﻿_id	Ma dinh danh ban ghi	Ten nha san xuat	So Giay chung nhan du dieu kien san xuat thuc an chan nuoi	Ten TACN	Ten thuong mai	so TCCS	Ma so cong nhan	Ghi chu
1	01:2021/BBF VICB 7349.10-01 601	Công ty CP dinh dưỡng BB Feed VN (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo con từ tập ăn- 15kg	601	01:2021/BBF	VICB 7349.10-01	""
2	01:2022/HF-HD VICB 8685.10-03 HOPEFEED- BABY	Công ty cổ phần Hope feed Việt Nam (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo con từ 7 ngày - 15kg	HOPEFEED- BABY	01:2022/HF-HD	VICB 8685.10-03	""
3	01:2023/GREEN LIFE 44385-5/26-CNVN-TCB GREEN LIFE- G99	Công ty cổ phần dinh dưỡng quốc tế Greenlife (gia công tại Công ty Cổ phần Thức ăn chăn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	Siêu đậm đặc cho heo từ 5kg - xuất bán	GREEN LIFE- G99	01:2023/GREEN LIFE	44385-5/26-CNVN-TCB	""
4	01:2024/EHHP 30929-5/24-CNVN-TCB P-423 PLUS - EH-423 - RG-7423	Công Ty TNHH Dinh Dưỡng Động Vật EH Hải Phòng Việt Nam.	31/002/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp dùng cho vịt - ngan đẻ trứng.	P-423 PLUS - EH-423 - RG-7423	01:2024/EHHP	30929-5/24-CNVN-TCB	""
5	01:2024/GREEN LIFE 38648-6/25-CNVN-TCB GREEN LIFE- G11S	Công ty cổ phần dinh dưỡng quốc tế Greenlife (gia công tại Công ty Cổ phần Thức ăn chăn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp đặc biệt cho heo con (5 ngày -5 tuần tuổi)	GREEN LIFE- G11S	01:2024/GREEN LIFE	38648-6/25-CNVN-TCB	""
6	01:2026/NNF-HD VICB 12883.10-01 NANO FEED- NANO GOLD	Công ty cổ phần dinh dưỡng quốc tế Nano Feed (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo con từ 7 ngày - 15kg	NANO FEED- NANO GOLD	01:2026/NNF-HD	VICB 12883.10-01	""
7	01:2026/ĐV-HD VICB 12883.10-01 ĐẠI VIỆT- PIG MILK; ĐẠI VIỆT- PIG GOLD	Công ty cổ phần công nghệ sinh học Đại Việt Group (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo con từ 7 ngày - 15kg	ĐẠI VIỆT- PIG MILK; ĐẠI VIỆT- PIG GOLD	01:2026/ĐV-HD	VICB 12883.10-01	""
8	02:2016/BB-HD VICB 2488.10-02 ALPHA FEED-BB FEED; AP-131; AP-131A; BB-331	Công ty CP BB Sun Việt Nam	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo con từ 7kg - 15kg	ALPHA FEED-BB FEED; AP-131; AP-131A; BB-331	02:2016/BB-HD	VICB 2488.10-02	""
9	02:2021/BBF VICB 7349.10-02 602S+	Công ty CP dinh dưỡng BB Feed VN (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo siêu nạc từ 8kg- 20kg	602S+	02:2021/BBF	VICB 7349.10-02	""
10	02:2022/EHHP 20078-4/22-CNVN-ĐTV2 RG-102	Công Ty TNHH Dinh Dưỡng Động Vật EH Hải Phòng Việt Nam.	31/002/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp dùng cho lợn siêu nạc từ 12 kg - 25 kg.	RG-102	02:2022/EHHP	20078-4/22-CNVN-ĐTV2	""
11	02:2022/HF-HD VICB 8685.10-04 HOPEFEED- HF101S	Công ty cổ phần Hope feed Việt Nam (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo con từ 8kg- 15kg	HOPEFEED- HF101S	02:2022/HF-HD	VICB 8685.10-04	""
12	02:2023/GREEN LIFE 44220-5/26-CNVN-TCB GREEN LIFE- G51	Công ty cổ phần dinh dưỡng quốc tế Greenlife (gia công tại Công ty Cổ phần Thức ăn chăn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp cho heo nái ngoại mang thai	GREEN LIFE- G51	02:2023/GREEN LIFE	44220-5/26-CNVN-TCB	""
13	02:2025/GM 41355-11/25-CNVN-TCB GREEN MODERN 1000S	CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG GREEN MODERN (SẢN XUẤT TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA)	30/009/2021/TACN	HỖN HỢP CAO CẤP CHO HEO TỪ TẬP ĂN -15KG	GREEN MODERN 1000S	02:2025/GM	41355-11/25-CNVN-TCB	""
14	03:2016/BB-HD VICB 2488.10-03 ALPHA FEED-BB FEED; AP-132S; BB-332; BB-332A	Công ty CP BB Sun Việt Nam	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo siêu nạc từ 10kg- 30kg	ALPHA FEED-BB FEED; AP-132S; BB-332; BB-332A	03:2016/BB-HD	VICB 2488.10-03	""
15	03:2024/EHHP 33867-7/24-CNVN-TCB EHSB-2030 - EHSB-2130 - RG-512	Công Ty TNHH Dinh Dưỡng Động Vật EH Hải Phòng Việt Nam.	31/002/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp dùng cho gà trắng từ 29 ngày - xuất bán.	EHSB-2030 - EHSB-2130 - RG-512	03:2024/EHHP	33867-7/24-CNVN-TCB	""
16	03:2025/GM 41350-11/25-CNVN-TCB GREEN MODERN 810S	CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG GREEN MODERN (SẢN XUẤT TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA)	30/009/2021/TACN	HỖN HỢP CAO CẤP CHO HEO SIÊU NẠC TỪ TẬP ĂN -20KG	GREEN MODERN 810S	03:2025/GM	41350-11/25-CNVN-TCB	""
17	03:2026/GL 43169-3/26-CNVN-TCB HAPPY LIFE - H1.2S Plus GREEN LIFE - 08-20S Pro	Công ty cổ phần dinh dưỡng quốc tế Greenlife (gia công tại Công ty Cổ phần Thức ăn chăn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp đặc biệt cho heo con từ 08kg - 20kg	HAPPY LIFE - H1.2S Plus GREEN LIFE - 08-20S Pro	03:2026/GL	43169-3/26-CNVN-TCB	""
18	03:2026/ĐV-HD VICB 12882.10-03 ĐẠI VIỆT- P52S; ĐẠI VIỆT- P52S+	Công ty cổ phần công nghệ sinh học Đại Việt Group (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợpcho heo con từ 8- 20kg	ĐẠI VIỆT- P52S; ĐẠI VIỆT- P52S+	03:2026/ĐV-HD	VICB 12882.10-03	""
19	04:2021/BBF VICB 7349.10-04 603S	Công ty CP dinh dưỡng BB Feed VN (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo siêu nạc từ 12kg- 30kg	603S	04:2021/BBF	VICB 7349.10-04	""
20	04:2022/HF-HD VICB 8685.10-06 HOPEFEED- HF103S	Công ty cổ phần Hope feed Việt Nam (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo siêu nạc từ 10kg- 35kg	HOPEFEED- HF103S	04:2022/HF-HD	VICB 8685.10-06	""
21	04:2022/NVF-HD VICB 7681.10-04 VN FEED-H03S	Công ty cổ phần Dược thuý Y Trung ương (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo siêu nạc từ 15kg - 35kg	VN FEED-H03S	04:2022/NVF-HD	VICB 7681.10-04	""
22	04:2023/GREEN LIFE 33784-7/24-CNVN-TCB GREEN LIFE- G21S	Công ty cổ phần dinh dưỡng quốc tế Greenlife (gia công tại Công ty Cổ phần Thức ăn chăn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp đặc biệt cho heo con từ tập ăn - 15kg	GREEN LIFE- G21S	04:2023/GREEN LIFE	33784-7/24-CNVN-TCB	""
23	04:2026/GL 43170-3/26-CNVN-TCB HAPPY LIFE - H1.5S	Công ty cổ phần dinh dưỡng quốc tế Greenlife (gia công tại Công ty Cổ phần Thức ăn chăn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp đặc biệt cho heo choai từ 10kg - 25kg	HAPPY LIFE - H1.5S	04:2026/GL	43170-3/26-CNVN-TCB	""
24	05:2021/BBF VICB 7349.10-05 604S	Công ty CP dinh dưỡng BB Feed VN (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo siêu nạc từ 30kg- 60kg	604S	05:2021/BBF	VICB 7349.10-05	""
25	05:2022/VNF-HD VICB 7681.10-11 VN FEED-H04S	Công ty cổ phần Dược thuý Y Trung ương (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo siêu nạc từ 12kg- 120kg	VN FEED-H04S	05:2022/VNF-HD	VICB 7681.10-11	""
26	05:2023/GREEN LIFE 44386-5/26-CNVN-TCB GREEN LIFE- C14S	Công ty cổ phần dinh dưỡng quốc tế Greenlife (gia công tại Công ty Cổ phần Thức ăn chăn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp đặc biệt cho heo con từ tập ăn - 15kg	GREEN LIFE- C14S	05:2023/GREEN LIFE	44386-5/26-CNVN-TCB	""
27	05:2026/GL 43171-3/26-CNVN-TCB HAPPY LIFE - SOW01S	Công ty cổ phần dinh dưỡng quốc tế Greenlife (gia công tại Công ty Cổ phần Thức ăn chăn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp cho heo nái ngoại mang thai	HAPPY LIFE - SOW01S	05:2026/GL	43171-3/26-CNVN-TCB	""
28	05:2026/ĐV-HD VICB 12882.10-05 ĐẠI VIỆT- P57S	Công ty cổ phần công nghệ sinh học Đại Việt Group (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo nái ngoại nuôi con	ĐẠI VIỆT- P57S	05:2026/ĐV-HD	VICB 12882.10-05	""
29	06:2021/BBF VICB 7349.10-06 605S	Công ty CP dinh dưỡng BB Feed VN (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo nái mang thai siêu nạc	605S	06:2021/BBF	VICB 7349.10-06	""
30	06:2023/GREEN LIFE 44223-5/26-CNVN-TCB GREEN LIFE- G31S PLUS	Công ty cổ phần dinh dưỡng quốc tế Greenlife (gia công tại Công ty Cổ phần Thức ăn chăn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp đặc biệt cho heo con từ 08kg - 20kg	GREEN LIFE- G31S PLUS	06:2023/GREEN LIFE	44223-5/26-CNVN-TCB	""
31	06:2025/NQH 44307-5/26-CNVN-TCB NQH H.505S	CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NQH GREEN VIỆT NAM (gia công tại Công ty TNHH Thức ăn chăn nuôi Phú Gia)	30/012/2021/TACN	THỨC ĂN HỖN HỢP CHO LỢN NÁI MANG THAI	NQH H.505S	06:2025/NQH	44307-5/26-CNVN-TCB	""
32	06:2026/GL 43199-3/26-CNVN-TCB HAPPY LIFE - SOW02S	Công ty cổ phần dinh dưỡng quốc tế Greenlife (gia công tại Công ty Cổ phần Thức ăn chăn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp cho heo nái ngoại nuôi con	HAPPY LIFE - SOW02S	06:2026/GL	43199-3/26-CNVN-TCB	""
33	06:2026/ĐV-HD VICB 12882.10-06 ĐẠI VIỆT- P55S	Công ty cổ phần công nghệ sinh học Đại Việt Group (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Đậm đặc cao cấp cho heo từ tập ăn- xuất chuồng	ĐẠI VIỆT- P55S	06:2026/ĐV-HD	VICB 12882.10-06	""
34	07:2020/EHHP 13669-6/20-CNVN-ĐTV2 EHSB-3010 - P-401	Công Ty TNHH Dinh Dưỡng Động Vật EH Hải Phòng Việt Nam.	31/002/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp dùng cho vịt ngan con từ 01 ngày đến 21 ngày.	EHSB-3010 - P-401	07:2020/EHHP	13669-6/20-CNVN-ĐTV2	""
35	07:2021/BBF VICB 7349.10-07 606	Công ty CP dinh dưỡng BB Feed VN (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Thức ăn hốn hợp cho heo nái đẻ siêu nạc	606	07:2021/BBF	VICB 7349.10-07	""
36	07:2023/GREEN LIFE 44224-5/26-CNVN-TCB GREEN LIFE- G31S	Công ty cổ phần dinh dưỡng quốc tế Greenlife (gia công tại Công ty Cổ phần Thức ăn chăn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp đặc biệt cho heo con từ 10kg - 25kg	GREEN LIFE- G31S	07:2023/GREEN LIFE	44224-5/26-CNVN-TCB	""
37	07:2026/ĐV-HD VICB 12882.10-07 ĐẠI VIỆT- G610	Công ty cổ phần công nghệ sinh học Đại Việt Group (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà trắng từ 1-14 ngày tuổi	ĐẠI VIỆT- G610	07:2026/ĐV-HD	VICB 12882.10-07	""
38	08:2020/EHHP 13670-6/20-CNVN-ĐTV2 EHSB-3020S - P-402	Công Ty TNHH Dinh Dưỡng Động Vật EH Hải Phòng Việt Nam.	31/002/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp dùng cho vịt ngan thịt từ 22 ngày đến xuất bán.	EHSB-3020S - P-402	08:2020/EHHP	13670-6/20-CNVN-ĐTV2	""
39	08:2022/VNF-HD VICB 7681.10-14 VN FEED-GT02; MILK FARM-T2; ORGANIC-GT982	Công ty cổ phần Dược thuý Y Trung ương (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà trắng từ 15- 42 ngày tuổi	VN FEED-GT02; MILK FARM-T2; ORGANIC-GT982	08:2022/VNF-HD	VICB 7681.10-14	""
40	08:2025/GM 41356-11/25-CNVN-TCB GREEN MODERN 870S	CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG GREEN MODERN (SẢN XUẤT TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA)	30/009/2021/TACN	HỖN HỢP CAO CẤP CHO HEO NÁI SIÊU NẠC NUÔI CON	GREEN MODERN 870S	08:2025/GM	41356-11/25-CNVN-TCB	""
41	08:2026/GREEN LIFE 44382-5/26-CNVN-TCB GREEN LIFE- B01GL	Công ty cổ phần dinh dưỡng quốc tế Greenlife (gia công tại Công ty Cổ phần Thức ăn chăn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho bò thịt - bò vỗ béo	GREEN LIFE- B01GL	08:2026/GREEN LIFE	44382-5/26-CNVN-TCB	""
42	08:2026/NNF-HD VICB 12883.10-08 NANO FEED- G11	Công ty cổ phần dinh dưỡng quốc tế Nano Feed (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà trắng từ 14- 42 ngày tuổi	NANO FEED- G11	08:2026/NNF-HD	VICB 12883.10-08	""
43	08:2026/ĐV-HD VICB 12882.10-08 ĐẠI VIỆT- G611	Công ty cổ phần công nghệ sinh học Đại Việt Group (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà trắng từ 15- 42 ngày tuổi	ĐẠI VIỆT- G611	08:2026/ĐV-HD	VICB 12882.10-08	""
44	09:2016/BB-HD VICB 2488.10-09 BB-3830	Công ty CP BB Sun Việt Nam	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo trang trại từ 30kg- xuất bán	BB-3830	09:2016/BB-HD	VICB 2488.10-09	""
45	09:2021/BBF VICB 7349.10-09 802	Công ty CP dinh dưỡng BB Feed VN (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà trắng từ 15- 28 ngày tuổi	802	09:2021/BBF	VICB 7349.10-09	""
46	09:2026/GREEN LIFE 44383-5/26-CNVN-TCB GREEN LIFE-D01GL	Công ty cổ phần dinh dưỡng quốc tế Greenlife (gia công tại Công ty Cổ phần Thức ăn chăn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho dê thịt - dê vỗ béo	GREEN LIFE-D01GL	09:2026/GREEN LIFE	44383-5/26-CNVN-TCB	""
47	10:2011/EHHP 6563/TT26 EHSB-08S	Công Ty TNHH Dinh Dưỡng Động Vật EH Hải Phòng Việt Nam.	31/002/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp dùng cho lợn nái nuôi con.	EHSB-08S	10:2011/EHHP	6563/TT26	""
48	10:2020/EHHP 13672-6/20-CNVN-ĐTV2 P-423 - EHSB-423S	Công Ty TNHH Dinh Dưỡng Động Vật EH Hải Phòng Việt Nam.	31/002/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp dùng cho vịt - ngan đẻ trứng.	P-423 - EHSB-423S	10:2020/EHHP	13672-6/20-CNVN-ĐTV2	""
49	10:2021/BBF VICB 7349.10-10 803	Công ty CP dinh dưỡng BB Feed VN (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Thức ăn hõn hợp cho gà trắng vỗ béo từ 29 ngày tuổi- xuất bán	803	10:2021/BBF	VICB 7349.10-10	""
50	10:2022/VNF-HD VICB 7681.10-05 VN FEED-GM1; MILK FARM-G1; ORGANIC-G983	Công ty cổ phần Dược thuý Y Trung ương (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà siêu thịt từ 1- 28 ngày tuổi	VN FEED-GM1; MILK FARM-G1; ORGANIC-G983	10:2022/VNF-HD	VICB 7681.10-05	""
51	10:2026/GREEN LIFE 44384-5/26-CNVN-TCB GREEN LIFE- BD01S	Công ty cổ phần dinh dưỡng quốc tế Greenlife (gia công tại Công ty Cổ phần Thức ăn chăn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp vỗ béo cho bò thịt - dê thịt cao sản	GREEN LIFE- BD01S	10:2026/GREEN LIFE	44384-5/26-CNVN-TCB	""
52	10:2026/NNF-HD VICB 12883.10-10 NANO FEED- GS21	Công ty cổ phần dinh dưỡng quốc tế Nano Feed (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà siêu thịt từ 22 ngày - xuất bán	NANO FEED- GS21	10:2026/NNF-HD	VICB 12883.10-10	""
53	11:2016/BB-HD VICB 2488.10-11 ALPHA FEED- BB FEED; AP-SOW; BB-398	Công ty CP BB Sun Việt Nam	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo nái mang thai và hậu bị	ALPHA FEED- BB FEED; AP-SOW; BB-398	11:2016/BB-HD	VICB 2488.10-11	""
54	11:2020/EHHP 13673-6/20-CNVN-ĐTV2 EHSB-3130 - EHSB-3120S(3130T) - EHSB-3120S	Công Ty TNHH Dinh Dưỡng Động Vật EH Hải Phòng Việt Nam.	31/002/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp dùng cho vịt - ngan đẻ .	EHSB-3130 - EHSB-3120S(3130T) - EHSB-3120S	11:2020/EHHP	13673-6/20-CNVN-ĐTV2	""
55	11:2026/ĐV-HD VICB 12882.10-14 ĐẠI VIỆT- GS811L	Công ty cổ phần công nghệ sinh học Đại Việt Group (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà màu từ 22 ngày- xuất bán	ĐẠI VIỆT- GS811L	11:2026/ĐV-HD	VICB 12882.10-14	""
56	12:2022/VNF-HD VICB 7681.10-07 VN FEED G1000; MILK FARM-G3; ORGANIC-G985	Công ty cổ phần Dược thuý Y Trung ương (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà màu từ 01 ngày- xuất bán	VN FEED G1000; MILK FARM-G3; ORGANIC-G985	12:2022/VNF-HD	VICB 7681.10-07	""
57	12:2023/GREEN LIFE 44230-5/26-CNVN-TCB GREEN LIFE- G41LS	Công ty cổ phần dinh dưỡng quốc tế Greenlife (gia công tại Công ty Cổ phần Thức ăn chăn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp cho heo trang trại từ 30kg-70kg	GREEN LIFE- G41LS	12:2023/GREEN LIFE	44230-5/26-CNVN-TCB	""
58	12:2023/HF-HD VICB 8685.10-17 HOPEFEED- 511L	Công ty cổ phần Hope feed Việt Nam (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà màu từ 01 ngày- xuất bán	HOPEFEED- 511L	12:2023/HF-HD	VICB 8685.10-17	""
59	12:2026/ĐV-HD VICB 12882.10-12 ĐẠI VIỆT- GH88	Công ty cổ phần công nghệ sinh học Đại Việt Group (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Hỗn hợp cho gà đẻ trứng giống	ĐẠI VIỆT- GH88	12:2026/ĐV-HD	VICB 12882.10-12	""
60	12:2121/BBF VICB 7349.10-12 805S+	Công ty CP dinh dưỡng BB Feed VN (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà siêu thịt từ 29 ngày tuổi- xuất bán	805S+	12:2121/BBF	VICB 7349.10-12	""
61	13:2023/GREEN LIFE 44231-5/26-CNVN-TCB GREEN LIFE- G16	Công ty cổ phần dinh dưỡng quốc tế Greenlife (gia công tại Công ty Cổ phần Thức ăn chăn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho gà siêu thịt từ 01-14 ngày tuổi	GREEN LIFE- G16	13:2023/GREEN LIFE	44231-5/26-CNVN-TCB	""
62	13:2025/GM 41343-11/25-CNVN-TCB GREEN MODERN 510S	CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG GREEN MODERN (SẢN XUẤT TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA)	30/009/2021/TACN	HỖN HỢP CAO CẤP CHO GÀ SIÊU THỊT TỪ 01-14 NGÀY TUỔI	GREEN MODERN 510S	13:2025/GM	41343-11/25-CNVN-TCB	""
63	13:2026/NNF-HD VICB 12883.10-13 NANO FEED- HB33	Công ty cổ phần dinh dưỡng quốc tế Nano Feed (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Hỗn hợp cho gà hậu bị	NANO FEED- HB33	13:2026/NNF-HD	VICB 12883.10-13	""
64	13:2026/ĐV-HD VICB 12882.10-17 ĐẠI VIỆT- GH89	Công ty cổ phần công nghệ sinh học Đại Việt Group (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Hỗn hợp cho gà đẻ hậu bị	ĐẠI VIỆT- GH89	13:2026/ĐV-HD	VICB 12882.10-17	""
65	14:2026/NNF-HD VICB 12883.10-14 NANO FEED- ĐĐ88	Công ty cổ phần dinh dưỡng quốc tế Nano Feed (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Đậm đặc cao cấp cho gà từ 1 ngày tuổi- xuất chuồng	NANO FEED- ĐĐ88	14:2026/NNF-HD	VICB 12883.10-14	""
66	14:2026/ĐV-HD VICB 12882.10-10 ĐẠI VIỆT- GĐĐ99	Công ty cổ phần công nghệ sinh học Đại Việt Group (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Đậm đặc cao cấp cho gà từ 1 ngày tuổi- xuất chuồng	ĐẠI VIỆT- GĐĐ99	14:2026/ĐV-HD	VICB 12882.10-10	""
67	15:2016/BB-HD VICB 2488.10-15 ALPHA FEED-BB FEED; AP-232SUPER; BB632; BB-632SUPER	Công ty CP BB Sun Việt Nam	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dạng viên cho gà trắng từ 14-28 ngày tuổi	ALPHA FEED-BB FEED; AP-232SUPER; BB632; BB-632SUPER	15:2016/BB-HD	VICB 2488.10-15	""
68	15:2021/BBF VICB 7349.10-15 807	Công ty CP dinh dưỡng BB Feed VN (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà đẻ hậu bị	807	15:2021/BBF	VICB 7349.10-15	""
69	16:2016/BB-HD VICB 2488.10-16 ALPHA FEED-BB FEED; AP-233; AP-233SUPER; BB-633; BB-633SUPER	Công ty CP BB Sun Việt Nam	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dạng viên cho gà trắng từ 29 ngày tuổi- xuất bán	ALPHA FEED-BB FEED; AP-233; AP-233SUPER; BB-633; BB-633SUPER	16:2016/BB-HD	VICB 2488.10-16	""
70	16:2023/GREEN LIFE 44237-5/26-CNVN-TCB GREEN LIFE- G221	Công ty cổ phần dinh dưỡng quốc tế Greenlife (gia công tại Công ty Cổ phần Thức ăn chăn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp cho gà thịt nuôi công nghiệp từ 01-21 ngày tuổi	GREEN LIFE- G221	16:2023/GREEN LIFE	44237-5/26-CNVN-TCB	""
71	16:2025/ GM 41344-11/25-CNVN-TCB GREEN MODERN 511	CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG GREEN MODERN (SẢN XUẤT TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA)	30/009/2021/TACN	HỖN HỢP CAO CẤP CHO GÀ TRẮNG SIÊU THỊT TỪ 01-14 NGÀY TUỔI	GREEN MODERN 511	16:2025/ GM	41344-11/25-CNVN-TCB	""
72	16:2026/NNF-HD VICB 12883.10-16 NANO FEED- SUPER02S	Công ty cổ phần dinh dưỡng quốc tế Nano Feed (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho vịt - ngan từ 22 ngày- xuất bán	NANO FEED- SUPER02S	16:2026/NNF-HD	VICB 12883.10-16	""
73	17:2022/VNF-HD VICB 7681.10-10 VN FEED-VN300; MILK FARM-V3; MILK FARM-V3+; ORGANIC-VN993S	Công ty cổ phần Dược thuý Y Trung ương (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho vịt - ngan siêu thịt từ 22 ngày- xuất bán	VN FEED-VN300; MILK FARM-V3; MILK FARM-V3+; ORGANIC-VN993S	17:2022/VNF-HD	VICB 7681.10-10	""
74	17:2023/GREEN LIFE 44238-5/26-CNVN-TCB GREEN LIFE- G222	Công ty cổ phần dinh dưỡng quốc tế Greenlife (gia công tại Công ty Cổ phần Thức ăn chăn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp cho gà thịt nuôi công nghiệp từ 22 ngày tuổi -xuất bán	GREEN LIFE- G222	17:2023/GREEN LIFE	44238-5/26-CNVN-TCB	""
75	17:2023/HF-HD VICB 8685.10-09 HOPEFEED- A62S	Công ty cổ phần Hope feed Việt Nam (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho vịt - ngan từ 22- xuất bán	HOPEFEED- A62S	17:2023/HF-HD	VICB 8685.10-09	""
76	17:2026/NNF-HD VICB 12883.10-17 NANO FEED- SUPER02S+	Công ty cổ phần dinh dưỡng quốc tế Nano Feed (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho vịt - ngan siêu thịt từ 22 ngày- xuất bán	NANO FEED- SUPER02S+	17:2026/NNF-HD	VICB 12883.10-17	""
77	17:2026/ĐV-HD VICB 12882.10-16 ĐẠI VIỆT- V22S	Công ty cổ phần công nghệ sinh học Đại Việt Group (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho vịt - ngan siêu thịt từ 22 ngày- xuất bán	ĐẠI VIỆT- V22S	17:2026/ĐV-HD	VICB 12882.10-16	""
78	18:2021/BBF VICB 7349.10-18 502	Công ty CP dinh dưỡng BB Feed VN (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho vịt - ngan từ 22 ngày tuổi - xuất bán	502	18:2021/BBF	VICB 7349.10-18	""
79	18:2022/VNF-HD VICB 7681.10-21 VN FEED-VN333	Công ty cổ phần Dược thuý Y Trung ương (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho vịt đẻ thương phẩm	VN FEED-VN333	18:2022/VNF-HD	VICB 7681.10-21	""
80	18:2023/HF-HD VICB 8685.10-13 HOPEFEED- A63	Công ty cổ phần Hope feed Việt Nam (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho vịt - ngan siêu thịt từ 22- xuất bán	HOPEFEED- A63	18:2023/HF-HD	VICB 8685.10-13	""
81	18:2026/ĐV-HD VICB 12882.10-19 ĐẠI VIỆT- V66	Công ty cổ phần công nghệ sinh học Đại Việt Group (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Hỗn hợp cho vịt đẻ thương phẩm	ĐẠI VIỆT- V66	18:2026/ĐV-HD	VICB 12882.10-19	""
82	19:2016/BB-HD VICB 2488.10-19 ALPHA FEED-BB FEED; AP-285; BB-685	Công ty CP BB Sun Việt Nam	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà lông màu từ 1- 28 ngày tuổi	ALPHA FEED-BB FEED; AP-285; BB-685	19:2016/BB-HD	VICB 2488.10-19	""
83	19:2023/HF-HD VICB 8685.10-10 HOPEFEED- A66; HOPEFEED- A66S	Công ty cổ phần Hope feed Việt Nam (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho vịt đẻ thương phẩm	HOPEFEED- A66; HOPEFEED- A66S	19:2023/HF-HD	VICB 8685.10-10	""
84	19:2026/ĐV-HD VICB 12882.10-18 ĐẠI VIỆT- V88	Công ty cổ phần công nghệ sinh học Đại Việt Group (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Hỗn hợp cho vịt - ngan đẻ	ĐẠI VIỆT- V88	19:2026/ĐV-HD	VICB 12882.10-18	""
85	20:2016/BB-HD VICB 2488.10-16 ALPHA FEED-BB FEED; AP-286; BB-686	Công ty CP BB Sun Việt Nam	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà lông màu từ 29 ngày tuổi- xuất bán	ALPHA FEED-BB FEED; AP-286; BB-686	20:2016/BB-HD	VICB 2488.10-16	""
86	20:2022/VNF-HD VICB.10-16 VN FEED-VN888	Công ty cổ phần Dược thuý Y Trung ương (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Thức ăn đậm đặc cao cấp cho heo từ tập ăn - xuất chuồng	VN FEED-VN888	20:2022/VNF-HD	VICB.10-16	""
87	20:2023/GREEN LIFE 44241-5/26-CNVN-TCB GREEN LIFE- G18	Công ty cổ phần dinh dưỡng quốc tế Greenlife (gia công tại Công ty Cổ phần Thức ăn chăn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho vịt - ngan siêu thịt từ 01-21 ngày tuổi	GREEN LIFE- G18	20:2023/GREEN LIFE	44241-5/26-CNVN-TCB	""
88	21:2022/VNF-HD VICB.10-17 VN FEED-VN999	Công ty cổ phần Dược thuý Y Trung ương (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Thức ăn đậm đặc cao cấp cho gà từ tập ăn- xuất chuồng	VN FEED-VN999	21:2022/VNF-HD	VICB.10-17	""
89	21:2023/HF-HD VICB 8685.10-20 HOPEFEED- S500	Công ty cổ phần Hope feed Việt Nam (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Thức ăn đậm đặc cao cấp cho gà từ tập ăn- xuất chuồng	HOPEFEED- S500	21:2023/HF-HD	VICB 8685.10-20	""
90	22:2016/BB-HD VICB 2488.10-22 ALPHA FEED-BB FEED; AP-290; BB-690	Công ty CP BB Sun Việt Nam	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà đẻ trứng thương phẩm giai đoạn hậu bị	ALPHA FEED-BB FEED; AP-290; BB-690	22:2016/BB-HD	VICB 2488.10-22	""
91	22:2021/BBF VICB 7349.10-22 600 SUPER	Công ty CP dinh dưỡng BB Feed VN (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Đậm đặc cao cấp cho heo từ tập ăn - xuất bán	600 SUPER	22:2021/BBF	VICB 7349.10-22	""
92	22:2023/GREEN LIFE 44243-5/26-CNVN-TCB GREEN LIFE- G64S	Công ty cổ phần dinh dưỡng quốc tế Greenlife (gia công tại Công ty Cổ phần Thức ăn chăn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho vịt - ngan đẻ siêu trứng	GREEN LIFE- G64S	22:2023/GREEN LIFE	44243-5/26-CNVN-TCB	""
93	23:2016/BB-HD VICB 2488.10-23 ALPHA FEED-BB FEED; AP-291; BB-691	Công ty CP BB Sun Việt Nam	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà đẻ trứng thương phẩm giai đoạn khai thác	ALPHA FEED-BB FEED; AP-291; BB-691	23:2016/BB-HD	VICB 2488.10-23	""
94	23:2021/BBF VICB 7349.10-23 800 SUPER	Công ty CP dinh dưỡng BB Feed VN (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Đậm đặc cao cấp cho gà từ 01 ngày tuổi- xuất bán	800 SUPER	23:2021/BBF	VICB 7349.10-23	""
95	23:2023/GREEN LIFE 44222-5/26-CNVN-TCB GREEN LIFE- MAMA 66S	Công ty cổ phần dinh dưỡng quốc tế Greenlife (gia công tại Công ty Cổ phần Thức ăn chăn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo nái mang thai	GREEN LIFE- MAMA 66S	23:2023/GREEN LIFE	44222-5/26-CNVN-TCB	""
96	25:2023/GREEN LIFE 44234-5/26-CNVN-TCB GREEN LIFE- GT01	Công ty cổ phần dinh dưỡng quốc tế Greenlife (gia công tại Công ty Cổ phần Thức ăn chăn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà trắng từ 01 - 14 ngày tuổi	GREEN LIFE- GT01	25:2023/GREEN LIFE	44234-5/26-CNVN-TCB	""
97	26:2011/EHHP 6579/TT26 EHSB-2400	Công Ty TNHH Dinh Dưỡng Động Vật EH Hải Phòng Việt Nam.	31/002/2021/TACN	Thức ăn đậm đặc cao cấp dùng cho gà thịt.	EHSB-2400	26:2011/EHHP	6579/TT26	""
98	26:2023/GREEN LIFE 44235-5/26-CNVN-TCB GREEN LIFE- GT02	Công ty cổ phần dinh dưỡng quốc tế Greenlife (gia công tại Công ty Cổ phần Thức ăn chăn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà trắng từ 15 - 28 ngày tuổi	GREEN LIFE- GT02	26:2023/GREEN LIFE	44235-5/26-CNVN-TCB	""
99	27:2016/BB-HD VICB 2488.10-27 ALPHA FEED-BB FEED; AP-591; BB-891	Công ty CP BB Sun Việt Nam	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho ngan - vịt đẻ giai đoạn khai thác	ALPHA FEED-BB FEED; AP-591; BB-891	27:2016/BB-HD	VICB 2488.10-27	""
100	28:2023/BB-HD VICB 2488.10-37 BB-692	Công ty CP BB Sun Việt Nam	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp cho chim bồ câu	BB-692	28:2023/BB-HD	VICB 2488.10-37	""
101	29:2022/VNF-HD VICB 7681.10-27 VN FEED-VN100S+	Công ty cổ phần Dược thuý Y Trung ương (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Thức ăn đặc biệt dành riêng cho ngan trại ( từ 1-21 ngày tuổi)	VN FEED-VN100S+	29:2022/VNF-HD	VICB 7681.10-27	""
102	32:2014/EHHP 715-6/15-CNVN P-502	Công Ty TNHH Dinh Dưỡng Động Vật EH Hải Phòng Việt Nam.	31/002/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp dùng cho gà đẻ hậu bị từ 7 - 16 tuần.	P-502	32:2014/EHHP	715-6/15-CNVN	""
103	349:2018/CPV 13896-7/20-CNVN-ĐTV2 PP1	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng viên cho vịt giống (1 ngày - 21 ngày tuổi)	PP1	349:2018/CPV	13896-7/20-CNVN-ĐTV2	""
104	350:2018/CPV 13897-7/20-CNVN-ĐTV2 PP2	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng viên cho vịt giống (9 tuần – 22 tuần tuổi)	PP2	350:2018/CPV	13897-7/20-CNVN-ĐTV2	""
105	351:2018/CPV 13919-7/20-CNVN-ĐTV2 PP20 / PP20P	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng viên cho vịt giống (23 tuần tuổi - loại)	PP20 / PP20P	351:2018/CPV	13919-7/20-CNVN-ĐTV2	""
106	55:2011/EHHP 6608/TT26 P-503	Công Ty TNHH Dinh Dưỡng Động Vật EH Hải Phòng Việt Nam.	31/002/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp dùng cho gà đẻ trứng.	P-503	55:2011/EHHP	6608/TT26	""
107	TCCS 001:2010/PVR-HD 6441-2/19-CNVN-ĐTV2 Begin-9010 - Rong's Feed-S10	Công ty Cổ phần PVR Việt Nam	30/013/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho lợn siêu nạc từ tập ăn - 15kg	Begin-9010 - Rong's Feed-S10	TCCS 001:2010/PVR-HD	6441-2/19-CNVN-ĐTV2	""
108	TCCS 001:2016/USF VICB: 1693.10-24 USFEED U53	CÔNG TY TNHH USFEED Co.	30/003/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà đẻ	USFEED U53	TCCS 001:2016/USF	VICB: 1693.10-24	""
109	TCCS 001:2017/USF VICB: 1693.10-31 USFEED U54	CÔNG TY TNHH USFEED Co.	30/003/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho cút hậu bị từ 1 đến 35 ngày tuổi	USFEED U54	TCCS 001:2017/USF	VICB: 1693.10-31	""
110	TCCS 001:2018/USF VICB: 1693.10-76 USFEED U69	CÔNG TY TNHH USFEED Co.	30/003/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho vịt đẻ	USFEED U69	TCCS 001:2018/USF	VICB: 1693.10-76	""
111	TCCS 002:2017/USF VICB: 1693.10-32 USFEED U55	CÔNG TY TNHH USFEED Co.	30/003/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho cút đẻ	USFEED U55	TCCS 002:2017/USF	VICB: 1693.10-32	""
112	TCCS 002:2018/USF VICB: 1693.10-77 AMFEED A69	CÔNG TY TNHH USFEED Co.	30/003/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho vịt đẻ	AMFEED A69	TCCS 002:2018/USF	VICB: 1693.10-77	""
113	TCCS 002:2022/USF VICB: 1693.10-90 AMFEED A56	CÔNG TY TNHH USFEED Co.	30/003/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dành cho gà giai đoạn từ 01 ngày tuổi đến xuất chuồng	AMFEED A56	TCCS 002:2022/USF	VICB: 1693.10-90	""
114	TCCS 002:2024/PVR-HD 39042-6/25-CNVN-TCB Begin-9020-S - Rong’s Feed-P30	Công ty Cổ phần PVR Việt Nam	30/013/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo ngoại từ 12kg-30kg	Begin-9020-S - Rong’s Feed-P30	TCCS 002:2024/PVR-HD	39042-6/25-CNVN-TCB	""
115	TCCS 003:2017/USF VICB: 1693.10-34 USFEED U75	CÔNG TY TNHH USFEED Co.	30/003/2021/TACN	Thức ăn đậm đặc dùng cho heo thịt 5kg đến xuất chuồng	USFEED U75	TCCS 003:2017/USF	VICB: 1693.10-34	""
116	TCCS 003:2019/USF VICB: 1693.10-45 AMFEED A97S	CÔNG TY TNHH USFEED Co.	30/003/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp cho gà công nghiệp từ 01 đến 14 ngày tuổi	AMFEED A97S	TCCS 003:2019/USF	VICB: 1693.10-45	""
117	TCCS 003:2022/USF VICB: 1693.10-13 USFEED U78S	CÔNG TY TNHH USFEED Co.	30/003/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo thịt siêu nạc từ 12 đến 40kg	USFEED U78S	TCCS 003:2022/USF	VICB: 1693.10-13	""
118	TCCS 004:2012/EFVNBD 1499-05/17-CNVN EMIVEST 9204	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dùng cho gà thịt giai đoạn 7 ngày trước khi xuất chuồng.	EMIVEST 9204	TCCS 004:2012/EFVNBD	1499-05/17-CNVN	""
119	TCCS 004:2019/USF VICB: 1693.10-46 AMFEED A98S	CÔNG TY TNHH USFEED Co.	30/003/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp cho gà công nghiệp từ 15 đến 28 ngày tuổi	AMFEED A98S	TCCS 004:2019/USF	VICB: 1693.10-46	""
120	TCCS 004:2020/PVR-HD 40560-9/25-CNVN-TCB Begin-882A+ - Rong's Feed-892 - PVR.VN-772	Công ty Cổ phần PVR Việt Nam	30/013/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà trắng công nghiệp từ 15 ngày-35 ngày tuổi	Begin-882A+ - Rong's Feed-892 - PVR.VN-772	TCCS 004:2020/PVR-HD	40560-9/25-CNVN-TCB	""
121	TCCS 005:2010/PVR-HD 40552-9/25-CNVN-TCB Begin-8010-S - Rong's Feed-1180 - PVR.VN-P40	Công ty Cổ phần PVR Việt Nam	30/013/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho lợn siêu nạc từ 15kg - 40kg	Begin-8010-S - Rong's Feed-1180 - PVR.VN-P40	TCCS 005:2010/PVR-HD	40552-9/25-CNVN-TCB	""
122	TCCS 005:2014/USF VICB: 1693.10-98 USFEED U61S	CÔNG TY TNHH USFEED Co.	30/003/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho vịt siêu thịt từ 1 đến 21 ngày tuổi	USFEED U61S	TCCS 005:2014/USF	VICB: 1693.10-98	""
123	TCCS 005:2017/USF VICB: 1693.10-36 USFEED U77S	CÔNG TY TNHH USFEED Co.	30/003/2021/TACN	Thức ăn đậm đặc dùng cho heo thịt 5kg đến xuất chuồng	USFEED U77S	TCCS 005:2017/USF	VICB: 1693.10-36	""
124	TCCS 005:2020/PVR-HD 40561-9/25-CNVN-TCB Begin-883A+ - Rong's Feed-893 - PVR.VN-773	Công ty Cổ phần PVR Việt Nam	30/013/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà trắng công nghiệp từ 36 ngày tuổi-Xuất bán	Begin-883A+ - Rong's Feed-893 - PVR.VN-773	TCCS 005:2020/PVR-HD	40561-9/25-CNVN-TCB	""
125	TCCS 006:2012/EFVNBD 1501-05/17-CNVN EMIVEST 8602	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dùng cho gà đẻ hậu bị giai đoạn từ 5 - 10 tuần tuổi	EMIVEST 8602	TCCS 006:2012/EFVNBD	1501-05/17-CNVN	""
126	TCCS 006:2021/USF VICB: 1693.10-96 USFEED U86S	CÔNG TY TNHH USFEED Co.	30/003/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo thịt siêu nạc từ 12 đến 25kg	USFEED U86S	TCCS 006:2021/USF	VICB: 1693.10-96	""
127	TCCS 007:2024/USF VICB: 1693.10-158 USFEED U2	CÔNG TY TNHH USFEED Co.	30/003/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo thịt từ 20 đến 50kg	USFEED U2	TCCS 007:2024/USF	VICB: 1693.10-158	""
128	TCCS 008:2012/EFVNBD 1503-05/17-CNVN EMIVEST 7606	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dùng cho gà đẻ giai đoạn 1: từ 18 - 50 tuần tuổi.	EMIVEST 7606	TCCS 008:2012/EFVNBD	1503-05/17-CNVN	""
129	TCCS 009:2012/EFVNBD 1504-05/17-CNVN EMIVEST 7606A ; EMIVEST 7606AA	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dùng cho gà đẻ giai đoạn 1: từ 18 - 50 tuần tuổi.	EMIVEST 7606A ; EMIVEST 7606AA	TCCS 009:2012/EFVNBD	1504-05/17-CNVN	""
130	TCCS 010:2010/PVR-HD 40249-8/25-CNVN-TCB Begin-9070 - Rong's Feed-R18 - PVR.VN-P70	Công ty Cổ phần PVR Việt Nam	30/013/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho lợn nái nuôi con (nái đẻ)	Begin-9070 - Rong's Feed-R18 - PVR.VN-P70	TCCS 010:2010/PVR-HD	40249-8/25-CNVN-TCB	""
131	TCCS 011:2010/PVR-HD 40542-9/25-CNVN-TCB Begin-5010 - Rong’s Feed-1151 - PVR.VN-GS10	Công ty Cổ phần PVR Việt Nam	30/013/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho gà siêu thịt từ 01 ngày đến 14 ngày tuổi	Begin-5010 - Rong’s Feed-1151 - PVR.VN-GS10	TCCS 011:2010/PVR-HD	40542-9/25-CNVN-TCB	""
132	TCCS 012:2010/PVR-HD 40227-8/25-CNVN-TCB Begin-5011 - Rong's Feed-1152 - PVR.VN-GS20	Công ty Cổ phần PVR Việt Nam	30/013/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho gà siêu thịt từ 14 ngày đến 28 ngày tuổi	Begin-5011 - Rong's Feed-1152 - PVR.VN-GS20	TCCS 012:2010/PVR-HD	40227-8/25-CNVN-TCB	""
133	TCCS 012:2020/USF VICB: 1693.10-88 AMFEED A71	CÔNG TY TNHH USFEED Co.	30/003/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho dê thịt	AMFEED A71	TCCS 012:2020/USF	VICB: 1693.10-88	""
134	TCCS 012:2023/USF VICB: 1693.10-134 CALI C02S	CÔNG TY TNHH USFEED Co.	30/003/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo siêu nạc từ 10 đến 25kg	CALI C02S	TCCS 012:2023/USF	VICB: 1693.10-134	""
135	TCCS 013:2012/EFVNBD 1508-05/17-CNVN EMIVEST 7702	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dùng cho cút con giai đoạn từ 01 - 28 ngày tuổi.	EMIVEST 7702	TCCS 013:2012/EFVNBD	1508-05/17-CNVN	""
136	TCCS 013:2017/USF VICB: 1693.10-38 USFEED U97S	CÔNG TY TNHH USFEED Co.	30/003/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp cho gà công nghiệp từ 1-14 ngày tuổi	USFEED U97S	TCCS 013:2017/USF	VICB: 1693.10-38	""
137	TCCS 014:2012/EFVNBD 1509-05/17-CNVN EMIVEST 7705	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho cút đẻ từ 29 ngày tuổi trở lên.	EMIVEST 7705	TCCS 014:2012/EFVNBD	1509-05/17-CNVN	""
138	TCCS 014:2017/USF VICB: 1693.10-39 USFEED U98S	CÔNG TY TNHH USFEED Co.	30/003/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp cho gà công nghiệp từ 15-28 ngày tuổi	USFEED U98S	TCCS 014:2017/USF	VICB: 1693.10-39	""
139	TCCS 014:2020/USF VICB: 1693.10-87 AMFEED A84S	CÔNG TY TNHH USFEED Co.	30/003/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp cho heo nái nuôi con( 2 tuần trước khi đẻ đến cai sữa)	AMFEED A84S	TCCS 014:2020/USF	VICB: 1693.10-87	""
140	TCCS 015:2014/USF VICB: 1693.10-2 USFEED U82	CÔNG TY TNHH USFEED Co.	30/003/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo con từ 8 đến 15kg	USFEED U82	TCCS 015:2014/USF	VICB: 1693.10-2	""
141	TCCS 015:2020/USF VICB: 1693.10-75 USFEED U70	CÔNG TY TNHH USFEED Co.	30/003/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo thịt từ 30kg đến xuất chuồng	USFEED U70	TCCS 015:2020/USF	VICB: 1693.10-75	""
142	TCCS 016:2014/USF VICB: 1693.10-4 USFEED U88S	CÔNG TY TNHH USFEED Co.	30/003/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo siêu nạc từ 10 đến 25kg	USFEED U88S	TCCS 016:2014/USF	VICB: 1693.10-4	""
143	TCCS 017:2020/USF VICB: 1693.10-78 USFEED U83S	CÔNG TY TNHH USFEED Co.	30/003/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo nái mang thai ( sau phối giống đến 2 tuần trước khi đẻ)	USFEED U83S	TCCS 017:2020/USF	VICB: 1693.10-78	""
144	TCCS 018:2020/USF VICB: 1693.10-79 USFEED U84S	CÔNG TY TNHH USFEED Co.	30/003/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo nái nuôi con ( 2 tuần trước khi đẻ đến cai sữa)	USFEED U84S	TCCS 018:2020/USF	VICB: 1693.10-79	""
145	TCCS 018:2023/USF VICB: 1693.10-140 CALI C08S	CÔNG TY TNHH USFEED Co.	30/003/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo nái mang thai ( sau phối giống đến 2 tuần trước khi đẻ)	CALI C08S	TCCS 018:2023/USF	VICB: 1693.10-140	""
146	TCCS 019:2014/USF VICB: 1693.10-7 USFEED U83	CÔNG TY TNHH USFEED Co.	30/003/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho héo nái hậu bị - nái mang thai	USFEED U83	TCCS 019:2014/USF	VICB: 1693.10-7	""
147	TCCS 01:2012/PG-HD 2453-08/17 -CNVN CHÌA KHÓA VÀNG-CK199	Công ty TNHH Thức ăn chăn nuôi Phú Gia	30/012/ 2021/TACN	Thức ăn đậm đặc cao cấp cho lợn thịt từ tập ăn đến xuất chuồng	CHÌA KHÓA VÀNG-CK199	TCCS 01:2012/PG-HD	2453-08/17 -CNVN	""
148	TCCS 01:2012/PT.HD 36656-1/25-CNVN-TCB PhuthaiHD 0902	CÔNG TY TNHH SX & KD TACN PHÚ THÁI	30/003/2024/TACN	Thức ăn đậm đặc cho lợn con từ tập ăn - xuất chuồng	PhuthaiHD 0902	TCCS 01:2012/PT.HD	36656-1/25-CNVN-TCB	""
149	TCCS 01:2015PG-HD 19410-1/22-CNVN-ĐTV2 CHÌA KHÓA VÀNG-CK211	Công ty TNHH Thức ăn chăn nuôi Phú Gia	30/012/ 2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp tập ăn cho heo sữa từ 7 ngày tuổi -02 tuần sau cai sữa	CHÌA KHÓA VÀNG-CK211	TCCS 01:2015PG-HD	19410-1/22-CNVN-ĐTV2	""
150	TCCS 01:2016/TBD VICB 2249.10-01 Dong Hope - D811	Công ty TNHH MTV Thức ăn chăn nuôi Thái Bình Dương	30/006/2023/TACN	Đậm đặc cao cấp cho heo (từ tập ăn - xuất chuồng)	Dong Hope - D811	TCCS 01:2016/TBD	VICB 2249.10-01	""
151	TCCS 01:2018/HK 8618-6/19-CNVN-TCB GTN01	Công ty cổ phần thức ăn Hoa Kỳ	30/008/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà siêu thịt từ 1 – 14 ngày tuổi	GTN01	TCCS 01:2018/HK	8618-6/19-CNVN-TCB	""
152	TCCS 01:2018/SV-HD HQ.01.0820 H99 - S3000 - A765 - D10 - H999 - H111 - M99 - H444 - H666 - Π909 - B100	Công ty cổ phần thức ăn chăn nuôi Sao Việt	30/004/2022/TACN	Thức ăn đậm đặc cho heo thịt từ tập ăn-xuất bán	H99 - S3000 - A765 - D10 - H999 - H111 - M99 - H444 - H666 - Π909 - B100	TCCS 01:2018/SV-HD	HQ.01.0820	""
153	TCCS 01:2021/HGV-HD VICB 11992.10-33 VIETROYAL Goldmilk	CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT	30/010/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp dạng viên dùng cho heo con tập ăn từ 3 ngày tuổi-8kg	VIETROYAL Goldmilk	TCCS 01:2021/HGV-HD	VICB 11992.10-33	""
154	TCCS 01:2021/HK 17723-8/21-CNVN-ĐTV2 S.100	Công ty cổ phần thức ăn Hoa Kỳ	30/008/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo con từ tập ăn đến 15 kg	S.100	TCCS 01:2021/HK	17723-8/21-CNVN-ĐTV2	""
155	TCCS 01:2021/THD 24920-5/23-CNVN-ĐTV2 Best Feed - Gold feed - AT feed - H01 - G201 - H201	CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN THD VIỆT NAM (gia công tại công ty Cổ Phần PVR Việt Nam)	30/013/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho lợn con tập ăn – 15kg	Best Feed - Gold feed - AT feed - H01 - G201 - H201	TCCS 01:2021/THD	24920-5/23-CNVN-ĐTV2	""
156	TCCS 01:2022/HGV-HD VICB 11992.10-50 FFF-50SF	CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT	30/010/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp đặc biệt cho heo từ 7 ngày đến sau cai sữa 2 tuần (Hàng đặt trang trại)	FFF-50SF	TCCS 01:2022/HGV-HD	VICB 11992.10-50	""
157	TCCS 01:2022/LB VICB 9567.10-01 LEBA NUTRION LB1211S GROFAST GR1211S PLUS EASTERN SUN ES1211S ONE	CÔNG TY TNHH INTERNATIONAL LEBA-VN (GIA CÔNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT -DỊCH VỤ - THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT)	30/010/2022/TACN	Siêu đậm đặc cho heo (từ tập ăn - xuất bán)	LEBA NUTRION LB1211S GROFAST GR1211S PLUS EASTERN SUN ES1211S ONE	TCCS 01:2022/LB	VICB 9567.10-01	""
158	TCCS 01:2023/HK 27563-11/23-CNVN-ĐTV2 PS-101	Công ty cổ phần thức ăn Hoa Kỳ	30/008/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp đặc biệt cho lợn con sau cai sữa đến 15kg	PS-101	TCCS 01:2023/HK	27563-11/23-CNVN-ĐTV2	""
159	TCCS 01:2023/WF VICB 8525.10-01 World feed - HAPPY MILK; Happyfarm - NEW MILK; YBF - GOLD MILKS	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG QUỐC TẾ WORLDFEED GROUP (GIA CÔNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT)	30/010/2022/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho heo con từ tập ăn - 15kg	World feed - HAPPY MILK; Happyfarm - NEW MILK; YBF - GOLD MILKS	TCCS 01:2023/WF	VICB 8525.10-01	""
160	TCCS 01:2024/HAID 28643-2/24-CNVN-TCB Haid Feed ALPHA 108S - Herit- H 800S (BEST)	CÔNG TY TNHH HAID HẢI DƯƠNG	30/002/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dùng cho heo con từ tập ăn - 35 Ngày	Haid Feed ALPHA 108S - Herit- H 800S (BEST)	TCCS 01:2024/HAID	28643-2/24-CNVN-TCB	""
161	TCCS 01:2024/HGV-HD VICB 11992.10-81 VIETROYAL G616	CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT	30/010/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà đẻ cao sản	VIETROYAL G616	TCCS 01:2024/HGV-HD	VICB 11992.10-81	""
162	TCCS 01:2024/NTA 34170-8/24-CNVN-TCB SUPER DUCK - V618S	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG CHĂN NUÔI NTA (gia công tại Công ty trách nhiệm thức ăn chăn nuôi Phú Gia)	30/012/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho vịt - ngan siêu thịt từ 01 ngày đến 21 ngày tuổi	SUPER DUCK - V618S	TCCS 01:2024/NTA	34170-8/24-CNVN-TCB	""
163	TCCS 01:2024/QTB VICB 12074.10-08 FarmS – 111	Công ty cổ phần dinh dưỡng Quốc tế Bin (gia công tại Công ty TNHH MTV Thức ăn chăn nuôi Thái Bình Dương)	30/006/2023/TACN	Hỗn hợp dùng cho heo con tập ăn	FarmS – 111	TCCS 01:2024/QTB	VICB 12074.10-08	""
164	TCCS 01:2024/TBD VICB 2249.10-02 Dong Hope - HOPE★-01S	Công ty TNHH MTV Thức ăn chăn nuôi Thái Bình Dương	30/006/2023/TACN	Hỗn hợp dùng cho heo thịt siêu nạc (từ 10 - 25kg)	Dong Hope - HOPE★-01S	TCCS 01:2024/TBD	VICB 2249.10-02	""
165	TCCS 01:2024/WF VICB 11937.10-01 WINFEED - Win - 88S; ANVI FEED - AVH 111	Công ty Cổ phần Winfeed Việt Nam (gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn siêu đậm đặc (Dùng cho heo từ tập ăn – xuất chuồng)	WINFEED - Win - 88S; ANVI FEED - AVH 111	TCCS 01:2024/WF	VICB 11937.10-01	""
166	TCCS 01:2025/APS VICB 12219.10-01 Alphastar AP - 10S	Công ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại và Dịch Vụ Quốc Tế Alpha Sky (gia công tại Công ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi Tiền Trung)	30/004/2021 /TACN	Hỗn hợp cao cấp cho lợn con tập ăn (5 ngày – 12 kg)	Alphastar AP - 10S	TCCS 01:2025/APS	VICB 12219.10-01	""
167	TCCS 01:2025/GM VICB 9601.10-01 PERFEED - D888	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG GREENMARK GIA CÔNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT - DỊCH VỤ - THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT	30/010/2022/TACN	Đậm đặc cao cấp cho lợn từ tập ăn - xuất chuồng	PERFEED - D888	TCCS 01:2025/GM	VICB 9601.10-01	""
168	TCCS 01:2025/HAID HD 37132-2/25-CNVN-TCB Haid Feed - HD 226T - Holdone - H226T，Herit-H 526T， Care Feed 5C26T，Hải Long Vương HL926T	CÔNG TY TNHH HAID HẢI DƯƠNG	30/002/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho gà đẻ bố mẹ giống	Haid Feed - HD 226T - Holdone - H226T，Herit-H 526T， Care Feed 5C26T，Hải Long Vương HL926T	TCCS 01:2025/HAID HD	37132-2/25-CNVN-TCB	""
169	TCCS 01:2025/TWINSHD VICB 2874.10-43 GCN 22/1/2025(R3) TBTN 25/2/2025 (TL) TWINS JPG-510V	CÔNG TY TNHH TWINS HẢI DƯƠNG VIỆT NAM	30/001/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho gà công nghiệp từ 1 đến 14 ngày tuổi	TWINS JPG-510V	TCCS 01:2025/TWINSHD	VICB 2874.10-43 GCN 22/1/2025(R3) TBTN 25/2/2025 (TL)	""
170	TCCS 01:2025/VG 36820-1/25-CNVN-TCB VINA GREEN; ATK; HESMAN - H1.00S; ATK10S; TD10	CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp dành cho lợn sữa từ 3 ngày - 7kg	VINA GREEN; ATK; HESMAN - H1.00S; ATK10S; TD10	TCCS 01:2025/VG	36820-1/25-CNVN-TCB	""
171	TCCS 01:2026/NF VICB 2058.10-01 NEW FARM-N600; NEW GROUP - 909S+	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG NEW FARM (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cho lợn con từ tập ăn - 15kg	NEW FARM-N600; NEW GROUP - 909S+	TCCS 01:2026/NF	VICB 2058.10-01	""
172	TCCS 01:2026/NS 244-7/26-CNTY-HCTN BABY 01S+	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG QUỐC TẾ NASA (gia công tại Công ty Cổ phần thức ăn chăn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	TĂHH cho lợn con tập ăn đến 12kg	BABY 01S+	TCCS 01:2026/NS	244-7/26-CNTY-HCTN	""
173	TCCS 01:2026/NS 244-7/26-CNTY-HCTN SUPER 100SA	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG QUỐC TẾ NASA (gia công tại Công ty Cổ phần thức ăn chăn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	TĂHH cho lợn con tập ăn đến 12kg	SUPER 100SA	TCCS 01:2026/NS	244-7/26-CNTY-HCTN	""
174	TCCS 01:2026/NTAF 06-6/26-CNTY-HCTN NTAFARM – N999S; NTA – B686S	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG CHĂN NUÔI NTA (gia công tại Công ty trách nhiệm thức ăn chăn nuôi Phú Gia)	30/012/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho Chim bồ câu	NTAFARM – N999S; NTA – B686S	TCCS 01:2026/NTAF	06-6/26-CNTY-HCTN	""
175	TCCS 020:2014/USF VICB: 1693.10-8 USFEED U84	CÔNG TY TNHH USFEED Co.	30/003/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo nái nuôi con	USFEED U84	TCCS 020:2014/USF	VICB: 1693.10-8	""
176	TCCS 020:2020/USF VICB: 1693.10-18 USFEED U52	CÔNG TY TNHH USFEED Co.	30/003/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà hậu bị từ 9 đến 18 tuần tuổi	USFEED U52	TCCS 020:2020/USF	VICB: 1693.10-18	""
177	TCCS 021:2014/USF VICB: 1693.10-10 USFEED U78	CÔNG TY TNHH USFEED Co.	30/003/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo thịt từ 15 đến 30kg	USFEED U78	TCCS 021:2014/USF	VICB: 1693.10-10	""
178	TCCS 022:2017/USF VICB: 1693.10-59 AMFEED A88S	CÔNG TY TNHH USFEED Co.	30/003/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo siêu nạc từ 10 đến 25kg	AMFEED A88S	TCCS 022:2017/USF	VICB: 1693.10-59	""
179	TCCS 023:2010/PVR-HD 6502-2/19-CNVN-ĐTV2 Begin-9999	Công ty Cổ phần PVR Việt Nam	30/013/2021/TACN	Thức ăn đậm đặc dùng cho lợn từ 5kg đến xuất bán	Begin-9999	TCCS 023:2010/PVR-HD	6502-2/19-CNVN-ĐTV2	""
180	TCCS 023:2014/USF VICB: 1693.10-12 USFEED U73	CÔNG TY TNHH USFEED Co.	30/003/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho héo nái hậu bị - nái mang thai	USFEED U73	TCCS 023:2014/USF	VICB: 1693.10-12	""
181	TCCS 024:2017/USF VICB: 1693.10-61 AMFEED A88	CÔNG TY TNHH USFEED Co.	30/003/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo siêu nạc từ 20 đến 50kg	AMFEED A88	TCCS 024:2017/USF	VICB: 1693.10-61	""
182	TCCS 025:2023/USF VICB: 1693.10-147 CALI C17	CÔNG TY TNHH USFEED Co.	30/003/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà công nghiệp từ 1 đến 14 ngày tuổi	CALI C17	TCCS 025:2023/USF	VICB: 1693.10-147	""
183	TCCS 027:2025/EFVNBD 39267-6/25-CNVN-TCB EMIVEST 9504S+ ; GYMTECH G54S+ ; LEONG HUP 954S+	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dùng cho Ngan - Vịt cao sản giai đoạn từ 22 ngày tuổi đến xuất bán	EMIVEST 9504S+ ; GYMTECH G54S+ ; LEONG HUP 954S+	TCCS 027:2025/EFVNBD	39267-6/25-CNVN-TCB	""
184	TCCS 02: 2019/CND VICB 3213.10-08 PC901	Công ty TNHH thức ăn chăn nuôi Posco's Hàn Quôc (PFC)- Gia công tại công ty cổ phần dinh dưỡng Thái Lan	30/0011/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dạng viên cho lợn sieue nạc từ 10 kg -25 kg	PC901	TCCS 02: 2019/CND	VICB 3213.10-08	""
185	TCCS 02:2016/TW-HD 18396-10/21-CNVN-ĐTV2 TONGWEI 210	CÔNG TY TNHH TONGWEI HẢI DƯƠNG	30/010/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho lợn sữa từ tập ăn - 10 kg	TONGWEI 210	TCCS 02:2016/TW-HD	18396-10/21-CNVN-ĐTV2	""
186	TCCS 02:2017/PG-HD 35540-10/24-CNVN-TCB CHÌA KHÓA VÀNG -CK045S;RICFA-RF609S	Công ty TNHH Thức ăn chăn nuôi Phú Gia	30/012/ 2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho ngan - vịt siêu thịt từ 21 ngày tuổi đến xuất bán	CHÌA KHÓA VÀNG -CK045S;RICFA-RF609S	TCCS 02:2017/PG-HD	35540-10/24-CNVN-TCB	""
187	TCCS 02:2018/PG-HD 19414-1/22-CNVN-ĐTV2 CHÌA KHÓA VÀNG-CK306;RICFA-RF668	Công ty TNHH Thức ăn chăn nuôi Phú Gia	30/012/ 2021/TACN	Thức ăn đậm đặc cho heo từ 05 kg đến xuất chuồng	CHÌA KHÓA VÀNG-CK306;RICFA-RF668	TCCS 02:2018/PG-HD	19414-1/22-CNVN-ĐTV2	""
188	TCCS 02:2019/HK 9280-7/19-CNVN-TCB G.02A	Công ty cổ phần thức ăn Hoa Kỳ	30/008/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà siêu thịt từ 15 – 28 ngày tuổi	G.02A	TCCS 02:2019/HK	9280-7/19-CNVN-TCB	""
189	TCCS 02:2020/HG-HD 30496-5/24-CNVN-TCB Hỗn hợp cao cấp cho heo con từ tập ăn - 12kg	Công Ty TNHH Nông Nghiệp Hoàng Gia HD (Gia công tại Công ty CP thức ăn Hoa Kỳ)	30/008/2021/TACN	HS02 - H102S	Hỗn hợp cao cấp cho heo con từ tập ăn - 12kg	TCCS 02:2020/HG-HD	30496-5/24-CNVN-TCB	""
190	TCCS 02:2021/HK 17724-8/21-CNVN-ĐTV2 S.150 Plus	Công ty cổ phần thức ăn Hoa Kỳ	30/008/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho lợn siêu nạc từ 10 kg – 20 kg	S.150 Plus	TCCS 02:2021/HK	17724-8/21-CNVN-ĐTV2	""
191	TCCS 02:2022/HGV-HD VICB 11992.10-77 FFF-51SF	CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT	30/010/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp dạng viên dùng cho heo trại siêu nạc từ 10kg-20kg (Hàng đặt trang trại)	FFF-51SF	TCCS 02:2022/HGV-HD	VICB 11992.10-77	""
192	TCCS 02:2023/ABHD 24196-4/23-CNVN-ĐTV2 AB - Mama Milk	Công ty cổ phần dinh dưỡng AB Việt Nam (Sản xuất gia công tại Công ty Cổ phần Green Nutrition)	30/015/2023/TACN	Hỗn hợp cho lợn nái nuôi con và lợn đực	AB - Mama Milk	TCCS 02:2023/ABHD	24196-4/23-CNVN-ĐTV2	""
193	TCCS 02:2023/HK 27564-11/23-CNVN-ĐTV2 PS-102	Công ty cổ phần thức ăn Hoa Kỳ	30/008/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho lợn siêu nạc từ 10kg - 22KG	PS-102	TCCS 02:2023/HK	27564-11/23-CNVN-ĐTV2	""
194	TCCS 02:2023/TWINSHD VICB 2874.10-07 GCN 7/1/2025(R3) TBTN 25/2/2025(TL) TWINS JPG-0#; TWINS HS-0	CÔNG TY TNHH TWINS HẢI DƯƠNG VIỆT NAM	30/001/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp dùng cho lợn con siêu nạc từ tập ăn - 7kg	TWINS JPG-0#; TWINS HS-0	TCCS 02:2023/TWINSHD	VICB 2874.10-07 GCN 7/1/2025(R3) TBTN 25/2/2025(TL)	""
195	TCCS 02:2024/ABFVN 35589-10/24-CNVN-TCB ABF-A1.2SP; ABF-A1.2S+; ABF-A1.2S; AFARM-F81SP; AFARM-F81S+; AFARM-F81S; ABF-112SP; ABF-212SP; ABF-312SP; ABF-112S; ABF-212S; ABF-312S;	CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP QUỐC TẾ ABF VIỆT NAM ( gia công tại CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA)	30/009/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp cho lợn con siêu nạc từ 8kg đến 20kg	ABF-A1.2SP; ABF-A1.2S+; ABF-A1.2S; AFARM-F81SP; AFARM-F81S+; AFARM-F81S; ABF-112SP; ABF-212SP; ABF-312SP; ABF-112S; ABF-212S; ABF-312S;	TCCS 02:2024/ABFVN	35589-10/24-CNVN-TCB	""
196	TCCS 02:2024/ADG-HD 44434-5/26-CNVN-TCB AD GREEN - 815S	Công ty CP Adgreen (gia công tại Công ty trách nhiệm thức ăn chăn nuôi Phú Gia)	30/012/2021/TACN	Đậm Đặc Cho Gà Từ 01 ngày Tuổi - Xuất Chuồng	AD GREEN - 815S	TCCS 02:2024/ADG-HD	44434-5/26-CNVN-TCB	""
197	TCCS 02:2024/AF-HD 35524-10/24-CNVN-TCB 201S; 3010S	Công ty TNHH thức ăn chăn nuôi Hoa Kỳ	30/001/2020/TACN	Thức ăn hỗn hợp viên cao cấp cho gà thịt (từ 15 - 28 ngày tuổi)	201S; 3010S	TCCS 02:2024/AF-HD	35524-10/24-CNVN-TCB	""
198	TCCS 02:2024/HK 36522-1/25-CNVN-TCB GF01 - ST101	Công ty cổ phần thức ăn Hoa Kỳ	30/008/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho gà trắng từ 01-14 ngày tuổi	GF01 - ST101	TCCS 02:2024/HK	36522-1/25-CNVN-TCB	""
199	TCCS 02:2024/TBD VICB 2249.10-03 Dong Hope - GD1; An Hope - AHGD1	Công ty TNHH MTV Thức ăn chăn nuôi Thái Bình Dương	30/006/2023/TACN	Hỗn hợp cao cấp dùng cho gà đẻ (siêu trứng)	Dong Hope - GD1; An Hope - AHGD1	TCCS 02:2024/TBD	VICB 2249.10-03	""
200	TCCS 02:2024/TTHD 32217-5/24-CNVN-TCB GROWTH - FEED CLEAR - BIG HOPE - GR 1.2 PRO - FC S1.5PLUS - LD 510PLUS+	Công ty TNHH Thiên Thành HD	30/018/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo siêu nạc từ 08-18kg (dùng cho trại)	GROWTH - FEED CLEAR - BIG HOPE - GR 1.2 PRO - FC S1.5PLUS - LD 510PLUS+	TCCS 02:2024/TTHD	32217-5/24-CNVN-TCB	""
201	TCCS 02:2024/VM HQ.01.1313 Hỗn hợp cho heo siêu nạc từ 10kg- 20kg	Công ty TNHH MTV Thức ăn Chăn Nuôi Việt Mỹ - HD (gia công tại công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	S01+	Hỗn hợp cho heo siêu nạc từ 10kg- 20kg	TCCS 02:2024/VM	HQ.01.1313	""
202	TCCS 02:2024/VVL 29534-4/24-CNVN-TCB s28	CÔNG TY TNHH VIVALAC VIỆT NAM (gia công tại Công ty thức ăn chănn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dạng viên cho heo nái trang trại nuôi con	s28	TCCS 02:2024/VVL	29534-4/24-CNVN-TCB	""
203	TCCS 02:2025/AN 40898-10/25-CNVN-TCB TOÀN LỘC-A1.5 -TOÀN LỘC-A112SP -FARM GOLDZ-F1.2 - FARM GOLDZ-F1.2S - DREAM GOLD-D512 -DREAM GOLD-552S+ - MAY-123S - MAY-151A - MAY-151A+ - VINFEED-H902SP - VINFEED-H902 - VINFEED-H902S - VICO BEE-V12 - VICO BEE-V12S - BEE VICO-602S - BEE VICO-602S+	Công ty TNHH An Nghĩa	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho lợn siêu nạc từ 8 kg – 20 kg	TOÀN LỘC-A1.5 -TOÀN LỘC-A112SP -FARM GOLDZ-F1.2 - FARM GOLDZ-F1.2S - DREAM GOLD-D512 -DREAM GOLD-552S+ - MAY-123S - MAY-151A - MAY-151A+ - VINFEED-H902SP - VINFEED-H902 - VINFEED-H902S - VICO BEE-V12 - VICO BEE-V12S - BEE VICO-602S - BEE VICO-602S+	TCCS 02:2025/AN	40898-10/25-CNVN-TCB	""
204	TCCS 02:2025/GM VICB 9601.10-02 PERFEED - P10; PROSPER - HT.10	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG GREENMARK GIA CÔNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT - DỊCH VỤ - THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT	30/010/2022/TACN	Hỗn hợp dùng cho lợn con từ tập ăn - 15kg	PERFEED - P10; PROSPER - HT.10	TCCS 02:2025/GM	VICB 9601.10-02	""
205	TCCS 02:2025/GT-VINACO VICB 2645.10-02 GT-VINACO-GT101; GREEN WAY-A111; NEW STANDARD-S501	Công ty Cổ phần dinh dưỡng Quốc tế GT - Vinaco (gia công tại Công ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi Tiền Trung)	30/004/2021 /TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo con từ tập ăn đến 15kg	GT-VINACO-GT101; GREEN WAY-A111; NEW STANDARD-S501	TCCS 02:2025/GT-VINACO	VICB 2645.10-02	""
206	TCCS 02:2025/HAID HD 37579-3/25-CNVN-TCB Haid Feed - HD 418T - Holdone – H41T，Herit-H 610T，Care Feed-5C41T，Hải Long Vương-HL941T	CÔNG TY TNHH HAID HẢI DƯƠNG	30/002/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho vịt - ngan từ 1-21 ngày	Haid Feed - HD 418T - Holdone – H41T，Herit-H 610T，Care Feed-5C41T，Hải Long Vương-HL941T	TCCS 02:2025/HAID HD	37579-3/25-CNVN-TCB	""
207	TCCS 02:2025/NTF VICB 7057.10-16 NUTRIFEED- 901S; VIETGAPFEED-H1.5; NTCFEED -T11S	Công ty cổ phần dinh dưỡng nông nghiệp Nutrifeed (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho lợn siêu nạc từ 8 kg – 20 kg	NUTRIFEED- 901S; VIETGAPFEED-H1.5; NTCFEED -T11S	TCCS 02:2025/NTF	VICB 7057.10-16	""
208	TCCS 02:2025/THD 40165-7/25-CNVN-TCB Best Feed; Gold feed; AT feed - SUPER 1.2S; G1.2S PLUS; H1.2S PLUS	CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN THD VIỆT NAM (gia công tại công ty Cổ Phần PVR Việt Nam)	30/013/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho heo siêu nạc từ 8kg – 20kg	Best Feed; Gold feed; AT feed - SUPER 1.2S; G1.2S PLUS; H1.2S PLUS	TCCS 02:2025/THD	40165-7/25-CNVN-TCB	""
209	TCCS 02:2025/TTHD VICB 2130.10-A2 THÀNH ĐÔNG FEED 851; TÁM LỢI TL-51S; T&L FEED 51S; STARLIGHT STA-51S; GROFAST GR-31S	Công ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi Tiền Trung	30/004/2021 /TACN	Hỗn hợp cao cấp cho lợn con tập ăn (7 ngày tuổi – 15 kg)	THÀNH ĐÔNG FEED 851; TÁM LỢI TL-51S; T&L FEED 51S; STARLIGHT STA-51S; GROFAST GR-31S	TCCS 02:2025/TTHD	VICB 2130.10-A2	""
210	TCCS 02:2025/TWINSHD VICB 2874.10-44 GCN 22/1/2025(R3) TBTN 25/2/2025(TL) TWINS JPG-511V	CÔNG TY TNHH TWINS HẢI DƯƠNG VIỆT NAM	30/001/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho gà công nghiệp từ 15 đến 28 ngày tuổi	TWINS JPG-511V	TCCS 02:2025/TWINSHD	VICB 2874.10-44 GCN 22/1/2025(R3) TBTN 25/2/2025(TL)	""
211	TCCS 02:2025/ĐH VICB 11541.10-02 Cám đỏ	Công ty CP dinh dưỡng Đại Hải (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cám máu cho lợn con từ 5 ngày - 7kg	Cám đỏ	TCCS 02:2025/ĐH	VICB 11541.10-02	""
212	TCCS 02:2025/ĐM-HD 43218-3/26-CNVN-TCB 880S - GLOBAL FEED A2 PLUS - HOPE FEED H2 PLUS -HOPE SUN 7934 - THẦN TÀI 7933 - THẦN TÀI	CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG ĐỘNG VẬT ĐAN MẠCH	30/004/2024/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho heo siêu nạc từ 8kg - 20kg	880S - GLOBAL FEED A2 PLUS - HOPE FEED H2 PLUS -HOPE SUN 7934 - THẦN TÀI 7933 - THẦN TÀI	TCCS 02:2025/ĐM-HD	43218-3/26-CNVN-TCB	""
213	TCCS 02:2026/HAID HD 43058-3/26-CNVN-TCB Haid Feed – CV18	CÔNG TY TNHH HAID HẢI DƯƠNG	30/002/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp CV2000 dùng cho vịt đẻ trứng từ 14 ngày tuổi – 60 ngày tuổi	Haid Feed – CV18	TCCS 02:2026/HAID HD	43058-3/26-CNVN-TCB	""
214	TCCS 02:2026/NS 25865-8/23-CNVN-ĐTV2 101S+	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG QUỐC TẾ NASA (gia công tại Công ty Cổ phần thức ăn chăn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	TĂHH cho lợn siêu nạc từ 8kg đến 20kg	101S+	TCCS 02:2026/NS	25865-8/23-CNVN-ĐTV2	""
215	TCCS 02:2026/NS 25865-8/23-CNVN-ĐTV2 PIG 01S	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG QUỐC TẾ NASA (gia công tại Công ty Cổ phần thức ăn chăn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	TĂHH cho lợn siêu nạc từ 8kg đến 20kg	PIG 01S	TCCS 02:2026/NS	25865-8/23-CNVN-ĐTV2	""
216	TCCS 031:2012/EFVNBD 1522-05/17-CNVN EMIVEST 9303	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dùng cho heo thịt siêu nạc giai đoạn từ 15 kg - 30 kg.	EMIVEST 9303	TCCS 031:2012/EFVNBD	1522-05/17-CNVN	""
217	TCCS 031:2017/USF VICB: 1693.10-64 AMFEED A73	CÔNG TY TNHH USFEED Co.	30/003/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo hậu bị - nái mang thai	AMFEED A73	TCCS 031:2017/USF	VICB: 1693.10-64	""
218	TCCS 032:2012/EFVNBD 1523-05/17-CNVN EMIVEST 9304	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dùng cho heo thịt siêu nạc giai đoạn từ 30 kg - 60 kg.	EMIVEST 9304	TCCS 032:2012/EFVNBD	1523-05/17-CNVN	""
219	TCCS 032:2014/USF VICB: 1693.10-16 USFEED U59	CÔNG TY TNHH USFEED Co.	30/003/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà vỗ béo	USFEED U59	TCCS 032:2014/USF	VICB: 1693.10-16	""
220	TCCS 033:2012/EFVNBD 1524-05/17-CNVN EMIVEST 7307; EMIVEST 9307	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dùng cho heo nái cao sản giai đoạn mang thai.	EMIVEST 7307; EMIVEST 9307	TCCS 033:2012/EFVNBD	1524-05/17-CNVN	""
221	TCCS 033:2014/USF VICB: 1693.10-19 USFEED U61	CÔNG TY TNHH USFEED Co.	30/003/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho vịt con từ 01 đến 21 ngày tuổi	USFEED U61	TCCS 033:2014/USF	VICB: 1693.10-19	""
222	TCCS 033:2017/USF VICB: 1693.10-66 AMFEED A84	CÔNG TY TNHH USFEED Co.	30/003/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo nái nuôi con	AMFEED A84	TCCS 033:2017/USF	VICB: 1693.10-66	""
223	TCCS 034:2012/EFVNBD 1525-05/17-CNVN EMIVEST 7308; EMIVEST 9308	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dùng cho heo nái cao sản giai đoạn nuôi con.	EMIVEST 7308; EMIVEST 9308	TCCS 034:2012/EFVNBD	1525-05/17-CNVN	""
224	TCCS 036:2017/USF VICB: 1693.10-73 AMFEED A72	CÔNG TY TNHH USFEED Co.	30/003/2021/TACN	Thức ăn tinh hỗn hợp cho bò thịt	AMFEED A72	TCCS 036:2017/USF	VICB: 1693.10-73	""
225	TCCS 037:2014/USF VICB: 1693.10-23 USFEED U68	CÔNG TY TNHH USFEED Co.	30/003/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho vịt đẻ	USFEED U68	TCCS 037:2014/USF	VICB: 1693.10-23	""
226	TCCS 03:2015/ITW-HD VICB 12784.10-08 F15; F15+; F16; F88-Plus	Công ty CP Interway - VN	30/003/2022/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho lợn siêu nạc từ 8kg đến 25kg	F15; F15+; F16; F88-Plus	TCCS 03:2015/ITW-HD	VICB 12784.10-08	""
227	TCCS 03:2016/PT.HD 36646-1/25-CNVN-TCB PhuthaiHD D01	CÔNG TY TNHH SX & KD TACN PHÚ THÁI	30/003/2024/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho dê siêu thịt cao sản	PhuthaiHD D01	TCCS 03:2016/PT.HD	36646-1/25-CNVN-TCB	""
228	TCCS 03:2018/ECOHY 24385-4/23-CNVN-ĐTV2 GNSFeed; GreenTechz - ECO14; HC14	Công ty Cổ phần Green Nutrition	30/015/2023/TACN	Hỗn hợp cho lợn nái hậu bị và nái chửa	GNSFeed; GreenTechz - ECO14; HC14	TCCS 03:2018/ECOHY	24385-4/23-CNVN-ĐTV2	""
229	TCCS 03:2018/HK 8620-6/19-CNVN-TCB GTN03	Công ty cổ phần thức ăn Hoa Kỳ	30/008/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà siêu thịt từ 29 ngày tuổi - xc	GTN03	TCCS 03:2018/HK	8620-6/19-CNVN-TCB	""
230	TCCS 03:2018/SV-HD HQ.01.0820 H20 - Pig Start - A610 - BABY - CT330S+ - HACO-01 - M950S - H01S - H800S - Π900S - H20	Công ty cổ phần thức ăn chăn nuôi Sao Việt	30/004/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo sữa từ tập ăn - 15kg	H20 - Pig Start - A610 - BABY - CT330S+ - HACO-01 - M950S - H01S - H800S - Π900S - H20	TCCS 03:2018/SV-HD	HQ.01.0820	""
231	TCCS 03:2020/DDVN 27662-12/23-CNVN-ĐTV2 H2S	Công ty CP Dinh dưỡng Việt Nam	30/001/2023/TACN	Hỗn hợp lợn thịt siêu nạc (từ 10kg - 22kg)	H2S	TCCS 03:2020/DDVN	27662-12/23-CNVN-ĐTV2	""
232	TCCS 03:2020/HG-HD 28129-1/24-CNVN-TCB Hỗn hợp cao cấp cho heo con từ 8kg - 22kg	Công Ty TNHH Nông Nghiệp Hoàng Gia HD (Gia công tại Công ty CP thức ăn Hoa Kỳ)	30/008/2021/TACN	HS03S -H103S	Hỗn hợp cao cấp cho heo con từ 8kg - 22kg	TCCS 03:2020/HG-HD	28129-1/24-CNVN-TCB	""
233	TCCS 03:2021/HGV-HD VICB 11992.10-72 VIETROYAL; COMBIFEED LacA; CF61A	CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT	30/010/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo từ tập ăn-15kg	VIETROYAL; COMBIFEED LacA; CF61A	TCCS 03:2021/HGV-HD	VICB 11992.10-72	""
234	TCCS 03:2022/HK 20760-6/22-CNVN-ĐTV2 L.003S -LSN03.	Công ty cổ phần thức ăn Hoa Kỳ	30/008/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho lợn siêu nạc từ 10 kg đến 25 kg	L.003S -LSN03.	TCCS 03:2022/HK	20760-6/22-CNVN-ĐTV2	""
235	TCCS 03:2022/STV 42498-2/26-CNVN-TCB Hỗn hợp cao cấp cho heo siêu nạc từ 8 - 20kg	Công TY TNHH TACN Sky TV Group	30/12/2023/TACN	TVSKY-SKY1.5S; MATHEO-CT340S; NUTRI-H102S+; TD-1.5S; BEEFEED-O2S	Hỗn hợp cao cấp cho heo siêu nạc từ 8 - 20kg	TCCS 03:2022/STV	42498-2/26-CNVN-TCB	""
236	TCCS 03:2023/ABHD 24197-4/23-CNVN-ĐTV2 AB - Milk A	Công ty cổ phần dinh dưỡng AB Việt Nam (Sản xuất gia công tại Công ty Cổ phần Green Nutrition)	30/015/2023/TACN	Hỗn hợp cho lợn con theo mẹ (3 ngày tuổi - 7kg thể trọng)	AB - Milk A	TCCS 03:2023/ABHD	24197-4/23-CNVN-ĐTV2	""
237	TCCS 03:2023/PD 27952-12/23-CNVN-TCB T-MARK - ROHA FEED-A.02PLUS - R102PLUS	CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI PHƯƠNG ĐÔNG	30/010/2023/TACN	Hỗn hợp cho lợn siêu nạc từ 10 - 20kg (giai đoạn kế sữa)	T-MARK - ROHA FEED-A.02PLUS - R102PLUS	TCCS 03:2023/PD	27952-12/23-CNVN-TCB	""
238	TCCS 03:2024/AF-HD 35525-10/24-CNVN-TCB 202S; 3020S	Công ty TNHH thức ăn chăn nuôi Hoa Kỳ	30/001/2020/TACN	Thức ăn hỗn hợp viên cao cấp cho gà thịt (từ 29 -42 ngày tuổi)	202S; 3020S	TCCS 03:2024/AF-HD	35525-10/24-CNVN-TCB	""
239	TCCS 03:2024/HK 36523-1/25-CNVN-TCB GF02 - ST102	Công ty cổ phần thức ăn Hoa Kỳ	30/008/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho gà trắng từ 15-28 ngày tuổi	GF02 - ST102	TCCS 03:2024/HK	36523-1/25-CNVN-TCB	""
240	TCCS 03:2024/PD 30156-4/24-CNVN-TCB T-MARK - ROHA FEED-A.03 - R103	CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI PHƯƠNG ĐÔNG	30/010/2023/TACN	Hỗn hợp cho lợn siêu thịt từ 30kg - xuất chuồng	T-MARK - ROHA FEED-A.03 - R103	TCCS 03:2024/PD	30156-4/24-CNVN-TCB	""
241	TCCS 03:2024/THD 31817-5/24-CNVN-TCB Best Feed; Gold Feed; AT Feed - H9999; G999; H999	CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN THD VIỆT NAM (gia công tại công ty Cổ Phần PVR Việt Nam)	30/013/2021/TACN	Thức ăn đậm đặc cao cấp cho lợn từ tập ăn - xuất chuồng	Best Feed; Gold Feed; AT Feed - H9999; G999; H999	TCCS 03:2024/THD	31817-5/24-CNVN-TCB	""
242	TCCS 03:2024/VAL 3225-26-00 Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh đặc biệt cho heo từ 8 kg - 20 kg	CÔNG TY TNHH VALHANCE VINA (gia công tại CÔG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ LIMICO-HD)	30/007/2022/TACN	681SP - 681GP	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh đặc biệt cho heo từ 8 kg - 20 kg	TCCS 03:2024/VAL	3225-26-00	""
243	TCCS 03:2024/VM HQ.01.1313 Hỗn hợp cho heo siêu nạc từ 10kg- 30kg	Công ty TNHH MTV Thức ăn Chăn Nuôi Việt Mỹ - HD (gia công tại công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	S01	Hỗn hợp cho heo siêu nạc từ 10kg- 30kg	TCCS 03:2024/VM	HQ.01.1313	""
244	TCCS 03:2025/3F-HD 38617-6/25-CNVN-TCB F41 Pro	Công ty cổ phần dinh dưỡng 3F Việt Nam (gia công tại Công ty cổ phần dinh dưỡng quốc tế CNC)	30/009/2022/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho vịt - ngan siêu thịt từ 22 ngày tuổi đến xuất chuồng	F41 Pro	TCCS 03:2025/3F-HD	38617-6/25-CNVN-TCB	""
245	TCCS 03:2025/APS VICB 12219.10-01 Alphastar AP - 02S	Công ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại và Dịch Vụ Quốc Tế Alpha Sky (gia công tại Công ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi Tiền Trung)	30/004/2021 /TACN	Hỗn hợp cao cấp cho lợn con sau tập ăn ( 8 kg – 20 kg)	Alphastar AP - 02S	TCCS 03:2025/APS	VICB 12219.10-01	""
246	TCCS 03:2025/GT-VINACO VICB 2645.10-03 GT-VINACO-GT102S; GREEN WAY-A112S; NEW STANDARD-S502PLUS	Công ty Cổ phần dinh dưỡng Quốc tế GT - Vinaco (gia công tại Công ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi Tiền Trung)	30/004/2021 /TACN	Hỗn hợp cao cấp đặc biệt cho heo siêu nạc từ 8 – 20kg	GT-VINACO-GT102S; GREEN WAY-A112S; NEW STANDARD-S502PLUS	TCCS 03:2025/GT-VINACO	VICB 2645.10-03	""
247	TCCS 03:2025/NTF VICB 7057.10-17 NUTRIFEED- 902S; VIETGAPFEED-H102S; NTCFEED -T22S	Công ty cổ phần dinh dưỡng nông nghiệp Nutrifeed (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho lợn siêu nạc từ 10 kg – 30 kg	NUTRIFEED- 902S; VIETGAPFEED-H102S; NTCFEED -T22S	TCCS 03:2025/NTF	VICB 7057.10-17	""
248	TCCS 03:2025/THD 40166-7/25-CNVN-TCB Best Feed; Gold feed; AT feed - H882S; G202S; H202S	CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN THD VIỆT NAM (gia công tại công ty Cổ Phần PVR Việt Nam)	30/013/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho heo siêu nạc từ 10kg – 25kg	Best Feed; Gold feed; AT feed - H882S; G202S; H202S	TCCS 03:2025/THD	40166-7/25-CNVN-TCB	""
249	TCCS 03:2025/ĐH VICB 11541.10-03 Myco Feed - 800S+; Famy feed - 101S	Công ty Cổ phần Winfeed Việt Nam (gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho lợn con từ tập ăn - 12 kg	Myco Feed - 800S+; Famy feed - 101S	TCCS 03:2025/ĐH	VICB 11541.10-03	""
250	TCCS 03:2026/HT-HD VICB 2174.10-04 HTRUEFEEDS - GT559	CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG QUỐC TẾ HT VIỆT NAM (GIA CÔNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT)	30/010/2022/TACN	Đậm đặc cho gà thịt từ 01 ngày tuổi - xuất bán	HTRUEFEEDS - GT559	TCCS 03:2026/HT-HD	VICB 2174.10-04	""
251	TCCS 03:2026/NF VICB 2058.10-03 NEW FARM-N601S; NEW GROUP - 929S	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG NEW FARM (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cho lợn siêu nạc từ 12 – 30kg	NEW FARM-N601S; NEW GROUP - 929S	TCCS 03:2026/NF	VICB 2058.10-03	""
252	TCCS 03:2026/NS 246-7/26-CNTY-HCTN 101S	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG QUỐC TẾ NASA (gia công tại Công ty Cổ phần thức ăn chăn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	TĂHH cho lợn siêu nạc từ 9kg đến 20kg	101S	TCCS 03:2026/NS	246-7/26-CNTY-HCTN	""
253	TCCS 03:2026/TWINSHD 2874.10-A1-R3-U-T1 VICB 2874.10-53 16/07/2026 TWINS 556S	CÔNG TY TNHH TWINS HẢI DƯƠNG VIỆT NAM	30/001/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho lợn lái mang thai	TWINS 556S	TCCS 03:2026/TWINSHD	2874.10-A1-R3-U-T1 VICB 2874.10-53 16/07/2026	""
254	TCCS 043:2014/USF VICB: 1693.10-17 USFEED U51	CÔNG TY TNHH USFEED Co.	30/003/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà lông màu từ 01 đến 28 ngày tuổi	USFEED U51	TCCS 043:2014/USF	VICB: 1693.10-17	""
255	TCCS 045:2014/USF VICB: 1693.10-3 USFEED U82S	CÔNG TY TNHH USFEED Co.	30/003/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo con từ tập ăn đến 15kg	USFEED U82S	TCCS 045:2014/USF	VICB: 1693.10-3	""
256	TCCS 046:2017/USF VICB: 1693.10-52 AMFEED A61	CÔNG TY TNHH USFEED Co.	30/003/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho vịt con từ 01 đến 21 ngày tuổi	AMFEED A61	TCCS 046:2017/USF	VICB: 1693.10-52	""
257	TCCS 047:2013/EFVNBD 1537-05/17-CNVN EMIVEST 9303H	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dùng cho heo thịt siêu nạc giai đoạn từ 15 kg - 30 kg.	EMIVEST 9303H	TCCS 047:2013/EFVNBD	1537-05/17-CNVN	""
258	TCCS 049:2013/EFVNBD 1538-05/17-CNVN LEONG HUP - 822	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dùng cho gà thịt giai đoạn từ 01 - 21 ngày tuổi.	LEONG HUP - 822	TCCS 049:2013/EFVNBD	1538-05/17-CNVN	""
259	TCCS 049:2017/USF VICB: 1693.10-55 AMFEED A68	CÔNG TY TNHH USFEED Co.	30/003/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho vịt đẻ	AMFEED A68	TCCS 049:2017/USF	VICB: 1693.10-55	""
260	TCCS 04:2016/AT VICB 2529.10-13 A18S - ATECH FEED; VP904-VIỆT PHÁP	Công ty TNHH Dinh Dưỡng ATECH Việt Nam (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cho heo siêu nạc ( Từ 10kg -30kg )	A18S - ATECH FEED; VP904-VIỆT PHÁP	TCCS 04:2016/AT	VICB 2529.10-13	""
261	TCCS 04:2016/TBD VICB 2249.10-06 Dong Hope - 982F; An Hope - AH883	Công ty TNHH MTV Thức ăn chăn nuôi Thái Bình Dương	30/006/2023/TACN	Hỗn hợp dùng cho heo siêu nạc (từ 12 - 30kg)	Dong Hope - 982F; An Hope - AH883	TCCS 04:2016/TBD	VICB 2249.10-06	""
262	TCCS 04:2018/CPV 16319-3/21-CNVN-ĐTV2 HIGRO 351/551 - 351X26/551X26 - 351X/551X - CP 851/951 - 851X26/951X26 - 851X/951X - STARFEED HT 01/HT 11 - HT 01X/HT 11X - HT 01X26/HT 11X26 - NUVO 9451/9651 - 9451X/9651X - 9451X26/9651X26 - BELLFEED 8451/8651 - 8451X/8651X - 8451X26/8651X26	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng bột / dạng viên cho heo con tập ăn (5 ngày tuổi – 20 kg thể trọng)	HIGRO 351/551 - 351X26/551X26 - 351X/551X - CP 851/951 - 851X26/951X26 - 851X/951X - STARFEED HT 01/HT 11 - HT 01X/HT 11X - HT 01X26/HT 11X26 - NUVO 9451/9651 - 9451X/9651X - 9451X26/9651X26 - BELLFEED 8451/8651 - 8451X/8651X - 8451X26/8651X26	TCCS 04:2018/CPV	16319-3/21-CNVN-ĐTV2	""
263	TCCS 04:2019/HK 9282-7/19-CNVN-TCB G01M	Công ty cổ phần thức ăn Hoa Kỳ	30/008/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà thịt từ 1 – 28 ngày tuổi	G01M	TCCS 04:2019/HK	9282-7/19-CNVN-TCB	""
264	TCCS 04:2020/DDVN 15383-12/20-CNVN-ĐTV2 H131	Công ty CP Dinh dưỡng Việt Nam	30/001/2023/TACN	Hỗn hợp lợn thịt siêu nạc (từ 15kg - 30kg)	H131	TCCS 04:2020/DDVN	15383-12/20-CNVN-ĐTV2	""
265	TCCS 04:2021/THD 24923-5/23-CNVN-ĐTV2 Best Feed - Gold feed - AT feed - H06 - G206 - H206	CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN THD VIỆT NAM (gia công tại công ty Cổ Phần PVR Việt Nam)	30/013/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho lợn nái mang thai	Best Feed - Gold feed - AT feed - H06 - G206 - H206	TCCS 04:2021/THD	24923-5/23-CNVN-ĐTV2	""
266	TCCS 04:2022/LB VICB 9567.10-04 LEBA NUTRION LB2221S GROFAST GR2221S PLUS EASTERN SUN ES2221S ONE	CÔNG TY TNHH INTERNATIONAL LEBA-VN (GIA CÔNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT -DỊCH VỤ - THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT)	30/010/2022/TACN	Hỗn hợp đặc biệt cho heo con siêu (từ tập ăn - 20 kg)	LEBA NUTRION LB2221S GROFAST GR2221S PLUS EASTERN SUN ES2221S ONE	TCCS 04:2022/LB	VICB 9567.10-04	""
267	TCCS 04:2023/GW 26493-9/23-CNVN-ĐTV2 HAPPY FARM 522S	CÔNG TY TNHH TMDV GREEN WAVE VIỆT NAM (SẢN XUẤT TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA)	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho heo thịt siêu nạc từ 8 - 25kg	HAPPY FARM 522S	TCCS 04:2023/GW	26493-9/23-CNVN-ĐTV2	""
268	TCCS 04:2023/PD 27953-12/23-CNVN-TCB T-MARK - ROHA FEED-A.04S - R104S	CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI PHƯƠNG ĐÔNG	30/010/2023/TACN	Hỗn hợp cho lợn siêu nạc từ 12 - 30kg	T-MARK - ROHA FEED-A.04S - R104S	TCCS 04:2023/PD	27953-12/23-CNVN-TCB	""
269	TCCS 04:2023/TWINSHD VICB 2874.10-09 GCN 20/12/2025 TBTN 23/12/2025 TWINS ZTL-811; TWINS 911S	CÔNG TY TNHH TWINS HẢI DƯƠNG VIỆT NAM	30/001/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho gà thịt từ 15 - 28 ngày	TWINS ZTL-811; TWINS 911S	TCCS 04:2023/TWINSHD	VICB 2874.10-09 GCN 20/12/2025 TBTN 23/12/2025	""
270	TCCS 04:2024/CPV 29017-3/24-CNVN-TCB HI-GRO 384A / 584A - CP 884A / 984A - STAR FEED BS 04A / BS 14A - NUVO 9484A / 9684A - BELL FEED 8484A / 8684A	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn tinh hỗn hợp dạng bột / dạng viên cho bò sữa	HI-GRO 384A / 584A - CP 884A / 984A - STAR FEED BS 04A / BS 14A - NUVO 9484A / 9684A - BELL FEED 8484A / 8684A	TCCS 04:2024/CPV	29017-3/24-CNVN-TCB	""
271	TCCS 04:2024/HAID 37133-2/25-CNVN-TCB Haid Feed-HD 128 -Herit-H 802 -Holdone-D12 -Care Feed-5C12，Hải Long Vương-HL992	CÔNG TY TNHH HAID HẢI DƯƠNG	30/002/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dùng cho heo thịt từ 15kg - 30kg	Haid Feed-HD 128 -Herit-H 802 -Holdone-D12 -Care Feed-5C12，Hải Long Vương-HL992	TCCS 04:2024/HAID	37133-2/25-CNVN-TCB	""
272	TCCS 04:2024/HGV-HD VICB 11992.10-90 COMBIFEED CF516	CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT	30/010/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà đẻ cao sản	COMBIFEED CF516	TCCS 04:2024/HGV-HD	VICB 11992.10-90	""
273	TCCS 04:2024/NTA 34173-8/24-CNVN-TCB SUPER DUCK - V668S	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG CHĂN NUÔI NTA (gia công tại Công ty trách nhiệm thức ăn chăn nuôi Phú Gia)	30/012/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho vịt - ngan đẻ siêu trứng	SUPER DUCK - V668S	TCCS 04:2024/NTA	34173-8/24-CNVN-TCB	""
274	TCCS 04:2024/QTB VICB 12074.10-22 FarmS – 113S	Công ty cổ phần dinh dưỡng Quốc tế Bin (gia công tại Công ty TNHH MTV Thức ăn chăn nuôi Thái Bình Dương)	30/006/2023/TACN	Hỗn hợp dùng cho heo thịt siêu nạc từ 12 – 30kg	FarmS – 113S	TCCS 04:2024/QTB	VICB 12074.10-22	""
275	TCCS 04:2024/TTHD 32219-5/24-CNVN-TCB GROWTH - FEED CLEAR - BIG HOPE - GR91S - FC S1.5 - LD 510S	Công ty TNHH Thiên Thành HD	30/018/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo siêu nạc từ 10-25kg	GROWTH - FEED CLEAR - BIG HOPE - GR91S - FC S1.5 - LD 510S	TCCS 04:2024/TTHD	32219-5/24-CNVN-TCB	""
276	TCCS 04:2025/AF-HD 37182-2/25-CNVN-TCB 3010; 211G	Công ty TNHH thức ăn chăn nuôi Hoa Kỳ	30/001/2020/TACN	Thức ăn hỗn hợp mảnh cho gà con (từ 1 - 15 ngày tuổi)	3010; 211G	TCCS 04:2025/AF-HD	37182-2/25-CNVN-TCB	""
277	TCCS 04:2025/AN 40900-10/25-CNVN-TCB TOÀN LỘC-A1.6 - TOÀN LỘC-A54 - TOÀN LỘC-A54+ - TOÀN LỘC-A113SP; FARM GOLDZ-915S - FARM GOLDZ-915S+ - FARM GOLDZ-F1.5S; DREAM GOLD-D511+NEW; MAY-151P+; VINFEED-H911; VICO BEE-V13 - VICO BEE-V13S; BEE VICO-602 -BEE VICO-603S - BEE VICO-603S+ - BEE VICO-604S	Công ty TNHH An Nghĩa	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho lợn siêu nạc từ 10 kg – 25 kg	TOÀN LỘC-A1.6 - TOÀN LỘC-A54 - TOÀN LỘC-A54+ - TOÀN LỘC-A113SP; FARM GOLDZ-915S - FARM GOLDZ-915S+ - FARM GOLDZ-F1.5S; DREAM GOLD-D511+NEW; MAY-151P+; VINFEED-H911; VICO BEE-V13 - VICO BEE-V13S; BEE VICO-602 -BEE VICO-603S - BEE VICO-603S+ - BEE VICO-604S	TCCS 04:2025/AN	40900-10/25-CNVN-TCB	""
278	TCCS 04:2025/GM VICB 9601.10-11 PERFEED - P11; PROSPER - HT.12	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG GREENMARK GIA CÔNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT - DỊCH VỤ - THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT	30/010/2022/TACN	Hỗn hợp dùng cho lợn siêu nạc từ 10 - 25kg	PERFEED - P11; PROSPER - HT.12	TCCS 04:2025/GM	VICB 9601.10-11	""
279	TCCS 04:2025/GT-VINACO VICB 2645.10-04 GT-VINACO-GT103S; GREEN WAY-A113S; NEW STANDARD-552S+	Công ty Cổ phần dinh dưỡng Quốc tế GT - Vinaco (gia công tại Công ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi Tiền Trung)	30/004/2021 /TACN	Hỗn hợp cho heo siêu nạc cao cấp từ 12kg - 25kg	GT-VINACO-GT103S; GREEN WAY-A113S; NEW STANDARD-552S+	TCCS 04:2025/GT-VINACO	VICB 2645.10-04	""
280	TCCS 04:2025/TTHD VICB 2130.10-A1 THÀNH ĐÔNG FEED 852S; TÁM LỢI TL-352S; T&L FEED 52S; STARLIGHT STA-31; GROFAST GR-32S	Công ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi Tiền Trung	30/004/2021 /TACN	Hỗn hợp cao cấp cho lợn siêu trại (10kg – 30 kg)	THÀNH ĐÔNG FEED 852S; TÁM LỢI TL-352S; T&L FEED 52S; STARLIGHT STA-31; GROFAST GR-32S	TCCS 04:2025/TTHD	VICB 2130.10-A1	""
281	TCCS 04:2025/TWINSHD VICB 2874.10-46 GCN 20/09/2025 TBTN 3/10/2025 VICB 2874.10-51 2874.10-A1-R3-U-T1 16/07/2026 TWINS JPG-1 PRO; TWINS HS-1 PRO; TWINS 951GP; TWINS 551GP	CÔNG TY TNHH TWINS HẢI DƯƠNG VIỆT NAM	30/001/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp dành cho heo con siêu nạc từ 8kg - 15kg	TWINS JPG-1 PRO; TWINS HS-1 PRO; TWINS 951GP; TWINS 551GP	TCCS 04:2025/TWINSHD	VICB 2874.10-46 GCN 20/09/2025 TBTN 3/10/2025 VICB 2874.10-51 2874.10-A1-R3-U-T1 16/07/2026	""
282	TCCS 04:2025/ĐH VICB 11541.10-04 Myco feed - 800S; Famy feed - 101	Công ty Cổ phần Winfeed Việt Nam (gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho lợn con từ tập ăn - 12 kg	Myco feed - 800S; Famy feed - 101	TCCS 04:2025/ĐH	VICB 11541.10-04	""
283	TCCS 04:2026/AP-HP VICB 7521.10-30 Anpro feed- AP500; Anphat feed - S15	Công Ty TNHH An Pro Việt Nam (gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn đậm đặc siêu hạng cho gà thịt từ 1 ngày-xuất bán	Anpro feed- AP500; Anphat feed - S15	TCCS 04:2026/AP-HP	VICB 7521.10-30	""
284	TCCS 04:2026/HAID HD 43060-3/26-CNVN-TCB Haid Feed – CV38	CÔNG TY TNHH HAID HẢI DƯƠNG	30/002/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp CV2000 dùng cho vịt đẻ trứng từ 120 ngày tuổi – 180 ngày tuổi	Haid Feed – CV38	TCCS 04:2026/HAID HD	43060-3/26-CNVN-TCB	""
285	TCCS 04:2026/NS 247-7/26-CNTY-HCTN A110S	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG QUỐC TẾ NASA (gia công tại Công ty Cổ phần thức ăn chăn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	TĂHH cho lợn siêu nạc từ 9kg đến 25kg	A110S	TCCS 04:2026/NS	247-7/26-CNTY-HCTN	""
286	TCCS 04:2026/NS 247-7/26-CNTY-HCTN N02S	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG QUỐC TẾ NASA (gia công tại Công ty Cổ phần thức ăn chăn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	TĂHH cho lợn siêu nạc từ 9kg đến 25kg	N02S	TCCS 04:2026/NS	247-7/26-CNTY-HCTN	""
287	TCCS 04:2026/NS 247-7/26-CNTY-HCTN N10S	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG QUỐC TẾ NASA (gia công tại Công ty Cổ phần thức ăn chăn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	TĂHH cho lợn siêu nạc từ 9kg đến 25kg	N10S	TCCS 04:2026/NS	247-7/26-CNTY-HCTN	""
288	TCCS 04:2026/WFG 28853-QPVR Wens Group 118S ; Wens farm 818S ; Wens Feed 855S	Công ty Wen's Foot Group (gia công tại Công ty TNHH MTV thức ăn chăn nuôi Thái Bình Dương)	30/006/2026/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho lợn siêu nạc từ 15-30kg	Wens Group 118S ; Wens farm 818S ; Wens Feed 855S	TCCS 04:2026/WFG	28853-QPVR	""
289	TCCS 05:2012/VN-HD VICB 3521.10-12 Super feed – VN.118; Nano - 518	Công ty TNHH Vinafeed (gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo từ 7 kg đến 15kg	Super feed – VN.118; Nano - 518	TCCS 05:2012/VN-HD	VICB 3521.10-12	""
290	TCCS 05:2016/TBD VICB 2249.10-09 Dong Hope - 983S	Công ty TNHH MTV Thức ăn chăn nuôi Thái Bình Dương	30/006/2023/TACN	Hỗn hợp dùng cho heo siêu nạc (từ 15 - 45kg)	Dong Hope - 983S	TCCS 05:2016/TBD	VICB 2249.10-09	""
291	TCCS 05:2016/TW-HD 18398-10/21-CNVN-ĐTV2 TONGWEI 212	CÔNG TY TNHH TONGWEI HẢI DƯƠNG	30/010/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho lợn siêu nạc từ 15 kg - 25 kg	TONGWEI 212	TCCS 05:2016/TW-HD	18398-10/21-CNVN-ĐTV2	""
292	TCCS 05:2021/THD 24924-5/23-CNVN-ĐTV2 Best Feed - Gold feed - AT feed - H05S - G205S - H205S	CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN THD VIỆT NAM (gia công tại công ty Cổ Phần PVR Việt Nam)	30/013/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho lợn siêu nạc từ 30kg - xuất	Best Feed - Gold feed - AT feed - H05S - G205S - H205S	TCCS 05:2021/THD	24924-5/23-CNVN-ĐTV2	""
293	TCCS 05:2022/HK 20762-6/22-CNVN-ĐTV2 L.005S; LSN05.	Công ty cổ phần thức ăn Hoa Kỳ	30/008/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp thế hệ mới dành cho lợn siêu nạc từ 15 kg đến 40 kg	L.005S; LSN05.	TCCS 05:2022/HK	20762-6/22-CNVN-ĐTV2	""
294	TCCS 05:2022/LB VICB 9567.10-05 LEBA NUTRION LB2222S GROFAST GR2222S PLUS EASTERN SUN ES2222S ONE	CÔNG TY TNHH INTERNATIONAL LEBA-VN (GIA CÔNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT -DỊCH VỤ - THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT)	30/010/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho lợn con (từ 8 kg - 20 kg)	LEBA NUTRION LB2222S GROFAST GR2222S PLUS EASTERN SUN ES2222S ONE	TCCS 05:2022/LB	VICB 9567.10-05	""
295	TCCS 05:2022/STV 42500-2/26-CNVN-TCB Hỗn hợp cho heo siêu nạc từ 30kg - Xuất chuồng	Công TY TNHH TACN Sky TV Group	30/12/2023/TACN	TVSKY-SKY3S; MATHEO-CT370S; NUTRI-H115S+ TD-3S; BEEFEED-O4S	Hỗn hợp cho heo siêu nạc từ 30kg - Xuất chuồng	TCCS 05:2022/STV	42500-2/26-CNVN-TCB	""
296	TCCS 05:2023/TWINSHD VICB 2874.10-10 GCN 20/09/2025 TBTN 3/10/2025 TWINS JPG-511#; TWINS ZTL-211; TWINS 911	CÔNG TY TNHH TWINS HẢI DƯƠNG VIỆT NAM	30/001/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho gà công nghiệp từ 15 – 28 ngày	TWINS JPG-511#; TWINS ZTL-211; TWINS 911	TCCS 05:2023/TWINSHD	VICB 2874.10-10 GCN 20/09/2025 TBTN 3/10/2025	""
297	TCCS 05:2024/ADG-HD 44470-5/26-CNVN-TCB AD GREEN - 822S	Công ty CP Adgreen (gia công tại Công ty trách nhiệm thức ăn chăn nuôi Phú Gia)	30/012/2021/TACN	Hỗn hợp viên cho lợn siêu nạc từ 10kg đến 30kg	AD GREEN - 822S	TCCS 05:2024/ADG-HD	44470-5/26-CNVN-TCB	""
298	TCCS 05:2024/ADG-HD 44515-5/26-CNVN-TCB AD GREEN - 822S	Công ty CP Adgreen (gia công tại Công ty trách nhiệm thức ăn chăn nuôi Phú Gia)	30/012/2021/TACN	Hỗn hợp viên cho lợn siêu nạc từ 10kg đến 30kg	AD GREEN - 822S	TCCS 05:2024/ADG-HD	44515-5/26-CNVN-TCB	""
299	TCCS 05:2024/AF-HD 37872-4/25-CNVN-TCB 3020; 212G	Công ty TNHH thức ăn chăn nuôi Hoa Kỳ	30/001/2020/TACN	Thức ăn hỗn hợp viên cho gà thịt (từ 22 - 35 ngày tuổi)	3020; 212G	TCCS 05:2024/AF-HD	37872-4/25-CNVN-TCB	""
300	TCCS 05:2024/HAID 28611-2/24-CNVN-TCB Haid Feed-HD 138S - Herit-H 803S - Holdone-D13S - Care Feed-5C13S，Hải Long Vương-HL993S	CÔNG TY TNHH HAID HẢI DƯƠNG	30/002/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dùng cho heo thịt siêu nạc từ 25kg - 50kg	Haid Feed-HD 138S - Herit-H 803S - Holdone-D13S - Care Feed-5C13S，Hải Long Vương-HL993S	TCCS 05:2024/HAID	28611-2/24-CNVN-TCB	""
301	TCCS 05:2024/HK 36525-1/25-CNVN-TCB VN03D - DS-303	Công ty cổ phần thức ăn Hoa Kỳ	30/008/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho vịt - ngan siêu đẻ trứng	VN03D - DS-303	TCCS 05:2024/HK	36525-1/25-CNVN-TCB	""
302	TCCS 05:2024/QTB VICB 12074.10-09 FarmS – 115	Công ty cổ phần dinh dưỡng Quốc tế Bin (gia công tại Công ty TNHH MTV Thức ăn chăn nuôi Thái Bình Dương)	30/006/2023/TACN	Hỗn hợp dùng cho heo nái hậu bị và mang thai	FarmS – 115	TCCS 05:2024/QTB	VICB 12074.10-09	""
303	TCCS 05:2024/TBD VICB 2249.10-10 Dong Hope - GT23	Công ty TNHH MTV Thức ăn chăn nuôi Thái Bình Dương	30/006/2023/TACN	Hỗn hợp dùng cho gà trắng vỗ béo (từ 43 ngày - xuất bán)	Dong Hope - GT23	TCCS 05:2024/TBD	VICB 2249.10-10	""
304	TCCS 05:2024/THD 31819-5/24-CNVN-TCB Best Feed; Gold Feed; AT Feed - VT62L; G602L; VT602L	CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN THD VIỆT NAM (gia công tại công ty Cổ Phần PVR Việt Nam)	30/013/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho vịt - ngan thịt từ 22 ngày tuổi - xuất bán	Best Feed; Gold Feed; AT Feed - VT62L; G602L; VT602L	TCCS 05:2024/THD	31819-5/24-CNVN-TCB	""
305	TCCS 05:2024/VD VICB 2478.10-07 POWER FEED-P102	Công ty CP DD Việt Đức (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo siêu nạc từ 15-30kg	POWER FEED-P102	TCCS 05:2024/VD	VICB 2478.10-07	""
306	TCCS 05:2024/VVL 29537-4/24-CNVN-TCB v99	CÔNG TY TNHH VIVALAC VIỆT NAM (gia công tại Công ty thức ăn chănn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp dùng cho vịt - ngan đẻ siêu trứng	v99	TCCS 05:2024/VVL	29537-4/24-CNVN-TCB	""
307	TCCS 05:2024/WF VICB 11937.10-04 WINFEED - Win - 10SS; ANVI FEED - AVH 10-25	Công ty Cổ phần Winfeed Việt Nam (gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho heo con (Từ 10kg – 25kg)	WINFEED - Win - 10SS; ANVI FEED - AVH 10-25	TCCS 05:2024/WF	VICB 11937.10-04	""
308	TCCS 05:2025/ TWINSHD VICB 2874.10-48 GCN 22/1/2025(R3) TBTN 25/2/2025(TL) TWINS JPG-206#; TWINS ZTL-438	CÔNG TY TNHH TWINS HẢI DƯƠNG VIỆT NAM	30/001/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp dùng cho vịt - ngan từ 21 ngày - xuất chuồng	TWINS JPG-206#; TWINS ZTL-438	TCCS 05:2025/ TWINSHD	VICB 2874.10-48 GCN 22/1/2025(R3) TBTN 25/2/2025(TL)	""
309	TCCS 05:2025/APS VICB 12219.10-01 Alphastar AP - 04S	Công ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại và Dịch Vụ Quốc Tế Alpha Sky (gia công tại Công ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi Tiền Trung)	30/004/2021 /TACN	Hỗn hợp cao cấp cho lợn siêu trại (10kg – 25kg)	Alphastar AP - 04S	TCCS 05:2025/APS	VICB 12219.10-01	""
310	TCCS 05:2025/GT-VINACO VICB 2645.10-05 GT-VINACO-GT104S; GREEN WAY-A114S; NEW STANDARD-553S+	Công ty Cổ phần dinh dưỡng Quốc tế GT - Vinaco (gia công tại Công ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi Tiền Trung)	30/004/2021 /TACN	Hỗn hợp cho heo trại siêu nạc từ 15kg – 30kg	GT-VINACO-GT104S; GREEN WAY-A114S; NEW STANDARD-553S+	TCCS 05:2025/GT-VINACO	VICB 2645.10-05	""
311	TCCS 05:2025/NTF VICB 7057.10-19 NUTRIFEED- 9030; VIETGAPFEED-H103; NTCFEED -T55	Công ty cổ phần dinh dưỡng nông nghiệp Nutrifeed (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho heo siêu nạc từ 30 kg đến 60 kg	NUTRIFEED- 9030; VIETGAPFEED-H103; NTCFEED -T55	TCCS 05:2025/NTF	VICB 7057.10-19	""
312	TCCS 05:2025/TTHD VICB 2130.10-A1 THÀNH ĐÔNG FEED 852ST; TÁM LỢI 352ST; T&L FEED 53S; STARLIGHT STA-31S; GROFAST GR-33S	Công ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi Tiền Trung	30/004/2021 /TACN	Hỗn hợp cho heo con sau cai sữa (10kg - 20kg)	THÀNH ĐÔNG FEED 852ST; TÁM LỢI 352ST; T&L FEED 53S; STARLIGHT STA-31S; GROFAST GR-33S	TCCS 05:2025/TTHD	VICB 2130.10-A1	""
313	TCCS 05:2025/VG 36824-1/25-CNVN-TCB VINA GREEN; ATK; HESMAN - H1.8S - H1.8S+; ATK08 - ATK08S; TD16 - TD16S	CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp dành cho lợn nái mang thai	VINA GREEN; ATK; HESMAN - H1.8S - H1.8S+; ATK08 - ATK08S; TD16 - TD16S	TCCS 05:2025/VG	36824-1/25-CNVN-TCB	""
314	TCCS 05:2025/ĐH VICB 11541.10-05 880S Baby; 102S Baby	Công ty CP dinh dưỡng Đại Hải (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cho lợn siêu nạc từ 8kg - 20kg	880S Baby; 102S Baby	TCCS 05:2025/ĐH	VICB 11541.10-05	""
315	TCCS 05:2025/ĐH VICB 11541.10-05 Myco feed - 880S Baby; Famy feed - 102S Baby	Công ty Cổ phần Winfeed Việt Nam (gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho lợn siêu nạc từ 8kg - 20kg	Myco feed - 880S Baby; Famy feed - 102S Baby	TCCS 05:2025/ĐH	VICB 11541.10-05	""
316	TCCS 05:2025/ĐM-HD 43221-3/26-CNVN-TCB 889 - GLOBAL FEED A5 - HOPE FEED H5 -HOPE SUN	CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG ĐỘNG VẬT ĐAN MẠCH	30/004/2024/TACN	Hỗn hợp cho Heo nái hậu bị và mang thai	889 - GLOBAL FEED A5 - HOPE FEED H5 -HOPE SUN	TCCS 05:2025/ĐM-HD	43221-3/26-CNVN-TCB	""
317	TCCS 05:2026/AP-HP VICB 7521.10-31 Anpro feed - An Millk Cl	Công Ty TNHH An Pro Việt Nam (gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp đặc biệt dành cho heo con từ 3- 7kg	Anpro feed - An Millk Cl	TCCS 05:2026/AP-HP	VICB 7521.10-31	""
318	TCCS 05:2026/HAID HD 43061-3/26-CNVN-TCB Haid Feed – CV48	CÔNG TY TNHH HAID HẢI DƯƠNG	30/002/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp CV2000 dùng cho vịt đẻ trứng cao sản	Haid Feed – CV48	TCCS 05:2026/HAID HD	43061-3/26-CNVN-TCB	""
319	TCCS 05:2026/NF VICB 2058.10-05 NEW FARM-N619; NEW GROUP - 979S	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG NEW FARM (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cho lợn nái mang thai	NEW FARM-N619; NEW GROUP - 979S	TCCS 05:2026/NF	VICB 2058.10-05	""
320	TCCS 05:2026/NS 248-7/26-CNTY-HCTN 102S	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG QUỐC TẾ NASA (gia công tại Công ty Cổ phần thức ăn chăn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	TĂHH cho lợn siêu nạc từ 12kg đến 25kg	102S	TCCS 05:2026/NS	248-7/26-CNTY-HCTN	""
321	TCCS 05:2026/TWINSHD 2874.10-A1-R3-U-T1 16/07/2026 VICB 2874.10-55 TWINS 981	CÔNG TY TNHH TWINS HẢI DƯƠNG VIỆT NAM	30/001/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp gà hậu bị từ 9 – 17 tuần	TWINS 981	TCCS 05:2026/TWINSHD	2874.10-A1-R3-U-T1 16/07/2026 VICB 2874.10-55	""
322	TCCS 05:2026/WFG 28853-QPVR Wens Group 119S ; Wens farm 819S ; Wens Feed 856S	Công ty Wen's Foot Group (gia công tại Công ty TNHH MTV thức ăn chăn nuôi Thái Bình Dương)	30/006/2026/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho lợn siêu nạc từ 25-60kg	Wens Group 119S ; Wens farm 819S ; Wens Feed 856S	TCCS 05:2026/WFG	28853-QPVR	""
323	TCCS 064:2017/EFVNBD 834-6/18-CNVN-ĐTV2 GYMTECH G91	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho gà thịt nuôi công nghiệp giai đoạn từ 01 - 28 ngày tuổi	GYMTECH G91	TCCS 064:2017/EFVNBD	834-6/18-CNVN-ĐTV2	""
324	TCCS 065:2017/EFVNBD 835-6/18-CNVN-ĐTV2 LEONG HUP 891	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho gà thịt nuôi công nghiệp từ 01 - 28 ngày tuổi	LEONG HUP 891	TCCS 065:2017/EFVNBD	835-6/18-CNVN-ĐTV2	""
325	TCCS 06:2012/PG-HD 19415-1/22-CNVN-ĐTV2 CHÌA KHÓA VÀNG-CK304;RICFA-RF779	Công ty TNHH Thức ăn chăn nuôi Phú Gia	30/012/ 2021/TACN	Thức ăn đậm đặc cho heo nái chửa và nái nuôi con	CHÌA KHÓA VÀNG-CK304;RICFA-RF779	TCCS 06:2012/PG-HD	19415-1/22-CNVN-ĐTV2	""
326	TCCS 06:2016/AT VICB 2529.10-14 A10+ - ATECH FEED; VP903S-VIỆT PHÁP	Công ty TNHH Dinh Dưỡng ATECH Việt Nam (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp đặc biệt cho heo ( Từ 12kg - 30kg )	A10+ - ATECH FEED; VP903S-VIỆT PHÁP	TCCS 06:2016/AT	VICB 2529.10-14	""
327	TCCS 06:2016/TBD VICB 2249.10-12 Dong Hope - 986S	Công ty TNHH MTV Thức ăn chăn nuôi Thái Bình Dương	30/006/2023/TACN	Hỗn hợp dùng cho heo siêu nạc (từ 40kg - xuất bán)	Dong Hope - 986S	TCCS 06:2016/TBD	VICB 2249.10-12	""
328	TCCS 06:2016/VHT VICB 2409.10-11 VHT FEED-666	Công ty cổ phần thức ăn chăn nuôi VHT	30/005/2024/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo nái chửa	VHT FEED-666	TCCS 06:2016/VHT	VICB 2409.10-11	""
329	TCCS 06:2018/CPV 16321-3/21-CNVN-ĐTV2 HI-GRO 551GP - CP 951GP - STAR FEED HT 11GP - NUVO 9651GP - BELL FEED 8651GP - HI-GRO 551GPX - CP 951GPX - STAR FEED HT 11GPX - NUVO 9651GPX - BELL FEED 8651GPX -HI-GRO 551GPT - CP 951GPT - STAR FEED HT 11GPT - NUVO 9651GPT - BELL FEED 8651GPT	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng viên cho heo con (15 kg – 25 kg thể trọng)	HI-GRO 551GP - CP 951GP - STAR FEED HT 11GP - NUVO 9651GP - BELL FEED 8651GP - HI-GRO 551GPX - CP 951GPX - STAR FEED HT 11GPX - NUVO 9651GPX - BELL FEED 8651GPX -HI-GRO 551GPT - CP 951GPT - STAR FEED HT 11GPT - NUVO 9651GPT - BELL FEED 8651GPT	TCCS 06:2018/CPV	16321-3/21-CNVN-ĐTV2	""
330	TCCS 06:2019/HK 9316-7/19-CNVN-TCB G03M	Công ty cổ phần thức ăn Hoa Kỳ	30/008/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà thịt từ 1 ngày tuổi - xuất chuồng	G03M	TCCS 06:2019/HK	9316-7/19-CNVN-TCB	""
331	TCCS 06:2020/HG-HD 30498-5/24-CNVN-TCB Hỗn hợp cao cấp cho heo nái mang thai	Công Ty TNHH Nông Nghiệp Hoàng Gia HD (Gia công tại Công ty CP thức ăn Hoa Kỳ)	30/008/2021/TACN	HS06PLUS - H106PLUS	Hỗn hợp cao cấp cho heo nái mang thai	TCCS 06:2020/HG-HD	30498-5/24-CNVN-TCB	""
332	TCCS 06:2020/VIP-HD VICB 2061.10-6 Open 522 - Open 522GOLD - Open C-35 - rHinos 031 - rHinos R1011 - rHinos 02GP - Fitly E56 - Fitly 52-GP - SPS H5	Công ty cổ phần Việt Open	30/009/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp cho heo thịt siêu nạc từ 12-30kg	Open 522 - Open 522GOLD - Open C-35 - rHinos 031 - rHinos R1011 - rHinos 02GP - Fitly E56 - Fitly 52-GP - SPS H5	TCCS 06:2020/VIP-HD	VICB 2061.10-6	""
333	TCCS 06:2021/CPV 17801-8/21-CNVN-ĐTV2 HI-GRO 544 - CP 944 - STAR FEED VĐ 14 - NUVO 9644 - BELL FEED 8644	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng viên cho ngan - vịt đẻ (19 tuần tuổi – loại)	HI-GRO 544 - CP 944 - STAR FEED VĐ 14 - NUVO 9644 - BELL FEED 8644	TCCS 06:2021/CPV	17801-8/21-CNVN-ĐTV2	""
334	TCCS 06:2021/HGV-HD VICB 11992.10-45 VIETROYAL; COMBIFEED 02A; CF63A	CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT	30/010/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp dạng viên dùng cho heo thịt từ 15kg-40kg	VIETROYAL; COMBIFEED 02A; CF63A	TCCS 06:2021/HGV-HD	VICB 11992.10-45	""
335	TCCS 06:2021/THD 24925-5/23-CNVN-ĐTV2 Best Feed - Gold feed - AT feed - G21 - G301 - G31	CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN THD VIỆT NAM (gia công tại công ty Cổ Phần PVR Việt Nam)	30/013/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho gà trắng (1 ngày – 14 ngày tuổi)	Best Feed - Gold feed - AT feed - G21 - G301 - G31	TCCS 06:2021/THD	24925-5/23-CNVN-ĐTV2	""
336	TCCS 06:2021/VF 26523-9/23-CNVN-ĐTV2 ECOFARM - SUPERFARM - GECKO - 1210 - 210S - GK11	CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG VINAFARM (SẢN XUẤT TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA)	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho heo con siêu nạc từ tập ăn -20kg	ECOFARM - SUPERFARM - GECKO - 1210 - 210S - GK11	TCCS 06:2021/VF	26523-9/23-CNVN-ĐTV2	""
337	TCCS 06:2022/HGV-HD VICB 11992.10-35 FFF-55SF	CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT	30/010/2022/TACN	Hỗn hợp đặc biệt dùng cho heo nái 5 ngày trước và sau sinh (Hàng đặt trang trại)	FFF-55SF	TCCS 06:2022/HGV-HD	VICB 11992.10-35	""
338	TCCS 06:2022/HK 20763-6/22-CNVN-ĐTV2 L.011SF; LSN06	Công ty cổ phần thức ăn Hoa Kỳ	30/008/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho lợn thịt từ 25 kg đến 50 kg	L.011SF; LSN06	TCCS 06:2022/HK	20763-6/22-CNVN-ĐTV2	""
339	TCCS 06:2022/STV 42491-2/26-CNVN-TCB Hỗn hợp cho heo thịt từ 15 - 40kg	Công TY TNHH TACN Sky TV Group	30/12/2023/TACN	TVSKY-SKY4; MATHEO-CT370S+; NUTRI-H115S; TD-4S+; BEEFEED-O4S+	Hỗn hợp cho heo thịt từ 15 - 40kg	TCCS 06:2022/STV	42491-2/26-CNVN-TCB	""
340	TCCS 06:2023/ABHD 24200-4/23-CNVN-ĐTV2 AB - A1S	Công ty cổ phần dinh dưỡng AB Việt Nam (Sản xuất gia công tại Công ty Cổ phần Green Nutrition)	30/015/2023/TACN	Hỗn hợp cho lợn siêu nạc từ (08kg - 20kg thể trọng)	AB - A1S	TCCS 06:2023/ABHD	24200-4/23-CNVN-ĐTV2	""
341	TCCS 06:2023/GW 26495-9/23-CNVN-ĐTV2 HAPPY FARM 534	CÔNG TY TNHH TMDV GREEN WAVE VIỆT NAM (SẢN XUẤT TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA)	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho heo thịt từ 25 - 50kg	HAPPY FARM 534	TCCS 06:2023/GW	26495-9/23-CNVN-ĐTV2	""
342	TCCS 06:2023/HAID HD 28661-2/24-CNVN-TCB Care Feed-C21，Herit-H 511ST，Hải Long Vương-HL922ST	CÔNG TY TNHH HAID HẢI DƯƠNG	30/002/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho gà công nghiệp từ 15-28 ngày	Care Feed-C21，Herit-H 511ST，Hải Long Vương-HL922ST	TCCS 06:2023/HAID HD	28661-2/24-CNVN-TCB	""
343	TCCS 06:2023/HK 27562-11/23-CNVN-ĐTV2 PP-112	Công ty cổ phần thức ăn Hoa Kỳ	30/008/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho lợn nái đẻ nuôi con	PP-112	TCCS 06:2023/HK	27562-11/23-CNVN-ĐTV2	""
344	TCCS 06:2023/PD 27945-12/23-CNVN-TCB T-MARK - ROHA FEED-A.09PLUS - R201PLUS	CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI PHƯƠNG ĐÔNG	30/010/2023/TACN	Hỗn hợp cho heo nái nuôi con	T-MARK - ROHA FEED-A.09PLUS - R201PLUS	TCCS 06:2023/PD	27945-12/23-CNVN-TCB	""
345	TCCS 06:2024/AF-HD 35507-10/24-CNVN-TCB 3030; 213G	Công ty TNHH thức ăn chăn nuôi Hoa Kỳ	30/001/2020/TACN	Thức ăn hỗn hợp viên cho gà thịt (trên 35 ngày tuổi)	3030; 213G	TCCS 06:2024/AF-HD	35507-10/24-CNVN-TCB	""
346	TCCS 06:2024/HAID 28612-2/24-CNVN-TCB Haid Feed-HD 138 -Herit-H 803 -Holdone-D13 -Care Feed-5C13，Hải Long Vương-HL993	CÔNG TY TNHH HAID HẢI DƯƠNG	30/002/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dùng cho heo thịt từ 30kg - 60kg	Haid Feed-HD 138 -Herit-H 803 -Holdone-D13 -Care Feed-5C13，Hải Long Vương-HL993	TCCS 06:2024/HAID	28612-2/24-CNVN-TCB	""
347	TCCS 06:2024/PD 30165-4/24-CNVN-TCB T-MARK - ROHA FEED-GD.04S - G03S	CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI PHƯƠNG ĐÔNG	30/010/2023/TACN	Hỗn hợp cho gà đẻ trên 18 tuần tuổi	T-MARK - ROHA FEED-GD.04S - G03S	TCCS 06:2024/PD	30165-4/24-CNVN-TCB	""
348	TCCS 06:2024/TBD VICB 2249.10-13 Dong Hope - G001	Công ty TNHH MTV Thức ăn chăn nuôi Thái Bình Dương	30/006/2023/TACN	Hỗn hợp cho gà lông màu (từ 1 ngày tuổi - xuất bán)	Dong Hope - G001	TCCS 06:2024/TBD	VICB 2249.10-13	""
349	TCCS 06:2024/VD VICB 2478.10-08 POWER FEED-P109	Công ty CP DD Việt Đức (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo nái chửa	POWER FEED-P109	TCCS 06:2024/VD	VICB 2478.10-08	""
350	TCCS 06:2024/VM HQ.01.1313 Hỗn hợp cho heo lai từ 30kg đến xuất bán	Công ty TNHH MTV Thức ăn Chăn Nuôi Việt Mỹ - HD (gia công tại công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	H25	Hỗn hợp cho heo lai từ 30kg đến xuất bán	TCCS 06:2024/VM	HQ.01.1313	""
351	TCCS 06:2024/VVL 29538-4/24-CNVN-TCB h05	CÔNG TY TNHH VIVALAC VIỆT NAM (gia công tại Công ty thức ăn chănn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dạng viên cho heo siêu nạc từ 30 kg - xuất chuồng	h05	TCCS 06:2024/VVL	29538-4/24-CNVN-TCB	""
352	TCCS 06:2025/AN 40906-10/25-CNVN-TCB TOÀN LỘC-A55 - TOÀN LỘC-A55+; FARM GOLDZ-F1.5 - FARM GOLDZ-916 - FARM GOLDZ-916S; DREAM GOLD-D511 - DREAM GOLD-D511+ - DREAM GOLD-D513; MAY-151T+ - MAY-151S+; VINFEED-H903S - VINFEED-H912 - VINFEED-H903; VICO BEE-V14 - VICO BEE-V14S; BEE VICO-604 - BEE VICO-612 -BEE VICO-612S	Công ty TNHH An Nghĩa	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho lợn siêu nạc từ 12 kg – 30 kg	TOÀN LỘC-A55 - TOÀN LỘC-A55+; FARM GOLDZ-F1.5 - FARM GOLDZ-916 - FARM GOLDZ-916S; DREAM GOLD-D511 - DREAM GOLD-D511+ - DREAM GOLD-D513; MAY-151T+ - MAY-151S+; VINFEED-H903S - VINFEED-H912 - VINFEED-H903; VICO BEE-V14 - VICO BEE-V14S; BEE VICO-604 - BEE VICO-612 -BEE VICO-612S	TCCS 06:2025/AN	40906-10/25-CNVN-TCB	""
353	TCCS 06:2025/APS VICB 12219.10-01 Alphastar AP - 05S	Công ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại và Dịch Vụ Quốc Tế Alpha Sky (gia công tại Công ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi Tiền Trung)	30/004/2021 /TACN	Hỗn hợp cao cấp cho lợn thịt siêu nạc (20kg – 50kg)	Alphastar AP - 05S	TCCS 06:2025/APS	VICB 12219.10-01	""
354	TCCS 06:2025/THD 40159-7/25-CNVN-TCB Best Feed; Gold feed; AT feed - H885S; G205S; H205S	CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN THD VIỆT NAM (gia công tại công ty Cổ Phần PVR Việt Nam)	30/013/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho heo siêu nạc từ 30kg - xuất chuồng	Best Feed; Gold feed; AT feed - H885S; G205S; H205S	TCCS 06:2025/THD	40159-7/25-CNVN-TCB	""
355	TCCS 06:2025/TTHD VICB 2130.10-A1 THÀNH ĐÔNG FEED 853S; TÁM LỢI TL-353S; T&L FEED 30S; STARLIGHT STA-32S; GROFAST GR-34S	Công ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi Tiền Trung	30/004/2021 /TACN	Hỗn hợp cao cấp cho lợn siêu trại (12 kg – 25 kg)	THÀNH ĐÔNG FEED 853S; TÁM LỢI TL-353S; T&L FEED 30S; STARLIGHT STA-32S; GROFAST GR-34S	TCCS 06:2025/TTHD	VICB 2130.10-A1	""
356	TCCS 06:2025/VG 36825-1/25-CNVN-TCB VINA GREEN; ATK; HESMAN - H1.9S+; ATK09S+; TD17S+	CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp dành cho lợn nái nuôi con	VINA GREEN; ATK; HESMAN - H1.9S+; ATK09S+; TD17S+	TCCS 06:2025/VG	36825-1/25-CNVN-TCB	""
357	TCCS 06:2025/ĐH VICB 11541.10-06 880S+; 102Splus	Công ty CP dinh dưỡng Đại Hải (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cho lợn siêu nạc từ 10kg - 25kg	880S+; 102Splus	TCCS 06:2025/ĐH	VICB 11541.10-06	""
358	TCCS 06:2026/AP-HP VICB 7521.10-32 Baby111; Anphat feed – A01S	Công Ty TNHH An Pro Việt Nam (gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp đặc biệt dành cho heo con từ 7-15kg	Baby111; Anphat feed – A01S	TCCS 06:2026/AP-HP	VICB 7521.10-32	""
359	TCCS 06:2026/HAID HD 43046-3/26-CNVN-TCB Haid Feed – CV58	CÔNG TY TNHH HAID HẢI DƯƠNG	30/002/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp CV2000 dùng cho vịt đẻ trứng từ 400 ngày tuổi đến kết thúc	Haid Feed – CV58	TCCS 06:2026/HAID HD	43046-3/26-CNVN-TCB	""
360	TCCS 06:2026/HT-HD VICB 2174.10-21 HTRUEFEEDS - LT01S - HTNASUTA - 1010SP	CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG QUỐC TẾ HT VIỆT NAM (GIA CÔNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT)	30/010/2022/TACN	Hỗn hợp cao cấp chuyên dùng cho heo nuôi trang trại từ 8kg - 20kg	HTRUEFEEDS - LT01S - HTNASUTA - 1010SP	TCCS 06:2026/HT-HD	VICB 2174.10-21	""
361	TCCS 06:2026/NS 249-7/26-CNTY-HCTN 566S	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG QUỐC TẾ NASA (gia công tại Công ty Cổ phần thức ăn chăn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	TĂHH cho lợn nái chờ phối và mang thai	566S	TCCS 06:2026/NS	249-7/26-CNTY-HCTN	""
362	TCCS 06:2026/NS 249-7/26-CNTY-HCTN N80S	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG QUỐC TẾ NASA (gia công tại Công ty Cổ phần thức ăn chăn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	TĂHH cho lợn nái chờ phối và mang thai	N80S	TCCS 06:2026/NS	249-7/26-CNTY-HCTN	""
363	TCCS 06:2026/NS 249-7/26-CNTY-HCTN N80S+	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG QUỐC TẾ NASA (gia công tại Công ty Cổ phần thức ăn chăn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	TĂHH cho lợn nái chờ phối và mang thai	N80S+	TCCS 06:2026/NS	249-7/26-CNTY-HCTN	""
364	TCCS 06:2026/WFG 28853-QPVR Wens Group 120S ; Wens farm 820S ; Wens Feed 858S	Công ty Wen's Foot Group (gia công tại Công ty TNHH MTV thức ăn chăn nuôi Thái Bình Dương)	30/006/2026/TACN	Hỗn hợp cao cấp vỗ béo cho lợn siêu nạc từ 60kg- Xuất chuồng	Wens Group 120S ; Wens farm 820S ; Wens Feed 858S	TCCS 06:2026/WFG	28853-QPVR	""
365	TCCS 072:2017/EFVNBD 1631-8/18-CNVN-ĐTV2 GYMTECH G13	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho heo siêu thịt giai đoạn từ 15kg - 30kg	GYMTECH G13	TCCS 072:2017/EFVNBD	1631-8/18-CNVN-ĐTV2	""
366	TCCS 073:2017/EFVNBD 1632-8/18-CNVN-ĐTV2 LEONG HUP 913	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho heo siêu thịt từ 15kg - 30kg	LEONG HUP 913	TCCS 073:2017/EFVNBD	1632-8/18-CNVN-ĐTV2	""
367	TCCS 076:2017/EFVNBD 527-6/18-CNVN-ĐTV2 EMIVEST 9307 Mama	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho heo nái cao sản giai đoạn mang thai	EMIVEST 9307 Mama	TCCS 076:2017/EFVNBD	527-6/18-CNVN-ĐTV2	""
368	TCCS 07:2012/VN-HD VICB 3521.10-14 Super feed – VN.138; Nano - 538	Công ty TNHH Vinafeed (gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo áp siêu từ 40 kg - xuất chuồng	Super feed – VN.138; Nano - 538	TCCS 07:2012/VN-HD	VICB 3521.10-14	""
369	TCCS 07:2016/PT.HD 31138-5/24-CNVN-TCB CP Max; PhuThaiHD; Greemax - 0914 ; PT13 ; H13	CÔNG TY TNHH SX & KD TACN PHÚ THÁI	30/003/2024/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo thịt từ 30kg - xuất chuồng	CP Max; PhuThaiHD; Greemax - 0914 ; PT13 ; H13	TCCS 07:2016/PT.HD	31138-5/24-CNVN-TCB	""
370	TCCS 07:2017/TWINSHD VICB 2874.10-11 GCN 20/09/2025 TBTN 3/10/2025 TWINS JPG-6#; TWINS HS-6; TWINS 956	CÔNG TY TNHH TWINS HẢI DƯƠNG VIỆT NAM	30/001/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho lợn nái mang thai	TWINS JPG-6#; TWINS HS-6; TWINS 956	TCCS 07:2017/TWINSHD	VICB 2874.10-11 GCN 20/09/2025 TBTN 3/10/2025	""
371	TCCS 07:2018/CPV 16312-3/21-CNVN-ĐTV2 HI-GRO 552S - CP 952S - STAR FEED HT 12S - NUVO 9652S - HI-GRO 552ST - CP 952ST - STAR FEED HT 12ST - NUVO 9652ST	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng viên cho heo thịt siêu nạc (25 kg - 60 kg thể trọng) và heo thịt giống tốt (25 kg - 40 kg thể trọng)	HI-GRO 552S - CP 952S - STAR FEED HT 12S - NUVO 9652S - HI-GRO 552ST - CP 952ST - STAR FEED HT 12ST - NUVO 9652ST	TCCS 07:2018/CPV	16312-3/21-CNVN-ĐTV2	""
372	TCCS 07:2018/HK 8646-6/19-CNVN-TCB GRN03	Công ty cổ phần thức ăn Hoa Kỳ	30/008/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà vỗ béo	GRN03	TCCS 07:2018/HK	8646-6/19-CNVN-TCB	""
373	TCCS 07:2020/HG-HD 30499-5/24-CNVN-TCB Hỗn hợp cao cấp cho heo nái nuôi con	Công Ty TNHH Nông Nghiệp Hoàng Gia HD (Gia công tại Công ty CP thức ăn Hoa Kỳ)	30/008/2021/TACN	HS07 - H107	Hỗn hợp cao cấp cho heo nái nuôi con	TCCS 07:2020/HG-HD	30499-5/24-CNVN-TCB	""
374	TCCS 07:2021/CPV 18591-11/21-CNVN-ĐTV2 HI-GRO 324 / 524 - CP 824 / 924 - STAR FEED GĐ 04 / GĐ 14 - NUVO 9424 / 9624 - BELL FEED 8424 / 8624	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng bột / dạng viên cho gà đẻ (19 tuần tuổi – loại)	HI-GRO 324 / 524 - CP 824 / 924 - STAR FEED GĐ 04 / GĐ 14 - NUVO 9424 / 9624 - BELL FEED 8424 / 8624	TCCS 07:2021/CPV	18591-11/21-CNVN-ĐTV2	""
375	TCCS 07:2021/HAID HD 28650-2/24-CNVN-TCB Haid Feed – HD 466 - Holdone - H46 - Herit-H 619 - Care Feed-5C46 - Hải Long Vương-HL978	CÔNG TY TNHH HAID HẢI DƯƠNG	30/002/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho vịt - ngan đẻ trứng	Haid Feed – HD 466 - Holdone - H46 - Herit-H 619 - Care Feed-5C46 - Hải Long Vương-HL978	TCCS 07:2021/HAID HD	28650-2/24-CNVN-TCB	""
376	TCCS 07:2021/HGV-HD VICB 11992.10-53 VIETROYAL; COMBIFEED 02B; CF65	CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT	30/010/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp dạng viên dùng cho heo thịt từ 30kg-xuất bán	VIETROYAL; COMBIFEED 02B; CF65	TCCS 07:2021/HGV-HD	VICB 11992.10-53	""
377	TCCS 07:2021/VF 26524-9/23-CNVN-ĐTV2 ECOFARM - SUPERFARM - GECKO - 1220 - 220S - GK12	CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG VINAFARM (SẢN XUẤT TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA)	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho heo thịt siêu nạc từ 8-20 kg	ECOFARM - SUPERFARM - GECKO - 1220 - 220S - GK12	TCCS 07:2021/VF	26524-9/23-CNVN-ĐTV2	""
378	TCCS 07:2022/CPV 21582-8/22-CNVN-ĐTV2 NASA 6948 - NASA 6948P	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng viên cho vịt con (1 ngày - 14 ngày tuổi)	NASA 6948 - NASA 6948P	TCCS 07:2022/CPV	21582-8/22-CNVN-ĐTV2	""
379	TCCS 07:2023/GW 26496-9/23-CNVN-ĐTV2 HAPPY FARM 566S	CÔNG TY TNHH TMDV GREEN WAVE VIỆT NAM (SẢN XUẤT TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA)	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho heo nái siêu nạc hậu bị và mang thai	HAPPY FARM 566S	TCCS 07:2023/GW	26496-9/23-CNVN-ĐTV2	""
380	TCCS 07:2023/HAID HD 28662-2/24-CNVN-TCB Care Feed-C22，Herit-H 512ST，Hải Long Vương-HL923ST	CÔNG TY TNHH HAID HẢI DƯƠNG	30/002/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho gà công nghiệp từ 29-xuất chuồng	Care Feed-C22，Herit-H 512ST，Hải Long Vương-HL923ST	TCCS 07:2023/HAID HD	28662-2/24-CNVN-TCB	""
381	TCCS 07:2023/TWINSHD VICB 2874.10-14 GCN 20/09/2025 TBTN 3/10/2025 TWINS HS-2; TWINS 952	CÔNG TY TNHH TWINS HẢI DƯƠNG VIỆT NAM	30/001/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp dành cho heo siêu nạc từ 10kg - 25kg	TWINS HS-2; TWINS 952	TCCS 07:2023/TWINSHD	VICB 2874.10-14 GCN 20/09/2025 TBTN 3/10/2025	""
382	TCCS 07:2023/WF VICB 8525.10-20 World feed - NO4; Happyfarm - PO4S; YBF - H04S	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG QUỐC TẾ WORLDFEED GROUP (GIA CÔNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT)	30/010/2022/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho heo siêu thịt từ 12 - 25kg	World feed - NO4; Happyfarm - PO4S; YBF - H04S	TCCS 07:2023/WF	VICB 8525.10-20	""
383	TCCS 07:2024/AF-HD 35501-10/24-CNVN-TCB 213M; 3030M	Công ty TNHH thức ăn chăn nuôi Hoa Kỳ	30/001/2020/TACN	Thức ăn hỗn hợp viên cho gà thịt (từ 42 ngày tuổi - xuất bán)	213M; 3030M	TCCS 07:2024/AF-HD	35501-10/24-CNVN-TCB	""
384	TCCS 07:2024/QTB VICB 12074.10-10 FarmS – V21	Công ty cổ phần dinh dưỡng Quốc tế Bin (gia công tại Công ty TNHH MTV Thức ăn chăn nuôi Thái Bình Dương)	30/006/2023/TACN	Hỗn hợp cho ngan - vịt từ 1 – 21 ngày tuổi	FarmS – V21	TCCS 07:2024/QTB	VICB 12074.10-10	""
385	TCCS 07:2024/TBD VICB 2249.10-15 Dong Hope - D88	Công ty TNHH MTV Thức ăn chăn nuôi Thái Bình Dương	30/006/2023/TACN	Đậm đặc cao cấp cho heo (từ 5kg - xuất bán)	Dong Hope - D88	TCCS 07:2024/TBD	VICB 2249.10-15	""
386	TCCS 07:2024/THD 31814-5/24-CNVN-TCB Best Feed; Gold Feed; AT Feed - VĐ65S; VĐ605; VĐ605S	CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN THD VIỆT NAM (gia công tại công ty Cổ Phần PVR Việt Nam)	30/013/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp cho vịt - ngan đẻ siêu trứng	Best Feed; Gold Feed; AT Feed - VĐ65S; VĐ605; VĐ605S	TCCS 07:2024/THD	31814-5/24-CNVN-TCB	""
387	TCCS 07:2024/TTHD 32207-5/24-CNVN-TCB GROWTH - FEED CLEAR - BIG HOPE -GR94S - FC N3 - LD 526	Công ty TNHH Thiên Thành HD	30/018/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp cho heo nái mang thai	GROWTH - FEED CLEAR - BIG HOPE -GR94S - FC N3 - LD 526	TCCS 07:2024/TTHD	32207-5/24-CNVN-TCB	""
388	TCCS 07:2024/VVL 29539-4/24-CNVN-TCB b6000	CÔNG TY TNHH VIVALAC VIỆT NAM (gia công tại Công ty thức ăn chănn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	Thức ăn đậm đặc dạng bột cho gà thịt từ 1 ngày đến xuất chuồng	b6000	TCCS 07:2024/VVL	29539-4/24-CNVN-TCB	""
389	TCCS 07:2024/WF VICB 11937.10-06 WINFEED - Win - 20BS; ANVI FEED - AVH 15-30	Công ty Cổ phần Winfeed Việt Nam (gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp heo siêu cao cấp (Từ 15kg – 30kg)	WINFEED - Win - 20BS; ANVI FEED - AVH 15-30	TCCS 07:2024/WF	VICB 11937.10-06	""
390	TCCS 07:2025/APS VICB 12219.10-01 Alphastar AP - 06S	Công ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại và Dịch Vụ Quốc Tế Alpha Sky (gia công tại Công ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi Tiền Trung)	30/004/2021 /TACN	Hỗn hợp cao cấp cho lợn nái hậu bị và nái chửa	Alphastar AP - 06S	TCCS 07:2025/APS	VICB 12219.10-01	""
391	TCCS 07:2025/GM VICB 9601.10-13 PERFEED - P16; PROSPER - HT.18	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG GREENMARK GIA CÔNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT - DỊCH VỤ - THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT	30/010/2022/TACN	Hỗn hợp dùng cho lợn nái ngoại nuôi con	PERFEED - P16; PROSPER - HT.18	TCCS 07:2025/GM	VICB 9601.10-13	""
392	TCCS 07:2025/ĐM-HD 43213-3/26-CNVN-TCB 890 - GLOBAL FEED 7936 - THẦN TÀI	CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG ĐỘNG VẬT ĐAN MẠCH	30/004/2024/TACN	Hỗn hợp cho Heo nái hậu bị và mang thai	890 - GLOBAL FEED 7936 - THẦN TÀI	TCCS 07:2025/ĐM-HD	43213-3/26-CNVN-TCB	""
393	TCCS 07:2026/AP-HP VICB 7521.10-33 Anpro Feed -S1.5; Anphat feed - 08-20S	Công Ty TNHH An Pro Việt Nam (gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp cho heo con từ 8 đến 20kg	Anpro Feed -S1.5; Anphat feed - 08-20S	TCCS 07:2026/AP-HP	VICB 7521.10-33	""
394	TCCS 07:2026/HT-HD VICB 2174.10-22 HTRUEFEEDS - LT02S - HTNASUTA - 1010S	CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG QUỐC TẾ HT VIỆT NAM (GIA CÔNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT)	30/010/2022/TACN	Hỗn hợp cao cấp chuyên dùng cho heo nuôi trang trại từ 8kg - 25kg	HTRUEFEEDS - LT02S - HTNASUTA - 1010S	TCCS 07:2026/HT-HD	VICB 2174.10-22	""
395	TCCS 07:2026/NF VICB 2058.10-07 NEW FARM-F902; NEW GROUP - 102S	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG NEW FARM (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cho gà trắng siêu thịt từ 15 – 28 ngày tuổi	NEW FARM-F902; NEW GROUP - 102S	TCCS 07:2026/NF	VICB 2058.10-07	""
396	TCCS 07:2026/NS 250-7/26-CNTY-HCTN 567S	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG QUỐC TẾ NASA (gia công tại Công ty Cổ phần thức ăn chăn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	TĂHH cho lợn nái đẻ cao sản	567S	TCCS 07:2026/NS	250-7/26-CNTY-HCTN	""
397	TCCS 07:2026/NS 250-7/26-CNTY-HCTN N81S	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG QUỐC TẾ NASA (gia công tại Công ty Cổ phần thức ăn chăn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	TĂHH cho lợn nái đẻ cao sản	N81S	TCCS 07:2026/NS	250-7/26-CNTY-HCTN	""
398	TCCS 07:2026/NS 250-7/26-CNTY-HCTN N81S+	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG QUỐC TẾ NASA (gia công tại Công ty Cổ phần thức ăn chăn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	TĂHH cho lợn nái đẻ cao sản	N81S+	TCCS 07:2026/NS	250-7/26-CNTY-HCTN	""
399	TCCS 07:2026/WFG 28853-QPVR Wens Group 122 ; Wens farm 522 ; Wens Feed 812S	Công ty Wen's Foot Group (gia công tại Công ty TNHH MTV thức ăn chăn nuôi Thái Bình Dương)	30/006/2026/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho nái mang thai	Wens Group 122 ; Wens farm 522 ; Wens Feed 812S	TCCS 07:2026/WFG	28853-QPVR	""
400	TCCS 080:2017/EFVNBD 832-6/18-CNVN-ĐTV2 GYMTECH G03S Super +	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho heo con sau cai sữa giai đoạn từ 10 kg - 25 kg	GYMTECH G03S Super +	TCCS 080:2017/EFVNBD	832-6/18-CNVN-ĐTV2	""
401	TCCS 081:2017/EFVNBD 833-6/18-CNVN-ĐTV2 LEONG HUP 933S Super +	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho heo con sau cai sữa từ 10 kg - 25 kg	LEONG HUP 933S Super +	TCCS 081:2017/EFVNBD	833-6/18-CNVN-ĐTV2	""
402	TCCS 083:2017/EFVNBD 845-6/18-CNVN-ĐTV2 GYMTECH G22	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho gà thịt giai đoạn từ 1 - 21 ngày tuổi	GYMTECH G22	TCCS 083:2017/EFVNBD	845-6/18-CNVN-ĐTV2	""
403	TCCS 087:2017/EFVNBD 849-6/18-CNVN-ĐTV2 GYMTECH G62	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho gà đẻ hậu bị giai đoạn từ 5 - 10 tuần tuổi	GYMTECH G62	TCCS 087:2017/EFVNBD	849-6/18-CNVN-ĐTV2	""
404	TCCS 088:2017/EFVNBD 850-6/18-CNVN-ĐTV2 GYMTECH G63	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho gà đẻ hậu bị giai đoạn từ 10 - 16 tuần tuổi.	GYMTECH G63	TCCS 088:2017/EFVNBD	850-6/18-CNVN-ĐTV2	""
405	TCCS 08: 2019/CND VICB 3213.10-14 PC966	Công ty TNHH thức ăn chăn nuôi Posco's Hàn Quôc (PFC)- Gia công tại công ty cổ phần dinh dưỡng Thái Lan	30/0011/2021/TACN	Thức ăn chăn nuôi cao cấp - hỗn hợp cho lợn nái đẻ nuôi con	PC966	TCCS 08: 2019/CND	VICB 3213.10-14	""
406	TCCS 08:2016/VHT VICB 2409.10-02 VHT FEED-G610	Công ty cổ phần thức ăn chăn nuôi VHT	30/005/2024/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà gột từ 1-14 ngày	VHT FEED-G610	TCCS 08:2016/VHT	VICB 2409.10-02	""
407	TCCS 08:2021/HGV-HD VICB 11992.10-75 VIETROYAL; COMBIFEED 01F; CF66S	CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT	30/010/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp dạng viên dùng cho heo siêu nạc từ 10kg-20kg	VIETROYAL; COMBIFEED 01F; CF66S	TCCS 08:2021/HGV-HD	VICB 11992.10-75	""
408	TCCS 08:2021/THD 24927-5/23-CNVN-ĐTV2 Best Feed - Gold feed - AT feed - G25 - G305 - G35	CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN THD VIỆT NAM (gia công tại công ty Cổ Phần PVR Việt Nam)	30/013/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho gà thịt từ 1 ngày - xuất	Best Feed - Gold feed - AT feed - G25 - G305 - G35	TCCS 08:2021/THD	24927-5/23-CNVN-ĐTV2	""
409	TCCS 08:2021/VD VICB 2478.10-10 POWER FEED-P208	Công ty CP DD Việt Đức (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp dạng viên cho gà siêu vỗ béo từ 29- 42 ngày tuổi	POWER FEED-P208	TCCS 08:2021/VD	VICB 2478.10-10	""
410	TCCS 08:2022/CPV 21583-8/22-CNVN-ĐTV2 NASA 6949 - NASA 6949P	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng viên cho vịt thịt (15 ngày - 35 ngày tuổi)	NASA 6949 - NASA 6949P	TCCS 08:2022/CPV	21583-8/22-CNVN-ĐTV2	""
411	TCCS 08:2023/ABHD 24202-4/23-CNVN-ĐTV2 AB - A3S	Công ty cổ phần dinh dưỡng AB Việt Nam (Sản xuất gia công tại Công ty Cổ phần Green Nutrition)	30/015/2023/TACN	Hỗn hợp cho lợn siêu nạc từ (12kg - 25kg thể trọng)	AB - A3S	TCCS 08:2023/ABHD	24202-4/23-CNVN-ĐTV2	""
412	TCCS 08:2023/GW 26497-9/23-CNVN-ĐTV2 HAPPY FARM 567S	CÔNG TY TNHH TMDV GREEN WAVE VIỆT NAM (SẢN XUẤT TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA)	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho heo nái siêu nạc nuôi con	HAPPY FARM 567S	TCCS 08:2023/GW	26497-9/23-CNVN-ĐTV2	""
413	TCCS 08:2023/HK 27553-11/23-CNVN-ĐTV2 HS-202	Công ty cổ phần thức ăn Hoa Kỳ	30/008/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà siêu thịt từ 15-28 ngày tuổi	HS-202	TCCS 08:2023/HK	27553-11/23-CNVN-ĐTV2	""
414	TCCS 08:2023/TWINSHD VICB 2874.10-15 GCN 7/1/2025(R3) TBTN 25/2/2025(TL) TWINS HS-2+	CÔNG TY TNHH TWINS HẢI DƯƠNG VIỆT NAM	30/001/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp dành cho heo siêu nạc từ 20kg - 50kg	TWINS HS-2+	TCCS 08:2023/TWINSHD	VICB 2874.10-15 GCN 7/1/2025(R3) TBTN 25/2/2025(TL)	""
415	TCCS 08:2024/ TWINSHD VICB 2874.10-47 GCN 20/09/2025 TBTN 3/10/2025 TWINS JPG-288#; TWINS ZTL-488; TWINS 988	CÔNG TY TNHH TWINS HẢI DƯƠNG VIỆT NAM	30/001/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho gà đẻ siêu trứng	TWINS JPG-288#; TWINS ZTL-488; TWINS 988	TCCS 08:2024/ TWINSHD	VICB 2874.10-47 GCN 20/09/2025 TBTN 3/10/2025	""
416	TCCS 08:2024/AF-HD 37873-4/25-CNVN-TCB G200; G3000	Công ty TNHH thức ăn chăn nuôi Hoa Kỳ	30/001/2020/TACN	Thức ăn hỗn hợp mảnh cao cấp cho gà gột	G200; G3000	TCCS 08:2024/AF-HD	37873-4/25-CNVN-TCB	""
417	TCCS 08:2024/CPV 37933-4/25-CNVN-TCB HI-GRO 311AS / 511AS - CP 811AS / 911AS - STAR FEED GT 02A / GT 12A - NUVO 9411AS / 9611AS - BELL FEED 8411AS / 8611AS - HI-GRO 311ASP / 511ASP - CP 811ASP / 911ASP - STAR FEED GT 02AP / GT 12AP - NUVO 9411ASP / 9611ASP - BELL FEED 8411ASP / 8611ASP	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng bột / dạng mảnh hoặc dạng viên cho gà thịt (15 ngày - 21 ngày tuổi)	HI-GRO 311AS / 511AS - CP 811AS / 911AS - STAR FEED GT 02A / GT 12A - NUVO 9411AS / 9611AS - BELL FEED 8411AS / 8611AS - HI-GRO 311ASP / 511ASP - CP 811ASP / 911ASP - STAR FEED GT 02AP / GT 12AP - NUVO 9411ASP / 9611ASP - BELL FEED 8411ASP / 8611ASP	TCCS 08:2024/CPV	37933-4/25-CNVN-TCB	""
418	TCCS 08:2024/PD 30167-4/24-CNVN-TCB T-MARK - ROHA FEED-V.04 - D01	CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI PHƯƠNG ĐÔNG	30/010/2023/TACN	Hỗn hợp cho vịt ngan đẻ siêu trứng	T-MARK - ROHA FEED-V.04 - D01	TCCS 08:2024/PD	30167-4/24-CNVN-TCB	""
419	TCCS 08:2024/QTB VICB 12074.10-03 FarmS – V22	Công ty cổ phần dinh dưỡng Quốc tế Bin (gia công tại Công ty TNHH MTV Thức ăn chăn nuôi Thái Bình Dương)	30/006/2023/TACN	Hỗn hợp cho ngan - vịt từ 22 ngày tuổi – xuất bán	FarmS – V22	TCCS 08:2024/QTB	VICB 12074.10-03	""
420	TCCS 08:2024/VAL 3225-26-00 Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho heo nái cao sản mang thai	CÔNG TY TNHH VALHANCE VINA (gia công tại CÔG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ LIMICO-HD)	30/007/2022/TACN	686S - 686SD	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho heo nái cao sản mang thai	TCCS 08:2024/VAL	3225-26-00	""
421	TCCS 08:2024/VVL 29540-4/24-CNVN-TCB b610	CÔNG TY TNHH VIVALAC VIỆT NAM (gia công tại Công ty thức ăn chănn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho gà trắng từ 1 - 14 ngày tuổi	b610	TCCS 08:2024/VVL	29540-4/24-CNVN-TCB	""
422	TCCS 08:2025/GT-VINACO VICB 2645.10-08 GT-VINACO-GT116; GREEN WAY-A330; NEW STANDARD-S506	Công ty Cổ phần dinh dưỡng Quốc tế GT - Vinaco (gia công tại Công ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi Tiền Trung)	30/004/2021 /TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo nái hậu bị và nái chửa	GT-VINACO-GT116; GREEN WAY-A330; NEW STANDARD-S506	TCCS 08:2025/GT-VINACO	VICB 2645.10-08	""
423	TCCS 08:2025/NTF VICB 7057.10-22 NUTRIFEED- 7000; VIETGAPFEED-GT21	Công ty cổ phần dinh dưỡng nông nghiệp Nutrifeed (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà trắng (từ 1 ngày đến 14 ngày)	NUTRIFEED- 7000; VIETGAPFEED-GT21	TCCS 08:2025/NTF	VICB 7057.10-22	""
424	TCCS 08:2025/THD 40161-7/25-CNVN-TCB Best Feed; Gold feed; AT feed - H887S; G207; H207	CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN THD VIỆT NAM (gia công tại công ty Cổ Phần PVR Việt Nam)	30/013/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho heo nái nuôi con	Best Feed; Gold feed; AT feed - H887S; G207; H207	TCCS 08:2025/THD	40161-7/25-CNVN-TCB	""
425	TCCS 08:2025/TTHD VICB 2130.10-A1 THÀNH ĐÔNG FEED 822S; TÁM LỢI TL-322S; T&L FEED 32S; STARLIGHT STA-36S; GROFAST GR-36S	Công ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi Tiền Trung	30/004/2021 /TACN	Hỗn hợp cao cấp cho lợn thịt siêu nạc (20 kg – 50 kg)	THÀNH ĐÔNG FEED 822S; TÁM LỢI TL-322S; T&L FEED 32S; STARLIGHT STA-36S; GROFAST GR-36S	TCCS 08:2025/TTHD	VICB 2130.10-A1	""
426	TCCS 08:2025/VG 36827-1/25-CNVN-TCB VINA GREEN; ATK; HESMAN - H1.6S; ATK06S; TD15	CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp dành cho lợn siêu nạc từ 30kg - xuất chuồng	VINA GREEN; ATK; HESMAN - H1.6S; ATK06S; TD15	TCCS 08:2025/VG	36827-1/25-CNVN-TCB	""
427	TCCS 08:2025/VG 36827-1/25-CNVN-TCB VINA GREEN; ATK; HESMAN - H1.6S; ATK06S; TD16	CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp dành cho lợn siêu nạc từ 30kg - xuất chuồng	VINA GREEN; ATK; HESMAN - H1.6S; ATK06S; TD16	TCCS 08:2025/VG	36827-1/25-CNVN-TCB	""
428	TCCS 08:2025/ĐH VICB 11541.10-08 Myco feed - 880S; Famy feed - 202S	Công ty Cổ phần Winfeed Việt Nam (gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho lợn siêu nạc từ 12kg - 30kg	Myco feed - 880S; Famy feed - 202S	TCCS 08:2025/ĐH	VICB 11541.10-08	""
429	TCCS 08:2026/AP-HP VICB 7521.10-34 Anpro feed-AS112; Anphat feed - 12-30S	Công Ty TNHH An Pro Việt Nam (gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo siêu nạc cao cấp từ 12-30 Kg	Anpro feed-AS112; Anphat feed - 12-30S	TCCS 08:2026/AP-HP	VICB 7521.10-34	""
430	TCCS 08:2026/NF VICB 2058.10-08 NEW FARM-F917; NEW GROUP - 104	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG NEW FARM (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp viên cho gà thịt từ 22 ngày tuổi – xuất bán	NEW FARM-F917; NEW GROUP - 104	TCCS 08:2026/NF	VICB 2058.10-08	""
431	TCCS 08:2026/NHHN 630-10/17-CNVN-ĐT NEW HOPE A77	Công ty TNHH New Hope Hà Nội chi nhánh Hải Phòng	31/001/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho lợn thịt từ 35 kg đến xuất bán	NEW HOPE A77	TCCS 08:2026/NHHN	630-10/17-CNVN-ĐT	""
432	TCCS 08:2026/NS 251-7/26-CNTY-HCTN G20S	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG QUỐC TẾ NASA (gia công tại Công ty Cổ phần thức ăn chăn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	TĂHH cho gà siêu úm từ 1 ngày đến 12 ngày tuổi	G20S	TCCS 08:2026/NS	251-7/26-CNTY-HCTN	""
433	TCCS 08:2026/NS 251-7/26-CNTY-HCTN G20S V	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG QUỐC TẾ NASA (gia công tại Công ty Cổ phần thức ăn chăn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	TĂHH cho gà siêu úm từ 1 ngày đến 12 ngày tuổi	G20S V	TCCS 08:2026/NS	251-7/26-CNTY-HCTN	""
434	TCCS 08:2026/NS 251-7/26-CNTY-HCTN G20S+	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG QUỐC TẾ NASA (gia công tại Công ty Cổ phần thức ăn chăn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	TĂHH cho gà siêu úm từ 1 ngày đến 12 ngày tuổi	G20S+	TCCS 08:2026/NS	251-7/26-CNTY-HCTN	""
435	TCCS 090:2017/EFVNBD 852-6/18-CNVN-ĐTV2 GYMTECH G66AM; GYMTECH G66AA	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho gà đẻ giai đoạn 1: từ 18 - 50 tuần tuổi.	GYMTECH G66AM; GYMTECH G66AA	TCCS 090:2017/EFVNBD	852-6/18-CNVN-ĐTV2	""
436	TCCS 095:2017/EFVNBD 857-6/18-CNVN-ĐTV2 GYMTECH G75M	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho cút đẻ từ 29 ngày tuổi trở lên	GYMTECH G75M	TCCS 095:2017/EFVNBD	857-6/18-CNVN-ĐTV2	""
437	TCCS 096:2017/EFVNBD 858-6/18-CNVN-ĐTV2 GYMTECH G01	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho heo con tập ăn giai đoạn từ 7 ngày tuổi - 8kg	GYMTECH G01	TCCS 096:2017/EFVNBD	858-6/18-CNVN-ĐTV2	""
438	TCCS 09:2014/THD VICB 1992.10-38 D.669	Công ty cổ phần dinh dưỡng Thái Lan	30/0011/2021/TACN	Hỗn hợp dạng viên cho lợn nái đẻ nuôi con	D.669	TCCS 09:2014/THD	VICB 1992.10-38	""
439	TCCS 09:2015/ITW-HD VICB 12784.10-26 SỐ 4	Công ty CP Interway - VN	30/003/2022/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho lợn thịt từ 30kg đến xuất bán	SỐ 4	TCCS 09:2015/ITW-HD	VICB 12784.10-26	""
440	TCCS 09:2016 /AT VICB 2529.10-01 G225 - ATECH FEED; GT921-VIỆT PHÁP	Công ty TNHH Dinh Dưỡng ATECH Việt Nam (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cho gà thịt (Từ 1-21 ngày tuổi)	G225 - ATECH FEED; GT921-VIỆT PHÁP	TCCS 09:2016 /AT	VICB 2529.10-01	""
441	TCCS 09:2016/PT.HD 31681-5/24-CNVN-TCB CP Max; PhuThaiHD; Greenmax - 915S+; PT101S+; AA+1.5S	CÔNG TY TNHH SX & KD TACN PHÚ THÁI	30/003/2024/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo siêu nạc từ 10 - 20kg	CP Max; PhuThaiHD; Greenmax - 915S+; PT101S+; AA+1.5S	TCCS 09:2016/PT.HD	31681-5/24-CNVN-TCB	""
442	TCCS 09:2016/TW-HD 18400-10/21-CNVN-ĐTV2 TONGWEI 215	CÔNG TY TNHH TONGWEI HẢI DƯƠNG	30/010/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho lợn siêu nạc từ 60 kg - xuất chuồng	TONGWEI 215	TCCS 09:2016/TW-HD	18400-10/21-CNVN-ĐTV2	""
443	TCCS 09:2016/VHT VICB 2409.10-12 VHT FEED-G615	Công ty cổ phần thức ăn chăn nuôi VHT	30/005/2024/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà con từ 1-28 ngày	VHT FEED-G615	TCCS 09:2016/VHT	VICB 2409.10-12	""
444	TCCS 09:2018/SV-HD HQ.01.0820 HC25 - Q15 - A66 - CT360S+ - 1080S - H15S - M956 - H959 - H848 - Π985 - H06	Công ty cổ phần thức ăn chăn nuôi Sao Việt	30/004/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo nái mang thai	HC25 - Q15 - A66 - CT360S+ - 1080S - H15S - M956 - H959 - H848 - Π985 - H06	TCCS 09:2018/SV-HD	HQ.01.0820	""
445	TCCS 09:2021/HGV-HD VICB 11992.10-64 VIETROYAL; COMBIFEED 01TS; CF62TS	CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT	30/010/2022/TACN	Hỗn hợp cho heo trại siêu nạc từ 12-25kg	VIETROYAL; COMBIFEED 01TS; CF62TS	TCCS 09:2021/HGV-HD	VICB 11992.10-64	""
446	TCCS 09:2021/VF 26526-9/23-CNVN-ĐTV2 ECOFARM - SUPERFARM - GECKO - 1231 - 231S - GK131	CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG VINAFARM (SẢN XUẤT TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA)	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho heo thịt siêu nạc từ 10-25 kg	ECOFARM - SUPERFARM - GECKO - 1231 - 231S - GK131	TCCS 09:2021/VF	26526-9/23-CNVN-ĐTV2	""
447	TCCS 09:2022/LB VICB 9567.10-09 LEBA NUTRION LB2227S GROFAST GR2227S PLUS EASTERN SUN ES2227S ONE	CÔNG TY TNHH INTERNATIONAL LEBA-VN (GIA CÔNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT -DỊCH VỤ - THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT)	30/010/2022/TACN	Hỗn hợp đặc biệt cho heo nái mang thai	LEBA NUTRION LB2227S GROFAST GR2227S PLUS EASTERN SUN ES2227S ONE	TCCS 09:2022/LB	VICB 9567.10-09	""
448	TCCS 09:2023/GW 26498-9/23-CNVN-ĐTV2 HAPPY FARM 231	CÔNG TY TNHH TMDV GREEN WAVE VIỆT NAM (SẢN XUẤT TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA)	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho gà thịt công nhiệp từ 1-21 ngày tuổi	HAPPY FARM 231	TCCS 09:2023/GW	26498-9/23-CNVN-ĐTV2	""
449	TCCS 09:2023/HK 27559-11/23-CNVN-ĐTV2 HS-203	Công ty cổ phần thức ăn Hoa Kỳ	30/008/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà siêu thịt từ 29 ngày tuổi - xuất bán	HS-203	TCCS 09:2023/HK	27559-11/23-CNVN-ĐTV2	""
450	TCCS 09:2023/PD 27948-12/23-CNVN-TCB T-MARK - ROHA FEED-FT.03PLUS - R912PLUS	CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI PHƯƠNG ĐÔNG	30/010/2023/TACN	Hỗn hợp cho gà siêu vỗ béo từ 29 ngày- xuất bán	T-MARK - ROHA FEED-FT.03PLUS - R912PLUS	TCCS 09:2023/PD	27948-12/23-CNVN-TCB	""
451	TCCS 09:2024/AF-HD 35500-10/24-CNVN-TCB G203; G3003	Công ty TNHH thức ăn chăn nuôi Hoa Kỳ	30/001/2020/TACN	Thức ăn hỗn hợp viên cho gà vỗ béo	G203; G3003	TCCS 09:2024/AF-HD	35500-10/24-CNVN-TCB	""
452	TCCS 09:2024/HAID 28646-2/24-CNVN-TCB Haid Feed-HD 178 - Herit-H 808 - Holdone-D17 - Care Feed-5C17，Hải Long Vương-HL998	CÔNG TY TNHH HAID HẢI DƯƠNG	30/002/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dùng cho heo nái nuôi con	Haid Feed-HD 178 - Herit-H 808 - Holdone-D17 - Care Feed-5C17，Hải Long Vương-HL998	TCCS 09:2024/HAID	28646-2/24-CNVN-TCB	""
453	TCCS 09:2024/QTB VICB 12074.10-21 FarmS – T1	Công ty cổ phần dinh dưỡng Quốc tế Bin (gia công tại Công ty TNHH MTV Thức ăn chăn nuôi Thái Bình Dương)	30/006/2023/TACN	Hỗn hợp cho gà siêu thịt từ 1 – 14 ngày tuổi	FarmS – T1	TCCS 09:2024/QTB	VICB 12074.10-21	""
454	TCCS 09:2024/TTHD 32209-5/24-CNVN-TCB GROWTH - FEED CLEAR - BIG HOPE-GR96S - FCN2 - LD519	Công ty TNHH Thiên Thành HD	30/018/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo nái nuôi con	GROWTH - FEED CLEAR - BIG HOPE-GR96S - FCN2 - LD519	TCCS 09:2024/TTHD	32209-5/24-CNVN-TCB	""
455	TCCS 09:2024/VD VICB 2478.10-14 POWER FEED-P202	Công ty CP DD Việt Đức (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà trắng từ 14-28 ngày tuổi	POWER FEED-P202	TCCS 09:2024/VD	VICB 2478.10-14	""
456	TCCS 09:2024/VM HQ.01.1313 Hỗn hợp cho gà gột siêu thịt (từ 1 - 14 ngày tuổi)	Công ty TNHH MTV Thức ăn Chăn Nuôi Việt Mỹ - HD (gia công tại công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	151S	Hỗn hợp cho gà gột siêu thịt (từ 1 - 14 ngày tuổi)	TCCS 09:2024/VM	HQ.01.1313	""
457	TCCS 09:2024/WF VICB 11937.10-08 WINFEED - Win - 30AS; ANVI FEED - AVH 30-XC	Công ty Cổ phần Winfeed Việt Nam (gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp heo siêu thịt (Từ 30kg – Xuất chuồng)	WINFEED - Win - 30AS; ANVI FEED - AVH 30-XC	TCCS 09:2024/WF	VICB 11937.10-08	""
458	TCCS 09:2025/CNC-HD 42038-1/26-CNVN-TCB VICOEM - 1616	Công ty cổ phần dinh dưỡng Quốc tế CNC	30/009/2022/TACN	Đậm đặc cao cấp cho lợn thịt từ 10kg đến xuất chuồng	VICOEM - 1616	TCCS 09:2025/CNC-HD	42038-1/26-CNVN-TCB	""
459	TCCS 09:2025/GT-VINACO VICB 2645.10-09 GT-VINACO-GT117; GREEN WAYA331; NEW STANDARD-S507	Công ty Cổ phần dinh dưỡng Quốc tế GT - Vinaco (gia công tại Công ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi Tiền Trung)	30/004/2021 /TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo nái tiết sữa và nuôi con	GT-VINACO-GT117; GREEN WAYA331; NEW STANDARD-S507	TCCS 09:2025/GT-VINACO	VICB 2645.10-09	""
460	TCCS 09:2025/THD 40162-7/25-CNVN-TCB Best Feed; Gold feed; AT feed - H9999S; G999; H999	CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN THD VIỆT NAM (gia công tại công ty Cổ Phần PVR Việt Nam)	30/013/2021/TACN	Thức ăn đậm đặc cao cấp cho heo từ tập ăn - xuất chuồng	Best Feed; Gold feed; AT feed - H9999S; G999; H999	TCCS 09:2025/THD	40162-7/25-CNVN-TCB	""
461	TCCS 09:2025/TTHD VICB 2130.10-A1 THÀNH ĐÔNG FEED 824- EXTRA; TÁM LỢI TL-324S; T&L FEED 33S; STARLIGHT STA-33 EXTRA; GROFAST GR-37S	Công ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi Tiền Trung	30/004/2021 /TACN	Hỗn hợp cho heo nái mang thai	THÀNH ĐÔNG FEED 824- EXTRA; TÁM LỢI TL-324S; T&L FEED 33S; STARLIGHT STA-33 EXTRA; GROFAST GR-37S	TCCS 09:2025/TTHD	VICB 2130.10-A1	""
462	TCCS 09:2025/ĐH VICB 11541.10-09 Myco feed - 882S; Famy feed - 102ST	Công ty Cổ phần Winfeed Việt Nam (gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho lợn siêu nạc từ 10kg - 25kg	Myco feed - 882S; Famy feed - 102ST	TCCS 09:2025/ĐH	VICB 11541.10-09	""
463	TCCS 09:2025/ĐM-HD 43215-3/26-CNVN-TCB 883S - GLOBAL FEED 7935 - THẦN TÀI	CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG ĐỘNG VẬT ĐAN MẠCH	30/004/2024/TACN	Hỗn hợp dùng cho Heo siêu nạc từ 70kg - xuất bán	883S - GLOBAL FEED 7935 - THẦN TÀI	TCCS 09:2025/ĐM-HD	43215-3/26-CNVN-TCB	""
464	TCCS 09:2026/AP-HP VICB 7521.10-35 Anpro feed – AS112+	Công Ty TNHH An Pro Việt Nam (gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo siêu nạc từ 15kg – 40Kg	Anpro feed – AS112+	TCCS 09:2026/AP-HP	VICB 7521.10-35	""
465	TCCS 09:2026/NS 252-7/26-CNTY-HCTN G21S	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG QUỐC TẾ NASA (gia công tại Công ty Cổ phần thức ăn chăn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	TĂHH cho gà siêu thịt từ 12 ngày đến 28 ngày tuổi	G21S	TCCS 09:2026/NS	252-7/26-CNTY-HCTN	""
466	TCCS 101:2017/EFVNBD 864-6/18-CNVN-ĐTV2 GYMTECH G07	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho heo nái cao sản giai đoạn mang thai	GYMTECH G07	TCCS 101:2017/EFVNBD	864-6/18-CNVN-ĐTV2	""
467	TCCS 102:2017/EFVNBD 865-6/18-CNVN-ĐTV2 GYMTECH G08	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho heo nái cao sản giai đoạn nuôi con	GYMTECH G08	TCCS 102:2017/EFVNBD	865-6/18-CNVN-ĐTV2	""
468	TCCS 103:2024/AF-HD 35472-10/24-CNVN-TCB 9999	Công ty TNHH thức ăn chăn nuôi Hoa Kỳ	30/001/2020/TACN	Thức ăn siêu cao đạm cho lợn thịt (từ tập ăn đến xuất chuồng)	9999	TCCS 103:2024/AF-HD	35472-10/24-CNVN-TCB	""
469	TCCS 104:2017/EFVNBD 867-6/18-CNVN-ĐTV2 GYMTECH G99M	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn đậm đặc cho heo thịt siêu nạc giai đoạn từ 5kg - xuất chuồng	GYMTECH G99M	TCCS 104:2017/EFVNBD	867-6/18-CNVN-ĐTV2	""
470	TCCS 104:2024/AF-HD 35474-10/24-CNVN-TCB 341	Công ty TNHH thức ăn chăn nuôi Hoa Kỳ	30/001/2020/TACN	Thức ăn đậm đặc cho gà trứng thương phẩm	341	TCCS 104:2024/AF-HD	35474-10/24-CNVN-TCB	""
471	TCCS 105:2017/EFVNBD 868-6/18-CNVN-ĐTV2 GYMTECH G52	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho vịt con siêu thịt giai đoạn từ 01 - 28 ngày tuổi	GYMTECH G52	TCCS 105:2017/EFVNBD	868-6/18-CNVN-ĐTV2	""
472	TCCS 105:2024/AF-HD 35504-10/24-CNVN-TCB 314; 2909	Công ty TNHH thức ăn chăn nuôi Hoa Kỳ	30/001/2020/TACN	Thức ăn siêu đậm đặc cho gà thịt	314; 2909	TCCS 105:2024/AF-HD	35504-10/24-CNVN-TCB	""
473	TCCS 106:2017/EFVNBD 869-6/18-CNVN-ĐTV2 GYMTECH G54	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho vịt siêu thịt giai đoạn từ 29 - 42 ngày tuổi	GYMTECH G54	TCCS 106:2017/EFVNBD	869-6/18-CNVN-ĐTV2	""
474	TCCS 108:2017/EFVNBD 871-6/18-CNVN-ĐTV2 GYMTECH G92	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho gà thịt nuôi công nghiệp giai đoạn từ 29 - 45 ngày tuổi	GYMTECH G92	TCCS 108:2017/EFVNBD	871-6/18-CNVN-ĐTV2	""
475	TCCS 10:2016/AT VICB 2529.10-16 G235 - ATECH FEED; GT922-VIỆT PHÁP	Công ty TNHH Dinh Dưỡng ATECH Việt Nam (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cho gà thịt ( Từ 22 ngày - xuất bán )	G235 - ATECH FEED; GT922-VIỆT PHÁP	TCCS 10:2016/AT	VICB 2529.10-16	""
476	TCCS 10:2017/HAID HD 35477-10/24-CNVN-TCB Haid Feed -HD 1046	CÔNG TY TNHH HAID HẢI DƯƠNG	30/002/2021/TACN	Thức ăn siêu đậm đặc dùng cho lợn thịt từ 10kg - xuất chuồng	Haid Feed -HD 1046	TCCS 10:2017/HAID HD	35477-10/24-CNVN-TCB	""
477	TCCS 10:2018/ECOHY 24372-4/23-CNVN-ĐTV2 GNSFeed; GreenTechz - ECO202; HT02	Công ty Cổ phần Green Nutrition	30/015/2023/TACN	Hỗn hợp cho lợn trang trại từ 30 kg - Xuất chuồng	GNSFeed; GreenTechz - ECO202; HT02	TCCS 10:2018/ECOHY	24372-4/23-CNVN-ĐTV2	""
478	TCCS 10:2019/HK 9325-7/19-CNVN-TCB V.01	Công ty cổ phần thức ăn Hoa Kỳ	30/008/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho vịt - ngan siêu thịt từ 1 – 21 ngày tuổi	V.01	TCCS 10:2019/HK	9325-7/19-CNVN-TCB	""
479	TCCS 10:2020/DDVN 15387-12/20-CNVN-ĐTV2 H171	Công ty CP Dinh dưỡng Việt Nam	30/001/2023/TACN	Hỗn hợp lợn nái siêu nạc nuôi con	H171	TCCS 10:2020/DDVN	15387-12/20-CNVN-ĐTV2	""
480	TCCS 10:2020/HG-HD 30500-5/24-CNVN-TCB Hỗn hợp cao cấp cho gà trắng từ 01-14 ngày tuổi	Công Ty TNHH Nông Nghiệp Hoàng Gia HD (Gia công tại Công ty CP thức ăn Hoa Kỳ)	30/008/2021/TACN	GT10 - G200	Hỗn hợp cao cấp cho gà trắng từ 01-14 ngày tuổi	TCCS 10:2020/HG-HD	30500-5/24-CNVN-TCB	""
481	TCCS 10:2020/VIP-HD VICB 2061.10-10 Open 421 - Open G-71 - rHinos 21S - rHinos G2022 -Fitly 81S -SPS G5	Công ty cổ phần Việt Open	30/009/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp cho gà thịt công nghiệp từ 01-14 ngày tuổi	Open 421 - Open G-71 - rHinos 21S - rHinos G2022 -Fitly 81S -SPS G5	TCCS 10:2020/VIP-HD	VICB 2061.10-10	""
482	TCCS 10:2022/STV 42495-2/26-CNVN-TCB Hỗn hợp cao cấp cho gà trắng từ 1 - 14 ngày tuổi	Công TY TNHH TACN Sky TV Group	30/12/2023/TACN	TVSKY-SKY8S; MATHEO-CT510S; NUTRI-G2S+; TD-8; BEEFEED-O9	Hỗn hợp cao cấp cho gà trắng từ 1 - 14 ngày tuổi	TCCS 10:2022/STV	42495-2/26-CNVN-TCB	""
483	TCCS 10:2023/CPV 26781-9/23-CNVN-ĐTV2 NASA 6810/6910 - NASA 6810P/ 6910P	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng bột / dạng mảnh hoặc dạng viên cho gà thịt (1 ngày - 21 ngày tuổi)	NASA 6810/6910 - NASA 6810P/ 6910P	TCCS 10:2023/CPV	26781-9/23-CNVN-ĐTV2	""
484	TCCS 10:2023/HK 27560-11/23-CNVN-ĐTV2 HS-204	Công ty cổ phần thức ăn Hoa Kỳ	30/008/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà đẻ trứng thương phẩm từ 19 tuần - loại thải	HS-204	TCCS 10:2023/HK	27560-11/23-CNVN-ĐTV2	""
485	TCCS 10:2023/PD 27949-12/23-CNVN-TCB T-MARK - ROHA FEED-FM.01 - R510G	CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI PHƯƠNG ĐÔNG	30/010/2023/TACN	Hỗn hợp cho gà thịt từ 1 ngày - 21 ngày tuổi	T-MARK - ROHA FEED-FM.01 - R510G	TCCS 10:2023/PD	27949-12/23-CNVN-TCB	""
486	TCCS 10:2024/AF-HD 35526-10/24-CNVN-TCB GV1	Công ty TNHH thức ăn chăn nuôi Hoa Kỳ	30/001/2020/TACN	Thức ăn hỗn hợp mảnh cho gà thịt (từ 1 ngày tuổi - xuất bán)	GV1	TCCS 10:2024/AF-HD	35526-10/24-CNVN-TCB	""
487	TCCS 10:2024/CPV 37935-4/25-CNVN-TCB HI-GRO 311BS / 511BS - CP 811BS / 911BS - STAR FEED GT 02B / GT 12B - NUVO 9411BS / 9611BS - BELL FEED 8411BS / 8611BS - HI-GRO 311BSP / 511BSP - CP 811BSP / 911BSP - STAR FEED GT 02BP / GT 12BP - NUVO 9411BSP / 9611BSP - BELL FEED 8411BSP / 8611BSP	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng bột / dạng mảnh hoặc dạng viên cho gà thịt (22 ngày tuổi - xuất chuồng)	HI-GRO 311BS / 511BS - CP 811BS / 911BS - STAR FEED GT 02B / GT 12B - NUVO 9411BS / 9611BS - BELL FEED 8411BS / 8611BS - HI-GRO 311BSP / 511BSP - CP 811BSP / 911BSP - STAR FEED GT 02BP / GT 12BP - NUVO 9411BSP / 9611BSP - BELL FEED 8411BSP / 8611BSP	TCCS 10:2024/CPV	37935-4/25-CNVN-TCB	""
488	TCCS 10:2024/QTB VICB 12074.10-11 FarmS – T2	Công ty cổ phần dinh dưỡng Quốc tế Bin (gia công tại Công ty TNHH MTV Thức ăn chăn nuôi Thái Bình Dương)	30/006/2023/TACN	Hỗn hợp cho gà siêu thịt từ 15 – 28 ngày tuổi	FarmS – T2	TCCS 10:2024/QTB	VICB 12074.10-11	""
489	TCCS 10:2024/TTHD 32210-5/24-CNVN-TCB GROWTH - FEED CLEAR - BIG HOPE GR97S - FCN4 - LD527	Công ty TNHH Thiên Thành HD	30/018/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp cho heo nái nuôi con	GROWTH - FEED CLEAR - BIG HOPE GR97S - FCN4 - LD527	TCCS 10:2024/TTHD	32210-5/24-CNVN-TCB	""
490	TCCS 10:2024/VM HQ.01.1313 Hỗn hợp cho gà siêu thịt (từ 14- 28 ngày tuổi)	Công ty TNHH MTV Thức ăn Chăn Nuôi Việt Mỹ - HD (gia công tại công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	152S	Hỗn hợp cho gà siêu thịt (từ 14- 28 ngày tuổi)	TCCS 10:2024/VM	HQ.01.1313	""
491	TCCS 10:2024/VVL 29542-4/24-CNVN-TCB b612	CÔNG TY TNHH VIVALAC VIỆT NAM (gia công tại Công ty thức ăn chănn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp dùng cho gà trắng từ 43 ngày tuổi - xuất chuồng	b612	TCCS 10:2024/VVL	29542-4/24-CNVN-TCB	""
492	TCCS 10:2025/3F-HD 41946-1/26-CNVN-TCB CENFEED - F02ST	Công ty cổ phần dinh dưỡng 3F Việt Nam (gia công tại Công ty cổ phần dinh dưỡng quốc tế CNC)	30/009/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp heo siêu nạc từ 10-25kg	CENFEED - F02ST	TCCS 10:2025/3F-HD	41946-1/26-CNVN-TCB	""
493	TCCS 10:2025/GT-VINACO VICB 2645.10-10 GT-VINACO-GT1020S; GREEN WAY-A1120S; NEW STANDARD-S503PLUS	Công ty Cổ phần dinh dưỡng Quốc tế GT - Vinaco (gia công tại Công ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi Tiền Trung)	30/004/2021 /TACN	Hỗn hợp dặc biệt cho heo siêu nạc từ 10-25kg	GT-VINACO-GT1020S; GREEN WAY-A1120S; NEW STANDARD-S503PLUS	TCCS 10:2025/GT-VINACO	VICB 2645.10-10	""
494	TCCS 10:2025/VG 36829-1/25-CNVN-TCB VINA GREEN; ATK; HESMAN - G26; ATK23S; TD26	CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp cho gà trắng siêu thịt từ 1-14 ngày	VINA GREEN; ATK; HESMAN - G26; ATK23S; TD26	TCCS 10:2025/VG	36829-1/25-CNVN-TCB	""
495	TCCS 10:2025/ĐH VICB 11541.10-10 882; 102	Công ty CP dinh dưỡng Đại Hải (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cho lợn áp siêu từ 15kg - 30kg	882; 102	TCCS 10:2025/ĐH	VICB 11541.10-10	""
496	TCCS 10:2026/AP-HP VICB 7521.10-36 Anpro Feed-AF212; Anphat feed- 15-35S	Công Ty TNHH An Pro Việt Nam (gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo siêu nạc từ 15kg – 35Kg	Anpro Feed-AF212; Anphat feed- 15-35S	TCCS 10:2026/AP-HP	VICB 7521.10-36	""
497	TCCS 10:2026/NS 253-7/26-CNTY-HCTN G22S	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG QUỐC TẾ NASA (gia công tại Công ty Cổ phần thức ăn chăn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	TĂHH cho gà siêu thịt từ 28 ngày đến 42 ngày tuổi	G22S	TCCS 10:2026/NS	253-7/26-CNTY-HCTN	""
498	TCCS 10:2026/NS 253-7/26-CNTY-HCTN GT12+	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG QUỐC TẾ NASA (gia công tại Công ty Cổ phần thức ăn chăn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	TĂHH cho gà siêu thịt từ 28 ngày đến 42 ngày tuổi	GT12+	TCCS 10:2026/NS	253-7/26-CNTY-HCTN	""
499	TCCS 113:2017/EFVNBD 837-6/18-CNVN-ĐTV2 GYMTECH G02S	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho heo con giai đoạn từ tập ăn - 15kg	GYMTECH G02S	TCCS 113:2017/EFVNBD	837-6/18-CNVN-ĐTV2	""
500	TCCS 114:2017/EFVNBD 530-6/18-CNVN-ĐTV2 GYMTECH G07 Mama	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho heo nái cao sản giai đoạn mang thai	GYMTECH G07 Mama	TCCS 114:2017/EFVNBD	530-6/18-CNVN-ĐTV2	""
501	TCCS 118:2017/EFVNBD 10635-10/19-CNVN-ĐTV2 LEONG HUP 923; LEONG HUP 923S; LEONG HUP 923H.	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho gà thịt từ 22 ngày tuổi đến 7 ngày trước khi xuất chuồng	LEONG HUP 923; LEONG HUP 923S; LEONG HUP 923H.	TCCS 118:2017/EFVNBD	10635-10/19-CNVN-ĐTV2	""
502	TCCS 119:2017/EFVNBD 840-6/18-CNVN-ĐTV2 LEONG HUP 924	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho gà thịt giai đoạn 7 ngày trước khi xuất chuồng	LEONG HUP 924	TCCS 119:2017/EFVNBD	840-6/18-CNVN-ĐTV2	""
503	TCCS 11:2016/PT.HD 36655-1/25-CNVN-TCB PhuthaiHD F-2	CÔNG TY TNHH SX & KD TACN PHÚ THÁI	30/003/2024/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho nái đẻ và nái nuôi con	PhuthaiHD F-2	TCCS 11:2016/PT.HD	36655-1/25-CNVN-TCB	""
504	TCCS 11:2018/ECOHY 24373-4/23-CNVN-ĐTV2 GNSFeed; GreenTechz - ECO301; GT11	Công ty Cổ phần Green Nutrition	30/015/2023/TACN	Hỗn hợp cho gà siêu thịt từ 1 - 14 ngày	GNSFeed; GreenTechz - ECO301; GT11	TCCS 11:2018/ECOHY	24373-4/23-CNVN-ĐTV2	""
505	TCCS 11:2018/SV-HD HQ.01.0820 GM51 - G35 - A801 - CT916S - 2040 - G25 - M755 - G6850 - G656 - Π514 - SGM1	Công ty cổ phần thức ăn chăn nuôi Sao Việt	30/004/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà màu từ 1 - 28 ngày tuổi	GM51 - G35 - A801 - CT916S - 2040 - G25 - M755 - G6850 - G656 - Π514 - SGM1	TCCS 11:2018/SV-HD	HQ.01.0820	""
506	TCCS 11:2019/HK 9326-7/19-CNVN-TCB V.02	Công ty cổ phần thức ăn Hoa Kỳ	30/008/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho vịt - ngan siêu thịt từ 22 ngày tuổi - xc	V.02	TCCS 11:2019/HK	9326-7/19-CNVN-TCB	""
507	TCCS 11:2020/VIP-HD VICB 2061.10-11 Open 422 - Open G-72 - rHinos 22S - rHinos G2023S - Fitly 82S - SPS G6	Công ty cổ phần Việt Open	30/009/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp cho gà thịt công nghiệp từ 14-28 ngày tuổi	Open 422 - Open G-72 - rHinos 22S - rHinos G2023S - Fitly 82S - SPS G6	TCCS 11:2020/VIP-HD	VICB 2061.10-11	""
508	TCCS 11:2021/CPV 18685-11/21-CNVN-ĐTV2 HI-GRO 310 / 510 - CP 810 / 910 - STAR FEED GT 01 / GT 11 - NUVO 9410 / 9610 - BELL FEED 8410 / 8610 - HI-GRO 310P / 510P - CP 810P / 910P - STAR FEED GT 01P / GT 11P - NUVO 9410P / 9610P - BELL FEED 8410P / 8610P	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng bột / dạng mảnh hoặc dạng viên cho gà thịt (1 ngày - 14 ngày tuổi)	HI-GRO 310 / 510 - CP 810 / 910 - STAR FEED GT 01 / GT 11 - NUVO 9410 / 9610 - BELL FEED 8410 / 8610 - HI-GRO 310P / 510P - CP 810P / 910P - STAR FEED GT 01P / GT 11P - NUVO 9410P / 9610P - BELL FEED 8410P / 8610P	TCCS 11:2021/CPV	18685-11/21-CNVN-ĐTV2	""
509	TCCS 11:2021/HAID HD 28614-2/24-CNVN-TCB Haid Feed – CV02	CÔNG TY TNHH HAID HẢI DƯƠNG	30/002/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho vịt - ngan từ 5 đến 8 tuần	Haid Feed – CV02	TCCS 11:2021/HAID HD	28614-2/24-CNVN-TCB	""
510	TCCS 11:2021/VF 26527-9/23-CNVN-ĐTV2 ECOFARM - GECKO - 1233 - GK133	CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG VINAFARM (SẢN XUẤT TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA)	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho heo thịt từ 15-50kg	ECOFARM - GECKO - 1233 - GK133	TCCS 11:2021/VF	26527-9/23-CNVN-ĐTV2	""
511	TCCS 11:2022/LB VICB 9567.10-11 LEBA NUTRION LB3330 GROFAST GR3330 PLUS EASTERN SUN ES3330S ONE	CÔNG TY TNHH INTERNATIONAL LEBA-VN (GIA CÔNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT -DỊCH VỤ - THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT)	30/010/2022/TACN	Hỗn hợp siêu úm dành cho gà trắng siêu thịt ( 1 - 14 ngày tuổi)	LEBA NUTRION LB3330 GROFAST GR3330 PLUS EASTERN SUN ES3330S ONE	TCCS 11:2022/LB	VICB 9567.10-11	""
512	TCCS 11:2022/STV 42486-2/26-CNVN-TCB Hỗn hợp cao cấp cho gà trắng từ 15 - 28 ngày tuổi	Công TY TNHH TACN Sky TV Group	30/12/2023/TACN	TVSKY-SKY9S; MATHEO-CT520S; NUTRI-G3S+; TD-9; BEEFEED-O10	Hỗn hợp cao cấp cho gà trắng từ 15 - 28 ngày tuổi	TCCS 11:2022/STV	42486-2/26-CNVN-TCB	""
513	TCCS 11:2023/CPV 26782-9/23-CNVN-ĐTV2 NASA 6810A/6910A - NASA 6810AP/6910AP - HI-GRO 310A/ 510A - CP 810A/ 910A	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng bột / dạng mảnh hoặc dạng viên cho gà thịt (1 ngày tuổi – xuất chuồng)	NASA 6810A/6910A - NASA 6810AP/6910AP - HI-GRO 310A/ 510A - CP 810A/ 910A	TCCS 11:2023/CPV	26782-9/23-CNVN-ĐTV2	""
514	TCCS 11:2023/GW 26500-9/23-CNVN-ĐTV2 HAPPY FARM233	CÔNG TY TNHH TMDV GREEN WAVE VIỆT NAM (SẢN XUẤT TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA)	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho gà thịt công nghiệp từ 1 ngày tuổi -xuất bán	HAPPY FARM233	TCCS 11:2023/GW	26500-9/23-CNVN-ĐTV2	""
515	TCCS 11:2023/PD 27914-12/23-CNVN-TCB T-MARK - ROHA FEED-FM.02S - R511G	CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI PHƯƠNG ĐÔNG	30/010/2023/TACN	Hỗn hợp cho gà thịt từ 22 ngày - xuất bán	T-MARK - ROHA FEED-FM.02S - R511G	TCCS 11:2023/PD	27914-12/23-CNVN-TCB	""
516	TCCS 11:2024/ABFVN 35578-10/24-CNVN-TCB ABF-G511S; ABF-G21S; AFARM-GT02S; AFARM-221S;	CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP QUỐC TẾ ABF VIỆT NAM ( gia công tại CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA)	30/009/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp cho gà trắng từ 11 ngày đến 28 ngày tuổi	ABF-G511S; ABF-G21S; AFARM-GT02S; AFARM-221S;	TCCS 11:2024/ABFVN	35578-10/24-CNVN-TCB	""
517	TCCS 11:2024/AF-HD 35527-10/24-CNVN-TCB GV2; GO2	Công ty TNHH thức ăn chăn nuôi Hoa Kỳ	30/001/2020/TACN	Thức ăn hỗn hợp viên cho gà thịt (từ 22 ngày tuổi – xuất bán)	GV2; GO2	TCCS 11:2024/AF-HD	35527-10/24-CNVN-TCB	""
518	TCCS 11:2024/TBD VICB 2249.10-24 Dong Hope - V14	Công ty TNHH MTV Thức ăn chăn nuôi Thái Bình Dương	30/006/2023/TACN	Hỗn hợp cho ngan - vịt (hậu bị)	Dong Hope - V14	TCCS 11:2024/TBD	VICB 2249.10-24	""
519	TCCS 11:2024/VVL 29543-4/24-CNVN-TCB g300	CÔNG TY TNHH VIVALAC VIỆT NAM (gia công tại Công ty thức ăn chănn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà từ 1 ngày - xuất chuồng	g300	TCCS 11:2024/VVL	29543-4/24-CNVN-TCB	""
520	TCCS 11:2025/3F-HD 41948-1/26-CNVN-TCB CENFEED - F02S	Công ty cổ phần dinh dưỡng 3F Việt Nam (gia công tại Công ty cổ phần dinh dưỡng quốc tế CNC)	30/009/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp heo siêu nạc từ 10 - 30kg	CENFEED - F02S	TCCS 11:2025/3F-HD	41948-1/26-CNVN-TCB	""
521	TCCS 11:2025/APS VICB 12219.10-01 Alphastar AP - 112	Công ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại và Dịch Vụ Quốc Tế Alpha Sky (gia công tại Công ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi Tiền Trung)	30/004/2021 /TACN	Hỗn hợp vỗ béo cho gà siêu thịt (43 ngày - Xuất )	Alphastar AP - 112	TCCS 11:2025/APS	VICB 12219.10-01	""
522	TCCS 11:2025/GM VICB 9601.10-09 PERFEED - V23; PROSPER - HT.66	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG GREENMARK GIA CÔNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT - DỊCH VỤ - THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT	30/010/2022/TACN	Hỗn hợp cho ngan - vịt đẻ siêu trứng	PERFEED - V23; PROSPER - HT.66	TCCS 11:2025/GM	VICB 9601.10-09	""
523	TCCS 11:2025/NTA 40809-9/25-CNVN-TCB GOLD PIG - P178S	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG CHĂN NUÔI NTA (gia công tại Công ty trách nhiệm thức ăn chăn nuôi Phú Gia)	30/012/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho heo nái ngoại nuôi con	GOLD PIG - P178S	TCCS 11:2025/NTA	40809-9/25-CNVN-TCB	""
524	TCCS 11:2025/TBD VICB 2249.10-25 An Hope - AHM2	Công ty TNHH MTV Thức ăn chăn nuôi Thái Bình Dương	30/006/2023/TACN	Hỗn hợp cho gà lông màu (từ 29 ngày - xuất bán)	An Hope - AHM2	TCCS 11:2025/TBD	VICB 2249.10-25	""
525	TCCS 11:2025/TTHD VICB 2130.10-A1 THÀNH ĐÔNG FEED 825NS; TÁM LỢI TL-325; T&L FEED 35S; STARLIGHT STA-34S; GROFAST GR-39S	Công ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi Tiền Trung	30/004/2021 /TACN	Hỗn hợp cao cấp cho lợn nái nuôi con	THÀNH ĐÔNG FEED 825NS; TÁM LỢI TL-325; T&L FEED 35S; STARLIGHT STA-34S; GROFAST GR-39S	TCCS 11:2025/TTHD	VICB 2130.10-A1	""
526	TCCS 11:2025/ĐH VICB 11541.10-11 883; 104	Công ty CP dinh dưỡng Đại Hải (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cho lợn siêu nạc từ 30kg - xuất bán	883; 104	TCCS 11:2025/ĐH	VICB 11541.10-11	""
527	TCCS 11:2025/ĐM-HD 43207-3/26-CNVN-TCB GT2A - GLOBAL FEED G2 - HOPE FEED 511 - THẦN TÀI G02 - HOPE SUN	CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG ĐỘNG VẬT ĐAN MẠCH	30/004/2024/TACN	Hỗn hợp cho gà trắng siêu thịt từ 15 - 28 ngày tuổi	GT2A - GLOBAL FEED G2 - HOPE FEED 511 - THẦN TÀI G02 - HOPE SUN	TCCS 11:2025/ĐM-HD	43207-3/26-CNVN-TCB	""
528	TCCS 11:2026/AP-HP VICB 7521.10-37 Anpro feed - AF312	Công Ty TNHH An Pro Việt Nam (gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo lai kinh tế từ 15kg-30kg	Anpro feed - AF312	TCCS 11:2026/AP-HP	VICB 7521.10-37	""
529	TCCS 11:2026/HT-HD VICB 2174.10-05 HTRUEFEEDS - LT211	CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG QUỐC TẾ HT VIỆT NAM (GIA CÔNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT)	30/010/2022/TACN	Hỗn hợp cao cấp chuyên dùng cho heo nuôi trang trại từ 30kg - xuất chuồng	HTRUEFEEDS - LT211	TCCS 11:2026/HT-HD	VICB 2174.10-05	""
530	TCCS 11:2026/NF VICB 2058.10-11 NEW FARM-F918S; NEW GROUP - 106	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG NEW FARM (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cho gà lông màu từ 1 ngày tuổi – xuất bán	NEW FARM-F918S; NEW GROUP - 106	TCCS 11:2026/NF	VICB 2058.10-11	""
531	TCCS 123:2017/EFVNBD 10609-10/19-CNVN-ĐTV2 LEONG HUP 766	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho gà đẻ giai đoạn 1: từ 18 - 50 tuần tuổi.	LEONG HUP 766	TCCS 123:2017/EFVNBD	10609-10/19-CNVN-ĐTV2	""
532	TCCS 124:2017/EFVNBD 879-6/18-CNVN-ĐTV2 LEONG HUP 766A ; LEONG HUP 866	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho gà đẻ giai đoạn 1: từ 18 - 50 tuần tuổi.	LEONG HUP 766A ; LEONG HUP 866	TCCS 124:2017/EFVNBD	879-6/18-CNVN-ĐTV2	""
533	TCCS 128:2017/EFVNBD 883-6/18-CNVN-ĐTV2 LEONG HUP 772	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho cút con từ 01 - 28 ngày tuổi	LEONG HUP 772	TCCS 128:2017/EFVNBD	883-6/18-CNVN-ĐTV2	""
534	TCCS 129:2017/EFVNBD 884-6/18-CNVN-ĐTV2 LEONG HUP 775	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho cút đẻ từ 29 ngày tuổi trở lên	LEONG HUP 775	TCCS 129:2017/EFVNBD	884-6/18-CNVN-ĐTV2	""
535	TCCS 12:2016/VHT VICB 2409.10-06 VHT FEED-V657	Công ty cổ phần thức ăn chăn nuôi VHT	30/005/2024/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho vịt - ngan từ 1-21 ngày	VHT FEED-V657	TCCS 12:2016/VHT	VICB 2409.10-06	""
536	TCCS 12:2017/HAID HD 28664-2/24-CNVN-TCB Haid Feed - HD 211L - Holdone - H22L - Herit-H 511 - Care Feed-5C22L - Hải Long Vương-HL922	CÔNG TY TNHH HAID HẢI DƯƠNG	30/002/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho gà màu từ 22-60 ngày	Haid Feed - HD 211L - Holdone - H22L - Herit-H 511 - Care Feed-5C22L - Hải Long Vương-HL922	TCCS 12:2017/HAID HD	28664-2/24-CNVN-TCB	""
537	TCCS 12:2018/ECOHY 24374-4/23-CNVN-ĐTV2 GNSFeed; GreenTechz - ECO302; GT12	Công ty Cổ phần Green Nutrition	30/015/2023/TACN	Hỗn hợp cho gà siêu thịt từ 15 - 28 ngày	GNSFeed; GreenTechz - ECO302; GT12	TCCS 12:2018/ECOHY	24374-4/23-CNVN-ĐTV2	""
538	TCCS 12:2018/SV-HD HQ.01.0820 GM52 - G36 - A802 - CT917S - 2050 - G26 - M756 - G6860 - G676 - Π515 - G72	Công ty cổ phần thức ăn chăn nuôi Sao Việt	30/004/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà lông màu từ 29 ngày - xuất bán	GM52 - G36 - A802 - CT917S - 2050 - G26 - M756 - G6860 - G676 - Π515 - G72	TCCS 12:2018/SV-HD	HQ.01.0820	""
539	TCCS 12:2020/DDVN 27664-12/23-CNVN-ĐTV2 L4	Công ty CP Dinh dưỡng Việt Nam	30/001/2023/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho lợn thịt (từ 12kg - 25kg)	L4	TCCS 12:2020/DDVN	27664-12/23-CNVN-ĐTV2	""
540	TCCS 12:2020/HG-HD 30511-5/24-CNVN-TCB Hỗn hợp cao cấp cho gà trắng từ 29 ngày tuổi - xuất bán	Công Ty TNHH Nông Nghiệp Hoàng Gia HD (Gia công tại Công ty CP thức ăn Hoa Kỳ)	30/008/2021/TACN	GT12 - G202	Hỗn hợp cao cấp cho gà trắng từ 29 ngày tuổi - xuất bán	TCCS 12:2020/HG-HD	30511-5/24-CNVN-TCB	""
541	TCCS 12:2021/CPV 18686-11/21-CNVN-ĐTV2 HI-GRO 311A / 511A - CP 811A / 911A - STAR FEED GT 02A / GT 12A - NUVO 9411A / 9611A - BELL FEED 8411A / 8611A - HI-GRO 311AP / 511AP - CP 811AP / 911AP - STAR FEED GT 02AP / GT 12AP - NUVO 9411AP / 9611AP - BELL FEED 8411AP / 8611AP	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng bột / dạng mảnh hoặc dạng viên cho gà thịt (15 ngày - 21 ngày tuổi)	HI-GRO 311A / 511A - CP 811A / 911A - STAR FEED GT 02A / GT 12A - NUVO 9411A / 9611A - BELL FEED 8411A / 8611A - HI-GRO 311AP / 511AP - CP 811AP / 911AP - STAR FEED GT 02AP / GT 12AP - NUVO 9411AP / 9611AP - BELL FEED 8411AP / 8611AP	TCCS 12:2021/CPV	18686-11/21-CNVN-ĐTV2	""
542	TCCS 12:2022/STV 42487-2/26-CNVN-TCB Hỗn hợp cao cấp cho gà trắng vỗ béo từ 29 ngày -Xuất bán	Công TY TNHH TACN Sky TV Group	30/12/2023/TACN	TVSKY-SKY10S; MATHEO-CT530S; NUTRI-G4S+; TD-10; BEEFEED-O11	Hỗn hợp cao cấp cho gà trắng vỗ béo từ 29 ngày -Xuất bán	TCCS 12:2022/STV	42487-2/26-CNVN-TCB	""
543	TCCS 12:2023/ABHD 24206-4/23-CNVN-ĐTV2 AB - G3	Công ty cổ phần dinh dưỡng AB Việt Nam (Sản xuất gia công tại Công ty Cổ phần Green Nutrition)	30/015/2023/TACN	Hỗn hợp cho gà siêu thịt từ 29 - 42 ngày	AB - G3	TCCS 12:2023/ABHD	24206-4/23-CNVN-ĐTV2	""
544	TCCS 12:2023/CPV 26783-9/23-CNVN-ĐTV2 NASA 6800 / 6900	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng bột / dạng mảnh hoặc dạng viên cho chim bồ câu	NASA 6800 / 6900	TCCS 12:2023/CPV	26783-9/23-CNVN-ĐTV2	""
545	TCCS 12:2023/GW 26501-9/23-CNVN-ĐTV2 HAPPY FARM 621	CÔNG TY TNHH TMDV GREEN WAVE VIỆT NAM (SẢN XUẤT TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA)	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho ngan - vịt thịt từ 1- 21 ngày tuổi	HAPPY FARM 621	TCCS 12:2023/GW	26501-9/23-CNVN-ĐTV2	""
546	TCCS 12:2023/PD 27915-12/23-CNVN-TCB T-MARK - ROHA FEED-F.01 - V10	CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI PHƯƠNG ĐÔNG	30/010/2023/TACN	Hỗn hợp cho vịt - ngan từ 1 - 21 ngày tuổi	T-MARK - ROHA FEED-F.01 - V10	TCCS 12:2023/PD	27915-12/23-CNVN-TCB	""
547	TCCS 12:2024/ABFVN 35579-10/24-CNVN-TCB ABF-G512S; ABF-G22S; AFARM-GT03S; AFARM-222S;	CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP QUỐC TẾ ABF VIỆT NAM ( gia công tại CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA)	30/009/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp cho gà trắng vỗ béo từ 29 ngày đến 42 ngày tuổi	ABF-G512S; ABF-G22S; AFARM-GT03S; AFARM-222S;	TCCS 12:2024/ABFVN	35579-10/24-CNVN-TCB	""
548	TCCS 12:2024/ADG-HD 44473-5/26-CNVN-TCB AD GREEN - 831	Công ty CP Adgreen (gia công tại Công ty trách nhiệm thức ăn chăn nuôi Phú Gia)	30/012/2021/TACN	Hỗn hợp viên cho lợn nái nuôi con	AD GREEN - 831	TCCS 12:2024/ADG-HD	44473-5/26-CNVN-TCB	""
549	TCCS 12:2024/AF-HD 35502-10/24-CNVN-TCB 3040; 105S	Công ty TNHH thức ăn chăn nuôi Hoa Kỳ	30/001/2020/TACN	Thức ăn hỗn hợp viên cho gà đẻ (trên 19 tuần tuổi)	3040; 105S	TCCS 12:2024/AF-HD	35502-10/24-CNVN-TCB	""
550	TCCS 12:2024/CPV 37924-4/25-CNVN-TCB HI-GRO 310 / 510 - CP 810 / 910 - NUVO 9410 / 9610 - BELL FEED 8410 / 8610 - HI-GRO 310P / 510P - CP 810P / 910P - NUVO 9410P / 9610P - BELL FEED 8410P / 8610P	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng bột / dạng mảnh hoặc dạng viên cho gà thịt (1 ngày - 14 ngày tuổi)	HI-GRO 310 / 510 - CP 810 / 910 - NUVO 9410 / 9610 - BELL FEED 8410 / 8610 - HI-GRO 310P / 510P - CP 810P / 910P - NUVO 9410P / 9610P - BELL FEED 8410P / 8610P	TCCS 12:2024/CPV	37924-4/25-CNVN-TCB	""
551	TCCS 12:2024/QTB VICB 12074.10-04 FarmS – M11	Công ty cổ phần dinh dưỡng Quốc tế Bin (gia công tại Công ty TNHH MTV Thức ăn chăn nuôi Thái Bình Dương)	30/006/2023/TACN	Hỗn hợp cho gà lông màu từ 1 – 28 ngày tuổi	FarmS – M11	TCCS 12:2024/QTB	VICB 12074.10-04	""
552	TCCS 12:2024/TTHD 32202-5/24-CNVN-TCB GROWTH - FEED CLEAR - BIG HOPE-GR99 - FC S5 - PIGMAX	Công ty TNHH Thiên Thành HD	30/018/2023/TACN	Thức ăn đậm đặc cho heo từ tập ăn – xuất chuồng	GROWTH - FEED CLEAR - BIG HOPE-GR99 - FC S5 - PIGMAX	TCCS 12:2024/TTHD	32202-5/24-CNVN-TCB	""
553	TCCS 12:2024/VAL 3225-26-00 Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng mảnh cho gà thịt từ 1 ngày đến 14 ngày tuổi	CÔNG TY TNHH VALHANCE VINA (gia công tại CÔG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ LIMICO-HD)	30/007/2022/TACN	610S - 610C	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng mảnh cho gà thịt từ 1 ngày đến 14 ngày tuổi	TCCS 12:2024/VAL	3225-26-00	""
554	TCCS 12:2024/VD VICB 2478.10-03 POWER FEED-P302S	Công ty CP DD Việt Đức (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho ngan vịt thịt từ 22 ngày tuổi- xuất chuồng	POWER FEED-P302S	TCCS 12:2024/VD	VICB 2478.10-03	""
555	TCCS 12:2024/VVL 29544-4/24-CNVN-TCB b410	CÔNG TY TNHH VIVALAC VIỆT NAM (gia công tại Công ty thức ăn chănn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho vịt - ngan thịt từ 1 đến 21 ngày tuổi	b410	TCCS 12:2024/VVL	29544-4/24-CNVN-TCB	""
556	TCCS 12:2024/WF VICB 11937.10-11 WINFEED - Win - 50GT; ANVI FEED - AVGT 01-14	Công ty Cổ phần Winfeed Việt Nam (gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cho gà siêu thịt thương phẩm (Từ 1 ngày – 14 ngày)	WINFEED - Win - 50GT; ANVI FEED - AVGT 01-14	TCCS 12:2024/WF	VICB 11937.10-11	""
557	TCCS 12:2025/AN 40922-10/25-CNVN-TCB TOÀN LỘC-G33 - FARMGOLDZ-821 - FARMGOLDZ-821S - DREAMGOLD-D801S - DREAMGOLD-D801 - DREAMGOLD-886G - ANIMAILFEED-AG101 - MAY-225S - MAY-225 - VINFEED-G804 - VINFEED-G804S - VICO BEE-V21 - BEE VICO-801 - BEE VICO-801S - VOLVO-G211S - VOLVO-211 - THACO FEED-8833 - NUMBER ONE-VT101	Công ty TNHH An Nghĩa	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho gà gột từ 1 – 28 ngày	TOÀN LỘC-G33 - FARMGOLDZ-821 - FARMGOLDZ-821S - DREAMGOLD-D801S - DREAMGOLD-D801 - DREAMGOLD-886G - ANIMAILFEED-AG101 - MAY-225S - MAY-225 - VINFEED-G804 - VINFEED-G804S - VICO BEE-V21 - BEE VICO-801 - BEE VICO-801S - VOLVO-G211S - VOLVO-211 - THACO FEED-8833 - NUMBER ONE-VT101	TCCS 12:2025/AN	40922-10/25-CNVN-TCB	""
558	TCCS 12:2025/APS VICB 12219.10-01 Alphastar AP - 113	Công ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại và Dịch Vụ Quốc Tế Alpha Sky (gia công tại Công ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi Tiền Trung)	30/004/2021 /TACN	Hỗn hợp đặc biệt cho gà siêu thịt (1 ngày – 21 ngày)	Alphastar AP - 113	TCCS 12:2025/APS	VICB 12219.10-01	""
559	TCCS 12:2025/GM VICB 9601.10-06 PERFEED - G31S; PROSPER - HT.21S	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG GREENMARK GIA CÔNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT - DỊCH VỤ - THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT	30/010/2022/TACN	Hỗn hợp dùng cho gà gột từ 1 - 14 ngày tuổi	PERFEED - G31S; PROSPER - HT.21S	TCCS 12:2025/GM	VICB 9601.10-06	""
560	TCCS 12:2025/VG 36835-1/25-CNVN-TCB VINA GREEN; ATK; HESMAN - G28; ATK25S; TD28	CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp cho gà trắng siêu thịt vỗ béo từ 28 ngày - xuất bán	VINA GREEN; ATK; HESMAN - G28; ATK25S; TD28	TCCS 12:2025/VG	36835-1/25-CNVN-TCB	""
561	TCCS 12:2025/ĐH VICB 11541.10-12 Myco feed - 866; Famy feed - 105S	Công ty Cổ phần Winfeed Việt Nam (gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho lợn nái chửa	Myco feed - 866; Famy feed - 105S	TCCS 12:2025/ĐH	VICB 11541.10-12	""
562	TCCS 12:2026/NF VICB 2058.10-12 NEW FARM-V704S; NEW GROUP - 306S	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG NEW FARM (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cho vịt - ngan đẻ siêu trứng	NEW FARM-V704S; NEW GROUP - 306S	TCCS 12:2026/NF	VICB 2058.10-12	""
563	TCCS 12:2026/NS 255-7/26-CNTY-HCTN G30	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG QUỐC TẾ NASA (gia công tại Công ty Cổ phần thức ăn chăn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	TĂHH cho gà siêu thịt từ 1 ngày tuổi đến 14 ngày tuổi	G30	TCCS 12:2026/NS	255-7/26-CNTY-HCTN	""
564	TCCS 12:2026/NS 25885-8/23-CNVN-ĐTV2 GT01S	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG QUỐC TẾ NASA (gia công tại Công ty Cổ phần thức ăn chăn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	TĂHH cho gà siêu thịt từ 1 ngày tuổi đến 14 ngày tuổi	GT01S	TCCS 12:2026/NS	25885-8/23-CNVN-ĐTV2	""
565	TCCS 12:2026/WFG 28853-QPVR Wens Group GT223 ; Wens farm GT23 ; Wens Feed G30	Công ty Wen's Foot Group (gia công tại Công ty TNHH MTV thức ăn chăn nuôi Thái Bình Dương)	30/006/2026/TACN	Hỗn hợp đặc biệt cho gà trắng siêu thịt từ 29 ngày - xuất bán	Wens Group GT223 ; Wens farm GT23 ; Wens Feed G30	TCCS 12:2026/WFG	28853-QPVR	""
566	TCCS 131:2017/EFVNBD 886-6/18-CNVN-ĐTV2 LEONG HUP 932	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho heo con từ tập ăn - 20kg	LEONG HUP 932	TCCS 131:2017/EFVNBD	886-6/18-CNVN-ĐTV2	""
567	TCCS 132:2017/EFVNBD 887-6/18-CNVN-ĐTV2 LEONG HUP 933S	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho heo thịt siêu nạc từ 15kg - 30kg	LEONG HUP 933S	TCCS 132:2017/EFVNBD	887-6/18-CNVN-ĐTV2	""
568	TCCS 13:2016/TW-HD 18402-10/21-CNVN-ĐTV2 TONGWEI 218	CÔNG TY TNHH TONGWEI HẢI DƯƠNG	30/010/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho lợn siêu nạc nái nuôi con	TONGWEI 218	TCCS 13:2016/TW-HD	18402-10/21-CNVN-ĐTV2	""
569	TCCS 13:2018/ PG-HD 19412-1/22-CNVN-ĐTV2 CHÌA KHÓA VÀNG-CK2151S;RICFA-RF567S	Công ty TNHH Thức ăn chăn nuôi Phú Gia	30/012/ 2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp cho heo siêu nạc từ 10 kg đến 25 kg	CHÌA KHÓA VÀNG-CK2151S;RICFA-RF567S	TCCS 13:2018/ PG-HD	19412-1/22-CNVN-ĐTV2	""
570	TCCS 13:2020/VIP-HD VICB 2061.10-13 Open 601 - Open V-91 - rHinos 61A - rHinos V3011A - Fitly 68A - SPS V1	Công ty cổ phần Việt Open	30/009/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp cho ngan - vịt siêu thịt từ 01-14 ngày tuổi	Open 601 - Open V-91 - rHinos 61A - rHinos V3011A - Fitly 68A - SPS V1	TCCS 13:2020/VIP-HD	VICB 2061.10-13	""
571	TCCS 13:2021/VF 26519-9/23-CNVN-ĐTV2 ECOFARM - SUPERFARM - GECKO - 1260 - 260S - GK160	CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG VINAFARM (SẢN XUẤT TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA)	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho heo nái siêu nạc hậu bị và mang thai	ECOFARM - SUPERFARM - GECKO - 1260 - 260S - GK160	TCCS 13:2021/VF	26519-9/23-CNVN-ĐTV2	""
572	TCCS 13:2022/LB VICB 9567.10-13 LEBA NUTRION LB3332 GROFAST GR3332 PLUS EASTERN SUN ES3332S ONE	CÔNG TY TNHH INTERNATIONAL LEBA-VN (GIA CÔNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT -DỊCH VỤ - THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT)	30/010/2022/TACN	Hỗn hợp vỗ béo dành cho gà công nghiệp siêu thịt	LEBA NUTRION LB3332 GROFAST GR3332 PLUS EASTERN SUN ES3332S ONE	TCCS 13:2022/LB	VICB 9567.10-13	""
573	TCCS 13:2023/PD 27916-12/23-CNVN-TCB T-MARK - ROHA FEED-F.02S - V11S	CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI PHƯƠNG ĐÔNG	30/010/2023/TACN	Hỗn hợp cho vịt - ngan thịt từ 22 ngày - xuất bán	T-MARK - ROHA FEED-F.02S - V11S	TCCS 13:2023/PD	27916-12/23-CNVN-TCB	""
574	TCCS 13:2023/WF VICB 8525.10-05 World feed - T11; Happyfarm - G11S; YBF - C11	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG QUỐC TẾ WORLDFEED GROUP (GIA CÔNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT)	30/010/2022/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho gà trắng từ 01-14 ngày tuổi	World feed - T11; Happyfarm - G11S; YBF - C11	TCCS 13:2023/WF	VICB 8525.10-05	""
575	TCCS 13:2024/ADG-HD 44460-5/26-CNVN-TCB AD GREEN - 832S	Công ty CP Adgreen (gia công tại Công ty trách nhiệm thức ăn chăn nuôi Phú Gia)	30/012/2021/TACN	Hỗn hợp viên cao cấp cho lợn hậu bị và nái mang thai	AD GREEN - 832S	TCCS 13:2024/ADG-HD	44460-5/26-CNVN-TCB	""
576	TCCS 13:2024/QTB VICB 12074.10-12 FarmS – M12	Công ty cổ phần dinh dưỡng Quốc tế Bin (gia công tại Công ty TNHH MTV Thức ăn chăn nuôi Thái Bình Dương)	30/006/2023/TACN	Hỗn hợp cho gà lông màu từ 29 ngày tuổi – xuất bán	FarmS – M12	TCCS 13:2024/QTB	VICB 12074.10-12	""
577	TCCS 13:2024/VAL 3225-26-00 Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng mảnh/ dạng viên cho gà thịt từ 15 ngày đến 21 ngày tuổi	CÔNG TY TNHH VALHANCE VINA (gia công tại CÔG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ LIMICO-HD)	30/007/2022/TACN	620S - 620C	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng mảnh/ dạng viên cho gà thịt từ 15 ngày đến 21 ngày tuổi	TCCS 13:2024/VAL	3225-26-00	""
578	TCCS 13:2024/VVL 29545-4/24-CNVN-TCB b411	CÔNG TY TNHH VIVALAC VIỆT NAM (gia công tại Công ty thức ăn chănn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp dạng viên cho vịt - ngan thịt từ 22 ngày - xuất chuồng	b411	TCCS 13:2024/VVL	29545-4/24-CNVN-TCB	""
579	TCCS 13:2025/AN 40923-10/25-CNVN-TCB TOÀN LỘC-G34 - FARMGOLDZ-822 - FARMGOLDZ-822S - DREAMGOLD-D802S - DREAMGOLD-D802 - ANIMAILFEED-AG102 - MAY-226S - MAY-226 - VINFEED-G805 - VINFEED-G805S - VICO BEE-V22 - BEE VICO-802 - BEE VICO-802S - VOLVO-G212S - VOLVO-212 - THACO FEED-8834 - NUMBER ONE-VT102	Công ty TNHH An Nghĩa	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cho gà sau gột vỗ béo từ 29 ngày – xuất bán	TOÀN LỘC-G34 - FARMGOLDZ-822 - FARMGOLDZ-822S - DREAMGOLD-D802S - DREAMGOLD-D802 - ANIMAILFEED-AG102 - MAY-226S - MAY-226 - VINFEED-G805 - VINFEED-G805S - VICO BEE-V22 - BEE VICO-802 - BEE VICO-802S - VOLVO-G212S - VOLVO-212 - THACO FEED-8834 - NUMBER ONE-VT102	TCCS 13:2025/AN	40923-10/25-CNVN-TCB	""
580	TCCS 13:2025/APS VICB 12219.10-01 Alphastar AP - 115	Công ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại và Dịch Vụ Quốc Tế Alpha Sky (gia công tại Công ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi Tiền Trung)	30/004/2021 /TACN	Hỗn hợp đặc biệt cho gà siêu thịt (22 ngày – Xuất )	Alphastar AP - 115	TCCS 13:2025/APS	VICB 12219.10-01	""
581	TCCS 13:2025/GM VICB 9601.10-15 PERFEED - G32S; PROSPER - HT.22S	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG GREENMARK GIA CÔNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT - DỊCH VỤ - THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT	30/010/2022/TACN	Hỗn hợp dùng cho gà trắng từ 15-28 ngày tuổi	PERFEED - G32S; PROSPER - HT.22S	TCCS 13:2025/GM	VICB 9601.10-15	""
582	TCCS 13:2025/GT-VINACO VICB 2645.10-13 GT-VINACO-GT106LS; GREEN WAY-800S; NEW STANDARD-S900A	Công ty Cổ phần dinh dưỡng Quốc tế GT - Vinaco (gia công tại Công ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi Tiền Trung)	30/004/2021 /TACN	Hỗn hợp cao cấp dùng cho heo trang trại từ 20 - 70kg	GT-VINACO-GT106LS; GREEN WAY-800S; NEW STANDARD-S900A	TCCS 13:2025/GT-VINACO	VICB 2645.10-13	""
583	TCCS 13:2025/THD 40154-7/25-CNVN-TCB Best Feed; Gold feed; AT feed - G229S; GĐ309; G39S	CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN THD VIỆT NAM (gia công tại công ty Cổ Phần PVR Việt Nam)	30/013/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà đẻ	Best Feed; Gold feed; AT feed - G229S; GĐ309; G39S	TCCS 13:2025/THD	40154-7/25-CNVN-TCB	""
584	TCCS 13:2025/VG 36836-1/25-CNVN-TCB VINA GREEN; ATK; HESMAN - G24V - G24M; ATK26V - ATK26M; TD24M - TD24V	CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp cho gà thịt từ 1 ngày - xuất bán	VINA GREEN; ATK; HESMAN - G24V - G24M; ATK26V - ATK26M; TD24M - TD24V	TCCS 13:2025/VG	36836-1/25-CNVN-TCB	""
585	TCCS 13:2025/ĐH VICB 11541.10-13 867S; 106S	Công ty CP dinh dưỡng Đại Hải (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cho lợn nái nuôi con	867S; 106S	TCCS 13:2025/ĐH	VICB 11541.10-13	""
586	TCCS 13:2025/ĐM-HD 43208-3/26-CNVN-TCB GT3A - GLOBAL FEED G3 - HOPE FEED 512 - THẦN TÀI G03 - HOPE SUN	CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG ĐỘNG VẬT ĐAN MẠCH	30/004/2024/TACN	Hỗn hợp cho gà trắng siêu thịt từ 29 ngày tuổi - xuất bán	GT3A - GLOBAL FEED G3 - HOPE FEED 512 - THẦN TÀI G03 - HOPE SUN	TCCS 13:2025/ĐM-HD	43208-3/26-CNVN-TCB	""
587	TCCS 13:2026/AP-HP VICB 7521.10-39 Anpro feed - AF213	Công Ty TNHH An Pro Việt Nam (gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo siêu nạc từ 35kg - xuất chuồng	Anpro feed - AF213	TCCS 13:2026/AP-HP	VICB 7521.10-39	""
588	TCCS 13:2026/HT-HD VICB 2174.10-19 HTRUEFEEDS - N213L	CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG QUỐC TẾ HT VIỆT NAM (GIA CÔNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT)	30/010/2022/TACN	Hỗn hợp cho heo nái chờ mang thai	HTRUEFEEDS - N213L	TCCS 13:2026/HT-HD	VICB 2174.10-19	""
589	TCCS 13:2026/NS 256-7/26-CNTY-HCTN G31	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG QUỐC TẾ NASA (gia công tại Công ty Cổ phần thức ăn chăn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	TĂHH cho gà siêu thịt vỗ béo từ 22 ngày tuổi đến xuất bán	G31	TCCS 13:2026/NS	256-7/26-CNTY-HCTN	""
590	TCCS 140:2017/EFVNBD 898-6/18-CNVN-ĐTV2 LEONG HUP 954	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho vịt siêu thịt từ 29 - 42 ngày tuổi	LEONG HUP 954	TCCS 140:2017/EFVNBD	898-6/18-CNVN-ĐTV2	""
591	TCCS 142:2017/EFVNBD 900-6/18-CNVN-ĐTV2 LEONG HUP 992	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho gà thịt nuôi công nghiệp từ 29 - 45 ngày tuổi	LEONG HUP 992	TCCS 142:2017/EFVNBD	900-6/18-CNVN-ĐTV2	""
592	TCCS 144:2017/EFVNBD 902-6/18-CNVN-ĐTV2 LEONG HUP 932R	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho heo con từ tập ăn - 12kg	LEONG HUP 932R	TCCS 144:2017/EFVNBD	902-6/18-CNVN-ĐTV2	""
593	TCCS 145:2017/EFVNBD 890-6/18-CNVN-ĐTV2 LEONG HUP 914	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho heo siêu thịt từ 30kg - 60kg	LEONG HUP 914	TCCS 145:2017/EFVNBD	890-6/18-CNVN-ĐTV2	""
594	TCCS 146:2017/EFVNBD 891-6/18-CNVN-ĐTV2 LEONG HUP 933H	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho heo thịt siêu nạc từ 15kg - 30kg	LEONG HUP 933H	TCCS 146:2017/EFVNBD	891-6/18-CNVN-ĐTV2	""
595	TCCS 148:2017/EFVNBD 533-6/18-CNVN-ĐTV2 LEONG HUP 937 Mama	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho heo nái cao sản mang thai	LEONG HUP 937 Mama	TCCS 148:2017/EFVNBD	533-6/18-CNVN-ĐTV2	""
596	TCCS 149:2017/EFVNBD 534-6/18-CNVN-ĐTV2 LEONG HUP 938 Mama	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho heo nái cao sản nuôi con	LEONG HUP 938 Mama	TCCS 149:2017/EFVNBD	534-6/18-CNVN-ĐTV2	""
597	TCCS 14:2016/AT VICB 2529.10-08 V664 - ATECH FEED; V964-VIỆT PHÁP	Công ty TNHH Dinh Dưỡng ATECH Việt Nam (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cho ngan - vịt thịt ( Từ 1 ngày - xuất bán )	V664 - ATECH FEED; V964-VIỆT PHÁP	TCCS 14:2016/AT	VICB 2529.10-08	""
598	TCCS 14:2017/HAID HD 28652-2/24-CNVN-TCB Haid Feed - HD 418 - Holdone – H41 - Herit-H 610 - Care Feed-5C41 - Hải Long Vương-HL941	CÔNG TY TNHH HAID HẢI DƯƠNG	30/002/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho vịt - ngan từ 1-21 ngày	Haid Feed - HD 418 - Holdone – H41 - Herit-H 610 - Care Feed-5C41 - Hải Long Vương-HL941	TCCS 14:2017/HAID HD	28652-2/24-CNVN-TCB	""
599	TCCS 14:2018/CPV 16309-3/21-CNVN-ĐTV2 HI-GRO 362P/562P - 362PT/562PT - 362PX/562PX - CP 862P/962P - 862PX/962PX - 862PT/962PT -STAR FEED HG 02P/HG 12P - HG 02PX/HG 12PX - HG 02PT/HG 12PT -NUVO 9462P/9662P - 9462PT/9662PT - 9462PX/9662PX - BELL FEED 8462P/8662P - 8462PT/8662PT - 8462PX/8662PX	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng bột / dạng viên cho heo nái hậu bị (100 kg thể trọng - 2 tuần trước khi phối giống)	HI-GRO 362P/562P - 362PT/562PT - 362PX/562PX - CP 862P/962P - 862PX/962PX - 862PT/962PT -STAR FEED HG 02P/HG 12P - HG 02PX/HG 12PX - HG 02PT/HG 12PT -NUVO 9462P/9662P - 9462PT/9662PT - 9462PX/9662PX - BELL FEED 8462P/8662P - 8462PT/8662PT - 8462PX/8662PX	TCCS 14:2018/CPV	16309-3/21-CNVN-ĐTV2	""
600	TCCS 14:2018/SV-HD HQ.01.0820 GM53 - GM53V - G37 - G37V - A803 - A803V - CT918 - CT918V - 2060 - 2060V - G27 - G27V - M757 - M757V - G6870 - G6870V - G696 - G696V - Π516 - Π516V - G73 - G73V	Công ty cổ phần thức ăn chăn nuôi Sao Việt	30/004/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà lông màu từ 1 ngày - xuất bán	GM53 - GM53V - G37 - G37V - A803 - A803V - CT918 - CT918V - 2060 - 2060V - G27 - G27V - M757 - M757V - G6870 - G6870V - G696 - G696V - Π516 - Π516V - G73 - G73V	TCCS 14:2018/SV-HD	HQ.01.0820	""
601	TCCS 14:2019/HK 9337-7/19-CNVN-TCB L.001	Công ty cổ phần thức ăn Hoa Kỳ	30/008/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp đặc biệt cho lợn con từ tập ăn – 10 kg	L.001	TCCS 14:2019/HK	9337-7/19-CNVN-TCB	""
602	TCCS 14:2021/CPV 18688-11/21-CNVN-ĐTV2 HI-GRO 312 / 512 - CP 812 / 912 - NUVO 9412 / 9612 - BELL FEED 8412 / 8612 -HI-GRO 312P / 512P - CP 812P / 912P - NUVO 9412P / 9612P - BELL FEED 8412P / 8612P	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng bột / dạng mảnh hoặc dạng viên cho gà thịt vỗ béo (33 ngày tuổi - xuất chuồng)	HI-GRO 312 / 512 - CP 812 / 912 - NUVO 9412 / 9612 - BELL FEED 8412 / 8612 -HI-GRO 312P / 512P - CP 812P / 912P - NUVO 9412P / 9612P - BELL FEED 8412P / 8612P	TCCS 14:2021/CPV	18688-11/21-CNVN-ĐTV2	""
603	TCCS 14:2021/VF 26521-9/23-CNVN-ĐTV2 ECOFARM - 1270.271S - GK170	CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG VINAFARM (SẢN XUẤT TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA)	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho heo nái siêu nạc nuôi con	ECOFARM - 1270.271S - GK170	TCCS 14:2021/VF	26521-9/23-CNVN-ĐTV2	""
604	TCCS 14:2022/LB VICB 9567.10-14 LEBA NUTRION LB3350 GROFAST GR3350 PLUS EASTERN SUN ES3350S ONE	CÔNG TY TNHH INTERNATIONAL LEBA-VN (GIA CÔNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT -DỊCH VỤ - THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT)	30/010/2022/TACN	Hỗn hợp siêu úm dành cho gà siêu thịt (từ 1 - 28 ngày tuổi)	LEBA NUTRION LB3350 GROFAST GR3350 PLUS EASTERN SUN ES3350S ONE	TCCS 14:2022/LB	VICB 9567.10-14	""
605	TCCS 14:2023/GW 26503-9/23-CNVN-ĐTV2 HAPPY FARM 633	CÔNG TY TNHH TMDV GREEN WAVE VIỆT NAM (SẢN XUẤT TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA)	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho ngan - vịt thịt từ 1 ngày tuổi - xuất bán	HAPPY FARM 633	TCCS 14:2023/GW	26503-9/23-CNVN-ĐTV2	""
606	TCCS 14:2023/PD 41399-11/25-CNVN-TCB T-MARK - ROHA FEED-V.04S - D01S	CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI PHƯƠNG ĐÔNG	30/010/2023/TACN	Hỗn hợp cho vịt - ngan đẻ siêu trứng	T-MARK - ROHA FEED-V.04S - D01S	TCCS 14:2023/PD	41399-11/25-CNVN-TCB	""
607	TCCS 14:2024/ABFVN 35581-10/24-CNVN-TCB ABF - G510 - ABF - G20; AFARM - GT01 - AFARM - 220 -	CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP QUỐC TẾ ABF VIỆT NAM ( gia công tại CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA)	30/009/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp cho gà công nghiệp từ 1 ngày đến 21 ngày tuổi	ABF - G510 - ABF - G20; AFARM - GT01 - AFARM - 220 -	TCCS 14:2024/ABFVN	35581-10/24-CNVN-TCB	""
608	TCCS 14:2024/ADG-HD 44461-5/26-CNVN-TCB AD GREEN - 832	Công ty CP Adgreen (gia công tại Công ty trách nhiệm thức ăn chăn nuôi Phú Gia)	30/012/2021/TACN	Hỗn hợp viên cho lợn hậu bị và nái mang thai	AD GREEN - 832	TCCS 14:2024/ADG-HD	44461-5/26-CNVN-TCB	""
609	TCCS 14:2024/WF VICB 11937.10-13 WINFEED - Win – 52GT; ANVI FEED - AVGT 30-45	Công ty Cổ phần Winfeed Việt Nam (gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cho gà siêu thịt thương phẩm (Từ 30 ngày – 45 ngày)	WINFEED - Win – 52GT; ANVI FEED - AVGT 30-45	TCCS 14:2024/WF	VICB 11937.10-13	""
610	TCCS 14:2025/3F-HD 41978-1/26-CNVN-TCB CENFEED - F11	Công ty cổ phần dinh dưỡng 3F Việt Nam (gia công tại Công ty cổ phần dinh dưỡng quốc tế CNC)	30/009/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp heo thịt từ 15-40kg	CENFEED - F11	TCCS 14:2025/3F-HD	41978-1/26-CNVN-TCB	""
611	TCCS 14:2025/AF-HD 37840-4/25-CNVN-TCB VV1; 411V	Công ty TNHH thức ăn chăn nuôi Hoa Kỳ	30/001/2020/TACN	Thức ăn hỗn hợp viên cho vịt - ngan con (từ 1 - 21 ngày tuổi)	VV1; 411V	TCCS 14:2025/AF-HD	37840-4/25-CNVN-TCB	""
612	TCCS 14:2025/AN 40924-10/25-CNVN-TCB TOÀN LỘC-G35S; FARM GOLDZ-823S; DREAM GOLD-D803S; ANIMAIL FEED-AG104S; MAY-VF868; VINFEED-G806S; VICO BEE-V23S; BEE VICO-803S; VOLVO-G213S; THACO FEED-8835S; NUMBER ONE-VT103S	Công ty TNHH An Nghĩa	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cho gà thả vườn từ 1 ngày – xuất bán	TOÀN LỘC-G35S; FARM GOLDZ-823S; DREAM GOLD-D803S; ANIMAIL FEED-AG104S; MAY-VF868; VINFEED-G806S; VICO BEE-V23S; BEE VICO-803S; VOLVO-G213S; THACO FEED-8835S; NUMBER ONE-VT103S	TCCS 14:2025/AN	40924-10/25-CNVN-TCB	""
613	TCCS 14:2025/CNC-HD 41818-12/25-CNVN-TCB VICOEM - 1213S	Công ty cổ phần dinh dưỡng Quốc tế CNC	30/009/2022/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho lợn thịt siêu nạc từ 10kg đến 25kg	VICOEM - 1213S	TCCS 14:2025/CNC-HD	41818-12/25-CNVN-TCB	""
614	TCCS 14:2025/GM VICB 9601.10-07 PERFEED - G33S; PROSPER - HT.23S	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG GREENMARK GIA CÔNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT - DỊCH VỤ - THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT	30/010/2022/TACN	Hỗn hợp dùng cho gà siêu vỗ béo	PERFEED - G33S; PROSPER - HT.23S	TCCS 14:2025/GM	VICB 9601.10-07	""
615	TCCS 14:2025/NTA 40812-9/25-CNVN-TCB CHICKEN - G333S	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG CHĂN NUÔI NTA (gia công tại Công ty trách nhiệm thức ăn chăn nuôi Phú Gia)	30/012/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho gà siêu thịt từ 15 - 42 ngày tuổi	CHICKEN - G333S	TCCS 14:2025/NTA	40812-9/25-CNVN-TCB	""
616	TCCS 14:2025/NTF VICB 7057.10-27 NUTRIFEED- 7088; VIETGAPFEED-VG88; NTCFEED -NC88	Công ty cổ phần dinh dưỡng nông nghiệp Nutrifeed (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà đẻ	NUTRIFEED- 7088; VIETGAPFEED-VG88; NTCFEED -NC88	TCCS 14:2025/NTF	VICB 7057.10-27	""
617	TCCS 14:2025/TBD VICB 2249.10-29 An Hope - AH033	Công ty TNHH MTV Thức ăn chăn nuôi Thái Bình Dương	30/006/2023/TACN	Hỗn hợp cho ngan - vịt (đẻ siêu trứng)	An Hope - AH033	TCCS 14:2025/TBD	VICB 2249.10-29	""
618	TCCS 14:2025/THD 40157-7/25-CNVN-TCB Best Feed; Gold feed; AT feed - VT661S; G601; VT601	CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN THD VIỆT NAM (gia công tại công ty Cổ Phần PVR Việt Nam)	30/013/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho vịt - ngan con từ 1 ngày - 21 ngày tuổi	Best Feed; Gold feed; AT feed - VT661S; G601; VT601	TCCS 14:2025/THD	40157-7/25-CNVN-TCB	""
619	TCCS 14:2025/VG 36837-1/25-CNVN-TCB VINA GREEN; ATK; HESMAN - G21; ATK21; TD21	CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp cho gà gột từ 1 - 21 ngày	VINA GREEN; ATK; HESMAN - G21; ATK21; TD21	TCCS 14:2025/VG	36837-1/25-CNVN-TCB	""
620	TCCS 14:2025/ĐH VICB 11541.10-14 555G; 66G	Công ty CP dinh dưỡng Đại Hải (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Đậm đặc cao cấp cho gà thịt từ 1 ngày tuổi - xuất	555G; 66G	TCCS 14:2025/ĐH	VICB 11541.10-14	""
621	TCCS 14:2025/ĐH VICB 11541.10-14 Myco feed - 555G; Famy feed - 66G	Công ty Cổ phần Winfeed Việt Nam (gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn đậm đặc cao cấp cho gà thịt từ 1 ngày tuổi - xuất	Myco feed - 555G; Famy feed - 66G	TCCS 14:2025/ĐH	VICB 11541.10-14	""
622	TCCS 14:2026/HT-HD VICB 2174.10-18 HTRUEFEEDS - N214S - HTNASUTA - 1050S	CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG QUỐC TẾ HT VIỆT NAM (GIA CÔNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT)	30/010/2022/TACN	Hỗn hợp cao cấp chuyên dùng cho heo nái tiết sữa nuôi con	HTRUEFEEDS - N214S - HTNASUTA - 1050S	TCCS 14:2026/HT-HD	VICB 2174.10-18	""
623	TCCS 14:2026/NF VICB 2058.10-14 NEW FARM-F916; NEW GROUP - 103	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG NEW FARM (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp mảnh cho gà thịt từ 1 – 21 ngày tuổi	NEW FARM-F916; NEW GROUP - 103	TCCS 14:2026/NF	VICB 2058.10-14	""
624	TCCS 14:2026/NS 257-7/26-CNTY-HCTN G33V	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG QUỐC TẾ NASA (gia công tại Công ty Cổ phần thức ăn chăn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	TĂHH cho gà từ 1 ngày tuổi đến xuất bán	G33V	TCCS 14:2026/NS	257-7/26-CNTY-HCTN	""
625	TCCS 14:2026/NS 25888-8/23-CNVN-ĐTV2 GV33	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG QUỐC TẾ NASA (gia công tại Công ty Cổ phần thức ăn chăn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	TĂHH cho gà từ 1 ngày tuổi đến xuất bán	GV33	TCCS 14:2026/NS	25888-8/23-CNVN-ĐTV2	""
626	TCCS 152:2019/EFVNBD 10430-10/19-CNVN-ĐTV2 DIAMOND FEED D8202	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dùng cho gà thịt giai đoạn từ 1 - 21 ngày tuổi	DIAMOND FEED D8202	TCCS 152:2019/EFVNBD	10430-10/19-CNVN-ĐTV2	""
627	TCCS 154:2019/EFVNBD 10432-10/19-CNVN-ĐTV2 DIAMOND FEED D9204	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dùng cho gà thịt giai đoạn 7 ngày trước khi xuất chuồng	DIAMOND FEED D9204	TCCS 154:2019/EFVNBD	10432-10/19-CNVN-ĐTV2	""
628	TCCS 156:2019/EFVNBD 10448-10/19-CNVN-ĐTV2 DIAMOND FEED D8602	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dùng cho gà đẻ hậu bị giai đoạn từ 5 - 10 tuần tuổi	DIAMOND FEED D8602	TCCS 156:2019/EFVNBD	10448-10/19-CNVN-ĐTV2	""
629	TCCS 158:2018/CPV 2725-10/18-CNVN-ĐTV2 CP 991-18	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn tinh hỗn hợp dạng viên cho dê con (mới sinh đến 4 tháng tuổi)	CP 991-18	TCCS 158:2018/CPV	2725-10/18-CNVN-ĐTV2	""
630	TCCS 15:2012/PG-HD 19297-1/22-CNVN-ĐTV2 CHÌA KHÓA VÀNG-CK312;RICFA-RF557	Công ty TNHH Thức ăn chăn nuôi Phú Gia	30/012/ 2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dạng viên cho heo thịt từ 15 kg đến 30 kg	CHÌA KHÓA VÀNG-CK312;RICFA-RF557	TCCS 15:2012/PG-HD	19297-1/22-CNVN-ĐTV2	""
631	TCCS 15:2012/VN-HD VICB 3521.10-10 Super feed – VN.302; Nano - 312	Công ty TNHH Vinafeed (gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho Ngan - Vịt từ 22 ngày tuổi – XB	Super feed – VN.302; Nano - 312	TCCS 15:2012/VN-HD	VICB 3521.10-10	""
632	TCCS 15:2014/THD VICB 1992.10-29 G.610	Công ty cổ phần dinh dưỡng Thái Lan	30/0011/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dạng mảnh cho gà thịt từ (01-28 ngày tuổi)	G.610	TCCS 15:2014/THD	VICB 1992.10-29	""
633	TCCS 15:2017/HAID HD 28653-2/24-CNVN-TCB Haid Feed - HD 428 - Holdone- H42 - Herit-H 611 - Care Feed-5C42 - Hải Long Vương-HL942	CÔNG TY TNHH HAID HẢI DƯƠNG	30/002/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp dùng cho vịt - ngan từ 22 ngày - xuất chuồng	Haid Feed - HD 428 - Holdone- H42 - Herit-H 611 - Care Feed-5C42 - Hải Long Vương-HL942	TCCS 15:2017/HAID HD	28653-2/24-CNVN-TCB	""
634	TCCS 15:2018/CPV 16310-3/21-CNVN-ĐTV2 HI-GRO 366/566 - 366T/566T - 366X/566X - CP 866/966 - 866T/966T - 866X/966X - STAR FEED HG 06/HG 16 - HG 06T/HG 16T - HG 06X/HG 16X - NUVO 9466/9666 - 9466T/9666T - 9466X/9666X - BELL FEED 8466/8666 - 8466T/8666T - 8466X/8666X	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng bột / dạng viên cho heo nái mang thai (sau phối giống - 2 tuần trước khi đẻ)	HI-GRO 366/566 - 366T/566T - 366X/566X - CP 866/966 - 866T/966T - 866X/966X - STAR FEED HG 06/HG 16 - HG 06T/HG 16T - HG 06X/HG 16X - NUVO 9466/9666 - 9466T/9666T - 9466X/9666X - BELL FEED 8466/8666 - 8466T/8666T - 8466X/8666X	TCCS 15:2018/CPV	16310-3/21-CNVN-ĐTV2	""
635	TCCS 15:2018/ECOHY 20063-4/22-CNVN-ĐTV2 GNSFEED; GREENTECHZ - ECO401; GS21	Công ty Cổ phần Green Nutrition	30/015/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà từ 1 - 35 ngày	GNSFEED; GREENTECHZ - ECO401; GS21	TCCS 15:2018/ECOHY	20063-4/22-CNVN-ĐTV2	""
636	TCCS 15:2021/CPV 18689-11/21-CNVN-ĐTV2 HI-GRO 313 / 513 - CP 813 / 913 - STAR FEED GT 03 / GT 13 - NUVO 9413 / 9613 - BELL FEED 8413 / 8613 - HI-GRO 313P / 513P - CP 813P / 913P - STAR FEED GT 03P / GT 13P - NUVO 9413P / 9613P - BELL FEED 8413P / 8613P	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng bột / dạng mảnh hoặc dạng viên cho gà thịt (33 ngày tuổi - xuất chuồng)	HI-GRO 313 / 513 - CP 813 / 913 - STAR FEED GT 03 / GT 13 - NUVO 9413 / 9613 - BELL FEED 8413 / 8613 - HI-GRO 313P / 513P - CP 813P / 913P - STAR FEED GT 03P / GT 13P - NUVO 9413P / 9613P - BELL FEED 8413P / 8613P	TCCS 15:2021/CPV	18689-11/21-CNVN-ĐTV2	""
637	TCCS 15:2022/CPV 26583-9/23-CNVN-ĐTV2 NASA 6991	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn tinh hỗn hợp dạng viên cho dê thịt - dê vỗ béo	NASA 6991	TCCS 15:2022/CPV	26583-9/23-CNVN-ĐTV2	""
638	TCCS 15:2022/LB VICB 9567.10-15 LEBA NUTRION LB3351 GROFAST GR3351 PLUS EASTERN SUN ES3351S ONE	CÔNG TY TNHH INTERNATIONAL LEBA-VN (GIA CÔNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT -DỊCH VỤ - THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT)	30/010/2022/TACN	Hỗn hợp tăng trưởng dành cho gà siêu thịt (từ 22 - 42 ngày)	LEBA NUTRION LB3351 GROFAST GR3351 PLUS EASTERN SUN ES3351S ONE	TCCS 15:2022/LB	VICB 9567.10-15	""
639	TCCS 15:2023/ABHD 24209-4/23-CNVN-ĐTV2 AB - GD9	Công ty cổ phần dinh dưỡng AB Việt Nam (Sản xuất gia công tại Công ty Cổ phần Green Nutrition)	30/015/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà đẻ siêu trứng	AB - GD9	TCCS 15:2023/ABHD	24209-4/23-CNVN-ĐTV2	""
640	TCCS 15:2023/HK 8836-6/19-CNVN-TCB L004S - LSN04	Công ty cổ phần thức ăn Hoa Kỳ	30/008/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho lợn siêu nạc từ 15 kg – 30 kg	L004S - LSN04	TCCS 15:2023/HK	8836-6/19-CNVN-TCB	""
641	TCCS 15:2024/ABFVN 41098-10/25-CNVN-TCB ABF-G514; ABF-G24; AFARM-GT04; AFARM-224;	CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP QUỐC TẾ ABF VIỆT NAM ( gia công tại CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA)	30/009/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp cho gà công nghiệp từ 22 ngày đến 42 ngày tuổi	ABF-G514; ABF-G24; AFARM-GT04; AFARM-224;	TCCS 15:2024/ABFVN	41098-10/25-CNVN-TCB	""
642	TCCS 15:2024/ADG-HD 44514-5/26-CNVN-TCB AD GREEN - 851S	Công ty CP Adgreen (gia công tại Công ty trách nhiệm thức ăn chăn nuôi Phú Gia)	30/012/2021/TACN	Hỗn Hợp Mảnh Cho Gà Siêu Thịt Từ 1 Đến 14 Ngày Tuổi	AD GREEN - 851S	TCCS 15:2024/ADG-HD	44514-5/26-CNVN-TCB	""
643	TCCS 15:2024/CPV 37927-4/25-CNVN-TCB HI-GRO 311B / 511B - CP 811B / 911B - NUVO 9411B / 9611B - BELL FEED 8411B / 8611B - HI-GRO 311BP / 511BP - CP 811BP / 911BP - NUVO 9411BP / 9611BP - BELL FEED 8411BP / 8611BP	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng bột / dạng mảnh hoặc dạng viên cho gà thịt (22 ngày tuổi - xuất chuồng)	HI-GRO 311B / 511B - CP 811B / 911B - NUVO 9411B / 9611B - BELL FEED 8411B / 8611B - HI-GRO 311BP / 511BP - CP 811BP / 911BP - NUVO 9411BP / 9611BP - BELL FEED 8411BP / 8611BP	TCCS 15:2024/CPV	37927-4/25-CNVN-TCB	""
644	TCCS 15:2024/TTHD 32205-5/24-CNVN-TCB GROWTH - FEED CLEAR - BIG HOPE-GR 21 - FC G1 - LD710	Công ty TNHH Thiên Thành HD	30/018/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà siêu thịt từ 1- 14 ngày tuổi	GROWTH - FEED CLEAR - BIG HOPE-GR 21 - FC G1 - LD710	TCCS 15:2024/TTHD	32205-5/24-CNVN-TCB	""
645	TCCS 15:2024/WF VICB 11937.10-14 WINFEED - Win - 60GM; ANVI FEED - AVGM 01-30	Công ty Cổ phần Winfeed Việt Nam (gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cho gà lông màu (Từ 01 ngày – 30 ngày)	WINFEED - Win - 60GM; ANVI FEED - AVGM 01-30	TCCS 15:2024/WF	VICB 11937.10-14	""
646	TCCS 15:2025/AN 40925-10/25-CNVN-TCB TOÀN LỘC-G35; FARM GOLDZ-823; DREAM GOLD-D803; ANIMAIL FEED-AG104; MAY-228; VINFEED-G806; VICO BEE-V23; BEE VICO-803; VOLVO-G213; THACO FEED-8835; NUMBER ONE-VT103	Công ty TNHH An Nghĩa	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cho gà thả vườn từ 1 ngày – xuất bán	TOÀN LỘC-G35; FARM GOLDZ-823; DREAM GOLD-D803; ANIMAIL FEED-AG104; MAY-228; VINFEED-G806; VICO BEE-V23; BEE VICO-803; VOLVO-G213; THACO FEED-8835; NUMBER ONE-VT103	TCCS 15:2025/AN	40925-10/25-CNVN-TCB	""
647	TCCS 15:2025/APS VICB 12219.10-01 Alphastar AP - 116	Công ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại và Dịch Vụ Quốc Tế Alpha Sky (gia công tại Công ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi Tiền Trung)	30/004/2021 /TACN	Hỗn hợp cao cấp cho gà hậu bị (9 tuần – 18 tuần)	Alphastar AP - 116	TCCS 15:2025/APS	VICB 12219.10-01	""
648	TCCS 15:2025/CNC-HD 42040-1/26-CNVN-TCB VICOEM - 1213	Công ty cổ phần dinh dưỡng Quốc tế CNC	30/009/2022/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho lợn thịt siêu nạc từ 7kg đến 20kg	VICOEM - 1213	TCCS 15:2025/CNC-HD	42040-1/26-CNVN-TCB	""
649	TCCS 15:2025/NTA 40813-9/25-CNVN-TCB CHICKEN - G312S	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG CHĂN NUÔI NTA (gia công tại Công ty trách nhiệm thức ăn chăn nuôi Phú Gia)	30/012/2021/TACN	Hỗn hợp vỗ béo cao cấp cho gà siêu thịt từ 22 ngày - xuất bán	CHICKEN - G312S	TCCS 15:2025/NTA	40813-9/25-CNVN-TCB	""
650	TCCS 15:2025/THD 40158-7/25-CNVN-TCB Best Feed; Gold feed; AT feed - VT662S; G602; VT602	CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN THD VIỆT NAM (gia công tại công ty Cổ Phần PVR Việt Nam)	30/013/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho vịt super - ngan từ 22 ngày – xuất	Best Feed; Gold feed; AT feed - VT662S; G602; VT602	TCCS 15:2025/THD	40158-7/25-CNVN-TCB	""
651	TCCS 15:2025/TTHD VICB 2130.10-A1 THÀNH ĐÔNG FEED 814-A; TÁM LỢI TL-314; T&L FEED 60A; STARLIGHT STA-13; GROFAST GR-310	Công ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi Tiền Trung	30/004/2021 /TACN	Hỗn hợp đặc biệt cho gà gột siêu thịt (1 ngày – 15 ngày)	THÀNH ĐÔNG FEED 814-A; TÁM LỢI TL-314; T&L FEED 60A; STARLIGHT STA-13; GROFAST GR-310	TCCS 15:2025/TTHD	VICB 2130.10-A1	""
652	TCCS 15:2026/NF VICB 2058.10-15 NEW FARM-N809 - N808; NEW GROUP - 969	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG NEW FARM (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Đậm đặc chất lượng cao cho lợn từ tập ăn – xuất chuồng	NEW FARM-N809 - N808; NEW GROUP - 969	TCCS 15:2026/NF	VICB 2058.10-15	""
653	TCCS 15:2026/NS 258-7/26-CNTY-HCTN V15	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG QUỐC TẾ NASA (gia công tại Công ty Cổ phần thức ăn chăn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	TĂHH cho ngan - vịt siêu thịt từ 1 ngày đến 21 ngày tuổi	V15	TCCS 15:2026/NS	258-7/26-CNTY-HCTN	""
654	TCCS 15:2026/NS 258-7/26-CNTY-HCTN VT01	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG QUỐC TẾ NASA (gia công tại Công ty Cổ phần thức ăn chăn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	TĂHH cho ngan - vịt siêu thịt từ 1 ngày đến 21 ngày tuổi	VT01	TCCS 15:2026/NS	258-7/26-CNTY-HCTN	""
655	TCCS 16:2015/ITW-HD VICB 12784.10-13 5502S-GT; 0512S-GT	Công ty CP Interway - VN	30/003/2022/TACN	Hỗn hợp cho gà trắng siêu vỗ béo từ 14 ngày đến 28 ngày tuổi	5502S-GT; 0512S-GT	TCCS 16:2015/ITW-HD	VICB 12784.10-13	""
656	TCCS 16:2016/VHT VICB 2409.10-08 VHT FEED-DH46	Công ty cổ phần thức ăn chăn nuôi VHT	30/005/2024/TACN	Thức ăn siêu đậm đặc cho heo từ tập ăn-xuất chuồng	VHT FEED-DH46	TCCS 16:2016/VHT	VICB 2409.10-08	""
657	TCCS 16:2017/HAID HD 28642-2/24-CNVN-TCB Haid Feed - HD 438 - Holdone - H43 - Herit-H 612 - Care Feed-5C43 - Hải Long Vương-HL943	CÔNG TY TNHH HAID HẢI DƯƠNG	30/002/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho vịt - ngan từ 14 ngày - xuất chuồng	Haid Feed - HD 438 - Holdone - H43 - Herit-H 612 - Care Feed-5C43 - Hải Long Vương-HL943	TCCS 16:2017/HAID HD	28642-2/24-CNVN-TCB	""
658	TCCS 16:2018/CPV 16303-3/21-CNVN-ĐTV2 HI-GRO 367S/567S - 367SX/567SX - 367ST/567ST; CP 867S/967S - 867SX/967SX - 867ST/967ST; STAR FEED HG 07S/HG 17S - HG 07SX/HG 17SX - HG 07ST/HG 17ST; NUVO 9467S/9667S - 9467SX/9667SX - 9467ST/9667ST; BELL FEED 8467S/8667S - 8467SX/8667SX - 8467ST/8667ST	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng bột / dạng viên cho heo nái nuôi con giống tốt (2 tuần trước khi đẻ - phối giống) và heo nọc (100 kg thể trọng trở lên)	HI-GRO 367S/567S - 367SX/567SX - 367ST/567ST; CP 867S/967S - 867SX/967SX - 867ST/967ST; STAR FEED HG 07S/HG 17S - HG 07SX/HG 17SX - HG 07ST/HG 17ST; NUVO 9467S/9667S - 9467SX/9667SX - 9467ST/9667ST; BELL FEED 8467S/8667S - 8467SX/8667SX - 8467ST/8667ST	TCCS 16:2018/CPV	16303-3/21-CNVN-ĐTV2	""
659	TCCS 16:2018/ECOHY 20065-4/22-CNVN-ĐTV2 GNSFEED; GREENTECHZ - ECO402; GS22	Công ty Cổ phần Green Nutrition	30/015/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà từ 36 - 60 ngày	GNSFEED; GREENTECHZ - ECO402; GS22	TCCS 16:2018/ECOHY	20065-4/22-CNVN-ĐTV2	""
660	TCCS 16:2020/VIP-HD VICB 2061.10-16 Open 962 - Open V 99 - rHinos 667 - rHinos C3014 - Fitly V66S - SPS V9	Công ty cổ phần Việt Open	30/009/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp cho ngan - vịt đẻ	Open 962 - Open V 99 - rHinos 667 - rHinos C3014 - Fitly V66S - SPS V9	TCCS 16:2020/VIP-HD	VICB 2061.10-16	""
661	TCCS 16:2021/CPV 18680-11/21-CNVN-ĐTV2 HI-GRO 510M - CP 910M - STAR FEED GT 10M - NUVO 9610M - BELL FEED 8610M	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng mảnh cho gà thịt (1 ngày - 21 ngày tuổi)	HI-GRO 510M - CP 910M - STAR FEED GT 10M - NUVO 9610M - BELL FEED 8610M	TCCS 16:2021/CPV	18680-11/21-CNVN-ĐTV2	""
662	TCCS 16:2021/HGV-HD VICB 11992.10-66 VIETROYAL; COMBIFEED 44; CF78	CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT	30/010/2022/TACN	Đậm đặc cho heo từ tập ăn-xuất chuồng	VIETROYAL; COMBIFEED 44; CF78	TCCS 16:2021/HGV-HD	VICB 11992.10-66	""
663	TCCS 16:2021/NS 261-7/26-CNTY-HCTN NS999	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG QUỐC TẾ NASA (gia công tại Công ty Cổ phần thức ăn chăn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	TĂĐĐ cho lợn thịt từ tập ăn đến xuất chuồng	NS999	TCCS 16:2021/NS	261-7/26-CNTY-HCTN	""
664	TCCS 16:2021/VF 26518-9/23-CNVN-ĐTV2 ECOFARM - SUPERFARM - GECKO - 801 - 101S - GK80	CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG VINAFARM (SẢN XUẤT TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA)	30/009/2021/TACN	Thức ăn đậm đặc cho heo siêu nạc từ 5kg – xuất thịt	ECOFARM - SUPERFARM - GECKO - 801 - 101S - GK80	TCCS 16:2021/VF	26518-9/23-CNVN-ĐTV2	""
665	TCCS 16:2022/LB VICB 9567.10-16 LEBA NUTRION LB3355 GROFAST GR3355 PLUS EASTERN SUN ES3355S ONE	CÔNG TY TNHH INTERNATIONAL LEBA-VN (GIA CÔNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT -DỊCH VỤ - THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT)	30/010/2022/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho gà thịt (từ 1 ngày tuổi đến xuất bán)	LEBA NUTRION LB3355 GROFAST GR3355 PLUS EASTERN SUN ES3355S ONE	TCCS 16:2022/LB	VICB 9567.10-16	""
666	TCCS 16:2023/ABHD 24210-4/23-CNVN-ĐTV2 AB - V1	Công ty cổ phần dinh dưỡng AB Việt Nam (Sản xuất gia công tại Công ty Cổ phần Green Nutrition)	30/015/2023/TACN	Hỗn hợp cho vịt ngan từ 1 - 21 ngày	AB - V1	TCCS 16:2023/ABHD	24210-4/23-CNVN-ĐTV2	""
667	TCCS 16:2024/ADG-HD 44451-5/26-CNVN-TCB AD GREEN - 852S	Công ty CP Adgreen (gia công tại Công ty trách nhiệm thức ăn chăn nuôi Phú Gia)	30/012/2021/TACN	Hỗn hợp viên cho gà siêu thịt từ 15 đến 28 ngày tuổi	AD GREEN - 852S	TCCS 16:2024/ADG-HD	44451-5/26-CNVN-TCB	""
668	TCCS 16:2024/CPV 37928-4/25-CNVN-TCB HI-GRO 512 - CP 912 - NUVO 9612 - BELL FEED 8612 - HI-GRO 512P - CP 912P - NUVO 9612P - BELL FEED 8612P - HI-GRO 513 - CP 913 - NUVO 9613 - BELL FEED 8613 - HI-GRO 513P - CP 913P - NUVO 9613P - BELL FEED 8613P	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng mảnh hoặc dạng viên cho gà thịt vỗ béo (36 ngày tuổi - xuất chuồng)	HI-GRO 512 - CP 912 - NUVO 9612 - BELL FEED 8612 - HI-GRO 512P - CP 912P - NUVO 9612P - BELL FEED 8612P - HI-GRO 513 - CP 913 - NUVO 9613 - BELL FEED 8613 - HI-GRO 513P - CP 913P - NUVO 9613P - BELL FEED 8613P	TCCS 16:2024/CPV	37928-4/25-CNVN-TCB	""
669	TCCS 16:2024/TTHD 32211-5/24-CNVN-TCB GROWTH - FEED CLEAR - BIG HOPE-GR 22 - FC G2 - LD711	Công ty TNHH Thiên Thành HD	30/018/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà siêu thịt từ 15- 30 ngày tuổi	GROWTH - FEED CLEAR - BIG HOPE-GR 22 - FC G2 - LD711	TCCS 16:2024/TTHD	32211-5/24-CNVN-TCB	""
670	TCCS 16:2025/3F-HD 42088-1/26-CNVN-TCB CENFEED - F04S	Công ty cổ phần dinh dưỡng 3F Việt Nam (gia công tại Công ty cổ phần dinh dưỡng quốc tế CNC)	30/009/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp heo nái siêu nạc mang thai	CENFEED - F04S	TCCS 16:2025/3F-HD	42088-1/26-CNVN-TCB	""
671	TCCS 16:2025/AN 40926-10/25-CNVN-TCB TOÀN LỘC-G36 - TOÀN LỘC-G36+; FARM GOLDZ-825; DREAM GOLD-D804; ANIMAIL FEED-AG105 ;MAY-210 - MAY-210G; VINFEED-G801; VICO BEE-V25 - VICO BEE-V25S; BEE VICO-805; VOLVO-G01; THACO FEED-8830; NUMBER ONE-VT10	Công ty TNHH An Nghĩa	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho gà trắng từ 1 – 14 ngày	TOÀN LỘC-G36 - TOÀN LỘC-G36+; FARM GOLDZ-825; DREAM GOLD-D804; ANIMAIL FEED-AG105 ;MAY-210 - MAY-210G; VINFEED-G801; VICO BEE-V25 - VICO BEE-V25S; BEE VICO-805; VOLVO-G01; THACO FEED-8830; NUMBER ONE-VT10	TCCS 16:2025/AN	40926-10/25-CNVN-TCB	""
672	TCCS 16:2025/APS VICB 12219.10-01 Alphastar AP - 118	Công ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại và Dịch Vụ Quốc Tế Alpha Sky (gia công tại Công ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi Tiền Trung)	30/004/2021 /TACN	Hỗn hợp đặc biệt cho gà hậu bị (9 tuần – 18 tuần )	Alphastar AP - 118	TCCS 16:2025/APS	VICB 12219.10-01	""
673	TCCS 16:2025/GT-VINACO VICB 2645.10-16 GT-VINACO-GT2030; GREEN WAY-A5030; NEW STANDARD-S8888	Công ty Cổ phần dinh dưỡng Quốc tế GT - Vinaco (gia công tại Công ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi Tiền Trung)	30/004/2021 /TACN	Đậm đặc cao cấp cho heo nái chửa và nái nuôi con	GT-VINACO-GT2030; GREEN WAY-A5030; NEW STANDARD-S8888	TCCS 16:2025/GT-VINACO	VICB 2645.10-16	""
674	TCCS 16:2025/QTB VICB 12074.10-15 FarmS – 312	Công ty cổ phần dinh dưỡng Quốc tế Bin (gia công tại Công ty TNHH MTV Thức ăn chăn nuôi Thái Bình Dương)	30/006/2023/TACN	Hỗn hợp dùng cho heo thịt (Từ 30 kg - xuất bán)	FarmS – 312	TCCS 16:2025/QTB	VICB 12074.10-15	""
675	TCCS 16:2025/THD 40152-7/25-CNVN-TCB Best Feed; Gold feed; AT feed - VĐ665S; VĐ605; VĐ605S	CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN THD VIỆT NAM (gia công tại công ty Cổ Phần PVR Việt Nam)	30/013/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp cho vịt - ngan đẻ siêu trứng	Best Feed; Gold feed; AT feed - VĐ665S; VĐ605; VĐ605S	TCCS 16:2025/THD	40152-7/25-CNVN-TCB	""
676	TCCS 16:2025/ĐH VICB 11541.10-16 511S+; 611	Công ty CP dinh dưỡng Đại Hải (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cho gà siêu thịt từ 15 - 28 ngày tuổi	511S+; 611	TCCS 16:2025/ĐH	VICB 11541.10-16	""
677	TCCS 16:2025/ĐM-HD 43211-3/26-CNVN-TCB GM4 - GLOBAL FEED	CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG ĐỘNG VẬT ĐAN MẠCH	30/004/2024/TACN	Hỗn hợp cho gà lông màu từ 1 ngày tuổi - xuất bán	GM4 - GLOBAL FEED	TCCS 16:2025/ĐM-HD	43211-3/26-CNVN-TCB	""
678	TCCS 16:2026/AP-HP VICB 7521.10-42 Anpro feed - GT511	Công Ty TNHH An Pro Việt Nam (gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp mảnh cho gà siêu thịt từ 1 - 14 ngày tuổi	Anpro feed - GT511	TCCS 16:2026/AP-HP	VICB 7521.10-42	""
679	TCCS 16:2026/HT-HD VICB 2174.10-07 HTRUEFEEDS - GM101	CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG QUỐC TẾ HT VIỆT NAM (GIA CÔNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT)	30/010/2022/TACN	Hỗn hợp cho gà trắng siêu thịt từ 01 ngày - 14 ngày tuổi	HTRUEFEEDS - GM101	TCCS 16:2026/HT-HD	VICB 2174.10-07	""
680	TCCS 16:2026/NF VICB 2058.10-16 NEW FARM-N616; NEW GROUP - 949S	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG NEW FARM (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp viên cho lợn thit từ 15 – 30kg	NEW FARM-N616; NEW GROUP - 949S	TCCS 16:2026/NF	VICB 2058.10-16	""
681	TCCS 16:2026/NS 259-7/26-CNTY-HCTN V16	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG QUỐC TẾ NASA (gia công tại Công ty Cổ phần thức ăn chăn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	TĂHH cho ngan - vịt siêu thịt từ 21 ngày đến xuất bán	V16	TCCS 16:2026/NS	259-7/26-CNTY-HCTN	""
682	TCCS 16:2026/NS 259-7/26-CNTY-HCTN VT02	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG QUỐC TẾ NASA (gia công tại Công ty Cổ phần thức ăn chăn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	TĂHH cho ngan - vịt siêu thịt từ 21 ngày đến xuất bán	VT02	TCCS 16:2026/NS	259-7/26-CNTY-HCTN	""
683	TCCS 16:2026/NS 259-7/26-CNTY-HCTN VT02+	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG QUỐC TẾ NASA (gia công tại Công ty Cổ phần thức ăn chăn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	TĂHH cho ngan - vịt siêu thịt từ 21 ngày đến xuất bán	VT02+	TCCS 16:2026/NS	259-7/26-CNTY-HCTN	""
684	TCCS 17:2012/PG-HD 19298-1/22-CNVN-ĐTV2 CHÌA KHÓA VÀNG-CK314;RICFA-RF555	Công ty TNHH Thức ăn chăn nuôi Phú Gia	30/012/ 2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dạng viên cho heo thịt từ 30 kg đến 60 kg	CHÌA KHÓA VÀNG-CK314;RICFA-RF555	TCCS 17:2012/PG-HD	19298-1/22-CNVN-ĐTV2	""
685	TCCS 17:2012/VN-HD VICB 3521.10-18 Super feed – VN.158; Nano - 568	Công ty TNHH Vinafeed (gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo nái nuôi con	Super feed – VN.158; Nano - 568	TCCS 17:2012/VN-HD	VICB 3521.10-18	""
686	TCCS 17:2014/THD VICB 1992.10-28 TB.9603	Công ty cổ phần dinh dưỡng Thái Lan	30/0011/2021/TACN	Thức ăn tinh dạng viên cho bò thịt vỗ béo.	TB.9603	TCCS 17:2014/THD	VICB 1992.10-28	""
687	TCCS 17:2016/AT VICB 2529.10-38 A389 - ATECH FEED	Công ty TNHH Dinh Dưỡng ATECH Việt Nam (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp đặc biệt cho heo nái nuôi con	A389 - ATECH FEED	TCCS 17:2016/AT	VICB 2529.10-38	""
688	TCCS 17:2016/TBD VICB 2249.10-33 Dong Hope - GM2	Công ty TNHH MTV Thức ăn chăn nuôi Thái Bình Dương	30/006/2023/TACN	Hỗn hợp cho gà lông màu (từ 29 ngày - xuất bán)	Dong Hope - GM2	TCCS 17:2016/TBD	VICB 2249.10-33	""
689	TCCS 17:2018/CPV 16311-3/21-CNVN-ĐTV2 HI-GRO 367 / 567 - CP 867 / 967 - STAR FEED HG 07 / HG 17 - NUVO 9467 / 9667 - BELL FEED 8467 / 8667 HI-GRO 367X / 567X - CP 867X / 967X - STAR FEED HG 07X / HG 17X - NUVO 9467X / 9667X - BELL FEED 8467X / 8667X	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng bột / dạng viên cho heo nái nuôi con (2 tuần trước khi đẻ - phối giống) và heo nọc (100 kg thể trọng trở lên)	HI-GRO 367 / 567 - CP 867 / 967 - STAR FEED HG 07 / HG 17 - NUVO 9467 / 9667 - BELL FEED 8467 / 8667 HI-GRO 367X / 567X - CP 867X / 967X - STAR FEED HG 07X / HG 17X - NUVO 9467X / 9667X - BELL FEED 8467X / 8667X	TCCS 17:2018/CPV	16311-3/21-CNVN-ĐTV2	""
690	TCCS 17:2018/SV-HD HQ.01.0820 GT63 - G33 - A833 - CT913S - 2030 - G22 - M753S - G6830S - G636S - Π512S - ST3	Công ty cổ phần thức ăn chăn nuôi Sao Việt	30/004/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà trắng từ 29 ngày - xuất bán	GT63 - G33 - A833 - CT913S - 2030 - G22 - M753S - G6830S - G636S - Π512S - ST3	TCCS 17:2018/SV-HD	HQ.01.0820	""
691	TCCS 17:2021/NS 262-7/26-CNTY-HCTN NS333	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG QUỐC TẾ NASA (gia công tại Công ty Cổ phần thức ăn chăn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	TĂĐĐ cho gà thịt từ 1 ngày tuổi đến xuất bán	NS333	TCCS 17:2021/NS	262-7/26-CNTY-HCTN	""
692	TCCS 17:2021/VIP-HD VICB 2061.10-17 Open Lac-1 - Open 30A - rHinos 01A - rHinos R01 - Fitly 50A - SPS H1	Công ty cổ phần Việt Open	30/009/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp đặc biệt cho heo con tập ăn từ 5-42 ngày tuổi	Open Lac-1 - Open 30A - rHinos 01A - rHinos R01 - Fitly 50A - SPS H1	TCCS 17:2021/VIP-HD	VICB 2061.10-17	""
693	TCCS 17:2022/STV 42482-2/26-CNVN-TCB Hỗn hợp cao cấp cho vịt - ngan siêu thịt từ 1 - 21 ngày tuổi	Công TY TNHH TACN Sky TV Group	30/12/2023/TACN	TVSKY-SKY16; MATHEO-CT610; NUTRI-V1S; TD-14; BEEFEED-O15	Hỗn hợp cao cấp cho vịt - ngan siêu thịt từ 1 - 21 ngày tuổi	TCCS 17:2022/STV	42482-2/26-CNVN-TCB	""
694	TCCS 17:2024/ABFVN 35574-10/24-CNVN-TCB ABF; AFARM - G32S; 332S	CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP QUỐC TẾ ABF VIỆT NAM ( gia công tại CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA)	30/009/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp cho gà hậu bị	ABF; AFARM - G32S; 332S	TCCS 17:2024/ABFVN	35574-10/24-CNVN-TCB	""
695	TCCS 17:2024/AF-HD 37874-4/25-CNVN-TCB 2020; 402S	Công ty TNHH thức ăn chăn nuôi Hoa Kỳ	30/001/2020/TACN	Thức ăn hỗn hợp viên cao cấp cho vịt - ngan thịt (từ 22 ngày tuổi - xuất bán)	2020; 402S	TCCS 17:2024/AF-HD	37874-4/25-CNVN-TCB	""
696	TCCS 17:2024/CPV 35037-9/24-CNVN-TCB HI-GRO 510M - CP 910M - STAR FEED GT 10M - NUVO 9610M - BELL FEED 8610M - HI-GRO 510MP - CP 910MP - STAR FEED GT 10MP - NUVO 9610MP - BELL FEED 8610MP	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng mảnh hoặc dạng viên cho gà thịt (1 ngày - 21 ngày tuổi)	HI-GRO 510M - CP 910M - STAR FEED GT 10M - NUVO 9610M - BELL FEED 8610M - HI-GRO 510MP - CP 910MP - STAR FEED GT 10MP - NUVO 9610MP - BELL FEED 8610MP	TCCS 17:2024/CPV	35037-9/24-CNVN-TCB	""
697	TCCS 17:2024/TTHD 32212-5/24-CNVN-TCB GROWTH - FEED CLEAR - BIG HOPE-GR 23 - FC G3 - LD712	Công ty TNHH Thiên Thành HD	30/018/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà siêu thịt từ 31 ngày tuổi- xuất bán	GROWTH - FEED CLEAR - BIG HOPE-GR 23 - FC G3 - LD712	TCCS 17:2024/TTHD	32212-5/24-CNVN-TCB	""
698	TCCS 17:2024/VAL 3225-26-00 Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng viên cho ngan - vịt con siêu thịt từ 1 ngày đến 21 ngày tuổi	CÔNG TY TNHH VALHANCE VINA (gia công tại CÔG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ LIMICO-HD)	30/007/2022/TACN	510S - 510D	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng viên cho ngan - vịt con siêu thịt từ 1 ngày đến 21 ngày tuổi	TCCS 17:2024/VAL	3225-26-00	""
699	TCCS 17:2024/WF VICB 11937.10-16 WINFEED - Win - 65GM; ANVI FEED - AVGM 01-XC	Công ty Cổ phần Winfeed Việt Nam (gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cho gà thịt từ 01 ngày – xuất bán	WINFEED - Win - 65GM; ANVI FEED - AVGM 01-XC	TCCS 17:2024/WF	VICB 11937.10-16	""
700	TCCS 17:2025/APS VICB 12219.10-01 Alphastar AP - 119	Công ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại và Dịch Vụ Quốc Tế Alpha Sky (gia công tại Công ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi Tiền Trung)	30/004/2021 /TACN	Hỗn hợp cao cấp cho gà đẻ (18 tuần trở lên)	Alphastar AP - 119	TCCS 17:2025/APS	VICB 12219.10-01	""
701	TCCS 17:2025/CNC-HD 42047-1/26-CNVN-TCB VICOEM - 1216S	Công ty cổ phần dinh dưỡng Quốc tế CNC	30/009/2022/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho lợn thịt siêu nạc từ 12kg đến 30kg	VICOEM - 1216S	TCCS 17:2025/CNC-HD	42047-1/26-CNVN-TCB	""
702	TCCS 17:2025/GM VICB 9601.10-14 PERFEED - G33; PROSPER - HT.23	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG GREENMARK GIA CÔNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT - DỊCH VỤ - THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT	30/010/2022/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho gà từ 1 ngày tuổi - xuất bán	PERFEED - G33; PROSPER - HT.23	TCCS 17:2025/GM	VICB 9601.10-14	""
703	TCCS 17:2025/NTA 40808-9/25-CNVN-TCB CHICKEN - G323S	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG CHĂN NUÔI NTA (gia công tại Công ty trách nhiệm thức ăn chăn nuôi Phú Gia)	30/012/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho gà thịt từ 01 ngày tuổi - xuất bán	CHICKEN - G323S	TCCS 17:2025/NTA	40808-9/25-CNVN-TCB	""
704	TCCS 17:2025/NTF VICB 7057.10-31 NUTRIFEED- 818; VIETGAPFEED-V32S	Công ty cổ phần dinh dưỡng nông nghiệp Nutrifeed (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho vịt - ngan thịt (từ 22 ngày đến xuất bán)	NUTRIFEED- 818; VIETGAPFEED-V32S	TCCS 17:2025/NTF	VICB 7057.10-31	""
705	TCCS 17:2025/TTHD VICB 2130.10-A1 THÀNH ĐÔNG FEED 816; TÁM LỢI TL-316; T&L FEED 62A; STARLIGHT STA-15; GROFAST GR-312	Công ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi Tiền Trung	30/004/2021 /TACN	Hỗn hợp cho gà siêu thịt (22 ngày - Xuất )	THÀNH ĐÔNG FEED 816; TÁM LỢI TL-316; T&L FEED 62A; STARLIGHT STA-15; GROFAST GR-312	TCCS 17:2025/TTHD	VICB 2130.10-A1	""
706	TCCS 17:2025/VVL 38291-5/25-CNVN-TCB B34	CÔNG TY TNHH VIVALAC VIỆT NAM (gia công tại Công ty thức ăn chănn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho chim cút đẻ trứng -cút đẻ trứng giống	B34	TCCS 17:2025/VVL	38291-5/25-CNVN-TCB	""
707	TCCS 17:2025/ĐH VICB 11541.10-17 510S; 610S	Công ty CP dinh dưỡng Đại Hải (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp chuyên úm gà con từ 1 - 21 ngày tuổi	510S; 610S	TCCS 17:2025/ĐH	VICB 11541.10-17	""
708	TCCS 17:2025/ĐM-HD 43202-3/26-CNVN-TCB GB55 - GLOBAL FEED HF55 - HOPE FEED HS55 - HOPE SUN	CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG ĐỘNG VẬT ĐAN MẠCH	30/004/2024/TACN	Hỗn hợp dạng viên cao cấp dùng cho gà đẻ từ 18 tuần tuổi	GB55 - GLOBAL FEED HF55 - HOPE FEED HS55 - HOPE SUN	TCCS 17:2025/ĐM-HD	43202-3/26-CNVN-TCB	""
709	TCCS 17:2026/CPV 43941-4/26-CNVN-TCB HI-GRO 384 / 584 - CP 884 / 984 - STAR FEED BS 04 / BS 14 - NUVO 9484 / 9684 - BELL FEED 8484 / 8684	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn tinh hỗn hợp dạng bột / dạng viên cho bò sữa	HI-GRO 384 / 584 - CP 884 / 984 - STAR FEED BS 04 / BS 14 - NUVO 9484 / 9684 - BELL FEED 8484 / 8684	TCCS 17:2026/CPV	43941-4/26-CNVN-TCB	""
710	TCCS 17:2026/HT-HD VICB 2174.10-16 HTRUEFEEDS - GM102	CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG QUỐC TẾ HT VIỆT NAM (GIA CÔNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT)	30/010/2022/TACN	Hỗn hợp cho gà trắng siêu thịt từ 15 ngày tuổi - 42 ngày tuổi	HTRUEFEEDS - GM102	TCCS 17:2026/HT-HD	VICB 2174.10-16	""
711	TCCS 17:2026/NF VICB 2058.10-17 NEW FARM-N617; NEW GROUP - 959S	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG NEW FARM (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp viên cho lợn thịt từ 30kg – xuất chuồng	NEW FARM-N617; NEW GROUP - 959S	TCCS 17:2026/NF	VICB 2058.10-17	""
712	TCCS 17:2026/WFG 28853-QPVR Wens Group VF331 ; Wens farm V831 ; Wens Feed V31	Công ty Wen's Foot Group (gia công tại Công ty TNHH MTV thức ăn chăn nuôi Thái Bình Dương)	30/006/2026/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho vịt - ngan siêu thịt từ 1-21 ngày tuổi	Wens Group VF331 ; Wens farm V831 ; Wens Feed V31	TCCS 17:2026/WFG	28853-QPVR	""
713	TCCS 18:2015/ITW-HD VICB 12784.10-15 2204; 3010	Công ty CP Interway - VN	30/003/2022/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho chim cút hậu bị (Giai đoạn 1 - 35 ngày tuổi)	2204; 3010	TCCS 18:2015/ITW-HD	VICB 12784.10-15	""
714	TCCS 18:2018/CPV 16297-3/21-CNVN-ĐTV2 HI-GRO 150S - HI-GRO 1500 - CP 750S - STAR FEED HT 20S - NUVO 9250S - BELL FEED 8250S	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn đậm đặc dạng bột cho heo thịt (05 kg thể trọng - xuất chuồng)	HI-GRO 150S - HI-GRO 1500 - CP 750S - STAR FEED HT 20S - NUVO 9250S - BELL FEED 8250S	TCCS 18:2018/CPV	16297-3/21-CNVN-ĐTV2	""
715	TCCS 18:2018/ECOHY 20068-4/22-CNVN-ĐTV2 GNSFEED; GREENTECHZ - ECO501; VT01	Công ty Cổ phần Green Nutrition	30/015/2023/TACN	Hỗn hợp cho vịt ngan từ 1- 28 ngày	GNSFEED; GREENTECHZ - ECO501; VT01	TCCS 18:2018/ECOHY	20068-4/22-CNVN-ĐTV2	""
716	TCCS 18:2018/SV-HD HQ.01.0820 GD01 - G38 - A31 - CT919S - F31 - G28 - M767 - G6880 - G646 - Π545 - G01	Công ty cổ phần thức ăn chăn nuôi Sao Việt	30/004/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà hậu bị từ 8 - 18 tuần tuổi	GD01 - G38 - A31 - CT919S - F31 - G28 - M767 - G6880 - G646 - Π545 - G01	TCCS 18:2018/SV-HD	HQ.01.0820	""
717	TCCS 18:2022/LB VICB 9567.10-18 LEBA NUTRION LB5551 GROFAST GR5551 PLUS EASTERN SUN ES5551 ONE	CÔNG TY TNHH INTERNATIONAL LEBA-VN (GIA CÔNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT -DỊCH VỤ - THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT)	30/010/2022/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho vịt siêu thịt (từ 15 - 46 ngày tuổi )	LEBA NUTRION LB5551 GROFAST GR5551 PLUS EASTERN SUN ES5551 ONE	TCCS 18:2022/LB	VICB 9567.10-18	""
718	TCCS 18:2024/ADG-HD 44435-5/26-CNVN-TCB AD GREEN - 856	Công ty CP Adgreen (gia công tại Công ty trách nhiệm thức ăn chăn nuôi Phú Gia)	30/012/2021/TACN	Hỗn hợp mảnh cho gà thịt từ 1 ngày tuổi đến 21 ngày tuổi	AD GREEN - 856	TCCS 18:2024/ADG-HD	44435-5/26-CNVN-TCB	""
719	TCCS 18:2024/CPV 35038-9/24-CNVN-TCB HI-GRO 511M - CP 911M - STAR FEED GT 11M - NUVO 9611M - BELL FEED 8611M - HI-GRO 511MP - CP 911MP - STAR FEED GT 11MP - NUVO 9611MP - BELL FEED 8611MP	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng mảnh hoặc dạng viên cho gà thịt (22 ngày - 52 ngày tuổi)	HI-GRO 511M - CP 911M - STAR FEED GT 11M - NUVO 9611M - BELL FEED 8611M - HI-GRO 511MP - CP 911MP - STAR FEED GT 11MP - NUVO 9611MP - BELL FEED 8611MP	TCCS 18:2024/CPV	35038-9/24-CNVN-TCB	""
720	TCCS 18:2025/AN 40928-10/25-CNVN-TCB TOÀN LỘC-G38 - TOÀN LỘC-G38+; FARM GOLDZ-827; DREAM GOLD-D806; ANIMAIL FEED-AG107; MAY-212 -MAY-212GT; VINFEED-G803; VICO BEE-V27 - VICO BEE-V27S; BEE VICO-807; VOLVO-G03; THACO FEED-8832; NUMBER ONE-VT12	Công ty TNHH An Nghĩa	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho gà trắng từ 29 – xuất bán	TOÀN LỘC-G38 - TOÀN LỘC-G38+; FARM GOLDZ-827; DREAM GOLD-D806; ANIMAIL FEED-AG107; MAY-212 -MAY-212GT; VINFEED-G803; VICO BEE-V27 - VICO BEE-V27S; BEE VICO-807; VOLVO-G03; THACO FEED-8832; NUMBER ONE-VT12	TCCS 18:2025/AN	40928-10/25-CNVN-TCB	""
721	TCCS 18:2025/APS VICB 12219.10-01 Alphastar AP - 220	Công ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại và Dịch Vụ Quốc Tế Alpha Sky (gia công tại Công ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi Tiền Trung)	30/004/2021 /TACN	Hỗn hợp cao cấp cho vịt - ngan con (1 ngày - 21 ngày)	Alphastar AP - 220	TCCS 18:2025/APS	VICB 12219.10-01	""
722	TCCS 18:2025/GT-VINACO VICB 2645.10-18 GT-VINACO-GT201; GREEN WAY-A881; NEW STANDARD-S681	Công ty Cổ phần dinh dưỡng Quốc tế GT - Vinaco (gia công tại Công ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi Tiền Trung)	30/004/2021 /TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp cho gà gột từ 01 đến 20 ngày tuổi	GT-VINACO-GT201; GREEN WAY-A881; NEW STANDARD-S681	TCCS 18:2025/GT-VINACO	VICB 2645.10-18	""
723	TCCS 18:2025/NTF VICB 7057.10-31 NUTRIFEED- 8088	Công ty cổ phần dinh dưỡng nông nghiệp Nutrifeed (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức Ăn Hỗn Hợp Cho Vịt - Ngan Đẻ Cao Sản	NUTRIFEED- 8088	TCCS 18:2025/NTF	VICB 7057.10-31	""
724	TCCS 18:2025/TTHD VICB 2130.10-A1 THÀNH ĐÔNG FEED 814; TÁM LỢI TL-214; T&L FEED 63A; STARLIGHT STA-16; GROFAST GR-315	Công ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi Tiền Trung	30/004/2021 /TACN	Hỗn hợp đặc biệt cho gà siêu thịt (1 ngày – Xuất )	THÀNH ĐÔNG FEED 814; TÁM LỢI TL-214; T&L FEED 63A; STARLIGHT STA-16; GROFAST GR-315	TCCS 18:2025/TTHD	VICB 2130.10-A1	""
725	TCCS 18:2025/VVL 38287-5/25-CNVN-TCB gt01s	CÔNG TY TNHH VIVALAC VIỆT NAM (gia công tại Công ty thức ăn chănn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng gà cho trắng từ 1 - 14 ngày tuổi	gt01s	TCCS 18:2025/VVL	38287-5/25-CNVN-TCB	""
726	TCCS 18:2025/ĐH VICB 11541.10-18 Myco feed - 512S+ ; Famy feed - 6152	Công ty Cổ phần Winfeed Việt Nam (gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà vỗ béo từ 43 ngày tuổi - xuất	Myco feed - 512S+ ; Famy feed - 6152	TCCS 18:2025/ĐH	VICB 11541.10-18	""
727	TCCS 18:2026/CPV 43942-4/26-CNVN-TCB HI-GRO 384A / 584A - CP 884A / 984A - STAR FEED BS 04A / BS 14A - NUVO 9484A / 9684A - BELL FEED 8484A / 8684A	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn tinh hỗn hợp dạng bột / dạng viên cho bò sữa	HI-GRO 384A / 584A - CP 884A / 984A - STAR FEED BS 04A / BS 14A - NUVO 9484A / 9684A - BELL FEED 8484A / 8684A	TCCS 18:2026/CPV	43942-4/26-CNVN-TCB	""
728	TCCS 18:2026/WFG 28853-QPVR Wens Group VF332 ; Wens farm V832 ; Wens Feed V32	Công ty Wen's Foot Group (gia công tại Công ty TNHH MTV thức ăn chăn nuôi Thái Bình Dương)	30/006/2026/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho vịt - ngan siêu thịt từ 22 ngày- xuất bán	Wens Group VF332 ; Wens farm V832 ; Wens Feed V32	TCCS 18:2026/WFG	28853-QPVR	""
729	TCCS 19:2012/PG-HD 19293-1/22-CNVN-ĐTV2 CHÌA KHÓA VÀNG-CK123;RICFA-RF701	Công ty TNHH Thức ăn chăn nuôi Phú Gia	30/012/ 2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp dạng mảnh cho gà siêu thịt từ 01 đến 14 ngày tuổi	CHÌA KHÓA VÀNG-CK123;RICFA-RF701	TCCS 19:2012/PG-HD	19293-1/22-CNVN-ĐTV2	""
730	TCCS 19:2012/VN-HD VICB 3521.10-05 Super feed – VN.212; Nano - 662	Công ty TNHH Vinafeed (gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp viên cho gà siêu thịt từ 15- 28 ngày tuổi	Super feed – VN.212; Nano - 662	TCCS 19:2012/VN-HD	VICB 3521.10-05	""
731	TCCS 19:2016/AT VICB 2529.10-26 A20 - ATECH FEED	Công ty TNHH Dinh Dưỡng ATECH Việt Nam (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Đậm đặc cho gà ( Từ 1 ngày tuổi - xuất bán )	A20 - ATECH FEED	TCCS 19:2016/AT	VICB 2529.10-26	""
732	TCCS 19:2016/PT.HD 31133-5/24-CNVN-TCB CP Max; PhuThaiHD; Greenmax - 0982S ; G21S ; 6031S	CÔNG TY TNHH SX & KD TACN PHÚ THÁI	30/003/2024/TACN	Hỗn hợp cho gà trắng từ 1 - 10 ngày tuổi ( chuyên úm gà)	CP Max; PhuThaiHD; Greenmax - 0982S ; G21S ; 6031S	TCCS 19:2016/PT.HD	31133-5/24-CNVN-TCB	""
733	TCCS 19:2018/ECOHY 20069-4/22-CNVN-ĐTV2 GNSFEED; GREENTECHZ - ECO502; VT02	Công ty Cổ phần Green Nutrition	30/015/2023/TACN	Hỗn hợp cho vịt ngan từ 29 ngày – XC	GNSFEED; GREENTECHZ - ECO502; VT02	TCCS 19:2018/ECOHY	20069-4/22-CNVN-ĐTV2	""
734	TCCS 19:2019/HGV-HD VICB 11992.10-56 VIETROYAL G617	CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT	30/010/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho gà thịt từ 1 ngày tuổi-xuất bán	VIETROYAL G617	TCCS 19:2019/HGV-HD	VICB 11992.10-56	""
735	TCCS 19:2021/HGV-HD VICB 11992.10-63 VIETROYAL; COMBIFEED G611GT; CF511GT	CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT	30/010/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp dạng mảnh dùng cho gà úm từ 1 ngày tuổi-2 tuần tuổi	VIETROYAL; COMBIFEED G611GT; CF511GT	TCCS 19:2021/HGV-HD	VICB 11992.10-63	""
736	TCCS 19:2022/LB VICB 9567.10-19 LEBA NUTRION LB5552 GROFAST GR5552 PLUS EASTERN SUN ES5552 ONE	CÔNG TY TNHH INTERNATIONAL LEBA-VN (GIA CÔNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT -DỊCH VỤ - THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT)	30/010/2022/TACN	Hỗn hợp cao cấp dành cho vịt siêu thịt (từ 22 - 46 ngày -XC)	LEBA NUTRION LB5552 GROFAST GR5552 PLUS EASTERN SUN ES5552 ONE	TCCS 19:2022/LB	VICB 9567.10-19	""
737	TCCS 19:2024/ABFVN 35576-10/24-CNVN-TCB ABF-V60S; AFARM-VT01S;	CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP QUỐC TẾ ABF VIỆT NAM ( gia công tại CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA)	30/009/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp cho ngan - vịt siêu thịt từ 1 ngày đến 21 ngày tuổi	ABF-V60S; AFARM-VT01S;	TCCS 19:2024/ABFVN	35576-10/24-CNVN-TCB	""
738	TCCS 19:2024/ADG-HD 44455-5/26-CNVN-TCB AD GREEN - 857S	Công ty CP Adgreen (gia công tại Công ty trách nhiệm thức ăn chăn nuôi Phú Gia)	30/012/2021/TACN	Hỗn Hợp Viên Cho Gà Thịt Từ 22 Ngày Tuổi Đến 42 Ngày Tuổi	AD GREEN - 857S	TCCS 19:2024/ADG-HD	44455-5/26-CNVN-TCB	""
739	TCCS 19:2024/AF-HD 35494-10/24-CNVN-TCB 300S; 1000	Công ty TNHH thức ăn chăn nuôi Hoa Kỳ	30/001/2020/TACN	Thức ăn hỗn hợp viên cao cấp cho lợn sữa (từ 5 ngày tuổi - cai sữa)	300S; 1000	TCCS 19:2024/AF-HD	35494-10/24-CNVN-TCB	""
740	TCCS 19:2024/TTHD 32214-5/24-CNVN-TCB GROWTH - FEED CLEAR - BIG HOPE-GR 31 - FC GV1 - LD810	Công ty TNHH Thiên Thành HD	30/018/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà thịt từ 1- 28 ngày tuổi	GROWTH - FEED CLEAR - BIG HOPE-GR 31 - FC GV1 - LD810	TCCS 19:2024/TTHD	32214-5/24-CNVN-TCB	""
741	TCCS 19:2025/QTB VICB 12074.10-17 FarmS – V68	Công ty cổ phần dinh dưỡng Quốc tế Bin (gia công tại Công ty TNHH MTV Thức ăn chăn nuôi Thái Bình Dương)	30/006/2023/TACN	Hỗn hợp cho ngan - vịt (Đẻ siêu trứng)	FarmS – V68	TCCS 19:2025/QTB	VICB 12074.10-17	""
742	TCCS 19:2025/THD 43132-3/26-CNVN-TCB Best Feed - Gold Feed - AT Feed - NG02 - KP216 - AH22S	CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN THD VIỆT NAM (gia công tại công ty Cổ Phần PVR Việt Nam)	30/013/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho ngựa	Best Feed - Gold Feed - AT Feed - NG02 - KP216 - AH22S	TCCS 19:2025/THD	43132-3/26-CNVN-TCB	""
743	TCCS 19:2025/TTHD VICB 2130.10-A1 THÀNH ĐÔNG FEED 832; TÁM LỢI TL-332; T&L FEED 65G; STARLIGHT STA-17; GROFAST GR-332	Công ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi Tiền Trung	30/004/2021 /TACN	Hỗn hợp cao cấp cho gà hậu bị (9 tuần – 18 tuần )	THÀNH ĐÔNG FEED 832; TÁM LỢI TL-332; T&L FEED 65G; STARLIGHT STA-17; GROFAST GR-332	TCCS 19:2025/TTHD	VICB 2130.10-A1	""
744	TCCS 19:2025/ĐH VICB 11541.10-19 511S; 615	Công ty CP dinh dưỡng Đại Hải (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cho gà thịt từ 22 ngày tuổi - xuất bán	511S; 615	TCCS 19:2025/ĐH	VICB 11541.10-19	""
745	TCCS 19:2025/ĐH VICB 11541.10-19 Myco feed - 511S; Famy feed - 615	Công ty Cổ phần Winfeed Việt Nam (gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà thịt từ 22 ngày tuổi - xuất bán	Myco feed - 511S; Famy feed - 615	TCCS 19:2025/ĐH	VICB 11541.10-19	""
746	TCCS 19:2025/ĐM-HD 43205-3/26-CNVN-TCB HF66 - HOPE FEED HS66 - HOPE SUN	CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG ĐỘNG VẬT ĐAN MẠCH	30/004/2024/TACN	Hỗn hợp cao cấp dùng cho chim cút thịt từ 1 - 35 ngày	HF66 - HOPE FEED HS66 - HOPE SUN	TCCS 19:2025/ĐM-HD	43205-3/26-CNVN-TCB	""
747	TCCS 19:2026/AP-HP VICB 7521.10-45 Anpro feed- AG502; Anphat feed - A122	Công Ty TNHH An Pro Việt Nam (gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp viên cho gà thịt từ 22 ngày tuổi - xuất bán	Anpro feed- AG502; Anphat feed - A122	TCCS 19:2026/AP-HP	VICB 7521.10-45	""
748	TCCS 19:2026/HT-HD VICB 2174.10-15 HTRUEFEEDS - GM103	CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG QUỐC TẾ HT VIỆT NAM (GIA CÔNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT)	30/010/2022/TACN	Hỗn hợp dành cho gà thịt lông màu từ 01 ngày tuổi - xuất bán	HTRUEFEEDS - GM103	TCCS 19:2026/HT-HD	VICB 2174.10-15	""
749	TCCS 201:2014/THD VICB 1992.10-20 T.100 - D100	Công ty cổ phần dinh dưỡng Thái Lan	30/0011/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp đặc biệt cho lợn con từ tập ăn đến cai sữa 2 tuần hoặc 10kg	T.100 - D100	TCCS 201:2014/THD	VICB 1992.10-20	""
750	TCCS 202-2014/THD VICB 1992.10-27 9200	Công ty cổ phần dinh dưỡng Thái Lan	30/0011/2021/TACN	Thức ăn đậm đặc cao cấp cho lợn thịt từ sau cai sữa – xuất chuồng	9200	TCCS 202-2014/THD	VICB 1992.10-27	""
751	TCCS 205:2014/THD VICB 1992.10-1 T.9101S	Công ty cổ phần dinh dưỡng Thái Lan	30/0011/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dạng viên cho lợn con tập ăn (7 ngày – 15kg)	T.9101S	TCCS 205:2014/THD	VICB 1992.10-1	""
752	TCCS 205:2019/EFVNBD 10560-10/19-CNVN-ĐTV2 EMIVEST 8911S	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dùng cho gà thịt nuôi công nghiệp giai đoạn từ 01 - 28 ngày tuổi	EMIVEST 8911S	TCCS 205:2019/EFVNBD	10560-10/19-CNVN-ĐTV2	""
753	TCCS 207:2014/THD VICB 1992.10-3 T.9103S - D663S	Công ty cổ phần dinh dưỡng Thái Lan	30/0011/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dạng viên cho lợn siêu nạc từ (30kg – xuất chuồng)	T.9103S - D663S	TCCS 207:2014/THD	VICB 1992.10-3	""
754	TCCS 207:2019/EFVNBD 10562-10/19-CNVN-ĐTV2 LEONG HUP 811S	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho gà thịt nuôi công nghiệp từ 01 - 28 ngày tuổi	LEONG HUP 811S	TCCS 207:2019/EFVNBD	10562-10/19-CNVN-ĐTV2	""
755	TCCS 208:2014/HD VICB 1992.10-24 T.91021	Công ty cổ phần dinh dưỡng Thái Lan	30/0011/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dạng viên cho lợn thịt hướng nạc (15kg – 40kg)	T.91021	TCCS 208:2014/HD	VICB 1992.10-24	""
756	TCCS 209:2014/THD VICB 1992.10-26 T.91031 - D6631	Công ty cổ phần dinh dưỡng Thái Lan	30/0011/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dạng viên cho lợn thịt hướng nạc (40kg – Xuất chuồng)	T.91031 - D6631	TCCS 209:2014/THD	VICB 1992.10-26	""
757	TCCS 20:2018/CPV 16299-3/21-CNVN-ĐTV2 HI-GRO 150 - CP 750 - STAR FEED HT 20 - NUVO 9250 - BELL FEED 8250	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn đậm đặc dạng bột cho heo thịt (05 kg thể trọng - xuất chuồng)	HI-GRO 150 - CP 750 - STAR FEED HT 20 - NUVO 9250 - BELL FEED 8250	TCCS 20:2018/CPV	16299-3/21-CNVN-ĐTV2	""
758	TCCS 20:2018/ECOHY 20071-4/22-CNVN-ĐTV2 GNSFEED; GREENTECHZ - ECO506; VD12	Công ty Cổ phần Green Nutrition	30/015/2023/TACN	Hỗn hợp cho vịt ngan đẻ	GNSFEED; GREENTECHZ - ECO506; VD12	TCCS 20:2018/ECOHY	20071-4/22-CNVN-ĐTV2	""
759	TCCS 20:2018/ECOHY 24362-4/23-CNVN-ĐTV2 GNSFeed; GreenTechz - ECO506; VD12	Công ty Cổ phần Green Nutrition	30/015/2023/TACN	Hỗn hợp cho vịt ngan đẻ	GNSFeed; GreenTechz - ECO506; VD12	TCCS 20:2018/ECOHY	24362-4/23-CNVN-ĐTV2	""
760	TCCS 20:2018/PG-HD 19408-1/22-CNVN-ĐTV2 CHÌA KHÓA VÀNG-CK008;RICFA-RF602	Công ty TNHH Thức ăn chăn nuôi Phú Gia	30/012/ 2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà đẻ siêu trứng	CHÌA KHÓA VÀNG-CK008;RICFA-RF602	TCCS 20:2018/PG-HD	19408-1/22-CNVN-ĐTV2	""
761	TCCS 20:2018/SV-HD HQ.01.0820 G66 - G05 - C2000 - CT66 - G888 - G222 - M700 - G68 - G600 - Π500 - C2000	Công ty cổ phần thức ăn chăn nuôi Sao Việt	30/004/2022/TACN	Thức ăn đậm đặc cho gà thịt từ 1 ngày - xuất bán	G66 - G05 - C2000 - CT66 - G888 - G222 - M700 - G68 - G600 - Π500 - C2000	TCCS 20:2018/SV-HD	HQ.01.0820	""
762	TCCS 20:2019/HGV-HD VICB 11992.10-57 COMBIFEED CF517	CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT	30/010/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho gà thịt từ 1 ngày tuổi-xuất bán	COMBIFEED CF517	TCCS 20:2019/HGV-HD	VICB 11992.10-57	""
763	TCCS 20:2020/HG-HD 30512-5/24-CNVN-TCB Hỗn hợp cao cấp cho ngan - vịt siêu thịt từ 01 - 21 ngày tuổi	Công Ty TNHH Nông Nghiệp Hoàng Gia HD (Gia công tại Công ty CP thức ăn Hoa Kỳ)	30/008/2021/TACN	VT20 - V301	Hỗn hợp cao cấp cho ngan - vịt siêu thịt từ 01 - 21 ngày tuổi	TCCS 20:2020/HG-HD	30512-5/24-CNVN-TCB	""
764	TCCS 20:2021/CPV 18684-11/21-CNVN-ĐTV2 HI-GRO 549 - CP 949 - STAR FEED VT 12 - NUVO 9649 - BELL FEED 8649	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng viên cho ngan - vịt siêu thịt (15 ngày - 35 ngày tuổi)	HI-GRO 549 - CP 949 - STAR FEED VT 12 - NUVO 9649 - BELL FEED 8649	TCCS 20:2021/CPV	18684-11/21-CNVN-ĐTV2	""
765	TCCS 20:2021/VIP-HD VICB 2061.10-20 Open 952 - rHinos 09S - Open 39S - Fitly 59 - rHinos 1017S - SPS H99	Công ty cổ phần Việt Open	30/009/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp cho heo nái siêu nạc nuôi con	Open 952 - rHinos 09S - Open 39S - Fitly 59 - rHinos 1017S - SPS H99	TCCS 20:2021/VIP-HD	VICB 2061.10-20	""
766	TCCS 20:2023/ABHD 30187-4/24-CNVN-TCB AB – G1S	Công ty cổ phần dinh dưỡng AB Việt Nam (Sản xuất gia công tại Công ty Cổ phần Green Nutrition)	30/015/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà từ 1 – 21 ngày	AB – G1S	TCCS 20:2023/ABHD	30187-4/24-CNVN-TCB	""
767	TCCS 20:2024/CPV 35040-9/24-CNVN-TCB HI-GRO 510L - CP 910L - STAR FEED GT 11L - NUVO 9610L - BELL FEED 8610L - HI-GRO 510LP - CP 910LP - STAR FEED GT 11LP - NUVO 9610LP - BELL FEED 8610LP	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng mảnh hoặc dạng viên cho gà ta (1 ngày - 21 ngày tuổi)	HI-GRO 510L - CP 910L - STAR FEED GT 11L - NUVO 9610L - BELL FEED 8610L - HI-GRO 510LP - CP 910LP - STAR FEED GT 11LP - NUVO 9610LP - BELL FEED 8610LP	TCCS 20:2024/CPV	35040-9/24-CNVN-TCB	""
768	TCCS 20:2024/TTHD 32215-5/24-CNVN-TCB GROWTH - FEED CLEAR - BIG HOPE-GR 32 - FC GV2 - LD811	Công ty TNHH Thiên Thành HD	30/018/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà thịt từ 29 ngày tuổi – xuất bán	GROWTH - FEED CLEAR - BIG HOPE-GR 32 - FC GV2 - LD811	TCCS 20:2024/TTHD	32215-5/24-CNVN-TCB	""
769	TCCS 20:2025/3F-HD 42102-1/26-CNVN-TCB CENFEED - F60S	Công ty cổ phần dinh dưỡng 3F Việt Nam (gia công tại Công ty cổ phần dinh dưỡng quốc tế CNC)	30/009/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp gà gột siêu thịt từ 1 - 14 ngày tuổi	CENFEED - F60S	TCCS 20:2025/3F-HD	42102-1/26-CNVN-TCB	""
770	TCCS 20:2025/AN 40930-10/25-CNVN-TCB TOÀN LỘC-G99; FARM GOLDZ-829; DREAM GOLD-D808; ANIMAIL FEED-AG109; MAY-232; VINFEED-G808; VICO BEE-V29; BEE VICO-809; VOLVO-G07; THACO FEED-8837; NUMBER ONE-VT17	Công ty TNHH An Nghĩa	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cho gà đẻ siêu trứng từ 18 tuần trở lên	TOÀN LỘC-G99; FARM GOLDZ-829; DREAM GOLD-D808; ANIMAIL FEED-AG109; MAY-232; VINFEED-G808; VICO BEE-V29; BEE VICO-809; VOLVO-G07; THACO FEED-8837; NUMBER ONE-VT17	TCCS 20:2025/AN	40930-10/25-CNVN-TCB	""
771	TCCS 20:2025/APS VICB 12219.10-01 Alphastar AP - 222	Công ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại và Dịch Vụ Quốc Tế Alpha Sky (gia công tại Công ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi Tiền Trung)	30/004/2021 /TACN	Hỗn hợp cho vịt - ngan siêu thịt	Alphastar AP - 222	TCCS 20:2025/APS	VICB 12219.10-01	""
772	TCCS 20:2025/CNC-HD 42046-1/26-CNVN-TCB VICOEM -2128	Công ty cổ phần dinh dưỡng Quốc tế CNC	30/009/2022/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho lợn thịt từ 15kg đến 45kg	VICOEM -2128	TCCS 20:2025/CNC-HD	42046-1/26-CNVN-TCB	""
773	TCCS 20:2025/TBD VICB 2249.10-37 An Hope - AHG66	Công ty TNHH MTV Thức ăn chăn nuôi Thái Bình Dương	30/006/2023/TACN	Đậm đặc cao cấp cho gà (từ 1 ngày tuổi - xuất bán)	An Hope - AHG66	TCCS 20:2025/TBD	VICB 2249.10-37	""
774	TCCS 20:2025/THD 43133-3/26-CNVN-TCB Best Feed - Gold Feed - AT Feed - NG06;KP101;AH06S	CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN THD VIỆT NAM (gia công tại công ty Cổ Phần PVR Việt Nam)	30/013/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho ngựa sinh sản	Best Feed - Gold Feed - AT Feed - NG06;KP101;AH06S	TCCS 20:2025/THD	43133-3/26-CNVN-TCB	""
775	TCCS 20:2025/VG 36839-1/25-CNVN-TCB VINA GREEN; ATK; HESMAN - V34; ATK774; TD34	CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp cho ngan - vịt thịt từ 1 ngày - xuất bán	VINA GREEN; ATK; HESMAN - V34; ATK774; TD34	TCCS 20:2025/VG	36839-1/25-CNVN-TCB	""
776	TCCS 20:2025/VVL 38286-5/25-CNVN-TCB f111s	CÔNG TY TNHH VIVALAC VIỆT NAM (gia công tại Công ty thức ăn chănn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	Thức ăn siêu đậm đặc cao cấp cho heo từ 10kg đến xuất chuồng	f111s	TCCS 20:2025/VVL	38286-5/25-CNVN-TCB	""
777	TCCS 20:2025/ĐH VICB 11541.10-20 G22; 611S	Công ty CP dinh dưỡng Đại Hải (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cho gà thịt từ 22 ngày tuổi - xuất bán	G22; 611S	TCCS 20:2025/ĐH	VICB 11541.10-20	""
778	TCCS 20:2025/ĐH VICB 11541.10-20 Myco feed - G22; Famy feed - 611S	Công ty Cổ phần Winfeed Việt Nam (gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà thịt từ 22 ngày tuổi - xuất bán	Myco feed - G22; Famy feed - 611S	TCCS 20:2025/ĐH	VICB 11541.10-20	""
779	TCCS 20:2026/HT-HD VICB 2174.10-14 HTRUEFEEDS - VT100	CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG QUỐC TẾ HT VIỆT NAM (GIA CÔNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT)	30/010/2022/TACN	Hỗn hợp cho ngan - vịt siêu thịt từ 01 ngày - 21 ngày tuổi	HTRUEFEEDS - VT100	TCCS 20:2026/HT-HD	VICB 2174.10-14	""
780	TCCS 20:2026/WFG 28853-QPVR Wens Group V258 ; Wens farm V259 ; Wens Feed V88	Công ty Wen's Foot Group (gia công tại Công ty TNHH MTV thức ăn chăn nuôi Thái Bình Dương)	30/006/2026/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho vịt - ngan đẻ siêu trứng	Wens Group V258 ; Wens farm V259 ; Wens Feed V88	TCCS 20:2026/WFG	28853-QPVR	""
781	TCCS 210:2019/EFVNBD 10565-10/19-CNVN-ĐTV2 LEONG HUP 912S	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho gà thịt nuôi công nghiệp từ 29 ngày tuổi - xuất chuồng	LEONG HUP 912S	TCCS 210:2019/EFVNBD	10565-10/19-CNVN-ĐTV2	""
782	TCCS 211:2019/EFVNBD 20938-7/22-CNVN-ĐTV2 EMIVEST 9002; GYMTECH GB02; LEONG HUP 902; DIAMOND FEED D9002	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn tinh hỗn hợp cho bò thịt vỗ béo	EMIVEST 9002; GYMTECH GB02; LEONG HUP 902; DIAMOND FEED D9002	TCCS 211:2019/EFVNBD	20938-7/22-CNVN-ĐTV2	""
783	TCCS 214:2014/THD VICB 1992.10-8 T.9105	Công ty cổ phần dinh dưỡng Thái Lan	30/0011/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dạng viên cho lợn nái đẻ nuôi con	T.9105	TCCS 214:2014/THD	VICB 1992.10-8	""
784	TCCS 215:2014/THD VICB 1992.10-11 G.9201A	Công ty cổ phần dinh dưỡng Thái Lan	30/0011/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dạng mảnh cho gà siêu thịt từ (1-14 ngày tuổi)	G.9201A	TCCS 215:2014/THD	VICB 1992.10-11	""
785	TCCS 216:2020/EFVNBD 15671-2/21-CNVN-ĐTV2 EMIVEST 9505; LEONG HUP 955; GYMTECH G55; DIAMOND FEED D9505	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dùng cho vịt siêu thịt giai đoạn từ 29 – 42 ngày tuổi	EMIVEST 9505; LEONG HUP 955; GYMTECH G55; DIAMOND FEED D9505	TCCS 216:2020/EFVNBD	15671-2/21-CNVN-ĐTV2	""
786	TCCS 217:2014/THD VICB 1992.10-12 G.9203A - G624	Công ty cổ phần dinh dưỡng Thái Lan	30/0011/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dạng viên cho gà siêu thịt từ ( 29 ngày tuổi – XC)	G.9203A - G624	TCCS 217:2014/THD	VICB 1992.10-12	""
787	TCCS 217:2020/EFVNBD 15729-2/21-CNVN-ĐTV2 GYMTECH G68	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho gà đẻ trứng thương phẩm từ tuần 18 - 50	GYMTECH G68	TCCS 217:2020/EFVNBD	15729-2/21-CNVN-ĐTV2	""
788	TCCS 21:2012/PG-HD 19280-1/22-CNVN-ĐTV2 CHÌA KHÓA VÀNG-CK125;RICFA-RF703	Công ty TNHH Thức ăn chăn nuôi Phú Gia	30/012/ 2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho gà siêu thịt từ 29 ngày tuổi đến xuất bán	CHÌA KHÓA VÀNG-CK125;RICFA-RF703	TCCS 21:2012/PG-HD	19280-1/22-CNVN-ĐTV2	""
789	TCCS 21:2018/SV-HD HQ.01.0820 V81 - V91 - A531 - CT661 - 3010 - V31 - M651 - V418 - V221 - Π310 - V61	Công ty cổ phần thức ăn chăn nuôi Sao Việt	30/004/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho vịt - ngan từ 1 - 21 ngày tuổi	V81 - V91 - A531 - CT661 - 3010 - V31 - M651 - V418 - V221 - Π310 - V61	TCCS 21:2018/SV-HD	HQ.01.0820	""
790	TCCS 21:2020/DDVN 15397-12/20-CNVN-ĐTV2 G13	Công ty CP Dinh dưỡng Việt Nam	30/001/2023/TACN	Hỗn hợp mảnh cho gà thịt (từ 1 ngày tuổi - xuất bán)	G13	TCCS 21:2020/DDVN	15397-12/20-CNVN-ĐTV2	""
791	TCCS 21:2020/HG-HD 30513-5/24-CNVN-TCB Hỗn hợp cao cấp cho ngan - vịt siêu thịt từ 22 ngày tuổi - xuất bán	Công Ty TNHH Nông Nghiệp Hoàng Gia HD (Gia công tại Công ty CP thức ăn Hoa Kỳ)	30/008/2021/TACN	VT21 - V302	Hỗn hợp cao cấp cho ngan - vịt siêu thịt từ 22 ngày tuổi - xuất bán	TCCS 21:2020/HG-HD	30513-5/24-CNVN-TCB	""
792	TCCS 21:2021/HGV-HD VICB 11992.10-58 VIETROYAL; COMBIFEED G612; CF512	CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT	30/010/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp dạng viên dùng cho gà thịt từ 29 ngày tuổi-xuất bán	VIETROYAL; COMBIFEED G612; CF512	TCCS 21:2021/HGV-HD	VICB 11992.10-58	""
793	TCCS 21:2021/VF 26528-9/23-CNVN-ĐTV2 ECOFARM - SUPERFARM - GECKO - 1410 - 410 - GK14	CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG VINAFARM (SẢN XUẤT TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA)	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho gà siêu thịt từ 1-14 ngày tuổi	ECOFARM - SUPERFARM - GECKO - 1410 - 410 - GK14	TCCS 21:2021/VF	26528-9/23-CNVN-ĐTV2	""
794	TCCS 21:2023/ABHD 30188-4/24-CNVN-TCB AB – G2S	Công ty cổ phần dinh dưỡng AB Việt Nam (Sản xuất gia công tại Công ty Cổ phần Green Nutrition)	30/015/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà từ 22 – 60 ngày	AB – G2S	TCCS 21:2023/ABHD	30188-4/24-CNVN-TCB	""
795	TCCS 21:2024/ADG-HD 44454-5/26-CNVN-TCB AD GREEN - 850	Công ty CP Adgreen (gia công tại Công ty trách nhiệm thức ăn chăn nuôi Phú Gia)	30/012/2021/TACN	Hỗn hợp cho gà thịt từ 1 ngày tuổi đến xuất bán	AD GREEN - 850	TCCS 21:2024/ADG-HD	44454-5/26-CNVN-TCB	""
796	TCCS 21:2024/PT.HD 36649-1/25-CNVN-TCB PhuthaiHD B03	CÔNG TY TNHH SX & KD TACN PHÚ THÁI	30/003/2024/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho bò sữa cao sản	PhuthaiHD B03	TCCS 21:2024/PT.HD	36649-1/25-CNVN-TCB	""
797	TCCS 21:2025/3F-HD 42103-1/26-CNVN-TCB CENFEED - F61S	Công ty cổ phần dinh dưỡng 3F Việt Nam (gia công tại Công ty cổ phần dinh dưỡng quốc tế CNC)	30/009/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp gà siêu thịt từ 15-29 ngày tuổi	CENFEED - F61S	TCCS 21:2025/3F-HD	42103-1/26-CNVN-TCB	""
798	TCCS 21:2025/APS VICB 12219.10-01 Alphastar AP - 224	Công ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại và Dịch Vụ Quốc Tế Alpha Sky (gia công tại Công ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi Tiền Trung)	30/004/2021 /TACN	Hỗn hợp cao cấp cho vịt - ngan đẻ siêu trứng	Alphastar AP - 224	TCCS 21:2025/APS	VICB 12219.10-01	""
799	TCCS 21:2025/GT-VINACO VICB 2645.10-21 GT-VINACO-GT200; GREEN WAY-A712; NEW STANDARD-S782	Công ty Cổ phần dinh dưỡng Quốc tế GT - Vinaco (gia công tại Công ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi Tiền Trung)	30/004/2021 /TACN	Hỗn hợp đặc biệt dùng cho gà úm từ 01 đến 14 ngày tuỏi	GT-VINACO-GT200; GREEN WAY-A712; NEW STANDARD-S782	TCCS 21:2025/GT-VINACO	VICB 2645.10-21	""
800	TCCS 21:2026/AP-HP VICB 7521.10-47 Anpro feed- AV611 - Anphat feed - V662	Công Ty TNHH An Pro Việt Nam (gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho ngan -vịt từ 1-21 ngày tuổi	Anpro feed- AV611 - Anphat feed - V662	TCCS 21:2026/AP-HP	VICB 7521.10-47	""
801	TCCS 21:2026/HT-HD VICB 2174.10-13 HTRUEFEEDS - VT200	CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG QUỐC TẾ HT VIỆT NAM (GIA CÔNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT)	30/010/2022/TACN	Hỗn hợp cho ngan - vịt siêu thịt từ 22 ngày tuổi - xuất bán	HTRUEFEEDS - VT200	TCCS 21:2026/HT-HD	VICB 2174.10-13	""
802	TCCS 222:2014/THD VICB 1992.10-23 G.9202D - G602D	Công ty cổ phần dinh dưỡng Thái Lan	30/0011/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dạng viên cho gà đẻ từ (19 tuần - loại thải)	G.9202D - G602D	TCCS 222:2014/THD	VICB 1992.10-23	""
803	TCCS 223:2021/EFVNBD 20940-7/22-CNVN-ĐTV2 EMIVEST 9499; GYMTECH G49; LEONG HUP 949; DIAMOND FEED D9499	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dùng cho vịt đẻ siêu trứng giai đoạn từ 18 tuần tuổi trở lên	EMIVEST 9499; GYMTECH G49; LEONG HUP 949; DIAMOND FEED D9499	TCCS 223:2021/EFVNBD	20940-7/22-CNVN-ĐTV2	""
804	TCCS 226:2014/THD VICB 1992.10-19 V.9306	Công ty cổ phần dinh dưỡng Thái Lan	30/0011/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dạng viên cho vịt siêu đẻ trứng	V.9306	TCCS 226:2014/THD	VICB 1992.10-19	""
805	TCCS 229:2022/EFVNBD 20941-7/22-CNVN-ĐTV2 EMIVEST 9002B; GYMTECH G02B; LEONG HUP 902B; DIAMOND FEED D9002B	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn tinh hỗn hợp cho bò thịt vỗ béo	EMIVEST 9002B; GYMTECH G02B; LEONG HUP 902B; DIAMOND FEED D9002B	TCCS 229:2022/EFVNBD	20941-7/22-CNVN-ĐTV2	""
806	TCCS 22:2012/ PG-HD 19291-1/22-CNVN-ĐTV2 CHÌA KHÓA VÀNG-CK015;RICFA-RF727	Công ty TNHH Thức ăn chăn nuôi Phú Gia	30/012/ 2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp dạng mảnh cho gà siêu thịt từ 01 ngày tuổi đến 21 ngày tuổi.	CHÌA KHÓA VÀNG-CK015;RICFA-RF727	TCCS 22:2012/ PG-HD	19291-1/22-CNVN-ĐTV2	""
807	TCCS 22:2014/THD VICB 1992.10-46 V.632	Công ty cổ phần dinh dưỡng Thái Lan	30/0011/2021/TACN	Hỗn hợp dạng viên cho vịt ngan siêu thịt từ (22 ngày – xuất chuồng)	V.632	TCCS 22:2014/THD	VICB 1992.10-46	""
808	TCCS 22:2017/HAID HD 28657-2/24-CNVN-TCB Haid Feed - HD 210 - Holdone - H21 - Herit-H 510S - Care Feed-5C21 - Hải Long Vương-HL921S	CÔNG TY TNHH HAID HẢI DƯƠNG	30/002/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho gà công nghiệp từ 1-14 ngày	Haid Feed - HD 210 - Holdone - H21 - Herit-H 510S - Care Feed-5C21 - Hải Long Vương-HL921S	TCCS 22:2017/HAID HD	28657-2/24-CNVN-TCB	""
809	TCCS 22:2018/CPV 16301-3/21-CNVN-ĐTV2 HI-GRO 151 - CP 751 - STAR FEED HT21 - NUVO 9251 - BELL FEED 8251	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn đậm đặc dạng bột cho heo thịt (05 kg thể trọng - xuất chuồng)	HI-GRO 151 - CP 751 - STAR FEED HT21 - NUVO 9251 - BELL FEED 8251	TCCS 22:2018/CPV	16301-3/21-CNVN-ĐTV2	""
810	TCCS 22:2018/ECOHY 24363-4/23-CNVN-ĐTV2 GNSFeed; GreenTechz - ECO404; GD31	Công ty Cổ phần Green Nutrition	30/015/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà hậu bị	GNSFeed; GreenTechz - ECO404; GD31	TCCS 22:2018/ECOHY	24363-4/23-CNVN-ĐTV2	""
811	TCCS 22:2018/SV-HD HQ.01.0820 V82 - V92 - A532 - CT662 - 3020 - V32 - M652 - V428 - V222 - Π320 - V62	Công ty cổ phần thức ăn chăn nuôi Sao Việt	30/004/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho vịt - ngan từ 22 ngày - xuất bán	V82 - V92 - A532 - CT662 - 3020 - V32 - M652 - V428 - V222 - Π320 - V62	TCCS 22:2018/SV-HD	HQ.01.0820	""
812	TCCS 22:2019/HK 9352-8/19-CNVN-TCB L.009N	Công ty cổ phần thức ăn Hoa Kỳ	30/008/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho lợn nái mang thai	L.009N	TCCS 22:2019/HK	9352-8/19-CNVN-TCB	""
813	TCCS 22:2020/HAID HD 28641-2/24-CNVN-TCB Care Feed - C203	CÔNG TY TNHH HAID HẢI DƯƠNG	30/002/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho gà siêu thịt từ 57 ngày - xuất chuồng	Care Feed - C203	TCCS 22:2020/HAID HD	28641-2/24-CNVN-TCB	""
814	TCCS 22:2021/HGV-HD VICB 11992.10-59 VIETROYAL; COMBIFEED G612L; CF512L	CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT	30/010/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp dạng viên dùng cho gà thịt từ 29 ngày-xuất bán	VIETROYAL; COMBIFEED G612L; CF512L	TCCS 22:2021/HGV-HD	VICB 11992.10-59	""
815	TCCS 22:2023/WF VICB 8525.10-11 World feed - T10; Happyfarm - NR 10; YBF - YB 10	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG QUỐC TẾ WORLDFEED GROUP (GIA CÔNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT)	30/010/2022/TACN	Đậm đặc cho gà - ngan - vịt thịt	World feed - T10; Happyfarm - NR 10; YBF - YB 10	TCCS 22:2023/WF	VICB 8525.10-11	""
816	TCCS 22:2024/TTHD 32197-5/24-CNVN-TCB GROWTH - FEED CLEAR - BIG HOPE-GR 35 - FC G5 - LD813	Công ty TNHH Thiên Thành HD	30/018/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho gà đẻ từ 18 tuần tuổi	GROWTH - FEED CLEAR - BIG HOPE-GR 35 - FC G5 - LD813	TCCS 22:2024/TTHD	32197-5/24-CNVN-TCB	""
817	TCCS 22:2025/AN 40917-10/25-CNVN-TCB TOÀN LỘC-V64 - TOÀN LỘC-V64+; FARMGOLDZ-832 - FARMGOLDZ-832S; DREAMGOLD-D602 - DREAMGOLD-V666; ANIMAILFEED-AV202 - ANIMAILFEED-AV202S; MAY-361 - MAY-361T; VINFEED-V702 - VINFEED-V703; VICOBEE-V32; BEEVICO-902 - BEEVICO-902S; VOLVO-V163; THACOFEED-8842; NUMBERONE-VT602	Công ty TNHH An Nghĩa	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cho ngan - vịt thịt từ 22 ngày – xuất bán	TOÀN LỘC-V64 - TOÀN LỘC-V64+; FARMGOLDZ-832 - FARMGOLDZ-832S; DREAMGOLD-D602 - DREAMGOLD-V666; ANIMAILFEED-AV202 - ANIMAILFEED-AV202S; MAY-361 - MAY-361T; VINFEED-V702 - VINFEED-V703; VICOBEE-V32; BEEVICO-902 - BEEVICO-902S; VOLVO-V163; THACOFEED-8842; NUMBERONE-VT602	TCCS 22:2025/AN	40917-10/25-CNVN-TCB	""
818	TCCS 22:2025/APS VICB 12219.10-01 Alphastar AP - 800	Công ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại và Dịch Vụ Quốc Tế Alpha Sky (gia công tại Công ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi Tiền Trung)	30/004/2021 /TACN	Đậm đặc cao cấp dùng cho lợn thịt (5kg – Xuất )	Alphastar AP - 800	TCCS 22:2025/APS	VICB 12219.10-01	""
819	TCCS 22:2025/CNC-HD 41821-12/25-CNVN-TCB VICOEM - 1200S	Công ty cổ phần dinh dưỡng Quốc tế CNC	30/009/2022/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho lợn nái siêu nạc mang thai	VICOEM - 1200S	TCCS 22:2025/CNC-HD	41821-12/25-CNVN-TCB	""
820	TCCS 22:2025/QTB VICB 12074.10-06 FarmS – TB33	Công ty cổ phần dinh dưỡng Quốc tế Bin (gia công tại Công ty TNHH MTV Thức ăn chăn nuôi Thái Bình Dương)	30/006/2023/TACN	Hỗn hợp dùng cho gà trắng Vỗ Béo (Từ 43 ngày - xuất bán)	FarmS – TB33	TCCS 22:2025/QTB	VICB 12074.10-06	""
821	TCCS 22:2025/TTHD VICB 2130.10-A1 THÀNH ĐÔNG FEED 861; TÁM LỢI TL-361; T&L FEED 81V; STARLIGHT STA-21; GROFAST GR-81V	Công ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi Tiền Trung	30/004/2021 /TACN	Hỗn hợp cao cấp cho vịt super - ngan (22 ngày – Xuất )	THÀNH ĐÔNG FEED 861; TÁM LỢI TL-361; T&L FEED 81V; STARLIGHT STA-21; GROFAST GR-81V	TCCS 22:2025/TTHD	VICB 2130.10-A1	""
822	TCCS 22:2025/VG 36841-1/25-CNVN-TCB VINA GREEN; ATK; HESMAN - V35; ATK775; TD35	CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp dành cho vịt - ngan đẻ	VINA GREEN; ATK; HESMAN - V35; ATK775; TD35	TCCS 22:2025/VG	36841-1/25-CNVN-TCB	""
823	TCCS 22:2025/VVL 38293-5/25-CNVN-TCB H01	CÔNG TY TNHH VIVALAC VIỆT NAM (gia công tại Công ty thức ăn chănn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo từ tập ăn đến 15 kg	H01	TCCS 22:2025/VVL	38293-5/25-CNVN-TCB	""
824	TCCS 22:2025/ĐM-HD 43201-3/26-CNVN-TCB V112SVB - GLOBAL FEED V112SVB - HOPE FEED V2 PLUS - HOPE SUN	CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG ĐỘNG VẬT ĐAN MẠCH	30/004/2024/TACN	Hỗn hợp cho ngan - vịt siêu thịt từ 22 ngày tuổi - xuất bán	V112SVB - GLOBAL FEED V112SVB - HOPE FEED V2 PLUS - HOPE SUN	TCCS 22:2025/ĐM-HD	43201-3/26-CNVN-TCB	""
825	TCCS 22:2026/AP-HP VICB 7521.10-48 Anpro feed - AV612	Công Ty TNHH An Pro Việt Nam (gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho ngan - vịt từ 22 ngày tuổi - xuất bán	Anpro feed - AV612	TCCS 22:2026/AP-HP	VICB 7521.10-48	""
826	TCCS 235:2022/EFVNBD 21748-9/22-CNVN-ĐTV2 EMIVEST 8901S+; GYMTECH G91S+; LEONG HUP 891S+	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dùng cho gà con giai đoạn từ 1 – 14 ngày tuổi	EMIVEST 8901S+; GYMTECH G91S+; LEONG HUP 891S+	TCCS 235:2022/EFVNBD	21748-9/22-CNVN-ĐTV2	""
827	TCCS 23:2014/THD VICB 1992.10-47 V.636	Công ty cổ phần dinh dưỡng Thái Lan	30/0011/2021/TACN	Hỗn hợp dạng viên cho vịt đẻ siêu trứng	V.636	TCCS 23:2014/THD	VICB 1992.10-47	""
828	TCCS 23:2016/AT VICB 2529.10-27 G34 - ATECH FEED	Công ty TNHH Dinh Dưỡng ATECH Việt Nam (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cho gà đẻ siêu trứng	G34 - ATECH FEED	TCCS 23:2016/AT	VICB 2529.10-27	""
829	TCCS 23:2018/ECOHY 20073-4/22-CNVN-ĐTV2 GNSFEED; GREENTECHZ - ECO405; GD32	Công ty Cổ phần Green Nutrition	30/015/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà đẻ siêu trứng	GNSFEED; GREENTECHZ - ECO405; GD32	TCCS 23:2018/ECOHY	20073-4/22-CNVN-ĐTV2	""
830	TCCS 23:2019/HK 9353-8/19-CNVN-TCB L.010N	Công ty cổ phần thức ăn Hoa Kỳ	30/008/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho lợn nái đẻ nuôi con	L.010N	TCCS 23:2019/HK	9353-8/19-CNVN-TCB	""
831	TCCS 23:2020/DDVN 15406-12/20-CNVN-ĐTV2 V1	Công ty CP Dinh dưỡng Việt Nam	30/001/2023/TACN	Hỗn hợp cho vịt - ngan siêu thịt (từ 1 - 21 ngày)	V1	TCCS 23:2020/DDVN	15406-12/20-CNVN-ĐTV2	""
832	TCCS 23:2023/WF VICB 8525.10-12 World feed - T14; Happyfarm - G14; YBF - C14	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG QUỐC TẾ WORLDFEED GROUP (GIA CÔNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT)	30/010/2022/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho gà siêu thịt từ 01 - 21 ngày tuổi	World feed - T14; Happyfarm - G14; YBF - C14	TCCS 23:2023/WF	VICB 8525.10-12	""
833	TCCS 23:2024/ADG-HD 44424-5/26-CNVN-TCB AD GREEN - 859	Công ty CP Adgreen (gia công tại Công ty trách nhiệm thức ăn chăn nuôi Phú Gia)	30/012/2021/TACN	Hỗn Hợp Cho Gà Đẻ Siêu Trứng	AD GREEN - 859	TCCS 23:2024/ADG-HD	44424-5/26-CNVN-TCB	""
834	TCCS 23:2024/TTHD 32198-5/24-CNVN-TCB GROWTH - FEED CLEAR - BIG HOPE-GR 39 - FC G7 - LD 730	Công ty TNHH Thiên Thành HD	30/018/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà từ 1 ngày tuổi – xuất bán	GROWTH - FEED CLEAR - BIG HOPE-GR 39 - FC G7 - LD 730	TCCS 23:2024/TTHD	32198-5/24-CNVN-TCB	""
835	TCCS 23:2025/3F-HD 42117-1/26-CNVN-TCB CENFEED - F60GT	Công ty cổ phần dinh dưỡng 3F Việt Nam (gia công tại Công ty cổ phần dinh dưỡng quốc tế CNC)	30/009/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp gà trắng siêu thịt từ 1 - 14 ngày tuổi	CENFEED - F60GT	TCCS 23:2025/3F-HD	42117-1/26-CNVN-TCB	""
836	TCCS 23:2025/AN 40918-10/25-CNVN-TCB TOÀN LỘC-V65; FARM GOLDZ-833; DREAM GOLD-D603; ANIMAIL FEED-AV203; MAY-363; VINFEED-V704; VICO BEE-V33; BEE VICO-903; VOLVO-V164; THACO FEED-8843; NUMBER ONE-VT603	Công ty TNHH An Nghĩa	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cho ngan - vịt từ 1 ngày – xuất bán	TOÀN LỘC-V65; FARM GOLDZ-833; DREAM GOLD-D603; ANIMAIL FEED-AV203; MAY-363; VINFEED-V704; VICO BEE-V33; BEE VICO-903; VOLVO-V164; THACO FEED-8843; NUMBER ONE-VT603	TCCS 23:2025/AN	40918-10/25-CNVN-TCB	""
837	TCCS 23:2025/CNC-HD 42048-1/26-CNVN-TCB VICOEM - 1210S	Công ty cổ phần dinh dưỡng Quốc tế CNC	30/009/2022/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho lợn nái siêu nạc nuôi con	VICOEM - 1210S	TCCS 23:2025/CNC-HD	42048-1/26-CNVN-TCB	""
838	TCCS 23:2025/GT-VINACO VICB 2645.10-23 GT-VINACO-GT203S; GREEN WAY-A884; NEW STANDARD-S784	Công ty Cổ phần dinh dưỡng Quốc tế GT - Vinaco (gia công tại Công ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi Tiền Trung)	30/004/2021 /TACN	Hỗn hợp đặc biệt dùng cho gà siêu thịt từ 29 ngày - xuất bán	GT-VINACO-GT203S; GREEN WAY-A884; NEW STANDARD-S784	TCCS 23:2025/GT-VINACO	VICB 2645.10-23	""
839	TCCS 23:2025/TTHD VICB 2130.10-A1 THÀNH ĐÔNG FEED 862; TÁM LỢI TL-362; T&L FEED 82V; STARLIGHT STA-22; GROFAST GR-82V	Công ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi Tiền Trung	30/004/2021 /TACN	Hỗn hợp cao cấp cho vịt - ngan siêu thịt (25 ngày - Xuất)	THÀNH ĐÔNG FEED 862; TÁM LỢI TL-362; T&L FEED 82V; STARLIGHT STA-22; GROFAST GR-82V	TCCS 23:2025/TTHD	VICB 2130.10-A1	""
840	TCCS 23:2025/ĐH VICB 11541.10-23 662S; 312S	Công ty CP dinh dưỡng Đại Hải (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp vịt ngan siêu thịt từ 22 ngày - xuất bán	662S; 312S	TCCS 23:2025/ĐH	VICB 11541.10-23	""
841	TCCS 23:2025/ĐH VICB 11541.10-23 Myco feed - 662S; Famy feed - 312S	Công ty Cổ phần Winfeed Việt Nam (gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp vịt ngan siêu thịt từ 22 ngày - xuất bán	Myco feed - 662S; Famy feed - 312S	TCCS 23:2025/ĐH	VICB 11541.10-23	""
842	TCCS 23:2026/AP-HP VICB 7521.10-49 AV666; Anphat feed - V606	Công Ty TNHH An Pro Việt Nam (gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho ngan - vịt từ 1 ngày tuổi - xuất bán	AV666; Anphat feed - V606	TCCS 23:2026/AP-HP	VICB 7521.10-49	""
843	TCCS 23:2026/HT-HD VICB 2174.10-11 HTRUEFEEDS - V88	CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG QUỐC TẾ HT VIỆT NAM (GIA CÔNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT)	30/010/2022/TACN	Hỗn hợp cho ngan - vịt siêu thịt	HTRUEFEEDS - V88	TCCS 23:2026/HT-HD	VICB 2174.10-11	""
844	TCCS 240:2023/EFVNBD 26126-8/23-CNVN-ĐTV2 1230sp Supper Meat	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dùng cho heo thịt siêu nạc giai đoạn từ 12 kg - 30 kg	1230sp Supper Meat	TCCS 240:2023/EFVNBD	26126-8/23-CNVN-ĐTV2	""
845	TCCS 24:2016/AT VICB 2529.10-22 A66 - ATECH FEED; VP9999-VIỆT PHÁP	Công ty TNHH Dinh Dưỡng ATECH Việt Nam (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Siêu đậm đặc cho heo ( Từ tập ăn - xuất chuồng )	A66 - ATECH FEED; VP9999-VIỆT PHÁP	TCCS 24:2016/AT	VICB 2529.10-22	""
846	TCCS 24:2018/CPV 16293-3/21-CNVN-ĐTV2 HI-GRO 157S - CP 757S - STAR FEED HG 27S - NUVO 9257S - BELL FEED 8257S	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn đậm đặc dạng bột cho heo nái mang thai và nái nuôi con	HI-GRO 157S - CP 757S - STAR FEED HG 27S - NUVO 9257S - BELL FEED 8257S	TCCS 24:2018/CPV	16293-3/21-CNVN-ĐTV2	""
847	TCCS 24:2018/SV-HD HQ.01.0820 VD88 - VD99 - A01 - CT666 - VD336 - V334 - M654 - V448 - V234 - Π333 - VD01	Công ty cổ phần thức ăn chăn nuôi Sao Việt	30/004/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp chuyên dung cho ngan - vịt đẻ siêu trứng	VD88 - VD99 - A01 - CT666 - VD336 - V334 - M654 - V448 - V234 - Π333 - VD01	TCCS 24:2018/SV-HD	HQ.01.0820	""
848	TCCS 24:2019/HK 9351-8/19-CNVN-TCB L.001DD	Công ty cổ phần thức ăn Hoa Kỳ	30/008/2021/TACN	Thức ăn đậm đặc cho lợn từ sau cai sữa - xc	L.001DD	TCCS 24:2019/HK	9351-8/19-CNVN-TCB	""
849	TCCS 24:2021/CPV 18678-11/21-CNVN-ĐTV2 HI-GRO 352Pro/552Pro - CP 852Pro/952Pro - STAR FEED HT 02Pro/HT 12Pro - NUVO 9452Pro/9652Pro - BELL FEED 8452Pro/8652Pro - HI-GRO 352XPro/552XPro - CP 852XPro/952XPro - STAR FEED HT 02XPro/HT 12XPro - NUVO 9452XPro/9652XPro - BELL FEED 8452XPro/8652XPro	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng bột / dạng viên cho heo thịt siêu nạc (60 kg - 80 kg thể trọng)	HI-GRO 352Pro/552Pro - CP 852Pro/952Pro - STAR FEED HT 02Pro/HT 12Pro - NUVO 9452Pro/9652Pro - BELL FEED 8452Pro/8652Pro - HI-GRO 352XPro/552XPro - CP 852XPro/952XPro - STAR FEED HT 02XPro/HT 12XPro - NUVO 9452XPro/9652XPro - BELL FEED 8452XPro/8652XPro	TCCS 24:2021/CPV	18678-11/21-CNVN-ĐTV2	""
850	TCCS 24:2021/VF 26533-9/23-CNVN-ĐTV2 SUPERFARM - 411	CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG VINAFARM (SẢN XUẤT TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA)	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho gà trắng siêu thịt từ 01-14 ngày tuổi	SUPERFARM - 411	TCCS 24:2021/VF	26533-9/23-CNVN-ĐTV2	""
851	TCCS 24:2021/VIP-HD VICB 2061.10-24 Open 432S - rHinos 222S - Open G721 - Fitly G-82 - rHinos G2023V - SPS G56	Công ty cổ phần Việt Open	30/009/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho gà thịt từ 22 ngày - xuất chuồng	Open 432S - rHinos 222S - Open G721 - Fitly G-82 - rHinos G2023V - SPS G56	TCCS 24:2021/VIP-HD	VICB 2061.10-24	""
852	TCCS 24:2024/ADG-HD 44437-5/26-CNVN-TCB AD GREEN - 861S	Công ty CP Adgreen (gia công tại Công ty trách nhiệm thức ăn chăn nuôi Phú Gia)	30/012/2021/TACN	Hỗn Hợp Viên Cho Ngan - Vịt Siêu Thịt Từ 1 Ngày Tuổi Đến 20 Ngày Tuổi	AD GREEN - 861S	TCCS 24:2024/ADG-HD	44437-5/26-CNVN-TCB	""
853	TCCS 24:2024/AF-HD 35491-10/24-CNVN-TCB 1030; 303S	Công ty TNHH thức ăn chăn nuôi Hoa Kỳ	30/001/2020/TACN	Thức ăn hỗn hợp viên cho lợn thịt siêu nạc (từ 50kg – xuất chuồng)	1030; 303S	TCCS 24:2024/AF-HD	35491-10/24-CNVN-TCB	""
854	TCCS 24:2024/TTHD 32199-5/24-CNVN-TCB GROWTH - FEED CLEAR - BIG HOPE-GR 88 - FC G9 - LD720	Công ty TNHH Thiên Thành HD	30/018/2023/TACN	Thức ăn đậm đặc cho gà thịt từ 1 ngày tuổi – xuất bán	GROWTH - FEED CLEAR - BIG HOPE-GR 88 - FC G9 - LD720	TCCS 24:2024/TTHD	32199-5/24-CNVN-TCB	""
855	TCCS 24:2025/AN 40919-10/25-CNVN-TCB TOÀN LỘC-V88+; FARM GOLDZ-834S; DREAM GOLD-D604S; ANIMAIL FEED-AV204S; MAY-366S; VINFEED-V706S; VICO BEE-V34S; BEE VICO-904S; VOLVO-V165S; THACO FEED-8844S; NUMBER ONE-VT604S	Công ty TNHH An Nghĩa	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cho ngan - vịt đẻ siêu trứng	TOÀN LỘC-V88+; FARM GOLDZ-834S; DREAM GOLD-D604S; ANIMAIL FEED-AV204S; MAY-366S; VINFEED-V706S; VICO BEE-V34S; BEE VICO-904S; VOLVO-V165S; THACO FEED-8844S; NUMBER ONE-VT604S	TCCS 24:2025/AN	40919-10/25-CNVN-TCB	""
856	TCCS 24:2025/TTHD VICB 2130.10-A1 THÀNH ĐÔNG FEED 863; TÁM LỢI TL-363; T&L FEED 83V; STARLIGHT STA-23; GROFAST GR-83V	Công ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi Tiền Trung	30/004/2021 /TACN	Hỗn hợp cho vịt - ngan siêu thịt	THÀNH ĐÔNG FEED 863; TÁM LỢI TL-363; T&L FEED 83V; STARLIGHT STA-23; GROFAST GR-83V	TCCS 24:2025/TTHD	VICB 2130.10-A1	""
857	TCCS 24:2025/VG 36843-1/25-CNVN-TCB VINA GREEN - BT668	CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA	30/009/2021/TACN	Thức ăn tinh hỗn hợp vỗ béo cho bò siêu thịt	VINA GREEN - BT668	TCCS 24:2025/VG	36843-1/25-CNVN-TCB	""
858	TCCS 24:2025/ĐH VICB 11541.10-24 662; 312	Công ty CP dinh dưỡng Đại Hải (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp vịt ngan thịt từ 22 ngày tuổi - xuất bán	662; 312	TCCS 24:2025/ĐH	VICB 11541.10-24	""
859	TCCS 25:2012/PG-HD 19405-1/22-CNVN-ĐTV2 CHÌA KHÓA VÀNG-CK007;RICFA-RF757	Công ty TNHH Thức ăn chăn nuôi Phú Gia	30/012/ 2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dạng mảnh cho gà thịt từ 01 đến 21 ngày tuổi	CHÌA KHÓA VÀNG-CK007;RICFA-RF757	TCCS 25:2012/PG-HD	19405-1/22-CNVN-ĐTV2	""
860	TCCS 25:2014/THD VICB 1992.10-43 G.622	Công ty cổ phần dinh dưỡng Thái Lan	30/0011/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dạng viên cho gà siêu thịt từ (15-28 ngày tuổi)	G.622	TCCS 25:2014/THD	VICB 1992.10-43	""
861	TCCS 25:2019/ TWINSHD VICB 2874.10-27 GCN 20/09/2025 TBTN 3/10/2025 TWINS JPG-201#; TWINS ZTL-418; TWINS 918	CÔNG TY TNHH TWINS HẢI DƯƠNG VIỆT NAM	30/001/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho vịt - ngan từ 1-21 ngày tuổi	TWINS JPG-201#; TWINS ZTL-418; TWINS 918	TCCS 25:2019/ TWINSHD	VICB 2874.10-27 GCN 20/09/2025 TBTN 3/10/2025	""
862	TCCS 25:2021/VIP-HD VICB 2061.10-25 Open 432 - rHinos 222 - Open G-74 - Fitly G-84 - rHinos G2074 - SPS G66	Công ty cổ phần Việt Open	30/009/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà thịt từ 22 ngày tuổi - xuất chuồng	Open 432 - rHinos 222 - Open G-74 - Fitly G-84 - rHinos G2074 - SPS G66	TCCS 25:2021/VIP-HD	VICB 2061.10-25	""
863	TCCS 25:2024/ADG-HD 44438-5/26-CNVN-TCB AD GREEN - 862S	Công ty CP Adgreen (gia công tại Công ty trách nhiệm thức ăn chăn nuôi Phú Gia)	30/012/2021/TACN	Hỗn hợp viên cho ngan - vịt siêu thịt từ 21 ngày tuổi đến xuất bán	AD GREEN - 862S	TCCS 25:2024/ADG-HD	44438-5/26-CNVN-TCB	""
864	TCCS 25:2024/TTHD 32200-5/24-CNVN-TCB GROWTH - FEED CLEAR - BIG HOPE GR 41 - FC VN1 - LD 601	Công ty TNHH Thiên Thành HD	30/018/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho vịt - ngan từ 1-21 ngày tuổi	GROWTH - FEED CLEAR - BIG HOPE GR 41 - FC VN1 - LD 601	TCCS 25:2024/TTHD	32200-5/24-CNVN-TCB	""
865	TCCS 25:2025/GT-VINACO VICB 2645.10-25 GT-VINACO-GT203; GREEN WAY-A663; NEW STANDARD-S602	Công ty Cổ phần dinh dưỡng Quốc tế GT - Vinaco (gia công tại Công ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi Tiền Trung)	30/004/2021 /TACN	Hỗn hợp dạng viên cho gà siêu thịt từ 22 ngày đến xuất bán	GT-VINACO-GT203; GREEN WAY-A663; NEW STANDARD-S602	TCCS 25:2025/GT-VINACO	VICB 2645.10-25	""
866	TCCS 25:2025/TTHD VICB 2130.10-A1 THÀNH ĐÔNG FEED 864; TÁM LỢI TL-364; T&L FEED 84V; STARLIGHT STA-24; GROFAST GR-84V	Công ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi Tiền Trung	30/004/2021 /TACN	Hỗn hợp cao cấp cho vịt - ngan đẻ siêu trứng	THÀNH ĐÔNG FEED 864; TÁM LỢI TL-364; T&L FEED 84V; STARLIGHT STA-24; GROFAST GR-84V	TCCS 25:2025/TTHD	VICB 2130.10-A1	""
867	TCCS 25:2025/ĐH VICB 11541.10-25 664; 334	Công ty CP dinh dưỡng Đại Hải (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cho vịt - ngan đẻ siêu trứng	664; 334	TCCS 25:2025/ĐH	VICB 11541.10-25	""
868	TCCS 25:2025/ĐH VICB 11541.10-25 Myco feed - 664; Famy feed - 334	Công ty Cổ phần Winfeed Việt Nam (gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho vịt - ngan đẻ siêu trứng	Myco feed - 664; Famy feed - 334	TCCS 25:2025/ĐH	VICB 11541.10-25	""
869	TCCS 26:2012/PG-HD 19406-1/22-CNVN-ĐTV2 CHÌA KHÓA VÀNG-CK009;RICFA-RF758	Công ty TNHH Thức ăn chăn nuôi Phú Gia	30/012/ 2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dạng viên cho gà thịt từ 22 ngày tuổi đến xuất bán	CHÌA KHÓA VÀNG-CK009;RICFA-RF758	TCCS 26:2012/PG-HD	19406-1/22-CNVN-ĐTV2	""
870	TCCS 26:2016/AT VICB 2529.10-41 A01S - ATECH FEED	Công ty TNHH Dinh Dưỡng ATECH Việt Nam (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp (viên cốm đỏ) đặc biệt cho heo con (Từ 5 ngày - 7kg )	A01S - ATECH FEED	TCCS 26:2016/AT	VICB 2529.10-41	""
871	TCCS 26:2018/SV-HD HQ.01.0820 GT65 - G40 - A835 - CT915S - 2090 - G24 - M758 - G6886 - G678 - Π517 - ST5	Công ty cổ phần thức ăn chăn nuôi Sao Việt	30/004/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp đặc biệt cho gà siêu thịt từ 3 tuần tuổi	GT65 - G40 - A835 - CT915S - 2090 - G24 - M758 - G6886 - G678 - Π517 - ST5	TCCS 26:2018/SV-HD	HQ.01.0820	""
872	TCCS 26:2019/ TWINSHD VICB 2874.10-28 GCN 20/09/2025 TBTN 3/10/2025 TWINS JPG-203#; TWINS ZTL-428; TWINS 928	CÔNG TY TNHH TWINS HẢI DƯƠNG VIỆT NAM	30/001/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp dùng cho vịt - ngan từ 21 ngày - xuất chuồng	TWINS JPG-203#; TWINS ZTL-428; TWINS 928	TCCS 26:2019/ TWINSHD	VICB 2874.10-28 GCN 20/09/2025 TBTN 3/10/2025	""
873	TCCS 26:2020/DDVN 15403-12/20-CNVN-ĐTV2 V4	Công ty CP Dinh dưỡng Việt Nam	30/001/2023/TACN	Hỗn hợp cho ngan - vịt đẻ	V4	TCCS 26:2020/DDVN	15403-12/20-CNVN-ĐTV2	""
874	TCCS 26:2021/HGV-HD VICB 11992.10-60 VIETROYAL; COMBIFEED G612S; CF512S	CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT	30/010/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp dạng viên dùng cho gà nuôi công nghiệp từ 15 ngày-30 ngày tuổi	VIETROYAL; COMBIFEED G612S; CF512S	TCCS 26:2021/HGV-HD	VICB 11992.10-60	""
875	TCCS 26:2021/VF 26531-9/23-CNVN-ĐTV2 ECOFARM - - 1411	CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG VINAFARM (SẢN XUẤT TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA)	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho gà siêu thịt từ 01-14 ngày tuổi	ECOFARM - - 1411	TCCS 26:2021/VF	26531-9/23-CNVN-ĐTV2	""
876	TCCS 26:2021/VIP-HD VICB 2061.10-26 Open 433 - rHinos 223 - Open G-73 - Fitly G-85 - rHinos G2073 - SPS G67	Công ty cổ phần Việt Open	30/009/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho gà thịt từ 01 ngày - xuất chuồng	Open 433 - rHinos 223 - Open G-73 - Fitly G-85 - rHinos G2073 - SPS G67	TCCS 26:2021/VIP-HD	VICB 2061.10-26	""
877	TCCS 26:2024/AF-HD 35493-10/24-CNVN-TCB LV3; 313L; LO3	Công ty TNHH thức ăn chăn nuôi Hoa Kỳ	30/001/2020/TACN	Thức ăn hỗn hợp viên cho lợn thịt (từ 40kg – xuất chuồng)	LV3; 313L; LO3	TCCS 26:2024/AF-HD	35493-10/24-CNVN-TCB	""
878	TCCS 26:2025/3F-HD 42120-1/26-CNVN-TCB CENFEED - F65S	Công ty cổ phần dinh dưỡng 3F Việt Nam (gia công tại Công ty cổ phần dinh dưỡng quốc tế CNC)	30/009/2022/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho gà thịt từ 01 ngày tuổi đến xuất chuồng	CENFEED - F65S	TCCS 26:2025/3F-HD	42120-1/26-CNVN-TCB	""
879	TCCS 26:2025/ĐH VICB 11541.10-26 Myco feed - 828; Famy feed - 323	Công ty Cổ phần Winfeed Việt Nam (gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp cho bò thịt vỗ béo	Myco feed - 828; Famy feed - 323	TCCS 26:2025/ĐH	VICB 11541.10-26	""
880	TCCS 27:2015/ITW-HD VICB 12784.10-31 VĐ02S; ST-64	Công ty CP Interway - VN	30/003/2022/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho vịt - ngan đẻ siêu trứng từ 18 tuần - loại thải	VĐ02S; ST-64	TCCS 27:2015/ITW-HD	VICB 12784.10-31	""
881	TCCS 27:2018/ECOHY 20062-4/22-CNVN-ĐTV2 GREENTECHZ - GT13Super	Công ty Cổ phần Green Nutrition	30/015/2023/TACN	Hỗn hợp cho gà siêu thịt vỗ béo	GREENTECHZ - GT13Super	TCCS 27:2018/ECOHY	20062-4/22-CNVN-ĐTV2	""
882	TCCS 27:2019/TW-HD 11043-11/19-CNVN-ĐTV2 TONGWEI 311	CÔNG TY TNHH TONGWEI HẢI DƯƠNG	30/010/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho gà con từ 01-21 ngày tuổi	TONGWEI 311	TCCS 27:2019/TW-HD	11043-11/19-CNVN-ĐTV2	""
883	TCCS 27:2021/HGV-HD VICB 11992.10-79 VIETROYAL; COMBIFEED G613S; CF513S	CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT	30/010/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp dạng viên dùng cho gà công nghiệp từ 31 ngày tuổi đến xuất bán	VIETROYAL; COMBIFEED G613S; CF513S	TCCS 27:2021/HGV-HD	VICB 11992.10-79	""
884	TCCS 27:2023/WF VICB 8525.10-14 World feed - N03S; Happyfarm - P03A; YBF - H03S	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG QUỐC TẾ WORLDFEED GROUP (GIA CÔNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT)	30/010/2022/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho lợn siêu nạc từ 9 - 20kg	World feed - N03S; Happyfarm - P03A; YBF - H03S	TCCS 27:2023/WF	VICB 8525.10-14	""
885	TCCS 27:2024/AF-HD 35467-10/24-CNVN-TCB 1040; 306S	Công ty TNHH thức ăn chăn nuôi Hoa Kỳ	30/001/2020/TACN	Thức ăn hỗn hợp viên cho lợn nái mang thai	1040; 306S	TCCS 27:2024/AF-HD	35467-10/24-CNVN-TCB	""
886	TCCS 27:2024/VN-HD VICB 3521.10-28 Super feed – VN.8118(new)	Công ty TNHH Vinafeed (gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp đặc biệt cho heo từ 10 kg – 25 kg	Super feed – VN.8118(new)	TCCS 27:2024/VN-HD	VICB 3521.10-28	""
887	TCCS 27:2025/CNC-HD 42076-1/26-CNVN-TCB VICOEM - 5659	Công ty cổ phần dinh dưỡng Quốc tế CNC	30/009/2022/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho gà trắng siêu thịt từ 01 đến 14 ngày tuổi	VICOEM - 5659	TCCS 27:2025/CNC-HD	42076-1/26-CNVN-TCB	""
888	TCCS 27:2026/NHHN 35966-12/24-CNVN-TCB NEW HOPE 984	Công ty TNHH New Hope Hà Nội chi nhánh Hải Phòng	31/001/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho vịt - ngan đẻ từ 20 tuần tuổi trở lên	NEW HOPE 984	TCCS 27:2026/NHHN	35966-12/24-CNVN-TCB	""
889	TCCS 28:2014/THD VICB 1992.10-42 9400	Công ty cổ phần dinh dưỡng Thái Lan	30/0011/2021/TACN	Thức ăn đậm đặc dạng bột cho gà thịt	9400	TCCS 28:2014/THD	VICB 1992.10-42	""
890	TCCS 28:2018/CPV 16270-3/21-CNVN-ĐTV2 HI-GRO 310S / 510S - CP 810S / 910S - STAR FEED GT 01S / GT11S - NUVO 9410S / 9610S - BELL FEED 8410S / 8610S	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng bột / dạng mảnh cho gà thịt (1 ngày - 7 ngày tuổi)	HI-GRO 310S / 510S - CP 810S / 910S - STAR FEED GT 01S / GT11S - NUVO 9410S / 9610S - BELL FEED 8410S / 8610S	TCCS 28:2018/CPV	16270-3/21-CNVN-ĐTV2	""
891	TCCS 28:2018/ECOHY 20064-4/22-CNVN-ĐTV2 GREENTECHZ - GS21T	Công ty Cổ phần Green Nutrition	30/015/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà từ 1 - 21 ngày	GREENTECHZ - GS21T	TCCS 28:2018/ECOHY	20064-4/22-CNVN-ĐTV2	""
892	TCCS 28:2021/CPV 19455-2/22-CNVN-ĐTV2 HI-GRO 311B / 511B - CP 811B / 911B - STAR FEED GT 02B / GT 12B - NUVO 9411B / 9611B - BELL FEED 8411B / 8611B -HI-GRO 311BP / 511BP - CP 811BP / 911BP - STAR FEED GT 02BP / GT 12BP - NUVO 9411BP / 9611BP - BELL FEED 8411BP / 8611BP	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng bột / dạng mảnh hoặc dạng viên cho gà thịt (22 ngày tuổi - xuất chuồng)	HI-GRO 311B / 511B - CP 811B / 911B - STAR FEED GT 02B / GT 12B - NUVO 9411B / 9611B - BELL FEED 8411B / 8611B -HI-GRO 311BP / 511BP - CP 811BP / 911BP - STAR FEED GT 02BP / GT 12BP - NUVO 9411BP / 9611BP - BELL FEED 8411BP / 8611BP	TCCS 28:2021/CPV	19455-2/22-CNVN-ĐTV2	""
893	TCCS 28:2021/HGV-HD VICB 11992.10-48 VIETROYAL G614	CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT	30/010/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho gà hậu bị trên 8 tuần tuổi	VIETROYAL G614	TCCS 28:2021/HGV-HD	VICB 11992.10-48	""
894	TCCS 28:2021/TW-HD 18533-11/21-CNVN-ĐTV2 TONGWEI 312	CÔNG TY TNHH TONGWEI HẢI DƯƠNG	30/010/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho gà thịt từ 22 -60 ngày tuổi	TONGWEI 312	TCCS 28:2021/TW-HD	18533-11/21-CNVN-ĐTV2	""
895	TCCS 28:2024/AF-HD 35468-10/24-CNVN-TCB 1050; 309S	Công ty TNHH thức ăn chăn nuôi Hoa Kỳ	30/001/2020/TACN	Thức ăn hỗn hợp viên cho lợn nái nuôi con	1050; 309S	TCCS 28:2024/AF-HD	35468-10/24-CNVN-TCB	""
896	TCCS 28:2025/3F-HD 42121-1/26-CNVN-TCB CENFEED - F69S	Công ty cổ phần dinh dưỡng 3F Việt Nam (gia công tại Công ty cổ phần dinh dưỡng quốc tế CNC)	30/009/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp gà đẻ siêu trứng từ 18 tuần	CENFEED - F69S	TCCS 28:2025/3F-HD	42121-1/26-CNVN-TCB	""
897	TCCS 28:2025/CNC-HD 41831-12/25-CNVN-TCB VICOEM - 6168S	Công ty cổ phần dinh dưỡng Quốc tế CNC	30/009/2022/TACN	Hỗn hợp cho gà trắng siêu thịt từ 01 ngày tuổi đến 15 ngày tuổi	VICOEM - 6168S	TCCS 28:2025/CNC-HD	41831-12/25-CNVN-TCB	""
898	TCCS 28:2025/GT-VINACO VICB 2645.10-28 GT-VINACO-GT204; GREEN WAY-554PLUS; NEW STANDARD-S605	Công ty Cổ phần dinh dưỡng Quốc tế GT - Vinaco (gia công tại Công ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi Tiền Trung)	30/004/2021 /TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà thịt từ 01 ngày tuổi đến xuất bán	GT-VINACO-GT204; GREEN WAY-554PLUS; NEW STANDARD-S605	TCCS 28:2025/GT-VINACO	VICB 2645.10-28	""
899	TCCS 28:2025/TTHD VICB 2130.10-A1 THÀNH ĐÔNG FEED 881; TÁM LỢI 381; T&L FEED 91C; STARLIGHT STA-81; GROFAST GR-381	Công ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi Tiền Trung	30/004/2021 /TACN	Hỗn hợp đặc biệt cho chim cút hậu bị (1 ngày – 35 ngày )	THÀNH ĐÔNG FEED 881; TÁM LỢI 381; T&L FEED 91C; STARLIGHT STA-81; GROFAST GR-381	TCCS 28:2025/TTHD	VICB 2130.10-A1	""
900	TCCS 29:2012/PG-HD 19281-1/22-CNVN-ĐTV2 CHÌA KHÓA VÀNG-CK001S;RICFA-RF603S	Công ty TNHH Thức ăn chăn nuôi Phú Gia	30/012/ 2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho ngan - vịt siêu thịt từ 01 ngày tuổi đến 20 ngày tuổi	CHÌA KHÓA VÀNG-CK001S;RICFA-RF603S	TCCS 29:2012/PG-HD	19281-1/22-CNVN-ĐTV2	""
901	TCCS 29:2014/THD VICB 1992.10-49 V.9304	Công ty cổ phần dinh dưỡng Thái Lan	30/0011/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dạng viên cho ngan - vịt thịt từ ( 1 ngày tuổi – Xuất chuồng )	V.9304	TCCS 29:2014/THD	VICB 1992.10-49	""
902	TCCS 29:2021/HGV-HD VICB 11992.10-46 VIETROYAL G615	CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT	30/010/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp dạng viên dùng cho gà đẻ chuyên trứng	VIETROYAL G615	TCCS 29:2021/HGV-HD	VICB 11992.10-46	""
903	TCCS 29:2023/WF VICB 8525.10-19 World feed - WF MILK; Happyfarm - NR MILK; YBF - YB MILK	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG QUỐC TẾ WORLDFEED GROUP (GIA CÔNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT)	30/010/2022/TACN	Hỗn hợp đặc biệt cho lợn con từ 7-30 ngày tuổi	World feed - WF MILK; Happyfarm - NR MILK; YBF - YB MILK	TCCS 29:2023/WF	VICB 8525.10-19	""
904	TCCS 29:2024/AF-HD 35486-10/24-CNVN-TCB BV1	Công ty TNHH thức ăn chăn nuôi Hoa Kỳ	30/001/2020/TACN	Thức ăn hỗn hợp viên cho bò thịt	BV1	TCCS 29:2024/AF-HD	35486-10/24-CNVN-TCB	""
905	TCCS 29:2025/3F-HD 41860-12/25-CNVN-TCB CENFEED - F40	Công ty cổ phần dinh dưỡng 3F Việt Nam (gia công tại Công ty cổ phần dinh dưỡng quốc tế CNC)	30/009/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp vịt - ngan siêu thịt từ 1-21 ngày tuổi	CENFEED - F40	TCCS 29:2025/3F-HD	41860-12/25-CNVN-TCB	""
906	TCCS 29:2025/AN 40914-10/25-CNVN-TCB TOÀN LỘC-N01; FARM GOLDZ-910; DREAM GOLD-D5555; ANIMAIL FEED-AF110; MAY-S450; VINFEED-D100; VICO BEE-V10; BEE VICO-600; VOLVO-D10 -VOLVO-D999; THACO FEED-8808 -THACO FEED-8899; NUMBER ONE-VT Số 1 - NUMBER ONE-S8	Công ty TNHH An Nghĩa	30/008/2023/TACN	Đậm đặc cho lợn từ tập ăn – xuất bán	TOÀN LỘC-N01; FARM GOLDZ-910; DREAM GOLD-D5555; ANIMAIL FEED-AF110; MAY-S450; VINFEED-D100; VICO BEE-V10; BEE VICO-600; VOLVO-D10 -VOLVO-D999; THACO FEED-8808 -THACO FEED-8899; NUMBER ONE-VT Số 1 - NUMBER ONE-S8	TCCS 29:2025/AN	40914-10/25-CNVN-TCB	""
907	TCCS 29:2025/GT-VINACO VICB 2645.10-29 GT-VINACO-GT206; GREEN WAY-A205; NEW STANDARD-S706	Công ty Cổ phần dinh dưỡng Quốc tế GT - Vinaco (gia công tại Công ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi Tiền Trung)	30/004/2021 /TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho gà đẻ trứng thương phẩm	GT-VINACO-GT206; GREEN WAY-A205; NEW STANDARD-S706	TCCS 29:2025/GT-VINACO	VICB 2645.10-29	""
908	TCCS 29:2025/ITW-HD VICB 12784.10-14 2205; 5010	Công ty CP Interway - VN	30/003/2022/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho chim cút đẻ	2205; 5010	TCCS 29:2025/ITW-HD	VICB 12784.10-14	""
909	TCCS 29:2025/TTHD VICB 2130.10-A1 THÀNH ĐÔNG FEED 882; TÁM LỢI 382; T&L FEED 92C; STARLIGHT STA-82; GROFAST GR-382	Công ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi Tiền Trung	30/004/2021 /TACN	Hỗn hợp đặc biệt cho chim cút đẻ	THÀNH ĐÔNG FEED 882; TÁM LỢI 382; T&L FEED 92C; STARLIGHT STA-82; GROFAST GR-382	TCCS 29:2025/TTHD	VICB 2130.10-A1	""
910	TCCS 29:2026/NHHN 28102-1/24-CNVN-TCB NEW HOPE A38	Công ty TNHH New Hope Hà Nội chi nhánh Hải Phòng	31/001/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho vịt - ngan thịt từ 22 ngày tuổi đến xuất bán.	NEW HOPE A38	TCCS 29:2026/NHHN	28102-1/24-CNVN-TCB	""
911	TCCS 30: 2025/ PG 39914-7/25 -CNVN-TCB RICFA – RF775	Công ty TNHH Thức ăn chăn nuôi Phú Gia	30/012/ 2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo nái nuôi con	RICFA – RF775	TCCS 30: 2025/ PG	39914-7/25 -CNVN-TCB	""
912	TCCS 30:2012/PG-HD 19284-1/22-CNVN-ĐTV2 CHÌA KHÓA VÀNG-CK002;RICFA-RF605	Công ty TNHH Thức ăn chăn nuôi Phú Gia	30/012/ 2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dạng viên cho ngan - vịt đẻ siêu trứng	CHÌA KHÓA VÀNG-CK002;RICFA-RF605	TCCS 30:2012/PG-HD	19284-1/22-CNVN-ĐTV2	""
913	TCCS 30:2014/THD VICB 1992.10-52 V.632S	Công ty cổ phần dinh dưỡng Thái Lan	30/0011/2021/TACN	Hỗn hợp dạng viên cho ngan - vịt Super siêu thịt từ (22 ngày – xuất chuồng)	V.632S	TCCS 30:2014/THD	VICB 1992.10-52	""
914	TCCS 30:2018/ECOHY 24387-4/23-CNVN-ĐTV2 GNSFeed; GreenTechz - ECO13; HC13	Công ty Cổ phần Green Nutrition	30/015/2023/TACN	Hỗn hợp cho lợn nái hậu bị và nái chửa	GNSFeed; GreenTechz - ECO13; HC13	TCCS 30:2018/ECOHY	24387-4/23-CNVN-ĐTV2	""
915	TCCS 30:2020/PT.HD 38674-6/25-CNVN-TCB PhuthaiHD B06	CÔNG TY TNHH SX & KD TACN PHÚ THÁI	30/003/2024/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho bò siêu thịt ( chuyên dụng cho bò siêu thịt)	PhuthaiHD B06	TCCS 30:2020/PT.HD	38674-6/25-CNVN-TCB	""
916	TCCS 30:2021/NS 25887-8/23-CNVN-ĐTV2 103S	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG QUỐC TẾ NASA (gia công tại Công ty Cổ phần thức ăn chăn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	TĂHH cho lợn siêu nạc từ 35kg đến 70kg	103S	TCCS 30:2021/NS	25887-8/23-CNVN-ĐTV2	""
917	TCCS 30:2024/AF-HD 35487-10/24-CNVN-TCB 501S; 4010	Công ty TNHH thức ăn chăn nuôi Hoa Kỳ	30/001/2020/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp cho chim cút (từ 1-35 ngày tuổi)	501S; 4010	TCCS 30:2024/AF-HD	35487-10/24-CNVN-TCB	""
918	TCCS 30:2024/TTHD 32195-5/24-CNVN-TCB GROWTH - FEED CLEAR - BIG HOPE - GR 62S - FC TBD - LD 901S	Công ty TNHH Thiên Thành HD	30/018/2023/TACN	Thức ăn tinh hỗn hợp dành cho bò thịt cao sản	GROWTH - FEED CLEAR - BIG HOPE - GR 62S - FC TBD - LD 901S	TCCS 30:2024/TTHD	32195-5/24-CNVN-TCB	""
919	TCCS 30:2025/GT-VINACO VICB 2645.10-30 GT-VINACO-GT3000; GREEN WAY-A4000; NEW STANDARD-S7777	Công ty Cổ phần dinh dưỡng Quốc tế GT - Vinaco (gia công tại Công ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi Tiền Trung)	30/004/2021 /TACN	Thức ăn đậm đặc cho gà thịt từ 01 ngày tuổi đến xuất bán	GT-VINACO-GT3000; GREEN WAY-A4000; NEW STANDARD-S7777	TCCS 30:2025/GT-VINACO	VICB 2645.10-30	""
920	TCCS 31:2020/DDVN 15385-12/20-CNVN-ĐTV2 D3	Công ty CP Dinh dưỡng Việt Nam	30/001/2023/TACN	Siêu đậm đặc dành cho lợn thịt	D3	TCCS 31:2020/DDVN	15385-12/20-CNVN-ĐTV2	""
921	TCCS 31:2021/HGV-HD VICB 11992.10-38 VIETROYAL; COMBIFEED 46; CF555	CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT	30/010/2022/TACN	Thức ăn đậm đặc dạng bột dùng cho gà thịt từ 1 ngày-xuất bán	VIETROYAL; COMBIFEED 46; CF555	TCCS 31:2021/HGV-HD	VICB 11992.10-38	""
922	TCCS 31:2024/PT.HD 36647-1/25-CNVN-TCB PhuthaiHD B04	CÔNG TY TNHH SX & KD TACN PHÚ THÁI	30/003/2024/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho bò cái chửa	PhuthaiHD B04	TCCS 31:2024/PT.HD	36647-1/25-CNVN-TCB	""
923	TCCS 31:2025/AN 40902-10/25-CNVN-TCB TOÀN LỘC-N03; FARM GOLDZ-920; DREAM GOLD-D9999; ANIMAIL FEED-AF310; MAY-S466; VINFEED-D300; VICO BEE-V30; BEE VICO-700; VOLVO-D868; THACO FEED-8828; NUMBER ONE-VT số 3	Công ty TNHH An Nghĩa	30/008/2023/TACN	Đậm đặc cho lợn nái chửa và nuôi con	TOÀN LỘC-N03; FARM GOLDZ-920; DREAM GOLD-D9999; ANIMAIL FEED-AF310; MAY-S466; VINFEED-D300; VICO BEE-V30; BEE VICO-700; VOLVO-D868; THACO FEED-8828; NUMBER ONE-VT số 3	TCCS 31:2025/AN	40902-10/25-CNVN-TCB	""
924	TCCS 31:2025/CNC-HD 42077-1/26-CNVN-TCB VICOEM - 6168-GT	Công ty cổ phần dinh dưỡng Quốc tế CNC	30/009/2022/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho gà trắng từ 1 ngày tuổi đến 2 tuần tuổi	VICOEM - 6168-GT	TCCS 31:2025/CNC-HD	42077-1/26-CNVN-TCB	""
925	TCCS 31:2025/GT-VINACO VICB 2645.10-31 GT-VINACO-GT301; GREEN WAY-A771; NEW STANDARD-S701	Công ty Cổ phần dinh dưỡng Quốc tế GT - Vinaco (gia công tại Công ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi Tiền Trung)	30/004/2021 /TACN	Hỗn hợp cho vịt - ngan siêu thịt từ 01 đến 21 ngày tuổi	GT-VINACO-GT301; GREEN WAY-A771; NEW STANDARD-S701	TCCS 31:2025/GT-VINACO	VICB 2645.10-31	""
926	TCCS 32:2012/PG-HD 19285-1/22-CNVN-ĐTV2 CHÌA KHÓA VÀNG-CK005;RICFA-RF607	Công ty TNHH Thức ăn chăn nuôi Phú Gia	30/012/ 2021/TACN	Hỗn hợp dạng viên cho ngan - vịt siêu thịt từ 01 ngày tuổi đến xuất bán	CHÌA KHÓA VÀNG-CK005;RICFA-RF607	TCCS 32:2012/PG-HD	19285-1/22-CNVN-ĐTV2	""
927	TCCS 32:2016/AT VICB 2529.10-24 A01 - ATECH FEED	Công ty TNHH Dinh Dưỡng ATECH Việt Nam (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp đặc biệt cho heo ( Từ 7 ngày - 7kg )	A01 - ATECH FEED	TCCS 32:2016/AT	VICB 2529.10-24	""
928	TCCS 32:2018/ PG-HD 19295-1/22-CNVN-ĐTV2 CHÌA KHÓA VÀNG-CK215ST;RICFA-RF565T	Công ty TNHH Thức ăn chăn nuôi Phú Gia	30/012/ 2021/TACN	"""Thức ăn hỗn hợp cao cấp cho heo siêu nạc từ 15 kg đến 30 kg """	CHÌA KHÓA VÀNG-CK215ST;RICFA-RF565T	TCCS 32:2018/ PG-HD	19295-1/22-CNVN-ĐTV2	""
929	TCCS 32:2020/DDVN 15392-12/20-CNVN-ĐTV2 G7	Công ty CP Dinh dưỡng Việt Nam	30/001/2023/TACN	Hỗn hợp cho gà hậu bị	G7	TCCS 32:2020/DDVN	15392-12/20-CNVN-ĐTV2	""
930	TCCS 32:2025/3F-HD 42124-1/26-CNVN-TCB CENFEED - F44	Công ty cổ phần dinh dưỡng 3F Việt Nam (gia công tại Công ty cổ phần dinh dưỡng quốc tế CNC)	30/009/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh vịt - ngan đẻ từ 18 tuần	CENFEED - F44	TCCS 32:2025/3F-HD	42124-1/26-CNVN-TCB	""
931	TCCS 32:2025/AN 40903-10/25-CNVN-TCB Annghia-B801 - TOÀN LỘC-B80; FARM GOLDZ-886; DREAM GOLD-D118; ANIMAIL FEED-AB301; MAY-633; VINFEED-B500; VICO BEE-B50; BEE VICO-504; VOLVO-B150S;THACO FEED-9901; NUMBER ONE-B66	Công ty TNHH An Nghĩa	30/008/2023/TACN	Thức ăn tinh hỗn hợp dạng viên cho bò thịt vỗ béo	Annghia-B801 - TOÀN LỘC-B80; FARM GOLDZ-886; DREAM GOLD-D118; ANIMAIL FEED-AB301; MAY-633; VINFEED-B500; VICO BEE-B50; BEE VICO-504; VOLVO-B150S;THACO FEED-9901; NUMBER ONE-B66	TCCS 32:2025/AN	40903-10/25-CNVN-TCB	""
932	TCCS 32:2025/CNC-HD 42079-1/26-CNVN-TCB VICOEM - 6268-GT	Công ty cổ phần dinh dưỡng Quốc tế CNC	30/009/2022/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho gà trắng từ 15 ngày tuổi đến 35 ngày tuổi	VICOEM - 6268-GT	TCCS 32:2025/CNC-HD	42079-1/26-CNVN-TCB	""
933	TCCS 32:2025/TTHD VICB 2130.10-A2 THÀNH ĐÔNG FEED 609; TÁM LỢI TL-609; T&L FEED BS-609; STARLIGHT STA-69; GROFAST GR-609	Công ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi Tiền Trung	30/004/2021 /TACN	Thức ăn tinh hỗn hợp đặc biệt cho bò sinh sản	THÀNH ĐÔNG FEED 609; TÁM LỢI TL-609; T&L FEED BS-609; STARLIGHT STA-69; GROFAST GR-609	TCCS 32:2025/TTHD	VICB 2130.10-A2	""
934	TCCS 331:2018/CPV 16281-3/21-CNVN-ĐTV2 HI-GRO 511Plus - CP 911Plus - STAR FEED GT11Plus	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng viên cho gà thịt (22 ngày tuổi - xuất chuồng)	HI-GRO 511Plus - CP 911Plus - STAR FEED GT11Plus	TCCS 331:2018/CPV	16281-3/21-CNVN-ĐTV2	""
935	TCCS 332:2018/CPV 13894-7/20-CNVN-ĐTV2 HI-GRO 548M - CP 948M - STAR FEED VT 11M - NUVO 9648M - BELL FEED 8648M - HI-GRO 548MP - CP 948MP - STAR FEED VT 11MP - NUVO 9648MP - BELL FEED 8648MP	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng viên cho ngan - vịt thịt (1 ngày – 21 ngày tuổi)	HI-GRO 548M - CP 948M - STAR FEED VT 11M - NUVO 9648M - BELL FEED 8648M - HI-GRO 548MP - CP 948MP - STAR FEED VT 11MP - NUVO 9648MP - BELL FEED 8648MP	TCCS 332:2018/CPV	13894-7/20-CNVN-ĐTV2	""
936	TCCS 33:2012/PG-HD 19282-1/22-CNVN-ĐTV2 CHÌA KHÓA VÀNG-CK006S;RICFA-RF604S	Công ty TNHH Thức ăn chăn nuôi Phú Gia	30/012/ 2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho ngan - vịt siêu thịt từ 21 ngày tuổi đến xuất bán	CHÌA KHÓA VÀNG-CK006S;RICFA-RF604S	TCCS 33:2012/PG-HD	19282-1/22-CNVN-ĐTV2	""
937	TCCS 33:2019/TW-HD 11051-11/19-CNVN-ĐTV2 TONGWEI 411	CÔNG TY TNHH TONGWEI HẢI DƯƠNG	30/010/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho vịt - ngan con từ 01-21 ngày tuổi	TONGWEI 411	TCCS 33:2019/TW-HD	11051-11/19-CNVN-ĐTV2	""
938	TCCS 33:2020/DDVN 15395-12/20-CNVN-ĐTV2 G1	Công ty CP Dinh dưỡng Việt Nam	30/001/2023/TACN	Hỗn hợp cho gà trắng (từ 1 - 14 ngày tuổi)	G1	TCCS 33:2020/DDVN	15395-12/20-CNVN-ĐTV2	""
939	TCCS 33:2021/VIP-HD VICB 2061.10-33 Open 963 - rHinos 668 - Open V99B - Fitly V66 - rHinos C3015 - SPS V88	Công ty cổ phần Việt Open	30/009/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp cho vịt đẻ	Open 963 - rHinos 668 - Open V99B - Fitly V66 - rHinos C3015 - SPS V88	TCCS 33:2021/VIP-HD	VICB 2061.10-33	""
940	TCCS 33:2025/3F-HD 42125-1/26-CNVN-TCB CENFEED - JUNIOR MILKY YOGHURT	Công ty cổ phần dinh dưỡng 3F Việt Nam (gia công tại Công ty cổ phần dinh dưỡng quốc tế CNC)	30/009/2022/TACN	Hỗn hợp cao cấp dạng bột cho heo con từ 1 ngày tuổi	CENFEED - JUNIOR MILKY YOGHURT	TCCS 33:2025/3F-HD	42125-1/26-CNVN-TCB	""
941	TCCS 33:2025/AF-HD 37842-4/25-CNVN-TCB 302ST; 1020ST	Công ty TNHH thức ăn chăn nuôi Hoa Kỳ	30/001/2020/TACN	Thức ăn hỗn hợp viên cao cấp cho lợn thịt siêu nạc (từ 12kg - 25kg)	302ST; 1020ST	TCCS 33:2025/AF-HD	37842-4/25-CNVN-TCB	""
942	TCCS 33:2025/GT-VINACO VICB 2645.10-33 GT-VINACO-GT308; GREEN WAY-A778; NEW STANDARD-S708	Công ty Cổ phần dinh dưỡng Quốc tế GT - Vinaco (gia công tại Công ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi Tiền Trung)	30/004/2021 /TACN	Hỗn hợp cho vịt siêu thịt trên 22 ngày tuổi đến xuất bán	GT-VINACO-GT308; GREEN WAY-A778; NEW STANDARD-S708	TCCS 33:2025/GT-VINACO	VICB 2645.10-33	""
943	TCCS 340:2018/CPV 16306-3/21-CNVN-ĐTV2 HI-GRO 552SX - CP 952SX - STAR FEED HT 12SX - NUVO 9652SX - HI-GRO 552SXT - CP 952SXT - STAR FEED HT 12SXT - NUVO 9652SXT	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng viên cho heo con (15 kg – 25 kg thể trọng)	HI-GRO 552SX - CP 952SX - STAR FEED HT 12SX - NUVO 9652SX - HI-GRO 552SXT - CP 952SXT - STAR FEED HT 12SXT - NUVO 9652SXT	TCCS 340:2018/CPV	16306-3/21-CNVN-ĐTV2	""
944	TCCS 34:2020/DDVN 15394-12/20-CNVN-ĐTV2 G2	Công ty CP Dinh dưỡng Việt Nam	30/001/2023/TACN	Hỗn hợp cho gà trắng (từ 15 - 28 ngày tuổi)	G2	TCCS 34:2020/DDVN	15394-12/20-CNVN-ĐTV2	""
945	TCCS 34:2020/TWINSHD VICB 2874.10-34 GCN 20/12/2025 TBTN 23/12/2025 VICB 2874.10-51 2874.10-A1-R3-U-T1 16/07/2026 TWINS JPG-1.5#; TWINS HS-1.5; TWINS 952S; TWINS 552S	CÔNG TY TNHH TWINS HẢI DƯƠNG VIỆT NAM	30/001/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp dành cho heo con siêu nạc từ 10kg-20kg	TWINS JPG-1.5#; TWINS HS-1.5; TWINS 952S; TWINS 552S	TCCS 34:2020/TWINSHD	VICB 2874.10-34 GCN 20/12/2025 TBTN 23/12/2025 VICB 2874.10-51 2874.10-A1-R3-U-T1 16/07/2026	""
946	TCCS 34:2025/GT-VINACO VICB 2645.10-34 GT-VINACO-GT303; GREEN WAY-A333; NEW STANDARD-S703	Công ty Cổ phần dinh dưỡng Quốc tế GT - Vinaco (gia công tại Công ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi Tiền Trung)	30/004/2021 /TACN	Hỗn hợp cho vịt - ngan thịt từ 01 ngày tuổi đến xuất bán	GT-VINACO-GT303; GREEN WAY-A333; NEW STANDARD-S703	TCCS 34:2025/GT-VINACO	VICB 2645.10-34	""
947	TCCS 35:2018/CPV 16266-3/21-CNVN-ĐTV2 HI-GRO 313 / 513 - CP 813 / 913 - STAR FEED GT 03 / GT 13 - NUVO 9413 / 9613 - BELL FEED 8413 / 8613 - HI-GRO 313P / 513P - CP 813P / 913P - STAR FEED GT 03P / GT 13P - NUVO 9413P / 9613P - BELL FEED 8413P / 8613P	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng bột / dạng mảnh hoặc dạng viên cho gà thịt (33 ngày tuổi - xuất chuồng)	HI-GRO 313 / 513 - CP 813 / 913 - STAR FEED GT 03 / GT 13 - NUVO 9413 / 9613 - BELL FEED 8413 / 8613 - HI-GRO 313P / 513P - CP 813P / 913P - STAR FEED GT 03P / GT 13P - NUVO 9413P / 9613P - BELL FEED 8413P / 8613P	TCCS 35:2018/CPV	16266-3/21-CNVN-ĐTV2	""
948	TCCS 35:2019/TW-HD 11053-11/19-CNVN-ĐTV2 TONGWEI 416	CÔNG TY TNHH TONGWEI HẢI DƯƠNG	30/010/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho vịt - ngan từ 36 ngày tuổi - xuất chuồng	TONGWEI 416	TCCS 35:2019/TW-HD	11053-11/19-CNVN-ĐTV2	""
949	TCCS 35:2021/HGV-HD VICB 11992.10-69 VIETROYAL; COMBIFEED V223; CF813	CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT	30/010/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp dạng viên dùng cho vịt - ngan thịt từ 1 ngày-21 ngày tuổi	VIETROYAL; COMBIFEED V223; CF813	TCCS 35:2021/HGV-HD	VICB 11992.10-69	""
950	TCCS 35:2025/3F-HD 42126-1/26-CNVN-TCB CENFEED - F60	Công ty cổ phần dinh dưỡng 3F Việt Nam (gia công tại Công ty cổ phần dinh dưỡng quốc tế CNC)	30/009/2022/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho gà trắng siêu thịt từ 01 đến 14 ngày tuổi	CENFEED - F60	TCCS 35:2025/3F-HD	42126-1/26-CNVN-TCB	""
951	TCCS 35:2025/GT-VINACO VICB 2645.10-35 GT-VINACO-GT304; GREEN WAY-A773; NEW STANDARD-S704	Công ty Cổ phần dinh dưỡng Quốc tế GT - Vinaco (gia công tại Công ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi Tiền Trung)	30/004/2021 /TACN	Thức ăn hỗn hợp cho vịt đẻ hậu bị và chạy đồng	GT-VINACO-GT304; GREEN WAY-A773; NEW STANDARD-S704	TCCS 35:2025/GT-VINACO	VICB 2645.10-35	""
952	TCCS 35:2026/NHHN 314-9/17-CNVN-ĐT NEW HOPE 512L	Công ty TNHH New Hope Hà Nội chi nhánh Hải Phòng	31/001/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà thịt vỗ béo	NEW HOPE 512L	TCCS 35:2026/NHHN	314-9/17-CNVN-ĐT	""
953	TCCS 36:2014/THD VICB 1992.10-66 Pig 01S	Công ty cổ phần dinh dưỡng Thái Lan	30/0011/2021/TACN	Hỗn hợp dạng viên cao cấp cho lợn con (tập ăn – 15kg)	Pig 01S	TCCS 36:2014/THD	VICB 1992.10-66	""
954	TCCS 36:2015/ITW-HD VICB 12784.10-30 NĐ02; NĐ03	Công ty CP Interway - VN	30/003/2022/TACN	Hỗn hợp cho lợn nái nuôi con siêu nạc	NĐ02; NĐ03	TCCS 36:2015/ITW-HD	VICB 12784.10-30	""
955	TCCS 36:2018/CPV 16267-3/21-CNVN-ĐTV2 HI-GRO 310L / 510L - CP 810L / 910L - STAR FEED GT 01L / GT 11L - NUVO 9410L / 9610L - BELL FEED 8410L / 8610L - HI-GRO 310LP / 510LP - CP 810LP / 910LP - STAR FEED GT 01LP / GT 11LP - NUVO 9410LP / 9610LP - BELL FEED 8410LP / 8610LP	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng bột / dạng mảnh hoặc dạng viên cho gà ta (1 ngày - 21 ngày tuổi)	HI-GRO 310L / 510L - CP 810L / 910L - STAR FEED GT 01L / GT 11L - NUVO 9410L / 9610L - BELL FEED 8410L / 8610L - HI-GRO 310LP / 510LP - CP 810LP / 910LP - STAR FEED GT 01LP / GT 11LP - NUVO 9410LP / 9610LP - BELL FEED 8410LP / 8610LP	TCCS 36:2018/CPV	16267-3/21-CNVN-ĐTV2	""
956	TCCS 36:2021/HGV-HD VICB 11992.10-70 VIETROYAL; COMBIFEED V224; CF814	CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT	30/010/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp dạng viên dùng cho vịt - ngan thịt từ 22 ngày-xuất bán	VIETROYAL; COMBIFEED V224; CF814	TCCS 36:2021/HGV-HD	VICB 11992.10-70	""
957	TCCS 36:2025/GT-VINACO VICB 2645.10-36 GT-VINACO-GT305; GREEN WAY-A774; NEW STANDARD-S705	Công ty Cổ phần dinh dưỡng Quốc tế GT - Vinaco (gia công tại Công ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi Tiền Trung)	30/004/2021 /TACN	Thức ăn hỗn hợp cho vịt - ngan đẻ trứng	GT-VINACO-GT305; GREEN WAY-A774; NEW STANDARD-S705	TCCS 36:2025/GT-VINACO	VICB 2645.10-36	""
958	TCCS 37:2014/THD VICB 1992.10-67 T9102SP(1.2) - D106S	Công ty cổ phần dinh dưỡng Thái Lan	30/0011/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dạng viên cho lợn siêu nạc từ ( 8 – 20 kg )	T9102SP(1.2) - D106S	TCCS 37:2014/THD	VICB 1992.10-67	""
959	TCCS 37:2015/ITW-HD VICB 12784.10-33 NC01; NC01ST; NC202; NC202ST	Công ty CP Interway - VN	30/003/2022/TACN	Hỗn hợp cho nái chửa siêu nạc	NC01; NC01ST; NC202; NC202ST	TCCS 37:2015/ITW-HD	VICB 12784.10-33	""
960	TCCS 37:2021/HGV-HD VICB 11992.10-61 VIETROYAL; COMBIFEED V220; CF815	CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT	30/010/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp dạng viên dùng cho vịt - ngan vỗ béo	VIETROYAL; COMBIFEED V220; CF815	TCCS 37:2021/HGV-HD	VICB 11992.10-61	""
961	TCCS 38:2014/THD VICB 1992.10-68 TC02	Công ty cổ phần dinh dưỡng Thái Lan	30/0011/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp dành cho chim bồ câu	TC02	TCCS 38:2014/THD	VICB 1992.10-68	""
962	TCCS 38:2015/ITW-HD VICB 12784.10-24 5504; 5020; 0514; 511	Công ty CP Interway - VN	30/003/2022/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho gà siêu thịt từ 1 ngày đến 28 ngày tuổi	5504; 5020; 0514; 511	TCCS 38:2015/ITW-HD	VICB 12784.10-24	""
963	TCCS 38:2019/TW-HD 11089-11/19-CNVN-ĐTV2 DOCFEED D500	CÔNG TY TNHH TONGWEI HẢI DƯƠNG	30/010/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho lợn sữa từ tập ăn - 10kg	DOCFEED D500	TCCS 38:2019/TW-HD	11089-11/19-CNVN-ĐTV2	""
964	TCCS 38:2025/CNC-HD 41687-12/25-CNVN-TCB VICOEM - 5658	Công ty cổ phần dinh dưỡng Quốc tế CNC	30/009/2022/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho gà đẻ siêu trứng	VICOEM - 5658	TCCS 38:2025/CNC-HD	41687-12/25-CNVN-TCB	""
965	TCCS 39:2018/CPV 16260-3/21-CNVN-ĐTV2 HI-GRO 510M - CP 910M - STAR FEED GT 10M - NUVO 9610M - BELL FEED 8610M - HI-GRO 510MP - CP 910MP - STAR FEED GT 10MP - NUVO 9610MP - BELL FEED 8610MP	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng mảnh hoặc dạng viên cho gà thịt (1 ngày - 21 ngày tuổi)	HI-GRO 510M - CP 910M - STAR FEED GT 10M - NUVO 9610M - BELL FEED 8610M - HI-GRO 510MP - CP 910MP - STAR FEED GT 10MP - NUVO 9610MP - BELL FEED 8610MP	TCCS 39:2018/CPV	16260-3/21-CNVN-ĐTV2	""
966	TCCS 39:2019/TW-HD 11090-11/19-CNVN-ĐTV2 DOCFEED D501	CÔNG TY TNHH TONGWEI HẢI DƯƠNG	30/010/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho lợn siêu nạc từ 10 kg - 15 kg	DOCFEED D501	TCCS 39:2019/TW-HD	11090-11/19-CNVN-ĐTV2	""
967	TCCS 39:2021/HGV-HD VICB 11992.10-71 VIETROYAL; COMBIFEED VĐ225; CF888	CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT	30/010/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp dạng viên dùng cho vịt - ngan đẻ trứng	VIETROYAL; COMBIFEED VĐ225; CF888	TCCS 39:2021/HGV-HD	VICB 11992.10-71	""
968	TCCS 40:2018/CPV 16261-3/21-CNVN-ĐTV2 HI-GRO 511M - CP 911M - STAR FEED GT 11M - NUVO 9611M - BELL FEED 8611M - HI-GRO 511MP - CP 911MP - STAR FEED GT 11MP - NUVO 9611MP - BELL FEED 8611MP	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng mảnh hoặc dạng viên cho gà thịt (22 ngày - 42 ngày tuổi)	HI-GRO 511M - CP 911M - STAR FEED GT 11M - NUVO 9611M - BELL FEED 8611M - HI-GRO 511MP - CP 911MP - STAR FEED GT 11MP - NUVO 9611MP - BELL FEED 8611MP	TCCS 40:2018/CPV	16261-3/21-CNVN-ĐTV2	""
969	TCCS 40:2019/TW-HD 11091-11/19-CNVN-ĐTV2 TONGWEI D502	CÔNG TY TNHH TONGWEI HẢI DƯƠNG	30/010/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho lợn siêu nạc từ 12 kg - 25 kg	TONGWEI D502	TCCS 40:2019/TW-HD	11091-11/19-CNVN-ĐTV2	""
970	TCCS 40:2021/HGV-HD VICB 11992.10-62 VIETROYAL; COMBIFEED VĐ226; CF889	CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT	30/010/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp dạng viên dùng cho vịt - ngan đẻ trứng	VIETROYAL; COMBIFEED VĐ226; CF889	TCCS 40:2021/HGV-HD	VICB 11992.10-62	""
971	TCCS 40:2024/THD VICB 1992.10-70 G201S	Công ty cổ phần dinh dưỡng Thái Lan	30/0011/2021/TACN	Hỗn hợp hoàn chỉnh cho gà siêu thịt từ ( 1 – 20 ngày tuổi)	G201S	TCCS 40:2024/THD	VICB 1992.10-70	""
972	TCCS 40:2025/AN 41437-11/25-CNVN-TCB TOÀN LỘC-A51Plus; FARM GOLDZ-911Plus; DREAM GOLD-D501S; ANIMAIL FEED-AF111S; MAY-123A; VINFEED-H901S; VINFEED-H901SP; VICO BEE-V11A; VICO BEE-V12A+; BEE VICO-601A; BEE VICO-602A+; VOLVO-H091S+; THACO FEED-8801S; NUMBER ONE-VT551S+	Công ty TNHH An Nghĩa	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cho lợn con từ 7kg – 15kg	TOÀN LỘC-A51Plus; FARM GOLDZ-911Plus; DREAM GOLD-D501S; ANIMAIL FEED-AF111S; MAY-123A; VINFEED-H901S; VINFEED-H901SP; VICO BEE-V11A; VICO BEE-V12A+; BEE VICO-601A; BEE VICO-602A+; VOLVO-H091S+; THACO FEED-8801S; NUMBER ONE-VT551S+	TCCS 40:2025/AN	41437-11/25-CNVN-TCB	""
973	TCCS 40:2026/NHHN 23199-1/23-CNVN-ĐTV2 NEW HOPE 544 - NEW HOPE 723	Công ty TNHH New Hope Hà Nội chi nhánh Hải Phòng	31/001/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà đẻ bố mẹ siêu trứng từ 19 tuần tuổi trở lên	NEW HOPE 544 - NEW HOPE 723	TCCS 40:2026/NHHN	23199-1/23-CNVN-ĐTV2	""
974	TCCS 41:2015/ITW-HD VICB 12784.10-21 517	Công ty CP Interway - VN	30/003/2022/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho gà siêu thịt từ 22 ngày đến Xuất Bán	517	TCCS 41:2015/ITW-HD	VICB 12784.10-21	""
975	TCCS 41:2018/CPV 16262-3/21-CNVN-ĐTV2 HI-GRO 512M - CP 912M - STAR FEED GT 12M - NUVO 9612M - BELL FEED 8612M - HI-GRO 512MP - CP 912MP - STAR FEED GT 12MP - NUVO 9612MP - BELL FEED 8612MP	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng mảnh hoặc dạng viên cho gà thịt (43 ngày tuổi - xuất chuồng)	HI-GRO 512M - CP 912M - STAR FEED GT 12M - NUVO 9612M - BELL FEED 8612M - HI-GRO 512MP - CP 912MP - STAR FEED GT 12MP - NUVO 9612MP - BELL FEED 8612MP	TCCS 41:2018/CPV	16262-3/21-CNVN-ĐTV2	""
976	TCCS 41:2024/THD VICB 1992.10-71 G202S	Công ty cổ phần dinh dưỡng Thái Lan	30/0011/2021/TACN	Hỗn hợp hoàn chỉnh cho gà siêu thịt từ ( 21 – 60 ngày tuổi)	G202S	TCCS 41:2024/THD	VICB 1992.10-71	""
977	TCCS 41:2025/CNC-HD 42084-1/26-CNVN-TCB VICOEM - 3137	Công ty cổ phần dinh dưỡng Quốc tế CNC	30/009/2022/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho vịt - ngan siêu thịt từ 22 ngày tuổi đến xuất chuồng	VICOEM - 3137	TCCS 41:2025/CNC-HD	42084-1/26-CNVN-TCB	""
978	TCCS 41:2026/NHHN 23201-1/23-CNVN-ĐTV2 NEW HOPE A36	Công ty TNHH New Hope Hà Nội chi nhánh Hải Phòng	31/001/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho vịt thịt từ 22 ngày tuổi đến xuất bán.	NEW HOPE A36	TCCS 41:2026/NHHN	23201-1/23-CNVN-ĐTV2	""
979	TCCS 42:2021/VIP-HD VICB 2061.10-42 Open 501 - rHinos RD51 - Open 636S - Open H-62 - Fitly 550S - rHinos S9100HR - rHinos S9000Plus - SPS HD1	Công ty cổ phần Việt Open	30/009/2023/TACN	Thức ăn đậm đặc cao cấp cho heo siêu nạc từ 5kg - xuất thịt	Open 501 - rHinos RD51 - Open 636S - Open H-62 - Fitly 550S - rHinos S9100HR - rHinos S9000Plus - SPS HD1	TCCS 42:2021/VIP-HD	VICB 2061.10-42	""
980	TCCS 42:2024/ADG-HD 44463-5/26-CNVN-TCB AD GREEN - 822S+ Super	Công ty CP Adgreen (gia công tại Công ty trách nhiệm thức ăn chăn nuôi Phú Gia)	30/012/2021/TACN	Hỗn hợp viên đặc biệt cao cấp cho heo con siêu nạc từ tập ăn đến 20kg	AD GREEN - 822S+ Super	TCCS 42:2024/ADG-HD	44463-5/26-CNVN-TCB	""
981	TCCS 42:2025/CNC-HD 42085-1/26-CNVN-TCB VICOEM - 3138	Công ty cổ phần dinh dưỡng Quốc tế CNC	30/009/2022/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho vịt - ngan siêu thịt từ 01 ngày tuổi đến xuất chuồng	VICOEM - 3138	TCCS 42:2025/CNC-HD	42085-1/26-CNVN-TCB	""
982	TCCS 43:2021/HGV-HD VICB 11992.10-43 COMBIFEED CF912	CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT	30/010/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp dạng bột dùng cho cút đẻ trứng	COMBIFEED CF912	TCCS 43:2021/HGV-HD	VICB 11992.10-43	""
983	TCCS 43:2021/VIP-HD VICB 2061.10-43 Open 502 - rHinos RD52 - Open 638S - Fitly 5501S - rHinos S9000HR - SPS HD2	Công ty cổ phần Việt Open	30/009/2023/TACN	Thức ăn đậm đặc cao cấp cho heo siêu nạc từ 5kg - xuất thịt	Open 502 - rHinos RD52 - Open 638S - Fitly 5501S - rHinos S9000HR - SPS HD2	TCCS 43:2021/VIP-HD	VICB 2061.10-43	""
984	TCCS 43:2025/CNC-HD 41823-12/25-CNVN-TCB VICOEM - 3238	Công ty cổ phần dinh dưỡng Quốc tế CNC	30/009/2022/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho vịt - ngan siêu thịt từ 25 ngày tuổi đến xuất chuồng	VICOEM - 3238	TCCS 43:2025/CNC-HD	41823-12/25-CNVN-TCB	""
985	TCCS 43:2025/THD VICB 1992.10-78 G201	Công ty cổ phần dinh dưỡng Thái Lan	30/0011/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dạng mảnh cho gà trắng siêu thịt từ (1-14 ngày tuổi)	G201	TCCS 43:2025/THD	VICB 1992.10-78	""
986	TCCS 44:2020/HG-HD 30514-5/24-CNVN-TCB Đậm đặc dành cho gà thịt từ 01 ngày tuổi - xuất bán	Công Ty TNHH Nông Nghiệp Hoàng Gia HD (Gia công tại Công ty CP thức ăn Hoa Kỳ)	30/008/2021/TACN	D44 - D42	Đậm đặc dành cho gà thịt từ 01 ngày tuổi - xuất bán	TCCS 44:2020/HG-HD	30514-5/24-CNVN-TCB	""
987	TCCS 44:2021/VIP-HD VICB 2061.10-44 Open 500 - rHinos RD50 - rHinos S1000 - Open S-600 - Fitly 5500S - rHinos S9200HR - SPS HD3	Công ty cổ phần Việt Open	30/009/2023/TACN	Thức ăn đậm đặc siêu cao cấp dùng cho heo siêu nạc từ 5kg - xuất thịt	Open 500 - rHinos RD50 - rHinos S1000 - Open S-600 - Fitly 5500S - rHinos S9200HR - SPS HD3	TCCS 44:2021/VIP-HD	VICB 2061.10-44	""
988	TCCS 44:2022/CPV 23692-2/23-CNVN-ĐTV2 HI-GRO 321SPro/521SPro - 321SPPro/521SPPro; CP 821SPro/921SPro - 821SPPro/921SPPro; STAR FEED GĐ 01SPro/GĐ 11SPro - GĐ 01SPPro/GĐ 11SPPro; NUVO 9421SPro/9621SPro - 9421SPPro/9621SPPro - BELL FEED 8421SPro/8621Spro - 8421SPPro/8621SPPro	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng bột / dạng mảnh hoặc dạng viên cho gà đẻ hậu bị (1 ngày - 5 tuần tuổi)	HI-GRO 321SPro/521SPro - 321SPPro/521SPPro; CP 821SPro/921SPro - 821SPPro/921SPPro; STAR FEED GĐ 01SPro/GĐ 11SPro - GĐ 01SPPro/GĐ 11SPPro; NUVO 9421SPro/9621SPro - 9421SPPro/9621SPPro - BELL FEED 8421SPro/8621Spro - 8421SPPro/8621SPPro	TCCS 44:2022/CPV	23692-2/23-CNVN-ĐTV2	""
989	TCCS 44:2023/DDVN 28219-1/24-CNVN-TCB B23	Công ty CP Dinh dưỡng Việt Nam	30/001/2023/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho lợn thịt (từ 15kg - 30kg)	B23	TCCS 44:2023/DDVN	28219-1/24-CNVN-TCB	""
990	TCCS 44:2025/THD VICB 1992.10-79 G202	Công ty cổ phần dinh dưỡng Thái Lan	30/0011/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dạng viên cho gà trắng siêu thịt từ (15-28 ngày tuổi)	G202	TCCS 44:2025/THD	VICB 1992.10-79	""
991	TCCS 45:2021/VIP-HD VICB 2061.10-45 Open 401 - rHinos RD41 - Open G-77 - Fitly G88 - rHinos 113 - SPS HG1	Công ty cổ phần Việt Open	30/009/2023/TACN	Thức ăn đậm đặc cao cấp cho gà thịt từ 01 ngày tuổi - xuất bán	Open 401 - rHinos RD41 - Open G-77 - Fitly G88 - rHinos 113 - SPS HG1	TCCS 45:2021/VIP-HD	VICB 2061.10-45	""
992	TCCS 45:2023/DDVN 28220-1/24-CNVN-TCB B51S	Công ty CP Dinh dưỡng Việt Nam	30/001/2023/TACN	Hỗn hợp cho gà trắng (từ 1 - 14 ngày tuổi)	B51S	TCCS 45:2023/DDVN	28220-1/24-CNVN-TCB	""
993	TCCS 45:2025/THD VICB 1992.10-80 G203	Công ty cổ phần dinh dưỡng Thái Lan	30/0011/2021/TACN	Hỗn hợp hoàn chỉnh cho gà trắng siêu thịt từ 29 ngày tuổi - XC	G203	TCCS 45:2025/THD	VICB 1992.10-80	""
994	TCCS 46:2021/TW-HD 18534-11/21-CNVN-ĐTV2 DOCFEED D602	CÔNG TY TNHH TONGWEI HẢI DƯƠNG	30/010/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho gà thịt từ 22 - 60 ngày tuổi	DOCFEED D602	TCCS 46:2021/TW-HD	18534-11/21-CNVN-ĐTV2	""
995	TCCS 46:2021/VIP-HD VICB 2061.10-46 Open 950 - rHinos RD111 - Open H-69 - Fitly 559 - rHinos S9300HR - SPS HD9	Công ty cổ phần Việt Open	30/009/2023/TACN	Thức ăn đậm đặc cao cấp cho heo nái chửa - nái nuôi con	Open 950 - rHinos RD111 - Open H-69 - Fitly 559 - rHinos S9300HR - SPS HD9	TCCS 46:2021/VIP-HD	VICB 2061.10-46	""
996	TCCS 47:2015/ITW-HD VICB 12784.10-06 5502; 0512-GT	Công ty CP Interway - VN	30/003/2022/TACN	Hỗn hợp cho gà trắng siêu thịt (Giai đoạn từ 22 - 42 ngày tuổi)	5502; 0512-GT	TCCS 47:2015/ITW-HD	VICB 12784.10-06	""
997	TCCS 47:2018/CPV 16257-3/21-CNVN-ĐTV2 HI-GRO 334 / 534 - CP 834 / 934 - STAR FEED GG 04 / GG 14 - NUVO 9434 / 9634 - BELL FEED 8434 / 8634 - HI-GRO 334P / 534P - CP 834P / 934P - STAR FEED GG 04P / GG 14P - NUVO 9434P / 9634P - BELL FEED 8434P / 8634P	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng bột / dạng mảnh hoặc dạng viên cho gà bố mẹ giống thịt (23 tuần tuổi - loại)	HI-GRO 334 / 534 - CP 834 / 934 - STAR FEED GG 04 / GG 14 - NUVO 9434 / 9634 - BELL FEED 8434 / 8634 - HI-GRO 334P / 534P - CP 834P / 934P - STAR FEED GG 04P / GG 14P - NUVO 9434P / 9634P - BELL FEED 8434P / 8634P	TCCS 47:2018/CPV	16257-3/21-CNVN-ĐTV2	""
998	TCCS 47:2019/TW-HD 11066-11/19-CNVN-ĐTV2 DOCFEED D603	CÔNG TY TNHH TONGWEI HẢI DƯƠNG	30/010/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho gà thịt từ 60 ngày tuổi - xuất chuồng	DOCFEED D603	TCCS 47:2019/TW-HD	11066-11/19-CNVN-ĐTV2	""
999	TCCS 47:2022/CPV 23548-2/23-CNVN-ĐTV2 NASA 6824 / 6924 - NASA 6824P / 6924P - NASA 6824H/6924H	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng bột /dạng mảnh hoặc dạng viên cho gà đẻ thương phẩm (18 tuần tuổi – loại)	NASA 6824 / 6924 - NASA 6824P / 6924P - NASA 6824H/6924H	TCCS 47:2022/CPV	23548-2/23-CNVN-ĐTV2	""
1000	TCCS 47:2023/DDVN 28227-1/24-CNVN-TCB B61	Công ty CP Dinh dưỡng Việt Nam	30/001/2023/TACN	Hỗn hợp mảnh cho gà con (từ 1 - 21 ngày tuổi)	B61	TCCS 47:2023/DDVN	28227-1/24-CNVN-TCB	""
1001	TCCS 47:2025/CNC-HD 42093-1/26-CNVN-TCB VICOEM - 6368	Công ty cổ phần dinh dưỡng Quốc tế CNC	30/009/2022/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho gà trắng siêu thịt vỗ béo từ 30 ngày tuổi đến xuất chuồng	VICOEM - 6368	TCCS 47:2025/CNC-HD	42093-1/26-CNVN-TCB	""
1002	TCCS 48:2018/CPV 16258-3/21-CNVN-ĐTV2 HI-GRO 321 / 521 - CP 821 / 921 - STAR FEED GĐ 01 / GĐ 11 - NUVO 9421 / 9621 - BELL FEED 8421 / 8621 - HI-GRO 321P / 521P - CP 821P / 921P - STAR FEED GĐ 01P / GĐ 11P - NUVO 9421P / 9621P - BELL FEED 8421P / 8621P	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng bột / dạng mảnh hoặc dạng viên cho gà đẻ (1 ngày - 21 ngày tuổi)	HI-GRO 321 / 521 - CP 821 / 921 - STAR FEED GĐ 01 / GĐ 11 - NUVO 9421 / 9621 - BELL FEED 8421 / 8621 - HI-GRO 321P / 521P - CP 821P / 921P - STAR FEED GĐ 01P / GĐ 11P - NUVO 9421P / 9621P - BELL FEED 8421P / 8621P	TCCS 48:2018/CPV	16258-3/21-CNVN-ĐTV2	""
1003	TCCS 48:2019/TW-HD 11067-11/19-CNVN-ĐTV2 DOCFEED D666	CÔNG TY TNHH TONGWEI HẢI DƯƠNG	30/010/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho gà lông màu từ 29-60 ngày tuổi	DOCFEED D666	TCCS 48:2019/TW-HD	11067-11/19-CNVN-ĐTV2	""
1004	TCCS 48:2025/CNC-HD 41688-12/25-CNVN-TCB VICOEM - JUNIOR MILKY YOGHURT	Công ty cổ phần dinh dưỡng Quốc tế CNC	30/009/2022/TACN	Hỗn hợp cao cấp dạng bột cho heo con từ 1 ngày tuổi	VICOEM - JUNIOR MILKY YOGHURT	TCCS 48:2025/CNC-HD	41688-12/25-CNVN-TCB	""
1005	TCCS 49:2021/VIP-HD VICB 2061.10-49 Open Lacplus - Open 31plus - Fitly 51plus - rHinos R02plus - SPS H2plus	Công ty cổ phần Việt Open	30/009/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp cho heo con siêu nạc từ tập ăn - 15kg	Open Lacplus - Open 31plus - Fitly 51plus - rHinos R02plus - SPS H2plus	TCCS 49:2021/VIP-HD	VICB 2061.10-49	""
1006	TCCS 49:2023/DDVN 28229-1/24-CNVN-TCB B63	Công ty CP Dinh dưỡng Việt Nam	30/001/2023/TACN	Hỗn hợp cho gà thịt (từ 1 ngày tuổi - xuất bán)	B63	TCCS 49:2023/DDVN	28229-1/24-CNVN-TCB	""
1007	TCCS 50.2021/VIP-HD VICB 2061.10-50 Open 532	Công ty cổ phần Việt Open	30/009/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp cho heo thịt từ 20kg - xuất chuồng	Open 532	TCCS 50.2021/VIP-HD	VICB 2061.10-50	""
1008	TCCS 50:2015/ITW-HD VICB 12784.10-07 V50_Plus; V103S	Công ty CP Interway - VN	30/003/2022/TACN	Hỗn hợp cho vịt - ngan siêu thịt từ 22 ngày tuổi - xuất chuồng	V50_Plus; V103S	TCCS 50:2015/ITW-HD	VICB 12784.10-07	""
1009	TCCS 50:2018/CPV 16250-3/21-CNVN-ĐTV2 HI-GRO 322 / 522 - CP 822 / 922 - STAR FEED GĐ 02 / GĐ 12 - NUVO 9422 / 9622 - BELL FEED 8422 / 8622 - HI-GRO 322P / 522P - CP 822P / 922P - STAR FEED GĐ 02P / GĐ 12P - NUVO 9422P / 9622P - BELL FEED 8422P / 8622P	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng bột / dạng mảnh hoặc dạng viên cho gà đẻ (9 tuần - 18 tuần tuổi)	HI-GRO 322 / 522 - CP 822 / 922 - STAR FEED GĐ 02 / GĐ 12 - NUVO 9422 / 9622 - BELL FEED 8422 / 8622 - HI-GRO 322P / 522P - CP 822P / 922P - STAR FEED GĐ 02P / GĐ 12P - NUVO 9422P / 9622P - BELL FEED 8422P / 8622P	TCCS 50:2018/CPV	16250-3/21-CNVN-ĐTV2	""
1010	TCCS 50:2022/CPV 23904-3/23-CNVN-ĐTV2 HI-GRO 324Pro/524Pro - CP 824Pro/924Pro - STAR FEED GĐ 04Pro/GĐ 14Pro - NUVO 9424Pro/9624Pro - BELL FEED 8424Pro/8624Pro - HI-GRO 324PPro/524PPro - CP 824PPro/924PPro - STAR FEED GĐ 04PPro/GĐ 14PPro - NUVO 9424PPro/9624PPro - BELL FEED 8424PPro/8624PPro	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng bột / dạng mảnh hoặc dạng viên cho gà đẻ (19 tuần tuổi - loại)	HI-GRO 324Pro/524Pro - CP 824Pro/924Pro - STAR FEED GĐ 04Pro/GĐ 14Pro - NUVO 9424Pro/9624Pro - BELL FEED 8424Pro/8624Pro - HI-GRO 324PPro/524PPro - CP 824PPro/924PPro - STAR FEED GĐ 04PPro/GĐ 14PPro - NUVO 9424PPro/9624PPro - BELL FEED 8424PPro/8624PPro	TCCS 50:2022/CPV	23904-3/23-CNVN-ĐTV2	""
1011	TCCS 50:2023/DDVN 28230-1/24-CNVN-TCB B64	Công ty CP Dinh dưỡng Việt Nam	30/001/2023/TACN	Hỗn hợp vỗ béo cho gà siêu thịt	B64	TCCS 50:2023/DDVN	28230-1/24-CNVN-TCB	""
1012	TCCS 50:2025/CNC-HD 42097-1/26-CNVN-TCB C.Farm - C. Farmpro 2	Công ty cổ phần dinh dưỡng Quốc tế CNC	30/009/2022/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho heo thịt siêu nạc ( 12kg - 30kg)	C.Farm - C. Farmpro 2	TCCS 50:2025/CNC-HD	42097-1/26-CNVN-TCB	""
1013	TCCS 50:2026/NHHP 328-9/17-CNVN-ĐT MORE 169	Công ty TNHH New Hope Hà Nội chi nhánh Hải Phòng	31/001/2021/TACN	Thức ăn đậm đặc cao cấp cho lợn thịt từ tập ăn đến xuất chuồng	MORE 169	TCCS 50:2026/NHHP	328-9/17-CNVN-ĐT	""
1014	TCCS 51:2015/ITW-HD VICB 12784.10-05 NV656; A36	Công ty CP Interway - VN	30/003/2022/TACN	Hỗn hợp cho vịt - ngan siêu thịt từ 01 ngày tuổi - xuất bán	NV656; A36	TCCS 51:2015/ITW-HD	VICB 12784.10-05	""
1015	TCCS 51:2025/CNC-HD 42098-1/26-CNVN-TCB C.Farm - C. Farmpro 3	Công ty cổ phần dinh dưỡng Quốc tế CNC	30/009/2022/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho heo thịt siêu nạc ( 15kg - 35kg)	C.Farm - C. Farmpro 3	TCCS 51:2025/CNC-HD	42098-1/26-CNVN-TCB	""
1016	TCCS 51:2026/NHHP 327-9/17-CNVN-ĐT MORE 110	Công ty TNHH New Hope Hà Nội chi nhánh Hải Phòng	31/001/2021/TACN	Thức ăn siêu đậm đặc cho gà thịt từ 01 ngày tuổi đến xuất chuồng	MORE 110	TCCS 51:2026/NHHP	327-9/17-CNVN-ĐT	""
1017	TCCS 52:2023/DDVN 28232-1/24-CNVN-TCB B82	Công ty CP Dinh dưỡng Việt Nam	30/001/2023/TACN	Hỗn hợp cho vịt - ngan siêu thịt (từ 22 ngày - xuất bán)	B82	TCCS 52:2023/DDVN	28232-1/24-CNVN-TCB	""
1018	TCCS 52:2024/STV 42490-2/26-CNVN-TCB Hỗn hợp cho gà từ 43 ngày tuổi - Xuất bán	Công TY TNHH TACN Sky TV Group	30/12/2023/TACN	TVSKY-SKY13; MATHEO-CT560; NUTRI-G23; TD-1000; BEEFEED-O19	Hỗn hợp cho gà từ 43 ngày tuổi - Xuất bán	TCCS 52:2024/STV	42490-2/26-CNVN-TCB	""
1019	TCCS 52:2025/CNC-HD 42099-1/26-CNVN-TCB C.Farm - C. Farm SUPER MEAT	Công ty cổ phần dinh dưỡng Quốc tế CNC	30/009/2022/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho heo thịt siêu nạc ( 15kg - 45kg)	C.Farm - C. Farm SUPER MEAT	TCCS 52:2025/CNC-HD	42099-1/26-CNVN-TCB	""
1020	TCCS 52:2026/NHHP 19608-3/22-CNVN-ĐTV2 MORE 511	Công ty TNHH New Hope Hà Nội chi nhánh Hải Phòng	31/001/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà thịt từ 22 ngày tuổi đến 42 ngày tuổi	MORE 511	TCCS 52:2026/NHHP	19608-3/22-CNVN-ĐTV2	""
1021	TCCS 54:2020/TW-HD 12920-4/20-CNVN-ĐTV2 TONGWEI 311H	CÔNG TY TNHH TONGWEI HẢI DƯƠNG	30/010/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho gà con từ 01-14 ngày tuổi	TONGWEI 311H	TCCS 54:2020/TW-HD	12920-4/20-CNVN-ĐTV2	""
1022	TCCS 54:2026/NHHP 16015-3/21-CNVN-ĐTV2 MORE 611	Công ty TNHH New Hope Hà Nội chi nhánh Hải Phòng	31/001/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà thịt từ 22 ngày tuổi đến 42 ngày tuổi	MORE 611	TCCS 54:2026/NHHP	16015-3/21-CNVN-ĐTV2	""
1023	TCCS 55:2026/NHHP 21512-8/22-CNVN-ĐTV2 MORE 612	Công ty TNHH New Hope Hà Nội chi nhánh Hải Phòng	31/001/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà thịt từ 42 ngày tuổi đến xuất chuồng	MORE 612	TCCS 55:2026/NHHP	21512-8/22-CNVN-ĐTV2	""
1024	TCCS 56:2026/NHHP 640-10/17-CNVN-ĐT MORE 810G	Công ty TNHH New Hope Hà Nội chi nhánh Hải Phòng	31/001/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà gột từ 01 ngày tuổi đến 21 ngày tuổi	MORE 810G	TCCS 56:2026/NHHP	640-10/17-CNVN-ĐT	""
1025	TCCS 57:2026/NHHN 28104-1/24-CNVN-TCB NEW HOPE 511K	Công ty TNHH New Hope Hà Nội chi nhánh Hải Phòng	31/001/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà thịt sắc tố thấp từ 15 ngày tuổi đến 28 ngày tuổi	NEW HOPE 511K	TCCS 57:2026/NHHN	28104-1/24-CNVN-TCB	""
1026	TCCS 58:2026/NHHP 326-9/17-CNVN-ĐT MORE 688	Công ty TNHH New Hope Hà Nội chi nhánh Hải Phòng	31/001/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho vịt - ngan con từ 01 ngày tuổi đến 21 ngày tuổi	MORE 688	TCCS 58:2026/NHHP	326-9/17-CNVN-ĐT	""
1027	TCCS 59:2025/ĐM-HD 510A - THẦN TÀI - G10A - GLOBAL FEED - G1A - HOPE FEED - G01A - HOPE SUN	CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG ĐỘNG VẬT ĐAN MẠCH	30/004/2024/TACN	Hỗn hợp úm cho gà trắng siêu thịt từ 1 - 7 ngày tuổi	510A - THẦN TÀI - G10A - GLOBAL FEED - G1A - HOPE FEED - G01A - HOPE SUN	TCCS 59:2025/ĐM-HD	""	""
1028	TCCS 60:2018/SV-HD HQ.01.0820 V82S - V92S - A532S - CT662S - 3030S - V32S - M652S - V428S - V222S - Π320S - V62S	Công ty cổ phần thức ăn chăn nuôi Sao Việt	30/004/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho vịt siêu - ngan từ 22 ngày - xuất bán	V82S - V92S - A532S - CT662S - 3030S - V32S - M652S - V428S - V222S - Π320S - V62S	TCCS 60:2018/SV-HD	HQ.01.0820	""
1029	TCCS 60:2026/NHHN 21661-8/22-CNVN-ĐTV2 NEW HOPE 796	Công ty TNHH New Hope Hà Nội chi nhánh Hải Phòng	31/001/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho lợn siêu nạc từ 25 kg đến 60 kg	NEW HOPE 796	TCCS 60:2026/NHHN	21661-8/22-CNVN-ĐTV2	""
1030	TCCS 62:2026/NHHP 19090-12/21-CNVN-ĐTV2 MORE 601S	Công ty TNHH New Hope Hà Nội chi nhánh Hải Phòng	31/001/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho lợn giai đoạn 1.5 từ 10 kg đến 20 kg	MORE 601S	TCCS 62:2026/NHHP	19090-12/21-CNVN-ĐTV2	""
1031	TCCS 63:2018/CPV 16236-3/21-CNVN-ĐTV2 HI-GRO 549 - CP 949 - STAR FEED VT12 - NUVO 9649 - BELL FEED 8649	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng viên cho ngan - vịt siêu thịt (22 ngày - 35 ngày tuổi)	HI-GRO 549 - CP 949 - STAR FEED VT12 - NUVO 9649 - BELL FEED 8649	TCCS 63:2018/CPV	16236-3/21-CNVN-ĐTV2	""
1032	TCCS 63:2026/NHHP 19097-12/21-CNVN-ĐTV2 MORE 6018	Công ty TNHH New Hope Hà Nội chi nhánh Hải Phòng	31/001/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho lợn siêu nạc từ 15 kg đến 25 kg	MORE 6018	TCCS 63:2026/NHHP	19097-12/21-CNVN-ĐTV2	""
1033	TCCS 64:2018/CPV 16237-3/21-CNVN-ĐTV2 HI-GRO 540 - CP 940 - STAR FEED VT13 - NUVO 9640 - BELL FEED 8640	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng viên cho ngan - vịt siêu thịt (36 ngày tuổi - xuất chuồng)	HI-GRO 540 - CP 940 - STAR FEED VT13 - NUVO 9640 - BELL FEED 8640	TCCS 64:2018/CPV	16237-3/21-CNVN-ĐTV2	""
1034	TCCS 64:2026/NHHP 630-02/17-CNVN MORE S18	Công ty TNHH New Hope Hà Nội chi nhánh Hải Phòng	31/001/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo thịt từ 15 kg đến 25 kg	MORE S18	TCCS 64:2026/NHHP	630-02/17-CNVN	""
1035	TCCS 65:2018/CPV 16238-3/21-CNVN-ĐTV2 HI-GRO 548L - CP 948L - STAR FEED VT 11L - NUVO 9648L - BELL FEED 8648L - HI-GRO 548LP - CP 948LP - STAR FEED VT 11LP - NUVO 9648LP - BELL FEED 8648LP	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng viên cho ngan - vịt thịt (1 ngày - 21 ngày tuổi)	HI-GRO 548L - CP 948L - STAR FEED VT 11L - NUVO 9648L - BELL FEED 8648L - HI-GRO 548LP - CP 948LP - STAR FEED VT 11LP - NUVO 9648LP - BELL FEED 8648LP	TCCS 65:2018/CPV	16238-3/21-CNVN-ĐTV2	""
1036	TCCS 69:2018/CPV 16230-3/21-CNVN-ĐTV2 HI-GRO 542P - CP 942P - STAR FEED VĐ 12P - NUVO 9642P - BELL FEED 8642P	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng viên cho ngan - vịt hậu bị (9 tuần - 18 tuần tuổi)	HI-GRO 542P - CP 942P - STAR FEED VĐ 12P - NUVO 9642P - BELL FEED 8642P	TCCS 69:2018/CPV	16230-3/21-CNVN-ĐTV2	""
1037	TCCS 69:2026/NHHP 629-02/17-CNVN MORE S69	Công ty TNHH New Hope Hà Nội chi nhánh Hải Phòng	31/001/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho lợn thịt từ 35 kg đến xuất bán	MORE S69	TCCS 69:2026/NHHP	629-02/17-CNVN	""
1038	TCCS 70:2026/NHHP 38053-5/25-CNVN-TCB MORE 684	Công ty TNHH New Hope Hà Nội chi nhánh Hải Phòng	31/001/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho vịt - ngan đẻ từ 20 tuần tuổi trở lên	MORE 684	TCCS 70:2026/NHHP	38053-5/25-CNVN-TCB	""
1039	TCCS 71:2018/CPV 16231-3/21-CNVN-ĐTV2 HI-GRO 544 - CP 944 - STAR FEED VĐ 14 - NUVO 9644 - BELL FEED 8644	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng viên cho ngan - vịt đẻ (19 tuần tuổi - loại)	HI-GRO 544 - CP 944 - STAR FEED VĐ 14 - NUVO 9644 - BELL FEED 8644	TCCS 71:2018/CPV	16231-3/21-CNVN-ĐTV2	""
1040	TCCS 72:2026/NHHP 23167-1/23-CNVN-ĐTV2 MORE S36	Công ty TNHH New Hope Hà Nội chi nhánh Hải Phòng	31/001/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho vịt thịt từ 22 ngày tuổi đến xuất bán	MORE S36	TCCS 72:2026/NHHP	23167-1/23-CNVN-ĐTV2	""
1041	TCCS 73:2026/NHHP 16021-3/21-CNVN-ĐTV2 MORE 613	Công ty TNHH New Hope Hà Nội chi nhánh Hải Phòng	31/001/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà đẻ từ 07 tuần tuổi đến 18 tuần tuổi	MORE 613	TCCS 73:2026/NHHP	16021-3/21-CNVN-ĐTV2	""
1042	TCCS 75:2018/CPV 16289-3/21-CNVN-ĐTV2 HI-GRO 302 - CP 802 - STAR FEED CĐ 02 - NUVO 9402 - BELL FEED 8402	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng bột cho chim cút đẻ	HI-GRO 302 - CP 802 - STAR FEED CĐ 02 - NUVO 9402 - BELL FEED 8402	TCCS 75:2018/CPV	16289-3/21-CNVN-ĐTV2	""
1043	TCCS 75:2026/NHHP 19609-3/22-CNVN-ĐTV2 MORE 512	Công ty TNHH New Hope Hà Nội chi nhánh Hải Phòng	31/001/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà thịt từ 29 ngày tuổi đến xuất bán	MORE 512	TCCS 75:2026/NHHP	19609-3/22-CNVN-ĐTV2	""
1044	TCCS 76:2026/NHHP 16197-3/21-CNVN-ĐTV2 MORE 611T	Công ty TNHH New Hope Hà Nội chi nhánh Hải Phòng	31/001/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà thịt từ 03 tuần tuổi trở lên	MORE 611T	TCCS 76:2026/NHHP	16197-3/21-CNVN-ĐTV2	""
1045	TCCS 77:2026/NHHP MORE 811	Công ty TNHH New Hope Hà Nội chi nhánh Hải Phòng	31/001/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà thịt từ 22 ngày tuổi đến 42 ngày tuổi.	MORE 811	TCCS 77:2026/NHHP	""	""
1046	TCCS 78:2026/NHHP 36455-12/24-CNVN-TCB MORE 618	Công ty TNHH New Hope Hà Nội chi nhánh Hải Phòng	31/001/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà thịt từ 22 ngày tuổi đến 42 ngày tuổi	MORE 618	TCCS 78:2026/NHHP	36455-12/24-CNVN-TCB	""
1047	TCCS 79:2026/NHHP 36446-12/24-CNVN-TCB MORE 619	Công ty TNHH New Hope Hà Nội chi nhánh Hải Phòng	31/001/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà vỗ béo từ 29 ngày tuổi đến xuất bán	MORE 619	TCCS 79:2026/NHHP	36446-12/24-CNVN-TCB	""
1048	TCCS 80:2018/CPV 16221-3/21-CNVN-ĐTV2 HI-GRO 381/ 581 - CP 881/ 981 - STAR FEED BS 01/ BS 11 - NUVO 9481/ 9681 - BELL FEED 8481/ 8681	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn tinh hỗn hợp dạng bột / dạng viên cho bò sữa cao sản (21 ngày trước khi đẻ - 3 tháng sau khi đẻ)	HI-GRO 381/ 581 - CP 881/ 981 - STAR FEED BS 01/ BS 11 - NUVO 9481/ 9681 - BELL FEED 8481/ 8681	TCCS 80:2018/CPV	16221-3/21-CNVN-ĐTV2	""
1049	TCCS 80:2026/NHHP 36458-12/24-CNVN-TCB MORE 620	Công ty TNHH New Hope Hà Nội chi nhánh Hải Phòng	31/001/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà thịt từ 15 ngày tuổi đến 28 ngày tuổi	MORE 620	TCCS 80:2026/NHHP	36458-12/24-CNVN-TCB	""
1050	TCCS 81:2018/CPV 16222-3/21-CNVN-ĐTV2 HI-GRO 384 / 584 - CP 884 / 984 - STAR FEED BS 04 / BS 14 - NUVO 9484 / 9684 - BELL FEED 8484 / 8684	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn tinh hỗn hợp dạng bột / dạng viên cho bò sữa	HI-GRO 384 / 584 - CP 884 / 984 - STAR FEED BS 04 / BS 14 - NUVO 9484 / 9684 - BELL FEED 8484 / 8684	TCCS 81:2018/CPV	16222-3/21-CNVN-ĐTV2	""
1051	TCCS 82:2026/NHHP MORE 888	Công ty TNHH New Hope Hà Nội chi nhánh Hải Phòng	31/001/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho lợn siêu nạc từ 15 kg đến 30 kg	MORE 888	TCCS 82:2026/NHHP	""	""
1052	TCCS 84:2025/TW-HD 40410-8/25-CNVN-TCB KIM LONG 6612	CÔNG TY TNHH TONGWEI HẢI DƯƠNG	30/010/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho lợn siêu nạc từ 15 kg - 25 kg	KIM LONG 6612	TCCS 84:2025/TW-HD	40410-8/25-CNVN-TCB	""
1053	TCCS 85:2024/GC-HD 28552-2/24-CNVN-TCB 302SP; 1020SP	Công ty TNHH thức ăn chăn nuôi Hoa Kỳ	30/001/2020/TACN	Thức ăn hỗn hợp viên cho lợn thịt siêu nạc (từ 20kg - 50kg)	302SP; 1020SP	TCCS 85:2024/GC-HD	28552-2/24-CNVN-TCB	""
1054	TCCS 85:2025/TW-HD 40411-8/25-CNVN-TCB KIM LONG 6622	CÔNG TY TNHH TONGWEI HẢI DƯƠNG	30/010/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho lợn thịt từ 15 kg - 30 kg	KIM LONG 6622	TCCS 85:2025/TW-HD	40411-8/25-CNVN-TCB	""
1055	TCCS 87:2023/HGV-HD VICB 11992.10-86 VIETROYAL; COMBIFEED 02SPLUS; CF67PLUS	CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT	30/010/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp cho heo siêu thịt nuôi trang trại từ 25kg-60kg	VIETROYAL; COMBIFEED 02SPLUS; CF67PLUS	TCCS 87:2023/HGV-HD	VICB 11992.10-86	""
1056	TCCS 90:2025/TWINSHD VICB 2874.10-54 GCN 10/11/2025 TBTN 17/11/2025 T935	CÔNG TY TNHH TWINS HẢI DƯƠNG VIỆT NAM	30/001/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho cá giống	T935	TCCS 90:2025/TWINSHD	VICB 2874.10-54 GCN 10/11/2025 TBTN 17/11/2025	""
1057	TCCS 93:2025/TWINSHD VICB 2874.10-57 GCN 10/11/2025 TBTN 17/11/2025 T930	CÔNG TY TNHH TWINS HẢI DƯƠNG VIỆT NAM	30/001/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho cá giống	T930	TCCS 93:2025/TWINSHD	VICB 2874.10-57 GCN 10/11/2025 TBTN 17/11/2025	""
1058	TCCS01: 2024/TTHD 30431-5/24-CNVN-TCB S007 Baby; S15- Baby; Baby02; F570; RV5010;A00S; Baby222; H-11	Công ty TNHH MTV Thiên Trung	30/001/2024/TACN	Hỗn hợp cho heo con ( từ Tăn - 12 kg)	S007 Baby; S15- Baby; Baby02; F570; RV5010;A00S; Baby222; H-11	TCCS01: 2024/TTHD	30431-5/24-CNVN-TCB	""
1059	TCCS02: 2024/TTHD 34368-8/24-CNVN-TCB CP330; S111; E02S; F571; RV5011; A01S; TS333; H-111S	Công ty TNHH MTV Thiên Trung	30/001/2024/TACN	Hỗn hợp cho lợn siêu ( từ 8 - 20 kg)	CP330; S111; E02S; F571; RV5011; A01S; TS333; H-111S	TCCS02: 2024/TTHD	34368-8/24-CNVN-TCB	""
1060	TCCS07: 2024/TTHD 30437-5/24-CNVN-TCB CP335; S10; E05; F576; RV5018; D02PLUS; TS983; H-10	Công ty TNHH MTV Thiên Trung	30/001/2024/TACN	Hỗn hợp cho lợn trang trại ( từ 15 - 30 kg)	CP335; S10; E05; F576; RV5018; D02PLUS; TS983; H-10	TCCS07: 2024/TTHD	30437-5/24-CNVN-TCB	""
1061	TCCS08: 2024/TTHD 30459-5/24-CNVN-TCB CP336; S39; E09S;F580; RV5020; A08S; TS666; H-155	Công ty TNHH MTV Thiên Trung	30/001/2024/TACN	Hỗn hợp lợn nái ngoại đẻ và nuôi con	CP336; S39; E09S;F580; RV5020; A08S; TS666; H-155	TCCS08: 2024/TTHD	30459-5/24-CNVN-TCB	""
1062	TCCS13: 2024/TTHD 30443-5/24-CNVN-TCB TT854; S45; E68; F582; RV4112; G02S; TS590; G21	Công ty TNHH MTV Thiên Trung	30/001/2024/TACN	Hỗn hợp cho gà siêu thịt ( từ 21 NT- XB)	TT854; S45; E68; F582; RV4112; G02S; TS590; G21	TCCS13: 2024/TTHD	30443-5/24-CNVN-TCB	""
1063	TCCS16: 2024/TTHD 30444-5/24-CNVN-TCB TT857; S23; E66S; F585; RV4114; G11S; TS500; GD115	Công ty TNHH MTV Thiên Trung	30/001/2024/TACN	Hỗn hợp cho gà đẻ siêu trứng	TT857; S23; E66S; F585; RV4114; G11S; TS500; GD115	TCCS16: 2024/TTHD	30444-5/24-CNVN-TCB	""
1064	TCCS17: 2024/TTHD 30445-5/24-CNVN-TCB TT858; S50;E600; F586; RV4210; GA01; TS202; G333	Công ty TNHH MTV Thiên Trung	30/001/2024/TACN	Hỗn hợp mảnh cho gà thịt ( từ 01 NT- XB)	TT858; S50;E600; F586; RV4210; GA01; TS202; G333	TCCS17: 2024/TTHD	30445-5/24-CNVN-TCB	""
1065	TCCS23: 2024/TTHD 30451-5/24-CNVN-TCB M964; S65; E83; F593; RV3012; V01; TS220; VT28	Công ty TNHH MTV Thiên Trung	30/001/2024/TACN	Hỗn hợp cho vịt - ngan thịt ( từ 1 - XB)	M964; S65; E83; F593; RV3012; V01; TS220; VT28	TCCS23: 2024/TTHD	30451-5/24-CNVN-TCB	""
1066	TCCS24: 2024/TTHD 30450-5/24-CNVN-TCB M961; S60; E82; F592;RV3011; H02S; TS219; VT27	Công ty TNHH MTV Thiên Trung	30/001/2024/TACN	Hỗn hợp cho vịt - ngan thịt ( từ 21NT- XB)	M961; S60; E82; F592;RV3011; H02S; TS219; VT27	TCCS24: 2024/TTHD	30450-5/24-CNVN-TCB	""
1067	TCCS29: 2024/TTHD 30447-5/24-CNVN-TCB S42; S28; E61S; F589;RV4011; G02W+; TS210	Công ty TNHH MTV Thiên Trung	30/001/2024/TACN	Hỗn hợp cho gà trắng siêu thịt ( từ 15 NT- 28 NT)	S42; S28; E61S; F589;RV4011; G02W+; TS210	TCCS29: 2024/TTHD	30447-5/24-CNVN-TCB	""
1068	TCCS31: 2024/TTHD 30457-5/24-CNVN-TCB S31; S19; E05S;F522; RV4119; AS02PLUS; TS202; H120	Công ty TNHH MTV Thiên Trung	30/001/2024/TACN	Hỗn hợp cho lợn siêu nạc ( từ 15-45 kg)	S31; S19; E05S;F522; RV4119; AS02PLUS; TS202; H120	TCCS31: 2024/TTHD	30457-5/24-CNVN-TCB	""
1069	TCCS33: 2024/TTHD 30461-5/24-CNVN-TCB CP339; BTVB81; E89;TS215;BT	Công ty TNHH MTV Thiên Trung	30/001/2024/TACN	Thức ăn tinh hỗn hợp dành cho bò thịt vỗ béo	CP339; BTVB81; E89;TS215;BT	TCCS33: 2024/TTHD	30461-5/24-CNVN-TCB	""
1070	TCCS: 01:2025/NW VICB 12031.10-01 You win - A900; You win - 901S+; You win - 901PLUS; LD.t - 801S+; LD.t - 801PLUS; TCWin - TC100S+; TCWin - TC100PLUS+	Công Ty Cổ Phần Dinh Dưỡng Quốc Tế Newwin (sản xuất tại Công ty cổ phần thức ăn chăn nuôi Vina)	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho heo siêu nạc từ tập ăn đến 15kg	You win - A900; You win - 901S+; You win - 901PLUS; LD.t - 801S+; LD.t - 801PLUS; TCWin - TC100S+; TCWin - TC100PLUS+	TCCS: 01:2025/NW	VICB 12031.10-01	""
1071	TCCS: 02:2025/NW VICB 12031.10-02 You win - 9020plus; You win - 9020S+; LD.t - 8020S+; LD.t - 8020PLUS; TCWin - TC110S+; TCWin - TC110PLUS+	Công Ty Cổ Phần Dinh Dưỡng Quốc Tế Newwin (sản xuất tại Công ty cổ phần thức ăn chăn nuôi Vina)	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho heo siêu nạc từ 08kg-25kg	You win - 9020plus; You win - 9020S+; LD.t - 8020S+; LD.t - 8020PLUS; TCWin - TC110S+; TCWin - TC110PLUS+	TCCS: 02:2025/NW	VICB 12031.10-02	""
1072	TCCS: 10:2025/NW VICB 12031.10-10 You win - G505V; You win - G505M; LD.t - G605V; LD.t - G605M; TCWin - TC305V; TCWin - TC305M	Công Ty Cổ Phần Dinh Dưỡng Quốc Tế Newwin (sản xuất tại Công ty cổ phần thức ăn chăn nuôi Vina)	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho gà thịt từ 1-35 ngày tuổi	You win - G505V; You win - G505M; LD.t - G605V; LD.t - G605M; TCWin - TC305V; TCWin - TC305M	TCCS: 10:2025/NW	VICB 12031.10-10	""
1073	TCCS: 11:2025/NW VICB 12031.10-11 You win - V703; LD.t - 203; TCWin - TC430	Công Ty Cổ Phần Dinh Dưỡng Quốc Tế Newwin (sản xuất tại Công ty cổ phần thức ăn chăn nuôi Vina)	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho vịt - ngan siêu thịt từ 22-xuất bán	You win - V703; LD.t - 203; TCWin - TC430	TCCS: 11:2025/NW	VICB 12031.10-11	""
1074	TCCS: 12:2025/NW VICB 12031.10-12 You win - V707; You win - V708; LD.t - V207; LD.t - V208; TCWin - TC470; TCWin - TC480	Công Ty Cổ Phần Dinh Dưỡng Quốc Tế Newwin (sản xuất tại Công ty cổ phần thức ăn chăn nuôi Vina)	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp cho ngan - vịt đẻ hậu bị - chạy đồng	You win - V707; You win - V708; LD.t - V207; LD.t - V208; TCWin - TC470; TCWin - TC480	TCCS: 12:2025/NW	VICB 12031.10-12	""
1075	TCCS: 13:2025/NW VICB 12031.10-13 You win - G5555; LD.t - G6666; TCWin - TC3333	Công Ty Cổ Phần Dinh Dưỡng Quốc Tế Newwin (sản xuất tại Công ty cổ phần thức ăn chăn nuôi Vina)	30/009/2021/TACN	Đậm đặc cao cấp cho gà từ 1 ngày tuổi-xuất bán	You win - G5555; LD.t - G6666; TCWin - TC3333	TCCS: 13:2025/NW	VICB 12031.10-13	""
1076	TCCS: 15:2025/NW VICB 12031.10-15 You win - G501; You win - G501plus; LD.t - G601; LD.t - G601plus; TCWin - TC301; TCWin - TC301plus	Công Ty Cổ Phần Dinh Dưỡng Quốc Tế Newwin (sản xuất tại Công ty cổ phần thức ăn chăn nuôi Vina)	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho gà trắng từ 15-28 ngày tuổi	You win - G501; You win - G501plus; LD.t - G601; LD.t - G601plus; TCWin - TC301; TCWin - TC301plus	TCCS: 15:2025/NW	VICB 12031.10-15	""
1077	TCCS: 16:2025/NW VICB 12031.10-16 You win - G502; You win - G502plus; LD.t - G602; LD.t - G602plus; TCWin - TC302; TCWin - TC302plus	Công Ty Cổ Phần Dinh Dưỡng Quốc Tế Newwin (sản xuất tại Công ty cổ phần thức ăn chăn nuôi Vina)	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho gà trắng vỗ béo từ 29-xuất bán	You win - G502; You win - G502plus; LD.t - G602; LD.t - G602plus; TCWin - TC302; TCWin - TC302plus	TCCS: 16:2025/NW	VICB 12031.10-16	""
1078	TCCS: 17:2025/NW VICB 12031.10-17 You win - G503; You win - G503plus; LD.t - G603; LD.t - G603plus; TCWin - TC303; TCWin - TC303plus	Công Ty Cổ Phần Dinh Dưỡng Quốc Tế Newwin (sản xuất tại Công ty cổ phần thức ăn chăn nuôi Vina)	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp cho gà siêu thịt từ 1-21 ngày tuổi	You win - G503; You win - G503plus; LD.t - G603; LD.t - G603plus; TCWin - TC303; TCWin - TC303plus	TCCS: 17:2025/NW	VICB 12031.10-17	""
1079	TCCS: 19:2025/NW VICB 12031.10-19 You win - V701; You win - V701plus; LD.t - V201; LD.t - V201plus	Công Ty Cổ Phần Dinh Dưỡng Quốc Tế Newwin (sản xuất tại Công ty cổ phần thức ăn chăn nuôi Vina)	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho vịt - ngan con từ 1-22 ngày tuổi	You win - V701; You win - V701plus; LD.t - V201; LD.t - V201plus	TCCS: 19:2025/NW	VICB 12031.10-19	""
1080	01:2020/EHHP 13663-6/20-CNVN-ĐTV2 EHSB-0822 P-952 - P-952A	Công Ty TNHH Dinh Dưỡng Động Vật EH Hải Phòng Việt Nam.	31/002/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp dùng cho lợn từ 15 kg đến 30 kg.	EHSB-0822 P-952 - P-952A	01:2020/EHHP	13663-6/20-CNVN-ĐTV2	""
1081	01:2022/VNF-HD VICB 7681.10-01 VN FEED-H01S; VN FEED-H01S PRO; MILK FARM-FARM1.1S; MILK FARM-FARM1.1S+; ORGANIC-O901S+	Công ty cổ phần Dược thuý Y Trung ương (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo con từ 8 - 15kg	VN FEED-H01S; VN FEED-H01S PRO; MILK FARM-FARM1.1S; MILK FARM-FARM1.1S+; ORGANIC-O901S+	01:2022/VNF-HD	VICB 7681.10-01	""
1082	01:2023/EHHP 27592-11/23-CNVN-ĐTV2 P-505	Công Ty TNHH Dinh Dưỡng Động Vật EH Hải Phòng Việt Nam.	31/002/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp dùng cho gà đẻ sau 18 tuần.	P-505	01:2023/EHHP	27592-11/23-CNVN-ĐTV2	""
1083	01:2025/EHHP 37057-2/25-CNVN-TCB EHSB-081 - EH-888 - RG-101	Công Ty TNHH Dinh Dưỡng Động Vật EH Hải Phòng Việt Nam.	31/002/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp dùng cho lợn sữa từ 05 ngày - 15 kg.	EHSB-081 - EH-888 - RG-101	01:2025/EHHP	37057-2/25-CNVN-TCB	""
1084	01:2025/NQH 41389-11/25-CNVN-TCB NQH T.211S	CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NQH GREEN VIỆT NAM (gia công tại Công ty TNHH Thức ăn chăn nuôi Phú Gia)	30/012/2021/TACN	THỨC ĂN HỖN HỢP CHO LỢN CON TẬP ĂN TỪ 7 NGÀY TUỔI ĐẾN 15 KG	NQH T.211S	01:2025/NQH	41389-11/25-CNVN-TCB	""
1085	01:2026/GL 43198-3/26-CNVN-TCB HAPPY LIFE - H01S PLUS	Công ty cổ phần dinh dưỡng quốc tế Greenlife (gia công tại Công ty Cổ phần Thức ăn chăn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp đặc biệt cho heo con từ tập ăn - 15kg	HAPPY LIFE - H01S PLUS	01:2026/GL	43198-3/26-CNVN-TCB	""
1086	02:2022/VNF-HD VICB 7681.10-02 VN FEED-BABY; VN FEED-BABY NEW; VN FEED-BABY ONE; MILK FARM-BABY GOLD; MILK FARM-FARM-BABY GOLD+; ORGANIC-O9000	Công ty cổ phần Dược thuý Y Trung ương (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo con từ 7 ngày - 15kg	VN FEED-BABY; VN FEED-BABY NEW; VN FEED-BABY ONE; MILK FARM-BABY GOLD; MILK FARM-FARM-BABY GOLD+; ORGANIC-O9000	02:2022/VNF-HD	VICB 7681.10-02	""
1087	02:2024/EHHP 33866-7/24-CNVN-TCB EHSB-2020 - EHSB-2120 - RG-511	Công Ty TNHH Dinh Dưỡng Động Vật EH Hải Phòng Việt Nam.	31/002/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp dùng cho gà trắng từ 15 ngày - 28 ngày tuổi.	EHSB-2020 - EHSB-2120 - RG-511	02:2024/EHHP	33866-7/24-CNVN-TCB	""
1088	02:2025/NQH 44304-5/26-CNVN-TCB NQH H201S+	CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NQH GREEN VIỆT NAM (gia công tại Công ty TNHH Thức ăn chăn nuôi Phú Gia)	30/012/2021/TACN	THỨC ĂN HỖN HỢP CHO LỢN SIÊU NẠC TỪ 8KG ĐẾN 20KG	NQH H201S+	02:2025/NQH	44304-5/26-CNVN-TCB	""
1089	02:2026/GL 43168-3/26-CNVN-TCB HAPPY LIFE - H1.2S Pro GREEN LIFE - G31S Pro	Công ty cổ phần dinh dưỡng quốc tế Greenlife (gia công tại Công ty Cổ phần Thức ăn chăn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp đặc biệt cho heo con từ 08kg - 20kg	HAPPY LIFE - H1.2S Pro GREEN LIFE - G31S Pro	02:2026/GL	43168-3/26-CNVN-TCB	""
1090	02:2026/NNF-HD VICB 12883.10-02 NANO FEED- 911S+; NANO FEED- 911S; NANO FEED- 911	Công ty cổ phần dinh dưỡng quốc tế Nano Feed (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo con từ 8 - 15kg	NANO FEED- 911S+; NANO FEED- 911S; NANO FEED- 911	02:2026/NNF-HD	VICB 12883.10-02	""
1091	02:2026/ĐV-HD VICB 12882.10-02 ĐẠI VIỆT- P51S; ĐẠI VIỆT- P51S+	Công ty cổ phần công nghệ sinh học Đại Việt Group (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo con từ 8 - 15kg	ĐẠI VIỆT- P51S; ĐẠI VIỆT- P51S+	02:2026/ĐV-HD	VICB 12882.10-02	""
1092	03:2011/EHHP 6556/TT26 EHSB-082 - RG-102S - P-952	Công Ty TNHH Dinh Dưỡng Động Vật EH Hải Phòng Việt Nam.	31/002/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp dùng cho lợn từ 12 kg - 22 kg.	EHSB-082 - RG-102S - P-952	03:2011/EHHP	6556/TT26	""
1093	03:2021/BBF VICB 7349.10-03 602S	Công ty CP dinh dưỡng BB Feed VN (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo siêu nạc từ 10kg- 25kg	602S	03:2021/BBF	VICB 7349.10-03	""
1094	03:2022/HF-HD VICB 8685.10-05 HOPEFEED- HF102S	Công ty cổ phần Hope feed Việt Nam (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo siêu nạc từ 10kg- 25kg	HOPEFEED- HF102S	03:2022/HF-HD	VICB 8685.10-05	""
1095	03:2022/VNF-HD VICB 7681.10-03 VN FEED-H02S; VN FEED-H02S PRO; MILK FARM-FARM1.2S; ORGANIC-O902S+	Công ty cổ phần Dược thuý Y Trung ương (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo siêu nạc từ 10kg- 25kg	VN FEED-H02S; VN FEED-H02S PRO; MILK FARM-FARM1.2S; ORGANIC-O902S+	03:2022/VNF-HD	VICB 7681.10-03	""
1096	03:2023/GREEN LIFE 44221-5/26-CNVN-TCB GREEN LIFE- G61 - GREEN LIFE-G61 SIÊU CAO SẢN	Công ty cổ phần dinh dưỡng quốc tế Greenlife (gia công tại Công ty Cổ phần Thức ăn chăn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp cho heo nái ngoại nuôi con	GREEN LIFE- G61 - GREEN LIFE-G61 SIÊU CAO SẢN	03:2023/GREEN LIFE	44221-5/26-CNVN-TCB	""
1097	03:2025/NQH 44305-5/26-CNVN-TCB NQH H201S	CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NQH GREEN VIỆT NAM (gia công tại Công ty TNHH Thức ăn chăn nuôi Phú Gia)	30/012/2021/TACN	THỨC ĂN HỖN HỢP CHO LỢN SIÊU NẠC TỪ 10KG ĐẾN 25KG	NQH H201S	03:2025/NQH	44305-5/26-CNVN-TCB	""
1098	03:2026/NNF-HD VICB 12883.10-03 NANO FEED- 912S+; NANO FEED- 912S; NANO FEED 912	Công ty cổ phần dinh dưỡng quốc tế Nano Feed (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợpcho heo con từ 8- 20kg	NANO FEED- 912S+; NANO FEED- 912S; NANO FEED 912	03:2026/NNF-HD	VICB 12883.10-03	""
1099	04:2016/BB-HD VICB 2488.10-04 ALPHA FEED-BB FEED; AP-133S; BB-333; BB-333S	Công ty CP BB Sun Việt Nam	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo siêu nạc từ 15kg-30kg	ALPHA FEED-BB FEED; AP-133S; BB-333; BB-333S	04:2016/BB-HD	VICB 2488.10-04	""
1100	04:2020/EHHP 13666-6/20-CNVN-ĐTV2 EHSB-2110 - P-201	Công Ty TNHH Dinh Dưỡng Động Vật EH Hải Phòng Việt Nam.	31/002/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp dùng cho gà lông màu từ 01 ngày đến 21 ngày.	EHSB-2110 - P-201	04:2020/EHHP	13666-6/20-CNVN-ĐTV2	""
1101	04:2022/EHHP 20080-4/22-CNVN-ĐTV2 RG-510 - EHSB-2110	Công Ty TNHH Dinh Dưỡng Động Vật EH Hải Phòng Việt Nam.	31/002/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp dùng cho gà trắng từ 01 ngày - 14 ngày tuổi.	RG-510 - EHSB-2110	04:2022/EHHP	20080-4/22-CNVN-ĐTV2	""
1102	04:2024/EHHP 35624-11/24-CNVN-TCB RG-702	Công Ty TNHH Dinh Dưỡng Động Vật EH Hải Phòng Việt Nam.	31/002/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp dùng cho chim cút đẻ.	RG-702	04:2024/EHHP	35624-11/24-CNVN-TCB	""
1103	04:2025/GM 41351-11/25-CNVN-TCB GREEN MODERN 820S	CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG GREEN MODERN (SẢN XUẤT TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA)	30/009/2021/TACN	HỖN HỢP CAO CẤP CHO HEO THỊT SIÊU NẠC TỪ 08-20KG	GREEN MODERN 820S	04:2025/GM	41351-11/25-CNVN-TCB	""
1104	04:2025/NQH 41391-11/25-CNVN-TCB NQH H.605S	CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NQH GREEN VIỆT NAM (gia công tại Công ty TNHH Thức ăn chăn nuôi Phú Gia)	30/012/2021/TACN	THỨC ĂN HỖN HỢP CHO LỢN NÁI NUÔI CON	NQH H.605S	04:2025/NQH	41391-11/25-CNVN-TCB	""
1105	04:2026/NNF-HD VICB 12883.10-04 NANO FEED- 913	Công ty cổ phần dinh dưỡng quốc tế Nano Feed (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo nái ngoại mang thai	NANO FEED- 913	04:2026/NNF-HD	VICB 12883.10-04	""
1106	04:2026/ĐV-HD VICB 12882.10-04 ĐẠI VIỆT- P56S	Công ty cổ phần công nghệ sinh học Đại Việt Group (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo nái ngoại mang thai	ĐẠI VIỆT- P56S	04:2026/ĐV-HD	VICB 12882.10-04	""
1107	05:2020/EHHP 13667-6/20-CNVN-ĐTV2 EHSB-2120 - P-202	Công Ty TNHH Dinh Dưỡng Động Vật EH Hải Phòng Việt Nam.	31/002/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp dùng cho gà lông màu từ 22 ngày đến xuất bán.	EHSB-2120 - P-202	05:2020/EHHP	13667-6/20-CNVN-ĐTV2	""
1108	05:2025/GM 41352-11/25-CNVN-TCB GREEN MODERN 830S	CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG GREEN MODERN (SẢN XUẤT TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA)	30/009/2021/TACN	HỖN HỢP CAO CẤP CHO HEO THỊT SIÊU NẠC TỪ 08-22KG	GREEN MODERN 830S	05:2025/GM	41352-11/25-CNVN-TCB	""
1109	05:2025/NQH 44306-5/26-CNVN-TCB NQH H.605	CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NQH GREEN VIỆT NAM (gia công tại Công ty TNHH Thức ăn chăn nuôi Phú Gia)	30/012/2021/TACN	THỨC ĂN HỖN HỢP CHO LỢN NÁI NUÔI CON	NQH H.605	05:2025/NQH	44306-5/26-CNVN-TCB	""
1110	05:2026/NNF-HD VICB 12883.10-05 NANO FEED- 914	Công ty cổ phần dinh dưỡng quốc tế Nano Feed (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo nái ngoại nuôi con	NANO FEED- 914	05:2026/NNF-HD	VICB 12883.10-05	""
1111	06:2020/EHHP 13668-6/20-CNVN-ĐTV2 EHSB-2130 - P-203	Công Ty TNHH Dinh Dưỡng Động Vật EH Hải Phòng Việt Nam.	31/002/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp dùng cho gà thịt vỗ béo.	EHSB-2130 - P-203	06:2020/EHHP	13668-6/20-CNVN-ĐTV2	""
1112	06:2022/HF-HD VICB 8685.10-01 HOPEFEED-HF66S; HOPEFEED- HF66	Công ty cổ phần Hope feed Việt Nam (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo nái mang thai siêu nạc	HOPEFEED-HF66S; HOPEFEED- HF66	06:2022/HF-HD	VICB 8685.10-01	""
1113	06:2022/VNF-HD VICB 7681.10-12 VN FEED-H06; VN FEED-H06S; MILK FARM-MAMA; MILK FARM-MAMA+; ORGANIC-O956S	Công ty cổ phần Dược thuý Y Trung ương (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp đặc biệt cho heo nái ngoại mang thai	VN FEED-H06; VN FEED-H06S; MILK FARM-MAMA; MILK FARM-MAMA+; ORGANIC-O956S	06:2022/VNF-HD	VICB 7681.10-12	""
1114	06:2025/GM 41353-11/25-CNVN-TCB GREEN MODERN 831S	CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG GREEN MODERN (SẢN XUẤT TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA)	30/009/2021/TACN	HỖN HỢP CAO CẤP CHO HEO THỊT SIÊU NẠC TỪ 10-25KG	GREEN MODERN 831S	06:2025/GM	41353-11/25-CNVN-TCB	""
1115	06:2026/NNF-HD VICB 12883.10-06 NANO FEED- 909	Công ty cổ phần dinh dưỡng quốc tế Nano Feed (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Đậm đặc cao cấp cho heo từ tập ăn- xuất chuồng	NANO FEED- 909	06:2026/NNF-HD	VICB 12883.10-06	""
1116	07:2022/EHHP 20083-4/22-CNVN-ĐTV2 RG-610	Công Ty TNHH Dinh Dưỡng Động Vật EH Hải Phòng Việt Nam.	31/002/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp dùng cho vịt - ngan con từ 01 ngày - 21 ngày tuổi.	RG-610	07:2022/EHHP	20083-4/22-CNVN-ĐTV2	""
1117	07:2022/HF-HD VICB 8685.10-02 HOPEFEED- HF67S; HOPEFEED- HF67	Công ty cổ phần Hope feed Việt Nam (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo nái đẻ siêu nạc	HOPEFEED- HF67S; HOPEFEED- HF67	07:2022/HF-HD	VICB 8685.10-02	""
1118	07:2022/VNF-HD VICB 7681.10-13 VN FEED-GT01; MILK FARM-T1; ORGANIC-GT981	Công ty cổ phần Dược thuý Y Trung ương (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà trắng từ 1- 14 ngày tuổi	VN FEED-GT01; MILK FARM-T1; ORGANIC-GT981	07:2022/VNF-HD	VICB 7681.10-13	""
1119	07:2025/GM 41354-11/25-CNVN-TCB GREEN MODERN 860S	CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG GREEN MODERN (SẢN XUẤT TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA)	30/009/2021/TACN	HỖN HỢP CAO CẤP CHO HEO NÁI SIÊU NẠC HẬU BỊ VÀ MANG THAI	GREEN MODERN 860S	07:2025/GM	41354-11/25-CNVN-TCB	""
1120	07:2025/NQH 41395-11/25-CNVN-TCB NQH H.505	CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NQH GREEN VIỆT NAM (gia công tại Công ty TNHH Thức ăn chăn nuôi Phú Gia)	30/012/2021/TACN	THỨC ĂN HỖN HỢP CHO LỢN NÁI MANG THAI	NQH H.505	07:2025/NQH	41395-11/25-CNVN-TCB	""
1121	07:2026/GREEN LIFE 44244-5/26-CNVN-TCB GREEN LIFE- G66	Công ty cổ phần dinh dưỡng quốc tế Greenlife (gia công tại Công ty Cổ phần Thức ăn chăn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	Siêu đậm đặc cho gà thịt từ 01 ngày tuổi - Xuất bán	GREEN LIFE- G66	07:2026/GREEN LIFE	44244-5/26-CNVN-TCB	""
1122	07:2026/NNF-HD VICB 12883.10-07 NANO FEED- G10	Công ty cổ phần dinh dưỡng quốc tế Nano Feed (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà trắng từ 1-14 ngày tuổi	NANO FEED- G10	07:2026/NNF-HD	VICB 12883.10-07	""
1123	08:2021/BBF VICB 7349.10-08 801	Công ty CP dinh dưỡng BB Feed VN (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà trắng từ 1- 14 ngày tuổi	801	08:2021/BBF	VICB 7349.10-08	""
1124	08:2022/EHHP 20084-4/22-CNVN-ĐTV2 RG-611	Công Ty TNHH Dinh Dưỡng Động Vật EH Hải Phòng Việt Nam.	31/002/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp dùng cho vịt - ngan thịt từ 22 ngày - xuất bán.	RG-611	08:2022/EHHP	20084-4/22-CNVN-ĐTV2	""
1125	08:2023/GREEN LIFE 44226-5/26-CNVN-TCB GREEN LIFE- 10-25S Biozem Plus	Công ty cổ phần dinh dưỡng quốc tế Greenlife (gia công tại Công ty Cổ phần Thức ăn chăn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp đặc biệt cho heo choai từ 10kg - 25kg	GREEN LIFE- 10-25S Biozem Plus	08:2023/GREEN LIFE	44226-5/26-CNVN-TCB	""
1126	08:2023/HF-HD VICB 8685.10-12 HOPEFEED- 910S	Công ty cổ phần Hope feed Việt Nam (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà trắng từ 01 - 14 ngày tuổi	HOPEFEED- 910S	08:2023/HF-HD	VICB 8685.10-12	""
1127	09:2011/EHHP 6562/TT26 EHSB-08N	Công Ty TNHH Dinh Dưỡng Động Vật EH Hải Phòng Việt Nam.	31/002/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp dùng cho lợn nái có chửa.	EHSB-08N	09:2011/EHHP	6562/TT26	""
1128	09:2023/GREEN LIFE 44227-5/26-CNVN-TCB GREEN LIFE- G31+	Công ty cổ phần dinh dưỡng quốc tế Greenlife (gia công tại Công ty Cổ phần Thức ăn chăn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp đặc biệt cho heo choai từ 12kg - 25kg	GREEN LIFE- G31+	09:2023/GREEN LIFE	44227-5/26-CNVN-TCB	""
1129	09:2023/HF-HD VICB 8685.10-15 HOPEFEED- 911S	Công ty cổ phần Hope feed Việt Nam (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà trắng từ 15- 42 ngày tuổi	HOPEFEED- 911S	09:2023/HF-HD	VICB 8685.10-15	""
1130	09:2026/NNF-HD VICB 12883.10-09 NANO FEED- GS20	Công ty cổ phần dinh dưỡng quốc tế Nano Feed (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà siêu thịt từ 1- 22 ngày tuổi	NANO FEED- GS20	09:2026/NNF-HD	VICB 12883.10-09	""
1131	09:2026/ĐV-HD VICB 12882.10-09 ĐẠI VIỆT- GS810	Công ty cổ phần công nghệ sinh học Đại Việt Group (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà siêu thịt từ 1- 22 ngày tuổi	ĐẠI VIỆT- GS810	09:2026/ĐV-HD	VICB 12882.10-09	""
1132	10:2023/GREEN LIFE 44228-5/26-CNVN-TCB GREEN LIFE- G41S PLUS	Công ty cổ phần dinh dưỡng quốc tế Greenlife (gia công tại Công ty Cổ phần Thức ăn chăn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp đặc biệt cho heo siêu nạc từ 08kg - 25kg	GREEN LIFE- G41S PLUS	10:2023/GREEN LIFE	44228-5/26-CNVN-TCB	""
1133	10:2023/HF-HD VICB 8685.10-16 HOPEFEED- 510	Công ty cổ phần Hope feed Việt Nam (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà siêu thịt từ 01 - 28 ngày tuổi	HOPEFEED- 510	10:2023/HF-HD	VICB 8685.10-16	""
1134	10:2026/ĐV-HD VICB 12882.10-13 ĐẠI VIỆT- GS811	Công ty cổ phần công nghệ sinh học Đại Việt Group (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà siêu thịt từ 22 ngày tuổi- xuất bán	ĐẠI VIỆT- GS811	10:2026/ĐV-HD	VICB 12882.10-13	""
1135	11:2011/EHHP 6564/TT26 EHSB-2010	Công Ty TNHH Dinh Dưỡng Động Vật EH Hải Phòng Việt Nam.	31/002/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp dùng cho gà gột từ 01 - 15 ngày.	EHSB-2010	11:2011/EHHP	6564/TT26	""
1136	11:2021/BBF VICB 7349.10-11 804	Công ty CP dinh dưỡng BB Feed VN (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà siêu thịt từ 1- 28 ngày tuổi	804	11:2021/BBF	VICB 7349.10-11	""
1137	11:2022/VNF-HD VICB 7681.10-06 VN FEED-GM2; VN FEED-GM2L; MILK FARM-G2; ORGANIC-G984	Công ty cổ phần Dược thuý Y Trung ương (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà siêu thịt từ 29 ngày- xuất bán	VN FEED-GM2; VN FEED-GM2L; MILK FARM-G2; ORGANIC-G984	11:2022/VNF-HD	VICB 7681.10-06	""
1138	11:2023/GREEN LIFE 44229-5/26-CNVN-TCB GREEN LIFE- G41S	Công ty cổ phần dinh dưỡng quốc tế Greenlife (gia công tại Công ty Cổ phần Thức ăn chăn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp cho heo trang trại từ 15kg-30kg	GREEN LIFE- G41S	11:2023/GREEN LIFE	44229-5/26-CNVN-TCB	""
1139	11:2023/HF-HD VICB 8685.10-11 HOPEFEED- 511	Công ty cổ phần Hope feed Việt Nam (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà siêu thịt từ 29 ngày tuổi- xuất bán	HOPEFEED- 511	11:2023/HF-HD	VICB 8685.10-11	""
1140	11:2026/NNF-HD VICB 12883.10-11 NANO FEED- G22	Công ty cổ phần dinh dưỡng quốc tế Nano Feed (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà siêu thịt từ 28 ngày- xuất bán	NANO FEED- G22	11:2026/NNF-HD	VICB 12883.10-11	""
1141	12:2016/BB-HD VICB 2488.10-12 ALPHA FEED-BB FEED; AP-MOM; BB-399; BB-399SUPER	Công ty CP BB Sun Việt Nam	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo nái tiết sữa nuôi con	ALPHA FEED-BB FEED; AP-MOM; BB-399; BB-399SUPER	12:2016/BB-HD	VICB 2488.10-12	""
1142	12:2026/NNF-HD VICB 12883.10-12 NANO FEED- GĐ55	Công ty cổ phần dinh dưỡng quốc tế Nano Feed (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Hỗn hợp cho gà đẻ	NANO FEED- GĐ55	12:2026/NNF-HD	VICB 12883.10-12	""
1143	13:2016/BB-HD VICB 2488.10-13 ALPHA FEED-BB FEED; AP-231SUPER; BB-631; BB-631SUPER	Công ty CP BB Sun Việt Nam	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dạng mảnh cho gà trắng từ 1- 14 ngày tuổi	ALPHA FEED-BB FEED; AP-231SUPER; BB-631; BB-631SUPER	13:2016/BB-HD	VICB 2488.10-13	""
1144	14:2021/BBF VICB 7349.10-14 806	Công ty CP dinh dưỡng BB Feed VN (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Thức ăn hốn hợp cho gà lâu màu từ 01 ngày tuổi - xuất bán	806	14:2021/BBF	VICB 7349.10-14	""
1145	14:2022/VNF-HD VICB 7681.10-15 VN FEED-GĐ	Công ty cổ phần Dược thuý Y Trung ương (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà đẻ	VN FEED-GĐ	14:2022/VNF-HD	VICB 7681.10-15	""
1146	14:2023/GREEN LIFE 44232-5/26-CNVN-TCB GREEN LIFE- G26	Công ty cổ phần dinh dưỡng quốc tế Greenlife (gia công tại Công ty Cổ phần Thức ăn chăn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho gà siêu thịt từ 15-28 ngày tuổi	GREEN LIFE- G26	14:2023/GREEN LIFE	44232-5/26-CNVN-TCB	""
1147	14:2023/HF-HD VICB 8685.10-07 HOPEFEED- GĐ101S	Công ty cổ phần Hope feed Việt Nam (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà đẻ	HOPEFEED- GĐ101S	14:2023/HF-HD	VICB 8685.10-07	""
1148	14:2025/GM 41348-11/25-CNVN-TCB GREEN MODERN 520S	CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG GREEN MODERN (SẢN XUẤT TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA)	30/009/2021/TACN	HỖN HỢP CAO CẤP CHO GÀ SIÊU THỊT TỪ 14-28 NGÀY TUỔI	GREEN MODERN 520S	14:2025/GM	41348-11/25-CNVN-TCB	""
1149	15:2022/VNF-HD VICB 7681.10-08 VN FEED-VN100; MILK FARM-V1; ORGANIC-VN991S	Công ty cổ phần Dược thuý Y Trung ương (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho vịt - nagn siêu thịt từ 1-21 ngày tuổi	VN FEED-VN100; MILK FARM-V1; ORGANIC-VN991S	15:2022/VNF-HD	VICB 7681.10-08	""
1150	15:2023/GREEN LIFE 44233-5/26-CNVN-TCB GREEN LIFE- G36 - G36 SIÊU VỖ BÉO	Công ty cổ phần dinh dưỡng quốc tế Greenlife (gia công tại Công ty Cổ phần Thức ăn chăn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp vỗ béo cho gà siêu thịt từ 29 ngày tuổi - xuất bán	GREEN LIFE- G36 - G36 SIÊU VỖ BÉO	15:2023/GREEN LIFE	44233-5/26-CNVN-TCB	""
1151	15:2023/HF-HD VICB 8685.10-08 HOPEFEED- A61S; HOPEFEED- A61S+	Công ty cổ phần Hope feed Việt Nam (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho vịt - ngan siêu thịt từ 01- 21 ngày tuổi	HOPEFEED- A61S; HOPEFEED- A61S+	15:2023/HF-HD	VICB 8685.10-08	""
1152	15:2025/GM 41349-11/25-CNVN-TCB GREEN MODERN 530S	CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG GREEN MODERN (SẢN XUẤT TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA)	30/009/2021/TACN	HỖN HỢP CAO CẤP DÙNG CHO GÀ SIÊU THỊT TỪ 29 NGÀY TUỔI -XUẤT BÁN	GREEN MODERN 530S	15:2025/GM	41349-11/25-CNVN-TCB	""
1153	15:2026/NNF-HD VICB 12883.10-15 NANO FEED- SUPER01	Công ty cổ phần dinh dưỡng quốc tế Nano Feed (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho vịt - ngan siêu thịt từ 1- 21 ngày tuổi	NANO FEED- SUPER01	15:2026/NNF-HD	VICB 12883.10-15	""
1154	15:2026/ĐV-HD VICB 12882.10-11 ĐẠI VIỆT- V21S	Công ty cổ phần công nghệ sinh học Đại Việt Group (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho vịt - ngan siêu thịt từ 1- 21 ngày tuổi	ĐẠI VIỆT- V21S	15:2026/ĐV-HD	VICB 12882.10-11	""
1155	16:2021/BBF VICB 7349.10-16 808	Công ty CP dinh dưỡng BB Feed VN (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà đẻ giai đoạn khai thác	808	16:2021/BBF	VICB 7349.10-16	""
1156	16:2022/VNF-HD VICB 7681.10-09 VN FEED-VN200; MILK FARM-V2; ORGANIC-VN992S	Công ty cổ phần Dược thuý Y Trung ương (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho vịt - ngan từ 22 ngày - xuất bán	VN FEED-VN200; MILK FARM-V2; ORGANIC-VN992S	16:2022/VNF-HD	VICB 7681.10-09	""
1157	16:2026/ĐV-HD VICB 12882.10-15 ĐẠI VIỆT- V22S+	Công ty cổ phần công nghệ sinh học Đại Việt Group (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho vịt - ngan từ 22 ngày - xuất bán	ĐẠI VIỆT- V22S+	16:2026/ĐV-HD	VICB 12882.10-15	""
1158	17:2021/BBF VICB 7349.10-17 501	Công ty CP dinh dưỡng BB Feed VN (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho vịt - ngan siêu thịt từ 1- 21 ngày tuổi	501	17:2021/BBF	VICB 7349.10-17	""
1159	17:2025/GM 41345-11/25-CNVN-TCB GREEN MODERN 512	CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG GREEN MODERN (SẢN XUẤT TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA)	30/009/2021/TACN	HỖN HỢP CAO CẤP CHO GÀ TRẮNG SIÊU THỊT TỪ 15-42 NGÀY TUỔI	GREEN MODERN 512	17:2025/GM	41345-11/25-CNVN-TCB	""
1160	18:2023/GREEN LIFE 44239-5/26-CNVN-TCB GREEN LIFE- G16L	Công ty cổ phần dinh dưỡng quốc tế Greenlife (gia công tại Công ty Cổ phần Thức ăn chăn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp cho gà thịt từ 01 ngày tuổi - xuất bán	GREEN LIFE- G16L	18:2023/GREEN LIFE	44239-5/26-CNVN-TCB	""
1161	18:2025/ GM 41346-11/25-CNVN-TCB GREEN MODERN 513	CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG GREEN MODERN (SẢN XUẤT TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA)	30/009/2021/TACN	HỖN HỢP CAO CẤP VỖ BÉO CHO GÀ TRẮNG SIÊU THỊT TỪ 43 NGÀY TUỔI - XUẤT BÁN	GREEN MODERN 513	18:2025/ GM	41346-11/25-CNVN-TCB	""
1162	18:2026/NNF-HD VICB 12883.10-18 NANO FEED- VĐ44	Công ty cổ phần dinh dưỡng quốc tế Nano Feed (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Hỗn hợp cho vịt đẻ thương phẩm	NANO FEED- VĐ44	18:2026/NNF-HD	VICB 12883.10-18	""
1163	19:2021/BBF VICB 7349.10-19 502S	Công ty CP dinh dưỡng BB Feed VN (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho vịt - ngan siêu thịt từ 22 ngày tuổi- xuất bán	502S	19:2021/BBF	VICB 7349.10-19	""
1164	19:2022/VNF-HD VICB 7681.10-22 VN FEEF-VN666	Công ty cổ phần Dược thuý Y Trung ương (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho vịt - ngan đẻ	VN FEEF-VN666	19:2022/VNF-HD	VICB 7681.10-22	""
1165	19:2023/GREEN LIFE 44240-5/26-CNVN-TCB GREEN LIFE- G24S	Công ty cổ phần dinh dưỡng quốc tế Greenlife (gia công tại Công ty Cổ phần Thức ăn chăn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho gà đẻ siêu trứng	GREEN LIFE- G24S	19:2023/GREEN LIFE	44240-5/26-CNVN-TCB	""
1166	19:2025 /GM 41347-11/25-CNVN-TCB GREEN MODERN 514	CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG GREEN MODERN (SẢN XUẤT TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA)	30/009/2021/TACN	HỖN HỢP CAO CẤP CHO GÀ SIÊU THỊT TỪ 1 NGÀY TUỔI - XUẤT BÁN	GREEN MODERN 514	19:2025 /GM	41347-11/25-CNVN-TCB	""
1167	19:2026/NNF-HD VICB 12883.10-19 NANO FEED- VĐ44S	Công ty cổ phần dinh dưỡng quốc tế Nano Feed (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Hỗn hợp cho vịt - ngan đẻ	NANO FEED- VĐ44S	19:2026/NNF-HD	VICB 12883.10-19	""
1168	20:2021/BBF VICB 7349.10-20 503	Công ty CP dinh dưỡng BB Feed VN (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho vịt đẻ thương phẩm	503	20:2021/BBF	VICB 7349.10-20	""
1169	20:2023/HF-HD VICB 8685.10-14 HOPEFEED- A67	Công ty cổ phần Hope feed Việt Nam (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho vịt - ngan đẻ	HOPEFEED- A67	20:2023/HF-HD	VICB 8685.10-14	""
1170	21:2011/EHHP 6574/TT26 EHSB-3020	Công Ty TNHH Dinh Dưỡng Động Vật EH Hải Phòng Việt Nam.	31/002/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp dùng cho vịt - ngan thịt từ 22 ngày - xuất bán.	EHSB-3020	21:2011/EHHP	6574/TT26	""
1171	21:2016/BB-HD VICB 2488.10-21 ALPHA FEED- BB FEED; AP-287; BB-687	Công ty CP BB Sun Việt Nam	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà thả vườn từ 01 ngày tuổi- xuất bán	ALPHA FEED- BB FEED; AP-287; BB-687	21:2016/BB-HD	VICB 2488.10-21	""
1172	21:2021/BBF VICB 7349.10-21 504	Công ty CP dinh dưỡng BB Feed VN (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho vịt - ngan đẻ	504	21:2021/BBF	VICB 7349.10-21	""
1173	21:2023/GREEN LIFE 44242-5/26-CNVN-TCB GREEN LIFE- G28	Công ty cổ phần dinh dưỡng quốc tế Greenlife (gia công tại Công ty Cổ phần Thức ăn chăn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho vịt - ngan siêu thịt từ 22 ngày tuổi- xuất bán	GREEN LIFE- G28	21:2023/GREEN LIFE	44242-5/26-CNVN-TCB	""
1174	22:2011/EHHP 6575/TT26 EHSB-3030 RG-612	Công Ty TNHH Dinh Dưỡng Động Vật EH Hải Phòng Việt Nam.	31/002/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp dùng cho vịt - ngan thịt từ 22 ngày - xuất bán.	EHSB-3030 RG-612	22:2011/EHHP	6575/TT26	""
1175	22:2022/VNF-HD VICB 7681.10-18 VN FEED-H08; VN FEED-H08S; MILK FARM-MAMA GOLD; MILK FARM-MAMA GOLD+; ORGANIC-O957S	Công ty cổ phần Dược thuý Y Trung ương (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp đặc biệt cho heo nái ngoại nuôi con	VN FEED-H08; VN FEED-H08S; MILK FARM-MAMA GOLD; MILK FARM-MAMA GOLD+; ORGANIC-O957S	22:2022/VNF-HD	VICB 7681.10-18	""
1176	22:2023/HF-HD VICB 8685.10-21 HOPEFEED- S600	Công ty cổ phần Hope feed Việt Nam (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Thức ăn đậm đặc cao cấp cho heo từ tập ăn- xuất chuồng	HOPEFEED- S600	22:2023/HF-HD	VICB 8685.10-21	""
1177	22:2025/GM 41341-11/25-CNVN-TCB GREEN MODERN 310	CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG GREEN MODERN (SẢN XUẤT TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA)	30/009/2021/TACN	HỖN HỢP CAO CẤP CHO NGAN - VỊT SIÊU THỊT TỪ 01 - 21 NGÀY TUỔI	GREEN MODERN 310	22:2025/GM	41341-11/25-CNVN-TCB	""
1178	23:2022/VNF-HD VICB 7681.10-19 VN FEED-H1030S; MILK FARM-FARM1.5S; ORGANIC-O903S+	Công ty cổ phần Dược thuý Y Trung ương (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo siêu nạc từ 10- 30kg	VN FEED-H1030S; MILK FARM-FARM1.5S; ORGANIC-O903S+	23:2022/VNF-HD	VICB 7681.10-19	""
1179	23:2025/GM 41342-11/25-CNVN-TCB GREEN MODERN 320	CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG GREEN MODERN (SẢN XUẤT TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA)	30/009/2021/TACN	HỖN HỢP CAO CẤP CHO NGAN - VỊT SIÊU THỊT TỪ 22-XUẤT BÁN	GREEN MODERN 320	23:2025/GM	41342-11/25-CNVN-TCB	""
1180	24:2016/BB-HD VICB 2488.10-24 ALPHA FEED-BB FEED; AP-586; BB-886	Công ty CP BB Sun Việt Nam	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho vịt - ngan con từ 1-21 ngày tuổi	ALPHA FEED-BB FEED; AP-586; BB-886	24:2016/BB-HD	VICB 2488.10-24	""
1181	24:2023/GREEN LIFE 44225-5/26-CNVN-TCB GREEN LIFE- 08-20S	Công ty cổ phần dinh dưỡng quốc tế Greenlife (gia công tại Công ty Cổ phần Thức ăn chăn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp đặc biệt cho heo con từ 08kg - 20kg	GREEN LIFE- 08-20S	24:2023/GREEN LIFE	44225-5/26-CNVN-TCB	""
1182	25:2016/BB-HD VICB 2488.10-25 ALPHA FEED-BB FEED; AP-588; AP-588S; BB-888; BB-888S	Công ty CP BB Sun Việt Nam	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho vịt - ngan thịt từ 21 ngày tuổi- xuất bán	ALPHA FEED-BB FEED; AP-588; AP-588S; BB-888; BB-888S	25:2016/BB-HD	VICB 2488.10-25	""
1183	26:2016/BB-HD VICB 2488.10-26 ALPHA FEED-BB FEED; AP-590; BB-890	Công ty CP BB Sun Việt Nam	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho ngan - vịt đẻ giai đoạn hậu bị	ALPHA FEED-BB FEED; AP-590; BB-890	26:2016/BB-HD	VICB 2488.10-26	""
1184	27:2023/GREEN LIFE 44236-5/26-CNVN-TCB GREEN LIFE- GT03	Công ty cổ phần dinh dưỡng quốc tế Greenlife (gia công tại Công ty Cổ phần Thức ăn chăn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà trắng vỗ béo từ 29 ngày tuổi - xuất bán	GREEN LIFE- GT03	27:2023/GREEN LIFE	44236-5/26-CNVN-TCB	""
1185	28:2022/VNF-HD VICB 7681.10-20 VN FEED-VN300S	Công ty cổ phần Dược thuý Y Trung ương (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho vịt - ngan siêu thịt từ 22 ngày- xuất bán	VN FEED-VN300S	28:2022/VNF-HD	VICB 7681.10-20	""
1186	30:2011/EHHP 6583/TT26 EHSB-680 - EHSB-480	Công Ty TNHH Dinh Dưỡng Động Vật EH Hải Phòng Việt Nam.	31/002/2021/TACN	Thức ăn đậm đặc cao cấp dùng cho lợn thịt từ 05 kg đến xuất bán.	EHSB-680 - EHSB-480	30:2011/EHHP	6583/TT26	""
1187	30:2022/VNF-HD VICB 7681.10-28 VN FEED-VN200S+	Công ty cổ phần Dược thuý Y Trung ương (gia công tại Công ty CP BB Sun Việt Nam)	30/005/2021/TACN	Thức ăn đặc biệt dành riêng cho ngan trại ( từ 22 ngày tuổi- xuất bán)	VN FEED-VN200S+	30:2022/VNF-HD	VICB 7681.10-28	""
1188	31:2016/BB-HD VICB 2488.10-31 SUN-BIGGER	Công ty CP BB Sun Việt Nam	30/005/2021/TACN	Đậm đặc cao cấp cho heo từ sau tập ăn - xuất chuồng	SUN-BIGGER	31:2016/BB-HD	VICB 2488.10-31	""
1189	32:2016/BB-HD VICB 2488.10-32 SUN-BETTER	Công ty CP BB Sun Việt Nam	30/005/2021/TACN	Đậm đặc cao cấp cho gia cầm từ 01 ngày tuổi - xuất chuồng	SUN-BETTER	32:2016/BB-HD	VICB 2488.10-32	""
1190	33:2015/EHHP 213-01/17-CNVN EHSB-088	Công Ty TNHH Dinh Dưỡng Động Vật EH Hải Phòng Việt Nam.	31/002/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp dùng cho lợn thịt từ 35 kg đến xuất chuồng.	EHSB-088	33:2015/EHHP	213-01/17-CNVN	""
1191	33:2022/BB-HD VICB 2488.10-33 BB-331 SUPER	Công ty CP BB Sun Việt Nam	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo con từ tập ăn - 15kg	BB-331 SUPER	33:2022/BB-HD	VICB 2488.10-33	""
1192	34:2022/BB-HD VICB 2488.10-34 BB-332S+	Công ty CP BB Sun Việt Nam	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo siêu nạc từ 8kg-20kg	BB-332S+	34:2022/BB-HD	VICB 2488.10-34	""
1193	35:2022/BB-HD VICB 2488.10-35 BB-686S	Công ty CP BB Sun Việt Nam	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà lông màu từ 22-42 ngày tuổi	BB-686S	35:2022/BB-HD	VICB 2488.10-35	""
1194	36:2022/BB-HD VICB 2488.10-36 BB-890B17	Công ty CP BB Sun Việt Nam	30/005/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho ngan - vịt thịt từ 28 ngày- xuất bán	BB-890B17	36:2022/BB-HD	VICB 2488.10-36	""
1195	TCCS 001:2012/EFVNBD 1496-05/17-CNVN EMIVEST 8201	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dùng cho gà thịt giai đoạn từ 1 - 7 ngày tuổi.	EMIVEST 8201	TCCS 001:2012/EFVNBD	1496-05/17-CNVN	""
1196	TCCS 001:2019/USF VICB: 1693.10-91 USFEED U62NEW	CÔNG TY TNHH USFEED Co.	30/003/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho vịt thịt từ 22 đến 42 ngày tuổi	USFEED U62NEW	TCCS 001:2019/USF	VICB: 1693.10-91	""
1197	TCCS 001:2020/PVR-HD 39105-6/25-CNVN-TCB Begin-6020-S - Rong’s Feed-1262S	Công ty Cổ phần PVR Việt Nam	30/013/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho vịt ngan thịt từ 21 ngày-Xuất bán	Begin-6020-S - Rong’s Feed-1262S	TCCS 001:2020/PVR-HD	39105-6/25-CNVN-TCB	""
1198	TCCS 001:2021/PVR-HD 40241-8/25-CNVN-TCB Begin-5002-S - Rong's Feed-152L	Công ty Cổ phần PVR Việt Nam	30/013/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho gà màu từ 29 ngày- Xuất bán	Begin-5002-S - Rong's Feed-152L	TCCS 001:2021/PVR-HD	40241-8/25-CNVN-TCB	""
1199	TCCS 001:2022/USF VICB: 1693.10-89 AMFEED A86S	CÔNG TY TNHH USFEED Co.	30/003/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo thịt siêu nạc từ 12 đến 25kg	AMFEED A86S	TCCS 001:2022/USF	VICB: 1693.10-89	""
1200	TCCS 001:2024/PVR-HD 39041-6/25-CNVN-TCB Begin-9905-S - Rong’s Feed-S20	Công ty Cổ phần PVR Việt Nam	30/013/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho lợn siêu nạc từ 8kg-25kg	Begin-9905-S - Rong’s Feed-S20	TCCS 001:2024/PVR-HD	39041-6/25-CNVN-TCB	""
1201	TCCS 002:2010/PVR-HD 40553-9/25-CNVN-TCB Begin-9050-S - Rong's Feed-R20 - PVR.VN-P10	Công ty Cổ phần PVR Việt Nam	30/013/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho lợn siêu nạc từ 10kg - 25kg	Begin-9050-S - Rong's Feed-R20 - PVR.VN-P10	TCCS 002:2010/PVR-HD	40553-9/25-CNVN-TCB	""
1202	TCCS 002:2012/EFVNBD 1497-05/17-CNVN EMIVEST 8202	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dùng cho gà thịt giai đoạn từ 1 - 21 ngày tuổi.	EMIVEST 8202	TCCS 002:2012/EFVNBD	1497-05/17-CNVN	""
1203	TCCS 002:2016/USF VICB: 1693.10-25 USFEED U72	CÔNG TY TNHH USFEED Co.	30/003/2021/TACN	Thức ăn tinh hỗn hợp cho bò thịt	USFEED U72	TCCS 002:2016/USF	VICB: 1693.10-25	""
1204	TCCS 002:2023/PVR-HD 40557-9/25-CNVN-TCB Begin-3020	Công ty Cổ phần PVR Việt Nam	30/013/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho chim cút đẻ trứng thương phẩm	Begin-3020	TCCS 002:2023/PVR-HD	40557-9/25-CNVN-TCB	""
1205	TCCS 002:2025/PVR-HP 44313-5/26-CNVN-TCB Begin-2010	Công ty Cổ phần PVR Việt Nam	30/013/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp chim bồ câu trên 5 tháng tuổi	Begin-2010	TCCS 002:2025/PVR-HP	44313-5/26-CNVN-TCB	""
1206	TCCS 003:2012/EFVNBD 1498-05/17-CNVN EMIVEST 9203; EMIVEST 9203S; EMIVEST 9203H	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho gà thịt giai đoạn từ 22 ngày tuổi đến 7 ngày trước khi xuất chuồng.	EMIVEST 9203; EMIVEST 9203S; EMIVEST 9203H	TCCS 003:2012/EFVNBD	1498-05/17-CNVN	""
1207	TCCS 003:2020/PVR-HD 40559-9/25-CNVN-TCB Begin-881A+ - Rong’feed-891 - PVR.VN-771	Công ty Cổ phần PVR Việt Nam	30/013/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà trắng công nghiệp từ 1-14 ngày tuổi	Begin-881A+ - Rong’feed-891 - PVR.VN-771	TCCS 003:2020/PVR-HD	40559-9/25-CNVN-TCB	""
1208	TCCS 004:2021/USF VICB: 1693.10-95 USFEED U56	CÔNG TY TNHH USFEED Co.	30/003/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dành cho gà giai đoạn từ 1 ngày tuổi đến xuất chuồng	USFEED U56	TCCS 004:2021/USF	VICB: 1693.10-95	""
1209	TCCS 004:2023/USF VICB: 1693.10-125 AMFEED A78S	CÔNG TY TNHH USFEED Co.	30/003/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo thịt siêu nạc từ 12 đến 40kg	AMFEED A78S	TCCS 004:2023/USF	VICB: 1693.10-125	""
1210	TCCS 005:2019/USF VICB: 1693.10-85 AMFEED A99S	CÔNG TY TNHH USFEED Co.	30/003/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp cho gà công nghiệp từ 29 ngày tuổi đến xuất chuồng	AMFEED A99S	TCCS 005:2019/USF	VICB: 1693.10-85	""
1211	TCCS 006:2021/PVR-HD 40554-9/25-CNVN-TCB Begin-1950	Công ty Cổ phần PVR Việt Nam	30/013/2021/TACN	Thức ăn đậm đặc dùng cho gà thịt từ 1 ngày- Xuất bán	Begin-1950	TCCS 006:2021/PVR-HD	40554-9/25-CNVN-TCB	""
1212	TCCS 006:2022/USF VICB: 1693.10-99 USFEED U62S	CÔNG TY TNHH USFEED Co.	30/003/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho vịt siêu thịt từ 22 ngày tuổi đến xuất chuồng	USFEED U62S	TCCS 006:2022/USF	VICB: 1693.10-99	""
1213	TCCS 007:2012/EFVNBD 1502-05/17-CNVN EMIVEST 7603	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dùng cho gà đẻ hậu bị giai đoạn từ 10 - 16 tuần tuổi.	EMIVEST 7603	TCCS 007:2012/EFVNBD	1502-05/17-CNVN	""
1214	TCCS 007:2017/USF VICB: 1693.10-33 USFEED U88MAX	CÔNG TY TNHH USFEED Co.	30/003/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo siêu nạc từ 15 đến 30kg	USFEED U88MAX	TCCS 007:2017/USF	VICB: 1693.10-33	""
1215	TCCS 007:2022/USF VICB: 1693.10-162 AMFEED A61S	CÔNG TY TNHH USFEED Co.	30/003/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho vịt siêu thịt từ 01 đến 21 ngày tuổi	AMFEED A61S	TCCS 007:2022/USF	VICB: 1693.10-162	""
1216	TCCS 008:2022/USF VICB: 1693.10-163 AMFEED A62S	CÔNG TY TNHH USFEED Co.	30/003/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho vịt siêu thịt từ 22 ngày tuổi đến xuất chuồng	AMFEED A62S	TCCS 008:2022/USF	VICB: 1693.10-163	""
1217	TCCS 009:2010/PVR-HD 40248-8/25-CNVN-TCB Begin-9060 - Rong's Feed-R17 - PVR.VN-P60	Công ty Cổ phần PVR Việt Nam	30/013/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho lợn nái mang thai (nái chửa)	Begin-9060 - Rong's Feed-R17 - PVR.VN-P60	TCCS 009:2010/PVR-HD	40248-8/25-CNVN-TCB	""
1218	TCCS 009:2017/USF VICB: 1693.10-27 USFEED U97	CÔNG TY TNHH USFEED Co.	30/003/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà công nghiệp từ 1-14 ngày tuổi	USFEED U97	TCCS 009:2017/USF	VICB: 1693.10-27	""
1219	TCCS 009:2024/USF VICB: 1693.10-164 CALI C16S	CÔNG TY TNHH USFEED Co.	30/003/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà đẻ	CALI C16S	TCCS 009:2024/USF	VICB: 1693.10-164	""
1220	TCCS 010:2017/USF VICB: 1693.10-28 USFEED U98	CÔNG TY TNHH USFEED Co.	30/003/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà công nghiệp từ 15-28 ngày tuổi	USFEED U98	TCCS 010:2017/USF	VICB: 1693.10-28	""
1221	TCCS 010:2023/USF VICB: 1693.10-132 CALI C01S	CÔNG TY TNHH USFEED Co.	30/003/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo con từ tập ăn đến 15kg	CALI C01S	TCCS 010:2023/USF	VICB: 1693.10-132	""
1222	TCCS 010:2024/USF VICB: 1693.10-165 CALI C26S	CÔNG TY TNHH USFEED Co.	30/003/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp cho vịt đẻ siêu trứng	CALI C26S	TCCS 010:2024/USF	VICB: 1693.10-165	""
1223	TCCS 011:2017/USF VICB: 1693.10-29 USFEED U99	CÔNG TY TNHH USFEED Co.	30/003/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà công nghiệp từ 29 ngày tuổi đến xuất chuồng	USFEED U99	TCCS 011:2017/USF	VICB: 1693.10-29	""
1224	TCCS 012:2017/USF VICB: 1693.10-160 USFEED U96	CÔNG TY TNHH USFEED Co.	30/003/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp cho gà từ 22 đến 42 ngày tuổi	USFEED U96	TCCS 012:2017/USF	VICB: 1693.10-160	""
1225	TCCS 013:2010/PVR-HD 40250-8/25-CNVN-TCB Begin-5012 - Rong's Feed-1153 - PVR.VN-GS30	Công ty Cổ phần PVR Việt Nam	30/013/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho gà siêu thịt từ 28 ngày đến 42 ngày tuổi	Begin-5012 - Rong's Feed-1153 - PVR.VN-GS30	TCCS 013:2010/PVR-HD	40250-8/25-CNVN-TCB	""
1226	TCCS 013:2023/USF VICB: 1693.10-135 CALI C03S	CÔNG TY TNHH USFEED Co.	30/003/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo thịt siêu nạc từ 12 đến 30kg	CALI C03S	TCCS 013:2023/USF	VICB: 1693.10-135	""
1227	TCCS 014:2023/USF VICB: 1693.10-136 CALI C05S	CÔNG TY TNHH USFEED Co.	30/003/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo thịt siêu nạc từ 12 đến 30kg	CALI C05S	TCCS 014:2023/USF	VICB: 1693.10-136	""
1228	TCCS 015:2010/PVR-HD 40558-9/25-CNVN-TCB Begin-5001 - Rong’s Feed-151L - PVR.VN-GM10	Công ty Cổ phần PVR Việt Nam	30/013/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho gà màu từ 01 ngày đến 28 ngày tuổi	Begin-5001 - Rong’s Feed-151L - PVR.VN-GM10	TCCS 015:2010/PVR-HD	40558-9/25-CNVN-TCB	""
1229	TCCS 016:2010/PVR-HD 40240-8/25-CNVN-TCB Begin-5002 - Rong's Feed-153L - PVR.VN-GM20	Công ty Cổ phần PVR Việt Nam	30/013/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho gà màu từ 28 ngày - xuất bán	Begin-5002 - Rong's Feed-153L - PVR.VN-GM20	TCCS 016:2010/PVR-HD	40240-8/25-CNVN-TCB	""
1230	TCCS 016:2020/USF VICB: 1693.10-92 USFEED U71	CÔNG TY TNHH USFEED Co.	30/003/2021/TACN	Thức ẵn hỗn hợp cho dê thịt	USFEED U71	TCCS 016:2020/USF	VICB: 1693.10-92	""
1231	TCCS 017:2014/USF VICB: 1693.10-5 USFEED U88	CÔNG TY TNHH USFEED Co.	30/003/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo siêu nạc từ 15 đến 30kg	USFEED U88	TCCS 017:2014/USF	VICB: 1693.10-5	""
1232	TCCS 019:2010/PVR-HD 6451-2/19-CNVN-ĐTV2 Begin-4030	Công ty Cổ phần PVR Việt Nam	30/013/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho gà đẻ trứng thương phẩm	Begin-4030	TCCS 019:2010/PVR-HD	6451-2/19-CNVN-ĐTV2	""
1233	TCCS 019:2020/USF VICB: 1693.10-80 USFEED U99S	CÔNG TY TNHH USFEED Co.	30/003/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp cho gà công nghiệp từ 29 ngày tuổi đến xuất chuồng	USFEED U99S	TCCS 019:2020/USF	VICB: 1693.10-80	""
1234	TCCS 01: 2019/CND VICB 3213.10-07 PC900	Công ty TNHH thức ăn chăn nuôi Posco's Hàn Quôc (PFC)- Gia công tại công ty cổ phần dinh dưỡng Thái Lan	30/0011/2021/TACN	Hỗn hợp cho lợn con tập ăn từ 7 ngày -15 kg	PC900	TCCS 01: 2019/CND	VICB 3213.10-07	""
1235	TCCS 01:2013/PG-HD 19289-1/22-CNVN-ĐTV2 CHÌA KHÓA VÀNG-CK116;RICFA-RF117	Công ty TNHH Thức ăn chăn nuôi Phú Gia	30/012/ 2021/TACN	Thức ăn tinh hỗn hợp dùng cho bò thịt	CHÌA KHÓA VÀNG-CK116;RICFA-RF117	TCCS 01:2013/PG-HD	19289-1/22-CNVN-ĐTV2	""
1236	TCCS 01:2016/AT VICB 2529.10-10 A14 - ATECH FEED; BABY 02-VIỆT PHÁP	Công ty TNHH Dinh Dưỡng ATECH Việt Nam (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cho heo ( Từ 7 ngày đến 15kg )	A14 - ATECH FEED; BABY 02-VIỆT PHÁP	TCCS 01:2016/AT	VICB 2529.10-10	""
1237	TCCS 01:2016/TW-HD 18395-10/21-CNVN-ĐTV2 TONGWEI 200	CÔNG TY TNHH TONGWEI HẢI DƯƠNG	30/010/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho lợn sữa từ tập ăn - 7 kg	TONGWEI 200	TCCS 01:2016/TW-HD	18395-10/21-CNVN-ĐTV2	""
1238	TCCS 01:2016/VHT VICB 2409.10-04 VHT FEED-651	Công ty cổ phần thức ăn chăn nuôi VHT	30/005/2024/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo con từ tập ăn – 15kg	VHT FEED-651	TCCS 01:2016/VHT	VICB 2409.10-04	""
1239	TCCS 01:2018/ECOHY 24383-4/23-CNVN-ĐTV2 GNSFeed; GreenTechz - ECO47; ĐH47	Công ty Cổ phần Green Nutrition	30/015/2023/TACN	Thức ăn đậm đặc cho lợn từ tập ăn - xuất chuồng	GNSFeed; GreenTechz - ECO47; ĐH47	TCCS 01:2018/ECOHY	24383-4/23-CNVN-ĐTV2	""
1240	TCCS 01:2019/HK 9279-7/19-CNVN-TCB G.01A	Công ty cổ phần thức ăn Hoa Kỳ	30/008/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà siêu thịt từ 1 – 14 ngày tuổi	G.01A	TCCS 01:2019/HK	9279-7/19-CNVN-TCB	""
1241	TCCS 01:2020/VIP-HD VICB 2061.10-1 Open Lac-2 - Open 31S - rHinos 02A - rHinos R02 - Fitly 51S - SPS H2	Công ty cổ phần Việt Open	30/009/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp cho heo từ tập ăn – 15kg	Open Lac-2 - Open 31S - rHinos 02A - rHinos R02 - Fitly 51S - SPS H2	TCCS 01:2020/VIP-HD	VICB 2061.10-1	""
1242	TCCS 01:2022/HK 21399-8/22-CNVN-ĐTV2 V.02 Plus	Công ty cổ phần thức ăn Hoa Kỳ	30/008/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho vịt - ngan thịt từ 22 ngày tuổi đến xuất chuồng	V.02 Plus	TCCS 01:2022/HK	21399-8/22-CNVN-ĐTV2	""
1243	TCCS 01:2022/STV 42496-2/26-CNVN-TCB Đậm đặc cao cấp cho heo từ tập ăn - Xuất chuồng	Công TY TNHH TACN Sky TV Group	30/12/2023/TACN	TVSKY-SKY 000; MATHEO-CT400; NUTRI-H100; TD-00; BEEFEED-O8	Đậm đặc cao cấp cho heo từ tập ăn - Xuất chuồng	TCCS 01:2022/STV	42496-2/26-CNVN-TCB	""
1244	TCCS 01:2023/ABHD 24195-4/23-CNVN-ĐTV2 AB - Mama	Công ty cổ phần dinh dưỡng AB Việt Nam (Sản xuất gia công tại Công ty Cổ phần Green Nutrition)	30/015/2023/TACN	Hỗn hợp cho lợn nái hậu bị và nái chửa	AB - Mama	TCCS 01:2023/ABHD	24195-4/23-CNVN-ĐTV2	""
1245	TCCS 01:2023/GW 26490-9/23- CNVN-ĐTV2 HAPPY FARM 510S	CÔNG TY TNHH TMDV GREEN WAVE VIỆT NAM (SẢN XUẤT TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA)	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho heo thịt siêu nạc từ tập ăn - 15kg	HAPPY FARM 510S	TCCS 01:2023/GW	26490-9/23- CNVN-ĐTV2	""
1246	TCCS 01:2023/HAID HD 28617-2/24-CNVN-TCB Haid Feed - HD 428T - Holdone - H42T - Herit-H 611T - Care Feed-5C42T - Hải Long Vương-HL942T	CÔNG TY TNHH HAID HẢI DƯƠNG	30/002/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dành cho vịt - ngan siêu thịt từ 22 ngày - xuất chuồng	Haid Feed - HD 428T - Holdone - H42T - Herit-H 611T - Care Feed-5C42T - Hải Long Vương-HL942T	TCCS 01:2023/HAID HD	28617-2/24-CNVN-TCB	""
1247	TCCS 01:2023/HGV-HD VICB 11992.10-80 VIETROYAL; COMBIFEED G614S; CF514S	CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT	30/010/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp dạng viên cao cấp dùng cho gà vỗ béo trước xuất bán 3 tuần	VIETROYAL; COMBIFEED G614S; CF514S	TCCS 01:2023/HGV-HD	VICB 11992.10-80	""
1248	TCCS 01:2023/PD 27950-12/23-CNVN-TCB T-MARK - ROHA FEED-A.01PLUS+ - R100PLUS+	CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI PHƯƠNG ĐÔNG	30/010/2023/TACN	Hỗn hợp dành cho lợn từ tập ăn - 15kg	T-MARK - ROHA FEED-A.01PLUS+ - R100PLUS+	TCCS 01:2023/PD	27950-12/23-CNVN-TCB	""
1249	TCCS 01:2024/ABFVN 35588-10/24-CNVN-TCB ABF-A100S; ABF-A10SP; AFARM-F80S;	CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP QUỐC TẾ ABF VIỆT NAM ( gia công tại CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA)	30/009/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp cho lợn con siêu nạc từ 7 ngày tuổi đến 10kg	ABF-A100S; ABF-A10SP; AFARM-F80S;	TCCS 01:2024/ABFVN	35588-10/24-CNVN-TCB	""
1250	TCCS 01:2024/AF-HD 35523-10/24-CNVN-TCB 200S; 3000S	Công ty TNHH thức ăn chăn nuôi Hoa Kỳ	30/001/2020/TACN	Thức ăn hỗn hợp mảnh cao cấp cho gà thịt (từ 1 - 14 ngày tuổi)	200S; 3000S	TCCS 01:2024/AF-HD	35523-10/24-CNVN-TCB	""
1251	TCCS 01:2024/AT VICB 2529.10-31 A14S - ATECH FEED; VP934-VIỆT PHÁP	Công ty TNHH Dinh Dưỡng ATECH Việt Nam (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cho heo ( Từ 8kg - 25kg )	A14S - ATECH FEED; VP934-VIỆT PHÁP	TCCS 01:2024/AT	VICB 2529.10-31	""
1252	TCCS 01:2024/PD 30154-4/24-CNVN-TCB T-MARK - ROHA FEED-F1999	CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI PHƯƠNG ĐÔNG	30/010/2023/TACN	Đậm đặc dành cho lợn thịt từ tập ăn - xuất chuồng	T-MARK - ROHA FEED-F1999	TCCS 01:2024/PD	30154-4/24-CNVN-TCB	""
1253	TCCS 01:2024/PG-HD 30045-4/24-CNVN -TCB CHÌA KHÓA VÀNG-EU 686	Công ty TNHH Thức ăn chăn nuôi Phú Gia	30/012/ 2021/TACN	Thức ăn hoàn chỉnh dùng cho chim bồ câu cao sản	CHÌA KHÓA VÀNG-EU 686	TCCS 01:2024/PG-HD	30045-4/24-CNVN -TCB	""
1254	TCCS 01:2024/THD 31815-5/24-CNVN-TCB Best Feed; Gold Feed; AT Feed - H03S; G203; H203S	CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN THD VIỆT NAM (gia công tại công ty Cổ Phần PVR Việt Nam)	30/013/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho lợn siêu nạc từ 15 - 30kg	Best Feed; Gold Feed; AT Feed - H03S; G203; H203S	TCCS 01:2024/THD	31815-5/24-CNVN-TCB	""
1255	TCCS 01:2024/TTHD 32216-5/24-CNVN-TCB GROWTH - FEED CLEAR - BIG HOPE - GR 90S - FC S1 - SUPERMIX	Công ty TNHH Thiên Thành HD	30/018/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho lợn con từ 7-12 kg	GROWTH - FEED CLEAR - BIG HOPE - GR 90S - FC S1 - SUPERMIX	TCCS 01:2024/TTHD	32216-5/24-CNVN-TCB	""
1256	TCCS 01:2024/VM HQ.01.1313 Hỗn hợp cho heo con từ tập ăn - 15kg	Công ty TNHH MTV Thức ăn Chăn Nuôi Việt Mỹ - HD (gia công tại công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	T191	Hỗn hợp cho heo con từ tập ăn - 15kg	TCCS 01:2024/VM	HQ.01.1313	""
1257	TCCS 01:2024/VVL 29533-4/24-CNVN-TCB s26	CÔNG TY TNHH VIVALAC VIỆT NAM (gia công tại Công ty thức ăn chănn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp dành cho heo nái hậu bị và mang thai	s26	TCCS 01:2024/VVL	29533-4/24-CNVN-TCB	""
1258	TCCS 01:2025/3F-HD 38621-6/25-CNVN-TCB F02 Pro	Công ty cổ phần dinh dưỡng 3F Việt Nam (gia công tại Công ty cổ phần dinh dưỡng quốc tế CNC)	30/009/2022/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho heo thịt siêu nạc từ 10kg đến 25kg	F02 Pro	TCCS 01:2025/3F-HD	38621-6/25-CNVN-TCB	""
1259	TCCS 01:2025/AN 40897-10/25-CNVN-TCB TOÀN LỘC-A51; FARMGOLD-911; DREAMGOLD-D501; ANIMAIL FEED-AF111; MAY-150; VINFEED-H901; VICO BEE-V11; BEE VICO-601; VOLVO-H091S; THACO FEED-8801; NUMBER ONE-VT551S	Công ty TNHH An Nghĩa	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cho lợn con từ tập ăn – 15kg	TOÀN LỘC-A51; FARMGOLD-911; DREAMGOLD-D501; ANIMAIL FEED-AF111; MAY-150; VINFEED-H901; VICO BEE-V11; BEE VICO-601; VOLVO-H091S; THACO FEED-8801; NUMBER ONE-VT551S	TCCS 01:2025/AN	40897-10/25-CNVN-TCB	""
1260	TCCS 01:2025/GT-VINACO VICB 2645.10-01 GT-VINACO-GT100; GREEN WAY-A01; NEW STANDARD-S02	Công ty Cổ phần dinh dưỡng Quốc tế GT - Vinaco (gia công tại Công ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi Tiền Trung)	30/004/2021 /TACN	Hỗn hợp cho heo con từ 7 ngày tuổi đến 8kg	GT-VINACO-GT100; GREEN WAY-A01; NEW STANDARD-S02	TCCS 01:2025/GT-VINACO	VICB 2645.10-01	""
1261	TCCS 01:2025/NS 266-7/26-CNTY-HCTN BC01	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG QUỐC TẾ NASA (gia công tại Công ty Cổ phần thức ăn chăn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	TĂHH cho chim bồ câu	BC01	TCCS 01:2025/NS	266-7/26-CNTY-HCTN	""
1262	TCCS 01:2025/NTF VICB 7057.10-15 NUTRIFEED- 9000S; VIETGAPFEED-H101S; NTCFEED -T01S	Công ty cổ phần dinh dưỡng nông nghiệp Nutrifeed (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cho lợn con từ tập ăn – 15kg	NUTRIFEED- 9000S; VIETGAPFEED-H101S; NTCFEED -T01S	TCCS 01:2025/NTF	VICB 7057.10-15	""
1263	TCCS 01:2025/THD 40164-7/25-CNVN-TCB Best Feed; Gold feed; AT feed - H880S; G201; H201	CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN THD VIỆT NAM (gia công tại công ty Cổ Phần PVR Việt Nam)	30/013/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho heo con từ tập ăn – 15kg	Best Feed; Gold feed; AT feed - H880S; G201; H201	TCCS 01:2025/THD	40164-7/25-CNVN-TCB	""
1264	TCCS 01:2025/TTHD VICB 2130.10-A1 THÀNH ĐÔNG FEED 850; TÁM LỢI TL-350S; T&L FEED 50S; STARLIGHT STA-30S; GROFAST GR-30S	Công ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi Tiền Trung	30/004/2021 /TACN	Hỗn hợp cao cấp thay thế sữa mẹ cho lợn con (5 ngày- 7 kg)	THÀNH ĐÔNG FEED 850; TÁM LỢI TL-350S; T&L FEED 50S; STARLIGHT STA-30S; GROFAST GR-30S	TCCS 01:2025/TTHD	VICB 2130.10-A1	""
1265	TCCS 01:2025/ĐH VICB 11541.10-01 888S; 100S	Công ty CP dinh dưỡng Đại Hải (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Đậm đặc cao cấp cho lợn trại từ tập ăn - xuất bán	888S; 100S	TCCS 01:2025/ĐH	VICB 11541.10-01	""
1266	TCCS 01:2025/ĐH VICB 11541.10-01 Myco feed - 888S; Famy feed - 100S	Công Ty CP dinh dưỡng Đại Hải (gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn đậm đặc cao cấp cho lợn trại từ tập ăn - xuất bán	Myco feed - 888S; Famy feed - 100S	TCCS 01:2025/ĐH	VICB 11541.10-01	""
1267	TCCS 01:2025/ĐM-HD 43217-3/26-CNVN-TCB 881 - GLOBAL FEED A1 - HOPE FEED H1 -HOPE SUN 7932 - THẦN TÀI	CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG ĐỘNG VẬT ĐAN MẠCH	30/004/2024/TACN	Hỗn hợp cho Heo con từ tập ăn - 15kg	881 - GLOBAL FEED A1 - HOPE FEED H1 -HOPE SUN 7932 - THẦN TÀI	TCCS 01:2025/ĐM-HD	43217-3/26-CNVN-TCB	""
1268	TCCS 01:2026/ TWINSHD VICB 2874.10-51 2874.10-A1-R3-U-T1 16/07/2026 TWINS 552XS; TWINS 952XS	CÔNG TY TNHH TWINS HẢI DƯƠNG VIỆT NAM	30/001/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp cho lợn siêu nạc vỗ béo	TWINS 552XS; TWINS 952XS	TCCS 01:2026/ TWINSHD	VICB 2874.10-51 2874.10-A1-R3-U-T1 16/07/2026	""
1269	TCCS 01:2026/AP-HP VICB 7521.10-27 Anpro feed -A900; Anphat feed - S18	Công Ty TNHH An Pro Việt Nam (gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn đậm đặc siêu hạng cho heo thịt từ tập ăn - xuất chuồng	Anpro feed -A900; Anphat feed - S18	TCCS 01:2026/AP-HP	VICB 7521.10-27	""
1270	TCCS 01:2026/HAID HD 43057-3/26-CNVN-TCB Haid Feed – CV08	CÔNG TY TNHH HAID HẢI DƯƠNG	30/002/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp CV2000 dùng cho vịt đẻ trứng từ 1 ngày tuổi – 14 ngày tuổi	Haid Feed – CV08	TCCS 01:2026/HAID HD	43057-3/26-CNVN-TCB	""
1271	TCCS 01:2026/NHHN 422-9/17-CNVN-ĐT NEW HOPE 510G	Công ty TNHH New Hope Hà Nội chi nhánh Hải Phòng	31/001/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà gột từ 01 ngày tuổi đến 21 ngày tuổi	NEW HOPE 510G	TCCS 01:2026/NHHN	422-9/17-CNVN-ĐT	""
1272	TCCS 01:2026/NL-HGV VICB 11992.10-91 Ngô ép đùn	CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT	30/010/2022/TACN	Ngô ép đùn	Ngô ép đùn	TCCS 01:2026/NL-HGV	VICB 11992.10-91	""
1273	TCCS 01:2026/WFG 28853-QPVR Wens Group Wen's 102 ; Wensfarm 102S ; Wens Feed 851S	Công ty Wen's Foot Group (gia công tại Công ty TNHH MTV thức ăn chăn nuôi Thái Bình Dương)	30/006/2026/TACN	Hỗn hợp đặc biệt cho lợn con từ tập ăn đến 15kg	Wens Group Wen's 102 ; Wensfarm 102S ; Wens Feed 851S	TCCS 01:2026/WFG	28853-QPVR	""
1274	TCCS 020:2010/PVR-HD 39106-6/25-CNVN-TCB Begin-6010 - Rong's Feed-1161 - PVR.VN-V10	Công ty Cổ phần PVR Việt Nam	30/013/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho vịt ngan thịt từ 1-21 ngày	Begin-6010 - Rong's Feed-1161 - PVR.VN-V10	TCCS 020:2010/PVR-HD	39106-6/25-CNVN-TCB	""
1275	TCCS 020:2017/USF VICB: 1693.10-57 AMFEED A82S	CÔNG TY TNHH USFEED Co.	30/003/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo con từ tập ăn đến 15kg	AMFEED A82S	TCCS 020:2017/USF	VICB: 1693.10-57	""
1276	TCCS 020:2023/USF VICB: 1693.10-142 CALI C09S	CÔNG TY TNHH USFEED Co.	30/003/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp cho heo nái nuôi con( 2 tuần trước khi đẻ đến cai sữa)	CALI C09S	TCCS 020:2023/USF	VICB: 1693.10-142	""
1277	TCCS 021:2010/PVR-HD 40543-9/25-CNVN-TCB Begin-6020 - Rong's Feed-1262 - PVR.VN-V20	Công ty Cổ phần PVR Việt Nam	30/013/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho vịt ngan thịt từ 21 ngày -xuất bán	Begin-6020 - Rong's Feed-1262 - PVR.VN-V20	TCCS 021:2010/PVR-HD	40543-9/25-CNVN-TCB	""
1278	TCCS 021:2017/USF VICB: 1693.10-58 AMFEED A82	CÔNG TY TNHH USFEED Co.	30/003/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo con từ 8 đến 15kg	AMFEED A82	TCCS 021:2017/USF	VICB: 1693.10-58	""
1279	TCCS 022:2010/PVR-HD 6447-2/19-CNVN-ĐTV2 Begin-S664	Công ty Cổ phần PVR Việt Nam	30/013/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho vịt ngan đẻ trứng	Begin-S664	TCCS 022:2010/PVR-HD	6447-2/19-CNVN-ĐTV2	""
1280	TCCS 022:2023/USF VICB: 1693.10-144 CALI C17S	CÔNG TY TNHH USFEED Co.	30/003/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp cho gà công nghiệp từ 01 đến 14 ngày tuổi	CALI C17S	TCCS 022:2023/USF	VICB: 1693.10-144	""
1281	TCCS 023:2017/USF VICB: 1693.10-60 AMFEED A88MAX	CÔNG TY TNHH USFEED Co.	30/003/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo siêu nạc từ 15 đến 30kg	AMFEED A88MAX	TCCS 023:2017/USF	VICB: 1693.10-60	""
1282	TCCS 023:2023/USF VICB: 1693.10-145 CALI C18S	CÔNG TY TNHH USFEED Co.	30/003/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp cho gà công nghiệp từ 15 đến 28 ngày tuổi	CALI C18S	TCCS 023:2023/USF	VICB: 1693.10-145	""
1283	TCCS 024:2023/USF VICB: 1693.10-146 CALI C19S	CÔNG TY TNHH USFEED Co.	30/003/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp cho gà công nghiệp từ 29 ngày tuổi đến xuất chuồng	CALI C19S	TCCS 024:2023/USF	VICB: 1693.10-146	""
1284	TCCS 024:2025/EFVNBD 39266-6/25-CNVN-TCB EMIVEST 9502S+ ; GYMTECH G52S+ ; LEONG HUP 952S+	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dùng cho Ngan - Vịt cao sản giai đoạn từ 1 - 21 ngày tuổi	EMIVEST 9502S+ ; GYMTECH G52S+ ; LEONG HUP 952S+	TCCS 024:2025/EFVNBD	39266-6/25-CNVN-TCB	""
1285	TCCS 026:2023/USF VICB: 1693.10-148 CALI C18	CÔNG TY TNHH USFEED Co.	30/003/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà công nghiệp từ 15 đến 28 ngày tuổi	CALI C18	TCCS 026:2023/USF	VICB: 1693.10-148	""
1286	TCCS 027:2010/PVR-HD 40233-8/25-CNVN-TCB Begin-5014; Rong's Feed-1154-S - PVR.VN-GS40	Công ty Cổ phần PVR Việt Nam	30/013/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho gà vỗ béo	Begin-5014; Rong's Feed-1154-S - PVR.VN-GS40	TCCS 027:2010/PVR-HD	40233-8/25-CNVN-TCB	""
1287	TCCS 028:2012/EFVNBD 1519-05/17-CNVN EMIVEST 9300	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dùng cho heo con tập ăn giai đoạn từ 7 ngày tuổi - 8 kg	EMIVEST 9300	TCCS 028:2012/EFVNBD	1519-05/17-CNVN	""
1288	TCCS 029:2012/EFVNBD 1520-05/17-CNVN EMIVEST 9302	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dùng cho heo con giai đoạn từ tập ăn - 20kg.	EMIVEST 9302	TCCS 029:2012/EFVNBD	1520-05/17-CNVN	""
1289	TCCS 02:2016/PT.HD 31682-5/24-CNVN-TCB CP Max; PhuThaiHD; Greenmax - 102S+ ; PT102S+ ; H102S+	CÔNG TY TNHH SX & KD TACN PHÚ THÁI	30/003/2024/TACN	Hỗn hợp cho heo siêu nạc từ 8 - 25kg	CP Max; PhuThaiHD; Greenmax - 102S+ ; PT102S+ ; H102S+	TCCS 02:2016/PT.HD	31682-5/24-CNVN-TCB	""
1290	TCCS 02:2016/VHT VICB 2409.10-14 VHT FEED-662S	Công ty cổ phần thức ăn chăn nuôi VHT	30/005/2024/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo siêu nạc từ 10kg-24kg	VHT FEED-662S	TCCS 02:2016/VHT	VICB 2409.10-14	""
1291	TCCS 02:2017/TWINSHD VICB 2874.10-6 GCN 20/09/2025 TBTN 3/10/2025 TWINS JPG-1#; TWINS HS-1; TWINS 951	CÔNG TY TNHH TWINS HẢI DƯƠNG VIỆT NAM	30/001/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho lợn con từ cai sữa đến 15 kg	TWINS JPG-1#; TWINS HS-1; TWINS 951	TCCS 02:2017/TWINSHD	VICB 2874.10-6 GCN 20/09/2025 TBTN 3/10/2025	""
1292	TCCS 02:2018/ECOHY 24384-4/23-CNVN-ĐTV2 GNSFeed; GreenTechz - ECO44; ĐG44	Công ty Cổ phần Green Nutrition	30/015/2023/TACN	Thức ăn đậm đặc cho gà từ 1 ngày - xuất chuồng	GNSFeed; GreenTechz - ECO44; ĐG44	TCCS 02:2018/ECOHY	24384-4/23-CNVN-ĐTV2	""
1293	TCCS 02:2018/HK 8619-6/19-CNVN-TCB GTN02	Công ty cổ phần thức ăn Hoa Kỳ	30/008/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà siêu thịt từ 15 – 28 ngày tuổi	GTN02	TCCS 02:2018/HK	8619-6/19-CNVN-TCB	""
1294	TCCS 02:2018/SV-HD HQ.01.0820 H98 - Q01 - A156 - CT333 - H666 - H100 - M98 - H333 - H555 - Π987 - B98	Công ty cổ phần thức ăn chăn nuôi Sao Việt	30/004/2022/TACN	Thức ăn đậm đặc cho heo nái	H98 - Q01 - A156 - CT333 - H666 - H100 - M98 - H333 - H555 - Π987 - B98	TCCS 02:2018/SV-HD	HQ.01.0820	""
1295	TCCS 02:2020/DDVN 15407-12/20-CNVN-ĐTV2 H121	Công ty CP Dinh dưỡng Việt Nam	30/001/2023/TACN	Hỗn hợp lợn con siêu nạc (từ sau cai sữa - 15kg)	H121	TCCS 02:2020/DDVN	15407-12/20-CNVN-ĐTV2	""
1296	TCCS 02:2020/VIP-HD VICB 2061.10-2 Open Lac-3 - Open 32A - rHinos 03A - rHinos R03 - Fitly 52A - SPS H3	Công ty cổ phần Việt Open	30/009/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp cho heo con siêu nạc từ tập ăn – 20kg	Open Lac-3 - Open 32A - rHinos 03A - rHinos R03 - Fitly 52A - SPS H3	TCCS 02:2020/VIP-HD	VICB 2061.10-2	""
1297	TCCS 02:2021/HGV-HD VICB 11992.10-76 VIETROYAL; COMBIFEED Goldlac; CF61	CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT	30/010/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp dạng viên dùng cho heo từ tập ăn-15kg	VIETROYAL; COMBIFEED Goldlac; CF61	TCCS 02:2021/HGV-HD	VICB 11992.10-76	""
1298	TCCS 02:2021/THD 24921-5/23-CNVN-ĐTV2 Best Feed - Gold feed - AT feed - H02S - G202S - H202S	CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN THD VIỆT NAM (gia công tại công ty Cổ Phần PVR Việt Nam)	30/013/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho lợn siêu nạc (10kg – 25kg)	Best Feed - Gold feed - AT feed - H02S - G202S - H202S	TCCS 02:2021/THD	24921-5/23-CNVN-ĐTV2	""
1299	TCCS 02:2021/VF 26522-9/23-CNVN-ĐTV2 ECOFARM - SUPERFARM - GECKO - 1000.100S - GK10	CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG VINAFARM (SẢN XUẤT TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA)	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp đặc biệt cho heo con tập ăn từ 5-42 ngày tuổi	ECOFARM - SUPERFARM - GECKO - 1000.100S - GK10	TCCS 02:2021/VF	26522-9/23-CNVN-ĐTV2	""
1300	TCCS 02:2022/LB VICB 9567.10-02 LEBA NUTRION LB1212S GROFAST GR1212S PLUS EASTERN SUN ES1212S ONE	CÔNG TY TNHH INTERNATIONAL LEBA-VN (GIA CÔNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT -DỊCH VỤ - THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT)	30/010/2022/TACN	Siêu đậm đặc cho gà thịt (từ 1 ngày tuổi - xuất bán)	LEBA NUTRION LB1212S GROFAST GR1212S PLUS EASTERN SUN ES1212S ONE	TCCS 02:2022/LB	VICB 9567.10-02	""
1301	TCCS 02:2022/STV 42497-2/26-CNVN-TCB Hỗn hợp cho heo con cao cấp từ tập ăn - 15kg	Công TY TNHH TACN Sky TV Group	30/12/2023/TACN	TVSKY-SKY1; MATHEO-CT330; NUTRI-NUTRIONE; TD-1; BEEFEED-O1	Hỗn hợp cho heo con cao cấp từ tập ăn - 15kg	TCCS 02:2022/STV	42497-2/26-CNVN-TCB	""
1302	TCCS 02:2023/GW 26491-9/23-CNVN-ĐTV2 HAPPY FARM 511S	CÔNG TY TNHH TMDV GREEN WAVE VIỆT NAM (SẢN XUẤT TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA)	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho heo thịt siêu nạc từ tập ăn - 20kg	HAPPY FARM 511S	TCCS 02:2023/GW	26491-9/23-CNVN-ĐTV2	""
1303	TCCS 02:2023/PD 27951-12/23-CNVN-TCB T-MARK - ROHA FEED-A.900PLUS - R900PLUS	CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI PHƯƠNG ĐÔNG	30/010/2023/TACN	Hỗn hợp cho lợn siêu nạc từ 8 - 20kg (giai đoạn kế sữa)	T-MARK - ROHA FEED-A.900PLUS - R900PLUS	TCCS 02:2023/PD	27951-12/23-CNVN-TCB	""
1304	TCCS 02:2023/WF VICB 8525.10-22 World feed - N02PLUS; Happyfarm - P02PLUS; YBF - H02PLUS	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG QUỐC TẾ WORLDFEED GROUP (GIA CÔNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT)	30/010/2022/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho heo siêu nạc từ 8 - 20kg	World feed - N02PLUS; Happyfarm - P02PLUS; YBF - H02PLUS	TCCS 02:2023/WF	VICB 8525.10-22	""
1305	TCCS 02:2024/HAID 28608-2/24-CNVN-TCB Haid Feed-HD 118S -Herit-H 801S -Holdone-D11S -Care Feed-5C11S，Hải Long Vương-HL991S	CÔNG TY TNHH HAID HẢI DƯƠNG	30/002/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dùng cho heo con từ tập ăn - 12kg	Haid Feed-HD 118S -Herit-H 801S -Holdone-D11S -Care Feed-5C11S，Hải Long Vương-HL991S	TCCS 02:2024/HAID	28608-2/24-CNVN-TCB	""
1306	TCCS 02:2024/NTA 34171-8/24-CNVN-TCB SUPER DUCK - V628S	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG CHĂN NUÔI NTA (gia công tại Công ty trách nhiệm thức ăn chăn nuôi Phú Gia)	30/012/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho vịt - ngan siêu thịt từ 22 ngày đến xuất bán	SUPER DUCK - V628S	TCCS 02:2024/NTA	34171-8/24-CNVN-TCB	""
1307	TCCS 02:2024/PD 30155-4/24-CNVN-TCB T-MARK - ROHA FEED-A.02S - R102S	CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI PHƯƠNG ĐÔNG	30/010/2023/TACN	Hỗn hợp cho lợn siêu nạc từ 10 - 20kg (giai đoạn kế sữa)	T-MARK - ROHA FEED-A.02S - R102S	TCCS 02:2024/PD	30155-4/24-CNVN-TCB	""
1308	TCCS 02:2024/QTB VICB 12074.10-01 FarmS – 1020S	Công ty cổ phần dinh dưỡng Quốc tế Bin (gia công tại Công ty TNHH MTV Thức ăn chăn nuôi Thái Bình Dương)	30/006/2023/TACN	Hỗn hợp dùng cho heo siêu nạc từ 8 – 20kg	FarmS – 1020S	TCCS 02:2024/QTB	VICB 12074.10-01	""
1309	TCCS 02:2024/THD 31816-5/24-CNVN-TCB Best Feed; Gold Feed; AT Feed - H07; G207; H207	CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN THD VIỆT NAM (gia công tại công ty Cổ Phần PVR Việt Nam)	30/013/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho lợn nái nuôi con	Best Feed; Gold Feed; AT Feed - H07; G207; H207	TCCS 02:2024/THD	31816-5/24-CNVN-TCB	""
1310	TCCS 02:2024/TWINSHD VICB 2874.10-40 GCN 7/1/2025(R3) TBTN 25/2/2025(TL) TWINS JPG-612#	CÔNG TY TNHH TWINS HẢI DƯƠNG VIỆT NAM	30/001/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho gà thịt từ 43 ngày đến xuất chuồng	TWINS JPG-612#	TCCS 02:2024/TWINSHD	VICB 2874.10-40 GCN 7/1/2025(R3) TBTN 25/2/2025(TL)	""
1311	TCCS 02:2024/VAL 3225-26-00 Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh đặc biệt cho heo con từ 7 ngày - 12 kg	CÔNG TY TNHH VALHANCE VINA (gia công tại CÔG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ LIMICO-HD)	30/007/2022/TACN	660Pro - 660Plus	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh đặc biệt cho heo con từ 7 ngày - 12 kg	TCCS 02:2024/VAL	3225-26-00	""
1312	TCCS 02:2025/3F-HD 38622-6/25-CNVN-TCB F166 Pro	Công ty cổ phần dinh dưỡng 3F Việt Nam (gia công tại Công ty cổ phần dinh dưỡng quốc tế CNC)	30/009/2022/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho heo thịt siêu nạc từ 10kg đến 30kg	F166 Pro	TCCS 02:2025/3F-HD	38622-6/25-CNVN-TCB	""
1313	TCCS 02:2025/APS VICB 12219.10-01 Alphastar AP - 01S	Công ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại và Dịch Vụ Quốc Tế Alpha Sky (gia công tại Công ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi Tiền Trung)	30/004/2021 /TACN	Hỗn hợp cao cấp cho lợn con tập ăn ( 7kg - 15 kg )	Alphastar AP - 01S	TCCS 02:2025/APS	VICB 12219.10-01	""
1314	TCCS 02:2025/NS 38866-6/25-CNVN-TCB TH01	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG QUỐC TẾ NASA (gia công tại Công ty Cổ phần thức ăn chăn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	TĂHH cao cấp cho thỏ thịt	TH01	TCCS 02:2025/NS	38866-6/25-CNVN-TCB	""
1315	TCCS 02:2025/VG 36821-1/25-CNVN-TCB VINA GREEN; ATK; HESMAN - H1.0S; ATK01S; TD11	CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp dành cho lợn tập ăn từ cai sữa -10kg	VINA GREEN; ATK; HESMAN - H1.0S; ATK01S; TD11	TCCS 02:2025/VG	36821-1/25-CNVN-TCB	""
1316	TCCS 02:2025/ĐH VICB 11541.10-02 Myco feed - Cám đỏ; Famy feed - Cám đỏ	Công ty Cổ phần Winfeed Việt Nam (gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cám máu cho lợn con từ 5 ngày - 7kg	Myco feed - Cám đỏ; Famy feed - Cám đỏ	TCCS 02:2025/ĐH	VICB 11541.10-02	""
1317	TCCS 02:2026/AP-HP VICB 7521.10-28 Anpro feed - A800; Anphat feed - S17	Công Ty TNHH An Pro Việt Nam (gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn đậm đặc chuyên dùng trong trang trại cho heo từ tập ăn - xuất chuồng	Anpro feed - A800; Anphat feed - S17	TCCS 02:2026/AP-HP	VICB 7521.10-28	""
1318	TCCS 02:2026/NF VICB 2058.10-02 NEW FARM-N601S+; NEW GROUP - 919S+	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG NEW FARM (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cho lợn con từ 8 - 20kg	NEW FARM-N601S+; NEW GROUP - 919S+	TCCS 02:2026/NF	VICB 2058.10-02	""
1319	TCCS 02:2026/NHHN 310-9/17-CNVN-ĐT NEW HOPE 988	Công ty TNHH New Hope Hà Nội chi nhánh Hải Phòng	31/001/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho vịt - ngan con từ 01 ngày tuổi đến 21 ngày tuổi	NEW HOPE 988	TCCS 02:2026/NHHN	310-9/17-CNVN-ĐT	""
1320	TCCS 02:2026/NL-HGV VICB 11992.10-92 Đậu ép đùn	CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT	30/010/2022/TACN	Đậu ép đùn	Đậu ép đùn	TCCS 02:2026/NL-HGV	VICB 11992.10-92	""
1321	TCCS 02:2026/TWINSHD 2874.10-A1-R3-U-T1 16/07/2026 VICB 2874.10-52 TWINS 551S	CÔNG TY TNHH TWINS HẢI DƯƠNG VIỆT NAM	30/001/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho lợn con từ cai sữa đến 15 kg	TWINS 551S	TCCS 02:2026/TWINSHD	2874.10-A1-R3-U-T1 16/07/2026 VICB 2874.10-52	""
1322	TCCS 02:2026/WFG 28853-QPVR Wens Group F112 ; Wens farm501S ; Wens Feed 852S	Công ty Wen's Foot Group (gia công tại Công ty TNHH MTV thức ăn chăn nuôi Thái Bình Dương)	30/006/2026/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho lợn siêu nạc từ 8-25kg	Wens Group F112 ; Wens farm501S ; Wens Feed 852S	TCCS 02:2026/WFG	28853-QPVR	""
1323	TCCS 030:2012/EFVNBD 1521-05/17-CNVN EMIVEST 9303S	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dùng cho heo thịt siêu nạc giai đoạn từ 15 kg - 30 kg.	EMIVEST 9303S	TCCS 030:2012/EFVNBD	1521-05/17-CNVN	""
1324	TCCS 031:2014/USF VICB: 1693.10-15 USFEED U58	CÔNG TY TNHH USFEED Co.	30/003/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà từ 1 ngày tuổi đến xuất chuồng	USFEED U58	TCCS 031:2014/USF	VICB: 1693.10-15	""
1325	TCCS 034:2014/USF VICB: 1693.10-20 USFEED U62	CÔNG TY TNHH USFEED Co.	30/003/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho vịt thịt từ 22 đến 42 ngày tuổi	USFEED U62	TCCS 034:2014/USF	VICB: 1693.10-20	""
1326	TCCS 035:2014/USF VICB: 1693.10-21 USFEED U63	CÔNG TY TNHH USFEED Co.	30/003/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho vịt vỗ béo	USFEED U63	TCCS 035:2014/USF	VICB: 1693.10-21	""
1327	TCCS 036:2012/EFVNBD 1527-05/17-CNVN EMIVEST 7399	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn đậm đặc dùng cho heo thịt siêu nạc giai đoạn từ 5 kg - xuất chuồng.	EMIVEST 7399	TCCS 036:2012/EFVNBD	1527-05/17-CNVN	""
1328	TCCS 036:2014/USF VICB: 1693.10-22 USFEED U66	CÔNG TY TNHH USFEED Co.	30/003/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho vịt đẻ thương phẩm	USFEED U66	TCCS 036:2014/USF	VICB: 1693.10-22	""
1329	TCCS 037:2012/EFVNBD 1528-05/17-CNVN EMIVEST 9502	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dùng cho vịt con siêu thịt giai đoạn từ 01 - 28 ngày tuổi.	EMIVEST 9502	TCCS 037:2012/EFVNBD	1528-05/17-CNVN	""
1330	TCCS 038:2012/EFVNBD 1529-05/17-CNVN EMIVEST 9504	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dùng cho vịt siêu thịt giai đoạn từ 29 - 42 ngày tuổi.	EMIVEST 9504	TCCS 038:2012/EFVNBD	1529-05/17-CNVN	""
1331	TCCS 039:2012/EFVNBD 1530-05/17-CNVN EMIVEST 9405	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dùng cho vịt đẻ siêu trứng giai đoạn từ 18 tuần tuổi trở lên.	EMIVEST 9405	TCCS 039:2012/EFVNBD	1530-05/17-CNVN	""
1332	TCCS 039:2017/USF VICB: 1693.10-42 AMFEED A97	CÔNG TY TNHH USFEED Co.	30/003/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà công nghiệp từ 1-14 ngày tuổi	AMFEED A97	TCCS 039:2017/USF	VICB: 1693.10-42	""
1333	TCCS 03: 2019/CND VICB 3213.10-09 PC933	Công ty TNHH thức ăn chăn nuôi Posco's Hàn Quôc (PFC)- Gia công tại công ty cổ phần dinh dưỡng Thái Lan	30/0011/2021/TACN	Hỗn hợp dạng viên cho lợn siêu nạc từ 10 kg-25 kg	PC933	TCCS 03: 2019/CND	VICB 3213.10-09	""
1334	TCCS 03:2015/ PG-HD 19417-1/22-CNVN-ĐTV2 CHÌA KHÓA VÀNG-CK331;RICFA-RF778	Công ty TNHH Thức ăn chăn nuôi Phú Gia	30/012/ 2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dạng viên cho heo hậu bị và nái mang thai	CHÌA KHÓA VÀNG-CK331;RICFA-RF778	TCCS 03:2015/ PG-HD	19417-1/22-CNVN-ĐTV2	""
1335	TCCS 03:2016/AT VICB 2529.10-12 A16 - ATECH FEED; VP916-VIỆT PHÁP	Công ty TNHH Dinh Dưỡng ATECH Việt Nam (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cho heo siêu nạc ( Từ 30kg - xuất chuồng )	A16 - ATECH FEED; VP916-VIỆT PHÁP	TCCS 03:2016/AT	VICB 2529.10-12	""
1336	TCCS 03:2016/TBD VICB 2249.10-04 Dong Hope - 981; An Hope - AH881	Công ty TNHH MTV Thức ăn chăn nuôi Thái Bình Dương	30/006/2023/TACN	Hỗn hợp dùng cho heo con (từ tập ăn - 15kg)	Dong Hope - 981; An Hope - AH881	TCCS 03:2016/TBD	VICB 2249.10-04	""
1337	TCCS 03:2016/TW-HD 18397-10/21-CNVN-ĐTV2 TONGWEI 211	CÔNG TY TNHH TONGWEI HẢI DƯƠNG	30/010/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho lợn siêu nạc từ 10 kg - 15 kg	TONGWEI 211	TCCS 03:2016/TW-HD	18397-10/21-CNVN-ĐTV2	""
1338	TCCS 03:2016/VHT VICB 2409.10-21 VHT FEED-G618	Công ty cổ phần thức ăn chăn nuôi VHT	30/005/2024/TACN	Hỗn hợp cho gà lông màu từ 1 ngày tuổi – xuất chuồng	VHT FEED-G618	TCCS 03:2016/VHT	VICB 2409.10-21	""
1339	TCCS 03:2017/ PG-HD 19290-1/22-CNVN-ĐTV2 CHÌA KHÓA VÀNG-CK346;RICFA-RF456	Công ty TNHH Thức ăn chăn nuôi Phú Gia	30/012/ 2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp viên dùng cho heo thịt từ 60 kg đến xuất chuồng	CHÌA KHÓA VÀNG-CK346;RICFA-RF456	TCCS 03:2017/ PG-HD	19290-1/22-CNVN-ĐTV2	""
1340	TCCS 03:2018/CPV 16318-3/21-CNVN-ĐTV2 HI-GRO 550S - CP 950S - STAR FEED HS 11 - NUVO 9650S - HI-GRO 550SX - CP 950SX - STAR FEED HS 11X - NUVO 9650SX - HI-GRO 550ST - CP 950ST - STAR FEED HS 11T	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng viên cho heo sữa (5 ngày tuổi - 12 kg thể trọng)	HI-GRO 550S - CP 950S - STAR FEED HS 11 - NUVO 9650S - HI-GRO 550SX - CP 950SX - STAR FEED HS 11X - NUVO 9650SX - HI-GRO 550ST - CP 950ST - STAR FEED HS 11T	TCCS 03:2018/CPV	16318-3/21-CNVN-ĐTV2	""
1341	TCCS 03:2018/ECOHY 29266-4/24-CNVN-TCB GNSFeed; GreenTechz - ECO14; HC14	Công ty Cổ phần Green Nutrition	30/015/2023/TACN	Hỗn hợp cho lợn nái hậu bị và nái chửa	GNSFeed; GreenTechz - ECO14; HC14	TCCS 03:2018/ECOHY	29266-4/24-CNVN-TCB	""
1342	TCCS 03:2019/HK 9281-7/19-CNVN-TCB G.03A	Công ty cổ phần thức ăn Hoa Kỳ	30/008/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà siêu thịt từ 29 ngày tuổi - xc	G.03A	TCCS 03:2019/HK	9281-7/19-CNVN-TCB	""
1343	TCCS 03:2020/VIP-HD VICB 2061.10-3 Open 32GP - Open 512S - Open 33S - Open 33Pro - rHinos 01S - rHinos R1010 - rHinos 02Pro - Fitly 52Pro - SPS S4	Công ty cổ phần Việt Open	30/009/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp cho heo thịt siêu nạc từ 12-30kg	Open 32GP - Open 512S - Open 33S - Open 33Pro - rHinos 01S - rHinos R1010 - rHinos 02Pro - Fitly 52Pro - SPS S4	TCCS 03:2020/VIP-HD	VICB 2061.10-3	""
1344	TCCS 03:2021/THD 24922-5/23-CNVN-ĐTV2 Best Feed - Gold feed - AT feed - H02ST - G202 - H202ST	CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN THD VIỆT NAM (gia công tại công ty Cổ Phần PVR Việt Nam)	30/013/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho lợn siêu nạc (10kg – 30kg)	Best Feed - Gold feed - AT feed - H02ST - G202 - H202ST	TCCS 03:2021/THD	24922-5/23-CNVN-ĐTV2	""
1345	TCCS 03:2022/HGV-HD VICB 11992.10-73 FFF-52SF	CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT	30/010/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp dạng viên dùng cho heo trại siêu nạc từ 12kg-25kg (Hàng đặt trang trại)	FFF-52SF	TCCS 03:2022/HGV-HD	VICB 11992.10-73	""
1346	TCCS 03:2022/LB VICB 9567.10-03 LEBA NUTRION LB2220S GROFAST GR2220S PLUS EASTERN SUN ES2220S ONE	CÔNG TY TNHH INTERNATIONAL LEBA-VN (GIA CÔNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT -DỊCH VỤ - THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT)	30/010/2022/TACN	Hỗn hợp đặc biệt cho heo con - heo gột (từ tập ăn - 15 kg)	LEBA NUTRION LB2220S GROFAST GR2220S PLUS EASTERN SUN ES2220S ONE	TCCS 03:2022/LB	VICB 9567.10-03	""
1347	TCCS 03:2023/GW 26492-9/23-CNVN-ĐTV2 HAPPY FARM 512S	CÔNG TY TNHH TMDV GREEN WAVE VIỆT NAM (SẢN XUẤT TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA)	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho heo thịt siêu nạc từ 8 -20kg	HAPPY FARM 512S	TCCS 03:2023/GW	26492-9/23-CNVN-ĐTV2	""
1348	TCCS 03:2023/HAID HD 28647-2/24-CNVN-TCB Haid Feed -HD 118 PRO - Herit-H 801 PRO - Hải Long Vương-HL991 PRO	CÔNG TY TNHH HAID HẢI DƯƠNG	30/002/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dùng cho heo con từ 10kg- 20kg	Haid Feed -HD 118 PRO - Herit-H 801 PRO - Hải Long Vương-HL991 PRO	TCCS 03:2023/HAID HD	28647-2/24-CNVN-TCB	""
1349	TCCS 03:2023/HK 27565-11/23-CNVN-ĐTV2 PS-103	Công ty cổ phần thức ăn Hoa Kỳ	30/008/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho lợn siêu nạc từ 10kg - 25kg	PS-103	TCCS 03:2023/HK	27565-11/23-CNVN-ĐTV2	""
1350	TCCS 03:2023/TWINSHD VICB 2874.10-08 GCN 20/09/2025 TBTN 3/10/2025 TWINS JPG-510#; TWINS ZTL-210; TWINS 910	CÔNG TY TNHH TWINS HẢI DƯƠNG VIỆT NAM	30/001/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho gà công nghiệp từ 1 - 14 ngày	TWINS JPG-510#; TWINS ZTL-210; TWINS 910	TCCS 03:2023/TWINSHD	VICB 2874.10-08 GCN 20/09/2025 TBTN 3/10/2025	""
1351	TCCS 03:2023/WF VICB 8525.10-16 World feed - N02A; Happyfarm - P03S; YBF - H02A	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG QUỐC TẾ WORLDFEED GROUP (GIA CÔNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT)	30/010/2022/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho heo siêu nạc từ 8 - 25kg	World feed - N02A; Happyfarm - P03S; YBF - H02A	TCCS 03:2023/WF	VICB 8525.10-16	""
1352	TCCS 03:2024/ABFVN 44219-5/26-CNVN-TCB ABF-A1.5SP; ABF-A1.5S+; ABF-A1.5S; AFARM-F82SP; AFARM-F82S+; AFARM-F82S; ABF-322S; ABF-322SP; ABF-322S+	CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP QUỐC TẾ ABF VIỆT NAM ( gia công tại CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA)	30/009/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp cho lợn con siêu nạc từ 10kg đến 25kg	ABF-A1.5SP; ABF-A1.5S+; ABF-A1.5S; AFARM-F82SP; AFARM-F82S+; AFARM-F82S; ABF-322S; ABF-322SP; ABF-322S+	TCCS 03:2024/ABFVN	44219-5/26-CNVN-TCB	""
1353	TCCS 03:2024/HAID 28609-2/24-CNVN-TCB Haid Feed-HD 128S - Herit-H 802S -Holdone-D12S -Care Feed-5C12S，Hải Long Vương-HL992S	CÔNG TY TNHH HAID HẢI DƯƠNG	30/002/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dùng cho heo con từ 12kg - 25kg	Haid Feed-HD 128S - Herit-H 802S -Holdone-D12S -Care Feed-5C12S，Hải Long Vương-HL992S	TCCS 03:2024/HAID	28609-2/24-CNVN-TCB	""
1354	TCCS 03:2024/NTA 34172-8/24-CNVN-TCB SUPER DUCK - V638S	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG CHĂN NUÔI NTA (gia công tại Công ty trách nhiệm thức ăn chăn nuôi Phú Gia)	30/012/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho vịt - ngan siêu thịt từ 22 ngày đến xuất bán	SUPER DUCK - V638S	TCCS 03:2024/NTA	34172-8/24-CNVN-TCB	""
1355	TCCS 03:2024/QTB VICB 12074.10-23 FarmS – 112S	Công ty cổ phần dinh dưỡng Quốc tế Bin (gia công tại Công ty TNHH MTV Thức ăn chăn nuôi Thái Bình Dương)	30/006/2023/TACN	Hỗn hợp dùng cho heo siêu nạc từ 10 – 25kg	FarmS – 112S	TCCS 03:2024/QTB	VICB 12074.10-23	""
1356	TCCS 03:2024/TBD VICB 2249.10-05 Dong Hope - 1102S	Công ty TNHH MTV Thức ăn chăn nuôi Thái Bình Dương	30/006/2023/TACN	Hỗn hợp dùng cho heo siêu nạc (từ 15 - 30kg)	Dong Hope - 1102S	TCCS 03:2024/TBD	VICB 2249.10-05	""
1357	TCCS 03:2024/TTHD 32218-5/24-CNVN-TCB GROWTH - FEED CLEAR - BIG HOPE-GR 1.5S+ - FC S1.5Đ - LD 510 PLUS	Công ty TNHH Thiên Thành HD	30/018/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo siêu nạc từ 10-20kg	GROWTH - FEED CLEAR - BIG HOPE-GR 1.5S+ - FC S1.5Đ - LD 510 PLUS	TCCS 03:2024/TTHD	32218-5/24-CNVN-TCB	""
1358	TCCS 03:2024/TWINSHD VICB 2874.10-41 GCN 8/11/2024(R3) TBTN 15/11/2024 TWINS ZTL-810; TWINS ZTL-910S	CÔNG TY TNHH TWINS HẢI DƯƠNG VIỆT NAM	30/001/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho gà thịt từ 1 - 14 ngày	TWINS ZTL-810; TWINS ZTL-910S	TCCS 03:2024/TWINSHD	VICB 2874.10-41 GCN 8/11/2024(R3) TBTN 15/11/2024	""
1359	TCCS 03:2024/VD VICB 2478.10-15 POWER FEED-P103S	Công ty CP DD Việt Đức (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo siêu nạc từ 10-30kg	POWER FEED-P103S	TCCS 03:2024/VD	VICB 2478.10-15	""
1360	TCCS 03:2024/VVL 29535-4/24-CNVN-TCB 12s	CÔNG TY TNHH VIVALAC VIỆT NAM (gia công tại Công ty thức ăn chănn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo con từ 8 – 20 kg	12s	TCCS 03:2024/VVL	29535-4/24-CNVN-TCB	""
1361	TCCS 03:2024/WF VICB 11937.10-02 WINFEED - Win - 666; ANVI FEED - AVG 333	Công ty Cổ phần Winfeed Việt Nam (gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn đậm đặc cho gà thịt (Từ 1 ngày tuổi – xuất bán)	WINFEED - Win - 666; ANVI FEED - AVG 333	TCCS 03:2024/WF	VICB 11937.10-02	""
1362	TCCS 03:2025/AN 40899-10/25-CNVN-TCB ANIMAIL FEED-AF112 - ANIMAIL FEED-AF112 PLUS; VOLVO-HF1.5 - VOLVO-HF1.5+ - VOLVO-HF1.2; THACO FEED-8802S - THACO FEED-Q1.5S - THACO FEED-Q1.2; NUMBER ONE-VTQ1.5 - NUMBER ONE-VTQ1.5+ - NUMBER ONE-VTQ1.2	Công ty TNHH An Nghĩa	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho lợn siêu nạc từ 8 kg – 20 kg	ANIMAIL FEED-AF112 - ANIMAIL FEED-AF112 PLUS; VOLVO-HF1.5 - VOLVO-HF1.5+ - VOLVO-HF1.2; THACO FEED-8802S - THACO FEED-Q1.5S - THACO FEED-Q1.2; NUMBER ONE-VTQ1.5 - NUMBER ONE-VTQ1.5+ - NUMBER ONE-VTQ1.2	TCCS 03:2025/AN	40899-10/25-CNVN-TCB	""
1363	TCCS 03:2025/GM VICB 9601.10-10 PERFEED - P11 Plus; PROSPER - HT.11	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG GREENMARK GIA CÔNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT - DỊCH VỤ - THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT	30/010/2022/TACN	Hỗn hợp dùng cho lợn siêu nạc từ 8 - 20kg	PERFEED - P11 Plus; PROSPER - HT.11	TCCS 03:2025/GM	VICB 9601.10-10	""
1364	TCCS 03:2025/TTHD VICB 2130.10-A1 THÀNH ĐÔNG FEED 851-GP; TÁM LỢI TL-351S; T&L FEED 51S-GP; STARLIGHT T31GP; GROFAST GR-351S	Công ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi Tiền Trung	30/004/2021 /TACN	Hỗn hợp cao cấp cho lợn con (8kg – 20 kg)	THÀNH ĐÔNG FEED 851-GP; TÁM LỢI TL-351S; T&L FEED 51S-GP; STARLIGHT T31GP; GROFAST GR-351S	TCCS 03:2025/TTHD	VICB 2130.10-A1	""
1365	TCCS 03:2025/TWINSHD VICB 2874.10-45 GCN 22/1/2025(R3) TBTN 25/2/2025(TL) TWINS JPG-512V	CÔNG TY TNHH TWINS HẢI DƯƠNG VIỆT NAM	30/001/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho gà công nghiệp từ 29 ngày tuổi đến xuất chuồng	TWINS JPG-512V	TCCS 03:2025/TWINSHD	VICB 2874.10-45 GCN 22/1/2025(R3) TBTN 25/2/2025(TL)	""
1366	TCCS 03:2025/VG 36822-1/25-CNVN-TCB VINA GREEN; ATK; HESMAN - H1.2S - H1.2S+; ATK02S - ATK02S+; TD12 - TD12S+	CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp dành cho lợn siêu nạc từ 8 - 20 kg	VINA GREEN; ATK; HESMAN - H1.2S - H1.2S+; ATK02S - ATK02S+; TD12 - TD12S+	TCCS 03:2025/VG	36822-1/25-CNVN-TCB	""
1367	TCCS 03:2025/ĐH VICB 11541.10-03 800S+; 101S	Công ty CP dinh dưỡng Đại Hải (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cho lợn con từ tập ăn - 12kg	800S+; 101S	TCCS 03:2025/ĐH	VICB 11541.10-03	""
1368	TCCS 03:2025/ĐM-HD 43219-3/26-CNVN-TCB 882F+ - GLOBAL FEED A2S - HOPE FEED H2S -HOPE SUN 7934S - THẦN TÀI	CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG ĐỘNG VẬT ĐAN MẠCH	30/004/2024/TACN	Hỗn hợp cho Heo siêu nạc từ 10kg - 25kg	882F+ - GLOBAL FEED A2S - HOPE FEED H2S -HOPE SUN 7934S - THẦN TÀI	TCCS 03:2025/ĐM-HD	43219-3/26-CNVN-TCB	""
1369	TCCS 03:2026/AP-HP VICB 7521.10-29 Anpro Feed- AP300; Anphat feed - S16	Công Ty TNHH An Pro Việt Nam (gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn đậm đặc cao cấp cho heo nái	Anpro Feed- AP300; Anphat feed - S16	TCCS 03:2026/AP-HP	VICB 7521.10-29	""
1370	TCCS 03:2026/HAID HD 43059-3/26-CNVN-TCB Haid Feed – CV28	CÔNG TY TNHH HAID HẢI DƯƠNG	30/002/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp CV2000 dùng cho vịt đẻ trứng từ 60 ngày tuổi – 120 ngày tuổi	Haid Feed – CV28	TCCS 03:2026/HAID HD	43059-3/26-CNVN-TCB	""
1371	TCCS 03:2026/HGV-HD VICB 11992.10-93 COMBIFEED F88	CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT	30/010/2022/TACN	Đậm đặc siêu cao đạm dành cho heo nuôi trang trại	COMBIFEED F88	TCCS 03:2026/HGV-HD	VICB 11992.10-93	""
1372	TCCS 03:2026/NS 246-7/26-CNTY-HCTN N02S PLUS	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG QUỐC TẾ NASA (gia công tại Công ty Cổ phần thức ăn chăn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	TĂHH cho lợn siêu nạc từ 9kg đến 20kg	N02S PLUS	TCCS 03:2026/NS	246-7/26-CNTY-HCTN	""
1373	TCCS 03:2026/WFG 28853-QPVR Wens Group F116 ; Wens farm 502S ; Wens Feed 853S	Công ty Wen's Foot Group (gia công tại Công ty TNHH MTV thức ăn chăn nuôi Thái Bình Dương)	30/006/2026/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho lợn siêu nạc 10-25kg	Wens Group F116 ; Wens farm 502S ; Wens Feed 853S	TCCS 03:2026/WFG	28853-QPVR	""
1374	TCCS 040:2012/EFVNBD 1531-05/17-CNVN EMIVEST 8901	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dùng cho gà thịt nuôi công nghiệp giai đoạn từ 01 - 28 ngày tuổi.	EMIVEST 8901	TCCS 040:2012/EFVNBD	1531-05/17-CNVN	""
1375	TCCS 040:2017/USF VICB: 1693.10-43 AMFEED A98	CÔNG TY TNHH USFEED Co.	30/003/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà công nghiệp từ 15-28 ngày tuổi	AMFEED A98	TCCS 040:2017/USF	VICB: 1693.10-43	""
1376	TCCS 041:2012/EFVNBD 1532-05/17-CNVN EMIVEST 9902	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dùng cho gà thịt nuôi công nghiệp giai đoạn từ 29 - 45 ngày tuổi.	EMIVEST 9902	TCCS 041:2012/EFVNBD	1532-05/17-CNVN	""
1377	TCCS 041:2017/USF VICB: 1693.10-44 AMFEED A99	CÔNG TY TNHH USFEED Co.	30/003/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà công nghiệp từ 29 ngày tuổi- xuất chuồng	AMFEED A99	TCCS 041:2017/USF	VICB: 1693.10-44	""
1378	TCCS 044:2013/EFVNBD 1534-05/17-CNVN EMIVEST 9302R	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dùng cho heo con giai đoạn từ tập ăn - 12 kg.	EMIVEST 9302R	TCCS 044:2013/EFVNBD	1534-05/17-CNVN	""
1379	TCCS 045:2013/EFVNBD 1535-05/17-CNVN EMIVEST 9313	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dùng cho heo siêu thịt giai đoạn từ 15 kg - 30 kg.	EMIVEST 9313	TCCS 045:2013/EFVNBD	1535-05/17-CNVN	""
1380	TCCS 046:2013/EFVNBD 1536-05/17-CNVN EMIVEST 9314	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dùng cho heo siêu thịt giai đoạn từ 30 kg - 60 kg.	EMIVEST 9314	TCCS 046:2013/EFVNBD	1536-05/17-CNVN	""
1381	TCCS 047:2017/USF VICB: 1693.10-53 AMFEED A62	CÔNG TY TNHH USFEED Co.	30/003/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho vịt thịt từ 22 đến 42 ngày tuổi	AMFEED A62	TCCS 047:2017/USF	VICB: 1693.10-53	""
1382	TCCS 04:2014/THD VICB 1992.10-33 D.661S	Công ty cổ phần dinh dưỡng Thái Lan	30/0011/2021/TACN	Hỗn hợp dạng viên cho lợn con tập ăn từ (7 ngày – 15kg)	D.661S	TCCS 04:2014/THD	VICB 1992.10-33	""
1383	TCCS 04:2018/ECOHY 24386-4/23-CNVN-ĐTV2 GNSFeed; GreenTechz - ECO17; HN17	Công ty Cổ phần Green Nutrition	30/015/2023/TACN	Hỗn hợp cho lợn nái nuôi con và lợn đực	GNSFeed; GreenTechz - ECO17; HN17	TCCS 04:2018/ECOHY	24386-4/23-CNVN-ĐTV2	""
1384	TCCS 04:2018/SV-HD HQ.01.0820 H21 - Q10S - A611 - CT330 - 1010S - H11S - M951S - H1.2S - H888S - Π999S - H01	Công ty cổ phần thức ăn chăn nuôi Sao Việt	30/004/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo siêu nạc từ 8 - 20kg	H21 - Q10S - A611 - CT330 - 1010S - H11S - M951S - H1.2S - H888S - Π999S - H01	TCCS 04:2018/SV-HD	HQ.01.0820	""
1385	TCCS 04:2020/VIP-HD VICB 2061.10-4 Open 36S - Open E36 - Open 532S - rHinos 03S - rHinos R1012S - Fitly 56S - SPS H6	Công ty cổ phần Việt Open	30/009/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp cho heo thịt siêu nạc từ 20-50kg	Open 36S - Open E36 - Open 532S - rHinos 03S - rHinos R1012S - Fitly 56S - SPS H6	TCCS 04:2020/VIP-HD	VICB 2061.10-4	""
1386	TCCS 04:2021/HGV-HD VICB 11992.10-74 VIETROYAL; COMBIFEED 01; CF62	CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT	30/010/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp dạng viên dùng cho heo thịt siêu nạc từ 15kg-30kg	VIETROYAL; COMBIFEED 01; CF62	TCCS 04:2021/HGV-HD	VICB 11992.10-74	""
1387	TCCS 04:2022/HGV-HD VICB 11992.10-34 FFF-53SF	CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT	30/010/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp dạng viên dùng cho heo trại siêu nạc từ 30kg-70kg (Hàng đặt trang trại)	FFF-53SF	TCCS 04:2022/HGV-HD	VICB 11992.10-34	""
1388	TCCS 04:2022/STV 42499-2/26-CNVN-TCB Hỗn hợp cao cấp cho heo siêu nạc từ 12 - 30kg	Công TY TNHH TACN Sky TV Group	30/12/2023/TACN	TVSKY-SKY2S; MATHEO-CT350S; NUTRI-H105S+; TD-2S; BEEFEED-O3S	Hỗn hợp cao cấp cho heo siêu nạc từ 12 - 30kg	TCCS 04:2022/STV	42499-2/26-CNVN-TCB	""
1389	TCCS 04:2023/ABHD 24198-4/23-CNVN-ĐTV2 AB - Milk B	Công ty cổ phần dinh dưỡng AB Việt Nam (Sản xuất gia công tại Công ty Cổ phần Green Nutrition)	30/015/2023/TACN	Hỗn hợp cho lợn con siêu nạc tập ăn (7kg - 12kg thể trọng)	AB - Milk B	TCCS 04:2023/ABHD	24198-4/23-CNVN-ĐTV2	""
1390	TCCS 04:2023/HK 27566-11/23-CNVN-ĐTV2 PS-104	Công ty cổ phần thức ăn Hoa Kỳ	30/008/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp thế hệ mới dành cho lợn siêu nạc từ 15kg - 40kg	PS-104	TCCS 04:2023/HK	27566-11/23-CNVN-ĐTV2	""
1391	TCCS 04:2024/ABFVN 41097-10/25-CNVN-TCB ABF-A2.0SP; ABF-A2.0S+; ABF-A2.0S; AFARM-F83SP; AFARM-F83S+; AFARM-F83S;	CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP QUỐC TẾ ABF VIỆT NAM ( gia công tại CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA)	30/009/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp cho lợn siêu nạc từ 12kg đến 25kg	ABF-A2.0SP; ABF-A2.0S+; ABF-A2.0S; AFARM-F83SP; AFARM-F83S+; AFARM-F83S;	TCCS 04:2024/ABFVN	41097-10/25-CNVN-TCB	""
1392	TCCS 04:2024/HK 36524-1/25-CNVN-TCB GF03 - ST103	Công ty cổ phần thức ăn Hoa Kỳ	30/008/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp siêu vỗ béo dùng cho gà trắng từ 29 ngày - xuất bán	GF03 - ST103	TCCS 04:2024/HK	36524-1/25-CNVN-TCB	""
1393	TCCS 04:2024/PD 30157-4/24-CNVN-TCB T-MARK - ROHA FEED-FT.03 - R912S	CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI PHƯƠNG ĐÔNG	30/010/2023/TACN	Hỗn hợp cho gà trắng từ 29 ngày - xuất bán	T-MARK - ROHA FEED-FT.03 - R912S	TCCS 04:2024/PD	30157-4/24-CNVN-TCB	""
1394	TCCS 04:2024/TBD VICB 2249.10-07 Dong Hope - GU11; An Hope - AHU11	Công ty TNHH MTV Thức ăn chăn nuôi Thái Bình Dương	30/006/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp dạng mảnh (cho gà úm từ 1-10 ngày tuổi)	Dong Hope - GU11; An Hope - AHU11	TCCS 04:2024/TBD	VICB 2249.10-07	""
1395	TCCS 04:2024/THD 31818-5/24-CNVN-TCB Best Feed; Gold Feed; AT Feed - G23; G303; G33	CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN THD VIỆT NAM (gia công tại công ty Cổ Phần PVR Việt Nam)	30/013/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho gà trắng vỗ béo từ 29 ngày tuổi - xuất chuồng	Best Feed; Gold Feed; AT Feed - G23; G303; G33	TCCS 04:2024/THD	31818-5/24-CNVN-TCB	""
1396	TCCS 04:2024/VAL 3225-26-00 Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh đặc biệt cho heo từ 12 kg - 25 kg	CÔNG TY TNHH VALHANCE VINA (gia công tại CÔG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ LIMICO-HD)	30/007/2022/TACN	682SP - 682S	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh đặc biệt cho heo từ 12 kg - 25 kg	TCCS 04:2024/VAL	3225-26-00	""
1397	TCCS 04:2024/VD VICB 2478.10-06 POWER FEED-P102S	Công ty CP DD Việt Đức (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo siêu nạc từ 12-30kg	POWER FEED-P102S	TCCS 04:2024/VD	VICB 2478.10-06	""
1398	TCCS 04:2024/VM HQ.01.1313 Hỗn hợp cho heo siêu nạc từ 15kg - 30kg	Công ty TNHH MTV Thức ăn Chăn Nuôi Việt Mỹ - HD (gia công tại công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	442S	Hỗn hợp cho heo siêu nạc từ 15kg - 30kg	TCCS 04:2024/VM	HQ.01.1313	""
1399	TCCS 04:2024/VVL 29536-4/24-CNVN-TCB b852s	CÔNG TY TNHH VIVALAC VIỆT NAM (gia công tại Công ty thức ăn chănn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dạng viên dùng cho heo con siêu nạc 12– 30 kg	b852s	TCCS 04:2024/VVL	29536-4/24-CNVN-TCB	""
1400	TCCS 04:2024/WF VICB 11937.10-03 WINFEED - StartWin - 02; ANVI FEED - AVH 07-15	Công ty Cổ phần Winfeed Việt Nam (gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho heo con (Từ tập ăn – 15kg)	WINFEED - StartWin - 02; ANVI FEED - AVH 07-15	TCCS 04:2024/WF	VICB 11937.10-03	""
1401	TCCS 04:2025/APS VICB 12219.10-01 Alphastar AP - 03S	Công ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại và Dịch Vụ Quốc Tế Alpha Sky (gia công tại Công ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi Tiền Trung)	30/004/2021 /TACN	Hỗn hợp cao cấp cho lợn siêu trại (10kg – 20kg)	Alphastar AP - 03S	TCCS 04:2025/APS	VICB 12219.10-01	""
1402	TCCS 04:2025/NTF VICB 7057.10-18 NUTRIFEED- 9020; VIETGAPFEED-H102; NTCFEED -T33S	Công ty cổ phần dinh dưỡng nông nghiệp Nutrifeed (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho lợn siêu nạc từ 12 kg – 30 kg	NUTRIFEED- 9020; VIETGAPFEED-H102; NTCFEED -T33S	TCCS 04:2025/NTF	VICB 7057.10-18	""
1403	TCCS 04:2025/TBD VICB 2249.10-08 An Hope - AH886	Công ty TNHH MTV Thức ăn chăn nuôi Thái Bình Dương	30/006/2023/TACN	Hỗn hợp dùng cho heo trang trại (từ 15 - 35kg)	An Hope - AH886	TCCS 04:2025/TBD	VICB 2249.10-08	""
1404	TCCS 04:2025/THD 40167-7/25-CNVN-TCB Best Feed; Gold feed; AT feed - H883S; G202F; H202ST	CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN THD VIỆT NAM (gia công tại công ty Cổ Phần PVR Việt Nam)	30/013/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho heo siêu nạc từ 10kg – 30kg	Best Feed; Gold feed; AT feed - H883S; G202F; H202ST	TCCS 04:2025/THD	40167-7/25-CNVN-TCB	""
1405	TCCS 04:2025/VG 36823-1/25-CNVN-TCB VINA GREEN; ATK; HESMAN - H1.5S ; ATK03S; TD13	CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp dành cho lợn siêu nạc từ 10 - 25kg	VINA GREEN; ATK; HESMAN - H1.5S ; ATK03S; TD13	TCCS 04:2025/VG	36823-1/25-CNVN-TCB	""
1406	TCCS 04:2025/ĐH VICB 11541.10-04 800S; 101	Công ty CP dinh dưỡng Đại Hải (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cho lợn con từ tập ăn - 12kg	800S; 101	TCCS 04:2025/ĐH	VICB 11541.10-04	""
1407	TCCS 04:2025/ĐM-HD 43220-3/26-CNVN-TCB 882F - GLOBAL FEED A3 - HOPE FEED H3 -HOPE SUN 7937 - THẦN TÀI	CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG ĐỘNG VẬT ĐAN MẠCH	30/004/2024/TACN	Hỗn hợp cho Heo siêu nạc từ 12kg - 30kg	882F - GLOBAL FEED A3 - HOPE FEED H3 -HOPE SUN 7937 - THẦN TÀI	TCCS 04:2025/ĐM-HD	43220-3/26-CNVN-TCB	""
1408	TCCS 04:2026/HT-HD VICB 2174.10-23 HTRUEFEEDS - HT2711 - HTNATSUTA - 1010PLUS	CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG QUỐC TẾ HT VIỆT NAM (GIA CÔNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT)	30/010/2022/TACN	Hỗn hợp đặc biệt dành cho heo con từ tập ăn đến 15kg	HTRUEFEEDS - HT2711 - HTNATSUTA - 1010PLUS	TCCS 04:2026/HT-HD	VICB 2174.10-23	""
1409	TCCS 04:2026/NF VICB 2058.10-04 NEW FARM-N603S; NEW GROUP - 939S	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG NEW FARM (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cho lợn siêu nạc từ 15 – 30kg	NEW FARM-N603S; NEW GROUP - 939S	TCCS 04:2026/NF	VICB 2058.10-04	""
1410	TCCS 04:2026/TWINSHD 2874.10-A1-R3-U-T1 VICB 2874.10-54 16/07/2026 TWINS 557S	CÔNG TY TNHH TWINS HẢI DƯƠNG VIỆT NAM	30/001/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho lợn lái nuôi con	TWINS 557S	TCCS 04:2026/TWINSHD	2874.10-A1-R3-U-T1 VICB 2874.10-54 16/07/2026	""
1411	TCCS 050:2017/USF VICB: 1693.10-56 AMFEED A66	CÔNG TY TNHH USFEED Co.	30/003/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho vịt đẻ siêu trứng	AMFEED A66	TCCS 050:2017/USF	VICB: 1693.10-56	""
1412	TCCS 052:2014/EFVNBD 1541-05/17-CNVN EMIVEST 9302S	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dùng cho heo con giai đoạn từ tập ăn - 15 kg.	EMIVEST 9302S	TCCS 052:2014/EFVNBD	1541-05/17-CNVN	""
1413	TCCS 055:2015/EFVNBD 1544-05/17-CNVN EMIVEST - LACTO	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dùng cho heo con tập ăn giai đoạn từ 07 ngày tuổi - 08 kg.	EMIVEST - LACTO	TCCS 055:2015/EFVNBD	1544-05/17-CNVN	""
1414	TCCS 05:2014/THD VICB 1992.10-34 D.662S	Công ty cổ phần dinh dưỡng Thái Lan	30/0011/2021/TACN	Hỗn hợp dạng viên cho lợn siêu nạc từ (10kg - 25kg)	D.662S	TCCS 05:2014/THD	VICB 1992.10-34	""
1415	TCCS 05:2015/ITW-HD VICB 12784.10-09 553S	Công ty CP Interway - VN	30/003/2022/TACN	Hỗn hợp cho lợn siêu nạc từ 30kg đến 60kg	553S	TCCS 05:2015/ITW-HD	VICB 12784.10-09	""
1416	TCCS 05:2015/PT.HD 36657-1/25-CNVN-TCB PhuthaiHD 0912	CÔNG TY TNHH SX & KD TACN PHÚ THÁI	30/003/2024/TACN	Thức ăn hỗn hợp đặc biệt cho heo con từ tập ăn - 15kg	PhuthaiHD 0912	TCCS 05:2015/PT.HD	36657-1/25-CNVN-TCB	""
1417	TCCS 05:2016/AT VICB 2529.10-22 V665S - ATECH FEED	Công ty TNHH Dinh Dưỡng ATECH Việt Nam (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cho vịt - ngan đẻ siêu trứng	V665S - ATECH FEED	TCCS 05:2016/AT	VICB 2529.10-22	""
1418	TCCS 05:2018/ECOHY 24378-4/23-CNVN-ĐTV2 GNSFeed; GreenTechz - ECO101; BABY 01	Công ty Cổ phần Green Nutrition	30/015/2023/TACN	Hỗn hợp cho lợn con từ tập ăn - 7 kg	GNSFeed; GreenTechz - ECO101; BABY 01	TCCS 05:2018/ECOHY	24378-4/23-CNVN-ĐTV2	""
1419	TCCS 05:2018/SV-HD HQ.01.0820 H22S - Q12 - A612 - CT340S+ - 1020S - H12S - M953S - H919S - H818S - Π982S - H03	Công ty cổ phần thức ăn chăn nuôi Sao Việt	30/004/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo siêu nạc từ 15 - 30kg	H22S - Q12 - A612 - CT340S+ - 1020S - H12S - M953S - H919S - H818S - Π982S - H03	TCCS 05:2018/SV-HD	HQ.01.0820	""
1420	TCCS 05:2019/HK 9283-7/19-CNVN-TCB G02M	Công ty cổ phần thức ăn Hoa Kỳ	30/008/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà thịt từ 28 ngày tuổi - xuất chuồng	G02M	TCCS 05:2019/HK	9283-7/19-CNVN-TCB	""
1421	TCCS 05:2020/DDVN 27663-12/23-CNVN-ĐTV2 S3	Công ty CP Dinh dưỡng Việt Nam	30/001/2023/TACN	Hỗn hợp lợn thịt siêu nạc (từ 10kg - 25kg)	S3	TCCS 05:2020/DDVN	27663-12/23-CNVN-ĐTV2	""
1422	TCCS 05:2020/VIP-HD VICB 2061.10-5 Open 32S - Open 512SP - rHinos 01Pro - rhinos R1010S - Fitly 52S - SPS H4	Công ty cổ phần Việt Open	30/009/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp cho heo thịt siêu nạc sau tập ăn – 30kg	Open 32S - Open 512SP - rHinos 01Pro - rhinos R1010S - Fitly 52S - SPS H4	TCCS 05:2020/VIP-HD	VICB 2061.10-5	""
1423	TCCS 05:2021/HGV-HD VICB 11992.10-52 VIETROYAL; COMBIFEED 02; CF63	CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT	30/010/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp dạng viên dùng cho heo thịt từ 30kg-60kg	VIETROYAL; COMBIFEED 02; CF63	TCCS 05:2021/HGV-HD	VICB 11992.10-52	""
1424	TCCS 05:2022/HGV-HD VICB 11992.10-44 FFF-54SF	CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT	30/010/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp dạng viên dùng cho heo nái mang thai (Hàng đặt trang trại)	FFF-54SF	TCCS 05:2022/HGV-HD	VICB 11992.10-44	""
1425	TCCS 05:2023/ABHD 24199-4/23-CNVN-ĐTV2 AB - A1 Pro	Công ty cổ phần dinh dưỡng AB Việt Nam (Sản xuất gia công tại Công ty Cổ phần Green Nutrition)	30/015/2023/TACN	Hỗn hợp cho lợn con siêu nạc từ (7kg -15kg thể trọng)	AB - A1 Pro	TCCS 05:2023/ABHD	24199-4/23-CNVN-ĐTV2	""
1426	TCCS 05:2023/GW 26494-9/23-CNVN-ĐTV2 HAPPY FARM533S	CÔNG TY TNHH TMDV GREEN WAVE VIỆT NAM (SẢN XUẤT TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA)	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho heo thịt từ 10 - 25kg	HAPPY FARM533S	TCCS 05:2023/GW	26494-9/23-CNVN-ĐTV2	""
1427	TCCS 05:2023/HAID HD 28660-2/24-CNVN-TCB Care Feed-C20，Herit-H 510ST，Hải Long Vương-HL921ST	CÔNG TY TNHH HAID HẢI DƯƠNG	30/002/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho gà công nghiệp từ 1-14 ngày	Care Feed-C20，Herit-H 510ST，Hải Long Vương-HL921ST	TCCS 05:2023/HAID HD	28660-2/24-CNVN-TCB	""
1428	TCCS 05:2023/HK 27561-11/23-CNVN-ĐTV2 PP-111	Công ty cổ phần thức ăn Hoa Kỳ	30/008/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho lợn nái mang thai	PP-111	TCCS 05:2023/HK	27561-11/23-CNVN-ĐTV2	""
1429	TCCS 05:2023/PD 27954-12/23-CNVN-TCB T-MARK - ROHA FEED-A.08 - R200	CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI PHƯƠNG ĐÔNG	30/010/2023/TACN	Hỗn hợp cho heo nái chửa	T-MARK - ROHA FEED-A.08 - R200	TCCS 05:2023/PD	27954-12/23-CNVN-TCB	""
1430	TCCS 05:2023/WF VICB 8525.10-02 World feed - N09; Happyfarm - P09; YBF - H09	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG QUỐC TẾ WORLDFEED GROUP (GIA CÔNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT)	30/010/2022/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho heo nái ngoại nuôi con	World feed - N09; Happyfarm - P09; YBF - H09	TCCS 05:2023/WF	VICB 8525.10-02	""
1431	TCCS 05:2024/ABFVN 35592-10/24-CNVN-TCB ABF-A116S; AFARM-F86S;	CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP QUỐC TẾ ABF VIỆT NAM ( gia công tại CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA)	30/009/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp cho lợn nái ngoại hậu bị và mang thai	ABF-A116S; AFARM-F86S;	TCCS 05:2024/ABFVN	35592-10/24-CNVN-TCB	""
1432	TCCS 05:2024/PD 30158-4/24-CNVN-TCB T-MARK - ROHA FEED-FM.02 - R512L	CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI PHƯƠNG ĐÔNG	30/010/2023/TACN	Hỗn hợp cho gà thịt từ 1 ngày tuổi - xuất bán	T-MARK - ROHA FEED-FM.02 - R512L	TCCS 05:2024/PD	30158-4/24-CNVN-TCB	""
1433	TCCS 05:2024/TTHD 32220-5/24-CNVN-TCB GROWTH - FEED CLEAR - BIG HOPE- GR92S - FC S2 - LD 511S+	Công ty TNHH Thiên Thành HD	30/018/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo siêu nạc từ 12-30kg	GROWTH - FEED CLEAR - BIG HOPE- GR92S - FC S2 - LD 511S+	TCCS 05:2024/TTHD	32220-5/24-CNVN-TCB	""
1434	TCCS 05:2024/TWINSHD VICB 2874.10-42 GCN 8/11/2024 (R3) TBTN 15/11/2024 TWINS ZTL-812; TWINS ZTL-912S	CÔNG TY TNHH TWINS HẢI DƯƠNG VIỆT NAM	30/001/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho gà thịt từ 29 ngày - xuất chuồng	TWINS ZTL-812; TWINS ZTL-912S	TCCS 05:2024/TWINSHD	VICB 2874.10-42 GCN 8/11/2024 (R3) TBTN 15/11/2024	""
1435	TCCS 05:2024/VAL 3225-26-00 Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cao cấp cho heo từ 15 kg - 45 kg	CÔNG TY TNHH VALHANCE VINA (gia công tại CÔG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ LIMICO-HD)	30/007/2022/TACN	683S - 683SP	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cao cấp cho heo từ 15 kg - 45 kg	TCCS 05:2024/VAL	3225-26-00	""
1436	TCCS 05:2024/VM HQ.01.1313 Hỗn hợp cho heo lai từ 15kg - 30kg	Công ty TNHH MTV Thức ăn Chăn Nuôi Việt Mỹ - HD (gia công tại công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	H22	Hỗn hợp cho heo lai từ 15kg - 30kg	TCCS 05:2024/VM	HQ.01.1313	""
1437	TCCS 05:2025/AN 40901-10/25-CNVN-TCB ANIMAIL FEED-AF113 - ANIMAIL FEED-AF115; VOLVO-H292; THACO FEED-Q1.5; NUMBER ONE-VT572	Công ty TNHH An Nghĩa	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho lợn siêu nạc từ 10 kg – 25 kg	ANIMAIL FEED-AF113 - ANIMAIL FEED-AF115; VOLVO-H292; THACO FEED-Q1.5; NUMBER ONE-VT572	TCCS 05:2025/AN	40901-10/25-CNVN-TCB	""
1438	TCCS 05:2025/GM VICB 9601.10-12 PERFEED - P12S; PROSPER - HT.12S	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG GREENMARK GIA CÔNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT - DỊCH VỤ - THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT	30/010/2022/TACN	Hỗn hợp dùng cho lợn siêu nạc từ 12 - 30kg	PERFEED - P12S; PROSPER - HT.12S	TCCS 05:2025/GM	VICB 9601.10-12	""
1439	TCCS 05:2025/TBD VICB 2249.10-11 An Hope - AH888	Công ty TNHH MTV Thức ăn chăn nuôi Thái Bình Dương	30/006/2023/TACN	Hỗn hợp dùng cho heo (nái nuôi con)	An Hope - AH888	TCCS 05:2025/TBD	VICB 2249.10-11	""
1440	TCCS 05:2025/THD 40168-7/25-CNVN-TCB Best Feed; Gold feed; AT feed - H884S; G203S; H203S	CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN THD VIỆT NAM (gia công tại công ty Cổ Phần PVR Việt Nam)	30/013/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho heo siêu nạc từ 15kg - 30kg	Best Feed; Gold feed; AT feed - H884S; G203S; H203S	TCCS 05:2025/THD	40168-7/25-CNVN-TCB	""
1441	TCCS 05:2026/NHHN 634-10/17-CNVN-ĐT NEW HOPE 8818	Công ty TNHH New Hope Hà Nội chi nhánh Hải Phòng	31/001/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho lợn siêu nạc từ 15 kg đến 25 kg	NEW HOPE 8818	TCCS 05:2026/NHHN	634-10/17-CNVN-ĐT	""
1442	TCCS 05:2026/NS 248-7/26-CNTY-HCTN N03S	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG QUỐC TẾ NASA (gia công tại Công ty Cổ phần thức ăn chăn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	TĂHH cho lợn siêu nạc từ 12kg đến 25kg	N03S	TCCS 05:2026/NS	248-7/26-CNTY-HCTN	""
1443	TCCS 05:2026/NS 248-7/26-CNTY-HCTN N11S	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG QUỐC TẾ NASA (gia công tại Công ty Cổ phần thức ăn chăn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	TĂHH cho lợn siêu nạc từ 12kg đến 25kg	N11S	TCCS 05:2026/NS	248-7/26-CNTY-HCTN	""
1444	TCCS 061:2017 /EFVNBD 1594-12/17-CNVN-ĐT EMIVEST 9405H	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dùng cho vịt đẻ siêu trứng giai đoạn từ 18 tuần tuổi trở lên	EMIVEST 9405H	TCCS 061:2017 /EFVNBD	1594-12/17-CNVN-ĐT	""
1445	TCCS 062:2017 /EFVNBD 2042-2/18-CNVN-ĐT GYMTECH G45H	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho vịt đẻ siêu trứng giai đoạn từ 18 tuần tuổi trở lên	GYMTECH G45H	TCCS 062:2017 /EFVNBD	2042-2/18-CNVN-ĐT	""
1446	TCCS 063:2017/EFVNBD 10619-10/19-CNVN-ĐTV2 LEONG HUP 945H	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho vịt đẻ siêu trứng từ 18 tuần tuổi trở lên	LEONG HUP 945H	TCCS 063:2017/EFVNBD	10619-10/19-CNVN-ĐTV2	""
1447	TCCS 06:2014/THD VICB 1992.10-35 D.662	Công ty cổ phần dinh dưỡng Thái Lan	30/0011/2021/TACN	Hỗn hợp dạng viên cho lợn siêu nạc trang trại (15 - 40kg)	D.662	TCCS 06:2014/THD	VICB 1992.10-35	""
1448	TCCS 06:2018/ECOHY 24379-4/23-CNVN-ĐTV2 GNSFeed; GreenTechz - ECO102; BABY 02	Công ty Cổ phần Green Nutrition	30/015/2023/TACN	Hỗn hợp cho lợn con từ 7 - 20 kg	GNSFeed; GreenTechz - ECO102; BABY 02	TCCS 06:2018/ECOHY	24379-4/23-CNVN-ĐTV2	""
1449	TCCS 06:2018/PG-HD 19413-1/22-CNVN-ĐTV2 CHÌA KHÓA VÀNG-CK215S;RICFA-RF565S	Công ty TNHH Thức ăn chăn nuôi Phú Gia	30/012/ 2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp cho heo siêu nạc từ 12 kg đến 30 kg	CHÌA KHÓA VÀNG-CK215S;RICFA-RF565S	TCCS 06:2018/PG-HD	19413-1/22-CNVN-ĐTV2	""
1450	TCCS 06:2018/SV-HD HQ.01.0820 H22 - Q13 - A613 - CT340 - 1040S - H13S - M954S - H929S - H828S - Π983S - H04	Công ty cổ phần thức ăn chăn nuôi Sao Việt	30/004/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo siêu từ 15 - 30kg	H22 - Q13 - A613 - CT340 - 1040S - H13S - M954S - H929S - H828S - Π983S - H04	TCCS 06:2018/SV-HD	HQ.01.0820	""
1451	TCCS 06:2020/DDVN 15389-12/20-CNVN-ĐTV2 H141	Công ty CP Dinh dưỡng Việt Nam	30/001/2023/TACN	Hỗn hợp lợn thịt siêu nạc (từ 30kg - 60kg)	H141	TCCS 06:2020/DDVN	15389-12/20-CNVN-ĐTV2	""
1452	TCCS 06:2022/LB VICB 9567.10-06 LEBA NUTRION LB2223S GROFAST GR2223S PLUS EASTERN SUN ES2223S ONE	CÔNG TY TNHH INTERNATIONAL LEBA-VN (GIA CÔNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT -DỊCH VỤ - THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT)	30/010/2022/TACN	Hỗn hợp cho heo siêu nạc (từ 12 kg - 30 kg)	LEBA NUTRION LB2223S GROFAST GR2223S PLUS EASTERN SUN ES2223S ONE	TCCS 06:2022/LB	VICB 9567.10-06	""
1453	TCCS 06:2024/ABFVN 35583-10/24-CNVN-TCB ABF-A116SP; AFARM-F86SP;	CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP QUỐC TẾ ABF VIỆT NAM ( gia công tại CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA)	30/009/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp cho lợn nái cao sản mang thai	ABF-A116SP; AFARM-F86SP;	TCCS 06:2024/ABFVN	35583-10/24-CNVN-TCB	""
1454	TCCS 06:2024/CPV 35043-9/24-CNVN-TCB HI-GRO 310S / 510S - CP 810S / 910S - STAR FEED GT 01S / GT 11S - STAR FEED GT 01 / GT 11 - NUVO 9410S / 9610S - BELL FEED 8410S / 8610S - HI-GRO 310SP / 510SP - CP 810SP / 910SP - STAR FEED GT 01SP / GT 11SP - NUVO 9410SP / 9610SP - BELL FEED 8410SP / 8610SP	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng bột / dạng mảnh hoặc dạng viên cho gà thịt (1 ngày - 21 ngày tuổi)	HI-GRO 310S / 510S - CP 810S / 910S - STAR FEED GT 01S / GT 11S - STAR FEED GT 01 / GT 11 - NUVO 9410S / 9610S - BELL FEED 8410S / 8610S - HI-GRO 310SP / 510SP - CP 810SP / 910SP - STAR FEED GT 01SP / GT 11SP - NUVO 9410SP / 9610SP - BELL FEED 8410SP / 8610SP	TCCS 06:2024/CPV	35043-9/24-CNVN-TCB	""
1455	TCCS 06:2024/QTB VICB 12074.10-02 FarmS – 116 NS	Công ty cổ phần dinh dưỡng Quốc tế Bin (gia công tại Công ty TNHH MTV Thức ăn chăn nuôi Thái Bình Dương)	30/006/2023/TACN	Hỗn hợp dùng cho heo nái nuôi con	FarmS – 116 NS	TCCS 06:2024/QTB	VICB 12074.10-02	""
1456	TCCS 06:2024/THD 31813-5/24-CNVN-TCB Best Feed; Gold Feed; AT Feed - BT555; BT505; BT55	CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN THD VIỆT NAM (gia công tại công ty Cổ Phần PVR Việt Nam)	30/013/2021/TACN	Thức ăn tinh hỗn hợp cho bê và bò thịt vỗ béo	Best Feed; Gold Feed; AT Feed - BT555; BT505; BT55	TCCS 06:2024/THD	31813-5/24-CNVN-TCB	""
1457	TCCS 06:2024/TTHD 32206-5/24-CNVN-TCB GROWTH - FEED CLEAR - BIG HOPE- GR 93S - FC S3 - LD 520S	Công ty TNHH Thiên Thành HD	30/018/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo siêu nạc từ 30 ngày tuổi – xuất chuồng	GROWTH - FEED CLEAR - BIG HOPE- GR 93S - FC S3 - LD 520S	TCCS 06:2024/TTHD	32206-5/24-CNVN-TCB	""
1458	TCCS 06:2024/WF VICB 11937.10-05 WINFEED - Win - 20SS; ANVI FEED - AVH 12-30	Công ty Cổ phần Winfeed Việt Nam (gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho heo siêu nạc (Từ 12kg – 30kg)	WINFEED - Win - 20SS; ANVI FEED - AVH 12-30	TCCS 06:2024/WF	VICB 11937.10-05	""
1459	TCCS 06:2025/ CNC-HD 38477-5/25-CNVN-TCB 1213 Pro	Công ty cổ phần dinh dưỡng Quốc tế CNC	30/009/2022/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho lợn thịt siêu nạc từ 10kg đến 25kg	1213 Pro	TCCS 06:2025/ CNC-HD	38477-5/25-CNVN-TCB	""
1460	TCCS 06:2025/GM VICB 9601.10-03 PERFEED - P15; PROSPER - HT.16	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG GREENMARK GIA CÔNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT - DỊCH VỤ - THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT	30/010/2022/TACN	Hỗn hợp dùng cho lợn nái ngoại mang thai	PERFEED - P15; PROSPER - HT.16	TCCS 06:2025/GM	VICB 9601.10-03	""
1461	TCCS 06:2025/GM VICB 9601.10-08 PERFEED - P12; PROSPER - HT.15	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG GREENMARK GIA CÔNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT - DỊCH VỤ - THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT	30/010/2022/TACN	Hỗn hợp dùng cho lợn siêu nạc từ 30kg - xuất chuồng	PERFEED - P12; PROSPER - HT.15	TCCS 06:2025/GM	VICB 9601.10-08	""
1462	TCCS 06:2025/GT-VINACO VICB 2645.10-06 GT-VINACO-GT108LS; GREEN WAY-A118LS; NEW STANDARD-S558	Công ty Cổ phần dinh dưỡng Quốc tế GT - Vinaco (gia công tại Công ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi Tiền Trung)	30/004/2021 /TACN	Hỗn hợp dùng cho heo siêu nạc từ 15kg đến 30kg	GT-VINACO-GT108LS; GREEN WAY-A118LS; NEW STANDARD-S558	TCCS 06:2025/GT-VINACO	VICB 2645.10-06	""
1463	TCCS 06:2025/NTA 40814-9/25-CNVN-TCB GOLD PIG - P118S	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG CHĂN NUÔI NTA (gia công tại Công ty trách nhiệm thức ăn chăn nuôi Phú Gia)	30/012/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho heo con tập ăn - 12kg	GOLD PIG - P118S	TCCS 06:2025/NTA	40814-9/25-CNVN-TCB	""
1464	TCCS 06:2025/NTF VICB 7057.10-20 NUTRIFEED- 9066; VIETGAPFEED-H106; NTCFEED -T66	Công ty cổ phần dinh dưỡng nông nghiệp Nutrifeed (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo nái chờ phối - mang thai	NUTRIFEED- 9066; VIETGAPFEED-H106; NTCFEED -T66	TCCS 06:2025/NTF	VICB 7057.10-20	""
1465	TCCS 06:2025/TWINSHD VICB 2874.10-50 GCN 2/4/2025 (R3) TBTN 20/5/2025 TWINS 988S	CÔNG TY TNHH TWINS HẢI DƯƠNG VIỆT NAM	30/001/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho gà đẻ siêu trứng	TWINS 988S	TCCS 06:2025/TWINSHD	VICB 2874.10-50 GCN 2/4/2025 (R3) TBTN 20/5/2025	""
1466	TCCS 06:2025/ĐH VICB 11541.10-06 Myco feed - 880S+; Famy feed - 102Splus	Công ty Cổ phần Winfeed Việt Nam (gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho lợn siêu nạc từ 10kg - 25kg	Myco feed - 880S+; Famy feed - 102Splus	TCCS 06:2025/ĐH	VICB 11541.10-06	""
1467	TCCS 06:2025/ĐM-HD 43212-3/26-CNVN-TCB 889NS - GLOBAL FEED A6 - HOPE FEED H6 -HOPE SUN	CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG ĐỘNG VẬT ĐAN MẠCH	30/004/2024/TACN	Hỗn hợp dùng cho heo nái nuôi con cao cấp	889NS - GLOBAL FEED A6 - HOPE FEED H6 -HOPE SUN	TCCS 06:2025/ĐM-HD	43212-3/26-CNVN-TCB	""
1468	TCCS 06:2026/NF VICB 2058.10-06 NEW FARM-F901; NEW GROUP - 101S	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG NEW FARM (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cho gà trắng siêu thịt từ 1 - 14 ngày tuổi	NEW FARM-F901; NEW GROUP - 101S	TCCS 06:2026/NF	VICB 2058.10-06	""
1469	TCCS 06:2026/NHHN 633-10/17-CNVN-ĐT NEW HOPE 552	Công ty TNHH New Hope Hà Nội chi nhánh Hải Phòng	31/001/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho lợn thịt từ 15 kg đến 25 kg	NEW HOPE 552	TCCS 06:2026/NHHN	633-10/17-CNVN-ĐT	""
1470	TCCS 077:2017/EFVNBD 528-6/18-CNVN-ĐTV2 EMIVEST 9308 Mama	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho heo nái cao sản giai đoạn nuôi con	EMIVEST 9308 Mama	TCCS 077:2017/EFVNBD	528-6/18-CNVN-ĐTV2	""
1471	TCCS 079:2017/EFVNBD 831-6/18-CNVN-ĐTV2 EMIVEST 9303S Super +	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dùng cho heo con sau cai sữa giai đoạn từ 10 kg - 25 kg	EMIVEST 9303S Super +	TCCS 079:2017/EFVNBD	831-6/18-CNVN-ĐTV2	""
1472	TCCS 07: 2019/CND VICB 3213.10-13 PC955	Công ty TNHH thức ăn chăn nuôi Posco's Hàn Quôc (PFC)- Gia công tại công ty cổ phần dinh dưỡng Thái Lan	30/0011/2021/TACN	Thức ăn chăn nuôi cao cấp - hỗn hợp cho lợn nái mang thai	PC955	TCCS 07: 2019/CND	VICB 3213.10-13	""
1473	TCCS 07:2016/AT VICB 2529.10-06 A28 - ATECH FEED; VP928-VIỆT PHÁP	Công ty TNHH Dinh Dưỡng ATECH Việt Nam (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cho heo nái chửa	A28 - ATECH FEED; VP928-VIỆT PHÁP	TCCS 07:2016/AT	VICB 2529.10-06	""
1474	TCCS 07:2016/TBD VICB 2249.10-14 Dong Hope - 987	Công ty TNHH MTV Thức ăn chăn nuôi Thái Bình Dương	30/006/2023/TACN	Hỗn hợp dùng cho heo trang trại (từ 15 - 35kg)	Dong Hope - 987	TCCS 07:2016/TBD	VICB 2249.10-14	""
1475	TCCS 07:2016/TW-HD 18399-10/21-CNVN-ĐTV2 TONGWEI 222	CÔNG TY TNHH TONGWEI HẢI DƯƠNG	30/010/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho lợn thịt từ 15 kg - 30 kg	TONGWEI 222	TCCS 07:2016/TW-HD	18399-10/21-CNVN-ĐTV2	""
1476	TCCS 07:2016/VHT VICB 2409.10-01 VHT FEED-667	Công ty cổ phần thức ăn chăn nuôi VHT	30/005/2024/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo nái nuôi con	VHT FEED-667	TCCS 07:2016/VHT	VICB 2409.10-01	""
1477	TCCS 07:2018/ECOHY 24380-4/23-CNVN-ĐTV2 GNSFeed; GreenTechz - ECO103; HS1.5	Công ty Cổ phần Green Nutrition	30/015/2023/TACN	Hỗn hợp cho lợn siêu thịt từ 12 - 25 kg	GNSFeed; GreenTechz - ECO103; HS1.5	TCCS 07:2018/ECOHY	24380-4/23-CNVN-ĐTV2	""
1478	TCCS 07:2020/VIP-HD VICB 2061.10-7 Open 851 - Open 38S - rHinos 06S - rHinos 1014S - Fitly 58S - SPS H8	Công ty cổ phần Việt Open	30/009/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp cho heo nái siêu nạc hậu bị và mang thai	Open 851 - Open 38S - rHinos 06S - rHinos 1014S - Fitly 58S - SPS H8	TCCS 07:2020/VIP-HD	VICB 2061.10-7	""
1479	TCCS 07:2021/NS 31079-5/24-CNVN-TCB NASA GOLD	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG QUỐC TẾ NASA (gia công tại Công ty Cổ phần thức ăn chăn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	TĂHH cho lợn sữa từ 5 ngày tuổi đến cai sữa	NASA GOLD	TCCS 07:2021/NS	31079-5/24-CNVN-TCB	""
1480	TCCS 07:2021/THD 24926-5/23-CNVN-ĐTV2 Best Feed - Gold feed - AT feed - G22 - G302 - G32	CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN THD VIỆT NAM (gia công tại công ty Cổ Phần PVR Việt Nam)	30/013/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho gà trắng (15 ngày – 28 ngày tuổi)	Best Feed - Gold feed - AT feed - G22 - G302 - G32	TCCS 07:2021/THD	24926-5/23-CNVN-ĐTV2	""
1481	TCCS 07:2021/VD VICB 2478.10-01 POWER FEED-P301	Công ty CP DD Việt Đức (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho ngan vịt thịt từ 1-21 ngày tuổi	POWER FEED-P301	TCCS 07:2021/VD	VICB 2478.10-01	""
1482	TCCS 07:2022/HGV-HD VICB 11992.10-54 FFF-56SF	CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT	30/010/2022/TACN	Hỗn hợp cao cấp dùng cho heo nái nuôi con	FFF-56SF	TCCS 07:2022/HGV-HD	VICB 11992.10-54	""
1483	TCCS 07:2022/LB VICB 9567.10-07 LEBA NUTRION LB2225S GROFAST GR2225 PLUS EASTERN SUN ES2225S ONE	CÔNG TY TNHH INTERNATIONAL LEBA-VN (GIA CÔNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT -DỊCH VỤ - THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT)	30/010/2022/TACN	Hỗn hợp cho heo siêu nạc (từ 20 kg - 50 kg)	LEBA NUTRION LB2225S GROFAST GR2225 PLUS EASTERN SUN ES2225S ONE	TCCS 07:2022/LB	VICB 9567.10-07	""
1484	TCCS 07:2022/STV 42492-2/26-CNVN-TCB Hỗn hợp cho heo thịt từ 40kg - Xuất chuồng	Công TY TNHH TACN Sky TV Group	30/12/2023/TACN	TVSKY-SKY5; MATHEO-CT320; NUTRI-H115; TD-4; BEEFEED-O5	Hỗn hợp cho heo thịt từ 40kg - Xuất chuồng	TCCS 07:2022/STV	42492-2/26-CNVN-TCB	""
1485	TCCS 07:2023/ABHD 24201-4/23-CNVN-ĐTV2 AB - A2S	Công ty cổ phần dinh dưỡng AB Việt Nam (Sản xuất gia công tại Công ty Cổ phần Green Nutrition)	30/015/2023/TACN	Hỗn hợp cho lợn siêu nạc từ (10kg - 25kg thể trọng)	AB - A2S	TCCS 07:2023/ABHD	24201-4/23-CNVN-ĐTV2	""
1486	TCCS 07:2023/HK 27552-11/23-CNVN-ĐTV2 HS-201	Công ty cổ phần thức ăn Hoa Kỳ	30/008/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà siêu thịt từ 01-14 ngày tuổi	HS-201	TCCS 07:2023/HK	27552-11/23-CNVN-ĐTV2	""
1487	TCCS 07:2023/PD 27946-12/23-CNVN-TCB T-MARK - ROHA FEED-FT.01 - R910S	CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI PHƯƠNG ĐÔNG	30/010/2023/TACN	Hỗn hợp cho gà trắng từ 1 - 14 ngày tuổi	T-MARK - ROHA FEED-FT.01 - R910S	TCCS 07:2023/PD	27946-12/23-CNVN-TCB	""
1488	TCCS 07:2024/ TWINSHD VICB 2874.10-49 GCN 20/09/2025 TBTN 3/10/2025 TWINS JPG-266#; TWINS ZTL-466; TWINS 966	CÔNG TY TNHH TWINS HẢI DƯƠNG VIỆT NAM	30/001/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho vịt - ngan đẻ siêu trứng	TWINS JPG-266#; TWINS ZTL-466; TWINS 966	TCCS 07:2024/ TWINSHD	VICB 2874.10-49 GCN 20/09/2025 TBTN 3/10/2025	""
1489	TCCS 07:2024/ABFVN 35584-10/24-CNVN-TCB ABF-A117S; AFARM-F87S;	CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP QUỐC TẾ ABF VIỆT NAM ( gia công tại CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA)	30/009/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp cho lợn nái ngoại nuôi con	ABF-A117S; AFARM-F87S;	TCCS 07:2024/ABFVN	35584-10/24-CNVN-TCB	""
1490	TCCS 07:2024/CPV 37932-4/25-CNVN-TCB HI-GRO 310S / 510S - CP 810S / 910S - STAR FEED GT 01 / GT 11 - NUVO 9410S / 9610S - BELL FEED 8410S / 8610S - HI-GRO 310SP / 510SP - CP 810SP / 910SP - STAR FEED GT 01P / GT 11P - NUVO 9410SP / 9610SP - BELL FEED 8410SP / 8610SP	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng bột / dạng mảnh hoặc dạng viên cho gà thịt (1 ngày - 14 ngày tuổi)	HI-GRO 310S / 510S - CP 810S / 910S - STAR FEED GT 01 / GT 11 - NUVO 9410S / 9610S - BELL FEED 8410S / 8610S - HI-GRO 310SP / 510SP - CP 810SP / 910SP - STAR FEED GT 01P / GT 11P - NUVO 9410SP / 9610SP - BELL FEED 8410SP / 8610SP	TCCS 07:2024/CPV	37932-4/25-CNVN-TCB	""
1491	TCCS 07:2024/HAID 28644-2/24-CNVN-TCB Haid Feed-HD 168 -Herit-H 806 -Holdone-D16 - Care Feed-5C16，Hải Long Vương-HL996	CÔNG TY TNHH HAID HẢI DƯƠNG	30/002/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dùng cho heo nái mang thai	Haid Feed-HD 168 -Herit-H 806 -Holdone-D16 - Care Feed-5C16，Hải Long Vương-HL996	TCCS 07:2024/HAID	28644-2/24-CNVN-TCB	""
1492	TCCS 07:2024/PD 30166-4/24-CNVN-TCB T-MARK - ROHA FEED-F.02 - V11	CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI PHƯƠNG ĐÔNG	30/010/2023/TACN	Hỗn hợp cho vịt - ngan thịt từ 22 ngày - xuất bán	T-MARK - ROHA FEED-F.02 - V11	TCCS 07:2024/PD	30166-4/24-CNVN-TCB	""
1493	TCCS 07:2024/VD VICB 2478.10-09 POWER FEED-P108	Công ty CP DD Việt Đức (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo nái nuôi con	POWER FEED-P108	TCCS 07:2024/VD	VICB 2478.10-09	""
1494	TCCS 07:2024/VM HQ.01.1313 Hỗn hợp cho heo nái chửa	Công ty TNHH MTV Thức ăn Chăn Nuôi Việt Mỹ - HD (gia công tại công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	8060	Hỗn hợp cho heo nái chửa	TCCS 07:2024/VM	HQ.01.1313	""
1495	TCCS 07:2025/3F-HD 41931-1/26-CNVN-TCB CENFEED - F88	Công ty cổ phần dinh dưỡng 3F Việt Nam (gia công tại Công ty cổ phần dinh dưỡng quốc tế CNC)	30/009/2022/TACN	Thức ăn đậm đặc cho heo từ 5kg đến xuất chuồng	CENFEED - F88	TCCS 07:2025/3F-HD	41931-1/26-CNVN-TCB	""
1496	TCCS 07:2025/AN 40907-10/25-CNVN-TCB ANIMAIL FEED-AF116 - ANIMAIL FEED-AF117; VOLVO-H192; THACO FEED-8802; NUMBER ONE-VT562	Công ty TNHH An Nghĩa	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho lợn siêu nạc từ 12 kg – 30 kg	ANIMAIL FEED-AF116 - ANIMAIL FEED-AF117; VOLVO-H192; THACO FEED-8802; NUMBER ONE-VT562	TCCS 07:2025/AN	40907-10/25-CNVN-TCB	""
1497	TCCS 07:2025/CNC-HD 38478-5/25-CNVN-TCB 1215 Pro	Công ty cổ phần dinh dưỡng Quốc tế CNC	30/009/2022/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho lợn thịt siêu nạc từ 10kg đến 30kg	1215 Pro	TCCS 07:2025/CNC-HD	38478-5/25-CNVN-TCB	""
1498	TCCS 07:2025/GT-VINACO VICB 2645.10-07 GT-VINACO-GT109; GREEN WAY-A119; NEW STANDARD-S505	Công ty Cổ phần dinh dưỡng Quốc tế GT - Vinaco (gia công tại Công ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi Tiền Trung)	30/004/2021 /TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo thịt từ 31kg đến xuất bán	GT-VINACO-GT109; GREEN WAY-A119; NEW STANDARD-S505	TCCS 07:2025/GT-VINACO	VICB 2645.10-07	""
1499	TCCS 07:2025/NTA 40815-9/25-CNVN-TCB GOLD PIG - P128S	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG CHĂN NUÔI NTA (gia công tại Công ty trách nhiệm thức ăn chăn nuôi Phú Gia)	30/012/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho heo con siêu nạc 8kg – 15kg	GOLD PIG - P128S	TCCS 07:2025/NTA	40815-9/25-CNVN-TCB	""
1500	TCCS 07:2025/NTF VICB 7057.10-21 NUTRIFEED- 9068; VIETGAPFEED-H107; NTCFEED -T88	Công ty cổ phần dinh dưỡng nông nghiệp Nutrifeed (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo nái tiết sữa - nuôi con	NUTRIFEED- 9068; VIETGAPFEED-H107; NTCFEED -T88	TCCS 07:2025/NTF	VICB 7057.10-21	""
1501	TCCS 07:2025/THD 40160-7/25-CNVN-TCB Best Feed; Gold feed; AT feed - H886S; G206; H206	CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN THD VIỆT NAM (gia công tại công ty Cổ Phần PVR Việt Nam)	30/013/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho heo nái mang thai	Best Feed; Gold feed; AT feed - H886S; G206; H206	TCCS 07:2025/THD	40160-7/25-CNVN-TCB	""
1502	TCCS 07:2025/TTHD VICB 2130.10-A1 THÀNH ĐÔNG FEED 821S; TÁM LỢI TL-321S; T&L FEED 31S; STARLIGHT STA-35S; GROFAST GR-35S	Công ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi Tiền Trung	30/004/2021 /TACN	Hỗn hợp cao cấp cho lợn thịt siêu nạc (15 kg – 25 kg)	THÀNH ĐÔNG FEED 821S; TÁM LỢI TL-321S; T&L FEED 31S; STARLIGHT STA-35S; GROFAST GR-35S	TCCS 07:2025/TTHD	VICB 2130.10-A1	""
1503	TCCS 07:2025/TWINSHD VICB 2874.10-51 GCN 20/10/2025 TBTN 3/11/2025 TWINS JPG-512#; TWINS ZTL-212; TWINS 912	CÔNG TY TNHH TWINS HẢI DƯƠNG VIỆT NAM	30/001/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho gà công nghiệp từ 29 ngày - xuất chuồng	TWINS JPG-512#; TWINS ZTL-212; TWINS 912	TCCS 07:2025/TWINSHD	VICB 2874.10-51 GCN 20/10/2025 TBTN 3/11/2025	""
1504	TCCS 07:2025/VG 36826-1/25-CNVN-TCB VINA GREEN; ATK; HESMAN - H1.5S+; ATK05S; TD14	CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp dành cho lợn siêu nạc từ 12 - 25 kg	VINA GREEN; ATK; HESMAN - H1.5S+; ATK05S; TD14	TCCS 07:2025/VG	36826-1/25-CNVN-TCB	""
1505	TCCS 07:2025/ĐH VICB 11541.10-07 880S plus; 102S	Công ty CP dinh dưỡng Đại Hải (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cho lợn siêu nạc từ 10kg - 25kg	880S plus; 102S	TCCS 07:2025/ĐH	VICB 11541.10-07	""
1506	TCCS 07:2025/ĐH VICB 11541.10-07 Myco feed - 880S plus; Famy feed - 102S	Công ty Cổ phần Winfeed Việt Nam (gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho lợn siêu nạc từ 10kg - 25kg	Myco feed - 880S plus; Famy feed - 102S	TCCS 07:2025/ĐH	VICB 11541.10-07	""
1507	TCCS 07:2026/NHHN 632-10/17-CNVN-ĐT NEW HOPE A17	Công ty TNHH New Hope Hà Nội chi nhánh Hải Phòng	31/001/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo thịt từ 15 kg đến 25 kg	NEW HOPE A17	TCCS 07:2026/NHHN	632-10/17-CNVN-ĐT	""
1508	TCCS 082:2017/EFVNBD 844-6/18-CNVN-ĐTV2 GYMTECH G21	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho gà thịt giai đoạn từ 1 - 7 ngày tuổi	GYMTECH G21	TCCS 082:2017/EFVNBD	844-6/18-CNVN-ĐTV2	""
1509	TCCS 084:2017/EFVNBD 10634-10/19-CNVN-ĐTV2 GYMTECH G23; GYMTECH G23S; GYMTECH G23H	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho gà thịt giai đoạn từ 22 ngày tuổi đến 7 ngày trước khi xuất chuồng	GYMTECH G23; GYMTECH G23S; GYMTECH G23H	TCCS 084:2017/EFVNBD	10634-10/19-CNVN-ĐTV2	""
1510	TCCS 085:2017/EFVNBD 847-6/18-CNVN-ĐTV2 GYMTECH G24	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho gà thịt giai đoạn 7 ngày trước khi xuất chuồng	GYMTECH G24	TCCS 085:2017/EFVNBD	847-6/18-CNVN-ĐTV2	""
1511	TCCS 089:2017/EFVNBD 10608-10/19-CNVN-ĐTV2 GYMTECH G66M	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho gà đẻ giai đoạn 1: từ 18 - 50 tuần tuổi.	GYMTECH G66M	TCCS 089:2017/EFVNBD	10608-10/19-CNVN-ĐTV2	""
1512	TCCS 08:2012/VN-HD VICB 3521.10-15 Super feed – VN.128S; Nano – 528S	Công ty TNHH Vinafeed (gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo siêu nạc từ 15 kg – 45 kg	Super feed – VN.128S; Nano – 528S	TCCS 08:2012/VN-HD	VICB 3521.10-15	""
1513	TCCS 08:2014/THD VICB 1992.10-37 D.668	Công ty cổ phần dinh dưỡng Thái Lan	30/0011/2021/TACN	Hỗn hợp dạng viên cho lợn nái mang thai	D.668	TCCS 08:2014/THD	VICB 1992.10-37	""
1514	TCCS 08:2016/AT VICB 2529.10-15 A29 - ATECH FEED; VP929-VIỆT PHÁP	Công ty TNHH Dinh Dưỡng ATECH Việt Nam (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cho heo nái nuôi con	A29 - ATECH FEED; VP929-VIỆT PHÁP	TCCS 08:2016/AT	VICB 2529.10-15	""
1515	TCCS 08:2016/PT.HD 31683-5/24-CNVN-TCB CP Max; PhuThaiHD; Greenmax - 915S ; PT102S ; 6021S	CÔNG TY TNHH SX & KD TACN PHÚ THÁI	30/003/2024/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo siêu nạc từ 15kg - 30kg	CP Max; PhuThaiHD; Greenmax - 915S ; PT102S ; 6021S	TCCS 08:2016/PT.HD	31683-5/24-CNVN-TCB	""
1516	TCCS 08:2016/TBD VICB 2249.10-16 Dong Hope - 988	Công ty TNHH MTV Thức ăn chăn nuôi Thái Bình Dương	30/006/2023/TACN	Hỗn hợp dùng cho heo trang trại (từ 30kg - xuất bán)	Dong Hope - 988	TCCS 08:2016/TBD	VICB 2249.10-16	""
1517	TCCS 08:2017/ TWINSHD VICB 2874.10-12 GCN 20/09/2025 TBTN 3/10/2025 TWINS JPG-7#; TWINS HS-7; TWINS 957	CÔNG TY TNHH TWINS HẢI DƯƠNG VIỆT NAM	30/001/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho lợn nái nuôi con	TWINS JPG-7#; TWINS HS-7; TWINS 957	TCCS 08:2017/ TWINSHD	VICB 2874.10-12 GCN 20/09/2025 TBTN 3/10/2025	""
1518	TCCS 08:2018/CPV 16313-3/21-CNVN-ĐTV2 HI-GRO 352M / 552M - CP 852M / 952M - STAR FEED HT 02M / HT 12M - NUVO 9452M / 9652M - BELL FEED 8452M / 8652M - HI-GRO 352MX / 552MX - CP 852MX / 952MX - STAR FEED HT 02MX / HT 12MX - NUVO 9452MX / 9652MX - BELL FEED 8452MX / 8652MX	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng bột / dạng viên cho heo thịt giống tốt (40 kg - 60 kg thể trọng) và heo thịt (25 kg - 60 kg thể trọng)	HI-GRO 352M / 552M - CP 852M / 952M - STAR FEED HT 02M / HT 12M - NUVO 9452M / 9652M - BELL FEED 8452M / 8652M - HI-GRO 352MX / 552MX - CP 852MX / 952MX - STAR FEED HT 02MX / HT 12MX - NUVO 9452MX / 9652MX - BELL FEED 8452MX / 8652MX	TCCS 08:2018/CPV	16313-3/21-CNVN-ĐTV2	""
1519	TCCS 08:2018/ECOHY 24382-4/23-CNVN-ĐTV2 GNSFeed; GreenTechz - ECO104; HS02	Công ty Cổ phần Green Nutrition	30/015/2023/TACN	Hỗn hợp cho lợn siêu thịt từ 20 - 40 kg	GNSFeed; GreenTechz - ECO104; HS02	TCCS 08:2018/ECOHY	24382-4/23-CNVN-ĐTV2	""
1520	TCCS 08:2018/SV-HD HQ.01.0820 H24 - Q14 - A619 - CT390 - 1060S - H14S - M955S - H939S - H838S - Π984S - H05	Công ty cổ phần thức ăn chăn nuôi Sao Việt	30/004/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo siêu từ 30kg-xuất chuồng	H24 - Q14 - A619 - CT390 - 1060S - H14S - M955S - H939S - H838S - Π984S - H05	TCCS 08:2018/SV-HD	HQ.01.0820	""
1521	TCCS 08:2019/HK 9319-7/19-CNVN-TCB G.02H	Công ty cổ phần thức ăn Hoa Kỳ	30/008/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà hậu bị	G.02H	TCCS 08:2019/HK	9319-7/19-CNVN-TCB	""
1522	TCCS 08:2020/DDVN 15388-12/20-CNVN-ĐTV2 H161	Công ty CP Dinh dưỡng Việt Nam	30/001/2023/TACN	Hỗn hợp lợn nái siêu nạc mang thai	H161	TCCS 08:2020/DDVN	15388-12/20-CNVN-ĐTV2	""
1523	TCCS 08:2020/VIP-HD VICB 2061.10-8 Open 951 - Open 39Pro - rHinos 07S - rHinos 1015S - Fitly 59S - SPS H9	Công ty cổ phần Việt Open	30/009/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp cho heo nái siêu nạc nuôi con	Open 951 - Open 39Pro - rHinos 07S - rHinos 1015S - Fitly 59S - SPS H9	TCCS 08:2020/VIP-HD	VICB 2061.10-8	""
1524	TCCS 08:2021/CPV 18592-11/21-CNVN-ĐTV2 HI-GRO 302 / 502 - CP 802 / 902 - STAR FEED CĐ 02 / CĐ12 - NUVO 9402 / 9602 - BELL FEED 8402 / 8602 - HI-GRO 302P/ 502P - CP 802P/ 902P - STAR FEED CĐ 02P / CĐ 12P - NUVO 9402P / 9602P - BELL FEED 8402P / 8602P	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng bột/dạng mảnh hoặc dạng viên cho chim cút đẻ	HI-GRO 302 / 502 - CP 802 / 902 - STAR FEED CĐ 02 / CĐ12 - NUVO 9402 / 9602 - BELL FEED 8402 / 8602 - HI-GRO 302P/ 502P - CP 802P/ 902P - STAR FEED CĐ 02P / CĐ 12P - NUVO 9402P / 9602P - BELL FEED 8402P / 8602P	TCCS 08:2021/CPV	18592-11/21-CNVN-ĐTV2	""
1525	TCCS 08:2021/HAID HD 28651-2/24-CNVN-TCB Haid Feed – HD 488 - Holdone - H48 - Herit-H 619S - Care Feed-5C48 - Hải Long Vương-HL978S	CÔNG TY TNHH HAID HẢI DƯƠNG	30/002/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp dùng cho vịt - ngan đẻ siêu trứng	Haid Feed – HD 488 - Holdone - H48 - Herit-H 619S - Care Feed-5C48 - Hải Long Vương-HL978S	TCCS 08:2021/HAID HD	28651-2/24-CNVN-TCB	""
1526	TCCS 08:2021/VF 26525-9/23-CNVN-ĐTV2 ECOFARM - SUPERFARM - GECKO - 1230 - 230S - GK13	CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG VINAFARM (SẢN XUẤT TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA)	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho heo thịt siêu nạc từ 8-22kg	ECOFARM - SUPERFARM - GECKO - 1230 - 230S - GK13	TCCS 08:2021/VF	26525-9/23-CNVN-ĐTV2	""
1527	TCCS 08:2022/HGV-HD VICB 11992.10-82 VIETROYAL HGV	CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT	30/010/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo thịt từ 30kg đến xuất chuồng	VIETROYAL HGV	TCCS 08:2022/HGV-HD	VICB 11992.10-82	""
1528	TCCS 08:2022/LB VICB 9567.10-08 LEBA NUTRION LB2226 GROFAST GR2226 PLUS EASTERN SUN ES2226S ONE	CÔNG TY TNHH INTERNATIONAL LEBA-VN (GIA CÔNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT -DỊCH VỤ - THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT)	30/010/2022/TACN	Hỗn hợp cho heo siêu nạc (từ 30 kg - XC)	LEBA NUTRION LB2226 GROFAST GR2226 PLUS EASTERN SUN ES2226S ONE	TCCS 08:2022/LB	VICB 9567.10-08	""
1529	TCCS 08:2022/STV 42493-2/26-CNVN-TCB Hỗn hợp cao cấp cho heo nái siêu nạc mang thai	Công TY TNHH TACN Sky TV Group	30/12/2023/TACN	TVSKY-SKY6; MATHEO-CT360; NUTRI-H116S; TD-5; BEEFEED-O6	Hỗn hợp cao cấp cho heo nái siêu nạc mang thai	TCCS 08:2022/STV	42493-2/26-CNVN-TCB	""
1530	TCCS 08:2023/CPV 26582-9/23-CNVN-ĐTV2 HI-GRO 352 / 552 - CP 852 / 952 - STAR FEED HT 02 / HT 12 - NUVO 9452 / 9652 - BELL FEED 8452 / 8652	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng bột/dạng viên cho heo thịt siêu nạc (30 kg - 60 kg thể trọng)	HI-GRO 352 / 552 - CP 852 / 952 - STAR FEED HT 02 / HT 12 - NUVO 9452 / 9652 - BELL FEED 8452 / 8652	TCCS 08:2023/CPV	26582-9/23-CNVN-ĐTV2	""
1531	TCCS 08:2023/PD 27947-12/23-CNVN-TCB T-MARK - ROHA FEED-FT.02 - R911S	CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI PHƯƠNG ĐÔNG	30/010/2023/TACN	Hỗn hợp cho gà trắng từ 15 - 28 ngày tuổi	T-MARK - ROHA FEED-FT.02 - R911S	TCCS 08:2023/PD	27947-12/23-CNVN-TCB	""
1532	TCCS 08:2023/WF VICB 8525.10-03 World feed - T13; Happyfarm - G13S; YBF - C13	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG QUỐC TẾ WORLDFEED GROUP (GIA CÔNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT)	30/010/2022/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho gà trắng từ 29-42 ngày tuổi	World feed - T13; Happyfarm - G13S; YBF - C13	TCCS 08:2023/WF	VICB 8525.10-03	""
1533	TCCS 08:2024/ABFVN 35585-10/24-CNVN-TCB ABF-A117SP; AFARM-F87SP;	CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP QUỐC TẾ ABF VIỆT NAM ( gia công tại CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA)	30/009/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp cho lợn nái cao sản nuôi con	ABF-A117SP; AFARM-F87SP;	TCCS 08:2024/ABFVN	35585-10/24-CNVN-TCB	""
1534	TCCS 08:2024/ADG-HD 44436-5/26-CNVN-TCB AD GREEN - 8252S	Công ty CP Adgreen (gia công tại Công ty trách nhiệm thức ăn chăn nuôi Phú Gia)	30/012/2021/TACN	Hỗn hợp viên cho lợn siêu nạc từ 15kg đến 45kg	AD GREEN - 8252S	TCCS 08:2024/ADG-HD	44436-5/26-CNVN-TCB	""
1535	TCCS 08:2024/HAID 28645-2/24-CNVN-TCB Haid Feed-HD 178S -Herit-H 808S -Holdone-D17S -Care Feed-5C17S，Hải Long Vương-HL998S	CÔNG TY TNHH HAID HẢI DƯƠNG	30/002/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dùng cho heo nái nuôi con cao sản	Haid Feed-HD 178S -Herit-H 808S -Holdone-D17S -Care Feed-5C17S，Hải Long Vương-HL998S	TCCS 08:2024/HAID	28645-2/24-CNVN-TCB	""
1536	TCCS 08:2024/TBD VICB 2249.10-17 Dong Hope - D12	Công ty TNHH MTV Thức ăn chăn nuôi Thái Bình Dương	30/006/2023/TACN	Đậm đặc cao cấp cho gà (từ 1 ngày tuổi - xuất bán)	Dong Hope - D12	TCCS 08:2024/TBD	VICB 2249.10-17	""
1537	TCCS 08:2024/TTHD 32208-5/24-CNVN-TCB GROWTH - FEED CLEAR - BIG HOPE-GR95S - FCN1 - LD518	Công ty TNHH Thiên Thành HD	30/018/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo nái mang thai	GROWTH - FEED CLEAR - BIG HOPE-GR95S - FCN1 - LD518	TCCS 08:2024/TTHD	32208-5/24-CNVN-TCB	""
1538	TCCS 08:2024/VD VICB 2478.10-02 POWER FEED-P201	Công ty CP DD Việt Đức (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà trắng từ 1-14 ngày	POWER FEED-P201	TCCS 08:2024/VD	VICB 2478.10-02	""
1539	TCCS 08:2024/VM HQ.01.1313 Hỗn hợp cho heo nái nuôi con	Công ty TNHH MTV Thức ăn Chăn Nuôi Việt Mỹ - HD (gia công tại công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	8070	Hỗn hợp cho heo nái nuôi con	TCCS 08:2024/VM	HQ.01.1313	""
1540	TCCS 08:2024/WF VICB 11937.10-07 WINFEED - Win - 20AS; ANVI FEED - AVH 20-40	Công ty Cổ phần Winfeed Việt Nam (gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp heo siêu thịt (Từ 20kg – 40kg)	WINFEED - Win - 20AS; ANVI FEED - AVH 20-40	TCCS 08:2024/WF	VICB 11937.10-07	""
1541	TCCS 08:2025/3F-HD 41932-1/26-CNVN-TCB CENFEED - Cen Milk	Công ty cổ phần dinh dưỡng 3F Việt Nam (gia công tại Công ty cổ phần dinh dưỡng quốc tế CNC)	30/009/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp đặc biệt heo con từ tập ăn - 7kg	CENFEED - Cen Milk	TCCS 08:2025/3F-HD	41932-1/26-CNVN-TCB	""
1542	TCCS 08:2025/AN 40908-10/25-CNVN-TCB TOÀN LỘC-A52; FARM GOLD-912; DREAM GOLD-D502; ANIMAIL FEED-AF211; MAY-151P; MAY-151T; VINFEED-H912S; VICO BEE-V15 - VICO BEE-V15S; BEE VICO-605 - BEE VICO-613 - BEE VICO-613S; VOLVO-H193;THACO FEED-8803; NUMBER ONE-VT563	Công ty TNHH An Nghĩa	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cho lợn thịt từ 10 kg- 30 kg	TOÀN LỘC-A52; FARM GOLD-912; DREAM GOLD-D502; ANIMAIL FEED-AF211; MAY-151P; MAY-151T; VINFEED-H912S; VICO BEE-V15 - VICO BEE-V15S; BEE VICO-605 - BEE VICO-613 - BEE VICO-613S; VOLVO-H193;THACO FEED-8803; NUMBER ONE-VT563	TCCS 08:2025/AN	40908-10/25-CNVN-TCB	""
1543	TCCS 08:2025/APS VICB 12219.10-01 Alphastar AP - 07S	Công ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại và Dịch Vụ Quốc Tế Alpha Sky (gia công tại Công ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi Tiền Trung)	30/004/2021 /TACN	Hỗn hợp cao cấp cho lợn nái nuôi con	Alphastar AP - 07S	TCCS 08:2025/APS	VICB 12219.10-01	""
1544	TCCS 08:2025/CNC-HD 38479-5/25-CNVN-TCB 3137 Pro	Công ty cổ phần dinh dưỡng Quốc tế CNC	30/009/2022/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho vịt - ngan siêu thịt từ 22 ngày tuổi đến xuất chuồng	3137 Pro	TCCS 08:2025/CNC-HD	38479-5/25-CNVN-TCB	""
1545	TCCS 08:2025/NTA 40816-9/25-CNVN-TCB GOLD PIG - P138S	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG CHĂN NUÔI NTA (gia công tại Công ty trách nhiệm thức ăn chăn nuôi Phú Gia)	30/012/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho heo con siêu nạc 8kg – 20kg	GOLD PIG - P138S	TCCS 08:2025/NTA	40816-9/25-CNVN-TCB	""
1546	TCCS 08:2025/ĐH VICB 11541.10-08 880S; 202S	Công ty CP dinh dưỡng Đại Hải (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cho lợn siêu nạc từ 12kg - 30kg	880S; 202S	TCCS 08:2025/ĐH	VICB 11541.10-08	""
1547	TCCS 08:2025/ĐM-HD 43214-3/26-CNVN-TCB 890S - GLOBAL FEED 890S - HOPE FEED 7938 - THẦN TÀI H7 - HOPE SUN	CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG ĐỘNG VẬT ĐAN MẠCH	30/004/2024/TACN	Hỗn hợp dùng cho nái nuôi con siêu nạc	890S - GLOBAL FEED 890S - HOPE FEED 7938 - THẦN TÀI H7 - HOPE SUN	TCCS 08:2025/ĐM-HD	43214-3/26-CNVN-TCB	""
1548	TCCS 08:2026/NS 251-7/26-CNTY-HCTN GT10+	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG QUỐC TẾ NASA (gia công tại Công ty Cổ phần thức ăn chăn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	TĂHH cho gà siêu úm từ 1 ngày đến 12 ngày tuổi	GT10+	TCCS 08:2026/NS	251-7/26-CNTY-HCTN	""
1549	TCCS 08:2026/WFG 28853-QPVR Wens Group 123S ; Wens farm 523S ; Wens Feed 813S	Công ty Wen's Foot Group (gia công tại Công ty TNHH MTV thức ăn chăn nuôi Thái Bình Dương)	30/006/2026/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho lợn nái nuôi con	Wens Group 123S ; Wens farm 523S ; Wens Feed 813S	TCCS 08:2026/WFG	28853-QPVR	""
1550	TCCS 094:2017/EFVNBD 856-6/18-CNVN-ĐTV2 GYMTECH G72M	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho cút con giai đoạn từ 01 - 28 ngày tuổi	GYMTECH G72M	TCCS 094:2017/EFVNBD	856-6/18-CNVN-ĐTV2	""
1551	TCCS 097:2017/EFVNBD 860-6/18-CNVN-ĐTV2 GYMTECH G02	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho heo con giai đoạn từ tập ăn - 20kg	GYMTECH G02	TCCS 097:2017/EFVNBD	860-6/18-CNVN-ĐTV2	""
1552	TCCS 098:2017/EFVNBD 861-6/18-CNVN-ĐTV2 GYMTECH G03S	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho heo thịt siêu nạc giai đoạn từ 15kg - 30kg	GYMTECH G03S	TCCS 098:2017/EFVNBD	861-6/18-CNVN-ĐTV2	""
1553	TCCS 099:2017/EFVNBD 862-6/18-CNVN-ĐTV2 GYMTECH G03	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho heo thịt siêu nạc giai đoạn từ 15kg - 30kg	GYMTECH G03	TCCS 099:2017/EFVNBD	862-6/18-CNVN-ĐTV2	""
1554	TCCS 09:2012/PG-HD 19416-1/22-CNVN-ĐTV2 CHÌA KHÓA VÀNG-CK333;RICFA-RF888	Công ty TNHH Thức ăn chăn nuôi Phú Gia	30/012/ 2021/TACN	Thức ăn đậm đặc cho gà từ 01 ngày tuổi đến xuất bán	CHÌA KHÓA VÀNG-CK333;RICFA-RF888	TCCS 09:2012/PG-HD	19416-1/22-CNVN-ĐTV2	""
1555	TCCS 09:2016/TBD VICB 2249.10-18 Dong Hope - 989; An Hope - AH889	Công ty TNHH MTV Thức ăn chăn nuôi Thái Bình Dương	30/006/2023/TACN	Hỗn hợp dùng cho heo (nái hậu bị và mang thai)	Dong Hope - 989; An Hope - AH889	TCCS 09:2016/TBD	VICB 2249.10-18	""
1556	TCCS 09:2017/VHT VICB 2409.10-03 VHT FEED-G611	Công ty cổ phần thức ăn chăn nuôi VHT	30/005/2024/TACN	Thức ăn hỗn hợp dạng viên cho gà trắng từ 14-28 ngày	VHT FEED-G611	TCCS 09:2017/VHT	VICB 2409.10-03	""
1557	TCCS 09:2018/CPV 16314-3/21-CNVN-ĐTV2 HI-GRO 352 / 552 - CP 852 / 952 - STAR FEED HT 02 / HT 12 - NUVO 9452 / 9652 - BELL FEED 8452 / 8652 - HI-GRO 352X / 552X - CP 852X/ 952X - STAR FEED HT 02X / HT 12X - NUVO 9452X / 9652X - BELL FEED 8452X / 8652X	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng bột / dạng viên cho heo thịt siêu nạc (60 kg - 80 kg thể trọng) và heo thịt giống tốt (60 kg thể trọng - xuất chuồng)	HI-GRO 352 / 552 - CP 852 / 952 - STAR FEED HT 02 / HT 12 - NUVO 9452 / 9652 - BELL FEED 8452 / 8652 - HI-GRO 352X / 552X - CP 852X/ 952X - STAR FEED HT 02X / HT 12X - NUVO 9452X / 9652X - BELL FEED 8452X / 8652X	TCCS 09:2018/CPV	16314-3/21-CNVN-ĐTV2	""
1558	TCCS 09:2018/ECOHY 24371-4/23-CNVN-ĐTV2 GNSFeed; GreenTechz - ECO201; HT01	Công ty Cổ phần Green Nutrition	30/015/2023/TACN	Hỗn hợp cho lợn trang trại từ 15 - 30 kg	GNSFeed; GreenTechz - ECO201; HT01	TCCS 09:2018/ECOHY	24371-4/23-CNVN-ĐTV2	""
1559	TCCS 09:2019/HK 9320-7/19-CNVN-TCB G.03D	Công ty cổ phần thức ăn Hoa Kỳ	30/008/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà đẻ trứng từ 19 tuần - loại thải	G.03D	TCCS 09:2019/HK	9320-7/19-CNVN-TCB	""
1560	TCCS 09:2021/CPV 18593-11/21-CNVN-ĐTV2 HI-GRO 550Pro - CP 950Pro - STAR FEED HS 11Pro - HI-GRO 550XPro - CP 950XPro - STAR FEED HS 11XPro - HI-GRO 550ProX - CP 950ProX - STAR FEED HS 11ProX - HI-GRO 550ProT - CP 950ProT - STAR FEED HS 11ProT	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng viên cho heo sữa (5 ngày – 5 tuần tuổi)	HI-GRO 550Pro - CP 950Pro - STAR FEED HS 11Pro - HI-GRO 550XPro - CP 950XPro - STAR FEED HS 11XPro - HI-GRO 550ProX - CP 950ProX - STAR FEED HS 11ProX - HI-GRO 550ProT - CP 950ProT - STAR FEED HS 11ProT	TCCS 09:2021/CPV	18593-11/21-CNVN-ĐTV2	""
1561	TCCS 09:2021/THD 24928-5/23-CNVN-ĐTV2 Best Feed - Gold feed - AT feed - VT61 - G601 - VT601	CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN THD VIỆT NAM (gia công tại công ty Cổ Phần PVR Việt Nam)	30/013/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho vịt - ngan con (1 ngày - 21 ngày tuổi)	Best Feed - Gold feed - AT feed - VT61 - G601 - VT601	TCCS 09:2021/THD	24928-5/23-CNVN-ĐTV2	""
1562	TCCS 09:2022/STV 42494-2/26-CNVN-TCB Hỗn hợp cao cấp cho heo nái siêu nạc nuôi con	Công TY TNHH TACN Sky TV Group	30/12/2023/TACN	TVSKY-SKY7; MATHEO-CT380; NUTRI-H118S; TD-6; BEEFEED-O7	Hỗn hợp cao cấp cho heo nái siêu nạc nuôi con	TCCS 09:2022/STV	42494-2/26-CNVN-TCB	""
1563	TCCS 09:2023/ABHD 24203-4/23-CNVN-ĐTV2 AB - A4S	Công ty cổ phần dinh dưỡng AB Việt Nam (Sản xuất gia công tại Công ty Cổ phần Green Nutrition)	30/015/2023/TACN	Hỗn hợp cho lợn siêu nạc từ (20kg - 50kg thể trọng)	AB - A4S	TCCS 09:2023/ABHD	24203-4/23-CNVN-ĐTV2	""
1564	TCCS 09:2023/WF VICB 8525.10-04 World feed - T15; Happyfarm - G12; YBF - C15	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG QUỐC TẾ WORLDFEED GROUP (GIA CÔNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT)	30/010/2022/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho gà siêu thịt từ 22-xuất bán	World feed - T15; Happyfarm - G12; YBF - C15	TCCS 09:2023/WF	VICB 8525.10-04	""
1565	TCCS 09:2024/ABFVN 35586-10/24-CNVN-TCB ABF-A18S; AFARM-F88S;	CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP QUỐC TẾ ABF VIỆT NAM ( gia công tại CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA)	30/009/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp cho lợn siêu nạc từ 15kg đến 45kg	ABF-A18S; AFARM-F88S;	TCCS 09:2024/ABFVN	35586-10/24-CNVN-TCB	""
1566	TCCS 09:2024/ADG-HD 44471-5/26-CNVN-TCB AD GREEN - 827S	Công ty CP Adgreen (gia công tại Công ty trách nhiệm thức ăn chăn nuôi Phú Gia)	30/012/2021/TACN	Hỗn hợp viên cho lợn từ 15kg đến 30kg	AD GREEN - 827S	TCCS 09:2024/ADG-HD	44471-5/26-CNVN-TCB	""
1567	TCCS 09:2024/CPV 37934-4/25-CNVN-TCB HI-GRO 311S / 511S - CP 811S / 911S - STAR FEED GT 02 / GT 12 - NUVO 9411S / 9611S - BELL FEED 8411S / 8611S - HI-GRO 311SP / 511SP - CP 811SP / 911SP - STAR FEED GT 02P / GT 12P - NUVO 9411SP / 9611SP - BELL FEED 8411SP / 8611SP	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng bột / dạng mảnh hoặc dạng viên cho gà thịt (22 ngày - 35 ngày tuổi)	HI-GRO 311S / 511S - CP 811S / 911S - STAR FEED GT 02 / GT 12 - NUVO 9411S / 9611S - BELL FEED 8411S / 8611S - HI-GRO 311SP / 511SP - CP 811SP / 911SP - STAR FEED GT 02P / GT 12P - NUVO 9411SP / 9611SP - BELL FEED 8411SP / 8611SP	TCCS 09:2024/CPV	37934-4/25-CNVN-TCB	""
1568	TCCS 09:2024/TBD VICB 2249.10-19 Dong Hope - 980	Công ty TNHH MTV Thức ăn chăn nuôi Thái Bình Dương	30/006/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho lợn con tập ăn (từ 7 - 35 ngày tuổi)	Dong Hope - 980	TCCS 09:2024/TBD	VICB 2249.10-19	""
1569	TCCS 09:2024/VAL 3225-26-00 Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho heo nái cao sản nuôi con	CÔNG TY TNHH VALHANCE VINA (gia công tại CÔG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ LIMICO-HD)	30/007/2022/TACN	688SP - 688S	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho heo nái cao sản nuôi con	TCCS 09:2024/VAL	3225-26-00	""
1570	TCCS 09:2024/VVL 29541-4/24-CNVN-TCB b611	CÔNG TY TNHH VIVALAC VIỆT NAM (gia công tại Công ty thức ăn chănn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho gà trắng từ 15-42 ngày tuổi	b611	TCCS 09:2024/VVL	29541-4/24-CNVN-TCB	""
1571	TCCS 09:2025/3F-HD 41933-1/26-CNVN-TCB CENFEED - F01Plus	Công ty cổ phần dinh dưỡng 3F Việt Nam (gia công tại Công ty cổ phần dinh dưỡng quốc tế CNC)	30/009/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp heo siêu nạc từ tập ăn - 12kg	CENFEED - F01Plus	TCCS 09:2025/3F-HD	41933-1/26-CNVN-TCB	""
1572	TCCS 09:2025/AN 40909-10/25-CNVN-TCB TOÀN LỘC-A53 - TOÀN LỘC-A53+; FARM GOLD-913; DREAM GOLD-D503 - DREAM GOLD-D503+; ANIMAIL FEED-AF212; MAY-152; VINFEED-H904; VICO BEE-V16 - VICO BEE-V16S; BEE VICO-606 - BEE VICO-606S; VOLVO-H194; THACO FEED-8804; NUMBER ONE-VT564	Công ty TNHH An Nghĩa	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cho lợn thịt từ 30 kg- xuất bán	TOÀN LỘC-A53 - TOÀN LỘC-A53+; FARM GOLD-913; DREAM GOLD-D503 - DREAM GOLD-D503+; ANIMAIL FEED-AF212; MAY-152; VINFEED-H904; VICO BEE-V16 - VICO BEE-V16S; BEE VICO-606 - BEE VICO-606S; VOLVO-H194; THACO FEED-8804; NUMBER ONE-VT564	TCCS 09:2025/AN	40909-10/25-CNVN-TCB	""
1573	TCCS 09:2025/APS VICB 12219.10-01 Alphastar AP - 110	Công ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại và Dịch Vụ Quốc Tế Alpha Sky (gia công tại Công ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi Tiền Trung)	30/004/2021 /TACN	Hỗn hợp cho gà gột siêu thịt (1 ngày – 15 ngày)	Alphastar AP - 110	TCCS 09:2025/APS	VICB 12219.10-01	""
1574	TCCS 09:2025/GM VICB 9601.10-04 PERFEED - V21; PROSPER - HT.61	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG GREENMARK GIA CÔNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT - DỊCH VỤ - THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT	30/010/2022/TACN	Hỗn hợp cho ngan - vịt từ 1 - 21 ngày tuổi	PERFEED - V21; PROSPER - HT.61	TCCS 09:2025/GM	VICB 9601.10-04	""
1575	TCCS 09:2025/NTA 40817-9/25-CNVN-TCB GOLD PIG - P188S	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG CHĂN NUÔI NTA (gia công tại Công ty trách nhiệm thức ăn chăn nuôi Phú Gia)	30/012/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho heo thịt siêu nạc 15kg – 30kg vỗ béo heo	GOLD PIG - P188S	TCCS 09:2025/NTA	40817-9/25-CNVN-TCB	""
1576	TCCS 09:2025/NTF VICB 7057.10-23 NUTRIFEED- 7010; VIETGAPFEED-GT22	Công ty cổ phần dinh dưỡng nông nghiệp Nutrifeed (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà trắng (từ 15 ngày đến 28 ngày)	NUTRIFEED- 7010; VIETGAPFEED-GT22	TCCS 09:2025/NTF	VICB 7057.10-23	""
1577	TCCS 09:2025/VG 36828-1/25-CNVN-TCB VINA GREEN; ATK; HESMAN - H01S; ATK666; TD01	CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA	30/009/2021/TACN	Đậm đặc dành cho lợn từ tập ăn - xuất bán	VINA GREEN; ATK; HESMAN - H01S; ATK666; TD01	TCCS 09:2025/VG	36828-1/25-CNVN-TCB	""
1578	TCCS 09:2025/ĐH VICB 11541.10-09 882S; 102ST	Công ty CP dinh dưỡng Đại Hải (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cho lợn siêu nạc từ 10kg - 25kg	882S; 102ST	TCCS 09:2025/ĐH	VICB 11541.10-09	""
1579	TCCS 09:2026/NF VICB 2058.10-09 NEW FARM-V701; NEW GROUP - 303S+	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG NEW FARM (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cho vịt - ngan con từ 1 – 21 ngày tuổi	NEW FARM-V701; NEW GROUP - 303S+	TCCS 09:2026/NF	VICB 2058.10-09	""
1580	TCCS 09:2026/NS 252-7/26-CNTY-HCTN GT11+	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG QUỐC TẾ NASA (gia công tại Công ty Cổ phần thức ăn chăn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	TĂHH cho gà siêu thịt từ 12 ngày đến 28 ngày tuổi	GT11+	TCCS 09:2026/NS	252-7/26-CNTY-HCTN	""
1581	TCCS 09:2026/WFG 28853-QPVR Wens Group 999 ; Wens farm 888 ; Wens Feed 666	Công ty Wen's Foot Group (gia công tại Công ty TNHH MTV thức ăn chăn nuôi Thái Bình Dương)	30/006/2026/TACN	Đậm đặc siêu cao đạm cho lợn thịt từ 10kg- xuất chuồng	Wens Group 999 ; Wens farm 888 ; Wens Feed 666	TCCS 09:2026/WFG	28853-QPVR	""
1582	TCCS 100:2015/ITW-HD VICB 12784.10-10 8386	Công ty CP Interway - VN	30/003/2022/TACN	Đậm đặc cao cấp dùng cho trang trại (lợn thịt từ tập ăn đến 100kg)	8386	TCCS 100:2015/ITW-HD	VICB 12784.10-10	""
1583	TCCS 100:2017/EFVNBD 863-6/18-CNVN-ĐTV2 GYMTECH G04	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho heo thịt siêu nạc giai đoạn từ 30kg - 60kg	GYMTECH G04	TCCS 100:2017/EFVNBD	863-6/18-CNVN-ĐTV2	""
1584	TCCS 100:2024/AF-HD 35469-10/24-CNVN-TCB 3802	Công ty TNHH thức ăn chăn nuôi Hoa Kỳ	30/001/2020/TACN	Thức ăn siêu đậm đặc cho lợn thịt (từ tập ăn - xuất chuồng)	3802	TCCS 100:2024/AF-HD	35469-10/24-CNVN-TCB	""
1585	TCCS 101:2024/AF-HD 35470-10/24-CNVN-TCB W100S; M130; 3805; 119	Công ty TNHH thức ăn chăn nuôi Hoa Kỳ	30/001/2020/TACN	Thức ăn siêu đậm đặc cho lợn thịt (tập ăn - xuất chuồng)	W100S; M130; 3805; 119	TCCS 101:2024/AF-HD	35470-10/24-CNVN-TCB	""
1586	TCCS 102:2024/AF-HD 35473-10/24-CNVN-TCB 1120; 3808+	Công ty TNHH thức ăn chăn nuôi Hoa Kỳ	30/001/2020/TACN	Thức ăn siêu đậm đặc cho lợn thịt (từ tập ăn - xuất chuồng)	1120; 3808+	TCCS 102:2024/AF-HD	35473-10/24-CNVN-TCB	""
1587	TCCS 106:2024/AF-HD 35475-10/24-CNVN-TCB 115	Công ty TNHH thức ăn chăn nuôi Hoa Kỳ	30/001/2020/TACN	Thức ăn siêu đậm đặc cho lợn thịt (cai sữa - xuất chuồng)	115	TCCS 106:2024/AF-HD	35475-10/24-CNVN-TCB	""
1588	TCCS 107:2017/EFVNBD 870-6/18-CNVN-ĐTV2 GYMTECH G45	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho vịt đẻ siêu trứng giai đoạn từ 18 tuần tuổi trở lên	GYMTECH G45	TCCS 107:2017/EFVNBD	870-6/18-CNVN-ĐTV2	""
1589	TCCS 107:2024/AF-HD 35476-10/24-CNVN-TCB 121	Công ty TNHH thức ăn chăn nuôi Hoa Kỳ	30/001/2020/TACN	Thức ăn đậm đặc cao cấp cho lợn nái	121	TCCS 107:2024/AF-HD	35476-10/24-CNVN-TCB	""
1590	TCCS 10:2012/PG-HD 19409-1/22-CNVN-ĐTV2 CHÌA KHÓA VÀNG-CK303;RICFA-RF777	Công ty TNHH Thức ăn chăn nuôi Phú Gia	30/012/ 2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo nái nuôi con	CHÌA KHÓA VÀNG-CK303;RICFA-RF777	TCCS 10:2012/PG-HD	19409-1/22-CNVN-ĐTV2	""
1591	TCCS 10:2012/VN-HD VICB 3521.10-17 Super feed – VN.148; Nano - 558	Công ty TNHH Vinafeed (gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo nái mang thai	Super feed – VN.148; Nano - 558	TCCS 10:2012/VN-HD	VICB 3521.10-17	""
1592	TCCS 10:2014/THD VICB 1992.10-39 A.998	Công ty cổ phần dinh dưỡng Thái Lan	30/0011/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dạng viên cho lợn nái nuôi con	A.998	TCCS 10:2014/THD	VICB 1992.10-39	""
1593	TCCS 10:2016/PT.HD 31684-5/24-CNVN-TCB CP Max; PhuThaiHD; Greenmax - F1 ; PT16 ; H16	CÔNG TY TNHH SX & KD TACN PHÚ THÁI	30/003/2024/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo nái chửa ( nái mang thai)	CP Max; PhuThaiHD; Greenmax - F1 ; PT16 ; H16	TCCS 10:2016/PT.HD	31684-5/24-CNVN-TCB	""
1594	TCCS 10:2016/TBD VICB 2249.10-20 Dong Hope - 989NS	Công ty TNHH MTV Thức ăn chăn nuôi Thái Bình Dương	30/006/2023/TACN	Hỗn hợp dùng cho heo (nái nuôi con)	Dong Hope - 989NS	TCCS 10:2016/TBD	VICB 2249.10-20	""
1595	TCCS 10:2016/VHT VICB 2409.10-10 VHT FEED-G616	Công ty cổ phần thức ăn chăn nuôi VHT	30/005/2024/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà thịt từ 29 ngày-xuất bán	VHT FEED-G616	TCCS 10:2016/VHT	VICB 2409.10-10	""
1596	TCCS 10:2017/VHT VICB 2409.10-05 VHT FEED-G612	Công ty cổ phần thức ăn chăn nuôi VHT	30/005/2024/TACN	Hỗn hợp dạng viên cho gà trắng từ 29 ngày–xuất bán	VHT FEED-G612	TCCS 10:2017/VHT	VICB 2409.10-05	""
1597	TCCS 10:2018/CPV 16315-3/21-CNVN-ĐTV2 HI-GRO 353S / 553S - CP 853S / 953S - STAR FEED HT 03S / HT 13S - NUVO 9453S / 9653S - BELL FEED 8453S / 8653S - HI-GRO 353SX / 553SX - CP 853SX / 953SX - STAR FEED HT 03SX / HT 13SX - NUVO 9453SX / 9653SX - BELL FEED 8453SX / 8653SX	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng bột / dạng viên cho heo thịt siêu nạc (80 kg thể trọng - xuất chuồng)	HI-GRO 353S / 553S - CP 853S / 953S - STAR FEED HT 03S / HT 13S - NUVO 9453S / 9653S - BELL FEED 8453S / 8653S - HI-GRO 353SX / 553SX - CP 853SX / 953SX - STAR FEED HT 03SX / HT 13SX - NUVO 9453SX / 9653SX - BELL FEED 8453SX / 8653SX	TCCS 10:2018/CPV	16315-3/21-CNVN-ĐTV2	""
1598	TCCS 10:2018/SV-HD HQ.01.0820 HD26 - Q16 - A67 - CT380S+ - 1090S - H16S - M957 - H969 - H858 - Π986 - H07	Công ty cổ phần thức ăn chăn nuôi Sao Việt	30/004/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo nái nuôi con	HD26 - Q16 - A67 - CT380S+ - 1090S - H16S - M957 - H969 - H858 - Π986 - H07	TCCS 10:2018/SV-HD	HQ.01.0820	""
1599	TCCS 10:2021/CPV 18594-11/21-CNVN-ĐTV2 HI-GRO 551Pro - CP 951Pro - STAR FEED HT 11Pro - HI-GRO 551XPro - CP 951XPro - STAR FEED HT 11XPro - HI-GRO 551ProX - CP 951ProX - STAR FEED HT 11ProX - HI-GRO 551ProT - CP 951ProT - STAR FEED HT 11ProT	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng viên cho heo con (4 tuần – 7 tuần tuổi)	HI-GRO 551Pro - CP 951Pro - STAR FEED HT 11Pro - HI-GRO 551XPro - CP 951XPro - STAR FEED HT 11XPro - HI-GRO 551ProX - CP 951ProX - STAR FEED HT 11ProX - HI-GRO 551ProT - CP 951ProT - STAR FEED HT 11ProT	TCCS 10:2021/CPV	18594-11/21-CNVN-ĐTV2	""
1600	TCCS 10:2021/HAID HD 28613-2/24-CNVN-TCB Haid Feed – CV01	CÔNG TY TNHH HAID HẢI DƯƠNG	30/002/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho vịt - ngan từ 0 đến 4 tuần	Haid Feed – CV01	TCCS 10:2021/HAID HD	28613-2/24-CNVN-TCB	""
1601	TCCS 10:2021/THD 24929-5/23-CNVN-ĐTV2 Best Feed - Gold feed - AT feed - VT62 - G602 - VT602	CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN THD VIỆT NAM (gia công tại công ty Cổ Phần PVR Việt Nam)	30/013/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho vịt super - ngan (22 ngày – xuất)	Best Feed - Gold feed - AT feed - VT62 - G602 - VT602	TCCS 10:2021/THD	24929-5/23-CNVN-ĐTV2	""
1602	TCCS 10:2022/LB VICB 9567.10-10 LEBA NUTRION LB2228S GROFAST GR2228 PLUS EASTERN SUN ES2228S ONE	CÔNG TY TNHH INTERNATIONAL LEBA-VN (GIA CÔNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT -DỊCH VỤ - THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT)	30/010/2022/TACN	Hỗn hợp cám trại cho heo nái nuôi con	LEBA NUTRION LB2228S GROFAST GR2228 PLUS EASTERN SUN ES2228S ONE	TCCS 10:2022/LB	VICB 9567.10-10	""
1603	TCCS 10:2023/ABHD 24204-4/23-CNVN-ĐTV2 AB - G1	Công ty cổ phần dinh dưỡng AB Việt Nam (Sản xuất gia công tại Công ty Cổ phần Green Nutrition)	30/015/2023/TACN	Hỗn hợp cho gà siêu thịt từ 1 - 14 ngày	AB - G1	TCCS 10:2023/ABHD	24204-4/23-CNVN-ĐTV2	""
1604	TCCS 10:2023/GW 26499-9/23-CNVN-ĐTV2 HAPPY FARM 232	CÔNG TY TNHH TMDV GREEN WAVE VIỆT NAM (SẢN XUẤT TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA)	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho gà thịt công nghiệp từ 22 ngày tuổi -xuất bán	HAPPY FARM 232	TCCS 10:2023/GW	26499-9/23-CNVN-ĐTV2	""
1605	TCCS 10:2024/ABFVN 35587-10/24-CNVN-TCB ABF-G510S; ABF-G20S; AFARM-GT01S; AFARM-220S;	CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP QUỐC TẾ ABF VIỆT NAM ( gia công tại CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA)	30/009/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp cho gà trắng từ 01 ngày đến 10 ngày tuổi	ABF-G510S; ABF-G20S; AFARM-GT01S; AFARM-220S;	TCCS 10:2024/ABFVN	35587-10/24-CNVN-TCB	""
1606	TCCS 10:2024/TBD VICB 2249.10-21 Dong Hope - 9812S	Công ty TNHH MTV Thức ăn chăn nuôi Thái Bình Dương	30/006/2023/TACN	Hỗn hợp dùng cho heo siêu nạc (từ 8 - 20kg)	Dong Hope - 9812S	TCCS 10:2024/TBD	VICB 2249.10-21	""
1607	TCCS 10:2024/VD VICB 2478.10-11 POWER FEED-P205	Công ty CP DD Việt Đức (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà lông màu từ 29 ngày tuổi- xuất chuồng	POWER FEED-P205	TCCS 10:2024/VD	VICB 2478.10-11	""
1608	TCCS 10:2024/WF VICB 11937.10-09 WINFEED - Win - Me01; ANVI FEED - AVN 01	Công ty Cổ phần Winfeed Việt Nam (gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho heo nái mang thai	WINFEED - Win - Me01; ANVI FEED - AVN 01	TCCS 10:2024/WF	VICB 11937.10-09	""
1609	TCCS 10:2025/AN 40910-10/25-CNVN-TCB TOÀN LỘC-A66; FARM GOLD-917; DREAM GOLD-D516; ANIMAIL FEED-AF118; MAY-166; VINFEED-H905; VICO BEE-V17; BEE VICO-608; VOLVO-H098; THACO FEED-8800; NUMBER ONE-VT666	Công ty TNHH An Nghĩa	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cho lợn nái mang thai	TOÀN LỘC-A66; FARM GOLD-917; DREAM GOLD-D516; ANIMAIL FEED-AF118; MAY-166; VINFEED-H905; VICO BEE-V17; BEE VICO-608; VOLVO-H098; THACO FEED-8800; NUMBER ONE-VT666	TCCS 10:2025/AN	40910-10/25-CNVN-TCB	""
1610	TCCS 10:2025/APS VICB 12219.10-01 Alphastar AP - 111	Công ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại và Dịch Vụ Quốc Tế Alpha Sky (gia công tại Công ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi Tiền Trung)	30/004/2021 /TACN	Hỗn hợp cho gà siêu thịt (22 ngày – 42 ngày)	Alphastar AP - 111	TCCS 10:2025/APS	VICB 12219.10-01	""
1611	TCCS 10:2025/CNC-HD 42039-1/26-CNVN-TCB VICOEM - 1619	Công ty cổ phần dinh dưỡng Quốc tế CNC	30/009/2022/TACN	Đậm đặc cao cấp cho lợn thịt từ tập ăn đến xuất chuồng	VICOEM - 1619	TCCS 10:2025/CNC-HD	42039-1/26-CNVN-TCB	""
1612	TCCS 10:2025/GM VICB 9601.10-05 PERFEED - V22; PROSPER - HT.62	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG GREENMARK GIA CÔNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT - DỊCH VỤ - THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT	30/010/2022/TACN	Hỗn hợp cho ngan - vịt từ 22 ngày tuổi - xuất bán	PERFEED - V22; PROSPER - HT.62	TCCS 10:2025/GM	VICB 9601.10-05	""
1613	TCCS 10:2025/NTA 40818-9/25-CNVN-TCB GOLD PIG - P168S	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG CHĂN NUÔI NTA (gia công tại Công ty trách nhiệm thức ăn chăn nuôi Phú Gia)	30/012/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho heo nái ngoại mang thai	GOLD PIG - P168S	TCCS 10:2025/NTA	40818-9/25-CNVN-TCB	""
1614	TCCS 10:2025/NTF VICB 7057.10-24 NUTRIFEED- 7020; VIETGAPFEED-G203	Công ty cổ phần dinh dưỡng nông nghiệp Nutrifeed (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp vỗ béo cho gà siêu thịt (từ 22 ngày đến xuất bán)	NUTRIFEED- 7020; VIETGAPFEED-G203	TCCS 10:2025/NTF	VICB 7057.10-24	""
1615	TCCS 10:2025/TBD VICB 2249.10-22 An Hope - AHM1	Công ty TNHH MTV Thức ăn chăn nuôi Thái Bình Dương	30/006/2023/TACN	Hỗn hợp cho gà lông màu (từ 1-28 ngày tuổi)	An Hope - AHM1	TCCS 10:2025/TBD	VICB 2249.10-22	""
1616	TCCS 10:2025/THD 40163-7/25-CNVN-TCB Best Feed; Gold feed; AT feed - G221S; G301; G31	CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN THD VIỆT NAM (gia công tại công ty Cổ Phần PVR Việt Nam)	30/013/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho gà trắng từ 1 ngày – 14 ngày tuổi	Best Feed; Gold feed; AT feed - G221S; G301; G31	TCCS 10:2025/THD	40163-7/25-CNVN-TCB	""
1617	TCCS 10:2025/TTHD VICB 2130.10-A1 THÀNH ĐÔNG FEED 824NS; TÁM LỢI TL-324; T&L FEED 34S; STARLIGHT STA-33S; GROFAST GR-38S	Công ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi Tiền Trung	30/004/2021 /TACN	Hỗn hợp cao cấp cho lợn nái hậu bị và nái chửa	THÀNH ĐÔNG FEED 824NS; TÁM LỢI TL-324; T&L FEED 34S; STARLIGHT STA-33S; GROFAST GR-38S	TCCS 10:2025/TTHD	VICB 2130.10-A1	""
1618	TCCS 10:2025/ĐH VICB 11541.10-10 Myco feed - 882; Famy feed - 102	Công ty Cổ phần Winfeed Việt Nam (gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho lợn áp siêu từ 15kg - 30kg	Myco feed - 882; Famy feed - 102	TCCS 10:2025/ĐH	VICB 11541.10-10	""
1619	TCCS 10:2026/NF VICB 2058.10-10 NEW FARM-V702; NEW GROUP - 304S	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG NEW FARM (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cho vịt - ngan thịt từ 22 ngày tuổi - xuất bán	NEW FARM-V702; NEW GROUP - 304S	TCCS 10:2026/NF	VICB 2058.10-10	""
1620	TCCS 10:2026/WFG 28853-QPVR Wens Group GT221 ; Wens farm GT21 ; Wens Feed G10	Công ty Wen's Foot Group (gia công tại Công ty TNHH MTV thức ăn chăn nuôi Thái Bình Dương)	30/006/2026/TACN	Hỗn hợp đặc biệt chuyên úm gà trắng siêu thịt 1-14 ngày tuổi	Wens Group GT221 ; Wens farm GT21 ; Wens Feed G10	TCCS 10:2026/WFG	28853-QPVR	""
1621	TCCS 110:2017/EFVNBD 873-6/18-CNVN-ĐTV2 GYMTECH G02R	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho heo con giai đoạn từ tập ăn - 12kg	GYMTECH G02R	TCCS 110:2017/EFVNBD	873-6/18-CNVN-ĐTV2	""
1622	TCCS 111:2017/EFVNBD 874-6/18-CNVN-ĐTV2 GYMTECH G14	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho heo siêu thịt giai đoạn từ 30kg - 60kg	GYMTECH G14	TCCS 111:2017/EFVNBD	874-6/18-CNVN-ĐTV2	""
1623	TCCS 112:2017/EFVNBD 836-6/18-CNVN-ĐTV2 GYMTECH G03H	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho heo thịt siêu nạc giai đoạn từ 15kg - 30kg	GYMTECH G03H	TCCS 112:2017/EFVNBD	836-6/18-CNVN-ĐTV2	""
1624	TCCS 113:2015/ITW-HD VICB 12784.10-12 A113; G606	Công ty CP Interway - VN	30/003/2022/TACN	Đậm đặc cao cấp cho gà thịt từ 01 ngày tuổi đến xuất bán	A113; G606	TCCS 113:2015/ITW-HD	VICB 12784.10-12	""
1625	TCCS 115:2017/EFVNBD 531-6/18-CNVN-ĐTV2 GYMTECH G08 Mama	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho heo nái cao sản giai đoạn nuôi con	GYMTECH G08 Mama	TCCS 115:2017/EFVNBD	531-6/18-CNVN-ĐTV2	""
1626	TCCS 117:2017/EFVNBD 838-6/18-CNVN-ĐTV2 LEONG HUP 821	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho gà thịt từ 1 - 7 ngày tuổi	LEONG HUP 821	TCCS 117:2017/EFVNBD	838-6/18-CNVN-ĐTV2	""
1627	TCCS 11:2012/VN-HD VICB 3521.10-01 Super feed – VN.201; Nano - 665	Công ty TNHH Vinafeed (gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp mảnh cho gà thịt từ 1- 21 ngày tuổi	Super feed – VN.201; Nano - 665	TCCS 11:2012/VN-HD	VICB 3521.10-01	""
1628	TCCS 11:2014/THD VICB 1992.10-30 G.612	Công ty cổ phần dinh dưỡng Thái Lan	30/0011/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dạng viên cho gà thịt từ (29 ngày tuổi – 43 ngày)	G.612	TCCS 11:2014/THD	VICB 1992.10-30	""
1629	TCCS 11:2016/AT VICB 2529.10-02 G255 - ATECH FEED; GT923-VIỆT PHÁP	Công ty TNHH Dinh Dưỡng ATECH Việt Nam (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cho gà thịt (Từ 1 ngày tuổi - xuất bán )	G255 - ATECH FEED; GT923-VIỆT PHÁP	TCCS 11:2016/AT	VICB 2529.10-02	""
1630	TCCS 11:2016/TBD VICB 2249.10-23 Dong Hope - V211; An Hope - AHV11	Công ty TNHH MTV Thức ăn chăn nuôi Thái Bình Dương	30/006/2023/TACN	Hỗn hợp cho ngan - vịt (từ 1 - 21 ngày tuổi)	Dong Hope - V211; An Hope - AHV11	TCCS 11:2016/TBD	VICB 2249.10-23	""
1631	TCCS 11:2023/ABHD 24205-4/23-CNVN-ĐTV2 AB - G2	Công ty cổ phần dinh dưỡng AB Việt Nam (Sản xuất gia công tại Công ty Cổ phần Green Nutrition)	30/015/2023/TACN	Hỗn hợp cho gà siêu thịt từ 15 - 28 ngày	AB - G2	TCCS 11:2023/ABHD	24205-4/23-CNVN-ĐTV2	""
1632	TCCS 11:2023/HK 27549-11/23-CNVN-ĐTV2 DS-301	Công ty cổ phần thức ăn Hoa Kỳ	30/008/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho vịt - ngan siêu thịt từ 1 ngày tuổi - 21 ngày tuổi	DS-301	TCCS 11:2023/HK	27549-11/23-CNVN-ĐTV2	""
1633	TCCS 11:2024/ADG-HD 44472-5/26-CNVN-TCB AD GREEN - 831S	Công ty CP Adgreen (gia công tại Công ty trách nhiệm thức ăn chăn nuôi Phú Gia)	30/012/2021/TACN	Hỗn hợp viên cao cấp cho lợn nái nuôi con	AD GREEN - 831S	TCCS 11:2024/ADG-HD	44472-5/26-CNVN-TCB	""
1634	TCCS 11:2024/CPV 37936-4/25-CNVN-TCB HI-GRO 512S - CP 912S - NUVO 9612S - BELL FEED 8612S - HI-GRO 512SP - CP 912SP - NUVO 9612SP - BELL FEED 8612SP - HI-GRO 513S - CP 913S - STAR FEED GT 13 - NUVO 9613S - BELL FEED 8613S - HI-GRO 513SP - CP 913SP -STAR FEED GT 13P -NUVO 9613SP -BELL FEED 8613SP	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng mảnh hoặc dạng viên cho gà thịt (36 ngày tuổi - xuất chuồng)	HI-GRO 512S - CP 912S - NUVO 9612S - BELL FEED 8612S - HI-GRO 512SP - CP 912SP - NUVO 9612SP - BELL FEED 8612SP - HI-GRO 513S - CP 913S - STAR FEED GT 13 - NUVO 9613S - BELL FEED 8613S - HI-GRO 513SP - CP 913SP -STAR FEED GT 13P -NUVO 9613SP -BELL FEED 8613SP	TCCS 11:2024/CPV	37936-4/25-CNVN-TCB	""
1635	TCCS 11:2024/QTB VICB 12074.10-20 FarmS – T3	Công ty cổ phần dinh dưỡng Quốc tế Bin (gia công tại Công ty TNHH MTV Thức ăn chăn nuôi Thái Bình Dương)	30/006/2023/TACN	Hỗn hợp cho gà siêu thịt từ 29 – 42 ngày tuổi	FarmS – T3	TCCS 11:2024/QTB	VICB 12074.10-20	""
1636	TCCS 11:2024/TTHD 32201-5/24-CNVN-TCB GROWTH - FEED CLEAR - BIG HOPE-GR98S - FC S4 - LD530S	Công ty TNHH Thiên Thành HD	30/018/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp heo thịt từ 15-45 kg	GROWTH - FEED CLEAR - BIG HOPE-GR98S - FC S4 - LD530S	TCCS 11:2024/TTHD	32201-5/24-CNVN-TCB	""
1637	TCCS 11:2024/VD VICB 2478.10-13 POWER FEED-P207	Công ty CP DD Việt Đức (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà lông màu từ 1 ngày tuổi- xuất chuồng	POWER FEED-P207	TCCS 11:2024/VD	VICB 2478.10-13	""
1638	TCCS 11:2024/VM HQ.01.1313 Hỗn hợp cho gà lông màu (từ 1-28 ngày tuổi)	Công ty TNHH MTV Thức ăn Chăn Nuôi Việt Mỹ - HD (gia công tại công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	G051	Hỗn hợp cho gà lông màu (từ 1-28 ngày tuổi)	TCCS 11:2024/VM	HQ.01.1313	""
1639	TCCS 11:2024/WF VICB 11937.10-10 WINFEED - Win - Me03; ANVI FEED - AVN 03	Công ty Cổ phần Winfeed Việt Nam (gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp heo nái nuôi con tiết sữa	WINFEED - Win - Me03; ANVI FEED - AVN 03	TCCS 11:2024/WF	VICB 11937.10-10	""
1640	TCCS 11:2025/AN 40921-10/25-CNVN-TCB TOÀN LỘC-A77; FARM GOLD-918; DREAM GOLD-D517; ANIMAIL FEED-AF119; MAY-167; VINFEED-H906; VICO BEE-V18; BEE VICO-609; VOLVO-H098D; THACO FEED-8811; NUMBER ONE-VT666D	Công ty TNHH An Nghĩa	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cho lợn nái nuôi con	TOÀN LỘC-A77; FARM GOLD-918; DREAM GOLD-D517; ANIMAIL FEED-AF119; MAY-167; VINFEED-H906; VICO BEE-V18; BEE VICO-609; VOLVO-H098D; THACO FEED-8811; NUMBER ONE-VT666D	TCCS 11:2025/AN	40921-10/25-CNVN-TCB	""
1641	TCCS 11:2025/CNC-HD 41694-12/25-CNVN-TCB VICOEM - Replace Milk	Công ty cổ phần dinh dưỡng Quốc tế CNC	30/009/2022/TACN	Hỗn hợp cao cấp thay thế sữa mẹ cho lợn con từ 07 ngày tuổi đến 07kg	VICOEM - Replace Milk	TCCS 11:2025/CNC-HD	41694-12/25-CNVN-TCB	""
1642	TCCS 11:2025/GT-VINACO VICB 2645.10-11 GT-VINACO-GT1030S; GREEN WAY-A1130S; NEW STANDARD-S504PLUS	Công ty Cổ phần dinh dưỡng Quốc tế GT - Vinaco (gia công tại Công ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi Tiền Trung)	30/004/2021 /TACN	Hỗn hợp cao cấp cho heo siêu nạc từ 10 – 30kg	GT-VINACO-GT1030S; GREEN WAY-A1130S; NEW STANDARD-S504PLUS	TCCS 11:2025/GT-VINACO	VICB 2645.10-11	""
1643	TCCS 11:2025/NTF VICB 7057.10-25 NUTRIFEED- 710; VIETGAPFEED-G202	Công ty cổ phần dinh dưỡng nông nghiệp Nutrifeed (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà siêu thịt (từ 1 ngày đến 28 ngày)	NUTRIFEED- 710; VIETGAPFEED-G202	TCCS 11:2025/NTF	VICB 7057.10-25	""
1644	TCCS 11:2025/THD 40155-7/25-CNVN-TCB Best Feed; Gold feed; AT feed - G222S; G302; G32	CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN THD VIỆT NAM (gia công tại công ty Cổ Phần PVR Việt Nam)	30/013/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho gà trắng từ 15 ngày – 28 ngày tuổi	Best Feed; Gold feed; AT feed - G222S; G302; G32	TCCS 11:2025/THD	40155-7/25-CNVN-TCB	""
1645	TCCS 11:2025/VG 36834-1/25-CNVN-TCB VINA GREEN; ATK; HESMAN - G27; ATK24S; TD27	CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp cho gà trắng siêu thịt từ 14 -28 ngày	VINA GREEN; ATK; HESMAN - G27; ATK24S; TD27	TCCS 11:2025/VG	36834-1/25-CNVN-TCB	""
1646	TCCS 11:2025/ĐH VICB 11541.10-11 Myco feed - 883; Famy feed - 104	Công ty Cổ phần Winfeed Việt Nam (gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho lợn siêu nạc từ 30kg - xuất bán	Myco feed - 883; Famy feed - 104	TCCS 11:2025/ĐH	VICB 11541.10-11	""
1647	TCCS 11:2026/NS 254-7/26-CNTY-HCTN G23S	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG QUỐC TẾ NASA (gia công tại Công ty Cổ phần thức ăn chăn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	TĂHH cho gà siêu thịt vỗ béo từ 42 ngày tuổi đến xuất bán	G23S	TCCS 11:2026/NS	254-7/26-CNTY-HCTN	""
1648	TCCS 11:2026/NS 254-7/26-CNTY-HCTN GT13+	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG QUỐC TẾ NASA (gia công tại Công ty Cổ phần thức ăn chăn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	TĂHH cho gà siêu thịt vỗ béo từ 42 ngày tuổi đến xuất bán	GT13+	TCCS 11:2026/NS	254-7/26-CNTY-HCTN	""
1649	TCCS 11:2026/WFG 28853-QPVR Wens Group GT222 ; Wens farm GT22 ; Wens Feed G20	Công ty Wen's Foot Group (gia công tại Công ty TNHH MTV thức ăn chăn nuôi Thái Bình Dương)	30/006/2026/TACN	Hỗn hợp đặc biệt cho gà trắng siêu thịt 14-28 ngày tuổi	Wens Group GT222 ; Wens farm GT22 ; Wens Feed G20	TCCS 11:2026/WFG	28853-QPVR	""
1650	TCCS 121:2017/EFVNBD 876-6/18-CNVN-ĐTV2 LEONG HUP 862	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho gà đẻ hậu bị từ 5 - 10 tuần tuổi	LEONG HUP 862	TCCS 121:2017/EFVNBD	876-6/18-CNVN-ĐTV2	""
1651	TCCS 122:2017/EFVNBD 877-6/18-CNVN-ĐTV2 LEONG HUP 863	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho gà đẻ hậu bị từ 10 - 16 tuần tuổi.	LEONG HUP 863	TCCS 122:2017/EFVNBD	877-6/18-CNVN-ĐTV2	""
1652	TCCS 12: 2019/CND VICB 3213.10-04 PC314	Công ty TNHH thức ăn chăn nuôi Posco's Hàn Quôc (PFC)- Gia công tại công ty cổ phần dinh dưỡng Thái Lan	30/0011/2021/TACN	Thức ăn chăn nuôi cao cấp - hỗn hợp cho gà lông màu từ 1-28 ngày	PC314	TCCS 12: 2019/CND	VICB 3213.10-04	""
1653	TCCS 12:2012/VN-HD VICB 3521.10-02 Super feed – VN.202; Nano - 666	Công ty TNHH Vinafeed (gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp viên cho gà thịt từ 22 ngày- xuất bán	Super feed – VN.202; Nano - 666	TCCS 12:2012/VN-HD	VICB 3521.10-02	""
1654	TCCS 12:2014/THD VICB 1992.10-31 G.62	Công ty cổ phần dinh dưỡng Thái Lan	30/0011/2021/TACN	Hỗn hợp dạng mảnh cho gà gột từ (01-35 ngày tuổi)	G.62	TCCS 12:2014/THD	VICB 1992.10-31	""
1655	TCCS 12:2016/AT VICB 2529.10-07 V662 - ATECH FEED; V962-VIỆT PHÁP	Công ty TNHH Dinh Dưỡng ATECH Việt Nam (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cho ngan - vịt thịt ( Từ 1 - 21 ngày tuổi )	V662 - ATECH FEED; V962-VIỆT PHÁP	TCCS 12:2016/AT	VICB 2529.10-07	""
1656	TCCS 12:2016/TBD VICB 2249.10-26 Dong Hope - V212S; An Hope - AHV13	Công ty TNHH MTV Thức ăn chăn nuôi Thái Bình Dương	30/006/2023/TACN	Hỗn hợp cho ngan - vịt (từ 22 ngày tuổi - xuất bán)	Dong Hope - V212S; An Hope - AHV13	TCCS 12:2016/TBD	VICB 2249.10-26	""
1657	TCCS 12:2016/TW-HD 18401-10/21-CNVN-ĐTV2 TONGWEI 216	CÔNG TY TNHH TONGWEI HẢI DƯƠNG	30/010/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho lợn siêu nạc nái chửa	TONGWEI 216	TCCS 12:2016/TW-HD	18401-10/21-CNVN-ĐTV2	""
1658	TCCS 12:2020/VIP-HD VICB 2061.10-12 Open 423 - Open G722 - rHinos 23S - rHinos G2023 - Fitly 83S - SPS G7	Công ty cổ phần Việt Open	30/009/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp cho gà thịt công nghiệp từ 29 ngày tuổi – xuất chuồng	Open 423 - Open G722 - rHinos 23S - rHinos G2023 - Fitly 83S - SPS G7	TCCS 12:2020/VIP-HD	VICB 2061.10-12	""
1659	TCCS 12:2021/HAID HD 28615-2/24-CNVN-TCB Haid Feed – CV03	CÔNG TY TNHH HAID HẢI DƯƠNG	30/002/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho vịt - ngan từ 9 đến 17 tuần	Haid Feed – CV03	TCCS 12:2021/HAID HD	28615-2/24-CNVN-TCB	""
1660	TCCS 12:2021/HGV-HD VICB 11992.10-83 VIETROYAL; COMBIFEED N03; CF68	CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT	30/010/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp dạng viên dùng cho heo nái chờ phối - mang thai	VIETROYAL; COMBIFEED N03; CF68	TCCS 12:2021/HGV-HD	VICB 11992.10-83	""
1661	TCCS 12:2022/LB VICB 9567.10-12 LEBA NUTRION LB3331 GROFAST GR3331 PLUS EASTERN SUN ES3331S ONE	CÔNG TY TNHH INTERNATIONAL LEBA-VN (GIA CÔNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT -DỊCH VỤ - THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT)	30/010/2022/TACN	Hỗn hợp dành cho gà trắng siêu thịt ( 14-28 ngày tuổi)	LEBA NUTRION LB3331 GROFAST GR3331 PLUS EASTERN SUN ES3331S ONE	TCCS 12:2022/LB	VICB 9567.10-12	""
1662	TCCS 12:2023/HK 27550-11/23-CNVN-ĐTV2 DS-302	Công ty cổ phần thức ăn Hoa Kỳ	30/008/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp cho vịt - ngan siêu thịt từ 22 ngày tuổi - xuất chuồng	DS-302	TCCS 12:2023/HK	27550-11/23-CNVN-ĐTV2	""
1663	TCCS 12:2024/VM HQ.01.1313 Thức ăn hỗn hợp cho gà lông màu (từ 29 ngày- xuất bán )	Công ty TNHH MTV Thức ăn Chăn Nuôi Việt Mỹ - HD (gia công tại công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	G525	Thức ăn hỗn hợp cho gà lông màu (từ 29 ngày- xuất bán )	TCCS 12:2024/VM	HQ.01.1313	""
1664	TCCS 12:2025/3F-HD 41977-1/26-CNVN-TCB CENFEED - F03S	Công ty cổ phần dinh dưỡng 3F Việt Nam (gia công tại Công ty cổ phần dinh dưỡng quốc tế CNC)	30/009/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp heo siêu nạc từ 12 - 30kg	CENFEED - F03S	TCCS 12:2025/3F-HD	41977-1/26-CNVN-TCB	""
1665	TCCS 12:2025/CNC-HD 41695-12/25-CNVN-TCB VICOEM - 1212	Công ty cổ phần dinh dưỡng Quốc tế CNC	30/009/2022/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho lợn con siêu nạc từ tập ăn đến 10kg	VICOEM - 1212	TCCS 12:2025/CNC-HD	41695-12/25-CNVN-TCB	""
1666	TCCS 12:2025/GT-VINACO VICB 2645.10-12 GT-VINACO-GT107S; GREEN WAY-105SUPER; NEW STANDARD-S551	Công ty Cổ phần dinh dưỡng Quốc tế GT - Vinaco (gia công tại Công ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi Tiền Trung)	30/004/2021 /TACN	Hỗn hợp cho heo siêu nạc từ 12 - 30kg	GT-VINACO-GT107S; GREEN WAY-105SUPER; NEW STANDARD-S551	TCCS 12:2025/GT-VINACO	VICB 2645.10-12	""
1667	TCCS 12:2025/NTA 40810-9/25-CNVN-TCB CHICKEN - G300S	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG CHĂN NUÔI NTA (gia công tại Công ty trách nhiệm thức ăn chăn nuôi Phú Gia)	30/012/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho úm gà từ 1 - 10 ngày tuổi	CHICKEN - G300S	TCCS 12:2025/NTA	40810-9/25-CNVN-TCB	""
1668	TCCS 12:2025/NTF VICB 7057.10-26 NUTRIFEED- 711; VIETGAPFEED-G206	Công ty cổ phần dinh dưỡng nông nghiệp Nutrifeed (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà siêu thịt (từ 28 ngày đến xuất bán)	NUTRIFEED- 711; VIETGAPFEED-G206	TCCS 12:2025/NTF	VICB 7057.10-26	""
1669	TCCS 12:2025/TBD VICB 2249.10-27 An Hope - AHM3	Công ty TNHH MTV Thức ăn chăn nuôi Thái Bình Dương	30/006/2023/TACN	Hỗn hợp cho gà lông màu (từ 1 ngày tuổi - xuất bán)	An Hope - AHM3	TCCS 12:2025/TBD	VICB 2249.10-27	""
1670	TCCS 12:2025/THD 40156-7/25-CNVN-TCB Best Feed; Gold feed; AT feed - G223S; G303; G33	CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN THD VIỆT NAM (gia công tại công ty Cổ Phần PVR Việt Nam)	30/013/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho gà trắng vỗ béo từ 29 ngày tuổi- xuất chuồng	Best Feed; Gold feed; AT feed - G223S; G303; G33	TCCS 12:2025/THD	40156-7/25-CNVN-TCB	""
1671	TCCS 12:2025/TTHD VICB 2130.10-A1 THÀNH ĐÔNG FEED 810; TÁM LỢI TL-310; T&L FEED 60G; STARLIGHT STA-10; GROFAST GR-210	Công ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi Tiền Trung	30/004/2021 /TACN	Hỗn hợp cao cấp cho gà trắng (1 ngày – 14 ngày)	THÀNH ĐÔNG FEED 810; TÁM LỢI TL-310; T&L FEED 60G; STARLIGHT STA-10; GROFAST GR-210	TCCS 12:2025/TTHD	VICB 2130.10-A1	""
1672	TCCS 12:2025/ĐH VICB 11541.10-12 866; 105S	Công ty CP dinh dưỡng Đại Hải (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cho lợn nái chửa	866; 105S	TCCS 12:2025/ĐH	VICB 11541.10-12	""
1673	TCCS 12:2025/ĐM-HD 43216-3/26-CNVN-TCB GT1A - GLOBAL FEED G1 - HOPE FEED 510 - THẦN TÀI G01 - HOPE SUN	CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG ĐỘNG VẬT ĐAN MẠCH	30/004/2024/TACN	Hỗn hợp cho gà trắng siêu thịt từ 1 - 14 ngày tuổi	GT1A - GLOBAL FEED G1 - HOPE FEED 510 - THẦN TÀI G01 - HOPE SUN	TCCS 12:2025/ĐM-HD	43216-3/26-CNVN-TCB	""
1674	TCCS 12:2026/AP-HP VICB 7521.10-38 Anpro feed -AF313; Anphat feed - 30-XC	Công Ty TNHH An Pro Việt Nam (gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo lai kinh tế từ 30kg đến xuất chuồng	Anpro feed -AF313; Anphat feed - 30-XC	TCCS 12:2026/AP-HP	VICB 7521.10-38	""
1675	TCCS 12:2026/HT-HD VICB 2174.10-06 HTRUEFEEDS - N213S - HTNASUTA - 1040S	CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG QUỐC TẾ HT VIỆT NAM (GIA CÔNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT)	30/010/2022/TACN	Hỗn hợp cho heo nái cao sản mang thai	HTRUEFEEDS - N213S - HTNASUTA - 1040S	TCCS 12:2026/HT-HD	VICB 2174.10-06	""
1676	TCCS 130:2017/EFVNBD 885-6/18-CNVN-ĐTV2 LEONG HUP 930	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho heo con tập ăn từ 7 ngày tuổi - 8kg	LEONG HUP 930	TCCS 130:2017/EFVNBD	885-6/18-CNVN-ĐTV2	""
1677	TCCS 133:2017/EFVNBD 888-6/18-CNVN-ĐTV2 LEONG HUP 933	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho heo thịt siêu nạc từ 15kg - 30kg	LEONG HUP 933	TCCS 133:2017/EFVNBD	888-6/18-CNVN-ĐTV2	""
1678	TCCS 134:2017/EFVNBD 889-6/18-CNVN-ĐTV2 LEONG HUP 934	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho heo thịt siêu nạc từ 30kg - 60kg	LEONG HUP 934	TCCS 134:2017/EFVNBD	889-6/18-CNVN-ĐTV2	""
1679	TCCS 135:2017/EFVNBD 893-6/18-CNVN-ĐTV2 LEONG HUP 937	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho heo nái cao sản mang thai	LEONG HUP 937	TCCS 135:2017/EFVNBD	893-6/18-CNVN-ĐTV2	""
1680	TCCS 136:2017/EFVNBD 894-6/18-CNVN-ĐTV2 LEONG HUP 938	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho heo nái cao sản nuôi con	LEONG HUP 938	TCCS 136:2017/EFVNBD	894-6/18-CNVN-ĐTV2	""
1681	TCCS 138:2017/EFVNBD 896-6/18-CNVN-ĐTV2 LEONG HUP 799	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn đậm đặc cho heo thịt siêu nạc từ 5kg - xuất chuồng	LEONG HUP 799	TCCS 138:2017/EFVNBD	896-6/18-CNVN-ĐTV2	""
1682	TCCS 139:2017/EFVNBD 897-6/18-CNVN-ĐTV2 LEONG HUP 952	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho vịt con siêu thịt từ 01 - 28 ngày tuổi	LEONG HUP 952	TCCS 139:2017/EFVNBD	897-6/18-CNVN-ĐTV2	""
1683	TCCS 13: 2024/ PG 39912-7/25 -CNVN-TCB RICFA-RF567	Công ty TNHH Thức ăn chăn nuôi Phú Gia	30/012/ 2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp cho heo siêu nạc từ 10kg đến 25kg	RICFA-RF567	TCCS 13: 2024/ PG	39912-7/25 -CNVN-TCB	""
1684	TCCS 13:2014/THD VICB 1992.10-40 T.91021S	Công ty cổ phần dinh dưỡng Thái Lan	30/0011/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dạng viên cho lợn siêu nạc trang trại (12kg - 25kg)	T.91021S	TCCS 13:2014/THD	VICB 1992.10-40	""
1685	TCCS 13:2016/AT VICB 2529.10-03 V663 - ATECH FEED; V963 - VIỆT PHÁP	Công ty TNHH Dinh Dưỡng ATECH Việt Nam (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cho ngan - vịt thịt ( Từ 22 ngày - xuất bán )	V663 - ATECH FEED; V963 - VIỆT PHÁP	TCCS 13:2016/AT	VICB 2529.10-03	""
1686	TCCS 13:2016/PT.HD 31132-5/24-CNVN-TCB CP Max; PhuThaiHD; Greenmax - 0986 ; 332 ; 6042	CÔNG TY TNHH SX & KD TACN PHÚ THÁI	30/003/2024/TACN	Hỗn hợp cho vịt - ngan thịt từ 22 ngày tuổi - xuất bán	CP Max; PhuThaiHD; Greenmax - 0986 ; 332 ; 6042	TCCS 13:2016/PT.HD	31132-5/24-CNVN-TCB	""
1687	TCCS 13:2016/TBD VICB 2249.10-28 Dong Hope - V213; An Hope - AH333	Công ty TNHH MTV Thức ăn chăn nuôi Thái Bình Dương	30/006/2023/TACN	Hỗn hợp cho ngan - vịt (đẻ siêu trứng)	Dong Hope - V213; An Hope - AH333	TCCS 13:2016/TBD	VICB 2249.10-28	""
1688	TCCS 13:2016/VHT VICB 2409.10-09 VHT FEED-V658	Công ty cổ phần thức ăn chăn nuôi VHT	30/005/2024/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho vịt - ngan từ 22 ngày-xuất bán	VHT FEED-V658	TCCS 13:2016/VHT	VICB 2409.10-09	""
1689	TCCS 13:2018/CPV 16308-3/21-CNVN-ĐTV2 HI-GRO 362/562 - 362T/562T - 362X/562X - CP 862/962 - 862T/962T - 862X/962X -STAR FEED HG 02/HG12 - HG 02X/HG 12X - HG 02T/HG 12T - NUVO 9462/9662 - 9462T/9662T - 9462X/9662X -BELL FEED 8462/8662 - 8462X/8662X - 8462T/8662T	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng bột / dạng viên cho heo giống (60 kg - 100 kg thể trọng)	HI-GRO 362/562 - 362T/562T - 362X/562X - CP 862/962 - 862T/962T - 862X/962X -STAR FEED HG 02/HG12 - HG 02X/HG 12X - HG 02T/HG 12T - NUVO 9462/9662 - 9462T/9662T - 9462X/9662X -BELL FEED 8462/8662 - 8462X/8662X - 8462T/8662T	TCCS 13:2018/CPV	16308-3/21-CNVN-ĐTV2	""
1690	TCCS 13:2018/ECOHY 20060-4/22-CNVN-ĐTV2 GNSFEED; GREENTECHZ - ECO303; GT12S	Công ty Cổ phần Green Nutrition	30/015/2023/TACN	Hỗn hợp cho gà siêu thịt từ 29 - 42 ngày	GNSFEED; GREENTECHZ - ECO303; GT12S	TCCS 13:2018/ECOHY	20060-4/22-CNVN-ĐTV2	""
1691	TCCS 13:2018/ECOHY 24375-4/23-CNVN-ĐTV2 GNSFeed; GreenTechz - ECO303; GT12S	Công ty Cổ phần Green Nutrition	30/015/2023/TACN	Hỗn hợp cho gà siêu thịt từ 29 - 42 ngày	GNSFeed; GreenTechz - ECO303; GT12S	TCCS 13:2018/ECOHY	24375-4/23-CNVN-ĐTV2	""
1692	TCCS 13:2021/CPV 18687-11/21-CNVN-ĐTV2 HI-GRO 311/511.311S/511S -311B/511B -311C/511C -311P/511P;CP 811/911.811S/911S -811B/911B -811C/911C -811P/911P;STAR FEED GT02/GT12 -GT02S/GT12S -GT02B/GT12B -GT02C/GT12C -GT02P/GT12P;NUVO 9411/9611.9611B -9611C -9411P/9611P;BELL FEED 8611.8611B -8611C -8611P	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng bột / dạng mảnh hoặc dạng viên cho gà thịt (22 ngày - 32 ngày tuổi)	HI-GRO 311/511.311S/511S -311B/511B -311C/511C -311P/511P;CP 811/911.811S/911S -811B/911B -811C/911C -811P/911P;STAR FEED GT02/GT12 -GT02S/GT12S -GT02B/GT12B -GT02C/GT12C -GT02P/GT12P;NUVO 9411/9611.9611B -9611C -9411P/9611P;BELL FEED 8611.8611B -8611C -8611P	TCCS 13:2021/CPV	18687-11/21-CNVN-ĐTV2	""
1693	TCCS 13:2021/HAID HD 28616-2/24-CNVN-TCB Haid Feed – CV04	CÔNG TY TNHH HAID HẢI DƯƠNG	30/002/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho vịt - ngan đẻ giống từ 18 tuần trở lên	Haid Feed – CV04	TCCS 13:2021/HAID HD	28616-2/24-CNVN-TCB	""
1694	TCCS 13:2021/HGV-HD VICB 11992.10-65 VIETROYAL; COMBIFEED N03S; CF68S	CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT	30/010/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo nái hậu bị - mang thai	VIETROYAL; COMBIFEED N03S; CF68S	TCCS 13:2021/HGV-HD	VICB 11992.10-65	""
1695	TCCS 13:2022/STV 42488-2/26-CNVN-TCB Hỗn hợp cao cấp cho gà siêu thịt từ 1-29 ngày tuổi	Công TY TNHH TACN Sky TV Group	30/12/2023/TACN	TVSKY-SKY11; MATHEO-CT540; NUTRI-G21S; TD-11; BEEFEED-O12	Hỗn hợp cao cấp cho gà siêu thịt từ 1-29 ngày tuổi	TCCS 13:2022/STV	42488-2/26-CNVN-TCB	""
1696	TCCS 13:2023/ABHD 24207-4/23-CNVN-ĐTV2 AB - G4	Công ty cổ phần dinh dưỡng AB Việt Nam (Sản xuất gia công tại Công ty Cổ phần Green Nutrition)	30/015/2023/TACN	Hỗn hợp cho gà vỗ béo trên 42 ngày tuổi	AB - G4	TCCS 13:2023/ABHD	24207-4/23-CNVN-ĐTV2	""
1697	TCCS 13:2023/CPV 26784-9/23-CNVN-ĐTV2 NASA 6890 / 6990	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng bột / dạng mảnh hoặc dạng viên cho thỏ thịt	NASA 6890 / 6990	TCCS 13:2023/CPV	26784-9/23-CNVN-ĐTV2	""
1698	TCCS 13:2023/GW 26502-9/23-CNVN-ĐTV2 HAPPY FARM 622	CÔNG TY TNHH TMDV GREEN WAVE VIỆT NAM (SẢN XUẤT TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA)	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho ngan - vịt thịt từ 22 ngày tuổi - xuất bán	HAPPY FARM 622	TCCS 13:2023/GW	26502-9/23-CNVN-ĐTV2	""
1699	TCCS 13:2024/ABFVN 35580-10/24-CNVN-TCB ABF-G513S; ABF-G23S; AFARM-GT04S; AFARM-223S;	CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP QUỐC TẾ ABF VIỆT NAM ( gia công tại CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA)	30/009/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp cho gà trắng vỗ béo từ 29 ngày tuổi đến xuất bán	ABF-G513S; ABF-G23S; AFARM-GT04S; AFARM-223S;	TCCS 13:2024/ABFVN	35580-10/24-CNVN-TCB	""
1700	TCCS 13:2024/ADG-HD 44513-5/26-CNVN-TCB AD GREEN - 832S	Công ty CP Adgreen (gia công tại Công ty trách nhiệm thức ăn chăn nuôi Phú Gia)	30/012/2021/TACN	Hỗn hợp viên cao cấp cho lợn hậu bị và nái mang thai	AD GREEN - 832S	TCCS 13:2024/ADG-HD	44513-5/26-CNVN-TCB	""
1701	TCCS 13:2024/AF-HD 35503-10/24-CNVN-TCB 104S; 5030	Công ty TNHH thức ăn chăn nuôi Hoa Kỳ	30/001/2020/TACN	Thức ăn hỗn hợp viên cho gà hậu bị (từ 11 - 19 tuần tuổi)	104S; 5030	TCCS 13:2024/AF-HD	35503-10/24-CNVN-TCB	""
1702	TCCS 13:2024/CPV 37925-4/25-CNVN-TCB HI-GRO 311A / 511A - CP 811A / 911A - NUVO 9411A / 9611A - BELL FEED 8411A / 8611A - HI-GRO 311AP / 511AP - CP 811AP / 911AP - NUVO 9411AP / 9611AP - BELL FEED 8411AP / 8611AP	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng bột / dạng mảnh hoặc dạng viên cho gà thịt (15 ngày - 21 ngày tuổi)	HI-GRO 311A / 511A - CP 811A / 911A - NUVO 9411A / 9611A - BELL FEED 8411A / 8611A - HI-GRO 311AP / 511AP - CP 811AP / 911AP - NUVO 9411AP / 9611AP - BELL FEED 8411AP / 8611AP	TCCS 13:2024/CPV	37925-4/25-CNVN-TCB	""
1703	TCCS 13:2024/VD VICB 2478.10-12 POWER FEED-P313	Công ty CP DD Việt Đức (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho ngan vịt - vịt đẻ	POWER FEED-P313	TCCS 13:2024/VD	VICB 2478.10-12	""
1704	TCCS 13:2024/VM HQ.01.1313 Thức ăn hỗn hợp cho gà lông màu (từ 29 ngày- xuất bán )	Công ty TNHH MTV Thức ăn Chăn Nuôi Việt Mỹ - HD (gia công tại công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	G153	Thức ăn hỗn hợp cho gà lông màu (từ 29 ngày- xuất bán )	TCCS 13:2024/VM	HQ.01.1313	""
1705	TCCS 13:2024/WF VICB 11937.10-12 WINFEED - Win - 51GT; ANVI FEED - AVGT 15-29	Công ty Cổ phần Winfeed Việt Nam (gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cho gà siêu thịt thương phẩm (Từ 15 ngày – 29 ngày)	WINFEED - Win - 51GT; ANVI FEED - AVGT 15-29	TCCS 13:2024/WF	VICB 11937.10-12	""
1706	TCCS 13:2025/3F-HD 41947-1/26-CNVN-TCB CENFEED - F166S	Công ty cổ phần dinh dưỡng 3F Việt Nam (gia công tại Công ty cổ phần dinh dưỡng quốc tế CNC)	30/009/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp heo thịt siêu nạc từ 10-30kg	CENFEED - F166S	TCCS 13:2025/3F-HD	41947-1/26-CNVN-TCB	""
1707	TCCS 13:2025/CNC-HD 41761-12/25-CNVN-TCB VICOEM - C-1plus+	Công ty cổ phần dinh dưỡng Quốc tế CNC	30/009/2022/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho lợn con từ tập ăn đến 15kg	VICOEM - C-1plus+	TCCS 13:2025/CNC-HD	41761-12/25-CNVN-TCB	""
1708	TCCS 13:2025/NTA 40811-9/25-CNVN-TCB CHICKEN - G311S	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG CHĂN NUÔI NTA (gia công tại Công ty trách nhiệm thức ăn chăn nuôi Phú Gia)	30/012/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho gà siêu thịt từ 15 - 28 ngày tuổi	CHICKEN - G311S	TCCS 13:2025/NTA	40811-9/25-CNVN-TCB	""
1709	TCCS 13:2025/NTF VICB 7057.10-28 NUTRIFEED- 717; VIETGAPFEED-G204M	Công ty cổ phần dinh dưỡng nông nghiệp Nutrifeed (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà thịt (từ 1 ngày đến xuất bán)	NUTRIFEED- 717; VIETGAPFEED-G204M	TCCS 13:2025/NTF	VICB 7057.10-28	""
1710	TCCS 13:2025/TTHD VICB 2130.10-A1 THÀNH ĐÔNG FEED 811; TÁM LỢI TL-311; T&L FEED 61G; STARLIGHT STA-11; GROFAST GR-211	Công ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi Tiền Trung	30/004/2021 /TACN	Hỗn hợp cao cấp cho gà trắng (15 ngày – 28 ngày)	THÀNH ĐÔNG FEED 811; TÁM LỢI TL-311; T&L FEED 61G; STARLIGHT STA-11; GROFAST GR-211	TCCS 13:2025/TTHD	VICB 2130.10-A1	""
1711	TCCS 13:2025/ĐH VICB 11541.10-13 Myco feed - 867S; Famy feed - 106S	Công ty Cổ phần Winfeed Việt Nam (gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho lợn nái nuôi con	Myco feed - 867S; Famy feed - 106S	TCCS 13:2025/ĐH	VICB 11541.10-13	""
1712	TCCS 13:2026/CPV 43937-4/26-CNVN-TCB HI-GRO 394 / 594 - CP 894 / 994 - STAR FEED BT 04 / BT 14 - NUVO 9494 / 9694 - BELL FEED 8494 / 8694	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn tinh hỗn hợp dạng bột / dạng viên cho bò thịt (Cai sữa - 12 tháng tuổi hoặc trọng lượng từ 150kg - 250kg)	HI-GRO 394 / 594 - CP 894 / 994 - STAR FEED BT 04 / BT 14 - NUVO 9494 / 9694 - BELL FEED 8494 / 8694	TCCS 13:2026/CPV	43937-4/26-CNVN-TCB	""
1713	TCCS 13:2026/NF VICB 2058.10-13 NEW FARM-N610; NEW GROUP - 989S	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG NEW FARM (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cho lợn nái nuôi con	NEW FARM-N610; NEW GROUP - 989S	TCCS 13:2026/NF	VICB 2058.10-13	""
1714	TCCS 13:2026/NS 256-7/26-CNTY-HCTN GT02S	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG QUỐC TẾ NASA (gia công tại Công ty Cổ phần thức ăn chăn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	TĂHH cho gà siêu thịt vỗ béo từ 22 ngày tuổi đến xuất bán	GT02S	TCCS 13:2026/NS	256-7/26-CNTY-HCTN	""
1715	TCCS 13:2026/WFG 28853-QPVR Wens Group 821M ; Wens farm 210L ; Wens Feed GM301	Công ty Wen's Foot Group (gia công tại Công ty TNHH MTV thức ăn chăn nuôi Thái Bình Dương)	30/006/2026/TACN	Hỗn hợp cao cấp chuyên úm gà lông màu siêu thịt từ 1-21 ngày tuổi	Wens Group 821M ; Wens farm 210L ; Wens Feed GM301	TCCS 13:2026/WFG	28853-QPVR	""
1716	TCCS 141:2017/EFVNBD 899-6/18-CNVN-ĐTV2 LEONG HUP 945	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho vịt đẻ siêu trứng từ 18 tuần tuổi trở lên	LEONG HUP 945	TCCS 141:2017/EFVNBD	899-6/18-CNVN-ĐTV2	""
1717	TCCS 147:2017/EFVNBD 892-6/18-CNVN-ĐTV2 LEONG HUP 932S	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho heo con từ tập ăn - 15kg	LEONG HUP 932S	TCCS 147:2017/EFVNBD	892-6/18-CNVN-ĐTV2	""
1718	TCCS 14:2012/VN-HD VICB 3521.10-09 Super feed – VN.301; Nano - 311	Công ty TNHH Vinafeed (gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho Ngan - Vịt từ 1- 21 ngày tuổi	Super feed – VN.301; Nano - 311	TCCS 14:2012/VN-HD	VICB 3521.10-09	""
1719	TCCS 14:2014/THD VICB 1992.10-32 G.621	Công ty cổ phần dinh dưỡng Thái Lan	30/0011/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dạng mảnh cho gà siêu thịt từ (1 – 14 ngày tuổi)	G.621	TCCS 14:2014/THD	VICB 1992.10-32	""
1720	TCCS 14:2016/PT.HD 31131-5/24-CNVN-TCB CP Max; PhuThaiHD; Greemax - CP0987 ; 333 ; 6045	CÔNG TY TNHH SX & KD TACN PHÚ THÁI	30/003/2024/TACN	Hỗn hợp cho vịt - ngan đẻ siêu trứng từ 18 tuần tuổi trở lên	CP Max; PhuThaiHD; Greemax - CP0987 ; 333 ; 6045	TCCS 14:2016/PT.HD	31131-5/24-CNVN-TCB	""
1721	TCCS 14:2018/ECOHY 20061-4/22-CNVN-ĐTV2 GNSFEED; GREENTECHZ - ECO304; GT13	Công ty Cổ phần Green Nutrition	30/015/2023/TACN	Hỗn hợp cho gà siêu thịt từ 42 ngày - XC	GNSFEED; GREENTECHZ - ECO304; GT13	TCCS 14:2018/ECOHY	20061-4/22-CNVN-ĐTV2	""
1722	TCCS 14:2020/DDVN 15396-12/20-CNVN-ĐTV2 L6	Công ty CP Dinh dưỡng Việt Nam	30/001/2023/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho lợn thịt (từ 25kg -70kg)	L6	TCCS 14:2020/DDVN	15396-12/20-CNVN-ĐTV2	""
1723	TCCS 14:2021/HGV-HD VICB 11992.10-85 VIETROYAL; COMBIFEED N04; CF69	CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT	30/010/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp dạng viên dùng cho heo nái tiết sữa và nuôi con	VIETROYAL; COMBIFEED N04; CF69	TCCS 14:2021/HGV-HD	VICB 11992.10-85	""
1724	TCCS 14:2022/STV 42489-2/26-CNVN-TCB Hỗn hợp cao cấp cho gà siêu thịt từ 30 ngày tuổi-Xuất bán	Công TY TNHH TACN Sky TV Group	30/12/2023/TACN	TVSKY-SKY12; MATHEO-CT550; NUTRI-G22S; TD-12; BEEFEED-O13	Hỗn hợp cao cấp cho gà siêu thịt từ 30 ngày tuổi-Xuất bán	TCCS 14:2022/STV	42489-2/26-CNVN-TCB	""
1725	TCCS 14:2023/ABHD 24208-4/23-CNVN-ĐTV2 AB - GD8	Công ty cổ phần dinh dưỡng AB Việt Nam (Sản xuất gia công tại Công ty Cổ phần Green Nutrition)	30/015/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà hậu bị	AB - GD8	TCCS 14:2023/ABHD	24208-4/23-CNVN-ĐTV2	""
1726	TCCS 14:2023/CPV 26785-9/23-CNVN-ĐTV2 NASA 6897 / 6997	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng bột / dạng mảnh hoặc dạng viên cho thỏ sinh sản	NASA 6897 / 6997	TCCS 14:2023/CPV	26785-9/23-CNVN-ĐTV2	""
1727	TCCS 14:2023/HK 28191-1/24-CNVN-TCB L003S+ - LSN03+	Công ty cổ phần thức ăn Hoa Kỳ	30/008/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho lợn siêu nạc từ 10 kg – 22 kg	L003S+ - LSN03+	TCCS 14:2023/HK	28191-1/24-CNVN-TCB	""
1728	TCCS 14:2023/WF VICB 8525.10-06 World feed - H20; Happyfarm - V21; YBF - D20	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG QUỐC TẾ WORLDFEED GROUP (GIA CÔNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT)	30/010/2022/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho ngan - vịt thịt từ 01-20 ngày tuổi	World feed - H20; Happyfarm - V21; YBF - D20	TCCS 14:2023/WF	VICB 8525.10-06	""
1729	TCCS 14:2024/CPV 37926-4/25-CNVN-TCB HI-GRO 311 / 511 - CP 811 / 911 - NUVO 9411 / 9611 - BELL FEED 8411 / 8611 - HI-GRO 311P / 511P - CP 811P / 911P - NUVO 9411P / 9611P - BELL FEED 8411P / 8611P	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng bột / dạng mảnh hoặc dạng viên cho gà thịt (22 ngày - 35 ngày tuổi)	HI-GRO 311 / 511 - CP 811 / 911 - NUVO 9411 / 9611 - BELL FEED 8411 / 8611 - HI-GRO 311P / 511P - CP 811P / 911P - NUVO 9411P / 9611P - BELL FEED 8411P / 8611P	TCCS 14:2024/CPV	37926-4/25-CNVN-TCB	""
1730	TCCS 14:2024/HAID HD 35893-12/24-CNVN-TCB Haid Feed - HD 212L - Holdone - H23L - Herit-H 512 - Care Feed-5C23L - Hải Long Vương-HL923	CÔNG TY TNHH HAID HẢI DƯƠNG	30/002/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho gà thịt từ 61 ngày - xuất chuồng	Haid Feed - HD 212L - Holdone - H23L - Herit-H 512 - Care Feed-5C23L - Hải Long Vương-HL923	TCCS 14:2024/HAID HD	35893-12/24-CNVN-TCB	""
1731	TCCS 14:2024/QTB VICB 12074.10-13 FarmS – 114S	Công ty cổ phần dinh dưỡng Quốc tế Bin (gia công tại Công ty TNHH MTV Thức ăn chăn nuôi Thái Bình Dương)	30/006/2023/TACN	Hỗn hợp dùng cho heo siêu nạc (Từ 30 - 60 kg)	FarmS – 114S	TCCS 14:2024/QTB	VICB 12074.10-13	""
1732	TCCS 14:2024/TTHD 32204-5/24-CNVN-TCB GROWTH - FEED CLEAR - BIG HOPE-PIGMILK - FC CÁM SỮA - LD PIG ONE	Công ty TNHH Thiên Thành HD	30/018/2023/TACN	Hỗn hợp đặc biệt cho lợn con tập ăn từ 1 ngày tuổi	GROWTH - FEED CLEAR - BIG HOPE-PIGMILK - FC CÁM SỮA - LD PIG ONE	TCCS 14:2024/TTHD	32204-5/24-CNVN-TCB	""
1733	TCCS 14:2024/VAL 3225-26-00 Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng viên cho gà thịt từ 22 ngày đến 42 ngày tuổi	CÔNG TY TNHH VALHANCE VINA (gia công tại CÔG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ LIMICO-HD)	30/007/2022/TACN	630S - 630C	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng viên cho gà thịt từ 22 ngày đến 42 ngày tuổi	TCCS 14:2024/VAL	3225-26-00	""
1734	TCCS 14:2024/VM HQ.01.1313 Thức ăn hỗn hợp cho ngan - vịt (từ 1-21 ngày tuổi)	Công ty TNHH MTV Thức ăn Chăn Nuôi Việt Mỹ - HD (gia công tại công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	V161	Thức ăn hỗn hợp cho ngan - vịt (từ 1-21 ngày tuổi)	TCCS 14:2024/VM	HQ.01.1313	""
1735	TCCS 14:2025/APS VICB 12219.10-01 Alphastar AP - 114	Công ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại và Dịch Vụ Quốc Tế Alpha Sky (gia công tại Công ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi Tiền Trung)	30/004/2021 /TACN	Hỗn hợp đặc biệt cho gà siêu thịt (1 ngày – 35 ngày)	Alphastar AP - 114	TCCS 14:2025/APS	VICB 12219.10-01	""
1736	TCCS 14:2025/CPV 40544-9/25-CNVN-TCB NASA 6951 - NASA 6951X - NASA 6951TS	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng viên cho heo con (15kg -25kg thể trọng)	NASA 6951 - NASA 6951X - NASA 6951TS	TCCS 14:2025/CPV	40544-9/25-CNVN-TCB	""
1737	TCCS 14:2025/GT-VINACO VICB 2645.10-14 GT-VINACO-GT110; GREEN WAY-A120; NEW STANDARD-S508	Công ty Cổ phần dinh dưỡng Quốc tế GT - Vinaco (gia công tại Công ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi Tiền Trung)	30/004/2021 /TACN	Hỗn hợp ngũ cốc đa dụng cho heo từ 35kg – xuất bán	GT-VINACO-GT110; GREEN WAY-A120; NEW STANDARD-S508	TCCS 14:2025/GT-VINACO	VICB 2645.10-14	""
1738	TCCS 14:2025/TTHD VICB 2130.10-A1 THÀNH ĐÔNG FEED 812; TÁM LỢI TL-312; T&L FEED 62G; STARLIGHT STA-12; GROFAST GR-212	Công ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi Tiền Trung	30/004/2021 /TACN	Hỗn hợp vỗ béo cao cấp cho gà trắng (29 ngày– Xuất)	THÀNH ĐÔNG FEED 812; TÁM LỢI TL-312; T&L FEED 62G; STARLIGHT STA-12; GROFAST GR-212	TCCS 14:2025/TTHD	VICB 2130.10-A1	""
1739	TCCS 14:2025/ĐM-HD 43209-3/26-CNVN-TCB GM1 - GLOBAL FEED GV1 - HOPE FEED G11 - HOPE SUN	CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG ĐỘNG VẬT ĐAN MẠCH	30/004/2024/TACN	Hỗn hợp cho gà lông màu từ 1 - 28 ngày tuổi	GM1 - GLOBAL FEED GV1 - HOPE FEED G11 - HOPE SUN	TCCS 14:2025/ĐM-HD	43209-3/26-CNVN-TCB	""
1740	TCCS 14:2026/AP-HP VICB 7521.10-40 CN323; Anphat feed - A88	Công Ty TNHH An Pro Việt Nam (gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo nái mang thai	CN323; Anphat feed - A88	TCCS 14:2026/AP-HP	VICB 7521.10-40	""
1741	TCCS 14:2026/CPV 43938-4/26-CNVN-TCB HI-GRO 395 / 595 - CP 895 / 995 - STAR FEED BT 05 / BT 15 - NUVO 9495 / 9695 - BELL FEED 8495 / 8695	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn tinh hỗn hợp dạng bột / dạng viên cho bò vỗ béo	HI-GRO 395 / 595 - CP 895 / 995 - STAR FEED BT 05 / BT 15 - NUVO 9495 / 9695 - BELL FEED 8495 / 8695	TCCS 14:2026/CPV	43938-4/26-CNVN-TCB	""
1742	TCCS 14:2026/NS 257-7/26-CNTY-HCTN G33M	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG QUỐC TẾ NASA (gia công tại Công ty Cổ phần thức ăn chăn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	TĂHH cho gà từ 1 ngày tuổi đến xuất bán	G33M	TCCS 14:2026/NS	257-7/26-CNTY-HCTN	""
1743	TCCS 14:2026/NS 25888-8/23-CNVN-ĐTV2 GV33V	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG QUỐC TẾ NASA (gia công tại Công ty Cổ phần thức ăn chăn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	TĂHH cho gà từ 1 ngày tuổi đến xuất bán	GV33V	TCCS 14:2026/NS	25888-8/23-CNVN-ĐTV2	""
1744	TCCS 14:2026/WFG 28853-QPVR Wens Group 822M ; Wens farm 212L ; Wens Feed GM302	Công ty Wen's Foot Group (gia công tại Công ty TNHH MTV thức ăn chăn nuôi Thái Bình Dương)	30/006/2026/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho gà lông màu siêu thịt từ 22-60 ngày tuổi	Wens Group 822M ; Wens farm 212L ; Wens Feed GM302	TCCS 14:2026/WFG	28853-QPVR	""
1745	TCCS 151:2015/ITW-HD VICB 12784.10-11 151SN	Công ty CP Interway - VN	30/003/2022/TACN	Đậm đặc cao cấp cho lợn thịt từ tập ăn đến xuất chuồng	151SN	TCCS 151:2015/ITW-HD	VICB 12784.10-11	""
1746	TCCS 151:2019/EFVNBD 10429-10/19-CNVN-ĐTV2 DIAMOND FEED D8201	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dùng cho gà thịt giai đoạn từ 1 - 7 ngày tuổi	DIAMOND FEED D8201	TCCS 151:2019/EFVNBD	10429-10/19-CNVN-ĐTV2	""
1747	TCCS 153:2019/EFVNBD 10431-10/19-CNVN-ĐTV2 DIAMOND FEED D9203; DIAMOND FEED D9203S; DIAMOND FEED D9203H	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho gà thịt giai đoạn từ 22 ngày tuổi đến 7 ngày trước khi xuất chuồng	DIAMOND FEED D9203; DIAMOND FEED D9203S; DIAMOND FEED D9203H	TCCS 153:2019/EFVNBD	10431-10/19-CNVN-ĐTV2	""
1748	TCCS 157:2019/EFVNBD 10449-10/19-CNVN-ĐTV2 DIAMOND FEED D7603	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dùng cho gà đẻ hậu bị giai đoạn từ 10 - 16 tuần tuổi.	DIAMOND FEED D7603	TCCS 157:2019/EFVNBD	10449-10/19-CNVN-ĐTV2	""
1749	TCCS 158:2019/EFVNBD 10450-10/19-CNVN-ĐTV2 DIAMOND FEED D7606	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dùng cho gà đẻ giai đoạn 1: từ 18 - 50 tuần tuổi.	DIAMOND FEED D7606	TCCS 158:2019/EFVNBD	10450-10/19-CNVN-ĐTV2	""
1750	TCCS 159:2018/CPV 2726-10/18-CNVN-ĐTV2 CP 991-16	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn tinh hỗn hợp dạng viên cho dê sữa và dê mang thai trên 3 tháng	CP 991-16	TCCS 159:2018/CPV	2726-10/18-CNVN-ĐTV2	""
1751	TCCS 159:2019/EFVNBD 10451-10/19-CNVN-ĐTV2 DIAMOND FEED D7606A ; DIAMOND FEED D7606AA	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dùng cho gà đẻ giai đoạn 1: từ 18 - 50 tuần tuổi.	DIAMOND FEED D7606A ; DIAMOND FEED D7606AA	TCCS 159:2019/EFVNBD	10451-10/19-CNVN-ĐTV2	""
1752	TCCS 15:2016/AT VICB 2529.10-09 V665 - ATECH FEED; V965-VIỆT PHÁP	Công ty TNHH Dinh Dưỡng ATECH Việt Nam (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cho vịt - ngan đẻ siêu trứng	V665 - ATECH FEED; V965-VIỆT PHÁP	TCCS 15:2016/AT	VICB 2529.10-09	""
1753	TCCS 15:2016/TBD VICB 2249.10-30 Dong Hope - GT1; An Hope - AHGT1	Công ty TNHH MTV Thức ăn chăn nuôi Thái Bình Dương	30/006/2023/TACN	Hỗn hợp cho gà siêu thịt (từ 1 - 14 ngày tuổi)	Dong Hope - GT1; An Hope - AHGT1	TCCS 15:2016/TBD	VICB 2249.10-30	""
1754	TCCS 15:2016/VHT VICB 2409.10-22 VHT FEED-V660	Công ty cổ phần thức ăn chăn nuôi VHT	30/005/2024/TACN	Hỗn hợp cho vịt - ngan đẻ siêu trứng	VHT FEED-V660	TCCS 15:2016/VHT	VICB 2409.10-22	""
1755	TCCS 15:2018/SV-HD HQ.01.0820 GT61 - G31 - A831 - CT911S - 2010 - G20 - M751S - G6810S - G616S - Π510S - ST1	Công ty cổ phần thức ăn chăn nuôi Sao Việt	30/004/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà trắng từ 1 - 14 ngày tuổi	GT61 - G31 - A831 - CT911S - 2010 - G20 - M751S - G6810S - G616S - Π510S - ST1	TCCS 15:2018/SV-HD	HQ.01.0820	""
1756	TCCS 15:2020/VIP-HD VICB 2061.10-15 Open 622 - Open V-92 - rHinos 62S - rHinos V3012 - Fitly V-69 - SPS V4	Công ty cổ phần Việt Open	30/009/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp cho ngan - vịt thịt từ 22 ngày tuổi – xuất bán	Open 622 - Open V-92 - rHinos 62S - rHinos V3012 - Fitly V-69 - SPS V4	TCCS 15:2020/VIP-HD	VICB 2061.10-15	""
1757	TCCS 15:2021/HGV-HD VICB 11992.10-84 VIETROYAL; COMBIFEED N04S; CF69S	CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT	30/010/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp dạng viên dùng cho heo nái trang trại tiết sữa - nuôi con	VIETROYAL; COMBIFEED N04S; CF69S	TCCS 15:2021/HGV-HD	VICB 11992.10-84	""
1758	TCCS 15:2021/VF 26520-9/23-CNVN-ĐTV2 ECOFARM - SUPERFARM - 1271 - GK171	CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG VINAFARM (SẢN XUẤT TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA)	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho heo nái siêu nạc nuôi con	ECOFARM - SUPERFARM - 1271 - GK171	TCCS 15:2021/VF	26520-9/23-CNVN-ĐTV2	""
1759	TCCS 15:2023/GW 26504-9/23-CNVN-ĐTV2 HAPPY FARM 501	CÔNG TY TNHH TMDV GREEN WAVE VIỆT NAM (SẢN XUẤT TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA)	30/009/2021/TACN	Đậm đặc cao cấp cho heo siêu nạc từ 5kg - xuất thịt	HAPPY FARM 501	TCCS 15:2023/GW	26504-9/23-CNVN-ĐTV2	""
1760	TCCS 15:2023/WF VICB 8525.10-18 World feed - N08; Happyfarm - P08; YBF - H08	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG QUỐC TẾ WORLDFEED GROUP (GIA CÔNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT)	30/010/2022/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho heo nái mang thai và hậu bị	World feed - N08; Happyfarm - P08; YBF - H08	TCCS 15:2023/WF	VICB 8525.10-18	""
1761	TCCS 15:2024/ADG-HD 44464-5/26-CNVN-TCB AD GREEN - 851S	Công ty CP Adgreen (gia công tại Công ty trách nhiệm thức ăn chăn nuôi Phú Gia)	30/012/2021/TACN	Hỗn Hợp Mảnh Cho Gà Siêu Thịt Từ 1 Đến 14 Ngày Tuổi	AD GREEN - 851S	TCCS 15:2024/ADG-HD	44464-5/26-CNVN-TCB	""
1762	TCCS 15:2024/VM HQ.01.1313 Thức ăn hỗn hợp cho vit - ngan thịt (từ 22 ngày - xuất bán)	Công ty TNHH MTV Thức ăn Chăn Nuôi Việt Mỹ - HD (gia công tại công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	V162	Thức ăn hỗn hợp cho vit - ngan thịt (từ 22 ngày - xuất bán)	TCCS 15:2024/VM	HQ.01.1313	""
1763	TCCS 15:2025/3F-HD 41857-12/25-CNVN-TCB CENFEED - F04	Công ty cổ phần dinh dưỡng 3F Việt Nam (gia công tại Công ty cổ phần dinh dưỡng quốc tế CNC)	30/009/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp heo nái mang thai	CENFEED - F04	TCCS 15:2025/3F-HD	41857-12/25-CNVN-TCB	""
1764	TCCS 15:2025/AF-HD 37841-4/25-CNVN-TCB VV2; 412V	Công ty TNHH thức ăn chăn nuôi Hoa Kỳ	30/001/2020/TACN	Thức ăn hỗn hợp viên cho vịt - ngan thịt (từ 22 ngày tuổi - xuất bán)	VV2; 412V	TCCS 15:2025/AF-HD	37841-4/25-CNVN-TCB	""
1765	TCCS 15:2025/CPV 40545-9/25-CNVN-TCB NASA 6952 - NASA 6952X	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng viên cho heo thịt (25 kg - 50 kg thể trọng)	NASA 6952 - NASA 6952X	TCCS 15:2025/CPV	40545-9/25-CNVN-TCB	""
1766	TCCS 15:2025/GM VICB 9601.10-17 PERFEED - G31; PROSPER - HT.21	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG GREENMARK GIA CÔNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT - DỊCH VỤ - THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT	30/010/2022/TACN	Hỗn hợp dùng cho gà siêu thịt từ 1 - 14 ngày tuổi	PERFEED - G31; PROSPER - HT.21	TCCS 15:2025/GM	VICB 9601.10-17	""
1767	TCCS 15:2025/GT-VINACO VICB 2645.10-15 GT-VINACO-GT2000; GREEN WAY-A5000; NEW STANDARD-S9999	Công ty Cổ phần dinh dưỡng Quốc tế GT - Vinaco (gia công tại Công ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi Tiền Trung)	30/004/2021 /TACN	Đậm đặc cao cấp cho heo thịt từ cai sữa đến xuất chuồng	GT-VINACO-GT2000; GREEN WAY-A5000; NEW STANDARD-S9999	TCCS 15:2025/GT-VINACO	VICB 2645.10-15	""
1768	TCCS 15:2025/NTF VICB 7057.10-29 NUTRIFEED- 8010; VIETGAPFEED-V31	Công ty cổ phần dinh dưỡng nông nghiệp Nutrifeed (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho vịt - ngan thịt (từ 1 ngày đến 28 ngày)	NUTRIFEED- 8010; VIETGAPFEED-V31	TCCS 15:2025/NTF	VICB 7057.10-29	""
1769	TCCS 15:2025/QTB VICB 12074.10-14 FarmS – 311	Công ty cổ phần dinh dưỡng Quốc tế Bin (gia công tại Công ty TNHH MTV Thức ăn chăn nuôi Thái Bình Dương)	30/006/2023/TACN	Hỗn hợp dùng cho heo thịt (Từ 15 - 45 kg)	FarmS – 311	TCCS 15:2025/QTB	VICB 12074.10-14	""
1770	TCCS 15:2025/VG 36838-1/25-CNVN-TCB VINA GREEN; ATK; HESMAN - G22; ATK22; TD22	CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp cho gà siêu thịt từ 21 ngày - xuất bán	VINA GREEN; ATK; HESMAN - G22; ATK22; TD22	TCCS 15:2025/VG	36838-1/25-CNVN-TCB	""
1771	TCCS 15:2025/VVL 38289-5/25-CNVN-TCB B666	CÔNG TY TNHH VIVALAC VIỆT NAM (gia công tại Công ty thức ăn chănn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà đẻ trứng từ 18 tuần tuổi trở lê	B666	TCCS 15:2025/VVL	38289-5/25-CNVN-TCB	""
1772	TCCS 15:2025/ĐH VICB 11541.10-15 510S+; 610G	Công ty CP dinh dưỡng Đại Hải (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cao cấp chuyên úm gà con từ 1 - 14 ngày	510S+; 610G	TCCS 15:2025/ĐH	VICB 11541.10-15	""
1773	TCCS 15:2025/ĐH VICB 11541.10-15 Myco feed - 510S+; Famy feed - 610G	Công ty Cổ phần Winfeed Việt Nam (gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp chuyên úm gà con từ 1 - 14 ngày	Myco feed - 510S+; Famy feed - 610G	TCCS 15:2025/ĐH	VICB 11541.10-15	""
1774	TCCS 15:2025/ĐM-HD 43210-3/26-CNVN-TCB GM2 - GLOBAL FEED GV2 - HOPE FEED G12 - HOPE SUN	CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG ĐỘNG VẬT ĐAN MẠCH	30/004/2024/TACN	Hỗn hợp cho gà lông màu từ 29 ngày tuổi - xuất bán	GM2 - GLOBAL FEED GV2 - HOPE FEED G12 - HOPE SUN	TCCS 15:2025/ĐM-HD	43210-3/26-CNVN-TCB	""
1775	TCCS 15:2026/AP-HP VICB 7521.10-41 CN323; Anphat feed - A88	Công Ty TNHH An Pro Việt Nam (gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo nái nuôi con	CN323; Anphat feed - A88	TCCS 15:2026/AP-HP	VICB 7521.10-41	""
1776	TCCS 15:2026/CPV 43939-4/26-CNVN-TCB NASA 6895/ 6995	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn tinh hỗn hợp dạng bột / dạng viên cho bò thịt vỗ béo	NASA 6895/ 6995	TCCS 15:2026/CPV	43939-4/26-CNVN-TCB	""
1777	TCCS 15:2026/HT-HD VICB 2174.10-17 HTRUEFEEDS - N214+	CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG QUỐC TẾ HT VIỆT NAM (GIA CÔNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT)	30/010/2022/TACN	Hỗn hợp cho heo nái nuôi con	HTRUEFEEDS - N214+	TCCS 15:2026/HT-HD	VICB 2174.10-17	""
1778	TCCS 15:2026/WFG 28853-QPVR Wens Group 823M ; Wens farm 213L ; Wens Feed GM303	Công ty Wen's Foot Group (gia công tại Công ty TNHH MTV thức ăn chăn nuôi Thái Bình Dương)	30/006/2026/TACN	Hỗn hợp cao cấp vỗ béo cho gà lông màu từ 61 ngày- xuất bán	Wens Group 823M ; Wens farm 213L ; Wens Feed GM303	TCCS 15:2026/WFG	28853-QPVR	""
1779	TCCS 160:2018/CPV 2727-10/18-CNVN-ĐTV2 CP 991-14	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn tinh hỗn hợp dạng viên cho dê thịt (5 tháng tuổi đến xuất chuồng) và dê hậu bị đến mang thai dưới 3 tháng	CP 991-14	TCCS 160:2018/CPV	2727-10/18-CNVN-ĐTV2	""
1780	TCCS 16:2016/AT VICB 2529.10-25 G255V - ATECH FEED	Công ty TNHH Dinh Dưỡng ATECH Việt Nam (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cho gà thịt ( Từ 1 ngày tuổi - xuất bán )	G255V - ATECH FEED	TCCS 16:2016/AT	VICB 2529.10-25	""
1781	TCCS 16:2016/TBD VICB 2249.10-31 Dong Hope - GM1	Công ty TNHH MTV Thức ăn chăn nuôi Thái Bình Dương	30/006/2023/TACN	Hỗn hợp cho gà lông màu (từ 1-28 ngày tuổi)	Dong Hope - GM1	TCCS 16:2016/TBD	VICB 2249.10-31	""
1782	TCCS 16:2018/SV-HD HQ.01.0820 GT62 - G32 - A832 - CT912S - 2020 - G21 - M752S - G6820S - G626S - Π511S - ST2	Công ty cổ phần thức ăn chăn nuôi Sao Việt	30/004/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà trắng từ 15 - 28 ngày	GT62 - G32 - A832 - CT912S - 2020 - G21 - M752S - G6820S - G626S - Π511S - ST2	TCCS 16:2018/SV-HD	HQ.01.0820	""
1783	TCCS 16:2021/NS 261-7/26-CNTY-HCTN IF999	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG QUỐC TẾ NASA (gia công tại Công ty Cổ phần thức ăn chăn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	TĂĐĐ cho lợn thịt từ tập ăn đến xuất chuồng	IF999	TCCS 16:2021/NS	261-7/26-CNTY-HCTN	""
1784	TCCS 16:2022/STV 42481-2/26-CNVN-TCB Đậm đặc cao cấp cho gà thịt từ 1 ngày tuổi - Xuất bán	Công TY TNHH TACN Sky TV Group	30/12/2023/TACN	TVSKY-SKY111; MATHEO-CT555; NUTRI-G222; TD-20; BEEFEED-O14	Đậm đặc cao cấp cho gà thịt từ 1 ngày tuổi - Xuất bán	TCCS 16:2022/STV	42481-2/26-CNVN-TCB	""
1785	TCCS 16:2023/HK 36519-1/25-CNVN-TCB New Win S200++	Công ty cổ phần thức ăn Hoa Kỳ	30/008/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho lợn siêu nạc từ 8kg đến 20kg	New Win S200++	TCCS 16:2023/HK	36519-1/25-CNVN-TCB	""
1786	TCCS 16:2023/WF VICB 8525.10-07 World feed - T16; Happyfarm - G13; YBF - H16	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG QUỐC TẾ WORLDFEED GROUP (GIA CÔNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT)	30/010/2022/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho gà mầu từ 01 ngày - xuất bán	World feed - T16; Happyfarm - G13; YBF - H16	TCCS 16:2023/WF	VICB 8525.10-07	""
1787	TCCS 16:2024/ABFVN 41099-10/25-CNVN-TCB ABF-515; ABF-G25; AFARM-GT05; AFARM-225;	CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP QUỐC TẾ ABF VIỆT NAM ( gia công tại CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA)	30/009/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp cho gà công nghiệp từ 29 ngày đến xuất bán	ABF-515; ABF-G25; AFARM-GT05; AFARM-225;	TCCS 16:2024/ABFVN	41099-10/25-CNVN-TCB	""
1788	TCCS 16:2024/AF-HD 35499-10/24-CNVN-TCB 2010; 401S	Công ty TNHH thức ăn chăn nuôi Hoa Kỳ	30/001/2020/TACN	Thức ăn hỗn hợp viên cao cấp cho vịt - ngan con (từ 1- 21 ngày tuổi)	2010; 401S	TCCS 16:2024/AF-HD	35499-10/24-CNVN-TCB	""
1789	TCCS 16:2024/WF VICB 11937.10-15 WINFEED - Win - 61GM; ANVI FEED - AVGM 30-XC	Công ty Cổ phần Winfeed Việt Nam (gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cho gà lông màu (Từ 30 ngày – xuất chuồng)	WINFEED - Win - 61GM; ANVI FEED - AVGM 30-XC	TCCS 16:2024/WF	VICB 11937.10-15	""
1790	TCCS 16:2025/CNC-HD 41819-12/25-CNVN-TCB VICOEM - 1215S	Công ty cổ phần dinh dưỡng Quốc tế CNC	30/009/2022/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho lợn thịt siêu nạc từ 10kg đến 30kg	VICOEM - 1215S	TCCS 16:2025/CNC-HD	41819-12/25-CNVN-TCB	""
1791	TCCS 16:2025/CPV 40546-9/25-CNVN-TCB NASA 6953 - NASA 6953X	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng viên cho heo thịt (50 kg thể trọng - xuất chuồng)	NASA 6953 - NASA 6953X	TCCS 16:2025/CPV	40546-9/25-CNVN-TCB	""
1792	TCCS 16:2025/GM VICB 9601.10-16 PERFEED - G32; PROSPER - HT.22	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG GREENMARK GIA CÔNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT - DỊCH VỤ - THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT	30/010/2022/TACN	Hỗn hợp cho gà siêu thịt từ 15 - 29 ngày tuổi	PERFEED - G32; PROSPER - HT.22	TCCS 16:2025/GM	VICB 9601.10-16	""
1793	TCCS 16:2025/NTA 40807-9/25-CNVN-TCB CHICKEN - G366S	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG CHĂN NUÔI NTA (gia công tại Công ty trách nhiệm thức ăn chăn nuôi Phú Gia)	30/012/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho gà đẻ siêu trứng	CHICKEN - G366S	TCCS 16:2025/NTA	40807-9/25-CNVN-TCB	""
1794	TCCS 16:2025/NTF VICB 7057.10-30 NUTRIFEED- 8020; VIETGAPFEED-V33	Công ty cổ phần dinh dưỡng nông nghiệp Nutrifeed (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho vịt - ngan thịt (từ 22 ngày đến xuất bán)	NUTRIFEED- 8020; VIETGAPFEED-V33	TCCS 16:2025/NTF	VICB 7057.10-30	""
1795	TCCS 16:2025/TBD VICB 2249.10-32 An Hope - AHV12	Công ty TNHH MTV Thức ăn chăn nuôi Thái Bình Dương	30/006/2023/TACN	Hỗn hợp cho ngan - vịt (từ 22 ngày tuổi - xuất bán)	An Hope - AHV12	TCCS 16:2025/TBD	VICB 2249.10-32	""
1796	TCCS 16:2025/TTHD VICB 2130.10-A1 THÀNH ĐÔNG FEED 815; TÁM LỢI TL-315; T&L FEED 61A; STARLIGHT STA-14; GROFAST GR-311	Công ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi Tiền Trung	30/004/2021 /TACN	Hỗn hợp đặc biệt cho gà siêu thịt (15 ngày – 45 ngày)	THÀNH ĐÔNG FEED 815; TÁM LỢI TL-315; T&L FEED 61A; STARLIGHT STA-14; GROFAST GR-311	TCCS 16:2025/TTHD	VICB 2130.10-A1	""
1797	TCCS 16:2025/VG 36830-1/25-CNVN-TCB VINA GREEN; ATK; HESMAN - G25; ATK27S; TD25	CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp cho gà đẻ trên 18 tuần tuổi	VINA GREEN; ATK; HESMAN - G25; ATK27S; TD25	TCCS 16:2025/VG	36830-1/25-CNVN-TCB	""
1798	TCCS 16:2025/VVL 38290-5/25-CNVN-TCB B33	CÔNG TY TNHH VIVALAC VIỆT NAM (gia công tại Công ty thức ăn chănn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho chim cút từ 1- 35 ngày tuổi	B33	TCCS 16:2025/VVL	38290-5/25-CNVN-TCB	""
1799	TCCS 16:2025/ĐH VICB 11541.10-16 Myco feed - 511S+; Famy feed - 611	Công ty Cổ phần Winfeed Việt Nam (gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà siêu thịt từ 15 - 28 ngày tuổi	Myco feed - 511S+; Famy feed - 611	TCCS 16:2025/ĐH	VICB 11541.10-16	""
1800	TCCS 16:2026/CPV 43940-4/26-CNVN-TCB HI-GRO 396 / 596 - CP 896 / 996 - STAR FEED BT 06 / BT 16 - NUVO 9496 / 9696 - BELL FEED 8496 / 8696	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn tinh hỗn hợp dạng bột / dạng viên cho bò vỗ béo (2 tháng trước khi xuất chuồng hoặc trọng lượng từ 450 kg trở lên)	HI-GRO 396 / 596 - CP 896 / 996 - STAR FEED BT 06 / BT 16 - NUVO 9496 / 9696 - BELL FEED 8496 / 8696	TCCS 16:2026/CPV	43940-4/26-CNVN-TCB	""
1801	TCCS 16:2026/WFG 28853-QPVR Wens Group G21 ; Wens farm G12 ; Wens Feed G312	Công ty Wen's Foot Group (gia công tại Công ty TNHH MTV thức ăn chăn nuôi Thái Bình Dương)	30/006/2026/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho gà lông màu từ 1 ngày- xuất bán	Wens Group G21 ; Wens farm G12 ; Wens Feed G312	TCCS 16:2026/WFG	28853-QPVR	""
1802	TCCS 17:2016/PT.HD 31130-5/24-CNVN-TCB CP Max; PhuThaiHD; Greenmax - 0983 ; 222; 6032	CÔNG TY TNHH SX & KD TACN PHÚ THÁI	30/003/2024/TACN	Hỗn hợp cho gà siêu thịt từ 22 ngày tuổi - xuất bán	CP Max; PhuThaiHD; Greenmax - 0983 ; 222; 6032	TCCS 17:2016/PT.HD	31130-5/24-CNVN-TCB	""
1803	TCCS 17:2016/VHT VICB 2409.10-16 VHT FEED-DG44	Công ty cổ phần thức ăn chăn nuôi VHT	30/005/2024/TACN	Đậm đặc cho gà thịt từ 1 ngày tuổi – xuất chuồng	VHT FEED-DG44	TCCS 17:2016/VHT	VICB 2409.10-16	""
1804	TCCS 17:2018/ECOHY 20067-4/22-CNVN-ĐTV2 GNSFEED; GREENTECHZ - ECO403; GS23	Công ty Cổ phần Green Nutrition	30/015/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà từ 1 ngày - XC	GNSFEED; GREENTECHZ - ECO403; GS23	TCCS 17:2018/ECOHY	20067-4/22-CNVN-ĐTV2	""
1805	TCCS 17:2018/ECOHY 24368-4/23-CNVN-ĐTV2 GNSFeed; GreenTechz - ECO403; GS23	Công ty Cổ phần Green Nutrition	30/015/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà từ 1 ngày - Xuất chuồng	GNSFeed; GreenTechz - ECO403; GS23	TCCS 17:2018/ECOHY	24368-4/23-CNVN-ĐTV2	""
1806	TCCS 17:2021/CPV 18681-11/21-CNVN-ĐTV2 HI-GRO 311M / 511M - CP 811M / 911M - STAR FEED GT 01M / GT 11M - NUVO 9411M / 9611M - BELL FEED 8411M / 8611M	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng bột / dạng viên cho gà thịt (22 ngày - 42 ngày tuổi)	HI-GRO 311M / 511M - CP 811M / 911M - STAR FEED GT 01M / GT 11M - NUVO 9411M / 9611M - BELL FEED 8411M / 8611M	TCCS 17:2021/CPV	18681-11/21-CNVN-ĐTV2	""
1807	TCCS 17:2021/HGV-HD VICB 11992.10-55 VIETROYAL; COMBIFEED 47; CF77	CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT	30/010/2022/TACN	Đậm đặc cho heo từ tập ăn-xuất chuồng	VIETROYAL; COMBIFEED 47; CF77	TCCS 17:2021/HGV-HD	VICB 11992.10-55	""
1808	TCCS 17:2022/LB VICB 9567.10-17 LEBA NUTRION LB5550 GROFAST GR5550 PLUS EASTERN SUN ES5550S ONE	CÔNG TY TNHH INTERNATIONAL LEBA-VN (GIA CÔNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT -DỊCH VỤ - THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT)	30/010/2022/TACN	Hỗn hợp siêu úm dành cho vịt siêu thịt ( 1 - 14 ngày tuổi )	LEBA NUTRION LB5550 GROFAST GR5550 PLUS EASTERN SUN ES5550S ONE	TCCS 17:2022/LB	VICB 9567.10-17	""
1809	TCCS 17:2023/ABHD 24211-4/23-CNVN-ĐTV2 AB - V2	Công ty cổ phần dinh dưỡng AB Việt Nam (Sản xuất gia công tại Công ty Cổ phần Green Nutrition)	30/015/2023/TACN	Hỗn hợp cho vịt ngan từ 22 ngày - Xuất chuồng	AB - V2	TCCS 17:2023/ABHD	24211-4/23-CNVN-ĐTV2	""
1810	TCCS 17:2023/WF VICB 8525.10-21 World feed - N07; Happyfarm - P07; YBF - H07	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG QUỐC TẾ WORLDFEED GROUP (GIA CÔNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT)	30/010/2022/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho heo thịt từ 40kg - xuất chuồng	World feed - N07; Happyfarm - P07; YBF - H07	TCCS 17:2023/WF	VICB 8525.10-21	""
1811	TCCS 17:2024/ADG-HD 44452-5/26-CNVN-TCB AD GREEN - 855S	Công ty CP Adgreen (gia công tại Công ty trách nhiệm thức ăn chăn nuôi Phú Gia)	30/012/2021/TACN	Hỗn hợp viên cho gà siêu thịt từ 29 ngày tuổi đến xuất bán	AD GREEN - 855S	TCCS 17:2024/ADG-HD	44452-5/26-CNVN-TCB	""
1812	TCCS 17:2025/3F-HD 42089-1/26-CNVN-TCB CENFEED - F09S	Công ty cổ phần dinh dưỡng 3F Việt Nam (gia công tại Công ty cổ phần dinh dưỡng quốc tế CNC)	30/009/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp heo nái nuôi con	CENFEED - F09S	TCCS 17:2025/3F-HD	42089-1/26-CNVN-TCB	""
1813	TCCS 17:2025/AN 40927-10/25-CNVN-TCB TOÀN LỘC-G37 - TOÀN LỘC-G37+; FARM GOLDZ-826; DREAM GOLD-D805; ANIMAIL FEED-AG106; MAY-211 - MAY-211GT; VINFEED-G802; VICO BEE-V26 - VICO BEE-V26S; BEE VICO-806; VOLVO-G02; THACO FEED-8831; NUMBER ONE-VT11	Công ty TNHH An Nghĩa	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho gà trắng từ 15 – 28 ngày	TOÀN LỘC-G37 - TOÀN LỘC-G37+; FARM GOLDZ-826; DREAM GOLD-D805; ANIMAIL FEED-AG106; MAY-211 - MAY-211GT; VINFEED-G802; VICO BEE-V26 - VICO BEE-V26S; BEE VICO-806; VOLVO-G02; THACO FEED-8831; NUMBER ONE-VT11	TCCS 17:2025/AN	40927-10/25-CNVN-TCB	""
1814	TCCS 17:2025/GT-VINACO VICB 2645.10-17 GT-VINACO-GT1000; GREEN WAY-A8000; NEW STANDARD-S9000	Công ty Cổ phần dinh dưỡng Quốc tế GT - Vinaco (gia công tại Công ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi Tiền Trung)	30/004/2021 /TACN	Thức ăn đậm đặc siêu hạng cho heo thịt từ tập ăn đến xuất bán	GT-VINACO-GT1000; GREEN WAY-A8000; NEW STANDARD-S9000	TCCS 17:2025/GT-VINACO	VICB 2645.10-17	""
1815	TCCS 17:2025/QTB VICB 12074.10-16 FarmS – F666	Công ty cổ phần dinh dưỡng Quốc tế Bin (gia công tại Công ty TNHH MTV Thức ăn chăn nuôi Thái Bình Dương)	30/006/2023/TACN	Đậm đặc cao cấp cho heo (Từ 5kg - xuất bán)	FarmS – F666	TCCS 17:2025/QTB	VICB 12074.10-16	""
1816	TCCS 17:2025/THD 40153-7/25-CNVN-TCB Best Feed; Gold feed; AT feed - BT555S; BT505; BT55	CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN THD VIỆT NAM (gia công tại công ty Cổ Phần PVR Việt Nam)	30/013/2021/TACN	Thức ăn tinh hỗn hợp cho bê và bò thịt vỗ béo	Best Feed; Gold feed; AT feed - BT555S; BT505; BT55	TCCS 17:2025/THD	40153-7/25-CNVN-TCB	""
1817	TCCS 17:2025/VG 36831-1/25-CNVN-TCB VINA GREEN; ATK; HESMAN - G02S; ATK888; TD02	CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA	30/009/2021/TACN	Đâm đặc dành cho gà thịt từ 1 ngày - xuất bán	VINA GREEN; ATK; HESMAN - G02S; ATK888; TD02	TCCS 17:2025/VG	36831-1/25-CNVN-TCB	""
1818	TCCS 17:2025/ĐH VICB 11541.10-17 Myco feed - 510S; Famy feed - 610S	Công ty Cổ phần Winfeed Việt Nam (gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp chuyên úm gà con từ 1 - 21 ngày tuổi	Myco feed - 510S; Famy feed - 610S	TCCS 17:2025/ĐH	VICB 11541.10-17	""
1819	TCCS 17:2026/AP-HP VICB 7521.10-43 Anpro feed - GT512	Công Ty TNHH An Pro Việt Nam (gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp viên cho gà siêu thịt từ 15 - 28 ngày tuổi	Anpro feed - GT512	TCCS 17:2026/AP-HP	VICB 7521.10-43	""
1820	TCCS 17:2026/NS 260-7/26-CNTY-HCTN VĐ68	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG QUỐC TẾ NASA (gia công tại Công ty Cổ phần thức ăn chăn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	TĂHH cho ngan - vịt đẻ siêu trứng ( Chạy đồng)	VĐ68	TCCS 17:2026/NS	260-7/26-CNTY-HCTN	""
1821	TCCS 17:2026/NS 260-7/26-CNTY-HCTN VĐ68+	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG QUỐC TẾ NASA (gia công tại Công ty Cổ phần thức ăn chăn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	TĂHH cho ngan - vịt đẻ siêu trứng	VĐ68+	TCCS 17:2026/NS	260-7/26-CNTY-HCTN	""
1822	TCCS 18:2012/VN-HD VICB 3521.10-04 Super feed – VN.211; Nano - 661	Công ty TNHH Vinafeed (gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp mảnh cho gà siêu thịt từ 1-14 ngày tuổi	Super feed – VN.211; Nano - 661	TCCS 18:2012/VN-HD	VICB 3521.10-04	""
1823	TCCS 18:2016/AT VICB 2529.10-17 A24 - ATECH FEED	Công ty TNHH Dinh Dưỡng ATECH Việt Nam (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cho heo ( Từ 20kg - xuất chuồng )	A24 - ATECH FEED	TCCS 18:2016/AT	VICB 2529.10-17	""
1824	TCCS 18:2017/VHT VICB 2409.10-15 VHT FEED-652ST	Công ty cổ phần thức ăn chăn nuôi VHT	30/005/2024/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo siêu nạc từ 10kg-30kg	VHT FEED-652ST	TCCS 18:2017/VHT	VICB 2409.10-15	""
1825	TCCS 18:2018/ECOHY 24369-4/23-CNVN-ĐTV2 GNSFeed; GreenTechz - ECO501; VT01	Công ty Cổ phần Green Nutrition	30/015/2023/TACN	Hỗn hợp cho vịt ngan từ 1 - 28 ngày	GNSFeed; GreenTechz - ECO501; VT01	TCCS 18:2018/ECOHY	24369-4/23-CNVN-ĐTV2	""
1826	TCCS 18:2020/DDVN 15401-12/20-CNVN-ĐTV2 G01	Công ty CP Dinh dưỡng Việt Nam	30/001/2023/TACN	Hỗn hợp dạng mảnh dùng cho gà gột	G01	TCCS 18:2020/DDVN	15401-12/20-CNVN-ĐTV2	""
1827	TCCS 18:2021/CPV 18682-11/21-CNVN-ĐTV2 HI-GRO 312M / 512M - CP 812M / 912M - STAR FEED GT 02M / GT 12M - NUVO 9412M / 9612M - BELL FEED 8412M / 8612M	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng bột / dạng viên cho gà thịt (43 ngày tuổi - xuất chuồng)	HI-GRO 312M / 512M - CP 812M / 912M - STAR FEED GT 02M / GT 12M - NUVO 9412M / 9612M - BELL FEED 8412M / 8612M	TCCS 18:2021/CPV	18682-11/21-CNVN-ĐTV2	""
1828	TCCS 18:2021/HGV-HD VICB 11992.10-37 VIETROYAL; COMBIFEED 38; CF207	CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT	30/010/2022/TACN	Thức ăn đậm đặc dạng bột dùng cho heo nái - heo đực giống	VIETROYAL; COMBIFEED 38; CF207	TCCS 18:2021/HGV-HD	VICB 11992.10-37	""
1829	TCCS 18:2021/VIP-HD VICB 2061.10-18 Open 533 - rHinos 04S - Open L37 - Fitly E57 - rHinos 1013S - SPS H7	Công ty cổ phần Việt Open	30/009/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp cho heo thịt từ 18-32kg	Open 533 - rHinos 04S - Open L37 - Fitly E57 - rHinos 1013S - SPS H7	TCCS 18:2021/VIP-HD	VICB 2061.10-18	""
1830	TCCS 18:2022/STV 42483-2/26-CNVN-TCB Hỗn hợp cao cấp cho vịt - ngan siêu thịt từ 22 ngày tuổi - Xuất bán	Công TY TNHH TACN Sky TV Group	30/12/2023/TACN	TVSKY-SKY17 - MATHEO-CT620; NUTRI-V2; TD-15; BEEFEED-O16	Hỗn hợp cao cấp cho vịt - ngan siêu thịt từ 22 ngày tuổi - Xuất bán	TCCS 18:2022/STV	42483-2/26-CNVN-TCB	""
1831	TCCS 18:2023/ABHD 24212-4/23-CNVN-ĐTV2 AB - V3	Công ty cổ phần dinh dưỡng AB Việt Nam (Sản xuất gia công tại Công ty Cổ phần Green Nutrition)	30/015/2023/TACN	Hỗn hợp cho vịt ngan từ 22 ngày - Xuất chuồng	AB - V3	TCCS 18:2023/ABHD	24212-4/23-CNVN-ĐTV2	""
1832	TCCS 18:2023/WF VICB 8525.10-08 World feed - H21; Happyfarm - V22; YBF - D21	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG QUỐC TẾ WORLDFEED GROUP (GIA CÔNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT)	30/010/2022/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho ngan - vịt siêu thịt từ 22 ngày tuổi - xuất bán	World feed - H21; Happyfarm - V22; YBF - D21	TCCS 18:2023/WF	VICB 8525.10-08	""
1833	TCCS 18:2024/ABFVN 35575-10/24-CNVN-TCB ABF; AFARM - G33S; 333S	CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP QUỐC TẾ ABF VIỆT NAM ( gia công tại CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA)	30/009/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp cho gà đẻ siêu trứng	ABF; AFARM - G33S; 333S	TCCS 18:2024/ABFVN	35575-10/24-CNVN-TCB	""
1834	TCCS 18:2024/AF-HD 37875-4/25-CNVN-TCB 405S; 2040	Công ty TNHH thức ăn chăn nuôi Hoa Kỳ	30/001/2020/TACN	Thức ăn hỗn hợp viên cao cấp cho vịt - ngan đẻ	405S; 2040	TCCS 18:2024/AF-HD	37875-4/25-CNVN-TCB	""
1835	TCCS 18:2024/TTHD 32213-5/24-CNVN-TCB GROWTH - FEED CLEAR - BIG HOPE-GR 24 - FC G4 - LD713	Công ty TNHH Thiên Thành HD	30/018/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà siêu vỗ béo 70 ngày tuổi – xuất bán	GROWTH - FEED CLEAR - BIG HOPE-GR 24 - FC G4 - LD713	TCCS 18:2024/TTHD	32213-5/24-CNVN-TCB	""
1836	TCCS 18:2024/VAL 3225-26-00 Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng viên cho ngan - vịt siêu thịt từ 22 ngày đến 35 ngày tuổi	CÔNG TY TNHH VALHANCE VINA (gia công tại CÔG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ LIMICO-HD)	30/007/2022/TACN	520S - 520D	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng viên cho ngan - vịt siêu thịt từ 22 ngày đến 35 ngày tuổi	TCCS 18:2024/VAL	3225-26-00	""
1837	TCCS 18:2024/WF VICB 11937.10-17 WINFEED - Win - 80ST; ANVI FEED - AVV 01-21	Công ty Cổ phần Winfeed Việt Nam (gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cho vịt con (Từ 1 ngày – 21 ngày)	WINFEED - Win - 80ST; ANVI FEED - AVV 01-21	TCCS 18:2024/WF	VICB 11937.10-17	""
1838	TCCS 18:2025/3F-HD 42090-1/26-CNVN-TCB CENFEED - MAMA MILK	Công ty cổ phần dinh dưỡng 3F Việt Nam (gia công tại Công ty cổ phần dinh dưỡng quốc tế CNC)	30/009/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp heo nái nuôi con dùng cho trang trại	CENFEED - MAMA MILK	TCCS 18:2025/3F-HD	42090-1/26-CNVN-TCB	""
1839	TCCS 18:2025/CNC-HD 41696-12/25-CNVN-TCB VICOEM - 1218S	Công ty cổ phần dinh dưỡng Quốc tế CNC	30/009/2022/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho lợn thịt siêu nạc từ 15kg đến 40kg	VICOEM - 1218S	TCCS 18:2025/CNC-HD	41696-12/25-CNVN-TCB	""
1840	TCCS 18:2025/QTB VICB 12074.10-19 FarmS – F511	Công ty cổ phần dinh dưỡng Quốc tế Bin (gia công tại Công ty TNHH MTV Thức ăn chăn nuôi Thái Bình Dương)	30/006/2023/TACN	Đậm đặc cao cấp cho heo (Từ tập ăn - xuất chuồng)	FarmS – F511	TCCS 18:2025/QTB	VICB 12074.10-19	""
1841	TCCS 18:2025/THD 43131-3/26-CNVN-TCB Best Feed; Gold feed; AT feed - SUPER 1.2S; G1.2S PLUS; H1.2S PLUS	CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN THD VIỆT NAM (gia công tại công ty Cổ Phần PVR Việt Nam)	30/013/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho heo siêu nạc từ 8kg – 20kg	Best Feed; Gold feed; AT feed - SUPER 1.2S; G1.2S PLUS; H1.2S PLUS	TCCS 18:2025/THD	43131-3/26-CNVN-TCB	""
1842	TCCS 18:2025/VG 36832-1/25-CNVN-TCB VINA GREEN; ATK; HESMAN - V31; ATK771; TD31	CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp dành cho ngan - vịt thịt từ 1 - 21 ngày	VINA GREEN; ATK; HESMAN - V31; ATK771; TD31	TCCS 18:2025/VG	36832-1/25-CNVN-TCB	""
1843	TCCS 18:2025/ĐH VICB 11541.10-18 512S+; 612	Công ty CP dinh dưỡng Đại Hải (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cho gà vỗ béo từ 43 ngày tuổi - xuất	512S+; 612	TCCS 18:2025/ĐH	VICB 11541.10-18	""
1844	TCCS 18:2025/ĐM-HD 43204-3/26-CNVN-TCB HF65 - HOPE FEED HS65 - HOPE SUN	CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG ĐỘNG VẬT ĐAN MẠCH	30/004/2024/TACN	Hỗn hợp cao cấp dùng cho chim cút đẻ trứng	HF65 - HOPE FEED HS65 - HOPE SUN	TCCS 18:2025/ĐM-HD	43204-3/26-CNVN-TCB	""
1845	TCCS 18:2026/AP-HP VICB 7521.10-44 Anpro feed -AG501 ; Anphat feed - A 121	Công Ty TNHH An Pro Việt Nam (gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp mảnh cho gà thịt từ 1-21 ngày tuổi	Anpro feed -AG501 ; Anphat feed - A 121	TCCS 18:2026/AP-HP	VICB 7521.10-44	""
1846	TCCS 18:2026/HT-HD VICB 2174.10-08 HTRUEFEEDS - S-868	CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG QUỐC TẾ HT VIỆT NAM (GIA CÔNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT)	30/010/2022/TACN	Hỗn hợp cho gà thịt lông màu từ 01 ngày tuổi - xuất bán	HTRUEFEEDS - S-868	TCCS 18:2026/HT-HD	VICB 2174.10-08	""
1847	TCCS 18:2026/NF VICB 2058.10-24 NEW FARM-F900; NEW GROUP -105	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG NEW FARM (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Đậm đặc cho gà thịt từ 1 Ngày tuổi - Xuất chuồng	NEW FARM-F900; NEW GROUP -105	TCCS 18:2026/NF	VICB 2058.10-24	""
1848	TCCS 19:2014/HD VICB 1992.10-51 A.992L	Công ty cổ phần dinh dưỡng Thái Lan	30/0011/2021/TACN	Hỗn hợp dạng viên cho lợn thịt từ (15kg – 40kg)	A.992L	TCCS 19:2014/HD	VICB 1992.10-51	""
1849	TCCS 19:2015/ITW-HD VICB 12784.10-28 GĐ02; GĐ50	Công ty CP Interway - VN	30/003/2022/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho gà đẻ siêu trứng	GĐ02; GĐ50	TCCS 19:2015/ITW-HD	VICB 12784.10-28	""
1850	TCCS 19:2017/TBD VICB 2249.10-34 Dong Hope - GT2; An Hope - AHGT2	Công ty TNHH MTV Thức ăn chăn nuôi Thái Bình Dương	30/006/2023/TACN	Hỗn hợp cho gà siêu thịt (từ 15 - 28 ngày tuổi)	Dong Hope - GT2; An Hope - AHGT2	TCCS 19:2017/TBD	VICB 2249.10-34	""
1851	TCCS 19:2018/CPV 16298-3/21-CNVN-ĐTV2 HI-GRO 150M - CP 750M - STAR FEED HT20M - NUVO 9250M - BELL FEED 8250M	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn đậm đặc dạng bột cho heo thịt (05 kg thể trọng - xuất chuồng)	HI-GRO 150M - CP 750M - STAR FEED HT20M - NUVO 9250M - BELL FEED 8250M	TCCS 19:2018/CPV	16298-3/21-CNVN-ĐTV2	""
1852	TCCS 19:2018/ECOHY 24360-4/23-CNVN-ĐTV2 GNSFeed; GreenTechz - ECO502; VT02	Công ty Cổ phần Green Nutrition	30/015/2023/TACN	Hỗn hợp cho vịt ngan từ 29 ngày - Xuất chuồng	GNSFeed; GreenTechz - ECO502; VT02	TCCS 19:2018/ECOHY	24360-4/23-CNVN-ĐTV2	""
1853	TCCS 19:2018/SV-HD HQ.01.0820 GD02 - G39 - A32 - CT920S - F32 - G29 - M777 - G6890 - G666 - Π555 - G02	Công ty cổ phần thức ăn chăn nuôi Sao Việt	30/004/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà đẻ trên 18 tuần tuổi	GD02 - G39 - A32 - CT920S - F32 - G29 - M777 - G6890 - G666 - Π555 - G02	TCCS 19:2018/SV-HD	HQ.01.0820	""
1854	TCCS 19:2020/DDVN 15400-12/20-CNVN-ĐTV2 G11	Công ty CP Dinh dưỡng Việt Nam	30/001/2023/TACN	Hỗn hợp mảnh cho gà con (từ 1 - 35 ngày tuổi)	G11	TCCS 19:2020/DDVN	15400-12/20-CNVN-ĐTV2	""
1855	TCCS 19:2021/CPV 18683-11/21-CNVN-ĐTV2 HI-GRO 548 - CP 948 - STAR FEED VT 11 - NUVO 9648 - BELL FEED 8648	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng viên cho ngan - vịt con siêu thịt (1 ngày - 14 ngày tuổi)	HI-GRO 548 - CP 948 - STAR FEED VT 11 - NUVO 9648 - BELL FEED 8648	TCCS 19:2021/CPV	18683-11/21-CNVN-ĐTV2	""
1856	TCCS 19:2021/VIP-HD VICB 2061.10-19 Open 852 - rHinos 08S - Open 38 -Fitly 58 - rHinos 1016S - SPS H88	Công ty cổ phần Việt Open	30/009/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp cho heo nái siêu nạc hậu bị và mang thai	Open 852 - rHinos 08S - Open 38 -Fitly 58 - rHinos 1016S - SPS H88	TCCS 19:2021/VIP-HD	VICB 2061.10-19	""
1857	TCCS 19:2022/STV 42484-2/26-CNVN-TCB Hỗn hợp cho ngan - vịt đẻ	Công TY TNHH TACN Sky TV Group	30/12/2023/TACN	TVSKY-SKY18; MATHEO-CT630; NUTRI-V4; TD-16; BEEFEED-O17	Hỗn hợp cho ngan - vịt đẻ	TCCS 19:2022/STV	42484-2/26-CNVN-TCB	""
1858	TCCS 19:2023/ABHD 24213-4/23-CNVN-ĐTV2 AB - V6	Công ty cổ phần dinh dưỡng AB Việt Nam (Sản xuất gia công tại Công ty Cổ phần Green Nutrition)	30/015/2023/TACN	Hỗn hợp cho vịt ngan đẻ siêu trứng	AB - V6	TCCS 19:2023/ABHD	24213-4/23-CNVN-ĐTV2	""
1859	TCCS 19:2023/WF VICB 8525.10-09 World feed - T12; Happyfarm - G12S; YBF - C12	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG QUỐC TẾ WORLDFEED GROUP (GIA CÔNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT)	30/010/2022/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho gà trắng từ 15-28 ngày tuổi	World feed - T12; Happyfarm - G12S; YBF - C12	TCCS 19:2023/WF	VICB 8525.10-09	""
1860	TCCS 19:2024/CPV 35039-9/24-CNVN-TCB HI-GRO 512M - CP 912M - STAR FEED GT 12M - NUVO 9612M - HI-GRO 512MP - CP 912MP - STAR FEED GT 12MP - NUVO 9612MP - HI-GRO 513M - CP 913M - STAR FEED GT 13M - NUVO 9613M - HI-GRO 513MP - CP 913MP - STAR FEED GT 13MP - NUVO 9613MP -BELL FEED 8612M -8612MP -8613M -8613MP	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng mảnh hoặc dạng viên cho gà thịt (53 ngày tuổi - xuất chuồng)	HI-GRO 512M - CP 912M - STAR FEED GT 12M - NUVO 9612M - HI-GRO 512MP - CP 912MP - STAR FEED GT 12MP - NUVO 9612MP - HI-GRO 513M - CP 913M - STAR FEED GT 13M - NUVO 9613M - HI-GRO 513MP - CP 913MP - STAR FEED GT 13MP - NUVO 9613MP -BELL FEED 8612M -8612MP -8613M -8613MP	TCCS 19:2024/CPV	35039-9/24-CNVN-TCB	""
1861	TCCS 19:2024/WF VICB 11937.10-18 WINFEED - Win - 81ST; ANVI FEED - AVV 22-XC	Công ty Cổ phần Winfeed Việt Nam (gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho vịt thịt (Từ 22 ngày – Xuất chuồng)	WINFEED - Win - 81ST; ANVI FEED - AVV 22-XC	TCCS 19:2024/WF	VICB 11937.10-18	""
1862	TCCS 19:2025/3F-HD 42101-1/26-CNVN-TCB CENFEED - F600	Công ty cổ phần dinh dưỡng 3F Việt Nam (gia công tại Công ty cổ phần dinh dưỡng quốc tế CNC)	30/009/2022/TACN	Thức ăn đậm đặc gà thịt từ 1 ngày - xuất	CENFEED - F600	TCCS 19:2025/3F-HD	42101-1/26-CNVN-TCB	""
1863	TCCS 19:2025/AN 40929-10/25-CNVN-TCB TOÀN LỘC-G88; FARM GOLDZ-828; DREAM GOLD-D807; ANIMAIL FEED-AG108; MAY-230; VINFEED-G807; VICO BEE-V28; BEE VICO-808; VOLVO-G06; THACO FEED-8836; NUMBER ONE-VT16	Công ty TNHH An Nghĩa	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cho gà hậu bị từ 7 – 18 tuần tuổi	TOÀN LỘC-G88; FARM GOLDZ-828; DREAM GOLD-D807; ANIMAIL FEED-AG108; MAY-230; VINFEED-G807; VICO BEE-V28; BEE VICO-808; VOLVO-G06; THACO FEED-8836; NUMBER ONE-VT16	TCCS 19:2025/AN	40929-10/25-CNVN-TCB	""
1864	TCCS 19:2025/APS VICB 12219.10-01 Alphastar AP - 221	Công ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại và Dịch Vụ Quốc Tế Alpha Sky (gia công tại Công ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi Tiền Trung)	30/004/2021 /TACN	Hỗn hợp cao cấp cho vịt super - ngan (22 ngày – Xuất )	Alphastar AP - 221	TCCS 19:2025/APS	VICB 12219.10-01	""
1865	TCCS 19:2025/CNC-HD 42045-1/26-CNVN-TCB VICOEM - 2126	Công ty cổ phần dinh dưỡng Quốc tế CNC	30/009/2022/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho lợn thịt hướng nạc từ 15kg đến 35kg	VICOEM - 2126	TCCS 19:2025/CNC-HD	42045-1/26-CNVN-TCB	""
1866	TCCS 19:2025/GT-VINACO VICB 2645.10-19 GT-VINACO-GT211; GREEN WAY-A882; NEW STANDARD-S682	Công ty Cổ phần dinh dưỡng Quốc tế GT - Vinaco (gia công tại Công ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi Tiền Trung)	30/004/2021 /TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp cho gà từ 21 – 42 ngày tuổi	GT-VINACO-GT211; GREEN WAY-A882; NEW STANDARD-S682	TCCS 19:2025/GT-VINACO	VICB 2645.10-19	""
1867	TCCS 19:2025/NTF VICB 7057.10-33 NUTRIFEED- NT88; VIETGAPFEED-VD56; VD33	Công ty cổ phần dinh dưỡng nông nghiệp Nutrifeed (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn tinh hỗn hợp vỗ béo cho dê thịt	NUTRIFEED- NT88; VIETGAPFEED-VD56; VD33	TCCS 19:2025/NTF	VICB 7057.10-33	""
1868	TCCS 19:2025/TBD VICB 2249.10-35 An Hope - AHL66	Công ty TNHH MTV Thức ăn chăn nuôi Thái Bình Dương	30/006/2023/TACN	Đậm đặc cao cấp cho heo (từ tập ăn - xuất chuồng)	An Hope - AHL66	TCCS 19:2025/TBD	VICB 2249.10-35	""
1869	TCCS 19:2025/VG 36833-1/25-CNVN-TCB VINA GREEN; ATK; HESMAN - V32; ATK772; TD32	CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp dành cho ngan - vịt thịt từ 21 ngày - xuất bán	VINA GREEN; ATK; HESMAN - V32; ATK772; TD32	TCCS 19:2025/VG	36833-1/25-CNVN-TCB	""
1870	TCCS 19:2025/VVL 38292-5/25-CNVN-TCB B444	CÔNG TY TNHH VIVALAC VIỆT NAM (gia công tại Công ty thức ăn chănn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp dùng cho vịt - ngan đẻ siêu trứng	B444	TCCS 19:2025/VVL	38292-5/25-CNVN-TCB	""
1871	TCCS 19:2026/WFG 28853-QPVR Wens Group V2 ; Wens farm V22 ; Wens Feed V33	Công ty Wen's Foot Group (gia công tại Công ty TNHH MTV thức ăn chăn nuôi Thái Bình Dương)	30/006/2026/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho vịt - ngan thịt từ 22 ngày- xuất bán	Wens Group V2 ; Wens farm V22 ; Wens Feed V33	TCCS 19:2026/WFG	28853-QPVR	""
1872	TCCS 204:2014/THD VICB 1992.10-25 9400	Công ty cổ phần dinh dưỡng Thái Lan	30/0011/2021/TACN	Thức ăn đậm đặc dạng bột cho gà thịt	9400	TCCS 204:2014/THD	VICB 1992.10-25	""
1873	TCCS 206:2014/THD VICB 1992.10-2 T.9102S	Công ty cổ phần dinh dưỡng Thái Lan	30/0011/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dạng viên lợn siêu nạc từ (10 – 25 kg)	T.9102S	TCCS 206:2014/THD	VICB 1992.10-2	""
1874	TCCS 206:2019/EFVNBD 10561-10/19-CNVN-ĐTV2 GYMTECH G11S	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho gà thịt nuôi công nghiệp giai đoạn từ 01 - 28 ngày tuổi	GYMTECH G11S	TCCS 206:2019/EFVNBD	10561-10/19-CNVN-ĐTV2	""
1875	TCCS 208:2019/EFVNBD 10563-10/19-CNVN-ĐTV2 EMIVEST 9912S	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dùng cho gà thịt nuôi công nghiệp giai đoạn từ 29 ngày tuổi - xuất chuồng	EMIVEST 9912S	TCCS 208:2019/EFVNBD	10563-10/19-CNVN-ĐTV2	""
1876	TCCS 209:2019/EFVNBD 10564-10/19-CNVN-ĐTV2 GYMTECH G12S	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho gà thịt nuôi công nghiệp giai đoạn từ 29 ngày tuổi - xuất chuồng	GYMTECH G12S	TCCS 209:2019/EFVNBD	10564-10/19-CNVN-ĐTV2	""
1877	TCCS 20:2012/PG-HD 19294-1/22-CNVN-ĐTV2 CHÌA KHÓA VÀNG-CK124;RICFA-RF702	Công ty TNHH Thức ăn chăn nuôi Phú Gia	30/012/ 2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho gà siêu thịt từ 15 đến 28 ngày tuổi	CHÌA KHÓA VÀNG-CK124;RICFA-RF702	TCCS 20:2012/PG-HD	19294-1/22-CNVN-ĐTV2	""
1878	TCCS 20:2014/THD VICB 1992.10-50 8200	Công ty cổ phần dinh dưỡng Thái Lan	30/0011/2021/TACN	Thức ăn đậm đặc cao cấp cho lợn thịt từ sau cai sữa – xuất chuồng	8200	TCCS 20:2014/THD	VICB 1992.10-50	""
1879	TCCS 20:2015/ITW-HD VICB 12784.10-25 GĐ01; GH34	Công ty CP Interway - VN	30/003/2022/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho gà đẻ hậu bị (Giai đoạn 11 tuần - 20 tuần tuổi)	GĐ01; GH34	TCCS 20:2015/ITW-HD	VICB 12784.10-25	""
1880	TCCS 20:2016/AT VICB 2529.10-04 GT55 - ATECH FEED; GT911-VIỆT PHÁP	Công ty TNHH Dinh Dưỡng ATECH Việt Nam (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp đặc biệt cho gà siêu thịt ( Từ 1 - 14 ngày tuổi )	GT55 - ATECH FEED; GT911-VIỆT PHÁP	TCCS 20:2016/AT	VICB 2529.10-04	""
1881	TCCS 20:2017/TBD VICB 2249.10-36 Dong Hope - GT3; An Hope - AHGT3	Công ty TNHH MTV Thức ăn chăn nuôi Thái Bình Dương	30/006/2023/TACN	Hỗn hợp cho gà siêu thịt (từ 29 - 42 ngày tuổi)	Dong Hope - GT3; An Hope - AHGT3	TCCS 20:2017/TBD	VICB 2249.10-36	""
1882	TCCS 20:2020/DDVN 15399-12/20-CNVN-ĐTV2 G12	Công ty CP Dinh dưỡng Việt Nam	30/001/2023/TACN	Hỗn hợp viên cho gà thịt (từ 36 ngày - xuất bán)	G12	TCCS 20:2020/DDVN	15399-12/20-CNVN-ĐTV2	""
1883	TCCS 20:2020/HAID HD 28656-2/24-CNVN-TCB Care Feed-C201	CÔNG TY TNHH HAID HẢI DƯƠNG	30/002/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho gà con siêu thịt từ 1- 21 ngày	Care Feed-C201	TCCS 20:2020/HAID HD	28656-2/24-CNVN-TCB	""
1884	TCCS 20:2021/HGV-HD VICB 11992.10-88 VIETROYAL; COMBIFEED G611; CF511	CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT	30/010/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp dạng mảnh dùng cho gà thịt từ 1-28 ngày tuổi	VIETROYAL; COMBIFEED G611; CF511	TCCS 20:2021/HGV-HD	VICB 11992.10-88	""
1885	TCCS 20:2022/LB VICB 9567.10-20 LEBA NUTRION LB6668 GROFAST GR6668 PLUS EASTERN SUN ES6668 ONE	CÔNG TY TNHH INTERNATIONAL LEBA-VN (GIA CÔNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT -DỊCH VỤ - THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT)	30/010/2022/TACN	Hỗn hợp cho vit - ngan đẻ siêu trứng	LEBA NUTRION LB6668 GROFAST GR6668 PLUS EASTERN SUN ES6668 ONE	TCCS 20:2022/LB	VICB 9567.10-20	""
1886	TCCS 20:2022/STV 42485-2/26-CNVN-TCB Hỗn hợp cho ngan - vịt đẻ siêu trứng	Công TY TNHH TACN Sky TV Group	30/12/2023/TACN	TVSKY-SKY19; MATHEO-CT640; NUTRI-V3S; TD-17;	Hỗn hợp cho ngan - vịt đẻ siêu trứng	TCCS 20:2022/STV	42485-2/26-CNVN-TCB	""
1887	TCCS 20:2024/ABFVN 35577-10/24-CNVN-TCB ABF-V61S; AFARM-VT02S;	CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP QUỐC TẾ ABF VIỆT NAM ( gia công tại CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA)	30/009/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp cho ngan - vịt siêu thịt từ 22 ngày đến xuất bán	ABF-V61S; AFARM-VT02S;	TCCS 20:2024/ABFVN	35577-10/24-CNVN-TCB	""
1888	TCCS 20:2024/ADG-HD 44453-5/26-CNVN-TCB AD GREEN - 858	Công ty CP Adgreen (gia công tại Công ty trách nhiệm thức ăn chăn nuôi Phú Gia)	30/012/2021/TACN	Hỗn hợp viên cho gà thịt từ 22 ngày tuổi đến xuất bán	AD GREEN - 858	TCCS 20:2024/ADG-HD	44453-5/26-CNVN-TCB	""
1889	TCCS 20:2024/AF-HD 35495-10/24-CNVN-TCB 1010; 301S	Công ty TNHH thức ăn chăn nuôi Hoa Kỳ	30/001/2020/TACN	Thức ăn hỗn hợp viên cao cấp cho lợn con (tập ăn - 15kg)	1010; 301S	TCCS 20:2024/AF-HD	35495-10/24-CNVN-TCB	""
1890	TCCS 20:2024/WF VICB 11937.10-19 WINFEED - Win - 85ST; ANVI FEED - AVV 01-XC	Công ty Cổ phần Winfeed Việt Nam (gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cho vịt - ngan thịt (Từ 1 ngày tuổi – Xuất chuồng)	WINFEED - Win - 85ST; ANVI FEED - AVV 01-XC	TCCS 20:2024/WF	VICB 11937.10-19	""
1891	TCCS 20:2025/GT-VINACO VICB 2645.10-20 GT-VINACO-GT212; GREEN WAY-A883; NEW STANDARD-S683	Công ty Cổ phần dinh dưỡng Quốc tế GT - Vinaco (gia công tại Công ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi Tiền Trung)	30/004/2021 /TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp chuyên dùng cho gà vỗ béo từ 43 ngày tuổi – xuất bán	GT-VINACO-GT212; GREEN WAY-A883; NEW STANDARD-S683	TCCS 20:2025/GT-VINACO	VICB 2645.10-20	""
1892	TCCS 20:2025/NTF VICB 7057.10-34 NUTRIFEED-BC33; VIETGAPFEED-C3326; NTCFEED-NC33	Công ty cổ phần dinh dưỡng nông nghiệp Nutrifeed (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho chim bồ câu	NUTRIFEED-BC33; VIETGAPFEED-C3326; NTCFEED-NC33	TCCS 20:2025/NTF	VICB 7057.10-34	""
1893	TCCS 20:2025/QTB VICB 12074.10-05 FarmS – DG555	Công ty cổ phần dinh dưỡng Quốc tế Bin (gia công tại Công ty TNHH MTV Thức ăn chăn nuôi Thái Bình Dương)	30/006/2023/TACN	Đậm đặc cao cấp cho gà (Từ 1 ngày tuổi - xuất bán)	FarmS – DG555	TCCS 20:2025/QTB	VICB 12074.10-05	""
1894	TCCS 20:2025/TTHD VICB 2130.10-A1 THÀNH ĐÔNG FEED 834; TÁM LỢI TL-334; T&L FEED 66G; STARLIGHT STA-19; GROFAST GR-334	Công ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi Tiền Trung	30/004/2021 /TACN	Hỗn hợp cao cấp cho gà đẻ (18 tuần trở lên)	THÀNH ĐÔNG FEED 834; TÁM LỢI TL-334; T&L FEED 66G; STARLIGHT STA-19; GROFAST GR-334	TCCS 20:2025/TTHD	VICB 2130.10-A1	""
1895	TCCS 20:2025/ĐM-HD 43206-3/26-CNVN-TCB B1 - HOPE FEED V1 - HOPE SUN	CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG ĐỘNG VẬT ĐAN MẠCH	30/004/2024/TACN	Hỗn hợp cho vịt - ngan từ 1 - 21 ngày tuổi	B1 - HOPE FEED V1 - HOPE SUN	TCCS 20:2025/ĐM-HD	43206-3/26-CNVN-TCB	""
1896	TCCS 20:2026/AP-HP VICB 7521.10-46 Anpro feed - AG55M(A123M); Anphat feed - AG55V(A123V)	Công Ty TNHH An Pro Việt Nam (gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà từ 1 ngày-xuất bán	Anpro feed - AG55M(A123M); Anphat feed - AG55V(A123V)	TCCS 20:2026/AP-HP	VICB 7521.10-46	""
1897	TCCS 212:2019/EFVNBD 20933-7/22-CNVN-ĐTV2 EMIVEST 9022; GYMTECH GD22; LEONG HUP 922; DIAMOND FEED D9022	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn tinh hỗn hợp cho dê thịt và cừu vỗ béo	EMIVEST 9022; GYMTECH GD22; LEONG HUP 922; DIAMOND FEED D9022	TCCS 212:2019/EFVNBD	20933-7/22-CNVN-ĐTV2	""
1898	TCCS 213:2014/THD VICB 1992.10-7 T.9104	Công ty cổ phần dinh dưỡng Thái Lan	30/0011/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dạng viên cho lợn nái mang thai	T.9104	TCCS 213:2014/THD	VICB 1992.10-7	""
1899	TCCS 213:2020/EFVNBD 13441-6/20-CNVN-ĐTV2 EMIVEST 7606AA SUPER; GYMTECH G66AA SUPER; LEONG HUP 866 SUPER; DIAMOND FEED D7606AA SUPER	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho gà đẻ siêu trứng.	EMIVEST 7606AA SUPER; GYMTECH G66AA SUPER; LEONG HUP 866 SUPER; DIAMOND FEED D7606AA SUPER	TCCS 213:2020/EFVNBD	13441-6/20-CNVN-ĐTV2	""
1900	TCCS 214:2020/EFVNBD 14625-9/20-CNVN-ĐTV2 EMIVEST 9088; GYMTECH G88; LEONG HUP 988; DIAMOND FEED D9088	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn tinh hỗn hợp cho bò sữa	EMIVEST 9088; GYMTECH G88; LEONG HUP 988; DIAMOND FEED D9088	TCCS 214:2020/EFVNBD	14625-9/20-CNVN-ĐTV2	""
1901	TCCS 215:2020/EFVNBD 14626-9/20-CNVN-ĐTV2 EMIVEST 9204VB; GYMTECH G24VB; LEONG HUP 924VB; DIAMOND FEED D9204VB	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh vỗ béo cho gà siêu thịt từ 46 ngày tuổi đến khi xuất chuồng	EMIVEST 9204VB; GYMTECH G24VB; LEONG HUP 924VB; DIAMOND FEED D9204VB	TCCS 215:2020/EFVNBD	14626-9/20-CNVN-ĐTV2	""
1902	TCCS 216:2014/THD VICB 1992.10-11 G.9202A	Công ty cổ phần dinh dưỡng Thái Lan	30/0011/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dạng viên cho gà siêu thịt từ (15-28 ngày tuổi)	G.9202A	TCCS 216:2014/THD	VICB 1992.10-11	""
1903	TCCS 218:2014/THD VICB 1992.10-13 G.9201L	Công ty cổ phần dinh dưỡng Thái Lan	30/0011/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dạng mảnh cho gà thịt từ (01-28 ngày tuổi)	G.9201L	TCCS 218:2014/THD	VICB 1992.10-13	""
1904	TCCS 218:2021/EFVNBD 20939-7/22-CNVN-ĐTV2 EMIVEST 9001; GYMTECH GB01; LEONG HUP 901; DIAMOND FEED D9001	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn tinh hỗn hợp cho bê con mới sinh đến 6 tháng	EMIVEST 9001; GYMTECH GB01; LEONG HUP 901; DIAMOND FEED D9001	TCCS 218:2021/EFVNBD	20939-7/22-CNVN-ĐTV2	""
1905	TCCS 219:2014/THD VICB 1992.10-14 G.9202L	Công ty cổ phần dinh dưỡng Thái Lan	30/0011/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dạng viên cho gà thịt từ (29 ngày tuổi – 43 ngày)	G.9202L	TCCS 219:2014/THD	VICB 1992.10-14	""
1906	TCCS 21: 2019/CND VICB 3213.10-21 PC403	Công ty TNHH thức ăn chăn nuôi Posco's Hàn Quôc (PFC)- Gia công tại công ty cổ phần dinh dưỡng Thái Lan	30/0011/2021/TACN	Hỗn hợp dạng viên cho vịt ngan siêu thịt từ 01-21 ngày tuổi	PC403	TCCS 21: 2019/CND	VICB 3213.10-21	""
1907	TCCS 21:2012/VN-HD VICB 3521.10-19 Super feed – VN.8118; Nano – F1.5	Công ty TNHH Vinafeed (gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp đặc biệt cho heo từ 12 kg – 30 kg	Super feed – VN.8118; Nano – F1.5	TCCS 21:2012/VN-HD	VICB 3521.10-19	""
1908	TCCS 21:2014/THD VICB 1992.10-45 V.631	Công ty cổ phần dinh dưỡng Thái Lan	30/0011/2021/TACN	Hỗn hợp dạng viên cho vịt ngan siêu thịt từ (01-21 ngày tuổi)	V.631	TCCS 21:2014/THD	VICB 1992.10-45	""
1909	TCCS 21:2016/AT VICB 2529.10-05 GT66 - ATECH FEED; GT912-VIỆT PHÁP	Công ty TNHH Dinh Dưỡng ATECH Việt Nam (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp đặc biệt cho gà siêu thịt ( Từ 15 - 28 ngày tuổi )	GT66 - ATECH FEED; GT912-VIỆT PHÁP	TCCS 21:2016/AT	VICB 2529.10-05	""
1910	TCCS 21:2018/ECOHY 20070-4/22-CNVN-ĐTV2 GNSFEED; GREENTECHZ - ECO503; VT03	Công ty Cổ phần Green Nutrition	30/015/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho vịt - ngan thịt từ 1 ngày - xuất	GNSFEED; GREENTECHZ - ECO503; VT03	TCCS 21:2018/ECOHY	20070-4/22-CNVN-ĐTV2	""
1911	TCCS 21:2018/ECOHY 24361-4/23-CNVN-ĐTV2 GNSFeed; GreenTechz - ECO503; VT03	Công ty Cổ phần Green Nutrition	30/015/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho vịt - ngan thịt từ 1 ngày - xuất	GNSFeed; GreenTechz - ECO503; VT03	TCCS 21:2018/ECOHY	24361-4/23-CNVN-ĐTV2	""
1912	TCCS 21:2018/VHT VICB 2409.10-13 VHT FEED-1002	Công ty cổ phần thức ăn chăn nuôi VHT	30/005/2024/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo siêu nạc từ 8kg-20kg	VHT FEED-1002	TCCS 21:2018/VHT	VICB 2409.10-13	""
1913	TCCS 21:2020/HAID HD 28640-2/24-CNVN-TCB Care Feed-C202	CÔNG TY TNHH HAID HẢI DƯƠNG	30/002/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho gà siêu thịt từ 22 - 56 ngày	Care Feed-C202	TCCS 21:2020/HAID HD	28640-2/24-CNVN-TCB	""
1914	TCCS 21:2021/CPV 18675-11/21-CNVN-ĐTV2 HI-GRO 540 - CP 940 - STAR FEED VT 13 - NUVO 9640 - BELL FEED 8640	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng viên cho ngan - vịt siêu thịt (36 ngày tuổi - xuất chuồng)	HI-GRO 540 - CP 940 - STAR FEED VT 13 - NUVO 9640 - BELL FEED 8640	TCCS 21:2021/CPV	18675-11/21-CNVN-ĐTV2	""
1915	TCCS 21:2022/LB VICB 9567.10-21 LEBA NUTRION LB6669 GROFAST GR6669 PLUS EASTERN SUN ES6669 ONE	CÔNG TY TNHH INTERNATIONAL LEBA-VN (GIA CÔNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT -DỊCH VỤ - THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT)	30/010/2022/TACN	Hỗn hợp cho vit - ngan đẻ thương phẩm	LEBA NUTRION LB6669 GROFAST GR6669 PLUS EASTERN SUN ES6669 ONE	TCCS 21:2022/LB	VICB 9567.10-21	""
1916	TCCS 21:2023/WF VICB 8525.10-10 World feed - S555; Happyfarm - NR 555; YBF - YB 555	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG QUỐC TẾ WORLDFEED GROUP (GIA CÔNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT)	30/010/2022/TACN	Siêu đậm đặc cho heo từ tập ăn - Xuất chuồng	World feed - S555; Happyfarm - NR 555; YBF - YB 555	TCCS 21:2023/WF	VICB 8525.10-10	""
1917	TCCS 21:2024/ABFVN 41100-10/25-CNVN-TCB ABF-V62S; AFARM-VT03S;	CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP QUỐC TẾ ABF VIỆT NAM ( gia công tại CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA)	30/009/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp cho ngan - vịt thịt từ 25 ngày đến xuất bán	ABF-V62S; AFARM-VT03S;	TCCS 21:2024/ABFVN	41100-10/25-CNVN-TCB	""
1918	TCCS 21:2024/AF-HD 35496-10/24-CNVN-TCB 1010SP; 301SP	Công ty TNHH thức ăn chăn nuôi Hoa Kỳ	30/001/2020/TACN	Thức ăn hỗn hợp viên cao cấp cho lợn con (từ 10kg - 25kg)	1010SP; 301SP	TCCS 21:2024/AF-HD	35496-10/24-CNVN-TCB	""
1919	TCCS 21:2024/CPV 35041-9/24-CNVN-TCB HI-GRO 511L - CP 911L - STAR FEED GT 12L - NUVO 9611L - BELL FEED 8611L - HI-GRO 511LP - CP 911LP - STAR FEED GT 12LP - NUVO 9611LP - BELL FEED 8611LP	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng mảnh hoặc dạng viên cho gà ta (22 ngày - 52 ngày tuổi)	HI-GRO 511L - CP 911L - STAR FEED GT 12L - NUVO 9611L - BELL FEED 8611L - HI-GRO 511LP - CP 911LP - STAR FEED GT 12LP - NUVO 9611LP - BELL FEED 8611LP	TCCS 21:2024/CPV	35041-9/24-CNVN-TCB	""
1920	TCCS 21:2024/TTHD 32196-5/24-CNVN-TCB GROWTH - FEED CLEAR - BIG HOPE-GR 34 - FC G6 - LD814	Công ty TNHH Thiên Thành HD	30/018/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cho gà đẻ hậu bị từ 8-18 tuần tuổi	GROWTH - FEED CLEAR - BIG HOPE-GR 34 - FC G6 - LD814	TCCS 21:2024/TTHD	32196-5/24-CNVN-TCB	""
1921	TCCS 21:2024/WF VICB 11937.10-20 WINFEED - Win - 501ST; ANVI FEED - AVB 01	Công ty Cổ phần Winfeed Việt Nam (gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn tinh hỗn hợp dành cho bò thịt vỗ béo	WINFEED - Win - 501ST; ANVI FEED - AVB 01	TCCS 21:2024/WF	VICB 11937.10-20	""
1922	TCCS 21:2025/AN 40916-10/25-CNVN-TCB TOÀN LỘC-V63; FARM GOLDZ-831; DREAM GOLD-D601; ANIMAIL FEED-AV201; MAY-360; VINFEED-V701; VICO BEE-V31; BEE VICO-901; VOLVO-V162; THACO FEED-8841; NUMBER ONE-VT601	Công ty TNHH An Nghĩa	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cho ngan - vịt con từ 1 – 21 ngày	TOÀN LỘC-V63; FARM GOLDZ-831; DREAM GOLD-D601; ANIMAIL FEED-AV201; MAY-360; VINFEED-V701; VICO BEE-V31; BEE VICO-901; VOLVO-V162; THACO FEED-8841; NUMBER ONE-VT601	TCCS 21:2025/AN	40916-10/25-CNVN-TCB	""
1923	TCCS 21:2025/CNC-HD 41697-12/25-CNVN-TCB VICOEM - 1100	Công ty cổ phần dinh dưỡng Quốc tế CNC	30/009/2022/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho lợn nái mang thai	VICOEM - 1100	TCCS 21:2025/CNC-HD	41697-12/25-CNVN-TCB	""
1924	TCCS 21:2025/QTB VICB 12074.10-18 FarmS – M61V	Công ty cổ phần dinh dưỡng Quốc tế Bin (gia công tại Công ty TNHH MTV Thức ăn chăn nuôi Thái Bình Dương)	30/006/2023/TACN	Hỗn hợp cho gà lông màu (Từ 1 ngày tuổi - xuất bán)	FarmS – M61V	TCCS 21:2025/QTB	VICB 12074.10-18	""
1925	TCCS 21:2025/TBD VICB 2249.10-38 Dong Hope - V02	Công ty TNHH MTV Thức ăn chăn nuôi Thái Bình Dương	30/006/2023/TACN	Hỗn hợp cho ngan - vịt (từ 22 ngày tuổi - xuất bán)	Dong Hope - V02	TCCS 21:2025/TBD	VICB 2249.10-38	""
1926	TCCS 21:2025/THD 43134-3/26-CNVN-TCB Best Feed - Gold Feed - AT Feed - BF01;GT01S;AF01	CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN THD VIỆT NAM (gia công tại công ty Cổ Phần PVR Việt Nam)	30/013/2021/TACN	Hỗn hợp dành cho gà siêu thịt từ 1- 21 ngày tuổi	Best Feed - Gold Feed - AT Feed - BF01;GT01S;AF01	TCCS 21:2025/THD	43134-3/26-CNVN-TCB	""
1927	TCCS 21:2025/TTHD VICB 2130.10-A1 THÀNH ĐÔNG FEED 860; TÁM LỢI TL-360; T&L FEED 80V; STARLIGHT STA-20; GROFAST GR-80V	Công ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi Tiền Trung	30/004/2021 /TACN	Hỗn hợp cao cấp cho vịt - ngan con (1 ngày - 21 ngày )	THÀNH ĐÔNG FEED 860; TÁM LỢI TL-360; T&L FEED 80V; STARLIGHT STA-20; GROFAST GR-80V	TCCS 21:2025/TTHD	VICB 2130.10-A1	""
1928	TCCS 21:2025/VG 36840-1/25-CNVN-TCB VINA GREEN; ATK; HESMAN - V36; ATK776; TD36	CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp dành cho vịt - ngan đẻ	VINA GREEN; ATK; HESMAN - V36; ATK776; TD36	TCCS 21:2025/VG	36840-1/25-CNVN-TCB	""
1929	TCCS 21:2025/VVL 38295-5/25-CNVN-TCB B412	CÔNG TY TNHH VIVALAC VIỆT NAM (gia công tại Công ty thức ăn chănn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dạng viên cho ngan - vịt thịt từ 1 ngày - xuất chuồng	B412	TCCS 21:2025/VVL	38295-5/25-CNVN-TCB	""
1930	TCCS 21:2025/ĐH VICB 11541.10-21 511L; 611L	Công ty CP dinh dưỡng Đại Hải (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cho gà thịt từ 28 ngày tuổi - xuất bán	511L; 611L	TCCS 21:2025/ĐH	VICB 11541.10-21	""
1931	TCCS 21:2025/ĐH VICB 11541.10-21 Myco feed - 511L; Famy feed - 611L	Công ty Cổ phần Winfeed Việt Nam (gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà thịt từ 28 ngày tuổi - xuất bán	Myco feed - 511L; Famy feed - 611L	TCCS 21:2025/ĐH	VICB 11541.10-21	""
1932	TCCS 21:2025/ĐM-HD 43200-3/26-CNVN-TCB V1 PLUS - HOPE SUN	CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG ĐỘNG VẬT ĐAN MẠCH	30/004/2024/TACN	Hỗn hợp dùng cho ngan - vịt siêu thịt từ 1 - 21 ngày tuổi	V1 PLUS - HOPE SUN	TCCS 21:2025/ĐM-HD	43200-3/26-CNVN-TCB	""
1933	TCCS 220:2014/THD VICB 1992.10-22 G.9203L	Công ty cổ phần dinh dưỡng Thái Lan	30/0011/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà lông màu từ (01 ngày – xuất chuồng)	G.9203L	TCCS 220:2014/THD	VICB 1992.10-22	""
1934	TCCS 223:2014/THD VICB 1992.10-16 V.9301	Công ty cổ phần dinh dưỡng Thái Lan	30/0011/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dạng viên cho vịt ngan siêu thịt từ (01-21 ngày tuổi)	V.9301	TCCS 223:2014/THD	VICB 1992.10-16	""
1935	TCCS 224:2014/THD VICB 1992.10-17 V.9302	Công ty cổ phần dinh dưỡng Thái Lan	30/0011/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dạng viên cho vịt ngan siêu thịt từ (22 ngày – xuất chuồng)	V.9302	TCCS 224:2014/THD	VICB 1992.10-17	""
1936	TCCS 225:2014/THD VICB 1992.10-18 V.9305	Công ty cổ phần dinh dưỡng Thái Lan	30/0011/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dạng viên cho vịt đẻ siêu trứng	V.9305	TCCS 225:2014/THD	VICB 1992.10-18	""
1937	TCCS 226:2021/EFVNBD 20934-7/22-CNVN-ĐTV2 EMIVEST 9021; GYMTECH GD21; LEONG HUP 921; DIAMOND FEED D9021	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn tinh hỗn hợp cho dê con	EMIVEST 9021; GYMTECH GD21; LEONG HUP 921; DIAMOND FEED D9021	TCCS 226:2021/EFVNBD	20934-7/22-CNVN-ĐTV2	""
1938	TCCS 227:2021/EFVNBD 20935-7/22-CNVN-ĐTV2 EMIVEST 9028; GYMTECH GD28; LEONG HUP 928; DIAMOND FEED D9028	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn tinh hỗn hợp cho dê sinh sản	EMIVEST 9028; GYMTECH GD28; LEONG HUP 928; DIAMOND FEED D9028	TCCS 227:2021/EFVNBD	20935-7/22-CNVN-ĐTV2	""
1939	TCCS 22: 2019/CND VICB 3213.10-22 PC903S	Công ty TNHH thức ăn chăn nuôi Posco's Hàn Quôc (PFC)- Gia công tại công ty cổ phần dinh dưỡng Thái Lan	30/0011/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho lợn siêu nạc trang trại từ 12kg -25kg	PC903S	TCCS 22: 2019/CND	VICB 3213.10-22	""
1940	TCCS 22:2012/VN-HD VICB 3521.10-24 Super feed – VN.168; Super feed – S9	Công ty TNHH Vinafeed (gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn đậm đặc siêu hạng cho heo thịt từ tập ăn - xuất chuồng	Super feed – VN.168; Super feed – S9	TCCS 22:2012/VN-HD	VICB 3521.10-24	""
1941	TCCS 22:2016/AT VICB 2529.10-23 A26 - ATECH FEED	Công ty TNHH Dinh Dưỡng ATECH Việt Nam (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Đậm đặc cao cấp dùng cho heo nái	A26 - ATECH FEED	TCCS 22:2016/AT	VICB 2529.10-23	""
1942	TCCS 22:2018/ TWINSHD VICB 2874.10-22 GCN 20/12/2025 TBTN 23/12/2025 TWINS JPG-611#	CÔNG TY TNHH TWINS HẢI DƯƠNG VIỆT NAM	30/001/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho gà thịt từ 22 đến 42 ngày tuổi	TWINS JPG-611#	TCCS 22:2018/ TWINSHD	VICB 2874.10-22 GCN 20/12/2025 TBTN 23/12/2025	""
1943	TCCS 22:2018/ECOHY 20072-4/22-CNVN-ĐTV2 GNSFEED; GREENTECHZ - ECO404; GD31	Công ty Cổ phần Green Nutrition	30/015/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà hậu bị	GNSFEED; GREENTECHZ - ECO404; GD31	TCCS 22:2018/ECOHY	20072-4/22-CNVN-ĐTV2	""
1944	TCCS 22:2020/DDVN 15398-12/20-CNVN-ĐTV2 G4	Công ty CP Dinh dưỡng Việt Nam	30/001/2023/TACN	Hỗn hợp vỗ béo cho gà siêu thịt	G4	TCCS 22:2020/DDVN	15398-12/20-CNVN-ĐTV2	""
1945	TCCS 22:2021/CPV 18676-11/21-CNVN-ĐTV2 HI-GRO 552SPro - CP 952SPro - STAR FEED HT12SPro - HI-GRO 552SXPro - CP 952SXPro - STAR FEED HT 12SXPro - HI-GRO 552SProX - CP 952SProX - STAR FEED HT 12SProX - HI-GRO 552SProT - CP 952SProT - STAR FEED HT 12SProT	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng viên cho heo thịt siêu nạc (25 kg – 60 kg thể trọng)	HI-GRO 552SPro - CP 952SPro - STAR FEED HT12SPro - HI-GRO 552SXPro - CP 952SXPro - STAR FEED HT 12SXPro - HI-GRO 552SProX - CP 952SProX - STAR FEED HT 12SProX - HI-GRO 552SProT - CP 952SProT - STAR FEED HT 12SProT	TCCS 22:2021/CPV	18676-11/21-CNVN-ĐTV2	""
1946	TCCS 22:2021/VF 26529-9/23-CNVN-ĐTV2 ECOFARM - SUPERFARM - GECKO - 1420 - 420 - GK24	CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG VINAFARM (SẢN XUẤT TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA)	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho gà siêu thịt từ 14-28 ngày tuổi	ECOFARM - SUPERFARM - GECKO - 1420 - 420 - GK24	TCCS 22:2021/VF	26529-9/23-CNVN-ĐTV2	""
1947	TCCS 22:2022/LB VICB 9567.10-22 LEBA NUTRION LB6660 GROFAST GR6660 PLUS EASTERN SUN ES6660 ONE	CÔNG TY TNHH INTERNATIONAL LEBA-VN (GIA CÔNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT -DỊCH VỤ - THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT)	30/010/2022/TACN	Hỗn hợp cho gà đẻ thương phẩm	LEBA NUTRION LB6660 GROFAST GR6660 PLUS EASTERN SUN ES6660 ONE	TCCS 22:2022/LB	VICB 9567.10-22	""
1948	TCCS 22:2023/ABHD 30189-4/24-CNVN-TCB AB – G1M	Công ty cổ phần dinh dưỡng AB Việt Nam (Sản xuất gia công tại Công ty Cổ phần Green Nutrition)	30/015/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà từ 1 ngày – xuất chuồng	AB – G1M	TCCS 22:2023/ABHD	30189-4/24-CNVN-TCB	""
1949	TCCS 22:2024/ABFVN 35570-10/24-CNVN-TCB ABF; AFARM - V64S; VĐ64S	CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP QUỐC TẾ ABF VIỆT NAM ( gia công tại CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA)	30/009/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp cho ngan - vịt đẻ siêu trứng	ABF; AFARM - V64S; VĐ64S	TCCS 22:2024/ABFVN	35570-10/24-CNVN-TCB	""
1950	TCCS 22:2024/AF-HD 35489-10/24-CNVN-TCB 302S; 1020	Công ty TNHH thức ăn chăn nuôi Hoa Kỳ	30/001/2020/TACN	Thức ăn hỗn hợp viên cho lợn thịt siêu nạc (từ 12kg - 30kg)	302S; 1020	TCCS 22:2024/AF-HD	35489-10/24-CNVN-TCB	""
1951	TCCS 22:2025/3F-HD 41858-12/25-CNVN-TCB CENFEED - F62S	Công ty cổ phần dinh dưỡng 3F Việt Nam (gia công tại Công ty cổ phần dinh dưỡng quốc tế CNC)	30/009/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp gà siêu thịt vỗ béo từ 30 ngày - xuất	CENFEED - F62S	TCCS 22:2025/3F-HD	41858-12/25-CNVN-TCB	""
1952	TCCS 22:2025/GT-VINACO VICB 2645.10-22 GT-VINACO-GT300; GREEN WAY-A713; NEW STANDARD-S783	Công ty Cổ phần dinh dưỡng Quốc tế GT - Vinaco (gia công tại Công ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi Tiền Trung)	30/004/2021 /TACN	Hỗn hợp đặc biệt dùng cho gà siêu thịt từ 15 đến 28 ngày tuổi	GT-VINACO-GT300; GREEN WAY-A713; NEW STANDARD-S783	TCCS 22:2025/GT-VINACO	VICB 2645.10-22	""
1953	TCCS 22:2025/TBD VICB 2249.10-39 Dong Hope - V212S+	Công ty TNHH MTV Thức ăn chăn nuôi Thái Bình Dương	30/006/2023/TACN	Hỗn hợp cho ngan - vịt (từ 22 ngày tuổi - xuất bán)	Dong Hope - V212S+	TCCS 22:2025/TBD	VICB 2249.10-39	""
1954	TCCS 22:2025/THD 43135-3/26-CNVN-TCB Best Feed - Gold Feed - AT Feed - BF03;GT03S;AF03	CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN THD VIỆT NAM (gia công tại công ty Cổ Phần PVR Việt Nam)	30/013/2021/TACN	Hỗn hợp dành cho gà siêu thịt từ 21 ngày - xuất bán	Best Feed - Gold Feed - AT Feed - BF03;GT03S;AF03	TCCS 22:2025/THD	43135-3/26-CNVN-TCB	""
1955	TCCS 22:2025/ĐH VICB 11541.10-22 661S; 311S	Công ty CP dinh dưỡng Đại Hải (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp vịt ngan con từ 1 - 21 ngày tuổi - Super	661S; 311S	TCCS 22:2025/ĐH	VICB 11541.10-22	""
1956	TCCS 22:2025/ĐH VICB 11541.10-22 Myco feed - 661S; Famy feed - 311S	Công ty Cổ phần Winfeed Việt Nam (gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp vịt ngan con từ 1 - 21 ngày tuổi - Super	Myco feed - 661S; Famy feed - 311S	TCCS 22:2025/ĐH	VICB 11541.10-22	""
1957	TCCS 22:2026/HT-HD VICB 2174.10-12 HTRUEFEEDS - VT300	CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG QUỐC TẾ HT VIỆT NAM (GIA CÔNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT)	30/010/2022/TACN	Hỗn hợp dành cho ngan vịt từ 01 ngày tuổi đến xuất bán	HTRUEFEEDS - VT300	TCCS 22:2026/HT-HD	VICB 2174.10-12	""
1958	TCCS 230:2022/EFVNBD 20936-7/22-CNVN-ĐTV2 EMIVEST 9088B; GYMTECH G88B; LEONG HUP 988B; DIAMOND FEED D9088B	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn tinh hỗn hợp cho bò sữa	EMIVEST 9088B; GYMTECH G88B; LEONG HUP 988B; DIAMOND FEED D9088B	TCCS 230:2022/EFVNBD	20936-7/22-CNVN-ĐTV2	""
1959	TCCS 231:2022/EFVNBD 20937-7/22-CNVN-ĐTV2 EMIVEST 9022D; GYMTECH G22D; LEONG HUP 922D; DIAMOND FEED D9022D	Công ty TNHH Leong Hup Feedmill Việt Nam	30/002/2022/TACN	Thức ăn tinh hỗn hợp cho dê thịt và cừu vỗ béo	EMIVEST 9022D; GYMTECH G22D; LEONG HUP 922D; DIAMOND FEED D9022D	TCCS 231:2022/EFVNBD	20937-7/22-CNVN-ĐTV2	""
1960	TCCS 23:2012/PG-HD 19292-1/22-CNVN-ĐTV2 CHÌA KHÓA VÀNG-CK016;RICFA-RF728	Công ty TNHH Thức ăn chăn nuôi Phú Gia	30/012/ 2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp dạng viên cho gà siêu thịt từ 22 ngày tuổi đến 42 ngày tuổi	CHÌA KHÓA VÀNG-CK016;RICFA-RF728	TCCS 23:2012/PG-HD	19292-1/22-CNVN-ĐTV2	""
1961	TCCS 23:2017/HAID HD 28658-2/24-CNVN-TCB Haid Feed - HD 211 - Holdone- H22 - Herit-H 511S - Care Feed-5C22 - Hải Long Vương-HL922S	CÔNG TY TNHH HAID HẢI DƯƠNG	30/002/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho gà công nghiệp từ 15-28 ngày	Haid Feed - HD 211 - Holdone- H22 - Herit-H 511S - Care Feed-5C22 - Hải Long Vương-HL922S	TCCS 23:2017/HAID HD	28658-2/24-CNVN-TCB	""
1962	TCCS 23:2018/ECOHY 24364-4/23-CNVN-ĐTV2 GNSFeed; GreenTechz - ECO405; GD32	Công ty Cổ phần Green Nutrition	30/015/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà đẻ siêu trứng	GNSFeed; GreenTechz - ECO405; GD32	TCCS 23:2018/ECOHY	24364-4/23-CNVN-ĐTV2	""
1963	TCCS 23:2018/HK 9322-7/19-CNVN-TCB CHN02	Công ty cổ phần thức ăn Hoa Kỳ	30/008/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho chim cút hậu bị	CHN02	TCCS 23:2018/HK	9322-7/19-CNVN-TCB	""
1964	TCCS 23:2018/PG-HD 19404-1/22-CNVN-ĐTV2 CHÌA KHÓA VÀNG-CK017;RICFA-RF729	Công ty TNHH Thức ăn chăn nuôi Phú Gia	30/012/ 2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp vỗ béo cho gà siêu thịt từ 43 ngày tuổi đến xuất bán	CHÌA KHÓA VÀNG-CK017;RICFA-RF729	TCCS 23:2018/PG-HD	19404-1/22-CNVN-ĐTV2	""
1965	TCCS 23:2018/SV-HD HQ.01.0820 V83 - V93 - A533 - CT663 - 3030 - V33 - M653 - V438 - V223 - Π330 - V63	Công ty cổ phần thức ăn chăn nuôi Sao Việt	30/004/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho vịt chạy đồng từ 1 ngày -xuất bán	V83 - V93 - A533 - CT663 - 3030 - V33 - M653 - V438 - V223 - Π330 - V63	TCCS 23:2018/SV-HD	HQ.01.0820	""
1966	TCCS 23:2021/CPV 18677-11/21-CNVN-ĐTV2 HI-GRO 552SXPro - CP 952SXPro - STAR FEED HT 12SXPro - NUVO 9652SXPro - HI-GRO 552STPro - CP 952STPro - STAR FEED HT 12STPro - NUVO 9652STPro	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng viên cho heo con (15 kg – 25 kg thể trọng)	HI-GRO 552SXPro - CP 952SXPro - STAR FEED HT 12SXPro - NUVO 9652SXPro - HI-GRO 552STPro - CP 952STPro - STAR FEED HT 12STPro - NUVO 9652STPro	TCCS 23:2021/CPV	18677-11/21-CNVN-ĐTV2	""
1967	TCCS 23:2021/HGV-HD VICB 11992.10-67 VIETROYAL; COMBIFEED G613; CF513	CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT	30/010/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp dạng mảnh dùng cho gà thịt từ 1 ngày-xuất bán	VIETROYAL; COMBIFEED G613; CF513	TCCS 23:2021/HGV-HD	VICB 11992.10-67	""
1968	TCCS 23:2021/NS 264-7/26-CNTY-HCTN G34+	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG QUỐC TẾ NASA (gia công tại Công ty Cổ phần thức ăn chăn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	TĂHH cho gà siêu đẻ khai thác trứng	G34+	TCCS 23:2021/NS	264-7/26-CNTY-HCTN	""
1969	TCCS 23:2021/NS 31080-5/24-CNVN-TCB G34	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG QUỐC TẾ NASA (gia công tại Công ty Cổ phần thức ăn chăn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	TĂHH cho gà siêu đẻ khai thác trứng	G34	TCCS 23:2021/NS	31080-5/24-CNVN-TCB	""
1970	TCCS 23:2021/VF 26530-9/23-CNVN-ĐTV2 ECOFARM - SUPERFARM - GECKO - 1430 - 430 - GK34	CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG VINAFARM (SẢN XUẤT TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA)	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho gà siêu thịt từ 29 ngày tuổi – xuất chuồng	ECOFARM - SUPERFARM - GECKO - 1430 - 430 - GK34	TCCS 23:2021/VF	26530-9/23-CNVN-ĐTV2	""
1971	TCCS 23:2021/VIP-HD VICB 2061.10-23 Open 431 - rHinos 221 - Open G711 - Fitly G-81 - rHinos 2023L - SPS G55	Công ty cổ phần Việt Open	30/009/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà thịt từ 01-21 ngày tuổi	Open 431 - rHinos 221 - Open G711 - Fitly G-81 - rHinos 2023L - SPS G55	TCCS 23:2021/VIP-HD	VICB 2061.10-23	""
1972	TCCS 23:2024/ABFVN 35571-10/24-CNVN-TCB ABF-D99S; AFARM-D102S	CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP QUỐC TẾ ABF VIỆT NAM ( gia công tại CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA)	30/009/2021/TACN	Đậm đặc siêu cao đạm cho lợn thịt từ tập ăn đến xuất bán	ABF-D99S; AFARM-D102S	TCCS 23:2024/ABFVN	35571-10/24-CNVN-TCB	""
1973	TCCS 23:2024/AF-HD 35490-10/24-CNVN-TCB 1020SP; 302SP	Công ty TNHH thức ăn chăn nuôi Hoa Kỳ	30/001/2020/TACN	Thức ăn hỗn hợp viên cho lợn thịt siêu nạc (từ 20kg - 50kg)	1020SP; 302SP	TCCS 23:2024/AF-HD	35490-10/24-CNVN-TCB	""
1974	TCCS 23:2025/APS VICB 12219.10-01 Alphastar AP - 680	Công ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại và Dịch Vụ Quốc Tế Alpha Sky (gia công tại Công ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi Tiền Trung)	30/004/2021 /TACN	Thức ăn tinh hỗn hợp cho bê và bò thịt vỗ béo	Alphastar AP - 680	TCCS 23:2025/APS	VICB 12219.10-01	""
1975	TCCS 23:2025/QTB VICB 12074.10-07 FarmS – GD333	Công ty cổ phần dinh dưỡng Quốc tế Bin (gia công tại Công ty TNHH MTV Thức ăn chăn nuôi Thái Bình Dương)	30/006/2023/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho gà đẻ (Siêu trứng)	FarmS – GD333	TCCS 23:2025/QTB	VICB 12074.10-07	""
1976	TCCS 23:2025/TBD VICB 2249.10-40 Dong Hope - 9812S+; An Hope - AH882	Công ty TNHH MTV Thức ăn chăn nuôi Thái Bình Dương	30/006/2023/TACN	Hỗn hợp dùng cho heo siêu nạc (từ 8 - 20kg)	Dong Hope - 9812S+; An Hope - AH882	TCCS 23:2025/TBD	VICB 2249.10-40	""
1977	TCCS 23:2025/VG 36842-1/25-CNVN-TCB VINA GREEN; ATK; HESMAN - C62; ATK52; TD52	CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp cho chim cút đẻ trứng	VINA GREEN; ATK; HESMAN - C62; ATK52; TD52	TCCS 23:2025/VG	36842-1/25-CNVN-TCB	""
1978	TCCS 23:2025/VVL 38296-5/25-CNVN-TCB BD01	CÔNG TY TNHH VIVALAC VIỆT NAM (gia công tại Công ty thức ăn chănn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp vỗ béo cho bò thịt -dê thịt cao sản	BD01	TCCS 23:2025/VVL	38296-5/25-CNVN-TCB	""
1979	TCCS 23:2025/ĐM-HD 43203-3/26-CNVN-TCB V112S - GLOBAL FEED B2 - HOPE FEED V2 - HOPE SUN	CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG ĐỘNG VẬT ĐAN MẠCH	30/004/2024/TACN	Hỗn hợp dùng cho ngan - vịt từ 22 ngày tuổi - xuất bán	V112S - GLOBAL FEED B2 - HOPE FEED V2 - HOPE SUN	TCCS 23:2025/ĐM-HD	43203-3/26-CNVN-TCB	""
1980	TCCS 24-2014/THD VICB 1992.10-48 V.964	Công ty cổ phần dinh dưỡng Thái Lan	30/0011/2021/TACN	Hỗn hợp dạng viên cho vịt đẻ	V.964	TCCS 24-2014/THD	VICB 1992.10-48	""
1981	TCCS 24:2012/VN-HD VICB 3521.10-21 Super feed – HL.12; Nano – 30-90	Công ty TNHH Vinafeed (gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cho heo lai kinh tế từ 30 kg - xuất chuồng	Super feed – HL.12; Nano – 30-90	TCCS 24:2012/VN-HD	VICB 3521.10-21	""
1982	TCCS 24:2017/HAID HD 28639-2/24-CNVN-TCB Haid Feed - HD 212 -Holdone- H23 - Herit-H 512S - Care Feed-5C23 - Hải Long Vương-HL923S	CÔNG TY TNHH HAID HẢI DƯƠNG	30/002/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho gà công nghiệp từ 29 ngày -xuất chuồng	Haid Feed - HD 212 -Holdone- H23 - Herit-H 512S - Care Feed-5C23 - Hải Long Vương-HL923S	TCCS 24:2017/HAID HD	28639-2/24-CNVN-TCB	""
1983	TCCS 24:2018/ECOHY 20074-4/22-CNVN-ĐTV2 GNSFEED; GREENTECHZ - ECO601; BT41	Công ty Cổ phần Green Nutrition	30/015/2023/TACN	Thức ăn tinh hỗn hợp cho bò thịt từ 1 - 6 tháng tuổi	GNSFEED; GREENTECHZ - ECO601; BT41	TCCS 24:2018/ECOHY	20074-4/22-CNVN-ĐTV2	""
1984	TCCS 24:2018/ECOHY 24358-4/23-CNVN-ĐTV2 GNSFeed; GreenTechz - ECO601; BT41	Công ty Cổ phần Green Nutrition	30/015/2023/TACN	Thức ăn tinh hỗn hợp cho bò thịt trên 6 tháng tuổi	GNSFeed; GreenTechz - ECO601; BT41	TCCS 24:2018/ECOHY	24358-4/23-CNVN-ĐTV2	""
1985	TCCS 24:2018/HK 9323-7/19-CNVN-TCB CDN01	Công ty cổ phần thức ăn Hoa Kỳ	30/008/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho chim cút đẻ	CDN01	TCCS 24:2018/HK	9323-7/19-CNVN-TCB	""
1986	TCCS 24:2020/DDVN 15405-12/20-CNVN-ĐTV2 V2	Công ty CP Dinh dưỡng Việt Nam	30/001/2023/TACN	Hỗn hợp cho vịt - ngan siêu thịt (từ 22 ngày - xuất bán	V2	TCCS 24:2020/DDVN	15405-12/20-CNVN-ĐTV2	""
1987	TCCS 24:2021/HGV-HD VICB 11992.10-68 VIETROYAL; COMBIFEED G613L; CF513L	CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT	30/010/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp dạng viên dùng cho gà thịt từ 29 ngày-xuất bán	VIETROYAL; COMBIFEED G613L; CF513L	TCCS 24:2021/HGV-HD	VICB 11992.10-68	""
1988	TCCS 24:2022/VHT VICB 2409.10-23 VHT FEED-650	Công ty cổ phần thức ăn chăn nuôi VHT	30/005/2024/TACN	Thức ăn hỗn hợp đặc biệt cho heo từ tập ăn-12kg	VHT FEED-650	TCCS 24:2022/VHT	VICB 2409.10-23	""
1989	TCCS 24:2023/WF VICB 8525.10-13 World feed - H24; Happyfarm - V24; YBF - D24	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG QUỐC TẾ WORLDFEED GROUP (GIA CÔNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT)	30/010/2022/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho ngan - vịt thịt từ 1 ngày tuổi - XB	World feed - H24; Happyfarm - V24; YBF - D24	TCCS 24:2023/WF	VICB 8525.10-13	""
1990	TCCS 24:2024/ABFVN 35572-10/24-CNVN-TCB ABF-D23S; AFARM-D105S;	CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP QUỐC TẾ ABF VIỆT NAM ( gia công tại CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA)	30/009/2021/TACN	Đậm đặc siêu cao đạm cho gà thịt từ 1 ngày tuổi đến xuất bán	ABF-D23S; AFARM-D105S;	TCCS 24:2024/ABFVN	35572-10/24-CNVN-TCB	""
1991	TCCS 24:2025/3F-HD 41859-12/25-CNVN-TCB CENFEED - F61GT	Công ty cổ phần dinh dưỡng 3F Việt Nam (gia công tại Công ty cổ phần dinh dưỡng quốc tế CNC)	30/009/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp gà trắng siêu thịt từ 15-35 ngày tuổi	CENFEED - F61GT	TCCS 24:2025/3F-HD	41859-12/25-CNVN-TCB	""
1992	TCCS 24:2025/CNC-HD 41820-12/25-CNVN-TCB VICOEM - MAMA GOLD	Công ty cổ phần dinh dưỡng Quốc tế CNC	30/009/2022/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho lợn nái siêu nạc nuôi con dùng cho trang trại	VICOEM - MAMA GOLD	TCCS 24:2025/CNC-HD	41820-12/25-CNVN-TCB	""
1993	TCCS 24:2025/GT-VINACO VICB 2645.10-24 GT-VINACO-GT202; GREEN WAY-A662; NEW STANDARD-S601	Công ty Cổ phần dinh dưỡng Quốc tế GT - Vinaco (gia công tại Công ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi Tiền Trung)	30/004/2021 /TACN	Hỗn hợp dạng mảnh cho gà siêu thịt từ 01 đến 21 ngày tuổi	GT-VINACO-GT202; GREEN WAY-A662; NEW STANDARD-S601	TCCS 24:2025/GT-VINACO	VICB 2645.10-24	""
1994	TCCS 24:2025/ĐH VICB 11541.10-24 Myco feed - 662; Famy feed - 312	Công ty Cổ phần Winfeed Việt Nam (gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp vịt ngan thịt từ 22 ngày tuổi - xuất bán	Myco feed - 662; Famy feed - 312	TCCS 24:2025/ĐH	VICB 11541.10-24	""
1995	TCCS 25:2015/VN-HD VICB 3521.10-22 Super feed – VN.68; Nano – 00-8	Công ty TNHH Vinafeed (gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp dạng viên bổ sung kháng thể cao cấp dùng cho heo từ 5 ngày- 7kg	Super feed – VN.68; Nano – 00-8	TCCS 25:2015/VN-HD	VICB 3521.10-22	""
1996	TCCS 25:2018/SV-HD HQ.01.0820 VD86 - VD96 - A02 - CT668 - VD338 - V335 - M655 - V458 - V235 - Π343 - VD02	Công ty cổ phần thức ăn chăn nuôi Sao Việt	30/004/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho vịt đẻ hậu bị và đẻ chạy đồng	VD86 - VD96 - A02 - CT668 - VD338 - V335 - M655 - V458 - V235 - Π343 - VD02	TCCS 25:2018/SV-HD	HQ.01.0820	""
1997	TCCS 25:2020/DDVN 15404-12/20-CNVN-ĐTV2 V3	Công ty CP Dinh dưỡng Việt Nam	30/001/2023/TACN	Hỗn hợp cho vịt - ngan thịt (từ 22 ngày - xuất bán)	V3	TCCS 25:2020/DDVN	15404-12/20-CNVN-ĐTV2	""
1998	TCCS 25:2021/CPV 18679-11/21-CNVN-ĐTV2 HI-GRO 353SPro -353SXPro/553SPro -553SXPro - CP 853SPro -853SXPro/953SPro -953SXPro - STAR FEED HT 03SPro -HT 03SXPro/HT 13SPro -HT 13SXPro - NUVO 9453SPro -9453SXPro/9653SPro -9653SXPro -BELL FEED 8453SPro -8453SXPro/8653SPro -8653SXPro	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng bột / dạng viên cho heo thịt siêu nạc (80 kg thể trọng – xuất chuồng)	HI-GRO 353SPro -353SXPro/553SPro -553SXPro - CP 853SPro -853SXPro/953SPro -953SXPro - STAR FEED HT 03SPro -HT 03SXPro/HT 13SPro -HT 13SXPro - NUVO 9453SPro -9453SXPro/9653SPro -9653SXPro -BELL FEED 8453SPro -8453SXPro/8653SPro -8653SXPro	TCCS 25:2021/CPV	18679-11/21-CNVN-ĐTV2	""
1999	TCCS 25:2021/HGV-HD VICB 11992.10-89 VIETROYAL; COMBIFEED G611S; CF511S	CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT	30/010/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp dạng mảnh dùng cho gà nuôi công nghiệp từ 1 ngày-14 ngày tuổi	VIETROYAL; COMBIFEED G611S; CF511S	TCCS 25:2021/HGV-HD	VICB 11992.10-89	""
2000	TCCS 25:2021/VF 26534-9/23-CNVN-ĐTV2 SUPERFARM - 412	CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG VINAFARM (SẢN XUẤT TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA)	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho gà trắng siêu thịt từ 15-42 ngày tuổi	SUPERFARM - 412	TCCS 25:2021/VF	26534-9/23-CNVN-ĐTV2	""
2001	TCCS 25:2021/VF 26536-9/23-CNVN-ĐTV2 ECOFARM - SUPERFARM - GECKO - 1620 - 620 - GK17	CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG VINAFARM (SẢN XUẤT TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA)	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho ngan - vịt siêu thịt từ 15-42 ngày tuổi	ECOFARM - SUPERFARM - GECKO - 1620 - 620 - GK17	TCCS 25:2021/VF	26536-9/23-CNVN-ĐTV2	""
2002	TCCS 25:2023/ECOHY 24381-4/23-CNVN-ĐTV2 GNSFeed; GreenTechz - ECO113S; HS1.5 PLUS	Công ty Cổ phần Green Nutrition	30/015/2023/TACN	Hỗn hợp cho lợn siêu thịt từ 10 - 30 kg	GNSFeed; GreenTechz - ECO113S; HS1.5 PLUS	TCCS 25:2023/ECOHY	24381-4/23-CNVN-ĐTV2	""
2003	TCCS 25:2024/AF-HD 35492-10/24-CNVN-TCB LV2; LO2; 312L	Công ty TNHH thức ăn chăn nuôi Hoa Kỳ	30/001/2020/TACN	Thức ăn hỗn hợp viên cho lợn choai (từ 20kg - 40kg)	LV2; LO2; 312L	TCCS 25:2024/AF-HD	35492-10/24-CNVN-TCB	""
2004	TCCS 25:2025/3F-HD 42118-1/26-CNVN-TCB CENFEED - F62GT	Công ty cổ phần dinh dưỡng 3F Việt Nam (gia công tại Công ty cổ phần dinh dưỡng quốc tế CNC)	30/009/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp gà trắng siêu thịt từ 36 ngày - xuất	CENFEED - F62GT	TCCS 25:2025/3F-HD	42118-1/26-CNVN-TCB	""
2005	TCCS 25:2025/AN 40920-10/25-CNVN-TCB TOÀN LỘC-V88; FARM GOLDZ-834; DREAM GOLD-D604; ANIMAIL FEED-AV204; MAY-366; VINFEED-V706; VICO BEE-V34; BEE VICO-904; VOLVO-V165; THACO FEED-8844; NUMBER ONE-VT604	Công ty TNHH An Nghĩa	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cho Ngan - Vịt đẻ siêu trứng (chạy đồng)	TOÀN LỘC-V88; FARM GOLDZ-834; DREAM GOLD-D604; ANIMAIL FEED-AV204; MAY-366; VINFEED-V706; VICO BEE-V34; BEE VICO-904; VOLVO-V165; THACO FEED-8844; NUMBER ONE-VT604	TCCS 25:2025/AN	40920-10/25-CNVN-TCB	""
2006	TCCS 25:2025/CNC-HD 42049-1/26-CNVN-TCB VICOEM - 5688	Công ty cổ phần dinh dưỡng Quốc tế CNC	30/009/2022/TACN	Đậm đặc cao cấp cho gà thịt từ 01 ngày tuổi đến xuất chuồng	VICOEM - 5688	TCCS 25:2025/CNC-HD	42049-1/26-CNVN-TCB	""
2007	TCCS 25:2025/VP VICB 2529.10-40 GT01S - VIỆT PHÁP	Công ty TNHH Dinh Dưỡng ATECH Việt Nam (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Gà siêu úm ( Giai đoạn từ 1 - 7 ngày tuổi )	GT01S - VIỆT PHÁP	TCCS 25:2025/VP	VICB 2529.10-40	""
2008	TCCS 26:2014/THD VICB 1992.10-44 G.623 - G625	Công ty cổ phần dinh dưỡng Thái Lan	30/0011/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dạng viên cho gà siêu thịt vỗ béo	G.623 - G625	TCCS 26:2014/THD	VICB 1992.10-44	""
2009	TCCS 26:2015/ITW-HD VICB 12784.10-27 V103	Công ty CP Interway - VN	30/003/2022/TACN	Hỗn hợp cho vịt - ngan siêu thịt từ 22 ngày tuổi đến xuất chuồng	V103	TCCS 26:2015/ITW-HD	VICB 12784.10-27	""
2010	TCCS 26:2017/HAID HD 28659-2/24-CNVN-TCB Haid Feed - HD 216 - Holdone - H216 - Herit-H 516 - Care Feed-5C25 - Hải Long Vương-HL916	CÔNG TY TNHH HAID HẢI DƯƠNG	30/002/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho gà hậu bị từ 9 - 17 tuần	Haid Feed - HD 216 - Holdone - H216 - Herit-H 516 - Care Feed-5C25 - Hải Long Vương-HL916	TCCS 26:2017/HAID HD	28659-2/24-CNVN-TCB	""
2011	TCCS 26:2018/ECOHY 30186-4/24-CNVN-TCB GNSFEED; GREENTECHZ – ECO603; BT43	Công ty Cổ phần Green Nutrition	30/015/2023/TACN	Thức ăn tinh hỗn hợp dành cho bò thịt	GNSFEED; GREENTECHZ – ECO603; BT43	TCCS 26:2018/ECOHY	30186-4/24-CNVN-TCB	""
2012	TCCS 26:2021/CPV 19453-2/22-CNVN-ĐTV2 HI-GRO 548M - CP 948M - STAR FEED VT 11M - NUVO 9648M - BELL FEED 8648M	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng viên cho ngan - vịt thịt (1 ngày – 21 ngày tuổi)	HI-GRO 548M - CP 948M - STAR FEED VT 11M - NUVO 9648M - BELL FEED 8648M	TCCS 26:2021/CPV	19453-2/22-CNVN-ĐTV2	""
2013	TCCS 26:2024/ADG-HD 44423-5/26-CNVN-TCB AD GREEN - 8621	Công ty CP Adgreen (gia công tại Công ty trách nhiệm thức ăn chăn nuôi Phú Gia)	30/012/2021/TACN	Hỗn Hợp Viên Cho Ngan - Vịt Siêu Thịt Từ 22 Ngày Tuổi Đến Xuất Bán	AD GREEN - 8621	TCCS 26:2024/ADG-HD	44423-5/26-CNVN-TCB	""
2014	TCCS 26:2024/TTHD 32191-5/24-CNVN-TCB GROWTH - FEED CLEAR - BIG HOPE-GR 42 - FC VN2 - LD 602	Công ty TNHH Thiên Thành HD	30/018/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho vịt - ngan từ 22 ngày – xuất bán	GROWTH - FEED CLEAR - BIG HOPE-GR 42 - FC VN2 - LD 602	TCCS 26:2024/TTHD	32191-5/24-CNVN-TCB	""
2015	TCCS 26:2025/AN 40911-10/25-CNVN-TCB Annghia-C701; TOÀN LỘC-C41; FARM GOLDZ-401; DREAM GOLD-D401; ANIMAIL FEED-AC401; MAY-933; VINFEED-C601; VICO BEE-C01; BEE VICO-501; VOLVO-C301; THACO FEED-8851; NUMBER ONE-VT701	Công ty TNHH An Nghĩa	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cho chim cút hậu bị	Annghia-C701; TOÀN LỘC-C41; FARM GOLDZ-401; DREAM GOLD-D401; ANIMAIL FEED-AC401; MAY-933; VINFEED-C601; VICO BEE-C01; BEE VICO-501; VOLVO-C301; THACO FEED-8851; NUMBER ONE-VT701	TCCS 26:2025/AN	40911-10/25-CNVN-TCB	""
2016	TCCS 26:2025/CNC-HD 42050-1/26-CNVN-TCB VICOEM - G.MAX	Công ty cổ phần dinh dưỡng Quốc tế CNC	30/009/2022/TACN	Hỗn hợp dạng mảnh cho gà siêu gột từ 1 -10 ngày tuổi	VICOEM - G.MAX	TCCS 26:2025/CNC-HD	42050-1/26-CNVN-TCB	""
2017	TCCS 26:2025/GT-VINACO VICB 2645.10-26 GT-VINACO-GT222; GREEN WAY-550PLUS; NEW STANDARD-S603	Công ty Cổ phần dinh dưỡng Quốc tế GT - Vinaco (gia công tại Công ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi Tiền Trung)	30/004/2021 /TACN	Hỗn hợp dạng mảnh cho gà thịt từ 01 đến 25 ngày tuổi	GT-VINACO-GT222; GREEN WAY-550PLUS; NEW STANDARD-S603	TCCS 26:2025/GT-VINACO	VICB 2645.10-26	""
2018	TCCS 26:2025/TTHD VICB 2130.10-A1 THÀNH ĐÔNG FEED 8000; TÁM LỢI 3000; T&L FEED 6000; STARLIGHT STA-80; GROFAST GR-800	Công ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi Tiền Trung	30/004/2021 /TACN	Đậm đặc cao cấp dùng cho lợn thịt (5kg – Xuất )	THÀNH ĐÔNG FEED 8000; TÁM LỢI 3000; T&L FEED 6000; STARLIGHT STA-80; GROFAST GR-800	TCCS 26:2025/TTHD	VICB 2130.10-A1	""
2019	TCCS 26:2025/ĐH VICB 11541.10-26 828; 323	Công ty CP dinh dưỡng Đại Hải (Gia công tại Công ty TNHH An Nghĩa)	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho bò thịt vỗ béo	828; 323	TCCS 26:2025/ĐH	VICB 11541.10-26	""
2020	TCCS 27: 2019/CND VICB 3213.10-24 PC414S	Công ty TNHH thức ăn chăn nuôi Posco's Hàn Quôc (PFC)- Gia công tại công ty cổ phần dinh dưỡng Thái Lan	30/0011/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho vịt -ngan super siêu thịt từ 22 ngày - xuất chuồng	PC414S	TCCS 27: 2019/CND	VICB 3213.10-24	""
2021	TCCS 27:2017/HAID HD 28649-2/24-CNVN-TCB Haid Feed - HD 226 - Holdone - H226 - Herit-H 526 - Care Feed-5C26 - Hải Long Vương-HL926	CÔNG TY TNHH HAID HẢI DƯƠNG	30/002/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho gà đẻ trứng từ 18 tuần đến kết thúc	Haid Feed - HD 226 - Holdone - H226 - Herit-H 526 - Care Feed-5C26 - Hải Long Vương-HL926	TCCS 27:2017/HAID HD	28649-2/24-CNVN-TCB	""
2022	TCCS 27:2018/CPV 16305-3/21-CNVN-ĐTV2 HI-GRO 354L / 554L - CP 854L / 954L - STAR FEED HL04 / HL14 - NUVO 9454L / 9654L - BELL FEED 8454A / 8654A	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng bột / dạng viên cho heo thịt (30 kg thể trọng - xuất chuồng)	HI-GRO 354L / 554L - CP 854L / 954L - STAR FEED HL04 / HL14 - NUVO 9454L / 9654L - BELL FEED 8454A / 8654A	TCCS 27:2018/CPV	16305-3/21-CNVN-ĐTV2	""
2023	TCCS 27:2018/ECOHY 24365-4/23-CNVN-ĐTV2 GNSFeed; GreenTechz - ECO304; GT13SUPER	Công ty Cổ phần Green Nutrition	30/015/2023/TACN	Hỗn hợp cho gà siêu thịt vỗ béo trên 42 ngày tuổi	GNSFeed; GreenTechz - ECO304; GT13SUPER	TCCS 27:2018/ECOHY	24365-4/23-CNVN-ĐTV2	""
2024	TCCS 27:2021/CPV 19454-2/22-CNVN-ĐTV2 HI-GRO 549M - CP 949M - STAR FEED VT12M - NUVO 9649M - BELL FEED 8649M	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng viên cho ngan - vịt thịt (22 ngày tuổi – xuất chuồng)	HI-GRO 549M - CP 949M - STAR FEED VT12M - NUVO 9649M - BELL FEED 8649M	TCCS 27:2021/CPV	19454-2/22-CNVN-ĐTV2	""
2025	TCCS 27:2021/VF 26532-9/23-CNVN-ĐTV2 ECOFARM - 1412	CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG VINAFARM (SẢN XUẤT TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA)	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho gà siêu thịt từ 15-42 ngày tuổi	ECOFARM - 1412	TCCS 27:2021/VF	26532-9/23-CNVN-ĐTV2	""
2026	TCCS 27:2021/VIP-HD VICB 2061.10-27 Open 942 - rHinos 234 - Open GD-97 - Fitly GD-98 - rHinos G2014 - SPS G9	Công ty cổ phần Việt Open	30/009/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp cho gà đẻ siêu trứng	Open 942 - rHinos 234 - Open GD-97 - Fitly GD-98 - rHinos G2014 - SPS G9	TCCS 27:2021/VIP-HD	VICB 2061.10-27	""
2027	TCCS 27:2024/TTHD 32192-5/24-CNVN-TCB GROWTH - FEED CLEAR - BIG HOPE-GR 42S - FC VNS - LD 603	Công ty TNHH Thiên Thành HD	30/018/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho vịt - ngan từ 22 ngày – xuất bán	GROWTH - FEED CLEAR - BIG HOPE-GR 42S - FC VNS - LD 603	TCCS 27:2024/TTHD	32192-5/24-CNVN-TCB	""
2028	TCCS 27:2025/3F-HD 42119-1/26-CNVN-TCB CENFEED - F67A	Công ty cổ phần dinh dưỡng 3F Việt Nam (gia công tại Công ty cổ phần dinh dưỡng quốc tế CNC)	30/009/2022/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho gà thịt từ 42 ngày tuổi đến xuất chuồng	CENFEED - F67A	TCCS 27:2025/3F-HD	42119-1/26-CNVN-TCB	""
2029	TCCS 27:2025/AN 40912-10/25-CNVN-TCB Annghia-C702 ;TOÀN LỘC-C42; FARM GOLDZ-402; DREAM GOLD-D402; ANIMAIL FEED-AC402; MAY-934; VINFEED-C602; VICO BEE-C02; BEE VICO-502; VOLVO-C302; THACO FEED-8852; NUMBER ONE-VT702	Công ty TNHH An Nghĩa	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cho chim cút đẻ	Annghia-C702 ;TOÀN LỘC-C42; FARM GOLDZ-402; DREAM GOLD-D402; ANIMAIL FEED-AC402; MAY-934; VINFEED-C602; VICO BEE-C02; BEE VICO-502; VOLVO-C302; THACO FEED-8852; NUMBER ONE-VT702	TCCS 27:2025/AN	40912-10/25-CNVN-TCB	""
2030	TCCS 27:2025/GT-VINACO VICB 2645.10-27 GT-VINACO-GT225; GREEN WAY-555PLUS; NEW STANDARD-S604	Công ty Cổ phần dinh dưỡng Quốc tế GT - Vinaco (gia công tại Công ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi Tiền Trung)	30/004/2021 /TACN	Hỗn hợp dạng viên cho gà thịt từ 26 ngày đến xuất bán	GT-VINACO-GT225; GREEN WAY-555PLUS; NEW STANDARD-S604	TCCS 27:2025/GT-VINACO	VICB 2645.10-27	""
2031	TCCS 27:2025/TTHD VICB 2130.10-A1 THÀNH ĐÔNG FEED 9000; TÁM LỢI 1000; T&L FEED 5000; STARLIGHT STA-90; GROFAST GR-900	Công ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi Tiền Trung	30/004/2021 /TACN	Đậm đặc cao cấp cho gà thịt (1 ngày - Xuất)	THÀNH ĐÔNG FEED 9000; TÁM LỢI 1000; T&L FEED 5000; STARLIGHT STA-90; GROFAST GR-900	TCCS 27:2025/TTHD	VICB 2130.10-A1	""
2032	TCCS 28:2018/ECOHY 24366-4/23-CNVN-ĐTV2 GNSFeed; GreenTechz - ECO401; GS21T	Công ty Cổ phần Green Nutrition	30/015/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà từ 1 - 21 ngày	GNSFeed; GreenTechz - ECO401; GS21T	TCCS 28:2018/ECOHY	24366-4/23-CNVN-ĐTV2	""
2033	TCCS 28:2021/VF 26535-9/23-CNVN-ĐTV2 ECOFARM - SUPERFARM - GECKO - 1610 - 610 - GK16	CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG VINAFARM (SẢN XUẤT TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VINA)	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho ngan - vịt thịt từ 01-14 ngày tuổi	ECOFARM - SUPERFARM - GECKO - 1610 - 610 - GK16	TCCS 28:2021/VF	26535-9/23-CNVN-ĐTV2	""
2034	TCCS 28:2023/WF VICB 8525.10-17 World feed - N02S; Happyfarm - P02S; YBF - H02S	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG QUỐC TẾ WORLDFEED GROUP (GIA CÔNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT)	30/010/2022/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho heo siêu nạc từ 8 - 22kg	World feed - N02S; Happyfarm - P02S; YBF - H02S	TCCS 28:2023/WF	VICB 8525.10-17	""
2035	TCCS 28:2024/TTHD 32193-5/24-CNVN-TCB GROWTH - FEED CLEAR - BIG HOPE-GR45 - FC VND - LD604	Công ty TNHH Thiên Thành HD	30/018/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp chuyên dùng cho vịt - ngan đẻ siêu trứng	GROWTH - FEED CLEAR - BIG HOPE-GR45 - FC VND - LD604	TCCS 28:2024/TTHD	32193-5/24-CNVN-TCB	""
2036	TCCS 28:2025/AN 40913-10/25-CNVN-TCB Annghia-C703; TOÀN LỘC-C43; FARM GOLDZ-403; DREAM GOLD-D403; ANIMAIL FEED-AC403; MAY-935; VINFEED-C603; VICO BEE-C03; BEE VICO-503; VOLVO-C303; THACO FEED-8853; NUMBER ONE-VT703	Công ty TNHH An Nghĩa	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp cho chim Bồ câu	Annghia-C703; TOÀN LỘC-C43; FARM GOLDZ-403; DREAM GOLD-D403; ANIMAIL FEED-AC403; MAY-935; VINFEED-C603; VICO BEE-C03; BEE VICO-503; VOLVO-C303; THACO FEED-8853; NUMBER ONE-VT703	TCCS 28:2025/AN	40913-10/25-CNVN-TCB	""
2037	TCCS 29:2018/CPV 16271-3/21-CNVN-ĐTV2 HI-GRO 310 / 510 - CP 810 / 910 - STAR FEED GT 01 / GT 11 - NUVO 9410 / 9610 - BELL FEED 8410 / 8610 - HI-GRO 310P / 510P - CP 810P / 910P - STAR FEED GT 01P / GT 11P - NUVO 9410P / 9610P - BELL FEED 8410P / 8610P	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng bột / dạng mảnh hoặc dạng viên cho gà thịt (1 ngày - 14 ngày tuổi)	HI-GRO 310 / 510 - CP 810 / 910 - STAR FEED GT 01 / GT 11 - NUVO 9410 / 9610 - BELL FEED 8410 / 8610 - HI-GRO 310P / 510P - CP 810P / 910P - STAR FEED GT 01P / GT 11P - NUVO 9410P / 9610P - BELL FEED 8410P / 8610P	TCCS 29:2018/CPV	16271-3/21-CNVN-ĐTV2	""
2038	TCCS 29:2018/ECOHY 20066-4/22-CNVN-ĐTV2 GREENTECHZ - GS22T	Công ty Cổ phần Green Nutrition	30/015/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà từ 22 - 60 ngày	GREENTECHZ - GS22T	TCCS 29:2018/ECOHY	20066-4/22-CNVN-ĐTV2	""
2039	TCCS 29:2018/ECOHY 24367-4/23-CNVN-ĐTV2 GNSFeed; GreenTechz - ECO402; GS22T	Công ty Cổ phần Green Nutrition	30/015/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà từ 22 - 60 ngày	GNSFeed; GreenTechz - ECO402; GS22T	TCCS 29:2018/ECOHY	24367-4/23-CNVN-ĐTV2	""
2040	TCCS 29:2019/TW-HD 11045-11/19-CNVN-ĐTV2 TONGWEI 313	CÔNG TY TNHH TONGWEI HẢI DƯƠNG	30/010/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho gà thịt từ 60 ngày tuổi - xuất chuồng	TONGWEI 313	TCCS 29:2019/TW-HD	11045-11/19-CNVN-ĐTV2	""
2041	TCCS 29:2024/TTHD 32194-5/24-CNVN-TCB GROWTH - FEED CLEAR - BIG HOPE GR48 - FC VNC - LD605	Công ty TNHH Thiên Thành HD	30/018/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho vịt đẻ và vịt chạy đồng	GROWTH - FEED CLEAR - BIG HOPE GR48 - FC VNC - LD605	TCCS 29:2024/TTHD	32194-5/24-CNVN-TCB	""
2042	TCCS 29:2025/CNC-HD 42075-1/26-CNVN-TCB VICOEM - 6268S	Công ty cổ phần dinh dưỡng Quốc tế CNC	30/009/2022/TACN	Hỗn hợp cho gà trắng siêu thịt từ 15 ngày tuổi đến 29 ngày tuổi	VICOEM - 6268S	TCCS 29:2025/CNC-HD	42075-1/26-CNVN-TCB	""
2043	TCCS 30:2015/ITW-HD VICB 12784.10-32 551; K54; 551S-Plus; 551S	Công ty CP Interway - VN	30/003/2022/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho lợn con từ tập ăn ngày đến 15kg	551; K54; 551S-Plus; 551S	TCCS 30:2015/ITW-HD	VICB 12784.10-32	""
2044	TCCS 30:2016/PT.HD 31129-5/24-CNVN-TCB CPMax; PhuThaiHD; Greenmax - 688S; 688 ; 6033	CÔNG TY TNHH SX & KD TACN PHÚ THÁI	30/003/2024/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp cho gà thịt ( 1 ngày - xuất bán)	CPMax; PhuThaiHD; Greenmax - 688S; 688 ; 6033	TCCS 30:2016/PT.HD	31129-5/24-CNVN-TCB	""
2045	TCCS 30:2018/CPV 16272-3/21-CNVN-ĐTV2 HI-GRO 311A / 511A - CP 811A / 911A - STAR FEED GT 02A / GT 12A - NUVO 9411A / 9611A - BELL FEED 8411A / 8611A - HI-GRO 311AP / 511AP - CP 811AP / 911AP - STAR FEED GT 02AP / GT 12AP - NUVO 9411AP / 9611AP - BELL FEED 8411AP / 8611AP	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng bột / dạng mảnh hoặc dạng viên cho gà thịt (15 ngày - 21 ngày tuổi)	HI-GRO 311A / 511A - CP 811A / 911A - STAR FEED GT 02A / GT 12A - NUVO 9411A / 9611A - BELL FEED 8411A / 8611A - HI-GRO 311AP / 511AP - CP 811AP / 911AP - STAR FEED GT 02AP / GT 12AP - NUVO 9411AP / 9611AP - BELL FEED 8411AP / 8611AP	TCCS 30:2018/CPV	16272-3/21-CNVN-ĐTV2	""
2046	TCCS 30:2018/ECOHY 20075-4/22-CNVN-ĐTV2 GNSFEED; GREENTECHZ - ECO13; HC13	Công ty Cổ phần Green Nutrition	30/015/2023/TACN	Hỗn hợp cho lợn nái hậu bị và nái chửa	GNSFEED; GREENTECHZ - ECO13; HC13	TCCS 30:2018/ECOHY	20075-4/22-CNVN-ĐTV2	""
2047	TCCS 30:2018/SV-HD HQ.01.0820 H22S+ - Q11S+ - A612S+ - CT340P - 1020S+ - H12S+ - M952S+ - H1.5S - H868S+ - Π989S+ - H02	Công ty cổ phần thức ăn chăn nuôi Sao Việt	30/004/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo siêu nạc từ 8 - 25kg	H22S+ - Q11S+ - A612S+ - CT340P - 1020S+ - H12S+ - M952S+ - H1.5S - H868S+ - Π989S+ - H02	TCCS 30:2018/SV-HD	HQ.01.0820	""
2048	TCCS 30:2019/TW-HD 11046-11/19-CNVN-ĐTV2 TONGWEI 333	CÔNG TY TNHH TONGWEI HẢI DƯƠNG	30/010/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho gà lông màu từ 29-60 ngày tuổi	TONGWEI 333	TCCS 30:2019/TW-HD	11046-11/19-CNVN-ĐTV2	""
2049	TCCS 30:2020/ TWINSHD VICB 2874.10-30 GCN 20/12/2025 TBTN 23/12/2025 TWINS JPG-2S#; TWINS HS-2S	CÔNG TY TNHH TWINS HẢI DƯƠNG VIỆT NAM	30/001/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp dành cho heo siêu nạc từ 12kg - 25kg	TWINS JPG-2S#; TWINS HS-2S	TCCS 30:2020/ TWINSHD	VICB 2874.10-30 GCN 20/12/2025 TBTN 23/12/2025	""
2050	TCCS 30:2020/DDVN 15402-12/20-CNVN-ĐTV2 V4S	Công ty CP Dinh dưỡng Việt Nam	30/001/2023/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho ngan - vịt đẻ siêu trứng	V4S	TCCS 30:2020/DDVN	15402-12/20-CNVN-ĐTV2	""
2051	TCCS 30:2021/NS 263-7/26-CNTY-HCTN N04S	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG QUỐC TẾ NASA (gia công tại Công ty Cổ phần thức ăn chăn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	TĂHH cho lợn siêu nạc từ 35kg đến 70kg	N04S	TCCS 30:2021/NS	263-7/26-CNTY-HCTN	""
2052	TCCS 30:2021/VIP-HD VICB 2061.10-30 Open 631 - rHinos 611 - Open V-93 - Fitly V-68 - rHinos V3018 - SPS V11	Công ty cổ phần Việt Open	30/009/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp cho ngan - vịt thịt từ 01-29 ngày tuổi	Open 631 - rHinos 611 - Open V-93 - Fitly V-68 - rHinos V3018 - SPS V11	TCCS 30:2021/VIP-HD	VICB 2061.10-30	""
2053	TCCS 30:2023/WF VICB 8525.10-15 World feed - H23; Happyfarm - V23; YBF - D23	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG QUỐC TẾ WORLDFEED GROUP (GIA CÔNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT)	30/010/2022/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho ngan - vịt đẻ trứng	World feed - H23; Happyfarm - V23; YBF - D23	TCCS 30:2023/WF	VICB 8525.10-15	""
2054	TCCS 30:2024/ADG-HD 44462-5/26-CNVN-TCB AD GREEN - 820S	Công ty CP Adgreen (gia công tại Công ty trách nhiệm thức ăn chăn nuôi Phú Gia)	30/012/2021/TACN	Hỗn Hợp Tập Ăn Cho Lợn Sữa Từ 7 Ngày Tuổi – 2 Tuần Sau Cai Sữa	AD GREEN - 820S	TCCS 30:2024/ADG-HD	44462-5/26-CNVN-TCB	""
2055	TCCS 30:2025/3F-HD 41861-12/25-CNVN-TCB CENFEED - F41	Công ty cổ phần dinh dưỡng 3F Việt Nam (gia công tại Công ty cổ phần dinh dưỡng quốc tế CNC)	30/009/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp vịt - ngan siêu thịt từ 22 ngày - xuất	CENFEED - F41	TCCS 30:2025/3F-HD	41861-12/25-CNVN-TCB	""
2056	TCCS 30:2025/AN 40915-10/25-CNVN-TCB TOÀN LỘC-N02; FARM GOLDZ-820; DREAM GOLD-D8888; ANIMAIL FEED-AG210; MAY-S112; VINFEED-D200; VICO BEE-V20; BEE VICO-800; VOLVO-G201; THACO FEED-8838; NUMBER ONE-VT201	Công ty TNHH An Nghĩa	30/008/2023/TACN	Đậm đặc cho Ngan - Gà - Vịt thịt từ 1 ngày – xuất bán	TOÀN LỘC-N02; FARM GOLDZ-820; DREAM GOLD-D8888; ANIMAIL FEED-AG210; MAY-S112; VINFEED-D200; VICO BEE-V20; BEE VICO-800; VOLVO-G201; THACO FEED-8838; NUMBER ONE-VT201	TCCS 30:2025/AN	40915-10/25-CNVN-TCB	""
2057	TCCS 30:2025/CNC-HD 41832-12/25-CNVN-TCB VICOEM - 6368S	Công ty cổ phần dinh dưỡng Quốc tế CNC	30/009/2022/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho gà trắng vỗ béo từ 30 ngày tuổi đến xuất chuồng	VICOEM - 6368S	TCCS 30:2025/CNC-HD	41832-12/25-CNVN-TCB	""
2058	TCCS 30:2025/TTHD VICB 2130.10-A1 THÀNH ĐÔNG FEED 868; TÁM LỢI TL-68; T&L FEED BT-68; STARLIGHT STA-68; GROFAST GR-68	Công ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi Tiền Trung	30/004/2021 /TACN	Thức ăn tinh hỗn hợp cho bò thịt vỗ béo	THÀNH ĐÔNG FEED 868; TÁM LỢI TL-68; T&L FEED BT-68; STARLIGHT STA-68; GROFAST GR-68	TCCS 30:2025/TTHD	VICB 2130.10-A1	""
2059	TCCS 31: 2025/ PG 39913-7/25 -CNVN-TCB RICFA – RF776	Công ty TNHH Thức ăn chăn nuôi Phú Gia	30/012/ 2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dạng viên cho heo hậu bị và nái mang thai	RICFA – RF776	TCCS 31: 2025/ PG	39913-7/25 -CNVN-TCB	""
2060	TCCS 31:2014/THD VICB 1992.10-53 V.9302S	Công ty cổ phần dinh dưỡng Thái Lan	30/0011/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dạng viên cho ngan - vịt Super siêu thịt từ (22 ngày – xuất chuồng)	V.9302S	TCCS 31:2014/THD	VICB 1992.10-53	""
2061	TCCS 31:2018/CPV 16273-3/21-CNVN-ĐTV2 HI-GRO 311/511 - 311S/511S - 311P/511P - 311SP/511SP; CP 811/911 - 811S/911S - 811P/911P - 811SP/911SP; STAR FEED GT 02/GT 12 - GT 02S/GT 12S - GT 02P/GT 12P - NUVO 9411/9611 - 9411S/9611S - 9411P/9611P; BELL FEED 8411/8611 - 8411S/8611S - 8411P/8611P	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng bột / dạng mảnh hoặc dạng viên cho gà thịt (22 ngày - 35 ngày tuổi)	HI-GRO 311/511 - 311S/511S - 311P/511P - 311SP/511SP; CP 811/911 - 811S/911S - 811P/911P - 811SP/911SP; STAR FEED GT 02/GT 12 - GT 02S/GT 12S - GT 02P/GT 12P - NUVO 9411/9611 - 9411S/9611S - 9411P/9611P; BELL FEED 8411/8611 - 8411S/8611S - 8411P/8611P	TCCS 31:2018/CPV	16273-3/21-CNVN-ĐTV2	""
2062	TCCS 31:2018/ECOHY 30185-4/24-CNVN-TCB GNSFEED; GREENTECHZ – H88; ĐH88	Công ty Cổ phần Green Nutrition	30/015/2023/TACN	Thức ăn đậm đặc cho lợn từ 10kg - xuất chuồng	GNSFEED; GREENTECHZ – H88; ĐH88	TCCS 31:2018/ECOHY	30185-4/24-CNVN-TCB	""
2063	TCCS 31:2018/PG-HD 19418-1/22-CNVN-ĐTV2 CHÌA KHÓA VÀNG-CK311S;RICFA-RF554S	Công ty TNHH Thức ăn chăn nuôi Phú Gia	30/012/ 2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dạng viên cho heo từ tập ăn đến 15 kg	CHÌA KHÓA VÀNG-CK311S;RICFA-RF554S	TCCS 31:2018/PG-HD	19418-1/22-CNVN-ĐTV2	""
2064	TCCS 31:2020/TWINSHD VICB 2874.10-31 GCN 7/1/2025(R3) TBTN 25/2/2025(TL) TWINS JPG-2#	CÔNG TY TNHH TWINS HẢI DƯƠNG VIỆT NAM	30/001/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp dành cho heo siêu nạc từ 15kg - 30kg	TWINS JPG-2#	TCCS 31:2020/TWINSHD	VICB 2874.10-31 GCN 7/1/2025(R3) TBTN 25/2/2025(TL)	""
2065	TCCS 31:2021/NS 265-7/26-CNTY-HCTN BD88	CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG QUỐC TẾ NASA (gia công tại Công ty Cổ phần thức ăn chăn nuôi ViNa)	30/009/2021/TACN	TĂHH tinh hoàn chỉnh cho bò thịt	BD88	TCCS 31:2021/NS	265-7/26-CNTY-HCTN	""
2066	TCCS 31:2021/VIP-HD VICB 2061.10-31 Open 632 - rHinos 612 - Open V94 - Fitly V69B - rHinos V3019 - SPS V22	Công ty cổ phần Việt Open	30/009/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp cho ngan - vịt thịt từ 29 ngày tuổi - xuất bán	Open 632 - rHinos 612 - Open V94 - Fitly V69B - rHinos V3019 - SPS V22	TCCS 31:2021/VIP-HD	VICB 2061.10-31	""
2067	TCCS 31:2024/AF-HD 35488-10/24-CNVN-TCB 505S; 4040	Công ty TNHH thức ăn chăn nuôi Hoa Kỳ	30/001/2020/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp cho cút đẻ (trên 35 ngày tuổi)	505S; 4040	TCCS 31:2024/AF-HD	35488-10/24-CNVN-TCB	""
2068	TCCS 31:2025/3F-HD 42123-1/26-CNVN-TCB CENFEED - F41T	Công ty cổ phần dinh dưỡng 3F Việt Nam (gia công tại Công ty cổ phần dinh dưỡng quốc tế CNC)	30/009/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp vịt - ngan siêu thịt từ 22 ngày - xuất	CENFEED - F41T	TCCS 31:2025/3F-HD	42123-1/26-CNVN-TCB	""
2069	TCCS 31:2025/TTHD VICB 2130.10-A2 THÀNH ĐÔNG FEED 805; TÁM LỢI TL-305; T&L FEED 93C; STARLIGHT STA-05; GROFAST GR-305	Công ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi Tiền Trung	30/004/2021 /TACN	Hỗn hợp đặc biệt cho thỏ thịt	THÀNH ĐÔNG FEED 805; TÁM LỢI TL-305; T&L FEED 93C; STARLIGHT STA-05; GROFAST GR-305	TCCS 31:2025/TTHD	VICB 2130.10-A2	""
2070	TCCS 32:2015/ITW-HD VICB 12784.10-18 552S; 550S; 652S; 668S	Công ty CP Interway - VN	30/003/2022/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho lợn siêu nạc từ 12kg đến 30kg	552S; 550S; 652S; 668S	TCCS 32:2015/ITW-HD	VICB 12784.10-18	""
2071	TCCS 32:2019/TW-HD 11050-11/19-CNVN-ĐTV2 TONGWEI 325	CÔNG TY TNHH TONGWEI HẢI DƯƠNG	30/010/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho gà đẻ	TONGWEI 325	TCCS 32:2019/TW-HD	11050-11/19-CNVN-ĐTV2	""
2072	TCCS 32:2021/HGV-HD VICB 11992.10-49 VIETROYAL; COMBIFEED V221; CF811	CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT	30/010/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp dạng viên dùng cho vịt - ngan thịt từ 1-21 ngày tuổi	VIETROYAL; COMBIFEED V221; CF811	TCCS 32:2021/HGV-HD	VICB 11992.10-49	""
2073	TCCS 32:2024/AF-HD 35792-11/24-CNVN-TCB BC01	Công ty TNHH thức ăn chăn nuôi Hoa Kỳ	30/001/2020/TACN	Thức ăn hỗn hợp viên cho chim bồ câu bố mẹ	BC01	TCCS 32:2024/AF-HD	35792-11/24-CNVN-TCB	""
2074	TCCS 32:2025/GT-VINACO VICB 2645.10-32 GT-VINACO-GT302; GREEN WAY-A772; NEW STANDARD-S702	Công ty Cổ phần dinh dưỡng Quốc tế GT - Vinaco (gia công tại Công ty Cổ Phần Thức Ăn Chăn Nuôi Tiền Trung)	30/004/2021 /TACN	Hỗn hợp cho vịt - ngan siêu thịt từ 22 ngày đến xuất bán	GT-VINACO-GT302; GREEN WAY-A772; NEW STANDARD-S702	TCCS 32:2025/GT-VINACO	VICB 2645.10-32	""
2075	TCCS 333:2018/CPV 13895-7/20-CNVN-ĐTV2 HI-GRO 549M - CP 949M - STAR FEED VT 12M - NUVO 9649M - BELL FEED 8649M - HI-GRO 549MP - CP 949MP - STAR FEED VT 12MP - NUVO 9649MP - BELL FEED 8649MP	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng viên cho ngan - vịt thịt (22 ngày tuổi – xuất chuồng)	HI-GRO 549M - CP 949M - STAR FEED VT 12M - NUVO 9649M - BELL FEED 8649M - HI-GRO 549MP - CP 949MP - STAR FEED VT 12MP - NUVO 9649MP - BELL FEED 8649MP	TCCS 333:2018/CPV	13895-7/20-CNVN-ĐTV2	""
2076	TCCS 334:2018/CPV 16225-3/21-CNVN-ĐTV2 HI-GRO 394 / 594 - CP 894 / 994 - STAR FEED BT 04 / BT 14 - NUVO 9494 / 9694 - BELL FEED 8494 / 8694	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn tinh hỗn hợp dạng bột / dạng viên cho bò thịt (cai sữa - 12 tháng tuổi hoặc trọng lượng từ 150 kg - 250 kg)	HI-GRO 394 / 594 - CP 894 / 994 - STAR FEED BT 04 / BT 14 - NUVO 9494 / 9694 - BELL FEED 8494 / 8694	TCCS 334:2018/CPV	16225-3/21-CNVN-ĐTV2	""
2077	TCCS 33:2014/HD VICB 1992.10-56 G.9201G	Công ty cổ phần dinh dưỡng Thái Lan	30/0011/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dạng viên cho gà hậu bị	G.9201G	TCCS 33:2014/HD	VICB 1992.10-56	""
2078	TCCS 33:2021/HGV-HD VICB 11992.10-40 VIETROYAL; COMBIFEED V222; CF812	CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT	30/010/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp dạng viên dùng cho vịt - ngan thịt từ 22 ngày-xuất bán	VIETROYAL; COMBIFEED V222; CF812	TCCS 33:2021/HGV-HD	VICB 11992.10-40	""
2079	TCCS 33:2024/PT.HD 36648-1/25-CNVN-TCB PhuthaiHD TT01	CÔNG TY TNHH SX & KD TACN PHÚ THÁI	30/003/2024/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho trâu thịt	PhuthaiHD TT01	TCCS 33:2024/PT.HD	36648-1/25-CNVN-TCB	""
2080	TCCS 33:2025/AN 40904-10/25-CNVN-TCB Annghia-D901; TOÀN LỘC-D60; FARM GOLDZ-889; DREAM GOLD-D119; ANIMAIL FEED-AD501; MAY-636; VINFEED-D800; VICO BEE-D80; BEE VICO-507; VOLVO-AD160S; THACO FEED-9904; NUMBER ONE-B99	Công ty TNHH An Nghĩa	30/008/2023/TACN	Thức ăn tinh hỗn hợp cho Dê thịt và vỗ béo	Annghia-D901; TOÀN LỘC-D60; FARM GOLDZ-889; DREAM GOLD-D119; ANIMAIL FEED-AD501; MAY-636; VINFEED-D800; VICO BEE-D80; BEE VICO-507; VOLVO-AD160S; THACO FEED-9904; NUMBER ONE-B99	TCCS 33:2025/AN	40904-10/25-CNVN-TCB	""
2081	TCCS 33:2025/CNC-HD 42080-1/26-CNVN-TCB VICOEM - 6368-GT	Công ty cổ phần dinh dưỡng Quốc tế CNC	30/009/2022/TACN	Hỗn hợp cao cấp vỗ béo cho gà trắng từ 36 ngày tuổi đến xuất bán	VICOEM - 6368-GT	TCCS 33:2025/CNC-HD	42080-1/26-CNVN-TCB	""
2082	TCCS 33:2026/NHHN 317-9/17-CNVN-ĐT NEW HOPE 510L	Công ty TNHH New Hope Hà Nội chi nhánh Hải Phòng	31/001/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà thịt từ 01 ngày tuổi đến 03 tuần tuổi	NEW HOPE 510L	TCCS 33:2026/NHHN	317-9/17-CNVN-ĐT	""
2083	TCCS 34: 2018/PG-HD 39745-7/25 -CNVN-TCB CHÌA KHÓA VÀNG-CK019; RICFA - RF759	Công ty TNHH Thức ăn chăn nuôi Phú Gia	30/012/ 2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà thịt từ 01 ngày tuổi- xuất bán	CHÌA KHÓA VÀNG-CK019; RICFA - RF759	TCCS 34: 2018/PG-HD	39745-7/25 -CNVN-TCB	""
2084	TCCS 34:2018/CPV 16265-3/21-CNVN-ĐTV2 HI-GRO 312 / 512 - CP 812 / 912 - NUVO 9412 / 9612 - BELL FEED 8412 / 8612 -HI-GRO 312P / 512P - CP 812P / 912P - NUVO 9412P / 9612P - BELL FEED 8412P / 8612P	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng bột / dạng mảnh hoặc dạng viên cho gà thịt vỗ béo (33 ngày tuổi - xuất chuồng)	HI-GRO 312 / 512 - CP 812 / 912 - NUVO 9412 / 9612 - BELL FEED 8412 / 8612 -HI-GRO 312P / 512P - CP 812P / 912P - NUVO 9412P / 9612P - BELL FEED 8412P / 8612P	TCCS 34:2018/CPV	16265-3/21-CNVN-ĐTV2	""
2085	TCCS 34:2019/TW-HD 11052-11/19-CNVN-ĐTV2 TONGWEI 413	CÔNG TY TNHH TONGWEI HẢI DƯƠNG	30/010/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho vịt - ngan từ 22 ngày tuổi - xuất chuồng	TONGWEI 413	TCCS 34:2019/TW-HD	11052-11/19-CNVN-ĐTV2	""
2086	TCCS 34:2021/VIP-HD VICB 2061.10-34 Open 333 - rHinos 777 - Open B151 - Fitly BF332 - rHinos R112 - SPS B1	Công ty cổ phần Việt Open	30/009/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp cho trâu bò siêu thịt	Open 333 - rHinos 777 - Open B151 - Fitly BF332 - rHinos R112 - SPS B1	TCCS 34:2021/VIP-HD	VICB 2061.10-34	""
2087	TCCS 34:2024/PT.HD 36658-1/25-CNVN-TCB PhuthaiHD 0982	CÔNG TY TNHH SX & KD TACN PHÚ THÁI	30/003/2024/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà lông màu từ 1 - 21 ngày tuổi	PhuthaiHD 0982	TCCS 34:2024/PT.HD	36658-1/25-CNVN-TCB	""
2088	TCCS 34:2025/3F-HD 42122-1/26-CNVN-TCB CENFEED - F65	Công ty cổ phần dinh dưỡng 3F Việt Nam (gia công tại Công ty cổ phần dinh dưỡng quốc tế CNC)	30/009/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp gà đẻ cao sản từ 18 tuần	CENFEED - F65	TCCS 34:2025/3F-HD	42122-1/26-CNVN-TCB	""
2089	TCCS 34:2025/AN 40905-10/25-CNVN-TCB Annghia-A001	Công ty TNHH An Nghĩa	30/008/2023/TACN	Hỗn hợp đặc biệt cho Lợn con	Annghia-A001	TCCS 34:2025/AN	40905-10/25-CNVN-TCB	""
2090	TCCS 34:2025/CNC-HD 42078-1/26-CNVN-TCB VICOEM - 6768	Công ty cổ phần dinh dưỡng Quốc tế CNC	30/009/2022/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho gà thịt từ 35 ngày tuổi đến xuất chuồng	VICOEM - 6768	TCCS 34:2025/CNC-HD	42078-1/26-CNVN-TCB	""
2091	TCCS 35:2018/ PG-HD 19286-1/22-CNVN-ĐTV2 CHÌA KHÓA VÀNG-CK720;RICFA-RF605CD	Công ty TNHH Thức ăn chăn nuôi Phú Gia	30/012/ 2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dạng viên cho ngan - vịt đẻ	CHÌA KHÓA VÀNG-CK720;RICFA-RF605CD	TCCS 35:2018/ PG-HD	19286-1/22-CNVN-ĐTV2	""
2092	TCCS 35:2020/DDVN 15393-12/20-CNVN-ĐTV2 G3	Công ty CP Dinh dưỡng Việt Nam	30/001/2023/TACN	Hỗn hợp cho gà trắng (từ 29 - 42 ngày tuổi)	G3	TCCS 35:2020/DDVN	15393-12/20-CNVN-ĐTV2	""
2093	TCCS 35:2023/THD VICB 1992.10-77 Pig 02S - D66S	Công ty cổ phần dinh dưỡng Thái Lan	30/0011/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp đặc biệt cho lợn siêu nạc (08kg - 20kg)	Pig 02S - D66S	TCCS 35:2023/THD	VICB 1992.10-77	""
2094	TCCS 35:2025/CNC-HD 42082-1/26-CNVN-TCB VICOEM - 6768-A	Công ty cổ phần dinh dưỡng Quốc tế CNC	30/009/2022/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho gà thịt từ 42 ngày tuổi đến xuất bán	VICOEM - 6768-A	TCCS 35:2025/CNC-HD	42082-1/26-CNVN-TCB	""
2095	TCCS 36:2019/TW-HD 11054-11/19-CNVN-ĐTV2 TONGWEI 423	CÔNG TY TNHH TONGWEI HẢI DƯƠNG	30/010/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho vịt đẻ	TONGWEI 423	TCCS 36:2019/TW-HD	11054-11/19-CNVN-ĐTV2	""
2096	TCCS 36:2020/DDVN 15391-12/20-CNVN-ĐTV2 G8S	Công ty CP Dinh dưỡng Việt Nam	30/001/2023/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho gà đẻ	G8S	TCCS 36:2020/DDVN	15391-12/20-CNVN-ĐTV2	""
2097	TCCS 36:2025/3F-HD 42127-1/26-CNVN-TCB CENFEED - F61	Công ty cổ phần dinh dưỡng 3F Việt Nam (gia công tại Công ty cổ phần dinh dưỡng quốc tế CNC)	30/009/2022/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho gà trắng siêu thịt từ 15 đến 29 ngày tuổi	CENFEED - F61	TCCS 36:2025/3F-HD	42127-1/26-CNVN-TCB	""
2098	TCCS 36:2025/CNC-HD 41833-12/25-CNVN-TCB VICOEM - 6568	Công ty cổ phần dinh dưỡng Quốc tế CNC	30/009/2022/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho gà thịt từ 01 ngày tuổi đến xuất chuồng	VICOEM - 6568	TCCS 36:2025/CNC-HD	41833-12/25-CNVN-TCB	""
2099	TCCS 37:2018/CPV 16268-3/21-CNVN-ĐTV2 HI-GRO 311L / 511L - CP 811L / 911L - STAR FEED GT02L / GT12L - NUVO 9411L / 9611L - BELL FEED 8411L / 8611L	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng bột / dạng viên cho gà ta (22 ngày tuổi - xuất chuồng)	HI-GRO 311L / 511L - CP 811L / 911L - STAR FEED GT02L / GT12L - NUVO 9411L / 9611L - BELL FEED 8411L / 8611L	TCCS 37:2018/CPV	16268-3/21-CNVN-ĐTV2	""
2100	TCCS 37:2019/TW-HD 11063-11/19-CNVN-ĐTV2 TONGWEI 426	CÔNG TY TNHH TONGWEI HẢI DƯƠNG	30/010/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho vịt đẻ sau 18 tuần tuổi	TONGWEI 426	TCCS 37:2019/TW-HD	11063-11/19-CNVN-ĐTV2	""
2101	TCCS 37:2023/DDVN 28207-1/24-CNVN-TCB H111	Công ty CP Dinh dưỡng Việt Nam	30/001/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp đặc biệt dành cho heo con (từ tập ăn đến sau cai sữa 10 ngày)	H111	TCCS 37:2023/DDVN	28207-1/24-CNVN-TCB	""
2102	TCCS 37:2025/CNC-HD 42083-1/26-CNVN-TCB VICOEM - 5657	Công ty cổ phần dinh dưỡng Quốc tế CNC	30/009/2022/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho gà đẻ hậu bị	VICOEM - 5657	TCCS 37:2025/CNC-HD	42083-1/26-CNVN-TCB	""
2103	TCCS 37:2026/NHHN 8106-5/19-CNVN-ĐTV2 NEW HOPE 511L	Công ty TNHH New Hope Hà Nội chi nhánh Hải Phòng	31/001/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà thịt từ 03 tuần tuổi trở lên	NEW HOPE 511L	TCCS 37:2026/NHHN	8106-5/19-CNVN-ĐTV2	""
2104	TCCS 38:2021/HGV-HD VICB 11992.10-47 VIETROYAL V228	CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT	30/010/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp dạng viên dùng cho vịt - ngan thịt từ 1 ngày tuổi-XB	VIETROYAL V228	TCCS 38:2021/HGV-HD	VICB 11992.10-47	""
2105	TCCS 38:2023/DDVN 28208-1/24-CNVN-TCB L5	Công ty CP Dinh dưỡng Việt Nam	30/001/2023/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho lợn thịt (từ 16kg - 35kg)	L5	TCCS 38:2023/DDVN	28208-1/24-CNVN-TCB	""
2106	TCCS 39:2015/ITW-HD VICB 12784.10-19 5505; 5555; 0515; G12	Công ty CP Interway - VN	30/003/2022/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho gà siêu thịt từ 29 ngày đến xuất bán	5505; 5555; 0515; G12	TCCS 39:2015/ITW-HD	VICB 12784.10-19	""
2107	TCCS 39:2019/SV-HD HQ.01.0820 GT64 - G34 - A834 - CT914S - 2080 - G23S - M754S - G6840S - G686S - Π513S - ST4	Công ty cổ phần thức ăn chăn nuôi Sao Việt	30/004/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà siêu vỗ béo	GT64 - G34 - A834 - CT914S - 2080 - G23S - M754S - G6840S - G686S - Π513S - ST4	TCCS 39:2019/SV-HD	HQ.01.0820	""
2108	TCCS 39:2023/DDVN 28209-1/24-CNVN-TCB B10S	Công ty CP Dinh dưỡng Việt Nam	30/001/2023/TACN	Hỗn hợp lợn con siêu nạc (từ cai sữa - 15kg)	B10S	TCCS 39:2023/DDVN	28209-1/24-CNVN-TCB	""
2109	TCCS 39:2023/THD VICB 1992.10-64 TL01	Công ty cổ phần dinh dưỡng Thái Lan	30/0011/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp vỗ béo cho dê cao sản	TL01	TCCS 39:2023/THD	VICB 1992.10-64	""
2110	TCCS 39:2025/CNC-HD 41822-12/25-CNVN-TCB VICOEM - 3135	Công ty cổ phần dinh dưỡng Quốc tế CNC	30/009/2022/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho vịt - ngan siêu thịt từ 01 đến 21 ngày tuổi	VICOEM - 3135	TCCS 39:2025/CNC-HD	41822-12/25-CNVN-TCB	""
2111	TCCS 40:2015/ITW-HD VICB 12784.10-20 5501N; 5501L; 0516L	Công ty CP Interway - VN	30/003/2022/TACN	Hỗn hợp cho gà siêu thịt từ 1 ngày đến Xuất Bán	5501N; 5501L; 0516L	TCCS 40:2015/ITW-HD	VICB 12784.10-20	""
2112	TCCS 40:2023/DDVN 28210-1/24-CNVN-TCB B12Plus	Công ty CP Dinh dưỡng Việt Nam	30/001/2023/TACN	Hỗn hợp lợn siêu nạc (từ 10kg - 22kg)	B12Plus	TCCS 40:2023/DDVN	28210-1/24-CNVN-TCB	""
2113	TCCS 40:2025/CNC-HD 41824-12/25-CNVN-TCB VICOEM - 3136	Công ty cổ phần dinh dưỡng Quốc tế CNC	30/009/2022/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho vịt - ngan siêu thịt từ 25 ngày tuổi đến xuất chuồng	VICOEM - 3136	TCCS 40:2025/CNC-HD	41824-12/25-CNVN-TCB	""
2114	TCCS 41:2021/HGV-HD VICB 11992.10-87 COMBIFEED VĐ226T	CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT	30/010/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp dạng viên dùng cho vịt - ngan thịt và đẻ chạy đồng	COMBIFEED VĐ226T	TCCS 41:2021/HGV-HD	VICB 11992.10-87	""
2115	TCCS 41:2023/DDVN 28211-1/24-CNVN-TCB B12S	Công ty CP Dinh dưỡng Việt Nam	30/001/2023/TACN	Hỗn hợp lợn siêu nạc (từ 10kg - 25kg)	B12S	TCCS 41:2023/DDVN	28211-1/24-CNVN-TCB	""
2116	TCCS 42:2015/ITW-HD VICB 12784.10-16 V101	Công ty CP Interway - VN	30/003/2022/TACN	Hỗn hợp cho vịt - ngan siêu thịt từ 01 đến 20 ngày tuổi	V101	TCCS 42:2015/ITW-HD	VICB 12784.10-16	""
2117	TCCS 42:2021/HGV-HD VICB 11992.10-41 COMBIFEED CF911	CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT	30/010/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp dạng bột dùng cho cút hậu bị từ 1 ngày đến 28 ngày tuổi	COMBIFEED CF911	TCCS 42:2021/HGV-HD	VICB 11992.10-41	""
2118	TCCS 42:2023/DDVN 28217-1/24-CNVN-TCB B16S	Công ty CP Dinh dưỡng Việt Nam	30/001/2023/TACN	Hỗn hợp lợn nái siêu nạc mang thai	B16S	TCCS 42:2023/DDVN	28217-1/24-CNVN-TCB	""
2119	TCCS 42:2024/THD VICB 1992.10-72 G203S	Công ty cổ phần dinh dưỡng Thái Lan	30/0011/2021/TACN	Hỗn hợp hoàn chỉnh cho gà siêu thịt vỗ béo	G203S	TCCS 42:2024/THD	VICB 1992.10-72	""
2120	TCCS 43:2018/CPV 16240-3/21-CNVN-ĐTV2 HI-GRO 113 - CP 713 - STAR FEED GT 23 - NUVO 9213 - BELL FEED 8213	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn đậm đặc dạng bột cho gà thịt (1 ngày tuổi - xuất chuồng)	HI-GRO 113 - CP 713 - STAR FEED GT 23 - NUVO 9213 - BELL FEED 8213	TCCS 43:2018/CPV	16240-3/21-CNVN-ĐTV2	""
2121	TCCS 43:2023/DDVN 28218-1/24-CNVN-TCB B17S	Công ty CP Dinh dưỡng Việt Nam	30/001/2023/TACN	Hỗn hợp lợn nái siêu nạc nuôi con	B17S	TCCS 43:2023/DDVN	28218-1/24-CNVN-TCB	""
2122	TCCS 44:2015/ITW-HD VICB 12784.10-23 VĐ02; V104	Công ty CP Interway - VN	30/003/2022/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho vịt - ngan đẻ từ 18 tuần đến loại thải	VĐ02; V104	TCCS 44:2015/ITW-HD	VICB 12784.10-23	""
2123	TCCS 44:2021/HGV-HD VICB 11992.10-42 VIETROYAL; COMBIFEED B102; CF112	CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT	30/010/2022/TACN	Thức ăn tinh hỗn hợp dùng cho bò thịt	VIETROYAL; COMBIFEED B102; CF112	TCCS 44:2021/HGV-HD	VICB 11992.10-42	""
2124	TCCS 44:2025/CNC-HD 42091-1/26-CNVN-TCB VICOEM - 3140	Công ty cổ phần dinh dưỡng Quốc tế CNC	30/009/2022/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho vịt - ngan đẻ	VICOEM - 3140	TCCS 44:2025/CNC-HD	42091-1/26-CNVN-TCB	""
2125	TCCS 45:2015/ITW-HD VICB 12784.10-17 SỐ 1; 2018S	Công ty CP Interway - VN	30/003/2022/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho lợn siêu thịt từ 15kg đến 40kg	SỐ 1; 2018S	TCCS 45:2015/ITW-HD	VICB 12784.10-17	""
2126	TCCS 45:2019/TW-HD 11064-11/19-CNVN-ĐTV2 DOCFEED D601	CÔNG TY TNHH TONGWEI HẢI DƯƠNG	30/010/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho gà thịt từ 01-21 ngày tuổi	DOCFEED D601	TCCS 45:2019/TW-HD	11064-11/19-CNVN-ĐTV2	""
2127	TCCS 45:2022/CPV 23691-2/23-CNVN-ĐTV2 HI-GRO 321Pro/521Pro - CP 821Pro/921Pro - STAR FEED GĐ 01Pro/GĐ 11Pro - NUVO 9421Pro/9621Pro - BELL FEED 8421Pro/8621Pro - HI-GRO 321PPro/521PPro - CP 821PPro/921PPro - STAR FEED GĐ 01PPro/GĐ 11PPro - NUVO 9421PPro/9621PPro - BELL FEED 8421PPro/8621PPro	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng bột / dạng mảnh hoặc dạng viên cho gà đẻ hậu bị (6 tuần - 10 tuần tuổi)	HI-GRO 321Pro/521Pro - CP 821Pro/921Pro - STAR FEED GĐ 01Pro/GĐ 11Pro - NUVO 9421Pro/9621Pro - BELL FEED 8421Pro/8621Pro - HI-GRO 321PPro/521PPro - CP 821PPro/921PPro - STAR FEED GĐ 01PPro/GĐ 11PPro - NUVO 9421PPro/9621PPro - BELL FEED 8421PPro/8621PPro	TCCS 45:2022/CPV	23691-2/23-CNVN-ĐTV2	""
2128	TCCS 45:2025/CNC-HD 41825-12/25-CNVN-TCB VICOEM - 6168	Công ty cổ phần dinh dưỡng Quốc tế CNC	30/009/2022/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho gà trắng siêu thịt từ 01 đến 14 ngày tuổi	VICOEM - 6168	TCCS 45:2025/CNC-HD	41825-12/25-CNVN-TCB	""
2129	TCCS 46:2015/ITW-HD VICB 12784.10-22 5501+; 0511-GT	Công ty CP Interway - VN	30/003/2022/TACN	Hỗn hợp cho gà trắng siêu thịt (Giai đoạn gột 1 - 13 ngày tuổi)	5501+; 0511-GT	TCCS 46:2015/ITW-HD	VICB 12784.10-22	""
2130	TCCS 46:2022/CPV 23693-2/23-CNVN-ĐTV2 HI-GRO 322Pro/522Pro - CP 822Pro/922Pro - STAR FEED GĐ 02Pro/GĐ 12Pro - NUVO 9422Pro/9622Pro - BELL FEED 8422Pro/8622Pro - HI-GRO 322PPro/522PPro - CP 822PPro/922PPro - STAR FEED GĐ 02PPro/GĐ 12PPro - NUVO 9422PPro/9622PPro - BELL FEED 8422PPro/8622PPro	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng bột / dạng mảnh hoặc dạng viên cho gà đẻ hậu bị (11 tuần - 20 tuần tuổi)	HI-GRO 322Pro/522Pro - CP 822Pro/922Pro - STAR FEED GĐ 02Pro/GĐ 12Pro - NUVO 9422Pro/9622Pro - BELL FEED 8422Pro/8622Pro - HI-GRO 322PPro/522PPro - CP 822PPro/922PPro - STAR FEED GĐ 02PPro/GĐ 12PPro - NUVO 9422PPro/9622PPro - BELL FEED 8422PPro/8622PPro	TCCS 46:2022/CPV	23693-2/23-CNVN-ĐTV2	""
2131	TCCS 46:2023/DDVN 28221-1/24-CNVN-TCB B60G	Công ty CP Dinh dưỡng Việt Nam	30/001/2023/TACN	Hỗn hợp dạng mảnh dùng cho gà gột	B60G	TCCS 46:2023/DDVN	28221-1/24-CNVN-TCB	""
2132	TCCS 46:2025/CNC-HD 42092-1/26-CNVN-TCB VICOEM - 6268	Công ty cổ phần dinh dưỡng Quốc tế CNC	30/009/2022/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho gà trắng siêu thịt từ 15 đến 29 ngày tuổi	VICOEM - 6268	TCCS 46:2025/CNC-HD	42092-1/26-CNVN-TCB	""
2133	TCCS 47:2021/VIP-HD VICB 2061.10-47 Open 522S - Open E-35 - Fitly 55S - rHinos R1011S - rHinos 02S - SPS S5	Công ty cổ phần Việt Open	30/009/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp cho heo thịt siêu nạc từ 12-30kg	Open 522S - Open E-35 - Fitly 55S - rHinos R1011S - rHinos 02S - SPS S5	TCCS 47:2021/VIP-HD	VICB 2061.10-47	""
2134	TCCS 48:2015/ITW-HD VICB 12784.10-29 5503; 0513-GT	Công ty CP Interway - VN	30/003/2022/TACN	Hỗn hợp cho gà trắng siêu thịt (Giai đoạn từ 43 ngày - xuất bán)	5503; 0513-GT	TCCS 48:2015/ITW-HD	VICB 12784.10-29	""
2135	TCCS 48:2021/VIP-HD VICB 2061.10-48 Open 534 - rHinos R1012 - SPS 715	Công ty cổ phần Việt Open	30/009/2023/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho heo thịt từ 30kg-70kg	Open 534 - rHinos R1012 - SPS 715	TCCS 48:2021/VIP-HD	VICB 2061.10-48	""
2136	TCCS 48:2023/DDVN 28228-1/24-CNVN-TCB B62	Công ty CP Dinh dưỡng Việt Nam	30/001/2023/TACN	Hỗn hợp viên cho gà thịt (từ 22 ngày - xuất bán)	B62	TCCS 48:2023/DDVN	28228-1/24-CNVN-TCB	""
2137	TCCS 49:2019/TW-HD 11068-11/19-CNVN-ĐTV2 DOCFEED D701	CÔNG TY TNHH TONGWEI HẢI DƯƠNG	30/010/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho vịt - ngan con từ 01-21 ngày tuổi	DOCFEED D701	TCCS 49:2019/TW-HD	11068-11/19-CNVN-ĐTV2	""
2138	TCCS 49:2025/CNC-HD 41830-12/25-CNVN-TCB C.Farm - C. Farmpro 1	Công ty cổ phần dinh dưỡng Quốc tế CNC	30/009/2022/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho heo thịt siêu nạc ( 10kg - 20kg)	C.Farm - C. Farmpro 1	TCCS 49:2025/CNC-HD	41830-12/25-CNVN-TCB	""
2139	TCCS 50:2019/TW-HD 11069-11/19-CNVN-ĐTV2 DOCFEED D703	CÔNG TY TNHH TONGWEI HẢI DƯƠNG	30/010/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho vịt - ngan từ 22 ngày tuổi - xuất chuồng	DOCFEED D703	TCCS 50:2019/TW-HD	11069-11/19-CNVN-ĐTV2	""
2140	TCCS 51:2023/DDVN 28231-1/24-CNVN-TCB B81	Công ty CP Dinh dưỡng Việt Nam	30/001/2023/TACN	Hỗn hợp cho vịt - ngan siêu thịt (từ 1 - 21 ngày tuổi)	B81	TCCS 51:2023/DDVN	28231-1/24-CNVN-TCB	""
2141	TCCS 52:2018/CPV 16252-3/21-CNVN-ĐTV2 HI-GRO 324 / 524 - CP 824 / 924 - STAR FEED GĐ 04 / GĐ 14 - NUVO 9424 / 9624 - BELL FEED 8424 / 8624 - HI-GRO 324P / 524P - CP 824P / 924P - STAR FEED GĐ 04P / GĐ 14P - NUVO 9424P / 9624P - BELL FEED 8424P / 8624P	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng bột / dạng mảnh hoặc dạng viên cho gà đẻ (19 tuần tuổi - loại)	HI-GRO 324 / 524 - CP 824 / 924 - STAR FEED GĐ 04 / GĐ 14 - NUVO 9424 / 9624 - BELL FEED 8424 / 8624 - HI-GRO 324P / 524P - CP 824P / 924P - STAR FEED GĐ 04P / GĐ 14P - NUVO 9424P / 9624P - BELL FEED 8424P / 8624P	TCCS 52:2018/CPV	16252-3/21-CNVN-ĐTV2	""
2142	TCCS 53:2018/CPV 16244-3/21-CNVN-ĐTV2 HI-GRO 325 / 525 - CP 825 / 925 - STAR FEED GĐ 05 / GĐ 15 - NUVO 9425 / 9625 - BELL FEED 8425 / 8625 - HI-GRO 325P / 525P - CP 825P / 925P - STAR FEED GĐ 05P / GĐ 15P - NUVO 9425P / 9625P - BELL FEED 8425P / 8625P	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng bột / dạng mảnh hoặc dạng viên cho gà đẻ (50 tuần tuổi - loại)	HI-GRO 325 / 525 - CP 825 / 925 - STAR FEED GĐ 05 / GĐ 15 - NUVO 9425 / 9625 - BELL FEED 8425 / 8625 - HI-GRO 325P / 525P - CP 825P / 925P - STAR FEED GĐ 05P / GĐ 15P - NUVO 9425P / 9625P - BELL FEED 8425P / 8625P	TCCS 53:2018/CPV	16244-3/21-CNVN-ĐTV2	""
2143	TCCS 53:2023/DDVN 28233-1/24-CNVN-TCB B6868	Công ty CP Dinh dưỡng Việt Nam	30/001/2023/TACN	Đậm đặc siêu cao cấp dành cho lợn thịt (từ tập ăn đến xuất chuồng)	B6868	TCCS 53:2023/DDVN	28233-1/24-CNVN-TCB	""
2144	TCCS 53:2025/CNC-HD 42100-1/26-CNVN-TCB C.Farm - C.Farm Baby	Công ty cổ phần dinh dưỡng Quốc tế CNC	30/009/2022/TACN	Hỗn hợp cao cấp dạng viên cho heo con siêu nạc từ tập ăn đến 10kg	C.Farm - C.Farm Baby	TCCS 53:2025/CNC-HD	42100-1/26-CNVN-TCB	""
2145	TCCS 53:2026/NHHP 21494-8/22-CNVN-ĐTV2 MORE 610	Công ty TNHH New Hope Hà Nội chi nhánh Hải Phòng	31/001/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà thịt từ 01 ngày tuổi đến 21 ngày tuổi	MORE 610	TCCS 53:2026/NHHP	21494-8/22-CNVN-ĐTV2	""
2146	TCCS 55:2026/NHHN 318-9/17-CNVN-ĐT NEW HOPE 510	Công ty TNHH New Hope Hà Nội chi nhánh Hải Phòng	31/001/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà thịt từ 01 ngày tuổi đến 21 ngày tuổi	NEW HOPE 510	TCCS 55:2026/NHHN	318-9/17-CNVN-ĐT	""
2147	TCCS 56:2026/NHHN 28103-1/24-CNVN-TCB NEW HOPE 510K	Công ty TNHH New Hope Hà Nội chi nhánh Hải Phòng	31/001/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà thịt sắc tố thấp từ 01 ngày tuổi đến 14 ngày tuổi	NEW HOPE 510K	TCCS 56:2026/NHHN	28103-1/24-CNVN-TCB	""
2148	TCCS 57:2026/NHHP 639-10/17-CNVN-ĐT MORE 812V	Công ty TNHH New Hope Hà Nội chi nhánh Hải Phòng	31/001/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà vỗ béo từ 42 ngày tuổi đến xuất bán	MORE 812V	TCCS 57:2026/NHHP	639-10/17-CNVN-ĐT	""
2149	TCCS 58:2018/CPV 16248-3/21-CNVN-ĐTV2 HI-GRO 324A / 524A - CP 824A / 924A - STAR FEED GĐ 04A / GĐ 14A - NUVO 9424A / 9624A - BELL FEED 8424A / 8624A - HI-GRO 324AP / 524AP - CP 824AP / 924AP - STAR FEED GĐ 04AP / GĐ 14AP - NUVO 9424AP / 9624AP - BELL FEED 8424AP / 8624AP	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng bột / dạng mảnh hoặc dạng viên cho gà đẻ (18 tuần tuổi - loại)	HI-GRO 324A / 524A - CP 824A / 924A - STAR FEED GĐ 04A / GĐ 14A - NUVO 9424A / 9624A - BELL FEED 8424A / 8624A - HI-GRO 324AP / 524AP - CP 824AP / 924AP - STAR FEED GĐ 04AP / GĐ 14AP - NUVO 9424AP / 9624AP - BELL FEED 8424AP / 8624AP	TCCS 58:2018/CPV	16248-3/21-CNVN-ĐTV2	""
2150	TCCS 58:2026/NHHN 28107-1/24-CNVN-TCB NEW HOPE 512K	Công ty TNHH New Hope Hà Nội chi nhánh Hải Phòng	31/001/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà thịt sắc tố thấp từ 29 ngày tuổi đến xuất chuồng	NEW HOPE 512K	TCCS 58:2026/NHHN	28107-1/24-CNVN-TCB	""
2151	TCCS 59:2026/NHHN 21650-8/22-CNVN-ĐTV2 NEW HOPE 795	Công ty TNHH New Hope Hà Nội chi nhánh Hải Phòng	31/001/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho lợn siêu nạc từ 12 kg đến 25 kg	NEW HOPE 795	TCCS 59:2026/NHHN	21650-8/22-CNVN-ĐTV2	""
2152	TCCS 59:2026/NHHP 324-9/17-CNVN-ĐT MORE 662L	Công ty TNHH New Hope Hà Nội chi nhánh Hải Phòng	31/001/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho lợn thịt từ 15 kg đến 25 kg	MORE 662L	TCCS 59:2026/NHHP	324-9/17-CNVN-ĐT	""
2153	TCCS 61:2026/NHHP 321-9/17-CNVN-ĐT MORE 666	Công ty TNHH New Hope Hà Nội chi nhánh Hải Phòng	31/001/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho lợn thịt từ 30 kg đến xuất chuồng	MORE 666	TCCS 61:2026/NHHP	321-9/17-CNVN-ĐT	""
2154	TCCS 62:2018/CPV 16235-3/21-CNVN-ĐTV2 HI-GRO 548 - CP 948 - STAR FEED VT11 - NUVO 9648 - BELL FEED 8648	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng viên cho ngan - vịt con siêu thịt (1 ngày - 21 ngày tuổi)	HI-GRO 548 - CP 948 - STAR FEED VT11 - NUVO 9648 - BELL FEED 8648	TCCS 62:2018/CPV	16235-3/21-CNVN-ĐTV2	""
2155	TCCS 65:2026/NHHP 633-02/17-CNVN MORE S26	Công ty TNHH New Hope Hà Nội chi nhánh Hải Phòng	31/001/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho lợn nái mang thai và lợn nái hậu bị	MORE S26	TCCS 65:2026/NHHP	633-02/17-CNVN	""
2156	TCCS 66:2018/CPV 16239-3/21-CNVN-ĐTV2 HI-GRO 549L - CP 949L - STAR FEED VT 13L - NUVO 9649L - BELL FEED 8649L - HI-GRO 549LP - CP 949LP - STAR FEED VT 13LP - NUVO 9649LP - BELL FEED 8649LP	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng viên cho ngan - vịt thịt vỗ béo (22 ngày tuổi - xuất chuồng)	HI-GRO 549L - CP 949L - STAR FEED VT 13L - NUVO 9649L - BELL FEED 8649L - HI-GRO 549LP - CP 949LP - STAR FEED VT 13LP - NUVO 9649LP - BELL FEED 8649LP	TCCS 66:2018/CPV	16239-3/21-CNVN-ĐTV2	""
2157	TCCS 66:2026/NHHP 634-02/17-CNVN MORE S28	Công ty TNHH New Hope Hà Nội chi nhánh Hải Phòng	31/001/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho lợn nái nuôi con	MORE S28	TCCS 66:2026/NHHP	634-02/17-CNVN	""
2158	TCCS 67:2026/NHHP 28314-1/24-CNVN-TCB MORE S38	Công ty TNHH New Hope Hà Nội chi nhánh Hải Phòng	31/001/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho vịt - ngan thịt từ 22 ngày tuổi đến xuất bán	MORE S38	TCCS 67:2026/NHHP	28314-1/24-CNVN-TCB	""
2159	TCCS 68:2026/NHHP 19096-12/21-CNVN-ĐTV2 MORE 614T	Công ty TNHH New Hope Hà Nội chi nhánh Hải Phòng	31/001/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà đẻ từ 19 tuần tuổi trở lên	MORE 614T	TCCS 68:2026/NHHP	19096-12/21-CNVN-ĐTV2	""
2160	TCCS 71:2026/NHHP 36030-12/24-CNVN-TCB MORE 686	Công ty TNHH New Hope Hà Nội chi nhánh Hải Phòng	31/001/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho vịt - ngan đẻ từ 20 tuần tuổi trở lên	MORE 686	TCCS 71:2026/NHHP	36030-12/24-CNVN-TCB	""
2161	TCCS 72:2018/CPV 16234-3/21-CNVN-ĐTV2 HI-GRO 545 - CP 945 - STAR FEED VĐ 15 - NUVO 9645 - BELL FEED 8645	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng viên cho ngan - vịt đẻ (19 tuần tuổi - loại)	HI-GRO 545 - CP 945 - STAR FEED VĐ 15 - NUVO 9645 - BELL FEED 8645	TCCS 72:2018/CPV	16234-3/21-CNVN-ĐTV2	""
2162	TCCS 73:2018/CPV 16290-3/21-CNVN-ĐTV2 HI-GRO 301 / 501 - CP 801 / 901 - STAR FEED CĐ 01 / CĐ 11 - NUVO 9401 / 9601 - BELL FEED 8401 /8601 - HI-GRO 301P / 501P - CP 801P / 901P - STAR FEED CĐ 01P / CĐ 11P - NUVO 9401P / 9601P - BELL FEED 8401P / 8601P	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng bột/dạng mảnh hoặc dạng viên cho chim cút (1 ngày – 21 ngày tuổi)	HI-GRO 301 / 501 - CP 801 / 901 - STAR FEED CĐ 01 / CĐ 11 - NUVO 9401 / 9601 - BELL FEED 8401 /8601 - HI-GRO 301P / 501P - CP 801P / 901P - STAR FEED CĐ 01P / CĐ 11P - NUVO 9401P / 9601P - BELL FEED 8401P / 8601P	TCCS 73:2018/CPV	16290-3/21-CNVN-ĐTV2	""
2163	TCCS 74:2026/NHHP 23166-1/23-CNVN-ĐTV2 MORE 614	Công ty TNHH New Hope Hà Nội chi nhánh Hải Phòng	31/001/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà đẻ bố mẹ siêu trứng từ 19 tuần tuổi trở lên	MORE 614	TCCS 74:2026/NHHP	23166-1/23-CNVN-ĐTV2	""
2164	TCCS 81:2020/SV-HD HQ.01.0820 BT01 - BT02 - BT03 - BT04 - BT05 - BT06 - BT07 - BT08 - BT09 - BT10 - BT11	Công ty cổ phần thức ăn chăn nuôi Sao Việt	30/004/2022/TACN	Thức ăn tinh hỗn hợp cao cấp cho bò thịt	BT01 - BT02 - BT03 - BT04 - BT05 - BT06 - BT07 - BT08 - BT09 - BT10 - BT11	TCCS 81:2020/SV-HD	HQ.01.0820	""
2165	TCCS 81:2026/NHHP 36461-12/24-CNVN-TCB MORE 621	Công ty TNHH New Hope Hà Nội chi nhánh Hải Phòng	31/001/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho gà thịt từ 01 ngày tuổi đến 14 ngày tuổi	MORE 621	TCCS 81:2026/NHHP	36461-12/24-CNVN-TCB	""
2166	TCCS 82:2018/CPV 16224-3/21-CNVN-ĐTV2 HI-GRO 385S / 585S - CP 885S / 985S - STAR FEED BS 05S / BS 15S - NUVO 9485S / 9685S - BELL FEED 8485S / 8685S	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn tinh hỗn hợp dạng bột / dạng viên cho bò sữa	HI-GRO 385S / 585S - CP 885S / 985S - STAR FEED BS 05S / BS 15S - NUVO 9485S / 9685S - BELL FEED 8485S / 8685S	TCCS 82:2018/CPV	16224-3/21-CNVN-ĐTV2	""
2167	TCCS 82:2025/TW-HD 40408-8/25-CNVN-TCB KIM LONG 6610	CÔNG TY TNHH TONGWEI HẢI DƯƠNG	30/010/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho lợn sữa từ tập ăn - 10 kg	KIM LONG 6610	TCCS 82:2025/TW-HD	40408-8/25-CNVN-TCB	""
2168	TCCS 83:2018/CPV 16223-3/21-CNVN-ĐTV2 HI-GRO 385 / 585 - CP 885 / 985 - STAR FEED BS 05 / BS 15 - NUVO 9485 / 9685 - BELL FEED 8485 / 8685	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn tinh hỗn hợp dạng bột / dạng viên cho bò sữa	HI-GRO 385 / 585 - CP 885 / 985 - STAR FEED BS 05 / BS 15 - NUVO 9485 / 9685 - BELL FEED 8485 / 8685	TCCS 83:2018/CPV	16223-3/21-CNVN-ĐTV2	""
2169	TCCS 83:2020/SV-HD HQ.01.0820 Pig Milk	Công ty cổ phần thức ăn chăn nuôi Sao Việt	30/004/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho heo tập ăn từ 5 ngày - 9kg	Pig Milk	TCCS 83:2020/SV-HD	HQ.01.0820	""
2170	TCCS 83:2025/TW-HD 40409-8/25-CNVN-TCB KIM LONG 6611	CÔNG TY TNHH TONGWEI HẢI DƯƠNG	30/010/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho lợn siêu nạc từ 10 kg - 15 kg	KIM LONG 6611	TCCS 83:2025/TW-HD	40409-8/25-CNVN-TCB	""
2171	TCCS 84:2018/CPV 16294-3/21-CNVN-ĐTV2 HI-GRO 395 / 595 - CP 895 / 995 - STAR FEED BT 05 / BT 15 - NUVO 9495 / 9695 - BELL FEED 8495 / 8695	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn tinh hỗn hợp dạng bột / dạng viên cho bò vỗ béo	HI-GRO 395 / 595 - CP 895 / 995 - STAR FEED BT 05 / BT 15 - NUVO 9495 / 9695 - BELL FEED 8495 / 8695	TCCS 84:2018/CPV	16294-3/21-CNVN-ĐTV2	""
2172	TCCS 85:2018/CPV 16295-3/21-CNVN-ĐTV2 HI-GRO 371 / 571 - CP 871 / 971 - STAR FEED BC 01 / BC 11 - NUVO 9471 / 9671 - BELL FEED 8471 / 8671	Công ty cổ phần chăn nuôi C.P. Việt Nam-CN NM tại Hải Dương	30/006/2021/TACN	Thức ăn tinh hỗn hợp dạng bột / dạng viên cho bê con (mới sinh đến 3 tháng tuổi)	HI-GRO 371 / 571 - CP 871 / 971 - STAR FEED BC 01 / BC 11 - NUVO 9471 / 9671 - BELL FEED 8471 / 8671	TCCS 85:2018/CPV	16295-3/21-CNVN-ĐTV2	""
2173	TCCS 86:2023/HGV-HD VICB 11992.10-78 VIETROYAL; COMBIFEED 01SPLUS; CF66PLUS	CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG GIA VIỆT	30/010/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp cao cấp cho heo siêu thịt nuôi trang trại từ 10kg-25kg	VIETROYAL; COMBIFEED 01SPLUS; CF66PLUS	TCCS 86:2023/HGV-HD	VICB 11992.10-78	""
2174	TCCS 86:2025/TW-HD 40412-8/25-CNVN-TCB KIM LONG 6616	CÔNG TY TNHH TONGWEI HẢI DƯƠNG	30/010/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho lợn siêu nạc nái chửa	KIM LONG 6616	TCCS 86:2025/TW-HD	40412-8/25-CNVN-TCB	""
2175	TCCS 87:2025/TW-HD 40438-8/25-CNVN-TCB KIM LONG 6618	CÔNG TY TNHH TONGWEI HẢI DƯƠNG	30/010/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho lợn siêu nạc nái nuôi con	KIM LONG 6618	TCCS 87:2025/TW-HD	40438-8/25-CNVN-TCB	""
2176	TCCS 88:2025/TWINSHD VICB 2874.10-52 GCN 10/11/2025 TBTN 17/11/2025 T642	CÔNG TY TNHH TWINS HẢI DƯƠNG VIỆT NAM	30/001/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho cá lóc	T642	TCCS 88:2025/TWINSHD	VICB 2874.10-52 GCN 10/11/2025 TBTN 17/11/2025	""
2177	TCCS 89: 2025/TWINSHD VICB 2874.10-53 GCN 10/11/2025 TBTN 17/11/2025 T832	CÔNG TY TNHH TWINS HẢI DƯƠNG VIỆT NAM	30/001/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho cá rô phi và cá điêu hồng	T832	TCCS 89: 2025/TWINSHD	VICB 2874.10-53 GCN 10/11/2025 TBTN 17/11/2025	""
2178	TCCS 91:2025/ TWINSHD VICB 2874.10-55 GCN 10/11/2025 TBTN 17/11/2025 T940	CÔNG TY TNHH TWINS HẢI DƯƠNG VIỆT NAM	30/001/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho cá giống	T940	TCCS 91:2025/ TWINSHD	VICB 2874.10-55 GCN 10/11/2025 TBTN 17/11/2025	""
2179	TCCS 92:2025/ TWINSHD VICB 2874.10-56 GCN 10/11/2025 TBTN 17/11/2025 T928	CÔNG TY TNHH TWINS HẢI DƯƠNG VIỆT NAM	30/001/2022/TACN	Thức ăn hỗn hợp cho cá giống	T928	TCCS 92:2025/ TWINSHD	VICB 2874.10-56 GCN 10/11/2025 TBTN 17/11/2025	""
2180	TCCS 93:2026/TW-HD 240-7/26-CNTY-HCTN TONGWEI 313H	CÔNG TY TNHH TONGWEI HẢI DƯƠNG	30/010/2021/TACN	Thức ăn hỗn hợp dùng cho gà thịt từ 60 ngày tuổi - xuất chuồng	TONGWEI 313H	TCCS 93:2026/TW-HD	240-7/26-CNTY-HCTN	""
2181	TCCS03: 2024/TTHD 34369-8/24-CNVN-TCB CP331;S16;E03S;F572;RV5013;A101S;TS979; H-102PLUS	Công ty TNHH MTV Thiên Trung	30/001/2024/TACN	Hỗn hợp cho lợn siêu ( từ 10 - 30 kg)	CP331;S16;E03S;F572;RV5013;A101S;TS979; H-102PLUS	TCCS03: 2024/TTHD	34369-8/24-CNVN-TCB	""
2182	TCCS04: 2024/TTHD 34370-8/24-CNVN-TCB CP332; S20; E03; F573; RV5014; A02S; TS980; H-103	Công ty TNHH MTV Thiên Trung	30/001/2024/TACN	Hỗn hợp cho lợn siêu ( từ 20 - 50 kg)	CP332; S20; E03; F573; RV5014; A02S; TS980; H-103	TCCS04: 2024/TTHD	34370-8/24-CNVN-TCB	""
2183	TCCS05: 2024/TTHD 34371-8/24-CNVN-TCB HT02; S999; E02; F574; RV5012;D01PLUS; TS555; H-112	Công ty TNHH MTV Thiên Trung	30/001/2024/TACN	Hỗn hợp cho lợn siêu ( từ 8 - 25 kg)	HT02; S999; E02; F574; RV5012;D01PLUS; TS555; H-112	TCCS05: 2024/TTHD	34371-8/24-CNVN-TCB	""
2184	TCCS06: 2024/TTHD 34372-8/24-CNVN-TCB CP334;S18;E04; F575; RV5017; D101PLUS; TS982 ; H-113	Công ty TNHH MTV Thiên Trung	30/001/2024/TACN	Hỗn hợp cho lợn siêu ( từ 12 - 30 kg)	CP334;S18;E04; F575; RV5017; D101PLUS; TS982 ; H-113	TCCS06: 2024/TTHD	34372-8/24-CNVN-TCB	""
2185	TCCS09: 2024/TTHD 30439-5/24-CNVN-TCB CP337; S25; E06;F578; RV5019; D03PLUS; TS985; H116	Công ty TNHH MTV Thiên Trung	30/001/2024/TACN	Hỗn hợp cho lợn thịt ( từ 30 - xb)	CP337; S25; E06;F578; RV5019; D03PLUS; TS985; H116	TCCS09: 2024/TTHD	30439-5/24-CNVN-TCB	""
2186	TCCS10: 2024/TTHD 30438-5/24-CNVN-TCB S79; S36; E08; F577; RV5015; D08; TS984; H-151	Công ty TNHH MTV Thiên Trung	30/001/2024/TACN	Hỗn hợp cho heo nái mang thai	S79; S36; E08; F577; RV5015; D08; TS984; H-151	TCCS10: 2024/TTHD	30438-5/24-CNVN-TCB	""
2187	TCCS11: 2024/TTHD 30440-5/24-CNVN-TCB S80; S838; E09; F579; RV5016; D08S; TS986; H-152	Công ty TNHH MTV Thiên Trung	30/001/2024/TACN	Hỗn hợp cho heo nái nuôi con	S80; S838; E09; F579; RV5016; D08S; TS986; H-152	TCCS11: 2024/TTHD	30440-5/24-CNVN-TCB	""
2188	TCCS12: 2024/TTHD 30442-5/24-CNVN-TCB TT852; S40; E67;F581; RV4111; G01S; TS989; G20	Công ty TNHH MTV Thiên Trung	30/001/2024/TACN	Hỗn hợp cho gà siêu thịt ( từ 1 NT- 21 NT)	TT852; S40; E67;F581; RV4111; G01S; TS989; G20	TCCS12: 2024/TTHD	30442-5/24-CNVN-TCB	""
2189	TCCS14: 2024/TTHD 30460-5/24-CNVN-TCB M859; S555; E70; F584; RV4113; C11; TS595; CD69	Công ty TNHH MTV Thiên Trung	30/001/2024/TACN	Hỗn hợp cho chim cút đẻ siêu trứng	M859; S555; E70; F584; RV4113; C11; TS595; CD69	TCCS14: 2024/TTHD	30460-5/24-CNVN-TCB	""
2190	TCCS19: 2024/TTHD 30446-5/24-CNVN-TCB S41; S27; E60S;F588; RV4010; G01W+; TS208; GT80	Công ty TNHH MTV Thiên Trung	30/001/2024/TACN	Hỗn hợp cho gà trắng siêu thịt ( từ 1 NT- 14 NT)	S41; S27; E60S;F588; RV4010; G01W+; TS208; GT80	TCCS19: 2024/TTHD	30446-5/24-CNVN-TCB	""
2191	TCCS20: 2024/TTHD 30448-5/24-CNVN-TCB S43; S929; E62S; F590; RV4012; G03W+;TS213; GT82	Công ty TNHH MTV Thiên Trung	30/001/2024/TACN	Hỗn hợp vỗ béo cho gà trắng siêu thịt ( từ 29- XB)	S43; S929; E62S; F590; RV4012; G03W+;TS213; GT82	TCCS20: 2024/TTHD	30448-5/24-CNVN-TCB	""
2192	TCCS21: 2024/TTHD 30455-5/24-CNVN-TCB 47S; 46S; E63S; F600; RV4013; GW02S; TS522; VB13	Công ty TNHH MTV Thiên Trung	30/001/2024/TACN	Hỗn hợp vỗ béo cho gà trắng siêu thịt( từ 29 NT - XB)	47S; 46S; E63S; F600; RV4013; GW02S; TS522; VB13	TCCS21: 2024/TTHD	30455-5/24-CNVN-TCB	""
2193	TCCS22: 2024/TTHD 30449-5/24-CNVN-TCB M960; S55; E80;F591; RV3010; HO1S; TS218; VT26	Công ty TNHH MTV Thiên Trung	30/001/2024/TACN	Hỗn hợp cho vịt - ngan thịt ( từ 1 - 21NT)	M960; S55; E80;F591; RV3010; HO1S; TS218; VT26	TCCS22: 2024/TTHD	30449-5/24-CNVN-TCB	""
2194	TCCS25: 2024/TTHD 30452-5/24-CNVN-TCB M963; S70; E88;F595; RV3013; VH888; TS175; VD30	Công ty TNHH MTV Thiên Trung	30/001/2024/TACN	Hỗn hợp cho vịt - ngan đẻ siêu trứng	M963; S70; E88;F595; RV3013; VH888; TS175; VD30	TCCS25: 2024/TTHD	30452-5/24-CNVN-TCB	""
2195	TCCS26: 2024/TTHD 30453-5/24-CNVN-TCB M965; S303; E82S; F596; RV3014; AH02S; TS178;VT29	Công ty TNHH MTV Thiên Trung	30/001/2024/TACN	Hỗn hợp cho vịt - ngan thịt 22 NT - XB ( Cherry)	M965; S303; E82S; F596; RV3014; AH02S; TS178;VT29	TCCS26: 2024/TTHD	30453-5/24-CNVN-TCB	""
2196	TCCS28: 2024/TTHD 30454-5/24-CNVN-TCB S48; SV559; E999;F599; RV4117; DP666; TS521; H379	Công ty TNHH MTV Thiên Trung	30/001/2024/TACN	Đậm đặc siêu cho lợn thịt ( Tập ăn - XC)	S48; SV559; E999;F599; RV4117; DP666; TS521; H379	TCCS28: 2024/TTHD	30454-5/24-CNVN-TCB	""
2197	TCCS30: 2024/TTHD 30456-5/24-CNVN-TCB TT855; S30; E68S;F521; RV4118; GWS03S; TS523; VB16	Công ty TNHH MTV Thiên Trung	30/001/2024/TACN	Hỗn hợp vỗ béo cho gà siêu thịt( từ 36 NT - XB)	TT855; S30; E68S;F521; RV4118; GWS03S; TS523; VB16	TCCS30: 2024/TTHD	30456-5/24-CNVN-TCB	""
2198	TCCS32: 2024/TTHD 30458-5/24-CNVN-TCB CP338; S888; E08S; F888; RV5021; A08; TS205; H16	Công ty TNHH MTV Thiên Trung	30/001/2024/TACN	Hỗn hợp cho nái ngoại mang thai	CP338; S888; E08S; F888; RV5021; A08; TS205; H16	TCCS32: 2024/TTHD	30458-5/24-CNVN-TCB	""
2199	TCCS: 03:2025/NW VICB 12031.10-03 You win - 902S+; You win - 902PLUS; LD.t - 802S+; LD.t - 802PLUS; TCWin - TC120S+; TCWWin - TC120PLUS+	Công Ty Cổ Phần Dinh Dưỡng Quốc Tế Newwin (sản xuất tại Công ty cổ phần thức ăn chăn nuôi Vina)	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho heo siêu nạc từ 12kg-25kg	You win - 902S+; You win - 902PLUS; LD.t - 802S+; LD.t - 802PLUS; TCWin - TC120S+; TCWWin - TC120PLUS+	TCCS: 03:2025/NW	VICB 12031.10-03	""
2200	TCCS: 04:2025/NW VICB 12031.10-04 You win - 904S+; You win - 904PLUS; LD.T - 803S+; LD.t - 803PLUS; TCWin - TC130S+; TCWin - TC130PLUS+	Công Ty Cổ Phần Dinh Dưỡng Quốc Tế Newwin (sản xuất tại Công ty cổ phần thức ăn chăn nuôi Vina)	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho heo siêu nạc từ 12kg-25kg	You win - 904S+; You win - 904PLUS; LD.T - 803S+; LD.t - 803PLUS; TCWin - TC130S+; TCWin - TC130PLUS+	TCCS: 04:2025/NW	VICB 12031.10-04	""
2201	TCCS: 05:2025/NW VICB 12031.10-05 You win - 904GP; LD.t - 804S+; LD.t - 804PLUS - LD.t - 804GP; TCWin - TC140S+; TCWin - TC140PLUS+	Công Ty Cổ Phần Dinh Dưỡng Quốc Tế Newwin (sản xuất tại Công ty cổ phần thức ăn chăn nuôi Vina)	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho heo trang trại từ 20kg-60kg	You win - 904GP; LD.t - 804S+; LD.t - 804PLUS - LD.t - 804GP; TCWin - TC140S+; TCWin - TC140PLUS+	TCCS: 05:2025/NW	VICB 12031.10-05	""
2202	TCCS: 06:2025/NW VICB 12031.10-06 You win - 903S+; You win - 903PLUS; LD.t - 6688; TCWin - TC150S+ - TCWin - TC150PLUS+	Công Ty Cổ Phần Dinh Dưỡng Quốc Tế Newwin (sản xuất tại Công ty cổ phần thức ăn chăn nuôi Vina)	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp cho heo siêu thịt từ 20kg-50kg	You win - 903S+; You win - 903PLUS; LD.t - 6688; TCWin - TC150S+ - TCWin - TC150PLUS+	TCCS: 06:2025/NW	VICB 12031.10-06	""
2203	TCCS: 07:2025/NW VICB 12031.10-07 You win - 9999S+; LD.t - 8888S+; TCWin - 6666S+	Công Ty Cổ Phần Dinh Dưỡng Quốc Tế Newwin (sản xuất tại Công ty cổ phần thức ăn chăn nuôi Vina)	30/009/2021/TACN	Đậm đặc cao cấp siêu hạng cho heo từ tập ăn-xuất chuồng	You win - 9999S+; LD.t - 8888S+; TCWin - 6666S+	TCCS: 07:2025/NW	VICB 12031.10-07	""
2204	TCCS: 08:2025/NW VICB 12031.10-08 You win - 906S+; You win - 906PLUS; LD.t - 806S+; LD.t - 806PLUS; TCWin - TC160S+; TCWin - TC160PLUS+	Công Ty Cổ Phần Dinh Dưỡng Quốc Tế Newwin (sản xuất tại Công ty cổ phần thức ăn chăn nuôi Vina)	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho heo nái mang thai và hậu bị	You win - 906S+; You win - 906PLUS; LD.t - 806S+; LD.t - 806PLUS; TCWin - TC160S+; TCWin - TC160PLUS+	TCCS: 08:2025/NW	VICB 12031.10-08	""
2205	TCCS: 09:2025/NW VICB 12031.10-09 You win - 907S+; You win - 907plus; LD.t - 807S+; LD.t - 807PLUS; TCWin - TC170S+; TCWin - TC170PLUS+	Công Ty Cổ Phần Dinh Dưỡng Quốc Tế Newwin (sản xuất tại Công ty cổ phần thức ăn chăn nuôi Vina)	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho heo nái đẻ và nuôi con	You win - 907S+; You win - 907plus; LD.t - 807S+; LD.t - 807PLUS; TCWin - TC170S+; TCWin - TC170PLUS+	TCCS: 09:2025/NW	VICB 12031.10-09	""
2206	TCCS: 14:2025/NW VICB 12031.10-14 You win - G500; You win G500plus; LD.t - G600; LD.t - G600plus; TCWin - TC300; TCWin - TC300plus	Công Ty Cổ Phần Dinh Dưỡng Quốc Tế Newwin (sản xuất tại Công ty cổ phần thức ăn chăn nuôi Vina)	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho gà trắng từ 1-14 ngày tuổi	You win - G500; You win G500plus; LD.t - G600; LD.t - G600plus; TCWin - TC300; TCWin - TC300plus	TCCS: 14:2025/NW	VICB 12031.10-14	""
2207	TCCS: 18:2025/NW VICB 12031.10-18 You win - G504; You win - G504plus; LD.t - G604; LD.t - G604plus; TCWin - TC304; TCWin - TC304plus	Công Ty Cổ Phần Dinh Dưỡng Quốc Tế Newwin (sản xuất tại Công ty cổ phần thức ăn chăn nuôi Vina)	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp cho gà siêu thịt từ 22-xuất bán	You win - G504; You win - G504plus; LD.t - G604; LD.t - G604plus; TCWin - TC304; TCWin - TC304plus	TCCS: 18:2025/NW	VICB 12031.10-18	""
2208	TCCS: 20:2025/NW VICB 12031.10-20 You win - V702; LD.t - V202	Công Ty Cổ Phần Dinh Dưỡng Quốc Tế Newwin (sản xuất tại Công ty cổ phần thức ăn chăn nuôi Vina)	30/009/2021/TACN	Hỗn hợp cao cấp cho vịt - ngan siêu thịt từ 22-xuất bán	You win - V702; LD.t - V202	TCCS: 20:2025/NW	VICB 12031.10-20	""
2209	TCCS: 21:2025/NW VICB 12031.10-21 You win - BST6789; LD.t - BST1102S+	Công Ty Cổ Phần Dinh Dưỡng Quốc Tế Newwin (sản xuất tại Công ty cổ phần thức ăn chăn nuôi Vina)	30/009/2021/TACN	Thức ăn tinh hỗn hợp hoàn chỉnh cho bò siêu thịt vỗ béo	You win - BST6789; LD.t - BST1102S+	TCCS: 21:2025/NW	VICB 12031.10-21	""
