﻿_id	Ma du lieu	Vi tri quan trac	Ky hieu	Thoi gian quan trac	Nhiet do (oC)	pH	DO (mg/l)	TSS (mg/l)	BOD (mg/l)	COD (mg/l)	Amoni (mg/l)	Tong phot pho (mg/l)	Tong Nito (mg/l)	Asen (mg/l)	Cadimi (mg/l)	Chi (mg/l)	Crom VI (mg/l)	Dong (mg/l)	Kem (mg/l)	Sat (mg/l)	Thuy ngan (mg/l)	Chlorophyll a (mg/l)	Phosphat (mg/l)	Tong dau mo khoang	Cl- (mg/l)	F- (mg/l)	CN- (mg/l)	NO2- (mg/l)	Coliform (MPN/100ml)	Coliform Chiu nhiet (MPN/100ml)
1	T9N2025_THUYNONGTIENLANG_THL_DOT8	Cống Rỗ- HT Trung TN Tiên Lãng	NM29	Đợt 8	31.7	7.35	5.94	25.2	6.7	20.2	0.59	0.11	1.9	0.0034	0.0016	0.0078	0.0027	0.071											7800	
2	T9N2025_THUYNONGTIENLANG_HAL_DOT8	Cống Dương Áo- HT Trung TN Tiên Lãng	NM31	Đợt 8	32.6	7.2	6.13	28.5	5.4	17.7	0.049	0.051	1.75	0.0055		0.056	0.0023	0.035											3100	
3	T9N2025_SONGVANDUONG2_DOT3	Sông Văn Dương. thị trấn Phú Thái	NM70	Đợt 3	30.6	6.99	4.04	15	3	11	2.25	0.11	3.57	0.0072									0.06						5400	
4	T9N2025_SONGTUKY_DOT3	Sông Tứ Kỳ tại cầu Vạn. xã Minh Đức	NM105	Đợt 3	25.1	7.02	2.11	56	4	13	1.03	0.13	2.38										0.11						5800	
5	T9N2025_SONGTHAIBINH2_DOT3	Sông Thái Bình. phường Việt Hòa 	NM72	Đợt 3	25	7.18	5.31	21	7	23			2.65																2400	
6	T9N2025_SONGTHAIBINH1_DOT3	Sông Thái Bình. xã Thái Tân	NM54	Đợt 3	24.3	7.06	4.23	35	3	10			2.37										0.05						2800	
7	T9N2025_SONGRE_TRL3_DOT8	Cầu Rế- Sông Rế	NM20	Đợt 8	31.8	7.39	5.93	25.1	14.7	22.7	0.25	0.095	1.84	0.0045				0.055											6300	
8	T9N2025_SONGRE_TRL2_DOT8	Cống Sến- Sông Rế	NM19	Đợt 8	31.1	31.1	6.11	18	4.6	14.3	0.2	0.084	1.63	0.0036			0.0018	0.053											4300	
9	T9N2025_SONGRE_HAL_DOT8	Cống Cái Tắt- Sông Rế	NM22	Đợt 8	31.8	7.49	5.68	25.4	7.5	17.7	0.24	0.093	1.6	0.0054		0.0057		0.068											4500	
10	T9N2025_SONGLUOC2_DOT3	Sông Luộc. thị trấn Ninh Giang	NM110	Đợt 3	28.7	6.81	6.17	15	7	22	0.08		1.43																2400	
11	T9N2025_SONGLUOC1_DOT3	Sông Luộc tại cầu Qúy Cao. Tứ Kỳ	NM104	Đợt 3	24.3	6.75	5.49	80	3	9	0.35		1.86										0.07						4300	
12	T9N2025_SONGLACHTRAY_THL_DOT8	Khu vực cầu Trạm Bạc- Sông Lạch Tray	NM1	Đợt 8	30.3	7.35	6.26	35	1.9	11.6	0.053	0.09	1.13					0.082											3200	
13	T9N2025_SONGKINHTHAY2_DOT3	Sông Kinh Thầy. xã Thanh Quang	NM55	Đợt 3	24.6	7.11	4.94	40	3	11		0.12	2.44										0.06						3500	
14	T9N2025_SONGKINHTHAY1_DOT3	Sông Kinh Thầy. phường Tân Dân	NM49	Đợt 3	27.2	7.02	3.23	92	4	12		0.12	2.88	0.0074									0.06						540	
15	T9N2025_SONGHONG_DOT8	Sông Họng Đồ Sơn	NM7	Đợt 8	30.7	7.2	6.04	25	4.3	17.4	1.26	0.11	1.98	0.0067	0.002	0.0092	0.0029	0.059											6300	
16	T9N2025_SONGHANMAU_DOT3	Sông Hàn Mấu. phường Phú Thứ	NM62	Đợt 3	30	7.03	3.93	27	5	18	0.38		2.37	0.0073									0.07						5400	
17	T9N2025_SONGGIA_TRL_DOT8	Cầu Giá- Sông Giá	NM15	Đợt 8	31.5	7.31	5.92	19.4	8.3	20.2	0.12	0.061	1.71				0.0021	0.057											3100	
18	T9N2025_SONGGIA_THL_DOT8	Cống Phi Liệt- Sông Giá	NM14	Đợt 8	31.4	7.29	6.43	18.8	3.9	16.8	0.052	0.056	1.15				0.0019	0.062											2500	
19	T9N2025_SONGDONMAI_DOT3	Sông Đông Mai. phường Văn Đức	NM46	Đợt 3	27.1	7.07	7.61	97	3	11			2.84																540	
20	T9N2025_SONGDINHDAO3_DOT3	Sông Đình Đào tại cầu Bía. xã Đại Hợp	NM111	Đợt 3	28.2	7.12	6.71	16	8	25	2.83	0.11	3.99										0.07						6300	
21	T9N2025_SONGDINHDAO2_DOT3	Sông Đình Đào. xã Đoàn Thượng	NM99	Đợt 3	29.6	7.04	2.82	12	6	19	3.2	0.27	4.7										0.25						9200	
22	T9N2025_SONGDAVACH2_DOT3	Sông Đá Vách. phường Tân Dân	NM59	Đợt 3	30	6.92	3.98	18	6	19		0.1	1.82										0.08						3500	
23	T9N2025_SONGDADO_TRL3_DOT8	Núi Đối- Sông Đa Độ	NM27	Đợt 8	31	7.32	5.98	22.2	3.9	15.2	0.17	0.081	1.03	0.0042		0.0037	0.0024	0.065											3800	
24	T9N2025_SONGDADO_TRL2_DOT8	Cống Vọ- Sông Đa Độ	NM26	Đợt 8	31.3	7.22	6.14	26	3.5	12.6	0.11	0.068	1.31	0.0048		0.0044	0.0021	0.058											3900	
25	T9N2025_SONGDADO_THL_DOT8	Cống Trung Trang- Sông Đa Độ	NM24	Đợt 8	31.7	7.19	6.02	22.4	4.4	14.3	0.11	0.059	1.48					0.075											4300	
26	T9N2025_SONGDADO_HAL_DOT8	Cống Cổ Tiểu- Sông Đa Độ	NM28	Đợt 8	30.7	7.46	6.24	30.1	3.9	15.2	0.25	0.088	1.42	0.0062		0.0053	0.002	0.063											4300	
27	T9N2025_SONGCAUCOC_DOT3	Sông cầu Cốc. xã Thanh Tùng	NM118	Đợt 3	27.2	7.06	1.56	40	9	30	4.71		5.88										0.06						3500	
28	T9N2025_SONGCAUBINH_DOT3	Sông cầu Bình tại cầu Binh. xã Gia Khánh	NM100	Đợt 3	28.6	6.89	3.05	13	5	18	3.01	0.34	4.89										0.31						9200	
29	T9N2025_SONGCAM_HAL_DOT8	Khu vực bến tàu cá Đông Hải- Sông Cấm	NM6	Đợt 8	31.5	7	5.89	31.5	3.3	15.7	0.053	0.083	1.18	0.0058		0.0078	0.0025	0.07											4800	
30	T9N2025_SONGCAMGIANG2_DOT3	Sông Cầm Giàng. xã Tân Trường	NM85	Đợt 3	30.6	6.83	1.4	21	6	21	0.18	0.12	2.24										0.1						3800	
31	T9N2025_SONGBUI1_DOT3	Sông Bùi tại xã Thạch Lỗi	NM86	Đợt 3	29.7	6.87	3.08	28	7	22	0.26	0.11	2.4										0.1						7900	
32	T9N2025_SONGBENGACH_DOT3	Sông Bến Gạch. phường Ái Quốc	NM79	Đợt 3	28.6	7.71	1.28	26	12	40	0.96		1.64	0.0081									0.05						5400	
33	T9N2025_SONGBACHDANG_HAL_DOT8	Bến Phà Rừng- Sông Bạch Đằng	NM13	Đợt 8	32.6	7.31	6.43	31	4.5	17	0.074	0.096	1.73	0.0051		0.0076	0.0026												3400	
34	T9N2025_SONGBACHDANG_DOT3	Sông Bạch Đằng. phường Hải Dương	NM77	Đợt 3	29.1	7.82	3.18	17	7	24	4.99	0.55	6.78										0.45						54000	
35	T9N2025_LANGNGHELOCUONG_DOT3	Làng nghề Lộ Cương. phường Tứ Minh	NM78	Đợt 3	28	7.21	1.28	25	6	20	4.16	0.27	5.61										0.23						490000	
36	T9N2025_LANGNGHEHOIYEN_DOT3	Làng nghề Hội Yên. xã Chi Lăng Nam	NM122	Đợt 3	27.4	7.11	0.43	16	8	27	4.57	1.01	5.37										0.96						23000	
37	T9N2025_LANGNGHEANTHUY_DOT3	Làng nghề An Thủy. phường Hiến Thành	NM65	Đợt 3	30.9	7.23	0.86	33	9	29	5.94	1.31	7.28	0.0074									1.23						9200	
38	T9N2025_KENHTUTHONG_DOT3	Kênh Tứ Thông. phường Tứ Minh	NM74	Đợt 3	28.2	7.08	0.52	15	6	18	1.95	0.13	3.12		0.0008								0.09						22000	
39	T9N2025_KENHTHACHKHOI3_DOT3	Kênh Thạch Khôi tại cửa sông Đình Đào	NM102	Đợt 3	30.3	7.13	2.16	17	8	26	1.62	0.41	3.4										0.29						16000	
40	T9N2025_KENHPHAOTAN_DOT3	Kênh Phao Tân. phường Phả Lại	NM50	Đợt 3	28	7.1	6.52	225	6	20			2.57										0.06						2400	
41	T9N2025_KENHNGOCTRI2_DOT3	Kênh Ngọc Trì. thị trấn Nam Sách	NM57	Đợt 3	24.6	7.14	3.06	33	8	19	2.6	0.16	3.9	0.0096	0.0007								0.14						5400	
42	T9N2025_KENHNGOCTRI1_DOT3	Kênh Ngọc Trì. xã Thái Tân	NM56	Đợt 3	24.5	7.44	5.55	24	5	17	0.18	0.1	1.57	0.0075									0.05						4900	
43	T9N2025_KENHNGHUYENLAN_DOT3	Kênh Nguyễn Lân. phường Hiệp Sơn	NM66	Đợt 3	30.6	7.01	3.88	12	6	20	4.96	0.75	6.59										0.72						16000	
44	T9N2025_KENHHONGDUC_DOT3	Kênh Hồng Đức tại thị trấn Thanh Miện	NM119	Đợt 3	27.2	7.1	1.54	12	6	19	4.62	0.15	6.19	0.0069									0.14						14000	
45	T9N2025_KENHDONGBAC_DOT8	Kênh Đồng Bắc- Cửa xả Máy Đèn	NM43	Đợt 8		8.19	4.82	32.2	16.8	41.7	6.05	0.44	7.18	0.0084	0.0019	0.018	0.0037	0.084											47000	
46	T9N2025_KENHDENBIA_DOT3	Kênh trước cổng đền Bia. xã Cẩm Văn	NM91	Đợt 3	30.3	7.05	3.27	52	7	23	1.47	0.2	2.4										0.17						2400	
47	T9N2025_KENHCAMVAN_DOT8	Kênh Cẩm Văn	NM23	Đợt 8	31.8	7.5	4.12	21	5	13.5	0.052	0.051	1.46	0.008	0.0019	0.0093	0.0025	0.055											4800	
48	T9N2025_KENHBALIEU_DOT3	Kênh Bá Liễu - Trại Vực tại CCN Kỳ Sơn	NM106	Đợt 3	28.6	7.23	2.42	30	3	11	5.51	0.12	6.79		0.0007								0.11						13000	
49	T9N2025_KENHBALIEU1_DOT3	Kênh Bá Liễu - Trại Vực. phường Hải Tân	NM83	Đợt 3	28.5	7.65	3.13	15	6	19	2.59	0.36	3.72										0.26						16000	
50	T9N2025_KENHANKIMHAI_THL_DOT8	Kênh An Kim Hải- Cầu Sắt Trang Quan	NM41	Đợt 8		7.25	3.87	35.7	8.2	21.3	4.44	0.8	5.64	0.0048		0.0067	0.0045	0.073											790000	
51	T9N2025_KCNHOANGDIEU_DOT3	KCN Hoàng Diệu. xã Hoàng Diệu.	NM103	Đợt 3	30.5	7.15	2.84	12	8	27		0.36											0.25						3500	
52	T9N2025_HOTIENNGA_DOT8	Hồ Tiên Nga. phường Gia Viên	NM34	Đợt 8		7.93	4.61	40.5	12.5	33.2	6.79	0.45	7.5				0.0032	0.083											79000	
53	T9N2025_HOSEN_DOT8	Hồ Sen. phường Lê Chân	NM36	Đợt 8		8.72	5.07	39.5	13.3	28.9	8.25	0.51	8.72	0.0034			0.0027	0.084											49000	
54	T9N2025_HOPHUONGLUU_DOT8	Hồ Phương Lưu. phường Ngô Quyền	NM33	Đợt 8		8.99	7.1	26.2	34	76.6	1.25	0.47	2.14			0.0037	0.0028	0.077											49000	
55	T9N2025_HOMATSON_DOT3	Hồ Mật Sơn. phường Chí Minh	NM51	Đợt 3	28	7.18	7.98	15	5	17	0.22		3.28																1100	
56	T9N2025_HODUHANG_DOT8	Hồ Dư Hàng. phường Lê Chân	NM35	Đợt 8		7.39	4.03	29	10.6	19.6	3.74	0.3	4.2	0.0055		0.0058	0.0043	0.089											43000	
57	T9N2025_HOBINHMINH_DOT3	Hồ Bình Minh. phường Lê Thanh Nghị	NM75	Đợt 3	25	7.11	3.26	20	8	27	5.31	0.44	6.26										0.35						54000	
58	T9N2025_HOBENTAM_DOT3	Hồ Bến Tắm. phường Bến Tắm	NM53	Đợt 3	27	7.03	5.92	16	3	10	0.11		2.8																540	
59	T9N2025_HOBACHDANG_DOT3	Hồ Bạch Đằng. phường Hải Dương	NM76	Đợt 3	29.3	7.76	5.12	16	10	34	3.49	0.56	5.25										0.51						35000	
60	T9N2025_HOANBIEN_DOT8	Hồ An Biên. phường An Biên	NM32	Đợt 8		8.66	6.48	31	22	47.7	6.14	0.56	7.33				0.0023	0.08											33000	
61	T9N2025_DAMBAXA_DOT3	Đầm Ba Xã. xã Phú Thái	NM68	Đợt 3	30.9	7.12	2.12	14	8	25	2.26	0.11	3.48	0.0076									0.06						5400	
62	T9N2025_CUASONGTHAIBINH_DOT8	Khu vực cửa sông Thái Bình	NM8	Đợt 8	31.8	7.38	6.19	27	5.2	19.9	0.2	0.12	1.58	0.0064		0.0092	0.0023	0.06											7900	
63	T9N2025_CCNVIETHOA_DOT3	CCN Việt Hòa. phường Việt Hòa	NM80	Đợt 3	27.5	7.2	1.93	19	5	16	1.16		2.4										0.05						2400	
64	T9N2025_CCNTRANGLIET_DOT3	CCN Tráng Liệt. thị trấn Kẻ Sặt	NM96	Đợt 3	24.8	7.16	0.32	21	12	42	6.68	1.54	7.67										1.43						170000	
65	T9N2025_CCNNGUHUNG_DOT3	CCN Ngũ Hùng-Thanh Giang. xã Thanh Miện	NM123	Đợt 3	27	7.04	3.84	15	6	19	2.96	0.16	3.99										0.11						5800	
66	T9N2025_CCNDOANTUNG_DOT3	CCN Đoàn Tùng. xã Đoàn Tùng	NM121	Đợt 3	27.4	7.07	3.21	20	8	26	3.92		5.34																3500	
67	T9N2025_CCNBAHANG_DOT3	CCN Ba Hàng. phường Nam Đồng	NM81	Đợt 3	28.8	7.63	1.31	36	10	34		1.53	0.85	0.0069									1.28						3500	
68	T8N2025_VENBIEN_NINHTIEP_DT_DOT4	Giữa bến phà Đình Vũ và Ninh Tiếp	NB144	Đợt 4		7.63	6.4	19.2			0.12												0.091	0.43					2400	
69	T8N2025_VENBIEN_NAMTRIEU_DT_DOT4	Khu vực cửa Nam Triệu	NB148	Đợt 4		7.73	6.46	27.3			0.078												0.11	0.49					4700	
70	T8N2025_VENBIEN_MATRONG_DT_DOT4	Khu vực cảng Mắt Rồng. phường Nam Triệu	NB149	Đợt 4		7.7	5.87	30.2			0.085												0.11	0.53					2700	
71	T8N2025_VENBIEN_LACHTRAY_DT_DOT4	Khu vực cửa sông Lạch Tray	NB147	Đợt 4		7.84	6.08	21.4			0.26												0.12	0.51					4900	
72	T8N2025_VENBIEN_LACHTRAY_CT_DOT4	Khu vực cửa sông Lạch Tray	NB147	Đợt 4		7.81	6.04	32.3			0.39			0.0065									0.15	0.57					5800	
73	T8N2025_VENBIEN_DOSON5_DT_DOT4	Bãi tắm khu 2. phường Đồ Sơn	NB143	Đợt 4		7.75	6.22	16.7			0.17												0.081	0.39					840	
74	T8N2025_VENBIEN_DOSON4_CT_DOT4	Khu vực cảng cá Ngọc Hải. phường Đồ Sơn	NB142	Đợt 4		7.79	6.05	43.2			2												0.19	0.56					3200	
75	T8N2025_VENBIEN_DOSON3_DT_DOT4	Đầu khu vực Đồ Sơn. phường Đồ Sơn	NB141	Đợt 4		7.81	6.38	20.2			0.14												0.075	0.41					630	
76	T8N2025_VENBIEN_DOSON3_CT_DOT4	Đầu khu vực Đồ Sơn. phường Đồ Sơn	NB141	Đợt 4		7.79	6.19	27.4			0.2												0.084	0.43					1200	
77	T8N2025_VENBIEN_DOSON2_CT_DOT4	Giữa bãi tắm khu 1 và khu 2. phường Đồ Sơn	NB140	Đợt 4		7.74	6.1	19.7			0.33												0.093	0.41					1100	
78	T8N2025_VENBIEN_DOSON1_CT_DOT4	Gần khu vực đảo Hòn Dáu. phường Đồ Sơn	NB139	Đợt 4		7.82	6.13	20.3			0.18												0.099	0.4					460	
79	T8N2025_VENBIEN_DINHVU_DT_DOT4	Khu vực cảng Đình Vũ	NB150	Đợt 4		7.81	6.7	25.2			0.096												0.11	0.56					3400	
80	T8N2025_VENBIEN_CUACAM_CT_DOT4	Khu vực cửa Cấm	NB151	Đợt 4		7.71	6.32	44.7			0.13												0.58	0.61					3200	
81	T8N2025_VENBIEN_CATBA9_DT_DOT4	Khu vực cảng cá Trân Châu. đặc khu Cát Hải	NB133	Đợt 4		7.92	6.8	16.2			0.071												0.087	0.5					680	
82	T8N2025_VENBIEN_CATBA8_DT_DOT4	Khu vực Bãi Giai-Phù Long. đặc khu Cát Hải	NB132	Đợt 4		7.75	6.29	16.3			0.052												0.073	0.47					210	
83	T8N2025_VENBIEN_CATBA7_DT_DOT4	Khu vực vụng Trà Báu. đặc khu Cát Hải	NB131	Đợt 4		7.9	6.84	10.9			0.057												0.062	0.5					280	
84	T8N2025_VENBIEN_CATBA7_CT_DOT4	Khu vực vụng Trà Báu. đặc khu Cát Hải	NB131	Đợt 4		7.98	6.79	16.8			0.07												0.066	0.53					310	
85	T8N2025_VENBIEN_CATBA5_CT_DOT4	Khu vực Phao số 9. đặc khu Cát Hải 	NB129	Đợt 4		7.88	6.73	23.9			0.072												0.084	0.43					580	
86	T8N2025_VENBIEN_CATBA4_DT_DOT4	Khu vực Phao số 0. đặc khu Cát Hải 	NB128	Đợt 4		7.95	6.93	15.1			0.069												0.09	0.43					390	
87	T8N2025_VENBIEN_CATBA12_DT_DOT4	Khu vực Bãi tắm Tùng Thu. đặc khu Cát Hải	NB136	Đợt 4		7.78	6.62	15.6			0.064												0.038	0.41					810	
88	T8N2025_VENBIEN_CATBA12_CT_DOT4	Khu vực Bãi tắm Tùng Thu. đặc khu Cát Hải	NB136	Đợt 4		7.87	6.68	19.3			0.072												0.046	0.45					840	
89	T8N2025_VENBIEN_CATBA11_CT_DOT4	Khu vực bãi tắm Cát Cò. đặc khu Cát Hải	NB135	Đợt 4		7.77	6.32	25.3			0.097			0.0067									0.11	0.49					3300	
90	T8N2025_VENBIEN_CATBA10_DT_DOT4	Khu vực cảng Lạch Huyện. đặc khu Cát Hải	NB134	Đợt 4		7.82	6.45	16.4			0.068												0.095	0.42					2500	
91	T8N2025_VENBIEN_BACHLONGVI2_DT_DOT4	Khu vực cảng Bạch Long Vỹ 	NB153	Đợt 4																										
92	T8N2025_THUYNONGTIENLANG_TRL_DOT7	Cầu Minh Đức- HT Trung TN Tiên Lãng	NM30	Đợt 7	31	7.27	5.68	22.3	3.4	12.6	0.7	0.092	1.67	0.0088		0.0073	0.0032	0.067											8400	
93	T8N2025_THUYNONGTIENLANG_THL_DOT7	Cống Rỗ- HT Trung TN Tiên Lãng	NM29	Đợt 7	30.6	7.42	6.15	21.2	3.6	11	0.46	0.083	1.85	0.0072		0.0047	0.0027	0.082											7900	
94	T8N2025_THUYNONGTIENLANG_HAL_DOT7	Cống Dương Áo- HT Trung TN Tiên Lãng	NM31	Đợt 7	31.3	7.24	5.83	24.5	3.1	14.3	0.87	0.09	1.68	0.008		0.0068	0.0023	0.066											7000	
95	T8N2025_SONGVANUC_DOT7	Quang Trung- Sông Văn Úc	NM11	Đợt 7	31.4	7.78	6.1	27.3	6.8	17.1	0.059	0.12	1.35	0.0067		0.0056	0.0023	0.078											5800	
96	T8N2025_SONGRE_TRL4_DOT7	Quán Vĩnh- Sông Rế	NM21	Đợt 7	32.7	7.14	6.32	16.2	2.6	12.6	0.15	0.072	1.48	0.005		0.0041		0.055											4300	
97	T8N2025_SONGRE_TRL1_DOT7	Vật Cách- Sông Rế	NM18	Đợt 7	34.8	7.69	6.16	14.9	3.8	15.2	0.14	0.07	1.45				0.0023	0.065											3300	
98	T8N2025_SONGHONG_DOT7	Sông Họng Đồ Sơn	NM7	Đợt 7	31.7	7.37	6.03	24.2	5.8	18	0.5	0.078	1.89	0.0085		0.0093	0.002	0.084											4800	
99	T8N2025_SONGHOA_DOT7	Khu vực hạ lưu Cầu Nghìn- Sông Hóa	NM10	Đợt 7	32.4	7.32	6.15	37.9	6	16.3	0.07	0.089	1.37	0.0065		0.0054	0.0021	0.066											4800	
100	T8N2025_SONGDADO_TRL3_DOT7	Núi Đối- Sông Đa Độ	NM27	Đợt 7	32.4	7.63	5.69	19.3	2.3	13.5	0.17	0.062	1.11	0.0049		0.0041	0.0021	0.061											4100	
101	T8N2025_SONGDADO_TRL1_DOT7	Cầu Vàng- Sông Đa Độ	NM25	Đợt 7	30.9	7.36	6.37	20.8	5.7	17.7	0.054	0.057	1.08	0.0038		0.0039	0.0018	0.069											2100	
102	T8N2025_SONGDADO_THL_DOT7	Cống Trung Trang- Sông Đa Độ	NM24	Đợt 7	32.3	7.35	6.02	21.7	4.4	16	0.051	0.053	1.48	0.0049		0.0037	0.0023	0.058											2200	
103	T8N2025_SONGDADO_HAL_DOT7	Cống Cổ Tiểu- Sông Đa Độ	NM28	Đợt 7	31.6	7.61	6.49	32.2	2.2	9.3	0.076	0.067	1.41	0.0071		0.0044	0.0021	0.066											2700	
104	T8N2025_SONGCAM_THL_DOT7	Khu vực cầu Kiền- Sông Cấm	NM4	Đợt 7	34	6.92	6.99	35.2	2.5	12.4	0.096	0.13	1.51			0.0043	0.002	0.044											4600	
105	T8N2025_SONGCAM_HAL_DOT7	Khu vực bến tàu cá Đông Hải- Sông Cấm	NM6	Đợt 7	34	7.84	6.82	29.1	2.4	14.6	0.058	0.19	1.13	0.0064		0.0068	0.0023	0.076											5800	
106	T8N2025_SONGBACHDANG_THL_DOT7	Bến Phà Đụn- Sông Bạch Đằng	NM12	Đợt 7	30	7.19	6.2	38.9	2.3	18	0.061	0.096	1.02	0.0076		0.0054	0.0021	0.091											5400	
107	T8N2025_KENHCAMVAN_DOT7	Kênh Cẩm Văn	NM23	Đợt 7	31.4	7.24	5.06	24.2	2.6	15.2	0.33	0.083	1.47	0.0073		0.0089	0.0027	0.071											5800	
108	T8N2025_KENHANKIMHAI_THL_DOT7	Kênh An Kim Hải- Cầu Sắt Trang Quan	NM41	Đợt 7		7.18	3.82	34	8.6	27.5	3.01	0.38	5.71	0.0069		0.0066	0.0031	0.046											790000	
109	T8N2025_KENHANKIMHAI_HAL_DOT7	Kênh An Kim Hải- Cửa xả Hạ Đoạn	NM42	Đợt 7		7.03	5.11	24	11	40	4.18	0.57	10.56	0.0088		0.012	0.0039	0.065											230000	
110	T8N2025_HOTIENNGA_DOT7	Hồ Tiên Nga. phường Gia Viên	NM34	Đợt 7		7.74	4.19	39.3	10.4	36.7	7.16	0.84	11.69	0.0059			0.0026	0.047											23000	
111	T8N2025_HOSEN_DOT7	Hồ Sen. phường Lê Chân	NM36	Đợt 7		8.25	6.81	42.7	15.7	23.3	8.59	0.6	9.5	0.0055			0.0032	0.036											84000	
112	T8N2025_HOQUANNGUA_DOT7	Hồ Quần Ngựa. phường Gia Viên	NM37	Đợt 7		8.07	4.62	27.2	6.6	27.1	0.98	0.047	1.99	0.005			0.0031												3100	
113	T8N2025_HOCATBI_DOT7	Hồ Cát Bi. phường Hải An	NM39	Đợt 7		7.15	4.48	27.8	12.3	18.3	1.53	0.34	2.85	0.005			0.0028	0.053											7800	
114	T8N2025_CUASONGTHAIBINH_DOT7	Khu vực cửa sông Thái Bình	NM8	Đợt 7	31.8	7.53	6.42	30.8	8.3	18.9	0.37	0.095	1.51	0.0075		0.0063	0.0024	0.072											5500	
115	T7N2025_THUYNONGTIENLANG_THL_DOT6	Cống Rỗ- HT Trung TN Tiên Lãng	NM29	Đợt 6	32.1	7.4	6.84	21.9	2	15.5	0.74	0.12	1.84	0.0073			0.0022	0.054											5800	
116	T7N2025_THUYNONGTIENLANG_HAL_DOT6	Cống Dương Áo- HT Trung TN Tiên Lãng	NM31	Đợt 6	31.6	7.47	6.59	22.2	3.9	13.8	0.75	0.088	1.66	0.0077		0.0061	0.0022	0.056											4700	
117	T7N2025_SONGRE_TRL4_DOT6	Quán Vĩnh- Sông Rế	NM21	Đợt 6	31.4	7.4	6.49	16.8	6.4	14.7	0.75	0.079	1.42	0.0078		0.0039	0.0022	0.053											3400	
118	T7N2025_SONGRE_TRL3_DOT6	Cầu Rế- Sông Rế	NM20	Đợt 6	30.8	7.46	6.54	20.2	4.8	13.8	0.71	0.076	1.76	0.0032				0.039											3100	
119	T7N2025_SONGRE_TRL2_DOT6	Cống Sến- Sông Rế	NM19	Đợt 6	31.3	31.3	6.51	12.9	7.6	13	0.78	0.081	1.55					0.041											3200	
120	T7N2025_SONGRE_TRL1_DOT6	Vật Cách- Sông Rế	NM18	Đợt 6	31.2	7.47	6.58	14.5	5	14.7	0.6	0.069	1.42	0.0034			0.002	0.046											5800	
121	T7N2025_SONGLACHTRAY_HAL_DOT6	Khu vực hạ lưu sông Lạch Tray	NM2	Đợt 6	30.8	7.35	5.98	31.4	3.1	17.3	0.31	0.13	1.31	0.0071		0.0053	0.0023	0.045											4000	
122	T7N2025_SONGHONG_DOT6	Sông Họng Đồ Sơn	NM7	Đợt 6	29.6	7.11	5.38	23.4	4.8	16.5	1.1	0.11	1.9	0.0053		0.0063	0.0019												5800	
123	T7N2025_SONGGIA_TRL_DOT6	Cầu Giá- Sông Giá	NM15	Đợt 6	30.9	7.41	6.8	20.1	4.6	13.8	0.18	0.085	1.56	0.0041				0.047											3300	
124	T7N2025_SONGGIA_HAL_DOT6	Đập Đức Minh- Sông Giá	NM16	Đợt 6	30.9	7.43	6.59	17.3	4.4	12.1	0.059	0.048	0.93	0.0047				0.052											2300	
125	T7N2025_SONGDADO_TRL3_DOT6	Núi Đối- Sông Đa Độ	NM27	Đợt 6	31.7	7.38	6.53	19.7	4.5	11.7	0.052	0.047	1.07	0.0052		0.0053													2600	
126	T7N2025_SONGDADO_TRL2_DOT6	Cống Vọ- Sông Đa Độ	NM26	Đợt 6	30.8	7.43	6.44	26.8	2.2	12.1	0.11	0.055	1.29			0.0038	0.0019	0.045											2200	
127	T7N2025_SONGDADO_TRL1_DOT6	Cầu Vàng- Sông Đa Độ	NM25	Đợt 6	31.6	7.37	6.58	18.9	2.5	13.8	0.19	0.081	0.99	0.0081				0.053											3400	
128	T7N2025_SONGDADO_THL_DOT6	Cống Trung Trang- Sông Đa Độ	NM24	Đợt 6	30.8	7.55	6.44	21.3	5.7	13	0.55	0.093	1.44				0.0023	0.054											4800	
129	T7N2025_SONGDADO_HAL_DOT6	Cống Cổ Tiểu- Sông Đa Độ	NM28	Đợt 6	31.6	7.43	6.58	30.9	3.7	14.7	0.15	0.068	1.41	0.0084		0.0053		0.043											3100	
130	T7N2025_SONGCAM_HAL_DOT6	Khu vực bến tàu cá Đông Hải- Sông Cấm	NM6	Đợt 6	32.2	7.2	6.11	39.3	4.4	21.7	0.12	0.1	1.14	0.0077		0.0056	0.0024	0.045											4700	
131	T7N2025_KENHDONGKHE_DOT6	Kênh Đồng Khê. phường Gia Viên	NM40	Đợt 6		8.25	6.15	42.8	14.1	45.9	5.25	0.34	6.77	0.0069		0.0065	0.0036	0.045											3100	
132	T7N2025_KENHDONGBAC_DOT6	Kênh Đồng Bắc- Cửa xả Máy Đèn	NM43	Đợt 6		7.88	4.49	32.3	15.4	27.7	5.34	0.39	6.56	0.0097	0.0018	0.012	0.0032	0.035											46000	
133	T7N2025_KENHANKIMHAI_THL_DOT6	Kênh An Kim Hải- Cầu Sắt Trang Quan	NM41	Đợt 6		7.08	5.45	33.1	7	23.4	1.01	0.19	5.86	0.007		0.0079	0.0033	0.052											4100	
134	T7N2025_KENHANKIMHAI_HAL_DOT6	Kênh An Kim Hải- Cửa xả Hạ Đoạn	NM42	Đợt 6		7.11	4.6	40	38.3	72.3	25.74	2.5	26.82	0.0081	0.0018	0.013	0.0039	0.051											230000	
135	T7N2025_HOTIENNGA_DOT6	Hồ Tiên Nga. phường Gia Viên	NM34	Đợt 6		8.21	6.19	40.1	18.4	43.3	5.73	0.28	11.51	0.0071		0.0091	0.0035												4300	
136	T7N2025_HOQUANNGUA_DOT6	Hồ Quần Ngựa. phường Gia Viên	NM37	Đợt 6		8.78	6.75	26.7	13.2	23.4	0.47	0.055	1.42	0.0067			0.0025	0.038											2200	
137	T7N2025_HOPHUONGLUU_DOT6	Hồ Phương Lưu. phường Ngô Quyền	NM33	Đợt 6		8.42	6.09	24.3	10.1	17.3	0.73	0.061	2.14	0.0047		0.0039	0.0028	0.039											3400	
138	T7N2025_CUASONGTHAIBINH_DOT6	Khu vực cửa sông Thái Bình	NM8	Đợt 6	34.3	7.28	6.34	31.2	4.7	14.7	0.33	0.1	1.51	0.0084	0.0015	0.015	0.0019	0.034											4300	
139	T6N2025_VENBIEN_VANUC_CT_DOT3	Khu vực cửa sông Văn Úc	NB146	Đợt 3		7.81	6.19	40.7			0.13			0.0079									0.055	0.58					4600	
140	T6N2025_VENBIEN_THAIBINH_CT_DOT3	Khu vực cửa sông Thái Bình	NB145	Đợt 3		7.82	6.39	36.4			0.11			0.0067									0.042	0.49					4500	
141	T6N2025_VENBIEN_NINHTIEP_DT_DOT3	Giữa bến phà Đình Vũ và Ninh Tiếp	NB144	Đợt 3		7.92	7.34	17.4			0.14												0.04	0.42					3200	
142	T6N2025_VENBIEN_NINHTIEP_CT_DOT3	Giữa bến phà Đình Vũ và Ninh Tiếp	NB144	Đợt 3		7.88	6.43	24.7			0.17												0.042	0.49					3400	
143	T6N2025_VENBIEN_NAMTRIEU_DT_DOT3	Khu vực cửa Nam Triệu	NB148	Đợt 3		7.92	6.37	23.3			0.093												0.066	0.43					4900	
144	T6N2025_VENBIEN_NAMTRIEU_CT_DOT3	Khu vực cửa Nam Triệu	NB148	Đợt 3		7.82	6.72	36.9			0.12												0.068	0.51					5800	
145	T6N2025_VENBIEN_MATRONG_CT_DOT3	Khu vực cảng Mắt Rồng. phường Nam Triệu	NB149	Đợt 3		7.62	5.72	36.1			0.11												0.093	0.59					1300	
146	T6N2025_VENBIEN_LACHTRAY_CT_DOT3	Khu vực cửa sông Lạch Tray	NB147	Đợt 3		7.75	6.24	34.6			0.14												0.041	0.57					3200	
147	T6N2025_VENBIEN_DOSON2_DT_DOT3	Giữa bãi tắm khu 1 và khu 2. phường Đồ Sơn	NB140	Đợt 3		7.9	6.65	12.6			0.074												0.039	0.4					920	
148	T6N2025_VENBIEN_DOSON2_CT_DOT3	Giữa bãi tắm khu 1 và khu 2. phường Đồ Sơn	NB140	Đợt 3		8.03	7.08	17.8			0.087												0.04	0.42					2700	
149	T6N2025_VENBIEN_DOSON1_DT_DOT3	Gần khu vực đảo Hòn Dáu. phường Đồ Sơn	NB139	Đợt 3		8.04	6.88	18.4			0.096												0.032	0.35					130	
150	T6N2025_VENBIEN_DINHVU_DT_DOT3	Khu vực cảng Đình Vũ	NB150	Đợt 3		7.77	6.34	25.4			0.15												0.049	0.58					2700	
151	T6N2025_VENBIEN_DINHVU_CT_DOT3	Khu vực cảng Đình Vũ	NB150	Đợt 3		7.83	6.32	30.5			0.18												0.052	0.6					3200	
152	T6N2025_VENBIEN_CATBA9_DT_DOT3	Khu vực cảng cá Trân Châu. đặc khu Cát Hải	NB133	Đợt 3		7.93	6.71	15.4			0.094												0.071	0.45					840	
153	T6N2025_VENBIEN_CATBA8_DT_DOT3	Khu vực Bãi Giai-Phù Long. đặc khu Cát Hải	NB132	Đợt 3		7.87	6.32	15.7			0.069												0.07	0.46					260	
154	T6N2025_VENBIEN_CATBA5_CT_DOT3	Khu vực Phao số 9. đặc khu Cát Hải 	NB129	Đợt 3		8.03	6.82	25.6			0.11												0.046	0.49					310	
155	T6N2025_VENBIEN_CATBA4_DT_DOT3	Khu vực Phao số 0. đặc khu Cát Hải 	NB128	Đợt 3		7.88	6.23	14.7			0.052												0.029	0.42					110	
156	T6N2025_VENBIEN_CATBA4_CT_DOT3	Khu vực Phao số 0. đặc khu Cát Hải 	NB128	Đợt 3		7.95	6.83	22.8			0.07												0.032	0.51					260	
157	T6N2025_VENBIEN_CATBA3_DT_DOT3	Khu vực hòn Thoi Quýt. đặc khu Cát Hải 	NB127	Đợt 3		8.07	7.03	10.2			0.052												0.052	0.43					200	
158	T6N2025_VENBIEN_CATBA3_CT_DOT3	Khu vực hòn Thoi Quýt. đặc khu Cát Hải 	NB127	Đợt 3		8.1	7.03	14.3			0.059												0.055	0.47					470	
159	T6N2025_VENBIEN_CATBA2_CT_DOT3	Khu vực Bến Bèo- Cát Bà. đặc khu Cát Hải	NB126	Đợt 3		8.11	7.08	17.6			0.074												0.094	0.43					400	
160	T6N2025_VENBIEN_CATBA1_DT_DOT3	Khu vực cảng cá Cát Bà. đặc khu Cát Hải	NB125	Đợt 3		7.97	7.06	11.6			0.083												0.078	0.45					430	
161	T6N2025_VENBIEN_CATBA1_CT_DOT3	Khu vực cảng cá Cát Bà. đặc khu Cát Hải	NB125	Đợt 3		8.05	7.02	15.1			0.13												0.092	0.47					630	
162	T6N2025_VENBIEN_CATBA14_DT_DOT3	Khu vực đảo Đầu Bê. đặc khu Cát Hải	NB138	Đợt 3		8.03	6.86	12.4			0.053												0.051	0.38					170	
163	T6N2025_VENBIEN_CATBA13_CT_DOT3	Khu vực Đông Nam. đặc khu Cát Hải	NB137	Đợt 3		8.03	6.81	16.8			0.068												0.067	0.52					330	
164	T6N2025_VENBIEN_CATBA12_DT_DOT3	Khu vực Bãi tắm Tùng Thu. đặc khu Cát Hải	NB136	Đợt 3		7.9	6.62	14.6			0.061												0.047	0.46					410	
165	T6N2025_VENBIEN_CATBA11_DT_DOT3	Khu vực bãi tắm Cát Cò. đặc khu Cát Hải	NB135	Đợt 3		8.03	6.51	20.3			0.16												0.049	0.4					2100	
166	T6N2025_VENBIEN_CATBA11_CT_DOT3	Khu vực bãi tắm Cát Cò. đặc khu Cát Hải	NB135	Đợt 3		8.07	6.41	26.5			0.23												0.053	0.46					2500	
167	T6N2025_VENBIEN_CATBA10_DT_DOT3	Khu vực cảng Lạch Huyện. đặc khu Cát Hải	NB134	Đợt 3		8.03	6.51	20.3			0.16												0.049	0.4					2100	
168	T6N2025_VENBIEN_CATBA10_CT_DOT3	Khu vực cảng Lạch Huyện. đặc khu Cát Hải	NB134	Đợt 3		8.07	6.41	26.5			0.23												0.053	0.46					2500	
169	T6N2025_VENBIEN_BACHLONGVI2_CT_DOT3	Khu vực cảng Bạch Long Vỹ 	NB153	Đợt 3		8.06	7.81	18.4			0.067												0.052	0.41					140	
170	T6N2025_VENBIEN_BACHLONGVI1_DT_DOT3	Khu vực Bạch Long Vỹ 	NB152	Đợt 3		7.96	7.41	10.3			0.053												0.043	0.34					94	
171	T6N2025_VENBIEN_BACHLONGVI1_CT_DOT3	Khu vực Bạch Long Vỹ 	NB152	Đợt 3		8.04	7.83	14.2			0.06												0.045	0.38					110	
172	T6N2025_THUYNONGTIENLANG_TRL_DOT5	Cầu Minh Đức- HT Trung TN Tiên Lãng	NM30	Đợt 5	32.4	7.3	6.5	22.8	5.5	15.8	0.28	0.083	1.41	0.0076		0.0094	0.0024	0.089											4300	
173	T6N2025_THUYNONGTIENLANG_HAL_DOT5	Cống Dương Áo- HT Trung TN Tiên Lãng	NM31	Đợt 5	32.7	7.4	6.59	24.3	6.6	14.1	2.6	0.066	3.05	0.0047		0.0074		0.086											4000	
174	T6N2025_SONGVANUC_DOT5	Quang Trung- Sông Văn Úc	NM11	Đợt 5	31.6	7.2	6.24	36.7	5.9	15	0.21	0.13	1.1	0.0039		0.0068		0.073											5800	
175	T6N2025_SONGTHIEN_DOT2	Sông Thiên tại Cầu Thiên. phường Tân Dân	NM47	Đợt 2	27.8	7.19	1.18	12	3	10	1.38	0.11	1.96		0.0024	0.007							0.09						3500	
176	T6N2025_SONGTHAIBINH3_DOT2	Sông Thái Bình. xã An Thanh	NM108	Đợt 2	28.4	6.87	4.95	27	6	20			1.85										0.05						1600	
177	T6N2025_SONGTHAIBINH1_DOT2	Sông Thái Bình. xã Thái Tân	NM54	Đợt 2	27.3	7.01	4.8	79	8	26			2.18																540	
178	T6N2025_SONGSAT3_DOT2	Sông Sặt tại cầu Cậy. xã Long Xuyên	NM94	Đợt 2	23.6	7.1	4.9	17	7	22	3.71	0.3	5.14	0.0065							0.0007		0.2						2100	
179	T6N2025_SONGRE_TRL4_DOT5	Quán Vĩnh- Sông Rế	NM21	Đợt 5	32.2	7.52	6.54	12.4	4.9	11.4	0.57	0.089	1.29				0.0019	0.089											3100	
180	T6N2025_SONGRE_HAL_DOT5	Cống Cái Tắt- Sông Rế	NM22	Đợt 5	31.7	7.53	6.2	13.6	3.3	15.8	0.64	0.088	1.43			0.0049	0.002	0.091											4300	
181	T6N2025_SONGLACHTRAY_TRL_DOT5	Khu vực trung lưu sông Lạch Tray	NM3	Đợt 5	30.1	7.75	6.77	37.5	6.2	21.2	0.17	0.071	1.04	0.0039		0.016	0.0018	0.074											5800	
182	T6N2025_SONGLACHTRAY_HAL_DOT5	Khu vực hạ lưu sông Lạch Tray	NM2	Đợt 5	30.1	7.7	6.74	30.4	4.6	16.8	0.051	0.055	0.83	0.0056		0.0094	0.0024	0.06											3100	
183	T6N2025_SONGKINHTHAY3_DOT2	Sông Kinh Thầy. xã Minh Hòa	NM60	Đợt 2	28.8	6.94	4.49	32	5	15			2.37																4900	
184	T6N2025_SONGGIA_TRL_DOT5	Cầu Giá- Sông Giá	NM15	Đợt 5	32.3	7.4	6.47	14.6	3.3	11.4	0.12	0.068	0.99					0.091											3100	
185	T6N2025_SONGGIA_THL_DOT5	Cống Phi Liệt- Sông Giá	NM14	Đợt 5	32.2	7.41	6.54	13.3	4.3	9.7	0.057	0.059	0.9					0.087											2300	
186	T6N2025_SONGGIA_HAL_DOT5	Đập Đức Minh- Sông Giá	NM16	Đợt 5	32.7	7.39	6.2	16.7	5	10.6	0.12	0.074	1.1	0.0034				0.095											4100	
187	T6N2025_SONGDINHDAO3_DOT2	Sông Đình Đào tại cầu Bía. xã Đại Hợp	NM111	Đợt 2	27.1	7.11	4.16	12	6	21	1.99	0.13	3.45										0.12						1600	
188	T6N2025_SONGCUUAN3_DOT2	Sông Cửu An. xã Đoàn Kết	NM117	Đợt 2	28.2	7.12	3.12	15	6	21	0.53	0.2	2.33										0.16						5400	
189	T6N2025_SONGCUUAN2_DOT2	Sông Cửu An tại Cầu Ràm. xã Nghĩa An	NM113	Đợt 2	28.2	7.08	4.02	14	4	14	1.62	0.12	5.57										0.1						3500	
190	T6N2025_SONGCAU_DOT2	Sông Cầu. phường………….	NM45	Đợt 2	28.8	6.95	4.08	24	5	15		0.11	2.38										0.1						3500	
191	T6N2025_SONGCAUCOC_DOT2	Sông cầu Cốc. xã Thanh Tùng	NM118	Đợt 2	27.1	7.09	2.64	48	13	42	0.28	0.2	1.42										0.19						160000	
192	T6N2025_SONGCAUBINH_DOT2	Sông cầu Bình tại cầu Binh. xã Gia Khánh	NM100	Đợt 2	27.2	7.03	3.88	42	11	36	3.55	0.31	5.1	0.006									0.28						17000	
193	T6N2025_SONGCAM_THL_DOT5	Khu vực cầu Kiền- Sông Cấm	NM4	Đợt 5	30.8	7.16	6.64	31.6	4.3	20.3	0.17	0.081	0.93					0.089											4600	
194	T6N2025_SONGCAM_HAL_DOT5	Khu vực bến tàu cá Đông Hải- Sông Cấm	NM6	Đợt 5	30.8	7.25	6.6	28.3	5.4	15.4	0.17	0.083	1.1	0.0067		0.01	0.0025												6300	
195	T6N2025_SONGCAMGIANG2_DOT2	Sông Cầm Giàng. xã Tân Trường	NM85	Đợt 2	27.6	7.11	2.08	12	9	29	4.26	0.24	5.69										0.21						2400	
196	T6N2025_SONGCAMGIANG1_DOT2	Sông Cẩm Giàng. xã Lương Điền	NM84	Đợt 2	29.4	7.08	1.83	25	8	28	1.69	0.12	2.86										0.08						9200	
197	T6N2025_SONGBENGACH_DOT2	Sông Bến Gạch. phường Ái Quốc	NM79	Đợt 2	27.6	7.05	1.08	20	9	29	2.4	0.16	3.51										0.14						3500	
198	T6N2025_MUONGLUONGXA_DOT2	Mương Lương Xá. xã Lương Điền	NM90	Đợt 2	29.4	7.2	3.97	50	6	21	0.16	0.15	1.31										0.13						9200	
199	T6N2025_KENHTHACHKHOI1_DOT2	Kênh Thạch Khôi tại CCN Thạch Khôi	NM82	Đợt 2	28.5	6.98	0.94	16	8	29	4.81	0.7	5.44										0.63						3500	
200	T6N2025_KENHTAYNAM_DOT5	Kênh Tây Nam- Cửa xả Vĩnh Niệm	NM44	Đợt 5		6.75	4.37	38.4	12	28.5	5.12	0.52	6.18	0.0054		0.011	0.0039	0.063											49000	
201	T6N2025_KENHPHIXA_DOT2	Kênh Phí Xá. xã Tân Trường	NM87	Đợt 2	28.8	7.06	4.35	28	18	61	0.21		2.36		0.0024	0.0074							0.06						2400	
202	T6N2025_KENHPHAOTAN_DOT2	Kênh Phao Tân. phường Phả Lại	NM50	Đợt 2	30.2	7.14	4.47	26	4	13		0.16	2.42										0.13						5400	
203	T6N2025_KENHNGUUYEN_DOT2	Kênh Ngư Uyên. xã Long Xuyên	NM64	Đợt 2	27.4	7.11	1.08	12	6	20	0.29		1.56																2400	
204	T6N2025_KENHNGOCTRI2_DOT2	Kênh Ngọc Trì. thị trấn Nam Sách	NM57	Đợt 2	29.8	7.17	4.71	54	39	129	12.86	1.1	14.79	0.0079									1.04						24000	
205	T6N2025_KENHDONGBAC_DOT5	Kênh Đồng Bắc- Cửa xả Máy Đèn	NM43	Đợt 5		6.21	4.45	35.2	11.8	21.6	14.88	1.97	16.31	0.005		0.0144	0.0038	0.062											2100000	
206	T6N2025_KENHDOCAY2_DOT2	Kênh Đò Cậy - Tiên Kiều tại TT. Lai Cách	NM93	Đợt 2	29.1	7.13	1.78	58	11	35	0.16	0.29	1.4		0.0007								0.27						160000	
207	T6N2025_KENHDENBIA_DOT2	Kênh trước cổng đền Bia. xã Cẩm Văn	NM91	Đợt 2	28.6	7.1	6.53	31	8	26	2.55		3.88										0.08						35000	
208	T6N2025_KCNHOANGDIEU_DOT2	KCN Hoàng Diệu. xã Hoàng Diệu.	NM103	Đợt 2	29.1	7.23	1.08	44	14	46		0.27	1.35										0.25						16000	
209	T6N2025_HOTIENNGA_DOT5	Hồ Tiên Nga. phường Gia Viên	NM34	Đợt 5		7.81	5.4	37.4	17.5	38.9	11.34	1.72	12.58				0.0024	0.087											79000	
210	T6N2025_HOTAMBAC_DOT5	Hồ Tam Bạc. phường Lê Chân	NM38	Đợt 5		7.04	6.21	20.3	6.2	17.3	0.56	0.1	1.97				0.0033	0.082											26000	
211	T6N2025_HOSEN_DOT5	Hồ Sen. phường Lê Chân	NM36	Đợt 5		6.96	5.23	42.3	11.4	19.9	5.31	0.38	8.32	0.0046		0.0058	0.0033												6400	
212	T6N2025_HODUHANG_DOT5	Hồ Dư Hàng. phường Lê Chân	NM35	Đợt 5		6.4	4.71	25.8	8.6	16.4	6.1	0.54	7.31	0.0053		0.0071	0.0042	0.079											7000	
213	T6N2025_HOCATBI_DOT5	Hồ Cát Bi. phường Hải An	NM39	Đợt 5		6.58	5.81	26.8	8	19	0.059	0.31	2.71			0.0043	0.0029	0.064											130000	
214	T6N2025_HOBINHMINH_DOT2	Hồ Bình Minh. phường Lê Thanh Nghị	NM75	Đợt 2	28.3	7.16	10.03	30	18	59	5.48	0.69	7.2										0.67						16000	
215	T6N2025_HOBACHDANG_DOT2	Hồ Bạch Đằng. phường Hải Dương	NM76	Đợt 2	29.4	7.16	6.71	35	16	52	0.86	1.04	1.82										1.01						2400	
216	T6N2025_HOANDUONG_DOT2	Hồ An Dương. xã Chi Lăng Nam	NM120	Đợt 2	29.2	7.02	5.26	12	6	21	0.19		1.39																3500	
217	T6N2025_HOANBIEN_DOT5	Hồ An Biên. phường An Biên	NM32	Đợt 5		8.14	5.54	33.4	12.1	31.1	0.066	0.79	1.88				0.0037	0.096											5800	
218	T6N2025_CUASONGTHAIBINH_DOT5	Khu vực cửa sông Thái Bình	NM8	Đợt 5	30.3	7.43	6.53	34.5	6.6	13.2	0.19	0.13	1.3	0.0054		0.006	0.0023	0.064											4600	
219	T6N2025_CCNVIETHOA_DOT2	CCN Việt Hòa. phường Việt Hòa	NM80	Đợt 2	23.9	7.16	1.07	16	17	29	5.23	0.9	6.16										0.09						9200	
220	T6N2025_CCNTANHONG_DOT2	CCN Tân Hồng. xã Tân Hồng	NM95	Đợt 2	24.3	7.17	1.04	27	6	21	2.83	0.11	4.18																16000	
221	T6N2025_CCNCAOTHANG_DOT2	CCN Cao Thắng. xã Cao Thắng	NM124	Đợt 2	27.7	7.11	2.62	47	9	30	0.13		1.36																3500	
222	T6N2025_CCNBAHANG_DOT2	CCN Ba Hàng. phường Nam Đồng	NM81	Đợt 2	28.9	7.11	1.03	12	5	18		1.03	1.17										0.92						5400	
223	T6N2025_CCNANNGIA_DOT2	CCN Nghĩa An. xã Nghĩa An	NM114	Đợt 2	28.5	7.22	2.91	45	15	49	3.61	0.34	5.05										0.31						5400	
224	T5N2025_THUYNONGTIENLANG_THL_DOT4	Cống Rỗ- HT Trung TN Tiên Lãng	NM29	Đợt 4	32.1	7.5	6.43	20.7	3.5	16.6	0.31	0.083	1.33	0.0039		0.014	0.0023	0.057	0.306										4300	
225	T5N2025_THUYNONGTIENLANG_HAL_DOT4	Cống Dương Áo- HT Trung TN Tiên Lãng	NM31	Đợt 4	31.8	7.63	6.49	23.7	2.1	14	0.055	0.046	1.2	0.0051		0.016	0.0024	0.089											2300	
226	T5N2025_SONGVANUC_DOT4	Quang Trung- Sông Văn Úc	NM11	Đợt 4	29.5	7.03	6.42	25.6	5.1	19.2	0.052	0.08	1.16	0.0064		0.015		0.073											6000	
227	T5N2025_SONGRE_TRL4_DOT4	Quán Vĩnh- Sông Rế	NM21	Đợt 4	32.4	7.18	6.23	15.2	1.8	10.5	0.47	0.099	1.7					0.076											4000	
228	T5N2025_SONGRE_TRL3_DOT4	Cầu Rế- Sông Rế	NM20	Đợt 4	32.3	7.2	6.25	19.5	1.6	15.7	0.2	0.095	1.07	0.006			0.0023	0.048											3100	
229	T5N2025_SONGRE_TRL2_DOT4	Cống Sến- Sông Rế	NM19	Đợt 4	32.6	32.6	6.42	13.8	1.6	10.5	0.19	0.091	1.27	0.0038				0.054											3300	
230	T5N2025_SONGRE_HAL_DOT4	Cống Cái Tắt- Sông Rế	NM22	Đợt 4	32.5	7.18	6.45	16.4	2.7	14.8	0.68	0.085	1.88	0.0062		0.013	0.0021	0.047											3300	
231	T5N2025_SONGLACHTRAY_THL_DOT4	Khu vực cầu Trạm Bạc- Sông Lạch Tray	NM1	Đợt 4	30.2	7.67	6.34	27.8	3.6	15.6	0.092	0.093	1.55	0.0035		0.012	0.0019	0.083											4600	
232	T5N2025_SONGHONG_DOT4	Sông Họng Đồ Sơn	NM7	Đợt 4	26.6	7.81	5.62	22.1	5.6	21.1	0.38	0.11	1.9	0.0056		0.015		0.084											4800	
233	T5N2025_SONGHOA_DOT4	Khu vực hạ lưu Cầu Nghìn- Sông Hóa	NM10	Đợt 4	30.3	6.88	6.29	27.8	2.7	13.7	0.057	0.088	1.3	0.0045		0.017		0.07											5400	
234	T5N2025_SONGGIA_TRL_DOT4	Cầu Giá- Sông Giá	NM15	Đợt 4	31	7.27	6.46	19.7	2.3	8.7	0.18	0.084	1.59	0.0038			0.0019	0.058											1700	
235	T5N2025_SONGGIA_HAL_DOT4	Đập Đức Minh- Sông Giá	NM16	Đợt 4	31.7	7.37	6.19	16.7	3.3	11.4	0.18	0.088	0.98	0.0062				0.045											2100	
236	T5N2025_SONGDADO_TRL3_DOT4	Núi Đối- Sông Đa Độ	NM27	Đợt 4	31.9	7.43	6.34	18.5	3.1	14.8	0.095	0.073	1.16	0.0043		0.0061	0.0024	0.082											2700	
237	T5N2025_SONGDADO_TRL2_DOT4	Cống Vọ- Sông Đa Độ	NM26	Đợt 4	31.6	7.35	6.47	27.6	2	10.5	0.18	0.094	1.36	0.0044		0.0083		0.082											3300	
238	T5N2025_SONGDADO_TRL1_DOT4	Cầu Vàng- Sông Đa Độ	NM25	Đợt 4	32	7.27	6.19	19.8	5.4	14	0.16	0.076	1.03	0.0034				0.068											2100	
239	T5N2025_SONGDADO_HAL_DOT4	Cống Cổ Tiểu- Sông Đa Độ	NM28	Đợt 4	31.7	7.39	6.43	31.2	1.8	13.1	0.39	0.098	1.54	0.0045		0.0084	0.0021	0.079											3400	
240	T5N2025_SONGCAM_TRL_DOT4	Khu vực phà Bính cũ- Sông Cấm	NM5	Đợt 4	29	7.5	6.4	36.7	6.1	22	0.34	0.1	1.81	0.0069		0.014	0.0027	0.066											4600	
241	T5N2025_SONGBACHDANG_HAL_DOT4	Bến Phà Rừng- Sông Bạch Đằng	NM13	Đợt 4	29	7.3	6.4	24.7	8.9	26.6	0.058	0.087	1.04	0.0067		0.013	0.0022	0.087											4500	
242	T5N2025_KENHTAYNAM_DOT4	Kênh Tây Nam- Cửa xả Vĩnh Niệm	NM44	Đợt 4			5.18	43.7	12.6	47.7	6.06	0.71	9.46	0.0082		0.018	0.0028	0.103											14000	
243	T5N2025_KENHDONGKHE_DOT4	Kênh Đồng Khê. phường Gia Viên	NM40	Đợt 4		7.09	4.35	38.7	49.7	105.5	19.13	1.13	24.1	0.0052		0.0086	0.0036	0.082											32000	
244	T5N2025_KENHCAMVAN_DOT4	Kênh Cẩm Văn	NM23	Đợt 4	32.7	7.23	6.45	23.1	4.4	19.2	1.74	0.089	2.38	0.0076		0.012	0.0023	0.054	0.189										4000	
245	T5N2025_KENHANKIMHAI_HAL_DOT4	Kênh An Kim Hải- Cửa xả Hạ Đoạn	NM42	Đợt 4		7.91	4.82	49.5	11.2	29.8	9.26	1.45	12.63	0.0072		0.017	0.0036	0.092											78000	
246	T5N2025_HOTIENNGA_DOT4	Hồ Tiên Nga. phường Gia Viên	NM34	Đợt 4		8.54	5.46	32.2	16.6	32.3	13.4	1.62	16.29	0.0045		0.0081	0.0022	0.079											70000	
247	T5N2025_HOCATBI_DOT4	Hồ Cát Bi. phường Hải An	NM39	Đợt 4		7.79	5.72	30.5	15.8	23.8	2.44	0.42	5.83	0.0038		0.0084	0.0028	0.092											9400	
248	T5N2025_CUASONGTHAIBINH_DOT4	Khu vực cửa sông Thái Bình	NM8	Đợt 4	31	6.34	6.41	30.1	4.1	17.4	0.058	0.087	1.44	0.0079		0.015	0.0025	0.061											4900	
249	T4N2025_VENBIEN_VANUC_DT_DOT2	Khu vực cửa sông Văn Úc	NB146	Đợt 2		7.81	6.1	30.2			0.071												0.059	0.48					4600	
250	T4N2025_VENBIEN_THAIBINH_CT_DOT2	Khu vực cửa sông Thái Bình	NB145	Đợt 2		7.84	6.2	39.6			0.11												0.054	0.53					4900	
251	T4N2025_VENBIEN_MATRONG_CT_DOT2	Khu vực cảng Mắt Rồng. phường Nam Triệu	NB149	Đợt 2		7.78	5.64	46.2			0.16												0.046	0.64					3100	
252	T4N2025_VENBIEN_LACHTRAY_DT_DOT2	Khu vực cửa sông Lạch Tray	NB147	Đợt 2		7.61	6.02	21.4			0.098												0.061	0.49					2600	
253	T4N2025_VENBIEN_LACHTRAY_CT_DOT2	Khu vực cửa sông Lạch Tray	NB147	Đợt 2		7.52	6.08	30.2			0.13												0.066	0.55					3200	
254	T4N2025_VENBIEN_DOSON5_DT_DOT2	Bãi tắm khu 2. phường Đồ Sơn	NB143	Đợt 2		8.16	6.3	15.2			0.21												0.04	0.38					230	
255	T4N2025_VENBIEN_DOSON5_CT_DOT2	Bãi tắm khu 2. phường Đồ Sơn	NB143	Đợt 2		8.28	6.39	23.9			0.28												0.045	0.47					350	
256	T4N2025_VENBIEN_DOSON4_DT_DOT2	Khu vực cảng cá Ngọc Hải. phường Đồ Sơn	NB142	Đợt 2		7.36	5.2	31.9			0.71												0.054	0.49					1800	
257	T4N2025_VENBIEN_DOSON4_CT_DOT2	Khu vực cảng cá Ngọc Hải. phường Đồ Sơn	NB142	Đợt 2		7.43	5.25	42.1			0.86												0.056	0.57					3200	
258	T4N2025_VENBIEN_DOSON3_DT_DOT2	Đầu khu vực Đồ Sơn. phường Đồ Sơn	NB141	Đợt 2		8.03	6	16.7			0.23												0.054	0.39					380	
259	T4N2025_VENBIEN_DOSON2_CT_DOT2	Giữa bãi tắm khu 1 và khu 2. phường Đồ Sơn	NB140	Đợt 2		8.18	6.31	19.2			0.36												0.064	0.44					2500	
260	T4N2025_VENBIEN_DOSON1_CT_DOT2	Gần khu vực đảo Hòn Dáu. phường Đồ Sơn	NB139	Đợt 2		8.22	6.32	21.2			0.33												0.08	0.4					400	
261	T4N2025_VENBIEN_DINHVU_DT_DOT2	Khu vực cảng Đình Vũ	NB150	Đợt 2		7.35	6.61	24.1			0.16												0.055	0.51					3100	
262	T4N2025_VENBIEN_DINHVU_CT_DOT2	Khu vực cảng Đình Vũ	NB150	Đợt 2		7.39	5.68	31.8			0.19												0.06	0.63					3300	
263	T4N2025_VENBIEN_CUACAM_DT_DOT2	Khu vực cửa Cấm	NB151	Đợt 2		7.29	5.35	28.8			0.34												0.055	0.46					3300	
264	T4N2025_VENBIEN_CATBA9_CT_DOT2	Khu vực cảng cá Trân Châu. đặc khu Cát Hải	NB133	Đợt 2		8.09	6.31	19.7			0.12												0.046	0.5					1200	
265	T4N2025_VENBIEN_CATBA8_CT_DOT2	Khu vực Bãi Giai-Phù Long. đặc khu Cát Hải	NB132	Đợt 2		7.91	6.03	19.3			0.075												0.055	0.46					400	
266	T4N2025_VENBIEN_CATBA7_DT_DOT2	Khu vực vụng Trà Báu. đặc khu Cát Hải	NB131	Đợt 2		8.09	6.17	10.9			0.055												0.053	0.48					340	
267	T4N2025_VENBIEN_CATBA7_CT_DOT2	Khu vực vụng Trà Báu. đặc khu Cát Hải	NB131	Đợt 2		8.04	6.18	15.7			0.074												0.059	0.52					400	
268	T4N2025_VENBIEN_CATBA6_DT_DOT2	Khu vực Phao số 21. đặc khu Cát Hải 	NB130	Đợt 2		8.02	6.11	19.6			0.063												0.046	0.41					170	
269	T4N2025_VENBIEN_CATBA5_CT_DOT2	Khu vực Phao số 9. đặc khu Cát Hải 	NB129	Đợt 2		8.05	6.28	24.4			0.078												0.055	0.47					410	
270	T4N2025_VENBIEN_CATBA3_DT_DOT2	Khu vực hòn Thoi Quýt. đặc khu Cát Hải 	NB127	Đợt 2		8.02	6.16	11.3			0.049												0.061	0.41					390	
271	T4N2025_VENBIEN_CATBA3_CT_DOT2	Khu vực hòn Thoi Quýt. đặc khu Cát Hải 	NB127	Đợt 2		8.09	6.38	15.6			0.075												0.066	0.45					610	
272	T4N2025_VENBIEN_CATBA2_DT_DOT2	Khu vực Bến Bèo- Cát Bà. đặc khu Cát Hải	NB126	Đợt 2		7.97	6.1	13.5			0.075												0.038	0.43					200	
273	T4N2025_VENBIEN_CATBA2_CT_DOT2	Khu vực Bến Bèo- Cát Bà. đặc khu Cát Hải	NB126	Đợt 2		8.11	6.04	18.3			0.089												0.055	0.5					550	
274	T4N2025_VENBIEN_CATBA1_DT_DOT2	Khu vực cảng cá Cát Bà. đặc khu Cát Hải	NB125	Đợt 2		8.05	6.38	10.7			0.073												0.051	0.43					400	
275	T4N2025_VENBIEN_CATBA14_DT_DOT2	Khu vực đảo Đầu Bê. đặc khu Cát Hải	NB138	Đợt 2		8.08	6.29	11.8			0.083												0.055	0.35					170	
276	T4N2025_VENBIEN_CATBA14_CT_DOT2	Khu vực đảo Đầu Bê. đặc khu Cát Hải	NB138	Đợt 2		8.03	6.22	18.9			0.11												0.059	0.41					210	
277	T4N2025_VENBIEN_CATBA13_CT_DOT2	Khu vực Đông Nam. đặc khu Cát Hải	NB137	Đợt 2		8.03	6.29	16.7			0.073												0.063	0.54					470	
278	T4N2025_VENBIEN_CATBA12_CT_DOT2	Khu vực Bãi tắm Tùng Thu. đặc khu Cát Hải	NB136	Đợt 2		8.02	6.11	18.4			0.097												0.048	0.49					110	
279	T4N2025_VENBIEN_CATBA11_DT_DOT2	Khu vực bãi tắm Cát Cò. đặc khu Cát Hải	NB135	Đợt 2		8.05	6.08	18.6			0.042												0.053	0.47					1400	
280	T4N2025_VENBIEN_CATBA10_DT_DOT2	Khu vực cảng Lạch Huyện. đặc khu Cát Hải	NB134	Đợt 2		8.05	6.08	18.6			0.042												0.053	0.47					1400	
281	T4N2025_VENBIEN_BACHLONGVI2_DT_DOT2	Khu vực cảng Bạch Long Vỹ 	NB153	Đợt 2		8.05	7.04	12.5			0.05												0.05	0.39					92	
282	T4N2025_VENBIEN_BACHLONGVI2_CT_DOT2	Khu vực cảng Bạch Long Vỹ 	NB153	Đợt 2		8.2	7.03	17.4			0.058												0.055	0.42					110	
283	T4N2025_THUYNONGTIENLANG_HAL_DOT3	Cống Dương Áo- HT Trung TN Tiên Lãng	NM31	Đợt 3	23.6	7.49	6.51	12.8	2.7	14.1	0.15	0.07	0.95			0.0094	0.002	0.088											3900	
284	T4N2025_SONGVANUC_DOT3	Quang Trung- Sông Văn Úc	NM11	Đợt 3	18.2	7.59	6.53	37.7	2.4	17.6	0.051	0.07	1.31	0.0059			0.0022	0.051											3100	
285	T4N2025_SONGTHAIBINH_DOT3	Khu vực Khởi Nghĩa- Sông Thái Bình 	NM9	Đợt 3	2.5	13.6	0.57	0.11	1.41	0.0032		0.017		0.043			4300												2300	
286	T4N2025_SONGRE_TRL4_DOT3	Quán Vĩnh- Sông Rế	NM21	Đợt 3	27	7.52	6.55	11.4	2.3	10.2	0.061	0.06	0.88	0.0034			0.0019	0.091											3300	
287	T4N2025_SONGRE_TRL3_DOT3	Cầu Rế- Sông Rế	NM20	Đợt 3	26.3	7.48	6.44	13.5	2.2	10.9	0.068	0.063	1.09	1.09			0.0019	0.092											4700	
288	T4N2025_SONGRE_TRL1_DOT3	Vật Cách- Sông Rế	NM18	Đợt 3	26.4	7.42	6.68	9.4	1.6	12.5	0.059	0.051	0.93	0.93				0.101											2600	
289	T4N2025_SONGLACHTRAY_TRL_DOT3	Khu vực trung lưu sông Lạch Tray	NM3	Đợt 3	25.4	7.29	6.1	30.6	2.9	18.4	0.85	0.18	1.61	0.0057		0.029	0.0021	0.075											5800	
290	T4N2025_SONGLACHTRAY_THL_DOT3	Khu vực cầu Trạm Bạc- Sông Lạch Tray	NM1	Đợt 3	24.7	7.32	6.44	39.7	5.6	18.4	0.86	0.18	1.84	0.0041			0.0019	0.085											4900	
291	T4N2025_SONGHONG_DOT3	Sông Họng Đồ Sơn	NM7	Đợt 3	26.9	7.42	6.27	43.2	5	16.8	0.66	0.096	1.51	0.0036		0.014	0.0025	0.08											4800	
292	T4N2025_SONGHOA_DOT3	Khu vực hạ lưu Cầu Nghìn- Sông Hóa	NM10	Đợt 3	16.9	7.33	6.48	35.7	4	15.2	0.061	0.07	1.24	0.0048		0.016		0.063											3300	
293	T4N2025_SONGGIA_TRL_DOT3	Cầu Giá- Sông Giá	NM15	Đợt 3	23.5	7.29	6.71	10.6	2.9	10.9	0.069	0.059	1.32	1.32				0.089											2200	
294	T4N2025_SONGGIA_THL_DOT3	Cống Phi Liệt- Sông Giá	NM14	Đợt 3	23.7	7.2	6.82	11.3	3.3	14.1	0.08	0.066	1.05	1.05				0.098											2300	
295	T4N2025_SONGGIA_HAL_DOT3	Đập Đức Minh- Sông Giá	NM16	Đợt 3	23.7	7.18	6.79	10.1	2.5	10.2	0.15	0.088	1.4	1.4			0.0022	0.098											4600	
296	T4N2025_SONGDADO_TRL2_DOT3	Cống Vọ- Sông Đa Độ	NM26	Đợt 3	22.8	7.4	6.48	12.4	1.5	10.9	0.49	0.096	1.48				0.0019	0.105	0.246										4700	
297	T4N2025_SONGDADO_THL_DOT3	Cống Trung Trang- Sông Đa Độ	NM24	Đợt 3	23.1	7.31	6.66	16.8	2.2	10.6	0.32	0.067	1.3	0.0043				0.046	0.204										4600	
298	T4N2025_SONGDADO_HAL_DOT3	Cống Cổ Tiểu- Sông Đa Độ	NM28	Đợt 3	22.7	7.36	6.59	14.9	1.7	12.5	0.11	0.063	0.86			0.0036	0.0019	0.074											4100	
299	T4N2025_SONGBACHDANG_THL_DOT3	Bến Phà Đụn- Sông Bạch Đằng	NM12	Đợt 3	24.5	7.72	6.57	28.9	3.1	13.6	0.067	0.06	1.09	0.0073			0.0022	0.063											2700	
300	T4N2025_KENHTAYNAM_DOT3	Kênh Tây Nam- Cửa xả Vĩnh Niệm	NM44	Đợt 3		7.74	3.69	33.3	23.7	51.3	14.63	1.3	18.88	0.0043	0.0019	0.013	0.0026	0.06											430000	
301	T4N2025_KENHANKIMHAI_THL_DOT3	Kênh An Kim Hải- Cầu Sắt Trang Quan	NM41	Đợt 3		7.09	4.98	42.7	8.1	20.3	9.14	0.32	11.54	0.0041		0.083	0.0036	0.099											43000	
302	T4N2025_HODUHANG_DOT3	Hồ Dư Hàng. phường Lê Chân	NM35	Đợt 3		7.25	5.63	44.7	7.6	15.5	4.21	0.32	5.93	0.0039		0.091	0.0031	0.084											47000	
303	T4N2025_CUASONGTHAIBINH_DOT3	Khu vực cửa sông Thái Bình	NM8	Đợt 3	16.3	7.24	6.25	36.3	2.7	14.4	0.61	0.1	1.59	0.0054		0.018	0.0023	0.065	0.26										4600	
304	T3N2025_THUYNONGTIENLANG_THL_DOT2	Cống Rỗ- HT Trung TN Tiên Lãng	NM29	Đợt 2	25.1	7.41	6.42	20.4	3.8	13.1	0.58	0.073	1.65	0.0037		0.0066	0.002	0.081											3100	
305	T3N2025_THUYNONGTIENLANG_HAL_DOT2	Cống Dương Áo- HT Trung TN Tiên Lãng	NM31	Đợt 2	24.7	7.42	6.38	30.5	2	11.5	0.49	0.08	1.45	0.0035		0.013	0.0023	0.075											5800	
306	T3N2025_SONGVANUC_DOT2	Quang Trung- Sông Văn Úc	NM11	Đợt 2	21.6	7.72	6.35	33.4	8.9	17.9	0.76	0.169	1.52			0.013	0.0019	0.12	0.21										9200	
307	T3N2025_SONGRE_TRL3_DOT2	Cầu Rế- Sông Rế	NM20	Đợt 2	16.9	7.42	6.6	16.8	3.3	13.5	0.27	0.057	1.16	0.0044			0.0019	0.052											2600	
308	T3N2025_SONGRE_TRL2_DOT2	Cống Sến- Sông Rế	NM19	Đợt 2	17	17	6.52	17.5	2.1	9	0.34	0.089	1.62	0.0048				0.051											4600	
309	T3N2025_SONGRE_TRL1_DOT2	Vật Cách- Sông Rế	NM18	Đợt 2	17.2	6.44	6.65	20.3	2.6	12.3	0.34	0.055	1.79					0.064											2000	
310	T3N2025_SONGRE_THL_DOT2	Thôn Cữ- Sông Rế	NM17	Đợt 2	16.8	7.46	6.56	15.4	2.3	13.1	0.38	0.054	1.07					0.063											2200	
311	T3N2025_SONGLACHTRAY_TRL_DOT2	Khu vực trung lưu sông Lạch Tray	NM3	Đợt 2	18.3	7.77	6.23	28.5	6	17.1	0.081	0.098	1.66			0.013	0.0022	0.097											4600	
312	T3N2025_SONGLACHTRAY_HAL_DOT2	Khu vực hạ lưu sông Lạch Tray	NM2	Đợt 2	18.5	7.52	6.43	21.4	3.7	16.3	0.9	0.133	1.94	0.0036		0.011	0.0025	0.097	0.25										7000	
313	T3N2025_SONGHONG_DOT2	Sông Họng Đồ Sơn	NM7	Đợt 2	18.9	7.77	6.43	25.7	7.8	19.5	0.062	0.169	2.08	0.004		0.017	0.0026	0.11	0.29										7900	
314	T3N2025_SONGHOA_DOT2	Khu vực hạ lưu Cầu Nghìn- Sông Hóa	NM10	Đợt 2	21.1	7.38	6.38	22.5	9.4	15.5	0.73	0.17	1.74	0.0034		0.017		0.099	0.17										8100	
315	T3N2025_SONGGIA_TRL_DOT2	Cầu Giá- Sông Giá	NM15	Đợt 2	19.1	7.64	6.75	14.2	3.2	13.1	0.063	0.065	1.84					0.039											3300	
316	T3N2025_SONGDADO_TRL3_DOT2	Núi Đối- Sông Đa Độ	NM27	Đợt 2	16.8	7.35	6.62	18.7	2.1	11.5	0.053	0.039	1.29	0.0059		0.0072	0.0025	0.064											2100	
317	T3N2025_SONGDADO_TRL2_DOT2	Cống Vọ- Sông Đa Độ	NM26	Đợt 2	16.9	7.28	6.83	34.3	3.8	12.3	0.72	0.065	1.61			0.0042	0.0023	0.087											4600	
318	T3N2025_SONGDADO_TRL1_DOT2	Cầu Vàng- Sông Đa Độ	NM25	Đợt 2	16.6	7.32	6.51	24.3	2.6	10.7	0.33	0.05	1.4	0.0043		0.0038	0.0021	0.061											3300	
319	T3N2025_SONGDADO_THL_DOT2	Cống Trung Trang- Sông Đa Độ	NM24	Đợt 2	17.1	7.4	6.84	28.1	1.9	9.8	0.058	0.04	1.09			0.0038	0.0025	0.077											2400	
320	T3N2025_SONGBACHDANG_THL_DOT2	Bến Phà Đụn- Sông Bạch Đằng	NM12	Đợt 2	20.5	7.89	6.72	28.9	4	17.9	0.16	0.071	1.2	0.0033		0.0069		0.084											5800	
321	T3N2025_KENHTAYNAM_DOT2	Kênh Tây Nam- Cửa xả Vĩnh Niệm	NM44	Đợt 2		7.01	3.27	37.5	16.6	45.1	10.27	1.22	13.91	0.0059	0.0035	0.015	0.0032	0.053											2300000	
322	T3N2025_KENHCAMVAN_DOT2	Kênh Cẩm Văn	NM23	Đợt 2	18.4	7.6	6.58	29.1	5.2	18.8	0.25	0.093	3.93	0.0056		0.0088	0.0026	0.082											7000	
323	T3N2025_KENHANKIMHAI_THL_DOT2	Kênh An Kim Hải- Cầu Sắt Trang Quan	NM41	Đợt 2		6.94	5.41	32.8	12	22.6	19.19	1.03	22.29	0.005		0.0041	0.0042	0.045											46000	
324	T3N2025_HOTAMBAC_DOT2	Hồ Tam Bạc. phường Lê Chân	NM38	Đợt 2		6.99	5.73	20.3	2.9	13.7	1.11	0.25	3.04	0.0055															3400	
325	T3N2025_HOQUANNGUA_DOT2	Hồ Quần Ngựa. phường Gia Viên	NM37	Đợt 2		8.58	6.47	34.6	8.1	24.2	1.67	0.18	1.98	0.0053		0.0037	0.0021	0.038											2200	
326	T3N2025_HODUHANG_DOT2	Hồ Dư Hàng. phường Lê Chân	NM35	Đợt 2		7.38	5.41	27.5	9.7	28.2	1.19	0.21	2.86	0.0038		0.0035	0.0032	0.038											2300	
327	T3N2025_HOCATBI_DOT2	Hồ Cát Bi. phường Hải An	NM39	Đợt 2		7.11	5.97	24.7	6.9	25.8	0.82	0.2	2.93	0.0043			0.0038	0.045											13000	
328	T2N2025_VENBIEN_VANUC_CT_DOT1	Khu vực cửa sông Văn Úc	NB146	Đợt 1		8.09	6.68	41.3			0.16												0.081	0.57					4900	
329	T2N2025_VENBIEN_NINHTIEP_DT_DOT1	Giữa bến phà Đình Vũ và Ninh Tiếp	NB144	Đợt 1		8.12	6.81	17.2			0.081												0.056	0.44					2200	
330	T2N2025_VENBIEN_MATRONG_DT_DOT1	Khu vực cảng Mắt Rồng. phường Nam Triệu	NB149	Đợt 1		7.86	6.44	38.4			0.11												0.063	0.52					1700	
331	T2N2025_VENBIEN_MATRONG_CT_DOT1	Khu vực cảng Mắt Rồng. phường Nam Triệu	NB149	Đợt 1		8.15	7.19	45.7			0.16												0.079	0.67					3100	
332	T2N2025_VENBIEN_DOSON5_DT_DOT1	Bãi tắm khu 2. phường Đồ Sơn	NB143	Đợt 1		7.81	6.49	18.8			0.089												0.08	0.4					460	
333	T2N2025_VENBIEN_DOSON5_CT_DOT1	Bãi tắm khu 2. phường Đồ Sơn	NB143	Đợt 1		7.87	6.63	25.3			0.14												0.095	0.49					580	
334	T2N2025_VENBIEN_DOSON3_DT_DOT1	Đầu khu vực Đồ Sơn. phường Đồ Sơn	NB141	Đợt 1		7.91	6.5	15.9			0.11												0.059	0.38					230	
335	T2N2025_VENBIEN_DOSON3_CT_DOT1	Đầu khu vực Đồ Sơn. phường Đồ Sơn	NB141	Đợt 1		8.03	6.49	23.8			0.15												0.077	0.42					910	
336	T2N2025_VENBIEN_DOSON2_DT_DOT1	Giữa bãi tắm khu 1 và khu 2. phường Đồ Sơn	NB140	Đợt 1		8.11	7.13	14.9			0.085												0.06	0.4					4600	
337	T2N2025_VENBIEN_DOSON2_CT_DOT1	Giữa bãi tắm khu 1 và khu 2. phường Đồ Sơn	NB140	Đợt 1		8.18	6.43	19.8			0.12												0.075	0.46					6300	
338	T2N2025_VENBIEN_DOSON1_DT_DOT1	Gần khu vực đảo Hòn Dáu. phường Đồ Sơn	NB139	Đợt 1		7.92	6.58	15.5			0.06												0.048	0.38					260	
339	T2N2025_VENBIEN_DINHVU_DT_DOT1	Khu vực cảng Đình Vũ	NB150	Đợt 1		8.12	7.18	23.1			0.092												0.075	0.5					2500	
340	T2N2025_VENBIEN_CATBA9_DT_DOT1	Khu vực cảng cá Trân Châu. đặc khu Cát Hải	NB133	Đợt 1		7.94	6.48	14.9			0.076												0.05	0.45					940	
341	T2N2025_VENBIEN_CATBA9_CT_DOT1	Khu vực cảng cá Trân Châu. đặc khu Cát Hải	NB133	Đợt 1		7.94	6.46	18.4			0.11												0.067	0.5					1100	
342	T2N2025_VENBIEN_CATBA8_DT_DOT1	Khu vực Bãi Giai-Phù Long. đặc khu Cát Hải	NB132	Đợt 1		7.87	6.51	15.6			0.067												0.067	0.49					230	
343	T2N2025_VENBIEN_CATBA7_DT_DOT1	Khu vực vụng Trà Báu. đặc khu Cát Hải	NB131	Đợt 1		7.86	6.51	12.3			0.052												0.055	0.47					130	
344	T2N2025_VENBIEN_CATBA6_DT_DOT1	Khu vực Phao số 21. đặc khu Cát Hải 	NB130	Đợt 1		7.83	6.53	15.2			0.082												0.055	0.4					260	
345	T2N2025_VENBIEN_CATBA6_CT_DOT1	Khu vực Phao số 21. đặc khu Cát Hải 	NB130	Đợt 1		7.99	6.45	24.8			0.12												0.064	0.44					340	
346	T2N2025_VENBIEN_CATBA4_DT_DOT1	Khu vực Phao số 0. đặc khu Cát Hải 	NB128	Đợt 1		8.06	7.15	14.6			0.053												0.06	0.43					110	
347	T2N2025_VENBIEN_CATBA3_DT_DOT1	Khu vực hòn Thoi Quýt. đặc khu Cát Hải 	NB127	Đợt 1		7.87	6.49	10.9			0.056												0.057	0.44					310	
348	T2N2025_VENBIEN_CATBA3_CT_DOT1	Khu vực hòn Thoi Quýt. đặc khu Cát Hải 	NB127	Đợt 1		8.07	6.47	14.5			0.08												0.069	0.47					580	
349	T2N2025_VENBIEN_CATBA2_DT_DOT1	Khu vực Bến Bèo- Cát Bà. đặc khu Cát Hải	NB126	Đợt 1		8.09	6.45	11.5			0.048												0.069	0.4					270	
350	T2N2025_VENBIEN_CATBA2_CT_DOT1	Khu vực Bến Bèo- Cát Bà. đặc khu Cát Hải	NB126	Đợt 1		8.15	6.79	16.5			0.065												0.078	0.53					610	
351	T2N2025_VENBIEN_CATBA1_DT_DOT1	Khu vực cảng cá Cát Bà. đặc khu Cát Hải	NB125	Đợt 1		8.17	6.42	13			0.083												0.065	0.47					630	
352	T2N2025_VENBIEN_CATBA13_CT_DOT1	Khu vực Đông Nam. đặc khu Cát Hải	NB137	Đợt 1		8.13	6.45	18.2			0.099												0.076	0.51					220	
353	T2N2025_VENBIEN_CATBA12_DT_DOT1	Khu vực Bãi tắm Tùng Thu. đặc khu Cát Hải	NB136	Đợt 1		8.08	7.06	12.1			0.09												0.046	0.42					320	
354	T2N2025_VENBIEN_CATBA12_CT_DOT1	Khu vực Bãi tắm Tùng Thu. đặc khu Cát Hải	NB136	Đợt 1		7.98	7.03	17.5			0.12												0.06	0.46					790	
355	T2N2025_VENBIEN_CATBA11_DT_DOT1	Khu vực bãi tắm Cát Cò. đặc khu Cát Hải	NB135	Đợt 1		8.15	7.07	19.3			0.085												0.06	0.51					2100	
356	T2N2025_VENBIEN_BACHLONGVI2_CT_DOT1	Khu vực cảng Bạch Long Vỹ 	NB153	Đợt 1		7.88	6.74	18.7			0.062												0.061	0.46					130	
357	T2N2025_VENBIEN_BACHLONGVI1_DT_DOT1	Khu vực Bạch Long Vỹ 	NB152	Đợt 1		8.16	6.45	9.8			0.042												0.045	0.33					20	
358	T2N2025_VENBIEN_BACHLONGVI1_CT_DOT1	Khu vực Bạch Long Vỹ 	NB152	Đợt 1		8.04	6.59	13.4			0.056												0.054	0.37					83	
359	T2N2025_THUYNONGTIENLANG_TRL_DOT1	Cầu Minh Đức- HT Trung TN Tiên Lãng	NM30	Đợt 1	16.8	7.39	6.52	21.2	3.6	12.3	2.29	0.074	2.94	0.0037			0.0026	0.055											490	
360	T2N2025_THUYNONGTIENLANG_HAL_DOT1	Cống Dương Áo- HT Trung TN Tiên Lãng	NM31	Đợt 1	16.3	7.42	6.42	24.1	3	11.5	0.12	0.059	1.41			0.0054	0.0022	0.038											2200	
361	T2N2025_SONGTHAIBINH_DOT1	Khu vực Khởi Nghĩa- Sông Thái Bình 	NM9	Đợt 1	17.6	7.36	6.48	37.4	5.7	16.7	0.96	0.35	1.92			0.0065		0.06	0.196										5800	
362	T2N2025_SONGRE_HAL_DOT1	Cống Cái Tắt- Sông Rế	NM22	Đợt 1	16.8	8.07	6.81	17.6	4.3	14.7	0.37	0.064	1.38			0.0062	0.0019	0.088											2600	
363	T2N2025_SONGLACHTRAY_TRL_DOT1	Khu vực trung lưu sông Lạch Tray	NM3	Đợt 1	17.9	7.75	6.2	28.7	6.2	15.1	0.057	0.23	1.84				0.0023	0.05											4300	
364	T2N2025_SONGLACHTRAY_THL_DOT1	Khu vực cầu Trạm Bạc- Sông Lạch Tray	NM1	Đợt 1	17.7	7.85	6.8	37.8	6.5	18	0.17	0.26	2.13				0.0022	0.07											3100	
365	T2N2025_SONGHOA_DOT1	Khu vực hạ lưu Cầu Nghìn- Sông Hóa	NM10	Đợt 1	17.7	7.4	6.6	40.6	4	13.4	1.01	0.28	2.08	0.0042		0.014	0.0029	0.084											4700	
366	T2N2025_SONGGIA_HAL_DOT1	Đập Đức Minh- Sông Giá	NM16	Đợt 1	18.4	7.63	6.46	14.8	4.5	13.9	0.18	0.07	1.3				0.0021	0.059											3300	
367	T2N2025_SONGDADO_TRL3_DOT1	Núi Đối- Sông Đa Độ	NM27	Đợt 1	18.6	7.63	6.54	20.3	1.8	9	0.052	0.055	1.27	0.0041		0.0038	0.002	0.09											450	
368	T2N2025_SONGDADO_TRL2_DOT1	Cống Vọ- Sông Đa Độ	NM26	Đợt 1	18.8	7.59	6.66	23.4	2.6	10.7	0.051	0.043	1.57			0.0064	0.0022	0.07											200	
369	T2N2025_SONGDADO_TRL1_DOT1	Cầu Vàng- Sông Đa Độ	NM25	Đợt 1	18.7	7.64	6.73	19.5	3.5	11.5	0.48	0.061	1.36	0.0041	0.002		0.0018	0.074											330	
370	T2N2025_SONGDADO_THL_DOT1	Cống Trung Trang- Sông Đa Độ	NM24	Đợt 1	18.6	7.57	6.49	20.7	3.4	11.5	0.5	0.081	1.74	0.0049		0.006		0.068											4900	
371	T2N2025_SONGCAM_TRL_DOT1	Khu vực phà Bính cũ- Sông Cấm	NM5	Đợt 1	18.8	7.8	6.62	36.6	5.3	18.4	0.26	0.15	1.59				0.0021	0.06											4600	
372	T2N2025_SONGCAM_THL_DOT1	Khu vực cầu Kiền- Sông Cấm	NM4	Đợt 1	18.7	7.76	6.5	28.4	5.6	16.7	0.14	0.14	1.69			0.018	0.0023	0.045											2200	
373	T2N2025_SONGCAM_HAL_DOT1	Khu vực bến tàu cá Đông Hải- Sông Cấm	NM6	Đợt 1	18.9	7.87	6.48	33.5	3.9	12.5	0.25	0.31	2.01				0.003	0.067											6300	
374	T2N2025_SONGBACHDANG_THL_DOT1	Bến Phà Đụn- Sông Bạch Đằng	NM12	Đợt 1	18.4	7.63	6.86	6.6	7	20.9	0.15	0.22	1.32	0.0033			0.0025												4300	
375	T2N2025_KENHTAYNAM_DOT1	Kênh Tây Nam- Cửa xả Vĩnh Niệm	NM44	Đợt 1		7.49	2.89	45.2	24.9	45.1	11.16	1.02	12.79	0.0055	0.0022	0.015	0.0041	0.051											1100000	
376	T2N2025_KENHDONGKHE_DOT1	Kênh Đồng Khê. phường Gia Viên	NM40	Đợt 1		7.5	5.24	37.7	15.9	36.2	3.68	0.31	5.89	0.0057			0.0033	0.049											79000	
377	T2N2025_KENHCAMVAN_DOT1	Kênh Cẩm Văn	NM23	Đợt 1	17.2	7.95	6.49	22.6	5.9	13.9	2.49	0.085	3.2			0.0044	0.0022	0.062											7900	
378	T2N2025_KENHANKIMHAI_THL_DOT1	Kênh An Kim Hải- Cầu Sắt Trang Quan	NM41	Đợt 1		7.66	4.05	34.8	14.6	28.9	6.61	0.35	7.44	0.0051		0.0075	0.0042	0.065											110000	
379	T2N2025_HOTAMBAC_DOT1	Hồ Tam Bạc. phường Lê Chân	NM38	Đợt 1		8.11	5.41	32.7	19.3	40.1	3.99	0.88	4.27	0.005			0.0028	0.047											330000	
380	T2N2025_HOQUANNGUA_DOT1	Hồ Quần Ngựa. phường Gia Viên	NM37	Đợt 1		8.41	6.29	29.5	19	41.8	1.35	0.2	2.38	0.0052			0.0024	0.075											23000	
381	T2N2025_HODUHANG_DOT1	Hồ Dư Hàng. phường Lê Chân	NM35	Đợt 1		7.09	4.68	25.2	3.5	16.7	4.16	0.58	4.8		0.0033	0.0073	0.0034	0.063											46000	
382	T2N2025_HOCATBI_DOT1	Hồ Cát Bi. phường Hải An	NM39	Đợt 1		7.73	5.83	37.6	20.4	38.7	6.39	0.38	7.42	0.0038			0.0039	0.034											13000	
383	T2N2025_HOANBIEN_DOT1	Hồ An Biên. phường An Biên	NM32	Đợt 1		8.36	6.18	32.3	12.6	25.9	9.74	1.45	10.04	0.0074	0.0019	0.0046	0.0033	0.055											49000	
384	T2N025_SONGRE_TRL2_DOT1	Cống Sến- Sông Rế	NM19	Đợt 1	17	17	6.42	15.7	4	13.9	0.2	0.064	1.92					0.072											1300	
385	T11N2025_VENBIEN_VANUC_CT_DOT6	Khu vực cửa sông Văn Úc	NB146	Đợt 6		7.53	6.49	36.8			0.25												0.059	0.58					7000	
386	T11N2025_VENBIEN_THAIBINH_DT_DOT6	Khu vực cửa sông Thái Bình	NB145	Đợt 6		7.53	6.49	30.4			0.12												0.054	0.44					7900	
387	T11N2025_VENBIEN_NINHTIEP_CT_DOT6	Giữa bến phà Đình Vũ và Ninh Tiếp	NB144	Đợt 6		8.26	6.31	23.6			0.06												0.053	0.5					4900	
388	T11N2025_VENBIEN_NAMTRIEU_DT_DOT6	Khu vực cửa Nam Triệu	NB148	Đợt 6		8.23	6.34	26.2			0.06												0.064	0.49					7000	
389	T11N2025_VENBIEN_MATRONG_DT_DOT6	Khu vực cảng Mắt Rồng. phường Nam Triệu	NB149	Đợt 6		7.71	5.61	34.9			0.13			0.014									0.089	0.51					2800	
390	T11N2025_VENBIEN_DOSON4_DT_DOT6	Khu vực cảng cá Ngọc Hải. phường Đồ Sơn	NB142	Đợt 6		7.41	5.69	25.6			0.46												0.061	0.57					3900	
391	T11N2025_VENBIEN_DOSON1_CT_DOT6	Gần khu vực đảo Hòn Dáu. phường Đồ Sơn	NB139	Đợt 6		8.01	6.1	18.5			0.074												0.065	0.46					2200	
392	T11N2025_VENBIEN_DINHVU_CT_DOT6	Khu vực cảng Đình Vũ	NB150	Đợt 6		7.68	5.69	38			0.056												0.062	0.58					8100	
393	T11N2025_VENBIEN_CUACAM_DT_DOT6	Khu vực cửa Cấm	NB151	Đợt 6		8.17	6.34	29.5			0.048												0.056	0.51					4100	
394	T11N2025_VENBIEN_CATBA9_CT_DOT6	Khu vực cảng cá Trân Châu. đặc khu Cát Hải	NB133	Đợt 6		8.11	5.99	25.2			0.044												0.075	0.56					4600	
395	T11N2025_VENBIEN_CATBA8_DT_DOT6	Khu vực Bãi Giai-Phù Long. đặc khu Cát Hải	NB132	Đợt 6		7.94	5.97	12.3			0.038												0.066	0.48					2800	
396	T11N2025_VENBIEN_CATBA8_CT_DOT6	Khu vực Bãi Giai-Phù Long. đặc khu Cát Hải	NB132	Đợt 6		7.79	6.05	18.5			0.044			0.013									0.073	0.54					3200	
397	T11N2025_VENBIEN_CATBA7_CT_DOT6	Khu vực vụng Trà Báu. đặc khu Cát Hải	NB131	Đợt 6		8.13	6.02	17.4			0.066			0.013									0.042	0.47					220	
398	T11N2025_VENBIEN_CATBA6_CT_DOT6	Khu vực Phao số 21. đặc khu Cát Hải 	NB130	Đợt 6		7.97	6.13	20			0.049			0.011									0.034	0.56					41	
399	T11N2025_VENBIEN_CATBA5_CT_DOT6	Khu vực Phao số 9. đặc khu Cát Hải 	NB129	Đợt 6		8.03	6.08	19.4			0.044			0.013									0.036	0.51					450	
400	T11N2025_VENBIEN_CATBA4_DT_DOT6	Khu vực Phao số 0. đặc khu Cát Hải 	NB128	Đợt 6		7.97	6.17	14.3			0.041			0.013									0.045	0.49					180	
401	T11N2025_VENBIEN_CATBA3_DT_DOT6	Khu vực hòn Thoi Quýt. đặc khu Cát Hải 	NB127	Đợt 6		8.33	6.09	9.6			0.05			0.015									0.051	0.4					110	
402	T11N2025_VENBIEN_CATBA2_DT_DOT6	Khu vực Bến Bèo- Cát Bà. đặc khu Cát Hải	NB126	Đợt 6		8.38	5.58	11.6			0.047			0.014									0.038	0.38					630	
403	T11N2025_VENBIEN_CATBA2_CT_DOT6	Khu vực Bến Bèo- Cát Bà. đặc khu Cát Hải	NB126	Đợt 6		8.3	5.72	19.8			0.054			0.015									0.042	0.45					700	
404	T11N2025_VENBIEN_CATBA1_DT_DOT6	Khu vực cảng cá Cát Bà. đặc khu Cát Hải	NB125	Đợt 6		8.21	5.9	10.9			0.042			0.014									0.059	0.57					1700	
405	T11N2025_VENBIEN_CATBA1_CT_DOT6	Khu vực cảng cá Cát Bà. đặc khu Cát Hải	NB125	Đợt 6		8.28	5.83	17.3			0.054			0.013									0.083	0.6					2000	
406	T11N2025_VENBIEN_CATBA14_CT_DOT6	Khu vực đảo Đầu Bê. đặc khu Cát Hải	NB138	Đợt 6		8.22	6.07	18.8			0.052			0.013									0.046	0.49					490	
407	T11N2025_VENBIEN_CATBA12_CT_DOT6	Khu vực Bãi tắm Tùng Thu. đặc khu Cát Hải	NB136	Đợt 6		8.22	6.09	23			0.052			0.012									0.042	0.49					460	
408	T11N2025_VENBIEN_CATBA11_DT_DOT6	Khu vực bãi tắm Cát Cò. đặc khu Cát Hải	NB135	Đợt 6		7.99	6.06	17			0.039												0.032	0.47					3100	
409	T11N2025_VENBIEN_CATBA11_CT_DOT6	Khu vực bãi tắm Cát Cò. đặc khu Cát Hải	NB135	Đợt 6		7.95	6.02	28.7			0.045												0.037	0.56					3400	
410	T11N2025_VENBIEN_CATBA10_CT_DOT6	Khu vực cảng Lạch Huyện. đặc khu Cát Hải	NB134	Đợt 6		7.95	6.02	28.7			0.045												0.037	0.56					3400	
411	T11N2025_VENBIEN_BACHLONGVI1_CT_DOT6	Khu vực Bạch Long Vỹ 	NB152	Đợt 6																										
412	T11N2025_THUYNONGTIENLANG_TRL_DOT10	Cầu Minh Đức- HT Trung TN Tiên Lãng	NM30	Đợt 10	21.5	7.38	6.2	36.8	5.2	25.2	0.4	0.085	1.83				0.0025												9200	
413	T11N2025_SONGTHIEN_DOT4	Sông Thiên tại Cầu Thiên. phường Tân Dân	NM47	Đợt 4	24.4	7	4.9	32	3	11	0.24		1.36																3500	
414	T11N2025_SONGTHAIBINH3_DOT4	Sông Thái Bình. xã An Thanh	NM108	Đợt 4	24.8	6.9	5.4	21	3	11	0.16		1.4																2200	
415	T11N2025_SONGTHAIBINH1_DOT4	Sông Thái Bình. xã Thái Tân	NM54	Đợt 4	24.2	7	6.8	23	4	11			1.96										0.05						920	
416	T11N2025_SONGSAT3_DOT4	Sông Sặt tại cầu Cậy. xã Long Xuyên	NM94	Đợt 4	24.8	7	2.5	15	4	14	2.33	0.2	3.16										0.16						7000	
417	T11N2025_SONGSAT2_DOT4	Sông Sặt tại Hoàng Hòa. xã Cẩm Điền	NM92	Đợt 4	22.1	7.1	2.3	17	7	24	1.3	0.57	1.91										0.49						1500	
418	T11N2025_SONGSAT1_DOT4	Sông Sặt. tại cầu Cất	NM73	Đợt 4	22.5	7.3	3.7	30	9	29	6.3	0.79	7.06										0.41						11000	
419	T11N2025_SONGRE_TRL4_DOT10	Quán Vĩnh- Sông Rế	NM21	Đợt 10	21.1	7.42	6.19	23.3	3.6	16.3	0.045	0.046	0.93				0.0024												2700	
420	T11N2025_SONGRE_TRL2_DOT10	Cống Sến- Sông Rế	NM19	Đợt 10	20.9	20.9	6.19	17	3.7	15.5	0.055	0.05	1.08																2800	
421	T11N2025_SONGRE_TRL1_DOT10	Vật Cách- Sông Rế	NM18	Đợt 10	20.9	7.41	6.12	16	3	9.8	0.056	0.051	1.05																3100	
422	T11N2025_SONGRE_THL_DOT10	Thôn Cữ- Sông Rế	NM17	Đợt 10	20.5	7.46	5.85	15.5	2.1	11.4	0.04	0.038	0.99																2300	
423	T11N2025_SONGNGUYENVANBE_DOT4	Sông Nguyễn Văn Bé. xã Tuấn Việt	NM71	Đợt 4	23.1	7.2	2.1	20	8	26			0.94																430	
424	T11N2025_SONGLUOC1_DOT4	Sông Luộc tại cầu Qúy Cao. Tứ Kỳ	NM104	Đợt 4	25.4	6.9	5.8	24	3	10			1.92																3500	
425	T11N2025_SONGLACHTRAY_HAL_DOT10	Khu vực hạ lưu sông Lạch Tray	NM2	Đợt 10	24.7	7.71	5.92	38.3	2.3	11.5	0.29	0.14	1.54				0.002												9200	
426	T11N2025_SONGKINHTHAY3_DOT4	Sông Kinh Thầy. xã Minh Hòa	NM60	Đợt 4	22.9	6.6	5	12	5	16			1.74										0.06						2100	
427	T11N2025_SONGKINHTHAY1_DOT4	Sông Kinh Thầy. phường Tân Dân	NM49	Đợt 4	24.8	7.1	5.1	22	3	13	0.25		2.48																2800	
428	T11N2025_SONGHONG_DOT10	Sông Họng Đồ Sơn	NM7	Đợt 10	24.4	8.01	5.17	26.9	3.2	12.3	0.73	0.14	1.82				0.0022												3800	
429	T11N2025_SONGHOA_DOT10	Khu vực hạ lưu Cầu Nghìn- Sông Hóa	NM10	Đợt 10	24.6	8.01	5.93	29.5	4.7	18.4	0.21	0.14	1.68																9400	
430	T11N2025_SONGHANMAU_DOT4	Sông Hàn Mấu. phường Phú Thứ	NM62	Đợt 4	23.1	7	5.4	21	5	14			1.37																1700	
431	T11N2025_SONGGIA_THL_DOT10	Cống Phi Liệt- Sông Giá	NM14	Đợt 10	21.7	7.35	6.18	20.5	4.3	19.5	0.062	0.054	0.93				0.002												3100	
432	T11N2025_SONGDONMAI_DOT4	Sông Đông Mai. phường Văn Đức	NM46	Đợt 4	23.7	6.93	4.43	28	3	10			1.49										0.05						2800	
433	T11N2025_SONGDINHDAO2_DOT4	Sông Đình Đào. xã Đoàn Thượng	NM99	Đợt 4	22.8	7	3.3	16	3	13	2.38		3.7										0.08						9400	
434	T11N2025_SONGDINHDAO1_DOT4	Sông Đình Đào. xã Long Xuyên	NM97	Đợt 4	24.6	7.1	2.2	15	4	13	1.97	0.23	2.89										0.18						3500	
435	T11N2025_SONGDAVACH2_DOT4	Sông Đá Vách. phường Tân Dân	NM59	Đợt 4	23.4	6.9	5.9	22	3	10			1.33																2200	
436	T11N2025_SONGDAITAN_DOT4	Sông Đại Tân. phường Hoàng Tân	NM48	Đợt 4	23.8	7.05	4.22	30	3	11	0.21		1.83																3500	
437	T11N2025_SONGDADO_TRL2_DOT10	Cống Vọ- Sông Đa Độ	NM26	Đợt 10	21.6	7.2	5.8	25	2.2	13	0.048	0.061	0.79		0.0007		0.0025												2600	
438	T11N2025_SONGCUUAN3_DOT4	Sông Cửu An. xã Đoàn Kết	NM117	Đợt 4	22.6	7.1	3.1	12	7	22	4.79	0.1	6.74										0.06						11000	
439	T11N2025_SONGCUUAN2_DOT4	Sông Cửu An tại Cầu Ràm. xã Nghĩa An	NM113	Đợt 4	20.7	7.2	3.1	32	3	13	3.01		4.69										0.08						4600	
440	T11N2025_SONGCAUBINH_DOT4	Sông cầu Bình tại cầu Binh. xã Gia Khánh	NM100	Đợt 4	23.9	7	4.3	22	5	16	3.64	0.31	4.56										0.24						8400	
441	T11N2025_SONGCAM_THL_DOT10	Khu vực cầu Kiền- Sông Cấm	NM4	Đợt 10	23.1	7.56	5.73	35.6	3.8	15.6	0.048	0.11	1.06				0.0019												4000	
442	T11N2025_SONGCAM_HAL_DOT10	Khu vực bến tàu cá Đông Hải- Sông Cấm	NM6	Đợt 10	22.3	7.85	5.7	33.8	4.1	20.5	0.066	0.13	1.28				0.0024												7000	
443	T11N2025_SONGBUI2_DOT4	Sông Bùi tại thôn Văn Thai. xã Cẩm Văn	NM88	Đợt 4	22.8	7.1	1	44	9	29	1.5	0.2	2.55										0.1						4300	
444	T11N2025_SONGBUI1_DOT4	Sông Bùi tại xã Thạch Lỗi	NM86	Đợt 4	22.5	7.1	2.3	32	7	24	1	0.11	1.59										0.031						5800	
445	T11N2025_SONGBACHDANG_HAL_DOT10	Bến Phà Rừng- Sông Bạch Đằng	NM13	Đợt 10	22.8	7.44	5.36	28.2	4.9	19.7	0.051	0.096	1.22				0.003												6300	
446	T11N2025_SONGBACHDANG_DOT4	Sông Bạch Đằng. phường Hải Dương	NM77	Đợt 4	20.7	7.1	4.7	30	7	24	10.95	0.82	12.17										0.72						8400	
447	T11N2025_LANGNGHELOCUONG_DOT4	Làng nghề Lộ Cương. phường Tứ Minh	NM78	Đợt 4	22.8	7.2	2	23	6	21	13.6	2.8	14.27										1.3						430000	
448	T11N2025_LANGNGHECUCBO_DOT4	Làng nghề Cúc Bồ. xã Kiến Quốc	NM116	Đợt 4	21.2	7.2	0.4	26	13	43	24.85	4.01	28.63	0.0079		0.0065							3.8						540000	
449	T11N2025_LANGNGHEANTHUY_DOT4	Làng nghề An Thủy. phường Hiến Thành	NM65	Đợt 4	24.5	7.1	0.6	30	5	19			1.43																6400	
450	T11N2025_KENHTHACHKHOI3_DOT4	Kênh Thạch Khôi tại cửa sông Đình Đào	NM102	Đợt 4	22.4	7	3.2	22	3	10	2.17	0.12	3.68										0.09						8400	
451	T11N2025_KENHTHACHKHOI2_DOT4	Kênh Thạch Khôi tại Cầu Gỗ. xã Gia Lộc	NM101	Đợt 4	22.7	7.1	0.8	13	8	26	5.85	0.49	6.79										0.4						160000	
452	T11N2025_KENHPHIXA_DOT4	Kênh Phí Xá. xã Tân Trường	NM87	Đợt 4	23	7.6	5.2	65	11	34	1.4	0.67	1.94										0.16						2400	
453	T11N2025_KENHPHAOTAN_DOT4	Kênh Phao Tân. phường Phả Lại	NM50	Đợt 4	24.4	7.1	6.6	70	4	13		0.14	2.29										0.13						5400	
454	T11N2025_KENHNGUUYEN_DOT4	Kênh Ngư Uyên. xã Long Xuyên	NM64	Đợt 4	23.5	7.1	1	28	4	14	1.87	0.12	3.4										0.29						4900	
455	T11N2025_KENHHONGDUC_DOT4	Kênh Hồng Đức tại thị trấn Thanh Miện	NM119	Đợt 4	22.5	7.1	3.2	17	8	26	3.7	0.1	5.57										0.09						21000	
456	T11N2025_KENHDONGKHE_DOT10	Kênh Đồng Khê. phường Gia Viên	NM40	Đợt 10		8.03	5.48	40.1	9.9	47.4	6.87	0.61	8.21				0.0032												79000	
457	T11N2025_KENHDONGBAC_DOT10	Kênh Đồng Bắc- Cửa xả Máy Đèn	NM43	Đợt 10		7.61	4.92	31	6.9	30	5.24	0.47	5.69				0.0033												23000	
458	T11N2025_KENHDOCAY2_DOT4	Kênh Đò Cậy - Tiên Kiều tại TT. Lai Cách	NM93	Đợt 4	23.4	7.3	2.2	30	6	21	11.3	0.41	12.56										0.4						790000	
459	T11N2025_KENHDOCAY1_DOT4	Kênh Đò Cậy - Tiên Kiều. xã Cao An	NM89	Đợt 4	22.6	7.2	1.8	12	32	104	5.1	0.36	5.75										0.19						43000	
460	T11N2025_KENHANKIMHAI_THL_DOT10	Kênh An Kim Hải- Cầu Sắt Trang Quan	NM41	Đợt 10		8.03	5.48	40.1	9.9	47.4	6.87	0.61	8.21				0.0032												79000	
461	T11N2025_KCNHOANGDIEU_DOT4	KCN Hoàng Diệu. xã Hoàng Diệu.	NM103	Đợt 4	22.5	7.1	1	12	3	11	0.18	0.18	0.93		0.001								0.17						4700	
462	T11N2025_HOTIENNGA_DOT10	Hồ Tiên Nga. phường Gia Viên	NM34	Đợt 10		7.07	6.01	38.5	16.1	76	10.7	0.79	12.85				0.003												3100	
463	T11N2025_HOTAMBAC_DOT10	Hồ Tam Bạc. phường Lê Chân	NM38	Đợt 10		7.31	5.72	28.8	7.9	34.3	2.05	0.13	2.13				0.0032												7000	
464	T11N2025_HOSEN_DOT10	Hồ Sen. phường Lê Chân	NM36	Đợt 10		7.71	6.04	27.5	9	46.9	11.93	1.17	16.45				0.0023												13000	
465	T11N2025_HOPHUONGLUU_DOT10	Hồ Phương Lưu. phường Ngô Quyền	NM33	Đợt 10		7.91	6.97	22.8	14.7	58	0.73	1.13	1.11				0.0023												3300	
466	T11N2025_HOMATSON_DOT4	Hồ Mật Sơn. phường Chí Minh	NM51	Đợt 4	24.9	7.2	4	12	8	26	0.95	0.13	2.77										0.12						3500	
467	T11N2025_HOCONSON_DOT4	Hồ Côn Sơn. phường Cộng Hoà	NM52	Đợt 4	25.2	7.07	8.99	12	3	10	0.15		1.64																350	
468	T11N2025_HOBINHMINH_DOT4	Hồ Bình Minh. phường Lê Thanh Nghị	NM75	Đợt 4	22.2	7.3	4	43	10	34	8	0.94	9.17										0.45						94000	
469	T11N2025_HOANBIEN_DOT10	Hồ An Biên. phường An Biên	NM32	Đợt 10		7.93	6.43	33.5	15.1	67.8	4.38	0.36	5				0.0023												3400	
470	T11N2025_CCNVIETHOA_DOT4	CCN Việt Hòa. phường Việt Hòa	NM80	Đợt 4	22.6	7.2	2.48	14	5	19	1.4	1.4	1.84										1.3						9400	
471	T11N2025_CCNTRANGLIET_DOT4	CCN Tráng Liệt. thị trấn Kẻ Sặt	NM96	Đợt 4	24.8	7.2	0.4	12	11	38	6.93	1.4	7.97	0.0076									1.24						150000	
472	T11N2025_CCNTANHONG_DOT4	CCN Tân Hồng. xã Tân Hồng	NM95	Đợt 4	24.7	7.2	1.8	24	5	18	0.59		1.4			0.0091							0.05						5400	
473	T11N2025_CCNNHANQUYEN_DOT4	CCN Nhân Quyền. xã Nhân Quyền	NM98	Đợt 4	24.9	7.2	1.8	53	5	18	1.5	0.3	2.73										0.28						6300	
474	T11N2025_CCNNGUYENGIAP_DOT4	CCN Nguyên Giáp. xã Nguyên Giáp	NM107	Đợt 4	25.4	7.1	3	12	4	14	1.88		2.89			0.0077							0.07						9200	
475	T11N2025_CCNNGUHUNG_DOT4	CCN Ngũ Hùng-Thanh Giang. xã Thanh Miện	NM123	Đợt 4	20.4	7.1	4	16	6	22	4.13	0.36	5.44										0.32						9200	
476	T11N2025_CCNHONGPHUC_DOT4	CCN Hồng Phúc- Hưng Long. xã Hưng Long	NM115	Đợt 4	20.1	7.2	4.2	30	8	27	0.98		1.94										0.05						4300	
477	T11N2025_CCNDOANTUNG_DOT4	CCN Đoàn Tùng. xã Đoàn Tùng	NM121	Đợt 4	22.4	7.2	4.2	37	11	35	2.39		3.93										0.08						11000	
478	T11N2025_CCNANNGIA_DOT4	CCN Nghĩa An. xã Nghĩa An	NM114	Đợt 4	21.1	7.2	1.5	28	8	27	3.8	0.28	5.33										0.27						5400	
479	T10N2025_VENBIEN_VANUC_CT_DOT5	Khu vực cửa sông Văn Úc	NB146	Đợt 5		7.36	6.25	40.5			0.13												0.098	0.62					7000	
480	T10N2025_VENBIEN_THAIBINH_DT_DOT5	Khu vực cửa sông Thái Bình	NB145	Đợt 5		7.36	6.45	26			0.089												0.073	0.54					7900	
481	T10N2025_VENBIEN_THAIBINH_CT_DOT5	Khu vực cửa sông Thái Bình	NB145	Đợt 5		7.31	6.27	33.1			0.11												0.1	0.67					8400	
482	T10N2025_VENBIEN_NINHTIEP_DT_DOT5	Giữa bến phà Đình Vũ và Ninh Tiếp	NB144	Đợt 5		7.52	6.46	15			0.11												0.054	0.48					4600	
483	T10N2025_VENBIEN_NAMTRIEU_DT_DOT5	Khu vực cửa Nam Triệu	NB148	Đợt 5		7.52	6.86	28.6			0.085												0.087	0.49					9400	
484	T10N2025_VENBIEN_LACHTRAY_CT_DOT5	Khu vực cửa sông Lạch Tray	NB147	Đợt 5		7.39	6.51	31			0.12												0.08	0.63					3100	
485	T10N2025_VENBIEN_DOSON5_DT_DOT5	Bãi tắm khu 2. phường Đồ Sơn	NB143	Đợt 5		7.58	6.18	21.2			0.076												0.034	0.35					580	
486	T10N2025_VENBIEN_DOSON5_CT_DOT5	Bãi tắm khu 2. phường Đồ Sơn	NB143	Đợt 5		7.63	6.29	27.8			0.088												0.041	0.42					700	
487	T10N2025_VENBIEN_DOSON4_DT_DOT5	Khu vực cảng cá Ngọc Hải. phường Đồ Sơn	NB142	Đợt 5		7.48	6.81	29.5			0.34												0.1	0.58					4100	
488	T10N2025_VENBIEN_DOSON4_CT_DOT5	Khu vực cảng cá Ngọc Hải. phường Đồ Sơn	NB142	Đợt 5		7.55	6.18	35			0.74												0.13	0.69					4600	
489	T10N2025_VENBIEN_DOSON3_DT_DOT5	Đầu khu vực Đồ Sơn. phường Đồ Sơn	NB141	Đợt 5		7.52	6.44	19			0.064												0.046	0.52					490	
490	T10N2025_VENBIEN_DOSON3_CT_DOT5	Đầu khu vực Đồ Sơn. phường Đồ Sơn	NB141	Đợt 5		7.54	6.36	28.9			0.074												0.055	0.62					580	
491	T10N2025_VENBIEN_DOSON2_DT_DOT5	Giữa bãi tắm khu 1 và khu 2. phường Đồ Sơn	NB140	Đợt 5		7.44	6.37	15			0.094												0.043	0.46					270	
492	T10N2025_VENBIEN_DOSON2_CT_DOT5	Giữa bãi tắm khu 1 và khu 2. phường Đồ Sơn	NB140	Đợt 5		7.48	6.27	18.5			0.11												0.049	0.57					310	
493	T10N2025_VENBIEN_DINHVU_DT_DOT5	Khu vực cảng Đình Vũ	NB150	Đợt 5		7.46	6.26	29.2			0.12												0.041	0.49					3200	
494	T10N2025_VENBIEN_DINHVU_CT_DOT5	Khu vực cảng Đình Vũ	NB150	Đợt 5		7.42	6.43	36.5			0.18												0.046	0.56					3400	
495	T10N2025_VENBIEN_CATBA9_DT_DOT5	Khu vực cảng cá Trân Châu. đặc khu Cát Hải	NB133	Đợt 5		7.36	6.25	16			0.089												0.08	0.45					540	
496	T10N2025_VENBIEN_CATBA8_CT_DOT5	Khu vực Bãi Giai-Phù Long. đặc khu Cát Hải	NB132	Đợt 5		7.43	6.02	18			0.098												0.058	0.55					3300	
497	T10N2025_VENBIEN_CATBA7_DT_DOT5	Khu vực vụng Trà Báu. đặc khu Cát Hải	NB131	Đợt 5		7.63	6.36	12			0.065												0.05	0.48					310	
498	T10N2025_VENBIEN_CATBA7_CT_DOT5	Khu vực vụng Trà Báu. đặc khu Cát Hải	NB131	Đợt 5		7.65	6.24	17.6			0.076												0.058	0.57					330	
499	T10N2025_VENBIEN_CATBA3_DT_DOT5	Khu vực hòn Thoi Quýt. đặc khu Cát Hải 	NB127	Đợt 5		7.62	6.17	13.2			0.055												0.033	0.45					270	
500	T10N2025_VENBIEN_CATBA3_CT_DOT5	Khu vực hòn Thoi Quýt. đặc khu Cát Hải 	NB127	Đợt 5		7.62	6.22	16.4			0.07												0.035	0.48					310	
501	T10N2025_VENBIEN_CATBA1_CT_DOT5	Khu vực cảng cá Cát Bà. đặc khu Cát Hải	NB125	Đợt 5		7.52	6.02	16.9			0.083												0.056	0.5					1300	
502	T10N2025_VENBIEN_CATBA14_CT_DOT5	Khu vực đảo Đầu Bê. đặc khu Cát Hải	NB138	Đợt 5		7.65	6.08	16.7			0.085												0.036	0.44					230	
503	T10N2025_VENBIEN_CATBA13_DT_DOT5	Khu vực Đông Nam. đặc khu Cát Hải	NB137	Đợt 5		7.62	6.05	10.1			0.057												0.047	0.49					210	
504	T10N2025_VENBIEN_CATBA12_DT_DOT5	Khu vực Bãi tắm Tùng Thu. đặc khu Cát Hải	NB136	Đợt 5		7.67	6.08	19.6			0.065												0.028	0.41					240	
505	T10N2025_VENBIEN_CATBA12_CT_DOT5	Khu vực Bãi tắm Tùng Thu. đặc khu Cát Hải	NB136	Đợt 5		7.68	6.06	23.5			0.077												0.031	0.43					320	
506	T10N2025_VENBIEN_CATBA11_DT_DOT5	Khu vực bãi tắm Cát Cò. đặc khu Cát Hải	NB135	Đợt 5		7.26	6.38	18.5			0.073												0.078	0.55					3200	
507	T10N2025_VENBIEN_CATBA11_CT_DOT5	Khu vực bãi tắm Cát Cò. đặc khu Cát Hải	NB135	Đợt 5		7.27	6.43	26.6			0.082												0.096	0.63					3500	
508	T10N2025_VENBIEN_CATBA10_CT_DOT5	Khu vực cảng Lạch Huyện. đặc khu Cát Hải	NB134	Đợt 5		7.27	6.43	26.6			0.082												0.096	0.63					3500	
509	T10N2025_THUYNONGTIENLANG_TRL_DOT9	Cầu Minh Đức- HT Trung TN Tiên Lãng	NM30	Đợt 9	27.7	6.99	6.15	25.9	4.1	18.8	0.14	0.14	1.11																5800	
510	T10N2025_SONGRE_TRL4_DOT9	Quán Vĩnh- Sông Rế	NM21	Đợt 9	27.2	7.32	5.93	25	4.5	21.3	0.46	0.13	2.12																4700	
511	T10N2025_SONGRE_TRL3_DOT9	Cầu Rế- Sông Rế	NM20	Đợt 9	26.9	7.28	5.62	24.2	4.5	18.7	0.059	0.11	0.88		0.0009		0.0026												2300	
512	T10N2025_SONGRE_TRL2_DOT9	Cống Sến- Sông Rế	NM19	Đợt 9	26.5	26.5	5.43	16.7	2.9	10.2	0.7	0.16	2.64				0.002												7000	
513	T10N2025_SONGRE_TRL1_DOT9	Vật Cách- Sông Rế	NM18	Đợt 9	27.3	7.36	6.03	15.6	5.4	24.7	0.42	0.1	1.83				0.0023												4600	
514	T10N2025_SONGRE_THL_DOT9	Thôn Cữ- Sông Rế	NM17	Đợt 9	26.8	7.32	6.15	14.5	2.5	12.8	0.42	0.1	1.77				0.0019												3800	
515	T10N2025_SONGLACHTRAY_THL_DOT9	Khu vực cầu Trạm Bạc- Sông Lạch Tray	NM1	Đợt 9	28.1	7.48	5.66	44	3	14	0.12	0.19			0.0008														35000	
516	T10N2025_SONGGIA_THL_DOT9	Cống Phi Liệt- Sông Giá	NM14	Đợt 9	28.2	8.19	5.54	19	3	11																			2400	
517	T10N2025_SONGDADO_TRL3_DOT9	Núi Đối- Sông Đa Độ	NM27	Đợt 9	30.7	7.36	6.12	20.1	3.2	16.2	0.094	0.094	0.66		0.002		0.0022												3400	
518	T10N2025_SONGDADO_TRL2_DOT9	Cống Vọ- Sông Đa Độ	NM26	Đợt 9	30.6	7.14	6.18	25	2.4	10.2	0.055	0.078	0.6		0.0014		0.0019												3900	
519	T10N2025_SONGDADO_THL_DOT9	Cống Trung Trang- Sông Đa Độ	NM24	Đợt 9	31.8	7.03	5.93	25	2	7.7	0.081	0.082	0.76		0.0006	0.0075	0.0021												3200	
520	T10N2025_SONGCAM_TRL_DOT9	Khu vực phà Bính cũ- Sông Cấm	NM5	Đợt 9	28.1	6.47	5.74	31.5	3.1	16.5	0.1	0.16	0.97			0.01	0.0024												13000	
521	T10N2025_SONGCAM_HAL_DOT9	Khu vực bến tàu cá Đông Hải- Sông Cấm	NM6	Đợt 9	27.1	6.57	5.68	32.5	7.7	18.8	0.21	0.17	1.12			0.0123	0.0026												240000	
522	T10N2025_KENHDONGKHE_DOT9	Kênh Đồng Khê. phường Gia Viên	NM40	Đợt 9		7.21	4.81	30	10	34	6.43	0.69	7.55																160000	
523	T10N2025_KENHCAMVAN_DOT9	Kênh Cẩm Văn	NM23	Đợt 9	26.5	7.37	5.42	16.1	2.9	11.1	1.98	0.094	2.83																3500	
524	T10N2025_HOSEN_DOT9	Hồ Sen. phường Lê Chân	NM36	Đợt 9		8.98	7.41	25	6.9	25.5	6.66	0.69	10.41				0.0026												460000	
525	T10N2025_HOPHUONGLUU_DOT9	Hồ Phương Lưu. phường Ngô Quyền	NM33	Đợt 9		8.32	5	32	21	54	1.53	0.18	2.4																24000	
526	T10N2025_HOCATBI_DOT9	Hồ Cát Bi. phường Hải An	NM39	Đợt 9		8.75	6.09	30	3	11	2.71	0.49	3.66			0.0125													16000	
527	(mg/l)	Tổng dầu mỡ khoáng																												
528																														
529	T9N2025_THUYNONGTIENLANG_TRL_DOT8	Cầu Minh Đức- HT Trung TN Tiên Lãng	NM30	Đợt 8	32.3	7.26	5.89	27.5	5.9	18.5	0.58	0.11	1.9	0.008		0.0074	0.003	0.057											7000	
530	T9N2025_SONGVANUC_DOT8	Quang Trung- Sông Văn Úc	NM11	Đợt 8	32.6	7.18	6.35	25	4.5	19	0.22	0.11	1.32	0.006	0.0044	0.0095	0.0024	0.087											7000	
531	T9N2025_SONGVANDUONG1_DOT3	Sông Văn Dương. xã Kim Liên	NM67	Đợt 3	30.8	6.95	4.05	14	5	16	1.84	0.12	3.49	0.0061									0.06						4600	
532	T9N2025_SONGTHIEN_DOT3	Sông Thiên tại Cầu Thiên. phường Tân Dân	NM47	Đợt 3	27.1	7.14	1.18	60	3	9	0.45		1.48																540	
533	T9N2025_SONGTHAIBINH_DOT8	Khu vực Khởi Nghĩa- Sông Thái Bình 	NM9	Đợt 8	31.9	7.28	5.94	36.8	5	19.9	0.049	0.083	1.42	0.0063	0.0022	0.0084	0.0022	0.076											6300	
534	T9N2025_SONGTHAIBINH4_DOT3	Sông Thái Bình tại xã Chí Minh	NM109	Đợt 3	25.7	6.82	5.52	135	4	12	0.32	0.1	2.39										0.07						3300	
535	T9N2025_SONGTHAIBINH3_DOT3	Sông Thái Bình. xã An Thanh	NM108	Đợt 3	26.1	6.8	5.72	156	3	9	0.31	0.11	2.44										0.08						4300	
536	T9N2025_SONGSAT3_DOT3	Sông Sặt tại cầu Cậy. xã Long Xuyên	NM94	Đợt 3	25.1	7.09	3.07	37	5	16	1.99	0.13	3.48										0.11						11000	
537	T9N2025_SONGSAT2_DOT3	Sông Sặt tại Hoàng Hòa. xã Cẩm Điền	NM92	Đợt 3	30.1	6.97	3.15	14	6	21	1.65	0.25	2.75										0.2						5400	
538	T9N2025_SONGSAT1_DOT3	Sông Sặt. tại cầu Cất	NM73	Đợt 3	24.6	7.1	4.17	16	8	25	4.31	0.44	5.59	0.0074									0.35						35000	
539	T9N2025_SONGRE_TRL4_DOT8	Quán Vĩnh- Sông Rế	NM21	Đợt 8	31.4	7.32	6.13	25	7	18.5	0.22	0.085	1.43	0.0042				0.061											5800	
540	T9N2025_SONGRE_TRL1_DOT8	Vật Cách- Sông Rế	NM18	Đợt 8	31.2	7.43	6.04	16.5	6.1	15.2	0.24	0.094	1.4	0.0037			0.0019	0.056											4900	
541	T9N2025_SONGRE_THL_DOT8	Thôn Cữ- Sông Rế	NM17	Đợt 8	31.9	7.29	6.32	17	4	10.1	0.18	0.078	1.35				0.0022	0.046											4700	
542	T9N2025_SONGNGUYENVANBE_DOT3	Sông Nguyễn Văn Bé. xã Tuấn Việt	NM71	Đợt 3	30.7	7.04	1.21	19	8	25	6.08	0.39	6.73	0.008									0.35						16000	
543	T9N2025_SONGLACHTRAY_TRL_DOT8	Khu vực trung lưu sông Lạch Tray	NM3	Đợt 8	30.7	7.38	6.07	35.8	5.1	18.2	0.11	0.1	1.02	0.0063		0.0075		0.073											5800	
544	T9N2025_SONGLACHTRAY_HAL_DOT8	Khu vực hạ lưu sông Lạch Tray	NM2	Đợt 8	30.3	7.19	6.11	40	4	16.6	0.074	0.085	1.32	0.0078		0.0058	0.0019	0.083											6300	
545	T9N2025_SONGKINHTHAY4_DOT3	Sông Kinh Thầy. phường Bạch Đằng	NM61	Đợt 3	30.6	6.8	3.95	25	3	10			1.75										0.06						1600	
546	T9N2025_SONGKINHTHAY3_DOT3	Sông Kinh Thầy. xã Minh Hòa	NM60	Đợt 3	30.1	6.84	4	57	5	13			2.16										0.09						2400	
547	T9N2025_SONGHOA_DOT8	Khu vực hạ lưu Cầu Nghìn- Sông Hóa	NM10	Đợt 8	32.7	7.36	6.14	32.2	5.6	21.5	0.18	0.097	1.26	0.007	0.0027	0.0082	0.0025	0.066											5800	
548	T9N2025_SONGGIA_HAL_DOT8	Đập Đức Minh- Sông Giá	NM16	Đợt 8	30.8	7.47	5.43	20.2	6.4	16.8	0.13	0.066	0.91	0.0036															2700	
549	T9N2025_SONGDINHDAO1_DOT3	Sông Đình Đào. xã Long Xuyên	NM97	Đợt 3	24.3	7.06	1.25	15	4	13	3.3	0.32	4.57										0.25						7900	
550	T9N2025_SONGDAVACH1_DOT3	Sông Đá Vách. phường Minh Tân	NM58	Đợt 3	30.3	6.84	4.1	14	7	24		0.1	1.88										0.08						3500	
551	T9N2025_SONGDAITAN_DOT3	Sông Đại Tân. phường Hoàng Tân	NM48	Đợt 3	27.3	7.11	4.21	40	3	10	0.27		2.89																2400	
552	T9N2025_SONGDADO_TRL1_DOT8	Cầu Vàng- Sông Đa Độ	NM25	Đợt 8	30.9	7.12	5.83	21.9	4.9	17.7	0.14	0.078	1.02					0.049											4800	
553	T9N2025_SONGCUUAN3_DOT3	Sông Cửu An. xã Đoàn Kết	NM117	Đợt 3	27.5	7.09	3.35	12	9	28	4.92	0.13	6.31										0.11						5400	
554	T9N2025_SONGCUUAN2_DOT3	Sông Cửu An tại Cầu Ràm. xã Nghĩa An	NM113	Đợt 3	28.1	7.09	2.58	13	7	23	2.21		3.74										0.05						2400	
555	T9N2025_SONGCUUAN1_DOT3	Sông Cửu An tại Cầu Di Linh. xã An Đức	NM112	Đợt 3	28.1	6.97	2.57	14	7	22	2.33		3.77										0.06						5400	
556	T9N2025_SONGCAU_DOT3	Sông Cầu. phường………….	NM45	Đợt 3	28.1	6.7	6.03	116	5	17			2.45																3500	
557	T9N2025_SONGCAM_TRL_DOT8	Khu vực phà Bính cũ- Sông Cấm	NM5	Đợt 8	31.4	6.89	5.91	38.8	2	14.9	0.052	0.075	0.92	0.0061			0.0019	0.062											4600	
558	T9N2025_SONGCAM_THL_DOT8	Khu vực cầu Kiền- Sông Cấm	NM4	Đợt 8	31.3	6.97	6.01	37	4.4	17.4	0.062	0.097	1.55	0.0039				0.064											4700	
559	T9N2025_SONGCAMGIANG1_DOT3	Sông Cẩm Giàng. xã Lương Điền	NM84	Đợt 3	29.9	7.11	1.95	58	7	24	0.38	0.12	2.3						0.1064				0.1						2400	
560	T9N2025_SONGBUI2_DOT3	Sông Bùi tại thôn Văn Thai. xã Cẩm Văn	NM88	Đợt 3	29.3	6.92	1.53	15	8	27		0.1	3.32										0.08						5800	
561	T9N2025_SONGBACHDANG_THL_DOT8	Bến Phà Đụn- Sông Bạch Đằng	NM12	Đợt 8	32.4	7.15	6.28	35.5	4.9	19	0.043	0.093	1.12	0.0042			0.0025	0.072											2500	
562	T9N2025_MUONGLUONGXA_DOT3	Mương Lương Xá. xã Lương Điền	NM90	Đợt 3	30.4	7.2	1.18	32	6	20	0.16	0.1	1.27										0.09						3500	
563	T9N2025_LANGNGHECUCBO_DOT3	Làng nghề Cúc Bồ. xã Kiến Quốc	NM116	Đợt 3	28.1	7.18	0.58	14	11	35	32.01	3.81	33.5										3.42						160000	
564	T9N2025_KENHTHACHKHOI2_DOT3	Kênh Thạch Khôi tại Cầu Gỗ. xã Gia Lộc	NM101	Đợt 3	30.1	7.2	0.74	12	10	32	4.58	0.77	5.52										0.65						35000	
565	T9N2025_KENHTHACHKHOI1_DOT3	Kênh Thạch Khôi tại CCN Thạch Khôi	NM82	Đợt 3	28.1	7.65	1.54	32	20	67	0.78	0.4	1.69										0.32						28000	
566	T9N2025_KENHTAYNAM_DOT8	Kênh Tây Nam- Cửa xả Vĩnh Niệm	NM44	Đợt 8		7.36	2.18	30.6	14.3	34	8.6	0.69	8.91	0.0095		0.015	0.0032	0.086											110000	
567	T9N2025_KENHPHIXA_DOT3	Kênh Phí Xá. xã Tân Trường	NM87	Đợt 3	31.3	7.87	7.05	14	9	29	0.6	0.14	3.48										0.12						9200	
568	T9N2025_KENHNGUUYEN_DOT3	Kênh Ngư Uyên. xã Long Xuyên	NM64	Đợt 3	30.6	7.14	1.12	12	3	9	0.56		1.81										0.08						3500	
569	T9N2025_KENHKT13_DOT3	Kênh KT13. phường Duy Tân	NM63	Đợt 3	30.3	7.22	1.95	12	8	26	0.23	0.1	2.27	0.0072					0.212				0.08						2400	
570	T9N2025_KENHDONGKHE_DOT8	Kênh Đồng Khê. phường Gia Viên	NM40	Đợt 8		8.12	5.3	42	15.3	36.6	6.06	0.42	7.55	0.0041		0.0072	0.0033	0.086											34000	
571	T9N2025_KENHDOCAY2_DOT3	Kênh Đò Cậy - Tiên Kiều tại TT. Lai Cách	NM93	Đợt 3	31	7.15	3.27	30	7	24			1.85										0.08						7900	
572	T9N2025_KENHDOCAY1_DOT3	Kênh Đò Cậy - Tiên Kiều. xã Cao An	NM89	Đợt 3	30.8	7.15	2.36	60	6	19	1.37	0.15	4.27										0.13						9200	
573	T9N2025_KENHANKIMHAI_HAL_DOT8	Kênh An Kim Hải- Cửa xả Hạ Đoạn	NM42	Đợt 8		8.07	5.11	74	49.2	111.5	34.18	3.42	38.51	0.0095		0.012	0.0043	0.081											1700000	
574	T9N2025_HOTAMBAC_DOT8	Hồ Tam Bạc. phường Lê Chân	NM38	Đợt 8		7.63	5.45	24	16.6	37.5	3.53	0.34	4.67	0.0048			0.0031	0.045											31000	
575	T9N2025_HOQUANNGUA_DOT8	Hồ Quần Ngựa. phường Gia Viên	NM37	Đợt 8		8.77	6.2	25	9.6	21.3	0.17	0.06	1.91	0.0033		0.0042	0.0037	0.076											4600	
576	T9N2025_HOCONSON_DOT3	Hồ Côn Sơn. phường Cộng Hoà	NM52	Đợt 3	27.7	7.12	5.02	15	3	9	0.09		2.25																920	
577	T9N2025_HOCATBI_DOT8	Hồ Cát Bi. phường Hải An	NM39	Đợt 8		7.89	3.36	23.1	8.2	17.9	3.01	0.24	3.21			0.0048	0.0035	0.067											7900	
578	T9N2025_HOANDUONG_DOT3	Hồ An Dương. xã Chi Lăng Nam	NM120	Đợt 3	27.1	7.09	5.15	12	6	19	0.31		1.32																4600	
579	T9N2025_CONGHOABINH_DOT3	Cống Hòa Bình. xã Lai Vu	NM69	Đợt 3	29.8	7.21	0.39	45	8	27	15.4	3.06	16.48		0.0008								2.88						160000	
580	T9N2025_CCNTANHONG_DOT3	CCN Tân Hồng. xã Tân Hồng	NM95	Đợt 3	24.6	7.13	1.24	95	14	46	4.45	0.18	5.95										0.17						35000	
581	T9N2025_CCNNHANQUYEN_DOT3	CCN Nhân Quyền. xã Nhân Quyền	NM98	Đợt 3	27	7.12	3.75	90	6	19	1.52	0.1	2.48										0.08						54000	
582	T9N2025_CCNNGUYENGIAP_DOT3	CCN Nguyên Giáp. xã Nguyên Giáp	NM107	Đợt 3	25.7	7.13	2.47	14	3	11	0.81	0.11	1.8										0.08						11000	
583	T9N2025_CCNHONGPHUC_DOT3	CCN Hồng Phúc- Hưng Long. xã Hưng Long	NM115	Đợt 3	26.8	7.13	3.86	28	8	25	1.1		2.37										0.06						7000	
584	T9N2025_CCNCAOTHANG_DOT3	CCN Cao Thắng. xã Cao Thắng	NM124	Đợt 3	27.4	7.1	4.03	90	9	26	0.28		0.98																3500	
585	T9N2025_CCNANNGIA_DOT3	CCN Nghĩa An. xã Nghĩa An	NM114	Đợt 3	28.1	7.18	1.92	18	5	17	6.2	0.6	7.54										0.54						9200	
586	T8N2025_VENBIEN_VANUC_DT_DOT4	Khu vực cửa sông Văn Úc	NB146	Đợt 4		7.89	6.39	32.8			0.098												0.086	0.52					4800	
587	T8N2025_VENBIEN_VANUC_CT_DOT4	Khu vực cửa sông Văn Úc	NB146	Đợt 4		7.75	6.19	45.2			0.16												0.096	0.56					5400	
588	T8N2025_VENBIEN_THAIBINH_DT_DOT4	Khu vực cửa sông Thái Bình	NB145	Đợt 4		7.85	6.38	30.7			0.054												0.091	0.47					4900	
589	T8N2025_VENBIEN_THAIBINH_CT_DOT4	Khu vực cửa sông Thái Bình	NB145	Đợt 4		7.85	6.39	42.4			0.075												0.093	0.52					5800	
590	T8N2025_VENBIEN_NINHTIEP_CT_DOT4	Giữa bến phà Đình Vũ và Ninh Tiếp	NB144	Đợt 4		7.59	6.08	28.9			0.14												0.092	0.5					2700	
591	T8N2025_VENBIEN_NAMTRIEU_CT_DOT4	Khu vực cửa Nam Triệu	NB148	Đợt 4		7.67	6.15	38.2			0.095												0.12	0.54					5500	
592	T8N2025_VENBIEN_MATRONG_CT_DOT4	Khu vực cảng Mắt Rồng. phường Nam Triệu	NB149	Đợt 4		7.65	5.51	47.9			0.12			0.0093									0.14	0.58					3300	
593	T8N2025_VENBIEN_DOSON5_CT_DOT4	Bãi tắm khu 2. phường Đồ Sơn	NB143	Đợt 4		7.77	6.05	24.6			0.23												0.088	0.43					1400	
594	T8N2025_VENBIEN_DOSON4_DT_DOT4	Khu vực cảng cá Ngọc Hải. phường Đồ Sơn	NB142	Đợt 4		7.79	6.45	32.1			1.4												0.092	0.5					2700	
595	T8N2025_VENBIEN_DOSON2_DT_DOT4	Giữa bãi tắm khu 1 và khu 2. phường Đồ Sơn	NB140	Đợt 4		7.85	6.69	14.1			0.24												0.091	0.38					210	
596	T8N2025_VENBIEN_DOSON1_DT_DOT4	Gần khu vực đảo Hòn Dáu. phường Đồ Sơn	NB139	Đợt 4		7.79	6.35	15.2			0.1												0.089	0.34					430	
597	T8N2025_VENBIEN_DINHVU_CT_DOT4	Khu vực cảng Đình Vũ	NB150	Đợt 4		7.63	6.15	33.6			0.13												0.14	0.64					4000	
598	T8N2025_VENBIEN_CUACAM_DT_DOT4	Khu vực cửa Cấm	NB151	Đợt 4		7.79	6.41	29.2			0.1												0.5	0.55					2700	
599	T8N2025_VENBIEN_CATBA9_CT_DOT4	Khu vực cảng cá Trân Châu. đặc khu Cát Hải	NB133	Đợt 4		7.84	6.76	25.3			0.11												0.09	0.54					1100	
600	T8N2025_VENBIEN_CATBA8_CT_DOT4	Khu vực Bãi Giai-Phù Long. đặc khu Cát Hải	NB132	Đợt 4		7.68	6.11	20.1			0.07												0.088	0.53					270	
601	T8N2025_VENBIEN_CATBA6_DT_DOT4	Khu vực Phao số 21. đặc khu Cát Hải 	NB130	Đợt 4		7.85	6.68	18.2			0.077												0.094	0.37					400	
602	T8N2025_VENBIEN_CATBA6_CT_DOT4	Khu vực Phao số 21. đặc khu Cát Hải 	NB130	Đợt 4		7.77	6.36	26.3			0.12												0.102	0.41					480	
603	T8N2025_VENBIEN_CATBA5_DT_DOT4	Khu vực Phao số 9. đặc khu Cát Hải 	NB129	Đợt 4		7.91	6.77	19.8			0.054												0.081	0.4					460	
604	T8N2025_VENBIEN_CATBA4_CT_DOT4	Khu vực Phao số 0. đặc khu Cát Hải 	NB128	Đợt 4		7.88	6.89	24.2			0.083												0.098	0.5					430	
605	T8N2025_VENBIEN_CATBA3_DT_DOT4	Khu vực hòn Thoi Quýt. đặc khu Cát Hải 	NB127	Đợt 4		7.95	6.92	12.1			0.069												0.03	0.42					270	
606	T8N2025_VENBIEN_CATBA3_CT_DOT4	Khu vực hòn Thoi Quýt. đặc khu Cát Hải 	NB127	Đợt 4		7.91	6.8	15.2			0.076												0.032	0.44					320	
607	T8N2025_VENBIEN_CATBA2_DT_DOT4	Khu vực Bến Bèo- Cát Bà. đặc khu Cát Hải	NB126	Đợt 4		7.91	6.88	14.3			0.063												0.036	0.41					36	
608	T8N2025_VENBIEN_CATBA2_CT_DOT4	Khu vực Bến Bèo- Cát Bà. đặc khu Cát Hải	NB126	Đợt 4		7.91	6.71	16.9			0.07												0.043	0.45					40	
609	T8N2025_VENBIEN_CATBA1_DT_DOT4	Khu vực cảng cá Cát Bà. đặc khu Cát Hải	NB125	Đợt 4		7.92	6.85	13.9			0.066												0.082	0.44					3900	
610	T8N2025_VENBIEN_CATBA1_CT_DOT4	Khu vực cảng cá Cát Bà. đặc khu Cát Hải	NB125	Đợt 4		7.82	6.71	19.2			0.074												0.091	0.49					4300	
611	T8N2025_VENBIEN_CATBA14_DT_DOT4	Khu vực đảo Đầu Bê. đặc khu Cát Hải	NB138	Đợt 4		7.88	6.76	10.9			0.057												0.023	0.37					630	
612	T8N2025_VENBIEN_CATBA14_CT_DOT4	Khu vực đảo Đầu Bê. đặc khu Cát Hải	NB138	Đợt 4		7.93	6.87	17.8			0.069												0.027	0.4					700	
613	T8N2025_VENBIEN_CATBA13_DT_DOT4	Khu vực Đông Nam. đặc khu Cát Hải	NB137	Đợt 4		7.9	6.81	11.6			0.064												0.035	0.47					220	
614	T8N2025_VENBIEN_CATBA13_CT_DOT4	Khu vực Đông Nam. đặc khu Cát Hải	NB137	Đợt 4		7.89	6.74	15.2			0.074												0.044	0.51					270	
615	T8N2025_VENBIEN_CATBA11_DT_DOT4	Khu vực bãi tắm Cát Cò. đặc khu Cát Hải	NB135	Đợt 4		7.82	6.45	16.4			0.068												0.095	0.42					2500	
616	T8N2025_VENBIEN_CATBA10_CT_DOT4	Khu vực cảng Lạch Huyện. đặc khu Cát Hải	NB134	Đợt 4		7.77	6.32	25.3			0.097			0.0067									0.11	0.49					3300	
617	T8N2025_VENBIEN_BACHLONGVI2_CT_DOT4	Khu vực cảng Bạch Long Vỹ 	NB153	Đợt 4																										
618	T8N2025_VENBIEN_BACHLONGVI1_DT_DOT4	Khu vực Bạch Long Vỹ 	NB152	Đợt 4																										
619	T8N2025_VENBIEN_BACHLONGVI1_CT_DOT4	Khu vực Bạch Long Vỹ 	NB152	Đợt 4																										
620	T8N2025_SONGTHAIBINH_DOT7	Khu vực Khởi Nghĩa- Sông Thái Bình 	NM9	Đợt 7	31.5	7.42	6.33	40.8	4.7	18	0.065	0.093	1.4	0.0053		0.0053	0.0019	0.082											4900	
621	T8N2025_SONGRE_TRL3_DOT7	Cầu Rế- Sông Rế	NM20	Đợt 7	32.8	7.23	5.93	20.1	2.6	13.5	0.31	0.078	1.81	0.0044			0.0023	0.058											4900	
622	T8N2025_SONGRE_TRL2_DOT7	Cống Sến- Sông Rế	NM19	Đợt 7	32.5	32.5	6.11	14.2	3.5	13.5	0.12	0.065	1.54	0.0059				0.068											3300	
623	T8N2025_SONGRE_THL_DOT7	Thôn Cữ- Sông Rế	NM17	Đợt 7	31.3	7.04	6.73	16.7	4.4	16	0.093	0.063	1.34				0.0023	0.05											3100	
624	T8N2025_SONGRE_HAL_DOT7	Cống Cái Tắt- Sông Rế	NM22	Đợt 7	32.6	7.15	6.15	17.6	2.8	11	0.11	0.068	1.52	0.0058		0.0061	0.002	0.07											3100	
625	T8N2025_SONGLACHTRAY_TRL_DOT7	Khu vực trung lưu sông Lạch Tray	NM3	Đợt 7	32.7	7.14	6.24	29.2	2.7	18.9	0.21	0.14	1	0.0079		0.008		0.067											6300	
626	T8N2025_SONGLACHTRAY_THL_DOT7	Khu vực cầu Trạm Bạc- Sông Lạch Tray	NM1	Đợt 7	32	6.32	4.95	28.8	3.4	17.1	0.071	0.08	1.11	0.0023		0.0058	0.0023	0.062											3300	
627	T8N2025_SONGLACHTRAY_HAL_DOT7	Khu vực hạ lưu sông Lạch Tray	NM2	Đợt 7	32.7	7.05	6.35	30.3	5.8	19.7	0.46	0.11	1.36	0.0068		0.0065	0.002	0.093											4700	
628	T8N2025_SONGGIA_TRL_DOT7	Cầu Giá- Sông Giá	NM15	Đợt 7	30.1	7.38	5.19	20.8	5.7	17.7	0.086	0.062	1.64	0.0053			0.0021	0.083											2600	
629	T8N2025_SONGGIA_THL_DOT7	Cống Phi Liệt- Sông Giá	NM14	Đợt 7	30.3	7.46	6.38	15.2	4.1	16.8	0.071	0.078	1.24	0.0055			0.0027	0.067											2300	
630	T8N2025_SONGGIA_HAL_DOT7	Đập Đức Minh- Sông Giá	NM16	Đợt 7	30.8	7.46	5.13	17.8	6.9	17.7	0.068	0.093	0.96	0.0063			0.0021	0.085											2700	
631	T8N2025_SONGDADO_TRL2_DOT7	Cống Vọ- Sông Đa Độ	NM26	Đợt 7	32.6	7.42	5.96	28.2	4.6	16.8	0.1	0.068	1.31	0.0054		0.0038		0.087											3300	
632	T8N2025_SONGCAM_TRL_DOT7	Khu vực phà Bính cũ- Sông Cấm	NM5	Đợt 7	33.8	7.77	6.77	34.8	2.3	16.3	0.051	0.068	0.96	0.0057		0.0035	0.0021	0.046											4300	
633	T8N2025_SONGBACHDANG_HAL_DOT7	Bến Phà Rừng- Sông Bạch Đằng	NM13	Đợt 7	31.3	7.57	6.77	36.2	3.9	17.1	0.43	0.34	1.83	0.0062		0.0055	0.0025	0.077											13000	
634	T8N2025_KENHTAYNAM_DOT7	Kênh Tây Nam- Cửa xả Vĩnh Niệm	NM44	Đợt 7		7.26	5.48	32.6	11.2	16.7	0.39	0.18	1.68	0.0091		0.013	0.0039	0.036											13000	
635	T8N2025_KENHDONGKHE_DOT7	Kênh Đồng Khê. phường Gia Viên	NM40	Đợt 7		7.66	5.78	43.8	13.2	29.2	5.01	0.39	7.01	0.0053		0.0051	0.0036	0.048											7900	
636	T8N2025_KENHDONGBAC_DOT7	Kênh Đồng Bắc- Cửa xả Máy Đèn	NM43	Đợt 7		7.89	5.14	31.8	14.4	29.2	6.52	0.62	7.09	0.008		0.011	0.0035	0.047											130000	
637	T8N2025_HOTAMBAC_DOT7	Hồ Tam Bạc. phường Lê Chân	NM38	Đợt 7		7.36	4.22	18.3	5.5	18.3	0.24	0.18	1.8	0.0057			0.0034	0.045											2000	
638	T8N2025_HOPHUONGLUU_DOT7	Hồ Phương Lưu. phường Ngô Quyền	NM33	Đợt 7		8.23	4.68	23.8	7.6	25	1.81	0.16	2.16	0.0034			0.0027	0.046											3300	
639	T8N2025_HODUHANG_DOT7	Hồ Dư Hàng. phường Lê Chân	NM35	Đợt 7		7.25	4.34	30.6	4.4	16.7	1.91	0.21	2.41	0.0077		0.008	0.0037	0.06											63000	
640	T8N2025_HOANBIEN_DOT7	Hồ An Biên. phường An Biên	NM32	Đợt 7		8.35	6.72	33.5	11.2	26.7	3.42	0.42	4.78				0.0035	0.065											4900	
641	T7N2025_THUYNONGTIENLANG_TRL_DOT6	Cầu Minh Đức- HT Trung TN Tiên Lãng	NM30	Đợt 6	31.8	7.48	6.82	20.7	1.6	14.7	0.05	0.065	0.84	0.0082		0.0054	0.0027	0.067											2300	
642	T7N2025_SONGVANUC_DOT6	Quang Trung- Sông Văn Úc	NM11	Đợt 6	35.1	7.28	6.97	26.7	7.9	19.9	0.36	0.093	1.3	0.004		0.0078		0.046											3800	
643	T7N2025_SONGTHAIBINH_DOT6	Khu vực Khởi Nghĩa- Sông Thái Bình 	NM9	Đợt 6	34.4	7.17	6.06	40.3	5.2	13	0.3	0.1	1.44	0.0039		0.01		0.043											4100	
644	T7N2025_SONGRE_THL_DOT6	Thôn Cữ- Sông Rế	NM17	Đợt 6	30.8	7.47	6.65	16.7	4.4	15.5	0.54	0.099	1.29				0.002	0.043											6300	
645	T7N2025_SONGRE_HAL_DOT6	Cống Cái Tắt- Sông Rế	NM22	Đợt 6	31.3	7.52	6.68	17.2	2.9	15.5	0.91	0.088	1.58	0.0084		0.0061	0.002	0.047											4900	
646	T7N2025_SONGLACHTRAY_TRL_DOT6	Khu vực trung lưu sông Lạch Tray	NM3	Đợt 6	30.1	7.24	5.96	29.2	4.8	14.7	0.053	0.12	0.98	0.0061		0.0043	0.0022	0.049											4800	
647	T7N2025_SONGLACHTRAY_THL_DOT6	Khu vực cầu Trạm Bạc- Sông Lạch Tray	NM1	Đợt 6	30.5	7.28	5.9	28.9	4.4	15.6	0.11	0.11	1.13	0.0038		0.0043	0.0022	0.042											3400	
648	T7N2025_SONGHOA_DOT6	Khu vực hạ lưu Cầu Nghìn- Sông Hóa	NM10	Đợt 6	34.7	7.21	6.26	38.2	6.4	15.6	0.34	0.097	1.37			0.013	0.002	0.047											3900	
649	T7N2025_SONGGIA_THL_DOT6	Cống Phi Liệt- Sông Giá	NM14	Đợt 6	30.8	7.51	6.82	15.2	2.3	12.1	0.14	0.066	1.19					0.047											2300	
650	T7N2025_SONGCAM_TRL_DOT6	Khu vực phà Bính cũ- Sông Cấm	NM5	Đợt 6	33.9	7.01	5.87	35.8	4.8	19.1	0.067	0.068	0.94	0.0087		0.004	0.0022	0.038											4300	
651	T7N2025_SONGCAM_THL_DOT6	Khu vực cầu Kiền- Sông Cấm	NM4	Đợt 6	33.4	6.93	5.71	34.5	6.4	18.2	0.16	0.11	1.25	0.0033			0.0018	0.039											4600	
652	T7N2025_SONGBACHDANG_THL_DOT6	Bến Phà Đụn- Sông Bạch Đằng	NM12	Đợt 6	32.9	7.05	6.08	28.1	6.5	19.9	0.14	0.12	1.01				0.002												3300	
653	T7N2025_SONGBACHDANG_HAL_DOT6	Bến Phà Rừng- Sông Bạch Đằng	NM13	Đợt 6	32.8	7.19	6.24	23.9	5.5	15.6	0.14	0.092	1.74	0.0061		0.0075	0.0021	0.038											3200	
654	T7N2025_KENHTAYNAM_DOT6	Kênh Tây Nam- Cửa xả Vĩnh Niệm	NM44	Đợt 6		7.38	4.52	31.4	11.4	21.7	5	0.54	6.12	0.009	0.0019	0.011	0.0035	0.035											17000	
655	T7N2025_KENHCAMVAN_DOT6	Kênh Cẩm Văn	NM23	Đợt 6	31.4	7.41	6.42	24.4	6.2	19	1.77	0.079	2.43	0.0091		0.0066	0.0022	0.039											3300	
656	T7N2025_HOTAMBAC_DOT6	Hồ Tam Bạc. phường Lê Chân	NM38	Đợt 6		7.75	6.13	19.8	6.5	18.2	0.81	0.1	1.83	0.006		0.0047	0.0031	0.047											3200	
657	T7N2025_HOSEN_DOT6	Hồ Sen. phường Lê Chân	NM36	Đợt 6		8.02	5.83	43.3	19.1	32.1	7.85	0.64	8.24	0.0067			0.0025	0.038											2200	
658	T7N2025_HODUHANG_DOT6	Hồ Dư Hàng. phường Lê Chân	NM35	Đợt 6		7.76	5.53	31.2	4.8	15.1	0.094	0.19	2.52	0.0061		0.008	0.003												3300	
659	T7N2025_HOCATBI_DOT6	Hồ Cát Bi. phường Hải An	NM39	Đợt 6		7.79	5.8	28.7	13.7	46.4	2.27	0.24	2.7	0.0061		0.0051	0.0034												3300	
660	T7N2025_HOANBIEN_DOT6	Hồ An Biên. phường An Biên	NM32	Đợt 6		7.34	4.93	32.4	13.5	28.6	4.15	0.44	4.82	0.0036			0.0031	0.034											4600	
661	T6N_VENBIEN_CATBA7_DT_DOT3	Khu vực vụng Trà Báu. đặc khu Cát Hải	NB131	Đợt 3		8.02	6.87	9.5			0.064												0.059	0.49					150	
662	T6N_VENBIEN_CATBA7_CT_DOT3	Khu vực vụng Trà Báu. đặc khu Cát Hải	NB131	Đợt 3		8.06	6.98	14.9			0.073												0.06	0.54					170	
663	T6N2025_VENBIEN_VANUC_DT_DOT3	Khu vực cửa sông Văn Úc	NB146	Đợt 3		7.81	6.24	26.4			0.093												0.047	0.5					4100	
664	T6N2025_VENBIEN_THAIBINH_DT_DOT3	Khu vực cửa sông Thái Bình	NB145	Đợt 3		7.87	6.34	25.5			0.082												0.041	0.43					4000	
665	T6N2025_VENBIEN_MATRONG_DT_DOT3	Khu vực cảng Mắt Rồng. phường Nam Triệu	NB149	Đợt 3		7.72	5.51	28.6			0.086												0.083	0.56					1200	
666	T6N2025_VENBIEN_LACHTRAY_DT_DOT3	Khu vực cửa sông Lạch Tray	NB147	Đợt 3		7.7	6.18	22.7			0.11												0.04	0.54					3100	
667	T6N2025_VENBIEN_DOSON5_DT_DOT3	Bãi tắm khu 2. phường Đồ Sơn	NB143	Đợt 3		7.82	6.25	18.5			0.35												0.043	0.34					920	
668	T6N2025_VENBIEN_DOSON5_CT_DOT3	Bãi tắm khu 2. phường Đồ Sơn	NB143	Đợt 3		7.95	6.19	27.8			0.38												0.053	0.4					1000	
669	T6N2025_VENBIEN_DOSON4_DT_DOT3	Khu vực cảng cá Ngọc Hải. phường Đồ Sơn	NB142	Đợt 3		7.95	6.31	32.1			0.21												0.094	0.47					1400	
670	T6N2025_VENBIEN_DOSON4_CT_DOT3	Khu vực cảng cá Ngọc Hải. phường Đồ Sơn	NB142	Đợt 3		8.02	7.02	44.3			0.24												0.1	0.55					1700	
671	T6N2025_VENBIEN_DOSON3_DT_DOT3	Đầu khu vực Đồ Sơn. phường Đồ Sơn	NB141	Đợt 3		7.89	6.5	17.2			0.14												0.038	0.4					200	
672	T6N2025_VENBIEN_DOSON3_CT_DOT3	Đầu khu vực Đồ Sơn. phường Đồ Sơn	NB141	Đợt 3		8.04	7.08	23.7			0.15												0.041	0.44					680	
673	T6N2025_VENBIEN_DOSON1_CT_DOT3	Gần khu vực đảo Hòn Dáu. phường Đồ Sơn	NB139	Đợt 3		8	7.07	23.6			0.11												0.037	0.39					260	
674	T6N2025_VENBIEN_CUACAM_DT_DOT3	Khu vực cửa Cấm	NB151	Đợt 3		7.35	6.03	32.7			0.14												0.059	0.52					4000	
675	T6N2025_VENBIEN_CUACAM_CT_DOT3	Khu vực cửa Cấm	NB151	Đợt 3		7.39	6.08	47.6			0.16												0.063	0.57					4600	
676	T6N2025_VENBIEN_CATBA9_CT_DOT3	Khu vực cảng cá Trân Châu. đặc khu Cát Hải	NB133	Đợt 3		8.03	6.66	22.5			0.12												0.074	0.53					1200	
677	T6N2025_VENBIEN_CATBA8_CT_DOT3	Khu vực Bãi Giai-Phù Long. đặc khu Cát Hải	NB132	Đợt 3		7.97	6.41	18.8			0.082												0.073	0.51					320	
678	T6N2025_VENBIEN_CATBA6_DT_DOT3	Khu vực Phao số 21. đặc khu Cát Hải 	NB130	Đợt 3		7.95	7.02	17.4			0.06												0.042	0.4					270	
679	T6N2025_VENBIEN_CATBA6_CT_DOT3	Khu vực Phao số 21. đặc khu Cát Hải 	NB130	Đợt 3		8.09	6.85	24.3			0.081												0.043	0.44					390	
680	T6N2025_VENBIEN_CATBA5_DT_DOT3	Khu vực Phao số 9. đặc khu Cát Hải 	NB129	Đợt 3		7.99	7.02	16.2			0.089												0.041	0.42					270	
681	T6N2025_VENBIEN_CATBA2_DT_DOT3	Khu vực Bến Bèo- Cát Bà. đặc khu Cát Hải	NB126	Đợt 3		8.03	6.94	12.2			0.055												0.086	0.4					130	
682	T6N2025_VENBIEN_CATBA14_CT_DOT3	Khu vực đảo Đầu Bê. đặc khu Cát Hải	NB138	Đợt 3		8.07	6.88	19.8			0.065												0.053	0.43					260	
683	T6N2025_VENBIEN_CATBA13_DT_DOT3	Khu vực Đông Nam. đặc khu Cát Hải	NB137	Đợt 3		7.97	6.54	12.7			0.055												0.061	0.48					310	
684	T6N2025_VENBIEN_CATBA12_CT_DOT3	Khu vực Bãi tắm Tùng Thu. đặc khu Cát Hải	NB136	Đợt 3		7.91	6.97	20.8			0.074												0.049	0.48					430	
685	T6N2025_VENBIEN_BACHLONGVI2_DT_DOT3	Khu vực cảng Bạch Long Vỹ 	NB153	Đợt 3		8.01	7.02	12			0.06												0.048	0.37					110	
686	T6N2025_THUYNONGTIENLANG_THL_DOT5	Cống Rỗ- HT Trung TN Tiên Lãng	NM29	Đợt 5	32.3	7.36	6.57	21.8	4.7	15	1.09	0.1	1.37	0.0064				0.08											7900	
687	T6N2025_SONGVANDUONG2_DOT2	Sông Văn Dương. thị trấn Phú Thái	NM70	Đợt 2	27.6	7.03	6.85	20	4	14	0.81	0.12	2.74										0.07						4900	
688	T6N2025_SONGVANDUONG1_DOT2	Sông Văn Dương. xã Kim Liên	NM67	Đợt 2	27.3	6.98	5.25	14	5	16	0.14		2.32																2400	
689	T6N2025_SONGTUKY_DOT2	Sông Tứ Kỳ tại cầu Vạn. xã Minh Đức	NM105	Đợt 2	29.5	7.09	1.89	32	7	24	4.93	0.23	7.18										0.2						16000	
690	T6N2025_SONGTHAIBINH_DOT5	Khu vực Khởi Nghĩa- Sông Thái Bình 	NM9	Đợt 5	30.4	7.52	5.25	30.4	8.2	13.2	0.21	0.12	0.98	0.0051		0.0038	0.0019	0.065											4900	
691	T6N2025_SONGTHAIBINH4_DOT2	Sông Thái Bình tại xã Chí Minh	NM109	Đợt 2	28.5	6.9	4.86	25	5	17		0.13	1.79										0.07						4800	
692	T6N2025_SONGTHAIBINH2_DOT2	Sông Thái Bình. phường Việt Hòa 	NM72	Đợt 2	28	6.95	4.89	26	11	37			2.66										0.06						3500	
693	T6N2025_SONGSAT2_DOT2	Sông Sặt tại Hoàng Hòa. xã Cẩm Điền	NM92	Đợt 2	27.1	6.95	3.98	31	7	22	2.43	0.11	3.59		0.002	0.007							0.09						240	
694	T6N2025_SONGSAT1_DOT2	Sông Sặt. tại cầu Cất	NM73	Đợt 2	27.6	7.09	3.99	25	14	45	4.98	0.43	6.72										0.38						3500	
695	T6N2025_SONGRE_TRL3_DOT5	Cầu Rế- Sông Rế	NM20	Đợt 5	32	7.48	6.52	16.3	4.9	14.1	0.6	0.091	1.09	0.0059				0.093											3300	
696	T6N2025_SONGRE_TRL2_DOT5	Cống Sến- Sông Rế	NM19	Đợt 5	32.1	32.1	6.3	14.5	5.2	10.6	0.67	0.084	1.46					0.091											3900	
697	T6N2025_SONGRE_TRL1_DOT5	Vật Cách- Sông Rế	NM18	Đợt 5	32	7.46	6.42	16.9	3.2	14.1	0.57	0.079	1.34				0.0019	0.089											2600	
698	T6N2025_SONGRE_THL_DOT5	Thôn Cữ- Sông Rế	NM17	Đợt 5	31.7	7.44	6.38	14.7	4.6	12.3	0.55	0.076	1.22				0.0019	0.098											2700	
699	T6N2025_SONGNGUYENVANBE_DOT2	Sông Nguyễn Văn Bé. xã Tuấn Việt	NM71	Đợt 2	28.2	6.92	1.09	12	8	28	8.8	0.14	10.37	0.007									0.11						350	
700	T6N2025_SONGLUOC2_DOT2	Sông Luộc. thị trấn Ninh Giang	NM110	Đợt 2	28.6	6.83	5.59	12	4	13	0.13		1.42																3500	
701	T6N2025_SONGLUOC1_DOT2	Sông Luộc tại cầu Qúy Cao. Tứ Kỳ	NM104	Đợt 2	28.7	6.95	4.64	28	6	19	0.2		1.4		0.0009								0.06						3500	
702	T6N2025_SONGLACHTRAY_THL_DOT5	Khu vực cầu Trạm Bạc- Sông Lạch Tray	NM1	Đợt 5	30.8	7.16	6.52	36.1	6	14.1	0.098	0.073	1.16				0.0023	0.053											3300	
703	T6N2025_SONGKINHTHAY4_DOT2	Sông Kinh Thầy. phường Bạch Đằng	NM61	Đợt 2	28.7	6.9	4.96	26	3	10			1.57			0.0098													2400	
704	T6N2025_SONGKINHTHAY2_DOT2	Sông Kinh Thầy. xã Thanh Quang	NM55	Đợt 2	27.6	7.14	3.81	18	6	19			2.25						0.1585										4300	
705	T6N2025_SONGKINHTHAY1_DOT2	Sông Kinh Thầy. phường Tân Dân	NM49	Đợt 2	27.2	6.9	3.89	28	4	14			1.83										0.06						3500	
706	T6N2025_SONGHONG_DOT5	Sông Họng Đồ Sơn	NM7	Đợt 5	30.4	7.37	6.25	35.7	3	14.1	0.067	0.061	1.49	0.0038		0.016	0.0021	0.07											3300	
707	T6N2025_SONGHOA_DOT5	Khu vực hạ lưu Cầu Nghìn- Sông Hóa	NM10	Đợt 5	30.8	7.33	6.69	38.9	4.7	17.7	0.23	0.13	1.44	0.0048		0.0055	0.0022	0.052											6300	
708	T6N2025_SONGHANMAU_DOT2	Sông Hàn Mấu. phường Phú Thứ	NM62	Đợt 2	28.7	7.12	4.28	16	4	14			1.64																1500	
709	T6N2025_SONGDONMAI_DOT2	Sông Đông Mai. phường Văn Đức	NM46	Đợt 2	28	7.05	3.44	12	3	11	0.29		1.92	0.0065	0.0008								0.07						2400	
710	T6N2025_SONGDINHDAO2_DOT2	Sông Đình Đào. xã Đoàn Thượng	NM99	Đợt 2	28.4	7.12	0.67	18	5	16	5.53	0.85	6.38	0.0069									0.55						9200	
711	T6N2025_SONGDINHDAO1_DOT2	Sông Đình Đào. xã Long Xuyên	NM97	Đợt 2	23.9	7.02	4.77	20	6	19	3.55	0.25	4.78		0.0009						0.0007		0.19						3500	
712	T6N2025_SONGDAVACH2_DOT2	Sông Đá Vách. phường Tân Dân	NM59	Đợt 2	28.3	7.02	5.07	26	4	13			1.45																1600	
713	T6N2025_SONGDAVACH1_DOT2	Sông Đá Vách. phường Minh Tân	NM58	Đợt 2	29	6.89	5.22	32	5	15			1.38																3500	
714	T6N2025_SONGDAITAN_DOT2	Sông Đại Tân. phường Hoàng Tân	NM48	Đợt 2	28.8	7.11	4.08	45	4	13	0.25		1.24		0.0007								0.06						3500	
715	T6N2025_SONGDADO_TRL3_DOT5	Núi Đối- Sông Đa Độ	NM27	Đợt 5	32.6	7.52	6.48	18.7	3.6	10.6	0.62	0.081	1.18	0.004			0.0018	0.075											3300	
716	T6N2025_SONGDADO_TRL2_DOT5	Cống Vọ- Sông Đa Độ	NM26	Đợt 5	33.2	7.56	6.15	20.7	3.8	13.2	0.37	0.088	1.1					0.074											5800	
717	T6N2025_SONGDADO_TRL1_DOT5	Cầu Vàng- Sông Đa Độ	NM25	Đợt 5	32.7	7.51	6.34	21.2	2.2	12.3	0.071	0.053	0.92	0.0044				0.068											3400	
718	T6N2025_SONGDADO_THL_DOT5	Cống Trung Trang- Sông Đa Độ	NM24	Đợt 5	32.8	7.46	6.48	17.8	2.6	14.1	0.11	0.063	1.56					0.065											5800	
719	T6N2025_SONGDADO_HAL_DOT5	Cống Cổ Tiểu- Sông Đa Độ	NM28	Đợt 5	32.9	7.46	6.38	27.6	4.9	12.3	0.34	0.084	1.26	0.005		0.0074		0.092											3900	
720	T6N2025_SONGCUUAN1_DOT2	Sông Cửu An tại Cầu Di Linh. xã An Đức	NM112	Đợt 2	28.3	7.09	4.19	17	5	17	1.65	0.13	5.25										0.09						5400	
721	T6N2025_SONGCAM_TRL_DOT5	Khu vực phà Bính cũ- Sông Cấm	NM5	Đợt 5	31.6	7.24	6.67	26.2	5.3	18.5	0.22	0.12	0.8	0.0057			0.0021	0.047											4900	
722	T6N2025_SONGBUI2_DOT2	Sông Bùi tại thôn Văn Thai. xã Cẩm Văn	NM88	Đợt 2	27.3	6.96	2.2	40	8	29	0.2	0.15	2.43										0.1						9200	
723	T6N2025_SONGBUI1_DOT2	Sông Bùi tại xã Thạch Lỗi	NM86	Đợt 2	28.5	7.02	5.69	12	7	24	0.12																		5400	
724	T6N2025_SONGBACHDANG_THL_DOT5	Bến Phà Đụn- Sông Bạch Đằng	NM12	Đợt 5	30.7	7.17	6.66	27.8	5.5	20.3	0.064	0.053	0.9				0.0021	0.056											3200	
725	T6N2025_SONGBACHDANG_HAL_DOT5	Bến Phà Rừng- Sông Bạch Đằng	NM13	Đợt 5	30.8	7.24	6.62	35.4	4.7	22.9	0.058	0.056	0.86	0.0059			0.0022	0.079											3100	
726	T6N2025_SONGBACHDANG_DOT2	Sông Bạch Đằng. phường Hải Dương	NM77	Đợt 2	29	7.04	3.4	19	15	50	9.31	0.95	10.66	0.0073									0.9						9200	
727	T6N2025_LANGNGHELOCUONG_DOT2	Làng nghề Lộ Cương. phường Tứ Minh	NM78	Đợt 2	27.3	7.13	1	26	19	64	4.43	0.94	7.78	0.0086									0.89						540000	
728	T6N2025_LANGNGHEHOIYEN_DOT2	Làng nghề Hội Yên. xã Chi Lăng Nam	NM122	Đợt 2	28.3	7.15	0.74	35	7	24	6.81	1.26	7.93										1.05						160000	
729	T6N2025_LANGNGHECUCBO_DOT2	Làng nghề Cúc Bồ. xã Kiến Quốc	NM116	Đợt 2	29.4	7.2	0.73	16	19	64	12.46	1.73	13.8										1.63						5400	
730	T6N2025_LANGNGHEANTHUY_DOT2	Làng nghề An Thủy. phường Hiến Thành	NM65	Đợt 2	29.4	7.13	0.73	25	16	54	13.56	2.07	15.44	0.0078		0.0061							1.94						24000	
731	T6N2025_KENHTUTHONG_DOT2	Kênh Tứ Thông. phường Tứ Minh	NM74	Đợt 2	26.4	7.23	0.6	16	13	42	5.34	0.85	6.53	0.008									0.69						1600	
732	T6N2025_KENHTHACHKHOI3_DOT2	Kênh Thạch Khôi tại cửa sông Đình Đào	NM102	Đợt 2	29.1	7.09	4.39	28	9	31	3.98	0.3	5.36										0.29						2400	
733	T6N2025_KENHTHACHKHOI2_DOT2	Kênh Thạch Khôi tại Cầu Gỗ. xã Gia Lộc	NM101	Đợt 2	29.3	7.06	0.44	26	8	28	4.19	0.58	5.78	0.0075									0.4						160000	
734	T6N2025_KENHNGOCTRI1_DOT2	Kênh Ngọc Trì. xã Thái Tân	NM56	Đợt 2	29.4	7.19	9.88	24	10	33	0.51		2.37																2400	
735	T6N2025_KENHNGHUYENLAN_DOT2	Kênh Nguyễn Lân. phường Hiệp Sơn	NM66	Đợt 2	28.2	7.1	5.84	16	5	16	9.85	1.09	11.46		0.002	0.0078							1.05						16000	
736	T6N2025_KENHKT13_DOT2	Kênh KT13. phường Duy Tân	NM63	Đợt 2	29.1	7.2	4.12	12	3	10			1.92																1600	
737	T6N2025_KENHHONGDUC_DOT2	Kênh Hồng Đức tại thị trấn Thanh Miện	NM119	Đợt 2	28.8	7.19	1.76	18	7	23	2.07	0.15	5.27										0.1						92000	
738	T6N2025_KENHDONGKHE_DOT5	Kênh Đồng Khê. phường Gia Viên	NM40	Đợt 5		6.88	4.42	47.3	21.6	40.6	12.65	0.81	14.41	0.004		0.0047	0.0037	0.096											6300	
739	T6N2025_KENHDOCAY1_DOT2	Kênh Đò Cậy - Tiên Kiều. xã Cao An	NM89	Đợt 2	28.6	7.1	2.53	33	10	32	1.94	0.23	3.18		0.0017	0.0106							0.19						16000	
740	T6N2025_KENHCAMVAN_DOT5	Kênh Cẩm Văn	NM23	Đợt 5	32.7	7.58	6.08	22.3	2.8	19.3	1.76	0.09	4.12	0.0075		0.0085	0.0021	0.077											4900	
741	T6N2025_KENHBALIEU_DOT2	Kênh Bá Liễu - Trại Vực tại CCN Kỳ Sơn	NM106	Đợt 2	24.8	7.41	2.05	31	4	12	3.52	0.2	5.21										0.17						35000	
742	T6N2025_KENHBALIEU1_DOT2	Kênh Bá Liễu - Trại Vực. phường Hải Tân	NM83	Đợt 2	28	7.17	2.18	12	7	24	3.65	0.4	4.74										0.35						3500	
743	T6N2025_KENHANKIMHAI_THL_DOT5	Kênh An Kim Hải- Cầu Sắt Trang Quan	NM41	Đợt 5		7.13	4.57	33.4	10.2	29.4	5.06	0.26	6.13			0.0087	0.0033	0.079											33000	
744	T6N2025_KENHANKIMHAI_HAL_DOT5	Kênh An Kim Hải- Cửa xả Hạ Đoạn	NM42	Đợt 5		7.82	4.71	36.7	12.6	26.8	10.21	0.99	13.33	0.0084		0.0183	0.004	0.084											130000	
745	T6N2025_HOQUANNGUA_DOT5	Hồ Quần Ngựa. phường Gia Viên	NM37	Đợt 5		7.63	4.81	21.4	6.6	17.3	1.11	0.094	1.36			0.0044	0.0024	0.092											3100	
746	T6N2025_HOPHUONGLUU_DOT5	Hồ Phương Lưu. phường Ngô Quyền	NM33	Đợt 5		7.58	5.63	25.8	8.2	21.6	1.48	0.22	2.26				0.0027	0.093											4900	
747	T6N2025_HOMATSON_DOT2	Hồ Mật Sơn. phường Chí Minh	NM51	Đợt 2	29.4	7.2	3.98	43	8	27			1.87																3500	
748	T6N2025_HOCONSON_DOT2	Hồ Côn Sơn. phường Cộng Hoà	NM52	Đợt 2	29.3	7.12	4.81	17	6	20	0.16		1.26																540	
749	T6N2025_HOBENTAM_DOT2	Hồ Bến Tắm. phường Bến Tắm	NM53	Đợt 2	29.1	7.08	6.18	12	8	26			1.27																540	
750	T6N2025_DAMBAXA_DOT2	Đầm Ba Xã. xã Phú Thái	NM68	Đợt 2	28.2	7.1	2.84	32	9	29	2.9	0.1	4.63										0.1						2400	
751	T6N2025_CONGHOABINH_DOT2	Cống Hòa Bình. xã Lai Vu	NM69	Đợt 2	28.3	7.06	0.69	44	18	59	36.75	6.64	39.3	0.0072	0.0009								6.55						160000	
752	T6N2025_CCNTRANGLIET_DOT2	CCN Tráng Liệt. thị trấn Kẻ Sặt	NM96	Đợt 2	24.6	7.17	0.44	12	9	31	17.44	1.46	18.24	0.0068									1.36						160000	
753	T6N2025_CCNNHANQUYEN_DOT2	CCN Nhân Quyền. xã Nhân Quyền	NM98	Đợt 2	23.4	7.14	2.84	36	10	33	4.47	0.17	5.59								0.0006		0.17						16000	
754	T6N2025_CCNNGUYENGIAP_DOT2	CCN Nguyên Giáp. xã Nguyên Giáp	NM107	Đợt 2	29.3	7.12	5.79	17	7	22	0.14		1.57																92000	
755	T6N2025_CCNNGUHUNG_DOT2	CCN Ngũ Hùng-Thanh Giang. xã Thanh Miện	NM123	Đợt 2	29.6	7.08	1.91	52	10	33	1.87	0.15	4.42										0.09						920	
756	T6N2025_CCNHONGPHUC_DOT2	CCN Hồng Phúc- Hưng Long. xã Hưng Long	NM115	Đợt 2	29.1	7.15	3.16	40	12	39	0.32		1.4																35000	
757	T6N2025_CCNDOANTUNG_DOT2	CCN Đoàn Tùng. xã Đoàn Tùng	NM121	Đợt 2	27.8	7.04	1.95	57	11	37	3.23	0.7	4.41										0.67						54000	
758	T5N2025_THUYNONGTIENLANG_TRL_DOT4	Cầu Minh Đức- HT Trung TN Tiên Lãng	NM30	Đợt 4	32	7.58	6.52	21.5	3.2	17.5	0.31	0.066	1.41	0.0063		0.015	0.0031	0.073											3300	
759	T5N2025_SONGTHAIBINH_DOT4	Khu vực Khởi Nghĩa- Sông Thái Bình 	NM9	Đợt 4	30.9	6.42	6.25	39.5	4.1	18.3	0.088	0.1	1.78	0.0044		0.014	0.0018	0.055											5800	
760	T5N2025_SONGRE_TRL1_DOT4	Vật Cách- Sông Rế	NM18	Đợt 4	31.9	7.26	6.19	15.2	2.5	14.8	0.35	0.078	1.8	0.0043				0.054											3200	
761	T5N2025_SONGRE_THL_DOT4	Thôn Cữ- Sông Rế	NM17	Đợt 4	30.9	7.2	6.39	15.3	1	13.1	0.34	0.073	1.52					0.053											2700	
762	T5N2025_SONGLACHTRAY_TRL_DOT4	Khu vực trung lưu sông Lạch Tray	NM3	Đợt 4	29.1	7.45	6.22	29.5	7.4	18.3	0.084	0.098	1.27	0.0064		0.019		0.083											4700	
763	T5N2025_SONGLACHTRAY_HAL_DOT4	Khu vực hạ lưu sông Lạch Tray	NM2	Đợt 4	27	8.03	6.19	32.7	4.3	16	0.54	0.1	2.33	0.0061		0.013	0.0024	0.057											4900	
764	T5N2025_SONGGIA_THL_DOT4	Cống Phi Liệt- Sông Giá	NM14	Đợt 4	30.8	7.22	6.6	14.8	1.7	12.2	0.054	0.06	1.1	0.0036			0.0022	0.082											2600	
765	T5N2025_SONGDADO_THL_DOT4	Cống Trung Trang- Sông Đa Độ	NM24	Đợt 4	32.4	7.4	6.51	20.7	5.8	14.8	0.17	0.089	0.82				0.0019	0.078											2700	
766	T5N2025_SONGCAM_THL_DOT4	Khu vực cầu Kiền- Sông Cấm	NM4	Đợt 4	29.2	7.33	6.26	33.6	5.1	22.9	0.36	0.11	2.56	0.0042		0.012	0.0023	0.075											4000	
767	T5N2025_SONGCAM_HAL_DOT4	Khu vực bến tàu cá Đông Hải- Sông Cấm	NM6	Đợt 4	29.1	7.15	6.1	38.9	3.9	18.3	0.34	0.098	2.39	0.0051		0.015	0.0039	0.071											4100	
768	T5N2025_SONGBACHDANG_THL_DOT4	Bến Phà Đụn- Sông Bạch Đằng	NM12	Đợt 4	29.6	7.23	6.23	27.5	6.4	23.8	0.052	0.085	1.21	0.0042		0.012	0.0026	0.079											4300	
769	T5N2025_KENHDONGBAC_DOT4	Kênh Đồng Bắc- Cửa xả Máy Đèn	NM43	Đợt 4		7.15	4.63	44.2	15.7	38.3	16.65	2.01	23.99	0.0077	0.0016	0.022	0.0036	0.097	0.212										13000000	
770	T5N2025_KENHANKIMHAI_THL_DOT4	Kênh An Kim Hải- Cầu Sắt Trang Quan	NM41	Đợt 4		7.72	5.54	32.8	4.7	17	2.96	0.24	5.35	0.0058		0.011	0.002	0.099	0.197										34000	
771	T5N2025_HOTAMBAC_DOT4	Hồ Tam Bạc. phường Lê Chân	NM38	Đợt 4		8.11	6.12	30.7	9.7	36.6	2.62	0.37	6.5	0.0032		0.0017	0.0029	0.096											8400	
772	T5N2025_HOSEN_DOT4	Hồ Sen. phường Lê Chân	NM36	Đợt 4		8.58	5.2	31.3	14.4	62.1	5.2	0.51	9.22			0.006	0.0032	0.084											33000	
773	T5N2025_HOQUANNGUA_DOT4	Hồ Quần Ngựa. phường Gia Viên	NM37	Đợt 4		8.48	6.52	28.7	6.8	19.6	0.54	0.15	2.02	0.0051		0.0077	0.0032	0.089											3100	
774	T5N2025_HOPHUONGLUU_DOT4	Hồ Phương Lưu. phường Ngô Quyền	NM33	Đợt 4		8.13	5.33	28.7	4.4	15.3	0.069	0.31	2.47	0.0043		0.0056	0.0022	0.087											7900	
775	T5N2025_HODUHANG_DOT4	Hồ Dư Hàng. phường Lê Chân	NM35	Đợt 4		8.01	5.47	34.3	5.8	23	1.25	0.31	5.74	0.0049		0.0075	0.0039	0.045											46000	
776	T5N2025_HOANBIEN_DOT4	Hồ An Biên. phường An Biên	NM32	Đợt 4		7.82	5.62	35.3	19.7	35.7	1.09	0.7	2.23	0.0035			0.0018	0.097											33000	
777	T4N2025_VENBIEN_VANUC_CT_DOT2	Khu vực cửa sông Văn Úc	NB146	Đợt 2		7.93	6.32	42.8			0.11												0.068	0.56					5800	
778	T4N2025_VENBIEN_THAIBINH_DT_DOT2	Khu vực cửa sông Thái Bình	NB145	Đợt 2		7.78	6.13	29.3			0.082												0.051	0.49					4000	
779	T4N2025_VENBIEN_NINHTIEP_DT_DOT2	Giữa bến phà Đình Vũ và Ninh Tiếp	NB144	Đợt 2		7.28	5.43	16.2			0.38												0.048	0.48					3400	
780	T4N2025_VENBIEN_NINHTIEP_CT_DOT2	Giữa bến phà Đình Vũ và Ninh Tiếp	NB144	Đợt 2		7.29	5.82	26.4			0.45												0.055	0.52					3800	
781	T4N2025_VENBIEN_NAMTRIEU_DT_DOT2	Khu vực cửa Nam Triệu	NB148	Đợt 2		7.26	5.61	26.2			0.076												0.055	0.45					4800	
782	T4N2025_VENBIEN_NAMTRIEU_CT_DOT2	Khu vực cửa Nam Triệu	NB148	Đợt 2		7.22	5.67	34.7			0.092												0.061	0.55					5800	
783	T4N2025_VENBIEN_MATRONG_DT_DOT2	Khu vực cảng Mắt Rồng. phường Nam Triệu	NB149	Đợt 2		7.7	5.42	35.3			0.11												0.044	0.5					2600	
784	T4N2025_VENBIEN_DOSON3_CT_DOT2	Đầu khu vực Đồ Sơn. phường Đồ Sơn	NB141	Đợt 2		8	6.04	24.2			0.34												0.056	0.43					920	
785	T4N2025_VENBIEN_DOSON2_DT_DOT2	Giữa bãi tắm khu 1 và khu 2. phường Đồ Sơn	NB140	Đợt 2		8.03	6.26	13.4			0.26												0.058	0.38					1100	
786	T4N2025_VENBIEN_DOSON1_DT_DOT2	Gần khu vực đảo Hòn Dáu. phường Đồ Sơn	NB139	Đợt 2		8.16	6.22	16.8			0.22												0.071	0.35					140	
787	T4N2025_VENBIEN_CUACAM_CT_DOT2	Khu vực cửa Cấm	NB151	Đợt 2		7.32	5.42	36.2			0.42												0.063	0.5					4000	
788	T4N2025_VENBIEN_CATBA9_DT_DOT2	Khu vực cảng cá Trân Châu. đặc khu Cát Hải	NB133	Đợt 2		8.12	6.28	13.2			0.078												0.041	0.42					920	
789	T4N2025_VENBIEN_CATBA8_DT_DOT2	Khu vực Bãi Giai-Phù Long. đặc khu Cát Hải	NB132	Đợt 2		7.93	6.04	13.6			0.046												0.049	0.41					390	
790	T4N2025_VENBIEN_CATBA6_CT_DOT2	Khu vực Phao số 21. đặc khu Cát Hải 	NB130	Đợt 2		8.1	6.31	26.1			0.08												0.054	0.44					430	
791	T4N2025_VENBIEN_CATBA5_DT_DOT2	Khu vực Phao số 9. đặc khu Cát Hải 	NB129	Đợt 2		8.02	6.18	15.6			0.063												0.049	0.41					130	
792	T4N2025_VENBIEN_CATBA4_DT_DOT2	Khu vực Phao số 0. đặc khu Cát Hải 	NB128	Đợt 2		8.05	6.19	15.3			0.055												0.048	0.42					93	
793	T4N2025_VENBIEN_CATBA4_CT_DOT2	Khu vực Phao số 0. đặc khu Cát Hải 	NB128	Đợt 2		8.11	6.31	24.5			0.084												0.053	0.48					280	
794	T4N2025_VENBIEN_CATBA1_CT_DOT2	Khu vực cảng cá Cát Bà. đặc khu Cát Hải	NB125	Đợt 2		8.07	6.28	14.9			0.12												0.066	0.56					680	
795	T4N2025_VENBIEN_CATBA13_DT_DOT2	Khu vực Đông Nam. đặc khu Cát Hải	NB137	Đợt 2		8.11	6.5	11.9			0.053												0.06	0.44					410	
796	T4N2025_VENBIEN_CATBA12_DT_DOT2	Khu vực Bãi tắm Tùng Thu. đặc khu Cát Hải	NB136	Đợt 2		8.05	6.11	12.3			0.057												0.045	0.43					94	
797	T4N2025_VENBIEN_CATBA11_CT_DOT2	Khu vực bãi tắm Cát Cò. đặc khu Cát Hải	NB135	Đợt 2		8.04	6.29	25.2			0.063												0.068	0.54					1700	
798	T4N2025_VENBIEN_CATBA10_CT_DOT2	Khu vực cảng Lạch Huyện. đặc khu Cát Hải	NB134	Đợt 2		8.04	6.29	25.2			0.063												0.068	0.54					1700	
799	T4N2025_VENBIEN_BACHLONGVI1_DT_DOT2	Khu vực Bạch Long Vỹ 	NB152	Đợt 2		8.18	7.09	9.7			0.039												0.04	0.32					24	
800	T4N2025_VENBIEN_BACHLONGVI1_CT_DOT2	Khu vực Bạch Long Vỹ 	NB152	Đợt 2		8.04	7.01	11.3			0.054												0.044	0.36					91	
801	T4N2025_THUYNONGTIENLANG_TRL_DOT3	Cầu Minh Đức- HT Trung TN Tiên Lãng	NM30	Đợt 3	23.7	7.44	6.52	11.6	1.6	14.9	0.18	0.085	1.16			0.0052	0.0025	0.092											3300	
802	T4N2025_THUYNONGTIENLANG_THL_DOT3	Cống Rỗ- HT Trung TN Tiên Lãng	NM29	Đợt 3	23.7	7.48	6.53	17.2	2.4	15.6	0.23	0.095	1.28					0.091											4000	
803	T4N2025_SONGRE_TRL2_DOT3	Cống Sến- Sông Rế	NM19	Đợt 3	26.4	26.4	6.48	10.2	1.6	10.9	0.078	0.065	0.7	0.7				0.094											3100	
804	T4N2025_SONGRE_THL_DOT3	Thôn Cữ- Sông Rế	NM17	Đợt 3	26.4	7.39	6.82	12.3	2.1	14.9	0.055	0.05	0.82	0.82				0.089											2200	
805	T4N2025_SONGRE_HAL_DOT3	Cống Cái Tắt- Sông Rế	NM22	Đợt 3	26.5	7.44	6.67	12.3	3.3	11.7	0.068	0.065	1.17	0.0034		0.0057	0.0021	0.106											4300	
806	T4N2025_SONGLACHTRAY_HAL_DOT3	Khu vực hạ lưu sông Lạch Tray	NM2	Đợt 3	25.7	7.17	6.19	32.4	4.4	19.2	0.56	0.28	2.12	0.0068		0.016	0.0024	0.074	0.36										6300	
807	T4N2025_SONGDADO_TRL3_DOT3	Núi Đối- Sông Đa Độ	NM27	Đợt 3	22.9	7.29	6.56	15.7	2.1	8.6	0.11	0.061	0.98	0.0045			0.0018	0.089											4300	
808	T4N2025_SONGDADO_TRL1_DOT3	Cầu Vàng- Sông Đa Độ	NM25	Đợt 3	23.7	7.34	6.84	16.1	1.6	9.4	0.46	0.096	1.59	0.0036			0.0022	0.097	0.31										4900	
809	T4N2025_SONGCAM_TRL_DOT3	Khu vực phà Bính cũ- Sông Cấm	NM5	Đợt 3	23.7	7.68	6.52	24.8	3.8	18.4	0.28	0.088	1.15	0.0058			0.002	0.061											3300	
810	T4N2025_SONGCAM_THL_DOT3	Khu vực cầu Kiền- Sông Cấm	NM4	Đợt 3	23.3	7.53	6.64	40.1	4.3	12	0.37	0.11	1.04	0.0058				0.053											3400	
811	T4N2025_SONGCAM_HAL_DOT3	Khu vực bến tàu cá Đông Hải- Sông Cấm	NM6	Đợt 3	24	7.83	6.76	35.7	3.1	16.8	0.38	0.051	1.47	0.0065		0.0097	0.0024	0.058											3200	
812	T4N2025_SONGBACHDANG_HAL_DOT3	Bến Phà Rừng- Sông Bạch Đằng	NM13	Đợt 3	26.3	7.69	6.53	37.2	3.5	14	0.77	0.19	1.61	0.0084			0.0022												4900	
813	T4N2025_KENHDONGKHE_DOT3	Kênh Đồng Khê. phường Gia Viên	NM40	Đợt 3		7.72	3.87	60.5	22.3	51.3	32.93	2.1	37.26	0.0057		0.0078	0.0021	0.081											490000	
814	T4N2025_KENHDONGBAC_DOT3	Kênh Đồng Bắc- Cửa xả Máy Đèn	NM43	Đợt 3		7.53	4.74	40.3	6.6	22.8	6.73	0.53	8.77	0.0053	0.002	0.017	0.0036	0.108	0.313										33000	
815	T4N2025_KENHCAMVAN_DOT3	Kênh Cẩm Văn	NM23	Đợt 3	26.8	7.46	6.83	19.4	3.4	14.1	0.1	0.069	1.39			0.0059	0.002	0.102											4100	
816	T4N2025_KENHANKIMHAI_HAL_DOT3	Kênh An Kim Hải- Cửa xả Hạ Đoạn	NM42	Đợt 3		7.41	3.21	74	37.6	74	34.18	3.42	38.51	0.0058	0.002	0.015	0.0042	0.083											1300000	
817	T4N2025_HOTIENNGA_DOT3	Hồ Tiên Nga. phường Gia Viên	NM34	Đợt 3		8.81	6.9	94.3	42.3	94	18.2	1.91	43.29	0.0054		0.0056	0.0033	0.051											490000	
818	T4N2025_HOTAMBAC_DOT3	Hồ Tam Bạc. phường Lê Chân	NM38	Đợt 3		7.88	5.41	23.8	3.2	13.8	2.51	0.31	5.06	0.0045		0.073	0.0032	0.088											7000	
819	T4N2025_HOSEN_DOT3	Hồ Sen. phường Lê Chân	NM36	Đợt 3		7.95	5.87	43	10.2	17.1	6.89	0.55	10.09	0.0059		0.063	0.002	0.098	0.203										23000	
820	T4N2025_HOQUANNGUA_DOT3	Hồ Quần Ngựa. phường Gia Viên	NM37	Đợt 3		7.56	4.68	45	11.8	17.9	1.25	0.11	3.65	0.0046			0.0036	0.084	0.209										58000	
821	T4N2025_HOPHUONGLUU_DOT3	Hồ Phương Lưu. phường Ngô Quyền	NM33	Đợt 3		7.86	6.04	49.3	16	22.8	1.42	0.079	2.44	0.0053			0.0022	0.063											2000	
822	T4N2025_HOCATBI_DOT3	Hồ Cát Bi. phường Hải An	NM39	Đợt 3		7.14	5.63	57.7	2.9	12.2	2.41	0.36	3.95	0.0042		0.0075	0.0039	0.099											46000	
823	T4N2025_HOANBIEN_DOT3	Hồ An Biên. phường An Biên	NM32	Đợt 3		8.63	6.19	57	23.4	46.4	12.31	0.86	15.31	0.0071			0.0025	0.059											46000	
824	T3N2025_THUYNONGTIENLANG_TRL_DOT2	Cầu Minh Đức- HT Trung TN Tiên Lãng	NM30	Đợt 2	24.6	7.36	6.56	27.6	4.8	14.7	0.55	0.075	2.33	0.005		0.0099	0.0032	0.074											4600	
825	T3N2025_SONGTHAIBINH_DOT2	Khu vực Khởi Nghĩa- Sông Thái Bình 	NM9	Đợt 2	22	7.6	6.23	39.3	9.7	20.3	0.068	0.179	1.42			0.013		0.11	0.2										8200	
826	T3N2025_SONGRE_TRL4_DOT2	Quán Vĩnh- Sông Rế	NM21	Đợt 2	16.9	7.55	6.63	14.4	2.9	12.3	0.41	0.051	1.06	0.0035				0.058											2600	
827	T3N2025_SONGRE_HAL_DOT2	Cống Cái Tắt- Sông Rế	NM22	Đợt 2	17.2	7.59	6.49	17.4	3.2	14.7	0.38	0.049	1.31			0.006		0.074											2000	
828	T3N2025_SONGLACHTRAY_THL_DOT2	Khu vực cầu Trạm Bạc- Sông Lạch Tray	NM1	Đợt 2	18.4	7.9	6.33	26.6	3.6	15.5	0.087	0.105	1.7	0.0034		0.0074	0.0018	0.11											3300	
829	T3N2025_SONGGIA_THL_DOT2	Cống Phi Liệt- Sông Giá	NM14	Đợt 2	18.4	7.8	6.98	13.8	2.8	9	0.15	0.068	1.53					0.064											3100	
830	T3N2025_SONGGIA_HAL_DOT2	Đập Đức Minh- Sông Giá	NM16	Đợt 2	19.3	7.68	6.42	16.8	3.5	10.7	0.17	0.06	2.07	0.0035				0.059											3200	
831	T3N2025_SONGDADO_HAL_DOT2	Cống Cổ Tiểu- Sông Đa Độ	NM28	Đợt 2	16.6	7.3	6.5	35.4	3.5	14.7	0.068	0.04	1.52	0.0057		0.0076	0.002	0.072											4700	
832	T3N2025_SONGCAM_TRL_DOT2	Khu vực phà Bính cũ- Sông Cấm	NM5	Đợt 2	21.2	7.6	6.46	20.2	4.5	17.5	0.41	0.089	1.52	0.0041		0.0082		0.044											3300	
833	T3N2025_SONGCAM_THL_DOT2	Khu vực cầu Kiền- Sông Cấm	NM4	Đợt 2	21	7.72	6.25	29.4	3.3	17.1	0.26	0.091	1.33			0.0071		0.1											2200	
834	T3N2025_SONGCAM_HAL_DOT2	Khu vực bến tàu cá Đông Hải- Sông Cấm	NM6	Đợt 2	20.9	7.37	6.73	21.3	4.9	20.3	0.053	0.083	2.4	0.004	0.0019	0.016	0.0019	0.1											4900	
835	T3N2025_SONGBACHDANG_HAL_DOT2	Bến Phà Rừng- Sông Bạch Đằng	NM13	Đợt 2	20.1	7.89	6.87	26.3	3.6	16.3	0.13	0.081	1.46	0.0035		0.01		0.098											4900	
836	T3N2025_KENHDONGKHE_DOT2	Kênh Đồng Khê. phường Gia Viên	NM40	Đợt 2		7.98	6.11	37.8	5.2	19.3	20.61	0.95	21.08	0.0075			0.0037	0.034	0.16										79000	
837	T3N2025_KENHDONGBAC_DOT2	Kênh Đồng Bắc- Cửa xả Máy Đèn	NM43	Đợt 2		7.46	5.1	42	9.2	28.2	5.63	0.81	6.91	0.0049	0.0031	0.014	0.0036	0.043											11000	
838	T3N2025_KENHANKIMHAI_HAL_DOT2	Kênh An Kim Hải- Cửa xả Hạ Đoạn	NM42	Đợt 2		7	3.51	49.6	11.3	21.7	22.52	1.62	24.75	0.0056	0.0032	0.014	0.0035												1300000	
839	T3N2025_HOTIENNGA_DOT2	Hồ Tiên Nga. phường Gia Viên	NM34	Đợt 2		8.11	6.05	30.6	13.8	37.9	14.88	1.05	18.29	0.0051			0.0024		0.18										7900	
840	T3N2025_HOSEN_DOT2	Hồ Sen. phường Lê Chân	NM36	Đợt 2		7.52	4.51	33.2	5.6	18.5	9.65	0.95	12.51	0.0061			0.0019												33000	
841	T3N2025_HOPHUONGLUU_DOT2	Hồ Phương Lưu. phường Ngô Quyền	NM33	Đợt 2		8.27	6.35	32.6	4.8	20.5	0.77	0.28	2.94	0.0061			0.0032												3300	
842	T3N2025_HOANBIEN_DOT2	Hồ An Biên. phường An Biên	NM32	Đợt 2		8.47	6.72	28.4	14.4	26.6	12.52	0.78	14.35	0.008			0.0037	0.042											4900	
843	T3N2025_CUASONGTHAIBINH_DOT2	Khu vực cửa sông Thái Bình	NM8	Đợt 2	21	7.72	6.24	34.7	8.9	18.7	0.073	0.176	1.81	0.0037		0.017		0.13	0.19										8400	
844	T2N2025_VENBIEN_VANUC_DT_DOT1	Khu vực cửa sông Văn Úc	NB146	Đợt 1		8.01	6.42	29.4			0.11												0.072	0.53					4300	
845	T2N2025_VENBIEN_THAIBINH_DT_DOT1	Khu vực cửa sông Thái Bình	NB145	Đợt 1		7.93	6.58	28.6			0.098												0.066	0.51					4000	
846	T2N2025_VENBIEN_THAIBINH_CT_DOT1	Khu vực cửa sông Thái Bình	NB145	Đợt 1		8.05	6.44	40.8			0.17												0.088	0.58					4700	
847	T2N2025_VENBIEN_NINHTIEP_CT_DOT1	Giữa bến phà Đình Vũ và Ninh Tiếp	NB144	Đợt 1		8.15	6.59	25.9			0.11												0.069	0.49					2700	
848	T2N2025_VENBIEN_NAMTRIEU_DT_DOT1	Khu vực cửa Nam Triệu	NB148	Đợt 1		7.97	6.77	29.1			0.091												0.07	0.56					4000	
849	T2N2025_VENBIEN_NAMTRIEU_CT_DOT1	Khu vực cửa Nam Triệu	NB148	Đợt 1		7.9	6.27	37.2			0.17												0.079	0.62					4600	
850	T2N2025_VENBIEN_LACHTRAY_DT_DOT1	Khu vực cửa sông Lạch Tray	NB147	Đợt 1		8.12	7.09	22.7			0.11												0.051	0.48					2100	
851	T2N2025_VENBIEN_LACHTRAY_CT_DOT1	Khu vực cửa sông Lạch Tray	NB147	Đợt 1		8.06	6.75	32.4			0.12												0.064	0.53					2600	
852	T2N2025_VENBIEN_DOSON4_DT_DOT1	Khu vực cảng cá Ngọc Hải. phường Đồ Sơn	NB142	Đợt 1		8.11	7.07	34.6			0.15												0.059	0.47					2700	
853	T2N2025_VENBIEN_DOSON4_CT_DOT1	Khu vực cảng cá Ngọc Hải. phường Đồ Sơn	NB142	Đợt 1		8.16	7.17	43.6			0.22												0.092	0.59					4300	
854	T2N2025_VENBIEN_DOSON1_CT_DOT1	Khu vực đảo Đầu Bê. đặc khu Cát Hải	NB139	Đợt 1		8.09	6.84	20.4			0.084												0.064	0.42					490	
855	T2N2025_VENBIEN_DINHVU_CT_DOT1	Khu vực cảng Đình Vũ	NB150	Đợt 1		7.93	7.05	31.4			0.16												0.088	0.56					3300	
856	T2N2025_VENBIEN_CUACAM_DT_DOT1	Khu vực cửa Cấm	NB151	Đợt 1		8.17	6.47	27.2			0.11												0.068	0.51					2200	
857	T2N2025_VENBIEN_CUACAM_CT_DOT1	Khu vực cửa Cấm	NB151	Đợt 1		8.06	7.04	33.5			0.13												0.075	0.58					2600	
858	T2N2025_VENBIEN_CATBA8_CT_DOT1	Khu vực Bãi Giai-Phù Long. đặc khu Cát Hải	NB132	Đợt 1		8.13	6.87	20.7			0.084												0.075	0.51					580	
859	T2N2025_VENBIEN_CATBA7_CT_DOT1	Khu vực vụng Trà Báu. đặc khu Cát Hải	NB131	Đợt 1		8.12	6.43	16.4			0.08												0.063	0.5					220	
860	T2N2025_VENBIEN_CATBA5_DT_DOT1	Khu vực Phao số 9. đặc khu Cát Hải 	NB129	Đợt 1		7.87	6.68	12.1			0.065												0.054	0.42					200	
861	T2N2025_VENBIEN_CATBA5_CT_DOT1	Khu vực Phao số 9. đặc khu Cát Hải 	NB129	Đợt 1		7.94	6.71	22.7			0.08												0.068	0.5					460	
862	T2N2025_VENBIEN_CATBA4_CT_DOT1	Khu vực Phao số 0. đặc khu Cát Hải 	NB128	Đợt 1		8.13	6.43	25			0.075												0.079	0.52					330	
863	T2N2025_VENBIEN_CATBA1_CT_DOT1	Khu vực cảng cá Cát Bà. đặc khu Cát Hải	NB125	Đợt 1		8.09	6.22	15.5			0.17												0.08	0.5					790	
864	T2N2025_VENBIEN_CATBA13_DT_DOT1	Khu vực Đông Nam. đặc khu Cát Hải	NB137	Đợt 1		7.94	6.48	13.6			0.078												0.06	0.45					130	
865	T2N2025_VENBIEN_CATBA11_CT_DOT1	Khu vực bãi tắm Cát Cò. đặc khu Cát Hải	NB135	Đợt 1		8.03	6.51	26.8			0.11												0.071	0.57					3400	
866	T2N2025_VENBIEN_CATBA10_DT_DOT1	Khu vực cảng Lạch Huyện. đặc khu Cát Hải	NB134	Đợt 1		8.15	7.07	19.3			0.085												0.06	0.51					2100	
867	T2N2025_VENBIEN_CATBA10_CT_DOT1	Khu vực cảng Lạch Huyện. đặc khu Cát Hải	NB134	Đợt 1		8.03	6.51	26.8			0.11												0.071	0.57					3400	
868	T2N2025_VENBIEN_BACHLONGVI2_DT_DOT1	Khu vực cảng Bạch Long Vỹ 	NB153	Đợt 1		7.87	6.47	11.2			0.052												0.05	0.42					78	
869	T2N2025_THUYNONGTIENLANG_THL_DOT1	Cống Rỗ- HT Trung TN Tiên Lãng	NM29	Đợt 1	16.9	7.59	6.35	17.6	3.9	13.1	2.4	0.075	2.76					0.042											2700	
870	T2N2025_SONGVANUC_DOT1	Quang Trung- Sông Văn Úc	NM11	Đợt 1	18	7.59	6.52	39.5	5.1	17.6	0.99	0.3	1.87			0.012		0.067											4900	
871	T2N2025_SONGRE_TRL4_DOT1	Quán Vĩnh- Sông Rế	NM21	Đợt 1	16.8	8.04	6.45	12.5	3	9.8	0.32	0.068	1.62			0.0068	0.0021	0.07											3300	
872	T2N2025_SONGRE_TRL3_DOT1	Cầu Rế- Sông Rế	NM20	Đợt 1	16.9	7.88	6.43	20.6	3.7	13.1	0.053	0.033	1.68				0.0018	0.075											450	
873	T2N2025_SONGRE_TRL1_DOT1	Vật Cách- Sông Rế	NM18	Đợt 1	16.9	7.97	6.46	18.9	3.3	12.3	0.5	0.083	2.11					0.09											2300	
874	T2N2025_SONGRE_THL_DOT1	Thôn Cữ- Sông Rế	NM17	Đợt 1	16.6	7.98	6.47	14.2	5.5	13.9	0.48	0.081	1.24					0.069											780	
875	T2N2025_SONGLACHTRAY_HAL_DOT1	Khu vực hạ lưu sông Lạch Tray	NM2	Đợt 1	19.7	8.02	5.72	32.6	4.4	13.4	0.9	0.3	2.04	0.0044			0.0024												3300	
876	T2N2025_SONGHONG_DOT1	Sông Họng Đồ Sơn	NM7	Đợt 1	20	7.83	5.35	33.5	3.7	14.2	0.45	0.15	2.47				0.0027												7900	
877	T2N2025_SONGGIA_TRL_DOT1	Cầu Giá- Sông Giá	NM15	Đợt 1	18.5	7.5	6.52	11.7	3.1	11.5	0.15	0.063	1.42	0.0033				0.045											3100	
878	T2N2025_SONGGIA_THL_DOT1	Cống Phi Liệt- Sông Giá	NM14	Đợt 1	18.7	7.83	6.58	19.4	2.8	8.6	0.13	0.057	1.16																2300	
879	T2N2025_SONGDADO_HAL_DOT1	Cống Cổ Tiểu- Sông Đa Độ	NM28	Đợt 1	18.4	7.62	6.6	18.9	2.8	10.7	0.055	0.045	1.82				0.002	0.048											460	
880	T2N2025_SONGBACHDANG_HAL_DOT1	Bến Phà Rừng- Sông Bạch Đằng	NM13	Đợt 1	18.3	7.57	6.25	32.4	6.7	19.2	0.18	0.1	1.65	0.0034		0.014	0.0028	0.035											4600	
881	T2N2025_KENHDONGBAC_DOT1	Kênh Đồng Bắc- Cửa xả Máy Đèn	NM43	Đợt 1		7.62	5.21	46	32.7	72.5	2.57	0.16	3.69	0.0045	0.0023	0.016	0.0034	0.071											23000	
882	T2N2025_KENHANKIMHAI_HAL_DOT1	Kênh An Kim Hải- Cửa xả Hạ Đoạn	NM42	Đợt 1		7.51	2.53	50	30.4	52.4	19.86	1.61	20.76	0.0072	0.0021	0.017	0.004	0.053											1300000	
883	T2N2025_HOTIENNGA_DOT1	Hồ Tiên Nga. phường Gia Viên	NM34	Đợt 1		8.75	6.5	41.4	15.6	30.1	11.04	1.2	12.13	0.0063			0.0035	0.074											33000	
884	T2N2025_HOSEN_DOT1	Hồ Sen. phường Lê Chân	NM36	Đợt 1		8.29	5.03	35.8	12.7	28.4	12.82	1.07	13.89	0.006	0.0016		0.0025	0.075											70000	
885	T2N2025_HOPHUONGLUU_DOT1	Hồ Phương Lưu. phường Ngô Quyền	NM33	Đợt 1		8.64	6.94	27.8	3.4	14.2	1.05	0.24	3.22	0.0064			0.003	0.069	0.26										46000	
886	T2N2025_CUASONGTHAIBINH_DOT1	Khu vực cửa sông Thái Bình	NM8	Đợt 1	17.7	7.27	6.35	42.3	7.2	19.2	0.98	0.39	2.27			0.011	0.0021	0.069											6300	
887	T11N2025_VENBIEN_VANUC_DT_DOT6	Khu vực cửa sông Văn Úc	NB146	Đợt 6		7.51	6.13	28.2			0.22												0.052	0.49					6800	
888	T11N2025_VENBIEN_THAIBINH_CT_DOT6	Khu vực cửa sông Thái Bình	NB145	Đợt 6		7.59	6.42	38.2			0.14												0.056	0.51					8400	
889	T11N2025_VENBIEN_NINHTIEP_DT_DOT6	Giữa bến phà Đình Vũ và Ninh Tiếp	NB144	Đợt 6		8.17	6.35	18.3			0.051												0.043	0.43					4300	
890	T11N2025_VENBIEN_NAMTRIEU_CT_DOT6	Khu vực cửa Nam Triệu	NB148	Đợt 6		8.14	6.15	32.4			0.068												0.068	0.56					7900	
891	T11N2025_VENBIEN_MATRONG_CT_DOT6	Khu vực cảng Mắt Rồng. phường Nam Triệu	NB149	Đợt 6		7.68	5.69	40.4			0.15			0.012									0.096	0.56					3200	
892	T11N2025_VENBIEN_LACHTRAY_DT_DOT6	Khu vực cửa sông Lạch Tray	NB147	Đợt 6		7.71	5.82	22			0.043												0.067	0.47					3100	
893	T11N2025_VENBIEN_LACHTRAY_CT_DOT6	Khu vực cửa sông Lạch Tray	NB147	Đợt 6		7.64	5.8	28.9			0.047												0.07	0.58					3300	
894	T11N2025_VENBIEN_DOSON4_CT_DOT6	Khu vực cảng cá Ngọc Hải. phường Đồ Sơn	NB142	Đợt 6		7.46	5.62	30.5			0.9												0.064	0.61					4100	
895	T11N2025_VENBIEN_DOSON3_DT_DOT6	Đầu khu vực Đồ Sơn. phường Đồ Sơn	NB141	Đợt 6		7.87	6.07	14.3			0.13												0.071	0.37					210	
896	T11N2025_VENBIEN_DOSON3_CT_DOT6	Đầu khu vực Đồ Sơn. phường Đồ Sơn	NB141	Đợt 6		7.82	6.02	25.9			0.15												0.073	0.48					230	
897	T11N2025_VENBIEN_DOSON2_DT_DOT6	Giữa bãi tắm khu 1 và khu 2. phường Đồ Sơn	NB140	Đợt 6		7.97	5.99	13.4			0.053												0.043	0.46					210	
898	T11N2025_VENBIEN_DOSON2_CT_DOT6	Giữa bãi tắm khu 1 và khu 2. phường Đồ Sơn	NB140	Đợt 6		7.91	6.05	19			0.06												0.046	0.51					270	
899	T11N2025_VENBIEN_DOSON1_DT_DOT6	Gần khu vực đảo Hòn Dáu. phường Đồ Sơn	NB139	Đợt 6		7.97	5.97	14			0.062												0.064	0.38					2000	
900	T11N2025_VENBIEN_DINHVU_DT_DOT6	Khu vực cảng Đình Vũ	NB150	Đợt 6		7.71	5.61	30.7			0.05												0.057	0.53					7800	
901	T11N2025_VENBIEN_CUACAM_CT_DOT6	Khu vực cửa Cấm	NB151	Đợt 6		8.2	6.41	48.7			0.058												0.063	0.59					4800	
902	T11N2025_VENBIEN_CATBA9_DT_DOT6	Khu vực cảng cá Trân Châu. đặc khu Cát Hải	NB133	Đợt 6		8.1	6.02	18.9			0.038												0.068	0.5					4300	
903	T11N2025_VENBIEN_CATBA7_DT_DOT6	Khu vực vụng Trà Báu. đặc khu Cát Hải	NB131	Đợt 6		8.31	6.11	11			0.056			0.012									0.04	0.43					170	
904	T11N2025_VENBIEN_CATBA6_DT_DOT6	Khu vực Phao số 21. đặc khu Cát Hải 	NB130	Đợt 6		7.79	6.08	14.2			0.046			0.013									0.032	0.54					39	
905	T11N2025_VENBIEN_CATBA5_DT_DOT6	Khu vực Phao số 9. đặc khu Cát Hải 	NB129	Đợt 6		8.09	6.1	15.6			0.04			0.012									0.026	0.45					400	
906	T11N2025_VENBIEN_CATBA4_CT_DOT6	Khu vực Phao số 0. đặc khu Cát Hải 	NB128	Đợt 6		8.04	6	17.4			0.047			0.015									0.057	0.55					200	
907	T11N2025_VENBIEN_CATBA3_CT_DOT6	Khu vực hòn Thoi Quýt. đặc khu Cát Hải 	NB127	Đợt 6		8.2	6.03	14.3			0.056			0.012									0.058	0.47					130	
908	T11N2025_VENBIEN_CATBA14_DT_DOT6	Khu vực đảo Đầu Bê. đặc khu Cát Hải	NB138	Đợt 6		8.27	6.11	13.5			0.047			0.011									0.045	0.41					400	
909	T11N2025_VENBIEN_CATBA13_DT_DOT6	Khu vực Đông Nam. đặc khu Cát Hải	NB137	Đợt 6		8.29	6.07	11.1			0.05			0.014									0.047	0.47					840	
910	T11N2025_VENBIEN_CATBA13_CT_DOT6	Khu vực Đông Nam. đặc khu Cát Hải	NB137	Đợt 6		8.14	5.93	16.9			0.054			0.013									0.058	0.5					940	
911	T11N2025_VENBIEN_CATBA12_DT_DOT6	Khu vực Bãi tắm Tùng Thu. đặc khu Cát Hải	NB136	Đợt 6		8.21	6.19	17.7			0.046			0.012									0.04	0.42					410	
912	T11N2025_VENBIEN_CATBA10_DT_DOT6	Khu vực cảng Lạch Huyện. đặc khu Cát Hải	NB134	Đợt 6		7.99	6.06	17			0.039												0.032	0.47					3100	
913	T11N2025_VENBIEN_BACHLONGVI2_DT_DOT6	Khu vực cảng Bạch Long Vỹ 	NB153	Đợt 6																										
914	T11N2025_VENBIEN_BACHLONGVI2_CT_DOT6	Khu vực cảng Bạch Long Vỹ 	NB153	Đợt 6																										
915	T11N2025_VENBIEN_BACHLONGVI1_DT_DOT6	Khu vực Bạch Long Vỹ 	NB152	Đợt 6																										
916	T11N2025_THUYNONGTIENLANG_THL_DOT10	Cống Rỗ- HT Trung TN Tiên Lãng	NM29	Đợt 10	20.9	7.36	6.13	35	5.6	24.4	0.44	0.12	2				0.003												9400	
917	T11N2025_THUYNONGTIENLANG_HAL_DOT10	Cống Dương Áo- HT Trung TN Tiên Lãng	NM31	Đợt 10	21.4	7.38	6.13	35.5	5.4	26	0.41	0.094	1.88				0.0024												8400	
918	T11N2025_SONGVANUC_DOT10	Quang Trung- Sông Văn Úc	NM11	Đợt 10	24.1	7.5	5.65	21.1	4.8	21.3	0.23	0.14	1.53				0.0031												8400	
919	T11N2025_SONGVANDUONG2_DOT4	Sông Văn Dương. thị trấn Phú Thái	NM70	Đợt 4	23.6	7	4.8	24	3	10	0.16		1.47										0.06						4600	
920	T11N2025_SONGVANDUONG1_DOT4	Sông Văn Dương. xã Kim Liên	NM67	Đợt 4	23.2	7	4.8	27	5	18	0.18		1.77										0.06						2400	
921	T11N2025_SONGTUKY_DOT4	Sông Tứ Kỳ tại cầu Vạn. xã Minh Đức	NM105	Đợt 4	25.5	7.1	3.6	14	5	18	1.94	0.11	3.32										0.07						4700	
922	T11N2025_SONGTHAIBINH_DOT10	Khu vực Khởi Nghĩa- Sông Thái Bình 	NM9	Đợt 10	24.3	7.7	5.76	33.8	4.3	21.3	0.2	0.11	1.5			0.0073	0.0028												4600	
923	T11N2025_SONGTHAIBINH4_DOT4	Sông Thái Bình tại xã Chí Minh	NM109	Đợt 4	24.9	6.9	5.5	15	3	10	0.14		1.93																2700	
924	T11N2025_SONGTHAIBINH2_DOT4	Sông Thái Bình. phường Việt Hòa 	NM72	Đợt 4	22.6	7.2	3.4	16	7	27	0.031	0.066	0.84										0.03						1300	
925	T11N2025_SONGRE_TRL3_DOT10	Cầu Rế- Sông Rế	NM20	Đợt 10	21.1	7.37	6.24	22.6	3.5	14.6	0.057	0.063	1.12				0.0027												3200	
926	T11N2025_SONGRE_HAL_DOT10	Cống Cái Tắt- Sông Rế	NM22	Đợt 10	20.1	7.4	5.97	24	3.9	17.1	0.042	0.051	0.94			0.0078	0.0019												2300	
927	T11N2025_SONGLUOC2_DOT4	Sông Luộc. thị trấn Ninh Giang	NM110	Đợt 4	20.1	6.9	6	25	5	19			1.69	0.0063															3500	
928	T11N2025_SONGLACHTRAY_TRL_DOT10	Khu vực trung lưu sông Lạch Tray	NM3	Đợt 10	25.2	7.62	5.77	33.5	2	10.7	0.054	0.092	1.12				0.0031												4700	
929	T11N2025_SONGLACHTRAY_THL_DOT10	Khu vực cầu Trạm Bạc- Sông Lạch Tray	NM1	Đợt 10	24.9	7.57	5.82	30	3.6	13.9	0.063	0.098	0.99				0.0024												4300	
930	T11N2025_SONGKINHTHAY4_DOT4	Sông Kinh Thầy. phường Bạch Đằng	NM61	Đợt 4	24.6	6.7	5.8	16	3	10		0.11	1.48										0.08						3500	
931	T11N2025_SONGKINHTHAY2_DOT4	Sông Kinh Thầy. xã Thanh Quang	NM55	Đợt 4	24.8	7.1	5.02	27	4	16	0.15		1.85										0.05						4600	
932	T11N2025_SONGGIA_TRL_DOT10	Cầu Giá- Sông Giá	NM15	Đợt 10	21.7	7.26	6.05	19.5	4.1	22	0.057	0.046	0.94				0.0021												3200	
933	T11N2025_SONGGIA_HAL_DOT10	Đập Đức Minh- Sông Giá	NM16	Đợt 10	21.4	7.24	6.05	21.9	4.3	21.2	0.15	0.075	1.07				0.0023												3400	
934	T11N2025_SONGDINHDAO3_DOT4	Sông Đình Đào tại cầu Bía. xã Đại Hợp	NM111	Đợt 4	21.1	7.2	6.5	27	8	24	3.84	0.23	5.27										0.16						6300	
935	T11N2025_SONGDAVACH1_DOT4	Sông Đá Vách. phường Minh Tân	NM58	Đợt 4	23.2	6.9	5.9	18	4	13			1.35																3500	
936	T11N2025_SONGDADO_TRL3_DOT10	Núi Đối- Sông Đa Độ	NM27	Đợt 10	21.4	7.39	5.97	18.5	3.5	14.6	0.054	0.061	0.95		0.0006		0.0027												2300	
937	T11N2025_SONGDADO_TRL1_DOT10	Cầu Vàng- Sông Đa Độ	NM25	Đợt 10	21.5	7.4	5.93	32	4.3	20.8	0.22	0.07	1.16		0.0007		0.0035												3100	
938	T11N2025_SONGDADO_THL_DOT10	Cống Trung Trang- Sông Đa Độ	NM24	Đợt 10	21.7	7.42	6.13	25.2	4.6	18.7	0.23	0.081	1.32		0.0007	0.0093	0.0022												3200	
939	T11N2025_SONGDADO_HAL_DOT10	Cống Cổ Tiểu- Sông Đa Độ	NM28	Đợt 10	21.4	7.36	5.72	29	3.8	17.1	0.048	0.054	0.81		0.0007	0.0072	0.0024												2200	
940	T11N2025_SONGCUUAN1_DOT4	Sông Cửu An tại Cầu Di Linh. xã An Đức	NM112	Đợt 4	20.8	7.1	3.2	40	6	21	3.01		4.89										0.07						5800	
941	T11N2025_SONGCAU_DOT4	Sông Cầu. phường………….	NM45	Đợt 4	24.7	7.2	5	25	4	14			2.36										0.06						3500	
942	T11N2025_SONGCAUCOC_DOT4	Sông cầu Cốc. xã Thanh Tùng	NM118	Đợt 4	22.3	7.1	1.32	42	9	29	4.49		6.47										0.07						16000	
943	T11N2025_SONGCAM_TRL_DOT10	Khu vực phà Bính cũ- Sông Cấm	NM5	Đợt 10	22.5	7.75	5.65	36	2.1	9.8	0.047	0.1	1.03		0.0008		0.0026												4900	
944	T11N2025_SONGCAMGIANG2_DOT4	Sông Cầm Giàng. xã Tân Trường	NM85	Đợt 4	22.8	7.1	1.1	13	6	21	5.7	0.085	6.76										0.056						6300	
945	T11N2025_SONGCAMGIANG1_DOT4	Sông Cẩm Giàng. xã Lương Điền	NM84	Đợt 4	22.5	7.2	1.1	15	8	27	4.9	0.18	5.72										0.02						7900	
946	T11N2025_SONGBENGACH_DOT4	Sông Bến Gạch. phường Ái Quốc	NM79	Đợt 4	20.6	6.9	4.3	27	12	40	0.12	0.3	1.77										0.19						4300	
947	T11N2025_SONGBACHDANG_THL_DOT10	Bến Phà Đụn- Sông Bạch Đằng	NM12	Đợt 10	23.6	7.63	5.74	30.5	5.5	21.3	0.053	0.12	1.25																5800	
948	T11N2025_MUONGLUONGXA_DOT4	Mương Lương Xá. xã Lương Điền	NM90	Đợt 4	22.1	7.1	1.2	45	21	70	5.2	0.46	6.53										0.37						27000	
949	T11N2025_LANGNGHEHOIYEN_DOT4	Làng nghề Hội Yên. xã Chi Lăng Nam	NM122	Đợt 4	20	7.2	0.7	45	8	26	3.07	0.35	3.82										0.29						160000	
950	T11N2025_KENHTUTHONG_DOT4	Kênh Tứ Thông. phường Tứ Minh	NM74	Đợt 4	22.3	7.2	0.7	12	11	38	30.1	2.3	30.45										1.7						790000	
951	T11N2025_KENHTHACHKHOI1_DOT4	Kênh Thạch Khôi tại CCN Thạch Khôi	NM82	Đợt 4	21.3	7.2	0.8	24	14	46	11.46	2.56	12.9										2.49						35000	
952	T11N2025_KENHTAYNAM_DOT10	Kênh Tây Nam- Cửa xả Vĩnh Niệm	NM44	Đợt 10		6.05	3.04	35	11	54.7	12.63	1.26	16.19				0.0039												790000	
953	T11N2025_KENHNGOCTRI2_DOT4	Kênh Ngọc Trì. thị trấn Nam Sách	NM57	Đợt 4	23.9	7	1.9	16	6	21	1.94	0.23	2.86										0.2						8400	
954	T11N2025_KENHNGOCTRI1_DOT4	Kênh Ngọc Trì. xã Thái Tân	NM56	Đợt 4	24.3	7	3.2	26	5	18	1.5		2.63																5800	
955	T11N2025_KENHNGHUYENLAN_DOT4	Kênh Nguyễn Lân. phường Hiệp Sơn	NM66	Đợt 4	23.5	7.1	2	20	8	26	10.03	1.09	11.95										0.88						46000	
956	T11N2025_KENHKT13_DOT4	Kênh KT13. phường Duy Tân	NM63	Đợt 4	22.6	7.1	2.9	34	5	16	1.26		2.3						0.328										2100	
957	T11N2025_KENHDENBIA_DOT4	Kênh trước cổng đền Bia. xã Cẩm Văn	NM91	Đợt 4	22.7	7.2	2.3	73	8	27	2.8	0.14	3.77										0.044						9200	
958	T11N2025_KENHCAMVAN_DOT10	Kênh Cẩm Văn	NM23	Đợt 10	21	7.37	6.05	20.9	2.4	10.6	0.93	0.13	2.6				0.0023												9300	
959	T11N2025_KENHBALIEU_DOT4	Kênh Bá Liễu - Trại Vực tại CCN Kỳ Sơn	NM106	Đợt 4	23	7.1	4.4	23	3	11	3.67	0.1	4.62										0.08						35000	
960	T11N2025_KENHBALIEU1_DOT4	Kênh Bá Liễu - Trại Vực. phường Hải Tân	NM83	Đợt 4	21.1	7.1	3.8	28	6	21	6.68	0.26	8.19										0.23						3500	
961	T11N2025_KENHANKIMHAI_HAL_DOT10	Kênh An Kim Hải- Cửa xả Hạ Đoạn	NM42	Đợt 10		6.84	4.36	41.5	10.4	50.6	12.05	1.97	16.01				0.0042												1300000	
962	T11N2025_HOQUANNGUA_DOT10	Hồ Quần Ngựa. phường Gia Viên	NM37	Đợt 10		7.92	6.11	22	7.4	35.1	0.77	0.57	2.03				0.0026												2300	
963	T11N2025_HODUHANG_DOT10	Hồ Dư Hàng. phường Lê Chân	NM35	Đợt 10		7.02	5.71	25.5	5.3	26.1	4.14	0.3	6.85				0.0034												4600	
964	T11N2025_HOCATBI_DOT10	Hồ Cát Bi. phường Hải An	NM39	Đợt 10		7.43	4.69	20.9	12	48.2	10.19	0.91	12.7				0.0033												130000	
965	T11N2025_HOBENTAM_DOT4	Hồ Bến Tắm. phường Bến Tắm	NM53	Đợt 4	25.6	6.98	9.95	15	3	11	0.1		1.25																280	
966	T11N2025_HOBACHDANG_DOT4	Hồ Bạch Đằng. phường Hải Dương	NM76	Đợt 4	21.4	7.1	7.9	16	9	29	6.3	0.23	7.42										0.15						9200	
967	T11N2025_HOANDUONG_DOT4	Hồ An Dương. xã Chi Lăng Nam	NM120	Đợt 4	20	7.1	5.4	17	7	21	0.26		1.31																4300	
968	T11N2025_DAMBAXA_DOT4	Đầm Ba Xã. xã Phú Thái	NM68	Đợt 4	23.4	7.2	3.1	18	6	21	4.19	0.11	5.83			0.01					0.0007		0.09						11000	
969	T11N2025_CUASONGTHAIBINH_DOT10	Khu vực cửa sông Thái Bình	NM8	Đợt 10	23.9	7.92	5.56	25	4.5	20.5	0.21	0.13	1.6				0.002												9100	
970	T11N2025_CONGHOABINH_DOT4	Cống Hòa Bình. xã Lai Vu	NM69	Đợt 4	23.1	7.2	4.1	15	11	38	26.83	3.8	29.8	0.0069									3.54						460000	
971	T11N2025_CCNCAOTHANG_DOT4	CCN Cao Thắng. xã Cao Thắng	NM124	Đợt 4	22.1	7.2	5.1	92	6	21	0.18		1.28																3500	
972	T11N2025_CCNBAHANG_DOT4	CCN Ba Hàng. phường Nam Đồng	NM81	Đợt 4	21	7.1	3.6	24	6	21	0.35		1.71																5400	
973	T10N2025_VENBIEN_VANUC_DT_DOT5	Khu vực cửa sông Văn Úc	NB146	Đợt 5		7.34	6.18	31.2			0.09												0.078	0.57					6300	
974	T10N2025_VENBIEN_NINHTIEP_CT_DOT5	Giữa bến phà Đình Vũ và Ninh Tiếp	NB144	Đợt 5		7.51	6.47	26.8			0.12												0.064	0.52					4900	
975	T10N2025_VENBIEN_NAMTRIEU_CT_DOT5	Khu vực cửa Nam Triệu	NB148	Đợt 5		7.57	6	40.1			0.11												0.09	0.58					11000	
976	T10N2025_VENBIEN_MATRONG_DT_DOT5	Khu vực cảng Mắt Rồng. phường Nam Triệu	NB149	Đợt 5		7.26	6.62	32.7			0.084												0.09	0.56					4100	
977	T10N2025_VENBIEN_MATRONG_CT_DOT5	Khu vực cảng Mắt Rồng. phường Nam Triệu	NB149	Đợt 5		7.24	6.81	41.5			0.11												0.12	0.66					4300	
978	T10N2025_VENBIEN_LACHTRAY_DT_DOT5	Khu vực cửa sông Lạch Tray	NB147	Đợt 5		7.47	6.48	24.5			0.11												0.068	0.57					2700	
979	T10N2025_VENBIEN_DOSON1_DT_DOT5	Gần khu vực đảo Hòn Dáu. phường Đồ Sơn	NB139	Đợt 5		7.53	6.47	13.5			0.085												0.043	0.39					410	
980	T10N2025_VENBIEN_DOSON1_CT_DOT5	Gần khu vực đảo Hòn Dáu. phường Đồ Sơn	NB139	Đợt 5		7.52	6.62	19.1			0.095												0.045	0.43					490	
981	T10N2025_VENBIEN_CUACAM_DT_DOT5	Khu vực cửa Cấm	NB151	Đợt 5		7.46	6.32	30			0.092												0.12	0.57					9400	
982	T10N2025_VENBIEN_CUACAM_CT_DOT5	Khu vực cửa Cấm	NB151	Đợt 5		7.48	6.24	41.5			0.11												0.15	0.63					12000	
983	T10N2025_VENBIEN_CATBA9_CT_DOT5	Khu vực cảng cá Trân Châu. đặc khu Cát Hải	NB133	Đợt 5		7.38	6.24	27.5			0.12												0.11	0.53					1300	
984	T10N2025_VENBIEN_CATBA8_DT_DOT5	Khu vực Bãi Giai-Phù Long. đặc khu Cát Hải	NB132	Đợt 5		7.44	6.88	14.1			0.084												0.052	0.51					2700	
985	T10N2025_VENBIEN_CATBA6_DT_DOT5	Khu vực Phao số 21. đặc khu Cát Hải 	NB130	Đợt 5		7.46	6.86	14.3			0.07												0.045	0.54					150	
986	T10N2025_VENBIEN_CATBA6_CT_DOT5	Khu vực Phao số 21. đặc khu Cát Hải 	NB130	Đợt 5		7.42	6.82	22			0.094												0.051	0.68					210	
987	T10N2025_VENBIEN_CATBA5_DT_DOT5	Khu vực Phao số 9. đặc khu Cát Hải 	NB129	Đợt 5		7.36	6.55	15.2			0.06												0.042	0.51					430	
988	T10N2025_VENBIEN_CATBA5_CT_DOT5	Khu vực Phao số 9. đặc khu Cát Hải 	NB129	Đợt 5		7.32	6.81	20			0.078												0.043	0.62					490	
989	T10N2025_VENBIEN_CATBA4_DT_DOT5	Khu vực Phao số 0. đặc khu Cát Hải 	NB128	Đợt 5		7.25	6.82	18.8			0.059												0.046	0.48					310	
990	T10N2025_VENBIEN_CATBA4_CT_DOT5	Khu vực Phao số 0. đặc khu Cát Hải 	NB128	Đợt 5		7.28	6.42	22.5			0.064												0.061	0.51					330	
991	T10N2025_VENBIEN_CATBA2_DT_DOT5	Khu vực Bến Bèo- Cát Bà. đặc khu Cát Hải	NB126	Đợt 5		7.62	6	15			0.088												0.027	0.39					210	
992	T10N2025_VENBIEN_CATBA2_CT_DOT5	Khu vực Bến Bèo- Cát Bà. đặc khu Cát Hải	NB126	Đợt 5		7.62	5.81	18.8			0.094												0.031	0.42					230	
993	T10N2025_VENBIEN_CATBA1_DT_DOT5	Khu vực cảng cá Cát Bà. đặc khu Cát Hải	NB125	Đợt 5		7.53	6	12.4			0.068												0.048	0.44					1100	
994	T10N2025_VENBIEN_CATBA14_DT_DOT5	Khu vực đảo Đầu Bê. đặc khu Cát Hải	NB138	Đợt 5		7.64	6.14	12.5			0.063												0.029	0.4					170	
995	T10N2025_VENBIEN_CATBA13_CT_DOT5	Khu vực Đông Nam. đặc khu Cát Hải	NB137	Đợt 5		7.59	6.05	17			0.068												0.048	0.54					230	
996	T10N2025_VENBIEN_CATBA10_DT_DOT5	Khu vực cảng Lạch Huyện. đặc khu Cát Hải	NB134	Đợt 5		7.26	6.38	18.5			0.073												0.078	0.55					3200	
997	T10N2025_VENBIEN_BACHLONGVI2_DT_DOT5	Khu vực cảng Bạch Long Vỹ 	NB153	Đợt 5		7.67	6.8	10.4			0.062												0.043	0.57					61	
998	T10N2025_VENBIEN_BACHLONGVI2_CT_DOT5	Khu vực cảng Bạch Long Vỹ 	NB153	Đợt 5		7.61	6.18	16.1			0.072												0.05	0.62					93	
999	T10N2025_VENBIEN_BACHLONGVI1_DT_DOT5	Khu vực Bạch Long Vỹ 	NB152	Đợt 5		7.62	6.25	9.6			0.059												0.026	0.32					40	
1000	T10N2025_VENBIEN_BACHLONGVI1_CT_DOT5	Khu vực Bạch Long Vỹ 	NB152	Đợt 5		7.74	6.71	13.5			0.068												0.034	0.37					45	
1001	T10N2025_THUYNONGTIENLANG_THL_DOT9	Cống Rỗ- HT Trung TN Tiên Lãng	NM29	Đợt 9	27.3	7.13	6.05	22.1	3.2	16.2	0.078	0.078	0.87			0.0084	0.0019												4600	
1002	T10N2025_THUYNONGTIENLANG_HAL_DOT9	Cống Dương Áo- HT Trung TN Tiên Lãng	NM31	Đợt 9	26.8	7.13	5.49	29	4.6	20	0.12	0.12	1.19				0.0038												6300	
1003	T10N2025_SONGVANUC_DOT9	Quang Trung- Sông Văn Úc	NM11	Đợt 9	27.6	7.33	5.63	20.3	3	22.8	0.3	0.18	1.26																94000	
1004	T10N2025_SONGTHAIBINH_DOT9	Khu vực Khởi Nghĩa- Sông Thái Bình 	NM9	Đợt 9	27.8	6.96	5.92	30.8	4.2	21.2	0.33	0.16	1.35				0.0025												84000	
1005	T10N2025_SONGRE_HAL_DOT9	Cống Cái Tắt- Sông Rế	NM22	Đợt 9	27.1	7.26	5.48	25.8	3.2	18.8	0.47	0.14	2.43				0.0018												4800	
1006	T10N2025_SONGLACHTRAY_TRL_DOT9	Khu vực trung lưu sông Lạch Tray	NM3	Đợt 9	27.8	7.56	5.42	53	3	13	0.13	0.17																	7900	
1007	T10N2025_SONGLACHTRAY_HAL_DOT9	Khu vực hạ lưu sông Lạch Tray	NM2	Đợt 9	28.4	8.05	5.68	40	3	11	0.29					0.0134													9200	
1008	T10N2025_SONGHONG_DOT9	Sông Họng Đồ Sơn	NM7	Đợt 9	27.8	8.01	5.02	24	8	26	0.62				0.0007	0.0089													3500	
1009	T10N2025_SONGHOA_DOT9	Khu vực hạ lưu Cầu Nghìn- Sông Hóa	NM10	Đợt 9	28.3	7.28	5.6	22.1	3.3	22	0.26	0.17	1.09			0.0065	0.0043												70000	
1010	T10N2025_SONGGIA_TRL_DOT9	Cầu Giá- Sông Giá	NM15	Đợt 9	30.6	7.93	5.81	20	4	14			1.4																1600	
1011	T10N2025_SONGGIA_HAL_DOT9	Đập Đức Minh- Sông Giá	NM16	Đợt 9	28.1	8.33	5.79	22	5	16	0.11		0.57																3500	
1012	T10N2025_SONGDADO_TRL1_DOT9	Cầu Vàng- Sông Đa Độ	NM25	Đợt 9	31.1	7.41	6.42	24	2	9.4	0.099	0.084	0.8				0.0026												4300	
1013	T10N2025_SONGDADO_HAL_DOT9	Cống Cổ Tiểu- Sông Đa Độ	NM28	Đợt 9	30.8	7.22	5.97	28.2	2.8	11.9	0.1	0.1	0.84		0.002	0.0063	0.0021												4100	
1014	T10N2025_SONGCAM_THL_DOT9	Khu vực cầu Kiền- Sông Cấm	NM4	Đợt 9	27.9	7.2	5.96	30.2	3	17.7	0.11	0.15	1.04			0.01	0.0023												23000	
1015	T10N2025_SONGBACHDANG_THL_DOT9	Bến Phà Đụn- Sông Bạch Đằng	NM12	Đợt 9	27.6	8.12	5.15	47	3	10	0.09		1.97		0.0007	0.0106													22000	
1016	T10N2025_SONGBACHDANG_HAL_DOT9	Bến Phà Rừng- Sông Bạch Đằng	NM13	Đợt 9	28.6	8.28	5.3	21	3	11			1.39																16000	
1017	T10N2025_KENHTAYNAM_DOT9	Kênh Tây Nam- Cửa xả Vĩnh Niệm	NM44	Đợt 9		8.37	6.68	27.5	10.3	34	0.14	0.16	1.05				0.0028												2000	
1018	T10N2025_KENHDONGBAC_DOT9	Kênh Đồng Bắc- Cửa xả Máy Đèn	NM43	Đợt 9		8.11	5.17	17	12	43	7.09	0.6	7.54		0.0014	0.0115													160000	
1019	T10N2025_KENHANKIMHAI_THL_DOT9	Kênh An Kim Hải- Cầu Sắt Trang Quan	NM41	Đợt 9		6.99	5.91	31.1	6.1	19.6	4.34	0.57	5.19			0.0062	0.0034												230000	
1020	T10N2025_KENHANKIMHAI_HAL_DOT9	Kênh An Kim Hải- Cửa xả Hạ Đoạn	NM42	Đợt 9		6.86	2.07	24	9.2	21.7	4.18	0.57	10.39		0.0007	0.0061													92000	
1021	T10N2025_HOTIENNGA_DOT9	Hồ Tiên Nga. phường Gia Viên	NM34	Đợt 9		8.32	5.84	33	13	43	7.55	0.69	8.06			0.0072													16000	
1022	T10N2025_HOTAMBAC_DOT9	Hồ Tam Bạc. phường Lê Chân	NM38	Đợt 9		7.41	5.91	30.4	5.2	34.9	0.95	0.2	1.14				0.003												24000	
1023	T10N2025_HOQUANNGUA_DOT9	Hồ Quần Ngựa. phường Gia Viên	NM37	Đợt 9		7.11	4.81	33	3	12	0.22		1.99		0.0022	0.0173													4900	
1024	T10N2025_HODUHANG_DOT9	Hồ Dư Hàng. phường Lê Chân	NM35	Đợt 9		7.24	4.91	27.2	5.3	17.5	1.48	0.26	4.52				0.0027												43000	
1025	T10N2025_HOANBIEN_DOT9	Hồ An Biên. phường An Biên	NM32	Đợt 9		8.83	7.09	33	12	45	7.3	0.6	7.56																24000	
1026	T10N2025_CUASONGTHAIBINH_DOT9	Khu vực cửa sông Thái Bình	NM8	Đợt 9	28.1	7.21	5.49	25	2.2	20.4	0.3	0.18	1.23		0.0039		0.0031												130000	
1027	QCVN_08_2023										0.3			0.01	0.005	0.02	0.01	0.1	0.5	0.5	0.001			5	250	1	0.01	0.05	1000	200
1028	Q3N2026_SONSAT3_DOT3	Sông Sặt tại cầu Cất; phường Lê Thanh Nghị	NM55	Đợt 3	26.4	7.21	1.91	15	11	35		0.61	6.45																24000	8400
1029	Q3N2026_SONGVANUC2_DOT3	Sông Văn Úc tại cửa biển Văn Úc; xã Hùng Thắng	NM26	Đợt 3	26	7.7	6.14	32.1	0	1.85		0	0.59																5800	920
1030	Q3N2026_SONGVANUC1_DOT3	Sông Văn Úc tại Cầu Tiên Cựu; xã Quyết Thắng	NM25	Đợt 3	26.5	7.56	6.17	21	3.8	12.5		0	1.15																2200	460
1031	Q3N2026_SONGTNTIENLANG2_DOT3	Sông TN Tiên Lãng tại cống Rỗ; xã Tiên Lãng	NM41	Đợt 3	26.8	7.17	5.74	16.8	4.1	13.3	0.41	0.21	1.62	0	0	0	0	0	0		0				219.8				9200	840
1032	Q3N2026_SONGTHUONG_DOT3	Thượng nguồn sông Thương; P.Trần Hưng Đạo	NM1	Đợt 3	28.11	7.01	4.24	12	4	14	0.23	0.12	2.52	0	0	0	0	0	0		0			0	24				540	84
1033	Q3N2026_SONGTHAIBINHY4_DOT3	Sông Thái Bình tại Khởi Nghĩa; xã Tiên Lãng	NM28	Đợt 3	26.1	7.38	5.95	33.6	3	13.3		0	1.09																2700	330
1034	Q3N2026_SONGTHAIBINHY3_DOT3	Sông Thái Bình tại cửa biển Thái Bình; xã Chấn Hưng	NM24	Đợt 3	26.2	7.82	6.12	29.3	0	5.2	0	0	0.65	0	0	0	0	0	0		0			1.6	872.1				1600	140
1035	Q3N2026_SONGTHAIBINHY2_DOT3	Sông Thái Bình tại An Định; xã Chí Minh	NM23	Đợt 3	28.1	7.41	4.11	15	5	16	0	0.22	3.09	0	0	0	0	0	0		0			0	42				2400	350
1036	Q3N2026_SONGRE4_DOT3	Sông Rế tại Vật Cách; phường An Dương	NM39	Đợt 3	30.9	7.36	6.21	10.3	0	0	0	0	0.7	0	0	0	0	0	0		0				0				3500	170
1037	Q3N2026_SONGRE2_DOT3	Sông Rế tại cầu Rế; phường An Dương	NM37	Đợt 3	30.9	7.41	5.88	11	3.2	10.8	0.11	0	1.03	0	0	0	0	0	0		0				0				2400	170
1038	Q3N2026_SONGRANG_DOT3	Sông Rạng tại bến đò Phạm; xã Lai Khê	NM17	Đợt 3	28.4	6.97	5.1	16	3	10	0.14	0.13	2.61	0	0	0	0	0	0		0			0	18				3500	270
1039	Q3N2026_SONGNGUYENVANBE_DOT3	Sông Nguyễn Văn Bé; xã Lai Khê	NM59	Đợt 3	28.17	7.1	3.32	28	4	13		0.12	2.65																8400	2700
1040	Q3N2026_SONGNBENGACH_DOT3	Sông Bến Gạch tại cầu Hảo Thôn; xã Nam Sách	NM60	Đợt 3	28.93	7.21	3.02	13	8	26		0.13	3.4																5400	3400
1041	Q3N2026_SONGLUOC_DOT3	Sông Luộc tại; xã Ninh Giang	NM27	Đợt 3	28.67	6.9	5.26	20	4	16	0.19	0	2.69	0	0	0	0	0	0		0			0	18				1100	170
1042	Q3N2026_SONGLACHTRAY4_DOT3	Sông Lạch Tray tại cửa sông; phường Hải An	NM21	Đợt 3	31.4	7.39	6.05	80	0	4		0.15	2.9																920	84
1043	Q3N2026_SONGLACHTRAY3_DOT3	Sông Lạch Tray tại cầu Lạch Tray 1; phường Gia Viên	NM20	Đợt 3	31.5	7.63	6	71.2	3.9	17.4		0.15	1.6																2400	140
1044	Q3N2026_SONGLACHTRAY1_DOT3	Sông Lạch Tray tại cầu Trạm Bạc; phường An Dương	NM18	Đợt 3	31.4	7.56	5.92	40.6	3.5	11.6		0	0.97																240	14
1045	Q3N2026_SONGKINHMON3_DOT3	Sông Kinh Môn tại cảng Hoàng Gia; xã Phú Thái	NM12	Đợt 3	29.05	6.93	4.9	20	3	10	0.14	0.11	2.5	0	0	0	0	0	0		0			0	32				350	27
1046	Q3N2026_SONGKINHMON2_DOT3	Sông Kinh Môn tại Minh Hòa; phường Nguyễn Đại Năng	NM11	Đợt 3	29.05	6.89	4.91	15	3	10	0.15	0.11	1.95	0	0	0	0	0	0		0			0	30				3500	240
1047	Q3N2026_SONGKINHMON1_DOT3	Sông Kinh Môn tại Thượng Vũ; xã Lai Khê	NM10	Đợt 3	30.04	6.89	5.21	22	3	10	0.14	0	2.47	0	0	0	0	0	0		0			0	18				540	84
1048	Q3N2026_SONGCUUAN_DOT3	Sông Cửu An tại Cầu Neo; xã Thanh Miện	NM57	Đợt 3	28.08	7.06	1.44	23	10	34		0.25	1.44																1700	170
1049	Q3N2026_SONGCHANHDUONG3_DOT3	Sông Chanh Dương tại; xã Nguyễn Bỉnh Khiêm	NM44	Đợt 3	27	7.51	5.62	31	3.9	10.8	0.28	0	0.7	0	0	0	0	0	0		0				134.7				920	110
1050	Q3N2026_SONGCHANHDUONG2_DOT3	Sông Chanh Dương tại cống Tân Hòa; xã Vĩnh Bảo	NM43	Đợt 3	27.2	7.24	5.39	16.4	3.8	14.1	0.4	0.18	1.5	0	0	0	0	0	0		0				49.6				1600	110
1051	Q3N2026_SONGCAU_DOT3	Sông Cầu tại xã Phù Lãng; tỉnh Bắc Ninh	NM2	Đợt 3	28.07	6.84	5.77	19	4	14		0.11	3.29																1600	470
1052	Q3N2026_SONGCAMGIANG1_DOT3	Sông Cẩm Giàng tại cầu Dốc; xã Cẩm Giàng	NM50	Đợt 3	28.24	7.17	1.83	17	6	21		0.11	4.61																8400	2200
1053	Q3N2026_SONGCAM3_DOT3	Sông Cấm tại cầu Bính; phường Thủy Nguyên	NM14	Đợt 3	25.9	7.22	6.06	22.4	3	9.9		0	1.01																16000	1700
1054	Q3N2026_SONGCAM2_DOT3	Sông Cấm tại cầu Kiền; phường Thiên Hương	NM13	Đợt 3	25.6	7.7	6.15	23.7	3.1	10.8		0	1.1																16000	1400
1055	Q3N2026_KENHPHUNGKHACKHOAN_DOT3	Kênh Phùng Khắc tại phường Kinh Môn	NM75	Đợt 3	30.03	7.15	4.03	21	3	10		0	2.5																12000	2700
1056	Q3N2026_KENHKESATPHU_DOT3	Kênh Sặt - Phủ tại khu vực Cầu Sộp; xã Kẻ Sặt	NM78	Đợt 3	29.04	6.95	1.71	27	4	13		0.17	4.37																8400	2800
1057	Q3N2026_KENHDONGKHE2_DOT3	Kênh Đông Khê tại cửa xả Máy Đèn; phường Ngô Quyền	NM66	Đợt 3	25.8	7.66	3.67	27.7	12.2	40.7		1.5	6																240000	17000
1058	Q3N2026_KENHBALIEU2_DOT3	Kênh Bá Liễu tại CCN Kỳ Sơn; xã Đại Sơn	NM77	Đợt 3	27.4	7.09	2.23	35	5	16		0.16	5.3																35000	4600
1059	Q3N2026_KENHANKIMHAI3_DOT3	Kênh An Kim Hải tại cầu sắt Trang Quan; phường An Hải	NM67	Đợt 3	26.9	7	3.86	23.2	7.1	19.1		0.21	2																35000	4000
1060	Q3N2026_KENHANKIMHAI2_DOT3	Kênh An Kim Hải tại cửa xả Hạ Đoạn; phường Đông Hải	NM65	Đợt 3	25.7	7.33	3.1	40.2	14.6	46.5		3.1	16.7																160000	23000
1061	Q3N2026_HOTRAIBAU_DOT3	Hồ Trái Bầu; phường Lê Thanh Nghị	NM92	Đợt 3	28.3	7.16	3.51	16	5	18		0.14	4.06																3500	2700
1062	Q3N2026_HOSEN_DOT3	Hồ Sen; phường Lê Chân	NM79	Đợt 3	26.4	7.71	3.19	45	14.1	47.5		0.8	8.5																150000	20000
1063	Q3N2026_HOQUANNGUA_DOT3	Hồ Quần Ngựa; phường Gia Viên	NM81	Đợt 3	26.7	8.2	6.54	26.3	11.8	36.2		0.12	1.44																5400	580
1064	Q3N2026_HOPHUNGLUU_DOT3	Hồ Phương Lưu; phường Đông Hải	NM85	Đợt 3	25.9	7.99	3.47	18.5	12.5	47.1		0.27	2.9																3500	320
1065	Q3N2026_HOMATSON_DOT3	Hồ Mật Sơn; phường Chu Văn An	NM87	Đợt 3	29.87	7.18	7.32	20	10	32		0.1	3.67																4300	840
1066	Q3N2026_HOANBIEN_DOT3	Hồ An Biên; phường Gia Viên	NM80	Đợt 3	26.1	7.56	3.73	14.5	8.9	29.8		0.26	2.82																16000	2200
1067	Q2N2026_VENBIEN_VANUC_DOT2	Cửa biển Văn Úc	NB117	Đợt 2		7.26	6.25	18.6			0												0	0					3100	
1068	Q2N2026_VENBIEN_LACHTRAY_DOT2	Cửa biển Lạch Tray	NB116	Đợt 2		7.58	6.05	35			0.64												0.096	0					2100	
1069	Q2N2026_VENBIEN_DOSON5_DOT2	Khu vực Hòn Dáu; phường Đồ Sơn	NB114	Đợt 2		7.22	5.95	10			0												0	0					45	
1070	Q2N2026_VENBIEN_DOSON4_DOT2	Khu vực Biển Vạn Hương; phường Đồ Sơn	NB113	Đợt 2		7.54	5.44	10.2			0												0	0					130	
1071	Q2N2026_VENBIEN_DOSON1_DOT2	Cảng cá Ngọc Hải; phường Đồ Sơn	NB110	Đợt 2		7.62	5.43	96.6			0												0.15	0					4900	
1072	Q2N2026_VENBIEN_DINHVU2_DOT2	Biển phía Nam KCN Đình Vũ; phường Đông Hải	NB109	Đợt 2		7.54	6.06	95			0												0	0					4900	
1073	Q2N2026_VENBIEN_DINHVU1_DOT2	Cảng Đình Vũ; phường Đông Hải	NB107	Đợt 2		7.41	6.24	28.1			0												0	0					1300	
1074	Q2N2026_VENBIEN_CATHAI8_DOT2	Cảng cá Trân Châu; Đặc khu Cát Hải	NB103	Đợt 2		7.6	6.11	6.7			0												0	0					330	
1075	Q2N2026_VENBIEN_CATHAI7_DOT2	Khu du lịch Vịnh Trung tâm Cát Bà; Đặc khu Cát Hải	NB102	Đợt 2		7.52	6.14	20.7			0												0	0					330	
1076	Q2N2026_VENBIEN_CATHAI4_DOT2	Khu vực Bãi Giai - Phù Long; Đặc khu Cát Hải	NB99	Đợt 2		7.63	6.16	13.6			0												0	0					460	
1077	Q2N2026_VENBIEN_CATHAI2_DOT2	Khu vực hòn Thoi Quýt - Gia Luận; Đặc khu Cát Hải	NB97	Đợt 2		7.5	6.25	14.1			0												0	0					3300	
1078	Q2N2026_VENBIEN_CATHAI1_DOT2	Khu vực Bến Bèo; Đặc khu Cát Hải	NB96	Đợt 2		7.53	6.24	18			0												0	0					630	
1079	Q2N2026_VENBIEN_CATHAI12_DOT2	Cảng Lạch Huyện; Đặc khu Cát Hải	NB108	Đợt 2		7.67	6.19	18.8			0												0	0					3300	
1080	Q2N2026_VENBIEN_CATHAI11_DOT2	Biển phía Nam VinFast; Đặc khu Cát Hải	NB106	Đợt 2		7.52	6.15	70.4			0												0	0					3300	
1081	Q2N2026_VENBIEN_BACHLONGVY2_DOT2	Cảng Bạch Long Vỹ	NB95	Đợt 2		7.59	6.06	18.6			0												0	0					45	
1082	Q2N2026_VENBIEN_BACHLONGVY1_DOT2	Đặc khu Bạch Long Vỹ	NB94	Đợt 2		7.55	6.14	9.9			0												0	0					230	
1083	Q2N2026_SONSAT2_DOT2	Sông Sặt tại Cầu Cậy; xã Bình Giang	NM54	Đợt 2	24.3	7.24	4.71	18	7	22		0.21	4.27																9200	2600
1084	Q2N2026_SONSAT1_DOT2	Sông Sặt tại Hoàng Hòa; xã Kẻ Sặt	NM53	Đợt 2	25.1	7.31	4.11	20	6	21		0.13	5.21																9400	3300
1085	Q2N2026_SONGVANUC3_DOT2	Sông Văn Úc tại Cầu Khuể; xã Tiên Lãng	NM30	Đợt 2	30.5	7.19	6.31	30	0	11.1		0	1.52																1400	430
1086	Q2N2026_SONGVANUC2_DOT2	Sông Văn Úc tại cửa biển Văn Úc; xã Hùng Thắng	NM26	Đợt 2	31.4	7.29	6.03	21.4	0	0		0	0.1																5400	840
1087	Q2N2026_SONGTNTIENLANG2_DOT2	Sông TN Tiên Lãng tại cống Rỗ; xã Tiên Lãng	NM41	Đợt 2	31.5	7.43	5.7	15.5	5.5	24.5		0.36	3.28																22000	2700
1088	Q2N2026_SONGTHIEN_DOT2	Sông Thiên tại cầu Thiên; phường Lê Đại Hành	NM61	Đợt 2	25.1	7.22	3.02	26	5	16		0.18	4.23																4800	1100
1089	Q2N2026_SONGTHAIBINHY3_DOT2	Sông Thái Bình tại cửa biển Thái Bình; xã Chấn Hưng	NM24	Đợt 2	30.5	7.51	6.34	50.9	0	0		0	0.79											0					1200	170
1090	Q2N2026_SONGTHAIBINHY2_DOT2	Sông Thái Bình tại An Định; xã Chí Minh	NM23	Đợt 2	21.5	7.41	4.74	12	3	10		0	3.58																2400	270
1091	Q2N2026_SONGTHAIBINHY1_DOT2	Sông Thái Bình tại cầu Hàn; phường Thành Đông	NM22	Đợt 2	23.9	7.12	5.15	17	8	26		0.11	2.24																2100	270
1092	Q2N2026_SONGRANG_DOT2	Sông Rạng tại bến đò Phạm; xã Lai Khê	NM17	Đợt 2	24.2	7.21	3.9	17	6	21		0.25	2.63																3500	840
1093	Q2N2026_SONGNGUYENVANBE_DOT2	Sông Nguyễn Văn Bé; xã Lai Khê	NM59	Đợt 2	24.2	7.12	4.04	26	9	30		0.24	2.7																3500	1100
1094	Q2N2026_SONGLUOC_DOT2	Sông Luộc tại; xã Ninh Giang	NM27	Đợt 2	22.1	7.26	4.24	12	6	21		0.1	2.62																920	110
1095	Q2N2026_SONGLAIVU_DOT2	Sông Lai Vu tại KCN Lai Vu; xã Lai Khê	NM16	Đợt 2	24.4	7.3	3.11	22	5	16		0.18	2.59																4300	2800
1096	Q2N2026_SONGLACHTRAY4_DOT2	Sông Lạch Tray tại cửa sông; phường Hải An	NM21	Đợt 2	30.5	7.49	6.12	35.7	0	0		0.14	1.44																1700	230
1097	Q2N2026_SONGLACHTRAY2_DOT2	Sông Lạch Tray tại cầu Lãm Khê; phường An Hải	NM19	Đợt 2	31.7	7.58	6.32	28	4	15.3		0.21	2.88																940	320
1098	Q2N2026_SONGKINHTHAY1_DOT2	Sông Kinh Thầy tại Vạn Thắng; phường Lê Đại Hành	NM4	Đợt 2	25.1	7.2	3.02	20	3	11		0.15	2.58																2800	1100
1099	Q2N2026_SONGKINHMON3_DOT2	Sông Kinh Môn tại cảng Hoàng Gia; xã Phú Thái	NM12	Đợt 2	23.5	7.13	4.2	13	6	21		0.3	2.38																3500	840
1100	Q2N2026_SONGKINHMON2_DOT2	Sông Kinh Môn tại Minh Hòa; phường Nguyễn Đại Năng	NM11	Đợt 2	23.7	7.4	3.02	27	3	10		0	1.9																2400	280
1101	Q2N2026_SONGKINHMON1_DOT2	Sông Kinh Môn tại Thượng Vũ; xã Lai Khê	NM10	Đợt 2	23.8	7.05	4.11	20	6	19		0.18	2.61																1600	220
1102	Q2N2026_SONGHUONG_DOT2	Sông Hương tại cầu Hương; xã Thanh Hà	NM58	Đợt 2	24.3	7.19	3.01	12	5	18		0.11	2.1																2800	700
1103	Q2N2026_SONGHONNGOC3_DOT2	Sông Hòn Ngọc -Cống Hoa Động	NM47	Đợt 2	30.6	7.41	6.12	22.6	4.8	23.6		0.12	1.71																33000	3800
1104	Q2N2026_SONGHOA2_DOT2	Sông Hóa tại Cầu Hóa 1; xã Vĩnh Am	NM31	Đợt 2	30.8	7.55	6.06	35	3.1	14.6		0.12	1.74																2600	840
1105	Q2N2026_SONGDAVACH_DOT2	Sông Đá Vách; phường Nhị Chiểu	NM6	Đợt 2	25.1	7.18	2.79	25	3	10		0	2.51																5400	1300
1106	Q2N2026_SONGDADO2_DOT2	Sông Đa Độ tại cầu Vàng; xã An Lão	NM33	Đợt 2	31.4	7.59	5.93	12.5	3.8	16.3		0.13	1.62																3300	940
1107	Q2N2026_SONGDADO1_DOT2	Sông Đa Độ tại cống Cổ Tiểu; xã Kiến Hải	NM32	Đợt 2	30.8	7.37	5.9	11.2	3.2	11.4		0	0.32																1400	470
1108	Q2N2026_SONGDABACH1_DOT2	Sông Đá Bạch tại cầu Lại Xuân; xã Việt Khê	NM7	Đợt 2	30.8	7.4	6	18.5	3.9	13.8		0	0.91																2400	270
1109	Q2N2026_SONGCUUAN_DOT2	Sông Cửu An tại Cầu Neo; xã Thanh Miện	NM57	Đợt 2	23.5	7.08	4.92	20	18	59		0.16	4.68																6300	2600
1110	Q2N2026_SONGCAM3_DOT2	Sông Cấm tại cầu Bính; phường Thủy Nguyên	NM14	Đợt 2	30.6	7.53	6.25	19	4.3	23.6		0	1.79																3300	1300
1111	Q2N2026_SONGBUI_DOT2	Sông Bùi tại  cống Văn Thai; xã Tuệ Tĩnh	NM52	Đợt 2	25.1	7.16	2.9	18	7	24		0.17	2.44																8400	2700
1112	Q2N2026_SONGBACHDANG_DOT2	Sông Bạch Đằng; phường Hải Dương	NM70	Đợt 2	21.1	7.4	3.7	21	25	85		1.05	18.05																54000	11000
1113	Q2N2026_MUONGLAIKHE_DOT2	Mương thoát nước tại xã Lai Khê	NM73	Đợt 2	24.5	7.41	1.14	30	34	114		5.09	96.8																540000	340000
1114	Q2N2026_KENHTHACHKHOI_DOT2	Kênh Thạch Khôi - Đoàn Thượng tại phường Thạch Khôi	NM69	Đợt 2	23.4	7.09	1.11	16	8	26		0.86	5.91																28000	11000
1115	Q2N2026_KENHNGOCTRI_DOT2	Kênh Ngọc Trì - Chu Đậu tại cầu Lang Khê; xã Nam Sách	NM72	Đợt 2	25.1	6.94	2.71	18	7	24		0.14	5.66																8400	2700
1116	Q2N2026_KENHKESATPHU_DOT2	Kênh Sặt - Phủ tại khu vực Cầu Sộp; xã Kẻ Sặt	NM78	Đợt 2	21.1	7.24	2.12	16	5	21		0.17	4.56																16000	9200
1117	Q2N2026_KENHDONGKHE1_DOT2	Kênh Đông Khê; phường Ngô Quyền	NM63	Đợt 2	23.8	7.46	4.16	32	17.6	53.7		2.3	5.9																160000	17000
1118	Q2N2026_KENHBALIEU2_DOT2	Kênh Bá Liễu tại CCN Kỳ Sơn; xã Đại Sơn	NM77	Đợt 2	22.1	7.25	5.03	16	6	22		0.19	5.88																13000	7900
1119	Q2N2026_KENHBALIEU1_DOT2	Kênh Bá Liễu; phường Tân Hưng	NM76	Đợt 2	20.8	6.91	2.74	19	8	26		0.37	4.1																4300	1100
1120	Q2N2026_KENHANKIMHAI2_DOT2	Kênh An Kim Hải tại cửa xả Hạ Đoạn; phường Đông Hải	NM65	Đợt 2	23.7	7.44	3.9	35.1	19.8	60.2		3.4	17.3																430000	28000
1121	Q2N2026_KENHANKIMHAI1_DOT2	Kênh An Kim Hải tại cửa xả Vĩnh Niệm; phường An Biên	NM64	Đợt 2	24	7	3.97	34.8	18.3	46.4		0.79	7.77																110000	22000
1122	Q2N2026_HOTIENNGA_DOT2	Hồ Tiên Nga; phường Gia Viên	NM83	Đợt 2	24.5	7.21	4.77	24.2	13.8	40.3		0.4	5.79																54000	13000
1123	Q2N2026_HOTAMBAC_DOT2	"Hồ Tam	 Bạc; phường Hồng Bàng"	NM84	Đợt 2	23.9	7.46	4.63	18.2	8.6	22.8		0.38	2.34																2300	480
1124	Q2N2026_HODUHANG_DOT2	Hồ Dư Hàng; phường Lê Chân	NM82	Đợt 2	23.6	7.24	4.33	20.6	11.5	26.9		0.32	3.46																54000	13000
1125	Q2N2026_HOCONSON_DOT2	Hồ Côn Sơn; phường Trần Hưng Đạo	NM88	Đợt 2	25.4	7.2	4.92	18	8	27		0.11	2.56																240	63
1126	Q2N2026_HOCATBI_DOT2	Hồ Cát Bi; phường Hải An	NM86	Đợt 2	23.7	7.2	3.98	42.2	10.4	27.7		0.63	2.11																92000	17000
1127	Q2N2026_HOBENTAM_DOT2	Hồ Bến Tắm; phường Nguyễn Trãi	NM89	Đợt 2	25.3	7.06	4.24	15	6	21		0.13	1.97																240	92
1128	Q2N2026_HOANBIEN_DOT2	Hồ An Biên; phường Gia Viên	NM80	Đợt 2	24.1	7.24	5.89	21.7	18.7	54.5		0.49	4.41																160000	22000
1129	Q1N2026_VENBIEN_THAIBINH_DOT1	Cửa biển Thái Bình	NB118	Đợt 1		7.33	5.59	11.8			0																		110	
1130	Q1N2026_VENBIEN_NAMTRIEU_DOT1	Cửa biển Nam Triệu	NB115	Đợt 1		7.21	5.1	75			0																		4600	
1131	Q1N2026_VENBIEN_LACHTRAY_DOT1	Cửa biển Lạch Tray	NB116	Đợt 1		7.4	5.95	12			0																		2300	
1132	Q1N2026_VENBIEN_DOSON5_DOT1	Khu vực Hòn Dáu; phường Đồ Sơn	NB114	Đợt 1		7.11	5.66	15.8			0																		230	
1133	Q1N2026_VENBIEN_DOSON4_DOT1	Khu vực Biển Vạn Hương; phường Đồ Sơn	NB113	Đợt 1		7.25	5.45	15.6			0																		2300	
1134	Q1N2026_VENBIEN_DOSON2_DOT1	Biển Đồ Sơn cách đền Bà Đế 500m; phường Đồ Sơn	NB111	Đợt 1		7.21	5.1	18			0.08																		170	
1135	Q1N2026_VENBIEN_CATHAI8_DOT1	Cảng cá Trân Châu; Đặc khu Cát Hải	NB103	Đợt 1		8	5.42	10.4			0																		330	
1136	Q1N2026_VENBIEN_CATHAI5_DOT1	Khu vực đảo Đầu Bê - Hang Trai; Đặc khu Cát Hải	NB100	Đợt 1		7.87	5.9	9.4			0																		40	
1137	Q1N2026_VENBIEN_CATHAI3_DOT1	Khu vực Vụng Trà Báu; Đặc khu Cát Hải	NB98	Đợt 1		7.76	5.68	16			0																		230	
1138	Q1N2026_VENBIEN_BACHLONGVY2_DOT1	Cảng Bạch Long Vỹ	NB95	Đợt 1																										
1139	Q1N2026_VENBIEN_BACHLONGVY1_DOT1	Đặc khu Bạch Long Vỹ	NB94	Đợt 1																										
1140	Q1N2026_SONSAT3_DOT1	Sông Sặt tại cầu Cất; phường Lê Thanh Nghị	NM55	Đợt 1	27.95	7.2	4.12	20	8	27		0.23	6.45																9200	4000
1141	Q1N2026_SONGVANUC1_DOT1	Sông Văn Úc tại Cầu Tiên Cựu; xã Quyết Thắng	NM25	Đợt 1	23.6	7.55	5.92	19.9	4.1	17.2		0.12	1.36																9400	700
1142	Q1N2026_SONGVANDUONG_DOT1	Sông Văn Dương tại cầu Bất Nạo; xã Phú Thái	NM62	Đợt 1	26.5	7.26	4.09	24	5	18		0.27	2.51																5400	790
1143	Q1N2026_SONGTHAIBINHY3_DOT1	Sông Thái Bình tại cửa biển Thái Bình; xã Chấn Hưng	NM24	Đợt 1	22.8	7.68	5.81	14					0.48												9128.4				4300	490
1144	Q1N2026_SONGTHAIBINHY2_DOT1	Sông Thái Bình tại An Định; xã Chí Minh	NM23	Đợt 1	27.3	7.18	3.16	16	12	26	0.25		2.52												284				3500	340
1145	Q1N2026_SONGRE4_DOT1	Sông Rế tại Vật Cách; phường An Dương	NM39	Đợt 1	23.3	6.89	5.86	13	3.2	13.9	0.22		1.3																1100	130
1146	Q1N2026_SONGRE3_DOT1	Sông Rế tại cống Cái Tắt; phường Hồng Bàng	NM38	Đợt 1	24.3	6.87	5.81	10.7	3.8	15.6	0.6	0.1	2.86																5400	790
1147	Q1N2026_SONGLUOC_DOT1	Sông Luộc tại; xã Ninh Giang	NM27	Đợt 1	27.3	7.29	4.02	16	12	26	0.21	0.13	2.56												32				2100	170
1148	Q1N2026_SONGLAIVU_DOT1	Sông Lai Vu tại KCN Lai Vu; xã Lai Khê	NM16	Đợt 1	26.5	7.16	3.51	18	4	14	0.24	0.2	2.58												21				5400	790
1149	Q1N2026_SONGLACHTRAY2_DOT1	Sông Lạch Tray tại cầu Lãm Khê; phường An Hải	NM19	Đợt 1	23.5	6.9	5.41	29.6	6.1	20.5		0.26	2.94																2200	490
1150	Q1N2026_SONGKINHTHAY2_DOT1	Sông Kinh Thầy tại KDC Phúc Sơn; phường Nhị Chiểu	NM5	Đợt 1	27.87	7.4	3.42	18	3	10	0.21	0.11	3.02												56				2400	340
1151	Q1N2026_SONGKINHTHAY1_DOT1	Sông Kinh Thầy tại Vạn Thắng; phường Lê Đại Hành	NM4	Đợt 1	26.4	7.33	4.36	15	5	16	0.17		2.5												24				4600	700
1152	Q1N2026_SONGKINHMON2_DOT1	Sông Kinh Môn tại Minh Hòa; phường Nguyễn Đại Năng	NM11	Đợt 1	28.43	7.43	3.66	15	3	10	0.3		1.95												32				4300	1400
1153	Q1N2026_SONGKINHMON1_DOT1	Sông Kinh Môn tại Thượng Vũ; xã Lai Khê	NM10	Đợt 1	26.4	7.41	4.05	10	5	16	0.29	0.2	2.47												18				1600	280
1154	Q1N2026_SONGHUONG_DOT1	Sông Hương tại cầu Hương; xã Thanh Hà	NM58	Đợt 1	21.4	7.17	3.96	12	5	16			1.92																3500	790
1155	Q1N2026_SONGHONNGOC3_DOT1	Sông Hòn Ngọc -Cống Hoa Động	NM47	Đợt 1	28.1	7.22	5.93	18.6	4.7	20.5	0.22	0.12	1.68		0.0011										148.9				35000	1100
1156	Q1N2026_SONGHONG_DOT1	Sông Họng; phường Nam Đồ Sơn	NM49	Đợt 1	23.6	6.93	5.13	22.5	5.3	23.8		0.21	2.55																33000	940
1157	Q1N2026_SONGHOA2_DOT1	Sông Hóa tại Cầu Hóa 1; xã Vĩnh Am	NM31	Đợt 1	23.2	7.35	5.69	35	3.3	16.4		0.16	1.78																3100	150
1158	Q1N2026_SONGDINHDAO_DOT1	Sông Đình Đào tại cầu Tràng Thưa; xã Gia Phúc	NM56	Đợt 1	27.2	7.16	3.03	17	11	32		0.12	1.97																5400	1100
1159	Q1N2026_SONGDAVACH_DOT1	Sông Đá Vách; phường Nhị Chiểu	NM6	Đợt 1	28.22	7.51	4.34	17	3	10	0.28		2.55												32				5800	1100
1160	Q1N2026_SONGDABACH2_DOT1	Sông Đá Bạch tại bến Phà Rừng; phường Nam Triệu	NM8	Đợt 1	24.3	7.29	6.03	14		1		0.12	1.49																35000	1700
1161	Q1N2026_SONGCAM4_DOT1	Sông Cấm tại bến cá Đông Hải; phường Đông Hải	NM15	Đợt 1	24.9	7.28	6.25	24.1		1.95		0.18	1.54																16000	2200
1162	Q1N2026_SONGCAM3_DOT1	Sông Cấm tại cầu Bính; phường Thủy Nguyên	NM14	Đợt 1	24.6	7.25	6.24	32	3.1	13.9		0.12	1.84																35000	4900
1163	Q1N2026_SONGCAM2_DOT1	Sông Cấm tại cầu Kiền; phường Thiên Hương	NM13	Đợt 1	25.2	7.19	5.79	18.7		14.7		0.11	1.79																16000	790
1164	Q1N2026_SONGCAM1_DOT1	Sông Cấm tại Cảng cá Mắt Rồng; phường Thủy Nguyên	NM9	Đợt 1	24.6	7.38	6.13	21.3	3.2	15.6		0.19	1.65																35000	1100
1165	Q1N2026_MUONGLAIKHE_DOT1	Mương thoát nước tại xã Lai Khê	NM73	Đợt 1	26.5	7.09	2.74	12	40	131		17.03	93.7																1600000	280000
1166	Q1N2026_KENHTUTHONG_DOT1	Kênh Tứ Thông tại KCN Đại An; phường Tứ Minh	NM68	Đợt 1	28.8	7.34	0.64	26	19	62		1.11	14.8																430000	280000
1167	Q1N2026_KENHTHACHKHOI_DOT1	Kênh Thạch Khôi - Đoàn Thượng tại phường Thạch Khôi	NM69	Đợt 1	26.2	7.18	2.72	22	9	29		0.71	5.54																35000	7900
1168	Q1N2026_KENHNGOCTRI_DOT1	Kênh Ngọc Trì - Chu Đậu tại cầu Lang Khê; xã Nam Sách	NM72	Đợt 1	20.4	7.2	4.04	26	15	53		0.9	8.79																9200	4700
1169	Q1N2026_KENHKESATPHU_DOT1	Kênh Sặt - Phủ tại khu vực Cầu Sộp; xã Kẻ Sặt	NM78	Đợt 1	29.07	7.28	2.29	20	5	18		0.13	4.67																16000	7000
1170	Q1N2026_KENHDONGKHE1_DOT1	Kênh Đông Khê; phường Ngô Quyền	NM63	Đợt 1	23.2	7.29	3.68	29.9	10.2	30.3		0.55	2.57																54000	1300
1171	Q1N2026_KENHBALIEU2_DOT1	Kênh Bá Liễu tại CCN Kỳ Sơn; xã Đại Sơn	NM77	Đợt 1	27.2	7.22	1.8	15	12	27		0.15	5.32																11000	3400
1172	Q1N2026_KENHANKIMHAI3_DOT1	Kênh An Kim Hải tại cầu sắt Trang Quan; phường An Hải	NM67	Đợt 1	23.8	7.3	4.51	30	7.4	22.9		0.25	2.85																35000	3300
1173	Q1N2026_KENHANKIMHAI1_DOT1	Kênh An Kim Hải tại cửa xả Vĩnh Niệm; phường An Biên	NM64	Đợt 1	23.5	6.99	2.76	28.6	16.8	33.6		1.8	2.36																170000	4900
1174	Q1N2026_HOTAMBAC_DOT1	"Hồ Tam	 Bạc; phường Hồng Bàng"	NM84	Đợt 1	23.9	8.61	4.59	30.7	8.3	22.3		0.18	2.11																3100	490
1175	Q1N2026_HOSEN_DOT1	Hồ Sen; phường Lê Chân	NM79	Đợt 1	23.7	7.52	4.06	28.9	14.5	49.4		0.93	8.79																160000	11000
1176	Q1N2026_HOCONSON_DOT1	Hồ Côn Sơn; phường Trần Hưng Đạo	NM88	Đợt 1	26.2	7.12	3.73	10	8	26		0.11	1.95																1600	220
1177	Q1N2026_HOBINHMINH_DOT1	Hồ Bình Minh; phường Lê Thanh Nghị	NM90	Đợt 1	27.05	7.09	1.75	44	33	106		1.87	22.15																63000	17000
1178	Q1N2026_HOBACHDANG_DOT1	Hồ Bạch Đằng; phường Hải Dương	NM91	Đợt 1	28.06	7.11	2.65	16	10	34		0.44	8.55																11000	3900
1179	Q1N2026_HOANBIEN_DOT1	Hồ An Biên; phường Gia Viên	NM80	Đợt 1	23.4	7.44	5.09	16.8	9.3	33.5		0.35	3.77																9200	1700
1180	Q3N2026_SONSAT2_DOT3	Sông Sặt tại Cầu Cậy; xã Bình Giang	NM54	Đợt 3	28.4	7.04	1.45	24	5	16		0.16	4.58																11000	3300
1181	Q3N2026_SONSAT1_DOT3	Sông Sặt tại Hoàng Hòa; xã Kẻ Sặt	NM53	Đợt 3	28.9	7.11	1.37	15	6	21		0.45	4.22																16000	4700
1182	Q3N2026_SONGVANUC3_DOT3	Sông Văn Úc tại Cầu Khuể; xã Tiên Lãng	NM30	Đợt 3	25.8	7.82	6.18	23	0	10.4		0	0.95																1100	140
1183	Q3N2026_SONGVANDUONG_DOT3	Sông Văn Dương tại cầu Bất Nạo; xã Phú Thái	NM62	Đợt 3	29.47	7.05	6.52	29	3	14		0.14	2.43																8400	1700
1184	Q3N2026_SONGTNTIENLANG1_DOT3	Sông TN Tiên Lãng tại cống Dương Áo; xã Hùng Thắng	NM40	Đợt 3	26.9	8.26	5.12	19.7	3.6	10.8	0	0	0.3	0	0	0	0	0	0		0				553				3500	310
1185	Q3N2026_SONGTHIEN_DOT3	Sông Thiên tại cầu Thiên; phường Lê Đại Hành	NM61	Đợt 3	27.91	7.21	2.55	66	4	14		0.11	1.43																3500	1700
1186	Q3N2026_SONGTHAIBINHY1_DOT3	Sông Thái Bình tại cầu Hàn; phường Thành Đông	NM22	Đợt 3	31.2	7.2	3.21	16	3	10	0	0.13	2.62	0	0	0	0	0	0		0			0	28				2400	210
1187	Q3N2026_SONGRE3_DOT3	Sông Rế tại cống Cái Tắt; phường Hồng Bàng	NM38	Đợt 3	30.8	7.47	6.01	10.7	3.4	11.6	0.33	0.13	1.69	0	0	0	0	0	0		0				28.4				5400	270
1188	Q3N2026_SONGRE1_DOT3	Sông Rế tại Cống Sến; phường An Dương	NM36	Đợt 3	31.5	7.49	6.24	10.1	0	0	0	0	0.91	0	0	0	0	0	0		0				0				920	110
1189	Q3N2026_SONGLAIVU_DOT3	Sông Lai Vu tại KCN Lai Vu; xã Lai Khê	NM16	Đợt 3	29.02	7.07	5.48	18	3	11	0.21	0.1	2.64	0	0	0	0	0	0		0			0	35				3500	270
1190	Q3N2026_SONGLACHTRAY2_DOT3	Sông Lạch Tray tại cầu Lãm Khê; phường An Hải	NM19	Đợt 3	30.4	7.39	5.98	30	3.8	12.5		0.12	1.19																840	110
1191	Q3N2026_SONGKINHTHAY2_DOT3	Sông Kinh Thầy tại KDC Phúc Sơn; phường Nhị Chiểu	NM5	Đợt 3	28.96	6.94	5.43	22	3	11	0.18	0	3.7	0	0	0	0	0	0		0			0	18				2100	210
1192	Q3N2026_SONGKINHTHAY1_DOT3	Sông Kinh Thầy tại Vạn Thắng; phường Lê Đại Hành	NM4	Đợt 3	27.9	6.95	5.02	17	5	16	0.24	0	2.36	0	0	0	0	0	0		0			0	18				2400	170
1193	Q3N2026_SONGHUONG_DOT3	Sông Hương tại cầu Hương; xã Thanh Hà	NM58	Đợt 3	28.72	7.69	4.1	13	4	13		0	2.28																4600	1100
1194	Q3N2026_SONGHONNGOC3_DOT3	Sông Hòn Ngọc -Cống Hoa Động	NM47	Đợt 3	26.3	7.32	5.63	20.4	3.7	12.5	0	0.1	0.98	0	0	0	0	0	0		0				78				24000	2200
1195	Q3N2026_SONGHONNGOC2_DOT3	Sông Hòn Ngọc tại thôn An Ngoại; xã Việt Khê	NM46	Đợt 3	46138	8.01	5.77	14.3	0	0	0	0	0.32	0	0	0	0	0	0		0				0				920	110
1196	Q3N2026_SONGHONNGOC1_DOT3	Sông Hòn Ngọc tại cầu Mới; xã Việt Khê	NM45	Đợt 3	25.8	7.61	5.77	13.5	0	0	0	0	0.43	0	0	0	0	0	0		0				56.7				460	63
1197	Q3N2026_SONGHONG_DOT3	Sông Họng; phường Nam Đồ Sơn	NM49	Đợt 3	31.4	7.29	5.95	26	5.7	24.1		0.15	1.56																1600	140
1198	Q3N2026_SONGHOA2_DOT3	Sông Hóa tại Cầu Hóa 1; xã Vĩnh Am	NM31	Đợt 3	26.8	7.68	6.1	27.9	3	10.8		0	0.8																2400	270
1199	Q3N2026_SONGHOA1_DOT3	Sông Hóa tại Cầu Nghìn; xã Vĩnh Hải	NM29	Đợt 3	26.2	7.6	6.03	33	3.9	19.9		0.13	1.4																5800	840
1200	Q3N2026_SONGGIA_DOT3	Sông Giá - Cầu Giá; phường Lưu Kiếm	NM48	Đợt 3	25.9	8.2	5.85	12	0	0	0	0	0.25	0	0	0	0	0	0		0				49.6				480	40
1201	Q3N2026_SONGDONGMAI_DOT3	Sông Đông Mai; phường Trần Nhân Tông	NM3	Đợt 3	28.18	6.96	4.68	13	5	16	0.22	0	3	0	0	0	0	0	0		0			0	18				2400	170
1202	Q3N2026_SONGDINHDAO_DOT3	Sông Đình Đào tại cầu Tràng Thưa; xã Gia Phúc	NM56	Đợt 3	25.7	7.25	3.41	20	7	22		0.38	2.24																6300	1700
1203	Q3N2026_SONGDAVACH_DOT3	Sông Đá Vách; phường Nhị Chiểu	NM6	Đợt 3	28.68	7.02	4.91	18	3	10	0.2	0	2.33	0	0	0	0	0	0		0			0	21				3500	700
1204	Q3N2026_SONGDADO4_DOT3	Sông Đa Độ tại Cầu Đối; xã Kiến Thụy	NM35	Đợt 3	31.2	7.5	5.9	18.5	0	0	0	0	0.23	0	0	0	0	0	0		0				0				540	34
1205	Q3N2026_SONGDADO3_DOT3	Sông Đa Độ tại làng nghề Tràng Minh; phường Phù Liễn	NM34	Đợt 3	31.6	7.29	5.89	17.8	3.6	13.3	0.13	0.11	1.27	0	0	0	0	0	0		0				0				16000	1700
1206	Q3N2026_SONGDADO2_DOT3	Sông Đa Độ tại cầu Vàng; xã An Lão	NM33	Đợt 3	31.8	7.61	5.81	13.5	3.3	10.8	0	0	0.6	0	0	0	0	0.045	0		0				0				920	39
1207	Q3N2026_SONGDADO1_DOT3	Sông Đa Độ tại cống Cổ Tiểu; xã Kiến Hải	NM32	Đợt 3	31	7.57	6.15	12.4	3.5	14.1	0.3	0.12	1.4	0	0	0	0	0	0		0				56.7				5400	340
1208	Q3N2026_SONGDABACH2_DOT3	Sông Đá Bạch tại bến Phà Rừng; phường Nam Triệu	NM8	Đợt 3	26.6	7.42	5.97	23.6	3.2	5.5		0	0.89																2400	220
1209	Q3N2026_SONGDABACH1_DOT3	Sông Đá Bạch tại cầu Lại Xuân; xã Việt Khê	NM7	Đợt 3	25.6	7.52	6.01	17	0	0		0.11	1.07																16000	1400
1210	Q3N2026_SONGCHANHDUONG1_DOT3	Sông Chanh Dương tại cống Chanh; xã Vĩnh Thịnh	NM42	Đợt 3	27.4	8.4	5.49	12	3.1	9.9	0.21	0	0.6	0	0	0	0	0	0		0				0				2400	140
1211	Q3N2026_SONGCAMGIANG2_DOT3	Sông Cẩm Giàng tại cầu Tân Trường; xã Mao Điền	NM51	Đợt 3	27.94	7.09	2.84	15	4	13		0.23	4.39																9200	3300
1212	Q3N2026_SONGCAM4_DOT3	Sông Cấm tại bến cá Đông Hải; phường Đông Hải	NM15	Đợt 3	25.2	7.62	5.97	22.6	3.8	5.7		0.15	1.4																17000	1400
1213	Q3N2026_SONGCAM1_DOT3	Sông Cấm tại Cảng cá Mắt Rồng; phường Thủy Nguyên	NM9	Đợt 3	25.3	7.45	6.11	38.3	4.8	25.3		0.21	2.07																38000	3300
1214	Q3N2026_SONGBUI_DOT3	Sông Bùi tại  cống Văn Thai; xã Tuệ Tĩnh	NM52	Đợt 3	27.37	7.22	1.89	16	4	14		0.21	2.59																16000	1100
1215	Q3N2026_SONGBACHDANG_DOT3	Sông Bạch Đằng; phường Hải Dương	NM70	Đợt 3	28.5	7.19	5.31	38	14	48		0.81	27.1																43000	17000
1216	Q3N2026_MUONGLAIKHE_DOT3	Mương thoát nước tại xã Lai Khê	NM73	Đợt 3	29.41	7.21	0.47	34	25	80		7.75	38.35																540000	84000
1217	Q3N2026_KENHTUTHONG_DOT3	Kênh Tứ Thông tại KCN Đại An; phường Tứ Minh	NM68	Đợt 3	31	7.41	0.81	18	65	216		0.96	16.52																540000	84000
1218	Q3N2026_KENHTHACHKHOI_DOT3	Kênh Thạch Khôi - Đoàn Thượng tại phường Thạch Khôi	NM69	Đợt 3	30	7.16	0.52	16	21	69		2.58	15.07																160000	11000
1219	Q3N2026_KENHNGUUYEN_DOT3	Kênh Ngư Uyên tại CCN Long Xuyên; phường Trần Liễu	NM74	Đợt 3	29.87	7.11	1.01	20	0	0		0	3.3																9200	4000
1220	Q3N2026_KENHNGOCTRI_DOT3	Kênh Ngọc Trì - Chu Đậu tại cầu Lang Khê; xã Nam Sách	NM72	Đợt 3	29.06	7.11	3.19	33	9	29		0.2	2.59																5400	330
1221	Q3N2026_KENHHONGDUC_DOT3	Kênh Hồng Đức tại khu vực cống Neo; xã Thanh Miện	NM71	Đợt 3	29.17	7.11	1.99	16	13	46		0.1	2.56																11000	2700
1222	Q3N2026_KENHDONGKHE1_DOT3	Kênh Đông Khê; phường Ngô Quyền	NM63	Đợt 3	25.7	7.68	3.73	17.5	10.9	34.1		1.3	5.63																35000	4300
1223	Q3N2026_KENHBALIEU1_DOT3	Kênh Bá Liễu; phường Tân Hưng	NM76	Đợt 3	28	7.21	2.79	20	6	21		0.17	4.05																3500	270
1224	Q3N2026_KENHANKIMHAI1_DOT3	Kênh An Kim Hải tại cửa xả Vĩnh Niệm; phường An Biên	NM64	Đợt 3	26.6	6.92	3.19	29	15.6	43.2		1.9	6.23																33000	2200
1225	Q3N2026_HOTIENNGA_DOT3	Hồ Tiên Nga; phường Gia Viên	NM83	Đợt 3	26	7.5	3.75	18.1	12	35.4		0.38	5.64																48000	5800
1226	Q3N2026_HOTAMBAC_DOT3	"Hồ Tam	 Bạc; phường Hồng Bàng"	NM84	Đợt 3	25.8	7.07	4.9	17.7	4.7	12.1		0.15	1.48																3500	270
1227	Q3N2026_HODUHANG_DOT3	Hồ Dư Hàng; phường Lê Chân	NM82	Đợt 3	25.9	7.28	3.94	30.2	14.6	45.9		1.2	8.03																35000	5800
1228	Q3N2026_HOCONSON_DOT3	Hồ Côn Sơn; phường Trần Hưng Đạo	NM88	Đợt 3	28.27	7.08	7.55	15	8	26		0.12	2.49																240	17
1229	Q3N2026_HOCATBI_DOT3	Hồ Cát Bi; phường Hải An	NM86	Đợt 3	25.8	7.88	3.83	30.2	11.2	32.2		0.41	3.86																16000	1700
1230	Q3N2026_HOBINHMINH_DOT3	Hồ Bình Minh; phường Lê Thanh Nghị	NM90	Đợt 3	26.8	7.08	5.74	40	34	112		1.91	19.25																92000	14000
1231	Q3N2026_HOBENTAM_DOT3	Hồ Bến Tắm; phường Nguyễn Trãi	NM89	Đợt 3	28.34	7.09	5.71	17	6	19		0.11	1.96																920	110
1232	Q3N2026_HOBACHDANG_DOT3	Hồ Bạch Đằng; phường Hải Dương	NM91	Đợt 3	26.7	7.12	5.19	17	15	51		0.16	3.64																9200	4300
1233	Q3N2026_HOANDUONG_DOT3	Hồ An Dương; xã Nam Thanh Miện	NM93	Đợt 3	28.11	7.09	4.03	15	8	27		0	3.3																5400	340
1234	Q2N2026_VENBIEN_THAIBINH_DOT2	Cửa biển Thái Bình	NB118	Đợt 2		7.32	6.19	17			0												0	0					2300	
1235	Q2N2026_VENBIEN_NAMTRIEU_DOT2	Cửa biển Nam Triệu	NB115	Đợt 2		7.39	6.25	52.9			0												0	0					7900	
1236	Q2N2026_VENBIEN_DOSON3_DOT2	Bãi tắm khu 2; phường Đồ Sơn	NB112	Đợt 2		7.32	6.14	16.1			0												0	0					230	
1237	Q2N2026_VENBIEN_DOSON2_DOT2	Biển Đồ Sơn cách đền Bà Đế 500m; phường Đồ Sơn	NB111	Đợt 2		7.28	6.19	12			0												0	0					68	
1238	Q2N2026_VENBIEN_CATHAI9_DOT2	Luồng hàng hải Lạch Huyện - Phao số 0; Đặc khu Cát Hải	NB104	Đợt 2		7.62	6.12	12			0												0	0					45	
1239	Q2N2026_VENBIEN_CATHAI6_DOT2	Khu vực phía Đông Nam; Đặc khu Cát Hải	NB101	Đợt 2		7.52	6.19	21			0												0	0					230	
1240	Q2N2026_VENBIEN_CATHAI5_DOT2	Khu vực đảo Đầu Bê - Hang Trai; Đặc khu Cát Hải	NB100	Đợt 2		7.69	6.13	21.7			0												0	0					580	
1241	Q2N2026_VENBIEN_CATHAI3_DOT2	Khu vực Vụng Trà Báu; Đặc khu Cát Hải	NB98	Đợt 2		7.55	6.05	11.6			0												0	0					45	
1242	Q2N2026_VENBIEN_CATHAI10_DOT2	Luồng hàng hải Lạch Huyện - Phao số 9; Đặc khu Cát Hải	NB105	Đợt 2		7.64	6.2	15.1			0												0	0					2300	
1243	Q2N2026_SONSAT3_DOT2	Sông Sặt tại cầu Cất; phường Lê Thanh Nghị	NM55	Đợt 2	24.8	7.22	3.02	22	9	30		0.39	6.45																16000	6300
1244	Q2N2026_SONGVANUC1_DOT2	Sông Văn Úc tại Cầu Tiên Cựu; xã Quyết Thắng	NM25	Đợt 2	30.9	7.47	6.38	22	4.7	24.5		0	1.51																2300	700
1245	Q2N2026_SONGVANDUONG_DOT2	Sông Văn Dương tại cầu Bất Nạo; xã Phú Thái	NM62	Đợt 2	24.1	7.21	2.16	11	6	19		0.22	2.56																5800	1400
1246	Q2N2026_SONGTNTIENLANG1_DOT2	Sông TN Tiên Lãng tại cống Dương Áo; xã Hùng Thắng	NM40	Đợt 2	31.6	7.59	5.92	15.2	3.5	17.6		0	0.27																2400	270
1247	Q2N2026_SONGTHUONG_DOT2	Thượng nguồn sông Thương; P.Trần Hưng Đạo	NM1	Đợt 2	25.4	7.16	3.11	21	6	19		0.17	2.55																3500	630
1248	Q2N2026_SONGTHAIBINHY4_DOT2	Sông Thái Bình tại Khởi Nghĩa; xã Tiên Lãng	NM28	Đợt 2	30.8	7.4	6.15	55.6	3.1	13.8		0	1.48																3500	790
1249	Q2N2026_SONGRE4_DOT2	Sông Rế tại Vật Cách; phường An Dương	NM39	Đợt 2	22.5	7.05	4.83	12.7	3.9	20.3		0.11	1.35																2700	270
1250	Q2N2026_SONGRE3_DOT2	Sông Rế tại cống Cái Tắt; phường Hồng Bàng	NM38	Đợt 2	23.8	6.92	5.18	12.5	5.1	31.7		0.15	1.81																9200	1100
1251	Q2N2026_SONGRE2_DOT2	Sông Rế tại cầu Rế; phường An Dương	NM37	Đợt 2	22.8	6.94	5.15	11.5	4.9	30.9		0.15	1.6																3500	270
1252	Q2N2026_SONGRE1_DOT2	Sông Rế tại Cống Sến; phường An Dương	NM36	Đợt 2	22.7	6.92	5.11	10.2	3.5	17.5		0.13	1.52																1100	270
1253	Q2N2026_SONGNBENGACH_DOT2	Sông Bến Gạch tại cầu Hảo Thôn; xã Nam Sách	NM60	Đợt 2	25.2	7.22	3.14	21	6	19		0.16	3.13																7000	3400
1254	Q2N2026_SONGLACHTRAY3_DOT2	Sông Lạch Tray tại cầu Lạch Tray 1; phường Gia Viên	NM20	Đợt 2	31.3	7.68	6.25	50.3	4.1	20.7		0.19	2.69																1700	580
1255	Q2N2026_SONGLACHTRAY1_DOT2	Sông Lạch Tray tại cầu Trạm Bạc; phường An Dương	NM18	Đợt 2	30.7	7.53	6.19	25	3.9	14.2		0	1.72																1100	340
1256	Q2N2026_SONGKINHTHAY2_DOT2	Sông Kinh Thầy tại KDC Phúc Sơn; phường Nhị Chiểu	NM5	Đợt 2	25.2	7.23	4.3	20	3	10		0	3.1																2200	270
1257	Q2N2026_SONGHONNGOC2_DOT2	Sông Hòn Ngọc tại thôn An Ngoại; xã Việt Khê	NM46	Đợt 2	31.6	7.59	5.92	13.7	3.5	17.9		0	0.3																630	84
1258	Q2N2026_SONGHONNGOC1_DOT2	Sông Hòn Ngọc tại cầu Mới; xã Việt Khê	NM45	Đợt 2	31.7	7.63	7.95	18.9	3.1	13.8		0	0.59																580	79
1259	Q2N2026_SONGHONG_DOT2	Sông Họng; phường Nam Đồ Sơn	NM49	Đợt 2	31.6	7.86	5.6	30.3	7.1	34.5		0.23	2.68																38000	2700
1260	Q2N2026_SONGHOA1_DOT2	Sông Hóa tại Cầu Nghìn; xã Vĩnh Hải	NM29	Đợt 2	30.9	7.63	6.22	48.5	4.6	24.5		0.15	1.5																6300	2300
1261	Q2N2026_SONGGIA_DOT2	Sông Giá - Cầu Giá; phường Lưu Kiếm	NM48	Đợt 2	30.7	7.62	6.12	11	3	11.4		0	0.27																540	110
1262	Q2N2026_SONGDONGMAI_DOT2	Sông Đông Mai; phường Trần Nhân Tông	NM3	Đợt 2	24.9	7.4	3.16	20	5	16		0.1	3.16																920	110
1263	Q2N2026_SONGDINHDAO_DOT2	Sông Đình Đào tại cầu Tràng Thưa; xã Gia Phúc	NM56	Đợt 2	23.5	7.25	2.04	18	10	34		0.15	1.99																8400	1100
1264	Q2N2026_SONGDADO4_DOT2	Sông Đa Độ tại Cầu Đối; xã Kiến Thụy	NM35	Đợt 2	31.1	7.42	6.02	11.2	3.1	9.8		0	0.25																840	240
1265	Q2N2026_SONGDADO3_DOT2	Sông Đa Độ tại làng nghề Tràng Minh; phường Phù Liễn	NM34	Đợt 2	30.9	7.61	5.96	14.4	3	10.6		0	0.71																3100	840
1266	Q2N2026_SONGDABACH2_DOT2	Sông Đá Bạch tại bến Phà Rừng; phường Nam Triệu	NM8	Đợt 2	30.5	7.47	5.88	64	3.7	8		0.14	1.54																41000	3900
1267	Q2N2026_SONGCHANHDUONG3_DOT2	Sông Chanh Dương tại; xã Nguyễn Bỉnh Khiêm	NM44	Đợt 2	31.6	7.55	5.99	36.2	5.1	19.9		0.18	1.93																1500	110
1268	Q2N2026_SONGCHANHDUONG2_DOT2	Sông Chanh Dương tại cống Tân Hòa; xã Vĩnh Bảo	NM43	Đợt 2	31.5	7.46	6.31	14.9	4.2	18.4		0.24	2.95																9400	3400
1269	Q2N2026_SONGCHANHDUONG1_DOT2	Sông Chanh Dương tại cống Chanh; xã Vĩnh Thịnh	NM42	Đợt 2	31.3	7.52	5.68	14	3.6	13		0	0.76																3100	340
1270	Q2N2026_SONGCAU_DOT2	Sông Cầu tại xã Phù Lãng; tỉnh Bắc Ninh	NM2	Đợt 2	25	7.21	3.02	25	5	18		0	3.1																2100	260
1271	Q2N2026_SONGCAMGIANG2_DOT2	Sông Cẩm Giàng tại cầu Tân Trường; xã Mao Điền	NM51	Đợt 2	25.5	7.09	3.2	17	6	19		0.18	4.57																16000	4300
1272	Q2N2026_SONGCAMGIANG1_DOT2	Sông Cẩm Giàng tại cầu Dốc; xã Cẩm Giàng	NM50	Đợt 2	25.4	7.25	3.12	24	8	26		0	4.73																11000	2100
1273	Q2N2026_SONGCAM4_DOT2	Sông Cấm tại bến cá Đông Hải; phường Đông Hải	NM15	Đợt 2	30.3	7.39	7.21	25.5	4.3	6		0.17	1.58																24000	2800
1274	Q2N2026_SONGCAM2_DOT2	Sông Cấm tại cầu Kiền; phường Thiên Hương	NM13	Đợt 2	31.2	7.42	6.14	15.9	0	10.6		0	1.28																230	20
1275	Q2N2026_SONGCAM1_DOT2	Sông Cấm tại Cảng cá Mắt Rồng; phường Thủy Nguyên	NM9	Đợt 2	30.9	7.52	5.92	19.4	4.2	23.2		0	1.02																3500	790
1276	Q2N2026_KENHTUTHONG_DOT2	Kênh Tứ Thông tại KCN Đại An; phường Tứ Minh	NM68	Đợt 2	21	7.05	1.06	32	66	216		1.16	15.32																540000	110000
1277	Q2N2026_KENHPHUNGKHACKHOAN_DOT2	Kênh Phùng Khắc tại phường Kinh Môn	NM75	Đợt 2	25	7.2	3.1	20	3	10		0	2.54																5400	1100
1278	Q2N2026_KENHNGUUYEN_DOT2	Kênh Ngư Uyên tại CCN Long Xuyên; phường Trần Liễu	NM74	Đợt 2	24.9	7.11	2.96	24	3	11		0.12	4.65																16000	9200
1279	Q2N2026_KENHHONGDUC_DOT2	Kênh Hồng Đức tại khu vực cống Neo; xã Thanh Miện	NM71	Đợt 2	23.8	7.12	5.11	17	18	61		0.22	7.74																43000	6300
1280	Q2N2026_KENHDONGKHE2_DOT2	Kênh Đông Khê tại cửa xả Máy Đèn; phường Ngô Quyền	NM66	Đợt 2	23.5	7.27	4.15	34.5	17.8	59.4		2.5	6.19																240000	22000
1281	Q2N2026_KENHANKIMHAI3_DOT2	Kênh An Kim Hải tại cầu sắt Trang Quan; phường An Hải	NM67	Đợt 2	24.3	7	4.62	34.8	12.4	33.4		2.4	5.63																40000	3400
1282	Q2N2026_HOTRAIBAU_DOT2	Hồ Trái Bầu; phường Lê Thanh Nghị	NM92	Đợt 2	23.9	7.22	3.05	24	6	21		0.16	4.38																9200	2200
1283	Q2N2026_HOSEN_DOT2	Hồ Sen; phường Lê Chân	NM79	Đợt 2	24.3	7.28	4.12	30.8	8.2	18.7		0.38	5.35																160000	33000
1284	Q2N2026_HOQUANNGUA_DOT2	Hồ Quần Ngựa; phường Gia Viên	NM81	Đợt 2	25.1	8.44	4.82	40.4	15.2	46.4		0.18	1.96																16000	1400
1285	Q2N2026_HOPHUNGLUU_DOT2	Hồ Phương Lưu; phường Đông Hải	NM85	Đợt 2	24.4	7.6	4.1	20.9	13.1	40.7		0.31	2.25																22000	3100
1286	Q2N2026_HOMATSON_DOT2	Hồ Mật Sơn; phường Chu Văn An	NM87	Đợt 2	25.2	7.12	5.01	24	9	29		0.12	3.74																5400	1700
1287	Q2N2026_HOBINHMINH_DOT2	Hồ Bình Minh; phường Lê Thanh Nghị	NM90	Đợt 2	23.1	7.21	3.46	42	29	98		1.35	15.77																35000	27000
1288	Q2N2026_HOBACHDANG_DOT2	Hồ Bạch Đằng; phường Hải Dương	NM91	Đợt 2	24.7	7.24	4.13	22	8	26		0.21	8.88																14000	3900
1289	Q2N2026_HOANDUONG_DOT2	Hồ An Dương; xã Nam Thanh Miện	NM93	Đợt 2	23.4	7.27	4.74	14	5	18		0.1	3.4																3100	920
1290	Q1N2026_VENBIEN_VANUC_DOT1	Cửa biển Văn Úc	NB117	Đợt 1		7.24	5.21	12.1			0												0.066						78	
1291	Q1N2026_VENBIEN_DOSON3_DOT1	Bãi tắm khu 2; phường Đồ Sơn	NB112	Đợt 1		7.22	5.4	20.3			0																		45	
1292	Q1N2026_VENBIEN_DOSON1_DOT1	Cảng cá Ngọc Hải; phường Đồ Sơn	NB110	Đợt 1		7.06	5.31	45			0.36												0.14						7900	
1293	Q1N2026_VENBIEN_DINHVU2_DOT1	Biển phía Nam KCN Đình Vũ; phường Đông Hải	NB109	Đợt 1		7.39	5.76	16.3			0.096																		1100	
1294	Q1N2026_VENBIEN_DINHVU1_DOT1	Cảng Đình Vũ; phường Đông Hải	NB107	Đợt 1		7.33	5.37	28.5			0												0.055						4900	
1295	Q1N2026_VENBIEN_CATHAI9_DOT1	Luồng hàng hải Lạch Huyện - Phao số 0; Đặc khu Cát Hải	NB104	Đợt 1		7.67	6.14	14			0																		45	
1296	Q1N2026_VENBIEN_CATHAI7_DOT1	Khu du lịch Vịnh Trung tâm Cát Bà; Đặc khu Cát Hải	NB102	Đợt 1		7.87	5.73	10.1			0																		20	
1297	Q1N2026_VENBIEN_CATHAI6_DOT1	Khu vực phía Đông Nam; Đặc khu Cát Hải	NB101	Đợt 1		7.78	5.73	7.4			0																		20	
1298	Q1N2026_VENBIEN_CATHAI4_DOT1	Khu vực Bãi Giai - Phù Long; Đặc khu Cát Hải	NB99	Đợt 1		7.47	5.86	11.1			0												0.06						490	
1299	Q1N2026_VENBIEN_CATHAI2_DOT1	Khu vực hòn Thoi Quýt - Gia Luận; Đặc khu Cát Hải	NB97	Đợt 1		7.49	5.7	9.1			0																		20	
1300	Q1N2026_VENBIEN_CATHAI1_DOT1	Khu vực Bến Bèo; Đặc khu Cát Hải	NB96	Đợt 1		7.82	5.65	9.3			0																		430	
1301	Q1N2026_VENBIEN_CATHAI12_DOT1	Cảng Lạch Huyện; Đặc khu Cát Hải	NB108	Đợt 1		7.56	5.92	10.7			0																		490	
1302	Q1N2026_VENBIEN_CATHAI11_DOT1	Biển phía Nam VinFast; Đặc khu Cát Hải	NB106	Đợt 1		7.07	5.17	20.2			0												0.067						490	
1303	Q1N2026_VENBIEN_CATHAI10_DOT1	Luồng hàng hải Lạch Huyện - Phao số 9; Đặc khu Cát Hải	NB105	Đợt 1		7.54	6.1	11			0																		45	
1304	Q1N2026_SONSAT2_DOT1	Sông Sặt tại Cầu Cậy; xã Bình Giang	NM54	Đợt 1	28.17	7.12	3.17	15	6	21		0.18	4.41																8400	3400
1305	Q1N2026_SONSAT1_DOT1	Sông Sặt tại Hoàng Hòa; xã Kẻ Sặt	NM53	Đợt 1	27.73	7.16	3.08	14	5	19		0.12	5.43																11000	4300
1306	Q1N2026_SONGVANUC3_DOT1	Sông Văn Úc tại Cầu Khuể; xã Tiên Lãng	NM30	Đợt 1	22.3	7.36	6	14.2		10.7		0.11	1.52																1100	79
1307	Q1N2026_SONGVANUC2_DOT1	Sông Văn Úc tại cửa biển Văn Úc; xã Hùng Thắng	NM26	Đợt 1	22.4	7.63	5.9	17.2					0.11																9200	840
1308	Q1N2026_SONGTNTIENLANG2_DOT1	Sông TN Tiên Lãng tại cống Rỗ; xã Tiên Lãng	NM41	Đợt 1	23	7.46	5.33	19.7	6.5	24.6	0.87	0.41	4.42												80.2				16000	1400
1309	Q1N2026_SONGTNTIENLANG1_DOT1	Sông TN Tiên Lãng tại cống Dương Áo; xã Hùng Thắng	NM40	Đợt 1	23.5	7.73	4.88	18.2	5.3	18.8			0.32												411.2				3500	790
1310	Q1N2026_SONGTHUONG_DOT1	Thượng nguồn sông Thương; P.Trần Hưng Đạo	NM1	Đợt 1	26.4	7.2	4.62	11	7	24	0.17		1.94												24				4300	840
1311	Q1N2026_SONGTHIEN_DOT1	Sông Thiên tại cầu Thiên; phường Lê Đại Hành	NM61	Đợt 1	26.4	7.2	2.32	24	5	16		0.1	4.79																8400	2200
1312	Q1N2026_SONGTHAIBINHY4_DOT1	Sông Thái Bình tại Khởi Nghĩa; xã Tiên Lãng	NM28	Đợt 1	22.5	7.36	5.8	17.3		11.5		0.1	1.41																7000	230
1313	Q1N2026_SONGTHAIBINHY1_DOT1	Sông Thái Bình tại cầu Hàn; phường Thành Đông	NM22	Đợt 1	27.58	6.94	4.89	15	6	21	0.37	0.16	1.99												18				4900	1700
1314	Q1N2026_SONGRE2_DOT1	Sông Rế tại cầu Rế; phường An Dương	NM37	Đợt 1	23.3	6.9	5.7	12.4	4.3	15.6	0.3		1.41																1600	140
1315	Q1N2026_SONGRE1_DOT1	Sông Rế tại Cống Sến; phường An Dương	NM36	Đợt 1	22.9	6.8	5.56	11.8		11.5	0.25		1.44																920	110
1316	Q1N2026_SONGRANG_DOT1	Sông Rạng tại bến đò Phạm; xã Lai Khê	NM17	Đợt 1	26.6	7.16	4.02	28	5	18	0.32	0.24	2.54												18				2800	1100
1317	Q1N2026_SONGNGUYENVANBE_DOT1	Sông Nguyễn Văn Bé; xã Lai Khê	NM59	Đợt 1	26.6	7.52	3.71	16	9	29		0.25	2.8																4600	1100
1318	Q1N2026_SONGNBENGACH_DOT1	Sông Bến Gạch tại cầu Hảo Thôn; xã Nam Sách	NM60	Đợt 1	26.2	7.21	3.53	22	9	29		0.22	2.8																3500	2200
1319	Q1N2026_SONGLACHTRAY4_DOT1	Sông Lạch Tray tại cửa sông; phường Hải An	NM21	Đợt 1	23.5	7.2	5.38	27.4		1.87		0.21	2.98																3500	340
1320	Q1N2026_SONGLACHTRAY3_DOT1	Sông Lạch Tray tại cầu Lạch Tray 1; phường Gia Viên	NM20	Đợt 1	23.5	7.11	5.49	31.9	4.6	18		0.17	1.98																9200	840
1321	Q1N2026_SONGLACHTRAY1_DOT1	Sông Lạch Tray tại cầu Trạm Bạc; phường An Dương	NM18	Đợt 1	23.6	7.23	5.9	20.7	3.7	12.7		0.16	1.57																3500	270
1322	Q1N2026_SONGKINHMON3_DOT1	Sông Kinh Môn tại cảng Hoàng Gia; xã Phú Thái	NM12	Đợt 1	26.4	7.23	4.73	11	6	19	0.22	0.28	2.59												21				5400	1200
1323	Q1N2026_SONGHONNGOC2_DOT1	Sông Hòn Ngọc tại thôn An Ngoại; xã Việt Khê	NM46	Đợt 1	46227	7.26	6	15.1	4.5	18.8			0.37												70.9				1600	490
1324	Q1N2026_SONGHONNGOC1_DOT1	Sông Hòn Ngọc tại cầu Mới; xã Việt Khê	NM45	Đợt 1	24.9	7.36	6.13	14.2	3.9	18	0.12		0.68												78				2300	630
1325	Q1N2026_SONGHOA1_DOT1	Sông Hóa tại Cầu Nghìn; xã Vĩnh Hải	NM29	Đợt 1	23.4	7.37	5.83	30.5	3	14.7		0.12	1.37																5400	790
1326	Q1N2026_SONGGIA_DOT1	Sông Giá - Cầu Giá; phường Lưu Kiếm	NM48	Đợt 1	25.2	7.38	5.95	9.5	3.1	11.5			0.3												56.7				920	46
1327	Q1N2026_SONGDONGMAI_DOT1	Sông Đông Mai; phường Trần Nhân Tông	NM3	Đợt 1	26.4	7.19	3.71	13	6	21	0.77		2.57												28				3500	270
1328	Q1N2026_SONGDADO4_DOT1	Sông Đa Độ tại Cầu Đối; xã Kiến Thụy	NM35	Đợt 1	23.2	7.39	5.77	11.8	3.5	14.7			0.27																1600	140
1329	Q1N2026_SONGDADO3_DOT1	Sông Đa Độ tại làng nghề Tràng Minh; phường Phù Liễn	NM34	Đợt 1	24	7.21	5.63	12.7	3.2	10.7	0.11		0.6																3500	270
1330	Q1N2026_SONGDADO2_DOT1	Sông Đa Độ tại cầu Vàng; xã An Lão	NM33	Đợt 1	22.8	7.11	5.75	14.1	4.6	19.7	0.21	0.13	1.63		0.0026				0.128										16000	790
1331	Q1N2026_SONGDADO1_DOT1	Sông Đa Độ tại cống Cổ Tiểu; xã Kiến Hải	NM32	Đợt 1	23.5	7.41	5.49	19.2	3.9	16.4			0.35																2400	220
1332	Q1N2026_SONGDABACH1_DOT1	Sông Đá Bạch tại cầu Lại Xuân; xã Việt Khê	NM7	Đợt 1	24.2	7.38	6.01	34.9	8.5	24.2		0.16	1.31																16000	840
1333	Q1N2026_SONGCUUAN_DOT1	Sông Cửu An tại Cầu Neo; xã Thanh Miện	NM57	Đợt 1	27.1	7.13	3.9	20	14	50		0.13	4.75																7000	4100
1334	Q1N2026_SONGCHANHDUONG3_DOT1	Sông Chanh Dương tại; xã Nguyễn Bỉnh Khiêm	NM44	Đợt 1	23.8	7.28	5.8	35.1	4.8	15.6	0.29	0.14	1.91												255.2				16000	940
1335	Q1N2026_SONGCHANHDUONG2_DOT1	Sông Chanh Dương tại cống Tân Hòa; xã Vĩnh Bảo	NM43	Đợt 1	23.2	7.12	5.61	21.9	5	19.7	0.79	0.27	2.97												35.5				9200	700
1336	Q1N2026_SONGCHANHDUONG1_DOT1	Sông Chanh Dương tại cống Chanh; xã Vĩnh Thịnh	NM42	Đợt 1	23.2	7.32	5.7	18.2	3.8	13.9	0.082	0.1	0.92		0.0009														3500	490
1337	Q1N2026_SONGCAU_DOT1	Sông Cầu tại xã Phù Lãng; tỉnh Bắc Ninh	NM2	Đợt 1	26.5	7.21	4.57	12	6	19			2.5																3500	270
1338	Q1N2026_SONGCAMGIANG2_DOT1	Sông Cẩm Giàng tại cầu Tân Trường; xã Mao Điền	NM51	Đợt 1	27.12	7.08	1.04	14	5	16		0.1	4.73																9200	1100
1339	Q1N2026_SONGCAMGIANG1_DOT1	Sông Cẩm Giàng tại cầu Dốc; xã Cẩm Giàng	NM50	Đợt 1	27.26	7.34	2.92	20	7	27			4.65																9400	2200
1340	Q1N2026_SONGBUI_DOT1	Sông Bùi tại  cống Văn Thai; xã Tuệ Tĩnh	NM52	Đợt 1	26.9	7.23	1.07	15	5	18		0.88	2.54																4600	2200
1341	Q1N2026_SONGBACHDANG_DOT1	Sông Bạch Đằng; phường Hải Dương	NM70	Đợt 1	27.84	7.15	0.68	13	20	64		1.99	16.92																27000	11000
1342	Q1N2026_KENHPHUNGKHACKHOAN_DOT1	Kênh Phùng Khắc tại phường Kinh Môn	NM75	Đợt 1	29.36	7.32	2.75	19	3	11			3.01																9200	4100
1343	Q1N2026_KENHNGUUYEN_DOT1	Kênh Ngư Uyên tại CCN Long Xuyên; phường Trần Liễu	NM74	Đợt 1	29.16	7.17	1.85	16	3	10		0.11	5.99																16000	14000
1344	Q1N2026_KENHHONGDUC_DOT1	Kênh Hồng Đức tại khu vực cống Neo; xã Thanh Miện	NM71	Đợt 1	27.1	7.35	4.46	19	16	53		0.12	7.47																54000	7900
1345	Q1N2026_KENHDONGKHE2_DOT1	Kênh Đông Khê tại cửa xả Máy Đèn; phường Ngô Quyền	NM66	Đợt 1	23.3	7.24	4.11	29.7	12.6	27		0.73	3.71																350000	4600
1346	Q1N2026_KENHBALIEU1_DOT1	Kênh Bá Liễu; phường Tân Hưng	NM76	Đợt 1	27.14	7.12	3.18	18	7	24		0.34	4.21																3500	490
1347	Q1N2026_KENHANKIMHAI2_DOT1	Kênh An Kim Hải tại cửa xả Hạ Đoạn; phường Đông Hải	NM65	Đợt 1	23.2	7.27	2.17	32.4	16.5	32.8		2.2	3.5																160000	4700
1348	Q1N2026_HOTRAIBAU_DOT1	Hồ Trái Bầu; phường Lê Thanh Nghị	NM92	Đợt 1	28.35	7.12	3.08	22	6	18		0.78	4.24																4300	1400
1349	Q1N2026_HOTIENNGA_DOT1	Hồ Tiên Nga; phường Gia Viên	NM83	Đợt 1	23.1	7.33	4.35	31	15.6	50.2		0.61	6.91																92000	11000
1350	Q1N2026_HOQUANNGUA_DOT1	Hồ Quần Ngựa; phường Gia Viên	NM81	Đợt 1	23.5	8.43	5.43	23.5	10.7	34.3			1.21																3500	580
1351	Q1N2026_HOPHUNGLUU_DOT1	Hồ Phương Lưu; phường Đông Hải	NM85	Đợt 1	23.4	8.1	5.68	30.5	11.3	33.5		0.2	2.48																1600	220
1352	Q1N2026_HOMATSON_DOT1	Hồ Mật Sơn; phường Chu Văn An	NM87	Đợt 1	26.5	7.15	4.2	13	13	42		0.12	4.26																3500	270
1353	Q1N2026_HODUHANG_DOT1	Hồ Dư Hàng; phường Lê Chân	NM82	Đợt 1	23.3	7.18	4.67	29.6	13.9	43.9		0.66	7.25																54000	7900
1354	Q1N2026_HOCATBI_DOT1	Hồ Cát Bi; phường Hải An	NM86	Đợt 1	23.3	7.51	4.21	28.7	10.9	31.5		0.33	3.09																16000	790
1355	Q1N2026_HOBENTAM_DOT1	Hồ Bến Tắm; phường Nguyễn Trãi	NM89	Đợt 1	26.4	7.17	3.36	10	6	19			1.38																920	170
1356	Q1N2026_HOANDUONG_DOT1	Hồ An Dương; xã Nam Thanh Miện	NM93	Đợt 1	27.2	7.05	4.81	14	5	18			3																4300	1700
