{
  "fields": [{"id":"_id","type":"int"},{"id":"STT","type":"text"},{"id":"Du lieu thu thap","type":"text"},{"id":"Ten/Ma so/Don vi","type":"text"},{"id":"Thong so","type":"text"},{"id":"Ghi chu","type":"text"}],
  "records": [
    [1,"1","Tên cột;","Néo cuối",null,null],
    [2,"2","Số thứ tự; số hiệu cột;","1",null,null],
    [3,"3","Cấp điện áp;","kV","220",null],
    [4,"4","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;","Công ty Truyền tải điện 1",null,null],
    [5,"5","Tên lộ đường dây;","276 Đồng Hoà (E2.11) –  274 Đình Vũ (E2.20)& 277 Đồng Hòa (E2.1) - 275 Đình Vũ (E2.20)",null,null],
    [6,"6","Loại cột; vật liệu làm cột;","Thép mạ kẽm",null,null],
    [7,"7","Năm vận hành; Tình trạng sử dụng;",null,null,null],
    [8,null,null,"276 Đồng Hoà (E2.11) –  274 Đình Vũ (E2.20):  năm 2008",null,null],
    [9,null,null,"277 Đồng Hoà (E2.11) –  275 Đình Vũ  (E2.20): năm 2019",null,null],
    [10,"8","Chiều cao cột; chiều rộng tay xà; chiều cao xà;","m","+ Chiều rộng tay xà: 4.6m",null],
    [11,null,null,null,"\"+ Chiều cao xà: 5","5m\""],
    [12,null,null,null,"+ Cao độ móng: Theo mặt đất tự nhiên",null],
    [13,null,null,null,"\"+ Chiều cao cột: 39","37m\""],
    [14,"9","\"Địa chỉ xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [15,"10","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","%",null],
    [16,"12","Đơn vị quản lý;","Truyền tải điện Đông Bắc 2",null,null],
    [17,"13","Chiều dài khoảng cột;","m","182",null],
    [18,"14","Số mạch trên cột; Cấp điện áp",null,null,null],
    [19,null,"- Số mạch trên cột.","mạch","2",null],
    [20,null,"- Cấp điện áp.","kV","220",null],
    [21,"15","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn","ACSR 500/64",null,null],
    [22,"16","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [23,"17","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);","Xây lắp điện",null,null],
    [24,"18","Loại ngầm hay nổi;","Đường dây nổi",null,null],
    [25,"19","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);",">8m",null,null],
    [26,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [27,"1","Tên cột;","Néo góc",null,null],
    [28,"2","Số thứ tự; số hiệu cột;","3",null,null],
    [29,"3","Cấp điện áp;","kV","220",null],
    [30,"4","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;","Công ty Truyền tải điện 1",null,null],
    [31,"5","Tên lộ đường dây;","276 Đồng Hoà (E2.11) –  274 Đình Vũ (E2.20)& 277 Đồng Hòa (E2.1) - 275 Đình Vũ (E2.20)",null,null],
    [32,"6","Loại cột; vật liệu làm cột;","Thép mạ kẽm",null,null],
    [33,"7","Năm vận hành; Tình trạng sử dụng;",null,null,null],
    [34,null,null,"276 Đồng Hoà (E2.11) –  274 Đình Vũ (E2.20):  năm 2008",null,null],
    [35,null,null,"277 Đồng Hoà (E2.11) –  275 Đình Vũ  (E2.20): năm 2019",null,null],
    [36,"8","Chiều cao cột; chiều rộng tay xà; chiều cao xà;","m","+ Chiều rộng tay xà: 4.6m",null],
    [37,null,null,null,"\"+ Chiều cao xà: 5","5m\""],
    [38,null,null,null,"+ Cao độ móng: Theo mặt đất tự nhiên",null],
    [39,null,null,null,"\"+ Chiều cao cột: 39","37m\""],
    [40,"9","\"Địa chỉ xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [41,"10","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","%",null],
    [42,"12","Đơn vị quản lý;","Truyền tải điện Đông Bắc 2",null,null],
    [43,"13","Chiều dài khoảng cột;","m","235",null],
    [44,"14","Số mạch trên cột; Cấp điện áp",null,null,null],
    [45,null,"- Số mạch trên cột.","mạch","2",null],
    [46,null,"- Cấp điện áp.","kV","220",null],
    [47,"15","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn","ACSR 500/64",null,null],
    [48,"16","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [49,"17","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);","Xây lắp điện",null,null],
    [50,"18","Loại ngầm hay nổi;","Đường dây nổi",null,null],
    [51,"19","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);",">8m",null,null],
    [52,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [53,"1","Tên cột;","Néo góc",null,null],
    [54,"2","Số thứ tự; số hiệu cột;","4",null,null],
    [55,"3","Cấp điện áp;","kV","220",null],
    [56,"4","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;","Công ty Truyền tải điện 1",null,null],
    [57,"5","Tên lộ đường dây;","276 Đồng Hoà (E2.11) –  274 Đình Vũ (E2.20)& 277 Đồng Hòa (E2.1) - 275 Đình Vũ (E2.20)",null,null],
    [58,"6","Loại cột; vật liệu làm cột;","Thép mạ kẽm",null,null],
    [59,"7","Năm vận hành; Tình trạng sử dụng;",null,null,null],
    [60,null,null,"276 Đồng Hoà (E2.11) –  274 Đình Vũ (E2.20):  năm 2008",null,null],
    [61,null,null,"277 Đồng Hoà (E2.11) –  275 Đình Vũ  (E2.20): năm 2019",null,null],
    [62,"8","Chiều cao cột; chiều rộng tay xà; chiều cao xà;","m","+ Chiều rộng tay xà: 4.6m",null],
    [63,null,null,null,"\"+ Chiều cao xà: 5","5m\""],
    [64,null,null,null,"+ Cao độ móng: Theo mặt đất tự nhiên",null],
    [65,null,null,null,"\"+ Chiều cao cột: 39","37m\""],
    [66,"9","\"Địa chỉ xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [67,"10","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","%",null],
    [68,"12","Đơn vị quản lý;","Truyền tải điện Đông Bắc 2",null,null],
    [69,"13","Chiều dài khoảng cột;","m","253",null],
    [70,"14","Số mạch trên cột; Cấp điện áp",null,null,null],
    [71,null,"- Số mạch trên cột.","mạch","2",null],
    [72,null,"- Cấp điện áp.","kV","220",null],
    [73,"15","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn","ACSR 500/64",null,null],
    [74,"16","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [75,"17","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);","Xây lắp điện",null,null],
    [76,"18","Loại ngầm hay nổi;","Đường dây nổi",null,null],
    [77,"19","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);",">8m",null,null],
    [78,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [79,"1","Tên cột;","Néo thẳng",null,null],
    [80,"2","Số thứ tự; số hiệu cột;","7",null,null],
    [81,"3","Cấp điện áp;","kV","220",null],
    [82,"4","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;","Công ty Truyền tải điện 1",null,null],
    [83,"5","Tên lộ đường dây;","276 Đồng Hoà (E2.11) –  274 Đình Vũ (E2.20)& 277 Đồng Hòa (E2.1) - 275 Đình Vũ (E2.20)",null,null],
    [84,"6","Loại cột; vật liệu làm cột;","Thép mạ kẽm",null,null],
    [85,"7","Năm vận hành; Tình trạng sử dụng;",null,null,null],
    [86,null,null,"276 Đồng Hoà (E2.11) –  274 Đình Vũ (E2.20):  năm 2008",null,null],
    [87,null,null,"277 Đồng Hoà (E2.11) –  275 Đình Vũ  (E2.20): năm 2019",null,null],
    [88,"8","Chiều cao cột; chiều rộng tay xà; chiều cao xà;","m","+ Chiều rộng tay xà: 4.6m",null],
    [89,null,null,null,"\"+ Chiều cao xà: 5","5m\""],
    [90,null,null,null,"+ Cao độ móng: Theo mặt đất tự nhiên",null],
    [91,null,null,null,"\"+ Chiều cao cột: 39","37m\""],
    [92,"9","\"Địa chỉ xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [93,"10","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","%",null],
    [94,"12","Đơn vị quản lý;","Truyền tải điện Đông Bắc 2",null,null],
    [95,"13","Chiều dài khoảng cột;","m","300",null],
    [96,"14","Số mạch trên cột; Cấp điện áp",null,null,null],
    [97,null,"- Số mạch trên cột.","mạch","2",null],
    [98,null,"- Cấp điện áp.","kV","220",null],
    [99,"15","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn","ACSR 500/64",null,null],
    [100,"16","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [101,"17","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);","Xây lắp điện",null,null],
    [102,"18","Loại ngầm hay nổi;","Đường dây nổi",null,null],
    [103,"19","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);",">8m",null,null],
    [104,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [105,"1","Tên cột;","Néo góc",null,null],
    [106,"2","Số thứ tự; số hiệu cột;","10",null,null],
    [107,"3","Cấp điện áp;","kV","220",null],
    [108,"4","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;","Công ty Truyền tải điện 1",null,null],
    [109,"5","Tên lộ đường dây;","276 Đồng Hoà (E2.11) –  274 Đình Vũ (E2.20)& 277 Đồng Hòa (E2.1) - 275 Đình Vũ (E2.20)",null,null],
    [110,"6","Loại cột; vật liệu làm cột;","Thép mạ kẽm",null,null],
    [111,"7","Năm vận hành; Tình trạng sử dụng;",null,null,null],
    [112,null,null,"276 Đồng Hoà (E2.11) –  274 Đình Vũ (E2.20):  năm 2008",null,null],
    [113,null,null,"277 Đồng Hoà (E2.11) –  275 Đình Vũ  (E2.20): năm 2019",null,null],
    [114,"8","Chiều cao cột; chiều rộng tay xà; chiều cao xà;","m","+ Chiều rộng tay xà: 4.6m",null],
    [115,null,null,null,"\"+ Chiều cao xà: 5","5m\""],
    [116,null,null,null,"+ Cao độ móng: Theo mặt đất tự nhiên",null],
    [117,null,null,null,"\"+ Chiều cao cột: 39","37m\""],
    [118,"9","\"Địa chỉ xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [119,"10","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","%",null],
    [120,"12","Đơn vị quản lý;","Truyền tải điện Đông Bắc 2",null,null],
    [121,"13","Chiều dài khoảng cột;","m","210",null],
    [122,"14","Số mạch trên cột; Cấp điện áp",null,null,null],
    [123,null,"- Số mạch trên cột.","mạch","2",null],
    [124,null,"- Cấp điện áp.","kV","220",null],
    [125,"15","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn","ACSR 500/64",null,null],
    [126,"16","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [127,"17","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);","Xây lắp điện",null,null],
    [128,"18","Loại ngầm hay nổi;","Đường dây nổi",null,null],
    [129,"19","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);",">8m",null,null],
    [130,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [131,"1","Tên cột;","Néo góc",null,null],
    [132,"2","Số thứ tự; số hiệu cột;","15",null,null],
    [133,"3","Cấp điện áp;","kV","220",null],
    [134,"4","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;","Công ty Truyền tải điện 1",null,null],
    [135,"5","Tên lộ đường dây;","276 Đồng Hoà (E2.11) –  274 Đình Vũ (E2.20)& 277 Đồng Hòa (E2.1) - 275 Đình Vũ (E2.20)",null,null],
    [136,"6","Loại cột; vật liệu làm cột;","Thép mạ kẽm",null,null],
    [137,"7","Năm vận hành; Tình trạng sử dụng;",null,null,null],
    [138,null,null,"276 Đồng Hoà (E2.11) –  274 Đình Vũ (E2.20):  năm 2008",null,null],
    [139,null,null,"277 Đồng Hoà (E2.11) –  275 Đình Vũ  (E2.20): năm 2019",null,null],
    [140,"8","Chiều cao cột; chiều rộng tay xà; chiều cao xà;","m","+ Chiều rộng tay xà: 4.6m",null],
    [141,null,null,null,"\"+ Chiều cao xà: 5","5m\""],
    [142,null,null,null,"+ Cao độ móng: Theo mặt đất tự nhiên",null],
    [143,null,null,null,"\"+ Chiều cao cột: 39","37m\""],
    [144,"9","\"Địa chỉ xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [145,"10","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","%",null],
    [146,"12","Đơn vị quản lý;","Truyền tải điện Đông Bắc 2",null,null],
    [147,"13","Chiều dài khoảng cột;","m","230",null],
    [148,"14","Số mạch trên cột; Cấp điện áp",null,null,null],
    [149,null,"- Số mạch trên cột.","mạch","2",null],
    [150,null,"- Cấp điện áp.","kV","220",null],
    [151,"15","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn","ACSR 500/64",null,null],
    [152,"16","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [153,"17","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);","Xây lắp điện",null,null],
    [154,"18","Loại ngầm hay nổi;","Đường dây nổi",null,null],
    [155,"19","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);",">8m",null,null],
    [156,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [157,"1","Tên cột;","Néo góc",null,null],
    [158,"2","Số thứ tự; số hiệu cột;","21",null,null],
    [159,"3","Cấp điện áp;","kV","220",null],
    [160,"4","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;","Công ty Truyền tải điện 1",null,null],
    [161,"5","Tên lộ đường dây;","276 Đồng Hoà (E2.11) –  274 Đình Vũ (E2.20)& 277 Đồng Hòa (E2.1) - 275 Đình Vũ (E2.20)",null,null],
    [162,"6","Loại cột; vật liệu làm cột;","Thép mạ kẽm",null,null],
    [163,"7","Năm vận hành; Tình trạng sử dụng;",null,null,null],
    [164,null,null,"276 Đồng Hoà (E2.11) –  274 Đình Vũ (E2.20):  năm 2008",null,null],
    [165,null,null,"277 Đồng Hoà (E2.11) –  275 Đình Vũ  (E2.20): năm 2019",null,null],
    [166,"8","Chiều cao cột; chiều rộng tay xà; chiều cao xà;","m","+ Chiều rộng tay xà: 4.6m",null],
    [167,null,null,null,"\"+ Chiều cao xà: 5","5m\""],
    [168,null,null,null,"+ Cao độ móng: Theo mặt đất tự nhiên",null],
    [169,null,null,null,"\"+ Chiều cao cột: 39","37m\""],
    [170,"9","\"Địa chỉ xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [171,"10","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","%",null],
    [172,"12","Đơn vị quản lý;","Truyền tải điện Đông Bắc 2",null,null],
    [173,"13","Chiều dài khoảng cột;","m","235",null],
    [174,"14","Số mạch trên cột; Cấp điện áp",null,null,null],
    [175,null,"- Số mạch trên cột.","mạch","2",null],
    [176,null,"- Cấp điện áp.","kV","220",null],
    [177,"15","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn","ACSR 500/64",null,null],
    [178,"16","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [179,"17","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);","Xây lắp điện",null,null],
    [180,"18","Loại ngầm hay nổi;","Đường dây nổi",null,null],
    [181,"19","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);",">8m",null,null],
    [182,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [183,"1","Tên cột;","Néo góc",null,null],
    [184,"2","Số thứ tự; số hiệu cột;","24",null,null],
    [185,"3","Cấp điện áp;","kV","220",null],
    [186,"4","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;","Công ty Truyền tải điện 1",null,null],
    [187,"5","Tên lộ đường dây;","276 Đồng Hoà (E2.11) –  274 Đình Vũ (E2.20)& 277 Đồng Hòa (E2.1) - 275 Đình Vũ (E2.20)",null,null],
    [188,"6","Loại cột; vật liệu làm cột;","Thép mạ kẽm",null,null],
    [189,"7","Năm vận hành; Tình trạng sử dụng;",null,null,null],
    [190,null,null,"276 Đồng Hoà (E2.11) –  274 Đình Vũ (E2.20):  năm 2008",null,null],
    [191,null,null,"277 Đồng Hoà (E2.11) –  275 Đình Vũ  (E2.20): năm 2019",null,null],
    [192,"8","Chiều cao cột; chiều rộng tay xà; chiều cao xà;","m","+ Chiều rộng tay xà: 4.6m",null],
    [193,null,null,null,"\"+ Chiều cao xà: 5","5m\""],
    [194,null,null,null,"+ Cao độ móng: Theo mặt đất tự nhiên",null],
    [195,null,null,null,"\"+ Chiều cao cột: 39","37m\""],
    [196,"9","\"Địa chỉ xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [197,"10","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","%",null],
    [198,"12","Đơn vị quản lý;","Truyền tải điện Đông Bắc 2",null,null],
    [199,"13","Chiều dài khoảng cột;","m","277",null],
    [200,"14","Số mạch trên cột; Cấp điện áp",null,null,null],
    [201,null,"- Số mạch trên cột.","mạch","2",null],
    [202,null,"- Cấp điện áp.","kV","220",null],
    [203,"15","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn","ACSR 500/64",null,null],
    [204,"16","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [205,"17","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);","Xây lắp điện",null,null],
    [206,"18","Loại ngầm hay nổi;","Đường dây nổi",null,null],
    [207,"19","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);",">8m",null,null],
    [208,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [209,"1","Tên cột;","Néo góc",null,null],
    [210,"2","Số thứ tự; số hiệu cột;","26",null,null],
    [211,"3","Cấp điện áp;","kV","220",null],
    [212,"4","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;","Công ty Truyền tải điện 1",null,null],
    [213,"5","Tên lộ đường dây;","276 Đồng Hoà (E2.11) –  274 Đình Vũ (E2.20)& 277 Đồng Hòa (E2.1) - 275 Đình Vũ (E2.20)",null,null],
    [214,"6","Loại cột; vật liệu làm cột;","Thép mạ kẽm",null,null],
    [215,"7","Năm vận hành; Tình trạng sử dụng;",null,null,null],
    [216,null,null,"276 Đồng Hoà (E2.11) –  274 Đình Vũ (E2.20):  năm 2008",null,null],
    [217,null,null,"277 Đồng Hoà (E2.11) –  275 Đình Vũ  (E2.20): năm 2019",null,null],
    [218,"8","Chiều cao cột; chiều rộng tay xà; chiều cao xà;","m","+ Chiều rộng tay xà: 4.6m",null],
    [219,null,null,null,"\"+ Chiều cao xà: 5","5m\""],
    [220,null,null,null,"+ Cao độ móng: Theo mặt đất tự nhiên",null],
    [221,null,null,null,"\"+ Chiều cao cột: 39","37m\""],
    [222,"9","\"Địa chỉ xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [223,"10","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","%",null],
    [224,"12","Đơn vị quản lý;","Truyền tải điện Đông Bắc 2",null,null],
    [225,"13","Chiều dài khoảng cột;","m","254",null],
    [226,"14","Số mạch trên cột; Cấp điện áp",null,null,null],
    [227,null,"- Số mạch trên cột.","mạch","2",null],
    [228,null,"- Cấp điện áp.","kV","220",null],
    [229,"15","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn","ACSR 500/64",null,null],
    [230,"16","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [231,"17","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);","Xây lắp điện",null,null],
    [232,"18","Loại ngầm hay nổi;","Đường dây nổi",null,null],
    [233,"19","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);",">8m",null,null],
    [234,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [235,"1","Tên cột;","Néo góc",null,null],
    [236,"2","Số thứ tự; số hiệu cột;","28",null,null],
    [237,"3","Cấp điện áp;","kV","220",null],
    [238,"4","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;","Công ty Truyền tải điện 1",null,null],
    [239,"5","Tên lộ đường dây;","276 Đồng Hoà (E2.11) –  274 Đình Vũ (E2.20)& 277 Đồng Hòa (E2.1) - 275 Đình Vũ (E2.20)",null,null],
    [240,"6","Loại cột; vật liệu làm cột;","Thép mạ kẽm",null,null],
    [241,"7","Năm vận hành; Tình trạng sử dụng;",null,null,null],
    [242,null,null,"276 Đồng Hoà (E2.11) –  274 Đình Vũ (E2.20):  năm 2008",null,null],
    [243,null,null,"277 Đồng Hoà (E2.11) –  275 Đình Vũ  (E2.20): năm 2019",null,null],
    [244,"8","Chiều cao cột; chiều rộng tay xà; chiều cao xà;","m","+ Chiều rộng tay xà: 4.6m",null],
    [245,null,null,null,"\"+ Chiều cao xà: 5","5m\""],
    [246,null,null,null,"+ Cao độ móng: Theo mặt đất tự nhiên",null],
    [247,null,null,null,"\"+ Chiều cao cột: 39","37m\""],
    [248,"9","\"Địa chỉ xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [249,"10","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","%",null],
    [250,"12","Đơn vị quản lý;","Truyền tải điện Đông Bắc 2",null,null],
    [251,"13","Chiều dài khoảng cột;","m","210",null],
    [252,"14","Số mạch trên cột; Cấp điện áp",null,null,null],
    [253,null,"- Số mạch trên cột.","mạch","2",null],
    [254,null,"- Cấp điện áp.","kV","220",null],
    [255,"15","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn","ACSR 500/64",null,null],
    [256,"16","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [257,"17","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);","Xây lắp điện",null,null],
    [258,"18","Loại ngầm hay nổi;","Đường dây nổi",null,null],
    [259,"19","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);",">8m",null,null],
    [260,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [261,"1","Tên cột;","Néo góc",null,null],
    [262,"2","Số thứ tự; số hiệu cột;","32",null,null],
    [263,"3","Cấp điện áp;","kV","220",null],
    [264,"4","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;","Công ty Truyền tải điện 1",null,null],
    [265,"5","Tên lộ đường dây;","276 Đồng Hoà (E2.11) –  274 Đình Vũ (E2.20)& 277 Đồng Hòa (E2.1) - 275 Đình Vũ (E2.20)",null,null],
    [266,"6","Loại cột; vật liệu làm cột;","Thép mạ kẽm",null,null],
    [267,"7","Năm vận hành; Tình trạng sử dụng;",null,null,null],
    [268,null,null,"276 Đồng Hoà (E2.11) –  274 Đình Vũ (E2.20):  năm 2008",null,null],
    [269,null,null,"277 Đồng Hoà (E2.11) –  275 Đình Vũ  (E2.20): năm 2019",null,null],
    [270,"8","Chiều cao cột; chiều rộng tay xà; chiều cao xà;","m","+ Chiều rộng tay xà: 4.6m",null],
    [271,null,null,null,"\"+ Chiều cao xà: 5","5m\""],
    [272,null,null,null,"+ Cao độ móng: Theo mặt đất tự nhiên",null],
    [273,null,null,null,"\"+ Chiều cao cột: 39","37m\""],
    [274,"9","\"Địa chỉ xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [275,"10","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","%",null],
    [276,"12","Đơn vị quản lý;","Truyền tải điện Đông Bắc 2",null,null],
    [277,"13","Chiều dài khoảng cột;","m","290",null],
    [278,"14","Số mạch trên cột; Cấp điện áp",null,null,null],
    [279,null,"- Số mạch trên cột.","mạch","2",null],
    [280,null,"- Cấp điện áp.","kV","220",null],
    [281,"15","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn","ACSR 500/64",null,null],
    [282,"16","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [283,"17","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);","Xây lắp điện",null,null],
    [284,"18","Loại ngầm hay nổi;","Đường dây nổi",null,null],
    [285,"19","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);",">8m",null,null],
    [286,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [287,"1","Tên cột;","Néo góc",null,null],
    [288,"2","Số thứ tự; số hiệu cột;","39",null,null],
    [289,"3","Cấp điện áp;","kV","220",null],
    [290,"4","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;","Công ty Truyền tải điện 1",null,null],
    [291,"5","Tên lộ đường dây;","276 Đồng Hoà (E2.11) –  274 Đình Vũ (E2.20)& 277 Đồng Hòa (E2.1) - 275 Đình Vũ (E2.20)",null,null],
    [292,"6","Loại cột; vật liệu làm cột;","Thép mạ kẽm",null,null],
    [293,"7","Năm vận hành; Tình trạng sử dụng;",null,null,null],
    [294,null,null,"276 Đồng Hoà (E2.11) –  274 Đình Vũ (E2.20):  năm 2008",null,null],
    [295,null,null,"277 Đồng Hoà (E2.11) –  275 Đình Vũ  (E2.20): năm 2019",null,null],
    [296,"8","Chiều cao cột; chiều rộng tay xà; chiều cao xà;","m","+ Chiều rộng tay xà: 4.6m",null],
    [297,null,null,null,"\"+ Chiều cao xà: 5","5m\""],
    [298,null,null,null,"+ Cao độ móng: Theo mặt đất tự nhiên",null],
    [299,null,null,null,"\"+ Chiều cao cột: 39","37m\""],
    [300,"9","\"Địa chỉ xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [301,"10","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","%",null],
    [302,"12","Đơn vị quản lý;","Truyền tải điện Đông Bắc 2",null,null],
    [303,"13","Chiều dài khoảng cột;","m","183",null],
    [304,"14","Số mạch trên cột; Cấp điện áp",null,null,null],
    [305,null,"- Số mạch trên cột.","mạch","2",null],
    [306,null,"- Cấp điện áp.","kV","220",null],
    [307,"15","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn","ACSR 500/64",null,null],
    [308,"16","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [309,"17","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);","Xây lắp điện",null,null],
    [310,"18","Loại ngầm hay nổi;","Đường dây nổi",null,null],
    [311,"19","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);",">8m",null,null],
    [312,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [313,"1","Tên cột;","Néo góc",null,null],
    [314,"2","Số thứ tự; số hiệu cột;","41",null,null],
    [315,"3","Cấp điện áp;","kV","220",null],
    [316,"4","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;","Công ty Truyền tải điện 1",null,null],
    [317,"5","Tên lộ đường dây;","276 Đồng Hoà (E2.11) –  274 Đình Vũ (E2.20)& 277 Đồng Hòa (E2.1) - 275 Đình Vũ (E2.20)",null,null],
    [318,"6","Loại cột; vật liệu làm cột;","Thép mạ kẽm",null,null],
    [319,"7","Năm vận hành; Tình trạng sử dụng;",null,null,null],
    [320,null,null,"276 Đồng Hoà (E2.11) –  274 Đình Vũ (E2.20):  năm 2008",null,null],
    [321,null,null,"277 Đồng Hoà (E2.11) –  275 Đình Vũ  (E2.20): năm 2019",null,null],
    [322,"8","Chiều cao cột; chiều rộng tay xà; chiều cao xà;","m","+ Chiều rộng tay xà: 4.6m",null],
    [323,null,null,null,"\"+ Chiều cao xà: 5","5m\""],
    [324,null,null,null,"+ Cao độ móng: Theo mặt đất tự nhiên",null],
    [325,null,null,null,"\"+ Chiều cao cột: 39","37m\""],
    [326,"9","\"Địa chỉ xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [327,"10","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","%",null],
    [328,"12","Đơn vị quản lý;","Truyền tải điện Đông Bắc 2",null,null],
    [329,"13","Chiều dài khoảng cột;","m","245",null],
    [330,"14","Số mạch trên cột; Cấp điện áp",null,null,null],
    [331,null,"- Số mạch trên cột.","mạch","2",null],
    [332,null,"- Cấp điện áp.","kV","220",null],
    [333,"15","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn","ACSR 500/64",null,null],
    [334,"16","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [335,"17","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);","Xây lắp điện",null,null],
    [336,"18","Loại ngầm hay nổi;","Đường dây nổi",null,null],
    [337,"19","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);",">8m",null,null],
    [338,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [339,"1","Tên cột;","Néo góc",null,null],
    [340,"2","Số thứ tự; số hiệu cột;","43",null,null],
    [341,"3","Cấp điện áp;","kV","220",null],
    [342,"4","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;","Công ty Truyền tải điện 1",null,null],
    [343,"5","Tên lộ đường dây;","276 Đồng Hoà (E2.11) –  274 Đình Vũ (E2.20)& 277 Đồng Hòa (E2.1) - 275 Đình Vũ (E2.20)",null,null],
    [344,"6","Loại cột; vật liệu làm cột;","Thép mạ kẽm",null,null],
    [345,"7","Năm vận hành; Tình trạng sử dụng;",null,null,null],
    [346,null,null,"276 Đồng Hoà (E2.11) –  274 Đình Vũ (E2.20):  năm 2008",null,null],
    [347,null,null,"277 Đồng Hoà (E2.11) –  275 Đình Vũ  (E2.20): năm 2019",null,null],
    [348,"8","Chiều cao cột; chiều rộng tay xà; chiều cao xà;","m","+ Chiều rộng tay xà: 4.6m",null],
    [349,null,null,null,"\"+ Chiều cao xà: 5","5m\""],
    [350,null,null,null,"+ Cao độ móng: Theo mặt đất tự nhiên",null],
    [351,null,null,null,"\"+ Chiều cao cột: 39","37m\""],
    [352,"9","\"Địa chỉ xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [353,"10","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","%",null],
    [354,"12","Đơn vị quản lý;","Truyền tải điện Đông Bắc 2",null,null],
    [355,"13","Chiều dài khoảng cột;","m","281",null],
    [356,"14","Số mạch trên cột; Cấp điện áp",null,null,null],
    [357,null,"- Số mạch trên cột.","mạch","2",null],
    [358,null,"- Cấp điện áp.","kV","220",null],
    [359,"15","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn","ACSR 500/64",null,null],
    [360,"16","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [361,"17","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);","Xây lắp điện",null,null],
    [362,"18","Loại ngầm hay nổi;","Đường dây nổi",null,null],
    [363,"19","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);",">8m",null,null],
    [364,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [365,"1","Tên cột;","Néo góc",null,null],
    [366,"2","Số thứ tự; số hiệu cột;","44",null,null],
    [367,"3","Cấp điện áp;","kV","220",null],
    [368,"4","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;","Công ty Truyền tải điện 1",null,null],
    [369,"5","Tên lộ đường dây;","276 Đồng Hoà (E2.11) –  274 Đình Vũ (E2.20)& 277 Đồng Hòa (E2.1) - 275 Đình Vũ (E2.20)",null,null],
    [370,"6","Loại cột; vật liệu làm cột;","Thép mạ kẽm",null,null],
    [371,"7","Năm vận hành; Tình trạng sử dụng;",null,null,null],
    [372,null,null,"276 Đồng Hoà (E2.11) –  274 Đình Vũ (E2.20):  năm 2008",null,null],
    [373,null,null,"277 Đồng Hoà (E2.11) –  275 Đình Vũ  (E2.20): năm 2019",null,null],
    [374,"8","Chiều cao cột; chiều rộng tay xà; chiều cao xà;","m","+ Chiều rộng tay xà: 4.6m",null],
    [375,null,null,null,"\"+ Chiều cao xà: 5","5m\""],
    [376,null,null,null,"+ Cao độ móng: Theo mặt đất tự nhiên",null],
    [377,null,null,null,"\"+ Chiều cao cột: 39","37m\""],
    [378,"9","\"Địa chỉ xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [379,"10","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","%",null],
    [380,"12","Đơn vị quản lý;","Truyền tải điện Đông Bắc 2",null,null],
    [381,"13","Chiều dài khoảng cột;","m","345",null],
    [382,"14","Số mạch trên cột; Cấp điện áp",null,null,null],
    [383,null,"- Số mạch trên cột.","mạch","2",null],
    [384,null,"- Cấp điện áp.","kV","220",null],
    [385,"15","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn","ACSR 500/64",null,null],
    [386,"16","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [387,"17","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);","Xây lắp điện",null,null],
    [388,"18","Loại ngầm hay nổi;","Đường dây nổi",null,null],
    [389,"19","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);",">8m",null,null],
    [390,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [391,"1","Tên cột;","Néo hãm",null,null],
    [392,"2","Số thứ tự; số hiệu cột;","47",null,null],
    [393,"3","Cấp điện áp;","kV","220",null],
    [394,"4","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;","Công ty Truyền tải điện 1",null,null],
    [395,"5","Tên lộ đường dây;","276 Đồng Hoà (E2.11) –  274 Đình Vũ (E2.20)& 277 Đồng Hòa (E2.1) - 275 Đình Vũ (E2.20)",null,null],
    [396,"6","Loại cột; vật liệu làm cột;","Thép mạ kẽm",null,null],
    [397,"7","Năm vận hành; Tình trạng sử dụng;",null,null,null],
    [398,null,null,"276 Đồng Hoà (E2.11) –  274 Đình Vũ (E2.20):  năm 2008",null,null],
    [399,null,null,"277 Đồng Hoà (E2.11) –  275 Đình Vũ  (E2.20): năm 2019",null,null],
    [400,"8","Chiều cao cột; chiều rộng tay xà; chiều cao xà;","m","+ Chiều rộng tay xà: 4.6m",null],
    [401,null,null,null,"\"+ Chiều cao xà: 5","5m\""],
    [402,null,null,null,"+ Cao độ móng: Theo mặt đất tự nhiên",null],
    [403,null,null,null,"\"+ Chiều cao cột: 39","37m\""],
    [404,"9","\"Địa chỉ xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [405,"10","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","%",null],
    [406,"12","Đơn vị quản lý;","Truyền tải điện Đông Bắc 2",null,null],
    [407,"13","Chiều dài khoảng cột;","m","360",null],
    [408,"14","Số mạch trên cột; Cấp điện áp",null,null,null],
    [409,null,"- Số mạch trên cột.","mạch","2",null],
    [410,null,"- Cấp điện áp.","kV","220",null],
    [411,"15","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn","ACSR 500/64",null,null],
    [412,"16","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [413,"17","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);","Xây lắp điện",null,null],
    [414,"18","Loại ngầm hay nổi;","Đường dây nổi",null,null],
    [415,"19","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);",">8m",null,null],
    [416,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [417,"1","Tên cột;","Néo hãm",null,null],
    [418,"2","Số thứ tự; số hiệu cột;","50",null,null],
    [419,"3","Cấp điện áp;","kV","220",null],
    [420,"4","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;","Công ty Truyền tải điện 1",null,null],
    [421,"5","Tên lộ đường dây;","276 Đồng Hoà (E2.11) –  274 Đình Vũ (E2.20)& 277 Đồng Hòa (E2.1) - 275 Đình Vũ (E2.20)",null,null],
    [422,"6","Loại cột; vật liệu làm cột;","Thép mạ kẽm",null,null],
    [423,"7","Năm vận hành; Tình trạng sử dụng;",null,null,null],
    [424,null,null,"276 Đồng Hoà (E2.11) –  274 Đình Vũ (E2.20):  năm 2008",null,null],
    [425,null,null,"277 Đồng Hoà (E2.11) –  275 Đình Vũ  (E2.20): năm 2019",null,null],
    [426,"8","Chiều cao cột; chiều rộng tay xà; chiều cao xà;","m","+ Chiều rộng tay xà: 4.6m",null],
    [427,null,null,null,"\"+ Chiều cao xà: 5","5m\""],
    [428,null,null,null,"+ Cao độ móng: Theo mặt đất tự nhiên",null],
    [429,null,null,null,"\"+ Chiều cao cột: 39","37m\""],
    [430,"9","\"Địa chỉ xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [431,"10","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","%",null],
    [432,"12","Đơn vị quản lý;","Truyền tải điện Đông Bắc 2",null,null],
    [433,"13","Chiều dài khoảng cột;","m","350",null],
    [434,"14","Số mạch trên cột; Cấp điện áp",null,null,null],
    [435,null,"- Số mạch trên cột.","mạch","2",null],
    [436,null,"- Cấp điện áp.","kV","220",null],
    [437,"15","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn","ACSR 500/64",null,null],
    [438,"16","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [439,"17","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);","Xây lắp điện",null,null],
    [440,"18","Loại ngầm hay nổi;","Đường dây nổi",null,null],
    [441,"19","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);",">8m",null,null],
    [442,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [443,"1","Tên cột;","Néo góc",null,null],
    [444,"2","Số thứ tự; số hiệu cột;","51",null,null],
    [445,"3","Cấp điện áp;","kV","220",null],
    [446,"4","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;","Công ty Truyền tải điện 1",null,null],
    [447,"5","Tên lộ đường dây;","276 Đồng Hoà (E2.11) –  274 Đình Vũ (E2.20)& 277 Đồng Hòa (E2.1) - 275 Đình Vũ (E2.20)",null,null],
    [448,"6","Loại cột; vật liệu làm cột;","Thép mạ kẽm",null,null],
    [449,"7","Năm vận hành; Tình trạng sử dụng;",null,null,null],
    [450,null,null,"276 Đồng Hoà (E2.11) –  274 Đình Vũ (E2.20):  năm 2008",null,null],
    [451,null,null,"277 Đồng Hoà (E2.11) –  275 Đình Vũ  (E2.20): năm 2019",null,null],
    [452,"8","Chiều cao cột; chiều rộng tay xà; chiều cao xà;","m","+ Chiều rộng tay xà: 4.6m",null],
    [453,null,null,null,"\"+ Chiều cao xà: 5","5m\""],
    [454,null,null,null,"+ Cao độ móng: Theo mặt đất tự nhiên",null],
    [455,null,null,null,"\"+ Chiều cao cột: 39","37m\""],
    [456,"9","\"Địa chỉ xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [457,"10","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","%",null],
    [458,"12","Đơn vị quản lý;","Truyền tải điện Đông Bắc 2",null,null],
    [459,"13","Chiều dài khoảng cột;","m","300",null],
    [460,"14","Số mạch trên cột; Cấp điện áp",null,null,null],
    [461,null,"- Số mạch trên cột.","mạch","2",null],
    [462,null,"- Cấp điện áp.","kV","220",null],
    [463,"15","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn","ACSR 500/64",null,null],
    [464,"16","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [465,"17","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);","Xây lắp điện",null,null],
    [466,"18","Loại ngầm hay nổi;","Đường dây nổi",null,null],
    [467,"19","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);",">8m",null,null],
    [468,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [469,"1","Tên cột;","Néo góc",null,null],
    [470,"2","Số thứ tự; số hiệu cột;","56",null,null],
    [471,"3","Cấp điện áp;","kV","220",null],
    [472,"4","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;","Công ty Truyền tải điện 1",null,null],
    [473,"5","Tên lộ đường dây;","276 Đồng Hoà (E2.11) –  274 Đình Vũ (E2.20)& 277 Đồng Hòa (E2.1) - 275 Đình Vũ (E2.20)",null,null],
    [474,"6","Loại cột; vật liệu làm cột;","Thép mạ kẽm",null,null],
    [475,"7","Năm vận hành; Tình trạng sử dụng;",null,null,null],
    [476,null,null,"276 Đồng Hoà (E2.11) –  274 Đình Vũ (E2.20):  năm 2008",null,null],
    [477,null,null,"277 Đồng Hoà (E2.11) –  275 Đình Vũ  (E2.20): năm 2019",null,null],
    [478,"8","Chiều cao cột; chiều rộng tay xà; chiều cao xà;","m","+ Chiều rộng tay xà: 4.6m",null],
    [479,null,null,null,"\"+ Chiều cao xà: 5","5m\""],
    [480,null,null,null,"+ Cao độ móng: Theo mặt đất tự nhiên",null],
    [481,null,null,null,"+ Chiều cao cột: 48m",null],
    [482,"9","\"Địa chỉ xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [483,"10","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","%",null],
    [484,"12","Đơn vị quản lý;","Truyền tải điện Đông Bắc 2",null,null],
    [485,"13","Chiều dài khoảng cột;","m","245",null],
    [486,"14","Số mạch trên cột; Cấp điện áp",null,null,null],
    [487,null,"- Số mạch trên cột.","mạch","2",null],
    [488,null,"- Cấp điện áp.","kV","220",null],
    [489,"15","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn","ACSR 500/64",null,null],
    [490,"16","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [491,"17","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);","Xây lắp điện",null,null],
    [492,"18","Loại ngầm hay nổi;","Đường dây nổi",null,null],
    [493,"19","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);",">8m",null,null],
    [494,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [495,"1","Tên cột;","Néo góc",null,null],
    [496,"2","Số thứ tự; số hiệu cột;","57",null,null],
    [497,"3","Cấp điện áp;","kV","220",null],
    [498,"4","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;","Công ty Truyền tải điện 1",null,null],
    [499,"5","Tên lộ đường dây;","276 Đồng Hoà (E2.11) –  274 Đình Vũ (E2.20)& 277 Đồng Hòa (E2.1) - 275 Đình Vũ (E2.20)",null,null],
    [500,"6","Loại cột; vật liệu làm cột;","Thép mạ kẽm",null,null],
    [501,"7","Năm vận hành; Tình trạng sử dụng;",null,null,null],
    [502,null,null,"276 Đồng Hoà (E2.11) –  274 Đình Vũ (E2.20):  năm 2008",null,null],
    [503,null,null,"277 Đồng Hoà (E2.11) –  275 Đình Vũ  (E2.20): năm 2019",null,null],
    [504,"8","Chiều cao cột; chiều rộng tay xà; chiều cao xà;","m","+ Chiều rộng tay xà: 4.6m",null],
    [505,null,null,null,"\"+ Chiều cao xà: 5","5m\""],
    [506,null,null,null,"+ Cao độ móng: Theo mặt đất tự nhiên",null],
    [507,null,null,null,"+ Chiều cao cột: 48m",null],
    [508,"9","\"Địa chỉ xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [509,"10","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","%",null],
    [510,"12","Đơn vị quản lý;","Truyền tải điện Đông Bắc 2",null,null],
    [511,"13","Chiều dài khoảng cột;","m","300",null],
    [512,"14","Số mạch trên cột; Cấp điện áp",null,null,null],
    [513,null,"- Số mạch trên cột.","mạch","2",null],
    [514,null,"- Cấp điện áp.","kV","220",null],
    [515,"15","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn","ACSR 500/64",null,null],
    [516,"16","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [517,"17","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);","Xây lắp điện",null,null],
    [518,"18","Loại ngầm hay nổi;","Đường dây nổi",null,null],
    [519,"19","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);",">8m",null,null],
    [520,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [521,"1","Tên cột;","Néo góc",null,null],
    [522,"2","Số thứ tự; số hiệu cột;","58",null,null],
    [523,"3","Cấp điện áp;","kV","220",null],
    [524,"4","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;","Công ty Truyền tải điện 1",null,null],
    [525,"5","Tên lộ đường dây;","276 Đồng Hoà (E2.11) –  274 Đình Vũ (E2.20)& 277 Đồng Hòa (E2.1) - 275 Đình Vũ (E2.20)",null,null],
    [526,"6","Loại cột; vật liệu làm cột;","Thép mạ kẽm",null,null],
    [527,"7","Năm vận hành; Tình trạng sử dụng;",null,null,null],
    [528,null,null,"276 Đồng Hoà (E2.11) –  274 Đình Vũ (E2.20):  năm 2008",null,null],
    [529,null,null,"277 Đồng Hoà (E2.11) –  275 Đình Vũ  (E2.20): năm 2019",null,null],
    [530,"8","Chiều cao cột; chiều rộng tay xà; chiều cao xà;","m","+ Chiều rộng tay xà: 4.6m",null],
    [531,null,null,null,"\"+ Chiều cao xà: 5","5m\""],
    [532,null,null,null,"+ Cao độ móng: Theo mặt đất tự nhiên",null],
    [533,null,null,null,"\"+ Chiều cao cột: 39","37m\""],
    [534,"9","\"Địa chỉ xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [535,"10","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","%",null],
    [536,"12","Đơn vị quản lý;","Truyền tải điện Đông Bắc 2",null,null],
    [537,"13","Chiều dài khoảng cột;","m","286",null],
    [538,"14","Số mạch trên cột; Cấp điện áp",null,null,null],
    [539,null,"- Số mạch trên cột.","mạch","2",null],
    [540,null,"- Cấp điện áp.","kV","220",null],
    [541,"15","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn","ACSR 500/64",null,null],
    [542,"16","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [543,"17","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);","Xây lắp điện",null,null],
    [544,"18","Loại ngầm hay nổi;","Đường dây nổi",null,null],
    [545,"19","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);",">8m",null,null],
    [546,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [547,"1","Tên cột;","Néo hãm",null,null],
    [548,"2","Số thứ tự; số hiệu cột;","62",null,null],
    [549,"3","Cấp điện áp;","kV","220",null],
    [550,"4","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;","Công ty Truyền tải điện 1",null,null],
    [551,"5","Tên lộ đường dây;","276 Đồng Hoà (E2.11) –  274 Đình Vũ (E2.20)& 277 Đồng Hòa (E2.1) - 275 Đình Vũ (E2.20)",null,null],
    [552,"6","Loại cột; vật liệu làm cột;","Thép mạ kẽm",null,null],
    [553,"7","Năm vận hành; Tình trạng sử dụng;",null,null,null],
    [554,null,null,"276 Đồng Hoà (E2.11) –  274 Đình Vũ (E2.20):  năm 2008",null,null],
    [555,null,null,"277 Đồng Hoà (E2.11) –  275 Đình Vũ  (E2.20): năm 2019",null,null],
    [556,"8","Chiều cao cột; chiều rộng tay xà; chiều cao xà;","m","+ Chiều rộng tay xà: 4.6m",null],
    [557,null,null,null,"\"+ Chiều cao xà: 5","5m\""],
    [558,null,null,null,"+ Cao độ móng: Theo mặt đất tự nhiên",null],
    [559,null,null,null,"\"+ Chiều cao cột: 39","37m\""],
    [560,"9","\"Địa chỉ xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [561,"10","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","%",null],
    [562,"12","Đơn vị quản lý;","Truyền tải điện Đông Bắc 2",null,null],
    [563,"13","Chiều dài khoảng cột;","m","283",null],
    [564,"14","Số mạch trên cột; Cấp điện áp",null,null,null],
    [565,null,"- Số mạch trên cột.","mạch","2",null],
    [566,null,"- Cấp điện áp.","kV","220",null],
    [567,"15","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn","ACSR 500/64",null,null],
    [568,"16","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [569,"17","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);","Xây lắp điện",null,null],
    [570,"18","Loại ngầm hay nổi;","Đường dây nổi",null,null],
    [571,"19","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);",">8m",null,null],
    [572,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [573,"1","Tên cột;","Néo góc",null,null],
    [574,"2","Số thứ tự; số hiệu cột;","64",null,null],
    [575,"3","Cấp điện áp;","kV","220",null],
    [576,"4","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;","Công ty Truyền tải điện 1",null,null],
    [577,"5","Tên lộ đường dây;","276 Đồng Hoà (E2.11) –  274 Đình Vũ (E2.20)& 277 Đồng Hòa (E2.1) - 275 Đình Vũ (E2.20)",null,null],
    [578,"6","Loại cột; vật liệu làm cột;","Thép mạ kẽm",null,null],
    [579,"7","Năm vận hành; Tình trạng sử dụng;",null,null,null],
    [580,null,null,"276 Đồng Hoà (E2.11) –  274 Đình Vũ (E2.20):  năm 2008",null,null],
    [581,null,null,"277 Đồng Hoà (E2.11) –  275 Đình Vũ  (E2.20): năm 2019",null,null],
    [582,"8","Chiều cao cột; chiều rộng tay xà; chiều cao xà;","m","+ Chiều rộng tay xà: 4.6m",null],
    [583,null,null,null,"\"+ Chiều cao xà: 5","5m\""],
    [584,null,null,null,"+ Cao độ móng: Theo mặt đất tự nhiên",null],
    [585,null,null,null,"\"+ Chiều cao cột: 39","37m\""],
    [586,"9","\"Địa chỉ xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [587,"10","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","%",null],
    [588,"12","Đơn vị quản lý;","Truyền tải điện Đông Bắc 2",null,null],
    [589,"13","Chiều dài khoảng cột;","m","130",null],
    [590,"14","Số mạch trên cột; Cấp điện áp",null,null,null],
    [591,null,"- Số mạch trên cột.","mạch","2",null],
    [592,null,"- Cấp điện áp.","kV","220",null],
    [593,"15","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn","ACSR 500/64",null,null],
    [594,"16","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [595,"17","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);","Xây lắp điện",null,null],
    [596,"18","Loại ngầm hay nổi;","Đường dây nổi",null,null],
    [597,"19","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);",">8m",null,null],
    [598,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [599,"1","Tên cột;","Néo cuối",null,null],
    [600,"2","Số thứ tự; số hiệu cột;","69",null,null],
    [601,"3","Cấp điện áp;","kV","220",null],
    [602,"4","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;","Công ty Truyền tải điện 1",null,null],
    [603,"5","Tên lộ đường dây;","276 Đồng Hoà (E2.11) –  274 Đình Vũ (E2.20)& 277 Đồng Hòa (E2.1) - 275 Đình Vũ (E2.20)",null,null],
    [604,"6","Loại cột; vật liệu làm cột;","Thép mạ kẽm",null,null],
    [605,"7","Năm vận hành; Tình trạng sử dụng;",null,null,null],
    [606,null,null,"276 Đồng Hoà (E2.11) –  274 Đình Vũ (E2.20):  năm 2008",null,null],
    [607,null,null,"277 Đồng Hoà (E2.11) –  275 Đình Vũ  (E2.20): năm 2019",null,null],
    [608,"8","Chiều cao cột; chiều rộng tay xà; chiều cao xà;","m","+ Chiều rộng tay xà: 4.6m",null],
    [609,null,null,null,"\"+ Chiều cao xà: 5","5m\""],
    [610,null,null,null,"+ Cao độ móng: Theo mặt đất tự nhiên",null],
    [611,null,null,null,"\"+ Chiều cao cột: 39","37m\""],
    [612,"9","\"Địa chỉ xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [613,"10","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","%",null],
    [614,"12","Đơn vị quản lý;","Truyền tải điện Đông Bắc 2",null,null],
    [615,"13","Chiều dài khoảng cột;","m","40",null],
    [616,"14","Số mạch trên cột; Cấp điện áp",null,null,null],
    [617,null,"- Số mạch trên cột.","mạch","2",null],
    [618,null,"- Cấp điện áp.","kV","220",null],
    [619,"15","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn","ACSR 500/64",null,null],
    [620,"16","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","1",null],
    [621,"17","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);","Xây lắp điện",null,null],
    [622,"18","Loại ngầm hay nổi;","Đường dây nổi",null,null],
    [623,"19","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);",">8m",null,null],
    [624,"TT7","285 NĐ HẢI PHÒNG (A2.23) –  272 ĐÌNH VŨ (E2.20)& 286 NĐ HẢI PHÒNG (A2.23) –  271 ĐÌNH VŨ (E2.20)","Ký hiệu ĐZ: 285 A2.23 - 272 E2.20 và 286 A2.23 271 - E2.20",null,null],
    [625,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [626,"1","Tên cột;","Néo góc",null,null],
    [627,"2","Số thứ tự; số hiệu cột;","11",null,null],
    [628,"3","Cấp điện áp;","kV","220",null],
    [629,"4","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;","Công ty Truyền tải điện 1",null,null],
    [630,"5","Tên lộ đường dây;","285 NĐ Hải Phòng (A2.23) –  272 Đình Vũ (E2.20)& 286 NĐ Hải Phòng (A2.23) –  271 Đình Vũ (E2.20)",null,null],
    [631,"6","Loại cột; vật liệu làm cột;","Thép mạ kẽm",null,null],
    [632,"7","Năm vận hành; Tình trạng sử dụng;","2011/Tốt",null,null],
    [633,"8","Chiều cao cột; chiều rộng tay xà; chiều cao xà;","m","+ Chiều rộng tay xà: 4.5m",null],
    [634,null,null,null,"\"+ Chiều cao xà: 5","5m\""],
    [635,null,null,null,"+ Cao độ móng: Theo mặt đất tự nhiên",null],
    [636,null,null,null,"\"+ Chiều cao cột: 44","1m\""],
    [637,"9","\"Địa chỉ xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [638,"10","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","%",null],
    [639,"12","Đơn vị quản lý;","Truyền tải điện Đông Bắc 2",null,null],
    [640,"13","Chiều dài khoảng cột;","m","390",null],
    [641,"14","Số mạch trên cột; Cấp điện áp",null,null,null],
    [642,null,"- Số mạch trên cột.","mạch","2",null],
    [643,null,"- Cấp điện áp.","kV","220",null],
    [644,"15","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn","ACSR 400/64",null,null],
    [645,"16","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","2",null],
    [646,"17","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);","Xây lắp điện",null,null],
    [647,"18","Loại ngầm hay nổi;","Đường dây nổi + ngầm (đường cáp ngầm từ vị trí 36 đến vị trí 39)",null,null],
    [648,"19","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);",">8m",null,null],
    [649,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [650,"1","Tên cột;","Néo góc",null,null],
    [651,"2","Số thứ tự; số hiệu cột;","14",null,null],
    [652,"3","Cấp điện áp;","kV","220",null],
    [653,"4","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;","Công ty Truyền tải điện 1",null,null],
    [654,"5","Tên lộ đường dây;","285 NĐ Hải Phòng (A2.23) –  272 Đình Vũ (E2.20)& 286 NĐ Hải Phòng (A2.23) –  271 Đình Vũ (E2.20)",null,null],
    [655,"6","Loại cột; vật liệu làm cột;","Thép mạ kẽm",null,null],
    [656,"7","Năm vận hành; Tình trạng sử dụng;","2011/Tốt",null,null],
    [657,"8","Chiều cao cột; chiều rộng tay xà; chiều cao xà;","m","+ Chiều rộng tay xà: 4.5m",null],
    [658,null,null,null,"\"+ Chiều cao xà: 5","5m\""],
    [659,null,null,null,"+ Cao độ móng: Theo mặt đất tự nhiên",null],
    [660,null,null,null,"\"+ Chiều cao cột: 39","37m\""],
    [661,"9","\"Địa chỉ xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [662,"10","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","%",null],
    [663,"12","Đơn vị quản lý;","Truyền tải điện Đông Bắc 2",null,null],
    [664,"13","Chiều dài khoảng cột;","m","300",null],
    [665,"14","Số mạch trên cột; Cấp điện áp",null,null,null],
    [666,null,"- Số mạch trên cột.","mạch","2",null],
    [667,null,"- Cấp điện áp.","kV","220",null],
    [668,"15","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn","ACSR 400/64",null,null],
    [669,"16","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","2",null],
    [670,"17","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);","Xây lắp điện",null,null],
    [671,"18","Loại ngầm hay nổi;","Đường dây nổi + ngầm (đường cáp ngầm từ vị trí 36 đến vị trí 39)",null,null],
    [672,"19","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);",">8m",null,null],
    [673,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [674,"1","Tên cột;","Néo góc",null,null],
    [675,"2","Số thứ tự; số hiệu cột;","18",null,null],
    [676,"3","Cấp điện áp;","kV","220",null],
    [677,"4","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;","Công ty Truyền tải điện 1",null,null],
    [678,"5","Tên lộ đường dây;","285 NĐ Hải Phòng (A2.23) –  272 Đình Vũ (E2.20)& 286 NĐ Hải Phòng (A2.23) –  271 Đình Vũ (E2.20)",null,null],
    [679,"6","Loại cột; vật liệu làm cột;","Thép mạ kẽm",null,null],
    [680,"7","Năm vận hành; Tình trạng sử dụng;","2011/Tốt",null,null],
    [681,"8","Chiều cao cột; chiều rộng tay xà; chiều cao xà;","m","+ Chiều rộng tay xà: 4.5m",null],
    [682,null,null,null,"\"+ Chiều cao xà: 5","5m\""],
    [683,null,null,null,"+ Cao độ móng: Theo mặt đất tự nhiên",null],
    [684,null,null,null,"\"+ Chiều cao cột: 39","37m\""],
    [685,"9","\"Địa chỉ xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [686,"10","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","%",null],
    [687,"12","Đơn vị quản lý;","Truyền tải điện Đông Bắc 2",null,null],
    [688,"13","Chiều dài khoảng cột;","m","353",null],
    [689,"14","Số mạch trên cột; Cấp điện áp",null,null,null],
    [690,null,"- Số mạch trên cột.","mạch","2",null],
    [691,null,"- Cấp điện áp.","kV","220",null],
    [692,"15","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn","ACSR 400/64",null,null],
    [693,"16","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","2",null],
    [694,"17","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);","Xây lắp điện",null,null],
    [695,"18","Loại ngầm hay nổi;","Đường dây nổi + ngầm (đường cáp ngầm từ vị trí 36 đến vị trí 39)",null,null],
    [696,"19","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);",">8m",null,null],
    [697,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [698,"1","Tên cột;","Néo góc",null,null],
    [699,"2","Số thứ tự; số hiệu cột;","23",null,null],
    [700,"3","Cấp điện áp;","kV","220",null],
    [701,"4","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;","Công ty Truyền tải điện 1",null,null],
    [702,"5","Tên lộ đường dây;","285 NĐ Hải Phòng (A2.23) –  272 Đình Vũ (E2.20)& 286 NĐ Hải Phòng (A2.23) –  271 Đình Vũ (E2.20)",null,null],
    [703,"6","Loại cột; vật liệu làm cột;","Thép mạ kẽm",null,null],
    [704,"7","Năm vận hành; Tình trạng sử dụng;","2011/Tốt",null,null],
    [705,"8","Chiều cao cột; chiều rộng tay xà; chiều cao xà;","m","+ Chiều rộng tay xà: 4.5m",null],
    [706,null,null,null,"\"+ Chiều cao xà: 5","5m\""],
    [707,null,null,null,"+ Cao độ móng: Theo mặt đất tự nhiên",null],
    [708,null,null,null,"\"+ Chiều cao cột: 39","37m\""],
    [709,"9","\"Địa chỉ xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [710,"10","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","%",null],
    [711,"12","Đơn vị quản lý;","Truyền tải điện Đông Bắc 2",null,null],
    [712,"13","Chiều dài khoảng cột;","m","356",null],
    [713,"14","Số mạch trên cột; Cấp điện áp",null,null,null],
    [714,null,"- Số mạch trên cột.","mạch","2",null],
    [715,null,"- Cấp điện áp.","kV","220",null],
    [716,"15","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn","ACSR 400/64",null,null],
    [717,"16","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","2",null],
    [718,"17","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);","Xây lắp điện",null,null],
    [719,"18","Loại ngầm hay nổi;","Đường dây nổi + ngầm (đường cáp ngầm từ vị trí 36 đến vị trí 39)",null,null],
    [720,"19","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);",">8m",null,null],
    [721,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [722,"1","Tên cột;","Néo hãm",null,null],
    [723,"2","Số thứ tự; số hiệu cột;","25",null,null],
    [724,"3","Cấp điện áp;","kV","220",null],
    [725,"4","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;","Công ty Truyền tải điện 1",null,null],
    [726,"5","Tên lộ đường dây;","285 NĐ Hải Phòng (A2.23) –  272 Đình Vũ (E2.20)& 286 NĐ Hải Phòng (A2.23) –  271 Đình Vũ (E2.20)",null,null],
    [727,"6","Loại cột; vật liệu làm cột;","Thép mạ kẽm",null,null],
    [728,"7","Năm vận hành; Tình trạng sử dụng;","2011/Tốt",null,null],
    [729,"8","Chiều cao cột; chiều rộng tay xà; chiều cao xà;","m","+ Chiều rộng tay xà: 4.5m",null],
    [730,null,null,null,"\"+ Chiều cao xà: 5","5m\""],
    [731,null,null,null,"+ Cao độ móng: Theo mặt đất tự nhiên",null],
    [732,null,null,null,"\"+ Chiều cao cột: 39","4m\""],
    [733,"9","\"Địa chỉ xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [734,"10","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","%",null],
    [735,"12","Đơn vị quản lý;","Truyền tải điện Đông Bắc 2",null,null],
    [736,"13","Chiều dài khoảng cột;","m","375",null],
    [737,"14","Số mạch trên cột; Cấp điện áp",null,null,null],
    [738,null,"- Số mạch trên cột.","mạch","2",null],
    [739,null,"- Cấp điện áp.","kV","220",null],
    [740,"15","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn","ACSR 400/64",null,null],
    [741,"16","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","2",null],
    [742,"17","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);","Xây lắp điện",null,null],
    [743,"18","Loại ngầm hay nổi;","Đường dây nổi + ngầm (đường cáp ngầm từ vị trí 36 đến vị trí 39)",null,null],
    [744,"19","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);",">8m",null,null],
    [745,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [746,"1","Tên cột;","Néo hãm",null,null],
    [747,"2","Số thứ tự; số hiệu cột;","28",null,null],
    [748,"3","Cấp điện áp;","kV","220",null],
    [749,"4","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;","Công ty Truyền tải điện 1",null,null],
    [750,"5","Tên lộ đường dây;","285 NĐ Hải Phòng (A2.23) –  272 Đình Vũ (E2.20)& 286 NĐ Hải Phòng (A2.23) –  271 Đình Vũ (E2.20)",null,null],
    [751,"6","Loại cột; vật liệu làm cột;","Thép mạ kẽm",null,null],
    [752,"7","Năm vận hành; Tình trạng sử dụng;","2011/Tốt",null,null],
    [753,"8","Chiều cao cột; chiều rộng tay xà; chiều cao xà;","m","+ Chiều rộng tay xà: 4.5m",null],
    [754,null,null,null,"\"+ Chiều cao xà: 5","5m\""],
    [755,null,null,null,"+ Cao độ móng: Theo mặt đất tự nhiên",null],
    [756,null,null,null,"\"+ Chiều cao cột: 39","4m\""],
    [757,"9","\"Địa chỉ xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [758,"10","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","%",null],
    [759,"12","Đơn vị quản lý;","Truyền tải điện Đông Bắc 2",null,null],
    [760,"13","Chiều dài khoảng cột;","m","300",null],
    [761,"14","Số mạch trên cột; Cấp điện áp",null,null,null],
    [762,null,"- Số mạch trên cột.","mạch","2",null],
    [763,null,"- Cấp điện áp.","kV","220",null],
    [764,"15","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn","ACSR 400/64",null,null],
    [765,"16","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","2",null],
    [766,"17","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);","Xây lắp điện",null,null],
    [767,"18","Loại ngầm hay nổi;","Đường dây nổi + ngầm (đường cáp ngầm từ vị trí 36 đến vị trí 39)",null,null],
    [768,"19","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);",">8m",null,null],
    [769,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [770,"1","Tên cột;","Néo góc",null,null],
    [771,"2","Số thứ tự; số hiệu cột;","29",null,null],
    [772,"3","Cấp điện áp;","kV","220",null],
    [773,"4","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;","Công ty Truyền tải điện 1",null,null],
    [774,"5","Tên lộ đường dây;","285 NĐ Hải Phòng (A2.23) –  272 Đình Vũ (E2.20)& 286 NĐ Hải Phòng (A2.23) –  271 Đình Vũ (E2.20)",null,null],
    [775,"6","Loại cột; vật liệu làm cột;","Thép mạ kẽm",null,null],
    [776,"7","Năm vận hành; Tình trạng sử dụng;","2011/Tốt",null,null],
    [777,"8","Chiều cao cột; chiều rộng tay xà; chiều cao xà;","m","+ Chiều rộng tay xà: 4.5m",null],
    [778,null,null,null,"\"+ Chiều cao xà: 5","5m\""],
    [779,null,null,null,"+ Cao độ móng: Theo mặt đất tự nhiên",null],
    [780,null,null,null,"\"+ Chiều cao cột: 39","37m\""],
    [781,"9","\"Địa chỉ xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [782,"10","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","%",null],
    [783,"12","Đơn vị quản lý;","Truyền tải điện Đông Bắc 2",null,null],
    [784,"13","Chiều dài khoảng cột;","m","297",null],
    [785,"14","Số mạch trên cột; Cấp điện áp",null,null,null],
    [786,null,"- Số mạch trên cột.","mạch","2",null],
    [787,null,"- Cấp điện áp.","kV","220",null],
    [788,"15","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn","ACSR 400/64",null,null],
    [789,"16","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","2",null],
    [790,"17","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);","Xây lắp điện",null,null],
    [791,"18","Loại ngầm hay nổi;","Đường dây nổi + ngầm (đường cáp ngầm từ vị trí 36 đến vị trí 39)",null,null],
    [792,"19","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);",">8m",null,null],
    [793,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [794,"1","Tên cột;","Néo thẳng",null,null],
    [795,"2","Số thứ tự; số hiệu cột;","35",null,null],
    [796,"3","Cấp điện áp;","kV","220",null],
    [797,"4","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;","Công ty Truyền tải điện 1",null,null],
    [798,"5","Tên lộ đường dây;","285 NĐ Hải Phòng (A2.23) –  272 Đình Vũ (E2.20)& 286 NĐ Hải Phòng (A2.23) –  271 Đình Vũ (E2.20)",null,null],
    [799,"6","Loại cột; vật liệu làm cột;","Thép mạ kẽm",null,null],
    [800,"7","Năm vận hành; Tình trạng sử dụng;","2011/Tốt",null,null],
    [801,"8","Chiều cao cột; chiều rộng tay xà; chiều cao xà;","m","+ Chiều rộng tay xà: 4.5m",null],
    [802,null,null,null,"\"+ Chiều cao xà: 5","5m\""],
    [803,null,null,null,"+ Cao độ móng: Theo mặt đất tự nhiên",null],
    [804,null,null,null,"\"+ Chiều cao cột: 39","37m\""],
    [805,"9","\"Địa chỉ xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [806,"10","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","%",null],
    [807,"12","Đơn vị quản lý;","Truyền tải điện Đông Bắc 2",null,null],
    [808,"13","Chiều dài khoảng cột;","m","233",null],
    [809,"14","Số mạch trên cột; Cấp điện áp",null,null,null],
    [810,null,"- Số mạch trên cột.","mạch","2",null],
    [811,null,"- Cấp điện áp.","kV","220",null],
    [812,"15","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn","ACSR 400/64",null,null],
    [813,"16","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","2",null],
    [814,"17","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);","Xây lắp điện",null,null],
    [815,"18","Loại ngầm hay nổi;","Đường dây nổi + ngầm (đường cáp ngầm từ vị trí 36 đến vị trí 39)",null,null],
    [816,"19","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);",">8m",null,null],
    [817,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [818,"1","Tên cột;","Néo cuối",null,null],
    [819,"2","Số thứ tự; số hiệu cột;","36",null,null],
    [820,"3","Cấp điện áp;","kV","220",null],
    [821,"4","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;","Công ty Truyền tải điện 1",null,null],
    [822,"5","Tên lộ đường dây;","285 NĐ Hải Phòng (A2.23) –  272 Đình Vũ (E2.20)& 286 NĐ Hải Phòng (A2.23) –  271 Đình Vũ (E2.20)",null,null],
    [823,"6","Loại cột; vật liệu làm cột;","Thép mạ kẽm",null,null],
    [824,"7","Năm vận hành; Tình trạng sử dụng;","2011/Tốt",null,null],
    [825,"8","Chiều cao cột; chiều rộng tay xà; chiều cao xà;","m","+ Chiều rộng tay xà: 4.5m",null],
    [826,null,null,null,"\"+ Chiều cao xà: 5","5m\""],
    [827,null,null,null,"+ Cao độ móng: Theo mặt đất tự nhiên",null],
    [828,null,null,null,"+ Chiều cao cột: 38m",null],
    [829,"9","\"Địa chỉ xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [830,"10","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","%",null],
    [831,"12","Đơn vị quản lý;","Truyền tải điện Đông Bắc 2",null,null],
    [832,"13","Chiều dài khoảng cột;","m","552",null],
    [833,"14","Số mạch trên cột; Cấp điện áp",null,null,null],
    [834,null,"- Số mạch trên cột.","mạch","2",null],
    [835,null,"- Cấp điện áp.","kV","220",null],
    [836,"15","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn","ACSR 400/64",null,null],
    [837,"16","Số lượng dây trong 1 pha;","dây","2",null],
    [838,"17","Năm vận hành; đơn vị thi công (nếu có);","Xây lắp điện",null,null],
    [839,"18","Loại ngầm hay nổi;","Đường dây nổi + ngầm (đường cáp ngầm từ vị trí 36 đến vị trí 39)",null,null],
    [840,"19","Chiều cao bụng dây bên phải; bên trái (nếu có);",">8m",null,null],
    [841,"STT","Dữ liệu thu thập","Tên/Mã số/Đơn vị","Thông số","Ghi chú"],
    [842,"1","Tên cột;","Néo cuối",null,null],
    [843,"2","Số thứ tự; số hiệu cột;","37",null,null],
    [844,"3","Cấp điện áp;","kV","220",null],
    [845,"4","Chủ tài sản; đơn vị quản lý;","Công ty Truyền tải điện 1",null,null],
    [846,"5","Tên lộ đường dây;","285 NĐ Hải Phòng (A2.23) –  272 Đình Vũ (E2.20)& 286 NĐ Hải Phòng (A2.23) –  271 Đình Vũ (E2.20)",null,null],
    [847,"6","Loại cột; vật liệu làm cột;","Thép mạ kẽm",null,null],
    [848,"7","Năm vận hành; Tình trạng sử dụng;","2011/Tốt",null,null],
    [849,"8","Chiều cao cột; chiều rộng tay xà; chiều cao xà;","m","+ Chiều rộng tay xà: 4.5m",null],
    [850,null,null,null,"\"+ Chiều cao xà: 5","5m\""],
    [851,null,null,null,"+ Cao độ móng: Theo mặt đất tự nhiên",null],
    [852,null,null,null,"+ Chiều cao cột: 38m",null],
    [853,"9","\"Địa chỉ xã"," phường"," quận"," huyện;\""],
    [854,"10","\"Các dữ liệu về vận hành"," được cung cấp từ ngành điện;\"","%",null],
    [855,"12","Đơn vị quản lý;","Truyền tải điện Đông Bắc 2",null,null],
    [856,"13","Chiều dài khoảng cột;","m","240",null],
    [857,"14","Số mạch trên cột; Cấp điện áp",null,null,null],
    [858,null,"- Số mạch trên cột.","mạch","2",null],
    [859,null,"- Cấp điện áp.","kV","220",null],
    [860,"15","Loại dây dẫn; Tiết diện dây dẫn","ACSR 400/64",null,null]
]}
