{
  "fields": [{"id":"_id","type":"int"},{"id":"Ma doi tuong","type":"text"},{"id":"Loai bang gia dat","type":"text"},{"id":"Trang thai du lieu","type":"text"},{"id":"So thu tu","type":"text"},{"id":"Xa, phuong, dac khu","type":"text"},{"id":"Ma xa/phuong/dac khu","type":"text"},{"id":"Khu vuc/Vi tri dat","type":"text"},{"id":"Don vi tinh","type":"text"},{"id":"Gia dat","type":"text"},{"id":"So Van ban","type":"text"},{"id":"Ngay ban hanh","type":"text"},{"id":"Ngay hieu luc","type":"text"},{"id":"Ghi chu","type":"text"}],
  "records": [
    [1,"fcab9ded-5303-6b3d-db58-b00dfb6e6e16","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","12","Xã Hồng Châu","11218","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng cũ; Xã Hồng Châu","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [2,"fca9f057-3698-8096-06ab-058a7d3cba0e","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","10","Xã Vĩnh Hòa","11848","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Đông Hải Phòng; Xã Vĩnh Hòa","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [3,"fc833242-184c-b712-b282-b05b77b2877b","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","12","Phường Lê Thanh Nghị","10532","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng cũ; Phường Lê Thanh Nghị","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [4,"f6708bc6-5d4c-8297-a78d-c8a538b5cd56","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","13","Xã Thượng Hồng","10993","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng; Xã Thượng Hồng","Nghìn đồng/m2","1800","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [5,"f51be9c4-973c-e06c-d1ab-11477aeb5c97","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","12","Xã Hà Bắc","10816","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng cũ; Xã Hà Bắc","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [6,"ed93120e-87e5-2ba4-c3b9-7796e017127f","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","8","Phường Đồ Sơn","11455","Ven khu vực đường Phạm Văn Đồng (khu vực đông thành phố Hải Phòng)","Nghìn đồng/m2","2400","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [7,"ed18910f-75b7-55f6-a73f-d0be05fde0a7","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","13","Xã Khúc Thừa Dụ","11224","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng; Xã Khúc Thừa Dụ","Nghìn đồng/m2","1800","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [8,"e9bc8126-99b5-cf7d-d4b2-9957f63af75d","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","10","Xã Kiến Thụy","11680","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Đông Hải Phòng; Xã Kiến Thụy","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [9,"e9bafa77-b226-564c-660b-28b685ef51b3","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","12","Xã Gia Lộc","10999","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng cũ; Xã Gia Lộc","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [10,"e8754aa1-4cac-5043-d836-7b3033fab1b3","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","12","Xã Trường Tân","11065","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng cũ; Xã Trường Tân","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [11,"e65b9e3d-c782-f088-592c-6df1396443fd","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","9","Xã Nguyễn Bỉnh Khiêm","11911","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn đông Hải Phòng; Xã Nguyễn Bỉnh Khiêm","Nghìn đồng/m2","2200","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [12,"e571e916-2969-2dc5-5a82-7a97d77b48c3","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","12","Xã Hợp Tiến","10615","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng cũ; Xã Hợp Tiến","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [13,"e472aa10-85f4-e4d5-063b-24ce075fd766","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","10","Xã Vĩnh Bảo","11824","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Đông Hải Phòng; Xã Vĩnh Bảo","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [14,"e2a6f923-25d4-8831-2c35-75657aaf73f9","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","13","Xã Gia Phúc","11050","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng; Xã Gia Phúc","Nghìn đồng/m2","1800","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [15,"e163ac01-1c73-a724-8b9b-3f189eacebea","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","13","Phường Kinh Môn","10675","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng; Phường Kinh Môn","Nghìn đồng/m2","1800","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [16,"df6b7b90-b6a7-4552-725d-f24dfcb646bf","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","10","Phường Bạch Đằng","11473","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Đông Hải Phòng; Phường Bạch Đằng","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [17,"de1618d8-b5b0-eae9-129b-f3d96d9e5dd6","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","12","Phường Thạch Khôi","11002","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng cũ; Phường Thạch Khôi","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [18,"dde216eb-c9af-eb97-39eb-617584df9a21","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","9","Phường Hưng Đạo","11689","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn đông Hải Phòng; Phường Hưng Đạo","Nghìn đồng/m2","2200","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [19,"dd08bbbb-5dcc-772f-e1e7-b630ed6f9987","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","9","Xã Kiến Hải","11749","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn đông Hải Phòng; Xã Kiến Hải","Nghìn đồng/m2","2200","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [20,"d699f10d-b903-f849-dbc0-0068c2e55cee","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","1","Phường Hòa Bình","11533","Ven đường tỉnh 359 (thuộc địa bàn phường Thủy Nguyên; phường Hòa Bình)","Nghìn đồng/m2","5100","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [21,"d5b60f11-74cb-4c6b-2971-a5b841cd74d5","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","9","Xã Việt Khê","11503","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn đông Hải Phòng; Xã Việt Khê","Nghìn đồng/m2","2200","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [22,"d54b2942-db08-69ff-c478-1b9d68207d51","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","12","Phường Nguyễn Trãi","10552","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng cũ; Phường Nguyễn Trãi","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [23,"d145436e-55ab-6db2-b671-f80139ca252f","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","12","Xã Bình Giang","10966","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng cũ; Xã Bình Giang","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [24,"d017e8a0-67ea-45b9-fd2b-cc988d7b1e39","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","7","Xã Vĩnh Bảo","11824","Ven QL10 (Khu vực huyện Vĩnh Bảo cũ)","Nghìn đồng/m2","2400","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [25,"cf6b0057-9391-7622-0bc4-e63e7ed32b9b","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","13","Xã Thanh Miện","11239","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng; Xã Thanh Miện","Nghìn đồng/m2","1800","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [26,"cdba3d8b-1ef6-d1ca-f21d-8567d17d38ac","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","13","Xã Hà Bắc","10816","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng; Xã Hà Bắc","Nghìn đồng/m2","1800","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [27,"cb2b5d7e-514d-d614-7b7f-da0e6713a10f","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","13","Phường Lê Thanh Nghị","10532","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng; Phường Lê Thanh Nghị","Nghìn đồng/m2","1800","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [28,"c9128027-eac1-ace6-2fde-3f48241188dd","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","13","Phường Thạch Khôi","11002","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng; Phường Thạch Khôi","Nghìn đồng/m2","1800","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [29,"c8b2354b-7029-ab07-caf4-1fada149deb1","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","4","Phường Hồng An","11602","Đất ven Quốc lộ 5; phường Hồng An","Nghìn đồng/m2","3500","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [30,"c7c2f9f0-2b38-5867-af18-971d40b17a83","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","9","Phường An Hải","11617","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn đông Hải Phòng; Phường An Hải","Nghìn đồng/m2","2200","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [31,"c3b04029-ff1c-b011-2c5e-37903bac546d","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","13","Phường Hải Dương","10525","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng; Phường Hải Dương","Nghìn đồng/m2","1800","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [32,"bbeddb65-b435-1b23-1f92-83586e49f7b9","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","9","Xã Tân Minh","11779","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn đông Hải Phòng; Xã Tân Minh","Nghìn đồng/m2","2200","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [33,"b850b81e-9145-74ac-0f49-d14f40deba6b","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","13","Xã An Thành","10792","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng; Xã An Thành","Nghìn đồng/m2","1800","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [34,"b774548e-15c4-b45c-01c2-3c4cd115cf48","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","10","Xã Kiến Minh","11725","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Đông Hải Phòng; Xã Kiến Minh","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [35,"b5c9c2bb-52a3-bc79-12e9-2216b766ea16","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","8","Phường Dương Kinh","11692","Ven khu vực đường Phạm Văn Đồng (khu vực đông thành phố Hải Phòng)","Nghìn đồng/m2","2400","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [36,"b387ef1b-412d-43fe-d66e-b9f3317ef3e5","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","12","Phường Trần Nhân Tông","10573","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng cũ; Phường Trần Nhân Tông","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [37,"b36ea793-2559-a2a5-8a25-579b5dad10f5","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","10","Phường Gia Viên","11359","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Đông Hải Phòng; Phường Gia Viên","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [38,"b3405359-8055-df64-5315-c277f41a06ec","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","12","Phường Nhị Chiểu","10714","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng cũ; Phường Nhị Chiểu","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [39,"b1c7771d-4ab2-fba5-51bb-474ae1cdd070","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","12","Phường Thành Đông","10507","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng cũ; phường Thành Đông","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [40,"b0175d26-9285-1ae6-ed24-8a3983f76e3b","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","13","Xã Mao Điền","10930","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng; Xã Mao Điền","Nghìn đồng/m2","1800","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [41,"ac39e887-0f4c-2893-2e17-4211bea9670f","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","13","Phường Phạm Sư Mạnh","10726","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng; Phường Phạm Sư Mạnh","Nghìn đồng/m2","1800","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [42,"a9eaecc7-f7d9-7fcd-120f-df951642cd93","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","12","Xã Kẻ Sặt","10945","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng cũ; Xã Kẻ Sặt","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [43,"a5ed01f9-50c8-0240-ffbb-38391565e6d0","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","12","Phường Chí Linh","10546","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng cũ; Phường Chí Linh","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [44,"a55e0c10-30b6-7328-53ea-79a9506ab538","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","12","Xã Tứ Kỳ","11074","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng cũ; Xã Tứ Kỳ","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [45,"a4c2eed0-7e8c-e5c7-afb1-c7c8d3e8994e","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","10","Xã Vĩnh Thuận","11842","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Đông Hải Phòng; Xã Vĩnh Thuận","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [46,"a34647ca-7cc3-e52a-97fb-87f5018de861","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","13","Xã Lai Khê","10756","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng; Xã Lai Khê","Nghìn đồng/m2","1800","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [47,"a25c78b6-c08b-0186-c0d2-42978263d97e","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","12","Xã Thanh Hà","10813","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng cũ; Xã Thanh Hà","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [48,"a1f79ce2-e62c-694d-fbad-5f7f2438960b","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","10","Xã An Hưng","11674","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Đông Hải Phòng; Xã An Hưng","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [49,"9eedb494-b8e1-8cdb-a047-36f23ccf097b","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","9","Xã An Khánh","11668","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn đông Hải Phòng; Xã An Khánh","Nghìn đồng/m2","2200","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [50,"9b59a791-ef78-8190-aa62-d70abbb06f26","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","13","Xã Đại Sơn","11086","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng; Xã Đại Sơn","Nghìn đồng/m2","1800","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [51,"9b54a310-733b-6bcb-ca48-7d6d1d7a824d","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","12","Phường Bắc An Phụ","10678","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng cũ; Phường Bắc An Phụ","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [52,"939918af-05ae-e2ce-146c-ed5769f71cf1","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","13","Xã Nguyên Giáp","11146","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng; Xã Nguyên Giáp","Nghìn đồng/m2","1800","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [53,"93821162-ce76-4bf7-db25-237beef2a3ef","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","12","Xã Nguyên Giáp","11146","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng cũ; Xã Nguyên Giáp","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [54,"933cf31c-1bd1-1c33-f6f9-15f559a811e0","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","13","Xã Kẻ Sặt","10945","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng; Xã Kẻ Sặt","Nghìn đồng/m2","1800","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [55,"8f007777-7d9e-a018-e4d5-91272063c5f6","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","12","Phường Ái Quốc","10660","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng cũ; Phường Ái Quốc","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [56,"8e65985b-d352-1c42-d019-d81029edbee2","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","12","Xã Nam An Phụ","10705","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng cũ; Xã Nam An Phụ","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [57,"8aff728b-f766-9e82-fc33-1955a37d7a04","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","13","Xã Lạc Phượng","11140","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng; Xã Lạc Phượng","Nghìn đồng/m2","1800","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [58,"888ed412-8553-96c5-fe96-d73c396a8ad4","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","12","Xã An Phú","10645","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng cũ; Xã An Phú","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [59,"87bddfa0-8389-1ca1-2888-40d43d209bbc","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","12","Xã Lạc Phượng","11140","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng cũ; Xã Lạc Phượng","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [60,"7f96176d-b826-cb6f-285e-3a0aab94f7e5","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","9","Xã Chấn Hưng","11806","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn đông Hải Phòng; Xã Chấn Hưng","Nghìn đồng/m2","2200","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [61,"7d54c1b8-84b8-56c8-5ea2-63a28ff62015","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","13","Xã Phú Thái","10750","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng; Xã Phú Thái","Nghìn đồng/m2","1800","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [62,"7cac9239-6af5-b9a1-b3da-32306d6d9e7f","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","13","Xã Nguyễn Lương Bằng","11242","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng; Xã Nguyễn Lương Bằng","Nghìn đồng/m2","1800","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [63,"7c7f6d55-ae31-be80-5505-b5363a5fd56b","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","12","Phường Tân Hưng","10537","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng cũ; Phường Tân Hưng","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [64,"7b006b91-dfeb-1aed-6227-125b4a628dbd","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","9","Xã Vĩnh Hải","11875","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn đông Hải Phòng; Xã Vĩnh Hải","Nghìn đồng/m2","2200","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [65,"78a94936-bfd4-71e6-f53e-52ea511f3d44","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","9","Đặc khu Cát Hải","11914","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn đông Hải Phòng; Đặc khu Cát Hải","Nghìn đồng/m2","2200","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [66,"71d097c6-6ef5-bb9e-7309-11d7078c12ae","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","3","Đặc khu Cát Hải","11914","Đất ven đường Tân Vũ - Lạch Huyện; đặc khu Cát Hải","Nghìn đồng/m2","3500","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [67,"70d9a1f2-42d4-d37d-15c6-dcd2b3f806c5","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","8","Phường Nam Đồ Sơn","11737","Ven khu vực đường Phạm Văn Đồng (khu vực đông thành phố Hải Phòng)","Nghìn đồng/m2","2400","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [68,"6ed1034f-b4a8-76e8-bb30-e1f0fbfdb461","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","13","Phường Nguyễn Đại Năng","10744","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng; Phường Nguyễn Đại Năng","Nghìn đồng/m2","1800","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [69,"6ea00606-9af6-a392-e7b0-d51f0b95fddf","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","11","Phường Lê Thanh Nghị","10532","Ven Quốc lộ 37; đoạn thuộc địa bàn phường Lê Thanh Nghị","Nghìn đồng/m2","2250","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [70,"6e928fd2-3a06-3b61-d08a-71766acf1f52","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","9","Xã Vĩnh Hòa","11848","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn đông Hải Phòng; Xã Vĩnh Hòa","Nghìn đồng/m2","2200","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [71,"6e7823bb-0a1c-71ba-2542-a1656f30c901","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","13","Xã Hà Nam","10843","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng; Xã Hà Nam","Nghìn đồng/m2","1800","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [72,"6db2b8d2-a198-9404-6273-ca1bfcc98be4","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","9","Phường Đồ Sơn","11455","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn đông Hải Phòng; Phường Đồ Sơn","Nghìn đồng/m2","2200","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [73,"6bc4a5d6-3afb-477e-2b54-5cbfccf4fb10","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","12","Xã Thượng Hồng","10993","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng cũ; Xã Thượng Hồng","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [74,"6bb15701-ce04-9883-5a46-a123183234e6","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","13","Xã Ninh Giang","11203","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng; Xã Ninh Giang","Nghìn đồng/m2","1800","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [75,"65912997-ede3-2b3b-33b0-2a670d388d69","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","9","Phường Gia Viên","11359","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn đông Hải Phòng; Phường Gia Viên","Nghìn đồng/m2","2200","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [76,"647102ea-7229-382c-c2ca-afe8be296703","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","12","Phường Tứ Minh","10891","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng cũ; Phường Tứ Minh","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [77,"5e9704cd-4356-b9b0-561a-9ca098b506e0","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","12","Phường Hải Dương","10525","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng cũ; phường Hải Dương","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [78,"5df4738e-7749-5aa6-2eb2-c6600db65aab","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","13","Phường Chu Văn An","10549","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng; Phường Chu Văn An","Nghìn đồng/m2","1800","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [79,"59a6a7cb-e930-60ea-2f85-47698579067d","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","9","Phường Hồng An","11602","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn đông Hải Phòng; Phường Hồng An","Nghìn đồng/m2","2200","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [80,"582ca02b-e9d8-4d01-dfed-f3e2c9848a20","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","12","Xã Nam Thanh Miện","11284","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng cũ; Xã Nam Thanh Miện","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [81,"562e66f2-b2bc-0048-f554-30a4b79d7449","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","9","Phường Hồng Bàng","11311","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn đông Hải Phòng; Phường Hồng Bàng","Nghìn đồng/m2","2200","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [82,"553d1814-21f8-4f4b-66fe-3847fdf204c6","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","12","Xã Mao Điền","10930","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng cũ; Xã Mao Điền","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [83,"53d624c8-2e31-2468-3493-82b3c00ed3f1","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","9","Xã Tiên Minh","11791","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn đông Hải Phòng; Xã Tiên Minh","Nghìn đồng/m2","2200","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [84,"4de58c9d-b6a8-5fd3-91e1-6b8373c8d0f1","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","10","Đặc khu Cát Hải","11914","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Đông Hải Phòng; Đặc khu Cát Hải","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [85,"4de43ebb-3f75-6a7f-16eb-0e98c12feb66","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","10","Xã An Trường","11635","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Đông Hải Phòng; Xã An Trường","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [86,"467f4598-c7a4-19ed-befe-e0e00ea6fabc","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","10","Xã Nguyễn Bỉnh Khiêm","11911","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Đông Hải Phòng; Xã Nguyễn Bỉnh Khiêm","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [87,"462e0a76-ffc6-e07c-3b9d-b8421e405864","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","9","Phường Nam Đồ Sơn","11737","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn đông Hải Phòng; Phường Nam Đồ Sơn","Nghìn đồng/m2","2200","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [88,"4424340f-5bbd-0a75-1f15-9bc04ad7998f","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","13","Phường Thành Đông","10507","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng; Phường Thành Đông","Nghìn đồng/m2","1800","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [89,"3ed2b0d9-53c5-8af7-7607-e9ad20fa6253","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","10","Phường An Hải","11617","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Đông Hải Phòng; Phường An Hải","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [90,"3608af43-30aa-24a4-e786-15da3882fe47","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","12","Xã Bắc Thanh Miện","11254","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng cũ; Xã Bắc Thanh Miện","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [91,"339459d6-36ef-6650-387e-2df44e8dc451","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","1","Phường Thủy Nguyên","11560","Ven đường tỉnh 359 (thuộc địa bàn phường Thủy Nguyên; phường Hòa Bình)","Nghìn đồng/m2","5100","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [92,"2ef3ac93-ca5e-1bc8-4515-cdb558cff517","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","13","Xã Cẩm Giang","10888","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng; Xã Cẩm Giang","Nghìn đồng/m2","1800","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [93,"2ddd7b64-1417-79c5-aa71-699f5d5da5b8","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","12","Phường Trần Hưng Đạo","10570","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng cũ; Phường Trần Hưng Đạo","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [94,"2be2ea7a-8544-961a-8bdd-43c40b2b2a56","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","11","Phường Hải Dương","10525","Ven Quốc lộ 5; đoạn thuộc địa bàn phường Hải Dương","Nghìn đồng/m2","2250","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [95,"29135a4c-4569-555e-ecef-9f7ceaa77c3b","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","13","Xã Trần Phú","10633","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng; Xã Trần Phú","Nghìn đồng/m2","1800","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [96,"26bff574-cb40-547b-58de-66f8dae4af81","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","12","Xã Gia Phúc","11050","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng cũ; Xã Gia Phúc","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [97,"260069dc-10e9-689c-b418-dcce2d83cb74","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","7","Xã Tiên Lãng","11755","Ven QL10 (Khu vực huyện Tiên Lãng cũ)","Nghìn đồng/m2","2400","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [98,"25c6714a-42fe-fe17-bb33-0f3c0e1efbec","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","11","Phường Nam Đồng","10837","Ven Quốc lộ 37; đoạn thuộc địa bàn phường Nam Đồng","Nghìn đồng/m2","2250","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [99,"24cf7c7f-0784-2234-8468-555e2269e23e","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","10","Phường Hòa Bình","11533","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Đông Hải Phòng; Phường Hòa Bình","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [100,"24518e8e-def5-19f9-101f-ca356452e43b","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","12","Xã Phú Thái","10750","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng cũ; Xã Phú Thái","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [101,"2399ad4d-328d-8af7-f359-a54b4d92a848","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","10","Xã Kiến Hải","11749","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Đông Hải Phòng; Xã Kiến Hải","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [102,"208347d8-a68b-6341-9c43-035fcc2855ef","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","13","Phường Ái Quốc","10660","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng; Phường Ái Quốc","Nghìn đồng/m2","1800","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [103,"1fabd1f1-8ebb-129b-6b7f-2170e565baab","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","13","Xã Đường An","10972","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng; Xã Đường An","Nghìn đồng/m2","1800","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [104,"1f46a9ea-768b-2b26-9728-4731f4e33e14","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","13","Xã Thanh Hà","10813","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng; Xã Thanh Hà","Nghìn đồng/m2","1800","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [105,"19d3223f-46d1-748d-93a6-103ff7e8f1d2","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","12","Xã Trần Phú","10633","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng cũ; Xã Trần Phú","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [106,"127ce9c3-0fda-2e19-d0e8-b6f7e3dbd8c1","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","10","Phường Thiên Hương","11557","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Đông Hải Phòng; Phường Thiên Hương","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [107,"125923df-78e4-f7cb-0219-2db5349dcaac","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","12","Phường Chu Văn An","10549","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng cũ; Phường Chu Văn An","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [108,"0f469fa7-e340-b567-7f1d-fc52ed0dc49c","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","10","Xã An Khánh","11668","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Đông Hải Phòng; Xã An Khánh","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [109,"0b184741-aeab-a062-57ff-657f74289c79","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","13","Xã Tân An","11167","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng; Xã Tân An","Nghìn đồng/m2","1800","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [110,"0b13111e-d057-9081-851e-7418bb9ab341","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","10","Phường Đồ Sơn","11455","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Đông Hải Phòng; Phường Đồ Sơn","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [111,"0aa616d6-7b8c-f0a1-8aad-64ee33556fa1","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","10","Phường Ngô Quyền","11329","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Đông Hải Phòng; Phường Ngô Quyền","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [112,"0909d1ad-8a44-b0f5-90a3-c9a1a85ac023","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","10","Phường An Dương","11581","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Đông Hải Phòng; Phường An Dương","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [113,"069841c6-dc25-a6f7-be4a-3e5b6c9c2e19","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","11","Phường Tân Hưng","10537","Ven Quốc lộ 37; đoạn thuộc địa bàn phường Tân Hưng","Nghìn đồng/m2","2250","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [114,"05143e33-dd05-bc3c-704c-4585c02907d1","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","10","Xã Tân Minh","11779","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Đông Hải Phòng; Xã Tân Minh","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [115,"02fcc94c-d573-94b8-d062-fbd70a9cb9fc","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","5","Phường Thủy Nguyên","11560","Ven QL10; phường Thủy Nguyên","Nghìn đồng/m2","3500","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [116,"01676333-d6a5-12ec-92c7-3f9a19989983","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","9","Xã Hùng Thắng","11809","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn đông Hải Phòng; Xã Hùng Thắng","Nghìn đồng/m2","2200","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [117,"012d7c2e-d0cb-e7b5-2f66-dbb12c352552","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","10","Phường Lê Chân","11383","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Đông Hải Phòng; Phường Lê Chân","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [118,"fc97e826-d3b6-02be-705a-7cbaacb0ead4","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","9","Xã Quyết Thắng","11761","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn đông Hải Phòng; Xã Quyết Thắng","Nghìn đồng/m2","2200","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [119,"fbb4ed60-68fe-c519-09a1-b6711c1ded67","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","9","Phường Dương Kinh","11692","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn đông Hải Phòng; Phường Dương Kinh","Nghìn đồng/m2","2200","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [120,"fa956d6e-4a14-f0b2-947f-305d29ccb200","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","10","Xã Việt Khê","11503","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Đông Hải Phòng; Xã Việt Khê","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [121,"fa6e2dd4-e9e7-1a4e-c8e0-bd1ad2858542","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","12","Xã Cẩm Giàng","10903","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng cũ; Xã Cẩm Giàng","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [122,"f94dff18-3737-cdab-6bb7-68209d38b72d","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","12","Xã Hà Đông","10882","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng cũ; Xã Hà Đông","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [123,"f62e8337-0296-34e5-0784-052fbd3dbb77","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","12","Xã Tân Kỳ","11113","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng cũ; Xã Tân Kỳ","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [124,"f5eb4883-cedf-6d41-203a-e66f420b45b8","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","13","Xã Nam Thanh Miện","11284","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng; Xã Nam Thanh Miện","Nghìn đồng/m2","1800","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [125,"f2b7671b-02e1-b248-669c-357e465e0bf7","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","12","Phường Việt Hòa","10543","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng cũ; Phường Việt Hòa","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [126,"f12e7b72-efcf-8538-41f7-5325566976d5","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","10","Xã Kiến Hưng","11728","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Đông Hải Phòng; Xã Kiến Hưng","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [127,"efbe931b-30fd-7b14-5926-deef569f9372","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","12","Xã Chí Minh","11131","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng cũ; Xã Chí Minh","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [128,"ef8e7d85-ef0a-0cdc-b203-3f7a0272ce2f","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","13","Xã An Phú","10645","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng; Xã An Phú","Nghìn đồng/m2","1800","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [129,"ef41abab-ca7f-43b4-2333-5b7173dd55b3","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","10","Xã Chấn Hưng","11806","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Đông Hải Phòng; Xã Chấn Hưng","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [130,"eef94052-38ae-9239-3863-1d5a91f95870","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","13","Xã Hà Tây","10846","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng; Xã Hà Tây","Nghìn đồng/m2","1800","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [131,"ee876ea0-291e-f745-c954-c73735b3ff3f","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","12","Xã Thái Tân","10642","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng cũ; Xã Thái Tân","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [132,"ecfdeb5e-b097-c8e2-51e1-a898f6c034ca","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","11","Phường Thành Đông","10507","Ven Quốc lộ 5; đoạn thuộc địa bàn phường Thành Đông","Nghìn đồng/m2","2250","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [133,"eb15a9b3-44a0-0f95-3256-262e3a276f3b","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","10","Phường Thủy Nguyên","11560","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Đông Hải Phòng; Phường Thủy Nguyên","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [134,"ea8a0cc1-4636-6474-e0a2-088b0fda415e","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","9","Xã Kiến Minh","11725","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn đông Hải Phòng; Xã Kiến Minh","Nghìn đồng/m2","2200","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [135,"e90b9bfe-4ff5-a331-6810-5316c1e9032e","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","10","Phường Lê Ích Mộc","11506","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Đông Hải Phòng; Phường Lê Ích Mộc","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [136,"e853a78c-7da9-c580-7f84-f604f3f90879","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","12","Phường Trần Liễu","10729","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng cũ; Phường Trần Liễu","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [137,"e826cb81-baaa-969f-610e-ec47406d281d","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","13","Xã Hợp Tiến","10615","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng; Xã Hợp Tiến","Nghìn đồng/m2","1800","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [138,"e50967ec-1783-71d3-b0e2-bfb802e153ac","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","13","Phường Việt Hòa","10543","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng; Phường Việt Hòa","Nghìn đồng/m2","1800","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [139,"e4d1405d-3ae8-fc5b-0a40-fecffe288c8e","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","13","Xã Nam An Phụ","10705","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng; Xã Nam An Phụ","Nghìn đồng/m2","1800","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [140,"e32dfb0e-991b-b4b4-020c-455691dd95be","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","9","Phường Lê Ích Mộc","11506","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn đông Hải Phòng; Phường Lê Ích Mộc","Nghìn đồng/m2","2200","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [141,"e236c22c-8f48-f12f-be3e-6a4d42b1932d","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","10","Phường Lưu Kiếm","11488","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Đông Hải Phòng; Phường Lưu Kiếm","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [142,"df9937bd-ba09-6853-cb00-7582a547a624","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","12","Xã Hà Tây","10846","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng cũ; Xã Hà Tây","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [143,"df82b0c6-cc3d-97ac-e0d3-943ecf9ba23a","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","12","Xã Nam Sách","10606","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng cũ; Xã Nam Sách","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [144,"df01c15d-b817-3ca8-12b5-f58752774b05","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","12","Phường Nam Đồng","10837","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng cũ; Phường Nam Đồng","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [145,"da1468f5-fa89-3628-5ef7-4491c71dfa81","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","9","Phường Phù Liễn","11446","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn đông Hải Phòng; Phường Phù Liễn","Nghìn đồng/m2","2200","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [146,"d9dc29e8-9ee1-4760-a206-043b75a1fe04","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","13","Xã Vĩnh Lại","11164","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng; Xã Vĩnh Lại","Nghìn đồng/m2","1800","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [147,"d8e9c6db-214d-8a7a-8ac5-85731cbb7d27","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","9","Phường An Phong","11593","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn đông Hải Phòng; Phường An Phong","Nghìn đồng/m2","2200","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [148,"d5f39f92-9908-535c-f1e7-fe32912d54e5","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","13","Phường Trần Liễu","10729","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng; Phường Trần Liễu","Nghìn đồng/m2","1800","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [149,"d4194917-5a5d-87d3-2cb7-cbc404141d43","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","13","Phường Bắc An Phụ","10678","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng; Phường Bắc An Phụ","Nghìn đồng/m2","1800","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [150,"d1a1fa91-c6e3-73fb-c50c-cc52bcd4174c","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","13","Xã Trường Tân","11065","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng; Xã Trường Tân","Nghìn đồng/m2","1800","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [151,"d13db5b4-1334-d941-db7f-8e22d4d7f171","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","9","Xã Vĩnh Bảo","11824","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn đông Hải Phòng; Xã Vĩnh Bảo","Nghìn đồng/m2","2200","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [152,"cf37a120-9571-793e-7772-751766e98616","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","9","Xã Kiến Thụy","11680","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn đông Hải Phòng; Xã Kiến Thụy","Nghìn đồng/m2","2200","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [153,"cadbfd9e-e016-1bc1-c18e-bad4521b418e","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","11","Phường Lê Thanh Nghị","10532","Ven đường Ngô Quyền; đoạn thuộc địa bàn phường Lê Thanh Nghị","Nghìn đồng/m2","2250","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [154,"c8e11986-b017-818b-8736-1e22858a27ef","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","10","Xã An Quang","11647","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Đông Hải Phòng; Xã An Quang","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [155,"c579abec-1ad3-8f1c-8113-36f8eddabd7f","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","13","Xã Gia Lộc","10999","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng; Xã Gia Lộc","Nghìn đồng/m2","1800","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [156,"c53d1a99-c4c7-d344-d4cd-574c5cf146a4","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","11","Phường Ái Quốc","10660","Ven Quốc lộ 5; đoạn thuộc địa bàn phường Ái Quốc","Nghìn đồng/m2","2250","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [157,"c483bad6-f23d-9822-074e-cd2d8ade2cd3","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","13","Phường Nhị Chiểu","10714","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng; Phường Nhị Chiểu","Nghìn đồng/m2","1800","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [158,"c44fa9db-cdb4-28d0-7a63-b65813af2042","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","12","Xã Khúc Thừa Dụ","11224","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng cũ; Xã Khúc Thừa Dụ","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [159,"c41f2a56-53fe-e853-6cd8-49cdfee0919b","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","12","Xã Tuệ Tĩnh","10909","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng cũ; Xã Tuệ Tĩnh","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [160,"c339eaec-edd1-facf-0496-de749a5e75a2","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","12","Xã An Thành","10792","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng cũ; Xã An Thành","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [161,"c1cf38ff-a02a-f683-9c17-e991ebc3d829","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","13","Phường Nguyễn Trãi","10552","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng; Phường Nguyễn Trãi","Nghìn đồng/m2","1800","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [162,"c1657f4c-e911-2967-9016-71f003f7c444","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","13","Phường Chí Linh","10546","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng; Phường Chí Linh","Nghìn đồng/m2","1800","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [163,"c11c474c-58ab-1b54-e163-5a840784b925","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","12","Xã Nguyễn Lương Bằng","11242","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng cũ; Xã Nguyễn Lương Bằng","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [164,"bf44930e-6e6b-fb29-6a04-d3883f89994d","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","11","Phường Tứ Minh","10891","Ven Quốc lộ 5; đoạn thuộc địa bàn phường Tứ Minh","Nghìn đồng/m2","2250","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [165,"bdd550fa-0c28-d029-a5ca-b17436e3ca2b","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","10","Xã Tiên Lãng","11755","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Đông Hải Phòng; Xã Tiên Lãng","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [166,"bc8930df-c3e2-14a8-b04e-8dda02db68e2","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","13","Xã Yết Kiêu","11020","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng; Xã Yết Kiêu","Nghìn đồng/m2","1800","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [167,"bc2b4801-66ec-da7a-5922-44bfaa42cf32","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","13","Xã Chí Minh","11131","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng; Xã Chí Minh","Nghìn đồng/m2","1800","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [168,"bbefe28d-b609-4648-800e-c5efbd2fa49e","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","12","Xã Hà Nam","10843","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng cũ; Xã Hà Nam","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [169,"ba925a0e-e325-1911-c241-14455fa2c7dc","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","10","Xã Hùng Thắng","11809","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Đông Hải Phòng; Xã Hùng Thắng","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [170,"b6ec393b-da58-b95d-88a7-f7fe9eaf6134","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","10","Phường Đông Hải","11411","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Đông Hải Phòng; Phường Đông Hải","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [171,"b67a8f84-0637-be9c-7aa1-ae41cc3713c8","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","9","Phường Lưu Kiếm","11488","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn đông Hải Phòng; Phường Lưu Kiếm","Nghìn đồng/m2","2200","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [172,"b64ec3c9-a743-1396-1ae0-861dfd48603b","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","13","Phường Tứ Minh","10891","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng; Phường Tứ Minh","Nghìn đồng/m2","1800","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [173,"b2ea34c9-59a5-9f7d-b151-ea464f6de5a8","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","13","Xã Hải Hưng","11257","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng; Xã Hải Hưng","Nghìn đồng/m2","1800","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [174,"b0bad5e0-b149-8174-e41c-201fc4515a42","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","10","Xã Vĩnh Thịnh","11836","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Đông Hải Phòng; Xã Vĩnh Thịnh","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [175,"af9fb37d-9bcd-6b4b-9d66-82fe9af78de0","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","9","Phường An Biên","11407","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn đông Hải Phòng; Phường An Biên","Nghìn đồng/m2","2200","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [176,"ad40b5f3-e588-2f59-6125-d23b51e25e88","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","13","Xã Kim Thành","10804","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng; Xã Kim Thành","Nghìn đồng/m2","1800","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [177,"ab967224-bfc7-64eb-6fe3-5cc477d1eb43","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","12","Phường Kinh Môn","10675","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng cũ; Phường Kinh Môn","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [178,"ab824e10-bba3-9346-9344-011de263224a","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","10","Phường Nam Đồ Sơn","11737","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Đông Hải Phòng; Phường Nam Đồ Sơn","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [179,"a7d14080-c4c4-cedd-dd75-13d4ca6ede0c","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","10","Xã Vĩnh Hải","11875","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Đông Hải Phòng; Xã Vĩnh Hải","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [180,"a74b7f59-13a3-0821-87dc-c620f33f1779","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","9","Xã Tiên Lãng","11755","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn đông Hải Phòng; Xã Tiên Lãng","Nghìn đồng/m2","2200","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [181,"a6032bc4-f803-386e-ebda-d55823129a41","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","10","Phường Hưng Đạo","11689","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Đông Hải Phòng; Phường Hưng Đạo","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [182,"a438cb77-0b71-421e-2bf2-55646488acf7","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","10","Phường Hồng Bàng","11311","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Đông Hải Phòng; Phường Hồng Bàng","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [183,"a1d507e4-122f-ed5e-abf6-03e913a22864","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","11","Phường Thành Đông","10507","Ven đường Ngô Quyền; đoạn thuộc địa bàn phường Thành Đông","Nghìn đồng/m2","2250","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [184,"9fa6d56c-2a97-7e0c-d7f1-99e18d828516","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","11","Phường Thành Đông","10507","Ven Quốc lộ 37; đoạn thuộc địa bàn phường Thành Đông","Nghìn đồng/m2","2250","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [185,"9f128bfc-ddd3-e9ba-0306-f65dac7f1291","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","13","Xã Tân Kỳ","11113","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng; Xã Tân Kỳ","Nghìn đồng/m2","1800","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [186,"9e133b27-7398-c439-353a-76ce030502cb","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","12","Xã Tân An","11167","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng cũ; Xã Tân An","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [187,"99c2930f-3b33-066f-ddfc-ad1f0420878f","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","9","Phường Thủy Nguyên","11560","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn đông Hải Phòng; Phường Thủy Nguyên","Nghìn đồng/m2","2200","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [188,"9891f461-1f46-59fc-5cbc-79e4e5a10ee4","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","9","Xã An Quang","11647","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn đông Hải Phòng; Xã An Quang","Nghìn đồng/m2","2200","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [189,"96f6049c-afdf-1312-ea22-ec621be540cf","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","9","Phường Nam Triệu","11542","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn đông Hải Phòng; Phường Nam Triệu","Nghìn đồng/m2","2200","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [190,"956fef38-2005-f2a3-fe69-6bbe1ce28200","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","9","Phường An Dương","11581","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn đông Hải Phòng; Phường An Dương","Nghìn đồng/m2","2200","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [191,"91430c13-1139-ea5e-e599-acdcf66b01d1","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","10","Phường Kiến An","11443","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Đông Hải Phòng; Phường Kiến An","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [192,"912d0103-6a41-62db-d3cc-316ed1ade3ca","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","9","Phường Bạch Đằng","11473","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn đông Hải Phòng; Phường Bạch Đằng","Nghìn đồng/m2","2200","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [193,"8ffc6420-966d-b472-0847-e9a6040deebf","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","13","Xã Bắc Thanh Miện","11254","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng; Xã Bắc Thanh Miện","Nghìn đồng/m2","1800","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [194,"8e889a80-a595-5d4f-b885-7ec2d71ce6d2","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","9","Xã Vĩnh Thịnh","11836","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn đông Hải Phòng; Xã Vĩnh Thịnh","Nghìn đồng/m2","2200","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [195,"8dbdd8da-943f-c117-5a03-3372640ebb52","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","13","Phường Trần Nhân Tông","10573","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng; Phường Trần Nhân Tông","Nghìn đồng/m2","1800","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [196,"8bd0a15f-0ec7-c2dc-4496-d64b2c1d8e59","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","12","Phường Phạm Sư Mạnh","10726","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng cũ; Phường Phạm Sư Mạnh","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [197,"8a119f34-c090-c1e4-ae52-e6cba1e49814","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","13","Xã Nam Sách","10606","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng; Xã Nam Sách","Nghìn đồng/m2","1800","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [198,"89b59f31-6c7a-1232-7c07-8ee0143aca0f","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","2","Phường Đông Hải","11411","Đất ven đường Đình Vũ; Mạc Thái Tổ; đường Nguyễn Bỉnh Khiêm; phường Đông Hải","Nghìn đồng/m2","3600","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [199,"8980ffac-b42a-9435-9ce0-be29b82515de","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","9","Phường Hòa Bình","11533","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn đông Hải Phòng; Phường Hòa Bình","Nghìn đồng/m2","2200","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [200,"8924265f-d45c-b94e-c7b7-4e226d0bfaa5","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","12","Xã Ninh Giang","11203","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng cũ; Xã Ninh Giang","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [201,"7fb99fbe-a65d-62c7-fa02-a9b87da2104e","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","10","Xã Tiên Minh","11791","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Đông Hải Phòng; Xã Tiên Minh","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [202,"7c13cc8b-cdf1-d53d-ec67-c2a7681cb2ba","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","13","Xã Tứ Kỳ","11074","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng; Xã Tứ Kỳ","Nghìn đồng/m2","1800","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [203,"7a3c04b1-3b97-f212-1b6c-283605f3b590","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","13","Xã Bình Giang","10966","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng; Xã Bình Giang","Nghìn đồng/m2","1800","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [204,"7a1b43bc-10ac-7733-079a-97e356a2c95f","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","11","Phường Việt Hòa","10543","Ven Quốc lộ 5; đoạn thuộc địa bàn phường Việt Hòa","Nghìn đồng/m2","2250","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [205,"7a10c716-0d28-a7a3-4c98-6881deab82fc","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","13","Phường Trần Hưng Đạo","10570","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng; Phường Trần Hưng Đạo","Nghìn đồng/m2","1800","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [206,"77373689-98db-7a83-a0cb-17a355f6a69d","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","10","Phường An Biên","11407","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Đông Hải Phòng; Phường An Biên","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [207,"72e3a180-b90c-5301-1f6d-2d1c233fb0e9","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","12","Xã Yết Kiêu","11020","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng cũ; Xã Yết Kiêu","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [208,"7265fe1f-ec16-146b-4e39-20f7904ed79e","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","9","Xã Vĩnh Thuận","11842","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn đông Hải Phòng; Xã Vĩnh Thuận","Nghìn đồng/m2","2200","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [209,"6c69ac63-bd1c-23f4-03f9-38b68af55b84","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","10","Phường Dương Kinh","11692","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Đông Hải Phòng; Phường Dương Kinh","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [210,"6b15a760-7526-e93e-eb22-c5590d54dedf","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","11","Phường Nam Đồng","10837","Ven Quốc lộ 5; đoạn thuộc địa bàn phường Nam Đồng","Nghìn đồng/m2","2250","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [211,"6a41ada8-2503-3cdb-ba6c-9ad19c5634fd","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","9","Phường Thiên Hương","11557","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn đông Hải Phòng; Phường Thiên Hương","Nghìn đồng/m2","2200","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [212,"69342097-0de2-b3fe-3da6-bc271996a2f9","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","10","Xã Nghi Dương","11713","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Đông Hải Phòng; Xã Nghi Dương","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [213,"642117ef-49aa-b579-972e-9d07b2d8cd64","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","12","Xã Đại Sơn","11086","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng cũ; Xã Đại Sơn","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [214,"62075795-1ec9-511c-ebe9-0c5a6797c40c","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","13","Xã Cẩm Giàng","10903","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng; Xã Cẩm Giàng","Nghìn đồng/m2","1800","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [215,"5fe2eac2-7837-fe86-945a-6992c3d690ac","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","13","Xã Hồng Châu","11218","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng; Xã Hồng Châu","Nghìn đồng/m2","1800","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [216,"5fa54af3-b1e9-b95e-cd02-79d876c83c03","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","13","Xã Thái Tân","10642","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng; Xã Thái Tân","Nghìn đồng/m2","1800","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [217,"5b68c753-55e3-8ded-e369-b0cb3a9af825","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","9","Xã Vĩnh Am","11887","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn đông Hải Phòng; Xã Vĩnh Am","Nghìn đồng/m2","2200","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [218,"5ac68fa0-2208-2d78-3b34-4b013b27bea4","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","12","Xã Hải Hưng","11257","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng cũ; Xã Hải Hưng","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [219,"57ffe22c-b675-c314-3f6b-00d37ba3e572","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","10","Phường Nam Triệu","11542","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Đông Hải Phòng; Phường Nam Triệu","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [220,"56e84047-e069-f6b8-f42b-af0b212c0e51","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","6","Phường An Phong","11593","Ven QL10; phường An Phong","Nghìn đồng/m2","2600","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [221,"555e2b1b-ac7b-5061-9ff0-b229e40a1f5a","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","10","Phường Hải An","11413","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Đông Hải Phòng; Phường Hải An","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [222,"5105829f-b491-5897-f067-857221715f00","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","9","Xã An Hưng","11674","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn đông Hải Phòng; Xã An Hưng","Nghìn đồng/m2","2200","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [223,"48f35575-a7bc-59bb-f8b7-fdb2298a50b3","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","9","Phường Kiến An","11443","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn đông Hải Phòng; Phường Kiến An","Nghìn đồng/m2","2200","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [224,"48731bb7-52b4-d45f-04ca-0c8fc2548301","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","9","Xã Kiến Hưng","11728","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn đông Hải Phòng; Xã Kiến Hưng","Nghìn đồng/m2","2200","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [225,"472e0d01-e118-54f1-0cec-220757338e11","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","13","Phường Nam Đồng","10837","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng; Phường Nam Đồng","Nghìn đồng/m2","1800","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [226,"46ab9f09-08de-be0f-747b-9416df533d22","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","12","Xã Kim Thành","10804","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng cũ; Xã Kim Thành","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [227,"45a7e51c-2102-b2be-ca3a-45a11332a154","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","10","Xã Quyết Thắng","11761","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Đông Hải Phòng; Xã Quyết Thắng","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [228,"4578283c-c9d6-d093-4dac-546e47ac09ae","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","12","Xã Đường An","10972","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng cũ; Xã Đường An","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [229,"435c2e44-4c38-bd0c-d163-2b452fd8b084","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","13","Xã Hà Đông","10882","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng; Xã Hà Đông","Nghìn đồng/m2","1800","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [230,"3d5b7bf3-516b-8d22-632c-7ea37c4e7bc6","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","9","Phường Lê Chân","11383","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn đông Hải Phòng; Phường Lê Chân","Nghìn đồng/m2","2200","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [231,"3b194a74-cb12-374c-66e2-6098919d8d13","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","10","Phường An Phong","11593","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Đông Hải Phòng; Phường An Phong","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [232,"3a88c4af-05da-0d6b-a8b1-1efad1e2b2d0","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","13","Phường Lê Đại Hành","10603","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng; Phường Lê Đại Hành","Nghìn đồng/m2","1800","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [233,"39699ec7-3b72-751c-09a8-42e27b64fd0a","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","10","Phường Hồng An","11602","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Đông Hải Phòng; Phường Hồng An","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [234,"3509a37e-1582-924a-ec9a-ca27ba64d238","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","8","Phường Hưng Đạo","11689","Ven khu vực đường Phạm Văn Đồng (khu vực đông thành phố Hải Phòng)","Nghìn đồng/m2","2400","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [235,"2c6c66bc-bcdd-2bdd-dc81-3650c51bf7d0","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","13","Xã Tuệ Tĩnh","10909","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng; Xã Tuệ Tĩnh","Nghìn đồng/m2","1800","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [236,"2c26bc89-4436-9a5d-7e0d-5c2f1026d51a","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","10","Phường Phù Liễn","11446","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Đông Hải Phòng; Phường Phù Liễn","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [237,"28e78d0d-98a8-257b-9c37-7f3407236aab","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","10","Đặc khu Bạch Long Vĩ","11948","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Đông Hải Phòng; Đặc khu Bạch Long Vĩ","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [238,"27b327c7-45c5-20aa-345c-e3fd8dcbdba5","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","12","Phường Lê Đại Hành","10603","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng cũ; Phường Lê Đại Hành","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [239,"23e4d4e4-cd6a-32ef-2f49-fc677d2d2151","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","9","Đặc khu Bạch Long Vĩ","11948","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn đông Hải Phòng; Đặc khu Bạch Long Vĩ","Nghìn đồng/m2","2200","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [240,"23860868-fe8b-a9cd-6ee4-7c90cfed284f","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","12","Xã Vĩnh Lại","11164","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng cũ; Xã Vĩnh Lại","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [241,"1f4be3a9-a283-cd43-41a5-b63dbc82e9d3","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","12","Xã Thanh Miện","11239","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng cũ; Xã Thanh Miện","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [242,"1e8b082a-c4f0-b056-1ca3-cdc9b36fd420","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","9","Xã An Trường","11635","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn đông Hải Phòng; Xã An Trường","Nghìn đồng/m2","2200","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [243,"1dd8bda6-8981-caf0-f56c-d8a08401483b","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","9","Phường Đông Hải","11411","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn đông Hải Phòng; Phường Đông Hải","Nghìn đồng/m2","2200","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [244,"1ab35710-447f-f0c7-da1e-3e5c1612f746","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","9","Phường Hải An","11413","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn đông Hải Phòng; Phường Hải An","Nghìn đồng/m2","2200","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [245,"194fa5e2-dfd1-8da9-244d-ba698f1a2ce2","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","12","Xã Cẩm Giang","10888","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng cũ; Xã Cẩm Giang","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [246,"1804794e-a473-32b4-14d7-ebbaddb3a6ed","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","12","Phường Nguyễn Đại Năng","10744","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng cũ; Phường Nguyễn Đại Năng","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [247,"1631cea6-45f2-cf0c-a04c-41ab20801cfe","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","9","Phường Ngô Quyền","11329","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn đông Hải Phòng; Phường Ngô Quyền","Nghìn đồng/m2","2200","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [248,"15917881-bb56-e259-f60b-7242b64f8e59","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","9","Xã An Lão","11629","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn đông Hải Phòng; Xã An Lão","Nghìn đồng/m2","2200","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [249,"1535b0f0-1b3a-d49a-d7fe-f48565620573","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","10","Xã Vĩnh Am","11887","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Đông Hải Phòng; Xã Vĩnh Am","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [250,"1364978e-1bb3-1676-e62a-3a237e58f768","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","13","Phường Tân Hưng","10537","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng; Phường Tân Hưng","Nghìn đồng/m2","1800","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [251,"11cd2e8d-8e82-5789-f171-5f0224427e6d","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","10","Xã An Lão","11629","Các khu vực còn lại thuộc địa bàn Đông Hải Phòng; Xã An Lão","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [252,"10c8a838-6c2c-67aa-73fc-e246c50f9e7b","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","9","Xã Nghi Dương","11713","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn đông Hải Phòng; Xã Nghi Dương","Nghìn đồng/m2","2200","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [253,"0a558c3e-b58c-3e0f-e503-aac428fa8675","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","4","Phường An Phong","11593","Đất ven Quốc lộ 5; phường An Phong","Nghìn đồng/m2","3500","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [254,"05740a96-9b43-7039-6eb6-1931a2f4ae39","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","12","Xã Lai Khê","10756","Các khu vực ven các đường quốc lộ; tỉnh lộ còn lại thuộc địa bàn Tây Hải Phòng cũ; Xã Lai Khê","Nghìn đồng/m2","2000","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null],
    [255,"04f1e7f2-0fbd-182a-b311-a55230ee17b6","Bảng giá đất khu công nghiệp; cụm công nghiệp","Gía đất lần đầu","11","Phường Thạch Khôi","11002","Ven Quốc lộ 37; đoạn thuộc địa bàn phường Thạch Khôi","Nghìn đồng/m2","2250","51/NQ-HĐND","13/12/2025","01/1/2026",null]
]}
