ Sơn	K50	Đợt 3	29.2	71.5	1.5	66.1	292.5	6110.8	67	64.9										
203	T6N2025_DONGHAI_K45TRUA	Cổng CKN DeepC. phường Đông Hải 	K45	Đợt 3	32.5	75.2	1.5	62.5	333.4	5763.9	68.6	64.3										
204	T6N2025_DONGHAI_K45SANG	Cổng CKN DeepC. phường Đông Hải 	K45	Đợt 3	31.2	78.8	1.5	63.6	326.4	5680.4	67.7	64.5										
205	T6N2025_DONGHAI_K45CHIEU	Cổng CKN DeepC. phường Đông Hải 	K45	Đợt 3	33.7	68	1.4	61.5	338.4	5701.3	67.4	65.2										
206	T6N2025_CHUVANAN_K4	Đường 18. phường Chu Văn An	K4	Đợt 2	31	72.3	0.6	79.1	346			29										
207	T6N2025_CATHAI_K47TRUA	Khu Áng Chà. đặc khu Cát Hải	K47	Đợt 3	32.6	74.8	1.4	55.9	295	5479.2	67.1	64.5	23.6									
208	T6N2025_CATHAI_K47SANG	Khu Áng Chà. đặc khu Cát Hải	K47	Đợt 3	31.5	78.9	1.4	55.9	302.3	5429.9	67.5	64	23.6									
209	T6N2025_CATHAI_K29TRUA	Khu kinh tế Đình Vũ. đặc khu Cát Hải	K29	Đợt 3	32.5	75.2	1.5	61.5	429.5	5436.9	67.3	64.4	37.6									
210	T6N2025_CATHAI_K29SANG	Khu kinh tế Đình Vũ. đặc khu Cát Hải	K29	Đợt 3	31.2	78.8	1.5	61.7	423.7	5126.2	67.9	63.4	37.6									
211	T6N2025_CATHAI_K29CHIEU	Khu kinh tế Đình Vũ. đặc khu Cát Hải	K29	Đợt 3	33.7	68	1.4	59.6	419.5	5284.4	69.3	63.7	37.6									
212	T6N2025_CATBA_K23SANG	Đảo Cát Bà	K23	Đợt 3	31.3	70.6	1.4	46.3	137.6	5396.8	65.9	63.4	15.1									
213	T6N2025_CAMGIANG_K37	KDC Lương Xá. xã Cẩm Giàng	K37	Đợt 2	34.8	65.6	0.57	59.7	71			15										
214	T6N2025_CAMGIANG_K36	KDC Cẩm Trục. xã Cẩm Giàng	K36	Đợt 2	34.7	66.7	0.56	59.4	114			13										
215	T6N2025_CAMGIANG_K34	Làng nghề Đông Giao. xã Cẩm Giàng	K34	Đợt 2	34.2	67.6	0.51	71.2	213			15										
216	T6N2025_BINHGIANG_K45	Đường 394 giao với đường 392. xã Bình Giang	K45	Đợt 2	31	72.3	0.44	72.7	276			22										
217	T6N2025_BACHDANG_K3TRUA	Phường Bạch Đằng	K3	Đợt 3	25	79.5	1.3	66.5	336	5318.5	66.4	63.5										
218	T6N2025_BACHDANG_K3SANG	Phường Bạch Đằng	K3	Đợt 3	24.3	82.9	1.3	66.4	328.1	5300.5	63.1	60.5										
219	T6N2025_BACHDANG_K14TRUA	Gần bãi rác Gia Minh. phường Bạch Đằng	K14	Đợt 3	25.2	65.1	1.4	63.3	336.5	5786.4	69	66.4	29.6									
220	T6N2025_BACHDANG_K14SANG	Gần bãi rác Gia Minh. phường Bạch Đằng	K14	Đợt 3	24.3	68.8	1.4	64.5	324.5	5911.1	67.8	66.9	29.6									
221	T6N2025_BACHDANG_K14CHIEU	Gần bãi rác Gia Minh. phường Bạch Đằng	K14	Đợt 3	25.8	61.5	1.4	63.2	304.9	5910.3	69	68.3	29.6									
222	T6N2025_ANQUANG_K38TRUA	Điểm CN Quang Trung. xã An Quang 	K38	Đợt 3	28.9	75.2	1.4	62.9	317.6	5425.5	67.5	66.1	35.8									
223	T6N2025_ANQUANG_K38SANG	Điểm CN Quang Trung. xã An Quang 	K38	Đợt 3	28.3	78.5	1.3	63.1	327.8	5399.1	66.1	62.5	35.8									
224	T6N2025_ANQUANG_K38CHIEU	Điểm CN Quang Trung. xã An Quang 	K38	Đợt 3	29.5	71.3	1.5	63.2	330.7	5566.4	66.9	66.1	35.8									
225	T6N2025_ANPHU_K13	Thôn An Điền. xã An Phú	K13	Đợt 2	33.8	70.5	0.49	57.4	75			17										
226	T6N2025_ANPHONG_K33CHIEU	KCN An Dương. phường An Phong	K33	Đợt 3	32.8	71.5	1.5	60.5	335.7	5213.6	68.9	68.8	21.8									
227	T6N2025_ANLAO_K39TRUA	Điểm CN Trường Sơn. xã An Lão	K39	Đợt 3	35.1	56.9	1.6	64.3	309.3	5785.8	69.1	67.3										
228	T6N2025_ANLAO_K39SANG	Điểm CN Trường Sơn. xã An Lão	K39	Đợt 3	34.3	60	1.6	64.3	312.8	5732.8	70	65.1										
229	T6N2025_ANLAO_K32SANG	CCN An Lão. xã An Lão	K32	Đợt 3	30.7	69.9	1.5	67.4	331.5	5306.4	68.3	64.7										
230	T6N2025_ANLAO_K32CHIEU	CCN An Lão. xã An Lão	K32	Đợt 3	31.8	62.9	1.5	66.4	345.9	5283.1	69.4	67.4										
231	T6N2025_ANLAO_K26SANG	Xã An Lão	K26	Đợt 3	30.4	70.2	1.5	64.3	307.4	5404.1	67.9	66.2	23									
232	T6N2025_ANDUONG_K28SANG	Phường An Dương	K28	Đợt 3	30.2	78.8	1.4	62.2	338.5	5307.1	70.3	67.6	30.6									
233	T6N2025_ANDUONG_K17TRUA	KCN Tràng Duệ. phường An Dương 	K17	Đợt 3	32.6	75.6	1.5	62	271.6	5552.5	69.1	68.2	20.1									
234	T6N2025_ANDUONG_K17CHIEU	KCN Tràng Duệ. phường An Dương 	K17	Đợt 3	32.9	71.3	1.5	62.3	262.6	5474.1	71.6	69.3	20.1									
235	T6N2025_ANBIEN_K52TRUA	Khu đô thị Cầu Rào 2. phường An Biên	K52	Đợt 3	31.4	54.6	1.3	69.2	310.4	5387.4	66.7	66.1	29.8									
236	T6N2025_ANBIEN_K52SANG	Khu đô thị Cầu Rào 2. phường An Biên	K52	Đợt 3	30.6	65	1.3	69.6	301.5	5414	69.7	65.6	29.8									
237	T6N2025_ANBIEN_K15CHIEU	Ngã tư Tôn Đức Thắng. phường An Biên	K15	Đợt 3	31.9	74.9	1.5	71.2	349.9	5627.1	76.1	74.4	26.4									
238	T4N2025_ĐONGHAI_K8TRUA	KCN Đình Vũ. phường Đông Hải	K8	Đợt 2	23.5	82.1	1.3	63.4	302.3	5720.4	65.8	67.3	20.7									
239	T4N2025_ĐONGHAI_K8SANG	KCN Đình Vũ. phường Đông Hải	K8	Đợt 2	22.1	83.2	1.3	62.4	293	5676.1	65.2	60.8	20.7									
240	T4N2025_ĐONGHAI_K8CHIEU	KCN Đình Vũ. phường Đông Hải	K8	Đợt 2	24	79.6	1.4	63	309.4	5723.9	66.6	65	20.7									
241	T4N2025_ĐONGHAI_K7TRUA	Cổng Nhà máy DAP. phường Đông Hải	K7	Đợt 2	22.9	82	1.4	63.3	316.2	5753.9	67.1	67.5										
242	T4N2025_ĐONGHAI_K6TRUA	Ngã ba Đình Vũ. phường Đông Hải	K6	Đợt 2	25.3	65.1	1.4	67.5	614.9	5730.7	73.9	71.5	28.3									
243	T4N2025_ĐONGHAI_K6SANG	Ngã ba Đình Vũ. phường Đông Hải	K6	Đợt 2	22.5	72.2	1.4	68	594.4	5712.3	72.3	71.6	28.3									
244	T4N2025_ĐONGHAI_K6CHIEU	Ngã ba Đình Vũ. phường Đông Hải	K6	Đợt 2	29	58	1.5	68.2	623.1	5853.4	75.2	73.7	28.3									
245	T4N2025_ĐONGHAI_K21TRUA	Trường Tiểu học Đông Hải. phường Đông Hải 	K21	Đợt 2	23.8	78	1.3	66.5	251.5	5504.1	69.3	66.7	19.1									
246	T4N2025_VINHTHINH_K42TRUA	Thôn Áng Dương. xã Vĩnh Thịnh 	K42	Đợt 2	23	73	1.6	57.2	313.5	5769.7	67.6	64.4										
247	T4N2025_VINHHOA_K46SANG	Khu dân cư thôn An Đồng. xã Vĩnh Hòa	K46	Đợt 2	23.5	80.1	1.7	62.6	231.9	5369.4	65.5	59.3	30.8									
248	T4N2025_VINHHAI_K48TRUA	Làng nghề Bảo Hà. xã Vĩnh Hải	K48	Đợt 2	23.5	7.5	1.5	64.2	313	5574.6	67.9	64.9										
249	T4N2025_VINHHAI_K48SANG	Làng nghề Bảo Hà. xã Vĩnh Hải	K48	Đợt 2	22	78	1.5	65.9	308.4	5550.7	65.7	64.8										
250	T4N2025_VINHBAO_K31TRUA	CCN Tân Liên. xã Vĩnh Bảo 	K31	Đợt 2	25.2	61.1	1.4	65.2	335.6	5512.9	67.5	66.7										
251	T4N2025_VINHBAO_K31SANG	CCN Tân Liên. xã Vĩnh Bảo 	K31	Đợt 2	23.5	69.5	1.4	66.5	329.1	5506.5	66.6	64										
252	T4N2025_VINHBAO_K11CHIEU	Xã Vĩnh Bảo 	K11	Đợt 2	26.5	57	1.4	63.4	283.3	5239.6	68.5	66.2	49.2									
253	T4N2025_VIETKHE_K1TRUA	Làng nghề Lại Xuân. xã Việt Khê	K1	Đợt 2	25.6	74.3	1.4	60.4	625.7	5502.3	74.1	71.2										
254	T4N2025_TIENMINH_K25TRUA	Xã Tiên Minh	K25	Đợt 2	26.7	71.1	1.5	58.3	249.5	5458.8	65.1	65.1	21.8									
255	T4N2025_TIENLANG_K43SANG	CCN Tiên Lãng. xã Tiên Lãng 	K43	Đợt 2	25.1	74.5	1.4	65.1														
256	T4N2025_TIENLANG_K43CHIEU	CCN Tiên Lãng. xã Tiên Lãng 	K43	Đợt 2	27	70	1.5	66.6	319.5	5238.4	66.6	57.4										
257	T4N2025_THUYNGUYEN_K51CHIEU	KĐT Bắc Sông Cấm. phường Thủy Nguyên	K51	Đợt 2	26.3	74	1.7	63.4	326.4	5250.6	67	64.8										
258	T4N2025_THUYNGUYEN_K16SANG	KCN VSIP. phường Thủy Nguyên	K16	Đợt 2	24	78.5	1.5	63.3	268.1	4966.7	65.1	65.4										
259	T4N2025_THIENHUONG_K2TRUA	Làng nghề Mỹ Đồng. phường Thiên Hương	K2	Đợt 2	24.5	74	1.4	62.5	598.5	5551.8	69.3	69.2	25.8									
260	T4N2025_THIENHUONG_K2SANG	Làng nghề Mỹ Đồng. phường Thiên Hương	K2	Đợt 2	23	78.5	1.5	61.2	593	5514.1	69.2	67.5	25.8									
261	T4N2025_THIENHUONG_K20TRUA	KCN Nam Cầu Kiền. phường Thiên Hương 	K20	Đợt 2	25	78.5	1.7	61.3	278.3	6035.7	67.5	65.9										
262	T4N2025_PHULIEN_K12TRUA	Làng nghề Tràng Minh. phường Phù Liễn 	K12	Đợt 2	21.5	61.3	1.3	63.6	290	5677.3	66.9	63.6	32.2									
263	T4N2025_PHULIEN_K12SANG	Làng nghề Tràng Minh. phường Phù Liễn 	K12	Đợt 2	20.5	69.5	1.3	63.2	274.1	5580.3	67	63.7	32.2									
264	T4N2025_PHULIEN_K12CHIEU	Làng nghề Tràng Minh. phường Phù Liễn 	K12	Đợt 2	24	57.5	1.3	62.2	280.4	5646	68	65.5	32.2									
265	T4N2025_NGOQUYEN_K22TRUA	Viện nghiên cứu Hải Sản. phường Ngô Quyền	K22	Đợt 2	24.5	81.5	1.6	66.7	268	5288.6	67	66.4	21.5									
266	T4N2025_NGOQUYEN_K22SANG	Viện nghiên cứu Hải Sản. phường Ngô Quyền	K22	Đợt 2	23.4	83.2	1.8	66.2	260.5	5352.6	68.5	63.7	21.5									
267	T4N2025_NAMTRIEU_K36CHIEU	Điểm CN. phường Nam Triệu	K36	Đợt 2	27.3	70.2	1.7	67.3	346	5369.5	68.5	68	24.3									
268	T4N2025_LECHAN_K9TRUA	Đại học Hàng Hải. phường Lê Chân 	K9	Đợt 2	24.5	76.2	1.6	61.5	268.8	5454.3	69.3	64.6	22.6									
269	T4N2025_LECHAN_K9SANG	Đại học Hàng Hải. phường Lê Chân 	K9	Đợt 2	23	79	1.6	60.6	281.9	5406.3	67.3	65.8	22.6									
270	T4N2025_LECHAN_K9CHIEU	Đại học Hàng Hải. phường Lê Chân 	K9	Đợt 2	26.2	72.3	1.5	62.2	289.9	5510.3	70.6	68.3	22.6									
271	T4N2025_KIENHUNG_K27TRUA	Xã Kiến Hưng	K27	Đợt 2	16.1	63.5	1.4	56.3	248.7	5293.3	65.4	63.4	20.2									
272	T4N2025_KIENHUNG_K27SANG	Xã Kiến Hưng	K27	Đợt 2	15.3	68.4	1.5	57.8	240.3	5337.7	64.7	61.5	20.2									
273	T4N2025_KIENAN_K40SANG	CCN Quán Trữ. phường Kiến An 	K40	Đợt 2	19.5	67.8	1.4	65.6	286.7	5496.7	67.6	66.2										
274	T4N2025_KIENAN_K40CHIEU	CCN Quán Trữ. phường Kiến An 	K40	Đợt 2	21.5	56	1.5	66.5	291.6	5545.3	68.2	65.8										
275	T4N2025_KIENAN_K18TRUA	Ngã tư Lê Duẩn. phường Kiến An	K18	Đợt 2	20.5	64	1.4	68.4	392.5	5346	68.9	68.1	23.8									
276	T4N2025_KIENAN_K18SANG	Ngã tư Lê Duẩn. phường Kiến An	K18	Đợt 2	19.3	68.2	1.4	69.7	386.1	5231	67.9	66.4	23.8									
277	T4N2025_HUNGDAO_K35SANG	Điểm CN Hải Thành. phường Hưng Đạo 	K35	Đợt 2	17.1	63.7	1.7	65.3	276.3	5260.4	65.2	59.5	19.5									
278	T4N2025_HUNGDAO_K30TRUA	Điểm CN Hưng Đạo. phường Hưng Đạo 	K30	Đợt 2	17.8	56.5	1.7	65.5	305.4	5307.1	65.3	64										
279	T4N2025_HUNGDAO_K30SANG	Điểm CN Hưng Đạo. phường Hưng Đạo 	K30	Đợt 2	17.3	64.2	1.7	63.5	284	5266.9	67.1	61.2										
280	T4N2025_HONGBANG_K19SANG	Sở Dầu. phường Hồng Bàng	K19	Đợt 2	24	78.5	1.6	59.9	284.8	5525.9	68.7	65.1	26.6									
281	T4N2025_HONGBANG_K19CHIEU	Sở Dầu. phường Hồng Bàng	K19	Đợt 2	25.5	72.2	1.6	62.1	303	5586.4	69.8	65.1	26.6									
282	T4N2025_HONGAN_K37TRUA	CCN tàu thủy An Hồng. phường Hồng An 	K37	Đợt 2	23.5	71	1.3	61.3	338.3	5622.1	66.7	65.5										
283	T4N2025_HAIAN_K13TRUA	Gần bãi rác Tràng Cát. phường Hải An	K13	Đợt 2	28.5	74	1.5	57.1	267.2	5824.7	69.3	67.3										
284	T4N2025_HAIAN_K13SANG	Gần bãi rác Tràng Cát. phường Hải An	K13	Đợt 2	27.3	79	1.4	57.4	262.8	5828.4	66.1	65.3										
285	T4N2025_GIAVIEN_K5CHIEU	Sở Khoa học và Công nghệ. phường Gia Viên 	K5	Đợt 2	24	75	1.4	69.2	262.9	5454.5	68.5	66.2	28.4									
286	T4N2025_DOSON_K50TRUA	Bãi rác Đồ Sơn. phường Nam Đồ Sơn	K50	Đợt 2	25.6	53.7	1.4	65.7	286.6	5919.7	68.4	66.8										
287	T4N2025_DOSON_K50SANG	Bãi rác Đồ Sơn. phường Nam Đồ Sơn	K50	Đợt 2	25	60.2	1.3	22	279.4	5893.5	69.3	65.2										
288	T4N2025_DOSON_K50CHIEU	Bãi rác Đồ Sơn. phường Nam Đồ Sơn	K50	Đợt 2	26.8	50.3	1.4	66.2	290.2	5848.9	67.5	65.7										
289	T4N2025_DONGHAI_K45SANG	Cổng CKN DeepC. phường Đông Hải 	K45	Đợt 2	18.1	78.2	1.4	63.5	303.5	5761.3	62	61.7	18.5									
290	T4N2025_DONGHAI_K45CHIEU	Cổng CKN DeepC. phường Đông Hải 	K45	Đợt 2	19.5	73.8	1.3	61.2	323.8	5779.3	65.7	65.3	18.5									
291	T4N2025_CATHAI_K47TRUA	Khu Áng Chà. đặc khu Cát Hải	K47	Đợt 2	28	75.3	1.6	55.3	305.5	5703	63.2	59.2	19.4									
292	T4N2025_CATHAI_K47CHIEU	Khu Áng Chà. đặc khu Cát Hải	K47	Đợt 2	30.3	70.6	1.6	56.9	294.2	5754.2	64.5	61.3	19.4									
293	T4N2025_CATHAI_K29SANG	Khu kinh tế Đình Vũ. đặc khu Cát Hải	K29	Đợt 2	18.2	77.5	1.3	61.8	414.4	5062.1	65.2	60.1	20.4									
294	T4N2025_CATBA_K23TRUA	Đảo Cát Bà	K23	Đợt 2	29.4	76.2	1.5	45.4	157.1	5235.9	63	58.3										
295	T4N2025_BACHDANG_K3CHIEU	Phường Bạch Đằng	K3	Đợt 2	27.3	70.5	1.7	68	322	5464.5	69.7	69.6										
296	T4N2025_BACHDANG_K14TRUA	Gần bãi rác Gia Minh. phường Bạch Đằng	K14	Đợt 2	25.3	78	1.7	63.8	317.1	5916.4	67.4	65.9	26.3									
297	T4N2025_BACHDANG_K14SANG	Gần bãi rác Gia Minh. phường Bạch Đằng	K14	Đợt 2	24.5	79	1.7	64.5	308.8	5918	65.6	62.1	26.3									
298	T4N2025_BACHDANG_K14CHIEU	Gần bãi rác Gia Minh. phường Bạch Đằng	K14	Đợt 2	26	74.5	1.8	63.3	325.3	5899.8	68	63.5	26.3									
299	T4N2025_ANQUAN_K44TRUA	Thôn Cẩm Văn. xã An Quang	K44	Đợt 2	17.9	56.4	1.5	56.3	278.1	5948.6	67.8	63.7										
300	T4N2025_ANQUAN_K44CHIEU	Thôn Cẩm Văn. xã An Quang	K44	Đợt 2	18.6	52.8	1.5	58.5	299.2	5932	65.8	64.7										
301	T4N2025_ANQUANG_K38SANG	Điểm CN Quang Trung. xã An Quang 	K38	Đợt 2	20.6	68.7	1.3	63.1	333.7	5420.5	66.5	65.3										
302	T4N2025_ANQUANG_K38CHIEU	Điểm CN Quang Trung. xã An Quang 	K38	Đợt 2	23.7	58.5	1.3	63.3	323.6	5448.4	68.5	67.6										
303	T4N2025_ANPHONG_K33TRUA	KCN An Dương. phường An Phong	K33	Đợt 2	32.1	64	1.5	60.2	334.1	5615	68.7	65	22.9									
304	T4N2025_ANPHONG_K33CHIEU	KCN An Dương. phường An Phong	K33	Đợt 2	31.3	65.5	1.6	61.3	319.8	5630.2	67.8	65.9	22.9									
305	T4N2025_ANLAO_K39TRUA	Điểm CN Trường Sơn. xã An Lão	K39	Đợt 2	27.8	57.5	1.5	63.5	304.8	5646.9	67	65.7	24.4									
306	T4N2025_ANLAO_K39CHIEU	Điểm CN Trường Sơn. xã An Lão	K39	Đợt 2	29.5	54.2	1.4	65.5	317.9	5652.2	69.1	68.7	24.4									
307	T4N2025_ANLAO_K26TRUA	Xã An Lão	K26	Đợt 2	18.3	55	1.4	64.5	295.1	5233.7	63.4	61.1										
308	T4N2025_ANDUONG_K28SANG	Phường An Dương	K28	Đợt 2	32	70.5	1.5	62.7	315.8	5474.8	67.9	63.5	55.3									
309	T4N2025_ANDUONG_K17SANG	KCN Tràng Duệ. phường An Dương 	K17	Đợt 2	22.5	65.1	1.3	62	252	5349.5	67.2	63.6	28.6									
310	T4N2025_ANBIEN_K52SANG	Khu đô thị Cầu Rào 2. phường An Biên	K52	Đợt 2	23.5	78.5	1.6	68.5	292.8	5584.3	67.5	61.2	21.9									
311	T4N2025_ANBIEN_K52CHIEU	Khu đô thị Cầu Rào 2. phường An Biên	K52	Đợt 2	25.8	73.5	1.5	69.9	346	5602.5	69	64.5	21.9									
312	T4N2025_ANBIEN_K34TRUA	CCN Vĩnh Niệm. phường An Biên	K34	Đợt 2	25.7	65.5	1.4	64.3	314.2	5761.7	66.4	66	19.5									
313	T4N2025_ANBIEN_K34CHIEU	CCN Vĩnh Niệm. phường An Biên	K34	Đợt 2	28.6	58.4	1.4	64.3	329.7	5745.3	70.5	69.2	19.5									
314	T4N2025_ANBIEN_K15TRUA	Ngã tư Tôn Đức Thắng. phường An Biên	K15	Đợt 2	24.2	53.5	1.3	70	348.8	5660.3	67.3	63.6	48.5									
315	T4N2025_ANBIEN_K15CHIEU	Ngã tư Tôn Đức Thắng. phường An Biên	K15	Đợt 2	25.1	50.5	1.3	71.1	355.3	5677.2	68.7	65.7	48.5									
316	T2N2025_ĐOSON_K10TRUA	KCN Đồ Sơn. phường Đồ Sơn	K10	Đợt 1	15.5	80.5	1.3	62.7	289.6	5399	63.7	59.8										
317	T2N2025_ĐOSON_K10SANG	KCN Đồ Sơn. phường Đồ Sơn	K10	Đợt 1	15.1	83	1.4	61.4	283.9	5328	62.4	55.9										
318	T2N2025_ĐOSON_K10CHIEU	KCN Đồ Sơn. phường Đồ Sơn	K10	Đợt 1	16	80	1.4	64	306.1	5403.4	65.8	61.7										
319	T2N2025_ĐONGHAI_K7TRUA	Cổng Nhà máy DAP. phường Đông Hải	K7	Đợt 1																		
320	T2N2025_ĐONGHAI_K7CHIEU	Cổng Nhà máy DAP. phường Đông Hải	K7	Đợt 1																		
321	T2N2025_ĐONGHAI_K6TRUA	Ngã ba Đình Vũ. phường Đông Hải	K6	Đợt 1									29									
322	T2N2025_ĐONGHAI_K6SANG	Ngã ba Đình Vũ. phường Đông Hải	K6	Đợt 1									29									
323	T2N2025_ĐONGHAI_K6CHIEU	Ngã ba Đình Vũ. phường Đông Hải	K6	Đợt 1									29									
324	T2N2025_ĐONGHAI_K21TRUA	Trường Tiểu học Đông Hải. phường Đông Hải 	K21	Đợt 1	15.2	59.8	1.6	66.3	228.3	5258.1	63.8	61.7										
325	T2N2025_ĐONGHAI_K21CHIEU	Trường Tiểu học Đông Hải. phường Đông Hải 	K21	Đợt 1	16	63.1	1.7	68.3	250.8	5260	61.7	64										
326	T2N2025_VINHTHINH_K42TRUA	Thôn Áng Dương. xã Vĩnh Thịnh 	K42	Đợt 1																		
327	T2N2025_VINHTHINH_K42SANG	Thôn Áng Dương. xã Vĩnh Thịnh 	K42	Đợt 1																		
328	T2N2025_VINHHOA_K46SANG	Khu dân cư thôn An Đồng. xã Vĩnh Hòa	K46	Đợt 1	15.2	81.1	1.3	62.5	244.2	5498	71.2	50.3										
329	T2N2025_VINHHAI_K48SANG	Làng nghề Bảo Hà. xã Vĩnh Hải	K48	Đợt 1	15	80.3	1.3	65.5	302.4	5543.9	61.9	51.6	25.4									
330	T2N2025_VINHHAI_K48CHIEU	Làng nghề Bảo Hà. xã Vĩnh Hải	K48	Đợt 1	14.6	74.7	1.4	62.5	323.2	5550.5	66.9	49.8	25.4									
331	T2N2025_VINHBAO_K31TRUA	CCN Tân Liên. xã Vĩnh Bảo 	K31	Đợt 1	14.3	77	1.5	65.2	222.3	5497.9	71	57.4										
332	T2N2025_VINHBAO_K31SANG	CCN Tân Liên. xã Vĩnh Bảo 	K31	Đợt 1	14.2	78	1.6	66.2	232.8	5432.2	63.9	50.7										
333	T2N2025_VINHBAO_K11TRUA	Xã Vĩnh Bảo 	K11	Đợt 1	14	77.6	1.5	62.6	248.5	5323.9	69.3	60.3	21.3									
334	T2N2025_VIETKHE_K1TRUA	Làng nghề Lại Xuân. xã Việt Khê	K1	Đợt 1	21.7	75	1.4	60.3	597.2	5488.6	69.6	67.6										
335	T2N2025_TRANGCAT_K49TRUA	Khu công nghiệp Nam Tràng Cát	K49	Đợt 1																		
336	T2N2025_TRANGCAT_K49CHIEU	Khu công nghiệp Nam Tràng Cát	K49	Đợt 1																		
337	T2N2025_TIENMINH_K25TRUA	Xã Tiên Minh	K25	Đợt 1	17.3	77	1.7	58.6	251.3	5412	67.4	52.5										
338	T2N2025_TIENMINH_K25SANG	Xã Tiên Minh	K25	Đợt 1	16.2	77	1.6	56.5	242.4	5356.2	63.6	50.8										
339	T2N2025_TIENMINH_K25CHIEU	Xã Tiên Minh	K25	Đợt 1	16.4	76.3	1.7	57.3	258.6	5365.9	69.2	53.2										
340	T2N2025_TIENLANG_K43SANG	CCN Tiên Lãng. xã Tiên Lãng 	K43	Đợt 1	16	77.2	1.6	65.4					23									
341	T2N2025_TIENLANG_K43CHIEU	CCN Tiên Lãng. xã Tiên Lãng 	K43	Đợt 1	16.1	77.1	1.6	64					23									
342	T2N2025_THUYNGUYEN_K51TRUA	KĐT Bắc Sông Cấm. phường Thủy Nguyên	K51	Đợt 1	16.6	75.5	1.3	62.2	313.7	5009	69	63										
343	T2N2025_THUYNGUYEN_K51CHIEU	KĐT Bắc Sông Cấm. phường Thủy Nguyên	K51	Đợt 1	15.3	74.3	1.3	63	328.2	5030	67.3	61.7										
344	T2N2025_THIENHUONG_K2SANG	Làng nghề Mỹ Đồng. phường Thiên Hương	K2	Đợt 1	15.5	80	1.5	61.1	600.6	5223.1	69.5	61.3	45.1									
345	T2N2025_THIENHUONG_K2CHIEU	Làng nghề Mỹ Đồng. phường Thiên Hương	K2	Đợt 1	14.8	76	1.5	61.9	609.7	5257.7	68	64.6	45.1									
346	T2N2025_THIENHUONG_K20TRUA	KCN Nam Cầu Kiền. phường Thiên Hương 	K20	Đợt 1	15.1	78	1.5	60.9	281.3	5398.4	66	57.3										
347	T2N2025_THIENHUONG_K20SANG	KCN Nam Cầu Kiền. phường Thiên Hương 	K20	Đợt 1	15.3	79	1.5	62.3	278.8	5405	65.5	59.7										
348	T2N2025_PHULIEN_K12TRUA	Làng nghề Tràng Minh. phường Phù Liễn 	K12	Đợt 1																		
349	T2N2025_PHULIEN_K12SANG	Làng nghề Tràng Minh. phường Phù Liễn 	K12	Đợt 1																		
350	T2N2025_NGOQUYEN_K22TRUA	Viện nghiên cứu Hải Sản. phường Ngô Quyền	K22	Đợt 1	14.3	62.5	1.3	66.3	251.4	5257.7	65.7	62.2	36.1									
351	T2N2025_NGOQUYEN_K22SANG	Viện nghiên cứu Hải Sản. phường Ngô Quyền	K22	Đợt 1	13	59.6	1.4	65.1	255.5	5174.2	67.7	58.2	36.1									
352	T2N2025_NAMTRIEU_K36TRUA	Điểm CN. phường Nam Triệu	K36	Đợt 1	16.6	80.5	1.7	65.2	312.1	5406.3	61.8	56.1	22.7									
353	T2N2025_NAMTRIEU_K36SANG	Điểm CN. phường Nam Triệu	K36	Đợt 1	17	83	1.8	66.4	304.8	5440.7	61.2	56.5	22.7									
354	T2N2025_LECHAN_K9TRUA	Đại học Hàng Hải. phường Lê Chân 	K9	Đợt 1	15.5	68.3	1.8	61.7	297.6	5328.4	63.3	60.4	20.6									
355	T2N2025_LECHAN_K9SANG	Đại học Hàng Hải. phường Lê Chân 	K9	Đợt 1	15.2	75	1.7	61.1	292	5385.4	62.5	58.8	20.6									
356	T2N2025_KIENHUNG_K27SANG	Xã Kiến Hưng	K27	Đợt 1	17.5	84.6	1.3	56.6	259.5	5486.4	56	52.5										
357	T2N2025_KIENHAI_K41TRUA	Trường mầm non Đoàn Xá. xã Kiến Hải	K41	Đợt 1	18	83.3	1.3	56.3	281.4	5972.8	62.7	64.7	21.6									
358	T2N2025_KIENAN_K40TRUA	CCN Quán Trữ. phường Kiến An 	K40	Đợt 1	17.5	66.5	1.4	65.4	310.4	5483.3	66.8	61.8										
359	T2N2025_KIENAN_K40SANG	CCN Quán Trữ. phường Kiến An 	K40	Đợt 1	16.3	70	1.4	66.2	303.8	5455	65.7	64.2										
360	T2N2025_KIENAN_K18SANG	Ngã tư Lê Duẩn. phường Kiến An	K18	Đợt 1	16.5	72	1.4	68.8	373.3	5541.9	69.2	66.2	25.6									
361	T2N2025_HUNGDAO_K35TRUA	Điểm CN Hải Thành. phường Hưng Đạo 	K35	Đợt 1	21.5	69.5	1.5	66.1	282.1	5583.9	66.7	60.6										
362	T2N2025_HUNGDAO_K35SANG	Điểm CN Hải Thành. phường Hưng Đạo 	K35	Đợt 1	22	65	1.6	64.7	274.4	5589.4	61.8	58.7										
363	T2N2025_HUNGDAO_K35CHIEU	Điểm CN Hải Thành. phường Hưng Đạo 	K35	Đợt 1	20	72	1.5	65.3	286.1	5559.8	64.8	60.9										
364	T2N2025_HUNGDAO_K30CHIEU	Điểm CN Hưng Đạo. phường Hưng Đạo 	K30	Đợt 1	20.5	72.7	1.5	62.8	347.4	5492.6	65.5	64.8	23.9									
365	T2N2025_HONGBANG_K19TRUA	Sở Dầu. phường Hồng Bàng	K19	Đợt 1	22	73.6	1.3	58.3	271.7	5750.6	67.4	62.9	49.1									
366	T2N2025_HONGBANG_K19SANG	Sở Dầu. phường Hồng Bàng	K19	Đợt 1	21.3	78	1.3	59.1	287.3	5747.7	63.9	56.7	49.1									
367	T2N2025_HONGAN_K4SANG	Trường THCS Quán Toan. phường Hồng An	K4	Đợt 1	21.5	77.5	1.3	60.9	279.4	5348.9	68.6	63.8										
368	T2N2025_HONGAN_K37TRUA	CCN tàu thủy An Hồng. phường Hồng An 	K37	Đợt 1	20.2	74.2	1.4	61.3	270.4	5526.4	69.3	69.3										
369	T2N2025_HONGAN_K24TRUA	KCN Nomura. phường Hồng An	K24	Đợt 1	20.3	74	1.3	62	286.4	5421.8	68.9	58.9										
370	T2N2025_HAIAN_K13SANG	Gần bãi rác Tràng Cát. phường Hải An	K13	Đợt 1																		
371	T2N2025_GIAVIEN_K5TRUA	Sở Khoa học và Công nghệ. phường Gia Viên 	K5	Đợt 1	14	63	1.4	69.2	267	5386.8	64.8	67.2										
372	T2N2025_DOSON_K50TRUA	Bãi rác Đồ Sơn. phường Nam Đồ Sơn	K50	Đợt 1	15.4	81.1	1.3	22.3	310.8	5379.4	66.5	60.7										
373	T2N2025_DOSON_K50SANG	Bãi rác Đồ Sơn. phường Nam Đồ Sơn	K50	Đợt 1	15.3	84	1.3	22	298.5	5321.9	64.6	63.5										
374	T2N2025_DOSON_K50CHIEU	Bãi rác Đồ Sơn. phường Nam Đồ Sơn	K50	Đợt 1	16.2	80.7	1.4	22.4	319.4	5389.9	68	63.5										
375	T2N2025_DONGHAI_K45TRUA	Cổng CKN DeepC. phường Đông Hải 	K45	Đợt 1	21.1	76.2	1.7	62.3	335.9	5730.2	63.1	57.7										
376	T2N2025_CATHAI_K47TRUA	Khu Áng Chà. đặc khu Cát Hải	K47	Đợt 1																		
377	T2N2025_CATHAI_K47SANG	Khu Áng Chà. đặc khu Cát Hải	K47	Đợt 1																		
378	T2N2025_CATHAI_K29TRUA	Khu kinh tế Đình Vũ. đặc khu Cát Hải	K29	Đợt 1																		
379	T2N2025_CATBA_K23TRUA	Đảo Cát Bà	K23	Đợt 1																		
380	T2N2025_CATBA_K23SANG	Đảo Cát Bà	K23	Đợt 1																		
381	T2N2025_CATBA_K23CHIEU	Đảo Cát Bà	K23	Đợt 1																		
382	T2N2025_BACHDANG_K3CHIEU	Phường Bạch Đằng	K3	Đợt 1	15.5	79	1.7	56.2	342.8	5453.8	70.3	66.5										
383	T2N2025_BACHDANG_K14TRUA	Gần bãi rác Gia Minh. phường Bạch Đằng	K14	Đợt 1	21.5	76	1.5	63.2	309.2	5897.3	65.1	64.8	23.9									
384	T2N2025_BACHDANG_K14SANG	Gần bãi rác Gia Minh. phường Bạch Đằng	K14	Đợt 1	22.2	78	1.5	64.5	285.5	5939.2	67.4	60.3	23.9									
385	T2N2025_BACHDANG_K14CHIEU	Gần bãi rác Gia Minh. phường Bạch Đằng	K14	Đợt 1	21	74	1.3	62.8	311.4	5963.1	68.4	61.6	23.9									
386	T2N2025_ANQUAN_K44TRUA	Thôn Cẩm Văn. xã An Quang	K44	Đợt 1																		
387	T2N2025_ANQUAN_K44SANG	Thôn Cẩm Văn. xã An Quang	K44	Đợt 1																		
388	T2N2025_ANQUAN_K44CHIEU	Thôn Cẩm Văn. xã An Quang	K44	Đợt 1																		
389	T2N2025_ANQUANG_K38SANG	Điểm CN Quang Trung. xã An Quang 	K38	Đợt 1	17.1	77	1.4	63	253.8	5421.3	68.8	59.8										
390	T2N2025_ANQUANG_K38CHIEU	Điểm CN Quang Trung. xã An Quang 	K38	Đợt 1	16.9	77.2	1.3	64.4	266.7	5452.7	71.7	58.5										
391	T2N2025_ANPHONG_K33TRUA	KCN An Dương. phường An Phong	K33	Đợt 1	20.9	73.3	1.3	60.5	330.3	5343.1	65	62.6	30.8									
392	T2N2025_ANLAO_K39TRUA	Điểm CN Trường Sơn. xã An Lão	K39	Đợt 1	18.9	82	1.5	63.4	309.2	5602.3	65.3	58.6	27.3									
393	T2N2025_ANLAO_K32TRUA	CCN An Lão. xã An Lão	K32	Đợt 1	17.2	76.5	1.3	65.8	318.1	5460	63.5	69	22.7									
394	T2N2025_ANLAO_K26TRUA	Xã An Lão	K26	Đợt 1	19	83	1.6	63.9	287.8	5277.2	55.4	53.6										
395	T2N2025_ANLAO_K26SANG	Xã An Lão	K26	Đợt 1	18.5	85	1.5	63.3	271.2	5258.2	55.8	55.5										
396	T2N2025_ANDUONG_K28TRUA	Phường An Dương	K28	Đợt 1	16	55.4	1.4	60.5	449.9	5319	60.6	57.1	60.7									
397	T2N2025_ANDUONG_K28SANG	Phường An Dương	K28	Đợt 1	15.6	59	1.4	62	417.3	5310.1	66.4	60.2	60.7									
398	T2N2025_ANDUONG_K17TRUA	KCN Tràng Duệ. phường An Dương 	K17	Đợt 1	21.1	72.3	1.4	63.4	274.4	5711.9	69.6	65.5										
399	T2N2025_ANDUONG_K17SANG	KCN Tràng Duệ. phường An Dương 	K17	Đợt 1	21.2	73.1	1.4	62.2	283.2	5702	63.1	60.6										
400	T2N2025_ANBIEN_K52TRUA	Khu đô thị Cầu Rào 2. phường An Biên	K52	Đợt 1	15	68	1.8	69.3	336.9	5289.5	59.1	61.1										
401	T2N2025_ANBIEN_K52SANG	Khu đô thị Cầu Rào 2. phường An Biên	K52	Đợt 1	15.5	77	1.7	68.6	332.2	5304.2	62.1	56.4										
402	T2N2025_ANBIEN_K52CHIEU	Khu đô thị Cầu Rào 2. phường An Biên	K52	Đợt 1	16.3	63.5	1.8	69.8	340.7	5307.4	61	60.1										
403	T2N2025_ANBIEN_K34TRUA	CCN Vĩnh Niệm. phường An Biên	K34	Đợt 1	15.5	59	1.7	65.5	321.8	5428.5	63.1	57										
404	T2N2025_ANBIEN_K34CHIEU	CCN Vĩnh Niệm. phường An Biên	K34	Đợt 1	16	62.7	1.7	65.3	327.4	5424.5	60.4	57.2										
405	T2N2025_ANBIEN_K15TRUA	Ngã tư Tôn Đức Thắng. phường An Biên	K15	Đợt 1	16.1	55.1	1.5	70.1	327.5	5531.7	68.9	62.2										
406	T2N2025_ANBIEN_K15SANG	Ngã tư Tôn Đức Thắng. phường An Biên	K15	Đợt 1	15.2	58.8	1.4	70.1	315.9	5512.7	70.2	62.6										
407	T2N2025_ANBIEN_K15CHIEU	Ngã tư Tôn Đức Thắng. phường An Biên	K15	Đợt 1	17	53	1.5	69.9	340.8	5515.8	68.3	64.9										
408	T12N2025_ĐOSON_K10SANG	KCN Đồ Sơn. phường Đồ Sơn	K10	Đợt 6	26.5	78.5	1.5	61.6	304	5012.9	66.2	51.7	20.7									
409	T12N2025_ĐOSON_K10CHIEU	KCN Đồ Sơn. phường Đồ Sơn	K10	Đợt 6	29.9	71.4	1.4	63.5	308.3	4356.1	70.6	54.6	20.7									
410	T12N2025_ĐONGHAI_K8TRUA	KCN Đình Vũ. phường Đông Hải	K8	Đợt 6	22.9	62.3	1.5	62.8	319.2	4504.6	67.2	56.1										
411	T12N2025_ĐONGHAI_K8SANG	KCN Đình Vũ. phường Đông Hải	K8	Đợt 6	22.3	62.6	1.5	62.5	305.7	4702.7	65.7	59										
412	T12N2025_ĐONGHAI_K7TRUA	Cổng Nhà máy DAP. phường Đông Hải	K7	Đợt 6																		
413	T12N2025_ĐONGHAI_K6CHIEU	Ngã ba Đình Vũ. phường Đông Hải	K6	Đợt 6																		
414	T12N2025_ĐONGHAI_K21TRUA	Trường Tiểu học Đông Hải. phường Đông Hải 	K21	Đợt 6	22.8	62.6	1.5	63.5	259.9	4997.8	68.4	51.5										
415	T12N2025_ĐONGHAI_K21SANG	Trường Tiểu học Đông Hải. phường Đông Hải 	K21	Đợt 6	22.5	61.4	1.4	64.4	273.3	4904.8	66.9	52.7										
416	T12N2025_VINHTHINH_K42CHIEU	Thôn Áng Dương. xã Vĩnh Thịnh 	K42	Đợt 6	22.1	53.8	1.7	65.4	321	4695.5	70.6	57.9										
417	T12N2025_VINHHOA_K46SANG	Khu dân cư thôn An Đồng. xã Vĩnh Hòa	K46	Đợt 6																		
418	T12N2025_VINHHAI_K48SANG	Làng nghề Bảo Hà. xã Vĩnh Hải	K48	Đợt 6	24.4	51.7	1.5	62.4	312.8	4808.3	65.4	55.8	42									
419	T12N2025_VINHHAI_K48CHIEU	Làng nghề Bảo Hà. xã Vĩnh Hải	K48	Đợt 6	24.8	49.9	1.5	62	316	4409.8	70.1	54.1	42									
420	T12N2025_VINHBAO_K31TRUA	CCN Tân Liên. xã Vĩnh Bảo 	K31	Đợt 6	23.6	51.5	1.7	64.5	341.8	5088	68.2	53.8										
421	T12N2025_VINHBAO_K11TRUA	Xã Vĩnh Bảo 	K11	Đợt 6	23.1	53.3	1.5	64.4	278.5	4783.5	69.7	51.8	24.1									
422	T12N2025_VINHBAO_K11SANG	Xã Vĩnh Bảo 	K11	Đợt 6	23.3	52.5	1.5	64.3	286.6	5150.2	67.2	52.3	24.1									
423	T12N2025_TRANGCAT_K49SANG	Khu công nghiệp Nam Tràng Cát	K49	Đợt 6																		
424	T12N2025_TIENMINH_K25TRUA	Xã Tiên Minh	K25	Đợt 6	24.8	50.5	1.6	65.1	257	4962.8	63	53.1	22.9									
425	T12N2025_TIENLANG_K43TRUA	CCN Tiên Lãng. xã Tiên Lãng 	K43	Đợt 6	24.7	50.3	1.6	65.2														
426	T12N2025_TIENLANG_K43CHIEU	CCN Tiên Lãng. xã Tiên Lãng 	K43	Đợt 6	24.1	50.6	1.6	64.9														
427	T12N2025_THUYNGUYEN_K51SANG	KĐT Bắc Sông Cấm. phường Thủy Nguyên	K51	Đợt 6	21.2	82.5	1.7	62.2	300.8	4685.5	64	51.7										
428	T12N2025_THUYNGUYEN_K16TRUA	KCN VSIP. phường Thủy Nguyên	K16	Đợt 6	21.5	80.7	1.6	63.9	260.1	4269.2	65	55.8	31.3									
429	T12N2025_THUYNGUYEN_K16SANG	KCN VSIP. phường Thủy Nguyên	K16	Đợt 6	21.7	82.8	1.8	64.4	258.1	4557	63.5	54.7	31.3									
430	T12N2025_THUYNGUYEN_K16CHIEU	KCN VSIP. phường Thủy Nguyên	K16	Đợt 6	21.5	80.9	1.8	63.5	270.7	4388.3	66.4	56.4	31.3									
431	T12N2025_THIENHUONG_K2SANG	Làng nghề Mỹ Đồng. phường Thiên Hương	K2	Đợt 6	22	79.1	1.5	61.9	592.9	5704.4	69.1	61.4	35.9									
432	T12N2025_THIENHUONG_K20TRUA	KCN Nam Cầu Kiền. phường Thiên Hương 	K20	Đợt 6	22.5	79.9	1.5	62.7	261.6	4720	68.9	54.3										
433	T12N2025_THIENHUONG_K20SANG	KCN Nam Cầu Kiền. phường Thiên Hương 	K20	Đợt 6	22.1	79.6	1.7	63.2	246.8	4706.2	67.2	53.8										
434	T12N2025_THIENHUONG_K20CHIEU	KCN Nam Cầu Kiền. phường Thiên Hương 	K20	Đợt 6	22.7	80.1	1.6	63.4	266.9	4591.2	70.5	56.7										
435	T12N2025_PHULIEN_K12SANG	Làng nghề Tràng Minh. phường Phù Liễn 	K12	Đợt 6	23	70.2	1.6	64.5	278.1	5238.1	64.4	61.3	25.7									
436	T12N2025_PHULIEN_K12CHIEU	Làng nghề Tràng Minh. phường Phù Liễn 	K12	Đợt 6	23.6	71.4	1.7	64.8	283.6	5050.2	69.1	59.1	25.7									
437	T12N2025_NGOQUYEN_K22TRUA	Viện nghiên cứu Hải Sản. phường Ngô Quyền	K22	Đợt 6	23.1	70.7	1.5	66	273	4874.1	69.1	48.5	21.9									
438	T12N2025_NGOQUYEN_K22SANG	Viện nghiên cứu Hải Sản. phường Ngô Quyền	K22	Đợt 6	23.4	71.2	1.5	65.2	279.8	4635.8	65.7	52.7	21.9									
439	T12N2025_NGOQUYEN_K22CHIEU	Viện nghiên cứu Hải Sản. phường Ngô Quyền	K22	Đợt 6	22.8	70.2	1.5	66.2	266.2	4983.8	71.2	49.4	21.9									
440	T12N2025_NAMTRIEU_K36TRUA	Điểm CN. phường Nam Triệu	K36	Đợt 6	24.3	78.1	1.6	66.2	307.2	5055.8	66.9	58.4	26.2									
441	T12N2025_NAMTRIEU_K36SANG	Điểm CN. phường Nam Triệu	K36	Đợt 6	24.1	78.3	1.6	65.9	302.4	4666.4	66.5	59	26.2									
442	T12N2025_NAMTRIEU_K36CHIEU	Điểm CN. phường Nam Triệu	K36	Đợt 6	24.3	77.8	1.5	66.8	309.7	5089.4	69.7	59.7	26.2									
443	T12N2025_LECHAN_K9TRUA	Đại học Hàng Hải. phường Lê Chân 	K9	Đợt 6				65.9	286.7	5027.5	69.5	58.3										
444	T12N2025_LECHAN_K9SANG	Đại học Hàng Hải. phường Lê Chân 	K9	Đợt 6				65.6	282.3	5166.7	66.5	60.1										
445	T12N2025_KIENHUNG_K27CHIEU	Xã Kiến Hưng	K27	Đợt 6	24.7	65.2	1.6	67.2	260.5	4700	72.5	52.6										
446	T12N2025_KIENHAI_K41TRUA	Trường mầm non Đoàn Xá. xã Kiến Hải	K41	Đợt 6	24.5	64.8	1.4	64.7	273.7	4620.2	68	55.3	24.5									
447	T12N2025_KIENHAI_K41SANG	Trường mầm non Đoàn Xá. xã Kiến Hải	K41	Đợt 6	24.3	64.6	1.5	65.6	268.4	4626	66.3	59.4	24.5									
448	T12N2025_KIENAN_K40SANG	CCN Quán Trữ. phường Kiến An 	K40	Đợt 6	27.7	68.3	1.5	63.6	277.3	5377.2	67.1	59										
449	T12N2025_HUNGDAO_K35SANG	Điểm CN Hải Thành. phường Hưng Đạo 	K35	Đợt 6	26.3	49.5	1.4	62.2	251.4	5099.2	66.4	54.5										
450	T12N2025_HUNGDAO_K35CHIEU	Điểm CN Hải Thành. phường Hưng Đạo 	K35	Đợt 6	27.1	50.3	1.5	62.7	280.6	5303.9	71.5	57.8										
451	T12N2025_HONGBANG_K19CHIEU	Sở Dầu. phường Hồng Bàng	K19	Đợt 6	23.5	49.7	1.7	66.2	282.4	4766.8	70.3	53.3	48.1									
452	T12N2025_HONGAN_K4SANG	Trường THCS Quán Toan. phường Hồng An	K4	Đợt 6	23.3	70.2	1.8	64.5	259.5	4508	66	53.6	41.4									
453	T12N2025_HONGAN_K4CHIEU	Trường THCS Quán Toan. phường Hồng An	K4	Đợt 6	23	69.7	1.7	64.7	262	4853.2	69.9	51.7	41.4									
454	T12N2025_HONGAN_K37TRUA	CCN tàu thủy An Hồng. phường Hồng An 	K37	Đợt 6	23.4	49.2	1.6	63.1	315.3	4653	68.1	55										
455	T12N2025_HONGAN_K37CHIEU	CCN tàu thủy An Hồng. phường Hồng An 	K37	Đợt 6	23.3	50.1	1.8	63.4	301.3	4810.2	69.3	57.8										
456	T12N2025_HONGAN_K24SANG	KCN Nomura. phường Hồng An	K24	Đợt 6				64.2	259.4	4399.7	65.8	52.3										
457	T12N2025_HONGAN_K24CHIEU	KCN Nomura. phường Hồng An	K24	Đợt 6				64.5	274.2	4604.8	69.8	53										
458	T12N2025_HAIAN_K13CHIEU	Gần bãi rác Tràng Cát. phường Hải An	K13	Đợt 6																		
459	T12N2025_GIAVIEN_K5TRUA	Sở Khoa học và Công nghệ. phường Gia Viên 	K5	Đợt 6	23.2	70.3	1.5	65.7	248.3	4735.4	68	54.2										
460	T12N2025_GIAVIEN_K5SANG	Sở Khoa học và Công nghệ. phường Gia Viên 	K5	Đợt 6	22.7	71.5	1.4	65.4	250.3	4445.8	66.2	54.1										
461	T12N2025_DOSON_K50TRUA	Bãi rác Đồ Sơn. phường Nam Đồ Sơn	K50	Đợt 6	23.4	73.9	1.5	66.4	279	6160.5	67.6	56.5										
462	T12N2025_DONGHAI_K45TRUA	Cổng CKN DeepC. phường Đông Hải 	K45	Đợt 6																		
463	T12N2025_CATHAI_K47CHIEU	Khu Áng Chà. đặc khu Cát Hải	K47	Đợt 6																		
464	T12N2025_CATHAI_K29TRUA	Khu kinh tế Đình Vũ. đặc khu Cát Hải	K29	Đợt 6																		
465	T12N2025_CATHAI_K29CHIEU	Khu kinh tế Đình Vũ. đặc khu Cát Hải	K29	Đợt 6																		
466	T12N2025_CATBA_K23TRUA	Đảo Cát Bà	K23	Đợt 6	23	68.3	1.8															
467	T12N2025_BACHDANG_K3TRUA	Phường Bạch Đằng	K3	Đợt 6	25.1	77.6	1.5	68.3	335	4502.9	70	57.1										
468	T12N2025_BACHDANG_K3SANG	Phường Bạch Đằng	K3	Đợt 6	25	77.3	1.4	67.2	326.4	4345.3	68.1	55.3										
469	T12N2025_ANQUANG_K38TRUA	Điểm CN Quang Trung. xã An Quang 	K38	Đợt 6	23.5	45.3	1.6	65.3	310.2	5332.7	67.5	56.9										
470	T12N2025_ANQUANG_K38SANG	Điểm CN Quang Trung. xã An Quang 	K38	Đợt 6	23.1	46.5	1.5	66	306.8	4620.6	66.6	54.1										
471	T12N2025_ANQUANG_K38CHIEU	Điểm CN Quang Trung. xã An Quang 	K38	Đợt 6	24.2	47.2	1.6	66	315.1	5077	69.5	56.8										
472	T12N2025_ANPHONG_K33CHIEU	KCN An Dương. phường An Phong	K34	Đợt 6	24.2	61.4	1.7	65.5	311.5	4888.6	71.1	53.5	39.1									
473	T12N2025_ANLAO_K39SANG	Điểm CN Trường Sơn. xã An Lão	K39	Đợt 6	23.5	69.2	1.5	64.1	303.4	4484.9	66.9	56										
474	T12N2025_ANLAO_K32SANG	CCN An Lão. xã An Lão	K32	Đợt 6	20.8	51.1	1.5	63.5	320.7	4912.5	66.4	55										
475	T12N2025_ANLAO_K32CHIEU	CCN An Lão. xã An Lão	K32	Đợt 6	21.1	51.5	1.4	64	334.3	5396.8	69.3	58										
476	T12N2025_ANLAO_K26SANG	Xã An Lão	K26	Đợt 6	21.6	51.2	1.5	64.5	304.5	5664.9	65	55	45.3									
477	T12N2025_ANLAO_K26CHIEU	Xã An Lão	K26	Đợt 6	21.9	51.7	1.4	63.8	302.9	5635	68.8	53.3	45.3									
478	T12N2025_ANDUONG_K28SANG	Phường An Dương	K28	Đợt 6																		
479	T12N2025_ANDUONG_K28CHIEU	Phường An Dương	K28	Đợt 6																		
480	T12N2025_ANDUONG_K17TRUA	KCN Tràng Duệ. phường An Dương 	K17	Đợt 6	24.2	61.3	1.5	64	265	4680.8	68.5	50.2										
481	T12N2025_ANDUONG_K17SANG	KCN Tràng Duệ. phường An Dương 	K17	Đợt 6	24.4	61.5	1.6	63.8	263	4519.1	66	51.3										
482	T12N2025_ANDUONG_K17CHIEU	KCN Tràng Duệ. phường An Dương 	K17	Đợt 6	23.9	61.2	1.6	64.2	259.5	4553.2	70.9	51.3										
483	T12N2025_ANBIEN_K52SANG	Khu đô thị Cầu Rào 2. phường An Biên	K52	Đợt 6	26.1	49.2	1.6	64.3	286	4682.3	66.5	55.7	41.9									
484	T12N2025_ANBIEN_K52CHIEU	Khu đô thị Cầu Rào 2. phường An Biên	K52	Đợt 6	26.7	50.1	1.7	64.3	306.1	4388.9	69.2	57.2	41.9									
485	T12N2025_ANBIEN_K34SANG	CCN Vĩnh Niệm. phường An Biên	K34	Đợt 6	24	43.6	1.5	65.3	329.6	4649.8	65.8	53.6										
486	T12N2025_ANBIEN_K34CHIEU	CCN Vĩnh Niệm. phường An Biên	K34	Đợt 6	23.7	42.9	1.5	65.7	303.9	4874.6	70.6	54.5										
487	T12N2025_ANBIEN_K15TRUA	Ngã tư Tôn Đức Thắng. phường An Biên	K15	Đợt 6	24.8	42.6	1.7	66	346.2	4725.3	67.4	60.4	45.7									
488	T12N2025_ANBIEN_K15SANG	Ngã tư Tôn Đức Thắng. phường An Biên	K15	Đợt 6	24.3	42.2	1.8	65.2	332.7	4508	66.3	57.9	45.7									
489	T11N2025_VIETHOA_K41	Thôn Tiền. xã Việt Hòa	K41	Đợt 4	24.6	59.7	0.43	57.3	103			17										
490	T11N2025_VIETHOA_K40	KDC Phú An. xã Việt Hòa	K40	Đợt 4	24.1	59.4	0.5	57.8	125			15										
491	T11N2025_VIETHOA_K30	KDC Đồng Niên. phường Việt Hòa	K30	Đợt 4	23.9	58.3	0.48	67	107			18										
492	T11N2025_TUMINH_K28	Làng nghề Lộ Cương. phường Tứ Minh	K28	Đợt 4	23.5	58.6	0.55	59.6	137			16										
493	T11N2025_TUKY_K58	Ngã Tư Mắc. xã Tứ Kỳ	K58	Đợt 4	19.2	74.6	1.31	72.2	350			21										
494	T11N2025_TRANHUNGDAO_K1	Khu di tích Côn Sơn. phường Trần Hưng Đạo	K1	Đợt 4	21.7	52.8	0.52	52.7	74			11										
495	T11N2025_THANHMIEN_K66	KDC Hòa Bình. xã Thanh Miện	K66	Đợt 4	24.1	51.9	0.92	58.2	127			12										
496	T11N2025_THACHKHOI_K32	KDC Quang Giáp. phường Thạch Khôi	K32	Đợt 4	18.5	62.4	0.48	56.7	75			25										
497	T11N2025_TANHUNG_K27	Khu 6. phường Tân Hưng	K27	Đợt 4	20.2	60.6	0.56	59.5	86			18										
498	T11N2025_PHUTHAI_K23	Đường 5A. xã Phú Thái	K23	Đợt 4	26.6	63.7	2.09	79.5	680			20										
499	T11N2025_PHAMSUMANH_K18	KDC Hiệp Thượng. phường Phạm Sư Mạnh	K18	Đợt 4	29.9	66.8	0.33	61	136			16										
500	T11N2025_NHICHIEU_K16	Khu dân cư Lỗ Sơn. phường Phú Thứ. Tx. Kinh Môn	K16	Đợt 4	21.3	72.4	0.58	56.2	76			11										
501	T11N2025_NHICHIEU_K14	KDC Thượng Chiểu. phường Nhị Chiểu	K14	Đợt 4	23.2	71.2	0.64	56.2	71			16										
502	T11N2025_NGUYENGIAP_K60	Thôn Văn Vật. xã Nguyên Giáp	K60	Đợt 4	20.8	72.1	1.23	52.6	140			13										
503	T11N2025_NAMTHANHMIEN_K65	Làng nghề Hội Yên. xã Nam Thanh Miện	K65	Đợt 4	23.8	54.1	1.11	54.5	84			16										
504	T11N2025_NAMSACH_K10	Thôn Quan Đình. xã Nam Sách	K10	Đợt 4	24.5	73.3	0.62	58.9	71			15										
505	T11N2025_MAODIEN_K43	Thôn Chùa. xã Mao Điền	K43	Đợt 4	24.3	59.1	0.5	55.7	131			11										
506	T11N2025_MAODIEN_K38	KDC Hoàng Hòa. xã Mao Điền	K38	Đợt 4	24.1	68	0.78	58.3	125			13										
507	T11N2025_LEDAIHANH_K9	KDC Kỹ Sơn. phường Lê Đại Hành	K9	Đợt 4	27	68.8	0.49	60.6	74			11										
508	T11N2025_LAIKHE_K24	KDC Quyết Tâm. xã Lai Khê	K24	Đợt 4	26.2	63.4	2.15	54.9	96			11										
509	T11N2025_KINHMON_K20	KDC Trại Mới. phường Kinh Môn	K20	Đợt 4	20.9	72.3	0.63	56.7	93			10										
510	T11N2025_KHUCTHUADU_K63	Làng nghề Cúc Bồ. xã Khúc Thừa Dụ	K63	Đợt 4	21.1	46.4	1.39	58.3	86			16										
511	T11N2025_KESAT_K48	Thôn My Cầu. xã Kẻ Sặt	K48	Đợt 4	28.8	70.4	1.04	53.9	94			11										
512	T11N2025_KESAT_K44	Ngã năm Kẻ Sặt. xã Kẻ Sặt	K44	Đợt 4	28.8	70.2	1.13	71.4	123			25										
513	T11N2025_HABAC_K71	Đường 390B. xã Hà Bắc	K71	Đợt 4	20.6	70.7	1.25	71.6	864			23										
514	T11N2025_HABAC_K68	Thôn Cổ Chẩm. xã Hà Bắc	K68	Đợt 4	20.6	69.5	1.66	53.7	195			15										
515	T11N2025_GIAPHUC_K55	KDC Buộm. xã Gia Phúc	K55	Đợt 4	18.5	74.4	1.43	58.2	112			13										
516	T11N2025_GIAPHUC_K54	Làng nghề Văn Lâm. xã Gia Phúc	K54	Đợt 4	21.6	72.4	1.16	63.5	81			10										
517	T11N2025_GIALOC_K53	Làng nghề bún Đông Cận. xã Gia Lộc	K53	Đợt 4	21.1	72.1	1.47	58.8	136			15										
518	T11N2025_GIALOC_K51	Ngã 3 đường Đất. xã Gia Lộc	K51	Đợt 4	20.2	73.4	2.2	73.3	267			20										
519	T11N2025_DUONGAN_K46	Đường 5B. xã Đường An	K46	Đợt 4	29.3	70.6	1.09	69.2	143			20										
520	T11N2025_DAISON_K57	Đường 391vào CCN Kỳ Sơn. xã Đại Sơn	K57	Đợt 4	21.3	72.4	1.41	77.6	271			27										
521	T11N2025_CHUVANAN_K6	Đường 37. phường Chu Văn An	K6	Đợt 4	27	67.9	0.5	71.5	92			27										
522	T11N2025_CHILINH_K2	KDC Hoàng Hoa Thám. phường Chí Linh	K2	Đợt 4	26.9	67.4	0.53	59.6	80			13										
523	T11N2025_CAMGIANG_K37	KDC Lương Xá. xã Cẩm Giàng	K37	Đợt 4	24.6	67.8	1	59	258			17										
524	T11N2025_CAMGIANG_K36	KDC Cẩm Trục. xã Cẩm Giàng	K36	Đợt 4	24.1	67.4	0.57	58.9	78			16										
525	T11N2025_CAMGIANG_K34	Làng nghề Đông Giao. xã Cẩm Giàng	K34	Đợt 4	23.3	68.3	0.74	71.1	343			15										
526	T11N2025_BINHGIANG_K45	Đường 394 giao với đường 392. xã Bình Giang	K45	Đợt 4	29	70.7	1.07	72.1	263			27										
527	T11N2025_ANPHU_K13	Thôn An Điền. xã An Phú	K13	Đợt 4	27.1	68.4	0.31	58.4	70			15										
528	T10N2025_ĐOSON_K10CHIEU	KCN Đồ Sơn. phường Đồ Sơn	K10	Đợt 5	29.9	71.4	1.4	63.5	311.1	5616.2	70.2	58.9	26.6									
529	T10N2025_ĐONGHAI_K8CHIEU	KCN Đình Vũ. phường Đông Hải	K8	Đợt 5	30.3	63.9	1.5	62.5	296.7	5181.9	70.1	57.1	42.9									
530	T10N2025_ĐONGHAI_K7TRUA	Cổng Nhà máy DAP. phường Đông Hải	K7	Đợt 5																		
531	T10N2025_ĐONGHAI_K7SANG	Cổng Nhà máy DAP. phường Đông Hải	K7	Đợt 5																		
532	T10N2025_ĐONGHAI_K6TRUA	Ngã ba Đình Vũ. phường Đông Hải	K6	Đợt 5	29.6	75.4	1.5	68.3	586.7	5123.5	71.6	60.1	47.4									
533	T10N2025_ĐONGHAI_K6CHIEU	Ngã ba Đình Vũ. phường Đông Hải	K6	Đợt 5	30.5	63.6	1.6	67.2	589.6	5204.9	73.8	63.4	47.4									
534	T10N2025_ĐONGHAI_K21TRUA	Trường Tiểu học Đông Hải. phường Đông Hải 	K21	Đợt 5									32.4									
535	T10N2025_ĐONGHAI_K21SANG	Trường Tiểu học Đông Hải. phường Đông Hải 	K21	Đợt 5									32.4									
536	T10N2025_VINHTHINH_K42CHIEU	Thôn Áng Dương. xã Vĩnh Thịnh 	K42	Đợt 5																		
537	T10N2025_VINHHOA_K46TRUA	Khu dân cư thôn An Đồng. xã Vĩnh Hòa	K46	Đợt 5																		
538	T10N2025_VINHHOA_K46CHIEU	Khu dân cư thôn An Đồng. xã Vĩnh Hòa	K46	Đợt 5																		
539	T10N2025_VINHHAI_K48TRUA	Làng nghề Bảo Hà. xã Vĩnh Hải	K48	Đợt 5																		
540	T10N2025_VINHHAI_K48SANG	Làng nghề Bảo Hà. xã Vĩnh Hải	K48	Đợt 5																		
541	T10N2025_VINHBAO_K31SANG	CCN Tân Liên. xã Vĩnh Bảo 	K31	Đợt 5																		
542	T10N2025_VINHBAO_K11SANG	Xã Vĩnh Bảo 	K11	Đợt 5																		
543	T10N2025_VINHBAO_K11CHIEU	Xã Vĩnh Bảo 	K11	Đợt 5																		
544	T10N2025_VIETKHE_K1SANG	Làng nghề Lại Xuân. xã Việt Khê	K1	Đợt 5	23.3	78.6	1.4	61.5	605.9	5389.8	67.7	62.6										
545	T10N2025_VIETKHE_K1CHIEU	Làng nghề Lại Xuân. xã Việt Khê	K1	Đợt 5	24.5	80.5	1.3	63.4	617.6	5338	74.5	61.8										
546	T10N2025_TRANGCAT_K49TRUA	Khu công nghiệp Nam Tràng Cát	K49	Đợt 5																		
547	T10N2025_TRANGCAT_K49SANG	Khu công nghiệp Nam Tràng Cát	K49	Đợt 5																		
548	T10N2025_TRANGCAT_K49CHIEU	Khu công nghiệp Nam Tràng Cát	K49	Đợt 5																		
549	T10N2025_TIENMINH_K25TRUA	Xã Tiên Minh	K25	Đợt 5																		
550	T10N2025_TIENMINH_K25SANG	Xã Tiên Minh	K25	Đợt 5																		
551	T10N2025_TIENLANG_K43CHIEU	CCN Tiên Lãng. xã Tiên Lãng 	K43	Đợt 5																		
552	T10N2025_THUYNGUYEN_K51SANG	KĐT Bắc Sông Cấm. phường Thủy Nguyên	K51	Đợt 5	24.6	65.6	1.6	63.2	307.9	5357.9	66.7	54.9										
553	T10N2025_THUYNGUYEN_K16SANG	KCN VSIP. phường Thủy Nguyên	K16	Đợt 5	24.5	65.2	1.5	64.1	271.8	4454.5	67.5	60.1	36.8									
554	T10N2025_THIENHUONG_K2SANG	Làng nghề Mỹ Đồng. phường Thiên Hương	K2	Đợt 5	24.6	61.2	1.5	61.5	583.6	4804.4	67.4	60.2	41.8									
555	T10N2025_THIENHUONG_K20TRUA	KCN Nam Cầu Kiền. phường Thiên Hương 	K20	Đợt 5	25.7	57.8	1.5	61.5	266.3	5085.5	67.8	55.9										
556	T10N2025_THIENHUONG_K20SANG	KCN Nam Cầu Kiền. phường Thiên Hương 	K20	Đợt 5	24.8	61.1	1.5	62.5	248.2	4632.5	67.2	57.7										
557	T10N2025_NGOQUYEN_K22TRUA	Viện nghiên cứu Hải Sản. phường Ngô Quyền	K22	Đợt 5	30	75.5	1.5	65.5	279.4	4667	69.1	55.1	36.8									
558	T10N2025_NGOQUYEN_K22SANG	Viện nghiên cứu Hải Sản. phường Ngô Quyền	K22	Đợt 5	30.5	74.9	1.5	65.3	286.5	4851.8	68.3	56.4	36.8									
559	T10N2025_NGOQUYEN_K22CHIEU	Viện nghiên cứu Hải Sản. phường Ngô Quyền	K22	Đợt 5	29.4	78.8	1.4	66.9	272.1	5052.2	71	54.5	36.8									
560	T10N2025_NAMTRIEU_K36SANG	Điểm CN. phường Nam Triệu	K36	Đợt 5	25.6	64.5	1.4	66.5	309.4	5664.9	67.2	57.6	43.9									
561	T10N2025_LECHAN_K9CHIEU	Đại học Hàng Hải. phường Lê Chân 	K9	Đợt 5	30.4	71.6	1.4	62.5	290.4	4561.3	73.2	61.3	25.4									
562	T10N2025_KIENHUNG_K27SANG	Xã Kiến Hưng	K27	Đợt 5																		
563	T10N2025_KIENHAI_K41TRUA	Trường mầm non Đoàn Xá. xã Kiến Hải	K41	Đợt 5																		
564	T10N2025_KIENHAI_K41SANG	Trường mầm non Đoàn Xá. xã Kiến Hải	K41	Đợt 5																		
565	T10N2025_KIENAN_K40SANG	CCN Quán Trữ. phường Kiến An 	K40	Đợt 5																		
566	T10N2025_KIENAN_K40CHIEU	CCN Quán Trữ. phường Kiến An 	K40	Đợt 5																		
567	T10N2025_KIENAN_K18CHIEU	Ngã tư Lê Duẩn. phường Kiến An	K18	Đợt 5																		
568	T10N2025_HUNGDAO_K35TRUA	Điểm CN Hải Thành. phường Hưng Đạo 	K35	Đợt 5	28.3	62.8	1.3	64.4	280.3	5183.2	66.4	63.9	27.6									
569	T10N2025_HUNGDAO_K35SANG	Điểm CN Hải Thành. phường Hưng Đạo 	K35	Đợt 5	27.5	72.5	1.3	65.5	254.4	5479.9	69.5	57.5	27.6									
570	T10N2025_HUNGDAO_K35CHIEU	Điểm CN Hải Thành. phường Hưng Đạo 	K35	Đợt 5	29.7	59.1	1.4	65.1	284.7	5173.5	70.4	57.1	27.6									
571	T10N2025_HUNGDAO_K30TRUA	Điểm CN Hưng Đạo. phường Hưng Đạo 	K30	Đợt 5									36.8									
572	T10N2025_HUNGDAO_K30SANG	Điểm CN Hưng Đạo. phường Hưng Đạo 	K30	Đợt 5									36.8									
573	T10N2025_HONGBANG_K19SANG	Sở Dầu. phường Hồng Bàng	K19	Đợt 5									24.1									
574	T10N2025_HONGBANG_K19CHIEU	Sở Dầu. phường Hồng Bàng	K19	Đợt 5									24.1									
575	T10N2025_HONGAN_K4TRUA	Trường THCS Quán Toan. phường Hồng An	K4	Đợt 5	21.7	73.4	1.5	60.5	269.3	4977.4	66.3	54.5	28.5									
576	T10N2025_HONGAN_K4SANG	Trường THCS Quán Toan. phường Hồng An	K4	Đợt 5	21.2	78.3	1.5	61.6	265.8	4824.9	64.5	57.2	28.5									
577	T10N2025_HONGAN_K4CHIEU	Trường THCS Quán Toan. phường Hồng An	K4	Đợt 5	22.5	69.2	1.6	62.7	267.8	4825.2	67.5	59.7	28.5									
578	T10N2025_HONGAN_K37TRUA	CCN tàu thủy An Hồng. phường Hồng An 	K37	Đợt 5	21.9	73.1	1.6	61.4	313.7	4942.9	67.8	59.6	39.3									
579	T10N2025_HONGAN_K37SANG	CCN tàu thủy An Hồng. phường Hồng An 	K37	Đợt 5	21.3	78.2	1.5	60.5	305.2	4830.7	65.2	57.8	39.3									
580	T10N2025_HONGAN_K37CHIEU	CCN tàu thủy An Hồng. phường Hồng An 	K37	Đợt 5	22.4	69.1	1.6	62.5	300.4	5402.7	69.7	59.8	39.3									
581	T10N2025_HONGAN_K24TRUA	KCN Nomura. phường Hồng An	K24	Đợt 5	24.2	57.4	1.9	62.3	269.9	5678.7	67.7	55.3										
582	T10N2025_HONGAN_K24SANG	KCN Nomura. phường Hồng An	K24	Đợt 5	23.6	65.3	1.8	61.6	265.5	5044.8	66.4	59.8										
583	T10N2025_HONGAN_K24CHIEU	KCN Nomura. phường Hồng An	K24	Đợt 5	25.7	54	1.9	63.5	279.3	5078.8	69.5	58										
584	T10N2025_HAIAN_K13TRUA	Gần bãi rác Tràng Cát. phường Hải An	K13	Đợt 5																		
585	T10N2025_DOSON_K50TRUA	Bãi rác Đồ Sơn. phường Nam Đồ Sơn	K50	Đợt 5	28.5	75.3	1.4	66.3	283.8	4856.3	70	59.9										
586	T10N2025_DONGHAI_K45SANG	Cổng CKN DeepC. phường Đông Hải 	K45	Đợt 5	22.3	81.5	1.6	61.5	301.1	4490.8	65.2	55.7										
587	T10N2025_DONGHAI_K45CHIEU	Cổng CKN DeepC. phường Đông Hải 	K45	Đợt 5	23.1	80.6	1.6	59.9	304.9	5327.1	68.2	55.3										
588	T10N2025_CATHAI_K29TRUA	Khu kinh tế Đình Vũ. đặc khu Cát Hải	K29	Đợt 5	22.8	80.5	1.6	62.5	272.5	4261.8	67.9	57.2										
589	T10N2025_CATHAI_K29SANG	Khu kinh tế Đình Vũ. đặc khu Cát Hải	K29	Đợt 5	22.5	81.6	1.5	63.5	268.9	4620.6	66.2	57.8										
590	T10N2025_CATHAI_K29CHIEU	Khu kinh tế Đình Vũ. đặc khu Cát Hải	K29	Đợt 5	23.2	80.2	1.6	61.5	276.6	4696.5	69.4	55.9										
591	T10N2025_CATBA_K23TRUA	Đảo Cát Bà	K23	Đợt 5																		
592	T10N2025_CATBA_K23SANG	Đảo Cát Bà	K23	Đợt 5																		
593	T10N2025_CATBA_K23CHIEU	Đảo Cát Bà	K23	Đợt 5																		
594	T10N2025_BACHDANG_K3TRUA	Phường Bạch Đằng	K3	Đợt 5	26.5	61.6	1.4	68.4	337.7	5157.9	68.2	57.8										
595	T10N2025_BACHDANG_K3CHIEU	Phường Bạch Đằng	K3	Đợt 5	27.3	65.5	1.4	68.1	345.2	5396.8	69.7	58.3										
596	T10N2025_BACHDANG_K14TRUA	Gần bãi rác Gia Minh. phường Bạch Đằng	K14	Đợt 5	23.8	75.6	1.4	63.5	307.6	4982	68	57.7	36.5									
597	T10N2025_BACHDANG_K14SANG	Gần bãi rác Gia Minh. phường Bạch Đằng	K14	Đợt 5	23.5	78.4	1.4	64.4	304.5	4908.3	65.5	59.6	36.5									
598	T10N2025_BACHDANG_K14CHIEU	Gần bãi rác Gia Minh. phường Bạch Đằng	K14	Đợt 5	24.2	80.8	1.3	63	303.3	4729.5	69.6	57.8	36.5									
599	T10N2025_ANQUAN_K44TRUA	Thôn Cẩm Văn. xã An Quang	K44	Đợt 5																		
600	T10N2025_ANQUAN_K44SANG	Thôn Cẩm Văn. xã An Quang	K44	Đợt 5																		
601	T10N2025_ANQUAN_K44CHIEU	Thôn Cẩm Văn. xã An Quang	K44	Đợt 5																		
602	T10N2025_ANQUANG_K38SANG	Điểm CN Quang Trung. xã An Quang 	K38	Đợt 5																		
603	T10N2025_ANPHONG_K33TRUA	KCN An Dương. phường An Phong	K33	Đợt 5	19.7	69.8	1.7	60.5	306.1	5178.9	63.7	59.6	38.8									
604	T10N2025_ANPHONG_K33SANG	KCN An Dương. phường An Phong	K33	Đợt 5	18.5	78	1.6	62.2	254.8	4516.2	68.1	60	38.8									
605	T10N2025_ANPHONG_K33CHIEU	KCN An Dương. phường An Phong	K33	Đợt 5	20.2	73.1	1.7	60	312.7	4698.6	66.1	59.8	38.8									
606	T10N2025_ANLAO_K39SANG	Điểm CN Trường Sơn. xã An Lão	K39	Đợt 5																		
607	T10N2025_ANLAO_K39CHIEU	Điểm CN Trường Sơn. xã An Lão	K39	Đợt 5																		
608	T10N2025_ANLAO_K26TRUA	Xã An Lão	K26	Đợt 5																		
609	T10N2025_ANLAO_K26SANG	Xã An Lão	K26	Đợt 5																		
610	T10N2025_ANLAO_K26CHIEU	Xã An Lão	K26	Đợt 5																		
611	T10N2025_ANDUONG_K28TRUA	Phường An Dương	K28	Đợt 5	24.5	57.6	1.9	61.5	307.5	5413.2	67.6	56.2	31.8									
612	T10N2025_ANDUONG_K17SANG	KCN Tràng Duệ. phường An Dương 	K17	Đợt 5	18.2	78.2	1.6	62.5	254.8	4791.2	64	58.1										
613	T10N2025_ANDUONG_K17CHIEU	KCN Tràng Duệ. phường An Dương 	K17	Đợt 5	20.5	73.4	1.6	60.2	252	5488.3	67.4	57.2										
614	T10N2025_ANBIEN_K52TRUA	Khu đô thị Cầu Rào 2. phường An Biên	K52	Đợt 5	29	75.6	1.3	69	307.9	5041.7	69.2	57.9	30.3									
615	T10N2025_ANBIEN_K34TRUA	CCN Vĩnh Niệm. phường An Biên	K34	Đợt 5									27.6									
616	T10N2025_ANBIEN_K34CHIEU	CCN Vĩnh Niệm. phường An Biên	K34	Đợt 5									27.6									
617	T10N2025_ANBIEN_K15SANG	Ngã tư Tôn Đức Thắng. phường An Biên	K15	Đợt 5																		
618																						
619	T9N2025_VINHLAI_K61	Giao giữa đường 37 và đường 392. xã Vĩnh Lại	K61	Đợt 3	33.1	71.5	0.29	59.9	153			29										
620	T9N2025_VIETHOA_K40	KDC Phú An. xã Việt Hòa	K40	Đợt 3	31.1	70.6	0.45	57.5	95			12										
621	T9N2025_VIETHOA_K33	Đường 5A. phường Việt Hòa	K33	Đợt 3	27.6	84.5	0.41	76.2	133			20										
622	T9N2025_VIETHOA_K30	KDC Đồng Niên. phường Việt Hòa	K30	Đợt 3	28.7	80.3	0.39	66.6	69			14										
623	T9N2025_TUETINH_K35	Làng nghề Phú Lộc. xã Tuệ Tĩnh	K35	Đợt 3	29.1	70.4	0.48	61.2	81			17										
624	T9N2025_TRUONGTAN_K56	Trạm Bóng. xã Trường Tân	K56	Đợt 3	31.8	69.3	0.66	75.5	195			21										
625	T9N2025_TRANNHANTONG_K5	Đường 18. phường Hoàng Tiến	K5	Đợt 3	29.9	73.6	0.47	72.1	168			23										
626	T9N2025_TRANHUNGDAO_K1	Khu di tích Côn Sơn. phường Trần Hưng Đạo	K1	Đợt 3	30.1	77.8	0.29	57.9	107			13										
627	T9N2025_THANHMIEN_K66	KDC Hòa Bình. xã Thanh Miện	K66	Đợt 3	30.1	76.7	0.35	57	73			15										
628	T9N2025_TANHUNG_K27	Khu 6. phường Tân Hưng	K27	Đợt 3	30.3	70.7	0.35	62	86			22										
629	T9N2025_PHUTHAI_K25	Thôn Cổ Phục. xã Phú Thái	K25	Đợt 3	33.5	69.4	0.48	54.6	369			14										
630	T9N2025_PHUTHAI_K23	Đường 5A. xã Phú Thái	K23	Đợt 3	33.3	69.6	0.65	79.8	420			23										
631	T9N2025_PHAMSUMANH_K18	KDC Hiệp Thượng. phường Phạm Sư Mạnh	K18	Đợt 3	35.1	62.3	0.38	59.8	78			13										
632	T9N2025_NHICHIEU_K16	Khu dân cư Lỗ Sơn. phường Phú Thứ. Tx. Kinh Môn	K16	Đợt 3	32.6	70	0.54	56.4	287			16										
633	T9N2025_NGUYENLUONGBANG_K64	Thôn Thúy Lâm. xã Nguyễn Lương Bằng	K64	Đợt 3	30	76.8	0.33	55.7	84			11										
634	T9N2025_NGUYENDAINANG_K21	Làng nghề An Thủy. phường Nguyễn Đại Năng	K21	Đợt 3	33.7	64.3	0.25	54.5	78			15										
635	T9N2025_NAMTHANHMIEN_K65	Làng nghề Hội Yên. xã Nam Thanh Miện	K65	Đợt 3	33.2	72.5	0.35	54.8	91			14										
636	T9N2025_NAMANPHU_K15	KDC Xạ Sơn. xã Nam An Phụ	K15	Đợt 3	32.1	64.4	0.35	56.8	73			15										
637	T9N2025_MAODIEN_K39	KDC Quý Dương. xã Mao Điền	K39	Đợt 3	32.3	71.6	0.56	58.4	72			16										
638	T9N2025_MAODIEN_K38	KDC Hoàng Hòa. xã Mao Điền	K38	Đợt 3	29.9	70.6	0.48	58.5	108			16										
639	T9N2025_LETHANHNGHI_K29	Ngã tư máy sứ. phường Lê Thanh Nghị	K29	Đợt 3	28.3	83.1	0.37	68.3	139			28										
640	T9N2025_LEDAIHANH_K7	KDC Tế Sơn. phường Lê Đại Hành	K7	Đợt 3	33	70.3	0.35	57.4	84			16										
641	T9N2025_LAIKHE_K24	KDC Quyết Tâm. xã Lai Khê	K24	Đợt 3	31.7	70.3	0.53	54.4	94			16										
642	T9N2025_KHUCTHUADU_K63	Làng nghề Cúc Bồ. xã Khúc Thừa Dụ	K63	Đợt 3	33.2	72.2	0.28	57.9	84			13										
643	T9N2025_KESAT_K50	Ngã tư Quán Gỏi. xã Kẻ Sặt	K50	Đợt 3	28.4	80.4	0.52	78.6	219			18										
644	T9N2025_KESAT_K49	KDC Tráng Liệt. xã Kẻ Sặt	K49	Đợt 3	28.5	80.5	0.39	56.8	92			10										
645	T9N2025_KESAT_K44	Ngã năm Kẻ Sặt. xã Kẻ Sặt	K44	Đợt 3	27.8	80.1	0.41	71.1	120			22										
646	T9N2025_HONGCHAU_K62	KDC Hào Khê. xã Hồng Châu	K62	Đợt 3	33.3	72.3	0.35	58	72			18										
647	T9N2025_HATAY_K70	Ngã ba đường 390. xã Hà Tây	K70	Đợt 3	33.8	64.1	0.5	71.5	80			25										
648	T9N2025_HABAC_K68	Thôn Cổ Chẩm. xã Hà Bắc	K68	Đợt 3	32	64.4	0.41	52.2	112			12										
649	T9N2025_GIAPHUC_K55	KDC Buộm. xã Gia Phúc	K55	Đợt 3	27.2	73.2	0.57	58.3	187			15										
650	T9N2025_GIAPHUC_K54	Làng nghề Văn Lâm. xã Gia Phúc	K54	Đợt 3	31.6	68.8	0.58	63.1	125			14										
651	T9N2025_GIALOC_K51	Ngã 3 đường Đất. xã Gia Lộc	K51	Đợt 3	31.1	70	0.63	72.5	425			23										
652	T9N2025_DUONGAN_K46	Đường 5B. xã Đường An	K46	Đợt 3	30.7	80.4	0.49	68.3	162			20										
653	T9N2025_CHIMINH_K59	Thôn La Giang. xã Chí Minh	K59	Đợt 3	27.9	85.2	0.41	59.2	83			12										
654	T9N2025_CHILINH_K2	KDC Hoàng Hoa Thám. phường Chí Linh	K2	Đợt 3	33	70.2	0.3	60.1	73			14										
655	T9N2025_CAMGIANG_K36	KDC Cẩm Trục. xã Cẩm Giàng	K36	Đợt 3	31.2	69.4	0.52	58.9	93			12										
656	T9N2025_BACANPHU_K19	Khu dân cư Tiên Xá. xã Lê Ninh. Tx. Kinh Môn	K19	Đợt 3	33.7	63.3	0.37	58.8	85			14										
657	T9N2025_ANPHU_K13	Thôn An Điền. xã An Phú	K13	Đợt 3	33.1	70.1	0.37	56	88			13										
658	T8N2025_ĐOSON_K10CHIEU	KCN Đồ Sơn. phường Đồ Sơn	K10	Đợt 4	34	63.8	1.4	63.4	299.7	5620.6	70.3	62.4										
659	T8N2025_ĐONGHAI_K8TRUA	KCN Đình Vũ. phường Đông Hải	K8	Đợt 4	30.2	71.3	1.6	61.6	264.5	5735.1	70.3	65.5	31.4									
660	T8N2025_ĐONGHAI_K8CHIEU	KCN Đình Vũ. phường Đông Hải	K8	Đợt 4	31.8	67.8	1.5	62.7	279.2	5694.8	72.6	65.7	31.4									
661	T8N2025_ĐONGHAI_K7SANG	Cổng Nhà máy DAP. phường Đông Hải	K7	Đợt 4																		
662	T8N2025_ĐONGHAI_K6TRUA	Ngã ba Đình Vũ. phường Đông Hải	K6	Đợt 4																		
663	T8N2025_ĐONGHAI_K6CHIEU	Ngã ba Đình Vũ. phường Đông Hải	K6	Đợt 4																		
664	T8N2025_ĐONGHAI_K21SANG	Trường Tiểu học Đông Hải. phường Đông Hải 	K21	Đợt 4	31.2	75.4	1.7	62.3	276.3	5200.5	67.3	58.6	37.7									
665	T8N2025_ĐONGHAI_K21CHIEU	Trường Tiểu học Đông Hải. phường Đông Hải 	K21	Đợt 4	32.1	71.5	1.5	62.3	284.7	5396.6	70.9	60.8	37.7									
666	T8N2025_VINHHOA_K46CHIEU	Khu dân cư thôn An Đồng. xã Vĩnh Hòa	K46	Đợt 4																		
667	T8N2025_VINHHAI_K48SANG	Làng nghề Bảo Hà. xã Vĩnh Hải	K48	Đợt 4																		
668	T8N2025_VINHBAO_K31SANG	CCN Tân Liên. xã Vĩnh Bảo 	K31	Đợt 4																		
669	T8N2025_VINHBAO_K31CHIEU	CCN Tân Liên. xã Vĩnh Bảo 	K31	Đợt 4																		
670	T8N2025_VINHBAO_K11TRUA	Xã Vĩnh Bảo 	K11	Đợt 4																		
671	T8N2025_VINHBAO_K11CHIEU	Xã Vĩnh Bảo 	K11	Đợt 4																		
672	T8N2025_VIETKHE_K1TRUA	Làng nghề Lại Xuân. xã Việt Khê	K1	Đợt 4	38	51.4	1.4	62.4	607.3	5813.6	76.5	67.2										
673	T8N2025_TIENMINH_K25TRUA	Xã Tiên Minh	K25	Đợt 4																		
674	T8N2025_TIENMINH_K25SANG	Xã Tiên Minh	K25	Đợt 4																		
675	T8N2025_TIENLANG_K43TRUA	CCN Tiên Lãng. xã Tiên Lãng 	K43	Đợt 4					289.1	5624	68.8	65.1										
676	T8N2025_TIENLANG_K43SANG	CCN Tiên Lãng. xã Tiên Lãng 	K43	Đợt 4					286.1	5552.2	66.4	63.5										
677	T8N2025_TIENLANG_K43CHIEU	CCN Tiên Lãng. xã Tiên Lãng 	K43	Đợt 4					294.5	5511.4	67.8	67										
678	T8N2025_THUYNGUYEN_K51CHIEU	KĐT Bắc Sông Cấm. phường Thủy Nguyên	K51	Đợt 4	37.1	60.5	1.5	65	319.9	5512.1	72.4	64.4										
679	T8N2025_THUYNGUYEN_K16TRUA	KCN VSIP. phường Thủy Nguyên	K16	Đợt 4	35.9	57.3	1.5	64.6	280	5378	69.7	64.7	22.5									
680	T8N2025_THUYNGUYEN_K16CHIEU	KCN VSIP. phường Thủy Nguyên	K16	Đợt 4	36.8	60.2	1.4	63.2	276.8	5137.2	72.5	64.8	22.5									
681	T8N2025_THIENHUONG_K20TRUA	KCN Nam Cầu Kiền. phường Thiên Hương 	K20	Đợt 4	27.6	79.8	1.3	61.5	266.9	5448.8	69.9	63.8										
682	T8N2025_THIENHUONG_K20CHIEU	KCN Nam Cầu Kiền. phường Thiên Hương 	K20	Đợt 4	27.8	80.2	1.3	63.7	271	5474	70.6	64										
683	T8N2025_PHULIEN_K12SANG	Làng nghề Tràng Minh. phường Phù Liễn 	K12	Đợt 4	29.6	83.6	1.4	63.8	291.3	5439.9	68.1	65.1	29.2									
684	T8N2025_NGOQUYEN_K22TRUA	Viện nghiên cứu Hải Sản. phường Ngô Quyền	K22	Đợt 4	33.1	71.1	1.3	66.6	308.2	5397.4	71.3	58.5	24									
685	T8N2025_NAMTRIEU_K36TRUA	Điểm CN. phường Nam Triệu	K36	Đợt 4	32.6	78.8	1.4	65.3	294.2	5483.6	68	64	33.3									
686	T8N2025_LECHAN_K9TRUA	Đại học Hàng Hải. phường Lê Chân 	K9	Đợt 4	30.3	74.2	1.3	61.2	293.3	5474.1	74	63.8	21.6									
687	T8N2025_LECHAN_K9SANG	Đại học Hàng Hải. phường Lê Chân 	K9	Đợt 4	29.1	78.4	1.3	60.5	283.8	5511.3	72.7	60.9	21.6									
688	T8N2025_KIENHUNG_K27TRUA	Xã Kiến Hưng	K27	Đợt 4	32.6	65.2	1.4	56.4	211.1	5521.4	68	56.1	27.3									
689	T8N2025_KIENHUNG_K27SANG	Xã Kiến Hưng	K27	Đợt 4	33.1	72.9	1.5	57.7	213.7	5527.5	66.7	69.2	27.3									
690	T8N2025_KIENHUNG_K27CHIEU	Xã Kiến Hưng	K27	Đợt 4	32.1	61.1	1.4	56.1	217.8	5588.4	68.7	57.9	27.3									
691	T8N2025_KIENHAI_K41CHIEU	Trường mầm non Đoàn Xá. xã Kiến Hải	K41	Đợt 4	32.7	61.5	1.5	56.2	274.5	6115.1	70	63.8										
692	T8N2025_KIENAN_K40SANG	CCN Quán Trữ. phường Kiến An 	K40	Đợt 4	27.9	70.8	1.4	65.6	294.9	5375	66.1	59.5										
693	T8N2025_KIENAN_K40CHIEU	CCN Quán Trữ. phường Kiến An 	K40	Đợt 4	29.3	58.7	1.3	66.6	292.6	5511.3	69.5	56.4										
694	T8N2025_KIENAN_K18SANG	Ngã tư Lê Duẩn. phường Kiến An	K18	Đợt 4	27.8	70.5	1.4	69.3	347.7	5479.5	70.2	60.8	25.3									
695	T8N2025_KIENAN_K18CHIEU	Ngã tư Lê Duẩn. phường Kiến An	K18	Đợt 4	29.5	59.2	1.3	70	355.3	5522.4	73.1	63	25.3									
696	T8N2025_HUNGDAO_K35TRUA	Điểm CN Hải Thành. phường Hưng Đạo 	K35	Đợt 4	33	75.8	1.3	64.6	274.2	5767.1	69.6	60.3										
697	T8N2025_HUNGDAO_K35SANG	Điểm CN Hải Thành. phường Hưng Đạo 	K35	Đợt 4	31.4	79.6	1.3	65.4	271.4	5716	67.2	62.4										
698	T8N2025_HUNGDAO_K30CHIEU	Điểm CN Hưng Đạo. phường Hưng Đạo 	K30	Đợt 4	33.7	67.4	1.3	64.5	278.3	5585.4	70.5	58.4	33.3									
699	T8N2025_HONGBANG_K19SANG	Sở Dầu. phường Hồng Bàng	K19	Đợt 4	34.3	67.1	1.4	60	283.3	5408	70.2	66.6	36.6									
700	T8N2025_HONGBANG_K19CHIEU	Sở Dầu. phường Hồng Bàng	K19	Đợt 4	35.4	63.9	1.5	60.9	297.6	5487.6	72.2	64.6	36.6									
701	T8N2025_HONGAN_K37TRUA	CCN tàu thủy An Hồng. phường Hồng An 	K37	Đợt 4	27.6	83.4	1.5	61.5	310.9	5791.1	69.6	62.5										
702	T8N2025_HONGAN_K24CHIEU	KCN Nomura. phường Hồng An	K24	Đợt 4	29.1	79	1.4	63.2	286.4	5554	69	61	22.7									
703	T8N2025_GIAVIEN_K5TRUA	Sở Khoa học và Công nghệ. phường Gia Viên 	K5	Đợt 4	32.9	71.3	1.3	69.5	298.1	5653.1	69.4	62.6										
704	T8N2025_DOSON_K50TRUA	Bãi rác Đồ Sơn. phường Nam Đồ Sơn	K50	Đợt 4	32.6	67.3	1.4	67.3	282.9	5982.2	69.1	62.9										
705	T8N2025_DONGHAI_K45TRUA	Cổng CKN DeepC. phường Đông Hải 	K45	Đợt 4																		
706	T8N2025_CATHAI_K47TRUA	Khu Áng Chà. đặc khu Cát Hải	K47	Đợt 4	27.3	79.6	1.7	55.4	215.7	5881.9	62.8	57.8										
707	T8N2025_CATHAI_K47SANG	Khu Áng Chà. đặc khu Cát Hải	K47	Đợt 4	26.1	84.1	1.7	56.4	220.4	5793.8	61.6	57.7										
708	T8N2025_CATHAI_K29TRUA	Khu kinh tế Đình Vũ. đặc khu Cát Hải	K29	Đợt 4																		
709	T8N2025_CATBA_K23SANG	Đảo Cát Bà	K23	Đợt 4	25.3	85.5	1.9	46.5	151.1	5094.3	58.2	52.2	11.7									
710	T8N2025_CATBA_K23CHIEU	Đảo Cát Bà	K23	Đợt 4	26.2	82.1	1.9	45.4	154.9	5059.5	62.8	48.8	11.7									
711	T8N2025_BACHDANG_K3CHIEU	Phường Bạch Đằng	K3	Đợt 4	33.6	75.4	1.4	67.3	313.5	5553.7	74.4	59.9										
712	T8N2025_BACHDANG_K14SANG	Gần bãi rác Gia Minh. phường Bạch Đằng	K14	Đợt 4	37.3	54.2	1.4	64.4	305.5	6070.6	71.2	65	38.6									
713	T8N2025_BACHDANG_K14CHIEU	Gần bãi rác Gia Minh. phường Bạch Đằng	K14	Đợt 4	37.9	51.5	1.4	63.3	302.7	6077	72.4	63.6	38.6									
714	T8N2025_ANQUAN_K44TRUA	Thôn Cẩm Văn. xã An Quang	K44	Đợt 4	32.6	66	1.7	57.8	295.8	6153.2	70	63.3										
715	T8N2025_ANQUANG_K38SANG	Điểm CN Quang Trung. xã An Quang 	K38	Đợt 4	32.1	72	1.8	62.5	304.9	5657.2	66.8	65.2	39.3									
716	T8N2025_ANPHONG_K33TRUA	KCN An Dương. phường An Phong	K33	Đợt 4	32.6	71.8	1.5	60.2	313.9	5408.1	68.6	65.7	21.4									
717	T8N2025_ANPHONG_K33SANG	KCN An Dương. phường An Phong	K33	Đợt 4	31.8	75.4	1.5	62.4	309.7	5220	67.8	62.9	21.4									
718	T8N2025_ANPHONG_K33CHIEU	KCN An Dương. phường An Phong	K33	Đợt 4	34.1	67.5	1.4	60.8	312.8	5517.4	69.4	63.8	21.4									
719	T8N2025_ANLAO_K39TRUA	Điểm CN Trường Sơn. xã An Lão	K39	Đợt 4	30.6	79.5	1.5	64.5	307.3	5499.4	67.7	60.8										
720	T8N2025_ANLAO_K39SANG	Điểm CN Trường Sơn. xã An Lão	K39	Đợt 4	29.7	83.4	1.4	64.2	307	5576.7	66.9	60										
721	T8N2025_ANLAO_K39CHIEU	Điểm CN Trường Sơn. xã An Lão	K39	Đợt 4	32	71.7	1.5	64.6	310.4	5431.6	71.3	62.6										
722	T8N2025_ANLAO_K32TRUA	CCN An Lão. xã An Lão	K32	Đợt 4	28.2	82.4	1.6	66	281.3	5549.2	67.9	61.7										
723	T8N2025_ANLAO_K32SANG	CCN An Lão. xã An Lão	K32	Đợt 4	28.3	84.1	1.5	67.7	290	5590.9	67.1	61.3										
724	T8N2025_ANLAO_K32CHIEU	CCN An Lão. xã An Lão	K32	Đợt 4	26.7	80.8	1.6	66.6	284.6	5540.4	71.2	59.1										
725	T8N2025_ANDUONG_K28TRUA	Phường An Dương	K28	Đợt 4	32.8	75.6	1.7	61.5	332.4	5061.4	69	58.2	23.9									
726	T8N2025_ANDUONG_K28CHIEU	Phường An Dương	K28	Đợt 4	33.1	82.6	1.6	62.5	328.5	5137.1	71.1	58.1	23.9									
727	T8N2025_ANDUONG_K17TRUA	KCN Tràng Duệ. phường An Dương 	K17	Đợt 4	32.4	71.6	1.4	63.2	281.6	5381.5	69.5	62.9	26.5									
728	T8N2025_ANDUONG_K17SANG	KCN Tràng Duệ. phường An Dương 	K17	Đợt 4	31.6	75.2	1.5	62.5	287.6	5417.2	67.9	64.4	26.5									
729	T8N2025_ANDUONG_K17CHIEU	KCN Tràng Duệ. phường An Dương 	K17	Đợt 4	33.8	67.3	1.4	60.3	273.3	5243.8	70.7	63.9	26.5									
730	T8N2025_ANBIEN_K52CHIEU	Khu đô thị Cầu Rào 2. phường An Biên	K52	Đợt 4	37.9	66	1.6	58.2	314.7	5567	74.1	66.9	23.7									
731	T8N2025_ANBIEN_K34CHIEU	CCN Vĩnh Niệm. phường An Biên	K34	Đợt 4	31.5	71.3	1.4	64.5	314.1	5754.2	71.1	64.6										
732	T8N2025_ANBIEN_K15TRUA	Ngã tư Tôn Đức Thắng. phường An Biên	K15	Đợt 4	32.7	75.3	1.7	70.2	322.7	5292	74.3	62.9										
733	T8N2025_ANBIEN_K15CHIEU	Ngã tư Tôn Đức Thắng. phường An Biên	K15	Đợt 4	33.2	82.2	1.7	71.3	319.5	5331.1	75.7	64.2										
734	T6N2025_ĐOSON_K10SANG	KCN Đồ Sơn. phường Đồ Sơn	K10	Đợt 3	28.5	78	1.4	62.6	306	5582.3	67.1	66.4	22.5									
735	T6N2025_ĐOSON_K10CHIEU	KCN Đồ Sơn. phường Đồ Sơn	K10	Đợt 3	29	71.3	1.5	62.6	315.7	5662.3	67.3	67.1	22.5									
736	T6N2025_ĐONGHAI_K8CHIEU	KCN Đình Vũ. phường Đông Hải	K8	Đợt 3	31	71.3	1.4	62	310	5866	68.6	63.4	33.1									
737	T6N2025_ĐONGHAI_K7TRUA	Cổng Nhà máy DAP. phường Đông Hải	K7	Đợt 3	30.1	75.6	1.5	62.5	330	5855.4	72.1	66.7										
738	T6N2025_ĐONGHAI_K7SANG	Cổng Nhà máy DAP. phường Đông Hải	K7	Đợt 3	29.7	79	1.5	62.6	303.1	5885.7	69.7	63.3										
739	T6N2025_ĐONGHAI_K6TRUA	Ngã ba Đình Vũ. phường Đông Hải	K6	Đợt 3	30	74.9	1.4	67.3	610.9	5757.8	80.8	74.1	29.4									
740	T6N2025_ĐONGHAI_K6CHIEU	Ngã ba Đình Vũ. phường Đông Hải	K6	Đợt 3	31.8	71.2	1.4	67.5	604.7	5786.1	76.6	75.2	29.4									
741	T6N2025_ĐONGHAI_K21TRUA	Trường Tiểu học Đông Hải. phường Đông Hải 	K21	Đợt 3	30.5	75.2	1.5	66.4	266.7	5734.6	66.5	66.7	41.9									
742	T6N2025_ĐONGHAI_K21SANG	Trường Tiểu học Đông Hải. phường Đông Hải 	K21	Đợt 3	28.1	79	1.4	65.5	278.4	5705.8	64.1	63.5	41.9									
743	T6N2025_ĐONGHAI_K21CHIEU	Trường Tiểu học Đông Hải. phường Đông Hải 	K21	Đợt 3	31.4	71.6	1.4	66.3	276.7	5701.6	68.5	67.8	41.9									
744	T6N2025_VINHTHINH_K42TRUA	Thôn Áng Dương. xã Vĩnh Thịnh 	K42	Đợt 3	27.1	75.3	1.4	56.3	328.3	5836.8	67.3	61.6										
745	T6N2025_VINHLAI_K61	Giao giữa đường 37 và đường 392. xã Vĩnh Lại	K61	Đợt 2	32.3	71.3	0.61	70.9	267			31										
746	T6N2025_VINHHOA_K46TRUA	Khu dân cư thôn An Đồng. xã Vĩnh Hòa	K46	Đợt 3	33.9	71.5	1.3	69.9	249.9	5743.8	70.4	66.2										
747	T6N2025_VINHBAO_K31TRUA	CCN Tân Liên. xã Vĩnh Bảo 	K31	Đợt 3	32.5	75.5	1.5	65.4	352.3	5467.5	68.5	67.8										
748	T6N2025_VINHBAO_K31CHIEU	CCN Tân Liên. xã Vĩnh Bảo 	K31	Đợt 3	32.8	71.6	1.5	65.3	334.3	5404.7	67.3	66.4										
749	T6N2025_VINHBAO_K11SANG	Xã Vĩnh Bảo 	K11	Đợt 3	32.1	78.6	1.4	61.5	295.1	5179.3	66.2	64.7	16.7									
750	T6N2025_VIETKHE_K1TRUA	Làng nghề Lại Xuân. xã Việt Khê	K1	Đợt 3	25.5	65.4	1.4	62	624.7	5629.9	73.6	72.9										
751	T6N2025_VIETKHE_K1SANG	Làng nghề Lại Xuân. xã Việt Khê	K1	Đợt 3	24.1	68.5	1.4	62	616.8	5501.7	72.6	71.7										
752	T6N2025_VIETHOA_K42	KDC Đỗ Trung. xã Việt Hòa	K42	Đợt 2	30.8	75.4	0.52	57.3	87			17										
753	T6N2025_VIETHOA_K40	KDC Phú An. xã Việt Hòa	K40	Đợt 2	29.4	76.5	0.51	57.3	83			16										
754	T6N2025_TUKY_K58	Ngã Tư Mắc. xã Tứ Kỳ	K58	Đợt 2	30.4	73.9	0.61	78.8	381			25										
755	T6N2025_TUETINH_K35	Làng nghề Phú Lộc. xã Tuệ Tĩnh	K35	Đợt 2	31.7	69.2	0.54	61	98			19										
756	T6N2025_TRANPHU_K11	Làng nghề Mạn Đê. xã Trần Phú	K11	Đợt 2	31.2	74.1	0.4	59.8	133			12										
757	T6N2025_TRANNHANTONG_K3	KDC Đại Bát. phường Trần Nhân Tông	K3	Đợt 2	34	71.2	0.52	56.9	74			18										
758	T6N2025_TRANHUNGDAO_K8	KDC Chi Ngãi. phường Trần Hưng Đạo	K8	Đợt 2	34.4	71	0.54	58	115			13										
759	T6N2025_TRANGCAT_K49SANG	Khu công nghiệp Nam Tràng Cát	K49	Đợt 3	31.5	74.5	1.4	57.9	291.6	5644.4	72.8	67.7										
760	T6N2025_TIENMINH_K25SANG	Xã Tiên Minh	K25	Đợt 3	31.5	71.6	1.3	57.4	271.2	5333.7	68.9	65.9										
761	T6N2025_TIENLANG_K43CHIEU	CCN Tiên Lãng. xã Tiên Lãng 	K43	Đợt 3	33	67.1	1.3	64.9	289.3	5483.5	68.2	67.1	19.6									
762	T6N2025_THUYNGUYEN_K51TRUA	KĐT Bắc Sông Cấm. phường Thủy Nguyên	K51	Đợt 3	29.2	80.3	1.5	63.3	328.7	5067.8	66.9	66.3										
763	T6N2025_THUYNGUYEN_K16TRUA	KCN VSIP. phường Thủy Nguyên	K16	Đợt 3	28.8	80.5	1.5	64.4	281.9	5427.2	66.7	65.1	31.3									
764	T6N2025_THUYNGUYEN_K16SANG	KCN VSIP. phường Thủy Nguyên	K16	Đợt 3	28.1	82.2	1.5	63.7	289.8	5497.7	65.4	63.7	31.3									
765	T6N2025_THUYNGUYEN_K16CHIEU	KCN VSIP. phường Thủy Nguyên	K16	Đợt 3	30.2	78.6	1.5	63.1	287.9	5492.3	67.5	66	31.3									
766	T6N2025_THIENHUONG_K2TRUA	Làng nghề Mỹ Đồng. phường Thiên Hương	K2	Đợt 3	31.5	66.8	1.5	60.2	607.2	5718.8	73	69.7	22.6									
767	T6N2025_THIENHUONG_K2SANG	Làng nghề Mỹ Đồng. phường Thiên Hương	K2	Đợt 3	31.1	70.8	1.4	61.6	609.2	5727.4	69.8	74.5	22.6									
768	T6N2025_THIENHUONG_K20CHIEU	KCN Nam Cầu Kiền. phường Thiên Hương 	K20	Đợt 3	32	63.1	1.4	63.6	278.1	5356.2	67.4	64										
769	T6N2025_PHULIEN_K12CHIEU	Làng nghề Tràng Minh. phường Phù Liễn 	K12	Đợt 3	31.8	71	1.5	64.6	275.4	5452.6	71.7	65.1	43.1									
770	T6N2025_NHICHIEU_K17	Ngã tư (gốc đa) Quốc lộ 17B. phường Nhị Chiểu	K17	Đợt 2	33.7	70.2	0.68	79.9	1882			23										
771	T6N2025_NHICHIEU_K14	KDC Thượng Chiểu. phường Nhị Chiểu	K14	Đợt 2	33	71.2	0.64	56.2	191			17										
772	T6N2025_NGUYENLUONGBANG_K47	KDC Hòa Loan. xã Nguyễn Lương Bằng	K47	Đợt 2	31.2	70.6	0.31	55.4	80			12										
773	T6N2025_NGOQUYEN_K22TRUA	Viện nghiên cứu Hải Sản. phường Ngô Quyền	K22	Đợt 3	32	75.4	1.6	66.5	281.2	5156.6	69.9	67	20									
774	T6N2025_NGOQUYEN_K22SANG	Viện nghiên cứu Hải Sản. phường Ngô Quyền	K22	Đợt 3	31.4	75.4	1.5	65.9	287.4	5214.8	72.5	65.4	20									
775	T6N2025_NGOQUYEN_K22CHIEU	Viện nghiên cứu Hải Sản. phường Ngô Quyền	K22	Đợt 3	31.4	75.1	1.6	65.2	273.9	5195.9	72	65.6	20									
776	T6N2025_NAMTRIEU_K36TRUA	Điểm CN. phường Nam Triệu	K36	Đợt 3	25.1	79.8	1.3	68.4	335.5	5263.7	66.8	63.4	35.8									
777	T6N2025_NAMTRIEU_K36CHIEU	Điểm CN. phường Nam Triệu	K36	Đợt 3	25.6	79.3	1.3	67.6	339.7	5325.1	66.3	65.1	35.8									
778	T6N2025_NAMSACH_K12	KDC Đồng Khê. xã Nam Sách	K12	Đợt 2	32	69.9	0.51	56.9	115			14										
779	T6N2025_NAMSACH_K10	Thôn Quan Đình. xã Nam Sách	K10	Đợt 2	30.8	71.2	0.48	56.9	103			14										
780	T6N2025_NAMANPHU_K15	KDC Xạ Sơn. xã Nam An Phụ	K15	Đợt 2	30.8	71.9	0.43	57.2	67			13										
781	T6N2025_LEDAIHANH_K7	KDC Tế Sơn. phường Lê Đại Hành	K7	Đợt 2	31.7	71.4	0.54	57.8	105			13										
782	T6N2025_LECHAN_K9SANG	Đại học Hàng Hải. phường Lê Chân 	K9	Đợt 3	30.5	65.2	1.3	60.5	291.3	5579	71.5	70.7	31.9									
783	T6N2025_LECHAN_K9CHIEU	Đại học Hàng Hải. phường Lê Chân 	K9	Đợt 3	30.7	54.1	1.4	62.9	297.6	5536	72.1	68.4	31.9									
784	T6N2025_KIENHUNG_K27CHIEU	Xã Kiến Hưng	K27	Đợt 3	31	71.1	1.5	56	266.6	5457.1	70.5	67.7	18.6									
785	T6N2025_KIENAN_K40TRUA	CCN Quán Trữ. phường Kiến An 	K40	Đợt 3	30.5	75.6	1.5	66.7	280.7	5631.9	68.2	64.2										
786	T6N2025_KIENAN_K18SANG	Ngã tư Lê Duẩn. phường Kiến An	K18	Đợt 3	34.2	60.2	1.6	69.5	391.6	5565.6	72.5	70.6	35.7									
787	T6N2025_KIENAN_K18CHIEU	Ngã tư Lê Duẩn. phường Kiến An	K18	Đợt 3	35.7	53.4	1.5	70	381.6	5557.4	73.7	72.3	35.7									
788	T6N2025_KESAT_K50	Ngã tư Quán Gỏi. xã Kẻ Sặt	K50	Đợt 2	28.2	72.1	0.44	78.8	95			20										
789	T6N2025_KESAT_K48	Thôn My Cầu. xã Kẻ Sặt	K48	Đợt 2	29	73.8	0.37	52.6	74			16										
790	T6N2025_KESAT_K44	Ngã năm Kẻ Sặt. xã Kẻ Sặt	K44	Đợt 2	29.3	74.3	0.38	71.8	97			20										
791	T6N2025_HUNGDAO_K35TRUA	Điểm CN Hải Thành. phường Hưng Đạo 	K35	Đợt 3	28	55.5	1.4	65	283.1	5539.8	67.3	63.2										
792	T6N2025_HUNGDAO_K35SANG	Điểm CN Hải Thành. phường Hưng Đạo 	K35	Đợt 3	27.5	58.6	1.4	65.5	276.5	5514.9	66.7	65.3										
793	T6N2025_HUNGDAO_K35CHIEU	Điểm CN Hải Thành. phường Hưng Đạo 	K35	Đợt 3	28.7	52.4	1.4	66.5	289.6	5645	68.4	65.9										
794	T6N2025_HUNGDAO_K30CHIEU	Điểm CN Hưng Đạo. phường Hưng Đạo 	K30	Đợt 3	28.5	52	1.4	63.2	298.5	5397	70.6	67.5	29.9									
795	T6N2025_HONGAN_K4SANG	Trường THCS Quán Toan. phường Hồng An	K4	Đợt 3	31.6	71.2	1.5	61.5	280.8	5474.8	69.9	65	26									
796	T6N2025_HONGAN_K37SANG	CCN tàu thủy An Hồng. phường Hồng An 	K37	Đợt 3	28.6	84.3	1.8	60.5	335.9	5556.6	67.1	66.1	24.3									
797	T6N2025_HONGAN_K37CHIEU	CCN tàu thủy An Hồng. phường Hồng An 	K37	Đợt 3	24.8	82.4	1.7	62.7	324.8	5494.1	69.3	64.8	24.3									
798	T6N2025_HATAY_K70	Ngã ba đường 390. xã Hà Tây	K70	Đợt 2	31.4	72	0.69	71.7	149			21										
799	T6N2025_HAIAN_K13TRUA	Gần bãi rác Tràng Cát. phường Hải An	K13	Đợt 3	31.1	54.5	1.3	58.2	274.6	5919	68.1	63.4										
800	T6N2025_HAIAN_K13CHIEU	Gần bãi rác Tràng Cát. phường Hải An	K13	Đợt 3	30.7	54.1	1.4	57.6	282.4	5948.7	68	65.6										
801	T6N2025_HADONG_K69	KDC Tú Y. xã Hà Đông	K69	Đợt 2	33.3	71.9	0.54	52.5	67			12										
802	T6N2025_HABAC_K71	Đường 390B. xã Hà Bắc	K71	Đợt 2	31.1	72.6	0.59	71.2	223			19										
803	T6N2025_GIAVIEN_K5TRUA	Sở Khoa học và Công nghệ. phường Gia Viên 	K5	Đợt 3	31.8	75.8	1.6	69.5	256.6	5398.3	71.6	66.9	20.9									
804	T6N2025_GIAVIEN_K5SANG	Sở Khoa học và Công nghệ. phường Gia Viên 	K5	Đợt 3	31.3	75.6	1.5	70.1	274.7	5422.2	71.9	67.6	20.9									
805	T6N2025_GIAVIEN_K5CHIEU	Sở Khoa học và Công nghệ. phường Gia Viên 	K5	Đợt 3	31.5	75.3	1.7	69.3	276	5315.9	70.8	64.3	20.9									
806	T6N2025_GIAPHUC_K54	Làng nghề Văn Lâm. xã Gia Phúc	K54	Đợt 2	31.5	72.7	0.47	63.4	87			14										
807	T6N2025_DUONGAN_K46	Đường 5B. xã Đường An	K46	Đợt 2	31.7	70.4	0.47	68.5	79			17										
808	T6N2025_DOSON_K50SANG	Bãi rác Đồ Sơn. phường Nam Đồ Sơn	K50	Đợt 3	28.6	78.6	1.4	67.2	279.2	6036	68.1	65.1										
809	T6N2025_DAISON_K57	Đường 391vào CCN Kỳ Sơn. xã Đại Sơn	K57	Đợt 2	28.1	74.8	0.69	77.5	115			27										
810	T6N2025_CHUVANAN_K6	Đường 37. phường Chu Văn An	K6	Đợt 2	33.4	71.4	0.61	71.9	247			26										
811	T6N2025_CHIMINH_K59	Thôn La Giang. xã Chí Minh	K59	Đợt 2	30.1	72.6	0.48	58.5	113			17										
812	T6N2025_CHILINH_K2	KDC Hoàng Hoa Thám. phường Chí Linh	K2	Đợt 2	31.5	71.8	0.49	60.6	113			16										
813	T6N2025_CATHAI_K47CHIEU	Khu Áng Chà. đặc khu Cát Hải	K47	Đợt 3	32.8	68.1	1.4	55.9	286.5	5529.2	69.6	65.4	23.6									
814	T6N2025_CATBA_K23TRUA	Đảo Cát Bà	K23	Đợt 3	32.7	74.5	1.4	45.2	144.2	5403.1	68	66.2	15.1									
815	T6N2025_CATBA_K23CHIEU	Đảo Cát Bà	K23	Đợt 3	33	67.8	1.5	45.8	141.8	5361.3	69.5	66.6	15.1									
816	T6N2025_BACHDANG_K3CHIEU	Phường Bạch Đằng	K3	Đợt 3	25.8	79.4	1.3	66.6	349.3	5458.9	67.1	65.4										
817	T6N2025_BACANPHU_K19	Khu dân cư Tiên Xá. xã Lê Ninh. Tx. Kinh Môn	K19	Đợt 2	32.4	72.4	0.47	58.6	84			11										
818	T6N2025_ANQUAN_K44TRUA	Thôn Cẩm Văn. xã An Quang	K44	Đợt 3	28.7	75.4	1.4	57.7	292.1	5527.6	68.3	62.6										
819	T6N2025_ANQUAN_K44SANG	Thôn Cẩm Văn. xã An Quang	K44	Đợt 3	28.2	78.6	1.4	57.3	300.7	5664.8	67	64.3										
820	T6N2025_ANQUAN_K44CHIEU	Thôn Cẩm Văn. xã An Quang	K44	Đợt 3	29.3	71.5	1.5	58.6	290.7	5572.9	67.5	64.4										
821	T6N2025_ANPHONG_K33TRUA	KCN An Dương. phường An Phong	K33	Đợt 3	33	75.4	1.5	60.3	351.2	5375.7	71.3	66.3	21.8									
822	T6N2025_ANPHONG_K33SANG	KCN An Dương. phường An Phong	K33	Đợt 3	31.8	78.9	1.5	62.5	346.4	5537.9	68.1	67.1	21.8									
823	T6N2025_ANLAO_K39CHIEU	Điểm CN Trường Sơn. xã An Lão	K39	Đợt 3	35.9	53.1	1.5	64.6	324.1	5634.8	69.9	68.2										
824	T6N2025_ANLAO_K32TRUA	CCN An Lão. xã An Lão	K32	Đợt 3	31.2	66.2	1.5	66.3	348.8	5449.3	67.3	65.4										
825	T6N2025_ANLAO_K26TRUA	Xã An Lão	K26	Đợt 3	31.3	66.4	1.6	64.4	295.4	5395.7	67	63.4	23									
826	T6N2025_ANLAO_K26CHIEU	Xã An Lão	K26	Đợt 3	32.1	63.1	1.5	64.4	296.5	5393.3	66.9	66.1	23									
827	T6N2025_ANDUONG_K28TRUA	Phường An Dương	K28	Đợt 3	30.8	75.3	1.5	61.5	347.5	5345.5	69.4	68.6	30.6									
828	T6N2025_ANDUONG_K28CHIEU	Phường An Dương	K28	Đợt 3	31.7	75.1	1.4	62.5	332.3	5344.6	71	70.4	30.6									
829	T6N2025_ANDUONG_K17SANG	KCN Tràng Duệ. phường An Dương 	K17	Đợt 3	31.5	79.2	1.5	62	266.4	5300.5	70.7	69.5	20.1									
830	T6N2025_ANBIEN_K52CHIEU	Khu đô thị Cầu Rào 2. phường An Biên	K52	Đợt 3	30.5	54.3	1.3	70.3	316.2	5400.2	71.8	66.8	29.8									
831	T6N2025_ANBIEN_K34TRUA	CCN Vĩnh Niệm. phường An Biên	K34	Đợt 3	29.8	79.1	1.3	64.5	321.9	5379.9	66.9	65.3										
832	T6N2025_ANBIEN_K34SANG	CCN Vĩnh Niệm. phường An Biên	K34	Đợt 3	29.2	75.2	1.3	65.5	335.4	5252.5	66.3	65.2										
833	T6N2025_ANBIEN_K34CHIEU	CCN Vĩnh Niệm. phường An Biên	K34	Đợt 3	30.3	70.4	1.4	64.1	310.7	5247	66.5	65.7										
834	T6N2025_ANBIEN_K15TRUA	Ngã tư Tôn Đức Thắng. phường An Biên	K15	Đợt 3	31.1	75.2	1.5	70	356.3	5664.3	76	76.8	26.4									
835	T6N2025_ANBIEN_K15SANG	Ngã tư Tôn Đức Thắng. phường An Biên	K15	Đợt 3	30.5	79	1.4	70.3	362	5708.1	73.9	67.6	26.4									
836	T4N2025_ĐOSON_K10TRUA	KCN Đồ Sơn. phường Đồ Sơn	K10	Đợt 2	26.2	51.4	1.3	62.5	301.5	5576.7	66.9	67.5	18.4									
837	T4N2025_ĐOSON_K10SANG	KCN Đồ Sơn. phường Đồ Sơn	K10	Đợt 2	25.5	58.8	1.3	61.6	294.5	5547.3	66.9	66	18.4									
838	T4N2025_ĐOSON_K10CHIEU	KCN Đồ Sơn. phường Đồ Sơn	K10	Đợt 2	27.1	50.6	1.4	63.6	304.6	5613	68.3	65.5	18.4									
839	T4N2025_ĐONGHAI_K7SANG	Cổng Nhà máy DAP. phường Đông Hải	K7	Đợt 2	22.3	83.1	1.3	62.3	310.1	5751.7	67.4	64.9										
840	T4N2025_ĐONGHAI_K7CHIEU	Cổng Nhà máy DAP. phường Đông Hải	K7	Đợt 2	23.8	80.5	1.4	62.2	320.1	5780.8	68.9	66.3										
841	T4N2025_ĐONGHAI_K21SANG	Trường Tiểu học Đông Hải. phường Đông Hải 	K21	Đợt 2	23.1	78.2	1.3	65.3	271.9	5479.2	67.6	65.5	19.1									
842	T4N2025_ĐONGHAI_K21CHIEU	Trường Tiểu học Đông Hải. phường Đông Hải 	K21	Đợt 2	24.5	74.6	1.3	66.1	282.5	5560.5	67.7	65.5	19.1									
843	T4N2025_VINHTHINH_K42SANG	Thôn Áng Dương. xã Vĩnh Thịnh 	K42	Đợt 2	21.9	72.8	1.5	56.5	314.3	5748.8	67.8	67.2										
844	T4N2025_VINHTHINH_K42CHIEU	Thôn Áng Dương. xã Vĩnh Thịnh 	K42	Đợt 2	24.6	65.9	1.5	58.4	321.8	5826.6	67.1	67.5										
845	T4N2025_VINHHOA_K46TRUA	Khu dân cư thôn An Đồng. xã Vĩnh Hòa	K46	Đợt 2	24	80	1.8	61.3	239.1	5397.2	64	66.3	30.8									
846	T4N2025_VINHHOA_K46CHIEU	Khu dân cư thôn An Đồng. xã Vĩnh Hòa	K46	Đợt 2	25.2	76.5	1.7	63.2	242.3	5319.6	65.7	65.3	30.8									
847	T4N2025_VINHHAI_K48CHIEU	Làng nghề Bảo Hà. xã Vĩnh Hải	K48	Đợt 2	24.3	65.1	1.6	62.5	318.2	5633.9	69.1	65.5										
848	T4N2025_VINHBAO_K31CHIEU	CCN Tân Liên. xã Vĩnh Bảo 	K31	Đợt 2	26	57.5	1.3	64.6	340.1	5558.1	68.9	64.6										
849	T4N2025_VINHBAO_K11TRUA	Xã Vĩnh Bảo 	K11	Đợt 2	25.5	61.5	1.4	62.4	276	5301.7	66.3	64.5	49.2									
850	T4N2025_VINHBAO_K11SANG	Xã Vĩnh Bảo 	K11	Đợt 2	23.7	69.3	1.4	61.6	278.2	5387.9	65.1	63.8	49.2									
851	T4N2025_VIETKHE_K1SANG	Làng nghề Lại Xuân. xã Việt Khê	K1	Đợt 2	23.3	79	1.5	61.7	631.5	5384.4	72.2	68.1										
852	T4N2025_VIETKHE_K1CHIEU	Làng nghề Lại Xuân. xã Việt Khê	K1	Đợt 2	26	70	1.4	62.7	640	5395.9	76	72.8										
853	T4N2025_TRANGCAT_K49TRUA	Khu công nghiệp Nam Tràng Cát	K49	Đợt 2	28	74.6	1.5	66.6	292.9	5692.2	70.4	67.9										
854	T4N2025_TRANGCAT_K49SANG	Khu công nghiệp Nam Tràng Cát	K49	Đợt 2	27.5	78.5	1.3	67.4	282.8	5593.5	67.9	66.5										
855	T4N2025_TRANGCAT_K49CHIEU	Khu công nghiệp Nam Tràng Cát	K49	Đợt 2	28.7	70.2	1.6	66.3	300.7	5664.5	65.5	64										
856	T4N2025_TIENMINH_K25SANG	Xã Tiên Minh	K25	Đợt 2	25.6	74	1.4	56.4	256.1	5449	67.3	63.1	21.8									
857	T4N2025_TIENMINH_K25CHIEU	Xã Tiên Minh	K25	Đợt 2	28.1	70.6	1.5	57.1	263.7	5548.1	68	66.3	21.8									
858	T4N2025_TIENLANG_K43TRUA	CCN Tiên Lãng. xã Tiên Lãng 	K43	Đợt 2	26	70.5	1.4	64.6	307	5282.9	65.2	63.9										
859	T4N2025_THUYNGUYEN_K51TRUA	KĐT Bắc Sông Cấm. phường Thủy Nguyên	K51	Đợt 2	25.1	74.5	1.7	63.4	320.7	5270.2	65.2	64.5										
860	T4N2025_THUYNGUYEN_K51SANG	KĐT Bắc Sông Cấm. phường Thủy Nguyên	K51	Đợt 2	24.5	79.3	1.5	63.4	315.4	5393.7	66	62										
861	T4N2025_THUYNGUYEN_K16TRUA	KCN VSIP. phường Thủy Nguyên	K16	Đợt 2	25.5	74.6	1.6	64.6	278	5097.4	67	67.2										
862	T4N2025_THUYNGUYEN_K16CHIEU	KCN VSIP. phường Thủy Nguyên	K16	Đợt 2	26.5	74.2	1.7	63.2	282.2	5096.9	67.9	68.1										
863	T4N2025_THIENHUONG_K2CHIEU	Làng nghề Mỹ Đồng. phường Thiên Hương	K2	Đợt 2	25.5	70.2	1.4	61.9	602.1	5615.8	72.7	70.9	25.8									
864	T4N2025_THIENHUONG_K20SANG	KCN Nam Cầu Kiền. phường Thiên Hương 	K20	Đợt 2	24.4	79	1.8	62.7	286.3	6149	66.8	64.4										
865	T4N2025_THIENHUONG_K20CHIEU	KCN Nam Cầu Kiền. phường Thiên Hương 	K20	Đợt 2	26.2	74	1.7	63.5	284.1	6052.6	69.2	67.3										
866	T4N2025_NGOQUYEN_K22CHIEU	Viện nghiên cứu Hải Sản. phường Ngô Quyền	K22	Đợt 2	25.2	79.1	1.6	65	271.6	5332.6	70.4	67.4	21.5									
867	T4N2025_NAMTRIEU_K36TRUA	Điểm CN. phường Nam Triệu	K36	Đợt 2	27	74.3	1.5	65.3	338.5	5486.8	68.2	66.3	24.3									
868	T4N2025_NAMTRIEU_K36SANG	Điểm CN. phường Nam Triệu	K36	Đợt 2	26.5	79	1.5	66.5	341.5	5469.6	67.3	66.9	24.3									
869	T4N2025_KIENHUNG_K27CHIEU	Xã Kiến Hưng	K27	Đợt 2	16.9	59.1	1.5	56.2	245.9	5242.2	66.5	64.9	20.2									
870	T4N2025_KIENHAI_K41TRUA	Trường mầm non Đoàn Xá. xã Kiến Hải	K41	Đợt 2	16.5	64.1	1.5	56.1	290.7	5937	64.1	62.3										
871	T4N2025_KIENHAI_K41SANG	Trường mầm non Đoàn Xá. xã Kiến Hải	K41	Đợt 2	15.1	68	1.5	56.2	283.9	5952.7	66.4	63.8										
872	T4N2025_KIENHAI_K41CHIEU	Trường mầm non Đoàn Xá. xã Kiến Hải	K41	Đợt 2	17.2	59.5	1.4	56.4	294.3	6033.9	65.6	64.8										
873	T4N2025_KIENAN_K40TRUA	CCN Quán Trữ. phường Kiến An 	K40	Đợt 2	20.9	64.3	1.5	65.4	284.2	5557.3	67.3	65.9										
874	T4N2025_KIENAN_K18CHIEU	Ngã tư Lê Duẩn. phường Kiến An	K18	Đợt 2	21	56.5	1.5	69.9	390.3	5309.4	69.5	66.2	23.8									
875	T4N2025_HUNGDAO_K35TRUA	Điểm CN Hải Thành. phường Hưng Đạo 	K35	Đợt 2	17.5	57	1.8	65.5	316.3	5116.6	65.5	60.6	19.5									
876	T4N2025_HUNGDAO_K35CHIEU	Điểm CN Hải Thành. phường Hưng Đạo 	K35	Đợt 2	18	53.5	1.8	64.5	305.8	5256.3	67	64.8	19.5									
877	T4N2025_HUNGDAO_K30CHIEU	Điểm CN Hưng Đạo. phường Hưng Đạo 	K30	Đợt 2	18.2	52.4	1.8	64.2	296.9	5293.6	65.9	62.2										
878	T4N2025_HONGBANG_K19TRUA	Sở Dầu. phường Hồng Bàng	K19	Đợt 2	24.6	76.1	1.5	58.4	288.9	5588.2	68.2	63.5	26.6									
879	T4N2025_HONGAN_K4TRUA	Trường THCS Quán Toan. phường Hồng An	K4	Đợt 2	24.5	75.5	1.6	60.6	250.5	5218.2	68.7	65.1	25.4									
880	T4N2025_HONGAN_K4SANG	Trường THCS Quán Toan. phường Hồng An	K4	Đợt 2	24.2	76	1.6	62.1	269.4	5204.7	67.7	64.5	25.4									
881	T4N2025_HONGAN_K4CHIEU	Trường THCS Quán Toan. phường Hồng An	K4	Đợt 2	25.2	72.2	1.5	62.3	272.5	5214.3	69.2	66.4	25.4									
882	T4N2025_HONGAN_K37SANG	CCN tàu thủy An Hồng. phường Hồng An 	K37	Đợt 2	22.1	77.6	1.3	60.3	329.4	5635.2	67.3	64.1										
883	T4N2025_HONGAN_K37CHIEU	CCN tàu thủy An Hồng. phường Hồng An 	K37	Đợt 2	25	66.8	1.4	62.5	348.3	5692.8	68.1	66.8										
884	T4N2025_HONGAN_K24TRUA	KCN Nomura. phường Hồng An	K24	Đợt 2	23.6	70.5	1.3	62.4	276.5	5453.2	67.5	66.2	22.4									
885	T4N2025_HONGAN_K24SANG	KCN Nomura. phường Hồng An	K24	Đợt 2	22.5	78	1.4	61	268.6	5391.4	67	64.8	22.4									
886	T4N2025_HONGAN_K24CHIEU	KCN Nomura. phường Hồng An	K24	Đợt 2	24.9	66.4	1.4	61.9	287.6	5496.9	69.3	65.9	22.4									
887	T4N2025_HAIAN_K13CHIEU	Gần bãi rác Tràng Cát. phường Hải An	K13	Đợt 2	29.1	70.5	1.5	58.6	272.1	5838.7	71.3	69.7										
888	T4N2025_GIAVIEN_K5TRUA	Sở Khoa học và Công nghệ. phường Gia Viên 	K5	Đợt 2	23.5	77.5	1.3	69.7	243.3	5469.8	69.1	65.5	28.4									
889	T4N2025_GIAVIEN_K5SANG	Sở Khoa học và Công nghệ. phường Gia Viên 	K5	Đợt 2	23	78.3	1.3	70.4	252.2	5446.2	69.6	63.9	28.4									
890	T4N2025_DONGHAI_K45TRUA	Cổng CKN DeepC. phường Đông Hải 	K45	Đợt 2	18.4	75.6	1.3	62.7	321.5	5728.5	65.7	64.2	18.5									
891	T4N2025_CATHAI_K47SANG	Khu Áng Chà. đặc khu Cát Hải	K47	Đợt 2	27.5	79	1.4	56.5	301.4	5722.7	62.6	56.6	19.4									
892	T4N2025_CATHAI_K29TRUA	Khu kinh tế Đình Vũ. đặc khu Cát Hải	K29	Đợt 2	18	75.2	1.3	61.4	441.5	5114.1	62.7	62	20.4									
893	T4N2025_CATHAI_K29CHIEU	Khu kinh tế Đình Vũ. đặc khu Cát Hải	K29	Đợt 2	19.3	74.1	1.3	59.1	436.7	5122.3	64	63.8	20.4									
894	T4N2025_CATBA_K23SANG	Đảo Cát Bà	K23	Đợt 2	27.8	78.8	1.5	46.5	148.2	5258.4	62.1	57.3										
895	T4N2025_CATBA_K23CHIEU	Đảo Cát Bà	K23	Đợt 2	30.5	71	1.6	45.1	154.3	5313.1	64.1	59.4										
896	T4N2025_BACHDANG_K3TRUA	Phường Bạch Đằng	K3	Đợt 2	26	74.5	1.5	68.6	325.3	5498.2	70.3	67.8										
897	T4N2025_BACHDANG_K3SANG	Phường Bạch Đằng	K3	Đợt 2	26.2	79.1	1.6	67.2	316.9	5489.6	68.9	69.1										
898	T4N2025_ANQUAN_K44SANG	Thôn Cẩm Văn. xã An Quang	K44	Đợt 2	17.3	58.5	1.5	57.5	288	5922.5	68.5	67.1										
899	T4N2025_ANQUANG_K38TRUA	Điểm CN Quang Trung. xã An Quang 	K38	Đợt 2	22	60.6	1.4	63.1	341	5458.3	66.8	65										
900	T4N2025_ANPHONG_K33SANG	KCN An Dương. phường An Phong	K33	Đợt 2	30.5	70.1	1.5	62.6	331	5531.5	67.8	64.8	22.9									
901	T4N2025_ANLAO_K39SANG	Điểm CN Trường Sơn. xã An Lão	K39	Đợt 2	25.5	61	1.4	64.9	308.2	5543	67.3	64.3	24.4									
902	T4N2025_ANLAO_K32TRUA	CCN An Lão. xã An Lão	K32	Đợt 2	28.1	58.1	1.4	65.8	329.8	5740.9	70.4	67.6										
903	T4N2025_ANLAO_K32SANG	CCN An Lão. xã An Lão	K32	Đợt 2	26	60.8	1.4	67.5	321.7	5691.9	69.5	66										
904	T4N2025_ANLAO_K32CHIEU	CCN An Lão. xã An Lão	K32	Đợt 2	30	55.3	1.5	64.1	335.2	5777.6	71.9	67.9										
905	T4N2025_ANLAO_K26SANG	Xã An Lão	K26	Đợt 2	17.5	59.6	1.4	63.2	306.4	5160	66.4	63.8										
906	T4N2025_ANLAO_K26CHIEU	Xã An Lão	K26	Đợt 2	19.1	52.3	1.5	65.4	315.9	5117	66.9	63.7										
907	T4N2025_ANDUONG_K28TRUA	Phường An Dương	K28	Đợt 2	32	63.6	1.6	61.5	327.8	5556.8	67.1	64.1	55.3									
908	T4N2025_ANDUONG_K28CHIEU	Phường An Dương	K28	Đợt 2	31.5	66.5	1.6	62.2	322	5539.5	67.3	64	55.3									
909	T4N2025_ANDUONG_K17TRUA	KCN Tràng Duệ. phường An Dương 	K17	Đợt 2	23.5	58	1.3	63.5	257.8	5376.9	68	64.9	28.6									
910	T4N2025_ANDUONG_K17CHIEU	KCN Tràng Duệ. phường An Dương 	K17	Đợt 2	25	55.3	1.3	60.6	261.3	5425.9	69.3	66.5	28.6									
911	T4N2025_ANBIEN_K52TRUA	Khu đô thị Cầu Rào 2. phường An Biên	K52	Đợt 2	24.3	76	1.5	69.1	307.2	5622	65.7	65.2	21.9									
912	T4N2025_ANBIEN_K34SANG	CCN Vĩnh Niệm. phường An Biên	K34	Đợt 2	22	73	1.4	65.7	324.7	5635.6	67.2	64.9	19.5									
913	T4N2025_ANBIEN_K15SANG	Ngã tư Tôn Đức Thắng. phường An Biên	K15	Đợt 2	21.6	60	1.4	70.3	341.1	5595.3	65.9	63.6	48.5									
914	T2N2025_ĐONGHAI_K8TRUA	KCN Đình Vũ. phường Đông Hải	K8	Đợt 1	21	75.1	1.6	62.2	311.4	5772.3	63.6	60.3	27.6									
915	T2N2025_ĐONGHAI_K8SANG	KCN Đình Vũ. phường Đông Hải	K8	Đợt 1	21.3	78.2	1.7	63.3	303.6	5775.6	60.9	57.1	27.6									
916	T2N2025_ĐONGHAI_K8CHIEU	KCN Đình Vũ. phường Đông Hải	K8	Đợt 1	21.7	73	1.7	61.9	317.6	5785	62.5	62.4	27.6									
917	T2N2025_ĐONGHAI_K7SANG	Cổng Nhà máy DAP. phường Đông Hải	K7	Đợt 1																		
918	T2N2025_ĐONGHAI_K21SANG	Trường Tiểu học Đông Hải. phường Đông Hải 	K21	Đợt 1	13.4	67	1.7	65.2	242.7	5220.6	62.6	58										
919	T2N2025_VINHTHINH_K42CHIEU	Thôn Áng Dương. xã Vĩnh Thịnh 	K42	Đợt 1																		
920	T2N2025_VINHHOA_K46TRUA	Khu dân cư thôn An Đồng. xã Vĩnh Hòa	K46	Đợt 1	15.1	77	1.3	61.4	252.1	5506.8	62.3	58.5										
921	T2N2025_VINHHOA_K46CHIEU	Khu dân cư thôn An Đồng. xã Vĩnh Hòa	K46	Đợt 1	14.2	75.2	1.3	62.6	256.6	5413.3	64.6	61.3										
922	T2N2025_VINHHAI_K48TRUA	Làng nghề Bảo Hà. xã Vĩnh Hải	K48	Đợt 1	15.3	76.5	1.3	64	305.4	5562.9	71.5	58.9	25.4									
923	T2N2025_VINHBAO_K31CHIEU	CCN Tân Liên. xã Vĩnh Bảo 	K31	Đợt 1	14	80.6	1.5	64.2	259.1	5479	74.5	59.8										
924	T2N2025_VINHBAO_K11SANG	Xã Vĩnh Bảo 	K11	Đợt 1	14.2	78.5	1.5	62.5	243.3	5309.9	67.1	55.5	21.3									
925	T2N2025_VINHBAO_K11CHIEU	Xã Vĩnh Bảo 	K11	Đợt 1	14.1	80.1	1.5	62.4	261.8	5301.5	60.3	53.8	21.3									
926	T2N2025_VIETKHE_K1SANG	Làng nghề Lại Xuân. xã Việt Khê	K1	Đợt 1	21.3	77	1.5	61.4	615.3	5489.2	65.5	65.3										
927	T2N2025_VIETKHE_K1CHIEU	Làng nghề Lại Xuân. xã Việt Khê	K1	Đợt 1	20.6	74.7	1.3	60	619.3	5446.2	71.9	66.2										
928	T2N2025_TRANGCAT_K49SANG	Khu công nghiệp Nam Tràng Cát	K49	Đợt 1																		
929	T2N2025_TIENLANG_K43TRUA	CCN Tiên Lãng. xã Tiên Lãng 	K43	Đợt 1	16.8	77.2	1.8	64.8					23									
930	T2N2025_THUYNGUYEN_K51SANG	KĐT Bắc Sông Cấm. phường Thủy Nguyên	K51	Đợt 1	17.3	77.8	1.5	62.7	304.8	5079.4	70.1	56.6										
931	T2N2025_THUYNGUYEN_K16TRUA	KCN VSIP. phường Thủy Nguyên	K16	Đợt 1	16.5	75.6	1.5	64	281.1	4983.1	68.4	56.1	51.4									
932	T2N2025_THUYNGUYEN_K16SANG	KCN VSIP. phường Thủy Nguyên	K16	Đợt 1	17	78	1.4	63.2	277.8	5046	68.9	54.2	51.4									
933	T2N2025_THUYNGUYEN_K16CHIEU	KCN VSIP. phường Thủy Nguyên	K16	Đợt 1	16.1	74	1.3	62.5	292.9	5090.1	66.1	57	51.4									
934	T2N2025_THIENHUONG_K2TRUA	Làng nghề Mỹ Đồng. phường Thiên Hương	K2	Đợt 1	15	78.5	1.6	59.7	594.2	5331.5	67.3	63.5	45.1									
935	T2N2025_THIENHUONG_K20CHIEU	KCN Nam Cầu Kiền. phường Thiên Hương 	K20	Đợt 1	15	75.3	1.4	62.2	286.5	5430.3	67.2	59.2										
936	T2N2025_PHULIEN_K12CHIEU	Làng nghề Tràng Minh. phường Phù Liễn 	K12	Đợt 1																		
937	T2N2025_NGOQUYEN_K22CHIEU	Viện nghiên cứu Hải Sản. phường Ngô Quyền	K22	Đợt 1	15.5	55.8	1.5	64.8	271	5307.4	66.8	66.3	36.1									
938	T2N2025_NAMTRIEU_K36CHIEU	Điểm CN. phường Nam Triệu	K36	Đợt 1	15.9	79	1.7	67.7	324.6	5366.9	62.6	59.4	22.7									
939	T2N2025_LECHAN_K9CHIEU	Đại học Hàng Hải. phường Lê Chân 	K9	Đợt 1	16	63.1	1.8	62.9	316.5	5331.7	65.6	61.8	20.6									
940	T2N2025_KIENHUNG_K27TRUA	Xã Kiến Hưng	K27	Đợt 1	18.5	83	1.4	55.7	265.8	5456	63.9	55.1										
941	T2N2025_KIENHUNG_K27CHIEU	Xã Kiến Hưng	K27	Đợt 1	19.1	80.9	1.4	55.6	279.8	5466.3	72.7	57.4										
942	T2N2025_KIENHAI_K41SANG	Trường mầm non Đoàn Xá. xã Kiến Hải	K41	Đợt 1	17.2	85	1.3	58.2	262	5975.7	57.9	59.4	21.6									
943	T2N2025_KIENHAI_K41CHIEU	Trường mầm non Đoàn Xá. xã Kiến Hải	K41	Đợt 1	18.6	80.1	1.3	57.1	298.1	6033	65.1	60.2	21.6									
944	T2N2025_KIENAN_K40CHIEU	CCN Quán Trữ. phường Kiến An 	K40	Đợt 1	19.5	60	1.3	66.5	312.5	5510.5	63.2	66.5										
945	T2N2025_KIENAN_K18TRUA	Ngã tư Lê Duẩn. phường Kiến An	K18	Đợt 1	17.8	68	1.3	68.1	367	5554.2	67.5	73.4	25.6									
946	T2N2025_KIENAN_K18CHIEU	Ngã tư Lê Duẩn. phường Kiến An	K18	Đợt 1	19.6	60.4	1.4	69.7	382.7	5600.8	71	70	25.6									
947	T2N2025_HUNGDAO_K30TRUA	Điểm CN Hưng Đạo. phường Hưng Đạo 	K30	Đợt 1	21.4	69.5	1.6	65.6	330.8	5506	64.6	59.5	23.9									
948	T2N2025_HUNGDAO_K30SANG	Điểm CN Hưng Đạo. phường Hưng Đạo 	K30	Đợt 1	22.3	65.2	1.6	62.9	322	5526.9	67.2	62.9	23.9									
949	T2N2025_HONGBANG_K19CHIEU	Sở Dầu. phường Hồng Bàng	K19	Đợt 1	22.5	69.7	1.4	60.7	291.2	5765	65.3	59.6	49.1									
950	T2N2025_HONGAN_K4TRUA	Trường THCS Quán Toan. phường Hồng An	K4	Đợt 1	21.9	73.1	1.4	60.1	298.8	5352.3	66.2	65.1										
951	T2N2025_HONGAN_K4CHIEU	Trường THCS Quán Toan. phường Hồng An	K4	Đợt 1	22.3	68.2	1.3	63.2	312.8	5365.5	69.7	66.7										
952	T2N2025_HONGAN_K37SANG	CCN tàu thủy An Hồng. phường Hồng An 	K37	Đợt 1	19.2	78.2	1.3	60.3	255.7	5513.9	65.9	66.4										
953	T2N2025_HONGAN_K37CHIEU	CCN tàu thủy An Hồng. phường Hồng An 	K37	Đợt 1	21.3	73	1.3	62.3	285.4	5595.4	70.5	66										
954	T2N2025_HONGAN_K24SANG	KCN Nomura. phường Hồng An	K24	Đợt 1	19.5	78	1.3	61.2	274.8	5417.8	70.1	64.5										
955	T2N2025_HONGAN_K24CHIEU	KCN Nomura. phường Hồng An	K24	Đợt 1	20.9	73.5	1.3	62.9	303.2	5454.5	74.9	66.1										
956	T2N2025_HAIAN_K13TRUA	Gần bãi rác Tràng Cát. phường Hải An	K13	Đợt 1																		
957	T2N2025_HAIAN_K13CHIEU	Gần bãi rác Tràng Cát. phường Hải An	K13	Đợt 1																		
958	T2N2025_GIAVIEN_K5SANG	Sở Khoa học và Công nghệ. phường Gia Viên 	K5	Đợt 1	13.3	60	1.4	69.5	269	5276.4	63.8	65.3										
959	T2N2025_GIAVIEN_K5CHIEU	Sở Khoa học và Công nghệ. phường Gia Viên 	K5	Đợt 1	16	56.1	1.5	69.7	279.5	5362.3	69.2	68										
960	T2N2025_DONGHAI_K45SANG	Cổng CKN DeepC. phường Đông Hải 	K45	Đợt 1	21.5	78	1.7	63.5	309.1	5747.4	61.8	54.8										
961	T2N2025_DONGHAI_K45CHIEU	Cổng CKN DeepC. phường Đông Hải 	K45	Đợt 1	22	73.2	1.6	61.1	345.1	5750.6	65.2	60										
962	T2N2025_CATHAI_K47CHIEU	Khu Áng Chà. đặc khu Cát Hải	K47	Đợt 1																		
963	T2N2025_CATHAI_K29SANG	Khu kinh tế Đình Vũ. đặc khu Cát Hải	K29	Đợt 1																		
964	T2N2025_CATHAI_K29CHIEU	Khu kinh tế Đình Vũ. đặc khu Cát Hải	K29	Đợt 1																		
965	T2N2025_BACHDANG_K3TRUA	Phường Bạch Đằng	K3	Đợt 1	16	80.5	1.7	56	319.4	5284.2	69.1	62.6										
966	T2N2025_BACHDANG_K3SANG	Phường Bạch Đằng	K3	Đợt 1	17.1	82.5	1.7	54.2	331.3	5432.9	64.4	60										
967	T2N2025_ANQUANG_K38TRUA	Điểm CN Quang Trung. xã An Quang 	K38	Đợt 1	16.8	77	1.4	62.2	261.6	5447.8	69.4	49.5										
968	T2N2025_ANPHONG_K33SANG	KCN An Dương. phường An Phong	K33	Đợt 1	20.7	73.6	1.3	62.4	303	5329	66.1	58.7	30.8									
969	T2N2025_ANPHONG_K33CHIEU	KCN An Dương. phường An Phong	K33	Đợt 1	21.3	72.9	1.3	60	338.8	5317.6	71	66.8	30.8									
970	T2N2025_ANLAO_K39SANG	Điểm CN Trường Sơn. xã An Lão	K39	Đợt 1	18.2	85	1.5	64.7	300.4	5536.8	61.8	53.6	27.3									
971	T2N2025_ANLAO_K39CHIEU	Điểm CN Trường Sơn. xã An Lão	K39	Đợt 1	19.5	80	1.4	66	316.8	5576.1	67.8	60.9	27.3									
972	T2N2025_ANLAO_K32SANG	CCN An Lão. xã An Lão	K32	Đợt 1	17.2	76.5	1.4	67.5	307.4	5495	65.2	58	22.7									
973	T2N2025_ANLAO_K32CHIEU	CCN An Lão. xã An Lão	K32	Đợt 1	17	76.8	1.3	66.3	331.2	5494.7	71.7	56.4	22.7									
974	T2N2025_ANLAO_K26CHIEU	Xã An Lão	K26	Đợt 1	20.3	80.5	1.4	65.5	294.5	5339.5	63.1	62										
975	T2N2025_ANDUONG_K28CHIEU	Phường An Dương	K28	Đợt 1	17.2	52.3	1.4	63.5	459.8	5319.2	65.2	55.4	60.7									
976	T2N2025_ANDUONG_K17CHIEU	KCN Tràng Duệ. phường An Dương 	K17	Đợt 1	20.8	72.5	1.4	60.2	295.4	5680.2	74.9	67.7										
977	T2N2025_ANBIEN_K34SANG	CCN Vĩnh Niệm. phường An Biên	K34	Đợt 1	13.5	65	1.7	65.5	316.7	5397	69.4	52.6										
978	T12N2025_ĐOSON_K10TRUA	KCN Đồ Sơn. phường Đồ Sơn	K10	Đợt 6	28.8	75.6	1.4	62.9	311.1	4428.2	68.9	56.2	20.7									
979	T12N2025_ĐONGHAI_K8CHIEU	KCN Đình Vũ. phường Đông Hải	K8	Đợt 6	22.5	61.9	1.5	62.4	316.3	5324.7	70.4	57.2										
980	T12N2025_ĐONGHAI_K7SANG	Cổng Nhà máy DAP. phường Đông Hải	K7	Đợt 6																		
981	T12N2025_ĐONGHAI_K7CHIEU	Cổng Nhà máy DAP. phường Đông Hải	K7	Đợt 6																		
982	T12N2025_ĐONGHAI_K6TRUA	Ngã ba Đình Vũ. phường Đông Hải	K6	Đợt 6																		
983	T12N2025_ĐONGHAI_K6SANG	Ngã ba Đình Vũ. phường Đông Hải	K6	Đợt 6																		
984	T12N2025_ĐONGHAI_K21CHIEU	Trường Tiểu học Đông Hải. phường Đông Hải 	K21	Đợt 6	23.2	61.8	1.4	63	269.3	4828.2	69.5	50.7										
985	T12N2025_VINHTHINH_K42TRUA	Thôn Áng Dương. xã Vĩnh Thịnh 	K42	Đợt 6	22.6	54.6	1.7	65.3	318.3	4418.5	68.2	55.7										
986	T12N2025_VINHTHINH_K42SANG	Thôn Áng Dương. xã Vĩnh Thịnh 	K42	Đợt 6	22.3	54.2	1.8	65.7	313.9	4878.1	66.9	58.5										
987	T12N2025_VINHHOA_K46TRUA	Khu dân cư thôn An Đồng. xã Vĩnh Hòa	K46	Đợt 6																		
988	T12N2025_VINHHOA_K46CHIEU	Khu dân cư thôn An Đồng. xã Vĩnh Hòa	K46	Đợt 6																		
989	T12N2025_VINHHAI_K48TRUA	Làng nghề Bảo Hà. xã Vĩnh Hải	K48	Đợt 6	24.1	50.3	1.6	62	317.7	5050.5	69.8	54	42									
990	T12N2025_VINHBAO_K31SANG	CCN Tân Liên. xã Vĩnh Bảo 	K31	Đợt 6	23.5	52.5	1.6	63.6	328.3	5188	66.3	54.7										
991	T12N2025_VINHBAO_K31CHIEU	CCN Tân Liên. xã Vĩnh Bảo 	K31	Đợt 6	24	53.2	1.7	64.8	323.4	4891	71	57.5										
992	T12N2025_VINHBAO_K11CHIEU	Xã Vĩnh Bảo 	K11	Đợt 6	23.4	52.8	1.5	64.1	285.8	4553.7	73.7	50.8	24.1									
993	T12N2025_VIETKHE_K1TRUA	Làng nghề Lại Xuân. xã Việt Khê	K1	Đợt 6	26.4	75.8	1.5	62	619.9	4988.5	75.2	63.5										
994	T12N2025_VIETKHE_K1SANG	Làng nghề Lại Xuân. xã Việt Khê	K1	Đợt 6	26.2	76.2	1.5	61.5	612.9	5609.4	73.4	61.6										
995	T12N2025_VIETKHE_K1CHIEU	Làng nghề Lại Xuân. xã Việt Khê	K1	Đợt 6	26.5	77.3	1.4	61.3	622.1	4942.1	78.7	61.8										
996	T12N2025_TRANGCAT_K49TRUA	Khu công nghiệp Nam Tràng Cát	K49	Đợt 6																		
997	T12N2025_TRANGCAT_K49CHIEU	Khu công nghiệp Nam Tràng Cát	K49	Đợt 6																		
998	T12N2025_TIENMINH_K25SANG	Xã Tiên Minh	K25	Đợt 6	24.5	51.6	1.5	65.2	254	4657	65.8	52.9	22.9									
999	T12N2025_TIENMINH_K25CHIEU	Xã Tiên Minh	K25	Đợt 6	24.2	50.2	1.6	65.5	258.4	5047.7	69.8	50	22.9									
1000	T12N2025_TIENLANG_K43SANG	CCN Tiên Lãng. xã Tiên Lãng 	K43	Đợt 6	24.3	51.5	1.6	65.5														
1001	T12N2025_THUYNGUYEN_K51TRUA	KĐT Bắc Sông Cấm. phường Thủy Nguyên	K51	Đợt 6	21.4	81.7	1.6	63.4	301.5	4803.2	66.8	53.2										
1002	T12N2025_THUYNGUYEN_K51CHIEU	KĐT Bắc Sông Cấm. phường Thủy Nguyên	K51	Đợt 6	21.7	81.2	1.6	62.4	304.8	5090.2	67.9	51.1										
1003	T12N2025_THIENHUONG_K2TRUA	Làng nghề Mỹ Đồng. phường Thiên Hương	K2	Đợt 6	22.3	79.4	1.6	60.3	599.8	5093.3	73.9	60.1	35.9									
1004	T12N2025_THIENHUONG_K2CHIEU	Làng nghề Mỹ Đồng. phường Thiên Hương	K2	Đợt 6	22.4	79.7	1.5	62.3	603.5	5165.9	73	60.5	35.9									
1005	T12N2025_PHULIEN_K12TRUA	Làng nghề Tràng Minh. phường Phù Liễn 	K12	Đợt 6	23.4	68.8	1.7	65.1	281.2	4508.4	67.4	58.4	25.7									
1006	T12N2025_LECHAN_K9CHIEU	Đại học Hàng Hải. phường Lê Chân 	K9	Đợt 6				66	299.5	5061.5	71.1	58.4										
1007	T12N2025_KIENHUNG_K27TRUA	Xã Kiến Hưng	K27	Đợt 6	25.1	65.6	1.5	67.2	259.2	4699.3	70	51.9										
1008	T12N2025_KIENHUNG_K27SANG	Xã Kiến Hưng	K27	Đợt 6	24.8	65.3	1.4	66.8	252.6	4572.5	67.8	52										
1009	T12N2025_KIENHAI_K41CHIEU	Trường mầm non Đoàn Xá. xã Kiến Hải	K41	Đợt 6	24.6	65.1	1.4	65.1	282.9	5252.3	70.7	57.6	24.5									
1010	T12N2025_KIENAN_K40TRUA	CCN Quán Trữ. phường Kiến An 	K40	Đợt 6	27.9	68.7	1.5	62.5	280.7	5165.9	70.4	59.3										
1011	T12N2025_KIENAN_K40CHIEU	CCN Quán Trữ. phường Kiến An 	K40	Đợt 6	28.2	69.2	1.6	62.7	289.4	5464.3	71.2	57.3										
1012	T12N2025_KIENAN_K18TRUA	Ngã tư Lê Duẩn. phường Kiến An	K18	Đợt 6	27.6	68.1	1.6	64.4	360.6	4915.1	69.8	61.6	42.9									
1013	T12N2025_KIENAN_K18SANG	Ngã tư Lê Duẩn. phường Kiến An	K18	Đợt 6	27.4	68.2	1.5	64.5	382.8	4595.1	68.9	59.4	42.9									
1014	T12N2025_KIENAN_K18CHIEU	Ngã tư Lê Duẩn. phường Kiến An	K18	Đợt 6	28.1	68.7	1.6	64.8	372.3	4430.8	70.6	62	42.9									
1015	T12N2025_HUNGDAO_K35TRUA	Điểm CN Hải Thành. phường Hưng Đạo 	K35	Đợt 6	26.4	50.1	1.5	63.5	278	5005	69.1	54.7										
1016	T12N2025_HUNGDAO_K30TRUA	Điểm CN Hưng Đạo. phường Hưng Đạo 	K30	Đợt 6	56.7	50.4	1.6	62.3	280.2	4576.5	69.2	58.4	31									
1017	T12N2025_HUNGDAO_K30SANG	Điểm CN Hưng Đạo. phường Hưng Đạo 	K30	Đợt 6	26.1	51.3	1.6	61.6	277.7	4354.6	66.3	56.9	31									
1018	T12N2025_HUNGDAO_K30CHIEU	Điểm CN Hưng Đạo. phường Hưng Đạo 	K30	Đợt 6	26.9	51	1.5	63.5	283.1	4349	71.2	59.3	31									
1019	T12N2025_HONGBANG_K19TRUA	Sở Dầu. phường Hồng Bàng	K19	Đợt 6	23.8	51.1	1.7	65.6	273.4	4269.9	68.9	52.8	48.1									
1020	T12N2025_HONGBANG_K19SANG	Sở Dầu. phường Hồng Bàng	K19	Đợt 6	23.9	50.2	1.8	65.2	268.5	4392.1	66.7	53.4	48.1									
1021	T12N2025_HONGAN_K4TRUA	Trường THCS Quán Toan. phường Hồng An	K4	Đợt 6	23.1	69.8	1.7	64.2	256.9	4541.9	68.2	53.9	41.4									
1022	T12N2025_HONGAN_K37SANG	CCN tàu thủy An Hồng. phường Hồng An 	K37	Đợt 6	23.6	49.6	1.7	63	307.6	4496	65.8	55.2										
1023	T12N2025_HONGAN_K24TRUA	KCN Nomura. phường Hồng An	K24	Đợt 6				64.4	265.8	4460.7	66.7	50.5										
1024	T12N2025_HAIAN_K13TRUA	Gần bãi rác Tràng Cát. phường Hải An	K13	Đợt 6																		
1025	T12N2025_HAIAN_K13SANG	Gần bãi rác Tràng Cát. phường Hải An	K13	Đợt 6																		
1026	T12N2025_GIAVIEN_K5CHIEU	Sở Khoa học và Công nghệ. phường Gia Viên 	K5	Đợt 6	23	70.2	1.4	66.3	259.3	4908.2	69.5	56.6										
1027	T12N2025_DOSON_K50SANG	Bãi rác Đồ Sơn. phường Nam Đồ Sơn	K50	Đợt 6	23.9	73.6	1.6	67.6	270.2	5813.6	66.3	56.2										
1028	T12N2025_DOSON_K50CHIEU	Bãi rác Đồ Sơn. phường Nam Đồ Sơn	K50	Đợt 6	23.7	73.5	1.5	66.4	288	5968.4	67.4	58.4										
1029	T12N2025_DONGHAI_K45SANG	Cổng CKN DeepC. phường Đông Hải 	K45	Đợt 6																		
1030	T12N2025_DONGHAI_K45CHIEU	Cổng CKN DeepC. phường Đông Hải 	K45	Đợt 6																		
1031	T12N2025_CATHAI_K47TRUA	Khu Áng Chà. đặc khu Cát Hải	K47	Đợt 6																		
1032	T12N2025_CATHAI_K47SANG	Khu Áng Chà. đặc khu Cát Hải	K47	Đợt 6																		
1033	T12N2025_CATHAI_K29SANG	Khu kinh tế Đình Vũ. đặc khu Cát Hải	K29	Đợt 6																		
1034	T12N2025_CATBA_K23SANG	Đảo Cát Bà	K23	Đợt 6	22.8	64.6	1.8															
1035	T12N2025_CATBA_K23CHIEU	Đảo Cát Bà	K23	Đợt 6	23.2	68.1	1.8															
1036	T12N2025_BACHDANG_K3CHIEU	Phường Bạch Đằng	K3	Đợt 6	25.3	77.5	1.4	67.3	341	4530.7	72.5	63.5										
1037	T12N2025_BACHDANG_K14TRUA	Gần bãi rác Gia Minh. phường Bạch Đằng	K14	Đợt 6	25.3	79.5	1.5	62.6	308	4653.4	68.2	61.4	28.9									
1038	T12N2025_BACHDANG_K14SANG	Gần bãi rác Gia Minh. phường Bạch Đằng	K14	Đợt 6	26.2	78.9	1.5	63.2	308.4	4300	66	58.9	28.9									
1039	T12N2025_BACHDANG_K14CHIEU	Gần bãi rác Gia Minh. phường Bạch Đằng	K14	Đợt 6	25.7	78.8	1.4	62.3	317.8	4953.8	69.6	60	28.9									
1040	T12N2025_ANQUAN_K44TRUA	Thôn Cẩm Văn. xã An Quang	K44	Đợt 6	24.5	46.6	1.6	67.1	288	4519.5	67.5	58.8	33.6									
1041	T12N2025_ANQUAN_K44SANG	Thôn Cẩm Văn. xã An Quang	K44	Đợt 6	23.7	45.2	1.4	65.9	296.2	4532	66.1	57.8	33.6									
1042	T12N2025_ANQUAN_K44CHIEU	Thôn Cẩm Văn. xã An Quang	K44	Đợt 6	24.6	46.9	1.4	66.7	286.2	5011.7	70.4	56.1	33.6									
1043	T12N2025_ANPHONG_K33TRUA	KCN An Dương. phường An Phong	K33	Đợt 6	24.1	61.8	1.7	64.9	304.3	4646.9	67.9	52.7	39.1									
1044	T12N2025_ANPHONG_K33SANG	KCN An Dương. phường An Phong	K33	Đợt 6	24.5	62.2	1.6	65.2	301.2	4506.5	66.6	52	39.1									
1045	T12N2025_ANLAO_K39TRUA	Điểm CN Trường Sơn. xã An Lão	K39	Đợt 6	23.7	68.3	1.6	64.5	304.7	4769.8	68.2	60.8										
1046	T12N2025_ANLAO_K39CHIEU	Điểm CN Trường Sơn. xã An Lão	K39	Đợt 6	24.2	70.4	1.7	63.6	312.3	4765.3	70.4	60.4										
1047	T12N2025_ANLAO_K32TRUA	CCN An Lão. xã An Lão	K32	Đợt 6	21.7	52.8	1.5	63.8	337.9	5157.9	68.7	56.7										
1048	T12N2025_ANLAO_K26TRUA	Xã An Lão	K26	Đợt 6	21.5	50.8	1.5	64	304.9	5768.3	67.1	52	45.3									
1049	T12N2025_ANDUONG_K28TRUA	Phường An Dương	K28	Đợt 6																		
1050	T12N2025_ANBIEN_K52TRUA	Khu đô thị Cầu Rào 2. phường An Biên	K52	Đợt 6	26.4	49.8	1.7	64.4	303.6	4585.3	68.8	55.9	41.9									
1051	T12N2025_ANBIEN_K34TRUA	CCN Vĩnh Niệm. phường An Biên	K34	Đợt 6	24.1	43.3	1.6	64.6	315.8	4836.3	69.1	53.8										
1052	T12N2025_ANBIEN_K15CHIEU	Ngã tư Tôn Đức Thắng. phường An Biên	K15	Đợt 6	24.2	43.2	1.7	65.8	335.6	4765.3	70.4	57.4	45.7									
1053	T11N2025_VINHLAI_K61	Giao giữa đường 37 và đường 392. xã Vĩnh Lại	K61	Đợt 4	20.5	65.2	1.67	60	164			25										
1054	T11N2025_VIETHOA_K42	KDC Đỗ Trung. xã Việt Hòa	K42	Đợt 4	24.3	59.5	0.45	57.3	172			13										
1055	T11N2025_VIETHOA_K33	Đường 5A. phường Việt Hòa	K33	Đợt 4	23.8	58.7	0.6	76.4	198			26										
1056	T11N2025_TUETINH_K35	Làng nghề Phú Lộc. xã Tuệ Tĩnh	K35	Đợt 4	23.6	68.3	0.59	60.9	105			14										
1057	T11N2025_TRUONGTAN_K56	Trạm Bóng. xã Trường Tân	K56	Đợt 4	21.3	73.2	2.11	75.5	149			24										
1058	T11N2025_TRANPHU_K11	Làng nghề Mạn Đê. xã Trần Phú	K11	Đợt 4	24.1	74	0.53	57.2	71			13										
1059	T11N2025_TRANNHANTONG_K5	Đường 18. phường Hoàng Tiến	K5	Đợt 4	18.6	53.3	0.58	68.8	236			23										
1060	T11N2025_TRANNHANTONG_K3	KDC Đại Bát. phường Trần Nhân Tông	K3	Đợt 4	19.4	52.5	0.44	55.7	85			14										
1061	T11N2025_TRANHUNGDAO_K8	KDC Chi Ngãi. phường Trần Hưng Đạo	K8	Đợt 4	21.2	52.2	0.51	57.5	89			16										
1062	T11N2025_THANHMIEN_K67	KDC Tiêu Sơn. xã Thanh Miện	K67	Đợt 4	23.6	53.7	1.05	57.9	79			18										
1063	T11N2025_PHUTHAI_K26	KDC Quỳnh Khê. xã Phú Thái	K26	Đợt 4	25.7	63.6	2.86	57.4	76			12										
1064	T11N2025_PHUTHAI_K25	Thôn Cổ Phục. xã Phú Thái	K25	Đợt 4	26	62.9	2.11	54.4	84			15										
1065	T11N2025_NHICHIEU_K17	Ngã tư (gốc đa) Quốc lộ 17B. phường Nhị Chiểu	K17	Đợt 4	23.4	71.7	0.74	79.1	374			17										
1066	T11N2025_NGUYENLUONGBANG_K64	Thôn Thúy Lâm. xã Nguyễn Lương Bằng	K64	Đợt 4	24.5	51.1	1.01	56	135			14										
1067	T11N2025_NGUYENLUONGBANG_K47	KDC Hòa Loan. xã Nguyễn Lương Bằng	K47	Đợt 4	29.3	70.7	1.03	54.9	74			14										
1068	T11N2025_NGUYENDAINANG_K21	Làng nghề An Thủy. phường Nguyễn Đại Năng	K21	Đợt 4	21.4	72.6	0.61	53	71			12										
1069	T11N2025_NAMSACH_K12	KDC Đồng Khê. xã Nam Sách	K12	Đợt 4	25	72.3	0.68	58.7	80			11										
1070	T11N2025_NAMANPHU_K15	KDC Xạ Sơn. xã Nam An Phụ	K15	Đợt 4	29.7	66.5	0.38	57.5	89			11										
1071	T11N2025_MAODIEN_K39	KDC Quý Dương. xã Mao Điền	K39	Đợt 4	24.2	59.3	0.41	57.8	206			13										
1072	T11N2025_LETHANHNGHI_K29	Ngã tư máy sứ. phường Lê Thanh Nghị	K29	Đợt 4	26.8	67.3	0.65	67.7	83			22										
1073	T11N2025_LEDAIHANH_K7	KDC Tế Sơn. phường Lê Đại Hành	K7	Đợt 4	27.4	68.6	0.49	58.1	79			10										
1074	T11N2025_KINHMON_K22	KDC Ngư Uyên. phường Kinh Môn	K22	Đợt 4	23	71.6	0.61	56.3	89			13										
1075	T11N2025_KESAT_K50	Ngã tư Quán Gỏi. xã Kẻ Sặt	K50	Đợt 4	28.8	70.3	1.03	78.9	236			20										
1076	T11N2025_KESAT_K49	KDC Tráng Liệt. xã Kẻ Sặt	K49	Đợt 4	28.2	70.8	1.15	54.8	69			13										
1077	T11N2025_HONGCHAU_K62	KDC Hào Khê. xã Hồng Châu	K62	Đợt 4	20.8	66.1	1.52	58.2	111			15										
1078	T11N2025_HATAY_K70	Ngã ba đường 390. xã Hà Tây	K70	Đợt 4	21.1	69.8	1.08	71.6	796			27										
1079	T11N2025_HAIDUONG_K31	Nút giao Tam Giang. phường Hải Dương	K31	Đợt 4	21.3	61	0.62	70.9	206			27										
1080	T11N2025_HADONG_K69	KDC Tú Y. xã Hà Đông	K69	Đợt 4	20.9	69.9	1.11	52.7	324			10										
1081	T11N2025_GIALOC_K52	Đường 5B giao đường 38B. xã huyện Gia Lộc	K52	Đợt 4	20.6	73.3	1.75	68.3	135			21										
1082	T11N2025_CHUVANAN_K4	Đường 18. phường Chu Văn An	K4	Đợt 4	26.8	67.6	0.55	77.1	193			22										
1083	T11N2025_CHIMINH_K59	Thôn La Giang. xã Chí Minh	K59	Đợt 4	22.2	71.6	1.33	58.4	121			15										
1084	T11N2025_BACANPHU_K19	Khu dân cư Tiên Xá. xã Lê Ninh. Tx. Kinh Môn	K19	Đợt 4	29.9	66.8	0.34	59.6	94			13										
1085	T10N2025_ĐOSON_K10TRUA	KCN Đồ Sơn. phường Đồ Sơn	K10	Đợt 5	28.8	75.6	1.4	62.9	307.2	5780.6	68.2	57.1	26.6									
1086	T10N2025_ĐOSON_K10SANG	KCN Đồ Sơn. phường Đồ Sơn	K10	Đợt 5	26.5	78.5	1.5	61.6	301.2	5868.6	66.6	59.1	26.6									
1087	T10N2025_ĐONGHAI_K8TRUA	KCN Đình Vũ. phường Đông Hải	K8	Đợt 5	29.4	75.1	1.5	63.5	298.3	5224.9	70.2	55.7	42.9									
1088	T10N2025_ĐONGHAI_K8SANG	KCN Đình Vũ. phường Đông Hải	K8	Đợt 5	27.3	78.9	1.4	62.1	280.5	5256.9	68.6	56.6	42.9									
1089	T10N2025_ĐONGHAI_K7CHIEU	Cổng Nhà máy DAP. phường Đông Hải	K7	Đợt 5																		
1090	T10N2025_ĐONGHAI_K6SANG	Ngã ba Đình Vũ. phường Đông Hải	K6	Đợt 5	27.5	79.2	1.4	67.6	577.9	5205.5	69.9	59.8	47.4									
1091	T10N2025_ĐONGHAI_K21CHIEU	Trường Tiểu học Đông Hải. phường Đông Hải 	K21	Đợt 5									32.4									
1092	T10N2025_VINHTHINH_K42TRUA	Thôn Áng Dương. xã Vĩnh Thịnh 	K42	Đợt 5																		
1093	T10N2025_VINHTHINH_K42SANG	Thôn Áng Dương. xã Vĩnh Thịnh 	K42	Đợt 5																		
1094	T10N2025_VINHHOA_K46SANG	Khu dân cư thôn An Đồng. xã Vĩnh Hòa	K46	Đợt 5																		
1095	T10N2025_VINHHAI_K48CHIEU	Làng nghề Bảo Hà. xã Vĩnh Hải	K48	Đợt 5																		
1096	T10N2025_VINHBAO_K31TRUA	CCN Tân Liên. xã Vĩnh Bảo 	K31	Đợt 5																		
1097	T10N2025_VINHBAO_K31CHIEU	CCN Tân Liên. xã Vĩnh Bảo 	K31	Đợt 5																		
1098	T10N2025_VINHBAO_K11TRUA	Xã Vĩnh Bảo 	K11	Đợt 5																		
1099	T10N2025_VIETKHE_K1TRUA	Làng nghề Lại Xuân. xã Việt Khê	K1	Đợt 5	23.9	75.3	1.3	61	616.4	5322	71.3	59.3										
1100	T10N2025_TIENMINH_K25CHIEU	Xã Tiên Minh	K25	Đợt 5																		
1101	T10N2025_TIENLANG_K43TRUA	CCN Tiên Lãng. xã Tiên Lãng 	K43	Đợt 5																		
1102	T10N2025_TIENLANG_K43SANG	CCN Tiên Lãng. xã Tiên Lãng 	K43	Đợt 5																		
1103	T10N2025_THUYNGUYEN_K51TRUA	KĐT Bắc Sông Cấm. phường Thủy Nguyên	K51	Đợt 5	25.5	61.4	1.6	63.3	309.2	5292	68.1	53.6										
1104	T10N2025_THUYNGUYEN_K51CHIEU	KĐT Bắc Sông Cấm. phường Thủy Nguyên	K51	Đợt 5	26.3	58.5	1.7	63.2	314	4478.4	69.2	55.9										
1105	T10N2025_THUYNGUYEN_K16TRUA	KCN VSIP. phường Thủy Nguyên	K16	Đợt 5	25.7	61.3	1.6	64.7	274.9	4820.1	68.5	58.6	36.8									
1106	T10N2025_THUYNGUYEN_K16CHIEU	KCN VSIP. phường Thủy Nguyên	K16	Đợt 5	26.2	58.4	1.7	63.2	279.6	4984.3	70	57.5	36.8									
1107	T10N2025_THIENHUONG_K2TRUA	Làng nghề Mỹ Đồng. phường Thiên Hương	K2	Đợt 5	25.5	58	1.5	60	589.8	5138.9	68.1	62.6	41.8									
1108	T10N2025_THIENHUONG_K2CHIEU	Làng nghề Mỹ Đồng. phường Thiên Hương	K2	Đợt 5	26.9	54.3	1.4	62.4	602.2	4583.4	70.1	70.7	41.8									
1109	T10N2025_THIENHUONG_K20CHIEU	KCN Nam Cầu Kiền. phường Thiên Hương 	K20	Đợt 5	27.1	54.1	1.4	64	270.9	5060.6	70.3	59.2										
1110	T10N2025_PHULIEN_K12TRUA	Làng nghề Tràng Minh. phường Phù Liễn 	K12	Đợt 5									29.9									
1111	T10N2025_PHULIEN_K12SANG	Làng nghề Tràng Minh. phường Phù Liễn 	K12	Đợt 5									29.9									
1112	T10N2025_PHULIEN_K12CHIEU	Làng nghề Tràng Minh. phường Phù Liễn 	K12	Đợt 5									29.9									
1113	T10N2025_NAMTRIEU_K36TRUA	Điểm CN. phường Nam Triệu	K36	Đợt 5	26.4	61.3	1.4	65.3	311.6	5768.3	68.8	58.9	43.9									
1114	T10N2025_NAMTRIEU_K36CHIEU	Điểm CN. phường Nam Triệu	K36	Đợt 5	27.5	54.8	1.4	67.6	315.3	5635	71	59	43.9									
1115	T10N2025_LECHAN_K9TRUA	Đại học Hàng Hải. phường Lê Chân 	K9	Đợt 5	28.7	75.3	1.4	61.8	284.9	5446.8	70.4	55.1	25.4									
1116	T10N2025_LECHAN_K9SANG	Đại học Hàng Hải. phường Lê Chân 	K9	Đợt 5	26.5	82.5	1.3	60.5	285.2	4887.6	68.1	53.6	25.4									
1117	T10N2025_KIENHUNG_K27TRUA	Xã Kiến Hưng	K27	Đợt 5																		
1118	T10N2025_KIENHUNG_K27CHIEU	Xã Kiến Hưng	K27	Đợt 5																		
1119	T10N2025_KIENHAI_K41CHIEU	Trường mầm non Đoàn Xá. xã Kiến Hải	K41	Đợt 5																		
1120	T10N2025_KIENAN_K40TRUA	CCN Quán Trữ. phường Kiến An 	K40	Đợt 5																		
1121	T10N2025_KIENAN_K18TRUA	Ngã tư Lê Duẩn. phường Kiến An	K18	Đợt 5																		
1122	T10N2025_KIENAN_K18SANG	Ngã tư Lê Duẩn. phường Kiến An	K18	Đợt 5																		
1123	T10N2025_HUNGDAO_K30CHIEU	Điểm CN Hưng Đạo. phường Hưng Đạo 	K30	Đợt 5									36.8									
1124	T10N2025_HONGBANG_K19TRUA	Sở Dầu. phường Hồng Bàng	K19	Đợt 5									24.1									
1125	T10N2025_HAIAN_K13SANG	Gần bãi rác Tràng Cát. phường Hải An	K13	Đợt 5																		
1126	T10N2025_HAIAN_K13CHIEU	Gần bãi rác Tràng Cát. phường Hải An	K13	Đợt 5																		
1127	T10N2025_GIAVIEN_K5TRUA	Sở Khoa học và Công nghệ. phường Gia Viên 	K5	Đợt 5	30.1	75.8	1.5	68.3	255.2	5101.6	70.2	58.4	23.7									
1128	T10N2025_GIAVIEN_K5SANG	Sở Khoa học và Công nghệ. phường Gia Viên 	K5	Đợt 5	30.6	75.2	1.5	70.1	258.1	5006.7	68.9	55.8	23.7									
1129	T10N2025_GIAVIEN_K5CHIEU	Sở Khoa học và Công nghệ. phường Gia Viên 	K5	Đợt 5	29.5	79.2	1.4	69.3	267.8	5358.5	72.8	56.2	23.7									
1130	T10N2025_DOSON_K50SANG	Bãi rác Đồ Sơn. phường Nam Đồ Sơn	K50	Đợt 5	26.2	78.8	1.5	67.4	272.3	4938.6	68.3	61										
1131	T10N2025_DOSON_K50CHIEU	Bãi rác Đồ Sơn. phường Nam Đồ Sơn	K50	Đợt 5	30.1	71.2	1.4	66.5	286.5	5670.5	71.3	59.6										
1132	T10N2025_DONGHAI_K45TRUA	Cổng CKN DeepC. phường Đông Hải 	K45	Đợt 5	22.7	80.3	1.6	61.2	302.6	4402.7	67.3	57.4										
1133	T10N2025_CATHAI_K47TRUA	Khu Áng Chà. đặc khu Cát Hải	K47	Đợt 5																		
1134	T10N2025_CATHAI_K47SANG	Khu Áng Chà. đặc khu Cát Hải	K47	Đợt 5																		
1135	T10N2025_CATHAI_K47CHIEU	Khu Áng Chà. đặc khu Cát Hải	K47	Đợt 5																		
1136	T10N2025_BACHDANG_K3SANG	Phường Bạch Đằng	K3	Đợt 5	25.7	65.2	1.4	67.6	329.9	4912.5	67.2	60										
1137	T10N2025_ANQUANG_K38TRUA	Điểm CN Quang Trung. xã An Quang 	K38	Đợt 5																		
1138	T10N2025_ANQUANG_K38CHIEU	Điểm CN Quang Trung. xã An Quang 	K38	Đợt 5																		
1139	T10N2025_ANLAO_K39TRUA	Điểm CN Trường Sơn. xã An Lão	K39	Đợt 5																		
1140	T10N2025_ANLAO_K32TRUA	CCN An Lão. xã An Lão	K32	Đợt 5																		
1141	T10N2025_ANLAO_K32SANG	CCN An Lão. xã An Lão	K32	Đợt 5																		
1142	T10N2025_ANLAO_K32CHIEU	CCN An Lão. xã An Lão	K32	Đợt 5																		
1143	T10N2025_ANDUONG_K28SANG	Phường An Dương	K28	Đợt 5	23.8	65.8	1.9	62.2	301.3	4960.4	65.9	54.3	31.8									
1144	T10N2025_ANDUONG_K28CHIEU	Phường An Dương	K28	Đợt 5	25.3	54.1	1.9	63.3	314.3	5137.7	70.3	56.1	31.8									
1145	T10N2025_ANDUONG_K17TRUA	KCN Tràng Duệ. phường An Dương 	K17	Đợt 5	19.4	69.5	1.7	63.7	259.9	5632.5	65.3	57.9										
1146	T10N2025_ANBIEN_K52SANG	Khu đô thị Cầu Rào 2. phường An Biên	K52	Đợt 5	26.8	82.8	1.3	69.7	300.4	4882.3	66.7	56.7	30.3									
1147	T10N2025_ANBIEN_K52CHIEU	Khu đô thị Cầu Rào 2. phường An Biên	K52	Đợt 5	30.1	72	1.4	70.4	310.2	4979.3	70.9	58.4	30.3									
1148	T10N2025_ANBIEN_K34SANG	CCN Vĩnh Niệm. phường An Biên	K34	Đợt 5									27.6									
1149	T10N2025_ANBIEN_K15TRUA	Ngã tư Tôn Đức Thắng. phường An Biên	K15	Đợt 5																		
1150	T10N2025_ANBIEN_K15CHIEU	Ngã tư Tôn Đức Thắng. phường An Biên	K15	Đợt 5																		
1151	QCVN_26_2025							70														
1152	QCVN_05_2023								300	30000	350	200	50	50	200	200	200	1.5	42	22	500	1000
1153	Q2N2026_VINHTHUAN_K60	Trường THCS Giang Biên; xã Vĩnh Thuận	K60	Đợt 2	29	78	4.3	66.1	215	0	45	0										
1154	Q2N2026_VINHHOA_K57	Thôn An Đồng; xã Vĩnh Hòa	K57	Đợt 2	32	77	4.1	73.7	311	0	43	0										
1155	Q2N2026_VINHBAO_K51	Thôn Tiến; xã Vĩnh Bảo	K51	Đợt 2	31	78	2.5	59.7	178	0	44	0										
1156	Q2N2026_VIETHOA_K89	KDC Phú An; phường Việt Hòa	K89	Đợt 2	31	66.3	0.42	47.8	176	0	0	23										
1157	Q2N2026_TUKY_K22	KDC trung tâm xã Tứ Kỳ	K22	Đợt 2	27.8	77	1.9	62.9	220	0	0	18	37.7									
1158	Q2N2026_TUKY_K138	Đường tỉnh 391 tại Ngã Tư Mắc; xã Tứ Kỳ	K138	Đợt 2	27.7	76.6	0.38	78.1	784	0	0	30										
1159	Q2N2026_TRANPHU_K72	KDC An Điền; xã An Phú	K72	Đợt 2	27.9	72.3	0.45	56.7	214	0	0	23										
1160	Q2N2026_TRANPHU_K71	KDC An Xá; xã Trần Phú	K71	Đợt 2	27.3	72.6	0.51	64.8	232	0	0	21										
1161	Q2N2026_TRANNHANTONG_K66	KDC Đại Bát; phường Trần Nhân Tông	K66	Đợt 2	29.8	65.3	0.52	56.3	74	0	0	21										
1162	Q2N2026_TRANNHANTONG_K124	Quốc lộ 18 tại phường Trần Nhân Tông	K124	Đợt 2	31.9	63.9	0.64	76.8	223	0	0	30										
1163	Q2N2026_TRANHUNGDAO_K67	KDC Chi Ngãi; phường Trần Hưng Đạo	K67	Đợt 2	31.4	64.6	0.58	56.7	230	0	0	18										
1164	Q2N2026_THUYNGUYEN_K3	KĐT Bắc Sông Cấm; phường Thủy Nguyên	K3	Đợt 2	32.8	65	2.1	60.2	170	0	45	0	18.9									
1165	Q2N2026_THANHHA_K25	KDC trung tâm xã Thanh Hà	K25	Đợt 2	31.9	70.4	3.8	56.9	178	0	0	18										
1166	Q2N2026_TANHUNG_K82	KDC số 4; phường Tân Hưng	K82	Đợt 2	32.5	58.3	0.36	63.7	258	0	0	20	19.5									
1167	Q2N2026_QUYETTHANG_K62	Thôn Đại Công; xã Quyết Thắng	K62	Đợt 2	30	75	1.7	58.7	178	0	43	0	24.5									
1168	Q2N2026_PHULIEN_K27	Làng nghề mộc Kha Lâm; phường Phù Liễn	K27	Đợt 2	28	83	1.9	61.7	140	0	45	0										
1169	Q2N2026_PHULIEN_K116	Ngã 5; phường Phù Liễn	K116	Đợt 2	29	83	2.8	71.4	203	0	48	0	30.4									
1170	Q2N2026_PHAMSUMANH_K76	KDC Hiệp Thượng; phường Phạm Sư Mạnh	K76	Đợt 2	31	70.6	0.52	54.5	71	0	0	20										
1171	Q2N2026_NINHGIANG_K23	KDC trung tâm xã Ninh Giang	K23	Đợt 2	31.1	70.4	2.4	57.6	238	0	0	18	20.2									
1172	Q2N2026_NHỊCHIEU_K75	KDC Lỗ Sơn; phường Nhị Chiểu	K75	Đợt 2	29.8	71.4	0.52	54.9	118	0	0	23										
1173	Q2N2026_NGUYENLUONGBANG_K92	KDC Đoan Loan; xã Nguyễn Lương Bằng	K92	Đợt 2	33.1	62.5	0.54	56.7	69	0	0	18										
1174	Q2N2026_NGUYENLUONGBANG_K100	KDC Thúy Lâm; xã Nguyễn Lương Bằng	K100	Đợt 2	30.9	69.7	0.54	56.5	126	0	0	20										
1175	Q2N2026_NAMTRIEU_K44	Trường THCS Phả Lễ; phường Nam Triệu	K44	Đợt 2	30.6	60.6	3.9	60.8	169	0	47	0										
1176	Q2N2026_NAMSACH_K20	Trường THPT Nam Sách; xã Nam Sách	K20	Đợt 2	29.2	71.7	4.9	60.2	181	0	0	17	18.4									
1177	Q2N2026_NAMDONG_K70	Thôn Vũ La; phường Nam Đồng	K70	Đợt 2	29.4	71.6	0.41	55.5	196	0	0	18										
1178	Q2N2026_NAMANPHU_K74	KDC Xạ Sơn; xã Nam An Phụ	K74	Đợt 2	29.8	73.5	0.65	55.9	73	0	0	23										
1179	Q2N2026_MAODIEN_K91	Thôn Chùa; xã Mao Điền	K91	Đợt 2	28.5	73.6	0.58	57.5	71	0	0	18										
1180	Q2N2026_LETHANHNGHI_K128	Ngã tư máy sứ; phường Lê Thanh Nghị	K128	Đợt 2	32.5	58.1	0.34	70.4	258	0	0	26	18.5									
1181	Q2N2026_LETHANHNGHI_K11	Bệnh viện Lao phổi; phường Lê Thanh Nghị	K11	Đợt 2	32.8	57.8	4.2	58.5	275	0	0	17	23.7									
1182	Q2N2026_LEDAIHANH_K68	KDC Tế Sơn; phường Lê Đại Hành	K68	Đợt 2	30.3	71.3	0.51	57.8	72	0	0	20										
1183	Q2N2026_KINHMON_K9	KDC Trại Mới; phường Kinh Môn	K9	Đợt 2	31.5	70.3	3.1	54.7	86	0	0	20	25.4									
1184	Q2N2026_KIENTHUY_K17	Trường Tiểu học Núi Đối; xã Kiến Thuỵ	K17	Đợt 2	29.7	71	2.7	61.2	164	0	42	0										
1185	Q2N2026_KIENMINH_K112	Tỉnh lộ 361 giao tỉnh lộ 363; xã Kiến Minh	K112	Đợt 2	28	73	1.5	65.9	336	0	41	37										
1186	Q2N2026_KIENHAI_K117	Tỉnh lộ 361 giao tỉnh lộ 403; xã Kiến Hải	K117	Đợt 2	27.6	74	1.4	64.8	264	0	38	40										
1187	Q2N2026_KIENAN_K52	KDC phố Trần Huy Liệu; phường Kiến An	K52	Đợt 2	30.5	77	2.1	60.1	190	0	47	0										
1188	Q2N2026_KESAT_K94	KĐT mới Tráng Liệt; xã Kẻ Sặt	K94	Đợt 2	33.8	62.7	0.43	55.9	72	0	0	14										
1189	Q2N2026_KESAT_K131	Tỉnh lộ 392 tại ngã năm xã Kẻ Sặt	K131	Đợt 2	29.8	70.1	0.39	75.3	107	0	0	19										
1190	Q2N2026_HUNGTHANG_K63	Thôn Dồn Nam; xã Hùng Thắng	K63	Đợt 2	30.4	61.8	2.9	60.8	164	0	45	0										
1191	Q2N2026_HUNGDAO_K55	KDC Tổ 2; đường Tiểu Trà;  phường Hưng Đạo	K55	Đợt 2	27	76	2.1	60.3	192	0	45	0										
1192	Q2N2026_HUNGDAO_K54	KDC Tổ 1C; phố Hải Tiến; phường Hưng Đạo	K54	Đợt 2	26	76	1.5	59.6	208	0	42	0										
1193	Q2N2026_HONGBANG_K113	Trường tiểu học Nguyễn Tri Phương; phường Hồng Bàng	K113	Đợt 2	33	64	2.1	66.4	217	0	46	0	36.6									
1194	Q2N2026_HOABINH_K42	Thôn cây Đa; phường Hòa Bình	K42	Đợt 2	30.5	61.5	3.2	58.2	154	0	44	0										
1195	Q2N2026_HATAY_K140	Đường tỉnh 390 tại ngã ba xã Hà Tây	K140	Đợt 2	31.5	71.4	0.55	73.8	142	0	0	27										
1196	Q2N2026_HAIDUONG_K12	Trường THCS Ngọc Châu; phường Hải Dương	K12	Đợt 2	35.7	57.5	1.6	57.3	140	0	0	18	19.3									
1197	Q2N2026_HABAC_K141	Quốc lộ 390B tại xã Hà Bắc	K141	Đợt 2	30.2	71.3	0.47	77.8	90	0	0	25										
1198	Q2N2026_GIAVIEN_K108	Nút giao Lạch Tray-Nguyễn Văn Linh; phường	K108	Đợt 2	26.6	79	1.8	65.3	249	0	45	0	19.4									
1199	Q2N2026_GIAPHUC_K95	Thôn Buộm; xã Gia Phúc	K95	Đợt 2	26.6	77.4	0.38	55.9	206	0	0	18										
1200	Q2N2026_GIALOC_K31	Làng nghề bún Đông Cận; xã Gia Lộc	K31	Đợt 2	27.4	75.4	4.3	56	229	0	0	18										
1201	Q2N2026_GIALOC_K21	KDC trung tâm xã Gia Lộc	K21	Đợt 2	27	75.6	2.3	62	225	0	0	24	19									
1202	Q2N2026_GIALOC_K134	Quốc lộ 37 tại ngã 3 trung tâm xã Gia Lộc	K134	Đợt 2	26.5	77.1	0.35	75.7	271	0	0	28	23.1									
1203	Q2N2026_DUONGAN_K93	Thôn My Cầu; xã Đường An	K93	Đợt 2	33.4	62.9	0.45	57.3	79	0	0	17										
1204	Q2N2026_DONGHAI_K1	Trường CĐ Hàng Hải I; phường Đông Hải	K1	Đợt 2	32	65	3.2	67.9	186	0	44	0	30									
1205	Q2N2026_DAISON_K137	Tỉnh lộ 391 vào CCN Kỳ Sơn; xã Đại Sơn	K137	Đợt 2	27.9	75.7	0.42	76.9	807	0	0	28										
1206	Q2N2026_CHUVANAN_K125	Quốc lộ 37 tại phường Chu Văn An	K125	Đợt 2	29.7	67.1	0.61	76.5	251	0	0	22										
1207	Q2N2026_CHUVANAN_K123	Quốc lộ18 tại phường Chu Văn An	K123	Đợt 2	33.2	70.7	1.2	77.7	255	0	0	30										
1208	Q2N2026_CHIMINH_K96	Thôn La Giang; xã Chí Minh	K96	Đợt 2	27.5	77.5	0.35	55.4	98	0	0	22										
1209	Q2N2026_CHILINH_K65	KDC Hoàng Hoa Thám; phường Chí Linh	K65	Đợt 2	32.9	70.3	1.2	56.3	71	0	0	17										
1210	Q2N2026_CHANHUNG_K18	Trường Tiểu học Đông Hưng; xã Chấn Hưng	K18	Đợt 2	30.5	75	2.8	59.8	179	0	48	0										
1211	Q2N2026_CATHAI_K56	KDC Trân Châu (cát bà); đặc khu Cát Hải	K56	Đợt 2	28	68	2.4	56.3	137	0	33	0										
1212	Q2N2026_CATHAI_K142	Khu vực vườn Quốc gia Cát Bà - Đặc khu Cát Hải	K142	Đợt 2	27	70	1.2	49.2	130	0	31	0										
1213	Q2N2026_BINHGIANG_K132	Tỉnh lộ 394 tại điểm giao với tỉnh lộ 392; xã Bình Giang	K132	Đợt 2	28.2	70.3	0.32	75.8	225	0	0	22	21.6									
1214	Q2N2026_BACHDANG_K8	Trường THCS Bạch Đằng; phường Hồng Bàng	K8	Đợt 2	33	68	2.6	62.8	214	0	47	0	25.8									
1215	Q2N2026_ANQUANG_K118	Cao tốc HN- HPgiao Quốc lộ 10 tại xã An Quang	K118	Đợt 2	31	74	4.3	70.5	174	0	43	0										
1216	Q2N2026_ANPHONG_K46	Trường tiểu học Hồng Phong; phường An Phong	K46	Đợt 2	29.5	75	3.6	56.4	160	0	45	0										
1217	Q2N2026_ANPHONG_K41	KDC Hoàng Lâu; phường An Phong	K41	Đợt 2	28.5	75	3	62.9	189	0	44	0										
1218	Q2N2026_ANLAO_K49	KDC Văn Tràng 1; xã An Lão	K49	Đợt 2	31	77	4.3	63.7	182	0	49	0										
1219	Q2N2026_ANLAO_K48	KDC xã An lão (thị trấn An Lão cũ)	K48	Đợt 2	31	74	2.1	63.6	202	0	46	0	26.6									
1220	Q2N2026_ANKHANH_K115	Tỉnh lộ 354 giao tỉnh lộ 362; xã An Khánh	K115	Đợt 2	30.5	75	4.1	69.8	293	0	49	0										
1221	Q2N2026_ANHAI_K7	Trường THPT Hải An; phường An Hải	K7	Đợt 2	33	65	3.1	65.8	260	0	47	35	23.7									
1222	Q2N2026_ANDUONG_K4	KDC phường An Dương	K4	Đợt 2	29.5	77	5.1	62.8	185	0	45	0	23.2									
1223	Q2N2026_ANDUONG_K107	Nút giao Tây Bắc Sơn-Nam Hải; phường An Dương	K107	Đợt 2	30	75	4.3	72.3	206	0	42	0										
1224	Q2N2026_ANBIEN_K6	Trường Cao đẳng Y tế; phường An Biên	K6	Đợt 2	25	80	1.8	59.3	170	0	43	0	25.1									
1225	Q2N2026_ANBIEN_K53	KDC Tổ 10; Dương Đình Nghệ; phường An Biên	K53	Đợt 2	33.5	66	3.2	64.5	192	0	45	0										
1226	Q1N2026_VINHHAI_K61	Thôn Hùng Chiến; xã Vĩnh Hải	K61	Đợt 1	22.5	56	2.4	51.3	246	0	44	0										
1227	Q1N2026_VIETKHE_K110	Đường vào làng Lại Xuân; xã Việt Khê	K110	Đợt 1	24.1	78	2.4	66.4	217	0	44	0										
1228	Q1N2026_VIETHOA_K90	Thôn Tiền; phường Việt Hòa	K90	Đợt 1	25.2	41.3	0.35	55.5	80	0	0	11										
1229	Q1N2026_VIETHOA_K130	Quốc lộ 5 tại nút giao với đường Nguyễn Lương Bằng	K130	Đợt 1	19.8	87	0.29	73.7	140	0	0	25										
1230	Q1N2026_TUMINH_K10	Trường THCS Tứ Minh; phường Tứ Minh	K10	Đợt 1	21.8	88.7	0.32	57.3	92	0	0	15										
1231	Q1N2026_TUKY_K22	KDC trung tâm xã Tứ Kỳ	K22	Đợt 1	23.8	72.9	0.53	64.5	79	0	0	21										
1232	Q1N2026_TRUONGTAN_K136	Giao quốc lộ 38B tại Trạm Bóng; xã Trường Tân	K136	Đợt 1	27.4	73.9	0.68	77.1	281	0	0	15										
1233	Q1N2026_TRANPHU_K72	KDC An Điền; xã An Phú	K72	Đợt 1	23.8	72.1	0.45	57.8	210	0	0	16										
1234	Q1N2026_TRANNHANTONG_K66	KDC Đại Bát; phường Trần Nhân Tông	K66	Đợt 1	23.9	65.4	0.5	57.3	133	0	0	13										
1235	Q1N2026_TRANNHANTONG_K124	Quốc lộ 18 tại phường Trần Nhân Tông	K124	Đợt 1	24.1	63.5	0.54	77.5	183	0	0	24										
1236	Q1N2026_TRANHUNGDAO_K67	KDC Chi Ngãi; phường Trần Hưng Đạo	K67	Đợt 1	25.2	66.3	0.51	57.5	129	0	0	12										
1237	Q1N2026_TIENLANG_K15	KDC Kỳ Vĩ Thượng; xã Tiên Lãng	K15	Đợt 1	23.3	80	2.8	57.4	170	0	44	0										
1238	Q1N2026_THANHMIEN_K24	KDC trung tâm xã Thanh Miện	K24	Đợt 1	21.6	58.8	0.53	63.5	115	0	0	12										
1239	Q1N2026_PHUTHAI_K81	Thôn Quỳnh Khê; xã Phú Thái	K81	Đợt 1	23.3	73.9	0.37	56.5	147	0	0	15										
1240	Q1N2026_PHUTHAI_K80	Thôn Cổ Phục; xã Phú Thái	K80	Đợt 1	22.1	76.7	0.35	55.5	205	0	0	15										
1241	Q1N2026_PHULIEN_K28	Làng nghề Tràng Minh; phường Phù Liễn	K28	Đợt 1	23.8	75.9	1.8	64.2	168	0	42	0										
1242	Q1N2026_NINHGIANG_K23	KDC trung tâm xã Ninh Giang	K23	Đợt 1	23.4	72.9	0.68	59.2	124	0	0	16										
1243	Q1N2026_NHICHIEU_K126	Quốc lộ 17B (ngã 4 gốc Đa) tại phường Nhị Chiểu	K126	Đợt 1	22.3	76.5	0.35	77.5	411	0	0	24										
1244	Q1N2026_NGUYENLUONGBANG_K100	KDC Thúy Lâm; xã Nguyễn Lương Bằng	K100	Đợt 1	20.2	60.8	0.52	60.2	73	0	0	13										
1245	Q1N2026_NGUYENGIAP_K97	Thôn Văn Vật; xã Nguyên Giáp	K97	Đợt 1	23.4	71.8	0.47	58.2	125	0	0	14										
1246	Q1N2026_NGOQUYEN_K2	KDC Máy Chai; phường Ngô Quyền	K2	Đợt 1	25	74	1.8	62.7	187	0	50	0										
1247	Q1N2026_NAMTRIEU_K44	Trường THCS Phả Lễ; phường Nam Triệu	K44	Đợt 1	23.5	79	2.8	61.3	175	0	46	0										
1248	Q1N2026_NAMTRIEU_K43	Trường THCS Tam Hưng; phường Nam Triệu	K43	Đợt 1	23.8	79	2.8	59.8	165	0	46	0										
1249	Q1N2026_NAMTHANHMIEN_K102	KDC Tiêu Sơn; xã Nam Thanh Miện	K102	Đợt 1	21.8	58.5	0.44	58.7	68	0	0	15										
1250	Q1N2026_NAMSACH_K20	Trường THPT Nam Sách; xã Nam Sách	K20	Đợt 1	24.2	70.5	0.45	64.7	223	0	0	17										
1251	Q1N2026_NAMANPHU_K74	KDC Xạ Sơn; xã Nam An Phụ	K74	Đợt 1	21.7	73.6	0.38	54.9	113	0	0	14										
1252	Q1N2026_LETHANHNGHI_K11	Bệnh viện Lao phổi; phường Lê Thanh Nghị	K11	Đợt 1	19.6	88	0.3	66.1	70	0	0	21										
1253	Q1N2026_LEDAIHANH_K69	KDC Kỹ Sơn; phường Lê Đại Hành	K69	Đợt 1	25.4	41.5	0.36	57.2	122	0	0	12										
1254	Q1N2026_LAIKHE_K79	Thôn Quyết Tâm; xã Lai Khê	K79	Đợt 1	23.5	73.4	0.43	58.9	179	0	0	12										
1255	Q1N2026_KINHMON_K9	KDC Trại Mới; phường Kinh Môn	K9	Đợt 1	21.3	73.2	0.41	55.3	103	0	0	15										
1256	Q1N2026_KINHMON_K78	KDC Ngư Uyên; phường Kinh Môn	K78	Đợt 1	21.8	73.2	0.37	55.7	128	0	0	15										
1257	Q1N2026_KINHMON_K13	Trường THCS Kinh Môn; phường Kinh Môn	K13	Đợt 1	21.1	73.4	0.37	55.5	93	0	0	18										
1258	Q1N2026_KIENHAI_K19	KDC Đoàn Xá; xã Kiến Hải	K19	Đợt 1	26.3	60.5	1.5	54.5	413	0	44	37										
1259	Q1N2026_KIENHAI_K117	Tỉnh lộ 361 giao tỉnh lộ 403; xã Kiến Hải	K117	Đợt 1	26.5	60	1.8	62.2	258	0	48	39										
1260	Q1N2026_KIENAN_K52	KDC phố Trần Huy Liệu; phường Kiến An	K52	Đợt 1	23.4	77.5	1.8	63.8	175	0	41	0										
1261	Q1N2026_HUNGTHANG_K63	Thôn Dồn Nam; xã Hùng Thắng	K63	Đợt 1	23.5	79	3	60.2	176	0	50	0										
1262	Q1N2026_HUNGDAO_K55	KDC Tổ 2; đường Tiểu Trà;  phường Hưng Đạo	K55	Đợt 1	25.6	74	1.8	57.2	193	0	48	0										
1263	Q1N2026_HUNGDAO_K54	KDC Tổ 1C; phố Hải Tiến; phường Hưng Đạo	K54	Đợt 1	26.8	60.2	1.8	58.2	145	0	47	0										
1264	Q1N2026_HONGBANG_K113	Trường tiểu học Nguyễn Tri Phương; phường Hồng Bàng	K113	Đợt 1	23	70	3.6	63.7	223	0	44	0										
1265	Q1N2026_HOABINH_K42	Thôn cây Đa; phường Hòa Bình	K42	Đợt 1	23.5	70	3.7	54.8	146	0	46	0										
1266	Q1N2026_HATAY_K140	Đường tỉnh 390 tại ngã ba xã Hà Tây	K140	Đợt 1	22.2	76	0.4	70.5	677	0	0	22										
1267	Q1N2026_HAIHUNG_K26	KDC Ngô Quyền; xã Hải Hưng	K26	Đợt 1	25.6	60.2	0.41	55.7	273	0	0	15										
1268	Q1N2026_HAIDUONG_K129	Nút giao thông Tam Giang; phường Hải Dương	K129	Đợt 1	21.7	88.6	0.31	68.3	211	0	0	26										
1269	Q1N2026_HAIAN_K122	Nút giao đại lộ Bắc Sơn-Nam Hải tại phường Hải An	K122	Đợt 1	21.5	83	2.6	65.6	221	0	45	0										
1270	Q1N2026_GIAPHUC_K95	Thôn Buộm; xã Gia Phúc	K95	Đợt 1	28.1	72.4	0.47	57.2	171	0	0	14										
1271	Q1N2026_GIAPHUC_K32	Làng nghề Văn Lâm; xã Gia Phúc	K32	Đợt 1	28	72.7	0.47	57.9	122	0	0	12										
1272	Q1N2026_GIALOC_K31	Làng nghề bún Đông Cận; xã Gia Lộc	K31	Đợt 1	22.9	77	0.54	56.7	109	0	0	12										
1273	Q1N2026_GIALOC_K134	Quốc lộ 37 tại ngã 3 trung tâm xã Gia Lộc	K134	Đợt 1	26.9	74.7	0.6	75.5	356	0	0	24										
1274	Q1N2026_DUONGAN_K93	Thôn My Cầu; xã Đường An	K93	Đợt 1	22.4	74.3	0.84	55.7	89	0	0	12										
1275	Q1N2026_DUONGAN_K106	KDC Châu Khê; xã Đường An	K106	Đợt 1	24.4	70.7	0.38	55.7	84	0	0	18										
1276	Q1N2026_DOSON_K121	Tỉnh lộ 353 giao đường Phạm Văn Đồng; phường Đồ Sơn	K121	Đợt 1	21.5	83	2.7	64.8	247	0	45	0										
1277	Q1N2026_DAISON_K137	Tỉnh lộ 391 vào CCN Kỳ Sơn; xã Đại Sơn	K137	Đợt 1	23.2	77.4	0.69	77.7	279	0	0	23										
1278	Q1N2026_CHUVANAN_K125	Quốc lộ 37 tại phường Chu Văn An	K125	Đợt 1	25.2	41.3	0.32	75.7	359	0	0	28										
1279	Q1N2026_CHUVANAN_K123	Quốc lộ18 tại phường Chu Văn An	K123	Đợt 1	20.9	68.7	0.62	78.3	371	0	0	26										
1280	Q1N2026_CHIMINH_K96	Thôn La Giang; xã Chí Minh	K96	Đợt 1	23.7	72.6	0.47	57.9	83	0	0	15										
1281	Q1N2026_CHILINH_K65	KDC Hoàng Hoa Thám; phường Chí Linh	K65	Đợt 1	21.2	68.9	0.47	67.5	110	0	0	18										
1282	Q1N2026_CHANHUNG_K18	Trường Tiểu học Đông Hưng; xã Chấn Hưng	K18	Đợt 1	26	73	2.7	56.2	150	0	41	0										
1283	Q1N2026_CATHAI_K56	KDC Trân Châu (cát bà); đặc khu Cát Hải	K56	Đợt 1	23.5	58	3	51.7	155	0	46	0										
1284	Q1N2026_CATHAI_K39	KDC Hoàng Châu; đặc Khu Cát Hải	K39	Đợt 1	25.2	74	1.8	56	157	0	48	0										
1285	Q1N2026_CAMGIANG_K86	KDC Lương Xá; xã Cẩm Giàng	K86	Đợt 1	23.7	69.1	0.47	59.3	89	0	0	17										
1286	Q1N2026_CAMGIANG_K85	KDC Cẩm Trục; xã Cẩm Giàng	K85	Đợt 1	21.4	67.9	0.46	58.8	103	0	0	11										
1287	Q1N2026_CAMGIANG_K29	Làng nghề gỗ Đông Giao; xã Cẩm Giàng	K29	Đợt 1	25.2	66.4	0.37	67.5	382	0	0	13										
1288	Q1N2026_BACHDANG_K8	Trường THCS Bạch Đằng; phường Hồng Bàng	K8	Đợt 1	25.9	74.6	1.8	63.1	265	0	45	0										
1289	Q1N2026_BACANPHU_K77	KDC Tiên Xá; phường Bắc An Phụ	K77	Đợt 1	21.6	73.7	0.35	59.5	74	0	0	19										
1290	Q1N2026_ANTRUONG_K40	KDC Trường Thọ; xã An Trường	K40	Đợt 1	26.6	75.1	1.8	65.6	168	0	43	0										
1291	Q1N2026_ANQUANG_K47	KDC An Trung; xã An Quang	K47	Đợt 1	22.7	79	3	61.7	272	0	47	0										
1292	Q1N2026_ANQUANG_K118	Cao tốc HN- HPgiao Quốc lộ 10 tại xã An Quang	K118	Đợt 1	22.9	79	2.9	67.4	167	0	43	0										
1293	Q1N2026_ANLAO_K16	KDC Lai Hạ; xã An Lão	K16	Đợt 1	26.8	76.2	2	63.4	186	0	47	0										
1294	Q1N2026_ANKHANH_K115	Tỉnh lộ 354 giao tỉnh lộ 362; xã An Khánh	K115	Đợt 1	23.9	80	2.9	65.9	309	0	46	0										
1295	Q1N2026_ANHAI_K7	Trường THPT Hải An; phường An Hải	K7	Đợt 1	22.5	61.4	1.6	55.6	269	0	45	35										
1296	Q1N2026_ANHAI_K111	Ngã tư Tôn Đức Thắng-Nguyễn Văn Linh; phường An Hải	K111	Đợt 1	25.4	75.7	1.8	65.3	174	0	49	0										
1297	Q1N2026_ANDUONG_K4	KDC phường An Dương	K4	Đợt 1	26	74.8	1.8	65.4	218	0	48	0										
1298	Q2N2026_VINHLAI_K99	KDC xã Vĩnh Lại	K99	Đợt 2	30.3	71.3	0.52	56.4	210	0	0	21										
1299	Q2N2026_VINHLAI_K139	Giao giữa Quốc lộ 37 và quốc lộ 392 tại xã Vĩnh Lại	K139	Đợt 2	29.9	71.7	0.58	72.7	267	0	0	30										
1300	Q2N2026_VINHHAI_K61	Thôn Hùng Chiến; xã Vĩnh Hải	K61	Đợt 2	32	77	4.7	61.2	209	0	48	0										
1301	Q2N2026_VINHHAI_K58	KDC xã Vĩnh Hải (gần KCN Vinh Quang)	K58	Đợt 2	32.5	77	2.8	69.5	257	0	46	0										
1302	Q2N2026_VINHBAO_K14	KDC trung tâm xã Vĩnh Bảo	K14	Đợt 2	31	78	1.5	64.5	192	0	41	0	25.4									
1303	Q2N2026_VIETKHE_K64	KDC Phi Liệt; xã Việt Khê	K64	Đợt 2	30.6	61.4	2.7	62	171	0	48	0										
1304	Q2N2026_VIETKHE_K110	Đường vào làng Lại Xuân; xã Việt Khê	K110	Đợt 2	29.4	62.5	2.1	63.4	197	0	50	0										
1305	Q2N2026_VIETHOA_K90	Thôn Tiền; phường Việt Hòa	K90	Đợt 2	28.4	72.5	0.63	58.7	84	0	0	20										
1306	Q2N2026_VIETHOA_K83	KDC Đồng Niên; phường Việt Hòa	K83	Đợt 2	35.4	51.2	0.31	57	111	0	0	22	18.6									
1307	Q2N2026_VIETHOA_K130	Quốc lộ 5 tại nút giao với đường Nguyễn Lương Bằng	K130	Đợt 2	35.8	50.4	0.35	66.2	488	0	0	20										
1308	Q2N2026_TUMINH_K10	Trường THCS Tứ Minh; phường Tứ Minh	K10	Đợt 2	32.4	58.2	3.7	57.7	174	0	0	19	21.6									
1309	Q2N2026_TUETINH_K30	Làng nghề rượu Phú Lộc; xã Tuệ Tĩnh	K30	Đợt 2	30.7	68.7	3.8	57.3	133	0	0	16										
1310	Q2N2026_TRUONGTAN_K136	Giao quốc lộ 38B tại Trạm Bóng; xã Trường Tân	K136	Đợt 2	26.5	77.1	0.41	76.2	328	0	0	22										
1311	Q2N2026_TRANPHU_K127	Quốc lộ 5 tại điểm giao giữa Quốc lộ 388; xã Phú Thái	K127	Đợt 2	31	71	0.62	76.8	377	0	0	26										
1312	Q2N2026_TRANHUNGDAO_K143	Khu di tích Côn Sơn; phường Trần Hưng Đạo	K143	Đợt 2	30.3	66.6	0.57	53.7	83	0	0	19										
1313	Q2N2026_TIENLANG_K50	Thôn Chiều Đông; xã Tiên Lãng	K50	Đợt 2	30.6	62	1.8	55.9	136	0	43	0										
1314	Q2N2026_TIENLANG_K15	KDC Kỳ Vĩ Thượng; xã Tiên Lãng	K15	Đợt 2	30	77	2.9	55.1	154	0	44	0	16.8									
1315	Q2N2026_THIENHUONG_K38	KDC Hoàng Pha; phường Thiên Hương	K38	Đợt 2	29.4	61.8	3.5	61.7	147	0	49	0										
1316	Q2N2026_THIENHUONG_K37	KDC Kiền Bái; phường Thiên Hương	K37	Đợt 2	29.6	62	2.4	56.2	141	0	43	0	33.7									
1317	Q2N2026_THIENHUONG_K114	Tỉnh lộ 351 giao Quốc lộ 10; phường Thiên Hương	K114	Đợt 2	30	62.6	2.4	68.2	187	0	48	0										
1318	Q2N2026_THANHMIEN_K24	KDC trung tâm xã Thanh Miện	K24	Đợt 2	31.2	71.3	3.6	57.9	122	0	0	21	36.9									
1319	Q2N2026_THANHMIEN_K101	KDC Hòa Bình; xã Thanh Miện	K101	Đợt 2	30.5	71.8	0.44	54.5	157	0	0	16										
1320	Q2N2026_THACHKHOI_K84	KDC Quang Giáp; phường Thạch Khôi	K84	Đợt 2	27.5	76	0.32	60.4	210	0	0	17										
1321	Q2N2026_PHUTHAI_K81	Thôn Quỳnh Khê; xã Phú Thái	K81	Đợt 2	29.2	73.2	0.47	54.7	247	0	0	18										
1322	Q2N2026_PHUTHAI_K80	Thôn Cổ Phục; xã Phú Thái	K80	Đợt 2	30.6	71.3	0.48	54.5	178	0	0	22										
1323	Q2N2026_PHULIEN_K28	Làng nghề Tràng Minh; phường Phù Liễn	K28	Đợt 2	28.5	82	2.1	63.8	156	0	44	0										
1324	Q2N2026_NHICHIEU_K73	KDC Thượng Chiểu; phường Nhị Chiểu	K73	Đợt 2	30.6	71.9	0.51	53.7	117	0	0	19										
1325	Q2N2026_NHICHIEU_K126	Quốc lộ 17B (ngã 4 gốc Đa) tại phường Nhị Chiểu	K126	Đợt 2	31.1	70.5	0.61	76.8	275	0	0	21	25.7									
1326	Q2N2026_NGUYENGIAP_K97	Thôn Văn Vật; xã Nguyên Giáp	K97	Đợt 2	27.9	76.4	0.4	53.3	149	0	0	19										
1327	Q2N2026_NGUYENBINHKHIEM_K59	KDC xã Nguyễn Bình Khiêm (gần Nhà máy điện rác)	K59	Đợt 2	32	77	1.4	61.7	223	0	41	0										
1328	Q2N2026_NGOQUYEN_K2	KDC Máy Chai; phường Ngô Quyền	K2	Đợt 2	31.8	68	2.2	61.3	193	0	47	0	40.2									
1329	Q2N2026_NAMTRIEU_K43	Trường THCS Tam Hưng; phường Nam Triệu	K43	Đợt 2	30.8	60.8	3.2	58.5	158	0	46	0										
1330	Q2N2026_NAMTHANHMIEN_K102	KDC Tiêu Sơn; xã Nam Thanh Miện	K102	Đợt 2	30.2	70.4	0.55	57.7	165	0	0	20										
1331	Q2N2026_MAODIEN_K88	KDC Quý Dương; xã Mao Điền	K88	Đợt 2	28.9	73.2	0.57	57.3	212	0	0	16										
1332	Q2N2026_LEDAIHANH_K69	KDC Kỹ Sơn; phường Lê Đại Hành	K69	Đợt 2	30.6	70.9	0.6	57.7	146	0	0	18										
1333	Q2N2026_LAIKHE_K79	Thôn Quyết Tâm; xã Lai Khê	K79	Đợt 2	29.7	72.1	0.44	53.8	215	0	0	19										
1334	Q2N2026_KINHMON_K78	KDC Ngư Uyên; phường Kinh Môn	K78	Đợt 2	29.3	72.5	0.6	56.5	93	0	0	18										
1335	Q2N2026_KINHMON_K13	Trường THCS Kinh Môn; phường Kinh Môn	K13	Đợt 2	30.9	71.3	3.9	56.9	162	0	0	15	26.3									
1336	Q2N2026_KIMTHANH_K104	KDC Đại Tiến; xã Kim Thành	K104	Đợt 2	29.7	72.7	0.45	55.5	119	0	0	17										
1337	Q2N2026_KIENHAI_K19	KDC Đoàn Xá; xã Kiến Hải	K19	Đợt 2	30	75	2.3	59.7	166	0	39	37										
1338	Q2N2026_KESAT_K133	Quốc lộ 5 tại ngã tư Quán Gỏi; xã Kẻ Sặt	K133	Đợt 2	29.3	70.4	0.31	78.3	236	0	0	25										
1339	Q2N2026_KESAT_K105	KDC Lý Đông; xã Kẻ Sặt	K105	Đợt 2	28.6	70.6	0.36	54.8	90	0	0	16										
1340	Q2N2026_HONGCHAU_K98	Thôn Hào Khê; xã Hồng Châu	K98	Đợt 2	31.3	70.1	0.42	55.9	169	0	0	16										
1341	Q2N2026_HONGAN_K45	KDC Ngô Yếm; phường Hồng An	K45	Đợt 2	29.5	75	3	59.8	315	0	44	0										
1342	Q2N2026_HONGAN_K36	KDC phía Tây Nam KCN Nhật Bản; phường Hồng An	K36	Đợt 2	30	77	4.1	60.3	167	0	46	0										
1343	Q2N2026_HAIHUNG_K26	KDC Ngô Quyền; xã Hải Hưng	K26	Đợt 2	32.3	70.1	1.8	55.8	129	0	0	17										
1344	Q2N2026_HAIDUONG_K129	Nút giao thông Tam Giang; phường Hải Dương	K129	Đợt 2	35.2	60.1	0.35	69	135	0	0	32	32.2									
1345	Q2N2026_HAIAN_K122	Nút giao đại lộ Bắc Sơn-Nam Hải tại phường Hải An	K122	Đợt 2	30	69	2.7	64.5	268	0	42	0										
1346	Q2N2026_HABAC_K103	Thôn Cổ Chẩm; xã Hà Bắc	K103	Đợt 2	30.9	70.9	0.42	55.9	266	0	0	21										
1347	Q2N2026_GIAPHUC_K32	Làng nghề Văn Lâm; xã Gia Phúc	K32	Đợt 2	27.7	76.2	4.3	55.9	197	0	0	15										
1348	Q2N2026_GIAPHUC_K135	Cao tốc HN-HP giao Quốc lộ 38B tại xã Gia Phúc	K135	Đợt 2	26.6	77.2	0.4	73.7	421	0	0	26										
1349	Q2N2026_DUONGKINH_K33	KDC Tân Thành; phường Dương Kinh	K33	Đợt 2	29	70	4	58.7	133	0	40	0										
1350	Q2N2026_DUONGAN_K106	KDC Châu Khê; xã Đường An	K106	Đợt 2	31.7	64.2	0.46	54.5	72	0	0	15										
1351	Q2N2026_DOSON_K121	Tỉnh lộ 353 giao đường Phạm Văn Đồng; phường Đồ Sơn	K121	Đợt 2	28	71	2.9	62.9	259	0	43	0										
1352	Q2N2026_DONGHAI_K109	Trong KCN Đình Vũ; phường Đông Hải	K109	Đợt 2	30	74	2.5	61.3	179	0	49	0										
1353	Q2N2026_CATHAI_K39	KDC Hoàng Châu; đặc Khu Cát Hải	K39	Đợt 2	30	74	3.2	53.6	205	0	45	0										
1354	Q2N2026_CAMGIANG_K87	KDC Thái Lai; xã Cẩm Giàng	K87	Đợt 2	33	65.3	0.48	58.7	129	0	0	20										
1355	Q2N2026_CAMGIANG_K86	KDC Lương Xá; xã Cẩm Giàng	K86	Đợt 2	32.8	66.5	0.47	56.9	70	0	0	16										
1356	Q2N2026_CAMGIANG_K85	KDC Cẩm Trục; xã Cẩm Giàng	K85	Đợt 2	31.8	67.2	0.51	57.1	78	0	0	18										
1357	Q2N2026_CAMGIANG_K29	Làng nghề gỗ Đông Giao; xã Cẩm Giàng	K29	Đợt 2	34.1	65.2	4.9	75.5	273	0	0	19										
1358	Q2N2026_BACHDANG_K35	KDC phía Bắc bãi rác Gia Minh; phường Bạch Đằng	K35	Đợt 2	30.2	61	3.1	60.6	172	0	44	0										
1359	Q2N2026_BACANPHU_K77	KDC Tiên Xá; phường Bắc An Phụ	K77	Đợt 2	30.6	71.8	0.56	55.3	91	0	0	25										
1360	Q2N2026_ANTRUONG_K40	KDC Trường Thọ; xã An Trường	K40	Đợt 2	28	76	1.3	59.1	176	0	43	0	17.7									
1361	Q2N2026_ANQUANG_K47	KDC An Trung; xã An Quang	K47	Đợt 2	31	74	1.8	64.3	279	0	48	0										
1362	Q2N2026_ANQUANG_K120	Quốc lộ 5 giao đường Cống Mỹ tại phường An Quang	K120	Đợt 2	26	79	1.7	67.8	357	0	49	0										
1363	Q2N2026_ANPHONG_K119	Quốc lộ 10 giao tỉnh lộ 208 gần KCN Tràng Duệ	K119	Đợt 2	30.5	76	4.7	72.6	282	0	42	0										
1364	Q2N2026_ANLAO_K16	KDC Lai Hạ; xã An Lão	K16	Đợt 2	30.5	77	2.8	61.9	176	0	47	0	29.1									
1365	Q2N2026_ANHAI_K34	KDC phía Nam bãi rác Tràng Cát; phường An Hải	K34	Đợt 2	29.5	74	2.2	63.1	232	0	48	0										
1366	Q2N2026_ANHAI_K111	Ngã tư Tôn Đức Thắng-Nguyễn Văn Linh; phường An Hải	K111	Đợt 2	28	75	3.2	67.8	328	0	43	0	37									
1367	Q2N2026_ANBIEN_K5	KĐT Cầu Rào 2; phường An Biên	K5	Đợt 2	29.6	75	2.5	62.4	251	0	46	0	41.9									
1368	Q1N2026_VINHTHUAN_K60	Trường THCS Giang Biên; xã Vĩnh Thuận	K60	Đợt 1	23.5	55	2.5	60.4	198	0	45	0										
1369	Q1N2026_VINHLAI_K99	KDC xã Vĩnh Lại	K99	Đợt 1	24.2	71.6	0.51	57.9	83	0	0	15										
1370	Q1N2026_VINHLAI_K139	Giao giữa Quốc lộ 37 và quốc lộ 392 tại xã Vĩnh Lại	K139	Đợt 1	24.3	71.8	0.67	73.2	282	0	0	26										
1371	Q1N2026_VINHHOA_K57	Thôn An Đồng; xã Vĩnh Hòa	K57	Đợt 1	22.5	56	2.6	67.8	289	0	50	0										
1372	Q1N2026_VINHHAI_K58	KDC xã Vĩnh Hải (gần KCN Vinh Quang)	K58	Đợt 1	22.8	56	2.5	61.2	252	0	47	0										
1373	Q1N2026_VINHBAO_K51	Thôn Tiến; xã Vĩnh Bảo	K51	Đợt 1	22	56	2.4	54.8	191	0	49	0										
1374	Q1N2026_VINHBAO_K14	KDC trung tâm xã Vĩnh Bảo	K14	Đợt 1	25.5	74	2.5	54.7	164	0	42	0										
1375	Q1N2026_VIETKHE_K64	KDC Phi Liệt; xã Việt Khê	K64	Đợt 1	24	78	2.6	57.8	190	0	46	0										
1376	Q1N2026_VIETHOA_K89	KDC Phú An; phường Việt Hòa	K89	Đợt 1	25.2	41.5	0.33	57.1	75	0	0	16										
1377	Q1N2026_VIETHOA_K83	KDC Đồng Niên; phường Việt Hòa	K83	Đợt 1	26	74.8	0.47	66.5	144	0	0	17										
1378	Q1N2026_TUKY_K138	Đường tỉnh 391 tại Ngã Tư Mắc; xã Tứ Kỳ	K138	Đợt 1	24.1	74.3	0.64	78.2	153	0	0	27										
1379	Q1N2026_TUETINH_K30	Làng nghề rượu Phú Lộc; xã Tuệ Tĩnh	K30	Đợt 1	20.6	68.3	0.42	62.5	87	0	0	17										
1380	Q1N2026_TRANPHU_K71	KDC An Xá; xã Trần Phú	K71	Đợt 1	24.3	70.7	0.46	67.9	137	0	0	13										
1381	Q1N2026_TRANPHU_K127	Quốc lộ 5 tại điểm giao giữa Quốc lộ 388; xã Phú Thái	K127	Đợt 1	22.6	76.2	0.51	77.5	549	0	0	27										
1382	Q1N2026_TRANHUNGDAO_K143	Khu di tích Côn Sơn; phường Trần Hưng Đạo	K143	Đợt 1	23.8	67.1	0.45	56.6	70	0	0	16										
1383	Q1N2026_TIENLANG_K50	Thôn Chiều Đông; xã Tiên Lãng	K50	Đợt 1	22.9	76.3	1.7	63.5	186	0	44	0										
1384	Q1N2026_THUYNGUYEN_K3	KĐT Bắc Sông Cấm; phường Thủy Nguyên	K3	Đợt 1	23	70	3.6	57.3	152	0	47	0										
1385	Q1N2026_THIENHUONG_K38	KDC Hoàng Pha; phường Thiên Hương	K38	Đợt 1	24.5	65	3.7	57.4	159	0	50	0										
1386	Q1N2026_THIENHUONG_K37	KDC Kiền Bái; phường Thiên Hương	K37	Đợt 1	24.5	65	3.7	56.7	144	0	49	0										
1387	Q1N2026_THIENHUONG_K114	Tỉnh lộ 351 giao Quốc lộ 10; phường Thiên Hương	K114	Đợt 1	24.2	79	2.7	67.8	241	0	47	0										
1388	Q1N2026_THANHMIEN_K101	KDC Hòa Bình; xã Thanh Miện	K101	Đợt 1	22	56.8	0.45	57.5	76	0	0	12										
1389	Q1N2026_THANHHA_K25	KDC trung tâm xã Thanh Hà	K25	Đợt 1	22.6	76.2	0.42	71.5	150	0	0	15										
1390	Q1N2026_THACHKHOI_K84	KDC Quang Giáp; phường Thạch Khôi	K84	Đợt 1	23.9	79.2	0.42	66.7	72	0	0	14										
1391	Q1N2026_TANHUNG_K82	KDC số 4; phường Tân Hưng	K82	Đợt 1	24.2	79.3	0.47	68.9	99	0	0	12										
1392	Q1N2026_QUYETTHANG_K62	Thôn Đại Công; xã Quyết Thắng	K62	Đợt 1	23.1	78	3.2	63.7	184	0	49	0										
1393	Q1N2026_PHULIEN_K27	Làng nghề mộc Kha Lâm; phường Phù Liễn	K27	Đợt 1	23.4	77.5	1.8	64.5	191	0	45	0										
1394	Q1N2026_PHULIEN_K116	Ngã 5; phường Phù Liễn	K116	Đợt 1	23.3	76.8	1.9	65.6	173	0	42	0										
1395	Q1N2026_PHAMSUMANH_K76	KDC Hiệp Thượng; phường Phạm Sư Mạnh	K76	Đợt 1	21.2	73.5	0.42	58.9	126	0	0	16										
1396	Q1N2026_NHỊCHIEU_K75	KDC Lỗ Sơn; phường Nhị Chiểu	K75	Đợt 1	22.7	76.2	0.36	54	393	0	0	17										
1397	Q1N2026_NHICHIEU_K73	KDC Thượng Chiểu; phường Nhị Chiểu	K73	Đợt 1	22.3	76.5	0.37	55	324	0	0	12										
1398	Q1N2026_NGUYENLUONGBANG_K92	KDC Đoan Loan; xã Nguyễn Lương Bằng	K92	Đợt 1	19.8	62.5	0.57	58.2	74	0	0	16										
1399	Q1N2026_NGUYENBINHKHIEM_K59	KDC xã Nguyễn Bình Khiêm (gần Nhà máy điện rác)	K59	Đợt 1	23	55	2.5	54.1	282	0	47	0										
1400	Q1N2026_NAMDONG_K70	Thôn Vũ La; phường Nam Đồng	K70	Đợt 1	23.8	69.5	0.36	57.2	185	0	0	11										
1401	Q1N2026_MAODIEN_K91	Thôn Chùa; xã Mao Điền	K91	Đợt 1	25.1	41.1	0.29	55	86	0	0	13										
1402	Q1N2026_MAODIEN_K88	KDC Quý Dương; xã Mao Điền	K88	Đợt 1	21.8	67.5	0.34	58.1	74	0	0	18										
1403	Q1N2026_LETHANHNGHI_K128	Ngã tư máy sứ; phường Lê Thanh Nghị	K128	Đợt 1	21.6	88.7	0.32	68.9	155	0	0	27										
1404	Q1N2026_LEDAIHANH_K68	KDC Tế Sơn; phường Lê Đại Hành	K68	Đợt 1	25.3	40.6	0.3	56.5	121	0	0	14										
1405	Q1N2026_KIMTHANH_K104	KDC Đại Tiến; xã Kim Thành	K104	Đợt 1	22.1	76.4	0.38	53.5	235	0	0	13										
1406	Q1N2026_KIENTHUY_K17	Trường Tiểu học Núi Đối; xã Kiến Thuỵ	K17	Đợt 1	26	73	2.7	59.3	154	0	44	0										
1407	Q1N2026_KIENMINH_K112	Tỉnh lộ 361 giao tỉnh lộ 363; xã Kiến Minh	K112	Đợt 1	26.2	60.5	1.6	64.4	438	0	49	38										
1408	Q1N2026_KESAT_K94	KĐT mới Tráng Liệt; xã Kẻ Sặt	K94	Đợt 1	24.7	70.3	0.5	54.9	121	0	0	16										
1409	Q1N2026_KESAT_K133	Quốc lộ 5 tại ngã tư Quán Gỏi; xã Kẻ Sặt	K133	Đợt 1	24.3	70.9	0.56	80.1	407	0	0	27										
1410	Q1N2026_KESAT_K131	Tỉnh lộ 392 tại ngã năm xã Kẻ Sặt	K131	Đợt 1	23.6	71.2	0.49	78.8	359	0	0	21										
1411	Q1N2026_KESAT_K105	KDC Lý Đông; xã Kẻ Sặt	K105	Đợt 1	23.3	72.7	0.51	56.2	63	0	0	13										
1412	Q1N2026_HONGCHAU_K98	Thôn Hào Khê; xã Hồng Châu	K98	Đợt 1	23.1	73.5	0.58	55.6	122	0	0	17										
1413	Q1N2026_HONGAN_K45	KDC Ngô Yếm; phường Hồng An	K45	Đợt 1	26.3	75.8	1.9	63.8	265	0	42	0										
1414	Q1N2026_HONGAN_K36	KDC phía Tây Nam KCN Nhật Bản; phường Hồng An	K36	Đợt 1	25.7	74.4	1.9	63.5	155	0	42	0										
1415	Q1N2026_HAIDUONG_K12	Trường THCS Ngọc Châu; phường Hải Dương	K12	Đợt 1	26.2	74.3	0.48	65.7	69	0	0	15										
1416	Q1N2026_HABAC_K141	Quốc lộ 390B tại xã Hà Bắc	K141	Đợt 1	22.4	76.2	0.41	69.6	483	0	0	19										
1417	Q1N2026_HABAC_K103	Thôn Cổ Chẩm; xã Hà Bắc	K103	Đợt 1	22.7	75.8	0.37	50	130	0	0	15										
1418	Q1N2026_GIAVIEN_K108	Nút giao Lạch Tray-Nguyễn Văn Linh; phường	K108	Đợt 1	22.5	61.7	1.4	67.2	432	0	46	0										
1419	Q1N2026_GIAPHUC_K135	Cao tốc HN-HP giao Quốc lộ 38B tại xã Gia Phúc	K135	Đợt 1	27	74.3	0.57	74.2	290	0	0	21										
1420	Q1N2026_GIALOC_K21	KDC trung tâm xã Gia Lộc	K21	Đợt 1	27.8	73.5	0.42	63.6	107	0	0	17										
1421	Q1N2026_DUONGKINH_K33	KDC Tân Thành; phường Dương Kinh	K33	Đợt 1	21.5	81	2.8	60.1	164	0	41	0										
1422	Q1N2026_DONGHAI_K109	Trong KCN Đình Vũ; phường Đông Hải	K109	Đợt 1	25.2	74	1.8	68.9	188	0	45	0										
1423	Q1N2026_DONGHAI_K1	Trường CĐ Hàng Hải I; phường Đông Hải	K1	Đợt 1	25	74	1.8	62.3	140	0	43	0										
1424	Q1N2026_CATHAI_K142	Khu vực vườn Quốc gia Cát Bà - Đặc khu Cát Hải	K142	Đợt 1	24.2	64	1.8	49.5	116	0	36	0										
1425	Q1N2026_CAMGIANG_K87	KDC Thái Lai; xã Cẩm Giàng	K87	Đợt 1	25.6	64.3	0.46	59.3	120	0	0	14										
1426	Q1N2026_BINHGIANG_K132	Tỉnh lộ 394 tại điểm giao với tỉnh lộ 392; xã Bình Giang	K132	Đợt 1	23	74.7	0.56	79.9	257	0	0	25										
1427	Q1N2026_BACHDANG_K35	KDC phía Bắc bãi rác Gia Minh; phường Bạch Đằng	K35	Đợt 1	23.8	78	2.5	56.7	188	0	43	0										
1428	Q1N2026_ANQUANG_K120	Quốc lộ 5 giao đường Cống Mỹ tại phường An Quang	K120	Đợt 1	26.1	74.9	1.9	64.5	233	0	46	0										
1429	Q1N2026_ANPHONG_K46	Trường tiểu học Hồng Phong; phường An Phong	K46	Đợt 1	27	75.8	2	63.7	184	0	45	0										
1430	Q1N2026_ANPHONG_K41	KDC Hoàng Lâu; phường An Phong	K41	Đợt 1	26.5	77.6	1.7	63.7	177	0	47	0										
1431	Q1N2026_ANPHONG_K119	Quốc lộ 10 giao tỉnh lộ 208 gần KCN Tràng Duệ	K119	Đợt 1	26.7	74.4	1.8	63.8	193	0	44	0										
1432	Q1N2026_ANLAO_K49	KDC Văn Tràng 1; xã An Lão	K49	Đợt 1	22.5	79	3.1	59.8	175	0	45	0										
1433	Q1N2026_ANLAO_K48	KDC xã An lão (thị trấn An Lão cũ)	K48	Đợt 1	27.1	75.9	1.9	65	168	0	43	0										
1434	Q1N2026_ANHAI_K34	KDC phía Nam bãi rác Tràng Cát; phường An Hải	K34	Đợt 1	25.4	74	1.8	59.4	161	0	46	0										
1435	Q1N2026_ANDUONG_K107	Nút giao Tây Bắc Sơn-Nam Hải; phường An Dương	K107	Đợt 1	26.9	77.2	1.9	64.9	172	0	47	0										
1436	Q1N2026_ANBIEN_K6	Trường Cao đẳng Y tế; phường An Biên	K6	Đợt 1	25.6	74.2	1.9	65.5	162	0	44	0										
1437	Q1N2026_ANBIEN_K53	KDC Tổ 10; Dương Đình Nghệ; phường An Biên	K53	Đợt 1	21.5	81	2.7	62.6	187	0	43	0										
1438	Q1N2026_ANBIEN_K5	KĐT Cầu Rào 2; phường An Biên	K5	Đợt 1	22.5	61	1.5	56	287	0	43	0										
