﻿_id	Ma doi tuong	Loai bang gia dat	Trang thai du lieu	Loai dat	Xa, phuong, dac khu	Ma xa/phuong/dac khu	Khu vuc	Don vi tinh	Gia dat	So Van ban	Ngay ban hanh	Ngay hieu luc	Ghi chu
1	01d4caf0-ce05-1188-becf-d9ac63b07796	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Phường Lưu Kiếm	11488	Khu vực 1	nghìn đồng/m2	130	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
2	0c2fb0f5-2a81-9df6-89bb-edd6145af7af	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Phường Lê Thanh Nghị	10532	Khu vực 2	nghìn đồng/m2	110	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
3	111c29d9-6299-a49e-6f0f-5d347d2605a7	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Phường Thiên Hương	11557	Khu vực 1	nghìn đồng/m2	130	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
4	14d24acd-69bb-8e78-4a77-665fd2925396	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Phường Kiến An	11443	Khu vực 1	nghìn đồng/m2	130	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
5	1b04d401-5b08-d540-a3d2-3265b228a6fe	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Phường Hải An	11413	Khu vực 1	nghìn đồng/m2	130	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
6	1f3239b9-8942-e976-72ea-33e357087146	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Phường Chí Linh	10546	Khu vực 2	nghìn đồng/m2	110	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
7	1f7ece9f-061f-a217-b14c-65c1d6b7ff42	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Phường Chu Văn An	10549	Khu vực 2	nghìn đồng/m2	110	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
8	25303345-308f-b570-e5b0-ce011587f1c7	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Phường Lưu Kiếm	11488	Khu vực 1	nghìn đồng/m2	130	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
9	29e79f5a-5050-15d6-2ad3-0a89c1c62592	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Phường An Dương	11581	Khu vực 1	nghìn đồng/m2	130	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
10	2a44336c-f933-58c7-7a4e-111dd48c2ec6	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Phường Nam Đồ Sơn	11737	Khu vực 1	nghìn đồng/m2	130	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
11	2b351c50-13bd-3462-bf6c-27b9d4822082	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Phường Thủy Nguyên	11560	Khu vực 1	nghìn đồng/m2	130	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
12	2b793f4c-3681-f5b7-ba29-80f4056b2720	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Phường Lê Chân	11383	Khu vực 1	nghìn đồng/m2	130	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
13	36bbf1c9-c147-3c4f-6b07-effa69efbdc9	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Phường Ngô Quyền	11329	Khu vực 1	nghìn đồng/m2	130	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
14	3a3d7eac-0d0b-c88e-c3c4-52839e4391ef	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Phường Nguyễn Trãi	10552	Khu vực 2	nghìn đồng/m2	110	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
15	3b634c1c-47c7-d76c-8c2e-a755a1e9f123	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Phường Thiên Hương	11557	Khu vực 1	nghìn đồng/m2	130	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
16	3de14e5d-2aa8-5032-79ae-5cc2a4ba5016	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Phường Nam Đồng	10837	Khu vực 2	nghìn đồng/m2	110	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
17	47234e8f-5ca0-dbfd-d0fd-22edda8fb567	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Phường Chí Linh	10546	Khu vực 2	nghìn đồng/m2	110	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
18	474bb593-9e52-eb4a-6b19-55338be7ebe9	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Phường Tân Hưng	10537	Khu vực 2	nghìn đồng/m2	110	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
19	47c59791-b010-d6a5-f03b-20c4dccd9a01	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Phường Nam Đồng	10837	Khu vực 2	nghìn đồng/m2	110	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
20	4bf89e6b-532d-8fdb-9dc9-ef0baf0d2efb	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Phường Thủy Nguyên	11560	Khu vực 1	nghìn đồng/m2	130	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
21	55050307-2c70-5b54-88c3-6196d1061960	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Phường Hưng Đạo	11689	Khu vực 1	nghìn đồng/m2	130	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
22	58444aa6-43af-1ca1-3340-dd4ea17d5ee9	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Phường Nam Triệu	11542	Khu vực 1	nghìn đồng/m2	130	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
23	584791c7-0b99-bd00-8a02-55e87faf2308	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Phường Hòa Bình	11533	Khu vực 1	nghìn đồng/m2	130	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
24	5aab997a-348d-0956-60c8-c103cac80115	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Phường Kinh Môn	10675	Khu vực 2	nghìn đồng/m2	110	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
25	5d36ce32-43ad-ae3a-d6bd-78c5d3ed6b41	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Phường Nhị Chiểu	10714	Khu vực 2	nghìn đồng/m2	110	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
26	6b1af59c-dc30-c4f8-11c4-2c4748f5f080	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Phường Chu Văn An	10549	Khu vực 2	nghìn đồng/m2	110	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
27	6f92e212-3837-3f56-348c-171c447f395a	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Phường Tứ Minh	10891	Khu vực 2	nghìn đồng/m2	110	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
28	708ac130-6ccf-6486-fc29-1eb013ffb0af	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Phường Nguyễn Đại Năng	10744	Khu vực 2	nghìn đồng/m2	110	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
29	767d0299-1ec8-e8f4-51e7-f042cc0b41bf	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Phường Lê Đại Hành	10603	Khu vực 2	nghìn đồng/m2	110	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
30	76f1ccd0-59b4-1310-417d-9fe028911d3e	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Phường Ngô Quyền	11329	Khu vực 1	nghìn đồng/m2	130	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
31	78fe0d30-0a6a-7407-b995-9e7aa524ca4b	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Phường Nguyễn Trãi	10552	Khu vực 2	nghìn đồng/m2	110	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
32	8925eb10-5b4b-acb2-d6d0-a90989927688	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Phường  Lê Ích Mộc	11506	Khu vực 1	nghìn đồng/m2	130	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
33	892b3a41-e913-3f19-da2c-f4d20116ac15	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Phường Hồng An	11602	Khu vực 1	nghìn đồng/m2	130	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
34	8b7a21ed-918f-4daf-862a-03a4224fc154	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Phường Hưng Đạo	11689	Khu vực 1	nghìn đồng/m2	130	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
35	8d344ed3-1761-0459-1379-441d322e1767	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Phường Gia Viên	11359	Khu vực 1	nghìn đồng/m2	130	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
36	8eeb0c32-2751-4844-a03d-0f6c74da288f	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Phường Hải An	11413	Khu vực 1	nghìn đồng/m2	130	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
37	a797768a-0311-7f8d-2027-aaa739d19e5b	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Phường Tân Hưng	10537	Khu vực 2	nghìn đồng/m2	110	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
38	aa12fd8f-07c9-ae01-7d70-6374f1bfa153	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Phường Đông Hải	11411	Khu vực 1	nghìn đồng/m2	130	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
39	b237d3d7-0478-3707-9faa-d286a93d5ca13	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Xã Kim Thành	10804	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
40	b237d3d7-0478-3707-9faa-d286a93d5ca17	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Xã Hà Tây	10846	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
41	b237d3d7-0478-3707-9faa-d286a93d5ca19	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Xã Cẩm Giang	10888	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
42	b237d3d7-0478-3707-9faa-d286a93d5ca20	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Xã Cẩm Giàng	10903	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
43	b237d3d7-0478-3707-9faa-d286a93d5ca22	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Xã Mao Điền	10930	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
44	b237d3d7-0478-3707-9faa-d286a93d5ca27	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Xã Gia Lộc	10999	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
45	b237d3d7-0478-3707-9faa-d286a93d5ca29	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Xã Gia Phúc	11050	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
46	b237d3d7-0478-3707-9faa-d286a93d5ca30	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Xã Trường Tân	11065	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
47	b237d3d7-0478-3707-9faa-d286a93d5ca31	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Xã Tứ Kỳ	11074	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
48	b237d3d7-0478-3707-9faa-d286a93d5ca32	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Xã Đại Sơn	11086	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
49	b237d3d7-0478-3707-9faa-d286a93d5ca33	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Xã Tân Kỳ	11113	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
50	b237d3d7-0478-3707-9faa-d286a93d5ca35	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Xã Lạc Phượng	11140	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
51	b237d3d7-0478-3707-9faa-d286a93d5ca36	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Xã Nguyên Giáp	11146	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
52	b237d3d7-0478-3707-9faa-d286a93d5ca37	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Xã Vĩnh Lại	11164	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
53	b237d3d7-0478-3707-9faa-d286a93d5ca38	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Xã Tân An	11167	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
54	b237d3d7-0478-3707-9faa-d286a93d5ca4	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Xã Nam Sách	10606	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
55	b237d3d7-0478-3707-9faa-d286a93d5ca40	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Xã Hồng Châu	11218	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
56	b237d3d7-0478-3707-9faa-d286a93d5ca41	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Xã Khúc Thừa Dụ	11224	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
57	b237d3d7-0478-3707-9faa-d286a93d5ca45	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Xã Hải Hưng	11257	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
58	b237d3d7-0478-3707-9faa-d286a93d5ca48	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Xã An Lão	11629	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
59	b237d3d7-0478-3707-9faa-d286a93d5ca49	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Xã An Trường	11635	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
60	b237d3d7-0478-3707-9faa-d286a93d5ca51	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Xã An Khánh	11668	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
61	b237d3d7-0478-3707-9faa-d286a93d5ca52	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Xã An Hưng	11674	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
62	b237d3d7-0478-3707-9faa-d286a93d5ca56	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Xã Kiến Hưng	11728	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
63	b237d3d7-0478-3707-9faa-d286a93d5ca57	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Xã Kiến Hải	11749	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
64	b237d3d7-0478-3707-9faa-d286a93d5ca59	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Xã Quyết Thắng	11761	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
65	b237d3d7-0478-3707-9faa-d286a93d5ca6	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Xã Trần Phú	10633	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
66	b237d3d7-0478-3707-9faa-d286a93d5ca61	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Xã Tiên Minh	11791	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
67	b237d3d7-0478-3707-9faa-d286a93d5ca66	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Xã Vĩnh Thuận	11842	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
68	b237d3d7-0478-3707-9faa-d286a93d5ca67	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Xã Vĩnh Hòa	11848	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
69	b237d3d7-0478-3707-9faa-d286a93d5ca71	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Đặc khu Cát Hải	11914	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
70	b237d3d7-0478-3707-9faa-d286a93d5ca72	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Đặc khu Bạch Long Vĩ	11948	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
71	b237d3d7-0478-3707-9faa-d286a93d5ca8	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Xã An Phú	10645	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
72	b237d3d7-0478-3707-9faa-d286a93d5ca9	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Xã Nam An Phụ	10705	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
73	b4c80c14-f9a2-d85b-d81c-ac3e9035cc37	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Phường Việt Hòa	10543	Khu vực 2	nghìn đồng/m2	110	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
74	ba1b15b8-1856-902a-2a9f-f7a85c3cea106	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Xã Kim Thành	10804	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
75	ba1b15b8-1856-902a-2a9f-f7a85c3cea108	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Xã Hà Bắc	10816	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
76	ba1b15b8-1856-902a-2a9f-f7a85c3cea109	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Xã Hà Nam	10843	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
77	ba1b15b8-1856-902a-2a9f-f7a85c3cea110	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Xã Hà Tây	10846	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
78	ba1b15b8-1856-902a-2a9f-f7a85c3cea111	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Xã Hà Đông	10882	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
79	ba1b15b8-1856-902a-2a9f-f7a85c3cea112	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Xã Cẩm Giang	10888	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
80	ba1b15b8-1856-902a-2a9f-f7a85c3cea113	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Xã Cẩm Giàng	10903	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
81	ba1b15b8-1856-902a-2a9f-f7a85c3cea115	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Xã Mao Điền	10930	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
82	ba1b15b8-1856-902a-2a9f-f7a85c3cea121	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Xã Yết Kiêu	11020	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
83	ba1b15b8-1856-902a-2a9f-f7a85c3cea123	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Xã Trường Tân	11065	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
84	ba1b15b8-1856-902a-2a9f-f7a85c3cea126	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Xã Tân Kỳ	11113	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
85	ba1b15b8-1856-902a-2a9f-f7a85c3cea127	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Xã Chí Minh	11131	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
86	ba1b15b8-1856-902a-2a9f-f7a85c3cea128	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Xã Lạc Phượng	11140	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
87	ba1b15b8-1856-902a-2a9f-f7a85c3cea129	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Xã Nguyên Giáp	11146	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
88	ba1b15b8-1856-902a-2a9f-f7a85c3cea130	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Xã Vĩnh Lại	11164	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
89	ba1b15b8-1856-902a-2a9f-f7a85c3cea131	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Xã Tân An	11167	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
90	ba1b15b8-1856-902a-2a9f-f7a85c3cea132	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Xã Ninh Giang	11203	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
91	ba1b15b8-1856-902a-2a9f-f7a85c3cea133	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Xã Hồng Châu	11218	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
92	ba1b15b8-1856-902a-2a9f-f7a85c3cea134	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Xã Khúc Thừa Dụ	11224	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
93	ba1b15b8-1856-902a-2a9f-f7a85c3cea137	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Xã Bắc Thanh Miện	11254	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
94	ba1b15b8-1856-902a-2a9f-f7a85c3cea138	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Xã Hải Hưng	11257	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
95	ba1b15b8-1856-902a-2a9f-f7a85c3cea141	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Xã An Lão	11629	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
96	ba1b15b8-1856-902a-2a9f-f7a85c3cea143	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Xã An Quang	11647	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
97	ba1b15b8-1856-902a-2a9f-f7a85c3cea145	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Xã An Hưng	11674	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
98	ba1b15b8-1856-902a-2a9f-f7a85c3cea146	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Xã Kiến Thụy	11680	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
99	ba1b15b8-1856-902a-2a9f-f7a85c3cea147	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Xã Nghi Dương	11713	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
100	ba1b15b8-1856-902a-2a9f-f7a85c3cea150	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Xã Kiến Hải	11749	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
101	ba1b15b8-1856-902a-2a9f-f7a85c3cea151	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Xã Tiên Lãng	11755	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
102	ba1b15b8-1856-902a-2a9f-f7a85c3cea152	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Xã Quyết Thắng	11761	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
103	ba1b15b8-1856-902a-2a9f-f7a85c3cea153	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Xã Tân Minh	11779	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
104	ba1b15b8-1856-902a-2a9f-f7a85c3cea156	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Xã Hùng Thắng	11809	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
105	ba1b15b8-1856-902a-2a9f-f7a85c3cea161	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Xã Vĩnh Hải	11875	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
106	ba1b15b8-1856-902a-2a9f-f7a85c3cea163	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Xã Nguyễn Bỉnh Khiêm	11911	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
107	ba1b15b8-1856-902a-2a9f-f7a85c3cea164	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Đặc khu Cát Hải	11914	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
108	ba63e478-9a06-90ef-9f9d-45f8a57ca59e	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Phường Trần Nhân Tông	10573	Khu vực 2	nghìn đồng/m2	110	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
109	bf99767c-2685-38bf-d4cf-76da5a8cd4d4	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Phường Hải Dương	10525	Khu vực 2	nghìn đồng/m2	110	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
110	c040c9c0-58c2-cb8c-e2f7-1c02e3c300ab	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Phường Thạch Khôi	11002	Khu vực 2	nghìn đồng/m2	110	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
111	d223aedc-ee1f-83b7-7a27-d70968b47f13	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Phường Thành Đông	10507	Khu vực 2	nghìn đồng/m2	110	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
112	dbb05676-93d7-313a-8273-7386aa074079	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Phường Trần Liễu	10729	Khu vực 2	nghìn đồng/m2	110	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
113	dbd852b5-c7f9-89c9-5d4c-0f50c60bd9ea	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Phường Bạch Đằng	11473	Khu vực 1	nghìn đồng/m2	130	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
114	e0efd107-703f-e127-2cfc-1639fde33970	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Phường Trần Nhân Tông	10573	Khu vực 2	nghìn đồng/m2	110	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
115	e33f5a10-34a7-2cea-7ec6-4da80d8544a9	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Phường Thạch Khôi	11002	Khu vực 2	nghìn đồng/m2	110	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
116	e89767ab-d6e5-3360-db15-9a09858d7868	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Phường Dương Kinh	11692	Khu vực 1	nghìn đồng/m2	130	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
117	f22d1ce6-bd21-73ac-b435-0f78986639cb	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Phường Kiến An	11443	Khu vực 1	nghìn đồng/m2	130	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
118	175ce479-c58f-425e-cf13-925f9e41a876	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Phường Đồ Sơn	11455	Khu vực 1	nghìn đồng/m2	130	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
119	19147c6f-0a2d-8ea1-b402-75053339376c	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Phường Nguyễn Đại Năng	10744	Khu vực 2	nghìn đồng/m2	110	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
120	19cbcb62-98fb-ffe2-da70-99b4b93f35ad	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Phường An Hải	11617	Khu vực 1	nghìn đồng/m2	130	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
121	22f4c4bd-6374-98cf-25b5-a21ca22dff89	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Phường Bắc An Phụ	10678	Khu vực 2	nghìn đồng/m2	110	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
122	2f4bb363-a8f4-e328-7dcb-d13b1ac9f78f	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Phường Dương Kinh	11692	Khu vực 1	nghìn đồng/m2	130	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
123	3042645e-f1ef-a7d7-f5bb-10a494bf1be2	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Phường An Dương	11581	Khu vực 1	nghìn đồng/m2	130	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
124	346a5b86-ffb3-0cc0-9bef-0b72e8303b85	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Phường Phạm Sư Mạnh	10726	Khu vực 2	nghìn đồng/m2	110	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
125	35d34773-735e-1b51-8418-1882efef5acd	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Phường Tứ Minh	10891	Khu vực 2	nghìn đồng/m2	110	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
126	3b8f7651-731a-6f91-c9ab-1b84c2b47198	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Phường Hồng An	11602	Khu vực 1	nghìn đồng/m2	130	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
127	5dc8545a-bca5-9920-af2e-481e5d6b038e	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Phường Lê Chân	11383	Khu vực 1	nghìn đồng/m2	130	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
128	630561ce-de8c-be68-2c82-1aab8bfe6a74	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Phường An Biên	11407	Khu vực 1	nghìn đồng/m2	130	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
129	63ad5aef-13db-8943-8178-2dd6fb5ec941	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Phường An Biên	11407	Khu vực 1	nghìn đồng/m2	130	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
130	63ea71db-2961-a32a-b836-6e6c9bfaaf36	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Phường Nhị Chiểu	10714	Khu vực 2	nghìn đồng/m2	110	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
131	6fc22b41-6343-b81d-34d3-03f352c56919	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Phường Bắc An Phụ	10678	Khu vực 2	nghìn đồng/m2	110	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
132	72a2fc4b-1327-624a-7fb7-ede39a159ade	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Phường Nam Triệu	11542	Khu vực 1	nghìn đồng/m2	130	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
133	76953319-6d52-a2be-1143-8fd4789749ab	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Phường An Phong	11593	Khu vực 1	nghìn đồng/m2	130	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
134	81120edd-bac6-7d6d-8610-2289e38c6cb0	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Phường Lê Đại Hành	10603	Khu vực 2	nghìn đồng/m2	110	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
135	8887b034-9282-75db-fb21-7f72d0c92a6a	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Phường Phù Liễn	11446	Khu vực 1	nghìn đồng/m2	130	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
136	90bf45d3-d9a0-2c7a-ee32-2cde6efbe076	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Phường Hồng Bàng	11311	Khu vực 1	nghìn đồng/m2	130	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
137	95d6a274-9fa2-1baa-696d-f14335eaf109	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Phường Hồng Bàng	11311	Khu vực 1	nghìn đồng/m2	130	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
138	9ac1ed9d-beda-cd8c-ec22-0435ff11d9cd	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Phường Trần Hưng Đạo	10570	Khu vực 2	nghìn đồng/m2	110	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
139	a747e068-67ff-9324-c308-1c1266c63abe	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Phường Hòa Bình	11533	Khu vực 1	nghìn đồng/m2	130	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
140	ab20f655-7b0f-12d8-7db1-90a3981bbc8a	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Phường Trần Hưng Đạo	10570	Khu vực 2	nghìn đồng/m2	110	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
141	ac3b20e8-28de-b9b4-1b69-6a762526646f	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Phường Phạm Sư Mạnh	10726	Khu vực 2	nghìn đồng/m2	110	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
142	ae48b198-6f1c-fce4-5368-2cc83499abc3	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Phường Phù Liễn	11446	Khu vực 1	nghìn đồng/m2	130	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
143	b237d3d7-0478-3707-9faa-d286a93d5ca10	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Xã Phú Thái	10750	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
144	b237d3d7-0478-3707-9faa-d286a93d5ca11	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Xã Lai Khê	10756	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
145	b237d3d7-0478-3707-9faa-d286a93d5ca12	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Xã An Thành	10792	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
146	b237d3d7-0478-3707-9faa-d286a93d5ca14	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Xã Thanh Hà	10813	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
147	b237d3d7-0478-3707-9faa-d286a93d5ca15	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Xã Hà Bắc	10816	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
148	b237d3d7-0478-3707-9faa-d286a93d5ca16	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Xã Hà Nam	10843	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
149	b237d3d7-0478-3707-9faa-d286a93d5ca18	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Xã Hà Đông	10882	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
150	b237d3d7-0478-3707-9faa-d286a93d5ca21	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Xã Tuệ Tĩnh	10909	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
151	b237d3d7-0478-3707-9faa-d286a93d5ca23	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Xã Kẻ Sặt	10945	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
152	b237d3d7-0478-3707-9faa-d286a93d5ca24	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Xã Bình Giang	10966	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
153	b237d3d7-0478-3707-9faa-d286a93d5ca25	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Xã Đường An	10972	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
154	b237d3d7-0478-3707-9faa-d286a93d5ca26	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Xã Thượng Hồng	10993	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
155	b237d3d7-0478-3707-9faa-d286a93d5ca28	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Xã Yết Kiêu	11020	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
156	b237d3d7-0478-3707-9faa-d286a93d5ca34	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Xã Chí Minh	11131	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
157	b237d3d7-0478-3707-9faa-d286a93d5ca39	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Xã Ninh Giang	11203	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
158	b237d3d7-0478-3707-9faa-d286a93d5ca42	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Xã Thanh Miện	11239	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
159	b237d3d7-0478-3707-9faa-d286a93d5ca43	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Xã Nguyễn Lương Bằng	11242	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
160	b237d3d7-0478-3707-9faa-d286a93d5ca44	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Xã Bắc Thanh Miện	11254	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
161	b237d3d7-0478-3707-9faa-d286a93d5ca46	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Xã Nam Thanh Miện	11284	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
162	b237d3d7-0478-3707-9faa-d286a93d5ca47	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Xã Việt Khê	11503	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
163	b237d3d7-0478-3707-9faa-d286a93d5ca5	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Xã Hợp Tiến	10615	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
164	b237d3d7-0478-3707-9faa-d286a93d5ca50	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Xã An Quang	11647	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
165	b237d3d7-0478-3707-9faa-d286a93d5ca53	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Xã Kiến Thụy	11680	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
166	b237d3d7-0478-3707-9faa-d286a93d5ca54	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Xã Nghi Dương	11713	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
167	b237d3d7-0478-3707-9faa-d286a93d5ca55	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Xã Kiến Minh	11725	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
168	b237d3d7-0478-3707-9faa-d286a93d5ca58	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Xã Tiên Lãng	11755	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
169	b237d3d7-0478-3707-9faa-d286a93d5ca60	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Xã Tân Minh	11779	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
170	b237d3d7-0478-3707-9faa-d286a93d5ca62	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Xã Chấn Hưng	11806	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
171	b237d3d7-0478-3707-9faa-d286a93d5ca63	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Xã Hùng Thắng	11809	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
172	b237d3d7-0478-3707-9faa-d286a93d5ca64	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Xã Vĩnh Bảo	11824	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
173	b237d3d7-0478-3707-9faa-d286a93d5ca65	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Xã Vĩnh Thịnh	11836	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
174	b237d3d7-0478-3707-9faa-d286a93d5ca68	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Xã Vĩnh Hải	11875	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
175	b237d3d7-0478-3707-9faa-d286a93d5ca69	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Xã Vĩnh Am	11887	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
176	b237d3d7-0478-3707-9faa-d286a93d5ca7	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Xã Thái Tân	10642	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
177	b237d3d7-0478-3707-9faa-d286a93d5ca70	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Xã Nguyễn Bỉnh Khiêm	11911	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
178	b3956a0a-4880-156e-bedb-87e84a91c9bf	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Phường Kinh Môn	10675	Khu vực 2	nghìn đồng/m2	110	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
179	b48f3116-4657-c820-5701-ae52d1efe881	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Phường An Phong	11593	Khu vực 1	nghìn đồng/m2	130	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
180	b99b12de-5b7e-cda5-ad3c-49ad2d426323	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Phường Gia Viên	11359	Khu vực 1	nghìn đồng/m2	130	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
181	ba1b15b8-1856-902a-2a9f-f7a85c3cea100	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Xã Thái Tân	10642	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
182	ba1b15b8-1856-902a-2a9f-f7a85c3cea101	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Xã An Phú	10645	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
183	ba1b15b8-1856-902a-2a9f-f7a85c3cea102	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Xã Nam An Phụ	10705	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
184	ba1b15b8-1856-902a-2a9f-f7a85c3cea103	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Xã Phú Thái	10750	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
185	ba1b15b8-1856-902a-2a9f-f7a85c3cea104	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Xã Lai Khê	10756	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
186	ba1b15b8-1856-902a-2a9f-f7a85c3cea105	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Xã An Thành	10792	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
187	ba1b15b8-1856-902a-2a9f-f7a85c3cea107	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Xã Thanh Hà	10813	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
188	ba1b15b8-1856-902a-2a9f-f7a85c3cea114	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Xã Tuệ Tĩnh	10909	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
189	ba1b15b8-1856-902a-2a9f-f7a85c3cea116	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Xã Kẻ Sặt	10945	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
190	ba1b15b8-1856-902a-2a9f-f7a85c3cea117	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Xã Bình Giang	10966	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
191	ba1b15b8-1856-902a-2a9f-f7a85c3cea118	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Xã Đường An	10972	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
192	ba1b15b8-1856-902a-2a9f-f7a85c3cea119	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Xã Thượng Hồng	10993	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
193	ba1b15b8-1856-902a-2a9f-f7a85c3cea120	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Xã Gia Lộc	10999	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
194	ba1b15b8-1856-902a-2a9f-f7a85c3cea122	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Xã Gia Phúc	11050	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
195	ba1b15b8-1856-902a-2a9f-f7a85c3cea124	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Xã Tứ Kỳ	11074	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
196	ba1b15b8-1856-902a-2a9f-f7a85c3cea125	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Xã Đại Sơn	11086	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
197	ba1b15b8-1856-902a-2a9f-f7a85c3cea135	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Xã Thanh Miện	11239	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
198	ba1b15b8-1856-902a-2a9f-f7a85c3cea136	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Xã Nguyễn Lương Bằng	11242	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
199	ba1b15b8-1856-902a-2a9f-f7a85c3cea139	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Xã Nam Thanh Miện	11284	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
200	ba1b15b8-1856-902a-2a9f-f7a85c3cea140	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Xã Việt Khê	11503	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
201	ba1b15b8-1856-902a-2a9f-f7a85c3cea142	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Xã An Trường	11635	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
202	ba1b15b8-1856-902a-2a9f-f7a85c3cea144	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Xã An Khánh	11668	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
203	ba1b15b8-1856-902a-2a9f-f7a85c3cea148	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Xã Kiến Minh	11725	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
204	ba1b15b8-1856-902a-2a9f-f7a85c3cea149	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Xã Kiến Hưng	11728	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
205	ba1b15b8-1856-902a-2a9f-f7a85c3cea154	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Xã Tiên Minh	11791	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
206	ba1b15b8-1856-902a-2a9f-f7a85c3cea155	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Xã Chấn Hưng	11806	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
207	ba1b15b8-1856-902a-2a9f-f7a85c3cea157	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Xã Vĩnh Bảo	11824	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
208	ba1b15b8-1856-902a-2a9f-f7a85c3cea158	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Xã Vĩnh Thịnh	11836	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
209	ba1b15b8-1856-902a-2a9f-f7a85c3cea159	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Xã Vĩnh Thuận	11842	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
210	ba1b15b8-1856-902a-2a9f-f7a85c3cea160	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Xã Vĩnh Hòa	11848	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
211	ba1b15b8-1856-902a-2a9f-f7a85c3cea162	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Xã Vĩnh Am	11887	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
212	ba1b15b8-1856-902a-2a9f-f7a85c3cea165	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Đặc khu Bạch Long Vĩ	11948	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
213	ba1b15b8-1856-902a-2a9f-f7a85c3cea97	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Xã Nam Sách	10606	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
214	ba1b15b8-1856-902a-2a9f-f7a85c3cea98	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Xã Hợp Tiến	10615	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
215	ba1b15b8-1856-902a-2a9f-f7a85c3cea99	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Xã Trần Phú	10633	Khu vực 3	nghìn đồng/m2	100	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
216	bd0ebc6d-9499-c9e9-209c-714ef81ca0db	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Phường  Lê Ích Mộc	11506	Khu vực 1	nghìn đồng/m2	130	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
217	cbf80f76-f05c-0561-b575-0e5a32eaf25e	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Phường Nam Đồ Sơn	11737	Khu vực 1	nghìn đồng/m2	130	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
218	d201137f-83d9-d09e-101a-d534e09aa8c5	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Phường Lê Thanh Nghị	10532	Khu vực 2	nghìn đồng/m2	110	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
219	d4c541e4-9909-2adb-a559-1e36b23fb24c	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Phường Đông Hải	11411	Khu vực 1	nghìn đồng/m2	130	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
220	e113f756-02c2-b397-9e09-8c63e616356e	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Phường Ái Quốc	10660	Khu vực 2	nghìn đồng/m2	110	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
221	e1ad266a-0c93-cab8-18fd-36d8909353ed	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Phường Trần Liễu	10729	Khu vực 2	nghìn đồng/m2	110	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
222	e43a814b-2a0e-ee65-d7e5-620b18d33339	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Phường Thành Đông	10507	Khu vực 2	nghìn đồng/m2	110	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
223	e6563502-d6fa-8366-87fd-3b6c22bd31e8	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Phường Đồ Sơn	11455	Khu vực 1	nghìn đồng/m2	130	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
224	ec151fa8-7ace-8eb0-dc7c-16d80ea305c5	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Phường Bạch Đằng	11473	Khu vực 1	nghìn đồng/m2	130	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
225	ede5281e-a954-1f8a-62a9-88d490db1705	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Phường Ái Quốc	10660	Khu vực 2	nghìn đồng/m2	110	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
226	ee7d2f56-b5eb-77f4-e7f8-4e1360a32be6	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Phường An Hải	11617	Khu vực 1	nghìn đồng/m2	130	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
227	ee90abb5-930b-1a88-bc36-cc845d189c51	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất nuôi trồng thủy sản	Phường Việt Hòa	10543	Khu vực 2	nghìn đồng/m2	110	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
228	fe2929df-d43b-e516-8347-4d167c83a542	Bảng giá đất trồng cây hàng năm, đất nuôi trồng thủy sản	Gía đất lần đầu	Đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác	Phường Hải Dương	10525	Khu vực 2	nghìn đồng/m2	110	85/NQ-HĐND	11/12/2025	01/1/2026	
