{
  "fields": [{"id":"_id","type":"int"},{"id":"STT","type":"text"},{"id":"Du lieu thu thap","type":"text"},{"id":"Ten/Ma so/Don vi","type":"text"},{"id":"Thong so","type":"text"},{"id":"Ghi chu","type":"text"}],
  "records": [
    [1,"1","Tên cột;","Néo",null,null],
    [2,"2","Số thứ tự; số hiệu cột;","1",null,null],
    [3,"3","Cấp điện áp;","kV","220",null],
    [4,"4","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;","Công ty Truyền tải điện 1",null,null],
    [5,"5","Tên lộ đường dây;","275 Đồng Hoà (E2.11) –  278 Thái Bình (E11.1)& 278 Đồng Hòa (E2.1) - 277 Thái Bình (E11.1)",null,null],
    [6,"6","Loại cột; vật liệu làm cột;","Thép mạ kẽm",null,null],
    [7,"7","Năm vận hành; Tình trạng sử dụng;",null,null,null],
    [8,null,null,"- 275 Đồng Hoà (E2.11) -  278 Thái Bình(E11.1):   năm 2012",null,null],
    [9,null,null,"- 278 Đồng Hòa (E2.11) - 277 Thái Bình(E11.1) :   năm 2006",null,null],
    [10,"8","Chiều cao cột; chiều rộng tay xà; chiều cao xà;","m",". Chiều rộng tay xà: 4.6m",null],
    [11,null,null,null,"\"+ Chiều cao xà: 5","5m\""],
    [12,null,null,null,"+ Cao độ móng: Theo mặt đất tự nhiên",null],
    [13,null,null,null,"+ Chiều cao cột: 50m",null],
    [14,"9","\"Địa chỉ xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [15,"10","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","%",null],
    [16,"12","Đơn vị quản lý;","Truyền tải điện Đông Bắc 2",null,null],
    [17,"13","Chiều dài khoảng cột;","m","164",null],
    [18,"14","Số mạch trên cột; Cấp điện áp",null,null,null],
    [19,null,"- Số mạch trên cột.","mạch","2",null],
    [20,null,"- Cấp điện áp.","kV","220",null],
    [21,"15","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn","ACSR 500/64",null,null],
    [22,"16","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [23,"17","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);","Xây lắp điện",null,null],
    [24,"18","Loại ngầm hay nổi;","Đường dây nổi",null,null],
    [25,"19","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);",">8m",null,null],
    [26,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [27,"1","Tên cột;","Néo",null,null],
    [28,"2","Số thứ tự; số hiệu cột;","2",null,null],
    [29,"3","Cấp điện áp;","kV","220",null],
    [30,"4","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;","Công ty Truyền tải điện 1",null,null],
    [31,"5","Tên lộ đường dây;","275 Đồng Hoà (E2.11) –  278 Thái Bình (E11.1)& 278 Đồng Hòa (E2.1) - 277 Thái Bình (E11.1)",null,null],
    [32,"6","Loại cột; vật liệu làm cột;","Thép mạ kẽm",null,null],
    [33,"7","Năm vận hành; Tình trạng sử dụng;",null,null,null],
    [34,null,null,"- 275 Đồng Hoà (E2.11) -  278 Thái Bình(E11.1):   năm 2012",null,null],
    [35,null,null,"- 278 Đồng Hòa (E2.11) - 277 Thái Bình(E11.1) :   năm 2006",null,null],
    [36,"8","Chiều cao cột; chiều rộng tay xà; chiều cao xà;","m","+ Chiều rộng tay xà: 4.6m",null],
    [37,null,null,null,"\"+ Chiều cao xà: 5","5m\""],
    [38,null,null,null,"+ Cao độ móng: Theo mặt đất tự nhiên",null],
    [39,null,null,null,"+ Chiều cao cột: 50m",null],
    [40,"9","\"Địa chỉ xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [41,"10","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","%",null],
    [42,"12","Đơn vị quản lý;","Truyền tải điện Đông Bắc 2",null,null],
    [43,"13","Chiều dài khoảng cột;","m","400",null],
    [44,"14","Số mạch trên cột; Cấp điện áp",null,null,null],
    [45,null,"- Số mạch trên cột.","mạch","2",null],
    [46,null,"- Cấp điện áp.","kV","220",null],
    [47,"15","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn","ACSR 500/64",null,null],
    [48,"16","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [49,"17","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);","Xây lắp điện",null,null],
    [50,"18","Loại ngầm hay nổi;","Đường dây nổi",null,null],
    [51,"19","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);",">8m",null,null],
    [52,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [53,"1","Tên cột;","Néo",null,null],
    [54,"2","Số thứ tự; số hiệu cột;","4",null,null],
    [55,"3","Cấp điện áp;","kV","220",null],
    [56,"4","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;","Công ty Truyền tải điện 1",null,null],
    [57,"5","Tên lộ đường dây;","275 Đồng Hoà (E2.11) –  278 Thái Bình (E11.1)& 278 Đồng Hòa (E2.1) - 277 Thái Bình (E11.1)",null,null],
    [58,"6","Loại cột; vật liệu làm cột;","Thép mạ kẽm",null,null],
    [59,"7","Năm vận hành; Tình trạng sử dụng;",null,null,null],
    [60,null,null,"- 275 Đồng Hoà (E2.11) -  278 Thái Bình(E11.1):   năm 2012",null,null],
    [61,null,null,"- 278 Đồng Hòa (E2.11) - 277 Thái Bình(E11.1) :   năm 2006",null,null],
    [62,"8","Chiều cao cột; chiều rộng tay xà; chiều cao xà;","m","+ Chiều rộng tay xà: 4.6m",null],
    [63,null,null,null,"\"+ Chiều cao xà: 5","5m\""],
    [64,null,null,null,"+ Cao độ móng: Theo mặt đất tự nhiên",null],
    [65,null,null,null,"+ Chiều cao cột: 40m",null],
    [66,"9","\"Địa chỉ xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [67,"10","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","%",null],
    [68,"12","Đơn vị quản lý;","Truyền tải điện Đông Bắc 2",null,null],
    [69,"13","Chiều dài khoảng cột;","m","325",null],
    [70,"14","Số mạch trên cột; Cấp điện áp",null,null,null],
    [71,null,"- Số mạch trên cột.","mạch","2",null],
    [72,null,"- Cấp điện áp.","kV","220",null],
    [73,"15","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn","ACSR 500/64",null,null],
    [74,"16","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [75,"17","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);","Xây lắp điện",null,null],
    [76,"18","Loại ngầm hay nổi;","Đường dây nổi",null,null],
    [77,"19","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);",">8m",null,null],
    [78,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [79,"1","Tên cột;","Néo",null,null],
    [80,"2","Số thứ tự; số hiệu cột;","7",null,null],
    [81,"3","Cấp điện áp;","kV","220",null],
    [82,"4","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;","Công ty Truyền tải điện 1",null,null],
    [83,"5","Tên lộ đường dây;","275 Đồng Hoà (E2.11) –  278 Thái Bình (E11.1)& 278 Đồng Hòa (E2.1) - 277 Thái Bình (E11.1)",null,null],
    [84,"6","Loại cột; vật liệu làm cột;","Thép mạ kẽm",null,null],
    [85,"7","Năm vận hành; Tình trạng sử dụng;",null,null,null],
    [86,null,null,"- 275 Đồng Hoà (E2.11) -  278 Thái Bình(E11.1):   năm 2012",null,null],
    [87,null,null,"- 278 Đồng Hòa (E2.11) - 277 Thái Bình(E11.1) :   năm 2006",null,null],
    [88,"8","Chiều cao cột; chiều rộng tay xà; chiều cao xà;","m","+ Chiều rộng tay xà: 4.6m",null],
    [89,null,null,null,"\"+ Chiều cao xà: 5","5m\""],
    [90,null,null,null,"+ Cao độ móng: Theo mặt đất tự nhiên",null],
    [91,null,null,null,"+ Chiều cao cột: 40m",null],
    [92,"9","\"Địa chỉ xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [93,"10","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","%",null],
    [94,"12","Đơn vị quản lý;","Truyền tải điện Đông Bắc 2",null,null],
    [95,"13","Chiều dài khoảng cột;","m","323",null],
    [96,"14","Số mạch trên cột; Cấp điện áp",null,null,null],
    [97,null,"- Số mạch trên cột.","mạch","2",null],
    [98,null,"- Cấp điện áp.","kV","220",null],
    [99,"15","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn","ACSR 500/64",null,null],
    [100,"16","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [101,"17","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);","Xây lắp điện",null,null],
    [102,"18","Loại ngầm hay nổi;","Đường dây nổi",null,null],
    [103,"19","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);",">8m",null,null],
    [104,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [105,"1","Tên cột;","Néo",null,null],
    [106,"2","Số thứ tự; số hiệu cột;","10",null,null],
    [107,"3","Cấp điện áp;","kV","220",null],
    [108,"4","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;","Công ty Truyền tải điện 1",null,null],
    [109,"5","Tên lộ đường dây;","275 Đồng Hoà (E2.11) –  278 Thái Bình (E11.1)& 278 Đồng Hòa (E2.1) - 277 Thái Bình (E11.1)",null,null],
    [110,"6","Loại cột; vật liệu làm cột;","Thép mạ kẽm",null,null],
    [111,"7","Năm vận hành; Tình trạng sử dụng;",null,null,null],
    [112,null,null,"- 275 Đồng Hoà (E2.11) -  278 Thái Bình(E11.1):   năm 2012",null,null],
    [113,null,null,"- 278 Đồng Hòa (E2.11) - 277 Thái Bình(E11.1) :   năm 2006",null,null],
    [114,"8","Chiều cao cột; chiều rộng tay xà; chiều cao xà;","m","+ Chiều rộng tay xà: 4.6m",null],
    [115,null,null,null,"\"+ Chiều cao xà: 5","5m\""],
    [116,null,null,null,"+ Cao độ móng: Theo mặt đất tự nhiên",null],
    [117,null,null,null,"+ Chiều cao cột: 31m",null],
    [118,"9","\"Địa chỉ xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [119,"10","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","%",null],
    [120,"12","Đơn vị quản lý;","Truyền tải điện Đông Bắc 2",null,null],
    [121,"13","Chiều dài khoảng cột;","m","238",null],
    [122,"14","Số mạch trên cột; Cấp điện áp",null,null,null],
    [123,null,"- Số mạch trên cột.","mạch","2",null],
    [124,null,"- Cấp điện áp.","kV","220",null],
    [125,"15","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn","ACSR 500/64",null,null],
    [126,"16","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [127,"17","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);","Xây lắp điện",null,null],
    [128,"18","Loại ngầm hay nổi;","Đường dây nổi",null,null],
    [129,"19","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);",">8m",null,null],
    [130,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [131,"1","Tên cột;","Néo",null,null],
    [132,"2","Số thứ tự; số hiệu cột;","12",null,null],
    [133,"3","Cấp điện áp;","kV","220",null],
    [134,"4","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;","Công ty Truyền tải điện 1",null,null],
    [135,"5","Tên lộ đường dây;","275 Đồng Hoà (E2.11) –  278 Thái Bình (E11.1)& 278 Đồng Hòa (E2.1) - 277 Thái Bình (E11.1)",null,null],
    [136,"6","Loại cột; vật liệu làm cột;","Thép mạ kẽm",null,null],
    [137,"7","Năm vận hành; Tình trạng sử dụng;",null,null,null],
    [138,null,null,"- 275 Đồng Hoà (E2.11) -  278 Thái Bình(E11.1):   năm 2012",null,null],
    [139,null,null,"- 278 Đồng Hòa (E2.11) - 277 Thái Bình(E11.1) :   năm 2006",null,null],
    [140,"8","Chiều cao cột; chiều rộng tay xà; chiều cao xà;","m","+ Chiều rộng tay xà: 4.6m",null],
    [141,null,null,null,"\"+ Chiều cao xà: 5","5m\""],
    [142,null,null,null,"+ Cao độ móng: Theo mặt đất tự nhiên",null],
    [143,null,null,null,"+ Chiều cao cột: 36m",null],
    [144,"9","\"Địa chỉ xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [145,"10","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","%",null],
    [146,"12","Đơn vị quản lý;","Truyền tải điện Đông Bắc 2",null,null],
    [147,"13","Chiều dài khoảng cột;","m","335",null],
    [148,"14","Số mạch trên cột; Cấp điện áp",null,null,null],
    [149,null,"- Số mạch trên cột.","mạch","2",null],
    [150,null,"- Cấp điện áp.","kV","220",null],
    [151,"15","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn","ACSR 500/64",null,null],
    [152,"16","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [153,"17","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);","Xây lắp điện",null,null],
    [154,"18","Loại ngầm hay nổi;","Đường dây nổi",null,null],
    [155,"19","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);",">8m",null,null],
    [156,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [157,"1","Tên cột;","Néo",null,null],
    [158,"2","Số thứ tự; số hiệu cột;","14",null,null],
    [159,"3","Cấp điện áp;","kV","220",null],
    [160,"4","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;","Công ty Truyền tải điện 1",null,null],
    [161,"5","Tên lộ đường dây;","275 Đồng Hoà (E2.11) –  278 Thái Bình (E11.1)& 278 Đồng Hòa (E2.1) - 277 Thái Bình (E11.1)",null,null],
    [162,"6","Loại cột; vật liệu làm cột;","Thép mạ kẽm",null,null],
    [163,"7","Năm vận hành; Tình trạng sử dụng;",null,null,null],
    [164,null,null,"- 275 Đồng Hoà (E2.11) -  278 Thái Bình(E11.1):   năm 2012",null,null],
    [165,null,null,"- 278 Đồng Hòa (E2.11) - 277 Thái Bình(E11.1) :   năm 2006",null,null],
    [166,"8","Chiều cao cột; chiều rộng tay xà; chiều cao xà;","m","+ Chiều rộng tay xà: 4.6m",null],
    [167,null,null,null,"\"+ Chiều cao xà: 5","5m\""],
    [168,null,null,null,"+ Cao độ móng: Theo mặt đất tự nhiên",null],
    [169,null,null,null,"+ Chiều cao cột: 31m",null],
    [170,"9","\"Địa chỉ xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [171,"10","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","%",null],
    [172,"12","Đơn vị quản lý;","Truyền tải điện Đông Bắc 2",null,null],
    [173,"13","Chiều dài khoảng cột;","m","323",null],
    [174,"14","Số mạch trên cột; Cấp điện áp",null,null,null],
    [175,null,"- Số mạch trên cột.","mạch","2",null],
    [176,null,"- Cấp điện áp.","kV","220",null],
    [177,"15","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn","ACSR 500/64",null,null],
    [178,"16","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [179,"17","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);","Xây lắp điện",null,null],
    [180,"18","Loại ngầm hay nổi;","Đường dây nổi",null,null],
    [181,"19","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);",">8m",null,null],
    [182,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [183,"1","Tên cột;","Néo",null,null],
    [184,"2","Số thứ tự; số hiệu cột;","17",null,null],
    [185,"3","Cấp điện áp;","kV","220",null],
    [186,"4","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;","Công ty Truyền tải điện 1",null,null],
    [187,"5","Tên lộ đường dây;","275 Đồng Hoà (E2.11) –  278 Thái Bình (E11.1)& 278 Đồng Hòa (E2.1) - 277 Thái Bình (E11.1)",null,null],
    [188,"6","Loại cột; vật liệu làm cột;","Thép mạ kẽm",null,null],
    [189,"7","Năm vận hành; Tình trạng sử dụng;",null,null,null],
    [190,null,null,"- 275 Đồng Hoà (E2.11) -  278 Thái Bình(E11.1):   năm 2012",null,null],
    [191,null,null,"- 278 Đồng Hòa (E2.11) - 277 Thái Bình(E11.1) :   năm 2006",null,null],
    [192,"8","Chiều cao cột; chiều rộng tay xà; chiều cao xà;","m","+ Chiều rộng tay xà: 4.6m",null],
    [193,null,null,null,"\"+ Chiều cao xà: 5","5m\""],
    [194,null,null,null,"+ Cao độ móng: Theo mặt đất tự nhiên",null],
    [195,null,null,null,"+ Chiều cao cột: 36m",null],
    [196,"9","\"Địa chỉ xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [197,"10","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","%",null],
    [198,"12","Đơn vị quản lý;","Truyền tải điện Đông Bắc 2",null,null],
    [199,"13","Chiều dài khoảng cột;","m","330",null],
    [200,"14","Số mạch trên cột; Cấp điện áp",null,null,null],
    [201,null,"- Số mạch trên cột.","mạch","2",null],
    [202,null,"- Cấp điện áp.","kV","220",null],
    [203,"15","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn","ACSR 500/64",null,null],
    [204,"16","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [205,"17","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);","Xây lắp điện",null,null],
    [206,"18","Loại ngầm hay nổi;","Đường dây nổi",null,null],
    [207,"19","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);",">8m",null,null],
    [208,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [209,"1","Tên cột;","Néo",null,null],
    [210,"2","Số thứ tự; số hiệu cột;","19",null,null],
    [211,"3","Cấp điện áp;","kV","220",null],
    [212,"4","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;","Công ty Truyền tải điện 1",null,null],
    [213,"5","Tên lộ đường dây;","275 Đồng Hoà (E2.11) –  278 Thái Bình (E11.1)& 278 Đồng Hòa (E2.1) - 277 Thái Bình (E11.1)",null,null],
    [214,"6","Loại cột; vật liệu làm cột;","Thép mạ kẽm",null,null],
    [215,"7","Năm vận hành; Tình trạng sử dụng;",null,null,null],
    [216,null,null,"- 275 Đồng Hoà (E2.11) -  278 Thái Bình(E11.1):   năm 2012",null,null],
    [217,null,null,"- 278 Đồng Hòa (E2.11) - 277 Thái Bình(E11.1) :   năm 2006",null,null],
    [218,"8","Chiều cao cột; chiều rộng tay xà; chiều cao xà;","m","+ Chiều rộng tay xà: 4.6m",null],
    [219,null,null,null,"\"+ Chiều cao xà: 5","5m\""],
    [220,null,null,null,"+ Cao độ móng: Theo mặt đất tự nhiên",null],
    [221,null,null,null,"+ Chiều cao cột: 40m",null],
    [222,"9","\"Địa chỉ xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [223,"10","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","%",null],
    [224,"12","Đơn vị quản lý;","Truyền tải điện Đông Bắc 2",null,null],
    [225,"13","Chiều dài khoảng cột;","m","215",null],
    [226,"14","Số mạch trên cột; Cấp điện áp",null,null,null],
    [227,null,"- Số mạch trên cột.","mạch","2",null],
    [228,null,"- Cấp điện áp.","kV","220",null],
    [229,"15","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn","ACSR 500/64",null,null],
    [230,"16","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [231,"17","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);","Xây lắp điện",null,null],
    [232,"18","Loại ngầm hay nổi;","Đường dây nổi",null,null],
    [233,"19","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);",">8m",null,null],
    [234,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [235,"1","Tên cột;","Néo",null,null],
    [236,"2","Số thứ tự; số hiệu cột;","22",null,null],
    [237,"3","Cấp điện áp;","kV","220",null],
    [238,"4","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;","Công ty Truyền tải điện 1",null,null],
    [239,"5","Tên lộ đường dây;","275 Đồng Hoà (E2.11) –  278 Thái Bình (E11.1)& 278 Đồng Hòa (E2.1) - 277 Thái Bình (E11.1)",null,null],
    [240,"6","Loại cột; vật liệu làm cột;","Thép mạ kẽm",null,null],
    [241,"7","Năm vận hành; Tình trạng sử dụng;",null,null,null],
    [242,null,null,"- 275 Đồng Hoà (E2.11) -  278 Thái Bình(E11.1):   năm 2012",null,null],
    [243,null,null,"- 278 Đồng Hòa (E2.11) - 277 Thái Bình(E11.1) :   năm 2006",null,null],
    [244,"8","Chiều cao cột; chiều rộng tay xà; chiều cao xà;","m","+ Chiều rộng tay xà: 4.6m",null],
    [245,null,null,null,"\"+ Chiều cao xà: 5","5m\""],
    [246,null,null,null,"+ Cao độ móng: Theo mặt đất tự nhiên",null],
    [247,null,null,null,"+ Chiều cao cột: 44m",null],
    [248,"9","\"Địa chỉ xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [249,"10","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","%",null],
    [250,"12","Đơn vị quản lý;","Truyền tải điện Đông Bắc 2",null,null],
    [251,"13","Chiều dài khoảng cột;","m","225",null],
    [252,"14","Số mạch trên cột; Cấp điện áp",null,null,null],
    [253,null,"- Số mạch trên cột.","mạch","2",null],
    [254,null,"- Cấp điện áp.","kV","220",null],
    [255,"15","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn","ACSR 500/64",null,null],
    [256,"16","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [257,"17","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);","Xây lắp điện",null,null],
    [258,"18","Loại ngầm hay nổi;","Đường dây nổi",null,null],
    [259,"19","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);",">8m",null,null],
    [260,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [261,"1","Tên cột;","Néo",null,null],
    [262,"2","Số thứ tự; số hiệu cột;","25",null,null],
    [263,"3","Cấp điện áp;","kV","220",null],
    [264,"4","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;","Công ty Truyền tải điện 1",null,null],
    [265,"5","Tên lộ đường dây;","275 Đồng Hoà (E2.11) –  278 Thái Bình (E11.1)& 278 Đồng Hòa (E2.1) - 277 Thái Bình (E11.1)",null,null],
    [266,"6","Loại cột; vật liệu làm cột;","Thép mạ kẽm",null,null],
    [267,"7","Năm vận hành; Tình trạng sử dụng;",null,null,null],
    [268,null,null,"- 275 Đồng Hoà (E2.11) -  278 Thái Bình(E11.1):   năm 2012",null,null],
    [269,null,null,"- 278 Đồng Hòa (E2.11) - 277 Thái Bình(E11.1) :   năm 2006",null,null],
    [270,"8","Chiều cao cột; chiều rộng tay xà; chiều cao xà;","m","+ Chiều rộng tay xà: 4.6m",null],
    [271,null,null,null,"\"+ Chiều cao xà: 5","5m\""],
    [272,null,null,null,"+ Cao độ móng: Theo mặt đất tự nhiên",null],
    [273,null,null,null,"+ Chiều cao cột: 31m",null],
    [274,"9","\"Địa chỉ xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [275,"10","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","%",null],
    [276,"12","Đơn vị quản lý;","Truyền tải điện Đông Bắc 2",null,null],
    [277,"13","Chiều dài khoảng cột;","m","230",null],
    [278,"14","Số mạch trên cột; Cấp điện áp",null,null,null],
    [279,null,"- Số mạch trên cột.","mạch","2",null],
    [280,null,"- Cấp điện áp.","kV","220",null],
    [281,"15","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn","ACSR 500/64",null,null],
    [282,"16","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [283,"17","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);","Xây lắp điện",null,null],
    [284,"18","Loại ngầm hay nổi;","Đường dây nổi",null,null],
    [285,"19","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);",">8m",null,null],
    [286,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [287,"1","Tên cột;","Néo",null,null],
    [288,"2","Số thứ tự; số hiệu cột;","28",null,null],
    [289,"3","Cấp điện áp;","kV","220",null],
    [290,"4","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;","Công ty Truyền tải điện 1",null,null],
    [291,"5","Tên lộ đường dây;","275 Đồng Hoà (E2.11) –  278 Thái Bình (E11.1)& 278 Đồng Hòa (E2.1) - 277 Thái Bình (E11.1)",null,null],
    [292,"6","Loại cột; vật liệu làm cột;","Thép mạ kẽm",null,null],
    [293,"7","Năm vận hành; Tình trạng sử dụng;",null,null,null],
    [294,null,null,"- 275 Đồng Hoà (E2.11) -  278 Thái Bình(E11.1):   năm 2012",null,null],
    [295,null,null,"- 278 Đồng Hòa (E2.11) - 277 Thái Bình(E11.1) :   năm 2006",null,null],
    [296,"8","Chiều cao cột; chiều rộng tay xà; chiều cao xà;","m","+ Chiều rộng tay xà: 4.6m",null],
    [297,null,null,null,"\"+ Chiều cao xà: 5","5m\""],
    [298,null,null,null,"+ Cao độ móng: Theo mặt đất tự nhiên",null],
    [299,null,null,null,"+ Chiều cao cột: 36m",null],
    [300,"9","\"Địa chỉ xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [301,"10","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","%",null],
    [302,"12","Đơn vị quản lý;","Truyền tải điện Đông Bắc 2",null,null],
    [303,"13","Chiều dài khoảng cột;","m","181",null],
    [304,"14","Số mạch trên cột; Cấp điện áp",null,null,null],
    [305,null,"- Số mạch trên cột.","mạch","2",null],
    [306,null,"- Cấp điện áp.","kV","220",null],
    [307,"15","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn","ACSR 500/64",null,null],
    [308,"16","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [309,"17","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);","Xây lắp điện",null,null],
    [310,"18","Loại ngầm hay nổi;","Đường dây nổi",null,null],
    [311,"19","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);",">8m",null,null],
    [312,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [313,"1","Tên cột;","Néo",null,null],
    [314,"2","Số thứ tự; số hiệu cột;","30",null,null],
    [315,"3","Cấp điện áp;","kV","220",null],
    [316,"4","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;","Công ty Truyền tải điện 1",null,null],
    [317,"5","Tên lộ đường dây;","275 Đồng Hoà (E2.11) –  278 Thái Bình (E11.1)& 278 Đồng Hòa (E2.1) - 277 Thái Bình (E11.1)",null,null],
    [318,"6","Loại cột; vật liệu làm cột;","Thép mạ kẽm",null,null],
    [319,"7","Năm vận hành; Tình trạng sử dụng;",null,null,null],
    [320,null,null,"- 275 Đồng Hoà (E2.11) -  278 Thái Bình(E11.1):   năm 2012",null,null],
    [321,null,null,"- 278 Đồng Hòa (E2.11) - 277 Thái Bình(E11.1) :   năm 2006",null,null],
    [322,"8","Chiều cao cột; chiều rộng tay xà; chiều cao xà;","m","+ Chiều rộng tay xà: 4.6m",null],
    [323,null,null,null,"\"+ Chiều cao xà: 5","5m\""],
    [324,null,null,null,"+ Cao độ móng: Theo mặt đất tự nhiên",null],
    [325,null,null,null,"+ Chiều cao cột: 40m",null],
    [326,"9","\"Địa chỉ xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [327,"10","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","%",null],
    [328,"12","Đơn vị quản lý;","Truyền tải điện Đông Bắc 2",null,null],
    [329,"13","Chiều dài khoảng cột;","m","326",null],
    [330,"14","Số mạch trên cột; Cấp điện áp",null,null,null],
    [331,null,"- Số mạch trên cột.","mạch","2",null],
    [332,null,"- Cấp điện áp.","kV","220",null],
    [333,"15","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn","ACSR 500/64",null,null],
    [334,"16","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [335,"17","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);","Xây lắp điện",null,null],
    [336,"18","Loại ngầm hay nổi;","Đường dây nổi",null,null],
    [337,"19","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);",">8m",null,null],
    [338,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [339,"1","Tên cột;","Néo",null,null],
    [340,"2","Số thứ tự; số hiệu cột;","31",null,null],
    [341,"3","Cấp điện áp;","kV","220",null],
    [342,"4","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;","Công ty Truyền tải điện 1",null,null],
    [343,"5","Tên lộ đường dây;","275 Đồng Hoà (E2.11) –  278 Thái Bình (E11.1)& 278 Đồng Hòa (E2.1) - 277 Thái Bình (E11.1)",null,null],
    [344,"6","Loại cột; vật liệu làm cột;","Thép mạ kẽm",null,null],
    [345,"7","Năm vận hành; Tình trạng sử dụng;",null,null,null],
    [346,null,null,"- 275 Đồng Hoà (E2.11) -  278 Thái Bình(E11.1):   năm 2012",null,null],
    [347,null,null,"- 278 Đồng Hòa (E2.11) - 277 Thái Bình(E11.1) :   năm 2006",null,null],
    [348,"8","Chiều cao cột; chiều rộng tay xà; chiều cao xà;","m","+ Chiều rộng tay xà: 4.6m",null],
    [349,null,null,null,"\"+ Chiều cao xà: 5","5m\""],
    [350,null,null,null,"+ Cao độ móng: Theo mặt đất tự nhiên",null],
    [351,null,null,null,"+ Chiều cao cột: 40m",null],
    [352,"9","\"Địa chỉ xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [353,"10","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","%",null],
    [354,"12","Đơn vị quản lý;","Truyền tải điện Đông Bắc 2",null,null],
    [355,"13","Chiều dài khoảng cột;","m","290",null],
    [356,"14","Số mạch trên cột; Cấp điện áp",null,null,null],
    [357,null,"- Số mạch trên cột.","mạch","2",null],
    [358,null,"- Cấp điện áp.","kV","220",null],
    [359,"15","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn","ACSR 500/64",null,null],
    [360,"16","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [361,"17","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);","Xây lắp điện",null,null],
    [362,"18","Loại ngầm hay nổi;","Đường dây nổi",null,null],
    [363,"19","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);",">8m",null,null],
    [364,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [365,"1","Tên cột;","Néo",null,null],
    [366,"2","Số thứ tự; số hiệu cột;","35",null,null],
    [367,"3","Cấp điện áp;","kV","220",null],
    [368,"4","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;","Công ty Truyền tải điện 1",null,null],
    [369,"5","Tên lộ đường dây;","275 Đồng Hoà (E2.11) –  278 Thái Bình (E11.1)& 278 Đồng Hòa (E2.1) - 277 Thái Bình (E11.1)",null,null],
    [370,"6","Loại cột; vật liệu làm cột;","Thép mạ kẽm",null,null],
    [371,"7","Năm vận hành; Tình trạng sử dụng;",null,null,null],
    [372,null,null,"- 275 Đồng Hoà (E2.11) -  278 Thái Bình(E11.1):   năm 2012",null,null],
    [373,null,null,"- 278 Đồng Hòa (E2.11) - 277 Thái Bình(E11.1) :   năm 2006",null,null],
    [374,"8","Chiều cao cột; chiều rộng tay xà; chiều cao xà;","m","+ Chiều rộng tay xà: 4.6m",null],
    [375,null,null,null,"\"+ Chiều cao xà: 5","5m\""],
    [376,null,null,null,"+ Cao độ móng: Theo mặt đất tự nhiên",null],
    [377,null,null,null,"+ Chiều cao cột: 36m",null],
    [378,"9","\"Địa chỉ xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [379,"10","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","%",null],
    [380,"12","Đơn vị quản lý;","Truyền tải điện Đông Bắc 2",null,null],
    [381,"13","Chiều dài khoảng cột;","m","317",null],
    [382,"14","Số mạch trên cột; Cấp điện áp",null,null,null],
    [383,null,"- Số mạch trên cột.","mạch","2",null],
    [384,null,"- Cấp điện áp.","kV","220",null],
    [385,"15","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn","ACSR 500/64",null,null],
    [386,"16","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [387,"17","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);","Xây lắp điện",null,null],
    [388,"18","Loại ngầm hay nổi;","Đường dây nổi",null,null],
    [389,"19","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);",">8m",null,null],
    [390,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [391,"1","Tên cột;","Néo",null,null],
    [392,"2","Số thứ tự; số hiệu cột;","36",null,null],
    [393,"3","Cấp điện áp;","kV","220",null],
    [394,"4","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;","Công ty Truyền tải điện 1",null,null],
    [395,"5","Tên lộ đường dây;","275 Đồng Hoà (E2.11) –  278 Thái Bình (E11.1)& 278 Đồng Hòa (E2.1) - 277 Thái Bình (E11.1)",null,null],
    [396,"6","Loại cột; vật liệu làm cột;","Thép mạ kẽm",null,null],
    [397,"7","Năm vận hành; Tình trạng sử dụng;",null,null,null],
    [398,null,null,"- 275 Đồng Hoà (E2.11) -  278 Thái Bình(E11.1):   năm 2012",null,null],
    [399,null,null,"- 278 Đồng Hòa (E2.11) - 277 Thái Bình(E11.1) :   năm 2006",null,null],
    [400,"8","Chiều cao cột; chiều rộng tay xà; chiều cao xà;","m","+ Chiều rộng tay xà: 4.6m",null],
    [401,null,null,null,"\"+ Chiều cao xà: 5","5m\""],
    [402,null,null,null,"+ Cao độ móng: Theo mặt đất tự nhiên",null],
    [403,null,null,null,"+ Chiều cao cột: 36m",null],
    [404,"9","\"Địa chỉ xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [405,"10","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","%",null],
    [406,"12","Đơn vị quản lý;","Truyền tải điện Đông Bắc 2",null,null],
    [407,"13","Chiều dài khoảng cột;","m","173",null],
    [408,"14","Số mạch trên cột; Cấp điện áp",null,null,null],
    [409,null,"- Số mạch trên cột.","mạch","2",null],
    [410,null,"- Cấp điện áp.","kV","220",null],
    [411,"15","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn","ACSR 500/64",null,null],
    [412,"16","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [413,"17","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);","Xây lắp điện",null,null],
    [414,"18","Loại ngầm hay nổi;","Đường dây nổi",null,null],
    [415,"19","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);",">8m",null,null],
    [416,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [417,"1","Tên cột;","Néo",null,null],
    [418,"2","Số thứ tự; số hiệu cột;","37",null,null],
    [419,"3","Cấp điện áp;","kV","220",null],
    [420,"4","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;","Công ty Truyền tải điện 1",null,null],
    [421,"5","Tên lộ đường dây;","275 Đồng Hoà (E2.11) –  278 Thái Bình (E11.1)& 278 Đồng Hòa (E2.1) - 277 Thái Bình (E11.1)",null,null],
    [422,"6","Loại cột; vật liệu làm cột;","Thép mạ kẽm",null,null],
    [423,"7","Năm vận hành; Tình trạng sử dụng;",null,null,null],
    [424,null,null,"- 275 Đồng Hoà (E2.11) -  278 Thái Bình(E11.1):   năm 2012",null,null],
    [425,null,null,"- 278 Đồng Hòa (E2.11) - 277 Thái Bình(E11.1) :   năm 2006",null,null],
    [426,"8","Chiều cao cột; chiều rộng tay xà; chiều cao xà;","m","+ Chiều rộng tay xà: 4.6m",null],
    [427,null,null,null,"\"+ Chiều cao xà: 5","5m\""],
    [428,null,null,null,"+ Cao độ móng: Theo mặt đất tự nhiên",null],
    [429,null,null,null,"+ Chiều cao cột: 36m",null],
    [430,"9","\"Địa chỉ xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [431,"10","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","%",null],
    [432,"12","Đơn vị quản lý;","Truyền tải điện Đông Bắc 2",null,null],
    [433,"13","Chiều dài khoảng cột;","m","292",null],
    [434,"14","Số mạch trên cột; Cấp điện áp",null,null,null],
    [435,null,"- Số mạch trên cột.","mạch","2",null],
    [436,null,"- Cấp điện áp.","kV","220",null],
    [437,"15","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn","ACSR 500/64",null,null],
    [438,"16","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [439,"17","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);","Xây lắp điện",null,null],
    [440,"18","Loại ngầm hay nổi;","Đường dây nổi",null,null],
    [441,"19","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);",">8m",null,null],
    [442,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [443,"1","Tên cột;","Néo",null,null],
    [444,"2","Số thứ tự; số hiệu cột;","39",null,null],
    [445,"3","Cấp điện áp;","kV","220",null],
    [446,"4","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;","Công ty Truyền tải điện 1",null,null],
    [447,"5","Tên lộ đường dây;","275 Đồng Hoà (E2.11) –  278 Thái Bình (E11.1)& 278 Đồng Hòa (E2.1) - 277 Thái Bình (E11.1)",null,null],
    [448,"6","Loại cột; vật liệu làm cột;","Thép mạ kẽm",null,null],
    [449,"7","Năm vận hành; Tình trạng sử dụng;",null,null,null],
    [450,null,null,"- 275 Đồng Hoà (E2.11) -  278 Thái Bình(E11.1):   năm 2012",null,null],
    [451,null,null,"- 278 Đồng Hòa (E2.11) - 277 Thái Bình(E11.1) :   năm 2006",null,null],
    [452,"8","Chiều cao cột; chiều rộng tay xà; chiều cao xà;","m","+ Chiều rộng tay xà: 4.6m",null],
    [453,null,null,null,"\"+ Chiều cao xà: 5","5m\""],
    [454,null,null,null,"+ Cao độ móng: Theo mặt đất tự nhiên",null],
    [455,null,null,null,"+ Chiều cao cột: 36m",null],
    [456,"9","\"Địa chỉ xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [457,"10","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","%",null],
    [458,"12","Đơn vị quản lý;","Truyền tải điện Đông Bắc 2",null,null],
    [459,"13","Chiều dài khoảng cột;","m","274",null],
    [460,"14","Số mạch trên cột; Cấp điện áp",null,null,null],
    [461,null,"- Số mạch trên cột.","mạch","2",null],
    [462,null,"- Cấp điện áp.","kV","220",null],
    [463,"15","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn","ACSR 500/64",null,null],
    [464,"16","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [465,"17","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);","Xây lắp điện",null,null],
    [466,"18","Loại ngầm hay nổi;","Đường dây nổi",null,null],
    [467,"19","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);",">8m",null,null],
    [468,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [469,"1","Tên cột;","Néo",null,null],
    [470,"2","Số thứ tự; số hiệu cột;","44",null,null],
    [471,"3","Cấp điện áp;","kV","220",null],
    [472,"4","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;","Công ty Truyền tải điện 1",null,null],
    [473,"5","Tên lộ đường dây;","275 Đồng Hoà (E2.11) –  278 Thái Bình (E11.1)& 278 Đồng Hòa (E2.1) - 277 Thái Bình (E11.1)",null,null],
    [474,"6","Loại cột; vật liệu làm cột;","Thép mạ kẽm",null,null],
    [475,"7","Năm vận hành; Tình trạng sử dụng;",null,null,null],
    [476,null,null,"- 275 Đồng Hoà (E2.11) -  278 Thái Bình(E11.1):   năm 2012",null,null],
    [477,null,null,"- 278 Đồng Hòa (E2.11) - 277 Thái Bình(E11.1) :   năm 2006",null,null],
    [478,"8","Chiều cao cột; chiều rộng tay xà; chiều cao xà;","m","+ Chiều rộng tay xà: 4.6m",null],
    [479,null,null,null,"\"+ Chiều cao xà: 5","5m\""],
    [480,null,null,null,"+ Cao độ móng: Theo mặt đất tự nhiên",null],
    [481,null,null,null,"+ Chiều cao cột: 31m",null],
    [482,"9","\"Địa chỉ xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [483,"10","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","%",null],
    [484,"12","Đơn vị quản lý;","Truyền tải điện Đông Bắc 2",null,null],
    [485,"13","Chiều dài khoảng cột;","m","192",null],
    [486,"14","Số mạch trên cột; Cấp điện áp",null,null,null],
    [487,null,"- Số mạch trên cột.","mạch","2",null],
    [488,null,"- Cấp điện áp.","kV","220",null],
    [489,"15","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn","ACSR 500/64",null,null],
    [490,"16","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [491,"17","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);","Xây lắp điện",null,null],
    [492,"18","Loại ngầm hay nổi;","Đường dây nổi",null,null],
    [493,"19","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);",">8m",null,null],
    [494,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [495,"1","Tên cột;","Néo",null,null],
    [496,"2","Số thứ tự; số hiệu cột;","47",null,null],
    [497,"3","Cấp điện áp;","kV","220",null],
    [498,"4","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;","Công ty Truyền tải điện 1",null,null],
    [499,"5","Tên lộ đường dây;","275 Đồng Hoà (E2.11) –  278 Thái Bình (E11.1)& 278 Đồng Hòa (E2.1) - 277 Thái Bình (E11.1)",null,null],
    [500,"6","Loại cột; vật liệu làm cột;","Thép mạ kẽm",null,null],
    [501,"7","Năm vận hành; Tình trạng sử dụng;",null,null,null],
    [502,null,null,"- 275 Đồng Hoà (E2.11) -  278 Thái Bình(E11.1):   năm 2012",null,null],
    [503,null,null,"- 278 Đồng Hòa (E2.11) - 277 Thái Bình(E11.1) :   năm 2006",null,null],
    [504,"8","Chiều cao cột; chiều rộng tay xà; chiều cao xà;","m","+ Chiều rộng tay xà: 4.6m",null],
    [505,null,null,null,"\"+ Chiều cao xà: 5","5m\""],
    [506,null,null,null,"+ Cao độ móng: Theo mặt đất tự nhiên",null],
    [507,null,null,null,"+ Chiều cao cột: 36m",null],
    [508,"9","\"Địa chỉ xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [509,"10","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","%",null],
    [510,"12","Đơn vị quản lý;","Truyền tải điện Đông Bắc 2",null,null],
    [511,"13","Chiều dài khoảng cột;","m","335",null],
    [512,"14","Số mạch trên cột; Cấp điện áp",null,null,null],
    [513,null,"- Số mạch trên cột.","mạch","2",null],
    [514,null,"- Cấp điện áp.","kV","220",null],
    [515,"15","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn","ACSR 500/64",null,null],
    [516,"16","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [517,"17","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);","Xây lắp điện",null,null],
    [518,"18","Loại ngầm hay nổi;","Đường dây nổi",null,null],
    [519,"19","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);",">8m",null,null],
    [520,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [521,"1","Tên cột;","Néo",null,null],
    [522,"2","Số thứ tự; số hiệu cột;","49",null,null],
    [523,"3","Cấp điện áp;","kV","220",null],
    [524,"4","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;","Công ty Truyền tải điện 1",null,null],
    [525,"5","Tên lộ đường dây;","275 Đồng Hoà (E2.11) –  278 Thái Bình (E11.1)& 278 Đồng Hòa (E2.1) - 277 Thái Bình (E11.1)",null,null],
    [526,"6","Loại cột; vật liệu làm cột;","Thép mạ kẽm",null,null],
    [527,"7","Năm vận hành; Tình trạng sử dụng;",null,null,null],
    [528,null,null,"- 275 Đồng Hoà (E2.11) -  278 Thái Bình(E11.1):   năm 2012",null,null],
    [529,null,null,"- 278 Đồng Hòa (E2.11) - 277 Thái Bình(E11.1) :   năm 2006",null,null],
    [530,"8","Chiều cao cột; chiều rộng tay xà; chiều cao xà;","m","+ Chiều rộng tay xà: 4.6m",null],
    [531,null,null,null,"\"+ Chiều cao xà: 5","5m\""],
    [532,null,null,null,"+ Cao độ móng: Theo mặt đất tự nhiên",null],
    [533,null,null,null,"+ Chiều cao cột: 36m",null],
    [534,"9","\"Địa chỉ xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [535,"10","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","%",null],
    [536,"12","Đơn vị quản lý;","Truyền tải điện Đông Bắc 2",null,null],
    [537,"13","Chiều dài khoảng cột;","m","290",null],
    [538,"14","Số mạch trên cột; Cấp điện áp",null,null,null],
    [539,null,"- Số mạch trên cột.","mạch","2",null],
    [540,null,"- Cấp điện áp.","kV","220",null],
    [541,"15","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn","ACSR 500/64",null,null],
    [542,"16","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [543,"17","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);","Xây lắp điện",null,null],
    [544,"18","Loại ngầm hay nổi;","Đường dây nổi",null,null],
    [545,"19","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);",">8m",null,null],
    [546,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [547,"1","Tên cột;","Néo",null,null],
    [548,"2","Số thứ tự; số hiệu cột;","50",null,null],
    [549,"3","Cấp điện áp;","kV","220",null],
    [550,"4","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;","Công ty Truyền tải điện 1",null,null],
    [551,"5","Tên lộ đường dây;","275 Đồng Hoà (E2.11) –  278 Thái Bình (E11.1)& 278 Đồng Hòa (E2.1) - 277 Thái Bình (E11.1)",null,null],
    [552,"6","Loại cột; vật liệu làm cột;","Thép mạ kẽm",null,null],
    [553,"7","Năm vận hành; Tình trạng sử dụng;",null,null,null],
    [554,null,null,"- 275 Đồng Hoà (E2.11) -  278 Thái Bình(E11.1):   năm 2012",null,null],
    [555,null,null,"- 278 Đồng Hòa (E2.11) - 277 Thái Bình(E11.1) :   năm 2006",null,null],
    [556,"8","Chiều cao cột; chiều rộng tay xà; chiều cao xà;","m","+ Chiều rộng tay xà: 4.6m",null],
    [557,null,null,null,"\"+ Chiều cao xà: 5","5m\""],
    [558,null,null,null,"+ Cao độ móng: Theo mặt đất tự nhiên",null],
    [559,null,null,null,"+ Chiều cao cột: 36m",null],
    [560,"9","\"Địa chỉ xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [561,"10","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","%",null],
    [562,"12","Đơn vị quản lý;","Truyền tải điện Đông Bắc 2",null,null],
    [563,"13","Chiều dài khoảng cột;","m","355",null],
    [564,"14","Số mạch trên cột; Cấp điện áp",null,null,null],
    [565,null,"- Số mạch trên cột.","mạch","2",null],
    [566,null,"- Cấp điện áp.","kV","220",null],
    [567,"15","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn","ACSR 500/64",null,null],
    [568,"16","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [569,"17","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);","Xây lắp điện",null,null],
    [570,"18","Loại ngầm hay nổi;","Đường dây nổi",null,null],
    [571,"19","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);",">8m",null,null],
    [572,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [573,"1","Tên cột;","Néo",null,null],
    [574,"2","Số thứ tự; số hiệu cột;","53",null,null],
    [575,"3","Cấp điện áp;","kV","220",null],
    [576,"4","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;","Công ty Truyền tải điện 1",null,null],
    [577,"5","Tên lộ đường dây;","275 Đồng Hoà (E2.11) –  278 Thái Bình (E11.1)& 278 Đồng Hòa (E2.1) - 277 Thái Bình (E11.1)",null,null],
    [578,"6","Loại cột; vật liệu làm cột;","Thép mạ kẽm",null,null],
    [579,"7","Năm vận hành; Tình trạng sử dụng;",null,null,null],
    [580,null,null,"- 275 Đồng Hoà (E2.11) -  278 Thái Bình(E11.1):   năm 2012",null,null],
    [581,null,null,"- 278 Đồng Hòa (E2.11) - 277 Thái Bình(E11.1) :   năm 2006",null,null],
    [582,"8","Chiều cao cột; chiều rộng tay xà; chiều cao xà;","m","+ Chiều rộng tay xà: 4.6m",null],
    [583,null,null,null,"\"+ Chiều cao xà: 5","5m\""],
    [584,null,null,null,"+ Cao độ móng: Theo mặt đất tự nhiên",null],
    [585,null,null,null,"+ Chiều cao cột: 35m",null],
    [586,"9","\"Địa chỉ xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [587,"10","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","%",null],
    [588,"12","Đơn vị quản lý;","Truyền tải điện Đông Bắc 2",null,null],
    [589,"13","Chiều dài khoảng cột;","m","360",null],
    [590,"14","Số mạch trên cột; Cấp điện áp",null,null,null],
    [591,null,"- Số mạch trên cột.","mạch","2",null],
    [592,null,"- Cấp điện áp.","kV","220",null],
    [593,"15","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn","ACSR 500/64",null,null],
    [594,"16","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [595,"17","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);","Xây lắp điện",null,null],
    [596,"18","Loại ngầm hay nổi;","Đường dây nổi",null,null],
    [597,"19","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);",">8m",null,null],
    [598,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [599,"1","Tên cột;","Vượt",null,null],
    [600,"2","Số thứ tự; số hiệu cột;","54",null,null],
    [601,"3","Cấp điện áp;","kV","220",null],
    [602,"4","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;","Công ty Truyền tải điện 1",null,null],
    [603,"5","Tên lộ đường dây;","275 Đồng Hoà (E2.11) –  278 Thái Bình (E11.1)& 278 Đồng Hòa (E2.1) - 277 Thái Bình (E11.1)",null,null],
    [604,"6","Loại cột; vật liệu làm cột;","Thép mạ kẽm",null,null],
    [605,"7","Năm vận hành; Tình trạng sử dụng;",null,null,null],
    [606,null,null,"- 275 Đồng Hoà (E2.11) -  278 Thái Bình(E11.1):   năm 2012",null,null],
    [607,null,null,"- 278 Đồng Hòa (E2.11) - 277 Thái Bình(E11.1) :   năm 2006",null,null],
    [608,"8","Chiều cao cột; chiều rộng tay xà; chiều cao xà;","m","+ Chiều rộng tay xà: 4.6m",null],
    [609,null,null,null,"\"+ Chiều cao xà: 5","5m\""],
    [610,null,null,null,"+ Cao độ móng: Theo mặt đất tự nhiên",null],
    [611,null,null,null,"+ Chiều cao cột: 74m",null],
    [612,"9","\"Địa chỉ xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [613,"10","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","%",null],
    [614,"12","Đơn vị quản lý;","Truyền tải điện Đông Bắc 2",null,null],
    [615,"13","Chiều dài khoảng cột;","m","679",null],
    [616,"14","Số mạch trên cột; Cấp điện áp",null,null,null],
    [617,null,"- Số mạch trên cột.","mạch","2",null],
    [618,null,"- Cấp điện áp.","kV","220",null],
    [619,"15","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn","ACSR 500/64",null,null],
    [620,"16","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [621,"17","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);","Xây lắp điện",null,null],
    [622,"18","Loại ngầm hay nổi;","Đường dây nổi",null,null],
    [623,"19","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);",">8m",null,null],
    [624,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [625,"1","Tên cột;","Vượt",null,null],
    [626,"2","Số thứ tự; số hiệu cột;","55",null,null],
    [627,"3","Cấp điện áp;","kV","220",null],
    [628,"4","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;","Công ty Truyền tải điện 1",null,null],
    [629,"5","Tên lộ đường dây;","275 Đồng Hoà (E2.11) –  278 Thái Bình (E11.1)& 278 Đồng Hòa (E2.1) - 277 Thái Bình (E11.1)",null,null],
    [630,"6","Loại cột; vật liệu làm cột;","Thép mạ kẽm",null,null],
    [631,"7","Năm vận hành; Tình trạng sử dụng;",null,null,null],
    [632,null,null,"- 275 Đồng Hoà (E2.11) -  278 Thái Bình(E11.1):   năm 2012",null,null],
    [633,null,null,"- 278 Đồng Hòa (E2.11) - 277 Thái Bình(E11.1) :   năm 2006",null,null],
    [634,"8","Chiều cao cột; chiều rộng tay xà; chiều cao xà;","m","+ Chiều rộng tay xà: 4.6m",null],
    [635,null,null,null,"\"+ Chiều cao xà: 5","5m\""],
    [636,null,null,null,"+ Cao độ móng: Theo mặt đất tự nhiên",null],
    [637,null,null,null,"+ Chiều cao cột: 74m",null],
    [638,"9","\"Địa chỉ xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [639,"10","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","%",null],
    [640,"12","Đơn vị quản lý;","Truyền tải điện Đông Bắc 2",null,null],
    [641,"13","Chiều dài khoảng cột;","m","586",null],
    [642,"14","Số mạch trên cột; Cấp điện áp",null,null,null],
    [643,null,"- Số mạch trên cột.","mạch","2",null],
    [644,null,"- Cấp điện áp.","kV","220",null],
    [645,"15","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn","ACSR 500/64",null,null],
    [646,"16","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [647,"17","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);","Xây lắp điện",null,null],
    [648,"18","Loại ngầm hay nổi;","Đường dây nổi",null,null],
    [649,"19","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);",">8m",null,null],
    [650,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [651,"1","Tên cột;","Néo",null,null],
    [652,"2","Số thứ tự; số hiệu cột;","56",null,null],
    [653,"3","Cấp điện áp;","kV","220",null],
    [654,"4","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;","Công ty Truyền tải điện 1",null,null],
    [655,"5","Tên lộ đường dây;","275 Đồng Hoà (E2.11) –  278 Thái Bình (E11.1)& 278 Đồng Hòa (E2.1) - 277 Thái Bình (E11.1)",null,null],
    [656,"6","Loại cột; vật liệu làm cột;","Thép mạ kẽm",null,null],
    [657,"7","Năm vận hành; Tình trạng sử dụng;",null,null,null],
    [658,null,null,"- 275 Đồng Hoà (E2.11) -  278 Thái Bình(E11.1):   năm 2012",null,null],
    [659,null,null,"- 278 Đồng Hòa (E2.11) - 277 Thái Bình(E11.1) :   năm 2006",null,null],
    [660,"8","Chiều cao cột; chiều rộng tay xà; chiều cao xà;","m","+ Chiều rộng tay xà: 4.6m",null],
    [661,null,null,null,"\"+ Chiều cao xà: 5","5m\""],
    [662,null,null,null,"+ Cao độ móng: Theo mặt đất tự nhiên",null],
    [663,null,null,null,"+ Chiều cao cột: 44m",null],
    [664,"9","\"Địa chỉ xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [665,"10","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","%",null],
    [666,"12","Đơn vị quản lý;","Truyền tải điện Đông Bắc 2",null,null],
    [667,"13","Chiều dài khoảng cột;","m","345",null],
    [668,"14","Số mạch trên cột; Cấp điện áp",null,null,null],
    [669,null,"- Số mạch trên cột.","mạch","2",null],
    [670,null,"- Cấp điện áp.","kV","220",null],
    [671,"15","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn","ACSR 500/64",null,null],
    [672,"16","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [673,"17","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);","Xây lắp điện",null,null],
    [674,"18","Loại ngầm hay nổi;","Đường dây nổi",null,null],
    [675,"19","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);",">8m",null,null],
    [676,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [677,"1","Tên cột;","Néo",null,null],
    [678,"2","Số thứ tự; số hiệu cột;","59",null,null],
    [679,"3","Cấp điện áp;","kV","220",null],
    [680,"4","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;","Công ty Truyền tải điện 1",null,null],
    [681,"5","Tên lộ đường dây;","275 Đồng Hoà (E2.11) –  278 Thái Bình (E11.1)& 278 Đồng Hòa (E2.1) - 277 Thái Bình (E11.1)",null,null],
    [682,"6","Loại cột; vật liệu làm cột;","Thép mạ kẽm",null,null],
    [683,"7","Năm vận hành; Tình trạng sử dụng;",null,null,null],
    [684,null,null,"- 275 Đồng Hoà (E2.11) -  278 Thái Bình(E11.1):   năm 2012",null,null],
    [685,null,null,"- 278 Đồng Hòa (E2.11) - 277 Thái Bình(E11.1) :   năm 2006",null,null],
    [686,"8","Chiều cao cột; chiều rộng tay xà; chiều cao xà;","m","+ Chiều rộng tay xà: 4.6m",null],
    [687,null,null,null,"\"+ Chiều cao xà: 5","5m\""],
    [688,null,null,null,"+ Cao độ móng: Theo mặt đất tự nhiên",null],
    [689,null,null,null,"+ Chiều cao cột: 40m",null],
    [690,"9","\"Địa chỉ xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [691,"10","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","%",null],
    [692,"12","Đơn vị quản lý;","Truyền tải điện Đông Bắc 2",null,null],
    [693,"13","Chiều dài khoảng cột;","m","340",null],
    [694,"14","Số mạch trên cột; Cấp điện áp",null,null,null],
    [695,null,"- Số mạch trên cột.","mạch","2",null],
    [696,null,"- Cấp điện áp.","kV","220",null],
    [697,"15","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn","ACSR 500/64",null,null],
    [698,"16","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [699,"17","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);","Xây lắp điện",null,null],
    [700,"18","Loại ngầm hay nổi;","Đường dây nổi",null,null],
    [701,"19","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);",">8m",null,null],
    [702,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [703,"1","Tên cột;","Néo",null,null],
    [704,"2","Số thứ tự; số hiệu cột;","63",null,null],
    [705,"3","Cấp điện áp;","kV","220",null],
    [706,"4","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;","Công ty Truyền tải điện 1",null,null],
    [707,"5","Tên lộ đường dây;","275 Đồng Hoà (E2.11) –  278 Thái Bình (E11.1)& 278 Đồng Hòa (E2.1) - 277 Thái Bình (E11.1)",null,null],
    [708,"6","Loại cột; vật liệu làm cột;","Thép mạ kẽm",null,null],
    [709,"7","Năm vận hành; Tình trạng sử dụng;",null,null,null],
    [710,null,null,"- 275 Đồng Hoà (E2.11) -  278 Thái Bình(E11.1):   năm 2012",null,null],
    [711,null,null,"- 278 Đồng Hòa (E2.11) - 277 Thái Bình(E11.1) :   năm 2006",null,null],
    [712,"8","Chiều cao cột; chiều rộng tay xà; chiều cao xà;","m","+ Chiều rộng tay xà: 4.6m",null],
    [713,null,null,null,"\"+ Chiều cao xà: 5","5m\""],
    [714,null,null,null,"+ Cao độ móng: Theo mặt đất tự nhiên",null],
    [715,null,null,null,"+ Chiều cao cột: 36m",null],
    [716,"9","\"Địa chỉ xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [717,"10","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","%",null],
    [718,"12","Đơn vị quản lý;","Truyền tải điện Đông Bắc 2",null,null],
    [719,"13","Chiều dài khoảng cột;","m","168",null],
    [720,"14","Số mạch trên cột; Cấp điện áp",null,null,null],
    [721,null,"- Số mạch trên cột.","mạch","2",null],
    [722,null,"- Cấp điện áp.","kV","220",null],
    [723,"15","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn","ACSR 500/64",null,null],
    [724,"16","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [725,"17","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);","Xây lắp điện",null,null],
    [726,"18","Loại ngầm hay nổi;","Đường dây nổi",null,null],
    [727,"19","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);",">8m",null,null],
    [728,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [729,"1","Tên cột;","Vượt",null,null],
    [730,"2","Số thứ tự; số hiệu cột;","64",null,null],
    [731,"3","Cấp điện áp;","kV","220",null],
    [732,"4","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;","Công ty Truyền tải điện 1",null,null],
    [733,"5","Tên lộ đường dây;","275 Đồng Hoà (E2.11) –  278 Thái Bình (E11.1)& 278 Đồng Hòa (E2.1) - 277 Thái Bình (E11.1)",null,null],
    [734,"6","Loại cột; vật liệu làm cột;","Thép mạ kẽm",null,null],
    [735,"7","Năm vận hành; Tình trạng sử dụng;",null,null,null],
    [736,null,null,"- 275 Đồng Hoà (E2.11) -  278 Thái Bình(E11.1):   năm 2012",null,null],
    [737,null,null,"- 278 Đồng Hòa (E2.11) - 277 Thái Bình(E11.1) :   năm 2006",null,null],
    [738,"8","Chiều cao cột; chiều rộng tay xà; chiều cao xà;","m","+ Chiều rộng tay xà: 4.6m",null],
    [739,null,null,null,"\"+ Chiều cao xà: 5","5m\""],
    [740,null,null,null,"+ Cao độ móng: Theo mặt đất tự nhiên",null],
    [741,null,null,null,"+ Chiều cao cột: 58m",null],
    [742,"9","\"Địa chỉ xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [743,"10","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","%",null],
    [744,"12","Đơn vị quản lý;","Truyền tải điện Đông Bắc 2",null,null],
    [745,"13","Chiều dài khoảng cột;","m","130",null],
    [746,"14","Số mạch trên cột; Cấp điện áp",null,null,null],
    [747,null,"- Số mạch trên cột.","mạch","2",null],
    [748,null,"- Cấp điện áp.","kV","220",null],
    [749,"15","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn","ACSR 500/64",null,null],
    [750,"16","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [751,"17","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);","Xây lắp điện",null,null],
    [752,"18","Loại ngầm hay nổi;","Đường dây nổi",null,null],
    [753,"19","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);",">8m",null,null],
    [754,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [755,"1","Tên cột;","Vượt",null,null],
    [756,"2","Số thứ tự; số hiệu cột;","65",null,null],
    [757,"3","Cấp điện áp;","kV","220",null],
    [758,"4","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;","Công ty Truyền tải điện 1",null,null],
    [759,"5","Tên lộ đường dây;","275 Đồng Hoà (E2.11) –  278 Thái Bình (E11.1)& 278 Đồng Hòa (E2.1) - 277 Thái Bình (E11.1)",null,null],
    [760,"6","Loại cột; vật liệu làm cột;","Thép mạ kẽm",null,null],
    [761,"7","Năm vận hành; Tình trạng sử dụng;",null,null,null],
    [762,null,null,"- 275 Đồng Hoà (E2.11) -  278 Thái Bình(E11.1):   năm 2012",null,null],
    [763,null,null,"- 278 Đồng Hòa (E2.11) - 277 Thái Bình(E11.1) :   năm 2006",null,null],
    [764,"8","Chiều cao cột; chiều rộng tay xà; chiều cao xà;","m","+ Chiều rộng tay xà: 4.6m",null],
    [765,null,null,null,"\"+ Chiều cao xà: 5","5m\""],
    [766,null,null,null,"+ Cao độ móng: Theo mặt đất tự nhiên",null],
    [767,null,null,null,"+ Chiều cao cột: 58m",null],
    [768,"9","\"Địa chỉ xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [769,"10","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","%",null],
    [770,"12","Đơn vị quản lý;","Truyền tải điện Đông Bắc 2",null,null],
    [771,"13","Chiều dài khoảng cột;","m","350",null],
    [772,"14","Số mạch trên cột; Cấp điện áp",null,null,null],
    [773,null,"- Số mạch trên cột.","mạch","2",null],
    [774,null,"- Cấp điện áp.","kV","220",null],
    [775,"15","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn","ACSR 500/64",null,null],
    [776,"16","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [777,"17","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);","Xây lắp điện",null,null],
    [778,"18","Loại ngầm hay nổi;","Đường dây nổi",null,null],
    [779,"19","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);",">8m",null,null],
    [780,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [781,"1","Tên cột;","Néo",null,null],
    [782,"2","Số thứ tự; số hiệu cột;","66",null,null],
    [783,"3","Cấp điện áp;","kV","220",null],
    [784,"4","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;","Công ty Truyền tải điện 1",null,null],
    [785,"5","Tên lộ đường dây;","275 Đồng Hoà (E2.11) –  278 Thái Bình (E11.1)& 278 Đồng Hòa (E2.1) - 277 Thái Bình (E11.1)",null,null],
    [786,"6","Loại cột; vật liệu làm cột;","Thép mạ kẽm",null,null],
    [787,"7","Năm vận hành; Tình trạng sử dụng;",null,null,null],
    [788,null,null,"- 275 Đồng Hoà (E2.11) -  278 Thái Bình(E11.1):   năm 2012",null,null],
    [789,null,null,"- 278 Đồng Hòa (E2.11) - 277 Thái Bình(E11.1) :   năm 2006",null,null],
    [790,"8","Chiều cao cột; chiều rộng tay xà; chiều cao xà;","m","+ Chiều rộng tay xà: 4.6m",null],
    [791,null,null,null,"\"+ Chiều cao xà: 5","5m\""],
    [792,null,null,null,"+ Cao độ móng: Theo mặt đất tự nhiên",null],
    [793,null,null,null,"+ Chiều cao cột: 40m",null],
    [794,"9","\"Địa chỉ xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [795,"10","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","%",null],
    [796,"12","Đơn vị quản lý;","Truyền tải điện Đông Bắc 2",null,null],
    [797,"13","Chiều dài khoảng cột;","m","280",null],
    [798,"14","Số mạch trên cột; Cấp điện áp",null,null,null],
    [799,null,"- Số mạch trên cột.","mạch","2",null],
    [800,null,"- Cấp điện áp.","kV","220",null],
    [801,"15","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn","ACSR 500/64",null,null],
    [802,"16","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [803,"17","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);","Xây lắp điện",null,null],
    [804,"18","Loại ngầm hay nổi;","Đường dây nổi",null,null],
    [805,"19","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);",">8m",null,null],
    [806,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [807,"1","Tên cột;","Néo",null,null],
    [808,"2","Số thứ tự; số hiệu cột;","71",null,null],
    [809,"3","Cấp điện áp;","kV","220",null],
    [810,"4","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;","Công ty Truyền tải điện 1",null,null],
    [811,"5","Tên lộ đường dây;","275 Đồng Hoà (E2.11) –  278 Thái Bình (E11.1)& 278 Đồng Hòa (E2.1) - 277 Thái Bình (E11.1)",null,null],
    [812,"6","Loại cột; vật liệu làm cột;","Thép mạ kẽm",null,null],
    [813,"7","Năm vận hành; Tình trạng sử dụng;",null,null,null],
    [814,null,null,"- 275 Đồng Hoà (E2.11) -  278 Thái Bình(E11.1):   năm 2012",null,null],
    [815,null,null,"- 278 Đồng Hòa (E2.11) - 277 Thái Bình(E11.1) :   năm 2006",null,null],
    [816,"8","Chiều cao cột; chiều rộng tay xà; chiều cao xà;","m","+ Chiều rộng tay xà: 4.6m",null],
    [817,null,null,null,"\"+ Chiều cao xà: 5","5m\""],
    [818,null,null,null,"+ Cao độ móng: Theo mặt đất tự nhiên",null],
    [819,null,null,null,"+ Chiều cao cột: 44m",null],
    [820,"9","\"Địa chỉ xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [821,"10","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","%",null],
    [822,"12","Đơn vị quản lý;","Truyền tải điện Đông Bắc 2",null,null],
    [823,"13","Chiều dài khoảng cột;","m","280",null],
    [824,"14","Số mạch trên cột; Cấp điện áp",null,null,null],
    [825,null,"- Số mạch trên cột.","mạch","2",null],
    [826,null,"- Cấp điện áp.","kV","220",null],
    [827,"15","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn","ACSR 500/64",null,null],
    [828,"16","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [829,"17","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);","Xây lắp điện",null,null],
    [830,"18","Loại ngầm hay nổi;","Đường dây nổi",null,null],
    [831,"19","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);",">8m",null,null],
    [832,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [833,"1","Tên cột;","Néo",null,null],
    [834,"2","Số thứ tự; số hiệu cột;","74",null,null],
    [835,"3","Cấp điện áp;","kV","220",null],
    [836,"4","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;","Công ty Truyền tải điện 1",null,null],
    [837,"5","Tên lộ đường dây;","275 Đồng Hoà (E2.11) –  278 Thái Bình (E11.1)& 278 Đồng Hòa (E2.1) - 277 Thái Bình (E11.1)",null,null],
    [838,"6","Loại cột; vật liệu làm cột;","Thép mạ kẽm",null,null],
    [839,"7","Năm vận hành; Tình trạng sử dụng;",null,null,null],
    [840,null,null,"- 275 Đồng Hoà (E2.11) -  278 Thái Bình(E11.1):   năm 2012",null,null],
    [841,null,null,"- 278 Đồng Hòa (E2.11) - 277 Thái Bình(E11.1) :   năm 2006",null,null],
    [842,"8","Chiều cao cột; chiều rộng tay xà; chiều cao xà;","m","+ Chiều rộng tay xà: 4.6m",null],
    [843,null,null,null,"\"+ Chiều cao xà: 5","5m\""],
    [844,null,null,null,"+ Cao độ móng: Theo mặt đất tự nhiên",null],
    [845,null,null,null,"+ Chiều cao cột: 31m",null],
    [846,"9","\"Địa chỉ xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [847,"10","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","%",null],
    [848,"12","Đơn vị quản lý;","Truyền tải điện Đông Bắc 2",null,null],
    [849,"13","Chiều dài khoảng cột;","m","270",null],
    [850,"14","Số mạch trên cột; Cấp điện áp",null,null,null],
    [851,null,"- Số mạch trên cột.","mạch","2",null],
    [852,null,"- Cấp điện áp.","kV","220",null],
    [853,"15","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn","ACSR 500/64",null,null],
    [854,"16","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [855,"17","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);","Xây lắp điện",null,null],
    [856,"18","Loại ngầm hay nổi;","Đường dây nổi",null,null],
    [857,"19","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);",">8m",null,null],
    [858,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [859,"1","Tên cột;","Néo",null,null],
    [860,"2","Số thứ tự; số hiệu cột;","78",null,null],
    [861,"3","Cấp điện áp;","kV","220",null],
    [862,"4","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;","Công ty Truyền tải điện 1",null,null],
    [863,"5","Tên lộ đường dây;","275 Đồng Hoà (E2.11) –  278 Thái Bình (E11.1)& 278 Đồng Hòa (E2.1) - 277 Thái Bình (E11.1)",null,null],
    [864,"6","Loại cột; vật liệu làm cột;","Thép mạ kẽm",null,null],
    [865,"7","Năm vận hành; Tình trạng sử dụng;",null,null,null],
    [866,null,null,"- 275 Đồng Hoà (E2.11) -  278 Thái Bình(E11.1):   năm 2012",null,null],
    [867,null,null,"- 278 Đồng Hòa (E2.11) - 277 Thái Bình(E11.1) :   năm 2006",null,null],
    [868,"8","Chiều cao cột; chiều rộng tay xà; chiều cao xà;","m","+ Chiều rộng tay xà: 4.6m",null],
    [869,null,null,null,"\"+ Chiều cao xà: 5","5m\""],
    [870,null,null,null,"+ Cao độ móng: Theo mặt đất tự nhiên",null],
    [871,null,null,null,"+ Chiều cao cột: 31m",null],
    [872,"9","\"Địa chỉ xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [873,"10","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","%",null],
    [874,"12","Đơn vị quản lý;","Truyền tải điện Đông Bắc 2",null,null],
    [875,"13","Chiều dài khoảng cột;","m","275",null],
    [876,"14","Số mạch trên cột; Cấp điện áp",null,null,null],
    [877,null,"- Số mạch trên cột.","mạch","2",null],
    [878,null,"- Cấp điện áp.","kV","220",null],
    [879,"15","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn","ACSR 500/64",null,null],
    [880,"16","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [881,"17","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);","Xây lắp điện",null,null],
    [882,"18","Loại ngầm hay nổi;","Đường dây nổi",null,null],
    [883,"19","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);",">8m",null,null],
    [884,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [885,"1","Tên cột;","Néo",null,null],
    [886,"2","Số thứ tự; số hiệu cột;","87",null,null],
    [887,"3","Cấp điện áp;","kV","220",null],
    [888,"4","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;","Công ty Truyền tải điện 1",null,null],
    [889,"5","Tên lộ đường dây;","275 Đồng Hoà (E2.11) –  278 Thái Bình (E11.1)& 278 Đồng Hòa (E2.1) - 277 Thái Bình (E11.1)",null,null],
    [890,"6","Loại cột; vật liệu làm cột;","Thép mạ kẽm",null,null],
    [891,"7","Năm vận hành; Tình trạng sử dụng;",null,null,null],
    [892,null,null,"- 275 Đồng Hoà (E2.11) -  278 Thái Bình(E11.1):   năm 2012",null,null],
    [893,null,null,"- 278 Đồng Hòa (E2.11) - 277 Thái Bình(E11.1) :   năm 2006",null,null],
    [894,"8","Chiều cao cột; chiều rộng tay xà; chiều cao xà;","m","+ Chiều rộng tay xà: 4.6m",null],
    [895,null,null,null,"\"+ Chiều cao xà: 5","5m\""],
    [896,null,null,null,"+ Cao độ móng: Theo mặt đất tự nhiên",null],
    [897,null,null,null,"+ Chiều cao cột: 36m",null],
    [898,"9","\"Địa chỉ xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [899,"10","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","%",null],
    [900,"12","Đơn vị quản lý;","Truyền tải điện Đông Bắc 2",null,null],
    [901,"13","Chiều dài khoảng cột;","m","321",null],
    [902,"14","Số mạch trên cột; Cấp điện áp",null,null,null],
    [903,null,"- Số mạch trên cột.","mạch","2",null],
    [904,null,"- Cấp điện áp.","kV","220",null],
    [905,"15","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn","ACSR 500/64",null,null],
    [906,"16","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [907,"17","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);","Xây lắp điện",null,null],
    [908,"18","Loại ngầm hay nổi;","Đường dây nổi",null,null],
    [909,"19","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);",">8m",null,null],
    [910,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [911,"1","Tên cột;","Néo",null,null],
    [912,"2","Số thứ tự; số hiệu cột;","97",null,null],
    [913,"3","Cấp điện áp;","kV","220",null],
    [914,"4","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;","Công ty Truyền tải điện 1",null,null],
    [915,"5","Tên lộ đường dây;","275 Đồng Hoà (E2.11) –  278 Thái Bình (E11.1)& 278 Đồng Hòa (E2.1) - 277 Thái Bình (E11.1)",null,null],
    [916,"6","Loại cột; vật liệu làm cột;","Thép mạ kẽm",null,null],
    [917,"7","Năm vận hành; Tình trạng sử dụng;",null,null,null],
    [918,null,null,"- 275 Đồng Hoà (E2.11) -  278 Thái Bình(E11.1):   năm 2012",null,null],
    [919,null,null,"- 278 Đồng Hòa (E2.11) - 277 Thái Bình(E11.1) :   năm 2006",null,null],
    [920,"8","Chiều cao cột; chiều rộng tay xà; chiều cao xà;","m","+ Chiều rộng tay xà: 4.6m",null],
    [921,null,null,null,"\"+ Chiều cao xà: 5","5m\""],
    [922,null,null,null,"+ Cao độ móng: Theo mặt đất tự nhiên",null],
    [923,null,null,null,"+ Chiều cao cột: 40m",null],
    [924,"9","\"Địa chỉ xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [925,"10","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","%",null],
    [926,"12","Đơn vị quản lý;","Truyền tải điện Đông Bắc 2",null,null],
    [927,"13","Chiều dài khoảng cột;","m","292",null],
    [928,"14","Số mạch trên cột; Cấp điện áp",null,null,null],
    [929,null,"- Số mạch trên cột.","mạch","2",null],
    [930,null,"- Cấp điện áp.","kV","220",null],
    [931,"15","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn","ACSR 500/64",null,null],
    [932,"16","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [933,"17","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);","Xây lắp điện",null,null],
    [934,"18","Loại ngầm hay nổi;","Đường dây nổi",null,null],
    [935,"19","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);",">8m",null,null],
    [936,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [937,"1","Tên cột;","Néo",null,null],
    [938,"2","Số thứ tự; số hiệu cột;","101",null,null],
    [939,"3","Cấp điện áp;","kV","220",null],
    [940,"4","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;","Công ty Truyền tải điện 1",null,null],
    [941,"5","Tên lộ đường dây;","275 Đồng Hoà (E2.11) –  278 Thái Bình (E11.1)& 278 Đồng Hòa (E2.1) - 277 Thái Bình (E11.1)",null,null],
    [942,"6","Loại cột; vật liệu làm cột;","Thép mạ kẽm",null,null],
    [943,"7","Năm vận hành; Tình trạng sử dụng;",null,null,null],
    [944,null,null,"- 275 Đồng Hoà (E2.11) -  278 Thái Bình(E11.1):   năm 2012",null,null],
    [945,null,null,"- 278 Đồng Hòa (E2.11) - 277 Thái Bình(E11.1) :   năm 2006",null,null],
    [946,"8","Chiều cao cột; chiều rộng tay xà; chiều cao xà;","m","+ Chiều rộng tay xà: 4.6m",null],
    [947,null,null,null,"\"+ Chiều cao xà: 5","5m\""],
    [948,null,null,null,"+ Cao độ móng: Theo mặt đất tự nhiên",null],
    [949,null,null,null,"+ Chiều cao cột: 36m",null],
    [950,"9","\"Địa chỉ xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [951,"10","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","%",null],
    [952,"12","Đơn vị quản lý;","Truyền tải điện Đông Bắc 2",null,null],
    [953,"13","Chiều dài khoảng cột;","m","254",null],
    [954,"14","Số mạch trên cột; Cấp điện áp",null,null,null],
    [955,null,"- Số mạch trên cột.","mạch","2",null],
    [956,null,"- Cấp điện áp.","kV","220",null],
    [957,"15","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn","ACSR 500/64",null,null],
    [958,"16","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [959,"17","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);","Xây lắp điện",null,null],
    [960,"18","Loại ngầm hay nổi;","Đường dây nổi",null,null],
    [961,"19","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);",">8m",null,null]
]}
